Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400289320 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 6.149.000 | 6.149.000 | 0 |
| 2 | PP2400289321 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 76.960.000 | 76.960.000 | 0 |
| 3 | PP2400289322 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400289323 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 5 | PP2400289326 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 18.637.500 | 18.637.500 | 0 |
| 6 | PP2400289327 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 159.043.500 | 159.043.500 | 0 |
| 7 | PP2400289328 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 105.561.500 | 105.561.500 | 0 |
| 8 | PP2400289332 | Levobupivacaine | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.823.829 | 210 | 9.855.000 | 9.855.000 | 0 |
| 9 | PP2400289333 | Levobupivacaine | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 10 | PP2400289334 | Lidocain (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.000.000 | 220 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 |
| 11 | PP2400289335 | Lidocain (hydroclorid) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 41.632.500 | 41.632.500 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 38.064.000 | 38.064.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 44.408.000 | 44.408.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 41.632.500 | 41.632.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 38.064.000 | 38.064.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 44.408.000 | 44.408.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 41.632.500 | 41.632.500 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 38.064.000 | 38.064.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 44.408.000 | 44.408.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400289336 | Lidocain (hydroclorid) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 153.203.000 | 210 | 384.150.000 | 384.150.000 | 0 |
| 13 | PP2400289337 | Lidocain (hydroclorid) | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 2.216.250 | 210 | 147.750.000 | 147.750.000 | 0 |
| 14 | PP2400289339 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 210.420.000 | 210.420.000 | 0 |
| 15 | PP2400289340 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 131.512.500 | 131.512.500 | 0 |
| 16 | PP2400289341 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 17 | PP2400289342 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| 18 | PP2400289343 | Morphin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 14.685.300 | 14.685.300 | 0 |
| 19 | PP2400289347 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 11.814.000 | 11.814.000 | 0 |
| 20 | PP2400289348 | Propofol | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 15.380.236 | 210 | 215.128.200 | 215.128.200 | 0 |
| 21 | PP2400289349 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 221.423.000 | 221.423.000 | 0 |
| 22 | PP2400289351 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 16.926.000 | 16.926.000 | 0 |
| 23 | PP2400289354 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 54.998.750 | 54.998.750 | 0 |
| 24 | PP2400289355 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 51.250.000 | 51.250.000 | 0 |
| 25 | PP2400289356 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 51.467.310 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 |
| 26 | PP2400289357 | Aescin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 4.462.500 | 210 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 4.462.500 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 4.462.500 | 210 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 4.462.500 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400289358 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 646.100.000 | 646.100.000 | 0 |
| 28 | PP2400289359 | Celecoxib | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 94.856.000 | 94.856.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.183.760 | 210 | 98.548.000 | 98.548.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 93.720.000 | 93.720.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 94.856.000 | 94.856.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.183.760 | 210 | 98.548.000 | 98.548.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 93.720.000 | 93.720.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 94.856.000 | 94.856.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.183.760 | 210 | 98.548.000 | 98.548.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 93.720.000 | 93.720.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400289360 | Diclofenac natri | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 56.550.000 | 56.550.000 | 0 |
| 30 | PP2400289361 | Diclofenac | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 6.225.000 | 210 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 6.225.000 | 210 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400289362 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 27.275.025 | 210 | 428.085.000 | 428.085.000 | 0 |
| 32 | PP2400289363 | Etoricoxib | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 11.685.303 | 210 | 778.686.000 | 778.686.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 22.874.103 | 210 | 779.020.200 | 779.020.200 | 0 | |||
| vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 11.685.303 | 210 | 778.686.000 | 778.686.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 22.874.103 | 210 | 779.020.200 | 779.020.200 | 0 | |||
| 33 | PP2400289364 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 131.570.000 | 131.570.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 122.650.000 | 122.650.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 131.570.000 | 131.570.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 122.650.000 | 122.650.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400289365 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 417.375.000 | 417.375.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 405.450.000 | 405.450.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 417.375.000 | 417.375.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 405.450.000 | 405.450.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400289366 | Etoricoxib | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 121.370.000 | 121.370.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 95.718.000 | 95.718.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 120.628.000 | 120.628.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 121.370.000 | 121.370.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 95.718.000 | 95.718.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 120.628.000 | 120.628.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 121.370.000 | 121.370.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 95.718.000 | 95.718.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 120.628.000 | 120.628.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400289367 | Flurbiprofen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 5.547.000 | 5.547.000 | 0 |
| 37 | PP2400289368 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 9.325.000 | 9.325.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 9.325.000 | 9.325.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400289369 | Ibuprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 21.525.000 | 21.525.000 | 0 |
| 39 | PP2400289370 | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 5.449.950 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 40 | PP2400289372 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 30.252.225 | 210 | 143.550.000 | 143.550.000 | 0 |
| 41 | PP2400289373 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 175.750.000 | 175.750.000 | 0 |
| 42 | PP2400289374 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 63.409.749 | 210 | 2.574.412.000 | 2.574.412.000 | 0 |
| 43 | PP2400289375 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 90.246.259 | 210 | 513.750.000 | 513.750.000 | 0 |
| 44 | PP2400289376 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 30.252.225 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400289377 | Ketoprofen | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 1.003.125 | 210 | 66.675.000 | 66.675.000 | 0 |
| 46 | PP2400289378 | Ketorolac tromethamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 33.622.500 | 33.622.500 | 0 |
| 47 | PP2400289379 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 30.252.225 | 210 | 24.365.000 | 24.365.000 | 0 |
| 48 | PP2400289380 | Meloxicam | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 313.500 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.696.862 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 313.500 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.696.862 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400289381 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 1.958.000 | 1.958.000 | 0 |
| 50 | PP2400289383 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| 51 | PP2400289384 | Nefopam hydroclorid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 7.692.675 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 143.750.000 | 143.750.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 7.692.675 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 143.750.000 | 143.750.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400289385 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 2.641.000 | 2.641.000 | 0 |
| 53 | PP2400289386 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 |
| 54 | PP2400289387 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 59.752.000 | 59.752.000 | 0 |
| 55 | PP2400289389 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 43.120.000 | 43.120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 43.120.000 | 43.120.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 43.120.000 | 43.120.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 43.120.000 | 43.120.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400289390 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400289391 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 23.931.600 | 23.931.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 23.912.000 | 23.912.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 23.931.600 | 23.931.600 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 23.912.000 | 23.912.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400289392 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 16.072.000 | 16.072.000 | 0 |
| 59 | PP2400289394 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.838.878 | 210 | 265.475.000 | 265.475.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 59.808.975 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 255.430.000 | 255.430.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 265.475.000 | 265.475.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.838.878 | 210 | 265.475.000 | 265.475.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 59.808.975 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 255.430.000 | 255.430.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 265.475.000 | 265.475.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.838.878 | 210 | 265.475.000 | 265.475.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 59.808.975 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 255.430.000 | 255.430.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 265.475.000 | 265.475.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.838.878 | 210 | 265.475.000 | 265.475.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 59.808.975 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 255.430.000 | 255.430.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 265.475.000 | 265.475.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400289395 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 59.808.975 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 255.430.000 | 255.430.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 265.475.000 | 265.475.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 59.808.975 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 255.430.000 | 255.430.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 265.475.000 | 265.475.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 59.808.975 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 255.430.000 | 255.430.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 265.475.000 | 265.475.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400289396 | Paracetamol + Codein phosphate | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 9.113.550 | 210 | 35.256.000 | 35.256.000 | 0 |
| 62 | PP2400289397 | Paracetamol + Codein phosphate | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 |
| 63 | PP2400289398 | Paracetamol + codein phosphat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.242.267 | 210 | 25.915.000 | 25.915.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 25.858.200 | 25.858.200 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.242.267 | 210 | 25.915.000 | 25.915.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 25.858.200 | 25.858.200 | 0 | |||
| 64 | PP2400289399 | Paracetamol + codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 2.650.905 | 210 | 30.885.000 | 30.885.000 | 0 |
| 65 | PP2400289400 | Tenoxicam | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 7.906.272 | 210 | 393.568.000 | 393.568.000 | 0 |
| 66 | PP2400289401 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 36.828.000 | 36.828.000 | 0 |
| 67 | PP2400289402 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 36.106.050 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400289405 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 9.113.550 | 210 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 69 | PP2400289406 | Allopurinol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 |
| 70 | PP2400289407 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400289408 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 8.977.800 | 210 | 99.320.000 | 99.320.000 | 0 |
| 72 | PP2400289409 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 17.648.400 | 17.648.400 | 0 |
| 73 | PP2400289411 | Diacerein | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400289412 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 50.933.000 | 50.933.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 50.452.500 | 50.452.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 50.933.000 | 50.933.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 50.452.500 | 50.452.500 | 0 | |||
| 75 | PP2400289414 | Glucosamin hydroclorid (sulfat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400289415 | Glucosamin hydroclorid (sulfat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 54.288.000 | 54.288.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 54.288.000 | 54.288.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400289416 | Glucosamin hydroclorid (sulfat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 575.450.000 | 575.450.000 | 0 |
| 78 | PP2400289417 | Glucosamin hydroclorid (sulfat) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 891.170.000 | 891.170.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 902.132.000 | 902.132.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 891.170.000 | 891.170.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 902.132.000 | 902.132.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400289418 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 368.422.920 | 368.422.920 | 0 |
| 80 | PP2400289419 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 212.850.000 | 212.850.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 210.270.000 | 210.270.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 212.850.000 | 212.850.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 210.270.000 | 210.270.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400289421 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.624.225 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| 82 | PP2400289422 | Acid Zoledronic | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 44.520.000 | 210 | 2.653.000.000 | 2.653.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400289423 | Acid Zoledronic | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400289424 | Acid Zoledronic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 1.881.000.000 | 1.881.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400289426 | Bilastine | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.592.790 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 2.250.000 | 210 | 69.660.000 | 69.660.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 84.150.000 | 84.150.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.250.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.592.790 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 2.250.000 | 210 | 69.660.000 | 69.660.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 84.150.000 | 84.150.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.250.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.592.790 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 2.250.000 | 210 | 69.660.000 | 69.660.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 84.150.000 | 84.150.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.250.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.592.790 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 2.250.000 | 210 | 69.660.000 | 69.660.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 84.150.000 | 84.150.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.250.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.592.790 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 2.250.000 | 210 | 69.660.000 | 69.660.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 84.150.000 | 84.150.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.250.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.592.790 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 2.250.000 | 210 | 69.660.000 | 69.660.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 84.150.000 | 84.150.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.250.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.592.790 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 2.250.000 | 210 | 69.660.000 | 69.660.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 84.150.000 | 84.150.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.250.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400289427 | Cetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 2.405.900 | 2.405.900 | 0 |
| 87 | PP2400289428 | Clorpheniramin maleat | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 2.218.400 | 2.218.400 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 124.000.000 | 210 | 3.776.000 | 3.776.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 9.204.000 | 9.204.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.274.400 | 1.274.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 2.218.400 | 2.218.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 124.000.000 | 210 | 3.776.000 | 3.776.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 9.204.000 | 9.204.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.274.400 | 1.274.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 2.218.400 | 2.218.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 124.000.000 | 210 | 3.776.000 | 3.776.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 9.204.000 | 9.204.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.274.400 | 1.274.400 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 2.218.400 | 2.218.400 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 124.000.000 | 210 | 3.776.000 | 3.776.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 9.204.000 | 9.204.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.274.400 | 1.274.400 | 0 | |||
| 88 | PP2400289429 | Desloratadin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 16.598.100 | 16.598.100 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 16.688.800 | 16.688.800 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 16.598.100 | 16.598.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 16.688.800 | 16.688.800 | 0 | |||
| 89 | PP2400289430 | Diphenhydramin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 2.491.000 | 2.491.000 | 0 |
| 90 | PP2400289431 | Ebastine | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 30.300.000 | 30.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 30.300.000 | 30.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400289435 | Adrenalin (Epinephrin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 92 | PP2400289436 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 108.817.000 | 108.817.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 111.412.000 | 111.412.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 111.412.000 | 111.412.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 108.817.000 | 108.817.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 111.412.000 | 111.412.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 111.412.000 | 111.412.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 108.817.000 | 108.817.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 111.412.000 | 111.412.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 111.412.000 | 111.412.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400289437 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 163.932.000 | 163.932.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 163.213.000 | 163.213.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 163.932.000 | 163.932.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 163.213.000 | 163.213.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400289438 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 24.552.000 | 24.552.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400289439 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 41.515.200 | 41.515.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 41.664.000 | 41.664.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 41.515.200 | 41.515.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 41.664.000 | 41.664.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400289440 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 51.467.310 | 210 | 69.918.000 | 69.918.000 | 0 |
| 97 | PP2400289441 | Levocetirizine dihydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 21.112.000 | 21.112.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 21.634.000 | 21.634.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 22.040.000 | 22.040.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 21.112.000 | 21.112.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 21.634.000 | 21.634.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 22.040.000 | 22.040.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 21.112.000 | 21.112.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 21.634.000 | 21.634.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 22.040.000 | 22.040.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 21.112.000 | 21.112.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 21.634.000 | 21.634.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 22.040.000 | 22.040.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 22.620.000 | 22.620.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400289442 | Levocetirizine dihydrochlorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 7.946.000 | 7.946.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 8.062.000 | 8.062.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 7.946.000 | 7.946.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 8.062.000 | 8.062.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400289443 | Loratadin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 15.338.400 | 15.338.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 11.734.800 | 11.734.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 11.457.600 | 11.457.600 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 15.338.400 | 15.338.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 11.734.800 | 11.734.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 11.457.600 | 11.457.600 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 15.338.400 | 15.338.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 11.734.800 | 11.734.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 11.457.600 | 11.457.600 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 15.338.400 | 15.338.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 11.734.800 | 11.734.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 11.457.600 | 11.457.600 | 0 | |||
| 100 | PP2400289445 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.804.814 | 210 | 36.804.600 | 36.804.600 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 63.409.749 | 210 | 36.703.000 | 36.703.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.804.814 | 210 | 36.804.600 | 36.804.600 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 63.409.749 | 210 | 36.703.000 | 36.703.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400289446 | Promethazin hydrochlorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.000.000 | 220 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 102 | PP2400289447 | Rupatadin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 193.050.000 | 193.050.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 112.612.500 | 112.612.500 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 5.739.983 | 210 | 143.325.000 | 143.325.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 201.825.000 | 201.825.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 178.074.000 | 178.074.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 8.156.708 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.642.500 | 181.642.500 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.350.000 | 181.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 193.050.000 | 193.050.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 112.612.500 | 112.612.500 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 5.739.983 | 210 | 143.325.000 | 143.325.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 201.825.000 | 201.825.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 178.074.000 | 178.074.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 8.156.708 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.642.500 | 181.642.500 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.350.000 | 181.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 193.050.000 | 193.050.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 112.612.500 | 112.612.500 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 5.739.983 | 210 | 143.325.000 | 143.325.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 201.825.000 | 201.825.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 178.074.000 | 178.074.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 8.156.708 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.642.500 | 181.642.500 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.350.000 | 181.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 193.050.000 | 193.050.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 112.612.500 | 112.612.500 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 5.739.983 | 210 | 143.325.000 | 143.325.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 201.825.000 | 201.825.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 178.074.000 | 178.074.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 8.156.708 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.642.500 | 181.642.500 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.350.000 | 181.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 193.050.000 | 193.050.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 112.612.500 | 112.612.500 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 5.739.983 | 210 | 143.325.000 | 143.325.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 201.825.000 | 201.825.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 178.074.000 | 178.074.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 8.156.708 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.642.500 | 181.642.500 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.350.000 | 181.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 193.050.000 | 193.050.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 112.612.500 | 112.612.500 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 5.739.983 | 210 | 143.325.000 | 143.325.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 201.825.000 | 201.825.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 178.074.000 | 178.074.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 8.156.708 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.642.500 | 181.642.500 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.350.000 | 181.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 193.050.000 | 193.050.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 112.612.500 | 112.612.500 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 5.739.983 | 210 | 143.325.000 | 143.325.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 201.825.000 | 201.825.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 178.074.000 | 178.074.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 8.156.708 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.642.500 | 181.642.500 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.350.000 | 181.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 193.050.000 | 193.050.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 112.612.500 | 112.612.500 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 5.739.983 | 210 | 143.325.000 | 143.325.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 201.825.000 | 201.825.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 178.074.000 | 178.074.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 8.156.708 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.642.500 | 181.642.500 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.350.000 | 181.350.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 193.050.000 | 193.050.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 112.612.500 | 112.612.500 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 5.739.983 | 210 | 143.325.000 | 143.325.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 201.825.000 | 201.825.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 178.074.000 | 178.074.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 8.156.708 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.642.500 | 181.642.500 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 181.350.000 | 181.350.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400289448 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 104 | PP2400289449 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 835.200.000 | 835.200.000 | 0 |
| 105 | PP2400289450 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 90.246.259 | 210 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 |
| 106 | PP2400289451 | Ephedrin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 107 | PP2400289452 | Calci Folinat | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 210.000.000 | 210 | 133.402.500 | 133.402.500 | 0 |
| 108 | PP2400289453 | Calci Folinat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 24.997.500 | 24.997.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 24.997.500 | 24.997.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 25.162.500 | 25.162.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 24.997.500 | 24.997.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 24.997.500 | 24.997.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 25.162.500 | 25.162.500 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 24.997.500 | 24.997.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 24.997.500 | 24.997.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 25.162.500 | 25.162.500 | 0 | |||
| 109 | PP2400289455 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| 110 | PP2400289456 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 |
| 111 | PP2400289457 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 15.380.236 | 210 | 208.335.000 | 208.335.000 | 0 |
| 112 | PP2400289458 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 5.449.950 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400289459 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 114 | PP2400289460 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 8.460.000 | 210 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| 115 | PP2400289461 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.559.545 | 210 | 111.390.000 | 111.390.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 207.270.000 | 207.270.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 105.750.000 | 105.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 107.160.000 | 107.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 104.622.000 | 104.622.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.559.545 | 210 | 111.390.000 | 111.390.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 207.270.000 | 207.270.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 105.750.000 | 105.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 107.160.000 | 107.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 104.622.000 | 104.622.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.559.545 | 210 | 111.390.000 | 111.390.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 207.270.000 | 207.270.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 105.750.000 | 105.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 107.160.000 | 107.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 104.622.000 | 104.622.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.559.545 | 210 | 111.390.000 | 111.390.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 207.270.000 | 207.270.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 105.750.000 | 105.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 107.160.000 | 107.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 104.622.000 | 104.622.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.559.545 | 210 | 111.390.000 | 111.390.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 207.270.000 | 207.270.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 105.750.000 | 105.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 107.160.000 | 107.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 104.622.000 | 104.622.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400289462 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400289463 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 36.867.315 | 210 | 117.075.000 | 117.075.000 | 0 |
| 118 | PP2400289464 | Nor adrenalin (Nor Epinephrin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 8.920.770 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400289465 | Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 389.000.000 | 389.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400289466 | Calci polystyren sulfonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 58.065.000 | 58.065.000 | 0 |
| 121 | PP2400289467 | Calci polystyren sulfonat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.823.829 | 210 | 108.497.000 | 108.497.000 | 0 |
| 122 | PP2400289469 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 124.150.000 | 124.150.000 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 8.000.067 | 210 | 123.595.500 | 123.595.500 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 124.150.000 | 124.150.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 8.000.067 | 210 | 123.595.500 | 123.595.500 | 0 | |||
| 123 | PP2400289470 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 124.000.000 | 210 | 102.025.000 | 102.025.000 | 0 |
| 124 | PP2400289471 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 5.703.180 | 5.703.180 | 0 |
| 125 | PP2400289472 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 6.820.800 | 6.820.800 | 0 |
| 126 | PP2400289473 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 10.208.000 | 10.208.000 | 0 |
| 127 | PP2400289474 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.122.850 | 210 | 377.500.000 | 377.500.000 | 0 |
| 128 | PP2400289475 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 164.980.000 | 164.980.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 162.720.000 | 162.720.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 161.590.000 | 161.590.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 164.980.000 | 164.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 162.720.000 | 162.720.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 161.590.000 | 161.590.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 164.980.000 | 164.980.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 162.720.000 | 162.720.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 161.590.000 | 161.590.000 | 0 | |||
| 129 | PP2400289476 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 36.867.315 | 210 | 188.674.500 | 188.674.500 | 0 |
| 130 | PP2400289477 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 80.230.000 | 80.230.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 78.874.000 | 78.874.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 80.230.000 | 80.230.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 78.874.000 | 78.874.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400289478 | Lamotrigin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 132 | PP2400289479 | Levetiracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400289480 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 134 | PP2400289482 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 3.263.400 | 3.263.400 | 0 |
| 135 | PP2400289483 | Pregabalin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 571.705.000 | 571.705.000 | 0 |
| 136 | PP2400289484 | Pregabalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 170.040.000 | 170.040.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 188.352.000 | 188.352.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 170.040.000 | 170.040.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 188.352.000 | 188.352.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 163.500.000 | 163.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 170.040.000 | 170.040.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 188.352.000 | 188.352.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400289485 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 122.126.800 | 122.126.800 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 121.958.000 | 121.958.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 113.940.000 | 113.940.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 122.126.800 | 122.126.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 121.958.000 | 121.958.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 113.940.000 | 113.940.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 122.126.800 | 122.126.800 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 121.958.000 | 121.958.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 113.940.000 | 113.940.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400289486 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 92.456.000 | 92.456.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 93.980.000 | 93.980.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 92.456.000 | 92.456.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 93.980.000 | 93.980.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400289487 | Topiramat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 840.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400289488 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 141 | PP2400289489 | Topiramat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 52.478.150 | 52.478.150 | 0 |
| 142 | PP2400289490 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 87.840.000 | 87.840.000 | 0 |
| 143 | PP2400289491 | Valproat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400289492 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 6.281.250 | 6.281.250 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 16.497.150 | 210 | 6.037.500 | 6.037.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 6.281.250 | 6.281.250 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 16.497.150 | 210 | 6.037.500 | 6.037.500 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 6.281.250 | 6.281.250 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 16.497.150 | 210 | 6.037.500 | 6.037.500 | 0 | |||
| 145 | PP2400289493 | Amoxicilin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 377.685 | 210 | 25.095.000 | 25.095.000 | 0 |
| 146 | PP2400289494 | Amoxicilin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 124.000.000 | 210 | 22.120.000 | 22.120.000 | 0 |
| 147 | PP2400289495 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 13.524.750 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400289496 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 225.280.000 | 225.280.000 | 0 |
| 149 | PP2400289497 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 3.475.868 | 210 | 228.824.500 | 228.824.500 | 0 |
| 150 | PP2400289498 | Ampicilin + Sulbactam | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 3.096.000 | 210 | 206.228.000 | 206.228.000 | 0 |
| 151 | PP2400289499 | Ampicilin + Sulbactam | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 32.036.940 | 210 | 291.180.000 | 291.180.000 | 0 |
| 152 | PP2400289500 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 |
| 153 | PP2400289501 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.994.345 | 210 | 522.790.800 | 522.790.800 | 0 |
| 154 | PP2400289502 | Cefaclor | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.277.980.000 | 1.277.980.000 | 0 |
| 155 | PP2400289503 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 235.542.500 | 235.542.500 | 0 |
| 156 | PP2400289504 | Cefdinir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 286.350.000 | 286.350.000 | 0 |
| 157 | PP2400289505 | Cefdinir | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 13.524.750 | 210 | 365.700.000 | 365.700.000 | 0 |
| 158 | PP2400289507 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.994.345 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400289508 | Cefepim | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 36.964.414 | 220 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| 160 | PP2400289509 | Cefixim | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 5.040.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400289510 | Cefixim | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 2.572.500 | 210 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| 162 | PP2400289512 | Cefixime | vn0317299766 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT | 180 | 2.812.500 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 163 | PP2400289514 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 164 | PP2400289515 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 165 | PP2400289516 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 2.812.500.000 | 2.812.500.000 | 0 |
| 166 | PP2400289517 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 145.488.000 | 145.488.000 | 0 |
| 167 | PP2400289518 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.624.225 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 22.500.000 | 215 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.624.225 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 22.500.000 | 215 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 168 | PP2400289519 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 2.650.905 | 210 | 15.650.000 | 15.650.000 | 0 |
| 169 | PP2400289520 | Ceftazidim + Avibactam. | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 4.019.400.000 | 4.019.400.000 | 0 |
| 170 | PP2400289521 | Ceftolozane+ Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 407.750.000 | 407.750.000 | 0 |
| 171 | PP2400289522 | Ceftriaxon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 48.036.492 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 172 | PP2400289523 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 35.827.275 | 210 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 |
| 173 | PP2400289524 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 35.827.275 | 210 | 209.475.000 | 209.475.000 | 0 |
| 174 | PP2400289527 | Cefuroxim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.183.760 | 210 | 92.837.800 | 92.837.800 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 92.837.800 | 92.837.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.183.760 | 210 | 92.837.800 | 92.837.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 92.837.800 | 92.837.800 | 0 | |||
| 175 | PP2400289528 | Cefuroxim | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.183.760 | 210 | 185.897.700 | 185.897.700 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 185.897.700 | 185.897.700 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.183.760 | 210 | 185.897.700 | 185.897.700 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 185.897.700 | 185.897.700 | 0 | |||
| 176 | PP2400289529 | Ertapenem | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 3.068.000.000 | 3.068.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400289530 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.838.878 | 210 | 719.100.000 | 719.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 732.105.000 | 732.105.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.838.878 | 210 | 719.100.000 | 719.100.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 732.105.000 | 732.105.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400289531 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.838.878 | 210 | 1.084.500.000 | 1.084.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 1.104.985.000 | 1.104.985.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 1.180.731.300 | 1.180.731.300 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.838.878 | 210 | 1.084.500.000 | 1.084.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 1.104.985.000 | 1.104.985.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 1.180.731.300 | 1.180.731.300 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.838.878 | 210 | 1.084.500.000 | 1.084.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 1.104.985.000 | 1.104.985.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 1.180.731.300 | 1.180.731.300 | 0 | |||
| 179 | PP2400289532 | Oxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 180 | PP2400289533 | Piperacilin + Tazobactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 994.108.500 | 994.108.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 731.500.000 | 731.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 994.108.500 | 994.108.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 731.500.000 | 731.500.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400289534 | Piperacilin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 538.650.000 | 538.650.000 | 0 |
| 182 | PP2400289535 | Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) | vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 180 | 19.500.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 183 | PP2400289536 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 |
| 184 | PP2400289538 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 14.854.110 | 210 | 155.379.000 | 155.379.000 | 0 |
| 185 | PP2400289539 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.838.878 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.838.878 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.838.878 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400289540 | Gentamicin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 4.488.000 | 4.488.000 | 0 |
| 187 | PP2400289541 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.000.000 | 220 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 188 | PP2400289542 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 10.450.000 | 10.450.000 | 0 |
| 189 | PP2400289544 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 |
| 190 | PP2400289545 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 1.020.000 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400289546 | Tobramycin + Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 2.630.000 | 2.630.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 2.604.000 | 2.604.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 2.630.000 | 2.630.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 2.604.000 | 2.604.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400289548 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 15.104.000 | 15.104.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 15.104.000 | 15.104.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 15.104.000 | 15.104.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 15.104.000 | 15.104.000 | 0 | |||
| 193 | PP2400289549 | Metronidazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 170.340.000 | 170.340.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 188.700.000 | 188.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 170.340.000 | 170.340.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 188.700.000 | 188.700.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400289551 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.000.000 | 220 | 27.140.000 | 27.140.000 | 0 |
| 195 | PP2400289552 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 11.234.000 | 11.234.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 11.709.600 | 11.709.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 11.234.000 | 11.234.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 11.709.600 | 11.709.600 | 0 | |||
| 196 | PP2400289553 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 153.203.000 | 210 | 31.185.000 | 31.185.000 | 0 |
| 197 | PP2400289554 | Clindamycin | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 264.600 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 16.385.600 | 16.385.600 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 17.444.000 | 17.444.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 16.802.100 | 16.802.100 | 0 | |||
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 264.600 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 16.385.600 | 16.385.600 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 17.444.000 | 17.444.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 16.802.100 | 16.802.100 | 0 | |||
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 264.600 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 16.385.600 | 16.385.600 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 17.444.000 | 17.444.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 16.802.100 | 16.802.100 | 0 | |||
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 180 | 264.600 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 16.385.600 | 16.385.600 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 17.444.000 | 17.444.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 16.802.100 | 16.802.100 | 0 | |||
| 198 | PP2400289555 | Azithromycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 30.252.225 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 199 | PP2400289556 | Azithromycin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 38.661.000 | 38.661.000 | 0 |
| 200 | PP2400289557 | Azithromycin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 12.440.610 | 12.440.610 | 0 |
| 201 | PP2400289559 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400289560 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 20.699.700 | 20.699.700 | 0 |
| 203 | PP2400289561 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 47.730.000 | 47.730.000 | 0 |
| 204 | PP2400289562 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 15.200.400 | 15.200.400 | 0 |
| 205 | PP2400289563 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 11.172.400 | 11.172.400 | 0 |
| 206 | PP2400289564 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 19.285.403 | 210 | 337.960.000 | 337.960.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.242.267 | 210 | 347.900.000 | 347.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 19.285.403 | 210 | 337.960.000 | 337.960.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.242.267 | 210 | 347.900.000 | 347.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 19.285.403 | 210 | 337.960.000 | 337.960.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.242.267 | 210 | 347.900.000 | 347.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400289565 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 362.100.000 | 362.100.000 | 0 |
| 208 | PP2400289566 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 38.407.050 | 215 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400289567 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 263.419 | 210 | 7.917.000 | 7.917.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.119.739 | 210 | 7.953.750 | 7.953.750 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 263.419 | 210 | 7.917.000 | 7.917.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.119.739 | 210 | 7.953.750 | 7.953.750 | 0 | |||
| 210 | PP2400289568 | Levofloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 29.669.400 | 29.669.400 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 30.814.200 | 30.814.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.542.200 | 29.542.200 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 29.669.400 | 29.669.400 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 30.814.200 | 30.814.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.542.200 | 29.542.200 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 29.669.400 | 29.669.400 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 30.814.200 | 30.814.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.542.200 | 29.542.200 | 0 | |||
| 211 | PP2400289569 | Levofloxacin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 144.205.000 | 144.205.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 143.192.700 | 143.192.700 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 186.225.000 | 186.225.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 144.205.000 | 144.205.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 143.192.700 | 143.192.700 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 186.225.000 | 186.225.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 144.205.000 | 144.205.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 143.192.700 | 143.192.700 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 186.225.000 | 186.225.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400289570 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.838.878 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.838.878 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.838.878 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400289571 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 22.500.000 | 215 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 214 | PP2400289572 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 22.500.000 | 215 | 406.000.000 | 406.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400289573 | Levofloxacin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 75.208.000 | 75.208.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 75.208.000 | 75.208.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 75.208.000 | 75.208.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 216 | PP2400289574 | Moxifloxacin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.592.790 | 210 | 136.206.000 | 136.206.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 135.360.000 | 135.360.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.592.790 | 210 | 136.206.000 | 136.206.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 135.360.000 | 135.360.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400289575 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 63.280.000 | 63.280.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 67.235.000 | 67.235.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 63.280.000 | 63.280.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 67.235.000 | 67.235.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400289576 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 |
| 219 | PP2400289577 | Moxifloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 71.825.000 | 71.825.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 71.825.000 | 71.825.000 | 0 | |||
| 220 | PP2400289578 | Moxifloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 138.962.250 | 138.962.250 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 153.255.000 | 153.255.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 25.802.250 | 210 | 130.050.000 | 130.050.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 145.350.000 | 145.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 138.962.250 | 138.962.250 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 153.255.000 | 153.255.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 25.802.250 | 210 | 130.050.000 | 130.050.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 145.350.000 | 145.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 138.962.250 | 138.962.250 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 153.255.000 | 153.255.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 25.802.250 | 210 | 130.050.000 | 130.050.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 145.350.000 | 145.350.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 138.962.250 | 138.962.250 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 153.255.000 | 153.255.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 25.802.250 | 210 | 130.050.000 | 130.050.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 145.350.000 | 145.350.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400289579 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| 222 | PP2400289580 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 36.000.000 | 225 | 13.646.100 | 13.646.100 | 0 |
| 223 | PP2400289581 | Doxycyclin | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 27.275.025 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 224 | PP2400289582 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.141.250 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 225 | PP2400289583 | Tigecyclin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400289584 | Tetracyclin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 227 | PP2400289585 | Tetracyclin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 124.000.000 | 210 | 51.964.500 | 51.964.500 | 0 |
| 228 | PP2400289586 | Colistin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 987.500.000 | 987.500.000 | 0 |
| 229 | PP2400289587 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400289588 | Colistin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 10.784.618 | 210 | 387.500.000 | 387.500.000 | 0 |
| 231 | PP2400289589 | Colistin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 70.000.000 | 210 | 3.679.777.500 | 3.679.777.500 | 0 |
| 232 | PP2400289590 | Colistin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 1.105.230.000 | 1.105.230.000 | 0 |
| 233 | PP2400289591 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 788.500.000 | 788.500.000 | 0 |
| 234 | PP2400289592 | Colistin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 30.252.225 | 210 | 758.100.000 | 758.100.000 | 0 |
| 235 | PP2400289593 | Colistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 9.984.075 | 210 | 642.600.000 | 642.600.000 | 0 |
| 236 | PP2400289594 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 493.000.000 | 493.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 10.099.500 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 493.000.000 | 493.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 10.099.500 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400289595 | Colistin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 10.784.618 | 210 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| 238 | PP2400289596 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 169.900.000 | 169.900.000 | 0 |
| 239 | PP2400289597 | Fosfomycin natri | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 240 | PP2400289598 | Fosfomycin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 3.915.750 | 210 | 60.375.000 | 60.375.000 | 0 |
| 241 | PP2400289599 | Fosfomycin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 48.494.250 | 210 | 1.911.600.000 | 1.911.600.000 | 0 |
| 242 | PP2400289601 | Linezolid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 3.915.750 | 210 | 21.403.200 | 21.403.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 21.320.000 | 21.320.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 3.915.750 | 210 | 21.403.200 | 21.403.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 21.320.000 | 21.320.000 | 0 | |||
| 243 | PP2400289602 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 487.408.000 | 487.408.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 467.393.850 | 467.393.850 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 16.359.750 | 210 | 1.014.750.000 | 1.014.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 511.680.000 | 511.680.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 487.408.000 | 487.408.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 467.393.850 | 467.393.850 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 16.359.750 | 210 | 1.014.750.000 | 1.014.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 511.680.000 | 511.680.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 487.408.000 | 487.408.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 467.393.850 | 467.393.850 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 16.359.750 | 210 | 1.014.750.000 | 1.014.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 511.680.000 | 511.680.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 487.408.000 | 487.408.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 467.393.850 | 467.393.850 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 16.359.750 | 210 | 1.014.750.000 | 1.014.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 511.680.000 | 511.680.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400289603 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 974.816.000 | 974.816.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 924.345.000 | 924.345.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 934.787.700 | 934.787.700 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 1.023.360.000 | 1.023.360.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 974.816.000 | 974.816.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 924.345.000 | 924.345.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 934.787.700 | 934.787.700 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 1.023.360.000 | 1.023.360.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 974.816.000 | 974.816.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 924.345.000 | 924.345.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 934.787.700 | 934.787.700 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 1.023.360.000 | 1.023.360.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 974.816.000 | 974.816.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 924.345.000 | 924.345.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 934.787.700 | 934.787.700 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 1.023.360.000 | 1.023.360.000 | 0 | |||
| 245 | PP2400289604 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 1.198.635.000 | 1.198.635.000 | 0 |
| 246 | PP2400289605 | Teicoplanin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 153.203.000 | 210 | 473.750.000 | 473.750.000 | 0 |
| 247 | PP2400289606 | Teicoplanin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 248 | PP2400289608 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 12.605.730 | 210 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 |
| 249 | PP2400289609 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 705.320.000 | 705.320.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 15.084.900 | 210 | 674.520.000 | 674.520.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 25.802.250 | 210 | 706.860.000 | 706.860.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 705.320.000 | 705.320.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 15.084.900 | 210 | 674.520.000 | 674.520.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 25.802.250 | 210 | 706.860.000 | 706.860.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 705.320.000 | 705.320.000 | 0 | |||
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 15.084.900 | 210 | 674.520.000 | 674.520.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 25.802.250 | 210 | 706.860.000 | 706.860.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400289610 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 351.120.000 | 351.120.000 | 0 |
| 251 | PP2400289611 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 12.605.730 | 210 | 355.281.990 | 355.281.990 | 0 |
| 252 | PP2400289612 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 25.802.250 | 210 | 599.200.000 | 599.200.000 | 0 |
| 253 | PP2400289613 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 118.295.000 | 118.295.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 118.214.800 | 118.214.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 112.681.000 | 112.681.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 118.295.000 | 118.295.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 118.214.800 | 118.214.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 112.681.000 | 112.681.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 118.295.000 | 118.295.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 118.214.800 | 118.214.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 112.681.000 | 112.681.000 | 0 | |||
| 254 | PP2400289614 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 |
| 255 | PP2400289615 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| 256 | PP2400289616 | Tenofovir disoprosil fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 230.146.000 | 230.146.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 221.733.100 | 221.733.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 230.146.000 | 230.146.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 221.733.100 | 221.733.100 | 0 | |||
| 257 | PP2400289617 | Tenofovir disoprosil fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 230.146.000 | 230.146.000 | 0 |
| 258 | PP2400289618 | Tenofovir disoprosil fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 130.545.000 | 130.545.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 122.518.900 | 122.518.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 117.974.000 | 117.974.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 130.545.000 | 130.545.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 122.518.900 | 122.518.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 117.974.000 | 117.974.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 130.545.000 | 130.545.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 122.518.900 | 122.518.900 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 117.974.000 | 117.974.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400289619 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 120.487.500 | 120.487.500 | 0 |
| 260 | PP2400289620 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.319.785 | 210 | 221.319.000 | 221.319.000 | 0 |
| 261 | PP2400289621 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 63.409.749 | 210 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 |
| 262 | PP2400289622 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 5.475.000 | 5.475.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 5.475.000 | 5.475.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 5.475.000 | 5.475.000 | 0 | |||
| 263 | PP2400289623 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 7.692.675 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 264 | PP2400289624 | Aciclovir | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.696.862 | 210 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 |
| 265 | PP2400289625 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 21.560.000 | 21.560.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 20.482.000 | 20.482.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 21.560.000 | 21.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 20.482.000 | 20.482.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400289626 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 267 | PP2400289627 | Aciclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 3.753.000 | 210 | 250.200.000 | 250.200.000 | 0 |
| 268 | PP2400289628 | Aciclovir | vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 15.084.900 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 269 | PP2400289629 | Aciclovir | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 133.188.300 | 133.188.300 | 0 |
| 270 | PP2400289630 | Entecavir | vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 9.211.500 | 210 | 614.100.000 | 614.100.000 | 0 |
| 271 | PP2400289631 | Entecavir | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 75.210.000 | 75.210.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 6.371.415 | 210 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 87.400.000 | 87.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 75.808.000 | 75.808.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 75.210.000 | 75.210.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 6.371.415 | 210 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 87.400.000 | 87.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 75.808.000 | 75.808.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 75.210.000 | 75.210.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 6.371.415 | 210 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 87.400.000 | 87.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 75.808.000 | 75.808.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 75.210.000 | 75.210.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 6.371.415 | 210 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 87.400.000 | 87.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 75.808.000 | 75.808.000 | 0 | |||
| 272 | PP2400289632 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 6.328.800 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 273 | PP2400289633 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 4.738.350 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 274 | PP2400289634 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 766.080.000 | 766.080.000 | 0 |
| 275 | PP2400289635 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 2.468.400.000 | 2.468.400.000 | 0 |
| 276 | PP2400289636 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 7.560.000 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 363.528.000 | 363.528.000 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 7.560.000 | 210 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 363.528.000 | 363.528.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400289637 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 2.084.400 | 2.084.400 | 0 |
| 278 | PP2400289638 | Fluconazol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 9.113.550 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400289639 | Fluconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 121.999.000 | 121.999.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 121.999.000 | 121.999.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 121.999.000 | 121.999.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 121.999.000 | 121.999.000 | 0 | |||
| 280 | PP2400289640 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 37.098.000 | 37.098.000 | 0 |
| 281 | PP2400289641 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 27.102.500 | 27.102.500 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 26.825.000 | 26.825.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 28.166.250 | 28.166.250 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 27.102.500 | 27.102.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 26.825.000 | 26.825.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 28.166.250 | 28.166.250 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 27.102.500 | 27.102.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 26.825.000 | 26.825.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 28.166.250 | 28.166.250 | 0 | |||
| 282 | PP2400289642 | Micafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 477.750.000 | 477.750.000 | 0 |
| 283 | PP2400289643 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 75.231.000 | 75.231.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 80.320.500 | 80.320.500 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 80.262.000 | 80.262.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 75.231.000 | 75.231.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 80.320.500 | 80.320.500 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 80.262.000 | 80.262.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 75.231.000 | 75.231.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 80.320.500 | 80.320.500 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 80.262.000 | 80.262.000 | 0 | |||
| 284 | PP2400289644 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.141.250 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 285 | PP2400289645 | Voriconazole | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400289646 | Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 23.100.000 | 212 | 85.975.000 | 85.975.000 | 0 |
| 287 | PP2400289647 | Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 35.295.000 | 35.295.000 | 0 |
| 288 | PP2400289648 | Hydroxychloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 77.056.000 | 77.056.000 | 0 |
| 289 | PP2400289649 | Hydroxychloroquin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 75.336.000 | 75.336.000 | 0 |
| 290 | PP2400289650 | Dihydro Ergotamin Mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 291 | PP2400289651 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 |
| 292 | PP2400289652 | Flunarizin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 |
| 293 | PP2400289653 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.076.715 | 210 | 13.545.000 | 13.545.000 | 0 |
| 294 | PP2400289654 | Sumatriptan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 295 | PP2400289655 | Bendamustin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 17.514.968 | 210 | 14.618.400 | 14.618.400 | 0 |
| 296 | PP2400289656 | Bendamustin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 17.514.968 | 210 | 164.030.000 | 164.030.000 | 0 |
| 297 | PP2400289659 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 492.476.250 | 492.476.250 | 0 |
| 298 | PP2400289660 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 259.980.000 | 259.980.000 | 0 |
| 299 | PP2400289661 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 69.993.000 | 69.993.000 | 0 |
| 300 | PP2400289662 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 1.272.150 | 210 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| 301 | PP2400289664 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 66.615.000 | 66.615.000 | 0 |
| 302 | PP2400289665 | Cytarabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| 303 | PP2400289666 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 15.694.500 | 15.694.500 | 0 |
| 304 | PP2400289667 | Docetaxel | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 4.738.350 | 210 | 15.640.000 | 15.640.000 | 0 |
| 305 | PP2400289668 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 14.200.200 | 14.200.200 | 0 |
| 306 | PP2400289669 | Docetaxel | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 4.738.350 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 4.738.350 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 307 | PP2400289670 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 24.749.550 | 24.749.550 | 0 |
| 308 | PP2400289671 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 35.985.600 | 35.985.600 | 0 |
| 309 | PP2400289672 | Doxorubicin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 3.420.000.000 | 3.420.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400289673 | Epirubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 61.897.500 | 61.897.500 | 0 |
| 311 | PP2400289674 | Epirubicin hydrochlorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 4.738.350 | 210 | 55.250.000 | 55.250.000 | 0 |
| 312 | PP2400289675 | Epirubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 54.824.490 | 54.824.490 | 0 |
| 313 | PP2400289677 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 14.299.740 | 14.299.740 | 0 |
| 314 | PP2400289678 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 4.921.900 | 4.921.900 | 0 |
| 315 | PP2400289679 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 9.398.600 | 9.398.600 | 0 |
| 316 | PP2400289680 | Everolimus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 14.098.000 | 14.098.000 | 0 |
| 317 | PP2400289681 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 318 | PP2400289682 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| 319 | PP2400289683 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 8.000.067 | 210 | 79.650.000 | 79.650.000 | 0 |
| 320 | PP2400289684 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 321 | PP2400289685 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| 322 | PP2400289686 | Gemcitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 63.999.600 | 63.999.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 63.999.600 | 63.999.600 | 0 | |||
| 323 | PP2400289687 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 1.818.900 | 210 | 106.860.000 | 106.860.000 | 0 |
| 324 | PP2400289688 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 1.818.900 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 325 | PP2400289689 | Ifosfamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 326 | PP2400289691 | Irinotecan Hydroclorid Trihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 327 | PP2400289692 | Irinotecan Hydroclorid Trihydrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 359.920.000 | 359.920.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 359.920.000 | 359.920.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 364.000.000 | 364.000.000 | 0 | |||
| 328 | PP2400289693 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 329 | PP2400289694 | Methotrexat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.033.151 | 210 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 330 | PP2400289695 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 67.550.000 | 67.550.000 | 0 |
| 331 | PP2400289696 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 310.169.050 | 310.169.050 | 0 |
| 332 | PP2400289697 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 156.791.040 | 156.791.040 | 0 |
| 333 | PP2400289698 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 366.223.060 | 366.223.060 | 0 |
| 334 | PP2400289699 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 |
| 335 | PP2400289700 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 54.897.780 | 54.897.780 | 0 |
| 336 | PP2400289701 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 166.949.370 | 166.949.370 | 0 |
| 337 | PP2400289702 | Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 3.625.000.000 | 3.625.000.000 | 0 |
| 338 | PP2400289703 | Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 4.485.000.000 | 4.485.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400289704 | Tegafur + Uracil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.696.862 | 210 | 132.325.000 | 132.325.000 | 0 |
| 340 | PP2400289705 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 273.213.000 | 273.213.000 | 0 |
| 341 | PP2400289706 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 259.284.300 | 259.284.300 | 0 |
| 342 | PP2400289707 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 44.520.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 44.520.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400289708 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 44.520.000 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 44.520.000 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2400289709 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| 345 | PP2400289710 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.189.021.750 | 1.189.021.750 | 0 |
| 346 | PP2400289711 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 210.000.000 | 210 | 2.872.800.000 | 2.872.800.000 | 0 |
| 347 | PP2400289712 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 2.171.603.500 | 2.171.603.500 | 0 |
| 348 | PP2400289713 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 210.000.000 | 210 | 5.221.125.000 | 5.221.125.000 | 0 |
| 349 | PP2400289714 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 5.773.440.000 | 5.773.440.000 | 0 |
| 350 | PP2400289715 | Gefitinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.994.345 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400289716 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 128.535.000 | 128.535.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 93.603.000 | 93.603.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 229.764.000 | 229.764.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 247.968.000 | 247.968.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 128.535.000 | 128.535.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 93.603.000 | 93.603.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 229.764.000 | 229.764.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 247.968.000 | 247.968.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 128.535.000 | 128.535.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 93.603.000 | 93.603.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 229.764.000 | 229.764.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 247.968.000 | 247.968.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 128.535.000 | 128.535.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 93.603.000 | 93.603.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 229.764.000 | 229.764.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 247.968.000 | 247.968.000 | 0 | |||
| 352 | PP2400289717 | Imatinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 81.647.160 | 81.647.160 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 120.700.000 | 120.700.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 81.647.160 | 81.647.160 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 120.700.000 | 120.700.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400289718 | Imatinib | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 10.099.500 | 210 | 163.300.000 | 163.300.000 | 0 |
| 354 | PP2400289719 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 304.644.410 | 304.644.410 | 0 |
| 355 | PP2400289720 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 156.276.260 | 156.276.260 | 0 |
| 356 | PP2400289721 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.035.046.875 | 1.035.046.875 | 0 |
| 357 | PP2400289722 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 723.240.000 | 723.240.000 | 0 |
| 358 | PP2400289723 | Sorafenib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| 359 | PP2400289724 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 158.869.200 | 158.869.200 | 0 |
| 360 | PP2400289725 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 106.974.000 | 210 | 2.066.400.000 | 2.066.400.000 | 0 |
| 361 | PP2400289726 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 210.000.000 | 210 | 3.276.000.000 | 3.276.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400289727 | Trastuzumab emtansine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 254.164.575 | 254.164.575 | 0 |
| 363 | PP2400289728 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 106.974.000 | 210 | 1.313.550.000 | 1.313.550.000 | 0 |
| 364 | PP2400289729 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 210.000.000 | 210 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400289730 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 193.461.000 | 193.461.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 184.616.900 | 184.616.900 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 193.461.000 | 193.461.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 184.616.900 | 184.616.900 | 0 | |||
| 366 | PP2400289731 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 193.461.000 | 193.461.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 184.616.900 | 184.616.900 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 6.371.415 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 193.461.000 | 193.461.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 184.616.900 | 184.616.900 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 6.371.415 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 193.461.000 | 193.461.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 184.616.900 | 184.616.900 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 6.371.415 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| 367 | PP2400289732 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.994.345 | 210 | 47.344.500 | 47.344.500 | 0 |
| 368 | PP2400289733 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.994.345 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 369 | PP2400289734 | Bicalutamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 |
| 370 | PP2400289735 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.994.345 | 210 | 40.896.000 | 40.896.000 | 0 |
| 371 | PP2400289736 | Exemestan | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 33.370.000 | 33.370.000 | 0 |
| 372 | PP2400289737 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 878.298.800 | 878.298.800 | 0 |
| 373 | PP2400289738 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 746.470.000 | 746.470.000 | 0 |
| 374 | PP2400289739 | Letrozole | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 39.508.000 | 39.508.000 | 0 |
| 375 | PP2400289740 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 102.279.960 | 102.279.960 | 0 |
| 376 | PP2400289741 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 230.999.970 | 230.999.970 | 0 |
| 377 | PP2400289742 | Basiliximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.484.106.150 | 1.484.106.150 | 0 |
| 378 | PP2400289743 | Lenalidomide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.696.862 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 7.446.600 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.696.862 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 7.446.600 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.696.862 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 7.446.600 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 379 | PP2400289744 | Mycophenolat acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 488.555.200 | 488.555.200 | 0 |
| 380 | PP2400289745 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 751.555.000 | 751.555.000 | 0 |
| 381 | PP2400289746 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 33.509.652 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 382 | PP2400289747 | Tacrolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 2.764.572 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 2.764.572 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 2.764.572 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 383 | PP2400289748 | Thalidomid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.696.862 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 384 | PP2400289749 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 4.738.350 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 385 | PP2400289750 | Pamidronat | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.624.225 | 210 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 386 | PP2400289751 | Alfuzosin hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 27.770.000 | 210 | 1.489.600.000 | 1.489.600.000 | 0 |
| 387 | PP2400289752 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 1.729.000.000 | 1.729.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 1.729.000.000 | 1.729.000.000 | 0 | |||
| 388 | PP2400289753 | Alfuzosin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 1.729.000.000 | 1.729.000.000 | 0 |
| 389 | PP2400289754 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.811.985.000 | 1.811.985.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 1.732.500.000 | 1.732.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.811.985.000 | 1.811.985.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 1.732.500.000 | 1.732.500.000 | 0 | |||
| 390 | PP2400289755 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 391 | PP2400289756 | Dutasterid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 23.099.625 | 210 | 1.089.900.000 | 1.089.900.000 | 0 |
| 392 | PP2400289757 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 176.834.800 | 176.834.800 | 0 |
| 393 | PP2400289758 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.623.000 | 210 | 64.412.700 | 64.412.700 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 1.179.000 | 210 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 1.179.000 | 210 | 54.823.500 | 54.823.500 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.972.750 | 210 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.823.829 | 210 | 56.985.000 | 56.985.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.623.000 | 210 | 64.412.700 | 64.412.700 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 1.179.000 | 210 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 1.179.000 | 210 | 54.823.500 | 54.823.500 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.972.750 | 210 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.823.829 | 210 | 56.985.000 | 56.985.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.623.000 | 210 | 64.412.700 | 64.412.700 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 1.179.000 | 210 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 1.179.000 | 210 | 54.823.500 | 54.823.500 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.972.750 | 210 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.823.829 | 210 | 56.985.000 | 56.985.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.623.000 | 210 | 64.412.700 | 64.412.700 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 1.179.000 | 210 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 1.179.000 | 210 | 54.823.500 | 54.823.500 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.972.750 | 210 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.823.829 | 210 | 56.985.000 | 56.985.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.623.000 | 210 | 64.412.700 | 64.412.700 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 1.179.000 | 210 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 1.179.000 | 210 | 54.823.500 | 54.823.500 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.972.750 | 210 | 55.020.000 | 55.020.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.823.829 | 210 | 56.985.000 | 56.985.000 | 0 | |||
| 394 | PP2400289759 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 54.234.000 | 54.234.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 27.770.000 | 210 | 41.265.000 | 41.265.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 54.234.000 | 54.234.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 27.770.000 | 210 | 41.265.000 | 41.265.000 | 0 | |||
| 395 | PP2400289760 | Solifenacin succinate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 42.696.150 | 42.696.150 | 0 |
| 396 | PP2400289761 | Solifenacin succinate | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 1.623.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 397 | PP2400289762 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 180 | 750.000 | 210 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 180 | 750.000 | 210 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400289763 | Solifenacin succinate | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.804.814 | 210 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| 399 | PP2400289764 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 625.200.000 | 625.200.000 | 0 |
| 400 | PP2400289765 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 401 | PP2400289766 | Levodopa + Carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 574.560.000 | 574.560.000 | 0 |
| 402 | PP2400289768 | Levodopa + Carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 48.036.492 | 210 | 52.290.000 | 52.290.000 | 0 |
| 403 | PP2400289769 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 47.061.000 | 47.061.000 | 0 |
| 404 | PP2400289770 | Levodopa + Carbidopa | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 8.920.770 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 405 | PP2400289771 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.994.345 | 210 | 38.625.000 | 38.625.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 579.375 | 210 | 38.625.000 | 38.625.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.994.345 | 210 | 38.625.000 | 38.625.000 | 0 | |||
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 579.375 | 210 | 38.625.000 | 38.625.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400289772 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 35.226.000 | 35.226.000 | 0 |
| 407 | PP2400289774 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 9.113.550 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 408 | PP2400289775 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 409 | PP2400289776 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 327.900 | 210 | 2.660.000 | 2.660.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 2.641.000 | 2.641.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 327.900 | 210 | 2.660.000 | 2.660.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 2.641.000 | 2.641.000 | 0 | |||
| 410 | PP2400289777 | Sắt (Sắt sucrose) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.624.225 | 210 | 32.900.000 | 32.900.000 | 0 |
| 411 | PP2400289778 | Sắt (Sắt sucrose) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 7.542.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 412 | PP2400289779 | Sắt fumarat + Acid Folic | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 8.156.708 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 413 | PP2400289780 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 36.106.050 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 414 | PP2400289781 | Sắt (Sắt sulfat) + Acid Folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 41.370.000 | 41.370.000 | 0 |
| 415 | PP2400289782 | Sắt sulfat + Acid folic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 13.524.750 | 210 | 73.950.000 | 73.950.000 | 0 |
| 416 | PP2400289783 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 68.440.000 | 68.440.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.122.850 | 210 | 68.440.000 | 68.440.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.000.000 | 210 | 58.976.400 | 58.976.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 68.440.000 | 68.440.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.122.850 | 210 | 68.440.000 | 68.440.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.000.000 | 210 | 58.976.400 | 58.976.400 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 68.440.000 | 68.440.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.122.850 | 210 | 68.440.000 | 68.440.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.000.000 | 210 | 58.976.400 | 58.976.400 | 0 | |||
| 417 | PP2400289784 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 60.180.000 | 60.180.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 105.987.600 | 105.987.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 60.180.000 | 60.180.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 105.987.600 | 105.987.600 | 0 | |||
| 418 | PP2400289785 | Cilostazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 44.840.000 | 44.840.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 16.497.150 | 210 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 44.840.000 | 44.840.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 16.497.150 | 210 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 44.840.000 | 44.840.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 16.497.150 | 210 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 44.840.000 | 44.840.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 16.497.150 | 210 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 | |||
| 419 | PP2400289786 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 420 | PP2400289787 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 |
| 421 | PP2400289789 | Heparin (Natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 1.489.627.500 | 1.489.627.500 | 0 |
| 422 | PP2400289790 | Heparin (Natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.000.000 | 210 | 3.278.100.000 | 3.278.100.000 | 0 |
| 423 | PP2400289791 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 90.246.259 | 210 | 14.630.000 | 14.630.000 | 0 |
| 424 | PP2400289794 | Tranexamic Acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 21.045.300 | 21.045.300 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 20.850.600 | 20.850.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 21.045.300 | 21.045.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 20.850.600 | 20.850.600 | 0 | |||
| 425 | PP2400289796 | Tranexamic Acid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.242.267 | 210 | 52.539.750 | 52.539.750 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 53.865.000 | 53.865.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.242.267 | 210 | 52.539.750 | 52.539.750 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 53.865.000 | 53.865.000 | 0 | |||
| 426 | PP2400289797 | Tranexamic Acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 22.195.800 | 22.195.800 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 22.657.500 | 22.657.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 22.195.800 | 22.195.800 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 22.657.500 | 22.657.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 22.195.800 | 22.195.800 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 22.657.500 | 22.657.500 | 0 | |||
| 427 | PP2400289798 | Albumin | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.319.000 | 210 | 2.126.880.000 | 2.126.880.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 36.964.414 | 220 | 2.331.000.000 | 2.331.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 153.203.000 | 210 | 2.002.896.000 | 2.002.896.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.319.000 | 210 | 2.126.880.000 | 2.126.880.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 36.964.414 | 220 | 2.331.000.000 | 2.331.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 153.203.000 | 210 | 2.002.896.000 | 2.002.896.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.319.000 | 210 | 2.126.880.000 | 2.126.880.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 36.964.414 | 220 | 2.331.000.000 | 2.331.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 153.203.000 | 210 | 2.002.896.000 | 2.002.896.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 32.319.000 | 210 | 2.126.880.000 | 2.126.880.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 36.964.414 | 220 | 2.331.000.000 | 2.331.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 153.203.000 | 210 | 2.002.896.000 | 2.002.896.000 | 0 | |||
| 428 | PP2400289800 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 153.203.000 | 210 | 2.331.000.000 | 2.331.000.000 | 0 |
| 429 | PP2400289804 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400289805 | Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 15.380.236 | 210 | 28.995.750 | 28.995.750 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 15.380.236 | 210 | 28.995.750 | 28.995.750 | 0 | |||
| 431 | PP2400289807 | Deferasirox | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 106.800.000 | 106.800.000 | 0 |
| 432 | PP2400289808 | Deferasirox | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 8.051.858 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0317895913 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN | 180 | 8.051.858 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400289809 | Deferipron | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 50.979.600 | 50.979.600 | 0 |
| 434 | PP2400289810 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 31.358.430 | 210 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 |
| 435 | PP2400289812 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| 436 | PP2400289813 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.215.581.500 | 1.215.581.500 | 0 |
| 437 | PP2400289816 | Erythropoietin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.853.276.250 | 1.853.276.250 | 0 |
| 438 | PP2400289817 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 31.358.430 | 210 | 562.562.000 | 562.562.000 | 0 |
| 439 | PP2400289818 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 5.352.750 | 210 | 356.850.000 | 356.850.000 | 0 |
| 440 | PP2400289819 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 16.359.750 | 210 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 |
| 441 | PP2400289820 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 2.289.262.500 | 2.289.262.500 | 0 |
| 442 | PP2400289821 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 106.974.000 | 210 | 3.751.650.000 | 3.751.650.000 | 0 |
| 443 | PP2400289822 | Pegfilgrastim | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 180 | 40.027.500 | 240 | 2.668.500.000 | 2.668.500.000 | 0 |
| 444 | PP2400289823 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 3.850.650.000 | 3.850.650.000 | 0 |
| 445 | PP2400289824 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 62.622.000 | 62.622.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 64.709.400 | 64.709.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 62.622.000 | 62.622.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 64.709.400 | 64.709.400 | 0 | |||
| 446 | PP2400289825 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.000.000 | 220 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 447 | PP2400289826 | Nitroglycerin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 598.950.000 | 598.950.000 | 0 |
| 448 | PP2400289827 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 25.172.400 | 220 | 187.720.000 | 187.720.000 | 0 |
| 449 | PP2400289828 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 450 | PP2400289830 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 19.178.040 | 210 | 313.236.000 | 313.236.000 | 0 |
| 451 | PP2400289831 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 488.880.000 | 488.880.000 | 0 |
| 452 | PP2400289832 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 279.279.000 | 279.279.000 | 0 |
| 453 | PP2400289833 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 279.279.000 | 279.279.000 | 0 |
| 454 | PP2400289834 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.696.862 | 210 | 5.643.000 | 5.643.000 | 0 |
| 455 | PP2400289836 | Trimetazidine (dihydrochlorid hoặc hydrochlorid) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 202.554.000 | 202.554.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 219.852.000 | 219.852.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 202.554.000 | 202.554.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 219.852.000 | 219.852.000 | 0 | |||
| 456 | PP2400289838 | Trimetazidine (dihydrochlorid hoặc hydrochlorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 246.078.000 | 246.078.000 | 0 |
| 457 | PP2400289839 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 676.250.000 | 676.250.000 | 0 |
| 458 | PP2400289840 | Adenosin triphosphat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.823.829 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 459 | PP2400289841 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 8.208.000 | 210 | 62.320.000 | 62.320.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 8.208.000 | 210 | 62.320.000 | 62.320.000 | 0 | |||
| 460 | PP2400289842 | Amiodaron hydrochlorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 31.590.000 | 31.590.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 10.364.910 | 210 | 30.420.000 | 30.420.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 31.590.000 | 31.590.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 10.364.910 | 210 | 30.420.000 | 30.420.000 | 0 | |||
| 461 | PP2400289843 | Amiodaron hydrochlorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 31.590.000 | 31.590.000 | 0 |
| 462 | PP2400289844 | Amiodaron hydrochlorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 8.920.770 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 463 | PP2400289845 | Verapamil hydrochloride | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 3.915.750 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 464 | PP2400289846 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 164.327.000 | 164.327.000 | 0 |
| 465 | PP2400289847 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 164.327.000 | 164.327.000 | 0 |
| 466 | PP2400289848 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 32.761.458 | 210 | 515.200.000 | 515.200.000 | 0 |
| 467 | PP2400289849 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 10.364.910 | 210 | 228.620.000 | 228.620.000 | 0 |
| 468 | PP2400289850 | Amlodipin + Atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 4.273.290 | 210 | 238.280.000 | 238.280.000 | 0 |
| 469 | PP2400289851 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 406.350.000 | 406.350.000 | 0 |
| 470 | PP2400289852 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 413.688.000 | 413.688.000 | 0 |
| 471 | PP2400289853 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 7.687.500 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 472 | PP2400289854 | Amlodipin + Losartan kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 1.685.670.000 | 1.685.670.000 | 0 |
| 473 | PP2400289855 | Amlodipin + Losartan kali | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 51.467.310 | 210 | 2.637.180.000 | 2.637.180.000 | 0 |
| 474 | PP2400289856 | Amlodipin+ Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 475 | PP2400289857 | Amlodipin+ Lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 3.195.000 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| 476 | PP2400289858 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 97.246.500 | 97.246.500 | 0 |
| 477 | PP2400289859 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 280.669.600 | 280.669.600 | 0 |
| 478 | PP2400289860 | Amlodipin + Telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 31.748.685 | 210 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 270.827.000 | 270.827.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 36.867.315 | 210 | 347.707.500 | 347.707.500 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 31.748.685 | 210 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 270.827.000 | 270.827.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 36.867.315 | 210 | 347.707.500 | 347.707.500 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 31.748.685 | 210 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 270.827.000 | 270.827.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 36.867.315 | 210 | 347.707.500 | 347.707.500 | 0 | |||
| 479 | PP2400289861 | Amlodipin + Telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 31.748.685 | 210 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 270.827.000 | 270.827.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 605.199.000 | 605.199.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 14.854.110 | 210 | 441.682.500 | 441.682.500 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 31.748.685 | 210 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 270.827.000 | 270.827.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 605.199.000 | 605.199.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 14.854.110 | 210 | 441.682.500 | 441.682.500 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 31.748.685 | 210 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 270.827.000 | 270.827.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 605.199.000 | 605.199.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 14.854.110 | 210 | 441.682.500 | 441.682.500 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 31.748.685 | 210 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 270.827.000 | 270.827.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 605.199.000 | 605.199.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 14.854.110 | 210 | 441.682.500 | 441.682.500 | 0 | |||
| 480 | PP2400289862 | Amlodipin + Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 1.210.398.000 | 1.210.398.000 | 0 |
| 481 | PP2400289863 | Amlodipin + Telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 31.748.685 | 210 | 443.300.000 | 443.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 404.221.400 | 404.221.400 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 36.867.315 | 210 | 451.143.000 | 451.143.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 31.748.685 | 210 | 443.300.000 | 443.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 404.221.400 | 404.221.400 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 36.867.315 | 210 | 451.143.000 | 451.143.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 31.748.685 | 210 | 443.300.000 | 443.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 404.221.400 | 404.221.400 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 36.867.315 | 210 | 451.143.000 | 451.143.000 | 0 | |||
| 482 | PP2400289864 | Amlodipin + Valsartan | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 32.761.458 | 210 | 1.108.800.000 | 1.108.800.000 | 0 |
| 483 | PP2400289865 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.242.267 | 210 | 989.100.000 | 989.100.000 | 0 |
| 484 | PP2400289866 | Amlodipin + Valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 1.582.308.000 | 1.582.308.000 | 0 |
| 485 | PP2400289867 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 38.407.050 | 215 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 |
| 486 | PP2400289868 | Amlodipin + Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 25.172.400 | 220 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 25.172.400 | 220 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 | |||
| 487 | PP2400289869 | Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 239.012.400 | 239.012.400 | 0 |
| 488 | PP2400289870 | Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 264.362.200 | 264.362.200 | 0 |
| 489 | PP2400289871 | Bisoprolol fumarat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 552.420.000 | 552.420.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 466.488.000 | 466.488.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 552.420.000 | 552.420.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 466.488.000 | 466.488.000 | 0 | |||
| 490 | PP2400289872 | Bisoprolol fumarat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 221.650.000 | 221.650.000 | 0 |
| 491 | PP2400289873 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 261.888.000 | 261.888.000 | 0 |
| 492 | PP2400289874 | Bisoprolol fumarat | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 148.676.000 | 148.676.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 145.948.000 | 145.948.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 139.128.000 | 139.128.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 160.952.000 | 160.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 148.676.000 | 148.676.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 148.676.000 | 148.676.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 145.948.000 | 145.948.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 139.128.000 | 139.128.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 160.952.000 | 160.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 148.676.000 | 148.676.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 148.676.000 | 148.676.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 145.948.000 | 145.948.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 139.128.000 | 139.128.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 160.952.000 | 160.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 148.676.000 | 148.676.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 148.676.000 | 148.676.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 145.948.000 | 145.948.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 139.128.000 | 139.128.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 160.952.000 | 160.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 148.676.000 | 148.676.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 148.676.000 | 148.676.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 145.948.000 | 145.948.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 139.128.000 | 139.128.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 160.952.000 | 160.952.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 148.676.000 | 148.676.000 | 0 | |||
| 493 | PP2400289876 | Bisoprolol fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 22.360.000 | 22.360.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 21.672.000 | 21.672.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 22.360.000 | 22.360.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 21.672.000 | 21.672.000 | 0 | |||
| 494 | PP2400289877 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 32.036.940 | 210 | 44.220.000 | 44.220.000 | 0 |
| 495 | PP2400289878 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 19.932.000 | 19.932.000 | 0 |
| 496 | PP2400289879 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 25.172.400 | 220 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 497 | PP2400289881 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 36.867.315 | 210 | 175.001.400 | 175.001.400 | 0 |
| 498 | PP2400289883 | Candesartan cilexetil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 8.572.500 | 8.572.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 8.950.500 | 8.950.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 8.572.500 | 8.572.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 8.950.500 | 8.950.500 | 0 | |||
| 499 | PP2400289884 | Captopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 317.200 | 317.200 | 0 |
| 500 | PP2400289885 | Carvedilol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.033.151 | 210 | 29.280.000 | 29.280.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.696.862 | 210 | 24.705.000 | 24.705.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 1.033.151 | 210 | 29.280.000 | 29.280.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.696.862 | 210 | 24.705.000 | 24.705.000 | 0 | |||
| 501 | PP2400289886 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 7.393.200 | 7.393.200 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 7.503.000 | 7.503.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 7.228.500 | 7.228.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 7.393.200 | 7.393.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 7.503.000 | 7.503.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 7.228.500 | 7.228.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 7.393.200 | 7.393.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 7.503.000 | 7.503.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 7.228.500 | 7.228.500 | 0 | |||
| 502 | PP2400289887 | Carvedilol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 16.001.200 | 16.001.200 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 14.826.800 | 14.826.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 15.047.000 | 15.047.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 14.496.500 | 14.496.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 14.496.500 | 14.496.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 15.267.200 | 15.267.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 16.001.200 | 16.001.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 14.826.800 | 14.826.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 15.047.000 | 15.047.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 14.496.500 | 14.496.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 14.496.500 | 14.496.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 15.267.200 | 15.267.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 16.001.200 | 16.001.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 14.826.800 | 14.826.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 15.047.000 | 15.047.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 14.496.500 | 14.496.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 14.496.500 | 14.496.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 15.267.200 | 15.267.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 16.001.200 | 16.001.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 14.826.800 | 14.826.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 15.047.000 | 15.047.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 14.496.500 | 14.496.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 14.496.500 | 14.496.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 15.267.200 | 15.267.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 16.001.200 | 16.001.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 14.826.800 | 14.826.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 15.047.000 | 15.047.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 14.496.500 | 14.496.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 14.496.500 | 14.496.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 15.267.200 | 15.267.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 16.001.200 | 16.001.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 14.826.800 | 14.826.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 15.047.000 | 15.047.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 14.496.500 | 14.496.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 14.496.500 | 14.496.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 15.267.200 | 15.267.200 | 0 | |||
| 503 | PP2400289888 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.696.862 | 210 | 12.302.500 | 12.302.500 | 0 |
| 504 | PP2400289889 | Carvedilol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 11.542.000 | 11.542.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 11.183.800 | 11.183.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 11.542.000 | 11.542.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 11.183.800 | 11.183.800 | 0 | |||
| 505 | PP2400289890 | Cilnidipin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 36.964.414 | 220 | 5.272.500 | 5.272.500 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 3.847.500 | 3.847.500 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.000.000 | 210 | 5.386.500 | 5.386.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 3.790.500 | 3.790.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 4.269.300 | 4.269.300 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 5.358.000 | 5.358.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 36.964.414 | 220 | 5.272.500 | 5.272.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 3.847.500 | 3.847.500 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.000.000 | 210 | 5.386.500 | 5.386.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 3.790.500 | 3.790.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 4.269.300 | 4.269.300 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 5.358.000 | 5.358.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 36.964.414 | 220 | 5.272.500 | 5.272.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 3.847.500 | 3.847.500 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.000.000 | 210 | 5.386.500 | 5.386.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 3.790.500 | 3.790.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 4.269.300 | 4.269.300 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 5.358.000 | 5.358.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 36.964.414 | 220 | 5.272.500 | 5.272.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 3.847.500 | 3.847.500 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.000.000 | 210 | 5.386.500 | 5.386.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 3.790.500 | 3.790.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 4.269.300 | 4.269.300 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 5.358.000 | 5.358.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 36.964.414 | 220 | 5.272.500 | 5.272.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 3.847.500 | 3.847.500 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.000.000 | 210 | 5.386.500 | 5.386.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 3.790.500 | 3.790.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 4.269.300 | 4.269.300 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 5.358.000 | 5.358.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 36.964.414 | 220 | 5.272.500 | 5.272.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 3.847.500 | 3.847.500 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.000.000 | 210 | 5.386.500 | 5.386.500 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 3.790.500 | 3.790.500 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 4.269.300 | 4.269.300 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 5.358.000 | 5.358.000 | 0 | |||
| 506 | PP2400289891 | Cilnidipin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 507 | PP2400289892 | Doxazosin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 84.350.000 | 84.350.000 | 0 |
| 508 | PP2400289893 | Felodipin + Metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 48.074.000 | 48.074.000 | 0 |
| 509 | PP2400289894 | Imidapril hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 19.125.000 | 19.125.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 20.625.000 | 20.625.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 19.125.000 | 19.125.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 20.625.000 | 20.625.000 | 0 | |||
| 510 | PP2400289895 | Imidapril hydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 9.651.000 | 210 | 46.250.000 | 46.250.000 | 0 |
| 511 | PP2400289897 | Imidapril hydroclorid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 9.984.075 | 210 | 23.005.000 | 23.005.000 | 0 |
| 512 | PP2400289899 | Indapamid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 9.318.750 | 9.318.750 | 0 |
| 513 | PP2400289900 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 32.036.940 | 210 | 1.163.500.000 | 1.163.500.000 | 0 |
| 514 | PP2400289901 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.027.773 | 210 | 212.100.000 | 212.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.027.773 | 210 | 212.100.000 | 212.100.000 | 0 | |||
| 515 | PP2400289902 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 34.900.000 | 34.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 34.900.000 | 34.900.000 | 0 | |||
| 516 | PP2400289903 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.823.829 | 210 | 154.081.200 | 154.081.200 | 0 |
| 517 | PP2400289904 | Irbesartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 63.080.000 | 63.080.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.341.210 | 210 | 62.748.000 | 62.748.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 63.080.000 | 63.080.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.341.210 | 210 | 62.748.000 | 62.748.000 | 0 | |||
| 518 | PP2400289905 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 53.120.000 | 53.120.000 | 0 |
| 519 | PP2400289906 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 29.565.600 | 29.565.600 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.823.829 | 210 | 29.391.000 | 29.391.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 29.565.600 | 29.565.600 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.823.829 | 210 | 29.391.000 | 29.391.000 | 0 | |||
| 520 | PP2400289907 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 36.000.000 | 225 | 16.393.000 | 16.393.000 | 0 |
| 521 | PP2400289908 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 10.282.000 | 10.282.000 | 0 |
| 522 | PP2400289909 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 682.600.000 | 682.600.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 682.600.000 | 682.600.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| 523 | PP2400289910 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 36.000.000 | 225 | 68.355.000 | 68.355.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 61.593.000 | 61.593.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 36.000.000 | 225 | 68.355.000 | 68.355.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 61.593.000 | 61.593.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 36.000.000 | 225 | 68.355.000 | 68.355.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 61.593.000 | 61.593.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 36.000.000 | 225 | 68.355.000 | 68.355.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 61.593.000 | 61.593.000 | 0 | |||
| 524 | PP2400289911 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 6.079.500 | 6.079.500 | 0 |
| 525 | PP2400289912 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 2.721.600 | 2.721.600 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.027.773 | 210 | 2.778.300 | 2.778.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 2.740.500 | 2.740.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 2.721.600 | 2.721.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.027.773 | 210 | 2.778.300 | 2.778.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 2.740.500 | 2.740.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 2.721.600 | 2.721.600 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.027.773 | 210 | 2.778.300 | 2.778.300 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 2.740.500 | 2.740.500 | 0 | |||
| 526 | PP2400289913 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 36.000.000 | 225 | 12.932.850 | 12.932.850 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 2.764.572 | 210 | 12.430.000 | 12.430.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 36.000.000 | 225 | 12.932.850 | 12.932.850 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 2.764.572 | 210 | 12.430.000 | 12.430.000 | 0 | |||
| 527 | PP2400289914 | Losartan kali | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 3.739.800 | 210 | 239.820.000 | 239.820.000 | 0 |
| 528 | PP2400289915 | Losartan kali | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 93.195.000 | 93.195.000 | 0 |
| 529 | PP2400289916 | Losartan kali+ Hydrochlorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 52.000.000 | 210 | 44.350.000 | 44.350.000 | 0 |
| 530 | PP2400289917 | Losartan kali+ Hydrochlorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 531 | PP2400289918 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.000.000 | 220 | 181.920.000 | 181.920.000 | 0 |
| 532 | PP2400289919 | Methyldopa | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 1.872.750 | 210 | 124.850.000 | 124.850.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 124.850.000 | 124.850.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 1.872.750 | 210 | 124.850.000 | 124.850.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 124.850.000 | 124.850.000 | 0 | |||
| 533 | PP2400289920 | Nebivolol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 4.273.800 | 210 | 284.920.000 | 284.920.000 | 0 |
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 4.273.800 | 210 | 251.400.000 | 251.400.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 4.273.800 | 210 | 284.920.000 | 284.920.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 4.273.800 | 210 | 251.400.000 | 251.400.000 | 0 | |||
| 534 | PP2400289921 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 45.210.100 | 45.210.100 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 54.470.000 | 54.470.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 47.724.100 | 47.724.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 45.587.200 | 45.587.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 45.671.000 | 45.671.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 45.210.100 | 45.210.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 54.470.000 | 54.470.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 47.724.100 | 47.724.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 45.587.200 | 45.587.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 45.671.000 | 45.671.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 45.210.100 | 45.210.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 54.470.000 | 54.470.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 47.724.100 | 47.724.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 45.587.200 | 45.587.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 45.671.000 | 45.671.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 45.210.100 | 45.210.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 54.470.000 | 54.470.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 47.724.100 | 47.724.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 45.587.200 | 45.587.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 45.671.000 | 45.671.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 45.210.100 | 45.210.100 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 54.470.000 | 54.470.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 47.724.100 | 47.724.100 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 45.587.200 | 45.587.200 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 45.671.000 | 45.671.000 | 0 | |||
| 535 | PP2400289922 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 47.347.000 | 47.347.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 49.106.800 | 49.106.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 47.347.000 | 47.347.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 49.106.800 | 49.106.800 | 0 | |||
| 536 | PP2400289923 | Nicardipine hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 |
| 537 | PP2400289924 | Nicardipine hydrochlorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 35.827.275 | 210 | 402.360.000 | 402.360.000 | 0 |
| 538 | PP2400289925 | Nicardipine hydrochloride | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 539 | PP2400289926 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.994.345 | 210 | 353.700.000 | 353.700.000 | 0 |
| 540 | PP2400289927 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 136.240.000 | 136.240.000 | 0 |
| 541 | PP2400289928 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 132.048.000 | 132.048.000 | 0 |
| 542 | PP2400289929 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 543 | PP2400289930 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 515.450.000 | 515.450.000 | 0 |
| 544 | PP2400289931 | Perindopril arginin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 27.384.000 | 27.384.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 6.371.415 | 210 | 13.855.000 | 13.855.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 27.384.000 | 27.384.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 6.371.415 | 210 | 13.855.000 | 13.855.000 | 0 | |||
| 545 | PP2400289932 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 221.116.000 | 221.116.000 | 0 |
| 546 | PP2400289933 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 36.898.400 | 36.898.400 | 0 |
| 547 | PP2400289934 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 113.989.700 | 113.989.700 | 0 |
| 548 | PP2400289935 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 11.135.300 | 11.135.300 | 0 |
| 549 | PP2400289936 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.994.345 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.994.345 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| 550 | PP2400289937 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 328.700.000 | 328.700.000 | 0 |
| 551 | PP2400289938 | Perindopril tert-butylamin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 20.520.000 | 20.520.000 | 0 |
| 552 | PP2400289939 | Perindopril arginine + Indapamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 38.025.000 | 38.025.000 | 0 |
| 553 | PP2400289940 | Perindopril arginine + Indapamide | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 35.827.275 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 34.912.500 | 34.912.500 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 5.739.983 | 210 | 42.875.000 | 42.875.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 35.827.275 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 34.912.500 | 34.912.500 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 5.739.983 | 210 | 42.875.000 | 42.875.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 35.827.275 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 34.912.500 | 34.912.500 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 5.739.983 | 210 | 42.875.000 | 42.875.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 35.827.275 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 34.912.500 | 34.912.500 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 5.739.983 | 210 | 42.875.000 | 42.875.000 | 0 | |||
| 554 | PP2400289942 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.076.715 | 210 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 18.942.000 | 18.942.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 19.140.000 | 19.140.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.076.715 | 210 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 18.942.000 | 18.942.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 19.140.000 | 19.140.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.076.715 | 210 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 18.942.000 | 18.942.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 19.140.000 | 19.140.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.076.715 | 210 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 18.942.000 | 18.942.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 19.140.000 | 19.140.000 | 0 | |||
| 555 | PP2400289943 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 14.854.110 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 |
| 556 | PP2400289944 | Telmisartan | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 802.760.000 | 802.760.000 | 0 |
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 14.047.020 | 210 | 804.468.000 | 804.468.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 802.760.000 | 802.760.000 | 0 | |||
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 14.047.020 | 210 | 804.468.000 | 804.468.000 | 0 | |||
| 557 | PP2400289945 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 96.624.000 | 96.624.000 | 0 |
| 558 | PP2400289946 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 123.725.000 | 123.725.000 | 0 |
| 559 | PP2400289947 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 188.250.000 | 188.250.000 | 0 |
| 560 | PP2400289948 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 | |||
| 561 | PP2400289949 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 995.220.000 | 995.220.000 | 0 |
| 562 | PP2400289950 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 104.310.000 | 104.310.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 10.364.910 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 104.310.000 | 104.310.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 10.364.910 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 563 | PP2400289951 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 430.920.000 | 430.920.000 | 0 |
| 564 | PP2400289952 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 93.480.000 | 93.480.000 | 0 |
| 565 | PP2400289953 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 27.275.025 | 210 | 1.383.000.000 | 1.383.000.000 | 0 |
| 566 | PP2400289954 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 90.246.259 | 210 | 616.818.000 | 616.818.000 | 0 |
| 567 | PP2400289955 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.804.814 | 210 | 189.336.000 | 189.336.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 174.064.000 | 174.064.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.804.814 | 210 | 189.336.000 | 189.336.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 174.064.000 | 174.064.000 | 0 | |||
| 568 | PP2400289956 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 70.056.000 | 70.056.000 | 0 |
| 569 | PP2400289957 | Valsartan | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 66.712.500 | 66.712.500 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 1.507.500 | 210 | 73.125.000 | 73.125.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 66.712.500 | 66.712.500 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 1.507.500 | 210 | 73.125.000 | 73.125.000 | 0 | |||
| 570 | PP2400289958 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| 571 | PP2400289959 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.027.773 | 210 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| 572 | PP2400289960 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 9.513.000 | 9.513.000 | 0 |
| 573 | PP2400289961 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 5.449.950 | 210 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 574 | PP2400289962 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 575 | PP2400289964 | Dobutamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 100.050.000 | 100.050.000 | 0 |
| 576 | PP2400289965 | Dobutamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 68.279.800 | 68.279.800 | 0 |
| 577 | PP2400289966 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 3.739.800 | 210 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 |
| 578 | PP2400289967 | Ivabradin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 32.761.458 | 210 | 135.240.000 | 135.240.000 | 0 |
| 579 | PP2400289968 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 38.612.000 | 38.612.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 38.866.800 | 38.866.800 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 41.120.800 | 41.120.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 38.612.000 | 38.612.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 38.866.800 | 38.866.800 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 41.120.800 | 41.120.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 38.612.000 | 38.612.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 38.866.800 | 38.866.800 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 41.120.800 | 41.120.800 | 0 | |||
| 580 | PP2400289969 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 81.744.000 | 81.744.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 66.024.000 | 66.024.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 77.931.900 | 77.931.900 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 82.451.400 | 82.451.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 70.740.000 | 70.740.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 81.744.000 | 81.744.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 66.024.000 | 66.024.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 77.931.900 | 77.931.900 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 82.451.400 | 82.451.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 70.740.000 | 70.740.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 81.744.000 | 81.744.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 66.024.000 | 66.024.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 77.931.900 | 77.931.900 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 82.451.400 | 82.451.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 70.740.000 | 70.740.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 81.744.000 | 81.744.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 66.024.000 | 66.024.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 77.931.900 | 77.931.900 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 82.451.400 | 82.451.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 70.740.000 | 70.740.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 81.744.000 | 81.744.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 66.024.000 | 66.024.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 77.931.900 | 77.931.900 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 82.451.400 | 82.451.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 70.740.000 | 70.740.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 81.744.000 | 81.744.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 66.024.000 | 66.024.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 77.931.900 | 77.931.900 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 82.451.400 | 82.451.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 70.740.000 | 70.740.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 81.744.000 | 81.744.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 66.024.000 | 66.024.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 77.931.900 | 77.931.900 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 82.451.400 | 82.451.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 70.740.000 | 70.740.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 74.277.000 | 74.277.000 | 0 | |||
| 581 | PP2400289970 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 219.265.200 | 219.265.200 | 0 |
| 582 | PP2400289971 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 79.464.000 | 79.464.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 79.464.000 | 79.464.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 79.464.000 | 79.464.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| 583 | PP2400289972 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 137.974.000 | 137.974.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 91.303.600 | 91.303.600 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 138.900.000 | 138.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 129.177.000 | 129.177.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 87.738.500 | 87.738.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 137.974.000 | 137.974.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 91.303.600 | 91.303.600 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 138.900.000 | 138.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 129.177.000 | 129.177.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 87.738.500 | 87.738.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 137.974.000 | 137.974.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 91.303.600 | 91.303.600 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 138.900.000 | 138.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 129.177.000 | 129.177.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 87.738.500 | 87.738.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 137.974.000 | 137.974.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 91.303.600 | 91.303.600 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 138.900.000 | 138.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 129.177.000 | 129.177.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 87.738.500 | 87.738.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 137.974.000 | 137.974.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 91.303.600 | 91.303.600 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 138.900.000 | 138.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 129.177.000 | 129.177.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 87.738.500 | 87.738.500 | 0 | |||
| 584 | PP2400289973 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 35.827.275 | 210 | 252.500.000 | 252.500.000 | 0 |
| 585 | PP2400289974 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 379.750.000 | 379.750.000 | 0 |
| 586 | PP2400289975 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 40.300.000 | 40.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 40.300.000 | 40.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 | |||
| 587 | PP2400289976 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 958.800 | 210 | 63.920.000 | 63.920.000 | 0 |
| 588 | PP2400289977 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 32.712.000 | 32.712.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 33.276.000 | 33.276.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 32.712.000 | 32.712.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 33.276.000 | 33.276.000 | 0 | |||
| 589 | PP2400289978 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 23.099.625 | 210 | 198.301.500 | 198.301.500 | 0 |
| 590 | PP2400289979 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 22.418.925 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 107.338.000 | 107.338.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 22.418.925 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 107.338.000 | 107.338.000 | 0 | |||
| 591 | PP2400289980 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 22.418.925 | 210 | 1.162.870.000 | 1.162.870.000 | 0 |
| 592 | PP2400289981 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 292.411.000 | 292.411.000 | 0 |
| 593 | PP2400289982 | Dabigatran etexilat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 594 | PP2400289983 | Dabigatran etexilat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 243.750.000 | 243.750.000 | 0 |
| 595 | PP2400289984 | Dabigatran etexilat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 596 | PP2400289985 | Dabigatran etexilat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 470.250.000 | 470.250.000 | 0 |
| 597 | PP2400289986 | Rivaroxaban | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 30.252.225 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 20.520.000 | 20.520.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 3.915.750 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 30.252.225 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 20.520.000 | 20.520.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 3.915.750 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 30.252.225 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 20.520.000 | 20.520.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 3.915.750 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 30.252.225 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 20.520.000 | 20.520.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 3.915.750 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 30.252.225 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 20.520.000 | 20.520.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 3.915.750 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 48.960.000 | 48.960.000 | 0 | |||
| 598 | PP2400289987 | Rivaroxaban | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 39.942.000 | 39.942.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 43.747.200 | 43.747.200 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 39.942.000 | 39.942.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 43.747.200 | 43.747.200 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 39.942.000 | 39.942.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 43.747.200 | 43.747.200 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.352.169 | 210 | 39.942.000 | 39.942.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 43.747.200 | 43.747.200 | 0 | |||
| 599 | PP2400289988 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 48.036.492 | 210 | 848.380.000 | 848.380.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 33.509.652 | 210 | 928.700.000 | 928.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 753.000.000 | 753.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 759.726.800 | 759.726.800 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 48.036.492 | 210 | 848.380.000 | 848.380.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 33.509.652 | 210 | 928.700.000 | 928.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 753.000.000 | 753.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 759.726.800 | 759.726.800 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 48.036.492 | 210 | 848.380.000 | 848.380.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 33.509.652 | 210 | 928.700.000 | 928.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 753.000.000 | 753.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 759.726.800 | 759.726.800 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 48.036.492 | 210 | 848.380.000 | 848.380.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 33.509.652 | 210 | 928.700.000 | 928.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 753.000.000 | 753.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 759.726.800 | 759.726.800 | 0 | |||
| 600 | PP2400289989 | Rivaroxaban | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 574.050.000 | 574.050.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 771.750.000 | 771.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 458.250.000 | 458.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 698.700.000 | 698.700.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 574.050.000 | 574.050.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 771.750.000 | 771.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 458.250.000 | 458.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 698.700.000 | 698.700.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 574.050.000 | 574.050.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 771.750.000 | 771.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 458.250.000 | 458.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 698.700.000 | 698.700.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 574.050.000 | 574.050.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 771.750.000 | 771.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 458.250.000 | 458.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 698.700.000 | 698.700.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 574.050.000 | 574.050.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 771.750.000 | 771.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 458.250.000 | 458.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 698.700.000 | 698.700.000 | 0 | |||
| 601 | PP2400289990 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 842.499.000 | 842.499.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 775.758.400 | 775.758.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 933.000.000 | 933.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 746.586.600 | 746.586.600 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 842.499.000 | 842.499.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 775.758.400 | 775.758.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 933.000.000 | 933.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 746.586.600 | 746.586.600 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 842.499.000 | 842.499.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 775.758.400 | 775.758.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 933.000.000 | 933.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 746.586.600 | 746.586.600 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 842.499.000 | 842.499.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 775.758.400 | 775.758.400 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 933.000.000 | 933.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 746.586.600 | 746.586.600 | 0 | |||
| 602 | PP2400289991 | Rivaroxaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 506.930.000 | 506.930.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 243.139.800 | 243.139.800 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 685.755.000 | 685.755.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 342.224.400 | 342.224.400 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 160.476.000 | 160.476.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 323.440.000 | 323.440.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 390.989.200 | 390.989.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 506.930.000 | 506.930.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 243.139.800 | 243.139.800 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 685.755.000 | 685.755.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 342.224.400 | 342.224.400 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 160.476.000 | 160.476.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 323.440.000 | 323.440.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 390.989.200 | 390.989.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 506.930.000 | 506.930.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 243.139.800 | 243.139.800 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 685.755.000 | 685.755.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 342.224.400 | 342.224.400 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 160.476.000 | 160.476.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 323.440.000 | 323.440.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 390.989.200 | 390.989.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 506.930.000 | 506.930.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 243.139.800 | 243.139.800 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 685.755.000 | 685.755.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 342.224.400 | 342.224.400 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 160.476.000 | 160.476.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 323.440.000 | 323.440.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 390.989.200 | 390.989.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 506.930.000 | 506.930.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 243.139.800 | 243.139.800 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 685.755.000 | 685.755.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 342.224.400 | 342.224.400 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 160.476.000 | 160.476.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 323.440.000 | 323.440.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 390.989.200 | 390.989.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 506.930.000 | 506.930.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 243.139.800 | 243.139.800 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 685.755.000 | 685.755.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 342.224.400 | 342.224.400 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 160.476.000 | 160.476.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 323.440.000 | 323.440.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 390.989.200 | 390.989.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 506.930.000 | 506.930.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 243.139.800 | 243.139.800 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 685.755.000 | 685.755.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 342.224.400 | 342.224.400 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 160.476.000 | 160.476.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 323.440.000 | 323.440.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 390.989.200 | 390.989.200 | 0 | |||
| 603 | PP2400289992 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 1.546.528.000 | 1.546.528.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 484.716.000 | 484.716.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 1.367.100.000 | 1.367.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 682.248.000 | 682.248.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 319.920.000 | 319.920.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 644.800.000 | 644.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 779.464.000 | 779.464.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 1.546.528.000 | 1.546.528.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 484.716.000 | 484.716.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 1.367.100.000 | 1.367.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 682.248.000 | 682.248.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 319.920.000 | 319.920.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 644.800.000 | 644.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 779.464.000 | 779.464.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 1.546.528.000 | 1.546.528.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 484.716.000 | 484.716.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 1.367.100.000 | 1.367.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 682.248.000 | 682.248.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 319.920.000 | 319.920.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 644.800.000 | 644.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 779.464.000 | 779.464.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 1.546.528.000 | 1.546.528.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 484.716.000 | 484.716.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 1.367.100.000 | 1.367.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 682.248.000 | 682.248.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 319.920.000 | 319.920.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 644.800.000 | 644.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 779.464.000 | 779.464.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 1.546.528.000 | 1.546.528.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 484.716.000 | 484.716.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 1.367.100.000 | 1.367.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 682.248.000 | 682.248.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 319.920.000 | 319.920.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 644.800.000 | 644.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 779.464.000 | 779.464.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 1.546.528.000 | 1.546.528.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 484.716.000 | 484.716.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 1.367.100.000 | 1.367.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 682.248.000 | 682.248.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 319.920.000 | 319.920.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 644.800.000 | 644.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 779.464.000 | 779.464.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 1.546.528.000 | 1.546.528.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 484.716.000 | 484.716.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 1.367.100.000 | 1.367.100.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 682.248.000 | 682.248.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 319.920.000 | 319.920.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 644.800.000 | 644.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 779.464.000 | 779.464.000 | 0 | |||
| 604 | PP2400289993 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 21.428.550 | 21.428.550 | 0 |
| 605 | PP2400289994 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 9.651.000 | 210 | 577.245.000 | 577.245.000 | 0 |
| 606 | PP2400289995 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 185.780.000 | 185.780.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 179.145.000 | 179.145.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 180.472.000 | 180.472.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 185.780.000 | 185.780.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 179.145.000 | 179.145.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 180.472.000 | 180.472.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 185.780.000 | 185.780.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 179.145.000 | 179.145.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 180.472.000 | 180.472.000 | 0 | |||
| 607 | PP2400289996 | Atorvastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 938.700.000 | 938.700.000 | 0 |
| 608 | PP2400289997 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 239.592.000 | 239.592.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 10.364.910 | 210 | 294.800.000 | 294.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 256.208.000 | 256.208.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 239.592.000 | 239.592.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 10.364.910 | 210 | 294.800.000 | 294.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 256.208.000 | 256.208.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 239.592.000 | 239.592.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 10.364.910 | 210 | 294.800.000 | 294.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 256.208.000 | 256.208.000 | 0 | |||
| 609 | PP2400289998 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 713.000.000 | 713.000.000 | 0 |
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 10.695.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 713.000.000 | 713.000.000 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 10.695.000 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| 610 | PP2400289999 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 286.350.000 | 286.350.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 286.350.000 | 286.350.000 | 0 | |||
| 611 | PP2400290001 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 612 | PP2400290002 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 26.000.000 | 210 | 1.383.480.000 | 1.383.480.000 | 0 |
| 613 | PP2400290003 | Ezetimibe | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 14.047.020 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 614 | PP2400290004 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 193.900.000 | 193.900.000 | 0 |
| 615 | PP2400290005 | Fenofibrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 7.692.675 | 210 | 160.660.000 | 160.660.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 2.764.572 | 210 | 160.549.200 | 160.549.200 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 7.692.675 | 210 | 160.660.000 | 160.660.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 2.764.572 | 210 | 160.549.200 | 160.549.200 | 0 | |||
| 616 | PP2400290007 | Fenofibrat dạng Lidose | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 307.400.000 | 307.400.000 | 0 |
| 617 | PP2400290008 | Fluvastatin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 8.156.708 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 618 | PP2400290009 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 48.036.492 | 210 | 1.247.000.000 | 1.247.000.000 | 0 |
| 619 | PP2400290010 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 208.120.000 | 208.120.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 218.698.000 | 218.698.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 208.120.000 | 208.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 218.698.000 | 218.698.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 208.120.000 | 208.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 218.698.000 | 218.698.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 | |||
| 620 | PP2400290011 | Simvastatin + ezetimibe | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 202.616.000 | 202.616.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 175.440.000 | 175.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 165.120.000 | 165.120.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 202.616.000 | 202.616.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 175.440.000 | 175.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 165.120.000 | 165.120.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 202.616.000 | 202.616.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 175.440.000 | 175.440.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 165.120.000 | 165.120.000 | 0 | |||
| 621 | PP2400290012 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 387.040.000 | 387.040.000 | 0 |
| 622 | PP2400290013 | Simvastatin + ezetimibe | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 19.178.040 | 210 | 965.300.000 | 965.300.000 | 0 |
| 623 | PP2400290014 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 23.700.000 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 624 | PP2400290015 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 25.515.100 | 25.515.100 | 0 |
| 625 | PP2400290016 | Nimodipin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 5.449.950 | 210 | 193.380.000 | 193.380.000 | 0 |
| 626 | PP2400290017 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 4.738.350 | 210 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| 627 | PP2400290018 | Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 10.836.000 | 210 | 722.400.000 | 722.400.000 | 0 |
| 628 | PP2400290020 | Adapalen | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.141.250 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.119.739 | 210 | 14.798.700 | 14.798.700 | 0 | |||
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.141.250 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.119.739 | 210 | 14.798.700 | 14.798.700 | 0 | |||
| 629 | PP2400290021 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 70.300.000 | 70.300.000 | 0 |
| 630 | PP2400290022 | Benzoyl Peroxid | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.141.250 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 631 | PP2400290023 | Benzoyl Peroxid | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.141.250 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 632 | PP2400290024 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 270.270.000 | 270.270.000 | 0 |
| 633 | PP2400290025 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 |
| 634 | PP2400290026 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 8.425.148 | 210 | 536.004.000 | 536.004.000 | 0 |
| 635 | PP2400290027 | Clobetasol Propionat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 50.350.000 | 50.350.000 | 0 |
| 636 | PP2400290028 | Acid Boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 637 | PP2400290029 | Fusidic Acid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.119.739 | 210 | 113.232.000 | 113.232.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 109.440.000 | 109.440.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 111.552.000 | 111.552.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.946.172 | 210 | 112.636.800 | 112.636.800 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.119.739 | 210 | 113.232.000 | 113.232.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 109.440.000 | 109.440.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 111.552.000 | 111.552.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.946.172 | 210 | 112.636.800 | 112.636.800 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.119.739 | 210 | 113.232.000 | 113.232.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 109.440.000 | 109.440.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 111.552.000 | 111.552.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.946.172 | 210 | 112.636.800 | 112.636.800 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.119.739 | 210 | 113.232.000 | 113.232.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 109.440.000 | 109.440.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 111.552.000 | 111.552.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.946.172 | 210 | 112.636.800 | 112.636.800 | 0 | |||
| 638 | PP2400290030 | Fusidic acid + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 88.506.000 | 88.506.000 | 0 |
| 639 | PP2400290031 | Fusidic acid + Betamethason | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 120.196.800 | 120.196.800 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 100.096.000 | 100.096.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 103.060.800 | 103.060.800 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.946.172 | 210 | 106.077.280 | 106.077.280 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 120.196.800 | 120.196.800 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 100.096.000 | 100.096.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 103.060.800 | 103.060.800 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.946.172 | 210 | 106.077.280 | 106.077.280 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 120.196.800 | 120.196.800 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 100.096.000 | 100.096.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 103.060.800 | 103.060.800 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.946.172 | 210 | 106.077.280 | 106.077.280 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 120.196.800 | 120.196.800 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 100.096.000 | 100.096.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 103.060.800 | 103.060.800 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.946.172 | 210 | 106.077.280 | 106.077.280 | 0 | |||
| 640 | PP2400290032 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 105.871.700 | 105.871.700 | 0 |
| 641 | PP2400290033 | Fusidic acid + Hydrocortison acetat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 941.400 | 210 | 56.680.000 | 56.680.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.946.172 | 210 | 55.588.910 | 55.588.910 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 16.497.150 | 210 | 56.353.000 | 56.353.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 941.400 | 210 | 56.680.000 | 56.680.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.946.172 | 210 | 55.588.910 | 55.588.910 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 16.497.150 | 210 | 56.353.000 | 56.353.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 941.400 | 210 | 56.680.000 | 56.680.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.946.172 | 210 | 55.588.910 | 55.588.910 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 16.497.150 | 210 | 56.353.000 | 56.353.000 | 0 | |||
| 642 | PP2400290034 | Mometason furoat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 228.250.000 | 228.250.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 211.650.000 | 211.650.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 220.780.000 | 220.780.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 228.250.000 | 228.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 224.100.000 | 224.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 228.250.000 | 228.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 211.650.000 | 211.650.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 220.780.000 | 220.780.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 228.250.000 | 228.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 224.100.000 | 224.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 228.250.000 | 228.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 211.650.000 | 211.650.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 220.780.000 | 220.780.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 228.250.000 | 228.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 224.100.000 | 224.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 228.250.000 | 228.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 211.650.000 | 211.650.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 220.780.000 | 220.780.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 228.250.000 | 228.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 224.100.000 | 224.100.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 228.250.000 | 228.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 211.650.000 | 211.650.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 220.780.000 | 220.780.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 228.250.000 | 228.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 224.100.000 | 224.100.000 | 0 | |||
| 643 | PP2400290035 | Mometason furoat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 36.106.050 | 210 | 819.660.000 | 819.660.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 826.494.300 | 826.494.300 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 36.106.050 | 210 | 819.660.000 | 819.660.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 826.494.300 | 826.494.300 | 0 | |||
| 644 | PP2400290036 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 12.073.500 | 210 | 538.650.000 | 538.650.000 | 0 |
| 645 | PP2400290037 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 12.073.500 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 36.106.050 | 210 | 266.100.000 | 266.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 12.073.500 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 36.106.050 | 210 | 266.100.000 | 266.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 12.073.500 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 36.106.050 | 210 | 266.100.000 | 266.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 263.250.000 | 263.250.000 | 0 | |||
| 646 | PP2400290038 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 647 | PP2400290039 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 4.946.172 | 210 | 11.744.500 | 11.744.500 | 0 |
| 648 | PP2400290040 | Dung dịch Oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.183.760 | 210 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| 649 | PP2400290041 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 2.141.250 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 650 | PP2400290042 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 4.480.860.000 | 4.480.860.000 | 0 |
| 651 | PP2400290043 | Ethyl Este của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 1.674.000.000 | 1.674.000.000 | 0 |
| 652 | PP2400290044 | Gadobenic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 51.345.000 | 51.345.000 | 0 |
| 653 | PP2400290045 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 654 | PP2400290046 | Acid Gadoteric | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 915.200.000 | 915.200.000 | 0 |
| 655 | PP2400290047 | Acid Gadoteric | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 33.509.652 | 210 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| 656 | PP2400290048 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 |
| 657 | PP2400290049 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 |
| 658 | PP2400290050 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 659 | PP2400290051 | Povidon Iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 327.900 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 660 | PP2400290054 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 241.680.000 | 241.680.000 | 0 |
| 661 | PP2400290056 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 84.762.000 | 84.762.000 | 0 |
| 662 | PP2400290057 | Natri clorid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| 663 | PP2400290058 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 110.360.000 | 110.360.000 | 0 |
| 664 | PP2400290059 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.321.971 | 210 | 437.472.000 | 437.472.000 | 0 |
| 665 | PP2400290060 | Furosemid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 666 | PP2400290061 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 25.676.000 | 25.676.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 24.890.000 | 24.890.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 25.676.000 | 25.676.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 24.890.000 | 24.890.000 | 0 | |||
| 667 | PP2400290065 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 387.500.000 | 387.500.000 | 0 |
| 668 | PP2400290066 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 36.000.000 | 225 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| 669 | PP2400290067 | Spironolacton | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.027.773 | 210 | 89.776.000 | 89.776.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 81.840.000 | 81.840.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.027.773 | 210 | 89.776.000 | 89.776.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 81.840.000 | 81.840.000 | 0 | |||
| 670 | PP2400290069 | Bismuth subsalicylat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 336.960.000 | 336.960.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 345.254.400 | 345.254.400 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 336.960.000 | 336.960.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 345.254.400 | 345.254.400 | 0 | |||
| 671 | PP2400290070 | Bismuth subsalicylat | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 25.802.250 | 210 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 |
| 672 | PP2400290071 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.000.000 | 220 | 86.200.200 | 86.200.200 | 0 |
| 673 | PP2400290072 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 168.015.000 | 168.015.000 | 0 |
| 674 | PP2400290073 | Lansoprazole | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 675 | PP2400290074 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 32.761.458 | 210 | 280.240.000 | 280.240.000 | 0 |
| 676 | PP2400290075 | Magnesium hydroxide + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.000.000 | 220 | 742.600.000 | 742.600.000 | 0 |
| 677 | PP2400290076 | Magnesium hydroxide + Nhôm hydroxid + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 16.497.150 | 210 | 987.000.000 | 987.000.000 | 0 |
| 678 | PP2400290077 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd tương đương nhôm oxyd + Simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 63.409.749 | 210 | 1.305.600.000 | 1.305.600.000 | 0 |
| 679 | PP2400290078 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 381.224.400 | 381.224.400 | 0 |
| 680 | PP2400290079 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 262.955.000 | 262.955.000 | 0 |
| 681 | PP2400290080 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 127.100.000 | 127.100.000 | 0 |
| 682 | PP2400290081 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 150.365.000 | 150.365.000 | 0 |
| 683 | PP2400290082 | Rabeprazol Natri | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 5.523.420 | 210 | 267.520.000 | 267.520.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 271.700.000 | 271.700.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 5.523.420 | 210 | 267.520.000 | 267.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 271.700.000 | 271.700.000 | 0 | |||
| 684 | PP2400290083 | Rabeprazol natri | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 46.345.000 | 46.345.000 | 0 |
| 685 | PP2400290084 | Rabeprazol Natri | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 22.500.000 | 215 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 |
| 686 | PP2400290085 | Rebamipid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 28.960.000 | 28.960.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 28.236.000 | 28.236.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 28.960.000 | 28.960.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 28.236.000 | 28.236.000 | 0 | |||
| 687 | PP2400290086 | Rebamipid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 28.451.200 | 28.451.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 28.451.200 | 28.451.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 28.451.200 | 28.451.200 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 28.451.200 | 28.451.200 | 0 | |||
| 688 | PP2400290087 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 32.036.940 | 210 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 |
| 689 | PP2400290088 | Granisetron hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 11.109.600 | 11.109.600 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 11.010.600 | 11.010.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 11.109.600 | 11.109.600 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 11.010.600 | 11.010.600 | 0 | |||
| 690 | PP2400290090 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 11.797.500 | 11.797.500 | 0 |
| 691 | PP2400290091 | Ondansetron | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 22.387.500 | 210 | 787.600.000 | 787.600.000 | 0 |
| 692 | PP2400290092 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.823.829 | 210 | 218.685.000 | 218.685.000 | 0 |
| 693 | PP2400290093 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 22.326.000 | 22.326.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 31.832.850 | 31.832.850 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 22.326.000 | 22.326.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 31.832.850 | 31.832.850 | 0 | |||
| 694 | PP2400290094 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 44.652.000 | 44.652.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 59.475.000 | 59.475.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 44.652.000 | 44.652.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 59.475.000 | 59.475.000 | 0 | |||
| 695 | PP2400290095 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 16.318.000 | 16.318.000 | 0 |
| 696 | PP2400290096 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 22.764.240 | 22.764.240 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 18.686.700 | 18.686.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 20.715.750 | 20.715.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 22.764.240 | 22.764.240 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 18.686.700 | 18.686.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 20.715.750 | 20.715.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 22.764.240 | 22.764.240 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 18.686.700 | 18.686.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 20.715.750 | 20.715.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 22.764.240 | 22.764.240 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 18.686.700 | 18.686.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 20.715.750 | 20.715.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 22.764.240 | 22.764.240 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 18.686.700 | 18.686.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 20.715.750 | 20.715.750 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| 697 | PP2400290097 | Palonosetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 488.000.000 | 488.000.000 | 0 |
| 698 | PP2400290098 | Palonosetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 48.036.492 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 139.680.000 | 139.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 143.552.000 | 143.552.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 48.036.492 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 139.680.000 | 139.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 143.552.000 | 143.552.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 48.036.492 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 139.680.000 | 139.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 143.552.000 | 143.552.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 48.036.492 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 139.680.000 | 139.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 143.552.000 | 143.552.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 48.036.492 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 139.680.000 | 139.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 143.552.000 | 143.552.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 48.036.492 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 139.680.000 | 139.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 143.552.000 | 143.552.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 699 | PP2400290099 | Palonosetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 8.208.000 | 210 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 279.360.000 | 279.360.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 287.104.000 | 287.104.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 428.800.000 | 428.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 8.208.000 | 210 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 279.360.000 | 279.360.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 287.104.000 | 287.104.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 428.800.000 | 428.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 8.208.000 | 210 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 279.360.000 | 279.360.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 287.104.000 | 287.104.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 428.800.000 | 428.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 8.208.000 | 210 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 279.360.000 | 279.360.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 287.104.000 | 287.104.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 428.800.000 | 428.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 8.208.000 | 210 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 279.360.000 | 279.360.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 287.104.000 | 287.104.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 428.800.000 | 428.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 8.208.000 | 210 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 279.360.000 | 279.360.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 287.104.000 | 287.104.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 428.800.000 | 428.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 8.208.000 | 210 | 286.400.000 | 286.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 14.219.730 | 210 | 279.360.000 | 279.360.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 287.104.000 | 287.104.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 428.800.000 | 428.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| 700 | PP2400290100 | Alverin citrat + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.000.000 | 220 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 701 | PP2400290101 | Drotaverin hydrochloride | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.341.210 | 210 | 24.578.400 | 24.578.400 | 0 |
| 702 | PP2400290102 | Drotaverin hydrochloride | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 24.486.000 | 24.486.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 25.122.000 | 25.122.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 24.486.000 | 24.486.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 25.122.000 | 25.122.000 | 0 | |||
| 703 | PP2400290103 | Drotaverin hydrochloride | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.804.814 | 210 | 79.758.000 | 79.758.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 81.868.000 | 81.868.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.804.814 | 210 | 79.758.000 | 79.758.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 81.868.000 | 81.868.000 | 0 | |||
| 704 | PP2400290104 | Drotaverin hydrochloride | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 23.108.000 | 23.108.000 | 0 |
| 705 | PP2400290105 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.242.267 | 210 | 6.758.000 | 6.758.000 | 0 |
| 706 | PP2400290106 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 9.541.000 | 9.541.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 10.804.360 | 10.804.360 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 9.541.000 | 9.541.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 10.804.360 | 10.804.360 | 0 | |||
| 707 | PP2400290107 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 248.400.000 | 248.400.000 | 0 |
| 708 | PP2400290108 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 |
| 709 | PP2400290109 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 16.823.829 | 210 | 448.920.000 | 448.920.000 | 0 |
| 710 | PP2400290110 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 711 | PP2400290111 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 431.735.400 | 431.735.400 | 0 |
| 712 | PP2400290112 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali Clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 202.943.850 | 202.943.850 | 0 |
| 713 | PP2400290113 | Magnesi Sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 71.920.000 | 71.920.000 | 0 |
| 714 | PP2400290114 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 135.633.000 | 210 | 182.900.000 | 182.900.000 | 0 |
| 715 | PP2400290115 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 716 | PP2400290116 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 538.450.000 | 538.450.000 | 0 |
| 717 | PP2400290118 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 146.328.000 | 146.328.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 92.299.200 | 92.299.200 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 146.328.000 | 146.328.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 92.299.200 | 92.299.200 | 0 | |||
| 718 | PP2400290119 | Bacillus clausii | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 32.761.458 | 210 | 92.732.000 | 92.732.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 112.442.400 | 112.442.400 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 32.761.458 | 210 | 92.732.000 | 92.732.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 112.442.400 | 112.442.400 | 0 | |||
| 719 | PP2400290120 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 720 | PP2400290121 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 88.195.500 | 88.195.500 | 0 |
| 721 | PP2400290122 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 50.832.000 | 50.832.000 | 0 |
| 722 | PP2400290123 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 723 | PP2400290124 | Loperamid hydroclorid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 8.741.250 | 8.741.250 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 8.741.250 | 8.741.250 | 0 | |||
| 724 | PP2400290125 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 3.608.955 | 210 | 221.100.000 | 221.100.000 | 0 |
| 725 | PP2400290126 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 726 | PP2400290127 | Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.000.000 | 220 | 87.465.000 | 87.465.000 | 0 |
| 727 | PP2400290128 | Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.027.773 | 210 | 218.739.200 | 218.739.200 | 0 |
| 728 | PP2400290129 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 23.100.000 | 212 | 1.397.280.000 | 1.397.280.000 | 0 |
| 729 | PP2400290130 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 90.246.259 | 210 | 1.219.750.000 | 1.219.750.000 | 0 |
| 730 | PP2400290131 | Diosmin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 696.234.000 | 696.234.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 686.370.000 | 617.733.000 | 10 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 637.050.000 | 637.050.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 696.234.000 | 696.234.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 686.370.000 | 617.733.000 | 10 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 637.050.000 | 637.050.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 696.234.000 | 696.234.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 28.204.110 | 210 | 686.370.000 | 617.733.000 | 10 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 637.050.000 | 637.050.000 | 0 | |||
| 731 | PP2400290133 | Diosmin + Hesperidin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 7.446.600 | 210 | 421.412.000 | 421.412.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 427.440.000 | 427.440.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 7.446.600 | 210 | 421.412.000 | 421.412.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 427.440.000 | 427.440.000 | 0 | |||
| 732 | PP2400290134 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 215.432.000 | 215.432.000 | 0 |
| 733 | PP2400290135 | Amylase+ Lipase+ Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 215.137.100 | 215.137.100 | 0 |
| 734 | PP2400290136 | Amylase+ Lipase+ Protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 36.106.050 | 210 | 861.000.000 | 861.000.000 | 0 |
| 735 | PP2400290137 | Itoprid hydrochlorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 50.000.000 | 210 | 934.800.000 | 934.800.000 | 0 |
| 736 | PP2400290138 | Itoprid hydrochlorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 454.860.000 | 454.860.000 | 0 |
| 737 | PP2400290139 | Itoprid hydrochlorid | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 6.328.800 | 210 | 328.320.000 | 328.320.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 337.440.000 | 337.440.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 6.328.800 | 210 | 328.320.000 | 328.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 337.440.000 | 337.440.000 | 0 | |||
| 738 | PP2400290140 | L-Ornithin - L-Aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| 739 | PP2400290141 | Mesalazine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 83.711.700 | 83.711.700 | 0 |
| 740 | PP2400290142 | Mesalazine | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 2.332.200 | 210 | 155.480.000 | 155.480.000 | 0 |
| 741 | PP2400290143 | Mesalazine | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 32.036.940 | 210 | 133.510.000 | 133.510.000 | 0 |
| 742 | PP2400290144 | Mesalazine | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 7.450.875 | 210 | 262.725.000 | 262.725.000 | 0 |
| 743 | PP2400290145 | Octreotid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 537.062.120 | 537.062.120 | 0 |
| 744 | PP2400290146 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 8.000.067 | 210 | 121.479.750 | 121.479.750 | 0 |
| 745 | PP2400290147 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 746 | PP2400290148 | Octreotid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 332.075.250 | 332.075.250 | 0 |
| 747 | PP2400290149 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 31.980.000 | 31.980.000 | 0 |
| 748 | PP2400290150 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 749 | PP2400290151 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 151.240.000 | 151.240.000 | 0 |
| 750 | PP2400290152 | Terlipressin acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 111.730.500 | 111.730.500 | 0 |
| 751 | PP2400290153 | Trimebutin maleate | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 39.957.000 | 39.957.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 43.111.500 | 43.111.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 39.957.000 | 39.957.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 43.111.500 | 43.111.500 | 0 | |||
| 752 | PP2400290154 | Ursodeoxycholic acid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 22.387.500 | 210 | 223.300.000 | 223.300.000 | 0 |
| 753 | PP2400290155 | Ursodeoxycholic acid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 180 | 1.102.500 | 210 | 68.320.000 | 68.320.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 83.000.000 | 211 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 180 | 1.102.500 | 210 | 68.320.000 | 68.320.000 | 0 | |||
| 754 | PP2400290156 | Ursodeoxycholic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 67.440.000 | 67.440.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 63.787.000 | 63.787.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 67.159.000 | 67.159.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 72.441.800 | 72.441.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 67.440.000 | 67.440.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 63.787.000 | 63.787.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 67.159.000 | 67.159.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 72.441.800 | 72.441.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 67.440.000 | 67.440.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 63.787.000 | 63.787.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 67.159.000 | 67.159.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 72.441.800 | 72.441.800 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 67.440.000 | 67.440.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 63.787.000 | 63.787.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 67.159.000 | 67.159.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 72.441.800 | 72.441.800 | 0 | |||
| 755 | PP2400290157 | Otilonium bromid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.081.903 | 215 | 63.720.000 | 63.720.000 | 0 |
| 756 | PP2400290158 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 45.146.400 | 45.146.400 | 0 |
| 757 | PP2400290159 | Dexamethason | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 4.314.480 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 |
| 758 | PP2400290160 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 9.632.400 | 9.632.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 9.729.000 | 9.729.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 66.804.114 | 210 | 9.632.400 | 9.632.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 9.729.000 | 9.729.000 | 0 | |||
| 759 | PP2400290162 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 760 | PP2400290163 | Methyl prednisolon | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.183.760 | 210 | 24.054.000 | 24.054.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 22.230.000 | 22.230.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.183.760 | 210 | 24.054.000 | 24.054.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 22.230.000 | 22.230.000 | 0 | |||
| 761 | PP2400290164 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 89.964.000 | 89.964.000 | 0 |
| 762 | PP2400290165 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 66.776.000 | 66.776.000 | 0 |
| 763 | PP2400290166 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 33.388.000 | 33.388.000 | 0 |
| 764 | PP2400290167 | Methyl prednisolon | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.183.760 | 210 | 46.220.800 | 46.220.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 43.792.000 | 43.792.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 7.183.760 | 210 | 46.220.800 | 46.220.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 43.792.000 | 43.792.000 | 0 | |||
| 765 | PP2400290169 | Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 3.451.154 | 210 | 141.775.000 | 141.775.000 | 0 |
| 766 | PP2400290171 | Prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 3.595.200 | 3.595.200 | 0 |
| 767 | PP2400290172 | Prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 3.595.200 | 3.595.200 | 0 |
| 768 | PP2400290173 | Prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 94.380.000 | 94.380.000 | 0 |
| 769 | PP2400290174 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 46.920.000 | 46.920.000 | 0 |
| 770 | PP2400290175 | Dapagliflozin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 2.576.000.000 | 2.576.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 2.207.816.000 | 2.207.816.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 2.447.200.000 | 2.447.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 2.576.000.000 | 2.576.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 2.207.816.000 | 2.207.816.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 2.447.200.000 | 2.447.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 2.576.000.000 | 2.576.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 2.207.816.000 | 2.207.816.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 2.447.200.000 | 2.447.200.000 | 0 | |||
| 771 | PP2400290177 | Dapagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.199.700.000 | 1.199.700.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 1.460.280.000 | 1.460.280.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 2.260.080.000 | 2.260.080.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 1.747.692.000 | 1.747.692.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 44.907.750 | 210 | 851.400.000 | 851.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 939.120.000 | 939.120.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 1.419.000.000 | 1.419.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 901.710.000 | 901.710.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 2.150.946.000 | 2.150.946.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.199.700.000 | 1.199.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 1.460.280.000 | 1.460.280.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 2.260.080.000 | 2.260.080.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 1.747.692.000 | 1.747.692.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 44.907.750 | 210 | 851.400.000 | 851.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 939.120.000 | 939.120.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 1.419.000.000 | 1.419.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 901.710.000 | 901.710.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 2.150.946.000 | 2.150.946.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.199.700.000 | 1.199.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 1.460.280.000 | 1.460.280.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 2.260.080.000 | 2.260.080.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 1.747.692.000 | 1.747.692.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 44.907.750 | 210 | 851.400.000 | 851.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 939.120.000 | 939.120.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 1.419.000.000 | 1.419.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 901.710.000 | 901.710.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 2.150.946.000 | 2.150.946.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.199.700.000 | 1.199.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 1.460.280.000 | 1.460.280.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 2.260.080.000 | 2.260.080.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 1.747.692.000 | 1.747.692.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 44.907.750 | 210 | 851.400.000 | 851.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 939.120.000 | 939.120.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 1.419.000.000 | 1.419.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 901.710.000 | 901.710.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 2.150.946.000 | 2.150.946.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.199.700.000 | 1.199.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 1.460.280.000 | 1.460.280.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 2.260.080.000 | 2.260.080.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 1.747.692.000 | 1.747.692.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 44.907.750 | 210 | 851.400.000 | 851.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 939.120.000 | 939.120.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 1.419.000.000 | 1.419.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 901.710.000 | 901.710.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 2.150.946.000 | 2.150.946.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.199.700.000 | 1.199.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 1.460.280.000 | 1.460.280.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 2.260.080.000 | 2.260.080.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 1.747.692.000 | 1.747.692.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 44.907.750 | 210 | 851.400.000 | 851.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 939.120.000 | 939.120.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 1.419.000.000 | 1.419.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 901.710.000 | 901.710.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 2.150.946.000 | 2.150.946.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.199.700.000 | 1.199.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 1.460.280.000 | 1.460.280.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 2.260.080.000 | 2.260.080.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 1.747.692.000 | 1.747.692.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 44.907.750 | 210 | 851.400.000 | 851.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 939.120.000 | 939.120.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 1.419.000.000 | 1.419.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 901.710.000 | 901.710.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 2.150.946.000 | 2.150.946.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.199.700.000 | 1.199.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 1.460.280.000 | 1.460.280.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 2.260.080.000 | 2.260.080.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 1.747.692.000 | 1.747.692.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 44.907.750 | 210 | 851.400.000 | 851.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 939.120.000 | 939.120.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 1.419.000.000 | 1.419.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 901.710.000 | 901.710.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 2.150.946.000 | 2.150.946.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.199.700.000 | 1.199.700.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 1.460.280.000 | 1.460.280.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 2.260.080.000 | 2.260.080.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 1.747.692.000 | 1.747.692.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 44.907.750 | 210 | 851.400.000 | 851.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 939.120.000 | 939.120.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 1.419.000.000 | 1.419.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 901.710.000 | 901.710.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 2.150.946.000 | 2.150.946.000 | 0 | |||
| 772 | PP2400290178 | Dapagliflozin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 917.070.000 | 917.070.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 511.500.000 | 511.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 963.600.000 | 963.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 622.600.000 | 622.600.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 745.140.000 | 745.140.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 917.070.000 | 917.070.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 511.500.000 | 511.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 963.600.000 | 963.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 622.600.000 | 622.600.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 745.140.000 | 745.140.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 917.070.000 | 917.070.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 511.500.000 | 511.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 963.600.000 | 963.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 622.600.000 | 622.600.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 745.140.000 | 745.140.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 917.070.000 | 917.070.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 511.500.000 | 511.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 963.600.000 | 963.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 622.600.000 | 622.600.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 745.140.000 | 745.140.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 917.070.000 | 917.070.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 511.500.000 | 511.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 963.600.000 | 963.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 622.600.000 | 622.600.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 745.140.000 | 745.140.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 917.070.000 | 917.070.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 511.500.000 | 511.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 963.600.000 | 963.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 622.600.000 | 622.600.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 745.140.000 | 745.140.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 917.070.000 | 917.070.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 511.500.000 | 511.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 963.600.000 | 963.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 622.600.000 | 622.600.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 745.140.000 | 745.140.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 917.070.000 | 917.070.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 511.500.000 | 511.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 95.000.000 | 210 | 963.600.000 | 963.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 622.600.000 | 622.600.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.912.278 | 210 | 745.140.000 | 745.140.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 400.400.000 | 400.400.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 56.830.500 | 210 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 384.450.000 | 384.450.000 | 0 | |||
| 773 | PP2400290179 | Dapagliflozin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 774 | PP2400290180 | Dapagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 44.907.750 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 78.187.500 | 78.187.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 44.907.750 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 78.187.500 | 78.187.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 44.907.750 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 78.187.500 | 78.187.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 44.907.750 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 78.187.500 | 78.187.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 44.907.750 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 61.000.000 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 78.187.500 | 78.187.500 | 0 | |||
| 775 | PP2400290182 | Metformin hydrochlorid + Glibenclamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 48.036.492 | 210 | 130.800.000 | 130.800.000 | 0 |
| 776 | PP2400290183 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 22.874.103 | 210 | 745.920.000 | 745.920.000 | 0 |
| 777 | PP2400290184 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 156.880.000 | 156.880.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 156.880.000 | 156.880.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 152.144.000 | 152.144.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 156.880.000 | 156.880.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 156.880.000 | 156.880.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 152.144.000 | 152.144.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 156.880.000 | 156.880.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 156.880.000 | 156.880.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 152.144.000 | 152.144.000 | 0 | |||
| 778 | PP2400290185 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.027.773 | 210 | 216.080.000 | 216.080.000 | 0 |
| 779 | PP2400290186 | Gliclazid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 5.523.420 | 210 | 33.729.200 | 33.729.200 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 39.856.000 | 39.856.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 33.496.000 | 33.496.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 5.523.420 | 210 | 33.729.200 | 33.729.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 39.856.000 | 39.856.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 33.496.000 | 33.496.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 5.523.420 | 210 | 33.729.200 | 33.729.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 39.856.000 | 39.856.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 33.496.000 | 33.496.000 | 0 | |||
| 780 | PP2400290187 | Gliclazid | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 3.451.154 | 210 | 84.474.000 | 84.474.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 99.590.400 | 99.590.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.027.773 | 210 | 94.551.600 | 94.551.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 89.068.200 | 89.068.200 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 3.451.154 | 210 | 84.474.000 | 84.474.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 99.590.400 | 99.590.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.027.773 | 210 | 94.551.600 | 94.551.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 89.068.200 | 89.068.200 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 3.451.154 | 210 | 84.474.000 | 84.474.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 99.590.400 | 99.590.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.027.773 | 210 | 94.551.600 | 94.551.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 89.068.200 | 89.068.200 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 3.451.154 | 210 | 84.474.000 | 84.474.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 99.590.400 | 99.590.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.027.773 | 210 | 94.551.600 | 94.551.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 89.068.200 | 89.068.200 | 0 | |||
| 781 | PP2400290188 | Metformin hydrochlorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 51.467.310 | 210 | 494.736.000 | 494.736.000 | 0 |
| 782 | PP2400290189 | Glimepiride | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 7.542.000 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| 783 | PP2400290190 | Metformin hydrochloride + Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 |
| 784 | PP2400290191 | Metformin hydrochloride + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 470.830.000 | 470.830.000 | 0 |
| 785 | PP2400290192 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 54.340.000 | 54.340.000 | 0 |
| 786 | PP2400290193 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 726.250.000 | 726.250.000 | 0 |
| 787 | PP2400290194 | Insulin Degludec + Insulin Aspart | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 411.249.000 | 411.249.000 | 0 |
| 788 | PP2400290195 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 789 | PP2400290196 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 790 | PP2400290197 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.545.000 | 210 | 378.750.000 | 378.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 303.000.000 | 303.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.545.000 | 210 | 378.750.000 | 378.750.000 | 0 | |||
| 791 | PP2400290198 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 277.750.000 | 277.750.000 | 0 |
| 792 | PP2400290199 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 4.147.000.000 | 4.147.000.000 | 0 |
| 793 | PP2400290200 | Linagliptin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 269.100.000 | 269.100.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 306.900.000 | 306.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 270.720.000 | 270.720.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 251.640.000 | 251.640.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 269.100.000 | 269.100.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 306.900.000 | 306.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 270.720.000 | 270.720.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 251.640.000 | 251.640.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 269.100.000 | 269.100.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 306.900.000 | 306.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 270.720.000 | 270.720.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 251.640.000 | 251.640.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 269.100.000 | 269.100.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 306.900.000 | 306.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 270.720.000 | 270.720.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 251.640.000 | 251.640.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 269.100.000 | 269.100.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 306.900.000 | 306.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 270.720.000 | 270.720.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 251.640.000 | 251.640.000 | 0 | |||
| 794 | PP2400290201 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 15.268.500 | 15.268.500 | 0 |
| 795 | PP2400290203 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 230.760.600 | 230.760.600 | 0 |
| 796 | PP2400290204 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| 797 | PP2400290205 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 113.275.000 | 113.275.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 23.099.625 | 210 | 116.033.000 | 116.033.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 128.050.000 | 128.050.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 113.275.000 | 113.275.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 23.099.625 | 210 | 116.033.000 | 116.033.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 128.050.000 | 128.050.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 113.275.000 | 113.275.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 23.099.625 | 210 | 116.033.000 | 116.033.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 128.050.000 | 128.050.000 | 0 | |||
| 798 | PP2400290206 | Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 239.860.000 | 239.860.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 239.860.000 | 239.860.000 | 0 | |||
| 799 | PP2400290207 | Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 126.764.000 | 126.764.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 126.228.000 | 126.228.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 126.764.000 | 126.764.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 126.228.000 | 126.228.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 126.764.000 | 126.764.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 126.228.000 | 126.228.000 | 0 | |||
| 800 | PP2400290209 | Metformin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| 801 | PP2400290210 | Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 160.643.000 | 160.643.000 | 0 |
| 802 | PP2400290211 | Metformin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 22.418.925 | 210 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 |
| 803 | PP2400290213 | Metformin hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 19.027.773 | 210 | 425.148.000 | 425.148.000 | 0 |
| 804 | PP2400290214 | Metformin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 33.509.652 | 210 | 235.470.000 | 235.470.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 230.460.000 | 230.460.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 245.490.000 | 245.490.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 182.030.000 | 182.030.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 189.879.000 | 189.879.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 33.509.652 | 210 | 235.470.000 | 235.470.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 230.460.000 | 230.460.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 245.490.000 | 245.490.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 182.030.000 | 182.030.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 189.879.000 | 189.879.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 33.509.652 | 210 | 235.470.000 | 235.470.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 230.460.000 | 230.460.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 245.490.000 | 245.490.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 182.030.000 | 182.030.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 189.879.000 | 189.879.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 33.509.652 | 210 | 235.470.000 | 235.470.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 230.460.000 | 230.460.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 245.490.000 | 245.490.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 182.030.000 | 182.030.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 189.879.000 | 189.879.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 33.509.652 | 210 | 235.470.000 | 235.470.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 230.460.000 | 230.460.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 245.490.000 | 245.490.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 182.030.000 | 182.030.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 189.879.000 | 189.879.000 | 0 | |||
| 805 | PP2400290215 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 245.490.000 | 245.490.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 182.030.000 | 182.030.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 189.879.000 | 189.879.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 245.490.000 | 245.490.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 182.030.000 | 182.030.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 189.879.000 | 189.879.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 245.490.000 | 245.490.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 182.030.000 | 182.030.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 189.879.000 | 189.879.000 | 0 | |||
| 806 | PP2400290216 | Saxagliptin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 7.687.500 | 210 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 |
| 807 | PP2400290217 | Saxagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 45.871.500 | 45.871.500 | 0 |
| 808 | PP2400290218 | Saxagliptin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 5.739.983 | 210 | 88.602.750 | 88.602.750 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 3.915.750 | 210 | 87.450.000 | 87.450.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 5.739.983 | 210 | 88.602.750 | 88.602.750 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 3.915.750 | 210 | 87.450.000 | 87.450.000 | 0 | |||
| 809 | PP2400290219 | Saxagliptin + Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 428.200.000 | 428.200.000 | 0 |
| 810 | PP2400290220 | Sitagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 1.236.000.000 | 1.236.000.000 | 0 |
| 811 | PP2400290221 | Sitagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 333.720.000 | 333.720.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 241.741.000 | 241.741.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 226.600.000 | 226.600.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 9.045.450 | 210 | 298.700.000 | 298.700.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 288.400.000 | 288.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 333.720.000 | 333.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 241.741.000 | 241.741.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 226.600.000 | 226.600.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 9.045.450 | 210 | 298.700.000 | 298.700.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 288.400.000 | 288.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 333.720.000 | 333.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 241.741.000 | 241.741.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 226.600.000 | 226.600.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 9.045.450 | 210 | 298.700.000 | 298.700.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 288.400.000 | 288.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 333.720.000 | 333.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 241.741.000 | 241.741.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 226.600.000 | 226.600.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 9.045.450 | 210 | 298.700.000 | 298.700.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 288.400.000 | 288.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 333.720.000 | 333.720.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 241.741.000 | 241.741.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 226.600.000 | 226.600.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 9.045.450 | 210 | 298.700.000 | 298.700.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 68.816.400 | 210 | 288.400.000 | 288.400.000 | 0 | |||
| 812 | PP2400290223 | Sitagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 622.890.000 | 622.890.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 590.592.000 | 590.592.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 575.981.000 | 575.981.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 607.510.000 | 607.510.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 672.875.000 | 672.875.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 622.890.000 | 622.890.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 590.592.000 | 590.592.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 575.981.000 | 575.981.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 607.510.000 | 607.510.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 672.875.000 | 672.875.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 622.890.000 | 622.890.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 590.592.000 | 590.592.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 575.981.000 | 575.981.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 607.510.000 | 607.510.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 672.875.000 | 672.875.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 622.890.000 | 622.890.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 590.592.000 | 590.592.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 575.981.000 | 575.981.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 607.510.000 | 607.510.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 672.875.000 | 672.875.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 622.890.000 | 622.890.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 590.592.000 | 590.592.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 575.981.000 | 575.981.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 607.510.000 | 607.510.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 672.875.000 | 672.875.000 | 0 | |||
| 813 | PP2400290224 | Sitagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 |
| 814 | PP2400290225 | Sitagliptin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 3.715.200 | 210 | 155.520.000 | 155.520.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 156.960.000 | 156.960.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 9.045.450 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 3.715.200 | 210 | 155.520.000 | 155.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 156.960.000 | 156.960.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 9.045.450 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 3.715.200 | 210 | 155.520.000 | 155.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 156.960.000 | 156.960.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 9.045.450 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 3.715.200 | 210 | 155.520.000 | 155.520.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 156.960.000 | 156.960.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 9.045.450 | 210 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| 815 | PP2400290227 | Sitagliptin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 71.884.800 | 71.884.800 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 71.712.000 | 71.712.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 93.024.000 | 93.024.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 86.976.000 | 86.976.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 66.124.800 | 66.124.800 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 71.884.800 | 71.884.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 71.712.000 | 71.712.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 93.024.000 | 93.024.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 86.976.000 | 86.976.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 66.124.800 | 66.124.800 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 71.884.800 | 71.884.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 71.712.000 | 71.712.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 93.024.000 | 93.024.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 86.976.000 | 86.976.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 66.124.800 | 66.124.800 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 71.884.800 | 71.884.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 71.712.000 | 71.712.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 93.024.000 | 93.024.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 86.976.000 | 86.976.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 66.124.800 | 66.124.800 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 20.173.320 | 210 | 71.884.800 | 71.884.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 71.712.000 | 71.712.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 93.024.000 | 93.024.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 86.976.000 | 86.976.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 66.124.800 | 66.124.800 | 0 | |||
| 816 | PP2400290228 | Sitagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 52.000.000 | 210 | 2.255.400.000 | 2.255.400.000 | 0 |
| 817 | PP2400290229 | Sitagliptin + Metformin hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 36.000.000 | 225 | 1.961.190.000 | 1.961.190.000 | 0 |
| 818 | PP2400290230 | Sitagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 59.808.975 | 210 | 281.250.000 | 281.250.000 | 0 |
| 819 | PP2400290231 | Vildagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 93.385.579 | 213 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 |
| 820 | PP2400290233 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 62.425.000 | 62.425.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 1.272.150 | 210 | 62.040.000 | 62.040.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 62.425.000 | 62.425.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 1.272.150 | 210 | 62.040.000 | 62.040.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 62.425.000 | 62.425.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 1.272.150 | 210 | 62.040.000 | 62.040.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 62.425.000 | 62.425.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 1.272.150 | 210 | 62.040.000 | 62.040.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 68.640.000 | 68.640.000 | 0 | |||
| 821 | PP2400290234 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.418.922.000 | 1.418.922.000 | 0 |
| 822 | PP2400290235 | Vildagliptin + Metformin Hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 38.407.050 | 215 | 963.900.000 | 963.900.000 | 0 |
| 823 | PP2400290236 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.567.306.000 | 1.567.306.000 | 0 |
| 824 | PP2400290237 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 38.407.050 | 215 | 1.064.700.000 | 1.064.700.000 | 0 |
| 825 | PP2400290239 | Levothyroxine natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 14.832.000 | 14.832.000 | 0 |
| 826 | PP2400290240 | Levothyroxine natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.076.715 | 210 | 18.198.600 | 18.198.600 | 0 |
| 827 | PP2400290241 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 36.120.000 | 36.120.000 | 0 |
| 828 | PP2400290243 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 |
| 829 | PP2400290244 | Immuno globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 153.203.000 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 |
| 830 | PP2400290245 | Huyết thanh kháng uốn ván (SAT) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 121.980.600 | 121.980.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 121.980.600 | 121.980.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 1.940.589 | 210 | 121.980.600 | 121.980.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 121.980.600 | 121.980.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 121.980.600 | 121.980.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 1.940.589 | 210 | 121.980.600 | 121.980.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 121.980.600 | 121.980.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 121.980.600 | 121.980.600 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 1.940.589 | 210 | 121.980.600 | 121.980.600 | 0 | |||
| 831 | PP2400290246 | Baclofen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 9.113.550 | 210 | 19.370.000 | 19.370.000 | 0 |
| 832 | PP2400290247 | Baclofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.076.715 | 210 | 17.327.100 | 17.327.100 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 17.215.600 | 17.215.600 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 1.076.715 | 210 | 17.327.100 | 17.327.100 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 17.215.600 | 17.215.600 | 0 | |||
| 833 | PP2400290248 | Baclofen | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 750.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 834 | PP2400290249 | Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 251.475.000 | 251.475.000 | 0 |
| 835 | PP2400290250 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 223.004.000 | 223.004.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 217.910.000 | 217.910.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 223.004.000 | 223.004.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 217.910.000 | 217.910.000 | 0 | |||
| 836 | PP2400290251 | Eperison hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 117.162.000 | 117.162.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 113.200.000 | 113.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 121.124.000 | 121.124.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 117.162.000 | 117.162.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 113.200.000 | 113.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 121.124.000 | 121.124.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 117.162.000 | 117.162.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 113.200.000 | 113.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 121.124.000 | 121.124.000 | 0 | |||
| 837 | PP2400290253 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 45.087.000 | 45.087.000 | 0 |
| 838 | PP2400290255 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 42.630.000 | 42.630.000 | 0 |
| 839 | PP2400290256 | Tolperison hydrochlorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 7.842.500 | 7.842.500 | 0 |
| 840 | PP2400290257 | Tolperison hydrochlorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 4.260.000 | 4.260.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 4.237.500 | 4.237.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 4.260.000 | 4.260.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 4.237.500 | 4.237.500 | 0 | |||
| 841 | PP2400290258 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 327.900 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 842 | PP2400290259 | Brimonidin tartrat | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 8.000.067 | 210 | 114.458.000 | 114.458.000 | 0 |
| 843 | PP2400290260 | Brinzolamide + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 844 | PP2400290261 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 23.700.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 845 | PP2400290262 | Cyclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 53.718.000 | 53.718.000 | 0 |
| 846 | PP2400290263 | Fluorometholone | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 263.419 | 210 | 9.391.200 | 9.391.200 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.119.739 | 210 | 9.399.600 | 9.399.600 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 263.419 | 210 | 9.391.200 | 9.391.200 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.119.739 | 210 | 9.399.600 | 9.399.600 | 0 | |||
| 847 | PP2400290264 | Glycerin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 25.802.250 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 848 | PP2400290265 | Latanoprost | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 8.000.067 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 849 | PP2400290266 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 850 | PP2400290267 | Natri Carboxymethyl Cellulose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 1.269.219.600 | 1.269.219.600 | 0 |
| 851 | PP2400290268 | Natri Carboxymethyl Cellulose + Glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 146.320.000 | 146.320.000 | 0 |
| 852 | PP2400290269 | Natri Carboxymethyl Cellulose + Glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 165.700.000 | 165.700.000 | 0 |
| 853 | PP2400290270 | Natri clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 13.596.000 | 13.596.000 | 0 |
| 854 | PP2400290271 | Natri Diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 90.772.500 | 90.772.500 | 0 |
| 855 | PP2400290272 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 12.879.000 | 210 | 842.700.000 | 842.700.000 | 0 |
| vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 12.879.000 | 210 | 842.700.000 | 842.700.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 12.879.000 | 210 | 842.700.000 | 842.700.000 | 0 | |||
| vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 12.879.000 | 210 | 842.700.000 | 842.700.000 | 0 | |||
| 856 | PP2400290274 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 857 | PP2400290275 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.119.739 | 210 | 65.772.000 | 65.772.000 | 0 |
| 858 | PP2400290276 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 859 | PP2400290277 | Olopatadin hydroclorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 8.425.148 | 210 | 25.439.400 | 25.439.400 | 0 |
| 860 | PP2400290278 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 1.568.610.000 | 1.568.610.000 | 0 |
| 861 | PP2400290279 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 4.200.007.040 | 4.200.007.040 | 0 |
| 862 | PP2400290280 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 4.725.007.920 | 4.725.007.920 | 0 |
| 863 | PP2400290282 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 2.169.000 | 210 | 144.600.000 | 144.600.000 | 0 |
| 864 | PP2400290283 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 249.043.200 | 249.043.200 | 0 |
| 865 | PP2400290284 | Tropicamid + Phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 7.425.000 | 7.425.000 | 0 |
| 866 | PP2400290286 | Betahistin dihydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 84.266.000 | 84.266.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 87.178.000 | 87.178.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 89.908.000 | 89.908.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 84.266.000 | 84.266.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 87.178.000 | 87.178.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 89.908.000 | 89.908.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 84.266.000 | 84.266.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 120.560.343 | 215 | 87.178.000 | 87.178.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 89.908.000 | 89.908.000 | 0 | |||
| 867 | PP2400290287 | Betahistin dihydrochlorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 61.152.000 | 61.152.000 | 0 |
| 868 | PP2400290288 | Betahistin dihydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 315.986.000 | 315.986.000 | 0 |
| 869 | PP2400290289 | Betahistin dihydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 120.310.000 | 120.310.000 | 0 |
| 870 | PP2400290290 | Betahistin dihydrochlorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 37.312.000 | 37.312.000 | 0 |
| 871 | PP2400290291 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 55.421.120 | 55.421.120 | 0 |
| 872 | PP2400290292 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 236.681.600 | 236.681.600 | 0 |
| 873 | PP2400290293 | Rifamycin Natri | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.000.000 | 220 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 874 | PP2400290294 | Rifamycin Natri | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 941.400 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 875 | PP2400290295 | Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocain | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 23.700.000 | 210 | 489.600.000 | 489.600.000 | 0 |
| 876 | PP2400290296 | Xylometazoline hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 877 | PP2400290297 | Xylometazoline hydrochloride | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 878 | PP2400290298 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 3.056.759.800 | 3.056.759.800 | 0 |
| 879 | PP2400290299 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 23.896.500 | 210 | 712.000.000 | 712.000.000 | 0 |
| 880 | PP2400290300 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 3.947.989.000 | 3.947.989.000 | 0 |
| 881 | PP2400290301 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 23.896.500 | 210 | 881.100.000 | 881.100.000 | 0 |
| 882 | PP2400290302 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 386.981.100 | 386.981.100 | 0 |
| 883 | PP2400290305 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 1.071.000.000 | 1.071.000.000 | 0 |
| 884 | PP2400290306 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 59.808.975 | 210 | 926.500.000 | 926.500.000 | 0 |
| 885 | PP2400290307 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 52.500.000 | 210 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| 886 | PP2400290308 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 59.808.975 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 887 | PP2400290309 | Etifoxin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 888 | PP2400290310 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 |
| 889 | PP2400290311 | Zopiclon | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.592.790 | 210 | 19.980.000 | 19.980.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 14.256.000 | 14.256.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 16.923.600 | 16.923.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.592.790 | 210 | 19.980.000 | 19.980.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 14.256.000 | 14.256.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 16.923.600 | 16.923.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.592.790 | 210 | 19.980.000 | 19.980.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 14.256.000 | 14.256.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 45.012.570 | 210 | 16.923.600 | 16.923.600 | 0 | |||
| 890 | PP2400290312 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 891 | PP2400290314 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 892 | PP2400290315 | Acid thioctic | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 17.514.968 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 893 | PP2400290316 | Amisulprid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 894 | PP2400290317 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 | |||
| 895 | PP2400290319 | Donepezil hydrochloride | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 2.694.000 | 210 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 |
| 896 | PP2400290320 | Donepezil hydrochloride | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 84.238.000 | 84.238.000 | 0 |
| 897 | PP2400290322 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 102.648.000 | 102.648.000 | 0 |
| 898 | PP2400290323 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 78.050.000 | 78.050.000 | 0 |
| 899 | PP2400290324 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 83.875.000 | 83.875.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 76.158.500 | 76.158.500 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 83.875.000 | 83.875.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 76.158.500 | 76.158.500 | 0 | |||
| 900 | PP2400290326 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 25.104.000 | 25.104.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 25.365.500 | 25.365.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 25.104.000 | 25.104.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 25.365.500 | 25.365.500 | 0 | |||
| 901 | PP2400290327 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 |
| 902 | PP2400290328 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 40.994.345 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 903 | PP2400290329 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 87.584.000 | 87.584.000 | 0 |
| 904 | PP2400290330 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 905 | PP2400290331 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 808.500 | 808.500 | 0 |
| 906 | PP2400290332 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 | |||
| 907 | PP2400290333 | Sulpirid | vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 180 | 7.488.000 | 210 | 478.080.000 | 478.080.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 481.920.000 | 481.920.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 8.977.800 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 180 | 7.488.000 | 210 | 478.080.000 | 478.080.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 481.920.000 | 481.920.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 8.977.800 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 180 | 7.488.000 | 210 | 478.080.000 | 478.080.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 481.920.000 | 481.920.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 8.977.800 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| 908 | PP2400290334 | Sulpirid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 85.440.000 | 85.440.000 | 0 |
| 909 | PP2400290335 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| 910 | PP2400290336 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.000.000 | 220 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| 911 | PP2400290337 | Tofisopam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 550.550.000 | 550.550.000 | 0 |
| 912 | PP2400290338 | Amitriptylin hydroclorid | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 4.314.480 | 210 | 177.232.000 | 177.232.000 | 0 |
| 913 | PP2400290339 | Amitriptylin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 279.400.000 | 279.400.000 | 0 |
| 914 | PP2400290340 | Citalopram | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 71.868.512 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 915 | PP2400290342 | Mirtazapin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 210.000.000 | 210 | 143.750.000 | 143.750.000 | 0 |
| 916 | PP2400290343 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 22.387.500 | 210 | 481.600.000 | 481.600.000 | 0 |
| 917 | PP2400290344 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 51.978.400 | 51.978.400 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 53.148.000 | 53.148.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 51.978.400 | 51.978.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 53.148.000 | 53.148.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 51.978.400 | 51.978.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 53.148.000 | 53.148.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| 918 | PP2400290345 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 82.701.400 | 82.701.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 91.418.000 | 91.418.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 94.394.400 | 94.394.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 82.701.400 | 82.701.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 91.418.000 | 91.418.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 94.394.400 | 94.394.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 82.701.400 | 82.701.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 91.418.000 | 91.418.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 94.394.400 | 94.394.400 | 0 | |||
| 919 | PP2400290346 | Paroxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 5.951.400 | 5.951.400 | 0 |
| 920 | PP2400290347 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 58.766.400 | 58.766.400 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 51.216.000 | 51.216.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 51.216.000 | 51.216.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 2.650.905 | 210 | 59.188.800 | 59.188.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 58.766.400 | 58.766.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 51.216.000 | 51.216.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 51.216.000 | 51.216.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 2.650.905 | 210 | 59.188.800 | 59.188.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 58.766.400 | 58.766.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 51.216.000 | 51.216.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 51.216.000 | 51.216.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 2.650.905 | 210 | 59.188.800 | 59.188.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 58.766.400 | 58.766.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 51.216.000 | 51.216.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 51.216.000 | 51.216.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 2.650.905 | 210 | 59.188.800 | 59.188.800 | 0 | |||
| 921 | PP2400290348 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 114.280.000 | 220 | 37.674.000 | 37.674.000 | 0 |
| 922 | PP2400290349 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 297.474.000 | 297.474.000 | 0 |
| 923 | PP2400290350 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 283.800.000 | 283.800.000 | 0 |
| 924 | PP2400290351 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 64.655.000 | 64.655.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 65.620.000 | 65.620.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 64.655.000 | 64.655.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 65.620.000 | 65.620.000 | 0 | |||
| 925 | PP2400290352 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 60.372.000 | 60.372.000 | 0 |
| 926 | PP2400290354 | Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 927 | PP2400290355 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 162.855.000 | 162.855.000 | 0 |
| 928 | PP2400290357 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.000.000 | 220 | 207.250.000 | 207.250.000 | 0 |
| 929 | PP2400290358 | Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 23.700.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 930 | PP2400290359 | Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 31.358.430 | 210 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 931 | PP2400290360 | Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.000.000 | 220 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 932 | PP2400290362 | Galantamin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 254.828.000 | 254.828.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 247.380.000 | 247.380.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 254.828.000 | 254.828.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 247.380.000 | 247.380.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 23.174.580 | 210 | 254.828.000 | 254.828.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 247.380.000 | 247.380.000 | 0 | |||
| 933 | PP2400290363 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 1.800.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 934 | PP2400290364 | Mecobalamin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 60.888.000 | 60.888.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 61.920.000 | 61.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 62.952.000 | 62.952.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 60.888.000 | 60.888.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 61.920.000 | 61.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 62.952.000 | 62.952.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 60.888.000 | 60.888.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 61.920.000 | 61.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 62.952.000 | 62.952.000 | 0 | |||
| 935 | PP2400290365 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 36.867.315 | 210 | 483.546.000 | 483.546.000 | 0 |
| 936 | PP2400290366 | Pentoxifyllin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 33.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 937 | PP2400290367 | Piracetam | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 90.246.259 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 90.246.259 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 938 | PP2400290368 | Piracetam | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 36.150.000 | 36.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 36.150.000 | 36.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 36.150.000 | 36.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 36.150.000 | 36.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 36.150.000 | 36.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| 939 | PP2400290369 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 940 | PP2400290370 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 941 | PP2400290371 | Piracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 102.683.750 | 102.683.750 | 0 |
| 942 | PP2400290372 | Vinpocetin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.972.750 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 14.854.110 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 4.273.290 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.972.750 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 14.854.110 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 4.273.290 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.972.750 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 14.854.110 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 4.273.290 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 943 | PP2400290373 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.618.548 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 944 | PP2400290374 | Bambuterol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.804.814 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.804.814 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 5.804.814 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 | |||
| 945 | PP2400290375 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 20.976.240 | 20.976.240 | 0 |
| 946 | PP2400290376 | Salmeterol + Fluticasone propionate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 166.854.000 | 166.854.000 | 0 |
| 947 | PP2400290377 | Salmeterol + Fluticasone propionate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 948 | PP2400290378 | Salmeterol + Fluticasone propionate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 49.470.000 | 49.470.000 | 0 |
| 949 | PP2400290379 | Bromhexin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 121.125.000 | 121.125.000 | 0 |
| 950 | PP2400290380 | Bromhexin hydroclorid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 90.246.259 | 210 | 113.475.000 | 113.475.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 121.125.000 | 121.125.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 90.246.259 | 210 | 113.475.000 | 113.475.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 121.125.000 | 121.125.000 | 0 | |||
| 951 | PP2400290381 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 19.890.000 | 19.890.000 | 0 |
| 952 | PP2400290382 | Carbocisteine | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 25.250.000 | 25.250.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 25.250.000 | 25.250.000 | 0 | |||
| 953 | PP2400290383 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 28.000.000 | 220 | 79.945.500 | 79.945.500 | 0 |
| 954 | PP2400290384 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 2.650.905 | 210 | 64.192.000 | 64.192.000 | 0 |
| 955 | PP2400290385 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 94.046.000 | 94.046.000 | 0 |
| 956 | PP2400290386 | Acetylcystein (N-Acetylcystein) | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 82.128.000 | 82.128.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 81.774.000 | 81.774.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 30.188.827 | 210 | 82.128.000 | 82.128.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 10.313.061 | 210 | 81.774.000 | 81.774.000 | 0 | |||
| 957 | PP2400290387 | Kali Clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 947.940 | 210 | 63.196.000 | 63.196.000 | 0 |
| 958 | PP2400290389 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 197.450.000 | 197.450.000 | 0 |
| 959 | PP2400290391 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 31.852.800 | 31.852.800 | 0 |
| 960 | PP2400290392 | Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 961 | PP2400290393 | Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 36.964.414 | 220 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 962 | PP2400290394 | Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 73.242.540 | 73.242.540 | 0 |
| 963 | PP2400290395 | Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.183.200.000 | 1.183.200.000 | 0 |
| 964 | PP2400290396 | Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 1.460.500.000 | 1.460.500.000 | 0 |
| 965 | PP2400290397 | Acid amin (cho bệnh nhân suy gan) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 170.560.000 | 170.560.000 | 0 |
| 966 | PP2400290398 | Acid amin (cho bệnh nhân suy gan) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 160.160.000 | 160.160.000 | 0 |
| 967 | PP2400290399 | Acid amin (cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 36.964.414 | 220 | 140.910.000 | 140.910.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 160.160.000 | 160.160.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 36.964.414 | 220 | 140.910.000 | 140.910.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 160.160.000 | 160.160.000 | 0 | |||
| 968 | PP2400290400 | Acid amin thông thường | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 153.600.000 | 210 | 2.425.500.000 | 2.425.500.000 | 0 |
| 969 | PP2400290401 | Acid amin thông thường | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 1.455.300.000 | 1.455.300.000 | 0 |
| 970 | PP2400290402 | Acid amin + Glucose + Điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 15.380.236 | 210 | 206.381.500 | 206.381.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 15.380.236 | 210 | 206.381.500 | 206.381.500 | 0 | |||
| 971 | PP2400290403 | Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 208.950.000 | 208.950.000 | 0 |
| 972 | PP2400290404 | Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 973 | PP2400290405 | Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 15.380.236 | 210 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 974 | PP2400290406 | Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 975 | PP2400290407 | Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 169.599.800 | 169.599.800 | 0 |
| 976 | PP2400290408 | Acid amin + Glucose + Lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 208.233.600 | 210 | 706.387.500 | 706.387.500 | 0 |
| 977 | PP2400290409 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 |
| 978 | PP2400290410 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 97.804.600 | 97.804.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 99.036.000 | 99.036.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 97.804.600 | 97.804.600 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 99.036.000 | 99.036.000 | 0 | |||
| 979 | PP2400290411 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 203.850.000 | 203.850.000 | 0 |
| 980 | PP2400290412 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 66.674.050 | 66.674.050 | 0 |
| 981 | PP2400290413 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 22.940.000 | 22.940.000 | 0 |
| 982 | PP2400290414 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 124.000.000 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 124.000.000 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| 983 | PP2400290415 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 877.500.000 | 877.500.000 | 0 |
| 984 | PP2400290416 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 900.025.000 | 900.025.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 999.600.000 | 999.600.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 59.808.975 | 210 | 917.000.000 | 917.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 926.625.000 | 926.625.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 900.025.000 | 900.025.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 999.600.000 | 999.600.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 59.808.975 | 210 | 917.000.000 | 917.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 926.625.000 | 926.625.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 900.025.000 | 900.025.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 999.600.000 | 999.600.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 59.808.975 | 210 | 917.000.000 | 917.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 926.625.000 | 926.625.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 900.025.000 | 900.025.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 999.600.000 | 999.600.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 59.808.975 | 210 | 917.000.000 | 917.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 926.625.000 | 926.625.000 | 0 | |||
| 985 | PP2400290417 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 895.900.000 | 895.900.000 | 0 |
| 986 | PP2400290418 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 1.077.086.000 | 1.077.086.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.141.392.000 | 1.141.392.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 124.000.000 | 210 | 1.145.500.000 | 1.145.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 1.077.086.000 | 1.077.086.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.141.392.000 | 1.141.392.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 124.000.000 | 210 | 1.145.500.000 | 1.145.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 1.077.086.000 | 1.077.086.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 1.141.392.000 | 1.141.392.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 124.000.000 | 210 | 1.145.500.000 | 1.145.500.000 | 0 | |||
| 987 | PP2400290419 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 719.550.000 | 719.550.000 | 0 |
| 988 | PP2400290420 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 19.285.403 | 210 | 923.380.500 | 923.380.500 | 0 |
| 989 | PP2400290421 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 702.519.000 | 702.519.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 694.638.000 | 694.638.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 702.519.000 | 702.519.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 694.638.000 | 694.638.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 702.519.000 | 702.519.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 694.638.000 | 694.638.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 | |||
| 990 | PP2400290422 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 315.350.000 | 315.350.000 | 0 |
| 991 | PP2400290423 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 446.678.400 | 446.678.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 455.067.900 | 455.067.900 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 446.678.400 | 446.678.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 455.067.900 | 455.067.900 | 0 | |||
| 992 | PP2400290424 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 124.000.000 | 210 | 104.960.000 | 104.960.000 | 0 |
| 993 | PP2400290425 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 |
| 994 | PP2400290426 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 995 | PP2400290427 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 996 | PP2400290428 | Natri clorid + Kali clorid+ Monobasic Kali Phosphat + Natri Acetat + Magnesi Sulfat + Kẽm Sulfat + Dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| 997 | PP2400290429 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 83.946.618 | 210 | 389.025.000 | 389.025.000 | 0 |
| 998 | PP2400290430 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 | |||
| 999 | PP2400290432 | Nước cất pha tiêm | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 39.102.000 | 39.102.000 | 0 |
| 1000 | PP2400290433 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 45.599.050 | 45.599.050 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 45.805.200 | 45.805.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 234.000.000 | 210 | 45.599.050 | 45.599.050 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 45.805.200 | 45.805.200 | 0 | |||
| 1001 | PP2400290434 | Calci acetat | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 23.099.625 | 210 | 106.780.000 | 106.780.000 | 0 |
| 1002 | PP2400290436 | Calci lactat gluconat + calci carbonat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 378.420.000 | 378.420.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 413.400.000 | 413.400.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 138.000.000 | 210 | 378.420.000 | 378.420.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 413.400.000 | 413.400.000 | 0 | |||
| 1003 | PP2400290437 | Calcicarbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 180 | 506.250 | 210 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| 1004 | PP2400290438 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 845.880.000 | 845.880.000 | 0 |
| 1005 | PP2400290439 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 184.000.000 | 210 | 84.987.000 | 84.987.000 | 0 |
| 1006 | PP2400290440 | Calci lactat pentahydrat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 5.085.000 | 210 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 |
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 5.085.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.972.750 | 210 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 | |||
| vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 180 | 5.085.000 | 210 | 289.500.000 | 289.500.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 5.085.000 | 210 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 | |||
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 5.085.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.972.750 | 210 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 | |||
| vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 180 | 5.085.000 | 210 | 289.500.000 | 289.500.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 5.085.000 | 210 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 | |||
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 5.085.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.972.750 | 210 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 | |||
| vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 180 | 5.085.000 | 210 | 289.500.000 | 289.500.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 5.085.000 | 210 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 | |||
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 5.085.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.972.750 | 210 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 | |||
| vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 180 | 5.085.000 | 210 | 289.500.000 | 289.500.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 5.085.000 | 210 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 | |||
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 5.085.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 28.777.725 | 210 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 6.972.750 | 210 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 | |||
| vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 180 | 5.085.000 | 210 | 289.500.000 | 289.500.000 | 0 | |||
| 1007 | PP2400290442 | Magnesium gluconat + Calcium glycerophosphat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 557.388.000 | 557.388.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 86.169.768 | 210 | 557.388.000 | 557.388.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 124.473.207 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 1008 | PP2400290443 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 70.000.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 1009 | PP2400290444 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 276.900.000 | 276.900.000 | 0 |
| 1010 | PP2400290445 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 7.450.875 | 210 | 230.100.000 | 230.100.000 | 0 |
| 1011 | PP2400290446 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 2.572.500 | 210 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 |
| 1012 | PP2400290448 | Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat) | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 23.100.000 | 212 | 56.650.000 | 56.650.000 | 0 |
| 1013 | PP2400290449 | Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 8.920.770 | 210 | 125.118.000 | 125.118.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 109.130.700 | 109.130.700 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 8.920.770 | 210 | 125.118.000 | 125.118.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 109.130.700 | 109.130.700 | 0 | |||
| 1014 | PP2400290450 | Sắt clorid + Kẽm clorid + Mangan clorid + Đồng clorid + Crôm clorid + Natri molypdat dihydrat + Natri selenid pentahydrat + Natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 15.380.236 | 210 | 80.587.500 | 80.587.500 | 0 |
| 1015 | PP2400290451 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 18.095.000 | 18.095.000 | 0 |
| 1016 | PP2400290452 | Vitamin A + Vitamin D | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 81.764 | 210 | 5.450.900 | 5.450.900 | 0 |
| 1017 | PP2400290453 | Vitamin B1 (Thiamin) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 4.752.000 | 4.752.000 | 0 |
| 1018 | PP2400290454 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 7.906.272 | 210 | 133.516.800 | 133.516.800 | 0 |
| 1019 | PP2400290456 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 63.140.000 | 63.140.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 64.575.000 | 64.575.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 63.140.000 | 63.140.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 64.575.000 | 64.575.000 | 0 | |||
| 1020 | PP2400290458 | Vitamin B6 (Pyridoxin) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 1.793.000 | 1.793.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.776.700 | 1.776.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 1.793.000 | 1.793.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.776.700 | 1.776.700 | 0 | |||
| 1021 | PP2400290459 | Magnesi Lactat + Vitamin B6 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 70.000.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 1022 | PP2400290460 | Magnesi Lactat + Vitamin B6 | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 66.480.000 | 66.480.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 74.236.000 | 74.236.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 22.094.123 | 210 | 66.480.000 | 66.480.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 74.236.000 | 74.236.000 | 0 | |||
| 1023 | PP2400290461 | Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 7.692.675 | 210 | 203.500.000 | 203.500.000 | 0 |
| 1024 | PP2400290462 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 1025 | PP2400290463 | Vitamin C | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 102.323.100 | 102.323.100 | 0 |
| 1026 | PP2400290464 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 58.330.000 | 58.330.000 | 0 |
| 1027 | PP2400290465 | Vitamin C | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 46.063.500 | 46.063.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 47.785.500 | 47.785.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 41.027.309 | 210 | 46.063.500 | 46.063.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 135.000.000 | 210 | 47.785.500 | 47.785.500 | 0 | |||
| 1028 | PP2400290466 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 14.854.110 | 210 | 43.092.000 | 43.092.000 | 0 |
| 1029 | PP2400290468 | Vitamin E | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 20.257.000 | 20.257.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 19.395.000 | 19.395.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 5.178.918 | 210 | 20.257.000 | 20.257.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.830.966 | 210 | 19.395.000 | 19.395.000 | 0 | |||
| 1030 | PP2400290469 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 330.000 | 330.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 126.623.094 | 240 | 320.000 | 320.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 75.000.000 | 210 | 330.000 | 330.000 | 0 | |||
| 1031 | PP2400290470 | Perampanel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 1032 | PP2400290471 | Indocyanine green | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 17.514.968 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 1033 | PP2400290472 | Budesonid + Formoterol Fumarat dihydrat + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 379.472.000 | 379.472.000 | 0 |
| 1034 | PP2400290473 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 427.560.000 | 427.560.000 | 0 |
| 1035 | PP2400290474 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 673.480.000 | 673.480.000 | 0 |
| 1036 | PP2400290475 | Ibandronic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 35.490.000 | 35.490.000 | 0 |
| 1037 | PP2400290476 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 1038 | PP2400290477 | Tafluprost + Timolol maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 1039 | PP2400290478 | Isavuconazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.243.620.000 | 1.243.620.000 | 0 |
| 1040 | PP2400290479 | Dapagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 107.350.000 | 107.350.000 | 0 |
| 1041 | PP2400290480 | Dapagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 107.350.000 | 107.350.000 | 0 |
| 1042 | PP2400290481 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 40.554.000 | 40.554.000 | 0 |
| 1043 | PP2400290482 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 1044 | PP2400290483 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 1045 | PP2400290484 | Sevelamer Carbonate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 111.325.000 | 111.325.000 | 0 |
| 1046 | PP2400290485 | Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 1047 | PP2400290486 | Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 1048 | PP2400290487 | Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 1049 | PP2400290488 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 17.514.968 | 210 | 796.000.000 | 796.000.000 | 0 |
| 1050 | PP2400290489 | Acalabrutinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 1.398.999.000 | 1.398.999.000 | 0 |
| 1051 | PP2400290490 | Alectinib hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 175.644.500 | 175.644.500 | 0 |
| 1052 | PP2400290491 | Apalutamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 466.199.160 | 466.199.160 | 0 |
| 1053 | PP2400290492 | Atezolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 3.332.643.840 | 3.332.643.840 | 0 |
| 1054 | PP2400290493 | Ceritinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 365.314.110 | 365.314.110 | 0 |
| 1055 | PP2400290494 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 465.174.850 | 465.174.850 | 0 |
| 1056 | PP2400290495 | Daratumumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 1.302.489.650 | 1.302.489.650 | 0 |
| 1057 | PP2400290496 | Denosumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 508.193.750 | 508.193.750 | 0 |
| 1058 | PP2400290497 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 523.384.300 | 523.384.300 | 0 |
| 1059 | PP2400290498 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 2.093.537.250 | 2.093.537.250 | 0 |
| 1060 | PP2400290499 | Enzalutamide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 287.700.000 | 287.700.000 | 0 |
| 1061 | PP2400290500 | Eribulin mesylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 846.720.000 | 846.720.000 | 0 |
| 1062 | PP2400290501 | Idarucizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 107.879.420 | 107.879.420 | 0 |
| 1063 | PP2400290502 | Lenvatinib mesilate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 2.253.510.000 | 2.253.510.000 | 0 |
| 1064 | PP2400290503 | Lenvatinib mesilate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 1065 | PP2400290504 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 477.750.000 | 477.750.000 | 0 |
| 1066 | PP2400290505 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 593.229.000 | 593.229.000 | 0 |
| 1067 | PP2400290506 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 585.858.000 | 585.858.000 | 0 |
| 1068 | PP2400290507 | Pembrolizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 7.396.800.000 | 7.396.800.000 | 0 |
| 1069 | PP2400290508 | Ramucirumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 |
| 1070 | PP2400290509 | Ribociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 532.800.000 | 532.800.000 | 0 |
| 1071 | PP2400290510 | Trifluridine + Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 1.197.320.400 | 1.197.320.400 | 0 |
| 1072 | PP2400290511 | Trifluridine +Tipiracil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 1.229.681.520 | 1.229.681.520 | 0 |
| 1073 | PP2400290512 | Glucose-I- Phosphat dinatri Tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 17.514.968 | 210 | 31.400.000 | 31.400.000 | 0 |
| 1074 | PP2400290513 | Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (Vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + D-Biotin + Nicotinamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 800.000.000 | 221 | 70.654.500 | 70.654.500 | 0 |
| 1075 | PP2400290514 | Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 7.920.000 | 210 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 1076 | PP2400290515 | Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 1077 | PP2400290516 | Vắc xin phòng Dại | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 133.516.500 | 133.516.500 | 0 |
| 1078 | PP2400290519 | Vắc xin tái tổ hợp 9 giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 1.286.250.000 | 1.286.250.000 | 0 |
| 1079 | PP2400290520 | Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11, 16, 18. | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 75.480.000 | 75.480.000 | 0 |
| 1080 | PP2400290521 | Vắc xin phòng ngừa não mô cầu 4 tuýp A, C, Y, W-135 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 784.000.000 | 210 | 220.400.000 | 220.400.000 | 0 |
| 1081 | PP2400290522 | Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 305.985.200 | 305.985.200 | 0 |
| 1082 | PP2400290523 | Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 316.008.000 | 316.008.000 | 0 |
| 1083 | PP2400290524 | Huyết thanh polysaccharid phế cầu tuýp 1; 3; 4; 5; 6A; 6B; 7F; 9V;14; 18C; 19A; 19F; 23F; Protein vận chuyển CRM197 32mcg | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 2.154.600.000 | 2.154.600.000 | 0 |
| 1084 | PP2400290527 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 406.600.000 | 406.600.000 | 0 |
| 1085 | PP2400290528 | Vắc xin uốn ván hấp phụ TT | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 1.940.589 | 210 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 1.940.589 | 210 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 89.258.877 | 210 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 240.000.000 | 210 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 1.940.589 | 210 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 | |||
| 1086 | PP2400290529 | Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.200.000.000 | 210 | 469.900.000 | 469.900.000 | 0 |
1. PP2400289323 - Diazepam
2. PP2400289326 - Diazepam
3. PP2400289341 - Midazolam
4. PP2400289365 - Etoricoxib
5. PP2400289533 - Piperacilin + Tazobactam
6. PP2400289594 - Colistin
7. PP2400289692 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat
8. PP2400289747 - Tacrolimus
9. PP2400289789 - Heparin (Natri)
10. PP2400289964 - Dobutamin
11. PP2400289990 - Rivaroxaban
12. PP2400290031 - Fusidic acid + Betamethason
13. PP2400290034 - Mometason furoat
14. PP2400290069 - Bismuth subsalicylat
15. PP2400290115 - Bacillus subtilis
16. PP2400290305 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
17. PP2400290408 - Acid amin + Glucose + Lipid
1. PP2400289394 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400289530 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2400289531 - Meropenem
4. PP2400289539 - Amikacin
5. PP2400289570 - Levofloxacin
1. PP2400289461 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
1. PP2400289391 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400289416 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)
3. PP2400289424 - Acid Zoledronic
4. PP2400289456 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
5. PP2400289461 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
6. PP2400289578 - Moxifloxacin
7. PP2400289648 - Hydroxychloroquin
8. PP2400289672 - Doxorubicin
9. PP2400289716 - Imatinib
10. PP2400289730 - Abiraterone acetate
11. PP2400289731 - Abiraterone acetate
12. PP2400289739 - Letrozole
13. PP2400289759 - Solifenacin succinate
14. PP2400289762 - Solifenacin succinate
15. PP2400289764 - Tamsulosin hydroclorid
16. PP2400289968 - Ivabradin
17. PP2400289971 - Ivabradin
18. PP2400290010 - Simvastatin + ezetimibe
19. PP2400290012 - Simvastatin + ezetimibe
20. PP2400290096 - Ondansetron
21. PP2400290113 - Magnesi Sulfat
22. PP2400290126 - Saccharomyces boulardii
23. PP2400290221 - Sitagliptin
24. PP2400290289 - Betahistin dihydrochlorid
25. PP2400290371 - Piracetam
26. PP2400290378 - Salmeterol + Fluticasone propionate
27. PP2400290410 - Glucose
28. PP2400290412 - Glucose
29. PP2400290413 - Glucose
30. PP2400290414 - Manitol
31. PP2400290416 - Natri clorid
32. PP2400290418 - Natri clorid
33. PP2400290421 - Natri clorid
34. PP2400290423 - Natri clorid
35. PP2400290430 - Ringer lactat
36. PP2400290433 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400289818 - Erythropoietin
1. PP2400290307 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2400290169 - Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate)
2. PP2400290187 - Gliclazid
1. PP2400289655 - Bendamustin
2. PP2400289656 - Bendamustin
3. PP2400290315 - Acid thioctic
4. PP2400290471 - Indocyanine green
5. PP2400290488 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin
6. PP2400290512 - Glucose-I- Phosphat dinatri Tetrahydrate
1. PP2400289421 - Calcitonin
2. PP2400289518 - Cefpodoxim
3. PP2400289750 - Pamidronat
4. PP2400289777 - Sắt (Sắt sucrose)
1. PP2400290033 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
2. PP2400290294 - Rifamycin Natri
1. PP2400290018 - Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2400289501 - Cefaclor
2. PP2400289507 - Cefepim
3. PP2400289715 - Gefitinib
4. PP2400289732 - Anastrozol
5. PP2400289733 - Bicalutamid
6. PP2400289735 - Exemestan
7. PP2400289771 - Pramipexol
8. PP2400289926 - Nifedipin
9. PP2400289936 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
10. PP2400290328 - Quetiapin
1. PP2400290299 - Dung dịch lọc màng bụng
2. PP2400290301 - Dung dịch lọc màng bụng
1. PP2400289636 - Caspofungin
1. PP2400289725 - Trastuzumab
2. PP2400289728 - Trastuzumab
3. PP2400289821 - Pegfilgrastim
1. PP2400289445 - Mequitazin
2. PP2400289763 - Solifenacin succinate
3. PP2400289955 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2400290103 - Drotaverin hydrochloride
5. PP2400290374 - Bambuterol
1. PP2400289464 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
2. PP2400289770 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2400289844 - Amiodaron hydrochlorid
4. PP2400290449 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
1. PP2400289333 - Levobupivacaine
2. PP2400289351 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2400289355 - Rocuronium bromid
4. PP2400289435 - Adrenalin (Epinephrin)
5. PP2400289453 - Calci Folinat
6. PP2400289455 - Naloxon hydroclorid
7. PP2400289459 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
8. PP2400289461 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
9. PP2400289466 - Calci polystyren sulfonat
10. PP2400289597 - Fosfomycin natri
11. PP2400289693 - Mesna
12. PP2400289841 - Adenosin triphosphat
13. PP2400289962 - Digoxin
14. PP2400290096 - Ondansetron
15. PP2400290098 - Palonosetron
16. PP2400290099 - Palonosetron
17. PP2400290118 - Bacillus clausii
18. PP2400290266 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
19. PP2400290274 - Natri hyaluronat
20. PP2400290297 - Xylometazoline hydrochloride
21. PP2400290366 - Pentoxifyllin
1. PP2400290082 - Rabeprazol Natri
2. PP2400290186 - Gliclazid
1. PP2400289523 - Ceftriaxon
2. PP2400289524 - Ceftriaxon
3. PP2400289924 - Nicardipine hydrochlorid
4. PP2400289940 - Perindopril arginine + Indapamide
5. PP2400289973 - Milrinon
1. PP2400289522 - Ceftriaxon
2. PP2400289768 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2400289988 - Rivaroxaban
4. PP2400290009 - Simvastatin + ezetimibe
5. PP2400290098 - Palonosetron
6. PP2400290182 - Metformin hydrochlorid + Glibenclamid
1. PP2400289771 - Pramipexol
1. PP2400290272 - Natri hyaluronat
1. PP2400290036 - Mometason furoat
2. PP2400290037 - Mometason furoat
1. PP2400289853 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400290216 - Saxagliptin
1. PP2400289798 - Albumin
1. PP2400289857 - Amlodipin+ Lisinopril
1. PP2400289422 - Acid Zoledronic
2. PP2400289707 - Vinorelbin
3. PP2400289708 - Vinorelbin
1. PP2400289508 - Cefepim
2. PP2400289798 - Albumin
3. PP2400289890 - Cilnidipin
4. PP2400290393 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
5. PP2400290399 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
1. PP2400289633 - Amphotericin B
2. PP2400289667 - Docetaxel
3. PP2400289669 - Docetaxel
4. PP2400289674 - Epirubicin hydrochlorid
5. PP2400289749 - Pamidronat
6. PP2400290017 - Nimodipin
1. PP2400289564 - Ciprofloxacin
2. PP2400290420 - Natri clorid
1. PP2400290225 - Sitagliptin
1. PP2400289746 - Tacrolimus
2. PP2400289988 - Rivaroxaban
3. PP2400290047 - Acid Gadoteric
4. PP2400290214 - Metformin hydroclorid
1. PP2400290159 - Dexamethason
2. PP2400290338 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2400289860 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400289861 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2400289863 - Amlodipin + Telmisartan
1. PP2400289758 - Solifenacin succinate
2. PP2400289761 - Solifenacin succinate
1. PP2400289554 - Clindamycin
1. PP2400289776 - Trihexyphenidyl hydroclorid
2. PP2400290051 - Povidon Iodin
3. PP2400290258 - Acetazolamid
1. PP2400289328 - Fentanyl
2. PP2400289343 - Morphin hydroclorid
3. PP2400289383 - Morphin sulfat
4. PP2400289532 - Oxacilin
5. PP2400289559 - Spiramycin + metronidazol
6. PP2400289851 - Amlodipin + Atorvastatin
7. PP2400289925 - Nicardipine hydrochloride
8. PP2400290038 - Mupirocin
9. PP2400290078 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2400290162 - Hydrocortison
11. PP2400290245 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
12. PP2400290396 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
13. PP2400290397 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
14. PP2400290401 - Acid amin thông thường
15. PP2400290428 - Natri clorid + Kali clorid+ Monobasic Kali Phosphat + Natri Acetat + Magnesi Sulfat + Kẽm Sulfat + Dextrose
16. PP2400290528 - Vắc xin uốn ván hấp phụ TT
1. PP2400289327 - Fentanyl
2. PP2400289339 - Midazolam
3. PP2400289426 - Bilastine
4. PP2400289447 - Rupatadin
5. PP2400289491 - Valproat natri
6. PP2400289502 - Cefaclor
7. PP2400289504 - Cefdinir
8. PP2400289517 - Cefoperazon + Sulbactam
9. PP2400289536 - Ticarcilin + Acid clavulanic
10. PP2400289587 - Colistin
11. PP2400289591 - Colistin
12. PP2400289606 - Teicoplanin
13. PP2400289647 - Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B
14. PP2400289652 - Flunarizin
15. PP2400289695 - Methotrexat
16. PP2400289723 - Sorafenib
17. PP2400289734 - Bicalutamid
18. PP2400289785 - Cilostazol
19. PP2400289883 - Candesartan cilexetil
20. PP2400289887 - Carvedilol
21. PP2400289942 - Ramipril
22. PP2400289969 - Ivabradin
23. PP2400289972 - Ivabradin
24. PP2400289991 - Rivaroxaban
25. PP2400289998 - Atorvastatin + ezetimibe
26. PP2400290156 - Ursodeoxycholic acid
27. PP2400290177 - Dapagliflozin
28. PP2400290178 - Dapagliflozin
29. PP2400290180 - Dapagliflozin
30. PP2400290245 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
31. PP2400290339 - Amitriptylin hydroclorid
32. PP2400290410 - Glucose
33. PP2400290416 - Natri clorid
34. PP2400290418 - Natri clorid
35. PP2400290421 - Natri clorid
36. PP2400290423 - Natri clorid
37. PP2400290430 - Ringer lactat
38. PP2400290433 - Nước cất pha tiêm
39. PP2400290528 - Vắc xin uốn ván hấp phụ TT
1. PP2400289613 - Vancomycin
2. PP2400290096 - Ondansetron
3. PP2400290098 - Palonosetron
4. PP2400290099 - Palonosetron
1. PP2400289358 - Celecoxib
2. PP2400289409 - Colchicin
3. PP2400289436 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2400289438 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400289441 - Levocetirizine dihydrochlorid
6. PP2400289485 - Pregabalin
7. PP2400289561 - Ciprofloxacin
8. PP2400289575 - Moxifloxacin
9. PP2400289596 - Daptomycin
10. PP2400289609 - Vancomycin
11. PP2400289635 - Caspofungin
12. PP2400289636 - Caspofungin
13. PP2400289645 - Voriconazole
14. PP2400289686 - Gemcitabin
15. PP2400289702 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)
16. PP2400289703 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)
17. PP2400289709 - Afatinib
18. PP2400289716 - Imatinib
19. PP2400289720 - Rituximab
20. PP2400289722 - Rituximab
21. PP2400289730 - Abiraterone acetate
22. PP2400289731 - Abiraterone acetate
23. PP2400289738 - Fulvestrant
24. PP2400289743 - Lenalidomide
25. PP2400289747 - Tacrolimus
26. PP2400289752 - Alfuzosin hydroclorid
27. PP2400289755 - Dutasterid
28. PP2400289765 - Tamsulosin hydroclorid
29. PP2400289783 - Cilostazol
30. PP2400289812 - Erythropoietin
31. PP2400289823 - Pegfilgrastim
32. PP2400289860 - Amlodipin + Telmisartan
33. PP2400289861 - Amlodipin + Telmisartan
34. PP2400289863 - Amlodipin + Telmisartan
35. PP2400289868 - Amlodipin + Valsartan
36. PP2400289871 - Bisoprolol fumarat
37. PP2400289886 - Carvedilol
38. PP2400289887 - Carvedilol
39. PP2400289893 - Felodipin + Metoprolol tartrat
40. PP2400289921 - Nebivolol
41. PP2400289936 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
42. PP2400289937 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
43. PP2400289950 - Telmisartan + hydroclorothiazid
44. PP2400289974 - Acenocoumarol
45. PP2400289990 - Rivaroxaban
46. PP2400289992 - Rivaroxaban
47. PP2400289997 - Atorvastatin
48. PP2400290004 - Fenofibrat
49. PP2400290007 - Fenofibrat dạng Lidose
50. PP2400290010 - Simvastatin + ezetimibe
51. PP2400290034 - Mometason furoat
52. PP2400290043 - Ethyl Este của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện
53. PP2400290046 - Acid Gadoteric
54. PP2400290048 - Iobitridol
55. PP2400290082 - Rabeprazol Natri
56. PP2400290107 - Mebeverin hydroclorid
57. PP2400290151 - Silymarin
58. PP2400290175 - Dapagliflozin
59. PP2400290179 - Dapagliflozin
60. PP2400290184 - Gliclazid
61. PP2400290186 - Gliclazid
62. PP2400290190 - Metformin hydrochloride + Glimepirid
63. PP2400290193 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
64. PP2400290196 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
65. PP2400290198 - Insulin người trộn, hỗn hợp
66. PP2400290206 - Metformin hydroclorid
67. PP2400290207 - Metformin hydroclorid
68. PP2400290214 - Metformin hydroclorid
69. PP2400290217 - Saxagliptin
70. PP2400290219 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid
71. PP2400290221 - Sitagliptin
72. PP2400290225 - Sitagliptin
73. PP2400290250 - Eperison hydroclorid
74. PP2400290286 - Betahistin dihydrochlorid
75. PP2400290312 - Acid Thioctic
76. PP2400290314 - Acid thioctic
77. PP2400290316 - Amisulprid
78. PP2400290326 - Olanzapin
79. PP2400290329 - Quetiapin
80. PP2400290332 - Risperidon
81. PP2400290344 - Mirtazapin
82. PP2400290462 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
83. PP2400290484 - Sevelamer Carbonate
84. PP2400290489 - Acalabrutinib
85. PP2400290497 - Durvalumab
86. PP2400290498 - Durvalumab
87. PP2400290499 - Enzalutamide
88. PP2400290515 - Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt)
89. PP2400290516 - Vắc xin phòng Dại
90. PP2400290521 - Vắc xin phòng ngừa não mô cầu 4 tuýp A, C, Y, W-135
1. PP2400289414 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)
2. PP2400289475 - Gabapentin
3. PP2400289479 - Levetiracetam
4. PP2400289483 - Pregabalin
5. PP2400289615 - Lamivudin
6. PP2400289616 - Tenofovir disoprosil fumarat
7. PP2400289617 - Tenofovir disoprosil fumarat
8. PP2400289640 - Itraconazol
9. PP2400289772 - Pramipexol
10. PP2400289886 - Carvedilol
11. PP2400289887 - Carvedilol
12. PP2400289894 - Imidapril hydroclorid
13. PP2400289921 - Nebivolol
14. PP2400289927 - Nifedipin
15. PP2400290010 - Simvastatin + ezetimibe
16. PP2400290184 - Gliclazid
17. PP2400290209 - Metformin hydroclorid
18. PP2400290221 - Sitagliptin
19. PP2400290225 - Sitagliptin
20. PP2400290316 - Amisulprid
21. PP2400290326 - Olanzapin
22. PP2400290340 - Citalopram
23. PP2400290344 - Mirtazapin
24. PP2400290347 - Sertralin
25. PP2400290350 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
26. PP2400290442 - Magnesium gluconat + Calcium glycerophosphat
1. PP2400289646 - Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B
2. PP2400290129 - Diosmin
3. PP2400290448 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
1. PP2400289375 - Ketoprofen
2. PP2400289450 - Calci gluconat
3. PP2400289791 - Phytomenadion (Vitamin K1)
4. PP2400289954 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2400290130 - Diosmin
6. PP2400290367 - Piracetam
7. PP2400290380 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400289359 - Celecoxib
2. PP2400289366 - Etoricoxib
3. PP2400289389 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400289437 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400289439 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2400289442 - Levocetirizine dihydrochlorid
7. PP2400289443 - Loratadin
8. PP2400289568 - Levofloxacin
9. PP2400289577 - Moxifloxacin
10. PP2400289625 - Aciclovir
11. PP2400289785 - Cilostazol
12. PP2400289890 - Cilnidipin
13. PP2400290031 - Fusidic acid + Betamethason
14. PP2400290200 - Linagliptin
15. PP2400290251 - Eperison hydroclorid
16. PP2400290257 - Tolperison hydrochlorid
17. PP2400290368 - Piracetam
18. PP2400290386 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
1. PP2400289895 - Imidapril hydroclorid
2. PP2400289994 - Atorvastatin
1. PP2400289426 - Bilastine
2. PP2400289752 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2400289753 - Alfuzosin hydroclorid
4. PP2400289760 - Solifenacin succinate
5. PP2400289809 - Deferipron
6. PP2400289824 - Diltiazem
7. PP2400289838 - Trimetazidine (dihydrochlorid hoặc hydrochlorid)
8. PP2400289861 - Amlodipin + Telmisartan
9. PP2400289862 - Amlodipin + Telmisartan
10. PP2400289887 - Carvedilol
11. PP2400289910 - Lercanidipin hydroclorid
12. PP2400289951 - Telmisartan + hydroclorothiazid
13. PP2400290156 - Ursodeoxycholic acid
14. PP2400290177 - Dapagliflozin
15. PP2400290187 - Gliclazid
16. PP2400290191 - Metformin hydrochloride + Glimepirid
17. PP2400290205 - Metformin hydroclorid
18. PP2400290214 - Metformin hydroclorid
19. PP2400290215 - Metformin hydroclorid
20. PP2400290233 - Vildagliptin
21. PP2400290253 - Pyridostigmin bromid
22. PP2400290345 - Mirtazapin
23. PP2400290346 - Paroxetin
24. PP2400290347 - Sertralin
25. PP2400290362 - Galantamin
26. PP2400290438 - Calci carbonat + Vitamin D3
27. PP2400290439 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400289342 - Midazolam
2. PP2400289423 - Acid Zoledronic
3. PP2400289451 - Ephedrin
4. PP2400289469 - Protamin sulfat
5. PP2400289736 - Exemestan
6. PP2400289836 - Trimetazidine (dihydrochlorid hoặc hydrochlorid)
7. PP2400289972 - Ivabradin
8. PP2400289982 - Dabigatran etexilat
9. PP2400289984 - Dabigatran etexilat
10. PP2400289987 - Rivaroxaban
11. PP2400289989 - Rivaroxaban
12. PP2400289991 - Rivaroxaban
13. PP2400289992 - Rivaroxaban
14. PP2400290001 - Atorvastatin + Ezetimibe
15. PP2400290034 - Mometason furoat
16. PP2400290044 - Gadobenic acid
17. PP2400290049 - Iopamidol
18. PP2400290050 - Iopamidol
19. PP2400290114 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2400289334 - Lidocain (hydroclorid)
2. PP2400289446 - Promethazin hydrochlorid
3. PP2400289541 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
4. PP2400289551 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
5. PP2400289825 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2400289918 - Methyldopa
7. PP2400290071 - Guaiazulen + Dimethicon
8. PP2400290075 - Magnesium hydroxide + Nhôm hydroxid + Simethicon
9. PP2400290100 - Alverin citrat + Simethicon
10. PP2400290127 - Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
11. PP2400290293 - Rifamycin Natri
12. PP2400290336 - Tofisopam
13. PP2400290357 - Citicolin
14. PP2400290360 - Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
15. PP2400290383 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2400290437 - Calcicarbonat + Vitamin D3
1. PP2400289428 - Clorpheniramin maleat
2. PP2400289443 - Loratadin
3. PP2400289492 - Albendazol
4. PP2400289546 - Tobramycin + Dexamethason
5. PP2400289960 - Digoxin
6. PP2400290028 - Acid Boric
7. PP2400290059 - Natri clorid
1. PP2400289810 - Erythropoietin
2. PP2400289817 - Erythropoietin
3. PP2400290359 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
1. PP2400289428 - Clorpheniramin maleat
2. PP2400289470 - Sorbitol
3. PP2400289494 - Amoxicilin
4. PP2400289585 - Tetracyclin hydroclorid
5. PP2400290414 - Manitol
6. PP2400290418 - Natri clorid
7. PP2400290424 - Natri clorid
1. PP2400289359 - Celecoxib
2. PP2400289527 - Cefuroxim
3. PP2400289528 - Cefuroxim
4. PP2400290040 - Dung dịch Oxy già
5. PP2400290163 - Methyl prednisolon
6. PP2400290167 - Methyl prednisolon
1. PP2400289321 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400289349 - Propofol
3. PP2400289373 - Ketoprofen
4. PP2400289418 - Adalimumab
5. PP2400289471 - Carbamazepin
6. PP2400289520 - Ceftazidim + Avibactam.
7. PP2400289521 - Ceftolozane+ Tazobactam
8. PP2400289533 - Piperacilin + Tazobactam
9. PP2400289602 - Linezolid
10. PP2400289603 - Linezolid
11. PP2400289619 - Sofosbuvir + Velpatasvir
12. PP2400289634 - Anidulafungin
13. PP2400289637 - Fluconazol
14. PP2400289642 - Micafungin
15. PP2400289665 - Cytarabin
16. PP2400289666 - Docetaxel
17. PP2400289669 - Docetaxel
18. PP2400289678 - Everolimus
19. PP2400289679 - Everolimus
20. PP2400289680 - Everolimus
21. PP2400289684 - Gemcitabin
22. PP2400289685 - Gemcitabin
23. PP2400289686 - Gemcitabin
24. PP2400289691 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat
25. PP2400289692 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat
26. PP2400289696 - Oxaliplatin
27. PP2400289698 - Oxaliplatin
28. PP2400289710 - Bevacizumab
29. PP2400289712 - Bevacizumab
30. PP2400289714 - Cetuximab
31. PP2400289719 - Rituximab
32. PP2400289721 - Rituximab
33. PP2400289724 - Trastuzumab emtansine
34. PP2400289727 - Trastuzumab emtansine
35. PP2400289737 - Fulvestrant
36. PP2400289742 - Basiliximab
37. PP2400289744 - Mycophenolat acid
38. PP2400289754 - Dutasterid
39. PP2400289798 - Albumin
40. PP2400289804 - Gelatin
41. PP2400289805 - Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid
42. PP2400289813 - Erythropoietin
43. PP2400289816 - Erythropoietin
44. PP2400289820 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
45. PP2400289839 - Trimetazidine dihydrochloride
46. PP2400289852 - Amlodipin + Atorvastatin
47. PP2400289858 - Amlodipin + Indapamid
48. PP2400289859 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipin
49. PP2400289869 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide
50. PP2400289870 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide
51. PP2400289871 - Bisoprolol fumarat
52. PP2400289883 - Candesartan cilexetil
53. PP2400289892 - Doxazosin
54. PP2400289906 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
55. PP2400289909 - Lacidipin
56. PP2400289930 - Nifedipin
57. PP2400289932 - Perindopril arginine + Amlodipine
58. PP2400289933 - Perindopril arginine + Amlodipin
59. PP2400289934 - Perindopril arginine + Amlodipine
60. PP2400289935 - Perindopril arginine + Amlodipin
61. PP2400289938 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid
62. PP2400289939 - Perindopril arginine + Indapamide
63. PP2400289993 - Ticagrelor
64. PP2400290011 - Simvastatin + ezetimibe
65. PP2400290042 - Secukinumab
66. PP2400290045 - Gadobutrol
67. PP2400290088 - Granisetron hydroclorid
68. PP2400290095 - Ondansetron
69. PP2400290110 - Lactulose
70. PP2400290134 - Diosmin + Hesperidin
71. PP2400290135 - Amylase+ Lipase+ Protease
72. PP2400290145 - Octreotid
73. PP2400290148 - Octreotid
74. PP2400290149 - Simethicon
75. PP2400290201 - Metformin hydroclorid
76. PP2400290203 - Metformin hydroclorid
77. PP2400290234 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
78. PP2400290236 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
79. PP2400290239 - Levothyroxine natri
80. PP2400290241 - Thiamazol
81. PP2400290288 - Betahistin dihydrochlorid
82. PP2400290291 - Fluticason furoat
83. PP2400290292 - Fluticason propionat
84. PP2400290355 - Choline alfoscerat
85. PP2400290375 - Indacaterol + Glycopyrronium
86. PP2400290376 - Salmeterol + Fluticasone propionate
87. PP2400290385 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
88. PP2400290395 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
89. PP2400290398 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
90. PP2400290399 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)
91. PP2400290402 - Acid amin + Glucose + Điện giải
92. PP2400290404 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
93. PP2400290406 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
94. PP2400290425 - Nhũ dịch lipid
95. PP2400290426 - Nhũ dịch lipid
96. PP2400290427 - Nhũ dịch lipid
97. PP2400290444 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
98. PP2400290472 - Budesonid + Formoterol Fumarat dihydrat + Glycopyrronium
99. PP2400290473 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
100. PP2400290474 - Ceftaroline fosamil
101. PP2400290478 - Isavuconazole
102. PP2400290479 - Dapagliflozin + Metformin hydroclorid
103. PP2400290480 - Dapagliflozin + Metformin hydroclorid
104. PP2400290485 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
105. PP2400290486 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
106. PP2400290487 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)
107. PP2400290490 - Alectinib hydrochloride
108. PP2400290492 - Atezolizumab
109. PP2400290493 - Ceritinib
110. PP2400290496 - Denosumab
111. PP2400290504 - Palbociclib
112. PP2400290505 - Palbociclib
113. PP2400290506 - Palbociclib
114. PP2400290507 - Pembrolizumab
115. PP2400290509 - Ribociclib
116. PP2400290519 - Vắc xin tái tổ hợp 9 giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58
117. PP2400290520 - Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11, 16, 18.
118. PP2400290522 - Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg
119. PP2400290523 - Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU
120. PP2400290524 - Huyết thanh polysaccharid phế cầu tuýp 1; 3; 4; 5; 6A; 6B; 7F; 9V;14; 18C; 19A; 19F; 23F; Protein vận chuyển CRM197 32mcg
121. PP2400290527 - Vắc xin phòng Thủy đậu
122. PP2400290529 - Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)
1. PP2400290387 - Kali Clorid
1. PP2400289372 - Dexketoprofen
2. PP2400289376 - Ketoprofen
3. PP2400289379 - Meloxicam
4. PP2400289555 - Azithromycin
5. PP2400289592 - Colistin
6. PP2400289986 - Rivaroxaban
1. PP2400289336 - Lidocain (hydroclorid)
2. PP2400289553 - Clindamycin
3. PP2400289605 - Teicoplanin
4. PP2400289798 - Albumin
5. PP2400289800 - Albumin
6. PP2400290244 - Immuno globulin
1. PP2400289426 - Bilastine
2. PP2400289574 - Moxifloxacin
3. PP2400290311 - Zopiclon
1. PP2400289577 - Moxifloxacin
2. PP2400289622 - Aciclovir
3. PP2400289940 - Perindopril arginine + Indapamide
4. PP2400289957 - Valsartan
5. PP2400290031 - Fusidic acid + Betamethason
6. PP2400290057 - Natri clorid
7. PP2400290131 - Diosmin
8. PP2400290200 - Linagliptin
1. PP2400289394 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400289395 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400290230 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
4. PP2400290306 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
5. PP2400290308 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
6. PP2400290416 - Natri clorid
1. PP2400289827 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2400289868 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400289879 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
1. PP2400289920 - Nebivolol
1. PP2400289474 - Gabapentin
2. PP2400289783 - Cilostazol
1. PP2400289891 - Cilnidipin
2. PP2400289931 - Perindopril arginin
3. PP2400289940 - Perindopril arginine + Indapamide
4. PP2400289969 - Ivabradin
5. PP2400290002 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2400289452 - Calci Folinat
2. PP2400289711 - Bevacizumab
3. PP2400289713 - Bevacizumab
4. PP2400289726 - Trastuzumab
5. PP2400289729 - Trastuzumab
1. PP2400289807 - Deferasirox
2. PP2400289969 - Ivabradin
3. PP2400290223 - Sitagliptin
4. PP2400290227 - Sitagliptin
1. PP2400289566 - Levofloxacin
2. PP2400289867 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400290235 - Vildagliptin + Metformin Hydroclorid
4. PP2400290237 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2400289374 - Ketoprofen
2. PP2400289445 - Mequitazin
3. PP2400289621 - Sofosbuvir + Velpatasvir
4. PP2400290077 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd tương đương nhôm oxyd + Simethicon
1. PP2400289417 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)
2. PP2400289447 - Rupatadin
3. PP2400289808 - Deferasirox
4. PP2400290228 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2400289392 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400289436 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2400289438 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2400289441 - Levocetirizine dihydrochlorid
5. PP2400289475 - Gabapentin
6. PP2400289485 - Pregabalin
7. PP2400289614 - Lamivudin
8. PP2400289615 - Lamivudin
9. PP2400289616 - Tenofovir disoprosil fumarat
10. PP2400289842 - Amiodaron hydrochlorid
11. PP2400289843 - Amiodaron hydrochlorid
12. PP2400289873 - Bisoprolol fumarat
13. PP2400289886 - Carvedilol
14. PP2400289887 - Carvedilol
15. PP2400289894 - Imidapril hydroclorid
16. PP2400289921 - Nebivolol
17. PP2400289945 - Telmisartan
18. PP2400289947 - Telmisartan
19. PP2400289968 - Ivabradin
20. PP2400289969 - Ivabradin
21. PP2400290080 - Pantoprazol
22. PP2400290093 - Ondansetron
23. PP2400290094 - Ondansetron
24. PP2400290175 - Dapagliflozin
25. PP2400290250 - Eperison hydroclorid
26. PP2400290286 - Betahistin dihydrochlorid
1. PP2400289348 - Propofol
2. PP2400289457 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
3. PP2400289805 - Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid
4. PP2400290402 - Acid amin + Glucose + Điện giải
5. PP2400290405 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
6. PP2400290450 - Sắt clorid + Kẽm clorid + Mangan clorid + Đồng clorid + Crôm clorid + Natri molypdat dihydrat + Natri selenid pentahydrat + Natri fluorid + kali iodid
1. PP2400289396 - Paracetamol + Codein phosphate
2. PP2400289405 - Allopurinol
3. PP2400289638 - Fluconazol
4. PP2400289774 - Pramipexol
5. PP2400290246 - Baclofen
1. PP2400290029 - Fusidic Acid
2. PP2400290031 - Fusidic acid + Betamethason
3. PP2400290033 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
4. PP2400290039 - Mupirocin
1. PP2400289589 - Colistin
2. PP2400290443 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1. PP2400290514 - Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng
1. PP2400289842 - Amiodaron hydrochlorid
2. PP2400289849 - Amlodipin + Atorvastatin
3. PP2400289950 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2400289997 - Atorvastatin
1. PP2400290245 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)
2. PP2400290528 - Vắc xin uốn ván hấp phụ TT
1. PP2400289493 - Amoxicilin
1. PP2400290014 - Indomethacin
2. PP2400290261 - Carbomer
3. PP2400290295 - Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocain
4. PP2400290358 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
1. PP2400289783 - Cilostazol
2. PP2400289790 - Heparin (Natri)
3. PP2400289890 - Cilnidipin
4. PP2400289916 - Losartan kali+ Hydrochlorothiazid
1. PP2400290248 - Baclofen
1. PP2400289447 - Rupatadin
2. PP2400289940 - Perindopril arginine + Indapamide
3. PP2400290218 - Saxagliptin
1. PP2400289987 - Rivaroxaban
2. PP2400289991 - Rivaroxaban
3. PP2400289992 - Rivaroxaban
4. PP2400290079 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2400290177 - Dapagliflozin
6. PP2400290178 - Dapagliflozin
1. PP2400290333 - Sulpirid
1. PP2400290142 - Mesalazine
1. PP2400289497 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400289758 - Solifenacin succinate
1. PP2400289380 - Meloxicam
1. PP2400289447 - Rupatadin
2. PP2400289649 - Hydroxychloroquin
3. PP2400289650 - Dihydro Ergotamin Mesylat
4. PP2400289754 - Dutasterid
5. PP2400289983 - Dabigatran etexilat
6. PP2400289985 - Dabigatran etexilat
7. PP2400289999 - Atorvastatin + ezetimibe
8. PP2400290157 - Otilonium bromid
1. PP2400289567 - Levofloxacin
2. PP2400290263 - Fluorometholone
1. PP2400289384 - Nefopam hydroclorid
2. PP2400289623 - Aciclovir
3. PP2400290005 - Fenofibrat
4. PP2400290461 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
1. PP2400289694 - Methotrexat
2. PP2400289885 - Carvedilol
1. PP2400289361 - Diclofenac
1. PP2400289630 - Entecavir
1. PP2400289356 - Aescin
2. PP2400289440 - Ketotifen
3. PP2400289855 - Amlodipin + Losartan kali
4. PP2400290188 - Metformin hydrochlorid + Gliclazid
1. PP2400289769 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2400289832 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2400289833 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2400289866 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2400289901 - Irbesartan
6. PP2400289928 - Nifedipin
7. PP2400289929 - Nifedipin
8. PP2400289989 - Rivaroxaban
9. PP2400289991 - Rivaroxaban
10. PP2400289992 - Rivaroxaban
11. PP2400290069 - Bismuth subsalicylat
12. PP2400290178 - Dapagliflozin
13. PP2400290180 - Dapagliflozin
14. PP2400290436 - Calci lactat gluconat + calci carbonat
1. PP2400289582 - Minocyclin
2. PP2400289644 - Terbinafin (hydroclorid)
3. PP2400290020 - Adapalen
4. PP2400290022 - Benzoyl Peroxid
5. PP2400290023 - Benzoyl Peroxid
6. PP2400290041 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2400289357 - Aescin
1. PP2400289426 - Bilastine
1. PP2400289627 - Aciclovir
1. PP2400289368 - Ibuprofen
2. PP2400289485 - Pregabalin
3. PP2400289575 - Moxifloxacin
4. PP2400289651 - Flunarizin
5. PP2400289707 - Vinorelbin
6. PP2400289708 - Vinorelbin
7. PP2400289784 - Cilostazol
8. PP2400289872 - Bisoprolol fumarat
9. PP2400289904 - Irbesartan
10. PP2400289988 - Rivaroxaban
11. PP2400289990 - Rivaroxaban
12. PP2400289997 - Atorvastatin
13. PP2400290098 - Palonosetron
14. PP2400290099 - Palonosetron
15. PP2400290140 - L-Ornithin - L-Aspartat
16. PP2400290155 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400289567 - Levofloxacin
2. PP2400290020 - Adapalen
3. PP2400290029 - Fusidic Acid
4. PP2400290263 - Fluorometholone
5. PP2400290275 - Natri hyaluronat
1. PP2400290363 - Ginkgo biloba
1. PP2400290452 - Vitamin A + Vitamin D
1. PP2400289535 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
1. PP2400289499 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400289877 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
3. PP2400289900 - Irbesartan
4. PP2400290087 - Sucralfat
5. PP2400290143 - Mesalazine
1. PP2400289398 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2400289564 - Ciprofloxacin
3. PP2400289796 - Tranexamic Acid
4. PP2400289865 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2400290105 - Hyoscin butylbromid
1. PP2400290221 - Sitagliptin
2. PP2400290225 - Sitagliptin
1. PP2400289366 - Etoricoxib
2. PP2400289808 - Deferasirox
3. PP2400289874 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400289986 - Rivaroxaban
5. PP2400289987 - Rivaroxaban
6. PP2400289991 - Rivaroxaban
7. PP2400289992 - Rivaroxaban
8. PP2400290465 - Vitamin C
1. PP2400289478 - Lamotrigin
2. PP2400289488 - Topiramat
3. PP2400289490 - Topiramat
4. PP2400290311 - Zopiclon
5. PP2400290316 - Amisulprid
6. PP2400290317 - Amisulprid
7. PP2400290320 - Donepezil hydrochloride
8. PP2400290322 - Levosulpirid
9. PP2400290323 - Levosulpirid
10. PP2400290324 - Levosulpirid
11. PP2400290332 - Risperidon
12. PP2400290333 - Sulpirid
13. PP2400290344 - Mirtazapin
14. PP2400290347 - Sertralin
15. PP2400290362 - Galantamin
1. PP2400290125 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400289593 - Colistin
2. PP2400289897 - Imidapril hydroclorid
1. PP2400289580 - Sulfasalazin
2. PP2400289907 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400289910 - Lercanidipin hydroclorid
4. PP2400289913 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
5. PP2400290066 - Spironolacton
6. PP2400290229 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2400289848 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400289864 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400289967 - Ivabradin
4. PP2400290074 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2400290119 - Bacillus clausii
1. PP2400289632 - Valganciclovir
2. PP2400290139 - Itoprid hydrochlorid
1. PP2400289998 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400289756 - Dutasterid
2. PP2400289978 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
3. PP2400290205 - Metformin hydroclorid
4. PP2400290434 - Calci acetat
1. PP2400289417 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)
2. PP2400289447 - Rupatadin
3. PP2400290118 - Bacillus clausii
4. PP2400290177 - Dapagliflozin
5. PP2400290178 - Dapagliflozin
1. PP2400290282 - Travoprost
1. PP2400289510 - Cefixim
2. PP2400290446 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
1. PP2400289498 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2400289469 - Protamin sulfat
2. PP2400289683 - Gemcitabin
3. PP2400290146 - Octreotid
4. PP2400290259 - Brimonidin tartrat
5. PP2400290265 - Latanoprost
1. PP2400289365 - Etoricoxib
2. PP2400289411 - Diacerein
3. PP2400289514 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2400289529 - Ertapenem
5. PP2400289569 - Levofloxacin
6. PP2400289573 - Levofloxacin
7. PP2400289583 - Tigecyclin
8. PP2400289586 - Colistin
9. PP2400289909 - Lacidipin
10. PP2400289944 - Telmisartan
11. PP2400289949 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2400289996 - Atorvastatin
13. PP2400290060 - Furosemid
14. PP2400290337 - Tofisopam
15. PP2400290342 - Mirtazapin
1. PP2400289386 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400289911 - Lisinopril
3. PP2400289968 - Ivabradin
4. PP2400289969 - Ivabradin
5. PP2400289971 - Ivabradin
6. PP2400289972 - Ivabradin
7. PP2400290116 - Bacillus subtilis
8. PP2400290391 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
9. PP2400290436 - Calci lactat gluconat + calci carbonat
10. PP2400290464 - Vitamin C
1. PP2400289402 - Tiaprofenic acid
2. PP2400289780 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2400290035 - Mometason furoat
4. PP2400290037 - Mometason furoat
5. PP2400290136 - Amylase+ Lipase+ Protease
1. PP2400289778 - Sắt (Sắt sucrose)
2. PP2400290189 - Glimepiride
1. PP2400290091 - Ondansetron
2. PP2400290154 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2400290343 - Mirtazapin
1. PP2400289447 - Rupatadin
2. PP2400289779 - Sắt fumarat + Acid Folic
3. PP2400290008 - Fluvastatin
1. PP2400289394 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400289395 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400290416 - Natri clorid
4. PP2400290440 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400289594 - Colistin
2. PP2400289718 - Imatinib
1. PP2400290026 - Capsaicin
2. PP2400290277 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2400289380 - Meloxicam
2. PP2400289624 - Aciclovir
3. PP2400289704 - Tegafur + Uracil
4. PP2400289743 - Lenalidomide
5. PP2400289748 - Thalidomid
6. PP2400289834 - Nicorandil
7. PP2400289885 - Carvedilol
8. PP2400289888 - Carvedilol
1. PP2400289762 - Solifenacin succinate
1. PP2400289653 - Flunarizin
2. PP2400289942 - Ramipril
3. PP2400290240 - Levothyroxine natri
4. PP2400290247 - Baclofen
1. PP2400290319 - Donepezil hydrochloride
1. PP2400289431 - Ebastine
2. PP2400289449 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
3. PP2400289453 - Calci Folinat
4. PP2400289461 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
5. PP2400289484 - Pregabalin
6. PP2400289539 - Amikacin
7. PP2400289552 - Clindamycin
8. PP2400289631 - Entecavir
9. PP2400289641 - Ketoconazol
10. PP2400289874 - Bisoprolol fumarat
11. PP2400289878 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
12. PP2400289912 - Lisinopril
13. PP2400289986 - Rivaroxaban
14. PP2400289989 - Rivaroxaban
15. PP2400289991 - Rivaroxaban
16. PP2400289992 - Rivaroxaban
17. PP2400290011 - Simvastatin + ezetimibe
18. PP2400290029 - Fusidic Acid
19. PP2400290034 - Mometason furoat
20. PP2400290057 - Natri clorid
21. PP2400290058 - Natri clorid
22. PP2400290106 - Hyoscin butylbromid
23. PP2400290223 - Sitagliptin
24. PP2400290227 - Sitagliptin
25. PP2400290290 - Betahistin dihydrochlorid
26. PP2400290374 - Bambuterol
27. PP2400290442 - Magnesium gluconat + Calcium glycerophosphat
1. PP2400289362 - Etoricoxib
2. PP2400289581 - Doxycyclin
3. PP2400289953 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400289463 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
2. PP2400289476 - Gabapentin
3. PP2400289860 - Amlodipin + Telmisartan
4. PP2400289863 - Amlodipin + Telmisartan
5. PP2400289881 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
6. PP2400290365 - Mecobalamin
1. PP2400289920 - Nebivolol
1. PP2400289515 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2400289574 - Moxifloxacin
3. PP2400289603 - Linezolid
4. PP2400289626 - Aciclovir
5. PP2400289956 - Valsartan
6. PP2400290088 - Granisetron hydroclorid
7. PP2400290124 - Loperamid hydroclorid
8. PP2400290220 - Sitagliptin
9. PP2400290224 - Sitagliptin
10. PP2400290231 - Vildagliptin
1. PP2400289545 - Netilmicin sulfat
1. PP2400289751 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400289759 - Solifenacin succinate
1. PP2400289557 - Azithromycin
2. PP2400289766 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2400289890 - Cilnidipin
4. PP2400289891 - Cilnidipin
5. PP2400289899 - Indapamid
6. PP2400290131 - Diosmin
1. PP2400290272 - Natri hyaluronat
1. PP2400289447 - Rupatadin
2. PP2400289643 - Terbinafin (hydroclorid)
3. PP2400289987 - Rivaroxaban
1. PP2400289426 - Bilastine
2. PP2400289447 - Rupatadin
3. PP2400289643 - Terbinafin (hydroclorid)
4. PP2400289808 - Deferasirox
1. PP2400289662 - Cisplatin
2. PP2400290233 - Vildagliptin
1. PP2400289609 - Vancomycin
2. PP2400289628 - Aciclovir
1. PP2400289399 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2400289519 - Cefpodoxim
3. PP2400290347 - Sertralin
4. PP2400290384 - Codein + Terpin hydrat
1. PP2400289758 - Solifenacin succinate
1. PP2400289743 - Lenalidomide
2. PP2400290133 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400289565 - Ciprofloxacin
2. PP2400289578 - Moxifloxacin
3. PP2400289610 - Vancomycin
4. PP2400289613 - Vancomycin
5. PP2400290072 - Guaiazulen + Dimethicon
6. PP2400290093 - Ondansetron
7. PP2400290097 - Palonosetron
8. PP2400290099 - Palonosetron
9. PP2400290137 - Itoprid hydrochlorid
1. PP2400289687 - Hydroxyurea
2. PP2400289688 - Hydroxyurea
1. PP2400290144 - Mesalazine
2. PP2400290445 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
1. PP2400289620 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2400289598 - Fosfomycin
2. PP2400289601 - Linezolid
3. PP2400289845 - Verapamil hydrochloride
4. PP2400289986 - Rivaroxaban
5. PP2400290218 - Saxagliptin
1. PP2400289599 - Fosfomycin
1. PP2400289363 - Etoricoxib
1. PP2400289460 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
1. PP2400289370 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
2. PP2400289458 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
3. PP2400289961 - Digoxin
4. PP2400290016 - Nimodipin
1. PP2400289758 - Solifenacin succinate
2. PP2400290372 - Vinpocetin
3. PP2400290440 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400289944 - Telmisartan
2. PP2400290003 - Ezetimibe
1. PP2400289448 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
2. PP2400289590 - Colistin
3. PP2400289602 - Linezolid
4. PP2400289603 - Linezolid
5. PP2400289604 - Linezolid
6. PP2400289629 - Aciclovir
7. PP2400289717 - Imatinib
8. PP2400289970 - Ivabradin
9. PP2400290138 - Itoprid hydrochlorid
10. PP2400290283 - Travoprost + Timolol
11. PP2400290348 - Venlafaxin
1. PP2400289357 - Aescin
1. PP2400289747 - Tacrolimus
2. PP2400289913 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
3. PP2400290005 - Fenofibrat
1. PP2400289891 - Cilnidipin
2. PP2400289989 - Rivaroxaban
3. PP2400290223 - Sitagliptin
4. PP2400290227 - Sitagliptin
5. PP2400290311 - Zopiclon
1. PP2400289578 - Moxifloxacin
2. PP2400289609 - Vancomycin
3. PP2400289612 - Vancomycin
4. PP2400290070 - Bismuth subsalicylat
5. PP2400290264 - Glycerin
1. PP2400289631 - Entecavir
2. PP2400289731 - Abiraterone acetate
3. PP2400289931 - Perindopril arginin
1. PP2400289377 - Ketoprofen
1. PP2400289608 - Vancomycin
2. PP2400289611 - Vancomycin
1. PP2400289426 - Bilastine
1. PP2400289830 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2400290013 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2400289487 - Topiramat
1. PP2400289509 - Cefixim
1. PP2400289363 - Etoricoxib
2. PP2400290183 - Gliclazid
1. PP2400289602 - Linezolid
2. PP2400289819 - Filgrastim
1. PP2400289588 - Colistin
2. PP2400289595 - Colistin
1. PP2400289322 - Desfluran
2. PP2400289347 - Proparacain hydroclorid
3. PP2400289354 - Rocuronium bromid
4. PP2400289367 - Flurbiprofen
5. PP2400289378 - Ketorolac tromethamin
6. PP2400289384 - Nefopam hydroclorid
7. PP2400289385 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2400289391 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2400289398 - Paracetamol + codein phosphat
10. PP2400289462 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
11. PP2400289465 - Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin hydroclorid)
12. PP2400289489 - Topiramat
13. PP2400289542 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
14. PP2400289544 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
15. PP2400289549 - Metronidazol
16. PP2400289560 - Ciprofloxacin
17. PP2400289564 - Ciprofloxacin
18. PP2400289602 - Linezolid
19. PP2400289603 - Linezolid
20. PP2400289639 - Fluconazol
21. PP2400289664 - Cyclophosphamid
22. PP2400289689 - Ifosfamid
23. PP2400289705 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
24. PP2400289706 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
25. PP2400289716 - Imatinib
26. PP2400289717 - Imatinib
27. PP2400289740 - Triptorelin
28. PP2400289741 - Triptorelin
29. PP2400289745 - Mycophenolat mofetil
30. PP2400289757 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
31. PP2400289784 - Cilostazol
32. PP2400289786 - Enoxaparin natri
33. PP2400289787 - Enoxaparin natri
34. PP2400289796 - Tranexamic Acid
35. PP2400289854 - Amlodipin + Losartan kali
36. PP2400289923 - Nicardipine hydrochlorid
37. PP2400289965 - Dobutamin
38. PP2400290021 - Adapalen
39. PP2400290024 - Calcipotriol
40. PP2400290025 - Calcipotriol + Betamethason
41. PP2400290030 - Fusidic acid + Betamethason
42. PP2400290032 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
43. PP2400290034 - Mometason furoat
44. PP2400290035 - Mometason furoat
45. PP2400290037 - Mometason furoat
46. PP2400290054 - Povidon Iodin
47. PP2400290056 - Povidon iodin
48. PP2400290111 - Macrogol
49. PP2400290112 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali Clorid
50. PP2400290121 - Diosmectit
51. PP2400290124 - Loperamid hydroclorid
52. PP2400290141 - Mesalazine
53. PP2400290152 - Terlipressin acetate
54. PP2400290158 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
55. PP2400290164 - Methyl prednisolon
56. PP2400290173 - Prednisolon
57. PP2400290192 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
58. PP2400290194 - Insulin Degludec + Insulin Aspart
59. PP2400290195 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
60. PP2400290197 - Insulin người trộn, hỗn hợp
61. PP2400290199 - Insulin người trộn, hỗn hợp
62. PP2400290205 - Metformin hydroclorid
63. PP2400290207 - Metformin hydroclorid
64. PP2400290249 - Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)
65. PP2400290260 - Brinzolamide + Timolol
66. PP2400290262 - Cyclosporin
67. PP2400290267 - Natri Carboxymethyl Cellulose
68. PP2400290268 - Natri Carboxymethyl Cellulose + Glycerin
69. PP2400290269 - Natri Carboxymethyl Cellulose + Glycerin
70. PP2400290271 - Natri Diquafosol
71. PP2400290276 - Natri hyaluronat
72. PP2400290278 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
73. PP2400290279 - Ranibizumab
74. PP2400290280 - Ranibizumab
75. PP2400290284 - Tropicamid + Phenylephrine hydroclorid
76. PP2400290296 - Xylometazoline hydrochloride
77. PP2400290298 - Dung dịch lọc màng bụng
78. PP2400290300 - Dung dịch lọc màng bụng
79. PP2400290302 - Dung dịch lọc màng bụng
80. PP2400290309 - Etifoxin hydroclorid
81. PP2400290349 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
82. PP2400290352 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
83. PP2400290377 - Salmeterol + Fluticasone propionate
84. PP2400290379 - Bromhexin hydroclorid
85. PP2400290380 - Bromhexin hydroclorid
86. PP2400290389 - Kali clorid
87. PP2400290392 - Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan
88. PP2400290394 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
89. PP2400290403 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
90. PP2400290407 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải
91. PP2400290463 - Vitamin C
92. PP2400290470 - Perampanel
93. PP2400290475 - Ibandronic acid
94. PP2400290476 - Tolvaptan
95. PP2400290477 - Tafluprost + Timolol maleat
96. PP2400290481 - Empagliflozin + Linagliptin
97. PP2400290482 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
98. PP2400290483 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
99. PP2400290491 - Apalutamid
100. PP2400290494 - Daratumumab
101. PP2400290495 - Daratumumab
102. PP2400290500 - Eribulin mesylat
103. PP2400290501 - Idarucizumab
104. PP2400290502 - Lenvatinib mesilate
105. PP2400290503 - Lenvatinib mesilate
106. PP2400290508 - Ramucirumab
107. PP2400290510 - Trifluridine + Tipiracil
108. PP2400290511 - Trifluridine +Tipiracil
109. PP2400290513 - Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (Vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + D-Biotin + Nicotinamide
1. PP2400289408 - Colchicin
2. PP2400290333 - Sulpirid
1. PP2400289914 - Losartan kali
2. PP2400289966 - Dopamin hydroclorid
1. PP2400289919 - Methyldopa
1. PP2400289332 - Levobupivacaine
2. PP2400289467 - Calci polystyren sulfonat
3. PP2400289758 - Solifenacin succinate
4. PP2400289840 - Adenosin triphosphat
5. PP2400289903 - Irbesartan
6. PP2400289906 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
7. PP2400290092 - Ondansetron
8. PP2400290109 - Lactulose
1. PP2400289976 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2400290440 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400290177 - Dapagliflozin
2. PP2400290180 - Dapagliflozin
1. PP2400289512 - Cefixime
1. PP2400289822 - Pegfilgrastim
1. PP2400289426 - Bilastine
2. PP2400289447 - Rupatadin
3. PP2400289643 - Terbinafin (hydroclorid)
4. PP2400289808 - Deferasirox
1. PP2400290177 - Dapagliflozin
2. PP2400290178 - Dapagliflozin
3. PP2400290180 - Dapagliflozin
1. PP2400289340 - Midazolam
2. PP2400289368 - Ibuprofen
3. PP2400289381 - Meloxicam
4. PP2400289387 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400289406 - Allopurinol
6. PP2400289441 - Levocetirizine dihydrochlorid
7. PP2400289472 - Carbamazepin
8. PP2400289473 - Carbamazepin
9. PP2400289475 - Gabapentin
10. PP2400289480 - Phenobarbital
11. PP2400289482 - Phenytoin
12. PP2400289775 - Trihexyphenidyl hydroclorid
13. PP2400289921 - Nebivolol
14. PP2400290085 - Rebamipid
15. PP2400290175 - Dapagliflozin
16. PP2400290316 - Amisulprid
17. PP2400290334 - Sulpirid
18. PP2400290340 - Citalopram
1. PP2400290197 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400289335 - Lidocain (hydroclorid)
2. PP2400289453 - Calci Folinat
3. PP2400289496 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400289500 - Ampicilin + Sulbactam
5. PP2400289503 - Cefazolin
6. PP2400289527 - Cefuroxim
7. PP2400289528 - Cefuroxim
8. PP2400289530 - Imipenem + Cilastatin
9. PP2400289531 - Meropenem
10. PP2400289548 - Metronidazol
11. PP2400289554 - Clindamycin
12. PP2400289563 - Ciprofloxacin
13. PP2400289573 - Levofloxacin
14. PP2400289578 - Moxifloxacin
15. PP2400289579 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
16. PP2400289794 - Tranexamic Acid
17. PP2400289797 - Tranexamic Acid
18. PP2400289942 - Ramipril
19. PP2400290094 - Ondansetron
20. PP2400290160 - Dexamethason
1. PP2400289320 - Atropin sulfat
2. PP2400289335 - Lidocain (hydroclorid)
3. PP2400289430 - Diphenhydramin
4. PP2400289540 - Gentamicin
5. PP2400289554 - Clindamycin
6. PP2400289568 - Levofloxacin
7. PP2400289622 - Aciclovir
8. PP2400289797 - Tranexamic Acid
9. PP2400289971 - Ivabradin
10. PP2400290270 - Natri clorid
11. PP2400290367 - Piracetam
12. PP2400290432 - Nước cất pha tiêm
13. PP2400290468 - Vitamin E
1. PP2400290177 - Dapagliflozin
2. PP2400290178 - Dapagliflozin
1. PP2400289415 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)
2. PP2400289429 - Desloratadin
3. PP2400289443 - Loratadin
4. PP2400289492 - Albendazol
5. PP2400289874 - Bisoprolol fumarat
6. PP2400290102 - Drotaverin hydrochloride
7. PP2400290103 - Drotaverin hydrochloride
8. PP2400290351 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
9. PP2400290364 - Mecobalamin
10. PP2400290368 - Piracetam
11. PP2400290382 - Carbocisteine
12. PP2400290386 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)
1. PP2400289979 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400289980 - Clopidogrel
3. PP2400290211 - Metformin hydroclorid
1. PP2400289716 - Imatinib
2. PP2400289856 - Amlodipin+ Lisinopril
3. PP2400289958 - Valsartan + Hydroclorothiazid
4. PP2400290065 - Spironolacton
5. PP2400290119 - Bacillus clausii
6. PP2400290233 - Vildagliptin
7. PP2400290256 - Tolperison hydrochlorid
8. PP2400290330 - Risperidon
9. PP2400290373 - Vinpocetin
1. PP2400289901 - Irbesartan
2. PP2400289912 - Lisinopril
3. PP2400289959 - Heptaminol hydroclorid
4. PP2400290067 - Spironolacton
5. PP2400290128 - Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride
6. PP2400290185 - Gliclazid
7. PP2400290187 - Gliclazid
8. PP2400290213 - Metformin hydroclorid
1. PP2400289364 - Etoricoxib
2. PP2400289389 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400289390 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400289407 - Allopurinol
5. PP2400289412 - Diacerein
6. PP2400289419 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
7. PP2400289428 - Clorpheniramin maleat
8. PP2400289431 - Ebastine
9. PP2400289477 - Gabapentin
10. PP2400289484 - Pregabalin
11. PP2400289601 - Linezolid
12. PP2400289618 - Tenofovir disoprosil fumarat
13. PP2400289631 - Entecavir
14. PP2400289654 - Sumatriptan
15. PP2400289785 - Cilostazol
16. PP2400289874 - Bisoprolol fumarat
17. PP2400289876 - Bisoprolol fumarat
18. PP2400289889 - Carvedilol
19. PP2400289891 - Cilnidipin
20. PP2400289902 - Irbesartan
21. PP2400289905 - Irbesartan
22. PP2400289908 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
23. PP2400289910 - Lercanidipin hydroclorid
24. PP2400289912 - Lisinopril
25. PP2400289915 - Losartan kali
26. PP2400289917 - Losartan kali+ Hydrochlorothiazid
27. PP2400289919 - Methyldopa
28. PP2400289922 - Nebivolol
29. PP2400289946 - Telmisartan
30. PP2400289948 - Telmisartan
31. PP2400289958 - Valsartan + Hydroclorothiazid
32. PP2400289969 - Ivabradin
33. PP2400289972 - Ivabradin
34. PP2400289975 - Acenocoumarol
35. PP2400289977 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
36. PP2400289995 - Atorvastatin
37. PP2400290011 - Simvastatin + ezetimibe
38. PP2400290061 - Furosemid
39. PP2400290086 - Rebamipid
40. PP2400290131 - Diosmin
41. PP2400290133 - Diosmin + Hesperidin
42. PP2400290139 - Itoprid hydrochlorid
43. PP2400290150 - Simethicon
44. PP2400290153 - Trimebutin maleate
45. PP2400290156 - Ursodeoxycholic acid
46. PP2400290174 - Acarbose
47. PP2400290200 - Linagliptin
48. PP2400290223 - Sitagliptin
49. PP2400290227 - Sitagliptin
50. PP2400290317 - Amisulprid
51. PP2400290327 - Olanzapin
52. PP2400290331 - Risperidon
53. PP2400290335 - Sulpirid
54. PP2400290345 - Mirtazapin
55. PP2400290362 - Galantamin
56. PP2400290368 - Piracetam
57. PP2400290370 - Piracetam
58. PP2400290451 - Vitamin A
59. PP2400290453 - Vitamin B1 (Thiamin)
60. PP2400290456 - Vitamin B1 + B6 + B12
61. PP2400290458 - Vitamin B6 (Pyridoxin)
62. PP2400290469 - Vitamin PP
1. PP2400289436 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400289441 - Levocetirizine dihydrochlorid
3. PP2400289576 - Moxifloxacin
4. PP2400289836 - Trimetazidine (dihydrochlorid hoặc hydrochlorid)
5. PP2400289921 - Nebivolol
6. PP2400289988 - Rivaroxaban
7. PP2400289990 - Rivaroxaban
8. PP2400290085 - Rebamipid
9. PP2400290123 - Kẽm gluconat
10. PP2400290165 - Methyl prednisolon
11. PP2400290184 - Gliclazid
12. PP2400290186 - Gliclazid
13. PP2400290204 - Metformin hydroclorid
14. PP2400290206 - Metformin hydroclorid
15. PP2400290210 - Metformin hydroclorid
16. PP2400290214 - Metformin hydroclorid
17. PP2400290215 - Metformin hydroclorid
18. PP2400290286 - Betahistin dihydrochlorid
19. PP2400290459 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
1. PP2400290440 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400290440 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400289518 - Cefpodoxim
2. PP2400289571 - Levofloxacin
3. PP2400289572 - Levofloxacin
4. PP2400290084 - Rabeprazol Natri
1. PP2400289361 - Diclofenac
2. PP2400289516 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2400289831 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2400290214 - Metformin hydroclorid
5. PP2400290215 - Metformin hydroclorid
6. PP2400290221 - Sitagliptin
1. PP2400289335 - Lidocain (hydroclorid)
2. PP2400289461 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)
3. PP2400289539 - Amikacin
4. PP2400289554 - Clindamycin
5. PP2400289613 - Vancomycin
6. PP2400289794 - Tranexamic Acid
7. PP2400289797 - Tranexamic Acid
8. PP2400289826 - Nitroglycerin
9. PP2400289975 - Acenocoumarol
10. PP2400290015 - Nimodipin
11. PP2400290061 - Furosemid
12. PP2400290090 - Metoclopramid
13. PP2400290096 - Ondansetron
14. PP2400290098 - Palonosetron
15. PP2400290099 - Palonosetron
16. PP2400290104 - Drotaverin hydrochloride
17. PP2400290106 - Hyoscin butylbromid
18. PP2400290108 - Papaverin hydroclorid
19. PP2400290147 - Octreotid
20. PP2400290160 - Dexamethason
21. PP2400290177 - Dapagliflozin
22. PP2400290178 - Dapagliflozin
23. PP2400290180 - Dapagliflozin
24. PP2400290251 - Eperison hydroclorid
25. PP2400290354 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
26. PP2400290468 - Vitamin E
1. PP2400289538 - Amikacin
2. PP2400289861 - Amlodipin + Telmisartan
3. PP2400289943 - Ramipril
4. PP2400290372 - Vinpocetin
5. PP2400290466 - Vitamin C
1. PP2400290155 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400289389 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400289584 - Tetracyclin hydroclorid
3. PP2400289618 - Tenofovir disoprosil fumarat
4. PP2400289622 - Aciclovir
5. PP2400289641 - Ketoconazol
6. PP2400289890 - Cilnidipin
7. PP2400289891 - Cilnidipin
8. PP2400289942 - Ramipril
9. PP2400289969 - Ivabradin
10. PP2400289995 - Atorvastatin
11. PP2400290027 - Clobetasol Propionat
12. PP2400290086 - Rebamipid
13. PP2400290122 - Diosmectit
14. PP2400290200 - Linagliptin
15. PP2400290368 - Piracetam
16. PP2400290456 - Vitamin B1 + B6 + B12
17. PP2400290460 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
1. PP2400289360 - Diclofenac natri
2. PP2400289366 - Etoricoxib
3. PP2400289419 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2400289484 - Pregabalin
5. PP2400289486 - Pregabalin
6. PP2400289556 - Azithromycin
7. PP2400289631 - Entecavir
8. PP2400289874 - Bisoprolol fumarat
9. PP2400289887 - Carvedilol
10. PP2400289889 - Carvedilol
11. PP2400289890 - Cilnidipin
12. PP2400289910 - Lercanidipin hydroclorid
13. PP2400289955 - Telmisartan + hydroclorothiazid
14. PP2400289986 - Rivaroxaban
15. PP2400289989 - Rivaroxaban
16. PP2400289991 - Rivaroxaban
17. PP2400289992 - Rivaroxaban
18. PP2400290086 - Rebamipid
19. PP2400290156 - Ursodeoxycholic acid
20. PP2400290200 - Linagliptin
21. PP2400290207 - Metformin hydroclorid
22. PP2400290223 - Sitagliptin
23. PP2400290227 - Sitagliptin
24. PP2400290233 - Vildagliptin
25. PP2400290247 - Baclofen
26. PP2400290345 - Mirtazapin
27. PP2400290382 - Carbocisteine
28. PP2400290400 - Acid amin thông thường
1. PP2400289495 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400289505 - Cefdinir
3. PP2400289782 - Sắt sulfat + Acid folic
1. PP2400289957 - Valsartan
1. PP2400289400 - Tenoxicam
2. PP2400290454 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400289337 - Lidocain (hydroclorid)
1. PP2400289531 - Meropenem
2. PP2400289534 - Piperacilin + Tazobactam
3. PP2400289546 - Tobramycin + Dexamethason
4. PP2400289552 - Clindamycin
5. PP2400289569 - Levofloxacin
6. PP2400289570 - Levofloxacin
7. PP2400289641 - Ketoconazol
8. PP2400289659 - Carboplatin
9. PP2400289660 - Carboplatin
10. PP2400289661 - Cisplatin
11. PP2400289668 - Docetaxel
12. PP2400289670 - Docetaxel
13. PP2400289671 - Doxorubicin
14. PP2400289673 - Epirubicin hydrochlorid
15. PP2400289675 - Epirubicin hydrochlorid
16. PP2400289677 - Etoposid
17. PP2400289681 - Fluorouracil
18. PP2400289682 - Fluorouracil
19. PP2400289697 - Oxaliplatin
20. PP2400289699 - Oxaliplatin
21. PP2400289700 - Paclitaxel
22. PP2400289701 - Paclitaxel
23. PP2400289781 - Sắt (Sắt sulfat) + Acid Folic
24. PP2400289824 - Diltiazem
25. PP2400290029 - Fusidic Acid
26. PP2400290096 - Ondansetron
27. PP2400290098 - Palonosetron
28. PP2400290099 - Palonosetron
29. PP2400290120 - Berberin (hydroclorid)
30. PP2400290177 - Dapagliflozin
31. PP2400290178 - Dapagliflozin
32. PP2400290187 - Gliclazid
33. PP2400290364 - Mecobalamin
34. PP2400290449 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
35. PP2400290465 - Vitamin C
1. PP2400289359 - Celecoxib
2. PP2400289364 - Etoricoxib
3. PP2400289369 - Ibuprofen
4. PP2400289389 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400289390 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400289397 - Paracetamol + Codein phosphate
7. PP2400289401 - Tenoxicam
8. PP2400289407 - Allopurinol
9. PP2400289412 - Diacerein
10. PP2400289415 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)
11. PP2400289427 - Cetirizin
12. PP2400289428 - Clorpheniramin maleat
13. PP2400289429 - Desloratadin
14. PP2400289437 - Fexofenadin hydroclorid
15. PP2400289439 - Fexofenadin hydroclorid
16. PP2400289442 - Levocetirizine dihydrochlorid
17. PP2400289443 - Loratadin
18. PP2400289477 - Gabapentin
19. PP2400289486 - Pregabalin
20. PP2400289548 - Metronidazol
21. PP2400289562 - Ciprofloxacin
22. PP2400289568 - Levofloxacin
23. PP2400289618 - Tenofovir disoprosil fumarat
24. PP2400289625 - Aciclovir
25. PP2400289776 - Trihexyphenidyl hydroclorid
26. PP2400289828 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
27. PP2400289846 - Amlodipin
28. PP2400289847 - Amlodipin
29. PP2400289876 - Bisoprolol fumarat
30. PP2400289884 - Captopril
31. PP2400289902 - Irbesartan
32. PP2400289922 - Nebivolol
33. PP2400289948 - Telmisartan
34. PP2400289952 - Telmisartan + hydroclorothiazid
35. PP2400289972 - Ivabradin
36. PP2400289977 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
37. PP2400289979 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
38. PP2400289981 - Clopidogrel
39. PP2400289995 - Atorvastatin
40. PP2400289999 - Atorvastatin + ezetimibe
41. PP2400290067 - Spironolacton
42. PP2400290073 - Lansoprazole
43. PP2400290081 - Pantoprazol
44. PP2400290083 - Rabeprazol natri
45. PP2400290086 - Rebamipid
46. PP2400290102 - Drotaverin hydrochloride
47. PP2400290150 - Simethicon
48. PP2400290153 - Trimebutin maleate
49. PP2400290163 - Methyl prednisolon
50. PP2400290166 - Methyl prednisolon
51. PP2400290167 - Methyl prednisolon
52. PP2400290171 - Prednisolon
53. PP2400290172 - Prednisolon
54. PP2400290243 - Thiamazol
55. PP2400290251 - Eperison hydroclorid
56. PP2400290255 - Thiocolchicosid
57. PP2400290257 - Tolperison hydrochlorid
58. PP2400290287 - Betahistin dihydrochlorid
59. PP2400290310 - Rotundin
60. PP2400290324 - Levosulpirid
61. PP2400290335 - Sulpirid
62. PP2400290351 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)
63. PP2400290364 - Mecobalamin
64. PP2400290368 - Piracetam
65. PP2400290369 - Piracetam
66. PP2400290374 - Bambuterol
67. PP2400290381 - Bromhexin hydroclorid
68. PP2400290458 - Vitamin B6 (Pyridoxin)
69. PP2400290460 - Magnesi Lactat + Vitamin B6
70. PP2400290469 - Vitamin PP
1. PP2400289850 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400290372 - Vinpocetin
1. PP2400289841 - Adenosin triphosphat
2. PP2400290099 - Palonosetron
1. PP2400289904 - Irbesartan
2. PP2400290101 - Drotaverin hydrochloride
1. PP2400289394 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400289395 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400289549 - Metronidazol
4. PP2400289569 - Levofloxacin
5. PP2400289570 - Levofloxacin
6. PP2400289573 - Levofloxacin
7. PP2400289639 - Fluconazol
8. PP2400290409 - Glucose
9. PP2400290411 - Glucose
10. PP2400290415 - Natri clorid
11. PP2400290417 - Natri clorid
12. PP2400290419 - Natri clorid
13. PP2400290421 - Natri clorid
14. PP2400290422 - Natri clorid
15. PP2400290429 - Ringer lactat
1. PP2400289492 - Albendazol
2. PP2400289785 - Cilostazol
3. PP2400290033 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat
4. PP2400290076 - Magnesium hydroxide + Nhôm hydroxid + Simethicon