Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
37
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.872.703.630 VND
Publication date
16:50 07/02/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
105/QĐ-BVHM
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hoc Mon Area General Hospital
Approval date
04/02/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0302597576
0302597576
391.348.980
391.836.980
22
See details
2
vn0303114528
0303114528
11.200.000
11.200.000
1
See details
3
vn0316417470
0316417470
239.863.250
247.783.250
25
See details
4
vn0104089394
0104089394
428.375.000
428.375.000
8
See details
5
vn0107742614
0107742614
11.250.000
14.250.000
1
See details
6
vn0301140748
0301140748
69.298.500
122.441.000
7
See details
7
vn0301329486
0301329486
61.366.000
95.814.000
13
See details
8
vn0302662659
0302662659
25.680.000
27.460.000
3
See details
9
vn0102690200
0102690200
25.000.000
28.650.000
1
See details
10
vn0317299766
0317299766
285.786.000
306.389.000
9
See details
11
vn1400384433
1400384433
130.599.000
130.599.000
3
See details
12
vn1900336438
1900336438
15.000.000
15.000.000
1
See details
13
vn0303923529
0303923529
26.037.500
31.537.500
7
See details
14
vn1300382591
1300382591
29.305.000
29.415.000
3
See details
15
vn0304026070
0304026070
11.370.000
12.669.000
3
See details
16
vn1600699279
1600699279
29.680.000
35.638.000
4
See details
17
vn0315069100
0315069100
46.800.000
46.800.000
1
See details
18
vn0309829522
0309829522
81.615.500
86.657.500
7
See details
19
vn0313286893
0313286893
68.200.000
74.700.000
2
See details
20
vn6000460086
6000460086
42.940.000
78.990.000
1
See details
21
vn0303646106
0303646106
693.000
742.000
1
See details
22
vn0315820729
0315820729
6.100.000
7.500.000
1
See details
23
vn0315215979
0315215979
10.600.000
10.800.000
1
See details
24
vn2500268633
2500268633
89.496.120
89.500.000
2
See details
25
vn0302375710
0302375710
8.050.000
8.050.000
2
See details
26
vn0108328540
0108328540
3.600.000
3.600.000
1
See details
27
vn0302560110
0302560110
10.584.000
10.668.000
3
See details
28
vn0313319676
0313319676
2.700.000
8.100.000
1
See details
29
vn0314119045
0314119045
8.910.000
8.920.000
1
See details
30
vn0101509499
0101509499
34.500.000
34.500.000
2
See details
31
vn0316948792
0316948792
18.200.000
21.184.000
2
See details
32
vn0316447154
0316447154
4.700.000
4.750.000
1
See details
33
vn0313515938
0313515938
40.800.000
65.580.000
2
See details
34
vn0313044693
0313044693
1.400.000
1.453.000
1
See details
35
vn0302975997
0302975997
21.900.000
22.150.000
1
See details
36
vn0315659981
0315659981
90.000.000
90.000.000
1
See details
37
vn0314228855
0314228855
22.500.000
23.000.000
1
See details
38
vn0315751063
0315751063
3.144.000
18.632.000
2
See details
39
vn0314206876
0314206876
37.500.000
37.500.000
1
See details
40
vn0314162763
0314162763
65.000.000
71.800.000
1
See details
41
vn0304819721
0304819721
17.325.000
19.999.500
1
See details
42
vn0312124321
0312124321
16.200.000
16.200.000
1
See details
Total: 42 contractors
2.544.616.850
2.790.833.730
152
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400357427
2241050000017.01
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
6,000
1,594
9,564,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
2
PP2400357429
2241040000034.01
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
4,612
13,836,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
3
PP2400357430
2241060000045.04
Kuzokan
Alpha lipoic acid
300mg
893110908224 (VD-33793-19)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
7,500
11,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
4
PP2400357431
2241040000058.01
Fucidin
Acid Fusidic
2%
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
50
75,075
3,753,750
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
5
PP2400357432
2241010000064.01
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
50
97,130
4,856,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
6
PP2400357433
2241020000078.01
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
1,000
16,800
16,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
7
PP2400357434
2241020000085.03
Acyclovir Stella 800 mg
Acyclovir
800mg
893110059500 (VD-23346-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
4,000
4,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
48 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
8
PP2400357435
2241010000095.04
Tradalen
Adapalen
0,1%;10 g
893110913024 (VD-33081-19)
Dùng Ngoài
Gel bôi ngoài da
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
50
61,000
3,050,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
9
PP2400357436
2241000000104.04
Nicsea 40
Aescin
40 mg
893110372624
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế.
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
5,000
25,000,000
công ty cổ phần dược vương
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
10
PP2400357440
2241040000140.02
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin ( dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic ( dưới dạng kali Clavulanat - Avicel ( 1:1)) 62,5 mg
500 mg + 62,5 mg
893110415724 (VD-31719-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên
Viên
12,000
9,450
113,400,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
11
PP2400357441
2241010000156.02
Pharmox IMP 1g
Amoxicilin ( dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted)
1000mg
893110388324 (VD-31724-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2,000
5,187
10,374,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
12
PP2400357442
2241030000167.02
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicillin + Acid clavulanic
250 mg + 31,25 mg
VD-31714-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi x 12 gói 1g
Gói
2,000
7,500
15,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI
2
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
13
PP2400357443
2241000000173.01
Eliquis
Apixaban
2,5mg
539110436423
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
24,150
24,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
14
PP2400357444
2241080000186.01
Eliquis
Apixaban
5mg
539110436323
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
24,150
24,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
15
PP2400357446
2241040000201.03
Insuact 10
Atorvastatin
10 mg
893110487024 (VD-29107-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
300
2,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
16
PP2400357448
2241050000222.04
Progermila
Bacillus Clausii
2x10^9 CFU/5ml
893400090623 (QLSP-903-15)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
10,000
5,460
54,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
17
PP2400357449
2241010000231.04
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
3,000
3,360
10,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
18
PP2400357450
2241050000246.01
Bambec
Bambuterol hydrochlorid
10mg
VN-16125-13
Uống
Viên nén
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
5,639
3,383,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
19
PP2400357451
2241070000257.01
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,962
59,620,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
20
PP2400357452
2241060000267.02
SaVi Betahistine 16
Betahistine dihydrochlorid
16 mg
893110164724 (VD-29836-18)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
460
920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
21
PP2400357453
2241010000279.01
Kernhistine 16mg Tablet
Betahistine dihydrochloride
16 mg
840110404323
Uống
Viên nén
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/03 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,986
3,972,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
22
PP2400357455
2241080000292.01
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol fumarat
2,5mg
VN-21087-18
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A.
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2,000
684
1,368,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
23
PP2400357457
2241020000313.01
Bromhexin Actavis 8mg
Bromhexin hydrochlorid
8mg
380100399523
Uống
Viên nén
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
5,000
480
2,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
24
PP2400357459
2241020000337.01
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
160mcg + 7,2mcg + 5mcg
300110445423
Hít
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
50
948,680
47,434,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
25
PP2400357460
2241010000347.04
Calcolife
Calci lactat pentahydrat
325mg/5ml
VD-31442-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
3,000
4,990
14,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
26
PP2400357461
2241070000356.04
Authisix
Calcium carbonate (tương đương 600mg Calci) 1500mg; Vitamin D3 (400UI) 0,01mg
1500 mg + 0,01mg
VD-34410-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
3,900
46,800,000
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
27
PP2400357462
2241050000369.02
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci gluconolactat + Calci carbonat
2940 mg +300 mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
6,000
3,500
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
28
PP2400357465
2241010000392.02
Captopril Stella 25 mg
Captopril
25mg
893110337223 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
470
940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
29
PP2400357466
2241010000408.04
Smodir-DT
Cefdinir
300 mg
893110337624 (VD-27989-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
12,600
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
30
PP2400357467
2241040000416.02
Imexime 100
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat)
100 mg
VD-30398-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
1,000
6,825
6,825,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
31
PP2400357469
2241030000433.01
Cefimed 200mg
Cefixim
200mg
VN-15536-12
Uống
Viên
Medochemie Ltd.
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 4 viên
Viên
3,000
16,800
50,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
32
PP2400357471
2241060000458.04
Befenxim 50 mg/5ml
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50mg
50mg/5ml; 60ml
893110505024 (VD-31930-19)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60ml
Lọ
1,000
42,940
42,940,000
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
33
PP2400357472
2241070000462.01
Espacox 200mg
Celecoxib
200 mg
VN-20945-18
Uống
Viên nang cứng
Laboratorios Normon, S.A.
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
9,000
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
34
PP2400357473
2241060000472.03
Cetirizine Stella 10 mg
Cetirizin dihydroclorid
10mg
893100410224 (VD-30834-18) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400
440
176,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
35
PP2400357474
2241050000482.01
Cetimed
Cetirizine Dihydrochlorid
10 mg
VN-17096-13
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
400
3,790
1,516,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
36
PP2400357475
2241020000498.01
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.P.A
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
500
69,300
34,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
60 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
37
PP2400357477
2241070000516.01
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
25 mg
380110009623
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bungary
Hộp 1 vỉ x 50 viên
Viên
1,000
693
693,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
38
PP2400357478
2241030000525.04
Ciprofibrate-5a Farma 100mg
Ciprofibrat
100 mg
VD-34347-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
6,100
6,100,000
CÔNG TY TNHH BIDIVINA
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
39
PP2400357479
2241000000531.01
Tamisynt 500mg
Ciprofloxacin hydrochloride (tương đương ciprofloxacin 500mg) 583mg
500mg
893615262423 (GC-246-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
2,800
11,200,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
40
PP2400357482
2241060000564.04
β-Sol
Clobetasol Propionat
5mg/10g
VD-19833-13
Dùng Ngoài
Kem bôi da
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
30,500
15,250,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
41
PP2400357483
2241010000576.04
DogrelSaVi
Clopidogrel
75 mg
893110393724 (VD-31847-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,030
3,090,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
42
PP2400357485
2241060000595.02
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
999
999,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
43
PP2400357486
2241030000600.01
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Nước sản xuất : Đức; Nước đóng gói: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
1,000
7,000
7,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
44
PP2400357488
2241040000621.01
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
2,000
19,000
38,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
45
PP2400357489
2241050000635.01
Xigduo XR
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid
10mg/1000mg
VN3-216-19
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
AstraZeneca Pharmaceuticals LP
Mỹ
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
500
21,470
10,735,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
46
PP2400357490
2241000000647.04
Qualizin
Dequalinium clorid
10 mg
893100912824 (VD-33871-19)
Đặt âm đạo, Viên đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công Ty Cổ Phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
500
11,240
5,620,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
47
PP2400357491
2241080000650.01
Desloratadine/ Genepharm
Desloratadin
5 mg
VN-22381-19
Uống
Viên nén bao phim
Genepharm S.A.
Greece
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2,000
5,300
10,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
48
PP2400357492
2241000000661.01
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-20041-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 5 ống 3ml
Ống
500
18,066
9,033,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
49
PP2400357493
2241000000678.01
Voltaren 50
Diclofenac Sodium
50mg
VN-13293-11 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén không tan trong dạ dày
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
3,477
13,908,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
50
PP2400357496
2241060000700.02
ISAIAS
Diosmin
600 mg
VD-28464-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
5,415
21,660,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
51
PP2400357497
2241020000719.01
Venokern 500mg viên nén bao phim
Diosmin +Hesperidin
450 mg + 50 mg
840110521124 (VN-21394-18)
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp/06 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,258
3,258,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
60 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
52
PP2400357499
2241030000730.01
Cinet
Domperidon
1mg/ml; 200ml
VN-22966-21
Uống
Hỗn dịch uống
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
Hộp 1 chai 200ml
Chai
500
174,993
87,496,500
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
53
PP2400357500
2241040000744.01
Domreme
Domperidon
10 mg
529110073023
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,380
4,140,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH
1
60 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
54
PP2400357502
2241060000762.02
Zecein 40
Drotaverin hydrochlorid
40mg
893110561624 (VD-33895-19) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
490
7,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
55
PP2400357503
2241030000778.01
Avodart
Dutasteride
0,5mg
VN-17445-13
Uống
Viên nang mềm
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300
17,257
5,177,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
48 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
56
PP2400357505
2241040000799.02
Savi Eperisone 50
Eperison
50 mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
400
6,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
57
PP2400357506
2241000000807.01
Erylik
Erythromycin + Tretinoin
4% + 0,025%
VN-10603-10
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
50
113,000
5,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
58
PP2400357507
2241020000818.01
Goldesome
Esomeprazol
20mg
VN-19112-15
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Valpharma International S.p.a
Italy
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
7,000
12,800
89,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
59
PP2400357508
2241070000820.01
Estor 40mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat)
40mg
VN-18081-14
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
3,500
7,968
27,888,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
18 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
60
PP2400357509
2241010000835.02
SAVI ETORICOXIB 30
Etoricoxib
30 mg
VD-25268-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
4,000
4,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
61
PP2400357513
2241000000876.02
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
1,009
8,072,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
62
PP2400357514
2241060000885.05
Axofen oral suspension
Fexofenadin hydroclorid
30 mg/5 ml- 50ml
VN-18997-15
Uống
Hỗn dịch uống
Aristopharma Ltd
Bangladesh
Hộp có chứa 1 chai 50ml hỗn dịch
Chai
20
99,981
1,999,620
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
5
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
63
PP2400357515
2241030000891.03
Fluconazole Stella 150 mg
Fluconazol
150mg
893110462324 (VD-32401-19) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
500
9,500
4,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
64
PP2400357516
2241080000902.02
Fluzinstad 5
Flunarizin (dưới dạng flunarizin dihydroclorid)
5mg
893110410424 (VD-25479-16) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
890
1,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
65
PP2400357517
2241060000915.01
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
200
98,340
19,668,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
66
PP2400357519
2241010000934.04
BFS-Galantamine 5.0 mg
Galantamin hydrobromid
5mg/5ml
VD-29703-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
200
63,000
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
67
PP2400357521
2241000000951.01
Diamicron MR
Gliclazide
30mg
VN-20549-17
Uống
Viên nén phóng thích có kiểm sóat
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
5,000
2,682
13,410,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
68
PP2400357522
2241030000969.04
Hoastex
Húng chanh + Núc nác + Cineol
(45g + 11,25g + 83,7mg)/90ml; 90ml
VD-25220-16
Uống
Siro
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 90ml
Chai
200
36,330
7,266,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
69
PP2400357523
2241030000976.04
Laci-eye
Hydroxypropyl methylcellulose
3mg/1ml; Ống 10ml
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 10ml
Ống
500
24,400
12,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
70
PP2400357525
2241050000994.01
Ibufar 200
Ibuprofen
200 mg
VN-22965-21
Uống
Viên nén bao phim
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
900
2,700,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
71
PP2400357526
2241000001002.01
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt họng
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
50
132,323
6,616,150
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
72
PP2400357527
2241020001013.01
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
50
96,870
4,843,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
73
PP2400357528
2241020001020.01
Itomed
Itopride hydrochloride
50mg
VN-23045-22
Uống
Viên nén bao phim
Pro.Med.CS Praha a.s
Czech Republic
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
Viên
2,000
4,455
8,910,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
74
PP2400357529
2241060001035.02
Itranstad
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%)
100mg
893110697524 (VD-22671-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên
Viên
2,000
6,870
13,740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
75
PP2400357532
2241000001064.04
Conipa pure
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
1mg/1ml
893110421424 (VD-24551-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
1,000
4,500
4,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
76
PP2400357534
2241080001084.04
Companity
Lactulose
670mg/ml
893100151224
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 7,5ml
Ống
500
3,300
1,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
77
PP2400357535
2241020001099.01
LAEVOLAC
Lactulose
10 g/15 ml
VN-19613-16 (900100522324)
Uống
Dung dịch uống
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 20 gói 15ml
Gói
2,000
2,590
5,180,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
78
PP2400357536
2241020001105.01
Zyx, film-coated tablets
Levocetirizin dihydrochlorid 5mg
5 mg
590100073923
Uống
Viên nén bao phim
Biofarm Sp.z o.o.
Poland
Hộp 4 vỉ, 1 vỉ x 7 viên
Viên
1,000
4,700
4,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
79
PP2400357537
2241050001113.01
Floxaval
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate)
500mg
VN-18855-15
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
16,390
16,390,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
80
PP2400357538
2241000001125.04
Dropstar
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
5mg/ml;10ml
VD-21524-14
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 10ml
Ống
500
60,000
30,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
81
PP2400357539
2241060001134.05
L-Stafloxin 500
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg
500mg
893115107223 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
2,500
2,600
6,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
5
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
82
PP2400357541
2241030001157.03
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
10mg
893100462624 (VD-23354-15) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
850
2,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
3
60 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
83
PP2400357542
2241030001164.04
Sozfax 4
Lornoxicam
4 mg
VD-33870-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
2,600
15,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
84
PP2400357543
2241040001178.03
SaVi Losartan 50
Losartan
50 mg
893110318024 (VD-29122-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
1,150
9,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
85
PP2400357544
2241050001182.04
Varonem
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
600mg + 525mg
VD-32603-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10 ml
Gói
5,000
5,500
27,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
86
PP2400357546
2241080001206.02
ALUMASTAD
Magnesium hydroxide + Aluminum hydroxide
400mg + 306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên
Viên
4,000
1,890
7,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
87
PP2400357547
2241000001217.04
OPEVERIN
Mebeverin HCl
135 mg
VD-21678-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
500
1,260
630,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
88
PP2400357548
2241000001224.01
Meve-Raz
Meloxicam
15mg/1,5ml
VN-22497-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml
Ống
1,000
21,900
21,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
1
48 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
89
PP2400357549
2241050001236.01
Meloxicam-Teva 7.5mg
Meloxicam
7,5mg
VN-19041-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Viên nén
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,200
2,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
90
PP2400357550
2241000001248.01
Metformin Stella 850 mg
Metformin hydroclorid
850mg
VD-26565-17 (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
4,000
710
2,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
91
PP2400357551
2241050001250.01
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-21911-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
6,000
3,677
22,062,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
92
PP2400357552
2241030001263.01
Glucophage XR 1000mg
Metformin hydrochlorid
1000mg
VN-21910-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
4,843
9,686,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
93
PP2400357554
2241020001280.01
Dopegyt
Methyldopa
250mg
VN-13124-11
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
2,400
2,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
60 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
94
PP2400357555
2241080001299.01
Medrol
Methylprednisolone
16mg
VN-22447-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,500
3,672
20,196,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
95
PP2400357557
2241030001317.01
Medrol
Methylprednisolone
4mg
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Uống
Viên nén
Pfizer Italia S.R.L.
Italy
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,500
983
3,440,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
96
PP2400357559
2241010001337.01
Depo-Medrol
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat
40mg
VN-22448-19  (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
500
34,669
17,334,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
97
PP2400357562
2241040001369.05
Safaria
Metronidazole + Chloramphenicol + Nystatin
225 mg + 100 mg + 75 mg
VN-16636-13
Đặt âm đạo, Viên đặt âm đạo
Viên đạn
Ltd Farmaprim
Moldova
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
5,000
18,000
90,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BERIPHAR
5
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
98
PP2400357564
2241070001384.04
Thazolxen
Mometason furoat
0,1g/100g; 10g
893100912924 (VD-33080-19)
Dùng Ngoài
kem bôi ngoài da
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
300
56,700
17,010,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
99
PP2400357565
2241080001398.04
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat
(21,41g +7,89g)/ 133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
1,000
51,975
51,975,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
60 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
100
PP2400357566
2241060001400.04
Dexamoxi
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
5mg/ml + 1mg/ml; Ống 2ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 2ml
Ống
100
21,000
2,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
101
PP2400357569
2241020001433.04
NATRI CLORID 3%
Natri clorid
3%/100ml
VD-23170-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai x 100ml
Chai
500
7,539
3,769,500
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
102
PP2400357570
2241080001442.01
Voltaren
Natri diclofenac
75mg
VN-11972-11 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Novartis Farma S.p.A
Ý
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
6,185
12,370,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
103
PP2400357572
2241000001460.01
Depakine 200mg
Natri valproat
200mg
840114019124 (VN-21128-18)
Uống
Viên nén kháng acid dạ dày
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 40 viên
Viên
500
2,479
1,239,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
104
PP2400357573
2241060001479.02
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
20mg
893110462724 (VD-24568-16) (có CV gia hạn)
Uống
viên nén bao phim tác dụng kéo dài
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
520
1,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
2
48 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
105
PP2400357574
2241050001489.04
Nước oxy già 3%
Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g
(1,2g/20ml); 60 ml
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng Ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
100
1,680
168,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
106
PP2400357576
2241010001504.01
Pataday
Olopatadine hydrochloride
0,2%
VN-13472-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC.
Mỹ
Hộp 1 chai 2,5ml
Chai
100
131,099
13,109,900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
107
PP2400357577
2241050001519.04
Seazimin
Omega-3-acid ethyl esters
1000 mg
VD-35750-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
18,000
18,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
108
PP2400357578
2241010001528.04
Ortizole
Ornidazole
500 mg
VD-34509-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 06 viên
Viên
2,000
17,800
35,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
109
PP2400357579
2241070001537.01
Axitan 40mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VN-20124-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,104
1,104,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
110
PP2400357580
2241080001541.01
Efferalgan
Paracetamol
500mg
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
20,000
2,429
48,580,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
111
PP2400357581
2241080001558.01
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
50
1,890
94,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
112
PP2400357582
2241070001568.01
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
1,500
1,938
2,907,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
113
PP2400357583
2241010001573.01
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Upsa Sas
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
4,000
2,553
10,212,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
114
PP2400357584
2241010001580.01
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
50
2,258
112,900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
115
PP2400357585
2241040001598.01
Efferalgan
Paracetamol
250mg
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
3,000
3,280
9,840,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
116
PP2400357586
2241070001605.01
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
50
2,641
132,050
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
117
PP2400357588
2241050001625.04
PARACETAMOL KABI 1000
Paracetamol
1g/100ml
VD-19568-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai x 100ml
Chai
2,000
11,498
22,996,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
118
PP2400357590
2241060001646.01
Coversyl 5mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg
5mg
VN-17087-13
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
1,000
5,028
5,028,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
119
PP2400357591
2241030001652.04
Phlorofon ODT
Phloroglucinol dihydrate
80 mg
893110240223
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,600
3,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
120
PP2400357592
2241000001668.04
BFS-Piracetam 4000mg/10ml
Piracetam
4000mg/10ml
893110506424 (VD-32508-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
4,000
30,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
121
PP2400357593
2241050001670.04
Agicetam 800
Piracetam
800 mg
893110429124 (VD-25115-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
420
2,520,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
122
PP2400357594
2241000001682.01
Systane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% + 0,3%
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
60,100
12,020,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
123
PP2400357596
2241050001700.04
Vofogis
Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat 7,86mg)
5 mg
893110240024
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,680
25,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
124
PP2400357599
2241080001732.01
Pregabakern 100mg
Pregabalin
100 mg
VN-22828-21
Uống
Viên nang
Kern Pharma S.L..
Spain
Hộp 6 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
17,800
17,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA
1
48 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
125
PP2400357601
2241070001759.01
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống hoặc đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
1,000
14,848
14,848,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
126
PP2400357602
2241010001764.01
Beprasan 20mg
Rabeprazol natri
20mg
383110528524 (VN-21085-18)
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d. ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.
Nước sản xuất và đóng gói: Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
7,300
7,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
127
PP2400357603
2241080001770.05
Refix 550mg
Rifaximin
550mg
890110447023 (VN3-264-20)
Uống
Viên nén bao phim
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited)
Ấn Độ
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
22,500
22,500,000
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE
5
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
128
PP2400357605
2241020001792.01
Xarelto
Rivaroxaban
10mg
VN-21680-19
Uống
Viên nén bao phim
Bayer AG
Đức
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
58,000
29,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
129
PP2400357606
2241040001802.01
pms-Rosuvastatin
Rosuvastatin
10mg
754110001100
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc.
Canada
Lọ 100 viên; Lọ 500 viên
Viên
2,000
888
1,776,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
130
PP2400357609
2241070001834.04
Asakoya 100
Saponin toàn phần chiết xuất từ lá Tam thất
100 mg
VD-32673-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
12,500
37,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
131
PP2400357611
2241050001847.01
Espumisan Capsules
Simethicone
40mg
400100083623
Uống
Viên nang mềm
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
3,000
838
2,514,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
132
PP2400357612
2241060001851.04
Simethicone Stella
Simethicone 1g
1g/15ml
893100718524 (VD-25986-16) (có CV gia hạn)
Uống
nhũ dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
600
21,000
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
133
PP2400357613
2241070001865.04
Sitagibes 50
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
50 mg
893110259423 (VD-29669-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
6,000
1,890
11,340,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
134
PP2400357614
2241020001877.02
SAPRAX 5mg
Solifenacin Succinat
5 mg
529110011123
Uống
Viên nén bao phim
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Síp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
13,020
13,020,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
2
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
135
PP2400357615
2241080001886.01
Verospiron 25mg
Spironolactone
25mg
VN-16485-13
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
1,000
2,835
2,835,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
136
PP2400357617
2241080001909.01
Devodil 50
Sulpirid
50 mg
VN-19435-15
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
2,600
10,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHƯƠNG VIỆT
1
60 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
137
PP2400357619
2241050001922.04
Winmus 0,1%
Tacrolimus
0,1%/20 g
893110419823
Dùng Ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 20g
Tuýp
200
325,000
65,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
138
PP2400357620
2241070001933.03
SaVi Telmisartan 40
Telmisartan
40mg
VD-23008-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
1,255
627,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
139
PP2400357621
2241000001941.01
Telmida 40
Telmisartan
40mg
840110117624
Uống
Viên nén
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
1,368
1,368,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
140
PP2400357622
2241060001950.04
Stadfovir 25
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg)
25mg
893110005823
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
6,200
3,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
4
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
141
PP2400357623
2241000001965.01
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,400
4,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
142
PP2400357624
2241050001977.01
Eyetobrin 0,3%
Mỗi 1ml dung dich chứa:Tobramycin 3mg
3 mg/ml
VN-21787-19 (520110782024)
Nhỏ Mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
500
34,650
17,325,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
143
PP2400357625
2241020001983.01
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
150
47,300
7,095,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
144
PP2400357626
2241060001998.01
Transamin Tablets
Tranexamic acid
500 mg
VN-17416-13
Uống
Viên nén bao phim
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,500
3,850
17,325,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
145
PP2400357628
2241030002017.01
MEXTROPOL
Trimebutine maleate
100 mg
590110776324
Uống
Viên nén
Polfarmex S.A
Poland
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
2,800
1,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
146
PP2400357629
2241080002029.01
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
3,000
2,705
8,115,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
147
PP2400357631
2241040002045.01
Anoro Ellipta
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate)
62,5mcg + 25mcg
500110088623
Hít qua đường miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations)
UK
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
10
692,948
6,929,480
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
1
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
148
PP2400357632
2241080002050.04
PIVINEURON
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,000
1,800
16,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
149
PP2400357633
2241050002066.04
Agi-Vitac
Acid ascorbic
500 mg
893110380524 (VD-24705-16)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
285
570,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
4
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
150
PP2400357634
2241010002075.02
Amsurvit-C 1000
Vitamin C
1g
893110541724 (VD-33526-19)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên nén sủi bọt
2,000
1,900
3,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
151
PP2400357635
2241050002080.04
Dung dịch Milian
Xanh methylen + Tím Gentian
400mg/20ml; 50mg/20ml
VD-18977-13
Dùng Ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 20ml
Chai
300
10,500
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
4
36 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
152
PP2400357636
2241000002092.04
Zoledro-BFS
Acid zoledronic
5mg/5ml
893110334924 (VD-30327-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
150
1,155,000
173,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
105/QĐ-BVHM
04/02/2025
Hoc Mon Area General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second