Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500505219 | Acetylcystein | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.245.955 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 2 | PP2500505220 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 904.050 | 210 | 3.820.000 | 3.820.000 | 0 |
| 3 | PP2500505221 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 12.719.790 | 210 | 7.290.600 | 7.290.600 | 0 |
| 4 | PP2500505222 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 801.570 | 801.570 | 0 |
| 5 | PP2500505224 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 520.800 | 520.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 688.800 | 688.800 | 0 | |||
| 6 | PP2500505225 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 980.000 | 980.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500505226 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 |
| 8 | PP2500505227 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.667.522 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500505228 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.667.522 | 210 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500505229 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.900.420 | 210 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 |
| 11 | PP2500505231 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 237.510.000 | 237.510.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 3.562.650 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 16.084.647 | 210 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500505233 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500505235 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 3.004.800 | 3.004.800 | 0 |
| 14 | PP2500505236 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 576.000 | 576.000 | 0 |
| 15 | PP2500505238 | Amoxicilin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 16.320.900 | 210 | 26.900.000 | 26.900.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 6.405.000 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500505239 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 64.020.000 | 64.020.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.862.510 | 210 | 62.190.000 | 62.190.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500505240 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 737.000.000 | 737.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500505241 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 12.719.790 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500505242 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 1.747.500 | 210 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 12.719.790 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500505243 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 16.320.900 | 210 | 72.680.000 | 72.680.000 | 0 |
| 21 | PP2500505244 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500505245 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 21.315.000 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500505246 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 30.810.000 | 30.810.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 30.555.000 | 30.555.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500505247 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 211.400.000 | 211.400.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 221.900.000 | 221.900.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500505248 | Ampicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500505249 | Amphotericin B* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 270.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500505250 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 1.713.000 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| 28 | PP2500505252 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 12.719.790 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500505253 | Azithromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 12.719.790 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500505254 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.054.700 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 31 | PP2500505255 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 1.665.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500505256 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.900.420 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 180 | 2.457.000 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500505257 | Bacillus subtilis | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.840.559 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500505258 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.054.700 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500505259 | Baclofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 195.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 195.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500505261 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.219.500 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 37 | PP2500505263 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 89.661.600 | 89.661.600 | 0 |
| 38 | PP2500505264 | Cafein citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 39 | PP2500505265 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.200.370 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 40 | PP2500505267 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 3.472.000 | 3.472.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500505268 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 1.675.000 | 1.675.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 1.675.000 | 1.675.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500505269 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 116.800.000 | 116.800.000 | 0 |
| 43 | PP2500505270 | Calci lactat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 6.300.000 | 210 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500505271 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.392.385 | 210 | 2.784.000 | 2.784.000 | 0 |
| 45 | PP2500505272 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500505273 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 5.474.400 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500505274 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 16.320.900 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500505275 | Cefazolin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 9.135.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500505276 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 39.320.000 | 39.320.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500505277 | Cefixim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.346.497 | 210 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 12.048.000 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 3.052.350 | 210 | 173.850.000 | 173.850.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 13.166.850 | 210 | 84.930.000 | 84.930.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 58.140.000 | 58.140.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 58.653.000 | 58.653.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 11.444.666 | 210 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500505278 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| 52 | PP2500505279 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 58.980.000 | 58.980.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500505280 | Cefixim | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.346.497 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 12.048.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 13.166.850 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 11.444.666 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500505282 | Cefoperazon + sulbactam | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 16.320.900 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.055.700 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500505283 | Cefoperazon + sulbactam | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 780.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500505284 | Cefoperazon + sulbactam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500505285 | Cefoperazon + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 439.992.000 | 439.992.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 439.992.000 | 439.992.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500505286 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 833.120.000 | 833.120.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 881.920.000 | 881.920.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 819.840.000 | 819.840.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 910.560.000 | 910.560.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500505287 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 489.500.000 | 489.500.000 | 0 |
| 60 | PP2500505288 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 197.200.000 | 197.200.000 | 0 |
| 61 | PP2500505289 | Cefpodoxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.055.700 | 210 | 431.750.000 | 431.750.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.566.300 | 210 | 434.500.000 | 434.500.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500505290 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.566.300 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500505291 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500505292 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.346.497 | 210 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 12.048.000 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 13.166.850 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 55.370.000 | 55.370.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500505293 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 104.260.000 | 104.260.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500505294 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 44.120.000 | 44.120.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 44.672.000 | 44.672.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 44.688.000 | 44.688.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500505295 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.055.700 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500505296 | Cefuroxim | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 9.744.750 | 210 | 74.610.000 | 74.610.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.346.497 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 12.048.000 | 210 | 18.330.000 | 18.330.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500505297 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 70 | PP2500505298 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 12.048.000 | 210 | 24.440.000 | 24.440.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500505299 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 20.510.000 | 20.510.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 12.048.000 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500505300 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.346.497 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 2.175.000 | 2.175.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500505301 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.245.955 | 210 | 1.605.000 | 1.605.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 31.731.300 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 2.175.000 | 2.175.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500505302 | Clotrimazol | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 967.500 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500505303 | Clotrimazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 904.050 | 210 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.111.050 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500505305 | Clotrimazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500505306 | Colistin* | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 1.134.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 78 | PP2500505308 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.603.604 | 210 | 5.264.000 | 5.264.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 1.456.000 | 1.456.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500505309 | Deferasirox | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500505310 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.245.955 | 210 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 81 | PP2500505311 | Deferoxamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 127.000.000 | 127.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500505312 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.620.575 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.667.522 | 210 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 477.000 | 210 | 30.660.000 | 30.660.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500505313 | Desloratadin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.346.497 | 210 | 9.460.000 | 9.460.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500505314 | Desmopressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 5.474.400 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500505315 | Dexamethason natri phosphat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 27.920.000 | 27.920.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500505316 | Diclofenac | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 2.290.200 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 2.338.500 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 6.870.600 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500505317 | Diclofenac | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 3.591.000 | 210 | 176.700.000 | 176.700.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 183.540.000 | 183.540.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500505318 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.111.050 | 210 | 11.840.000 | 11.840.000 | 0 |
| 89 | PP2500505319 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 3.696.000 | 3.696.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500505320 | Domperidon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.346.497 | 210 | 870.000 | 870.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500505321 | Domperidon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.360.250 | 210 | 14.844.000 | 14.844.000 | 0 |
| 92 | PP2500505322 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 7.425.000 | 7.425.000 | 0 |
| 93 | PP2500505323 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.900.420 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 94 | PP2500505324 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 1.671.300 | 1.671.300 | 0 |
| 95 | PP2500505325 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 2.100.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500505327 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 15.109.600 | 15.109.600 | 0 |
| 97 | PP2500505328 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.862.510 | 210 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 |
| 98 | PP2500505329 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.862.510 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 99 | PP2500505330 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 807.300 | 210 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.111.050 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500505331 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 44.280.000 | 44.280.000 | 0 |
| 101 | PP2500505333 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.667.522 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500505334 | Fexofenadin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 1.660.000 | 1.660.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 1.160.000 | 1.160.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500505335 | Fexofenadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.245.955 | 210 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 904.050 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 430.500 | 210 | 25.760.000 | 25.760.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500505336 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.566.300 | 210 | 55.680.000 | 55.680.000 | 0 |
| 105 | PP2500505337 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 106 | PP2500505338 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 |
| vn6300364753 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VĨNH PHÁT HG | 180 | 450.450 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500505339 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 |
| 108 | PP2500505340 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 102.957.800 | 102.957.800 | 0 |
| 109 | PP2500505341 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.219.500 | 210 | 47.868.000 | 47.868.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.566.300 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500505342 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 133.623.000 | 133.623.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 115.668.000 | 115.668.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 112.392.000 | 112.392.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500505343 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 74.730.000 | 74.730.000 | 0 |
| 112 | PP2500505344 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500505345 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 281.124.000 | 281.124.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 31.731.300 | 210 | 283.290.000 | 283.290.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500505346 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.667.522 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 115 | PP2500505347 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.073.489 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 116 | PP2500505348 | Huyết thanh kháng dại | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 4.617.681 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 13.853.043 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 13.853.043 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 4.617.681 | 210 | 86.037.200 | 86.037.200 | 0 | |||
| 117 | PP2500505349 | Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ) | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 4.617.681 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 13.853.043 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 13.853.043 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 4.617.681 | 210 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| 118 | PP2500505350 | Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn lục tre tinh chế) | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 4.617.681 | 210 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 13.853.043 | 210 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 13.853.043 | 210 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 4.617.681 | 210 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| 119 | PP2500505351 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 180 | 4.617.681 | 210 | 69.704.000 | 69.704.000 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 13.853.043 | 210 | 69.704.000 | 69.704.000 | 0 | |||
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 13.853.043 | 210 | 69.704.000 | 69.704.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 4.617.681 | 210 | 69.704.000 | 69.704.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500505352 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.566.300 | 210 | 9.840.000 | 9.840.000 | 0 |
| 121 | PP2500505353 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.245.955 | 210 | 21.180.000 | 21.180.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.862.510 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500505354 | Ibuprofen | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 9.744.750 | 210 | 84.888.000 | 84.888.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.245.955 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.862.510 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500505355 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 189.156.000 | 189.156.000 | 0 |
| 124 | PP2500505356 | Immune globulin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 791.799.800 | 791.799.800 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 16.084.647 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 11.876.997 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500505357 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 |
| 126 | PP2500505359 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 862.500 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 127 | PP2500505360 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 162.240.000 | 162.240.000 | 0 |
| 128 | PP2500505361 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 121.237.440 | 121.237.440 | 0 |
| 129 | PP2500505362 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 6.072.525 | 210 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500505364 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 12.648.000 | 12.648.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 15.028.000 | 15.028.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500505365 | Kẽm (dưới dạng gluconat 70mg) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.245.955 | 210 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 132 | PP2500505366 | Kẽm (dưới dạng gluconat 70mg) | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.620.575 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 133 | PP2500505367 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.245.955 | 210 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500505368 | Kẽm sulfat | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 450.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500505369 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.862.510 | 210 | 32.680.000 | 32.680.000 | 0 |
| 136 | PP2500505370 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| 137 | PP2500505371 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.900.420 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 138 | PP2500505373 | Levofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500505374 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 3.156.400 | 3.156.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500505375 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 1.621.500 | 1.621.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 1.702.000 | 1.702.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500505376 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 142 | PP2500505377 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 143 | PP2500505379 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 144 | PP2500505382 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 7.005.000 | 7.005.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500505383 | Linezolid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 1.242.000 | 210 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500505385 | Loratadin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.840.559 | 210 | 16.895.000 | 16.895.000 | 0 |
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 392.175 | 210 | 26.140.000 | 26.140.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.245.955 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 2.620.575 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500505386 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 18.880.000 | 18.880.000 | 0 |
| 148 | PP2500505387 | Lysin + vitamin (B1 + B2 + B6 + PP) + kẽm | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 8.185.500 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500505388 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 267.000 | 210 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 150 | PP2500505389 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.610.300 | 210 | 99.699.600 | 99.699.600 | 0 |
| 151 | PP2500505390 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.566.300 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 152 | PP2500505391 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500505392 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 154 | PP2500505394 | Metoclopramid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| 155 | PP2500505395 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 1.236.000 | 1.236.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 1.713.600 | 1.713.600 | 0 | |||
| 156 | PP2500505396 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 55.994.400 | 55.994.400 | 0 |
| 157 | PP2500505397 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.862.510 | 210 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 |
| 158 | PP2500505399 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 346.700.000 | 346.700.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 8.185.500 | 210 | 346.000.000 | 346.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500505400 | Methyl prednisolon | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 16.320.900 | 210 | 10.591.000 | 10.591.000 | 0 |
| 160 | PP2500505402 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 367.900.000 | 367.900.000 | 0 |
| 161 | PP2500505405 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.392.385 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500505406 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.900.420 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.470.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 6.072.525 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500505407 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.900.420 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500505408 | Morphin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.667.522 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 |
| 165 | PP2500505409 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.667.522 | 210 | 97.936.000 | 97.936.000 | 0 |
| 166 | PP2500505412 | N-acetylcystein | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.346.497 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 12.048.000 | 210 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 2.652.000 | 2.652.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 3.654.000 | 3.654.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500505414 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 648.300.000 | 648.300.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 31.731.300 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500505415 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 169 | PP2500505416 | Natri clorid | vn0317844355 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÀNH PHÚ KHANG | 180 | 247.500 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 170 | PP2500505417 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 161.350.000 | 161.350.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 149.800.000 | 149.800.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 31.731.300 | 210 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500505418 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 67.250.000 | 67.250.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.603.604 | 210 | 64.950.000 | 64.950.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500505419 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.245.955 | 210 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500505420 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 2.379.400 | 2.379.400 | 0 |
| 174 | PP2500505421 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 42.660.000 | 42.660.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500505423 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 |
| 176 | PP2500505424 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 177 | PP2500505425 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.900.420 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.840.559 | 210 | 2.682.900 | 2.682.900 | 0 | |||
| 178 | PP2500505426 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.862.510 | 210 | 9.690.000 | 9.690.000 | 0 |
| 179 | PP2500505427 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.900.420 | 210 | 43.428.000 | 43.428.000 | 0 |
| 180 | PP2500505428 | Natri montelukast | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 9.744.750 | 210 | 51.340.000 | 51.340.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 780.000 | 210 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500505429 | Natri montelukast | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 8.188.200 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.862.510 | 210 | 20.736.000 | 20.736.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.055.700 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500505430 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 20.394.000 | 20.394.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 19.852.800 | 19.852.800 | 0 | |||
| 183 | PP2500505431 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.900.420 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500505432 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 56.100.000 | 56.100.000 | 0 |
| 185 | PP2500505433 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.245.955 | 210 | 17.671.500 | 17.671.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500505434 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500505435 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 11.444.666 | 210 | 1.192.800 | 1.192.800 | 0 |
| 188 | PP2500505436 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 11.444.666 | 210 | 11.718.000 | 11.718.000 | 0 |
| 189 | PP2500505437 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| 190 | PP2500505438 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.862.510 | 210 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500505439 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 192 | PP2500505440 | Omeprazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.346.497 | 210 | 9.156.000 | 9.156.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 2.921.200 | 2.921.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 2.943.000 | 2.943.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 18.857.000 | 18.857.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500505443 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500505444 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 16.320.900 | 210 | 659.600.000 | 659.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 12.719.790 | 210 | 65.920.000 | 65.920.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500505446 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.054.700 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 1.320.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500505447 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 403.000.000 | 403.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 363.090.000 | 363.090.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 31.731.300 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500505448 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 4.347.000 | 4.347.000 | 0 |
| 198 | PP2500505449 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 12.048.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500505450 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500505451 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 21.315.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500505452 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 21.315.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500505453 | Povidon iodin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.603.604 | 210 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 146.556.000 | 146.556.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 11.444.666 | 210 | 144.537.750 | 144.537.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500505454 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 11.444.666 | 210 | 157.290.000 | 157.290.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500505456 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 1.562.400 | 210 | 97.650.000 | 97.650.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.840.559 | 210 | 89.218.000 | 89.218.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500505457 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500505458 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 1.263.870 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.840.559 | 210 | 83.018.000 | 83.018.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 1.263.870 | 210 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.200.370 | 210 | 84.258.000 | 84.258.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500505459 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 593.920.000 | 593.920.000 | 0 |
| vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 8.400.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500505461 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 11.794.800 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 209 | PP2500505462 | Progesteron | vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 6.115.500 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500505463 | Progesteron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.900.420 | 210 | 108.400.000 | 108.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 120.296.000 | 120.296.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 180 | 6.115.500 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500505464 | Propofol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.862.510 | 210 | 261.954.000 | 261.954.000 | 0 |
| 212 | PP2500505465 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500505466 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.346.497 | 210 | 1.138.500 | 1.138.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 603.750 | 603.750 | 0 | |||
| 214 | PP2500505467 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 10.880.000 | 10.880.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.667.522 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.392.385 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500505468 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 |
| 216 | PP2500505469 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 19.040.000 | 19.040.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.392.385 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500505470 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 26.770.000 | 26.770.000 | 0 |
| 218 | PP2500505471 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500505472 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.566.300 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 220 | PP2500505473 | Ringer lactat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.552.438 | 210 | 72.200.000 | 72.200.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 64.000.000 | 212 | 68.930.000 | 68.930.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 31.731.300 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500505474 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 523.800.000 | 523.800.000 | 0 |
| 222 | PP2500505475 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 231.800.000 | 231.800.000 | 0 |
| 223 | PP2500505477 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500505478 | Saccharomyces boulardii | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 22.240.000 | 22.240.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 162.720 | 210 | 10.848.000 | 10.848.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500505479 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 226 | PP2500505481 | Salbutamol sulfat | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 75.000 | 210 | 4.977.000 | 4.977.000 | 0 |
| 227 | PP2500505482 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.245.955 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500505483 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 229 | PP2500505484 | Salbutamol sulfat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 13.166.850 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500505485 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.900.420 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500505486 | Sắt fumarat + acid folic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500505487 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 2.325.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500505488 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 234 | PP2500505489 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.346.497 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 3.725.000 | 3.725.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500505490 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 8.667.522 | 210 | 94.749.600 | 94.749.600 | 0 |
| 236 | PP2500505492 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 3.357.600.000 | 3.357.600.000 | 0 |
| 237 | PP2500505493 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 880.220.000 | 880.220.000 | 0 |
| 238 | PP2500505494 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 1.012.500 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 239 | PP2500505495 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 807.300 | 210 | 6.791.400 | 6.791.400 | 0 |
| 240 | PP2500505496 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 807.300 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 241 | PP2500505497 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 16.084.647 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500505499 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 9.135.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.055.700 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500505500 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 859.950.000 | 859.950.000 | 0 |
| 244 | PP2500505501 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 245 | PP2500505502 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.073.489 | 210 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 |
| 246 | PP2500505503 | Tobramycin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 4.840.559 | 210 | 36.257.000 | 36.257.000 | 0 |
| 247 | PP2500505504 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 14.190.300 | 14.190.300 | 0 |
| 248 | PP2500505505 | Tobramycin + dexamethason | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 247.275 | 210 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 249 | PP2500505506 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 43.741.356 | 210 | 1.984.500 | 1.984.500 | 0 |
| 250 | PP2500505507 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 251 | PP2500505508 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 96.677.240 | 210 | 25.984.000 | 25.984.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.388.935 | 210 | 25.760.000 | 25.760.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500505509 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 485.830.000 | 485.830.000 | 0 |
| 253 | PP2500505510 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 74.370.000 | 74.370.000 | 0 |
| 254 | PP2500505511 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 56.000.000 | 210 | 80.696.000 | 80.696.000 | 0 |
| 255 | PP2500505512 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 2.610.300 | 210 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.392.385 | 210 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500505513 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 8.188.200 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500505514 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| 258 | PP2500505515 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 259 | PP2500505516 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 11.346.497 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 2.775.000 | 2.775.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 5.475.000 | 5.475.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500505517 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 3.200.370 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 261 | PP2500505518 | Vitamin C | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 9.245.955 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500505519 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 3.640.000 | 3.640.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 36.424.800 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500505520 | Vitamin D3 | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 780.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 180.000 | 210 | 10.728.000 | 10.728.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500505522 | Vitamin PP | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 4.603.604 | 210 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 26.421.870 | 210 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500505523 | Colistin* | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 21.315.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 1.575.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 1.713.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500505524 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| 267 | PP2500505525 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 11.794.800 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 180 | 5.670.000 | 210 | 377.400.000 | 377.400.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500505526 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.360.250 | 210 | 142.410.000 | 142.410.000 | 0 |
| 269 | PP2500505527 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 16.566.300 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| 270 | PP2500505528 | Cefpodoxim | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 12.719.790 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 48.587.499 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500505531 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 85.320.000 | 85.320.000 | 0 |
| 272 | PP2500505532 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 12.719.790 | 210 | 1.957.300 | 1.957.300 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 3.304.427 | 210 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500505533 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 8.185.500 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 274 | PP2500505534 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 55.000.000 | 210 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 |
| 275 | PP2500505535 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.862.510 | 210 | 1.932.000 | 1.932.000 | 0 |
| 276 | PP2500505536 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 6.405.000 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 277 | PP2500505537 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 12.719.790 | 210 | 875.000 | 875.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 12.392.385 | 210 | 872.500 | 872.500 | 0 | |||
| 278 | PP2500505538 | Acid folic (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 9.832.733 | 210 | 1.415.000 | 1.415.000 | 0 |
| 279 | PP2500505539 | Sắt sulfat + acid folic | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 6.072.525 | 210 | 35.685.000 | 35.685.000 | 0 |
| 280 | PP2500505542 | Famotidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 2.338.500 | 210 | 2.737.000 | 2.737.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 45.331.184 | 210 | 3.105.000 | 3.105.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500505543 | Cefuroxim | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 12.719.790 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.055.700 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 6.405.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 2.325.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500505544 | Oxacilin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 28.055.700 | 210 | 64.790.000 | 64.790.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 6.405.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
1. PP2500505296 - Cefuroxim
2. PP2500505354 - Ibuprofen
3. PP2500505428 - Natri montelukast
1. PP2500505222 - Aciclovir
2. PP2500505245 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500505246 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500505247 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500505248 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2500505267 - Calci clorid
7. PP2500505268 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
8. PP2500505276 - Cefixim
9. PP2500505278 - Cefixim
10. PP2500505279 - Cefixim
11. PP2500505285 - Cefoperazon + sulbactam
12. PP2500505286 - Cefotaxim
13. PP2500505291 - Cefpodoxim
14. PP2500505292 - Cefpodoxim
15. PP2500505294 - Ceftriaxon
16. PP2500505296 - Cefuroxim
17. PP2500505297 - Cefuroxim
18. PP2500505298 - Cefuroxim
19. PP2500505299 - Cefuroxim
20. PP2500505300 - Ciprofloxacin
21. PP2500505315 - Dexamethason natri phosphat
22. PP2500505355 - Imipenem + cilastatin*
23. PP2500505374 - Levofloxacin
24. PP2500505402 - Metronidazol
25. PP2500505418 - Natri clorid
26. PP2500505439 - Ofloxacin
27. PP2500505447 - Paracetamol (acetaminophen)
28. PP2500505452 - Paracetamol (acetaminophen)
29. PP2500505508 - Tranexamic acid
1. PP2500505275 - Cefazolin
2. PP2500505499 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500505229 - Adenosin triphosphat
2. PP2500505256 - Bacillus clausii
3. PP2500505323 - Dopamin hydroclorid
4. PP2500505371 - Levobupivacain
5. PP2500505406 - Milrinon
6. PP2500505407 - Mometason furoat
7. PP2500505425 - Natri hyaluronat
8. PP2500505427 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9. PP2500505431 - Nicardipin
10. PP2500505463 - Progesteron
11. PP2500505485 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500505308 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500505418 - Natri clorid
3. PP2500505453 - Povidon iodin
4. PP2500505522 - Vitamin PP
1. PP2500505242 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500505219 - Acetylcystein
2. PP2500505301 - Clobetasol propionat
3. PP2500505310 - Deferipron
4. PP2500505335 - Fexofenadin
5. PP2500505353 - Ibuprofen
6. PP2500505354 - Ibuprofen
7. PP2500505365 - Kẽm (dưới dạng gluconat 70mg)
8. PP2500505367 - Kẽm gluconat
9. PP2500505385 - Loratadin
10. PP2500505419 - Natri clorid
11. PP2500505433 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2500505482 - Salbutamol sulfat
13. PP2500505518 - Vitamin C
1. PP2500505226 - Acid amin*
2. PP2500505239 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500505263 - Budesonid
4. PP2500505327 - Dydrogesteron
5. PP2500505361 - Iohexol
6. PP2500505373 - Levofloxacin
7. PP2500505377 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2500505383 - Linezolid*
9. PP2500505437 - Nhũ dịch lipid
10. PP2500505438 - Nhũ dịch lipid
11. PP2500505459 - Progesteron
12. PP2500505463 - Progesteron
13. PP2500505465 - Propofol
14. PP2500505470 - Racecadotril
15. PP2500505474 - Rocuronium bromid
16. PP2500505477 - Saccharomyces boulardii
17. PP2500505478 - Saccharomyces boulardii
18. PP2500505493 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
19. PP2500505501 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
20. PP2500505507 - Thiamazol
21. PP2500505534 - Carbamazepin
1. PP2500505458 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2500505429 - Natri montelukast
2. PP2500505513 - Vancomycin
1. PP2500505277 - Cefixim
2. PP2500505280 - Cefixim
3. PP2500505292 - Cefpodoxim
4. PP2500505296 - Cefuroxim
5. PP2500505300 - Ciprofloxacin
6. PP2500505313 - Desloratadin
7. PP2500505320 - Domperidon
8. PP2500505412 - N-acetylcystein
9. PP2500505440 - Omeprazol
10. PP2500505466 - Propranolol hydroclorid
11. PP2500505489 - Sorbitol
12. PP2500505516 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500505316 - Diclofenac
1. PP2500505316 - Diclofenac
2. PP2500505542 - Famotidin
1. PP2500505406 - Milrinon
1. PP2500505249 - Amphotericin B*
1. PP2500505283 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500505520 - Vitamin D3
1. PP2500505520 - Vitamin D3
1. PP2500505277 - Cefixim
2. PP2500505280 - Cefixim
3. PP2500505292 - Cefpodoxim
4. PP2500505296 - Cefuroxim
5. PP2500505298 - Cefuroxim
6. PP2500505299 - Cefuroxim
7. PP2500505412 - N-acetylcystein
8. PP2500505449 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500505277 - Cefixim
1. PP2500505231 - Albumin
2. PP2500505272 - Carbetocin
3. PP2500505314 - Desmopressin
4. PP2500505338 - Fusidic acid
5. PP2500505339 - Fusidic acid + betamethason
6. PP2500505340 - Fusidic acid + hydrocortison
7. PP2500505356 - Immune globulin
8. PP2500505357 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
9. PP2500505386 - Lynestrenol
10. PP2500505399 - Methyl prednisolon
11. PP2500505424 - Natri hyaluronat
12. PP2500505432 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500505468 - Phenylephrin
14. PP2500505504 - Tobramycin + dexamethason
15. PP2500505509 - Triptorelin
16. PP2500505518 - Vitamin C
17. PP2500505524 - Ciprofloxacin
18. PP2500505542 - Famotidin
1. PP2500505255 - Bacillus clausii
1. PP2500505254 - Bacillus clausii
2. PP2500505258 - Bacillus subtilis
3. PP2500505446 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500505312 - Desloratadin
2. PP2500505366 - Kẽm (dưới dạng gluconat 70mg)
3. PP2500505385 - Loratadin
1. PP2500505239 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500505328 - Ephedrin
3. PP2500505329 - Ephedrin
4. PP2500505353 - Ibuprofen
5. PP2500505354 - Ibuprofen
6. PP2500505369 - Ketamin
7. PP2500505397 - Methyl ergometrin maleat
8. PP2500505426 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9. PP2500505429 - Natri montelukast
10. PP2500505438 - Nhũ dịch lipid
11. PP2500505464 - Propofol
12. PP2500505535 - Diazepam
1. PP2500505259 - Baclofen
1. PP2500505235 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500505324 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500505360 - Iobitridol
4. PP2500505428 - Natri montelukast
5. PP2500505492 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
6. PP2500505510 - Valproat natri
7. PP2500505511 - Valproat natri
1. PP2500505456 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2500505348 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500505349 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ)
3. PP2500505350 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn lục tre tinh chế)
4. PP2500505351 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500505462 - Progesteron
2. PP2500505463 - Progesteron
1. PP2500505368 - Kẽm sulfat
1. PP2500505461 - Progesteron
2. PP2500505525 - Progesteron
1. PP2500505256 - Bacillus clausii
1. PP2500505362 - Itraconazol
2. PP2500505406 - Milrinon
3. PP2500505539 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500505330 - Esomeprazol
2. PP2500505495 - Tacrolimus
3. PP2500505496 - Tacrolimus
1. PP2500505245 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500505451 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500505452 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500505523 - Colistin*
1. PP2500505505 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500505238 - Amoxicilin
2. PP2500505243 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500505274 - Cefamandol
4. PP2500505282 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2500505400 - Methyl prednisolon
6. PP2500505444 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500505494 - Suxamethonium clorid
1. PP2500505244 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500505253 - Azithromycin
3. PP2500505291 - Cefpodoxim
4. PP2500505308 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2500505342 - Glucose
6. PP2500505344 - Glucose
7. PP2500505392 - Manitol
8. PP2500505412 - N-acetylcystein
9. PP2500505417 - Natri clorid
10. PP2500505419 - Natri clorid
11. PP2500505447 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500505450 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500505473 - Ringer lactat
14. PP2500505486 - Sắt fumarat + acid folic
15. PP2500505489 - Sorbitol
16. PP2500505516 - Vitamin B6 + magnesi lactat
17. PP2500505518 - Vitamin C
18. PP2500505522 - Vitamin PP
1. PP2500505231 - Albumin
1. PP2500505459 - Progesteron
1. PP2500505317 - Diclofenac
1. PP2500505221 - Aciclovir
2. PP2500505241 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500505242 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500505252 - Azithromycin
5. PP2500505253 - Azithromycin
6. PP2500505444 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500505528 - Cefpodoxim
8. PP2500505532 - Levofloxacin
9. PP2500505537 - Metformin
10. PP2500505543 - Cefuroxim
1. PP2500505257 - Bacillus subtilis
2. PP2500505385 - Loratadin
3. PP2500505425 - Natri hyaluronat
4. PP2500505456 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
5. PP2500505458 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
6. PP2500505503 - Tobramycin
1. PP2500505264 - Cafein citrat
2. PP2500505268 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
3. PP2500505311 - Deferoxamin
4. PP2500505315 - Dexamethason natri phosphat
5. PP2500505319 - Diphenhydramin
6. PP2500505331 - Esomeprazol
7. PP2500505334 - Fexofenadin
8. PP2500505337 - Furosemid
9. PP2500505353 - Ibuprofen
10. PP2500505364 - Kali clorid
11. PP2500505382 - Lidocain hydroclodrid
12. PP2500505395 - Metoclopramid
13. PP2500505430 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
14. PP2500505433 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
15. PP2500505443 - Oxytocin
16. PP2500505457 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
17. PP2500505469 - Phytomenadion (vitamin K1)
18. PP2500505475 - Rocuronium bromid
19. PP2500505479 - Salbutamol + ipratropium
20. PP2500505483 - Salbutamol sulfat
21. PP2500505488 - Sorbitol
22. PP2500505508 - Tranexamic acid
1. PP2500505270 - Calci lactat
1. PP2500505302 - Clotrimazol
1. PP2500505458 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2500505282 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500505289 - Cefpodoxim
3. PP2500505295 - Cefuroxim
4. PP2500505429 - Natri montelukast
5. PP2500505499 - Ticarcillin + acid clavulanic
6. PP2500505543 - Cefuroxim
7. PP2500505544 - Oxacilin
1. PP2500505265 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500505458 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
3. PP2500505517 - Vitamin C
1. PP2500505338 - Fusidic acid
1. PP2500505261 - Betamethason
2. PP2500505341 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2500505359 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500505428 - Natri montelukast
1. PP2500505523 - Colistin*
1. PP2500505233 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500505236 - Amlodipin
3. PP2500505300 - Ciprofloxacin
4. PP2500505308 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2500505313 - Desloratadin
6. PP2500505320 - Domperidon
7. PP2500505334 - Fexofenadin
8. PP2500505375 - Levofloxacin
9. PP2500505394 - Metoclopramid
10. PP2500505412 - N-acetylcystein
11. PP2500505428 - Natri montelukast
12. PP2500505440 - Omeprazol
13. PP2500505450 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500505457 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
15. PP2500505467 - Phenobarbital
16. PP2500505489 - Sorbitol
17. PP2500505516 - Vitamin B6 + magnesi lactat
18. PP2500505519 - Vitamin C
19. PP2500505522 - Vitamin PP
20. PP2500505532 - Levofloxacin
1. PP2500505227 - Acid amin*
2. PP2500505228 - Acid amin*
3. PP2500505312 - Desloratadin
4. PP2500505333 - Fentanyl
5. PP2500505346 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500505408 - Morphin hydroclorid
7. PP2500505409 - Morphin sulfat
8. PP2500505467 - Phenobarbital
9. PP2500505490 - Sufentanil
1. PP2500505385 - Loratadin
1. PP2500505220 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500505303 - Clotrimazol
3. PP2500505335 - Fexofenadin
1. PP2500505481 - Salbutamol sulfat
1. PP2500505277 - Cefixim
2. PP2500505280 - Cefixim
3. PP2500505292 - Cefpodoxim
4. PP2500505484 - Salbutamol sulfat
1. PP2500505231 - Albumin
2. PP2500505356 - Immune globulin
3. PP2500505497 - Teicoplanin*
1. PP2500505269 - Calci gluconat
2. PP2500505309 - Deferasirox
3. PP2500505319 - Diphenhydramin
4. PP2500505342 - Glucose
5. PP2500505345 - Glucose
6. PP2500505379 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
7. PP2500505382 - Lidocain hydroclodrid
8. PP2500505414 - Natri clorid
9. PP2500505415 - Natri clorid
10. PP2500505417 - Natri clorid
11. PP2500505418 - Natri clorid
12. PP2500505419 - Natri clorid
13. PP2500505421 - Natri clorid
14. PP2500505433 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
15. PP2500505434 - Nước cất pha tiêm
16. PP2500505473 - Ringer lactat
1. PP2500505306 - Colistin*
1. PP2500505224 - Aciclovir
2. PP2500505225 - Aciclovir
3. PP2500505233 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500505277 - Cefixim
5. PP2500505280 - Cefixim
6. PP2500505284 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2500505286 - Cefotaxim
8. PP2500505292 - Cefpodoxim
9. PP2500505293 - Ceftazidim
10. PP2500505294 - Ceftriaxon
11. PP2500505296 - Cefuroxim
12. PP2500505298 - Cefuroxim
13. PP2500505299 - Cefuroxim
14. PP2500505300 - Ciprofloxacin
15. PP2500505308 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
16. PP2500505375 - Levofloxacin
17. PP2500505412 - N-acetylcystein
18. PP2500505440 - Omeprazol
19. PP2500505450 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2500505453 - Povidon iodin
21. PP2500505454 - Povidon iodin
22. PP2500505457 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
23. PP2500505466 - Propranolol hydroclorid
24. PP2500505516 - Vitamin B6 + magnesi lactat
25. PP2500505528 - Cefpodoxim
1. PP2500505240 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500505241 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500505258 - Bacillus subtilis
4. PP2500505287 - Cefpodoxim
5. PP2500505288 - Cefpodoxim
6. PP2500505342 - Glucose
7. PP2500505343 - Glucose
8. PP2500505344 - Glucose
9. PP2500505345 - Glucose
10. PP2500505364 - Kali clorid
11. PP2500505382 - Lidocain hydroclodrid
12. PP2500505391 - Magnesi sulfat
13. PP2500505395 - Metoclopramid
14. PP2500505414 - Natri clorid
15. PP2500505417 - Natri clorid
16. PP2500505420 - Natri clorid
17. PP2500505421 - Natri clorid
18. PP2500505430 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
19. PP2500505434 - Nước cất pha tiêm
20. PP2500505447 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2500505473 - Ringer lactat
1. PP2500505387 - Lysin + vitamin (B1 + B2 + B6 + PP) + kẽm
2. PP2500505399 - Methyl prednisolon
3. PP2500505533 - Kali clorid
1. PP2500505348 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500505349 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ)
3. PP2500505350 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn lục tre tinh chế)
4. PP2500505351 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500505316 - Diclofenac
1. PP2500505238 - Amoxicilin
2. PP2500505536 - Oxacilin
3. PP2500505543 - Cefuroxim
4. PP2500505544 - Oxacilin
1. PP2500505348 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500505349 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ)
3. PP2500505350 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn lục tre tinh chế)
4. PP2500505351 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500505246 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500505247 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500505267 - Calci clorid
4. PP2500505276 - Cefixim
5. PP2500505277 - Cefixim
6. PP2500505279 - Cefixim
7. PP2500505280 - Cefixim
8. PP2500505286 - Cefotaxim
9. PP2500505292 - Cefpodoxim
10. PP2500505293 - Ceftazidim
11. PP2500505296 - Cefuroxim
12. PP2500505298 - Cefuroxim
13. PP2500505299 - Cefuroxim
14. PP2500505308 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
15. PP2500505315 - Dexamethason natri phosphat
16. PP2500505412 - N-acetylcystein
17. PP2500505418 - Natri clorid
18. PP2500505489 - Sorbitol
19. PP2500505519 - Vitamin C
1. PP2500505289 - Cefpodoxim
2. PP2500505290 - Cefpodoxim
3. PP2500505336 - Fluticason propionat
4. PP2500505341 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2500505352 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2500505390 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500505472 - Rifamycin
8. PP2500505527 - Fluticason furoat
1. PP2500505273 - Carbetocin
2. PP2500505314 - Desmopressin
1. PP2500505347 - Heparin (natri)
2. PP2500505502 - Tobramycin
1. PP2500505335 - Fexofenadin
1. PP2500505388 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500505259 - Baclofen
1. PP2500505478 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500505348 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2500505349 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn hổ)
3. PP2500505350 - Huyết thanh kháng nọc rắn (rắn lục tre tinh chế)
4. PP2500505351 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500505446 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500505277 - Cefixim
2. PP2500505280 - Cefixim
3. PP2500505435 - Nước oxy già
4. PP2500505436 - Nystatin
5. PP2500505453 - Povidon iodin
6. PP2500505454 - Povidon iodin
1. PP2500505321 - Domperidon
2. PP2500505526 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500505416 - Natri clorid
1. PP2500505383 - Linezolid*
1. PP2500505301 - Clobetasol propionat
2. PP2500505345 - Glucose
3. PP2500505414 - Natri clorid
4. PP2500505417 - Natri clorid
5. PP2500505447 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500505473 - Ringer lactat
1. PP2500505250 - Atracurium besylat
2. PP2500505523 - Colistin*
1. PP2500505303 - Clotrimazol
2. PP2500505318 - Diosmectit
3. PP2500505330 - Esomeprazol
1. PP2500505312 - Desloratadin
1. PP2500505389 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500505512 - Valproat natri
1. PP2500505525 - Progesteron
1. PP2500505356 - Immune globulin
1. PP2500505233 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500505285 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500505286 - Cefotaxim
4. PP2500505293 - Ceftazidim
5. PP2500505294 - Ceftriaxon
6. PP2500505317 - Diclofenac
7. PP2500505370 - Lactobacillus acidophilus
8. PP2500505374 - Levofloxacin
9. PP2500505376 - Levofloxacin
10. PP2500505396 - Methotrexat
11. PP2500505412 - N-acetylcystein
12. PP2500505423 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
13. PP2500505448 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500505449 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500505500 - Ticarcillin + acid clavulanic
16. PP2500505506 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500505487 - Simethicon
2. PP2500505543 - Cefuroxim
1. PP2500505325 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500505224 - Aciclovir
2. PP2500505225 - Aciclovir
3. PP2500505301 - Clobetasol propionat
4. PP2500505305 - Clotrimazol
5. PP2500505308 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2500505322 - Domperidon
7. PP2500505362 - Itraconazol
8. PP2500505367 - Kẽm gluconat
9. PP2500505440 - Omeprazol
10. PP2500505449 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2500505450 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500505453 - Povidon iodin
13. PP2500505454 - Povidon iodin
14. PP2500505471 - Racecadotril
15. PP2500505486 - Sắt fumarat + acid folic
16. PP2500505514 - Vitamin A
17. PP2500505515 - Vitamin B1 + B6 + B12
18. PP2500505516 - Vitamin B6 + magnesi lactat
19. PP2500505519 - Vitamin C
20. PP2500505522 - Vitamin PP
21. PP2500505531 - Calci carbonat + Vitamin D3
22. PP2500505538 - Acid folic (vitamin B9)
1. PP2500505271 - Carbamazepin
2. PP2500505405 - Midazolam
3. PP2500505467 - Phenobarbital
4. PP2500505469 - Phytomenadion (vitamin K1)
5. PP2500505512 - Valproat natri
6. PP2500505537 - Metformin