Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600116854 | Atropin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 2 | PP2600116855 | Bupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 39.840.000 | 39.840.000 | 0 |
| 3 | PP2600116857 | Dexmedetomidin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 152.800.000 | 152.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 152.800.000 | 152.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 165.200.000 | 165.200.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600116858 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600116859 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 62.495.000 | 62.495.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 148.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 62.495.000 | 62.495.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 148.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600116860 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 284.550.000 | 284.550.000 | 0 |
| 7 | PP2600116861 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600116862 | Lidocain (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600116863 | Lidocain hydrochlorid | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600116865 | Lidocain + prilocain | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600116866 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 37.900.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 37.900.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600116867 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 13 | PP2600116869 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600116870 | Propofol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| 15 | PP2600116871 | Ropivacain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 16 | PP2600116872 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 1.549.989.000 | 1.549.989.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 3.578.500.000 | 3.578.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 1.552.000.000 | 1.552.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 1.549.989.000 | 1.549.989.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 3.578.500.000 | 3.578.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 1.552.000.000 | 1.552.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 1.549.989.000 | 1.549.989.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 3.578.500.000 | 3.578.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 1.552.000.000 | 1.552.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600116873 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 394.790.000 | 394.790.000 | 0 |
| 18 | PP2600116875 | Neostigmin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 |
| 19 | PP2600116876 | Rocuronium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 261.900.000 | 261.900.000 | 0 |
| 20 | PP2600116877 | Suxamethonium clorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 1.224.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600116878 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 87.200.000 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600116879 | Aceclofenac | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 89.856.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600116880 | Aceclofenac | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600116881 | Escin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 184.908.880 | 210 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 1.222.200.000 | 1.222.200.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 1.314.000.000 | 1.314.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 184.908.880 | 210 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 1.222.200.000 | 1.222.200.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 1.314.000.000 | 1.314.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 184.908.880 | 210 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 1.222.200.000 | 1.222.200.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 1.314.000.000 | 1.314.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600116882 | Aescin | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 2.115.000.000 | 2.115.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600116883 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 2.091.000.000 | 2.091.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600116884 | Aescin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 3.375.000.000 | 3.375.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600116885 | Aescin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 29.894.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 29 | PP2600116886 | Celecoxib | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600116887 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600116888 | Dexibuprofen | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600116889 | Dexibuprofen | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 33 | PP2600116890 | Dexibuprofen | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600116891 | Diclofenac | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 120.000 | 120.000 | 0 |
| 35 | PP2600116892 | Diclofenac | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 36 | PP2600116893 | Diclofenac natri | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 5.545.000 | 5.545.000 | 0 |
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 7.440.000 | 210 | 5.650.000 | 5.650.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 5.545.000 | 5.545.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 7.440.000 | 210 | 5.650.000 | 5.650.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600116894 | Diclofenac natri | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600116895 | Natri diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 147.444.000 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600116896 | Etodolac | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 46.700.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600116897 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 41 | PP2600116898 | Etodolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600116899 | Etoricoxib | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600116900 | Etoricoxib | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 550.000.000 | 225 | 1.558.000.000 | 1.558.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600116901 | Etoricoxib | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 147.444.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600116902 | Flurbiprofen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 10.965.000 | 10.965.000 | 0 |
| 46 | PP2600116903 | Flurbiprofen | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 47 | PP2600116904 | Ibuprofen | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600116905 | Ibuprofen | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 49 | PP2600116906 | Ibuprofen | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 184.908.880 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600116907 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600116908 | Ibuprofen | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 52 | PP2600116909 | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 2.490.000 | 2.490.000 | 0 |
| 53 | PP2600116910 | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600116911 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 249.165.000 | 249.165.000 | 0 |
| 55 | PP2600116912 | Ketoprofen | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 160.020.000 | 160.020.000 | 0 |
| 56 | PP2600116913 | Ketoprofen | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600116914 | Dexketoprofen | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600116915 | Ketoprofen | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 2.740.000.000 | 2.740.000.000 | 0 |
| 59 | PP2600116916 | Ketorolac tromethamin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 2.136.000 | 2.136.000 | 0 |
| 60 | PP2600116917 | Ketorolac trometamol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600116918 | Loxoprofen natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 62 | PP2600116921 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 220.500 | 220.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 271.500 | 271.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 180.000 | 180.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 220.500 | 220.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 271.500 | 271.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 180.000 | 180.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 220.500 | 220.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 271.500 | 271.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 180.000 | 180.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 220.500 | 220.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 271.500 | 271.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 180.000 | 180.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600116922 | Meloxicam | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 114.000 | 114.000 | 0 |
| 64 | PP2600116923 | Meloxicam | vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 180.110.000 | 210 | 389.550.000 | 389.550.000 | 0 |
| 65 | PP2600116924 | Nabumetone | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 1.060.800.000 | 1.060.800.000 | 0 |
| 66 | PP2600116925 | Naproxen | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.191.000 | 1.191.000 | 0 |
| 67 | PP2600116926 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.888.800 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 68 | PP2600116927 | Naproxen | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 222.090.840 | 210 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 667.500.000 | 667.500.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 222.090.840 | 210 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 667.500.000 | 667.500.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600116928 | Naproxen | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 816.000.000 | 816.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600116929 | Naproxen | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600116930 | Naproxen +Esomeprazol | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600116931 | Nefopam hydrochloride | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 73 | PP2600116932 | Nefopam HCL | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 100.000.000 | 387 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 74 | PP2600116933 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 34.131.400 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 349.800.000 | 349.800.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 34.131.400 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 349.800.000 | 349.800.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600116934 | Paracetamol | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 29.712.000 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600116935 | Paracetamol | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 89.856.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 77 | PP2600116936 | Paracetamol | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 170.000 | 170.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 170.000 | 170.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600116937 | Paracetamol | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 2.895.000 | 2.895.000 | 0 |
| 79 | PP2600116939 | Paracetamol | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 80 | PP2600116940 | Paracetamol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600116941 | Paracetamol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600116942 | Paracetamol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 83 | PP2600116943 | Paracetamol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600116944 | Paracetamol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 85 | PP2600116945 | Paracetamol | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600116946 | Paracetamol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600116947 | Paracetamol | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600116948 | Paracetamol + clorpheniramin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.587.600 | 1.587.600 | 0 |
| 89 | PP2600116949 | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600116950 | Codein phosphat hemihydrat+ Paracetamol | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 1.072.800.000 | 1.072.800.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 1.006.200.000 | 1.006.200.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 1.072.800.000 | 1.072.800.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 1.006.200.000 | 1.006.200.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600116951 | Paracetamol + Diphenhydramin HCl | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 186.000 | 186.000 | 0 |
| 92 | PP2600116952 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600116953 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600116954 | Methocarbamol + Paracetamol | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 18.880.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600116955 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 594.000 | 594.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 831.000 | 831.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 399.900 | 399.900 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 594.000 | 594.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 831.000 | 831.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 399.900 | 399.900 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 594.000 | 594.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 831.000 | 831.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 399.900 | 399.900 | 0 | |||
| 96 | PP2600116956 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 1.220.000.000 | 1.220.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600116957 | Paracetamol + Tramadol HCl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 98 | PP2600116958 | Paracetamol + Tramadol hydrochlorid | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 4.165.000.000 | 4.165.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600116959 | Paracetamol + Tramadol hydrochlorid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 100 | PP2600116960 | Paracetamol + Phenylephrin HCl + Chlorpheniramin maleat | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 101 | PP2600116961 | Clorpheniramin maleat + Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 1.017.000.000 | 1.017.000.000 | 0 |
| 102 | PP2600116963 | Paracetamol + Phenylephrin HCl + Dextromethorphan HBr | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 |
| 103 | PP2600116964 | Paracetamol + Phenylephrin hydrochlorid + Dextromethorphan hydrobromid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600116965 | Piroxicam | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 921.600.000 | 921.600.000 | 0 |
| 105 | PP2600116966 | Tenoxicam | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 649.800.000 | 649.800.000 | 0 |
| 106 | PP2600116967 | Tiaprofenic acid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 107 | PP2600116968 | Tiaprofenic acid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600116969 | Tiaprofenic acid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600116971 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.888.800 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 110 | PP2600116972 | Colchicine | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 7.440.000 | 210 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600116973 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 100.000.000 | 387 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 112 | PP2600116974 | Glucosamin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 7.134.000 | 7.134.000 | 0 |
| 113 | PP2600116975 | Glucosamin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 258.300.000 | 258.300.000 | 0 |
| 114 | PP2600116976 | Glucosamin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 |
| 115 | PP2600116977 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 116 | PP2600116978 | Glucosamin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600116979 | Glucosamin | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 208.940.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600116980 | Glucosamin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600116981 | Glucosamin | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 997.500.000 | 997.500.000 | 0 |
| 120 | PP2600116982 | Alendronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600116983 | Acid alendronic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 550.000.000 | 225 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 122 | PP2600116984 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.690.000 | 1.690.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 1.690.000 | 1.690.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.690.000 | 1.690.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 1.690.000 | 1.690.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600116985 | Acid Alendronic + Cholecalciferol | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 72.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 636.000 | 210 | 3.540.000 | 3.540.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 2.028.000 | 2.028.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 72.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 636.000 | 210 | 3.540.000 | 3.540.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 2.028.000 | 2.028.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 72.000 | 210 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 636.000 | 210 | 3.540.000 | 3.540.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 2.028.000 | 2.028.000 | 0 | |||
| 124 | PP2600116986 | Acid Alendronic + Cholecalciferol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600116987 | Alpha chymotrypsin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 126 | PP2600116988 | Alpha chymotrypsin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 127 | PP2600116989 | Alpha chymotrypsin | vn0311054978 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP | 180 | 35.655.000 | 210 | 1.665.000.000 | 1.665.000.000 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 | |||
| vn0311054978 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP | 180 | 35.655.000 | 210 | 1.665.000.000 | 1.665.000.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600116990 | Leflunomide | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 129 | PP2600116991 | Leflunomide | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 130 | PP2600116992 | Methocarbamol | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 208.940.000 | 210 | 1.989.000.000 | 1.989.000.000 | 0 |
| 131 | PP2600116993 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| 132 | PP2600116994 | Methocarbamol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600116995 | Risedronate sodium | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 6.310.500 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600116996 | Risedronate sodium | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 147.444.000 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| 135 | PP2600116997 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 427.000.000 | 427.000.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 184.908.880 | 210 | 427.900.000 | 427.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 427.000.000 | 427.000.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 184.908.880 | 210 | 427.900.000 | 427.900.000 | 0 | |||
| 136 | PP2600116999 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 148.000.000 | 210 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| 137 | PP2600117000 | Bilastine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 6.143.000 | 6.143.000 | 0 |
| 138 | PP2600117001 | Bilastine | vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 256.440.000 | 256.440.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 5.940.000 | 210 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 256.440.000 | 256.440.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 5.940.000 | 210 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 256.440.000 | 256.440.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 5.940.000 | 210 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 256.440.000 | 256.440.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 5.940.000 | 210 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 256.440.000 | 256.440.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 5.940.000 | 210 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2600117002 | Bilastine | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 1.505.000.000 | 1.505.000.000 | 0 |
| 140 | PP2600117003 | Cetirizine dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 5.570.000 | 5.570.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 5.313.000 | 5.313.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 5.570.000 | 5.570.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 5.313.000 | 5.313.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600117004 | Cetirizin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 54.000 | 54.000 | 0 |
| 142 | PP2600117005 | Cetirizin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 |
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 209.500.000 | 209.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 209.500.000 | 209.500.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600117006 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 144 | PP2600117007 | Cinnarizin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600117008 | Desloratadin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 146 | PP2600117009 | Desloratadin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 2.433.600.000 | 2.433.600.000 | 0 |
| 147 | PP2600117010 | Desloratadin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600117011 | Dexchlorpheniramin maleat | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 33.000 | 33.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 33.000 | 33.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 33.000 | 33.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 33.000 | 33.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600117012 | Dexclorpheniramin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 399.000 | 399.000 | 0 |
| 150 | PP2600117014 | Ebastin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 46.700.000 | 210 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 46.700.000 | 210 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2600117015 | Ebastine | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600117016 | Ebastin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 524.500.000 | 524.500.000 | 0 |
| 153 | PP2600117017 | Ebastine | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 2.546.180.000 | 2.546.180.000 | 0 |
| 154 | PP2600117018 | Epinephrin (adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 10.272.000 | 10.272.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 10.272.000 | 10.272.000 | 0 | |||
| 155 | PP2600117019 | Fexofenadin hydroclorid | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 499.000.000 | 499.000.000 | 0 |
| 156 | PP2600117020 | Fexofenadin hydroclorid | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 157 | PP2600117021 | Fexofenadin hydroclorid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600117022 | Fexofenadin HCl | vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 46.670.000 | 46.670.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 46.950.000 | 46.950.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 46.670.000 | 46.670.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 46.950.000 | 46.950.000 | 0 | |||
| 159 | PP2600117023 | Ketotifen | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 160 | PP2600117024 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 132.100.000 | 210 | 813.000.000 | 813.000.000 | 0 |
| 161 | PP2600117025 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600117026 | Levocetirizin dihydrochlorid | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 1.070.000.000 | 1.070.000.000 | 0 |
| 163 | PP2600117027 | Levocetirizin hydroclorid | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 164 | PP2600117028 | Mequitazine | vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 669.820 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 222.090.840 | 210 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 669.820 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 222.090.840 | 210 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 669.820 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 222.090.840 | 210 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 | |||
| 165 | PP2600117029 | Rupatadine | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 166 | PP2600117030 | Acetylcystein | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 304.000 | 210 | 870.000 | 870.000 | 0 |
| 167 | PP2600117031 | Ephedrine Hydrochloride | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 148.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 168 | PP2600117033 | Glutathione | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 169 | PP2600117034 | Hydroxocobalamin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 170 | PP2600117035 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 171 | PP2600117036 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 | |||
| 172 | PP2600117037 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 173 | PP2600117038 | Noradrenaline | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 15.400.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 174 | PP2600117039 | Nor-epinephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 1.149.950.000 | 1.149.950.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.127.700.000 | 1.127.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 1.149.950.000 | 1.149.950.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.127.700.000 | 1.127.700.000 | 0 | |||
| 175 | PP2600117040 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 583.500.000 | 583.500.000 | 0 |
| 176 | PP2600117041 | Protamine sulfate | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 148.000.000 | 210 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 |
| 177 | PP2600117042 | Sugammadex | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 139.400.000 | 139.400.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.190.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 139.400.000 | 139.400.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.190.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 178 | PP2600117043 | Sugammadex | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.888.800 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 179 | PP2600117044 | Gabapentin | vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 32.260.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 180 | PP2600117045 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.888.800 | 210 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 181 | PP2600117046 | Gabapentin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 182 | PP2600117047 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 100.000.000 | 387 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 183 | PP2600117048 | Gabapentin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 3.060.000.000 | 3.060.000.000 | 0 |
| 184 | PP2600117049 | Levetiracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 773.500.000 | 773.500.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 773.500.000 | 773.500.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| 185 | PP2600117050 | Levetiracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.806.960 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600117051 | Levetiracetam | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 187 | PP2600117052 | Levetiracetam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 786.000.000 | 786.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 796.700.000 | 796.700.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 786.000.000 | 786.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 796.700.000 | 796.700.000 | 0 | |||
| 188 | PP2600117053 | Oxcarbazepine | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 189 | PP2600117054 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2600117055 | Pregabalin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 191 | PP2600117056 | Pregabalin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 46.700.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 7.934.000 | 7.934.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 46.700.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 7.934.000 | 7.934.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 46.700.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 7.934.000 | 7.934.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 46.700.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 7.934.000 | 7.934.000 | 0 | |||
| 192 | PP2600117057 | Pregabalin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.745.000.000 | 1.745.000.000 | 0 |
| 193 | PP2600117058 | Pregabalin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 839.000.000 | 839.000.000 | 0 |
| 194 | PP2600117059 | Pregabalin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 4.790.000 | 4.790.000 | 0 |
| 195 | PP2600117060 | Pregabalin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 196 | PP2600117061 | Pregabalin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.760.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 197 | PP2600117062 | Pregabalin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 25.051.000 | 210 | 793.000.000 | 793.000.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.869.200 | 210 | 708.600.000 | 708.600.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 25.051.000 | 210 | 793.000.000 | 793.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.869.200 | 210 | 708.600.000 | 708.600.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 25.051.000 | 210 | 793.000.000 | 793.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.869.200 | 210 | 708.600.000 | 708.600.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 25.051.000 | 210 | 793.000.000 | 793.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.869.200 | 210 | 708.600.000 | 708.600.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 198 | PP2600117063 | Pregabalin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 199 | PP2600117064 | Pregabalin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 3.440.000.000 | 3.440.000.000 | 0 |
| 200 | PP2600117065 | Pregabalin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 201 | PP2600117066 | Pregabalin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 202 | PP2600117067 | Pregabalin | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 203 | PP2600117068 | Pregabalin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 204 | PP2600117069 | Pregabalin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 642.600.000 | 642.600.000 | 0 |
| 205 | PP2600117070 | Pregabalin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 206 | PP2600117071 | Pregabalin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 2.338.000.000 | 2.338.000.000 | 0 |
| 207 | PP2600117072 | Pregabalin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 208 | PP2600117073 | Topiramate | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 209.500.000 | 209.500.000 | 0 |
| 209 | PP2600117074 | Topiramat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 210 | PP2600117075 | Topiramate | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 29.894.000 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| 211 | PP2600117077 | Valproat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.806.960 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.806.960 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.806.960 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| 212 | PP2600117078 | Natri valproat | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 376.450 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 213 | PP2600117079 | Natri valproat + Acid valproic | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 214 | PP2600117080 | Albendazol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 1.399.900 | 1.399.900 | 0 |
| 215 | PP2600117081 | Ivermectin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 3.725.000 | 3.725.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 2.509.500 | 2.509.500 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 3.725.000 | 3.725.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 2.509.500 | 2.509.500 | 0 | |||
| 216 | PP2600117082 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.869.200 | 210 | 20.960.000 | 20.960.000 | 0 |
| 217 | PP2600117083 | Amoxicilin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 569.000 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 30.489.000 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 569.000 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 30.489.000 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 569.000 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 30.489.000 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| 218 | PP2600117084 | Amoxicillin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 10.806.450 | 210 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 |
| 219 | PP2600117086 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 213.400.000 | 213.400.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 29.712.000 | 210 | 207.800.000 | 207.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 213.400.000 | 213.400.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 29.712.000 | 210 | 207.800.000 | 207.800.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 213.400.000 | 213.400.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 29.712.000 | 210 | 207.800.000 | 207.800.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600117087 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 2.454.000 | 2.454.000 | 0 |
| 221 | PP2600117088 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 11.123.200 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 11.123.200 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 | |||
| 222 | PP2600117089 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 41.756.400 | 210 | 404.400.000 | 404.400.000 | 0 |
| 223 | PP2600117090 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 10.806.450 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 224 | PP2600117091 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 10.806.450 | 210 | 4.462.500 | 4.462.500 | 0 |
| 225 | PP2600117092 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 10.806.450 | 210 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| 226 | PP2600117093 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 10.806.450 | 210 | 3.412.500 | 3.412.500 | 0 |
| 227 | PP2600117094 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 10.806.450 | 210 | 4.987.500 | 4.987.500 | 0 |
| 228 | PP2600117095 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 |
| 229 | PP2600117096 | Acid clavulanic+ Amoxicilin | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 230 | PP2600117097 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 231 | PP2600117098 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 2.219.750.000 | 2.219.750.000 | 0 |
| 232 | PP2600117099 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 51.001.596 | 210 | 16.379.800 | 16.379.800 | 0 |
| 233 | PP2600117101 | Amoxicilin trihydrat, Clavulanat kali | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 234 | PP2600117102 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 235 | PP2600117104 | Amoxicillin+ Clavulanic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 236 | PP2600117105 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.190.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 237 | PP2600117106 | Ampicilin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 168.000 | 168.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 169.000 | 169.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 168.000 | 168.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 169.000 | 169.000 | 0 | |||
| 238 | PP2600117107 | Ampicilin + Sulbactam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| 239 | PP2600117108 | Ampicillin + sulbactam | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 240 | PP2600117109 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 241 | PP2600117110 | Ampicilin + Sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 242 | PP2600117111 | Cefaclor | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 459.900.000 | 459.900.000 | 0 |
| 243 | PP2600117112 | Cephalexin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 8.951.000 | 210 | 138.400.000 | 138.400.000 | 0 |
| 244 | PP2600117113 | Cefalothin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 7.998.900 | 210 | 399.945.000 | 399.945.000 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 | |||
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 7.998.900 | 210 | 399.945.000 | 399.945.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 | |||
| 245 | PP2600117114 | Cefamandol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 246 | PP2600117115 | Cefazolin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 485.000.000 | 485.000.000 | 0 |
| 247 | PP2600117117 | Cefdinir | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 254.000.000 | 254.000.000 | 0 |
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 89.856.000 | 210 | 254.000.000 | 254.000.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 254.000.000 | 254.000.000 | 0 | |||
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 89.856.000 | 210 | 254.000.000 | 254.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2600117118 | Cefdinir | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 5.849.000 | 5.849.000 | 0 |
| 249 | PP2600117119 | Cefdinir | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 180 | 3.680.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 180 | 3.680.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 180 | 3.680.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 180 | 3.680.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 250 | PP2600117120 | Cefdinir | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 6.310.500 | 210 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 251 | PP2600117121 | Cefdinir | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 2.900.000.000 | 2.900.000.000 | 0 |
| 252 | PP2600117122 | Cefdinir | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 1.199.520.000 | 1.199.520.000 | 0 |
| 253 | PP2600117123 | Cefepim | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 1.837.500.000 | 1.837.500.000 | 0 |
| 254 | PP2600117124 | Cefepim | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 199.800.000 | 199.800.000 | 0 |
| 255 | PP2600117125 | Cefixim | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 5.039.000 | 5.039.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 5.039.000 | 5.039.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 256 | PP2600117126 | Cefixim | vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 112.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 257 | PP2600117127 | Cefixim | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 258 | PP2600117128 | Cefixime | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 8.982.000 | 8.982.000 | 0 |
| 259 | PP2600117129 | Cefixime | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 599.700.000 | 599.700.000 | 0 |
| 260 | PP2600117130 | Cefixim | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 66.600.000 | 210 | 799.920.000 | 799.920.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 66.600.000 | 210 | 799.920.000 | 799.920.000 | 0 | |||
| 261 | PP2600117131 | Cefixim | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 757.900.000 | 757.900.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 839.900.000 | 839.900.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 66.600.000 | 210 | 699.900.000 | 699.900.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 757.900.000 | 757.900.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 839.900.000 | 839.900.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 66.600.000 | 210 | 699.900.000 | 699.900.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 757.900.000 | 757.900.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 839.900.000 | 839.900.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 66.600.000 | 210 | 699.900.000 | 699.900.000 | 0 | |||
| 262 | PP2600117132 | Cefmetazol | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 766.500 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 263 | PP2600117133 | Cefmetazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 550.000.000 | 225 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 264 | PP2600117134 | Cefmetazol | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 296.370.000 | 296.370.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 296.367.000 | 296.367.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 296.370.000 | 296.370.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 296.367.000 | 296.367.000 | 0 | |||
| 265 | PP2600117135 | Cefoperazol | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 2.505.000.000 | 2.505.000.000 | 0 |
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 159.060.000 | 212 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 2.505.000.000 | 2.505.000.000 | 0 | |||
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 180 | 159.060.000 | 212 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 | |||
| 266 | PP2600117136 | Cefoperazon | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 267 | PP2600117138 | Cefoperazon | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 268 | PP2600117139 | Cefoperazon | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 269 | PP2600117140 | Cefoperazon + sulbactam | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 270 | PP2600117141 | Cefoperazon + sulbactam | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 180.110.000 | 210 | 1.385.790.000 | 1.385.790.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 180.110.000 | 210 | 1.385.790.000 | 1.385.790.000 | 0 | |||
| 271 | PP2600117142 | Cefoperazon+ sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 1.472.000.000 | 1.472.000.000 | 0 |
| 272 | PP2600117143 | Cefotiam | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 273 | PP2600117144 | Cefotiam | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 274 | PP2600117145 | Cefotiam | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 275 | PP2600117146 | Cefoxitin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 276 | PP2600117147 | Cefoxitin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 277 | PP2600117148 | Cefoxitin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 4.460.000 | 4.460.000 | 0 |
| 278 | PP2600117149 | Cefoxitin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 7.000.000.000 | 7.000.000.000 | 0 |
| 279 | PP2600117150 | Cefoxitin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 3.140.400.000 | 3.140.400.000 | 0 |
| 280 | PP2600117151 | Cefpirom | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 824.985.000 | 824.985.000 | 0 |
| 281 | PP2600117152 | Cefpirom | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 282 | PP2600117153 | Cefpirom | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 |
| 283 | PP2600117154 | Cefpirom | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 |
| 284 | PP2600117155 | Cefpodoxim | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 285 | PP2600117156 | Cefpodoxim | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 1.345.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 5.249.000 | 5.249.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 1.345.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 5.249.000 | 5.249.000 | 0 | |||
| 286 | PP2600117157 | Cefpodoxim | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 84.980.000 | 84.980.000 | 0 |
| 287 | PP2600117158 | Cefpodoxim | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 64.980.000 | 64.980.000 | 0 |
| 288 | PP2600117159 | Cefpodoxim | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 289 | PP2600117160 | Cefpodoxim | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 3.349.000 | 3.349.000 | 0 |
| 290 | PP2600117161 | Cefpodoxim | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 291 | PP2600117162 | Cefpodoxim | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 1.434.000.000 | 1.434.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 66.600.000 | 210 | 1.199.880.000 | 1.199.880.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 1.434.000.000 | 1.434.000.000 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 66.600.000 | 210 | 1.199.880.000 | 1.199.880.000 | 0 | |||
| 292 | PP2600117163 | Cefpodoxim | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 1.337.440.000 | 1.337.440.000 | 0 |
| 293 | PP2600117164 | Cefradin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 543.900.000 | 543.900.000 | 0 |
| 294 | PP2600117165 | Cefuroxim | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 295 | PP2600117166 | Cefuroxim | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 11.404.400 | 210 | 552.720.000 | 552.720.000 | 0 |
| 296 | PP2600117167 | Cefuroxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 29.322.000 | 29.322.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 8.220.000 | 8.220.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 10.806.450 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 29.322.000 | 29.322.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 8.220.000 | 8.220.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 10.806.450 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 29.322.000 | 29.322.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 8.220.000 | 8.220.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 10.806.450 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 29.322.000 | 29.322.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 8.220.000 | 8.220.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 10.806.450 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 29.322.000 | 29.322.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 8.220.000 | 8.220.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 10.806.450 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 29.322.000 | 29.322.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 8.220.000 | 8.220.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 10.806.450 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 29.322.000 | 29.322.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 8.220.000 | 8.220.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 10.806.450 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 297 | PP2600117168 | Cefuroxim | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 298 | PP2600117169 | Cloxacilin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 299 | PP2600117170 | Cefalexin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 300 | PP2600117171 | Doripenem | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 3.672.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 24.772.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 3.672.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 24.772.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 3.672.000 | 210 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 24.772.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| 301 | PP2600117172 | Doripenem | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 302 | PP2600117173 | Doripenem | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 303 | PP2600117174 | Doripenem | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 1.711.972.500 | 1.711.972.500 | 0 |
| 304 | PP2600117175 | Imipenem + cilastatin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 550.000.000 | 225 | 4.345.000.000 | 4.345.000.000 | 0 |
| 305 | PP2600117176 | Meropenem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 306 | PP2600117177 | Oxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 307 | PP2600117178 | Oxacillin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 308 | PP2600117180 | Piperacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 92.900.000 | 92.900.000 | 0 |
| 309 | PP2600117181 | Piperacilin | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 168.900.000 | 168.900.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 168.900.000 | 168.900.000 | 0 | |||
| 310 | PP2600117182 | Piperacilin | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 311 | PP2600117183 | Piperacillin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 199.600.000 | 199.600.000 | 0 |
| 312 | PP2600117184 | Piperacillin +Tazobactam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 313 | PP2600117185 | Piperacillin + Tazobactam | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 486.500.000 | 486.500.000 | 0 |
| 314 | PP2600117186 | Piperacillin + Tazobactam | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 315 | PP2600117187 | Sultamicillin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 316 | PP2600117188 | Ticarcilin + acid Clavulanic | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 317 | PP2600117189 | Ticarcilin + acid Clavulanic | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 318 | PP2600117190 | Amikacin | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 319 | PP2600117191 | Amikacin sulfate | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 320 | PP2600117192 | Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 119.400.000 | 119.400.000 | 0 |
| 321 | PP2600117193 | Netilmicin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 34.996.500 | 34.996.500 | 0 |
| 322 | PP2600117194 | Tobramycin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 22.491.000 | 22.491.000 | 0 |
| 323 | PP2600117195 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 54.742.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 324 | PP2600117196 | Clindamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 325 | PP2600117197 | Azithromycin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 8.200.000 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 8.200.000 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 8.200.000 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| 326 | PP2600117198 | Azithromycin | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 8.200.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 8.200.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2600117199 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 2.244.600 | 2.244.600 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 7.400.400 | 7.400.400 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 7.400.400 | 7.400.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 2.244.600 | 2.244.600 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 7.400.400 | 7.400.400 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 7.400.400 | 7.400.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 2.244.600 | 2.244.600 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 7.400.400 | 7.400.400 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 7.400.400 | 7.400.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 2.244.600 | 2.244.600 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 7.400.400 | 7.400.400 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 7.400.400 | 7.400.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 2.244.600 | 2.244.600 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 7.400.400 | 7.400.400 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 7.400.400 | 7.400.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 2.244.600 | 2.244.600 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 7.400.400 | 7.400.400 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 7.400.400 | 7.400.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 2.244.600 | 2.244.600 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 7.400.400 | 7.400.400 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 7.400.400 | 7.400.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 | |||
| 328 | PP2600117200 | Clarithromycin | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 339.360.000 | 339.360.000 | 0 |
| 329 | PP2600117201 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 |
| 330 | PP2600117202 | Ciprofloxacin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 331 | PP2600117203 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 332 | PP2600117204 | Levofloxacin | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 3.868.000 | 210 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| 333 | PP2600117205 | Levofloxacin | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| 334 | PP2600117206 | Levofloxacin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 15.400.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 335 | PP2600117207 | Levofloxacin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 336 | PP2600117208 | Moxifloxacin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 79.275.000 | 79.275.000 | 0 |
| 337 | PP2600117209 | Ofloxacin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| 338 | PP2600117210 | Ofloxacin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.760.000 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 339 | PP2600117211 | Ofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 550.000.000 | 225 | 1.088.000.000 | 1.088.000.000 | 0 |
| 340 | PP2600117212 | Sulfamethoxazol ; Trimethoprim | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 341 | PP2600117213 | Sulfasalazine | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 89.856.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 342 | PP2600117214 | Sulfasalazine | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 343 | PP2600117215 | Tigecyclin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 550.000.000 | 225 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 344 | PP2600117216 | Colistimethat natri | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 188.700.000 | 188.700.000 | 0 |
| 345 | PP2600117217 | Colistin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 54.742.000 | 210 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 346 | PP2600117218 | Colistin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 54.742.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 347 | PP2600117219 | Colistimethat natri | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 348 | PP2600117220 | Colistimethat natri | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 349 | PP2600117221 | Colistimethat natri | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 8.589.000 | 210 | 429.450.000 | 429.450.000 | 0 |
| 350 | PP2600117222 | Colistin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 550.000.000 | 225 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| 351 | PP2600117223 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 339.800.000 | 339.800.000 | 0 |
| 352 | PP2600117224 | Fosfomycin | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 |
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 6.220.000 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 6.220.000 | 210 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2600117225 | Fosfomycin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 354 | PP2600117226 | Fosfomycin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 355 | PP2600117227 | Fosfomycin | vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 32.260.000 | 210 | 1.535.000.000 | 1.535.000.000 | 0 |
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 194.072.000 | 217 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 | |||
| vn0108581776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯƠNG THIÊN PHÚ | 180 | 32.260.000 | 210 | 1.535.000.000 | 1.535.000.000 | 0 | |||
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 194.072.000 | 217 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 | |||
| 356 | PP2600117228 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 54.742.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 357 | PP2600117229 | Linezolid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 358 | PP2600117230 | Linezolid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 29.720.000 | 29.720.000 | 0 |
| 359 | PP2600117231 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 360 | PP2600117232 | Vancomycin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 |
| 361 | PP2600117233 | Tenofovir alafenamide | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 18.278.000 | 210 | 683.760.000 | 683.760.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 681.600.000 | 681.600.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 559.992.000 | 559.992.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 18.278.000 | 210 | 683.760.000 | 683.760.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 681.600.000 | 681.600.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 559.992.000 | 559.992.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 18.278.000 | 210 | 683.760.000 | 683.760.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 681.600.000 | 681.600.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 559.992.000 | 559.992.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 18.278.000 | 210 | 683.760.000 | 683.760.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 681.600.000 | 681.600.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 559.992.000 | 559.992.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 18.278.000 | 210 | 683.760.000 | 683.760.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 681.600.000 | 681.600.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 559.992.000 | 559.992.000 | 0 | |||
| 362 | PP2600117234 | Tenofovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 51.510.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 51.510.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 51.510.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 363 | PP2600117235 | Lamivudin + tenofovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 364 | PP2600117236 | Lamivudin + tenofovir | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 2.196.000.000 | 2.196.000.000 | 0 |
| 365 | PP2600117237 | Lamivudin + tenofovir | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 366 | PP2600117238 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 367 | PP2600117239 | Aciclovir | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 2.097.000 | 2.097.000 | 0 |
| 368 | PP2600117240 | Aciclovir | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 30.489.000 | 210 | 185.200.000 | 185.200.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 24.772.000 | 210 | 194.460.000 | 194.460.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 30.489.000 | 210 | 185.200.000 | 185.200.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 24.772.000 | 210 | 194.460.000 | 194.460.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 30.489.000 | 210 | 185.200.000 | 185.200.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 24.772.000 | 210 | 194.460.000 | 194.460.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 369 | PP2600117241 | Aciclovir | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 370 | PP2600117242 | Aciclovir | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 371 | PP2600117243 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 1.260.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 32.460.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 1.260.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 32.460.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 1.260.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 32.460.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 372 | PP2600117244 | Aciclovir | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 16.082.800 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 16.082.800 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 373 | PP2600117245 | Entecavir | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 15.200.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 2.125.000 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 15.200.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 2.125.000 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 15.200.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 2.125.000 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 15.200.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 2.125.000 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 15.200.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 2.125.000 | 210 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 374 | PP2600117246 | Entecavir | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 13.758.200 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 13.758.200 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 375 | PP2600117247 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 465.000 | 465.000 | 0 |
| 376 | PP2600117248 | Valganciclovir | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| 377 | PP2600117249 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 378 | PP2600117250 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 163.295.850 | 163.295.850 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 163.295.850 | 163.295.850 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 379 | PP2600117251 | Dequalinium clorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 156.204.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 156.204.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 380 | PP2600117252 | Fluconazol | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 3.932.500 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 3.932.500 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 3.932.500 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 3.932.500 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| 381 | PP2600117253 | Itraconazol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 382 | PP2600117254 | Ketoconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 383 | PP2600117255 | Miconazole | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 384 | PP2600117256 | Miconazol nitrat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 820.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 820.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 385 | PP2600117257 | Posaconazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 386 | PP2600117258 | Posaconazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 387 | PP2600117259 | Terbinafin hydroclorid | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 89.856.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 388 | PP2600117260 | Terbinafin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 |
| 389 | PP2600117261 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 390 | PP2600117262 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 391 | PP2600117263 | Dihydroergotamin mesylat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 |
| 392 | PP2600117264 | Flunarizin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 393 | PP2600117265 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 394 | PP2600117266 | Flunarizin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 395 | PP2600117267 | Sumatriptan | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 396 | PP2600117268 | Cytarabine | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 397 | PP2600117269 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 398 | PP2600117271 | Abiraterone acetate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 147.444.000 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 147.444.000 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 399 | PP2600117272 | Azathioprine | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 400 | PP2600117273 | Alfuzosin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 2.064.000 | 2.064.000 | 0 |
| 401 | PP2600117274 | Alfuzosin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 28.224.000 | 210 | 1.411.200.000 | 1.411.200.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 69.594.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 28.224.000 | 210 | 1.411.200.000 | 1.411.200.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 69.594.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 28.224.000 | 210 | 1.411.200.000 | 1.411.200.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 69.594.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| 402 | PP2600117275 | Alfuzosin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 1.222.620.000 | 1.222.620.000 | 0 |
| 403 | PP2600117276 | Alfuzosin HCL | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 18.000.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 404 | PP2600117277 | Dutasteride | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 837.000.000 | 837.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 719.100.000 | 719.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 580.500.000 | 580.500.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 837.000.000 | 837.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 719.100.000 | 719.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 580.500.000 | 580.500.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 837.000.000 | 837.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 719.100.000 | 719.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 580.500.000 | 580.500.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 837.000.000 | 837.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 719.100.000 | 719.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 580.500.000 | 580.500.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 837.000.000 | 837.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 719.100.000 | 719.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 580.500.000 | 580.500.000 | 0 | |||
| 405 | PP2600117278 | Flavoxat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 |
| 406 | PP2600117279 | Solifenacin succinat | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 407 | PP2600117280 | Solifenacin succinat | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 408 | PP2600117281 | Solifenacin succinat | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 409 | PP2600117282 | Solifenacin succinate | vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 669.820 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 21.630.000 | 21.630.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 669.820 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 21.630.000 | 21.630.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 669.820 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 21.630.000 | 21.630.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 410 | PP2600117283 | Tamsulosin hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 411 | PP2600117284 | Levodopa + Carbidopa | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 412 | PP2600117285 | Levodopa + Carbidopa | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| 413 | PP2600117286 | Levodopa + Carbidopa | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 18.474.000 | 210 | 898.500 | 898.500 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 18.474.000 | 210 | 898.500 | 898.500 | 0 | |||
| 414 | PP2600117287 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 415 | PP2600117288 | Levodopa + carbidopa | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 416 | PP2600117289 | Levodopa + Carbidopa | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 417 | PP2600117290 | Benserazide + Levodopa | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 418 | PP2600117291 | Levodopa + Benserazide | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 299.000.000 | 299.000.000 | 0 |
| 419 | PP2600117292 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.888.800 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 420 | PP2600117294 | Ferrous fumarat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 |
| 421 | PP2600117295 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 |
| 422 | PP2600117296 | Sắt Protein Succinylat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 41.756.400 | 210 | 187.600.000 | 187.600.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 143.800.000 | 143.800.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 41.756.400 | 210 | 187.600.000 | 187.600.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 143.800.000 | 143.800.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 41.756.400 | 210 | 187.600.000 | 187.600.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 189.420.000 | 189.420.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 143.800.000 | 143.800.000 | 0 | |||
| 423 | PP2600117297 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 838.500.000 | 838.500.000 | 0 |
| 424 | PP2600117298 | Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat) ; acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 425 | PP2600117299 | Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose); Acid folic | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 426 | PP2600117300 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 427 | PP2600117301 | Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 428 | PP2600117302 | Sắt sulfat + Acid Folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 13.620.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 429 | PP2600117303 | Acid folic , Sắt sulfat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 430 | PP2600117304 | Tranexamic acid | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 747.000 | 747.000 | 0 |
| 431 | PP2600117305 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 432 | PP2600117306 | Albumin người 200g/l | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 37.900.000 | 210 | 1.496.899.000 | 1.496.899.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 1.511.108.000 | 1.511.108.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 37.900.000 | 210 | 1.496.899.000 | 1.496.899.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 1.511.108.000 | 1.511.108.000 | 0 | |||
| 433 | PP2600117307 | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 434 | PP2600117308 | Deferipron | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 2.667.000 | 2.667.000 | 0 |
| 435 | PP2600117309 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 5.480.000 | 210 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 |
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 5.480.000 | 210 | 191.860.000 | 191.860.000 | 0 | |||
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 5.480.000 | 210 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 | |||
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 5.480.000 | 210 | 191.860.000 | 191.860.000 | 0 | |||
| 436 | PP2600117310 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 51.001.596 | 210 | 2.163.700.000 | 2.163.700.000 | 0 |
| 437 | PP2600117311 | Erythropoietin (alfa) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 75.000.000 | 210 | 2.499.840.000 | 2.499.840.000 | 0 |
| 438 | PP2600117312 | Erythropoietin alpha | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 87.200.000 | 210 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 439 | PP2600117313 | rHu Erythropoietin beta | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 5.650.000.000 | 5.650.000.000 | 0 |
| 440 | PP2600117314 | Diltiazem hydrochloride | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 107.500.000 | 107.500.000 | 0 |
| 441 | PP2600117316 | Nitroglycerin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 442 | PP2600117317 | Isosorbid Mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid Mononitrat) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 132.100.000 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 443 | PP2600117318 | Isosorbide dinitrate | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 444 | PP2600117319 | Isosorbid mononitrat | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 263.130.000 | 263.130.000 | 0 |
| 445 | PP2600117320 | Isosorbid mononitrat | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 446 | PP2600117321 | Isosorbid mononitrat | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 447 | PP2600117322 | Isosorbid mononitrat | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 247.680.000 | 247.680.000 | 0 |
| 448 | PP2600117323 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 69.594.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 449 | PP2600117324 | Nicorandil | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 18.474.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 18.474.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| 450 | PP2600117325 | Nicorandil | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 |
| 451 | PP2600117326 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| 452 | PP2600117327 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 486.900.000 | 486.900.000 | 0 |
| 453 | PP2600117329 | Adenosine | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 454 | PP2600117330 | Amiodarone hydrochloride | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 13.758.200 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 455 | PP2600117331 | Amiodarone hydrochloride | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 3.511.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 456 | PP2600117332 | Propranolol hydrochlorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 457 | PP2600117333 | Propranolol hydrochlorid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 16.082.800 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 674.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 16.082.800 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 674.000 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 458 | PP2600117334 | Sotalol hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 459 | PP2600117335 | Verapamil hydrochloride | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 460 | PP2600117336 | Amlodipin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 461 | PP2600117337 | Amlodipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 186.000 | 186.000 | 0 |
| 462 | PP2600117338 | Amlodipin+ Atorvastatin | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 7.550.000 | 210 | 377.500.000 | 377.500.000 | 0 |
| 463 | PP2600117339 | Amlodipin+ atorvastatin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 688.800.000 | 688.800.000 | 0 |
| 464 | PP2600117340 | Amlodipine + Atoravastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 465 | PP2600117341 | Amlodipine + Atoravastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 466 | PP2600117342 | Amlodipin + atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 4.224.000.000 | 4.224.000.000 | 0 |
| 467 | PP2600117343 | Losartan + Amlodipine | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 132.100.000 | 210 | 3.276.000.000 | 3.276.000.000 | 0 |
| 468 | PP2600117344 | Losartan kali + Amlodipin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 3.240.000.000 | 3.240.000.000 | 0 |
| 469 | PP2600117345 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.780.000 | 210 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 470 | PP2600117346 | Amlodipin + Lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 14.356.000 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 |
| 471 | PP2600117347 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 299.220.000 | 299.220.000 | 0 |
| 472 | PP2600117348 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 299.220.000 | 299.220.000 | 0 |
| 473 | PP2600117349 | Amlodipine , Perindopril, Indapamide | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 548.100.000 | 548.100.000 | 0 |
| 474 | PP2600117350 | Amlodipine , Indapamide , Perindopril | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 833.500.000 | 833.500.000 | 0 |
| 475 | PP2600117351 | Perindopril; Indapamide ; Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 |
| 476 | PP2600117352 | Perindopril; Indapamide ; Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 513.420.000 | 513.420.000 | 0 |
| 477 | PP2600117353 | Perindopril; Indapamide ; Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 513.420.000 | 513.420.000 | 0 |
| 478 | PP2600117354 | Perindopril ; Indapamide ; Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 |
| 479 | PP2600117355 | Amlodipine + Indapamide + Perindopril | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 |
| 480 | PP2600117356 | Amlodipine + Indapamide + Perindopril | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.308.000.000 | 1.308.000.000 | 0 |
| 481 | PP2600117357 | Telmisartan , Amlodipine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 176.175.000 | 176.175.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 176.175.000 | 176.175.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 | |||
| 482 | PP2600117358 | Telmisartan , Amlodipine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 124.350.000 | 124.350.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 124.350.000 | 124.350.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 | |||
| 483 | PP2600117359 | Amlodipine + Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 2.380.000.000 | 2.380.000.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 2.380.000.000 | 2.380.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 | |||
| 484 | PP2600117360 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| 485 | PP2600117361 | Amlodipine + Valsartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 8.980.000 | 8.980.000 | 0 |
| 486 | PP2600117362 | Amlodipine + Valsartan | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.758.000.000 | 1.758.000.000 | 0 |
| 487 | PP2600117363 | Amlodipine + Valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 8.092.500 | 8.092.500 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 8.092.500 | 8.092.500 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 8.092.500 | 8.092.500 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 8.092.500 | 8.092.500 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| 488 | PP2600117364 | Amlodipine + Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 1.606.500.000 | 1.606.500.000 | 0 |
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 32.130.000 | 210 | 1.593.000.000 | 1.593.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 1.471.500.000 | 1.471.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 1.876.500.000 | 1.876.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 1.606.500.000 | 1.606.500.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 32.130.000 | 210 | 1.593.000.000 | 1.593.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 1.471.500.000 | 1.471.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 1.876.500.000 | 1.876.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 1.606.500.000 | 1.606.500.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 32.130.000 | 210 | 1.593.000.000 | 1.593.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 1.471.500.000 | 1.471.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 1.876.500.000 | 1.876.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 1.606.500.000 | 1.606.500.000 | 0 | |||
| vn0109726858 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH | 180 | 32.130.000 | 210 | 1.593.000.000 | 1.593.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 1.471.500.000 | 1.471.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 1.876.500.000 | 1.876.500.000 | 0 | |||
| 489 | PP2600117365 | Amlodipin + Valsartan | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 490 | PP2600117366 | Amlodipin + Hydrochlorothiazide + Valsartan | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 491 | PP2600117367 | Benazepril hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 492 | PP2600117368 | Bisoprolol Fumarate | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 310.000 | 310.000 | 0 |
| 493 | PP2600117369 | Bisoprolol Fumarate | vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 197.400 | 197.400 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 197.400 | 197.400 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 197.400 | 197.400 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| 494 | PP2600117370 | Bisoprolol fumarate | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 4.461.000 | 4.461.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 4.461.000 | 4.461.000 | 0 | |||
| 495 | PP2600117371 | Bisoprolol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 496 | PP2600117372 | Bisoprolol fumarat | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 89.220.000 | 89.220.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 147.444.000 | 210 | 98.940.000 | 98.940.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 89.220.000 | 89.220.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 147.444.000 | 210 | 98.940.000 | 98.940.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 89.220.000 | 89.220.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 147.444.000 | 210 | 98.940.000 | 98.940.000 | 0 | |||
| 497 | PP2600117373 | Bisoprolol fumarate | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 550.800.000 | 550.800.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 550.620.000 | 550.620.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 550.800.000 | 550.800.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 550.620.000 | 550.620.000 | 0 | |||
| 498 | PP2600117374 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 87.200.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 499 | PP2600117375 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.490.000 | 1.490.000 | 0 |
| 500 | PP2600117376 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 |
| 501 | PP2600117377 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.946.100.000 | 1.946.100.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 1.942.200.000 | 1.942.200.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.946.100.000 | 1.946.100.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 1.942.200.000 | 1.942.200.000 | 0 | |||
| 502 | PP2600117378 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 550.000.000 | 225 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 503 | PP2600117379 | Candesartan cilexetil 4mg | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 504 | PP2600117380 | Candesartan cilexetil | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 27.300.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 505 | PP2600117381 | Candesartan cilexetil | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.888.800 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 3.932.500 | 210 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.888.800 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 3.932.500 | 210 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| 506 | PP2600117382 | Candesartan cilexetil | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 507 | PP2600117383 | Candesartan cilexetil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 508 | PP2600117384 | Candesartan | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 509 | PP2600117385 | Candesartan cilexetil | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 510 | PP2600117386 | Candesartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 6.660.000 | 6.660.000 | 0 |
| 511 | PP2600117387 | Candesartan | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 1.145.000.000 | 1.145.000.000 | 0 |
| 512 | PP2600117388 | Candesartan cilexetil | vn0318753943 | Công ty TNHH Dược phẩm Durabe | 180 | 99.596.200 | 210 | 2.652.000.000 | 2.652.000.000 | 0 |
| 513 | PP2600117389 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 46.700.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 514 | PP2600117390 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 46.700.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 515 | PP2600117391 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 516 | PP2600117392 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 222.090.840 | 210 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 |
| 517 | PP2600117393 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 518 | PP2600117394 | Captopril | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 735.000 | 735.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 519 | PP2600117395 | Captopril + hydroclorothiazid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 520 | PP2600117396 | Carvedilol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 521 | PP2600117397 | Carvedilol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 522 | PP2600117399 | Cilnidipin | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 523 | PP2600117400 | Cilnidipin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 | |||
| 524 | PP2600117401 | Cilnidipin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| 525 | PP2600117402 | Cilnidipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 526 | PP2600117403 | Cilnidipin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 13.805.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 527 | PP2600117404 | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilate | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.760.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 528 | PP2600117405 | Doxazosin | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 17.700.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 17.700.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| 529 | PP2600117406 | Doxazosin | vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 194.072.000 | 217 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 530 | PP2600117407 | Enalapril | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 135.000 | 135.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 79.000 | 79.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 135.000 | 135.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 79.000 | 79.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 135.000 | 135.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 79.000 | 79.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 105.000 | 105.000 | 0 | |||
| 531 | PP2600117408 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 870.000 | 870.000 | 0 |
| 532 | PP2600117409 | Enalapril + Hydroclorothiazide | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 533 | PP2600117410 | Enalapril maleat + Hydroclorothiazid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 534 | PP2600117411 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 535 | PP2600117412 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 536 | PP2600117413 | Felodipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 537 | PP2600117414 | Indapamid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 447.300 | 447.300 | 0 |
| 538 | PP2600117415 | Indapamide | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 539 | PP2600117416 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 540 | PP2600117417 | Irbesartan | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 624.000 | 624.000 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 746.700 | 746.700 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 624.000 | 624.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 746.700 | 746.700 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 624.000 | 624.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 746.700 | 746.700 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 541 | PP2600117418 | Irbesartan | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 542 | PP2600117419 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 29.370.000 | 210 | 868.000.000 | 868.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 29.370.000 | 210 | 868.000.000 | 868.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 29.370.000 | 210 | 868.000.000 | 868.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 | |||
| 543 | PP2600117420 | Irbesartan | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 |
| 544 | PP2600117422 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 27.300.000 | 210 | 9.040.000 | 9.040.000 | 0 |
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 1.224.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 27.300.000 | 210 | 9.040.000 | 9.040.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 1.224.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 27.300.000 | 210 | 9.040.000 | 9.040.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 1.224.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 545 | PP2600117423 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 546 | PP2600117424 | Irbesartan + hydroclorothiazide | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 249.375.000 | 249.375.000 | 0 |
| 547 | PP2600117425 | Lacidipin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 149.841.600 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 548 | PP2600117426 | Lercanidipin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 867.000 | 867.000 | 0 |
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.317.000 | 1.317.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 867.000 | 867.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.317.000 | 1.317.000 | 0 | |||
| 549 | PP2600117427 | Lercanidipine Hydrochloride | vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 194.072.000 | 217 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| 550 | PP2600117428 | Lercanidipin hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 33.980.000 | 210 | 1.699.000.000 | 1.699.000.000 | 0 |
| 551 | PP2600117429 | Lisinopril | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 552 | PP2600117430 | Lisinopril dihydrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 100.000.000 | 387 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 553 | PP2600117431 | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 3.511.000 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 554 | PP2600117432 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 14.356.000 | 210 | 349.300.000 | 349.300.000 | 0 |
| 555 | PP2600117433 | Lisinopril + hydroclorothiazide | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 61.050.000 | 61.050.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 61.050.000 | 61.050.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 61.050.000 | 61.050.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 | |||
| 556 | PP2600117434 | Losartan Potassium | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 66.050 | 66.050 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 95.000 | 95.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 52.500 | 52.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 66.050 | 66.050 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 95.000 | 95.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 52.500 | 52.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 66.050 | 66.050 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 95.000 | 95.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 52.500 | 52.500 | 0 | |||
| 557 | PP2600117435 | Losartan kali | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 264.200.000 | 264.200.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 264.200.000 | 264.200.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 558 | PP2600117436 | Losartan potassium | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 559 | PP2600117437 | Losartan | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 560 | PP2600117438 | Losartan potassium + Hydroclorothiazide | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 150.000 | 150.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 160.000 | 160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 157.500 | 157.500 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 150.000 | 150.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 160.000 | 160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 157.500 | 157.500 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 150.000 | 150.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 160.000 | 160.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 157.500 | 157.500 | 0 | |||
| 561 | PP2600117439 | Losartan kali + Hydrochlorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 562 | PP2600117440 | Losartan kali + Hydrochlorothiazide | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 887.000.000 | 887.000.000 | 0 |
| 563 | PP2600117441 | Losartan potassium + Hydroclorothiazide | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 564 | PP2600117442 | Metoprolol tartrate | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 100.000.000 | 387 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 565 | PP2600117443 | Nebivolol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 566 | PP2600117444 | Nebivolol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| 567 | PP2600117445 | Nicardipin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 249.998.000 | 249.998.000 | 0 |
| 568 | PP2600117447 | Nicardipin hydroclorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 149.841.600 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 34.131.400 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 149.841.600 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 34.131.400 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 569 | PP2600117448 | Perindopri erbumine (hay Perindopril tertbutylamine) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 283.100.000 | 283.100.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 283.100.000 | 283.100.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| 570 | PP2600117449 | Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 301.680.000 | 301.680.000 | 0 |
| 571 | PP2600117450 | Perindopril arginine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 212.520.000 | 212.520.000 | 0 |
| 572 | PP2600117452 | Amlodipin + Perindopril | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 573 | PP2600117453 | Perindopril + amlodipin | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 500.400.000 | 500.400.000 | 0 |
| 574 | PP2600117454 | Perindopril + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 333.600.000 | 333.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 333.600.000 | 333.600.000 | 0 | |||
| 575 | PP2600117455 | Perindopril + amlodipine | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 576 | PP2600117456 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 577 | PP2600117457 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 578 | PP2600117458 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 |
| 579 | PP2600117459 | Amlodipin + Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 580 | PP2600117460 | Amlodipin + Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 506.150.000 | 506.150.000 | 0 |
| 581 | PP2600117461 | Amlodipin + Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 303.690.000 | 303.690.000 | 0 |
| 582 | PP2600117462 | Amlodipin + Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 357.600.000 | 357.600.000 | 0 |
| 583 | PP2600117463 | Amlodipin + Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 584 | PP2600117464 | Amlodipin + Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 585 | PP2600117465 | Perindopril arginin + Indapamid | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 586 | PP2600117466 | Perindopril arginin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 272.880.000 | 272.880.000 | 0 |
| 587 | PP2600117467 | Perindopril arginin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 588 | PP2600117468 | Quinapril | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 589 | PP2600117469 | Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 8.951.000 | 210 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 590 | PP2600117470 | Ramipril | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 |
| 591 | PP2600117471 | Ramipril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 768.000 | 768.000 | 0 |
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 768.000 | 768.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 768.000 | 768.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 768.000 | 768.000 | 0 | |||
| 592 | PP2600117472 | Ramipril | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 353.700.000 | 353.700.000 | 0 |
| 593 | PP2600117473 | Ramipril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 406.500.000 | 406.500.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 406.500.000 | 406.500.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 466.200.000 | 466.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 406.500.000 | 406.500.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| 594 | PP2600117474 | Ramipril | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 595 | PP2600117475 | Ramipril | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 21.945.000 | 21.945.000 | 0 |
| 596 | PP2600117476 | Rilmenidin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 597 | PP2600117477 | Telmisartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 377.000.000 | 377.000.000 | 0 |
| 598 | PP2600117478 | Telmisartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 599 | PP2600117479 | Telmisartan + Hydrochlorothiazide | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| 600 | PP2600117480 | Telmisartan + Hydrochlorothiazide | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 |
| 601 | PP2600117481 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 670.500.000 | 670.500.000 | 0 |
| 602 | PP2600117482 | Telmisartan + Hydrochlorothiazide | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 1.496.250.000 | 1.496.250.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 1.496.250.000 | 1.496.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 | |||
| 603 | PP2600117483 | Telmisartan + Hydrochlorothiazide | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 948.000.000 | 948.000.000 | 0 | |||
| 604 | PP2600117484 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 3.930.240.000 | 3.930.240.000 | 0 |
| 605 | PP2600117485 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| 606 | PP2600117486 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 628.500.000 | 628.500.000 | 0 |
| 607 | PP2600117487 | Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.497.000.000 | 1.497.000.000 | 0 |
| 608 | PP2600117488 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 744.000.000 | 744.000.000 | 0 |
| 609 | PP2600117489 | Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 266.580.000 | 266.580.000 | 0 |
| 610 | PP2600117490 | Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 208.940.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 611 | PP2600117491 | Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 612 | PP2600117492 | Valsartan; Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 613 | PP2600117493 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 614 | PP2600117494 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 615 | PP2600117495 | Dobutamine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 616 | PP2600117497 | Ivabradin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 17.700.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 13.758.200 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 17.700.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 13.758.200 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 17.700.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 13.758.200 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 617 | PP2600117498 | Ivabradin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.068.000 | 1.068.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 13.758.200 | 210 | 809.800 | 809.800 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.068.000 | 1.068.000 | 0 | |||
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 13.758.200 | 210 | 809.800 | 809.800 | 0 | |||
| 618 | PP2600117499 | Ivabradin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 |
| 619 | PP2600117500 | Ivabradin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 550.000.000 | 225 | 1.242.000.000 | 1.242.000.000 | 0 |
| 620 | PP2600117502 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 621 | PP2600117503 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 622 | PP2600117504 | Apixaban | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 142.460.000 | 142.460.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 142.460.000 | 142.460.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 142.460.000 | 142.460.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 623 | PP2600117505 | Apixaban | vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 669.820 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 180 | 669.820 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 624 | PP2600117506 | Clopidogrel | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 51.510.000 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 51.510.000 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 51.510.000 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| 625 | PP2600117507 | Clopidogrel | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 626 | PP2600117508 | Clopidogrel | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 203.400.000 | 203.400.000 | 0 | |||
| 627 | PP2600117509 | Dabigatran | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 628 | PP2600117511 | Dabigatran | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 629 | PP2600117512 | Dabigatran | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| 630 | PP2600117513 | Dabigatran | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 | |||
| 631 | PP2600117514 | Dabigatran | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 632 | PP2600117515 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| 633 | PP2600117516 | Rivaroxaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 |
| 634 | PP2600117517 | Rivaroxaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 635 | PP2600117518 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| 636 | PP2600117519 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 19.070.000 | 19.070.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 19.070.000 | 19.070.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 19.070.000 | 19.070.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 19.070.000 | 19.070.000 | 0 | |||
| 637 | PP2600117520 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 86.950.000 | 86.950.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 95.950.000 | 95.950.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 86.950.000 | 86.950.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 95.950.000 | 95.950.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 86.950.000 | 86.950.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 95.950.000 | 95.950.000 | 0 | |||
| 638 | PP2600117521 | Rivaroxaban | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 1.352.000.000 | 1.352.000.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 32.460.000 | 210 | 848.000.000 | 848.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 1.352.000.000 | 1.352.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 32.460.000 | 210 | 848.000.000 | 848.000.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 1.352.000.000 | 1.352.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 32.460.000 | 210 | 848.000.000 | 848.000.000 | 0 | |||
| 639 | PP2600117522 | Rivaroxaban | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 |
| 640 | PP2600117523 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 158.730.000 | 158.730.000 | 0 |
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.760.000 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 158.730.000 | 158.730.000 | 0 | |||
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.760.000 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| 641 | PP2600117524 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 67.440 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 67.440 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 67.440 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 642 | PP2600117525 | Atorvastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 838.000 | 838.000 | 0 |
| 643 | PP2600117526 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 644 | PP2600117527 | Atorvastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 645 | PP2600117528 | Atorvastatin+ Ezetimibe | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 221.700.000 | 221.700.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 221.700.000 | 221.700.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 221.700.000 | 221.700.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 221.700.000 | 221.700.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 646 | PP2600117529 | Atorvastatin+ Ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 647 | PP2600117530 | Atorvastatin+ Ezetimibe | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 62.100.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 648 | PP2600117531 | Atorvastatin+ Ezetimibe | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 2.026.500.000 | 2.026.500.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 62.100.000 | 210 | 2.065.000.000 | 2.065.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 2.026.500.000 | 2.026.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 62.100.000 | 210 | 2.065.000.000 | 2.065.000.000 | 0 | |||
| 649 | PP2600117532 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 650 | PP2600117534 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 81.200.000 | 210 | 3.967.600.000 | 3.967.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 3.769.500.000 | 3.769.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 3.745.000.000 | 3.745.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 81.200.000 | 210 | 3.967.600.000 | 3.967.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 3.769.500.000 | 3.769.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 3.745.000.000 | 3.745.000.000 | 0 | |||
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 81.200.000 | 210 | 3.967.600.000 | 3.967.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 3.769.500.000 | 3.769.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 3.745.000.000 | 3.745.000.000 | 0 | |||
| 651 | PP2600117535 | Bezafibrat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 652 | PP2600117536 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 100.000.000 | 387 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 653 | PP2600117537 | Ciprofibrate | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 654 | PP2600117539 | Ezetimib | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 655 | PP2600117540 | Fenofibrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 628.000.000 | 628.000.000 | 0 |
| 656 | PP2600117541 | Fenofibrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 657 | PP2600117542 | Fenofibrat | vn0103984595 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | 180 | 15.600.000 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 463.500.000 | 463.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0103984595 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | 180 | 15.600.000 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 463.500.000 | 463.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| vn0103984595 | Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An | 180 | 15.600.000 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 463.500.000 | 463.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| 658 | PP2600117543 | Fenofibrat | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 659 | PP2600117544 | Fenofibrate | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 660 | PP2600117545 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 21.600.000 | 210 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 661 | PP2600117546 | Fluvastatin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 208.320.000 | 208.320.000 | 0 |
| 662 | PP2600117547 | Fluvastatin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 663 | PP2600117548 | Fluvastatin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 1.379.700.000 | 1.379.700.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 1.379.400.000 | 1.379.400.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 1.379.700.000 | 1.379.700.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 1.379.400.000 | 1.379.400.000 | 0 | |||
| 664 | PP2600117549 | Gemfibrozil | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 369.000 | 369.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 417.000 | 417.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 369.000 | 369.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 417.000 | 417.000 | 0 | |||
| 665 | PP2600117550 | Gemfibrozil | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.305.000 | 1.305.000 | 0 |
| 666 | PP2600117551 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.360.000.000 | 1.360.000.000 | 0 |
| 667 | PP2600117552 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 668 | PP2600117553 | Lovastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 669 | PP2600117554 | Pravastatin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 130.950.000 | 130.950.000 | 0 |
| 670 | PP2600117555 | Pravastatin natri | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 1.224.000.000 | 1.224.000.000 | 0 |
| 671 | PP2600117556 | Pravastatin natri | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 1.220.400.000 | 1.220.400.000 | 0 |
| 672 | PP2600117557 | Pravastatin natri | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 550.000.000 | 225 | 4.902.000.000 | 4.902.000.000 | 0 |
| 673 | PP2600117558 | Pravastatin sodium | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 1.740.000.000 | 1.740.000.000 | 0 |
| 674 | PP2600117559 | Rosuvastatin | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 675 | PP2600117560 | Rosuvastatin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 542.500.000 | 542.500.000 | 0 |
| 676 | PP2600117561 | Simvastatin | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 677 | PP2600117562 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 3.402.000.000 | 3.402.000.000 | 0 |
| 678 | PP2600117563 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| 679 | PP2600117564 | Simvastatin + Ezetimib | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 3.330.000.000 | 3.330.000.000 | 0 |
| 680 | PP2600117565 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 681 | PP2600117567 | Calcipotriol + Betamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 682 | PP2600117568 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 683 | PP2600117569 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 684 | PP2600117570 | Clotrimazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 685 | PP2600117571 | Isotretinoin | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 13.758.200 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 686 | PP2600117572 | Isotretinoin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 687 | PP2600117573 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 349.860.000 | 349.860.000 | 0 |
| 688 | PP2600117575 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 689 | PP2600117576 | Salicylic Acid + Betamethasone dipropionate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 690 | PP2600117577 | Tacrolimus | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 9.305.200 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 691 | PP2600117578 | Tacrolimus | vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 15.200.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0102029865 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ SIGMA VIỆT NAM | 180 | 15.200.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| 692 | PP2600117579 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 693 | PP2600117580 | Tyrothricin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 694 | PP2600117581 | Acid gadoteric | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 695 | PP2600117582 | Povidon Iod | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 | |||
| 696 | PP2600117583 | Povidone iodine | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 19.320.000 | 210 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 |
| 697 | PP2600117585 | Povidon Iodine | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 7.917.300 | 210 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 7.917.300 | 210 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 | |||
| 698 | PP2600117586 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 11.123.200 | 210 | 181.160.000 | 181.160.000 | 0 |
| 699 | PP2600117587 | Furosemid + spironolacton | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 29.370.000 | 210 | 46.950.000 | 46.950.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 29.370.000 | 210 | 46.950.000 | 46.950.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 29.370.000 | 210 | 46.950.000 | 46.950.000 | 0 | |||
| 700 | PP2600117588 | Furosemid + spironolacton | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 166.700.000 | 166.700.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 166.700.000 | 166.700.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 701 | PP2600117589 | Furosemid + spironolacton | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.458.000 | 1.458.000 | 0 |
| 702 | PP2600117590 | Spironolactone | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 703 | PP2600117591 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 704 | PP2600117592 | Bismuth | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 699.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 9.211.200 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 699.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 9.211.200 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 699.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 9.211.200 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 699.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 9.211.200 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 699.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 9.211.200 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 705 | PP2600117593 | Bismuth | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 | |||
| 706 | PP2600117594 | Bismuth | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 707 | PP2600117595 | Bismuth | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 |
| 708 | PP2600117596 | Bismuth | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 |
| vn0311054978 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP | 180 | 35.655.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 4.975.000 | 4.975.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 | |||
| vn0311054978 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP | 180 | 35.655.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 4.975.000 | 4.975.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 | |||
| vn0311054978 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ BESTPHARM GROUP | 180 | 35.655.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 4.975.000 | 4.975.000 | 0 | |||
| 709 | PP2600117597 | Bismuth | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 865.000.000 | 865.000.000 | 0 |
| 710 | PP2600117598 | Bismuth | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 711 | PP2600117599 | Cimetidine | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 184.908.880 | 210 | 81.120.000 | 81.120.000 | 0 |
| 712 | PP2600117601 | Dimethicone + Guaiazulene | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 713 | PP2600117602 | Lansoprazol | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 714 | PP2600117603 | Lansoprazol | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 715 | PP2600117604 | Lansoprazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 716 | PP2600117605 | Aluminum hydroxide; Magnesium hydroxide | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 717 | PP2600117606 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 825.000 | 825.000 | 0 |
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 825.000 | 825.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 960.000 | 960.000 | 0 | |||
| 718 | PP2600117607 | Aluminum hydroxyd; Magnesium hydroxide | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 1.995.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 719 | PP2600117608 | Aluminum hydroxyd; Magnesium hydroxide | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 8.951.000 | 210 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 720 | PP2600117609 | Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| 721 | PP2600117610 | Magnesi hydroxyd ; Nhôm hydroxyd | vn0318753943 | Công ty TNHH Dược phẩm Durabe | 180 | 99.596.200 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0318753943 | Công ty TNHH Dược phẩm Durabe | 180 | 99.596.200 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 722 | PP2600117611 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.780.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 723 | PP2600117612 | Magnesi hydroxid; Nhôm hydroxid ; Simethicon | vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 658.350.000 | 658.350.000 | 0 |
| 724 | PP2600117613 | Magnesium hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| 725 | PP2600117614 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 726 | PP2600117615 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 921.000.000 | 921.000.000 | 0 |
| 727 | PP2600117616 | Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 728 | PP2600117617 | Aluminium Hydroxid, Magnesium Hydroxid, Simethicon | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 729 | PP2600117618 | Magnesium hydroxide + nhôm hydroxide + simethicon | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 1.205.400.000 | 1.205.400.000 | 0 |
| 730 | PP2600117619 | Aluminum hydroxide, Magnesium hydroxine, simethicone | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 731 | PP2600117620 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 1.005.000.000 | 1.005.000.000 | 0 |
| 732 | PP2600117621 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel + Simethicon | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 733 | PP2600117622 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxide + Simethicone | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 1.025.000.000 | 1.025.000.000 | 0 |
| 734 | PP2600117623 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 735 | PP2600117624 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 649.800.000 | 649.800.000 | 0 |
| 736 | PP2600117625 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 812.500.000 | 812.500.000 | 0 |
| 737 | PP2600117626 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 738 | PP2600117627 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 147.444.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 739 | PP2600117628 | Magnesium hydroxide + nhôm hydroxide + simethicon | vn0318753943 | Công ty TNHH Dược phẩm Durabe | 180 | 99.596.200 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| 740 | PP2600117629 | Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxyd ; Simethicon | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 62.100.000 | 210 | 433.000.000 | 433.000.000 | 0 |
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 437.000.000 | 437.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 62.100.000 | 210 | 433.000.000 | 433.000.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 437.000.000 | 437.000.000 | 0 | |||
| 741 | PP2600117630 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 742 | PP2600117631 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 743 | PP2600117632 | Nizatidin | vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 180.110.000 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 |
| 744 | PP2600117633 | Omeprazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 745 | PP2600117634 | Esomeprazol | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 | |||
| 746 | PP2600117635 | Esomeprazol | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 747 | PP2600117636 | Esomeprazol | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| 748 | PP2600117637 | Esomeprazol | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 749 | PP2600117639 | Pantoprazol | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| 750 | PP2600117640 | Pantoprazol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 751 | PP2600117641 | Rabeprazol | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 2.678.000.000 | 2.678.000.000 | 0 |
| 752 | PP2600117642 | Rabeprazol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 5.865.000.000 | 5.865.000.000 | 0 |
| 753 | PP2600117643 | Rabeprazol natri | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 754 | PP2600117644 | Rabeprazol natri | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 550.000.000 | 225 | 2.240.000.000 | 2.240.000.000 | 0 |
| 755 | PP2600117645 | Rebamipid | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 1.169.700.000 | 1.169.700.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 1.169.700.000 | 1.169.700.000 | 0 | |||
| 756 | PP2600117646 | Rebamipid | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 9.305.200 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 4.474.000 | 4.474.000 | 0 | |||
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 194.072.000 | 217 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 9.305.200 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 4.474.000 | 4.474.000 | 0 | |||
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 194.072.000 | 217 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 9.305.200 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 4.474.000 | 4.474.000 | 0 | |||
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 194.072.000 | 217 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 9.305.200 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 4.474.000 | 4.474.000 | 0 | |||
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 194.072.000 | 217 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 9.305.200 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 4.474.000 | 4.474.000 | 0 | |||
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 194.072.000 | 217 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 757 | PP2600117647 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 758 | PP2600117648 | Sucralfat | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 284.400 | 284.400 | 0 |
| 759 | PP2600117649 | Sucralfate | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 760 | PP2600117650 | Sucralfat | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 29.445.000 | 29.445.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 29.445.000 | 29.445.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 29.445.000 | 29.445.000 | 0 | |||
| 761 | PP2600117651 | Sucralfat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 762 | PP2600117652 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 69.594.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 763 | PP2600117653 | Sucralfat | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 764 | PP2600117654 | Sucralfat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 765 | PP2600117655 | Sucralfat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 766 | PP2600117656 | Sucralfat | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 208.940.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 | |||
| vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 208.940.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| 767 | PP2600117657 | Sucralfate | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 87.200.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 768 | PP2600117658 | Domperidone | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 769 | PP2600117659 | Domperidone | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 770 | PP2600117660 | Ondansetron | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 771 | PP2600117661 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 15.490.000 | 15.490.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 12.875.000 | 12.875.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 15.490.000 | 15.490.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 12.875.000 | 12.875.000 | 0 | |||
| 772 | PP2600117662 | Alverin citrat + Simethicon | vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 994.600.000 | 994.600.000 | 0 |
| 773 | PP2600117663 | Alverin citrat + Simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 774 | PP2600117664 | Drotaverin hydroclorid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 4.677.000 | 210 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 |
| 775 | PP2600117665 | Mebeverine hydrocloride | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 100.000.000 | 387 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 776 | PP2600117666 | Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 3.511.000 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 777 | PP2600117667 | Tiropramid hydroclorid | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 778 | PP2600117668 | Docusat natri | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 779 | PP2600117669 | Lactulose | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 780 | PP2600117670 | Magnesi sulfat heptahydrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 781 | PP2600117673 | Bacillus subtilis | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 3.600.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 782 | PP2600117674 | Bacillus subtilis | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 783 | PP2600117675 | Bacillus subtilis | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 784 | PP2600117676 | Bacillus subtilis | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 785 | PP2600117677 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 786 | PP2600117679 | Berberin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| 787 | PP2600117680 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 788 | PP2600117681 | Dioctahedral smectit | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 434.000 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 434.000 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 434.000 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 789 | PP2600117682 | Kẽm sulfate | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 790 | PP2600117683 | Kẽm gluconat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 791 | PP2600117684 | Kẽm gluconat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 792 | PP2600117685 | Kẽm gluconat | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 793 | PP2600117686 | Kẽm gluconat | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| 794 | PP2600117687 | Kẽm gluconat | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 795 | PP2600117688 | Kẽm gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 796 | PP2600117689 | Kẽm gluconat | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 |
| 797 | PP2600117690 | Kẽm gluconat | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 798 | PP2600117691 | Kẽm gluconat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| 799 | PP2600117692 | Racecadotril | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 800 | PP2600117693 | Racecadotril | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 801 | PP2600117694 | Racecadotril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 569.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 802 | PP2600117695 | Saccharomyces boulardii | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 4.599.000 | 4.599.000 | 0 |
| 803 | PP2600117696 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 406.800.000 | 406.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 834.000.000 | 834.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 406.800.000 | 406.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 834.000.000 | 834.000.000 | 0 | |||
| 804 | PP2600117697 | Diosmin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 23.400.000 | 210 | 981.000.000 | 981.000.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 1.143.000.000 | 1.143.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 23.400.000 | 210 | 981.000.000 | 981.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 1.143.000.000 | 1.143.000.000 | 0 | |||
| 805 | PP2600117698 | Diosmin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 222.090.840 | 210 | 415.800 | 415.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 222.090.840 | 210 | 415.800 | 415.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 480.000 | 480.000 | 0 | |||
| 806 | PP2600117699 | Diosmin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 2.187.000 | 2.187.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 2.187.000 | 2.187.000 | 0 | |||
| 807 | PP2600117700 | Diosmin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 |
| 808 | PP2600117701 | Diosmin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 789.000.000 | 789.000.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 789.000.000 | 789.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| 809 | PP2600117702 | Diosmin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 810 | PP2600117703 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 3.652.800.000 | 3.652.800.000 | 0 |
| 811 | PP2600117704 | Diosmin | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 812 | PP2600117705 | Diosmin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 813 | PP2600117706 | Diosmin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 18.474.000 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| 814 | PP2600117707 | Diosmin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 2.850.000.000 | 2.850.000.000 | 0 |
| 815 | PP2600117708 | Diosmin + hesperidin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 25.552.000 | 210 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 816 | PP2600117709 | Diosmin + hesperidin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 222.090.840 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 1.075.000.000 | 1.075.000.000 | 0 | |||
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 222.090.840 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 1.075.000.000 | 1.075.000.000 | 0 | |||
| 817 | PP2600117712 | Diosmin + Hesperidin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 1.545.000.000 | 1.545.000.000 | 0 |
| 818 | PP2600117713 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 230.820.000 | 230.820.000 | 0 |
| 819 | PP2600117714 | Diosmin + hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 4.663.200 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 233.160.000 | 233.160.000 | 0 | |||
| vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 4.663.200 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 233.160.000 | 233.160.000 | 0 | |||
| 820 | PP2600117715 | Citrullin malate | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 1.314.000.000 | 1.314.000.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 1.313.820.000 | 1.313.820.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 1.314.000.000 | 1.314.000.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 1.313.820.000 | 1.313.820.000 | 0 | |||
| 821 | PP2600117716 | Itoprid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 1.022.500.000 | 1.022.500.000 | 0 |
| 822 | PP2600117717 | Itoprid hydroclorid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 595.600.000 | 595.600.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 595.600.000 | 595.600.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| 823 | PP2600117718 | Mesalamine | vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 180 | 765.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 180 | 765.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0316368209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRUNG TÍN | 180 | 765.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 824 | PP2600117719 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 6.372.000 | 6.372.000 | 0 |
| 825 | PP2600117720 | Octreotide | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 552.000 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 826 | PP2600117721 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 111.846.000 | 111.846.000 | 0 |
| 827 | PP2600117722 | Simethicone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 26.370.000 | 26.370.000 | 0 |
| 828 | PP2600117723 | Silymarin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 511.000.000 | 511.000.000 | 0 |
| 829 | PP2600117725 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| 830 | PP2600117726 | Silymarin | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 831 | PP2600117727 | Silymarin | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 208.940.000 | 210 | 1.475.000.000 | 1.475.000.000 | 0 |
| 832 | PP2600117728 | Silymarin | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 5.600.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 5.600.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 833 | PP2600117729 | Silymarin | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 834 | PP2600117730 | Silymarin (tương đương Bột cao kế sữa) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 9.540.000 | 9.540.000 | 0 |
| 835 | PP2600117731 | Trimebutine maleate | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 836 | PP2600117732 | Trimebutine maleate | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 837 | PP2600117733 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 838 | PP2600117734 | Trimebutin maleat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 839 | PP2600117735 | Trimebutin maleat | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| 840 | PP2600117736 | Acid Ursodeoxycholic | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 462.000 | 462.000 | 0 |
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 476.000 | 476.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 462.000 | 462.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 476.000 | 476.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 462.000 | 462.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 476.000 | 476.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| 841 | PP2600117737 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 18.278.000 | 210 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 18.278.000 | 210 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 | |||
| 842 | PP2600117738 | Acid ursodeoxycholic | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.190.000 | 210 | 1.199.500.000 | 1.199.500.000 | 0 |
| 843 | PP2600117739 | Ursodeoxycholic acid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 46.700.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 844 | PP2600117740 | Acid ursodeoxycholic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| 845 | PP2600117741 | Ursodeoxycholi acid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 879.660.000 | 879.660.000 | 0 |
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 879.660.000 | 879.660.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 22.640.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 832.500.000 | 832.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 879.660.000 | 879.660.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 879.660.000 | 879.660.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 22.640.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 832.500.000 | 832.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 879.660.000 | 879.660.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 879.660.000 | 879.660.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 22.640.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 832.500.000 | 832.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 879.660.000 | 879.660.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 879.660.000 | 879.660.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 22.640.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 832.500.000 | 832.500.000 | 0 | |||
| 846 | PP2600117742 | Acid Ursodeoxycholic | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 1.792.000.000 | 1.792.000.000 | 0 |
| 847 | PP2600117743 | Ursodeoxycholic acid | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 1.569.000.000 | 1.569.000.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 32.000.000 | 210 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 1.269.000.000 | 1.269.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 1.569.000.000 | 1.569.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 32.000.000 | 210 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 1.269.000.000 | 1.269.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 1.569.000.000 | 1.569.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 32.000.000 | 210 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 1.269.000.000 | 1.269.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 1.569.000.000 | 1.569.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 32.000.000 | 210 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 1.269.000.000 | 1.269.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 1.569.000.000 | 1.569.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 32.000.000 | 210 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 1.269.000.000 | 1.269.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 1.569.000.000 | 1.569.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 | |||
| vn0315540584 | CÔNG TY TNHH TM DP VÀ TBYT MINH QUÂN | 180 | 32.000.000 | 210 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 1.269.000.000 | 1.269.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| 848 | PP2600117744 | Ursodeoxycholic acid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 365.000.000 | 365.000.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 849 | PP2600117745 | Ursodeoxycholic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| 850 | PP2600117746 | Acid ursodeoxycholic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 54.742.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 54.742.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 | |||
| 851 | PP2600117747 | Acid ursodeoxycholic | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 2.457.000.000 | 2.457.000.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 2.456.740.000 | 2.456.740.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 2.457.000.000 | 2.457.000.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 2.456.740.000 | 2.456.740.000 | 0 | |||
| 852 | PP2600117748 | Otilonium bromid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 25.051.000 | 210 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 25.051.000 | 210 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 853 | PP2600117749 | Beclometason dipropionat | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 3.932.500 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 854 | PP2600117750 | Beclomethason dipropionat | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 855 | PP2600117751 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 856 | PP2600117752 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| 857 | PP2600117753 | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason sodium phosphat) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 6.499.000 | 6.499.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 6.499.000 | 6.499.000 | 0 | |||
| 858 | PP2600117754 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 3.780.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 3.780.000 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 859 | PP2600117756 | Hydrocortison | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 399.840.000 | 399.840.000 | 0 |
| 860 | PP2600117757 | Methyl prednisolon | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 4.677.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 861 | PP2600117758 | Methylprednisolone | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 862 | PP2600117759 | Methylprednisolone | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 863 | PP2600117760 | Prednisolone | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 1.700.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 1.700.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 1.700.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 864 | PP2600117761 | Prednisolone | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 865 | PP2600117762 | Prednison | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 866 | PP2600117764 | Dydrogesteron | vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 180 | 3.680.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 867 | PP2600117765 | Nomegestrol acetat | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 868 | PP2600117767 | Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 869 | PP2600117768 | Acarbose | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 870 | PP2600117769 | Acarbose | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 871 | PP2600117770 | Acarbose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 29.370.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 69.594.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 29.370.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 69.594.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 29.370.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 69.594.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 872 | PP2600117771 | Acarbose | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 873 | PP2600117772 | Acarbose | vn0318753943 | Công ty TNHH Dược phẩm Durabe | 180 | 99.596.200 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 874 | PP2600117773 | Acarbose | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 875 | PP2600117774 | Dapagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 766.500 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 977.400 | 977.400 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.768.000 | 210 | 112.000 | 112.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 340.000 | 340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 766.500 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 977.400 | 977.400 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.768.000 | 210 | 112.000 | 112.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 340.000 | 340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 766.500 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 977.400 | 977.400 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.768.000 | 210 | 112.000 | 112.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 340.000 | 340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 766.500 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 977.400 | 977.400 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.768.000 | 210 | 112.000 | 112.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 340.000 | 340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 766.500 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 977.400 | 977.400 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.768.000 | 210 | 112.000 | 112.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 340.000 | 340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 766.500 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 977.400 | 977.400 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.768.000 | 210 | 112.000 | 112.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 340.000 | 340.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 766.500 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 977.400 | 977.400 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.768.000 | 210 | 112.000 | 112.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 340.000 | 340.000 | 0 | |||
| 876 | PP2600117775 | Dapagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 325.000 | 325.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 325.000 | 325.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 325.000 | 325.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 325.000 | 325.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| 877 | PP2600117776 | Dapagliflozin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 132.100.000 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 878 | PP2600117777 | Dapagliflozin | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 159.127.000 | 210 | 4.320.000.000 | 4.320.000.000 | 0 |
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 180.110.000 | 210 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 159.127.000 | 210 | 4.320.000.000 | 4.320.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 180.110.000 | 210 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 | |||
| 879 | PP2600117778 | Empagliflozin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 2.148.000.000 | 2.148.000.000 | 0 |
| 880 | PP2600117779 | Empagliflozin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 181.000.000 | 181.000.000 | 0 |
| 881 | PP2600117780 | Empagliflozin | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 4.725.000.000 | 4.725.000.000 | 0 |
| 882 | PP2600117781 | Empagliflozin | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 208.940.000 | 210 | 2.256.000.000 | 2.256.000.000 | 0 |
| 883 | PP2600117782 | Glibenclamid + metformin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 369.600 | 369.600 | 0 |
| 884 | PP2600117783 | Metformin Hydrochloride + Glibenclamide | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 |
| 885 | PP2600117784 | Glibenclamide + Metformin hydrochloride | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 3.525.000.000 | 3.525.000.000 | 0 |
| 886 | PP2600117785 | Metformin hydrochloride + Glibenclamide | vn0318753943 | Công ty TNHH Dược phẩm Durabe | 180 | 99.596.200 | 210 | 329.700.000 | 329.700.000 | 0 |
| 887 | PP2600117786 | Gliclazid | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 888 | PP2600117787 | Metformin hydrochloride+ Gliclazide | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.008.000 | 1.008.000 | 0 |
| 889 | PP2600117788 | Glimepirid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 57.250.000 | 57.250.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 51.510.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 57.250.000 | 57.250.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 51.510.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 890 | PP2600117789 | Glimepirid | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| 891 | PP2600117790 | Glimepirid | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 260.000 | 260.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 181.700 | 181.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 260.000 | 260.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 181.700 | 181.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 260.000 | 260.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 3.088.400 | 210 | 181.700 | 181.700 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 280.000 | 280.000 | 0 | |||
| 892 | PP2600117791 | Glimepride | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.760.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 893 | PP2600117792 | Glimepride | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 52.760.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 894 | PP2600117793 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 895 | PP2600117794 | Glimepirid + metformin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 373.500.000 | 373.500.000 | 0 |
| 896 | PP2600117795 | Metformin hydrochloride + Glimepirid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 942.300.000 | 942.300.000 | 0 |
| 897 | PP2600117796 | Glipizid | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 898 | PP2600117798 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 148.000.000 | 210 | 2.839.470.000 | 2.839.470.000 | 0 |
| vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 180 | 91.200.000 | 210 | 4.560.000.000 | 4.560.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 148.000.000 | 210 | 2.839.470.000 | 2.839.470.000 | 0 | |||
| vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 180 | 91.200.000 | 210 | 4.560.000.000 | 4.560.000.000 | 0 | |||
| 899 | PP2600117799 | Linagliptin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 147.444.000 | 210 | 4.860.000.000 | 4.860.000.000 | 0 |
| 900 | PP2600117800 | Metformin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 901 | PP2600117801 | Metformin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 226.500 | 226.500 | 0 |
| 902 | PP2600117802 | Metformin hydrochlorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 903 | PP2600117803 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 163.660.000 | 163.660.000 | 0 |
| 904 | PP2600117804 | Repaglinide | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 905 | PP2600117805 | Repaglinide | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 2.260.000.000 | 2.260.000.000 | 0 |
| 906 | PP2600117806 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 1.596.000.000 | 1.596.000.000 | 0 |
| 907 | PP2600117807 | Saxagliptin | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 160.000 | 210 | 4.090.000 | 4.090.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 160.000 | 210 | 4.090.000 | 4.090.000 | 0 | |||
| 908 | PP2600117808 | Sitagliptin | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 305.000 | 305.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 305.000 | 305.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 305.000 | 305.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| 909 | PP2600117809 | Sitagliptin | vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 255.000 | 255.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 262.500 | 262.500 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 255.000 | 255.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 262.500 | 262.500 | 0 | |||
| 910 | PP2600117810 | Sitagliptin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 24.772.000 | 210 | 712.500.000 | 712.500.000 | 0 |
| 911 | PP2600117811 | Sitagliptin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 912 | PP2600117812 | Sitagliptin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 550.000.000 | 225 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 913 | PP2600117813 | Sitagliptin+ metformin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 914 | PP2600117814 | Metformin hydrochloride + Sitagliptin | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 12.801.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 915 | PP2600117815 | Metformin hydrochloride + Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 2.082.500.000 | 2.082.500.000 | 0 |
| 916 | PP2600117816 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 |
| 917 | PP2600117817 | Sitagliptin+ metformin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 3.510.000.000 | 3.510.000.000 | 0 |
| 918 | PP2600117818 | Sitagliptin+ metformin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 4.464.000.000 | 4.464.000.000 | 0 |
| 919 | PP2600117819 | Metformin + Sitagliptin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 6.793.200.000 | 6.793.200.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 184.908.880 | 210 | 3.910.000.000 | 3.910.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 6.793.200.000 | 6.793.200.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 184.908.880 | 210 | 3.910.000.000 | 3.910.000.000 | 0 | |||
| 920 | PP2600117820 | Vildagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.107.000.000 | 1.107.000.000 | 0 |
| 921 | PP2600117821 | Vildagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 278.600.000 | 278.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 191.450.000 | 191.450.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 13.805.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 278.600.000 | 278.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 191.450.000 | 191.450.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 13.805.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 278.600.000 | 278.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 191.450.000 | 191.450.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 13.805.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 278.600.000 | 278.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 191.450.000 | 191.450.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 13.805.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 278.600.000 | 278.600.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 191.450.000 | 191.450.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 13.805.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 922 | PP2600117822 | Vildagliptin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 92.850.000 | 92.850.000 | 0 |
| 923 | PP2600117823 | Vildagliptin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 1.990.000.000 | 1.990.000.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 159.127.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 2.887.000.000 | 2.887.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 1.990.000.000 | 1.990.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 159.127.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 2.887.000.000 | 2.887.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 1.990.000.000 | 1.990.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 159.127.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 2.887.000.000 | 2.887.000.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 1.990.000.000 | 1.990.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 159.127.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 2.887.000.000 | 2.887.000.000 | 0 | |||
| 924 | PP2600117824 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 153.825.000 | 153.825.000 | 0 |
| 925 | PP2600117825 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 153.825.000 | 153.825.000 | 0 |
| 926 | PP2600117826 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 927 | PP2600117827 | Vildagliptin + metformin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 1.883.700.000 | 1.883.700.000 | 0 |
| 928 | PP2600117828 | Vildagliptin + Metformin HCl | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 149.841.600 | 210 | 2.857.680.000 | 2.857.680.000 | 0 |
| 929 | PP2600117829 | Vildagliptin + Metformin HCl | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 149.841.600 | 210 | 2.872.800.000 | 2.872.800.000 | 0 |
| 930 | PP2600117830 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 931 | PP2600117831 | Levothyroxine Sodium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 932 | PP2600117832 | Levothyroxine sodium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 933 | PP2600117833 | Levothyroxin ( muối natri ) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 934 | PP2600117834 | Levothyroxin ( muối natri ) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 935 | PP2600117835 | Thiamazol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 936 | PP2600117836 | Thiamazol (Methimazol) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 937 | PP2600117837 | Thiamazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 44.820.000 | 44.820.000 | 0 |
| 938 | PP2600117839 | Baclofen | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 939 | PP2600117840 | Baclofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 71.698.460 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 940 | PP2600117841 | Tizanidine | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 941 | PP2600117842 | Tizanidine | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 876.000.000 | 876.000.000 | 0 |
| 942 | PP2600117843 | Tizanidin (hydroclorid) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 214.740.000 | 214.740.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 214.650.000 | 214.650.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 214.740.000 | 214.740.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 214.650.000 | 214.650.000 | 0 | |||
| 943 | PP2600117844 | Thiocolchicosid | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 3.998.000 | 3.998.000 | 0 |
| 944 | PP2600117845 | Thiocolchicosid | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 778.050.000 | 778.050.000 | 0 |
| 945 | PP2600117846 | Thiocolchicosid | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 946 | PP2600117847 | Thiocolchicosid | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 947 | PP2600117849 | Bromfenac natri hydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| 948 | PP2600117850 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 10.420.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 949 | PP2600117851 | Hydroxypropylmethyl cellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 950 | PP2600117853 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 10.420.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 951 | PP2600117854 | Loteprednol etabonate | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 10.420.000 | 210 | 219.500.000 | 219.500.000 | 0 |
| 952 | PP2600117855 | Natri clorid | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 953 | PP2600117856 | Natri clorid | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 409.500 | 409.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 409.500 | 409.500 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 409.500 | 409.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 409.500 | 409.500 | 0 | |||
| 954 | PP2600117857 | Natri clorid | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| 955 | PP2600117858 | Natri clorid | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 956 | PP2600117859 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 957 | PP2600117860 | Natri hyaluronat | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 1.024.000.000 | 1.024.000.000 | 0 |
| 958 | PP2600117861 | Natri hyaluronat | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 959 | PP2600117862 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 960 | PP2600117863 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 300.500.000 | 300.500.000 | 0 |
| 961 | PP2600117865 | Travoprost + Timolol | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 585.984.000 | 585.984.000 | 0 |
| 962 | PP2600117867 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 963 | PP2600117868 | Betahistin mesilat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 |
| 964 | PP2600117869 | Betahistin dihydroclorid | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 |
| 965 | PP2600117870 | Betahistin dihydroclorid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 966 | PP2600117871 | Fluticasone furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 967 | PP2600117872 | Fluticasone furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 968 | PP2600117873 | Fluticasone Propionate | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 9.256.000 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 969 | PP2600117874 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 41.756.400 | 210 | 524.450.000 | 524.450.000 | 0 |
| 970 | PP2600117875 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 148.000.000 | 210 | 2.055.000.000 | 2.055.000.000 | 0 |
| 971 | PP2600117876 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 13.620.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 972 | PP2600117877 | Zopiclone | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 14.356.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 973 | PP2600117878 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 974 | PP2600117879 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| 975 | PP2600117880 | Acid alpha lipoic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 156.204.000 | 210 | 603.000.000 | 603.000.000 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 27.085.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 625.500.000 | 625.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 156.204.000 | 210 | 603.000.000 | 603.000.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 27.085.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 625.500.000 | 625.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 156.204.000 | 210 | 603.000.000 | 603.000.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 27.085.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 625.500.000 | 625.500.000 | 0 | |||
| 976 | PP2600117881 | Acid alpha lipoic | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 30.489.000 | 210 | 703.500.000 | 703.500.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 30.489.000 | 210 | 703.500.000 | 703.500.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 30.489.000 | 210 | 703.500.000 | 703.500.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 30.489.000 | 210 | 703.500.000 | 703.500.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| 977 | PP2600117882 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 978 | PP2600117883 | Amisulprid | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 117.980.000 | 117.980.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 117.980.000 | 117.980.000 | 0 | |||
| 979 | PP2600117884 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.806.960 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.768.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.806.960 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.768.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.806.960 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 1.768.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 980 | PP2600117885 | Clozapine | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 981 | PP2600117886 | Donepezil hydrochloride | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 809.550.000 | 809.550.000 | 0 |
| 982 | PP2600117887 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 983 | PP2600117888 | Levosulpirid | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 984 | PP2600117889 | Levosulpirid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 272.700.000 | 272.700.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 253.200.000 | 253.200.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 272.700.000 | 272.700.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 253.200.000 | 253.200.000 | 0 | |||
| 985 | PP2600117890 | Levosulpirid | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 539.920.000 | 539.920.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 539.920.000 | 539.920.000 | 0 | |||
| 986 | PP2600117891 | Olanzapine | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 271.600.000 | 271.600.000 | 0 |
| 987 | PP2600117892 | Olanzapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 142.724.760 | 210 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 |
| 988 | PP2600117893 | Quetiapine | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 18.880.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 18.880.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 989 | PP2600117894 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 990 | PP2600117895 | Quetiapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 991 | PP2600117896 | Quetiapin | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 992 | PP2600117897 | Quetiapin | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 1.399.900.000 | 1.399.900.000 | 0 |
| 993 | PP2600117898 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 994 | PP2600117899 | Quetiapin | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 599.940.000 | 599.940.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 599.940.000 | 599.940.000 | 0 | |||
| 995 | PP2600117900 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 996 | PP2600117901 | Risperidone | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 100.000.000 | 387 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 997 | PP2600117902 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 998 | PP2600117903 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 999 | PP2600117904 | Sulpiride | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 180 | 7.440.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 1000 | PP2600117905 | Sulpirid | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 1001 | PP2600117906 | Sulpirid | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 1002 | PP2600117907 | Tofisopam | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 1003 | PP2600117908 | Citalopram | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 1004 | PP2600117909 | Fluoxetin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 674.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 1005 | PP2600117910 | Mirtazapine | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 863.400.000 | 863.400.000 | 0 |
| 1006 | PP2600117911 | Mirtazapine | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 90.300 | 90.300 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 90.300 | 90.300 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 90.300 | 90.300 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 24.968.000 | 210 | 90.300 | 90.300 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 114.700 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 450.000 | 450.000 | 0 | |||
| 1007 | PP2600117912 | Mirtazapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 1008 | PP2600117913 | Mirtazapin | vn0318753943 | Công ty TNHH Dược phẩm Durabe | 180 | 99.596.200 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 1009 | PP2600117914 | Paroxetin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 146.700.000 | 146.700.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HƯNG NHẤT | 180 | 40.824.600 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 146.700.000 | 146.700.000 | 0 | |||
| 1010 | PP2600117915 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 102.000.000 | 240 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| 1011 | PP2600117916 | Paroxetin | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 99.980.000 | 99.980.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 99.980.000 | 99.980.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 99.980.000 | 99.980.000 | 0 | |||
| 1012 | PP2600117917 | Sertralin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 1013 | PP2600117918 | Venlafaxin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 273.225.900 | 210 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| 1014 | PP2600117919 | Acetylleucine | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 484.000 | 484.000 | 0 |
| 1015 | PP2600117920 | Acetyl leucin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 1016 | PP2600117921 | N- Acetyl-DL-Leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.806.960 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.806.960 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 1017 | PP2600117922 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 109.725.000 | 109.725.000 | 0 |
| 1018 | PP2600117923 | Citicoline (CDP-Choline) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 148.000.000 | 210 | 69.950.000 | 69.950.000 | 0 |
| 1019 | PP2600117924 | Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 51.001.596 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 1020 | PP2600117925 | Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 219.500.000 | 219.500.000 | 0 |
| 1021 | PP2600117926 | Galantamine | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 1022 | PP2600117927 | Galantamin | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 419.976.000 | 419.976.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 419.976.000 | 419.976.000 | 0 | |||
| 1023 | PP2600117928 | Galantamin | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 277.485.000 | 277.485.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 277.485.000 | 277.485.000 | 0 | |||
| 1024 | PP2600117929 | Dịch chiết lá Bạch quả | vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 388.350.000 | 388.350.000 | 0 |
| 1025 | PP2600117930 | Cao khô lá Bạch Quả (Ginkgo biloba extract) | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 1026 | PP2600117931 | Cao khô lá Bạch quả | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 336.000 | 336.000 | 0 |
| 1027 | PP2600117932 | Ginkgo biloba | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 3.868.000 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 1028 | PP2600117933 | Ginkgo biloba | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 1029 | PP2600117934 | Ginkgo biloba | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 587.500.000 | 587.500.000 | 0 |
| 1030 | PP2600117935 | Ginkgo biloba | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 1.192.000.000 | 1.192.000.000 | 0 |
| 1031 | PP2600117936 | Ginkgo biloba | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 304.000 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 1032 | PP2600117937 | Mecobalamin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 |
| 1033 | PP2600117938 | Piracetam | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 29.712.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 1034 | PP2600117939 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 1035 | PP2600117940 | Piracetam | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 89.856.000 | 210 | 1.978.000.000 | 1.978.000.000 | 0 |
| 1036 | PP2600117941 | Piracetam | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 9.305.200 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 9.211.200 | 210 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 373.360.000 | 373.360.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 9.305.200 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 9.211.200 | 210 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 373.360.000 | 373.360.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 9.305.200 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 9.211.200 | 210 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 373.360.000 | 373.360.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 9.305.200 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 9.211.200 | 210 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 373.360.000 | 373.360.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 1037 | PP2600117942 | Piracetam | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 29.712.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 316.700.000 | 316.700.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 29.712.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 316.700.000 | 316.700.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 29.712.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 316.700.000 | 316.700.000 | 0 | |||
| 1038 | PP2600117943 | Piracetam | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 399.500.000 | 399.500.000 | 0 |
| 1039 | PP2600117944 | Piracetam | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 8.200.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 119.900.000 | 119.900.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 8.200.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 1040 | PP2600117945 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 54.742.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 1041 | PP2600117946 | Piracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 38.900.000 | 38.900.000 | 0 |
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 180 | 3.680.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 37.154.000 | 210 | 38.900.000 | 38.900.000 | 0 | |||
| vn0315281763 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDVIE | 180 | 3.680.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 1042 | PP2600117947 | Piracetam | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| 1043 | PP2600117948 | Piracetam | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 2.519.650.000 | 2.519.650.000 | 0 |
| 1044 | PP2600117949 | Piracetam | vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 194.072.000 | 217 | 1.068.000.000 | 1.068.000.000 | 0 |
| 1045 | PP2600117950 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 156.204.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 156.204.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 1046 | PP2600117951 | Piracetam | vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 194.072.000 | 217 | 1.330.000.000 | 1.330.000.000 | 0 |
| 1047 | PP2600117952 | Piracetam | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 1048 | PP2600117953 | Piracetam | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 2.950.000.000 | 2.950.000.000 | 0 |
| 1049 | PP2600117954 | Piracetam | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 1.023.750.000 | 1.023.750.000 | 0 |
| 1050 | PP2600117955 | Piracetam | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 1051 | PP2600117956 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 1052 | PP2600117957 | Piracetam | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 16.082.800 | 210 | 374.640.000 | 374.640.000 | 0 |
| 1053 | PP2600117958 | Piracetam | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 483.500.000 | 483.500.000 | 0 |
| 1054 | PP2600117959 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 5.940.000.000 | 5.940.000.000 | 0 |
| 1055 | PP2600117960 | Piracetam | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 1.266.800.000 | 1.266.800.000 | 0 |
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 180.110.000 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 1.266.800.000 | 1.266.800.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 180.110.000 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| 1056 | PP2600117961 | Piracetam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| vn0402263538 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI | 180 | 13.270.000 | 210 | 659.400.000 | 659.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0402263538 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI | 180 | 13.270.000 | 210 | 659.400.000 | 659.400.000 | 0 | |||
| 1057 | PP2600117962 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 | |||
| 1058 | PP2600117963 | Vinpocetin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.250.000 | 211 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 | |||
| 1059 | PP2600117964 | Vinpocetin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 3.990.000 | 210 | 134.950.000 | 134.950.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 3.990.000 | 210 | 134.950.000 | 134.950.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 3.990.000 | 210 | 134.950.000 | 134.950.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 3.990.000 | 210 | 134.950.000 | 134.950.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| 1060 | PP2600117965 | Bambuterol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 3.296.000 | 3.296.000 | 0 |
| 1061 | PP2600117966 | Budesonide | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 9.256.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 1062 | PP2600117967 | Budesonide | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 1063 | PP2600117968 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 29.712.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 29.712.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 1064 | PP2600117969 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 38.748.000 | 38.748.000 | 0 |
| 1065 | PP2600117971 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 633.750.000 | 633.750.000 | 0 |
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 14.661.000 | 210 | 637.500.000 | 637.500.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 626.250.000 | 626.250.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 730.050.000 | 730.050.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 633.750.000 | 633.750.000 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 14.661.000 | 210 | 637.500.000 | 637.500.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 626.250.000 | 626.250.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 730.050.000 | 730.050.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 633.750.000 | 633.750.000 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 14.661.000 | 210 | 637.500.000 | 637.500.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 626.250.000 | 626.250.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 730.050.000 | 730.050.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 633.750.000 | 633.750.000 | 0 | |||
| vn0102485265 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG | 180 | 14.661.000 | 210 | 637.500.000 | 637.500.000 | 0 | |||
| vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 626.250.000 | 626.250.000 | 0 | |||
| vn0316473806 | Công ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương mại Dược phẩm Ánh Dương | 180 | 192.271.200 | 210 | 730.050.000 | 730.050.000 | 0 | |||
| 1066 | PP2600117972 | Montelukast | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.095.000 | 1.095.000 | 0 |
| 1067 | PP2600117973 | Montelukast | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 156.204.000 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 156.204.000 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 | |||
| 1068 | PP2600117974 | Montelukast | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 1069 | PP2600117975 | Montelukast | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 1070 | PP2600117976 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 1071 | PP2600117977 | Salbutamol sulfat | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 249.750.000 | 249.750.000 | 0 |
| 1072 | PP2600117978 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 16.074.000 | 16.074.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 16.074.000 | 16.074.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 1073 | PP2600117979 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 278.090.000 | 278.090.000 | 0 |
| 1074 | PP2600117980 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 199.888.000 | 199.888.000 | 0 |
| 1075 | PP2600117981 | Terbutalin sulfat | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 180 | 222.090.840 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 1076 | PP2600117982 | Terbutaline sulfate | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 1077 | PP2600117983 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 1078 | PP2600117984 | Ambroxol Hydrochlorid | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 990.000 | 990.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 990.000 | 990.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 990.000 | 990.000 | 0 | |||
| 1079 | PP2600117985 | Ambroxol hydrochloride | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 1.995.000 | 210 | 1.290.000 | 1.290.000 | 0 |
| 1080 | PP2600117986 | Ambroxol hydrochloride | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 11.700.000 | 210 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 394.500.000 | 394.500.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 11.700.000 | 210 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 394.500.000 | 394.500.000 | 0 | |||
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 11.700.000 | 210 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 394.500.000 | 394.500.000 | 0 | |||
| 1081 | PP2600117987 | Ambroxol | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 69.594.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 69.594.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 69.594.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 69.594.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| 1082 | PP2600117988 | Ambroxol hydroclorid | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 |
| 1083 | PP2600117989 | Ambroxol HCL | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 1084 | PP2600117990 | Ambroxol hydrochloride | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 100.000.000 | 387 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 1085 | PP2600117991 | Ambroxol hydrochlorid | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 1086 | PP2600117992 | Ambroxol hydrochloride | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 299.400.000 | 299.400.000 | 0 |
| 1087 | PP2600117993 | Ambroxol hydrochloride | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 376.450 | 210 | 3.822.500 | 3.822.500 | 0 |
| 1088 | PP2600117994 | Ambroxol hydrochloride | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 |
| 1089 | PP2600117995 | Ambroxol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 7.917.300 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 1090 | PP2600117996 | Bromhexin hydroclodrid | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 4.580.000 | 4.580.000 | 0 |
| 1091 | PP2600117997 | Bromhexin Hydroclorid | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 1092 | PP2600117998 | Bromhexin hydroclorid | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 1093 | PP2600117999 | Bromhexin hydroclorid | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.483.560 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| 1094 | PP2600118000 | Bromhexine hydrochloride | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 1095 | PP2600118001 | Bromhexin hydroclorid | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 11.404.400 | 210 | 17.470.000 | 17.470.000 | 0 |
| 1096 | PP2600118002 | Bromhexine hydrochloride | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 10.879.300 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 1097 | PP2600118003 | Bromhexin hydroclorid | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.095.000 | 1.095.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.004.000 | 2.004.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.095.000 | 1.095.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.004.000 | 2.004.000 | 0 | |||
| 1098 | PP2600118004 | Carbocisteine | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 1099 | PP2600118005 | Carbocistein | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 1100 | PP2600118006 | Carbocistein | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 1101 | PP2600118007 | Terpin- Codein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 3.000.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 1102 | PP2600118008 | N-acetylcystein | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.335.000 | 1.335.000 | 0 |
| 1103 | PP2600118009 | N-Acetylcystein | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 1104 | PP2600118010 | N-Acetylcystein | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 1105 | PP2600118011 | N-acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.059.600.000 | 1.059.600.000 | 0 |
| 1106 | PP2600118012 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 9.256.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 1107 | PP2600118013 | Mometason furoate | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 9.256.000 | 210 | 125.600.000 | 125.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 130.400.000 | 130.400.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.888.800 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 9.256.000 | 210 | 125.600.000 | 125.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 130.400.000 | 130.400.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.888.800 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 9.256.000 | 210 | 125.600.000 | 125.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 130.400.000 | 130.400.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.888.800 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 9.256.000 | 210 | 125.600.000 | 125.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 130.400.000 | 130.400.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 26.888.800 | 210 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 | |||
| 1108 | PP2600118014 | Mometason furoat | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 39.881.520 | 210 | 697.200.000 | 697.200.000 | 0 |
| 1109 | PP2600118015 | Mometasone furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 57.477.200 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 1110 | PP2600118016 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 14.517.190 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| 1111 | PP2600118017 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 16.780.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 1112 | PP2600118018 | Glycin ; L-Arginin hydrochlorid ; L-Histidin hydrochlorid monohydrat ; L-Isoleucin; L-Leucin ; L-Lysin hydrochlorid ; L-Methionin ; L-Phenylalanin ; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin ; Xylitol | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 1113 | PP2600118019 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8% | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 63.500.000 | 63.500.000 | 0 |
| 1114 | PP2600118020 | Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 1115 | PP2600118021 | Acid amin* | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 1.149.960.000 | 1.149.960.000 | 0 |
| 1116 | PP2600118022 | Dung dịch Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 1117 | PP2600118023 | Dung dịch Acid amin dành cho bệnh lý gan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 1118 | PP2600118024 | Dung dịch Acid amin dành cho suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 586.666.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 1119 | PP2600118025 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 1120 | PP2600118026 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 1121 | PP2600118027 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 1122 | PP2600118028 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 1123 | PP2600118029 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 1124 | PP2600118030 | Acid Amin + Glucose + Lipid Emulsion | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 1.738.800.000 | 1.738.800.000 | 0 |
| 1125 | PP2600118032 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 550.000.000 | 225 | 516.250.000 | 516.250.000 | 0 |
| 1126 | PP2600118036 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 1127 | PP2600118037 | Natri chlorid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| 1128 | PP2600118038 | Natri chlorid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 1129 | PP2600118039 | Natri chlorid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1130 | PP2600118040 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 1.095.840.000 | 1.095.840.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 1.081.800.000 | 1.081.800.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 34.131.400 | 210 | 1.079.100.000 | 1.079.100.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 1.095.840.000 | 1.095.840.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 1.081.800.000 | 1.081.800.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 34.131.400 | 210 | 1.079.100.000 | 1.079.100.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 1.095.840.000 | 1.095.840.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 1.081.800.000 | 1.081.800.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 34.131.400 | 210 | 1.079.100.000 | 1.079.100.000 | 0 | |||
| 1131 | PP2600118041 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 126.990.000 | 126.990.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 126.600.000 | 126.600.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 34.131.400 | 210 | 126.300.000 | 126.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 126.990.000 | 126.990.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 126.600.000 | 126.600.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 34.131.400 | 210 | 126.300.000 | 126.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 135.000.000 | 210 | 126.990.000 | 126.990.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 126.600.000 | 126.600.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 34.131.400 | 210 | 126.300.000 | 126.300.000 | 0 | |||
| 1132 | PP2600118042 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 11.534.100 | 210 | 455.175.000 | 455.175.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 11.534.100 | 210 | 455.175.000 | 455.175.000 | 0 | |||
| 1133 | PP2600118043 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 151.000.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 1134 | PP2600118044 | Calci carbonat | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 1135 | PP2600118045 | Calci carbonat | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 770.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 1136 | PP2600118046 | Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 29.894.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 1137 | PP2600118047 | Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 29.894.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 1138 | PP2600118048 | Calci carbonat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 8.400.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 418.320.000 | 418.320.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 8.400.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 418.320.000 | 418.320.000 | 0 | |||
| 1139 | PP2600118049 | Calci carbonat | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 1.782.000.000 | 1.782.000.000 | 0 |
| 1140 | PP2600118050 | Calci carbonat + Calci lactat gluconat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 44.375.000 | 44.375.000 | 0 |
| 1141 | PP2600118051 | Calci carbonat; Calci lactat gluconat | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 29.712.000 | 210 | 20.900.000 | 20.900.000 | 0 |
| 1142 | PP2600118053 | Calci carbonat + Calci lactat gluconat | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 1143 | PP2600118054 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 1144 | PP2600118055 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 11.580.000 | 11.580.000 | 0 |
| 1145 | PP2600118056 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 1146 | PP2600118057 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 202.200.000 | 202.200.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| 1147 | PP2600118059 | Calcium carbonate + Cholecalciferol (Viatamin D3) | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 90.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 1148 | PP2600118060 | Calcium carbonate + Vitamin D3 | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 1149 | PP2600118061 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
| 1150 | PP2600118062 | Calcium carbonat + Vitamin D3 | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 |
| 1151 | PP2600118064 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 1152 | PP2600118065 | Calcium (dưới dạng Calcium carbonate) + Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 500.000.000 | 210 | 2.964.000.000 | 2.964.000.000 | 0 |
| 1153 | PP2600118066 | Calci lactat | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 620.000 | 620.000 | 0 |
| 1154 | PP2600118067 | Calci lactat pentahydrat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 34.131.400 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 34.131.400 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 1155 | PP2600118068 | Calci lactat pentahydrat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 34.131.400 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 34.131.400 | 210 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 14.251.480 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| 1156 | PP2600118069 | Calcium lactate pentahydrate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 550.000.000 | 225 | 387.000.000 | 387.000.000 | 0 |
| 1157 | PP2600118070 | Calci toàn phần + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (Alpha-Ketophenylalanine; Calcium Salt) + Calcium-3-methyl-2-oxobutyrate (Alpha-Ketovaline; Calcium Salt) + Calcium-3-methyl-2-oxovalerate (D,L-Alpha-Ketoisoleucine; Calcium Salt) + Calcium-4-methyl-2-oxovalerate (Alpha-Ketoleucine; Calcium Salt) + Calcium-DL-2-hydroxy-4(methylthio) butyrate (D; L-Alpha-Hydroxymethionine; Calcium Salt) + L-Histidine + L-Lysine acetate 1+ L-Tyrosine + L-Threonine + L-Tryptophan + Nitơ toàn phần | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 338.172.280 | 210 | 282.975.000 | 282.975.000 | 0 |
| 1158 | PP2600118071 | Alpha tocopheryl acetate + Calcium + Colecalciferol + Dexpanthenol + Lysine hydrochloride + Nicotinamide + Pyridoxine hydrochloride + Riboflavin sodium phosphate + Thiamine hydrochloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 1159 | PP2600118072 | Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat) | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 1160 | PP2600118073 | Sắt gluconat dihydrat+ mangan gluconat dihydrat+ đồng gluconat | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 1161 | PP2600118075 | Iron (II) chloride tetrahydrate + Zinc chloride + Manganese (II) chloride tetrahydrate + Copper (II) chloride dihydrate + Chromium (III) chloride hexahydrate + Sodium selenite pentahydrate + Sodium molybdate dihydrate + Potassium iodide + Sodium fluoride | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 11.534.100 | 210 | 96.705.000 | 96.705.000 | 0 |
| 1162 | PP2600118076 | Tricalci phosphat | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 698.000 | 698.000 | 0 |
| 1163 | PP2600118077 | Calci (dưới dạng Tricalci phosphat 1650mg) | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 1164 | PP2600118078 | Vitamin B1 | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 |
| 1165 | PP2600118079 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 250.000 | 250.000 | 0 |
| 1166 | PP2600118080 | Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 345.000 | 345.000 | 0 |
| 1167 | PP2600118082 | Thiamine hydrochloride ; Pyridoxine hydrochloride ; Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 1168 | PP2600118083 | Vitamin B6 + Magnesium lactat dihydrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 1169 | PP2600118084 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| 1170 | PP2600118085 | Vitamin B6 + Magnesi | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 4.677.000 | 210 | 203.950.000 | 203.950.000 | 0 |
| 1171 | PP2600118086 | Magnesi lactat dihydrat + vitamin B6 | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 208.940.000 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 1172 | PP2600118087 | Cyanocobalamin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 1173 | PP2600118088 | Vitamin C | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 539.695.306 | 210 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 1174 | PP2600118089 | Vitamin C | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 541.487.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 1175 | PP2600118091 | Vitamin D3 (cholecalciferol) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 41.756.400 | 210 | 968.400.000 | 968.400.000 | 0 |
| 1176 | PP2600118092 | Vitamin D3 | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 10.879.300 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 1177 | PP2600118093 | Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 1178 | PP2600118094 | Vitamin E | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 180.000 | 180.000 | 0 |
| 1179 | PP2600118095 | Vitamin E | vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 555.000 | 555.000 | 0 |
| 1180 | PP2600118096 | Vitamin E (tương đương d-α tocopherol) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 54.742.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 22.170.000 | 22.170.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 51.510.000 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 54.742.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 22.170.000 | 22.170.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 51.510.000 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 54.742.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 22.170.000 | 22.170.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 51.510.000 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 54.742.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 22.170.000 | 22.170.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 51.510.000 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 54.742.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 877.680 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 22.170.000 | 22.170.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 51.510.000 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| 1181 | PP2600118097 | Gelatin tannat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 80.777.000 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 1182 | PP2600118098 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.002.080 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 1183 | PP2600118099 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 66.798.000 | 66.798.000 | 0 |
| 1184 | PP2600118100 | Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 55.215.000 | 55.215.000 | 0 |
| 1185 | PP2600118101 | Almagate | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 7.474.000 | 7.474.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 7.474.000 | 7.474.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 | |||
| vn0311365074 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - TƯ VẤN DƯỢC PHẨM VỊ ĐỨC | 180 | 260.465.162 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 7.474.000 | 7.474.000 | 0 | |||
| 1186 | PP2600118102 | Calci citrat + Cholecalciferol | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 23.745.000 | 23.745.000 | 0 |
| 1187 | PP2600118103 | Cefprozil monohydrat | vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 180 | 660.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 660.000 | 210 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 1.345.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 28.990.000 | 28.990.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 6.220.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 180 | 660.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 660.000 | 210 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 1.345.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 28.990.000 | 28.990.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 6.220.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 180 | 660.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 660.000 | 210 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 1.345.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 28.990.000 | 28.990.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 6.220.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 180 | 660.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 660.000 | 210 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 1.345.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 28.990.000 | 28.990.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 6.220.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 180 | 660.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 660.000 | 210 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 1.345.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 28.990.000 | 28.990.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 6.220.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 180 | 660.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 660.000 | 210 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 1.345.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 28.990.000 | 28.990.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 6.220.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 180 | 660.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 660.000 | 210 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 1.345.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 48.933.500 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 28.990.000 | 28.990.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 180 | 6.220.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 1188 | PP2600118104 | Iron Polysaccharide Complex (Iron (III) Hydroxide Polysaccharide Complex) (Tương đương 150mg sắt nguyên tố) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 185.950.800 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 1189 | PP2600118105 | Natri Alginat; Natri bicarbonat; Calci Carbonat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 1190 | PP2600118106 | Natri Alginat; Natri bicarbonat; Calci Carbonat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 11.640.000 | 11.640.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 46.961.880 | 210 | 11.640.000 | 11.640.000 | 0 | |||
| 1191 | PP2600118107 | Natri Alginat; Natri bicarbonat; Calci Carbonat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 1192 | PP2600118108 | Natri Alginat; Natri bicarbonat; Calci Carbonat | vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 |
| 1193 | PP2600118109 | Olmesartan medoxomil + Hydrochlorothiazide | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 49.750.000 | 49.750.000 | 0 |
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 49.750.000 | 49.750.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 1194 | PP2600118110 | Rifaximin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 104.514.000 | 210 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0306041701 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN | 180 | 183.500.000 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 48.819.000 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| 1195 | PP2600118111 | Ranolazine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 1196 | PP2600118112 | Ranolazine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 1197 | PP2600118113 | Tenofovir alafenamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 132.345.000 | 132.345.000 | 0 |
| 1198 | PP2600118114 | Zofenopril calci | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 36.580.000 | 36.580.000 | 0 |
| 1199 | PP2600118115 | Bisoprolol fumarate; Perindopril arginine | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 1200 | PP2600118116 | Piracetam + Cinnarizin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 1201 | PP2600118117 | Piracetam + Cinnarizin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 324.056.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 1202 | PP2600118118 | Calci carbonat + Mangan sulfa + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 1203 | PP2600118119 | Calci glucoheptonat + Calci gluconat + Vitamin C + Vitamin D2 + Vitamin PP | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 184.908.880 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 1204 | PP2600118120 | Calci glucoheptonat + Calci gluconat + Vitamin C + Vitamin D2 + Vitamin PP | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 184.908.880 | 210 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 1205 | PP2600118121 | Emtricitabin + Tenofovir disoproxil fumarat | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 38.190.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 1206 | PP2600118123 | Ornidazole | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 180 | 699.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 1207 | PP2600118124 | Benfotiamine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 1208 | PP2600118125 | Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 1209 | PP2600118126 | Bromhexin hydrochlorid + Guaifenesin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 |
| 1210 | PP2600118127 | Ferrous gluconate | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 1211 | PP2600118128 | Lornoxicam | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 9.375.000 | 9.375.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.869.200 | 210 | 19.340.000 | 19.340.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 18.870.000 | 18.870.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 9.375.000 | 9.375.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.869.200 | 210 | 19.340.000 | 19.340.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 18.870.000 | 18.870.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 9.375.000 | 9.375.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.869.200 | 210 | 19.340.000 | 19.340.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 18.870.000 | 18.870.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 9.375.000 | 9.375.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 17.869.200 | 210 | 19.340.000 | 19.340.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 18.870.000 | 18.870.000 | 0 | |||
| 1212 | PP2600118129 | Paracetamol + Vitamin C | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 1.345.000 | 210 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 26.450.000 | 26.450.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 1.345.000 | 210 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 26.450.000 | 26.450.000 | 0 | |||
| 1213 | PP2600118131 | Piracetam + Vincamin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 40.750.000 | 40.750.000 | 0 |
| 1214 | PP2600118132 | Prasugrel hydrochloride | vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 180 | 1.553.000 | 210 | 65.900.000 | 65.900.000 | 0 |
| 1215 | PP2600118133 | Sevelamer carbonate 800mg | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 154.000.000 | 210 | 8.906.000 | 8.906.000 | 0 |
| 1216 | PP2600118134 | Dexketoprofen | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 1217 | PP2600118135 | Mosaprid citrat | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 39.288.000 | 39.288.000 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 870.000.000 | 220 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 39.288.000 | 39.288.000 | 0 | |||
| 1218 | PP2600118136 | Nebivolol + Hydroclorothiazid | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 159.127.000 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 194.072.000 | 217 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 159.127.000 | 210 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| vn0317026310 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ONLPHARMA | 180 | 194.072.000 | 217 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 | |||
| 1219 | PP2600118137 | Dienogest | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 2.111.158 | 210 | 75.040.000 | 75.040.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 75.320.000 | 75.320.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 2.111.158 | 210 | 75.040.000 | 75.040.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 75.320.000 | 75.320.000 | 0 | |||
| 1220 | PP2600118138 | Ethinyl estradiol + Chlormadinon acetat | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 2.111.158 | 210 | 15.999.900 | 15.999.900 | 0 |
| 1221 | PP2600118139 | Ethinyl estradiol + Desogestrel | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 2.111.158 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 7.551.600 | 7.551.600 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 2.111.158 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 7.551.600 | 7.551.600 | 0 | |||
| 1222 | PP2600118140 | Cao Carduus marianus + Thiamin hydroclorid +Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamid + Riboflavin + Calci pantothenat + Cyanocobalamin 0,1% | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 1223 | PP2600118141 | Cao khô chiết ethanol 60% của cây Lạc tiên Extractum alcoholicum 60% Herbae Passiflorae incarnatae siccum) (tỉ lệ 3,5-5:1) | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 29.894.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 1224 | PP2600118143 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 189.736.000 | 189.736.000 | 0 |
| 1225 | PP2600118144 | Bisoprolol fumarate + Amplodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 64.068.000 | 64.068.000 | 0 |
| 1226 | PP2600118145 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 64.410.000 | 64.410.000 | 0 |
| 1227 | PP2600118146 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 64.410.000 | 64.410.000 | 0 |
| 1228 | PP2600118147 | Chlorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch 20%) + Lidocain hydrochlorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 1229 | PP2600118148 | Bromelain | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 756.700 | 756.700 | 0 |
| 1230 | PP2600118149 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 63.627.000 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 1231 | PP2600118151 | Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 304.000 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 1232 | PP2600118152 | Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 304.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 1233 | PP2600118153 | Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 241.710.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 1234 | PP2600118154 | Febuxostat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 7.470.000 | 7.470.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 330.000.000 | 210 | 7.470.000 | 7.470.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 | |||
| 1235 | PP2600118156 | Natri chondroitin sulfat | vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 180 | 180.110.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 1236 | PP2600118157 | Olmesartan + Hydrochlorothiazid | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 4.520.000 | 4.520.000 | 0 |
| 1237 | PP2600118158 | Paracetamol;Cafein | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 543.000 | 543.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 87.451.000 | 210 | 550.000 | 550.000 | 0 | |||
| vn0317668678 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM KHÔI | 180 | 188.971.000 | 210 | 543.000 | 543.000 | 0 | |||
| 1238 | PP2600118159 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid iron complex) | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 1239 | PP2600118160 | Tadalafil | vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 180 | 1.553.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| vn0315969655 | CÔNG TY TNHH DAVID PHARMA | 180 | 1.553.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 195.000.000 | 220 | 9.150.000 | 9.150.000 | 0 | |||
| 1240 | PP2600118162 | Acid ascorbic + Paracetamol | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 1241 | PP2600118164 | Dexlansoprazol (dưới dạng Dexlansoprazol pellets 20% w/w) | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 1242 | PP2600118165 | Acid ursodeoxycholic + thiamin mononitrat + riboflavin | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 1.055.000 | 210 | 3.749.500 | 3.749.500 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 1.055.000 | 210 | 3.749.500 | 3.749.500 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 1.055.000 | 210 | 3.749.500 | 3.749.500 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 1.055.000 | 210 | 3.749.500 | 3.749.500 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| 1243 | PP2600118166 | Alpha tocopheryl acetate, Calcium lactate pentahydrate, Cholecalciferol, Dexpanthenol, L-Lysine hydrochloride, Nicotinamide, Pyridoxine hydrochloride , Riboflavin sodium phosphate, Thiamine hydrochloride | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 1244 | PP2600118167 | Alpha tocopheryl acetate, Calcium lactate pentahydrate, Cholecalciferol, Dexpanthenol, L-Lysine hydrochloride, Nicotinamide, Pyridoxine hydrochloride , Riboflavin sodium phosphate, Thiamine hydrochloride | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 1245 | PP2600118168 | Arginin Hydrocloride | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 1246 | PP2600118169 | Sắt hydroxyd polymaltose complex + Acid folic + Pyridoxin HCl | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 1247 | PP2600118170 | Calci (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (dưới dạng Dry vitamin D3) | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 4.713.000 | 4.713.000 | 0 |
| 1248 | PP2600118171 | Calci + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Dexpanthenol + Lysin HCl + Niacinamid + Pyridoxin HCl + Riboflavin natri phosphat + Thiamin HCl | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 1249 | PP2600118172 | Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat) + Lysin hydroclorid + Acid ascorbic (dưới dạng Lysin ascorbat) | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 434.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 434.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 434.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 1250 | PP2600118173 | Calci gluconat monohydrat + Calci lactat pentahydrat | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 1251 | PP2600118174 | Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine sulfate potassium chloride | vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 1.055.000 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 1.055.000 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 1.055.000 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 1252 | PP2600118175 | Colloidal Aluminium phosphat + Magnesium oxide | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 1253 | PP2600118176 | Deflazacort | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 7.825.000 | 7.825.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 7.825.000 | 7.825.000 | 0 | |||
| 1254 | PP2600118177 | Deflazacort | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 3.665.000 | 3.665.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.945.000 | 2.945.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 2.997.500 | 2.997.500 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 3.665.000 | 3.665.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.945.000 | 2.945.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 2.997.500 | 2.997.500 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 3.665.000 | 3.665.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.945.000 | 2.945.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 2.997.500 | 2.997.500 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 3.665.000 | 3.665.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.945.000 | 2.945.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 2.997.500 | 2.997.500 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 3.665.000 | 3.665.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.945.000 | 2.945.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 2.997.500 | 2.997.500 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 3.665.000 | 3.665.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.945.000 | 2.945.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 2.997.500 | 2.997.500 | 0 | |||
| 1255 | PP2600118178 | Ketoprofen | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 1256 | PP2600118179 | Levocarnitine | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 142.800.000 | 215 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| 1257 | PP2600118180 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 22.640.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 1.055.000 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 636.000 | 210 | 6.225.000 | 6.225.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 22.640.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 1.055.000 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 636.000 | 210 | 6.225.000 | 6.225.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 22.640.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 1.055.000 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 636.000 | 210 | 6.225.000 | 6.225.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 180 | 22.640.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0110328393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ TÂM AN | 180 | 1.055.000 | 210 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 6.490.000 | 6.490.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 636.000 | 210 | 6.225.000 | 6.225.000 | 0 | |||
| 1258 | PP2600118181 | Lornoxicam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 5.999.000 | 5.999.000 | 0 |
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 5.999.000 | 5.999.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 5.999.000 | 5.999.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| 1259 | PP2600118182 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Oxetacain | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 1260 | PP2600118183 | Mỗi 1 g chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1mg | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 1261 | PP2600118184 | Orphenadrin citrat + Paracetamol | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 180 | 217.000.000 | 215 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 1262 | PP2600118185 | Rifaximin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 1263 | PP2600118186 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat+ Lysin HCL + Vitamin A (Retinolpalmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) + Vitaminn B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat) + Vitamin B3 (Niacinamid) + Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid) | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 1264 | PP2600118187 | Deflazacort | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 7.825.000 | 7.825.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 7.825.000 | 7.825.000 | 0 | |||
| 1265 | PP2600118188 | Calci carbonat + Natri alginat + Natri bicarbonat | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 |
| 1266 | PP2600118189 | Calcium pantothenate (Vitamin B5) + Niacinamide (Vitamin PP) + Pyridoxin hydrochloride (Vitamin B6) + Riboflavin (Vitamin B2) + Silymarin (dạng Powdered Milk Thistle Extract (Silybum marianum (L.)Gaertn.)) + Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) | vn0314563846 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEOM | 180 | 500.547.800 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 1267 | PP2600118190 | Meclozine dihydrochloride | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 1268 | PP2600118191 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 156.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 7.180.000 | 7.180.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 7.580.000 | 7.580.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 5.939.000 | 5.939.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 156.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 7.180.000 | 7.180.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 7.580.000 | 7.580.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 5.939.000 | 5.939.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 156.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 7.180.000 | 7.180.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 7.580.000 | 7.580.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 5.939.000 | 5.939.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 156.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 7.180.000 | 7.180.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 7.580.000 | 7.580.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 5.939.000 | 5.939.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 156.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 7.180.000 | 7.180.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 7.580.000 | 7.580.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 5.939.000 | 5.939.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 15.861.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 156.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 7.180.000 | 7.180.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 7.580.000 | 7.580.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 5.939.000 | 5.939.000 | 0 | |||
| 1269 | PP2600118192 | Calci gluconat + Sắt(II) fumrat + DL-Alphatocopheryl acetate + Acid folic | vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 1270 | PP2600118193 | Erdosteine | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 62.100.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0315306880 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Dược Phẩm Tâm An | 180 | 1.308.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 58.740.000 | 58.740.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 62.100.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0315306880 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Dược Phẩm Tâm An | 180 | 1.308.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 58.740.000 | 58.740.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 62.100.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0315306880 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Dược Phẩm Tâm An | 180 | 1.308.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 58.740.000 | 58.740.000 | 0 | |||
| 1271 | PP2600118194 | Arginin aspartat | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 766.500 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 3.175.000 | 3.175.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 4.425.000 | 4.425.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 766.500 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 3.175.000 | 3.175.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 4.425.000 | 4.425.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 766.500 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 3.175.000 | 3.175.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 4.425.000 | 4.425.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 766.500 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 214.231.400 | 210 | 3.175.000 | 3.175.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 4.425.000 | 4.425.000 | 0 | |||
| 1272 | PP2600118195 | Cefditoren | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 10.879.300 | 210 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 |
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 | |||
| vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 10.879.300 | 210 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 | |||
| 1273 | PP2600118196 | Đồng sulfat + acid boric | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 1274 | PP2600118197 | Ezetimib + Rosuvastatin | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 1275 | PP2600118198 | Magnesium Valproate | vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 |
| 1276 | PP2600118199 | Tenofovir alafenamid | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 9.211.200 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 |
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 27.085.000 | 210 | 3.725.000 | 3.725.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 263.500 | 210 | 2.725.000 | 2.725.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 2.125.000 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 9.211.200 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 27.085.000 | 210 | 3.725.000 | 3.725.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 263.500 | 210 | 2.725.000 | 2.725.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 2.125.000 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 9.211.200 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 27.085.000 | 210 | 3.725.000 | 3.725.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 263.500 | 210 | 2.725.000 | 2.725.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 2.125.000 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 9.211.200 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 27.085.000 | 210 | 3.725.000 | 3.725.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 263.500 | 210 | 2.725.000 | 2.725.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 2.125.000 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 9.211.200 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 27.085.000 | 210 | 3.725.000 | 3.725.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 263.500 | 210 | 2.725.000 | 2.725.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 2.125.000 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 9.211.200 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 13.427.680 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 180 | 27.085.000 | 210 | 3.725.000 | 3.725.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 263.500 | 210 | 2.725.000 | 2.725.000 | 0 | |||
| vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 2.125.000 | 210 | 4.150.000 | 4.150.000 | 0 | |||
| 1277 | PP2600118200 | Vitamin B6 (Pyridoxin HC1) + Vitamin pp (Nicotinamid) + vitamin B5 + Vitamin B1 + Vitamin B2 (Riboflavin) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 2.145.000 | 2.145.000 | 0 |
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 91.145.600 | 210 | 2.145.000 | 2.145.000 | 0 | |||
| vn0313918133 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHÂN THÀNH | 180 | 287.168.400 | 210 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 | |||
| 1278 | PP2600118201 | L - Isoleucine + L - Leucine + L - Valine | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 1279 | PP2600118202 | Ambroxol hydrochlorid + Clenbuterol hydrochlorid | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 5.137.000 | 5.137.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 180 | 11.741.000 | 210 | 5.137.000 | 5.137.000 | 0 | |||
| 1280 | PP2600118203 | Amoxicilin | vn0318642785 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM RADIANT LIFE | 180 | 316.989.800 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 1281 | PP2600118204 | Amoxicilin | vn0316979039 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DONDO | 180 | 350.929.800 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 1282 | PP2600118205 | Arginin hydroclorid | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| 1283 | PP2600118206 | Arginin hydroclorid | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 152.620.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 1284 | PP2600118207 | Arginin hydroclorid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 1285 | PP2600118208 | Chondroitin sulfate + Glucosamine sulfate | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 1.501.643.400 | 215 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 1286 | PP2600118209 | Clindamycin + Clotrimazol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 1287 | PP2600118210 | Deflazacort | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 3.665.000 | 3.665.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 13.805.000 | 210 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.945.000 | 2.945.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 2.997.500 | 2.997.500 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 3.665.000 | 3.665.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 13.805.000 | 210 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.945.000 | 2.945.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 2.997.500 | 2.997.500 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 3.665.000 | 3.665.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 13.805.000 | 210 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.945.000 | 2.945.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 2.997.500 | 2.997.500 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 3.665.000 | 3.665.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 13.805.000 | 210 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.945.000 | 2.945.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 2.997.500 | 2.997.500 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 3.665.000 | 3.665.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 13.805.000 | 210 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.945.000 | 2.945.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 2.997.500 | 2.997.500 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 3.665.000 | 3.665.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 13.805.000 | 210 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.945.000 | 2.945.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 2.997.500 | 2.997.500 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 1.000.000 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 20.308.010 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 50.558.000 | 215 | 3.665.000 | 3.665.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 13.805.000 | 210 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 | |||
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 25.761.500 | 210 | 2.945.000 | 2.945.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 27.891.000 | 210 | 2.997.500 | 2.997.500 | 0 | |||
| 1288 | PP2600118211 | Duloxetin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 8.125.000 | 8.125.000 | 0 |
| 1289 | PP2600118212 | Erdostein | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| vn0315306880 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Dược Phẩm Tâm An | 180 | 1.308.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| vn0315306880 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Dược Phẩm Tâm An | 180 | 1.308.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 1290 | PP2600118213 | Erdostein | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 25.051.000 | 210 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 2.937.000 | 2.937.000 | 0 | |||
| vn0315306880 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Dược Phẩm Tâm An | 180 | 1.308.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 25.051.000 | 210 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 2.937.000 | 2.937.000 | 0 | |||
| vn0315306880 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Dược Phẩm Tâm An | 180 | 1.308.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 25.051.000 | 210 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 2.937.000 | 2.937.000 | 0 | |||
| vn0315306880 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Dược Phẩm Tâm An | 180 | 1.308.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 25.051.000 | 210 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 2.937.000 | 2.937.000 | 0 | |||
| vn0315306880 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Dược Phẩm Tâm An | 180 | 1.308.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 25.051.000 | 210 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 131.117.900 | 211 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 41.528.000 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 262.727.940 | 210 | 2.937.000 | 2.937.000 | 0 | |||
| vn0315306880 | Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Dược Phẩm Tâm An | 180 | 1.308.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| 1291 | PP2600118214 | L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 263.500 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 6.749.000 | 6.749.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 3.932.500 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 263.500 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 6.749.000 | 6.749.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 3.932.500 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 263.500 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 6.749.000 | 6.749.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 3.932.500 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 263.500 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0314126109 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA | 180 | 18.675.300 | 210 | 6.749.000 | 6.749.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 3.932.500 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 | |||
| 1292 | PP2600118215 | Magaldrat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn0316836721 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD | 180 | 48.876.000 | 210 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 | |||
| 1293 | PP2600118216 | Magnesi lactatdihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxinhydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 6.284.000 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 1294 | PP2600118217 | Metronidazole + Chloramphenicol + Nystatin | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn0315659981 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BERIPHAR | 180 | 230.000 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 180 | 221.248.760 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn0315659981 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BERIPHAR | 180 | 230.000 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 1295 | PP2600118218 | Paracetamol + caffein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn0402263538 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI | 180 | 13.270.000 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 823.804.000 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn0402263538 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TRƯỜNG THÁI | 180 | 13.270.000 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 1296 | PP2600118219 | Paracetamol + Vitamin C | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 253.831.200 | 210 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 1297 | PP2600118220 | Finasterid | vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 7.745.000 | 7.745.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 159.127.000 | 210 | 8.090.000 | 8.090.000 | 0 | |||
| vn0312229236 | Công ty TNHH dược phẩm LTC | 180 | 146.103.400 | 210 | 7.745.000 | 7.745.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 159.127.000 | 210 | 8.090.000 | 8.090.000 | 0 | |||
| 1298 | PP2600118221 | Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 1299 | PP2600118222 | Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 500.230.400 | 215 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 1300 | PP2600118223 | Cao Cardus marianus | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 18.278.000 | 210 | 3.415.000 | 3.415.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 18.278.000 | 210 | 3.415.000 | 3.415.000 | 0 | |||
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 180 | 500.000.000 | 210 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
1. PP2600116858 - Diazepam
2. PP2600116862 - Lidocain (hydroclorid)
3. PP2600116898 - Etodolac
4. PP2600116957 - Paracetamol + Tramadol HCl
5. PP2600117052 - Levetiracetam
6. PP2600117086 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2600117102 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2600117104 - Amoxicillin+ Clavulanic acid
9. PP2600117109 - Ampicilin + Sulbactam
10. PP2600117123 - Cefepim
11. PP2600117163 - Cefpodoxim
12. PP2600117174 - Doripenem
13. PP2600117178 - Oxacillin natri
14. PP2600117232 - Vancomycin
15. PP2600117359 - Amlodipine + Valsartan
16. PP2600117364 - Amlodipine + Valsartan
17. PP2600117402 - Cilnidipin
18. PP2600117413 - Felodipin
19. PP2600117415 - Indapamide
20. PP2600117416 - Irbesartan
21. PP2600117478 - Telmisartan
22. PP2600117482 - Telmisartan + Hydrochlorothiazide
23. PP2600117483 - Telmisartan + Hydrochlorothiazide
24. PP2600117495 - Dobutamine
25. PP2600117515 - Rivaroxaban
26. PP2600117518 - Rivaroxaban
27. PP2600117562 - Simvastatin
28. PP2600117570 - Clotrimazol
29. PP2600117576 - Salicylic Acid + Betamethasone dipropionate
30. PP2600117590 - Spironolactone
31. PP2600117604 - Lansoprazol
32. PP2600117659 - Domperidone
33. PP2600117677 - Bacillus subtilis
34. PP2600117746 - Acid ursodeoxycholic
35. PP2600117811 - Sitagliptin
36. PP2600117819 - Metformin + Sitagliptin
37. PP2600117902 - Risperidon
38. PP2600117903 - Risperidon
39. PP2600117922 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
40. PP2600117961 - Piracetam
41. PP2600118030 - Acid Amin + Glucose + Lipid Emulsion
42. PP2600118064 - Calci carbonat + vitamin D3
43. PP2600118071 - Alpha tocopheryl acetate + Calcium + Colecalciferol + Dexpanthenol + Lysine hydrochloride + Nicotinamide + Pyridoxine hydrochloride + Riboflavin sodium phosphate + Thiamine hydrochloride
44. PP2600118218 - Paracetamol + caffein
1. PP2600117010 - Desloratadin
2. PP2600117119 - Cefdinir
3. PP2600117252 - Fluconazol
4. PP2600117359 - Amlodipine + Valsartan
5. PP2600117497 - Ivabradin
6. PP2600117788 - Glimepirid
7. PP2600118097 - Gelatin tannat
1. PP2600116977 - Glucosamin
2. PP2600116982 - Alendronic acid
3. PP2600116997 - Zoledronic acid
4. PP2600117054 - Pregabalin
5. PP2600117074 - Topiramat
6. PP2600117277 - Dutasteride
7. PP2600117283 - Tamsulosin hydrochloride
8. PP2600117587 - Furosemid + spironolacton
9. PP2600117588 - Furosemid + spironolacton
10. PP2600117661 - Ondansetron
11. PP2600117663 - Alverin citrat + Simethicon
12. PP2600117696 - Saccharomyces boulardii
13. PP2600117737 - Ursodeoxycholic acid
14. PP2600117821 - Vildagliptin
15. PP2600117971 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
16. PP2600117978 - Salbutamol + ipratropium
17. PP2600118040 - Natri clorid
18. PP2600118041 - Natri clorid
1. PP2600117309 - Erythropoietin
1. PP2600117167 - Cefuroxim
2. PP2600117192 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
3. PP2600117255 - Miconazole
4. PP2600117606 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
5. PP2600117680 - Dioctahedral smectit
6. PP2600117716 - Itoprid
7. PP2600117851 - Hydroxypropylmethyl cellulose
8. PP2600117859 - Natri hyaluronat
9. PP2600117871 - Fluticasone furoate
10. PP2600117872 - Fluticasone furoate
11. PP2600117968 - Budesonide
12. PP2600118015 - Mometasone furoate
1. PP2600117245 - Entecavir
2. PP2600117578 - Tacrolimus
1. PP2600117971 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2600117309 - Erythropoietin
1. PP2600117542 - Fenofibrat
1. PP2600116870 - Propofol
2. PP2600116871 - Ropivacain hydroclorid
3. PP2600116875 - Neostigmin
4. PP2600117035 - Naloxon hydroclorid
5. PP2600117037 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2600117196 - Clindamycin
7. PP2600117203 - Levofloxacin
8. PP2600117305 - Tranexamic acid
9. PP2600117329 - Adenosine
10. PP2600117493 - Digoxin
11. PP2600117494 - Dobutamin
12. PP2600117565 - Nimodipin
13. PP2600117670 - Magnesi sulfat heptahydrat
14. PP2600117745 - Ursodeoxycholic acid
15. PP2600117919 - Acetylleucine
16. PP2600117939 - Piracetam
17. PP2600117967 - Budesonide
18. PP2600117976 - Salbutamol
19. PP2600118036 - Magnesi aspartat + kali aspartat
20. PP2600118096 - Vitamin E (tương đương d-α tocopherol)
21. PP2600118098 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2600117171 - Doripenem
1. PP2600117030 - Acetylcystein
2. PP2600117936 - Ginkgo biloba
3. PP2600118151 - Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w)
4. PP2600118152 - Dexlansoprazole (dưới dạng Dexlansoprazole pellets EC 20% w/w)
1. PP2600117545 - Fluvastatin
1. PP2600116857 - Dexmedetomidin
2. PP2600116888 - Dexibuprofen
3. PP2600117290 - Benserazide + Levodopa
4. PP2600117291 - Levodopa + Benserazide
5. PP2600117601 - Dimethicone + Guaiazulene
6. PP2600117813 - Sitagliptin+ metformin
7. PP2600117821 - Vildagliptin
8. PP2600117823 - Vildagliptin
9. PP2600117841 - Tizanidine
10. PP2600118110 - Rifaximin
1. PP2600117873 - Fluticasone Propionate
2. PP2600117966 - Budesonide
3. PP2600118012 - Mometason furoat
4. PP2600118013 - Mometason furoate
1. PP2600117134 - Cefmetazol
2. PP2600117373 - Bisoprolol fumarate
3. PP2600117548 - Fluvastatin
4. PP2600117645 - Rebamipid
5. PP2600117691 - Kẽm gluconat
6. PP2600117715 - Citrullin malate
7. PP2600117730 - Silymarin (tương đương Bột cao kế sữa)
8. PP2600117747 - Acid ursodeoxycholic
9. PP2600117753 - Dexamethason (dưới dạng Dexamethason sodium phosphat)
10. PP2600117843 - Tizanidin (hydroclorid)
11. PP2600117881 - Acid alpha lipoic
12. PP2600117883 - Amisulprid
13. PP2600118104 - Iron Polysaccharide Complex (Iron (III) Hydroxide Polysaccharide Complex) (Tương đương 150mg sắt nguyên tố)
1. PP2600117714 - Diosmin + hesperidin
1. PP2600117577 - Tacrolimus
2. PP2600117646 - Rebamipid
3. PP2600117941 - Piracetam
1. PP2600117741 - Ursodeoxycholi acid
2. PP2600118180 - L-Ornithin-L-Aspartat
1. PP2600117119 - Cefdinir
2. PP2600117287 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2600117519 - Rivaroxaban
4. PP2600117581 - Acid gadoteric
5. PP2600117881 - Acid alpha lipoic
6. PP2600118147 - Chlorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch 20%) + Lidocain hydrochlorid
7. PP2600118149 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
1. PP2600117256 - Miconazol nitrat
1. PP2600117251 - Dequalinium clorid
2. PP2600117880 - Acid alpha lipoic
3. PP2600117950 - Piracetam
4. PP2600117973 - Montelukast
1. PP2600117078 - Natri valproat
2. PP2600117993 - Ambroxol hydrochloride
1. PP2600117028 - Mequitazine
2. PP2600117282 - Solifenacin succinate
3. PP2600117505 - Apixaban
1. PP2600117233 - Tenofovir alafenamide
2. PP2600117650 - Sucralfat
3. PP2600118109 - Olmesartan medoxomil + Hydrochlorothiazide
4. PP2600118165 - Acid ursodeoxycholic + thiamin mononitrat + riboflavin
5. PP2600118172 - Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat) + Lysin hydroclorid + Acid ascorbic (dưới dạng Lysin ascorbat)
6. PP2600118191 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
1. PP2600117044 - Gabapentin
2. PP2600117227 - Fosfomycin
1. PP2600116985 - Acid Alendronic + Cholecalciferol
1. PP2600117592 - Bismuth
2. PP2600118123 - Ornidazole
1. PP2600117880 - Acid alpha lipoic
2. PP2600118199 - Tenofovir alafenamid
1. PP2600118103 - Cefprozil monohydrat
1. PP2600116897 - Etodolac
2. PP2600116918 - Loxoprofen natri
3. PP2600116921 - Meloxicam
4. PP2600116993 - Methocarbamol
5. PP2600117298 - Sắt nguyên tố (dưới dạng sắt fumarat) ; acid folic
6. PP2600117383 - Candesartan cilexetil
7. PP2600117492 - Valsartan; Hydroclorothiazid
8. PP2600117499 - Ivabradin
9. PP2600117508 - Clopidogrel
10. PP2600117526 - Atorvastatin
11. PP2600117552 - Lovastatin
12. PP2600117591 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
13. PP2600117793 - Glimepirid
14. PP2600117830 - Carbimazol
15. PP2600117834 - Levothyroxin ( muối natri )
16. PP2600117840 - Baclofen
1. PP2600117096 - Acid clavulanic+ Amoxicilin
2. PP2600117117 - Cefdinir
3. PP2600117637 - Esomeprazol
4. PP2600117855 - Natri clorid
5. PP2600117857 - Natri clorid
6. PP2600117890 - Levosulpirid
7. PP2600117899 - Quetiapin
8. PP2600117916 - Paroxetin
9. PP2600117927 - Galantamin
10. PP2600117928 - Galantamin
11. PP2600118158 - Paracetamol;Cafein
1. PP2600117534 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2600118103 - Cefprozil monohydrat
1. PP2600117393 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
2. PP2600117473 - Ramipril
3. PP2600117592 - Bismuth
4. PP2600117596 - Bismuth
5. PP2600117646 - Rebamipid
6. PP2600117911 - Mirtazapine
1. PP2600117113 - Cefalothin
1. PP2600117364 - Amlodipine + Valsartan
1. PP2600116927 - Naproxen
2. PP2600117028 - Mequitazine
3. PP2600117392 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
4. PP2600117698 - Diosmin
5. PP2600117709 - Diosmin + hesperidin
6. PP2600117981 - Terbutalin sulfat
1. PP2600118165 - Acid ursodeoxycholic + thiamin mononitrat + riboflavin
2. PP2600118174 - Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine sulfate potassium chloride
3. PP2600118180 - L-Ornithin-L-Aspartat
1. PP2600116859 - Fentanyl
2. PP2600116866 - Midazolam
3. PP2600116867 - Morphin
4. PP2600116872 - Sevofluran
5. PP2600116873 - Sufentanil
6. PP2600116915 - Ketoprofen
7. PP2600116917 - Ketorolac trometamol
8. PP2600116994 - Methocarbamol
9. PP2600117124 - Cefepim
10. PP2600117139 - Cefoperazon
11. PP2600117142 - Cefoperazon+ sulbactam
12. PP2600117201 - Spiramycin + metronidazol
13. PP2600117207 - Levofloxacin
14. PP2600117344 - Losartan kali + Amlodipin
15. PP2600117582 - Povidon Iod
16. PP2600117818 - Sitagliptin+ metformin
17. PP2600117915 - Paroxetin
18. PP2600117959 - Piracetam
19. PP2600118022 - Dung dịch Acid amin
20. PP2600118023 - Dung dịch Acid amin dành cho bệnh lý gan
21. PP2600118024 - Dung dịch Acid amin dành cho suy thận
1. PP2600116854 - Atropin
2. PP2600116860 - Fentanyl
3. PP2600116921 - Meloxicam
4. PP2600117001 - Bilastine
5. PP2600117018 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2600117036 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2600117077 - Valproat natri
8. PP2600117235 - Lamivudin + tenofovir
9. PP2600117243 - Aciclovir
10. PP2600117254 - Ketoconazol
11. PP2600117255 - Miconazole
12. PP2600117269 - Methotrexat
13. PP2600117426 - Lercanidipin hydroclorid
14. PP2600117473 - Ramipril
15. PP2600117482 - Telmisartan + Hydrochlorothiazide
16. PP2600117483 - Telmisartan + Hydrochlorothiazide
17. PP2600117504 - Apixaban
18. PP2600117567 - Calcipotriol + Betamethason
19. PP2600117740 - Acid ursodeoxycholic
20. PP2600117752 - Dexamethason
21. PP2600117770 - Acarbose
22. PP2600117774 - Dapagliflozin
23. PP2600117775 - Dapagliflozin
24. PP2600117840 - Baclofen
25. PP2600117921 - N- Acetyl-DL-Leucin
26. PP2600118013 - Mometason furoate
27. PP2600118040 - Natri clorid
28. PP2600118041 - Natri clorid
29. PP2600118043 - Nước cất pha tiêm
1. PP2600117083 - Amoxicilin
2. PP2600117240 - Aciclovir
3. PP2600117881 - Acid alpha lipoic
1. PP2600117042 - Sugammadex
2. PP2600117223 - Daptomycin
3. PP2600117245 - Entecavir
4. PP2600117249 - Caspofungin
5. PP2600117250 - Caspofungin
6. PP2600117271 - Abiraterone acetate
7. PP2600117274 - Alfuzosin HCl
8. PP2600117303 - Acid folic , Sắt sulfat
9. PP2600117357 - Telmisartan , Amlodipine
10. PP2600117358 - Telmisartan , Amlodipine
11. PP2600117454 - Perindopril + amlodipin
12. PP2600117503 - Apixaban
13. PP2600117504 - Apixaban
14. PP2600117519 - Rivaroxaban
15. PP2600117520 - Rivaroxaban
16. PP2600117524 - Atorvastatin
17. PP2600117587 - Furosemid + spironolacton
18. PP2600117725 - Silymarin
19. PP2600117878 - Acid Thioctic
20. PP2600117879 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
21. PP2600118082 - Thiamine hydrochloride ; Pyridoxine hydrochloride ; Cyanocobalamin
22. PP2600118087 - Cyanocobalamin
23. PP2600118124 - Benfotiamine
24. PP2600118133 - Sevelamer carbonate 800mg
1. PP2600117302 - Sắt sulfat + Acid Folic
2. PP2600117876 - Rotundin
1. PP2600118137 - Dienogest
2. PP2600118138 - Ethinyl estradiol + Chlormadinon acetat
3. PP2600118139 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
1. PP2600116940 - Paracetamol
2. PP2600117199 - Clarithromycin
3. PP2600117234 - Tenofovir
4. PP2600117245 - Entecavir
5. PP2600117419 - Irbesartan
6. PP2600117434 - Losartan Potassium
7. PP2600117435 - Losartan kali
8. PP2600117471 - Ramipril
9. PP2600117506 - Clopidogrel
10. PP2600117534 - Atorvastatin + Ezetimibe
11. PP2600117892 - Olanzapin
1. PP2600117405 - Doxazosin
2. PP2600117497 - Ivabradin
1. PP2600116859 - Fentanyl
2. PP2600116999 - Zoledronic acid
3. PP2600117031 - Ephedrine Hydrochloride
4. PP2600117041 - Protamine sulfate
5. PP2600117798 - Insulin người trộn, hỗn hợp
6. PP2600117875 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
7. PP2600117923 - Citicoline (CDP-Choline)
1. PP2600117428 - Lercanidipin hydrochloride
1. PP2600117099 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600117310 - Erythropoietin alpha
3. PP2600117924 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
1. PP2600117088 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2600117586 - Natri clorid
1. PP2600116857 - Dexmedetomidin
2. PP2600116869 - Propofol
3. PP2600116872 - Sevofluran
4. PP2600116876 - Rocuronium bromide
5. PP2600116911 - Ketoprofen
6. PP2600117000 - Bilastine
7. PP2600117003 - Cetirizine dihydrochloride
8. PP2600117005 - Cetirizin
9. PP2600117049 - Levetiracetam
10. PP2600117052 - Levetiracetam
11. PP2600117086 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2600117238 - Sofosbuvir + Velpatasvir
13. PP2600117250 - Caspofungin
14. PP2600117307 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
15. PP2600117327 - Trimetazidin dihydroclorid
16. PP2600117347 - Amlodipin + indapamid
17. PP2600117348 - Amlodipin + indapamid
18. PP2600117351 - Perindopril; Indapamide ; Amlodipine
19. PP2600117352 - Perindopril; Indapamide ; Amlodipine
20. PP2600117353 - Perindopril; Indapamide ; Amlodipine
21. PP2600117354 - Perindopril ; Indapamide ; Amlodipine
22. PP2600117449 - Perindopril arginine
23. PP2600117450 - Perindopril arginine
24. PP2600117459 - Amlodipin + Perindopril
25. PP2600117460 - Amlodipin + Perindopril
26. PP2600117461 - Amlodipin + Perindopril
27. PP2600117462 - Amlodipin + Perindopril
28. PP2600117463 - Amlodipin + Perindopril
29. PP2600117464 - Amlodipin + Perindopril
30. PP2600117466 - Perindopril arginin + Indapamid
31. PP2600117467 - Perindopril arginin + Indapamid
32. PP2600117523 - Ticagrelor
33. PP2600117696 - Saccharomyces boulardii
34. PP2600117713 - Diosmin + hesperidin
35. PP2600117714 - Diosmin + hesperidin
36. PP2600117721 - Simethicon
37. PP2600117722 - Simethicone
38. PP2600117803 - Metformin hydrochloride
39. PP2600117831 - Levothyroxine Sodium
40. PP2600117832 - Levothyroxine sodium
41. PP2600117837 - Thiamazole
42. PP2600117979 - Salmeterol+ fluticason propionat
43. PP2600117980 - Salmeterol+ fluticason propionat
44. PP2600118042 - Nhũ dịch lipid
45. PP2600118111 - Ranolazine
46. PP2600118112 - Ranolazine
47. PP2600118113 - Tenofovir alafenamide
48. PP2600118114 - Zofenopril calci
49. PP2600118139 - Ethinyl estradiol + Desogestrel
50. PP2600118143 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
51. PP2600118144 - Bisoprolol fumarate + Amplodipine
52. PP2600118145 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
53. PP2600118146 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
54. PP2600118154 - Febuxostat
1. PP2600117062 - Pregabalin
2. PP2600117748 - Otilonium bromid
3. PP2600118213 - Erdostein
1. PP2600117425 - Lacidipin
2. PP2600117447 - Nicardipin hydroclorid
3. PP2600117828 - Vildagliptin + Metformin HCl
4. PP2600117829 - Vildagliptin + Metformin HCl
1. PP2600117195 - Tobramycin
2. PP2600117217 - Colistin
3. PP2600117218 - Colistin
4. PP2600117228 - Linezolid
5. PP2600117746 - Acid ursodeoxycholic
6. PP2600117945 - Piracetam
7. PP2600118096 - Vitamin E (tương đương d-α tocopherol)
1. PP2600116866 - Midazolam
2. PP2600117306 - Albumin người 200g/l
1. PP2600117243 - Aciclovir
1. PP2600116904 - Ibuprofen
2. PP2600116961 - Clorpheniramin maleat + Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid
3. PP2600116986 - Acid Alendronic + Cholecalciferol
4. PP2600117015 - Ebastine
5. PP2600117095 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2600117172 - Doripenem
7. PP2600117173 - Doripenem
8. PP2600117226 - Fosfomycin
9. PP2600117318 - Isosorbide dinitrate
10. PP2600117370 - Bisoprolol fumarate
11. PP2600117372 - Bisoprolol fumarat
12. PP2600117441 - Losartan potassium + Hydroclorothiazide
13. PP2600117448 - Perindopri erbumine (hay Perindopril tertbutylamine)
14. PP2600117485 - Valsartan
15. PP2600117486 - Valsartan
16. PP2600117503 - Apixaban
17. PP2600117504 - Apixaban
18. PP2600117505 - Apixaban
19. PP2600117509 - Dabigatran
20. PP2600117513 - Dabigatran
21. PP2600117515 - Rivaroxaban
22. PP2600117516 - Rivaroxaban
23. PP2600117517 - Rivaroxaban
24. PP2600117518 - Rivaroxaban
25. PP2600117521 - Rivaroxaban
26. PP2600117650 - Sucralfat
27. PP2600117778 - Empagliflozin
28. PP2600117926 - Galantamine
29. PP2600117986 - Ambroxol hydrochloride
30. PP2600118093 - Cholecalciferol (Vitamin D3)
31. PP2600118115 - Bisoprolol fumarate; Perindopril arginine
32. PP2600118116 - Piracetam + Cinnarizin
33. PP2600118117 - Piracetam + Cinnarizin
1. PP2600116932 - Nefopam HCL
2. PP2600116973 - Diacerein
3. PP2600117047 - Gabapentin
4. PP2600117430 - Lisinopril dihydrat
5. PP2600117442 - Metoprolol tartrate
6. PP2600117536 - Bezafibrat
7. PP2600117665 - Mebeverine hydrocloride
8. PP2600117901 - Risperidone
9. PP2600117990 - Ambroxol hydrochloride
1. PP2600117003 - Cetirizine dihydrochloride
2. PP2600117006 - Cinnarizin
3. PP2600117260 - Terbinafin hydroclorid
4. PP2600117360 - Amlodipin + Valsartan
5. PP2600117573 - Mupirocin
6. PP2600117754 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
7. PP2600117824 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
8. PP2600117825 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
9. PP2600117964 - Vinpocetin
10. PP2600118014 - Mometason furoat
1. PP2600117156 - Cefpodoxim
2. PP2600118103 - Cefprozil monohydrat
3. PP2600118129 - Paracetamol + Vitamin C
1. PP2600117244 - Aciclovir
2. PP2600117333 - Propranolol hydrochlorid
3. PP2600117957 - Piracetam
1. PP2600117419 - Irbesartan
2. PP2600117587 - Furosemid + spironolacton
3. PP2600117770 - Acarbose
1. PP2600118042 - Nhũ dịch lipid
2. PP2600118075 - Iron (II) chloride tetrahydrate + Zinc chloride + Manganese (II) chloride tetrahydrate + Copper (II) chloride dihydrate + Chromium (III) chloride hexahydrate + Sodium selenite pentahydrate + Sodium molybdate dihydrate + Potassium iodide + Sodium fluoride
1. PP2600117798 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2600116926 - Naproxen
2. PP2600116971 - Allopurinol
3. PP2600117043 - Sugammadex
4. PP2600117045 - Gabapentin
5. PP2600117292 - Pramipexol
6. PP2600117381 - Candesartan cilexetil
7. PP2600118013 - Mometason furoate
1. PP2600116995 - Risedronate sodium
2. PP2600117120 - Cefdinir
1. PP2600117233 - Tenofovir alafenamide
2. PP2600117737 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2600118223 - Cao Cardus marianus
1. PP2600117850 - Carbomer
2. PP2600117853 - Indomethacin
3. PP2600117854 - Loteprednol etabonate
1. PP2600117049 - Levetiracetam
2. PP2600117054 - Pregabalin
3. PP2600117440 - Losartan kali + Hydrochlorothiazide
4. PP2600117595 - Bismuth
5. PP2600117717 - Itoprid hydroclorid
6. PP2600117886 - Donepezil hydrochloride
7. PP2600117891 - Olanzapine
8. PP2600117902 - Risperidon
9. PP2600117915 - Paroxetin
1. PP2600116927 - Naproxen
2. PP2600116956 - Paracetamol + Methocarbamol
3. PP2600116964 - Paracetamol + Phenylephrin hydrochlorid + Dextromethorphan hydrobromid
4. PP2600117021 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2600117064 - Pregabalin
6. PP2600117135 - Cefoperazol
7. PP2600117236 - Lamivudin + tenofovir
8. PP2600117324 - Nicorandil
9. PP2600117364 - Amlodipine + Valsartan
10. PP2600117376 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
11. PP2600117382 - Candesartan cilexetil
12. PP2600117405 - Doxazosin
13. PP2600117420 - Irbesartan
14. PP2600117512 - Dabigatran
15. PP2600117513 - Dabigatran
16. PP2600117529 - Atorvastatin+ Ezetimibe
17. PP2600117531 - Atorvastatin+ Ezetimibe
18. PP2600117542 - Fenofibrat
19. PP2600117563 - Ezetimibe + Simvastatin
20. PP2600117620 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
21. PP2600117641 - Rabeprazol
22. PP2600117740 - Acid ursodeoxycholic
23. PP2600117741 - Ursodeoxycholi acid
24. PP2600117804 - Repaglinide
25. PP2600117805 - Repaglinide
26. PP2600117880 - Acid alpha lipoic
27. PP2600117881 - Acid alpha lipoic
28. PP2600117889 - Levosulpirid
29. PP2600117988 - Ambroxol hydroclorid
30. PP2600118135 - Mosaprid citrat
1. PP2600117530 - Atorvastatin+ Ezetimibe
2. PP2600117531 - Atorvastatin+ Ezetimibe
3. PP2600117629 - Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxyd ; Simethicon
4. PP2600118193 - Erdosteine
1. PP2600117274 - Alfuzosin HCl
1. PP2600118199 - Tenofovir alafenamid
2. PP2600118214 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
1. PP2600117054 - Pregabalin
2. PP2600117251 - Dequalinium clorid
3. PP2600117646 - Rebamipid
4. PP2600118110 - Rifaximin
5. PP2600118211 - Duloxetin
6. PP2600118215 - Magaldrat
7. PP2600118216 - Magnesi lactatdihydrat + Magnesi pidolat + Pyridoxinhydroclorid
1. PP2600117140 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2600117199 - Clarithromycin
3. PP2600117216 - Colistimethat natri
4. PP2600117224 - Fosfomycin
5. PP2600117252 - Fluconazol
6. PP2600117290 - Benserazide + Levodopa
7. PP2600117294 - Ferrous fumarat
8. PP2600117535 - Bezafibrat
9. PP2600117537 - Ciprofibrate
10. PP2600117561 - Simvastatin
11. PP2600117605 - Aluminum hydroxide; Magnesium hydroxide
12. PP2600117613 - Magnesium hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2600117667 - Tiropramid hydroclorid
14. PP2600117683 - Kẽm gluconat
15. PP2600117684 - Kẽm gluconat
16. PP2600117731 - Trimebutine maleate
17. PP2600117768 - Acarbose
18. PP2600117839 - Baclofen
19. PP2600117844 - Thiocolchicosid
20. PP2600117930 - Cao khô lá Bạch Quả (Ginkgo biloba extract)
21. PP2600118101 - Almagate
22. PP2600118102 - Calci citrat + Cholecalciferol
23. PP2600118103 - Cefprozil monohydrat
24. PP2600118104 - Iron Polysaccharide Complex (Iron (III) Hydroxide Polysaccharide Complex) (Tương đương 150mg sắt nguyên tố)
25. PP2600118105 - Natri Alginat; Natri bicarbonat; Calci Carbonat
26. PP2600118106 - Natri Alginat; Natri bicarbonat; Calci Carbonat
27. PP2600118107 - Natri Alginat; Natri bicarbonat; Calci Carbonat
28. PP2600118108 - Natri Alginat; Natri bicarbonat; Calci Carbonat
29. PP2600118109 - Olmesartan medoxomil + Hydrochlorothiazide
30. PP2600118110 - Rifaximin
1. PP2600117664 - Drotaverin hydroclorid
2. PP2600117757 - Methyl prednisolon
3. PP2600118085 - Vitamin B6 + Magnesi
1. PP2600117697 - Diosmin
1. PP2600116881 - Escin
2. PP2600116906 - Ibuprofen
3. PP2600116997 - Zoledronic acid
4. PP2600117599 - Cimetidine
5. PP2600117819 - Metformin + Sitagliptin
6. PP2600118119 - Calci glucoheptonat + Calci gluconat + Vitamin C + Vitamin D2 + Vitamin PP
7. PP2600118120 - Calci glucoheptonat + Calci gluconat + Vitamin C + Vitamin D2 + Vitamin PP
1. PP2600117245 - Entecavir
2. PP2600118199 - Tenofovir alafenamid
1. PP2600117024 - Ketotifen
2. PP2600117317 - Isosorbid Mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid Mononitrat)
3. PP2600117343 - Losartan + Amlodipine
4. PP2600117776 - Dapagliflozin
1. PP2600117001 - Bilastine
2. PP2600117282 - Solifenacin succinate
3. PP2600117360 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2600117363 - Amlodipine + Valsartan
5. PP2600117542 - Fenofibrat
6. PP2600117588 - Furosemid + spironolacton
7. PP2600117736 - Acid Ursodeoxycholic
8. PP2600117821 - Vildagliptin
9. PP2600117826 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
10. PP2600117914 - Paroxetin
1. PP2600116885 - Aescin
2. PP2600117075 - Topiramate
3. PP2600118046 - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
4. PP2600118047 - Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
5. PP2600118141 - Cao khô chiết ethanol 60% của cây Lạc tiên Extractum alcoholicum 60% Herbae Passiflorae incarnatae siccum) (tỉ lệ 3,5-5:1)
1. PP2600116896 - Etodolac
2. PP2600117014 - Ebastin
3. PP2600117056 - Pregabalin
4. PP2600117389 - Candesartan + hydrochlorothiazid
5. PP2600117390 - Candesartan + hydrochlorothiazid
6. PP2600117739 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600117728 - Silymarin
1. PP2600116907 - Ibuprofen
2. PP2600116940 - Paracetamol
3. PP2600117025 - Levocetirizin
4. PP2600117054 - Pregabalin
5. PP2600117265 - Flunarizin
6. PP2600117275 - Alfuzosin hydroclorid
7. PP2600117277 - Dutasteride
8. PP2600117340 - Amlodipine + Atoravastatin
9. PP2600117341 - Amlodipine + Atoravastatin
10. PP2600117357 - Telmisartan , Amlodipine
11. PP2600117358 - Telmisartan , Amlodipine
12. PP2600117448 - Perindopri erbumine (hay Perindopril tertbutylamine)
13. PP2600117515 - Rivaroxaban
14. PP2600117524 - Atorvastatin
15. PP2600117534 - Atorvastatin + Ezetimibe
16. PP2600117625 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
17. PP2600117647 - Rebamipid
18. PP2600117676 - Bacillus subtilis
19. PP2600117733 - Trimebutin maleat
20. PP2600117744 - Ursodeoxycholic acid
21. PP2600117815 - Metformin hydrochloride + Sitagliptin
22. PP2600117821 - Vildagliptin
23. PP2600117836 - Thiamazol (Methimazol)
24. PP2600117925 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
25. PP2600117956 - Piracetam
26. PP2600117962 - Vinpocetin
27. PP2600117963 - Vinpocetin
1. PP2600117221 - Colistimethat natri
1. PP2600117592 - Bismuth
2. PP2600117941 - Piracetam
3. PP2600118199 - Tenofovir alafenamid
1. PP2600117274 - Alfuzosin HCl
2. PP2600117323 - Nicorandil
3. PP2600117652 - Sucralfat
4. PP2600117770 - Acarbose
5. PP2600117987 - Ambroxol
1. PP2600117380 - Candesartan cilexetil
2. PP2600117422 - Irbesartan + hydroclorothiazid
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | Y DONG PHARMACEUTICAL PRODUCT COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | KCP Pharmaceutical Co.,LTD.. | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2600118002 - Bromhexine hydrochloride
2. PP2600118092 - Vitamin D3
3. PP2600118195 - Cefditoren
1. PP2600116879 - Aceclofenac
2. PP2600116935 - Paracetamol
3. PP2600117117 - Cefdinir
4. PP2600117213 - Sulfasalazine
5. PP2600117259 - Terbinafin hydroclorid
6. PP2600117940 - Piracetam
1. PP2600118048 - Calci carbonat
1. PP2600117060 - Pregabalin
2. PP2600117074 - Topiramat
3. PP2600117882 - Amisulprid
4. PP2600117884 - Clozapin
5. PP2600117887 - Levosulpirid
6. PP2600117889 - Levosulpirid
7. PP2600117893 - Quetiapine
8. PP2600117894 - Quetiapin
9. PP2600117900 - Risperidon
10. PP2600117912 - Mirtazapin
11. PP2600117916 - Paroxetin
12. PP2600117917 - Sertralin
13. PP2600117946 - Piracetam
1. PP2600117524 - Atorvastatin
1. PP2600116989 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600117596 - Bismuth
1. PP2600116863 - Lidocain hydrochlorid
2. PP2600116907 - Ibuprofen
3. PP2600117096 - Acid clavulanic+ Amoxicilin
4. PP2600117181 - Piperacilin
5. PP2600117199 - Clarithromycin
6. PP2600117200 - Clarithromycin
7. PP2600117235 - Lamivudin + tenofovir
8. PP2600117248 - Valganciclovir
9. PP2600117257 - Posaconazol
10. PP2600117258 - Posaconazol
11. PP2600117267 - Sumatriptan
12. PP2600117268 - Cytarabine
13. PP2600117277 - Dutasteride
14. PP2600117320 - Isosorbid mononitrat
15. PP2600117321 - Isosorbid mononitrat
16. PP2600117424 - Irbesartan + hydroclorothiazide
17. PP2600117433 - Lisinopril + hydroclorothiazide
18. PP2600117473 - Ramipril
19. PP2600117568 - Clotrimazol
20. PP2600117569 - Clotrimazol
21. PP2600117578 - Tacrolimus
22. PP2600117579 - Tacrolimus
23. PP2600117760 - Prednisolone
24. PP2600118025 - Acid amin + glucose + lipid (*)
25. PP2600118026 - Acid amin + glucose + lipid (*)
26. PP2600118027 - Acid amin + glucose + lipid (*)
27. PP2600118134 - Dexketoprofen
28. PP2600118213 - Erdostein
1. PP2600116886 - Celecoxib
2. PP2600116891 - Diclofenac
3. PP2600116892 - Diclofenac
4. PP2600116893 - Diclofenac natri
5. PP2600116909 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
6. PP2600116921 - Meloxicam
7. PP2600116922 - Meloxicam
8. PP2600116925 - Naproxen
9. PP2600116937 - Paracetamol
10. PP2600116951 - Paracetamol + Diphenhydramin HCl
11. PP2600116966 - Tenoxicam
12. PP2600116976 - Glucosamin
13. PP2600116984 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
14. PP2600116987 - Alpha chymotrypsin
15. PP2600117004 - Cetirizin
16. PP2600117005 - Cetirizin
17. PP2600117011 - Dexchlorpheniramin maleat
18. PP2600117012 - Dexclorpheniramin
19. PP2600117019 - Fexofenadin hydroclorid
20. PP2600117023 - Ketotifen
21. PP2600117025 - Levocetirizin
22. PP2600117033 - Glutathione
23. PP2600117034 - Hydroxocobalamin
24. PP2600117055 - Pregabalin
25. PP2600117059 - Pregabalin
26. PP2600117081 - Ivermectin
27. PP2600117083 - Amoxicilin
28. PP2600117087 - Amoxicilin + Acid clavulanic
29. PP2600117106 - Ampicilin
30. PP2600117118 - Cefdinir
31. PP2600117128 - Cefixime
32. PP2600117155 - Cefpodoxim
33. PP2600117156 - Cefpodoxim
34. PP2600117157 - Cefpodoxim
35. PP2600117158 - Cefpodoxim
36. PP2600117159 - Cefpodoxim
37. PP2600117160 - Cefpodoxim
38. PP2600117165 - Cefuroxim
39. PP2600117169 - Cloxacilin
40. PP2600117225 - Fosfomycin
41. PP2600117233 - Tenofovir alafenamide
42. PP2600117261 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol
43. PP2600117286 - Levodopa + Carbidopa
44. PP2600117304 - Tranexamic acid
45. PP2600117326 - Trimetazidin dihydroclorid
46. PP2600117336 - Amlodipin
47. PP2600117362 - Amlodipine + Valsartan
48. PP2600117375 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
49. PP2600117377 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
50. PP2600117394 - Captopril
51. PP2600117408 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
52. PP2600117409 - Enalapril + Hydroclorothiazide
53. PP2600117417 - Irbesartan
54. PP2600117418 - Irbesartan
55. PP2600117422 - Irbesartan + hydroclorothiazid
56. PP2600117426 - Lercanidipin hydroclorid
57. PP2600117468 - Quinapril
58. PP2600117470 - Ramipril
59. PP2600117471 - Ramipril
60. PP2600117472 - Ramipril
61. PP2600117480 - Telmisartan + Hydrochlorothiazide
62. PP2600117488 - Valsartan + Hydroclorothiazid
63. PP2600117498 - Ivabradin
64. PP2600117546 - Fluvastatin
65. PP2600117549 - Gemfibrozil
66. PP2600117550 - Gemfibrozil
67. PP2600117554 - Pravastatin
68. PP2600117580 - Tyrothricin
69. PP2600117582 - Povidon Iod
70. PP2600117589 - Furosemid + spironolacton
71. PP2600117592 - Bismuth
72. PP2600117602 - Lansoprazol
73. PP2600117606 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
74. PP2600117615 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
75. PP2600117629 - Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxyd ; Simethicon
76. PP2600117630 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid
77. PP2600117634 - Esomeprazol
78. PP2600117639 - Pantoprazol
79. PP2600117648 - Sucralfat
80. PP2600117656 - Sucralfat
81. PP2600117679 - Berberin
82. PP2600117681 - Dioctahedral smectit
83. PP2600117685 - Kẽm gluconat
84. PP2600117686 - Kẽm gluconat
85. PP2600117692 - Racecadotril
86. PP2600117693 - Racecadotril
87. PP2600117700 - Diosmin
88. PP2600117701 - Diosmin
89. PP2600117736 - Acid Ursodeoxycholic
90. PP2600117762 - Prednison
91. PP2600117787 - Metformin hydrochloride+ Gliclazide
92. PP2600117807 - Saxagliptin
93. PP2600117856 - Natri clorid
94. PP2600117931 - Cao khô lá Bạch quả
95. PP2600117942 - Piracetam
96. PP2600117972 - Montelukast
97. PP2600117973 - Montelukast
98. PP2600117984 - Ambroxol Hydrochlorid
99. PP2600117996 - Bromhexin hydroclodrid
100. PP2600117997 - Bromhexin Hydroclorid
101. PP2600117998 - Bromhexin hydroclorid
102. PP2600117999 - Bromhexin hydroclorid
103. PP2600118000 - Bromhexine hydrochloride
104. PP2600118003 - Bromhexin hydroclorid
105. PP2600118008 - N-acetylcystein
106. PP2600118044 - Calci carbonat
107. PP2600118066 - Calci lactat
108. PP2600118072 - Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat) + Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
109. PP2600118073 - Sắt gluconat dihydrat+ mangan gluconat dihydrat+ đồng gluconat
110. PP2600118076 - Tricalci phosphat
111. PP2600118079 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
112. PP2600118094 - Vitamin E
113. PP2600118095 - Vitamin E
114. PP2600118101 - Almagate
1. PP2600118045 - Calci carbonat
1. PP2600116881 - Escin
2. PP2600116974 - Glucosamin
3. PP2600117080 - Albendazol
4. PP2600117199 - Clarithromycin
5. PP2600117528 - Atorvastatin+ Ezetimibe
6. PP2600117646 - Rebamipid
7. PP2600117650 - Sucralfat
8. PP2600117741 - Ursodeoxycholi acid
9. PP2600117910 - Mirtazapine
10. PP2600117941 - Piracetam
11. PP2600118181 - Lornoxicam
12. PP2600118200 - Vitamin B6 (Pyridoxin HC1) + Vitamin pp (Nicotinamid) + vitamin B5 + Vitamin B1 + Vitamin B2 (Riboflavin)
1. PP2600116884 - Aescin
2. PP2600116903 - Flurbiprofen
3. PP2600116931 - Nefopam hydrochloride
4. PP2600117214 - Sulfasalazine
5. PP2600117688 - Kẽm gluconat
6. PP2600117703 - Diosmin
7. PP2600117717 - Itoprid hydroclorid
8. PP2600117732 - Trimebutine maleate
9. PP2600117885 - Clozapine
10. PP2600117895 - Quetiapin
11. PP2600117915 - Paroxetin
12. PP2600117933 - Ginkgo biloba
13. PP2600117952 - Piracetam
14. PP2600118060 - Calcium carbonate + Vitamin D3
15. PP2600118077 - Calci (dưới dạng Tricalci phosphat 1650mg)
16. PP2600118153 - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat)
1. PP2600117720 - Octreotide
1. PP2600116914 - Dexketoprofen
2. PP2600116945 - Paracetamol
3. PP2600116950 - Codein phosphat hemihydrat+ Paracetamol
4. PP2600116953 - Paracetamol + Ibuprofen
5. PP2600117208 - Moxifloxacin
6. PP2600117230 - Linezolid
7. PP2600117313 - rHu Erythropoietin beta
8. PP2600117322 - Isosorbid mononitrat
9. PP2600117387 - Candesartan
10. PP2600117527 - Atorvastatin
11. PP2600117553 - Lovastatin
12. PP2600117558 - Pravastatin sodium
13. PP2600117773 - Acarbose
14. PP2600117833 - Levothyroxin ( muối natri )
15. PP2600117834 - Levothyroxin ( muối natri )
16. PP2600117865 - Travoprost + Timolol
17. PP2600117918 - Venlafaxin
1. PP2600117132 - Cefmetazol
2. PP2600117774 - Dapagliflozin
3. PP2600118194 - Arginin aspartat
1. PP2600117056 - Pregabalin
2. PP2600117233 - Tenofovir alafenamide
3. PP2600117697 - Diosmin
4. PP2600118057 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2600118212 - Erdostein
6. PP2600118213 - Erdostein
1. PP2600117089 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2600117296 - Sắt Protein Succinylat
3. PP2600117874 - Fluticason propionat
4. PP2600118091 - Vitamin D3 (cholecalciferol)
1. PP2600116939 - Paracetamol
2. PP2600116949 - Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
3. PP2600116967 - Tiaprofenic acid
4. PP2600116968 - Tiaprofenic acid
5. PP2600116969 - Tiaprofenic acid
6. PP2600116988 - Alpha chymotrypsin
7. PP2600117001 - Bilastine
8. PP2600117029 - Rupatadine
9. PP2600117125 - Cefixim
10. PP2600117131 - Cefixim
11. PP2600117164 - Cefradin
12. PP2600117202 - Ciprofloxacin
13. PP2600117379 - Candesartan cilexetil 4mg
14. PP2600117400 - Cilnidipin
15. PP2600117401 - Cilnidipin
16. PP2600117410 - Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
17. PP2600117417 - Irbesartan
18. PP2600117572 - Isotretinoin
19. PP2600117575 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
20. PP2600117593 - Bismuth
21. PP2600117594 - Bismuth
22. PP2600117596 - Bismuth
23. PP2600117603 - Lansoprazol
24. PP2600117634 - Esomeprazol
25. PP2600117635 - Esomeprazol
26. PP2600117636 - Esomeprazol
27. PP2600117651 - Sucralfat
28. PP2600117669 - Lactulose
29. PP2600117702 - Diosmin
30. PP2600117751 - Betamethason
31. PP2600117779 - Empagliflozin
32. PP2600117908 - Citalopram
33. PP2600117947 - Piracetam
34. PP2600117948 - Piracetam
35. PP2600118070 - Calci toàn phần + Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (Alpha-Ketophenylalanine; Calcium Salt) + Calcium-3-methyl-2-oxobutyrate (Alpha-Ketovaline; Calcium Salt) + Calcium-3-methyl-2-oxovalerate (D,L-Alpha-Ketoisoleucine; Calcium Salt) + Calcium-4-methyl-2-oxovalerate (Alpha-Ketoleucine; Calcium Salt) + Calcium-DL-2-hydroxy-4(methylthio) butyrate (D; L-Alpha-Hydroxymethionine; Calcium Salt) + L-Histidine + L-Lysine acetate 1+ L-Tyrosine + L-Threonine + L-Tryptophan + Nitơ toàn phần
1. PP2600116924 - Nabumetone
2. PP2600117027 - Levocetirizin hydroclorid
3. PP2600117143 - Cefotiam
4. PP2600117190 - Amikacin
5. PP2600117198 - Azithromycin
6. PP2600117205 - Levofloxacin
7. PP2600117465 - Perindopril arginin + Indapamid
8. PP2600117621 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel + Simethicon
9. PP2600117658 - Domperidone
10. PP2600117855 - Natri clorid
11. PP2600117857 - Natri clorid
12. PP2600117861 - Natri hyaluronat
13. PP2600117941 - Piracetam
14. PP2600118078 - Vitamin B1
15. PP2600118181 - Lornoxicam
16. PP2600118220 - Finasterid
1. PP2600117074 - Topiramat
2. PP2600117363 - Amlodipine + Valsartan
3. PP2600117364 - Amlodipine + Valsartan
4. PP2600117503 - Apixaban
5. PP2600117519 - Rivaroxaban
6. PP2600117520 - Rivaroxaban
7. PP2600117802 - Metformin hydrochlorid
8. PP2600117917 - Sertralin
9. PP2600118103 - Cefprozil monohydrat
1. PP2600116958 - Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
2. PP2600117097 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600117689 - Kẽm gluconat
4. PP2600117726 - Silymarin
5. PP2600117952 - Piracetam
6. PP2600118162 - Acid ascorbic + Paracetamol
7. PP2600118164 - Dexlansoprazol (dưới dạng Dexlansoprazol pellets 20% w/w)
8. PP2600118165 - Acid ursodeoxycholic + thiamin mononitrat + riboflavin
9. PP2600118169 - Sắt hydroxyd polymaltose complex + Acid folic + Pyridoxin HCl
10. PP2600118170 - Calci (dưới dạng Calci carbonat) + Cholecalciferol (dưới dạng Dry vitamin D3)
11. PP2600118173 - Calci gluconat monohydrat + Calci lactat pentahydrat
12. PP2600118174 - Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine sulfate potassium chloride
13. PP2600118175 - Colloidal Aluminium phosphat + Magnesium oxide
14. PP2600118182 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Oxetacain
15. PP2600118183 - Mỗi 1 g chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1mg
16. PP2600118186 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat) + Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat+ Lysin HCL + Vitamin A (Retinolpalmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) + Vitaminn B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat) + Vitamin B3 (Niacinamid) + Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid)
17. PP2600118202 - Ambroxol hydrochlorid + Clenbuterol hydrochlorid
18. PP2600118214 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
19. PP2600118217 - Metronidazole + Chloramphenicol + Nystatin
1. PP2600116933 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600117447 - Nicardipin hydroclorid
3. PP2600118040 - Natri clorid
4. PP2600118041 - Natri clorid
5. PP2600118067 - Calci lactat pentahydrat
6. PP2600118068 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2600117760 - Prednisolone
1. PP2600117282 - Solifenacin succinate
2. PP2600118176 - Deflazacort
3. PP2600118177 - Deflazacort
4. PP2600118187 - Deflazacort
5. PP2600118210 - Deflazacort
1. PP2600117986 - Ambroxol hydrochloride
1. PP2600118191 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
1. PP2600116881 - Escin
2. PP2600116883 - Aescin
3. PP2600117020 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2600117026 - Levocetirizin dihydrochlorid
5. PP2600117062 - Pregabalin
6. PP2600117063 - Pregabalin
7. PP2600117121 - Cefdinir
8. PP2600118125 - Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố
9. PP2600118126 - Bromhexin hydrochlorid + Guaifenesin
10. PP2600118127 - Ferrous gluconate
11. PP2600118128 - Lornoxicam
12. PP2600118129 - Paracetamol + Vitamin C
13. PP2600118131 - Piracetam + Vincamin
14. PP2600118194 - Arginin aspartat
1. PP2600116921 - Meloxicam
2. PP2600117020 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2600117036 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2600117081 - Ivermectin
5. PP2600117316 - Nitroglycerin
6. PP2600117669 - Lactulose
7. PP2600117691 - Kẽm gluconat
8. PP2600118128 - Lornoxicam
9. PP2600118177 - Deflazacort
10. PP2600118210 - Deflazacort
1. PP2600117204 - Levofloxacin
2. PP2600117932 - Ginkgo biloba
1. PP2600117583 - Povidone iodine
1. PP2600116887 - Celecoxib
2. PP2600117107 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2600117114 - Cefamandol
4. PP2600117146 - Cefoxitin
5. PP2600117147 - Cefoxitin
6. PP2600117176 - Meropenem
7. PP2600117177 - Oxacilin
8. PP2600117184 - Piperacillin +Tazobactam
9. PP2600117187 - Sultamicillin
10. PP2600117272 - Azathioprine
11. PP2600117314 - Diltiazem hydrochloride
12. PP2600117332 - Propranolol hydrochlorid
13. PP2600117334 - Sotalol hydroclorid
14. PP2600117439 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
15. PP2600117682 - Kẽm sulfate
16. PP2600118179 - Levocarnitine
1. PP2600117062 - Pregabalin
2. PP2600117082 - Ivermectin
3. PP2600118128 - Lornoxicam
1. PP2600116979 - Glucosamin
2. PP2600116992 - Methocarbamol
3. PP2600117490 - Valsartan + Hydrochlorothiazide
4. PP2600117656 - Sucralfat
5. PP2600117727 - Silymarin
6. PP2600117781 - Empagliflozin
7. PP2600118086 - Magnesi lactat dihydrat + vitamin B6
1. PP2600117135 - Cefoperazol
1. PP2600116942 - Paracetamol
2. PP2600117053 - Oxcarbazepine
3. PP2600117062 - Pregabalin
4. PP2600117068 - Pregabalin
5. PP2600117070 - Pregabalin
6. PP2600117071 - Pregabalin
7. PP2600117122 - Cefdinir
8. PP2600117253 - Itraconazol
9. PP2600117299 - Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose); Acid folic
10. PP2600117521 - Rivaroxaban
11. PP2600117704 - Diosmin
12. PP2600117742 - Acid Ursodeoxycholic
13. PP2600117743 - Ursodeoxycholic acid
14. PP2600117761 - Prednisolone
15. PP2600117847 - Thiocolchicosid
16. PP2600118201 - L - Isoleucine + L - Leucine + L - Valine
17. PP2600118209 - Clindamycin + Clotrimazol
18. PP2600118219 - Paracetamol + Vitamin C
1. PP2600117199 - Clarithromycin
2. PP2600117914 - Paroxetin
3. PP2600117943 - Piracetam
4. PP2600117960 - Piracetam
5. PP2600118135 - Mosaprid citrat
6. PP2600118194 - Arginin aspartat
7. PP2600118213 - Erdostein
1. PP2600116865 - Lidocain + prilocain
2. PP2600116882 - Aescin
3. PP2600116912 - Ketoprofen
4. PP2600117151 - Cefpirom
5. PP2600117319 - Isosorbid mononitrat
6. PP2600117453 - Perindopril + amlodipin
7. PP2600117454 - Perindopril + amlodipin
8. PP2600117507 - Clopidogrel
9. PP2600117618 - Magnesium hydroxide + nhôm hydroxide + simethicon
10. PP2600117687 - Kẽm gluconat
11. PP2600117786 - Gliclazid
12. PP2600117845 - Thiocolchicosid
13. PP2600117860 - Natri hyaluronat
14. PP2600117888 - Levosulpirid
15. PP2600117896 - Quetiapin
16. PP2600117897 - Quetiapin
17. PP2600118005 - Carbocistein
18. PP2600118181 - Lornoxicam
19. PP2600118194 - Arginin aspartat
20. PP2600118195 - Cefditoren
21. PP2600118196 - Đồng sulfat + acid boric
22. PP2600118197 - Ezetimib + Rosuvastatin
23. PP2600118198 - Magnesium Valproate
24. PP2600118199 - Tenofovir alafenamid
25. PP2600118200 - Vitamin B6 (Pyridoxin HC1) + Vitamin pp (Nicotinamid) + vitamin B5 + Vitamin B1 + Vitamin B2 (Riboflavin)
1. PP2600117681 - Dioctahedral smectit
2. PP2600118172 - Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat) + Lysin hydroclorid + Acid ascorbic (dưới dạng Lysin ascorbat)
1. PP2600116940 - Paracetamol
2. PP2600117370 - Bisoprolol fumarate
3. PP2600117372 - Bisoprolol fumarat
4. PP2600117433 - Lisinopril + hydroclorothiazide
5. PP2600117508 - Clopidogrel
6. PP2600117519 - Rivaroxaban
7. PP2600117520 - Rivaroxaban
8. PP2600117708 - Diosmin + hesperidin
1. PP2600118007 - Terpin- Codein
1. PP2600117042 - Sugammadex
2. PP2600117105 - Amoxicilin + Sulbactam
3. PP2600117738 - Acid ursodeoxycholic
4. PP2600118121 - Emtricitabin + Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2600117054 - Pregabalin
2. PP2600117056 - Pregabalin
3. PP2600117360 - Amlodipin + Valsartan
4. PP2600117363 - Amlodipine + Valsartan
5. PP2600117616 - Aluminum Hydroxide + Magnesium Hydroxide + Simethicone
6. PP2600117814 - Metformin hydrochloride + Sitagliptin
1. PP2600117777 - Dapagliflozin
2. PP2600117823 - Vildagliptin
3. PP2600118136 - Nebivolol + Hydroclorothiazid
4. PP2600118220 - Finasterid
1. PP2600117674 - Bacillus subtilis
2. PP2600118140 - Cao Carduus marianus + Thiamin hydroclorid +Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamid + Riboflavin + Calci pantothenat + Cyanocobalamin 0,1%
3. PP2600118180 - L-Ornithin-L-Aspartat
4. PP2600118191 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
5. PP2600118192 - Calci gluconat + Sắt(II) fumrat + DL-Alphatocopheryl acetate + Acid folic
6. PP2600118214 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
1. PP2600116934 - Paracetamol
2. PP2600117086 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2600117938 - Piracetam
4. PP2600117942 - Piracetam
5. PP2600117968 - Budesonide
6. PP2600118051 - Calci carbonat; Calci lactat gluconat
1. PP2600116955 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2600117434 - Losartan Potassium
3. PP2600117438 - Losartan potassium + Hydroclorothiazide
4. PP2600117592 - Bismuth
5. PP2600117808 - Sitagliptin
6. PP2600118096 - Vitamin E (tương đương d-α tocopherol)
1. PP2600117115 - Cefazolin
2. PP2600117171 - Doripenem
3. PP2600117335 - Verapamil hydrochloride
4. PP2600117349 - Amlodipine , Perindopril, Indapamide
5. PP2600117350 - Amlodipine , Indapamide , Perindopril
6. PP2600118110 - Rifaximin
7. PP2600118118 - Calci carbonat + Mangan sulfa + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
8. PP2600118177 - Deflazacort
9. PP2600118210 - Deflazacort
1. PP2600117286 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2600117324 - Nicorandil
3. PP2600117706 - Diosmin
1. PP2600116929 - Naproxen
2. PP2600116989 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600117007 - Cinnarizin
4. PP2600117051 - Levetiracetam
5. PP2600117108 - Ampicillin + sulbactam
6. PP2600117113 - Cefalothin
7. PP2600117130 - Cefixim
8. PP2600117152 - Cefpirom
9. PP2600117162 - Cefpodoxim
10. PP2600117168 - Cefuroxim
11. PP2600117185 - Piperacillin + Tazobactam
12. PP2600117212 - Sulfamethoxazol ; Trimethoprim
13. PP2600117277 - Dutasteride
14. PP2600117280 - Solifenacin succinat
15. PP2600117281 - Solifenacin succinat
16. PP2600117455 - Perindopril + amlodipine
17. PP2600117511 - Dabigatran
18. PP2600117512 - Dabigatran
19. PP2600117513 - Dabigatran
20. PP2600117514 - Dabigatran
21. PP2600117559 - Rosuvastatin
22. PP2600117623 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
23. PP2600117668 - Docusat natri
24. PP2600117680 - Dioctahedral smectit
25. PP2600117756 - Hydrocortison
26. PP2600117784 - Glibenclamide + Metformin hydrochloride
27. PP2600117971 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
28. PP2600118006 - Carbocistein
29. PP2600118019 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy gan) 8%
30. PP2600118020 - Acid amin (Dùng cho bệnh nhân suy thận)
31. PP2600118028 - Acid amin + glucose + lipid (*)
32. PP2600118029 - Acid amin + glucose + lipid (*)
33. PP2600118189 - Calcium pantothenate (Vitamin B5) + Niacinamide (Vitamin PP) + Pyridoxin hydrochloride (Vitamin B6) + Riboflavin (Vitamin B2) + Silymarin (dạng Powdered Milk Thistle Extract (Silybum marianum (L.)Gaertn.)) + Thiamine hydrochloride (Vitamin B1)
1. PP2600117038 - Noradrenaline
2. PP2600117206 - Levofloxacin
1. PP2600117964 - Vinpocetin
1. PP2600116941 - Paracetamol
2. PP2600116952 - Paracetamol + Ibuprofen
3. PP2600117002 - Bilastine
4. PP2600117008 - Desloratadin
5. PP2600117016 - Ebastin
6. PP2600117066 - Pregabalin
7. PP2600117111 - Cefaclor
8. PP2600117154 - Cefpirom
9. PP2600117278 - Flavoxat
10. PP2600117371 - Bisoprolol
11. PP2600117476 - Rilmenidin
12. PP2600117560 - Rosuvastatin
13. PP2600117597 - Bismuth
14. PP2600117624 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2600117626 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
16. PP2600117631 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
17. PP2600117642 - Rabeprazol
18. PP2600117654 - Sucralfat
19. PP2600117655 - Sucralfat
20. PP2600117705 - Diosmin
21. PP2600117712 - Diosmin + Hesperidin
22. PP2600117734 - Trimebutin maleat
23. PP2600117748 - Otilonium bromid
24. PP2600117767 - Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan
25. PP2600117806 - Repaglinid
26. PP2600117823 - Vildagliptin
27. PP2600117870 - Betahistin dihydroclorid
28. PP2600117975 - Montelukast
29. PP2600117989 - Ambroxol HCL
30. PP2600118010 - N-Acetylcystein
31. PP2600118185 - Rifaximin
32. PP2600118207 - Arginin hydroclorid
33. PP2600118208 - Chondroitin sulfate + Glucosamine sulfate
1. PP2600117171 - Doripenem
2. PP2600117240 - Aciclovir
3. PP2600117810 - Sitagliptin
1. PP2600116908 - Ibuprofen
2. PP2600117433 - Lisinopril + hydroclorothiazide
3. PP2600117528 - Atorvastatin+ Ezetimibe
4. PP2600117743 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2600117987 - Ambroxol
6. PP2600118110 - Rifaximin
1. PP2600117119 - Cefdinir
2. PP2600117764 - Dydrogesteron
3. PP2600117946 - Piracetam
1. PP2600117754 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
1. PP2600118193 - Erdosteine
2. PP2600118212 - Erdostein
3. PP2600118213 - Erdostein
1. PP2600117252 - Fluconazol
2. PP2600117381 - Candesartan cilexetil
3. PP2600117749 - Beclometason dipropionat
4. PP2600118214 - L-leucin + L-isoleucin + L-Lysin HCl + L-Phenylalanin + L-threonin + L-valin + L-tryptophan + L-Histidin hydroclorid monohydrat + L-Methionin
1. PP2600117743 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600116894 - Diclofenac natri
2. PP2600117144 - Cefotiam
3. PP2600117145 - Cefotiam
4. PP2600117153 - Cefpirom
5. PP2600117242 - Aciclovir
6. PP2600117385 - Candesartan cilexetil
7. PP2600117399 - Cilnidipin
8. PP2600117400 - Cilnidipin
9. PP2600117401 - Cilnidipin
10. PP2600117412 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
11. PP2600117441 - Losartan potassium + Hydroclorothiazide
12. PP2600117544 - Fenofibrate
13. PP2600117609 - Magnesi hydroxyd+ Nhôm hydroxyd
14. PP2600117653 - Sucralfat
15. PP2600117675 - Bacillus subtilis
16. PP2600117842 - Tizanidine
17. PP2600117977 - Salbutamol sulfat
18. PP2600118048 - Calci carbonat
19. PP2600118188 - Calci carbonat + Natri alginat + Natri bicarbonat
20. PP2600118205 - Arginin hydroclorid
21. PP2600118206 - Arginin hydroclorid
1. PP2600118217 - Metronidazole + Chloramphenicol + Nystatin
1. PP2600117001 - Bilastine
1. PP2600117807 - Saxagliptin
1. PP2600116910 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
2. PP2600116944 - Paracetamol
3. PP2600116946 - Paracetamol
4. PP2600117017 - Ebastine
5. PP2600117110 - Ampicilin + Sulbactam
6. PP2600117150 - Cefoxitin
7. PP2600117191 - Amikacin sulfate
8. PP2600117244 - Aciclovir
9. PP2600117256 - Miconazol nitrat
10. PP2600117342 - Amlodipin + atorvastatin
11. PP2600117386 - Candesartan
12. PP2600117640 - Pantoprazol
13. PP2600117728 - Silymarin
14. PP2600117759 - Methylprednisolone
15. PP2600117898 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
16. PP2600118011 - N-acetylcystein
17. PP2600118065 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate) + Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol)
1. PP2600117246 - Entecavir
2. PP2600117330 - Amiodarone hydrochloride
3. PP2600117497 - Ivabradin
4. PP2600117498 - Ivabradin
5. PP2600117571 - Isotretinoin
1. PP2600117061 - Pregabalin
2. PP2600117210 - Ofloxacin
3. PP2600117404 - Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilate
4. PP2600117523 - Ticagrelor
5. PP2600117791 - Glimepride
6. PP2600117792 - Glimepride
1. PP2600117166 - Cefuroxim
2. PP2600118001 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600116954 - Methocarbamol + Paracetamol
2. PP2600117893 - Quetiapine
1. PP2600117022 - Fexofenadin HCl
2. PP2600117056 - Pregabalin
3. PP2600117929 - Dịch chiết lá Bạch quả
4. PP2600118096 - Vitamin E (tương đương d-α tocopherol)
5. PP2600118101 - Almagate
6. PP2600118128 - Lornoxicam
7. PP2600118193 - Erdosteine
8. PP2600118202 - Ambroxol hydrochlorid + Clenbuterol hydrochlorid
1. PP2600118132 - Prasugrel hydrochloride
2. PP2600118160 - Tadalafil
1. PP2600117126 - Cefixim
1. PP2600116905 - Ibuprofen
2. PP2600116978 - Glucosamin
3. PP2600117127 - Cefixim
4. PP2600117141 - Cefoperazon + sulbactam
5. PP2600117699 - Diosmin
6. PP2600117701 - Diosmin
7. PP2600117743 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2600118059 - Calcium carbonate + Cholecalciferol (Viatamin D3)
1. PP2600117718 - Mesalamine
1. PP2600116872 - Sevofluran
2. PP2600116902 - Flurbiprofen
3. PP2600117039 - Nor-epinephrin
4. PP2600117040 - Phenylephrin
5. PP2600117245 - Entecavir
6. PP2600117246 - Entecavir
7. PP2600117277 - Dutasteride
8. PP2600117306 - Albumin người 200g/l
9. PP2600117441 - Losartan potassium + Hydroclorothiazide
10. PP2600117445 - Nicardipin hydrochlorid
11. PP2600117849 - Bromfenac natri hydrat
12. PP2600117862 - Natri hyaluronat
13. PP2600117863 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
14. PP2600117969 - Fenoterol + ipratropium
15. PP2600117978 - Salbutamol + ipratropium
16. PP2600118099 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat
17. PP2600118100 - Natri alginate + Natri bicarbonate + Calci carbonate
18. PP2600118137 - Dienogest
19. PP2600118160 - Tadalafil
1. PP2600117607 - Aluminum hydroxyd; Magnesium hydroxide
2. PP2600117985 - Ambroxol hydrochloride
1. PP2600117001 - Bilastine
2. PP2600117167 - Cefuroxim
3. PP2600117369 - Bisoprolol Fumarate
4. PP2600117612 - Magnesi hydroxid; Nhôm hydroxid ; Simethicon
5. PP2600117662 - Alverin citrat + Simethicon
6. PP2600117741 - Ursodeoxycholi acid
7. PP2600117774 - Dapagliflozin
8. PP2600117823 - Vildagliptin
9. PP2600117942 - Piracetam
10. PP2600117971 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
1. PP2600117276 - Alfuzosin HCL
1. PP2600116880 - Aceclofenac
2. PP2600116890 - Dexibuprofen
3. PP2600116913 - Ketoprofen
4. PP2600116930 - Naproxen +Esomeprazol
5. PP2600116980 - Glucosamin
6. PP2600117022 - Fexofenadin HCl
7. PP2600117046 - Gabapentin
8. PP2600117065 - Pregabalin
9. PP2600117069 - Pregabalin
10. PP2600117098 - Amoxicilin + Acid clavulanic
11. PP2600117131 - Cefixim
12. PP2600117186 - Piperacillin + Tazobactam
13. PP2600117188 - Ticarcilin + acid Clavulanic
14. PP2600117189 - Ticarcilin + acid Clavulanic
15. PP2600117266 - Flunarizin
16. PP2600117288 - Levodopa + carbidopa
17. PP2600117384 - Candesartan
18. PP2600117391 - Candesartan + hydrochlorothiazid
19. PP2600117437 - Losartan
20. PP2600117528 - Atorvastatin+ Ezetimibe
21. PP2600117532 - Atorvastatin + ezetimibe
22. PP2600117547 - Fluvastatin
23. PP2600117660 - Ondansetron
24. PP2600117690 - Kẽm gluconat
25. PP2600117735 - Trimebutin maleat
26. PP2600117745 - Ursodeoxycholic acid
27. PP2600117771 - Acarbose
28. PP2600118037 - Natri chlorid
29. PP2600118038 - Natri chlorid
30. PP2600118039 - Natri chlorid
31. PP2600118062 - Calcium carbonat + Vitamin D3
32. PP2600118168 - Arginin Hydrocloride
33. PP2600118176 - Deflazacort
34. PP2600118177 - Deflazacort
35. PP2600118187 - Deflazacort
36. PP2600118210 - Deflazacort
37. PP2600118221 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
38. PP2600118222 - Lysin hydroclorid + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Pyridoxin hydroclorid + Nicotinamide + Dexpanthenol + Cholecalciferol (dưới dạng Cholecalciferol 1000IU/mg) + Alpha tocopheryl acetat
1. PP2600116893 - Diclofenac natri
2. PP2600116972 - Colchicine
3. PP2600117904 - Sulpiride
1. PP2600116985 - Acid Alendronic + Cholecalciferol
2. PP2600118180 - L-Ornithin-L-Aspartat
1. PP2600117233 - Tenofovir alafenamide
2. PP2600117252 - Fluconazol
3. PP2600117743 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2600118165 - Acid ursodeoxycholic + thiamin mononitrat + riboflavin
5. PP2600118191 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
6. PP2600118215 - Magaldrat
1. PP2600116877 - Suxamethonium clorid
2. PP2600117422 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2600116889 - Dexibuprofen
2. PP2600116899 - Etoricoxib
3. PP2600116928 - Naproxen
4. PP2600116990 - Leflunomide
5. PP2600116991 - Leflunomide
6. PP2600117054 - Pregabalin
7. PP2600117079 - Natri valproat + Acid valproic
8. PP2600117138 - Cefoperazon
9. PP2600117193 - Netilmicin
10. PP2600117241 - Aciclovir
11. PP2600117301 - Sắt hydroxyd polymaltose + acid folic
12. PP2600117439 - Losartan kali + Hydrochlorothiazid
13. PP2600117522 - Rivaroxaban
14. PP2600117543 - Fenofibrat
15. PP2600117555 - Pravastatin natri
16. PP2600117816 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
17. PP2600117817 - Sitagliptin+ metformin
18. PP2600117822 - Vildagliptin
19. PP2600117858 - Natri clorid
20. PP2600117869 - Betahistin dihydroclorid
21. PP2600117905 - Sulpirid
22. PP2600117906 - Sulpirid
23. PP2600117944 - Piracetam
24. PP2600117954 - Piracetam
25. PP2600117955 - Piracetam
26. PP2600117962 - Vinpocetin
27. PP2600117964 - Vinpocetin
28. PP2600117974 - Montelukast
29. PP2600117984 - Ambroxol Hydrochlorid
30. PP2600118054 - Calci carbonat + vitamin D3
31. PP2600118061 - Calci carbonat + Vitamin D3
32. PP2600118171 - Calci + Cholecalciferol + D,L-alpha-Tocopheryl acetat + Dexpanthenol + Lysin HCl + Niacinamid + Pyridoxin HCl + Riboflavin natri phosphat + Thiamin HCl
33. PP2600118190 - Meclozine dihydrochloride
34. PP2600118204 - Amoxicilin
1. PP2600117227 - Fosfomycin
2. PP2600117406 - Doxazosin
3. PP2600117427 - Lercanidipine Hydrochloride
4. PP2600117646 - Rebamipid
5. PP2600117949 - Piracetam
6. PP2600117951 - Piracetam
7. PP2600118136 - Nebivolol + Hydroclorothiazid
1. PP2600117403 - Cilnidipin
2. PP2600117821 - Vildagliptin
3. PP2600118210 - Deflazacort
1. PP2600117333 - Propranolol hydrochlorid
2. PP2600117909 - Fluoxetin
1. PP2600116960 - Paracetamol + Phenylephrin HCl + Chlorpheniramin maleat
2. PP2600117119 - Cefdinir
3. PP2600117148 - Cefoxitin
4. PP2600117167 - Cefuroxim
5. PP2600117197 - Azithromycin
6. PP2600117209 - Ofloxacin
7. PP2600117363 - Amlodipine + Valsartan
8. PP2600117617 - Aluminium Hydroxid, Magnesium Hydroxid, Simethicon
9. PP2600117718 - Mesalamine
10. PP2600117986 - Ambroxol hydrochloride
11. PP2600118003 - Bromhexin hydroclorid
12. PP2600118013 - Mometason furoate
13. PP2600118018 - Glycin ; L-Arginin hydrochlorid ; L-Histidin hydrochlorid monohydrat ; L-Isoleucin; L-Leucin ; L-Lysin hydrochlorid ; L-Methionin ; L-Phenylalanin ; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin ; Xylitol
14. PP2600118067 - Calci lactat pentahydrat
15. PP2600118103 - Cefprozil monohydrat
16. PP2600118177 - Deflazacort
17. PP2600118182 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Oxetacain
18. PP2600118191 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
19. PP2600118210 - Deflazacort
1. PP2600116923 - Meloxicam
2. PP2600117141 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2600117632 - Nizatidin
4. PP2600117777 - Dapagliflozin
5. PP2600117960 - Piracetam
6. PP2600118156 - Natri chondroitin sulfat
1. PP2600117243 - Aciclovir
2. PP2600117521 - Rivaroxaban
1. PP2600117338 - Amlodipin+ Atorvastatin
1. PP2600117134 - Cefmetazol
2. PP2600117373 - Bisoprolol fumarate
3. PP2600117548 - Fluvastatin
4. PP2600117645 - Rebamipid
5. PP2600117715 - Citrullin malate
6. PP2600117747 - Acid ursodeoxycholic
7. PP2600117753 - Dexamethason (dưới dạng Dexamethason sodium phosphat)
8. PP2600117843 - Tizanidin (hydroclorid)
9. PP2600117883 - Amisulprid
10. PP2600117890 - Levosulpirid
11. PP2600117899 - Quetiapin
12. PP2600117916 - Paroxetin
13. PP2600117927 - Galantamin
14. PP2600117928 - Galantamin
15. PP2600118158 - Paracetamol;Cafein
1. PP2600116947 - Paracetamol
2. PP2600116959 - Paracetamol + Tramadol hydrochlorid
3. PP2600117009 - Desloratadin
4. PP2600117048 - Gabapentin
5. PP2600117072 - Pregabalin
6. PP2600117229 - Linezolid
7. PP2600117289 - Levodopa + Carbidopa
8. PP2600117296 - Sắt Protein Succinylat
9. PP2600117355 - Amlodipine + Indapamide + Perindopril
10. PP2600117356 - Amlodipine + Indapamide + Perindopril
11. PP2600117484 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2600117489 - Valsartan + Hydrochlorothiazide
13. PP2600117707 - Diosmin
14. PP2600117719 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
15. PP2600117729 - Silymarin
16. PP2600117907 - Tofisopam
17. PP2600117992 - Ambroxol hydrochloride
18. PP2600117994 - Ambroxol hydrochloride
19. PP2600118148 - Bromelain
20. PP2600118153 - Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat)
21. PP2600118154 - Febuxostat
22. PP2600118157 - Olmesartan + Hydrochlorothiazid
23. PP2600118159 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Polysaccharid iron complex)
24. PP2600118223 - Cao Cardus marianus
1. PP2600116936 - Paracetamol
2. PP2600117368 - Bisoprolol Fumarate
3. PP2600117369 - Bisoprolol Fumarate
4. PP2600117407 - Enalapril
5. PP2600117438 - Losartan potassium + Hydroclorothiazide
6. PP2600117774 - Dapagliflozin
7. PP2600117775 - Dapagliflozin
8. PP2600117789 - Glimepirid
9. PP2600117790 - Glimepirid
10. PP2600117808 - Sitagliptin
11. PP2600117809 - Sitagliptin
12. PP2600117911 - Mirtazapine
1. PP2600117331 - Amiodarone hydrochloride
2. PP2600117431 - Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
3. PP2600117666 - Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
1. PP2600116981 - Glucosamin
2. PP2600117182 - Piperacilin
3. PP2600117295 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2600117325 - Nicorandil
5. PP2600117491 - Valsartan + Hydrochlorothiazide
6. PP2600117556 - Pravastatin natri
7. PP2600117619 - Aluminum hydroxide, Magnesium hydroxine, simethicone
8. PP2600117622 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxide + Simethicone
9. PP2600117643 - Rabeprazol natri
10. PP2600117846 - Thiocolchicosid
11. PP2600117950 - Piracetam
12. PP2600118009 - N-Acetylcystein
13. PP2600118049 - Calci carbonat
14. PP2600118172 - Calci ascorbat khan (dưới dạng Calci ascorbat) + Lysin hydroclorid + Acid ascorbic (dưới dạng Lysin ascorbat)
15. PP2600118174 - Chondroitin sulfate sodium + Glucosamine sulfate potassium chloride
16. PP2600118178 - Ketoprofen
17. PP2600118184 - Orphenadrin citrat + Paracetamol
1. PP2600116965 - Piroxicam
2. PP2600117055 - Pregabalin
3. PP2600117067 - Pregabalin
4. PP2600117136 - Cefoperazon
5. PP2600117161 - Cefpodoxim
6. PP2600117197 - Azithromycin
7. PP2600117237 - Lamivudin + tenofovir
8. PP2600117262 - Hydroxy cloroquin sulfat
9. PP2600117300 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
10. PP2600117479 - Telmisartan + Hydrochlorothiazide
11. PP2600117598 - Bismuth
12. PP2600117744 - Ursodeoxycholic acid
13. PP2600117765 - Nomegestrol acetat
14. PP2600117780 - Empagliflozin
15. PP2600117934 - Ginkgo biloba
16. PP2600117935 - Ginkgo biloba
17. PP2600117991 - Ambroxol hydrochlorid
18. PP2600118053 - Calci carbonat + Calci lactat gluconat
19. PP2600118166 - Alpha tocopheryl acetate, Calcium lactate pentahydrate, Cholecalciferol, Dexpanthenol, L-Lysine hydrochloride, Nicotinamide, Pyridoxine hydrochloride , Riboflavin sodium phosphate, Thiamine hydrochloride
20. PP2600118167 - Alpha tocopheryl acetate, Calcium lactate pentahydrate, Cholecalciferol, Dexpanthenol, L-Lysine hydrochloride, Nicotinamide, Pyridoxine hydrochloride , Riboflavin sodium phosphate, Thiamine hydrochloride
21. PP2600118179 - Levocarnitine
22. PP2600118203 - Amoxicilin
1. PP2600117388 - Candesartan cilexetil
2. PP2600117610 - Magnesi hydroxyd ; Nhôm hydroxyd
3. PP2600117628 - Magnesium hydroxide + nhôm hydroxide + simethicon
4. PP2600117772 - Acarbose
5. PP2600117785 - Metformin hydrochloride + Glibenclamide
6. PP2600117913 - Mirtazapin
1. PP2600116900 - Etoricoxib
2. PP2600116983 - Acid alendronic
3. PP2600117133 - Cefmetazol
4. PP2600117175 - Imipenem + cilastatin*
5. PP2600117211 - Ofloxacin
6. PP2600117215 - Tigecyclin
7. PP2600117222 - Colistin
8. PP2600117378 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
9. PP2600117500 - Ivabradin
10. PP2600117557 - Pravastatin natri
11. PP2600117644 - Rabeprazol natri
12. PP2600117812 - Sitagliptin
13. PP2600118032 - Acid amin + glucose + lipid (*)
14. PP2600118069 - Calcium lactate pentahydrate
1. PP2600117050 - Levetiracetam
2. PP2600117077 - Valproat natri
3. PP2600117884 - Clozapin
4. PP2600117921 - N- Acetyl-DL-Leucin
1. PP2600117961 - Piracetam
2. PP2600118218 - Paracetamol + caffein
1. PP2600116933 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2600117018 - Epinephrin (adrenalin)
3. PP2600117125 - Cefixim
4. PP2600117167 - Cefuroxim
5. PP2600117180 - Piperacilin
6. PP2600117181 - Piperacilin
7. PP2600117468 - Quinapril
8. PP2600117856 - Natri clorid
9. PP2600118016 - Kali clorid
1. PP2600117224 - Fosfomycin
2. PP2600118103 - Cefprozil monohydrat
1. PP2600116916 - Ketorolac tromethamin
2. PP2600116943 - Paracetamol
3. PP2600116948 - Paracetamol + clorpheniramin
4. PP2600116955 - Paracetamol + Methocarbamol
5. PP2600116963 - Paracetamol + Phenylephrin HCl + Dextromethorphan HBr
6. PP2600116975 - Glucosamin
7. PP2600117014 - Ebastin
8. PP2600117054 - Pregabalin
9. PP2600117057 - Pregabalin
10. PP2600117058 - Pregabalin
11. PP2600117073 - Topiramate
12. PP2600117077 - Valproat natri
13. PP2600117088 - Amoxicilin + acid clavulanic
14. PP2600117101 - Amoxicilin trihydrat, Clavulanat kali
15. PP2600117129 - Cefixime
16. PP2600117167 - Cefuroxim
17. PP2600117170 - Cefalexin
18. PP2600117239 - Aciclovir
19. PP2600117240 - Aciclovir
20. PP2600117263 - Dihydroergotamin mesylat
21. PP2600117264 - Flunarizin
22. PP2600117273 - Alfuzosin hydroclorid
23. PP2600117284 - Levodopa + Carbidopa
24. PP2600117285 - Levodopa + Carbidopa
25. PP2600117297 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate) + Acid Folic BP
26. PP2600117308 - Deferipron
27. PP2600117337 - Amlodipin
28. PP2600117361 - Amlodipine + Valsartan
29. PP2600117367 - Benazepril hydroclorid
30. PP2600117395 - Captopril + hydroclorothiazid
31. PP2600117396 - Carvedilol
32. PP2600117397 - Carvedilol
33. PP2600117414 - Indapamid
34. PP2600117419 - Irbesartan
35. PP2600117423 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
36. PP2600117429 - Lisinopril
37. PP2600117435 - Losartan kali
38. PP2600117436 - Losartan potassium
39. PP2600117443 - Nebivolol
40. PP2600117444 - Nebivolol
41. PP2600117477 - Telmisartan
42. PP2600117481 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
43. PP2600117487 - Valsartan + Hydrochlorothiazide
44. PP2600117506 - Clopidogrel
45. PP2600117525 - Atorvastatin
46. PP2600117539 - Ezetimib
47. PP2600117540 - Fenofibrat
48. PP2600117541 - Fenofibrat
49. PP2600117551 - Lovastatin
50. PP2600117593 - Bismuth
51. PP2600117614 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
52. PP2600117649 - Sucralfate
53. PP2600117680 - Dioctahedral smectit
54. PP2600117695 - Saccharomyces boulardii
55. PP2600117699 - Diosmin
56. PP2600117723 - Silymarin
57. PP2600117769 - Acarbose
58. PP2600117774 - Dapagliflozin
59. PP2600117775 - Dapagliflozin
60. PP2600117782 - Glibenclamid + metformin hydroclorid
61. PP2600117783 - Metformin Hydrochloride + Glibenclamide
62. PP2600117794 - Glimepirid + metformin hydroclorid
63. PP2600117795 - Metformin hydrochloride + Glimepirid
64. PP2600117800 - Metformin
65. PP2600117801 - Metformin
66. PP2600117820 - Vildagliptin
67. PP2600117827 - Vildagliptin + metformin hydroclorid
68. PP2600117867 - Betahistin
69. PP2600117868 - Betahistin mesilat
70. PP2600117920 - Acetyl leucin
71. PP2600117937 - Mecobalamin
72. PP2600117958 - Piracetam
73. PP2600117965 - Bambuterol
74. PP2600118004 - Carbocisteine
75. PP2600118050 - Calci carbonat + Calci lactat gluconat
76. PP2600118054 - Calci carbonat + vitamin D3
77. PP2600118055 - Calci carbonat + Vitamin D3
78. PP2600118056 - Calci carbonat + vitamin D3
79. PP2600118057 - Calci carbonat + vitamin D3
80. PP2600118080 - Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12
81. PP2600118083 - Vitamin B6 + Magnesium lactat dihydrat
82. PP2600118084 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
83. PP2600118088 - Vitamin C
1. PP2600117345 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2600117611 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2600118017 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600117417 - Irbesartan
2. PP2600117610 - Magnesi hydroxyd ; Nhôm hydroxyd
3. PP2600117835 - Thiamazol
4. PP2600117964 - Vinpocetin
5. PP2600117987 - Ambroxol
6. PP2600118068 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2600117084 - Amoxicillin
2. PP2600117090 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600117091 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2600117092 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2600117093 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2600117094 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2600117167 - Cefuroxim
1. PP2600117106 - Ampicilin
2. PP2600117167 - Cefuroxim
3. PP2600117199 - Clarithromycin
4. PP2600117394 - Captopril
5. PP2600117407 - Enalapril
6. PP2600117502 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
7. PP2600117736 - Acid Ursodeoxycholic
8. PP2600117790 - Glimepirid
1. PP2600116886 - Celecoxib
2. PP2600116936 - Paracetamol
3. PP2600116984 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2600116985 - Acid Alendronic + Cholecalciferol
5. PP2600117011 - Dexchlorpheniramin maleat
6. PP2600117028 - Mequitazine
7. PP2600117199 - Clarithromycin
8. PP2600117234 - Tenofovir
9. PP2600117247 - Entecavir
10. PP2600117369 - Bisoprolol Fumarate
11. PP2600117394 - Captopril
12. PP2600117407 - Enalapril
13. PP2600117434 - Losartan Potassium
14. PP2600117438 - Losartan potassium + Hydroclorothiazide
15. PP2600117502 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
16. PP2600117528 - Atorvastatin+ Ezetimibe
17. PP2600117549 - Gemfibrozil
18. PP2600117585 - Povidon Iodine
19. PP2600117681 - Dioctahedral smectit
20. PP2600117698 - Diosmin
21. PP2600117708 - Diosmin + hesperidin
22. PP2600117789 - Glimepirid
23. PP2600117790 - Glimepirid
24. PP2600117808 - Sitagliptin
25. PP2600117809 - Sitagliptin
26. PP2600117911 - Mirtazapine
27. PP2600117999 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2600117112 - Cephalexin
2. PP2600117469 - Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl)
3. PP2600117608 - Aluminum hydroxyd; Magnesium hydroxide
1. PP2600117346 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2600117432 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
3. PP2600117877 - Zopiclone
1. PP2600117774 - Dapagliflozin
2. PP2600117884 - Clozapin
1. PP2600117585 - Povidon Iodine
2. PP2600117995 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2600116895 - Natri diclofenac
2. PP2600116901 - Etoricoxib
3. PP2600116996 - Risedronate sodium
4. PP2600117271 - Abiraterone acetate
5. PP2600117372 - Bisoprolol fumarat
6. PP2600117627 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2600117799 - Linagliptin
1. PP2600116855 - Bupivacain
2. PP2600116861 - Levobupivacain
3. PP2600117231 - Vancomycin
4. PP2600117296 - Sắt Protein Succinylat
5. PP2600117661 - Ondansetron
6. PP2600117709 - Diosmin + hesperidin
7. PP2600117752 - Dexamethason
8. PP2600117758 - Methylprednisolone
9. PP2600117774 - Dapagliflozin
10. PP2600117775 - Dapagliflozin
11. PP2600117982 - Terbutaline sulfate
12. PP2600117983 - Terbutalin sulfat
13. PP2600118016 - Kali clorid
14. PP2600118106 - Natri Alginat; Natri bicarbonat; Calci Carbonat
1. PP2600117039 - Nor-epinephrin
2. PP2600117311 - Erythropoietin (alfa)
1. PP2600117149 - Cefoxitin
2. PP2600117183 - Piperacillin
3. PP2600117194 - Tobramycin
4. PP2600117219 - Colistimethat natri
5. PP2600117220 - Colistimethat natri
6. PP2600117279 - Solifenacin succinat
7. PP2600117339 - Amlodipin+ atorvastatin
8. PP2600117365 - Amlodipin + Valsartan
9. PP2600117366 - Amlodipin + Hydrochlorothiazide + Valsartan
10. PP2600117377 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
11. PP2600117411 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
12. PP2600117452 - Amlodipin + Perindopril
13. PP2600117456 - Perindopril arginine + Amlodipin
14. PP2600117457 - Perindopril arginine + Amlodipin
15. PP2600117458 - Perindopril arginine + Amlodipin
16. PP2600117474 - Ramipril
17. PP2600117475 - Ramipril
18. PP2600117564 - Simvastatin + Ezetimib
19. PP2600117633 - Omeprazol
20. PP2600117743 - Ursodeoxycholic acid
21. PP2600117750 - Beclomethason dipropionat
22. PP2600117760 - Prednisolone
23. PP2600117796 - Glipizid
24. PP2600117953 - Piracetam
25. PP2600118021 - Acid amin*
26. PP2600118089 - Vitamin C
1. PP2600117673 - Bacillus subtilis
1. PP2600117083 - Amoxicilin
2. PP2600117694 - Racecadotril
1. PP2600116955 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2600117911 - Mirtazapine
3. PP2600117963 - Vinpocetin
4. PP2600117987 - Ambroxol
5. PP2600118183 - Mỗi 1 g chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 1mg
6. PP2600118199 - Tenofovir alafenamid
1. PP2600117234 - Tenofovir
2. PP2600117506 - Clopidogrel
3. PP2600117788 - Glimepirid
4. PP2600118096 - Vitamin E (tương đương d-α tocopherol)
1. PP2600117130 - Cefixim
2. PP2600117131 - Cefixim
3. PP2600117162 - Cefpodoxim
1. PP2600117197 - Azithromycin
2. PP2600117198 - Azithromycin
3. PP2600117944 - Piracetam
1. PP2600116950 - Codein phosphat hemihydrat+ Paracetamol
2. PP2600117020 - Fexofenadin hydroclorid
3. PP2600117718 - Mesalamine
4. PP2600118177 - Deflazacort
5. PP2600118191 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
6. PP2600118210 - Deflazacort