Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500628242 | Nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500628243 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 728.000.000 | 728.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500628244 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 125.644.000 | 150 | 140.500.000 | 140.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500628245 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 300.000.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500628246 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 300.000.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500628247 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500628248 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| 8 | PP2500628249 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 9 | PP2500628250 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 92.240.000 | 92.240.000 | 0 |
| 10 | PP2500628251 | Acetyl leucin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 20.164.995 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 20.164.995 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 20.164.995 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 212.500.000 | 212.500.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500628252 | Acetyl leucin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 12 | PP2500628254 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500628255 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 2.658.000 | 150 | 23.120.000 | 23.120.000 | 0 |
| 14 | PP2500628257 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 21.021.780 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500628258 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500628259 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 72.780.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500628261 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 1.224.930.000 | 1.224.930.000 | 0 |
| 18 | PP2500628262 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 300.000.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500628263 | Aciclovir | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 41.994.000 | 41.994.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 35.712.000 | 35.712.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 41.994.000 | 41.994.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 35.712.000 | 35.712.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 41.994.000 | 41.994.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 35.712.000 | 35.712.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500628264 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500628265 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 2.518.400 | 2.518.400 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 2.518.400 | 2.518.400 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 2.518.400 | 2.518.400 | 0 | |||
| 22 | PP2500628266 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 20.520.000 | 20.520.000 | 0 |
| 23 | PP2500628267 | Acid Acetylsalicylic | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 17.860.500 | 150 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 |
| 24 | PP2500628268 | Acid acetylsalicylic | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 25 | PP2500628269 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500628270 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500628271 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500628272 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500628273 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500628274 | Acid amin + glucose + lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500628275 | Acid amin + glucose + lipid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 29.052.750 | 150 | 2.694.000.000 | 2.694.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500628276 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 3.912.300.000 | 3.912.300.000 | 0 |
| 33 | PP2500628277 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 4.100.000.000 | 4.100.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500628278 | Acid amin cho bệnh gan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 1.144.000.000 | 1.144.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500628279 | Acid amin cho bệnh thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 697.548.000 | 697.548.000 | 0 |
| 36 | PP2500628280 | Acid amin cho bệnh thận | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 1.265.000.000 | 1.265.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500628281 | Acid amin cho bệnh thận* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500628283 | Acid Folic + Sắt fumarat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500628284 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 40 | PP2500628285 | Acid Tranexamic | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 18.676.550 | 150 | 477.000.000 | 477.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500628286 | Acid Tranexamic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 85.428.000 | 85.428.000 | 0 |
| 42 | PP2500628289 | Adalimumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 227.501.136 | 227.501.136 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 350.001.774 | 350.001.774 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 227.501.136 | 227.501.136 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 350.001.774 | 350.001.774 | 0 | |||
| 43 | PP2500628290 | Adapalen | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 12.001.200 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 44 | PP2500628292 | Adenosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500628293 | Adrenalin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500628294 | Aescin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 39.615.000 | 150 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500628295 | Aescin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 6.391.800 | 150 | 329.850.000 | 329.850.000 | 0 |
| 48 | PP2500628296 | Aescin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500628297 | Aescin | vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 120 | 1.935.000 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 2.452.500 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 120 | 1.935.000 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 2.452.500 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500628298 | Aescin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 6.252.000 | 6.252.000 | 0 |
| 51 | PP2500628299 | Aescin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 20.262.330 | 150 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 20.262.330 | 150 | 244.000.000 | 244.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500628300 | Aescinat natri | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 32.018.250 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500628301 | Aescinat natri | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500628302 | Aescinat natri | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 1.377.000.000 | 1.377.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500628303 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 56 | PP2500628304 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 3.765.600 | 3.765.600 | 0 |
| 57 | PP2500628306 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 2.906.000.000 | 2.906.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 125.644.000 | 150 | 2.852.000.000 | 2.852.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 2.906.000.000 | 2.906.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 125.644.000 | 150 | 2.852.000.000 | 2.852.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500628309 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 59 | PP2500628310 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 |
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 5.434.050 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 5.434.050 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500628311 | Alfuzosin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 582.200.000 | 582.200.000 | 0 |
| 61 | PP2500628312 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500628313 | Alfuzosin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 3.015.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 3.015.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500628314 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.118.750 | 150 | 143.750.000 | 143.750.000 | 0 |
| 64 | PP2500628315 | Allopurinol | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 41.475.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500628316 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 1.527.000 | 1.527.000 | 0 |
| 66 | PP2500628318 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500628319 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 3.030.000 | 3.030.000 | 0 |
| 68 | PP2500628323 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 3.710.625 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500628324 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500628325 | Amikacin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 18.639.750 | 150 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500628326 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 61.500.000 | 150 | 229.200.000 | 229.200.000 | 0 |
| 72 | PP2500628327 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 80.000.000 | 150 | 204.960.000 | 204.960.000 | 0 |
| 73 | PP2500628331 | Amiodaron HCl | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500628332 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500628333 | Amiodaron hydroclorid | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 16.281.000 | 150 | 19.770.000 | 19.770.000 | 0 |
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 10.070.100 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 16.281.000 | 150 | 19.770.000 | 19.770.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 10.070.100 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 16.281.000 | 150 | 19.770.000 | 19.770.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 10.070.100 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500628335 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500628337 | Amlodipin + atorvastatin | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 41.442.000 | 150 | 579.800.000 | 579.800.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 41.442.000 | 150 | 579.800.000 | 579.800.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 41.442.000 | 150 | 579.800.000 | 579.800.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500628338 | Amlodipin + atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 17.860.500 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500628339 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 80 | PP2500628340 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 95.838.400 | 95.838.400 | 0 |
| 81 | PP2500628341 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 95.838.400 | 95.838.400 | 0 |
| 82 | PP2500628342 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.111.883 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500628343 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500628346 | Amlodipin + valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 28.702.500 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 7.102.500 | 150 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 28.702.500 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 7.102.500 | 150 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 28.702.500 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 7.102.500 | 150 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 28.702.500 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 7.102.500 | 150 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500628347 | Amlodipin + valsartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 28.702.500 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 7.102.500 | 150 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 2.658.000 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 28.702.500 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 7.102.500 | 150 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 2.658.000 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 28.702.500 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 7.102.500 | 150 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 2.658.000 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 28.702.500 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 7.102.500 | 150 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 2.658.000 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 28.702.500 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 120 | 7.102.500 | 150 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 2.658.000 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500628348 | Amlodipin + valsartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 180.765.000 | 150 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500628349 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg;Indapamide 1.5mg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 149.610.000 | 149.610.000 | 0 |
| 88 | PP2500628350 | Amoxicilin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 5.090.000 | 5.090.000 | 0 |
| 89 | PP2500628351 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 66.321.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500628354 | Amoxicilin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 39.615.000 | 150 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500628355 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 17.512.650 | 150 | 106.110.000 | 106.110.000 | 0 |
| 92 | PP2500628357 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 93 | PP2500628359 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 588.620.000 | 588.620.000 | 0 |
| 94 | PP2500628360 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 22.034.910 | 150 | 82.400.000 | 82.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 22.034.910 | 150 | 82.400.000 | 82.400.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500628361 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 12.012.000 | 12.012.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 12.571.000 | 12.571.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 12.012.000 | 12.012.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 12.571.000 | 12.571.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500628362 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 48.042.000 | 48.042.000 | 0 |
| 97 | PP2500628363 | Amphotericin B | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 89.850.000 | 89.850.000 | 0 |
| 98 | PP2500628364 | Ampicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500628365 | Ampicilin + sulbactam | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 72.696.900 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500628366 | Ampicilin + sulbactam | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 2.656.000.000 | 2.656.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500628367 | Ampicilin + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 60.187.500 | 150 | 2.012.500.000 | 2.012.500.000 | 0 |
| 102 | PP2500628368 | Amylase + lipase + protease | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500628369 | Anastrozol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 76.115.200 | 76.115.200 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 76.160.000 | 76.160.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 76.115.200 | 76.115.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 76.160.000 | 76.160.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500628370 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 18.984.000 | 18.984.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 19.432.000 | 19.432.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 18.984.000 | 18.984.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 19.432.000 | 19.432.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500628371 | Anidulafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 210.672.000 | 210.672.000 | 0 |
| 106 | PP2500628372 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 137.509.229.000 | 150 | 4.776.000.000 | 4.776.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500628373 | Articain hydrochlorid + Adrenalin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 986.730 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 108 | PP2500628375 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 555.440.640 | 555.440.640 | 0 |
| 109 | PP2500628376 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500628377 | Atorvastatin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 86.420.730 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500628378 | Atorvastatin + ezetimib | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500628379 | Atorvastatin + ezetimib | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 113 | PP2500628381 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 114 | PP2500628382 | Atracurium besylat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 8.970.000 | 8.970.000 | 0 |
| 115 | PP2500628383 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500628384 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500628385 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 12.663.750 | 150 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| 118 | PP2500628386 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 134.972.660 | 150 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 |
| 119 | PP2500628387 | Azithromycin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 47.848.500 | 47.848.500 | 0 |
| 120 | PP2500628388 | Azithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500628389 | Azithromycin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 86.420.730 | 150 | 1.162.812.000 | 1.162.812.000 | 0 |
| 122 | PP2500628391 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 123 | PP2500628394 | Azithromycin | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 120 | 1.035.000 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 1.637.100 | 150 | 62.300.000 | 62.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 120 | 1.035.000 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 1.637.100 | 150 | 62.300.000 | 62.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 120 | 1.035.000 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 1.637.100 | 150 | 62.300.000 | 62.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500628395 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 125 | PP2500628397 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.111.883 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 126 | PP2500628398 | Bacillus subtilis | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500628399 | Bacilus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500628400 | Baclofen | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500628401 | Baclofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 6.216.000 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| 130 | PP2500628402 | Bambuterol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 131 | PP2500628404 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 12.229.034.676 | 12.229.034.676 | 0 |
| 132 | PP2500628405 | Beclomethason dipropionat | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 22.360.000 | 22.360.000 | 0 |
| 133 | PP2500628406 | Benazepril hydroclorid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500628407 | Benazepril hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 73.080.000 | 73.080.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500628408 | Bendamustin HCl | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 137.509.229.000 | 150 | 14.588.400 | 14.588.400 | 0 |
| 136 | PP2500628412 | Betahistin | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 22.752.600 | 150 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500628417 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 12.001.200 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500628418 | Betamethason dipropionat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 87.435.000 | 87.435.000 | 0 |
| 139 | PP2500628420 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 315.840.000 | 315.840.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 311.999.200 | 311.999.200 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 315.840.000 | 315.840.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 311.999.200 | 311.999.200 | 0 | |||
| 140 | PP2500628421 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 142.457.190 | 142.457.190 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 142.457.190 | 142.457.190 | 0 | |||
| 141 | PP2500628422 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 160.000.000 | 150 | 4.410.000.000 | 4.410.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500628423 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 160.000.000 | 150 | 2.055.942.000 | 2.055.942.000 | 0 |
| 143 | PP2500628424 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 3.710.625 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500628425 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500628426 | Bicalutamid | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 146 | PP2500628427 | Bilastine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 18.639.750 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 18.639.750 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500628428 | Bismuth subsalicylate | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 19.840.200 | 150 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| 148 | PP2500628429 | Bismuth subsalicylate | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 3.057.600 | 3.057.600 | 0 |
| 149 | PP2500628430 | Bismuth subsalicylate | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 7.867.935 | 150 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.111.883 | 150 | 2.739.000 | 2.739.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 7.867.935 | 150 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.111.883 | 150 | 2.739.000 | 2.739.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500628431 | Bisoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 108.720.000 | 108.720.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 108.720.000 | 108.720.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 108.720.000 | 108.720.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 108.720.000 | 108.720.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500628434 | Bisoprolol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 |
| 152 | PP2500628435 | Bisoprolol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 3.060.000 | 3.060.000 | 0 |
| 153 | PP2500628436 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 154 | PP2500628437 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 |
| 155 | PP2500628438 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 72.696.900 | 150 | 379.200.000 | 379.200.000 | 0 |
| 156 | PP2500628439 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 81.597.600 | 81.597.600 | 0 |
| 157 | PP2500628440 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 68.998.500 | 68.998.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 64.827.600 | 64.827.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 68.998.500 | 68.998.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 64.827.600 | 64.827.600 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 68.998.500 | 68.998.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 64.827.600 | 64.827.600 | 0 | |||
| 158 | PP2500628441 | Bortezomib | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 137.509.229.000 | 150 | 881.200.000 | 881.200.000 | 0 |
| 159 | PP2500628442 | Bosentan | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 8.331.750 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 160 | PP2500628444 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 795.350.400 | 795.350.400 | 0 |
| 161 | PP2500628445 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 301.770.000 | 301.770.000 | 0 |
| 162 | PP2500628446 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 288.056.400 | 288.056.400 | 0 |
| 163 | PP2500628447 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 165.161.700 | 165.161.700 | 0 |
| 164 | PP2500628448 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 |
| 165 | PP2500628449 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 35.820.000 | 35.820.000 | 0 |
| 166 | PP2500628452 | Bromhexin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 21.850.000 | 21.850.000 | 0 |
| 167 | PP2500628453 | Bromhexin hydroclorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 168 | PP2500628454 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 8.649.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 6.216.000 | 150 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 8.649.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 6.216.000 | 150 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 8.649.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 6.216.000 | 150 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500628455 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 138.400.000 | 138.400.000 | 0 |
| 170 | PP2500628456 | Budesonide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 69.170.000 | 69.170.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 69.170.000 | 69.170.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500628457 | Bupivacain hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500628458 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 1.530.000 | 1.530.000 | 0 |
| 173 | PP2500628459 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 174 | PP2500628460 | Busulfan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 175 | PP2500628461 | Calci carbonat | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 39.615.000 | 150 | 303.600.000 | 303.600.000 | 0 |
| 176 | PP2500628462 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500628463 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 178 | PP2500628465 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 208.500.000 | 208.500.000 | 0 |
| 179 | PP2500628466 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 2.250.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500628467 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 21.021.780 | 150 | 83.800.000 | 83.800.000 | 0 |
| 181 | PP2500628468 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 21.021.780 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 182 | PP2500628469 | Calci Carbonat + Vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500628470 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 111.720.000 | 111.720.000 | 0 |
| 184 | PP2500628471 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 21.260.000 | 21.260.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 21.260.000 | 21.260.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500628472 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 79.725.000 | 79.725.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 79.900.000 | 79.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 79.725.000 | 79.725.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 79.900.000 | 79.900.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500628474 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 149.850 | 150 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 |
| 187 | PP2500628475 | Calci lactat | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 25.911.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500628477 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-ox-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 1.265.000.000 | 1.265.000.000 | 0 |
| vn0108716423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHONG | 120 | 18.987.000 | 150 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 1.265.000.000 | 1.265.000.000 | 0 | |||
| vn0108716423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHONG | 120 | 18.987.000 | 150 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500628478 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 |
| 190 | PP2500628479 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 191 | PP2500628480 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 28.248.000 | 28.248.000 | 0 |
| 192 | PP2500628481 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500628484 | Calci lactat | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 259.571.325 | 160 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500628485 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 12.663.750 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 195 | PP2500628486 | Candesartan cilexetil | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 151.172.700 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500628487 | Candesartan cilexetil | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500628488 | Candesartan cilexetil | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500628489 | Candesartan cilexetil | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500628490 | Candesartan cilexetil | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 86.420.730 | 150 | 659.400.000 | 659.400.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 86.420.730 | 150 | 659.400.000 | 659.400.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500628492 | Candesartan cilexetil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500628493 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 202 | PP2500628494 | Candesartan cilextil + Hydroclorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500628495 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 39.615.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 204 | PP2500628496 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 5.434.050 | 150 | 53.970.000 | 53.970.000 | 0 |
| 205 | PP2500628497 | Captopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 |
| 206 | PP2500628499 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 17.312.025 | 150 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 |
| 207 | PP2500628500 | Carbazochrom | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 8.946.000 | 8.946.000 | 0 |
| 208 | PP2500628501 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 209 | PP2500628503 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500628504 | Carbocistein | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 39.615.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 12.870.000 | 150 | 26.964.000 | 26.964.000 | 0 | |||
| vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 39.615.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 12.870.000 | 150 | 26.964.000 | 26.964.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500628507 | Carbocistein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 33.060.300 | 150 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 212 | PP2500628508 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 213 | PP2500628509 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 |
| 214 | PP2500628510 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 32.018.250 | 150 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 |
| 215 | PP2500628511 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 32.018.250 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500628512 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500628513 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 218 | PP2500628514 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 61.500.000 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 219 | PP2500628515 | Caspofungin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 132.956.500 | 132.956.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 55.649.500 | 55.649.500 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 132.956.500 | 132.956.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 55.649.500 | 55.649.500 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 132.956.500 | 132.956.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 55.649.500 | 55.649.500 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 132.956.500 | 132.956.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 55.649.500 | 55.649.500 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500628516 | Caspofungin* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 88.008.000 | 88.008.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 88.008.000 | 88.008.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500628517 | Cefaclor | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 104.790.000 | 104.790.000 | 0 |
| 222 | PP2500628518 | Cefaclor | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 72.696.900 | 150 | 501.480.000 | 501.480.000 | 0 |
| 223 | PP2500628519 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 224 | PP2500628521 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 225 | PP2500628522 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 34.350.000 | 34.350.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500628524 | Cefadroxil | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 11.241.750 | 150 | 104.300.000 | 104.300.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 109.450.000 | 109.450.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 11.758.500 | 150 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 11.241.750 | 150 | 104.300.000 | 104.300.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 109.450.000 | 109.450.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 11.758.500 | 150 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 11.241.750 | 150 | 104.300.000 | 104.300.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 109.450.000 | 109.450.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 11.758.500 | 150 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 11.241.750 | 150 | 104.300.000 | 104.300.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 109.450.000 | 109.450.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 11.758.500 | 150 | 129.150.000 | 129.150.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500628525 | Cefadroxil monohydrat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 72.696.900 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 228 | PP2500628526 | Cefalothin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 319.538.100 | 160 | 1.922.500.000 | 1.922.500.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 259.571.325 | 160 | 1.924.650.000 | 1.924.650.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 319.538.100 | 160 | 1.922.500.000 | 1.922.500.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 259.571.325 | 160 | 1.924.650.000 | 1.924.650.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500628527 | Cefalothin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 319.538.100 | 160 | 1.977.000.000 | 1.977.000.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 259.571.325 | 160 | 1.978.500.000 | 1.978.500.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 319.538.100 | 160 | 1.977.000.000 | 1.977.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 259.571.325 | 160 | 1.978.500.000 | 1.978.500.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500628528 | Cefamandol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 628.950.000 | 628.950.000 | 0 |
| 231 | PP2500628529 | Cefamandol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 2.360.000.000 | 2.360.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 2.360.000.000 | 2.360.000.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500628530 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 21.504.000 | 150 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500628531 | Cefamandol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500628532 | Cefdinir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 3.136.000 | 3.136.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 3.156.000 | 3.156.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 3.136.000 | 3.136.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 3.156.000 | 3.156.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500628534 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 5.496.000 | 5.496.000 | 0 |
| 236 | PP2500628535 | Cefdinir | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 |
| 237 | PP2500628536 | Cefepim | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 33.442.500 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500628538 | Cefepim | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500628539 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 2.709.000 | 2.709.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 2.805.000 | 2.805.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 2.709.000 | 2.709.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 2.805.000 | 2.805.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500628540 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 2.709.000 | 2.709.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 2.805.000 | 2.805.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 2.709.000 | 2.709.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 2.805.000 | 2.805.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500628542 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 9.770.000 | 9.770.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 9.770.000 | 9.770.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 9.770.000 | 9.770.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500628543 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 9.770.000 | 9.770.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 9.770.000 | 9.770.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 9.770.000 | 9.770.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500628544 | Cefixime | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 769.650.000 | 769.650.000 | 0 |
| 244 | PP2500628545 | Cefixime | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 41.442.000 | 150 | 68.790.000 | 68.790.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 41.442.000 | 150 | 68.790.000 | 68.790.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500628546 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 12.900.000 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500628547 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 39.615.000 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500628548 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 60.187.500 | 150 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 41.442.000 | 150 | 1.974.975.000 | 1.974.975.000 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 120 | 60.187.500 | 150 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 41.442.000 | 150 | 1.974.975.000 | 1.974.975.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500628550 | Cefoperazon + sulbactam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 151.172.700 | 150 | 2.513.000.000 | 2.513.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500628551 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 189.950.000 | 189.950.000 | 0 |
| 250 | PP2500628552 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 553.500.000 | 553.500.000 | 0 |
| 251 | PP2500628553 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 106.407.000 | 150 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500628554 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 1.699.875.000 | 1.699.875.000 | 0 |
| 253 | PP2500628555 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 21.504.000 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500628556 | Cefotiam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 151.172.700 | 150 | 682.800.000 | 682.800.000 | 0 |
| 255 | PP2500628557 | Cefotiam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500628558 | Cefoxitin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 1.999.830.000 | 1.999.830.000 | 0 |
| 257 | PP2500628559 | Cefoxitin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 25.911.000 | 150 | 1.068.000.000 | 1.068.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500628560 | Cefoxitin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500628561 | Cefoxitin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 319.538.100 | 160 | 1.197.000.000 | 1.197.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500628562 | Cefoxitin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 21.504.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500628563 | Cefoxitin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 319.538.100 | 160 | 1.094.000.000 | 1.094.000.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 259.571.325 | 160 | 1.096.000.000 | 1.096.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 319.538.100 | 160 | 1.094.000.000 | 1.094.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 259.571.325 | 160 | 1.096.000.000 | 1.096.000.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500628564 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 80.000.000 | 150 | 3.536.000.000 | 3.536.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500628565 | Cefpirom | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500628567 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 12.640.000 | 12.640.000 | 0 |
| 265 | PP2500628568 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 9.040.000 | 9.040.000 | 0 |
| 266 | PP2500628569 | Cefradin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 267 | PP2500628570 | Ceftazidim | vn5000877424 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK | 120 | 698.400 | 150 | 46.560.000 | 46.560.000 | 0 |
| 268 | PP2500628571 | Ceftazidim + Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 4.158.000.000 | 4.158.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500628573 | Ceftizoxim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500628574 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 59.000.250 | 180 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500628575 | Ceftizoxim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 41.442.000 | 150 | 63.599.000 | 63.599.000 | 0 |
| 272 | PP2500628576 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 1.304.800.000 | 1.304.800.000 | 0 |
| 273 | PP2500628577 | Ceftriaxon | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500628579 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 41.202.000 | 41.202.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 41.158.400 | 41.158.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 43.273.000 | 43.273.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 39.632.400 | 39.632.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 41.202.000 | 41.202.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 41.158.400 | 41.158.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 43.273.000 | 43.273.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 39.632.400 | 39.632.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 41.202.000 | 41.202.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 41.158.400 | 41.158.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 43.273.000 | 43.273.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 39.632.400 | 39.632.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 41.202.000 | 41.202.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 41.158.400 | 41.158.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 43.273.000 | 43.273.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 39.632.400 | 39.632.400 | 0 | |||
| 275 | PP2500628580 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 18.880.000 | 18.880.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 18.180.000 | 18.180.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 18.880.000 | 18.880.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 18.180.000 | 18.180.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 18.880.000 | 18.880.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 18.180.000 | 18.180.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 18.880.000 | 18.880.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 18.180.000 | 18.180.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500628581 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 61.500.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500628582 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 61.500.000 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| 278 | PP2500628583 | Cefuroxim | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 |
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 13.594.350 | 150 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 11.758.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 13.594.350 | 150 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 11.758.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 13.594.350 | 150 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 11.758.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 13.594.350 | 150 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 11.758.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 44.450.000 | 44.450.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 13.594.350 | 150 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 11.758.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500628585 | Celecoxib | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 41.475.000 | 150 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500628588 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 61.500.000 | 150 | 1.212.800.000 | 1.212.800.000 | 0 |
| 281 | PP2500628589 | Cetuximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 2.886.720.000 | 2.886.720.000 | 0 |
| 282 | PP2500628590 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 10.029.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500628592 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500628593 | Ciclopiroxolamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 285 | PP2500628594 | Ciclopiroxolamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 20.164.995 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 286 | PP2500628595 | Ciclosporin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 2.018.820.000 | 2.018.820.000 | 0 |
| 287 | PP2500628596 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 288 | PP2500628597 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 60.891.750 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500628598 | Cilnidipin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 494.400 | 494.400 | 0 |
| 290 | PP2500628601 | Cinnarizin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 32.018.250 | 150 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 7.867.935 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 32.018.250 | 150 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 7.867.935 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500628604 | Ciprofloxacin | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 26.913.000 | 150 | 814.200.000 | 814.200.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 12.213.000 | 150 | 759.000.000 | 759.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 814.200.000 | 814.200.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 26.913.000 | 150 | 814.200.000 | 814.200.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 12.213.000 | 150 | 759.000.000 | 759.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 814.200.000 | 814.200.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 26.913.000 | 150 | 814.200.000 | 814.200.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 12.213.000 | 150 | 759.000.000 | 759.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 814.200.000 | 814.200.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500628606 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 |
| 293 | PP2500628607 | Cisatracurium | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500628608 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 781.200.000 | 781.200.000 | 0 |
| 295 | PP2500628609 | Citalopram | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 |
| 296 | PP2500628610 | Citalopram | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 61.500.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 297 | PP2500628611 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.118.750 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500628612 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 154.710.000 | 154.710.000 | 0 |
| 299 | PP2500628614 | Clarithromycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 6.420.000 | 6.420.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 6.420.000 | 6.420.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500628616 | Clindamycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 5.636.500 | 5.636.500 | 0 |
| 301 | PP2500628617 | Clindamycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 18.676.550 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 125.644.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 18.676.550 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 125.644.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500628618 | Clopidogrel | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 303 | PP2500628619 | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500628620 | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500628621 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500628622 | Clorpromazin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 96.000 | 96.000 | 0 |
| 307 | PP2500628623 | Clotrimazol + betamethason | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 308 | PP2500628624 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 66.321.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500628625 | Cloxacilin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500628626 | Clozapin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 311 | PP2500628628 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500628629 | Codein camphosulfonat +sulfoguaiacol+cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.118.750 | 150 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 |
| 313 | PP2500628631 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 |
| 314 | PP2500628632 | Colistin* | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 72.696.900 | 150 | 833.490.000 | 833.490.000 | 0 |
| 315 | PP2500628633 | Colistin* | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 72.696.900 | 150 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 |
| 316 | PP2500628634 | Colistin* | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 151.172.700 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500628635 | Colistin* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500628636 | Colistin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 603.200.000 | 603.200.000 | 0 |
| 319 | PP2500628637 | Colistin* | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 |
| 320 | PP2500628638 | Colistin* | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 86.420.730 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 86.420.730 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500628639 | Colistin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 |
| 322 | PP2500628640 | Colistin* | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 69.523.350 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 69.523.350 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500628646 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 |
| 324 | PP2500628649 | Dactinomycin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 137.509.229.000 | 150 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 325 | PP2500628650 | Dapagliflozin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 1.838.835 | 150 | 7.230.000 | 7.230.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 21.226.410 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 1.838.835 | 150 | 7.230.000 | 7.230.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 21.226.410 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 1.838.835 | 150 | 7.230.000 | 7.230.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 21.226.410 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 1.838.835 | 150 | 7.230.000 | 7.230.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 21.226.410 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 1.838.835 | 150 | 7.230.000 | 7.230.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 21.226.410 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500628651 | Dapagliflozin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 1.838.835 | 150 | 15.930.000 | 15.930.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 1.838.835 | 150 | 15.930.000 | 15.930.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500628652 | Daptomycin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 72.696.900 | 150 | 1.338.680.000 | 1.338.680.000 | 0 |
| 328 | PP2500628653 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 509.700.000 | 509.700.000 | 0 |
| 329 | PP2500628654 | Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500628655 | Daunorubicin | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 120 | 4.850.654 | 150 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 120 | 4.850.654 | 150 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500628656 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 88.335.000 | 88.335.000 | 0 |
| 332 | PP2500628657 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 146.459.100 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500628658 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 146.459.100 | 150 | 15.190.000 | 15.190.000 | 0 |
| 334 | PP2500628659 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 146.459.100 | 150 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500628660 | Deferasirox | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 82.000.000 | 150 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 11.640.000 | 11.640.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 82.000.000 | 150 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 11.640.000 | 11.640.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 82.000.000 | 150 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 11.640.000 | 11.640.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500628662 | Deferoxamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 134.972.660 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 134.972.660 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500628663 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 91.665.000 | 91.665.000 | 0 |
| 338 | PP2500628664 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 29.347.500 | 29.347.500 | 0 |
| 339 | PP2500628665 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 174.780.000 | 174.780.000 | 0 |
| 340 | PP2500628666 | Desflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500628667 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 7.260.000 | 7.260.000 | 0 |
| 342 | PP2500628668 | Desloratadin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 6.216.000 | 150 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 343 | PP2500628669 | Desloratadin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 1.983.300 | 150 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 935.000 | 935.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 1.983.300 | 150 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 935.000 | 935.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 1.983.300 | 150 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 935.000 | 935.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500628671 | Desloratadin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 345 | PP2500628672 | Desmopressin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 19.840.200 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500628673 | Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 8.649.000 | 150 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 |
| 347 | PP2500628675 | Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 12.900.000 | 150 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500628676 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 80.000.000 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 349 | PP2500628677 | Dexibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500628678 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500628679 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500628680 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 3.710.625 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500628681 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 251.160.000 | 251.160.000 | 0 |
| 354 | PP2500628683 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500628685 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| 356 | PP2500628687 | Diclofenac Natri | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 26.053.500 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 357 | PP2500628688 | Diclofenac Natri | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 740.000 | 740.000 | 0 |
| 358 | PP2500628691 | Diclofenac Natri | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 184.800 | 184.800 | 0 |
| 359 | PP2500628695 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 134.972.660 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 360 | PP2500628696 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500628698 | Diltiazem | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 18.676.550 | 150 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
| 362 | PP2500628699 | Diltiazem hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 363 | PP2500628701 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 122.460.000 | 122.460.000 | 0 |
| 364 | PP2500628702 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 12.926.460 | 150 | 68.160.000 | 68.160.000 | 0 |
| 365 | PP2500628703 | Diosmin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 2.013.000 | 150 | 134.200.000 | 134.200.000 | 0 |
| 366 | PP2500628705 | Diosmin + hesperidin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 1.838.835 | 150 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 1.838.835 | 150 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500628706 | Diosmin + hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 120 | 68.202.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500628707 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 76.940.000 | 76.940.000 | 0 |
| 369 | PP2500628708 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 53.580.000 | 53.580.000 | 0 |
| 370 | PP2500628709 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 371 | PP2500628710 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 134.972.660 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500628711 | Dobutamin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 259.571.325 | 160 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 15.650.000 | 15.650.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 259.571.325 | 160 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 15.650.000 | 15.650.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 259.571.325 | 160 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 15.650.000 | 15.650.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500628712 | Dobutamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 15.650.000 | 15.650.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 15.650.000 | 15.650.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500628713 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 335.991.600 | 335.991.600 | 0 |
| 375 | PP2500628714 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 395.640.000 | 395.640.000 | 0 |
| 376 | PP2500628715 | Docetaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 54.980.000 | 54.980.000 | 0 |
| 377 | PP2500628716 | Docetaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500628717 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 219.723.000 | 219.723.000 | 0 |
| 379 | PP2500628718 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 267.375.600 | 267.375.600 | 0 |
| 380 | PP2500628721 | Donepezil | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 15.426.825 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 381 | PP2500628722 | Donepezil | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 448.500.000 | 448.500.000 | 0 |
| 382 | PP2500628723 | Donepezil | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 383 | PP2500628725 | Dopamin hydroclorid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 134.972.660 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 384 | PP2500628726 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 385 | PP2500628727 | Doripenem* | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 108.560.250 | 150 | 7.222.500.000 | 7.222.500.000 | 0 |
| 386 | PP2500628728 | Doripenem* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 3.179.000.000 | 3.179.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500628729 | Doripenem* | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 151.172.700 | 150 | 987.500.000 | 987.500.000 | 0 |
| 388 | PP2500628731 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 1.614.000 | 1.614.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 1.614.000 | 1.614.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500628732 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 |
| 390 | PP2500628733 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 380.640.000 | 380.640.000 | 0 |
| 391 | PP2500628734 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 110.814.600 | 110.814.600 | 0 |
| 392 | PP2500628735 | Doxorubicin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 202.650.000 | 202.650.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 202.650.000 | 202.650.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500628736 | Doxorubicin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 82.498.500 | 82.498.500 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 82.498.500 | 82.498.500 | 0 | |||
| 394 | PP2500628737 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 2.980.000 | 2.980.000 | 0 |
| 395 | PP2500628738 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 396 | PP2500628740 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 84.108.060 | 150 | 1.192.800.000 | 1.192.800.000 | 0 |
| 397 | PP2500628741 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 84.108.060 | 150 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 398 | PP2500628742 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 28.350.000 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 399 | PP2500628743 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 84.108.060 | 150 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500628744 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500628745 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 4.187.047.500 | 4.187.047.500 | 0 |
| 402 | PP2500628746 | Dutasterid | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 158.910.240 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 158.910.240 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500628747 | Dutasterid | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 69.523.350 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 11.758.500 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 69.523.350 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 11.758.500 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500628748 | Dutasterid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 11.758.500 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 21.226.410 | 150 | 16.554.000 | 16.554.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 11.758.500 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 21.226.410 | 150 | 16.554.000 | 16.554.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 11.758.500 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 21.226.410 | 150 | 16.554.000 | 16.554.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500628749 | Dydrogesterone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 26.664.000 | 26.664.000 | 0 |
| 406 | PP2500628750 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 10.296.000 | 10.296.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 10.296.000 | 10.296.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500628751 | Edaravone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 441.360.000 | 441.360.000 | 0 |
| 408 | PP2500628752 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500628753 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500628754 | Eltrombopag | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 311.025.000 | 311.025.000 | 0 |
| 411 | PP2500628755 | Empagliflozin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500628756 | Empagliflozin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 1.082.700 | 150 | 65.160.000 | 65.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 1.082.700 | 150 | 65.160.000 | 65.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 1.082.700 | 150 | 65.160.000 | 65.160.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500628757 | Enalapril maleat | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500628758 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 26.670.000 | 26.670.000 | 0 | |||
| 415 | PP2500628759 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 17.860.500 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500628760 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 825.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500628761 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 418 | PP2500628762 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500628763 | Entecavir | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500628765 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 42.975.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 23.876.250 | 150 | 993.000.000 | 993.000.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 18.900.000 | 150 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 672.900.000 | 672.900.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 42.975.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 23.876.250 | 150 | 993.000.000 | 993.000.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 18.900.000 | 150 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 672.900.000 | 672.900.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 42.975.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 23.876.250 | 150 | 993.000.000 | 993.000.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 18.900.000 | 150 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 672.900.000 | 672.900.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 42.975.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 23.876.250 | 150 | 993.000.000 | 993.000.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 18.900.000 | 150 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 672.900.000 | 672.900.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500628766 | Enzalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 52.341.000 | 52.341.000 | 0 |
| 422 | PP2500628767 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 423 | PP2500628769 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 424 | PP2500628770 | Epirubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 12.173.700 | 12.173.700 | 0 |
| 425 | PP2500628771 | Epirubicin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 12.248.775 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 15.599.850 | 15.599.850 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 12.248.775 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 15.599.850 | 15.599.850 | 0 | |||
| 426 | PP2500628772 | Erlotinib | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 106.407.000 | 150 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 427 | PP2500628773 | Ertapenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 300.000.000 | 150 | 5.420.000.000 | 5.420.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500628774 | Ertapenem | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 180.765.000 | 150 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 429 | PP2500628775 | Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 69.462.900 | 150 | 1.647.000.000 | 1.647.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500628776 | Erythropoietin alpha | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 120 | 9.885.000 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 887.250.000 | 887.250.000 | 0 | |||
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 120 | 9.885.000 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 887.250.000 | 887.250.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500628777 | Erythropoietin alpha | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 191.040.000 | 150 | 854.000.000 | 854.000.000 | 0 |
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 153.930.000 | 150 | 847.000.000 | 847.000.000 | 0 | |||
| vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 191.040.000 | 150 | 854.000.000 | 854.000.000 | 0 | |||
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 153.930.000 | 150 | 847.000.000 | 847.000.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500628778 | Escitalopram | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 2.745.000 | 2.745.000 | 0 |
| 433 | PP2500628781 | Estradiol valerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 9.825.000 | 9.825.000 | 0 |
| 434 | PP2500628782 | Eszopiclon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 435 | PP2500628783 | Etamsylat | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 120 | 7.497.000 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 436 | PP2500628784 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500628785 | Etifoxin chlohydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500628786 | Etodolac | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 41.475.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 439 | PP2500628790 | Etomidate | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 12.829.800 | 12.829.800 | 0 |
| 440 | PP2500628791 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 300.027.000 | 300.027.000 | 0 |
| 441 | PP2500628792 | Etoricoxib | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 442 | PP2500628793 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 258.125.000 | 258.125.000 | 0 |
| 443 | PP2500628794 | Etoricoxib | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 33.442.500 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 375.750.000 | 375.750.000 | 0 | |||
| vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 33.442.500 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 375.750.000 | 375.750.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500628796 | Etoricoxib | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 33.442.500 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 445 | PP2500628797 | Etoricoxib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0109722081 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | 120 | 1.047.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0109722081 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN | 120 | 1.047.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500628798 | Everolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 2.017.979.000 | 2.017.979.000 | 0 |
| 447 | PP2500628799 | Everolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 2.819.580.000 | 2.819.580.000 | 0 |
| 448 | PP2500628800 | Everolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 422.940.000 | 422.940.000 | 0 |
| 449 | PP2500628801 | Exemestan | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 341.090.151 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500628802 | Ezetimib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 86.420.730 | 150 | 1.543.500.000 | 1.543.500.000 | 0 |
| 451 | PP2500628803 | Ezetimib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 452 | PP2500628804 | Famotidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 86.420.730 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 453 | PP2500628805 | Famotidin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 871.000.000 | 871.000.000 | 0 |
| 454 | PP2500628806 | Famotidin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 19.767.150 | 150 | 7.990.000 | 7.990.000 | 0 |
| 455 | PP2500628807 | Febuxostat | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 456 | PP2500628808 | Febuxostat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 15.274.650 | 150 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.530.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 60.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 30.990.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 15.274.650 | 150 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.530.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 60.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 30.990.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 15.274.650 | 150 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.530.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 60.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 30.990.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 15.274.650 | 150 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 1.530.000 | 150 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 60.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 30.990.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 457 | PP2500628809 | Felodipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 53.440.000 | 53.440.000 | 0 |
| 458 | PP2500628810 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| 459 | PP2500628811 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 255.800.000 | 255.800.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 255.800.000 | 255.800.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 255.800.000 | 255.800.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500628812 | Fenofibrat | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 500.500.000 | 500.500.000 | 0 |
| 461 | PP2500628813 | Fenofibrat | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 8.331.750 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 462 | PP2500628815 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 463 | PP2500628816 | Fenofibrat | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500628818 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 465 | PP2500628819 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 711.375.000 | 711.375.000 | 0 |
| 466 | PP2500628820 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.490.985 | 150 | 263.560.000 | 263.560.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 7.625.700 | 150 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.490.985 | 150 | 263.560.000 | 263.560.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 7.625.700 | 150 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 | |||
| 467 | PP2500628821 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.490.985 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500628822 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 908.000 | 908.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 908.000 | 908.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500628823 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 3.490.000 | 3.490.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 3.495.000 | 3.495.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 3.490.000 | 3.490.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 3.495.000 | 3.495.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 3.490.000 | 3.490.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 3.495.000 | 3.495.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500628824 | Fexofenadin | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 17.512.650 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 471 | PP2500628825 | Filgrastim | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 333.500.000 | 333.500.000 | 0 |
| 472 | PP2500628826 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 153.930.000 | 150 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 473 | PP2500628828 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 17.860.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 474 | PP2500628829 | Fluconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 120.991.500 | 120.991.500 | 0 |
| 475 | PP2500628830 | Fluconazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 36.073.800 | 36.073.800 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.111.883 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 36.073.800 | 36.073.800 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.111.883 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500628831 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 9.410.000 | 9.410.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 9.410.000 | 9.410.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 9.410.000 | 9.410.000 | 0 | |||
| 477 | PP2500628833 | Fluconazol | vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 120 | 3.240.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 478 | PP2500628834 | Fluconazol | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 38.181.600 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 38.181.600 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500628835 | Fluconazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 406.400.000 | 406.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 406.400.000 | 406.400.000 | 0 | |||
| 480 | PP2500628836 | Fluconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 481 | PP2500628837 | Fludarabin phosphat | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 341.090.151 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 12.926.460 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 341.090.151 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 12.926.460 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 482 | PP2500628838 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 483 | PP2500628839 | Flunarizin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 484 | PP2500628840 | Fluocinolon acetonid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 485 | PP2500628841 | Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG) | vn0104101387 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 240.358.500 | 150 | 14.250.000.000 | 14.250.000.000 | 0 |
| 486 | PP2500628842 | Fluorometholon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 3.217.200 | 3.217.200 | 0 |
| 487 | PP2500628843 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 129.465.000 | 129.465.000 | 0 |
| 488 | PP2500628844 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 489 | PP2500628845 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 71.988.000 | 71.988.000 | 0 |
| 490 | PP2500628849 | Fluticason propionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 120 | 432.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 120 | 432.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500628850 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 8.670.675 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 492 | PP2500628851 | Fosfomycin | vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 120 | 27.742.500 | 150 | 589.500.000 | 589.500.000 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 9.209.160 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 120 | 27.742.500 | 150 | 589.500.000 | 589.500.000 | 0 | |||
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 9.209.160 | 150 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| 493 | PP2500628852 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 913.000.000 | 913.000.000 | 0 |
| 494 | PP2500628853 | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 2.090.000.000 | 2.090.000.000 | 0 |
| 495 | PP2500628854 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 42.042.000 | 150 | 1.587.600.000 | 1.587.600.000 | 0 |
| 496 | PP2500628857 | Furosemid | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 41.475.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 497 | PP2500628859 | Furosemid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 30.090.000 | 30.090.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 29.070.000 | 29.070.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 30.090.000 | 30.090.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 29.070.000 | 29.070.000 | 0 | |||
| 498 | PP2500628861 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 499 | PP2500628862 | Fusidic acid + betamethason | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 20.164.995 | 150 | 23.200.800 | 23.200.800 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 20.164.995 | 150 | 23.200.800 | 23.200.800 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 500 | PP2500628863 | Gabapentin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 41.475.000 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 501 | PP2500628864 | Gabapentin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 46.900.000 | 46.900.000 | 0 |
| 502 | PP2500628866 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 |
| 503 | PP2500628867 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 1.716.000.000 | 1.716.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 1.452.150.000 | 1.452.150.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 1.623.000.000 | 1.623.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 1.716.000.000 | 1.716.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 1.452.150.000 | 1.452.150.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 1.623.000.000 | 1.623.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 1.716.000.000 | 1.716.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 1.452.150.000 | 1.452.150.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 1.623.000.000 | 1.623.000.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500628870 | Galantamin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| 505 | PP2500628871 | Galantamin Hydrobromid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 57.869.700 | 160 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 506 | PP2500628872 | Ganciclovir | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 20.164.995 | 150 | 872.398.800 | 872.398.800 | 0 |
| 507 | PP2500628873 | Gefitinib | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 12.926.460 | 150 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 42.083.310 | 150 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 12.926.460 | 150 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 42.083.310 | 150 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| 508 | PP2500628874 | Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 509 | PP2500628875 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 11.861.337 | 150 | 89.550.000 | 89.550.000 | 0 |
| 510 | PP2500628876 | Gemcitabin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 336.840.000 | 336.840.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 335.689.200 | 335.689.200 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 336.840.000 | 336.840.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 335.689.200 | 335.689.200 | 0 | |||
| 511 | PP2500628877 | Gemcitabin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 309.540.000 | 309.540.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 312.900.000 | 312.900.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 309.540.000 | 309.540.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 312.900.000 | 312.900.000 | 0 | |||
| 512 | PP2500628878 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 11.861.337 | 150 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 |
| 513 | PP2500628879 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 514 | PP2500628880 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500628881 | Gemfibrozil | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 25.911.000 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 516 | PP2500628883 | Ginkgo biloba | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 442.013 | 150 | 7.510.000 | 7.510.000 | 0 |
| 517 | PP2500628884 | Ginkgo biloba | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 22.752.600 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 518 | PP2500628885 | Glibenclamid + metformin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 21.021.780 | 150 | 335.600.000 | 335.600.000 | 0 |
| 519 | PP2500628886 | Glibenclamid + metformin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 70.320.000 | 70.320.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 70.320.000 | 70.320.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 70.320.000 | 70.320.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500628887 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 180.765.000 | 150 | 7.200.000.000 | 7.200.000.000 | 0 |
| 521 | PP2500628888 | Gliclazid + metformin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 17.312.025 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 17.312.025 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500628889 | Glimepirid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 523 | PP2500628890 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 524 | PP2500628891 | Glimepirid + metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 525 | PP2500628892 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 1.983.300 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 526 | PP2500628893 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 527 | PP2500628894 | Glipizid | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 151.172.700 | 150 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 151.172.700 | 150 | 589.000.000 | 589.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| 528 | PP2500628895 | Glipizid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 120 | 2.356.200 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 42.100.000 | 42.100.000 | 0 | |||
| vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 120 | 2.356.200 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 42.100.000 | 42.100.000 | 0 | |||
| 529 | PP2500628897 | Glucosamin sulphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 158.910.240 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500628898 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 177.200.000 | 177.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 177.200.000 | 177.200.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500628899 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| 532 | PP2500628900 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 272.700.000 | 272.700.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 270.270.000 | 270.270.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 272.700.000 | 272.700.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 270.270.000 | 270.270.000 | 0 | |||
| 533 | PP2500628901 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 |
| 534 | PP2500628902 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 892.320.000 | 892.320.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 889.200.000 | 889.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 892.320.000 | 892.320.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 889.200.000 | 889.200.000 | 0 | |||
| 535 | PP2500628903 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.823.000.000 | 1.823.000.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 1.806.000.000 | 1.806.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.823.000.000 | 1.823.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 1.806.000.000 | 1.806.000.000 | 0 | |||
| 536 | PP2500628905 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 13.591.200 | 13.591.200 | 0 |
| 537 | PP2500628906 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 766.140.000 | 766.140.000 | 0 |
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 11.610.000 | 150 | 762.000.000 | 762.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 766.140.000 | 766.140.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 120 | 11.610.000 | 150 | 762.000.000 | 762.000.000 | 0 | |||
| 538 | PP2500628907 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 72.696.900 | 150 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 |
| 539 | PP2500628908 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.118.750 | 150 | 16.470.000 | 16.470.000 | 0 |
| 540 | PP2500628909 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.490.985 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 541 | PP2500628910 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 19.767.150 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 542 | PP2500628911 | Golimumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 1.322.244.000 | 1.322.244.000 | 0 |
| 543 | PP2500628912 | Granisetron hydroclorid | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 27.862.679 | 150 | 6.990.000 | 6.990.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 7.011.900 | 7.011.900 | 0 | |||
| vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 27.862.679 | 150 | 6.990.000 | 6.990.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 7.011.900 | 7.011.900 | 0 | |||
| 544 | PP2500628913 | Guaiazulen + dimethicon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 545 | PP2500628914 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 546 | PP2500628915 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 547 | PP2500628916 | Haloperidol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 548 | PP2500628917 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 |
| 549 | PP2500628918 | Heparin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 1.911.000.000 | 1.911.000.000 | 0 |
| 550 | PP2500628919 | Heparin natri | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 361.500.000 | 361.500.000 | 0 |
| 551 | PP2500628921 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 125.644.000 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500628922 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 2.012.500.000 | 2.012.500.000 | 0 |
| 553 | PP2500628923 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (SAT) | vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 7.841.700 | 150 | 522.780.000 | 522.780.000 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 7.841.700 | 150 | 522.780.000 | 522.780.000 | 0 | |||
| vn0105993690 | CÔNG TY TNHH AMV PHARMACEUTICAL | 120 | 7.841.700 | 150 | 522.780.000 | 522.780.000 | 0 | |||
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 7.841.700 | 150 | 522.780.000 | 522.780.000 | 0 | |||
| 554 | PP2500628925 | Hydrocortison | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 231.500.000 | 231.500.000 | 0 |
| 555 | PP2500628926 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 32.445.000 | 32.445.000 | 0 |
| 556 | PP2500628927 | Hydroxocobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 557 | PP2500628928 | Hydroxy cloroquin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 558 | PP2500628929 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 6.391.800 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 559 | PP2500628931 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 59.000.250 | 180 | 31.490.000 | 31.490.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 59.000.250 | 180 | 31.490.000 | 31.490.000 | 0 | |||
| 560 | PP2500628932 | Ibuprofen | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 134.972.660 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 134.972.660 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 | |||
| 561 | PP2500628933 | Ibuprofen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 |
| 562 | PP2500628934 | Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 984.000 | 984.000 | 0 |
| 563 | PP2500628935 | Ibuprofen | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 564 | PP2500628936 | Ibuprofen + codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 134.972.660 | 150 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 |
| 565 | PP2500628937 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 82.000.000 | 150 | 44.600.000 | 44.600.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 82.000.000 | 150 | 44.600.000 | 44.600.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 82.000.000 | 150 | 44.600.000 | 44.600.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| 566 | PP2500628938 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 42.450.000 | 42.450.000 | 0 |
| 567 | PP2500628939 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 13.830.000 | 13.830.000 | 0 |
| 568 | PP2500628940 | Imatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 8.055.600 | 8.055.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 9.132.000 | 9.132.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 8.055.600 | 8.055.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 9.132.000 | 9.132.000 | 0 | |||
| 569 | PP2500628941 | Imidapril hydroclorid | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 60.891.750 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 570 | PP2500628944 | Immunoglobulin người | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 146.459.100 | 150 | 3.931.200.000 | 3.931.200.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 125.644.000 | 150 | 3.847.200.000 | 3.847.200.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 146.459.100 | 150 | 3.931.200.000 | 3.931.200.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 125.644.000 | 150 | 3.847.200.000 | 3.847.200.000 | 0 | |||
| 571 | PP2500628945 | Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromid) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 6.992.080 | 6.992.080 | 0 |
| 572 | PP2500628946 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 166.950.000 | 166.950.000 | 0 |
| 573 | PP2500628947 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 574 | PP2500628948 | Indocyanin Green | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 61.616.100 | 61.616.100 | 0 |
| 575 | PP2500628949 | Insulin Analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 576 | PP2500628950 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 479.750.000 | 479.750.000 | 0 |
| 577 | PP2500628951 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| 578 | PP2500628952 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 579 | PP2500628953 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 17.808.000 | 17.808.000 | 0 |
| 580 | PP2500628954 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 581 | PP2500628959 | Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 29.453.250 | 150 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 |
| 582 | PP2500628961 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500628962 | Insulin trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 584 | PP2500628963 | Insulin trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 59.000.250 | 180 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 585 | PP2500628964 | Iopamidol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 586 | PP2500628966 | Irbesartan | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 587 | PP2500628967 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 588 | PP2500628968 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 667.800.000 | 667.800.000 | 0 |
| 589 | PP2500628969 | Irbesartan+ hydrochlothiazid | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 12.926.460 | 150 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 11.861.337 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 12.926.460 | 150 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 11.861.337 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500628970 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 132.444.900 | 132.444.900 | 0 |
| 591 | PP2500628971 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 76.608.000 | 76.608.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 56.480.000 | 56.480.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 76.608.000 | 76.608.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 56.480.000 | 56.480.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 76.608.000 | 76.608.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 56.480.000 | 56.480.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 76.608.000 | 76.608.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 56.480.000 | 56.480.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500628972 | Irinotecan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 84.720.000 | 84.720.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 84.720.000 | 84.720.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500628973 | Irinotecan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 226.184.000 | 226.184.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 226.184.000 | 226.184.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| 594 | PP2500628974 | Irinotecan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 247.100.000 | 247.100.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 240.030.000 | 240.030.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 226.184.000 | 226.184.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 247.100.000 | 247.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 240.030.000 | 240.030.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 226.184.000 | 226.184.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 247.100.000 | 247.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 240.030.000 | 240.030.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 226.184.000 | 226.184.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 247.100.000 | 247.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 240.030.000 | 240.030.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 226.184.000 | 226.184.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500628976 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 596 | PP2500628977 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 597 | PP2500628978 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 598 | PP2500628979 | Isotretinoin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 12.001.200 | 150 | 16.050.000 | 16.050.000 | 0 |
| 599 | PP2500628980 | Itoprid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 60.000.000 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 600 | PP2500628981 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| 601 | PP2500628982 | Itraconazol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 9.639.000 | 9.639.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 9.639.000 | 9.639.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 602 | PP2500628983 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.620.600 | 150 | 38.100.000 | 38.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 40.350.000 | 40.350.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 40.491.000 | 40.491.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.620.600 | 150 | 38.100.000 | 38.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 40.350.000 | 40.350.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 40.491.000 | 40.491.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.620.600 | 150 | 38.100.000 | 38.100.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 40.350.000 | 40.350.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 40.491.000 | 40.491.000 | 0 | |||
| 603 | PP2500628984 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 6.735.000 | 6.735.000 | 0 |
| 604 | PP2500628985 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 232.920.000 | 232.920.000 | 0 |
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 16.281.000 | 150 | 231.660.000 | 231.660.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 10.070.100 | 150 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 293.400.000 | 293.400.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 232.920.000 | 232.920.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 16.281.000 | 150 | 231.660.000 | 231.660.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 10.070.100 | 150 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 293.400.000 | 293.400.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 232.920.000 | 232.920.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 16.281.000 | 150 | 231.660.000 | 231.660.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 10.070.100 | 150 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 293.400.000 | 293.400.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 232.920.000 | 232.920.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 16.281.000 | 150 | 231.660.000 | 231.660.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 10.070.100 | 150 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 293.400.000 | 293.400.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 232.920.000 | 232.920.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 16.281.000 | 150 | 231.660.000 | 231.660.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 10.070.100 | 150 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 293.400.000 | 293.400.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 232.920.000 | 232.920.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 16.281.000 | 150 | 231.660.000 | 231.660.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 230.400.000 | 230.400.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 10.070.100 | 150 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 293.400.000 | 293.400.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 244.800.000 | 244.800.000 | 0 | |||
| 605 | PP2500628986 | Ivabradin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 28.413.000 | 28.413.000 | 0 |
| 606 | PP2500628987 | Ivabradin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 7.434.000 | 7.434.000 | 0 |
| 607 | PP2500628988 | Ivabradin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 22.863.000 | 150 | 144.720.000 | 144.720.000 | 0 | |||
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 22.863.000 | 150 | 144.720.000 | 144.720.000 | 0 | |||
| 608 | PP2500628989 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 5.019.000 | 5.019.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 5.018.000 | 5.018.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 5.019.000 | 5.019.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 5.018.000 | 5.018.000 | 0 | |||
| 609 | PP2500628990 | Ivermectin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 12.001.200 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 610 | PP2500628992 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.490.985 | 150 | 236.370.000 | 236.370.000 | 0 |
| 611 | PP2500628993 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 |
| 612 | PP2500628994 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 613 | PP2500628996 | Kẽm gluconat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 7.290.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 614 | PP2500628998 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 40.152.000 | 40.152.000 | 0 |
| 615 | PP2500628999 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 5.270.000 | 5.270.000 | 0 |
| 616 | PP2500629001 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 4.983.300 | 4.983.300 | 0 |
| 617 | PP2500629002 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 618 | PP2500629003 | Ketorolac | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 17.860.500 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 619 | PP2500629004 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 17.375.000 | 17.375.000 | 0 |
| 620 | PP2500629005 | Ketorolac | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 86.420.730 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 621 | PP2500629006 | Ketotifen | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 2.545.350 | 150 | 108.400.000 | 108.400.000 | 0 |
| 622 | PP2500629008 | Lacidipin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 488.000.000 | 488.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 479.600.000 | 479.600.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 488.000.000 | 488.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 479.600.000 | 479.600.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 488.000.000 | 488.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 479.600.000 | 479.600.000 | 0 | |||
| 623 | PP2500629009 | Lacidipin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 22.034.910 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 22.034.910 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 624 | PP2500629011 | Lactobacillus acidophilus | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 625 | PP2500629012 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 626 | PP2500629013 | Lactulose | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 18.676.550 | 150 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| 627 | PP2500629014 | Lamivudin + tenofovir | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 2.720.000.000 | 2.720.000.000 | 0 |
| 628 | PP2500629016 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 629 | PP2500629018 | Lansoprazol | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 1.145.000.000 | 1.145.000.000 | 0 |
| 630 | PP2500629019 | L-asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 137.509.229.000 | 150 | 53.020.000 | 53.020.000 | 0 |
| 631 | PP2500629020 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 5.682.000 | 5.682.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 5.682.000 | 5.682.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500629021 | Lercanidipin HCl | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.118.750 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 633 | PP2500629022 | Lercanidipin hydroclorid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 33.060.300 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 634 | PP2500629023 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 2.490.000 | 2.490.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 2.490.000 | 2.490.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 635 | PP2500629024 | Levetiracetam | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 146.459.100 | 150 | 65.750.000 | 65.750.000 | 0 |
| 636 | PP2500629025 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 637 | PP2500629027 | Levocetirizin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 17.860.500 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 638 | PP2500629028 | Levocetirizin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 |
| 639 | PP2500629029 | Levodopa + carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 640 | PP2500629030 | Levodopa + carbidopa | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 21.021.780 | 150 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 641 | PP2500629031 | Levodopa + carbidopa | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 21.021.780 | 150 | 26.750.000 | 26.750.000 | 0 |
| 642 | PP2500629032 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 643 | PP2500629034 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 123.970.000 | 123.970.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 121.450.000 | 121.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 123.970.000 | 123.970.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 121.450.000 | 121.450.000 | 0 | |||
| 644 | PP2500629035 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 300.000.000 | 150 | 7.680.000.000 | 7.680.000.000 | 0 |
| 645 | PP2500629036 | Levofloxacin | vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 2.686.500 | 150 | 179.100.000 | 179.100.000 | 0 |
| 646 | PP2500629037 | Levofloxacin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 259.571.325 | 160 | 5.075.000.000 | 5.075.000.000 | 0 |
| 647 | PP2500629038 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 648 | PP2500629039 | Levomepromazin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 649 | PP2500629042 | Levothyroxine natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 650 | PP2500629043 | Levothyroxine natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 33.060.000 | 33.060.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 23.430.000 | 23.430.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 33.060.000 | 33.060.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 23.430.000 | 23.430.000 | 0 | |||
| 651 | PP2500629044 | Levothyroxine natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 652 | PP2500629047 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.118.750 | 150 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 |
| 653 | PP2500629048 | Lidocain hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 | |||
| 654 | PP2500629049 | Lidocain hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 125.644.000 | 150 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 38.878.800 | 38.878.800 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 125.644.000 | 150 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 38.878.800 | 38.878.800 | 0 | |||
| 655 | PP2500629050 | Lidocain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 656 | PP2500629051 | Linagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 2.424.000 | 2.424.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 2.424.000 | 2.424.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 2.424.000 | 2.424.000 | 0 | |||
| 657 | PP2500629052 | Linagliptin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 80.700.000 | 80.700.000 | 0 |
| 658 | PP2500629054 | Linezolid* | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 9.209.160 | 150 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 659 | PP2500629055 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 660 | PP2500629056 | Linezolid* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 661 | PP2500629058 | Linezolid* | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 662 | PP2500629059 | Lipidosterol serenoarepense (Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 74.920.000 | 74.920.000 | 0 |
| 663 | PP2500629060 | Lisinopril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 60.891.750 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 664 | PP2500629061 | Lisinopril | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 20.430.000 | 20.430.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 20.430.000 | 20.430.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 20.430.000 | 20.430.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| 665 | PP2500629062 | Lisinopril | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 1.029.000 | 150 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 3.710.625 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 1.029.000 | 150 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 3.710.625 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 666 | PP2500629063 | Lisinopril | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 30.990.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 667 | PP2500629064 | Lisinopril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 55.410.000 | 55.410.000 | 0 |
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 55.410.000 | 55.410.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 55.410.000 | 55.410.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 668 | PP2500629065 | Lisinopril | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 2.020.000 | 2.020.000 | 0 |
| 669 | PP2500629066 | Lisinopril | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 86.420.730 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 670 | PP2500629067 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 1.247.500.000 | 1.247.500.000 | 0 |
| 671 | PP2500629068 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 29.453.250 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 8.980.000 | 8.980.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 29.453.250 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 8.980.000 | 8.980.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 29.453.250 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 8.980.000 | 8.980.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 29.453.250 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 8.980.000 | 8.980.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 672 | PP2500629069 | Loperamid hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| 673 | PP2500629070 | Loratadin | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 1.029.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 674 | PP2500629071 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 18.676.550 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 675 | PP2500629072 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 676 | PP2500629073 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 677 | PP2500629074 | Loratadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 678 | PP2500629075 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 1.256.850.000 | 1.256.850.000 | 0 |
| 679 | PP2500629076 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 151.172.700 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 680 | PP2500629077 | Losartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| 681 | PP2500629079 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500629081 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 532.200.000 | 532.200.000 | 0 |
| 683 | PP2500629083 | Losartan kali + hydrochlorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 155.750.000 | 155.750.000 | 0 |
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 155.750.000 | 155.750.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 155.750.000 | 155.750.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 | |||
| 684 | PP2500629084 | Loteprednol etabonat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 21.950.000 | 21.950.000 | 0 |
| 685 | PP2500629085 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 686 | PP2500629086 | Lovastatin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 22.034.910 | 150 | 699.000.000 | 699.000.000 | 0 |
| 687 | PP2500629087 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 688 | PP2500629088 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 4.720.000 | 4.720.000 | 0 |
| 689 | PP2500629089 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 19.840.200 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 690 | PP2500629090 | Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 359.700.000 | 359.700.000 | 0 |
| 691 | PP2500629091 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 692 | PP2500629092 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 693 | PP2500629093 | Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.111.883 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 694 | PP2500629095 | Magnesi hydroxid + Gel nhôm hydroxid khô + Simethicon | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 300.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 300.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 17.010.000 | 17.010.000 | 0 | |||
| 695 | PP2500629096 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 60.891.750 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 60.891.750 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 696 | PP2500629097 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 21.021.780 | 150 | 31.122.000 | 31.122.000 | 0 |
| 697 | PP2500629098 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 29.052.750 | 150 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 698 | PP2500629099 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 10.150.000 | 10.150.000 | 0 |
| 699 | PP2500629100 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 700 | PP2500629101 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 701 | PP2500629103 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 702 | PP2500629104 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 703 | PP2500629105 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 |
| 704 | PP2500629106 | Meclophenoxat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 21.021.780 | 150 | 574.700.000 | 574.700.000 | 0 |
| 705 | PP2500629107 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 706 | PP2500629108 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 181.915.000 | 181.915.000 | 0 |
| 707 | PP2500629109 | Mecobalamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 67.020.000 | 67.020.000 | 0 |
| 708 | PP2500629111 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 42.042.000 | 150 | 1.215.200.000 | 1.215.200.000 | 0 |
| 709 | PP2500629112 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 710 | PP2500629113 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 61.500.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 711 | PP2500629114 | Meloxicam | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 887.500 | 887.500 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 890.000 | 890.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 887.500 | 887.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 890.000 | 890.000 | 0 | |||
| 712 | PP2500629115 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 60.000.000 | 150 | 110.678.400 | 110.678.400 | 0 |
| 713 | PP2500629116 | Mepivacain hydroclorid | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 986.730 | 150 | 48.282.000 | 48.282.000 | 0 |
| 714 | PP2500629117 | Mequitazin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 32.018.250 | 150 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 715 | PP2500629118 | Mercaptopurin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 60.000.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 716 | PP2500629119 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 39.725.000 | 39.725.000 | 0 |
| 717 | PP2500629120 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 11.129.250 | 11.129.250 | 0 |
| 718 | PP2500629121 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 10.686.600 | 10.686.600 | 0 |
| 719 | PP2500629122 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 5.527.800 | 5.527.800 | 0 |
| 720 | PP2500629124 | Mesalazin (mesalamin) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 37.450.000 | 37.450.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 2.658.000 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 37.450.000 | 37.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 2.658.000 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 37.450.000 | 37.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 2.658.000 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 37.450.000 | 37.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 2.658.000 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| 721 | PP2500629126 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 722 | PP2500629128 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 723 | PP2500629129 | Metformin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 724 | PP2500629130 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 42.261.150 | 150 | 83.800.000 | 83.800.000 | 0 |
| 725 | PP2500629131 | Metformin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 22.863.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 726 | PP2500629133 | Metformin hydroclorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 796.600.000 | 796.600.000 | 0 |
| 727 | PP2500629134 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 728 | PP2500629135 | Methocarbamol | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 49.961.400 | 150 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.571.625 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 131.940.000 | 131.940.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 68.760.000 | 68.760.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 49.961.400 | 150 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.571.625 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 131.940.000 | 131.940.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 68.760.000 | 68.760.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 49.961.400 | 150 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.571.625 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 131.940.000 | 131.940.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 68.760.000 | 68.760.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 49.961.400 | 150 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.571.625 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 131.940.000 | 131.940.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 68.760.000 | 68.760.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 49.961.400 | 150 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.571.625 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 131.940.000 | 131.940.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 68.760.000 | 68.760.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 729 | PP2500629136 | Methotrexat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 730 | PP2500629137 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 17.498.250 | 17.498.250 | 0 |
| 731 | PP2500629139 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 79.002.000 | 79.002.000 | 0 |
| 732 | PP2500629140 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 33.915.000 | 33.915.000 | 0 |
| 733 | PP2500629141 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 22.995.000 | 22.995.000 | 0 |
| 734 | PP2500629142 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 735 | PP2500629143 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 736 | PP2500629145 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 69.768.000 | 69.768.000 | 0 |
| 737 | PP2500629146 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| 738 | PP2500629147 | Methyl prednisolon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 739 | PP2500629149 | Methylprednisolon acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 520.035.000 | 520.035.000 | 0 |
| 740 | PP2500629150 | Methyl prednisolon | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 741 | PP2500629151 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 742 | PP2500629152 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.118.750 | 150 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| 743 | PP2500629153 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 744 | PP2500629155 | Methylergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 206.000 | 206.000 | 0 |
| 745 | PP2500629156 | Metoclopramid hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 9.980.000 | 9.980.000 | 0 |
| 746 | PP2500629158 | Metoprolol succinat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 747 | PP2500629159 | Metoprolol succinat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 329.400.000 | 329.400.000 | 0 |
| 748 | PP2500629160 | Metoprolol tartrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.118.750 | 150 | 785.400.000 | 785.400.000 | 0 |
| 749 | PP2500629162 | Metoprolol tartrate | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.118.750 | 150 | 67.320.000 | 67.320.000 | 0 |
| 750 | PP2500629163 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 751 | PP2500629164 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 752 | PP2500629165 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 38.181.600 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 753 | PP2500629166 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 |
| 754 | PP2500629167 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 927.000.000 | 927.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.490.985 | 150 | 824.670.000 | 824.670.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 927.000.000 | 927.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.490.985 | 150 | 824.670.000 | 824.670.000 | 0 | |||
| 755 | PP2500629168 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 756 | PP2500629171 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 21.890.000 | 21.890.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 21.890.000 | 21.890.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 21.890.000 | 21.890.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 21.890.000 | 21.890.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 21.890.000 | 21.890.000 | 0 | |||
| 757 | PP2500629172 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 758 | PP2500629173 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.620.600 | 150 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 |
| 759 | PP2500629175 | Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 210.509.500 | 210.509.500 | 0 |
| 760 | PP2500629176 | Nhũ tương chứa: Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 761 | PP2500629177 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| 762 | PP2500629178 | Mometason furoat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 22.034.910 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 763 | PP2500629179 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 23.326.500 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 764 | PP2500629180 | Mometason furoat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 12.001.200 | 150 | 36.950.000 | 36.950.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 12.001.200 | 150 | 36.950.000 | 36.950.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 765 | PP2500629181 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 12.900.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 766 | PP2500629182 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 7.965.000 | 150 | 531.000.000 | 531.000.000 | 0 |
| 767 | PP2500629183 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| 768 | PP2500629184 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 |
| 769 | PP2500629185 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 158.910.240 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 770 | PP2500629186 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 771 | PP2500629187 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 772 | PP2500629188 | Moxifloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| 773 | PP2500629189 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 774 | PP2500629190 | Moxifloxacin (dưới dạng moxiflocacin hydroclorid) + dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 775 | PP2500629191 | Moxifloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 46.701.000 | 46.701.000 | 0 |
| 776 | PP2500629192 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 12.001.200 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 777 | PP2500629193 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 12.001.200 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 778 | PP2500629195 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 14.831.140.000 | 14.831.140.000 | 0 |
| 779 | PP2500629196 | Mycophenolat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 7.805.720.000 | 7.805.720.000 | 0 |
| 780 | PP2500629197 | Mycophenolat | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 191.040.000 | 150 | 7.980.000.000 | 7.980.000.000 | 0 |
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 153.930.000 | 150 | 8.250.000.000 | 8.250.000.000 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 158.910.240 | 210 | 7.840.000.000 | 7.840.000.000 | 0 | |||
| vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 191.040.000 | 150 | 7.980.000.000 | 7.980.000.000 | 0 | |||
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 153.930.000 | 150 | 8.250.000.000 | 8.250.000.000 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 158.910.240 | 210 | 7.840.000.000 | 7.840.000.000 | 0 | |||
| vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 191.040.000 | 150 | 7.980.000.000 | 7.980.000.000 | 0 | |||
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 153.930.000 | 150 | 8.250.000.000 | 8.250.000.000 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 158.910.240 | 210 | 7.840.000.000 | 7.840.000.000 | 0 | |||
| 781 | PP2500629198 | Mycophenolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 6.441.750.000 | 6.441.750.000 | 0 |
| 782 | PP2500629199 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| 783 | PP2500629201 | N-Acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 12.926.460 | 150 | 159.400.000 | 159.400.000 | 0 |
| 784 | PP2500629202 | N-Acetylcystein | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 62.900.000 | 62.900.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 62.900.000 | 62.900.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 62.900.000 | 62.900.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| 785 | PP2500629203 | N-Acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 22.150.000 | 22.150.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 20.450.000 | 20.450.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 22.150.000 | 22.150.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 20.450.000 | 20.450.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 22.150.000 | 22.150.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 20.450.000 | 20.450.000 | 0 | |||
| 786 | PP2500629204 | N-Acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 787 | PP2500629205 | N-Acetylcystein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 33.060.300 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 788 | PP2500629207 | Naloxon (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 789 | PP2500629209 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 790 | PP2500629210 | Naproxen | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 791 | PP2500629211 | Naproxen | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 792 | PP2500629212 | Naproxen | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 793 | PP2500629213 | Naproxen | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 2.545.350 | 150 | 61.290.000 | 61.290.000 | 0 |
| 794 | PP2500629214 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 38.181.600 | 150 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 795 | PP2500629215 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.629.900.000 | 1.629.900.000 | 0 |
| 796 | PP2500629216 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 102.750.000 | 102.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 102.750.000 | 102.750.000 | 0 | |||
| 797 | PP2500629217 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 798 | PP2500629218 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 120 | 68.202.000 | 150 | 4.368.000.000 | 4.368.000.000 | 0 |
| 799 | PP2500629220 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 375.900.000 | 375.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 375.900.000 | 375.900.000 | 0 | |||
| 800 | PP2500629221 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 71.382.000 | 71.382.000 | 0 |
| 801 | PP2500629222 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 2.555.400.000 | 2.555.400.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 2.538.000.000 | 2.538.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 2.532.000.000 | 2.532.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 2.555.400.000 | 2.555.400.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 2.538.000.000 | 2.538.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 2.532.000.000 | 2.532.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 2.555.400.000 | 2.555.400.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 2.538.000.000 | 2.538.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 2.532.000.000 | 2.532.000.000 | 0 | |||
| 802 | PP2500629223 | Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.548.750.000 | 1.548.750.000 | 0 |
| 803 | PP2500629224 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 804 | PP2500629225 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 805 | PP2500629226 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 806 | PP2500629227 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 25.935.000 | 25.935.000 | 0 |
| 807 | PP2500629228 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 828.000.000 | 828.000.000 | 0 |
| 808 | PP2500629229 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 809 | PP2500629230 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 166.404.000 | 166.404.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 3.665.220 | 150 | 166.523.000 | 166.523.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 166.404.000 | 166.404.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 3.665.220 | 150 | 166.523.000 | 166.523.000 | 0 | |||
| 810 | PP2500629231 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 158.910.240 | 210 | 479.600.000 | 479.600.000 | 0 |
| 811 | PP2500629232 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 134.972.660 | 150 | 1.232.000.000 | 1.232.000.000 | 0 |
| 812 | PP2500629233 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 31.994.000 | 31.994.000 | 0 |
| 813 | PP2500629234 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 58.140.000 | 58.140.000 | 0 |
| 814 | PP2500629235 | Natri iodua (Na131I) | vn0104101387 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 240.358.500 | 150 | 1.215.000.000 | 1.215.000.000 | 0 |
| 815 | PP2500629236 | Natri iodua (Na131I) | vn0104101387 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 240.358.500 | 150 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| 816 | PP2500629237 | Natri iodua (Na131I) | vn0104101387 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 240.358.500 | 150 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 |
| 817 | PP2500629238 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 818 | PP2500629239 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 22.034.910 | 150 | 36.125.000 | 36.125.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 6.216.000 | 150 | 38.300.000 | 38.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 22.034.910 | 150 | 36.125.000 | 36.125.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 6.216.000 | 150 | 38.300.000 | 38.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 22.034.910 | 150 | 36.125.000 | 36.125.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 6.216.000 | 150 | 38.300.000 | 38.300.000 | 0 | |||
| 819 | PP2500629240 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 19.890.000 | 19.890.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 43.717.500 | 150 | 19.760.000 | 19.760.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 19.890.000 | 19.890.000 | 0 | |||
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 43.717.500 | 150 | 19.760.000 | 19.760.000 | 0 | |||
| 820 | PP2500629241 | Natri montelukast | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 158.910.240 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 17.512.650 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 158.910.240 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 17.512.650 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 158.910.240 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 17.512.650 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 821 | PP2500629242 | Natri montelukast | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 822 | PP2500629243 | Nebivolol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 |
| 823 | PP2500629245 | Nefopam hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 |
| 824 | PP2500629246 | Nefopam hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 825 | PP2500629247 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 459.800.000 | 459.800.000 | 0 |
| 826 | PP2500629248 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 40.880.000 | 40.880.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 40.880.000 | 40.880.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| 827 | PP2500629249 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 828 | PP2500629251 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 11.069.100 | 11.069.100 | 0 |
| 829 | PP2500629252 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 144.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 | |||
| vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 144.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 | |||
| 830 | PP2500629253 | Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; Glycerol 5,625g/250ml) | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 26.913.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 282.600.000 | 282.600.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 26.913.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 282.600.000 | 282.600.000 | 0 | |||
| 831 | PP2500629254 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 1.749.986.000 | 1.749.986.000 | 0 |
| 832 | PP2500629255 | Nicardipin hydroclorid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 327.200.000 | 327.200.000 | 0 |
| 833 | PP2500629256 | Nicardipin hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 834 | PP2500629257 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 3.015.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 835 | PP2500629258 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 836 | PP2500629259 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 24.948.000 | 24.948.000 | 0 |
| 837 | PP2500629260 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 838 | PP2500629261 | Nifedipin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 839 | PP2500629264 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 134.972.660 | 150 | 1.465.000.000 | 1.465.000.000 | 0 |
| 840 | PP2500629265 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 841 | PP2500629266 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 12.248.775 | 150 | 526.050.000 | 526.050.000 | 0 |
| 842 | PP2500629268 | Nimotuzumab | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 10.029.000 | 150 | 612.600.000 | 612.600.000 | 0 |
| 843 | PP2500629269 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 844 | PP2500629270 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 845 | PP2500629271 | Nor-adrenalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 28.035.000 | 28.035.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 28.035.000 | 28.035.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 28.035.000 | 28.035.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| 846 | PP2500629272 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 145.440.000 | 145.440.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 135.360.000 | 135.360.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 145.440.000 | 145.440.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 135.360.000 | 135.360.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 145.440.000 | 145.440.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 135.360.000 | 135.360.000 | 0 | |||
| 847 | PP2500629273 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 848 | PP2500629280 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 12.926.460 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 849 | PP2500629281 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 137.509.229.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 137.509.229.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 850 | PP2500629282 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 18.676.550 | 150 | 117.432.000 | 117.432.000 | 0 |
| 851 | PP2500629283 | Octreotid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 852 | PP2500629285 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 |
| 853 | PP2500629286 | Ofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 | |||
| 854 | PP2500629287 | Ofloxacin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 855 | PP2500629288 | Ofloxacin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 19.840.200 | 150 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 856 | PP2500629289 | Olanzapin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 41.194.000 | 41.194.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 41.022.000 | 41.022.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 41.194.000 | 41.194.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 41.022.000 | 41.022.000 | 0 | |||
| 857 | PP2500629290 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| 858 | PP2500629292 | Olanzapin | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 |
| 859 | PP2500629293 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 172.920.000 | 172.920.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 172.920.000 | 172.920.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| 860 | PP2500629294 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 328.104.000 | 328.104.000 | 0 |
| 861 | PP2500629295 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 421.848.000 | 421.848.000 | 0 |
| 862 | PP2500629296 | Omega-3-acid ethyl esters 90 | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 120 | 95.680.500 | 150 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 |
| 863 | PP2500629297 | Omeprazol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 32.018.250 | 150 | 136.950.000 | 136.950.000 | 0 |
| 864 | PP2500629298 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 865 | PP2500629299 | Omeprazol | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 120 | 42.504.420 | 150 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| 866 | PP2500629301 | Ondansetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 73.548.000 | 73.548.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 3.665.220 | 150 | 73.300.500 | 73.300.500 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 73.548.000 | 73.548.000 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 120 | 3.665.220 | 150 | 73.300.500 | 73.300.500 | 0 | |||
| 867 | PP2500629302 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 868 | PP2500629303 | Ondansetron | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 27.862.679 | 150 | 71.175.000 | 71.175.000 | 0 |
| 869 | PP2500629304 | Ondansetron | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 11.861.337 | 150 | 19.120.000 | 19.120.000 | 0 |
| 870 | PP2500629305 | Ondansetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 60.000.000 | 150 | 1.770.000 | 1.770.000 | 0 |
| 871 | PP2500629306 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 872 | PP2500629307 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 53.852.400 | 53.852.400 | 0 |
| 873 | PP2500629308 | Osimertinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 3.847.578.000 | 3.847.578.000 | 0 |
| 874 | PP2500629309 | Otilonium bromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 10.605.000 | 10.605.000 | 0 |
| 875 | PP2500629310 | Oxacillin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 |
| 876 | PP2500629311 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 297.459.000 | 297.459.000 | 0 |
| 877 | PP2500629312 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 878 | PP2500629313 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 90.340.200 | 90.340.200 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 11.861.337 | 150 | 117.450.000 | 117.450.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 90.340.200 | 90.340.200 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 11.861.337 | 150 | 117.450.000 | 117.450.000 | 0 | |||
| 879 | PP2500629314 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 430.920.000 | 430.920.000 | 0 |
| 880 | PP2500629315 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 224.217.600 | 224.217.600 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 11.861.337 | 150 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 224.217.600 | 224.217.600 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 11.861.337 | 150 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 | |||
| 881 | PP2500629316 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 369.999.000 | 369.999.000 | 0 |
| 882 | PP2500629317 | Oxcarbazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 883 | PP2500629318 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 25.893.000 | 25.893.000 | 0 |
| 884 | PP2500629320 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 885 | PP2500629321 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 341.090.151 | 150 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 886 | PP2500629322 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 144.810.000 | 144.810.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 144.810.000 | 144.810.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 | |||
| 887 | PP2500629323 | Paclitaxel | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 11.861.337 | 150 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 888 | PP2500629324 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 213.230.000 | 213.230.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 223.230.000 | 223.230.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 213.230.000 | 213.230.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 223.230.000 | 223.230.000 | 0 | |||
| 889 | PP2500629325 | Palonosetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 598.800 | 598.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 624.000 | 624.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 598.800 | 598.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 624.000 | 624.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 598.800 | 598.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 624.000 | 624.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 598.800 | 598.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 624.000 | 624.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 598.800 | 598.800 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 624.000 | 624.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| 890 | PP2500629326 | Palonosetron hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 624.000 | 624.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 598.800 | 598.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 624.000 | 624.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 598.800 | 598.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 624.000 | 624.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 598.800 | 598.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 624.000 | 624.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 660.000 | 660.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 598.800 | 598.800 | 0 | |||
| 891 | PP2500629327 | Pamidronat | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 12.248.775 | 150 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 892 | PP2500629328 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 69.462.900 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 2.855.400 | 150 | 96.360.000 | 96.360.000 | 0 | |||
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 69.462.900 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 2.855.400 | 150 | 96.360.000 | 96.360.000 | 0 | |||
| 893 | PP2500629329 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 86.680.000 | 86.680.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 82.016.000 | 82.016.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 86.680.000 | 86.680.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 82.016.000 | 82.016.000 | 0 | |||
| 894 | PP2500629330 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 8.319.000 | 8.319.000 | 0 |
| 895 | PP2500629331 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 11.290.000 | 11.290.000 | 0 |
| 896 | PP2500629332 | Paracetamol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 86.420.730 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 897 | PP2500629333 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 2.325.600 | 2.325.600 | 0 |
| 898 | PP2500629334 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 12.765.000 | 12.765.000 | 0 |
| 899 | PP2500629336 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 900 | PP2500629337 | Paracetamol | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 25.911.000 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 901 | PP2500629338 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 894.000 | 894.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 846.000 | 846.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 894.000 | 894.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 846.000 | 846.000 | 0 | |||
| 902 | PP2500629339 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 71.040.000 | 71.040.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 71.040.000 | 71.040.000 | 0 | |||
| 903 | PP2500629340 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 904 | PP2500629341 | Paracetamol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 905 | PP2500629343 | Paracetamol | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 29.052.750 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 906 | PP2500629344 | Paracetamol | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 | |||
| 907 | PP2500629345 | Paracetamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 908 | PP2500629346 | Paracetamol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 |
| 909 | PP2500629347 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 148.860.000 | 148.860.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 148.860.000 | 148.860.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| 910 | PP2500629348 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 911 | PP2500629350 | Paracetamol + codein phosphat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 2.292.750 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 50.130.000 | 50.130.000 | 0 | |||
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 2.292.750 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 50.130.000 | 50.130.000 | 0 | |||
| vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 2.292.750 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 50.130.000 | 50.130.000 | 0 | |||
| 912 | PP2500629352 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 45.750.000 | 45.750.000 | 0 |
| 913 | PP2500629353 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| 914 | PP2500629354 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 17.312.025 | 150 | 6.135.000 | 6.135.000 | 0 |
| 915 | PP2500629355 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 4.530.000 | 4.530.000 | 0 |
| 916 | PP2500629357 | Paroxetin | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 15.426.825 | 150 | 418.500.000 | 418.500.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 404.500.000 | 404.500.000 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 15.426.825 | 150 | 418.500.000 | 418.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 404.500.000 | 404.500.000 | 0 | |||
| 917 | PP2500629358 | Paroxetin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 918 | PP2500629359 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 128.355.000 | 128.355.000 | 0 |
| 919 | PP2500629360 | Pegfilgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 2.668.500 | 150 | 177.900.000 | 177.900.000 | 0 |
| 920 | PP2500629361 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 5.029.824.000 | 5.029.824.000 | 0 |
| 921 | PP2500629362 | Pemetrexed | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 160.000.000 | 150 | 270.270.000 | 270.270.000 | 0 |
| 922 | PP2500629363 | Pemetrexed | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 132.932.400 | 132.932.400 | 0 |
| 923 | PP2500629365 | Perindopril (perindopril arginine) + Amlodipine ( amlodipine besilate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| 924 | PP2500629366 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 925 | PP2500629367 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 81.864.000 | 81.864.000 | 0 |
| 926 | PP2500629368 | Perindopril + indapamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 927 | PP2500629369 | Perindopril + indapamid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 33.060.300 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 928 | PP2500629370 | Perindopril | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 |
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| 929 | PP2500629371 | Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 |
| 930 | PP2500629372 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 931 | PP2500629373 | Perindopril (perindopril arginine) + Amlodipine ( amlodipine besilate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 210.848.000 | 210.848.000 | 0 |
| 932 | PP2500629374 | Perindopril tert- butylamin + amlodipin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 19.635.000 | 150 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 19.635.000 | 150 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 | |||
| 933 | PP2500629375 | Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 857.000.000 | 857.000.000 | 0 |
| 934 | PP2500629376 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipine | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 180.765.000 | 150 | 1.363.200.000 | 1.363.200.000 | 0 |
| 935 | PP2500629378 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 936 | PP2500629379 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 937 | PP2500629380 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.490.985 | 150 | 2.410.000 | 2.410.000 | 0 |
| 938 | PP2500629381 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 939 | PP2500629382 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 19.450.000 | 19.450.000 | 0 |
| 940 | PP2500629383 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 941 | PP2500629384 | Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 86.420.730 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 942 | PP2500629385 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 33.060.300 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 943 | PP2500629386 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 944 | PP2500629387 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 9.980.000 | 9.980.000 | 0 |
| 945 | PP2500629388 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| 946 | PP2500629391 | Piperacilin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 266.994.000 | 266.994.000 | 0 |
| 947 | PP2500629392 | Piperacilin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 948 | PP2500629393 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 549.990.000 | 549.990.000 | 0 |
| 949 | PP2500629394 | Piracetam | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 23.326.500 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 950 | PP2500629395 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 951 | PP2500629396 | Piracetam | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 30.990.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 952 | PP2500629397 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| 953 | PP2500629398 | Piracetam | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 1.838.835 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 1.838.835 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| 954 | PP2500629399 | Piracetam | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 955 | PP2500629400 | Piracetam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 10.028.000 | 10.028.000 | 0 |
| 956 | PP2500629401 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 957 | PP2500629402 | Piroxicam | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 958 | PP2500629404 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 915.000 | 915.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 915.000 | 915.000 | 0 | |||
| 959 | PP2500629405 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch ; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 960 | PP2500629406 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 961 | PP2500629407 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 339.200.000 | 339.200.000 | 0 |
| 962 | PP2500629408 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 1.537.200 | 1.537.200 | 0 |
| 963 | PP2500629409 | Povidon iod | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 358.500.000 | 358.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 358.500.000 | 358.500.000 | 0 | |||
| 964 | PP2500629410 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 373.120.000 | 373.120.000 | 0 |
| 965 | PP2500629411 | Povidon iod | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 19.767.150 | 150 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 |
| 966 | PP2500629412 | Povidon iod | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 19.767.150 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 8.560.000 | 8.560.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 19.767.150 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 8.560.000 | 8.560.000 | 0 | |||
| 967 | PP2500629413 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 200.970.000 | 200.970.000 | 0 |
| 968 | PP2500629414 | Povidone Iodine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 565.080.000 | 565.080.000 | 0 |
| 969 | PP2500629415 | Pralidoxim clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 38.181.600 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 970 | PP2500629416 | Prasugrel | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 60.200.000 | 60.200.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 60.200.000 | 60.200.000 | 0 | |||
| 971 | PP2500629417 | Prasugrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 972 | PP2500629418 | Pravastatin | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 2.063.550 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 973 | PP2500629419 | Pravastatin natri | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 59.000.250 | 180 | 412.000.000 | 412.000.000 | 0 |
| 974 | PP2500629420 | Pravastatin natri | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 18.639.750 | 150 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 975 | PP2500629421 | Pravastatin natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 976 | PP2500629422 | Pravastatin natri | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 1.755.000.000 | 1.755.000.000 | 0 |
| 977 | PP2500629424 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.813.950 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 978 | PP2500629425 | Prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 |
| 979 | PP2500629427 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 101.466.000 | 101.466.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 71.982.000 | 71.982.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 101.466.000 | 101.466.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 71.982.000 | 71.982.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 101.466.000 | 101.466.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 71.982.000 | 71.982.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 101.466.000 | 101.466.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 71.982.000 | 71.982.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 980 | PP2500629428 | Pregabalin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 29.044.000 | 29.044.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 30.104.000 | 30.104.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 29.044.000 | 29.044.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 30.104.000 | 30.104.000 | 0 | |||
| 981 | PP2500629429 | Pregabalin | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 13.860.000 | 150 | 323.000.000 | 323.000.000 | 0 |
| 982 | PP2500629430 | Pregabalin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 20.262.330 | 150 | 50.040.000 | 50.040.000 | 0 |
| 983 | PP2500629431 | Pregabalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 14.364.000 | 14.364.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 14.364.000 | 14.364.000 | 0 | |||
| 984 | PP2500629432 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 10.670.000 | 10.670.000 | 0 |
| 985 | PP2500629433 | Pregabalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 19.040.000 | 19.040.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 19.040.000 | 19.040.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 19.040.000 | 19.040.000 | 0 | |||
| 986 | PP2500629435 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 66.321.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 987 | PP2500629436 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 66.321.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 988 | PP2500629437 | Progesteron | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 33.060.300 | 150 | 1.480.000 | 1.480.000 | 0 |
| 989 | PP2500629439 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.118.750 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 990 | PP2500629440 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 7.876.000 | 7.876.000 | 0 |
| 991 | PP2500629441 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 992 | PP2500629442 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 993 | PP2500629443 | Propofol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 57.570.000 | 57.570.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 57.570.000 | 57.570.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 57.570.000 | 57.570.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| 994 | PP2500629444 | Propofol | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 9.355.500 | 9.355.500 | 0 |
| 995 | PP2500629447 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 6.445.350 | 150 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 59.000.250 | 180 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 6.445.350 | 150 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 59.000.250 | 180 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 6.445.350 | 150 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 59.000.250 | 180 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 996 | PP2500629448 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 997 | PP2500629450 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 7.625.700 | 150 | 130.410.000 | 130.410.000 | 0 |
| 998 | PP2500629451 | Pyridostigmin bromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 |
| 999 | PP2500629452 | Pyridostigmin bromid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 1000 | PP2500629454 | Quetiapin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 1001 | PP2500629455 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 218.960.000 | 218.960.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 218.960.000 | 218.960.000 | 0 | |||
| 1002 | PP2500629456 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 1003 | PP2500629457 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 1004 | PP2500629458 | Quetiapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 1005 | PP2500629459 | Quinapril | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 1006 | PP2500629461 | Rabeprazole natri | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 295.040.000 | 295.040.000 | 0 |
| 1007 | PP2500629462 | Rabeprazole natri | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 300.000.000 | 150 | 3.330.000.000 | 3.330.000.000 | 0 |
| 1008 | PP2500629463 | Rabeprazole natri | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 1.655.000.000 | 1.655.000.000 | 0 |
| 1009 | PP2500629464 | Rabeprazole natri | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 27.862.679 | 150 | 1.729.000.000 | 1.729.000.000 | 0 |
| 1010 | PP2500629467 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 80.000.000 | 150 | 383.670.000 | 383.670.000 | 0 |
| 1011 | PP2500629468 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 1012 | PP2500629469 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 | |||
| 1013 | PP2500629470 | Ramipril | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 1014 | PP2500629471 | Ramipril | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 1015 | PP2500629472 | Ranibizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 525.000.880 | 525.000.880 | 0 |
| 1016 | PP2500629475 | Rebamipid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| 1017 | PP2500629476 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 850.500 | 850.500 | 0 |
| 1018 | PP2500629477 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| 1019 | PP2500629479 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.118.750 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 1020 | PP2500629480 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 7.290.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 1021 | PP2500629482 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 38.181.600 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 1022 | PP2500629483 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 615.870.000 | 615.870.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 612.900.000 | 612.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 615.870.000 | 615.870.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 612.900.000 | 612.900.000 | 0 | |||
| 1023 | PP2500629484 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 25.975.000 | 25.975.000 | 0 |
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 401.250 | 150 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 25.975.000 | 25.975.000 | 0 | |||
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 401.250 | 150 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 | |||
| 1024 | PP2500629485 | Risedronat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 53.350.000 | 53.350.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 53.350.000 | 53.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 | |||
| 1025 | PP2500629486 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.111.883 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 1026 | PP2500629487 | Risperidon | vn0108716423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHONG | 120 | 18.987.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 3.710.625 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0108716423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHONG | 120 | 18.987.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 3.710.625 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 1027 | PP2500629488 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 1.145.400.000 | 1.145.400.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 1.145.400.000 | 1.145.400.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 | |||
| 1028 | PP2500629489 | Rituximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 336.709.800 | 336.709.800 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 336.709.800 | 336.709.800 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 | |||
| 1029 | PP2500629490 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 4.326.421.500 | 4.326.421.500 | 0 |
| 1030 | PP2500629491 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 223.251.800 | 223.251.800 | 0 |
| 1031 | PP2500629492 | Rivaroxaban | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 1032 | PP2500629493 | Rivaroxaban | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.571.625 | 150 | 1.321.500 | 1.321.500 | 0 |
| 1033 | PP2500629494 | Rivaroxaban | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.571.625 | 150 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 1034 | PP2500629495 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 1.309.500.000 | 1.309.500.000 | 0 |
| 1035 | PP2500629496 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 538.200.000 | 538.200.000 | 0 |
| 1036 | PP2500629497 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 1037 | PP2500629498 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 333.000 | 333.000 | 0 |
| 1038 | PP2500629502 | Roxithromycin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 1039 | PP2500629503 | Rupatadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 11.080.000 | 11.080.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 6.120.000 | 6.120.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 11.080.000 | 11.080.000 | 0 | |||
| 1040 | PP2500629504 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 | |||
| 1041 | PP2500629505 | Saccharomyces boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 1.983.300 | 150 | 56.100.000 | 56.100.000 | 0 |
| 1042 | PP2500629506 | Saccharomyces boulardii | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 21.021.780 | 150 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 1043 | PP2500629507 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 14.370.000 | 150 | 89.630.000 | 89.630.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 14.370.000 | 150 | 89.630.000 | 89.630.000 | 0 | |||
| 1044 | PP2500629508 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 14.370.000 | 150 | 94.850.000 | 94.850.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 14.370.000 | 150 | 94.850.000 | 94.850.000 | 0 | |||
| 1045 | PP2500629509 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 134.972.660 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 1046 | PP2500629510 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 1047 | PP2500629511 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 1048 | PP2500629512 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 251.827.000 | 251.827.000 | 0 |
| 1049 | PP2500629513 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 1050 | PP2500629515 | Salbutamol sulfat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 442.013 | 150 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 |
| 1051 | PP2500629516 | Salbutamol sulfat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 1052 | PP2500629518 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 12.001.200 | 150 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 1053 | PP2500629519 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 166.854.000 | 166.854.000 | 0 |
| 1054 | PP2500629520 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 21.017.600 | 21.017.600 | 0 |
| 1055 | PP2500629521 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 123.675.000 | 123.675.000 | 0 |
| 1056 | PP2500629522 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| 1057 | PP2500629523 | Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 69.462.900 | 150 | 2.887.500.000 | 2.887.500.000 | 0 |
| 1058 | PP2500629524 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 180.765.000 | 150 | 233.400.000 | 233.400.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 17.512.650 | 150 | 233.400.000 | 233.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.490.985 | 150 | 233.640.000 | 233.640.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 180.765.000 | 150 | 233.400.000 | 233.400.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 17.512.650 | 150 | 233.400.000 | 233.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.490.985 | 150 | 233.640.000 | 233.640.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 180.765.000 | 150 | 233.400.000 | 233.400.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 17.512.650 | 150 | 233.400.000 | 233.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.490.985 | 150 | 233.640.000 | 233.640.000 | 0 | |||
| 1059 | PP2500629525 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 2.020.530 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 82.240.000 | 82.240.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 2.020.530 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 82.240.000 | 82.240.000 | 0 | |||
| 1060 | PP2500629527 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 3.129.000 | 3.129.000 | 0 |
| 1061 | PP2500629528 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 1062 | PP2500629530 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 20.164.995 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 1063 | PP2500629531 | Saxagliptin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 1064 | PP2500629532 | Saxagliptin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 1065 | PP2500629533 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 782.000.000 | 782.000.000 | 0 |
| 1066 | PP2500629534 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 1067 | PP2500629535 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 |
| 1068 | PP2500629536 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.490.985 | 150 | 774.375.000 | 774.375.000 | 0 |
| 1069 | PP2500629537 | Sildenafil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 1.999.900 | 1.999.900 | 0 |
| 1070 | PP2500629538 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 57.869.700 | 160 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 1071 | PP2500629539 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 101.167.500 | 101.167.500 | 0 |
| 1072 | PP2500629540 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 1073 | PP2500629541 | Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 1074 | PP2500629546 | Simvastatin + ezetimib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 1075 | PP2500629547 | Simvastatin + ezetimib | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 1076 | PP2500629548 | Simvastatin + ezetimib | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 5.922.000 | 5.922.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 5.208.000 | 5.208.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 5.922.000 | 5.922.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 5.208.000 | 5.208.000 | 0 | |||
| 1077 | PP2500629549 | Sitagliptin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 65.730.000 | 65.730.000 | 0 |
| 1078 | PP2500629550 | Sitagliptin | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 29.453.250 | 150 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| 1079 | PP2500629551 | Sitagliptin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 27.930.000 | 27.930.000 | 0 |
| 1080 | PP2500629552 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 1081 | PP2500629553 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat) | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 99.450.000 | 99.450.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 99.450.000 | 99.450.000 | 0 | |||
| 1082 | PP2500629554 | Sitagliptin + Metformin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 42.261.150 | 150 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 42.261.150 | 150 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 42.261.150 | 150 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| 1083 | PP2500629555 | Sitagliptin + Metformin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 105.451.800 | 150 | 2.247.000.000 | 2.247.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 105.451.800 | 150 | 2.247.000.000 | 2.247.000.000 | 0 | |||
| 1084 | PP2500629557 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 120 | 10.245.000 | 150 | 409.920.000 | 409.920.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 26.913.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 6.870.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 10.245.000 | 150 | 449.600.000 | 449.600.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 120 | 10.245.000 | 150 | 409.920.000 | 409.920.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 26.913.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 6.870.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 10.245.000 | 150 | 449.600.000 | 449.600.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 120 | 10.245.000 | 150 | 409.920.000 | 409.920.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 26.913.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 6.870.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 10.245.000 | 150 | 449.600.000 | 449.600.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 120 | 10.245.000 | 150 | 409.920.000 | 409.920.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 26.913.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 6.870.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 10.245.000 | 150 | 449.600.000 | 449.600.000 | 0 | |||
| 1085 | PP2500629558 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 120 | 10.245.000 | 150 | 204.960.000 | 204.960.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 42.975.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 26.913.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 10.245.000 | 150 | 224.800.000 | 224.800.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 120 | 10.245.000 | 150 | 204.960.000 | 204.960.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 42.975.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 26.913.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 10.245.000 | 150 | 224.800.000 | 224.800.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 120 | 10.245.000 | 150 | 204.960.000 | 204.960.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 42.975.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 26.913.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 10.245.000 | 150 | 224.800.000 | 224.800.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 120 | 10.245.000 | 150 | 204.960.000 | 204.960.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 42.975.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 26.913.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 10.245.000 | 150 | 224.800.000 | 224.800.000 | 0 | |||
| 1086 | PP2500629559 | Solifenacin succinat | vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 937.425 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 55.025.000 | 55.025.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 937.425 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 55.025.000 | 55.025.000 | 0 | |||
| 1087 | PP2500629560 | Sorafenib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 483.991.200 | 483.991.200 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 333.607.200 | 333.607.200 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 483.991.200 | 483.991.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 333.607.200 | 333.607.200 | 0 | |||
| 1088 | PP2500629561 | Sorafenib | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 151.172.700 | 150 | 1.930.880.000 | 1.930.880.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 1.926.400.000 | 1.926.400.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 42.261.150 | 150 | 1.930.880.000 | 1.930.880.000 | 0 | |||
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 151.172.700 | 150 | 1.930.880.000 | 1.930.880.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 1.926.400.000 | 1.926.400.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 42.261.150 | 150 | 1.930.880.000 | 1.930.880.000 | 0 | |||
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 151.172.700 | 150 | 1.930.880.000 | 1.930.880.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 1.926.400.000 | 1.926.400.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 42.261.150 | 150 | 1.930.880.000 | 1.930.880.000 | 0 | |||
| 1089 | PP2500629562 | Sorbitol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 1090 | PP2500629563 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 1091 | PP2500629564 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 6.808.133 | 150 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 |
| 1092 | PP2500629568 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.490.985 | 150 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 |
| 1093 | PP2500629569 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 1094 | PP2500629570 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 29.052.750 | 150 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 1095 | PP2500629571 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.111.883 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 1096 | PP2500629572 | Spironolacton | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 1097 | PP2500629573 | Sucralfat | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 5.434.050 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 42.261.150 | 150 | 156.900.000 | 156.900.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 5.434.050 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 42.261.150 | 150 | 156.900.000 | 156.900.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 5.434.050 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 42.261.150 | 150 | 156.900.000 | 156.900.000 | 0 | |||
| 1098 | PP2500629574 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 1099 | PP2500629575 | Sucralfat | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 33.060.300 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 1100 | PP2500629577 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 27.862.679 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 1101 | PP2500629580 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 1102 | PP2500629581 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 1103 | PP2500629582 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 1104 | PP2500629583 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 1105 | PP2500629585 | Sumatriptan | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 1106 | PP2500629586 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 15.559.385 | 15.559.385 | 0 |
| 1107 | PP2500629587 | Tacrolimus | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 11.628.000.000 | 11.628.000.000 | 0 |
| 1108 | PP2500629588 | Tacrolimus | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 13.000.000.000 | 13.000.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 12.600.000.000 | 12.600.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 13.634.800.000 | 13.634.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 13.000.000.000 | 13.000.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 12.600.000.000 | 12.600.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 13.634.800.000 | 13.634.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 13.000.000.000 | 13.000.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 12.600.000.000 | 12.600.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 13.634.800.000 | 13.634.800.000 | 0 | |||
| 1109 | PP2500629589 | Tacrolimus | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 20.164.995 | 150 | 36.582.000 | 36.582.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 36.216.700 | 36.216.700 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 20.164.995 | 150 | 36.582.000 | 36.582.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 36.216.700 | 36.216.700 | 0 | |||
| 1110 | PP2500629590 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 4.772.200.000 | 4.772.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 4.500.000.000 | 4.500.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 4.772.200.000 | 4.772.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 4.500.000.000 | 4.500.000.000 | 0 | |||
| 1111 | PP2500629591 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 |
| 1112 | PP2500629592 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 7.343.970 | 7.343.970 | 0 |
| 1113 | PP2500629593 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 13.639.200 | 13.639.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 13.639.200 | 13.639.200 | 0 | |||
| 1114 | PP2500629594 | Tamoxifen | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 158.910.240 | 210 | 8.616.000 | 8.616.000 | 0 |
| 1115 | PP2500629595 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 1116 | PP2500629596 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 1117 | PP2500629597 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 1118 | PP2500629600 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 87.999.520 | 87.999.520 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 87.999.520 | 87.999.520 | 0 | |||
| 1119 | PP2500629601 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 67.999.680 | 67.999.680 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 67.999.680 | 67.999.680 | 0 | |||
| 1120 | PP2500629602 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 25.542.000 | 150 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 1121 | PP2500629603 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 125.644.000 | 150 | 18.950.000 | 18.950.000 | 0 |
| 1122 | PP2500629604 | Telmisartan + Hydroclorothazid | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 309.900.000 | 309.900.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 309.900.000 | 309.900.000 | 0 | |||
| 1123 | PP2500629605 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| 1124 | PP2500629606 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 2.778.300.000 | 2.778.300.000 | 0 |
| 1125 | PP2500629607 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 4.350.000.000 | 4.350.000.000 | 0 |
| 1126 | PP2500629608 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 14.070.000 | 14.070.000 | 0 |
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 19.840.200 | 150 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 14.070.000 | 14.070.000 | 0 | |||
| vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 19.840.200 | 150 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| 1127 | PP2500629610 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 7.042.980.000 | 7.042.980.000 | 0 |
| 1128 | PP2500629611 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 25.911.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 143.940.000 | 143.940.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 25.911.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 143.940.000 | 143.940.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 25.911.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 143.940.000 | 143.940.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 25.911.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 143.940.000 | 143.940.000 | 0 | |||
| 1129 | PP2500629612 | Temozolomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 1130 | PP2500629613 | Temozolomid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 1131 | PP2500629614 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 160.000.000 | 150 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 1132 | PP2500629615 | Temozolomid | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 8.331.750 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 1133 | PP2500629616 | Temozolomid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 82.000.000 | 150 | 1.711.600.000 | 1.711.600.000 | 0 |
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 42.083.310 | 150 | 1.703.982.000 | 1.703.982.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 82.000.000 | 150 | 1.711.600.000 | 1.711.600.000 | 0 | |||
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 42.083.310 | 150 | 1.703.982.000 | 1.703.982.000 | 0 | |||
| 1134 | PP2500629617 | Tenofovir Alafenamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 44.115.000 | 44.115.000 | 0 |
| 1135 | PP2500629618 | Tenofovir Alafenamid | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 120 | 44.520 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 1136 | PP2500629619 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 103.440.000 | 103.440.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 103.440.000 | 103.440.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 103.440.000 | 103.440.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 1137 | PP2500629620 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 74.742.950 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 1138 | PP2500629621 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 1139 | PP2500629622 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 134.972.660 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 1140 | PP2500629623 | Tenoxicam | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 120 | 265.500 | 150 | 17.340.000 | 17.340.000 | 0 |
| 1141 | PP2500629625 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 1142 | PP2500629626 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| 1143 | PP2500629627 | Terbutalin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 1144 | PP2500629629 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 25.542.000 | 150 | 532.800.000 | 532.800.000 | 0 |
| 1145 | PP2500629630 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 1146 | PP2500629631 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 1147 | PP2500629632 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 1148 | PP2500629635 | Thiocolchicosid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 19.635.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 120 | 19.635.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 1149 | PP2500629637 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 1150 | PP2500629638 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 484.995.000 | 484.995.000 | 0 |
| 1151 | PP2500629639 | Tigecyclin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 2.579.976.000 | 2.579.976.000 | 0 |
| 1152 | PP2500629640 | Tigecyclin* | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 120 | 33.442.500 | 150 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 |
| 1153 | PP2500629641 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 16.002.000 | 16.002.000 | 0 |
| 1154 | PP2500629642 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.813.950 | 150 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| 1155 | PP2500629643 | Tizanidin hydroclorid | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 1156 | PP2500629644 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 1157 | PP2500629645 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 1.297.674.750 | 1.297.674.750 | 0 |
| 1158 | PP2500629646 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.118.750 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 1159 | PP2500629648 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 1160 | PP2500629649 | Topiramat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1161 | PP2500629650 | Topiramate | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 24.450.000 | 24.450.000 | 0 |
| 1162 | PP2500629651 | Topiramate | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 1163 | PP2500629653 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 8.950.000 | 8.950.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 8.950.000 | 8.950.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| 1164 | PP2500629654 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 74.850.000 | 74.850.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 74.850.000 | 74.850.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 74.850.000 | 74.850.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 18.210.645 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 | |||
| 1165 | PP2500629655 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 60.400.000 | 60.400.000 | 0 |
| 1166 | PP2500629656 | Trastuzumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 479.000.000 | 479.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 645.354.450 | 645.354.450 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 479.000.000 | 479.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 250.000.000 | 150 | 645.354.450 | 645.354.450 | 0 | |||
| 1167 | PP2500629657 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 829.050.000 | 829.050.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 160.000.000 | 150 | 759.071.250 | 759.071.250 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 829.050.000 | 829.050.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 160.000.000 | 150 | 759.071.250 | 759.071.250 | 0 | |||
| 1168 | PP2500629658 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 237.405.000 | 237.405.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 160.000.000 | 150 | 217.129.500 | 217.129.500 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 237.405.000 | 237.405.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 120 | 160.000.000 | 150 | 217.129.500 | 217.129.500 | 0 | |||
| 1169 | PP2500629659 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 1.658.100.000 | 1.658.100.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 341.090.151 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 1.658.100.000 | 1.658.100.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 341.090.151 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| 1170 | PP2500629660 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 316.540.000 | 316.540.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 341.090.151 | 150 | 326.000.000 | 326.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 316.540.000 | 316.540.000 | 0 | |||
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 341.090.151 | 150 | 326.000.000 | 326.000.000 | 0 | |||
| 1171 | PP2500629663 | Tricalcium phosphat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 1172 | PP2500629667 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 541.000.000 | 541.000.000 | 0 |
| 1173 | PP2500629668 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 86.420.730 | 150 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 1174 | PP2500629669 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 81.150.000 | 81.150.000 | 0 |
| 1175 | PP2500629670 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 4.619.999.400 | 4.619.999.400 | 0 |
| 1176 | PP2500629671 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 25.569.990 | 25.569.990 | 0 |
| 1177 | PP2500629672 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 25.569.990 | 25.569.990 | 0 |
| 1178 | PP2500629673 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 |
| 1179 | PP2500629674 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 873.936.000 | 873.936.000 | 0 |
| 1180 | PP2500629675 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 8.670.675 | 150 | 3.045.000 | 3.045.000 | 0 |
| 1181 | PP2500629676 | Ursodeoxycholic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 1182 | PP2500629677 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 1183 | PP2500629679 | Ursodeoxycholic acid | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 2.562.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 1184 | PP2500629680 | Valganciclovir HCl | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 1185 | PP2500629681 | Valproat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 291.600.000 | 291.600.000 | 0 |
| 1186 | PP2500629682 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 297.480.000 | 297.480.000 | 0 |
| 1187 | PP2500629684 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| 1188 | PP2500629685 | Valsartan | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| 1189 | PP2500629686 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 1190 | PP2500629687 | Valsartan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 1191 | PP2500629688 | Valsartan + Hydroclorothiaz | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 1192 | PP2500629689 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 1193 | PP2500629690 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 1194 | PP2500629691 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 1195 | PP2500629692 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 43.717.500 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 1196 | PP2500629693 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 |
| 1197 | PP2500629694 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 18.676.550 | 150 | 208.967.000 | 208.967.000 | 0 |
| 1198 | PP2500629695 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 18.676.550 | 150 | 379.417.500 | 379.417.500 | 0 |
| 1199 | PP2500629696 | Vancomycin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 84.120.000 | 84.120.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 84.147.000 | 84.147.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 84.120.000 | 84.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 84.147.000 | 84.147.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 84.120.000 | 84.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 84.147.000 | 84.147.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 1200 | PP2500629697 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| 1201 | PP2500629700 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 41.118.750 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 1202 | PP2500629701 | Vildagliptin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 14.370.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 596.400.000 | 596.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 14.370.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 596.400.000 | 596.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 14.370.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 596.400.000 | 596.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 14.370.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 596.400.000 | 596.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 14.370.000 | 150 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 596.400.000 | 596.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 21.814.320 | 150 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| 1203 | PP2500629702 | Vildagliptin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 105.105.000 | 105.105.000 | 0 |
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 10.070.100 | 150 | 43.120.000 | 43.120.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 105.105.000 | 105.105.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 10.070.100 | 150 | 43.120.000 | 43.120.000 | 0 | |||
| 1204 | PP2500629703 | Vincristin sulfat | vn0105033958 | CÔNG TY TNHH BIONAM | 120 | 4.850.654 | 150 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 1205 | PP2500629704 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| 1206 | PP2500629705 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 73.275.000 | 150 | 937.200.000 | 937.200.000 | 0 |
| 1207 | PP2500629706 | Vinpocetine | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.111.883 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 1208 | PP2500629708 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 2.063.550 | 150 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 1209 | PP2500629709 | Vitamin A + D3 | vn0107397703 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM | 120 | 10.982.250 | 150 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 |
| 1210 | PP2500629710 | Vitamin A + D3 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 1211 | PP2500629712 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 105.451.800 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 1212 | PP2500629713 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 39.615.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 1213 | PP2500629714 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 86.420.730 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 1214 | PP2500629715 | Vitamin B1+ B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 37.269.149 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 1215 | PP2500629716 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 1216 | PP2500629717 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 1217 | PP2500629720 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 1.990.000 | 1.990.000 | 0 | |||
| 1218 | PP2500629721 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 2.063.550 | 150 | 4.070.000 | 4.070.000 | 0 |
| 1219 | PP2500629724 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 61.500.000 | 150 | 717.500.000 | 717.500.000 | 0 |
| 1220 | PP2500629725 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 104.750.000 | 104.750.000 | 0 |
| 1221 | PP2500629726 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| 1222 | PP2500629729 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 12.248.775 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 79.300.000 | 79.300.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 12.248.775 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 79.300.000 | 79.300.000 | 0 | |||
| 1223 | PP2500629730 | Voriconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| 1224 | PP2500629732 | Xylometazolin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 |
| 1225 | PP2500629733 | Xylometazolin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 1226 | PP2500629734 | Xylometazolin hydroclorid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 1227 | PP2500629735 | Xylometazolin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 733.500 | 733.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 733.500 | 733.500 | 0 | |||
| 1228 | PP2500629736 | Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 197.790.890 | 197.790.890 | 0 |
| 1229 | PP2500629738 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 66.321.000 | 150 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 |
| 1230 | PP2500629739 | Zoledronic acid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 26.790.000 | 26.790.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 26.790.000 | 26.790.000 | 0 | |||
| 1231 | PP2500629740 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 7.625.700 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 1232 | PP2500629741 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 82.000.000 | 150 | 2.653.000.000 | 2.653.000.000 | 0 |
| 1233 | PP2500629742 | Zopiclon | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 1234 | PP2500629743 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 120 | 42.083.310 | 150 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 |
| 1235 | PP2500629744 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 60.891.750 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 1236 | PP2500629745 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 60.891.750 | 150 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| 1237 | PP2500629746 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin monophosphat disodium | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 60.891.750 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 1238 | PP2500629747 | Betahistin dihydrochlorid | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 60.891.750 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 1239 | PP2500629748 | Clarithromycin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 60.891.750 | 150 | 329.950.000 | 329.950.000 | 0 |
| 1240 | PP2500629749 | Fenofibrat | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 60.891.750 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 1241 | PP2500629750 | Natri clorid + Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 2.166.780.000 | 2.166.780.000 | 0 |
| 1242 | PP2500629751 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 335.790.000 | 335.790.000 | 0 |
| 1243 | PP2500629752 | Oxacilin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 |
| 1244 | PP2500629753 | Tobramycin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 80.000.000 | 150 | 269.892.000 | 269.892.000 | 0 |
| 1245 | PP2500629754 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 11.503.425 | 150 | 306.500.000 | 306.500.000 | 0 |
| 1246 | PP2500629756 | Acid amin* | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 80.000.000 | 150 | 962.010.000 | 962.010.000 | 0 |
| 1247 | PP2500629757 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 80.000.000 | 150 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 1248 | PP2500629758 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 2.720.000.000 | 2.720.000.000 | 0 |
| 1249 | PP2500629759 | Trimebutin maleat | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 12.870.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 12.870.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| 1250 | PP2500629760 | Trimebutin maleat | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 1251 | PP2500629761 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 1252 | PP2500629762 | Ambroxol hydroclorid | vn0107397703 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM | 120 | 10.982.250 | 150 | 81.250.000 | 81.250.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 80.750.000 | 80.750.000 | 0 | |||
| vn0107397703 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM | 120 | 10.982.250 | 150 | 81.250.000 | 81.250.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 80.750.000 | 80.750.000 | 0 | |||
| 1253 | PP2500629763 | Desloratadin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 1254 | PP2500629764 | Fluconazol | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 23.876.250 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 23.876.250 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| 1255 | PP2500629765 | Cefamandol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 396.500.000 | 396.500.000 | 0 |
| 1256 | PP2500629766 | Lansoprazol | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 57.250.000 | 57.250.000 | 0 |
| 1257 | PP2500629767 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 56.650.000 | 56.650.000 | 0 |
| 1258 | PP2500629768 | Mirtazapin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 1259 | PP2500629769 | Cefmetazol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 1.417.500.000 | 1.417.500.000 | 0 |
| 1260 | PP2500629770 | Iodin (Dưới dạng Iopamidol ) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 1261 | PP2500629771 | Iodin (Dưới dạng Iopamidol ) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 563.000.000 | 563.000.000 | 0 |
| 1262 | PP2500629772 | Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterat meglumine ) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 1263 | PP2500629773 | Voriconazol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 538.800.000 | 538.800.000 | 0 |
| 1264 | PP2500629774 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 1265 | PP2500629775 | Cefoperazon | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 1266 | PP2500629776 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 235.500.000 | 235.500.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 235.500.000 | 235.500.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 | |||
| 1267 | PP2500629777 | Irbesartan | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 21.021.780 | 150 | 23.920.000 | 23.920.000 | 0 |
| 1268 | PP2500629778 | Simethicon | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 21.021.780 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 1269 | PP2500629779 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 21.021.780 | 150 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 1270 | PP2500629780 | Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterat meglumine ) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 968.100.000 | 968.100.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 968.100.000 | 968.100.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 | |||
| 1271 | PP2500629781 | Caspofungin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 730.800.000 | 730.800.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 1.595.478.000 | 1.595.478.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 667.794.000 | 667.794.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 730.800.000 | 730.800.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 1.595.478.000 | 1.595.478.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 667.794.000 | 667.794.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 730.800.000 | 730.800.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 1.595.478.000 | 1.595.478.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 667.794.000 | 667.794.000 | 0 | |||
| 1272 | PP2500629782 | Cefditoren | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 42.975.000 | 150 | 1.374.000.000 | 1.374.000.000 | 0 |
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 20.700.000 | 150 | 1.370.880.000 | 1.370.880.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 23.326.500 | 150 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 21.226.410 | 150 | 1.346.940.000 | 1.346.940.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 42.975.000 | 150 | 1.374.000.000 | 1.374.000.000 | 0 | |||
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 20.700.000 | 150 | 1.370.880.000 | 1.370.880.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 23.326.500 | 150 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 21.226.410 | 150 | 1.346.940.000 | 1.346.940.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 42.975.000 | 150 | 1.374.000.000 | 1.374.000.000 | 0 | |||
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 20.700.000 | 150 | 1.370.880.000 | 1.370.880.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 23.326.500 | 150 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 21.226.410 | 150 | 1.346.940.000 | 1.346.940.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 42.975.000 | 150 | 1.374.000.000 | 1.374.000.000 | 0 | |||
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 20.700.000 | 150 | 1.370.880.000 | 1.370.880.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 23.326.500 | 150 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 21.226.410 | 150 | 1.346.940.000 | 1.346.940.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 42.975.000 | 150 | 1.374.000.000 | 1.374.000.000 | 0 | |||
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 20.700.000 | 150 | 1.370.880.000 | 1.370.880.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 23.326.500 | 150 | 1.247.400.000 | 1.247.400.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 21.226.410 | 150 | 1.346.940.000 | 1.346.940.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| 1273 | PP2500629784 | Cefditoren | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 19.840.200 | 150 | 701.400.000 | 701.400.000 | 0 |
| 1274 | PP2500629786 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 235.500.000 | 235.500.000 | 0 |
| 1275 | PP2500629787 | Histamine dihydrochloride | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 137.509.229.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 1276 | PP2500629788 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 14.850.000 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 1277 | PP2500629789 | Natamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 1278 | PP2500629791 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 2.955.000 | 2.955.000 | 0 |
| 1279 | PP2500629792 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 271.497.000 | 271.497.000 | 0 |
| 1280 | PP2500629793 | Pilocarpin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 1281 | PP2500629794 | Cefmetazol | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 1282 | PP2500629795 | Ofloxacin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 2.658.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 1283 | PP2500629796 | Cefuroxim | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 18.639.750 | 150 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 |
| 1284 | PP2500629797 | Cefalothin | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 69.523.350 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 1285 | PP2500629798 | Cefmetazol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 59.000.250 | 180 | 935.000.000 | 935.000.000 | 0 |
| 1286 | PP2500629799 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 19.767.150 | 150 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| 1287 | PP2500629800 | Paracetamol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 437.000.000 | 437.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 437.000.000 | 437.000.000 | 0 | |||
| 1288 | PP2500629801 | Paracetamol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 1289 | PP2500629802 | Ketoprofen | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 1290 | PP2500629803 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 180.765.000 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 1291 | PP2500629804 | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 22.863.000 | 150 | 530.400.000 | 530.400.000 | 0 |
| 1292 | PP2500629805 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 18.639.750 | 150 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 1293 | PP2500629807 | Etoposide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 1294 | PP2500629808 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 120 | 27.742.500 | 150 | 1.219.500.000 | 1.219.500.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 | |||
| vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 120 | 27.742.500 | 150 | 1.219.500.000 | 1.219.500.000 | 0 | |||
| 1295 | PP2500629809 | Sắt protein succinylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1296 | PP2500629810 | Glutathion | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 17.312.025 | 150 | 267.600.000 | 267.600.000 | 0 |
| 1297 | PP2500629811 | Azacitidine | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 | |||
| 1298 | PP2500629812 | Mycophenolat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 4.950.000.000 | 4.950.000.000 | 0 |
| 1299 | PP2500629813 | Calci carbonate + Colecalciferol | vn0101379909 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀN NGUYÊN | 120 | 1.215.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 1300 | PP2500629814 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.620.600 | 150 | 132.900.000 | 132.900.000 | 0 |
| 1301 | PP2500629815 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 19.840.200 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 1302 | PP2500629816 | Levocetirizin dihydrochlorid 5mg | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 1303 | PP2500629817 | Saccharomyces boulardii CNCM I-745 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 1304 | PP2500629818 | Glucose khan + Kali clorid + Natri citrat + Natri clorid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 1.620.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 1305 | PP2500629819 | Roxithromycin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 134.700.000 | 134.700.000 | 0 |
| 1306 | PP2500629820 | Ambroxol hydroclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 1307 | PP2500629821 | Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 900.600 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 136.500 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 900.600 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 120 | 136.500 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| 1308 | PP2500629822 | Ibuprofen | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 1309 | PP2500629823 | Ibuprofen | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 120 | 2.584.485 | 150 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 17.512.650 | 150 | 69.400.000 | 69.400.000 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 120 | 2.584.485 | 150 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 17.512.650 | 150 | 69.400.000 | 69.400.000 | 0 | |||
| 1310 | PP2500629824 | Simethicone | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 120 | 2.584.485 | 150 | 23.490.000 | 23.490.000 | 0 |
| 1311 | PP2500629825 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 120 | 2.584.485 | 150 | 76.400.000 | 76.400.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.111.883 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 120 | 2.584.485 | 150 | 76.400.000 | 76.400.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.111.883 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 1312 | PP2500629826 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 17.512.650 | 150 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 |
| 1313 | PP2500629827 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 153.930.000 | 150 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 1314 | PP2500629828 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 7.500.084 | 150 | 5.064.000 | 5.064.000 | 0 |
| 1315 | PP2500629829 | Azithromycin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 78.800.000 | 78.800.000 | 0 |
| 1316 | PP2500629830 | Azithromycin | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 1.637.100 | 150 | 37.380.000 | 37.380.000 | 0 |
| 1317 | PP2500629831 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.620.600 | 150 | 346.000.000 | 346.000.000 | 0 |
| 1318 | PP2500629832 | Vitamin D3 (Cholecalciferol) | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 7.867.935 | 150 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 1319 | PP2500629833 | Paracetamol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 6.640.000 | 6.640.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 6.640.000 | 6.640.000 | 0 | |||
| 1320 | PP2500629834 | Ebastin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 2.020.530 | 150 | 9.702.000 | 9.702.000 | 0 |
| 1321 | PP2500629835 | Sắt protein Succinylat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 22.034.910 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 22.034.910 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| 1322 | PP2500629836 | Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 1323 | PP2500629837 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 1324 | PP2500629838 | Bacillus subtilis | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 43.717.500 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1325 | PP2500629840 | Fosfomycin natri | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 7.290.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 1326 | PP2500629841 | Fluticason propionat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 23.326.500 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 1327 | PP2500629842 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 8.649.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 1328 | PP2500629843 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 8.649.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 1329 | PP2500629844 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 8.649.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 1330 | PP2500629845 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 8.649.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 1331 | PP2500629846 | Natri clorid | vn0106554569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH | 120 | 3.955.500 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 1332 | PP2500629847 | Xylometazolin hydroclorid | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 124.750.000 | 124.750.000 | 0 | |||
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 124.750.000 | 124.750.000 | 0 | |||
| 1333 | PP2500629848 | Methyl prednisolon | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 1334 | PP2500629849 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.813.950 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.813.950 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 1335 | PP2500629850 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 1336 | PP2500629851 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 300.000.000 | 150 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 |
| 1337 | PP2500629852 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 1.778.000.000 | 1.778.000.000 | 0 |
| 1338 | PP2500629853 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1339 | PP2500629855 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 25.911.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 1340 | PP2500629856 | Cefditoren | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 25.137.000 | 150 | 1.675.800.000 | 1.675.800.000 | 0 |
| 1341 | PP2500629857 | Ceftizoxim | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 69.523.350 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 1342 | PP2500629858 | Metronidazol | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 69.523.350 | 150 | 282.800.000 | 282.800.000 | 0 |
| 1343 | PP2500629859 | Cefotiam | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 69.523.350 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 1344 | PP2500629860 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 69.523.350 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 1345 | PP2500629861 | Panax notoginseng saponins | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 1346 | PP2500629863 | Fluvastatin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| 1347 | PP2500629864 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 1348 | PP2500629865 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 120 | 3.618.750 | 150 | 241.250.000 | 241.250.000 | 0 |
| 1349 | PP2500629867 | Entecavir | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 1350 | PP2500629868 | Cefpodoxim | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 944.000.000 | 944.000.000 | 0 |
| 1351 | PP2500629869 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 1352 | PP2500629870 | Cefpirom | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 1353 | PP2500629871 | Voriconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 1354 | PP2500629872 | Caspofungin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 | |||
| 1355 | PP2500629873 | Caspofungin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 1356 | PP2500629874 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 120 | 11.503.425 | 150 | 459.900.000 | 459.900.000 | 0 |
| 1357 | PP2500629875 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.490.985 | 150 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 46.490.985 | 150 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 1358 | PP2500629876 | Amoxicilin + Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 11.758.500 | 150 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 1359 | PP2500629877 | Cefaclor | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 13.594.350 | 150 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 13.594.350 | 150 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 34.521.375 | 150 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 | |||
| 1360 | PP2500629878 | Amphotericin B* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 12.248.775 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 1361 | PP2500629879 | Cefixime | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.620.600 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 1362 | PP2500629880 | Glutathion | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 319.538.100 | 160 | 489.000.000 | 489.000.000 | 0 |
| 1363 | PP2500629883 | Amikacin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 22.034.910 | 150 | 434.500.000 | 434.500.000 | 0 |
| 1364 | PP2500629884 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 22.034.910 | 150 | 24.550.000 | 24.550.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 21.850.000 | 21.850.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 22.034.910 | 150 | 24.550.000 | 24.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 21.850.000 | 21.850.000 | 0 | |||
| 1365 | PP2500629885 | Silymarin | vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 120 | 552.000 | 150 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 1366 | PP2500629887 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 69.523.350 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 1367 | PP2500629888 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 283.000.000 | 283.000.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 12.663.750 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 283.000.000 | 283.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 12.663.750 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| 1368 | PP2500629889 | Cetirizin hydroclorid | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 |
| 1369 | PP2500629890 | Entecavir | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 72.780.000 | 150 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| 1370 | PP2500629891 | Entecavir | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 72.780.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 1371 | PP2500629892 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 1372 | PP2500629894 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 | |||
| 1373 | PP2500629895 | Ticarcilin + acid Clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 1.245.504.000 | 1.245.504.000 | 0 |
| 1374 | PP2500629896 | Ticarcilin + acid Clavulanic | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 1375 | PP2500629897 | Cefixim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 1.670.000.000 | 1.670.000.000 | 0 |
| 1376 | PP2500629898 | Doripenem* | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 319.538.100 | 160 | 6.839.980.000 | 6.839.980.000 | 0 |
| 1377 | PP2500629899 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 909.080.000 | 909.080.000 | 0 |
| 1378 | PP2500629900 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 609.140.000 | 609.140.000 | 0 |
| 1379 | PP2500629901 | Iopromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 324.450.000 | 324.450.000 | 0 |
| 1380 | PP2500629902 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 1381 | PP2500629903 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 1382 | PP2500629904 | Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 1383 | PP2500629905 | Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 888.300.000 | 888.300.000 | 0 |
| 1384 | PP2500629906 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 853.812.000 | 853.812.000 | 0 |
| 1385 | PP2500629907 | Acid amin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 1386 | PP2500629908 | Piperacillin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 1.785.000.000 | 1.785.000.000 | 0 |
| 1387 | PP2500629909 | Clorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 1388 | PP2500629910 | Fexofenadin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 1389 | PP2500629911 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 |
| 1390 | PP2500629912 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 1391 | PP2500629913 | N-acetylcystein | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 2.562.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 7.867.935 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 2.562.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 7.867.935 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 1392 | PP2500629914 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 |
| 1393 | PP2500629916 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 341.090.151 | 150 | 2.704.000.000 | 2.704.000.000 | 0 |
| 1394 | PP2500629917 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 341.090.151 | 150 | 4.480.000.000 | 4.480.000.000 | 0 |
| 1395 | PP2500629918 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 341.090.151 | 150 | 479.760.000 | 479.760.000 | 0 |
| 1396 | PP2500629919 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae + Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans) + Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 117.180.000 | 117.180.000 | 0 |
| 1397 | PP2500629920 | Piracetam | vn0102875681 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM | 120 | 3.060.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 1398 | PP2500629921 | Piracetam | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.620.600 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 1399 | PP2500629922 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 7.867.935 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 7.867.935 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 | |||
| 1400 | PP2500629923 | Piracetam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 404.000.000 | 404.000.000 | 0 |
| 1401 | PP2500629925 | Cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.) | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 22.752.600 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 1402 | PP2500629926 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 19.767.150 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 1403 | PP2500629928 | Cinnarizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 1404 | PP2500629929 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 15.274.650 | 150 | 818.990.000 | 818.990.000 | 0 |
| 1405 | PP2500629930 | Saponin toàn phần từ rễ tam thất | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.620.600 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 6.445.350 | 150 | 417.480.000 | 417.480.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 18.910.800 | 150 | 398.960.000 | 398.960.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.620.600 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 6.445.350 | 150 | 417.480.000 | 417.480.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 18.910.800 | 150 | 398.960.000 | 398.960.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 46.620.600 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 6.445.350 | 150 | 417.480.000 | 417.480.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 18.910.800 | 150 | 398.960.000 | 398.960.000 | 0 | |||
| 1406 | PP2500629931 | Betahistin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 43.717.500 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 1407 | PP2500629932 | Natri Valproat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 80.696.000 | 80.696.000 | 0 |
| 1408 | PP2500629933 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 466.600.000 | 466.600.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 29.160.513 | 150 | 466.600.000 | 466.600.000 | 0 | |||
| 1409 | PP2500629934 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 1410 | PP2500629935 | Gabapentin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 43.717.500 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 1411 | PP2500629937 | Pramipexol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 1412 | PP2500629938 | Pramipexol | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 49.961.400 | 150 | 2.025.000.000 | 2.025.000.000 | 0 |
| 1413 | PP2500629939 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 1414 | PP2500629940 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 1415 | PP2500629941 | Piroxicam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 32.018.250 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 1416 | PP2500629942 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 1.516.000.000 | 1.516.000.000 | 0 |
| 1417 | PP2500629943 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 19.767.150 | 150 | 239.200.000 | 239.200.000 | 0 |
| 1418 | PP2500629945 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 1419 | PP2500629946 | Paclitaxel Polymeric Micelle | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 1420 | PP2500629947 | Paclitaxel Polymeric Micelle | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 1421 | PP2500629948 | Abiraterone acetate | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 341.090.151 | 150 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| 1422 | PP2500629951 | Sorafenib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 82.000.000 | 150 | 259.580.000 | 259.580.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 278.006.000 | 278.006.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 82.000.000 | 150 | 259.580.000 | 259.580.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 278.006.000 | 278.006.000 | 0 | |||
| vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 82.000.000 | 150 | 259.580.000 | 259.580.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 52.000.000 | 150 | 278.006.000 | 278.006.000 | 0 | |||
| 1423 | PP2500629952 | Afatinib dimaleate | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 104.670.000 | 104.670.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 104.670.000 | 104.670.000 | 0 | |||
| 1424 | PP2500629953 | Afatinib dimaleate | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 112.020.000 | 112.020.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 112.020.000 | 112.020.000 | 0 | |||
| 1425 | PP2500629954 | Goserelin acetat | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 1426 | PP2500629955 | Netupitant + Palonosetron | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 341.090.151 | 150 | 379.600.000 | 379.600.000 | 0 |
| 1427 | PP2500629956 | Vinorelbine | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 73.275.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 1428 | PP2500629957 | Vinorelbine | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 73.275.000 | 150 | 2.460.000.000 | 2.460.000.000 | 0 |
| 1429 | PP2500629958 | Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 75.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 1430 | PP2500629959 | Pazopanib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 82.000.000 | 150 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 1431 | PP2500629960 | Pazopanib | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 82.000.000 | 150 | 60.750.000 | 60.750.000 | 0 |
| 1432 | PP2500629961 | Denosumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 203.277.500 | 203.277.500 | 0 |
| 1433 | PP2500629962 | Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 29.453.250 | 150 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 |
| 1434 | PP2500629963 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 1435 | PP2500629965 | Glibenclamid + metformin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 1436 | PP2500629966 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 1437 | PP2500629967 | Flunarizin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 1438 | PP2500629968 | Lacidipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 682.600.000 | 682.600.000 | 0 |
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 11.241.750 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 682.600.000 | 682.600.000 | 0 | |||
| vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 11.241.750 | 150 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| 1439 | PP2500629969 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 1440 | PP2500629970 | Vitamin c | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 1441 | PP2500629971 | Pentoxifylin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 15.274.650 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 1442 | PP2500629972 | Piroxicam | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 15.274.650 | 150 | 67.050.000 | 67.050.000 | 0 |
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 10.070.100 | 150 | 66.420.000 | 66.420.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 15.274.650 | 150 | 67.050.000 | 67.050.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 10.070.100 | 150 | 66.420.000 | 66.420.000 | 0 | |||
| 1443 | PP2500629973 | Pregabalin | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 69.523.350 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 1444 | PP2500629975 | Alfuzosin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 1445 | PP2500629976 | Beclometason dipropionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 1446 | PP2500629977 | Natri montelukast | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 2.452.500 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 1447 | PP2500629978 | Levocarnitine | vn0108968452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC | 120 | 2.691.000 | 150 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 |
| 1448 | PP2500629980 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 120 | 900.600 | 150 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 1449 | PP2500629982 | Piracetam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 33.760.000 | 33.760.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 7.867.935 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 33.760.000 | 33.760.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 7.867.935 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 33.760.000 | 33.760.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 7.867.935 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| 1450 | PP2500629983 | Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 120 | 95.680.500 | 150 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 |
| 1451 | PP2500629984 | Ramipril | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 120 | 95.680.500 | 150 | 389.000.000 | 389.000.000 | 0 |
| 1452 | PP2500629985 | Tiaprofenic acid | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 120 | 95.680.500 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 1453 | PP2500629986 | Memantine hydrochloride | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 120 | 95.680.500 | 150 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
| 1454 | PP2500629987 | Voriconazol | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 120 | 95.680.500 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 1455 | PP2500629988 | Vildagliptin + Metformin Hydrochloride | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 927.400.000 | 927.400.000 | 0 |
| 1456 | PP2500629989 | Bismuth subsalicylate | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 15.426.825 | 150 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 120 | 95.680.500 | 150 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 15.426.825 | 150 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 120 | 95.680.500 | 150 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| 1457 | PP2500629990 | Tiropramid hydroclorid | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 120 | 95.680.500 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 1458 | PP2500629991 | Acetyl leucin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 657.000.000 | 657.000.000 | 0 |
| 1459 | PP2500629992 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 19.767.150 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 1460 | PP2500629994 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 19.767.150 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 1461 | PP2500629995 | Valsartan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 1462 | PP2500629996 | Naproxen + Esomeprazol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 634.000.000 | 634.000.000 | 0 |
| 1463 | PP2500629997 | Amlodipin + atorvastatin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 319.538.100 | 160 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| 1464 | PP2500629998 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 1465 | PP2500629999 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydroclorid | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 72.780.000 | 150 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 1466 | PP2500630000 | Diosmin + Hesperidin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 1467 | PP2500630002 | Amlodipin + valsartan | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 36.300.000 | 150 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 | |||
| vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 36.300.000 | 150 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 | |||
| 1468 | PP2500630003 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 1469 | PP2500630004 | Metformin hydroclorid + Vildagliptin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 1470 | PP2500630005 | L-ornithin L-aspartat | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 3.720.000 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 20.262.330 | 150 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 3.720.000 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 20.262.330 | 150 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 | |||
| 1471 | PP2500630007 | Levofloxacin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 1472 | PP2500630008 | Gabapentin | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.571.625 | 150 | 9.990.000 | 9.990.000 | 0 |
| 1473 | PP2500630009 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 10.421.895 | 150 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 |
| 1474 | PP2500630010 | Vitamin D3 (cholecalciferol) | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 7.867.935 | 150 | 34.250.000 | 34.250.000 | 0 |
| 1475 | PP2500630012 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 1.410.000 | 150 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 3.720.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 2.855.400 | 150 | 72.940.000 | 72.940.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 19.767.150 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 1.410.000 | 150 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 3.720.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 2.855.400 | 150 | 72.940.000 | 72.940.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 19.767.150 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 1.410.000 | 150 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 3.720.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 2.855.400 | 150 | 72.940.000 | 72.940.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 19.767.150 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 1.410.000 | 150 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 3.720.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 2.855.400 | 150 | 72.940.000 | 72.940.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 19.767.150 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 1.410.000 | 150 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 3.720.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 2.855.400 | 150 | 72.940.000 | 72.940.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 19.767.150 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| 1476 | PP2500630013 | Cefradin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 99.406.719 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 1477 | PP2500630014 | Cefradin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 13.594.350 | 150 | 117.250.000 | 117.250.000 | 0 |
| 1478 | PP2500630015 | Bilastine | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 1479 | PP2500630016 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 1480 | PP2500630017 | Ketoprofen | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 19.700.000 | 19.700.000 | 0 |
| 1481 | PP2500630018 | Metoprolol tartrate | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 156.907.388 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 1482 | PP2500630019 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 17.312.025 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 1483 | PP2500630020 | Glipizid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 120 | 2.356.200 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 120 | 2.356.200 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 120 | 2.356.200 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 1484 | PP2500630021 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 49.961.400 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 1485 | PP2500630022 | Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 8.331.750 | 150 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 1486 | PP2500630023 | Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 8.331.750 | 150 | 134.010.000 | 134.010.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 8.331.750 | 150 | 134.010.000 | 134.010.000 | 0 | |||
| 1487 | PP2500630024 | Moxifloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 57.869.700 | 160 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 1488 | PP2500630025 | Cefmetazol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 2.355.000.000 | 2.355.000.000 | 0 |
| 1489 | PP2500630026 | Piperacilin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 477.475.000 | 477.475.000 | 0 |
| 1490 | PP2500630027 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 1491 | PP2500630028 | Piperacilin + tazobactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 1.017.870.000 | 1.017.870.000 | 0 |
| 1492 | PP2500630029 | Ketorolac | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 1493 | PP2500630030 | Zoledronic acid | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 502.000.000 | 502.000.000 | 0 |
| 1494 | PP2500630031 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 120 | 1.620.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 1495 | PP2500630033 | Povidon iod | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 797.685.000 | 797.685.000 | 0 |
| 1496 | PP2500630034 | Amikacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 34.768.000 | 34.768.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 34.768.000 | 34.768.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 34.768.000 | 34.768.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 9.488.906 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 190.000.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 1497 | PP2500630035 | Colistin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 1498 | PP2500630037 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 58.220.356 | 150 | 291.250.000 | 291.250.000 | 0 |
| 1499 | PP2500630038 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 137.509.229.000 | 150 | 89.642.000 | 89.642.000 | 0 |
| 1500 | PP2500630039 | Selen (dưới dạng selenit natri) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 137.509.229.000 | 150 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 |
| 1501 | PP2500630040 | Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 137.509.229.000 | 150 | 150.255.000 | 150.255.000 | 0 |
| 1502 | PP2500630041 | Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 137.509.229.000 | 150 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 |
| 1503 | PP2500630042 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 137.509.229.000 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 1504 | PP2500630043 | Aztreonam | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 137.509.229.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 1505 | PP2500630044 | Teicoplanin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 105.885.000 | 105.885.000 | 0 |
| 1506 | PP2500630047 | Ceftazidim | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 1507 | PP2500630048 | Povidon iod | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 59.000.250 | 180 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 59.000.250 | 180 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| 1508 | PP2500630049 | Terlipressin acetate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 2.525.000.000 | 2.525.000.000 | 0 |
| 1509 | PP2500630050 | Pentoxifyllin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 154.985.000 | 154.985.000 | 0 |
| 1510 | PP2500630051 | Fluconazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 1511 | PP2500630052 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 2.460.000.000 | 2.460.000.000 | 0 |
| 1512 | PP2500630053 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 539.537.700 | 160 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 |
| 1513 | PP2500630054 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| 1514 | PP2500630055 | Famotidin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 32.018.250 | 150 | 670.800.000 | 670.800.000 | 0 |
| 1515 | PP2500630059 | Nhũ tương dầu đậu nành | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 1516 | PP2500630060 | Dầu đậu nành tinh chế, triglucerid mạch trung bình, dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 1517 | PP2500630061 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 461.000.000 | 461.000.000 | 0 |
| 1518 | PP2500630062 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 1519 | PP2500630064 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 53.844.657 | 150 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 1520 | PP2500630065 | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 1521 | PP2500630066 | Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 1522 | PP2500630068 | Choline alfoscerat | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 105.451.800 | 150 | 1.455.000.000 | 1.455.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 105.451.800 | 150 | 1.455.000.000 | 1.455.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| 1523 | PP2500630069 | Ketoprofen | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 12.900.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 1524 | PP2500630070 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 5.434.050 | 150 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 1525 | PP2500630072 | Febuxostat | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 43.350.000 | 43.350.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 48.324.945 | 150 | 43.350.000 | 43.350.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 35.697.195 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 1526 | PP2500630073 | Infliximab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 590.940.000 | 590.940.000 | 0 |
| 1527 | PP2500630074 | Methotrexat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 120 | 2.292.750 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 1528 | PP2500630075 | Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 69.523.350 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 1529 | PP2500630076 | Thiamazol | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 69.523.350 | 150 | 188.900.000 | 188.900.000 | 0 |
| 1530 | PP2500630077 | Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) | vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 120 | 26.100.000 | 150 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 29.453.250 | 150 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 | |||
| vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 120 | 26.100.000 | 150 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 | |||
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 29.453.250 | 150 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 | |||
| 1531 | PP2500630078 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 20.643.000 | 20.643.000 | 0 |
| 1532 | PP2500630079 | Calcipotriol + Betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 12.001.200 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 1533 | PP2500630080 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 12.001.200 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 1534 | PP2500630081 | Pregabalin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 11.811.450 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 1535 | PP2500630082 | Bilastin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 43.717.500 | 150 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| 1536 | PP2500630083 | Clarithromycin | vn0107397703 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM | 120 | 10.982.250 | 150 | 286.800.000 | 286.800.000 | 0 |
| 1537 | PP2500630084 | Ceftibuten | vn0107397703 | CÔNG TY CỔ PHẦN EMED VIỆT NAM | 120 | 10.982.250 | 150 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
| 1538 | PP2500630085 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 1539 | PP2500630086 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 1540 | PP2500630087 | Ebastin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 30.990.000 | 150 | 291.000.000 | 291.000.000 | 0 |
| 1541 | PP2500630088 | Ursodeoxycholic acid | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 15.426.825 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 1542 | PP2500630089 | Ibuprofen | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 15.426.825 | 150 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 |
| 1543 | PP2500630090 | Rebamipide | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 30.990.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 1544 | PP2500630091 | Loperamid hydroclorid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 10.792.000 | 10.792.000 | 0 |
| 1545 | PP2500630092 | Diosmin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 40.762.800 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 89.800.000 | 89.800.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| 1546 | PP2500630093 | Nebivolol | vn0105232819 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 69.523.350 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 1547 | PP2500630095 | Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid) | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 120 | 412.500 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 1548 | PP2500630096 | Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid ) | vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 120 | 27.742.500 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 1549 | PP2500630097 | Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 42.261.150 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 1550 | PP2500630099 | Sildenafil citrate | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 3.745.000 | 3.745.000 | 0 |
| 1551 | PP2500630100 | Tadalafil | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 42.261.150 | 150 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.813.950 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 42.261.150 | 150 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.813.950 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 42.261.150 | 150 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.813.950 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 1552 | PP2500630101 | Dutasterid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 319.538.100 | 160 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 5.625.000 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 319.538.100 | 160 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 5.625.000 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 | |||
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 319.538.100 | 160 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 120 | 5.625.000 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 | |||
| 1553 | PP2500630102 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 1554 | PP2500630103 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 384.112.425 | 150 | 479.900.000 | 479.900.000 | 0 |
| 1555 | PP2500630106 | Insulin người trộn, hỗn hợp ( 30/70) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 56.789.400 | 56.789.400 | 0 |
| 1556 | PP2500630107 | Methocarbamol | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.571.625 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.571.625 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 4.571.625 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| 1557 | PP2500630108 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 1558 | PP2500630109 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 1559 | PP2500630110 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 1560 | PP2500630111 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 120 | 3.645.000 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 1561 | PP2500630112 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat) | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 60.891.750 | 150 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 1562 | PP2500630113 | Dexlansoprazol (dưới dạng dexlansoprazol pellet ) | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 105.451.800 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 1563 | PP2500630114 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 227.102.400 | 227.102.400 | 0 |
| 1564 | PP2500630115 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 208.695.200 | 208.695.200 | 0 |
| 1565 | PP2500630118 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 27.850.000 | 27.850.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 27.850.000 | 27.850.000 | 0 | |||
| 1566 | PP2500630119 | Zopiclon | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 1567 | PP2500630120 | Clozapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 1568 | PP2500630121 | Donepezil hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 45.609.151 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 1569 | PP2500630122 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 399.000 | 399.000 | 0 |
| 1570 | PP2500630123 | Olanzapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 1571 | PP2500630125 | Risperidon | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 15.426.825 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 1572 | PP2500630126 | Risperidon | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 1573 | PP2500630127 | Risperidon | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 1574 | PP2500630128 | Amitriptylin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 1575 | PP2500630129 | Mirtazapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 | |||
| 1576 | PP2500630130 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 1577 | PP2500630131 | Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) | vn0106194549 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ANH | 120 | 13.860.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 1578 | PP2500630132 | Quetiapine | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 73.386.450 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 1579 | PP2500630133 | Quetiapine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 333.200.000 | 333.200.000 | 0 |
| 1580 | PP2500630134 | Paliperidone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 252.500.000 | 252.500.000 | 0 |
| 1581 | PP2500630136 | Sertralin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.190.580 | 150 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 |
| 1582 | PP2500630138 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 1583 | PP2500630139 | Racecadotril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 1584 | PP2500630140 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 1585 | PP2500630141 | Cimetidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 |
| 1586 | PP2500630142 | Nhôm hydoxyd dạng gel khô + Magnesi hydroxyd + Simethicon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 1587 | PP2500630143 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 |
| 1588 | PP2500630144 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 255.064.240 | 255.064.240 | 0 |
| 1589 | PP2500630145 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 449.316.940 | 449.316.940 | 0 |
| 1590 | PP2500630147 | Magnesium trisilicat khan + Aluminium hydroxide (gel khô) | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 43.717.500 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 1591 | PP2500630149 | Trimebutin maleat | vn0106554569 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUỐC TẾ VIỆT SINH | 120 | 3.955.500 | 150 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 1592 | PP2500630152 | Pantoprazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 1593 | PP2500630153 | Ursodeoxycholic Acid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 33.060.300 | 150 | 15.740.000 | 15.740.000 | 0 |
| 1594 | PP2500630155 | Rabeprazol natri | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 21.504.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 21.504.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 222.632.220 | 155 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 1595 | PP2500630156 | Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 41.109.000 | 41.109.000 | 0 |
| 1596 | PP2500630157 | Itopride HCl | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 72.780.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 1597 | PP2500630158 | Bismuth subsalicylat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 1598 | PP2500630159 | Bismuth subsalicylat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 615.000 | 150 | 40.475.000 | 40.475.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 615.000 | 150 | 40.475.000 | 40.475.000 | 0 | |||
| 1599 | PP2500630160 | Kẽm gluconat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 1600 | PP2500630161 | Lansoprazol | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 12.663.750 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 1601 | PP2500630162 | Simethicone + Alverine citrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 1602 | PP2500630163 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 190.000.000 | 150 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| 1603 | PP2500630164 | Itoprid hydroclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 1604 | PP2500630165 | Sucralfat | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 23.876.250 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 23.876.250 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 1605 | PP2500630167 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 1606 | PP2500630169 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 1607 | PP2500630170 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 1608 | PP2500630171 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 109.788.825 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 1609 | PP2500630172 | Amlodipin + atorvastatin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 1.499.800.000 | 1.499.800.000 | 0 |
| 1610 | PP2500630173 | Amlodipin + valsartan | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 57.869.700 | 160 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 28.702.500 | 150 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 57.869.700 | 160 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 28.702.500 | 150 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 57.869.700 | 160 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 28.702.500 | 150 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 | |||
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 57.869.700 | 160 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 54.480.000 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 120 | 28.702.500 | 150 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 | |||
| 1611 | PP2500630174 | Bisoprolol | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 154.127.134 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 24.057.240 | 150 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| 1612 | PP2500630175 | Candesartan cilexetil | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 72.780.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 1613 | PP2500630176 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 120 | 9.405.000 | 150 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 |
| 1614 | PP2500630177 | Ramipril | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 134.972.660 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 1615 | PP2500630178 | Quinapril | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 36.300.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 1616 | PP2500630179 | Ticagrelor | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 |
| 1617 | PP2500630180 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 1618 | PP2500630181 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 120.354.795 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 1619 | PP2500630182 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 1620 | PP2500630183 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 118.440.000 | 118.440.000 | 0 |
| 1621 | PP2500630184 | Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 1622 | PP2500630185 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 79.169.250 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 1623 | PP2500630186 | Amlodipin + telmisartan | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 669.900.000 | 669.900.000 | 0 |
| vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 105.451.800 | 150 | 669.000.000 | 669.000.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 669.900.000 | 669.900.000 | 0 | |||
| vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 105.451.800 | 150 | 669.000.000 | 669.000.000 | 0 | |||
| 1624 | PP2500630187 | Ezetimibe | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 105.451.800 | 150 | 583.500.000 | 583.500.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 179.767.575 | 150 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 105.451.800 | 150 | 583.500.000 | 583.500.000 | 0 | |||
| 1625 | PP2500630188 | Perindopril + amlodipin | vn0110216611 | Công ty TNHH Dược phẩm và Thiết bị y tế Quang Thịnh Phát | 120 | 105.451.800 | 150 | 1.112.000.000 | 1.112.000.000 | 0 |
| 1626 | PP2500630189 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 293.760.000 | 293.760.000 | 0 |
| 1627 | PP2500630190 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 1628 | PP2500630191 | Enalapril maleat + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 1629 | PP2500630192 | Ramipril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 | |||
| vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 120 | 49.281.940 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| 1630 | PP2500630193 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 57.456.000 | 57.456.000 | 0 |
| 1631 | PP2500630194 | Acid acetylsalicylic | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 1632 | PP2500630195 | Perindopril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 1633 | PP2500630196 | Pravastatin natri | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 151.172.700 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 1634 | PP2500630197 | Fluvastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 151.172.700 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 1635 | PP2500630198 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 1636 | PP2500630199 | Perindopril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 42.049.718 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 1637 | PP2500630201 | Amlodipin + losartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 200.000.000 | 150 | 2.450.000.000 | 2.450.000.000 | 0 |
| 1638 | PP2500630202 | Amlodipin + lisinopril | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 1.152.790.623 | 150 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 129.087.600 | 150 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| 1639 | PP2500630203 | Telmisartan | vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 10.070.100 | 150 | 191.400.000 | 191.400.000 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 191.400.000 | 191.400.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 120 | 10.070.100 | 150 | 191.400.000 | 191.400.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 57.079.500 | 150 | 191.400.000 | 191.400.000 | 0 | |||
| 1640 | PP2500630204 | Apixaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 1641 | PP2500630205 | Apixaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 1642 | PP2500630206 | Cilnidipin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 120 | 4.875.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 1643 | PP2500630207 | Amlodipin + atorvastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 517.110.000 | 517.110.000 | 0 |
| 1644 | PP2500630208 | Quinapril | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 18.217.951 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 1645 | PP2500630209 | Felodipin + Metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 221.880.000 | 221.880.000 | 0 |
| 1646 | PP2500630210 | Amiodarone hydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 120.192.000 | 120.192.000 | 0 |
| 1647 | PP2500630211 | Gemfibrozil | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 537.000.000 | 537.000.000 | 0 |
| 1648 | PP2500630212 | Cilnidipin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 17.821.281 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 36.022.673 | 150 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 | |||
| 1649 | PP2500630213 | Indapamide | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 |
| 1650 | PP2500630214 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 1651 | PP2500630215 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.064.834.651 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 1652 | PP2500630216 | Bezafibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 25.911.000 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 562.349.400 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 120 | 25.911.000 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 1653 | PP2500630217 | Amlodipin + atorvastatin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 49.961.400 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 1654 | PP2500630218 | Verapamil hydrochloride | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 18.639.750 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1655 | PP2500630219 | Verapamil hydrochloride | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 18.639.750 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1656 | PP2500630220 | Simvastatin | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 1.660.500 | 150 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 |
| 1657 | PP2500630221 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 1.423.500.000 | 1.423.500.000 | 0 |
| 1658 | PP2500630222 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 174.189.245 | 150 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 1659 | PP2500630223 | Sitagliptin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 18.000.000 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 1660 | PP2500630224 | Irbesartan | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 1661 | PP2500630225 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 28.227.203 | 150 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 |
| 1662 | PP2500630226 | Glimepiride + Metformin hydrochloride | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 61.500.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 30.990.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 61.500.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 30.990.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| 1663 | PP2500630228 | Coenzym Q10 (ubidecarenon) | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 49.961.400 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 1664 | PP2500630229 | Ibandronic (Ibandronate sodium) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 212.940.000 | 212.940.000 | 0 |
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 212.940.000 | 212.940.000 | 0 | |||
| vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 1665 | PP2500630230 | Hepatitis B Immunoglobulin người | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 146.459.100 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 1666 | PP2500630231 | Mycophenolat | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 191.040.000 | 150 | 2.995.000.000 | 2.995.000.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 146.459.100 | 150 | 2.975.000.000 | 2.975.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 60.000.000 | 150 | 3.024.750.000 | 3.024.750.000 | 0 | |||
| vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 191.040.000 | 150 | 2.995.000.000 | 2.995.000.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 146.459.100 | 150 | 2.975.000.000 | 2.975.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 60.000.000 | 150 | 3.024.750.000 | 3.024.750.000 | 0 | |||
| vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 191.040.000 | 150 | 2.995.000.000 | 2.995.000.000 | 0 | |||
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 146.459.100 | 150 | 2.975.000.000 | 2.975.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 60.000.000 | 150 | 3.024.750.000 | 3.024.750.000 | 0 | |||
| 1667 | PP2500630232 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 39.450.000 | 39.450.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 713.503.575 | 150 | 39.450.000 | 39.450.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 459.000.000 | 150 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| 1668 | PP2500630233 | rHu Erythropoietin beta | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 120 | 26.053.500 | 150 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 |
| 1669 | PP2500630234 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 2.175.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 1670 | PP2500630235 | Fenofibrat | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 928.500.000 | 928.500.000 | 0 |
| 1671 | PP2500630236 | Tiaprofenic acid | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 487.000.000 | 487.000.000 | 0 |
| 1672 | PP2500630237 | Levothyroxine natri | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 217.687.200 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 1673 | PP2500630238 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 1674 | PP2500630239 | Imipenem + Cilastatin + Relebactam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 650.000.000 | 160 | 5.443.609.100 | 5.443.609.100 | 0 |
| 1675 | PP2500630241 | Prasugrel | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 48.729.173 | 150 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 |
| 1676 | PP2500630242 | Prasugrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 1677 | PP2500630243 | Imipenem + Cilastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 491.940.000 | 491.940.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 125.644.000 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 491.940.000 | 491.940.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 125.644.000 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| 1678 | PP2500630244 | Paracetamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 152.915.000 | 152.915.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 319.538.100 | 160 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 2.000.000.000 | 150 | 152.915.000 | 152.915.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 120 | 319.538.100 | 160 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 1679 | PP2500630245 | Cloxacilin | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 120 | 4.500.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
1. PP2500629182 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500628269 - Acid amin
2. PP2500628270 - Acid amin
3. PP2500628278 - Acid amin cho bệnh gan
4. PP2500628280 - Acid amin cho bệnh thận
5. PP2500628368 - Amylase + lipase + protease
6. PP2500628382 - Atracurium besylat
7. PP2500628469 - Calci Carbonat + Vitamin D3
8. PP2500628607 - Cisatracurium
9. PP2500628671 - Desloratadin
10. PP2500628677 - Dexibuprofen
11. PP2500628681 - Diazepam
12. PP2500628683 - Diazepam
13. PP2500628769 - Ephedrin
14. PP2500628784 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
15. PP2500628818 - Fentanyl
16. PP2500628819 - Fentanyl
17. PP2500628835 - Fluconazol
18. PP2500628867 - Gadoteric acid
19. PP2500628917 - Heparin natri
20. PP2500628998 - Ketamin
21. PP2500629155 - Methylergometrin maleat
22. PP2500629167 - Midazolam
23. PP2500629168 - Midazolam
24. PP2500629186 - Morphin
25. PP2500629187 - Morphin
26. PP2500629224 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
27. PP2500629588 - Tacrolimus
28. PP2500629637 - Ticarcilin + acid clavulanic
29. PP2500629657 - Trastuzumab
30. PP2500629658 - Trastuzumab
31. PP2500629659 - Trastuzumab
32. PP2500629660 - Trastuzumab
33. PP2500629812 - Mycophenolat
34. PP2500629892 - Colistin*
35. PP2500630049 - Terlipressin acetate
36. PP2500630051 - Fluconazol
37. PP2500630143 - Acid amin*
38. PP2500630232 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2500629374 - Perindopril tert- butylamin + amlodipin
2. PP2500629635 - Thiocolchicosid
1. PP2500628346 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500628370 - Anastrozol
3. PP2500628440 - Bortezomib
4. PP2500628606 - Ciprofloxacin
5. PP2500628898 - Glucose
6. PP2500628899 - Glucose
7. PP2500628900 - Glucose
8. PP2500628902 - Glucose
9. PP2500628903 - Glucose
10. PP2500628937 - Imatinib
11. PP2500628950 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
12. PP2500628954 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
13. PP2500628977 - Isotretinoin
14. PP2500628978 - Isotretinoin
15. PP2500628984 - Ivabradin
16. PP2500629020 - Lenalidomid
17. PP2500629023 - Letrozol
18. PP2500629099 - Magnesi sulfat
19. PP2500629101 - Manitol
20. PP2500629166 - Metronidazol
21. PP2500629191 - Moxifloxacin
22. PP2500629215 - Natri clorid
23. PP2500629216 - Natri clorid
24. PP2500629220 - Natri clorid
25. PP2500629221 - Natri clorid
26. PP2500629222 - Natri clorid
27. PP2500629233 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
28. PP2500629239 - Natri montelukast
29. PP2500629240 - Natri montelukast
30. PP2500629248 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
31. PP2500629281 - Octreotid
32. PP2500629306 - Ondansetron
33. PP2500629325 - Palonosetron hydroclorid
34. PP2500629326 - Palonosetron hydroclorid
35. PP2500629339 - Paracetamol
36. PP2500629483 - Ringer lactat
37. PP2500629484 - Risedronat
38. PP2500629504 - Saccharomyces boulardii
39. PP2500629521 - Salmeterol + fluticason propionat
40. PP2500629597 - Tamsulosin hydroclorid
41. PP2500629807 - Etoposide
42. PP2500629837 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg
43. PP2500629919 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae + Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans) + Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis
44. PP2500630034 - Amikacin
45. PP2500630162 - Simethicone + Alverine citrate
46. PP2500630163 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500628912 - Granisetron hydroclorid
2. PP2500629303 - Ondansetron
3. PP2500629464 - Rabeprazole natri
4. PP2500629577 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2500628394 - Azithromycin
1. PP2500628265 - Aciclovir
2. PP2500628310 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2500628379 - Atorvastatin + ezetimib
4. PP2500628402 - Bambuterol
5. PP2500628407 - Benazepril hydroclorid
6. PP2500628418 - Betamethason dipropionat
7. PP2500628618 - Clopidogrel
8. PP2500628650 - Dapagliflozin
9. PP2500628755 - Empagliflozin
10. PP2500628756 - Empagliflozin
11. PP2500628840 - Fluocinolon acetonid
12. PP2500628982 - Itraconazol
13. PP2500628986 - Ivabradin
14. PP2500628987 - Ivabradin
15. PP2500629051 - Linagliptin
16. PP2500629153 - Methyldopa
17. PP2500629398 - Piracetam
18. PP2500629413 - Povidon iodin
19. PP2500629431 - Pregabalin
20. PP2500629433 - Pregabalin
21. PP2500629470 - Ramipril
22. PP2500629471 - Ramipril
23. PP2500629475 - Rebamipid
24. PP2500629548 - Simvastatin + ezetimib
25. PP2500629551 - Sitagliptin
26. PP2500629608 - Telmisartan + hydroclorothiazid
27. PP2500629621 - Tenofovir disoproxil fumarat
28. PP2500629690 - Valsartan + hydroclorothiazid
29. PP2500629702 - Vildagliptin
30. PP2500630212 - Cilnidipin
1. PP2500628775 - Erythropoietin alpha
2. PP2500629328 - Panax notoginseng saponins
3. PP2500629523 - Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins)
1. PP2500629557 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2500629558 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500628871 - Galantamin Hydrobromid
2. PP2500629538 - Silymarin
3. PP2500630024 - Moxifloxacin
4. PP2500630173 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500628740 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
2. PP2500628741 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
3. PP2500628743 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500628300 - Aescinat natri
2. PP2500628510 - Carboplatin
3. PP2500628511 - Carboplatin
4. PP2500628601 - Cinnarizin
5. PP2500629117 - Mequitazin
6. PP2500629297 - Omeprazol
7. PP2500629941 - Piroxicam
8. PP2500630055 - Famotidin
1. PP2500628590 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
2. PP2500629268 - Nimotuzumab
1. PP2500628294 - Aescin
2. PP2500628354 - Amoxicilin
3. PP2500628461 - Calci carbonat
4. PP2500628495 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
5. PP2500628504 - Carbocistein
6. PP2500628547 - Cefoperazon
7. PP2500629713 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500628783 - Etamsylat
1. PP2500628372 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
2. PP2500628408 - Bendamustin HCl
3. PP2500628441 - Bortezomib
4. PP2500628649 - Dactinomycin
5. PP2500629019 - L-asparaginase
6. PP2500629281 - Octreotid
7. PP2500629787 - Histamine dihydrochloride
8. PP2500630038 - Dexmedetomidin
9. PP2500630039 - Selen (dưới dạng selenit natri)
10. PP2500630040 - Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
11. PP2500630041 - Glucose-1-Phosphat dinatri Tetrahydrate
12. PP2500630042 - Vasopressin
13. PP2500630043 - Aztreonam
1. PP2500628245 - Acarbose
2. PP2500628246 - Acarbose
3. PP2500628262 - Aciclovir
4. PP2500628773 - Ertapenem
5. PP2500629035 - Levofloxacin
6. PP2500629095 - Magnesi hydroxid + Gel nhôm hydroxid khô + Simethicon
7. PP2500629462 - Rabeprazole natri
8. PP2500629851 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500628386 - Azithromycin
2. PP2500628662 - Deferoxamin
3. PP2500628695 - Digoxin
4. PP2500628710 - Dobutamin
5. PP2500628725 - Dopamin hydroclorid
6. PP2500628932 - Ibuprofen
7. PP2500628936 - Ibuprofen + codein
8. PP2500629232 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9. PP2500629264 - Nimodipin
10. PP2500629509 - Salbutamol
11. PP2500629622 - Tenoxicam
12. PP2500630177 - Ramipril
1. PP2500629865 - Silymarin
1. PP2500628251 - Acetyl leucin
2. PP2500628594 - Ciclopiroxolamin
3. PP2500628862 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2500628872 - Ganciclovir
5. PP2500629530 - Sắt sucrose (hay dextran)
6. PP2500629589 - Tacrolimus
1. PP2500628406 - Benazepril hydroclorid
2. PP2500628609 - Citalopram
3. PP2500628626 - Clozapin
4. PP2500628722 - Donepezil
5. PP2500628778 - Escitalopram
6. PP2500628976 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2500629008 - Lacidipin
8. PP2500629014 - Lamivudin + tenofovir
9. PP2500629085 - Lovastatin
10. PP2500629210 - Naproxen
11. PP2500629574 - Sucralfat
12. PP2500629587 - Tacrolimus
13. PP2500629613 - Temozolomid
14. PP2500630101 - Dutasterid
15. PP2500630102 - Doxazosin
16. PP2500630103 - Alfuzosin
1. PP2500628546 - Cefoperazon
2. PP2500628675 - Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
3. PP2500629181 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2500630069 - Ketoprofen
1. PP2500629813 - Calci carbonate + Colecalciferol
1. PP2500628454 - Budesonid
2. PP2500628673 - Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat) + Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat) + Polymyxin B sulfat
3. PP2500629842 - Budesonid
4. PP2500629843 - Fluticason furoat
5. PP2500629844 - Miconazol
6. PP2500629845 - Cefixim
1. PP2500628315 - Allopurinol
2. PP2500628585 - Celecoxib
3. PP2500628786 - Etodolac
4. PP2500628857 - Furosemid
5. PP2500628863 - Gabapentin
1. PP2500630111 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
1. PP2500628721 - Donepezil
2. PP2500629357 - Paroxetin
3. PP2500629989 - Bismuth subsalicylate
4. PP2500630088 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2500630089 - Ibuprofen
6. PP2500630125 - Risperidon
1. PP2500628360 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500629009 - Lacidipin
3. PP2500629086 - Lovastatin
4. PP2500629178 - Mometason furoat
5. PP2500629239 - Natri montelukast
6. PP2500629835 - Sắt protein Succinylat
7. PP2500629883 - Amikacin
8. PP2500629884 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
1. PP2500628996 - Kẽm gluconat
2. PP2500629480 - Rifamycin
3. PP2500629840 - Fosfomycin natri
1. PP2500629062 - Lisinopril
2. PP2500629070 - Loratadin
1. PP2500628299 - Aescin
2. PP2500628583 - Cefuroxim
3. PP2500628757 - Enalapril maleat
4. PP2500629064 - Lisinopril
5. PP2500629685 - Valsartan
6. PP2500629734 - Xylometazolin hydroclorid
7. PP2500629847 - Xylometazolin hydroclorid
8. PP2500630081 - Pregabalin
1. PP2500628983 - Itraconazol
2. PP2500629173 - Mirtazapin
3. PP2500629814 - Desloratadin
4. PP2500629831 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500629879 - Cefixime
6. PP2500629921 - Piracetam
7. PP2500629930 - Saponin toàn phần từ rễ tam thất
1. PP2500628486 - Candesartan cilexetil
2. PP2500628550 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500628556 - Cefotiam
4. PP2500628634 - Colistin*
5. PP2500628729 - Doripenem*
6. PP2500628894 - Glipizid
7. PP2500629076 - L-Ornithin-L-aspartat
8. PP2500629561 - Sorafenib
9. PP2500630196 - Pravastatin natri
10. PP2500630197 - Fluvastatin
1. PP2500628854 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2500629111 - Meglumin natri succinat
1. PP2500629602 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
2. PP2500629629 - Thalidomid
1. PP2500628703 - Diosmin
1. PP2500628285 - Acid Tranexamic
2. PP2500628617 - Clindamycin
3. PP2500628698 - Diltiazem
4. PP2500629013 - Lactulose
5. PP2500629071 - Loratadin
6. PP2500629282 - Octreotid
7. PP2500629694 - Vancomycin
8. PP2500629695 - Vancomycin
1. PP2500628777 - Erythropoietin alpha
2. PP2500629197 - Mycophenolat
3. PP2500630231 - Mycophenolat
1. PP2500629418 - Pravastatin
2. PP2500629708 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
3. PP2500629721 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500628765 - Entecavir
2. PP2500629558 - Sofosbuvir + velpatasvir
3. PP2500629782 - Cefditoren
1. PP2500629036 - Levofloxacin
1. PP2500629823 - Ibuprofen
2. PP2500629824 - Simethicone
3. PP2500629825 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500628296 - Aescin
2. PP2500628425 - Bicalutamid
3. PP2500628519 - Cefaclor
4. PP2500628544 - Cefixime
5. PP2500628946 - Indapamid
6. PP2500629242 - Natri montelukast
7. PP2500629245 - Nefopam hydroclorid
8. PP2500629260 - Nifedipin
9. PP2500629285 - Ofloxacin
10. PP2500629375 - Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
11. PP2500629455 - Quetiapin
12. PP2500629456 - Quetiapin
13. PP2500629457 - Quetiapin
14. PP2500629650 - Topiramate
15. PP2500629687 - Valsartan
16. PP2500629739 - Zoledronic acid
17. PP2500629742 - Zopiclon
18. PP2500630132 - Quetiapine
1. PP2500628742 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500628351 - Amoxicilin
2. PP2500628624 - Cloxacilin
3. PP2500629435 - Progesteron
4. PP2500629436 - Progesteron
5. PP2500629738 - Zoledronic acid
1. PP2500628801 - Exemestan
2. PP2500628837 - Fludarabin phosphat
3. PP2500629321 - Paclitaxel
4. PP2500629659 - Trastuzumab
5. PP2500629660 - Trastuzumab
6. PP2500629916 - Bevacizumab
7. PP2500629917 - Bevacizumab
8. PP2500629918 - Pegfilgrastim
9. PP2500629948 - Abiraterone acetate
10. PP2500629955 - Netupitant + Palonosetron
1. PP2500628436 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500628449 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500628463 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500628699 - Diltiazem hydroclorid
5. PP2500628894 - Glipizid
6. PP2500628968 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2500629079 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2500629100 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
9. PP2500629134 - Methocarbamol
10. PP2500629269 - Nizatidin
11. PP2500629409 - Povidon iod
12. PP2500629421 - Pravastatin natri
13. PP2500629431 - Pregabalin
14. PP2500629447 - Propylthiouracil
15. PP2500629448 - Propylthiouracil (PTU)
16. PP2500629468 - Ramipril
17. PP2500629470 - Ramipril
18. PP2500629502 - Roxithromycin
19. PP2500629541 - Simethicon
20. PP2500629569 - Spironolacton
21. PP2500629685 - Valsartan
22. PP2500629716 - Vitamin B1 + B6 + B12
23. PP2500629849 - Carbocistein
24. PP2500629928 - Cinnarizin
25. PP2500629939 - Naproxen
26. PP2500629940 - Piroxicam
27. PP2500630108 - Fluvastatin
28. PP2500630109 - Glipizid
29. PP2500630140 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
30. PP2500630182 - Nicorandil
31. PP2500630183 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
32. PP2500630184 - Perindopril arginin + Indapamid hemihydrat
33. PP2500630185 - Spironolacton
1. PP2500628669 - Desloratadin
2. PP2500628892 - Glimepirid + metformin
3. PP2500629505 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500628297 - Aescin
1. PP2500628687 - Diclofenac Natri
2. PP2500630233 - rHu Erythropoietin beta
1. PP2500629920 - Piracetam
1. PP2500629818 - Glucose khan + Kali clorid + Natri citrat + Natri clorid
2. PP2500630031 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500628365 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500628438 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500628518 - Cefaclor
4. PP2500628525 - Cefadroxil monohydrat
5. PP2500628632 - Colistin*
6. PP2500628633 - Colistin*
7. PP2500628652 - Daptomycin
8. PP2500628907 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2500628853 - Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
2. PP2500628900 - Glucose
3. PP2500628903 - Glucose
4. PP2500629222 - Natri clorid
5. PP2500629347 - Paracetamol
6. PP2500629555 - Sitagliptin + Metformin
7. PP2500629907 - Acid amin
8. PP2500630050 - Pentoxifyllin
9. PP2500630186 - Amlodipin + telmisartan
10. PP2500630187 - Ezetimibe
1. PP2500629252 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
1. PP2500630176 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2500628242 - Nhũ tương chứa: Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
2. PP2500628243 - Acid amin*
3. PP2500628274 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2500628289 - Adalimumab
5. PP2500628306 - Albumin
6. PP2500628339 - Amlodipin + indapamid
7. PP2500628340 - Amlodipin + indapamid + perindopril
8. PP2500628341 - Amlodipin + indapamid + perindopril
9. PP2500628349 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 10mg;Indapamide 1.5mg
10. PP2500628350 - Amoxicilin
11. PP2500628362 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
12. PP2500628371 - Anidulafungin
13. PP2500628375 - Atezolizumab
14. PP2500628404 - Basiliximab
15. PP2500628420 - Bevacizumab
16. PP2500628421 - Bevacizumab
17. PP2500628427 - Bilastine
18. PP2500628431 - Bisoprolol
19. PP2500628440 - Bortezomib
20. PP2500628459 - Bupivacain hydroclorid
21. PP2500628460 - Busulfan
22. PP2500628515 - Caspofungin*
23. PP2500628517 - Cefaclor
24. PP2500628571 - Ceftazidim + Avibactam
25. PP2500628589 - Cetuximab
26. PP2500628592 - Choline alfoscerat
27. PP2500628595 - Ciclosporin
28. PP2500628612 - Clarithromycin
29. PP2500628616 - Clindamycin
30. PP2500628646 - Cytarabin
31. PP2500628654 - Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
32. PP2500628707 - Diosmin + hesperidin
33. PP2500628717 - Docetaxel
34. PP2500628718 - Docetaxel
35. PP2500628733 - Doxorubicin
36. PP2500628734 - Doxorubicin
37. PP2500628749 - Dydrogesterone
38. PP2500628751 - Edaravone
39. PP2500628752 - Edoxaban
40. PP2500628753 - Edoxaban
41. PP2500628754 - Eltrombopag
42. PP2500628781 - Estradiol valerate
43. PP2500628785 - Etifoxin chlohydrat
44. PP2500628797 - Etoricoxib
45. PP2500628798 - Everolimus
46. PP2500628799 - Everolimus
47. PP2500628800 - Everolimus
48. PP2500628867 - Gadoteric acid
49. PP2500628874 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
50. PP2500628879 - Gemcitabin
51. PP2500628880 - Gemcitabin
52. PP2500628912 - Granisetron hydroclorid
53. PP2500628945 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat), Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromid)
54. PP2500628948 - Indocyanin Green
55. PP2500628970 - Irinotecan
56. PP2500628971 - Irinotecan
57. PP2500628974 - Irinotecan
58. PP2500629001 - Ketoprofen
59. PP2500629043 - Levothyroxine natri
60. PP2500629044 - Levothyroxine natri
61. PP2500629136 - Methotrexat
62. PP2500629139 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
63. PP2500629140 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
64. PP2500629158 - Metoprolol succinat
65. PP2500629159 - Metoprolol succinat
66. PP2500629176 - Nhũ tương chứa: Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
67. PP2500629195 - Mycophenolat
68. PP2500629196 - Mycophenolat
69. PP2500629246 - Nefopam hydroclorid
70. PP2500629259 - Nifedipin
71. PP2500629301 - Ondansetron
72. PP2500629307 - Oseltamivir
73. PP2500629309 - Otilonium bromide
74. PP2500629311 - Oxaliplatin
75. PP2500629312 - Oxaliplatin
76. PP2500629313 - Oxaliplatin
77. PP2500629315 - Oxaliplatin
78. PP2500629317 - Oxcarbazepin
79. PP2500629361 - Pembrolizumab
80. PP2500629365 - Perindopril (perindopril arginine) + Amlodipine ( amlodipine besilate)
81. PP2500629366 - Perindopril + indapamid
82. PP2500629367 - Perindopril + indapamid
83. PP2500629371 - Perindopril Arginin + Indapamid + Amlodipin
84. PP2500629372 - Perindopril arginine + amlodipin
85. PP2500629373 - Perindopril (perindopril arginine) + Amlodipine ( amlodipine besilate)
86. PP2500629378 - Phenazon + lidocain hydroclorid
87. PP2500629405 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch ; Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
88. PP2500629417 - Prasugrel
89. PP2500629441 - Propofol
90. PP2500629442 - Propofol
91. PP2500629488 - Rituximab
92. PP2500629489 - Rituximab
93. PP2500629495 - Rocuronium bromid
94. PP2500629504 - Saccharomyces boulardii
95. PP2500629507 - Sacubitril + Valsartan
96. PP2500629508 - Sacubitril + Valsartan
97. PP2500629519 - Salmeterol + fluticason propionat
98. PP2500629520 - Salmeterol + fluticason propionat
99. PP2500629533 - Secukinumab
100. PP2500629560 - Sorafenib
101. PP2500629586 - Tacrolimus
102. PP2500629588 - Tacrolimus
103. PP2500629590 - Tacrolimus
104. PP2500629617 - Tenofovir Alafenamid
105. PP2500629645 - Tocilizumab
106. PP2500629656 - Trastuzumab
107. PP2500629667 - Trimetazidin
108. PP2500629669 - Trimetazidin
109. PP2500629739 - Zoledronic acid
110. PP2500629780 - Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterat meglumine )
111. PP2500629781 - Caspofungin*
112. PP2500629817 - Saccharomyces boulardii CNCM I-745
113. PP2500629872 - Caspofungin*
114. PP2500629899 - Iohexol
115. PP2500629900 - Iohexol
116. PP2500629901 - Iopromid
117. PP2500629902 - Gadobutrol
118. PP2500629903 - Gadobutrol
119. PP2500629904 - Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
120. PP2500629905 - Isavuconazole (dưới dạng Isavuconazonium sulfate)
121. PP2500629906 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
122. PP2500629961 - Denosumab
123. PP2500629968 - Lacidipin
124. PP2500629982 - Piracetam
125. PP2500629988 - Vildagliptin + Metformin Hydrochloride
126. PP2500630059 - Nhũ tương dầu đậu nành
127. PP2500630060 - Dầu đậu nành tinh chế, triglucerid mạch trung bình, dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế
128. PP2500630061 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
129. PP2500630062 - Acid amin
130. PP2500630066 - Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate)
131. PP2500630156 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
132. PP2500630204 - Apixaban
133. PP2500630205 - Apixaban
134. PP2500630207 - Amlodipin + atorvastatin
135. PP2500630238 - Sofosbuvir + velpatasvir
136. PP2500630242 - Prasugrel
137. PP2500630243 - Imipenem + Cilastatin
138. PP2500630244 - Paracetamol
1. PP2500628776 - Erythropoietin alpha
1. PP2500629782 - Cefditoren
1. PP2500630234 - Acetylcystein
1. PP2500628264 - Aciclovir
2. PP2500628318 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500628378 - Atorvastatin + ezetimib
4. PP2500628381 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2500628391 - Azithromycin
6. PP2500628431 - Bisoprolol
7. PP2500628477 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-ox-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
8. PP2500628809 - Felodipin
9. PP2500628811 - Fenofibrat
10. PP2500628922 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
11. PP2500628981 - Itraconazol
12. PP2500629069 - Loperamid hydroclorid
13. PP2500629073 - Loratadin
14. PP2500629211 - Naproxen
15. PP2500629261 - Nifedipin
16. PP2500629540 - Simethicon
17. PP2500629620 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2500628332 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500628383 - Atropin sulfat
3. PP2500628399 - Bacilus subtilis
4. PP2500628501 - Carbazochrom
5. PP2500628503 - Carbetocin
6. PP2500628513 - Carboprost tromethamin
7. PP2500628696 - Digoxin
8. PP2500628709 - Dobutamin
9. PP2500628726 - Dopamin hydroclorid
10. PP2500628849 - Fluticason propionat
11. PP2500628927 - Hydroxocobalamin
12. PP2500629012 - Lactulose
13. PP2500629050 - Lidocain hydroclorid
14. PP2500629055 - Linezolid*
15. PP2500629091 - Magnesi aspartat + kali aspartat
16. PP2500629126 - Mesna
17. PP2500629171 - Milrinon
18. PP2500629183 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
19. PP2500629184 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
20. PP2500629189 - Moxifloxacin
21. PP2500629190 - Moxifloxacin (dưới dạng moxiflocacin hydroclorid) + dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
22. PP2500629207 - Naloxon (hydroclorid)
23. PP2500629230 - Natri hyaluronat
24. PP2500629265 - Nimodipin
25. PP2500629386 - Phytomenadion (vitamin K1)
26. PP2500629395 - Piracetam
27. PP2500629406 - Polystyren
28. PP2500629497 - Rocuronium bromid
29. PP2500629511 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
30. PP2500629513 - Salbutamol + ipratropium
31. PP2500629625 - Terbutalin
32. PP2500629726 - Vitamin H (B8)
33. PP2500629786 - Sugammadex
34. PP2500629789 - Natamycin
35. PP2500629793 - Pilocarpin hydroclorid
36. PP2500629853 - Budesonid
37. PP2500629912 - Budesonid
38. PP2500629958 - Dexamethason phosphat
1. PP2500628841 - Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG)
2. PP2500629235 - Natri iodua (Na131I)
3. PP2500629236 - Natri iodua (Na131I)
4. PP2500629237 - Natri iodua (Na131I)
1. PP2500628727 - Doripenem*
1. PP2500629484 - Risedronat
1. PP2500628363 - Amphotericin B
2. PP2500628515 - Caspofungin*
3. PP2500628516 - Caspofungin*
4. PP2500628635 - Colistin*
5. PP2500628888 - Gliclazid + metformin
6. PP2500628906 - Glutathion
7. PP2500629310 - Oxacillin
8. PP2500629400 - Piracetam
9. PP2500629752 - Oxacilin
10. PP2500629781 - Caspofungin*
11. PP2500629923 - Piracetam
12. PP2500630017 - Ketoprofen
13. PP2500630018 - Metoprolol tartrate
1. PP2500628488 - Candesartan cilexetil
2. PP2500628494 - Candesartan cilextil + Hydroclorothiazid
3. PP2500628573 - Ceftizoxim
4. PP2500628625 - Cloxacilin
5. PP2500628816 - Fenofibrat
6. PP2500629008 - Lacidipin
7. PP2500629083 - Losartan kali + hydrochlorothiazid
8. PP2500629255 - Nicardipin hydroclorid
9. PP2500629600 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
10. PP2500629601 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
11. PP2500629896 - Ticarcilin + acid Clavulanic
12. PP2500629897 - Cefixim
13. PP2500629954 - Goserelin acetat
14. PP2500630000 - Diosmin + Hesperidin
15. PP2500630003 - Valsartan + hydroclorothiazid
16. PP2500630026 - Piperacilin
17. PP2500630065 - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
18. PP2500630174 - Bisoprolol
1. PP2500628366 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500628558 - Cefoxitin
3. PP2500628560 - Cefoxitin
4. PP2500628988 - Ivabradin
5. PP2500629018 - Lansoprazol
6. PP2500629461 - Rabeprazole natri
7. PP2500629759 - Trimebutin maleat
8. PP2500629760 - Trimebutin maleat
9. PP2500629764 - Fluconazol
10. PP2500629766 - Lansoprazol
11. PP2500630167 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
12. PP2500630235 - Fenofibrat
13. PP2500630236 - Tiaprofenic acid
14. PP2500630237 - Levothyroxine natri
1. PP2500630220 - Simvastatin
1. PP2500628387 - Azithromycin
2. PP2500628623 - Clotrimazol + betamethason
3. PP2500628925 - Hydrocortison
4. PP2500629096 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
5. PP2500629171 - Milrinon
6. PP2500629572 - Spironolacton
7. PP2500629888 - Ceftriaxon
8. PP2500630047 - Ceftazidim
9. PP2500630048 - Povidon iod
10. PP2500630152 - Pantoprazol
11. PP2500630174 - Bisoprolol
12. PP2500630224 - Irbesartan
13. PP2500630225 - Lisinopril
1. PP2500628435 - Bisoprolol
2. PP2500628437 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500628465 - Calci Carbonat + Vitamin D3
4. PP2500628481 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
5. PP2500628782 - Eszopiclon
6. PP2500628852 - Fosfomycin
7. PP2500628916 - Haloperidol
8. PP2500628985 - Ivabradin
9. PP2500629029 - Levodopa + carbidopa
10. PP2500629077 - Losartan
11. PP2500629124 - Mesalazin (mesalamin)
12. PP2500629212 - Naproxen
13. PP2500629289 - Olanzapin
14. PP2500629368 - Perindopril + indapamid
15. PP2500629454 - Quetiapin
16. PP2500629485 - Risedronat
17. PP2500629547 - Simvastatin + ezetimib
18. PP2500629649 - Topiramat
19. PP2500629686 - Valsartan
20. PP2500629688 - Valsartan + Hydroclorothiaz
21. PP2500629933 - Pregabalin
22. PP2500629934 - Pregabalin
23. PP2500629942 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
24. PP2500629952 - Afatinib dimaleate
25. PP2500629953 - Afatinib dimaleate
26. PP2500630023 - Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
27. PP2500630029 - Ketorolac
28. PP2500630085 - Tacrolimus
29. PP2500630086 - Tyrothricin
30. PP2500630091 - Loperamid hydroclorid
31. PP2500630179 - Ticagrelor
32. PP2500630180 - Rivaroxaban
33. PP2500630181 - Fluvastatin
1. PP2500628257 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500628467 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500628468 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2500628885 - Glibenclamid + metformin
5. PP2500629030 - Levodopa + carbidopa
6. PP2500629031 - Levodopa + carbidopa
7. PP2500629097 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2500629106 - Meclophenoxat
9. PP2500629506 - Saccharomyces boulardii
10. PP2500629777 - Irbesartan
11. PP2500629778 - Simethicon
12. PP2500629779 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500628850 - Fluvastatin
2. PP2500629675 - Tyrothricin
1. PP2500628326 - Amikacin
2. PP2500628514 - Carvedilol
3. PP2500628581 - Cefuroxim
4. PP2500628582 - Cefuroxim
5. PP2500628588 - Cetirizin
6. PP2500628610 - Citalopram
7. PP2500629113 - Meloxicam
8. PP2500629724 - Vitamin E
9. PP2500630226 - Glimepiride + Metformin hydrochloride
1. PP2500628385 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2500628485 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2500629888 - Ceftriaxon
4. PP2500630161 - Lansoprazol
1. PP2500628553 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500628772 - Erlotinib
1. PP2500628295 - Aescin
2. PP2500628929 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500628655 - Daunorubicin
2. PP2500629703 - Vincristin sulfat
1. PP2500629507 - Sacubitril + Valsartan
2. PP2500629508 - Sacubitril + Valsartan
3. PP2500629701 - Vildagliptin
1. PP2500628267 - Acid Acetylsalicylic
2. PP2500628338 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2500628759 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
4. PP2500628828 - Fluconazol
5. PP2500629003 - Ketorolac
6. PP2500629027 - Levocetirizin
1. PP2500628640 - Colistin*
2. PP2500628747 - Dutasterid
3. PP2500629797 - Cefalothin
4. PP2500629857 - Ceftizoxim
5. PP2500629858 - Metronidazol
6. PP2500629859 - Cefotiam
7. PP2500629860 - Ticarcilin + Acid clavulanic
8. PP2500629887 - Vitamin B1 + B6 + B12
9. PP2500629973 - Pregabalin
10. PP2500630075 - Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
11. PP2500630076 - Thiamazol
12. PP2500630093 - Nebivolol
1. PP2500629179 - Mometason furoat
2. PP2500629394 - Piracetam
3. PP2500629782 - Cefditoren
4. PP2500629841 - Fluticason propionat
1. PP2500628808 - Febuxostat
2. PP2500629929 - Citicolin
3. PP2500629971 - Pentoxifylin
4. PP2500629972 - Piroxicam
1. PP2500628259 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500629890 - Entecavir
3. PP2500629891 - Entecavir
4. PP2500629999 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) + Metformin hydroclorid
5. PP2500630157 - Itopride HCl
6. PP2500630175 - Candesartan cilexetil
1. PP2500628333 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500628985 - Ivabradin
1. PP2500628466 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500628923 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (SAT)
1. PP2500628301 - Aescinat natri
2. PP2500628302 - Aescinat natri
3. PP2500628400 - Baclofen
4. PP2500628744 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
5. PP2500628805 - Famotidin
6. PP2500628966 - Irbesartan
7. PP2500629287 - Ofloxacin
8. PP2500629510 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
9. PP2500629532 - Saxagliptin
10. PP2500629607 - Telmisartan + hydroclorothiazid
11. PP2500629770 - Iodin (Dưới dạng Iopamidol )
12. PP2500629771 - Iodin (Dưới dạng Iopamidol )
13. PP2500629772 - Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterat meglumine )
14. PP2500629773 - Voriconazol
15. PP2500629774 - Fructose 1,6 diphosphat
16. PP2500629775 - Cefoperazon
17. PP2500629808 - Cefoperazon + Sulbactam
18. PP2500629811 - Azacitidine
19. PP2500629829 - Azithromycin
20. PP2500629991 - Acetyl leucin
21. PP2500630172 - Amlodipin + atorvastatin
22. PP2500630173 - Amlodipin + valsartan
23. PP2500630202 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2500628530 - Cefamandol
2. PP2500628555 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500628562 - Cefoxitin
4. PP2500630155 - Rabeprazol natri
1. PP2500629429 - Pregabalin
2. PP2500630131 - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
1. PP2500628377 - Atorvastatin
2. PP2500628389 - Azithromycin
3. PP2500628490 - Candesartan cilexetil
4. PP2500628638 - Colistin*
5. PP2500628802 - Ezetimib
6. PP2500628804 - Famotidin
7. PP2500629005 - Ketorolac
8. PP2500629066 - Lisinopril
9. PP2500629332 - Paracetamol
10. PP2500629384 - Phloroglucinol + trimethyl phloroglucinol
11. PP2500629668 - Trimetazidin
12. PP2500629714 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500628367 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500628548 - Cefoperazon
1. PP2500628849 - Fluticason propionat
1. PP2500629846 - Natri clorid
2. PP2500630149 - Trimebutin maleat
1. PP2500628252 - Acetyl leucin
2. PP2500628886 - Glibenclamid + metformin
3. PP2500629011 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2500629129 - Metformin
5. PP2500629370 - Perindopril
6. PP2500629399 - Piracetam
7. PP2500629452 - Pyridostigmin bromid
8. PP2500629554 - Sitagliptin + Metformin
9. PP2500629701 - Vildagliptin
10. PP2500630020 - Glipizid
11. PP2500630092 - Diosmin
1. PP2500629350 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500630074 - Methotrexat
1. PP2500628597 - Cilnidipin
2. PP2500628941 - Imidapril hydroclorid
3. PP2500629060 - Lisinopril
4. PP2500629096 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
5. PP2500629744 - Cilnidipin
6. PP2500629745 - Cilnidipin
7. PP2500629746 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin monophosphat disodium
8. PP2500629747 - Betahistin dihydrochlorid
9. PP2500629748 - Clarithromycin
10. PP2500629749 - Fenofibrat
11. PP2500630112 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat)
1. PP2500629360 - Pegfilgrastim
1. PP2500629705 - Vinorelbin
2. PP2500629956 - Vinorelbine
3. PP2500629957 - Vinorelbine
1. PP2500628272 - Acid amin
2. PP2500628273 - Acid amin
3. PP2500628276 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2500628277 - Acid amin + glucose + lipid
5. PP2500628281 - Acid amin cho bệnh thận*
6. PP2500628313 - Alfuzosin
7. PP2500628538 - Cefepim
8. PP2500628807 - Febuxostat
9. PP2500628870 - Galantamin
10. PP2500628918 - Heparin natri
11. PP2500629246 - Nefopam hydroclorid
12. PP2500629416 - Prasugrel
13. PP2500629422 - Pravastatin natri
14. PP2500629471 - Ramipril
15. PP2500629801 - Paracetamol
16. PP2500629870 - Cefpirom
17. PP2500629894 - Cefoperazon + Sulbactam
18. PP2500629914 - Acid amin + glucose + lipid (*)
19. PP2500629995 - Valsartan
20. PP2500629996 - Naproxen + Esomeprazol
21. PP2500630052 - Acid amin + glucose + lipid (*)
22. PP2500630053 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2500628771 - Epirubicin
2. PP2500629266 - Nimodipin
3. PP2500629327 - Pamidronat
4. PP2500629729 - Voriconazol
5. PP2500629878 - Amphotericin B*
1. PP2500630077 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
1. PP2500628428 - Bismuth subsalicylate
2. PP2500628672 - Desmopressin
3. PP2500629089 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
4. PP2500629288 - Ofloxacin
5. PP2500629608 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500629784 - Cefditoren
7. PP2500629815 - Levocetirizin dihydroclorid
1. PP2500628706 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500629218 - Natri clorid
1. PP2500628297 - Aescin
2. PP2500629977 - Natri montelukast
1. PP2500629525 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2500629834 - Ebastin
1. PP2500629709 - Vitamin A + D3
2. PP2500629762 - Ambroxol hydroclorid
3. PP2500630083 - Clarithromycin
4. PP2500630084 - Ceftibuten
1. PP2500628988 - Ivabradin
2. PP2500629131 - Metformin
3. PP2500629804 - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
1. PP2500628851 - Fosfomycin
2. PP2500629808 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500630096 - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid )
1. PP2500628660 - Deferasirox
2. PP2500628937 - Imatinib
3. PP2500629616 - Temozolomid
4. PP2500629741 - Zoledronic acid
5. PP2500629951 - Sorafenib
6. PP2500629959 - Pazopanib
7. PP2500629960 - Pazopanib
1. PP2500628777 - Erythropoietin alpha
2. PP2500628826 - Filgrastim
3. PP2500629197 - Mycophenolat
4. PP2500629827 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
1. PP2500628337 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500628487 - Candesartan cilexetil
3. PP2500628488 - Candesartan cilexetil
4. PP2500628524 - Cefadroxil
5. PP2500628545 - Cefixime
6. PP2500628583 - Cefuroxim
7. PP2500628886 - Glibenclamid + metformin
8. PP2500629061 - Lisinopril
9. PP2500629064 - Lisinopril
10. PP2500629068 - Lisinopril + hydroclorothiazid
11. PP2500629079 - Losartan + hydroclorothiazid
12. PP2500629083 - Losartan kali + hydrochlorothiazid
13. PP2500629299 - Omeprazol
1. PP2500628275 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2500629098 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
3. PP2500629343 - Paracetamol
4. PP2500629570 - Spironolacton
1. PP2500628565 - Cefpirom
2. PP2500628637 - Colistin*
3. PP2500628638 - Colistin*
4. PP2500628640 - Colistin*
5. PP2500628834 - Fluconazol
6. PP2500628835 - Fluconazol
7. PP2500629177 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2500629283 - Octreotid
9. PP2500629325 - Palonosetron hydroclorid
10. PP2500629326 - Palonosetron hydroclorid
11. PP2500629391 - Piperacilin
12. PP2500629392 - Piperacilin
13. PP2500629572 - Spironolacton
14. PP2500629908 - Piperacillin
15. PP2500630013 - Cefradin
1. PP2500628746 - Dutasterid
2. PP2500628897 - Glucosamin sulphat
3. PP2500629185 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2500629197 - Mycophenolat
5. PP2500629231 - Natri hyaluronat
6. PP2500629241 - Natri montelukast
7. PP2500629594 - Tamoxifen
1. PP2500628883 - Ginkgo biloba
2. PP2500629515 - Salbutamol sulfat
1. PP2500628737 - Doxycyclin
2. PP2500628928 - Hydroxy cloroquin
3. PP2500628937 - Imatinib
4. PP2500629032 - Levodopa + carbidopa
5. PP2500629171 - Milrinon
6. PP2500629243 - Nebivolol
7. PP2500629516 - Salbutamol sulfat
8. PP2500629680 - Valganciclovir HCl
9. PP2500629730 - Voriconazol
10. PP2500629780 - Gadoteric acid (dưới dạng Gadoterat meglumine )
11. PP2500629800 - Paracetamol
12. PP2500629802 - Ketoprofen
13. PP2500629809 - Sắt protein succinylat
14. PP2500629835 - Sắt protein Succinylat
15. PP2500629871 - Voriconazol
16. PP2500629872 - Caspofungin*
17. PP2500629873 - Caspofungin*
18. PP2500629998 - Vitamin B1 + B6 + B12
19. PP2500630044 - Teicoplanin
20. PP2500630189 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
21. PP2500630221 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat)
22. PP2500630222 - Sitagliptin
1. PP2500628348 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500628774 - Ertapenem
3. PP2500628887 - Gliclazid
4. PP2500629376 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipine
5. PP2500629524 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
6. PP2500629803 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
1. PP2500630245 - Cloxacilin
1. PP2500628833 - Fluconazol
1. PP2500628290 - Adapalen
2. PP2500628417 - Betamethason
3. PP2500628979 - Isotretinoin
4. PP2500628990 - Ivermectin
5. PP2500629180 - Mometason furoat
6. PP2500629192 - Mupirocin
7. PP2500629193 - Mupirocin
8. PP2500629518 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
9. PP2500630079 - Calcipotriol + Betamethason dipropionat
10. PP2500630080 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500628347 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500628490 - Candesartan cilexetil
3. PP2500628631 - Colchicin
4. PP2500629028 - Levocetirizin
5. PP2500629180 - Mometason furoat
6. PP2500629241 - Natri montelukast
7. PP2500629357 - Paroxetin
8. PP2500629581 - Sulfasalazin
9. PP2500629761 - Oxacilin
10. PP2500629762 - Ambroxol hydroclorid
11. PP2500629763 - Desloratadin
12. PP2500629765 - Cefamandol
13. PP2500629819 - Roxithromycin
14. PP2500629820 - Ambroxol hydroclorid
15. PP2500629822 - Ibuprofen
16. PP2500629852 - Amoxicilin + acid clavulanic
17. PP2500629867 - Entecavir
18. PP2500629922 - Piracetam
19. PP2500629937 - Pramipexol
20. PP2500629976 - Beclometason dipropionat
21. PP2500629982 - Piracetam
22. PP2500630012 - Piracetam
23. PP2500630126 - Risperidon
24. PP2500630158 - Bismuth subsalicylat
25. PP2500630159 - Bismuth subsalicylat
26. PP2500630160 - Kẽm gluconat
27. PP2500630164 - Itoprid hydroclorid
28. PP2500630211 - Gemfibrozil
29. PP2500630216 - Bezafibrat
1. PP2500628401 - Baclofen
2. PP2500628454 - Budesonid
3. PP2500628668 - Desloratadin
4. PP2500629239 - Natri montelukast
1. PP2500628765 - Entecavir
2. PP2500629764 - Fluconazol
3. PP2500630165 - Sucralfat
1. PP2500628959 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
2. PP2500629068 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500629550 - Sitagliptin
4. PP2500629962 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
5. PP2500630077 - Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil)
1. PP2500628765 - Entecavir
1. PP2500628906 - Glutathion
1. PP2500630095 - Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin hydroclorid)
1. PP2500628325 - Amikacin
2. PP2500628427 - Bilastine
3. PP2500629420 - Pravastatin natri
4. PP2500629796 - Cefuroxim
5. PP2500629805 - Deferasirox
6. PP2500630218 - Verapamil hydrochloride
7. PP2500630219 - Verapamil hydrochloride
1. PP2500629679 - Ursodeoxycholic acid
2. PP2500629913 - N-acetylcystein
1. PP2500628604 - Ciprofloxacin
2. PP2500629253 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; Glycerol 5,625g/250ml)
3. PP2500629557 - Sofosbuvir + velpatasvir
4. PP2500629558 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500628504 - Carbocistein
2. PP2500629759 - Trimebutin maleat
1. PP2500629135 - Methocarbamol
2. PP2500629938 - Pramipexol
3. PP2500630021 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2500630217 - Amlodipin + atorvastatin
5. PP2500630228 - Coenzym Q10 (ubidecarenon)
1. PP2500628310 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500628496 - Capsaicin
3. PP2500629573 - Sucralfat
4. PP2500630070 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500628412 - Betahistin
2. PP2500628884 - Ginkgo biloba
3. PP2500629925 - Cao khô lá bạch quả (Ginkgo biloba L.)
1. PP2500630012 - Piracetam
1. PP2500628324 - Ambroxol
2. PP2500628369 - Anastrozol
3. PP2500628489 - Candesartan cilexetil
4. PP2500628830 - Fluconazol
5. PP2500629016 - Lansoprazol
6. PP2500629058 - Linezolid*
7. PP2500629081 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2500629402 - Piroxicam
9. PP2500629535 - Sertralin
10. PP2500629767 - Pantoprazol
11. PP2500629768 - Mirtazapin
12. PP2500630201 - Amlodipin + losartan
1. PP2500629885 - Silymarin
1. PP2500628477 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-ox-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
2. PP2500629487 - Risperidon
1. PP2500629135 - Methocarbamol
2. PP2500629493 - Rivaroxaban
3. PP2500629494 - Rivaroxaban
4. PP2500630008 - Gabapentin
5. PP2500630107 - Methocarbamol
1. PP2500629447 - Propylthiouracil
2. PP2500629930 - Saponin toàn phần từ rễ tam thất
1. PP2500629240 - Natri montelukast
2. PP2500629692 - Valsartan + Hydroclorothiazid
3. PP2500629838 - Bacillus subtilis
4. PP2500629931 - Betahistin
5. PP2500629935 - Gabapentin
6. PP2500630082 - Bilastin
7. PP2500630147 - Magnesium trisilicat khan + Aluminium hydroxide (gel khô)
1. PP2500629821 - Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride
2. PP2500629980 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
1. PP2500629623 - Tenoxicam
1. PP2500628657 - Deferasirox
2. PP2500628658 - Deferasirox
3. PP2500628659 - Deferasirox
4. PP2500628944 - Immunoglobulin người
5. PP2500629024 - Levetiracetam
6. PP2500630230 - Hepatitis B Immunoglobulin người
7. PP2500630231 - Mycophenolat
1. PP2500628394 - Azithromycin
2. PP2500629830 - Azithromycin
1. PP2500628373 - Articain hydrochlorid + Adrenalin
2. PP2500629116 - Mepivacain hydroclorid
1. PP2500628475 - Calci lactat
2. PP2500628559 - Cefoxitin
3. PP2500628881 - Gemfibrozil
4. PP2500629337 - Paracetamol
5. PP2500629611 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500629855 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500630216 - Bezafibrat
1. PP2500629978 - Levocarnitine
1. PP2500628507 - Carbocistein
2. PP2500629022 - Lercanidipin hydroclorid
3. PP2500629205 - N-Acetylcystein
4. PP2500629369 - Perindopril + indapamid
5. PP2500629385 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
6. PP2500629437 - Progesteron
7. PP2500629575 - Sucralfat
8. PP2500630153 - Ursodeoxycholic Acid
1. PP2500628283 - Acid Folic + Sắt fumarat
2. PP2500628407 - Benazepril hydroclorid
3. PP2500628492 - Candesartan cilexetil
4. PP2500628493 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
5. PP2500628738 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500628839 - Flunarizin
7. PP2500628866 - Gabapentin
8. PP2500629042 - Levothyroxine natri
9. PP2500629087 - Lovastatin
10. PP2500629092 - Magnesi aspartat + kali aspartat
11. PP2500629095 - Magnesi hydroxid + Gel nhôm hydroxid khô + Simethicon
12. PP2500629151 - Methyldopa
13. PP2500629252 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
14. PP2500629258 - Nicorandil
15. PP2500629630 - Thiamazol
16. PP2500629631 - Thiamazol
17. PP2500629663 - Tricalcium phosphat
18. PP2500629691 - Valsartan + hydroclorothiazid
19. PP2500629850 - Carbocistein
20. PP2500629909 - Clorpheniramin maleat + Dextromethorphan hydrobromid
21. PP2500629910 - Fexofenadin hydroclorid
22. PP2500629911 - Bromhexin hydroclorid
23. PP2500630015 - Bilastine
24. PP2500630016 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid)
25. PP2500630020 - Glipizid
26. PP2500630138 - Famotidin
27. PP2500630139 - Racecadotril
28. PP2500630142 - Nhôm hydoxyd dạng gel khô + Magnesi hydroxyd + Simethicon
29. PP2500630169 - Captopril + Hydroclorothiazid
30. PP2500630170 - Carvedilol
31. PP2500630171 - Gemfibrozil
1. PP2500628355 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
2. PP2500628824 - Fexofenadin
3. PP2500629241 - Natri montelukast
4. PP2500629524 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
5. PP2500629823 - Ibuprofen
6. PP2500629826 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500628346 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500628347 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500628535 - Cefdinir
4. PP2500628577 - Ceftriaxon
5. PP2500629370 - Perindopril
6. PP2500629635 - Thiocolchicosid
7. PP2500629775 - Cefoperazon
8. PP2500630173 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500628430 - Bismuth subsalicylate
2. PP2500628601 - Cinnarizin
3. PP2500629832 - Vitamin D3 (Cholecalciferol)
4. PP2500629913 - N-acetylcystein
5. PP2500629922 - Piracetam
6. PP2500629982 - Piracetam
7. PP2500630010 - Vitamin D3 (cholecalciferol)
1. PP2500628499 - Captopril + hydroclorothiazid
2. PP2500628888 - Gliclazid + metformin
3. PP2500629354 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
4. PP2500629810 - Glutathion
5. PP2500630019 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500629559 - Solifenacin succinat
1. PP2500628337 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500628405 - Beclomethason dipropionat
3. PP2500628528 - Cefamandol
4. PP2500628529 - Cefamandol
5. PP2500628531 - Cefamandol
6. PP2500628551 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2500628552 - Cefoperazon + sulbactam
8. PP2500628554 - Cefoperazon + sulbactam
9. PP2500628825 - Filgrastim
10. PP2500629150 - Methyl prednisolon
11. PP2500629171 - Milrinon
12. PP2500629299 - Omeprazol
13. PP2500629562 - Sorbitol
14. PP2500629769 - Cefmetazol
15. PP2500629833 - Paracetamol
16. PP2500629848 - Methyl prednisolon
17. PP2500630025 - Cefmetazol
18. PP2500630030 - Zoledronic acid
19. PP2500630155 - Rabeprazol natri
1. PP2500628985 - Ivabradin
2. PP2500629067 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500629463 - Rabeprazole natri
4. PP2500629696 - Vancomycin
5. PP2500629847 - Xylometazolin hydroclorid
6. PP2500629863 - Fluvastatin
7. PP2500629868 - Cefpodoxim
8. PP2500629963 - Atorvastatin + Ezetimibe
9. PP2500629965 - Glibenclamid + metformin
10. PP2500629966 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
11. PP2500629967 - Flunarizin
12. PP2500629969 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
13. PP2500629970 - Vitamin c
14. PP2500630202 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2500629006 - Ketotifen
2. PP2500629213 - Naproxen
1. PP2500628249 - Acetazolamid
2. PP2500628268 - Acid acetylsalicylic
3. PP2500628429 - Bismuth subsalicylate
4. PP2500628500 - Carbazochrom
5. PP2500628731 - Doxazosin
6. PP2500628732 - Doxazosin
7. PP2500628947 - Indapamid
8. PP2500629039 - Levomepromazin
9. PP2500629105 - Mebeverin hydroclorid
10. PP2500629318 - Oxcarbazepin
11. PP2500629353 - Paracetamol + methocarbamol
12. PP2500629358 - Paroxetin
13. PP2500629458 - Quetiapin
14. PP2500629475 - Rebamipid
15. PP2500629476 - Repaglinid
16. PP2500629477 - Repaglinid
17. PP2500629534 - Sertralin
18. PP2500629582 - Sulpirid
19. PP2500629651 - Topiramate
20. PP2500629684 - Valproat natri
21. PP2500630110 - Rosuvastatin
22. PP2500630118 - Oxcarbazepin
23. PP2500630119 - Zopiclon
24. PP2500630120 - Clozapin
25. PP2500630121 - Donepezil hydroclorid
26. PP2500630122 - Haloperidol
27. PP2500630123 - Olanzapin
28. PP2500630127 - Risperidon
29. PP2500630128 - Amitriptylin hydroclorid
30. PP2500630129 - Mirtazapin
31. PP2500630130 - Sertralin
32. PP2500630141 - Cimetidin
33. PP2500630165 - Sucralfat
34. PP2500630190 - Irbesartan
35. PP2500630191 - Enalapril maleat + hydroclorothiazid
36. PP2500630192 - Ramipril
37. PP2500630193 - Bisoprolol
38. PP2500630194 - Acid acetylsalicylic
39. PP2500630195 - Perindopril
40. PP2500630198 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
41. PP2500630199 - Perindopril
1. PP2500628524 - Cefadroxil
2. PP2500629968 - Lacidipin
1. PP2500630002 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500630178 - Quinapril
1. PP2500628526 - Cefalothin
2. PP2500628527 - Cefalothin
3. PP2500628561 - Cefoxitin
4. PP2500628563 - Cefoxitin
5. PP2500629880 - Glutathion
6. PP2500629898 - Doripenem*
7. PP2500629997 - Amlodipin + atorvastatin
8. PP2500630101 - Dutasterid
9. PP2500630244 - Paracetamol
1. PP2500630005 - L-ornithin L-aspartat
2. PP2500630012 - Piracetam
1. PP2500628484 - Calci lactat
2. PP2500628526 - Cefalothin
3. PP2500628527 - Cefalothin
4. PP2500628563 - Cefoxitin
5. PP2500628711 - Dobutamin
6. PP2500629037 - Levofloxacin
1. PP2500628797 - Etoricoxib
1. PP2500628333 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500628985 - Ivabradin
3. PP2500629702 - Vildagliptin
4. PP2500629972 - Piroxicam
5. PP2500630203 - Telmisartan
1. PP2500629754 - L-Ornithin-L-aspartat
2. PP2500629874 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500628346 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500628347 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500630173 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500629821 - Ambroxol hydrochloride + Clenbuterol hydrochloride
1. PP2500628536 - Cefepim
2. PP2500628794 - Etoricoxib
3. PP2500628796 - Etoricoxib
4. PP2500629640 - Tigecyclin*
1. PP2500629555 - Sitagliptin + Metformin
2. PP2500629712 - Vitamin B1 + B6 + B12
3. PP2500630068 - Choline alfoscerat
4. PP2500630113 - Dexlansoprazol (dưới dạng dexlansoprazol pellet )
5. PP2500630186 - Amlodipin + telmisartan
6. PP2500630187 - Ezetimibe
7. PP2500630188 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500629296 - Omega-3-acid ethyl esters 90
2. PP2500629983 - Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone
3. PP2500629984 - Ramipril
4. PP2500629985 - Tiaprofenic acid
5. PP2500629986 - Memantine hydrochloride
6. PP2500629987 - Voriconazol
7. PP2500629989 - Bismuth subsalicylate
8. PP2500629990 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2500628923 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván (SAT)
1. PP2500628361 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2500628470 - Calci clorid
3. PP2500628539 - Cefixim
4. PP2500628540 - Cefixim
5. PP2500628542 - Cefixim
6. PP2500628543 - Cefixim
7. PP2500628579 - Cefuroxim
8. PP2500628580 - Cefuroxim
9. PP2500629147 - Methyl prednisolon
10. PP2500629203 - N-Acetylcystein
11. PP2500629204 - N-Acetylcystein
12. PP2500629397 - Piracetam
13. PP2500629564 - Sorbitol
1. PP2500628820 - Fentanyl
2. PP2500628821 - Fentanyl
3. PP2500628909 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500628992 - Kali clorid
5. PP2500629167 - Midazolam
6. PP2500629380 - Phenobarbital
7. PP2500629524 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
8. PP2500629536 - Sevofluran
9. PP2500629568 - Spiramycin + Metronidazol
10. PP2500629875 - Vancomycin
1. PP2500628254 - Acetyl leucin
2. PP2500628261 - Aciclovir
3. PP2500628311 - Alfuzosin
4. PP2500628359 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
5. PP2500628394 - Azithromycin
6. PP2500628434 - Bisoprolol
7. PP2500628462 - Calci carbonat + calci gluconolactat
8. PP2500628497 - Captopril
9. PP2500628529 - Cefamandol
10. PP2500628557 - Cefotiam
11. PP2500628635 - Colistin*
12. PP2500628636 - Colistin*
13. PP2500628728 - Doripenem*
14. PP2500628803 - Ezetimib
15. PP2500628829 - Fluconazol
16. PP2500628898 - Glucose
17. PP2500628902 - Glucose
18. PP2500628932 - Ibuprofen
19. PP2500628933 - Ibuprofen
20. PP2500628964 - Iopamidol
21. PP2500628983 - Itraconazol
22. PP2500628985 - Ivabradin
23. PP2500629009 - Lacidipin
24. PP2500629034 - Levofloxacin
25. PP2500629056 - Linezolid*
26. PP2500629075 - L-Ornithin - L- aspartat
27. PP2500629124 - Mesalazin (mesalamin)
28. PP2500629216 - Natri clorid
29. PP2500629217 - Natri clorid
30. PP2500629220 - Natri clorid
31. PP2500629222 - Natri clorid
32. PP2500629286 - Ofloxacin
33. PP2500629345 - Paracetamol
34. PP2500629350 - Paracetamol + codein phosphat
35. PP2500629352 - Paracetamol + Methocarbamol
36. PP2500629469 - Ramipril
37. PP2500629483 - Ringer lactat
38. PP2500629561 - Sorafenib
39. PP2500629588 - Tacrolimus
40. PP2500629590 - Tacrolimus
41. PP2500629593 - Tamoxifen
42. PP2500629595 - Tamoxifen
43. PP2500629606 - Telmisartan + hydroclorothiazid
44. PP2500629610 - Telmisartan + hydroclorothiazid
45. PP2500629627 - Terbutalin sulfat
46. PP2500629639 - Tigecyclin*
47. PP2500629676 - Ursodeoxycholic acid
48. PP2500629758 - Ivabradin
49. PP2500629816 - Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
50. PP2500629861 - Panax notoginseng saponins
51. PP2500629864 - Amoxicilin + acid clavulanic
52. PP2500629894 - Cefoperazon + Sulbactam
53. PP2500629895 - Ticarcilin + acid Clavulanic
54. PP2500629975 - Alfuzosin
55. PP2500630002 - Amlodipin + valsartan
56. PP2500630028 - Piperacilin + tazobactam
57. PP2500630035 - Colistin*
58. PP2500630213 - Indapamide
59. PP2500630214 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
60. PP2500630215 - Ramipril
1. PP2500628284 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500628312 - Alfuzosin
3. PP2500628333 - Amiodaron hydroclorid
4. PP2500628343 - Amlodipin + telmisartan
5. PP2500628369 - Anastrozol
6. PP2500628370 - Anastrozol
7. PP2500628440 - Bortezomib
8. PP2500628455 - Budesonid + formoterol
9. PP2500628456 - Budesonide
10. PP2500628479 - Calcipotriol
11. PP2500628487 - Candesartan cilexetil
12. PP2500628508 - Carbomer
13. PP2500628515 - Caspofungin*
14. PP2500628516 - Caspofungin*
15. PP2500628653 - Daptomycin
16. PP2500628656 - Decitabin
17. PP2500628660 - Deferasirox
18. PP2500628701 - Diosmectit
19. PP2500628715 - Docetaxel
20. PP2500628716 - Docetaxel
21. PP2500628745 - Durvalumab
22. PP2500628765 - Entecavir
23. PP2500628766 - Enzalutamid
24. PP2500628767 - Eperison
25. PP2500628776 - Erythropoietin alpha
26. PP2500628831 - Fluconazol
27. PP2500628880 - Gemcitabin
28. PP2500628940 - Imatinib
29. PP2500628949 - Insulin Analog tác dụng chậm, kéo dài
30. PP2500628961 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
31. PP2500628962 - Insulin trộn, hỗn hợp (30/70)
32. PP2500628971 - Irinotecan
33. PP2500628974 - Irinotecan
34. PP2500629020 - Lenalidomid
35. PP2500629023 - Letrozol
36. PP2500629084 - Loteprednol etabonat
37. PP2500629090 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
38. PP2500629104 - Mebeverin hydroclorid
39. PP2500629124 - Mesalazin (mesalamin)
40. PP2500629135 - Methocarbamol
41. PP2500629143 - Methyl prednisolon
42. PP2500629146 - Methyl prednisolon
43. PP2500629172 - Mirtazapin
44. PP2500629188 - Moxifloxacin
45. PP2500629199 - Nabumeton
46. PP2500629238 - Natri montelukast
47. PP2500629270 - Nizatidin
48. PP2500629289 - Olanzapin
49. PP2500629290 - Olanzapin
50. PP2500629293 - Olanzapin
51. PP2500629294 - Olaparib
52. PP2500629295 - Olaparib
53. PP2500629308 - Osimertinib
54. PP2500629359 - Pegfilgrastim
55. PP2500629363 - Pemetrexed
56. PP2500629374 - Perindopril tert- butylamin + amlodipin
57. PP2500629427 - Pregabalin
58. PP2500629443 - Propofol
59. PP2500629451 - Pyridostigmin bromid
60. PP2500629455 - Quetiapin
61. PP2500629485 - Risedronat
62. PP2500629490 - Rituximab
63. PP2500629491 - Rituximab
64. PP2500629539 - Silymarin
65. PP2500629546 - Simvastatin + ezetimib
66. PP2500629560 - Sorafenib
67. PP2500629583 - Sulpirid
68. PP2500629593 - Tamoxifen
69. PP2500629596 - Tamsulosin hydroclorid
70. PP2500629605 - Telmisartan + hydroclorothiazid
71. PP2500629612 - Temozolomid
72. PP2500629632 - Vitamin B1 + B6 + B12
73. PP2500629676 - Ursodeoxycholic acid
74. PP2500629682 - Valproat natri
75. PP2500629689 - Valsartan + hydroclorothiazid
76. PP2500629696 - Vancomycin
77. PP2500629781 - Caspofungin*
78. PP2500629811 - Azacitidine
79. PP2500629932 - Natri Valproat
80. PP2500629945 - Nepidermin
81. PP2500629951 - Sorafenib
82. PP2500629952 - Afatinib dimaleate
83. PP2500629953 - Afatinib dimaleate
84. PP2500630100 - Tadalafil
85. PP2500630133 - Quetiapine
86. PP2500630209 - Felodipin + Metoprolol tartrat
87. PP2500630210 - Amiodarone hydrochloride
88. PP2500630232 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
1. PP2500628583 - Cefuroxim
2. PP2500629877 - Cefaclor
3. PP2500630014 - Cefradin
1. PP2500628702 - Diosmin
2. PP2500628837 - Fludarabin phosphat
3. PP2500628873 - Gefitinib
4. PP2500628969 - Irbesartan+ hydrochlothiazid
5. PP2500629201 - N-Acetylcystein
6. PP2500629280 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2500629557 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500628820 - Fentanyl
2. PP2500629450 - Protamin sulfat
3. PP2500629740 - Zoledronic acid
1. PP2500628314 - Allopurinol
2. PP2500628611 - Citicolin
3. PP2500628629 - Codein camphosulfonat +sulfoguaiacol+cao mềm Grindelia
4. PP2500628908 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500629021 - Lercanidipin HCl
6. PP2500629047 - Lidocain hydroclodrid
7. PP2500629152 - Methyldopa
8. PP2500629160 - Metoprolol tartrat
9. PP2500629162 - Metoprolol tartrate
10. PP2500629439 - Promethazin hydroclorid
11. PP2500629479 - Rifamycin
12. PP2500629646 - Tofisopam
13. PP2500629700 - Venlafaxin
1. PP2500628639 - Colistin*
2. PP2500628678 - Dexibuprofen
3. PP2500628679 - Dexketoprofen
4. PP2500628748 - Dutasterid
5. PP2500628967 - Irbesartan
6. PP2500629002 - Ketoprofen
7. PP2500629112 - Meloxicam
8. PP2500629249 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
9. PP2500629401 - Piracetam
10. PP2500629869 - Oxacilin
11. PP2500630004 - Metformin hydroclorid + Vildagliptin
12. PP2500630027 - Tobramycin
13. PP2500630054 - Dexketoprofen
14. PP2500630064 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
1. PP2500628244 - Albumin
2. PP2500628306 - Albumin
3. PP2500628617 - Clindamycin
4. PP2500628921 - Human hepatitis B immunoglobulin
5. PP2500628944 - Immunoglobulin người
6. PP2500629049 - Lidocain hydroclorid
7. PP2500629603 - Teicoplanin*
8. PP2500630243 - Imipenem + Cilastatin
1. PP2500628760 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
1. PP2500628323 - Ambroxol
2. PP2500628424 - Bezafibrat
3. PP2500628680 - Diacerein
4. PP2500629062 - Lisinopril
5. PP2500629487 - Risperidon
1. PP2500628422 - Bevacizumab
2. PP2500628423 - Bevacizumab
3. PP2500629362 - Pemetrexed
4. PP2500629614 - Temozolomid
5. PP2500629657 - Trastuzumab
6. PP2500629658 - Trastuzumab
1. PP2500628263 - Aciclovir
2. PP2500628303 - Albendazol
3. PP2500628304 - Albendazol
4. PP2500628318 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500628331 - Amiodaron HCl
6. PP2500628792 - Etoricoxib
7. PP2500628822 - Fexofenadin
8. PP2500629611 - Telmisartan + hydroclorothiazid
9. PP2500629619 - Tenofovir disoproxil fumarat
10. PP2500629828 - Natri montelukast
1. PP2500628756 - Empagliflozin
1. PP2500628331 - Amiodaron HCl
2. PP2500628388 - Azithromycin
3. PP2500628457 - Bupivacain hydroclorid
4. PP2500628614 - Clarithromycin
5. PP2500628711 - Dobutamin
6. PP2500628712 - Dobutamin
7. PP2500628757 - Enalapril maleat
8. PP2500628940 - Imatinib
9. PP2500629188 - Moxifloxacin
10. PP2500629199 - Nabumeton
11. PP2500629253 - Nhũ dịch lipid (Dầu đậu nành 25g/250ml; Lecithin trứng 3g/250ml; Glycerol 5,625g/250ml)
12. PP2500629427 - Pregabalin
13. PP2500629443 - Propofol
14. PP2500629454 - Quetiapin
15. PP2500629583 - Sulpirid
16. PP2500629676 - Ursodeoxycholic acid
17. PP2500629701 - Vildagliptin
1. PP2500628313 - Alfuzosin
2. PP2500629257 - Nicorandil
1. PP2500628289 - Adalimumab
2. PP2500628420 - Bevacizumab
3. PP2500628421 - Bevacizumab
4. PP2500628867 - Gadoteric acid
5. PP2500629043 - Levothyroxine natri
6. PP2500629488 - Rituximab
7. PP2500629489 - Rituximab
8. PP2500629656 - Trastuzumab
1. PP2500628604 - Ciprofloxacin
1. PP2500629328 - Panax notoginseng saponins
2. PP2500630012 - Piracetam
1. PP2500628808 - Febuxostat
1. PP2500628619 - Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate)
2. PP2500628811 - Fenofibrat
3. PP2500628815 - Fenofibrat
4. PP2500628890 - Glimepirid + metformin
5. PP2500628891 - Glimepirid + metformin
6. PP2500628893 - Glimepiride + Metformin hydrochloride
7. PP2500629133 - Metformin hydroclorid
8. PP2500629469 - Ramipril
9. PP2500629553 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat)
10. PP2500629946 - Paclitaxel Polymeric Micelle
11. PP2500629947 - Paclitaxel Polymeric Micelle
12. PP2500629951 - Sorafenib
1. PP2500629930 - Saponin toàn phần từ rễ tam thất
1. PP2500629618 - Tenofovir Alafenamid
1. PP2500628298 - Aescin
2. PP2500628452 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500628453 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500628598 - Cilnidipin
5. PP2500628669 - Desloratadin
6. PP2500628731 - Doxazosin
7. PP2500628750 - Ebastin
8. PP2500628758 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
9. PP2500628913 - Guaiazulen + dimethicon
10. PP2500628931 - Ibuprofen
11. PP2500628989 - Ivermectin
12. PP2500628999 - Ketoconazol
13. PP2500629065 - Lisinopril
14. PP2500629114 - Meloxicam
15. PP2500629271 - Nor-adrenalin
16. PP2500629272 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
17. PP2500629325 - Palonosetron hydroclorid
18. PP2500629326 - Palonosetron hydroclorid
19. PP2500629498 - Rosuvastatin
20. PP2500629503 - Rupatadin
21. PP2500629548 - Simvastatin + ezetimib
22. PP2500629573 - Sucralfat
23. PP2500630034 - Amikacin
1. PP2500628263 - Aciclovir
2. PP2500628620 - Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
3. PP2500629052 - Linagliptin
4. PP2500629061 - Lisinopril
5. PP2500629068 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2500629135 - Methocarbamol
7. PP2500629202 - N-Acetylcystein
8. PP2500629427 - Pregabalin
9. PP2500629428 - Pregabalin
10. PP2500629549 - Sitagliptin
11. PP2500629553 - Sitagliptin (dưới dạng Sitagiliptin phosphat monohydrat)
12. PP2500629619 - Tenofovir disoproxil fumarat
13. PP2500630092 - Diosmin
14. PP2500630174 - Bisoprolol
1. PP2500628532 - Cefdinir
2. PP2500628542 - Cefixim
3. PP2500628543 - Cefixim
4. PP2500628579 - Cefuroxim
5. PP2500628580 - Cefuroxim
6. PP2500628628 - Codein + terpin hydrat
7. PP2500628650 - Dapagliflozin
8. PP2500628755 - Empagliflozin
9. PP2500629203 - N-Acetylcystein
10. PP2500629338 - Paracetamol
11. PP2500629348 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500629355 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
13. PP2500630136 - Sertralin
1. PP2500628346 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500628347 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500629130 - Metformin
2. PP2500629554 - Sitagliptin + Metformin
3. PP2500629561 - Sorafenib
4. PP2500629573 - Sucralfat
5. PP2500630097 - Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate)
6. PP2500630100 - Tadalafil
1. PP2500628808 - Febuxostat
2. PP2500628980 - Itoprid
3. PP2500629115 - Melphalan
4. PP2500629118 - Mercaptopurin
5. PP2500629305 - Ondansetron
6. PP2500630231 - Mycophenolat
1. PP2500629557 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2500629558 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500628474 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1. PP2500629788 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500630223 - Sitagliptin
1. PP2500629856 - Cefditoren
1. PP2500628376 - Atorvastatin + Ezetimib
2. PP2500628919 - Heparin natri
3. PP2500628985 - Ivabradin
4. PP2500629696 - Vancomycin
5. PP2500629794 - Cefmetazol
6. PP2500629875 - Vancomycin
7. PP2500630203 - Telmisartan
1. PP2500630159 - Bismuth subsalicylat
1. PP2500628250 - Acetyl leucin
2. PP2500628258 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2500628279 - Acid amin cho bệnh thận
4. PP2500628286 - Acid Tranexamic
5. PP2500628444 - Botulinum toxin
6. PP2500628445 - Botulinum toxin
7. PP2500628446 - Botulinum toxin
8. PP2500628447 - Brimonidin tartrat + timolol
9. PP2500628448 - Brinzolamid + timolol
10. PP2500628456 - Budesonide
11. PP2500628457 - Bupivacain hydroclorid
12. PP2500628478 - Calcipotriol
13. PP2500628480 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
14. PP2500628576 - Ceftolozan + Tazobactam
15. PP2500628593 - Ciclopiroxolamin
16. PP2500628596 - Ciclosporin
17. PP2500628604 - Ciprofloxacin
18. PP2500628663 - Degarelix
19. PP2500628664 - Degarelix
20. PP2500628665 - Dequalinium clorid
21. PP2500628666 - Desflurane
22. PP2500628711 - Dobutamin
23. PP2500628712 - Dobutamin
24. PP2500628746 - Dutasterid
25. PP2500628761 - Enoxaparin (natri)
26. PP2500628762 - Enoxaparin (natri)
27. PP2500628763 - Entecavir
28. PP2500628793 - Etoricoxib
29. PP2500628794 - Etoricoxib
30. PP2500628811 - Fenofibrat
31. PP2500628836 - Fluconazol
32. PP2500628842 - Fluorometholon
33. PP2500628870 - Galantamin
34. PP2500628911 - Golimumab
35. PP2500628938 - Imatinib
36. PP2500628939 - Imatinib
37. PP2500628951 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
38. PP2500628952 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
39. PP2500628953 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
40. PP2500628983 - Itraconazol
41. PP2500629004 - Ketorolac
42. PP2500629049 - Lidocain hydroclorid
43. PP2500629059 - Lipidosterol serenoarepense (Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens)
44. PP2500629088 - Lynestrenol
45. PP2500629103 - Mebendazol
46. PP2500629108 - Mecobalamin
47. PP2500629119 - Mesalazin (mesalamin)
48. PP2500629120 - Mesalazin (mesalamin)
49. PP2500629121 - Mesalazin (mesalamin)
50. PP2500629122 - Mesalazin (mesalamin)
51. PP2500629145 - Methyl prednisolon
52. PP2500629149 - Methylprednisolon acetate
53. PP2500629198 - Mycophenolat
54. PP2500629227 - Natri diquafosol
55. PP2500629228 - Natri hyaluronat
56. PP2500629229 - Natri hyaluronat
57. PP2500629247 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
58. PP2500629254 - Nicardipin hydroclorid
59. PP2500629273 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
60. PP2500629302 - Ondansetron
61. PP2500629330 - Paracetamol
62. PP2500629331 - Paracetamol
63. PP2500629333 - Paracetamol
64. PP2500629334 - Paracetamol
65. PP2500629336 - Paracetamol
66. PP2500629339 - Paracetamol
67. PP2500629350 - Paracetamol + codein phosphat
68. PP2500629382 - Phenylephrin
69. PP2500629407 - Povidon iod
70. PP2500629408 - Povidon iod
71. PP2500629410 - Povidon iod
72. PP2500629414 - Povidone Iodine
73. PP2500629440 - Proparacain hydroclorid
74. PP2500629443 - Propofol
75. PP2500629472 - Ranibizumab
76. PP2500629496 - Rocuronium bromid
77. PP2500629522 - Salmeterol + fluticason propionat
78. PP2500629528 - Sắt protein succinylat
79. PP2500629537 - Sildenafil
80. PP2500629580 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
81. PP2500629592 - Tafluprost
82. PP2500629600 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
83. PP2500629601 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
84. PP2500629611 - Telmisartan + hydroclorothiazid
85. PP2500629641 - Tiotropium
86. PP2500629648 - Tolvaptan
87. PP2500629655 - Tranexamic acid
88. PP2500629670 - Triptorelin
89. PP2500629671 - Triptorelin
90. PP2500629672 - Triptorelin
91. PP2500629673 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
92. PP2500629681 - Valproat natri
93. PP2500629732 - Xylometazolin hydroclorid
94. PP2500629733 - Xylometazolin hydroclorid
95. PP2500629736 - Yếu tố đông máu VIIa tái tổ hợp (rFVIIa-Eptacog alfa hoạt hóa)
96. PP2500629792 - Polyethylen glycol + propylen glycol
97. PP2500629836 - Cholecalciferol (Vitamin D3)
98. PP2500630033 - Povidon iod
99. PP2500630073 - Infliximab
100. PP2500630078 - Methyl prednisolon
101. PP2500630106 - Insulin người trộn, hỗn hợp ( 30/70)
102. PP2500630114 - Empagliflozin + Linagliptin
103. PP2500630115 - Empagliflozin + Linagliptin
104. PP2500630134 - Paliperidone
105. PP2500630144 - Ustekinumab
106. PP2500630145 - Ustekinumab
107. PP2500630229 - Ibandronic (Ibandronate sodium)
108. PP2500630239 - Imipenem + Cilastatin + Relebactam
1. PP2500630206 - Cilnidipin
1. PP2500628299 - Aescin
2. PP2500629430 - Pregabalin
3. PP2500630005 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2500628875 - Gemcitabin
2. PP2500628878 - Gemcitabin
3. PP2500628969 - Irbesartan+ hydrochlothiazid
4. PP2500629304 - Ondansetron
5. PP2500629313 - Oxaliplatin
6. PP2500629315 - Oxaliplatin
7. PP2500629323 - Paclitaxel
1. PP2500628442 - Bosentan
2. PP2500628813 - Fenofibrat
3. PP2500629615 - Temozolomid
4. PP2500630022 - Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
5. PP2500630023 - Dabigatran etexilat (dưới dạng dabigatran etexilat mesylat)
1. PP2500628255 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500628347 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500629124 - Mesalazin (mesalamin)
4. PP2500629795 - Ofloxacin
1. PP2500630101 - Dutasterid
1. PP2500628650 - Dapagliflozin
2. PP2500628651 - Dapagliflozin
3. PP2500628705 - Diosmin + hesperidin
4. PP2500629398 - Piracetam
1. PP2500628873 - Gefitinib
2. PP2500629616 - Temozolomid
3. PP2500629743 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
1. PP2500628251 - Acetyl leucin
2. PP2500628335 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2500628621 - Clorpromazin
4. PP2500628667 - Desloratadin
5. PP2500628723 - Donepezil
6. PP2500628823 - Fexofenadin
7. PP2500628914 - Haloperidol
8. PP2500628915 - Haloperidol
9. PP2500629114 - Meloxicam
10. PP2500629209 - Naphazolin
11. PP2500629329 - Papaverin hydroclorid
12. PP2500629379 - Phenobarbital
13. PP2500629381 - Phenobarbital
14. PP2500629383 - Phenytoin
15. PP2500629404 - Piroxicam
16. PP2500629684 - Valproat natri
17. PP2500629720 - Vitamin B6 + magnesi lactat
18. PP2500629735 - Xylometazolin hydroclorid
19. PP2500629776 - Valproat natri
20. PP2500630029 - Ketorolac
21. PP2500630068 - Choline alfoscerat
22. PP2500630107 - Methocarbamol
23. PP2500630118 - Oxcarbazepin
24. PP2500630121 - Donepezil hydroclorid
1. PP2500628357 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
2. PP2500628398 - Bacillus subtilis
3. PP2500628524 - Cefadroxil
4. PP2500628790 - Etomidate
5. PP2500629175 - Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
6. PP2500629226 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
7. PP2500629234 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2500629409 - Povidon iod
9. PP2500629444 - Propofol
10. PP2500629674 - Acid amin + glucose + lipid (*)
11. PP2500629710 - Vitamin A + D3
12. PP2500629715 - Vitamin B1+ B6 + B12
1. PP2500628806 - Famotidin
2. PP2500628910 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500629411 - Povidon iod
4. PP2500629412 - Povidon iod
5. PP2500629799 - Ibuprofen
6. PP2500629926 - Ginkgo biloba
7. PP2500629943 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2500629992 - Atorvastatin
9. PP2500629994 - Calci carbonat + Vitamin D3
10. PP2500630012 - Piracetam
1. PP2500628574 - Ceftizoxim
2. PP2500628931 - Ibuprofen
3. PP2500628963 - Insulin trộn, hỗn hợp (30/70)
4. PP2500629419 - Pravastatin natri
5. PP2500629447 - Propylthiouracil
6. PP2500629798 - Cefmetazol
7. PP2500630048 - Povidon iod
1. PP2500628266 - Aciclovir
2. PP2500628361 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2500628364 - Ampicilin
4. PP2500628471 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
5. PP2500628472 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
6. PP2500628521 - Cefaclor
7. PP2500628522 - Cefadroxil
8. PP2500628539 - Cefixim
9. PP2500628540 - Cefixim
10. PP2500628579 - Cefuroxim
11. PP2500628580 - Cefuroxim
12. PP2500629034 - Levofloxacin
13. PP2500629347 - Paracetamol
14. PP2500629388 - Phytomenadion (vitamin K1)
15. PP2500629459 - Quinapril
16. PP2500629470 - Ramipril
17. PP2500629653 - Tranexamic acid
18. PP2500629654 - Tranexamic acid
19. PP2500629735 - Xylometazolin hydroclorid
20. PP2500629884 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
21. PP2500630208 - Quinapril
1. PP2500628343 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2500628515 - Caspofungin*
3. PP2500629292 - Olanzapin
4. PP2500629293 - Olanzapin
5. PP2500629416 - Prasugrel
6. PP2500629604 - Telmisartan + Hydroclorothazid
7. PP2500629701 - Vildagliptin
8. PP2500629872 - Caspofungin*
9. PP2500629889 - Cetirizin hydroclorid
10. PP2500630229 - Ibandronic (Ibandronate sodium)
11. PP2500630241 - Prasugrel
1. PP2500628808 - Febuxostat
2. PP2500629063 - Lisinopril
3. PP2500629396 - Piracetam
4. PP2500630087 - Ebastin
5. PP2500630090 - Rebamipide
6. PP2500630226 - Glimepiride + Metformin hydrochloride
1. PP2500628251 - Acetyl leucin
2. PP2500628265 - Aciclovir
3. PP2500628293 - Adrenalin
4. PP2500628859 - Furosemid
5. PP2500628889 - Glimepirid
6. PP2500629048 - Lidocain hydroclorid
7. PP2500629202 - N-Acetylcystein
8. PP2500629256 - Nicardipin hydroclorid
9. PP2500629271 - Nor-adrenalin
10. PP2500629272 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2500629344 - Paracetamol
12. PP2500629619 - Tenofovir disoproxil fumarat
13. PP2500629654 - Tranexamic acid
1. PP2500628851 - Fosfomycin
2. PP2500629054 - Linezolid*
1. PP2500628342 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500628397 - Bacillus clausii
3. PP2500628430 - Bismuth subsalicylate
4. PP2500628830 - Fluconazol
5. PP2500629093 - Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
6. PP2500629486 - Risperidon
7. PP2500629571 - Spironolacton
8. PP2500629706 - Vinpocetine
9. PP2500629825 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500628524 - Cefadroxil
2. PP2500628583 - Cefuroxim
3. PP2500628747 - Dutasterid
4. PP2500628748 - Dutasterid
5. PP2500629876 - Amoxicilin + Sulbactam
1. PP2500628263 - Aciclovir
2. PP2500628316 - Allopurinol
3. PP2500628360 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500628388 - Azithromycin
5. PP2500628395 - Azithromycin
6. PP2500628454 - Budesonid
7. PP2500628583 - Cefuroxim
8. PP2500628614 - Clarithromycin
9. PP2500628822 - Fexofenadin
10. PP2500628823 - Fexofenadin
11. PP2500628831 - Fluconazol
12. PP2500628838 - Flunarizin
13. PP2500628864 - Gabapentin
14. PP2500628934 - Ibuprofen
15. PP2500629038 - Levofloxacin
16. PP2500629072 - Loratadin
17. PP2500629143 - Methyl prednisolon
18. PP2500629146 - Methyl prednisolon
19. PP2500629163 - Metronidazol
20. PP2500629340 - Paracetamol
21. PP2500629344 - Paracetamol
22. PP2500629370 - Perindopril
23. PP2500629428 - Pregabalin
24. PP2500629720 - Vitamin B6 + magnesi lactat
25. PP2500629833 - Paracetamol
26. PP2500629877 - Cefaclor
1. PP2500628650 - Dapagliflozin
2. PP2500628748 - Dutasterid
3. PP2500629782 - Cefditoren
1. PP2500628265 - Aciclovir
2. PP2500628319 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500628522 - Cefadroxil
4. PP2500628532 - Cefdinir
5. PP2500628534 - Cefdinir
6. PP2500628542 - Cefixim
7. PP2500628543 - Cefixim
8. PP2500628567 - Cefpodoxim
9. PP2500628568 - Cefpodoxim
10. PP2500628579 - Cefuroxim
11. PP2500628580 - Cefuroxim
12. PP2500628935 - Ibuprofen
13. PP2500629051 - Linagliptin
14. PP2500629074 - Loratadin
15. PP2500629128 - Metformin
16. PP2500629203 - N-Acetylcystein
17. PP2500629338 - Paracetamol
18. PP2500629346 - Paracetamol
19. PP2500629412 - Povidon iod
20. PP2500629425 - Prednisolon
21. PP2500629432 - Pregabalin
22. PP2500629433 - Pregabalin
23. PP2500629531 - Saxagliptin
24. PP2500629848 - Methyl prednisolon
25. PP2500630009 - Omeprazol
1. PP2500629230 - Natri hyaluronat
2. PP2500629301 - Ondansetron
1. PP2500628247 - Acenocoumarol
2. PP2500628248 - Acenocoumarol
3. PP2500628292 - Adenosin
4. PP2500628293 - Adrenalin
5. PP2500628384 - Atropin sulfat
6. PP2500628458 - Bupivacain hydroclorid
7. PP2500628471 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
8. PP2500628472 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
9. PP2500628622 - Clorpromazin
10. PP2500628650 - Dapagliflozin
11. PP2500628651 - Dapagliflozin
12. PP2500628662 - Deferoxamin
13. PP2500628688 - Diclofenac Natri
14. PP2500628691 - Diclofenac Natri
15. PP2500628708 - Diphenhydramin
16. PP2500628755 - Empagliflozin
17. PP2500628756 - Empagliflozin
18. PP2500628859 - Furosemid
19. PP2500628901 - Glucose
20. PP2500628926 - Hydrocortison
21. PP2500628993 - Kali clorid
22. PP2500628994 - Kali clorid
23. PP2500629025 - Levobupivacain
24. PP2500629048 - Lidocain hydroclorid
25. PP2500629107 - Meclophenoxat
26. PP2500629109 - Mecobalamin
27. PP2500629142 - Methyl prednisolon
28. PP2500629156 - Metoclopramid hydroclorid
29. PP2500629164 - Metronidazol
30. PP2500629248 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
31. PP2500629251 - Netilmicin sulfat
32. PP2500629271 - Nor-adrenalin
33. PP2500629272 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
34. PP2500629298 - Omeprazol
35. PP2500629306 - Ondansetron
36. PP2500629320 - Oxytocin
37. PP2500629325 - Palonosetron hydroclorid
38. PP2500629326 - Palonosetron hydroclorid
39. PP2500629329 - Papaverin hydroclorid
40. PP2500629387 - Phytomenadion (vitamin K1)
41. PP2500629388 - Phytomenadion (vitamin K1)
42. PP2500629404 - Piroxicam
43. PP2500629512 - Salbutamol + ipratropium
44. PP2500629563 - Sorbitol
45. PP2500629626 - Terbutalin sulfat
46. PP2500629644 - Tobramycin
47. PP2500629653 - Tranexamic acid
48. PP2500629654 - Tranexamic acid
49. PP2500629693 - Vancomycin
50. PP2500629697 - Vancomycin
51. PP2500629717 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
52. PP2500629725 - Vitamin E
53. PP2500629729 - Voriconazol
54. PP2500629730 - Voriconazol
55. PP2500629791 - Glucose
56. PP2500629800 - Paracetamol
57. PP2500629958 - Dexamethason phosphat
58. PP2500630037 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2500628327 - Amikacin
2. PP2500628564 - Cefpirom
3. PP2500628676 - Dexibuprofen
4. PP2500629467 - Ramipril
5. PP2500629753 - Tobramycin
6. PP2500629756 - Acid amin*
7. PP2500629757 - Vitamin C
1. PP2500628895 - Glipizid
2. PP2500630020 - Glipizid
1. PP2500628426 - Bicalutamid
2. PP2500628655 - Daunorubicin
3. PP2500628660 - Deferasirox
4. PP2500628735 - Doxorubicin
5. PP2500628736 - Doxorubicin
6. PP2500628876 - Gemcitabin
7. PP2500628877 - Gemcitabin
8. PP2500628971 - Irinotecan
9. PP2500628972 - Irinotecan
10. PP2500628973 - Irinotecan
11. PP2500628974 - Irinotecan
12. PP2500629322 - Paclitaxel
13. PP2500629324 - Paclitaxel
14. PP2500629353 - Paracetamol + methocarbamol
15. PP2500629470 - Ramipril
16. PP2500629471 - Ramipril
17. PP2500629492 - Rivaroxaban
18. PP2500629585 - Sumatriptan
19. PP2500629643 - Tizanidin hydroclorid
20. PP2500629684 - Valproat natri
21. PP2500629776 - Valproat natri
22. PP2500630007 - Levofloxacin
23. PP2500630192 - Ramipril
1. PP2500628271 - Acid amin
2. PP2500628309 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2500628669 - Desloratadin
4. PP2500628750 - Ebastin
5. PP2500628989 - Ivermectin
6. PP2500629008 - Lacidipin
7. PP2500629051 - Linagliptin
8. PP2500629427 - Pregabalin
9. PP2500629433 - Pregabalin
10. PP2500629492 - Rivaroxaban
11. PP2500629552 - Sitagliptin
12. PP2500629604 - Telmisartan + Hydroclorothazid
13. PP2500629605 - Telmisartan + hydroclorothiazid
14. PP2500629611 - Telmisartan + hydroclorothiazid
15. PP2500629677 - Ursodeoxycholic acid
16. PP2500629701 - Vildagliptin
17. PP2500630072 - Febuxostat
1. PP2500628620 - Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat)
2. PP2500628758 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
3. PP2500629135 - Methocarbamol
4. PP2500629202 - N-Acetylcystein
5. PP2500629344 - Paracetamol
6. PP2500629503 - Rupatadin
7. PP2500629589 - Tacrolimus
8. PP2500629591 - Tacrolimus
9. PP2500629720 - Vitamin B6 + magnesi lactat
10. PP2500629782 - Cefditoren
11. PP2500630092 - Diosmin
12. PP2500630099 - Sildenafil citrate
13. PP2500630107 - Methocarbamol
14. PP2500630129 - Mirtazapin
15. PP2500630212 - Cilnidipin
1. PP2500628439 - Bleomycin
2. PP2500628509 - Carboplatin
3. PP2500628512 - Carboplatin
4. PP2500628608 - Cisplatin
5. PP2500628685 - Diclofenac
6. PP2500628713 - Docetaxel
7. PP2500628714 - Docetaxel
8. PP2500628735 - Doxorubicin
9. PP2500628736 - Doxorubicin
10. PP2500628770 - Epirubicin
11. PP2500628771 - Epirubicin
12. PP2500628791 - Etoposid
13. PP2500628810 - Felodipin
14. PP2500628843 - Fluorouracil
15. PP2500628844 - Fluorouracil
16. PP2500628845 - Fluorouracil (5-FU)
17. PP2500628861 - Fusidic acid
18. PP2500628876 - Gemcitabin
19. PP2500628877 - Gemcitabin
20. PP2500628905 - Glutathion
21. PP2500628971 - Irinotecan
22. PP2500628972 - Irinotecan
23. PP2500628973 - Irinotecan
24. PP2500628974 - Irinotecan
25. PP2500629137 - Methotrexat
26. PP2500629141 - Methyl prednisolon
27. PP2500629223 - Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic
28. PP2500629225 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
29. PP2500629286 - Ofloxacin
30. PP2500629306 - Ondansetron
31. PP2500629314 - Oxaliplatin
32. PP2500629316 - Oxaliplatin
33. PP2500629322 - Paclitaxel
34. PP2500629324 - Paclitaxel
35. PP2500629325 - Palonosetron hydroclorid
36. PP2500629393 - Piperacilin + tazobactam
37. PP2500629527 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
38. PP2500629638 - Ticarcillin + acid clavulanic
39. PP2500629704 - Vinorelbin
40. PP2500629750 - Natri clorid + Natri hydrocarbonat
41. PP2500629751 - Cefoperazon
42. PP2500630034 - Amikacin
1. PP2500628569 - Cefradin
2. PP2500628823 - Fexofenadin
3. PP2500628831 - Fluconazol
4. PP2500628886 - Glibenclamid + metformin
5. PP2500628982 - Itraconazol
6. PP2500629061 - Lisinopril
7. PP2500629064 - Lisinopril
8. PP2500629068 - Lisinopril + hydroclorothiazid
9. PP2500629083 - Losartan kali + hydrochlorothiazid
10. PP2500629171 - Milrinon
11. PP2500629341 - Paracetamol
12. PP2500629620 - Tenofovir disoproxil fumarat
13. PP2500630072 - Febuxostat
1. PP2500628337 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500628545 - Cefixime
3. PP2500628548 - Cefoperazon
4. PP2500628575 - Ceftizoxim
1. PP2500628570 - Ceftazidim
1. PP2500628705 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500628812 - Fenofibrat
3. PP2500628862 - Fusidic acid + betamethason
4. PP2500628895 - Glipizid
5. PP2500629492 - Rivaroxaban
6. PP2500629525 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
7. PP2500629554 - Sitagliptin + Metformin
8. PP2500629559 - Solifenacin succinat
9. PP2500629933 - Pregabalin
1. PP2500628834 - Fluconazol
2. PP2500629165 - Metronidazol
3. PP2500629214 - Natri clorid
4. PP2500629415 - Pralidoxim clorid
5. PP2500629482 - Ringer lactat
1. PP2500629424 - Praziquantel
2. PP2500629642 - Tiropramid hydroclorid
3. PP2500629849 - Carbocistein
4. PP2500630100 - Tadalafil