Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400298243 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 4.888.494 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 2 | PP2400298244 | Aceclofenac | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 2.338.500 | 210 | 44.700.000 | 44.700.000 | 0 |
| 3 | PP2400298245 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 19.649.100 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400298246 | Aescin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 8.332.500 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 10.238.250 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 14.573.700 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400298247 | Aescin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 20.773.500 | 210 | 151.600.000 | 151.600.000 | 0 |
| 6 | PP2400298248 | Celecoxib | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 2.070.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400298249 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400298250 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 40.750.000 | 40.750.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 1.961.250 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400298251 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 9.523.800 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400298252 | Dexibuprofen | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 2.338.500 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400298253 | Diclofenac | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 1.575.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400298254 | Diclofenac natri | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 1.522.770 | 210 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| 13 | PP2400298255 | Etoricoxib | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 45.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400298256 | Etoricoxib | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 180 | 629.100 | 210 | 41.940.000 | 41.940.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 2.863.080 | 210 | 41.940.000 | 41.940.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400298257 | Flurbiprofen | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 16 | PP2400298258 | Ibuprofen | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 44.163.750 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.640.110 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400298259 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 12.711.750 | 210 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400298260 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 1.473.900 | 210 | 98.260.000 | 98.260.000 | 0 |
| 19 | PP2400298261 | Ketoprofen | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 802.500 | 210 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 |
| 20 | PP2400298262 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 2.527.500 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 21 | PP2400298263 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 1.320.500 | 1.320.500 | 0 |
| 22 | PP2400298264 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.640.110 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400298265 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.440.500 | 210 | 39.072.000 | 39.072.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 39.040.000 | 39.040.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400298266 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 10.104.075 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 25 | PP2400298267 | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 2.970.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400298268 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 36.420.000 | 36.420.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 14.573.700 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400298269 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 7.289.400 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400298270 | Paracetamol + Tramadol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.341.330 | 210 | 125.280.000 | 125.280.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 2.863.080 | 210 | 148.932.000 | 148.932.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400298272 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.341.330 | 210 | 30.375.000 | 30.375.000 | 0 |
| 30 | PP2400298273 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 2.748.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 31 | PP2400298274 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 |
| 32 | PP2400298275 | Diacerein | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 10.575.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400298277 | Glucosamin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.006.975 | 210 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 34 | PP2400298278 | Glucosamin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 20.555.250 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400298279 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 114.180.000 | 114.180.000 | 0 |
| 36 | PP2400298280 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.125.000 | 210 | 65.750.000 | 65.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 58.990.000 | 58.990.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400298281 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400298282 | Bilastin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 6.300.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 19.649.100 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400298283 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 10.015.800 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 40 | PP2400298284 | Cinnarizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 2.527.500 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 41 | PP2400298285 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 81.000 | 81.000 | 0 |
| 42 | PP2400298286 | Desloratadin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 20.555.250 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400298287 | Desloratadin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.127.625 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 960.675 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400298288 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 8.842.680 | 210 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| 45 | PP2400298289 | Diphenhydramin HCl | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 372.000 | 210 | 3.972.000 | 3.972.000 | 0 |
| 46 | PP2400298290 | Ebastin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 45.000.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400298292 | Fexofenadin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.789.100 | 210 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 1.653.600 | 210 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400298293 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 11.350.000 | 11.350.000 | 0 |
| 49 | PP2400298294 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 19.649.100 | 210 | 162.600.000 | 162.600.000 | 0 |
| 50 | PP2400298295 | Levocetirizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.514.570 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 758.000 | 758.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 960.675 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400298296 | Rupatadin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.006.975 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 19.226.325 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 10.104.075 | 210 | 15.525.000 | 15.525.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 5.766.375 | 210 | 15.220.000 | 15.220.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 1.977.555 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.665.840 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400298299 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400298300 | Gabapentin | vn0302333372 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÌNH CHÂU | 180 | 1.653.600 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 |
| 54 | PP2400298301 | Gabapentin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.424.240 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 902.025 | 210 | 16.680.000 | 16.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400298302 | Levetiracetam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 9.523.800 | 210 | 262.920.000 | 262.920.000 | 0 |
| 56 | PP2400298303 | Pregabalin | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 8.010.000 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400298304 | Pregabalin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.006.975 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400298305 | Pregabalin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 10.104.075 | 210 | 147.800.000 | 147.800.000 | 0 |
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 7.035.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400298306 | Pregabalin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 2.070.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400298308 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.424.240 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.277.355 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400298309 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.620.670 | 210 | 11.178.000 | 11.178.000 | 0 |
| 62 | PP2400298310 | Valproat Natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 7.437.000 | 7.437.000 | 0 |
| 63 | PP2400298311 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 925.800 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 64 | PP2400298312 | Ivermectin | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 3.552.540 | 210 | 13.880.000 | 13.880.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.424.240 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 890.040 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.277.355 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400298313 | Ivermectin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 19.226.325 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 1.977.555 | 210 | 20.960.000 | 20.960.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 890.040 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 7.773.825 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400298315 | Amoxicilin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 846.000 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 67 | PP2400298316 | Amoxicilin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.561.550 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 68 | PP2400298317 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 5.753.160 | 210 | 383.544.000 | 383.544.000 | 0 |
| 69 | PP2400298318 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 2.301.450 | 210 | 38.430.000 | 38.430.000 | 0 |
| 70 | PP2400298319 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 135.800.000 | 135.800.000 | 0 |
| 71 | PP2400298321 | Cefdinir | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 10.104.075 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 72 | PP2400298323 | Cefixim | vn0317299766 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT | 180 | 2.250.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400298324 | Cefixim | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 4.500.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400298325 | Cefpodoxim | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 4.352.400 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 75 | PP2400298327 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 20.555.250 | 210 | 18.475.000 | 18.475.000 | 0 |
| 76 | PP2400298328 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.849.150 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 77 | PP2400298330 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 |
| 78 | PP2400298331 | Azithromycin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.424.240 | 210 | 7.890.000 | 7.890.000 | 0 |
| 79 | PP2400298332 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.341.330 | 210 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 10.238.250 | 210 | 45.300.000 | 45.300.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400298334 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 10.015.800 | 210 | 7.812.000 | 7.812.000 | 0 |
| 81 | PP2400298335 | Spiramycin + Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 82 | PP2400298336 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 83 | PP2400298337 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 1.581.000 | 1.581.000 | 0 |
| 84 | PP2400298338 | Levofloxacin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 359.025 | 210 | 14.535.000 | 14.535.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 13.935.000 | 13.935.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400298339 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.665.840 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 729.495 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400298341 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 902.025 | 210 | 1.030.000 | 1.030.000 | 0 |
| 87 | PP2400298342 | Tetracyclin hydroclorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.561.550 | 210 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| 88 | PP2400298343 | Fosfomycin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.610.750 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 89 | PP2400298344 | Fosfomycin calcium hydrate | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 1.217.550 | 210 | 14.050.000 | 14.050.000 | 0 |
| 90 | PP2400298346 | Linezolid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.610.750 | 210 | 16.464.000 | 16.464.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400298347 | Tenofovir (TDF) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 10.015.800 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 92 | PP2400298348 | Tenofovir (TDF) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 3.660.000 | 3.660.000 | 0 |
| 93 | PP2400298349 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 133.875.000 | 133.875.000 | 0 |
| 94 | PP2400298350 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 7.773.825 | 210 | 122.955.000 | 122.955.000 | 0 |
| 95 | PP2400298351 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 1.961.250 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400298353 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 1.961.250 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400298354 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 10.015.800 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400298355 | Itraconazol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 10.104.075 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400298356 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.277.355 | 210 | 586.000 | 586.000 | 0 |
| 100 | PP2400298357 | Hydroxycloroquin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 101 | PP2400298358 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.640.110 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400298359 | Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinate) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 10.015.800 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400298360 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 1.755.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 104 | PP2400298361 | Methotrexat | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.655.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400298362 | Mycophenolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 429.460.000 | 429.460.000 | 0 |
| 106 | PP2400298364 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400298365 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 8.362.500 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400298366 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 109 | PP2400298367 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400298368 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 14.986.000 | 14.986.000 | 0 |
| 111 | PP2400298370 | Solifenacin succinate | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 3.952.950 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 360.000 | 210 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 747.000 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400298371 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 113 | PP2400298372 | Levodopa + Carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 11.899.260 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 114 | PP2400298374 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 10.015.800 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 115 | PP2400298375 | Acid folic (vitamin B9) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 372.000 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400298376 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 7.751.400 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.789.100 | 210 | 48.930.000 | 48.930.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400298377 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 7.751.400 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.789.100 | 210 | 33.400.000 | 33.400.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 3.952.950 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 11.262.300 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400298378 | Sắt Protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 119 | PP2400298379 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 10.104.075 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400298380 | Sắt sulfat + acid folic | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 2.970.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400298381 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.451.800 | 210 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.279.800 | 210 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400298382 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 123 | PP2400298383 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 3.661.260 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 45.871.000 | 45.871.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400298384 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 3.661.260 | 210 | 86.548.000 | 86.548.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 87.213.000 | 87.213.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400298385 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 169.575.000 | 169.575.000 | 0 |
| 126 | PP2400298386 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 10.015.800 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 127 | PP2400298387 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.965.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 128 | PP2400298389 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 2.527.500 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 129 | PP2400298390 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 130 | PP2400298391 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 131 | PP2400298393 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 2.550.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400298394 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 7.477.500 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400298395 | Losartan kali + Amlodipine | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 8.842.680 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400298396 | Losartan kali + Amlodipine | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 19.649.100 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 135 | PP2400298397 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.849.150 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400298398 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 137 | PP2400298399 | Amlodipin + Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 338.100.000 | 338.100.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 14.573.700 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400298401 | Amlodipin + Valsartan | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 7.477.500 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400298402 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 14.573.700 | 210 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400298403 | Bisoprolol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.424.240 | 210 | 3.270.000 | 3.270.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 729.495 | 210 | 3.270.000 | 3.270.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.277.355 | 210 | 3.210.000 | 3.210.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400298404 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 1.215.000 | 1.215.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400298408 | Captopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| 143 | PP2400298409 | Carvedilol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.965.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400298410 | Carvedilol | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.965.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400298411 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 8.362.500 | 210 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 146 | PP2400298412 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 7.289.400 | 210 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| 147 | PP2400298413 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 67.500 | 210 | 5.385.000 | 5.385.000 | 0 |
| 148 | PP2400298414 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 1.933.500 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400298415 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 150 | PP2400298416 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 |
| 151 | PP2400298417 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 7.289.400 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400298418 | Lacidipin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 45.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400298419 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.630.000 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400298420 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 750.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400298421 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 9.690.000 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 |
| 156 | PP2400298422 | Losartan kali | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 11.490.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400298423 | Losartan kali | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 2.301.450 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400298424 | Losartan kali + Hydrochlorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.451.800 | 210 | 88.700.000 | 88.700.000 | 0 |
| 159 | PP2400298425 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.630.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400298426 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.247.500 | 210 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| 161 | PP2400298427 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.247.500 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 162 | PP2400298428 | Nebivolol | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 180 | 3.060.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 3.060.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 44.163.750 | 210 | 192.600.000 | 192.600.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400298429 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 10.015.800 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 164 | PP2400298430 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 165 | PP2400298431 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400298432 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 76.250.000 | 76.250.000 | 0 |
| 167 | PP2400298433 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 4.352.400 | 210 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 |
| 168 | PP2400298434 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 19.767.000 | 19.767.000 | 0 |
| 169 | PP2400298435 | Perindopril tert-butylamine + Indapamid | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 19.226.325 | 210 | 193.158.000 | 193.158.000 | 0 |
| 170 | PP2400298436 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 78.888.000 | 78.888.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 19.649.100 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400298437 | Telmisartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 1.755.000 | 1.755.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400298438 | Telmisartan | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 45.000.000 | 210 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 7.035.000 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400298439 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 45.000.000 | 210 | 31.428.000 | 31.428.000 | 0 |
| 174 | PP2400298440 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 643.500 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 175 | PP2400298441 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 1.961.250 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400298442 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 19.226.325 | 210 | 89.670.000 | 89.670.000 | 0 |
| 177 | PP2400298443 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 2.160.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 178 | PP2400298444 | Ivabradin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 7.477.500 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400298445 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 4.888.494 | 210 | 94.920.000 | 94.920.000 | 0 |
| 180 | PP2400298446 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 181 | PP2400298447 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 182 | PP2400298448 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 91.800 | 210 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 |
| 183 | PP2400298449 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 1.062.000 | 1.062.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400298450 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 15.502.500 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400298451 | Apixaban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 5.929.500 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.440.500 | 210 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 71.775.000 | 71.775.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400298452 | Apixaban | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.273.410 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.665.840 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn0314640346 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG | 180 | 34.238.520 | 210 | 15.948.000 | 15.948.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 9.534.465 | 210 | 13.254.000 | 13.254.000 | 0 | |||
| 187 | PP2400298453 | Apixaban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 5.929.500 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.440.500 | 210 | 27.700.000 | 27.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400298454 | Apixaban | vn0310332478 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIỀN PHONG | 180 | 1.522.770 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 9.534.465 | 210 | 18.854.000 | 18.854.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400298455 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 190 | PP2400298456 | Dabigatran | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 9.534.465 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400298457 | Dabigatran | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 9.534.465 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 192 | PP2400298458 | Dabigatran | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 193 | PP2400298459 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.514.570 | 210 | 12.827.000 | 12.827.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 2.231.760 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 12.856.000 | 12.856.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400298460 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.514.570 | 210 | 90.804.000 | 90.804.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 2.231.760 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 11.899.260 | 210 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.640.110 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400298461 | Rivaroxaban | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 9.523.800 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 196 | PP2400298462 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.514.570 | 210 | 72.018.000 | 72.018.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.191.050 | 210 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 74.832.000 | 74.832.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.640.110 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400298463 | Rivaroxaban | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 902.025 | 210 | 13.404.000 | 13.404.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 5.408.925 | 210 | 35.595.000 | 35.595.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 16.506.000 | 16.506.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.665.840 | 210 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 729.495 | 210 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.277.355 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 9.534.465 | 210 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 1.793.925 | 210 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400298464 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 247.500 | 210 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 247.500 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400298465 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2400298466 | Atorvastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 45.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400298467 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 5.949.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 202 | PP2400298468 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 1.116.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400298469 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 3.420.000 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400298470 | Ezetimibe | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 7.035.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 205 | PP2400298471 | Fenofibrat | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.965.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 206 | PP2400298472 | Fenofibrat | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 139.500 | 210 | 9.270.000 | 9.270.000 | 0 |
| 207 | PP2400298473 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400298474 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 209 | PP2400298475 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.965.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 210 | PP2400298476 | Rosuvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.514.570 | 210 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 |
| 211 | PP2400298477 | Rosuvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.514.570 | 210 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 25.620.000 | 25.620.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 960.675 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 925.800 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400298480 | Simvastatin + Ezetimib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 11.899.260 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400298481 | Simvastatin + Ezetimib | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 4.965.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 214 | PP2400298482 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.247.500 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 215 | PP2400298484 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 216 | PP2400298485 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 7.507.500 | 7.507.500 | 0 |
| 217 | PP2400298486 | Fusidic acid + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 |
| 218 | PP2400298487 | Nước Oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.691.633 | 210 | 861.000 | 861.000 | 0 |
| 219 | PP2400298488 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 220 | PP2400298489 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 44.999.500 | 44.999.500 | 0 |
| 221 | PP2400298490 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 28.254.000 | 28.254.000 | 0 |
| 222 | PP2400298492 | Povidon Iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.691.633 | 210 | 3.370.500 | 3.370.500 | 0 |
| 223 | PP2400298493 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.277.355 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 224 | PP2400298494 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.277.355 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 225 | PP2400298495 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| 226 | PP2400298496 | Furosemid + Spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 227 | PP2400298497 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.849.150 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400298498 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 7.289.400 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 229 | PP2400298499 | Bismuth | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.191.050 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400298500 | Bismuth tripotassium dicitrate | vn0314640346 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG | 180 | 34.238.520 | 210 | 133.350.000 | 133.350.000 | 0 |
| 231 | PP2400298501 | Bismuth subsalicylat | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 4.019.850 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 232 | PP2400298502 | Lansoprazol | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 11.262.300 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 233 | PP2400298503 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.655.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2400298504 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 235 | PP2400298505 | Magnesi hydroxyd + Simethicon + Nhôm hydoxyd | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 5.949.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400298506 | Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxid + Simethicon | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 19.226.325 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 237 | PP2400298507 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.789.100 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 238 | PP2400298508 | Nizatidin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 5.693.700 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 239 | PP2400298509 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 240 | PP2400298510 | Esomeprazol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.691.633 | 210 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| 241 | PP2400298511 | Esomeprazol | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 5.212.500 | 210 | 229.800.000 | 229.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400298512 | Esomeprazol | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 2.757.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 4.019.850 | 210 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.640.110 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312600669 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DIỆP NGUYỄN | 180 | 3.834.000 | 210 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 | |||
| 243 | PP2400298513 | Esomeprazol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.691.633 | 210 | 78.650.000 | 78.650.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 73.450.000 | 73.450.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.277.355 | 210 | 74.750.000 | 74.750.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400298515 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 3.600.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400298516 | Rebamipid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 960.675 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.514.570 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 20.773.500 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 246 | PP2400298518 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.341.330 | 210 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.191.050 | 210 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 | |||
| 247 | PP2400298519 | Alverin cifrat + Simethicon | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 44.163.750 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| vn0314640346 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG | 180 | 34.238.520 | 210 | 148.920.000 | 148.920.000 | 0 | |||
| 248 | PP2400298520 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 1.422.000 | 1.422.000 | 0 |
| 249 | PP2400298521 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 |
| 250 | PP2400298522 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 251 | PP2400298523 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 252 | PP2400298525 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 747.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 253 | PP2400298526 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 47.030.000 | 47.030.000 | 0 |
| 254 | PP2400298527 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 164.995.000 | 164.995.000 | 0 |
| 255 | PP2400298528 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 9.534.465 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400298529 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 386.370.000 | 386.370.000 | 0 |
| 257 | PP2400298530 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.127.625 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 258 | PP2400298531 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 30.024.000 | 30.024.000 | 0 |
| 259 | PP2400298534 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400298535 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 20.773.500 | 210 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 261 | PP2400298536 | Diosmin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 10.104.075 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400298537 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 12.711.750 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 263 | PP2400298539 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 184.656.000 | 184.656.000 | 0 |
| 264 | PP2400298540 | Diosmin + Hesperidin | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 180 | 3.420.000 | 210 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.191.050 | 210 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 | |||
| 265 | PP2400298541 | Amylase + Lipase + Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 54.812.000 | 54.812.000 | 0 |
| 266 | PP2400298542 | Amylase + Lipase + Protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 3.562.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 267 | PP2400298543 | Citrulline Malate | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 7.751.400 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 5.766.375 | 210 | 72.440.000 | 72.440.000 | 0 | |||
| 268 | PP2400298544 | Itoprid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 4.888.494 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 269 | PP2400298545 | Itoprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 1.560.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 270 | PP2400298546 | Mesalazin (mesalamin) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 45.000.000 | 210 | 125.750.000 | 125.750.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 7.289.400 | 210 | 125.250.000 | 125.250.000 | 0 | |||
| 271 | PP2400298548 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 5.028.000 | 5.028.000 | 0 |
| 272 | PP2400298549 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 44.163.750 | 210 | 655.000.000 | 655.000.000 | 0 |
| 273 | PP2400298550 | Silymarin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 45.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 274 | PP2400298551 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 |
| 275 | PP2400298552 | Trimebutin maleat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 2.325.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 276 | PP2400298553 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 20.773.500 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 277 | PP2400298554 | Trimebutin maleat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 1.217.550 | 210 | 65.720.000 | 65.720.000 | 0 |
| 278 | PP2400298555 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 1.933.500 | 210 | 58.900.000 | 58.900.000 | 0 |
| 279 | PP2400298556 | Ursodeoxycholic acid | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 15.502.500 | 210 | 339.900.000 | 339.900.000 | 0 |
| 280 | PP2400298557 | Ursodeoxycholic acid | vn0314640346 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG | 180 | 34.238.520 | 210 | 164.740.000 | 164.740.000 | 0 |
| 281 | PP2400298558 | Otilonium bromid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 14.750.000 | 14.750.000 | 0 |
| 282 | PP2400298560 | Methyl prednisolon | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.691.633 | 210 | 6.280.000 | 6.280.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 | |||
| 283 | PP2400298562 | Methyl prednisolon | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.691.633 | 210 | 2.110.000 | 2.110.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 | |||
| 284 | PP2400298563 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 |
| 285 | PP2400298565 | Acarbose | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 925.800 | 210 | 11.820.000 | 11.820.000 | 0 |
| 286 | PP2400298567 | Empagliflozin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.191.050 | 210 | 39.960.000 | 39.960.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.665.840 | 210 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn0312600669 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DIỆP NGUYỄN | 180 | 3.834.000 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 287 | PP2400298568 | Empagliflozin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.191.050 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.665.840 | 210 | 55.140.000 | 55.140.000 | 0 | |||
| vn0314640346 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG | 180 | 34.238.520 | 210 | 53.964.000 | 53.964.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 1.793.925 | 210 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400298569 | Glibenclamid + Metformin hydroclorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 11.899.260 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 289 | PP2400298570 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 10.015.800 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.514.570 | 210 | 7.710.000 | 7.710.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400298571 | Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 19.649.100 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 291 | PP2400298572 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.514.570 | 210 | 9.480.000 | 9.480.000 | 0 |
| 292 | PP2400298573 | Gliclazid + Metformin hydrochloride | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 19.649.100 | 210 | 112.440.000 | 112.440.000 | 0 |
| 293 | PP2400298574 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 1.170.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 294 | PP2400298575 | Insulin người trộn, hỗn hợp (Insulin human rDNA 300IU (dưới dạng 30% insulin hòa tan tương đương 90IU và 70% insulin isophan tương đương 210IU) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 295 | PP2400298576 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 26.940.000 | 26.940.000 | 0 |
| 296 | PP2400298577 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.424.240 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 3.602.430 | 210 | 3.744.000 | 3.744.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 227.430 | 210 | 4.845.000 | 4.845.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.277.355 | 210 | 3.735.000 | 3.735.000 | 0 | |||
| 297 | PP2400298578 | Sitagliptin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 3.602.430 | 210 | 4.494.000 | 4.494.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 227.430 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.277.355 | 210 | 4.740.000 | 4.740.000 | 0 | |||
| 298 | PP2400298579 | Sitagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 7.289.400 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 299 | PP2400298580 | Sitagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 11.490.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 300 | PP2400298582 | Sitagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 6.006.975 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 301 | PP2400298583 | Vildagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.424.240 | 210 | 7.488.000 | 7.488.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 6.810.000 | 6.810.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.849.150 | 210 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 302 | PP2400298584 | Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 83.466.000 | 83.466.000 | 0 |
| 303 | PP2400298585 | Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 2.142.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 304 | PP2400298586 | Vildagliptin + Metformin hydrochlorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 2.142.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 305 | PP2400298587 | Levothyroxin (muối Natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 306 | PP2400298588 | Levothyroxin (muối Natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 16.530.000 | 16.530.000 | 0 |
| 307 | PP2400298589 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 308 | PP2400298591 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 925.800 | 210 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 | |||
| 309 | PP2400298592 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.849.150 | 210 | 15.685.000 | 15.685.000 | 0 |
| 310 | PP2400298593 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 372.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 311 | PP2400298594 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 5.505.390 | 5.505.390 | 0 |
| 312 | PP2400298595 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 37.296.000 | 37.296.000 | 0 |
| 313 | PP2400298596 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.247.500 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 314 | PP2400298597 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 32.050.500 | 32.050.500 | 0 |
| 315 | PP2400298598 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 1.240.000 | 1.240.000 | 0 |
| 316 | PP2400298600 | Natri Hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 317 | PP2400298601 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 30.050.000 | 30.050.000 | 0 |
| 318 | PP2400298602 | Travoprost + timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 4.888.494 | 210 | 14.649.600 | 14.649.600 | 0 |
| 319 | PP2400298603 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.341.330 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 320 | PP2400298604 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 59.620.000 | 59.620.000 | 0 |
| 321 | PP2400298605 | Fluticason Propionate | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 5.096.250 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 322 | PP2400298606 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.247.500 | 210 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| 323 | PP2400298607 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 324 | PP2400298608 | Zopiclon | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 540.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 325 | PP2400298609 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 326 | PP2400298611 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.620.670 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 327 | PP2400298612 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 729.495 | 210 | 4.220.000 | 4.220.000 | 0 | |||
| 328 | PP2400298613 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.451.800 | 210 | 113.820.000 | 113.820.000 | 0 |
| 329 | PP2400298615 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.620.670 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 330 | PP2400298616 | Sulpirid | vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 180 | 780.000 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.620.670 | 210 | 50.200.000 | 50.200.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400298617 | Sulpirid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 960.675 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 332 | PP2400298618 | Tofisopam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 45.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 333 | PP2400298619 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 334 | PP2400298620 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.451.800 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 335 | PP2400298621 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 10.015.800 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 336 | PP2400298622 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 8.332.500 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 337 | PP2400298623 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 4.888.494 | 210 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 338 | PP2400298624 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 138.360.000 | 138.360.000 | 0 |
| 339 | PP2400298625 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 3.247.500 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400298626 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 3.661.260 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 341 | PP2400298627 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.620.670 | 210 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400298628 | Ginkgo Biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 44.163.750 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 343 | PP2400298629 | Ginkgo Biloba | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 20.773.500 | 210 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 344 | PP2400298630 | Ginkgo Biloba | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 2.313.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 345 | PP2400298631 | Ginkgo Biloba | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 10.238.250 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 208.665.000 | 208.665.000 | 0 | |||
| 346 | PP2400298632 | Piracetam | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 3.952.950 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 10.104.075 | 210 | 92.890.000 | 92.890.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 5.766.375 | 210 | 59.440.000 | 59.440.000 | 0 | |||
| 347 | PP2400298634 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 10.015.800 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 348 | PP2400298635 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 349 | PP2400298636 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 |
| 350 | PP2400298637 | Piracetam | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 7.638.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 5.766.375 | 210 | 55.998.000 | 55.998.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 2.313.000 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| 351 | PP2400298638 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 33.834.000 | 33.834.000 | 0 |
| 352 | PP2400298639 | Budesonid + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 |
| 353 | PP2400298641 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.789.100 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 354 | PP2400298642 | Ambroxol hydroclorid | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 2.970.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 355 | PP2400298644 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 1.170.000 | 1.170.000 | 0 |
| 356 | PP2400298645 | Carbocistein | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 19.649.100 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 357 | PP2400298646 | Carbocistein | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 2.970.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 358 | PP2400298648 | N-Acetylcystein | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 7.751.400 | 210 | 9.340.000 | 9.340.000 | 0 |
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 140.400 | 210 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 | |||
| 359 | PP2400298649 | N-Acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 23.910.000 | 23.910.000 | 0 |
| 360 | PP2400298650 | N-acetylcystein | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 10.104.075 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 2.338.500 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400298651 | N-Acetylcystein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 5.929.500 | 210 | 219.800.000 | 219.800.000 | 0 |
| vn0314640346 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG | 180 | 34.238.520 | 210 | 237.480.000 | 237.480.000 | 0 | |||
| 362 | PP2400298652 | Mometason furoat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 3.562.500 | 210 | 177.400.000 | 177.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 5.096.250 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400298653 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 5.096.250 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 364 | PP2400298655 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 3.849.150 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 365 | PP2400298656 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.453.500 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.127.625 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400298657 | Calci acetat | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 2.757.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 367 | PP2400298658 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 7.035.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 368 | PP2400298659 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 180 | 1.215.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 369 | PP2400298660 | Calci lactat | vn0317260293 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRANGIA GROUP | 180 | 3.051.000 | 210 | 173.700.000 | 173.700.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 7.751.400 | 210 | 188.700.000 | 188.700.000 | 0 | |||
| vn1801696528 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGUYỄN GIA | 180 | 3.051.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 3.051.000 | 210 | 188.700.000 | 188.700.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 3.051.000 | 210 | 181.200.000 | 181.200.000 | 0 | |||
| 370 | PP2400298662 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 10.015.800 | 210 | 71.460.000 | 71.460.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.277.355 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 371 | PP2400298663 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 470.000 | 470.000 | 0 |
| 372 | PP2400298665 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 20.555.250 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 373 | PP2400298666 | Vitamin B6 + Magnesi | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 7.751.400 | 210 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 |
| 374 | PP2400298668 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 375 | PP2400298669 | Methyl cobalamin (Mecobalamin) | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 4.352.400 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 376 | PP2400298670 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 31.563.000 | 31.563.000 | 0 |
| 377 | PP2400298671 | Mecobalamin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 1.279.800 | 210 | 67.800.000 | 67.800.000 | 0 |
| 378 | PP2400298672 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 379 | PP2400298673 | Vitamin E | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 359.025 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 380 | PP2400298674 | Vitamin H (B8) | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 1.070.250 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 381 | PP2400298675 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 5.092.350 | 210 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 380.000 | 380.000 | 0 | |||
| 382 | PP2400298677 | Almagat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 7.638.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 383 | PP2400298679 | Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to leucine, calcium salt) + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (α-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (α-ketoanalogue to valine, calcium salt) + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (α-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 9.690.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 11.490.000 | 210 | 179.600.000 | 179.600.000 | 0 | |||
| 384 | PP2400298680 | Tafluprost + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 385 | PP2400298681 | Adapalene + Clindamycin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 1.070.250 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400298682 | Calci ascorbat + Lysin ascorbat | vn0314640346 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG | 180 | 34.238.520 | 210 | 213.600.000 | 213.600.000 | 0 |
| 387 | PP2400298683 | Natri Alginate + Natri Bicarbonate + Calci carbonate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 111.330.000 | 111.330.000 | 0 |
| 388 | PP2400298684 | Natri Alginate + Natri Bicarbonate + Calci carbonate | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 7.638.000 | 210 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| 389 | PP2400298685 | Chlorhexidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 390 | PP2400298686 | Alfacalcidol | vn0314640346 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG | 180 | 34.238.520 | 210 | 109.480.000 | 109.480.000 | 0 |
| 391 | PP2400298687 | Magaldrat | vn0314640346 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG | 180 | 34.238.520 | 210 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 |
| 392 | PP2400298688 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 393 | PP2400298689 | Omega-3-acid ethyl ester | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 10.575.000 | 210 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 394 | PP2400298690 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 53.445.000 | 53.445.000 | 0 |
| 395 | PP2400298691 | Avanafil | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.273.410 | 210 | 52.584.000 | 52.584.000 | 0 |
| 396 | PP2400298692 | Panaxnoto ginseng saponin | vn0314640346 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG | 180 | 34.238.520 | 210 | 125.328.000 | 125.328.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 6.300.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 397 | PP2400298693 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 398 | PP2400298694 | Sacubitril + Valsartan | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 15.502.500 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 399 | PP2400298695 | Acid Ascorbic + Kẽm | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 5.693.700 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 400 | PP2400298696 | Betamethasone + Clotrimazol + Gentamycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 10.015.800 | 210 | 2.200.800 | 2.200.800 | 0 |
| 401 | PP2400298697 | Aripiprazole | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.640.110 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400298698 | Prasugrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 403 | PP2400298699 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 64.410.000 | 64.410.000 | 0 |
| 404 | PP2400298700 | Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochlorid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 8.362.500 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 405 | PP2400298701 | Brinzolamid + Brimonidin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 26.404.200 | 26.404.200 | 0 |
| 406 | PP2400298702 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 64.410.000 | 64.410.000 | 0 |
| 407 | PP2400298703 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 186.335.000 | 186.335.000 | 0 |
| 408 | PP2400298704 | Calci + Vitamin C + Vitamin PP | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 10.015.800 | 210 | 49.455.000 | 49.455.000 | 0 |
| 409 | PP2400298705 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 410 | PP2400298706 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 411 | PP2400298707 | Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry vitamin D3 type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 2.142.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 412 | PP2400298708 | Benfotiamin | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 3.952.950 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 413 | PP2400298709 | Aripiprazole | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.620.670 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 9.640.110 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400298710 | Zofenopril calci | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 20.484.800 | 20.484.800 | 0 |
| 415 | PP2400298711 | Vitamin B1 (thiamine hydrochloride anhydrous) + Vitamin B2 (riboflavin) + Vitamin B3 (nicotinamid) + Vitamin B5 (acid pantothenic) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydrochlorid) + Vitamin B8 (biotin) + Vitamin B9 (acid folic) + Vitamin B12 (cyanocobalamin) + Vitamin C (acid ascorbic) + Calci + Magnesi + Kẽm | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 73.310.000 | 73.310.000 | 0 |
| 416 | PP2400298713 | Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 417 | PP2400298715 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 418 | PP2400298716 | Sacubitril + Valsartan | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 15.502.500 | 210 | 179.500.000 | 179.500.000 | 0 |
| 419 | PP2400298717 | Olmesartan | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 180 | 2.475.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 420 | PP2400298718 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.273.410 | 210 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| vn0314640346 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG | 180 | 34.238.520 | 210 | 87.740.000 | 87.740.000 | 0 | |||
| 421 | PP2400298719 | Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine Hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cysteine Hydrochloride + Histidine Hydrochloride + Proline | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 15.075.000 | 210 | 1.005.000.000 | 1.005.000.000 | 0 |
| 422 | PP2400298720 | Cefprozil | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 8.362.500 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 2.561.550 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 5.766.375 | 210 | 59.244.000 | 59.244.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 1.377.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.377.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400298721 | Meclizine | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.273.410 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 424 | PP2400298722 | Milnacipran hydrochloride | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.273.410 | 210 | 33.480.000 | 33.480.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 1.977.555 | 210 | 32.868.000 | 32.868.000 | 0 | |||
| 425 | PP2400298723 | Tenofovir alafenamid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 10.015.800 | 210 | 147.525.000 | 147.525.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 11.262.300 | 210 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 5.408.925 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 11.490.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 7.773.825 | 210 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 | |||
| 426 | PP2400298724 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 202.770.000 | 202.770.000 | 0 |
| 427 | PP2400298725 | Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid | vn0310964886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN | 180 | 2.250.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 428 | PP2400298726 | Kali citrat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 429 | PP2400298727 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 7.638.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400298728 | Edoxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.610.750 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 431 | PP2400298729 | Ubidecarenone (CoenzymeQ10) | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 7.638.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0314956660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NAM | 180 | 330.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 432 | PP2400298730 | Zofenopril calci | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 433 | PP2400298731 | Ubidecarenon + D-alpha-tocopherol | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 5.693.700 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 434 | PP2400298732 | Glucosamine sulfat + Chondroitin sulfate | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 19.226.325 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 435 | PP2400298733 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 7.550.100 | 210 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 180 | 3.950.100 | 210 | 214.320.000 | 214.320.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 3.950.100 | 210 | 161.784.000 | 161.784.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 19.226.325 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 4.127.625 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 11.262.300 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 436 | PP2400298734 | Benzydaminehydrochloride+ Cetylpyridiniumchloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 437 | PP2400298735 | Choline alfoscerat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 20.773.500 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 438 | PP2400298736 | Xanhmethylen + Tím gentian | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.691.633 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 439 | PP2400298737 | Duloxetin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 440 | PP2400298738 | Febuxostat | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 2.424.240 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 14.808.825 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 5.949.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 1.404.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| 441 | PP2400298739 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 5.212.500 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 442 | PP2400298740 | Pravastatin natri + Fenofibrat | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 44.163.750 | 210 | 508.000.000 | 508.000.000 | 0 |
| 443 | PP2400298741 | Lornoxicam | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 11.262.300 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 5.766.375 | 210 | 23.244.000 | 23.244.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 1.977.555 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 5.693.700 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 4.277.355 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| 444 | PP2400298742 | Trazodone hydrochloride | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.620.670 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 445 | PP2400298743 | Ethamsylat | vn0314640346 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH MINH LONG | 180 | 34.238.520 | 210 | 125.900.000 | 125.900.000 | 0 |
| 446 | PP2400298744 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 20.555.250 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 447 | PP2400298745 | Paracetamol + Caffeine + Phenylephrine hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 60.000.000 | 221 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 448 | PP2400298746 | Nhôm Oxid Hydrat hóa + Magnesi Hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 2.748.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 449 | PP2400298747 | Paracetamol + caffein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 11.191.050 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 450 | PP2400298748 | Arginin hydroclorid | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 5.949.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 3.082.500 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 451 | PP2400298749 | Coenzym Q10 (ubidecarenon) | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 9.690.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 452 | PP2400298750 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 453 | PP2400298751 | Sacubitril + Valsartan | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 15.502.500 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 454 | PP2400298752 | Bromelain + Dehydrocholic + Pancreatin + Simethicon + Trimebutinmalet | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 3.602.430 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 455 | PP2400298753 | Acid ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 1.437.750 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.453.500 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 30.116.475 | 215 | 95.850.000 | 95.850.000 | 0 | |||
| 456 | PP2400298754 | Rifaximin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.610.750 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 457 | PP2400298755 | Rifaximin | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 7.773.825 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 458 | PP2400298757 | Mosaprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.698.785 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 1.560.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 459 | PP2400298759 | Bisoprolol fumarate + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 53.390.000 | 53.390.000 | 0 |
| 460 | PP2400298760 | Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 9.690.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 461 | PP2400298761 | Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 7.638.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 2.700.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| 462 | PP2400298762 | Phospholipid thiết yếu | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 3.552.540 | 210 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 |
| 463 | PP2400298763 | Calci + Mangan + Mg + Kẽm + Cu + Cholecalciferol + boron | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.610.750 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 464 | PP2400298764 | Edoxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.610.750 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 465 | PP2400298765 | Calcium hydrogen phosphate anhydrous + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 44.163.750 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 466 | PP2400298766 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 3.600.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 8.362.500 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 7.550.100 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 3.600.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 467 | PP2400298767 | Deflazacort | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 20.555.250 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 8.362.500 | 210 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 4.273.410 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 4.665.840 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 3.082.500 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 11.610.750 | 210 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 | |||
| 468 | PP2400298768 | L-cystin + Lưu huỳnh kết tủa + Retino + Nấm men Saccharomycescerevisiae | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 2.748.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 469 | PP2400298769 | Sevelamer Carbonate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 133.590.000 | 133.590.000 | 0 |
| 470 | PP2400298770 | Arginin hydroclorid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 20.555.250 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 19.226.325 | 210 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| 471 | PP2400298771 | Febuxostat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 20.773.500 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 40.000.000 | 210 | 475.980.000 | 475.980.000 | 0 | |||
| 472 | PP2400298772 | Febuxostat | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 19.226.325 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 5.810.250 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 473 | PP2400298773 | Thymomodulin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 20.773.500 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 1.070.250 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 474 | PP2400298776 | Adapalen + Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide) | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 1.070.250 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 5.810.250 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| 475 | PP2400298777 | Adapalen + Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide) | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 1.070.250 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
1. PP2400298288 - Desloratadin
2. PP2400298395 - Losartan kali + Amlodipine
1. PP2400298278 - Glucosamin
2. PP2400298286 - Desloratadin
3. PP2400298327 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
4. PP2400298665 - Vitamin B1 + B6 + B12
5. PP2400298744 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
6. PP2400298767 - Deflazacort
7. PP2400298770 - Arginin hydroclorid
1. PP2400298421 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
2. PP2400298679 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to leucine, calcium salt) + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (α-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (α-ketoanalogue to valine, calcium salt) + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (α-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
3. PP2400298749 - Coenzym Q10 (ubidecarenon)
4. PP2400298760 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
1. PP2400298270 - Paracetamol + Tramadol
2. PP2400298272 - Allopurinol
3. PP2400298332 - Clarithromycin
4. PP2400298518 - Domperidon
5. PP2400298603 - Betahistin
1. PP2400298393 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2400298255 - Etoricoxib
2. PP2400298290 - Ebastin
3. PP2400298418 - Lacidipin
4. PP2400298438 - Telmisartan
5. PP2400298439 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2400298466 - Atorvastatin
7. PP2400298546 - Mesalazin (mesalamin)
8. PP2400298550 - Silymarin
9. PP2400298618 - Tofisopam
1. PP2400298277 - Glucosamin
2. PP2400298296 - Rupatadin
3. PP2400298304 - Pregabalin
4. PP2400298582 - Sitagliptin + Metformin hydrochlorid
1. PP2400298267 - Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
2. PP2400298380 - Sắt sulfat + acid folic
3. PP2400298642 - Ambroxol hydroclorid
4. PP2400298646 - Carbocistein
1. PP2400298616 - Sulpirid
1. PP2400298312 - Ivermectin
2. PP2400298762 - Phospholipid thiết yếu
1. PP2400298637 - Piracetam
2. PP2400298677 - Almagat
3. PP2400298684 - Natri Alginate + Natri Bicarbonate + Calci carbonate
4. PP2400298727 - L-Ornithin L-Aspartat
5. PP2400298729 - Ubidecarenone (CoenzymeQ10)
6. PP2400298761 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
1. PP2400298344 - Fosfomycin calcium hydrate
2. PP2400298554 - Trimebutin maleat
1. PP2400298660 - Calci lactat
1. PP2400298450 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400298556 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2400298694 - Sacubitril + Valsartan
4. PP2400298716 - Sacubitril + Valsartan
5. PP2400298751 - Sacubitril + Valsartan
1. PP2400298283 - Cetirizin
2. PP2400298334 - Spiramycin + Metronidazol
3. PP2400298347 - Tenofovir (TDF)
4. PP2400298354 - Aciclovir
5. PP2400298359 - Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinate)
6. PP2400298374 - Pramipexol
7. PP2400298386 - Diltiazem
8. PP2400298429 - Nifedipin
9. PP2400298570 - Gliclazid
10. PP2400298621 - Fluoxetin
11. PP2400298634 - Piracetam
12. PP2400298662 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
13. PP2400298696 - Betamethasone + Clotrimazol + Gentamycin
14. PP2400298704 - Calci + Vitamin C + Vitamin PP
15. PP2400298723 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400298301 - Gabapentin
2. PP2400298308 - Pregabalin
3. PP2400298312 - Ivermectin
4. PP2400298331 - Azithromycin
5. PP2400298403 - Bisoprolol
6. PP2400298577 - Sitagliptin
7. PP2400298583 - Vildagliptin
8. PP2400298738 - Febuxostat
1. PP2400298729 - Ubidecarenone (CoenzymeQ10)
1. PP2400298296 - Rupatadin
2. PP2400298313 - Ivermectin
3. PP2400298435 - Perindopril tert-butylamine + Indapamid
4. PP2400298442 - Valsartan + Hydroclorothiazid
5. PP2400298506 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxid + Simethicon
6. PP2400298732 - Glucosamine sulfat + Chondroitin sulfate
7. PP2400298733 - L-Ornithin-L-aspartat
8. PP2400298770 - Arginin hydroclorid
9. PP2400298772 - Febuxostat
1. PP2400298766 - L-Ornithin-L-Aspartat
1. PP2400298753 - Acid ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin
1. PP2400298295 - Levocetirizin
2. PP2400298459 - Rivaroxaban
3. PP2400298460 - Rivaroxaban
4. PP2400298462 - Rivaroxaban
5. PP2400298476 - Rosuvastatin
6. PP2400298477 - Rosuvastatin
7. PP2400298516 - Rebamipid
8. PP2400298570 - Gliclazid
9. PP2400298572 - Gliclazid
1. PP2400298469 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2400298540 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400298451 - Apixaban
2. PP2400298453 - Apixaban
3. PP2400298651 - N-Acetylcystein
1. PP2400298273 - Colchicin
2. PP2400298746 - Nhôm Oxid Hydrat hóa + Magnesi Hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar
3. PP2400298768 - L-cystin + Lưu huỳnh kết tủa + Retino + Nấm men Saccharomycescerevisiae
1. PP2400298247 - Aescin
2. PP2400298516 - Rebamipid
3. PP2400298535 - Diosmin
4. PP2400298553 - Trimebutin maleat
5. PP2400298629 - Ginkgo Biloba
6. PP2400298735 - Choline alfoscerat
7. PP2400298771 - Febuxostat
8. PP2400298773 - Thymomodulin
1. PP2400298512 - Esomeprazol
2. PP2400298657 - Calci acetat
1. PP2400298365 - Alfuzosin
2. PP2400298411 - Cilnidipin
3. PP2400298700 - Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochlorid
4. PP2400298720 - Cefprozil
5. PP2400298766 - L-Ornithin-L-Aspartat
6. PP2400298767 - Deflazacort
1. PP2400298511 - Esomeprazol
2. PP2400298739 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2400298656 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
2. PP2400298753 - Acid ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin
1. PP2400298459 - Rivaroxaban
2. PP2400298460 - Rivaroxaban
1. PP2400298287 - Desloratadin
2. PP2400298530 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2400298656 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
4. PP2400298733 - L-Ornithin-L-aspartat
1. PP2400298487 - Nước Oxy già
2. PP2400298492 - Povidon Iodin
3. PP2400298510 - Esomeprazol
4. PP2400298513 - Esomeprazol
5. PP2400298560 - Methyl prednisolon
6. PP2400298562 - Methyl prednisolon
7. PP2400298736 - Xanhmethylen + Tím gentian
1. PP2400298289 - Diphenhydramin HCl
2. PP2400298375 - Acid folic (vitamin B9)
3. PP2400298593 - Acetazolamid
1. PP2400298316 - Amoxicilin
2. PP2400298342 - Tetracyclin hydroclorid
3. PP2400298720 - Cefprozil
1. PP2400298452 - Apixaban
2. PP2400298691 - Avanafil
3. PP2400298718 - Omeprazol + Natri bicarbonat
4. PP2400298721 - Meclizine
5. PP2400298722 - Milnacipran hydrochloride
6. PP2400298767 - Deflazacort
1. PP2400298428 - Nebivolol
1. PP2400298309 - Topiramat
2. PP2400298611 - Levosulpirid
3. PP2400298615 - Quetiapin
4. PP2400298616 - Sulpirid
5. PP2400298627 - Galantamin
6. PP2400298709 - Aripiprazole
7. PP2400298742 - Trazodone hydrochloride
1. PP2400298464 - Atorvastatin
1. PP2400298265 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400298451 - Apixaban
3. PP2400298453 - Apixaban
1. PP2400298376 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2400298377 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2400298543 - Citrulline Malate
4. PP2400298648 - N-Acetylcystein
5. PP2400298660 - Calci lactat
6. PP2400298666 - Vitamin B6 + Magnesi
1. PP2400298674 - Vitamin H (B8)
2. PP2400298681 - Adapalene + Clindamycin
3. PP2400298773 - Thymomodulin
4. PP2400298776 - Adapalen + Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide)
5. PP2400298777 - Adapalen + Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide)
1. PP2400298413 - Indapamid
1. PP2400298269 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2400298412 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
3. PP2400298417 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2400298498 - Spironolacton
5. PP2400298546 - Mesalazin (mesalamin)
6. PP2400298579 - Sitagliptin + Metformin hydrochlorid
1. PP2400298574 - Glimepirid
1. PP2400298338 - Levofloxacin
2. PP2400298673 - Vitamin E
1. PP2400298303 - Pregabalin
1. PP2400298426 - Metoprolol
2. PP2400298427 - Metoprolol
3. PP2400298482 - Indomethacin
4. PP2400298596 - Carbomer
5. PP2400298606 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
6. PP2400298625 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2400298577 - Sitagliptin
2. PP2400298578 - Sitagliptin
3. PP2400298752 - Bromelain + Dehydrocholic + Pancreatin + Simethicon + Trimebutinmalet
1. PP2400298420 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2400298301 - Gabapentin
2. PP2400298341 - Doxycyclin
3. PP2400298463 - Rivaroxaban
1. PP2400298608 - Zopiclon
1. PP2400298659 - Calci Carbonat + Vitamin D3
1. PP2400298251 - Celecoxib
2. PP2400298302 - Levetiracetam
3. PP2400298461 - Rivaroxaban
1. PP2400298472 - Fenofibrat
1. PP2400298253 - Diclofenac
1. PP2400298292 - Fexofenadin
2. PP2400298376 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2400298377 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2400298507 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2400298641 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
1. PP2400298501 - Bismuth subsalicylat
2. PP2400298512 - Esomeprazol
1. PP2400298419 - Lercanidipin hydroclorid
2. PP2400298425 - Methyldopa
1. PP2400298370 - Solifenacin succinate
2. PP2400298377 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2400298632 - Piracetam
4. PP2400298708 - Benfotiamin
1. PP2400298259 - Ketoprofen
2. PP2400298537 - Diosmin
1. PP2400298372 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2400298460 - Rivaroxaban
3. PP2400298480 - Simvastatin + Ezetimib
4. PP2400298569 - Glibenclamid + Metformin hydroclorid
1. PP2400298761 - Các muối calci dẫn xuất của acid amin và các acid amin
1. PP2400298377 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2400298502 - Lansoprazol
3. PP2400298723 - Tenofovir alafenamid
4. PP2400298733 - L-Ornithin-L-aspartat
5. PP2400298741 - Lornoxicam
1. PP2400298462 - Rivaroxaban
2. PP2400298499 - Bismuth
3. PP2400298518 - Domperidon
4. PP2400298540 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2400298567 - Empagliflozin
6. PP2400298568 - Empagliflozin
7. PP2400298747 - Paracetamol + caffein
1. PP2400298733 - L-Ornithin-L-aspartat
2. PP2400298766 - L-Ornithin-L-Aspartat
1. PP2400298266 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400298296 - Rupatadin
3. PP2400298305 - Pregabalin
4. PP2400298321 - Cefdinir
5. PP2400298355 - Itraconazol
6. PP2400298379 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
7. PP2400298536 - Diosmin
8. PP2400298632 - Piracetam
9. PP2400298650 - N-acetylcystein
1. PP2400298325 - Cefpodoxim
2. PP2400298433 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
3. PP2400298669 - Methyl cobalamin (Mecobalamin)
1. PP2400298428 - Nebivolol
1. PP2400298280 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2400298296 - Rupatadin
2. PP2400298543 - Citrulline Malate
3. PP2400298632 - Piracetam
4. PP2400298637 - Piracetam
5. PP2400298720 - Cefprozil
6. PP2400298741 - Lornoxicam
1. PP2400298296 - Rupatadin
2. PP2400298313 - Ivermectin
3. PP2400298722 - Milnacipran hydrochloride
4. PP2400298741 - Lornoxicam
1. PP2400298315 - Amoxicilin
1. PP2400298508 - Nizatidin
2. PP2400298695 - Acid Ascorbic + Kẽm
3. PP2400298731 - Ubidecarenon + D-alpha-tocopherol
4. PP2400298741 - Lornoxicam
1. PP2400298249 - Celecoxib
2. PP2400298250 - Celecoxib
3. PP2400298274 - Colchicin
4. PP2400298280 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
5. PP2400298295 - Levocetirizin
6. PP2400298310 - Valproat Natri
7. PP2400298336 - Ciprofloxacin
8. PP2400298371 - Tamsulosin hydroclorid
9. PP2400298436 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
10. PP2400298446 - Acenocoumarol
11. PP2400298447 - Acenocoumarol
12. PP2400298451 - Apixaban
13. PP2400298453 - Apixaban
14. PP2400298459 - Rivaroxaban
15. PP2400298462 - Rivaroxaban
16. PP2400298473 - Fenofibrat
17. PP2400298477 - Rosuvastatin
18. PP2400298511 - Esomeprazol
19. PP2400298521 - Drotaverin clohydrat
20. PP2400298522 - Hyoscin butylbromid
21. PP2400298523 - Mebeverin hydroclorid
22. PP2400298529 - Bacillus clausii
23. PP2400298551 - Silymarin
24. PP2400298591 - Eperison
25. PP2400298609 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
26. PP2400298685 - Chlorhexidin
27. PP2400298688 - Insulin glargine + Lixisenatide
28. PP2400298697 - Aripiprazole
29. PP2400298709 - Aripiprazole
30. PP2400298769 - Sevelamer Carbonate
1. PP2400298463 - Rivaroxaban
2. PP2400298723 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400298281 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400298285 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2400298292 - Fexofenadin
4. PP2400298293 - Fexofenadin
5. PP2400298299 - Gabapentin
6. PP2400298330 - Metronidazol
7. PP2400298335 - Spiramycin + Metronidazol
8. PP2400298337 - Ciprofloxacin
9. PP2400298338 - Levofloxacin
10. PP2400298348 - Tenofovir (TDF)
11. PP2400298404 - Bisoprolol
12. PP2400298408 - Captopril
13. PP2400298437 - Telmisartan
14. PP2400298449 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
15. PP2400298455 - Clopidogrel
16. PP2400298465 - Atorvastatin
17. PP2400298469 - Atorvastatin + ezetimibe
18. PP2400298509 - Omeprazol
19. PP2400298510 - Esomeprazol
20. PP2400298513 - Esomeprazol
21. PP2400298520 - Drotaverin clohydrat
22. PP2400298560 - Methyl prednisolon
23. PP2400298562 - Methyl prednisolon
24. PP2400298619 - Amitriptylin (hydroclorid)
25. PP2400298635 - Piracetam
26. PP2400298644 - Bromhexin hydroclorid
27. PP2400298675 - Vitamin PP
1. PP2400298585 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
2. PP2400298586 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
3. PP2400298707 - Calci (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite microcrystalline) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry vitamin D3 type 100 CWS) + Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD)
1. PP2400298261 - Ketoprofen
1. PP2400298733 - L-Ornithin-L-aspartat
1. PP2400298717 - Olmesartan
1. PP2400298383 - Erythropoietin
2. PP2400298384 - Erythropoietin
3. PP2400298626 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
1. PP2400298660 - Calci lactat
1. PP2400298719 - Alanine + Serine + Glycine + Threonine + Phenylalanine + Glutamine + Leucine + Valine + Lysine Hydrochloride + Aspartic acid + Tyrosine + Isoleucine + Cysteine Hydrochloride + Histidine Hydrochloride + Proline
1. PP2400298577 - Sitagliptin
2. PP2400298578 - Sitagliptin
1. PP2400298387 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2400298409 - Carvedilol
3. PP2400298410 - Carvedilol
4. PP2400298471 - Fenofibrat
5. PP2400298475 - Lovastatin
6. PP2400298481 - Simvastatin + Ezetimib
1. PP2400298364 - Alfuzosin
2. PP2400298382 - Tranexamic acid
3. PP2400298390 - Trimetazidin
4. PP2400298399 - Amlodipin + Telmisartan
5. PP2400298415 - Irbesartan
6. PP2400298430 - Nifedipin
7. PP2400298463 - Rivaroxaban
8. PP2400298496 - Furosemid + Spironolacton
9. PP2400298503 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
10. PP2400298504 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
11. PP2400298534 - Saccharomyces boulardii
12. PP2400298583 - Vildagliptin
13. PP2400298627 - Galantamin
14. PP2400298668 - Vitamin B6 + magnesi lactat
15. PP2400298672 - Vitamin C
16. PP2400298738 - Febuxostat
1. PP2400298305 - Pregabalin
2. PP2400298438 - Telmisartan
3. PP2400298470 - Ezetimibe
4. PP2400298658 - Calci Carbonat + Vitamin D3
1. PP2400298361 - Methotrexat
2. PP2400298503 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1. PP2400298258 - Ibuprofen
2. PP2400298428 - Nebivolol
3. PP2400298519 - Alverin cifrat + Simethicon
4. PP2400298549 - Silymarin
5. PP2400298628 - Ginkgo Biloba
6. PP2400298740 - Pravastatin natri + Fenofibrat
7. PP2400298765 - Calcium hydrogen phosphate anhydrous + Vitamin D3 + Vitamin K1
1. PP2400298312 - Ivermectin
2. PP2400298313 - Ivermectin
1. PP2400298280 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2400298299 - Gabapentin
3. PP2400298301 - Gabapentin
4. PP2400298308 - Pregabalin
5. PP2400298346 - Linezolid
6. PP2400298359 - Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinate)
7. PP2400298375 - Acid folic (vitamin B9)
8. PP2400298403 - Bisoprolol
9. PP2400298404 - Bisoprolol
10. PP2400298416 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
11. PP2400298437 - Telmisartan
12. PP2400298449 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
13. PP2400298465 - Atorvastatin
14. PP2400298474 - Fenofibrat
15. PP2400298488 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
16. PP2400298495 - Furosemid
17. PP2400298545 - Itoprid
18. PP2400298577 - Sitagliptin
19. PP2400298578 - Sitagliptin
20. PP2400298612 - Olanzapin
21. PP2400298627 - Galantamin
22. PP2400298636 - Piracetam
23. PP2400298663 - Vitamin A
24. PP2400298675 - Vitamin PP
25. PP2400298757 - Mosaprid
1. PP2400298319 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400298349 - Sofosbuvir + Velpatasvir
3. PP2400298383 - Erythropoietin
4. PP2400298384 - Erythropoietin
5. PP2400298385 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
6. PP2400298398 - Perindopril arginine + Indapamid
7. PP2400298431 - Nifedipin
8. PP2400298432 - Nifedipin
9. PP2400298434 - Perindopril arginine + Amlodipin
10. PP2400298539 - Diosmin + Hesperidin
11. PP2400298541 - Amylase + Lipase + Protease
12. PP2400298548 - Simethicon
13. PP2400298576 - Metformin hydrochloride
14. PP2400298584 - Vildagliptin + Metformin hydrochlorid
15. PP2400298587 - Levothyroxin (muối Natri)
16. PP2400298588 - Levothyroxin (muối Natri)
17. PP2400298589 - Thiamazol
18. PP2400298604 - Betahistin
19. PP2400298638 - Bambuterol
20. PP2400298639 - Budesonid + Formoterol
21. PP2400298649 - N-Acetylcystein
22. PP2400298690 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
23. PP2400298693 - Sacubitril + Valsartan
24. PP2400298698 - Prasugrel
25. PP2400298699 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
26. PP2400298702 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
27. PP2400298710 - Zofenopril calci
28. PP2400298711 - Vitamin B1 (thiamine hydrochloride anhydrous) + Vitamin B2 (riboflavin) + Vitamin B3 (nicotinamid) + Vitamin B5 (acid pantothenic) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydrochlorid) + Vitamin B8 (biotin) + Vitamin B9 (acid folic) + Vitamin B12 (cyanocobalamin) + Vitamin C (acid ascorbic) + Calci + Magnesi + Kẽm
29. PP2400298715 - Sacubitril + Valsartan
30. PP2400298730 - Zofenopril calci
31. PP2400298750 - Sacubitril + Valsartan
32. PP2400298759 - Bisoprolol fumarate + Amlodipine
33. PP2400298771 - Febuxostat
1. PP2400298246 - Aescin
2. PP2400298622 - Sertralin
1. PP2400298394 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400298401 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400298444 - Ivabradin
1. PP2400298660 - Calci lactat
1. PP2400298250 - Celecoxib
2. PP2400298351 - Aciclovir
3. PP2400298353 - Aciclovir
4. PP2400298441 - Valsartan
1. PP2400298515 - Rabeprazol
1. PP2400298772 - Febuxostat
2. PP2400298776 - Adapalen + Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide)
1. PP2400298467 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2400298505 - Magnesi hydroxyd + Simethicon + Nhôm hydoxyd
3. PP2400298738 - Febuxostat
4. PP2400298748 - Arginin hydroclorid
1. PP2400298552 - Trimebutin maleat
1. PP2400298262 - Meloxicam
2. PP2400298284 - Cinnarizin
3. PP2400298389 - Nicorandil
1. PP2400298254 - Diclofenac natri
2. PP2400298454 - Apixaban
1. PP2400298630 - Ginkgo Biloba
2. PP2400298637 - Piracetam
1. PP2400298296 - Rupatadin
2. PP2400298339 - Levofloxacin
3. PP2400298452 - Apixaban
4. PP2400298463 - Rivaroxaban
5. PP2400298567 - Empagliflozin
6. PP2400298568 - Empagliflozin
7. PP2400298767 - Deflazacort
1. PP2400298287 - Desloratadin
2. PP2400298295 - Levocetirizin
3. PP2400298477 - Rosuvastatin
4. PP2400298516 - Rebamipid
5. PP2400298617 - Sulpirid
1. PP2400298317 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400298660 - Calci lactat
1. PP2400298733 - L-Ornithin-L-aspartat
1. PP2400298323 - Cefixim
1. PP2400298422 - Losartan kali
2. PP2400298580 - Sitagliptin + Metformin hydrochlorid
3. PP2400298679 - Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt) + Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to leucine, calcium salt) + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (α-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt) + Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (α-ketoanalogue to valine, calcium salt) + Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (α-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt) + L-Lysine Acetate + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Histidine + L-Tyrosine
4. PP2400298723 - Tenofovir alafenamid
1. PP2400298328 - Tobramycin
2. PP2400298397 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2400298497 - Spironolacton
4. PP2400298583 - Vildagliptin
5. PP2400298592 - Tolperison
6. PP2400298655 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2400298324 - Cefixim
1. PP2400298260 - Ketoprofen
1. PP2400298244 - Aceclofenac
2. PP2400298252 - Dexibuprofen
3. PP2400298650 - N-acetylcystein
1. PP2400298720 - Cefprozil
1. PP2400298452 - Apixaban
2. PP2400298500 - Bismuth tripotassium dicitrate
3. PP2400298519 - Alverin cifrat + Simethicon
4. PP2400298557 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2400298568 - Empagliflozin
6. PP2400298651 - N-Acetylcystein
7. PP2400298682 - Calci ascorbat + Lysin ascorbat
8. PP2400298686 - Alfacalcidol
9. PP2400298687 - Magaldrat
10. PP2400298692 - Panaxnoto ginseng saponin
11. PP2400298718 - Omeprazol + Natri bicarbonat
12. PP2400298743 - Ethamsylat
1. PP2400298256 - Etoricoxib
1. PP2400298748 - Arginin hydroclorid
2. PP2400298767 - Deflazacort
1. PP2400298360 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2400298343 - Fosfomycin
2. PP2400298346 - Linezolid
3. PP2400298728 - Edoxaban
4. PP2400298754 - Rifaximin
5. PP2400298763 - Calci + Mangan + Mg + Kẽm + Cu + Cholecalciferol + boron
6. PP2400298764 - Edoxaban
7. PP2400298767 - Deflazacort
1. PP2400298246 - Aescin
2. PP2400298332 - Clarithromycin
3. PP2400298631 - Ginkgo Biloba
1. PP2400298311 - Albendazol
2. PP2400298477 - Rosuvastatin
3. PP2400298565 - Acarbose
4. PP2400298591 - Eperison
1. PP2400298468 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400298318 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400298423 - Losartan kali
1. PP2400298542 - Amylase + Lipase + Protease
2. PP2400298652 - Mometason furoat
1. PP2400298725 - Sắt fumarat + Acid folic + Cyanocobalamin + Lysin hydrochlorid
1. PP2400298292 - Fexofenadin
2. PP2400298300 - Gabapentin
1. PP2400298258 - Ibuprofen
2. PP2400298264 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400298358 - Flunarizin
4. PP2400298460 - Rivaroxaban
5. PP2400298462 - Rivaroxaban
6. PP2400298512 - Esomeprazol
7. PP2400298697 - Aripiprazole
8. PP2400298709 - Aripiprazole
1. PP2400298512 - Esomeprazol
2. PP2400298567 - Empagliflozin
1. PP2400298248 - Celecoxib
2. PP2400298306 - Pregabalin
1. PP2400298545 - Itoprid
2. PP2400298757 - Mosaprid
1. PP2400298282 - Bilastin
2. PP2400298692 - Panaxnoto ginseng saponin
1. PP2400298263 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400298265 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400298268 - Paracetamol + Codein phosphat
4. PP2400298270 - Paracetamol + Tramadol
5. PP2400298279 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
6. PP2400298362 - Mycophenolat
7. PP2400298368 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
8. PP2400298378 - Sắt Protein succinylat
9. PP2400298484 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
10. PP2400298485 - Fusidic acid
11. PP2400298486 - Fusidic acid + Betamethason
12. PP2400298489 - Povidon Iodin
13. PP2400298490 - Povidon Iodin
14. PP2400298526 - Macrogol
15. PP2400298527 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
16. PP2400298531 - Diosmectit
17. PP2400298563 - Prednisolon acetat
18. PP2400298575 - Insulin người trộn, hỗn hợp (Insulin human rDNA 300IU (dưới dạng 30% insulin hòa tan tương đương 90IU và 70% insulin isophan tương đương 210IU)
19. PP2400298594 - Brimonidin tartrat + Timolol
20. PP2400298595 - Brinzolamid + Timolol
21. PP2400298597 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
22. PP2400298598 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
23. PP2400298600 - Natri Hyaluronat
24. PP2400298601 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
25. PP2400298607 - Etifoxin chlohydrat
26. PP2400298624 - Acetyl leucin
27. PP2400298631 - Ginkgo Biloba
28. PP2400298652 - Mometason furoat
29. PP2400298670 - Mecobalamin
30. PP2400298680 - Tafluprost + Timolol
31. PP2400298683 - Natri Alginate + Natri Bicarbonate + Calci carbonate
32. PP2400298701 - Brinzolamid + Brimonidin
33. PP2400298703 - Empagliflozin + Linagliptin
34. PP2400298705 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
35. PP2400298706 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
36. PP2400298724 - Empagliflozin + Linagliptin
37. PP2400298734 - Benzydaminehydrochloride+ Cetylpyridiniumchloride
38. PP2400298745 - Paracetamol + Caffeine + Phenylephrine hydrochloride
1. PP2400298243 - Aceclofenac
2. PP2400298445 - Ivabradin
3. PP2400298544 - Itoprid
4. PP2400298602 - Travoprost + timolol
5. PP2400298623 - Venlafaxin
1. PP2400298252 - Dexibuprofen
2. PP2400298257 - Flurbiprofen
3. PP2400298296 - Rupatadin
4. PP2400298357 - Hydroxycloroquin
5. PP2400298366 - Dutasterid
6. PP2400298367 - Dutasterid
7. PP2400298391 - Propranolol hydroclorid
8. PP2400298458 - Dabigatran
9. PP2400298469 - Atorvastatin + ezetimibe
10. PP2400298558 - Otilonium bromid
11. PP2400298650 - N-acetylcystein
12. PP2400298708 - Benfotiamin
13. PP2400298713 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid
14. PP2400298726 - Kali citrat
15. PP2400298737 - Duloxetin
16. PP2400298753 - Acid ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin
1. PP2400298605 - Fluticason Propionate
2. PP2400298652 - Mometason furoat
3. PP2400298653 - Mometason furoat
1. PP2400298339 - Levofloxacin
2. PP2400298403 - Bisoprolol
3. PP2400298463 - Rivaroxaban
4. PP2400298612 - Olanzapin
1. PP2400298443 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400298308 - Pregabalin
2. PP2400298312 - Ivermectin
3. PP2400298356 - Ketoconazol
4. PP2400298403 - Bisoprolol
5. PP2400298463 - Rivaroxaban
6. PP2400298493 - Natri clorid
7. PP2400298494 - Natri clorid
8. PP2400298513 - Esomeprazol
9. PP2400298577 - Sitagliptin
10. PP2400298578 - Sitagliptin
11. PP2400298662 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
12. PP2400298741 - Lornoxicam
1. PP2400298452 - Apixaban
2. PP2400298454 - Apixaban
3. PP2400298456 - Dabigatran
4. PP2400298457 - Dabigatran
5. PP2400298463 - Rivaroxaban
6. PP2400298528 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2400298381 - Cilostazol
2. PP2400298424 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
3. PP2400298613 - Olanzapin
4. PP2400298620 - Citalopram
1. PP2400298648 - N-Acetylcystein
1. PP2400298275 - Diacerein
2. PP2400298689 - Omega-3-acid ethyl ester
1. PP2400298464 - Atorvastatin
1. PP2400298370 - Solifenacin succinate
1. PP2400298381 - Cilostazol
2. PP2400298671 - Mecobalamin
1. PP2400298738 - Febuxostat
1. PP2400298245 - Aescin
2. PP2400298282 - Bilastin
3. PP2400298294 - Ketotifen
4. PP2400298396 - Losartan kali + Amlodipine
5. PP2400298436 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
6. PP2400298571 - Gliclazid
7. PP2400298573 - Gliclazid + Metformin hydrochloride
8. PP2400298645 - Carbocistein
1. PP2400298246 - Aescin
2. PP2400298268 - Paracetamol + Codein phosphat
3. PP2400298399 - Amlodipin + Telmisartan
4. PP2400298402 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2400298256 - Etoricoxib
2. PP2400298270 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2400298766 - L-Ornithin-L-Aspartat
1. PP2400298720 - Cefprozil
1. PP2400298414 - Irbesartan
2. PP2400298555 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400298463 - Rivaroxaban
2. PP2400298568 - Empagliflozin
1. PP2400298313 - Ivermectin
2. PP2400298350 - Sofosbuvir + Velpatasvir
3. PP2400298723 - Tenofovir alafenamid
4. PP2400298755 - Rifaximin
1. PP2400298370 - Solifenacin succinate
2. PP2400298525 - Lactulose
1. PP2400298448 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2400298440 - Valsartan