Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2300601347 |
2231270028892 |
Atropin sulfat
|
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24897-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 100 ống x1ml
|
Ống |
12,000 |
430 |
5,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
2 |
PP2300601352 |
2231250028942 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
0.1 mg/2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch,truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2ml
|
Ống |
5,000 |
11,290 |
56,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
48 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
3 |
PP2300601353 |
2231230028955 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid) |
50mg/10ml |
VD-28877-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
210 |
84,000 |
17,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
4 |
PP2300601354 |
2231270028960 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
120 |
159,000 |
19,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
5 |
PP2300601356 |
2231210028982 |
Lidonalin
|
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
36mg+18mcg/1,8ml
|
VD-21404-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
|
Ống |
3,500 |
4,410 |
15,435,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
6 |
PP2300601359 |
2231270029011 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml |
VN-21582-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
150 |
59,850 |
8,977,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
7 |
PP2300601360 |
2231260029021 |
Opiphine |
Morphin |
10mg/ml;1ml |
VN-19415-15 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
500 |
27,930 |
13,965,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
8 |
PP2300601361 |
2231260029038 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/ml;1ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
1,800 |
6,993 |
12,587,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
9 |
PP2300601365 |
2231230029075 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
800 |
110,000 |
88,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
10 |
PP2300601366 |
2231250029086 |
TROYPOFOL |
Propofol |
1% x 20ml |
VN-16922-13 |
Tiêm |
Nhũ tương |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
4,000 |
25,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
11 |
PP2300601370 |
2231220029122 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/ml |
VD-24008-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
6,050 |
5,460 |
33,033,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
12 |
PP2300601371 |
2231220029139 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
14,000 |
4,725 |
66,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
13 |
PP2300601375 |
2231240029171 |
Venosan retard |
Aescin |
50 mg |
VN-14566-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,450 |
169,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
14 |
PP2300601376 |
2231270029189 |
Celosti 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-25557-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,000 |
2,200 |
169,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
15 |
PP2300601379 |
2231200029210 |
Eytanac Ophthalmic Solution |
Diclofenac |
5mg/5ml |
VN-11307-10;
Duy trì hiệu lực GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
43,000 |
8,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
16 |
PP2300601380 |
2231200029227 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
VD-29946-18 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
4,500 |
780 |
3,510,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
17 |
PP2300601381 |
2231260029236 |
Mitilear 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-34925-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,990 |
47,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
18 |
PP2300601382 |
2231220029245 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29520-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
19 |
PP2300601383 |
2231230029259 |
AGIETOXIB 60 |
Etoricoxib |
60mg |
VD-31561-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
605 |
30,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
20 |
PP2300601384 |
2231240029263 |
Durogesic 25 mcg/h |
Fentanyl |
4,2 mg |
VN-19680-16 |
Trị liệu qua da |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
100 |
154,350 |
15,435,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
21 |
PP2300601385 |
2231280029278 |
Durogesic 50 mcg/h |
Fentanyl |
8,4 mg |
VN-19681-16 |
Trị liệu qua da |
Miếng dán phóng thích qua da |
Janssen Pharmaceutica N.V. |
Bỉ |
Hộp 5 túi nhỏ x 1 miếng dán |
Miếng |
100 |
282,975 |
28,297,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
22 |
PP2300601386 |
2231200029289 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,394 |
71,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
23 |
PP2300601388 |
2231200029302 |
Kevindol |
Ketorolac |
30mg/ml |
VN-22103-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l. |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
8,000 |
34,000 |
272,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
24 |
PP2300601391 |
2231260029335 |
Nisitanol
|
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VD-17594-12 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
|
Ống |
10,000 |
2,350 |
23,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
25 |
PP2300601392 |
2231250029345 |
Pacephene |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg/50ml; 50ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 50ml |
Chai |
60,000 |
13,400 |
804,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
26 |
PP2300601393 |
2231280029353 |
Rhetanol |
Paracetamol; Clorpheniramin maleat |
500mg; 2mg |
VD-24090-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
10,000 |
360 |
3,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
27 |
PP2300601395 |
2231250029376 |
Hapacol pain |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-26598-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
788 |
39,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
28 |
PP2300601396 |
2231210029385 |
Clopidmeyer |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg; 380mg |
VD-32583-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,100 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
29 |
PP2300601398 |
2231270029400 |
Sunigam 100 |
Tiaprofenic acid |
100mg |
VD-28968-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
30 |
PP2300601399 |
2231250029413 |
Sunigam 300 |
Tiaprofenic acid |
300mg |
VD-30405-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,800 |
294,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
31 |
PP2300601400 |
2231250029420 |
Tramadol-hameln 50mg/ml |
Tramadol |
100mg/2ml |
VN-19416-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
10,000 |
13,735 |
137,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
32 |
PP2300601401 |
2231220029436 |
Sadapron 100
|
Allopurinol |
100mg |
VN-20971-18 (QĐ 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
|
Uống |
Viên nén
|
Remedica Ltd
|
Cyprus
|
Hộp/05 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100,000 |
1,750 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
33 |
PP2300601402 |
2231250029444 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
925 |
4,625,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
34 |
PP2300601404 |
2231270029462 |
Euzmo |
Probenecid |
500mg |
VD-36079-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,548 |
22,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
35 |
PP2300601405 |
2231230029471 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
12,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
36 |
PP2300601407 |
2231220029498 |
Otibone 1500 |
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) 1500mg |
1500mg |
VD-20179-13 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm BosTon Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
60,000 |
4,500 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
37 |
PP2300601408 |
2231250029505 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
55 |
9,210,573 |
506,581,515 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
38 |
PP2300601409 |
2231220029511 |
OSTAGI 70 |
Alendronat |
70mg |
VD-24709-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
4,000 |
1,700 |
6,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
39 |
PP2300601410 |
2231250029529 |
OSTAGI - D3 |
Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg + 2800UI |
VD-28831-18 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
4,000 |
5,400 |
21,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
40 |
PP2300601413 |
2231220029559 |
Hadubamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
893110168023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
41 |
PP2300601414 |
2231250029567 |
Methovin Inj |
Methocarbamol |
1000mg/10ml |
VD-34789-20 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
ống |
200 |
96,000 |
19,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
42 |
PP2300601415 |
2231270029578 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,289 |
22,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
43 |
PP2300601416 |
2231200029586 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,000 |
53,500 |
107,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
44 |
PP2300601418 |
2231260029601 |
Sun-closen 4mg/100ml |
Zoledronic acid |
4mg/100ml |
VD-32432-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi non-PVC x 100ml; Hộp 1 chai thủy tinh x 100ml |
Túi, Chai |
160 |
750,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
45 |
PP2300601419 |
2231260029618 |
AGINMEZIN 5 |
Alimemazin |
5mg |
VD-31564-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, 20 viên, 25 viên |
Viên |
5,000 |
79 |
395,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
46 |
PP2300601420 |
2231250029628 |
Cetirizine EG 10 mg |
Cetirizin |
10mg |
VD-34963-21 |
Uống |
viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
13,200 |
350 |
4,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
47 |
PP2300601423 |
2231280029650 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,500 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
48 |
PP2300601424 |
2231220029665 |
Dimedrol
|
Diphenhydramin |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 100 ống x 1ml
|
Ống |
1,350 |
470 |
634,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
49 |
PP2300601425 |
2231240029676 |
Wolske |
Ebastin |
10mg |
VD-27455-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,200 |
4,450 |
107,690,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
50 |
PP2300601426 |
2231270029684 |
Ebastine Normon 10mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
9,900 |
495,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
51 |
PP2300601428 |
2231270029707 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat) 0,5mg |
0,5mg/ ml. Ống 0,4 ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 0,4ml |
Ống |
100 |
5,500 |
550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
52 |
PP2300601429 |
2231270029714 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,910 |
29,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
53 |
PP2300601431 |
2231220029733 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
500 |
13,300 |
6,650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
54 |
PP2300601432 |
2231250029741 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
57,750 |
17,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
55 |
PP2300601433 |
2231280029759 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
50mg/5ml |
VD-24226-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
500 |
18,935 |
9,467,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
56 |
PP2300601434 |
2231210029767 |
Calci folinat 10ml
|
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
100mg/10ml |
893110303823 (VD-29224-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
|
Ống |
500 |
29,050 |
14,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
57 |
PP2300601435 |
2231240029775 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid (dưới dạng Naloxon hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
29,400 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
58 |
PP2300601437 |
2231250029796 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840 mg/ 10 ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
300 |
19,740 |
5,922,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
59 |
PP2300601438 |
2231270029806 |
NOREPINEPHRIN KABI 1MG/ML |
Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat monohydrat) |
1mg/ml |
VD-36179-22 |
Dùng đường tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
17,147 |
8,573,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
60 |
PP2300601439 |
2231270029813 |
Noradrenalin
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (QĐ gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/8/2022)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml
|
Ống |
3,000 |
34,350 |
103,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
61 |
PP2300601442 |
2231200029845 |
Prosulf |
Protamine Sulfate |
10mg/ml |
7340/QLD-KD ngày 11/07/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CP Pharmaceuticals Ltd. |
UK |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
50 |
287,000 |
14,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
5 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
62 |
PP2300601443 |
2231210029859 |
SORBITOL 3,3% |
Sorbitol |
16,5g/500ml |
893110039723 (VD-23795-15) kèm Quyết định 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023, công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký. |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
3,000 |
13,440 |
40,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
63 |
PP2300601444 |
2231200029869 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
Mỗi 1000ml chứa: Sorbitol 33g |
VD-30686-18 (Kèm QĐ số 528/QĐ-QLD, ngày 24/07/2023) |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
6,000 |
22,470 |
134,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
64 |
PP2300601445 |
2231210029873 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
110 |
1,814,340 |
199,577,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
65 |
PP2300601446 |
2231250029888 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,554 |
7,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
66 |
PP2300601448 |
2231220029900 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,500 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
67 |
PP2300601449 |
2231210029910 |
Neupencap |
Gabapentin |
300mg |
VD-23441-15. Gia hạn đến ngày 20/04/2027. Số QĐ 201/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
820 |
82,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
68 |
PP2300601450 |
2231270029929 |
LAMOTOR-50 |
Lamotrigine |
50mg |
VN-21140-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
900 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
69 |
PP2300601452 |
2231220029948 |
ZOKICETAM 500 |
Levetiracetam |
500mg |
VD-34647-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,390 |
8,340,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
70 |
PP2300601456 |
2231200029982 |
Dalyric |
Pregabalin |
75mg |
VD-25091-16
(893110263923) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
940 |
47,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
71 |
PP2300601457 |
2231240029997 |
Huether-50 |
Topiramat |
50 mg |
VD-28463-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
12,000 |
5,490 |
65,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
72 |
PP2300601458 |
2231280030007 |
Epilepmat EC 300mg |
Valproat natri |
300mg |
893114233623 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,344 |
2,688,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
73 |
PP2300601459 |
2231220030012 |
Depakine Chrono |
Natri valproate; Acid valproic |
333,00mg; 145,00mg |
VN-16477-13 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
30,000 |
6,972 |
209,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
74 |
PP2300601460 |
2231210030022 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
VD-33869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
300 |
17,850 |
5,355,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
75 |
PP2300601461 |
2231270030031 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
893110387023
(VD-23933-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
100 |
8,400 |
840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
76 |
PP2300601462 |
2231240030047 |
Deworm |
Triclabendazol |
250mg |
VN-16567-13 |
Uống |
Viên nén |
RV Lifesciences Limited (tên cũ: Atra Pharmaceuticals Limited) |
Ấn Độ |
Hộp 01 vỉ x 04 viên |
Viên |
300 |
23,000 |
6,900,000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
77 |
PP2300601464 |
2231230030064 |
"Auclanityl
875/125mg"
|
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium Clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg
|
875mg + 125mg |
VD-27058-17
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 7 viên
|
Viên |
100,000 |
4,200 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
3 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
78 |
PP2300601465 |
2231260030072 |
Midantin |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg/200mg |
VD-25724-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,300 |
24,000 |
31,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
79 |
PP2300601466 |
2231210030084 |
Vigentin 500/125 DT |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-30544-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
8,879 |
532,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
80 |
PP2300601467 |
2231240030092 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g+0.5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,000 |
23,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
81 |
PP2300601468 |
2231270030109 |
Auropennz 3.0
|
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
|
2g+1g |
890110068923
|
Tiêm |
Bột pha tiêm
|
Aurobindo Pharma Ltd.
|
India |
Hộp 1 lọ
|
Lọ
|
2,500 |
84,483 |
211,207,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
82 |
PP2300601469 |
2231260030119 |
METINY |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
375mg |
VD-27346-17 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,900 |
49,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
83 |
PP2300601472 |
2231230030149 |
Cephazomid 2g |
Cefazolin
(dưới dạng cefazolin natri) |
2g |
893110367923
|
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
24,850 |
24,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
84 |
PP2300601473 |
2231230030156 |
Osvimec 300
|
Cefdinir 300mg
|
300mg |
VD-22240-15
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
|
Việt Nam
|
Hộp 1 vỉ x 10 viên
|
Viên |
34,000 |
10,650 |
362,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
3 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
85 |
PP2300601474 |
2231220030166 |
Dicifepim 0,5g |
Cefepim |
500mg |
VD-29210-18 (Gia hạn 31/12/2024 theo 136/QĐ-QLD ) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, |
lọ |
1,000 |
41,000 |
41,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
86 |
PP2300601476 |
2231220030180 |
SULRAAPIX |
Cefoperazon + sulbactam |
0.5g+0.5 g |
VD-22285-15 (có gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt nam |
hộp 10 lọ/ hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
39,990 |
199,950,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
2 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
87 |
PP2300601477 |
2231220030197 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
1g+1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18,000 |
78,500 |
1,413,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
88 |
PP2300601478 |
2231240030207 |
Cefopefast-S 3000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2000mg + 1000mg |
893110244223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
145,000 |
1,450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
89 |
PP2300601480 |
2231220030227 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-27892-17 (Gia hạn 31/12/2024 theo 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
9,800 |
588,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
90 |
PP2300601481 |
2231230030231 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
84 |
2,772,000 |
232,848,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
91 |
PP2300601482 |
2231280030243 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng ceftolozane sulfate) 1g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 500mg |
1g; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
84 |
1,631,000 |
137,004,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
92 |
PP2300601483 |
2231210030251 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium) |
2g |
VD-19450-13 (Có Quyết định gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
48,500 |
194,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
93 |
PP2300601486 |
2231210030282 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
519,000 |
2,076,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
94 |
PP2300601487 |
2231230030293 |
Oxacilin 2g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
2g |
VD-24895-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
95 |
PP2300601488 |
2231230030309 |
Momencef 375mg |
Sultamicillin |
375mg |
VD-31721-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
21,000 |
13,400 |
281,400,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
96 |
PP2300601489 |
2231200030315 |
Viticalat |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g+0,2g |
VD-34292-20 |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
97,950 |
783,600,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
97 |
PP2300601490 |
2231280030328 |
Vicefmix |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g+0,1g |
VD-27145-17 (Gia hạn 31/12/2024 theo 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
104,000 |
208,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
98 |
PP2300601492 |
2231260030348 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
|
Neomycin sulfat
Polymyxin B sulfat
Dexamethason |
35.000 IU
60.000 IU
10mg |
VD-34173-20
|
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt
|
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn
|
Việt Nam
|
"Hộp 01 lọ 10ml "
|
Lọ |
300 |
37,000 |
11,100,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
24 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
99 |
PP2300601493 |
2231220030357 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
210 |
2,719 |
570,990 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
100 |
PP2300601495 |
2231270030376 |
Cloram drop 0,5% |
Cloramphenicol |
5mg/ml |
VD-34665-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
2,000 |
5,500 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
101 |
PP2300601496 |
2231210030381 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
11,880 |
35,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
102 |
PP2300601497 |
2231240030399 |
AGI-ERY 500 |
Erythromycin |
500mg |
VD-18220-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,150 |
11,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
103 |
PP2300601498 |
2231250030402 |
Roxithromycin 150 |
Roxithromycin |
150mg |
VD-20582-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,365 |
4,095,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
104 |
PP2300601499 |
2231280030410 |
Rovas 3M |
Spiramycin |
3.000.000 IU |
VD-21785-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
4,410 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
105 |
PP2300601500 |
2231210030428 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-28562-17 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,500 |
1,650 |
14,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
106 |
PP2300601501 |
2231280030434 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
1,000 |
113,000 |
113,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
107 |
PP2300601502 |
2231280030441 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sĩ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
1,000 |
240,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
108 |
PP2300601503 |
2231250030457 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
chai |
5,000 |
154,000 |
770,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
109 |
PP2300601504 |
2231270030468 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg |
VD-28235-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5 ml |
Lọ |
200 |
8,799 |
1,759,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
110 |
PP2300601505 |
2231210030473 |
Levof-BFS 250mg |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) |
250mg/ 10ml |
VD-31074-18 |
Tiêm truyền |
Dung dich đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
44,000 |
88,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
111 |
PP2300601506 |
2231210030480 |
Moxifloxacin 400mg/250ml Solution for Infusion |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-20929-18 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Demo S.A Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 chai 250 ml |
Chai/Lọ/Túi |
2,000 |
325,000 |
650,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
112 |
PP2300601508 |
2231200030506 |
Moxieye |
Moxifloxacin (Dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
5mg/ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
650 |
5,500 |
3,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
113 |
PP2300601509 |
2231230030514 |
Ofloxacin 300 |
Ofloxacin |
300mg |
VD-33117-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,000 |
1,155 |
11,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
114 |
PP2300601510 |
2231240030528 |
Cotrimoxazol 800/160 |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
800mg+160mg |
VD-34201-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
427 |
2,135,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
115 |
PP2300601512 |
2231210030541 |
Doxycycline 100mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
VD-32134-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
600 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
116 |
PP2300601514 |
2231200030568 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
2,100 |
378,000 |
793,800,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
117 |
PP2300601515 |
2231260030577 |
Aciste 3MIU
|
Colistimethat natri
|
3.000.000 IU
|
VD-27084-17
|
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
|
Lọ |
500 |
658,896 |
329,448,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
118 |
PP2300601516 |
2231280030588 |
Solufos |
Fosfomycin* |
500mg |
VN-22523-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Toll Manufacturing Services,S.L |
Spain |
Hộp 1 chai x 24 viên |
Viên |
8,000 |
18,500 |
148,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
48 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
119 |
PP2300601517 |
2231210030596 |
Fosmitic |
Fosfomycin natri |
30mg/1ml |
VD-33152-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 5ml |
Lọ |
250 |
45,000 |
11,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
120 |
PP2300601518 |
2231270030604 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin* |
2g |
VD-24036-15 |
Tiêm |
Thuốc Bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
3,400 |
79,000 |
268,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
121 |
PP2300601519 |
2231240030610 |
Usarmicin |
Fosfomycin* |
500mg |
VD-32599-19 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Nhà máy sản xuất dược phẩm Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
15,450 |
92,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
122 |
PP2300601520 |
2231270030628 |
Lichaunox |
Linezolid* |
2mg/ml |
VN-
21245-18
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 túi nhựa
300ml
|
Túi nhựa |
700 |
420,000 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
1 |
30 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
123 |
PP2300601527 |
2231240030696 |
Stadfovir 25 |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate 28 mg) |
25mg |
893110005823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
15,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
124 |
PP2300601530 |
2231200030728 |
Epclusa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
754110085223 (VN3-83-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc. (Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (Địa chỉ: IDA Business and Technology Park, Carrigtohill, Co. Cork, Ireland) |
Canada |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
2,000 |
267,750 |
535,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
125 |
PP2300601531 |
2231280030731 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
GC-316-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
12,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
126 |
PP2300601533 |
2231220030753 |
Azein Inj. |
Aciclovir |
250mg |
VN-21540-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm.Co.,Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
150 |
255,000 |
38,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
127 |
PP2300601534 |
2231250030761 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%-5g |
VD-27017-17 |
Tra mắt |
Thuốc tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tube |
50 |
47,250 |
2,362,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
128 |
PP2300601535 |
2231270030772 |
Élocarvia 0.5 |
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0,5mg |
893114066023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,010 |
20,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
129 |
PP2300601536 |
2231210030787 |
AMPHOTRET |
Amphotericin B |
50mg |
VN-18166-14 kèm công văn số 3589/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm, quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ, lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
200 |
140,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
130 |
PP2300601537 |
2231210030794 |
AMPHOLIP |
Amphotericin B |
5mg/ml |
VN-19392-15 kèm công văn số 2125/QLD-ĐK ngày 09/03/2020 V/v tăng hạn dùng của thuốc và thay đổi mẫu nhãn; quyết định số 232/QĐ -QLD ngày 29/4/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký tại Việt Nam (thời hạn 5 năm từ ngày ký - 29/4/2022); công văn số 3588/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm |
Tiêm |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Lọ |
106 |
1,649,000 |
174,794,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
131 |
PP2300601538 |
2231250030808 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
VN3-390-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia and Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
3,830,400 |
191,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
132 |
PP2300601539 |
2231230030811 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
28 |
4,480,000 |
125,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
133 |
PP2300601540 |
2231240030825 |
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2 |
5,600,000 |
11,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
134 |
PP2300601541 |
2231200030834 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazol |
500mg |
VN-18623-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Aprogen Pharmaceuticals Inc |
Hàn Quốc
|
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1,000 |
50,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
135 |
PP2300601543 |
2231240030856 |
Itranstad |
Itraconazol (dưới dạng Itraconazol vi hạt 22%) |
100mg |
VD-22671-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
7,200 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
136 |
PP2300601544 |
2231240030863 |
NYSTATIN 25000 IU |
Nystatin |
25.000IU |
VD-18216-13 |
Thuốc bột rà miệng |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
10,000 |
930 |
9,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
137 |
PP2300601548 |
2231230030903 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,480 |
22,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
138 |
PP2300601551 |
2231240030931 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin (dưới dạng Bleomycin sulfat) |
15U |
893114092923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
428,295 |
171,318,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
139 |
PP2300601552 |
2231210030947 |
Capecitabine Pharmacare 500mg Film coated Tablets |
Capecitabin |
500mg |
535114439923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd |
Malta |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
19,500 |
682,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
140 |
PP2300601553 |
2231240030955 |
Naprolat |
Carboplatin |
10mg/ml x 45ml |
VN3-282-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 45ml |
Lọ |
150 |
750,000 |
112,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
141 |
PP2300601556 |
2231250030983 |
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
100 |
64,491 |
6,449,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
142 |
PP2300601559 |
2231230031016 |
Bestdocel 20 mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
200 |
283,500 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
143 |
PP2300601564 |
2231260031062 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
200 |
167,790 |
33,558,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
144 |
PP2300601566 |
2231250031089 |
4-Epeedo-50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg |
VN3-287-20 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
325,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
145 |
PP2300601567 |
2231200031091 |
Epirubicin Bidiphar 10 |
Epirubicin hydrochloride |
10mg/5ml |
893114092723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
123,795 |
12,379,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
146 |
PP2300601568 |
2231220031101 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydrochloride |
50mg |
893114115023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
100 |
322,497 |
32,249,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
147 |
PP2300601569 |
2231280031110 |
5-Fluorouracil "Ebewe" |
Fluorouracil |
50mg/ml |
VN-17422-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm và tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
105,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
148 |
PP2300601570 |
2231250031126 |
Biluracil 1g |
Fluorouracil |
1g |
893114114923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
500 |
75,999 |
37,999,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
149 |
PP2300601571 |
2231270031137 |
Gemnil 1000mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
1000mg |
VN-18210-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A. - Plant C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
450,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
150 |
PP2300601572 |
2231210031142 |
Gemnil 200mg/vial |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid) |
200mg |
VN-18211-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A. - Plant C |
Greece |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
135,000 |
13,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
151 |
PP2300601573 |
2231240031150 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
200 |
126,000 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
152 |
PP2300601574 |
2231250031164 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
336,000 |
67,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
153 |
PP2300601575 |
2231220031170 |
Irinotel 40mg/2ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
VN-20679-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
90 |
210,000 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
154 |
PP2300601576 |
2231210031180 |
Irinotel 100mg/5ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
VN-20678-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
90 |
458,000 |
41,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
2 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
155 |
PP2300601577 |
2231270031199 |
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2 ml |
Lọ |
190 |
274,995 |
52,249,050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
156 |
PP2300601578 |
2231210031203 |
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
190 |
549,990 |
104,498,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
157 |
PP2300601580 |
2231230031221 |
Oxaliplatin |
Oxaliplatin |
150mg/30ml |
893114467423 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 30ml |
Lọ |
500 |
899,997 |
449,998,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
158 |
PP2300601581 |
2231260031239 |
Paclitaxelum Actavis |
Paclitaxel |
260mg/43.33ml |
VN-11619-10 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch |
S.C.Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 1 lọ 43,33ml |
Chai/lọ/ống |
100 |
1,470,000 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
159 |
PP2300601582 |
2231200031244 |
Canpaxel 150 |
Paclitaxel |
150mg/25ml |
893114248123 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25 ml |
Lọ |
500 |
529,998 |
264,999,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
160 |
PP2300601583 |
2231260031253 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
100mg |
859114086023
(VN3-55-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp :
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha |
Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
66 |
3,898,650 |
257,310,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
161 |
PP2300601584 |
2231270031267 |
Pemetrexed biovagen |
Pemetrexed |
500mg |
VN3-362-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
- Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói sơ cấp :
Oncomed manufacturing a.s -Séc
- Cơ sở đóng gói thứ cấp:
GE Pharmaceuticals Ltd-Bungary
- Cơ sở xuất xưởng: Synthon Hispania, SL- Tây Ban Nha) |
Séc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
16,746,450 |
1,674,645,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
162 |
PP2300601585 |
2231210031272 |
SUNPEXITAZ 100 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
100mg |
890114081523 (VN3-25-18) theo quyết định số 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
66 |
540,000 |
35,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
163 |
PP2300601586 |
2231270031281 |
SUNPEXITAZ 500 |
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate) |
500mg |
890114087523 (VN3-65-18) theo quyết định số 241/QĐ-QLD ngày 5/4/2023 V/v ban hành danh mục 26 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 114.1 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
910,000 |
91,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
164 |
PP2300601587 |
2231200031299 |
Ufur Capsule |
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) |
100mg +224mg |
VN-17677-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Việt Nam |
Hộp 07 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
39,500 |
197,500,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
165 |
PP2300601589 |
2231200031312 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
100 |
17,372,828 |
1,737,282,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
166 |
PP2300601590 |
2231200031329 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
460410249923 (SP3-1202-20) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
100 |
3,780,000 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
167 |
PP2300601591 |
2231220031330 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
460410250023 (SP3-1203-20) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
100 |
14,490,000 |
1,449,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
168 |
PP2300601592 |
2231250031348 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
100 |
5,773,440 |
577,344,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
169 |
PP2300601593 |
2231280031356 |
Erlova |
Erlotinib |
150mg |
893114392223 (QLĐB-769-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
72,900 |
218,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
170 |
PP2300601594 |
2231220031361 |
Gefiress |
Gefitinib |
250mg |
893114066723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
200,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
171 |
PP2300601595 |
2231280031370 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
SP3-1231-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
25 |
4,352,063 |
108,801,575 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
172 |
PP2300601596 |
2231240031389 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
25 |
13,800,625 |
345,015,625 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
173 |
PP2300601597 |
2231210031395 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
25 |
2,232,518 |
55,812,950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
174 |
PP2300601598 |
2231270031403 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
25 |
9,643,200 |
241,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
175 |
PP2300601599 |
2231200031411 |
Soravar |
Sorafenib (dưới dạng SorafenibTosylate form II) |
200mg |
893114392323
(QLĐB-773-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
720 |
345,000 |
248,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
176 |
PP2300601600 |
2231220031422 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 (QLSP-H03-1174-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Lọ |
100 |
10,332,000 |
1,033,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
177 |
PP2300601602 |
2231210031449 |
Asstamid |
Bicalutamid |
50mg |
VN2-627-17 (gia hạn đến hết 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,400 |
28,950 |
40,530,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
178 |
PP2300601603 |
2231260031451 |
Exfast |
Exemestan |
25mg |
VN3-15-18 (gia hạn đến 19/10/2028) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ
x 10 viên |
Viên |
3,000 |
28,800 |
86,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
179 |
PP2300601604 |
2231230031467 |
Exemesin |
Exemestan |
25mg |
VD3-188-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
25,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
180 |
PP2300601605 |
2231240031471 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
VN-20226-17 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
10 |
2,568,297 |
25,682,970 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
181 |
PP2300601606 |
2231280031486 |
Lezra 2,5mg |
Letrozol |
2.5mg |
VN-20367-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C.Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
2,000 |
17,000 |
34,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
182 |
PP2300601607 |
2231210031494 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 (VN-20632-17) theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
2,000 |
8,300 |
16,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
183 |
PP2300601608 |
2231260031505 |
Tamifine 20mg |
Tamoxifen |
20mg |
VN-17517-13 |
Đường uống |
Viên nén |
MEDOCHEMIE LTD -CENTRAL FACTORY |
CYPRUS |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,600 |
28,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
60 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
184 |
PP2300601612 |
2231270031540 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0.5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
12,600 |
390,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
185 |
PP2300601613 |
2231210031555 |
SUNVESIZEN TABLETS 5MG |
Solifenacin succinate |
5mg |
890110415823 (VN-21448-18) theo quyết định 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
14,400 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
186 |
PP2300601615 |
2231220031576 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,000 |
3,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
187 |
PP2300601617 |
2231270031595 |
Oprymea Prolonged-release tablet
|
Pramipexol |
0.26mg |
VN-23172-22
|
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài
|
KRKA, d.d., Novo mesto
|
Slovenia
|
Hộp/03 vỉ x 10 viên
|
Viên |
6,000 |
13,500 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
24 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
188 |
PP2300601618 |
2231240031600 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18 mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Hy Lạp |
Hôp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,500 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
189 |
PP2300601620 |
2231280031622 |
AGINFOLIX 5 |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
VD-25119-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
165 |
3,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
190 |
PP2300601621 |
2231220031637 |
Antifix |
Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg) |
100mg/5ml |
VD-27794-17 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam
|
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
500 |
69,000 |
34,500,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
191 |
PP2300601622 |
2231280031646 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg; 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,000 |
567 |
26,649,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
192 |
PP2300601623 |
2231220031651 |
Vitasun Tab |
Sắt fumarat + acid folic |
322 mg + 350 mcg |
VD-34196-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CPDP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,890 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
193 |
PP2300601624 |
2231280031660 |
Ferrola |
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic |
37mg; 0,8mg |
VN-18973-15 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,495 |
54,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
194 |
PP2300601625 |
2231210031678 |
Canabios 30 |
Carbazochrom |
30mg |
VD-19473-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,200 |
6,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
195 |
PP2300601626 |
2231240031686 |
Noclaud 100mg |
Cilostazol |
100mg |
VN-21016-18 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
5,600 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
196 |
PP2300601627 |
2231250031690 |
Lupiparin |
Enoxaparin (natri) |
40mg/0,4ml |
VN-18358-14 (Gia hạn 31/12/2024 theo 62/QĐ -QLD) |
Tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch chậm |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd |
Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
5,000 |
68,500 |
342,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
197 |
PP2300601628 |
2231220031705 |
Vinphyton 10mg
|
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
VD-28704-18 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
|
Ống |
3,200 |
1,490 |
4,768,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
198 |
PP2300601629 |
2231250031713 |
Acid tranexamic 500mg |
Tranexamic acid |
500mg |
VD-26894-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,487 |
74,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
199 |
PP2300601634 |
2231240031761 |
BINOCRIT |
Epoetin alfa |
2000 IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
2,200 |
218,000 |
479,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
1 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
200 |
PP2300601636 |
2231210031784 |
Nanokine 4000 IU
|
Recombinant Human Erythropoietin alfa
|
4000 IU/1ml
|
QLSP-919-16
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen
|
Việt Nam
|
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm 1ml
|
Lọ |
2,200 |
258,000 |
567,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
4 |
24 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
201 |
PP2300601637 |
2231270031793 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
4,300 |
216,800 |
932,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
202 |
PP2300601639 |
2231220031811 |
Ficocyte
|
Filgrastim |
30MU/0,5ml |
QLSP-1003-17 (gia hạn đến 31/12/2024)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
|
Việt Nam
|
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml)
|
Bơm tiêm |
50 |
330,000 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
4 |
24 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
203 |
PP2300601640 |
2231230031825 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
100 |
1,695,750 |
169,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
204 |
PP2300601641 |
2231210031838 |
Neulastim |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
QLSP-1132-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
40 |
13,027,449 |
521,097,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
205 |
PP2300601642 |
2231270031847 |
Diltiazem Stella 60 mg |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
893110337323 (VD-27522-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,800 |
1,200 |
36,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
206 |
PP2300601643 |
2231200031855 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
651 |
65,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
207 |
PP2300601644 |
2231210031869 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
30 |
150,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
208 |
PP2300601645 |
2231250031874 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
VD-25659-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
5,000 |
50,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
209 |
PP2300601646 |
2231260031888 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid mononitrat |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
2,553 |
255,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
210 |
PP2300601647 |
2231230031894 |
Donox 20mg |
Isosorbid mononitrat |
20mg |
VD-29396-18 ( CV gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,450 |
290,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
211 |
PP2300601648 |
2231200031909 |
Meyericodil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-34418-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,680 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
212 |
PP2300601649 |
2231210031913 |
Vastec |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
300,000 |
260 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
213 |
PP2300601650 |
2231220031927 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
VD-24455-16 |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
200,000 |
350 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
214 |
PP2300601652 |
2231270031946 |
BFS - Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/ 3ml |
VD-28871-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
500 |
24,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
215 |
PP2300601653 |
2231280031950 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
200 |
25,000 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
216 |
PP2300601655 |
2231250031973 |
Kavasdin 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-20760-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
300 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
217 |
PP2300601657 |
2231250031997 |
Zoamco - A |
Amlodipin + atorvastatin |
5/10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt nam |
Hộp 02 vỉ x
10 viên |
Viên |
100,000 |
3,240 |
324,000,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
218 |
PP2300601658 |
2231260032007 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tables |
Losartan kali + Amlodipin besilat |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
9,800 |
1,960,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
219 |
PP2300601661 |
2231280032032 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
4,987 |
149,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
220 |
PP2300601664 |
2231200032067 |
Telmiam |
Amlodipin + telmisartan |
5/40mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
6,950 |
20,850,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
221 |
PP2300601665 |
2231260032076 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + valsartan |
5/80mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
8,600 |
129,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
222 |
PP2300601666 |
2231220032085 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + valsartan |
10/160mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
15,600 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
223 |
PP2300601667 |
2231280032094 |
Bisotexa |
Bisoprolol fumarate |
10mg |
VN-23248-22 |
Uống |
Viên nén |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
6,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
224 |
PP2300601668 |
2231210032101 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol |
2.5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
379 |
75,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
225 |
PP2300601669 |
2231260032113 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
294 |
88,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
226 |
PP2300601670 |
2231230032129 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid |
5mg + 12.5mg |
893110049223 (SĐK cũ: VD- 18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ x 10 viên, |
Viên |
200,000 |
2,394 |
478,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
227 |
PP2300601671 |
2231250032130 |
Cardesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
VD-35346-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,491 |
89,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
228 |
PP2300601672 |
2231210032149 |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6.25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
324,000 |
439 |
142,236,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
229 |
PP2300601673 |
2231260032151 |
Savi Carvedilol 12.5 |
Carvedilol |
12.5mg |
VD-26256-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
152,000 |
779 |
118,408,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
230 |
PP2300601674 |
2231230032167 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
4,300 |
645,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
231 |
PP2300601676 |
2231220032184 |
Lanetik |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20/12.5mg |
VN-22610-20 |
Uống |
Viên nén |
Special Product's Line S.P.A |
Ý |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
6,150 |
184,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
232 |
PP2300601677 |
2231210032194 |
Enhydra 5/ 12,5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5/12.5mg |
VD-35831-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,890 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
233 |
PP2300601678 |
2231270032202 |
Wright-F |
Imidapril hydroclorid |
10mg |
VD-28488-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
4,300 |
301,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
234 |
PP2300601679 |
2231210032217 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
75,000 |
3,450 |
258,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
235 |
PP2300601680 |
2231220032221 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmace uticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,400 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
236 |
PP2300601682 |
2231270032240 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên,
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200,000 |
4,200 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
237 |
PP2300601683 |
2231280032254 |
LISINOPRIL STELLA 10 mg |
Lisinopril |
10 mg |
VD-21533-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,900 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
238 |
PP2300601684 |
2231230032266 |
Auroliza 30
|
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
|
30mg |
VN-22716-21
|
Uống |
Viên nén
|
Aurobindo Pharma Ltd.
|
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
100,000 |
5,691 |
569,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
48 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
239 |
PP2300601686 |
2231250032284 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol |
50mg |
VN -21530-18 (Gia hạn 31/12/2024 theo 809/QĐ-QLD ) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,270 |
227,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
240 |
PP2300601687 |
2231260032298 |
Carmotop 25mg |
Metoprolol |
25mg |
VN-21529-18 (Gia hạn 31/12/2024 theo 809/QĐ-QLD ) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,610 |
161,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
241 |
PP2300601688 |
2231270032301 |
Mibelet |
Nebivolol |
5mg |
VD-32411-19 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
viên |
100,000 |
1,281 |
128,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
242 |
PP2300601689 |
2231210032316 |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/ 10ml |
VD-28873-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
2,505 |
84,000 |
210,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
243 |
PP2300601694 |
2231230032365 |
Viritin plus 2/0,625 |
Perindopril tert-butylamin + indapamid |
2mg + 0,625mg |
VD-25977-16 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
viên |
100,000 |
1,491 |
149,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
244 |
PP2300601695 |
2231200032371 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,960 |
475,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
245 |
PP2300601696 |
2231260032380 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,380 |
476,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
246 |
PP2300601697 |
2231270032394 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
3,780 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
247 |
PP2300601698 |
2231210032408 |
Valcickeck H2
|
Valsartan + Hydrochlorothiazid
|
160mg + 12,5mg
|
VN-20012-16
(890110014924)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd - Unit II |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30,000 |
12,600 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
24 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
248 |
PP2300601700 |
2231200032425 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
5,000 |
630 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
249 |
PP2300601702 |
2231280032445 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin |
7.5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
80,000 |
9,500 |
760,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
250 |
PP2300601703 |
2231210032453 |
IVAGIM 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
251 |
PP2300601704 |
2231270032462 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623
(VD-28825-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
265 |
2,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
252 |
PP2300601705 |
2231210032477 |
AZENMAROL 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110257723 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
340 |
6,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
253 |
PP2300601706 |
2231260032489 |
Aspirin 100 |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VD-32920-19
|
Uống |
Bột
|
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
|
Việt Nam
|
Hộp 12 gói x 1,5g
|
gói |
140,000 |
2,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
254 |
PP2300601707 |
2231280032490 |
Aspirin Tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
252 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
255 |
PP2300601708 |
2231250032505 |
PFERTZEL |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
75mg + 75mg |
893110103423
(VD-20526-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
256 |
PP2300601709 |
2231250032512 |
Eliquis |
Apixaban |
5mg |
VN2-616-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
NSX: Bristol-Myers Squibb Manufacturing Company; CSĐG: Catalent Anagni S.r.l. |
CSSX: Mỹ; đóng gói: Ý |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
24,150 |
24,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
257 |
PP2300601712 |
2231270032547 |
Xaravix 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35984-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
40,000 |
22,581 |
903,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
258 |
PP2300601713 |
2231210032552 |
Xatoban 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
893110053023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
7,500 |
97,500,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
259 |
PP2300601714 |
2231240032560 |
Karireto 2.5 |
Rivaroxaban |
2.5mg |
893110169923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,500 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
260 |
PP2300601715 |
2231210032576 |
Platetica |
Ticagrelor |
90mg |
VD-29546-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 viỉ 10 viên |
Viên |
21,000 |
7,770 |
163,170,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
261 |
PP2300601716 |
2231250032581 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
VN-20475-17 (Gia hạn đến 31/12/2024 theo 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
10,500 |
2,100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
262 |
PP2300601717 |
2231220032597 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-23479-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,500 |
750,000,000 |
CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
263 |
PP2300601718 |
2231250032604 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
4,500 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
264 |
PP2300601721 |
2231200032630 |
Mibefen NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VD-34478-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
3,129 |
187,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
265 |
PP2300601722 |
2231210032644 |
SaVi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923
(VD-28033-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,350 |
261,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
2 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
266 |
PP2300601723 |
2231270032653 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223
(VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,475 |
208,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
267 |
PP2300601724 |
2231240032669 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323
(VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,155 |
69,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
268 |
PP2300601725 |
2231260032670 |
Fasthan 20 |
Pravastatin |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,888 |
413,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
269 |
PP2300601726 |
2231280032681 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
60,000 |
2,478 |
148,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
270 |
PP2300601727 |
2231250032697 |
Simvastatin Savi 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,690 |
221,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
271 |
PP2300601728 |
2231280032704 |
SIMVOFIX 10/10 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg |
10mg + 10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
3,750 |
63,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
272 |
PP2300601729 |
2231240032713 |
Ridolip s 10/40 |
Simvastatin + ezetimib |
40mg + 10mg |
893110336623
(VD-31407-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 05 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
4,900 |
735,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
273 |
PP2300601730 |
2231260032724 |
Naftizine |
Naftidrofuryl |
200mg |
VD-25512-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
4,473 |
26,838,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
274 |
PP2300601731 |
2231230032730 |
Vinmotop
|
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,000 |
6,300 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
275 |
PP2300601732 |
2231280032742 |
Arcalion 200mg |
Sulbutiamin |
200mg |
VN-22426-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Thùng = 80 hộp - Hộp 1 lọ 30 viên nén bao đường |
Viên |
60,000 |
3,544 |
212,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
276 |
PP2300601733 |
2231250032758 |
Trozimed |
Mỗi tuýp 30g chứa: Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
1,5mg (50mcg/g) |
VD-28486-17 |
Dùng ngoài |
Pomade bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
100 |
94,000 |
9,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
277 |
PP2300601734 |
2231240032768 |
Bometan |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat); Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) |
50 mcg + 0,5 mg (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + betamethason dipropionat 0,643mg)/g |
VD-34154-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 10g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
100 |
150,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
278 |
PP2300601735 |
2231200032777 |
Capser |
Capsaicin |
75mg/100g |
VN-21757-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tube |
100 |
295,000 |
29,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
279 |
PP2300601736 |
2231260032786 |
Capsicin gel 0,05% |
Capsaicin |
0,05g/100g |
VD-22085-15 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1
tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
59,955 |
5,995,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
280 |
PP2300601737 |
2231230032792 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
8,900 |
8,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
281 |
PP2300601738 |
2231240032805 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
VD-23481-15 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
100 |
6,300 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
282 |
PP2300601739 |
2231210032811 |
Crotamiton Stella 10% |
Crotamiton |
2g/20g |
VD-24574-16 (có CV gia hạn) |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
100 |
24,000 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
283 |
PP2300601740 |
2231220032825 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
39,900 |
3,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
284 |
PP2300601741 |
2231280032834 |
Corsidic H |
Fusidic acid + Hydrocortison |
20mg/g + 10mg/g; 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
55,000 |
5,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
285 |
PP2300601745 |
2231220032870 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
50 |
7,820,000 |
391,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
286 |
PP2300601747 |
2231260032892 |
A.T Urea 20% |
Urea |
20%/20g |
VD-33398-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
200 |
53,991 |
10,798,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
287 |
PP2300601750 |
2231210032927 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon iodin |
10% 1200ml |
893100267423 (SĐK cũ: VD-27714-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1200ml |
Chai |
3,000 |
155,000 |
465,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
288 |
PP2300601751 |
2231200032937 |
Povidone
|
Povidon iodin |
10%; 1100ml |
893100041923
(VD-17882-12)
|
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài
|
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
|
Việt Nam
|
Chai nhựa chứa 1100ml
|
Chai |
3,000 |
138,000 |
414,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
4 |
24 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
289 |
PP2300601752 |
2231260032946 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
12,000 |
10,080 |
120,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
290 |
PP2300601753 |
2231270032950 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20/50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
1,080 |
28,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
291 |
PP2300601754 |
2231210032965 |
Spinolac fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg + 50mg |
VD-29489-18 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
6,000 |
2,373 |
14,238,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
292 |
PP2300601755 |
2231230032976 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
VD-25262-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,310 |
138,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
293 |
PP2300601757 |
2231200032999 |
Tridabu |
Bismuth |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
3,780 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
294 |
PP2300601758 |
2231260033004 |
Domela |
Bismuth tripotassium dicitrat |
300mg |
VD-29988-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
5,500 |
137,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
295 |
PP2300601759 |
2231250033014 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
9,500 |
950,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
296 |
PP2300601760 |
2231240033024 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
80,000 |
4,980 |
398,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
297 |
PP2300601761 |
2231240033031 |
Dotioco |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 200mg |
VD-29604-18 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần 23 Tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
gói |
60,000 |
3,589 |
215,340,000 |
CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
298 |
PP2300601762 |
2231270033049 |
AMFORTGEL |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
2,750 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
299 |
PP2300601764 |
2231250033069 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
VN-22239-19 |
Uống |
Viên nang kháng acid dạ dày |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
40,000 |
5,775 |
231,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
300 |
PP2300601765 |
2231260033073 |
Panto-Denk 20 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol sodium sesquyhidrate) |
20mg |
VN-19143-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Advance Pharma GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
5,600 |
280,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
36tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
301 |
PP2300601766 |
2231200033088 |
Topraz 20
|
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
|
20mg |
VN-22990-21
|
Uống |
Viên nén kháng dịch vị
|
Aurobindo Pharma Limited
|
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
80,000 |
1,764 |
141,120,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
24 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
302 |
PP2300601767 |
2231260033097 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,500 |
2,800 |
32,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
303 |
PP2300601770 |
2231200033125 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
13,000 |
257 |
3,341,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
304 |
PP2300601771 |
2231240033130 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramide hydrocloride (dưới dạng Metoclopramide hydrocloride monohydrate) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Gia hạn visa đến 30/12/2027 theo quyết định số 853/QĐ-QLD) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1,500 |
14,200 |
21,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
305 |
PP2300601772 |
2231270033148 |
Vincomid
|
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
|
Ống |
10,000 |
975 |
9,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
306 |
PP2300601773 |
2231240033154 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
2,000 |
17,700 |
35,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
307 |
PP2300601774 |
2231260033165 |
Slandom 8 |
Ondansetron |
8mg |
VD-28043-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,540 |
17,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
308 |
PP2300601776 |
2231230033188 |
Palono-BFS |
Palonosetron hydroclorid |
0,25mg/5ml |
VD-27831-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
200 |
380,000 |
76,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
309 |
PP2300601778 |
2231200033200 |
Vinopa
|
Drotaverin clohydrat |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
|
Ống |
2,000 |
2,170 |
4,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
310 |
PP2300601780 |
2231210033221 |
Buscopan |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
VN-20661-17 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Delpharm Reims |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 20 viên; 1 vỉ x 10 viên; 2 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,120 |
3,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
311 |
PP2300601781 |
2231210033238 |
Buston Injection |
Hyoscin butylbromid |
20 mg/ 1 ml |
VN-22791-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3,000 |
6,200 |
18,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
312 |
PP2300601782 |
2231240033246 |
Vincopane
|
Hyoscin butylbromid |
20 mg/ 1 ml |
VD-20892-14 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 10 ống x 1ml
|
Ống |
1,000 |
3,600 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
313 |
PP2300601784 |
2231280033268 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
3,450 |
55,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
314 |
PP2300601785 |
2231230033270 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g. Tuýp 9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
500 |
6,930 |
3,465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
315 |
PP2300601788 |
2231250033304 |
Fleet Enema |
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. |
19g+7g |
VN-21175-18 |
Thụt trực tràng/hậu môn |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B. Fleet Company Inc. |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
3,000 |
57,000 |
171,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
316 |
PP2300601790 |
2231270033322 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8 CFU/500mg |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
2,950 |
100,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
317 |
PP2300601791 |
2231210033337 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CPU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
1,500 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
318 |
PP2300601792 |
2231240033345 |
Progermila |
Bacillus Clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 (QLSP-903-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
5,460 |
54,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
319 |
PP2300601793 |
2231210033351 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
10,000 |
2,625 |
26,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
320 |
PP2300601794 |
2231250033366 |
Macfor |
Dioctahedral smectite |
3g/20ml |
VD-24062-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 20ml |
gói |
20,000 |
6,300 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
321 |
PP2300601796 |
2231220033389 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
630 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
322 |
PP2300601797 |
2231240033390 |
Lacbiosyn® |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
QLSP-851-15 + kèm QĐ gia hạn số: 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
30,000 |
777 |
23,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
323 |
PP2300601798 |
2231200033408 |
Racesec |
Racecadotril |
30mg |
VD-27717-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Hadiphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
324 |
PP2300601799 |
2231260033417 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100 mg (tương đương với vi sinh sống ≥ 108 CFU ) |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty liên doanh dược phẩm Mebiphar- Austrapharm |
Việt Nam |
Gói 1g, hộp 30 gói |
gói |
20,000 |
3,600 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
325 |
PP2300601800 |
2231270033421 |
Dopolys-S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg); Heptaminol hydroclorid; Troxerutin |
14mg+300mg+300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,940 |
58,800,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
326 |
PP2300601801 |
2231210033436 |
Ibutop 50
|
Itoprid hydrochlorid
|
50mg |
VD-25232-16
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty Cổ Phẩn Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
44,000 |
4,200 |
184,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
327 |
PP2300601802 |
2231210033443 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g /10ml |
VN-17364-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
3,000 |
125,000 |
375,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
328 |
PP2300601805 |
2231210033474 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-22324-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
329 |
PP2300601806 |
2231230033485 |
AGITRITINE 100 |
Trimebutin maleat |
100mg |
893110257123
(VD-31062-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
295 |
8,850,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
330 |
PP2300601807 |
2231230033492 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
VD-19654-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,000 |
4,200 |
285,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
331 |
PP2300601808 |
2231250033502 |
Amerisen |
Otilonium bromide |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
332 |
PP2300601809 |
2231220033518 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/liều |
VD-25904-16 |
Xịt mũi, xịt họng |
Thuốc
xịt mũi |
Công ty CP Tập Đoàn MeRap |
Việt
Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50 mcg. |
Chai/ Lọ |
500 |
55,990 |
27,995,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
333 |
PP2300601812 |
2231260033547 |
Dexamethasone
|
Dexamethason |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
|
Ống |
4,000 |
720 |
2,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
334 |
PP2300601814 |
2231210033566 |
Solu-Medrol |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
500mg |
VN-20331-17 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM) |
Bột đông khô pha tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 500mg và 1 lọ dung môi pha tiêm 7.8ml |
Lọ |
130 |
207,579 |
26,985,270 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
335 |
PP2300601815 |
2231270033575 |
Pdsolone-125 mg |
Methyl prednisolon |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
1,500 |
62,000 |
93,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
336 |
PP2300601818 |
2231280033602 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
VD-24268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,864 |
77,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
337 |
PP2300601819 |
2231250033618 |
Glucovance 500mg/2,5mg |
Metformin hydrochlorid (tương đương với metformin 390 mg); glibenclamid |
500mg/2,5mg |
VN-20022-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
4,560 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
338 |
PP2300601820 |
2231200033620 |
GliritDHG 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
VD-24599-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
1,950 |
682,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
339 |
PP2300601821 |
2231260033639 |
Melanov-M |
Gliclazid + Metformin |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
252,000 |
3,800 |
957,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
340 |
PP2300601822 |
2231210033641 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepiride |
3mg |
VN-22140-19 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,900 |
590,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
341 |
PP2300601823 |
2231240033659 |
PERGLIM M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
VN-20807-17 kèm công văn số 10253/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 V/v: bổ sung qui cách đóng gói; thay đổi mẫu nhãn và công văn số 1008/QLD-ĐK ngày 06/02/2020 V/v thông báo thay đổi tên CSSX thuốc thành phẩm (không thay đổi địa điểm); quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
3,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
342 |
PP2300601824 |
2231270033667 |
SCILIN R |
Regular human insulin |
40IU/ml |
QLSP-0650-13 (QĐ gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
1,100 |
104,000 |
114,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
343 |
PP2300601825 |
2231240033673 |
SCILIN N |
Isophane human insulin |
40IU/ml |
QLSP-0649-13 (QĐ gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
1,300 |
104,000 |
135,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
344 |
PP2300601826 |
2231200033682 |
SCILIN M30 (30/70) |
Recombinant human insulin |
40IU/ml |
QLSP-0648-13 (QĐ gia hạn giấy ĐKLH số 62/QĐ-QLD ngày 08 tháng 02 năm 2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
6,200 |
104,000 |
644,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
345 |
PP2300601828 |
2231200033705 |
TRIDJANTAB |
Linagliptin |
5mg |
VD-34107-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,590 |
25,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
346 |
PP2300601833 |
2231210033757 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
3,677 |
183,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
347 |
PP2300601834 |
2231230033768 |
Glumeform 750 XR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-35539-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
74,000 |
1,790 |
132,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
348 |
PP2300601835 |
2231270033773 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1 mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,990 |
798,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
349 |
PP2300601836 |
2231200033781 |
Gliptinestad 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
25mg |
893110133723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
5,400 |
162,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
350 |
PP2300601837 |
2231220033792 |
Sitaglo 100 |
Sitagliptin |
100mg |
VN-18985-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
Hong Kong |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
16,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
351 |
PP2300601838 |
2231280033800 |
Janumet 50mg/ 850mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 850mg |
VN-17103-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
10,643 |
53,215,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
352 |
PP2300601839 |
2231250033816 |
Janumet 50mg/500mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin Phosphate monohydrate) , Metformin Hydrochloride |
50mg, 500mg |
VN-17102-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Puerto Rico, Inc.; đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. |
CSSX: Puerto Rico, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
10,643 |
106,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
353 |
PP2300601840 |
2231270033827 |
Sitomet 50/1000 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat); Metformin hydroclorid |
50mg; 1000mg |
893110213323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,203 |
360,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
354 |
PP2300601843 |
2231250033854 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG (Menarini Group) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
8,000 |
535 |
4,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
355 |
PP2300601844 |
2231240033864 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
VN-17750-14 |
Uống |
Viên nén |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V. |
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
1,007 |
4,531,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
356 |
PP2300601846 |
2231250033885 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,400 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
357 |
PP2300601847 |
2231260033899 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
VD-23920-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,890 |
56,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
358 |
PP2300601850 |
2231250033922 |
Sismyodine
|
Eperison |
50mg |
893110304423 (VD-30602-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
|
Uống |
Viên nén bao đường
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200,000 |
260 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
359 |
PP2300601852 |
2231260033943 |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
VD-30132-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,550 |
77,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
360 |
PP2300601853 |
2231280033954 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
200 |
12,600 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
361 |
PP2300601858 |
2231270034008 |
NAVALDO |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
VD-30738-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
22,000 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
362 |
PP2300601859 |
2231210034013 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3,000 |
30,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
363 |
PP2300601860 |
2231220034027 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
68,000 |
6,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
364 |
PP2300601861 |
2231280034036 |
Latandrops |
Latanoprost |
50mcg/ml |
VN-21244-18 |
Thuốc nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Vianex S.A. - Plant A |
Greece |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
200 |
240,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
365 |
PP2300601862 |
2231210034044 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 2ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 2ml |
Ống |
500 |
21,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
366 |
PP2300601866 |
2231270034084 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9% 10ml |
VD-22949-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 10ml |
Lọ |
30,000 |
1,320 |
39,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
367 |
PP2300601867 |
2231240034090 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 (VN-16906-13) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
1,000 |
514,500 |
514,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
368 |
PP2300601868 |
2231210034105 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml.
Ống 0,4ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
6,000 |
6,500 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
369 |
PP2300601870 |
2231270034121 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
500 |
85,575 |
42,787,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
370 |
PP2300601872 |
2231230034147 |
Novotane ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
4mg/ml + 3mg/ml.
Ống 10ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống, ống 10ml |
Ống |
100 |
63,000 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
371 |
PP2300601875 |
2231250034172 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323
|
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
25,000 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
372 |
PP2300601876 |
2231260034186 |
Timotrav |
Travoprost + timolol |
0,04mg/ml + 5mg/ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
300 |
292,992 |
87,897,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
373 |
PP2300601879 |
2231220034218 |
Divaser-F |
Betahistin.2HCl |
16mg |
VD-20359-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
130,000 |
540 |
70,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
374 |
PP2300601882 |
2231260034247 |
METOXA |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
65,000 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
375 |
PP2300601884 |
2231220034263 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
230 |
346,000 |
79,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
376 |
PP2300601886 |
2231210034280 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,260 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
377 |
PP2300601889 |
2231210034310 |
Lefeixin |
Etifoxin chlohydrat |
50mg |
VD-33479-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,290 |
32,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
378 |
PP2300601891 |
2231200034337 |
Zopin TTN |
Zopiclon |
7.5mg |
VD-35880-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,680 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
379 |
PP2300601892 |
2231230034345 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
VN-20219-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
30,000 |
16,800 |
504,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
380 |
PP2300601893 |
2231240034359 |
Nesulix |
Amisulprid |
200 mg |
VD-21204-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
381 |
PP2300601894 |
2231230034369 |
Alzepil |
Donepezil hydrochloride (dưới dạng Donepezil hydrochloride monohydrat) |
5mg |
VN-20755-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
27,000 |
405,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
382 |
PP2300601895 |
2231200034375 |
Yradan |
Donepezil |
10mg |
VN-23009-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
44,500 |
712,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
383 |
PP2300601896 |
2231230034383 |
LUPIPEZIL |
Donepezil |
5mg |
VN-18694-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
384 |
PP2300601899 |
2231250034417 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
1,880 |
18,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
385 |
PP2300601900 |
2231210034426 |
Olanstad 10 |
Olanzapin |
10mg |
893110338123 (VD-27528-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
485 |
9,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
386 |
PP2300601901 |
2231240034434 |
A.T Olanzapine ODT 5 mg |
Olanzapine |
5 mg |
893110275923 (VD-27793-17) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
305 |
15,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
387 |
PP2300601902 |
2231240034441 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,500 |
9,600 |
100,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
388 |
PP2300601904 |
2231240034465 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
7,700 |
1,540,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
389 |
PP2300601905 |
2231280034470 |
Teperinep 25mg film-coated tablets |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
4,150 |
6,225,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
390 |
PP2300601906 |
2231250034486 |
Pramital |
Citalopram |
20mg |
VN-21205-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,500 |
9,900 |
34,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
391 |
PP2300601907 |
2231220034492 |
PRAMITAL
|
Citalopram |
40mg |
VN-21385-18
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Anfarm Hellas S.A.
|
Hy Lạp
|
Hộp 2 vỉ x 14 viên
|
Viên |
1,500 |
15,000 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
1 |
"24
tháng"
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
392 |
PP2300601909 |
2231240034519 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,745 |
87,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
393 |
PP2300601911 |
2231280034531 |
Lexostad 50 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg) |
50mg |
VD-34907-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
15,000 |
1,200 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
394 |
PP2300601912 |
2231250034547 |
Stablon 12.5mg |
Tianeptin |
12,5mg |
VN-22165-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Les Labotoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
3,835 |
76,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
395 |
PP2300601913 |
2231200034559 |
Venlafaxine Stella 75 mg |
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) |
75mg |
893110050523 (VD-23984-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,600 |
4,000 |
6,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
396 |
PP2300601914 |
2231250034561 |
Venlafaxine STELLA 37.5 mg |
Venlafaxin (dưới dạng Venlafaxin HCl) |
37,5mg |
893110352623 (VD-25485-16) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,520 |
70,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
397 |
PP2300601915 |
2231210034570 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
893100338823 (VD-27543-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
398 |
PP2300601918 |
2231220034607 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
9,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
399 |
PP2300601919 |
2231250034615 |
HORNOL |
Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
4,390 |
35,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
400 |
PP2300601920 |
2231280034623 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
21,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
401 |
PP2300601921 |
2231230034635 |
Galantamine/
Pharmathen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
28,560 |
142,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
402 |
PP2300601922 |
2231200034641 |
Nedaryl 4 |
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) |
4 mg |
VD-23440-15
(893110040023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
9,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
403 |
PP2300601923 |
2231260034650 |
Pm Remem |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-11788-11 |
Uống |
viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
22,000 |
8,000 |
176,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
404 |
PP2300601927 |
2231260034698 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1200 mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,290 |
103,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
405 |
PP2300601928 |
2231200034702 |
PIRACETAM KABI 12G/60ML |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc,Quyết định số: 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022 của CQLD gia hạn giấy đăng ký lưu hành hiệu lực 5 năm- Đợt 181 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
480 |
31,180 |
14,966,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
406 |
PP2300601929 |
2231220034713 |
Cavinton |
Vinpocetin |
5mg |
VN-20508-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
45,000 |
2,730 |
122,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
407 |
PP2300601931 |
2231240034731 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,200 |
5,639 |
29,322,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
408 |
PP2300601932 |
2231210034747 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/ 2ml |
893110281923 (VD-27835-17) |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
14,000 |
12,600 |
176,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
409 |
PP2300601933 |
2231200034757 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/liều x 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
310 |
90,000 |
27,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
410 |
PP2300601938 |
2231210034808 |
MONTENUZYD |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
890110020923 (VN-15256-12) theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112; kèm CV số 4559/QLD-ĐK ngày 04/05/2023 v/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 TT số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
724 |
8,688,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
411 |
PP2300601939 |
2231240034816 |
A.T Salbutamol inj |
Salbutamol ( dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg;1ml |
VD-31593-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
100 |
2,010 |
201,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
412 |
PP2300601940 |
2231280034821 |
Vinsalmol 5
|
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115305623 (VD-30605-18) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
|
Khí dung |
Dung dịch khí dung
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
|
Ống |
1,100 |
8,400 |
9,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
413 |
PP2300601942 |
2231220034843 |
Vinsalpium
|
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
|
VD-33654-19
|
Khí dung |
Dung dịch khí dung
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
|
Ống |
1,000 |
12,600 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
414 |
PP2300601943 |
2231230034857 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
VN-20766-17 |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
2,000 |
199,888 |
399,776,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
415 |
PP2300601944 |
2231280034869 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
VN-22403-19 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1,000 |
278,090 |
278,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
416 |
PP2300601946 |
2231220034881 |
Vinterlin
|
Terbutalin |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
|
Việt Nam
|
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
|
Ống |
500 |
4,830 |
2,415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
417 |
PP2300601947 |
2231230034895 |
Medovent 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,400 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
418 |
PP2300601948 |
2231260034902 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/10ml |
VN-21986-19 |
Uống |
Siro uống |
Laboratórios, Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống |
Ống |
50,000 |
8,600 |
430,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
419 |
PP2300601949 |
2231230034918 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
VD-31668-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
420 |
PP2300601950 |
2231200034924 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,585 |
53,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
421 |
PP2300601951 |
2231220034935 |
Terpin codein 10 |
Terpin hydrat + Codein phosphat |
100mg + 10mg |
VD-35730-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
680 |
40,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
422 |
PP2300601952 |
2231240034946 |
Rodilar |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
VD-32152-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
160 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
423 |
PP2300601953 |
2231260034957 |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcystein |
200mg |
VD-22667-15 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
750 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
424 |
PP2300601956 |
2231250034981 |
Kaleorid |
Kali chlorid |
600mg |
VN-15699-12 |
Uống |
Viên bao phim giải phóng chậm |
Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S) |
Đan Mạch |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,100 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
425 |
PP2300601957 |
2231230034994 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
VN-21152-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
50,000 |
1,800 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
426 |
PP2300601958 |
2231230035007 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,050 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
427 |
PP2300601960 |
2231210035027 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
8%, 250ml |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
600 |
102,000 |
61,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
428 |
PP2300601965 |
2231200035075 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
620 |
102,000 |
63,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
429 |
PP2300601966 |
2231250035087 |
Hepagold |
Acid amin* |
8%/250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
600 |
95,000 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
430 |
PP2300601968 |
2231240035103 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
Glucose (97g; 11%; 885ml), dầu đậu nành tinh chế (51g; 20%; 255ml), dung dịch acid amin có điện giải (34,14; 11,3%; 300ml) |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
1,000 |
630,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
431 |
PP2300601969 |
2231270035111 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
230 |
838 |
192,740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
432 |
PP2300601970 |
2231260035121 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định 136/QĐ-QLD ngày 1/3/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 2) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai nhựa |
8,200 |
10,196 |
83,607,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
433 |
PP2300601971 |
2231250035131 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
180 |
11,025 |
1,984,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
434 |
PP2300601972 |
2231210035140 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai nhựa |
2,000 |
7,445 |
14,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
435 |
PP2300601973 |
2231270035159 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/250ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
6,000 |
9,345 |
56,070,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
436 |
PP2300601974 |
2231280035163 |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
35,400 |
7,560 |
267,624,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
437 |
PP2300601975 |
2231280035170 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500m |
Chai/Lọ/Túi |
6,500 |
8,400 |
54,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
438 |
PP2300601977 |
2231210035195 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 kèm công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 về việc bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 11437/QLD-ĐK ngay 19/6/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
2,898 |
8,694,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
439 |
PP2300601979 |
2231200035211 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1,000 |
7,602 |
7,602,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
440 |
PP2300601980 |
2231260035220 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
200,000 |
6,499 |
1,299,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
441 |
PP2300601981 |
2231210035232 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai nhựa |
100,000 |
5,740 |
574,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
442 |
PP2300601983 |
2231200035259 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g; 15g; 12,5g; 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
300 |
150,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
443 |
PP2300601985 |
2231230035274 |
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, Quyết định số: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam có hiệu lực 05 năm kể từ ngày ký (20/4/2022) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
600 |
11,550 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
444 |
PP2300601986 |
2231240035288 |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
2,500 |
7,298 |
18,245,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
445 |
PP2300601988 |
2231240035301 |
Calcichew |
Calci (dưới dạng Calci carbonat) |
1250mg |
VD-32869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
14,000 |
1,790 |
25,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
446 |
PP2300601989 |
2231280035316 |
Authisix |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1500mg + 400IU |
VD-34410-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,500 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
447 |
PP2300601990 |
2231220035321 |
Catulus 300 |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
VD-33884-19 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
599 |
11,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
448 |
PP2300601992 |
2231200035341 |
Ketosteril |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg |
600mg ( 67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg )/viên. Tổng Nitơ: 36mg. Calcium: 0.05g |
VN-16263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Viên |
50,000 |
13,545 |
677,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
449 |
PP2300601993 |
2231230035359 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
693 |
13,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
450 |
PP2300601994 |
2231210035362 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(50mg + 1,33mg + 0,70mg)/10ml |
VN-19096-15
QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD, hạn visa đến đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống |
45,000 |
5,150 |
231,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
451 |
PP2300601996 |
2231210035386 |
AGIVITAMIN B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
VD-25609-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,300 |
230 |
3,059,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
452 |
PP2300601997 |
2231280035392 |
SaVi 3B |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
VD-30494-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,535 |
153,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
453 |
PP2300601998 |
2231250035407 |
3BSTADA |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
VD-20329-13 |
Uống |
viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
H/5 vỉ/10 viên nén bao phim |
Viên |
100,000 |
735 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
454 |
PP2300601999 |
2231270035418 |
Hovinlex
|
Vitamin B1 + B6 + B12 |
200mg + 100mg + 1mg |
VD-33261-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100,000 |
1,950 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
455 |
PP2300602000 |
2231240035424 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
150,000 |
600 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
456 |
PP2300602001 |
2231220035437 |
B12 Ankermann
|
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Artesan Pharma GmbH & Co., KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
457 |
PP2300602002 |
2231280035446 |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1g |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
22,200 |
1,900 |
42,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
458 |
PP2300602004 |
2231250035469 |
Vitamin E 400IU |
Vitamin E |
400IU |
VD-18448-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
450 |
7,650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
459 |
PP2300602005 |
2231240035479 |
VITPP |
Vitamin PP |
500mg |
VD-23497-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
185 |
925,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
460 |
PP2300602006 |
2231220035482 |
WINDA |
Adapalene + Benzoyl Peroxide |
1mg+ 25mg; 20g |
VD-35737-22 |
Dùng ngoài |
Gel |
Cty CP Dược và Vật Tư Y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
100 |
186,500 |
18,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
461 |
PP2300602007 |
2231230035496 |
ACTRE |
Isotretinoin 0,5mg; Erythromycin 20mg |
0,5mg; 20mg |
VD-35944-22 |
Dùng ngoài |
Gel |
Cty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18g |
Tube |
100 |
110,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
462 |
PP2300602010 |
2231250035520 |
USARALPHAR 8400 UI
|
Alpha chymotrypsin |
8400 UI |
VD-31820-19
|
Uống |
Thuốc bột
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
|
Việt Nam
|
Hộp 30 gói
|
gói |
1,000 |
8,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
4 |
"24
tháng "
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
463 |
PP2300602011 |
2231240035530 |
Nadygenor |
Arginin Aspatat |
1g |
VD-27732-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
500 |
9,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
464 |
PP2300602012 |
2231280035545 |
Atorvastatin+Ezetimibe-5A FARMA 20+10mg |
Atorvastatin + ezetimibe |
20/10mg |
VD-33758-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,690 |
2,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
465 |
PP2300602013 |
2231240035554 |
PEPTA-BISMAN |
Bismuth |
525mg/15ml |
893110204423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15ml |
Gói |
100 |
10,500 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
466 |
PP2300602014 |
2231240035561 |
BROMANASE |
Bromelain |
50 F.I.P units |
VD-29618-18 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3,500 |
1,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
467 |
PP2300602015 |
2231210035577 |
Bromhexine Injection |
Bromhexin hydroclorid |
4 mg/ 2 ml |
VN-22931-21 |
Thuốc tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
300 |
12,500 |
3,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
468 |
PP2300602018 |
2231220035604 |
Zedcal OP Tablets |
Calcium Carbonate,
Calcitriol,
Zinc Sulphate Monohydrate |
250mg,
0.25mcg,
7.5mg |
VN-19272-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Meyer Organics Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
3,000 |
4,600 |
13,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
5 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
469 |
PP2300602019 |
2231220035611 |
Zedcal |
Calcium Carbonate
Magnesium Hydroxide
Zinc Gluconate
Vitamine D3 |
150mg
25mg
2mg
200IU/100ml |
VN-15990-12
(QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, gia hạn đến ngày 31/12/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Meyer Organics Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
300 |
50,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC |
5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
470 |
PP2300602020 |
2231240035622 |
Osteomed Tablets |
Calcium Carbonate BP (tương đương Calcium nguyên tố 400mg),
Magnesium Hydroxide BP (tương đương Magnesium nguyên tố 150mg),
Zinc sulphate Monohydrate USP (tương đương Kẽm nguyên tố 5mg),
Vitamine D3 |
1000mg,
360mg, 13.725mg, 100 I.U |
VN-15273-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Meyer Organics Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
3,500 |
3,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
471 |
PP2300602021 |
2231270035630 |
CEFPROZIL 250 |
Cefprozil |
250mg |
893110149023 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty CPDP Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
15,800 |
3,160,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
472 |
PP2300602022 |
2231270035647 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) 600mg |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
ACS Dobfar S.p.A. |
Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50 |
596,000 |
29,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
473 |
PP2300602023 |
2231230035656 |
Becatec |
Cetirizin |
10mg/1,5g |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
gói |
600 |
4,500 |
2,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
474 |
PP2300602024 |
2231210035669 |
Suwelin Injection 300 mg/ 2ml |
Cimetidin |
300 mg/ 2 ml |
VN-21343-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
3,000 |
5,500 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
475 |
PP2300602025 |
2231240035677 |
Glafogin 10 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propandiol monohydrat) |
10mg |
893110209323 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
12,810 |
12,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
476 |
PP2300602026 |
2231250035681 |
Flazacort 6
|
Deflazacort |
6mg |
QLĐB-706-18
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ, hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
1,000 |
7,300 |
7,300,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
24 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
477 |
PP2300602028 |
2231230035700 |
Artreil |
Diacerein |
50 mg |
VD-28445-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
1,454 |
872,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
2 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
478 |
PP2300602029 |
2231210035713 |
LUPIPEZIL |
Donepezil |
5mg |
VN-18694-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
479 |
PP2300602031 |
2231210035737 |
Ezetimibe
tablets 10mg |
Ezetimibe |
10mg |
890110433523 |
Uống |
Viên nén |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
2,900 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
480 |
PP2300602033 |
2231220035758 |
COLESTRIM SUPRA |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
VN-18373-14 kèm công văn số 18548/QLD-ĐK ngày 30/10/2014 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài, kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,100 |
7,000 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
481 |
PP2300602035 |
2231250035773 |
WINFLA 100 |
Flavoxate hydroclorid 100mg |
100mg |
VD-35309-21 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Phẩm Và Sinh Học Y Tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,850 |
11,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
482 |
PP2300602036 |
2231210035782 |
AGIMSAMIN F |
Glucosamin sulphat + Natri chondroitin sulfat |
500mg
400mg |
VD-33371-19 |
Uống |
Viên nén bao phim
|
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD chứa 60 viên nén dài bao phim |
Viên |
300 |
7,552 |
2,265,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
483 |
PP2300602037 |
2231270035791 |
ORATANE (đóng gói và xuất xưởng:Douglas Manufacturing Ltd, địa chỉ: Corner Te Pai Place and Central Park Drive, Lincoln, Auckland 0610, New Zealand)
|
Isotretinoin |
5mg |
VN-21386-18
|
Uống |
Viên nang mềm
|
Swiss Caps AG
|
Thụy Sĩ
|
Hộp 6 vỉ x 10 viên
|
Viên |
300 |
12,000 |
3,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ |
5 |
"36
tháng"
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
484 |
PP2300602039 |
2231210035812 |
Cystin-B6 Boston |
L-cystin; Vitamin B6 (pyridoxin HCL) |
500 mg
50 mg |
VD-34570-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần dược Phẩm Boston |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
500 |
3,580 |
1,790,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
485 |
PP2300602040 |
2231230035823 |
Gastalo |
L-Ornithin - L- aspartat |
500mg |
VD-24630-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100 |
5,700 |
570,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
486 |
PP2300602041 |
2231250035834 |
HEPEVEREX
|
L-Ornithin - L- aspartat |
3g |
VD-25231-16 |
Viên |
Thuốc bột để uống
|
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 5g |
Viên |
100 |
32,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
487 |
PP2300602042 |
2231250035841 |
Lactulin |
Lactulose |
10g/15ml;100ml |
VN-22628-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Meyer Organics Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
200 |
84,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
488 |
PP2300602043 |
2231240035851 |
Aticizal |
Levocetirizin dihydrochlorid |
2,5mg/5ml |
VD-27797-17
|
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam
|
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
50 |
68,000 |
3,400,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
489 |
PP2300602044 |
2231230035861 |
Xuthapirid |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34890-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,720 |
1,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
490 |
PP2300602045 |
2231220035871 |
Sozfax 4 |
Lornoxicam |
4 mg |
VD-33870-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
5,634 |
5,070,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
491 |
PP2300602046 |
2231210035881 |
Sozfax 8 |
Lornoxicam |
8 mg |
VD-34449-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
6,700 |
2,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
492 |
PP2300602047 |
2231280035897 |
Moxetero
|
Moxifloxacin |
400mg |
VN-18708-15
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Hetero Labs Limited
|
Ấn Độ
|
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
|
Viên |
300 |
11,500 |
3,450,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
5 |
24 tháng
|
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
493 |
PP2300602049 |
2231230035915 |
Gastsus |
Oxetacain ;
Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxid |
20 mg; 582 mg;196 mg |
VD-30213-18 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
500 |
7,500 |
3,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG |
5 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
494 |
PP2300602052 |
2231250035940 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
50 mg
0,5 mg |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 18 ống x 5 ml |
Ống |
500 |
4,250 |
2,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH |
4 |
36 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
495 |
PP2300602053 |
2231240035950 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
100 mg +
1 mg; 10mg |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
6,783 |
3,391,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
496 |
PP2300602056 |
2231220035987 |
Sildenafil Phares 50 mg |
Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50 mg |
50 mg |
VN-22751-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
100 |
96,600 |
9,660,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
497 |
PP2300602057 |
2231260035992 |
Colicare Drops |
Simethicon
Dill oil
Fennel oil |
40mg/ml
0,005ml/ml
0,0007ml/ml; 15 ml |
890110024523
VN-16328-13
(QĐ gia hạn số: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023, gia hạn đến ngày 02/03/2028) |
Uống |
Nhũ tương nhỏ giọt uống |
Meyer Organics Pvt.Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
500 |
38,000 |
19,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC |
5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
498 |
PP2300602059 |
2231270036019 |
SUCRAFIL SUSPENSION |
Sucralfat |
1000mg |
VN-19105-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Fourtts (India) Laboratories Pvt., Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 200ml |
Chai/lọ |
100 |
130,000 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
499 |
PP2300602061 |
2231200036034 |
Neutrifore |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1.000mcg |
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược – Trang Thiết Bị Y Tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
1,239 |
59,472,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |
|
500 |
PP2300602062 |
2231280036047 |
B12 Ankermann
|
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Artesan Pharma GmbH & Co., KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
5,200 |
7,000 |
36,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1530/QĐ-BV |
06/06/2024 |
Hospital 30-4 |