Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300259529 |
2230520000015.01 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
1000ml |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
1,800 |
400,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
2 |
PP2300259530 |
2230520000022.01 |
Nutriflex peri 1000ml |
Acid amin + glucose + điện giải (*) |
(40g + 80g + 4,76g)/1.000ml |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
5,620 |
404,670 |
2,274,245,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
3 |
PP2300259532 |
2230510000049.01 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
36 |
9,210,573 |
331,580,628 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
4 |
PP2300259533 |
2230540000057.01 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
450 |
17,500 |
7,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
5 |
PP2300259534 |
2230550000061.01 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipin + atorvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
175,000 |
8,800 |
1,540,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
6 |
PP2300259535 |
2190330009441.01 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
64,000 |
8,000 |
512,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
7 |
PP2300259536 |
2230540000071.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
42,000 |
8,557 |
359,394,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
8 |
PP2300259537 |
2230570000089.01 |
Botox |
Botulinum toxin* type A (* từ vi khuẩn Clostridium botulinum) |
100 đơn vị |
QLSP-815-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 683/QĐ-QLD NGÀY 25/10/2022) |
Tiêm |
Bột sấy khô chân không vô khuẩn để pha dung dịch tiêm |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 100 đơn vị
|
Lọ |
250 |
5,280,975 |
1,320,243,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
9 |
PP2300259539 |
2230530000098.01 |
Abricotis |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1500mg + 500UI |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,600 |
5,700 |
282,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
10 |
PP2300259540 |
2201060003866.01 |
Daivonex |
Calcipotriol |
50mcg/g |
VN-21355-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 30g
|
Tuýp |
3,000 |
300,300 |
900,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
11 |
PP2300259541 |
0180450003469.01 |
Zamifen 1g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin sodium) |
1g |
893610167123 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
23,800 |
714,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
12 |
PP2300259544 |
2230500000103.01 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate); Avibactam (dưới dạng natri avibactam) |
2g; 0,5g |
VN3-319-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: Glaxo Operations (UK) Ltd. |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Anh |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
400 |
2,772,000 |
1,108,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
13 |
PP2300259547 |
2230770000223.01 |
Pramital |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
40mg |
VN-21385-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm Hellas S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
31,000 |
15,000 |
465,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
14 |
PP2300259548 |
0180470000820.01 |
Clomedin tablets |
Clozapin |
100mg |
VN-22888-21 |
Uống |
Viên nén |
Cyprus |
Remedica Ltd. |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
9,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
15 |
PP2300259549 |
0180450016896.01 |
pms - Deferasirox 125mg |
Deferasirox |
125mg |
VN-23043-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
33,400 |
76,000 |
2,538,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
16 |
PP2300259550 |
0180460016978.01 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên
|
Viên |
5,000 |
19,420 |
97,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
17 |
PP2300259551 |
2201000006193.01 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
12,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
18 |
PP2300259552 |
2201020000898.01 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Greece |
Help S.A. |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
381,200 |
6,100 |
2,325,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
19 |
PP2300259553 |
1712700030261.01 |
Yradan 10mg |
Donepezil hydrochloride |
10 mg |
VN-23009-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,000 |
44,928 |
1,984,020,480 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
20 |
PP2300259556 |
2230580000123.01 |
Glyxambi 25mg/5mg |
Empagliflozin + Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
7,400 |
40,554 |
300,099,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
21 |
PP2300259558 |
2230560000136.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
40 |
229,355 |
9,174,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
22 |
PP2300259559 |
2230550000146.01 |
Cyclonamine 12,5% |
Etamsylat |
250mg/2ml |
VN-21709-19
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A Poland
|
Poland
|
Hộp/5 ống 2ml |
Ống |
1,000 |
25,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
23 |
PP2300259560 |
2230520000152.01 |
Implanon NXT |
Etonogestrel |
68mg |
VN-20947-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Cấy dưới da |
Que cấy dưới da |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 que cấy
|
Que |
270 |
1,720,599 |
464,561,730 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
60 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
24 |
PP2300259562 |
1712800030574.01 |
Etcoxib 120mg |
Etoricoxib |
120mg |
560110135323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 7
viên |
Viên |
70,000 |
15,855 |
1,109,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
25 |
PP2300259563 |
0180400012442.01 |
Telfast HD |
Fexofenadin HCl |
180mg |
VD-28324-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
7,299 |
109,485,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
26 |
PP2300259565 |
2230550000160.01 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
4,900 |
106,462 |
521,663,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
27 |
PP2300259566 |
0180440015045.01 |
Canzeal 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VN-11157-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
650,000 |
1,677 |
1,090,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
28 |
PP2300259567 |
2230540000170.01 |
Glupain Forte |
Glucosamin |
750mg |
VN-19133-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
10,500 |
1,155,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
29 |
PP2300259568 |
0180480007789.01 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
41,700 |
27,000 |
1,125,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
30 |
PP2300259570 |
0180420007848.01 |
Dextrose |
Glucose |
5%; 100ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
13,900 |
15,000 |
208,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
31 |
PP2300259571 |
0180470007850.01 |
Dextrose |
Glucose |
5%; 250ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
5,000 |
17,000 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
32 |
PP2300259572 |
0180480007864.01 |
Dextrose |
Glucose |
5%; 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
76,160 |
20,000 |
1,523,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
33 |
PP2300259577 |
2201050001490.01 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
390 |
699,208 |
272,691,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
34 |
PP2300259578 |
2230530000210.01 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
|
Bút tiêm |
9,740 |
247,000 |
2,405,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
35 |
PP2300259585 |
2230570000270.01 |
Ketoproxin 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
110,000 |
7,200 |
792,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
36 |
PP2300259586 |
2190780000616.01 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
3,800 |
67,245 |
255,531,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
37 |
PP2300259587 |
2190370006264.01 |
Ketotifen Helcor 1mg |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
117,000 |
5,420 |
634,140,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
38 |
PP2300259588 |
2190370001092.01 |
Lercatop 10mg |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VN-20717-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
42,000 |
8,500 |
357,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH |
1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
39 |
PP2300259589 |
2210170000597.01 |
Lezra 2,5mg |
Letrozol |
2,5mg |
VN-20367-17 |
Uống |
Viên |
S.C Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
7,000 |
17,000 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
40 |
PP2300259590 |
2230510000285.01 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg/50 ml |
VN-19111-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml
|
Túi |
16,300 |
89,000 |
1,450,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
41 |
PP2300259595 |
2230570000317.01 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên
|
Viên |
75,600 |
7,493 |
566,470,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
42 |
PP2300259596 |
0180420015836.01 |
Losar-Denk 100 |
Losartan |
100mg |
VN -17418-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
293,044 |
9,450 |
2,769,265,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
43 |
PP2300259597 |
2230500000325.01 |
Fortrans |
Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói
|
Gói |
100 |
29,999 |
2,999,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
44 |
PP2300259600 |
2230540000330.01 |
Clisma-lax |
100ml dung dịch bơm hậu môn chứa Natri monobasic phosphat khan(NaH2PO4) 13,91g; Natri dibasic phosphat khan (Na2HPO4) 3,18g |
(13,91g+3,18g)/100ml;133ml |
VN-17859-14 |
Thụt hậu môn - Trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Italy |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
13,300 |
63,400 |
843,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
1 |
60 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
45 |
PP2300259602 |
2201000002126.01 |
Abbsin 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
VN-20441-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
PharmaEstica Manufacturing OU (nơi sản xuất PharmaEstica Manufacturing) |
Estonia |
Hộp 1 ống 20 viên nén sủi bọt |
Viên |
375,000 |
5,700 |
2,137,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
46 |
PP2300259603 |
2230750000236.01 |
Ringerfundin 500ml |
Sodium chloride + Potassium chloride + Calcium chloride dihydrate + Magnesium chloride hexahydrate + Sodium acetate trihydrate + L-Malic acid |
(3.3995g + 0.1492g + 0.18375g + 0.10165g + 1.633g + 0.3355g)/500ml |
VN-18747-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 500ml
|
Chai |
72,200 |
20,480 |
1,478,656,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
47 |
PP2300259605 |
0180400008889.01 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
439,380 |
15,000 |
6,590,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
48 |
PP2300259606 |
0180440008900.01 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9%; 250ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
40,000 |
16,500 |
660,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
49 |
PP2300259607 |
0180470008918.01 |
Sodium Chloride |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
259,060 |
19,500 |
5,051,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
50 |
PP2300259610 |
2230550000368.01 |
Olimestra 10mg Film coated tablet |
Olmesartan |
10mg |
VN-23170-22 |
Uống |
Viên |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,200 |
7,500 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
51 |
PP2300259611 |
2230580000376.01 |
Olimestra 20mg Film coated tablet |
Olmesartan |
20mg |
VN-23171-22 |
Uống |
Viên |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
11,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
52 |
PP2300259612 |
2201000005301.01 |
Omeusa |
Oxacilin |
500mg |
594110008023 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
17,700 |
62,000 |
1,097,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
53 |
PP2300259613 |
2230580000383.01 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol |
20mg |
VN-22133-19 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
5,800 |
290,000,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
1 |
36 Tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
54 |
PP2300259614 |
0180440002373.01 |
Cerebrolysin 10ml |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml; 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch để tiêm, dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Đức) |
Áo |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
19,000 |
101,430 |
1,927,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
55 |
PP2300259616 |
2230530000395.01 |
Quibay (Cơ sở sở hữu giấy phép sản phẩm: AS "Kalceks", đ/c: 53, Krustpils Str. Riga, LV-1057, Latvia) |
Piracetam |
2g/10ml |
VN-15822-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HBM Pharma s.r.o - Slovakia |
Sovakia |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5,200 |
20,500 |
106,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
1 |
48 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
56 |
PP2300259618 |
2230510000407.01 |
Betadine Throat Spray |
Povidon iod |
0,45% kl/tt |
VN-20326-17 |
Xịt miệng và họng |
Dung dịch xịt họng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
3,505 |
89,999 |
315,446,495 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
57 |
PP2300259619 |
2230530000418.01 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidon iod |
1% kl/tt |
VN-20035-16 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
3,030 |
56,508 |
171,219,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
58 |
PP2300259620 |
2230550000429.01 |
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
4,010 |
42,400 |
170,024,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
59 |
PP2300259621 |
2230520000435.01 |
Betadine Ointment 10% w/w |
Povidon iod |
10% kl/kl |
VN-20577-17 |
dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 40 gam |
Tuýp |
1,510 |
51,240 |
77,372,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
60 |
PP2300259622 |
2230580000444.01 |
Betadine Vaginal Douche |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-22442-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
920 |
42,400 |
39,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
61 |
PP2300259624 |
2230580000468.01 |
Utrogestan 100mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
100mg |
VN-19019-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX: Pháp; đóng gói: Bỉ |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
16,724 |
7,424 |
124,158,976 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
62 |
PP2300259625 |
2230570000478.01 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
18,100 |
14,848 |
268,748,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
63 |
PP2300259626 |
2190380003710.01 |
Seropin |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VN-20976-18 (Gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Genepharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
18,000 |
2,520,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
64 |
PP2300259627 |
2190370001733.01 |
Ramipril-AC 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
248,000 |
3,950 |
979,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
65 |
PP2300259628 |
2230520000497.01 |
Ringerfundin 500ml |
Sodium chloride + Potassium chloride + Calcium chloride dihydrate + Magnesium chloride hexahydrate + Sodium acetate trihydrate + L-Malic acid |
(3.3995g + 0.1492g + 0.18375g + 0.10165g + 1.633g + 0.3355g)/500ml |
VN-18747-15 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai x 500ml
|
Chai |
5,000 |
20,480 |
102,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
66 |
PP2300259629 |
2230560000501.01 |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer Lactat |
(Sodium Lactate (dưới dạng dung dịch sodium lactate 50%) 0,310g, Potasium chlorid 0,030g, calcium chloride dihydrate 0,02 g, sodium chloride 0,600g)/100ml; 500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
117,880 |
19,950 |
2,351,706,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
67 |
PP2300259630 |
0180460015810.01 |
Roswera 5 mg film-coated tablets |
Rosuvastatin |
5mg |
VN-23206-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
5,350 |
615,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
68 |
PP2300259631 |
2230530000517.01 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
128,000 |
2,849 |
364,672,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
69 |
PP2300259632 |
1712700034795.01 |
Milarinon 50mg |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrate) 50mg |
50mg |
VN-22517-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lacer, S.A. |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,100 |
95,000 |
104,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
70 |
PP2300259633 |
2230740000260.01 |
Espumisan Capsules (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group); Glienicker Weg 125-12489 Berlin, Germany) |
Simeticone |
40mg |
VN-14925-12 |
Uống |
viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
255,000 |
838 |
213,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
71 |
PP2300259634 |
2211200000266.01 |
Fucidin Oint |
Sodium Fusidate |
2% |
VN-14707-12 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g
|
Tuýp |
1,200 |
75,075 |
90,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
72 |
PP2300259637 |
2230500000523.01 |
Ultra-Technekow FM |
Technetium 99m(Tc-99m) |
324mCi/Bình |
3262/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Curium Netherlands B.V |
Hà Lan |
Hộp 01 bình |
mCi |
8,100 |
119,561 |
968,444,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
1 |
9 ngày kể từ ngày chuẩn |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
73 |
PP2300259638 |
2230520000534.01 |
Radionuclide generator 99Mo/99mTc Poltechnet |
Technetium 99m(Tc-99m) |
432mCi/Bình |
4581/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych-Poland (Polatom- Poland) |
Ba Lan |
Hộp 01 bình |
mCi |
8,300 |
112,000 |
929,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
1 |
21 ngày kể từ ngày sản xuất |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
74 |
PP2300259641 |
2230540000545.01 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
168,000 |
5,410 |
908,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
75 |
PP2300259643 |
2230550000566.01 |
Diphereline P.R. 11.25mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin pamoate) |
11,25mg |
VN-21034-18 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 225/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha thành dịch treo tiêm bắp hay tiêm dưới da, dạng phóng thích kéo dài 3 tháng |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ thuốc, 1 ống dung môi, 1 bơm tiêm và 3 kim tiêm
|
Lọ |
180 |
7,700,000 |
1,386,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
76 |
PP2300259644 |
2230510000575.01 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
|
Lọ |
1,100 |
2,557,000 |
2,812,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
77 |
PP2300259645 |
2230570000584.01 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml
|
Ống |
1,850 |
121,429 |
224,643,650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
78 |
PP2300259646 |
2190310002097.01 |
Cordamil 40mg |
Verapamil hydroclorid |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
1 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
79 |
PP2300259647 |
2190330002114.01 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Vildagliptin; Metformin hydrochloride |
50mg+850mg |
VN-19293-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
9,274 |
250,398,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
80 |
PP2300259648 |
2230510000599.01 |
Immunine 600 |
Human Coagulation Factor IX |
600 IU |
QLSP-1062-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Takeda Manufacturing Austria AG |
Áo |
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm |
Lọ |
160 |
4,788,000 |
766,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
81 |
PP2300259651 |
2230570000621.01 |
Junimin |
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit |
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml |
VN-22653-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml
|
Ống |
660 |
162,750 |
107,415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
82 |
PP2300259652 |
0180450016056.02 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-27453-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
228,000 |
2,450 |
558,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
83 |
PP2300259653 |
0180430016984.02 |
Tegrucil-4 |
Acenocoumarol |
4mg |
VD-25455-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,440 |
3,150 |
221,886,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
84 |
PP2300259654 |
0180430012108.02 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
99,000 |
1,815 |
179,685,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng
CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
85 |
PP2300259656 |
2220970001649.02 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
11,3% + 11% + 20% ((4,8g + 3,39g + 1,02g + 1,68g + 2,37g + 2,04g + 1,68g + 2,37g + 2,712g + 1,68g + 2,37g + 2,04g + 1,35g + 1,68g + 0,57g + 0,069g + 2,19g)/300ml + 97,35g/885ml + 51g/255ml); 1440ml |
VN-20531-17 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1440ml |
Túi |
2,200 |
850,000 |
1,870,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
86 |
PP2300259657 |
2230510000636.02 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
11,3% + 11% + 20% ((6,4g + 4,52g + 1,36g + 2,24g + 3,16g + 2,72g + 2,24g + 3,16g + 3,616g + 2,24g + 3,16g + 2,72g + 1,8g + 2,24g + 0,76g + 0,092g + 2,92g)/400ml + 129,8g/1180ml + 68g/340ml); 1920ml |
VN-20531-17 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 2 túi x 1920ml |
Túi |
200 |
1,240,000 |
248,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
87 |
PP2300259658 |
0180450012737.02 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
VD-24850-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
7,800 |
1,800 |
14,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
88 |
PP2300259660 |
0180460003152.02 |
DIAPHYLLIN VENOSUM |
Aminophylin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1,890 |
17,500 |
33,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2 |
60 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
89 |
PP2300259661 |
2230500000646.02 |
Amcoda 100 |
Amiodaron hydroclorid |
100mg |
VD-28014-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,600 |
1,800 |
11,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
90 |
PP2300259662 |
2230530000654.02 |
Pharmox IMP 1g |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-31724-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
228,000 |
5,250 |
1,197,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
91 |
PP2300259663 |
2230530000661.02 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
200mg + 28,5mg |
VD-32519-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
303,000 |
6,825 |
2,067,975,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
92 |
PP2300259665 |
2201080003686.02 |
Niflad ES |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) |
600mg; 42,9mg |
VD-33455-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 04 vỉ x 7 viên |
Viên |
250,500 |
11,400 |
2,855,700,000 |
CÔNG TY TNHH AFP PHARMA |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
93 |
PP2300259666 |
0180470000288.02 |
Auropennz 1.5 |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước pha tiêm |
Lọ |
59,500 |
48,500 |
2,885,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
94 |
PP2300259667 |
2190320002421.02 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
VD-26160-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18,100 |
31,500 |
570,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
95 |
PP2300259668 |
2230570000676.02 |
Combiwave B 100 |
Beclometason (dipropionat) |
0,024g; 200 liều |
VN-18536-14 (CÔNG VĂN GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Xịt họng |
Thuốc hít dạng phun sương |
India |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Hộp 1 bình 200 liều hít |
Bình |
3,530 |
234,990 |
829,514,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
96 |
PP2300259669 |
2230760000271.02 |
Combiwave B 100 |
Beclometason (dipropionat) |
0,024g; 200 liều |
VN-18536-14 (CÔNG VĂN GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM SỐ 265/QĐ-QLD NGÀY 11/05/2022) |
Xịt họng |
Thuốc hít dạng phun sương |
India |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Hộp 1 bình 200 liều hít |
Bình |
2,100 |
234,990 |
493,479,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
97 |
PP2300259670 |
2230520000695.02 |
Combiwave B50 |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/ liều xịt; 200 liều |
VN-18537-14 (CÔNG VĂN GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH TẠI VIỆT NAM SỐ 853/QĐ-QLD NGÀY 30/12/2022) |
Xịt họng |
Thuốc hít dạng phun sương |
India |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Hộp 1 bình 200 liều hít |
Bình |
4,250 |
174,993 |
743,720,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
98 |
PP2300259673 |
2211110000516.02 |
Combiwave FB 200 |
Budesonid + formoterol |
200mcg + 6mcg; 120 liều |
VN-20171-16 (CÔNG VĂN GIA HẠN GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH SỐ 146/QĐ-QLD NGÀY 02/03/2023) |
Xịt họng |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
India |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
10,000 |
295,995 |
2,959,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
99 |
PP2300259674 |
2230540000705.02 |
Calcicar 500 Tablet |
Calci carbonat |
1.250mg |
VN-22514-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
224,556 |
3,500 |
785,946,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
2 |
60 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
100 |
PP2300259675 |
2230510000711.02 |
SaVi Candesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
4,400 |
968,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
2 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
101 |
PP2300259677 |
2201070003894.02 |
Cefakid |
Cefalexin |
250mg |
VD-26399-17 |
Uống |
gói thuốc cốm |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp/24 gói 3g thuốc cốm |
Gói |
19,000 |
2,100 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
102 |
PP2300259678 |
2230540000736.02 |
Sulraapix |
Cefoperazon + sulbactam |
0.5g + 0.5g |
VD-22285-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
9,000 |
40,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
103 |
PP2300259680 |
2211110000974.02 |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon natri) |
2g |
VD-19454-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; 10 lọ |
Lọ |
91,400 |
44,900 |
4,103,860,000 |
CÔNG TY TNHH AFP PHARMA |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
104 |
PP2300259681 |
2201050004095.02 |
Triaxobiotic 500 |
Ceftriaxon |
500mg |
VD-19011-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
32,980 |
19,000 |
626,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
105 |
PP2300259682 |
0180480012172.02 |
Cetirizine EG 10 mg |
Cetirizin |
10mg |
VD-34963-21 |
Uống |
viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
201,000 |
350 |
70,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
106 |
PP2300259683 |
0180140000150.02 |
Esseil-10 |
Cilnidipin |
10mg |
VD-28904-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
6,500 |
455,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
107 |
PP2300259684 |
0180430006909.02 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
VD-28905-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
4,500 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
108 |
PP2300259685 |
0180430015604.02 |
Cifga |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
VD-20549-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
411,000 |
590 |
242,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
109 |
PP2300259687 |
0180450000802.02 |
Fullgram Injection 600mg/4ml
|
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat)
|
600mg/4ml
|
VN-20968-18
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd.
|
Hàn Quốc
|
Hộp 10 ống x 4ml
|
Ống |
9,000 |
81,000 |
729,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
2 |
24 tháng
|
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
110 |
PP2300259688 |
0180440013188.02 |
Tepirace |
Clonidin hydroclorid |
0,15mg |
VD-30352-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
2,998 |
404,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
111 |
PP2300259689 |
2230540000750.02 |
Clotral |
Cloxacilin |
500mg |
VD-35628-22 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
5,600 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
2 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
112 |
PP2300259690 |
2210250000110.02 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
VN-22524-20 |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,200 |
1,699,000 |
2,038,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
113 |
PP2300259692 |
2230580000765.02 |
Artreil |
Diacerein |
50 mg |
VD-28445-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
111,920 |
1,386 |
155,121,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
2 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
114 |
PP2300259693 |
2230520000770.02 |
Perfectrip |
Dimenhydrinat |
50mg |
VD-29114-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
115 |
PP2300259694 |
2230550000788.02 |
Butavell |
Dobutamine (dưới dạng dobutamine HCL) |
50mg/ml |
VN-20074-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
1,250 |
36,908 |
46,135,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
116 |
PP2300259695 |
2230560000792.02 |
Docetaxel injection USP 20mg/1ml
|
Docetaxel |
20mg/1ml |
VN3-349-21
|
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
|
Shilpa Medicare Limited
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
180 |
315,000 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
117 |
PP2300259696 |
2230510000803.02 |
Taceedo-80
|
Docetaxel |
80mg/2ml |
VN3-283-20
|
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm
|
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
|
India
|
Hộp 1 lọ 2ml ; kèm 1 lọ 6ml dung môi ethanol 13% (kl/tt)
|
Lọ |
450 |
643,577 |
289,609,650 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
118 |
PP2300259697 |
2211170000570.02 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
VN-17426-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,100 |
95,000 |
104,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
119 |
PP2300259699 |
1712800030604.02 |
Magrax |
Etoricoxib |
90mg |
VD-30344-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,000 |
1,200 |
73,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
120 |
PP2300259702 |
1712200030730.02 |
Manduka |
Flavoxat HCl |
200mg |
VD-28472-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
366,200 |
6,990 |
2,559,738,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
121 |
PP2300259703 |
1712600030781.02 |
Fuxofen 20 |
Fluoxetin |
20mg |
VD-27038-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,025 |
10,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
122 |
PP2300259704 |
2230750000304.02 |
Fuxofen 20 |
Fluoxetin |
20mg. |
VD-27038-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
1,025 |
1,537,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
123 |
PP2300259705 |
2230520000824.02 |
Tourpen |
Flurbiprofen natri |
20mg |
VN-22835-21 |
Dán trên da |
Miếng dán |
Korea |
Sinil Pharm Co., Ltd. |
Hộp 50 gói x 7 miếng dán |
Miếng |
5,000 |
18,900 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
124 |
PP2300259707 |
2220930003546.02 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
1,155 |
41,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
125 |
PP2300259708 |
0180440012464.02 |
Gabapentin 600 |
Gabapentin |
600mg |
VD-28022-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
123,000 |
8,200 |
1,008,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
126 |
PP2300259709 |
1712800031083.02 |
Cisse |
Glucosamin hydroclorid (tương đương 625mg Glucosamin base) |
750mg |
VD-27448-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
451,000 |
2,500 |
1,127,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
127 |
PP2300259713 |
2220960000799.02 |
Irinotel 100mg/5ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
VN-20678-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
900 |
460,000 |
414,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
128 |
PP2300259714 |
2190350009940.02 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
830,000 |
2,450 |
2,033,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
129 |
PP2300259716 |
0180420017007.02 |
Lamone 100 |
Lamivudin |
100mg |
893110107323
(VD-21099-14) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,500 |
2,100 |
36,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
130 |
PP2300259717 |
2230540000859.02 |
Lamivudine SaVi 150 |
Lamivudin |
150mg |
VD-34230-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,490 |
32,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
131 |
PP2300259718 |
0180470015565.02 |
Leflunox |
Leflunomid |
20mg |
VD-29108-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,180 |
109,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
132 |
PP2300259719 |
2190360006458.02 |
Linatab Tablet |
Linagliptin |
5mg |
VN-23118-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Băng-la-đét |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
9,850 |
2,462,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
133 |
PP2300259720 |
0180450013697.02 |
Loxorox |
Loxoprofen |
60mg |
VN-22712-21 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
231,000 |
4,494 |
1,038,114,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
134 |
PP2300259721 |
2201060005020.02 |
MB-12 Tablet |
Mecobalamin |
0,5mg |
VN-22630-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd |
Banglades |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,400 |
2,264 |
191,081,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
135 |
PP2300259723 |
0180450016650.02 |
INDFORM 500 |
Metformin |
500mg |
VN-10307-10 (Công văn gia hạn số 763e/QLD-ĐK, ngày 14/03/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Ltd. |
India |
Hộp/2 vỉ x 14 viên |
Viên |
785,000 |
280 |
219,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
136 |
PP2300259725 |
2201000001976.02 |
Pdsolone-125 mg |
Methyl prednisolon |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
15,320 |
59,500 |
911,540,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
137 |
PP2300259726 |
0180430001867.02 |
Menelat |
Mirtazapine |
45mg |
VN-16917-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
8,190 |
450,450,000 |
CÔNG TY TNHH AFP PHARMA |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
138 |
PP2300259727 |
2230510000865.02 |
Momate |
Mometason furoat |
0,05% kl/kl; 60 liều |
VN-19174-15 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 60 liều |
Chai |
2,050 |
145,000 |
297,250,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
139 |
PP2300259728 |
2201000002126.02 |
Stacytine 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
893100107723 (VD-20374-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
673,000 |
1,706 |
1,148,138,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
140 |
PP2300259731 |
0180430013884.02 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
285,192 |
3,500 |
998,172,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
141 |
PP2300259732 |
0180480002111.02 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
232,600 |
3,079 |
716,175,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
142 |
PP2300259733 |
2220970002295.02 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 573/QĐ-QLD NGÀY 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
|
Ống |
16,700 |
44,990 |
751,333,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
18 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
143 |
PP2300259734 |
2201050002398.02 |
Ondanov 4mg Tablet |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
4mg |
VN-20858-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 2 vỉ xé x 6 viên
|
Viên |
500 |
3,000 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
144 |
PP2300259735 |
2190730001847.02 |
Oxacillin IMP 250mg |
Oxacilin |
250mg |
VD-31722-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,740 |
4,200 |
112,308,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
145 |
PP2300259736 |
2190300009518.02 |
Topraz 20 |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
20mg |
VN-22990-21 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500,500 |
1,590 |
2,385,795,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
146 |
PP2300259737 |
2230580000383.02 |
Pantostad 20 |
Pantoprazol (dạng natri sesquihydrat) |
20mg |
VD-18534-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
243,000 |
1,800 |
437,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
147 |
PP2300259738 |
0180450011112.02 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
416,000 |
775 |
322,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
148 |
PP2300259739 |
2201060005358.02 |
Partamol Eff. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-24570-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
819,000 |
1,640 |
1,343,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
149 |
PP2300259740 |
2200560003819.02 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
VD-33205-19 |
Uống |
Viên |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty CP Dược Vật Tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 12 viên
|
Viên |
769,000 |
525 |
403,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
2 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
150 |
PP2300259741 |
0180460014011.02 |
Hapacol đau nhức |
Paracetamol + Ibuprofen |
325mg + 200mg |
VD-20569-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
334 |
6,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
151 |
PP2300259743 |
2201080012404.02 |
Kalibt Granule |
Polystyren |
5g |
VN-22487-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 25 gói |
Gói |
350 |
61,950 |
21,682,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
152 |
PP2300259744 |
2180720001254.02 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
VD-27532-17 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,600 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
153 |
PP2300259745 |
2230540000880.02 |
Oprymea Prolonged-release tablet |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,375mg) |
0,26mg |
VN-23172-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Messto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
13,500 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
154 |
PP2300259746 |
2230560000891.02 |
Oprymea Prolonged-release tablet |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75mg) |
0,52mg |
VN-23173-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Messto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
24,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
155 |
PP2300259747 |
2201070012599.02 |
PREGA 100 |
Pregabalin |
100mg |
VN-19975-16 (Công văn gia hạn số 15245e/QLD-ĐK, ngày 23/08/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Lab Limited. |
India |
Hộp/3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
156 |
PP2300259748 |
2220970001267.02 |
Proges 100 |
Progesteron |
100mg |
VN-22902-21 |
Uống/ Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Steril - Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,552 |
6,300 |
230,277,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
157 |
PP2300259749 |
2220950001270.02 |
Proges 200 |
Progesteron |
200mg |
VN-22903-21 |
Uống/ Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Steril - Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,100 |
12,600 |
228,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
158 |
PP2300259750 |
2201020002694.02 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
10,750 |
110,000 |
1,182,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
159 |
PP2300259751 |
0180450015301.02 |
Ramifix 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-26254-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
751,500 |
2,550 |
1,916,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
160 |
PP2300259752 |
2201020012730.02 |
Repaglinid tablets 0,5mg |
Repaglinid |
0,5mg |
VN-23164-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
3,000 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
161 |
PP2300259753 |
2190330008307.02 |
EUROLUX-2 |
Repaglinid |
2mg |
VD-29717-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
155,000 |
5,950 |
922,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
162 |
PP2300259754 |
2230510000902.02 |
Rivadem 1.5mg Capsule |
Rivastigmine hydrogen tartrate tương đương Rivastigmine |
1,5mg |
VN-22985-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Torrent Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
18,900 |
642,600,000 |
CÔNG TY TNHH AFP PHARMA |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
163 |
PP2300259755 |
2230530000913.02 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 226/QĐ-QLD NGÀY 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
|
Bình |
1,600 |
49,000 |
78,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
164 |
PP2300259756 |
2220950004899.02 |
Breezol |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml; 100ml |
VN-22939-21 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
XL Laboratories Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,220 |
39,500 |
87,690,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
165 |
PP2300259757 |
2230560000921.02 |
Combiwave SF 125 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 20mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 125mcg fluticason propionat) |
(25mcg + 125mcg)/ liều x 120 liều |
VN-18897-15 |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Ống |
3,900 |
90,000 |
351,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
166 |
PP2300259760 |
2230540000958.02 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100%; 250ml |
VN-18162-14 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml
|
Chai |
4,800 |
1,552,000 |
7,449,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
167 |
PP2300259761 |
2220940001372.02 |
Sucrate gel |
Sucralfate |
1g/5ml |
VN-13767-11 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A. |
Italy |
Hộp 30 túi 5ml |
Gói |
147,200 |
7,300 |
1,074,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
168 |
PP2300259762 |
2190350003917.02 |
Sulcilat 750mg |
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam) |
750mg |
VN-18508-14 |
Uống |
Viên nén |
Atabay Kímya Sanayi Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp/1 vỉ x 10 viên |
Viên |
364,200 |
26,000 |
9,469,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
169 |
PP2300259763 |
2180700001274.02 |
Telmisartan 80mg and Hydrochlorothiazide 12.5 mg Tablets
|
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-22764-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,500 |
7,980 |
1,998,990,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
170 |
PP2300259764 |
2211130001777.02 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
Tenofovir Alafenamide; 25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,600 |
14,200 |
207,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
171 |
PP2300259765 |
0180400016853.02 |
Ticagrelor Alkem 90mg |
Ticagrelor |
90mg |
VN-22870-21 |
Uống |
Viên |
Alkem Laboratories Ltd. |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
15,750 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
172 |
PP2300259766 |
2220970002400.02 |
Imatig |
Tigecyclin |
50mg |
VN3-246-19 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Immacule Lifesciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
300 |
720,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
173 |
PP2300259768 |
2201050005818.02 |
Philoclex |
Tobramycin + Dexamethason |
(3mg + 1mg)/ml; 5ml |
880110032923 (VN-19518-15) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
10,500 |
31,500 |
330,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
174 |
PP2300259769 |
0180440002915.02 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
VD-27571-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
394 |
106,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
175 |
PP2300259770 |
2230510000575.02 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
|
Lọ |
1,100 |
2,557,000 |
2,812,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
176 |
PP2300259771 |
0180470010812.02 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,126,000 |
1,100 |
1,238,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH |
2 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
177 |
PP2300259772 |
2230530000968.02 |
MyVorcon 200mg
|
Voriconazol* |
200mg |
VN-22441-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Mylan Laboratories Limited
|
India
|
Hộp 1 vỉ x 15 viên
|
Viên |
220 |
407,000 |
89,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
178 |
PP2300259773 |
0180400000166.03 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
312,000 |
7,100 |
2,215,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
3 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
179 |
PP2300259774 |
2230560000976.03 |
Quafa-Azi 500 mg |
Azithromycin |
500mg |
VD-22998-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp lọ 100 viên |
Viên |
71,200 |
5,900 |
420,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
3 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
180 |
PP2300259777 |
2230580000987.03 |
Pemolip |
Cefditoren |
400mg |
VD-30740-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
52,500 |
1,890,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
181 |
PP2300259778 |
2201010003946.03 |
CEFIMBRANO 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-24308-16 |
Uống |
thuốc bột |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 gói 2g |
gói |
60,200 |
945 |
56,889,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
182 |
PP2300259780 |
0180450015707.03 |
CLARIVIDI 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-21914-14 |
Uống |
viên bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
184,549 |
2,520 |
465,063,480 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
183 |
PP2300259782 |
0180460001233.03 |
Pyme Diapro MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-22608-15 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài |
Viên |
920,000 |
280 |
257,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
184 |
PP2300259783 |
2190320003251.03 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VD-26782-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
948,000 |
3,700 |
3,507,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
185 |
PP2300259784 |
0180460011096.03 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim giải phóng chậm |
Viên |
215,800 |
2,100 |
453,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
3 |
60 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
186 |
PP2300259785 |
0180410015808.03 |
Ripratine 5 |
Levocetirizin |
5mg |
VD-26889-17 |
Uống |
Viên |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
836,420 |
1,800 |
1,505,556,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
187 |
PP2300259786 |
0180420015904.03 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
VD-29122-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,020,000 |
1,150 |
1,173,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
188 |
PP2300259788 |
0180400015184.03 |
Mibelet |
Nebivolol |
5mg |
VD-32411-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
1,449 |
2,898,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
189 |
PP2300259789 |
1712600033485.03 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
142,000 |
775 |
110,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
190 |
PP2300259791 |
1712200035155.03 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
190,000 |
1,255 |
238,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
191 |
PP2300259792 |
0180430017240.04 |
NAJEN |
Aceclofenac |
100mg |
VD-28920-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
332,000 |
1,200 |
398,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
192 |
PP2300259793 |
2190770002125.04 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%; 5g |
VD-27017-17 |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
45,900 |
22,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
193 |
PP2300259795 |
2201050014100.04 |
Vinsinat 10mg |
Aescinat natri |
10mg |
VD-36171-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5 ống dung môi, Hộp 5 lọ, 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
84,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
194 |
PP2300259796 |
2230550000993.04 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
7,600 |
1,216,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
195 |
PP2300259797 |
2230510001008.04 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
335,000 |
7,800 |
2,613,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
196 |
PP2300259798 |
0180450005821.04 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
190,000 |
6,000 |
1,140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
197 |
PP2300259799 |
2230510001015.04 |
Alphausar |
Alpha chymotrypsin |
4200UI |
VD-23296-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
169,600 |
1,785 |
302,736,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
198 |
PP2300259800 |
2201040006689.04 |
Stomalugel P |
Aluminum phosphat |
20%; 11g |
VD-20034-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
73,500 |
2,350 |
172,725,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
199 |
PP2300259801 |
2230550001020.04 |
Ocemucof |
Ambroxol |
300mg/80ml |
VD-32180-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
8,000 |
42,999 |
343,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
200 |
PP2300259802 |
2220900000100.04 |
Ambroxen
|
Mỗi 10ml chứa: Ambroxol hydroclorid 30mg
|
30mg
|
VD-25959-16
|
Uống |
Dung dịch uống
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
Việt Nam
|
Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 40 ống, 50 ống x 10ml
|
Ống |
253,000 |
6,500 |
1,644,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
4 |
24 tháng
|
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
201 |
PP2300259803 |
2230580001038.04 |
Lingasol Drop |
Ambroxol |
7,5mg/ml; 30ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
58,700 |
32,500 |
1,907,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
202 |
PP2300259805 |
2190330009441.04 |
Zoamco-A |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
3,475 |
382,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
203 |
PP2300259806 |
2201030003520.04 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18308-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g |
Gói |
118,900 |
596 |
70,864,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
204 |
PP2300259807 |
1712800027673.04 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18307-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
385 |
9,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
205 |
PP2300259808 |
2200500007174.04 |
AMOXYCILIN 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VD-20472-14 |
Uống |
viên nang |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
539,000 |
630 |
339,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
206 |
PP2300259809 |
2230540001054.04 |
Zebalos 400/57 |
Mỗi gói 1,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted 459,2mg) 400mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat/syloid 135,66mg) 57mg |
(400mg + 57mg); 1,5g |
VD-35742-22 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tipharco |
Hộp 14 gói x
1,5g
|
Gói |
106,000 |
9,000 |
954,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
207 |
PP2300259810 |
TV015504.04 |
Auclatyl 500mg/125mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-30506-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,445,448 |
1,669 |
2,412,452,712 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
208 |
PP2300259811 |
2230510001060.04 |
Visulin 0,75g |
Ampicilin + sulbactam |
0,5g + 0,25g |
VD-27149-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
21,800 |
4,360,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
209 |
PP2300259812 |
2201030003711.04 |
Azetatin 80 |
Atorvastatin (dưới dạng Atovastatin calcium-trihydrat)+ ezetimibe |
80mg + 10mg |
VD-34869-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
9,980 |
898,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
210 |
PP2300259814 |
2201000015058.04 |
BIOSUBTYL-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
255,000 |
1,596 |
406,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
211 |
PP2300259819 |
2200580003943.04 |
Amebismo |
Bismuth subsalicylat |
262mg |
VD-26970-17 |
Nhai, Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
169,000 |
3,800 |
642,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
212 |
PP2300259820 |
2230540001108.04 |
Lubicid Suspension |
Bismuth |
525,6mg/ 30ml |
VD-33480-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 30 ml |
Gói |
9,000 |
8,990 |
80,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
213 |
PP2300259821 |
2230540001115.04 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
252,000 |
290 |
73,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
214 |
PP2300259822 |
2230580001120.04 |
Bisoprolol DWP 7.5mg |
Bisoprolol |
7,5mg |
VD-35842-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
798 |
47,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
215 |
PP2300259824 |
2230500001131.04 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
541,000 |
630 |
340,830,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
216 |
PP2300259827 |
2201030007269.04 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
Viên |
422,371 |
1,785 |
753,932,235 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
217 |
PP2300259828 |
2230720000310.04 |
Authisix |
Calcium carbonate (tương đương 600mg Calci) ; Vitamin D3 (400UI) |
1500mg, 0,01mg |
VD-34410-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
277,000 |
4,265.5 |
1,122,466,325 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
218 |
PP2300259829 |
TV103301.04 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
665,000 |
840 |
558,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
219 |
PP2300259830 |
2230550003994.04 |
Opecalcium |
Calci carbonat tương ứng với Calci, Vitamin D3 |
1250mg + 400UI |
VD-16570-12 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
120,000 |
6,290 |
754,800,000 |
CÔNG TY TNHH AFP PHARMA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
220 |
PP2300259831 |
2230550001167.04 |
Mocalmix |
Mỗi 10 ml chứa: Calci glycerophosphat (tương đương calci 87mg) 456mg; Magnesi gluconat (tương đương với Magnesi 25 mg) 426mg |
456mg + 426mg |
VD-35567-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 100ml
|
Chai |
25,300 |
52,000 |
1,315,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
221 |
PP2300259832 |
2230580001175.04 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat |
500mg/10ml; 100ml |
VD-24726-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
8,600 |
50,400 |
433,440,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
222 |
PP2300259833 |
2190340002616.04 |
Candesartan cilexetil 32mg |
Candesartan |
32mg |
VD-26185-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
207,000 |
5,670 |
1,173,690,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
223 |
PP2300259835 |
2230520001180.04 |
Ausmuco 750
|
Carbocistein 750mg
|
750mg |
VD-29744-18
|
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam |
Hộp 30 gói
|
Gói |
185,200 |
6,000 |
1,111,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
4 |
24 tháng
|
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
224 |
PP2300259836 |
2230540001191.04 |
CARSAKID |
Carbocistein + promethazin |
(20mg + 0,5mg)/ml |
VD-35636-22 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
5,100 |
64,095 |
326,884,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
225 |
PP2300259837 |
2201060007833.04 |
Cefalexin 1000mg |
Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) |
1000mg |
VD-36026-22 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm TV.Pharm |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
322,000 |
2,300 |
740,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
226 |
PP2300259838 |
2201080000579.04 |
Cephalexin 500mg |
Cefalexin |
500mg |
VD-18312-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
560,000 |
820 |
459,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
227 |
PP2300259839 |
2230520001203.04 |
Vicimadol 0,75g |
Cefamandol |
0,75g |
VD-35947-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
23,000 |
33,000 |
759,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
228 |
PP2300259840 |
0180420003475.04 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
VD-31211-18 |
Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
30,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
229 |
PP2300259841 |
2230720000327.04 |
Zonazi |
Cefdinir |
2500mg/60ml |
VD-31700-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
9,000 |
124,999 |
1,124,991,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
230 |
PP2300259842 |
2201010003946.04 |
CEFIMBRANO 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-24308-16 |
Uống |
thuốc bột |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 gói 2g |
gói |
76,000 |
945 |
71,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
231 |
PP2300259844 |
2201020004049.04 |
Cefodomid 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-23595-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
286,400 |
1,300 |
372,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
232 |
PP2300259846 |
2201020004056.04 |
Cefodomid 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-24228-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
129,400 |
2,100 |
271,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
233 |
PP2300259847 |
2230520001227.04 |
Cefpovera 40 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 40mg |
40mg |
VD-35876-22 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Hộp 30 gói x 1g
|
Gói |
172,000 |
5,450 |
937,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
234 |
PP2300259848 |
2230550001235.04 |
Fabapoxim |
Cefpodoxim |
50mg/5ml |
VD-30525-18 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 60ml |
Lọ |
6,200 |
80,050 |
496,310,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
4 |
24 Tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
235 |
PP2300259849 |
0180440003561.04 |
Bicefzidim 2g |
Ceftazidim |
2g |
VD-21983-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
1,800 |
19,845 |
35,721,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
236 |
PP2300259850 |
0180460003589.04 |
Vicicefxim |
Ceftizoxim |
1g |
VD-34776-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
55,000 |
275,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
237 |
PP2300259851 |
2230500001247.04 |
Becatec |
Cetirizin |
10mg/1,5g |
VD-34081-20 |
Uống |
Bột pha uống |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
86,000 |
4,500 |
387,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
238 |
PP2300259852 |
2220980003039.04 |
Ciprofloxacin 250-US |
Ciprofloxacin |
250mg |
VD-24053-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
34,000 |
11,990 |
407,660,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 Tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
239 |
PP2300259854 |
2230550001259.04 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason dipropionat |
100mg + 6,4mg |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài da |
Kem bôi da |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư Y tế Bình Thuận |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
15,000 |
14,700 |
220,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
240 |
PP2300259855 |
0180400017232.04 |
Gonzalez-250 |
Deferasirox |
250mg |
VD-28910-18 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
10,500 |
525,000,000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
241 |
PP2300259857 |
2230550001273.04 |
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
Dextrose khan 11,365g/250ml; Natri clorid 1,5g/250ml; Kali clorid 75mg/250ml; Natri lactat 750mg/250ml; Calci clorid.2H2O 50mg/250ml |
(Dextrose khan 11,365g + Natri clorid 1,5g + Kali clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O 50mg)/250ml; 500ml |
VD-21953-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
36,000 |
10,500 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
242 |
PP2300259858 |
0180470000875.04 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
VD-25308-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml
|
Ống |
46,620 |
4,480 |
208,857,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
243 |
PP2300259859 |
0180440013317.04 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
VD-23371-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,700 |
1,932 |
12,944,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
244 |
PP2300259860 |
2230550001280.04 |
Flaben 1000 |
Diosmin |
1000mg |
VD-35920-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
199,000 |
8,400 |
1,671,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
245 |
PP2300259861 |
2230500001292.04 |
Heroda |
Diosmin |
300mg |
893110061223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất thương mại dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
396,000 |
3,000 |
1,188,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
246 |
PP2300259862 |
2201020000898.04 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
651,000 |
4,200 |
2,734,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
247 |
PP2300259863 |
2201020008689.04 |
Rosemin |
Diosmin + hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-32624-19 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x10 viên
|
Viên |
100,000 |
5,900 |
590,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
248 |
PP2300259864 |
2230570001307.04 |
Apidom |
Domperidon |
10mg/10ml |
VD-30933-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
84,600 |
4,400 |
372,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
249 |
PP2300259865 |
2230580001311.04 |
Novewel 40 |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-24188-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
388,000 |
580 |
225,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
250 |
PP2300259866 |
2200550004185.04 |
Novewel 80 |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24189-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
339,000 |
1,200 |
406,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
251 |
PP2300259867 |
2201070000961.04 |
Ronaline 10 mg |
Empagliflozin |
10mg |
VD3-194-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
16,800 |
168,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
252 |
PP2300259868 |
2201010000976.04 |
Ronaline 25mg |
Empagliflozin |
25mg |
VD3-195-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
23,000 |
115,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
253 |
PP2300259869 |
0180430015871.04 |
Enalapril |
Enalapril maleat |
5mg |
VD-34187-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
90 |
1,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
254 |
PP2300259870 |
2210170000177.04 |
Hydenaril
|
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110160123
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty Cổ Phần Dược Phúc Vinh
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 60 viên; Chai 100 viên
|
Viên |
546,000 |
1,650 |
900,900,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
255 |
PP2300259871 |
2230500001322.04 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000UI/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml |
Lọ |
41,040 |
121,000 |
4,965,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
4 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
256 |
PP2300259872 |
2230550001334.04 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin |
4000UI/0,5ml |
QLSP-923-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml |
Bơm tiêm |
43,760 |
270,000 |
11,815,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
4 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
257 |
PP2300259873 |
2220900003484.04 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
Alfa; 2000IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml |
Lọ |
28,040 |
121,000 |
3,392,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
4 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
258 |
PP2300259875 |
0180470003951.04 |
Etodax 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-34068-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
152,000 |
3,120 |
474,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
259 |
PP2300259876 |
2230540001344.04 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
372,000 |
4,998 |
1,859,256,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
260 |
PP2300259877 |
2230550001358.04 |
Exemesin |
Exemestan |
25 mg |
VD3-188-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,500 |
24,800 |
235,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
261 |
PP2300259878 |
2230580001366.04 |
Winfe 80 |
Febuxostat |
80mg |
VD3-65-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,200 |
24,990 |
754,698,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
262 |
PP2300259879 |
2230550001372.04 |
Fentimeyer 600 |
Fenticonazol nitrat |
600mg |
VD-32719-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 3 viên, Hộp 2 vỉ x 3 viên |
Viên |
400 |
45,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
263 |
PP2300259880 |
2230500001384.04 |
Blizadon 200 |
Fluconazol |
200mg/100ml |
VD-34993-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml |
Túi |
1,540 |
130,000 |
200,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
264 |
PP2300259881 |
2230500001391.04 |
Blizadon 400 |
Fluconazol |
400mg/200ml |
VD-35927-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 200ml |
Túi |
4,120 |
260,000 |
1,071,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
265 |
PP2300259882 |
2190350000756.04 |
Myfoscin |
Fosfomycin calci (dưới dạng Fosfomycin calci monohydrat) |
500mg |
VD-34040-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vĩ, 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
22,200 |
14,980 |
332,556,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
266 |
PP2300259883 |
2230520001401.04 |
Fendexi forte
|
mỗi 5g kem bôi da chứa: Betamethason valerat 6,07mg; Acid fucidic 100mg
|
6,07mg; 100mg
|
VD-30141-18
|
Thuốc dùng ngoài
|
Kem bôi da
|
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
|
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g; 10g; 15g
|
Tuýp |
6,100 |
58,000 |
353,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
4 |
36 tháng
|
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
267 |
PP2300259884 |
2230510001411.04 |
Gabatin |
Gabapentin |
300mg/6ml |
VD-31489-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 6ml |
Ống |
1,200 |
4,950 |
5,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
268 |
PP2300259885 |
2190340003026.04 |
Superkan F |
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 19,2mg flavonoid toàn phần) 80mg |
80mg |
VD-25838-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
44,400 |
3,000 |
133,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
269 |
PP2300259886 |
0180460001233.04 |
Pyme Diapro MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-22608-15 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén phóng thích kéo dài |
Viên |
379,200 |
280 |
106,176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
270 |
PP2300259888 |
2230510001428.04 |
Haxidia 10 |
Glipizid |
10mg |
893110005023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phầm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,750 |
142,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
271 |
PP2300259889 |
2230500001438.04 |
GONPAT 750 |
Glucosamin |
750mg |
VD-20141-13 (Công văn gia hạn số 9061e/QLD-ĐK ngày 29/05/2021) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp/30 gói x 3g |
Gói |
80,000 |
3,800 |
304,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
272 |
PP2300259890 |
0180480007789.04 |
GLUCOSE 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VD-25876-16 (Công văn gia hạn số 14130e/QLD-ĐK, ngày 26/07/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
30,000 |
8,988 |
269,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
273 |
PP2300259892 |
2230540001443.04 |
Haloperidol DWP 3mg |
Haloperidol |
3mg |
VD-35950-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
86,100 |
399 |
34,353,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
274 |
PP2300259893 |
2230570001451.04 |
IBRAFEN/Ibuprofen100mg/5ml: 30ml |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 30 ml |
VD-25749-16
|
Uống |
Hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1,000 |
25,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
275 |
PP2300259894 |
2230500001469.04 |
Ibupain |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 40ml |
VD-32720-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 40ml |
Chai |
13,500 |
27,000 |
364,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
276 |
PP2300259895 |
2220970003742.04 |
Prebufen |
Ibuprofen |
200mg |
VD-17876-12 (Gia hạn SĐK theo QĐ số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược phẩm 3 Tháng 2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
25,000 |
2,600 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
277 |
PP2300259896 |
2201020001413.04 |
Iclarac |
Ibuprofen+Codein phosphat hemihydrat |
200mg+30mg |
VD-25837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm TV.Pharm |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
178,000 |
2,800 |
498,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
278 |
PP2300259898 |
0180470016500.04 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
248,300 |
1,491 |
370,215,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
279 |
PP2300259899 |
2211100001158.04 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
347,880 |
2,499 |
869,352,120 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
280 |
PP2300259900 |
2230520001470.04 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-34409-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
653,000 |
3,500 |
2,285,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
281 |
PP2300259901 |
0180430015505.04 |
Prevebef |
Ivabradin |
7,5mg |
VD-36057-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
3,395 |
746,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
282 |
PP2300259903 |
2230550001488.04 |
Linezin |
Kẽm (dưới dạng kẽm sulfat heptahydrat) |
4mg/ml |
893110059323 |
Uống |
Siro uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống x 5ml |
Ống |
29,100 |
8,000 |
232,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
283 |
PP2300259904 |
0180470001513.04 |
A.T Ketoprofen 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg/2ml |
VD-35658-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
500 |
23,000 |
11,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
284 |
PP2300259906 |
2230500001490.04 |
Mitidipil 4mg |
Lacidipin |
4mg |
VD-32466-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
242,000 |
4,850 |
1,173,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
285 |
PP2300259907 |
2230750000335.04 |
L-BIO-N
|
Lactobacilluc acidophilus
|
LA-5ᵀᴹ ≥ 10⁹ CFU
|
QLSP-852-15
|
Uống |
Thuốc bột uống
|
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM
|
Việt Nam |
Gói 1g; Hộp 10 gói, hộp 30 gói, hộp 100 gói
|
Gói |
287,000 |
5,200 |
1,492,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
4 |
24 tháng
|
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
286 |
PP2300259908 |
2230580001519.04 |
BACIVIT-H |
Lactobacillus acidophilus |
>=10^9 CFU |
QLSP-834-15 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Thuốc bột uống |
CTY LDDP Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x gói 1g |
Gói |
580,000 |
1,002 |
581,160,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
287 |
PP2300259909 |
2200510004309.04 |
Lancid 15 |
Lansoprazol |
15mg |
VD-33270-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
255,980 |
1,350 |
345,573,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
288 |
PP2300259911 |
2230550001532.04 |
L-Aulirin 2.5 |
Levocetirizin |
Mỗi gói 5ml chứa: Levocetirizin dihydrochlorid 2,5mg |
VD-33819-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Việt Nam |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Hộp 10 gói x 5ml |
Gói |
67,500 |
6,090 |
411,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
289 |
PP2300259912 |
2220980003954.04 |
Levofloxacin 500mg/20ml |
Levofloxacin
(Dưới dạng Levofloxacin hemihydrat ) |
500mg/20ml |
VD-33494-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 20ml, Hộp 10 ống x 20ml |
Ống |
13,200 |
14,150 |
186,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
290 |
PP2300259913 |
2230720000341.04 |
Galoxcin 750 |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-19022-13 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
57,200 |
39,000 |
2,230,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
291 |
PP2300259914 |
2230510001541.04 |
Levomepromazin DWP 50mg |
Levomepromazin |
50mg |
VD-35361-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,995 |
49,875,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
292 |
PP2300259915 |
2230580000291.04 |
Lidogel 2% |
Lidocain hydroclorid |
2%/g |
VD-32933-19 |
Bôi niêm mạc |
Gel bôi niêm mạc |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
4,040 |
40,000 |
161,600,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
293 |
PP2300259916 |
2190560025945.04 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain hydroclorid (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) |
200mg/10ml |
VD-24590-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
14,000 |
15,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
294 |
PP2300259917 |
2190350006437.04 |
Lidocain hydroclodrid |
Lidocain hydroclodrid |
2%; 2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty CP Dược Vật Tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml
|
Ống |
377,200 |
420 |
158,424,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
295 |
PP2300259918 |
2201030010108.04 |
Loperamid 2mg |
Loperamid hydroclorid |
2mg |
VD-25721-16
(QĐ gia hạn số: 435 /QĐ-QLD ngày 19/6/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
132 |
4,752,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
296 |
PP2300259919 |
2230550001556.04 |
Obikiton |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
(Calci 65mg + B1 1,5 mg + B2 1,75mg + B6 3 mg + D3 200 IU + E 7,5 IU + PP 10mg + B5 5 mg + Lysin 150 mg )/7,5ml; 100ml |
VD-28521-17 |
Uống |
Siro |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
8,000 |
50,499 |
403,992,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
297 |
PP2300259920 |
2230520001562.04 |
Obikiton |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
(Calci 65mg + B1 1,5 mg + B2 1,75mg + B6 3 mg + D3 200 IU + E 7,5 IU + PP 10mg + B5 5 mg + Lysin 150 mg )/7,5ml; 7,5ml |
VD-28521-17 |
Uống |
Siro |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
25,000 |
12,399 |
309,975,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
298 |
PP2300259921 |
2230550001570.04 |
Supodatin |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
(Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 50 mcg + Sắt (dưới dạng sắt sulfat) 15mg + Calci glycerophosphat 12,5mg + Magnesi gluconat 4mg + Lysin HCl 12,5mg + Vitamin A (Retinol palmitat) 2500 IU + Vitamin D3(Cholecalciferol) 200 IU + Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 10mg + Vitamin B2 (Riboflavin sodium phosphat) 1,25mg + Vitamin B3 (Niacinamid) 12,5 mg + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 5mg)/5ml |
VD-24841-16 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
7,540 |
75,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
299 |
PP2300259922 |
2230570001581.04 |
Mathomax gel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(400mg + 460mg)/10ml |
VD-32410-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
130,000 |
2,880 |
374,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
300 |
PP2300259923 |
2230580001595.04 |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
VD-20191-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 10 gam |
Gói |
60,000 |
2,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
301 |
PP2300259924 |
2201000010442.04 |
Digazo |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
VD-31443-19 |
Nhai |
Viên nén nhai |
Tên mới: Công ty cổ phần dược phẩm Reliv ; Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
179,400 |
3,950 |
708,630,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
302 |
PP2300259925 |
2201040010471.04 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd (dưới dạng gel Magnesi hydroxyd 30%) + nhôm hydroxyd (dưới dạng gel Nhôm hydroxyd)+ simethicone (dưới dạng hỗn dịch Simethicone 30%) |
800,4mg + 4596mg + 80mg; 15g |
VD-20654-14 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
648,000 |
3,444 |
2,231,712,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
303 |
PP2300259926 |
2230510001602.04 |
Pamagel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 60mg |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
637,200 |
3,900 |
2,485,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
304 |
PP2300259927 |
0180420012248.04 |
Kamelox 15 |
Meloxicam |
15m |
VD-21863-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
408,000 |
129 |
52,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
305 |
PP2300259928 |
2230540001627.04 |
Mequizin 10 |
Mequitazin |
10mg |
VD-35270-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên, 60 viên, 100 viên |
Viên |
92,000 |
3,000 |
276,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TH |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
306 |
PP2300259930 |
0180420015140.04 |
Metformin 850mg |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-33620-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm TV.Pharm |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
686,670 |
220 |
151,067,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
307 |
PP2300259931 |
0180420011661.04 |
Methovin INJ |
Methocarbamol |
1000mg/10ml |
VD-34789-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ 5 ống x 10ml |
Ống |
18,000 |
96,000 |
1,728,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
308 |
PP2300259933 |
2201050010638.04 |
ID-Arsolone 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-30387-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
371,560 |
1,050 |
390,138,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
309 |
PP2300259934 |
0180450015950.04 |
Kanausin |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg |
VD-18969-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
93,000 |
110 |
10,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
310 |
PP2300259935 |
2230560001638.04 |
Metronidazol DWP 375mg |
Metronidazol |
375mg |
VD-35847-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,000 |
483 |
108,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
311 |
PP2300259936 |
0180460013793.04 |
NEO- MEGYNA |
Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin |
500mg, 65.000IU, 100.000IU |
VD-20651-14 |
Đặt âm đạo |
Viên nén dài đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 10viên |
Viên |
42,500 |
2,240 |
95,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
312 |
PP2300259937 |
2190360001255.04 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml |
VD3-43-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
54 |
980,000 |
52,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
313 |
PP2300259938 |
2230580001649.04 |
ITAZPAM 15 |
Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat) |
15mg |
VD-35295-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
5,000 |
4,450 |
22,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
314 |
PP2300259939 |
0180430001867.04 |
Itazpam 45 |
Mirtazapin |
45mg |
VD-35297-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
8,190 |
368,550,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
315 |
PP2300259940 |
2201060010734.04 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 10g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g
|
Tuýp |
6,100 |
56,700 |
345,870,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
316 |
PP2300259941 |
2230560001652.04 |
ADACAST |
Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); 120 liều |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1,800 |
119,000 |
214,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
317 |
PP2300259942 |
2230500001667.04 |
Bifacold |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-25865-16 |
Uống |
Cốm pha uống |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
629,000 |
609 |
383,061,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
318 |
PP2300259943 |
2201000002126.04 |
Aecysmux Effer 200 |
Acetylcystein |
200mg |
VD-26777-17 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
330,000 |
939 |
309,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
319 |
PP2300259944 |
2230570001673.04 |
Acecyst |
Acetylcystein |
200mg/1,6g |
VD-23483-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g |
Gói |
510,000 |
2,040 |
1,040,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
320 |
PP2300259945 |
2190720000751.04 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
412,000 |
2,499 |
1,029,588,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
321 |
PP2300259946 |
2230580001687.04 |
Naroxyn Eff 250 |
Naproxen |
250mg |
VD-35280-21 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ , 15 vỉ x 4 viên |
Viên |
200,000 |
6,810 |
1,362,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
322 |
PP2300259947 |
2230750000359.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-21954-14 (Công văn gia hạn số 414e/QLD-ĐK, ngày 05/02/2021) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/80 chai nhựa x 100ml |
Chai |
39,600 |
7,350 |
291,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
323 |
PP2300259949 |
2230510001701.04 |
Nasomom- 4 tinh dầu |
Natri clorid |
810mg/90ml |
"VD-25048-16
(62/QĐ-QLD
NGÀY 08/02/2023)" |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90ml
|
Chai |
5,100 |
63,000 |
321,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
324 |
PP2300259954 |
2230510001725.04 |
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) |
3g + 1,5g + 150mg + 100mg + 22,73g; 500ml |
VD-21953-14 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng/20 chai x 500ml |
Chai |
42,400 |
10,500 |
445,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
325 |
PP2300259956 |
2200530004501.04 |
Zinkast |
Natri montelukast |
5mg |
VD3-59-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
48,000 |
5,800 |
278,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
326 |
PP2300259957 |
2230510001732.04 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
316,000 |
1,995 |
630,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
327 |
PP2300259958 |
2230570001741.04 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%). |
1,2g/20ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
1,500 |
17,010 |
25,515,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
328 |
PP2300259959 |
0180460002179.04 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
21,500 |
83,500 |
1,795,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
329 |
PP2300259960 |
0180420016994.04 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
4,157,670 |
145 |
602,862,150 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
330 |
PP2300259963 |
2230510001756.04 |
Amvifeta |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
VD-31574-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
116,300 |
9,500 |
1,104,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
331 |
PP2300259964 |
2230540001764.04 |
Paracetamol infusion 10mg/ml |
Paracetamol (Acetaminophen) |
500mg/50ml |
VD-35890-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 36 túi x 50ml
|
Túi |
55,950 |
14,700 |
822,465,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
332 |
PP2300259965 |
2230560001775.04 |
PARABEST |
Paracetamol + chlorpheniramin |
500 mg + 2mg |
VD-30006-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp/5 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
2,650 |
13,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
333 |
PP2300259966 |
2201060012059.04 |
Panalgan Effer Codein |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-31631-19 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty Cổ Phân Dược Phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
250,000 |
1,455 |
363,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
334 |
PP2300259968 |
2201030015165.04 |
Maxibumol fort |
Paracetamol + ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-32548-19 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
|
Việt Nam
|
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
9,600 |
6,000 |
57,600,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
335 |
PP2300259970 |
2230500001797.04 |
Dobutil argin 10 |
Perindopril arginine |
10mg |
VD-24825-16 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,800 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
336 |
PP2300259971 |
2230560001805.04 |
Ciheptal 800 |
Piracetam |
800mg/10ml |
VD-30417-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 20 ống nhựa x 10ml dung dịch uống |
Ống |
44,200 |
7,800 |
344,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
337 |
PP2300259972 |
2230700000361.04 |
Pravastatin DWP 5mg |
Pravastatin |
5mg |
VD-35850-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
580,200 |
1,260 |
731,052,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
338 |
PP2300259973 |
1712400034156.04 |
TIPHAPRED E |
Prednisolon |
5mg |
VD-35215-21 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
444,000 |
2,100 |
932,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
339 |
PP2300259974 |
2210100000239.04 |
Berztin DT 20 |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
20mg |
VD-35613-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,600 |
4,234 |
40,646,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
340 |
PP2300259975 |
2230550001815.04 |
Prednisolon 5mg |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
5mg |
VD-35247-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
438,100 |
1,785 |
782,008,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
341 |
PP2300259979 |
2230540001825.04 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2.5mg |
893110058623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
505,000 |
2,499 |
1,261,995,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
342 |
PP2300259980 |
2201030002738.04 |
Heraace 5 |
Ramipril |
5mg |
893110003923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên. |
Viên |
341,552 |
3,000 |
1,024,656,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
343 |
PP2300259981 |
2190330008307.04 |
Dimobas 2 |
Repaglinid |
2mg |
VD-33379-19 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
5,880 |
176,400,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
344 |
PP2300259983 |
2230580001830.04 |
Acetate Ringer |
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g |
VD-35076-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3,600 |
15,500 |
55,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
345 |
PP2300259984 |
0180420010114.04 |
Rivarelta |
Rivaroxaban |
10mg |
VD-35258-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Hộp 03 vỉ x 10 viên
|
Viên |
31,200 |
8,000 |
249,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
346 |
PP2300259985 |
2190310008365.04 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromide |
50mg/5ml |
VD-26775-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
19,024 |
41,000 |
779,984,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
347 |
PP2300259987 |
2190320003756.04 |
Crodnix |
Rupatadine |
10mg |
VD-34915-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
131,188 |
3,878 |
508,747,064 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
348 |
PP2300259988 |
2230550001846.04 |
Dipatin |
Rupatadine |
1mg/ml; 30ml |
VD-35142-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1,100 |
39,000 |
42,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
349 |
PP2300259989 |
2230580001854.04 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
155,000 |
3,948 |
611,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
350 |
PP2300259991 |
2201030012966.04 |
GONSA SAFLIC |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
357mg + 0,35mg |
VD-33732-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp/06 vỉ x 10 viên |
Viên |
169,800 |
5,500 |
933,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
351 |
PP2300259992 |
2201080013012.04 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
276,952 |
567 |
157,031,784 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
352 |
PP2300259993 |
2201070013039.04 |
Hemafort |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
300mg + 7,98mg + 4,2mg |
VD-26987-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
4,000 |
36,900 |
147,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
353 |
PP2300259995 |
2230710000375.04 |
Atiferole |
Sắt protein succinylate (tương đương 40 mg Fe3+) |
800 mg/15ml |
VD-34133-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
30,000 |
19,000 |
570,000,000 |
CÔNG TY TNHH AFP PHARMA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
354 |
PP2300259996 |
2230530001880.04 |
Saxapi 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-34977-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,400 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
355 |
PP2300259997 |
0180420015331.04 |
Saxapi 5 |
Saxagliptin |
5mg |
VD-35773-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
13,000 |
650,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
356 |
PP2300259998 |
2230550001891.04 |
Ocevytor 10/10 |
Simvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-33765-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
145,000 |
4,800 |
696,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
357 |
PP2300260000 |
2230510001909.04 |
Arges |
Sucralfat |
1g/15ml |
VD-34129-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml ; Hộp 50 gói x 15ml |
Gói |
154,000 |
4,500 |
693,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
358 |
PP2300260001 |
2190710003694.04 |
Sulpirid 200 |
Sulpirid |
200mg |
VD-34287-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; |
Viên |
15,000 |
12,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
359 |
PP2300260002 |
2230510001916.04 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,370,000 |
1,260 |
1,726,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
360 |
PP2300260003 |
2190360008896.04 |
Agimstan H
80/25 |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VD-30274-18 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,235,000 |
1,830 |
2,260,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
361 |
PP2300260004 |
2230550001921.04 |
Azlobal 4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-36034-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
659,000 |
3,980 |
2,622,820,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
362 |
PP2300260005 |
0180400014477.04 |
Aticolcide 8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-30302-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,400 |
4,158 |
143,035,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
363 |
PP2300260006 |
2220970002400.04 |
Tigemy 50 |
Tigecyclin* |
50mg |
VD-35794-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ. |
Lọ |
400 |
690,000 |
276,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
364 |
PP2300260007 |
2200540004836.04 |
Muslexan 6 |
Tizanidin hydroclorid |
6mg Tizanidin |
VD-33916-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
686,000 |
3,654 |
2,506,644,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
365 |
PP2300260008 |
2230570001932.04 |
Tobramedlac 100 |
Tobramycin |
100mg/2ml |
VD-35914-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH SX Dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
76,980 |
31,000 |
2,386,380,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
366 |
PP2300260009 |
2230580001946.04 |
Sun-toracin 60mg/50ml |
Tobramycin |
60mg/50ml |
VD-34491-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm ALLOMED |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 50ml |
Túi |
5,000 |
50,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
367 |
PP2300260010 |
0180410012623.04 |
Hismedan |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-18742-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
179,360 |
140 |
25,110,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
368 |
PP2300260011 |
2230530001958.04 |
CATOLIS
|
Ursodeoxycholic acid 150mg
|
150 mg |
VD-23294-15
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
|
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ x 15 viên
|
Viên |
166,400 |
4,000 |
665,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
4 |
24 tháng
|
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
369 |
PP2300260012 |
2230700000385.04 |
Asopus |
Ursodeoxycholic acid |
250mg/5ml; 5ml |
VD-35541-22 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Gói |
10,000 |
13,755 |
137,550,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
370 |
PP2300260013 |
2230560001966.04 |
Ursopa |
Ursodeoxycholic acid |
500mg/10ml |
VD-33984-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10 ml |
Gói |
10,000 |
28,200 |
282,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
371 |
PP2300260015 |
2180700002806.04 |
Ocedio 80/12,5 |
Valsartan + hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-29339-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công Ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
525,000 |
5,199 |
2,729,475,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
372 |
PP2300260016 |
2230720000396.04 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2000UI + 400UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
710,000 |
576 |
408,960,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
373 |
PP2300260017 |
2230580001984.04 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
5000UI + 400UI |
VD-31111-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
115,000 |
380 |
43,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
374 |
PP2300260018 |
2230520001999.04 |
Vitamin - 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-30429-18 |
Uống |
Viên nang |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
114,000 |
1,100 |
125,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
375 |
PP2300260020 |
2230530002016.04 |
Vitamin B1+B6+B12 |
Vitamin B1+ Vitamin B6+ Vitamin B12 |
12.5mg+12,5mg+12,5mcg |
VD-16608-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm TV.Pharm |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
365,000 |
300 |
109,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
376 |
PP2300260021 |
2230500002022.04 |
Tiphaneuron
|
Vitamin B1 125mg; Vitamin B6 125mg; Vitamin B12 125mcg
|
125mg+125mg+125mcg
|
VD-21897-14
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
|
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên
|
Viên |
1,086,000 |
870 |
944,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
4 |
36 Tháng
|
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
377 |
PP2300260022 |
2190380009279.04 |
Me2B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-22575-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
2,350 |
376,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
378 |
PP2300260023 |
2230540002037.04 |
MitivitB |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
302,000 |
2,000 |
604,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
379 |
PP2300260024 |
2230700000408.04 |
Obibebe |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
(470mg + 5mg)/10ml |
VD-21297-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống |
Ống |
90,000 |
4,079 |
367,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
380 |
PP2300260025 |
0180450010986.04 |
CEVIT 500 |
Vitamin C |
500mg/5ml |
VD-23690-15 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 5ml |
ống |
43,200 |
1,155 |
49,896,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
381 |
PP2300260026 |
2220930005281.04 |
Vitamin E |
Vitamin E |
400UI |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP Dược Vật Tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
362,116 |
450 |
162,952,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
4 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
382 |
PP2300260028 |
2220900005303.04 |
Mafoxa 20 mg |
Ziprasidon |
20mg |
VD-31771-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,340 |
12,600 |
205,884,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
383 |
PP2300260029 |
2220940000061.05 |
OSTAGI - D3 |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) + Cholecalciferol |
70mg + 2800IU |
VD-28831-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Hộp 1 vỉ x 4 viên
|
Viên |
2,000 |
11,900 |
23,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
384 |
PP2300260031 |
2230770000414.05 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
90,000 |
1,612 |
145,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
385 |
PP2300260034 |
2230530002085.05 |
Dysport 500U |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
500U |
QLSP-1016-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
216 |
6,627,920 |
1,431,630,720 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
386 |
PP2300260036 |
2190360000364.05 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
VD-17042-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm gây tê tủy sống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
7,800 |
19,500 |
152,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
387 |
PP2300260037 |
2220910002842.05 |
Agi - calci |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 200UI |
VD-23484-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
870 |
130,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
5 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
388 |
PP2300260038 |
0180420014907.05 |
Peruzi-6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-18514-13 |
Uống |
Viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
485 |
4,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
389 |
PP2300260039 |
2230550002096.05 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
VN-21276-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
630 |
4,480,000 |
2,822,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
390 |
PP2300260040 |
2230540002105.05 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
33 |
5,600,000 |
184,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
391 |
PP2300260041 |
0180440003561.05 |
Bicefzidim 2g |
Ceftazidim |
2g |
VD-21983-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
7,300 |
19,845 |
144,868,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
392 |
PP2300260042 |
2200820000039.05 |
Sefonramid 0,5g |
Ceftazidim |
0,5g |
VD-26194-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ loại 20ml |
Lọ |
3,500 |
10,215 |
35,752,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
393 |
PP2300260043 |
2230540002112.05 |
Alatrol Syrup |
Cetirizin |
5mg/5ml; 60ml |
VN-22955-21 |
Uống |
Si rô |
Square Pharmaceuticals Ltd |
Băng-la-đét |
Hộp 1 chai 60ml |
Lọ |
16,000 |
33,600 |
537,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
5 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
394 |
PP2300260044 |
2220980003039.05 |
Ciprofloxacin 250-US |
Ciprofloxacin |
250mg |
VD-24053-15 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
10,000 |
11,950 |
119,500,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
5 |
36 Tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
395 |
PP2300260045 |
2180770000801.05 |
Clobetasol 0.05% |
Clobetasol propionat |
0,05%; 15g |
VD-30588-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
8,100 |
16,800 |
136,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
5 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
396 |
PP2300260046 |
2220910003078.05 |
METRIMA 100 |
Clotrimazol |
100mg |
VD-31554-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 6viên |
Viên |
11,000 |
1,635 |
17,985,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
397 |
PP2300260047 |
2230570002120.05 |
BIROXIME |
Clotrimazol |
10mg/1g |
VN-21797-19 |
Bôi ngoài da |
Thuốc kem |
Agio Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp/1 tuýp x 20g |
Tuýp |
300 |
19,700 |
5,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
398 |
PP2300260048 |
2211110001049.05 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
29,500 |
32,724 |
965,358,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
399 |
PP2300260049 |
2230530002139.05 |
DAPA-5A 5mg |
Dapagliflozin |
5mg |
893110052223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
12,800 |
166,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
400 |
PP2300260050 |
2220960001901.05 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
VN-22524-20 |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,070 |
1,699,000 |
3,516,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
401 |
PP2300260051 |
0180450016896.05 |
pms - Deferasirox 125mg |
Deferasirox |
125mg |
VN-23043-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,600 |
76,000 |
273,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
402 |
PP2300260052 |
2230510002142.05 |
Bilodes 0,5mg/ml |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VD-35407-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
5,600 |
16,800 |
94,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
403 |
PP2300260053 |
2230720000426.05 |
Biofleks 10% Dextran 40 0.9% Isotonic Sodium Chloride Solution |
Dextran + Natri clorid |
(10g + 0,9g)/100ml; 100ml |
GPNK số 11739/QLD-KD và GPNK số 12854/QLD-KD |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Osel Ilac San. Ve Tic. A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Túi 500ml |
Túi |
300 |
300,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
5 |
24 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
404 |
PP2300260054 |
0180470000875.05 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
VD-25308-16 (QUYẾT ĐỊNH 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml
|
Ống |
43,750 |
4,480 |
196,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
405 |
PP2300260055 |
2230530002153.05 |
Dynapar AQ |
Diclofenac Natri |
75mg |
VN-18476-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
36,400 |
16,830 |
606,485,880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
406 |
PP2300260057 |
2190300005404.05 |
DOBUCIN |
Dobutamin |
250mg/5ml |
VN-16920-13 (Công văn gia hạn số 3661e/QLD-ĐK, ngày 19/03/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp/5 ống x 5ml |
Ống |
10 |
32,950 |
329,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
407 |
PP2300260058 |
2190360002856.05 |
Brudopa
|
Dopamin hydroclorid |
200mg/5ml |
VN-19800-16
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền
|
Brawn Laboratories Ltd
|
Ấn Độ |
Hộp 5 ống 5ml
|
Ống |
1,650 |
19,000 |
31,350,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
5 |
24 tháng
|
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
408 |
PP2300260060 |
2230540002167.05 |
Kydheamo - 3A |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
(161g + 5,5g + 3,7g + 8,8g + 9,7g)/1.000ml |
VD-27261-17 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
3,000 |
156,309 |
468,927,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
409 |
PP2300260061 |
2230570002175.05 |
Kydheamo - 2B |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) |
(30,5g + 66g)/1.000ml |
VD-30651-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
6,000 |
166,950 |
1,001,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
410 |
PP2300260062 |
2200540004195.05 |
Zondoril 10 |
Enalapril |
10mg |
VD-21852-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
521,000 |
1,200 |
625,200,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
411 |
PP2300260063 |
2230540002181.05 |
RELIPOREX 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin |
4000IU |
QLSP-0812-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bút tiêm |
78,000 |
191,866 |
14,516,581,560 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
412 |
PP2300260064 |
2220930003515.05 |
Trifilip |
Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) |
134 mg |
VD-35323-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
403,000 |
3,150 |
1,256,755,500 |
CÔNG TY TNHH AFP PHARMA |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
413 |
PP2300260065 |
2230580002196.05 |
GRAFEEL |
Filgrastim |
300mcg/ml |
QLSP-945-16 |
Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Dr Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc |
Lọ |
900 |
150,081 |
135,072,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
414 |
PP2300260067 |
2220920005505.05 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil (5-FU) |
500mg/10ml |
VD-28230-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,570 |
42,000 |
65,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
415 |
PP2300260068 |
2201070001227.05 |
Fosfomed 4g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) |
4g |
VD-34610-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm` |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ
|
Lọ |
1,600 |
219,000 |
350,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
416 |
PP2300260069 |
2230530002207.05 |
Eranfu |
Fulvestrant |
250mg |
VN3-259-20 |
Tiêm bắp |
Dung dich tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 bơm tiêm đóng sẵn thuốc và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
270 |
3,732,350 |
1,007,734,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
417 |
PP2300260071 |
2201050004811.05 |
Oratane |
Isotretinoin |
5mg |
VN-21386-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Swiss Caps AG |
Switzerland |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,600 |
11,500 |
41,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
418 |
PP2300260072 |
2230580002226.05 |
LENGAZA/Lactobacillus acidophilus + Lactobacillius Rhamnosus+ Bifidobacterium longum 100.000.000CFU/1g |
Lactobacillus acidophilus + Lactobacillius Rhamnosus+ Bifidobacterium longum |
100.000.000CFU/1g |
VD-19149-13 |
Uống |
Thuốc bột |
Công Ty Liên Doanh Dược Phẩm Mebiphar- Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
500 |
4,400 |
2,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÒA AN |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
419 |
PP2300260073 |
2230550002232.05 |
Lactulin |
Lactulose |
10g/15ml |
VN-22628-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Meyer Organics Pvt., Ltd. |
India |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
4,596 |
83,900 |
385,604,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
420 |
PP2300260075 |
2230500002244.05 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
VD-21404-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
87,880 |
4,830 |
424,460,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
421 |
PP2300260076 |
2190350006437.05 |
Lidocain hydroclodrid |
Lidocain hydroclodrid |
2%; 2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty CP Dược Vật Tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml
|
Ống |
51,000 |
420 |
21,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
5 |
36 |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
422 |
PP2300260077 |
2230550002256.05 |
Siloxogene gel |
Magnesi Hydroxide, Aluminum Hydroxide, Simethicone |
(150mg; 300mg; 40mg)/200ml |
VN-9365-09 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
RPG Lifesciences Ltd. |
India |
Chai 200ml |
Chai |
22,200 |
47,922 |
1,042,591,032 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
423 |
PP2300260078 |
2230580002264.05 |
Aldergel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml |
VD-34054-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
300,000 |
3,300 |
990,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
424 |
PP2300260079 |
2230740000437.05 |
Alusi |
Magnesi Trisilicat; Nhôm hydroxyd khô |
(1,25g + 0,625g)/2,5g |
VD-32567-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần hoá dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 2,5g |
Gói |
200,000 |
3,050 |
610,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
425 |
PP2300260080 |
2230540002273.05 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g ( tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g) |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
900 |
167,971 |
151,173,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
60 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
426 |
PP2300260081 |
2210200000078.05 |
Myconazol 2% cream |
Miconazol |
0,02; 15g |
VD-34426-20 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
3,900 |
20,979 |
81,818,100 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
427 |
PP2300260082 |
2201030014571.05 |
Daktarin oral gel |
Miconazole |
200mg/10g |
VN-14214-11 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Đánh tưa lưỡi |
Gel rơ miệng |
OLIC (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 tuýp 10g
|
Tuýp |
1,150 |
41,500 |
47,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
428 |
PP2300260083 |
2190720000751.05 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
2,499 |
187,425,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
429 |
PP2300260084 |
2220970002257.05 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723
(số đăng ký gia hạn theo quyết định 137/QĐ-QLD ngày 01/03/2023, hiệu lực đến 01/03/2028)
(số đăng ký đã cấp: VN-16906-13 được sử dụng đến ngày 01/03/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
100 |
509,900 |
50,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
430 |
PP2300260086 |
2201000014662.05 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml
|
Ống |
15,500 |
7,200 |
111,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
431 |
PP2300260087 |
2210180000228.05 |
Parazacol 750 |
Paracetamol |
10mg/ml; 75ml |
VD-26287-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Lọ 75ml |
Lọ |
30,000 |
29,500 |
885,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
432 |
PP2300260088 |
0180430015246.05 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
282,000 |
575 |
162,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
433 |
PP2300260089 |
2210120000851.05 |
SUNPEXITAZ 500 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
500mg |
890110087523 (VN3-65-18) kèm công văn số 16965/QLD-ĐK ngày 4/09/2018 V/v đính chính Quyết định cấp số đăng ký thuốc nước ngoài và kèm quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
360 |
1,100,000 |
396,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
434 |
PP2300260092 |
2201040005637.05 |
Crederm Ointment |
Mỗi 1g thuốc mỡ
chứa: Betamethason
(dưới dạng
betamethason
dipropionat) 0,5 mg;
Acid salicylic 30 mg |
0,5 mg ( 0,64mg), 30 mg |
VD-32632-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty CP DP Me Di Sun . |
Việt Nam |
Hộp 1
Tuýp 20g
|
Tuýp |
1,800 |
45,000 |
81,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
435 |
PP2300260093 |
2230550002287.05 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg, Fluticason propionat 40mg (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
(25mcg + 250mcg)/ liều x 120 liều |
VN-18898-15 |
Dạng hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Ống |
200 |
90,700 |
18,140,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
436 |
PP2300260094 |
2220980005729.05 |
Saferon |
Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) |
50mg/5ml |
VN-19664-16 |
Uống |
Si rô |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,500 |
110,800 |
277,000,000 |
CÔNG TY TNHH AFP PHARMA |
5 |
30 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
437 |
PP2300260095 |
2201020014796.05 |
Saferon |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymailtose Complex) |
50mg/ml |
VN-16272-13 |
Uống |
Dung dịch uống |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
8,000 |
85,000 |
680,000,000 |
CÔNG TY TNHH AFP PHARMA |
5 |
30 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
438 |
PP2300260096 |
2230540002297.05 |
Saferon |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
100mg + 500mcg |
VN-14181-11 |
Uống |
Viên |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
456,000 |
4,500 |
2,052,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
5 |
30 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
439 |
PP2300260097 |
2201050014810.05 |
Ferium- XT |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt Ascorbate); Acid Folic BP |
100mg + 1,5mg |
VN-16256-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Emcure Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
318,000 |
5,300 |
1,685,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
440 |
PP2300260099 |
2230550002300.05 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
3,600 |
129,000 |
464,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
441 |
PP2300260101 |
2190360009039.05 |
Sunigam 300 |
Tiaprofenic acid |
300mg |
VD-30405-18 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,800 |
196,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
442 |
PP2300260102 |
2230510000575.05 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (CÓ QĐ GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc bột pha hỗn dịch tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
|
Lọ |
1,100 |
2,557,000 |
2,812,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
443 |
PP2300260103 |
2211120001787.05 |
Braiporin syrup |
Valproat natri |
200mg/5ml; 100ml |
VN-22277-19 |
Uống |
Siro uống |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml. |
Chai |
3,000 |
120,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
444 |
PP2300260104 |
2201070015248.05 |
Depakine Chrono |
Natri valproate + Acid valproic |
333mg + 145mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
31,000 |
6,972 |
216,132,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
445 |
PP2300260105 |
2230520002323.05 |
Trivit-B |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg; 50mg; 1000mcg |
VN-19998-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
T.P.Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml |
Ống |
300 |
14,500 |
4,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
446 |
PP2300260106 |
0180480010833.05 |
Neutrifore |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,000 |
1,155 |
53,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
447 |
PP2300260107 |
2201000013931.05 |
Pimagie |
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid |
470mg, 5mg |
VD-32073-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược Trung Ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,476,000 |
1,490 |
2,199,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
5 |
36 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
448 |
PP2300260108 |
2201070005928.05 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
VD-31749-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
798,000 |
165 |
131,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
449 |
PP2300260109 |
2230550002331.05 |
Miuraget Injection 5mg/ml |
Cholecalciferol (tương ứng 200.000 IU) |
5 mg |
VN-22525-20 |
Uống |
Dung dịch uống hoặc tiêm bắp |
Getz Pharma (Pvt) Ltd. |
Pakistan |
Hộp 5 ống 1 ml |
Ống |
7,500 |
21,300 |
159,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |
|
450 |
PP2300260110 |
2230550002348.05 |
Voriole IV
|
Voriconazol* |
200mg |
VN-21912-19
|
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
MSN Laboratories Private Limited
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
220 |
940,000 |
206,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
5 |
24 tháng |
Xem chi tiết tại mẫu tiến độ |
1417/QĐ-SYT |
01/12/2023 |
Dong Nai Department of Health |