Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400096758 | Acarbose | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 2 | PP2400096759 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400096760 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 100.513.800 | 150 | 586.500.000 | 586.500.000 | 0 |
| 4 | PP2400096761 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 795.000 | 795.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400096762 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 370.000 | 370.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 390.000 | 390.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400096763 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 |
| 7 | PP2400096764 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.856.375 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400096765 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 92.240.000 | 92.240.000 | 0 |
| 9 | PP2400096766 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400096767 | Acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 40.600.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 11 | PP2400096768 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 9.960.534 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 12 | PP2400096769 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 25.370.000 | 25.370.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400096770 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 9.750.600 | 150 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 14 | PP2400096771 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 48.090.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400096772 | Aciclovir | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 40.600.000 | 150 | 134.988.000 | 134.988.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 35.291.700 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 5.556.000 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400096773 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 6.382.500 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400096774 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 6.343.920 | 150 | 1.312.500 | 1.312.500 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 35.000.000 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 18.546.270 | 150 | 1.396.500 | 1.396.500 | 0 | |||
| 18 | PP2400096777 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400096778 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 20 | PP2400096779 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 150.000.000 | 150 | 103.250.000 | 103.250.000 | 0 |
| 21 | PP2400096781 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| 22 | PP2400096782 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400096783 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.261.400 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400096784 | Acid tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 71.235.750 | 150 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400096785 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 71.235.750 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400096786 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.856.375 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400096787 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 48.090.000 | 150 | 845.000.000 | 845.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400096788 | Aescin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 9.388.500 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 7.528.500 | 150 | 481.800.000 | 481.800.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 18.557.250 | 150 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400096790 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 40.924.763 | 150 | 2.093.900.000 | 2.093.900.000 | 0 |
| 30 | PP2400096792 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 40.924.763 | 150 | 627.950.000 | 627.950.000 | 0 |
| 31 | PP2400096793 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 8.040.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400096794 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 8.040.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400096795 | Alfuzosin hydroclorid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 10.870.500 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400096797 | Alfuzosin hydroclorid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 25.758.000 | 151 | 349.320.000 | 349.320.000 | 0 |
| 35 | PP2400096798 | Allopurinol | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 81.699.900 | 150 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 36 | PP2400096800 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 37 | PP2400096801 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 38 | PP2400096802 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 18.805.800 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400096803 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 37.000.000 | 239 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400096804 | Ambroxol hydroclorid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 18.557.250 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 41 | PP2400096805 | Ambroxol hydroclorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 116.303.355 | 170 | 479.808.000 | 479.808.000 | 0 |
| 42 | PP2400096806 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 100.077.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.856.375 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400096807 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.124.845 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400096808 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 45 | PP2400096809 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.276.915 | 150 | 8.520.000 | 8.520.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 50.379.600 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400096810 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 47 | PP2400096811 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 638.400.000 | 638.400.000 | 0 |
| 48 | PP2400096812 | Amlodipin + Atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 25.758.000 | 151 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| 49 | PP2400096814 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 14.961.000 | 14.961.000 | 0 |
| 50 | PP2400096815 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 14.961.000 | 14.961.000 | 0 |
| 51 | PP2400096816 | Amlodipin + Lisinopril | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 120 | 81.000.000 | 150 | 639.000.000 | 639.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400096817 | Amlodipin + Losartan | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 133.000.000 | 150 | 7.420.000.000 | 7.420.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400096818 | Amlodipin + Telmisartan | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 29.500.000 | 150 | 1.258.740.000 | 1.258.740.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 169.248.300 | 150 | 1.152.900.000 | 1.152.900.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400096819 | Amlodipin + Telmisartan | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.088.000.000 | 1.088.000.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 169.248.300 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400096820 | Amlodipin + Valsartan | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 50.379.600 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400096821 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 169.248.300 | 150 | 3.945.250.000 | 3.945.250.000 | 0 |
| 57 | PP2400096822 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 1.165.500 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 58 | PP2400096823 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 17.268.060 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 59 | PP2400096824 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.465.976 | 150 | 5.006.400 | 5.006.400 | 0 |
| 60 | PP2400096825 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 1.591.200 | 150 | 96.720.000 | 96.720.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 35.291.700 | 150 | 92.040.000 | 92.040.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400096826 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 898.800.000 | 898.800.000 | 0 |
| 62 | PP2400096827 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 120 | 33.075.000 | 150 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400096828 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 116.303.355 | 170 | 1.259.685.000 | 1.259.685.000 | 0 |
| 64 | PP2400096829 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 59.928.750 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 65 | PP2400096830 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 71.235.750 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400096832 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 6.343.920 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400096833 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 4.410.000.000 | 4.410.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400096834 | Atorvastatin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 120 | 28.560.000 | 150 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400096835 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 3.952.500 | 3.952.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 3.999.000 | 3.999.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400096836 | Bacillus claussii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 4.200.000 | 150 | 242.320.000 | 242.320.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 6.523.125 | 150 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400096837 | Bacillus claussii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.856.375 | 150 | 141.960.000 | 141.960.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 6.523.125 | 150 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400096838 | Bacillus subtilis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 37.000.000 | 239 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400096839 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.633.644 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400096840 | Baclofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.367.444 | 150 | 3.885.000 | 3.885.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400096841 | Bambuterol hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 340.000 | 340.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 18.546.270 | 150 | 336.000 | 336.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400096842 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 8.318.085 | 150 | 89.584.000 | 89.584.000 | 0 |
| 77 | PP2400096843 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 119.240.000 | 119.240.000 | 0 |
| 78 | PP2400096844 | Betahistin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 116.303.355 | 170 | 949.200.000 | 949.200.000 | 0 |
| 79 | PP2400096845 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 19.186.650 | 150 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| 80 | PP2400096846 | Betahistin | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 120 | 2.175.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400096847 | Betamethason | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 9.877.725 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 82 | PP2400096848 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 37.000.000 | 239 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400096850 | Bilastin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 48.090.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400096851 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 2.176.500 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400096852 | Bismuth | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 81.699.900 | 150 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400096853 | Bismuth subsalicylat | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400096854 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 10.739.063 | 150 | 183.300.000 | 183.300.000 | 0 |
| 88 | PP2400096855 | Bisoprolol fumarat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 19.186.650 | 150 | 162.400.000 | 162.400.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 18.546.270 | 150 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400096856 | Bisoprolol fumarat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400096857 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 100.513.800 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400096858 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 150.000.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400096859 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 81.699.900 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400096860 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 189.588.000 | 189.588.000 | 0 |
| 94 | PP2400096861 | Bromhexin hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 12.942.450 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 4.873.107 | 150 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400096862 | Bromhexin hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 6.878.475 | 150 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 2.394.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400096863 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 49.812.000 | 49.812.000 | 0 |
| 97 | PP2400096864 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 15.966.000 | 150 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400096865 | Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 39.849.038 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400096866 | Calci carbonat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 81.699.900 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400096867 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400096868 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 169.248.300 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400096869 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 103 | PP2400096870 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 120 | 11.070.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 104 | PP2400096871 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 6.213.900 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400096872 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 120 | 2.775.000 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400096873 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 12.942.450 | 150 | 135.660.000 | 135.660.000 | 0 |
| 107 | PP2400096874 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 55.867.500 | 150 | 9.709.000 | 9.709.000 | 0 |
| 108 | PP2400096876 | Calci lactat pentahydrat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 81.699.900 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400096877 | Calci lactat pentahydrat | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 150.000.000 | 150 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 |
| 110 | PP2400096878 | Calci lactat pentahydrat | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 35.000.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400096879 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 4.453.500 | 150 | 174.900.000 | 174.900.000 | 0 |
| 112 | PP2400096880 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 9.960.534 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 113 | PP2400096881 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 442.800 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 114 | PP2400096882 | Candesartan | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 549.360.000 | 549.360.000 | 0 |
| 115 | PP2400096883 | Candesartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.072.000.000 | 1.072.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400096884 | Candesartan | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 120 | 28.560.000 | 150 | 712.800.000 | 712.800.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 29.595.000 | 150 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400096885 | Candesartan | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 81.699.900 | 150 | 454.000.000 | 454.000.000 | 0 |
| 118 | PP2400096886 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 120 | 1.005.000 | 150 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400096887 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 6.878.475 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 18.546.270 | 150 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400096888 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 116.303.355 | 170 | 306.600.000 | 306.600.000 | 0 |
| 121 | PP2400096889 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.124.845 | 150 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 |
| 122 | PP2400096890 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 53.734.950 | 53.734.950 | 0 |
| 123 | PP2400096892 | Carbocistein | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 133.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 6.878.475 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400096893 | Carbocistein | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 133.000.000 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400096894 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 4.873.107 | 150 | 76.314.000 | 76.314.000 | 0 |
| 126 | PP2400096895 | Carbocistein | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 120 | 33.075.000 | 150 | 289.500.000 | 289.500.000 | 0 |
| 127 | PP2400096896 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 9.663.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400096897 | Carvedilol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 10.870.500 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 129 | PP2400096898 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 15.966.000 | 150 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 130 | PP2400096899 | Cefaclor | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 9.750.600 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400096901 | Cefazolin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 9.750.600 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 132 | PP2400096902 | Cefdinir | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 45.471.500 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 133 | PP2400096903 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 120 | 33.075.000 | 150 | 1.070.000.000 | 1.070.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400096904 | Cefepim | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 150.000.000 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400096905 | Cefmetazol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 29.595.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400096906 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 120 | 3.312.000 | 150 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 6.382.500 | 150 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400096907 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 18.720.000 | 150 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 59.928.750 | 150 | 1.215.984.000 | 1.215.984.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400096908 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 872.928.000 | 872.928.000 | 0 |
| 139 | PP2400096909 | Cefotaxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 4.409.600 | 4.409.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.465.976 | 150 | 4.298.400 | 4.298.400 | 0 | |||
| 140 | PP2400096910 | Cefpodoxim | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 614.880.000 | 614.880.000 | 0 |
| 141 | PP2400096911 | Cefpodoxim | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 150.000.000 | 150 | 22.160.000 | 22.160.000 | 0 |
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 442.800 | 150 | 23.920.000 | 23.920.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400096912 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 15.966.000 | 150 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| 143 | PP2400096913 | Cefpodoxim | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 116.303.355 | 170 | 303.639.000 | 303.639.000 | 0 |
| 144 | PP2400096914 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 24.191.790 | 150 | 65.280.000 | 65.280.000 | 0 |
| 145 | PP2400096915 | Ceftizoxim | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 100.077.000 | 150 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400096916 | Ceftriaxon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 139.216.000 | 139.216.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.465.976 | 150 | 136.950.000 | 136.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 17.268.060 | 150 | 140.448.000 | 140.448.000 | 0 | |||
| 147 | PP2400096917 | Ceftriaxon | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 39.849.038 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400096918 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 4.453.500 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400096919 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 5.296.000 | 5.296.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.465.976 | 150 | 5.284.000 | 5.284.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400096920 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400096922 | Cetirizin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 150.000.000 | 150 | 459.600.000 | 459.600.000 | 0 |
| 152 | PP2400096923 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 33.408.300 | 150 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400096924 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 33.408.300 | 150 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400096925 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 2.895.000 | 2.895.000 | 0 |
| 155 | PP2400096926 | Cilostazol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 37.000.000 | 239 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 7.567.500 | 7.567.500 | 0 | |||
| 156 | PP2400096927 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 160.000 | 160.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 160.000 | 160.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400096928 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 158 | PP2400096929 | Ciprofloxacin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 159 | PP2400096930 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400096932 | Citrullin malat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 69.993.000 | 69.993.000 | 0 |
| 161 | PP2400096933 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 6.188.400 | 6.188.400 | 0 |
| 162 | PP2400096935 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 19.186.650 | 150 | 30.744.000 | 30.744.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 31.476.000 | 31.476.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 33.672.000 | 33.672.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 18.546.270 | 150 | 33.551.220 | 33.551.220 | 0 | |||
| 163 | PP2400096937 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 88.440.000 | 88.440.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400096939 | Clotrimazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.753.005 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 6.343.920 | 150 | 2.875.000 | 2.875.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 936.225 | 150 | 3.937.500 | 3.937.500 | 0 | |||
| 165 | PP2400096940 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.124.845 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 166 | PP2400096941 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.124.845 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 167 | PP2400096942 | Codein + Terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 40.170.000 | 40.170.000 | 0 |
| 168 | PP2400096943 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 18.283.500 | 18.283.500 | 0 |
| 169 | PP2400096945 | Colistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 120 | 3.969.000 | 150 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 170 | PP2400096946 | Colistin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 11.719.200 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400096947 | Colistin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 179.694.900 | 179.694.900 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 59.928.750 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400096948 | Dapagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 18.805.800 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 10.739.063 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400096949 | Dapagliflozin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 4.745.889 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| vn0312775450 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI AN | 120 | 1.635.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 120 | 1.635.000 | 150 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 2.532.750 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 3.535.047 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400096950 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 429.400.000 | 429.400.000 | 0 |
| 175 | PP2400096951 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 429.400.000 | 429.400.000 | 0 |
| 176 | PP2400096952 | Deflazacort | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 39.849.038 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 18.523.500 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 33.408.300 | 150 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400096953 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.124.845 | 150 | 127.245.000 | 127.245.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 18.557.250 | 150 | 127.449.000 | 127.449.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400096954 | Desloratadin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 4.745.889 | 150 | 30.135.000 | 30.135.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 28.454.000 | 28.454.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 6.878.475 | 150 | 30.340.000 | 30.340.000 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 1.337.100 | 150 | 30.340.000 | 30.340.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400096957 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 1.136.000 | 1.136.000 | 0 |
| 180 | PP2400096958 | Dexchlorpheniramin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 232.000 | 232.000 | 0 |
| 181 | PP2400096959 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 29.500.000 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400096960 | Dextromethorphan HBr | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 183 | PP2400096961 | Diacerein | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 100.077.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 184 | PP2400096963 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 15.487.500 | 15.487.500 | 0 |
| 185 | PP2400096965 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 59.928.750 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 186 | PP2400096966 | Diclofenac | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 |
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 86.521.500 | 150 | 348.100.000 | 348.100.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 5.221.500 | 150 | 338.660.000 | 338.660.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400096967 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 50.379.600 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 188 | PP2400096968 | Diclofenac | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 663.600.000 | 663.600.000 | 0 |
| 189 | PP2400096969 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 2.220.000 | 2.220.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400096970 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 120 | 2.625.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400096971 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.856.375 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 192 | PP2400096972 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 936.225 | 150 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| 193 | PP2400096973 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 6.213.900 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 194 | PP2400096974 | Diltiazem hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 17.268.060 | 150 | 5.958.000 | 5.958.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400096975 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 |
| 196 | PP2400096976 | Dioctahedral smectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 116.303.355 | 170 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400096977 | Diosmin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 17.695.500 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 198 | PP2400096978 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 1.533.600 | 150 | 102.240.000 | 102.240.000 | 0 |
| 199 | PP2400096979 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 379.050.000 | 379.050.000 | 0 |
| 200 | PP2400096980 | Diosmin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 12.942.450 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 35.291.700 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 25.057.785 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 11.719.200 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 35.000.000 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 18.557.250 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| 201 | PP2400096982 | Diosmin + Hesperidin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 25.057.785 | 150 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 16.450.797 | 150 | 772.240.000 | 772.240.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 784.000.000 | 784.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400096983 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 712.500 | 712.500 | 0 |
| 203 | PP2400096984 | Dobutamin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 19.186.650 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 204 | PP2400096985 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.276.915 | 150 | 25.700.000 | 25.700.000 | 0 |
| 205 | PP2400096986 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 206 | PP2400096987 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 207 | PP2400096988 | Donepezil hydroclorid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 1.875.000 | 1.875.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400096989 | Doripenem | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 39.849.038 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400096990 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 210 | PP2400096991 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 4.873.107 | 150 | 66.675.000 | 66.675.000 | 0 |
| 211 | PP2400096992 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 4.873.107 | 150 | 24.696.000 | 24.696.000 | 0 |
| 212 | PP2400096993 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 10.500.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400096994 | Dutasterid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400096995 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400096996 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 133.000.000 | 150 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400096997 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 133.000.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 217 | PP2400096998 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 218 | PP2400096999 | Enoxaparin natri | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 150.000.000 | 150 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 |
| 219 | PP2400097000 | Entecavir | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 33.408.300 | 150 | 48.894.000 | 48.894.000 | 0 |
| 220 | PP2400097001 | Entecavir | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 4.036.000 | 4.036.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 33.408.300 | 150 | 3.940.000 | 3.940.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400097002 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 169.248.300 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 222 | PP2400097003 | Eperison hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 10.739.063 | 150 | 111.250.000 | 111.250.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400097004 | Eperison hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 17.268.060 | 150 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400097005 | Ephedrin hydroclorid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 12.590.652 | 150 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| 225 | PP2400097007 | Ertapenem | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400097008 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 9.877.725 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400097009 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 100.513.800 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400097010 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 9.877.725 | 150 | 432.740.000 | 432.740.000 | 0 |
| 229 | PP2400097011 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 100.513.800 | 150 | 3.874.500.000 | 3.874.500.000 | 0 |
| 230 | PP2400097012 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 3.520.500 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400097013 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 436.065.000 | 436.065.000 | 0 |
| 232 | PP2400097014 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 233 | PP2400097015 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 87.300.000 | 87.300.000 | 0 |
| 234 | PP2400097016 | Esomeprazol | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 10.063.500 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400097018 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400097019 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 150.000.000 | 150 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 7.110.000 | 150 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400097020 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.367.444 | 150 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 35.000.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 238 | PP2400097021 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.367.444 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 239 | PP2400097022 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 7.350.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400097023 | Etoricoxib | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 29.954.700 | 150 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 241 | PP2400097024 | Ezetimibe | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 120 | 11.070.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400097025 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 464.000.000 | 464.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400097026 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 120 | 6.120.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 9.750.600 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400097027 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 12.590.652 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400097028 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 35.000.000 | 150 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400097029 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 18.523.500 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 247 | PP2400097030 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 19.186.650 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2400097031 | Febuxostat | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 29.490.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 249 | PP2400097032 | Febuxostat | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.852.650 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 169.248.300 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400097033 | Febuxostat | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 4.745.889 | 150 | 13.944.000 | 13.944.000 | 0 |
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.852.650 | 150 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 6.878.475 | 150 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 223.650 | 150 | 12.360.000 | 12.360.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 169.248.300 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 251 | PP2400097034 | Felodipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400097035 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 7.540.166 | 150 | 15.988.500 | 15.988.500 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 22.982.400 | 22.982.400 | 0 | |||
| 253 | PP2400097037 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 227.430.000 | 227.430.000 | 0 |
| 254 | PP2400097038 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 255 | PP2400097039 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 55.867.500 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400097040 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 328.440.000 | 328.440.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 59.928.750 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400097041 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 25.057.785 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 29.448.000 | 29.448.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400097042 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 25.057.785 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 74.160.000 | 74.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400097043 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 19.590.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400097044 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.367.444 | 150 | 39.587.730 | 39.587.730 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 38.811.500 | 38.811.500 | 0 | |||
| 261 | PP2400097045 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 262 | PP2400097048 | Fluoxetin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 1.340.000 | 1.340.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 1.340.000 | 1.340.000 | 0 | |||
| 263 | PP2400097049 | Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 128.900.000 | 128.900.000 | 0 |
| 264 | PP2400097050 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 17.695.500 | 150 | 459.900.000 | 459.900.000 | 0 |
| 265 | PP2400097052 | Folic acid (vitamin B9) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 216.000 | 216.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400097053 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 9.960.534 | 150 | 74.692.800 | 74.692.800 | 0 |
| 267 | PP2400097054 | Fosfomycin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 39.849.038 | 150 | 65.992.500 | 65.992.500 | 0 |
| 268 | PP2400097055 | Fosfomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 5.556.000 | 150 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 269 | PP2400097056 | Fosfomycin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 2.532.750 | 150 | 46.050.000 | 46.050.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 120 | 695.250 | 150 | 46.350.000 | 46.350.000 | 0 | |||
| 270 | PP2400097057 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 6.343.920 | 150 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 35.000.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 262.500 | 150 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 | |||
| 271 | PP2400097058 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 35.000.000 | 150 | 18.850.000 | 18.850.000 | 0 |
| 272 | PP2400097059 | Gabapentin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 81.699.900 | 150 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| 273 | PP2400097060 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 37.000.000 | 239 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 274 | PP2400097062 | Gabapentin | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 78.866.700 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 275 | PP2400097063 | Gabapentin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 527.520.000 | 527.520.000 | 0 |
| 276 | PP2400097064 | Gabapentin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 100.513.800 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 277 | PP2400097065 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400097066 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 3.945.000 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400097067 | Galantamin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 28.581.000 | 28.581.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 29.199.000 | 29.199.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400097068 | Galantamin hydrobromid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 2.268.000 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 281 | PP2400097069 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 574.200 | 150 | 38.274.390 | 38.274.390 | 0 | |||
| 282 | PP2400097073 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 29.954.700 | 150 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 283 | PP2400097074 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.276.915 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 18.805.800 | 150 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 284 | PP2400097075 | Glimepirid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 116.303.355 | 170 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 285 | PP2400097076 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 3.263.400 | 3.263.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 3.496.500 | 3.496.500 | 0 | |||
| 286 | PP2400097077 | Glimepirid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 116.303.355 | 170 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 |
| 287 | PP2400097078 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 3.690.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 59.928.750 | 150 | 177.200.000 | 177.200.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 18.523.500 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400097079 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 120 | 28.560.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 29.595.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 289 | PP2400097080 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 78.866.700 | 150 | 674.100.000 | 674.100.000 | 0 |
| 290 | PP2400097081 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 17.450.160 | 17.450.160 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 17.549.800 | 17.549.800 | 0 | |||
| 291 | PP2400097082 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 |
| 292 | PP2400097083 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 5.293.050 | 5.293.050 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 5.291.630 | 5.291.630 | 0 | |||
| 293 | PP2400097084 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 70.027.020 | 70.027.020 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 70.983.600 | 70.983.600 | 0 | |||
| 294 | PP2400097086 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 295 | PP2400097087 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 266.050.000 | 266.050.000 | 0 |
| 296 | PP2400097088 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 11.719.200 | 150 | 41.748.000 | 41.748.000 | 0 |
| 297 | PP2400097089 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.124.845 | 150 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 298 | PP2400097090 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.124.845 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 299 | PP2400097092 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.261.400 | 150 | 599.760.000 | 599.760.000 | 0 |
| 300 | PP2400097093 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 15.966.000 | 150 | 294.600.000 | 294.600.000 | 0 |
| 301 | PP2400097094 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 59.928.750 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 18.557.250 | 150 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| 302 | PP2400097096 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 19.186.650 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 303 | PP2400097099 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 139.841.600 | 139.841.600 | 0 |
| 304 | PP2400097101 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 9.663.000 | 150 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 305 | PP2400097102 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 |
| 306 | PP2400097103 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 18.805.800 | 150 | 390.720.000 | 390.720.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 390.720.000 | 390.720.000 | 0 | |||
| 307 | PP2400097104 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 |
| 308 | PP2400097105 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 309 | PP2400097106 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 4.356.000.000 | 4.356.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400097107 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.753.005 | 150 | 60.669.000 | 60.669.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 16.450.797 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 11.385.135 | 150 | 63.315.000 | 63.315.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 10.739.063 | 150 | 64.638.000 | 64.638.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 65.205.000 | 65.205.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400097108 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.633.644 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 312 | PP2400097109 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 59.928.750 | 150 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 313 | PP2400097110 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 35.291.700 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400097111 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 116.303.355 | 170 | 784.035.000 | 784.035.000 | 0 |
| 315 | PP2400097112 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 81.699.900 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 316 | PP2400097113 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 120 | 11.469.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 317 | PP2400097115 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 18.805.800 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 318 | PP2400097116 | Isotretinoin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 4.453.500 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400097117 | Itoprid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 303.280.000 | 303.280.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 11.719.200 | 150 | 302.940.000 | 302.940.000 | 0 | |||
| 320 | PP2400097118 | Itoprid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 116.303.355 | 170 | 1.044.750.000 | 1.044.750.000 | 0 |
| 321 | PP2400097119 | Ivabradin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 50.379.600 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 322 | PP2400097120 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.633.644 | 150 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 10.739.063 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 323 | PP2400097121 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.633.644 | 150 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 10.739.063 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 324 | PP2400097122 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 40.600.000 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 325 | PP2400097123 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 14.162.320 | 14.162.320 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 19.496.400 | 19.496.400 | 0 | |||
| 326 | PP2400097124 | Kali clorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 100.077.000 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 327 | PP2400097126 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 120 | 10.125.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 328 | PP2400097127 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 19.186.650 | 150 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 329 | PP2400097128 | Kẽm gluconat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 35.291.700 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 330 | PP2400097129 | Kẽm sulfat | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 120 | 28.560.000 | 150 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 29.595.000 | 150 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400097131 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 169.248.300 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400097133 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 2.360.925 | 150 | 34.475.000 | 34.475.000 | 0 |
| 333 | PP2400097134 | Ketoprofen | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 800.100.000 | 800.100.000 | 0 |
| 334 | PP2400097135 | Ketoprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.367.444 | 150 | 8.130.150 | 8.130.150 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 8.090.100 | 8.090.100 | 0 | |||
| 335 | PP2400097136 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 48.090.000 | 150 | 542.000.000 | 542.000.000 | 0 |
| 336 | PP2400097137 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 608.020.000 | 608.020.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 150.000.000 | 150 | 578.200.000 | 578.200.000 | 0 | |||
| 337 | PP2400097138 | Lacidipin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 25.758.000 | 151 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 338 | PP2400097139 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 955.640.000 | 955.640.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 100.077.000 | 150 | 893.200.000 | 893.200.000 | 0 | |||
| 339 | PP2400097141 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.753.005 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 10.739.063 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400097142 | Lamivudin | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 6.343.920 | 150 | 608.000 | 608.000 | 0 |
| 341 | PP2400097143 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 35.291.700 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 342 | PP2400097144 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 471.848.000 | 471.848.000 | 0 |
| 343 | PP2400097145 | Levetiracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| 344 | PP2400097146 | Levocetirizin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 116.303.355 | 170 | 234.360.000 | 234.360.000 | 0 |
| 345 | PP2400097147 | Levocetirizin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 35.291.700 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 | |||
| 346 | PP2400097148 | Levocetirizin | vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 120 | 4.987.500 | 150 | 358.400.000 | 358.400.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 9.663.000 | 150 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 | |||
| 347 | PP2400097149 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 4.453.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 348 | PP2400097150 | Levocetirizin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 25.057.785 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400097152 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 3.945.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 12.590.652 | 150 | 109.880.000 | 109.880.000 | 0 | |||
| 350 | PP2400097153 | Levofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 19.590.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400097154 | Levofloxacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 19.186.650 | 150 | 49.737.000 | 49.737.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 24.191.790 | 150 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400097155 | Levofloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 25.057.785 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400097156 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.276.915 | 150 | 38.104.500 | 38.104.500 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 11.385.135 | 150 | 42.975.000 | 42.975.000 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 8.318.085 | 150 | 38.677.500 | 38.677.500 | 0 | |||
| 354 | PP2400097157 | Levofloxacin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 100.077.000 | 150 | 2.310.000.000 | 2.310.000.000 | 0 |
| 355 | PP2400097158 | Levosulpirid | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 2.978.322 | 150 | 14.450.000 | 14.450.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 120 | 10.870.500 | 150 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400097159 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 19.890.000 | 19.890.000 | 0 |
| 357 | PP2400097162 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 11.361.620 | 11.361.620 | 0 |
| 358 | PP2400097163 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 |
| 359 | PP2400097165 | Linagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 139.020.000 | 139.020.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 6.343.920 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 45.471.500 | 150 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 33.408.300 | 150 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 | |||
| 360 | PP2400097167 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 40.600.000 | 150 | 510.972.000 | 510.972.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 574.000.000 | 574.000.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400097168 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 6.606.000 | 150 | 399.600.000 | 399.600.000 | 0 | |||
| 362 | PP2400097169 | Linezolid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 17.695.500 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 363 | PP2400097170 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.633.644 | 150 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 |
| 364 | PP2400097171 | Lisinopril | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 100.077.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400097172 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 116.303.355 | 170 | 170.730.000 | 170.730.000 | 0 |
| 366 | PP2400097173 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 116.303.355 | 170 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 367 | PP2400097175 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.753.005 | 150 | 25.393.500 | 25.393.500 | 0 |
| 368 | PP2400097176 | Losartan | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 169.248.300 | 150 | 687.960.000 | 687.960.000 | 0 |
| 369 | PP2400097177 | Losartan | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 4.745.889 | 150 | 62.900.000 | 62.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| 370 | PP2400097178 | Losartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 35.291.700 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 16.450.797 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 371 | PP2400097179 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 372 | PP2400097180 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 6.300.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 120 | 6.300.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| 373 | PP2400097181 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 61.428.000 | 61.428.000 | 0 |
| 374 | PP2400097182 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 115.104.000 | 115.104.000 | 0 |
| 375 | PP2400097183 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.633.644 | 150 | 61.842.900 | 61.842.900 | 0 |
| 376 | PP2400097184 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 377 | PP2400097185 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 116.303.355 | 170 | 861.000.000 | 861.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400097186 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 25.758.000 | 151 | 263.400.000 | 263.400.000 | 0 |
| 379 | PP2400097187 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 7.875.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 380 | PP2400097188 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 50.379.600 | 150 | 261.950.000 | 261.950.000 | 0 |
| 381 | PP2400097189 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 29.595.000 | 150 | 473.760.000 | 473.760.000 | 0 |
| 382 | PP2400097190 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 383 | PP2400097191 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 35.291.700 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400097192 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 86.521.500 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 385 | PP2400097193 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 16.994.000 | 16.994.000 | 0 |
| 386 | PP2400097194 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| 387 | PP2400097197 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 24.191.790 | 150 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.465.976 | 150 | 398.520.000 | 398.520.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 17.268.060 | 150 | 411.264.000 | 411.264.000 | 0 | |||
| 388 | PP2400097198 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 24.191.790 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.465.976 | 150 | 119.380.000 | 119.380.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 17.268.060 | 150 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 | |||
| 389 | PP2400097199 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 412.100.000 | 412.100.000 | 0 |
| 390 | PP2400097200 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 11.385.135 | 150 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| 391 | PP2400097201 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 11.385.135 | 150 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| 392 | PP2400097202 | Metformin hydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 1.881.000 | 150 | 118.734.000 | 118.734.000 | 0 |
| 393 | PP2400097203 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 659.400.000 | 659.400.000 | 0 |
| 394 | PP2400097205 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 120 | 81.000.000 | 150 | 3.116.000.000 | 3.116.000.000 | 0 |
| 395 | PP2400097206 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 120 | 81.000.000 | 150 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 396 | PP2400097207 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 29.490.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 | |||
| 397 | PP2400097208 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 150.000.000 | 150 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 398 | PP2400097209 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 45.471.500 | 150 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 |
| 399 | PP2400097210 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.367.444 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 400 | PP2400097211 | Methocarbamol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 71.235.750 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 401 | PP2400097212 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 65.835.000 | 65.835.000 | 0 |
| 402 | PP2400097213 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 |
| 403 | PP2400097215 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 404 | PP2400097216 | Metoprolol tartrat | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 2.360.925 | 150 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 |
| 405 | PP2400097217 | Metoprolol tartrat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 9.663.000 | 150 | 83.500.000 | 83.500.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400097218 | Metoprolol tartrat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 407 | PP2400097219 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 36.580.000 | 36.580.000 | 0 |
| 408 | PP2400097222 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 59.928.750 | 150 | 422.100.000 | 422.100.000 | 0 | |||
| 409 | PP2400097223 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 1.326.000 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 410 | PP2400097224 | Mometason furoat | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 120 | 5.250.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 411 | PP2400097225 | Mometason furoat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 5.460.000 | 150 | 353.200.000 | 353.200.000 | 0 | |||
| 412 | PP2400097226 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 877.500 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 413 | PP2400097228 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.856.375 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 414 | PP2400097229 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 15.210.000 | 15.210.000 | 0 |
| 415 | PP2400097231 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.276.915 | 150 | 23.060.700 | 23.060.700 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.753.005 | 150 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400097232 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 4.745.889 | 150 | 14.288.400 | 14.288.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 13.809.600 | 13.809.600 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 13.658.400 | 13.658.400 | 0 | |||
| 417 | PP2400097235 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 40.600.000 | 150 | 221.970.000 | 221.970.000 | 0 |
| 418 | PP2400097236 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 40.600.000 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 419 | PP2400097237 | Moxifloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 25.057.785 | 150 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 50.379.600 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 420 | PP2400097239 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.856.375 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 421 | PP2400097240 | Mupirocin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 19.186.650 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 422 | PP2400097241 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 45.477.000 | 45.477.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 40.924.763 | 150 | 44.500.500 | 44.500.500 | 0 | |||
| 423 | PP2400097242 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 25.938.000 | 25.938.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 26.855.000 | 26.855.000 | 0 | |||
| 424 | PP2400097243 | N-acetylcystein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 35.291.700 | 150 | 30.459.000 | 30.459.000 | 0 |
| 425 | PP2400097246 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 7.875.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 426 | PP2400097247 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 4.873.107 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 427 | PP2400097248 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 64.101.000 | 64.101.000 | 0 |
| 428 | PP2400097249 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 1.113.000 | 1.113.000 | 0 |
| 429 | PP2400097250 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 936.225 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 430 | PP2400097251 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 44.467.500 | 44.467.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 44.096.500 | 44.096.500 | 0 | |||
| 431 | PP2400097252 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 190.575.000 | 190.575.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 9.703.463 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| 432 | PP2400097253 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 487.987.500 | 487.987.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 469.820.000 | 469.820.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400097254 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.465.976 | 150 | 21.520.000 | 21.520.000 | 0 | |||
| 434 | PP2400097255 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 | |||
| 435 | PP2400097256 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 769.540.800 | 769.540.800 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 26.700.975 | 150 | 742.800.000 | 742.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 783.654.000 | 783.654.000 | 0 | |||
| 436 | PP2400097257 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 11.245.500 | 11.245.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 10.804.500 | 10.804.500 | 0 | |||
| 437 | PP2400097260 | Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 438 | PP2400097261 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 18.216.000 | 18.216.000 | 0 |
| 439 | PP2400097262 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 15.966.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 440 | PP2400097263 | Natri hyaluronat | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 120 | 602.100 | 150 | 39.420.000 | 39.420.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 59.928.750 | 150 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| 441 | PP2400097266 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 380.700.000 | 380.700.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 8.318.085 | 150 | 377.460.000 | 377.460.000 | 0 | |||
| 442 | PP2400097267 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 40.600.000 | 150 | 166.425.000 | 166.425.000 | 0 |
| 443 | PP2400097268 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 15.966.000 | 150 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 444 | PP2400097270 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 15.570.000 | 15.570.000 | 0 |
| 445 | PP2400097272 | Nepafenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 30.599.800 | 30.599.800 | 0 |
| 446 | PP2400097273 | Nepidermin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 447 | PP2400097274 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 448 | PP2400097275 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 449 | PP2400097276 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 124.999.000 | 124.999.000 | 0 |
| 450 | PP2400097277 | Nicardipin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 23.970.000 | 23.970.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 14.209.965 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 451 | PP2400097278 | Nicardipin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.261.400 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 452 | PP2400097279 | Nicorandil | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 18.523.500 | 150 | 164.850.000 | 164.850.000 | 0 |
| 453 | PP2400097280 | Nicorandil | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 4.745.889 | 150 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 6.878.475 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 454 | PP2400097281 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 455 | PP2400097282 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 100.077.000 | 150 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 |
| 456 | PP2400097283 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 1.485.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 77.120.000 | 77.120.000 | 0 | |||
| 457 | PP2400097284 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 130.290.000 | 130.290.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 19.186.650 | 150 | 124.700.000 | 124.700.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.856.375 | 150 | 135.450.000 | 135.450.000 | 0 | |||
| 458 | PP2400097285 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 116.424.000 | 116.424.000 | 0 |
| 459 | PP2400097286 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 5.905.200 | 5.905.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 5.426.400 | 5.426.400 | 0 | |||
| 460 | PP2400097287 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.399.015 | 150 | 3.271.800 | 3.271.800 | 0 |
| 461 | PP2400097288 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 474.075 | 150 | 31.605.000 | 31.605.000 | 0 |
| 462 | PP2400097290 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 18.546.270 | 150 | 11.466.000 | 11.466.000 | 0 | |||
| 463 | PP2400097291 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 15.966.000 | 150 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 2.176.500 | 150 | 101.757.600 | 101.757.600 | 0 | |||
| 464 | PP2400097292 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 113.600.000 | 113.600.000 | 0 |
| 465 | PP2400097293 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 58.995.000 | 58.995.000 | 0 |
| 466 | PP2400097294 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 15.876.000 | 150 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 |
| 467 | PP2400097296 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.124.845 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 468 | PP2400097297 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 1.081.600 | 1.081.600 | 0 |
| 469 | PP2400097298 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 4.608.000 | 4.608.000 | 0 |
| 470 | PP2400097299 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 361.280 | 361.280 | 0 |
| 471 | PP2400097300 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 14.209.965 | 150 | 670.104.000 | 670.104.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 26.700.975 | 150 | 686.340.000 | 686.340.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 24.191.790 | 150 | 701.100.000 | 701.100.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 18.546.270 | 150 | 681.912.000 | 681.912.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 836.154.000 | 836.154.000 | 0 | |||
| 472 | PP2400097302 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 473 | PP2400097303 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 81.699.900 | 150 | 1.281.000.000 | 1.281.000.000 | 0 |
| 474 | PP2400097304 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 50.379.600 | 150 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 |
| 475 | PP2400097305 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 12.942.450 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 476 | PP2400097306 | Paroxetin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 9.388.500 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 | |||
| 477 | PP2400097307 | Pemirolast Kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 8.213.100 | 8.213.100 | 0 |
| 478 | PP2400097308 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 59.928.750 | 150 | 184.430.400 | 184.430.400 | 0 |
| 479 | PP2400097309 | Perindopril arginine | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 19.186.650 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 33.408.300 | 150 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| 480 | PP2400097310 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 22.270.600 | 22.270.600 | 0 |
| 481 | PP2400097311 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 14.172.200 | 14.172.200 | 0 |
| 482 | PP2400097312 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 11.920.000 | 11.920.000 | 0 |
| 483 | PP2400097313 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 15.813.600 | 15.813.600 | 0 |
| 484 | PP2400097314 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 13.178.000 | 13.178.000 | 0 |
| 485 | PP2400097315 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.080.000 | 150 | 64.620.000 | 64.620.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 33.408.300 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 486 | PP2400097316 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 169.248.300 | 150 | 846.000.000 | 846.000.000 | 0 |
| 487 | PP2400097317 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 48.090.000 | 150 | 536.000.000 | 536.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 535.600.000 | 535.600.000 | 0 | |||
| 488 | PP2400097320 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.124.845 | 150 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| 489 | PP2400097321 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.465.976 | 150 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| 490 | PP2400097323 | Piperacillin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 9.750.600 | 150 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 491 | PP2400097324 | Piperacillin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 492 | PP2400097325 | Piperacillin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 17.268.060 | 150 | 170.352.000 | 170.352.000 | 0 |
| 493 | PP2400097326 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 494 | PP2400097327 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.465.976 | 150 | 5.470.000 | 5.470.000 | 0 |
| 495 | PP2400097328 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 496 | PP2400097329 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 192.320.000 | 192.320.000 | 0 |
| 497 | PP2400097330 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.856.375 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 498 | PP2400097331 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.399.015 | 150 | 223.010.000 | 223.010.000 | 0 |
| 499 | PP2400097333 | Povidon Iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 1.275.600 | 1.275.600 | 0 |
| 500 | PP2400097334 | Pramipexol | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 120 | 11.469.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 501 | PP2400097335 | Pramipexol | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 120 | 11.469.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 502 | PP2400097336 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.130.865 | 150 | 147.441.000 | 147.441.000 | 0 |
| 503 | PP2400097337 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 54.450.000 | 54.450.000 | 0 |
| 504 | PP2400097338 | Pregabalin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 81.699.900 | 150 | 9.390.000 | 9.390.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 4.873.107 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 2.361.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 35.000.000 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| 505 | PP2400097339 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 54.510.000 | 54.510.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 52.578.000 | 52.578.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 52.992.000 | 52.992.000 | 0 | |||
| 506 | PP2400097341 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 169.248.300 | 150 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 507 | PP2400097343 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 44.544.000 | 44.544.000 | 0 |
| 508 | PP2400097344 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 509 | PP2400097345 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 144.965.200 | 144.965.200 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 147.900.000 | 147.900.000 | 0 | |||
| 510 | PP2400097346 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.856.375 | 150 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 511 | PP2400097347 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 6.213.900 | 150 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 | |||
| 512 | PP2400097348 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 6.367.444 | 150 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| 513 | PP2400097349 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 12.590.652 | 150 | 2.584.500 | 2.584.500 | 0 |
| 514 | PP2400097350 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 2.415.000 | 2.415.000 | 0 |
| 515 | PP2400097352 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 3.690.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 516 | PP2400097355 | Rabeprazol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 29.490.000 | 150 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| 517 | PP2400097356 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 35.000.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.124.845 | 150 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 | |||
| 518 | PP2400097357 | Rabeprazol | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 150.000.000 | 150 | 663.000.000 | 663.000.000 | 0 |
| 519 | PP2400097358 | Rabeprazol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 29.490.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 120 | 3.150.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| 520 | PP2400097359 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 86.521.500 | 150 | 3.040.000.000 | 3.040.000.000 | 0 |
| 521 | PP2400097360 | Rabeprazol | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 78.866.700 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 522 | PP2400097361 | Ramipril | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 81.699.900 | 150 | 712.800.000 | 712.800.000 | 0 |
| 523 | PP2400097363 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 524 | PP2400097364 | Rebamipid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 28.100.000 | 28.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 6.343.920 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 525 | PP2400097365 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 169.248.300 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 526 | PP2400097366 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 169.248.300 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 527 | PP2400097368 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 528 | PP2400097369 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 171.654.000 | 171.654.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 9.703.463 | 150 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 167.310.800 | 167.310.800 | 0 | |||
| 529 | PP2400097370 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 6.523.125 | 150 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 |
| 530 | PP2400097371 | Rivaroxaban | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 1.900.047 | 150 | 69.888.100 | 69.888.100 | 0 |
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 2.978.322 | 150 | 67.564.000 | 67.564.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 12.158.352 | 150 | 70.675.500 | 70.675.500 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 16.450.797 | 150 | 124.460.000 | 124.460.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 3.535.047 | 150 | 125.730.000 | 125.730.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 12.590.652 | 150 | 78.016.100 | 78.016.100 | 0 | |||
| 531 | PP2400097372 | Rivaroxaban | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 12.158.352 | 150 | 96.222.000 | 96.222.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 19.186.650 | 150 | 93.032.000 | 93.032.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 97.904.000 | 97.904.000 | 0 | |||
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 120 | 2.365.530 | 150 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 94.029.600 | 94.029.600 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 12.590.652 | 150 | 105.548.400 | 105.548.400 | 0 | |||
| 532 | PP2400097373 | Rivaroxaban | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 2.978.322 | 150 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 |
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 12.158.352 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 19.186.650 | 150 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 32.580.000 | 32.580.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 18.546.270 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 12.590.652 | 150 | 32.370.000 | 32.370.000 | 0 | |||
| 533 | PP2400097374 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| 534 | PP2400097375 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 8.856.375 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 535 | PP2400097376 | Rosuvastatin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 25.057.785 | 150 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 58.300.000 | 58.300.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 6.343.920 | 150 | 60.500.000 | 60.500.000 | 0 | |||
| 536 | PP2400097377 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 380.000 | 380.000 | 0 |
| 537 | PP2400097378 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 9.663.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 538 | PP2400097379 | Rupatadin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 17.700.000 | 150 | 1.155.800.000 | 1.155.800.000 | 0 |
| vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 86.521.500 | 150 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 | |||
| 539 | PP2400097380 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 1.337.100 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 540 | PP2400097381 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 270.050.000 | 270.050.000 | 0 |
| 541 | PP2400097382 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 141.900.000 | 141.900.000 | 0 |
| 542 | PP2400097383 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 18.805.800 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 543 | PP2400097384 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 544 | PP2400097385 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 545 | PP2400097386 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 546 | PP2400097387 | Salbutamol (sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 59.928.750 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 547 | PP2400097389 | Salbutamol (sulfat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 59.928.750 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 548 | PP2400097390 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 823.146.400 | 823.146.400 | 0 |
| 549 | PP2400097391 | Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 120 | 18.557.250 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 550 | PP2400097392 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.633.644 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 7.566.000 | 150 | 250.500.000 | 250.500.000 | 0 | |||
| 551 | PP2400097396 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 81.699.900 | 150 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 |
| 552 | PP2400097397 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 100.513.800 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 553 | PP2400097398 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 284.900.000 | 284.900.000 | 0 |
| 554 | PP2400097399 | Saxagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 35.291.700 | 150 | 545.300.000 | 545.300.000 | 0 |
| 555 | PP2400097400 | Sertralin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 40.600.000 | 150 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 556 | PP2400097401 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.753.005 | 150 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| 557 | PP2400097402 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 120 | 921.375 | 150 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 |
| 558 | PP2400097404 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 41.900.000 | 41.900.000 | 0 |
| 559 | PP2400097405 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.753.005 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 560 | PP2400097406 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 55.867.500 | 150 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 561 | PP2400097407 | Sitagliptin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 142.702.425 | 170 | 1.049.580.000 | 1.049.580.000 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 15.743.700 | 150 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 | |||
| 562 | PP2400097408 | Sitagliptin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 9.960.534 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 563 | PP2400097409 | Sitagliptin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 81.699.900 | 150 | 289.500.000 | 289.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 242.700.000 | 242.700.000 | 0 | |||
| 564 | PP2400097410 | Sitagliptin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 19.186.650 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 211.600.000 | 211.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 10.063.500 | 150 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 6.213.900 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 565 | PP2400097411 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 14.754.600 | 150 | 983.640.000 | 983.640.000 | 0 |
| 566 | PP2400097412 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 9.703.463 | 150 | 2.817.500 | 2.817.500 | 0 |
| 567 | PP2400097414 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 2.361.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 568 | PP2400097415 | Spiramycin + Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 9.276.915 | 150 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 |
| 569 | PP2400097416 | Spironolacton + Furosemid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 23.730.000 | 23.730.000 | 0 |
| 570 | PP2400097417 | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 967.500 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 571 | PP2400097418 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 100.513.800 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 572 | PP2400097419 | Sucralfat | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.852.650 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 25.057.785 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 18.523.500 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 573 | PP2400097421 | Sucralfat | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 35.000.000 | 150 | 44.990.000 | 44.990.000 | 0 |
| 574 | PP2400097423 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 6.878.475 | 150 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 |
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 25.785.000 | 150 | 17.720.000 | 17.720.000 | 0 | |||
| 575 | PP2400097424 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.130.865 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 576 | PP2400097425 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 71.235.750 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 577 | PP2400097426 | Sultamicillin | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 78.866.700 | 150 | 1.688.400.000 | 1.688.400.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 25.495.200 | 150 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 25.785.000 | 150 | 1.600.680.000 | 1.600.680.000 | 0 | |||
| 578 | PP2400097427 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 579 | PP2400097429 | Tacrolimus | vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 120 | 1.584.000 | 150 | 105.380.000 | 105.380.000 | 0 |
| vn0315612510 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DPC | 120 | 4.246.500 | 150 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 105.490.000 | 105.490.000 | 0 | |||
| 580 | PP2400097430 | Tacrolimus | vn0315612510 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DPC | 120 | 4.246.500 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 168.237.500 | 168.237.500 | 0 | |||
| 581 | PP2400097431 | Telmisartan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 582 | PP2400097432 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 29.954.700 | 150 | 343.980.000 | 343.980.000 | 0 |
| 583 | PP2400097433 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 584 | PP2400097434 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 8.964.000 | 8.964.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| 585 | PP2400097435 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 55.867.500 | 150 | 525.350.000 | 525.350.000 | 0 |
| 586 | PP2400097436 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 45.280.000 | 45.280.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 4.873.107 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 587 | PP2400097437 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 78.866.700 | 150 | 737.100.000 | 737.100.000 | 0 |
| 588 | PP2400097438 | Tenofovir + Lamivudin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 120 | 2.532.750 | 150 | 11.450.000 | 11.450.000 | 0 |
| 589 | PP2400097439 | Tenoxicam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.107.000.000 | 1.107.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 19.590.000 | 150 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| 590 | PP2400097441 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 2.410.000 | 2.410.000 | 0 |
| 591 | PP2400097442 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 936.225 | 150 | 3.003.000 | 3.003.000 | 0 |
| 592 | PP2400097443 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 6.343.920 | 150 | 672.000 | 672.000 | 0 |
| 593 | PP2400097444 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 594 | PP2400097445 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 595 | PP2400097447 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 30.970.000 | 30.970.000 | 0 |
| 596 | PP2400097448 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 25.758.000 | 151 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 597 | PP2400097449 | Thiocolchicosid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 25.057.785 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.130.865 | 150 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 2.361.000 | 150 | 38.870.000 | 38.870.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 10.063.500 | 150 | 50.180.000 | 50.180.000 | 0 | |||
| 598 | PP2400097450 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 3.520.500 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 599 | PP2400097453 | Tobramycin | vn0313953508 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM ATLANTA | 120 | 970.200 | 150 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| 600 | PP2400097454 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 24.191.790 | 150 | 29.484.000 | 29.484.000 | 0 | |||
| 601 | PP2400097455 | Tobramycin + Dexamethason | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 729.750 | 150 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 15.966.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 602 | PP2400097456 | Tobramycin + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 7.322.000 | 7.322.000 | 0 |
| 603 | PP2400097457 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 25.953.495 | 25.953.495 | 0 |
| 604 | PP2400097458 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 605 | PP2400097459 | Tofisopam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 100.077.000 | 150 | 1.390.140.000 | 1.390.140.000 | 0 |
| 606 | PP2400097461 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 6.124.845 | 150 | 25.641.000 | 25.641.000 | 0 |
| 607 | PP2400097462 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 28.100.000 | 28.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.465.976 | 150 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 | |||
| 608 | PP2400097463 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 454.140 | 150 | 28.920.000 | 28.920.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 30.276.000 | 30.276.000 | 0 | |||
| 609 | PP2400097464 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 40.600.000 | 150 | 85.552.320 | 85.552.320 | 0 |
| 610 | PP2400097465 | Tretinoin + Erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 124.300.000 | 124.300.000 | 0 |
| 611 | PP2400097466 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 470.400 | 470.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 448.000 | 448.000 | 0 | |||
| 612 | PP2400097467 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 613 | PP2400097468 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 614 | PP2400097469 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 100.077.000 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 615 | PP2400097470 | Trimetazidin dihydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 616 | PP2400097471 | Trimetazidin dihydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 7.540.166 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 11.385.135 | 150 | 240.800.000 | 240.800.000 | 0 | |||
| 617 | PP2400097472 | Trimetazidin dihydroclorid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 7.540.166 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 11.385.135 | 150 | 240.800.000 | 240.800.000 | 0 | |||
| 618 | PP2400097473 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 619 | PP2400097474 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 9.663.000 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 620 | PP2400097475 | Ursodeoxycholic acid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 1.326.000 | 150 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 |
| 621 | PP2400097476 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 27.000.000 | 150 | 18.186.000 | 18.186.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 729.750 | 150 | 18.550.000 | 18.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 20.230.000 | 20.230.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 18.081.000 | 18.081.000 | 0 | |||
| 622 | PP2400097477 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 28.000.000 | 150 | 49.896.000 | 49.896.000 | 0 |
| 623 | PP2400097478 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 40.924.763 | 150 | 57.267.000 | 57.267.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 175.000.000 | 165 | 58.710.000 | 58.710.000 | 0 | |||
| 624 | PP2400097479 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.130.865 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 625 | PP2400097480 | Valproat natri + Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 98.000.000 | 150 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| 626 | PP2400097481 | Valsartan | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 627 | PP2400097482 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 6.382.500 | 150 | 200.700.000 | 200.700.000 | 0 |
| 628 | PP2400097483 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 116.303.355 | 170 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 629 | PP2400097484 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 12.158.352 | 150 | 520.380.000 | 520.380.000 | 0 |
| 630 | PP2400097485 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 7.566.000 | 150 | 224.250.000 | 224.250.000 | 0 |
| 631 | PP2400097486 | Venlafaxin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 10.739.063 | 150 | 1.835.000 | 1.835.000 | 0 |
| 632 | PP2400097487 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 40.600.000 | 150 | 129.780.000 | 129.780.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 38.000.000 | 160 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 633 | PP2400097488 | Venlafaxin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 634 | PP2400097489 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 39.849.038 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 635 | PP2400097490 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 39.849.038 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 636 | PP2400097491 | Vildagliptin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 29.490.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 637 | PP2400097492 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 29.500.000 | 150 | 93.870.000 | 93.870.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 25.758.000 | 151 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| 638 | PP2400097493 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 25.758.000 | 151 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 639 | PP2400097494 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 14.029.500 | 14.029.500 | 0 |
| 640 | PP2400097495 | Vitamin A + D | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 386.208 | 150 | 25.747.200 | 25.747.200 | 0 |
| 641 | PP2400097496 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 9.729.000 | 9.729.000 | 0 |
| 642 | PP2400097497 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 6.706.500 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 643 | PP2400097498 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 78.866.700 | 150 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 6.750.000 | 150 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 | |||
| 644 | PP2400097499 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 18.523.500 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 645 | PP2400097500 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.633.644 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 17.268.060 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 646 | PP2400097502 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 6.706.500 | 150 | 407.900.000 | 407.900.000 | 0 |
| 647 | PP2400097503 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 6.343.920 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 648 | PP2400097504 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 18.633.644 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 10.739.063 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| 649 | PP2400097505 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 9.703.463 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 650 | PP2400097506 | Vitamin C | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 9.703.463 | 150 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 71.235.750 | 150 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 100.000.000 | 151 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 651 | PP2400097507 | Vitamin C | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 11.465.976 | 150 | 278.000 | 278.000 | 0 |
| 652 | PP2400097508 | Vitamin C | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 120 | 2.175.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 653 | PP2400097509 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 654 | PP2400097510 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.621.395 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 49.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 2.361.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 655 | PP2400097511 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 14.742.560 | 150 | 6.660.000 | 6.660.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 19.434.533 | 150 | 6.290.000 | 6.290.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 44.808.689 | 150 | 6.105.000 | 6.105.000 | 0 | |||
| 656 | PP2400097512 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 4.753.005 | 150 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
1. PP2400096949 - Dapagliflozin
2. PP2400096954 - Desloratadin
3. PP2400097033 - Febuxostat
4. PP2400097177 - Losartan
5. PP2400097232 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2400097280 - Nicorandil
1. PP2400097113 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2400097334 - Pramipexol
3. PP2400097335 - Pramipexol
1. PP2400096825 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400096840 - Baclofen
2. PP2400097020 - Etodolac
3. PP2400097021 - Etodolac
4. PP2400097044 - Flunarizin
5. PP2400097135 - Ketoprofen
6. PP2400097210 - Methocarbamol
7. PP2400097348 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2400096906 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400096949 - Dapagliflozin
1. PP2400097032 - Febuxostat
2. PP2400097033 - Febuxostat
3. PP2400097419 - Sucralfat
1. PP2400096861 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400096873 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2400096980 - Diosmin
4. PP2400097305 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400097062 - Gabapentin
2. PP2400097080 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
3. PP2400097360 - Rabeprazol
4. PP2400097426 - Sultamicillin
5. PP2400097437 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2400097498 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400097417 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2400096767 - Acetylcystein
2. PP2400096772 - Aciclovir
3. PP2400097122 - Ivabradin
4. PP2400097167 - Linezolid
5. PP2400097235 - Moxifloxacin
6. PP2400097236 - Moxifloxacin
7. PP2400097267 - Nefopam hydroclorid
8. PP2400097400 - Sertralin
9. PP2400097464 - Travoprost + Timolol
10. PP2400097487 - Venlafaxin
1. PP2400096836 - Bacillus claussii
1. PP2400097498 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400096803 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400096838 - Bacillus subtilis
3. PP2400096848 - Bezafibrat
4. PP2400096926 - Cilostazol
5. PP2400097060 - Gabapentin
1. PP2400097202 - Metformin hydroclorid
1. PP2400097023 - Etoricoxib
2. PP2400097073 - Gliclazid
3. PP2400097432 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400096907 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400097463 - Travoprost
1. PP2400096772 - Aciclovir
2. PP2400096825 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400096980 - Diosmin
4. PP2400097110 - Irbesartan
5. PP2400097128 - Kẽm gluconat
6. PP2400097143 - Lansoprazol
7. PP2400097147 - Levocetirizin
8. PP2400097178 - Losartan
9. PP2400097191 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2400097243 - N-acetylcystein
11. PP2400097399 - Saxagliptin
1. PP2400096809 - Amlodipin
2. PP2400096985 - Domperidon
3. PP2400097074 - Gliclazid
4. PP2400097156 - Levofloxacin
5. PP2400097231 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2400097415 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2400097429 - Tacrolimus
1. PP2400097371 - Rivaroxaban
1. PP2400097379 - Rupatadin
1. PP2400096761 - Acenocoumarol
2. PP2400096762 - Acenocoumarol
3. PP2400096835 - Atropin sulfat
4. PP2400096927 - Cinnarizin
5. PP2400096949 - Dapagliflozin
6. PP2400096957 - Dexamethason
7. PP2400096969 - Diclofenac
8. PP2400096983 - Diphenhydramin hydroclorid
9. PP2400097015 - Esomeprazol
10. PP2400097086 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
11. PP2400097094 - Ibuprofen
12. PP2400097123 - Kali clorid
13. PP2400097215 - Metoclopramid
14. PP2400097277 - Nicardipin hydroclorid
15. PP2400097281 - Nimodipin
16. PP2400097284 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
17. PP2400097293 - Omeprazol
18. PP2400097297 - Papaverin hydroclorid
19. PP2400097441 - Terbutalin sulfat
20. PP2400097454 - Tobramycin
21. PP2400097462 - Tranexamic acid
22. PP2400097510 - Vitamin E
1. PP2400097497 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2400097502 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400096788 - Aescin
2. PP2400097306 - Paroxetin
1. PP2400097283 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2400096886 - Candesartan
1. PP2400096802 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2400096948 - Dapagliflozin
3. PP2400097074 - Gliclazid
4. PP2400097103 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5. PP2400097115 - Isotretinoin
6. PP2400097383 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400096949 - Dapagliflozin
1. PP2400097263 - Natri hyaluronat
1. PP2400096777 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
2. PP2400096778 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2400096781 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
4. PP2400096782 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
5. PP2400096814 - Amlodipin + Indapamid
6. PP2400096815 - Amlodipin + Indapamid
7. PP2400096843 - Betahistin
8. PP2400096863 - Budesonid
9. PP2400096933 - Clarithromycin
10. PP2400096950 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
11. PP2400096951 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
12. PP2400097013 - Erythropoietin beta
13. PP2400097030 - Ezetimibe + Simvastatin
14. PP2400097069 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
15. PP2400097099 - Indacaterol + Glycopyrronium
16. PP2400097117 - Itoprid
17. PP2400097137 - Lacidipin
18. PP2400097139 - Lacidipin
19. PP2400097162 - Levothyroxin natri
20. PP2400097167 - Linezolid
21. PP2400097168 - Linezolid
22. PP2400097212 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
23. PP2400097213 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
24. PP2400097241 - N-acetylcystein
25. PP2400097274 - Nhũ dịch lipid
26. PP2400097275 - Nhũ dịch lipid
27. PP2400097310 - Perindopril arginine + Amlodipin
28. PP2400097311 - Perindopril arginine + Amlodipin
29. PP2400097312 - Perindopril arginine + Amlodipin
30. PP2400097313 - Perindopril arginine + Amlodipin
31. PP2400097314 - Perindopril arginine + Amlodipin
32. PP2400097343 - Progesteron
33. PP2400097345 - Propofol
34. PP2400097374 - Rocuronium bromid
35. PP2400097384 - Sacubitril + Valsartan
36. PP2400097385 - Sacubitril + Valsartan
37. PP2400097386 - Sacubitril + Valsartan
38. PP2400097390 - Salmeterol + Fluticason propionat
39. PP2400097404 - Simethicon
40. PP2400097445 - Thiamazol
41. PP2400097457 - Tocilizumab
1. PP2400097158 - Levosulpirid
2. PP2400097371 - Rivaroxaban
3. PP2400097373 - Rivaroxaban
1. PP2400096993 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2400096874 - Calci gluconat
2. PP2400097039 - Fenofibrat
3. PP2400097406 - Simvastatin
4. PP2400097435 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400097035 - Felodipin
2. PP2400097471 - Trimetazidin dihydroclorid
3. PP2400097472 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400096872 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400096817 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400096892 - Carbocistein
3. PP2400096893 - Carbocistein
4. PP2400096996 - Enalapril + Hydroclorothiazid
5. PP2400096997 - Enalapril + Hydroclorothiazid
1. PP2400096939 - Clotrimazol
2. PP2400097107 - Irbesartan
3. PP2400097141 - Lamivudin
4. PP2400097175 - Losartan
5. PP2400097231 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2400097401 - Sertralin
7. PP2400097405 - Simethicon
8. PP2400097512 - Zopiclon
1. PP2400096771 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400096787 - Aescin
3. PP2400096850 - Bilastin
4. PP2400097136 - Ketotifen
5. PP2400097317 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
1. PP2400097031 - Febuxostat
2. PP2400097207 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
3. PP2400097355 - Rabeprazol
4. PP2400097358 - Rabeprazol
5. PP2400097491 - Vildagliptin
1. PP2400097371 - Rivaroxaban
2. PP2400097372 - Rivaroxaban
3. PP2400097373 - Rivaroxaban
4. PP2400097484 - Vancomycin
1. PP2400096980 - Diosmin
2. PP2400096982 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2400097041 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2400097042 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400097150 - Levocetirizin
6. PP2400097155 - Levofloxacin
7. PP2400097237 - Moxifloxacin
8. PP2400097376 - Rosuvastatin
9. PP2400097419 - Sucralfat
10. PP2400097449 - Thiocolchicosid
1. PP2400096773 - Aciclovir
2. PP2400096906 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2400097482 - Valsartan
1. PP2400096946 - Colistin
2. PP2400096980 - Diosmin
3. PP2400097088 - Guaiazulen + Dimethicon
4. PP2400097117 - Itoprid
1. PP2400096982 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400097107 - Irbesartan
3. PP2400097178 - Losartan
4. PP2400097371 - Rivaroxaban
1. PP2400096909 - Cefotaxim
2. PP2400096916 - Ceftriaxon
3. PP2400096919 - Cefuroxim
4. PP2400096930 - Ciprofloxacin
5. PP2400096937 - Clopidogrel
6. PP2400096942 - Codein + Terpin hydrat
7. PP2400096960 - Dextromethorphan HBr
8. PP2400097042 - Fexofenadin hydroclorid
9. PP2400097044 - Flunarizin
10. PP2400097200 - Metformin hydroclorid
11. PP2400097201 - Metformin hydroclorid
12. PP2400097232 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
13. PP2400097339 - Pregabalin
14. PP2400097347 - Propranolol hydroclorid
15. PP2400097431 - Telmisartan
16. PP2400097470 - Trimetazidin dihydroclorid
17. PP2400097503 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
18. PP2400097511 - Vitamin PP
1. PP2400096763 - Acetazolamid
2. PP2400096774 - Aciclovir
3. PP2400096835 - Atropin sulfat
4. PP2400096887 - Candesartan + hydroclorothiazide
5. PP2400096969 - Diclofenac
6. PP2400097040 - Fentanyl
7. PP2400097052 - Folic acid (vitamin B9)
8. PP2400097081 - Glucose
9. PP2400097083 - Glucose
10. PP2400097084 - Glucose
11. PP2400097222 - Midazolam
12. PP2400097249 - Natri clorid
13. PP2400097251 - Natri clorid
14. PP2400097252 - Natri clorid
15. PP2400097253 - Natri clorid
16. PP2400097254 - Natri clorid
17. PP2400097255 - Natri clorid
18. PP2400097256 - Natri clorid
19. PP2400097257 - Natri clorid
20. PP2400097285 - Nước cất pha tiêm
21. PP2400097286 - Nước cất pha tiêm
22. PP2400097333 - Povidon Iodin
23. PP2400097369 - Ringer lactat
24. PP2400097373 - Rivaroxaban
25. PP2400097466 - Trihexyphenidyl hydroclorid
26. PP2400097510 - Vitamin E
1. PP2400097223 - Mirtazapin
2. PP2400097475 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400097107 - Irbesartan
2. PP2400097156 - Levofloxacin
3. PP2400097200 - Metformin hydroclorid
4. PP2400097201 - Metformin hydroclorid
5. PP2400097471 - Trimetazidin dihydroclorid
6. PP2400097472 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400096839 - Bacillus subtilis
2. PP2400097108 - Irbesartan
3. PP2400097120 - Ivabradin
4. PP2400097121 - Ivabradin
5. PP2400097170 - Lisinopril
6. PP2400097183 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
7. PP2400097392 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
8. PP2400097500 - Vitamin B1 + B6 + B12
9. PP2400097504 - Vitamin C
1. PP2400096758 - Acarbose
2. PP2400096811 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2400096826 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400096853 - Bismuth subsalicylat
5. PP2400096882 - Candesartan
6. PP2400096908 - Cefoperazon + Sulbactam
7. PP2400096910 - Cefpodoxim
8. PP2400096929 - Ciprofloxacin
9. PP2400096947 - Colistin
10. PP2400096968 - Diclofenac
11. PP2400096994 - Dutasterid
12. PP2400097063 - Gabapentin
13. PP2400097067 - Galantamin
14. PP2400097134 - Ketoprofen
15. PP2400097203 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
16. PP2400097407 - Sitagliptin
1. PP2400096788 - Aescin
1. PP2400096834 - Atorvastatin
2. PP2400096884 - Candesartan
3. PP2400097079 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2400097129 - Kẽm sulfat
1. PP2400096790 - Albumin
2. PP2400096792 - Albumin
3. PP2400097241 - N-acetylcystein
4. PP2400097478 - Valproat natri
1. PP2400096798 - Allopurinol
2. PP2400096852 - Bismuth
3. PP2400096859 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2400096866 - Calci carbonat
5. PP2400096876 - Calci lactat pentahydrat
6. PP2400096885 - Candesartan
7. PP2400097059 - Gabapentin
8. PP2400097112 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2400097303 - Paracetamol + Methocarbamol
10. PP2400097338 - Pregabalin
11. PP2400097361 - Ramipril
12. PP2400097396 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
13. PP2400097409 - Sitagliptin
1. PP2400096978 - Diosmin
1. PP2400096809 - Amlodipin
2. PP2400096820 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400096967 - Diclofenac
4. PP2400097119 - Ivabradin
5. PP2400097188 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2400097237 - Moxifloxacin
7. PP2400097304 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400096845 - Betahistin
2. PP2400096855 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400096935 - Clobetasol propionat
4. PP2400096984 - Dobutamin
5. PP2400097030 - Ezetimibe + Simvastatin
6. PP2400097096 - Ibuprofen
7. PP2400097127 - Kẽm gluconat
8. PP2400097154 - Levofloxacin
9. PP2400097240 - Mupirocin
10. PP2400097284 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
11. PP2400097309 - Perindopril arginine
12. PP2400097372 - Rivaroxaban
13. PP2400097373 - Rivaroxaban
14. PP2400097410 - Sitagliptin
1. PP2400096854 - Bisoprolol fumarat
2. PP2400096948 - Dapagliflozin
3. PP2400097003 - Eperison hydroclorid
4. PP2400097107 - Irbesartan
5. PP2400097120 - Ivabradin
6. PP2400097121 - Ivabradin
7. PP2400097141 - Lamivudin
8. PP2400097486 - Venlafaxin
9. PP2400097504 - Vitamin C
1. PP2400097426 - Sultamicillin
1. PP2400096840 - Baclofen
2. PP2400096855 - Bisoprolol fumarat
3. PP2400096954 - Desloratadin
4. PP2400096966 - Diclofenac
5. PP2400096988 - Donepezil hydroclorid
6. PP2400097001 - Entecavir
7. PP2400097032 - Febuxostat
8. PP2400097033 - Febuxostat
9. PP2400097135 - Ketoprofen
10. PP2400097165 - Linagliptin
11. PP2400097232 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2400097339 - Pregabalin
13. PP2400097372 - Rivaroxaban
14. PP2400097373 - Rivaroxaban
15. PP2400097409 - Sitagliptin
16. PP2400097410 - Sitagliptin
17. PP2400097434 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
18. PP2400097436 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
19. PP2400097476 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400097277 - Nicardipin hydroclorid
2. PP2400097300 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400096766 - Acetyl leucin
2. PP2400096769 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400096800 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400096808 - Amitriptylin hydroclorid
5. PP2400096810 - Amlodipin
6. PP2400096832 - Atorvastatin
7. PP2400096856 - Bisoprolol fumarat
8. PP2400096927 - Cinnarizin
9. PP2400096930 - Ciprofloxacin
10. PP2400096937 - Clopidogrel
11. PP2400096958 - Dexchlorpheniramin maleat
12. PP2400096963 - Diacerein
13. PP2400096986 - Domperidon
14. PP2400096990 - Drotaverin clohydrat
15. PP2400097004 - Eperison hydroclorid
16. PP2400097014 - Esomeprazol
17. PP2400097041 - Fexofenadin hydroclorid
18. PP2400097042 - Fexofenadin hydroclorid
19. PP2400097076 - Glimepirid
20. PP2400097150 - Levocetirizin
21. PP2400097155 - Levofloxacin
22. PP2400097159 - Levosulpirid
23. PP2400097179 - Losartan
24. PP2400097242 - N-acetylcystein
25. PP2400097292 - Omeprazol
26. PP2400097302 - Paracetamol (Acetaminophen)
27. PP2400097339 - Pregabalin
28. PP2400097364 - Rebamipid
29. PP2400097377 - Rotundin
30. PP2400097431 - Telmisartan
31. PP2400097434 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
32. PP2400097447 - Thiocolchicosid
33. PP2400097466 - Trihexyphenidyl hydroclorid
34. PP2400097503 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
35. PP2400097509 - Vitamin C
36. PP2400097511 - Vitamin PP
1. PP2400097256 - Natri clorid
2. PP2400097300 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400097126 - Kẽm gluconat
1. PP2400097358 - Rabeprazol
1. PP2400097288 - Octreotid
1. PP2400097453 - Tobramycin
1. PP2400096816 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2400097205 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
3. PP2400097206 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
1. PP2400097224 - Mometason furoat
1. PP2400097495 - Vitamin A + D
1. PP2400097392 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
2. PP2400097485 - Vancomycin
1. PP2400097455 - Tobramycin + Dexamethason
2. PP2400097476 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400096847 - Betamethason
2. PP2400097008 - Erythropoietin alpha
3. PP2400097010 - Erythropoietin alpha
1. PP2400097429 - Tacrolimus
2. PP2400097430 - Tacrolimus
1. PP2400097180 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400097078 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
2. PP2400097352 - Quetiapin
1. PP2400097168 - Linezolid
1. PP2400096829 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400096907 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2400096947 - Colistin
4. PP2400096965 - Diazepam
5. PP2400097040 - Fentanyl
6. PP2400097078 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
7. PP2400097094 - Ibuprofen
8. PP2400097109 - Irbesartan
9. PP2400097222 - Midazolam
10. PP2400097263 - Natri hyaluronat
11. PP2400097308 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
12. PP2400097387 - Salbutamol (sulfat)
13. PP2400097389 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2400096818 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400096959 - Dexibuprofen
3. PP2400097492 - Vinpocetin
1. PP2400096822 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400096861 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400096894 - Carbocistein
3. PP2400096991 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400096992 - Drotaverin clohydrat
5. PP2400097247 - Naproxen
6. PP2400097338 - Pregabalin
7. PP2400097436 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400096864 - Budesonid
2. PP2400096898 - Cefaclor
3. PP2400096912 - Cefpodoxim
4. PP2400097093 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2400097262 - Natri hyaluronat
6. PP2400097268 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
7. PP2400097291 - Olopatadin (hydroclorid)
8. PP2400097455 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2400096846 - Betahistin
2. PP2400097508 - Vitamin C
1. PP2400097336 - Pravastatin
2. PP2400097424 - Sulpirid
3. PP2400097449 - Thiocolchicosid
4. PP2400097479 - Valproat natri
1. PP2400096779 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
2. PP2400096819 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2400096858 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
4. PP2400096877 - Calci lactat pentahydrat
5. PP2400096904 - Cefepim
6. PP2400096911 - Cefpodoxim
7. PP2400096922 - Cetirizin
8. PP2400096999 - Enoxaparin natri
9. PP2400097019 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
10. PP2400097137 - Lacidipin
11. PP2400097208 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
12. PP2400097357 - Rabeprazol
13. PP2400097481 - Valsartan
1. PP2400096765 - Acetyl leucin
2. PP2400096860 - Brinzolamid + Timolol
3. PP2400096890 - Carbetocin
4. PP2400096932 - Citrullin malat
5. PP2400096998 - Enoxaparin natri
6. PP2400097018 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
7. PP2400097049 - Fluticason propionat
8. PP2400097067 - Galantamin
9. PP2400097102 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
10. PP2400097105 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
11. PP2400097106 - Insulin người trộn (70/30)
12. PP2400097167 - Linezolid
13. PP2400097181 - Macrogol
14. PP2400097182 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
15. PP2400097225 - Mometason furoat
16. PP2400097248 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
17. PP2400097260 - Natri clorid + Natri bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
18. PP2400097261 - Natri hyaluronat
19. PP2400097266 - Nefopam hydroclorid
20. PP2400097270 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
21. PP2400097272 - Nepafenac
22. PP2400097276 - Nicardipin hydroclorid
23. PP2400097283 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
24. PP2400097299 - Paracetamol (Acetaminophen)
25. PP2400097307 - Pemirolast Kali
26. PP2400097329 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
27. PP2400097337 - Prednisolon acetat
28. PP2400097345 - Propofol
29. PP2400097381 - Saccharomyces boulardii
30. PP2400097382 - Saccharomyces boulardii
31. PP2400097398 - Sắt sulfat + Folic acid
32. PP2400097456 - Tobramycin + Dexamethason
33. PP2400097463 - Travoprost
34. PP2400097473 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
35. PP2400097478 - Valproat natri
1. PP2400096862 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400096887 - Candesartan + hydroclorothiazide
3. PP2400096892 - Carbocistein
4. PP2400096954 - Desloratadin
5. PP2400097033 - Febuxostat
6. PP2400097280 - Nicorandil
7. PP2400097423 - Sulfasalazin
1. PP2400096842 - Beclometason dipropionat
2. PP2400097156 - Levofloxacin
3. PP2400097266 - Nefopam hydroclorid
1. PP2400097423 - Sulfasalazin
2. PP2400097426 - Sultamicillin
1. PP2400097411 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2400096761 - Acenocoumarol
2. PP2400096762 - Acenocoumarol
3. PP2400096769 - Acetylsalicylic acid
4. PP2400096832 - Atorvastatin
5. PP2400096841 - Bambuterol hydroclorid
6. PP2400096855 - Bisoprolol fumarat
7. PP2400096856 - Bisoprolol fumarat
8. PP2400096925 - Cilostazol
9. PP2400096935 - Clobetasol propionat
10. PP2400096976 - Dioctahedral smectit
11. PP2400096982 - Diosmin + Hesperidin
12. PP2400096987 - Domperidon
13. PP2400096988 - Donepezil hydroclorid
14. PP2400097001 - Entecavir
15. PP2400097002 - Entecavir
16. PP2400097030 - Ezetimibe + Simvastatin
17. PP2400097048 - Fluoxetin
18. PP2400097052 - Folic acid (vitamin B9)
19. PP2400097076 - Glimepirid
20. PP2400097121 - Ivabradin
21. PP2400097127 - Kẽm gluconat
22. PP2400097145 - Levetiracetam
23. PP2400097165 - Linagliptin
24. PP2400097177 - Losartan
25. PP2400097179 - Losartan
26. PP2400097242 - N-acetylcystein
27. PP2400097290 - Olanzapin
28. PP2400097328 - Piracetam
29. PP2400097338 - Pregabalin
30. PP2400097356 - Rabeprazol
31. PP2400097364 - Rebamipid
32. PP2400097376 - Rosuvastatin
33. PP2400097410 - Sitagliptin
34. PP2400097427 - Sumatriptan
35. PP2400097431 - Telmisartan
36. PP2400097467 - Trimebutin maleat
37. PP2400097476 - Ursodeoxycholic acid
38. PP2400097494 - Vitamin A
39. PP2400097496 - Vitamin B1
40. PP2400097509 - Vitamin C
41. PP2400097511 - Vitamin PP
1. PP2400096954 - Desloratadin
2. PP2400097380 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400097019 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
1. PP2400096970 - Diclofenac natri
1. PP2400097187 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2400097246 - Naproxen
1. PP2400096949 - Dapagliflozin
2. PP2400097056 - Fosfomycin
3. PP2400097438 - Tenofovir + Lamivudin
1. PP2400097402 - Simethicon
1. PP2400096977 - Diosmin
2. PP2400097050 - Fluvastatin
3. PP2400097169 - Linezolid
1. PP2400096760 - Aceclofenac
2. PP2400096857 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2400097009 - Erythropoietin alpha
4. PP2400097011 - Erythropoietin alpha
5. PP2400097064 - Gabapentin
6. PP2400097397 - Sắt sucrose (hay dextran)
7. PP2400097418 - Sucralfat
1. PP2400097294 - Omeprazol
1. PP2400097148 - Levocetirizin
1. PP2400096851 - Bismuth
2. PP2400097291 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2400096945 - Colistin
1. PP2400097056 - Fosfomycin
1. PP2400096806 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400096915 - Ceftizoxim
3. PP2400096961 - Diacerein
4. PP2400097124 - Kali clorid
5. PP2400097139 - Lacidipin
6. PP2400097157 - Levofloxacin
7. PP2400097171 - Lisinopril
8. PP2400097282 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2400097459 - Tofisopam
10. PP2400097469 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400096793 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400096794 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2400096846 - Betahistin
4. PP2400096886 - Candesartan
5. PP2400096920 - Celecoxib
6. PP2400096926 - Cilostazol
7. PP2400096928 - Ciprofloxacin
8. PP2400096935 - Clobetasol propionat
9. PP2400096994 - Dutasterid
10. PP2400097003 - Eperison hydroclorid
11. PP2400097038 - Fenofibrat
12. PP2400097065 - Gadoteric acid
13. PP2400097104 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
14. PP2400097229 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
15. PP2400097317 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
16. PP2400097355 - Rabeprazol
17. PP2400097358 - Rabeprazol
18. PP2400097429 - Tacrolimus
19. PP2400097430 - Tacrolimus
20. PP2400097480 - Valproat natri + Valproic acid
1. PP2400097407 - Sitagliptin
1. PP2400096764 - Acetyl leucin
2. PP2400096786 - Adenosin
3. PP2400096806 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2400096837 - Bacillus claussii
5. PP2400096971 - Digoxin
6. PP2400097228 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
7. PP2400097239 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
8. PP2400097284 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2400097330 - Polystyren
10. PP2400097346 - Propranolol hydroclorid
11. PP2400097375 - Rocuronium bromid
1. PP2400097068 - Galantamin hydrobromid
1. PP2400097022 - Etoricoxib
1. PP2400097338 - Pregabalin
2. PP2400097414 - Spiramycin
3. PP2400097449 - Thiocolchicosid
4. PP2400097510 - Vitamin E
1. PP2400096772 - Aciclovir
2. PP2400097055 - Fosfomycin
1. PP2400097026 - Ezetimibe + Atorvastatin
1. PP2400097372 - Rivaroxaban
1. PP2400097066 - Gadoteric acid
2. PP2400097152 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2400096774 - Aciclovir
2. PP2400096832 - Atorvastatin
3. PP2400096939 - Clotrimazol
4. PP2400097057 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
5. PP2400097142 - Lamivudin
6. PP2400097165 - Linagliptin
7. PP2400097364 - Rebamipid
8. PP2400097376 - Rosuvastatin
9. PP2400097443 - Tetracyclin (hydroclorid)
10. PP2400097503 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400096795 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400096897 - Carvedilol
3. PP2400097158 - Levosulpirid
1. PP2400096774 - Aciclovir
2. PP2400096878 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2400096980 - Diosmin
4. PP2400097020 - Etodolac
5. PP2400097028 - Ezetimibe + Atorvastatin
6. PP2400097057 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
7. PP2400097058 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
8. PP2400097338 - Pregabalin
9. PP2400097356 - Rabeprazol
10. PP2400097421 - Sucralfat
1. PP2400096827 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400096895 - Carbocistein
3. PP2400096903 - Cefdinir
1. PP2400096879 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400096918 - Cefuroxim
3. PP2400097116 - Isotretinoin
4. PP2400097149 - Levocetirizin
1. PP2400096902 - Cefdinir
2. PP2400097165 - Linagliptin
3. PP2400097209 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
1. PP2400097180 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400096914 - Ceftazidim
2. PP2400097154 - Levofloxacin
3. PP2400097197 - Meropenem
4. PP2400097198 - Meropenem
5. PP2400097300 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2400097454 - Tobramycin
1. PP2400096833 - Atorvastatin
2. PP2400096883 - Candesartan
3. PP2400096995 - Ebastin
4. PP2400097007 - Ertapenem
5. PP2400097034 - Felodipin
6. PP2400097217 - Metoprolol tartrat
7. PP2400097218 - Metoprolol tartrat
8. PP2400097324 - Piperacillin
9. PP2400097439 - Tenoxicam
1. PP2400096884 - Candesartan
2. PP2400096905 - Cefmetazol
3. PP2400097079 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2400097129 - Kẽm sulfat
5. PP2400097189 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400097225 - Mometason furoat
1. PP2400097252 - Natri clorid
2. PP2400097369 - Ringer lactat
3. PP2400097412 - Sorbitol
4. PP2400097505 - Vitamin C
5. PP2400097506 - Vitamin C
1. PP2400097012 - Erythropoietin beta
2. PP2400097450 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2400096869 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400096949 - Dapagliflozin
3. PP2400096974 - Diltiazem hydroclorid
4. PP2400097033 - Febuxostat
5. PP2400097035 - Felodipin
6. PP2400097037 - Fenofibrat
7. PP2400097048 - Fluoxetin
8. PP2400097107 - Irbesartan
9. PP2400097145 - Levetiracetam
10. PP2400097199 - Metformin hydroclorid
11. PP2400097207 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
12. PP2400097306 - Paroxetin
13. PP2400097350 - Pyridostigmin bromid
14. PP2400097372 - Rivaroxaban
15. PP2400097373 - Rivaroxaban
16. PP2400097416 - Spironolacton + Furosemid
17. PP2400097419 - Sucralfat
18. PP2400097433 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
19. PP2400097476 - Ursodeoxycholic acid
20. PP2400097477 - Valproat natri
1. PP2400096966 - Diclofenac
2. PP2400097192 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
3. PP2400097359 - Rabeprazol
4. PP2400097379 - Rupatadin
1. PP2400096784 - Acid tiaprofenic
2. PP2400096785 - Acid Tiaprofenic
3. PP2400096830 - Amylase + lipase + protease
4. PP2400097211 - Methocarbamol
5. PP2400097425 - Sultamicillin
6. PP2400097506 - Vitamin C
1. PP2400096836 - Bacillus claussii
2. PP2400096837 - Bacillus claussii
3. PP2400097370 - Risperidon
1. PP2400097016 - Esomeprazol
2. PP2400097410 - Sitagliptin
3. PP2400097449 - Thiocolchicosid
1. PP2400096824 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400096909 - Cefotaxim
3. PP2400096916 - Ceftriaxon
4. PP2400096919 - Cefuroxim
5. PP2400097197 - Meropenem
6. PP2400097198 - Meropenem
7. PP2400097254 - Natri clorid
8. PP2400097321 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
9. PP2400097327 - Piracetam
10. PP2400097462 - Tranexamic acid
11. PP2400097507 - Vitamin C
1. PP2400096949 - Dapagliflozin
2. PP2400097371 - Rivaroxaban
1. PP2400096865 - Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron
2. PP2400096917 - Ceftriaxon
3. PP2400096952 - Deflazacort
4. PP2400096989 - Doripenem
5. PP2400097054 - Fosfomycin
6. PP2400097489 - Verapamil hydroclorid
7. PP2400097490 - Verapamil hydroclorid
1. PP2400097033 - Febuxostat
1. PP2400096881 - Calcitonin
2. PP2400096911 - Cefpodoxim
1. PP2400096770 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400096899 - Cefaclor
3. PP2400096901 - Cefazolin
4. PP2400097026 - Ezetimibe + Atorvastatin
5. PP2400097323 - Piperacillin
1. PP2400096783 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
2. PP2400097092 - Hydrocortison
3. PP2400097278 - Nicardipin hydroclorid
1. PP2400097043 - Fluconazol
2. PP2400097153 - Levofloxacin
3. PP2400097439 - Tenoxicam
1. PP2400096952 - Deflazacort
2. PP2400097029 - Ezetimibe + Atorvastatin
3. PP2400097078 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2400097279 - Nicorandil
5. PP2400097419 - Sucralfat
6. PP2400097499 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400097069 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
1. PP2400096797 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400096812 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2400097138 - Lacidipin
4. PP2400097186 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2400097448 - Thiocolchicosid
6. PP2400097492 - Vinpocetin
7. PP2400097493 - Vinpocetin
1. PP2400097287 - Nước oxy già
2. PP2400097331 - Povidon Iodin
1. PP2400096807 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400096889 - Carbamazepin
3. PP2400096940 - Clozapin
4. PP2400096941 - Clozapin
5. PP2400096953 - Desloratadin
6. PP2400097089 - Haloperidol
7. PP2400097090 - Haloperidol
8. PP2400097296 - Oxcarbazepin
9. PP2400097320 - Phenytoin
10. PP2400097356 - Rabeprazol
11. PP2400097461 - Tramadol hydroclorid
1. PP2400096774 - Aciclovir
2. PP2400096841 - Bambuterol hydroclorid
3. PP2400096855 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400096887 - Candesartan + hydroclorothiazide
5. PP2400096935 - Clobetasol propionat
6. PP2400097290 - Olanzapin
7. PP2400097300 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2400097373 - Rivaroxaban
1. PP2400096939 - Clotrimazol
2. PP2400096972 - Digoxin
3. PP2400097250 - Natri clorid
4. PP2400097442 - Tetracain hydroclorid
1. PP2400097226 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2400096871 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400096973 - Dihydro ergotamin mesylat
3. PP2400097347 - Propranolol hydroclorid
4. PP2400097410 - Sitagliptin
1. PP2400096759 - Acarbose
2. PP2400096851 - Bismuth
3. PP2400096867 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2400096979 - Diosmin
5. PP2400097025 - Ezetimibe + Atorvastatin
6. PP2400097045 - Flunarizin
7. PP2400097081 - Glucose
8. PP2400097082 - Glucose
9. PP2400097083 - Glucose
10. PP2400097084 - Glucose
11. PP2400097103 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
12. PP2400097123 - Kali clorid
13. PP2400097147 - Levocetirizin
14. PP2400097184 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel
15. PP2400097193 - Magnesi sulfat
16. PP2400097194 - Manitol
17. PP2400097251 - Natri clorid
18. PP2400097253 - Natri clorid
19. PP2400097255 - Natri clorid
20. PP2400097256 - Natri clorid
21. PP2400097257 - Natri clorid
22. PP2400097273 - Nepidermin
23. PP2400097286 - Nước cất pha tiêm
24. PP2400097298 - Paracetamol (Acetaminophen)
25. PP2400097300 - Paracetamol (Acetaminophen)
26. PP2400097326 - Piracetam
27. PP2400097363 - Rebamipid
28. PP2400097369 - Ringer lactat
29. PP2400097444 - Thiamazol
30. PP2400097468 - Trimebutin maleat
31. PP2400097488 - Venlafaxin
32. PP2400097506 - Vitamin C
1. PP2400097133 - Ketoprofen
2. PP2400097216 - Metoprolol tartrat
1. PP2400096768 - Acetylcystein
2. PP2400096880 - Calcipotriol
3. PP2400097053 - Fosfomycin
4. PP2400097408 - Sitagliptin
1. PP2400097315 - Perindopril arginine + Indapamid
1. PP2400096896 - Carbomer
2. PP2400097101 - Indomethacin
3. PP2400097148 - Levocetirizin
4. PP2400097217 - Metoprolol tartrat
5. PP2400097378 - Rupatadin
6. PP2400097474 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2400097005 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2400097027 - Ezetimibe + Atorvastatin
3. PP2400097152 - Levodopa + Carbidopa
4. PP2400097349 - Protamin sulfat
5. PP2400097371 - Rivaroxaban
6. PP2400097372 - Rivaroxaban
7. PP2400097373 - Rivaroxaban
1. PP2400096923 - Cilnidipin
2. PP2400096924 - Cilnidipin
3. PP2400096952 - Deflazacort
4. PP2400097000 - Entecavir
5. PP2400097001 - Entecavir
6. PP2400097165 - Linagliptin
7. PP2400097309 - Perindopril arginine
8. PP2400097315 - Perindopril arginine + Indapamid
1. PP2400096966 - Diclofenac
1. PP2400096805 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400096828 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400096844 - Betahistin
4. PP2400096888 - Candesartan + hydroclorothiazide
5. PP2400096913 - Cefpodoxim
6. PP2400096976 - Dioctahedral smectit
7. PP2400097075 - Glimepirid
8. PP2400097077 - Glimepirid
9. PP2400097111 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
10. PP2400097118 - Itoprid
11. PP2400097146 - Levocetirizin
12. PP2400097172 - Lisinopril
13. PP2400097173 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
14. PP2400097185 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
15. PP2400097483 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400096870 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2400097024 - Ezetimibe
1. PP2400096862 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400097057 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
1. PP2400096788 - Aescin
2. PP2400096804 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2400096953 - Desloratadin
4. PP2400096980 - Diosmin
5. PP2400097094 - Ibuprofen
6. PP2400097391 - Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2400096801 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2400096943 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
3. PP2400096975 - Dioctahedral smectit
4. PP2400097087 - Guaiazulen + Dimethicon
5. PP2400097144 - Lercanidipin hydroclorid
6. PP2400097163 - Lidocain
7. PP2400097190 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2400097219 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
9. PP2400097344 - Promethazin hydroclorid
10. PP2400097368 - Rifamycin
11. PP2400097458 - Tofisopam
12. PP2400097465 - Tretinoin + Erythromycin
13. PP2400097487 - Venlafaxin
1. PP2400096793 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400096794 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2400096823 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400096916 - Ceftriaxon
3. PP2400096974 - Diltiazem hydroclorid
4. PP2400097004 - Eperison hydroclorid
5. PP2400097197 - Meropenem
6. PP2400097198 - Meropenem
7. PP2400097325 - Piperacillin + Tazobactam
8. PP2400097500 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400096818 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400096819 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2400096821 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400096868 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
5. PP2400097002 - Entecavir
6. PP2400097032 - Febuxostat
7. PP2400097033 - Febuxostat
8. PP2400097131 - Ketoprofen
9. PP2400097176 - Losartan
10. PP2400097316 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
11. PP2400097341 - Pregabalin
12. PP2400097365 - Repaglinid
13. PP2400097366 - Repaglinid