Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300601347 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300601350 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 76.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300601351 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 76.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300601352 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.651.072 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300601353 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300601354 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300601356 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300601358 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300601359 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 76.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300601360 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.651.072 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300601361 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.651.072 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300601365 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300601366 | Propofol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300601370 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300601371 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 16 | PP2300601373 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 3.808.830 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300601374 | Aceclofenac | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 4.025.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300601375 | Aescin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.824.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300601376 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 74.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300601377 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 14.385.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300601379 | Diclofenac | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 258.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300601380 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 23 | PP2300601381 | Etodolac | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 86.525.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300601382 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 74.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300601383 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300601384 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300601385 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300601386 | Ketoprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.466.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300601388 | Ketorolac | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300601391 | Nefopam hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300601392 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 28.350.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 104.007.768 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 32 | PP2300601393 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 32.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 33 | PP2300601395 | Paracetamol + ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 74.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300601396 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300601397 | Piroxicam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 27.182.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300601398 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 51.125.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300601399 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 51.125.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300601400 | Tramadol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.651.072 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300601401 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 7.680.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300601402 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300601404 | Probenecid | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 7.919.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 8.464.020 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300601405 | Diacerein | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300601407 | Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) 1500mg | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300601408 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300601409 | Alendronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2300601410 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.186.365 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 47 | PP2300601411 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.210.430 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300601413 | Methocarbamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300601414 | Methocarbamol | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300601415 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.466.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300601416 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300601417 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300601418 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 9.249.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300601419 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300601420 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.210.430 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 19.601.128 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.689.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 56 | PP2300601423 | Desloratadin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300601424 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300601425 | Ebastin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300601426 | Ebastin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300601428 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300601429 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300601431 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300601432 | Ephedrin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 9.249.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300601433 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.810.366 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.164.475 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300601434 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.810.366 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.164.475 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 66 | PP2300601435 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300601436 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300601437 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300601438 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 70 | PP2300601439 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 71 | PP2300601442 | Protamin sulfat | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 3.808.830 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300601443 | Sorbitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300601444 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 9.555.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300601445 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300601446 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300601448 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 36.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300601449 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.210.430 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 19.601.128 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 78 | PP2300601450 | Lamotrigine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 79 | PP2300601451 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300601452 | Levetiracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300601455 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 19.601.128 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300601456 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 19.601.128 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300601457 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.783.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300601458 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.466.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 85 | PP2300601459 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300601460 | Ivermectin | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.551.730 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 5.949.630 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 8.464.020 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 87 | PP2300601461 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 205.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300601462 | Triclabendazol | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.551.730 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300601463 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300601464 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 27.182.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300601465 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.810.366 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300601466 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 39.063.900 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300601467 | Ampicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.810.366 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300601468 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 54.450.600 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300601469 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300601472 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.810.366 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300601473 | Cefdinir | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 27.182.100 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300601474 | Cefepim | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300601476 | Cefoperazon + sulbactam | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 45.354.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300601477 | Cefoperazon + sulbactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 42.390.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 59.300.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 101 | PP2300601478 | Cefoperazon + sulbactam | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300601480 | Cefpodoxim | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300601481 | Ceftazidim+avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300601482 | Ceftolozan + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300601483 | Ceftriaxon | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.824.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 32.746.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 106 | PP2300601484 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 1.449.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300601485 | Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 206.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 32.746.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 108 | PP2300601486 | Ertapenem | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300601487 | Oxacilin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 37.933.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300601488 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 51.125.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300601489 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 23.520.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 45.354.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 112 | PP2300601490 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300601491 | Neomycin sulfat Polymyxin B sulfat Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300601492 | Neomycin sulfat Polymyxin B sulfat Dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 30.782.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300601493 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.810.366 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300601495 | Cloramphenicol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300601496 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300601497 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300601498 | Roxithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 74.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 9.555.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 120 | PP2300601499 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 74.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 9.555.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 121 | PP2300601500 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 122 | PP2300601501 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300601502 | Levofloxacin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 7.919.250 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300601503 | Levofloxacin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300601504 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 126 | PP2300601505 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300601506 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 206.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300601507 | Moxifloxacin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 14.385.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300601508 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300601509 | Ofloxacin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.466.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300601510 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.810.366 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300601512 | Doxycyclin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 9.555.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.981.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300601514 | Colistin* | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 32.844.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300601515 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 9.922.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 54.450.600 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300601516 | Fosfomycin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300601517 | Fosfomycin* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300601518 | Fosfomycin* | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 17.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300601519 | Fosfomycin* | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 5.351.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300601520 | Linezolid* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 206.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 14.175.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 14.670.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300601521 | Linezolid* | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 37.933.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300601522 | Linezolid* | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 45.354.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300601526 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.210.430 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300601527 | Tenofovir 25mg | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.551.730 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 5.351.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 144 | PP2300601530 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300601531 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 13.867.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 10.245.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 146 | PP2300601533 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 13.867.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109089983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM | 180 | 3.959.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300601534 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 1.605.973 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300601535 | Entecavir | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.851.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 1.756.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300601536 | Amphotericin B* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 6.307.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 150 | PP2300601537 | Amphotericin B* (Phức hợp lipid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300601538 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300601539 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300601540 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300601541 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 37.933.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300601543 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300601544 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 5.949.630 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300601546 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 8.794.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300601548 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300601550 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300601551 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300601552 | Capecitabin | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 99.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 206.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 39.888.450 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 162 | PP2300601553 | Carboplatin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 12.756.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300601554 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300601556 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300601559 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300601560 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300601563 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300601564 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300601566 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 6.307.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300601567 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300601568 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300601569 | Fluorouracil (5-FU) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300601570 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300601571 | Gemcitabin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 3.808.830 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300601572 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 3.808.830 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300601573 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300601574 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300601575 | Irinotecan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300601576 | Irinotecan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300601577 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300601578 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300601580 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300601581 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 114.231.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300601582 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300601583 | Pemetrexed | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 206.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300601584 | Pemetrexed | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 206.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300601585 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300601586 | Pemetrexed | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 99.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 6.307.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 189 | PP2300601587 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 10.245.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300601589 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300601590 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 99.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 192 | PP2300601591 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 99.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300601592 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300601593 | Erlotinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300601594 | Gefitinib | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 18.487.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300601595 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300601596 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300601597 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300601598 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300601599 | Sorafenib | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300601600 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 114.231.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300601601 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 114.231.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 203 | PP2300601602 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 12.756.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300601603 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 12.756.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300601604 | Exemestan | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 180 | 34.810.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 206 | PP2300601605 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300601606 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 114.231.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 208 | PP2300601607 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300601608 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 210 | PP2300601612 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 39.063.900 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 211 | PP2300601613 | Solifenacin succinate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300601614 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300601615 | Levodopa + carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300601617 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 7.680.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 215 | PP2300601618 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 12.756.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300601620 | Acid folic (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300601621 | Sắt sucrose | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 37.933.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300601622 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.466.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300601623 | Sắt fumarat + acid folic | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 13.659.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300601624 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 221 | PP2300601625 | Carbazochrom | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 192.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300601626 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 36.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 | |||
| 223 | PP2300601627 | Enoxaparin (natri) | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 224 | PP2300601628 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300601629 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.810.366 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 226 | PP2300601634 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 28.668.420 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 227 | PP2300601636 | Erythropoietin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 22.881.600 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 228 | PP2300601637 | rHu Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 41.467.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 229 | PP2300601639 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 14.670.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300601640 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 231 | PP2300601641 | Pegfilgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300601642 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300601643 | Diltiazem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 234 | PP2300601644 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300601645 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.164.475 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300601646 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 13.659.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300601647 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 8.779.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300601648 | Nicorandil | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 32.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 239 | PP2300601649 | Trimetazidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.210.430 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 74.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 240 | PP2300601650 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.689.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 241 | PP2300601651 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300601652 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300601653 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300601655 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 74.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 14.385.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 245 | PP2300601656 | Amlodipin + atorvastatin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 14.385.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300601657 | Amlodipin + atorvastatin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 45.354.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 247 | PP2300601658 | Amlodipin + losartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 128.187.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 248 | PP2300601659 | Amlodipin + losartan | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300601660 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 73.698.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300601661 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300601664 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.824.480 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 252 | PP2300601665 | Amlodipin + valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.824.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300601666 | Amlodipin + valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.824.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300601667 | Bisoprolol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 73.698.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300601668 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.210.430 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| 256 | PP2300601669 | Bisoprolol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.466.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 257 | PP2300601670 | Bisoprolol | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300601671 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.466.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300601672 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.210.430 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 260 | PP2300601673 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.210.430 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 261 | PP2300601674 | Doxazosin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 86.525.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300601675 | Enalapril | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 704.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300601676 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 206.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 128.187.000 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 264 | PP2300601677 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 265 | PP2300601678 | Imidapril | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 32.844.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300601679 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 12.639.000 | 230 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300601680 | Indapamid | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 180 | 34.810.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 76.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 268 | PP2300601681 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300601682 | Lacidipin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 86.525.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300601683 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300601684 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 54.450.600 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 272 | PP2300601686 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 273 | PP2300601687 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 274 | PP2300601688 | Nebivolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.689.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 275 | PP2300601689 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 276 | PP2300601690 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300601691 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300601692 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 279 | PP2300601693 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 280 | PP2300601694 | Perindopril + indapamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300601695 | Ramipril | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 86.525.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300601696 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300601697 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 284 | PP2300601698 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 54.450.600 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 285 | PP2300601700 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 5.949.630 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 704.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 286 | PP2300601702 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 206.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300601703 | Ivabradin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300601704 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 289 | PP2300601705 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 290 | PP2300601706 | Acetylsalicylic acid | vn0304197855 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | 180 | 10.500.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300601707 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.466.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300601708 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300601709 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300601712 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 74.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 295 | PP2300601713 | Rivaroxaban | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.851.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 6.306.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 7.005.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 8.464.020 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 296 | PP2300601714 | Rivaroxaban | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 8.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 32.746.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 297 | PP2300601715 | Ticagrelor | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 298 | PP2300601716 | Atorvastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 299 | PP2300601717 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 180 | 34.810.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300601718 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 36.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300601719 | Ezetimibe | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 11.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 302 | PP2300601720 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300601721 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300601722 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 7.830.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300601723 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 206.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300601724 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.466.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300601725 | Pravastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 206.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300601726 | Pravastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.466.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300601727 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 76.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300601728 | Simvastatin + ezetimibe | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 22.881.600 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 311 | PP2300601729 | Simvastatin + ezetimibe | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 86.525.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300601730 | Naftidrofuryl | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 8.464.020 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300601731 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300601732 | Sulbutiamin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 8.680.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300601733 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 316 | PP2300601734 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300601735 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 6.679.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 318 | PP2300601736 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.186.365 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300601737 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 104.007.768 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.164.475 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 320 | PP2300601738 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 5.949.630 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300601739 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300601740 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 126.270 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 323 | PP2300601741 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 205.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 324 | PP2300601745 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300601747 | Urea | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300601749 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300601750 | Povidon iodin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 59.300.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300601751 | Povidon iodin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 12.420.000 | 230 | 0 | 0 | 0 |
| 329 | PP2300601752 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 5.949.630 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 330 | PP2300601753 | Furosemid + spironolacton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.210.430 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| 331 | PP2300601754 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300601755 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 32.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 333 | PP2300601756 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300601757 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 6.679.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 335 | PP2300601758 | Bismuth | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 86.525.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300601759 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 128.187.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300601760 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 128.187.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300601761 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0314320794 | CÔNG TY TNHH DẠ KIM VŨ | 180 | 34.810.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300601762 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300601764 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 6.930.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300601765 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 13.867.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300601766 | Pantoprazol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 54.450.600 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300601767 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300601768 | Sucralfat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300601770 | Domperidon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 51.125.910 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 74.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 346 | PP2300601771 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.651.072 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 347 | PP2300601772 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300601773 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300601774 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.210.430 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 76.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 350 | PP2300601776 | Palonosetron hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 76.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300601778 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300601780 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 353 | PP2300601781 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.824.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300601782 | Hyoscin butylbromid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.164.475 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 355 | PP2300601784 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300601785 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300601788 | Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 9.249.750 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300601790 | Bacillus subtilis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 36.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300601791 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 76.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300601792 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300601793 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 73.698.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300601794 | Dioctahedral smectite | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 39.063.900 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300601796 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 74.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300601797 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300601798 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 39.063.900 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300601799 | Saccharomyces boulardii | vn0304178796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN | 180 | 2.160.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300601800 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.981.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 368 | PP2300601801 | Itoprid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 54.450.600 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300601802 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 370 | PP2300601805 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300601806 | Trimebutin maleat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.689.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 372 | PP2300601807 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300601808 | Otilonium bromide | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 39.063.900 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300601809 | Beclometason (dipropionat) | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 840.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300601812 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300601814 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300601815 | Methyl prednisolon | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.824.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109089983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO HATAPHAR HEALTHCARE VIỆT NAM | 180 | 3.959.100 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 378 | PP2300601817 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 379 | PP2300601818 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 32.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 380 | PP2300601819 | Glibenclamid + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 381 | PP2300601820 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 74.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 382 | PP2300601821 | Gliclazid + metformin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 52.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300601822 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 37.933.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 384 | PP2300601823 | Glimepirid + metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 385 | PP2300601824 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (Regular human insulin) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 26.934.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300601825 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 26.934.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 387 | PP2300601826 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 26.934.060 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300601828 | Linagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.851.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 389 | PP2300601833 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300601834 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 74.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 4.218.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 391 | PP2300601835 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 30.782.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 76.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 392 | PP2300601836 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 12.639.000 | 230 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300601837 | Sitagliptin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 13.659.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300601838 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 395 | PP2300601839 | Sitagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300601840 | Sitagliptin + metformin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 32.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 41.467.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 397 | PP2300601843 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300601844 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 399 | PP2300601845 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.466.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300601846 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300601847 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300601850 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300601851 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300601852 | Tolperison | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 74.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300601853 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 406 | PP2300601858 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300601859 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 408 | PP2300601860 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300601861 | Latanoprost | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 3.808.830 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300601862 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300601866 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.810.366 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300601867 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 15.590.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300601868 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 414 | PP2300601870 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 6.679.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 415 | PP2300601872 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300601875 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.810.366 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300601876 | Travoprost + timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 206.310.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 418 | PP2300601879 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 51.125.910 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.210.430 | 217 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 74.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 419 | PP2300601882 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300601884 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300601886 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 76.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 422 | PP2300601889 | Etifoxin chlohydrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.065.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 423 | PP2300601891 | Zopiclon | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 768.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 1.756.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 861.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 424 | PP2300601892 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300601893 | Amisulprid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.783.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 19.601.128 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 426 | PP2300601894 | Donepezil | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 427 | PP2300601895 | Donepezil | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 25.023.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300601896 | Donepezil | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.783.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 4.590.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 429 | PP2300601899 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.783.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300601900 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 431 | PP2300601901 | Olanzapin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.164.475 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300601902 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 12.756.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300601904 | Tofisopam | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 360.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300601905 | Amitriptylin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300601906 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300601907 | Citalopram | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 1.261.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300601908 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300601909 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 439 | PP2300601911 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 440 | PP2300601912 | Tianeptin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 8.680.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300601913 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300601914 | Venlafaxin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 38.210.430 | 217 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 443 | PP2300601915 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300601917 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 76.230.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300601918 | Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300601919 | Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 447 | PP2300601920 | Galantamin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 8.794.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300601921 | Galantamin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 6.089.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 449 | PP2300601922 | Galantamin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 19.601.128 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300601923 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 5.343.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300601924 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300601925 | Mecobalamin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 33.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300601927 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300601928 | Piracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 455 | PP2300601929 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 73.698.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300601930 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 73.698.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300601931 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300601932 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 40.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300601933 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 837.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 460 | PP2300601938 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 461 | PP2300601939 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 9.164.475 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 462 | PP2300601940 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 463 | PP2300601942 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300601943 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 465 | PP2300601944 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300601946 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 467 | PP2300601947 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 36.000.000 | 284 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300601948 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 128.187.000 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300601949 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.466.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300601950 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 23.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300601951 | Codein + terpin hydrat | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300601952 | Dextromethorphan | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 9.555.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300601953 | N-acetylcystein | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 47.542.350 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300601956 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 475 | PP2300601957 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 73.698.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300601958 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300601960 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300601965 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300601966 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 6.089.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 480 | PP2300601968 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 481 | PP2300601969 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 15.810.366 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 482 | PP2300601970 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 9.555.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 483 | PP2300601971 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300601972 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 485 | PP2300601973 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 486 | PP2300601974 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 104.007.768 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 487 | PP2300601975 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 9.555.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 104.007.768 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 488 | PP2300601976 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300601977 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300601978 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300601979 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 492 | PP2300601980 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 104.007.768 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 493 | PP2300601981 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 104.007.768 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 494 | PP2300601983 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 495 | PP2300601984 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 496 | PP2300601985 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300601986 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 498 | PP2300601988 | Calci carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 59.300.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300601989 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 11.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300601990 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 1.605.973 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 501 | PP2300601991 | Calci glubionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300601992 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300601993 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 20.466.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 504 | PP2300601994 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 6.952.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 505 | PP2300601995 | Vitamin A + D3 | vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 704.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300601996 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300601997 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 66.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300601998 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 180 | 2.205.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 9.651.072 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 8.689.980 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 509 | PP2300601999 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 30.782.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300602000 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 19.601.128 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300602001 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300602002 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300602004 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 150.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 180 | 704.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 514 | PP2300602005 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 515 | PP2300602006 | Adapalene + Benzoyl Peroxide | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 1.426.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300602007 | Isotretinoin 0,5mg; Erythromycin 20mg | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 1.426.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300602010 | Alpha chymotrypsin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 1.261.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300602011 | Arginin Aspatat | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 25.023.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 519 | PP2300602012 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 39.063.900 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 861.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 1.257.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 724.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 520 | PP2300602013 | Bismuth | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 1.261.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 521 | PP2300602014 | Bromelain | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300602015 | Bromhexin hydroclorid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.824.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300602016 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 9.804.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 524 | PP2300602018 | Calcium Carbonate Calcitriol Zinc Sulphate Monohydrate | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 25.023.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 525 | PP2300602019 | Calcium Carbonate Magnesium Hydroxide Zinc Gluconate Vitamine D3 | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 1.257.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300602020 | Calcium Carbonate BP (tương đương Calcium nguyên tố 400mg), Magnesium Hydroxide BP (tương đương Magnesium nguyên tố 150mg), Zinc sulphate Monohydrate USP (tương đương Kẽm nguyên tố 5mg), Vitamine D3 | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 25.023.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300602021 | Cefprozil | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 768.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 7.005.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 528 | PP2300602022 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 300.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 529 | PP2300602023 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 39.063.900 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 530 | PP2300602024 | Cimetidin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.824.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300602025 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propandiol monohydrat) | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 3.551.730 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 7.005.300 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 1.756.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 18.487.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 35.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 18.950.356 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 724.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 487.500 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 532 | PP2300602026 | Deflazacort | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 30.782.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 32.746.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 6.679.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 533 | PP2300602028 | Diacerein | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 1.261.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 1.605.973 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 534 | PP2300602029 | Donepezil | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 13.844.952 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 535 | PP2300602031 | Ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300602033 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 180.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 537 | PP2300602035 | Flavoxate hydroclorid 100mg | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 1.426.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2300602036 | Glucosamin sulphat + Natri chondroitin sulfat | vn0313645863 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 180 | 277.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 539 | PP2300602037 | Isotretinoin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 1.261.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300602038 | Kẽm gluconat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 1.605.973 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 541 | PP2300602039 | L-cystin; Vitamin B6 (pyridoxin HCL) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 7.005.300 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300602040 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 180 | 158.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300602041 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0313645863 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 180 | 277.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 99.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 544 | PP2300602042 | Lactulose | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 25.023.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300602043 | Levocetirizin | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 37.933.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 546 | PP2300602044 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 8.783.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 1.065.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 180 | 158.850 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 547 | PP2300602045 | Lornoxicam | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 8.464.020 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 548 | PP2300602046 | Lornoxicam | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 30.782.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313645863 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 180 | 277.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 32.746.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 6.679.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 8.464.020 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 549 | PP2300602047 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 30.782.700 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 550 | PP2300602049 | Oxetacain ; Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxid | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.186.365 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 551 | PP2300602052 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 180 | 158.850 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 552 | PP2300602053 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 180 | 25.023.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300602054 | Sắt nguyên tố ( dưới dạng sắt Ascorbate) + Acid Folic BP | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 8.779.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300602055 | Selelamer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300602056 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50 mg | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 22.824.480 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300602057 | Simethicon Dill oil Fennel oil | vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 1.257.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300602058 | Simethicone, Fungal Diastase (1:800), Papain | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 5.343.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300602059 | Sucralfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 110.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 559 | PP2300602061 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 25.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 51.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 560 | PP2300602062 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 141.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300601660 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2300601667 - Bisoprolol
3. PP2300601793 - Bacillus clausii
4. PP2300601929 - Vinpocetin
5. PP2300601930 - Aminophylin
6. PP2300601957 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2300601714 - Rivaroxaban
1. PP2300601418 - Zoledronic acid
2. PP2300601432 - Ephedrin
3. PP2300601788 - Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat.
1. PP2300601392 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2300602006 - Adapalene + Benzoyl Peroxide
2. PP2300602007 - Isotretinoin 0,5mg; Erythromycin 20mg
3. PP2300602035 - Flavoxate hydroclorid 100mg
1. PP2300601433 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2300601434 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
3. PP2300601465 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2300601467 - Ampicilin + sulbactam
5. PP2300601472 - Cefazolin
6. PP2300601493 - Tobramycin
7. PP2300601510 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
8. PP2300601629 - Tranexamic acid
9. PP2300601866 - Natri clorid
10. PP2300601875 - Timolol
11. PP2300601969 - Calci clorid
1. PP2300601353 - Levobupivacain
2. PP2300601370 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2300601428 - Ketotifen
4. PP2300601433 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
5. PP2300601435 - Naloxon hydroclorid
6. PP2300601437 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2300601438 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2300601439 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2300601495 - Cloramphenicol
10. PP2300601505 - Levofloxacin
11. PP2300601508 - Moxifloxacin
12. PP2300601517 - Fosfomycin*
13. PP2300601651 - Adenosin triphosphat
14. PP2300601652 - Amiodaron hydroclorid
15. PP2300601653 - Propranolol hydroclorid
16. PP2300601689 - Nicardipin
17. PP2300601734 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
18. PP2300601785 - Glycerol
19. PP2300601792 - Bacillus clausii
20. PP2300601853 - Atropin sulfat
21. PP2300601862 - Moxifloxacin + dexamethason
22. PP2300601868 - Natri hyaluronat
23. PP2300601872 - Polyethylen glycol + propylen glycol
24. PP2300601884 - Carbetocin
25. PP2300601932 - Budesonid
1. PP2300601683 - Lisinopril
2. PP2300601807 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2300601958 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2300602002 - Vitamin C
5. PP2300602013 - Bismuth
6. PP2300602061 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300601402 - Colchicin
2. PP2300601409 - Alendronat
3. PP2300601425 - Ebastin
4. PP2300601449 - Gabapentin
5. PP2300601450 - Lamotrigine
6. PP2300601456 - Pregabalin
7. PP2300601459 - Valproat natri + valproic acid
8. PP2300601539 - Caspofungin
9. PP2300601540 - Caspofungin
10. PP2300601597 - Rituximab
11. PP2300601598 - Rituximab
12. PP2300601605 - Goserelin acetat
13. PP2300601608 - Tamoxifen
14. PP2300601614 - Tamsulosin hydroclorid
15. PP2300601624 - Sắt sulfat + acid folic
16. PP2300601626 - Cilostazol
17. PP2300601649 - Trimetazidin
18. PP2300601664 - Amlodipin + telmisartan
19. PP2300601672 - Carvedilol
20. PP2300601673 - Carvedilol
21. PP2300601712 - Rivaroxaban
22. PP2300601720 - Fenofibrat
23. PP2300601733 - Calcipotriol
24. PP2300601737 - Clobetasol propionat
25. PP2300601749 - Gadoteric acid
26. PP2300601753 - Furosemid + spironolacton
27. PP2300601756 - Aluminum phosphat
28. PP2300601780 - Hyoscin butylbromid
29. PP2300601784 - Mebeverin hydroclorid
30. PP2300601805 - Trimebutin maleat
31. PP2300601879 - Betahistin
32. PP2300601892 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
33. PP2300601893 - Amisulprid
34. PP2300601900 - Olanzapin
35. PP2300601909 - Mirtazapin
36. PP2300601938 - Natri montelukast
37. PP2300602001 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
38. PP2300602028 - Diacerein
39. PP2300602031 - Ezetimibe
40. PP2300602055 - Selelamer
41. PP2300602062 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2300601895 - Donepezil
2. PP2300602011 - Arginin Aspatat
3. PP2300602018 - Calcium Carbonate Calcitriol Zinc Sulphate Monohydrate
4. PP2300602020 - Calcium Carbonate BP (tương đương Calcium nguyên tố 400mg), Magnesium Hydroxide BP (tương đương Magnesium nguyên tố 150mg), Zinc sulphate Monohydrate USP (tương đương Kẽm nguyên tố 5mg), Vitamine D3
5. PP2300602042 - Lactulose
6. PP2300602053 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2300601404 - Probenecid
2. PP2300601502 - Levofloxacin
1. PP2300601998 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300601891 - Zopiclon
2. PP2300602021 - Cefprozil
1. PP2300601706 - Acetylsalicylic acid
1. PP2300601410 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2300601736 - Capsaicin
3. PP2300602049 - Oxetacain ; Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxid
1. PP2300601457 - Topiramat
2. PP2300601893 - Amisulprid
3. PP2300601896 - Donepezil
4. PP2300601899 - Levosulpirid
5. PP2300602044 - Levosulpirid
1. PP2300601504 - Levofloxacin
2. PP2300601551 - Bleomycin
3. PP2300601554 - Carboplatin
4. PP2300601556 - Cisplatin
5. PP2300601559 - Docetaxel
6. PP2300601560 - Docetaxel
7. PP2300601563 - Doxorubicin
8. PP2300601564 - Doxorubicin
9. PP2300601567 - Epirubicin hydroclorid
10. PP2300601568 - Epirubicin hydroclorid
11. PP2300601570 - Fluorouracil (5-FU)
12. PP2300601573 - Gemcitabin
13. PP2300601574 - Gemcitabin
14. PP2300601577 - Irinotecan
15. PP2300601578 - Irinotecan
16. PP2300601580 - Oxaliplatin
17. PP2300601582 - Paclitaxel
18. PP2300601643 - Diltiazem
19. PP2300601740 - Fusidic acid
20. PP2300601797 - Lactobacillus acidophilus
21. PP2300602061 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300601469 - Cefaclor
2. PP2300601491 - Neomycin sulfat Polymyxin B sulfat Dexamethason
3. PP2300601741 - Fusidic acid + Hydrocortison
4. PP2300601762 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2300601858 - Fluorometholon
6. PP2300601859 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2300601870 - Olopatadin hydroclorid
8. PP2300601882 - Rifamycin
9. PP2300602016 - Budesonid
1. PP2300601466 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300601612 - Dutasterid
3. PP2300601794 - Dioctahedral smectite
4. PP2300601798 - Racecadotril
5. PP2300601808 - Otilonium bromide
6. PP2300602012 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2300602023 - Cetirizin
1. PP2300601401 - Allopurinol
2. PP2300601617 - Pramipexol
1. PP2300601636 - Erythropoietin
2. PP2300601728 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2300601398 - Tiaprofenic acid
2. PP2300601399 - Tiaprofenic acid
3. PP2300601488 - Sultamicillin
4. PP2300601770 - Domperidon
5. PP2300601879 - Betahistin
1. PP2300601375 - Aescin
2. PP2300601483 - Ceftriaxon
3. PP2300601664 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2300601665 - Amlodipin + valsartan
5. PP2300601666 - Amlodipin + valsartan
6. PP2300601781 - Hyoscin butylbromid
7. PP2300601815 - Methyl prednisolon
8. PP2300602015 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2300602024 - Cimetidin
10. PP2300602056 - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50 mg
1. PP2300601535 - Entecavir
2. PP2300601713 - Rivaroxaban
3. PP2300601828 - Linagliptin
1. PP2300601824 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn (Regular human insulin)
2. PP2300601825 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2300601826 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300601581 - Paclitaxel
2. PP2300601600 - Trastuzumab
3. PP2300601601 - Trastuzumab
4. PP2300601606 - Letrozol
1. PP2300601514 - Colistin*
2. PP2300601678 - Imidapril
1. PP2300601686 - Metoprolol
2. PP2300601687 - Metoprolol
3. PP2300601860 - Indomethacin
4. PP2300601894 - Donepezil
5. PP2300601918 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
1. PP2300601634 - Erythropoietin
1. PP2300601604 - Exemestan
2. PP2300601680 - Indapamid
3. PP2300601717 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2300601761 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2300601889 - Etifoxin chlohydrat
2. PP2300602044 - Levosulpirid
1. PP2300601374 - Aceclofenac
1. PP2300601411 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300601420 - Cetirizin
3. PP2300601449 - Gabapentin
4. PP2300601526 - Lamivudin
5. PP2300601649 - Trimetazidin
6. PP2300601668 - Bisoprolol
7. PP2300601672 - Carvedilol
8. PP2300601673 - Carvedilol
9. PP2300601753 - Furosemid + spironolacton
10. PP2300601774 - Ondansetron
11. PP2300601879 - Betahistin
12. PP2300601914 - Venlafaxin
1. PP2300601994 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2300601393 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2300601648 - Nicorandil
3. PP2300601755 - Spironolacton
4. PP2300601818 - Acarbose
5. PP2300601840 - Sitagliptin + metformin
1. PP2300601552 - Capecitabin
2. PP2300601586 - Pemetrexed
3. PP2300601590 - Bevacizumab
4. PP2300601591 - Bevacizumab
1. PP2300601484 - Ceftriaxon
1. PP2300601460 - Ivermectin
2. PP2300601462 - Triclabendazol
3. PP2300601527 - Tenofovir 25mg
4. PP2300602025 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propandiol monohydrat)
1. PP2300601531 - Aciclovir
2. PP2300601533 - Aciclovir
3. PP2300601765 - Pantoprazol
1. PP2300601366 - Propofol
2. PP2300601429 - Levocetirizin
3. PP2300601450 - Lamotrigine
4. PP2300601456 - Pregabalin
5. PP2300601550 - Flunarizin
6. PP2300601681 - Lacidipin
7. PP2300601696 - Ramipril
8. PP2300601708 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
9. PP2300601712 - Rivaroxaban
10. PP2300601757 - Bismuth
11. PP2300601767 - Rebamipid
12. PP2300601802 - L-Ornithin - L- aspartat
13. PP2300601847 - Thiamazol
14. PP2300601896 - Donepezil
15. PP2300601919 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
16. PP2300601927 - Piracetam
17. PP2300601990 - Calci lactat
18. PP2300602014 - Bromelain
19. PP2300602029 - Donepezil
20. PP2300602047 - Moxifloxacin
21. PP2300602059 - Sucralfat
1. PP2300601352 - Fentanyl
2. PP2300601360 - Morphin
3. PP2300601361 - Morphin
4. PP2300601400 - Tramadol
5. PP2300601771 - Metoclopramid
6. PP2300601998 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300601420 - Cetirizin
2. PP2300601449 - Gabapentin
3. PP2300601455 - Phenytoin
4. PP2300601456 - Pregabalin
5. PP2300601893 - Amisulprid
6. PP2300601922 - Galantamin
7. PP2300602000 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300601376 - Celecoxib
2. PP2300601382 - Etoricoxib
3. PP2300601395 - Paracetamol + ibuprofen
4. PP2300601498 - Roxithromycin
5. PP2300601499 - Spiramycin
6. PP2300601649 - Trimetazidin
7. PP2300601655 - Amlodipin
8. PP2300601712 - Rivaroxaban
9. PP2300601770 - Domperidon
10. PP2300601796 - Kẽm gluconat
11. PP2300601820 - Glibenclamid + metformin
12. PP2300601834 - Metformin
13. PP2300601852 - Tolperison
14. PP2300601879 - Betahistin
1. PP2300601713 - Rivaroxaban
1. PP2300601492 - Neomycin sulfat Polymyxin B sulfat Dexamethason
2. PP2300601835 - Repaglinid
3. PP2300601999 - Vitamin B1 + B6 + B12
4. PP2300602026 - Deflazacort
5. PP2300602046 - Lornoxicam
6. PP2300602047 - Moxifloxacin
1. PP2300601896 - Donepezil
1. PP2300601397 - Piroxicam
2. PP2300601464 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300601473 - Cefdinir
1. PP2300601713 - Rivaroxaban
2. PP2300602021 - Cefprozil
3. PP2300602025 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propandiol monohydrat)
4. PP2300602039 - L-cystin; Vitamin B6 (pyridoxin HCL)
1. PP2300601365 - Propofol
2. PP2300601408 - Adalimumab
3. PP2300601445 - Sugammadex
4. PP2300601446 - Carbamazepin
5. PP2300601481 - Ceftazidim+avibactam
6. PP2300601482 - Ceftolozan + tazobactam
7. PP2300601520 - Linezolid*
8. PP2300601538 - Anidulafungin
9. PP2300601569 - Fluorouracil (5-FU)
10. PP2300601571 - Gemcitabin
11. PP2300601575 - Irinotecan
12. PP2300601576 - Irinotecan
13. PP2300601589 - Bevacizumab
14. PP2300601592 - Cetuximab
15. PP2300601595 - Rituximab
16. PP2300601596 - Rituximab
17. PP2300601640 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
18. PP2300601641 - Pegfilgrastim
19. PP2300601661 - Amlodipin + indapamid
20. PP2300601690 - Perindopril + amlodipin
21. PP2300601691 - Perindopril + amlodipin
22. PP2300601692 - Perindopril + amlodipin
23. PP2300601693 - Perindopril + amlodipin
24. PP2300601709 - Apixaban
25. PP2300601745 - Secukinumab
26. PP2300601773 - Ondansetron
27. PP2300601814 - Methyl prednisolon
28. PP2300601817 - Progesteron
29. PP2300601819 - Glibenclamid + metformin
30. PP2300601833 - Metformin
31. PP2300601838 - Sitagliptin + metformin
32. PP2300601839 - Sitagliptin + metformin
33. PP2300601844 - Levothyroxin (muối natri)
34. PP2300601846 - Thiamazol
35. PP2300601931 - Bambuterol
36. PP2300601943 - Salmeterol + fluticason propionat
37. PP2300601944 - Salmeterol + fluticason propionat
38. PP2300601956 - Kali clorid
39. PP2300601960 - Acid amin*
40. PP2300601965 - Acid amin*
41. PP2300601966 - Acid amin*
42. PP2300601968 - Acid amin + glucose + lipid (*)
43. PP2300601983 - Nhũ dịch lipid
44. PP2300601992 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
45. PP2300602022 - Ceftaroline fosamil
1. PP2300601350 - Fentanyl
2. PP2300601351 - Fentanyl
3. PP2300601359 - Midazolam
4. PP2300601680 - Indapamid
5. PP2300601727 - Simvastatin
6. PP2300601774 - Ondansetron
7. PP2300601776 - Palonosetron hydroclorid
8. PP2300601791 - Bacillus subtilis
9. PP2300601835 - Repaglinid
10. PP2300601886 - Diazepam
11. PP2300601917 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2300601536 - Amphotericin B*
2. PP2300601566 - Epirubicin hydroclorid
3. PP2300601586 - Pemetrexed
1. PP2300601485 - Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat)
2. PP2300601506 - Moxifloxacin
3. PP2300601520 - Linezolid*
4. PP2300601552 - Capecitabin
5. PP2300601583 - Pemetrexed
6. PP2300601584 - Pemetrexed
7. PP2300601676 - Enalapril + hydrochlorothiazid
8. PP2300601702 - Ivabradin
9. PP2300601723 - Lovastatin
10. PP2300601725 - Pravastatin
11. PP2300601876 - Travoprost + timolol
1. PP2300601546 - Terbinafin (hydroclorid)
2. PP2300601920 - Galantamin
1. PP2300601379 - Diclofenac
1. PP2300602036 - Glucosamin sulphat + Natri chondroitin sulfat
2. PP2300602041 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2300602046 - Lornoxicam
1. PP2300601625 - Carbazochrom
1. PP2300601381 - Etodolac
2. PP2300601674 - Doxazosin
3. PP2300601682 - Lacidipin
4. PP2300601695 - Ramipril
5. PP2300601729 - Simvastatin + ezetimibe
6. PP2300601758 - Bismuth
1. PP2300601658 - Amlodipin + losartan
2. PP2300601676 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2300601759 - Lansoprazol
4. PP2300601760 - Lansoprazol
5. PP2300601948 - Ambroxol
1. PP2300601420 - Cetirizin
2. PP2300601650 - Trimetazidin
3. PP2300601688 - Nebivolol
4. PP2300601806 - Trimebutin maleat
5. PP2300601998 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300601449 - Gabapentin
2. PP2300601450 - Lamotrigine
3. PP2300601499 - Spiramycin
4. PP2300601500 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2300601527 - Tenofovir 25mg
6. PP2300601543 - Itraconazol
7. PP2300601642 - Diltiazem
8. PP2300601672 - Carvedilol
9. PP2300601673 - Carvedilol
10. PP2300601688 - Nebivolol
11. PP2300601715 - Ticagrelor
12. PP2300601728 - Simvastatin + ezetimibe
13. PP2300601739 - Crotamiton
14. PP2300601879 - Betahistin
15. PP2300601900 - Olanzapin
16. PP2300601908 - Fluoxetin
17. PP2300601909 - Mirtazapin
18. PP2300601911 - Sertralin
19. PP2300601913 - Venlafaxin
20. PP2300601914 - Venlafaxin
21. PP2300601915 - Acetyl leucin
22. PP2300601953 - N-acetylcystein
1. PP2300601933 - Budesonid
1. PP2300601354 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300601496 - Metronidazol + neomycin + nystatin
3. PP2300601501 - Tretinoin + erythromycin
4. PP2300601530 - Sofosbuvir + velpatasvir
5. PP2300601644 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2300601843 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2300601950 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
1. PP2300601444 - Sorbitol
2. PP2300601498 - Roxithromycin
3. PP2300601499 - Spiramycin
4. PP2300601512 - Doxycyclin
5. PP2300601952 - Dextromethorphan
6. PP2300601970 - Glucose
7. PP2300601975 - Glucose
1. PP2300601637 - rHu Erythropoietin beta
2. PP2300601840 - Sitagliptin + metformin
1. PP2300601552 - Capecitabin
1. PP2300601383 - Etoricoxib
2. PP2300601409 - Alendronat
3. PP2300601410 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2300601419 - Alimemazin
5. PP2300601452 - Levetiracetam
6. PP2300601497 - Erythromycin
7. PP2300601535 - Entecavir
8. PP2300601620 - Acid folic (vitamin B9)
9. PP2300601703 - Ivabradin
10. PP2300601704 - Acenocoumarol
11. PP2300601705 - Acenocoumarol
12. PP2300601733 - Calcipotriol
13. PP2300601737 - Clobetasol propionat
14. PP2300601806 - Trimebutin maleat
15. PP2300601828 - Linagliptin
16. PP2300601996 - Vitamin B1
17. PP2300602005 - Vitamin PP
18. PP2300602029 - Donepezil
1. PP2300601483 - Ceftriaxon
2. PP2300601485 - Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat)
3. PP2300601714 - Rivaroxaban
4. PP2300602026 - Deflazacort
5. PP2300602046 - Lornoxicam
1. PP2300601623 - Sắt fumarat + acid folic
2. PP2300601646 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2300601837 - Sitagliptin
1. PP2300601388 - Ketorolac
2. PP2300601405 - Diacerein
3. PP2300601414 - Methocarbamol
4. PP2300601426 - Ebastin
5. PP2300601467 - Ampicilin + sulbactam
6. PP2300601474 - Cefepim
7. PP2300601480 - Cefpodoxim
8. PP2300601486 - Ertapenem
9. PP2300601490 - Ticarcillin + acid clavulanic
10. PP2300601503 - Levofloxacin
11. PP2300601627 - Enoxaparin (natri)
12. PP2300601670 - Bisoprolol
13. PP2300601686 - Metoprolol
14. PP2300601687 - Metoprolol
15. PP2300601716 - Atorvastatin
16. PP2300601904 - Tofisopam
1. PP2300601489 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2300601477 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300601732 - Sulbutiamin
2. PP2300601912 - Tianeptin
1. PP2300601515 - Colistin*
1. PP2300601533 - Aciclovir
2. PP2300601815 - Methyl prednisolon
1. PP2300601487 - Oxacilin
2. PP2300601521 - Linezolid*
3. PP2300601541 - Clotrimazol
4. PP2300601621 - Sắt sucrose
5. PP2300601822 - Glimepirid
6. PP2300602043 - Levocetirizin
1. PP2300601799 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300601735 - Capsaicin
2. PP2300601757 - Bismuth
3. PP2300601870 - Olopatadin hydroclorid
4. PP2300602026 - Deflazacort
5. PP2300602046 - Lornoxicam
1. PP2300601451 - Levetiracetam
2. PP2300601463 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2300601626 - Cilostazol
4. PP2300601677 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2300601715 - Ticagrelor
6. PP2300601894 - Donepezil
7. PP2300601906 - Citalopram
8. PP2300601925 - Mecobalamin
1. PP2300601461 - Praziquantel
2. PP2300601741 - Fusidic acid + Hydrocortison
1. PP2300601867 - Natri hyaluronat
1. PP2300601347 - Atropin sulfat
2. PP2300601358 - Midazolam
3. PP2300601380 - Diclofenac
4. PP2300601384 - Fentanyl
5. PP2300601385 - Fentanyl
6. PP2300601393 - Paracetamol + chlorpheniramin
7. PP2300601396 - Paracetamol + Methocarbamol
8. PP2300601431 - Calci gluconat
9. PP2300601504 - Levofloxacin
10. PP2300601516 - Fosfomycin*
11. PP2300601593 - Erlotinib
12. PP2300601608 - Tamoxifen
13. PP2300601648 - Nicorandil
14. PP2300601747 - Urea
15. PP2300601752 - Natri clorid
16. PP2300601818 - Acarbose
17. PP2300601840 - Sitagliptin + metformin
18. PP2300601905 - Amitriptylin hydroclorid
19. PP2300601972 - Glucose
20. PP2300601973 - Glucose
21. PP2300601974 - Glucose
22. PP2300601975 - Glucose
23. PP2300601979 - Natri clorid
24. PP2300601980 - Natri clorid
25. PP2300601981 - Natri clorid
26. PP2300601984 - Ringer lactat
27. PP2300601986 - Nước cất pha tiêm
28. PP2300601991 - Calci glubionat
29. PP2300602004 - Vitamin E
1. PP2300601371 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2300601416 - Risedronat
3. PP2300601417 - Zoledronic acid
4. PP2300601436 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2300601438 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2300601443 - Sorbitol
7. PP2300601456 - Pregabalin
8. PP2300601458 - Valproat natri
9. PP2300601536 - Amphotericin B*
10. PP2300601537 - Amphotericin B* (Phức hợp lipid)
11. PP2300601548 - Hydroxy cloroquin
12. PP2300601585 - Pemetrexed
13. PP2300601586 - Pemetrexed
14. PP2300601607 - Letrozol
15. PP2300601613 - Solifenacin succinate
16. PP2300601615 - Levodopa + carbidopa
17. PP2300601728 - Simvastatin + ezetimibe
18. PP2300601823 - Glimepirid + metformin
19. PP2300601879 - Betahistin
20. PP2300601924 - Ginkgo biloba
21. PP2300601928 - Piracetam
22. PP2300601938 - Natri montelukast
23. PP2300601939 - Salbutamol sulfat
24. PP2300601970 - Glucose
25. PP2300601971 - Glucose
26. PP2300601972 - Glucose
27. PP2300601973 - Glucose
28. PP2300601974 - Glucose
29. PP2300601975 - Glucose
30. PP2300601977 - Magnesi sulfat
31. PP2300601978 - Manitol
32. PP2300601979 - Natri clorid
33. PP2300601980 - Natri clorid
34. PP2300601981 - Natri clorid
35. PP2300601985 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
36. PP2300601986 - Nước cất pha tiêm
37. PP2300602033 - Fenofibrat
1. PP2300601535 - Entecavir
2. PP2300601891 - Zopiclon
3. PP2300602025 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propandiol monohydrat)
1. PP2300601460 - Ivermectin
2. PP2300601544 - Nystatin
3. PP2300601700 - Digoxin
4. PP2300601738 - Cồn boric
5. PP2300601752 - Natri clorid
1. PP2300601923 - Ginkgo biloba
2. PP2300602058 - Simethicone, Fungal Diastase (1:800), Papain
1. PP2300601891 - Zopiclon
2. PP2300602012 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2300601647 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2300602054 - Sắt nguyên tố ( dưới dạng sắt Ascorbate) + Acid Folic BP
1. PP2300601476 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300601489 - Ticarcillin + acid clavulanic
3. PP2300601522 - Linezolid*
4. PP2300601657 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2300601751 - Povidon iodin
1. PP2300601386 - Ketoprofen
2. PP2300601415 - Methocarbamol
3. PP2300601458 - Valproat natri
4. PP2300601509 - Ofloxacin
5. PP2300601622 - Sắt fumarat + acid folic
6. PP2300601669 - Bisoprolol
7. PP2300601671 - Candesartan
8. PP2300601707 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
9. PP2300601724 - Lovastatin
10. PP2300601726 - Pravastatin
11. PP2300601845 - Propylthiouracil (PTU)
12. PP2300601949 - Carbocistein
13. PP2300601993 - Calcitriol
1. PP2300601520 - Linezolid*
1. PP2300601377 - Diclofenac
2. PP2300601507 - Moxifloxacin
3. PP2300601655 - Amlodipin
4. PP2300601656 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2300602012 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2300602019 - Calcium Carbonate Magnesium Hydroxide Zinc Gluconate Vitamine D3
3. PP2300602057 - Simethicon Dill oil Fennel oil
1. PP2300601392 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300601737 - Clobetasol propionat
3. PP2300601974 - Glucose
4. PP2300601975 - Glucose
5. PP2300601980 - Natri clorid
6. PP2300601981 - Natri clorid
1. PP2300601519 - Fosfomycin*
2. PP2300601527 - Tenofovir 25mg
1. PP2300601531 - Aciclovir
2. PP2300601587 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
1. PP2300601520 - Linezolid*
2. PP2300601639 - Filgrastim
1. PP2300601834 - Metformin
1. PP2300601594 - Gefitinib
2. PP2300602025 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propandiol monohydrat)
1. PP2300601512 - Doxycyclin
2. PP2300601800 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
1. PP2300601740 - Fusidic acid
1. PP2300602041 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2300601433 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
2. PP2300601434 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
3. PP2300601645 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2300601737 - Clobetasol propionat
5. PP2300601782 - Hyoscin butylbromid
6. PP2300601901 - Olanzapin
7. PP2300601939 - Salbutamol sulfat
1. PP2300601907 - Citalopram
2. PP2300602010 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300602013 - Bismuth
4. PP2300602028 - Diacerein
5. PP2300602037 - Isotretinoin
1. PP2300601410 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2300601452 - Levetiracetam
3. PP2300601643 - Diltiazem
4. PP2300601650 - Trimetazidin
5. PP2300601688 - Nebivolol
6. PP2300601694 - Perindopril + indapamid
7. PP2300601697 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2300601713 - Rivaroxaban
9. PP2300601721 - Fenofibrat
10. PP2300601754 - Furosemid + spironolacton
11. PP2300601851 - Pyridostigmin bromid
12. PP2300601990 - Calci lactat
13. PP2300602025 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propandiol monohydrat)
1. PP2300601921 - Galantamin
2. PP2300601966 - Acid amin*
1. PP2300601719 - Ezetimibe
2. PP2300601989 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2300601347 - Atropin sulfat
2. PP2300601356 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
3. PP2300601371 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
4. PP2300601380 - Diclofenac
5. PP2300601391 - Nefopam hydroclorid
6. PP2300601424 - Diphenhydramin
7. PP2300601433 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
8. PP2300601434 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
9. PP2300601438 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2300601439 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2300601628 - Phytomenadion (vitamin K1)
12. PP2300601629 - Tranexamic acid
13. PP2300601704 - Acenocoumarol
14. PP2300601705 - Acenocoumarol
15. PP2300601731 - Nimodipin
16. PP2300601772 - Metoclopramid
17. PP2300601778 - Drotaverin clohydrat
18. PP2300601782 - Hyoscin butylbromid
19. PP2300601812 - Dexamethason
20. PP2300601850 - Eperison
21. PP2300601939 - Salbutamol sulfat
22. PP2300601940 - Salbutamol sulfat
23. PP2300601942 - Salbutamol + ipratropium
24. PP2300601946 - Terbutalin
25. PP2300601969 - Calci clorid
26. PP2300601976 - Kali clorid
27. PP2300602004 - Vitamin E
28. PP2300602025 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propandiol monohydrat)
1. PP2300601764 - Omeprazol
1. PP2300601534 - Aciclovir
2. PP2300601990 - Calci lactat
3. PP2300602028 - Diacerein
4. PP2300602038 - Kẽm gluconat
1. PP2300602012 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2300602025 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propandiol monohydrat)
1. PP2300601468 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300601515 - Colistin*
3. PP2300601684 - Lisinopril
4. PP2300601698 - Valsartan + hydroclorothiazid
5. PP2300601766 - Pantoprazol
6. PP2300601801 - Itoprid
1. PP2300601809 - Beclometason (dipropionat)
1. PP2300601659 - Amlodipin + losartan
2. PP2300601821 - Gliclazid + metformin
1. PP2300601407 - Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) 1500mg
2. PP2300601518 - Fosfomycin*
1. PP2300601373 - Suxamethonium clorid
2. PP2300601442 - Protamin sulfat
3. PP2300601571 - Gemcitabin
4. PP2300601572 - Gemcitabin
5. PP2300601861 - Latanoprost
1. PP2300602025 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propandiol monohydrat)
1. PP2300601675 - Enalapril
2. PP2300601700 - Digoxin
3. PP2300601995 - Vitamin A + D3
4. PP2300602004 - Vitamin E
1. PP2300601722 - Gemfibrozil
1. PP2300601413 - Methocarbamol
2. PP2300601423 - Desloratadin
3. PP2300601478 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2300601599 - Sorafenib
5. PP2300601768 - Sucralfat
6. PP2300601911 - Sertralin
7. PP2300601951 - Codein + terpin hydrat
8. PP2300601997 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300601553 - Carboplatin
2. PP2300601602 - Bicalutamid
3. PP2300601603 - Exemestan
4. PP2300601618 - Pramipexol
5. PP2300601902 - Quetiapin
1. PP2300601477 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2300601750 - Povidon iodin
3. PP2300601988 - Calci carbonat
1. PP2300601448 - Gabapentin
2. PP2300601626 - Cilostazol
3. PP2300601718 - Bezafibrat
4. PP2300601790 - Bacillus subtilis
5. PP2300601947 - Ambroxol
1. PP2300601404 - Probenecid
2. PP2300601460 - Ivermectin
3. PP2300601713 - Rivaroxaban
4. PP2300601730 - Naftidrofuryl
5. PP2300602045 - Lornoxicam
6. PP2300602046 - Lornoxicam
1. PP2300601679 - Imidapril
2. PP2300601836 - Sitagliptin
1. PP2300602040 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2300602044 - Levosulpirid
3. PP2300602052 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic