Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400458155 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.652.100 | 210 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 |
| 2 | PP2400458156 | Lidocain hydroclodrid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 5.679.600 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 3 | PP2400458157 | Lidocain hydroclodrid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 14.508.000 | 14.508.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400458158 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 696.780 | 210 | 46.452.000 | 46.452.000 | 0 |
| 5 | PP2400458159 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 6 | PP2400458160 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 3.757.500 | 3.757.500 | 0 | |||
| 7 | PP2400458161 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 46.560.000 | 46.560.000 | 0 |
| 8 | PP2400458162 | Atracurium besylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 9 | PP2400458163 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 42.037.860 | 210 | 1.917.000 | 1.917.000 | 0 |
| 10 | PP2400458164 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 479.400 | 479.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 672.000 | 672.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400458165 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 13.095.000 | 13.095.000 | 0 |
| 12 | PP2400458166 | Rocuronium bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 |
| 13 | PP2400458168 | Aceclofenac | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 9.650.625 | 210 | 179.800.000 | 179.800.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 34.774.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 27.700.000 | 210 | 25.280.000 | 25.280.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400458169 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 13.801.514 | 210 | 279.600.000 | 279.600.000 | 0 |
| 15 | PP2400458170 | Celecoxib | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 53.000.000 | 210 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.757.640 | 210 | 415.040.000 | 415.040.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400458171 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.628.327 | 210 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.460.835 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 3.250.800 | 210 | 33.440.000 | 33.440.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 2.373.900 | 210 | 26.240.000 | 26.240.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 77.861.000 | 210 | 20.496.000 | 20.496.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 22.240.000 | 22.240.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400458172 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 690.615 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 18 | PP2400458173 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 2.439.180 | 210 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 162.594.000 | 162.594.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400458174 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 20 | PP2400458175 | Diclofenac | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 5.820.900 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 11.529.000 | 210 | 5.720.000 | 5.720.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400458176 | Diclofenac | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 180 | 3.937.500 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 22 | PP2400458177 | Etodolac | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 53.000.000 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 11.640.000 | 210 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 13.212.750 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 27.700.000 | 210 | 253.200.000 | 253.200.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400458178 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 24 | PP2400458179 | Etoricoxib | vn0313120778 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG | 180 | 3.761.100 | 210 | 209.880.000 | 209.880.000 | 0 |
| 25 | PP2400458180 | Etoricoxib | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 3.636.750 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400458181 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 25.014.360 | 210 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 27 | PP2400458182 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 |
| 28 | PP2400458183 | Ketoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 5.820.900 | 210 | 18.180.000 | 18.180.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400458184 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 9.777.000 | 210 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 30 | PP2400458185 | Loxoprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 7.220.000 | 7.220.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 7.160.000 | 7.160.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400458186 | Loxoprofen | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 43.678.680 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400458187 | Meloxicam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400458188 | Nabumeton | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 18.348.750 | 210 | 221.250.000 | 221.250.000 | 0 |
| 34 | PP2400458189 | Naproxen | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 18.348.750 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.460.835 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400458190 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.460.835 | 210 | 10.626.000 | 10.626.000 | 0 |
| 36 | PP2400458191 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 6.555.000 | 6.555.000 | 0 |
| 37 | PP2400458192 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 5.002.500 | 5.002.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 3.610.500 | 3.610.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 3.654.000 | 3.654.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400458193 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400458194 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 189.000 | 189.000 | 0 |
| 40 | PP2400458195 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 45.992.000 | 45.992.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 6.866.100 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 15.444.600 | 210 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400458196 | Paracetamol + chlorphemramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 3.042.000 | 3.042.000 | 0 |
| 42 | PP2400458197 | Paracetamol + codein phosphat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 1.984.500 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 43 | PP2400458198 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400458199 | Paracetamol + ibuprofen | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 8.541.000 | 8.541.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 31.455.483 | 210 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.229.508 | 210 | 7.722.000 | 7.722.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400458200 | Paracetamol + methocarbamol | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 4.620.000 | 210 | 274.890.000 | 274.890.000 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 4.620.000 | 210 | 235.950.000 | 235.950.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 4.620.000 | 210 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400458201 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 15.373.020 | 210 | 335.500.000 | 335.500.000 | 0 |
| 47 | PP2400458202 | Paracetamol + tramadol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 13.602.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400458203 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 3.712.500 | 3.712.500 | 0 |
| 49 | PP2400458204 | Tenoxicam | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 1.024.425 | 210 | 68.295.000 | 68.295.000 | 0 |
| 50 | PP2400458205 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 450.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 51 | PP2400458206 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.652.100 | 210 | 92.650.000 | 92.650.000 | 0 |
| 52 | PP2400458207 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.229.508 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400458208 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 419.580.000 | 419.580.000 | 0 |
| 54 | PP2400458209 | Glucosamin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 4.125.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400458210 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 90.798.000 | 90.798.000 | 0 |
| 56 | PP2400458211 | Alpha chymotrypsin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 7.776.000 | 7.776.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 7.776.000 | 7.776.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400458212 | Methocarbamol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 43.534.440 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400458213 | Alimemazin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 8.452.500 | 8.452.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 1.715.000 | 1.715.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400458214 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 60 | PP2400458215 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 1.332.000 | 1.332.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 1.295.000 | 1.295.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400458216 | Cinnarizin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 868.050 | 210 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 |
| 62 | PP2400458217 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 32.390.000 | 32.390.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.627.026 | 210 | 7.426.000 | 7.426.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 4.108.000 | 4.108.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 4.266.000 | 4.266.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400458218 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 15.964.200 | 210 | 140.680.000 | 140.680.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 5.761.800 | 210 | 140.680.000 | 140.680.000 | 0 | |||
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 2.782.200 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 3.901.500 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 2.205.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400458219 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.229.508 | 210 | 345.870.000 | 345.870.000 | 0 |
| 65 | PP2400458220 | Fexofenadin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.627.026 | 210 | 39.520.000 | 39.520.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 9.184.500 | 210 | 66.400.000 | 66.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 31.455.483 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 71.440.000 | 71.440.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400458221 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 99.120.000 | 99.120.000 | 0 |
| 67 | PP2400458222 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.628.327 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400458223 | Mequitazin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 33.641.025 | 210 | 102.120.000 | 102.120.000 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 25.014.360 | 210 | 102.465.000 | 102.465.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 77.861.000 | 210 | 110.124.000 | 110.124.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400458224 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.652.100 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 70 | PP2400458226 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 10.353.540 | 210 | 5.986.000 | 5.986.000 | 0 |
| 71 | PP2400458228 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.628.327 | 210 | 2.058.000 | 2.058.000 | 0 |
| 72 | PP2400458229 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.628.327 | 210 | 2.368.800 | 2.368.800 | 0 |
| 73 | PP2400458230 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 33.641.025 | 210 | 6.360.000 | 6.360.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 6.312.000 | 6.312.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400458231 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.766.120 | 210 | 79.872.000 | 79.872.000 | 0 |
| 75 | PP2400458232 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 9.450.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400458233 | Pregabalin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 22.503.000 | 22.503.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 36.270.000 | 36.270.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 87.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.229.508 | 210 | 23.010.000 | 23.010.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.766.120 | 210 | 22.542.000 | 22.542.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400458234 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 87.000.000 | 210 | 28.756.400 | 28.756.400 | 0 |
| 78 | PP2400458235 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.229.508 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400458236 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 11.070.400 | 11.070.400 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 11.126.500 | 11.126.500 | 0 | |||
| 80 | PP2400458237 | Amoxicilin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 6.361.875 | 210 | 262.200.000 | 262.200.000 | 0 |
| 81 | PP2400458238 | Amoxicilin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 18.348.750 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 82 | PP2400458239 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 259.600.000 | 259.600.000 | 0 |
| 83 | PP2400458240 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 13.024.800 | 210 | 652.050.000 | 652.050.000 | 0 |
| 84 | PP2400458241 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 21.000.000 | 210 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400458242 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 156.300.000 | 156.300.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 21.000.000 | 210 | 154.900.000 | 154.900.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400458243 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 9.650.625 | 210 | 399.555.000 | 399.555.000 | 0 |
| 87 | PP2400458244 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 430.200.000 | 430.200.000 | 0 |
| 88 | PP2400458246 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 139.510.000 | 139.510.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 21.000.000 | 210 | 135.800.000 | 135.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400458247 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 22.905.000 | 210 | 1.097.100.000 | 1.097.100.000 | 0 |
| 90 | PP2400458248 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 5.155.650 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400458249 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 213.400.000 | 213.400.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.757.640 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400458250 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 37.548.000 | 37.548.000 | 0 |
| 93 | PP2400458251 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.460.800 | 210 | 194.649.000 | 194.649.000 | 0 |
| 94 | PP2400458252 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 5.155.650 | 210 | 169.740.000 | 169.740.000 | 0 |
| 95 | PP2400458253 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 96 | PP2400458254 | Ampicilin + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 11.529.000 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400458255 | Ampicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400458256 | Ampicilin + sulbactam | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 13.801.514 | 210 | 195.500.000 | 195.500.000 | 0 |
| 99 | PP2400458257 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.757.640 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400458258 | Cefaclor | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 43.678.680 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400458260 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 37.120.000 | 37.120.000 | 0 |
| 102 | PP2400458261 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400458262 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 867.900 | 867.900 | 0 |
| 104 | PP2400458265 | Cefdinir | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 13.024.800 | 210 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 |
| vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 3.244.050 | 210 | 202.920.000 | 202.920.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400458267 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 15.888.000 | 15.888.000 | 0 |
| 106 | PP2400458268 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 107 | PP2400458269 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 7.164.000 | 7.164.000 | 0 |
| 108 | PP2400458270 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 6.368.000 | 6.368.000 | 0 |
| 109 | PP2400458271 | Cefoperazon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 428.800.000 | 428.800.000 | 0 |
| 110 | PP2400458272 | Cefoperazon | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 4.416.000 | 210 | 294.400.000 | 294.400.000 | 0 |
| 111 | PP2400458273 | Cefoxitin | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 1.500.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400458274 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 13.361.550 | 210 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 1.836.000 | 1.836.000 | 0 | |||
| 113 | PP2400458275 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 1.253.250 | 210 | 35.880.000 | 35.880.000 | 0 |
| 114 | PP2400458276 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 43.678.680 | 210 | 2.346.000.000 | 2.346.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400458277 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 43.678.680 | 210 | 307.800.000 | 307.800.000 | 0 |
| 116 | PP2400458279 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 13.361.550 | 210 | 469.700.000 | 469.700.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 469.260.000 | 469.260.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 21.000.000 | 210 | 459.800.000 | 459.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 470.580.000 | 470.580.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400458280 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 118 | PP2400458281 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 10.321.815 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 8.567.250 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2400458283 | Gentamicin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 |
| 120 | PP2400458284 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 1.253.250 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 121 | PP2400458285 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 10.531.500 | 10.531.500 | 0 | |||
| 122 | PP2400458286 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 42.570.000 | 42.570.000 | 0 |
| 123 | PP2400458287 | Tobramycin + dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.627.026 | 210 | 5.917.500 | 5.917.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 5.859.000 | 5.859.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400458288 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| 125 | PP2400458289 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400458290 | Roxithromycin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 77.861.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 127 | PP2400458292 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 16.966.155 | 210 | 32.900.000 | 32.900.000 | 0 |
| 128 | PP2400458293 | Spiramycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 |
| 129 | PP2400458295 | Spiramycin + metronidazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.627.026 | 210 | 66.270.000 | 66.270.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 54.050.000 | 54.050.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 55.460.000 | 55.460.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400458296 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 49.040.000 | 49.040.000 | 0 |
| 131 | PP2400458297 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 21.114.000 | 21.114.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 20.194.000 | 20.194.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400458298 | Moxifloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 31.455.483 | 210 | 94.070.000 | 94.070.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 13.212.750 | 210 | 97.750.000 | 97.750.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400458299 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 134 | PP2400458301 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 61.100.000 | 61.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 47.775.000 | 47.775.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400458302 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.628.327 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400458303 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 7.380.000 | 7.380.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 43.534.440 | 210 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400458304 | Lamivudin + tenofovir | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 30.000.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 138 | PP2400458305 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 2.104.100 | 2.104.100 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 31.455.483 | 210 | 2.120.000 | 2.120.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 2.199.500 | 2.199.500 | 0 | |||
| 139 | PP2400458306 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 43.534.440 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 13.212.750 | 210 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400458307 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 10.830.000 | 10.830.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 10.374.000 | 10.374.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 9.184.500 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400458308 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 142 | PP2400458309 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 784.422 | 210 | 1.432.200 | 1.432.200 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.627.026 | 210 | 1.078.000 | 1.078.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400458310 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 6.279.000 | 6.279.000 | 0 |
| 144 | PP2400458311 | Nystatin + metronidazol + neomycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.652.100 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| 145 | PP2400458312 | Nystatin + metronidazol + neomycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.627.026 | 210 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 16.966.155 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400458313 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 |
| 147 | PP2400458314 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 179.088.000 | 179.088.000 | 0 |
| 148 | PP2400458315 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 1.207.500 | 210 | 78.487.500 | 78.487.500 | 0 |
| 149 | PP2400458316 | Dutasterid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.427.250 | 210 | 89.900.000 | 89.900.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 3.901.500 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400458317 | Flavoxat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.460.835 | 210 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 3.250.800 | 210 | 71.775.000 | 71.775.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 30.000.000 | 210 | 104.895.000 | 104.895.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400458318 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 1.184.000 | 1.184.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400458319 | Sắt fumarat + Acid Folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.519.110 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400458320 | Sắt fumarat + Acid Folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 154 | PP2400458321 | Sắt fumarat + Acid Folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 155 | PP2400458322 | Sắt sulfat + acid folic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 3.232.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400458323 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400458324 | Enoxaparin (natri) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 10.321.815 | 210 | 27.400.000 | 27.400.000 | 0 |
| 158 | PP2400458325 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400458326 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 160 | PP2400458327 | Tranexamic acid (Trancxamic acid) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 2.060.000 | 2.060.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400458328 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 162 | PP2400458329 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 4.069.800 | 4.069.800 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 3.351.600 | 3.351.600 | 0 | |||
| 163 | PP2400458330 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 42.037.860 | 210 | 4.816.980 | 4.816.980 | 0 |
| 164 | PP2400458331 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 15.373.020 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 165 | PP2400458332 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 9.777.000 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 166 | PP2400458333 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 32.450.000 | 32.450.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 3.636.750 | 210 | 27.520.000 | 27.520.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400458334 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 77.861.000 | 210 | 2.087.400.000 | 2.087.400.000 | 0 |
| 168 | PP2400458335 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| 169 | PP2400458336 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 136.710.000 | 136.710.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 16.849.808 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.766.120 | 210 | 91.140.000 | 91.140.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 125.426.000 | 125.426.000 | 0 | |||
| 170 | PP2400458337 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 136.710.000 | 136.710.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 16.849.808 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 125.426.000 | 125.426.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400458338 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 541.000.000 | 541.000.000 | 0 |
| 172 | PP2400458340 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 24.960.000 | 24.960.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400458341 | Amlodipin + atorvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 6.361.875 | 210 | 79.925.000 | 79.925.000 | 0 |
| 174 | PP2400458342 | Amlodipin + losartan | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 1.872.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 175 | PP2400458343 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 797.920.000 | 797.920.000 | 0 |
| 176 | PP2400458344 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 87.000.000 | 210 | 53.440.000 | 53.440.000 | 0 |
| 177 | PP2400458345 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 3.625.000 | 3.625.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 5.820.900 | 210 | 3.190.000 | 3.190.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 2.726.000 | 2.726.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 4.944.788 | 210 | 3.567.000 | 3.567.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400458346 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 13.801.514 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 179 | PP2400458347 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 15.373.020 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 |
| 180 | PP2400458348 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 181 | PP2400458349 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 1.500.750 | 210 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 182 | PP2400458350 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 54.510.000 | 54.510.000 | 0 |
| 183 | PP2400458351 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.460.835 | 210 | 30.940.000 | 30.940.000 | 0 |
| vn0302404048 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 | 180 | 2.782.200 | 210 | 31.980.000 | 31.980.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400458352 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 180 | 1.260.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400458353 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.427.250 | 210 | 150.960.000 | 150.960.000 | 0 |
| 186 | PP2400458354 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 8.567.250 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 187 | PP2400458355 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 8.356.500 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 188 | PP2400458356 | Cilnidipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 189 | PP2400458357 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 190 | PP2400458359 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 9.777.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 191 | PP2400458360 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 53.000.000 | 210 | 45.885.000 | 45.885.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 49.381.000 | 49.381.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400458361 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.427.250 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400458362 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 525.030 | 210 | 33.033.000 | 33.033.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400458363 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.460.835 | 210 | 24.255.000 | 24.255.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400458364 | Lacidipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 10.321.815 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 68.260.000 | 68.260.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400458365 | Lercanidipin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 53.000.000 | 210 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 5.820.900 | 210 | 20.125.000 | 20.125.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.460.835 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400458366 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.652.100 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 198 | PP2400458367 | lisinopril dihydrate | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 10.321.815 | 210 | 343.440.000 | 343.440.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 19.425.600 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400458368 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.460.835 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 200 | PP2400458369 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 18.348.750 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400458370 | Losartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 16.849.808 | 210 | 271.971.000 | 271.971.000 | 0 |
| 202 | PP2400458371 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 53.000.000 | 210 | 237.300.000 | 237.300.000 | 0 |
| 203 | PP2400458372 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 137.250.000 | 137.250.000 | 0 |
| 204 | PP2400458373 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 10.321.815 | 210 | 51.290.000 | 51.290.000 | 0 |
| 205 | PP2400458374 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.627.026 | 210 | 62.764.000 | 62.764.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.460.835 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.229.508 | 210 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| 206 | PP2400458375 | Nebivolol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 18.348.750 | 210 | 177.100.000 | 177.100.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 33.641.025 | 210 | 117.300.000 | 117.300.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400458376 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400458378 | Perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 144.303.600 | 144.303.600 | 0 |
| 209 | PP2400458379 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 724.790.000 | 724.790.000 | 0 |
| 210 | PP2400458380 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 242.952.000 | 242.952.000 | 0 |
| 211 | PP2400458381 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 344.425.000 | 344.425.000 | 0 |
| 212 | PP2400458382 | Perindopril + indapamid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 15.373.020 | 210 | 437.000.000 | 437.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400458383 | Perindopril + indapamid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 65.550.000 | 65.550.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400458384 | Perindopril + indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 13.212.750 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400458385 | Quinapril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 77.861.000 | 210 | 55.282.500 | 55.282.500 | 0 |
| 216 | PP2400458386 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 275.310.000 | 275.310.000 | 0 |
| 217 | PP2400458387 | Quinapril | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.460.835 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 218 | PP2400458388 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.427.250 | 210 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 | |||
| 219 | PP2400458389 | Ramipril | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 3.255.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 9.650.625 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| 220 | PP2400458390 | Ramipril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 43.534.440 | 210 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.757.640 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 2.373.900 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400458391 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 171.465.000 | 171.465.000 | 0 |
| 222 | PP2400458392 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 402.570.000 | 402.570.000 | 0 |
| 223 | PP2400458393 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 43.534.440 | 210 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 252.882.000 | 252.882.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400458394 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 5.820.900 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400458395 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 538.200.000 | 538.200.000 | 0 |
| 226 | PP2400458396 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 77.861.000 | 210 | 259.350.000 | 259.350.000 | 0 |
| 227 | PP2400458397 | Valsartan + Hydrochlorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 1.173.000 | 210 | 28.037.000 | 28.037.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 31.280.000 | 31.280.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 87.000.000 | 210 | 31.257.000 | 31.257.000 | 0 | |||
| 228 | PP2400458398 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.627.026 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 229 | PP2400458399 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 450.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400458400 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 72.450 | 210 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 231 | PP2400458401 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 245.100 | 245.100 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 335.400 | 335.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 1.096.500 | 1.096.500 | 0 | |||
| 232 | PP2400458402 | Acetylsalicylic + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 5.679.600 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400458403 | Acetylsalicylic + clopidogrel | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 6.360.000 | 210 | 350.700.000 | 350.700.000 | 0 |
| 234 | PP2400458404 | Acetylsalicylic + clopidogrel | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 24.622.500 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400458405 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 179.900.000 | 179.900.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| 236 | PP2400458406 | Clopidogrel | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 11.527.395 | 210 | 663.000.000 | 663.000.000 | 0 |
| 237 | PP2400458407 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 238 | PP2400458408 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 9.450.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 239 | PP2400458409 | Ciprofibrat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 4.800.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400458410 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 422.440.000 | 422.440.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 87.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 241 | PP2400458411 | Fenofibrat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 4.200.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400458412 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 18.348.750 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400458413 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 244 | PP2400458414 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 245 | PP2400458415 | Lovastatin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.519.110 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 246 | PP2400458416 | Pravastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 40.940.000 | 40.940.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 33.641.025 | 210 | 36.570.000 | 36.570.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 77.861.000 | 210 | 36.708.000 | 36.708.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 30.000.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| 247 | PP2400458417 | Pravastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 33.641.025 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 15.787.200 | 210 | 1.049.600.000 | 1.049.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 31.455.483 | 210 | 260.800.000 | 260.800.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 77.861.000 | 210 | 248.640.000 | 248.640.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 30.000.000 | 210 | 265.280.000 | 265.280.000 | 0 | |||
| 248 | PP2400458418 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 9.777.000 | 210 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 |
| 249 | PP2400458419 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 348.500.000 | 348.500.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 33.641.025 | 210 | 39.270.000 | 39.270.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 43.534.440 | 210 | 45.050.000 | 45.050.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 31.455.483 | 210 | 39.270.000 | 39.270.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.229.508 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 39.270.000 | 39.270.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400458420 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 | |||
| 251 | PP2400458421 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 1.020.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400458422 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.627.026 | 210 | 252.000 | 252.000 | 0 |
| 253 | PP2400458423 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 19.780.000 | 19.780.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 33.641.025 | 210 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 87.000.000 | 210 | 21.160.000 | 21.160.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 31.455.483 | 210 | 15.180.000 | 15.180.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 4.944.788 | 210 | 15.732.000 | 15.732.000 | 0 | |||
| 254 | PP2400458424 | Fusidic acid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 43.534.440 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 13.212.750 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400458425 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 784.422 | 210 | 850.500 | 850.500 | 0 |
| 256 | PP2400458426 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 784.422 | 210 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400458427 | Povidon iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 191.340 | 191.340 | 0 |
| 258 | PP2400458428 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.627.026 | 210 | 5.745.600 | 5.745.600 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 33.641.025 | 210 | 5.073.000 | 5.073.000 | 0 | |||
| 259 | PP2400458429 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 82.875.000 | 82.875.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 33.641.025 | 210 | 51.637.500 | 51.637.500 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 34.774.000 | 210 | 80.750.000 | 80.750.000 | 0 | |||
| 260 | PP2400458430 | Attapulgit Mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp gel khô Magnesi Carbonat và nhôm Hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 261 | PP2400458432 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 262 | PP2400458433 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 263 | PP2400458434 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 7.125.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 7.125.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400458435 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 13.224.000 | 13.224.000 | 0 |
| 265 | PP2400458436 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 1.150.500.000 | 1.150.500.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 34.774.000 | 210 | 966.420.000 | 966.420.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400458437 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 43.534.440 | 210 | 535.080.000 | 535.080.000 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 25.014.360 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| 267 | PP2400458438 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 43.534.440 | 210 | 515.970.000 | 515.970.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 34.774.000 | 210 | 737.100.000 | 737.100.000 | 0 | |||
| 268 | PP2400458439 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 18.348.750 | 210 | 164.450.000 | 164.450.000 | 0 |
| 269 | PP2400458440 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.460.835 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 270 | PP2400458441 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 2.887.500 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 271 | PP2400458442 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 8.356.500 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 272 | PP2400458443 | Nizatidin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 4.944.788 | 210 | 188.640.000 | 188.640.000 | 0 | |||
| 273 | PP2400458444 | Omeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 335.400.000 | 335.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400458445 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 3.212.000 | 3.212.000 | 0 |
| 275 | PP2400458446 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 2.944.000.000 | 2.944.000.000 | 0 |
| 276 | PP2400458447 | Esomeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 15.964.200 | 210 | 903.840.000 | 903.840.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 89.040.000 | 89.040.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 27.700.000 | 210 | 81.312.000 | 81.312.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 16.966.155 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400458448 | Esomeprazol | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 24.622.500 | 210 | 521.220.000 | 521.220.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 42.037.860 | 210 | 437.920.000 | 437.920.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 440.300.000 | 440.300.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.757.640 | 210 | 398.650.000 | 398.650.000 | 0 | |||
| 278 | PP2400458449 | Esomeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 30.385.000 | 30.385.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 16.849.808 | 210 | 35.535.000 | 35.535.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 5.761.800 | 210 | 46.082.200 | 46.082.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 5.047.000 | 5.047.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| 279 | PP2400458450 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 56.556.000 | 56.556.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 56.095.200 | 56.095.200 | 0 | |||
| 280 | PP2400458451 | Pantoprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 281 | PP2400458452 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 116.150.000 | 116.150.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 94.760.000 | 94.760.000 | 0 | |||
| 282 | PP2400458453 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400458454 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 13.801.514 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 284 | PP2400458455 | Domperidon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 87.024.000 | 87.024.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.519.110 | 210 | 66.240.000 | 66.240.000 | 0 | |||
| 285 | PP2400458456 | Domperidon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 18.463.000 | 18.463.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.460.835 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 9.184.500 | 210 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 31.455.483 | 210 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 2.220.000 | 2.220.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 8.140.000 | 8.140.000 | 0 | |||
| 286 | PP2400458457 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 33.641.025 | 210 | 9.130.000 | 9.130.000 | 0 | |||
| 287 | PP2400458458 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.229.508 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400458459 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.652.100 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 289 | PP2400458460 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 290 | PP2400458463 | Drotaverin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 77.861.000 | 210 | 49.612.500 | 49.612.500 | 0 |
| 291 | PP2400458464 | Drotaverin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 292 | PP2400458465 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 9.777.000 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 293 | PP2400458466 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 34.774.000 | 210 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| 294 | PP2400458467 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 13.775.000 | 13.775.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 12.281.500 | 12.281.500 | 0 | |||
| 295 | PP2400458468 | Sorbitol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 868.050 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400458469 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 19.425.600 | 210 | 324.500.000 | 324.500.000 | 0 |
| 297 | PP2400458470 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.757.640 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 298 | PP2400458471 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| 299 | PP2400458473 | Diosmectit | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 43.534.440 | 210 | 11.050.000 | 11.050.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 | |||
| 300 | PP2400458474 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 1.536.000 | 1.536.000 | 0 |
| 301 | PP2400458475 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| 302 | PP2400458477 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 311.880.000 | 311.880.000 | 0 |
| 303 | PP2400458478 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 379.500.000 | 379.500.000 | 0 |
| 304 | PP2400458479 | Saccharomyces boulardii | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 53.000.000 | 210 | 334.194.000 | 334.194.000 | 0 |
| 305 | PP2400458480 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.652.100 | 210 | 74.600.000 | 74.600.000 | 0 |
| 306 | PP2400458481 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 11.757.600 | 210 | 783.840.000 | 783.840.000 | 0 |
| 307 | PP2400458482 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 10.353.540 | 210 | 684.250.000 | 684.250.000 | 0 |
| 308 | PP2400458483 | Diosmin + hesperidin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 13.602.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 309 | PP2400458484 | Diosmin + hesperidin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.229.508 | 210 | 437.000.000 | 437.000.000 | 0 |
| 310 | PP2400458485 | Octreotid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 277.753.750 | 277.753.750 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 4.166.306 | 210 | 112.125.000 | 112.125.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400458486 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 69.290.000 | 69.290.000 | 0 |
| 312 | PP2400458487 | Ursodeoxycholic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.628.327 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 5.820.900 | 210 | 24.075.000 | 24.075.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 27.700.000 | 210 | 23.730.000 | 23.730.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 19.425.600 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| 313 | PP2400458488 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 75.650.000 | 75.650.000 | 0 |
| 314 | PP2400458489 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 315 | PP2400458490 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400458491 | Methyl prednisolon | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 11.527.395 | 210 | 29.050.000 | 29.050.000 | 0 |
| 317 | PP2400458492 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 26.664.000 | 26.664.000 | 0 |
| 318 | PP2400458493 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 |
| 319 | PP2400458496 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.460.835 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 |
| 320 | PP2400458497 | Glibenclamid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 53.000.000 | 210 | 34.713.000 | 34.713.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| 321 | PP2400458498 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 322 | PP2400458499 | Glibenclamid + metformin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 6.360.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 323 | PP2400458500 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 87.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 324 | PP2400458501 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 333.190.000 | 333.190.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 5.679.600 | 210 | 321.750.000 | 321.750.000 | 0 | |||
| 325 | PP2400458502 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 35.802.000 | 35.802.000 | 0 |
| 326 | PP2400458503 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 16.460.835 | 210 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| 327 | PP2400458504 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 1.239.000 | 210 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 |
| 328 | PP2400458505 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 87.000.000 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400458506 | Glimepirid + metformin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 9.900.000 | 210 | 649.000.000 | 649.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 87.000.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 330 | PP2400458507 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 633.360.000 | 633.360.000 | 0 |
| 331 | PP2400458508 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 87.000.000 | 210 | 2.664.000.000 | 2.664.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400458509 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 3.687.176.000 | 3.687.176.000 | 0 |
| 333 | PP2400458510 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.228.752.000 | 1.228.752.000 | 0 |
| 334 | PP2400458511 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 335 | PP2400458512 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 43.678.680 | 210 | 84.112.000 | 84.112.000 | 0 | |||
| 336 | PP2400458513 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 253.000.000 | 253.000.000 | 0 |
| 337 | PP2400458514 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 233.800.000 | 233.800.000 | 0 |
| 338 | PP2400458515 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.766.120 | 210 | 184.140.000 | 184.140.000 | 0 |
| 339 | PP2400458516 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 100.650.000 | 100.650.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 11.640.000 | 210 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 | |||
| 340 | PP2400458517 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 3.255.000 | 210 | 155.100.000 | 155.100.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 100.650.000 | 100.650.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 87.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 341 | PP2400458518 | Tizanidin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 342 | PP2400458519 | Thiocolchicosid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 53.000.000 | 210 | 243.705.000 | 243.705.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 169.222.000 | 169.222.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 321.353.000 | 321.353.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400458520 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 344 | PP2400458521 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 7.002.000 | 7.002.000 | 0 |
| 345 | PP2400458523 | Kali iodid + natri iodid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 1.037.595 | 210 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 708.120 | 210 | 44.640.000 | 44.640.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 708.120 | 210 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 708.120 | 210 | 44.150.400 | 44.150.400 | 0 | |||
| 346 | PP2400458524 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 34.774.077 | 210 | 12.105.000 | 12.105.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.627.026 | 210 | 15.660.000 | 15.660.000 | 0 | |||
| 347 | PP2400458525 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 348 | PP2400458526 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 349 | PP2400458527 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.627.026 | 210 | 450.450 | 450.450 | 0 |
| 350 | PP2400458529 | Betahistin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 42.780.000 | 42.780.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 87.000.000 | 210 | 24.909.000 | 24.909.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 11.766.120 | 210 | 24.978.000 | 24.978.000 | 0 | |||
| 351 | PP2400458530 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 411.378.000 | 411.378.000 | 0 |
| 352 | PP2400458531 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 33.641.025 | 210 | 8.096.000 | 8.096.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 353 | PP2400458532 | Fluticason propionat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 1.037.595 | 210 | 21.965.000 | 21.965.000 | 0 |
| 354 | PP2400458533 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 690.615 | 210 | 31.230.000 | 31.230.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 32.240.250 | 32.240.250 | 0 | |||
| 355 | PP2400458534 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 356 | PP2400458535 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 357 | PP2400458536 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 358 | PP2400458538 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 359 | PP2400458539 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.229.508 | 210 | 17.963.000 | 17.963.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 18.779.500 | 18.779.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 18.779.500 | 18.779.500 | 0 | |||
| 360 | PP2400458540 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.229.508 | 210 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 361 | PP2400458541 | Olanzapin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 4.290.000 | 4.290.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 9.457.500 | 9.457.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.229.508 | 210 | 47.092.500 | 47.092.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 4.036.500 | 4.036.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 4.944.788 | 210 | 4.348.500 | 4.348.500 | 0 | |||
| 362 | PP2400458544 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 635.760.000 | 635.760.000 | 0 |
| 363 | PP2400458545 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 29.322.000 | 29.322.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 27.700.000 | 210 | 32.489.500 | 32.489.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 34.209.000 | 34.209.000 | 0 | |||
| 364 | PP2400458546 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.757.640 | 210 | 1.755.600.000 | 1.755.600.000 | 0 |
| 365 | PP2400458547 | Ginkgo biloba | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 33.187.770 | 33.187.770 | 0 |
| 366 | PP2400458548 | Piracetam | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 18.348.750 | 210 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 |
| 367 | PP2400458549 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 229.200.000 | 229.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 457.636.000 | 457.636.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 9.184.500 | 210 | 458.400.000 | 458.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.229.508 | 210 | 210.100.000 | 210.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 138.666.000 | 138.666.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 147.070.000 | 147.070.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400458550 | Piracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 369 | PP2400458551 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 1.884.600 | 210 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 | |||
| 370 | PP2400458552 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 46.580.000 | 46.580.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 5.820.900 | 210 | 43.180.000 | 43.180.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 31.455.483 | 210 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 | |||
| 371 | PP2400458553 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 4.800.000 | 210 | 155.300.000 | 155.300.000 | 0 |
| 372 | PP2400458554 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 7.427.250 | 210 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 373 | PP2400458555 | Piracetam | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 22.905.000 | 210 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 |
| 374 | PP2400458556 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 43.534.440 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 31.455.483 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 18.560.000 | 18.560.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 27.700.000 | 210 | 20.560.000 | 20.560.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 375 | PP2400458558 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 53.000.000 | 210 | 29.670.000 | 29.670.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 87.000.000 | 210 | 29.601.000 | 29.601.000 | 0 | |||
| 376 | PP2400458559 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 13.834.000 | 13.834.000 | 0 |
| 377 | PP2400458560 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.628.327 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 378 | PP2400458561 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.628.327 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 379 | PP2400458562 | Natri montelukast | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 6.361.875 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 1.230.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 380 | PP2400458563 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 35.134.340 | 35.134.340 | 0 |
| 381 | PP2400458565 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| 382 | PP2400458566 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 383 | PP2400458567 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 1.952.550 | 210 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| 384 | PP2400458568 | Salbutamol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 16.074.000 | 16.074.000 | 0 |
| 385 | PP2400458569 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.628.327 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 386 | PP2400458570 | Ambroxol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 387 | PP2400458571 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 534.265 | 210 | 34.189.000 | 34.189.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 34.229.508 | 210 | 33.654.200 | 33.654.200 | 0 | |||
| 388 | PP2400458572 | Ambroxol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 892.500 | 210 | 56.440.000 | 56.440.000 | 0 |
| 389 | PP2400458573 | Ambroxol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.628.327 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 5.761.800 | 210 | 114.680.000 | 114.680.000 | 0 | |||
| 390 | PP2400458574 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.628.327 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 391 | PP2400458575 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 131.850.000 | 131.850.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 11.640.000 | 210 | 143.100.000 | 143.100.000 | 0 | |||
| 392 | PP2400458576 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 344.862.000 | 344.862.000 | 0 |
| 393 | PP2400458577 | Carbocistein | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 3.232.500 | 210 | 126.500.000 | 126.500.000 | 0 |
| 394 | PP2400458578 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 395 | PP2400458579 | Codein + terpin hydrat | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 2.247.165 | 210 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| 396 | PP2400458580 | Dextromethorphan | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 2.884.500 | 210 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 397 | PP2400458581 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 398 | PP2400458582 | N-acetylcystein | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 13.361.550 | 210 | 47.628.000 | 47.628.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 166.050.000 | 166.050.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 31.455.483 | 210 | 37.260.000 | 37.260.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 27.700.000 | 210 | 37.179.000 | 37.179.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 47.628.000 | 47.628.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 37.260.000 | 37.260.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 79.000.000 | 213 | 72.333.000 | 72.333.000 | 0 | |||
| 399 | PP2400458583 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 31.455.483 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 | |||
| 400 | PP2400458584 | N-acetylcystein | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 2.247.165 | 210 | 33.411.000 | 33.411.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.757.640 | 210 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400458585 | N-acetylcystein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 402 | PP2400458587 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 10.321.815 | 210 | 41.055.000 | 41.055.000 | 0 |
| 403 | PP2400458588 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 3.937.500 | 3.937.500 | 0 |
| 404 | PP2400458590 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 42.037.860 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 405 | PP2400458591 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 42.037.860 | 210 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| 406 | PP2400458592 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 76.204.800 | 76.204.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 71.616.000 | 71.616.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 15.444.600 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 | |||
| 407 | PP2400458593 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 1.888.000 | 1.888.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 15.444.600 | 210 | 1.540.000 | 1.540.000 | 0 | |||
| 408 | PP2400458594 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 409 | PP2400458595 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 831.600 | 831.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.650.909 | 210 | 828.000 | 828.000 | 0 | |||
| 410 | PP2400458596 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 1.015.000 | 1.015.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.628.327 | 210 | 1.295.000 | 1.295.000 | 0 | |||
| 411 | PP2400458597 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 412 | PP2400458598 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 21.140.000 | 21.140.000 | 0 |
| 413 | PP2400458599 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 163.254.000 | 163.254.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 163.774.000 | 163.774.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 6.866.100 | 210 | 150.800.000 | 150.800.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 15.444.600 | 210 | 158.886.000 | 158.886.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400458600 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 77.086.800 | 77.086.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 68.229.000 | 68.229.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 15.444.600 | 210 | 78.736.000 | 78.736.000 | 0 | |||
| 415 | PP2400458601 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 90.000.000 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 120.000.000 | 210 | 1.499.400 | 1.499.400 | 0 | |||
| 416 | PP2400458602 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 68.470.000 | 68.470.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 6.866.100 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 417 | PP2400458603 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 179.487.000 | 179.487.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 177.337.300 | 177.337.300 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 15.444.600 | 210 | 190.365.000 | 190.365.000 | 0 | |||
| 418 | PP2400458604 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 149.350.000 | 149.350.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 14.628.327 | 210 | 179.510.000 | 179.510.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 141.810.000 | 141.810.000 | 0 | |||
| 419 | PP2400458605 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 13.361.550 | 210 | 105.315.000 | 105.315.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 145.757.640 | 210 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 16.966.155 | 210 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 | |||
| 420 | PP2400458606 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 421 | PP2400458607 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 22.905.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 422 | PP2400458608 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 423 | PP2400458609 | Calci lactat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 1.952.550 | 210 | 28.539.000 | 28.539.000 | 0 |
| 424 | PP2400458610 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 87.559.000 | 211 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 425 | PP2400458611 | Calcitriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 87.000.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.460.800 | 210 | 33.660.000 | 33.660.000 | 0 | |||
| 426 | PP2400458612 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 57.780.000 | 210 | 36.708.000 | 36.708.000 | 0 |
| 427 | PP2400458613 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 11.527.395 | 210 | 28.153.000 | 28.153.000 | 0 |
| 428 | PP2400458614 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 11.527.395 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 429 | PP2400458615 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 34.760.000 | 34.760.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 43.450.000 | 43.450.000 | 0 | |||
| 430 | PP2400458616 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 8.567.250 | 210 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 |
| 431 | PP2400458617 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 19.425.600 | 210 | 473.970.000 | 473.970.000 | 0 |
| 432 | PP2400458618 | Vitamin B1+B6+B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 11.529.000 | 210 | 142.400.000 | 142.400.000 | 0 |
| 433 | PP2400458619 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 7.612.000 | 7.612.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 7.508.200 | 7.508.200 | 0 | |||
| 434 | PP2400458620 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 140.482.313 | 210 | 224.721.000 | 224.721.000 | 0 |
| 435 | PP2400458621 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 6.627.026 | 210 | 67.840.000 | 67.840.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 43.534.440 | 210 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 34.304.000 | 34.304.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 19.633.418 | 210 | 86.016.000 | 86.016.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 30.208.000 | 30.208.000 | 0 | |||
| 436 | PP2400458622 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 54.000.000 | 210 | 212.520.000 | 212.520.000 | 0 |
| 437 | PP2400458623 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 2.884.500 | 210 | 171.465.000 | 171.465.000 | 0 |
| 438 | PP2400458625 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400458626 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 7.079.400 | 7.079.400 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 27.700.000 | 210 | 6.720.300 | 6.720.300 | 0 | |||
| 440 | PP2400458627 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 8.356.500 | 210 | 64.600.000 | 64.600.000 | 0 |
| 441 | PP2400458628 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 16.966.155 | 210 | 19.350.000 | 19.350.000 | 0 | |||
| 442 | PP2400458629 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 91.000.000 | 240 | 3.460.000 | 3.460.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 96.000.000 | 210 | 2.750.700 | 2.750.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 33.000.000 | 210 | 2.785.300 | 2.785.300 | 0 |
1. PP2400458170 - Celecoxib
2. PP2400458177 - Etodolac
3. PP2400458360 - Irbesartan
4. PP2400458365 - Lercanidipin hydroclorid
5. PP2400458371 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2400458479 - Saccharomyces boulardii
7. PP2400458497 - Glibenclamid + metformin
8. PP2400458519 - Thiocolchicosid
1. PP2400458309 - Nystatin
2. PP2400458425 - Nước oxy già
3. PP2400458426 - Povidon iodin
1. PP2400458173 - Diclofenac
1. PP2400458240 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400458265 - Cefdinir
1. PP2400458403 - Acetylsalicylic + clopidogrel
2. PP2400458499 - Glibenclamid + metformin
1. PP2400458226 - Calci gluconat
2. PP2400458482 - Diosmin
1. PP2400458349 - Candesartan
1. PP2400458157 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400458283 - Gentamicin
3. PP2400458306 - Aciclovir
4. PP2400458318 - Trihexyphenidyl hydroclorid
5. PP2400458427 - Povidon iodin
6. PP2400458520 - Acetazolamid
7. PP2400458524 - Natri clorid
8. PP2400458536 - Misoprostol
9. PP2400458550 - Piracetam
10. PP2400458592 - Glucose
11. PP2400458599 - Natri clorid
12. PP2400458600 - Natri clorid
13. PP2400458602 - Ringer lactat
14. PP2400458603 - Ringer lactat
15. PP2400458604 - Nước cất pha tiêm
16. PP2400458628 - Vitamin E
1. PP2400458504 - Glimepirid
1. PP2400458205 - Tenoxicam
2. PP2400458399 - Digoxin
1. PP2400458274 - Cefpodoxim
2. PP2400458279 - Cefuroxim
3. PP2400458582 - N-acetylcystein
4. PP2400458605 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2400458170 - Celecoxib
2. PP2400458192 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400458199 - Paracetamol + ibuprofen
4. PP2400458207 - Colchicin
5. PP2400458211 - Alpha chymotrypsin
6. PP2400458213 - Alimemazin
7. PP2400458217 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
8. PP2400458218 - Ebastin
9. PP2400458220 - Fexofenadin
10. PP2400458289 - Erythromycin
11. PP2400458301 - Ofloxacin
12. PP2400458303 - Lamivudin
13. PP2400458305 - Aciclovir
14. PP2400458306 - Aciclovir
15. PP2400458307 - Aciclovir
16. PP2400458308 - Griseofulvin
17. PP2400458310 - Nystatin
18. PP2400458312 - Nystatin + metronidazol + neomycin
19. PP2400458345 - Bisoprolol
20. PP2400458365 - Lercanidipin hydroclorid
21. PP2400458374 - Nebivolol
22. PP2400458401 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
23. PP2400458416 - Pravastatin
24. PP2400458419 - Rosuvastatin
25. PP2400458423 - Clobetasol propionat
26. PP2400458429 - Aluminum phosphat
27. PP2400458443 - Nizatidin
28. PP2400458444 - Omeprazol
29. PP2400458447 - Esomeprazol
30. PP2400458449 - Esomeprazol
31. PP2400458452 - Rabeprazol
32. PP2400458457 - Domperidon
33. PP2400458474 - Kẽm gluconat
34. PP2400458541 - Olanzapin
35. PP2400458549 - Piracetam
36. PP2400458552 - Piracetam
37. PP2400458556 - Piracetam
38. PP2400458582 - N-acetylcystein
39. PP2400458583 - N-acetylcystein
40. PP2400458615 - Vitamin B1
41. PP2400458619 - Vitamin B6
42. PP2400458625 - Vitamin C
43. PP2400458629 - Vitamin PP
1. PP2400458389 - Ramipril
2. PP2400458517 - Metformin
1. PP2400458169 - Aceclofenac
2. PP2400458256 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400458346 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2400458454 - Sucralfat
1. PP2400458580 - Dextromethorphan
2. PP2400458623 - Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2400458434 - Lansoprazol
1. PP2400458404 - Acetylsalicylic + clopidogrel
2. PP2400458448 - Esomeprazol
1. PP2400458232 - Gabapentin
2. PP2400458408 - Bezafibrat
1. PP2400458200 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2400458441 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400458523 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2400458532 - Fluticason propionat
1. PP2400458179 - Etoricoxib
1. PP2400458434 - Lansoprazol
1. PP2400458163 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2400458330 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400458448 - Esomeprazol
4. PP2400458590 - Acid amin
5. PP2400458591 - Acid amin
1. PP2400458273 - Cefoxitin
1. PP2400458157 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400458185 - Loxoprofen
3. PP2400458236 - Amoxicilin
4. PP2400458239 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400458242 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400458246 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2400458253 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2400458255 - Ampicilin + sulbactam
9. PP2400458260 - Cefaclor
10. PP2400458261 - Cefadroxil
11. PP2400458262 - Cefadroxil
12. PP2400458267 - Cefixim
13. PP2400458269 - Cefixim
14. PP2400458270 - Cefixim
15. PP2400458271 - Cefoperazon
16. PP2400458279 - Cefuroxim
17. PP2400458280 - Cefuroxim
18. PP2400458285 - Tobramycin
19. PP2400458305 - Aciclovir
20. PP2400458326 - Phytomenadion (vitamin K1)
21. PP2400458327 - Tranexamic acid (Trancxamic acid)
22. PP2400458490 - Dexamethason
23. PP2400458524 - Natri clorid
1. PP2400458188 - Nabumeton
2. PP2400458189 - Naproxen
3. PP2400458238 - Amoxicilin
4. PP2400458369 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2400458375 - Nebivolol
6. PP2400458412 - Fenofibrat
7. PP2400458439 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
8. PP2400458548 - Piracetam
1. PP2400458158 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2400458216 - Cinnarizin
2. PP2400458468 - Sorbitol
1. PP2400458579 - Codein + terpin hydrat
2. PP2400458584 - N-acetylcystein
1. PP2400458200 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2400458217 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2400458220 - Fexofenadin
3. PP2400458287 - Tobramycin + dexamethason
4. PP2400458295 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2400458309 - Nystatin
6. PP2400458312 - Nystatin + metronidazol + neomycin
7. PP2400458374 - Nebivolol
8. PP2400458398 - Digoxin
9. PP2400458422 - Cồn boric
10. PP2400458428 - Natri clorid
11. PP2400458524 - Natri clorid
12. PP2400458527 - Tetracain
13. PP2400458621 - Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2400458178 - Etodolac
2. PP2400458183 - Ketoprofen
3. PP2400458221 - Fexofenadin
4. PP2400458320 - Sắt fumarat + Acid Folic
5. PP2400458321 - Sắt fumarat + Acid Folic
6. PP2400458348 - Candesartan
7. PP2400458386 - Quinapril
8. PP2400458391 - Telmisartan
9. PP2400458407 - Atorvastatin
10. PP2400458413 - Gemfibrozil
11. PP2400458414 - Lovastatin
12. PP2400458430 - Attapulgit Mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp gel khô Magnesi Carbonat và nhôm Hydroxyd
13. PP2400458432 - Famotidin
14. PP2400458464 - Drotaverin
15. PP2400458576 - Carbocistein
16. PP2400458612 - Calcitriol
1. PP2400458506 - Glimepirid + metformin
1. PP2400458170 - Celecoxib
2. PP2400458191 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400458233 - Pregabalin
4. PP2400458244 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400458250 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400458297 - Levofloxacin
7. PP2400458299 - Moxifloxacin
8. PP2400458497 - Glibenclamid + metformin
9. PP2400458498 - Glibenclamid + metformin
10. PP2400458500 - Gliclazid
11. PP2400458516 - Metformin
12. PP2400458517 - Metformin
13. PP2400458558 - Bambuterol
1. PP2400458168 - Aceclofenac
2. PP2400458243 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400458389 - Ramipril
1. PP2400458281 - Cloxacilin
2. PP2400458324 - Enoxaparin (natri)
3. PP2400458364 - Lacidipin
4. PP2400458367 - lisinopril dihydrate
5. PP2400458373 - Metoprolol
6. PP2400458587 - Kali clorid
1. PP2400458157 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400458164 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2400458195 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400458233 - Pregabalin
5. PP2400458268 - Cefixim
6. PP2400458313 - Flunarizin
7. PP2400458388 - Ramipril
8. PP2400458389 - Ramipril
9. PP2400458433 - Guaiazulen + dimethicon
10. PP2400458436 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
11. PP2400458448 - Esomeprazol
12. PP2400458453 - Rebamipid
13. PP2400458458 - Metoclopramid
14. PP2400458551 - Piracetam
15. PP2400458585 - N-acetylcystein
16. PP2400458592 - Glucose
17. PP2400458593 - Glucose
18. PP2400458594 - Glucose
19. PP2400458595 - Kali clorid
20. PP2400458596 - Magnesi sulfat
21. PP2400458597 - Manitol
22. PP2400458598 - Natri clorid
23. PP2400458599 - Natri clorid
24. PP2400458600 - Natri clorid
25. PP2400458602 - Ringer lactat
26. PP2400458603 - Ringer lactat
27. PP2400458606 - Calci carbonat + calci gluconolactat
28. PP2400458610 - Calci lactat
1. PP2400458322 - Sắt sulfat + acid folic
2. PP2400458577 - Carbocistein
1. PP2400458355 - Captopril + hydroclorothiazid
2. PP2400458442 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
3. PP2400458627 - Vitamin E
1. PP2400458237 - Amoxicilin
2. PP2400458341 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2400458562 - Natri montelukast
1. PP2400458397 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
1. PP2400458159 - Propofol
2. PP2400458160 - Propofol
3. PP2400458165 - Rocuronium bromid
4. PP2400458182 - Ketoprofen
5. PP2400458249 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400458328 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
7. PP2400458333 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2400458338 - Trimetazidin
9. PP2400458343 - Amlodipin + indapamid
10. PP2400458362 - Irbesartan + hydroclorothiazid
11. PP2400458364 - Lacidipin
12. PP2400458372 - Metoprolol
13. PP2400458378 - Perindopril
14. PP2400458379 - Perindopril + amlodipin
15. PP2400458380 - Perindopril + amlodipin
16. PP2400458381 - Perindopril + indapamid
17. PP2400458410 - Fenofibrat
18. PP2400458456 - Domperidon
19. PP2400458485 - Octreotid
20. PP2400458486 - Simethicon
21. PP2400458489 - Otilonium bromide
22. PP2400458492 - Dydrogesteron
23. PP2400458501 - Gliclazid
24. PP2400458502 - Glimepirid
25. PP2400458514 - Metformin
26. PP2400458530 - Betahistin
27. PP2400458549 - Piracetam
28. PP2400458559 - Budesonid
29. PP2400458563 - Salbutamol sulfat
30. PP2400458601 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400458571 - Ambroxol
1. PP2400458218 - Ebastin
2. PP2400458314 - Alfuzosin
3. PP2400458329 - Diltiazem
4. PP2400458336 - Trimetazidin
5. PP2400458337 - Trimetazidin
6. PP2400458392 - Telmisartan + hydroclorothiazid
7. PP2400458487 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2400458507 - Glimepirid + metformin
9. PP2400458516 - Metformin
10. PP2400458517 - Metformin
11. PP2400458518 - Tizanidin hydroclorid
12. PP2400458608 - Calci carbonat + vitamin D3
13. PP2400458622 - Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2400458362 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2400458197 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2400458223 - Mequitazin
2. PP2400458230 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2400458375 - Nebivolol
4. PP2400458416 - Pravastatin
5. PP2400458417 - Pravastatin
6. PP2400458419 - Rosuvastatin
7. PP2400458423 - Clobetasol propionat
8. PP2400458428 - Natri clorid
9. PP2400458429 - Aluminum phosphat
10. PP2400458457 - Domperidon
11. PP2400458531 - Betahistin
1. PP2400458172 - Dexibuprofen
2. PP2400458533 - Carbetocin
1. PP2400458212 - Methocarbamol
2. PP2400458303 - Lamivudin
3. PP2400458306 - Aciclovir
4. PP2400458390 - Ramipril
5. PP2400458393 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2400458419 - Rosuvastatin
7. PP2400458424 - Fusidic acid
8. PP2400458437 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2400458438 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
10. PP2400458473 - Diosmectit
11. PP2400458556 - Piracetam
12. PP2400458621 - Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2400458202 - Paracetamol + tramadol
2. PP2400458483 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400458170 - Celecoxib
2. PP2400458249 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400458257 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2400458390 - Ramipril
5. PP2400458448 - Esomeprazol
6. PP2400458470 - Bacillus subtilis
7. PP2400458546 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
8. PP2400458584 - N-acetylcystein
9. PP2400458605 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2400458184 - Ketoprofen
2. PP2400458332 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2400458359 - Irbesartan
4. PP2400458418 - Pravastatin
5. PP2400458465 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2400458281 - Cloxacilin
2. PP2400458354 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2400458616 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400458171 - Dexibuprofen
2. PP2400458222 - Levocetirizin
3. PP2400458228 - Naloxon hydroclorid
4. PP2400458229 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2400458302 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
6. PP2400458487 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2400458560 - Budesonid
8. PP2400458561 - Budesonid
9. PP2400458569 - Salbutamol + ipratropium
10. PP2400458573 - Ambroxol
11. PP2400458574 - Bromhexin hydroclorid
12. PP2400458596 - Magnesi sulfat
13. PP2400458604 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400458523 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400458168 - Aceclofenac
2. PP2400458429 - Aluminum phosphat
3. PP2400458436 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2400458438 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2400458466 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2400458155 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400458206 - Colchicin
3. PP2400458224 - Promethazin hydroclorid
4. PP2400458311 - Nystatin + metronidazol + neomycin
5. PP2400458366 - Lercanidipin hydroclorid
6. PP2400458459 - Alverin citrat + simethicon
7. PP2400458480 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
1. PP2400458417 - Pravastatin
1. PP2400458160 - Propofol
2. PP2400458161 - Sevofluran
3. PP2400458162 - Atracurium besylat
4. PP2400458166 - Rocuronium bromid
5. PP2400458173 - Diclofenac
6. PP2400458286 - Tobramycin + dexamethason
7. PP2400458323 - Enoxaparin (natri)
8. PP2400458325 - Enoxaparin (natri)
9. PP2400458356 - Cilnidipin
10. PP2400458376 - Nicardipin
11. PP2400458393 - Telmisartan + hydroclorothiazid
12. PP2400458397 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
13. PP2400458420 - Simvastatin + ezetimibe
14. PP2400458455 - Domperidon
15. PP2400458460 - Alverin citrat + simethicon
16. PP2400458477 - Saccharomyces boulardii
17. PP2400458478 - Saccharomyces boulardii
18. PP2400458488 - Ursodeoxycholic acid
19. PP2400458493 - Lynestrenol
20. PP2400458509 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
21. PP2400458510 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
22. PP2400458511 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
23. PP2400458512 - Insulin người trộn, hỗn hợp
24. PP2400458513 - Insulin người trộn, hỗn hợp
25. PP2400458521 - Brinzolamid
26. PP2400458526 - Natri hyaluronat
27. PP2400458533 - Carbetocin
28. PP2400458568 - Salbutamol + ipratropium
29. PP2400458601 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400458275 - Cefpodoxim
2. PP2400458284 - Tobramycin
1. PP2400458195 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400458599 - Natri clorid
3. PP2400458602 - Ringer lactat
1. PP2400458175 - Diclofenac
2. PP2400458183 - Ketoprofen
3. PP2400458345 - Bisoprolol
4. PP2400458365 - Lercanidipin hydroclorid
5. PP2400458394 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2400458487 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2400458552 - Piracetam
1. PP2400458551 - Piracetam
1. PP2400458171 - Dexibuprofen
2. PP2400458189 - Naproxen
3. PP2400458190 - Naproxen
4. PP2400458317 - Flavoxat
5. PP2400458351 - Candesartan + hydrochlorothiazid
6. PP2400458363 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2400458365 - Lercanidipin hydroclorid
8. PP2400458368 - Lisinopril + hydroclorothiazid
9. PP2400458374 - Nebivolol
10. PP2400458387 - Quinapril
11. PP2400458440 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
12. PP2400458456 - Domperidon
13. PP2400458496 - Acarbose
14. PP2400458503 - Glimepirid
1. PP2400458187 - Meloxicam
2. PP2400458193 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400458207 - Colchicin
4. PP2400458208 - Glucosamin
5. PP2400458210 - Alpha chymotrypsin
6. PP2400458214 - Cetirizin
7. PP2400458220 - Fexofenadin
8. PP2400458307 - Aciclovir
9. PP2400458336 - Trimetazidin
10. PP2400458337 - Trimetazidin
11. PP2400458357 - Cilnidipin
12. PP2400458363 - Irbesartan + hydroclorothiazid
13. PP2400458395 - Valsartan
14. PP2400458420 - Simvastatin + ezetimibe
15. PP2400458444 - Omeprazol
16. PP2400458446 - Esomeprazol
17. PP2400458456 - Domperidon
18. PP2400458467 - Sorbitol
19. PP2400458473 - Diosmectit
20. PP2400458529 - Betahistin
21. PP2400458536 - Misoprostol
22. PP2400458541 - Olanzapin
23. PP2400458544 - Acetyl leucin
24. PP2400458570 - Ambroxol
25. PP2400458582 - N-acetylcystein
26. PP2400458620 - Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2400458200 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2400458195 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400458592 - Glucose
3. PP2400458593 - Glucose
4. PP2400458599 - Natri clorid
5. PP2400458600 - Natri clorid
6. PP2400458603 - Ringer lactat
1. PP2400458218 - Ebastin
2. PP2400458447 - Esomeprazol
1. PP2400458171 - Dexibuprofen
2. PP2400458317 - Flavoxat
1. PP2400458171 - Dexibuprofen
2. PP2400458390 - Ramipril
1. PP2400458352 - Candesartan + hydrochlorothiazid
1. PP2400458523 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400458209 - Glucosamin
1. PP2400458523 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400458204 - Tenoxicam
1. PP2400458411 - Fenofibrat
1. PP2400458233 - Pregabalin
2. PP2400458234 - Valproat natri
3. PP2400458344 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2400458397 - Valsartan + Hydrochlorothiazid
5. PP2400458410 - Fenofibrat
6. PP2400458423 - Clobetasol propionat
7. PP2400458500 - Gliclazid
8. PP2400458505 - Glimepirid + metformin
9. PP2400458506 - Glimepirid + metformin
10. PP2400458508 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
11. PP2400458517 - Metformin
12. PP2400458529 - Betahistin
13. PP2400458558 - Bambuterol
14. PP2400458611 - Calcitriol
1. PP2400458181 - Ketoprofen
2. PP2400458223 - Mequitazin
3. PP2400458437 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2400458241 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400458242 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400458246 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400458279 - Cefuroxim
1. PP2400458336 - Trimetazidin
2. PP2400458337 - Trimetazidin
3. PP2400458370 - Losartan
4. PP2400458449 - Esomeprazol
1. PP2400458220 - Fexofenadin
2. PP2400458307 - Aciclovir
3. PP2400458456 - Domperidon
4. PP2400458549 - Piracetam
1. PP2400458199 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2400458220 - Fexofenadin
3. PP2400458298 - Moxifloxacin
4. PP2400458305 - Aciclovir
5. PP2400458417 - Pravastatin
6. PP2400458419 - Rosuvastatin
7. PP2400458423 - Clobetasol propionat
8. PP2400458456 - Domperidon
9. PP2400458552 - Piracetam
10. PP2400458556 - Piracetam
11. PP2400458582 - N-acetylcystein
12. PP2400458583 - N-acetylcystein
1. PP2400458319 - Sắt fumarat + Acid Folic
2. PP2400458415 - Lovastatin
3. PP2400458455 - Domperidon
1. PP2400458186 - Loxoprofen
2. PP2400458258 - Cefaclor
3. PP2400458276 - Ceftizoxim
4. PP2400458277 - Ceftizoxim
5. PP2400458512 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2400458171 - Dexibuprofen
2. PP2400458223 - Mequitazin
3. PP2400458290 - Roxithromycin
4. PP2400458334 - Nicorandil
5. PP2400458385 - Quinapril
6. PP2400458396 - Valsartan
7. PP2400458416 - Pravastatin
8. PP2400458417 - Pravastatin
9. PP2400458463 - Drotaverin
1. PP2400458175 - Diclofenac
2. PP2400458254 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400458618 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2400458304 - Lamivudin + tenofovir
2. PP2400458317 - Flavoxat
3. PP2400458416 - Pravastatin
4. PP2400458417 - Pravastatin
1. PP2400458199 - Paracetamol + ibuprofen
2. PP2400458207 - Colchicin
3. PP2400458219 - Fexofenadin
4. PP2400458233 - Pregabalin
5. PP2400458235 - Valproat natri
6. PP2400458374 - Nebivolol
7. PP2400458419 - Rosuvastatin
8. PP2400458458 - Metoclopramid
9. PP2400458484 - Diosmin + hesperidin
10. PP2400458539 - Clorpromazin
11. PP2400458540 - Haloperidol
12. PP2400458541 - Olanzapin
13. PP2400458549 - Piracetam
14. PP2400458571 - Ambroxol
1. PP2400458180 - Etoricoxib
2. PP2400458333 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2400458218 - Ebastin
2. PP2400458449 - Esomeprazol
3. PP2400458573 - Ambroxol
1. PP2400458572 - Ambroxol
1. PP2400458171 - Dexibuprofen
2. PP2400458185 - Loxoprofen
3. PP2400458187 - Meloxicam
4. PP2400458192 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400458196 - Paracetamol + chlorphemramin
6. PP2400458203 - Tenoxicam
7. PP2400458207 - Colchicin
8. PP2400458211 - Alpha chymotrypsin
9. PP2400458213 - Alimemazin
10. PP2400458215 - Cinnarizin
11. PP2400458217 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
12. PP2400458220 - Fexofenadin
13. PP2400458288 - Tinidazol
14. PP2400458289 - Erythromycin
15. PP2400458293 - Spiramycin
16. PP2400458295 - Spiramycin + metronidazol
17. PP2400458296 - Ciprofloxacin
18. PP2400458297 - Levofloxacin
19. PP2400458301 - Ofloxacin
20. PP2400458318 - Trihexyphenidyl hydroclorid
21. PP2400458340 - Amlodipin
22. PP2400458345 - Bisoprolol
23. PP2400458350 - Candesartan + hydrochlorothiazid
24. PP2400458365 - Lercanidipin hydroclorid
25. PP2400458374 - Nebivolol
26. PP2400458383 - Perindopril + indapamid
27. PP2400458394 - Telmisartan + hydroclorothiazid
28. PP2400458401 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
29. PP2400458402 - Acetylsalicylic + clopidogrel
30. PP2400458405 - Clopidogrel
31. PP2400458435 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
32. PP2400458444 - Omeprazol
33. PP2400458447 - Esomeprazol
34. PP2400458449 - Esomeprazol
35. PP2400458452 - Rabeprazol
36. PP2400458456 - Domperidon
37. PP2400458519 - Thiocolchicosid
38. PP2400458538 - Rotundin
39. PP2400458539 - Clorpromazin
40. PP2400458541 - Olanzapin
41. PP2400458545 - Acetyl leucin
42. PP2400458549 - Piracetam
43. PP2400458556 - Piracetam
44. PP2400458575 - Carbocistein
45. PP2400458581 - N-acetylcystein
46. PP2400458583 - N-acetylcystein
47. PP2400458615 - Vitamin B1
48. PP2400458619 - Vitamin B6
49. PP2400458621 - Magnesi lactat + Vitamin B6
50. PP2400458625 - Vitamin C
51. PP2400458626 - Vitamin C
52. PP2400458629 - Vitamin PP
1. PP2400458316 - Dutasterid
2. PP2400458353 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2400458361 - Irbesartan
4. PP2400458388 - Ramipril
5. PP2400458554 - Piracetam
1. PP2400458157 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400458164 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2400458174 - Diclofenac
4. PP2400458215 - Cinnarizin
5. PP2400458230 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2400458295 - Spiramycin + metronidazol
7. PP2400458327 - Tranexamic acid (Trancxamic acid)
8. PP2400458450 - Esomeprazol
9. PP2400458451 - Pantoprazol
10. PP2400458458 - Metoclopramid
11. PP2400458490 - Dexamethason
12. PP2400458531 - Betahistin
13. PP2400458534 - Carbetocin
14. PP2400458535 - Oxytocin
15. PP2400458539 - Clorpromazin
16. PP2400458556 - Piracetam
17. PP2400458565 - Salbutamol sulfat
18. PP2400458566 - Salbutamol sulfat
19. PP2400458567 - Salbutamol sulfat
20. PP2400458595 - Kali clorid
1. PP2400458218 - Ebastin
2. PP2400458351 - Candesartan + hydrochlorothiazid
1. PP2400458177 - Etodolac
2. PP2400458516 - Metformin
3. PP2400458575 - Carbocistein
1. PP2400458265 - Cefdinir
1. PP2400458177 - Etodolac
2. PP2400458298 - Moxifloxacin
3. PP2400458306 - Aciclovir
4. PP2400458384 - Perindopril + indapamid
5. PP2400458424 - Fusidic acid
1. PP2400458567 - Salbutamol sulfat
2. PP2400458609 - Calci lactat
1. PP2400458168 - Aceclofenac
2. PP2400458177 - Etodolac
3. PP2400458447 - Esomeprazol
4. PP2400458487 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2400458545 - Acetyl leucin
6. PP2400458556 - Piracetam
7. PP2400458582 - N-acetylcystein
8. PP2400458626 - Vitamin C
1. PP2400458367 - lisinopril dihydrate
2. PP2400458469 - Bacillus subtilis
3. PP2400458487 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2400458617 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400458400 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
1. PP2400458421 - Clotrimazol
1. PP2400458231 - Gabapentin
2. PP2400458233 - Pregabalin
3. PP2400458336 - Trimetazidin
4. PP2400458515 - Metformin
5. PP2400458529 - Betahistin
1. PP2400458562 - Natri montelukast
1. PP2400458201 - Paracetamol + methocarbamol
2. PP2400458331 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2400458347 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2400458382 - Perindopril + indapamid
1. PP2400458251 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400458611 - Calcitriol
1. PP2400458193 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400458194 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400458211 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400458285 - Tobramycin
5. PP2400458287 - Tobramycin + dexamethason
6. PP2400458329 - Diltiazem
7. PP2400458419 - Rosuvastatin
8. PP2400458424 - Fusidic acid
9. PP2400458450 - Esomeprazol
10. PP2400458471 - Berberin (hydroclorid)
11. PP2400458475 - Lactobacillus acidophilus
12. PP2400458525 - Natri clorid
13. PP2400458545 - Acetyl leucin
14. PP2400458547 - Ginkgo biloba
15. PP2400458582 - N-acetylcystein
16. PP2400458588 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
17. PP2400458604 - Nước cất pha tiêm
18. PP2400458621 - Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2400458272 - Cefoperazon
1. PP2400458247 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400458555 - Piracetam
3. PP2400458607 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2400458315 - Alfuzosin
1. PP2400458176 - Diclofenac
1. PP2400458485 - Octreotid
1. PP2400458292 - Spiramycin
2. PP2400458312 - Nystatin + metronidazol + neomycin
3. PP2400458447 - Esomeprazol
4. PP2400458605 - Calci carbonat + calci gluconolactat
5. PP2400458628 - Vitamin E
1. PP2400458192 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400458198 - Paracetamol + codein phosphat
3. PP2400458211 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400458217 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2400458236 - Amoxicilin
6. PP2400458261 - Cefadroxil
7. PP2400458274 - Cefpodoxim
8. PP2400458279 - Cefuroxim
9. PP2400458305 - Aciclovir
10. PP2400458335 - Trimetazidin
11. PP2400458340 - Amlodipin
12. PP2400458426 - Povidon iodin
13. PP2400458445 - Omeprazol
14. PP2400458449 - Esomeprazol
15. PP2400458549 - Piracetam
16. PP2400458556 - Piracetam
17. PP2400458582 - N-acetylcystein
18. PP2400458621 - Magnesi lactat + Vitamin B6
19. PP2400458629 - Vitamin PP
1. PP2400458248 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400458252 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400458409 - Ciprofibrat
2. PP2400458553 - Piracetam
1. PP2400458207 - Colchicin
2. PP2400458211 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400458220 - Fexofenadin
4. PP2400458246 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400458261 - Cefadroxil
6. PP2400458301 - Ofloxacin
7. PP2400458336 - Trimetazidin
8. PP2400458337 - Trimetazidin
9. PP2400458345 - Bisoprolol
10. PP2400458360 - Irbesartan
11. PP2400458383 - Perindopril + indapamid
12. PP2400458401 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
13. PP2400458405 - Clopidogrel
14. PP2400458444 - Omeprazol
15. PP2400458456 - Domperidon
16. PP2400458467 - Sorbitol
17. PP2400458519 - Thiocolchicosid
18. PP2400458578 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
19. PP2400458582 - N-acetylcystein
1. PP2400458218 - Ebastin
2. PP2400458316 - Dutasterid
1. PP2400458218 - Ebastin
1. PP2400458342 - Amlodipin + losartan
1. PP2400458481 - Diosmin
1. PP2400458156 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400458402 - Acetylsalicylic + clopidogrel
3. PP2400458501 - Gliclazid
1. PP2400458345 - Bisoprolol
2. PP2400458423 - Clobetasol propionat
3. PP2400458443 - Nizatidin
4. PP2400458541 - Olanzapin
1. PP2400458406 - Clopidogrel
2. PP2400458491 - Methyl prednisolon
3. PP2400458613 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
4. PP2400458614 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)