Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300256063 | Acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300256065 | Albumin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 1.012.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 61.748.083 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300256066 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300256067 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300256068 | Amoxicilin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 2.153.070 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 6 | PP2300256070 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300256071 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 41.351.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300256072 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 41.351.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300256073 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 14.400.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300256074 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300256075 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300256077 | Azithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300256078 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300256079 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300256081 | Benzydamine hydrochloride | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.155.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300256082 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300256083 | Calci glubionat + Calci lactobionat | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 8.683.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300256084 | Calcium glubionat + Calcium lactobionat | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 8.683.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300256085 | Canxi + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 614.916 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300256086 | Cao khô Bacopa monnieri | vn0302566426 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI | 180 | 1.646.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300256087 | Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 8.683.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300256089 | Cefixim | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 32.778.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300256090 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 6.340.950 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 24 | PP2300256092 | Cinnarizin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300256094 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 32.778.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 26 | PP2300256096 | Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300256098 | Drospirenone + ethinylestradiol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.194.709 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 28 | PP2300256099 | Empagliflozin+ Linagliptin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300256100 | Epsilon-aminocaproic acid + Chlorpheniramin maleat + Pyridoxin hydroclorid + Panthenol + D-alphatocopherol acetat + Kali L-Aspartat + Taurin (2-aminoethanesulfonic acid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300256101 | Esomeprazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300256103 | Ethinyl estradiol + Chlormadinon acetat | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.194.709 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300256104 | Ethinyl estradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.194.709 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300256105 | Ethinyl estradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.194.709 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300256106 | Febuxostat | vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 8.341.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300256107 | Febuxostat | vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 8.341.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300256108 | Fusidic acid + betamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300256109 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300256110 | Ginkgo biloba | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 11.087.388 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300256111 | Glucosamine + Lecithin + cao khô hạt nho + cao khô lá trà xanh | vn0302566426 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI | 180 | 1.646.250 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300256112 | Irbesartan | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.144.506 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300256113 | Lactobacillus LB | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300256114 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300256115 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300256116 | L-Cystine + Pyridoxine Hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300256117 | Levothyroxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300256118 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.834.876 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 36.064.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2300256119 | Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300256120 | Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300256121 | Meloxicam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 180 | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 50 | PP2300256122 | Meropenem | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 5 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 11.087.388 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300256123 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300256124 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300256125 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300256126 | Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300256127 | Miconazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300256128 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 2 |
| 57 | PP2300256129 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300256130 | Natri montelukast | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 23.936.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.834.876 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 4.638.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 993.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 59 | PP2300256131 | Natri montelukast | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 4.638.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300256132 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300256133 | Olanzapin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 2.466.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.834.876 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313645863 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 180 | 11.998.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300256134 | Omeprazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 59.762.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300256135 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300256136 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300256137 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300256138 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300256139 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300256140 | Paracetamol + Tramadol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 16.770.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 69 | PP2300256141 | Paroxetin | vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 8.341.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300256143 | Polysaccharide Iron complex (sắt III) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300256144 | Pravastatin natri + Fenofibrat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 27.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 32.281.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 72 | PP2300256145 | Pregabalin | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 5.009.610 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300256146 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300256147 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300256148 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300256150 | Rosuvastatin | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 10.836.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300256151 | Rosuvastatin | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 10.836.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300256152 | Saccharomyces boulardii | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300256153 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300256154 | Saccharomyces boulardii | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300256155 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300256156 | Sắt gluconate | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300256157 | Sắt protein succinylat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300256159 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.388.255 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300256160 | Tenofovir (TDF) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300256161 | Tetrahydrozolin hydrochlorid + Neostigmin methylsulfat + Chlorpheniramin maleat + Retinol palmitat + Pyridoxin hydrochlorid + D-alpha-tocopherol acetat + Kali L-Aspartat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300256162 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300256163 | Ubidercarenon + D-alpha-Tocopherol | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 614.916 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300256165 | Vinpocetin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 614.916 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 8.683.740 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.388.255 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 90 | PP2300256167 | Zofenopril calci | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300256168 | Zofenopril calci | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300256170 | Acid amin + glucose + lipid | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300256171 | Acid amin + glucose + lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 61.748.083 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300256172 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 61.748.083 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300256173 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300256174 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300256175 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 61.748.083 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2300256176 | Alendronat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300256177 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 614.916 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300256178 | Almagate | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 614.916 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300256179 | Almagate | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 8.683.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300256180 | Alpha Amylase + Papain + Simethicone | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300256181 | Ambroxol hydrochlorid + Clenbuterol | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 82.570.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300256183 | Amlodipin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300256185 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 4.638.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300256188 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 107 | PP2300256189 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 108 | PP2300256190 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.740.040 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 109 | PP2300256191 | Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 8.683.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300256193 | Azithromycin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 15.405.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 111 | PP2300256194 | Baclofen | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.424.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300256195 | Butenafine hydrochloride | vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 8.341.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300256196 | Captopril | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300256197 | Cefdinir | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.661.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 7.078.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 115 | PP2300256199 | Cefprozil | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 4.638.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300256200 | Cefuroxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.661.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300256201 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 4.323.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 118 | PP2300256202 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.661.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 119 | PP2300256203 | Choline alfoscerat | vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 8.341.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300256204 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 15.405.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HƯNG | 180 | 16.648.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 121 | PP2300256205 | Clarithromycin | vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 180 | 6.324.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 180 | 6.324.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300256206 | Dimenhydrinat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300256207 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300256208 | DL-Methionine+ L-Leucine+ L-Valine + L-Isoleucine + L-Threonine + L- Tryptophan + L- Phenylalanine + Lysine HCL + Retinol palmitate + Ergocalciferol + Tocopherol acetate 50% + Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCL + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin + Folic acid + Ascorbic acid | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.617.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300256209 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300256210 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 29.287.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 127 | PP2300256211 | Erdosteine | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.155.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 8.341.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 128 | PP2300256212 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 1.329.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 5.752.770 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 2.508.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 129 | PP2300256213 | Etoricoxib | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 130 | PP2300256214 | Febuxostat | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 10.897.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 6.340.950 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300256215 | Febuxostat | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 10.897.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 6.340.950 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 56.849.499 | 222 | 0 | 0 | 0 | |||
| 132 | PP2300256216 | Finasterid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 61.748.083 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300256217 | Flurbiprofen natri | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.144.506 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300256218 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300256219 | Ginkgo biloba | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 5.412.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300256220 | Ginkgo biloba | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 8.683.740 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300256221 | Ginkgo biloba | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 10.897.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300256222 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 139 | PP2300256223 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 11.087.388 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300256224 | Imiquimod | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300256226 | Ivermectin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300256228 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300256229 | Leflunomid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300256230 | Levodropropizin | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 14.400.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300256231 | Levofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 14.582.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 8.341.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 59.762.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 146 | PP2300256232 | L-Isoleucin + L-leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 61.748.083 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300256233 | L-Isoleucine + L-leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + Glycine + L-Cystein | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 61.748.083 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300256234 | L-Isoleucine + L-leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + Glycine + L-Cystein | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 61.748.083 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300256235 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 5.412.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300256236 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300256237 | Mecobalamin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.834.876 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300256238 | Meropenem | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.834.876 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 61.748.083 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 153 | PP2300256239 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 154 | PP2300256241 | Mosaprid citrat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 56.849.499 | 222 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 7.014 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 155 | PP2300256243 | Olmesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.155.450 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 156 | PP2300256244 | Ondansetron | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300256245 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 158 | PP2300256246 | Paracetamol + ibuprofen | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 159 | PP2300256247 | Paracetamol + Tramadol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 5.004.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.144.506 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313645863 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 180 | 11.998.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 160 | PP2300256248 | Piracetam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 2.269.230 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300256249 | Polysaccharide Iron complex + Cyanocobalamin + Acid folic | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 48.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300256250 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 11.087.388 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300256251 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 164 | PP2300256254 | Rabeprazol | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 14.226.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 14.400.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 61.748.083 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 82.570.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 165 | PP2300256255 | Rebamipid | vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 8.341.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 166 | PP2300256256 | Rosuvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 167 | PP2300256257 | Sacubitril + valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300256258 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300256259 | Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300256260 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300256261 | Solifenacin succinate | vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 180 | 9.419.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300256263 | Sultamicillin | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 4.638.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300256264 | Telmisartan + amlodipin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 15.405.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 37.878.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 174 | PP2300256265 | Telmisartan + amlodipin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 15.405.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 37.878.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300256266 | Tenofovir | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 7.310.370 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.779.370 | 0 | 0 | 0 | 5 | |||
| 176 | PP2300256267 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 1.985.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300256268 | Thymomodulin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.211.980 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 178 | PP2300256269 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300256270 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 180 | PP2300256271 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 5.752.770 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 10.578.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 181 | PP2300256274 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300256278 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300256280 | Cefditoren | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 48.510.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300256281 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300256283 | Cefixim | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HƯNG | 180 | 16.648.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300256284 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300256286 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 56.934.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 188 | PP2300256287 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300256288 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300256289 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300256291 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300256292 | Cefuroxim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 41.351.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 56.934.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 193 | PP2300256293 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300256294 | Cefuroxim | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 56.934.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300256295 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300256297 | Clarithromycin | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 197 | PP2300256298 | Clarithromycin | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 17.963.865 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 198 | PP2300256299 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 2.269.230 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300256300 | Esomeprazol | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 19.853.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300256301 | Indapamid | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.424.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300256302 | Levetiracetam | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 19.853.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 202 | PP2300256303 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300256306 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300256307 | Paracetamol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300256308 | Paracetamol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300256310 | Pregabalin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 2.852.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300256311 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300256312 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300256313 | Telmisartan + amlodipin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 15.405.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 37.878.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 210 | PP2300256314 | Telmisartan + amlodipin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 15.405.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 37.878.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300256316 | Trimetazidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.834.876 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 212 | PP2300256317 | Ornidazole | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 32.281.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 213 | PP2300256318 | Acetic acid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300256320 | Acetylcystein | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300256321 | Aciclovir | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 56.934.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 216 | PP2300256322 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 10.578.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 217 | PP2300256323 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 218 | PP2300256324 | Acid alpha lipoic | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 7.137.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.945.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 219 | PP2300256325 | Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 220 | PP2300256326 | Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.424.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300256327 | Acid Ibandronic | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 21.646.638 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300256328 | Acid Ibandronic | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 21.646.638 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 418.350 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 36.064.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 223 | PP2300256329 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 7.137.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 3.780.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 224 | PP2300256330 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 27.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 5.004.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.091.790 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 225 | PP2300256331 | Acrivastin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300256332 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.999.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300256333 | Aescin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.424.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 3.855.120 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107749987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG | 180 | 2.452.275 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 228 | PP2300256334 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.424.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300256335 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.688.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HƯNG | 180 | 16.648.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 230 | PP2300256336 | Alendronat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 231 | PP2300256337 | Alendronat natri + cholecalciferol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.114.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 232 | PP2300256338 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300256339 | Almagate | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 17.963.865 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300256340 | Almagate | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 337.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300256341 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 236 | PP2300256342 | Alpha chymotrypsin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 22.980.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300256343 | Alpha chymotrypsin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.424.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300256344 | Alpha chymotrypsin | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300256345 | Alpha chymotrypsin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300256346 | Alpha chymotrypsin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 30.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 241 | PP2300256347 | Alpha chymotrypsin | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 242 | PP2300256350 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 243 | PP2300256351 | Alverin citrat + Simethicon | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 29.287.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 244 | PP2300256352 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.388.255 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300256353 | Ambroxol | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 14.400.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.091.790 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 3.855.120 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 82.570.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 246 | PP2300256354 | Ambroxol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300256355 | Amisulpride | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300256356 | Amisulpride | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300256357 | Amoxicilin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300256358 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 82.570.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300256359 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 82.570.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 252 | PP2300256360 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 15.405.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 30.493.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 253 | PP2300256361 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 82.570.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300256362 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 14.582.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 2.269.230 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 59.762.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 255 | PP2300256363 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 16.770.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300256364 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 56.934.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 257 | PP2300256365 | Amoxicilin + sulbactam | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HƯNG | 180 | 16.648.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300256366 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300256367 | Amoxicilin + sulbactam | vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 180 | 9.419.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300256368 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 180 | 9.419.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300256369 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HƯNG | 180 | 16.648.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300256370 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 27.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 180 | 9.419.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 4.856.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 263 | PP2300256371 | Arginin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.091.790 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 56.849.499 | 222 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 17.963.865 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 264 | PP2300256372 | Arginin hydroclorid | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 6.641.790 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313645863 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 180 | 11.998.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 265 | PP2300256373 | a-terpineol + Vitamin E + Natri lauryl sulphat | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 5.412.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300256375 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HƯNG | 180 | 16.648.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 22.980.510 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 267 | PP2300256376 | Azelastin + Fluticason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300256377 | Azelastin + Fluticason | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 19.853.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 269 | PP2300256378 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 25.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 270 | PP2300256379 | Azithromycin | vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 180 | 823.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300256380 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 6.216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.388.255 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 272 | PP2300256381 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.388.255 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300256383 | Bilastine | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 18.870 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 180 | 8.055.870 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300256385 | Bilastine | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.211.980 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 14.226.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 180 | 8.055.870 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 2.269.230 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300256386 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300256387 | Bismuth | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300256388 | Bismuth | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300256389 | Brexpiprazole | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 9.336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300256390 | Brexpiprazole | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 9.336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300256391 | Bromelain | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300256392 | Bromelain + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Simethicon + Trimebutin malet | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 2.852.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300256393 | Bromhexin hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300256395 | Bromocriptin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 22.980.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300256396 | Bromocriptin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 22.980.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300256397 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300256398 | Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrociorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 5.412.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 82.570.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 287 | PP2300256399 | Calci ascorbat + Lysin ascorbat | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 11.876.391 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300256400 | Calci ascorbat + Lysin ascorbat | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 11.876.391 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300256401 | Calci ascorbat + Lysin hydroclorid + Acid ascorbic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.490.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 7.410.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 290 | PP2300256402 | Calci carbonat + Magnesi hydroxyd + Kẽm sulfat + Cholecalciferol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 32.281.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 291 | PP2300256403 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 14.400.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300256404 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 5.412.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.155.450 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 293 | PP2300256405 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300256406 | Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 1.981.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 17.963.865 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 295 | PP2300256407 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 491.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.114.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 296 | PP2300256408 | Calci lactat | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 491.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300256409 | Calci lactat | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 3.063.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 6.641.790 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 298 | PP2300256410 | Calci lactat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 3.901.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300256411 | Calci lactat | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.424.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300256412 | Calci lactat | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 491.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300256413 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 6.349.890 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 4.102.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 4.102.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 302 | PP2300256414 | Calcium glucoheptonate + Acid ascorbic + Nicotinamid | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 2.852.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 303 | PP2300256415 | Calcium glucoheptonate + Acid ascorbic + Nicotinamid | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 2.852.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 304 | PP2300256416 | Cao khô Silybum marianum (Extractum Silybum marianum siccus) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 32.281.230 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 22.980.510 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 305 | PP2300256418 | Cefaclor | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 41.351.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300256419 | Cefalexin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300256420 | Cefdinir | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 2.433.420 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300256422 | Cefdinir | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 8.886.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 10.578.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 309 | PP2300256423 | Cefdinir | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.617.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300256424 | Cefditoren | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 14.582.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.617.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 22.980.510 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 311 | PP2300256425 | Cefditoren | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 8.886.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300256426 | Cefditoren | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300256427 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 56.934.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 30.493.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 314 | PP2300256428 | Cefpodoxim | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 41.351.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 315 | PP2300256429 | Cefpodoxim | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 316 | PP2300256430 | Cefpodoxim | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300256431 | Cefpodoxim | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 30.493.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300256432 | Cefpodoxim | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300256433 | Cefprozil | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 19.853.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 320 | PP2300256434 | Cefprozil | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 27.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 32.778.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 14.582.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 180 | 8.055.870 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 7.794.780 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 30.493.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 321 | PP2300256435 | Cefprozil | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300256436 | Cefprozil | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300256437 | Cefprozil | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300256438 | Cefprozil | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 32.778.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 14.582.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 180 | 8.055.870 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GIA HÂN | 180 | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 61.748.083 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.144.506 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 82.570.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 325 | PP2300256439 | Cefprozil | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 19.853.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 326 | PP2300256440 | Ceftibuten | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 11.087.388 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 2.682.000 | 0 | 0 | 0 | 3 | |||
| 327 | PP2300256441 | Ceftibuten | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 180 | 2.682.000 | 0 | 0 | 0 | 3 | |||
| 328 | PP2300256442 | Ceftibuten | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 11.087.388 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 180 | 8.055.870 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 329 | PP2300256443 | Cefuroxim | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 41.351.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 56.934.750 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 330 | PP2300256444 | Cefuroxim | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 5.412.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300256445 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 3.901.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 10.578.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 30.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 30.493.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 332 | PP2300256446 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300256447 | Chlorhexidin gluconat | vn0315612510 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DPC | 180 | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300256448 | Chlorhexidine bigluconate | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 15.405.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300256449 | Chlorpheniramin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 336 | PP2300256450 | Choline alfoscerat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300256451 | Choline alfoscerat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 5.009.610 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300256452 | Choline alfoscerat | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.114.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 339 | PP2300256453 | Ciclopirox | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 19.853.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 340 | PP2300256455 | Ciprofloxacin | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 341 | PP2300256456 | Citicolin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.945.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300256458 | Citicolin | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 14.226.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 27.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 10.897.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 343 | PP2300256459 | Citicolin | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300256460 | Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300256461 | Clindamycin + Clotrimazol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300256463 | Clobetasol propionat | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 6.641.790 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 10.578.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 21.103.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 347 | PP2300256464 | Clonixin lysinate | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 5.004.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300256465 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315659452 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC | 180 | 14.582.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 37.878.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 21.103.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 349 | PP2300256466 | Colchicin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 350 | PP2300256467 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300256468 | Cyanocobalamin | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 82.570.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300256469 | Deflazacort | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 36.064.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 18.920.955 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 32.281.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 353 | PP2300256470 | Dequalinium clorid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 32.778.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.999.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 354 | PP2300256471 | Desloratadin | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 8.886.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300256472 | Desloratadin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.945.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300256473 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 3.855.120 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 2.433.420 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.740.040 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 357 | PP2300256474 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.091.790 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 2.269.230 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 358 | PP2300256475 | Dextromethorphan + Benzocain | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300256476 | Diclofenac | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300256477 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.841.370 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300256478 | Diosmin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300256479 | Diosmin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 6.641.790 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 36.064.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 30.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 59.762.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 363 | PP2300256480 | Diosmin + Hesperidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.661.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 364 | PP2300256481 | Dobutamin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 56.934.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 365 | PP2300256482 | Domperidon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 4.579.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 366 | PP2300256483 | Domperidon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 6.641.790 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.388.255 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 21.103.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 367 | PP2300256484 | Đồng sulfat khan + Natri fluorid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300256485 | Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 4.856.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300256486 | Duloxetin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 19.853.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 370 | PP2300256487 | Dutasterid | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 19.853.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 5.752.770 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 36.064.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 371 | PP2300256488 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 4.579.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 3.855.120 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 17.963.865 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 372 | PP2300256489 | Ebastin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.834.876 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.999.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 21.103.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 373 | PP2300256490 | Empaglinozin | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 14.400.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300256491 | Esomeprazol | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 6.641.790 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 6.349.890 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 375 | PP2300256492 | Esomeprazol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 4.711.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 180 | 4.711.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 376 | PP2300256493 | Esomeprazol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 29.287.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 1.329.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 6.349.890 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 6.725.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.617.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 37.878.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.999.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 17.963.865 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 377 | PP2300256494 | Etodolac | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 7.078.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 378 | PP2300256495 | Eucalyptol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300256496 | Eucalyptol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300256497 | Famotidin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.424.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300256498 | Febuxostat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.211.980 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 61.748.083 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.661.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 382 | PP2300256499 | Febuxostat | vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 180 | 823.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 7.794.780 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 383 | PP2300256500 | Febuxostat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 400.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 7.794.780 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 400.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.661.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 30.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 384 | PP2300256502 | Fexofenadin | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300256503 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.841.370 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311194654 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HƯNG | 180 | 16.648.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 386 | PP2300256504 | Fexofenadin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 27.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 14.400.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 6.641.790 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 387 | PP2300256505 | Fexofenadin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.091.790 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 56.849.499 | 222 | 0 | 0 | 0 | |||
| 388 | PP2300256506 | Fexofenadin | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 82.570.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300256507 | Fexofenadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 2.269.230 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300256508 | Flavoxat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 21.646.638 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.740.040 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 391 | PP2300256509 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 200.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300256510 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300256511 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300256512 | Fosfomycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.945.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300256513 | Fosfomycin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 18.920.955 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300256514 | Fosfomycin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 19.853.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 397 | PP2300256515 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300256516 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300256517 | Fusidic acid + hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.688.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 400 | PP2300256518 | Fusidic acid + hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.688.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300256519 | Gabapentin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 17.963.865 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 402 | PP2300256520 | Gabapentin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 6.725.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 403 | PP2300256521 | Ginkgo Biloba | vn0314956660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NAM | 180 | 140.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 30.493.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 404 | PP2300256522 | Ginkgo biloba | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 6.725.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 22.980.510 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 405 | PP2300256523 | Ginkgo biloba | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300256524 | Ginkgo biloba + Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 4.711.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309142169 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ | 180 | 4.711.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 407 | PP2300256525 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 408 | PP2300256526 | Glucosamin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300256527 | Glucosamin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 32.281.230 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300256528 | Glucosamin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 17.963.865 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300256529 | Glucosamin | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 5.009.610 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300256530 | Glucosamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 7.794.780 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300256531 | Glucosamin + Chondroitin + MSM | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 2.852.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300256532 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat natri | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 14.400.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 415 | PP2300256533 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat natri | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.424.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300256534 | Hỗn hợp Probiotics (gồm Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus Rhamnosus, Bifidobacterium longum) | vn0315561640 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ÚC | 180 | 18.518.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300256536 | Húng chanh, Núc nác, Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300256537 | Húng chanh, Núc nác, Cineol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300256538 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300256539 | Ibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.091.790 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 3.855.120 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 421 | PP2300256540 | Ibuprofen | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 82.570.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300256541 | Ibuprofen | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 423 | PP2300256542 | Ibuprofen | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300256543 | Ibuprofen | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 6.349.890 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 425 | PP2300256544 | Isosorbid mononitrat | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 418.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300256545 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.211.980 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.091.790 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 30.493.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 427 | PP2300256546 | Itraconazol | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.211.980 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 14.400.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 4.323.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 9.661.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 428 | PP2300256547 | Ivermectin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 5 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 4.371.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 21.646.638 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 7.310.370 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 429 | PP2300256548 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.841.370 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300256549 | Kẽm gluconat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.388.255 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 21.103.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 431 | PP2300256550 | Kẽm gluconat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 56.849.499 | 222 | 0 | 0 | 0 | |||
| 432 | PP2300256551 | Kẽm sulfat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 433 | PP2300256552 | Kẽm sulfat heptahydrat | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 19.853.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 434 | PP2300256553 | Ketoconazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 435 | PP2300256554 | L (-) Arginin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.490.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304930920 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN | 180 | 823.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 436 | PP2300256555 | Lactobacillus acidophilus | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 1.455.300 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 6.340.950 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 437 | PP2300256556 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300256557 | Lactobacillus acidophilus + Thiamin nitrat | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 23.936.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300256558 | L-Arginin + L-aspartat | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300256559 | L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 22.980.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300256560 | L-Cystin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.211.980 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 442 | PP2300256561 | L-Cystin + Pyridoxin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 32.281.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 443 | PP2300256563 | Levodropropizin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 17.963.865 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 444 | PP2300256564 | Levodropropizin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 11.876.391 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300256565 | Levodropropizin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 11.876.391 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300256566 | Levofloxacin | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 6.725.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.144.506 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 59.762.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 447 | PP2300256567 | Levofloxacin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.945.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300256568 | Levofloxacin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 29.287.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300256569 | Levosulpirid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.490.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 5.009.610 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.999.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 3.780.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 450 | PP2300256570 | Levosulpirid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 451 | PP2300256571 | L-Isoleucin + L-leucin + L-valin | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 23.936.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 36.064.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 452 | PP2300256572 | Loratadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 21.103.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 453 | PP2300256574 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 141.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300256575 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 17.963.865 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300256576 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 56.849.499 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 795.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 456 | PP2300256577 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 3.063.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 1.329.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 6.349.890 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 457 | PP2300256578 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300256579 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 2.852.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300256580 | L-Ornithin - L-aspartat + DL - Alpha tocopheryl acetat | vn0314956660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NAM | 180 | 140.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300256581 | L-Ornithin - L-aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 2.852.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2300256582 | Lornoxicam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.490.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300256583 | Lornoxicam | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 21.646.638 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.424.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 9.336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 463 | PP2300256584 | Lornoxicam | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 21.646.638 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 6.740.040 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 464 | PP2300256585 | Losartan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 465 | PP2300256586 | Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamid + Dexpanthenol + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetat | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 41.351.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 466 | PP2300256590 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 4.371.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300256591 | Magnesi gluconat khan (dưới dạng Magnesi gluconat) + Calci glycerophosphat (dưới dạng Calci glycerophosphat lỏng 50%) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 21.103.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 32.281.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 468 | PP2300256592 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300256593 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 491.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300256594 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 491.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300256595 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.490.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300256596 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.945.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300256597 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300256598 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.688.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 56.849.499 | 222 | 0 | 0 | 0 | |||
| 475 | PP2300256600 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 2.433.420 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300256601 | Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300256602 | Metadoxin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300256603 | Methyl prednisolon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 30.493.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 479 | PP2300256604 | Metronidazol + Clotrimazol + Neomycin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300256605 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300256606 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 82.570.680 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 482 | PP2300256607 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300256608 | Mosaprid citrat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.834.876 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 484 | PP2300256609 | Mosaprid citrat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 485 | PP2300256610 | Naproxen | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300256611 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 56.934.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.945.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 5.032.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 487 | PP2300256612 | Natri clorid | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 82.570.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300256614 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300256615 | Natri montelukast | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 30.493.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300256616 | Natri montelukast | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300256617 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 22.980.510 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 492 | PP2300256618 | Nebivolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 59.762.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 22.980.510 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 493 | PP2300256619 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300256620 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 7.078.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 495 | PP2300256621 | Nicergolin | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 23.936.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.999.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 496 | PP2300256622 | Nicergolin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 18.920.955 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 32.281.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 497 | PP2300256623 | Nizatidin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 10.424.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300256624 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300256625 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 500 | PP2300256626 | Ofloxacin | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 82.570.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 501 | PP2300256627 | Olanzapin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 10.578.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 502 | PP2300256628 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 36.064.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 503 | PP2300256629 | Omega-3- acid ethyl esters | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 5.009.610 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300256630 | Omeprazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 505 | PP2300256631 | Ondansetron | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 2.466.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 4.323.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 506 | PP2300256632 | Pantoprazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.490.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300256633 | Paracetamol | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300256634 | Paracetamol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 509 | PP2300256635 | Paracetamol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.388.255 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300256636 | Paracetamol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 511 | PP2300256637 | Paracetamol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 512 | PP2300256638 | Paracetamol | vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 6.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300256639 | Paracetamol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300256640 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 34.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 819.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 515 | PP2300256641 | Paracetamol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300256642 | Paracetamol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300256643 | Paracetamol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300256644 | Paracetamol + Acid Ascorbic | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 2.852.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300256646 | Paracetamol + Pamabrom + Pyrilamin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 520 | PP2300256647 | Pentoxifyllin | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 521 | PP2300256648 | Piracetam | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300256650 | Piracetam | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 9.336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 56.849.499 | 222 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 180 | 7.410.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 523 | PP2300256651 | Piracetam | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2300256652 | Piracetam | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 37.878.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 525 | PP2300256653 | Piracetam | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 10.897.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 2.508.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 526 | PP2300256654 | Piracetam | vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 10.897.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300256655 | Piracetam | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 14.226.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300256656 | Piracetam | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 529 | PP2300256657 | Piracetam | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 56.849.499 | 222 | 0 | 0 | 0 | |||
| 530 | PP2300256658 | Pitavastatin | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 180 | 82.570.680 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300256659 | Pitavastatin | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 14.226.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.114.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 532 | PP2300256660 | Pitavastatin | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 14.226.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 756.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 533 | PP2300256661 | Polysacharid iron complex | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300256662 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 535 | PP2300256663 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300256665 | Pramipexol | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 418.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 537 | PP2300256666 | Pramipexol | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 418.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2300256667 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.688.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 539 | PP2300256668 | Prednisolon | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 21.646.638 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 30.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 540 | PP2300256670 | Prednisolon | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 2.586.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 21.646.638 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 541 | PP2300256671 | Prednisolon | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.617.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300256672 | Prednison | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 1.981.350 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300256673 | Prednison | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 41.351.250 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 544 | PP2300256674 | Pregabalin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300256676 | Rabeprazol | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 17.963.865 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300256677 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 10.578.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 547 | PP2300256678 | Retinyl acetat + DL-alpha tocopheryl acetat + Cao vaccinium myrtillus + L-citrullin + N-acetyl-L-aspartic acid + Pyridoxin hydroclorid | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HƯNG | 180 | 16.648.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 548 | PP2300256680 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300256681 | Rivaroxaban | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 29.990.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 550 | PP2300256682 | Rivaroxaban | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 18.920.955 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 29.990.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 551 | PP2300256684 | Rupatadine | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2300256685 | Rupatadine | vn0107749987 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LONG | 180 | 2.452.275 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 553 | PP2300256686 | Rutin + Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300256687 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 2.433.420 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300256688 | Salbutamol sulfat | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 3.063.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300256689 | Saponin toàn phần chiết xuất từ lá Tam thất | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 4.312.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 557 | PP2300256690 | Sắt fumarat + acid folic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.490.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300256691 | Sắt fumarat + acid folic | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 3.063.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 559 | PP2300256693 | Sắt hydroxyd polymaltose | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 4.579.650 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 17.963.865 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 560 | PP2300256694 | Sắt hydroxyd polymaltose | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 7.078.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 561 | PP2300256695 | Sắt hydroxyd polymaltose | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 14.400.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.945.940 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 3.780.300 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 562 | PP2300256697 | Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300256698 | Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300256699 | Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2300256700 | Sildenafil | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI HƯNG | 180 | 16.648.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 566 | PP2300256701 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 30.493.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 567 | PP2300256702 | Silymarin | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 33.617.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300256703 | Silymarin | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 30.493.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 569 | PP2300256704 | Silymarin + Diệp hạ châu + Ngũ Vị tử + Nhân trần + Tinh chất nghệ nano | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 30.493.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 570 | PP2300256705 | Sodium alginate + sodium hydrocarbonate + calcium carbonate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 571 | PP2300256706 | Solifenacin succinate | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 36.064.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 572 | PP2300256708 | Sucralfat | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 14.400.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300256709 | Sucralfat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 29.287.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 574 | PP2300256710 | Sucralfat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 7.078.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 30.493.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315561640 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ÚC | 180 | 18.518.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 575 | PP2300256711 | Sulpirid | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 56.849.499 | 222 | 0 | 0 | 0 | |||
| 576 | PP2300256712 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.490.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 577 | PP2300256713 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300256714 | Tenofovir | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 3 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 7.490.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 21.646.638 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.114.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 579 | PP2300256715 | Terbutalin + guaifenesin | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.114.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 580 | PP2300256716 | Terbutalin + guaifenesin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 6.641.790 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 11.876.391 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 581 | PP2300256717 | Thiabendazol | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 21.646.638 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 36.064.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 582 | PP2300256718 | Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 17.963.865 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315561640 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ÚC | 180 | 18.518.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 583 | PP2300256719 | Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 27.000.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 29.287.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 584 | PP2300256720 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 186.829.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 585 | PP2300256721 | Tricalci phosphat + Vitamin D3 | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300256722 | Tricalci phosphat + Vitamin D3 | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2300256723 | Trimebutin maleat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 22.980.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300256724 | Troxerutin | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 23.936.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300256725 | Ubidecarenon | vn0314956660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NAM | 180 | 140.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300256726 | Ursodeoxycholic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 9.336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 591 | PP2300256728 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 5.752.770 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300256729 | Ursodeoxycholic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 2.269.230 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 593 | PP2300256730 | Ursodeoxycholic acid | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 3.063.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 19.853.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 594 | PP2300256731 | Ursodeoxycholic acid + Vitamin B1 + Vitamin B2 | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300256732 | Valsartan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 2.269.230 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 22.980.510 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 596 | PP2300256733 | Vardenafil | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 4.856.700 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2300256734 | Vitamin A + D3 | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 56.849.499 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300256735 | Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B5 + Vitamin PP + Vitamin E | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300256736 | Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin D3 + Vitamin B2 + Vitamin B12 | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 600 | PP2300256738 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt fumarat + Magnesi oxide + Calci glycerophosphat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 56.849.499 | 222 | 0 | 0 | 0 | |||
| 601 | PP2300256739 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 602 | PP2300256740 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 14.400.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 603 | PP2300256741 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.841.370 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 604 | PP2300256742 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 61.748.083 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 605 | PP2300256743 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 29.287.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 5.032.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 606 | PP2300256745 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 607 | PP2300256746 | Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Calci carbonat + Magnesi carbonat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 608 | PP2300256747 | Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 2.852.100 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300256748 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 2.586.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 610 | PP2300256749 | Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin B5 + Vitamin B1 + Vitamin B2 | vn0313645863 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 180 | 11.998.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 611 | PP2300256750 | Vitamin C | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.945.940 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 612 | PP2300256751 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 613 | PP2300256752 | Vitamin C | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 614 | PP2300256753 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.841.370 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 180 | 5.032.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 615 | PP2300256754 | Xanh methylen + Tím gentian | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 64.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2300256755 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300256756 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300256757 | Acetylcystein | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300256758 | Adapalen | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.211.980 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.550.902 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.999.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 7.078.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 620 | PP2300256759 | Adapalen + Clindamycin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 9.211.980 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 621 | PP2300256760 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 33.688.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.144.506 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 622 | PP2300256761 | Alfacalcidol | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 32.281.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 623 | PP2300256762 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 6.725.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 624 | PP2300256763 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 5.412.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 4.638.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 625 | PP2300256764 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.834.876 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 21.103.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 626 | PP2300256765 | Biodiastase + Lipase + Newlase | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 11.876.391 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300256766 | Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 53.500.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 628 | PP2300256767 | Calamine + Kẽm oxid | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 629 | PP2300256768 | Calci + Calcitriol + Kẽm | vn0313645863 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 180 | 11.998.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 630 | PP2300256769 | Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 18.920.955 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 32.281.230 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 631 | PP2300256770 | Calci citrat + Cholelcalciferon | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 337.500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2300256771 | Calci lactat gluconat + Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Nicotinamid + Dexpanthenol + Vitamin C + Vitamin E | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.155.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300256772 | Calcium carbonate + Magnesium Hydroxide + Zinc Sulphate Monohydrate + Vitamin D3 | vn0313645863 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 180 | 11.998.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300256773 | Cefditoren | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 14.400.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 68.991.075 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 635 | PP2300256774 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 56.934.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 636 | PP2300256775 | Cefpirom | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 61.748.083 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 637 | PP2300256776 | Cefpodoxim | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 41.171.283 | 222 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 638 | PP2300256778 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 639 | PP2300256779 | Diclofenac | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 5.009.610 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 640 | PP2300256780 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.841.370 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2300256782 | Domperidon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 1.155.450 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 21.103.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 642 | PP2300256783 | Dried ferrous sulfate + Acid Folic + Acid Ascorbic + Thiamin Mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCI + Nicotinamide | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 37.878.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 643 | PP2300256784 | Econazol | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 11.876.391 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 644 | PP2300256785 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 15.405.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 37.878.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.999.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 17.963.865 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 645 | PP2300256786 | Esomeprazole + clarithromycin + tinidazol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 61.748.083 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 7.144.506 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 646 | PP2300256787 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.465.967 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 4.841.370 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 5.752.770 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 647 | PP2300256789 | Fluticason propionat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 9.388.255 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2300256790 | Fusidic Acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 29.990.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.120.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 649 | PP2300256791 | Fusidic acid + betamethason | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 29.990.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.120.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 650 | PP2300256792 | Hydrocortison | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 29.990.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.120.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 651 | PP2300256793 | Hydroxypropylmethylcellulose 2910 + Dextran 70 | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 11.876.391 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 652 | PP2300256794 | Isotretinoin | vn3603611886 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM | 180 | 46.546.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 653 | PP2300256795 | Itraconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 63.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 120.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 11.876.391 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 654 | PP2300256796 | Kẽm Acetat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 10.836.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 655 | PP2300256797 | Kẽm Acetat | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 10.836.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300256799 | Levodropropizin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 19.853.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 657 | PP2300256800 | Lornoxicam | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 21.646.638 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.115.055 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 8.341.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 658 | PP2300256801 | Lornoxicam | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 21.646.638 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312193212 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG MY | 180 | 8.341.500 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 36.064.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 59.762.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 659 | PP2300256802 | Lysin + vitamin + khoáng chất | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 22.980.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300256803 | Metronidazol + Choloramphenicol + Nystatin | vn0315659981 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BERIPHAR | 180 | 54.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 661 | PP2300256804 | Metronidazol + Clotrimazol + Neomycin sulfat | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 11.876.391 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 662 | PP2300256805 | Metronidazole + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethasone acetate | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 11.876.391 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 663 | PP2300256806 | Miconazol + Hydrocortison | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 29.990.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 664 | PP2300256807 | Miconazole | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 29.990.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 665 | PP2300256808 | Mirtazapin | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 48.936.088 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300256809 | Mometason furoat | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315288751 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ NĂM SAO | 180 | 19.853.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.091.790 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 2.508.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 667 | PP2300256810 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300256811 | Mupirocin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 21.103.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 59.762.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 47.824.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 669 | PP2300256812 | Mupirocin + Betamethason | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 670 | PP2300256813 | Natamycin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | PP2300256815 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 14.300.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 672 | PP2300256816 | Povidon Iodin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 673 | PP2300256817 | Povidon Iodin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2300256818 | Povidon Iodin | vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 180 | 20.690.502 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 675 | PP2300256819 | Rabeprazol | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 23.936.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 72.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 6.725.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 37.553.135 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 5.999.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 225.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 676 | PP2300256820 | Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 134.435.763 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 677 | PP2300256823 | Ubidecarenon | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 23.936.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | PP2300256824 | Ubidecarenon | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 679 | PP2300256825 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 154.452.150 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 100.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300256300 - Esomeprazol
2. PP2300256302 - Levetiracetam
3. PP2300256377 - Azelastin + Fluticason
4. PP2300256433 - Cefprozil
5. PP2300256439 - Cefprozil
6. PP2300256453 - Ciclopirox
7. PP2300256486 - Duloxetin
8. PP2300256487 - Dutasterid
9. PP2300256514 - Fosfomycin
10. PP2300256552 - Kẽm sulfat heptahydrat
11. PP2300256730 - Ursodeoxycholic acid
12. PP2300256767 - Calamine + Kẽm oxid
13. PP2300256799 - Levodropropizin
14. PP2300256809 - Mometason furoat
15. PP2300256816 - Povidon Iodin
16. PP2300256817 - Povidon Iodin
17. PP2300256818 - Povidon Iodin
1. PP2300256065 - Albumin
1. PP2300256268 - Thymomodulin
2. PP2300256385 - Bilastine
3. PP2300256498 - Febuxostat
4. PP2300256545 - Isotretinoin
5. PP2300256546 - Itraconazol
6. PP2300256560 - L-Cystin
7. PP2300256758 - Adapalen
8. PP2300256759 - Adapalen + Clindamycin
1. PP2300256130 - Natri montelukast
2. PP2300256557 - Lactobacillus acidophilus + Thiamin nitrat
3. PP2300256571 - L-Isoleucin + L-leucin + L-valin
4. PP2300256621 - Nicergolin
5. PP2300256724 - Troxerutin
6. PP2300256819 - Rabeprazol
7. PP2300256823 - Ubidecarenon
1. PP2300256156 - Sắt gluconate
2. PP2300256162 - Travoprost
3. PP2300256241 - Mosaprid citrat
4. PP2300256268 - Thymomodulin
5. PP2300256331 - Acrivastin
6. PP2300256366 - Amoxicilin + Sulbactam
7. PP2300256387 - Bismuth
8. PP2300256424 - Cefditoren
9. PP2300256426 - Cefditoren
10. PP2300256430 - Cefpodoxim
11. PP2300256435 - Cefprozil
12. PP2300256438 - Cefprozil
13. PP2300256440 - Ceftibuten
14. PP2300256441 - Ceftibuten
15. PP2300256442 - Ceftibuten
16. PP2300256475 - Dextromethorphan + Benzocain
17. PP2300256500 - Febuxostat
18. PP2300256563 - Levodropropizin
19. PP2300256570 - Levosulpirid
20. PP2300256601 - Magnesi lactat dihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxin hydroclorid
21. PP2300256602 - Metadoxin
22. PP2300256608 - Mosaprid citrat
23. PP2300256731 - Ursodeoxycholic acid + Vitamin B1 + Vitamin B2
24. PP2300256758 - Adapalen
1. PP2300256492 - Esomeprazol
2. PP2300256524 - Ginkgo biloba + Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2300256254 - Rabeprazol
2. PP2300256385 - Bilastine
3. PP2300256458 - Citicolin
4. PP2300256655 - Piracetam
5. PP2300256659 - Pitavastatin
6. PP2300256660 - Pitavastatin
1. PP2300256066 - Allopurinol
2. PP2300256094 - Clarithromycin
1. PP2300256406 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
2. PP2300256672 - Prednison
1. PP2300256247 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2300256324 - Acid alpha lipoic
2. PP2300256329 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2300256670 - Prednisolon
2. PP2300256748 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300256173 - Albendazol
2. PP2300256174 - Albendazol
3. PP2300256176 - Alendronat
4. PP2300256188 - Atorvastatin
5. PP2300256189 - Atorvastatin
6. PP2300256202 - Cetirizin
7. PP2300256206 - Dimenhydrinat
8. PP2300256210 - Eperison
9. PP2300256213 - Etoricoxib
10. PP2300256218 - Furosemid + spironolacton
11. PP2300256228 - Lamivudin
12. PP2300256229 - Leflunomid
13. PP2300256239 - Metformin
14. PP2300256245 - Pantoprazol
15. PP2300256246 - Paracetamol + ibuprofen
16. PP2300256247 - Paracetamol + Tramadol
17. PP2300256260 - Simvastatin
18. PP2300256269 - Trimetazidin
19. PP2300256270 - Trimetazidin
20. PP2300256303 - Losartan
21. PP2300256306 - Pantoprazol
22. PP2300256312 - Telmisartan
23. PP2300256335 - Albendazol
24. PP2300256465 - Clopidogrel
25. PP2300256503 - Fexofenadin
26. PP2300256525 - Glimepirid
27. PP2300256572 - Loratadin
28. PP2300256617 - Natri montelukast
29. PP2300256760 - Albendazol
30. PP2300256762 - Alpha chymotrypsin
31. PP2300256764 - Betahistin
32. PP2300256787 - Fexofenadin
1. PP2300256085 - Canxi + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
2. PP2300256163 - Ubidercarenon + D-alpha-Tocopherol
3. PP2300256165 - Vinpocetin
4. PP2300256177 - Almagate
5. PP2300256178 - Almagate
1. PP2300256292 - Cefuroxim
2. PP2300256316 - Trimetazidin
3. PP2300256321 - Aciclovir
4. PP2300256341 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300256350 - Alverin citrat
6. PP2300256364 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2300256445 - Celecoxib
8. PP2300256466 - Colchicin
9. PP2300256520 - Gabapentin
10. PP2300256525 - Glimepirid
11. PP2300256560 - L-Cystin
12. PP2300256585 - Losartan
13. PP2300256603 - Methyl prednisolon
14. PP2300256630 - Omeprazol
15. PP2300256634 - Paracetamol
16. PP2300256636 - Paracetamol
17. PP2300256673 - Prednison
18. PP2300256726 - Ursodeoxycholic acid
19. PP2300256762 - Alpha chymotrypsin
20. PP2300256764 - Betahistin
21. PP2300256766 - Bột hạt Malva + Xanh methylen + Camphor monobromid
1. PP2300256133 - Olanzapin
2. PP2300256631 - Ondansetron
1. PP2300256340 - Almagate
2. PP2300256770 - Calci citrat + Cholelcalciferon
1. PP2300256067 - Aluminum phosphat
2. PP2300256078 - Bacillus clausii
3. PP2300256079 - Bacillus clausii
4. PP2300256188 - Atorvastatin
5. PP2300256190 - Atorvastatin
6. PP2300256201 - Celecoxib
7. PP2300256210 - Eperison
8. PP2300256212 - Esomeprazol
9. PP2300256213 - Etoricoxib
10. PP2300256218 - Furosemid + spironolacton
11. PP2300256224 - Imiquimod
12. PP2300256231 - Levofloxacin
13. PP2300256243 - Olmesartan
14. PP2300256245 - Pantoprazol
15. PP2300256251 - Pregabalin
16. PP2300256254 - Rabeprazol
17. PP2300256256 - Rosuvastatin
18. PP2300256259 - Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic
19. PP2300256269 - Trimetazidin
20. PP2300256271 - Ursodeoxycholic acid
21. PP2300256337 - Alendronat natri + cholecalciferol
22. PP2300256712 - Tacrolimus
23. PP2300256713 - Tacrolimus
24. PP2300256758 - Adapalen
25. PP2300256759 - Adapalen + Clindamycin
26. PP2300256785 - Esomeprazol
27. PP2300256795 - Itraconazol
28. PP2300256811 - Mupirocin
29. PP2300256812 - Mupirocin + Betamethason
30. PP2300256819 - Rabeprazol
1. PP2300256071 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300256072 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300256292 - Cefuroxim
4. PP2300256418 - Cefaclor
5. PP2300256428 - Cefpodoxim
6. PP2300256443 - Cefuroxim
7. PP2300256586 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamid + Dexpanthenol + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetat
8. PP2300256673 - Prednison
1. PP2300256407 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
2. PP2300256408 - Calci lactat
3. PP2300256412 - Calci lactat
4. PP2300256593 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2300256594 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2300256144 - Pravastatin natri + Fenofibrat
2. PP2300256330 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2300256370 - Amoxicilin + Sulbactam
4. PP2300256434 - Cefprozil
5. PP2300256458 - Citicolin
6. PP2300256504 - Fexofenadin
7. PP2300256719 - Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid
1. PP2300256383 - Bilastine
1. PP2300256193 - Azithromycin
2. PP2300256204 - Citicolin
3. PP2300256264 - Telmisartan + amlodipin
4. PP2300256265 - Telmisartan + amlodipin
5. PP2300256313 - Telmisartan + amlodipin
6. PP2300256314 - Telmisartan + amlodipin
7. PP2300256360 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2300256448 - Chlorhexidine bigluconate
9. PP2300256785 - Esomeprazol
1. PP2300256650 - Piracetam
1. PP2300256247 - Paracetamol + Tramadol
2. PP2300256330 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2300256464 - Clonixin lysinate
1. PP2300256409 - Calci lactat
2. PP2300256577 - L-Ornithin - L-aspartat
3. PP2300256688 - Salbutamol sulfat
4. PP2300256691 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2300256730 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300256089 - Cefixim
2. PP2300256094 - Clarithromycin
3. PP2300256434 - Cefprozil
4. PP2300256438 - Cefprozil
5. PP2300256470 - Dequalinium clorid
1. PP2300256122 - Meropenem
2. PP2300256128 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
3. PP2300256170 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2300256180 - Alpha Amylase + Papain + Simethicone
5. PP2300256201 - Celecoxib
6. PP2300256212 - Esomeprazol
7. PP2300256226 - Ivermectin
8. PP2300256317 - Ornidazole
9. PP2300256320 - Acetylcystein
10. PP2300256345 - Alpha chymotrypsin
11. PP2300256388 - Bismuth
12. PP2300256405 - Calci carbonat + vitamin D3
13. PP2300256419 - Cefalexin
14. PP2300256432 - Cefpodoxim
15. PP2300256452 - Choline alfoscerat
16. PP2300256476 - Diclofenac
17. PP2300256494 - Etodolac
18. PP2300256547 - Ivermectin
19. PP2300256560 - L-Cystin
20. PP2300256648 - Piracetam
21. PP2300256714 - Tenofovir
22. PP2300256735 - Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B5 + Vitamin PP + Vitamin E
23. PP2300256779 - Diclofenac
24. PP2300256794 - Isotretinoin
1. PP2300256210 - Eperison
2. PP2300256351 - Alverin citrat + Simethicon
3. PP2300256493 - Esomeprazol
4. PP2300256568 - Levofloxacin
5. PP2300256709 - Sucralfat
6. PP2300256719 - Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid
7. PP2300256743 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300256118 - Losartan
2. PP2300256130 - Natri montelukast
3. PP2300256133 - Olanzapin
4. PP2300256237 - Mecobalamin
5. PP2300256238 - Meropenem
6. PP2300256316 - Trimetazidin
7. PP2300256489 - Ebastin
8. PP2300256608 - Mosaprid citrat
9. PP2300256764 - Betahistin
1. PP2300256335 - Albendazol
2. PP2300256517 - Fusidic acid + hydrocortison
3. PP2300256518 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2300256598 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300256667 - Praziquantel
6. PP2300256760 - Albendazol
1. PP2300256231 - Levofloxacin
2. PP2300256362 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300256424 - Cefditoren
4. PP2300256434 - Cefprozil
5. PP2300256438 - Cefprozil
6. PP2300256465 - Clopidogrel
1. PP2300256297 - Clarithromycin
2. PP2300256298 - Clarithromycin
3. PP2300256325 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL
4. PP2300256344 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300256347 - Alpha chymotrypsin
6. PP2300256372 - Arginin hydroclorid
7. PP2300256433 - Cefprozil
8. PP2300256455 - Ciprofloxacin
9. PP2300256459 - Citicolin
10. PP2300256491 - Esomeprazol
11. PP2300256502 - Fexofenadin
12. PP2300256551 - Kẽm sulfat
13. PP2300256697 - Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic
14. PP2300256726 - Ursodeoxycholic acid
15. PP2300256736 - Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin D3 + Vitamin B2 + Vitamin B12
16. PP2300256746 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Calci carbonat + Magnesi carbonat
17. PP2300256776 - Cefpodoxim
1. PP2300256482 - Domperidon
2. PP2300256488 - Ebastin
3. PP2300256693 - Sắt hydroxyd polymaltose
1. PP2300256477 - Diclofenac
2. PP2300256503 - Fexofenadin
3. PP2300256548 - Kali clorid
4. PP2300256741 - Vitamin B1
5. PP2300256753 - Vitamin E
6. PP2300256780 - Diclofenac
7. PP2300256787 - Fexofenadin
1. PP2300256073 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300256230 - Levodropropizin
3. PP2300256254 - Rabeprazol
4. PP2300256353 - Ambroxol
5. PP2300256403 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2300256490 - Empaglinozin
7. PP2300256504 - Fexofenadin
8. PP2300256532 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat natri
9. PP2300256546 - Itraconazol
10. PP2300256695 - Sắt hydroxyd polymaltose
11. PP2300256708 - Sucralfat
12. PP2300256740 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B3 + Vitamin B12 + Lysin hydrochlorid + Calci + Sắt + Magnesi
13. PP2300256773 - Cefditoren
1. PP2300256110 - Ginkgo biloba
2. PP2300256122 - Meropenem
3. PP2300256223 - Hyoscin butylbromid
4. PP2300256250 - Pralidoxim
5. PP2300256440 - Ceftibuten
6. PP2300256442 - Ceftibuten
1. PP2300256212 - Esomeprazol
2. PP2300256493 - Esomeprazol
3. PP2300256577 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2300256372 - Arginin hydroclorid
2. PP2300256409 - Calci lactat
3. PP2300256463 - Clobetasol propionat
4. PP2300256479 - Diosmin
5. PP2300256483 - Domperidon
6. PP2300256491 - Esomeprazol
7. PP2300256504 - Fexofenadin
8. PP2300256716 - Terbutalin + guaifenesin
1. PP2300256413 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
2. PP2300256491 - Esomeprazol
3. PP2300256493 - Esomeprazol
4. PP2300256543 - Ibuprofen
5. PP2300256577 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2300256264 - Telmisartan + amlodipin
2. PP2300256265 - Telmisartan + amlodipin
3. PP2300256313 - Telmisartan + amlodipin
4. PP2300256314 - Telmisartan + amlodipin
5. PP2300256324 - Acid alpha lipoic
6. PP2300256336 - Alendronat
7. PP2300256406 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
8. PP2300256450 - Choline alfoscerat
9. PP2300256458 - Citicolin
10. PP2300256460 - Clarithromycin + Tinidazol + Esomeprazol
11. PP2300256493 - Esomeprazol
12. PP2300256578 - L-Ornithin - L-aspartat
13. PP2300256609 - Mosaprid citrat
14. PP2300256656 - Piracetam
15. PP2300256689 - Saponin toàn phần chiết xuất từ lá Tam thất
16. PP2300256706 - Solifenacin succinate
17. PP2300256739 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod
18. PP2300256745 - Vitamin B1 + B6 + B12
19. PP2300256783 - Dried ferrous sulfate + Acid Folic + Acid Ascorbic + Thiamin Mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCI + Nicotinamide
20. PP2300256785 - Esomeprazol
21. PP2300256824 - Ubidecarenon
22. PP2300256825 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300256547 - Ivermectin
2. PP2300256590 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1. PP2300256300 - Esomeprazol
2. PP2300256302 - Levetiracetam
3. PP2300256377 - Azelastin + Fluticason
4. PP2300256433 - Cefprozil
5. PP2300256439 - Cefprozil
6. PP2300256453 - Ciclopirox
7. PP2300256486 - Duloxetin
8. PP2300256487 - Dutasterid
9. PP2300256514 - Fosfomycin
10. PP2300256552 - Kẽm sulfat heptahydrat
11. PP2300256730 - Ursodeoxycholic acid
12. PP2300256799 - Levodropropizin
13. PP2300256809 - Mometason furoat
1. PP2300256330 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2300256353 - Ambroxol
3. PP2300256371 - Arginin hydroclorid
4. PP2300256474 - Dexibuprofen
5. PP2300256505 - Fexofenadin
6. PP2300256539 - Ibuprofen
7. PP2300256545 - Isotretinoin
8. PP2300256809 - Mometason furoat
1. PP2300256383 - Bilastine
2. PP2300256385 - Bilastine
3. PP2300256434 - Cefprozil
4. PP2300256438 - Cefprozil
5. PP2300256442 - Ceftibuten
1. PP2300256292 - Cefuroxim
2. PP2300256445 - Celecoxib
3. PP2300256603 - Methyl prednisolon
4. PP2300256636 - Paracetamol
5. PP2300256640 - Paracetamol
1. PP2300256555 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300256083 - Calci glubionat + Calci lactobionat
2. PP2300256084 - Calcium glubionat + Calcium lactobionat
3. PP2300256087 - Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum)
4. PP2300256165 - Vinpocetin
5. PP2300256179 - Almagate
6. PP2300256191 - Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon
7. PP2300256220 - Ginkgo biloba
1. PP2300256176 - Alendronat
2. PP2300256193 - Azithromycin
3. PP2300256197 - Cefdinir
4. PP2300256201 - Celecoxib
5. PP2300256210 - Eperison
6. PP2300256212 - Esomeprazol
7. PP2300256231 - Levofloxacin
8. PP2300256247 - Paracetamol + Tramadol
9. PP2300256294 - Cefuroxim
10. PP2300256297 - Clarithromycin
11. PP2300256325 - Acid ascorbic + Calcium carbonat + Lysin HCL
12. PP2300256333 - Aescin
13. PP2300256341 - Alpha chymotrypsin
14. PP2300256353 - Ambroxol
15. PP2300256371 - Arginin hydroclorid
16. PP2300256383 - Bilastine
17. PP2300256402 - Calci carbonat + Magnesi hydroxyd + Kẽm sulfat + Cholecalciferol
18. PP2300256406 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
19. PP2300256434 - Cefprozil
20. PP2300256438 - Cefprozil
21. PP2300256440 - Ceftibuten
22. PP2300256455 - Ciprofloxacin
23. PP2300256465 - Clopidogrel
24. PP2300256484 - Đồng sulfat khan + Natri fluorid
25. PP2300256489 - Ebastin
26. PP2300256491 - Esomeprazol
27. PP2300256493 - Esomeprazol
28. PP2300256522 - Ginkgo biloba
29. PP2300256526 - Glucosamin
30. PP2300256541 - Ibuprofen
31. PP2300256542 - Ibuprofen
32. PP2300256550 - Kẽm gluconat
33. PP2300256561 - L-Cystin + Pyridoxin
34. PP2300256598 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
35. PP2300256617 - Natri montelukast
36. PP2300256650 - Piracetam
37. PP2300256668 - Prednisolon
38. PP2300256699 - Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic
39. PP2300256703 - Silymarin
40. PP2300256709 - Sucralfat
41. PP2300256738 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt fumarat + Magnesi oxide + Calci glycerophosphat
42. PP2300256742 - Vitamin B1 + B6 + B12
43. PP2300256746 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Calci carbonat + Magnesi carbonat
44. PP2300256762 - Alpha chymotrypsin
45. PP2300256776 - Cefpodoxim
46. PP2300256785 - Esomeprazol
47. PP2300256795 - Itraconazol
48. PP2300256813 - Natamycin
49. PP2300256820 - Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2300256286 - Cefixim
2. PP2300256292 - Cefuroxim
3. PP2300256294 - Cefuroxim
4. PP2300256321 - Aciclovir
5. PP2300256364 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2300256427 - Cefpodoxim
7. PP2300256443 - Cefuroxim
8. PP2300256481 - Dobutamin
9. PP2300256611 - Natri clorid
10. PP2300256774 - Cefixim
1. PP2300256440 - Ceftibuten
2. PP2300256441 - Ceftibuten
1. PP2300256401 - Calci ascorbat + Lysin hydroclorid + Acid ascorbic
2. PP2300256554 - L (-) Arginin
3. PP2300256569 - Levosulpirid
4. PP2300256582 - Lornoxicam
5. PP2300256595 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2300256632 - Pantoprazol
7. PP2300256690 - Sắt fumarat + acid folic
8. PP2300256712 - Tacrolimus
9. PP2300256714 - Tenofovir
1. PP2300256327 - Acid Ibandronic
2. PP2300256328 - Acid Ibandronic
3. PP2300256508 - Flavoxat
4. PP2300256547 - Ivermectin
5. PP2300256583 - Lornoxicam
6. PP2300256584 - Lornoxicam
7. PP2300256668 - Prednisolon
8. PP2300256670 - Prednisolon
9. PP2300256714 - Tenofovir
10. PP2300256717 - Thiabendazol
11. PP2300256800 - Lornoxicam
12. PP2300256801 - Lornoxicam
1. PP2300256266 - Tenofovir
2. PP2300256547 - Ivermectin
1. PP2300256194 - Baclofen
2. PP2300256301 - Indapamid
3. PP2300256326 - Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố
4. PP2300256333 - Aescin
5. PP2300256334 - Aescin
6. PP2300256343 - Alpha chymotrypsin
7. PP2300256411 - Calci lactat
8. PP2300256497 - Famotidin
9. PP2300256533 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat natri
10. PP2300256583 - Lornoxicam
11. PP2300256623 - Nizatidin
1. PP2300256188 - Atorvastatin
2. PP2300256189 - Atorvastatin
3. PP2300256193 - Azithromycin
4. PP2300256213 - Etoricoxib
5. PP2300256222 - Gliclazid
6. PP2300256231 - Levofloxacin
7. PP2300256239 - Metformin
8. PP2300256246 - Paracetamol + ibuprofen
9. PP2300256254 - Rabeprazol
10. PP2300256256 - Rosuvastatin
11. PP2300256269 - Trimetazidin
12. PP2300256270 - Trimetazidin
13. PP2300256274 - Azithromycin
14. PP2300256378 - Azithromycin
1. PP2300256438 - Cefprozil
1. PP2300256063 - Acetylcystein
2. PP2300256068 - Amoxicilin
3. PP2300256070 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300256074 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300256075 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2300256077 - Azithromycin
7. PP2300256082 - Budesonid
8. PP2300256090 - Cefuroxim
9. PP2300256101 - Esomeprazol
10. PP2300256114 - Lactulose
11. PP2300256115 - Lactulose
12. PP2300256122 - Meropenem
13. PP2300256123 - Metformin
14. PP2300256124 - Methyl prednisolon
15. PP2300256146 - Progesteron
16. PP2300256147 - Progesteron
17. PP2300256155 - Salbutamol sulfat
18. PP2300256160 - Tenofovir (TDF)
19. PP2300256167 - Zofenopril calci
20. PP2300256168 - Zofenopril calci
21. PP2300256171 - Acid amin + glucose + lipid
22. PP2300256209 - Dutasterid
23. PP2300256231 - Levofloxacin
24. PP2300256238 - Meropenem
25. PP2300256239 - Metformin
26. PP2300256257 - Sacubitril + valsartan
27. PP2300256258 - Sacubitril + Valsartan
28. PP2300256509 - Fluconazol
1. PP2300256065 - Albumin
2. PP2300256129 - Natri montelukast
3. PP2300256130 - Natri montelukast
4. PP2300256148 - Risedronat
5. PP2300256153 - Saccharomyces boulardii
6. PP2300256175 - Albumin
7. PP2300256176 - Alendronat
8. PP2300256189 - Atorvastatin
9. PP2300256213 - Etoricoxib
10. PP2300256222 - Gliclazid
11. PP2300256251 - Pregabalin
12. PP2300256254 - Rabeprazol
13. PP2300256256 - Rosuvastatin
14. PP2300256764 - Betahistin
1. PP2300256493 - Esomeprazol
2. PP2300256520 - Gabapentin
3. PP2300256522 - Ginkgo biloba
4. PP2300256566 - Levofloxacin
5. PP2300256762 - Alpha chymotrypsin
6. PP2300256819 - Rabeprazol
1. PP2300256219 - Ginkgo biloba
2. PP2300256235 - L-Ornithin - L-aspartat
3. PP2300256373 - a-terpineol + Vitamin E + Natri lauryl sulphat
4. PP2300256398 - Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrociorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid
5. PP2300256404 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2300256444 - Cefuroxim
7. PP2300256763 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300256063 - Acetylcystein
2. PP2300256096 - Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
3. PP2300256100 - Epsilon-aminocaproic acid + Chlorpheniramin maleat + Pyridoxin hydroclorid + Panthenol + D-alphatocopherol acetat + Kali L-Aspartat + Taurin (2-aminoethanesulfonic acid)
4. PP2300256113 - Lactobacillus LB
5. PP2300256116 - L-Cystine + Pyridoxine Hydrochloride
6. PP2300256117 - Levothyroxin
7. PP2300256119 - Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl
8. PP2300256120 - Magnesium glutamate HBr + Acid gama amino butyric + Acid gama amino beta hydroxy butyric + Pyridoxin HCl
9. PP2300256125 - Methyldopa
10. PP2300256126 - Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
11. PP2300256161 - Tetrahydrozolin hydrochlorid + Neostigmin methylsulfat + Chlorpheniramin maleat + Retinol palmitat + Pyridoxin hydrochlorid + D-alpha-tocopherol acetat + Kali L-Aspartat
12. PP2300256207 - Dioctahedral smectit
13. PP2300256236 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
14. PP2300256249 - Polysaccharide Iron complex + Cyanocobalamin + Acid folic
1. PP2300256810 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2300256689 - Saponin toàn phần chiết xuất từ lá Tam thất
1. PP2300256145 - Pregabalin
2. PP2300256451 - Choline alfoscerat
3. PP2300256529 - Glucosamin
4. PP2300256569 - Levosulpirid
5. PP2300256629 - Omega-3- acid ethyl esters
6. PP2300256779 - Diclofenac
1. PP2300256278 - Cefaclor
2. PP2300256281 - Cefixim
3. PP2300256284 - Cefixim
4. PP2300256286 - Cefixim
5. PP2300256287 - Cefixim
6. PP2300256288 - Cefpodoxim
7. PP2300256289 - Cefpodoxim
8. PP2300256291 - Cefpodoxim
9. PP2300256292 - Cefuroxim
10. PP2300256293 - Cefuroxim
11. PP2300256295 - Cefuroxim
12. PP2300256318 - Acetic acid
13. PP2300256376 - Azelastin + Fluticason
14. PP2300256397 - Budesonid
15. PP2300256446 - Chlorhexidin digluconat
16. PP2300256463 - Clobetasol propionat
17. PP2300256510 - Fluorometholon
18. PP2300256511 - Fluticason propionat
19. PP2300256517 - Fusidic acid + hydrocortison
20. PP2300256538 - Hydroxypropylmethylcellulose
21. PP2300256592 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
22. PP2300256597 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
23. PP2300256605 - Miconazol
24. PP2300256606 - Mometason furoat
25. PP2300256607 - Mometason furoat
26. PP2300256614 - Natri hyaluronat
27. PP2300256619 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
28. PP2300256620 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
29. PP2300256628 - Olopatadin hydroclorid
30. PP2300256630 - Omeprazol
31. PP2300256661 - Polysacharid iron complex
32. PP2300256680 - Rifamycin
33. PP2300256698 - Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic
34. PP2300256705 - Sodium alginate + sodium hydrocarbonate + calcium carbonate
35. PP2300256720 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2300256065 - Albumin
2. PP2300256171 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2300256172 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2300256175 - Albumin
5. PP2300256216 - Finasterid
6. PP2300256232 - L-Isoleucin + L-leucin + L-Lysin + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Histidin
7. PP2300256233 - L-Isoleucine + L-leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + Glycine + L-Cystein
8. PP2300256234 - L-Isoleucine + L-leucine + L-Lysine + L-Methionin + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + Glycine + L-Cystein
9. PP2300256238 - Meropenem
10. PP2300256254 - Rabeprazol
11. PP2300256438 - Cefprozil
12. PP2300256498 - Febuxostat
13. PP2300256742 - Vitamin B1 + B6 + B12
14. PP2300256775 - Cefpirom
15. PP2300256786 - Esomeprazole + clarithromycin + tinidazol
1. PP2300256333 - Aescin
2. PP2300256353 - Ambroxol
3. PP2300256473 - Desloratadin
4. PP2300256488 - Ebastin
5. PP2300256539 - Ibuprofen
1. PP2300256201 - Celecoxib
2. PP2300256546 - Itraconazol
3. PP2300256631 - Ondansetron
1. PP2300256380 - Bacillus clausii
1. PP2300256081 - Benzydamine hydrochloride
2. PP2300256211 - Erdosteine
3. PP2300256243 - Olmesartan
4. PP2300256404 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2300256771 - Calci lactat gluconat + Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Nicotinamid + Dexpanthenol + Vitamin C + Vitamin E
6. PP2300256782 - Domperidon
1. PP2300256247 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2300256324 - Acid alpha lipoic
2. PP2300256456 - Citicolin
3. PP2300256472 - Desloratadin
4. PP2300256512 - Fosfomycin
5. PP2300256567 - Levofloxacin
6. PP2300256596 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2300256611 - Natri clorid
8. PP2300256695 - Sắt hydroxyd polymaltose
9. PP2300256750 - Vitamin C
1. PP2300256286 - Cefixim
2. PP2300256298 - Clarithromycin
3. PP2300256321 - Aciclovir
4. PP2300256341 - Alpha chymotrypsin
5. PP2300256364 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2300256378 - Azithromycin
7. PP2300256427 - Cefpodoxim
8. PP2300256443 - Cefuroxim
9. PP2300256449 - Chlorpheniramin
10. PP2300256546 - Itraconazol
11. PP2300256547 - Ivermectin
12. PP2300256553 - Ketoconazol
13. PP2300256603 - Methyl prednisolon
14. PP2300256611 - Natri clorid
15. PP2300256627 - Olanzapin
16. PP2300256634 - Paracetamol
17. PP2300256636 - Paracetamol
18. PP2300256637 - Paracetamol
19. PP2300256641 - Paracetamol
20. PP2300256673 - Prednison
21. PP2300256732 - Valsartan
22. PP2300256762 - Alpha chymotrypsin
23. PP2300256774 - Cefixim
24. PP2300256795 - Itraconazol
1. PP2300256335 - Albendazol
2. PP2300256449 - Chlorpheniramin
3. PP2300256503 - Fexofenadin
4. PP2300256547 - Ivermectin
5. PP2300256572 - Loratadin
6. PP2300256604 - Metronidazol + Clotrimazol + Neomycin
7. PP2300256611 - Natri clorid
8. PP2300256625 - Nystatin
9. PP2300256760 - Albendazol
10. PP2300256764 - Betahistin
11. PP2300256778 - Clotrimazol
12. PP2300256787 - Fexofenadin
13. PP2300256815 - Nystatin
1. PP2300256413 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
1. PP2300256379 - Azithromycin
2. PP2300256499 - Febuxostat
3. PP2300256554 - L (-) Arginin
1. PP2300256389 - Brexpiprazole
2. PP2300256390 - Brexpiprazole
3. PP2300256583 - Lornoxicam
4. PP2300256650 - Piracetam
5. PP2300256726 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300256212 - Esomeprazol
2. PP2300256271 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2300256487 - Dutasterid
4. PP2300256728 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2300256787 - Fexofenadin
1. PP2300256500 - Febuxostat
1. PP2300256266 - Tenofovir
1. PP2300256208 - DL-Methionine+ L-Leucine+ L-Valine + L-Isoleucine + L-Threonine + L- Tryptophan + L- Phenylalanine + Lysine HCL + Retinol palmitate + Ergocalciferol + Tocopherol acetate 50% + Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCL + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin + Folic acid + Ascorbic acid
2. PP2300256423 - Cefdinir
3. PP2300256424 - Cefditoren
4. PP2300256493 - Esomeprazol
5. PP2300256671 - Prednisolon
6. PP2300256702 - Silymarin
1. PP2300256640 - Paracetamol
1. PP2300256280 - Cefditoren
1. PP2300256112 - Irbesartan
2. PP2300256217 - Flurbiprofen natri
3. PP2300256247 - Paracetamol + Tramadol
4. PP2300256438 - Cefprozil
5. PP2300256566 - Levofloxacin
6. PP2300256760 - Albendazol
7. PP2300256786 - Esomeprazole + clarithromycin + tinidazol
1. PP2300256420 - Cefdinir
2. PP2300256473 - Desloratadin
3. PP2300256600 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2300256687 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300256429 - Cefpodoxim
1. PP2300256214 - Febuxostat
2. PP2300256215 - Febuxostat
3. PP2300256221 - Ginkgo biloba
4. PP2300256458 - Citicolin
5. PP2300256653 - Piracetam
6. PP2300256654 - Piracetam
1. PP2300256094 - Clarithromycin
2. PP2300256298 - Clarithromycin
3. PP2300256347 - Alpha chymotrypsin
4. PP2300256398 - Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrociorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid
5. PP2300256424 - Cefditoren
6. PP2300256458 - Citicolin
7. PP2300256488 - Ebastin
8. PP2300256491 - Esomeprazol
9. PP2300256493 - Esomeprazol
10. PP2300256505 - Fexofenadin
11. PP2300256519 - Gabapentin
12. PP2300256551 - Kẽm sulfat
13. PP2300256558 - L-Arginin + L-aspartat
14. PP2300256570 - Levosulpirid
15. PP2300256583 - Lornoxicam
16. PP2300256586 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamid + Dexpanthenol + Cholecalciferol + Alphatocopheryl acetat
17. PP2300256633 - Paracetamol
18. PP2300256652 - Piracetam
19. PP2300256657 - Piracetam
20. PP2300256674 - Pregabalin
21. PP2300256714 - Tenofovir
22. PP2300256719 - Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydrochlorid
23. PP2300256757 - Acetylcystein
24. PP2300256800 - Lornoxicam
1. PP2300256248 - Piracetam
2. PP2300256299 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300256362 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300256385 - Bilastine
5. PP2300256474 - Dexibuprofen
6. PP2300256507 - Fexofenadin
7. PP2300256729 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2300256732 - Valsartan
1. PP2300256351 - Alverin citrat + Simethicon
2. PP2300256372 - Arginin hydroclorid
3. PP2300256398 - Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrociorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid
4. PP2300256413 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
5. PP2300256482 - Domperidon
6. PP2300256503 - Fexofenadin
7. PP2300256523 - Ginkgo biloba
8. PP2300256541 - Ibuprofen
9. PP2300256569 - Levosulpirid
10. PP2300256608 - Mosaprid citrat
11. PP2300256617 - Natri montelukast
12. PP2300256682 - Rivaroxaban
13. PP2300256694 - Sắt hydroxyd polymaltose
14. PP2300256711 - Sulpirid
15. PP2300256715 - Terbutalin + guaifenesin
16. PP2300256721 - Tricalci phosphat + Vitamin D3
17. PP2300256722 - Tricalci phosphat + Vitamin D3
18. PP2300256736 - Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin D3 + Vitamin B2 + Vitamin B12
19. PP2300256761 - Alfacalcidol
20. PP2300256764 - Betahistin
21. PP2300256773 - Cefditoren
22. PP2300256776 - Cefpodoxim
23. PP2300256787 - Fexofenadin
24. PP2300256801 - Lornoxicam
25. PP2300256808 - Mirtazapin
1. PP2300256328 - Acid Ibandronic
2. PP2300256544 - Isosorbid mononitrat
3. PP2300256665 - Pramipexol
4. PP2300256666 - Pramipexol
1. PP2300256413 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin
1. PP2300256106 - Febuxostat
2. PP2300256107 - Febuxostat
3. PP2300256141 - Paroxetin
4. PP2300256195 - Butenafine hydrochloride
5. PP2300256203 - Choline alfoscerat
6. PP2300256211 - Erdosteine
7. PP2300256231 - Levofloxacin
8. PP2300256255 - Rebamipid
9. PP2300256800 - Lornoxicam
10. PP2300256801 - Lornoxicam
1. PP2300256086 - Cao khô Bacopa monnieri
2. PP2300256111 - Glucosamine + Lecithin + cao khô hạt nho + cao khô lá trà xanh
1. PP2300256205 - Clarithromycin
1. PP2300256264 - Telmisartan + amlodipin
2. PP2300256265 - Telmisartan + amlodipin
3. PP2300256313 - Telmisartan + amlodipin
4. PP2300256314 - Telmisartan + amlodipin
5. PP2300256465 - Clopidogrel
6. PP2300256493 - Esomeprazol
7. PP2300256652 - Piracetam
8. PP2300256783 - Dried ferrous sulfate + Acid Folic + Acid Ascorbic + Thiamin Mononitrat + Riboflavin + Pyridoxin HCI + Nicotinamide
9. PP2300256785 - Esomeprazol
1. PP2300256159 - Spironolacton
2. PP2300256165 - Vinpocetin
3. PP2300256352 - Ambroxol
4. PP2300256380 - Bacillus clausii
5. PP2300256381 - Bacillus subtilis
6. PP2300256483 - Domperidon
7. PP2300256549 - Kẽm gluconat
8. PP2300256635 - Paracetamol
9. PP2300256789 - Fluticason propionat
1. PP2300256082 - Budesonid
2. PP2300256092 - Cinnarizin
3. PP2300256098 - Drospirenone + ethinylestradiol
4. PP2300256099 - Empagliflozin+ Linagliptin
5. PP2300256108 - Fusidic acid + betamethason
6. PP2300256109 - Fusidic acid + hydrocortison
7. PP2300256121 - Meloxicam
8. PP2300256127 - Miconazol
9. PP2300256132 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
10. PP2300256135 - Paracetamol
11. PP2300256136 - Paracetamol
12. PP2300256137 - Paracetamol
13. PP2300256138 - Paracetamol
14. PP2300256139 - Paracetamol
15. PP2300256140 - Paracetamol + Tramadol
16. PP2300256152 - Saccharomyces boulardii
17. PP2300256154 - Saccharomyces boulardii
18. PP2300256157 - Sắt protein succinylat
19. PP2300256175 - Albumin
20. PP2300256176 - Alendronat
21. PP2300256210 - Eperison
22. PP2300256231 - Levofloxacin
23. PP2300256244 - Ondansetron
24. PP2300256245 - Pantoprazol
25. PP2300256247 - Paracetamol + Tramadol
26. PP2300256255 - Rebamipid
27. PP2300256264 - Telmisartan + amlodipin
28. PP2300256337 - Alendronat natri + cholecalciferol
29. PP2300256732 - Valsartan
30. PP2300256795 - Itraconazol
1. PP2300256121 - Meloxicam
1. PP2300256090 - Cefuroxim
2. PP2300256214 - Febuxostat
3. PP2300256215 - Febuxostat
4. PP2300256555 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300256611 - Natri clorid
2. PP2300256743 - Vitamin B1 + B6 + B12
3. PP2300256753 - Vitamin E
1. PP2300256130 - Natri montelukast
2. PP2300256131 - Natri montelukast
3. PP2300256185 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300256199 - Cefprozil
5. PP2300256263 - Sultamicillin
6. PP2300256763 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300256399 - Calci ascorbat + Lysin ascorbat
2. PP2300256400 - Calci ascorbat + Lysin ascorbat
3. PP2300256564 - Levodropropizin
4. PP2300256565 - Levodropropizin
5. PP2300256716 - Terbutalin + guaifenesin
6. PP2300256765 - Biodiastase + Lipase + Newlase
7. PP2300256784 - Econazol
8. PP2300256793 - Hydroxypropylmethylcellulose 2910 + Dextran 70
9. PP2300256795 - Itraconazol
10. PP2300256804 - Metronidazol + Clotrimazol + Neomycin sulfat
11. PP2300256805 - Metronidazole + Chloramphenicol + Nystatin + Dexamethasone acetate
1. PP2300256181 - Ambroxol hydrochlorid + Clenbuterol
2. PP2300256254 - Rabeprazol
3. PP2300256353 - Ambroxol
4. PP2300256358 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2300256359 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2300256361 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2300256398 - Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrociorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid
8. PP2300256438 - Cefprozil
9. PP2300256468 - Cyanocobalamin
10. PP2300256506 - Fexofenadin
11. PP2300256540 - Ibuprofen
12. PP2300256606 - Mometason furoat
13. PP2300256612 - Natri clorid
14. PP2300256626 - Ofloxacin
15. PP2300256658 - Pitavastatin
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | SON HA HEALTH EQUIPMENT AND PHARMACEUTICAL CORPORATION | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | RUBY HEALTH EQUIPMENT COMPANY LIMITED | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300256434 - Cefprozil
2. PP2300256499 - Febuxostat
3. PP2300256500 - Febuxostat
4. PP2300256530 - Glucosamin
1. PP2300256307 - Paracetamol
2. PP2300256308 - Paracetamol
3. PP2300256467 - Cồn 70°
4. PP2300256495 - Eucalyptol
5. PP2300256496 - Eucalyptol
6. PP2300256536 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
7. PP2300256537 - Húng chanh, Núc nác, Cineol
8. PP2300256624 - Nước oxy già
9. PP2300256625 - Nystatin
10. PP2300256634 - Paracetamol
11. PP2300256636 - Paracetamol
12. PP2300256639 - Paracetamol
13. PP2300256643 - Paracetamol
14. PP2300256662 - Povidon iodin
15. PP2300256752 - Vitamin C
16. PP2300256754 - Xanh methylen + Tím gentian
1. PP2300256438 - Cefprozil
2. PP2300256742 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300256803 - Metronidazol + Choloramphenicol + Nystatin
1. PP2300256098 - Drospirenone + ethinylestradiol
2. PP2300256103 - Ethinyl estradiol + Chlormadinon acetat
3. PP2300256104 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
4. PP2300256105 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
1. PP2300256068 - Amoxicilin
1. PP2300256500 - Febuxostat
1. PP2300256118 - Losartan
2. PP2300256143 - Polysaccharide Iron complex (sắt III)
3. PP2300256329 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
4. PP2300256355 - Amisulpride
5. PP2300256356 - Amisulpride
6. PP2300256391 - Bromelain
7. PP2300256701 - Silymarin
1. PP2300256215 - Febuxostat
2. PP2300256241 - Mosaprid citrat
3. PP2300256371 - Arginin hydroclorid
4. PP2300256505 - Fexofenadin
5. PP2300256550 - Kẽm gluconat
6. PP2300256576 - L-Ornithin - L-aspartat
7. PP2300256598 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2300256650 - Piracetam
9. PP2300256657 - Piracetam
10. PP2300256711 - Sulpirid
11. PP2300256734 - Vitamin A + D3
12. PP2300256738 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt fumarat + Magnesi oxide + Calci glycerophosphat
1. PP2300256267 - Thiocolchicosid
1. PP2300256311 - Rosuvastatin
2. PP2300256321 - Aciclovir
3. PP2300256322 - Aciclovir
4. PP2300256323 - Aciclovir
5. PP2300256336 - Alendronat
6. PP2300256338 - Alimemazin
7. PP2300256346 - Alpha chymotrypsin
8. PP2300256350 - Alverin citrat
9. PP2300256393 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2300256445 - Celecoxib
11. PP2300256449 - Chlorpheniramin
12. PP2300256463 - Clobetasol propionat
13. PP2300256466 - Colchicin
14. PP2300256480 - Diosmin + Hesperidin
15. PP2300256483 - Domperidon
16. PP2300256489 - Ebastin
17. PP2300256503 - Fexofenadin
18. PP2300256515 - Furosemid
19. PP2300256516 - Furosemid
20. PP2300256520 - Gabapentin
21. PP2300256525 - Glimepirid
22. PP2300256543 - Ibuprofen
23. PP2300256546 - Itraconazol
24. PP2300256553 - Ketoconazol
25. PP2300256566 - Levofloxacin
26. PP2300256572 - Loratadin
27. PP2300256585 - Losartan
28. PP2300256627 - Olanzapin
29. PP2300256634 - Paracetamol
30. PP2300256637 - Paracetamol
31. PP2300256662 - Povidon iodin
32. PP2300256663 - Povidon iodin
33. PP2300256677 - Racecadotril
34. PP2300256755 - Acenocoumarol
35. PP2300256756 - Acenocoumarol
36. PP2300256764 - Betahistin
37. PP2300256778 - Clotrimazol
38. PP2300256782 - Domperidon
39. PP2300256785 - Esomeprazol
40. PP2300256787 - Fexofenadin
41. PP2300256795 - Itraconazol
42. PP2300256815 - Nystatin
43. PP2300256818 - Povidon Iodin
44. PP2300256819 - Rabeprazol
1. PP2300256481 - Dobutamin
2. PP2300256647 - Pentoxifyllin
3. PP2300256660 - Pitavastatin
1. PP2300256333 - Aescin
2. PP2300256685 - Rupatadine
1. PP2300256204 - Citicolin
2. PP2300256283 - Cefixim
3. PP2300256335 - Albendazol
4. PP2300256365 - Amoxicilin + sulbactam
5. PP2300256369 - Amoxicilin + Sulbactam
6. PP2300256375 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2300256503 - Fexofenadin
8. PP2300256678 - Retinyl acetat + DL-alpha tocopheryl acetat + Cao vaccinium myrtillus + L-citrullin + N-acetyl-L-aspartic acid + Pyridoxin hydroclorid
9. PP2300256700 - Sildenafil
1. PP2300256447 - Chlorhexidin gluconat
1. PP2300256118 - Losartan
2. PP2300256328 - Acid Ibandronic
3. PP2300256469 - Deflazacort
4. PP2300256479 - Diosmin
5. PP2300256487 - Dutasterid
6. PP2300256571 - L-Isoleucin + L-leucin + L-valin
7. PP2300256628 - Olopatadin hydroclorid
8. PP2300256706 - Solifenacin succinate
9. PP2300256717 - Thiabendazol
10. PP2300256801 - Lornoxicam
1. PP2300256197 - Cefdinir
2. PP2300256200 - Cefuroxim
3. PP2300256202 - Cetirizin
4. PP2300256480 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2300256498 - Febuxostat
6. PP2300256500 - Febuxostat
7. PP2300256546 - Itraconazol
1. PP2300256410 - Calci lactat
2. PP2300256445 - Celecoxib
1. PP2300256261 - Solifenacin succinate
2. PP2300256367 - Amoxicilin + sulbactam
3. PP2300256368 - Amoxicilin + Sulbactam
4. PP2300256370 - Amoxicilin + Sulbactam
1. PP2300256521 - Ginkgo Biloba
2. PP2300256580 - L-Ornithin - L-aspartat + DL - Alpha tocopheryl acetat
3. PP2300256725 - Ubidecarenon
1. PP2300256332 - Adapalen
2. PP2300256470 - Dequalinium clorid
3. PP2300256489 - Ebastin
4. PP2300256493 - Esomeprazol
5. PP2300256569 - Levosulpirid
6. PP2300256621 - Nicergolin
7. PP2300256758 - Adapalen
8. PP2300256785 - Esomeprazol
9. PP2300256819 - Rabeprazol
1. PP2300256422 - Cefdinir
2. PP2300256425 - Cefditoren
3. PP2300256471 - Desloratadin
1. PP2300256638 - Paracetamol
1. PP2300256241 - Mosaprid citrat
1. PP2300256130 - Natri montelukast
1. PP2300256190 - Atorvastatin
2. PP2300256473 - Desloratadin
3. PP2300256508 - Flavoxat
4. PP2300256584 - Lornoxicam
1. PP2300256212 - Esomeprazol
2. PP2300256653 - Piracetam
3. PP2300256809 - Mometason furoat
1. PP2300256469 - Deflazacort
2. PP2300256513 - Fosfomycin
3. PP2300256622 - Nicergolin
4. PP2300256682 - Rivaroxaban
5. PP2300256769 - Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron
1. PP2300256271 - Ursodeoxycholic acid
2. PP2300256322 - Aciclovir
3. PP2300256422 - Cefdinir
4. PP2300256445 - Celecoxib
5. PP2300256463 - Clobetasol propionat
6. PP2300256627 - Olanzapin
7. PP2300256677 - Racecadotril
1. PP2300256298 - Clarithromycin
2. PP2300256339 - Almagate
3. PP2300256371 - Arginin hydroclorid
4. PP2300256406 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
5. PP2300256488 - Ebastin
6. PP2300256493 - Esomeprazol
7. PP2300256519 - Gabapentin
8. PP2300256528 - Glucosamin
9. PP2300256563 - Levodropropizin
10. PP2300256575 - L-Ornithin - L-aspartat
11. PP2300256676 - Rabeprazol
12. PP2300256693 - Sắt hydroxyd polymaltose
13. PP2300256718 - Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol
14. PP2300256785 - Esomeprazol
1. PP2300256150 - Rosuvastatin
2. PP2300256151 - Rosuvastatin
3. PP2300256796 - Kẽm Acetat
4. PP2300256797 - Kẽm Acetat
1. PP2300256574 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2300256354 - Ambroxol
2. PP2300256357 - Amoxicilin
3. PP2300256385 - Bilastine
4. PP2300256436 - Cefprozil
5. PP2300256437 - Cefprozil
6. PP2300256461 - Clindamycin + Clotrimazol
7. PP2300256470 - Dequalinium clorid
8. PP2300256478 - Diosmin
9. PP2300256608 - Mosaprid citrat
10. PP2300256610 - Naproxen
11. PP2300256616 - Natri montelukast
12. PP2300256642 - Paracetamol
13. PP2300256651 - Piracetam
14. PP2300256684 - Rupatadine
15. PP2300256685 - Rupatadine
16. PP2300256773 - Cefditoren
1. PP2300256133 - Olanzapin
2. PP2300256247 - Paracetamol + Tramadol
3. PP2300256372 - Arginin hydroclorid
4. PP2300256749 - Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin B5 + Vitamin B1 + Vitamin B2
5. PP2300256768 - Calci + Calcitriol + Kẽm
6. PP2300256772 - Calcium carbonate + Magnesium Hydroxide + Zinc Sulphate Monohydrate + Vitamin D3
1. PP2300256197 - Cefdinir
2. PP2300256494 - Etodolac
3. PP2300256620 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2300256694 - Sắt hydroxyd polymaltose
5. PP2300256710 - Sucralfat
6. PP2300256758 - Adapalen
1. PP2300256463 - Clobetasol propionat
2. PP2300256465 - Clopidogrel
3. PP2300256483 - Domperidon
4. PP2300256489 - Ebastin
5. PP2300256549 - Kẽm gluconat
6. PP2300256572 - Loratadin
7. PP2300256591 - Magnesi gluconat khan (dưới dạng Magnesi gluconat) + Calci glycerophosphat (dưới dạng Calci glycerophosphat lỏng 50%)
8. PP2300256764 - Betahistin
9. PP2300256782 - Domperidon
10. PP2300256811 - Mupirocin
1. PP2300256576 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2300256183 - Amlodipin
2. PP2300256196 - Captopril
3. PP2300256200 - Cefuroxim
4. PP2300256202 - Cetirizin
5. PP2300256292 - Cefuroxim
1. PP2300256144 - Pravastatin natri + Fenofibrat
2. PP2300256317 - Ornidazole
3. PP2300256402 - Calci carbonat + Magnesi hydroxyd + Kẽm sulfat + Cholecalciferol
4. PP2300256416 - Cao khô Silybum marianum (Extractum Silybum marianum siccus)
5. PP2300256469 - Deflazacort
6. PP2300256527 - Glucosamin
7. PP2300256561 - L-Cystin + Pyridoxin
8. PP2300256591 - Magnesi gluconat khan (dưới dạng Magnesi gluconat) + Calci glycerophosphat (dưới dạng Calci glycerophosphat lỏng 50%)
9. PP2300256622 - Nicergolin
10. PP2300256761 - Alfacalcidol
11. PP2300256769 - Calci + Mangan + Magnesi + Kẽm + Đồng + Cholecalciferol + Boron
1. PP2300256310 - Pregabalin
2. PP2300256392 - Bromelain + Dehydrocholic acid + Pancreatin + Simethicon + Trimebutin malet
3. PP2300256414 - Calcium glucoheptonate + Acid ascorbic + Nicotinamid
4. PP2300256415 - Calcium glucoheptonate + Acid ascorbic + Nicotinamid
5. PP2300256531 - Glucosamin + Chondroitin + MSM
6. PP2300256579 - L-Ornithin - L-aspartat
7. PP2300256581 - L-Ornithin - L-aspartat + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E
8. PP2300256644 - Paracetamol + Acid Ascorbic
9. PP2300256747 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP
1. PP2300256346 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300256445 - Celecoxib
3. PP2300256479 - Diosmin
4. PP2300256500 - Febuxostat
5. PP2300256668 - Prednisolon
1. PP2300256360 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300256427 - Cefpodoxim
3. PP2300256431 - Cefpodoxim
4. PP2300256434 - Cefprozil
5. PP2300256445 - Celecoxib
6. PP2300256521 - Ginkgo Biloba
7. PP2300256545 - Isotretinoin
8. PP2300256603 - Methyl prednisolon
9. PP2300256615 - Natri montelukast
10. PP2300256701 - Silymarin
11. PP2300256703 - Silymarin
12. PP2300256704 - Silymarin + Diệp hạ châu + Ngũ Vị tử + Nhân trần + Tinh chất nghệ nano
13. PP2300256710 - Sucralfat
1. PP2300256134 - Omeprazol
2. PP2300256231 - Levofloxacin
3. PP2300256362 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300256479 - Diosmin
5. PP2300256566 - Levofloxacin
6. PP2300256618 - Nebivolol
7. PP2300256801 - Lornoxicam
8. PP2300256811 - Mupirocin
1. PP2300256681 - Rivaroxaban
2. PP2300256682 - Rivaroxaban
3. PP2300256790 - Fusidic Acid
4. PP2300256791 - Fusidic acid + betamethason
5. PP2300256792 - Hydrocortison
6. PP2300256806 - Miconazol + Hydrocortison
7. PP2300256807 - Miconazole
1. PP2300256710 - Sucralfat
1. PP2300256790 - Fusidic Acid
2. PP2300256791 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2300256792 - Hydrocortison
1. PP2300256534 - Hỗn hợp Probiotics (gồm Lactobacillus acidophilus, Lactobacillus Rhamnosus, Bifidobacterium longum)
2. PP2300256710 - Sucralfat
3. PP2300256718 - Thiamin hydroclorid + Riboflavin + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Dexpanthenol
1. PP2300256329 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2300256569 - Levosulpirid
3. PP2300256695 - Sắt hydroxyd polymaltose
1. PP2300256401 - Calci ascorbat + Lysin hydroclorid + Acid ascorbic
2. PP2300256650 - Piracetam
1. PP2300256819 - Rabeprazol
1. PP2300256189 - Atorvastatin
2. PP2300256190 - Atorvastatin
3. PP2300256239 - Metformin
4. PP2300256251 - Pregabalin
5. PP2300256255 - Rebamipid
6. PP2300256323 - Aciclovir
7. PP2300256341 - Alpha chymotrypsin
8. PP2300256346 - Alpha chymotrypsin
9. PP2300256386 - Bismuth
10. PP2300256415 - Calcium glucoheptonate + Acid ascorbic + Nicotinamid
11. PP2300256445 - Celecoxib
12. PP2300256469 - Deflazacort
13. PP2300256479 - Diosmin
14. PP2300256572 - Loratadin
15. PP2300256617 - Natri montelukast
16. PP2300256646 - Paracetamol + Pamabrom + Pyrilamin maleat
17. PP2300256681 - Rivaroxaban
18. PP2300256682 - Rivaroxaban
19. PP2300256686 - Rutin + Vitamin C
20. PP2300256700 - Sildenafil
21. PP2300256751 - Vitamin C
22. PP2300256787 - Fexofenadin
23. PP2300256811 - Mupirocin
1. PP2300256205 - Clarithromycin
1. PP2300256337 - Alendronat natri + cholecalciferol
2. PP2300256407 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
3. PP2300256452 - Choline alfoscerat
4. PP2300256659 - Pitavastatin
5. PP2300256714 - Tenofovir
6. PP2300256715 - Terbutalin + guaifenesin
1. PP2300256370 - Amoxicilin + Sulbactam
2. PP2300256485 - Doxylamine succinate + Pyridoxine hydrochloride
3. PP2300256733 - Vardenafil
1. PP2300256140 - Paracetamol + Tramadol
2. PP2300256363 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300256342 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300256375 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2300256395 - Bromocriptin
4. PP2300256396 - Bromocriptin
5. PP2300256416 - Cao khô Silybum marianum (Extractum Silybum marianum siccus)
6. PP2300256424 - Cefditoren
7. PP2300256522 - Ginkgo biloba
8. PP2300256559 - L-Arginin hydroclorid + Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid
9. PP2300256617 - Natri montelukast
10. PP2300256618 - Nebivolol
11. PP2300256723 - Trimebutin maleat
12. PP2300256732 - Valsartan
13. PP2300256802 - Lysin + vitamin + khoáng chất
1. PP2300256292 - Cefuroxim
2. PP2300256341 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300256359 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300256406 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
5. PP2300256414 - Calcium glucoheptonate + Acid ascorbic + Nicotinamid
6. PP2300256428 - Cefpodoxim
7. PP2300256503 - Fexofenadin
8. PP2300256553 - Ketoconazol
9. PP2300256555 - Lactobacillus acidophilus
10. PP2300256556 - Lactobacillus acidophilus
11. PP2300256566 - Levofloxacin
12. PP2300256572 - Loratadin
13. PP2300256626 - Ofloxacin
14. PP2300256634 - Paracetamol
15. PP2300256636 - Paracetamol
16. PP2300256745 - Vitamin B1 + B6 + B12
17. PP2300256752 - Vitamin C
18. PP2300256762 - Alpha chymotrypsin
19. PP2300256787 - Fexofenadin
20. PP2300256790 - Fusidic Acid
21. PP2300256825 - Vitamin B1 + B6 + B12