Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400478363 |
G1-N2-168 |
Dovestam 250 |
Levetiracetam |
250mg |
VD-34223-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
5,800 |
34,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
2 |
PP2400478610 |
G1-N4-415 |
Azlobal 4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-36034-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,980 |
238,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
3 |
PP2400478591 |
G1-N4-396 |
Racedagim 30 |
Racecadotril |
30mg |
893110259123 |
Uống |
Thuốc cốm |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 25 gói; 30 gói x 3g |
Gói |
3,000 |
1,110 |
3,330,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
4 |
PP2400478539 |
G1-N4-344 |
Opemesal |
Mesalamin |
500mg |
"893110156623
" |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
"Việt Nam
" |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
7,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
5 |
PP2400478370 |
G1-N2-175 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
20mg/1g, tuýp 10g |
880100989524 (VN-22253-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
600 |
69,972 |
41,983,200 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
6 |
PP2400478488 |
G1-N4-293 |
Eucol 1,25mg/5ml |
Desloratadin |
1,25mg/5ml |
893100220924
(VD-25968-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống |
12,000 |
4,800 |
57,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
7 |
PP2400478518 |
G1-N4-323 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
893110628424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
1,200 |
14,700 |
17,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
8 |
PP2400478549 |
G1-N4-354 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
1,200 |
7,000 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
9 |
PP2400478537 |
G1-N4-342 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
(1,25g + 0,625g)/2,5g |
893100856124 (VD-32567-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 25 túi/gói x 2,5g |
Túi/gói 2,5g |
12,000 |
3,150 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
10 |
PP2400478576 |
G1-N4-381 |
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg |
Perindopril + indapamid |
5mg +1.25mg |
893110252024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,449 |
17,388,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
11 |
PP2400478331 |
G1-N2-136 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
12,000 |
2,672 |
32,064,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
12 |
PP2400478389 |
G1-N2-194 |
Ucolic Tablet |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
VN-22608-20 |
Uống |
Viên nén |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
8,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
13 |
PP2400478506 |
G1-N4-311 |
Fixco 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-33862-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,070 |
60,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
14 |
PP2400478368 |
G1-N2-173 |
Methocarbamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
VD-34232-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
15 |
PP2400478566 |
G1-N4-371 |
Partamol 150 Supp. |
Paracetamol |
150mg |
893100037424 |
Đặt hậu môn/trực tràng |
viên đạn đặt trực tràng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,200 |
1,700 |
2,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
16 |
PP2400478296 |
G1-N1-101 |
PANTO-DENK 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VN-19143-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Advance Pharma GmbH |
Germany |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
14,000 |
6,100 |
85,400,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
17 |
PP2400478420 |
G1-N4-225 |
A.T Acyclovir 5% |
Acyclovir |
5% (w/w); 5g |
893100731124 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
120 |
3,470 |
416,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
18 |
PP2400478469 |
G1-N4-274 |
TRIKADINIR 250 DT |
Cefdinir |
250mg |
VD-36164-22 |
Uống |
Cefdinir |
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
250mg |
Viên |
2,400 |
9,996 |
23,990,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
19 |
PP2400478422 |
G1-N4-227 |
Kidmin |
Dung dịch 7,2% acid amin dành cho suy thận |
7,2%/ 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
2,000 |
115,000 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
20 |
PP2400478608 |
G1-N4-413 |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
893110174124
(VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
546 |
16,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
21 |
PP2400478623 |
G1-N4-428 |
Ocerewel |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 500mcg |
893110635224
(VD-32574-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,070 |
12,420,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
22 |
PP2400478222 |
G1-N1-27 |
Cetimed 10mg |
Cetirizin |
10mg |
VN-17096-13 (CV gia hạn 265/QĐ-QLD, ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,050 |
60,750,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
23 |
PP2400478230 |
G1-N1-35 |
Dezfast 6mg
tablet |
Deflazacort |
6mg |
VN-22606-20 |
Uống |
Viên nén |
Lacer, S.A |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 20 viên; Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
12,000 |
10,800 |
129,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
24 |
PP2400478575 |
G1-N4-380 |
Parokey-30 |
Paroxetin |
30mg |
893110663024
(VD-28479-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
25 |
PP2400478269 |
G1-N1-74 |
Fluituss |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
85,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
26 |
PP2400478309 |
G1-N1-114 |
Seretide Evohaler DC 25/50mcg |
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate |
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều |
840110783924 (VN-14684-12) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Glaxo Wellcome S.A, |
Tây Ban Nha |
Bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
10 |
147,425 |
1,474,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
27 |
PP2400478241 |
G1-N1-46 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
1,400 |
3,275 |
4,585,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
28 |
PP2400478533 |
G1-N4-338 |
Melopower |
L-Ornithin L-Aspartat |
300mg |
893110211524 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
12,000 |
3,390 |
40,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
29 |
PP2400478362 |
G1-N2-167 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Kali iodid + Natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml x 10ml |
VN-10546-10;
Duy trì hiệu lực GĐKLH số: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
28,350 |
8,505,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
30 |
PP2400478289 |
G1-N1-94 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
500 |
41,800 |
20,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
31 |
PP2400478490 |
G1-N4-295 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
1,000 |
705 |
705,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
32 |
PP2400478487 |
G1-N4-292 |
Lyginal |
Dequalinium chloride |
10mg |
893100451124
(VD-32114-19) |
Viên |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
6,000 |
9,975 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
33 |
PP2400478463 |
G1-N4-268 |
Ketovin |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4- methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + caIci-3-methyl-2- oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L- threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
893110282124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
9,450 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
34 |
PP2400478238 |
G1-N1-43 |
Nexium |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
10mg |
VN-17834-14 |
Uống |
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 28 gói |
Gói |
3,000 |
22,456 |
67,368,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
35 |
PP2400478505 |
G1-N4-310 |
Apixodin DT 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-33264-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
6,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
36 |
PP2400478571 |
G1-N4-376 |
Maxibumol fort |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-32548-19 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1 g |
Gói |
24,000 |
6,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
37 |
PP2400478300 |
G1-N1-105 |
Tetpen |
Piracetam |
1200mg |
380110182123 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
“Chemax Pharma” Ltd |
Bulgaria |
Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột |
Gói |
6,000 |
18,900 |
113,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
38 |
PP2400478395 |
G1-N3-200 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
9,000 |
2,672 |
24,048,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
39 |
PP2400478419 |
G1-N4-224 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%/5g |
VD-34095-20 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
500 |
49,350 |
24,675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
40 |
PP2400478584 |
G1-N4-389 |
Prednisolon sachet |
Mỗi 1 gam cốm chứa Prednisolon 5mg |
5mg |
VD- 32084-19 |
Uống |
Thuốc cốm |
Cty CP Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói; 24 gói; 30 gói; 50 gói; 100 gói; 200 gói; 300 gói; 500 gói |
Gói |
60,000 |
1,450 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
41 |
PP2400478455 |
G1-N4-260 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
630 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
42 |
PP2400478548 |
G1-N4-353 |
Zinkast |
Montelukast natri |
5mg |
893110116924
(VD3-59-20) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 28 gói/ hộp |
Gói |
6,000 |
5,790 |
34,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
43 |
PP2400478579 |
G1-N4-384 |
Pidoncam |
Piracetam |
1200mg/5ml |
VD-34327-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 40 ống x 5ml |
Ống |
12,000 |
9,800 |
117,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
44 |
PP2400478244 |
G1-N1-49 |
Etcoxib 90 mg |
Etoricoxib |
90mg |
560110178623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
13,482 |
121,338,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
45 |
PP2400478252 |
G1-N1-57 |
Goliot |
Ginkgo biloba |
80mg |
594210723224 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,699 |
200,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
46 |
PP2400478319 |
G1-N1-124 |
Levistel 80 |
Telmisartan |
80mg |
VN-20431-17 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Lesvi, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
6,840 |
41,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
47 |
PP2400478251 |
G1-N1-56 |
Cebrex |
Ginkgo biloba |
40mg |
VN-14051-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 6 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
4,199 |
125,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
48 |
PP2400478196 |
G1-N1-01 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
893610797124
(GC-315-19) |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,400 |
8,000 |
11,200,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
49 |
PP2400478335 |
G1-N2-140 |
Imefed DT 500mg/125mg |
Amoxicilin+ acid clavulanic |
500mg + 125mg |
893110666224
(VD-31716-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
12,000 |
9,200 |
110,400,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
50 |
PP2400478207 |
G1-N1-12 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
14,000 |
5,946 |
83,244,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
51 |
PP2400478233 |
G1-N1-38 |
Diclowal supp |
Diclofenac natri |
100mg |
400110121924 |
Đặt trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH
CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG |
Germany |
Hộp/02 vỉ x 05 viên |
Viên |
1,200 |
15,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
52 |
PP2400478426 |
G1-N4-231 |
Acnemine |
Adapalen |
0,1%; 15g |
VD-26213-17 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
300 |
45,000 |
13,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
53 |
PP2400478632 |
G1-N5-437 |
Gynoflor |
Lactobacillus acidophilus + Estriol |
10⁸ - 10¹⁰ cfu; 0,03mg |
QLSP-1114-18 (Có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Haupt Pharma Amareg GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
900 |
25,585 |
23,026,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
54 |
PP2400478435 |
G1-N4-240 |
Usaralphar 8400 UI |
Alpha chymotrypsin |
8.400IU |
893110416824
(VD-31820-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
40,000 |
8,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
55 |
PP2400478307 |
G1-N1-112 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
50 |
278,090 |
13,904,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
56 |
PP2400478592 |
G1-N4-397 |
Rotundin - SPM (ODT) |
Rotundin |
30mg |
VD-21009-14 |
Uống |
viên nén tan rã nhanh trong miệng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,470 |
22,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
57 |
PP2400478501 |
G1-N4-306 |
Empaton 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110733624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
3,700 |
22,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
58 |
PP2400478246 |
G1-N1-51 |
Flucona-Denk 150 |
Fluconazole |
150mg |
400110351824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Denk Pharma GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
600 |
22,500 |
13,500,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
59 |
PP2400478294 |
G1-N1-99 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
14,000 |
5,880 |
82,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
60 |
PP2400478451 |
G1-N4-256 |
AMEBISMO |
Bismuth subsalicylat |
262mg |
893110669724
(VD-26970-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,500 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
61 |
PP2400478573 |
G1-N4-378 |
Tahero 500 |
Paracetamol |
500mg/10ml |
893100851424 (SĐK cũ: VD-31835-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
50,000 |
5,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
62 |
PP2400478449 |
G1-N4-254 |
Zetavian |
Betamethason + dexchlorpheniramin maleat |
0,125mg + 1mg |
893110853924
(SĐK cũ: VD-29218-18) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
12,000 |
2,795 |
33,540,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
63 |
PP2400478344 |
G1-N2-149 |
FUXICURE-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
11,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
64 |
PP2400478477 |
G1-N4-282 |
BEXINCLIN |
Clindamycin |
10mg/g x 15g |
893110284723 (VD-26810-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,200 |
62,000 |
74,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HOÀNG GIA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
65 |
PP2400478397 |
G1-N3-202 |
Ceplorvpc 500 |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
500mg |
893110383924 (VD-29712-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
8,600 |
206,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
66 |
PP2400478199 |
G1-N1-04 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
67 |
PP2400478470 |
G1-N4-275 |
Setpana |
Cefdinir |
300mg |
893110219624 (VD-29464-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
13,650 |
81,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
68 |
PP2400478568 |
G1-N4-373 |
Mypara Suspension |
Paracetamol |
80mg/2,5ml x 60ml |
VD-30372-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai/Lọ/Ống |
3,000 |
18,900 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
69 |
PP2400478295 |
G1-N1-100 |
Dloe 4 |
Ondansetron |
4mg |
840110072423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. |
Spain |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
600 |
11,000 |
6,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
70 |
PP2400478474 |
G1-N4-279 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
1,200 |
1,972 |
2,366,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
71 |
PP2400478210 |
G1-N1-15 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
6,000 |
604 |
3,624,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
72 |
PP2400478227 |
G1-N1-32 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
1,200 |
8,600 |
10,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
73 |
PP2400478472 |
G1-N4-277 |
Amvifuxime 250 |
Cefuroxim |
250mg |
893110056724 (SĐK cũ: VD-18697-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400 |
7,850 |
18,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
74 |
PP2400478547 |
G1-N4-352 |
Apimonta 0,1% Lotion |
Mometason furoat |
0,1%/100g, 10g |
893100086100 |
Dùng ngoài |
Lotion |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 10g |
Tuýp |
600 |
55,000 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
75 |
PP2400478442 |
G1-N4-247 |
Aumoxkamebi 1g DT |
Amoxcillin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110281124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và Sinh học y tế |
"Việt Nam
" |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 3 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
12,000 |
9,800 |
117,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
"36 tháng
" |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
76 |
PP2400478600 |
G1-N4-405 |
Anbaliv |
Silymarin |
400mg |
VD-33988-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 09 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
10,500 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
77 |
PP2400478403 |
G1-N3-208 |
Mulpax S-250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-23430-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 14 gói x 3g |
Gói |
6,000 |
8,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
78 |
PP2400478359 |
G1-N2-164 |
Leminerg 4 |
Galantamin |
4mg |
893110542024
(VD-33528-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
12,800 |
64,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
79 |
PP2400478552 |
G1-N4-357 |
Acetuss |
N-acetylcystein |
200mg/10ml |
893100420424
(VD-32111-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
60,000 |
3,195 |
191,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
80 |
PP2400478496 |
G1-N4-301 |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g/3,67g |
893100431624
(VD-25616-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
12,000 |
3,400 |
40,800,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
81 |
PP2400478365 |
G1-N2-170 |
Linastad |
Linagliptin |
5mg |
893110037224 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,900 |
17,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
82 |
PP2400478478 |
G1-N4-283 |
VAGSUR |
Clindamycin + Clotrimazol |
100mg + 200mg |
893110705824 (VD-28997-18) |
Viên |
Clindamycin; Clotrimazol |
Công ty CP Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
100mg + 200mg |
Viên |
2,400 |
19,000 |
45,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
83 |
PP2400478530 |
G1-N4-335 |
Linagliptin Spm 5 |
Linagliptin |
5mg |
893110111200 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
84 |
PP2400478254 |
G1-N1-59 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15,000 |
4,850 |
72,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
85 |
PP2400478336 |
G1-N2-141 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin+ acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724
(VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ
x 7 viên |
Viên |
12,000 |
9,450 |
113,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
86 |
PP2400478324 |
G1-N1-129 |
Cardioton |
Ubidecarenone (Coenzyme Q10) + D-alpha-Tocopherol (Vitamin E) |
30mg + 6,71mg |
VN-22503-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lipa Pharmaceuticals Ltd. |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
7,182 |
43,092,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
87 |
PP2400478322 |
G1-N1-127 |
Eyetobrin 0,3% |
Mỗi 1ml dung dich chứa:Tobramycin 3mg |
0,3%/5ml |
520110782024
(VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
600 |
36,225 |
21,735,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
88 |
PP2400478356 |
G1-N2-161 |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324
(VD-26562-17) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
89 |
PP2400478528 |
G1-N4-333 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,234 |
9,702,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
90 |
PP2400478624 |
G1-N4-429 |
Vitafizz |
Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B5; Vitamin B6; Vitamin B8; Vitamin B12; Vitamin C; Vitamin PP; Calci carbonat (tương đương 100mg calci); Magnesi carbonat (tương đương 100mg magnesi) |
15mg; 15mg; 23mg; 10mg; 0,15mg; 0,01mg; 1000 mg; 50mg; 250,25mg; 350mg |
VD-21198-14 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 8 viên, 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
91 |
PP2400478328 |
G1-N2-133 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
1,750 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
92 |
PP2400478357 |
G1-N2-162 |
Oliveirim |
Flunarizin |
10mg |
893110883224 (SĐK cũ: VD-21062-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
93 |
PP2400478590 |
G1-N4-395 |
Rifado |
Rifamycin natri |
26mg/ml
(tương đương 20000 IU/ml); 10ml |
VD-35810-22 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
50 |
65,000 |
3,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
94 |
PP2400478411 |
G1-N3-216 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
6,300 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
95 |
PP2400478596 |
G1-N4-401 |
Solufemo |
Sắt III (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex) |
50mg/5ml; 5ml |
893100154624 (VD-26830-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
12,000 |
6,680 |
80,160,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
96 |
PP2400478209 |
G1-N1-14 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
4,500 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
97 |
PP2400478527 |
G1-N4-332 |
Sun-Levorizin |
Levocetirizin |
5mg/10ml |
893100116300 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
12,000 |
8,350 |
100,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
98 |
PP2400478279 |
G1-N1-84 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
200 |
34,669 |
6,933,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
99 |
PP2400478205 |
G1-N1-10 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
4,800 |
10,395 |
49,896,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
100 |
PP2400478250 |
G1-N1-55 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
101 |
PP2400478281 |
G1-N1-86 |
Mobfort |
Mometason furoat |
0,1%; 15g |
380110009923 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Balkanpharma-Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 1 Tuýp x 15g |
Tuýp |
600 |
230,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
102 |
PP2400478432 |
G1-N4-237 |
Alimemazin DWP 10mg |
Alimemazin |
10mg |
893100283424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
294 |
7,056,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
103 |
PP2400478629 |
G1-N4-434 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3(cholecalciferol) |
400IU/0.4ml |
VD-24822-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 12ml |
Chai/Lọ/Ống |
2,400 |
35,150 |
84,360,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
104 |
PP2400478581 |
G1-N4-386 |
Okynzex |
Piracetam |
2,400mg/6g |
VD-34377-20 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 6g |
Gói |
6,000 |
30,400 |
182,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
105 |
PP2400478556 |
G1-N4-361 |
VNP Spray baby |
Natri clorid |
0,9% - 100ml |
893100616924 (VD-24554-16) |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/Lọ |
100 |
119,000 |
11,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
106 |
PP2400478240 |
G1-N1-45 |
Estor 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat 43,4 mg) |
40mg |
VN-18081-14 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
12,000 |
7,968 |
95,616,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
107 |
PP2400478314 |
G1-N1-119 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
100 |
1,814,340 |
181,434,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
108 |
PP2400478380 |
G1-N2-185 |
Quetiapine Tablets 100mg |
Quetiapin |
100mg |
890110975824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
10,900 |
13,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
109 |
PP2400478443 |
G1-N4-248 |
SM.AMOXICILLIN 1000 |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-35715-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
4,500 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
110 |
PP2400478447 |
G1-N4-252 |
Baburol |
Bambuterol |
10mg |
893110380824 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
300 |
3,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
111 |
PP2400478287 |
G1-N1-92 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
1,200 |
6,972 |
8,366,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
112 |
PP2400478221 |
G1-N1-26 |
Espacox 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-20945-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
9,500 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
113 |
PP2400478433 |
G1-N4-238 |
Alphachymotrypsin ODT |
Alpha chymotrypsin (tương đương 4,2 mg alphachymotrypsin) |
4.200USP |
VD-26175-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
900 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
114 |
PP2400478216 |
G1-N1-21 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan cilexetil |
8mg |
840110007824 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
4,560 |
68,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
115 |
PP2400478467 |
G1-N4-272 |
Usarcapri 50 |
Captopril |
50mg |
VD-35031-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,430 |
17,160,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
116 |
PP2400478429 |
G1-N4-234 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
7,500 |
112,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
117 |
PP2400478560 |
G1-N4-365 |
NIZTAHIS 300 |
Nizatidin |
300mg |
893110431124 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
4,158 |
49,896,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
118 |
PP2400478551 |
G1-N4-356 |
Taxedac Eye Drops |
Moxifloxacin hydrochloride + dexamethasone phosphate |
(0,5% + 0,1%)/ml x 5ml |
893110843124
(VD-31508-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
1,200 |
21,590 |
25,908,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
119 |
PP2400478375 |
G1-N2-180 |
Toricam capsule 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 |
Uống |
Viên nang |
U chu Pharmaceuical Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,600 |
69,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
36 |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
120 |
PP2400478286 |
G1-N1-91 |
KIPEL FILM COATED TABS 10MG |
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) |
10mg |
520110526824 kèm quyết định số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024 về việc ban hành danh mục 174 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 120 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,000 |
11,000 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
121 |
PP2400478445 |
G1-N4-250 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
6,000 |
5,500 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
122 |
PP2400478308 |
G1-N1-113 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) |
25mcg + 125mcg |
840110784024 (VN-21286-18) |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
20 |
210,176 |
4,203,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
123 |
PP2400478213 |
G1-N1-18 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
20 |
219,000 |
4,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
124 |
PP2400478625 |
G1-N4-430 |
Supodatin |
Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Sắt (dưới dạng sắt sulfat)+ Calci glycerophosphat+ Magnesi gluconat + Lysin HCl + Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (Cholecalciferol) + Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat) + Vitamin B3 (Niacinamid) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
50 mcg + 15mg + 12,5mg + 4mg + 12,5mg + 2500 IU + 200 IU + 10mg + 1,25mg+ 12,5mg + 5mg |
893100269000 (SĐK cũ: VD-24841-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
12,000 |
7,335 |
88,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
125 |
PP2400478284 |
G1-N1-89 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
1,200 |
82,850 |
99,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
126 |
PP2400478248 |
G1-N1-53 |
Polfurid |
Furosemid |
40mg |
590110791124
(VN-22449-19) |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
3,200 |
76,800,000 |
CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
127 |
PP2400478456 |
G1-N4-261 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
1,200 |
12,600 |
15,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
128 |
PP2400478516 |
G1-N4-321 |
Arthrivit |
Glucosamin + chondroitin |
500mg + 400mg |
893100080900
(SĐK cũ: VD-20782-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,010 |
60,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
129 |
PP2400478200 |
G1-N1-05 |
TEPERINEP 25 mg |
Amitriptylin |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
4,180 |
12,540,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
130 |
PP2400478343 |
G1-N2-148 |
Cefuroxime 500 mg |
Cefuroxim |
500mg |
893110271224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ
x 5 viên |
Viên |
12,000 |
7,350 |
88,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
131 |
PP2400478282 |
G1-N1-87 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
79,800 |
23,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
132 |
PP2400478267 |
G1-N1-72 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
539110026123 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
120 |
67,245 |
8,069,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
133 |
PP2400478382 |
G1-N2-187 |
Rivaxored 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
VN-22643-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
700 |
9,167 |
6,416,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
134 |
PP2400478520 |
G1-N4-325 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800
(VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
1,200 |
10,840 |
13,008,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
135 |
PP2400478507 |
G1-N4-312 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin |
30mg/5ml |
VD-29684-18 (Gia han số : 225/QĐ-QLD, ngày 03 tháng 04 năm 2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
12,000 |
5,200 |
62,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
136 |
PP2400478412 |
G1-N4-217 |
Acenocoumarol 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-22293-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
210 |
2,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
137 |
PP2400478522 |
G1-N4-327 |
A.T Zinc siro |
Kẽm gluconat |
70mg/5ml |
893110202224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
12,000 |
1,680 |
20,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
138 |
PP2400478228 |
G1-N1-33 |
Crutit |
Clarithromycin |
500mg |
VN-22063-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
9,600 |
115,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
139 |
PP2400478231 |
G1-N1-36 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,680 |
85,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
140 |
PP2400478421 |
G1-N4-226 |
Gumitic |
Acid alpha lipoic |
200mg |
893110395623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
12,000 |
6,400 |
76,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
141 |
PP2400478468 |
G1-N4-273 |
Atilude |
Carbocistein |
500mg/10ml |
893100277623 (VD-29690-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
12,000 |
6,950 |
83,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
142 |
PP2400478461 |
G1-N4-266 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
2,400 |
868 |
2,083,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
143 |
PP2400478498 |
G1-N4-303 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g |
VS-4924-16 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 50g |
Tuýp |
500 |
30,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
144 |
PP2400478628 |
G1-N4-433 |
Agi-vitac |
Vitamin C |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
240 |
14,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
145 |
PP2400478619 |
G1-N4-424 |
Adsepain-New Dau Bung For Children |
Trimebutin maleat |
24mg |
893110577324 |
Uống |
Việt nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1-Pharbaco |
Việt nam |
Hộp/30 gói |
Gói |
2,400 |
1,952 |
4,684,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
146 |
PP2400478535 |
G1-N4-340 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 800mg + 80mg)/10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
12,000 |
3,900 |
46,800,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
147 |
PP2400478580 |
G1-N4-385 |
ULCOGEN 800mg |
Piracetam |
800mg/8ml |
VD-25548-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 8ml |
Ống |
24,000 |
7,490 |
179,760,000 |
CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
148 |
PP2400478399 |
G1-N3-204 |
Imedroxil 500 mg |
Cefadroxil |
500mg |
VD-20202-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,600 |
31,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
149 |
PP2400478388 |
G1-N2-193 |
Newbutin SR |
Trimebutin maleat |
300mg |
880110172100
(SĐK cũ: VN-22422-19) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
6,752 |
81,024,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
150 |
PP2400478340 |
G1-N2-145 |
Imexime 200 |
Cefixim |
200mg |
893110252823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
7,600 |
91,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
151 |
PP2400478466 |
G1-N4-271 |
Casathizid MM 32/12,5 |
Candesartan + Hydroclorothiazid |
32mg + 12,5mg |
893110327524 (VD-31361-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
6,290 |
37,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
152 |
PP2400478446 |
G1-N4-251 |
Baclofus 10 |
Baclofen |
10mg |
VD-31103-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
777 |
9,324,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
153 |
PP2400478310 |
G1-N1-115 |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
383110025323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,000 |
8,700 |
26,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
154 |
PP2400478436 |
G1-N4-241 |
Spas- Agi |
Alverin citrat |
40mg |
893110431724 |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
169 |
4,056,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
155 |
PP2400478342 |
G1-N2-147 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110023800
(VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
9,800 |
58,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
156 |
PP2400478376 |
G1-N2-181 |
Fasthan 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-28021-17 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
6,450 |
77,400,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
157 |
PP2400478277 |
G1-N1-82 |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 (CV gia hạn 853/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Alpex Pharma S.A |
Switzerland |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,950 |
74,250,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
158 |
PP2400478219 |
G1-N1-24 |
Pricefil |
Cefprozil |
500mg |
520110132324 (VN-18859-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A - Nhà Máy D |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
3,000 |
34,500 |
103,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
159 |
PP2400478633 |
G1-N5-438 |
LAEVOLAC |
Lactulose |
10g/15ml x 100ml |
VN-19613-16 (900100522324) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 1 chai PET 100ml |
Chai |
1,500 |
74,700 |
112,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
160 |
PP2400478339 |
G1-N2-144 |
Imexime 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
24,000 |
5,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
161 |
PP2400478255 |
G1-N1-60 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepiride |
3mg |
VN-22140-19 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,200 |
62,400,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
162 |
PP2400478396 |
G1-N3-201 |
Pyfaclor Kid |
Cefaclor |
125mg |
VD-26427-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 2g |
Gói |
5,000 |
3,390 |
16,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
163 |
PP2400478423 |
G1-N4-228 |
Aminoleban |
Dung dịch Acid amin 8% |
8%/200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
50 |
104,000 |
5,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
164 |
PP2400478237 |
G1-N1-42 |
Elernap 10mg/10mg |
Enalapril + lercanidipin hydrochlorid |
10mg + 10mg |
383110006523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
11,200 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
165 |
PP2400478201 |
G1-N1-06 |
Amlodipine Stella 5 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
5mg |
893110390023 (VD-30106-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
349 |
2,094,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
166 |
PP2400478225 |
G1-N1-30 |
Bloci |
Ciprofloxacin |
500mg |
560115985524 (VN-22416-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Industria Farmaceutica ,S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
12,000 |
9,050 |
108,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
167 |
PP2400478611 |
G1-N4-416 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
2,751 |
1,375,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
168 |
PP2400478529 |
G1-N4-334 |
Dropstar |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/ml x10ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
1,200 |
60,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
169 |
PP2400478318 |
G1-N1-123 |
Telmida 40 |
Telmisartan |
40mg |
840110117624 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
6,000 |
1,368 |
8,208,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
170 |
PP2400478293 |
G1-N1-98 |
Bioprazol 20mg |
Omeprazol |
20mg |
VN-23228-22 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Inbiotech Ltd. |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
14,000 |
1,790 |
25,060,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
171 |
PP2400478383 |
G1-N2-188 |
Asosalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g x 30g |
531110404223 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
1,200 |
95,000 |
114,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
172 |
PP2400478425 |
G1-N4-230 |
Palkids |
Acid ascorbic
+ Calcium carbonat
+ Lysin HCL
(tương đương:
Calci ascorbat 250mg/5ml
DL-lysin ascorbat 250mg/5ml) |
(72,4mg
+ 12,8mg
+ 28,33mg)/ ml |
VD-34074-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống x 5 ml |
Ống 5ml |
12,000 |
10,444 |
125,328,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
173 |
PP2400478349 |
G1-N2-154 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,415 |
64,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
174 |
PP2400478572 |
G1-N4-377 |
Curaflu daytime |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
650mg + 10mg + 20mg |
VD-29993-18 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
30,000 |
3,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
175 |
PP2400478224 |
G1-N1-29 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
15,000 |
693 |
10,395,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
176 |
PP2400478471 |
G1-N4-276 |
Ceftakid |
Cefprozil |
250mg/5ml x 30ml |
VD-34744-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP DP Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Chai/Lọ/Ống |
1,200 |
160,000 |
192,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
177 |
PP2400478407 |
G1-N3-212 |
Pharbacol |
Paracetamol |
650mg |
893100076524
(VD-24291-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
120,000 |
1,200 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
178 |
PP2400478519 |
G1-N4-324 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 60ml |
VD-25631-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
600 |
13,300 |
7,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
179 |
PP2400478489 |
G1-N4-294 |
Glubet |
Desmopressin |
0,2mg |
893110507924 (SĐK cũ: VD-29780-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
35,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
180 |
PP2400478212 |
G1-N1-17 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
116,700 |
11,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
181 |
PP2400478243 |
G1-N1-48 |
Etcoxib 60 mg |
Etoricoxib |
60mg |
560110135423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
12,800 |
153,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
182 |
PP2400478437 |
G1-N4-242 |
Simenic |
Alverin citrat
+ Simethicon |
40mg
+ 100mg |
893110114123
(VD-23953-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,944 |
296,640,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
183 |
PP2400478265 |
G1-N1-70 |
Itrozol 100 mg Capsules |
Itraconazol |
100mg |
VN-22913-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 5 viên |
Viên |
6,000 |
14,400 |
86,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
184 |
PP2400478620 |
G1-N4-425 |
Dedarich 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-34213-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,400 |
204,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
185 |
PP2400478256 |
G1-N1-61 |
Fovepta |
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml |
Human protein trong đó IgG tối thiểu 96% với hàm lượng Hepatitis B Immunoglobulin người - 200 IU/0,4ml. Phân bố các Immunoglobulin: 59% IgG1; 35% IgG2; 3% IgG3; 3% IgG4; IgA ≤ 6mg/ml |
SP3-1233-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Biotest AG; Cơ sở xuất xưởng: Biotest Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 01 ống tiêm đóng sẵn 0,4ml kèm 01 kim tiêm |
Ống |
200 |
2,000,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG |
Nhóm 1 |
24 |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
186 |
PP2400478364 |
G1-N2-169 |
SaViLevosulpi 50 |
Levosulpirid |
50mg |
893110743724 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,800 |
228,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
187 |
PP2400478499 |
G1-N4-304 |
Pregnause |
Doxylamine succinate; Pyridoxine hydrochloride |
10mg; 10mg |
VD-32736-19 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400 |
15,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
188 |
PP2400478312 |
G1-N1-117 |
Seirato 10 |
Solifenacin succinat |
10mg |
VN-23071-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,200 |
29,600 |
35,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
189 |
PP2400478434 |
G1-N4-239 |
Trovi |
Chymotrypsin |
4200 đơn vị USP unit |
893110714224 (VD-27218-17) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Cty CP Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
60,000 |
4,450 |
267,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
190 |
PP2400478408 |
G1-N3-213 |
Sita-Met Tablets 50/500 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat); Metformin HCl |
50mg; 500mg |
893110134323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd; Đóng gói thứ cấp: Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Pakistan; Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
8,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
191 |
PP2400478604 |
G1-N4-409 |
Roshaito |
Sucralfat |
1000mg/2g |
893100372524 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
12,000 |
1,250 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
192 |
PP2400478510 |
G1-N4-315 |
Sibendina |
Flunarizin |
10mg |
893110415424
(SĐK cũ: VD-31693-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,100 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV DƯỢC PHẨM THIÊN LỘC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
193 |
PP2400478565 |
G1-N4-370 |
Thepara |
Paracetamol |
300mg/10ml |
893100413624
(VD-30225-18) |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
24,000 |
4,400 |
105,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
194 |
PP2400478558 |
G1-N4-363 |
A.T Nicorandil 5 mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,940 |
176,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
195 |
PP2400478341 |
G1-N2-146 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
12,000 |
9,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
196 |
PP2400478384 |
G1-N2-189 |
Gliptinestad 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893110064323 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
12,000 |
4,850 |
58,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
197 |
PP2400478502 |
G1-N4-307 |
Meyernazid |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
l0mg + 12,5mg |
893110053500
(VD-34421-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,470 |
8,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
198 |
PP2400478509 |
G1-N4-314 |
Meyerflavo |
Flavoxat hydrochlorid |
200mg |
893110498924 (VD-32331-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,100 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
199 |
PP2400478325 |
G1-N1-130 |
Vasblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-19240-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
6,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
200 |
PP2400478345 |
G1-N2-150 |
Medoleb 200mg |
Celecoxib |
200mg |
893110958424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
795 |
23,850,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
201 |
PP2400478504 |
G1-N4-309 |
Etifoxin MCN 50 |
Etifoxin |
50mg |
893110153200 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
202 |
PP2400478223 |
G1-N1-28 |
Nibixada |
Cilostazol |
50mg |
VN-21096-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,200 |
5,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
203 |
PP2400478414 |
G1-N4-219 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
1,000 |
13,200 |
13,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
204 |
PP2400478448 |
G1-N4-253 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
VD-32774-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
12,000 |
2,898 |
34,776,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
205 |
PP2400478211 |
G1-N1-16 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
60 |
183,514 |
11,010,840 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
21 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
206 |
PP2400478266 |
G1-N1-71 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
200 |
47,500 |
9,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
207 |
PP2400478334 |
G1-N2-139 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin+ acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
12,000 |
7,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
208 |
PP2400478204 |
G1-N1-09 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Amlodipin + losartan |
5mg + 100mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
10,500 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
209 |
PP2400478418 |
G1-N4-223 |
Mediplex |
Aciclovir |
800mg |
893110198524 (VD-30030-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên |
Viên |
6,000 |
8,400 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
210 |
PP2400478355 |
G1-N2-160 |
Graxostat |
Febuxostat |
40mg |
890110188223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
11,500 |
276,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
211 |
PP2400478612 |
G1-N4-417 |
Metodex SPS |
Tobramycin; Dexamethasone |
0,3%; 0,1% (w/v) - Lọ 7ml |
893110182224
(VD-23881-15) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
300 |
35,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
212 |
PP2400478523 |
G1-N4-328 |
Cezinco |
Kẽm nguyên tố + acid ascorbic |
(10mg + 100mg)/5ml |
VD-35610-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
12,000 |
9,800 |
117,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
213 |
PP2400478361 |
G1-N2-166 |
Ivabradine STELLA 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid) |
7,5mg |
893110462123 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6,000 |
3,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
214 |
PP2400478586 |
G1-N4-391 |
Berztin DT 20 |
Prednisolon |
20mg |
VD-35613-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,560 |
153,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
215 |
PP2400478416 |
G1-N4-221 |
Aspirin 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
90 |
540,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
216 |
PP2400478350 |
G1-N2-155 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon |
50mg |
VD-21352-14 (CV gia hạn 794/QĐ-QLD, ngày 09/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
895 |
10,740,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
217 |
PP2400478613 |
G1-N4-418 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
893110435224
(VD-29721-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,960 |
47,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
218 |
PP2400478508 |
G1-N4-313 |
A.T Fexofenadin |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml |
VD-29684-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
12,000 |
3,050 |
36,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
219 |
PP2400478352 |
G1-N2-157 |
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000 IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
500 |
274,500 |
137,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
220 |
PP2400478232 |
G1-N1-37 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
12,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
221 |
PP2400478532 |
G1-N4-337 |
Lornomeyer 8 |
Lornoxicam |
8mg |
893110556124
(VD-33827-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,150 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
222 |
PP2400478371 |
G1-N2-176 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
893110163924 (SĐK cũ: VD-29111-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
15,000 |
8,850 |
132,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
223 |
PP2400478622 |
G1-N4-427 |
Vitamin AD |
Vitamin A + vitamin D |
4000UI + 400UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
599 |
14,376,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
224 |
PP2400478406 |
G1-N3-211 |
Lifezar |
Losartan potassium |
100mg |
893110624324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,400 |
105,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
225 |
PP2400478327 |
G1-N1-132 |
Zoledro-Denk 4 mg/5 ml |
Zoledronic acid |
4mg/5ml |
VN-22909-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống |
50 |
348,000 |
17,400,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
226 |
PP2400478570 |
G1-N4-375 |
Effer-Paralmax Codein 10 |
Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg |
500mg, 10mg |
893111203724 (VD-29694-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
120,000 |
2,050 |
246,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
227 |
PP2400478280 |
G1-N1-85 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
14,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
228 |
PP2400478358 |
G1-N2-163 |
Flusort |
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate |
50mcg |
890110133824 |
Thuốc xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
600 |
128,900 |
77,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
229 |
PP2400478512 |
G1-N4-317 |
Pesancidin |
Acid Fusidic |
2%; 15g |
VD-16326-12 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,200 |
32,600 |
39,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
230 |
PP2400478457 |
G1-N4-262 |
Pezypex |
Calci + Thiamin hydroclorid + Riboflavin natri phosphat + Nicotinamid + Pyridoxin hydrociorid + Vitamin B5 (Dexpanthenol) + Cholecalciferol (Vitamin D3) + Alpha tocopheryl acetat + Lysin hydroclorid |
(65mg + 1,5mg + 1,75mg + 10mg + 3mg + 5mg + 200IU + 7,5mg + 150mg)/ 7,5ml |
VD-34046-20 |
Uống |
Siro |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Chai/Lọ/Ống |
12,000 |
12,400 |
148,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
231 |
PP2400478303 |
G1-N1-108 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
300 |
36,300 |
10,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
232 |
PP2400478271 |
G1-N1-76 |
Floxaval |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) |
500mg |
VN-18855-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
16,390 |
49,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
233 |
PP2400478453 |
G1-N4-258 |
Mimelin |
Bromelain |
20mg (tương đương với 100 F.I.P) |
893100062023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
7,200 |
86,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
234 |
PP2400478597 |
G1-N4-402 |
Ironkey |
Acid folic + Phức chất sắt (III) hydroxid polymaltose |
0,35mg + 100mg |
893110313624
(VD-26789-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
12,000 |
4,500 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
235 |
PP2400478236 |
G1-N1-41 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
23,072 |
27,686,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
236 |
PP2400478454 |
G1-N4-259 |
Apihexin |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/10ml |
VD-34617-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
24,000 |
3,600 |
86,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
237 |
PP2400478541 |
G1-N4-346 |
Ocepred |
Methylprednisolon |
8mg |
893110635124
(VD-32183-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,905 |
174,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
238 |
PP2400478599 |
G1-N4-404 |
A.T Silymarin 117 mg |
Silymarin (Chiết xuất Cardus marianus) |
117mg |
VD-32501-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,400 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
239 |
PP2400478245 |
G1-N1-50 |
Ezechol 10 |
Ezetimib |
10mg |
560110959824 |
Uống |
Viên nén |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
12,000 |
11,500 |
138,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
240 |
PP2400478203 |
G1-N1-08 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipin + atorvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
8,800 |
132,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
241 |
PP2400478404 |
G1-N3-209 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid mononitrate |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
2,553 |
76,590,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
242 |
PP2400478263 |
G1-N1-68 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
20 |
132,323 |
2,646,460 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
243 |
PP2400478439 |
G1-N4-244 |
Vigentin 250/31,25 DT. |
Amoxcillin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110631224
(VD-33609-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
12,000 |
7,200 |
86,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM ANH SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
244 |
PP2400478306 |
G1-N1-111 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
10 |
50,000 |
500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
245 |
PP2400478297 |
G1-N1-102 |
Alegysal |
Pemirolast Kali |
5mg/5ml |
499110080723 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co. Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
60 |
82,131 |
4,927,860 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
246 |
PP2400478321 |
G1-N1-126 |
Spiolto Respimat |
Tiotropium (dưới dạng tiotropium bromide monohydrate) + Olodaterol (dưới dạng olodaterol hydrocloride) |
2,5mcg/nhát xịt + 2,5mcg/nhát xịt |
400110195623 |
Hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt |
Hộp |
20 |
800,100 |
16,002,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
247 |
PP2400478595 |
G1-N4-400 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol (sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
1,200 |
4,410 |
5,292,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
248 |
PP2400478480 |
G1-N4-285 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,950 |
23,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
249 |
PP2400478582 |
G1-N4-387 |
Povidone |
Povidon iodin |
10%/20ml |
893100041923 |
Dùng ngoài |
Dung Dịch dùng ngoài |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa HD chứa 20ml |
Chai |
1,200 |
5,350 |
6,420,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
250 |
PP2400478513 |
G1-N4-318 |
BV Fuberat |
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w) |
(2% + 0,1%)/15g |
893110035624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
1,200 |
32,500 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
251 |
PP2400478479 |
G1-N4-284 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
0,05%/30g |
893100051824
(VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Tuýp |
1,200 |
31,500 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
252 |
PP2400478253 |
G1-N1-58 |
Gliclada 30mg |
Gliclazide |
30mg |
383110402323 (VN-20615-17) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
2,550 |
76,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
253 |
PP2400478585 |
G1-N4-390 |
Predva |
Prednisolon |
5mg |
VD-35757-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
860 |
51,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
254 |
PP2400478226 |
G1-N1-31 |
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
0,3% |
520115428223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A.Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
120 |
68,250 |
8,190,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
255 |
PP2400478348 |
G1-N2-153 |
Eytanac Ophthalmic Solution |
Diclofenac |
1mg/ml x 5ml |
VN-11307-10;
Duy trì hiệu lực GĐKLH số: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
43,000 |
12,900,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
256 |
PP2400478458 |
G1-N4-263 |
Myvita Calcium 500 |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
2.940mg + 300mg |
VD-21971-14 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
2,400 |
1,600 |
3,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
257 |
PP2400478274 |
G1-N1-79 |
Cyplosart 50 FC tablets |
Losartan Kali |
50mg |
529110521224 (VN-18866-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cộng hòa Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,300 |
3,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
258 |
PP2400478574 |
G1-N4-379 |
TAHERO 650 |
Paracetamol |
650mg/10ml |
893100312900 (VD-29082-18) |
Uống |
Paracetamol |
Công ty CP dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
650mg/10ml; 10ml |
Ống |
50,000 |
7,680 |
384,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
259 |
PP2400478473 |
G1-N4-278 |
Allermine |
Chlorpheniramin maleat |
4mg |
893100144324
(VD-30275-18) |
Uống |
Viên nén |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
180 |
5,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
260 |
PP2400478614 |
G1-N4-419 |
Huether-50 |
Topiramat |
50mg |
893110593524
(VD-28463-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
6,200 |
74,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
261 |
PP2400478531 |
G1-N4-336 |
Sozfax 4 |
Lornoxicam |
4mg |
893110304800
(VD-33870-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,350 |
28,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
262 |
PP2400478234 |
G1-N1-39 |
Basicillin 100mg |
Doxycilin |
100mg |
893610332524
(SĐK cũ: GC-310-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,490 |
22,350,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
263 |
PP2400478377 |
G1-N2-182 |
Regabin 50 |
Pregabalin |
50mg |
890110190023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Macleods Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
5,250 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
264 |
PP2400478317 |
G1-N1-122 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
5,683 |
3,409,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
265 |
PP2400478534 |
G1-N4-339 |
Ganasef 3000 |
L - Ornithin -
L - Aspartat |
3000mg |
893110093324
(VD-30097-18) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5g |
Gói |
2,400 |
13,986 |
33,566,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
266 |
PP2400478588 |
G1-N4-393 |
Basethyrox |
Propylthiouracil |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
2,000 |
735 |
1,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
267 |
PP2400478278 |
G1-N1-83 |
Glucophage XR 1000mg |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-21910-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
4,843 |
29,058,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
268 |
PP2400478553 |
G1-N4-358 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/12ml |
VD-34988-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Chai/Lọ/Ống |
2,400 |
5,250 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
269 |
PP2400478390 |
G1-N2-195 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
7,900 |
94,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
270 |
PP2400478316 |
G1-N1-121 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
120 |
244,799 |
29,375,880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
271 |
PP2400478385 |
G1-N2-190 |
Telmisartan 80mg and hydroclorothiazide 25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
7,749 |
185,976,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 2 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
272 |
PP2400478430 |
G1-N4-235 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524
(VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
4,899 |
58,788,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
273 |
PP2400478569 |
G1-N4-374 |
Parazacol DT. |
Paracetamol |
500mg |
893100103724 (VD-30535-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
546 |
131,040,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
274 |
PP2400478402 |
G1-N3-207 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
6,000 |
7,900 |
47,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 3 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
275 |
PP2400478392 |
G1-N2-197 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
893110046923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,380 |
28,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
276 |
PP2400478381 |
G1-N2-186 |
Rixaban 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35590-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
11,200 |
7,840,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
277 |
PP2400478497 |
G1-N4-302 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml; 10ml |
893110275423
(VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20, 30, 50 gói x 10ml |
Gói |
12,000 |
4,950 |
59,400,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
278 |
PP2400478373 |
G1-N2-178 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724
(VD-24568-16) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
550 |
8,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
279 |
PP2400478428 |
G1-N4-233 |
USARESFIL 40 |
Aescin |
40mg |
VD-35207-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,890 |
73,350,000 |
CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH DƯỢC MEDLINE USA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
280 |
PP2400478202 |
G1-N1-07 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,800 |
264,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
281 |
PP2400478304 |
G1-N1-109 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
17,460 |
52,380,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
282 |
PP2400478353 |
G1-N2-158 |
Jiracek |
Esomeprazol magnesi dihydrat tương đương Esomeprazol 40mg |
40mg |
893110661024
(VD-28467-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
1,093 |
16,395,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
283 |
PP2400478465 |
G1-N4-270 |
OPECALCIUM |
Calcium glucoheptonate + Acid ascorbic + Nicotinamid |
(550mg + 50mg + 25mg)/5ml |
893110850324
(VD-25236-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5 ml |
Ống |
12,000 |
5,900 |
70,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
284 |
PP2400478218 |
G1-N1-23 |
Effixent |
Cefixim |
200mg |
VN-22866-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumania |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
23,200 |
139,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
285 |
PP2400478273 |
G1-N1-78 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12, Gia hạn 20/04/2027 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
286 |
PP2400478337 |
G1-N2-142 |
Imefed DT 875mg/125mg |
Amoxicilin+ acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110415924
(VD-31720-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
12,000 |
14,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
287 |
PP2400478459 |
G1-N4-264 |
Authisix |
Calci carbonat + Colecalciferol (Vitamin D3) |
1500mg + 400IU (0,01mg) |
VD-34410-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,900 |
117,000,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
288 |
PP2400478313 |
G1-N1-118 |
Betamaks 50mg tablets |
Sulpirid |
50mg |
475110353324 |
Uống |
Viên nén |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,490 |
74,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
289 |
PP2400478264 |
G1-N1-69 |
Rycardon |
Irbesartan |
150mg |
VN-22390-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,600 |
4,800 |
26,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
290 |
PP2400478410 |
G1-N3-215 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MUI |
VD-22297-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6,000 |
7,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
291 |
PP2400478550 |
G1-N4-355 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Quyết định gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,000 |
7,150 |
21,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
292 |
PP2400478332 |
G1-N2-137 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
12,000 |
9,800 |
117,600,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
293 |
PP2400478283 |
G1-N1-88 |
Rizicet 400mg |
Moxifloxacin |
400mg |
893615726624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
48,250 |
33,775,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
294 |
PP2400478387 |
G1-N2-192 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
10,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
295 |
PP2400478524 |
G1-N4-329 |
Linezin |
Kẽm sulfat |
20mg |
893110059323 |
Uống |
Siro uống |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
12,000 |
8,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
296 |
PP2400478305 |
G1-N1-110 |
Rileptid |
Risperidone |
2mg |
VN-16750-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
4,000 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
297 |
PP2400478486 |
G1-N4-291 |
JASIROX TAB 360 |
Deferasirox |
360mg |
893110260100 (VD-34547-20) |
Uống |
Deferasirox |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
360mg |
Viên |
500 |
85,000 |
42,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
298 |
PP2400478559 |
G1-N4-364 |
Nitidine |
Nizatidin |
15mg/1ml x 10ml |
VD-35957-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
12,000 |
11,500 |
138,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
299 |
PP2400478594 |
G1-N4-399 |
Atisalbu |
Salbutamol |
2mg/5ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
300 |
PP2400478450 |
G1-N4-255 |
Biosoft |
Biotin (Vitamin H) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
6,000 |
3,900 |
23,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
301 |
PP2400478627 |
G1-N4-432 |
Bominity |
Vitamin C (dưới dạng ascorbat natri) |
100mg/10ml |
893100220824
(VD-27500-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
24,000 |
4,998 |
119,952,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
302 |
PP2400478424 |
G1-N4-229 |
Amiparen 10% |
Dung dịch acid amin 10% |
10%/200ml |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
200 |
63,000 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
303 |
PP2400478464 |
G1-N4-269 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg /15g |
893110320324 (SĐK cũ VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
135,000 |
6,750,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
304 |
PP2400478285 |
G1-N1-90 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,200 |
57,000 |
68,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
305 |
PP2400478323 |
G1-N1-128 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,400 |
47,300 |
113,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
306 |
PP2400478242 |
G1-N1-47 |
Roticox 30 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
9,800 |
117,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
307 |
PP2400478401 |
G1-N3-206 |
Midefix 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-27952-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,8g |
Gói |
6,000 |
4,165 |
24,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
308 |
PP2400478288 |
G1-N1-93 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
2,000 |
23,500 |
47,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
309 |
PP2400478206 |
G1-N1-11 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg |
500mg + 125mg |
VN-17966-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
14,000 |
3,948 |
55,272,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
310 |
PP2400478311 |
G1-N1-116 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Simvastatin + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
14,500 |
174,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
311 |
PP2400478326 |
G1-N1-131 |
B12 Ankermann |
Vitamin B12 (cyanocobalamin) |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Artesan Pharma GmbH & Co., KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
12,000 |
7,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
312 |
PP2400478626 |
G1-N4-431 |
NeuroDT |
Vitamin B6 + magnesi (lactat) |
5mg + 470mg |
893110625724 (SĐK cũ: VD-32107-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,800 |
21,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
313 |
PP2400478538 |
G1-N4-343 |
Atinalox |
Mỗi gói 15g chứa Magnesium hydroxid + Aluminium hydroxide + Simethicon |
800,4mg+ 612mg+ 80mg |
VD-34654-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
30,000 |
6,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
314 |
PP2400478220 |
G1-N1-25 |
Pricefil |
Cefprozil |
250mg/5ml |
520110785524 (VN-18238-14) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Vianex S.A - Nhà Máy D |
Greece |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
600 |
178,500 |
107,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
315 |
PP2400478386 |
G1-N2-191 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-23982-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,368 |
7,104,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
316 |
PP2400478526 |
G1-N4-331 |
Arpyxin |
L-Arginin hydroclorid +
Thiamin hydroclorid +
Pyridoxin hydroclorid |
250mg + 100mg + 20mg |
VD-35711-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
5,400 |
64,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |
|
317 |
PP2400478630 |
G1-N4-435 |
VitPP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-23497-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
199 |
11,940,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2400548074_2503191504 |
19/03/2025 |
Bac Lieu General Hospital |