Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0302597576 |
0302597576 |
391.348.980 |
391.836.980 |
22 |
||
2 |
vn0303114528 |
0303114528 |
11.200.000 |
11.200.000 |
1 |
||
3 |
vn0316417470 |
0316417470 |
239.863.250 |
247.783.250 |
25 |
||
4 |
vn0104089394 |
0104089394 |
428.375.000 |
428.375.000 |
8 |
||
5 |
vn0107742614 |
0107742614 |
11.250.000 |
14.250.000 |
1 |
||
6 |
vn0301140748 |
0301140748 |
69.298.500 |
122.441.000 |
7 |
||
7 |
vn0301329486 |
0301329486 |
61.366.000 |
95.814.000 |
13 |
||
8 |
vn0302662659 |
0302662659 |
25.680.000 |
27.460.000 |
3 |
||
9 |
vn0102690200 |
0102690200 |
25.000.000 |
28.650.000 |
1 |
||
10 |
vn0317299766 |
0317299766 |
285.786.000 |
306.389.000 |
9 |
||
11 |
vn1400384433 |
1400384433 |
130.599.000 |
130.599.000 |
3 |
||
12 |
vn1900336438 |
1900336438 |
15.000.000 |
15.000.000 |
1 |
||
13 |
vn0303923529 |
0303923529 |
26.037.500 |
31.537.500 |
7 |
||
14 |
vn1300382591 |
1300382591 |
29.305.000 |
29.415.000 |
3 |
||
15 |
vn0304026070 |
0304026070 |
11.370.000 |
12.669.000 |
3 |
||
16 |
vn1600699279 |
1600699279 |
29.680.000 |
35.638.000 |
4 |
||
17 |
vn0315069100 |
0315069100 |
46.800.000 |
46.800.000 |
1 |
||
18 |
vn0309829522 |
0309829522 |
81.615.500 |
86.657.500 |
7 |
||
19 |
vn0313286893 |
0313286893 |
68.200.000 |
74.700.000 |
2 |
||
20 |
vn6000460086 |
6000460086 |
42.940.000 |
78.990.000 |
1 |
||
21 |
vn0303646106 |
0303646106 |
693.000 |
742.000 |
1 |
||
22 |
vn0315820729 |
0315820729 |
6.100.000 |
7.500.000 |
1 |
||
23 |
vn0315215979 |
0315215979 |
10.600.000 |
10.800.000 |
1 |
||
24 |
vn2500268633 |
2500268633 |
89.496.120 |
89.500.000 |
2 |
||
25 |
vn0302375710 |
0302375710 |
8.050.000 |
8.050.000 |
2 |
||
26 |
vn0108328540 |
0108328540 |
3.600.000 |
3.600.000 |
1 |
||
27 |
vn0302560110 |
0302560110 |
10.584.000 |
10.668.000 |
3 |
||
28 |
vn0313319676 |
0313319676 |
2.700.000 |
8.100.000 |
1 |
||
29 |
vn0314119045 |
0314119045 |
8.910.000 |
8.920.000 |
1 |
||
30 |
vn0101509499 |
0101509499 |
34.500.000 |
34.500.000 |
2 |
||
31 |
vn0316948792 |
0316948792 |
18.200.000 |
21.184.000 |
2 |
||
32 |
vn0316447154 |
0316447154 |
4.700.000 |
4.750.000 |
1 |
||
33 |
vn0313515938 |
0313515938 |
40.800.000 |
65.580.000 |
2 |
||
34 |
vn0313044693 |
0313044693 |
1.400.000 |
1.453.000 |
1 |
||
35 |
vn0302975997 |
0302975997 |
21.900.000 |
22.150.000 |
1 |
||
36 |
vn0315659981 |
0315659981 |
90.000.000 |
90.000.000 |
1 |
||
37 |
vn0314228855 |
0314228855 |
22.500.000 |
23.000.000 |
1 |
||
38 |
vn0315751063 |
0315751063 |
3.144.000 |
18.632.000 |
2 |
||
39 |
vn0314206876 |
0314206876 |
37.500.000 |
37.500.000 |
1 |
||
40 |
vn0314162763 |
0314162763 |
65.000.000 |
71.800.000 |
1 |
||
41 |
vn0304819721 |
0304819721 |
17.325.000 |
19.999.500 |
1 |
||
42 |
vn0312124321 |
0312124321 |
16.200.000 |
16.200.000 |
1 |
||
Total: 42 contractors |
2.544.616.850 |
2.790.833.730 |
152 |
||||
1 |
PP2400357427 |
2241050000017.01 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
6,000 |
1,594 |
9,564,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
2 |
PP2400357429 |
2241040000034.01 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
4,612 |
13,836,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
3 |
PP2400357430 |
2241060000045.04 |
Kuzokan |
Alpha lipoic acid |
300mg |
893110908224
(VD-33793-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
7,500 |
11,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
4 |
PP2400357431 |
2241040000058.01 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
75,075 |
3,753,750 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
5 |
PP2400357432 |
2241010000064.01 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
97,130 |
4,856,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
6 |
PP2400357433 |
2241020000078.01 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
1,000 |
16,800 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
7 |
PP2400357434 |
2241020000085.03 |
Acyclovir Stella 800 mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500 (VD-23346-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
4,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
48 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
8 |
PP2400357435 |
2241010000095.04 |
Tradalen |
Adapalen |
0,1%;10 g |
893110913024 (VD-33081-19) |
Dùng Ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
50 |
61,000 |
3,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
9 |
PP2400357436 |
2241000000104.04 |
Nicsea 40 |
Aescin |
40 mg |
893110372624 |
Uống |
Viên nén bao
tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế. |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên;
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
công ty cổ phần dược vương |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
10 |
PP2400357440 |
2241040000140.02 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin ( dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic ( dưới dạng kali Clavulanat - Avicel ( 1:1)) 62,5 mg |
500 mg + 62,5 mg |
893110415724
(VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
12,000 |
9,450 |
113,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
11 |
PP2400357441 |
2241010000156.02 |
Pharmox IMP 1g |
Amoxicilin ( dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) |
1000mg |
893110388324 (VD-31724-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
5,187 |
10,374,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
12 |
PP2400357442 |
2241030000167.02 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicillin + Acid clavulanic |
250 mg + 31,25 mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
2,000 |
7,500 |
15,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
13 |
PP2400357443 |
2241000000173.01 |
Eliquis |
Apixaban |
2,5mg |
539110436423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
24,150 |
24,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
14 |
PP2400357444 |
2241080000186.01 |
Eliquis |
Apixaban |
5mg |
539110436323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
24,150 |
24,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
15 |
PP2400357446 |
2241040000201.03 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10 mg |
893110487024
(VD-29107-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
300 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
16 |
PP2400357448 |
2241050000222.04 |
Progermila |
Bacillus Clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
5,460 |
54,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
17 |
PP2400357449 |
2241010000231.04 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
3,000 |
3,360 |
10,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
18 |
PP2400357450 |
2241050000246.01 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
5,639 |
3,383,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
19 |
PP2400357451 |
2241070000257.01 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,962 |
59,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
20 |
PP2400357452 |
2241060000267.02 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistine dihydrochlorid |
16 mg |
893110164724
(VD-29836-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
460 |
920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
21 |
PP2400357453 |
2241010000279.01 |
Kernhistine 16mg Tablet |
Betahistine dihydrochloride |
16 mg |
840110404323 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,986 |
3,972,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
22 |
PP2400357455 |
2241080000292.01 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,000 |
684 |
1,368,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
23 |
PP2400357457 |
2241020000313.01 |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
380100399523 |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
480 |
2,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
24 |
PP2400357459 |
2241020000337.01 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
50 |
948,680 |
47,434,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
25 |
PP2400357460 |
2241010000347.04 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat |
325mg/5ml |
VD-31442-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
4,990 |
14,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
26 |
PP2400357461 |
2241070000356.04 |
Authisix |
Calcium carbonate (tương đương 600mg Calci) 1500mg; Vitamin D3 (400UI) 0,01mg |
1500 mg + 0,01mg |
VD-34410-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,900 |
46,800,000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
27 |
PP2400357462 |
2241050000369.02 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci gluconolactat + Calci carbonat |
2940 mg +300 mg |
VD-27518-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
6,000 |
3,500 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
28 |
PP2400357465 |
2241010000392.02 |
Captopril Stella 25 mg |
Captopril |
25mg |
893110337223 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
470 |
940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
29 |
PP2400357466 |
2241010000408.04 |
Smodir-DT |
Cefdinir |
300 mg |
893110337624
(VD-27989-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
12,600 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
30 |
PP2400357467 |
2241040000416.02 |
Imexime 100 |
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) |
100 mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
1,000 |
6,825 |
6,825,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
31 |
PP2400357469 |
2241030000433.01 |
Cefimed 200mg |
Cefixim |
200mg |
VN-15536-12 |
Uống |
Viên |
Medochemie Ltd. |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,000 |
16,800 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
32 |
PP2400357471 |
2241060000458.04 |
Befenxim
50 mg/5ml |
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim
(dưới dạng
Cefpodoxim proxetil)
50mg |
50mg/5ml; 60ml |
893110505024
(VD-31930-19) |
Uống |
Bột pha hỗn
dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
1,000 |
42,940 |
42,940,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
33 |
PP2400357472 |
2241070000462.01 |
Espacox 200mg |
Celecoxib |
200 mg |
VN-20945-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
9,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
34 |
PP2400357473 |
2241060000472.03 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
893100410224 (VD-30834-18) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
440 |
176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
35 |
PP2400357474 |
2241050000482.01 |
Cetimed |
Cetirizine Dihydrochlorid |
10 mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
3,790 |
1,516,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
36 |
PP2400357475 |
2241020000498.01 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.P.A |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
500 |
69,300 |
34,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
37 |
PP2400357477 |
2241070000516.01 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25 mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
1,000 |
693 |
693,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
38 |
PP2400357478 |
2241030000525.04 |
Ciprofibrate-5a Farma 100mg |
Ciprofibrat |
100 mg |
VD-34347-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
6,100 |
6,100,000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
39 |
PP2400357479 |
2241000000531.01 |
Tamisynt 500mg |
Ciprofloxacin hydrochloride (tương đương ciprofloxacin 500mg) 583mg |
500mg |
893615262423
(GC-246-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
2,800 |
11,200,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
40 |
PP2400357482 |
2241060000564.04 |
β-Sol |
Clobetasol Propionat |
5mg/10g |
VD-19833-13 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
30,500 |
15,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
41 |
PP2400357483 |
2241010000576.04 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75 mg |
893110393724
(VD-31847-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,030 |
3,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
42 |
PP2400357485 |
2241060000595.02 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
999 |
999,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
43 |
PP2400357486 |
2241030000600.01 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG |
Nước sản xuất : Đức;
Nước đóng gói: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
44 |
PP2400357488 |
2241040000621.01 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
19,000 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
45 |
PP2400357489 |
2241050000635.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
500 |
21,470 |
10,735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
46 |
PP2400357490 |
2241000000647.04 |
Qualizin |
Dequalinium clorid |
10 mg |
893100912824 (VD-33871-19) |
Đặt âm đạo, Viên đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
500 |
11,240 |
5,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
47 |
PP2400357491 |
2241080000650.01 |
Desloratadine/
Genepharm |
Desloratadin |
5 mg |
VN-22381-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,000 |
5,300 |
10,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
48 |
PP2400357492 |
2241000000661.01 |
Voltaren 75mg/3ml |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml |
Ống |
500 |
18,066 |
9,033,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
49 |
PP2400357493 |
2241000000678.01 |
Voltaren 50 |
Diclofenac Sodium |
50mg |
VN-13293-11 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén không tan trong dạ dày |
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
3,477 |
13,908,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
50 |
PP2400357496 |
2241060000700.02 |
ISAIAS |
Diosmin |
600 mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
5,415 |
21,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
51 |
PP2400357497 |
2241020000719.01 |
Venokern 500mg viên nén bao phim |
Diosmin +Hesperidin |
450 mg + 50 mg |
840110521124 (VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,258 |
3,258,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
52 |
PP2400357499 |
2241030000730.01 |
Cinet |
Domperidon |
1mg/ml; 200ml |
VN-22966-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
500 |
174,993 |
87,496,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
53 |
PP2400357500 |
2241040000744.01 |
Domreme |
Domperidon |
10 mg |
529110073023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,380 |
4,140,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
54 |
PP2400357502 |
2241060000762.02 |
Zecein 40 |
Drotaverin hydrochlorid |
40mg |
893110561624 (VD-33895-19) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
490 |
7,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
55 |
PP2400357503 |
2241030000778.01 |
Avodart |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-17445-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Delpharm Poznań S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
17,257 |
5,177,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
56 |
PP2400357505 |
2241040000799.02 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50 mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
400 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
57 |
PP2400357506 |
2241000000807.01 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
50 |
113,000 |
5,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
58 |
PP2400357507 |
2241020000818.01 |
Goldesome |
Esomeprazol |
20mg |
VN-19112-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Valpharma International S.p.a |
Italy |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
7,000 |
12,800 |
89,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
59 |
PP2400357508 |
2241070000820.01 |
Estor 40mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat) |
40mg |
VN-18081-14 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,500 |
7,968 |
27,888,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
60 |
PP2400357509 |
2241010000835.02 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30 mg |
VD-25268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
4,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
61 |
PP2400357513 |
2241000000876.02 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
1,009 |
8,072,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
62 |
PP2400357514 |
2241060000885.05 |
Axofen oral suspension |
Fexofenadin hydroclorid |
30 mg/5 ml- 50ml |
VN-18997-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Aristopharma Ltd |
Bangladesh |
Hộp có chứa 1 chai 50ml hỗn dịch |
Chai |
20 |
99,981 |
1,999,620 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
63 |
PP2400357515 |
2241030000891.03 |
Fluconazole Stella 150 mg |
Fluconazol |
150mg |
893110462324 (VD-32401-19) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
9,500 |
4,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
64 |
PP2400357516 |
2241080000902.02 |
Fluzinstad 5 |
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
893110410424 (VD-25479-16) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
890 |
1,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
65 |
PP2400357517 |
2241060000915.01 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
98,340 |
19,668,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
66 |
PP2400357519 |
2241010000934.04 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin hydrobromid |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
63,000 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
67 |
PP2400357521 |
2241000000951.01 |
Diamicron MR |
Gliclazide |
30mg |
VN-20549-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích có kiểm sóat |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
5,000 |
2,682 |
13,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
68 |
PP2400357522 |
2241030000969.04 |
Hoastex |
Húng chanh + Núc nác + Cineol |
(45g + 11,25g + 83,7mg)/90ml; 90ml |
VD-25220-16 |
Uống |
Siro |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml |
Chai |
200 |
36,330 |
7,266,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
69 |
PP2400357523 |
2241030000976.04 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
3mg/1ml; Ống 10ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
500 |
24,400 |
12,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
70 |
PP2400357525 |
2241050000994.01 |
Ibufar 200 |
Ibuprofen |
200 mg |
VN-22965-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
900 |
2,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
71 |
PP2400357526 |
2241000001002.01 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
50 |
132,323 |
6,616,150 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
72 |
PP2400357527 |
2241020001013.01 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
50 |
96,870 |
4,843,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
73 |
PP2400357528 |
2241020001020.01 |
Itomed |
Itopride hydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,000 |
4,455 |
8,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
74 |
PP2400357529 |
2241060001035.02 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,000 |
6,870 |
13,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
75 |
PP2400357532 |
2241000001064.04 |
Conipa pure |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
1mg/1ml |
893110421424
(VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
4,500 |
4,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
76 |
PP2400357534 |
2241080001084.04 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
500 |
3,300 |
1,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
77 |
PP2400357535 |
2241020001099.01 |
LAEVOLAC |
Lactulose |
10 g/15 ml |
VN-19613-16 (900100522324) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
2,000 |
2,590 |
5,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
78 |
PP2400357536 |
2241020001105.01 |
Zyx, film-coated tablets |
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg |
5 mg |
590100073923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp.z o.o. |
Poland |
Hộp 4 vỉ, 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
4,700 |
4,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
79 |
PP2400357537 |
2241050001113.01 |
Floxaval |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) |
500mg |
VN-18855-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
16,390 |
16,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
80 |
PP2400357538 |
2241000001125.04 |
Dropstar |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml;10ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
500 |
60,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
81 |
PP2400357539 |
2241060001134.05 |
L-Stafloxin 500 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg |
500mg |
893115107223 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,500 |
2,600 |
6,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
82 |
PP2400357541 |
2241030001157.03 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
893100462624 (VD-23354-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
850 |
2,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
60 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
83 |
PP2400357542 |
2241030001164.04 |
Sozfax 4 |
Lornoxicam |
4 mg |
VD-33870-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,600 |
15,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
84 |
PP2400357543 |
2241040001178.03 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50 mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
1,150 |
9,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
85 |
PP2400357544 |
2241050001182.04 |
Varonem |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
600mg + 525mg |
VD-32603-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10 ml |
Gói |
5,000 |
5,500 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
86 |
PP2400357546 |
2241080001206.02 |
ALUMASTAD |
Magnesium hydroxide + Aluminum hydroxide |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
4,000 |
1,890 |
7,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
87 |
PP2400357547 |
2241000001217.04 |
OPEVERIN |
Mebeverin HCl |
135 mg |
VD-21678-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1,260 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
88 |
PP2400357548 |
2241000001224.01 |
Meve-Raz |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VN-22497-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml |
Ống |
1,000 |
21,900 |
21,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
89 |
PP2400357549 |
2241050001236.01 |
Meloxicam-Teva 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-19041-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,200 |
2,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
90 |
PP2400357550 |
2241000001248.01 |
Metformin Stella 850 mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-26565-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
4,000 |
710 |
2,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
91 |
PP2400357551 |
2241050001250.01 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6,000 |
3,677 |
22,062,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
92 |
PP2400357552 |
2241030001263.01 |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-21910-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
4,843 |
9,686,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
93 |
PP2400357554 |
2241020001280.01 |
Dopegyt |
Methyldopa |
250mg |
VN-13124-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,400 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
94 |
PP2400357555 |
2241080001299.01 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,500 |
3,672 |
20,196,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
95 |
PP2400357557 |
2241030001317.01 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
983 |
3,440,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
96 |
PP2400357559 |
2241010001337.01 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
34,669 |
17,334,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
97 |
PP2400357562 |
2241040001369.05 |
Safaria |
Metronidazole + Chloramphenicol + Nystatin |
225 mg + 100 mg + 75 mg |
VN-16636-13 |
Đặt âm đạo, Viên đặt âm đạo |
Viên đạn |
Ltd Farmaprim |
Moldova |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
18,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BERIPHAR |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
98 |
PP2400357564 |
2241070001384.04 |
Thazolxen |
Mometason furoat |
0,1g/100g; 10g |
893100912924 (VD-33080-19) |
Dùng Ngoài |
kem bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
56,700 |
17,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
99 |
PP2400357565 |
2241080001398.04 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
1,000 |
51,975 |
51,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
100 |
PP2400357566 |
2241060001400.04 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
5mg/ml + 1mg/ml; Ống 2ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 2ml |
Ống |
100 |
21,000 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
101 |
PP2400357569 |
2241020001433.04 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
500 |
7,539 |
3,769,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
102 |
PP2400357570 |
2241080001442.01 |
Voltaren |
Natri diclofenac |
75mg |
VN-11972-11 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Novartis Farma S.p.A |
Ý |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
6,185 |
12,370,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
103 |
PP2400357572 |
2241000001460.01 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124
(VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
500 |
2,479 |
1,239,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
104 |
PP2400357573 |
2241060001479.02 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipin |
20mg |
893110462724 (VD-24568-16) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
520 |
1,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
105 |
PP2400357574 |
2241050001489.04 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g |
(1,2g/20ml); 60 ml |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng Ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
100 |
1,680 |
168,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
106 |
PP2400357576 |
2241010001504.01 |
Pataday |
Olopatadine hydrochloride |
0,2% |
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC. |
Mỹ |
Hộp 1 chai 2,5ml |
Chai |
100 |
131,099 |
13,109,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
107 |
PP2400357577 |
2241050001519.04 |
Seazimin |
Omega-3-acid ethyl esters |
1000 mg |
VD-35750-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
18,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
108 |
PP2400357578 |
2241010001528.04 |
Ortizole |
Ornidazole |
500 mg |
VD-34509-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 06 viên |
Viên |
2,000 |
17,800 |
35,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
109 |
PP2400357579 |
2241070001537.01 |
Axitan 40mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,104 |
1,104,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
110 |
PP2400357580 |
2241080001541.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
2,429 |
48,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
111 |
PP2400357581 |
2241080001558.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
50 |
1,890 |
94,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
112 |
PP2400357582 |
2241070001568.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
1,500 |
1,938 |
2,907,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
113 |
PP2400357583 |
2241010001573.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
4,000 |
2,553 |
10,212,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
114 |
PP2400357584 |
2241010001580.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
50 |
2,258 |
112,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
115 |
PP2400357585 |
2241040001598.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
3,000 |
3,280 |
9,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
116 |
PP2400357586 |
2241070001605.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
50 |
2,641 |
132,050 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
117 |
PP2400357588 |
2241050001625.04 |
PARACETAMOL KABI 1000 |
Paracetamol |
1g/100ml |
VD-19568-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai x 100ml |
Chai |
2,000 |
11,498 |
22,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
118 |
PP2400357590 |
2241060001646.01 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
1,000 |
5,028 |
5,028,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
119 |
PP2400357591 |
2241030001652.04 |
Phlorofon ODT |
Phloroglucinol dihydrate |
80 mg |
893110240223 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,600 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
120 |
PP2400357592 |
2241000001668.04 |
BFS-Piracetam 4000mg/10ml |
Piracetam |
4000mg/10ml |
893110506424 (VD-32508-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
30,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
121 |
PP2400357593 |
2241050001670.04 |
Agicetam 800 |
Piracetam |
800 mg |
893110429124 (VD-25115-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
420 |
2,520,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
122 |
PP2400357594 |
2241000001682.01 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
60,100 |
12,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
123 |
PP2400357596 |
2241050001700.04 |
Vofogis |
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat 7,86mg) |
5 mg |
893110240024 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,680 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
124 |
PP2400357599 |
2241080001732.01 |
Pregabakern 100mg |
Pregabalin |
100 mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang |
Kern Pharma S.L.. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
17,800 |
17,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
125 |
PP2400357601 |
2241070001759.01 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống hoặc đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
1,000 |
14,848 |
14,848,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
126 |
PP2400357602 |
2241010001764.01 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
383110528524
(VN-21085-18) |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d. ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nước sản xuất và đóng gói: Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
7,300 |
7,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
127 |
PP2400357603 |
2241080001770.05 |
Refix 550mg |
Rifaximin |
550mg |
890110447023 (VN3-264-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
Ấn Độ |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
22,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
128 |
PP2400357605 |
2241020001792.01 |
Xarelto |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-21680-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
58,000 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
129 |
PP2400357606 |
2241040001802.01 |
pms-Rosuvastatin |
Rosuvastatin |
10mg |
754110001100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Lọ 100 viên;
Lọ 500 viên |
Viên |
2,000 |
888 |
1,776,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
130 |
PP2400357609 |
2241070001834.04 |
Asakoya 100 |
Saponin toàn phần chiết xuất từ lá Tam thất |
100 mg |
VD-32673-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
12,500 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
131 |
PP2400357611 |
2241050001847.01 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
3,000 |
838 |
2,514,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
132 |
PP2400357612 |
2241060001851.04 |
Simethicone Stella |
Simethicone 1g |
1g/15ml |
893100718524 (VD-25986-16) (có CV gia hạn) |
Uống |
nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
600 |
21,000 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
133 |
PP2400357613 |
2241070001865.04 |
Sitagibes 50 |
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
50 mg |
893110259423 (VD-29669-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
1,890 |
11,340,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
134 |
PP2400357614 |
2241020001877.02 |
SAPRAX 5mg |
Solifenacin Succinat |
5 mg |
529110011123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
13,020 |
13,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
135 |
PP2400357615 |
2241080001886.01 |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
1,000 |
2,835 |
2,835,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
136 |
PP2400357617 |
2241080001909.01 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50 mg |
VN-19435-15 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
2,600 |
10,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
137 |
PP2400357619 |
2241050001922.04 |
Winmus 0,1% |
Tacrolimus |
0,1%/20 g |
893110419823 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
200 |
325,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
138 |
PP2400357620 |
2241070001933.03 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1,255 |
627,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
139 |
PP2400357621 |
2241000001941.01 |
Telmida 40 |
Telmisartan |
40mg |
840110117624 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên;
Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
1,368 |
1,368,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
140 |
PP2400357622 |
2241060001950.04 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
6,200 |
3,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
141 |
PP2400357623 |
2241000001965.01 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,400 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
142 |
PP2400357624 |
2241050001977.01 |
Eyetobrin 0,3% |
Mỗi 1ml dung dich chứa:Tobramycin 3mg |
3 mg/ml |
VN-21787-19
(520110782024) |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
34,650 |
17,325,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
143 |
PP2400357625 |
2241020001983.01 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
47,300 |
7,095,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
144 |
PP2400357626 |
2241060001998.01 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
3,850 |
17,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
145 |
PP2400357628 |
2241030002017.01 |
MEXTROPOL |
Trimebutine maleate |
100 mg |
590110776324 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2,800 |
1,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
146 |
PP2400357629 |
2241080002029.01 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
3,000 |
2,705 |
8,115,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
147 |
PP2400357631 |
2241040002045.01 |
Anoro Ellipta |
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) |
62,5mcg + 25mcg |
500110088623 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
UK |
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
10 |
692,948 |
6,929,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
148 |
PP2400357632 |
2241080002050.04 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
1,800 |
16,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
149 |
PP2400357633 |
2241050002066.04 |
Agi-Vitac |
Acid ascorbic |
500 mg |
893110380524 (VD-24705-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
285 |
570,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
150 |
PP2400357634 |
2241010002075.02 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên nén sủi bọt |
2,000 |
1,900 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
151 |
PP2400357635 |
2241050002080.04 |
Dung dịch Milian |
Xanh methylen + Tím Gentian |
400mg/20ml; 50mg/20ml |
VD-18977-13 |
Dùng Ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
300 |
10,500 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |
|
152 |
PP2400357636 |
2241000002092.04 |
Zoledro-BFS |
Acid zoledronic |
5mg/5ml |
893110334924 (VD-30327-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
150 |
1,155,000 |
173,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
105/QĐ-BVHM |
04/02/2025 |
Hoc Mon Area General Hospital |