Package 1 - Generic Medicine

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 1 - Generic Medicine
Bid Solicitor
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Thong Nhat Hospital's drug supplier selection plan for 2024 - 2025
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:10 21/10/2024
Bid opening completion time
09:18 21/10/2024
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
222
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2400289320 Atropin sulfat vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 6.149.000 6.149.000 0
2 PP2400289321 Bupivacain hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 76.960.000 76.960.000 0
3 PP2400289322 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 108.000.000 108.000.000 0
4 PP2400289323 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 27.720.000 27.720.000 0
5 PP2400289326 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 18.637.500 18.637.500 0
6 PP2400289327 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 159.043.500 159.043.500 0
7 PP2400289328 Fentanyl vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 105.561.500 105.561.500 0
8 PP2400289332 Levobupivacaine vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.823.829 210 9.855.000 9.855.000 0
9 PP2400289333 Levobupivacaine vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 7.560.000 7.560.000 0
10 PP2400289334 Lidocain (hydroclorid) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.000.000 220 33.390.000 33.390.000 0
11 PP2400289335 Lidocain (hydroclorid) vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 41.632.500 41.632.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 38.064.000 38.064.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 44.408.000 44.408.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 41.632.500 41.632.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 38.064.000 38.064.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 44.408.000 44.408.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 41.632.500 41.632.500 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 38.064.000 38.064.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 44.408.000 44.408.000 0
12 PP2400289336 Lidocain (hydroclorid) vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 153.203.000 210 384.150.000 384.150.000 0
13 PP2400289337 Lidocain (hydroclorid) vn3900324838 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH 180 2.216.250 210 147.750.000 147.750.000 0
14 PP2400289339 Midazolam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 210.420.000 210.420.000 0
15 PP2400289340 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 131.512.500 131.512.500 0
16 PP2400289341 Midazolam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 11.970.000 11.970.000 0
17 PP2400289342 Midazolam vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 14.750.000 14.750.000 0
18 PP2400289343 Morphin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 14.685.300 14.685.300 0
19 PP2400289347 Proparacain hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 11.814.000 11.814.000 0
20 PP2400289348 Propofol vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 15.380.236 210 215.128.200 215.128.200 0
21 PP2400289349 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 221.423.000 221.423.000 0
22 PP2400289351 Neostigmin metylsulfat (bromid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 16.926.000 16.926.000 0
23 PP2400289354 Rocuronium bromid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 54.998.750 54.998.750 0
24 PP2400289355 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 51.250.000 51.250.000 0
25 PP2400289356 Aescin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 51.467.310 210 229.320.000 229.320.000 0
26 PP2400289357 Aescin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 4.462.500 210 287.000.000 287.000.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 4.462.500 210 294.000.000 294.000.000 0
vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 180 4.462.500 210 287.000.000 287.000.000 0
vn0315215979 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ 180 4.462.500 210 294.000.000 294.000.000 0
27 PP2400289358 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 646.100.000 646.100.000 0
28 PP2400289359 Celecoxib vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 94.856.000 94.856.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 7.183.760 210 98.548.000 98.548.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 93.720.000 93.720.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 94.856.000 94.856.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 7.183.760 210 98.548.000 98.548.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 93.720.000 93.720.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 94.856.000 94.856.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 7.183.760 210 98.548.000 98.548.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 93.720.000 93.720.000 0
29 PP2400289360 Diclofenac natri vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 56.550.000 56.550.000 0
30 PP2400289361 Diclofenac vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 6.225.000 210 415.000.000 415.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 415.000.000 415.000.000 0
vn0308948326 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN 180 6.225.000 210 415.000.000 415.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 415.000.000 415.000.000 0
31 PP2400289362 Etoricoxib vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 27.275.025 210 428.085.000 428.085.000 0
32 PP2400289363 Etoricoxib vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 11.685.303 210 778.686.000 778.686.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 22.874.103 210 779.020.200 779.020.200 0
vn0314530142 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK 180 11.685.303 210 778.686.000 778.686.000 0
vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 22.874.103 210 779.020.200 779.020.200 0
33 PP2400289364 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 131.570.000 131.570.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 122.650.000 122.650.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 131.570.000 131.570.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 122.650.000 122.650.000 0
34 PP2400289365 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 417.375.000 417.375.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 405.450.000 405.450.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 417.375.000 417.375.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 405.450.000 405.450.000 0
35 PP2400289366 Etoricoxib vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 121.370.000 121.370.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 95.718.000 95.718.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 120.628.000 120.628.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 121.370.000 121.370.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 95.718.000 95.718.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 120.628.000 120.628.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 121.370.000 121.370.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 95.718.000 95.718.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 120.628.000 120.628.000 0
36 PP2400289367 Flurbiprofen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 5.547.000 5.547.000 0
37 PP2400289368 Ibuprofen vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 9.200.000 9.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 9.325.000 9.325.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 9.200.000 9.200.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 9.325.000 9.325.000 0
38 PP2400289369 Ibuprofen vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 21.525.000 21.525.000 0
39 PP2400289370 Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 5.449.950 210 112.500.000 112.500.000 0
40 PP2400289372 Dexketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 30.252.225 210 143.550.000 143.550.000 0
41 PP2400289373 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 175.750.000 175.750.000 0
42 PP2400289374 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 63.409.749 210 2.574.412.000 2.574.412.000 0
43 PP2400289375 Ketoprofen vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 90.246.259 210 513.750.000 513.750.000 0
44 PP2400289376 Ketoprofen vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 30.252.225 210 115.000.000 115.000.000 0
45 PP2400289377 Ketoprofen vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 180 1.003.125 210 66.675.000 66.675.000 0
46 PP2400289378 Ketorolac tromethamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 33.622.500 33.622.500 0
47 PP2400289379 Meloxicam vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 30.252.225 210 24.365.000 24.365.000 0
48 PP2400289380 Meloxicam vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 313.500 210 20.900.000 20.900.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 5.696.862 210 20.900.000 20.900.000 0
vn0305813698 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ 180 313.500 210 20.900.000 20.900.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 5.696.862 210 20.900.000 20.900.000 0
49 PP2400289381 Meloxicam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 1.958.000 1.958.000 0
50 PP2400289383 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 32.130.000 32.130.000 0
51 PP2400289384 Nefopam hydroclorid vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 7.692.675 210 137.500.000 137.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 143.750.000 143.750.000 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 7.692.675 210 137.500.000 137.500.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 143.750.000 143.750.000 0
52 PP2400289385 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 2.641.000 2.641.000 0
53 PP2400289386 Paracetamol (acetaminophen) vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 147.840.000 147.840.000 0
54 PP2400289387 Paracetamol (acetaminophen) vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 59.752.000 59.752.000 0
55 PP2400289389 Paracetamol (acetaminophen) vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 43.120.000 43.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 36.960.000 36.960.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 41.580.000 41.580.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 29.260.000 29.260.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 43.120.000 43.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 36.960.000 36.960.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 41.580.000 41.580.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 29.260.000 29.260.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 43.120.000 43.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 36.960.000 36.960.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 41.580.000 41.580.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 29.260.000 29.260.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 43.120.000 43.120.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 36.960.000 36.960.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 41.580.000 41.580.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 29.260.000 29.260.000 0
56 PP2400289390 Paracetamol (acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 36.960.000 36.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 29.260.000 29.260.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 36.960.000 36.960.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 29.260.000 29.260.000 0
57 PP2400289391 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 23.931.600 23.931.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 23.912.000 23.912.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 23.931.600 23.931.600 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 23.912.000 23.912.000 0
58 PP2400289392 Paracetamol (acetaminophen) vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 16.072.000 16.072.000 0
59 PP2400289394 Paracetamol (acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 35.838.878 210 265.475.000 265.475.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 59.808.975 210 258.300.000 258.300.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 255.430.000 255.430.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 265.475.000 265.475.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 35.838.878 210 265.475.000 265.475.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 59.808.975 210 258.300.000 258.300.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 255.430.000 255.430.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 265.475.000 265.475.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 35.838.878 210 265.475.000 265.475.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 59.808.975 210 258.300.000 258.300.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 255.430.000 255.430.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 265.475.000 265.475.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 35.838.878 210 265.475.000 265.475.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 59.808.975 210 258.300.000 258.300.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 255.430.000 255.430.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 265.475.000 265.475.000 0
60 PP2400289395 Paracetamol (acetaminophen) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 59.808.975 210 258.300.000 258.300.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 255.430.000 255.430.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 265.475.000 265.475.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 59.808.975 210 258.300.000 258.300.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 255.430.000 255.430.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 265.475.000 265.475.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 59.808.975 210 258.300.000 258.300.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 255.430.000 255.430.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 265.475.000 265.475.000 0
61 PP2400289396 Paracetamol + Codein phosphate vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 9.113.550 210 35.256.000 35.256.000 0
62 PP2400289397 Paracetamol + Codein phosphate vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 17.940.000 17.940.000 0
63 PP2400289398 Paracetamol + codein phosphat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 22.242.267 210 25.915.000 25.915.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 25.858.200 25.858.200 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 22.242.267 210 25.915.000 25.915.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 25.858.200 25.858.200 0
64 PP2400289399 Paracetamol + codein phosphat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 2.650.905 210 30.885.000 30.885.000 0
65 PP2400289400 Tenoxicam vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 7.906.272 210 393.568.000 393.568.000 0
66 PP2400289401 Tenoxicam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 36.828.000 36.828.000 0
67 PP2400289402 Tiaprofenic acid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 36.106.050 210 49.000.000 49.000.000 0
68 PP2400289405 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 9.113.550 210 245.700.000 245.700.000 0
69 PP2400289406 Allopurinol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 43.680.000 43.680.000 0
70 PP2400289407 Allopurinol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 63.800.000 63.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 58.000.000 58.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 63.800.000 63.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 58.000.000 58.000.000 0
71 PP2400289408 Colchicin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 8.977.800 210 99.320.000 99.320.000 0
72 PP2400289409 Colchicin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 17.648.400 17.648.400 0
73 PP2400289411 Diacerein vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 384.000.000 384.000.000 0
74 PP2400289412 Diacerein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 50.933.000 50.933.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 50.452.500 50.452.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 50.933.000 50.933.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 50.452.500 50.452.500 0
75 PP2400289414 Glucosamin hydroclorid (sulfat) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 174.000.000 174.000.000 0
76 PP2400289415 Glucosamin hydroclorid (sulfat) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 54.288.000 54.288.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 58.000.000 58.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 54.288.000 54.288.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 58.000.000 58.000.000 0
77 PP2400289416 Glucosamin hydroclorid (sulfat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 575.450.000 575.450.000 0
78 PP2400289417 Glucosamin hydroclorid (sulfat) vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 891.170.000 891.170.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 902.132.000 902.132.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 891.170.000 891.170.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 902.132.000 902.132.000 0
79 PP2400289418 Adalimumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 368.422.920 368.422.920 0
80 PP2400289419 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 212.850.000 212.850.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 210.270.000 210.270.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 212.850.000 212.850.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 210.270.000 210.270.000 0
81 PP2400289421 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 6.624.225 210 47.600.000 47.600.000 0
82 PP2400289422 Acid Zoledronic vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 44.520.000 210 2.653.000.000 2.653.000.000 0
83 PP2400289423 Acid Zoledronic vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 525.000.000 525.000.000 0
84 PP2400289424 Acid Zoledronic vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 1.881.000.000 1.881.000.000 0
85 PP2400289426 Bilastine vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 98.400.000 98.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 78.600.000 78.600.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 4.592.790 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 2.250.000 210 69.660.000 69.660.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 84.150.000 84.150.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 2.250.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 98.400.000 98.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 78.600.000 78.600.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 4.592.790 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 2.250.000 210 69.660.000 69.660.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 84.150.000 84.150.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 2.250.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 98.400.000 98.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 78.600.000 78.600.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 4.592.790 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 2.250.000 210 69.660.000 69.660.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 84.150.000 84.150.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 2.250.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 98.400.000 98.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 78.600.000 78.600.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 4.592.790 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 2.250.000 210 69.660.000 69.660.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 84.150.000 84.150.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 2.250.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 98.400.000 98.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 78.600.000 78.600.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 4.592.790 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 2.250.000 210 69.660.000 69.660.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 84.150.000 84.150.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 2.250.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 98.400.000 98.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 78.600.000 78.600.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 4.592.790 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 2.250.000 210 69.660.000 69.660.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 84.150.000 84.150.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 2.250.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 84.000.000 84.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 98.400.000 98.400.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 78.600.000 78.600.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 4.592.790 210 117.000.000 117.000.000 0
vn0309717586 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT 180 2.250.000 210 69.660.000 69.660.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 84.150.000 84.150.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 180 2.250.000 210 144.000.000 144.000.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 84.000.000 84.000.000 0
86 PP2400289427 Cetirizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 2.405.900 2.405.900 0
87 PP2400289428 Clorpheniramin maleat vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 2.218.400 2.218.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 124.000.000 210 3.776.000 3.776.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 9.204.000 9.204.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 1.274.400 1.274.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 2.218.400 2.218.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 124.000.000 210 3.776.000 3.776.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 9.204.000 9.204.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 1.274.400 1.274.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 2.218.400 2.218.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 124.000.000 210 3.776.000 3.776.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 9.204.000 9.204.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 1.274.400 1.274.400 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 2.218.400 2.218.400 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 124.000.000 210 3.776.000 3.776.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 9.204.000 9.204.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 1.274.400 1.274.400 0
88 PP2400289429 Desloratadin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 16.598.100 16.598.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 16.688.800 16.688.800 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 16.598.100 16.598.100 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 16.688.800 16.688.800 0
89 PP2400289430 Diphenhydramin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 2.491.000 2.491.000 0
90 PP2400289431 Ebastine vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 30.300.000 30.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 30.600.000 30.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 30.300.000 30.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 30.600.000 30.600.000 0
91 PP2400289435 Adrenalin (Epinephrin) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 11.250.000 11.250.000 0
92 PP2400289436 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 108.817.000 108.817.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 111.412.000 111.412.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 111.412.000 111.412.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 108.817.000 108.817.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 111.412.000 111.412.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 111.412.000 111.412.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 108.817.000 108.817.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 111.412.000 111.412.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 111.412.000 111.412.000 0
93 PP2400289437 Fexofenadin hydroclorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 163.932.000 163.932.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 163.213.000 163.213.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 163.932.000 163.932.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 163.213.000 163.213.000 0
94 PP2400289438 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 24.800.000 24.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 24.552.000 24.552.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 24.800.000 24.800.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 24.552.000 24.552.000 0
95 PP2400289439 Fexofenadin hydroclorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 41.515.200 41.515.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 41.664.000 41.664.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 41.515.200 41.515.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 41.664.000 41.664.000 0
96 PP2400289440 Ketotifen vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 51.467.310 210 69.918.000 69.918.000 0
97 PP2400289441 Levocetirizine dihydrochlorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 21.112.000 21.112.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 21.634.000 21.634.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 22.040.000 22.040.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 22.620.000 22.620.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 21.112.000 21.112.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 21.634.000 21.634.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 22.040.000 22.040.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 22.620.000 22.620.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 21.112.000 21.112.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 21.634.000 21.634.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 22.040.000 22.040.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 22.620.000 22.620.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 21.112.000 21.112.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 21.634.000 21.634.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 22.040.000 22.040.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 22.620.000 22.620.000 0
98 PP2400289442 Levocetirizine dihydrochlorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 7.946.000 7.946.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 8.062.000 8.062.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 7.946.000 7.946.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 8.062.000 8.062.000 0
99 PP2400289443 Loratadin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 13.860.000 13.860.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 15.338.400 15.338.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 11.734.800 11.734.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 11.457.600 11.457.600 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 13.860.000 13.860.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 15.338.400 15.338.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 11.734.800 11.734.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 11.457.600 11.457.600 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 13.860.000 13.860.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 15.338.400 15.338.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 11.734.800 11.734.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 11.457.600 11.457.600 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 13.860.000 13.860.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 15.338.400 15.338.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 11.734.800 11.734.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 11.457.600 11.457.600 0
100 PP2400289445 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 5.804.814 210 36.804.600 36.804.600 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 63.409.749 210 36.703.000 36.703.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 5.804.814 210 36.804.600 36.804.600 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 63.409.749 210 36.703.000 36.703.000 0
101 PP2400289446 Promethazin hydrochlorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.000.000 220 2.250.000 2.250.000 0
102 PP2400289447 Rupatadin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 193.050.000 193.050.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 112.612.500 112.612.500 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 5.739.983 210 143.325.000 143.325.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 201.825.000 201.825.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 178.074.000 178.074.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 8.156.708 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 98.280.000 98.280.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 181.642.500 181.642.500 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 181.350.000 181.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 193.050.000 193.050.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 112.612.500 112.612.500 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 5.739.983 210 143.325.000 143.325.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 201.825.000 201.825.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 178.074.000 178.074.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 8.156.708 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 98.280.000 98.280.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 181.642.500 181.642.500 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 181.350.000 181.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 193.050.000 193.050.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 112.612.500 112.612.500 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 5.739.983 210 143.325.000 143.325.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 201.825.000 201.825.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 178.074.000 178.074.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 8.156.708 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 98.280.000 98.280.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 181.642.500 181.642.500 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 181.350.000 181.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 193.050.000 193.050.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 112.612.500 112.612.500 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 5.739.983 210 143.325.000 143.325.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 201.825.000 201.825.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 178.074.000 178.074.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 8.156.708 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 98.280.000 98.280.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 181.642.500 181.642.500 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 181.350.000 181.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 193.050.000 193.050.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 112.612.500 112.612.500 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 5.739.983 210 143.325.000 143.325.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 201.825.000 201.825.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 178.074.000 178.074.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 8.156.708 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 98.280.000 98.280.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 181.642.500 181.642.500 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 181.350.000 181.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 193.050.000 193.050.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 112.612.500 112.612.500 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 5.739.983 210 143.325.000 143.325.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 201.825.000 201.825.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 178.074.000 178.074.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 8.156.708 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 98.280.000 98.280.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 181.642.500 181.642.500 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 181.350.000 181.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 193.050.000 193.050.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 112.612.500 112.612.500 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 5.739.983 210 143.325.000 143.325.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 201.825.000 201.825.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 178.074.000 178.074.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 8.156.708 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 98.280.000 98.280.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 181.642.500 181.642.500 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 181.350.000 181.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 193.050.000 193.050.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 112.612.500 112.612.500 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 5.739.983 210 143.325.000 143.325.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 201.825.000 201.825.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 178.074.000 178.074.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 8.156.708 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 98.280.000 98.280.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 181.642.500 181.642.500 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 181.350.000 181.350.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 193.050.000 193.050.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 112.612.500 112.612.500 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 5.739.983 210 143.325.000 143.325.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 201.825.000 201.825.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 178.074.000 178.074.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 8.156.708 210 184.275.000 184.275.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 98.280.000 98.280.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 181.642.500 181.642.500 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 181.350.000 181.350.000 0
103 PP2400289448 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 604.800.000 604.800.000 0
104 PP2400289449 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 835.200.000 835.200.000 0
105 PP2400289450 Calci gluconat vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 90.246.259 210 80.325.000 80.325.000 0
106 PP2400289451 Ephedrin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 161.700.000 161.700.000 0
107 PP2400289452 Calci Folinat vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 210.000.000 210 133.402.500 133.402.500 0
108 PP2400289453 Calci Folinat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 24.997.500 24.997.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 24.997.500 24.997.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 25.162.500 25.162.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 24.997.500 24.997.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 24.997.500 24.997.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 25.162.500 25.162.500 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 24.997.500 24.997.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 24.997.500 24.997.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 25.162.500 25.162.500 0
109 PP2400289455 Naloxon hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 7.056.000 7.056.000 0
110 PP2400289456 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 8.960.000 8.960.000 0
111 PP2400289457 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 15.380.236 210 208.335.000 208.335.000 0
112 PP2400289458 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 5.449.950 210 55.000.000 55.000.000 0
113 PP2400289459 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 49.350.000 49.350.000 0
114 PP2400289460 Nor adrenalin (Nor Epinephrin) vn0314588311 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B 180 8.460.000 210 493.500.000 493.500.000 0
115 PP2400289461 Nor adrenalin (Nor Epinephrin) vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 180 3.559.545 210 111.390.000 111.390.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 207.270.000 207.270.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 105.750.000 105.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 107.160.000 107.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 104.622.000 104.622.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 180 3.559.545 210 111.390.000 111.390.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 207.270.000 207.270.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 105.750.000 105.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 107.160.000 107.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 104.622.000 104.622.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 180 3.559.545 210 111.390.000 111.390.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 207.270.000 207.270.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 105.750.000 105.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 107.160.000 107.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 104.622.000 104.622.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 180 3.559.545 210 111.390.000 111.390.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 207.270.000 207.270.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 105.750.000 105.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 107.160.000 107.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 104.622.000 104.622.000 0
vn0100109113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 180 3.559.545 210 111.390.000 111.390.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 207.270.000 207.270.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 105.750.000 105.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 107.160.000 107.160.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 104.622.000 104.622.000 0
116 PP2400289462 Nor adrenalin (Nor Epinephrin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 200.000.000 200.000.000 0
117 PP2400289463 Nor adrenalin (Nor Epinephrin) vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 36.867.315 210 117.075.000 117.075.000 0
118 PP2400289464 Nor adrenalin (Nor Epinephrin) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 8.920.770 210 435.000.000 435.000.000 0
119 PP2400289465 Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 389.000.000 389.000.000 0
120 PP2400289466 Calci polystyren sulfonat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 58.065.000 58.065.000 0
121 PP2400289467 Calci polystyren sulfonat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.823.829 210 108.497.000 108.497.000 0
122 PP2400289469 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 124.150.000 124.150.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 8.000.067 210 123.595.500 123.595.500 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 124.150.000 124.150.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 8.000.067 210 123.595.500 123.595.500 0
123 PP2400289470 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 124.000.000 210 102.025.000 102.025.000 0
124 PP2400289471 Carbamazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 5.703.180 5.703.180 0
125 PP2400289472 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 6.820.800 6.820.800 0
126 PP2400289473 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 10.208.000 10.208.000 0
127 PP2400289474 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 6.122.850 210 377.500.000 377.500.000 0
128 PP2400289475 Gabapentin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 164.980.000 164.980.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 162.720.000 162.720.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 161.590.000 161.590.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 164.980.000 164.980.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 162.720.000 162.720.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 161.590.000 161.590.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 164.980.000 164.980.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 162.720.000 162.720.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 161.590.000 161.590.000 0
129 PP2400289476 Gabapentin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 36.867.315 210 188.674.500 188.674.500 0
130 PP2400289477 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 80.230.000 80.230.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 78.874.000 78.874.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 80.230.000 80.230.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 78.874.000 78.874.000 0
131 PP2400289478 Lamotrigin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 7.600.000 7.600.000 0
132 PP2400289479 Levetiracetam vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 441.000.000 441.000.000 0
133 PP2400289480 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 378.000 378.000 0
134 PP2400289482 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 3.263.400 3.263.400 0
135 PP2400289483 Pregabalin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 571.705.000 571.705.000 0
136 PP2400289484 Pregabalin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 163.500.000 163.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 170.040.000 170.040.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 188.352.000 188.352.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 163.500.000 163.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 170.040.000 170.040.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 188.352.000 188.352.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 163.500.000 163.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 170.040.000 170.040.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 188.352.000 188.352.000 0
137 PP2400289485 Pregabalin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 122.126.800 122.126.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 121.958.000 121.958.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 113.940.000 113.940.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 122.126.800 122.126.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 121.958.000 121.958.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 113.940.000 113.940.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 122.126.800 122.126.800 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 121.958.000 121.958.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 113.940.000 113.940.000 0
138 PP2400289486 Pregabalin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 92.456.000 92.456.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 93.980.000 93.980.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 92.456.000 92.456.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 93.980.000 93.980.000 0
139 PP2400289487 Topiramat vn0315751063 CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA 180 840.000 210 56.000.000 56.000.000 0
140 PP2400289488 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 117.600.000 117.600.000 0
141 PP2400289489 Topiramat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 52.478.150 52.478.150 0
142 PP2400289490 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 87.840.000 87.840.000 0
143 PP2400289491 Valproat natri vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 250.000.000 250.000.000 0
144 PP2400289492 Albendazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 6.281.250 6.281.250 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 5.970.000 5.970.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 16.497.150 210 6.037.500 6.037.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 6.281.250 6.281.250 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 5.970.000 5.970.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 16.497.150 210 6.037.500 6.037.500 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 6.281.250 6.281.250 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 5.970.000 5.970.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 16.497.150 210 6.037.500 6.037.500 0
145 PP2400289493 Amoxicilin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 180 377.685 210 25.095.000 25.095.000 0
146 PP2400289494 Amoxicilin vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 124.000.000 210 22.120.000 22.120.000 0
147 PP2400289495 Amoxicilin + Acid clavulanic vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 13.524.750 210 462.000.000 462.000.000 0
148 PP2400289496 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 225.280.000 225.280.000 0
149 PP2400289497 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305693574 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG 180 3.475.868 210 228.824.500 228.824.500 0
150 PP2400289498 Ampicilin + Sulbactam vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 180 3.096.000 210 206.228.000 206.228.000 0
151 PP2400289499 Ampicilin + Sulbactam vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 32.036.940 210 291.180.000 291.180.000 0
152 PP2400289500 Ampicilin + Sulbactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 94.600.000 94.600.000 0
153 PP2400289501 Cefaclor vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.994.345 210 522.790.800 522.790.800 0
154 PP2400289502 Cefaclor vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.277.980.000 1.277.980.000 0
155 PP2400289503 Cefazolin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 235.542.500 235.542.500 0
156 PP2400289504 Cefdinir vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 286.350.000 286.350.000 0
157 PP2400289505 Cefdinir vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 13.524.750 210 365.700.000 365.700.000 0
158 PP2400289507 Cefepim vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.994.345 210 120.000.000 120.000.000 0
159 PP2400289508 Cefepim vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 36.964.414 220 150.400.000 150.400.000 0
160 PP2400289509 Cefixim vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 180 5.040.000 210 336.000.000 336.000.000 0
161 PP2400289510 Cefixim vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 2.572.500 210 128.800.000 128.800.000 0
162 PP2400289512 Cefixime vn0317299766 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT 180 2.812.500 210 187.500.000 187.500.000 0
163 PP2400289514 Cefoperazon + Sulbactam vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 134.400.000 134.400.000 0
164 PP2400289515 Cefoperazon + Sulbactam vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 2.250.000.000 2.250.000.000 0
165 PP2400289516 Cefoperazon + Sulbactam vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 2.812.500.000 2.812.500.000 0
166 PP2400289517 Cefoperazon + Sulbactam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 145.488.000 145.488.000 0
167 PP2400289518 Cefpodoxim vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 6.624.225 210 59.800.000 59.800.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 22.500.000 215 55.200.000 55.200.000 0
vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 6.624.225 210 59.800.000 59.800.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 22.500.000 215 55.200.000 55.200.000 0
168 PP2400289519 Cefpodoxim vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 2.650.905 210 15.650.000 15.650.000 0
169 PP2400289520 Ceftazidim + Avibactam. vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 4.019.400.000 4.019.400.000 0
170 PP2400289521 Ceftolozane+ Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 407.750.000 407.750.000 0
171 PP2400289522 Ceftriaxon vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 48.036.492 210 367.500.000 367.500.000 0
172 PP2400289523 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 35.827.275 210 308.700.000 308.700.000 0
173 PP2400289524 Ceftriaxon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 35.827.275 210 209.475.000 209.475.000 0
174 PP2400289527 Cefuroxim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 7.183.760 210 92.837.800 92.837.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 92.837.800 92.837.800 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 7.183.760 210 92.837.800 92.837.800 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 92.837.800 92.837.800 0
175 PP2400289528 Cefuroxim vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 7.183.760 210 185.897.700 185.897.700 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 185.897.700 185.897.700 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 7.183.760 210 185.897.700 185.897.700 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 185.897.700 185.897.700 0
176 PP2400289529 Ertapenem vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 3.068.000.000 3.068.000.000 0
177 PP2400289530 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 35.838.878 210 719.100.000 719.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 732.105.000 732.105.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 35.838.878 210 719.100.000 719.100.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 732.105.000 732.105.000 0
178 PP2400289531 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 35.838.878 210 1.084.500.000 1.084.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 1.104.985.000 1.104.985.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 1.180.731.300 1.180.731.300 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 35.838.878 210 1.084.500.000 1.084.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 1.104.985.000 1.104.985.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 1.180.731.300 1.180.731.300 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 35.838.878 210 1.084.500.000 1.084.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 1.104.985.000 1.104.985.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 1.180.731.300 1.180.731.300 0
179 PP2400289532 Oxacilin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 6.750.000 6.750.000 0
180 PP2400289533 Piperacilin + Tazobactam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 994.108.500 994.108.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 731.500.000 731.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 994.108.500 994.108.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 731.500.000 731.500.000 0
181 PP2400289534 Piperacilin + Tazobactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 538.650.000 538.650.000 0
182 PP2400289535 Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) vn0310608969 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC 180 19.500.000 210 1.300.000.000 1.300.000.000 0
183 PP2400289536 Ticarcilin + Acid clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 356.400.000 356.400.000 0
184 PP2400289538 Amikacin vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 14.854.110 210 155.379.000 155.379.000 0
185 PP2400289539 Amikacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 35.838.878 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 35.280.000 35.280.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 36.400.000 36.400.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 35.838.878 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 35.280.000 35.280.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 36.400.000 36.400.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 35.838.878 210 37.800.000 37.800.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 35.280.000 35.280.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 36.400.000 36.400.000 0
186 PP2400289540 Gentamicin vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 4.488.000 4.488.000 0
187 PP2400289541 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.000.000 220 36.300.000 36.300.000 0
188 PP2400289542 Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 10.450.000 10.450.000 0
189 PP2400289544 Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 25.950.000 25.950.000 0
190 PP2400289545 Netilmicin sulfat vn0313315174 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN 180 1.020.000 210 71.000.000 71.000.000 0
191 PP2400289546 Tobramycin + Dexamethason vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 2.630.000 2.630.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 2.604.000 2.604.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 2.630.000 2.630.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 2.604.000 2.604.000 0
192 PP2400289548 Metronidazol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 15.104.000 15.104.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 15.104.000 15.104.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 15.104.000 15.104.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 15.104.000 15.104.000 0
193 PP2400289549 Metronidazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 170.340.000 170.340.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 188.700.000 188.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 170.340.000 170.340.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 188.700.000 188.700.000 0
194 PP2400289551 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.000.000 220 27.140.000 27.140.000 0
195 PP2400289552 Clindamycin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 11.234.000 11.234.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 11.709.600 11.709.600 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 11.234.000 11.234.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 11.709.600 11.709.600 0
196 PP2400289553 Clindamycin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 153.203.000 210 31.185.000 31.185.000 0
197 PP2400289554 Clindamycin vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 180 264.600 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 16.385.600 16.385.600 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 17.444.000 17.444.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 16.802.100 16.802.100 0
vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 180 264.600 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 16.385.600 16.385.600 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 17.444.000 17.444.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 16.802.100 16.802.100 0
vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 180 264.600 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 16.385.600 16.385.600 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 17.444.000 17.444.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 16.802.100 16.802.100 0
vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 180 264.600 210 17.640.000 17.640.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 16.385.600 16.385.600 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 17.444.000 17.444.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 16.802.100 16.802.100 0
198 PP2400289555 Azithromycin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 30.252.225 210 264.600.000 264.600.000 0
199 PP2400289556 Azithromycin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 38.661.000 38.661.000 0
200 PP2400289557 Azithromycin vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 12.440.610 12.440.610 0
201 PP2400289559 Spiramycin + metronidazol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 119.000.000 119.000.000 0
202 PP2400289560 Ciprofloxacin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 20.699.700 20.699.700 0
203 PP2400289561 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 47.730.000 47.730.000 0
204 PP2400289562 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 15.200.400 15.200.400 0
205 PP2400289563 Ciprofloxacin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 11.172.400 11.172.400 0
206 PP2400289564 Ciprofloxacin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 19.285.403 210 337.960.000 337.960.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 22.242.267 210 347.900.000 347.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 340.800.000 340.800.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 19.285.403 210 337.960.000 337.960.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 22.242.267 210 347.900.000 347.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 340.800.000 340.800.000 0
vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 19.285.403 210 337.960.000 337.960.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 22.242.267 210 347.900.000 347.900.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 340.800.000 340.800.000 0
207 PP2400289565 Ciprofloxacin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 362.100.000 362.100.000 0
208 PP2400289566 Levofloxacin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 38.407.050 215 21.000.000 21.000.000 0
209 PP2400289567 Levofloxacin vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 263.419 210 7.917.000 7.917.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 4.119.739 210 7.953.750 7.953.750 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 263.419 210 7.917.000 7.917.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 4.119.739 210 7.953.750 7.953.750 0
210 PP2400289568 Levofloxacin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 29.669.400 29.669.400 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 30.814.200 30.814.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 29.542.200 29.542.200 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 29.669.400 29.669.400 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 30.814.200 30.814.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 29.542.200 29.542.200 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 29.669.400 29.669.400 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 30.814.200 30.814.200 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 29.542.200 29.542.200 0
211 PP2400289569 Levofloxacin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 144.205.000 144.205.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 143.192.700 143.192.700 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 186.225.000 186.225.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 144.205.000 144.205.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 143.192.700 143.192.700 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 186.225.000 186.225.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 144.205.000 144.205.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 143.192.700 143.192.700 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 186.225.000 186.225.000 0
212 PP2400289570 Levofloxacin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 35.838.878 210 48.000.000 48.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 44.982.000 44.982.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 35.838.878 210 48.000.000 48.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 44.982.000 44.982.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 60.000.000 60.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 180 35.838.878 210 48.000.000 48.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 44.982.000 44.982.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 60.000.000 60.000.000 0
213 PP2400289571 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 22.500.000 215 672.000.000 672.000.000 0
214 PP2400289572 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 22.500.000 215 406.000.000 406.000.000 0
215 PP2400289573 Levofloxacin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 75.208.000 75.208.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 76.860.000 76.860.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 75.208.000 75.208.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 76.860.000 76.860.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 79.800.000 79.800.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 75.208.000 75.208.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 76.860.000 76.860.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 79.800.000 79.800.000 0
216 PP2400289574 Moxifloxacin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 4.592.790 210 136.206.000 136.206.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 135.360.000 135.360.000 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 4.592.790 210 136.206.000 136.206.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 135.360.000 135.360.000 0
217 PP2400289575 Moxifloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 63.280.000 63.280.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 67.235.000 67.235.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 63.280.000 63.280.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 67.235.000 67.235.000 0
218 PP2400289576 Moxifloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 113.000.000 113.000.000 0
219 PP2400289577 Moxifloxacin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 70.980.000 70.980.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 71.825.000 71.825.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 70.980.000 70.980.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 71.825.000 71.825.000 0
220 PP2400289578 Moxifloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 138.962.250 138.962.250 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 153.255.000 153.255.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 25.802.250 210 130.050.000 130.050.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 145.350.000 145.350.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 138.962.250 138.962.250 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 153.255.000 153.255.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 25.802.250 210 130.050.000 130.050.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 145.350.000 145.350.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 138.962.250 138.962.250 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 153.255.000 153.255.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 25.802.250 210 130.050.000 130.050.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 145.350.000 145.350.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 138.962.250 138.962.250 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 153.255.000 153.255.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 25.802.250 210 130.050.000 130.050.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 145.350.000 145.350.000 0
221 PP2400289579 Sulfamethoxazol + Trimethoprim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 2.760.000 2.760.000 0
222 PP2400289580 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 36.000.000 225 13.646.100 13.646.100 0
223 PP2400289581 Doxycyclin vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 27.275.025 210 9.750.000 9.750.000 0
224 PP2400289582 Minocyclin vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.141.250 210 7.400.000 7.400.000 0
225 PP2400289583 Tigecyclin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 1.449.000.000 1.449.000.000 0
226 PP2400289584 Tetracyclin hydroclorid vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 1.600.000 1.600.000 0
227 PP2400289585 Tetracyclin hydroclorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 124.000.000 210 51.964.500 51.964.500 0
228 PP2400289586 Colistin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 987.500.000 987.500.000 0
229 PP2400289587 Colistin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 750.000.000 750.000.000 0
230 PP2400289588 Colistin vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 10.784.618 210 387.500.000 387.500.000 0
231 PP2400289589 Colistin vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 70.000.000 210 3.679.777.500 3.679.777.500 0
232 PP2400289590 Colistin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 1.105.230.000 1.105.230.000 0
233 PP2400289591 Colistin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 788.500.000 788.500.000 0
234 PP2400289592 Colistin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 30.252.225 210 758.100.000 758.100.000 0
235 PP2400289593 Colistin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 9.984.075 210 642.600.000 642.600.000 0
236 PP2400289594 Colistin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 493.000.000 493.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 10.099.500 210 510.000.000 510.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 493.000.000 493.000.000 0
vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 10.099.500 210 510.000.000 510.000.000 0
237 PP2400289595 Colistin vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 180 10.784.618 210 285.600.000 285.600.000 0
238 PP2400289596 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 169.900.000 169.900.000 0
239 PP2400289597 Fosfomycin natri vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 22.500.000 22.500.000 0
240 PP2400289598 Fosfomycin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 3.915.750 210 60.375.000 60.375.000 0
241 PP2400289599 Fosfomycin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 180 48.494.250 210 1.911.600.000 1.911.600.000 0
242 PP2400289601 Linezolid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 3.915.750 210 21.403.200 21.403.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 21.320.000 21.320.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 3.915.750 210 21.403.200 21.403.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 21.320.000 21.320.000 0
243 PP2400289602 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 487.408.000 487.408.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 467.393.850 467.393.850 0
vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 16.359.750 210 1.014.750.000 1.014.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 511.680.000 511.680.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 487.408.000 487.408.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 467.393.850 467.393.850 0
vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 16.359.750 210 1.014.750.000 1.014.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 511.680.000 511.680.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 487.408.000 487.408.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 467.393.850 467.393.850 0
vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 16.359.750 210 1.014.750.000 1.014.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 511.680.000 511.680.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 487.408.000 487.408.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 467.393.850 467.393.850 0
vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 16.359.750 210 1.014.750.000 1.014.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 511.680.000 511.680.000 0
244 PP2400289603 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 974.816.000 974.816.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 924.345.000 924.345.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 934.787.700 934.787.700 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 1.023.360.000 1.023.360.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 974.816.000 974.816.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 924.345.000 924.345.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 934.787.700 934.787.700 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 1.023.360.000 1.023.360.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 974.816.000 974.816.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 924.345.000 924.345.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 934.787.700 934.787.700 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 1.023.360.000 1.023.360.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 974.816.000 974.816.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 924.345.000 924.345.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 934.787.700 934.787.700 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 1.023.360.000 1.023.360.000 0
245 PP2400289604 Linezolid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 1.198.635.000 1.198.635.000 0
246 PP2400289605 Teicoplanin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 153.203.000 210 473.750.000 473.750.000 0
247 PP2400289606 Teicoplanin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 250.000.000 250.000.000 0
248 PP2400289608 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 12.605.730 210 485.100.000 485.100.000 0
249 PP2400289609 Vancomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 705.320.000 705.320.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 15.084.900 210 674.520.000 674.520.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 25.802.250 210 706.860.000 706.860.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 705.320.000 705.320.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 15.084.900 210 674.520.000 674.520.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 25.802.250 210 706.860.000 706.860.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 705.320.000 705.320.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 15.084.900 210 674.520.000 674.520.000 0
vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 25.802.250 210 706.860.000 706.860.000 0
250 PP2400289610 Vancomycin vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 351.120.000 351.120.000 0
251 PP2400289611 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 180 12.605.730 210 355.281.990 355.281.990 0
252 PP2400289612 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 25.802.250 210 599.200.000 599.200.000 0
253 PP2400289613 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 118.295.000 118.295.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 118.214.800 118.214.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 112.681.000 112.681.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 118.295.000 118.295.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 118.214.800 118.214.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 112.681.000 112.681.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 118.295.000 118.295.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 118.214.800 118.214.800 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 112.681.000 112.681.000 0
254 PP2400289614 Lamivudin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 15.225.000 15.225.000 0
255 PP2400289615 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 15.225.000 15.225.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 15.225.000 15.225.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 15.225.000 15.225.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 15.225.000 15.225.000 0
256 PP2400289616 Tenofovir disoprosil fumarat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 230.146.000 230.146.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 221.733.100 221.733.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 230.146.000 230.146.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 221.733.100 221.733.100 0
257 PP2400289617 Tenofovir disoprosil fumarat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 230.146.000 230.146.000 0
258 PP2400289618 Tenofovir disoprosil fumarat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 130.545.000 130.545.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 122.518.900 122.518.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 117.974.000 117.974.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 130.545.000 130.545.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 122.518.900 122.518.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 117.974.000 117.974.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 130.545.000 130.545.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 122.518.900 122.518.900 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 117.974.000 117.974.000 0
259 PP2400289619 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 120.487.500 120.487.500 0
260 PP2400289620 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 180 3.319.785 210 221.319.000 221.319.000 0
261 PP2400289621 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 63.409.749 210 310.500.000 310.500.000 0
262 PP2400289622 Aciclovir vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 5.550.000 5.550.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 5.970.000 5.970.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 5.475.000 5.475.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 5.550.000 5.550.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 5.970.000 5.970.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 5.475.000 5.475.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 5.550.000 5.550.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 5.970.000 5.970.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 5.475.000 5.475.000 0
263 PP2400289623 Aciclovir vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 7.692.675 210 4.600.000 4.600.000 0
264 PP2400289624 Aciclovir vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 5.696.862 210 78.600.000 78.600.000 0
265 PP2400289625 Aciclovir vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 21.560.000 21.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 20.482.000 20.482.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 21.560.000 21.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 20.482.000 20.482.000 0
266 PP2400289626 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 72.000.000 72.000.000 0
267 PP2400289627 Aciclovir vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 180 3.753.000 210 250.200.000 250.200.000 0
268 PP2400289628 Aciclovir vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 180 15.084.900 210 226.800.000 226.800.000 0
269 PP2400289629 Aciclovir vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 133.188.300 133.188.300 0
270 PP2400289630 Entecavir vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 180 9.211.500 210 614.100.000 614.100.000 0
271 PP2400289631 Entecavir vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 75.210.000 75.210.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 6.371.415 210 73.600.000 73.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 87.400.000 87.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 75.808.000 75.808.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 75.210.000 75.210.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 6.371.415 210 73.600.000 73.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 87.400.000 87.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 75.808.000 75.808.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 75.210.000 75.210.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 6.371.415 210 73.600.000 73.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 87.400.000 87.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 75.808.000 75.808.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 75.210.000 75.210.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 6.371.415 210 73.600.000 73.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 87.400.000 87.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 75.808.000 75.808.000 0
272 PP2400289632 Valganciclovir vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 6.328.800 210 48.000.000 48.000.000 0
273 PP2400289633 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 4.738.350 210 1.800.000 1.800.000 0
274 PP2400289634 Anidulafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 766.080.000 766.080.000 0
275 PP2400289635 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 2.468.400.000 2.468.400.000 0
276 PP2400289636 Caspofungin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 7.560.000 210 359.100.000 359.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 363.528.000 363.528.000 0
vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 180 7.560.000 210 359.100.000 359.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 363.528.000 363.528.000 0
277 PP2400289637 Fluconazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 2.084.400 2.084.400 0
278 PP2400289638 Fluconazol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 9.113.550 210 186.000.000 186.000.000 0
279 PP2400289639 Fluconazol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 121.999.000 121.999.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 121.999.000 121.999.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 121.999.000 121.999.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 121.999.000 121.999.000 0
280 PP2400289640 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 37.098.000 37.098.000 0
281 PP2400289641 Ketoconazol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 27.102.500 27.102.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 26.825.000 26.825.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 28.166.250 28.166.250 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 27.102.500 27.102.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 26.825.000 26.825.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 28.166.250 28.166.250 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 27.102.500 27.102.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 26.825.000 26.825.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 28.166.250 28.166.250 0
282 PP2400289642 Micafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 477.750.000 477.750.000 0
283 PP2400289643 Terbinafin (hydroclorid) vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 75.231.000 75.231.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 80.320.500 80.320.500 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 80.262.000 80.262.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 75.231.000 75.231.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 80.320.500 80.320.500 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 80.262.000 80.262.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 75.231.000 75.231.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 80.320.500 80.320.500 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 80.262.000 80.262.000 0
284 PP2400289644 Terbinafin (hydroclorid) vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.141.250 210 6.800.000 6.800.000 0
285 PP2400289645 Voriconazole vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 96.000.000 96.000.000 0
286 PP2400289646 Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 23.100.000 212 85.975.000 85.975.000 0
287 PP2400289647 Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 35.295.000 35.295.000 0
288 PP2400289648 Hydroxychloroquin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 77.056.000 77.056.000 0
289 PP2400289649 Hydroxychloroquin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 75.336.000 75.336.000 0
290 PP2400289650 Dihydro Ergotamin Mesylat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 12.000.000 12.000.000 0
291 PP2400289651 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 32.250.000 32.250.000 0
292 PP2400289652 Flunarizin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 32.250.000 32.250.000 0
293 PP2400289653 Flunarizin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.076.715 210 13.545.000 13.545.000 0
294 PP2400289654 Sumatriptan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 14.400.000 14.400.000 0
295 PP2400289655 Bendamustin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 17.514.968 210 14.618.400 14.618.400 0
296 PP2400289656 Bendamustin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 17.514.968 210 164.030.000 164.030.000 0
297 PP2400289659 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 492.476.250 492.476.250 0
298 PP2400289660 Carboplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 259.980.000 259.980.000 0
299 PP2400289661 Cisplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 69.993.000 69.993.000 0
300 PP2400289662 Cisplatin vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 1.272.150 210 10.560.000 10.560.000 0
301 PP2400289664 Cyclophosphamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 66.615.000 66.615.000 0
302 PP2400289665 Cytarabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 9.250.000 9.250.000 0
303 PP2400289666 Docetaxel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 15.694.500 15.694.500 0
304 PP2400289667 Docetaxel vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 4.738.350 210 15.640.000 15.640.000 0
305 PP2400289668 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 14.200.200 14.200.200 0
306 PP2400289669 Docetaxel vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 4.738.350 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 4.738.350 210 31.500.000 31.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 31.500.000 31.500.000 0
307 PP2400289670 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 24.749.550 24.749.550 0
308 PP2400289671 Doxorubicin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 35.985.600 35.985.600 0
309 PP2400289672 Doxorubicin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 3.420.000.000 3.420.000.000 0
310 PP2400289673 Epirubicin hydrochlorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 61.897.500 61.897.500 0
311 PP2400289674 Epirubicin hydrochlorid vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 4.738.350 210 55.250.000 55.250.000 0
312 PP2400289675 Epirubicin hydrochlorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 54.824.490 54.824.490 0
313 PP2400289677 Etoposid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 14.299.740 14.299.740 0
314 PP2400289678 Everolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 4.921.900 4.921.900 0
315 PP2400289679 Everolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 9.398.600 9.398.600 0
316 PP2400289680 Everolimus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 14.098.000 14.098.000 0
317 PP2400289681 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 91.980.000 91.980.000 0
318 PP2400289682 Fluorouracil vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 41.895.000 41.895.000 0
319 PP2400289683 Gemcitabin vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 8.000.067 210 79.650.000 79.650.000 0
320 PP2400289684 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 57.500.000 57.500.000 0
321 PP2400289685 Gemcitabin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 89.400.000 89.400.000 0
322 PP2400289686 Gemcitabin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 49.800.000 49.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 63.999.600 63.999.600 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 49.800.000 49.800.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 63.999.600 63.999.600 0
323 PP2400289687 Hydroxyurea vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 1.818.900 210 106.860.000 106.860.000 0
324 PP2400289688 Hydroxyurea vn0314124567 CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA 180 1.818.900 210 14.400.000 14.400.000 0
325 PP2400289689 Ifosfamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 23.100.000 23.100.000 0
326 PP2400289691 Irinotecan Hydroclorid Trihydrat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 215.000.000 215.000.000 0
327 PP2400289692 Irinotecan Hydroclorid Trihydrat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 359.920.000 359.920.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 364.000.000 364.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 359.920.000 359.920.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 364.000.000 364.000.000 0
328 PP2400289693 Mesna vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 3.780.000 3.780.000 0
329 PP2400289694 Methotrexat vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.033.151 210 38.700.000 38.700.000 0
330 PP2400289695 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 67.550.000 67.550.000 0
331 PP2400289696 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 310.169.050 310.169.050 0
332 PP2400289697 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 156.791.040 156.791.040 0
333 PP2400289698 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 366.223.060 366.223.060 0
334 PP2400289699 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 93.240.000 93.240.000 0
335 PP2400289700 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 54.897.780 54.897.780 0
336 PP2400289701 Paclitaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 166.949.370 166.949.370 0
337 PP2400289702 Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 3.625.000.000 3.625.000.000 0
338 PP2400289703 Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 4.485.000.000 4.485.000.000 0
339 PP2400289704 Tegafur + Uracil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 5.696.862 210 132.325.000 132.325.000 0
340 PP2400289705 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 273.213.000 273.213.000 0
341 PP2400289706 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 259.284.300 259.284.300 0
342 PP2400289707 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 44.520.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 110.000.000 110.000.000 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 44.520.000 210 110.000.000 110.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 110.000.000 110.000.000 0
343 PP2400289708 Vinorelbin vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 44.520.000 210 205.000.000 205.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 210.000.000 210.000.000 0
vn0106739489 CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM 180 44.520.000 210 205.000.000 205.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 210.000.000 210.000.000 0
344 PP2400289709 Afatinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 55.860.000 55.860.000 0
345 PP2400289710 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 1.189.021.750 1.189.021.750 0
346 PP2400289711 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 210.000.000 210 2.872.800.000 2.872.800.000 0
347 PP2400289712 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 2.171.603.500 2.171.603.500 0
348 PP2400289713 Bevacizumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 210.000.000 210 5.221.125.000 5.221.125.000 0
349 PP2400289714 Cetuximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 5.773.440.000 5.773.440.000 0
350 PP2400289715 Gefitinib vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.994.345 210 420.000.000 420.000.000 0
351 PP2400289716 Imatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 128.535.000 128.535.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 93.603.000 93.603.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 229.764.000 229.764.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 247.968.000 247.968.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 128.535.000 128.535.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 93.603.000 93.603.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 229.764.000 229.764.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 247.968.000 247.968.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 128.535.000 128.535.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 93.603.000 93.603.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 229.764.000 229.764.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 247.968.000 247.968.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 128.535.000 128.535.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 93.603.000 93.603.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 229.764.000 229.764.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 247.968.000 247.968.000 0
352 PP2400289717 Imatinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 81.647.160 81.647.160 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 120.700.000 120.700.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 81.647.160 81.647.160 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 120.700.000 120.700.000 0
353 PP2400289718 Imatinib vn0312587344 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN 180 10.099.500 210 163.300.000 163.300.000 0
354 PP2400289719 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 304.644.410 304.644.410 0
355 PP2400289720 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 156.276.260 156.276.260 0
356 PP2400289721 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 1.035.046.875 1.035.046.875 0
357 PP2400289722 Rituximab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 723.240.000 723.240.000 0
358 PP2400289723 Sorafenib vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 724.500.000 724.500.000 0
359 PP2400289724 Trastuzumab emtansine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 158.869.200 158.869.200 0
360 PP2400289725 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 106.974.000 210 2.066.400.000 2.066.400.000 0
361 PP2400289726 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 210.000.000 210 3.276.000.000 3.276.000.000 0
362 PP2400289727 Trastuzumab emtansine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 254.164.575 254.164.575 0
363 PP2400289728 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 106.974.000 210 1.313.550.000 1.313.550.000 0
364 PP2400289729 Trastuzumab vn0303569980 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH 180 210.000.000 210 2.268.000.000 2.268.000.000 0
365 PP2400289730 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 193.461.000 193.461.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 184.616.900 184.616.900 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 193.461.000 193.461.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 184.616.900 184.616.900 0
366 PP2400289731 Abiraterone acetate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 193.461.000 193.461.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 184.616.900 184.616.900 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 6.371.415 210 295.000.000 295.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 193.461.000 193.461.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 184.616.900 184.616.900 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 6.371.415 210 295.000.000 295.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 193.461.000 193.461.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 184.616.900 184.616.900 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 6.371.415 210 295.000.000 295.000.000 0
367 PP2400289732 Anastrozol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.994.345 210 47.344.500 47.344.500 0
368 PP2400289733 Bicalutamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.994.345 210 59.000.000 59.000.000 0
369 PP2400289734 Bicalutamid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 42.480.000 42.480.000 0
370 PP2400289735 Exemestan vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.994.345 210 40.896.000 40.896.000 0
371 PP2400289736 Exemestan vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 33.370.000 33.370.000 0
372 PP2400289737 Fulvestrant vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 878.298.800 878.298.800 0
373 PP2400289738 Fulvestrant vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 746.470.000 746.470.000 0
374 PP2400289739 Letrozole vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 39.508.000 39.508.000 0
375 PP2400289740 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 102.279.960 102.279.960 0
376 PP2400289741 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 230.999.970 230.999.970 0
377 PP2400289742 Basiliximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 1.484.106.150 1.484.106.150 0
378 PP2400289743 Lenalidomide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 33.800.000 33.800.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 5.696.862 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 7.446.600 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 33.800.000 33.800.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 5.696.862 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 7.446.600 210 35.000.000 35.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 33.800.000 33.800.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 5.696.862 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 7.446.600 210 35.000.000 35.000.000 0
379 PP2400289744 Mycophenolat acid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 488.555.200 488.555.200 0
380 PP2400289745 Mycophenolat mofetil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 751.555.000 751.555.000 0
381 PP2400289746 Tacrolimus vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 33.509.652 210 61.600.000 61.600.000 0
382 PP2400289747 Tacrolimus vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 8.600.000 8.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 9.400.000 9.400.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 2.764.572 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 8.600.000 8.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 9.400.000 9.400.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 2.764.572 210 8.400.000 8.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 8.600.000 8.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 9.400.000 9.400.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 2.764.572 210 8.400.000 8.400.000 0
383 PP2400289748 Thalidomid vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 5.696.862 210 29.500.000 29.500.000 0
384 PP2400289749 Pamidronat vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 4.738.350 210 123.000.000 123.000.000 0
385 PP2400289750 Pamidronat vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 6.624.225 210 307.500.000 307.500.000 0
386 PP2400289751 Alfuzosin hydroclorid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 27.770.000 210 1.489.600.000 1.489.600.000 0
387 PP2400289752 Alfuzosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 1.596.000.000 1.596.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 1.729.000.000 1.729.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 1.596.000.000 1.596.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 1.729.000.000 1.729.000.000 0
388 PP2400289753 Alfuzosin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 1.729.000.000 1.729.000.000 0
389 PP2400289754 Dutasterid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 1.811.985.000 1.811.985.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 1.732.500.000 1.732.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 1.811.985.000 1.811.985.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 1.732.500.000 1.732.500.000 0
390 PP2400289755 Dutasterid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 1.050.000.000 1.050.000.000 0
391 PP2400289756 Dutasterid vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 23.099.625 210 1.089.900.000 1.089.900.000 0
392 PP2400289757 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 176.834.800 176.834.800 0
393 PP2400289758 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.623.000 210 64.412.700 64.412.700 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 1.179.000 210 55.020.000 55.020.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 1.179.000 210 54.823.500 54.823.500 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.972.750 210 55.020.000 55.020.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.823.829 210 56.985.000 56.985.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.623.000 210 64.412.700 64.412.700 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 1.179.000 210 55.020.000 55.020.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 1.179.000 210 54.823.500 54.823.500 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.972.750 210 55.020.000 55.020.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.823.829 210 56.985.000 56.985.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.623.000 210 64.412.700 64.412.700 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 1.179.000 210 55.020.000 55.020.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 1.179.000 210 54.823.500 54.823.500 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.972.750 210 55.020.000 55.020.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.823.829 210 56.985.000 56.985.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.623.000 210 64.412.700 64.412.700 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 1.179.000 210 55.020.000 55.020.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 1.179.000 210 54.823.500 54.823.500 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.972.750 210 55.020.000 55.020.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.823.829 210 56.985.000 56.985.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.623.000 210 64.412.700 64.412.700 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 180 1.179.000 210 55.020.000 55.020.000 0
vn0314037138 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH 180 1.179.000 210 54.823.500 54.823.500 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.972.750 210 55.020.000 55.020.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.823.829 210 56.985.000 56.985.000 0
394 PP2400289759 Solifenacin succinate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 54.234.000 54.234.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 27.770.000 210 41.265.000 41.265.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 54.234.000 54.234.000 0
vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 180 27.770.000 210 41.265.000 41.265.000 0
395 PP2400289760 Solifenacin succinate vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 42.696.150 42.696.150 0
396 PP2400289761 Solifenacin succinate vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 180 1.623.000 210 29.500.000 29.500.000 0
397 PP2400289762 Solifenacin succinate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0312884530 CÔNG TY CỔ PHẦN CPR 180 750.000 210 46.400.000 46.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 50.000.000 50.000.000 0
vn0312884530 CÔNG TY CỔ PHẦN CPR 180 750.000 210 46.400.000 46.400.000 0
398 PP2400289763 Solifenacin succinate vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 5.804.814 210 29.988.000 29.988.000 0
399 PP2400289764 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 625.200.000 625.200.000 0
400 PP2400289765 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 491.400.000 491.400.000 0
401 PP2400289766 Levodopa + Carbidopa vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 574.560.000 574.560.000 0
402 PP2400289768 Levodopa + Carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 48.036.492 210 52.290.000 52.290.000 0
403 PP2400289769 Levodopa + Carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 47.061.000 47.061.000 0
404 PP2400289770 Levodopa + Carbidopa vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 8.920.770 210 25.000.000 25.000.000 0
405 PP2400289771 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.994.345 210 38.625.000 38.625.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 579.375 210 38.625.000 38.625.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.994.345 210 38.625.000 38.625.000 0
vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 180 579.375 210 38.625.000 38.625.000 0
406 PP2400289772 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 35.226.000 35.226.000 0
407 PP2400289774 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 9.113.550 210 192.000.000 192.000.000 0
408 PP2400289775 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 5.700.000 5.700.000 0
409 PP2400289776 Trihexyphenidyl hydroclorid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 327.900 210 2.660.000 2.660.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 2.641.000 2.641.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 327.900 210 2.660.000 2.660.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 2.641.000 2.641.000 0
410 PP2400289777 Sắt (Sắt sucrose) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 180 6.624.225 210 32.900.000 32.900.000 0
411 PP2400289778 Sắt (Sắt sucrose) vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 7.542.000 210 66.000.000 66.000.000 0
412 PP2400289779 Sắt fumarat + Acid Folic vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 8.156.708 210 110.400.000 110.400.000 0
413 PP2400289780 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 36.106.050 210 135.000.000 135.000.000 0
414 PP2400289781 Sắt (Sắt sulfat) + Acid Folic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 41.370.000 41.370.000 0
415 PP2400289782 Sắt sulfat + Acid folic vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 180 13.524.750 210 73.950.000 73.950.000 0
416 PP2400289783 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 68.440.000 68.440.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 6.122.850 210 68.440.000 68.440.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.000.000 210 58.976.400 58.976.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 68.440.000 68.440.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 6.122.850 210 68.440.000 68.440.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.000.000 210 58.976.400 58.976.400 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 68.440.000 68.440.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 180 6.122.850 210 68.440.000 68.440.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.000.000 210 58.976.400 58.976.400 0
417 PP2400289784 Cilostazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 60.180.000 60.180.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 105.987.600 105.987.600 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 60.180.000 60.180.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 105.987.600 105.987.600 0
418 PP2400289785 Cilostazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 47.200.000 47.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 42.480.000 42.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 44.840.000 44.840.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 16.497.150 210 42.480.000 42.480.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 47.200.000 47.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 42.480.000 42.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 44.840.000 44.840.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 16.497.150 210 42.480.000 42.480.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 47.200.000 47.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 42.480.000 42.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 44.840.000 44.840.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 16.497.150 210 42.480.000 42.480.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 47.200.000 47.200.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 42.480.000 42.480.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 44.840.000 44.840.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 16.497.150 210 42.480.000 42.480.000 0
419 PP2400289786 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 56.000.000 56.000.000 0
420 PP2400289787 Enoxaparin natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 42.750.000 42.750.000 0
421 PP2400289789 Heparin (Natri) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 1.489.627.500 1.489.627.500 0
422 PP2400289790 Heparin (Natri) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.000.000 210 3.278.100.000 3.278.100.000 0
423 PP2400289791 Phytomenadion (Vitamin K1) vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 90.246.259 210 14.630.000 14.630.000 0
424 PP2400289794 Tranexamic Acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 21.045.300 21.045.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 20.850.600 20.850.600 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 21.045.300 21.045.300 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 20.850.600 20.850.600 0
425 PP2400289796 Tranexamic Acid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 22.242.267 210 52.539.750 52.539.750 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 53.865.000 53.865.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 22.242.267 210 52.539.750 52.539.750 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 53.865.000 53.865.000 0
426 PP2400289797 Tranexamic Acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 22.195.800 22.195.800 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 25.650.000 25.650.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 22.657.500 22.657.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 22.195.800 22.195.800 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 25.650.000 25.650.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 22.657.500 22.657.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 22.195.800 22.195.800 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 25.650.000 25.650.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 22.657.500 22.657.500 0
427 PP2400289798 Albumin vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.319.000 210 2.126.880.000 2.126.880.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 36.964.414 220 2.331.000.000 2.331.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 2.016.000.000 2.016.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 153.203.000 210 2.002.896.000 2.002.896.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.319.000 210 2.126.880.000 2.126.880.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 36.964.414 220 2.331.000.000 2.331.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 2.016.000.000 2.016.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 153.203.000 210 2.002.896.000 2.002.896.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.319.000 210 2.126.880.000 2.126.880.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 36.964.414 220 2.331.000.000 2.331.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 2.016.000.000 2.016.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 153.203.000 210 2.002.896.000 2.002.896.000 0
vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 180 32.319.000 210 2.126.880.000 2.126.880.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 36.964.414 220 2.331.000.000 2.331.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 2.016.000.000 2.016.000.000 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 153.203.000 210 2.002.896.000 2.002.896.000 0
428 PP2400289800 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 153.203.000 210 2.331.000.000 2.331.000.000 0
429 PP2400289804 Gelatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 33.000.000 33.000.000 0
430 PP2400289805 Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 15.380.236 210 28.995.750 28.995.750 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 27.500.000 27.500.000 0
vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 15.380.236 210 28.995.750 28.995.750 0
431 PP2400289807 Deferasirox vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 106.800.000 106.800.000 0
432 PP2400289808 Deferasirox vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 80.500.000 80.500.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 80.500.000 80.500.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 80.500.000 80.500.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0313832648 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG 180 8.051.858 210 80.500.000 80.500.000 0
vn0317895913 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANKEN 180 8.051.858 210 62.000.000 62.000.000 0
433 PP2400289809 Deferipron vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 50.979.600 50.979.600 0
434 PP2400289810 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 31.358.430 210 418.000.000 418.000.000 0
435 PP2400289812 Erythropoietin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 125.400.000 125.400.000 0
436 PP2400289813 Erythropoietin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 1.215.581.500 1.215.581.500 0
437 PP2400289816 Erythropoietin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 1.853.276.250 1.853.276.250 0
438 PP2400289817 Erythropoietin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 31.358.430 210 562.562.000 562.562.000 0
439 PP2400289818 Erythropoietin vn0100776036 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ 180 5.352.750 210 356.850.000 356.850.000 0
440 PP2400289819 Filgrastim vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 180 16.359.750 210 75.900.000 75.900.000 0
441 PP2400289820 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 2.289.262.500 2.289.262.500 0
442 PP2400289821 Pegfilgrastim vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 180 106.974.000 210 3.751.650.000 3.751.650.000 0
443 PP2400289822 Pegfilgrastim vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 180 40.027.500 240 2.668.500.000 2.668.500.000 0
444 PP2400289823 Pegfilgrastim vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 3.850.650.000 3.850.650.000 0
445 PP2400289824 Diltiazem vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 62.622.000 62.622.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 64.709.400 64.709.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 62.622.000 62.622.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 64.709.400 64.709.400 0
446 PP2400289825 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.000.000 220 16.500.000 16.500.000 0
447 PP2400289826 Nitroglycerin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 598.950.000 598.950.000 0
448 PP2400289827 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 25.172.400 220 187.720.000 187.720.000 0
449 PP2400289828 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 30.240.000 30.240.000 0
450 PP2400289830 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 19.178.040 210 313.236.000 313.236.000 0
451 PP2400289831 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 488.880.000 488.880.000 0
452 PP2400289832 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 279.279.000 279.279.000 0
453 PP2400289833 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 279.279.000 279.279.000 0
454 PP2400289834 Nicorandil vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 5.696.862 210 5.643.000 5.643.000 0
455 PP2400289836 Trimetazidine (dihydrochlorid hoặc hydrochlorid) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 202.554.000 202.554.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 219.852.000 219.852.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 202.554.000 202.554.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 219.852.000 219.852.000 0
456 PP2400289838 Trimetazidine (dihydrochlorid hoặc hydrochlorid) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 246.078.000 246.078.000 0
457 PP2400289839 Trimetazidine dihydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 676.250.000 676.250.000 0
458 PP2400289840 Adenosin triphosphat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.823.829 210 68.000.000 68.000.000 0
459 PP2400289841 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 64.000.000 64.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 8.208.000 210 62.320.000 62.320.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 64.000.000 64.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 8.208.000 210 62.320.000 62.320.000 0
460 PP2400289842 Amiodaron hydrochlorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 31.590.000 31.590.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 10.364.910 210 30.420.000 30.420.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 31.590.000 31.590.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 10.364.910 210 30.420.000 30.420.000 0
461 PP2400289843 Amiodaron hydrochlorid vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 31.590.000 31.590.000 0
462 PP2400289844 Amiodaron hydrochlorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 8.920.770 210 9.600.000 9.600.000 0
463 PP2400289845 Verapamil hydrochloride vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 3.915.750 210 19.200.000 19.200.000 0
464 PP2400289846 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 164.327.000 164.327.000 0
465 PP2400289847 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 164.327.000 164.327.000 0
466 PP2400289848 Amlodipin + Atorvastatin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 32.761.458 210 515.200.000 515.200.000 0
467 PP2400289849 Amlodipin + Atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 10.364.910 210 228.620.000 228.620.000 0
468 PP2400289850 Amlodipin + Atorvastatin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 4.273.290 210 238.280.000 238.280.000 0
469 PP2400289851 Amlodipin + Atorvastatin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 406.350.000 406.350.000 0
470 PP2400289852 Amlodipin + Atorvastatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 413.688.000 413.688.000 0
471 PP2400289853 Amlodipin + Atorvastatin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 7.687.500 210 285.000.000 285.000.000 0
472 PP2400289854 Amlodipin + Losartan kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 1.685.670.000 1.685.670.000 0
473 PP2400289855 Amlodipin + Losartan kali vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 51.467.310 210 2.637.180.000 2.637.180.000 0
474 PP2400289856 Amlodipin+ Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 366.000.000 366.000.000 0
475 PP2400289857 Amlodipin+ Lisinopril vn0106312658 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH 180 3.195.000 210 213.000.000 213.000.000 0
476 PP2400289858 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 97.246.500 97.246.500 0
477 PP2400289859 Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 280.669.600 280.669.600 0
478 PP2400289860 Amlodipin + Telmisartan vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 31.748.685 210 286.400.000 286.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 270.827.000 270.827.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 36.867.315 210 347.707.500 347.707.500 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 31.748.685 210 286.400.000 286.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 270.827.000 270.827.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 36.867.315 210 347.707.500 347.707.500 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 31.748.685 210 286.400.000 286.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 270.827.000 270.827.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 36.867.315 210 347.707.500 347.707.500 0
479 PP2400289861 Amlodipin + Telmisartan vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 31.748.685 210 286.400.000 286.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 270.827.000 270.827.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 605.199.000 605.199.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 14.854.110 210 441.682.500 441.682.500 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 31.748.685 210 286.400.000 286.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 270.827.000 270.827.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 605.199.000 605.199.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 14.854.110 210 441.682.500 441.682.500 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 31.748.685 210 286.400.000 286.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 270.827.000 270.827.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 605.199.000 605.199.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 14.854.110 210 441.682.500 441.682.500 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 31.748.685 210 286.400.000 286.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 270.827.000 270.827.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 605.199.000 605.199.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 14.854.110 210 441.682.500 441.682.500 0
480 PP2400289862 Amlodipin + Telmisartan vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 1.210.398.000 1.210.398.000 0
481 PP2400289863 Amlodipin + Telmisartan vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 31.748.685 210 443.300.000 443.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 404.221.400 404.221.400 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 36.867.315 210 451.143.000 451.143.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 31.748.685 210 443.300.000 443.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 404.221.400 404.221.400 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 36.867.315 210 451.143.000 451.143.000 0
vn0109056515 Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam 180 31.748.685 210 443.300.000 443.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 404.221.400 404.221.400 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 36.867.315 210 451.143.000 451.143.000 0
482 PP2400289864 Amlodipin + Valsartan vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 32.761.458 210 1.108.800.000 1.108.800.000 0
483 PP2400289865 Amlodipin + Valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 22.242.267 210 989.100.000 989.100.000 0
484 PP2400289866 Amlodipin + Valsartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 1.582.308.000 1.582.308.000 0
485 PP2400289867 Amlodipin + Valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 38.407.050 215 141.120.000 141.120.000 0
486 PP2400289868 Amlodipin + Valsartan vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 25.172.400 220 1.290.000.000 1.290.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 1.290.000.000 1.290.000.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 25.172.400 220 1.290.000.000 1.290.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 1.290.000.000 1.290.000.000 0
487 PP2400289869 Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 239.012.400 239.012.400 0
488 PP2400289870 Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 264.362.200 264.362.200 0
489 PP2400289871 Bisoprolol fumarat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 552.420.000 552.420.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 466.488.000 466.488.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 552.420.000 552.420.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 466.488.000 466.488.000 0
490 PP2400289872 Bisoprolol fumarat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 221.650.000 221.650.000 0
491 PP2400289873 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 261.888.000 261.888.000 0
492 PP2400289874 Bisoprolol fumarat vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 148.676.000 148.676.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 145.948.000 145.948.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 139.128.000 139.128.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 160.952.000 160.952.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 148.676.000 148.676.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 148.676.000 148.676.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 145.948.000 145.948.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 139.128.000 139.128.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 160.952.000 160.952.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 148.676.000 148.676.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 148.676.000 148.676.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 145.948.000 145.948.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 139.128.000 139.128.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 160.952.000 160.952.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 148.676.000 148.676.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 148.676.000 148.676.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 145.948.000 145.948.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 139.128.000 139.128.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 160.952.000 160.952.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 148.676.000 148.676.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 148.676.000 148.676.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 145.948.000 145.948.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 139.128.000 139.128.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 160.952.000 160.952.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 148.676.000 148.676.000 0
493 PP2400289876 Bisoprolol fumarat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 22.360.000 22.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 21.672.000 21.672.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 22.360.000 22.360.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 21.672.000 21.672.000 0
494 PP2400289877 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 32.036.940 210 44.220.000 44.220.000 0
495 PP2400289878 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 19.932.000 19.932.000 0
496 PP2400289879 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 180 25.172.400 220 24.000.000 24.000.000 0
497 PP2400289881 Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 36.867.315 210 175.001.400 175.001.400 0
498 PP2400289883 Candesartan cilexetil vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 8.572.500 8.572.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 8.950.500 8.950.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 8.572.500 8.572.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 8.950.500 8.950.500 0
499 PP2400289884 Captopril vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 317.200 317.200 0
500 PP2400289885 Carvedilol vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.033.151 210 29.280.000 29.280.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 5.696.862 210 24.705.000 24.705.000 0
vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 180 1.033.151 210 29.280.000 29.280.000 0
vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 5.696.862 210 24.705.000 24.705.000 0
501 PP2400289886 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 7.393.200 7.393.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 7.503.000 7.503.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 7.228.500 7.228.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 7.393.200 7.393.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 7.503.000 7.503.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 7.228.500 7.228.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 7.393.200 7.393.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 7.503.000 7.503.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 7.228.500 7.228.500 0
502 PP2400289887 Carvedilol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 16.001.200 16.001.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 14.826.800 14.826.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 15.047.000 15.047.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 14.496.500 14.496.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 14.496.500 14.496.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 15.267.200 15.267.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 16.001.200 16.001.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 14.826.800 14.826.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 15.047.000 15.047.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 14.496.500 14.496.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 14.496.500 14.496.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 15.267.200 15.267.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 16.001.200 16.001.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 14.826.800 14.826.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 15.047.000 15.047.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 14.496.500 14.496.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 14.496.500 14.496.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 15.267.200 15.267.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 16.001.200 16.001.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 14.826.800 14.826.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 15.047.000 15.047.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 14.496.500 14.496.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 14.496.500 14.496.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 15.267.200 15.267.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 16.001.200 16.001.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 14.826.800 14.826.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 15.047.000 15.047.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 14.496.500 14.496.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 14.496.500 14.496.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 15.267.200 15.267.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 16.001.200 16.001.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 14.826.800 14.826.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 15.047.000 15.047.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 14.496.500 14.496.500 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 14.496.500 14.496.500 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 15.267.200 15.267.200 0
503 PP2400289888 Carvedilol vn0312864527 CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM 180 5.696.862 210 12.302.500 12.302.500 0
504 PP2400289889 Carvedilol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 11.542.000 11.542.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 11.183.800 11.183.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 11.542.000 11.542.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 11.183.800 11.183.800 0
505 PP2400289890 Cilnidipin vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 36.964.414 220 5.272.500 5.272.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 3.847.500 3.847.500 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.000.000 210 5.386.500 5.386.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 3.790.500 3.790.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 4.269.300 4.269.300 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 5.358.000 5.358.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 36.964.414 220 5.272.500 5.272.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 3.847.500 3.847.500 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.000.000 210 5.386.500 5.386.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 3.790.500 3.790.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 4.269.300 4.269.300 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 5.358.000 5.358.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 36.964.414 220 5.272.500 5.272.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 3.847.500 3.847.500 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.000.000 210 5.386.500 5.386.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 3.790.500 3.790.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 4.269.300 4.269.300 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 5.358.000 5.358.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 36.964.414 220 5.272.500 5.272.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 3.847.500 3.847.500 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.000.000 210 5.386.500 5.386.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 3.790.500 3.790.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 4.269.300 4.269.300 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 5.358.000 5.358.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 36.964.414 220 5.272.500 5.272.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 3.847.500 3.847.500 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.000.000 210 5.386.500 5.386.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 3.790.500 3.790.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 4.269.300 4.269.300 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 5.358.000 5.358.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 36.964.414 220 5.272.500 5.272.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 3.847.500 3.847.500 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.000.000 210 5.386.500 5.386.500 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 3.790.500 3.790.500 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 4.269.300 4.269.300 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 5.358.000 5.358.000 0
506 PP2400289891 Cilnidipin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 44.520.000 44.520.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 40.320.000 40.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 84.000.000 84.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 44.520.000 44.520.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 40.320.000 40.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 84.000.000 84.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 44.520.000 44.520.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 40.320.000 40.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 84.000.000 84.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 44.520.000 44.520.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 40.320.000 40.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 84.000.000 84.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 62.000.000 62.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 44.520.000 44.520.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 58.800.000 58.800.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 40.320.000 40.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 84.000.000 84.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 62.000.000 62.000.000 0
507 PP2400289892 Doxazosin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 84.350.000 84.350.000 0
508 PP2400289893 Felodipin + Metoprolol tartrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 48.074.000 48.074.000 0
509 PP2400289894 Imidapril hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 19.125.000 19.125.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 20.625.000 20.625.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 19.125.000 19.125.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 20.625.000 20.625.000 0
510 PP2400289895 Imidapril hydroclorid vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 9.651.000 210 46.250.000 46.250.000 0
511 PP2400289897 Imidapril hydroclorid vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 180 9.984.075 210 23.005.000 23.005.000 0
512 PP2400289899 Indapamid vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 9.318.750 9.318.750 0
513 PP2400289900 Irbesartan vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 32.036.940 210 1.163.500.000 1.163.500.000 0
514 PP2400289901 Irbesartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 207.900.000 207.900.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.027.773 210 212.100.000 212.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 207.900.000 207.900.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.027.773 210 212.100.000 212.100.000 0
515 PP2400289902 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 40.000.000 40.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 34.900.000 34.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 40.000.000 40.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 34.900.000 34.900.000 0
516 PP2400289903 Irbesartan vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.823.829 210 154.081.200 154.081.200 0
517 PP2400289904 Irbesartan vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 63.080.000 63.080.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.341.210 210 62.748.000 62.748.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 63.080.000 63.080.000 0
vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.341.210 210 62.748.000 62.748.000 0
518 PP2400289905 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 53.120.000 53.120.000 0
519 PP2400289906 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 29.565.600 29.565.600 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.823.829 210 29.391.000 29.391.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 29.565.600 29.565.600 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.823.829 210 29.391.000 29.391.000 0
520 PP2400289907 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 36.000.000 225 16.393.000 16.393.000 0
521 PP2400289908 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 10.282.000 10.282.000 0
522 PP2400289909 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 682.600.000 682.600.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 650.000.000 650.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 682.600.000 682.600.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 650.000.000 650.000.000 0
523 PP2400289910 Lercanidipin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 61.740.000 61.740.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 36.000.000 225 68.355.000 68.355.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 58.800.000 58.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 61.593.000 61.593.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 61.740.000 61.740.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 36.000.000 225 68.355.000 68.355.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 58.800.000 58.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 61.593.000 61.593.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 61.740.000 61.740.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 36.000.000 225 68.355.000 68.355.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 58.800.000 58.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 61.593.000 61.593.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 61.740.000 61.740.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 36.000.000 225 68.355.000 68.355.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 58.800.000 58.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 61.593.000 61.593.000 0
524 PP2400289911 Lisinopril vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 6.079.500 6.079.500 0
525 PP2400289912 Lisinopril vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 2.721.600 2.721.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.027.773 210 2.778.300 2.778.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 2.740.500 2.740.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 2.721.600 2.721.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.027.773 210 2.778.300 2.778.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 2.740.500 2.740.500 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 2.721.600 2.721.600 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.027.773 210 2.778.300 2.778.300 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 2.740.500 2.740.500 0
526 PP2400289913 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 36.000.000 225 12.932.850 12.932.850 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 2.764.572 210 12.430.000 12.430.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 36.000.000 225 12.932.850 12.932.850 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 2.764.572 210 12.430.000 12.430.000 0
527 PP2400289914 Losartan kali vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 3.739.800 210 239.820.000 239.820.000 0
528 PP2400289915 Losartan kali vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 93.195.000 93.195.000 0
529 PP2400289916 Losartan kali+ Hydrochlorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 180 52.000.000 210 44.350.000 44.350.000 0
530 PP2400289917 Losartan kali+ Hydrochlorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 34.500.000 34.500.000 0
531 PP2400289918 Methyldopa vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.000.000 220 181.920.000 181.920.000 0
532 PP2400289919 Methyldopa vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 1.872.750 210 124.850.000 124.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 124.850.000 124.850.000 0
vn0316836760 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG 180 1.872.750 210 124.850.000 124.850.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 124.850.000 124.850.000 0
533 PP2400289920 Nebivolol vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 4.273.800 210 284.920.000 284.920.000 0
vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 4.273.800 210 251.400.000 251.400.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 180 4.273.800 210 284.920.000 284.920.000 0
vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 180 4.273.800 210 251.400.000 251.400.000 0
534 PP2400289921 Nebivolol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 45.210.100 45.210.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 54.470.000 54.470.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 47.724.100 47.724.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 45.587.200 45.587.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 45.671.000 45.671.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 45.210.100 45.210.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 54.470.000 54.470.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 47.724.100 47.724.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 45.587.200 45.587.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 45.671.000 45.671.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 45.210.100 45.210.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 54.470.000 54.470.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 47.724.100 47.724.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 45.587.200 45.587.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 45.671.000 45.671.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 45.210.100 45.210.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 54.470.000 54.470.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 47.724.100 47.724.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 45.587.200 45.587.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 45.671.000 45.671.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 45.210.100 45.210.100 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 54.470.000 54.470.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 47.724.100 47.724.100 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 45.587.200 45.587.200 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 45.671.000 45.671.000 0
535 PP2400289922 Nebivolol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 47.347.000 47.347.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 49.106.800 49.106.800 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 47.347.000 47.347.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 49.106.800 49.106.800 0
536 PP2400289923 Nicardipine hydrochlorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 198.750.000 198.750.000 0
537 PP2400289924 Nicardipine hydrochlorid vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 35.827.275 210 402.360.000 402.360.000 0
538 PP2400289925 Nicardipine hydrochloride vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 840.000.000 840.000.000 0
539 PP2400289926 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.994.345 210 353.700.000 353.700.000 0
540 PP2400289927 Nifedipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 136.240.000 136.240.000 0
541 PP2400289928 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 132.048.000 132.048.000 0
542 PP2400289929 Nifedipin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 264.600.000 264.600.000 0
543 PP2400289930 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 515.450.000 515.450.000 0
544 PP2400289931 Perindopril arginin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 27.384.000 27.384.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 6.371.415 210 13.855.000 13.855.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 27.384.000 27.384.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 180 6.371.415 210 13.855.000 13.855.000 0
545 PP2400289932 Perindopril arginine + Amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 221.116.000 221.116.000 0
546 PP2400289933 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 36.898.400 36.898.400 0
547 PP2400289934 Perindopril arginine + Amlodipine vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 113.989.700 113.989.700 0
548 PP2400289935 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 11.135.300 11.135.300 0
549 PP2400289936 Perindopril tert-butylamin + Amlodipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.994.345 210 163.200.000 163.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 163.200.000 163.200.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.994.345 210 163.200.000 163.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 163.200.000 163.200.000 0
550 PP2400289937 Perindopril tert-butylamin + Amlodipin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 328.700.000 328.700.000 0
551 PP2400289938 Perindopril tert-butylamin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 20.520.000 20.520.000 0
552 PP2400289939 Perindopril arginine + Indapamide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 38.025.000 38.025.000 0
553 PP2400289940 Perindopril arginine + Indapamide vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 35.827.275 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 38.500.000 38.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 34.912.500 34.912.500 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 5.739.983 210 42.875.000 42.875.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 35.827.275 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 38.500.000 38.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 34.912.500 34.912.500 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 5.739.983 210 42.875.000 42.875.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 35.827.275 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 38.500.000 38.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 34.912.500 34.912.500 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 5.739.983 210 42.875.000 42.875.000 0
vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 35.827.275 210 49.000.000 49.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 38.500.000 38.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 34.912.500 34.912.500 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 5.739.983 210 42.875.000 42.875.000 0
554 PP2400289942 Ramipril vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.076.715 210 18.018.000 18.018.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 18.942.000 18.942.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 19.140.000 19.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.076.715 210 18.018.000 18.018.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 18.942.000 18.942.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 19.140.000 19.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.076.715 210 18.018.000 18.018.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 18.942.000 18.942.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 19.140.000 19.140.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 15.840.000 15.840.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.076.715 210 18.018.000 18.018.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 18.942.000 18.942.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 19.140.000 19.140.000 0
555 PP2400289943 Ramipril vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 14.854.110 210 109.620.000 109.620.000 0
556 PP2400289944 Telmisartan vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 802.760.000 802.760.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 14.047.020 210 804.468.000 804.468.000 0
vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 802.760.000 802.760.000 0
vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 14.047.020 210 804.468.000 804.468.000 0
557 PP2400289945 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 96.624.000 96.624.000 0
558 PP2400289946 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 123.725.000 123.725.000 0
559 PP2400289947 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 188.250.000 188.250.000 0
560 PP2400289948 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 90.000.000 90.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 87.750.000 87.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 90.000.000 90.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 87.750.000 87.750.000 0
561 PP2400289949 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 995.220.000 995.220.000 0
562 PP2400289950 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 104.310.000 104.310.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 10.364.910 210 114.000.000 114.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 104.310.000 104.310.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 10.364.910 210 114.000.000 114.000.000 0
563 PP2400289951 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 430.920.000 430.920.000 0
564 PP2400289952 Telmisartan + hydroclorothiazid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 93.480.000 93.480.000 0
565 PP2400289953 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313174325 CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL 180 27.275.025 210 1.383.000.000 1.383.000.000 0
566 PP2400289954 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 90.246.259 210 616.818.000 616.818.000 0
567 PP2400289955 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 5.804.814 210 189.336.000 189.336.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 174.064.000 174.064.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 5.804.814 210 189.336.000 189.336.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 174.064.000 174.064.000 0
568 PP2400289956 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 70.056.000 70.056.000 0
569 PP2400289957 Valsartan vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 66.712.500 66.712.500 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 1.507.500 210 73.125.000 73.125.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 66.712.500 66.712.500 0
vn3603611886 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM 180 1.507.500 210 73.125.000 73.125.000 0
570 PP2400289958 Valsartan + Hydroclorothiazid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 1.840.000 1.840.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 1.840.000 1.840.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 1.840.000 1.840.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 1.840.000 1.840.000 0
571 PP2400289959 Heptaminol hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.027.773 210 1.080.000 1.080.000 0
572 PP2400289960 Digoxin vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 9.513.000 9.513.000 0
573 PP2400289961 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 5.449.950 210 2.450.000 2.450.000 0
574 PP2400289962 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 3.360.000 3.360.000 0
575 PP2400289964 Dobutamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 100.050.000 100.050.000 0
576 PP2400289965 Dobutamin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 68.279.800 68.279.800 0
577 PP2400289966 Dopamin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 180 3.739.800 210 11.750.000 11.750.000 0
578 PP2400289967 Ivabradin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 32.761.458 210 135.240.000 135.240.000 0
579 PP2400289968 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 38.612.000 38.612.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 38.866.800 38.866.800 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 41.120.800 41.120.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 38.612.000 38.612.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 38.866.800 38.866.800 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 41.120.800 41.120.800 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 38.612.000 38.612.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 38.866.800 38.866.800 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 41.120.800 41.120.800 0
580 PP2400289969 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 81.744.000 81.744.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 74.277.000 74.277.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 66.024.000 66.024.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 77.931.900 77.931.900 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 82.451.400 82.451.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 70.740.000 70.740.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 74.277.000 74.277.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 81.744.000 81.744.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 74.277.000 74.277.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 66.024.000 66.024.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 77.931.900 77.931.900 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 82.451.400 82.451.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 70.740.000 70.740.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 74.277.000 74.277.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 81.744.000 81.744.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 74.277.000 74.277.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 66.024.000 66.024.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 77.931.900 77.931.900 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 82.451.400 82.451.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 70.740.000 70.740.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 74.277.000 74.277.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 81.744.000 81.744.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 74.277.000 74.277.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 66.024.000 66.024.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 77.931.900 77.931.900 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 82.451.400 82.451.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 70.740.000 70.740.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 74.277.000 74.277.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 81.744.000 81.744.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 74.277.000 74.277.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 66.024.000 66.024.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 77.931.900 77.931.900 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 82.451.400 82.451.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 70.740.000 70.740.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 74.277.000 74.277.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 81.744.000 81.744.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 74.277.000 74.277.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 66.024.000 66.024.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 77.931.900 77.931.900 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 82.451.400 82.451.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 70.740.000 70.740.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 74.277.000 74.277.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 81.744.000 81.744.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 74.277.000 74.277.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 66.024.000 66.024.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 77.931.900 77.931.900 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 82.451.400 82.451.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 70.740.000 70.740.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 74.277.000 74.277.000 0
581 PP2400289970 Ivabradin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 219.265.200 219.265.200 0
582 PP2400289971 Ivabradin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 79.464.000 79.464.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 69.300.000 69.300.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 85.470.000 85.470.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 79.464.000 79.464.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 69.300.000 69.300.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 85.470.000 85.470.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 79.464.000 79.464.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 69.300.000 69.300.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 85.470.000 85.470.000 0
583 PP2400289972 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 137.974.000 137.974.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 91.303.600 91.303.600 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 138.900.000 138.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 129.177.000 129.177.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 87.738.500 87.738.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 137.974.000 137.974.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 91.303.600 91.303.600 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 138.900.000 138.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 129.177.000 129.177.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 87.738.500 87.738.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 137.974.000 137.974.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 91.303.600 91.303.600 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 138.900.000 138.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 129.177.000 129.177.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 87.738.500 87.738.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 137.974.000 137.974.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 91.303.600 91.303.600 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 138.900.000 138.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 129.177.000 129.177.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 87.738.500 87.738.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 137.974.000 137.974.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 91.303.600 91.303.600 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 138.900.000 138.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 129.177.000 129.177.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 87.738.500 87.738.500 0
584 PP2400289973 Milrinon vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 180 35.827.275 210 252.500.000 252.500.000 0
585 PP2400289974 Acenocoumarol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 379.750.000 379.750.000 0
586 PP2400289975 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 40.300.000 40.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 38.750.000 38.750.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 40.300.000 40.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 38.750.000 38.750.000 0
587 PP2400289976 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn0317215935 CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA 180 958.800 210 63.920.000 63.920.000 0
588 PP2400289977 Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 32.712.000 32.712.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 33.276.000 33.276.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 32.712.000 32.712.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 33.276.000 33.276.000 0
589 PP2400289978 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 23.099.625 210 198.301.500 198.301.500 0
590 PP2400289979 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 22.418.925 210 107.100.000 107.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 107.338.000 107.338.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 22.418.925 210 107.100.000 107.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 107.338.000 107.338.000 0
591 PP2400289980 Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 22.418.925 210 1.162.870.000 1.162.870.000 0
592 PP2400289981 Clopidogrel vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 292.411.000 292.411.000 0
593 PP2400289982 Dabigatran etexilat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 287.500.000 287.500.000 0
594 PP2400289983 Dabigatran etexilat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 243.750.000 243.750.000 0
595 PP2400289984 Dabigatran etexilat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 540.000.000 540.000.000 0
596 PP2400289985 Dabigatran etexilat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 470.250.000 470.250.000 0
597 PP2400289986 Rivaroxaban vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 30.252.225 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 20.520.000 20.520.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 3.915.750 210 46.800.000 46.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.960.000 48.960.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 30.252.225 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 20.520.000 20.520.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 3.915.750 210 46.800.000 46.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.960.000 48.960.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 30.252.225 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 20.520.000 20.520.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 3.915.750 210 46.800.000 46.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.960.000 48.960.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 30.252.225 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 20.520.000 20.520.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 3.915.750 210 46.800.000 46.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.960.000 48.960.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 180 30.252.225 210 54.000.000 54.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 20.520.000 20.520.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 43.200.000 43.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 3.915.750 210 46.800.000 46.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 48.960.000 48.960.000 0
598 PP2400289987 Rivaroxaban vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 59.535.000 59.535.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 33.390.000 33.390.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 39.942.000 39.942.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 43.747.200 43.747.200 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 59.535.000 59.535.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 33.390.000 33.390.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 39.942.000 39.942.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 43.747.200 43.747.200 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 59.535.000 59.535.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 33.390.000 33.390.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 39.942.000 39.942.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 43.747.200 43.747.200 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 59.535.000 59.535.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 33.390.000 33.390.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 180 6.352.169 210 39.942.000 39.942.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 43.747.200 43.747.200 0
599 PP2400289988 Rivaroxaban vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 48.036.492 210 848.380.000 848.380.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 33.509.652 210 928.700.000 928.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 753.000.000 753.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 759.726.800 759.726.800 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 48.036.492 210 848.380.000 848.380.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 33.509.652 210 928.700.000 928.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 753.000.000 753.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 759.726.800 759.726.800 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 48.036.492 210 848.380.000 848.380.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 33.509.652 210 928.700.000 928.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 753.000.000 753.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 759.726.800 759.726.800 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 48.036.492 210 848.380.000 848.380.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 33.509.652 210 928.700.000 928.700.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 753.000.000 753.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 759.726.800 759.726.800 0
600 PP2400289989 Rivaroxaban vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 574.050.000 574.050.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 771.750.000 771.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 458.250.000 458.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 698.700.000 698.700.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 574.050.000 574.050.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 771.750.000 771.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 458.250.000 458.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 698.700.000 698.700.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 574.050.000 574.050.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 771.750.000 771.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 458.250.000 458.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 698.700.000 698.700.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 574.050.000 574.050.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 771.750.000 771.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 458.250.000 458.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 698.700.000 698.700.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 574.050.000 574.050.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 771.750.000 771.750.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 750.000.000 750.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 458.250.000 458.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 698.700.000 698.700.000 0
601 PP2400289990 Rivaroxaban vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 842.499.000 842.499.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 775.758.400 775.758.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 933.000.000 933.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 746.586.600 746.586.600 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 842.499.000 842.499.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 775.758.400 775.758.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 933.000.000 933.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 746.586.600 746.586.600 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 842.499.000 842.499.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 775.758.400 775.758.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 933.000.000 933.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 746.586.600 746.586.600 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 842.499.000 842.499.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 775.758.400 775.758.400 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 933.000.000 933.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 746.586.600 746.586.600 0
602 PP2400289991 Rivaroxaban vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 506.930.000 506.930.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 243.139.800 243.139.800 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 685.755.000 685.755.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 342.224.400 342.224.400 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 160.476.000 160.476.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 323.440.000 323.440.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 390.989.200 390.989.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 506.930.000 506.930.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 243.139.800 243.139.800 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 685.755.000 685.755.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 342.224.400 342.224.400 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 160.476.000 160.476.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 323.440.000 323.440.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 390.989.200 390.989.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 506.930.000 506.930.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 243.139.800 243.139.800 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 685.755.000 685.755.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 342.224.400 342.224.400 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 160.476.000 160.476.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 323.440.000 323.440.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 390.989.200 390.989.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 506.930.000 506.930.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 243.139.800 243.139.800 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 685.755.000 685.755.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 342.224.400 342.224.400 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 160.476.000 160.476.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 323.440.000 323.440.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 390.989.200 390.989.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 506.930.000 506.930.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 243.139.800 243.139.800 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 685.755.000 685.755.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 342.224.400 342.224.400 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 160.476.000 160.476.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 323.440.000 323.440.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 390.989.200 390.989.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 506.930.000 506.930.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 243.139.800 243.139.800 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 685.755.000 685.755.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 342.224.400 342.224.400 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 160.476.000 160.476.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 323.440.000 323.440.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 390.989.200 390.989.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 506.930.000 506.930.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 243.139.800 243.139.800 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 685.755.000 685.755.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 342.224.400 342.224.400 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 160.476.000 160.476.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 323.440.000 323.440.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 390.989.200 390.989.200 0
603 PP2400289992 Rivaroxaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 1.546.528.000 1.546.528.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 484.716.000 484.716.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 1.367.100.000 1.367.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 682.248.000 682.248.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 319.920.000 319.920.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 644.800.000 644.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 779.464.000 779.464.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 1.546.528.000 1.546.528.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 484.716.000 484.716.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 1.367.100.000 1.367.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 682.248.000 682.248.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 319.920.000 319.920.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 644.800.000 644.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 779.464.000 779.464.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 1.546.528.000 1.546.528.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 484.716.000 484.716.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 1.367.100.000 1.367.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 682.248.000 682.248.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 319.920.000 319.920.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 644.800.000 644.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 779.464.000 779.464.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 1.546.528.000 1.546.528.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 484.716.000 484.716.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 1.367.100.000 1.367.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 682.248.000 682.248.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 319.920.000 319.920.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 644.800.000 644.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 779.464.000 779.464.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 1.546.528.000 1.546.528.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 484.716.000 484.716.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 1.367.100.000 1.367.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 682.248.000 682.248.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 319.920.000 319.920.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 644.800.000 644.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 779.464.000 779.464.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 1.546.528.000 1.546.528.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 484.716.000 484.716.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 1.367.100.000 1.367.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 682.248.000 682.248.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 319.920.000 319.920.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 644.800.000 644.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 779.464.000 779.464.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 1.546.528.000 1.546.528.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 484.716.000 484.716.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 1.367.100.000 1.367.100.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 682.248.000 682.248.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 319.920.000 319.920.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 644.800.000 644.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 779.464.000 779.464.000 0
604 PP2400289993 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 21.428.550 21.428.550 0
605 PP2400289994 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 180 9.651.000 210 577.245.000 577.245.000 0
606 PP2400289995 Atorvastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 185.780.000 185.780.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 179.145.000 179.145.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 180.472.000 180.472.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 185.780.000 185.780.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 179.145.000 179.145.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 180.472.000 180.472.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 185.780.000 185.780.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 179.145.000 179.145.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 180.472.000 180.472.000 0
607 PP2400289996 Atorvastatin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 938.700.000 938.700.000 0
608 PP2400289997 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 239.592.000 239.592.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 10.364.910 210 294.800.000 294.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 256.208.000 256.208.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 239.592.000 239.592.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 10.364.910 210 294.800.000 294.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 256.208.000 256.208.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 239.592.000 239.592.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 180 10.364.910 210 294.800.000 294.800.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 256.208.000 256.208.000 0
609 PP2400289998 Atorvastatin + ezetimibe vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 713.000.000 713.000.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 10.695.000 210 575.000.000 575.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 713.000.000 713.000.000 0
vn0311530916 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC 180 10.695.000 210 575.000.000 575.000.000 0
610 PP2400289999 Atorvastatin + ezetimibe vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 690.000.000 690.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 286.350.000 286.350.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 690.000.000 690.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 286.350.000 286.350.000 0
611 PP2400290001 Atorvastatin + Ezetimibe vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 810.000.000 810.000.000 0
612 PP2400290002 Atorvastatin + Ezetimibe vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 180 26.000.000 210 1.383.480.000 1.383.480.000 0
613 PP2400290003 Ezetimibe vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 180 14.047.020 210 132.000.000 132.000.000 0
614 PP2400290004 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 193.900.000 193.900.000 0
615 PP2400290005 Fenofibrat vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 7.692.675 210 160.660.000 160.660.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 2.764.572 210 160.549.200 160.549.200 0
vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 7.692.675 210 160.660.000 160.660.000 0
vn0315269734 CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM 180 2.764.572 210 160.549.200 160.549.200 0
616 PP2400290007 Fenofibrat dạng Lidose vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 307.400.000 307.400.000 0
617 PP2400290008 Fluvastatin vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 180 8.156.708 210 214.200.000 214.200.000 0
618 PP2400290009 Simvastatin + ezetimibe vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 48.036.492 210 1.247.000.000 1.247.000.000 0
619 PP2400290010 Simvastatin + ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 208.120.000 208.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 218.698.000 218.698.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 216.720.000 216.720.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 208.120.000 208.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 218.698.000 218.698.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 216.720.000 216.720.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 208.120.000 208.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 218.698.000 218.698.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 216.720.000 216.720.000 0
620 PP2400290011 Simvastatin + ezetimibe vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 202.616.000 202.616.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 175.440.000 175.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 165.120.000 165.120.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 202.616.000 202.616.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 175.440.000 175.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 165.120.000 165.120.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 202.616.000 202.616.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 175.440.000 175.440.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 165.120.000 165.120.000 0
621 PP2400290012 Simvastatin + ezetimibe vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 387.040.000 387.040.000 0
622 PP2400290013 Simvastatin + ezetimibe vn0315688742 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA 180 19.178.040 210 965.300.000 965.300.000 0
623 PP2400290014 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 23.700.000 210 122.400.000 122.400.000 0
624 PP2400290015 Nimodipin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 25.515.100 25.515.100 0
625 PP2400290016 Nimodipin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 180 5.449.950 210 193.380.000 193.380.000 0
626 PP2400290017 Nimodipin vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 180 4.738.350 210 89.100.000 89.100.000 0
627 PP2400290018 Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 180 10.836.000 210 722.400.000 722.400.000 0
628 PP2400290020 Adapalen vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.141.250 210 14.850.000 14.850.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 4.119.739 210 14.798.700 14.798.700 0
vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.141.250 210 14.850.000 14.850.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 4.119.739 210 14.798.700 14.798.700 0
629 PP2400290021 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 70.300.000 70.300.000 0
630 PP2400290022 Benzoyl Peroxid vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.141.250 210 37.500.000 37.500.000 0
631 PP2400290023 Benzoyl Peroxid vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.141.250 210 45.000.000 45.000.000 0
632 PP2400290024 Calcipotriol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 270.270.000 270.270.000 0
633 PP2400290025 Calcipotriol + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 144.375.000 144.375.000 0
634 PP2400290026 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 8.425.148 210 536.004.000 536.004.000 0
635 PP2400290027 Clobetasol Propionat vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 50.350.000 50.350.000 0
636 PP2400290028 Acid Boric vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 6.930.000 6.930.000 0
637 PP2400290029 Fusidic Acid vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 4.119.739 210 113.232.000 113.232.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 109.440.000 109.440.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 111.552.000 111.552.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.946.172 210 112.636.800 112.636.800 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 4.119.739 210 113.232.000 113.232.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 109.440.000 109.440.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 111.552.000 111.552.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.946.172 210 112.636.800 112.636.800 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 4.119.739 210 113.232.000 113.232.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 109.440.000 109.440.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 111.552.000 111.552.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.946.172 210 112.636.800 112.636.800 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 4.119.739 210 113.232.000 113.232.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 109.440.000 109.440.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 111.552.000 111.552.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.946.172 210 112.636.800 112.636.800 0
638 PP2400290030 Fusidic acid + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 88.506.000 88.506.000 0
639 PP2400290031 Fusidic acid + Betamethason vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 120.196.800 120.196.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 100.096.000 100.096.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 103.060.800 103.060.800 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.946.172 210 106.077.280 106.077.280 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 120.196.800 120.196.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 100.096.000 100.096.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 103.060.800 103.060.800 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.946.172 210 106.077.280 106.077.280 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 120.196.800 120.196.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 100.096.000 100.096.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 103.060.800 103.060.800 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.946.172 210 106.077.280 106.077.280 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 120.196.800 120.196.800 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 100.096.000 100.096.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 103.060.800 103.060.800 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.946.172 210 106.077.280 106.077.280 0
640 PP2400290032 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 105.871.700 105.871.700 0
641 PP2400290033 Fusidic acid + Hydrocortison acetat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 941.400 210 56.680.000 56.680.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.946.172 210 55.588.910 55.588.910 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 16.497.150 210 56.353.000 56.353.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 941.400 210 56.680.000 56.680.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.946.172 210 55.588.910 55.588.910 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 16.497.150 210 56.353.000 56.353.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 941.400 210 56.680.000 56.680.000 0
vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.946.172 210 55.588.910 55.588.910 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 16.497.150 210 56.353.000 56.353.000 0
642 PP2400290034 Mometason furoat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 228.250.000 228.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 211.650.000 211.650.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 220.780.000 220.780.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 228.250.000 228.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 224.100.000 224.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 228.250.000 228.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 211.650.000 211.650.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 220.780.000 220.780.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 228.250.000 228.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 224.100.000 224.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 228.250.000 228.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 211.650.000 211.650.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 220.780.000 220.780.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 228.250.000 228.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 224.100.000 224.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 228.250.000 228.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 211.650.000 211.650.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 220.780.000 220.780.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 228.250.000 228.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 224.100.000 224.100.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 228.250.000 228.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 211.650.000 211.650.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 220.780.000 220.780.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 228.250.000 228.250.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 224.100.000 224.100.000 0
643 PP2400290035 Mometason furoat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 36.106.050 210 819.660.000 819.660.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 826.494.300 826.494.300 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 36.106.050 210 819.660.000 819.660.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 826.494.300 826.494.300 0
644 PP2400290036 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 12.073.500 210 538.650.000 538.650.000 0
645 PP2400290037 Mometason furoat vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 12.073.500 210 261.000.000 261.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 36.106.050 210 266.100.000 266.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 263.250.000 263.250.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 12.073.500 210 261.000.000 261.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 36.106.050 210 266.100.000 266.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 263.250.000 263.250.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 180 12.073.500 210 261.000.000 261.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 36.106.050 210 266.100.000 266.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 263.250.000 263.250.000 0
646 PP2400290038 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 18.000.000 18.000.000 0
647 PP2400290039 Mupirocin vn0304123959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN 180 4.946.172 210 11.744.500 11.744.500 0
648 PP2400290040 Dung dịch Oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 7.183.760 210 17.220.000 17.220.000 0
649 PP2400290041 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0309588210 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG 180 2.141.250 210 30.000.000 30.000.000 0
650 PP2400290042 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 4.480.860.000 4.480.860.000 0
651 PP2400290043 Ethyl Este của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 1.674.000.000 1.674.000.000 0
652 PP2400290044 Gadobenic acid vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 51.345.000 51.345.000 0
653 PP2400290045 Gadobutrol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 54.600.000 54.600.000 0
654 PP2400290046 Acid Gadoteric vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 915.200.000 915.200.000 0
655 PP2400290047 Acid Gadoteric vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 33.509.652 210 816.000.000 816.000.000 0
656 PP2400290048 Iobitridol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 997.500.000 997.500.000 0
657 PP2400290049 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 1.155.000.000 1.155.000.000 0
658 PP2400290050 Iopamidol vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 567.000.000 567.000.000 0
659 PP2400290051 Povidon Iodin vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 327.900 210 13.200.000 13.200.000 0
660 PP2400290054 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 241.680.000 241.680.000 0
661 PP2400290056 Povidon iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 84.762.000 84.762.000 0
662 PP2400290057 Natri clorid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 141.600.000 141.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 139.200.000 139.200.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 141.600.000 141.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 139.200.000 139.200.000 0
663 PP2400290058 Natri clorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 110.360.000 110.360.000 0
664 PP2400290059 Natri clorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 180 7.321.971 210 437.472.000 437.472.000 0
665 PP2400290060 Furosemid vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 245.000.000 245.000.000 0
666 PP2400290061 Furosemid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 25.676.000 25.676.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 24.890.000 24.890.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 25.676.000 25.676.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 24.890.000 24.890.000 0
667 PP2400290065 Spironolacton vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 387.500.000 387.500.000 0
668 PP2400290066 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 36.000.000 225 195.300.000 195.300.000 0
669 PP2400290067 Spironolacton vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.027.773 210 89.776.000 89.776.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 81.840.000 81.840.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.027.773 210 89.776.000 89.776.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 81.840.000 81.840.000 0
670 PP2400290069 Bismuth subsalicylat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 336.960.000 336.960.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 345.254.400 345.254.400 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 336.960.000 336.960.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 345.254.400 345.254.400 0
671 PP2400290070 Bismuth subsalicylat vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 25.802.250 210 43.750.000 43.750.000 0
672 PP2400290071 Guaiazulen + Dimethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.000.000 220 86.200.200 86.200.200 0
673 PP2400290072 Guaiazulen + Dimethicon vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 168.015.000 168.015.000 0
674 PP2400290073 Lansoprazole vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 7.050.000 7.050.000 0
675 PP2400290074 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 32.761.458 210 280.240.000 280.240.000 0
676 PP2400290075 Magnesium hydroxide + Nhôm hydroxid + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.000.000 220 742.600.000 742.600.000 0
677 PP2400290076 Magnesium hydroxide + Nhôm hydroxid + Simethicon vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 180 16.497.150 210 987.000.000 987.000.000 0
678 PP2400290077 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd tương đương nhôm oxyd + Simethicon vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 180 63.409.749 210 1.305.600.000 1.305.600.000 0
679 PP2400290078 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 381.224.400 381.224.400 0
680 PP2400290079 Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 262.955.000 262.955.000 0
681 PP2400290080 Pantoprazol vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 127.100.000 127.100.000 0
682 PP2400290081 Pantoprazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 150.365.000 150.365.000 0
683 PP2400290082 Rabeprazol Natri vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 5.523.420 210 267.520.000 267.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 271.700.000 271.700.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 5.523.420 210 267.520.000 267.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 271.700.000 271.700.000 0
684 PP2400290083 Rabeprazol natri vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 46.345.000 46.345.000 0
685 PP2400290084 Rabeprazol Natri vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 180 22.500.000 215 333.000.000 333.000.000 0
686 PP2400290085 Rebamipid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 28.960.000 28.960.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 28.236.000 28.236.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 28.960.000 28.960.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 28.236.000 28.236.000 0
687 PP2400290086 Rebamipid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 28.560.000 28.560.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 28.560.000 28.560.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 28.560.000 28.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 28.451.200 28.451.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 28.560.000 28.560.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 28.560.000 28.560.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 28.560.000 28.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 28.451.200 28.451.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 28.560.000 28.560.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 28.560.000 28.560.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 28.560.000 28.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 28.451.200 28.451.200 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 28.560.000 28.560.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 28.560.000 28.560.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 28.560.000 28.560.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 28.451.200 28.451.200 0
688 PP2400290087 Sucralfat vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 32.036.940 210 147.420.000 147.420.000 0
689 PP2400290088 Granisetron hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 11.109.600 11.109.600 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 11.010.600 11.010.600 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 11.109.600 11.109.600 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 11.010.600 11.010.600 0
690 PP2400290090 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 11.797.500 11.797.500 0
691 PP2400290091 Ondansetron vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 22.387.500 210 787.600.000 787.600.000 0
692 PP2400290092 Ondansetron vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.823.829 210 218.685.000 218.685.000 0
693 PP2400290093 Ondansetron vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 22.326.000 22.326.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 31.832.850 31.832.850 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 22.326.000 22.326.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 31.832.850 31.832.850 0
694 PP2400290094 Ondansetron vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 44.652.000 44.652.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 59.475.000 59.475.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 44.652.000 44.652.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 59.475.000 59.475.000 0
695 PP2400290095 Ondansetron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 16.318.000 16.318.000 0
696 PP2400290096 Ondansetron vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 22.764.240 22.764.240 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 20.412.000 20.412.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 18.686.700 18.686.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 20.715.750 20.715.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 20.412.000 20.412.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 22.764.240 22.764.240 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 20.412.000 20.412.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 18.686.700 18.686.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 20.715.750 20.715.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 20.412.000 20.412.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 22.764.240 22.764.240 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 20.412.000 20.412.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 18.686.700 18.686.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 20.715.750 20.715.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 20.412.000 20.412.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 22.764.240 22.764.240 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 20.412.000 20.412.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 18.686.700 18.686.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 20.715.750 20.715.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 20.412.000 20.412.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 22.764.240 22.764.240 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 20.412.000 20.412.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 18.686.700 18.686.700 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 20.715.750 20.715.750 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 20.412.000 20.412.000 0
697 PP2400290097 Palonosetron vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 488.000.000 488.000.000 0
698 PP2400290098 Palonosetron vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 48.036.492 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 139.680.000 139.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 143.552.000 143.552.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 152.000.000 152.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 48.036.492 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 139.680.000 139.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 143.552.000 143.552.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 152.000.000 152.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 48.036.492 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 139.680.000 139.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 143.552.000 143.552.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 152.000.000 152.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 48.036.492 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 139.680.000 139.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 143.552.000 143.552.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 152.000.000 152.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 48.036.492 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 139.680.000 139.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 143.552.000 143.552.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 152.000.000 152.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 117.600.000 117.600.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 48.036.492 210 176.000.000 176.000.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 139.680.000 139.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 143.552.000 143.552.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 152.000.000 152.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 168.000.000 168.000.000 0
699 PP2400290099 Palonosetron vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 8.208.000 210 286.400.000 286.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 235.200.000 235.200.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 279.360.000 279.360.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 287.104.000 287.104.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 428.800.000 428.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 304.000.000 304.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 8.208.000 210 286.400.000 286.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 235.200.000 235.200.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 279.360.000 279.360.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 287.104.000 287.104.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 428.800.000 428.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 304.000.000 304.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 8.208.000 210 286.400.000 286.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 235.200.000 235.200.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 279.360.000 279.360.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 287.104.000 287.104.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 428.800.000 428.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 304.000.000 304.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 8.208.000 210 286.400.000 286.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 235.200.000 235.200.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 279.360.000 279.360.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 287.104.000 287.104.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 428.800.000 428.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 304.000.000 304.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 8.208.000 210 286.400.000 286.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 235.200.000 235.200.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 279.360.000 279.360.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 287.104.000 287.104.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 428.800.000 428.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 304.000.000 304.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 8.208.000 210 286.400.000 286.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 235.200.000 235.200.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 279.360.000 279.360.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 287.104.000 287.104.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 428.800.000 428.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 304.000.000 304.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 336.000.000 336.000.000 0
vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 180 8.208.000 210 286.400.000 286.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 235.200.000 235.200.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 180 14.219.730 210 279.360.000 279.360.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 287.104.000 287.104.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 428.800.000 428.800.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 304.000.000 304.000.000 0
700 PP2400290100 Alverin citrat + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.000.000 220 90.720.000 90.720.000 0
701 PP2400290101 Drotaverin hydrochloride vn4400116704 CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO 180 1.341.210 210 24.578.400 24.578.400 0
702 PP2400290102 Drotaverin hydrochloride vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 24.486.000 24.486.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 25.122.000 25.122.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 24.486.000 24.486.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 25.122.000 25.122.000 0
703 PP2400290103 Drotaverin hydrochloride vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 5.804.814 210 79.758.000 79.758.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 81.868.000 81.868.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 5.804.814 210 79.758.000 79.758.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 81.868.000 81.868.000 0
704 PP2400290104 Drotaverin hydrochloride vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 23.108.000 23.108.000 0
705 PP2400290105 Hyoscin butylbromid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 180 22.242.267 210 6.758.000 6.758.000 0
706 PP2400290106 Hyoscin butylbromid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 9.541.000 9.541.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 10.804.360 10.804.360 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 9.541.000 9.541.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 10.804.360 10.804.360 0
707 PP2400290107 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 248.400.000 248.400.000 0
708 PP2400290108 Papaverin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 2.150.000 2.150.000 0
709 PP2400290109 Lactulose vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 180 16.823.829 210 448.920.000 448.920.000 0
710 PP2400290110 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 430.000.000 430.000.000 0
711 PP2400290111 Macrogol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 431.735.400 431.735.400 0
712 PP2400290112 Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali Clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 202.943.850 202.943.850 0
713 PP2400290113 Magnesi Sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 71.920.000 71.920.000 0
714 PP2400290114 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 180 135.633.000 210 182.900.000 182.900.000 0
715 PP2400290115 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 117.000.000 117.000.000 0
716 PP2400290116 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 538.450.000 538.450.000 0
717 PP2400290118 Bacillus clausii vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 146.328.000 146.328.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 92.299.200 92.299.200 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 146.328.000 146.328.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 92.299.200 92.299.200 0
718 PP2400290119 Bacillus clausii vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 32.761.458 210 92.732.000 92.732.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 112.442.400 112.442.400 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 180 32.761.458 210 92.732.000 92.732.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 112.442.400 112.442.400 0
719 PP2400290120 Berberin (hydroclorid) vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 630.000 630.000 0
720 PP2400290121 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 88.195.500 88.195.500 0
721 PP2400290122 Diosmectit vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 50.832.000 50.832.000 0
722 PP2400290123 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 1.890.000 1.890.000 0
723 PP2400290124 Loperamid hydroclorid vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 8.505.000 8.505.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 8.741.250 8.741.250 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 8.505.000 8.505.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 8.741.250 8.741.250 0
724 PP2400290125 Saccharomyces boulardii vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 180 3.608.955 210 221.100.000 221.100.000 0
725 PP2400290126 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 325.000.000 325.000.000 0
726 PP2400290127 Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.000.000 220 87.465.000 87.465.000 0
727 PP2400290128 Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.027.773 210 218.739.200 218.739.200 0
728 PP2400290129 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 23.100.000 212 1.397.280.000 1.397.280.000 0
729 PP2400290130 Diosmin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 90.246.259 210 1.219.750.000 1.219.750.000 0
730 PP2400290131 Diosmin vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 696.234.000 696.234.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 686.370.000 617.733.000 10
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 637.050.000 637.050.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 696.234.000 696.234.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 686.370.000 617.733.000 10
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 637.050.000 637.050.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 696.234.000 696.234.000 0
vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 180 28.204.110 210 686.370.000 617.733.000 10
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 637.050.000 637.050.000 0
731 PP2400290133 Diosmin + Hesperidin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 7.446.600 210 421.412.000 421.412.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 427.440.000 427.440.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 180 7.446.600 210 421.412.000 421.412.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 427.440.000 427.440.000 0
732 PP2400290134 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 215.432.000 215.432.000 0
733 PP2400290135 Amylase+ Lipase+ Protease vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 215.137.100 215.137.100 0
734 PP2400290136 Amylase+ Lipase+ Protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 180 36.106.050 210 861.000.000 861.000.000 0
735 PP2400290137 Itoprid hydrochlorid vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 180 50.000.000 210 934.800.000 934.800.000 0
736 PP2400290138 Itoprid hydrochlorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 454.860.000 454.860.000 0
737 PP2400290139 Itoprid hydrochlorid vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 6.328.800 210 328.320.000 328.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 337.440.000 337.440.000 0
vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 180 6.328.800 210 328.320.000 328.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 337.440.000 337.440.000 0
738 PP2400290140 L-Ornithin - L-Aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 775.000.000 775.000.000 0
739 PP2400290141 Mesalazine vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 83.711.700 83.711.700 0
740 PP2400290142 Mesalazine vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 180 2.332.200 210 155.480.000 155.480.000 0
741 PP2400290143 Mesalazine vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 180 32.036.940 210 133.510.000 133.510.000 0
742 PP2400290144 Mesalazine vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 7.450.875 210 262.725.000 262.725.000 0
743 PP2400290145 Octreotid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 537.062.120 537.062.120 0
744 PP2400290146 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 8.000.067 210 121.479.750 121.479.750 0
745 PP2400290147 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 108.000.000 108.000.000 0
746 PP2400290148 Octreotid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 332.075.250 332.075.250 0
747 PP2400290149 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 31.980.000 31.980.000 0
748 PP2400290150 Simethicon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 12.750.000 12.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 12.500.000 12.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 12.750.000 12.750.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 12.500.000 12.500.000 0
749 PP2400290151 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 151.240.000 151.240.000 0
750 PP2400290152 Terlipressin acetate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 111.730.500 111.730.500 0
751 PP2400290153 Trimebutin maleate vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 39.957.000 39.957.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 43.111.500 43.111.500 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 39.957.000 39.957.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 43.111.500 43.111.500 0
752 PP2400290154 Ursodeoxycholic acid vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 22.387.500 210 223.300.000 223.300.000 0
753 PP2400290155 Ursodeoxycholic acid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 63.000.000 63.000.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 180 1.102.500 210 68.320.000 68.320.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 180 83.000.000 211 63.000.000 63.000.000 0
vn2802437260 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG 180 1.102.500 210 68.320.000 68.320.000 0
754 PP2400290156 Ursodeoxycholic acid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 67.440.000 67.440.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 63.787.000 63.787.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 67.159.000 67.159.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 72.441.800 72.441.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 67.440.000 67.440.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 63.787.000 63.787.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 67.159.000 67.159.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 72.441.800 72.441.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 67.440.000 67.440.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 63.787.000 63.787.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 67.159.000 67.159.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 72.441.800 72.441.800 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 67.440.000 67.440.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 63.787.000 63.787.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 67.159.000 67.159.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 72.441.800 72.441.800 0
755 PP2400290157 Otilonium bromid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 180 56.081.903 215 63.720.000 63.720.000 0
756 PP2400290158 Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 45.146.400 45.146.400 0
757 PP2400290159 Dexamethason vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 4.314.480 210 110.400.000 110.400.000 0
758 PP2400290160 Dexamethason vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 9.632.400 9.632.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 9.729.000 9.729.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 180 66.804.114 210 9.632.400 9.632.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 9.729.000 9.729.000 0
759 PP2400290162 Hydrocortison vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 299.880.000 299.880.000 0
760 PP2400290163 Methyl prednisolon vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 7.183.760 210 24.054.000 24.054.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 22.230.000 22.230.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 7.183.760 210 24.054.000 24.054.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 22.230.000 22.230.000 0
761 PP2400290164 Methyl prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 89.964.000 89.964.000 0
762 PP2400290165 Methyl prednisolon vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 66.776.000 66.776.000 0
763 PP2400290166 Methyl prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 33.388.000 33.388.000 0
764 PP2400290167 Methyl prednisolon vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 7.183.760 210 46.220.800 46.220.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 43.792.000 43.792.000 0
vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 7.183.760 210 46.220.800 46.220.800 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 43.792.000 43.792.000 0
765 PP2400290169 Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 3.451.154 210 141.775.000 141.775.000 0
766 PP2400290171 Prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 3.595.200 3.595.200 0
767 PP2400290172 Prednisolon vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 3.595.200 3.595.200 0
768 PP2400290173 Prednisolon vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 94.380.000 94.380.000 0
769 PP2400290174 Acarbose vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 46.920.000 46.920.000 0
770 PP2400290175 Dapagliflozin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 2.576.000.000 2.576.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 2.207.816.000 2.207.816.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 2.447.200.000 2.447.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 2.576.000.000 2.576.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 2.207.816.000 2.207.816.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 2.447.200.000 2.447.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 2.576.000.000 2.576.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 2.207.816.000 2.207.816.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 2.447.200.000 2.447.200.000 0
771 PP2400290177 Dapagliflozin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.199.700.000 1.199.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 1.460.280.000 1.460.280.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 2.260.080.000 2.260.080.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 1.747.692.000 1.747.692.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 44.907.750 210 851.400.000 851.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 939.120.000 939.120.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 1.419.000.000 1.419.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 901.710.000 901.710.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 2.150.946.000 2.150.946.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.199.700.000 1.199.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 1.460.280.000 1.460.280.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 2.260.080.000 2.260.080.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 1.747.692.000 1.747.692.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 44.907.750 210 851.400.000 851.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 939.120.000 939.120.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 1.419.000.000 1.419.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 901.710.000 901.710.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 2.150.946.000 2.150.946.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.199.700.000 1.199.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 1.460.280.000 1.460.280.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 2.260.080.000 2.260.080.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 1.747.692.000 1.747.692.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 44.907.750 210 851.400.000 851.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 939.120.000 939.120.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 1.419.000.000 1.419.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 901.710.000 901.710.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 2.150.946.000 2.150.946.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.199.700.000 1.199.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 1.460.280.000 1.460.280.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 2.260.080.000 2.260.080.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 1.747.692.000 1.747.692.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 44.907.750 210 851.400.000 851.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 939.120.000 939.120.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 1.419.000.000 1.419.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 901.710.000 901.710.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 2.150.946.000 2.150.946.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.199.700.000 1.199.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 1.460.280.000 1.460.280.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 2.260.080.000 2.260.080.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 1.747.692.000 1.747.692.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 44.907.750 210 851.400.000 851.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 939.120.000 939.120.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 1.419.000.000 1.419.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 901.710.000 901.710.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 2.150.946.000 2.150.946.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.199.700.000 1.199.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 1.460.280.000 1.460.280.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 2.260.080.000 2.260.080.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 1.747.692.000 1.747.692.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 44.907.750 210 851.400.000 851.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 939.120.000 939.120.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 1.419.000.000 1.419.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 901.710.000 901.710.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 2.150.946.000 2.150.946.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.199.700.000 1.199.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 1.460.280.000 1.460.280.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 2.260.080.000 2.260.080.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 1.747.692.000 1.747.692.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 44.907.750 210 851.400.000 851.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 939.120.000 939.120.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 1.419.000.000 1.419.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 901.710.000 901.710.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 2.150.946.000 2.150.946.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.199.700.000 1.199.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 1.460.280.000 1.460.280.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 2.260.080.000 2.260.080.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 1.747.692.000 1.747.692.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 44.907.750 210 851.400.000 851.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 939.120.000 939.120.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 1.419.000.000 1.419.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 901.710.000 901.710.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 2.150.946.000 2.150.946.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.199.700.000 1.199.700.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 1.460.280.000 1.460.280.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 2.260.080.000 2.260.080.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 1.747.692.000 1.747.692.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 44.907.750 210 851.400.000 851.400.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 939.120.000 939.120.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 1.419.000.000 1.419.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 901.710.000 901.710.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 2.150.946.000 2.150.946.000 0
772 PP2400290178 Dapagliflozin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 917.070.000 917.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 511.500.000 511.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 963.600.000 963.600.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 622.600.000 622.600.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 745.140.000 745.140.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 400.400.000 400.400.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 605.000.000 605.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 384.450.000 384.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 917.070.000 917.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 511.500.000 511.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 963.600.000 963.600.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 622.600.000 622.600.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 745.140.000 745.140.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 400.400.000 400.400.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 605.000.000 605.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 384.450.000 384.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 917.070.000 917.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 511.500.000 511.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 963.600.000 963.600.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 622.600.000 622.600.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 745.140.000 745.140.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 400.400.000 400.400.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 605.000.000 605.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 384.450.000 384.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 917.070.000 917.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 511.500.000 511.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 963.600.000 963.600.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 622.600.000 622.600.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 745.140.000 745.140.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 400.400.000 400.400.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 605.000.000 605.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 384.450.000 384.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 917.070.000 917.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 511.500.000 511.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 963.600.000 963.600.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 622.600.000 622.600.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 745.140.000 745.140.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 400.400.000 400.400.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 605.000.000 605.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 384.450.000 384.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 917.070.000 917.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 511.500.000 511.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 963.600.000 963.600.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 622.600.000 622.600.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 745.140.000 745.140.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 400.400.000 400.400.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 605.000.000 605.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 384.450.000 384.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 917.070.000 917.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 511.500.000 511.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 963.600.000 963.600.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 622.600.000 622.600.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 745.140.000 745.140.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 400.400.000 400.400.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 605.000.000 605.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 384.450.000 384.450.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 917.070.000 917.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 511.500.000 511.500.000 0
vn0305205393 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ 180 95.000.000 210 963.600.000 963.600.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 622.600.000 622.600.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 180 75.912.278 210 745.140.000 745.140.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 400.400.000 400.400.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 180 56.830.500 210 605.000.000 605.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 384.450.000 384.450.000 0
773 PP2400290179 Dapagliflozin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 82.500.000 82.500.000 0
774 PP2400290180 Dapagliflozin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 123.750.000 123.750.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 44.907.750 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 78.300.000 78.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 78.187.500 78.187.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 123.750.000 123.750.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 44.907.750 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 78.300.000 78.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 78.187.500 78.187.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 123.750.000 123.750.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 44.907.750 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 78.300.000 78.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 78.187.500 78.187.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 123.750.000 123.750.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 44.907.750 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 78.300.000 78.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 78.187.500 78.187.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 123.750.000 123.750.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 85.050.000 85.050.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 180 44.907.750 210 81.000.000 81.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 180 61.000.000 210 78.300.000 78.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 78.187.500 78.187.500 0
775 PP2400290182 Metformin hydrochlorid + Glibenclamid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 180 48.036.492 210 130.800.000 130.800.000 0
776 PP2400290183 Gliclazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 180 22.874.103 210 745.920.000 745.920.000 0
777 PP2400290184 Gliclazid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 156.880.000 156.880.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 156.880.000 156.880.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 152.144.000 152.144.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 156.880.000 156.880.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 156.880.000 156.880.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 152.144.000 152.144.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 156.880.000 156.880.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 156.880.000 156.880.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 152.144.000 152.144.000 0
778 PP2400290185 Gliclazid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.027.773 210 216.080.000 216.080.000 0
779 PP2400290186 Gliclazid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 5.523.420 210 33.729.200 33.729.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 39.856.000 39.856.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 33.496.000 33.496.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 5.523.420 210 33.729.200 33.729.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 39.856.000 39.856.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 33.496.000 33.496.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 180 5.523.420 210 33.729.200 33.729.200 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 39.856.000 39.856.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 33.496.000 33.496.000 0
780 PP2400290187 Gliclazid vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 3.451.154 210 84.474.000 84.474.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 99.590.400 99.590.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.027.773 210 94.551.600 94.551.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 89.068.200 89.068.200 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 3.451.154 210 84.474.000 84.474.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 99.590.400 99.590.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.027.773 210 94.551.600 94.551.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 89.068.200 89.068.200 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 3.451.154 210 84.474.000 84.474.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 99.590.400 99.590.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.027.773 210 94.551.600 94.551.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 89.068.200 89.068.200 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 180 3.451.154 210 84.474.000 84.474.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 99.590.400 99.590.400 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.027.773 210 94.551.600 94.551.600 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 89.068.200 89.068.200 0
781 PP2400290188 Metformin hydrochlorid + Gliclazid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 180 51.467.310 210 494.736.000 494.736.000 0
782 PP2400290189 Glimepiride vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 180 7.542.000 210 436.800.000 436.800.000 0
783 PP2400290190 Metformin hydrochloride + Glimepirid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 609.000.000 609.000.000 0
784 PP2400290191 Metformin hydrochloride + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 470.830.000 470.830.000 0
785 PP2400290192 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 54.340.000 54.340.000 0
786 PP2400290193 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 726.250.000 726.250.000 0
787 PP2400290194 Insulin Degludec + Insulin Aspart vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 411.249.000 411.249.000 0
788 PP2400290195 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 5.400.000 5.400.000 0
789 PP2400290196 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 4.950.000 4.950.000 0
790 PP2400290197 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 303.000.000 303.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 4.545.000 210 378.750.000 378.750.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 303.000.000 303.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 180 4.545.000 210 378.750.000 378.750.000 0
791 PP2400290198 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 277.750.000 277.750.000 0
792 PP2400290199 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 4.147.000.000 4.147.000.000 0
793 PP2400290200 Linagliptin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 269.100.000 269.100.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 306.900.000 306.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 207.000.000 207.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 270.720.000 270.720.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 251.640.000 251.640.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 269.100.000 269.100.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 306.900.000 306.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 207.000.000 207.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 270.720.000 270.720.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 251.640.000 251.640.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 269.100.000 269.100.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 306.900.000 306.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 207.000.000 207.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 270.720.000 270.720.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 251.640.000 251.640.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 269.100.000 269.100.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 306.900.000 306.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 207.000.000 207.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 270.720.000 270.720.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 251.640.000 251.640.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 269.100.000 269.100.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 180 58.000.000 210 306.900.000 306.900.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 207.000.000 207.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 270.720.000 270.720.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 251.640.000 251.640.000 0
794 PP2400290201 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 15.268.500 15.268.500 0
795 PP2400290203 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 230.760.600 230.760.600 0
796 PP2400290204 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 118.440.000 118.440.000 0
797 PP2400290205 Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 113.275.000 113.275.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 23.099.625 210 116.033.000 116.033.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 128.050.000 128.050.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 113.275.000 113.275.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 23.099.625 210 116.033.000 116.033.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 128.050.000 128.050.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 113.275.000 113.275.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 23.099.625 210 116.033.000 116.033.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 128.050.000 128.050.000 0
798 PP2400290206 Metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 134.000.000 134.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 239.860.000 239.860.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 134.000.000 134.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 239.860.000 239.860.000 0
799 PP2400290207 Metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 134.000.000 134.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 126.764.000 126.764.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 126.228.000 126.228.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 134.000.000 134.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 126.764.000 126.764.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 126.228.000 126.228.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 134.000.000 134.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 126.764.000 126.764.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 126.228.000 126.228.000 0
800 PP2400290209 Metformin hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 129.500.000 129.500.000 0
801 PP2400290210 Metformin hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 160.643.000 160.643.000 0
802 PP2400290211 Metformin hydroclorid vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 180 22.418.925 210 74.200.000 74.200.000 0
803 PP2400290213 Metformin hydroclorid vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 180 19.027.773 210 425.148.000 425.148.000 0
804 PP2400290214 Metformin hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 33.509.652 210 235.470.000 235.470.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 230.460.000 230.460.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 245.490.000 245.490.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 182.030.000 182.030.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 189.879.000 189.879.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 33.509.652 210 235.470.000 235.470.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 230.460.000 230.460.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 245.490.000 245.490.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 182.030.000 182.030.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 189.879.000 189.879.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 33.509.652 210 235.470.000 235.470.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 230.460.000 230.460.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 245.490.000 245.490.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 182.030.000 182.030.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 189.879.000 189.879.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 33.509.652 210 235.470.000 235.470.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 230.460.000 230.460.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 245.490.000 245.490.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 182.030.000 182.030.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 189.879.000 189.879.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 180 33.509.652 210 235.470.000 235.470.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 230.460.000 230.460.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 245.490.000 245.490.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 182.030.000 182.030.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 189.879.000 189.879.000 0
805 PP2400290215 Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 245.490.000 245.490.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 182.030.000 182.030.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 189.879.000 189.879.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 245.490.000 245.490.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 182.030.000 182.030.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 189.879.000 189.879.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 245.490.000 245.490.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 182.030.000 182.030.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 189.879.000 189.879.000 0
806 PP2400290216 Saxagliptin vn0106004068 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM 180 7.687.500 210 212.500.000 212.500.000 0
807 PP2400290217 Saxagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 45.871.500 45.871.500 0
808 PP2400290218 Saxagliptin vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 5.739.983 210 88.602.750 88.602.750 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 3.915.750 210 87.450.000 87.450.000 0
vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 180 5.739.983 210 88.602.750 88.602.750 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 180 3.915.750 210 87.450.000 87.450.000 0
809 PP2400290219 Saxagliptin + Metformin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 428.200.000 428.200.000 0
810 PP2400290220 Sitagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 1.236.000.000 1.236.000.000 0
811 PP2400290221 Sitagliptin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 333.720.000 333.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 241.741.000 241.741.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 226.600.000 226.600.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 9.045.450 210 298.700.000 298.700.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 288.400.000 288.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 333.720.000 333.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 241.741.000 241.741.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 226.600.000 226.600.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 9.045.450 210 298.700.000 298.700.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 288.400.000 288.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 333.720.000 333.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 241.741.000 241.741.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 226.600.000 226.600.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 9.045.450 210 298.700.000 298.700.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 288.400.000 288.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 333.720.000 333.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 241.741.000 241.741.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 226.600.000 226.600.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 9.045.450 210 298.700.000 298.700.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 288.400.000 288.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 333.720.000 333.720.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 241.741.000 241.741.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 226.600.000 226.600.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 9.045.450 210 298.700.000 298.700.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 180 68.816.400 210 288.400.000 288.400.000 0
812 PP2400290223 Sitagliptin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 622.890.000 622.890.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 590.592.000 590.592.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 575.981.000 575.981.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 607.510.000 607.510.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 672.875.000 672.875.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 622.890.000 622.890.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 590.592.000 590.592.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 575.981.000 575.981.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 607.510.000 607.510.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 672.875.000 672.875.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 622.890.000 622.890.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 590.592.000 590.592.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 575.981.000 575.981.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 607.510.000 607.510.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 672.875.000 672.875.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 622.890.000 622.890.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 590.592.000 590.592.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 575.981.000 575.981.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 607.510.000 607.510.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 672.875.000 672.875.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 622.890.000 622.890.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 590.592.000 590.592.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 575.981.000 575.981.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 607.510.000 607.510.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 672.875.000 672.875.000 0
813 PP2400290224 Sitagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 460.800.000 460.800.000 0
814 PP2400290225 Sitagliptin vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 3.715.200 210 155.520.000 155.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 244.800.000 244.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 156.960.000 156.960.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 9.045.450 210 244.800.000 244.800.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 3.715.200 210 155.520.000 155.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 244.800.000 244.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 156.960.000 156.960.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 9.045.450 210 244.800.000 244.800.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 3.715.200 210 155.520.000 155.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 244.800.000 244.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 156.960.000 156.960.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 9.045.450 210 244.800.000 244.800.000 0
vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 180 3.715.200 210 155.520.000 155.520.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 244.800.000 244.800.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 156.960.000 156.960.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 180 9.045.450 210 244.800.000 244.800.000 0
815 PP2400290227 Sitagliptin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 71.884.800 71.884.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 71.712.000 71.712.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 93.024.000 93.024.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 86.976.000 86.976.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 66.124.800 66.124.800 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 71.884.800 71.884.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 71.712.000 71.712.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 93.024.000 93.024.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 86.976.000 86.976.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 66.124.800 66.124.800 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 71.884.800 71.884.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 71.712.000 71.712.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 93.024.000 93.024.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 86.976.000 86.976.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 66.124.800 66.124.800 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 71.884.800 71.884.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 71.712.000 71.712.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 93.024.000 93.024.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 86.976.000 86.976.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 66.124.800 66.124.800 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 180 20.173.320 210 71.884.800 71.884.800 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 71.712.000 71.712.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 93.024.000 93.024.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 86.976.000 86.976.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 66.124.800 66.124.800 0
816 PP2400290228 Sitagliptin + Metformin hydroclorid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 180 52.000.000 210 2.255.400.000 2.255.400.000 0
817 PP2400290229 Sitagliptin + Metformin hydroclorid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 180 36.000.000 225 1.961.190.000 1.961.190.000 0
818 PP2400290230 Sitagliptin + Metformin hydroclorid vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 59.808.975 210 281.250.000 281.250.000 0
819 PP2400290231 Vildagliptin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 180 93.385.579 213 146.400.000 146.400.000 0
820 PP2400290233 Vildagliptin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 62.425.000 62.425.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 1.272.150 210 62.040.000 62.040.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 74.250.000 74.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 68.640.000 68.640.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 62.425.000 62.425.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 1.272.150 210 62.040.000 62.040.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 74.250.000 74.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 68.640.000 68.640.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 62.425.000 62.425.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 1.272.150 210 62.040.000 62.040.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 74.250.000 74.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 68.640.000 68.640.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 62.425.000 62.425.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 180 1.272.150 210 62.040.000 62.040.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 74.250.000 74.250.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 68.640.000 68.640.000 0
821 PP2400290234 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 1.418.922.000 1.418.922.000 0
822 PP2400290235 Vildagliptin + Metformin Hydroclorid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 38.407.050 215 963.900.000 963.900.000 0
823 PP2400290236 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 1.567.306.000 1.567.306.000 0
824 PP2400290237 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 180 38.407.050 215 1.064.700.000 1.064.700.000 0
825 PP2400290239 Levothyroxine natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 14.832.000 14.832.000 0
826 PP2400290240 Levothyroxine natri vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.076.715 210 18.198.600 18.198.600 0
827 PP2400290241 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 36.120.000 36.120.000 0
828 PP2400290243 Thiamazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 20.640.000 20.640.000 0
829 PP2400290244 Immuno globulin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 180 153.203.000 210 777.000.000 777.000.000 0
830 PP2400290245 Huyết thanh kháng uốn ván (SAT) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 121.980.600 121.980.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 121.980.600 121.980.600 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 1.940.589 210 121.980.600 121.980.600 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 121.980.600 121.980.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 121.980.600 121.980.600 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 1.940.589 210 121.980.600 121.980.600 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 121.980.600 121.980.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 121.980.600 121.980.600 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 1.940.589 210 121.980.600 121.980.600 0
831 PP2400290246 Baclofen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 180 9.113.550 210 19.370.000 19.370.000 0
832 PP2400290247 Baclofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.076.715 210 17.327.100 17.327.100 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 17.215.600 17.215.600 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 180 1.076.715 210 17.327.100 17.327.100 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 17.215.600 17.215.600 0
833 PP2400290248 Baclofen vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 180 750.000 210 50.000.000 50.000.000 0
834 PP2400290249 Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 251.475.000 251.475.000 0
835 PP2400290250 Eperison hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 223.004.000 223.004.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 217.910.000 217.910.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 223.004.000 223.004.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 217.910.000 217.910.000 0
836 PP2400290251 Eperison hydroclorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 117.162.000 117.162.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 113.200.000 113.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 121.124.000 121.124.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 117.162.000 117.162.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 113.200.000 113.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 121.124.000 121.124.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 117.162.000 117.162.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 113.200.000 113.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 121.124.000 121.124.000 0
837 PP2400290253 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 45.087.000 45.087.000 0
838 PP2400290255 Thiocolchicosid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 42.630.000 42.630.000 0
839 PP2400290256 Tolperison hydrochlorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 7.842.500 7.842.500 0
840 PP2400290257 Tolperison hydrochlorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 4.260.000 4.260.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 4.237.500 4.237.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 4.260.000 4.260.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 4.237.500 4.237.500 0
841 PP2400290258 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 180 327.900 210 6.000.000 6.000.000 0
842 PP2400290259 Brimonidin tartrat vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 8.000.067 210 114.458.000 114.458.000 0
843 PP2400290260 Brinzolamide + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 310.800.000 310.800.000 0
844 PP2400290261 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 23.700.000 210 65.000.000 65.000.000 0
845 PP2400290262 Cyclosporin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 53.718.000 53.718.000 0
846 PP2400290263 Fluorometholone vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 263.419 210 9.391.200 9.391.200 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 4.119.739 210 9.399.600 9.399.600 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 180 263.419 210 9.391.200 9.391.200 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 4.119.739 210 9.399.600 9.399.600 0
847 PP2400290264 Glycerin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 180 25.802.250 210 5.040.000 5.040.000 0
848 PP2400290265 Latanoprost vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 180 8.000.067 210 86.400.000 86.400.000 0
849 PP2400290266 Moxifloxacin + Dexamethason phosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 6.600.000 6.600.000 0
850 PP2400290267 Natri Carboxymethyl Cellulose vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 1.269.219.600 1.269.219.600 0
851 PP2400290268 Natri Carboxymethyl Cellulose + Glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 146.320.000 146.320.000 0
852 PP2400290269 Natri Carboxymethyl Cellulose + Glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 165.700.000 165.700.000 0
853 PP2400290270 Natri clorid vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 13.596.000 13.596.000 0
854 PP2400290271 Natri Diquafosol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 90.772.500 90.772.500 0
855 PP2400290272 Natri hyaluronat vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 12.879.000 210 842.700.000 842.700.000 0
vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 12.879.000 210 842.700.000 842.700.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 180 12.879.000 210 842.700.000 842.700.000 0
vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 180 12.879.000 210 842.700.000 842.700.000 0
856 PP2400290274 Natri hyaluronat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 65.000.000 65.000.000 0
857 PP2400290275 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 180 4.119.739 210 65.772.000 65.772.000 0
858 PP2400290276 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 168.000.000 168.000.000 0
859 PP2400290277 Olopatadin hydroclorid vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 180 8.425.148 210 25.439.400 25.439.400 0
860 PP2400290278 Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 1.568.610.000 1.568.610.000 0
861 PP2400290279 Ranibizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 4.200.007.040 4.200.007.040 0
862 PP2400290280 Ranibizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 4.725.007.920 4.725.007.920 0
863 PP2400290282 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 180 2.169.000 210 144.600.000 144.600.000 0
864 PP2400290283 Travoprost + Timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 249.043.200 249.043.200 0
865 PP2400290284 Tropicamid + Phenylephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 7.425.000 7.425.000 0
866 PP2400290286 Betahistin dihydrochlorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 84.266.000 84.266.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 87.178.000 87.178.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 89.908.000 89.908.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 84.266.000 84.266.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 87.178.000 87.178.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 89.908.000 89.908.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 84.266.000 84.266.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 180 120.560.343 215 87.178.000 87.178.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 89.908.000 89.908.000 0
867 PP2400290287 Betahistin dihydrochlorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 61.152.000 61.152.000 0
868 PP2400290288 Betahistin dihydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 315.986.000 315.986.000 0
869 PP2400290289 Betahistin dihydrochlorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 120.310.000 120.310.000 0
870 PP2400290290 Betahistin dihydrochlorid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 37.312.000 37.312.000 0
871 PP2400290291 Fluticason furoat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 55.421.120 55.421.120 0
872 PP2400290292 Fluticason propionat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 236.681.600 236.681.600 0
873 PP2400290293 Rifamycin Natri vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.000.000 220 5.400.000 5.400.000 0
874 PP2400290294 Rifamycin Natri vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 180 941.400 210 3.900.000 3.900.000 0
875 PP2400290295 Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocain vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 23.700.000 210 489.600.000 489.600.000 0
876 PP2400290296 Xylometazoline hydrochloride vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 4.950.000 4.950.000 0
877 PP2400290297 Xylometazoline hydrochloride vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 2.700.000 2.700.000 0
878 PP2400290298 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 3.056.759.800 3.056.759.800 0
879 PP2400290299 Dung dịch lọc màng bụng vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 180 23.896.500 210 712.000.000 712.000.000 0
880 PP2400290300 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 3.947.989.000 3.947.989.000 0
881 PP2400290301 Dung dịch lọc màng bụng vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 180 23.896.500 210 881.100.000 881.100.000 0
882 PP2400290302 Dung dịch lọc màng bụng vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 386.981.100 386.981.100 0
883 PP2400290305 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 1.071.000.000 1.071.000.000 0
884 PP2400290306 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 59.808.975 210 926.500.000 926.500.000 0
885 PP2400290307 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 180 52.500.000 210 3.500.000.000 3.500.000.000 0
886 PP2400290308 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 59.808.975 210 1.200.000.000 1.200.000.000 0
887 PP2400290309 Etifoxin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 1.980.000 1.980.000 0
888 PP2400290310 Rotundin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 53.280.000 53.280.000 0
889 PP2400290311 Zopiclon vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 4.592.790 210 19.980.000 19.980.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 14.256.000 14.256.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 16.923.600 16.923.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 4.592.790 210 19.980.000 19.980.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 14.256.000 14.256.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 16.923.600 16.923.600 0
vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 180 4.592.790 210 19.980.000 19.980.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 14.256.000 14.256.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 180 45.012.570 210 16.923.600 16.923.600 0
890 PP2400290312 Acid Thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 9.240.000 9.240.000 0
891 PP2400290314 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 144.500.000 144.500.000 0
892 PP2400290315 Acid thioctic vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 17.514.968 210 100.000.000 100.000.000 0
893 PP2400290316 Amisulprid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 29.750.000 29.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 29.750.000 29.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 29.750.000 29.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 19.000.000 19.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 29.750.000 29.750.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 18.900.000 18.900.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 29.000.000 29.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 19.000.000 19.000.000 0
894 PP2400290317 Amisulprid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 12.250.000 12.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 12.250.000 12.250.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 12.250.000 12.250.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 12.250.000 12.250.000 0
895 PP2400290319 Donepezil hydrochloride vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 180 2.694.000 210 179.400.000 179.400.000 0
896 PP2400290320 Donepezil hydrochloride vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 84.238.000 84.238.000 0
897 PP2400290322 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 102.648.000 102.648.000 0
898 PP2400290323 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 78.050.000 78.050.000 0
899 PP2400290324 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 83.875.000 83.875.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 76.158.500 76.158.500 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 83.875.000 83.875.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 76.158.500 76.158.500 0
900 PP2400290326 Olanzapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 25.104.000 25.104.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 25.365.500 25.365.500 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 25.104.000 25.104.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 25.365.500 25.365.500 0
901 PP2400290327 Olanzapin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 22.880.000 22.880.000 0
902 PP2400290328 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 180 40.994.345 210 960.000.000 960.000.000 0
903 PP2400290329 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 87.584.000 87.584.000 0
904 PP2400290330 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 6.500.000 6.500.000 0
905 PP2400290331 Risperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 808.500 808.500 0
906 PP2400290332 Risperidon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 9.400.000 9.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 9.250.000 9.250.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 9.400.000 9.400.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 9.250.000 9.250.000 0
907 PP2400290333 Sulpirid vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 180 7.488.000 210 478.080.000 478.080.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 481.920.000 481.920.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 8.977.800 210 672.000.000 672.000.000 0
vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 180 7.488.000 210 478.080.000 478.080.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 481.920.000 481.920.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 8.977.800 210 672.000.000 672.000.000 0
vn0305468434 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN 180 7.488.000 210 478.080.000 478.080.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 481.920.000 481.920.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 180 8.977.800 210 672.000.000 672.000.000 0
908 PP2400290334 Sulpirid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 85.440.000 85.440.000 0
909 PP2400290335 Sulpirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 53.760.000 53.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 53.760.000 53.760.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 53.760.000 53.760.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 53.760.000 53.760.000 0
910 PP2400290336 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.000.000 220 190.400.000 190.400.000 0
911 PP2400290337 Tofisopam vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 550.550.000 550.550.000 0
912 PP2400290338 Amitriptylin hydroclorid vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 180 4.314.480 210 177.232.000 177.232.000 0
913 PP2400290339 Amitriptylin hydroclorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 279.400.000 279.400.000 0
914 PP2400290340 Citalopram vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 1.400.000 1.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 1.400.000 1.400.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 1.400.000 1.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 180 71.868.512 210 1.400.000 1.400.000 0
915 PP2400290342 Mirtazapin vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 180 210.000.000 210 143.750.000 143.750.000 0
916 PP2400290343 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 180 22.387.500 210 481.600.000 481.600.000 0
917 PP2400290344 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 51.978.400 51.978.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 53.148.000 53.148.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 51.600.000 51.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 51.978.400 51.978.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 53.148.000 53.148.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 51.600.000 51.600.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 51.978.400 51.978.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 53.148.000 53.148.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 51.600.000 51.600.000 0
918 PP2400290345 Mirtazapin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 82.701.400 82.701.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 91.418.000 91.418.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 94.394.400 94.394.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 82.701.400 82.701.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 91.418.000 91.418.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 94.394.400 94.394.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 82.701.400 82.701.400 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 91.418.000 91.418.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 94.394.400 94.394.400 0
919 PP2400290346 Paroxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 5.951.400 5.951.400 0
920 PP2400290347 Sertralin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 58.766.400 58.766.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 51.216.000 51.216.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 51.216.000 51.216.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 2.650.905 210 59.188.800 59.188.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 58.766.400 58.766.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 51.216.000 51.216.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 51.216.000 51.216.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 2.650.905 210 59.188.800 59.188.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 58.766.400 58.766.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 51.216.000 51.216.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 51.216.000 51.216.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 2.650.905 210 59.188.800 59.188.800 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 58.766.400 58.766.400 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 51.216.000 51.216.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 51.216.000 51.216.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 2.650.905 210 59.188.800 59.188.800 0
921 PP2400290348 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 180 114.280.000 220 37.674.000 37.674.000 0
922 PP2400290349 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 297.474.000 297.474.000 0
923 PP2400290350 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 283.800.000 283.800.000 0
924 PP2400290351 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 64.655.000 64.655.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 65.620.000 65.620.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 64.655.000 64.655.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 65.620.000 65.620.000 0
925 PP2400290352 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 60.372.000 60.372.000 0
926 PP2400290354 Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 23.500.000 23.500.000 0
927 PP2400290355 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 162.855.000 162.855.000 0
928 PP2400290357 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.000.000 220 207.250.000 207.250.000 0
929 PP2400290358 Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 180 23.700.000 210 900.000.000 900.000.000 0
930 PP2400290359 Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 180 31.358.430 210 1.110.000.000 1.110.000.000 0
931 PP2400290360 Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.000.000 220 56.700.000 56.700.000 0
932 PP2400290362 Galantamin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 255.360.000 255.360.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 254.828.000 254.828.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 247.380.000 247.380.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 255.360.000 255.360.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 254.828.000 254.828.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 247.380.000 247.380.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 255.360.000 255.360.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 180 23.174.580 210 254.828.000 254.828.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 247.380.000 247.380.000 0
933 PP2400290363 Ginkgo biloba vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 180 1.800.000 210 120.000.000 120.000.000 0
934 PP2400290364 Mecobalamin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 60.888.000 60.888.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 61.920.000 61.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 62.952.000 62.952.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 60.888.000 60.888.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 61.920.000 61.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 62.952.000 62.952.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 60.888.000 60.888.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 61.920.000 61.920.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 62.952.000 62.952.000 0
935 PP2400290365 Mecobalamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 180 36.867.315 210 483.546.000 483.546.000 0
936 PP2400290366 Pentoxifyllin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 180 33.000.000 210 157.500.000 157.500.000 0
937 PP2400290367 Piracetam vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 90.246.259 210 37.000.000 37.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 36.750.000 36.750.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 90.246.259 210 37.000.000 37.000.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 36.750.000 36.750.000 0
938 PP2400290368 Piracetam vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 35.100.000 35.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 36.150.000 36.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 34.500.000 34.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 35.250.000 35.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 35.250.000 35.250.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 35.100.000 35.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 36.150.000 36.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 34.500.000 34.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 35.250.000 35.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 35.250.000 35.250.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 35.100.000 35.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 36.150.000 36.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 34.500.000 34.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 35.250.000 35.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 35.250.000 35.250.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 35.100.000 35.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 36.150.000 36.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 34.500.000 34.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 35.250.000 35.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 35.250.000 35.250.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 35.100.000 35.100.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 36.150.000 36.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 34.500.000 34.500.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 35.250.000 35.250.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 35.250.000 35.250.000 0
939 PP2400290369 Piracetam vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 38.400.000 38.400.000 0
940 PP2400290370 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 35.000.000 35.000.000 0
941 PP2400290371 Piracetam vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 102.683.750 102.683.750 0
942 PP2400290372 Vinpocetin vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.972.750 210 47.250.000 47.250.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 14.854.110 210 47.250.000 47.250.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 4.273.290 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.972.750 210 47.250.000 47.250.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 14.854.110 210 47.250.000 47.250.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 4.273.290 210 45.000.000 45.000.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.972.750 210 47.250.000 47.250.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 14.854.110 210 47.250.000 47.250.000 0
vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 180 4.273.290 210 45.000.000 45.000.000 0
943 PP2400290373 Vinpocetin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 180 16.618.548 210 5.670.000 5.670.000 0
944 PP2400290374 Bambuterol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 5.804.814 210 7.980.000 7.980.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 7.950.000 7.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 7.650.000 7.650.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 5.804.814 210 7.980.000 7.980.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 7.950.000 7.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 7.650.000 7.650.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 180 5.804.814 210 7.980.000 7.980.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 7.950.000 7.950.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 7.650.000 7.650.000 0
945 PP2400290375 Indacaterol + Glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 20.976.240 20.976.240 0
946 PP2400290376 Salmeterol + Fluticasone propionate vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 166.854.000 166.854.000 0
947 PP2400290377 Salmeterol + Fluticasone propionate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 54.000.000 54.000.000 0
948 PP2400290378 Salmeterol + Fluticasone propionate vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 49.470.000 49.470.000 0
949 PP2400290379 Bromhexin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 121.125.000 121.125.000 0
950 PP2400290380 Bromhexin hydroclorid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 90.246.259 210 113.475.000 113.475.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 121.125.000 121.125.000 0
vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 180 90.246.259 210 113.475.000 113.475.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 121.125.000 121.125.000 0
951 PP2400290381 Bromhexin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 19.890.000 19.890.000 0
952 PP2400290382 Carbocisteine vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 25.650.000 25.650.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 25.250.000 25.250.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 25.650.000 25.650.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 25.250.000 25.250.000 0
953 PP2400290383 Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 180 28.000.000 220 79.945.500 79.945.500 0
954 PP2400290384 Codein + Terpin hydrat vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 180 2.650.905 210 64.192.000 64.192.000 0
955 PP2400290385 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 94.046.000 94.046.000 0
956 PP2400290386 Acetylcystein (N-Acetylcystein) vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 82.128.000 82.128.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 81.774.000 81.774.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 180 30.188.827 210 82.128.000 82.128.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 180 10.313.061 210 81.774.000 81.774.000 0
957 PP2400290387 Kali Clorid vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 180 947.940 210 63.196.000 63.196.000 0
958 PP2400290389 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 197.450.000 197.450.000 0
959 PP2400290391 Magnesi aspartat + Kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 31.852.800 31.852.800 0
960 PP2400290392 Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 17.640.000 17.640.000 0
961 PP2400290393 Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 36.964.414 220 66.500.000 66.500.000 0
962 PP2400290394 Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 73.242.540 73.242.540 0
963 PP2400290395 Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 1.183.200.000 1.183.200.000 0
964 PP2400290396 Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 1.460.500.000 1.460.500.000 0
965 PP2400290397 Acid amin (cho bệnh nhân suy gan) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 170.560.000 170.560.000 0
966 PP2400290398 Acid amin (cho bệnh nhân suy gan) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 160.160.000 160.160.000 0
967 PP2400290399 Acid amin (cho bệnh nhân suy gan) vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 36.964.414 220 140.910.000 140.910.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 160.160.000 160.160.000 0
vn0106778456 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA 180 36.964.414 220 140.910.000 140.910.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 160.160.000 160.160.000 0
968 PP2400290400 Acid amin thông thường vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 180 153.600.000 210 2.425.500.000 2.425.500.000 0
969 PP2400290401 Acid amin thông thường vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 1.455.300.000 1.455.300.000 0
970 PP2400290402 Acid amin + Glucose + Điện giải vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 202.500.000 202.500.000 0
vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 15.380.236 210 206.381.500 206.381.500 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 202.500.000 202.500.000 0
vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 15.380.236 210 206.381.500 206.381.500 0
971 PP2400290403 Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 208.950.000 208.950.000 0
972 PP2400290404 Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 504.000.000 504.000.000 0
973 PP2400290405 Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 15.380.236 210 299.880.000 299.880.000 0
974 PP2400290406 Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 819.000.000 819.000.000 0
975 PP2400290407 Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 169.599.800 169.599.800 0
976 PP2400290408 Acid amin + Glucose + Lipid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 180 208.233.600 210 706.387.500 706.387.500 0
977 PP2400290409 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 262.000.000 262.000.000 0
978 PP2400290410 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 97.804.600 97.804.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 99.036.000 99.036.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 97.804.600 97.804.600 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 99.036.000 99.036.000 0
979 PP2400290411 Glucose vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 203.850.000 203.850.000 0
980 PP2400290412 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 66.674.050 66.674.050 0
981 PP2400290413 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 22.940.000 22.940.000 0
982 PP2400290414 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 19.845.000 19.845.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 124.000.000 210 19.845.000 19.845.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 19.845.000 19.845.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 124.000.000 210 19.845.000 19.845.000 0
983 PP2400290415 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 877.500.000 877.500.000 0
984 PP2400290416 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 900.025.000 900.025.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 999.600.000 999.600.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 59.808.975 210 917.000.000 917.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 926.625.000 926.625.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 900.025.000 900.025.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 999.600.000 999.600.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 59.808.975 210 917.000.000 917.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 926.625.000 926.625.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 900.025.000 900.025.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 999.600.000 999.600.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 59.808.975 210 917.000.000 917.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 926.625.000 926.625.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 900.025.000 900.025.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 999.600.000 999.600.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 180 59.808.975 210 917.000.000 917.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 926.625.000 926.625.000 0
985 PP2400290417 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 895.900.000 895.900.000 0
986 PP2400290418 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 1.077.086.000 1.077.086.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.141.392.000 1.141.392.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 124.000.000 210 1.145.500.000 1.145.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 1.077.086.000 1.077.086.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.141.392.000 1.141.392.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 124.000.000 210 1.145.500.000 1.145.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 1.077.086.000 1.077.086.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 1.141.392.000 1.141.392.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 124.000.000 210 1.145.500.000 1.145.500.000 0
987 PP2400290419 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 719.550.000 719.550.000 0
988 PP2400290420 Natri clorid vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 180 19.285.403 210 923.380.500 923.380.500 0
989 PP2400290421 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 702.519.000 702.519.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 694.638.000 694.638.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 666.000.000 666.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 702.519.000 702.519.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 694.638.000 694.638.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 666.000.000 666.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 702.519.000 702.519.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 694.638.000 694.638.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 666.000.000 666.000.000 0
990 PP2400290422 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 315.350.000 315.350.000 0
991 PP2400290423 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 446.678.400 446.678.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 455.067.900 455.067.900 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 446.678.400 446.678.400 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 455.067.900 455.067.900 0
992 PP2400290424 Natri clorid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 180 124.000.000 210 104.960.000 104.960.000 0
993 PP2400290425 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 645.000.000 645.000.000 0
994 PP2400290426 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 510.000.000 510.000.000 0
995 PP2400290427 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 510.000.000 510.000.000 0
996 PP2400290428 Natri clorid + Kali clorid+ Monobasic Kali Phosphat + Natri Acetat + Magnesi Sulfat + Kẽm Sulfat + Dextrose vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 2.550.000 2.550.000 0
997 PP2400290429 Ringer lactat vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 180 83.946.618 210 389.025.000 389.025.000 0
998 PP2400290430 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 135.135.000 135.135.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 135.135.000 135.135.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 135.135.000 135.135.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 135.135.000 135.135.000 0
999 PP2400290432 Nước cất pha tiêm vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 39.102.000 39.102.000 0
1000 PP2400290433 Nước cất pha tiêm vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 45.599.050 45.599.050 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 45.805.200 45.805.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 180 234.000.000 210 45.599.050 45.599.050 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 45.805.200 45.805.200 0
1001 PP2400290434 Calci acetat vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 180 23.099.625 210 106.780.000 106.780.000 0
1002 PP2400290436 Calci lactat gluconat + calci carbonat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 378.420.000 378.420.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 413.400.000 413.400.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 180 138.000.000 210 378.420.000 378.420.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 413.400.000 413.400.000 0
1003 PP2400290437 Calcicarbonat + Vitamin D3 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 180 506.250 210 33.750.000 33.750.000 0
1004 PP2400290438 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 845.880.000 845.880.000 0
1005 PP2400290439 Calci carbonat + vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 180 184.000.000 210 84.987.000 84.987.000 0
1006 PP2400290440 Calci lactat pentahydrat vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 5.085.000 210 302.000.000 302.000.000 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 5.085.000 210 295.000.000 295.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 314.500.000 314.500.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.972.750 210 314.500.000 314.500.000 0
vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 180 5.085.000 210 289.500.000 289.500.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 5.085.000 210 302.000.000 302.000.000 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 5.085.000 210 295.000.000 295.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 314.500.000 314.500.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.972.750 210 314.500.000 314.500.000 0
vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 180 5.085.000 210 289.500.000 289.500.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 5.085.000 210 302.000.000 302.000.000 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 5.085.000 210 295.000.000 295.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 314.500.000 314.500.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.972.750 210 314.500.000 314.500.000 0
vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 180 5.085.000 210 289.500.000 289.500.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 5.085.000 210 302.000.000 302.000.000 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 5.085.000 210 295.000.000 295.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 314.500.000 314.500.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.972.750 210 314.500.000 314.500.000 0
vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 180 5.085.000 210 289.500.000 289.500.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 180 5.085.000 210 302.000.000 302.000.000 0
vn1801696528 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA 180 5.085.000 210 295.000.000 295.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 180 28.777.725 210 314.500.000 314.500.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 180 6.972.750 210 314.500.000 314.500.000 0
vn0317260293 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP 180 5.085.000 210 289.500.000 289.500.000 0
1007 PP2400290442 Magnesium gluconat + Calcium glycerophosphat vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 557.388.000 557.388.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 546.000.000 546.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 180 86.169.768 210 557.388.000 557.388.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 180 124.473.207 210 546.000.000 546.000.000 0
1008 PP2400290443 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 180 70.000.000 210 199.500.000 199.500.000 0
1009 PP2400290444 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 276.900.000 276.900.000 0
1010 PP2400290445 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0314206876 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH 180 7.450.875 210 230.100.000 230.100.000 0
1011 PP2400290446 Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) vn0311813840 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA 180 2.572.500 210 53.900.000 53.900.000 0
1012 PP2400290448 Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat) vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 180 23.100.000 212 56.650.000 56.650.000 0
1013 PP2400290449 Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat) vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 8.920.770 210 125.118.000 125.118.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 109.130.700 109.130.700 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 180 8.920.770 210 125.118.000 125.118.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 109.130.700 109.130.700 0
1014 PP2400290450 Sắt clorid + Kẽm clorid + Mangan clorid + Đồng clorid + Crôm clorid + Natri molypdat dihydrat + Natri selenid pentahydrat + Natri fluorid + kali iodid vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 180 15.380.236 210 80.587.500 80.587.500 0
1015 PP2400290451 Vitamin A vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 18.095.000 18.095.000 0
1016 PP2400290452 Vitamin A + Vitamin D vn0310496959 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT 180 81.764 210 5.450.900 5.450.900 0
1017 PP2400290453 Vitamin B1 (Thiamin) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 4.752.000 4.752.000 0
1018 PP2400290454 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3900244043 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH 180 7.906.272 210 133.516.800 133.516.800 0
1019 PP2400290456 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 63.140.000 63.140.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 64.575.000 64.575.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 63.140.000 63.140.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 64.575.000 64.575.000 0
1020 PP2400290458 Vitamin B6 (Pyridoxin) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 1.793.000 1.793.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 1.776.700 1.776.700 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 1.793.000 1.793.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 1.776.700 1.776.700 0
1021 PP2400290459 Magnesi Lactat + Vitamin B6 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 180 70.000.000 210 111.000.000 111.000.000 0
1022 PP2400290460 Magnesi Lactat + Vitamin B6 vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 66.480.000 66.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 74.236.000 74.236.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 180 22.094.123 210 66.480.000 66.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 74.236.000 74.236.000 0
1023 PP2400290461 Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 180 7.692.675 210 203.500.000 203.500.000 0
1024 PP2400290462 Vitamin B12 (Cyanocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 21.000.000 21.000.000 0
1025 PP2400290463 Vitamin C vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 102.323.100 102.323.100 0
1026 PP2400290464 Vitamin C vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 180 25.000.000 211 58.330.000 58.330.000 0
1027 PP2400290465 Vitamin C vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 46.063.500 46.063.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 47.785.500 47.785.500 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 180 41.027.309 210 46.063.500 46.063.500 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 180 135.000.000 210 47.785.500 47.785.500 0
1028 PP2400290466 Vitamin C vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 180 14.854.110 210 43.092.000 43.092.000 0
1029 PP2400290468 Vitamin E vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 20.257.000 20.257.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 19.395.000 19.395.000 0
vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 180 5.178.918 210 20.257.000 20.257.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 180 123.830.966 210 19.395.000 19.395.000 0
1030 PP2400290469 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 320.000 320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 330.000 330.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 180 126.623.094 240 320.000 320.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 180 75.000.000 210 330.000 330.000 0
1031 PP2400290470 Perampanel vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 18.750.000 18.750.000 0
1032 PP2400290471 Indocyanine green vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 17.514.968 210 109.500.000 109.500.000 0
1033 PP2400290472 Budesonid + Formoterol Fumarat dihydrat + Glycopyrronium vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 379.472.000 379.472.000 0
1034 PP2400290473 Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 427.560.000 427.560.000 0
1035 PP2400290474 Ceftaroline fosamil vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 673.480.000 673.480.000 0
1036 PP2400290475 Ibandronic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 35.490.000 35.490.000 0
1037 PP2400290476 Tolvaptan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 78.750.000 78.750.000 0
1038 PP2400290477 Tafluprost + Timolol maleat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 3.780.000 3.780.000 0
1039 PP2400290478 Isavuconazole vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 1.243.620.000 1.243.620.000 0
1040 PP2400290479 Dapagliflozin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 107.350.000 107.350.000 0
1041 PP2400290480 Dapagliflozin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 107.350.000 107.350.000 0
1042 PP2400290481 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 40.554.000 40.554.000 0
1043 PP2400290482 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 16.800.000 16.800.000 0
1044 PP2400290483 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 16.800.000 16.800.000 0
1045 PP2400290484 Sevelamer Carbonate vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 111.325.000 111.325.000 0
1046 PP2400290485 Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
1047 PP2400290486 Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 20.000.000 20.000.000 0
1048 PP2400290487 Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 10.000.000 10.000.000 0
1049 PP2400290488 Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 17.514.968 210 796.000.000 796.000.000 0
1050 PP2400290489 Acalabrutinib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 1.398.999.000 1.398.999.000 0
1051 PP2400290490 Alectinib hydrochloride vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 175.644.500 175.644.500 0
1052 PP2400290491 Apalutamid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 466.199.160 466.199.160 0
1053 PP2400290492 Atezolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 3.332.643.840 3.332.643.840 0
1054 PP2400290493 Ceritinib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 365.314.110 365.314.110 0
1055 PP2400290494 Daratumumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 465.174.850 465.174.850 0
1056 PP2400290495 Daratumumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 1.302.489.650 1.302.489.650 0
1057 PP2400290496 Denosumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 508.193.750 508.193.750 0
1058 PP2400290497 Durvalumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 523.384.300 523.384.300 0
1059 PP2400290498 Durvalumab vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 2.093.537.250 2.093.537.250 0
1060 PP2400290499 Enzalutamide vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 287.700.000 287.700.000 0
1061 PP2400290500 Eribulin mesylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 846.720.000 846.720.000 0
1062 PP2400290501 Idarucizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 107.879.420 107.879.420 0
1063 PP2400290502 Lenvatinib mesilate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 2.253.510.000 2.253.510.000 0
1064 PP2400290503 Lenvatinib mesilate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 226.800.000 226.800.000 0
1065 PP2400290504 Palbociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 477.750.000 477.750.000 0
1066 PP2400290505 Palbociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 593.229.000 593.229.000 0
1067 PP2400290506 Palbociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 585.858.000 585.858.000 0
1068 PP2400290507 Pembrolizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 7.396.800.000 7.396.800.000 0
1069 PP2400290508 Ramucirumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 655.200.000 655.200.000 0
1070 PP2400290509 Ribociclib vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 532.800.000 532.800.000 0
1071 PP2400290510 Trifluridine + Tipiracil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 1.197.320.400 1.197.320.400 0
1072 PP2400290511 Trifluridine +Tipiracil vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 1.229.681.520 1.229.681.520 0
1073 PP2400290512 Glucose-I- Phosphat dinatri Tetrahydrate vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 180 17.514.968 210 31.400.000 31.400.000 0
1074 PP2400290513 Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (Vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + D-Biotin + Nicotinamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 180 800.000.000 221 70.654.500 70.654.500 0
1075 PP2400290514 Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 180 7.920.000 210 528.000.000 528.000.000 0
1076 PP2400290515 Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 270.000.000 270.000.000 0
1077 PP2400290516 Vắc xin phòng Dại vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 133.516.500 133.516.500 0
1078 PP2400290519 Vắc xin tái tổ hợp 9 giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 1.286.250.000 1.286.250.000 0
1079 PP2400290520 Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11, 16, 18. vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 75.480.000 75.480.000 0
1080 PP2400290521 Vắc xin phòng ngừa não mô cầu 4 tuýp A, C, Y, W-135 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 180 784.000.000 210 220.400.000 220.400.000 0
1081 PP2400290522 Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 305.985.200 305.985.200 0
1082 PP2400290523 Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 316.008.000 316.008.000 0
1083 PP2400290524 Huyết thanh polysaccharid phế cầu tuýp 1; 3; 4; 5; 6A; 6B; 7F; 9V;14; 18C; 19A; 19F; 23F; Protein vận chuyển CRM197 32mcg vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 2.154.600.000 2.154.600.000 0
1084 PP2400290527 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 406.600.000 406.600.000 0
1085 PP2400290528 Vắc xin uốn ván hấp phụ TT vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 7.392.000 7.392.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 7.392.000 7.392.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 1.940.589 210 7.392.000 7.392.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 7.392.000 7.392.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 7.392.000 7.392.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 1.940.589 210 7.392.000 7.392.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 180 89.258.877 210 7.392.000 7.392.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 180 240.000.000 210 7.392.000 7.392.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 180 1.940.589 210 7.392.000 7.392.000 0
1086 PP2400290529 Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 180 1.200.000.000 210 469.900.000 469.900.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 222
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2400289323 - Diazepam

2. PP2400289326 - Diazepam

3. PP2400289341 - Midazolam

4. PP2400289365 - Etoricoxib

5. PP2400289533 - Piperacilin + Tazobactam

6. PP2400289594 - Colistin

7. PP2400289692 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat

8. PP2400289747 - Tacrolimus

9. PP2400289789 - Heparin (Natri)

10. PP2400289964 - Dobutamin

11. PP2400289990 - Rivaroxaban

12. PP2400290031 - Fusidic acid + Betamethason

13. PP2400290034 - Mometason furoat

14. PP2400290069 - Bismuth subsalicylat

15. PP2400290115 - Bacillus subtilis

16. PP2400290305 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

17. PP2400290408 - Acid amin + Glucose + Lipid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109032
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289394 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400289530 - Imipenem + Cilastatin

3. PP2400289531 - Meropenem

4. PP2400289539 - Amikacin

5. PP2400289570 - Levofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109113
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289461 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109699
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 36

1. PP2400289391 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400289416 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)

3. PP2400289424 - Acid Zoledronic

4. PP2400289456 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

5. PP2400289461 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

6. PP2400289578 - Moxifloxacin

7. PP2400289648 - Hydroxychloroquin

8. PP2400289672 - Doxorubicin

9. PP2400289716 - Imatinib

10. PP2400289730 - Abiraterone acetate

11. PP2400289731 - Abiraterone acetate

12. PP2400289739 - Letrozole

13. PP2400289759 - Solifenacin succinate

14. PP2400289762 - Solifenacin succinate

15. PP2400289764 - Tamsulosin hydroclorid

16. PP2400289968 - Ivabradin

17. PP2400289971 - Ivabradin

18. PP2400290010 - Simvastatin + ezetimibe

19. PP2400290012 - Simvastatin + ezetimibe

20. PP2400290096 - Ondansetron

21. PP2400290113 - Magnesi Sulfat

22. PP2400290126 - Saccharomyces boulardii

23. PP2400290221 - Sitagliptin

24. PP2400290289 - Betahistin dihydrochlorid

25. PP2400290371 - Piracetam

26. PP2400290378 - Salmeterol + Fluticasone propionate

27. PP2400290410 - Glucose

28. PP2400290412 - Glucose

29. PP2400290413 - Glucose

30. PP2400290414 - Manitol

31. PP2400290416 - Natri clorid

32. PP2400290418 - Natri clorid

33. PP2400290421 - Natri clorid

34. PP2400290423 - Natri clorid

35. PP2400290430 - Ringer lactat

36. PP2400290433 - Nước cất pha tiêm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100776036
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289818 - Erythropoietin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290307 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101135959
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400290169 - Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate)

2. PP2400290187 - Gliclazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101261544
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400289655 - Bendamustin

2. PP2400289656 - Bendamustin

3. PP2400290315 - Acid thioctic

4. PP2400290471 - Indocyanine green

5. PP2400290488 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin

6. PP2400290512 - Glucose-I- Phosphat dinatri Tetrahydrate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101370222
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289421 - Calcitonin

2. PP2400289518 - Cefpodoxim

3. PP2400289750 - Pamidronat

4. PP2400289777 - Sắt (Sắt sucrose)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101400572
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400290033 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

2. PP2400290294 - Rifamycin Natri

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101651992
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290018 - Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102041728
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400289501 - Cefaclor

2. PP2400289507 - Cefepim

3. PP2400289715 - Gefitinib

4. PP2400289732 - Anastrozol

5. PP2400289733 - Bicalutamid

6. PP2400289735 - Exemestan

7. PP2400289771 - Pramipexol

8. PP2400289926 - Nifedipin

9. PP2400289936 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin

10. PP2400290328 - Quetiapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102045497
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400290299 - Dung dịch lọc màng bụng

2. PP2400290301 - Dung dịch lọc màng bụng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102159060
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289636 - Caspofungin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102183916
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289725 - Trastuzumab

2. PP2400289728 - Trastuzumab

3. PP2400289821 - Pegfilgrastim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102195615
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289445 - Mequitazin

2. PP2400289763 - Solifenacin succinate

3. PP2400289955 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2400290103 - Drotaverin hydrochloride

5. PP2400290374 - Bambuterol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102897124
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289464 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

2. PP2400289770 - Levodopa + Carbidopa

3. PP2400289844 - Amiodaron hydrochlorid

4. PP2400290449 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104089394
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2400289333 - Levobupivacaine

2. PP2400289351 - Neostigmin metylsulfat (bromid)

3. PP2400289355 - Rocuronium bromid

4. PP2400289435 - Adrenalin (Epinephrin)

5. PP2400289453 - Calci Folinat

6. PP2400289455 - Naloxon hydroclorid

7. PP2400289459 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

8. PP2400289461 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

9. PP2400289466 - Calci polystyren sulfonat

10. PP2400289597 - Fosfomycin natri

11. PP2400289693 - Mesna

12. PP2400289841 - Adenosin triphosphat

13. PP2400289962 - Digoxin

14. PP2400290096 - Ondansetron

15. PP2400290098 - Palonosetron

16. PP2400290099 - Palonosetron

17. PP2400290118 - Bacillus clausii

18. PP2400290266 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

19. PP2400290274 - Natri hyaluronat

20. PP2400290297 - Xylometazoline hydrochloride

21. PP2400290366 - Pentoxifyllin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104415182
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400290082 - Rabeprazol Natri

2. PP2400290186 - Gliclazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628198
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289523 - Ceftriaxon

2. PP2400289524 - Ceftriaxon

3. PP2400289924 - Nicardipine hydrochlorid

4. PP2400289940 - Perindopril arginine + Indapamide

5. PP2400289973 - Milrinon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628582
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400289522 - Ceftriaxon

2. PP2400289768 - Levodopa + Carbidopa

3. PP2400289988 - Rivaroxaban

4. PP2400290009 - Simvastatin + ezetimibe

5. PP2400290098 - Palonosetron

6. PP2400290182 - Metformin hydrochlorid + Glibenclamid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104739902
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289771 - Pramipexol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104827637
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290272 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105383141
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400290036 - Mometason furoat

2. PP2400290037 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106004068
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289853 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2400290216 - Saxagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106223574
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289798 - Albumin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106312658
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289857 - Amlodipin+ Lisinopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106739489
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289422 - Acid Zoledronic

2. PP2400289707 - Vinorelbin

3. PP2400289708 - Vinorelbin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106778456
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289508 - Cefepim

2. PP2400289798 - Albumin

3. PP2400289890 - Cilnidipin

4. PP2400290393 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)

5. PP2400290399 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106785340
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400289633 - Amphotericin B

2. PP2400289667 - Docetaxel

3. PP2400289669 - Docetaxel

4. PP2400289674 - Epirubicin hydrochlorid

5. PP2400289749 - Pamidronat

6. PP2400290017 - Nimodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106997793
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289564 - Ciprofloxacin

2. PP2400290420 - Natri clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107008643
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290225 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107742614
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289746 - Tacrolimus

2. PP2400289988 - Rivaroxaban

3. PP2400290047 - Acid Gadoteric

4. PP2400290214 - Metformin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108839834
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400290159 - Dexamethason

2. PP2400290338 - Amitriptylin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109056515
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289860 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2400289861 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2400289863 - Amlodipin + Telmisartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109281630
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289758 - Solifenacin succinate

2. PP2400289761 - Solifenacin succinate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110283713
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289554 - Clindamycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483037
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289776 - Trihexyphenidyl hydroclorid

2. PP2400290051 - Povidon Iodin

3. PP2400290258 - Acetazolamid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2400289328 - Fentanyl

2. PP2400289343 - Morphin hydroclorid

3. PP2400289383 - Morphin sulfat

4. PP2400289532 - Oxacilin

5. PP2400289559 - Spiramycin + metronidazol

6. PP2400289851 - Amlodipin + Atorvastatin

7. PP2400289925 - Nicardipine hydrochloride

8. PP2400290038 - Mupirocin

9. PP2400290078 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

10. PP2400290162 - Hydrocortison

11. PP2400290245 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)

12. PP2400290396 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)

13. PP2400290397 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)

14. PP2400290401 - Acid amin thông thường

15. PP2400290428 - Natri clorid + Kali clorid+ Monobasic Kali Phosphat + Natri Acetat + Magnesi Sulfat + Kẽm Sulfat + Dextrose

16. PP2400290528 - Vắc xin uốn ván hấp phụ TT

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300523385
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 39

1. PP2400289327 - Fentanyl

2. PP2400289339 - Midazolam

3. PP2400289426 - Bilastine

4. PP2400289447 - Rupatadin

5. PP2400289491 - Valproat natri

6. PP2400289502 - Cefaclor

7. PP2400289504 - Cefdinir

8. PP2400289517 - Cefoperazon + Sulbactam

9. PP2400289536 - Ticarcilin + Acid clavulanic

10. PP2400289587 - Colistin

11. PP2400289591 - Colistin

12. PP2400289606 - Teicoplanin

13. PP2400289647 - Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B

14. PP2400289652 - Flunarizin

15. PP2400289695 - Methotrexat

16. PP2400289723 - Sorafenib

17. PP2400289734 - Bicalutamid

18. PP2400289785 - Cilostazol

19. PP2400289883 - Candesartan cilexetil

20. PP2400289887 - Carvedilol

21. PP2400289942 - Ramipril

22. PP2400289969 - Ivabradin

23. PP2400289972 - Ivabradin

24. PP2400289991 - Rivaroxaban

25. PP2400289998 - Atorvastatin + ezetimibe

26. PP2400290156 - Ursodeoxycholic acid

27. PP2400290177 - Dapagliflozin

28. PP2400290178 - Dapagliflozin

29. PP2400290180 - Dapagliflozin

30. PP2400290245 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)

31. PP2400290339 - Amitriptylin hydroclorid

32. PP2400290410 - Glucose

33. PP2400290416 - Natri clorid

34. PP2400290418 - Natri clorid

35. PP2400290421 - Natri clorid

36. PP2400290423 - Natri clorid

37. PP2400290430 - Ringer lactat

38. PP2400290433 - Nước cất pha tiêm

39. PP2400290528 - Vắc xin uốn ván hấp phụ TT

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301046079
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289613 - Vancomycin

2. PP2400290096 - Ondansetron

3. PP2400290098 - Palonosetron

4. PP2400290099 - Palonosetron

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301140748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 90

1. PP2400289358 - Celecoxib

2. PP2400289409 - Colchicin

3. PP2400289436 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2400289438 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400289441 - Levocetirizine dihydrochlorid

6. PP2400289485 - Pregabalin

7. PP2400289561 - Ciprofloxacin

8. PP2400289575 - Moxifloxacin

9. PP2400289596 - Daptomycin

10. PP2400289609 - Vancomycin

11. PP2400289635 - Caspofungin

12. PP2400289636 - Caspofungin

13. PP2400289645 - Voriconazole

14. PP2400289686 - Gemcitabin

15. PP2400289702 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)

16. PP2400289703 - Paclitaxel (Công thức Polymeric Micelle)

17. PP2400289709 - Afatinib

18. PP2400289716 - Imatinib

19. PP2400289720 - Rituximab

20. PP2400289722 - Rituximab

21. PP2400289730 - Abiraterone acetate

22. PP2400289731 - Abiraterone acetate

23. PP2400289738 - Fulvestrant

24. PP2400289743 - Lenalidomide

25. PP2400289747 - Tacrolimus

26. PP2400289752 - Alfuzosin hydroclorid

27. PP2400289755 - Dutasterid

28. PP2400289765 - Tamsulosin hydroclorid

29. PP2400289783 - Cilostazol

30. PP2400289812 - Erythropoietin

31. PP2400289823 - Pegfilgrastim

32. PP2400289860 - Amlodipin + Telmisartan

33. PP2400289861 - Amlodipin + Telmisartan

34. PP2400289863 - Amlodipin + Telmisartan

35. PP2400289868 - Amlodipin + Valsartan

36. PP2400289871 - Bisoprolol fumarat

37. PP2400289886 - Carvedilol

38. PP2400289887 - Carvedilol

39. PP2400289893 - Felodipin + Metoprolol tartrat

40. PP2400289921 - Nebivolol

41. PP2400289936 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin

42. PP2400289937 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin

43. PP2400289950 - Telmisartan + hydroclorothiazid

44. PP2400289974 - Acenocoumarol

45. PP2400289990 - Rivaroxaban

46. PP2400289992 - Rivaroxaban

47. PP2400289997 - Atorvastatin

48. PP2400290004 - Fenofibrat

49. PP2400290007 - Fenofibrat dạng Lidose

50. PP2400290010 - Simvastatin + ezetimibe

51. PP2400290034 - Mometason furoat

52. PP2400290043 - Ethyl Este của acid béo iod hóa trong hạt dầu thuốc phiện

53. PP2400290046 - Acid Gadoteric

54. PP2400290048 - Iobitridol

55. PP2400290082 - Rabeprazol Natri

56. PP2400290107 - Mebeverin hydroclorid

57. PP2400290151 - Silymarin

58. PP2400290175 - Dapagliflozin

59. PP2400290179 - Dapagliflozin

60. PP2400290184 - Gliclazid

61. PP2400290186 - Gliclazid

62. PP2400290190 - Metformin hydrochloride + Glimepirid

63. PP2400290193 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

64. PP2400290196 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

65. PP2400290198 - Insulin người trộn, hỗn hợp

66. PP2400290206 - Metformin hydroclorid

67. PP2400290207 - Metformin hydroclorid

68. PP2400290214 - Metformin hydroclorid

69. PP2400290217 - Saxagliptin

70. PP2400290219 - Saxagliptin + Metformin hydroclorid

71. PP2400290221 - Sitagliptin

72. PP2400290225 - Sitagliptin

73. PP2400290250 - Eperison hydroclorid

74. PP2400290286 - Betahistin dihydrochlorid

75. PP2400290312 - Acid Thioctic

76. PP2400290314 - Acid thioctic

77. PP2400290316 - Amisulprid

78. PP2400290326 - Olanzapin

79. PP2400290329 - Quetiapin

80. PP2400290332 - Risperidon

81. PP2400290344 - Mirtazapin

82. PP2400290462 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)

83. PP2400290484 - Sevelamer Carbonate

84. PP2400290489 - Acalabrutinib

85. PP2400290497 - Durvalumab

86. PP2400290498 - Durvalumab

87. PP2400290499 - Enzalutamide

88. PP2400290515 - Vắc xin phòng cúm mùa (tứ giá, vắc xin dạng mảnh, bất hoạt)

89. PP2400290516 - Vắc xin phòng Dại

90. PP2400290521 - Vắc xin phòng ngừa não mô cầu 4 tuýp A, C, Y, W-135

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301329486
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2400289414 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)

2. PP2400289475 - Gabapentin

3. PP2400289479 - Levetiracetam

4. PP2400289483 - Pregabalin

5. PP2400289615 - Lamivudin

6. PP2400289616 - Tenofovir disoprosil fumarat

7. PP2400289617 - Tenofovir disoprosil fumarat

8. PP2400289640 - Itraconazol

9. PP2400289772 - Pramipexol

10. PP2400289886 - Carvedilol

11. PP2400289887 - Carvedilol

12. PP2400289894 - Imidapril hydroclorid

13. PP2400289921 - Nebivolol

14. PP2400289927 - Nifedipin

15. PP2400290010 - Simvastatin + ezetimibe

16. PP2400290184 - Gliclazid

17. PP2400290209 - Metformin hydroclorid

18. PP2400290221 - Sitagliptin

19. PP2400290225 - Sitagliptin

20. PP2400290316 - Amisulprid

21. PP2400290326 - Olanzapin

22. PP2400290340 - Citalopram

23. PP2400290344 - Mirtazapin

24. PP2400290347 - Sertralin

25. PP2400290350 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)

26. PP2400290442 - Magnesium gluconat + Calcium glycerophosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301445281
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
212 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289646 - Neomycin sulfat +Nystatin + Polymycin B

2. PP2400290129 - Diosmin

3. PP2400290448 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302128158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400289375 - Ketoprofen

2. PP2400289450 - Calci gluconat

3. PP2400289791 - Phytomenadion (Vitamin K1)

4. PP2400289954 - Telmisartan + hydroclorothiazid

5. PP2400290130 - Diosmin

6. PP2400290367 - Piracetam

7. PP2400290380 - Bromhexin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302166964
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2400289359 - Celecoxib

2. PP2400289366 - Etoricoxib

3. PP2400289389 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400289437 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400289439 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2400289442 - Levocetirizine dihydrochlorid

7. PP2400289443 - Loratadin

8. PP2400289568 - Levofloxacin

9. PP2400289577 - Moxifloxacin

10. PP2400289625 - Aciclovir

11. PP2400289785 - Cilostazol

12. PP2400289890 - Cilnidipin

13. PP2400290031 - Fusidic acid + Betamethason

14. PP2400290200 - Linagliptin

15. PP2400290251 - Eperison hydroclorid

16. PP2400290257 - Tolperison hydrochlorid

17. PP2400290368 - Piracetam

18. PP2400290386 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302284069
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289895 - Imidapril hydroclorid

2. PP2400289994 - Atorvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302339800
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2400289426 - Bilastine

2. PP2400289752 - Alfuzosin hydroclorid

3. PP2400289753 - Alfuzosin hydroclorid

4. PP2400289760 - Solifenacin succinate

5. PP2400289809 - Deferipron

6. PP2400289824 - Diltiazem

7. PP2400289838 - Trimetazidine (dihydrochlorid hoặc hydrochlorid)

8. PP2400289861 - Amlodipin + Telmisartan

9. PP2400289862 - Amlodipin + Telmisartan

10. PP2400289887 - Carvedilol

11. PP2400289910 - Lercanidipin hydroclorid

12. PP2400289951 - Telmisartan + hydroclorothiazid

13. PP2400290156 - Ursodeoxycholic acid

14. PP2400290177 - Dapagliflozin

15. PP2400290187 - Gliclazid

16. PP2400290191 - Metformin hydrochloride + Glimepirid

17. PP2400290205 - Metformin hydroclorid

18. PP2400290214 - Metformin hydroclorid

19. PP2400290215 - Metformin hydroclorid

20. PP2400290233 - Vildagliptin

21. PP2400290253 - Pyridostigmin bromid

22. PP2400290345 - Mirtazapin

23. PP2400290346 - Paroxetin

24. PP2400290347 - Sertralin

25. PP2400290362 - Galantamin

26. PP2400290438 - Calci carbonat + Vitamin D3

27. PP2400290439 - Calci carbonat + vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302366480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2400289342 - Midazolam

2. PP2400289423 - Acid Zoledronic

3. PP2400289451 - Ephedrin

4. PP2400289469 - Protamin sulfat

5. PP2400289736 - Exemestan

6. PP2400289836 - Trimetazidine (dihydrochlorid hoặc hydrochlorid)

7. PP2400289972 - Ivabradin

8. PP2400289982 - Dabigatran etexilat

9. PP2400289984 - Dabigatran etexilat

10. PP2400289987 - Rivaroxaban

11. PP2400289989 - Rivaroxaban

12. PP2400289991 - Rivaroxaban

13. PP2400289992 - Rivaroxaban

14. PP2400290001 - Atorvastatin + Ezetimibe

15. PP2400290034 - Mometason furoat

16. PP2400290044 - Gadobenic acid

17. PP2400290049 - Iopamidol

18. PP2400290050 - Iopamidol

19. PP2400290114 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302375710
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2400289334 - Lidocain (hydroclorid)

2. PP2400289446 - Promethazin hydrochlorid

3. PP2400289541 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

4. PP2400289551 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

5. PP2400289825 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

6. PP2400289918 - Methyldopa

7. PP2400290071 - Guaiazulen + Dimethicon

8. PP2400290075 - Magnesium hydroxide + Nhôm hydroxid + Simethicon

9. PP2400290100 - Alverin citrat + Simethicon

10. PP2400290127 - Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride

11. PP2400290293 - Rifamycin Natri

12. PP2400290336 - Tofisopam

13. PP2400290357 - Citicolin

14. PP2400290360 - Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine

15. PP2400290383 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302408003
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290437 - Calcicarbonat + Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302408317
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400289428 - Clorpheniramin maleat

2. PP2400289443 - Loratadin

3. PP2400289492 - Albendazol

4. PP2400289546 - Tobramycin + Dexamethason

5. PP2400289960 - Digoxin

6. PP2400290028 - Acid Boric

7. PP2400290059 - Natri clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302468965
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289810 - Erythropoietin

2. PP2400289817 - Erythropoietin

3. PP2400290359 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302533156
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400289428 - Clorpheniramin maleat

2. PP2400289470 - Sorbitol

3. PP2400289494 - Amoxicilin

4. PP2400289585 - Tetracyclin hydroclorid

5. PP2400290414 - Manitol

6. PP2400290418 - Natri clorid

7. PP2400290424 - Natri clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400289359 - Celecoxib

2. PP2400289527 - Cefuroxim

3. PP2400289528 - Cefuroxim

4. PP2400290040 - Dung dịch Oxy già

5. PP2400290163 - Methyl prednisolon

6. PP2400290167 - Methyl prednisolon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302597576
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 122

1. PP2400289321 - Bupivacain hydroclorid

2. PP2400289349 - Propofol

3. PP2400289373 - Ketoprofen

4. PP2400289418 - Adalimumab

5. PP2400289471 - Carbamazepin

6. PP2400289520 - Ceftazidim + Avibactam.

7. PP2400289521 - Ceftolozane+ Tazobactam

8. PP2400289533 - Piperacilin + Tazobactam

9. PP2400289602 - Linezolid

10. PP2400289603 - Linezolid

11. PP2400289619 - Sofosbuvir + Velpatasvir

12. PP2400289634 - Anidulafungin

13. PP2400289637 - Fluconazol

14. PP2400289642 - Micafungin

15. PP2400289665 - Cytarabin

16. PP2400289666 - Docetaxel

17. PP2400289669 - Docetaxel

18. PP2400289678 - Everolimus

19. PP2400289679 - Everolimus

20. PP2400289680 - Everolimus

21. PP2400289684 - Gemcitabin

22. PP2400289685 - Gemcitabin

23. PP2400289686 - Gemcitabin

24. PP2400289691 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat

25. PP2400289692 - Irinotecan Hydroclorid Trihydrat

26. PP2400289696 - Oxaliplatin

27. PP2400289698 - Oxaliplatin

28. PP2400289710 - Bevacizumab

29. PP2400289712 - Bevacizumab

30. PP2400289714 - Cetuximab

31. PP2400289719 - Rituximab

32. PP2400289721 - Rituximab

33. PP2400289724 - Trastuzumab emtansine

34. PP2400289727 - Trastuzumab emtansine

35. PP2400289737 - Fulvestrant

36. PP2400289742 - Basiliximab

37. PP2400289744 - Mycophenolat acid

38. PP2400289754 - Dutasterid

39. PP2400289798 - Albumin

40. PP2400289804 - Gelatin

41. PP2400289805 - Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid

42. PP2400289813 - Erythropoietin

43. PP2400289816 - Erythropoietin

44. PP2400289820 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

45. PP2400289839 - Trimetazidine dihydrochloride

46. PP2400289852 - Amlodipin + Atorvastatin

47. PP2400289858 - Amlodipin + Indapamid

48. PP2400289859 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipin

49. PP2400289869 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide

50. PP2400289870 - Amlodipin + Valsartan + Hydrochlorothiazide

51. PP2400289871 - Bisoprolol fumarat

52. PP2400289883 - Candesartan cilexetil

53. PP2400289892 - Doxazosin

54. PP2400289906 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

55. PP2400289909 - Lacidipin

56. PP2400289930 - Nifedipin

57. PP2400289932 - Perindopril arginine + Amlodipine

58. PP2400289933 - Perindopril arginine + Amlodipin

59. PP2400289934 - Perindopril arginine + Amlodipine

60. PP2400289935 - Perindopril arginine + Amlodipin

61. PP2400289938 - Perindopril tert-butylamin + Indapamid

62. PP2400289939 - Perindopril arginine + Indapamide

63. PP2400289993 - Ticagrelor

64. PP2400290011 - Simvastatin + ezetimibe

65. PP2400290042 - Secukinumab

66. PP2400290045 - Gadobutrol

67. PP2400290088 - Granisetron hydroclorid

68. PP2400290095 - Ondansetron

69. PP2400290110 - Lactulose

70. PP2400290134 - Diosmin + Hesperidin

71. PP2400290135 - Amylase+ Lipase+ Protease

72. PP2400290145 - Octreotid

73. PP2400290148 - Octreotid

74. PP2400290149 - Simethicon

75. PP2400290201 - Metformin hydroclorid

76. PP2400290203 - Metformin hydroclorid

77. PP2400290234 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

78. PP2400290236 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

79. PP2400290239 - Levothyroxine natri

80. PP2400290241 - Thiamazol

81. PP2400290288 - Betahistin dihydrochlorid

82. PP2400290291 - Fluticason furoat

83. PP2400290292 - Fluticason propionat

84. PP2400290355 - Choline alfoscerat

85. PP2400290375 - Indacaterol + Glycopyrronium

86. PP2400290376 - Salmeterol + Fluticasone propionate

87. PP2400290385 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

88. PP2400290395 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)

89. PP2400290398 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)

90. PP2400290399 - Acid amin (cho bệnh nhân suy gan)

91. PP2400290402 - Acid amin + Glucose + Điện giải

92. PP2400290404 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải

93. PP2400290406 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải

94. PP2400290425 - Nhũ dịch lipid

95. PP2400290426 - Nhũ dịch lipid

96. PP2400290427 - Nhũ dịch lipid

97. PP2400290444 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)

98. PP2400290472 - Budesonid + Formoterol Fumarat dihydrat + Glycopyrronium

99. PP2400290473 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol

100. PP2400290474 - Ceftaroline fosamil

101. PP2400290478 - Isavuconazole

102. PP2400290479 - Dapagliflozin + Metformin hydroclorid

103. PP2400290480 - Dapagliflozin + Metformin hydroclorid

104. PP2400290485 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)

105. PP2400290486 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)

106. PP2400290487 - Sacubitril + Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri)

107. PP2400290490 - Alectinib hydrochloride

108. PP2400290492 - Atezolizumab

109. PP2400290493 - Ceritinib

110. PP2400290496 - Denosumab

111. PP2400290504 - Palbociclib

112. PP2400290505 - Palbociclib

113. PP2400290506 - Palbociclib

114. PP2400290507 - Pembrolizumab

115. PP2400290509 - Ribociclib

116. PP2400290519 - Vắc xin tái tổ hợp 9 giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11, 16, 18, 31, 33, 45, 52, 58

117. PP2400290520 - Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11, 16, 18.

118. PP2400290522 - Mỗi liều (0,5 ml) có chứa: - Protein tổng hợp (fusion protein) NHBA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein NadA Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Protein tổng hợp fHbp Neisseria meningitidis nhóm B tái tổ hợp: 50mcg. - Túi màng ngoài từ Neisseria meningitidis nhóm B chủng NZ98/254 được đo bằng tổng lượng protein có chứa PorA P1.4: 25mcg

119. PP2400290523 - Virus viêm Não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 - 5,8 log PFU

120. PP2400290524 - Huyết thanh polysaccharid phế cầu tuýp 1; 3; 4; 5; 6A; 6B; 7F; 9V;14; 18C; 19A; 19F; 23F; Protein vận chuyển CRM197 32mcg

121. PP2400290527 - Vắc xin phòng Thủy đậu

122. PP2400290529 - Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) r-DNA Hepatitis B virus surface antigen (HBsAg)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302848371
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290387 - Kali Clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302975997
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400289372 - Dexketoprofen

2. PP2400289376 - Ketoprofen

3. PP2400289379 - Meloxicam

4. PP2400289555 - Azithromycin

5. PP2400289592 - Colistin

6. PP2400289986 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303114528
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400289336 - Lidocain (hydroclorid)

2. PP2400289553 - Clindamycin

3. PP2400289605 - Teicoplanin

4. PP2400289798 - Albumin

5. PP2400289800 - Albumin

6. PP2400290244 - Immuno globulin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303207412
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289426 - Bilastine

2. PP2400289574 - Moxifloxacin

3. PP2400290311 - Zopiclon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303234399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400289577 - Moxifloxacin

2. PP2400289622 - Aciclovir

3. PP2400289940 - Perindopril arginine + Indapamide

4. PP2400289957 - Valsartan

5. PP2400290031 - Fusidic acid + Betamethason

6. PP2400290057 - Natri clorid

7. PP2400290131 - Diosmin

8. PP2400290200 - Linagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303246179
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400289394 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400289395 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400290230 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid

4. PP2400290306 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

5. PP2400290308 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

6. PP2400290416 - Natri clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303317510
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289827 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2400289868 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2400289879 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303418205
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289920 - Nebivolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303459402
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289474 - Gabapentin

2. PP2400289783 - Cilostazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303513667
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289891 - Cilnidipin

2. PP2400289931 - Perindopril arginin

3. PP2400289940 - Perindopril arginine + Indapamide

4. PP2400289969 - Ivabradin

5. PP2400290002 - Atorvastatin + Ezetimibe

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303569980
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289452 - Calci Folinat

2. PP2400289711 - Bevacizumab

3. PP2400289713 - Bevacizumab

4. PP2400289726 - Trastuzumab

5. PP2400289729 - Trastuzumab

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303609231
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289807 - Deferasirox

2. PP2400289969 - Ivabradin

3. PP2400290223 - Sitagliptin

4. PP2400290227 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303646106
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289566 - Levofloxacin

2. PP2400289867 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2400290235 - Vildagliptin + Metformin Hydroclorid

4. PP2400290237 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303694357
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289374 - Ketoprofen

2. PP2400289445 - Mequitazin

3. PP2400289621 - Sofosbuvir + Velpatasvir

4. PP2400290077 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd tương đương nhôm oxyd + Simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303760507
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289417 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)

2. PP2400289447 - Rupatadin

3. PP2400289808 - Deferasirox

4. PP2400290228 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303923529
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2400289392 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400289436 - Fexofenadin hydroclorid

3. PP2400289438 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2400289441 - Levocetirizine dihydrochlorid

5. PP2400289475 - Gabapentin

6. PP2400289485 - Pregabalin

7. PP2400289614 - Lamivudin

8. PP2400289615 - Lamivudin

9. PP2400289616 - Tenofovir disoprosil fumarat

10. PP2400289842 - Amiodaron hydrochlorid

11. PP2400289843 - Amiodaron hydrochlorid

12. PP2400289873 - Bisoprolol fumarat

13. PP2400289886 - Carvedilol

14. PP2400289887 - Carvedilol

15. PP2400289894 - Imidapril hydroclorid

16. PP2400289921 - Nebivolol

17. PP2400289945 - Telmisartan

18. PP2400289947 - Telmisartan

19. PP2400289968 - Ivabradin

20. PP2400289969 - Ivabradin

21. PP2400290080 - Pantoprazol

22. PP2400290093 - Ondansetron

23. PP2400290094 - Ondansetron

24. PP2400290175 - Dapagliflozin

25. PP2400290250 - Eperison hydroclorid

26. PP2400290286 - Betahistin dihydrochlorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303989103
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400289348 - Propofol

2. PP2400289457 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

3. PP2400289805 - Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid

4. PP2400290402 - Acid amin + Glucose + Điện giải

5. PP2400290405 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải

6. PP2400290450 - Sắt clorid + Kẽm clorid + Mangan clorid + Đồng clorid + Crôm clorid + Natri molypdat dihydrat + Natri selenid pentahydrat + Natri fluorid + kali iodid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304026070
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289396 - Paracetamol + Codein phosphate

2. PP2400289405 - Allopurinol

3. PP2400289638 - Fluconazol

4. PP2400289774 - Pramipexol

5. PP2400290246 - Baclofen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304123959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400290029 - Fusidic Acid

2. PP2400290031 - Fusidic acid + Betamethason

3. PP2400290033 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

4. PP2400290039 - Mupirocin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304124198
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289589 - Colistin

2. PP2400290443 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304153199
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290514 - Vắc xin phòng cúm mùa bốn chủng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304164232
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289842 - Amiodaron hydrochlorid

2. PP2400289849 - Amlodipin + Atorvastatin

3. PP2400289950 - Telmisartan + hydroclorothiazid

4. PP2400289997 - Atorvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304373099
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400290245 - Huyết thanh kháng uốn ván (SAT)

2. PP2400290528 - Vắc xin uốn ván hấp phụ TT

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304384485
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289493 - Amoxicilin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304528578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400290014 - Indomethacin

2. PP2400290261 - Carbomer

3. PP2400290295 - Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocain

4. PP2400290358 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304819721
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289783 - Cilostazol

2. PP2400289790 - Heparin (Natri)

3. PP2400289890 - Cilnidipin

4. PP2400289916 - Losartan kali+ Hydrochlorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305141781
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290248 - Baclofen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305182001
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289447 - Rupatadin

2. PP2400289940 - Perindopril arginine + Indapamide

3. PP2400290218 - Saxagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305205393
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400289987 - Rivaroxaban

2. PP2400289991 - Rivaroxaban

3. PP2400289992 - Rivaroxaban

4. PP2400290079 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2400290177 - Dapagliflozin

6. PP2400290178 - Dapagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305468434
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290333 - Sulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305483312
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290142 - Mesalazine

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305693574
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289497 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305804414
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289758 - Solifenacin succinate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305813698
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289380 - Meloxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305925578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400289447 - Rupatadin

2. PP2400289649 - Hydroxychloroquin

3. PP2400289650 - Dihydro Ergotamin Mesylat

4. PP2400289754 - Dutasterid

5. PP2400289983 - Dabigatran etexilat

6. PP2400289985 - Dabigatran etexilat

7. PP2400289999 - Atorvastatin + ezetimibe

8. PP2400290157 - Otilonium bromid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306602280
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289567 - Levofloxacin

2. PP2400290263 - Fluorometholone

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307159495
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289384 - Nefopam hydroclorid

2. PP2400289623 - Aciclovir

3. PP2400290005 - Fenofibrat

4. PP2400290461 - Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307657959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289694 - Methotrexat

2. PP2400289885 - Carvedilol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308948326
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289361 - Diclofenac

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309279702
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289630 - Entecavir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309379217
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289356 - Aescin

2. PP2400289440 - Ketotifen

3. PP2400289855 - Amlodipin + Losartan kali

4. PP2400290188 - Metformin hydrochlorid + Gliclazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309561353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2400289769 - Levodopa + Carbidopa

2. PP2400289832 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2400289833 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2400289866 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2400289901 - Irbesartan

6. PP2400289928 - Nifedipin

7. PP2400289929 - Nifedipin

8. PP2400289989 - Rivaroxaban

9. PP2400289991 - Rivaroxaban

10. PP2400289992 - Rivaroxaban

11. PP2400290069 - Bismuth subsalicylat

12. PP2400290178 - Dapagliflozin

13. PP2400290180 - Dapagliflozin

14. PP2400290436 - Calci lactat gluconat + calci carbonat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309588210
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400289582 - Minocyclin

2. PP2400289644 - Terbinafin (hydroclorid)

3. PP2400290020 - Adapalen

4. PP2400290022 - Benzoyl Peroxid

5. PP2400290023 - Benzoyl Peroxid

6. PP2400290041 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309590146
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289357 - Aescin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309717586
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289426 - Bilastine

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309818305
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289627 - Aciclovir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309829522
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2400289368 - Ibuprofen

2. PP2400289485 - Pregabalin

3. PP2400289575 - Moxifloxacin

4. PP2400289651 - Flunarizin

5. PP2400289707 - Vinorelbin

6. PP2400289708 - Vinorelbin

7. PP2400289784 - Cilostazol

8. PP2400289872 - Bisoprolol fumarat

9. PP2400289904 - Irbesartan

10. PP2400289988 - Rivaroxaban

11. PP2400289990 - Rivaroxaban

12. PP2400289997 - Atorvastatin

13. PP2400290098 - Palonosetron

14. PP2400290099 - Palonosetron

15. PP2400290140 - L-Ornithin - L-Aspartat

16. PP2400290155 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310211515
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289567 - Levofloxacin

2. PP2400290020 - Adapalen

3. PP2400290029 - Fusidic Acid

4. PP2400290263 - Fluorometholone

5. PP2400290275 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310228004
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290363 - Ginkgo biloba

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310496959
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290452 - Vitamin A + Vitamin D

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310608969
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289535 - Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310638120
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289499 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400289877 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

3. PP2400289900 - Irbesartan

4. PP2400290087 - Sucralfat

5. PP2400290143 - Mesalazine

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310823236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289398 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2400289564 - Ciprofloxacin

3. PP2400289796 - Tranexamic Acid

4. PP2400289865 - Amlodipin + Valsartan

5. PP2400290105 - Hyoscin butylbromid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310838761
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400290221 - Sitagliptin

2. PP2400290225 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310976553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400289366 - Etoricoxib

2. PP2400289808 - Deferasirox

3. PP2400289874 - Bisoprolol fumarat

4. PP2400289986 - Rivaroxaban

5. PP2400289987 - Rivaroxaban

6. PP2400289991 - Rivaroxaban

7. PP2400289992 - Rivaroxaban

8. PP2400290465 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310985237
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2400289478 - Lamotrigin

2. PP2400289488 - Topiramat

3. PP2400289490 - Topiramat

4. PP2400290311 - Zopiclon

5. PP2400290316 - Amisulprid

6. PP2400290317 - Amisulprid

7. PP2400290320 - Donepezil hydrochloride

8. PP2400290322 - Levosulpirid

9. PP2400290323 - Levosulpirid

10. PP2400290324 - Levosulpirid

11. PP2400290332 - Risperidon

12. PP2400290333 - Sulpirid

13. PP2400290344 - Mirtazapin

14. PP2400290347 - Sertralin

15. PP2400290362 - Galantamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311028713
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290125 - Saccharomyces boulardii

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311036601
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289593 - Colistin

2. PP2400289897 - Imidapril hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311051649
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
225 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400289580 - Sulfasalazin

2. PP2400289907 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

3. PP2400289910 - Lercanidipin hydroclorid

4. PP2400289913 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

5. PP2400290066 - Spironolacton

6. PP2400290229 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311194365
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289848 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2400289864 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2400289967 - Ivabradin

4. PP2400290074 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon

5. PP2400290119 - Bacillus clausii

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311197983
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289632 - Valganciclovir

2. PP2400290139 - Itoprid hydrochlorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311530916
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289998 - Atorvastatin + ezetimibe

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311557996
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289756 - Dutasterid

2. PP2400289978 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

3. PP2400290205 - Metformin hydroclorid

4. PP2400290434 - Calci acetat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311683817
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289417 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)

2. PP2400289447 - Rupatadin

3. PP2400290118 - Bacillus clausii

4. PP2400290177 - Dapagliflozin

5. PP2400290178 - Dapagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311799579
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290282 - Travoprost

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311813840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289510 - Cefixim

2. PP2400290446 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311961542
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289498 - Ampicilin + Sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312000164
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289469 - Protamin sulfat

2. PP2400289683 - Gemcitabin

3. PP2400290146 - Octreotid

4. PP2400290259 - Brimonidin tartrat

5. PP2400290265 - Latanoprost

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312087239
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2400289365 - Etoricoxib

2. PP2400289411 - Diacerein

3. PP2400289514 - Cefoperazon + Sulbactam

4. PP2400289529 - Ertapenem

5. PP2400289569 - Levofloxacin

6. PP2400289573 - Levofloxacin

7. PP2400289583 - Tigecyclin

8. PP2400289586 - Colistin

9. PP2400289909 - Lacidipin

10. PP2400289944 - Telmisartan

11. PP2400289949 - Telmisartan + hydroclorothiazid

12. PP2400289996 - Atorvastatin

13. PP2400290060 - Furosemid

14. PP2400290337 - Tofisopam

15. PP2400290342 - Mirtazapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312124321
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
211 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400289386 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400289911 - Lisinopril

3. PP2400289968 - Ivabradin

4. PP2400289969 - Ivabradin

5. PP2400289971 - Ivabradin

6. PP2400289972 - Ivabradin

7. PP2400290116 - Bacillus subtilis

8. PP2400290391 - Magnesi aspartat + Kali aspartat

9. PP2400290436 - Calci lactat gluconat + calci carbonat

10. PP2400290464 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312147840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289402 - Tiaprofenic acid

2. PP2400289780 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic

3. PP2400290035 - Mometason furoat

4. PP2400290037 - Mometason furoat

5. PP2400290136 - Amylase+ Lipase+ Protease

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312387190
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289778 - Sắt (Sắt sucrose)

2. PP2400290189 - Glimepiride

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312401092
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400290091 - Ondansetron

2. PP2400290154 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2400290343 - Mirtazapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312461951
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289447 - Rupatadin

2. PP2400289779 - Sắt fumarat + Acid Folic

3. PP2400290008 - Fluvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312492614
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289394 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400289395 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400290416 - Natri clorid

4. PP2400290440 - Calci lactat pentahydrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312587344
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289594 - Colistin

2. PP2400289718 - Imatinib

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312594302
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400290026 - Capsaicin

2. PP2400290277 - Olopatadin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312864527
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400289380 - Meloxicam

2. PP2400289624 - Aciclovir

3. PP2400289704 - Tegafur + Uracil

4. PP2400289743 - Lenalidomide

5. PP2400289748 - Thalidomid

6. PP2400289834 - Nicorandil

7. PP2400289885 - Carvedilol

8. PP2400289888 - Carvedilol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312884530
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289762 - Solifenacin succinate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313040113
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289653 - Flunarizin

2. PP2400289942 - Ramipril

3. PP2400290240 - Levothyroxine natri

4. PP2400290247 - Baclofen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313044693
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290319 - Donepezil hydrochloride

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313142700
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2400289431 - Ebastine

2. PP2400289449 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

3. PP2400289453 - Calci Folinat

4. PP2400289461 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

5. PP2400289484 - Pregabalin

6. PP2400289539 - Amikacin

7. PP2400289552 - Clindamycin

8. PP2400289631 - Entecavir

9. PP2400289641 - Ketoconazol

10. PP2400289874 - Bisoprolol fumarat

11. PP2400289878 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

12. PP2400289912 - Lisinopril

13. PP2400289986 - Rivaroxaban

14. PP2400289989 - Rivaroxaban

15. PP2400289991 - Rivaroxaban

16. PP2400289992 - Rivaroxaban

17. PP2400290011 - Simvastatin + ezetimibe

18. PP2400290029 - Fusidic Acid

19. PP2400290034 - Mometason furoat

20. PP2400290057 - Natri clorid

21. PP2400290058 - Natri clorid

22. PP2400290106 - Hyoscin butylbromid

23. PP2400290223 - Sitagliptin

24. PP2400290227 - Sitagliptin

25. PP2400290290 - Betahistin dihydrochlorid

26. PP2400290374 - Bambuterol

27. PP2400290442 - Magnesium gluconat + Calcium glycerophosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313174325
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289362 - Etoricoxib

2. PP2400289581 - Doxycyclin

3. PP2400289953 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313290748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400289463 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

2. PP2400289476 - Gabapentin

3. PP2400289860 - Amlodipin + Telmisartan

4. PP2400289863 - Amlodipin + Telmisartan

5. PP2400289881 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid

6. PP2400290365 - Mecobalamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313295030
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289920 - Nebivolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313299130
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
213 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400289515 - Cefoperazon + Sulbactam

2. PP2400289574 - Moxifloxacin

3. PP2400289603 - Linezolid

4. PP2400289626 - Aciclovir

5. PP2400289956 - Valsartan

6. PP2400290088 - Granisetron hydroclorid

7. PP2400290124 - Loperamid hydroclorid

8. PP2400290220 - Sitagliptin

9. PP2400290224 - Sitagliptin

10. PP2400290231 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313315174
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289545 - Netilmicin sulfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313319676
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289751 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400289759 - Solifenacin succinate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313369758
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400289557 - Azithromycin

2. PP2400289766 - Levodopa + Carbidopa

3. PP2400289890 - Cilnidipin

4. PP2400289891 - Cilnidipin

5. PP2400289899 - Indapamid

6. PP2400290131 - Diosmin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313373602
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290272 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313515938
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289447 - Rupatadin

2. PP2400289643 - Terbinafin (hydroclorid)

3. PP2400289987 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313832648
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289426 - Bilastine

2. PP2400289447 - Rupatadin

3. PP2400289643 - Terbinafin (hydroclorid)

4. PP2400289808 - Deferasirox

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313972490
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289662 - Cisplatin

2. PP2400290233 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313974956
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289609 - Vancomycin

2. PP2400289628 - Aciclovir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314033736
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289399 - Paracetamol + codein phosphat

2. PP2400289519 - Cefpodoxim

3. PP2400290347 - Sertralin

4. PP2400290384 - Codein + Terpin hydrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314037138
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289758 - Solifenacin succinate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314089150
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289743 - Lenalidomide

2. PP2400290133 - Diosmin + Hesperidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314119045
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400289565 - Ciprofloxacin

2. PP2400289578 - Moxifloxacin

3. PP2400289610 - Vancomycin

4. PP2400289613 - Vancomycin

5. PP2400290072 - Guaiazulen + Dimethicon

6. PP2400290093 - Ondansetron

7. PP2400290097 - Palonosetron

8. PP2400290099 - Palonosetron

9. PP2400290137 - Itoprid hydrochlorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314124567
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289687 - Hydroxyurea

2. PP2400289688 - Hydroxyurea

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314206876
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400290144 - Mesalazine

2. PP2400290445 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314228855
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289620 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314294752
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289598 - Fosfomycin

2. PP2400289601 - Linezolid

3. PP2400289845 - Verapamil hydrochloride

4. PP2400289986 - Rivaroxaban

5. PP2400290218 - Saxagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314391643
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289599 - Fosfomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314530142
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289363 - Etoricoxib

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314588311
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289460 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314744987
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289370 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat

2. PP2400289458 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

3. PP2400289961 - Digoxin

4. PP2400290016 - Nimodipin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314967126
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289758 - Solifenacin succinate

2. PP2400290372 - Vinpocetin

3. PP2400290440 - Calci lactat pentahydrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315069100
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289944 - Telmisartan

2. PP2400290003 - Ezetimibe

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315086882
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
220 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400289448 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

2. PP2400289590 - Colistin

3. PP2400289602 - Linezolid

4. PP2400289603 - Linezolid

5. PP2400289604 - Linezolid

6. PP2400289629 - Aciclovir

7. PP2400289717 - Imatinib

8. PP2400289970 - Ivabradin

9. PP2400290138 - Itoprid hydrochlorid

10. PP2400290283 - Travoprost + Timolol

11. PP2400290348 - Venlafaxin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315215979
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289357 - Aescin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315269734
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289747 - Tacrolimus

2. PP2400289913 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

3. PP2400290005 - Fenofibrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315292892
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289891 - Cilnidipin

2. PP2400289989 - Rivaroxaban

3. PP2400290223 - Sitagliptin

4. PP2400290227 - Sitagliptin

5. PP2400290311 - Zopiclon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315469620
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289578 - Moxifloxacin

2. PP2400289609 - Vancomycin

3. PP2400289612 - Vancomycin

4. PP2400290070 - Bismuth subsalicylat

5. PP2400290264 - Glycerin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315579158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289631 - Entecavir

2. PP2400289731 - Abiraterone acetate

3. PP2400289931 - Perindopril arginin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315647760
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289377 - Ketoprofen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315680172
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289608 - Vancomycin

2. PP2400289611 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315681994
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289426 - Bilastine

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315688742
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289830 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

2. PP2400290013 - Simvastatin + ezetimibe

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315751063
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289487 - Topiramat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315917544
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289509 - Cefixim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316222859
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289363 - Etoricoxib

2. PP2400290183 - Gliclazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316241844
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289602 - Linezolid

2. PP2400289819 - Filgrastim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316299146
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289588 - Colistin

2. PP2400289595 - Colistin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316417470
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
221 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 109

1. PP2400289322 - Desfluran

2. PP2400289347 - Proparacain hydroclorid

3. PP2400289354 - Rocuronium bromid

4. PP2400289367 - Flurbiprofen

5. PP2400289378 - Ketorolac tromethamin

6. PP2400289384 - Nefopam hydroclorid

7. PP2400289385 - Paracetamol (acetaminophen)

8. PP2400289391 - Paracetamol (acetaminophen)

9. PP2400289398 - Paracetamol + codein phosphat

10. PP2400289462 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

11. PP2400289465 - Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin hydroclorid)

12. PP2400289489 - Topiramat

13. PP2400289542 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat

14. PP2400289544 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat

15. PP2400289549 - Metronidazol

16. PP2400289560 - Ciprofloxacin

17. PP2400289564 - Ciprofloxacin

18. PP2400289602 - Linezolid

19. PP2400289603 - Linezolid

20. PP2400289639 - Fluconazol

21. PP2400289664 - Cyclophosphamid

22. PP2400289689 - Ifosfamid

23. PP2400289705 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

24. PP2400289706 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

25. PP2400289716 - Imatinib

26. PP2400289717 - Imatinib

27. PP2400289740 - Triptorelin

28. PP2400289741 - Triptorelin

29. PP2400289745 - Mycophenolat mofetil

30. PP2400289757 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

31. PP2400289784 - Cilostazol

32. PP2400289786 - Enoxaparin natri

33. PP2400289787 - Enoxaparin natri

34. PP2400289796 - Tranexamic Acid

35. PP2400289854 - Amlodipin + Losartan kali

36. PP2400289923 - Nicardipine hydrochlorid

37. PP2400289965 - Dobutamin

38. PP2400290021 - Adapalen

39. PP2400290024 - Calcipotriol

40. PP2400290025 - Calcipotriol + Betamethason

41. PP2400290030 - Fusidic acid + Betamethason

42. PP2400290032 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

43. PP2400290034 - Mometason furoat

44. PP2400290035 - Mometason furoat

45. PP2400290037 - Mometason furoat

46. PP2400290054 - Povidon Iodin

47. PP2400290056 - Povidon iodin

48. PP2400290111 - Macrogol

49. PP2400290112 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali Clorid

50. PP2400290121 - Diosmectit

51. PP2400290124 - Loperamid hydroclorid

52. PP2400290141 - Mesalazine

53. PP2400290152 - Terlipressin acetate

54. PP2400290158 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)

55. PP2400290164 - Methyl prednisolon

56. PP2400290173 - Prednisolon

57. PP2400290192 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

58. PP2400290194 - Insulin Degludec + Insulin Aspart

59. PP2400290195 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

60. PP2400290197 - Insulin người trộn, hỗn hợp

61. PP2400290199 - Insulin người trộn, hỗn hợp

62. PP2400290205 - Metformin hydroclorid

63. PP2400290207 - Metformin hydroclorid

64. PP2400290249 - Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum)

65. PP2400290260 - Brinzolamide + Timolol

66. PP2400290262 - Cyclosporin

67. PP2400290267 - Natri Carboxymethyl Cellulose

68. PP2400290268 - Natri Carboxymethyl Cellulose + Glycerin

69. PP2400290269 - Natri Carboxymethyl Cellulose + Glycerin

70. PP2400290271 - Natri Diquafosol

71. PP2400290276 - Natri hyaluronat

72. PP2400290278 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol

73. PP2400290279 - Ranibizumab

74. PP2400290280 - Ranibizumab

75. PP2400290284 - Tropicamid + Phenylephrine hydroclorid

76. PP2400290296 - Xylometazoline hydrochloride

77. PP2400290298 - Dung dịch lọc màng bụng

78. PP2400290300 - Dung dịch lọc màng bụng

79. PP2400290302 - Dung dịch lọc màng bụng

80. PP2400290309 - Etifoxin hydroclorid

81. PP2400290349 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)

82. PP2400290352 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)

83. PP2400290377 - Salmeterol + Fluticasone propionate

84. PP2400290379 - Bromhexin hydroclorid

85. PP2400290380 - Bromhexin hydroclorid

86. PP2400290389 - Kali clorid

87. PP2400290392 - Natri Clorid + Natri Bicarbonat + Kali Clorid + Dextrose khan

88. PP2400290394 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)

89. PP2400290403 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải

90. PP2400290407 - Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải

91. PP2400290463 - Vitamin C

92. PP2400290470 - Perampanel

93. PP2400290475 - Ibandronic acid

94. PP2400290476 - Tolvaptan

95. PP2400290477 - Tafluprost + Timolol maleat

96. PP2400290481 - Empagliflozin + Linagliptin

97. PP2400290482 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

98. PP2400290483 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

99. PP2400290491 - Apalutamid

100. PP2400290494 - Daratumumab

101. PP2400290495 - Daratumumab

102. PP2400290500 - Eribulin mesylat

103. PP2400290501 - Idarucizumab

104. PP2400290502 - Lenvatinib mesilate

105. PP2400290503 - Lenvatinib mesilate

106. PP2400290508 - Ramucirumab

107. PP2400290510 - Trifluridine + Tipiracil

108. PP2400290511 - Trifluridine +Tipiracil

109. PP2400290513 - Hỗn hợp các vitamin (12 vitamin): Retinol (vitamin A) + Cholecalciferol (vitamin D3) + Alpha-tocopherol (vitamin E) + Acid Ascorbic (vitamin C) + Thiamine (vitamin B1) + Riboflavine (vitamin B2) + Pyridoxine (vitamin B6) + Cyanocobalamine (vitamin B12) + Folic acid (Vitamin B9) + Pantothenic acid (vitamin B5) + D-Biotin + Nicotinamide

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316747020
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289408 - Colchicin

2. PP2400290333 - Sulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316814125
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289914 - Losartan kali

2. PP2400289966 - Dopamin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316836760
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289919 - Methyldopa

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316948792
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400289332 - Levobupivacaine

2. PP2400289467 - Calci polystyren sulfonat

3. PP2400289758 - Solifenacin succinate

4. PP2400289840 - Adenosin triphosphat

5. PP2400289903 - Irbesartan

6. PP2400289906 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

7. PP2400290092 - Ondansetron

8. PP2400290109 - Lactulose

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317215935
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289976 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317260293
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290440 - Calci lactat pentahydrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317278519
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400290177 - Dapagliflozin

2. PP2400290180 - Dapagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317299766
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289512 - Cefixime

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317574109
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289822 - Pegfilgrastim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317895913
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289426 - Bilastine

2. PP2400289447 - Rupatadin

3. PP2400289643 - Terbinafin (hydroclorid)

4. PP2400289808 - Deferasirox

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102077
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400290177 - Dapagliflozin

2. PP2400290178 - Dapagliflozin

3. PP2400290180 - Dapagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102091
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2400289340 - Midazolam

2. PP2400289368 - Ibuprofen

3. PP2400289381 - Meloxicam

4. PP2400289387 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2400289406 - Allopurinol

6. PP2400289441 - Levocetirizine dihydrochlorid

7. PP2400289472 - Carbamazepin

8. PP2400289473 - Carbamazepin

9. PP2400289475 - Gabapentin

10. PP2400289480 - Phenobarbital

11. PP2400289482 - Phenytoin

12. PP2400289775 - Trihexyphenidyl hydroclorid

13. PP2400289921 - Nebivolol

14. PP2400290085 - Rebamipid

15. PP2400290175 - Dapagliflozin

16. PP2400290316 - Amisulprid

17. PP2400290334 - Sulpirid

18. PP2400290340 - Citalopram

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600206147
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290197 - Insulin người trộn, hỗn hợp

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600337774
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2400289335 - Lidocain (hydroclorid)

2. PP2400289453 - Calci Folinat

3. PP2400289496 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2400289500 - Ampicilin + Sulbactam

5. PP2400289503 - Cefazolin

6. PP2400289527 - Cefuroxim

7. PP2400289528 - Cefuroxim

8. PP2400289530 - Imipenem + Cilastatin

9. PP2400289531 - Meropenem

10. PP2400289548 - Metronidazol

11. PP2400289554 - Clindamycin

12. PP2400289563 - Ciprofloxacin

13. PP2400289573 - Levofloxacin

14. PP2400289578 - Moxifloxacin

15. PP2400289579 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim

16. PP2400289794 - Tranexamic Acid

17. PP2400289797 - Tranexamic Acid

18. PP2400289942 - Ramipril

19. PP2400290094 - Ondansetron

20. PP2400290160 - Dexamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0800011018
Province/City
Hải Phòng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2400289320 - Atropin sulfat

2. PP2400289335 - Lidocain (hydroclorid)

3. PP2400289430 - Diphenhydramin

4. PP2400289540 - Gentamicin

5. PP2400289554 - Clindamycin

6. PP2400289568 - Levofloxacin

7. PP2400289622 - Aciclovir

8. PP2400289797 - Tranexamic Acid

9. PP2400289971 - Ivabradin

10. PP2400290270 - Natri clorid

11. PP2400290367 - Piracetam

12. PP2400290432 - Nước cất pha tiêm

13. PP2400290468 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0900838517
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400290177 - Dapagliflozin

2. PP2400290178 - Dapagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1100112319
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2400289415 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)

2. PP2400289429 - Desloratadin

3. PP2400289443 - Loratadin

4. PP2400289492 - Albendazol

5. PP2400289874 - Bisoprolol fumarat

6. PP2400290102 - Drotaverin hydrochloride

7. PP2400290103 - Drotaverin hydrochloride

8. PP2400290351 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)

9. PP2400290364 - Mecobalamin

10. PP2400290368 - Piracetam

11. PP2400290382 - Carbocisteine

12. PP2400290386 - Acetylcystein (N-Acetylcystein)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1100707517
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289979 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400289980 - Clopidogrel

3. PP2400290211 - Metformin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1300382591
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400289716 - Imatinib

2. PP2400289856 - Amlodipin+ Lisinopril

3. PP2400289958 - Valsartan + Hydroclorothiazid

4. PP2400290065 - Spironolacton

5. PP2400290119 - Bacillus clausii

6. PP2400290233 - Vildagliptin

7. PP2400290256 - Tolperison hydrochlorid

8. PP2400290330 - Risperidon

9. PP2400290373 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400460395
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400289901 - Irbesartan

2. PP2400289912 - Lisinopril

3. PP2400289959 - Heptaminol hydroclorid

4. PP2400290067 - Spironolacton

5. PP2400290128 - Ginkgo biloba + Troxerutin + Heptaminol hydrochloride

6. PP2400290185 - Gliclazid

7. PP2400290187 - Gliclazid

8. PP2400290213 - Metformin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1600699279
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
240 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 62

1. PP2400289364 - Etoricoxib

2. PP2400289389 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400289390 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2400289407 - Allopurinol

5. PP2400289412 - Diacerein

6. PP2400289419 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

7. PP2400289428 - Clorpheniramin maleat

8. PP2400289431 - Ebastine

9. PP2400289477 - Gabapentin

10. PP2400289484 - Pregabalin

11. PP2400289601 - Linezolid

12. PP2400289618 - Tenofovir disoprosil fumarat

13. PP2400289631 - Entecavir

14. PP2400289654 - Sumatriptan

15. PP2400289785 - Cilostazol

16. PP2400289874 - Bisoprolol fumarat

17. PP2400289876 - Bisoprolol fumarat

18. PP2400289889 - Carvedilol

19. PP2400289891 - Cilnidipin

20. PP2400289902 - Irbesartan

21. PP2400289905 - Irbesartan

22. PP2400289908 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

23. PP2400289910 - Lercanidipin hydroclorid

24. PP2400289912 - Lisinopril

25. PP2400289915 - Losartan kali

26. PP2400289917 - Losartan kali+ Hydrochlorothiazid

27. PP2400289919 - Methyldopa

28. PP2400289922 - Nebivolol

29. PP2400289946 - Telmisartan

30. PP2400289948 - Telmisartan

31. PP2400289958 - Valsartan + Hydroclorothiazid

32. PP2400289969 - Ivabradin

33. PP2400289972 - Ivabradin

34. PP2400289975 - Acenocoumarol

35. PP2400289977 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

36. PP2400289995 - Atorvastatin

37. PP2400290011 - Simvastatin + ezetimibe

38. PP2400290061 - Furosemid

39. PP2400290086 - Rebamipid

40. PP2400290131 - Diosmin

41. PP2400290133 - Diosmin + Hesperidin

42. PP2400290139 - Itoprid hydrochlorid

43. PP2400290150 - Simethicon

44. PP2400290153 - Trimebutin maleate

45. PP2400290156 - Ursodeoxycholic acid

46. PP2400290174 - Acarbose

47. PP2400290200 - Linagliptin

48. PP2400290223 - Sitagliptin

49. PP2400290227 - Sitagliptin

50. PP2400290317 - Amisulprid

51. PP2400290327 - Olanzapin

52. PP2400290331 - Risperidon

53. PP2400290335 - Sulpirid

54. PP2400290345 - Mirtazapin

55. PP2400290362 - Galantamin

56. PP2400290368 - Piracetam

57. PP2400290370 - Piracetam

58. PP2400290451 - Vitamin A

59. PP2400290453 - Vitamin B1 (Thiamin)

60. PP2400290456 - Vitamin B1 + B6 + B12

61. PP2400290458 - Vitamin B6 (Pyridoxin)

62. PP2400290469 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1800156801
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 19

1. PP2400289436 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400289441 - Levocetirizine dihydrochlorid

3. PP2400289576 - Moxifloxacin

4. PP2400289836 - Trimetazidine (dihydrochlorid hoặc hydrochlorid)

5. PP2400289921 - Nebivolol

6. PP2400289988 - Rivaroxaban

7. PP2400289990 - Rivaroxaban

8. PP2400290085 - Rebamipid

9. PP2400290123 - Kẽm gluconat

10. PP2400290165 - Methyl prednisolon

11. PP2400290184 - Gliclazid

12. PP2400290186 - Gliclazid

13. PP2400290204 - Metformin hydroclorid

14. PP2400290206 - Metformin hydroclorid

15. PP2400290210 - Metformin hydroclorid

16. PP2400290214 - Metformin hydroclorid

17. PP2400290215 - Metformin hydroclorid

18. PP2400290286 - Betahistin dihydrochlorid

19. PP2400290459 - Magnesi Lactat + Vitamin B6

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801612912
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290440 - Calci lactat pentahydrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801696528
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290440 - Calci lactat pentahydrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1900336438
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
215 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289518 - Cefpodoxim

2. PP2400289571 - Levofloxacin

3. PP2400289572 - Levofloxacin

4. PP2400290084 - Rabeprazol Natri

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2200369207
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400289361 - Diclofenac

2. PP2400289516 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2400289831 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

4. PP2400290214 - Metformin hydroclorid

5. PP2400290215 - Metformin hydroclorid

6. PP2400290221 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500228415
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2400289335 - Lidocain (hydroclorid)

2. PP2400289461 - Nor adrenalin (Nor Epinephrin)

3. PP2400289539 - Amikacin

4. PP2400289554 - Clindamycin

5. PP2400289613 - Vancomycin

6. PP2400289794 - Tranexamic Acid

7. PP2400289797 - Tranexamic Acid

8. PP2400289826 - Nitroglycerin

9. PP2400289975 - Acenocoumarol

10. PP2400290015 - Nimodipin

11. PP2400290061 - Furosemid

12. PP2400290090 - Metoclopramid

13. PP2400290096 - Ondansetron

14. PP2400290098 - Palonosetron

15. PP2400290099 - Palonosetron

16. PP2400290104 - Drotaverin hydrochloride

17. PP2400290106 - Hyoscin butylbromid

18. PP2400290108 - Papaverin hydroclorid

19. PP2400290147 - Octreotid

20. PP2400290160 - Dexamethason

21. PP2400290177 - Dapagliflozin

22. PP2400290178 - Dapagliflozin

23. PP2400290180 - Dapagliflozin

24. PP2400290251 - Eperison hydroclorid

25. PP2400290354 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)

26. PP2400290468 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500268633
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400289538 - Amikacin

2. PP2400289861 - Amlodipin + Telmisartan

3. PP2400289943 - Ramipril

4. PP2400290372 - Vinpocetin

5. PP2400290466 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2802437260
Province/City
Thanh Hoá
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400290155 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3300101406
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2400289389 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400289584 - Tetracyclin hydroclorid

3. PP2400289618 - Tenofovir disoprosil fumarat

4. PP2400289622 - Aciclovir

5. PP2400289641 - Ketoconazol

6. PP2400289890 - Cilnidipin

7. PP2400289891 - Cilnidipin

8. PP2400289942 - Ramipril

9. PP2400289969 - Ivabradin

10. PP2400289995 - Atorvastatin

11. PP2400290027 - Clobetasol Propionat

12. PP2400290086 - Rebamipid

13. PP2400290122 - Diosmectit

14. PP2400290200 - Linagliptin

15. PP2400290368 - Piracetam

16. PP2400290456 - Vitamin B1 + B6 + B12

17. PP2400290460 - Magnesi Lactat + Vitamin B6

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600510960
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 28

1. PP2400289360 - Diclofenac natri

2. PP2400289366 - Etoricoxib

3. PP2400289419 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

4. PP2400289484 - Pregabalin

5. PP2400289486 - Pregabalin

6. PP2400289556 - Azithromycin

7. PP2400289631 - Entecavir

8. PP2400289874 - Bisoprolol fumarat

9. PP2400289887 - Carvedilol

10. PP2400289889 - Carvedilol

11. PP2400289890 - Cilnidipin

12. PP2400289910 - Lercanidipin hydroclorid

13. PP2400289955 - Telmisartan + hydroclorothiazid

14. PP2400289986 - Rivaroxaban

15. PP2400289989 - Rivaroxaban

16. PP2400289991 - Rivaroxaban

17. PP2400289992 - Rivaroxaban

18. PP2400290086 - Rebamipid

19. PP2400290156 - Ursodeoxycholic acid

20. PP2400290200 - Linagliptin

21. PP2400290207 - Metformin hydroclorid

22. PP2400290223 - Sitagliptin

23. PP2400290227 - Sitagliptin

24. PP2400290233 - Vildagliptin

25. PP2400290247 - Baclofen

26. PP2400290345 - Mirtazapin

27. PP2400290382 - Carbocisteine

28. PP2400290400 - Acid amin thông thường

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603379898
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400289495 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400289505 - Cefdinir

3. PP2400289782 - Sắt sulfat + Acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603611886
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289957 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900244043
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289400 - Tenoxicam

2. PP2400290454 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3900324838
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400289337 - Lidocain (hydroclorid)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4100259564
Province/City
Gia Lai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 35

1. PP2400289531 - Meropenem

2. PP2400289534 - Piperacilin + Tazobactam

3. PP2400289546 - Tobramycin + Dexamethason

4. PP2400289552 - Clindamycin

5. PP2400289569 - Levofloxacin

6. PP2400289570 - Levofloxacin

7. PP2400289641 - Ketoconazol

8. PP2400289659 - Carboplatin

9. PP2400289660 - Carboplatin

10. PP2400289661 - Cisplatin

11. PP2400289668 - Docetaxel

12. PP2400289670 - Docetaxel

13. PP2400289671 - Doxorubicin

14. PP2400289673 - Epirubicin hydrochlorid

15. PP2400289675 - Epirubicin hydrochlorid

16. PP2400289677 - Etoposid

17. PP2400289681 - Fluorouracil

18. PP2400289682 - Fluorouracil

19. PP2400289697 - Oxaliplatin

20. PP2400289699 - Oxaliplatin

21. PP2400289700 - Paclitaxel

22. PP2400289701 - Paclitaxel

23. PP2400289781 - Sắt (Sắt sulfat) + Acid Folic

24. PP2400289824 - Diltiazem

25. PP2400290029 - Fusidic Acid

26. PP2400290096 - Ondansetron

27. PP2400290098 - Palonosetron

28. PP2400290099 - Palonosetron

29. PP2400290120 - Berberin (hydroclorid)

30. PP2400290177 - Dapagliflozin

31. PP2400290178 - Dapagliflozin

32. PP2400290187 - Gliclazid

33. PP2400290364 - Mecobalamin

34. PP2400290449 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) + Mangan (dưới dạng mangan gluconat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)

35. PP2400290465 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4200562765
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 70

1. PP2400289359 - Celecoxib

2. PP2400289364 - Etoricoxib

3. PP2400289369 - Ibuprofen

4. PP2400289389 - Paracetamol (acetaminophen)

5. PP2400289390 - Paracetamol (acetaminophen)

6. PP2400289397 - Paracetamol + Codein phosphate

7. PP2400289401 - Tenoxicam

8. PP2400289407 - Allopurinol

9. PP2400289412 - Diacerein

10. PP2400289415 - Glucosamin hydroclorid (sulfat)

11. PP2400289427 - Cetirizin

12. PP2400289428 - Clorpheniramin maleat

13. PP2400289429 - Desloratadin

14. PP2400289437 - Fexofenadin hydroclorid

15. PP2400289439 - Fexofenadin hydroclorid

16. PP2400289442 - Levocetirizine dihydrochlorid

17. PP2400289443 - Loratadin

18. PP2400289477 - Gabapentin

19. PP2400289486 - Pregabalin

20. PP2400289548 - Metronidazol

21. PP2400289562 - Ciprofloxacin

22. PP2400289568 - Levofloxacin

23. PP2400289618 - Tenofovir disoprosil fumarat

24. PP2400289625 - Aciclovir

25. PP2400289776 - Trihexyphenidyl hydroclorid

26. PP2400289828 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

27. PP2400289846 - Amlodipin

28. PP2400289847 - Amlodipin

29. PP2400289876 - Bisoprolol fumarat

30. PP2400289884 - Captopril

31. PP2400289902 - Irbesartan

32. PP2400289922 - Nebivolol

33. PP2400289948 - Telmisartan

34. PP2400289952 - Telmisartan + hydroclorothiazid

35. PP2400289972 - Ivabradin

36. PP2400289977 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)

37. PP2400289979 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

38. PP2400289981 - Clopidogrel

39. PP2400289995 - Atorvastatin

40. PP2400289999 - Atorvastatin + ezetimibe

41. PP2400290067 - Spironolacton

42. PP2400290073 - Lansoprazole

43. PP2400290081 - Pantoprazol

44. PP2400290083 - Rabeprazol natri

45. PP2400290086 - Rebamipid

46. PP2400290102 - Drotaverin hydrochloride

47. PP2400290150 - Simethicon

48. PP2400290153 - Trimebutin maleate

49. PP2400290163 - Methyl prednisolon

50. PP2400290166 - Methyl prednisolon

51. PP2400290167 - Methyl prednisolon

52. PP2400290171 - Prednisolon

53. PP2400290172 - Prednisolon

54. PP2400290243 - Thiamazol

55. PP2400290251 - Eperison hydroclorid

56. PP2400290255 - Thiocolchicosid

57. PP2400290257 - Tolperison hydrochlorid

58. PP2400290287 - Betahistin dihydrochlorid

59. PP2400290310 - Rotundin

60. PP2400290324 - Levosulpirid

61. PP2400290335 - Sulpirid

62. PP2400290351 - Acetyl leucin (N-Acetyl-DL - Leucin)

63. PP2400290364 - Mecobalamin

64. PP2400290368 - Piracetam

65. PP2400290369 - Piracetam

66. PP2400290374 - Bambuterol

67. PP2400290381 - Bromhexin hydroclorid

68. PP2400290458 - Vitamin B6 (Pyridoxin)

69. PP2400290460 - Magnesi Lactat + Vitamin B6

70. PP2400290469 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4201563553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289850 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2400290372 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4300843657
Province/City
Quảng Ngãi
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289841 - Adenosin triphosphat

2. PP2400290099 - Palonosetron

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4400116704
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400289904 - Irbesartan

2. PP2400290101 - Drotaverin hydrochloride

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000706406
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2400289394 - Paracetamol (acetaminophen)

2. PP2400289395 - Paracetamol (acetaminophen)

3. PP2400289549 - Metronidazol

4. PP2400289569 - Levofloxacin

5. PP2400289570 - Levofloxacin

6. PP2400289573 - Levofloxacin

7. PP2400289639 - Fluconazol

8. PP2400290409 - Glucose

9. PP2400290411 - Glucose

10. PP2400290415 - Natri clorid

11. PP2400290417 - Natri clorid

12. PP2400290419 - Natri clorid

13. PP2400290421 - Natri clorid

14. PP2400290422 - Natri clorid

15. PP2400290429 - Ringer lactat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vnz000019802
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400289492 - Albendazol

2. PP2400289785 - Cilostazol

3. PP2400290033 - Fusidic acid + Hydrocortison acetat

4. PP2400290076 - Magnesium hydroxide + Nhôm hydroxid + Simethicon

Views: 14
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second