Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300132222 |
2230200007235.01 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
VN3-121-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
11,500 |
70,283 |
808,254,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
2 |
PP2300132223 |
2230240014699.01 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
96,000 |
3,822 |
366,912,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
3 |
PP2300132224 |
2230280014703.01 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
426,800 |
1,750 |
746,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
4 |
PP2300132225 |
2230200023143.01 |
SaVi Acarbose 50 |
Acarbose |
50mg |
VD-21685-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
812,873 |
1,970 |
1,601,359,810 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
5 |
PP2300132226 |
2230210000400.01 |
Speenac S |
Aceclofenac |
100mg |
VN-19212-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
4,720 |
259,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
6 |
PP2300132228 |
2230200016770.01 |
Stadleucin |
Acetylleucin(N-Acetyl-DL-leucin) |
500mg |
VD-27543-17 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
113,200 |
2,310 |
261,492,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
7 |
PP2300132229 |
2190940007509.01 |
Aspirin Stella 81mg |
Acetylsalicylic acid
(DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
VD-27517-17 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
1,870,910 |
340 |
636,109,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
8 |
PP2300132230 |
2230220010369.01 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Acid acetylsalicylic |
75mg; 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
22,000 |
9,500 |
209,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
9 |
PP2300132231 |
2230240005956.01 |
Medskin Acyclovir 200 |
Aciclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,638 |
848 |
7,325,024 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
10 |
PP2300132232 |
2230240005994.01 |
Herpacy ophthalmic ointment |
Aciclovir |
30mg/3,5g |
VN-18449-14; DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 226/QĐ-QLD, 03/04/2023 |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Korea |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tube |
200 |
79,000 |
15,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
11 |
PP2300132234 |
2230280022531.01 |
Medskin Clovir 800 |
Aciclovir |
800mg |
VD-22035-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,306 |
3,200 |
122,579,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng
CV 14159/QLD-ĐK ngày 27/7/2016 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
12 |
PP2300132235 |
2230240010318.01 |
Aspirin Stella 81mg |
Acid Acetyl salicylic |
81mg |
VD-27517-17 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
100,000 |
340 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
13 |
PP2300132236 |
2230240010387.01 |
PFERTZEL |
Acid acetylsalicylic+Clopidogrel |
75mg+75mg |
VD-20526-14 (Công văn gia hạn số 6174e/QLD-ĐK ngày 19/04/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,000 |
5,800 |
301,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
14 |
PP2300132237 |
2230240018550.01 |
Hepagold |
Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan) |
8%;500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Hàn Quốc |
JW Life Science Corporation |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
6,160 |
121,500 |
748,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
15 |
PP2300132238 |
2230210018634.01 |
Nephgold |
Acid amin* |
5,4%/250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Hàn Quốc |
JW Life Science Corporation |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
1,600 |
110,000 |
176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
16 |
PP2300132239 |
2230200018675.01 |
Hepagold |
Acid amin* |
8%/250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Hàn Quốc |
JW Life Science Corporation |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
7,740 |
89,000 |
688,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
17 |
PP2300132240 |
2230220018686.01 |
Hepagold |
Acid amin* |
8%/500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Hàn Quốc |
JW Life Science Corporation |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
400 |
121,500 |
48,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
18 |
PP2300132241 |
2230280018770.01 |
Mg - Tan Inj. |
Acid amin+glucose+lipid(*) |
11,3%+11%+20%/960ml |
VN-21330-18 |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
1,700 |
577,500 |
981,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
19 |
PP2300132242 |
2230200018781.01 |
MG-TAN Inj |
Acid amin+glucose+lipid(*) |
11,3%+11,0%+20%/1680ml |
VN-21331-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Hàn Quốc |
MG Co., Ltd. |
Hộp 1 túi 1680ml
|
Túi |
3,200 |
1,032,500 |
3,304,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
20 |
PP2300132244 |
2230270022688.01 |
Haemostop 100mg/ml |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
35,042 |
11,500 |
402,983,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
21 |
PP2300132245 |
2230210022693.01 |
Tranexamic Acid Injection |
Acid Tranexamic |
5%/5ml |
VN-22932-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
115,280 |
5,500 |
634,040,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
22 |
PP2300132246 |
2230210024659.01 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri aescinat) |
40mg |
VD-33897-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,800 |
9,000 |
583,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
23 |
PP2300132247 |
2230280003011.01 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
7,320 |
1,800 |
13,176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
24 |
PP2300132248 |
2230250022196.01 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
VD-27052-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
26,320 |
3,238 |
85,224,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
25 |
PP2300132251 |
2230240001668.01 |
SaViDrinate |
Alendronate+Cholecalciferol |
70mg+2800IU |
VD-28041-17 |
Uống |
Viên sủi bọt |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
3,400 |
58,000 |
197,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
26 |
PP2300132253 |
2230230022154.01 |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
904,418 |
509 |
460,348,762 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
27 |
PP2300132254 |
2230210020415.01 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
VN-19209-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
10,100 |
6,150 |
62,115,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
28 |
PP2300132255 |
2230250020420.01 |
Yumangel |
Almagat |
1g/15ml |
VN-17995-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
500 |
4,410 |
2,205,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
29 |
PP2300132256 |
2230220020436.01 |
GRAZYME |
Alpha amylase +
Papain +
Simethicon |
100mg +
100mg +
30mg |
VN-21612-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,400 |
3,400 |
144,160,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
30 |
PP2300132257 |
2230240001675.01 |
AlphaDHG |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg(21 microkatal hay 4.200 UI) |
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
813,970 |
680 |
553,499,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
31 |
PP2300132260 |
2230210023270.01 |
Chemacin |
Amikacin |
500mg |
VN-16436-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. |
Italy |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
45,600 |
24,460 |
1,115,376,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
32 |
PP2300132261 |
2230210004590.01 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/100ml |
VN-19684-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
5,000 |
50,484 |
252,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
33 |
PP2300132262 |
2230220023284.01 |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/100ml |
VN-19684-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
5,500 |
50,484 |
277,662,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
34 |
PP2300132263 |
2230250004581.01 |
Chemacin |
Amikacin |
500mg/2ml |
VN-16436-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. |
Italy |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
11,760 |
24,460 |
287,649,600 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
35 |
PP2300132264 |
2230220008854.01 |
Amcoda 100 |
Amiodaron |
100mg |
VD-28014-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,000 |
1,800 |
73,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
36 |
PP2300132265 |
2230210022723.01 |
Amcoda 200 |
Amiodaron |
200mg |
VD-32534-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,473 |
2,590 |
146,265,070 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
37 |
PP2300132266 |
2230210016647.01 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin hydroclorid |
10mg |
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
16,000 |
700 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
38 |
PP2300132267 |
2230250016652.01 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-31039-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
157,240 |
950 |
149,378,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
39 |
PP2300132269 |
2230260008920.01 |
AMLODAC 5 |
Amlodipin |
5mg |
VN-22060-19 kèm công văn 16985/QLD-ĐK ngày 17/11/2020 V/v bổ sung qui cách đóng gói, kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết địmh cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,841,292 |
235 |
667,703,620 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
40 |
PP2300132270 |
2230230008936.01 |
AMDEPIN DUO |
Amlodipin+Atorvastatin |
5mg+10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,040 |
3,950 |
252,958,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
41 |
PP2300132272 |
2230250003300.01 |
Bactamox 1,5g |
Amoxcilin+Sulbactam |
1g+0,5g |
VD-28647-17 |
tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
52,050 |
54,999 |
2,862,697,950 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
42 |
PP2300132273 |
2230280022210.01 |
Moxilen 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VN-17098-13 (CV GIA HẠN 265/QĐ-QLD, 11/05/2022) |
Uống |
Viên uống |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,600 |
1,600,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
43 |
PP2300132274 |
2230270022220.01 |
Amoxicillin Capsules BP 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VN-20228-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Aurobindo Pharma Limited Unit XII |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
361,000 |
998 |
360,278,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
44 |
PP2300132275 |
2230270003120.01 |
Claminat 600 |
Amoxicilin+Acid Clavulanic |
0,5g+0,1g |
VD-31711-19 |
tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 600mg |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
40,160 |
29,400 |
1,180,704,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
45 |
PP2300132276 |
2230240003136.01 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin+Acid Clavulanic |
1g+0,2g |
VD-20745-14 |
tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
109,300 |
38,850 |
4,246,305,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
46 |
PP2300132277 |
2230260003154.01 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin+Acid Clavulanic |
250mg+31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
18,400 |
7,500 |
138,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
47 |
PP2300132278 |
2230240003167.01 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin+Acid Clavulanic |
250mg+62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
41,300 |
9,800 |
404,740,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
48 |
PP2300132279 |
2230210003210.01 |
Curam 625mg Tab 10x8's |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg |
500mg + 125mg |
VN-17966-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
105,440 |
4,198 |
442,637,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
49 |
PP2300132280 |
2230230022246.01 |
Biocemet SC 500mg/62,5mg |
Amoxicilin+acid clavulanic |
500mg+62,5mg |
VD-33451-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 12 gói 1,5g |
Gói |
80,786 |
10,800 |
872,488,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
50 |
PP2300132281 |
2230210003234.01 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin+Acid Clavulanic |
500mg+62,5mg |
VD-31719-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
316,800 |
9,450 |
2,993,760,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
51 |
PP2300132282 |
2230240003242.01 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin+Acid Clavulanic |
500mg+62,5mg |
VD-33450-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
27,100 |
9,450 |
256,095,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
52 |
PP2300132284 |
2230220003286.01 |
Curam 1000mg Tab 10x8's |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali) 125mg |
875mg + 125mg |
VN-18321-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
160,300 |
6,790 |
1,088,437,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
53 |
PP2300132285 |
2230220003101.01 |
Pharmox IMP 1g |
Amoxicillin |
1000mg |
VD-31724-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
53,400 |
5,187 |
276,985,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
54 |
PP2300132286 |
2230200024676.01 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin+Sulbactam |
1000mg+500mg |
VD-26158-17 |
tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,810 |
40,000 |
112,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
55 |
PP2300132287 |
2230270023722.01 |
Auropennz 3.0 |
Ampicilin+Sulbactam |
2g + 1g |
890110068923 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
22,000 |
94,983 |
2,089,626,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
56 |
PP2300132288 |
2230220022737.01 |
Atenolol STADA 50 mg |
Atenolol |
50mg |
VD-23232-15 |
Uống |
viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên nén |
Viên |
57,600 |
510 |
29,376,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
57 |
PP2300132290 |
2230230022826.01 |
Lipvar 20 |
Atorvastatin |
20mg |
VD-29524-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,603,280 |
344 |
551,528,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
58 |
PP2300132291 |
2230250010476.01 |
Vaslor-40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-28487-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
1,335 |
13,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
59 |
PP2300132292 |
2230240023622.01 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg+10mg |
893110064223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
5,500 |
176,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
60 |
PP2300132293 |
2230220016279.01 |
Betosiban 37,5mg/5ml Vial 1's |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
37,5mg/5ml |
VN-22720-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc dùng pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Taiwan Biotech Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp to x 10 hộp nhỏ x 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
1,728,000 |
86,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
61 |
PP2300132294 |
2230240020478.01 |
Winduza |
Azacitidine |
100mg |
VN3-123-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
336 |
8,064,000 |
2,709,504,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
62 |
PP2300132295 |
2230210022396.01 |
Zaromax 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-26006-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
91,542 |
6,300 |
576,714,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
63 |
PP2300132296 |
2230200005019.01 |
Azicine |
Azithromycin(dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
250mg |
VD-20541-14 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
50,800 |
3,600 |
182,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
64 |
PP2300132297 |
2230200015377.01 |
Zabavnik |
Baclofen |
10mg |
VD-29727-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,600 |
1,290 |
2,064,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
65 |
PP2300132298 |
2230270015390.01 |
Bacfenz 20 |
Baclofen |
20mg |
VD-30488-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
88,000 |
3,700 |
325,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
66 |
PP2300132299 |
2230210017156.01 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
72,050 |
1,700 |
122,485,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
67 |
PP2300132300 |
2230220016057.01 |
Betahistine Stella 16mg |
Betahistin |
16mg |
VD-25487-16 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,217,898 |
620 |
755,096,760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
68 |
PP2300132301 |
2230250010490.01 |
SaVi Bezafibrate 200 |
Bezafibrat |
200 mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
156,000 |
2,900 |
452,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
69 |
PP2300132302 |
2230230007250.01 |
Calutas 50 |
Bicalutamid |
50mg |
VN3-328-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Intas Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
19,400 |
485,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
70 |
PP2300132303 |
2230200024645.01 |
Bilazin 20 |
Bilastine |
20mg |
VD3-94-20 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
9,000 |
324,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
71 |
PP2300132304 |
2230250013095.01 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
20,400 |
315 |
6,426,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
72 |
PP2300132305 |
2230270013105.01 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
114,800 |
315 |
36,162,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
73 |
PP2300132306 |
2230250011800.01 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
163,120 |
3,950 |
644,324,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
74 |
PP2300132307 |
2230210009069.01 |
Bisoprolol 2.5mg Tablets |
Bisoprolol |
2,5mg |
VD-32399-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,310,000 |
800 |
1,848,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
75 |
PP2300132308 |
2230200009086.01 |
SaVi Prolol 5 |
Bisoprolol |
5mg |
VD-23656-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
420,000 |
375 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
76 |
PP2300132309 |
2230220009110.01 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat+Hydrochlorothiazid |
2.5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
45,000 |
2,200 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
77 |
PP2300132313 |
2230220023246.01 |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
VN-19552-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
168,000 |
485 |
81,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
78 |
PP2300132314 |
2230230022000.01 |
Regivell |
Bupivacain HCl |
5mg/ml |
VN-21647-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 4ml |
Ống |
10,494 |
19,500 |
204,633,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
79 |
PP2300132315 |
2230370000142.01 |
Boncium |
Calci carbonat + vitamin D3 |
500mg + 250IU |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ấn Độ |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
146,550 |
3,700 |
542,235,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
80 |
PP2300132316 |
2230210019259.01 |
GONCAL |
Calci carbonat+Calci gluconolactat |
0,15g+1,47g |
VD-20946-14 (Công văn gia hạn số 4098e/QLD-ĐK ngày 25/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
366,000 |
1,950 |
713,700,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
81 |
PP2300132317 |
2230240019274.01 |
CALCIUM STELLA 500MG |
Calci carbonat+calci gluconolactat |
300mg+2940mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/1 tuýp x 20 viên |
Viên |
293,660 |
3,500 |
1,027,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
82 |
PP2300132318 |
2230230019314.01 |
Boncium |
Calci carbonat+Colecalciferol(Vitamin D3) |
1250mg+250UI |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ấn Độ |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,700 |
370,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
83 |
PP2300132320 |
2230200019467.01 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
95,5mg/ml;10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Framak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
113,276 |
13,500 |
1,529,226,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
84 |
PP2300132321 |
2230240019427.01 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
231,560 |
1,800 |
416,808,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
85 |
PP2300132322 |
2230210019488.01 |
Orkan SoftCapsule |
Calcitriol |
0,25mcg |
VN-20486-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma. Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
91,000 |
1,890 |
171,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
86 |
PP2300132323 |
2230250009142.01 |
Sartan/HCTZ |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
16mg + 12,5mg |
VD-28027-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
60,000 |
4,200 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
87 |
PP2300132324 |
2230210006440.01 |
Naprocap-500 |
Capecitabin |
500mg |
VN3-281-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10 viên |
Viên |
745,000 |
7,000 |
5,215,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
88 |
PP2300132325 |
2230200022740.01 |
Captopril Stella 25mg |
Captopril |
25mg |
VD-27519-17 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
337,742 |
490 |
165,493,580 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
89 |
PP2300132328 |
2230250009203.01 |
Peruzi 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-31090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
9,000 |
850 |
7,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
90 |
PP2300132329 |
2230200009215.01 |
SaVi Carvedilol 6.25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
523,000 |
490 |
256,270,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
91 |
PP2300132330 |
2230210003371.01 |
Imeclor 125 |
Cefaclor |
125mg |
VD-18963-13 |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
145,500 |
3,717 |
540,823,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
92 |
PP2300132331 |
2230230003412.01 |
SCD Cefaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
VD-26433-17 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/2vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
44,800 |
3,450 |
154,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
93 |
PP2300132332 |
2230240003495.01 |
Cefadroxil 250mg |
Cefadroxil |
250mg |
VD-21305-14 |
Uống |
Cốm pha hổn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
76,000 |
3,360 |
255,360,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
94 |
PP2300132333 |
2230240022274.01 |
Cephalexin PMP 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-24958-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/10vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
827,600 |
1,450 |
1,200,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
95 |
PP2300132334 |
2230270003564.01 |
Tenafathin 1000 |
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri) 1000mg |
1000mg |
VD-23661-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,588 |
75,000 |
1,544,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
96 |
PP2300132335 |
2230230003573.01 |
Tenafathin 2000 |
Cephalothin (dưới dạng Cephalothin natri đệm với natri bicarbonat) 2g |
2g |
VD-28682-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,200 |
135,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
97 |
PP2300132336 |
2230200003589.01 |
TENADOL 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
12,800 |
64,790 |
829,312,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
98 |
PP2300132337 |
2230280003592.01 |
CEFAMANDOL 2G |
Cefamandol |
2g |
VD-31707-19 |
tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
CN3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
19,600 |
130,000 |
2,548,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
99 |
PP2300132338 |
2230280022289.01 |
Zolifast 1000 |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) 1g |
1g |
VD-23021-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,100 |
18,900 |
153,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
100 |
PP2300132339 |
2230250024794.01 |
Zolifast 2000 |
Cefazolin (dưới dạng cefazolin natri) 2g |
2g |
VD-23022-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
36,700 |
293,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
101 |
PP2300132340 |
2230280003615.01 |
Imenir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Việt Nam |
Chi nhánh 3 - Công ty CP DP Imexpharm tại Bình Dương |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
32,520 |
12,000 |
390,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
102 |
PP2300132341 |
2230220003682.01 |
Ceftanir |
Cefdinir |
300mg |
VD-24957-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/2vỉ x 4 viên nang cứng |
Viên |
52,480 |
7,900 |
414,592,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
103 |
PP2300132343 |
2230260003710.01 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
155,000 |
6,825 |
1,057,875,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
104 |
PP2300132345 |
2230220022317.01 |
Cefixime Stada 200mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
VD-35469-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
107,800 |
7,150 |
770,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
105 |
PP2300132346 |
2230230003726.01 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
160,040 |
5,000 |
800,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
106 |
PP2300132347 |
2230210003791.01 |
CERAAPIX |
Cefoperazon |
1g |
VD-20038-13 |
tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Cty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
54,600 |
43,000 |
2,347,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
107 |
PP2300132348 |
2230220003804.01 |
CEFOPEFAST 2000 |
Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Cty CPDP Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
10,200 |
90,000 |
918,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
108 |
PP2300132349 |
2230210003821.01 |
CEFOPERAZONE 0,5G |
Cefoperazon |
500mg |
VD-31708-19 |
tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
CN3 - Cty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
59,000 |
35,000 |
2,065,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
109 |
PP2300132350 |
2230220003835.01 |
Cefopefast-S 1500 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g+0,5g |
VD-36148-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
162,100 |
64,000 |
10,374,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
110 |
PP2300132351 |
2230260003840.01 |
SULRAAPIX 2G |
Cefoperazon+Sulbactam |
1g+1g |
VD-35471-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
|
Lọ |
15,810 |
76,690 |
1,212,468,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
111 |
PP2300132353 |
2230280003882.01 |
FOTIMYD 500 |
Cefotiam |
0.5g |
VD-34243-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm ống nước cất pha tiêm (VN-18494-14) |
Lọ |
1,200 |
53,000 |
63,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
112 |
PP2300132354 |
2230200003893.01 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) 2g |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
13,000 |
125,000 |
1,625,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
113 |
PP2300132355 |
2230250003904.01 |
Tenafotin 1000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1g |
VD-23019-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
21,320 |
69,000 |
1,471,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
114 |
PP2300132356 |
2230280003912.01 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2g |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50,754 |
99,750 |
5,062,711,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
115 |
PP2300132357 |
2230280023545.01 |
Astode 2g |
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) |
2g |
VN-22551-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm/tryền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
8,000 |
264,950 |
2,119,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
116 |
PP2300132358 |
2230210003920.01 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Việt Nam |
Chi nhánh 3 - Công ty CP DP Imexpharm tại Bình Dương |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
11,200 |
8,000 |
89,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
117 |
PP2300132359 |
2230220003989.01 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27891-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
6,200 |
210,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
118 |
PP2300132360 |
2230270004066.01 |
Doncef inj. |
Cefradin |
1g |
VD-34364-20 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
31,500 |
283,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
119 |
PP2300132362 |
2230240004119.01 |
ZOXIMCEF 1 G |
Ceftizoxim |
1g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
69,000 |
69,000 |
4,761,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILLAPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
120 |
PP2300132363 |
2230200004128.01 |
Ceftibiotic 2000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 2g |
2g |
VD-30505-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,298 |
94,500 |
595,161,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
121 |
PP2300132366 |
2230230004174.01 |
Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxon |
500mg |
VD-19011-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
97,000 |
19,000 |
1,843,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
122 |
PP2300132367 |
2230250000453.01 |
Gracox |
Celecoxib |
200mg |
VN-21868-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,800 |
825 |
66,660,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
123 |
PP2300132368 |
2230230000466.01 |
Gracox |
Celecoxib |
200mg |
VN-21868-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,307,500 |
825 |
1,903,687,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
124 |
PP2300132370 |
2230230003559.01 |
Cephalexin PMP 250 |
Cephalexin |
250mg |
VD-24429-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp/10vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
15,000 |
879 |
13,185,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
125 |
PP2300132371 |
2230260001860.01 |
Cetirizine EG 10 mg |
Cetirizin |
10mg |
VD-34963-21 |
Uống |
viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
90,480 |
375 |
33,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
126 |
PP2300132372 |
2230240007943.01 |
ZILAMAC-50 |
Cilostazol |
50mg |
VN-19705-16 (Công văn gia hạn số 12101e/QLD-ĐK ngày 28/06/2021) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
2,877 |
63,294,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
127 |
PP2300132373 |
2230260011869.01 |
Suwelin Injection 300 mg/ 2ml |
Cimetidine |
300mg/2ml |
VN-21343-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
3,200 |
5,500 |
17,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
128 |
PP2300132374 |
2230220005211.01 |
Nafloxin solution for infusion 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VN-20713-17 gia hạn theo QĐ 573/QĐ-QLD |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Cooper S.A PharmaceuticalS |
Hy Lạp |
Chai nhựa 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
93,644 |
41,895 |
3,923,215,380 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
129 |
PP2300132375 |
2230210005269.01 |
SaViCipro |
Ciprofloxacin |
500mg |
VD-29125-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
141,600 |
990 |
140,184,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
130 |
PP2300132377 |
2230280006487.01 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123
(VN2-446-16) |
Thuốc tiêm truyền |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
10,400 |
174,000 |
1,809,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
131 |
PP2300132379 |
2230240016822.01 |
Cholinaar 500mg/4ml |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-20855-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch Tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
20,600 |
25,042 |
515,865,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
132 |
PP2300132380 |
2230240022403.01 |
Clabact 250 |
Clarithromycin |
250mg |
VD-27560-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,000 |
2,250 |
85,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
133 |
PP2300132381 |
2230260022414.01 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-27561-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
3,745 |
355,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
134 |
PP2300132383 |
2230230022352.01 |
Fullgram Injection 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) |
600mg |
VN-20968-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
18,104 |
81,000 |
1,466,424,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
135 |
PP2300132384 |
2230210006112.01 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazol |
500mg |
VN-18623-15 |
Viên đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Aprogen Pharmaceuticals Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
500 |
50,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
136 |
PP2300132385 |
2230210004279.01 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-26156-17 |
tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
24,460 |
44,100 |
1,078,686,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
137 |
PP2300132386 |
2230250001566.01 |
Colchicine Stella 1mg |
Colchicin |
1mg |
VD-24573-16 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,980 |
1,100 |
73,678,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
138 |
PP2300132387 |
2230220005723.01 |
Colistin 1 MIU |
Colistin* |
1.000.000 IU |
VD-35188-21 |
tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
1,600 |
300,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
139 |
PP2300132389 |
2230230005768.01 |
Comopas |
Natri colistimethat tương đương 150mg Colistin hoạt tính |
150mg |
VN-22030-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Ildong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
500 |
885,000 |
442,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
140 |
PP2300132393 |
2230280016851.01 |
HORNOL |
Cytidin-5-monophosphat disodium+Uridin |
5mg+3mg |
VD-16719-12 (Quyết định gia hạn số 854/QLD-ĐK ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,646,988 |
4,390 |
7,230,277,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
141 |
PP2300132395 |
2230200006597.01 |
Thuốc tiêm Decitabine 50mg/lọ |
Decitabine 50mg/lọ |
50mg |
VN3-57-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
160 |
8,833,500 |
1,413,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
142 |
PP2300132396 |
2230280002014.01 |
ZOLASTYN |
Desloratadin |
5mg |
VD-28924-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
117,800 |
490 |
57,722,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
143 |
PP2300132399 |
2230280016288.01 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose 2L |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
102,030 |
78,178 |
7,976,501,340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
144 |
PP2300132400 |
2230220016293.01 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose 2L |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
84,030 |
78,178 |
6,569,297,340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
145 |
PP2300132401 |
2230230016306.01 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose 2L |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21179-18 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
5,000 |
78,178 |
390,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
146 |
PP2300132402 |
2230250000545.01 |
Eytanac Ophthalmic Solution |
Diclofenac |
1mg/ml;5ml |
VN-11307-10; DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Korea |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4,300 |
43,000 |
184,900,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
147 |
PP2300132403 |
2211160001020.01 |
Diclofenac DHG |
Diclofenac |
50mg |
VD-20551-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,800 |
152 |
425,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 16375/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
148 |
PP2300132404 |
2230230022031.01 |
Diclofenac DHG |
Diclofenac |
50mg |
VD-20551-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
447,200 |
152 |
67,974,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 16375/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
149 |
PP2300132406 |
2230230008622.01 |
Diltiazem Stella 60mg |
Diltiazem |
60mg |
VD-27522-17 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
378,000 |
1,200 |
453,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
150 |
PP2300132408 |
2230260013740.01 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
VD-28020-17 Có công văn gia hạn visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,400 |
5,950 |
597,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
151 |
PP2300132409 |
2230200013755.01 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-30231-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,319,046 |
950 |
1,253,093,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
152 |
PP2300132410 |
2230210013769.01 |
Savidimin 1000 |
Diosmin; Hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên
|
Viên |
5,600 |
5,800 |
32,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
153 |
PP2300132412 |
2230200012826.01 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
766,100 |
270 |
206,847,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
154 |
PP2300132413 |
2230270024255.01 |
LUPIPEZIL |
Donepezil |
5mg |
VN-18694-15 (Công văn gia hạn số 8627e/QLD-ĐK ngày 25/05/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,600 |
43,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
155 |
PP2300132415 |
2230280009235.01 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén |
Cty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
56,000 |
4,500 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
156 |
PP2300132417 |
2230230006666.01 |
CHEMODOX |
Doxorubicin hydrochlorid |
20mg |
VN-21967-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ/ống |
40 |
3,800,000 |
152,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
157 |
PP2300132419 |
2230210013035.01 |
Zecein 40 |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-33895-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
338,000 |
700 |
236,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
158 |
PP2300132420 |
2230260007558.01 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Ấn Độ |
Aurobindo Pharma Limited |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
89,250 |
12,600 |
1,124,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
159 |
PP2300132422 |
2230230022758.01 |
Enalapril Stella 10mg |
Enalapril |
10mg |
893110049423 (VD-21768-14) (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,400 |
495 |
7,128,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
160 |
PP2300132423 |
2230270022763.01 |
Enalapril Stella 5mg |
Enalapril |
5mg |
VD-26561-17 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
157,900 |
365 |
57,633,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
161 |
PP2300132424 |
2230230009261.01 |
S-Enala 5 |
Enalapril maleat+Hydroclorothiazide |
5mg+12,5mg |
VD-31044-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Danapha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,100 |
930,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
162 |
PP2300132426 |
2230200007983.01 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
40mg |
VN-18358-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Trung Quốc |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch
|
Bơm tiêm |
9,480 |
68,500 |
649,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
163 |
PP2300132427 |
2230230015439.01 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,146,900 |
457 |
524,133,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
164 |
PP2300132428 |
2230210006693.01 |
4-Epeedo-50
|
Epirubicin hydrocholorid |
50mg |
VN3-287-20
|
Tiêm truyền
|
Bột đông khô pha tiêm
|
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ
|
1,150 |
315,000 |
362,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24
|
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
165 |
PP2300132429 |
2230260018110.01 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon |
50mg |
VD-21352-14 (CV GIA HẠN 794/QĐ-QLD, 09/12/2022) |
Uống |
Viên uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
289,500 |
820 |
237,390,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
166 |
PP2300132431 |
2230230024721.01 |
Epokine Prefilled injection 2000Units/0,5ml |
Erythropoietin tái tổ hợp |
2000IU/0,5ml |
VN-14503-12 |
Tiêm/Thuốc tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 syringe |
Bơm tiêm |
20,000 |
135,000 |
2,700,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
167 |
PP2300132433 |
2230280000591.01 |
Etocox 200 |
Etodolac |
200mg |
VD-30235-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
3,200 |
704,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
168 |
PP2300132434 |
2230210000639.01 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 (Công văn gia hạn số 15869e/QLD-ĐK ngày 06/09/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
4,000 |
1,040,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
169 |
PP2300132435 |
2230280007262.01 |
BESTANE |
Exemestan |
25mg |
VN3-344-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
25,800 |
129,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
170 |
PP2300132436 |
2230280010514.01 |
Sezstad 10 |
Ezetimibe |
10mg |
VD-21116-14 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
92,000 |
3,000 |
276,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
171 |
PP2300132437 |
2230260022933.01 |
Fatodin 40 |
Famotidin |
40mg |
VD-22367-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
840 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
172 |
PP2300132438 |
2230210009311.01 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
103,600 |
1,500 |
155,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
173 |
PP2300132439 |
2230210010522.01 |
FIBROFIN -145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-19183-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,480 |
5,900 |
533,832,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
174 |
PP2300132440 |
2230200010549.01 |
Fenostad 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110107123
(VD-26563-17) (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
112,800 |
1,900 |
214,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
175 |
PP2300132441 |
2211130001555.01 |
Bredomax 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 Có công văn gia hạn 05 năm từ ngày 23/05/2022 đến 23/05/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,300 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
176 |
PP2300132442 |
2230210022846.01 |
Bredomax 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 Có công văn gia hạn Visa 05 năm từ 23/05/2022 đến 23/05/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
3,300 |
72,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
177 |
PP2300132443 |
2230260017243.01 |
Berodual 20ml |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1,580 |
96,870 |
153,054,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
178 |
PP2300132445 |
2230280002113.01 |
Fexodinefast 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-34225-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,600 |
815 |
77,914,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
179 |
PP2300132446 |
2230250002129.01 |
Xonatrix Forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
108,880 |
1,115 |
121,401,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
180 |
PP2300132447 |
2230280002168.01 |
SaViFexo 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-25775-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
420,200 |
735 |
308,847,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
181 |
PP2300132449 |
2230270007579.01 |
Manduka |
Flavoxat HCl |
200mg |
VD-28472-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30,000 |
6,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
182 |
PP2300132450 |
2211150001566.01 |
Salgad |
Fluconazol |
150mg |
VD-28483-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên
|
Viên |
100 |
6,949 |
694,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
183 |
PP2300132451 |
2230210022556.01 |
Salgad |
Fluconazol |
150mg |
VD-28483-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên
|
Viên |
11,000 |
6,949 |
76,439,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
184 |
PP2300132453 |
2230210006389.01 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin |
5mg |
VD-25479-16 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,500 |
980 |
13,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
185 |
PP2300132455 |
2230280015595.01 |
Hanlimfumeron eye drops |
Fluorometholon |
1mg/ml |
VN-12609-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,980 |
23,835 |
47,193,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
186 |
PP2300132456 |
2230270016670.01 |
Nufotin |
Fluoxetin HCl |
20mg |
VD-31043-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
305,530 |
1,010 |
308,585,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
187 |
PP2300132457 |
2230250007278.01 |
Eranfu |
Fulvestrant |
250mg |
VN3-259-20 |
Tiêm bắp |
Dung dich tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn thuốc và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
290 |
3,732,350 |
1,082,381,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
188 |
PP2300132460 |
2230280011696.01 |
Franilax |
Spironolacton; Furosemid |
50mg; 20mg |
VD-28458-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
158,242 |
1,200 |
189,890,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
189 |
PP2300132461 |
2230220011045.01 |
Fucidin Cream |
Acid Fusidic |
0,02 |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
160 |
75,075 |
12,012,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
190 |
PP2300132462 |
2230260002737.01 |
Neubatel |
Gabapentin |
300mg |
VD-28921-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
224,800 |
885 |
198,948,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
191 |
PP2300132463 |
2230280002748.01 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
278,000 |
960 |
266,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
192 |
PP2300132464 |
2230260002768.01 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
VD-24848-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
3,990 |
95,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
193 |
PP2300132465 |
2230260002775.01 |
Gabapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
VD-28022-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
194 |
PP2300132466 |
2230240012145.01 |
TRIMAFORT |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg (tương ứng 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd; 400mg Al2O3) + 80mg (tương ứng 266,7mg Simethicon nhũ dịch 30%) |
VN-20750-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
79,600 |
3,950 |
314,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
195 |
PP2300132468 |
2230240021086.01 |
Geloplasma Inj 500ml Bag 20's |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
900 |
110,000 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
18 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
196 |
PP2300132469 |
2230200006757.01 |
Gemita 1g 1's |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VN-21384-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4,854 |
319,998 |
1,553,270,292 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
197 |
PP2300132470 |
2230240006762.01 |
Gemcitabin "Ebewe" 200mg/20ml 1's |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydrochlorid) |
10mg/ml |
VN-21918-19
|
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
|
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
|
Áo
|
Hộp 1 lọ 20ml
|
Lọ
|
6,050 |
136,490 |
825,764,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 2 |
24
|
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
198 |
PP2300132471 |
2230210016906.01 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Hàn Quốc |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,200 |
6,500 |
72,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
199 |
PP2300132472 |
2230200014745.01 |
GliritDHG 500 mg/2,5mg |
Glibenclamid+Metformin |
2.5mg+500mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
288,000 |
2,100 |
604,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
200 |
PP2300132473 |
2230250014757.01 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Glibenclamid+Metformin |
5mg+500mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
86,800 |
2,310 |
200,508,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
201 |
PP2300132474 |
2211180000430.01 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-25040-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,779,700 |
559 |
994,852,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
202 |
PP2300132475 |
2230200014769.01 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,481,900 |
2,290 |
3,393,551,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
203 |
PP2300132476 |
2230210014780.01 |
Glimsure 1 |
Glimepirid |
1mg |
VN-22287-19 |
Uống |
Viên nén |
Ấn Độ |
Aurobindo Pharma Limited |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700,000 |
1,200 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
204 |
PP2300132477 |
2230240014798.01 |
Flodilan-2 |
Glimepirid |
2mg |
VD-28457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
1,022,000 |
430 |
439,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
205 |
PP2300132478 |
2230220014800.01 |
PERGLIM 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-21624-18 công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm) |
Uống |
Viên nén |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,300 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
30 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
206 |
PP2300132479 |
2230260014815.01 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
VD-24275-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,800 |
819 |
131,695,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
207 |
PP2300132480 |
2230210014889.01 |
SAVI GLIPIZIDE 5 |
Glipizid |
5mg |
VD-29120-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,000 |
2,950 |
238,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILLAPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
208 |
PP2300132482 |
2230240022670.01 |
Heparin- Belmed |
Heparin natri |
25.000IU/5ml |
VN-18524-14 |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm, Truyền tĩnh mạch, Tiêm dưới da. |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ 5ml dung dịch tiêm , truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
38,918 |
147,000 |
5,720,946,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
209 |
PP2300132483 |
2230200021125.01 |
IVF-C Injection 5000IU |
Human Chorionic Gonadotropin |
5000IU |
QLSP-1122-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
LG Chem, ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp chứa 3 lọ bột đông khô pha tiêm kèm 3 lọ dung môi pha tiêm NaCl 0,9% x 1ml |
Lọ |
30 |
178,667 |
5,360,010 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
210 |
PP2300132484 |
2230260006377.01 |
HCQ |
Hydroxy cloroquin |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,200 |
4,480 |
50,176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
211 |
PP2300132485 |
2230220006775.01 |
Hytinon |
Hydroxyurea(Hydroxycarbamid) |
500mg |
VN-22158-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp x túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
375,150 |
4,300 |
1,613,145,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
212 |
PP2300132486 |
2230200023013.01 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
VN-20661-17 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
880 |
1,120 |
985,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
213 |
PP2300132488 |
2230280022067.01 |
Ibuprofen 400 mg |
Ibuprofen |
400mg |
VD-21202-14. Gia hạn đến 08/10/2026. Số QĐ 572/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
467,600 |
420 |
196,392,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
214 |
PP2300132489 |
2230240007141.01 |
IMATINIB MESILATE TABLETS 100MG |
Imatinib |
100mg |
VN3-377-21 kèm quyết định 309/QĐ-QLD ngày 9/06/2022 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
138,000 |
23,500 |
3,243,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
215 |
PP2300132490 |
2230220007154.01 |
Imatinib Teva 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
400mg |
VN3-395-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pliva Croatia Ltd |
Croatia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,100 |
154,000 |
6,791,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
216 |
PP2300132491 |
2230220009332.01 |
Indopril 5 |
Imidapril |
5mg |
VD-26574-17 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,800 |
1,850 |
49,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
217 |
PP2300132492 |
2230210021214.01 |
Imiquad |
Imiquimod |
5% |
VN-19965-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 gói x 0,25g |
Gói |
100 |
60,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
218 |
PP2300132495 |
2230280015090.01 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3,000 |
55,000 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
30 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
219 |
PP2300132499 |
2230280009402.01 |
Riosart 300mg |
Irbesartan |
300mg |
VN-17573-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
800 |
2,200 |
1,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
220 |
PP2300132500 |
2230200009420.01 |
IRBEZYD H 150/12,5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg+12,5mg |
VN-15748-12 |
Uống |
Viên nén |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
279,900 |
2,600 |
727,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
221 |
PP2300132502 |
2230320000468.01 |
Irinotel 40mg/2ml 1's |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
VN-20679-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
295 |
210,000 |
61,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
222 |
PP2300132503 |
2230370001354.01 |
Irinotel 100mg/5ml 1's |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
VN-20678-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
700 |
458,000 |
320,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
223 |
PP2300132505 |
2230250008725.01 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hốp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
2,450 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
224 |
PP2300132506 |
2230240008742.01 |
VASOTRATE-30 OD |
Isosorbid mononitrat |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 2 x 7 viên |
Viên |
230,300 |
2,553 |
587,955,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
225 |
PP2300132507 |
2230270011187.01 |
SOTRETRAN 10MG |
Isotretinoin |
10mg |
VN-20347-17 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,500 |
6,500 |
68,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
226 |
PP2300132508 |
2230280013782.01 |
Eltium 50 |
Itoprid |
50mg |
VD-29522-18 CV gia hạn số 136/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
108,600 |
1,940 |
210,684,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
227 |
PP2300132509 |
2230200006177.01 |
Itranstad |
Itraconazol |
100mg |
VD-22671-15 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
14,400 |
7,000 |
100,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
228 |
PP2300132511 |
2230230010212.01 |
Ivaswift 5 |
Ivabradin |
5mg |
VN-22118-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
134,000 |
2,500 |
335,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
229 |
PP2300132512 |
2230230010229.01 |
NISTEN-F |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-21061-14 (Quyết định gia hạn số 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ x 7 viên |
Viên |
134,400 |
5,300 |
712,320,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
230 |
PP2300132514 |
2230230015668.01 |
Posod eye drops |
Kali iodid+natri iodid |
3mg/ml+3mg/ml |
VN-18428-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
29,960 |
28,560 |
855,657,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
231 |
PP2300132515 |
2230270013556.01 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
123,800 |
630 |
77,994,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
232 |
PP2300132516 |
2230260013481.01 |
Grazincure |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml |
VN-16776-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Ấn Độ |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Hộp 1 chai 100ml
|
Chai |
51,740 |
30,000 |
1,552,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
233 |
PP2300132520 |
2230220009479.01 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 |
Uống |
Viên nén |
Cty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
101,200 |
4,400 |
445,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
234 |
PP2300132521 |
2230270023043.01 |
Duphalac 10g/15ml Sachets 20's |
Lactulose (dưới dạng Lactulose concentrate) |
10g/15ml |
VN-20896-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml. |
Gói |
57,076 |
2,592 |
147,940,992 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
235 |
PP2300132522 |
2230230005898.01 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,040 |
2,180 |
91,647,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
236 |
PP2300132523 |
2230270011972.01 |
Savi Lansoprazole 30 |
Lansoprazol |
30mg |
VD-21353-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
223,000 |
1,200 |
267,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
237 |
PP2300132524 |
2230210011987.01 |
Savi Lansoprazole 30 |
Lansoprazol |
30mg |
VD-21353-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,800 |
1,200 |
75,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
238 |
PP2300132530 |
2230230002781.01 |
Dovestam 250 |
Levetiracetam |
250mg |
VD-34223-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
5,600 |
61,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
239 |
PP2300132531 |
2230250002792.01 |
Levpiram |
Levetiracetam |
500mg |
VD-25092-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,750 |
47,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
240 |
PP2300132532 |
2230220002258.01 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
349,400 |
2,990 |
1,044,706,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
241 |
PP2300132533 |
2230280002281.01 |
Levocetirizin 5mg |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
VD-27701-17. GIA HẠN ĐẾN 31/12/2024. SỐ QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,400 |
480 |
20,352,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
242 |
PP2300132535 |
2230210022440.01 |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin |
250mg |
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,373 |
1,020 |
8,540,460 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
243 |
PP2300132536 |
2230260005301.01 |
Philevomels eye drops |
Levofloxacin |
25mg/5ml |
VN-11257-10 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
22,760 |
31,185 |
709,770,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
244 |
PP2300132537 |
2230280005336.01 |
Levofloxacin/cooper solution for infusion 500mg/100ml |
Levofloxacin |
500mg/100ml |
VN-21230-18 |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
7,900 |
63,000 |
497,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
245 |
PP2300132538 |
2230250016492.01 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
206,400 |
1,950 |
402,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
246 |
PP2300132539 |
2230350000025.01 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34677-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,800 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
247 |
PP2300132541 |
2230260015263.01 |
Levothyrox Tab 50mcg 3x10's |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
159,000 |
1,007 |
160,113,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
248 |
PP2300132543 |
2230210015121.01 |
Trajenta 5mg |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
16,156 |
242,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
249 |
PP2300132544 |
2230200005811.01 |
Macdin 600 |
Linezolid* |
600mg |
VN-20015-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,046 |
17,000 |
204,782,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
250 |
PP2300132545 |
2230200005828.01 |
Linod |
Linezolid* |
600mg/300ml |
VN-14446-12 |
tiêm/tiêm truyền |
dịch truyền |
Ahlcon Parenterals (I) Ltd. |
Ấn Độ |
Túi chứa 1 lọ 300ml |
Lọ |
35,246 |
358,000 |
12,618,068,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
251 |
PP2300132546 |
2230230009506.01 |
LISORIL-10 |
Lisinopril |
10mg |
VN-16797-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
173,640 |
1,200 |
208,368,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
252 |
PP2300132547 |
2230270009528.01 |
SaVi Lisinopril 5 |
Lisinopril |
5mg |
VD-24852-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
803,000 |
840 |
674,520,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
253 |
PP2300132548 |
2230200009536.01 |
Auroliza 30 |
Lisinopril dihydrate |
30mg |
VN-22716-21 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
5,691 |
170,730,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
48 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
254 |
PP2300132549 |
2230280009556.01 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-29131-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
36,000 |
2,700 |
97,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
255 |
PP2300132550 |
2230230009568.01 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril+hydroclorothiazid |
20mg +12,5mg |
VD-29132-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,476 |
2,709 |
223,427,484 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
256 |
PP2300132551 |
2230240023059.01 |
Loperamide STELLA |
Loperamid |
2mg |
VD-25985-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,473 |
520 |
2,845,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
Nhóm 2 |
60 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
257 |
PP2300132552 |
2230220022171.01 |
Clanoz |
Loratadin |
10mg |
VD-20550-14 CV gia hạn số 198/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
685,573 |
284 |
194,702,732 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
258 |
PP2300132553 |
2230250013804.01 |
Heltec |
L-Ornithin - L- aspartat |
3g |
VN-21957-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Korea Pharma Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 gói x 5g |
Gói |
16 |
38,000 |
608,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
259 |
PP2300132554 |
2230230009575.01 |
Lostad T100 |
Losartan |
100mg |
VD-23973-15 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,800 |
2,150 |
216,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
260 |
PP2300132555 |
2230230009582.01 |
PV-LOS 25 Tablet |
Losartan |
25mg |
VN-22631-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
366,000 |
369 |
135,054,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
261 |
PP2300132557 |
2230210009625.01 |
LOSACAR-H |
Losartan kali + Hydrochlorothiazide |
50mg+12,5mg |
VN-16146-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
472,400 |
650 |
307,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
262 |
PP2300132558 |
2230240000845.01 |
Loxorox |
Loxoprofen |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
141,000 |
3,633 |
512,253,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
263 |
PP2300132559 |
2230250012012.01 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxid+Nhôm hydroxid |
400mg+306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
463,342 |
1,890 |
875,716,380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
264 |
PP2300132561 |
2230250022202.01 |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
VD-20552-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
31,880 |
4,800 |
153,024,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
265 |
PP2300132562 |
2230260022070.01 |
Reumokam |
Meloxicam |
10mg/ml;1,5ml |
VN-15387-12 (CV GIA HẠN 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 05 ống 1,5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
31,296 |
19,800 |
619,660,800 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
266 |
PP2300132563 |
2230230016535.01 |
Meloxicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VD-31520-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
734,050 |
420 |
308,301,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
267 |
PP2300132564 |
2230230002323.01 |
MEZINET TABLETS 5MG |
Mequitazin |
5mg |
VN-15807-12 |
Uống |
Viên nén |
Taiwan |
U chu
Pharmaceuical Co., Ltd |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
32,000 |
3,975 |
127,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
268 |
PP2300132567 |
2230220013889.01 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin(mesalamin) |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,800 |
7,900 |
37,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
269 |
PP2300132568 |
2230230015194.01 |
Metsav 500 |
Metformin |
500mg |
VD-26252-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,000 |
325 |
6,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
270 |
PP2300132569 |
2230250015204.01 |
Glumeform 750 XR |
Metformin |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
716,000 |
1,900 |
1,360,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
271 |
PP2300132570 |
2230200023167.01 |
Glumeform 850 |
Metformin |
850mg |
VD-27564-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,658,642 |
465 |
2,631,268,530 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
272 |
PP2300132571 |
2230200023501.01 |
Methopil |
Methocarbamol |
500mg |
VD-26679-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,450 |
490,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
273 |
PP2300132572 |
2230280023514.01 |
Methocarbamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
VD-34232-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
274 |
PP2300132575 |
2230220023086.01 |
GOMES |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-19660-13 (Công văn gia hạn số 2669e/QLD-ĐK ngày 02/03/2021) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
499,440 |
1,370 |
684,232,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
275 |
PP2300132576 |
2211150000606.01 |
Creao Inj. |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21439-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
BCWorld Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
186,013 |
29,988 |
5,578,157,844 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
276 |
PP2300132577 |
2230270023098.01 |
Metilone-4 |
Methylprednisolone |
4mg |
VD-24518-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,181,492 |
610 |
720,710,120 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
277 |
PP2300132578 |
2230210023119.01 |
Creao Inj. |
Methyl prednisolone |
40mg |
VN-21439-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
BCWorld Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,500 |
29,988 |
134,946,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
278 |
PP2300132580 |
2230220004856.01 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
959,580 |
180 |
172,724,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
279 |
PP2300132581 |
2230210005160.01 |
ZidocinDHG |
Metronidazol+Spiramycine |
125mg+0.75MUI |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,500 |
1,474 |
36,113,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
280 |
PP2300132584 |
2230220021464.01 |
Geloplasma Inj 500ml Bag 20's |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g |
500ml |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi Polyolefine (freeflex) 500ml |
Túi |
1,000 |
110,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
18 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
281 |
PP2300132585 |
2230280018275.01 |
Momate |
Mometason furoat |
0,5mg/ml;chai 140 liều |
VN-19174-15 |
Xịt mũi |
Thuốc hít định liều/phun mù định liều/thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 140 liều |
Chai/lọ |
850 |
176,800 |
150,280,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
282 |
PP2300132586 |
2230270005407.01 |
MOTARUTE |
Moxifloxacin |
0.5%/5ml |
VN-17705-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Daewoo Pharm. Ind. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5 ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5,780 |
55,900 |
323,102,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
283 |
PP2300132587 |
2230250005434.01 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Mỗi chai 250ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml
|
Chai |
5,012 |
250,000 |
1,253,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
284 |
PP2300132588 |
2230220005464.01 |
MOTARUTE |
Moxifloxacin |
5mg/ml;5ml |
VN-17705-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Daewoo Pharm. Ind. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5 ml |
Lọ |
12,775 |
55,900 |
714,122,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
285 |
PP2300132589 |
2230240011261.01 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
100mg/5g |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Kolmar Korea Co.,Ltd. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
940 |
37,500 |
35,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
286 |
PP2300132590 |
2230260011289.01 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
2%;15g |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Kolmar Korea Co.,Ltd. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,730 |
98,000 |
267,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
287 |
PP2300132592 |
2230230011301.01 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
200mg/10g |
VN-22253-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4,440 |
69,972 |
310,675,680 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
288 |
PP2300132594 |
2230220000919.01 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
VD-29111-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
8,850 |
44,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
289 |
PP2300132595 |
2230280018169.01 |
Stacytine 200 CAP |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
311,200 |
770 |
239,624,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
290 |
PP2300132598 |
2230280019036.01 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
VN-21747-19 |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical |
TRung Quốc |
Chai polypropylen 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
563,446 |
12,495 |
7,040,257,770 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
291 |
PP2300132599 |
2230260015768.01 |
HYRANPLUS |
Natri hyaluronat |
0,15%;5ml |
VN-22981-21 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samchundang Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5 ml |
Lọ |
3,400 |
52,000 |
176,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
292 |
PP2300132600 |
2230240015771.01 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/0,88ml;0,88ml |
VN-21104-18 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
4,700 |
12,000 |
56,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
293 |
PP2300132601 |
2230210015787.01 |
Polkab |
Natri hyaluronat |
1,5 mg/ml;0.5ml |
VN-22980-21 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd |
Hàn Quốc |
0,5 ml / ống đơn liều, 60 ống đơn liều/ hộp |
Ống |
74,400 |
11,950 |
889,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
294 |
PP2300132602 |
2230200017272.01 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
VD-22319-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
94,254 |
750 |
70,690,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
295 |
PP2300132603 |
2230260017281.01 |
Molukat 4 |
Natri Montelukast |
4mg |
VD-33303-19 |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,200 |
1,140 |
21,888,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
296 |
PP2300132604 |
2230240017294.01 |
SaVi Montelukast 5 |
Natri Montelukast |
5mg |
VD-28035-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,600 |
966 |
11,205,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
297 |
PP2300132605 |
2230200009703.01 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol |
2,5 mg |
VN-
21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
158,000 |
3,570 |
564,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
298 |
PP2300132606 |
2230280009723.01 |
Khouma |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol HCl) |
5mg |
VD-21480-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
296,784 |
1,250 |
370,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
299 |
PP2300132608 |
2230360001333.01 |
EASYEF |
Nepidermin |
0.5mg/ml |
QLSP-860-15 quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Xịt ngoài da |
Dung dịch phun xịt trên da |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) |
Chai/Lọ/Ống |
1,000 |
2,300,000 |
2,300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
300 |
PP2300132610 |
2211160000665.01 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
VD-24568-16 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,149,707 |
550 |
1,182,338,850 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
301 |
PP2300132611 |
2230270010746.01 |
Nimodin
|
Nimodipin |
10mg/50ml |
VN-20320-17
|
Tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd.
|
India
|
Hộp 1 chai 50ml
|
Chai
|
200 |
270,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 2 |
24
|
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
302 |
PP2300132612 |
2230260011494.01 |
Kagawas-150 |
Nizatidin |
150mg |
VD-30342-18 |
Uống |
Viên nang cứng (vàng - nâu) |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
133,200 |
2,700 |
359,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
303 |
PP2300132613 |
2230210002619.01 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalintartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
7,000 |
44,990 |
314,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
18 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
304 |
PP2300132614 |
2230270005506.01 |
Eyflox ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3%;3,5g |
VN-17200-13; DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Korea |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
tuýp |
7,670 |
49,770 |
381,735,900 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
305 |
PP2300132615 |
2230240022465.01 |
Octavic |
Ofloxacin |
0,3%;5ml |
VN-22485-19 |
Nhỏ mắt,tai |
Thuốc nhỏ mắt |
Unimed Pharm |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
15,002 |
27,720 |
415,855,440 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
306 |
PP2300132616 |
2230280005534.01 |
Ofcin |
Ofloxacin |
200mg |
VD-20580-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
144,000 |
624 |
89,856,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
307 |
PP2300132617 |
2230260005585.01 |
Octavic |
Ofloxacin |
3mg/ml;5ml |
VN-22485-19 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Unimed Pharm |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
13,900 |
27,720 |
385,308,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
308 |
PP2300132618 |
2230270015901.01 |
OLOTEDIN |
Olopatadin hydroclorid |
1,11mg/ml |
VN-23046-22 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Phil International Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
550 |
42,000 |
23,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
309 |
PP2300132619 |
2230220012448.01 |
OCID |
Omeprazol |
20mg |
VN-10166-10 kèm quyết định số 3904/QLD-ĐK ngày 22/03/2011 về việc thay đổi hạn dùng và công văn số 2962/QLD-ĐK ngày 14/03/2017 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn và hướng dẫn sử dụng và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
245 |
11,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
310 |
PP2300132620 |
2230250012456.01 |
OCID |
Omeprazol |
20mg |
VN-10166-10 kèm quyết định số 3904/QLD-ĐK ngày 22/03/2011 về việc thay đổi hạn dùng và công văn số 2962/QLD-ĐK ngày 14/03/2017 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn và hướng dẫn sử dụng và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
734,204 |
245 |
179,879,980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
311 |
PP2300132621 |
2230280012464.01 |
ULCOMEZ |
Omeprazol |
40mg |
VN-19282-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
India |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
19,800 |
34,890 |
690,822,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
312 |
PP2300132622 |
2230220022980.01 |
Ondanov 4mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg/2ml |
VN-20857-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
18,050 |
7,000 |
126,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
313 |
PP2300132623 |
2230200022993.01 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
35,000 |
7,550 |
264,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
314 |
PP2300132624 |
2230210012939.01 |
Slandom 4 |
Ondansetron |
4mg |
VD-29840-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
3,150 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
315 |
PP2300132625 |
2230210012960.01 |
Slandom 8 |
Ondansetron(dưới dạng Ondansetron HCl) |
8mg |
VD-28043-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,500 |
3,686 |
234,061,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
316 |
PP2300132626 |
2230220004399.01 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
18,979 |
45,990 |
872,844,210 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
317 |
PP2300132627 |
2230260004403.01 |
Oxacillin IMP 250mg |
Oxacilin |
250mg |
VD-31722-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
880 |
4,200 |
3,696,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
318 |
PP2300132628 |
2230280004421.01 |
Oxacillin 0,5g |
Oxacilin |
500mg |
VD-26161-17 |
tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
160 |
31,500 |
5,040,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
319 |
PP2300132629 |
2230240004430.01 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin |
500mg |
VD-31723-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,906 |
7,350 |
87,509,100 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
320 |
PP2300132630 |
2230380000675.01 |
Oxitan 50mg/10ml 1's |
Oxaliplatin |
50mg/ 10ml |
VN-20417-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,800 |
260,000 |
468,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
321 |
PP2300132631 |
2230250006936.01 |
PAXUS PM (Công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel 100mg) |
Paclitaxel(Công thức Polymeric Micelle) |
100mg |
VN2-351-15 kèm công văn số 13828/QLD-ĐK ngày 28 tháng 07 năm 2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 4297/QLD-ĐK ngày 28/3/2019 V/v duy trì hiệu lực số đăng ký thuốc, thay đổi công ty đăng ký; công văn 4781/QLD-ĐK ngày 2/6/2022 V/v công bố danh mục thuốc theo qui định tại khoản 1 Điều 14 Nghị định số 29/2022/NĐ-CP của CP |
tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Biopharmaceuticals Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
50 |
3,900,000 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
322 |
PP2300132632 |
2230240006946.01 |
PAXUS PM |
Paclitaxel(Công thức Polymeric Micelle) |
30mg |
VN2-396-15 kèm công văn số 2649e/QLD-ĐK ngày 10/5/2022 V/v duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành |
tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Samyang Biopharmaceuticals Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
50 |
1,250,000 |
62,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
323 |
PP2300132633 |
2230230012612.01 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrate) |
20mg |
VN-22133-19 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
KRKA, D. D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
7,500 |
7,500,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
324 |
PP2300132635 |
2211150000712.01 |
Pantium-40 |
Pantoprazol |
40mg |
VN-20525-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Intas Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
780,000 |
585 |
456,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
325 |
PP2300132640 |
2230220001152.01 |
Hapacol 325 |
Paracetamol |
325mg |
VD-20559-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
647,000 |
190 |
122,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
326 |
PP2300132641 |
2211110000745.01 |
Paracetamol 500 |
Paracetamol |
500mg |
VD-31850-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
154,000 |
1,620 |
249,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
327 |
PP2300132642 |
2230220022119.01 |
Paracetamol 500mg |
Paracetamol |
500mg |
VD-24086-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Lọ 150 viên |
Viên |
2,454,750 |
190 |
466,402,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
328 |
PP2300132644 |
2230270022121.01 |
Hapacol 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-21138-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,984,606 |
525 |
5,766,918,150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
329 |
PP2300132645 |
2211140001224.01 |
Efferalgan 80mg Sachets |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
38,500 |
1,938 |
74,613,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
330 |
PP2300132646 |
2230370000708.01 |
Hapacol pain |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-26598-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
788 |
35,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
331 |
PP2300132647 |
2230260001334.01 |
Coldacmin Sinus |
Paracetamol+Chlorpheniramin |
325mg+2mg |
VD-25497-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
273 |
18,018,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
332 |
PP2300132649 |
2230260001419.01 |
Dibulaxan |
Paracetamol, Ibuprofen |
325mg; 200mg |
VD-30234-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
33,600 |
340 |
11,424,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
333 |
PP2300132650 |
2230270001423.01 |
Nakibu |
Paracetamol+methocarbamol |
300mg+380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
116,000 |
3,000 |
348,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
334 |
PP2300132653 |
2230200006979.01 |
Podoxred 500mg |
Pemetrexed disodium (dạng vô định hình) 551,4mg tương đương với Pemetrexed 500mg |
500mg |
VN3-60-18 |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
570 |
1,127,000 |
642,390,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
335 |
PP2300132654 |
2230260009781.01 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril |
5mg |
VD-33529-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,290 |
257,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
336 |
PP2300132656 |
2230380000712.01 |
Coperil 4 |
Perindopril erbumin |
4mg |
VD-22039-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
744 |
22,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng CV 4628/QLD-ĐK ngày 29/3/2016 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
337 |
PP2300132657 |
2230270009856.01 |
VT-Amlopril |
Perindopril + Amlodipin |
4mg + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
540,000 |
3,848 |
2,077,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
338 |
PP2300132658 |
2230240009909.01 |
Coperil plus |
Perindopril+indapamid |
4mg+1,25mg |
VD-23386-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
222,400 |
2,300 |
511,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
339 |
PP2300132660 |
2230230008042.01 |
Vik 1 Inj |
Phytomenadion(dùng được cho trẻ sơ sinh) |
10mg/ml |
VN-21634-18 |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
34,400 |
11,000 |
378,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
340 |
PP2300132661 |
2230260004472.01 |
Pidisai Inj. 1g |
Piperacilin |
1g |
VN-22191-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Penmix Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,100 |
64,995 |
136,489,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
341 |
PP2300132662 |
2230210004453.01 |
Piperacillin 2g |
Piperacilin |
2g |
VD-26851-17 |
tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
56,400 |
69,300 |
3,908,520,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
342 |
PP2300132664 |
2230200017050.01 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-25094-16. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
795 |
47,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
343 |
PP2300132665 |
2230250017093.01 |
Piracetam STADA 800 mg |
Piracetam |
800mg |
VD-18057-12 |
Uống |
viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
H/3 vỉ/15 viên nén bao phim |
Viên |
840,000 |
750 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
344 |
PP2300132666 |
2211170001690.01 |
TORICAM CAPSULES 20MG |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 |
Uống |
Viên nang |
Taiwan |
U chu
Pharmaceuical Co., Ltd |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
26,000 |
4,200 |
109,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
345 |
PP2300132667 |
2230350000735.01 |
Pitator Tablets 4mg |
Pitavastatin (dưới dạng Pitavastatin calcium) |
4mg |
VN-22667-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orient Pharma Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 4 vỉ nhôm/ PVC/PVDC x 7 viên |
Viên |
1,200 |
18,500 |
22,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
346 |
PP2300132668 |
2230200002650.01 |
Pampara |
Pralidoxim |
500mg |
VN-14809-12 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 5 ống x 20ml |
Ống |
380 |
81,000 |
30,780,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
60 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
347 |
PP2300132669 |
2230220010611.01 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
18,000 |
4,200 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
348 |
PP2300132670 |
2230220010628.01 |
Fasthan 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-28021-17 (CV GIA HẠN 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
142,000 |
7,150 |
1,015,300,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
349 |
PP2300132672 |
2230280002830.01 |
Prega 100 |
Pregabalin |
100mg |
VN-19975-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,000 |
8,400 |
386,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
350 |
PP2300132673 |
2230260002874.01 |
MORITIUS |
Pregabalin |
75mg |
VD-19664-13 (Công văn gia hạn số 651e/QLD-ĐK ngày 08/02/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 14 viên |
Viên |
96,800 |
1,200 |
116,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
351 |
PP2300132674 |
2230220002883.01 |
MORITIUS |
Pregabalin |
75mg |
VD-19664-13 (Công văn gia hạn số 651e/QLD-ĐK ngày 08/02/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 14 viên |
Viên |
505,534 |
1,200 |
606,640,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
352 |
PP2300132679 |
2230230012667.01 |
BAROLE 10 |
Rabeprazol |
10mg |
VN-20563-17 kèm công văn số 4108/QLD-ĐK ngày 9/3/2018 V/v đính chính cấp số quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang cứng (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,440 |
129,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
353 |
PP2300132680 |
2230200012680.01 |
BAROLE 20 |
Rabeprazol |
20mg |
VN-20805-17 công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nang cứng dưới dạng vi hạt tan trong ruột |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
145,080 |
2,700 |
391,716,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
354 |
PP2300132681 |
2230220012691.01 |
Raxium 20 |
Rabeprazol |
20mg |
VD-28574-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
156,400 |
504 |
78,825,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
355 |
PP2300132682 |
2230230010014.01 |
Torpace-5 |
Ramipril |
5mg |
VN-20351-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,600 |
3,300 |
190,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
356 |
PP2300132683 |
2230210012731.01 |
Damipid |
Rebamipid |
100mg |
VD-30232-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
2,200 |
59,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
357 |
PP2300132684 |
2230220015227.01 |
Eurolux-1 |
Repaglinid |
1mg |
VD-28906-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
VD-28906-18
|
Viên |
24,000 |
2,300 |
55,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
358 |
PP2300132685 |
2230220010420.01 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-22641-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10
viên |
Viên |
2,160 |
20,748 |
44,815,680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
359 |
PP2300132686 |
2230210000387.01 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
30,080 |
43,999 |
1,323,489,920 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
360 |
PP2300132687 |
2230200010693.01 |
Ravastel-5 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
5mg |
VD-27450-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
58,800 |
480 |
28,224,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
361 |
PP2300132688 |
2230230002378.01 |
ZEALARGY |
Rupatadin |
10mg |
VN-20664-17 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
550,000 |
5,900 |
3,245,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
362 |
PP2300132690 |
2230350000827.01 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều |
VN-18898-15 |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình xịt |
2,250 |
103,000 |
231,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
363 |
PP2300132691 |
2230260017496.01 |
Combiwave SF 125 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 20mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 125mcg fluticason propionat) |
(25mcg + 125mcg)/ liều x 120 liều |
VN-18897-15 |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình xịt |
800 |
84,000 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
364 |
PP2300132692 |
2230260025149.01 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều |
VN-18898-15 |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình xịt |
5,600 |
103,000 |
576,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
365 |
PP2300132693 |
2230270016717.01 |
Lexostad 50 |
Sertraline |
50mg |
VD-34907-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
327,240 |
1,300 |
425,412,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
366 |
PP2300132695 |
2230280022852.01 |
Simvastatin Stella 10mg |
Simvastatin |
10mg |
VD-26568-17 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,900 |
630 |
21,987,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
367 |
PP2300132696 |
2230210022860.01 |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-25275-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
649 |
168,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
368 |
PP2300132697 |
2230230010700.01 |
Simvastatin Savi 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
4,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
369 |
PP2300132698 |
2230220010710.01 |
Simvofix 10/10 mg |
Simvastatin+Ezetimib |
10mg+10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
4,490 |
404,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
370 |
PP2300132699 |
2230250015235.01 |
ZLATKO-25 |
Sitagliptin |
25mg |
VD-23924-15 (Công văn gia hạn số 832e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
6,000 |
396,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
371 |
PP2300132700 |
2230240015887.01 |
Hameron eye drops |
Sodium hyaluronate |
1mg/ml;5ml |
VN-15585-12 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
30,100 |
31,395 |
944,989,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
372 |
PP2300132701 |
2230230005157.01 |
Rovas 3M |
Spiramycin |
3MUI |
VD-21785-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
134,000 |
4,410 |
590,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
373 |
PP2300132702 |
2230220022904.01 |
Entacron 25 |
Spironolacton |
25mg |
VD-25261-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
770,012 |
1,575 |
1,212,768,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
374 |
PP2300132703 |
2230250011718.01 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
2,415 |
132,825,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
375 |
PP2300132704 |
2230270023227.01 |
Sulpirid 50mg |
Sulpirid |
50mg |
VD-26682-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
312,024 |
390 |
121,689,360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
376 |
PP2300132705 |
2230280006036.01 |
Momencef 375mg |
Sultamicilin |
375mg |
VD-31721-19 |
Uống |
Viên uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
17,000 |
13,600 |
231,200,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
377 |
PP2300132706 |
2230360001340.01 |
Ultra-Technekow FM |
Technetium 99m (Tc99m) |
540 mCi/Bình |
3262/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Curium Netherlands B.V |
Hà Lan |
Hộp 01 bình |
mCi |
49,680 |
96,851 |
4,811,557,680 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 2 |
9 ngày kể từ ngày chuẩn |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
378 |
PP2300132707 |
2230280006982.01 |
Ufur Capsule |
Tegafur-Uracil |
100mg+224mg |
VN-17677-14 (CV GIA HẠN 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
39,500 |
4,542,500,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
379 |
PP2300132711 |
2230210010072.01 |
SaVi Telmisartan 80 |
Telmisartan |
80mg |
VD-26258-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,400 |
900 |
84,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
380 |
PP2300132712 |
2230220010086.01 |
TELI H |
Telmisartan+Hydrochlorothiazid |
40mg+12,5mg |
VN-17662-14 |
Uống |
Viên nén hai lớp |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
534,000 |
1,000 |
534,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
381 |
PP2300132713 |
2230280010095.01 |
Telma 80 H Plus |
Telmisartan+Hydrochlorothiazid |
80mg+25mg |
VN-22406-19 |
Uống |
Viên nén |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
7,900 |
31,600,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
382 |
PP2300132715 |
2230250022523.01 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
776,872 |
2,478 |
1,925,088,816 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
383 |
PP2300132716 |
2230270006336.01 |
Terbisil 250 mg Tablets |
Terbinafine |
250mg |
VN-14091-11 |
Uống |
Viên nén |
Santa Farma Ilac Sanayii A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
28,000 |
13,860 |
388,080,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
384 |
PP2300132717 |
2230240007509.01 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomid |
50mg |
VN2-243-14 (CV GIA HẠN 2508E/QLD-ĐK, 04/05/2022) |
Uống |
Viên nang |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,300 |
59,200 |
136,160,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
60 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
385 |
PP2300132718 |
2230200015308.01 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol(Methimazol) |
10mg |
VD-23920-15 (Công văn gia hạn số 2895e/QLD-ĐK, ngày 10/03/2021) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87,000 |
1,890 |
164,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
386 |
PP2300132719 |
2230260015508.01 |
Bourabia-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-32808-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
141,000 |
3,700 |
521,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
387 |
PP2300132720 |
2230230015514.01 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
6,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
388 |
PP2300132721 |
2230230004549.01 |
Ticarlinat 1,6g |
Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri+ Clavulanat kali tương đương Ticarcilin + Acid clavulanic |
1,5g + 0,1g |
VD-28958-18 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
7,360 |
105,000 |
772,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
389 |
PP2300132722 |
2230220004559.01 |
Ticarlinat 3,2g |
Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri+ Clavulanat kali tương đương Ticarcilin + Acid clavulanic |
3g + 0,2g |
VD-28959-18 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ
|
Lọ |
23,160 |
162,000 |
3,751,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
390 |
PP2300132723 |
2230260004946.01 |
Tinidazol 500 |
Tinidazol |
500mg |
VD-24623-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,360 |
1,050 |
9,828,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
391 |
PP2300132724 |
2230250004710.01 |
PHILTOBAX EYE DROPS |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
13,868 |
27,500 |
381,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
392 |
PP2300132726 |
2230230004785.01 |
PHILOCLEX |
Tobramycin+dexamethason |
(15mg+5mg)/5ml |
VN-19518-15 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,720 |
33,000 |
89,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
393 |
PP2300132727 |
2230240015528.01 |
Mynarac |
Tolperison |
150mg |
VD-30132-18 CV gia hạn số 225/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
138,352 |
1,590 |
219,979,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
394 |
PP2300132728 |
2230350000919.01 |
Samsca Tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
VN2-565-17 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
18 |
315,000 |
5,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
395 |
PP2300132729 |
2230220002920.01 |
Tormita 25 |
Topiramat |
25mg |
VN-17612-13 |
Uống |
Viên uống |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,600 |
3,178 |
138,560,800 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
396 |
PP2300132730 |
2230220007192.01 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
QLSP-H03-1174-19 |
tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Biocon Limited |
India |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
560 |
10,332,000 |
5,785,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
397 |
PP2300132731 |
2230220007208.01 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
QLSP-H03-1175-19 |
tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Biocon Limited |
India |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
270 |
26,271,000 |
7,093,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
398 |
PP2300132732 |
2230230014142.01 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
278,550 |
624 |
173,815,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
399 |
PP2300132733 |
2230210008796.01 |
Metazrel |
Trimetazidine dihydrochloride |
20mg |
VD-28474-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
330,000 |
290 |
95,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
400 |
PP2300132734 |
2230210008802.01 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,178,100 |
404 |
879,952,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
401 |
PP2300132735 |
2230230008813.01 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
404 |
60,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
402 |
PP2300132736 |
2230220023741.01 |
Uruso |
Ursodeoxycholic acid |
100mg |
VN-14659-12 |
Uống |
Viên nén |
Daewoong Pharmaceutical |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,600 |
5,890 |
56,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
403 |
PP2300132737 |
2230240014170.01 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
VD-19654-13 (Quyết định gia hạn số 198/QĐ-QLD, ngày 24/03/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,900 |
4,200 |
167,580,000 |
CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
404 |
PP2300132739 |
2230210014193.01 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
8,500 |
127,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
405 |
PP2300132740 |
2230350000933.01 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200mg |
VN-21128-18 |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
3,000 |
2,479 |
7,437,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
406 |
PP2300132741 |
2230360000947.01 |
Depakine Chrono |
Natri valproate + Acid valproic |
333mg + 145mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
9,000 |
6,972 |
62,748,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
407 |
PP2300132742 |
2230220010116.01 |
Tabarex |
Valsartan |
80mg |
VD-30351-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,600 |
1,415 |
44,714,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
408 |
PP2300132743 |
2230270010159.01 |
Dembele |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-21051-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
3,200 |
32,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
409 |
PP2300132744 |
2230260005875.01 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Ấn Độ |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
37,118 |
79,000 |
2,932,322,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
410 |
PP2300132746 |
2230230022512.01 |
Vanconex-CP (500mg) |
Vancomycin |
500mg |
890110012623 |
tiêm/tiêm truyền |
Bột vô khuẩn pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
62,973 |
59,120 |
3,722,963,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
411 |
PP2300132748 |
2230230007069.01 |
VINORELBINE ALVOGEN 20MG SOFT CAPSULES |
Vinorelbin |
20mg |
VN3-378-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp/1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
1,100,000 |
550,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
412 |
PP2300132749 |
2230200007075.01 |
VINORELBINE ALVOGEN 80MG SOFT CAPSULES |
Vinorelbin |
80mg |
VN3-379-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant |
Taiwan |
Hộp/1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
4,200,000 |
2,100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
413 |
PP2300132750 |
2230280017100.01 |
VINCESTAD 10 |
Vinpocetin |
10mg |
VD-34467-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/6 vỉ x 10 viên |
Viên |
78,000 |
3,140 |
244,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
414 |
PP2300132751 |
2230270017110.01 |
VINCESTAD 5 |
Vinpocetin |
5mg |
VD-34468-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
53,000 |
2,200 |
116,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
415 |
PP2300132752 |
2230220019737.01 |
SAVI 3B |
Vitamin B1+B6+B12 |
100mg+100mg+150mcg |
VD-30494-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
104,800 |
1,540 |
161,392,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILLAPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
416 |
PP2300132753 |
2230230019758.01 |
Scanneuron |
Vitamin B1+B6+B12 |
100mg+200mg+200mcg |
VD-22677-15 (CÓ GIA HẠN) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,100 |
440,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
417 |
PP2300132754 |
2230300000037.01 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
125mg; 125mg; 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,190 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
418 |
PP2300132755 |
2230230019956.01 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,577,624 |
565 |
891,357,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
419 |
PP2300132756 |
2230230020051.01 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C(Acid ascorbic) |
1g |
VD-33526-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
546,880 |
1,750 |
957,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
420 |
PP2300132758 |
2230280020179.01 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
VN-17386-13 (CV GIA HẠN 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên uống |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
222,100 |
1,900 |
421,990,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
421 |
PP2300132759 |
2230230001777.01 |
ZOLED |
Zoledronic acid |
4mg |
VN-22776-21 |
tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
3,500 |
280,000 |
980,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
422 |
PP2300132760 |
2230250001795.01 |
ZORUXA |
Zoledronic acid |
5mg/100ml |
890110030623 (VN-20562-17) kèm quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
806 |
4,950,000 |
3,989,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
24 THÁNG |
2314/QĐ-SYT |
17/11/2023 |
Can Tho City Department of Health |