Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300132222 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300132223 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 72.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300132224 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300132225 | Acarbose | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300132226 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 15.186.720 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300132228 | Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300132229 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300132230 | Acetylsalicylic acid+Clopidogrel | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300132231 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300132232 | Aciclovir | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 80.510.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300132234 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300132235 | Acid Acetyl salicylic | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300132236 | Acid acetylsalicylic+Clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300132237 | Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 431.253.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 15 | PP2300132238 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 431.253.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300132239 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 431.253.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300132240 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 431.253.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | PP2300132241 | Acid amin+glucose+lipid(*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 690.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300132242 | Acid amin+glucose+lipid(*) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300132244 | Acid Tranexamic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300132245 | Acid Tranexamic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 44.664.108 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 89.764.332 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 193.226.193 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300132246 | Aescin (dưới dạng natri aescinat) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 33.048.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300132247 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300132248 | Albendazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 89.764.332 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 25 | PP2300132250 | Alendronat natri | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300132251 | Alendronate+Cholecalciferol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 259.240.080 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300132253 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300132254 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 23.520.389 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 14.103.630 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 29 | PP2300132255 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 23.520.389 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300132256 | Alpha amylase + Papain + Simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 101.674.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300132257 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300132258 | Alverin citrat+simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300132260 | Amikacin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 220.738.320 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300132261 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 284.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300132262 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 284.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300132263 | Amikacin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 220.738.320 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 230.395.824 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 37 | PP2300132264 | Amiodaron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300132265 | Amiodaron | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 94.611.192 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 39 | PP2300132266 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300132267 | Amitriptylin hydroclorid | vn0315783308 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILLAPHARM | 120 | 165.218.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 41 | PP2300132268 | Amlodipin | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 72.364.954 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300132269 | Amlodipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 70.005.154 | 160 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 72.364.954 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300132270 | Amlodipin+Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 94.611.192 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300132272 | Amoxcilin+Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 590.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300132273 | Amoxicilin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 230.395.824 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300132274 | Amoxicilin | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 120 | 75.292.440 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300132275 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 590.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300132276 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 590.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300132277 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 34.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300132278 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 230.885.604 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300132279 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 52 | PP2300132280 | Amoxicilin+acid clavulanic | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 120 | 32.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300132281 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 590.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300132282 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 590.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300132284 | Amoxicilin+Acid Clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300132285 | Amoxicillin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 590.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300132286 | Ampicilin+Sulbactam | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 120 | 32.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300132287 | Ampicilin+Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 67.810.680 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300132288 | Atenolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 110.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 60 | PP2300132289 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 61 | PP2300132290 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 128.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300132291 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 72.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 94.611.192 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 7.218.270 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 63 | PP2300132292 | Atorvastatin + ezetimibe | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 64 | PP2300132293 | Atosiban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300132294 | Azacitidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300132295 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300132296 | Azithromycin(dưới dạng Azithromycin dihydrat) | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300132297 | Baclofen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300132298 | Baclofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 690.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300132299 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300132300 | Betahistin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 72 | PP2300132301 | Bezafibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 690.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300132302 | Bicalutamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 193.226.193 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 74 | PP2300132303 | Bilastine | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 33.048.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300132304 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300132305 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300132306 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300132307 | Bisoprolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300132308 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300132309 | Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 690.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300132311 | Bortezomib | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 118.271.501 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300132313 | Bromhexin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300132314 | Bupivacain | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300132315 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 82.944.894 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300132316 | Calci carbonat+Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 120 | 104.933.040 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300132317 | Calci carbonat+calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300132318 | Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3) | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 82.944.894 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300132319 | Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 690.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300132320 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 193.226.193 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300132321 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300132322 | Calcitriol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 92 | PP2300132323 | Candesartan+Hydrochlorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300132324 | Capecitabine | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 770.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 690.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300132325 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300132326 | Carboplatin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 118.271.501 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300132328 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 97 | PP2300132329 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2300132330 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 590.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300132331 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 110.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300132332 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 590.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300132333 | Cefalexin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 110.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300132334 | Cefalothin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 346.933.656 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300132335 | Cefalothin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 346.933.656 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300132336 | Cefamandol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 94.218.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300132337 | Cefamandol | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 254.308.677 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300132338 | Cefazolin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 346.933.656 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300132339 | Cefazolin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 346.933.656 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300132340 | Cefdinir | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 14.395.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300132341 | Cefdinir | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 110.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300132342 | Cefepime | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 110.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300132343 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 590.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300132345 | Cefixim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300132346 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300132347 | Cefoperazon | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 254.308.677 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300132348 | Cefoperazon | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 254.308.677 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300132349 | Cefoperazon | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 254.308.677 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300132350 | Cefoperazon+Sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 431.253.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 381.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300132351 | Cefoperazon+Sulbactam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 94.218.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300132352 | Cefotaxim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 346.933.656 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300132353 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 18.058.680 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300132354 | Cefotiam | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 346.933.656 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300132355 | Cefoxitin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 123 | PP2300132356 | Cefoxitin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 346.933.656 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300132357 | Cefpirom | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300132358 | Cefpodoxim | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 14.395.200 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300132359 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 34.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 81.176.800 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 110.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 127 | PP2300132360 | Cefradin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 259.240.080 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300132362 | Ceftizoxim | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 230.885.604 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315783308 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILLAPHARM | 120 | 165.218.100 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 129 | PP2300132363 | Ceftizoxim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 346.933.656 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300132364 | Ceftriaxon | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 346.933.656 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 110.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300132365 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 68.907.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300132366 | Ceftriaxon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 259.240.080 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300132367 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 120 | 75.292.440 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 134 | PP2300132368 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 120 | 75.292.440 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300132370 | Cephalexin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 110.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300132371 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 110.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 137 | PP2300132372 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 138 | PP2300132373 | Cimetidine | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 44.664.108 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300132374 | Ciprofloxacin | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 329.283.690 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300132375 | Ciprofloxacin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300132377 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 54.912.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300132379 | Citicolin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300132380 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 144 | PP2300132381 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 145 | PP2300132382 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 81.176.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300132383 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 81.176.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300132384 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 7.254.840 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300132385 | Cloxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 590.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300132386 | Colchicin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300132387 | Colistin* | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 34.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300132389 | Colistin* | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300132393 | Cytidin-5-monophosphat disodium+Uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300132395 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300132396 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 117.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 155 | PP2300132399 | Dịch lọc màng bụng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300132400 | Dịch lọc màng bụng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300132401 | Dịch lọc màng bụng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300132402 | Diclofenac | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 80.510.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300132403 | Diclofenac | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300132404 | Diclofenac | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300132406 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300132408 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 193.226.193 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300132409 | Diosmin+Hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 164 | PP2300132410 | Diosmin+Hesperidin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300132412 | Domperidon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 230.885.604 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 166 | PP2300132413 | Donepezil | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 56.126.712 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 167 | PP2300132415 | Doxazosin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 138.999.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300132417 | Doxorubicin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300132419 | Drotaverin clohydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300132420 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 82.944.894 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300132422 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300132423 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300132424 | Enalapril maleat+Hydroclorothiazide | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 36.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300132426 | Enoxaparin natri | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300132427 | Eperison | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 176 | PP2300132428 | Epirubicin hydrocholorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 118.271.501 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300132429 | Eprazinon | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 230.395.824 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 178 | PP2300132430 | Erythropoietin alfa | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 284.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300132431 | Erythropoietin Alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 81.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300132433 | Etodolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 690.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300132434 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300132435 | Exemestan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300132436 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300132437 | Famotidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300132438 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300132439 | Fenofibrat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 18.058.680 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 16.150.680 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 187 | PP2300132440 | Fenofibrat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300132441 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 193.226.193 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300132442 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 193.226.193 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300132443 | Fenoterol+Ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300132444 | Fenoterol+Ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300132445 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 193 | PP2300132446 | Fexofenadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300132447 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300132449 | Flavoxat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 230.395.824 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300132450 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300132451 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300132453 | Flunarizin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300132455 | Fluorometholon | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 80.510.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300132456 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 201 | PP2300132457 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300132460 | Furosemid+Spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 203 | PP2300132461 | Fusidic acid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300132462 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 205 | PP2300132463 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 206 | PP2300132464 | Gabapentin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 690.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300132465 | Gabapentin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300132466 | Gel Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd+Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.000.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300132467 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300132468 | Gelatin khan(dưới dạng gelatin biến tính)+NaCl+Magnesi clorid hexahydrat+KCl+Natri lactat(dưới dạng dung dịch Natri(S)-lactat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300132469 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300132470 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 35.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 213 | PP2300132471 | Ginkgo biloba | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 82.944.894 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 120 | 14.936.100 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 214 | PP2300132472 | Glibenclamid+Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300132473 | Glibenclamid+Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300132474 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 217 | PP2300132475 | Gliclazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 259.240.080 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 218 | PP2300132476 | Glimepirid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 259.240.080 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300132477 | Glimepirid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 94.611.192 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 220 | PP2300132478 | Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300132479 | Glimepirid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 94.611.192 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 222 | PP2300132480 | Glipizid | vn0315783308 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILLAPHARM | 120 | 165.218.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300132481 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300132482 | Heparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300132483 | Human Chorionic Gonadotropin | vn0305638421 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) | 120 | 160.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300132484 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300132485 | Hydroxyurea(Hydroxycarbamid) | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300132486 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300132488 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 230 | PP2300132489 | Imatinib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 770.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 231 | PP2300132490 | Imatinib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 770.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 232 | PP2300132491 | Imidapril | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 72.364.954 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 233 | PP2300132492 | Imiquimod 5%(kl/kl) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300132495 | Insulin người trộn,hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| 235 | PP2300132496 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300132497 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300132498 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300132499 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 128.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 239 | PP2300132500 | Irbesartan+hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 117.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300132502 | Irinotecan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300132503 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300132504 | Isosorbid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300132505 | Isosorbid mononitrat | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 120 | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300132506 | Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 254.308.677 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300132507 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 89.764.332 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 246 | PP2300132508 | Itoprid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 247 | PP2300132509 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300132511 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 147.868.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300132512 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 120 | 104.933.040 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300132514 | Kali iodid+natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 80.510.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 251 | PP2300132515 | Kẽm Gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300132516 | Kẽm sulfat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 180.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300132520 | Lacidipin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 138.999.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 254 | PP2300132521 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300132522 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300132523 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300132524 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300132529 | Letrozole | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300132530 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 56.126.712 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300132531 | Levetiracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 56.126.712 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 261 | PP2300132532 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300132533 | Levocetirizin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 31.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 263 | PP2300132535 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300132536 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 80.510.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 265 | PP2300132537 | Levofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 120 | 16.353.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300132538 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 56.126.712 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300132539 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 56.126.712 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300132540 | Levothyroxin natri | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 11.000.000 | 160 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300132541 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300132543 | Linagliptin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 7.270.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 271 | PP2300132544 | Linezolid* | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 7.254.840 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300132545 | Linezolid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 760.256.220 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 273 | PP2300132546 | Lisinopril | vn2001317155 | CÔNG TY TNHH MN PHARMA | 120 | 8.334.720 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 94.611.192 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300132547 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 68.907.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 120 | 26.500.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 94.611.192 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300132548 | Lisinopril dihydrate | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 67.810.680 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300132549 | Lisinopril+hydroclorothiazid | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300132550 | Lisinopril+hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 72.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 7.218.270 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 278 | PP2300132551 | Loperamid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 72.364.954 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300132552 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 280 | PP2300132553 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 120 | 14.936.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300132554 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300132555 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 89.764.332 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 283 | PP2300132556 | Losartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300132557 | Losartan+hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 117.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300132558 | Loxoprofen | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 70.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 284.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 286 | PP2300132559 | Magnesi hydroxid+Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300132560 | Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300132561 | Mebendazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300132562 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 230.395.824 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300132563 | Meloxicam | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 291 | PP2300132564 | Mequitazin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 94.218.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300132566 | Meropenem * | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 250.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300132567 | Mesalazin(mesalamin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 690.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300132568 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300132569 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300132570 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 297 | PP2300132571 | Methocarbamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 298 | PP2300132572 | Methocarbamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300132575 | Methyl prednisolon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 300 | PP2300132576 | Methyl prednisolon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 284.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300132577 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 302 | PP2300132578 | Methyl prednisolone | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 284.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 94.218.900 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 303 | PP2300132580 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300132581 | Metronidazol+Spiramycine | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300132584 | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan(dưới dạng gelatin biến tính) 15g;NaCl 2,691g;Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g;KCl 0,1865g;Natri lactat(dưới dạng dung dịch Natri(S)-lactat) 1,6800g | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300132585 | Mometason furoat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 230.885.604 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 4.686.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 307 | PP2300132586 | Moxifloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 138.999.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 308 | PP2300132587 | Moxifloxacin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300132588 | Moxifloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 138.999.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 310 | PP2300132589 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 89.764.332 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300132590 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 89.764.332 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300132592 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 23.520.389 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300132594 | Nabumeton | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 259.240.080 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300132595 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300132598 | Natri clorid | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 329.283.690 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300132599 | Natri hyaluronat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 138.999.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300132600 | Natri hyaluronat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 138.999.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300132601 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300132602 | Natri Montelukast | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 31.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 320 | PP2300132603 | Natri Montelukast | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 770.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 128.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 321 | PP2300132604 | Natri Montelukast | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 128.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 322 | PP2300132605 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 147.868.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300132606 | Nebivolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 324 | PP2300132608 | Nepidermin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300132610 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300132611 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 118.271.501 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300132612 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300132613 | Nor-epinephrin(Nor- adrenalin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300132614 | Ofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 80.510.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 330 | PP2300132615 | Ofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300132616 | Ofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300132617 | Ofloxacin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 138.999.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 80.510.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 333 | PP2300132618 | Olopatadin hydroclorid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 138.999.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300132619 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300132620 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300132621 | Omeprazol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 94.218.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300132622 | Ondansetron | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 338 | PP2300132623 | Ondansetron | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 339 | PP2300132624 | Ondansetron | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 340 | PP2300132625 | Ondansetron(dưới dạng Ondansetron HCl) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 341 | PP2300132626 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 590.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300132627 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 590.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300132628 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 590.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300132629 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 590.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300132630 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300132631 | Paclitaxel(Công thức Polymeric Micelle) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300132632 | Paclitaxel(Công thức Polymeric Micelle) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300132633 | Pantoprazol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 14.103.630 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300132634 | Pantoprazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300132635 | Pantoprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 193.226.193 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 351 | PP2300132640 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 352 | PP2300132641 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300132642 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 354 | PP2300132644 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300132645 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300132646 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300132647 | Paracetamol+Chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300132649 | Paracetamol+Ibuprofen | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 359 | PP2300132650 | Paracetamol+methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 72.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300132651 | Paracetamol+tramadol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 11.691.360 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 82.944.894 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 690.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 14.103.630 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 120 | 14.936.100 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 361 | PP2300132652 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300132653 | Pemetrexed | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 118.271.501 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 363 | PP2300132654 | Perindopril | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 690.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300132656 | Perindopril erbumin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 702.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 365 | PP2300132657 | Perindopril+amlodipin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 69.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 117.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 366 | PP2300132658 | Perindopril+indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300132660 | Phytomenadion(dùng được cho trẻ sơ sinh) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 193.226.193 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300132661 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 284.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300132662 | Piperacilin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 590.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 370 | PP2300132664 | Piracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300132665 | Piracetam | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 110.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 372 | PP2300132666 | Piroxicam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 94.218.900 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300132667 | Pitavastatin calcium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300132668 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 44.664.108 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300132669 | Pravastatin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300132670 | Pravastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 230.395.824 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300132672 | Pregabalin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 138.999.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300132673 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 128.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 379 | PP2300132674 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 128.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 380 | PP2300132675 | Progesteone | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 120 | 1.814.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300132676 | Progesteone | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 120 | 1.814.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300132677 | Progesteron | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 120 | 1.814.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300132678 | Progesteron | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 120 | 1.814.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300132679 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 128.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 385 | PP2300132680 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300132681 | Rabeprazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 387 | PP2300132682 | Ramipril | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 15.186.720 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300132683 | Rebamipid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 389 | PP2300132684 | Repaglinid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300132685 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 391 | PP2300132686 | Rocuronium bromid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300132687 | Rosuvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 393 | PP2300132688 | Rupatadin | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 101.674.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300132690 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300132691 | Salmeterol+fluticason propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300132692 | Salmeterol+fluticason propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300132693 | Sertraline | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 138.999.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 56.126.712 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 398 | PP2300132695 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300132696 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300132697 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 690.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300132698 | Simvastatin+Ezetimib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 690.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 128.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 402 | PP2300132699 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300132700 | Sodium hyaluronate | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 210.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300132701 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 405 | PP2300132702 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 72.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300132703 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 72.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300132704 | Sulpirid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 34.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 408 | PP2300132705 | Sultamicilin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 230.885.604 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300132706 | Technetium 99m (Tc99m) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 144.346.730 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300132707 | Tegafur-Uracil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 230.395.824 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300132710 | Telmisartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 412 | PP2300132711 | Telmisartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 94.611.192 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 413 | PP2300132712 | Telmisartan+Hydrochlorothiazid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 94.611.192 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 414 | PP2300132713 | Telmisartan+Hydrochlorothiazid | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 948.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300132715 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 416 | PP2300132716 | Terbinafin(hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 23.520.389 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300132717 | Thalidomid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 230.395.824 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300132718 | Thiamazol(Methimazol) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300132719 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 690.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300132720 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 16.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300132721 | Ticarcillin+acid clavulanic | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300132722 | Ticarcillin+acid clavulanic | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 876.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300132723 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300132724 | Tobramycin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 138.999.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 117.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 425 | PP2300132726 | Tobramycin+dexamethason | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 138.999.060 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300132727 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300132728 | Tolvaptan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300132729 | Topiramat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 230.885.604 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 56.126.712 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 429 | PP2300132730 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 421.916.976 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300132731 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 421.916.976 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300132732 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300132733 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 433 | PP2300132734 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 434 | PP2300132735 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 435 | PP2300132736 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 15.186.720 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300132737 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 120 | 104.933.040 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300132739 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300132740 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300132741 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300132742 | Valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 441 | PP2300132743 | Valsartan+Hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 690.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.134.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 120 | 128.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 442 | PP2300132744 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 209.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300132746 | Vancomycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 1.595.000.000 | 165 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 209.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 444 | PP2300132748 | Vinorelbin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300132749 | Vinorelbin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300132750 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 16.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300132751 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 16.000.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300132752 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0315783308 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILLAPHARM | 120 | 165.218.100 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300132753 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300132754 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300132755 | Vitamin B6+magnesi lactat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 980.000.000 | 155 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 811.483.948 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 467.196.260 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 452 | PP2300132756 | Vitamin C(Acid ascorbic) | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 120 | 104.933.040 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 656.809.310 | 155 | 0 | 0 | 0 | |||
| 453 | PP2300132758 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 230.395.824 | 150 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300132759 | Zoledronic acid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 980.040.000 | 151 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 118.271.501 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.700.000.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 44.100.000 | 150 | 0 | 0 | 0 | |||
| 455 | PP2300132760 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.000.000.000 | 152 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 147.868.800 | 150 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300132505 - Isosorbid mononitrat
1. PP2300132260 - Amikacin
2. PP2300132263 - Amikacin
1. PP2300132415 - Doxazosin
2. PP2300132520 - Lacidipin
3. PP2300132586 - Moxifloxacin
4. PP2300132588 - Moxifloxacin
5. PP2300132599 - Natri hyaluronat
6. PP2300132600 - Natri hyaluronat
7. PP2300132617 - Ofloxacin
8. PP2300132618 - Olopatadin hydroclorid
9. PP2300132672 - Pregabalin
10. PP2300132693 - Sertraline
11. PP2300132724 - Tobramycin
12. PP2300132726 - Tobramycin+dexamethason
1. PP2300132384 - Clotrimazol
2. PP2300132544 - Linezolid*
1. PP2300132246 - Aescin (dưới dạng natri aescinat)
2. PP2300132303 - Bilastine
1. PP2300132485 - Hydroxyurea(Hydroxycarbamid)
2. PP2300132558 - Loxoprofen
1. PP2300132224 - Acarbose
2. PP2300132236 - Acid acetylsalicylic+Clopidogrel
3. PP2300132269 - Amlodipin
4. PP2300132289 - Atorvastatin
5. PP2300132290 - Atorvastatin
6. PP2300132291 - Atorvastatin
7. PP2300132306 - Bismuth
8. PP2300132317 - Calci carbonat+calci gluconolactat
9. PP2300132321 - Calci lactat
10. PP2300132346 - Cefixim
11. PP2300132372 - Cilostazol
12. PP2300132393 - Cytidin-5-monophosphat disodium+Uridin
13. PP2300132396 - Desloratadin
14. PP2300132413 - Donepezil
15. PP2300132427 - Eperison
16. PP2300132434 - Etoricoxib
17. PP2300132446 - Fexofenadin
18. PP2300132477 - Glimepirid
19. PP2300132488 - Ibuprofen
20. PP2300132532 - Levocetirizin
21. PP2300132556 - Losartan
22. PP2300132559 - Magnesi hydroxid+Nhôm hydroxid
23. PP2300132560 - Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd
24. PP2300132575 - Methyl prednisolon
25. PP2300132602 - Natri Montelukast
26. PP2300132604 - Natri Montelukast
27. PP2300132673 - Pregabalin
28. PP2300132674 - Pregabalin
29. PP2300132685 - Rivaroxaban
30. PP2300132699 - Sitagliptin
31. PP2300132710 - Telmisartan
32. PP2300132711 - Telmisartan
33. PP2300132718 - Thiamazol(Methimazol)
34. PP2300132748 - Vinorelbin
35. PP2300132749 - Vinorelbin
36. PP2300132759 - Zoledronic acid
1. PP2300132334 - Cefalothin
2. PP2300132335 - Cefalothin
3. PP2300132338 - Cefazolin
4. PP2300132339 - Cefazolin
5. PP2300132352 - Cefotaxim
6. PP2300132354 - Cefotiam
7. PP2300132356 - Cefoxitin
8. PP2300132363 - Ceftizoxim
9. PP2300132364 - Ceftriaxon
1. PP2300132656 - Perindopril erbumin
1. PP2300132230 - Acetylsalicylic acid+Clopidogrel
2. PP2300132292 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2300132323 - Candesartan+Hydrochlorothiazid
4. PP2300132345 - Cefixim
5. PP2300132355 - Cefoxitin
6. PP2300132357 - Cefpirom
7. PP2300132389 - Colistin*
8. PP2300132410 - Diosmin+Hesperidin
9. PP2300132465 - Gabapentin
10. PP2300132489 - Imatinib
11. PP2300132490 - Imatinib
12. PP2300132549 - Lisinopril+hydroclorothiazid
13. PP2300132571 - Methocarbamol
14. PP2300132572 - Methocarbamol
15. PP2300132587 - Moxifloxacin
16. PP2300132662 - Piperacilin
17. PP2300132669 - Pravastatin
18. PP2300132721 - Ticarcillin+acid clavulanic
19. PP2300132722 - Ticarcillin+acid clavulanic
1. PP2300132754 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2300132223 - Acarbose
2. PP2300132550 - Lisinopril+hydroclorothiazid
3. PP2300132650 - Paracetamol+methocarbamol
4. PP2300132702 - Spironolacton
5. PP2300132703 - Spironolacton
6. PP2300132291 - Atorvastatin
1. PP2300132237 - Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)
2. PP2300132238 - Acid amin*
3. PP2300132239 - Acid amin*
4. PP2300132240 - Acid amin*
5. PP2300132350 - Cefoperazon+Sulbactam
1. PP2300132350 - Cefoperazon+Sulbactam
1. PP2300132374 - Ciprofloxacin
2. PP2300132598 - Natri clorid
1. PP2300132269 - Amlodipin
1. PP2300132280 - Amoxicilin+acid clavulanic
2. PP2300132286 - Ampicilin+Sulbactam
1. PP2300132651 - Paracetamol+tramadol
1. PP2300132706 - Technetium 99m (Tc99m)
1. PP2300132537 - Levofloxacin
1. PP2300132675 - Progesteone
2. PP2300132676 - Progesteone
3. PP2300132677 - Progesteron
4. PP2300132678 - Progesteron
1. PP2300132424 - Enalapril maleat+Hydroclorothiazide
1. PP2300132244 - Acid Tranexamic
2. PP2300132245 - Acid Tranexamic
3. PP2300132250 - Alendronat natri
4. PP2300132307 - Bisoprolol
5. PP2300132313 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2300132314 - Bupivacain
7. PP2300132350 - Cefoperazon+Sulbactam
8. PP2300132379 - Citicolin
9. PP2300132399 - Dịch lọc màng bụng
10. PP2300132400 - Dịch lọc màng bụng
11. PP2300132401 - Dịch lọc màng bụng
12. PP2300132427 - Eperison
13. PP2300132443 - Fenoterol+Ipratropium
14. PP2300132444 - Fenoterol+Ipratropium
15. PP2300132461 - Fusidic acid
16. PP2300132490 - Imatinib
17. PP2300132495 - Insulin người trộn,hỗn hợp
18. PP2300132543 - Linagliptin
19. PP2300132613 - Nor-epinephrin(Nor- adrenalin)
20. PP2300132622 - Ondansetron
21. PP2300132623 - Ondansetron
22. PP2300132624 - Ondansetron
23. PP2300132625 - Ondansetron(dưới dạng Ondansetron HCl)
24. PP2300132645 - Paracetamol
25. PP2300132673 - Pregabalin
26. PP2300132683 - Rebamipid
27. PP2300132686 - Rocuronium bromid
28. PP2300132728 - Tolvaptan
29. PP2300132746 - Vancomycin
1. PP2300132254 - Almagate
2. PP2300132255 - Almagate
3. PP2300132592 - Mupirocin
4. PP2300132716 - Terbinafin(hydroclorid)
1. PP2300132713 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
1. PP2300132365 - Ceftriaxon
2. PP2300132547 - Lisinopril
1. PP2300132278 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
2. PP2300132362 - Ceftizoxim
3. PP2300132412 - Domperidon
4. PP2300132585 - Mometason furoat
5. PP2300132705 - Sultamicilin
6. PP2300132729 - Topiramat
1. PP2300132546 - Lisinopril
1. PP2300132326 - Carboplatin
2. PP2300132428 - Epirubicin hydrocholorid
3. PP2300132611 - Nimodipin
4. PP2300132653 - Pemetrexed
5. PP2300132759 - Zoledronic acid
6. PP2300132311 - Bortezomib
1. PP2300132222 - Abiraterone acetate
2. PP2300132258 - Alverin citrat+simethicon
3. PP2300132269 - Amlodipin
4. PP2300132300 - Betahistin
5. PP2300132302 - Bicalutamid
6. PP2300132322 - Calcitriol
7. PP2300132417 - Doxorubicin hydrochlorid
8. PP2300132435 - Exemestan
9. PP2300132474 - Gliclazid
10. PP2300132475 - Gliclazid
11. PP2300132477 - Glimepirid
12. PP2300132478 - Glimepirid
13. PP2300132484 - Hydroxy cloroquin
14. PP2300132489 - Imatinib
15. PP2300132495 - Insulin người trộn,hỗn hợp
16. PP2300132507 - Isotretinoin
17. PP2300132529 - Letrozole
18. PP2300132531 - Levetiracetam
19. PP2300132608 - Nepidermin
20. PP2300132619 - Omeprazol
21. PP2300132620 - Omeprazol
22. PP2300132631 - Paclitaxel(Công thức Polymeric Micelle)
23. PP2300132632 - Paclitaxel(Công thức Polymeric Micelle)
24. PP2300132652 - Pemetrexed
25. PP2300132673 - Pregabalin
26. PP2300132674 - Pregabalin
27. PP2300132679 - Rabeprazol
28. PP2300132680 - Rabeprazol
29. PP2300132687 - Rosuvastatin
30. PP2300132739 - Ursodeoxycholic acid
31. PP2300132742 - Valsartan
32. PP2300132760 - Zoledronic acid
1. PP2300132455 - Fluorometholon
2. PP2300132514 - Kali iodid+natri iodid
3. PP2300132536 - Levofloxacin
4. PP2300132586 - Moxifloxacin
5. PP2300132588 - Moxifloxacin
6. PP2300132601 - Natri hyaluronat
7. PP2300132614 - Ofloxacin
8. PP2300132615 - Ofloxacin
9. PP2300132617 - Ofloxacin
10. PP2300132700 - Sodium hyaluronate
1. PP2300132277 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
2. PP2300132359 - Cefpodoxim
3. PP2300132387 - Colistin*
4. PP2300132704 - Sulpirid
1. PP2300132431 - Erythropoietin Alpha
1. PP2300132287 - Ampicilin+Sulbactam
2. PP2300132548 - Lisinopril dihydrate
1. PP2300132353 - Cefotiam
2. PP2300132439 - Fenofibrat
1. PP2300132324 - Capecitabine
2. PP2300132489 - Imatinib
3. PP2300132490 - Imatinib
4. PP2300132603 - Natri Montelukast
1. PP2300132267 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2300132362 - Ceftizoxim
3. PP2300132480 - Glipizid
4. PP2300132752 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2300132268 - Amlodipin
2. PP2300132269 - Amlodipin
3. PP2300132491 - Imidapril
4. PP2300132551 - Loperamid
1. PP2300132263 - Amikacin
2. PP2300132273 - Amoxicilin
3. PP2300132429 - Eprazinon
4. PP2300132449 - Flavoxat
5. PP2300132562 - Meloxicam
6. PP2300132670 - Pravastatin
7. PP2300132707 - Tegafur-Uracil
8. PP2300132717 - Thalidomid
9. PP2300132758 - Vitamin E
1. PP2300132316 - Calci carbonat+Calci gluconolactat
2. PP2300132512 - Ivabradin
3. PP2300132737 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2300132756 - Vitamin C(Acid ascorbic)
1. PP2300132315 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2300132318 - Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3)
3. PP2300132420 - Dutasterid
4. PP2300132471 - Ginkgo biloba
5. PP2300132651 - Paracetamol+tramadol
1. PP2300132657 - Perindopril+amlodipin
1. PP2300132547 - Lisinopril
1. PP2300132241 - Acid amin+glucose+lipid(*)
2. PP2300132298 - Baclofen
3. PP2300132301 - Bezafibrat
4. PP2300132309 - Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid
5. PP2300132319 - Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3)
6. PP2300132324 - Capecitabine
7. PP2300132433 - Etodolac
8. PP2300132464 - Gabapentin
9. PP2300132567 - Mesalazin(mesalamin)
10. PP2300132651 - Paracetamol+tramadol
11. PP2300132654 - Perindopril
12. PP2300132697 - Simvastatin
13. PP2300132698 - Simvastatin+Ezetimib
14. PP2300132719 - Thiocolchicosid
15. PP2300132743 - Valsartan+Hydroclorothiazid
1. PP2300132237 - Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)
2. PP2300132239 - Acid amin*
3. PP2300132240 - Acid amin*
4. PP2300132279 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
5. PP2300132284 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
6. PP2300132293 - Atosiban
7. PP2300132467 - Gelatin
8. PP2300132468 - Gelatin khan(dưới dạng gelatin biến tính)+NaCl+Magnesi clorid hexahydrat+KCl+Natri lactat(dưới dạng dung dịch Natri(S)-lactat)
9. PP2300132469 - Gemcitabin
10. PP2300132470 - Gemcitabin
11. PP2300132496 - Iohexol
12. PP2300132497 - Iohexol
13. PP2300132502 - Irinotecan
14. PP2300132503 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
15. PP2300132504 - Isosorbid
16. PP2300132520 - Lacidipin
17. PP2300132521 - Lactulose
18. PP2300132541 - Levothyroxin natri
19. PP2300132545 - Linezolid*
20. PP2300132584 - Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan(dưới dạng gelatin biến tính) 15g;NaCl 2,691g;Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g;KCl 0,1865g;Natri lactat(dưới dạng dung dịch Natri(S)-lactat) 1,6800g
21. PP2300132622 - Ondansetron
22. PP2300132623 - Ondansetron
23. PP2300132630 - Oxaliplatin
24. PP2300132634 - Pantoprazol
25. PP2300132759 - Zoledronic acid
1. PP2300132744 - Vancomycin
2. PP2300132746 - Vancomycin
1. PP2300132439 - Fenofibrat
1. PP2300132373 - Cimetidine
2. PP2300132245 - Acid Tranexamic
3. PP2300132668 - Pralidoxim
1. PP2300132265 - Amiodaron
2. PP2300132270 - Amlodipin+Atorvastatin
3. PP2300132291 - Atorvastatin
4. PP2300132477 - Glimepirid
5. PP2300132479 - Glimepirid
6. PP2300132546 - Lisinopril
7. PP2300132547 - Lisinopril
8. PP2300132711 - Telmisartan
9. PP2300132712 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
1. PP2300132251 - Alendronate+Cholecalciferol
2. PP2300132360 - Cefradin
3. PP2300132366 - Ceftriaxon
4. PP2300132475 - Gliclazid
5. PP2300132476 - Glimepirid
6. PP2300132594 - Nabumeton
1. PP2300132322 - Calcitriol
2. PP2300132355 - Cefoxitin
3. PP2300132482 - Heparin natri
4. PP2300132508 - Itoprid
5. PP2300132566 - Meropenem *
1. PP2300132256 - Alpha amylase + Papain + Simethicon
2. PP2300132688 - Rupatadin
1. PP2300132242 - Acid amin+glucose+lipid(*)
2. PP2300132426 - Enoxaparin natri
3. PP2300132516 - Kẽm sulfat
1. PP2300132533 - Levocetirizin
2. PP2300132602 - Natri Montelukast
1. PP2300132245 - Acid Tranexamic
2. PP2300132248 - Albendazol
3. PP2300132507 - Isotretinoin
4. PP2300132555 - Losartan
5. PP2300132589 - Mupirocin
6. PP2300132590 - Mupirocin
1. PP2300132225 - Acarbose
2. PP2300132247 - Albendazol
3. PP2300132248 - Albendazol
4. PP2300132264 - Amiodaron
5. PP2300132265 - Amiodaron
6. PP2300132289 - Atorvastatin
7. PP2300132290 - Atorvastatin
8. PP2300132300 - Betahistin
9. PP2300132308 - Bisoprolol
10. PP2300132328 - Carvedilol
11. PP2300132329 - Carvedilol
12. PP2300132371 - Cetirizin
13. PP2300132375 - Ciprofloxacin
14. PP2300132427 - Eperison
15. PP2300132445 - Fexofenadin
16. PP2300132446 - Fexofenadin
17. PP2300132447 - Fexofenadin
18. PP2300132456 - Fluoxetin
19. PP2300132460 - Furosemid+Spironolacton
20. PP2300132463 - Gabapentin
21. PP2300132477 - Glimepirid
22. PP2300132479 - Glimepirid
23. PP2300132491 - Imidapril
24. PP2300132522 - Lamivudin
25. PP2300132523 - Lansoprazol
26. PP2300132524 - Lansoprazol
27. PP2300132533 - Levocetirizin
28. PP2300132552 - Loratadin
29. PP2300132568 - Metformin
30. PP2300132570 - Metformin
31. PP2300132602 - Natri Montelukast
32. PP2300132604 - Natri Montelukast
33. PP2300132606 - Nebivolol
34. PP2300132624 - Ondansetron
35. PP2300132625 - Ondansetron(dưới dạng Ondansetron HCl)
36. PP2300132641 - Paracetamol
37. PP2300132649 - Paracetamol+Ibuprofen
38. PP2300132651 - Paracetamol+tramadol
39. PP2300132665 - Piracetam
40. PP2300132696 - Simvastatin
41. PP2300132711 - Telmisartan
42. PP2300132715 - Tenofovir disoproxil fumarat
43. PP2300132733 - Trimetazidin
44. PP2300132734 - Trimetazidin
45. PP2300132735 - Trimetazidin
46. PP2300132756 - Vitamin C(Acid ascorbic)
1. PP2300132720 - Thiocolchicosid
2. PP2300132750 - Vinpocetin
3. PP2300132751 - Vinpocetin
1. PP2300132231 - Aciclovir
2. PP2300132234 - Aciclovir
3. PP2300132380 - Clarithromycin
4. PP2300132381 - Clarithromycin
5. PP2300132403 - Diclofenac
6. PP2300132404 - Diclofenac
7. PP2300132412 - Domperidon
8. PP2300132419 - Drotaverin clohydrat
9. PP2300132437 - Famotidin
10. PP2300132445 - Fexofenadin
11. PP2300132446 - Fexofenadin
12. PP2300132447 - Fexofenadin
13. PP2300132472 - Glibenclamid+Metformin
14. PP2300132473 - Glibenclamid+Metformin
15. PP2300132474 - Gliclazid
16. PP2300132475 - Gliclazid
17. PP2300132479 - Glimepirid
18. PP2300132488 - Ibuprofen
19. PP2300132508 - Itoprid
20. PP2300132515 - Kẽm Gluconat
21. PP2300132535 - Levofloxacin
22. PP2300132253 - Allopurinol
23. PP2300132552 - Loratadin
24. PP2300132561 - Mebendazol
25. PP2300132563 - Meloxicam
26. PP2300132569 - Metformin
27. PP2300132570 - Metformin
28. PP2300132575 - Methyl prednisolon
29. PP2300132577 - Methyl prednisolon
30. PP2300132580 - Metronidazol
31. PP2300132257 - Alpha chymotrypsin
32. PP2300132581 - Metronidazol+Spiramycine
33. PP2300132603 - Natri Montelukast
34. PP2300132616 - Ofloxacin
35. PP2300132640 - Paracetamol
36. PP2300132642 - Paracetamol
37. PP2300132644 - Paracetamol
38. PP2300132646 - Paracetamol + Ibuprofen
39. PP2300132647 - Paracetamol+Chlorpheniramin
40. PP2300132649 - Paracetamol+Ibuprofen
41. PP2300132656 - Perindopril erbumin
42. PP2300132658 - Perindopril+indapamid
43. PP2300132681 - Rabeprazol
44. PP2300132701 - Spiramycin
45. PP2300132723 - Tinidazol
46. PP2300132727 - Tolperison
47. PP2300132732 - Trimebutin maleat
48. PP2300132733 - Trimetazidin
49. PP2300132734 - Trimetazidin
50. PP2300132735 - Trimetazidin
51. PP2300132755 - Vitamin B6+magnesi lactat
52. PP2300132288 - Atenolol
53. PP2300132290 - Atorvastatin
54. PP2300132295 - Azithromycin
55. PP2300132299 - Bambuterol
56. PP2300132300 - Betahistin
57. PP2300132304 - Bisacodyl
58. PP2300132305 - Bisacodyl
1. PP2300132359 - Cefpodoxim
2. PP2300132382 - Clindamycin
3. PP2300132383 - Clindamycin
1. PP2300132272 - Amoxcilin+Sulbactam
2. PP2300132275 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
3. PP2300132276 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
4. PP2300132281 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
5. PP2300132282 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
6. PP2300132285 - Amoxicillin
7. PP2300132330 - Cefaclor
8. PP2300132332 - Cefadroxil
9. PP2300132343 - Cefixim
10. PP2300132385 - Cloxacilin
11. PP2300132626 - Oxacilin
12. PP2300132627 - Oxacilin
13. PP2300132628 - Oxacilin
14. PP2300132629 - Oxacilin
15. PP2300132662 - Piperacilin
1. PP2300132228 - Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin)
2. PP2300132229 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2300132235 - Acid Acetyl salicylic
4. PP2300132248 - Albendazol
5. PP2300132288 - Atenolol
6. PP2300132292 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2300132296 - Azithromycin(dưới dạng Azithromycin dihydrat)
8. PP2300132300 - Betahistin
9. PP2300132307 - Bisoprolol
10. PP2300132325 - Captopril
11. PP2300132328 - Carvedilol
12. PP2300132329 - Carvedilol
13. PP2300132380 - Clarithromycin
14. PP2300132381 - Clarithromycin
15. PP2300132386 - Colchicin
16. PP2300132406 - Diltiazem
17. PP2300132409 - Diosmin+Hesperidin
18. PP2300132412 - Domperidon
19. PP2300132419 - Drotaverin clohydrat
20. PP2300132422 - Enalapril
21. PP2300132423 - Enalapril
22. PP2300132436 - Ezetimibe
23. PP2300132438 - Felodipin
24. PP2300132440 - Fenofibrat
25. PP2300132447 - Fexofenadin
26. PP2300132453 - Flunarizin
27. PP2300132456 - Fluoxetin
28. PP2300132462 - Gabapentin
29. PP2300132463 - Gabapentin
30. PP2300132474 - Gliclazid
31. PP2300132481 - Glucosamin
32. PP2300132491 - Imidapril
33. PP2300132509 - Itraconazol
34. PP2300132554 - Losartan
35. PP2300132555 - Losartan
36. PP2300132595 - N-acetylcystein
37. PP2300132602 - Natri Montelukast
38. PP2300132603 - Natri Montelukast
39. PP2300132606 - Nebivolol
40. PP2300132610 - Nifedipin
41. PP2300132640 - Paracetamol
42. PP2300132649 - Paracetamol+Ibuprofen
43. PP2300132693 - Sertraline
44. PP2300132695 - Simvastatin
45. PP2300132701 - Spiramycin
46. PP2300132715 - Tenofovir disoproxil fumarat
47. PP2300132733 - Trimetazidin
48. PP2300132753 - Vitamin B1+B6+B12
49. PP2300132755 - Vitamin B6+magnesi lactat
1. PP2300132470 - Gemcitabin
1. PP2300132222 - Abiraterone acetate
2. PP2300132279 - Amoxicilin+Acid Clavulanic
3. PP2300132291 - Atorvastatin
4. PP2300132294 - Azacitidin
5. PP2300132297 - Baclofen
6. PP2300132299 - Bambuterol
7. PP2300132300 - Betahistin
8. PP2300132328 - Carvedilol
9. PP2300132329 - Carvedilol
10. PP2300132367 - Celecoxib
11. PP2300132368 - Celecoxib
12. PP2300132372 - Cilostazol
13. PP2300132395 - Decitabin
14. PP2300132413 - Donepezil
15. PP2300132427 - Eperison
16. PP2300132429 - Eprazinon
17. PP2300132446 - Fexofenadin
18. PP2300132449 - Flavoxat
19. PP2300132450 - Fluconazol
20. PP2300132451 - Fluconazol
21. PP2300132457 - Fulvestrant
22. PP2300132460 - Furosemid+Spironolacton
23. PP2300132462 - Gabapentin
24. PP2300132463 - Gabapentin
25. PP2300132477 - Glimepirid
26. PP2300132486 - Hyoscin butylbromid
27. PP2300132489 - Imatinib
28. PP2300132492 - Imiquimod 5%(kl/kl)
29. PP2300132498 - Irbesartan
30. PP2300132499 - Irbesartan
31. PP2300132533 - Levocetirizin
32. PP2300132552 - Loratadin
33. PP2300132555 - Losartan
34. PP2300132556 - Losartan
35. PP2300132575 - Methyl prednisolon
36. PP2300132577 - Methyl prednisolon
37. PP2300132602 - Natri Montelukast
38. PP2300132606 - Nebivolol
39. PP2300132612 - Nizatidin
40. PP2300132635 - Pantoprazol
41. PP2300132653 - Pemetrexed
42. PP2300132665 - Piracetam
43. PP2300132667 - Pitavastatin calcium
44. PP2300132673 - Pregabalin
45. PP2300132674 - Pregabalin
46. PP2300132681 - Rabeprazol
47. PP2300132684 - Repaglinid
48. PP2300132685 - Rivaroxaban
49. PP2300132687 - Rosuvastatin
50. PP2300132690 - Salmeterol + fluticason propionat
51. PP2300132691 - Salmeterol+fluticason propionat
52. PP2300132692 - Salmeterol+fluticason propionat
53. PP2300132704 - Sulpirid
54. PP2300132710 - Telmisartan
55. PP2300132712 - Telmisartan+Hydrochlorothiazid
56. PP2300132715 - Tenofovir disoproxil fumarat
57. PP2300132733 - Trimetazidin
58. PP2300132740 - Valproat natri
59. PP2300132741 - Valproat natri + valproic acid
60. PP2300132742 - Valsartan
61. PP2300132743 - Valsartan+Hydroclorothiazid
1. PP2300132254 - Almagate
2. PP2300132633 - Pantoprazol
3. PP2300132651 - Paracetamol+tramadol
1. PP2300132413 - Donepezil
2. PP2300132530 - Levetiracetam
3. PP2300132531 - Levetiracetam
4. PP2300132538 - Levosulpirid
5. PP2300132539 - Levosulpirid
6. PP2300132693 - Sertraline
7. PP2300132729 - Topiramat
1. PP2300132226 - Aceclofenac
2. PP2300132682 - Ramipril
3. PP2300132736 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300132340 - Cefdinir
2. PP2300132358 - Cefpodoxim
1. PP2300132466 - Gel Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd+Simethicon
2. PP2300132540 - Levothyroxin natri
1. PP2300132291 - Atorvastatin
2. PP2300132550 - Lisinopril+hydroclorothiazid
1. PP2300132543 - Linagliptin
1. PP2300132261 - Amikacin
2. PP2300132262 - Amikacin
3. PP2300132430 - Erythropoietin alfa
4. PP2300132558 - Loxoprofen
5. PP2300132576 - Methyl prednisolon
6. PP2300132578 - Methyl prednisolone
7. PP2300132661 - Piperacilin
1. PP2300132396 - Desloratadin
2. PP2300132500 - Irbesartan+hydroclorothiazid
3. PP2300132557 - Losartan+hydroclorothiazid
4. PP2300132657 - Perindopril+amlodipin
5. PP2300132724 - Tobramycin
1. PP2300132266 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2300132267 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2300132371 - Cetirizin
4. PP2300132409 - Diosmin+Hesperidin
5. PP2300132433 - Etodolac
6. PP2300132456 - Fluoxetin
7. PP2300132462 - Gabapentin
8. PP2300132463 - Gabapentin
9. PP2300132488 - Ibuprofen
10. PP2300132531 - Levetiracetam
11. PP2300132533 - Levocetirizin
12. PP2300132563 - Meloxicam
13. PP2300132571 - Methocarbamol
14. PP2300132642 - Paracetamol
15. PP2300132649 - Paracetamol+Ibuprofen
16. PP2300132664 - Piracetam
17. PP2300132673 - Pregabalin
18. PP2300132674 - Pregabalin
19. PP2300132683 - Rebamipid
20. PP2300132704 - Sulpirid
21. PP2300132755 - Vitamin B6+magnesi lactat
1. PP2300132336 - Cefamandol
2. PP2300132351 - Cefoperazon+Sulbactam
3. PP2300132564 - Mequitazin
4. PP2300132578 - Methyl prednisolone
5. PP2300132621 - Omeprazol
6. PP2300132666 - Piroxicam
1. PP2300132290 - Atorvastatin
2. PP2300132499 - Irbesartan
3. PP2300132603 - Natri Montelukast
4. PP2300132604 - Natri Montelukast
5. PP2300132673 - Pregabalin
6. PP2300132674 - Pregabalin
7. PP2300132679 - Rabeprazol
8. PP2300132698 - Simvastatin+Ezetimib
9. PP2300132743 - Valsartan+Hydroclorothiazid
1. PP2300132483 - Human Chorionic Gonadotropin
1. PP2300132730 - Trastuzumab
2. PP2300132731 - Trastuzumab
1. PP2300132545 - Linezolid*
1. PP2300132471 - Ginkgo biloba
2. PP2300132553 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2300132651 - Paracetamol+tramadol
1. PP2300132759 - Zoledronic acid
1. PP2300132367 - Celecoxib
2. PP2300132368 - Celecoxib
3. PP2300132274 - Amoxicilin
1. PP2300132331 - Cefaclor
2. PP2300132333 - Cefalexin
3. PP2300132341 - Cefdinir
4. PP2300132342 - Cefepime
5. PP2300132359 - Cefpodoxim
6. PP2300132364 - Ceftriaxon
7. PP2300132370 - Cephalexin
8. PP2300132371 - Cetirizin
9. PP2300132665 - Piracetam
10. PP2300132288 - Atenolol
1. PP2300132232 - Aciclovir
2. PP2300132402 - Diclofenac
3. PP2300132455 - Fluorometholon
4. PP2300132514 - Kali iodid+natri iodid
5. PP2300132536 - Levofloxacin
6. PP2300132614 - Ofloxacin
7. PP2300132617 - Ofloxacin
1. PP2300132408 - Diosmin
2. PP2300132441 - Fenofibrat
3. PP2300132442 - Fenofibrat
4. PP2300132245 - Acid Tranexamic
5. PP2300132635 - Pantoprazol
6. PP2300132660 - Phytomenadion(dùng được cho trẻ sơ sinh)
7. PP2300132302 - Bicalutamid
8. PP2300132320 - Calci gluconat
1. PP2300132337 - Cefamandol
2. PP2300132347 - Cefoperazon
3. PP2300132348 - Cefoperazon
4. PP2300132349 - Cefoperazon
5. PP2300132506 - Isosorbid(dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2300132377 - Cisplatin
1. PP2300132585 - Mometason furoat
1. PP2300132511 - Ivabradin
2. PP2300132605 - Nebivolol
3. PP2300132760 - Zoledronic acid