Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400458448 |
A00294-N3 |
Nexipraz 40 |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
893110363623 (VD-30318-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 07 viên |
Viên |
119,000 |
3,350 |
398,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
2 |
PP2400458532 |
A00378-N4 |
Flixone |
Fluticason propionat |
50mcg/liều; lọ 60 liều |
VD-35935-22 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi định liều |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
230 |
95,500 |
21,965,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
3 |
PP2400458301 |
A00147-N4 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
893115288323 (VD-27919-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
340 |
22,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
4 |
PP2400458314 |
A00160-N4 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
26,000 |
6,888 |
179,088,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
5 |
PP2400458290 |
A00136-N4 |
Musclid 300 |
Roxithromycin |
300mg |
893110157924
(VD-28992-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,499 |
24,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
6 |
PP2400458575 |
A00421-N4 |
Carbocistein 500 |
Carbocisteine |
500mg |
893100330000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
90,000 |
1,465 |
131,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
7 |
PP2400458298 |
A00144-N4 |
Biviloxin 400 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride 436,34mg) |
400mg |
893115294524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,500 |
8,180 |
94,070,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
8 |
PP2400458341 |
A00187-N4 |
Zoamco-A |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cồ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
3,475 |
79,925,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
9 |
PP2400458325 |
A00171-N1 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
400 |
95,000 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
10 |
PP2400458433 |
A00279-N4 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg+300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
11 |
PP2400458287 |
A00133-N4 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
900 |
6,510 |
5,859,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
12 |
PP2400458208 |
A0054-N2 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
1,554 |
419,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
13 |
PP2400458155 |
A001-N1 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
40 |
159,000 |
6,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
14 |
PP2400458281 |
A00127-N4 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) |
1g |
VD-30589-18 |
Tiêm Bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền, tiêm trong khớp, tiêm trong màng phổi |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
42,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
15 |
PP2400458292 |
A00138-N3 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MIU |
VD-22297-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
4,700 |
7,000 |
32,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
16 |
PP2400458622 |
A00468-N4 |
Neurixal |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
viên |
115,000 |
1,848 |
212,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
17 |
PP2400458309 |
A00155-N4 |
NYSTATIN 25000 IU |
Nystatin |
25.000IU |
893100200124 (VD-18216-13) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
1,100 |
980 |
1,078,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
18 |
PP2400458591 |
A00437-N4 |
Aminoleban |
Dung dịch Acid amin 8% |
8%/200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
30 |
104,000 |
3,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
19 |
PP2400458310 |
A00156-N4 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000UI |
893110356723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,900 |
910 |
6,279,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
20 |
PP2400458517 |
A00363-N3 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
110,000 |
915 |
100,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
21 |
PP2400458614 |
A00460-N4 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2
(Vitamin A + D3) |
2000UI + 400UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
576 |
28,800,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
22 |
PP2400458482 |
A00328-N2 |
Diosfort |
Diosmin |
600mg |
893110294123 (VD-28020-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
115,000 |
5,950 |
684,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
23 |
PP2400458389 |
A00235-N4 |
Heraace 5 |
Ramipril |
5mg |
893110003923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
10,000 |
2,499 |
24,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
24 |
PP2400458340 |
A00186-N3 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
115 |
18,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
25 |
PP2400458593 |
A00439-N4 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%; 500ml |
VD-33119-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Chai/lọ/túi |
200 |
7,700 |
1,540,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
26 |
PP2400458299 |
A00145-N3 |
Moloxcin 400 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
11,500 |
21,000 |
241,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng CV số 12367e/QLD-ĐK ngày 28/5/2024 |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
27 |
PP2400458214 |
A0060-N3 |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizine hydrochloride |
10mg |
893100410224 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,000 |
450 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
28 |
PP2400458499 |
A00345-N3 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,200 |
64,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
29 |
PP2400458361 |
A00207-N4 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-34409-20 |
Uống |
Viên hoà tan nhanh |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
3,500 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
30 |
PP2400458460 |
A00306-N2 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
2,500 |
85,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
31 |
PP2400458369 |
A00215-N1 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110914724 (SĐK cũ: VD-18111-12) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,100 |
102,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
32 |
PP2400458388 |
A00234-N2 |
GENSLER |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
2,800 |
30,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
33 |
PP2400458440 |
A00286-N4 |
Mylenfa II |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
200mg + 200mg + 20mg |
893100426824
(VD-25587-16) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
540 |
29,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
34 |
PP2400458232 |
A0078-N1 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
35 |
PP2400458384 |
A00230-N4 |
Apicorsyl Plus 2/0,625 |
Perindopril + indapamid |
2mg + 0,625mg |
893110359424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,300 |
234,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
36 |
PP2400458420 |
A00266-N2 |
SIMVOFIX 10/10 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 10 mg |
10mg + 10mg |
VN-23136-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,600 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
37 |
PP2400458438 |
A00284-N4 |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel 13%) + Simethicon |
800,4mg + 400mg (gel 13% ~ 611,76mg) + 80mg |
893100844724
(VD-28711-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
270,000 |
1,911 |
515,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
38 |
PP2400458296 |
A00142-N3 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,300 |
800 |
49,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
39 |
PP2400458419 |
A00265-N4 |
A.T Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20mg |
893110276123
(VD-25634-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
462 |
39,270,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
40 |
PP2400458470 |
A00316-N4 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7- 10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,000 |
1,500 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
41 |
PP2400458508 |
A00354-N5 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
12,000 |
222,000 |
2,664,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
42 |
PP2400458418 |
A00264-N4 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
2,940 |
323,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
43 |
PP2400458350 |
A00196-N4 |
Candesartan Hct 8/12.5 |
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide |
8mg; 12,5mg |
893110329700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
2,370 |
54,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
44 |
PP2400458262 |
A00108-N4 |
Cefadroxil 250mg |
Cefadroxil |
250mg |
VD-26186-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,1g |
Gói |
1,100 |
789 |
867,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
45 |
PP2400458202 |
A0048-N3 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + tramadol |
325mg + 37,5mg |
893111277200 (VD-23425-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,200 |
132,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
46 |
PP2400458210 |
A0056-N2 |
Statripsine |
Alphachymotrypsine (tương đương alphachymotrypsine 21 microkatal) |
4,2mg |
893110352523 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
111,000 |
818 |
90,798,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
47 |
PP2400458394 |
A00240-N4 |
PRUNITIL |
Telmisartan; Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
435 |
8,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
48 |
PP2400458598 |
A00444-N4 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3%; 100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
2,800 |
7,550 |
21,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
49 |
PP2400458204 |
A0050-N1 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
VN-18337-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,700 |
7,850 |
68,295,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
50 |
PP2400458328 |
A00174-N1 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
117,000 |
11,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
51 |
PP2400458451 |
A00297-N4 |
Vintolox |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-18009-12 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
5,400 |
10,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
52 |
PP2400458246 |
A0092-N4 |
Auclatyl 875/125mg
(Amoxicilin/Acid clavulanic 875mg/125mg) |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted)+
Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanat kết hợp với Avicel) |
875mg + 125mg |
VD-29842-18
(893110071624) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,940 |
135,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
53 |
PP2400458230 |
A0076-N4 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
400 |
15,780 |
6,312,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
54 |
PP2400458552 |
A00398-N4 |
Collamino 1200 |
Piracetam |
1.200mg |
VD-36072-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,000 |
630 |
42,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
55 |
PP2400458336 |
A00182-N3 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110543124
(VD-32875-19) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
217,000 |
420 |
91,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
56 |
PP2400458526 |
A00372-N1 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,100 |
57,000 |
62,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
57 |
PP2400458229 |
A0075-N4 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
8,4%; 10ml |
VD-26123-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
120 |
19,740 |
2,368,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
58 |
PP2400458333 |
A00179-N3 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid mononitrate |
30mg |
890110008700 (VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2x2x7 viên |
Viên |
10,000 |
2,752 |
27,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
59 |
PP2400458212 |
A0058-N4 |
Tebamol 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110938024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
2,450 |
392,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
60 |
PP2400458521 |
A00367-N1 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
60 |
116,700 |
7,002,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
61 |
PP2400458265 |
A00111-N2 |
Imenir 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-27894-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,900 |
12,600 |
112,140,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
62 |
PP2400458615 |
A00461-N4 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 |
250mg |
893110467824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
158,000 |
220 |
34,760,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
63 |
PP2400458487 |
A00333-N4 |
VACOCHOLIC 150 |
Acid Ursodeoxycholic |
150mg |
893110491624 (VD-32679-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,582 |
23,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
64 |
PP2400458588 |
A00434-N4 |
Oresol |
Natri clorid + Kali Clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
Mỗi gói 27,9g chứa: 3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
2,500 |
1,575 |
3,937,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
65 |
PP2400458529 |
A00375-N2 |
Divaser-F |
Betahistin dihydroclorid |
16mg |
893110313324
(VD-20359-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
69,000 |
361 |
24,909,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
66 |
PP2400458190 |
A0036-N4 |
Meyerproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
893110327724
(VD-31368-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,500 |
1,932 |
10,626,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
67 |
PP2400458179 |
A0025-N4 |
Eraxicox 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110346424 (SĐK cũ: VD-30188-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,498 |
209,880,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
68 |
PP2400458158 |
A004-N1 |
Lignospan Standard |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
2% + 1/100.000 (36mg+18,13mcg) - 1,8ml |
VN-16049-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
"Hộp 5 vỉ
x 10 ống/1,8ml" |
Ống/Lọ |
3,000 |
15,484 |
46,452,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
69 |
PP2400458483 |
A00329-N2 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + hesperidin |
900mg + 100mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
115,000 |
6,000 |
690,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
70 |
PP2400458563 |
A00409-N1 |
Ventolin Inhaler |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
100mcg/liều xịt |
VN-18791-15 |
Xịt theo đường miệng |
Hỗn dịch xịt qua bình định liều điều áp |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 200 liều |
Bình xịt |
460 |
76,379 |
35,134,340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
71 |
PP2400458176 |
A0022-N5 |
Dobutane |
Diclofenac sodium (dưới dạng Diclofenac diethylammonium) |
1g/100g; 60ml |
VN-18970-15 |
Dùng ngoài |
Dung dịch xịt |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1,500 |
175,000 |
262,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
72 |
PP2400458393 |
A00239-N1 |
Tolucombi 40mg/12,5mg tablets |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VN-21113-18 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
27,000 |
8,800 |
237,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
73 |
PP2400458546 |
A00392-N1 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml; 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Germany) |
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
16,000 |
109,725 |
1,755,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
74 |
PP2400458415 |
A00261-N1 |
Lovarem Tablets |
Lovastatin |
20mg |
VN-22752-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,500 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
75 |
PP2400458269 |
A00115-N3 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
9,000 |
796 |
7,164,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
76 |
PP2400458239 |
A0085-N4 |
Midatan 500/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110365324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
44,000 |
5,900 |
259,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
77 |
PP2400458198 |
A0044-N4 |
Travicol codein F |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 15mg |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
1,200 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
78 |
PP2400458445 |
A00291-N4 |
Omeprazol 40mg |
Omeprazol |
40mg |
893110818724
(VD-18776-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
292 |
3,212,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
79 |
PP2400458471 |
A00317-N4 |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
504 |
2,016,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
80 |
PP2400458467 |
A00313-N4 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15 QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
14,500 |
847 |
12,281,500 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
81 |
PP2400458297 |
A00143-N3 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
23,000 |
878 |
20,194,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
82 |
PP2400458277 |
A00123-N2 |
Zoximcef 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-35870-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,700 |
114,000 |
307,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
83 |
PP2400458608 |
A00454-N4 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
320,000 |
840 |
268,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
84 |
PP2400458456 |
A00302-N4 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
37,000 |
60 |
2,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
85 |
PP2400458596 |
A00442-N4 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
350 |
2,900 |
1,015,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
86 |
PP2400458406 |
A00252-N4 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
340,000 |
1,950 |
663,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
87 |
PP2400458629 |
A00475-N4 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
17,300 |
159 |
2,750,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
88 |
PP2400458623 |
A00469-N4 |
Pimagie |
Magnesi lactat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100713824
(VD-32073-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
1,491 |
171,465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
89 |
PP2400458367 |
A00213-N1 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
594110072623 (VN-20702-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,908 |
343,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
90 |
PP2400458221 |
A0067-N4 |
Fexofenadin OD DWP 60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,239 |
99,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
91 |
PP2400458533 |
A00379-N1 |
Carbetocin Pharmidea |
Carbetocin |
100mcg/1ml; 1ml |
VN-22892-21 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
SIA PharmIdea |
Latvia |
Hộp 4 lọ 1 ml |
Lọ |
90 |
347,000 |
31,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
92 |
PP2400458516 |
A00362-N4 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
110,000 |
915 |
100,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
93 |
PP2400458251 |
A0097-N1 |
Axuka |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri) 1000mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g + 200mg |
594110072523
(VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột Pha Tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
4,600 |
42,315 |
194,649,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
94 |
PP2400458380 |
A00226-N1 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
24,000 |
10,123 |
242,952,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
95 |
PP2400458590 |
A00436-N4 |
Kidmin |
Dung dịch 7,2% acid amin dành cho suy thận |
7,2%/ 200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Túi |
60 |
115,000 |
6,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
96 |
PP2400458579 |
A00425-N4 |
Terpin - Codein HD |
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat); Terpin hydrat. |
10mg; 100mg. |
VD-32105-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
116,400 |
1,000 |
116,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
97 |
PP2400458218 |
A0064-N4 |
Nadyestin 20 |
Ebastin |
20mg |
893110427924
(VD-31544-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,900 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 2/9 |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
98 |
PP2400458315 |
A00161-N2 |
FLOTRAL |
Alfuzosin |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,500 |
6,825 |
78,487,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
99 |
PP2400458164 |
A0010-N4 |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
120 |
3,995 |
479,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
100 |
PP2400458318 |
A00164-N4 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
8,000 |
140 |
1,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
101 |
PP2400458196 |
A0042-N4 |
Panactol Enfant |
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat |
325mg + 2mg |
VD-20767-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,600 |
195 |
3,042,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
102 |
PP2400458349 |
A00195-N2 |
Candesartan Stada 16mg |
Candesartan |
16mg |
VD-34960-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
23,000 |
4,200 |
96,600,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
103 |
PP2400458504 |
A00350-N1 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepiride |
3mg |
400110994024 (VN-22140-19) |
Uống |
Viên nén không bao |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
5,900 |
82,600,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
104 |
PP2400458416 |
A00262-N4 |
Atipravas 20 mg |
Pravastatin natri |
20mg |
893110266624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,000 |
795 |
36,570,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
105 |
PP2400458555 |
A00401-N2 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
893110914924
(VD-22675-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm -Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
111,000 |
900 |
99,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
106 |
PP2400458182 |
A0028-N1 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
1,500 |
47,500 |
71,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
107 |
PP2400458454 |
A00300-N4 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
80,000 |
4,200 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
108 |
PP2400458488 |
A00334-N2 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,900 |
8,500 |
75,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
109 |
PP2400458270 |
A00116-N4 |
Cefixime 50mg |
Cefixim |
50mg |
VD-32525-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
8,000 |
796 |
6,368,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
110 |
PP2400458513 |
A00359-N1 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2,300 |
110,000 |
253,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
111 |
PP2400458321 |
A00167-N4 |
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg |
Sắt fumarat + Acid Folic |
152,1mg+0,5mg |
893110044824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
756 |
86,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
112 |
PP2400458520 |
A00366-N4 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
893110214800 (SĐK cũ: VD-27844-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,120 |
1,120,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
113 |
PP2400458343 |
A00189-N1 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
160,000 |
4,987 |
797,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
114 |
PP2400458181 |
A0027-N2 |
Daehwakebanon |
Ketoprofen |
30mg |
VN-23028--22 |
Dùng ngoài |
Miếng dán |
Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Gói 07 miếng |
Miếng |
75,000 |
10,500 |
787,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
115 |
PP2400458295 |
A00141-N4 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,000 |
1,150 |
54,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
116 |
PP2400458366 |
A00212-N1 |
Zanedip 10mg |
Lercanidipine HCl (tương ứng Lercanidipine) |
10mg (tương ứng 9,4mg) |
VN-18798-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
8,500 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
117 |
PP2400458491 |
A00337-N4 |
Ocepred |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110635124
(VD-32183-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,905 |
29,050,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
118 |
PP2400458360 |
A00206-N3 |
Irbevel 150 |
Irbesartan |
150mg |
893110238524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
23,000 |
1,995 |
45,885,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
119 |
PP2400458486 |
A00332-N1 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
1,300 |
53,300 |
69,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
120 |
PP2400458610 |
A00456-N2 |
CLIPOXID-300 |
Calci (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,800 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
121 |
PP2400458344 |
A00190-N3 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
2,672 |
53,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
122 |
PP2400458276 |
A00122-N2 |
Zoximcef 1g |
Ceftizoxim |
1g |
VD-29359-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
34,000 |
69,000 |
2,346,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
123 |
PP2400458286 |
A00132-N1 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
900 |
47,300 |
42,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
124 |
PP2400458611 |
A00457-N2 |
Meditrol |
Calcitriol |
0.25mcg |
VN-18020-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
1,800 |
32,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
125 |
PP2400458171 |
A0017-N4 |
Dexibuprofen 400 |
Dexibuprofen |
400mg |
893110112824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
1,390 |
22,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
126 |
PP2400458411 |
A00257-N2 |
FIBROFIN-145 |
Fenofibrat |
145mg |
VN-19183-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,850 |
234,000,000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
127 |
PP2400458576 |
A00422-N4 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
138,000 |
2,499 |
344,862,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
128 |
PP2400458285 |
A00131-N4 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
1,700 |
2,800 |
4,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
129 |
PP2400458283 |
A00129-N4 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
11,000 |
1,020 |
11,220,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
130 |
PP2400458346 |
A00192-N2 |
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
2,5mg + 6,25mg |
893110370323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
2,200 |
79,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
131 |
PP2400458430 |
A00276-N4 |
Maltagit |
Attapulgit Mormoiron hoạt hóa; hỗn hợp gel khô Magnesi Carbonat và nhôm Hydroxyd |
2500mg; 500mg |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
110,000 |
1,995 |
219,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
132 |
PP2400458464 |
A00310-N3 |
Drotusc Forte |
Drotaverin |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,050 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
133 |
PP2400458492 |
A00338-N1 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,000 |
8,888 |
26,664,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
134 |
PP2400458450 |
A00296-N4 |
Esogas |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
40mg |
VD-29952-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
7,200 |
7,791 |
56,095,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
135 |
PP2400458209 |
A0055-N2 |
CISSE |
Glucosamin |
750mg |
893100659524
(VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
2,500 |
275,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
136 |
PP2400458157 |
A003-N4 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclodrid |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
18,000 |
500 |
9,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
137 |
PP2400458466 |
A00312-N4 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
893110396923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,190 |
29,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
138 |
PP2400458459 |
A00305-N1 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
3,360 |
151,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
139 |
PP2400458323 |
A00169-N1 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
500 |
70,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
140 |
PP2400458331 |
A00177-N1 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
2,600 |
70,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
141 |
PP2400458334 |
A00180-N4 |
A.T Nicorandil 10mg |
Nicorandil |
10mg |
893110149723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700,000 |
2,982 |
2,087,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
142 |
PP2400458408 |
A00254-N1 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,500 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
143 |
PP2400458193 |
A0039-N4 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
1,680 |
1,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
144 |
PP2400458211 |
A0057-N4 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
72,000 |
108 |
7,776,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
145 |
PP2400458609 |
A00455-N4 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat |
500mg/10ml; ≥10ml |
"""893100414524 (VD-24726-16)
""
" |
Uống |
"""Dung dịch uống
""
" |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
"Việt Nam
" |
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10ml. |
Ống |
9,000 |
3,171 |
28,539,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
"""24 tháng
""
" |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
146 |
PP2400458475 |
A00321-N4 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU/gói |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
90,000 |
882 |
79,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
147 |
PP2400458566 |
A00412-N4 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
30,000 |
8,400 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
148 |
PP2400458215 |
A0061-N4 |
Vinphastu |
Cinnarizin |
25mg |
893100305023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
18,500 |
70 |
1,295,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
149 |
PP2400458570 |
A00416-N2 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
1,200 |
40,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
150 |
PP2400458601 |
A00447-N1 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
10 |
110,000 |
1,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
151 |
PP2400458197 |
A0043-N4 |
Effer-paralmax Codein 10 |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 10mg |
893111203724 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 04 Viên |
Viên |
63,000 |
2,100 |
132,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
152 |
PP2400458303 |
A00149-N4 |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
620 |
5,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
153 |
PP2400458186 |
A0032-N2 |
SaViLoxofen |
Loxoprofen |
60mg |
893100029124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
154 |
PP2400458453 |
A00299-N3 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,200 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
155 |
PP2400458306 |
A00152-N4 |
Paclovir |
Aciclovir |
50mg/g |
VD-31496-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tube |
500 |
3,500 |
1,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
156 |
PP2400458275 |
A00121-N2 |
Auropodox 200 |
Cefpodoxime proxetil, 200mg cefpodoxime |
200mg |
VN-13488-11 |
Uống |
viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
5,980 |
35,880,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
157 |
PP2400458347 |
A00193-N2 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
2,450 |
83,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
158 |
PP2400458405 |
A00251-N4 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
700,000 |
257 |
179,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
159 |
PP2400458402 |
A00248-N4 |
Kaclocide |
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) |
75mg; 75mg |
893110272724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
900 |
20,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
160 |
PP2400458256 |
A00102-N2 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,300 |
85,000 |
195,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
161 |
PP2400458569 |
A00415-N4 |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
2,5mg + 0,5mg |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
400 |
12,600 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
162 |
PP2400458474 |
A00320-N4 |
Zinc 10 |
Kẽm gluconat |
70mg |
893100056624 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 5 vỉ; 6 vỉ; 7 vỉ; 9 vỉ; 10 vỉ; 12 vỉ; 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
128 |
1,536,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
163 |
PP2400458600 |
A00446-N4 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
13,300 |
5,130 |
68,229,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
164 |
PP2400458523 |
A00369-N5 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Kali iodid + natri iodid |
0,3% + 0,3%; 10ml |
VN-10546-10 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,600 |
27,594 |
44,150,400 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
165 |
PP2400458503 |
A00349-N2 |
Glimsure 1 |
Glimepirid |
1mg |
VN-22287-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
850 |
12,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
166 |
PP2400458249 |
A0095-N1 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
10,395 |
207,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
167 |
PP2400458505 |
A00351-N3 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
160,000 |
2,600 |
416,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
168 |
PP2400458620 |
A00466-N2 |
Magnesi-B6 Stella Tablet |
Magnesium lactate dihydrat (Tương đương 48 mg Mg2+) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) |
470mg + 5mg |
893110105824 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
258,300 |
870 |
224,721,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
169 |
PP2400458189 |
A0035-N4 |
Amegesic 200 |
Naproxen |
200mg |
893100026200 (SĐK cũ: VD-27965-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
700 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
170 |
PP2400458544 |
A00390-N2 |
Stadleucin |
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-Leucin) |
500mg |
893100338823 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
264,900 |
2,400 |
635,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
171 |
PP2400458234 |
A0080-N1 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124
(VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
11,600 |
2,479 |
28,756,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
172 |
PP2400458353 |
A00199-N4 |
Casathizid MM 32/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
32mg + 12,5mg |
893110327524 (VD-31361-18) |
Uống |
Viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
6,290 |
150,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
173 |
PP2400458250 |
A0096-N3 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
12,000 |
3,129 |
37,548,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
174 |
PP2400458541 |
A00387-N4 |
Olanzapin |
Olanzapine |
10mg |
893110329600 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,500 |
207 |
4,036,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
175 |
PP2400458320 |
A00166-N4 |
Femancia |
Sắt fumarat + Acid Folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,500 |
630 |
6,615,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
176 |
PP2400458397 |
A00243-N2 |
Valcickeck H |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
80mg + 12,5mg |
890110998524
(SĐK cũ: VN-20011-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
1,219 |
28,037,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
177 |
PP2400458195 |
A0041-N4 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
4,000 |
8,700 |
34,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
178 |
PP2400458527 |
A00373-N4 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
30 |
15,015 |
450,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
179 |
PP2400458355 |
A00201-N4 |
NP Capril |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VD-36101-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
980 |
9,800,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
180 |
PP2400458530 |
A00376-N1 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,000 |
5,962 |
411,378,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
181 |
PP2400458401 |
A00247-N4 |
Aspirin 81 |
Acetylsalicylic acid
(DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,300 |
57 |
245,100 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
182 |
PP2400458443 |
A00289-N4 |
Niztahis 150 |
Nizatidin |
150mg |
893110145524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,100 |
176,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
183 |
PP2400458378 |
A00224-N1 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
28,700 |
5,028 |
144,303,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
184 |
PP2400458524 |
A00370-N4 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
893100901924 (SĐK cũ: VD-29295-18) |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ 10ml |
Lọ |
9,000 |
1,320 |
11,880,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
185 |
PP2400458178 |
A0024-N4 |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,998 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
186 |
PP2400458447 |
A00293-N4 |
Ezacid 20 |
Esomeprazol |
20mg |
VD-30729-18
893110403924 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
336,000 |
240 |
80,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
187 |
PP2400458429 |
A00275-N4 |
A.T Alugela |
Nhôm phosphat gel 20% |
12,380g/gói 20g |
VD-24127-16 |
Uống |
Hỗn dịch thuốc |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 26 gói x 20 g |
Gói |
42,500 |
1,215 |
51,637,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
188 |
PP2400458501 |
A00347-N1 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824
(SĐK cũ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
65,000 |
4,950 |
321,750,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
189 |
PP2400458392 |
A00238-N3 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
90,000 |
4,473 |
402,570,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
190 |
PP2400458519 |
A00365-N4 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
211,000 |
802 |
169,222,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
191 |
PP2400458580 |
A00426-N4 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan |
30mg |
VD-34982-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
890 |
17,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
192 |
PP2400458607 |
A00453-N4 |
Powerforte |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
350mg + 3.500mg |
893100316400
(VD-19612-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 20 viên |
Viên |
80,000 |
3,900 |
312,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
193 |
PP2400458222 |
A0068-N4 |
Phenhalal |
Levocetirizin |
2,5mg/10ml |
893100219424 (VD-27484-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
5,800 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
194 |
PP2400458391 |
A00237-N4 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
1,491 |
171,465,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
195 |
PP2400458368 |
A00214-N2 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110318324
(VD-29132-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
2,100 |
35,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
196 |
PP2400458477 |
A00323-N1 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,000 |
6,780 |
311,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
197 |
PP2400458545 |
A00391-N4 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
90,500 |
324 |
29,322,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
198 |
PP2400458507 |
A00353-N4 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
260,000 |
2,436 |
633,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
199 |
PP2400458412 |
A00258-N2 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110893524 (SĐK cũ: VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
2,400 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
200 |
PP2400458201 |
A0047-N2 |
SaViMetoc |
Paracetamol + methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
3,050 |
335,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
201 |
PP2400458162 |
A008-N2 |
Notrixum |
Atracurium Besylat |
25mg/2,5ml |
VN-20077-16 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
70 |
27,000 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
202 |
PP2400458597 |
A00443-N4 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20% - 250ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
60 |
21,000 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
203 |
PP2400458512 |
A00358-N1 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
70,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
204 |
PP2400458480 |
A00326-N1 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,730 |
74,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
205 |
PP2400458313 |
A00159-N3 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,000 |
1,250 |
86,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
206 |
PP2400458267 |
A00113-N4 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19
(QĐ gia hạn số: 199 /QĐ-QLD ngày 26/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
16,000 |
993 |
15,888,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
207 |
PP2400458159 |
A005-N1 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
200 |
32,000 |
6,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
208 |
PP2400458379 |
A00225-N1 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
110,000 |
6,589 |
724,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
209 |
PP2400458316 |
A00162-N4 |
Dutaon |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-26389-17 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,500 |
6,200 |
89,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
210 |
PP2400458489 |
A00335-N1 |
Spasmomen |
Otilonium bromide |
40mg |
VN-18977-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Berlin Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG) |
Đức (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Đức) |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,360 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
211 |
PP2400458220 |
A0066-N4 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
215 |
17,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
212 |
PP2400458172 |
A0018-N1 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
6,900 |
13,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
213 |
PP2400458592 |
A00438-N4 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
9,600 |
7,938 |
76,204,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
214 |
PP2400458413 |
A00259-N4 |
Gemfibrozil DWP 450mg |
Gemfibrozil |
450mg |
893110172023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
215 |
PP2400458235 |
A0081-N4 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
VD-32762-19 (893114872324) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
2,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
216 |
PP2400458560 |
A00406-N4 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
3,000 |
12,600 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
217 |
PP2400458191 |
A0037-N2 |
Hapacol 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100095323 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
34,500 |
190 |
6,555,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
218 |
PP2400458518 |
A00364-N4 |
Muslexan 4 |
Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) |
4mg |
893110618524 (VD-33915-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
2,415 |
483,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
219 |
PP2400458254 |
A00100-N1 |
Ama-Power |
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
10,000 |
62,000 |
620,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
220 |
PP2400458268 |
A00114-N2 |
IMEXIME 50 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
11,500 |
5,000 |
57,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
221 |
PP2400458205 |
A0051-N1 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
54,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
222 |
PP2400458180 |
A0026-N4 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324 (VD-30187-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,500 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
223 |
PP2400458242 |
A0088-N4 |
Auclatyl 500 mg/125mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) +
Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavuclanate with mocrocrystalline cellulose 1:1) |
500mg + 125mg |
VD-30506-18
(893110487424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,549 |
154,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
224 |
PP2400458617 |
A00463-N4 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
(250 + 250)mg + 1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,700 |
2,100 |
473,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
225 |
PP2400458327 |
A00173-N4 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,030 |
2,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
226 |
PP2400458568 |
A00414-N1 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
1,000 |
16,074 |
16,074,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
227 |
PP2400458348 |
A00194-N4 |
Cardesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
VD-35346-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,491 |
89,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
228 |
PP2400458547 |
A00393-N4 |
Kingloba |
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus tương ứng với 1,6g dược liệu lá bạch quả) |
40mg |
VD-24938-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,890 |
693 |
33,187,770 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
229 |
PP2400458174 |
A0020-N4 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
893110304023
(VD-25829-16) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
5,000 |
850 |
4,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
230 |
PP2400458241 |
A0087-N3 |
Auclanityl 500/125mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted)+
Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanat kết hợp với Avicel) |
500mg + 125mg |
VD-29841-18
(893110394224) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
1,700 |
289,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
231 |
PP2400458252 |
A0098-N2 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 200mg |
893110387624
(VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CP Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
4,600 |
36,900 |
169,740,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
232 |
PP2400458228 |
A0074-N4 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
70 |
29,400 |
2,058,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
233 |
PP2400458217 |
A0063-N4 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
158,000 |
26 |
4,108,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
234 |
PP2400458535 |
A00381-N4 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10 IU/1ml |
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4,800 |
6,500 |
31,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
235 |
PP2400458387 |
A00233-N4 |
Aquiril MM 20 |
Quinapril |
20mg |
893110456624
(VD-31359-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,730 |
54,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
236 |
PP2400458173 |
A0019-N1 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
9,000 |
9,900 |
89,100,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
237 |
PP2400458255 |
A00101-N4 |
Senitram 1g/0,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-34944-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
29,500 |
59,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
238 |
PP2400458558 |
A00404-N2 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100
(VD-28462-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
23,000 |
1,287 |
29,601,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
239 |
PP2400458352 |
A00198-N2 |
CKDCandemore Plus tab. 16/12.5mg |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
16mg + 12,5mg |
880110021423 |
Uống |
Viên nénLọ 30 Viên |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Hàn Quốc |
Lọ 30 Viên |
Viên |
20,000 |
4,200 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
240 |
PP2400458479 |
A00325-N4 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
73,000 |
4,578 |
334,194,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
241 |
PP2400458307 |
A00153-N4 |
Acyclovir Stella 400mg |
Acyclovir |
400mg |
893110504224
(VD-21528-14) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,700 |
1,820 |
10,374,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
242 |
PP2400458434 |
A00280-N1 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
50,000 |
9,450 |
472,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
243 |
PP2400458553 |
A00399-N1 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
"599110407823 (SĐK mới)
VN-16481-13 (SĐK cũ)
" |
Uống |
viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
100,000 |
1,553 |
155,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
244 |
PP2400458605 |
A00451-N4 |
Myvita Calcium 500 |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
300mg + 2.940mg |
VD-21971-14 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
59,000 |
1,600 |
94,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
245 |
PP2400458258 |
A00104-N2 |
Pyfaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
VD-23850-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
10,000 |
8,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
246 |
PP2400458330 |
A00176-N1 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
60 |
80,283 |
4,816,980 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
247 |
PP2400458468 |
A00314-N2 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724
(VD-25582-16) (hiệu lực 18/06/2029) |
Uống |
thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt nam |
hộp 20 gói 5g |
Gói |
16,000 |
2,625 |
42,000,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
248 |
PP2400458376 |
A00222-N1 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
80 |
125,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
249 |
PP2400458498 |
A00344-N2 |
Glumeben 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
893110040723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
2,310 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
250 |
PP2400458373 |
A00219-N3 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
2,230 |
51,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
251 |
PP2400458305 |
A00151-N4 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,300 |
397 |
2,104,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
252 |
PP2400458439 |
A00285-N4 |
Lantasim |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 400mg + 30mg |
893100075800 (SĐK cũ: VD-32570-19) |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
2,990 |
164,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
253 |
PP2400458455 |
A00301-N1 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
1,380 |
66,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
254 |
PP2400458602 |
A00448-N5 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
10,000 |
6,847 |
68,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
255 |
PP2400458548 |
A00394-N4 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml |
893110207624 (SĐK cũ: VD-25760-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống |
69,000 |
4,500 |
310,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
256 |
PP2400458370 |
A00216-N3 |
Pyzacar 25 mg |
Losartan |
25mg |
893110550824
(VD-26430-17) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/15 viên nén bao phim |
Viên |
143,900 |
1,890 |
271,971,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
257 |
PP2400458514 |
A00360-N1 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
2,338 |
233,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
258 |
PP2400458311 |
A00157-N1 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
11,880 |
11,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
259 |
PP2400458398 |
A00244-N4 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
4,000 |
630 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
260 |
PP2400458572 |
A00418-N4 |
Justone 30 Mg/5 ml |
Ambroxol |
30mg/5ml |
893100153400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml |
Gói |
34,000 |
1,660 |
56,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
261 |
PP2400458515 |
A00361-N2 |
Metsav 750 XR |
Metformin |
750mg |
893110230424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
110,000 |
1,674 |
184,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
262 |
PP2400458577 |
A00423-N4 |
Ausmuco 750G |
Carbocistein 750mg |
750mg |
893100704624 (VD-29744-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 15 gói, 20 gói, 30 gói x 3g |
Gói |
23,000 |
5,500 |
126,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
263 |
PP2400458332 |
A00178-N4 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid
(dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,386 |
13,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
264 |
PP2400458253 |
A0099-N4 |
Midantin |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
893110391424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
2,000 |
29,925 |
59,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
265 |
PP2400458244 |
A0090-N3 |
Klamentin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-24618-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
viên |
90,000 |
4,780 |
430,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
266 |
PP2400458240 |
A0086-N2 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724 (VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
69,000 |
9,450 |
652,050,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
267 |
PP2400458539 |
A00385-N4 |
Clorpromazin |
Chlorpromazine hydrochloride |
25mg |
VD-34691-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
163,300 |
115 |
18,779,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
268 |
PP2400458166 |
A0012-N2 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
120 |
46,500 |
5,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
269 |
PP2400458177 |
A0023-N4 |
Etodolac 300 |
Etodolac |
300mg |
893110097600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
100,000 |
2,190 |
219,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
270 |
PP2400458324 |
A00170-N5 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
40mg |
VN-18358-14 |
Tiêm dưới da, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 2 bơm tiêm chứa 0,4ml dung dịch |
Bơm tiêm |
400 |
68,500 |
27,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
271 |
PP2400458226 |
A0072-N2 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%/10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 và Bảng tồn kho |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Ống/Lọ |
410 |
14,600 |
5,986,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
272 |
PP2400458351 |
A00197-N4 |
Casathizid MM 16/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
16mg + 12,5mg |
893110497924
(VD-32322-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
1,190 |
30,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
273 |
PP2400458561 |
A00407-N4 |
Zensonid 200 inhaler |
Budesonid |
200mcg |
VD-35811-22 |
Đường hô hấp |
Thuốc phun mù định liều |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 bình chứa 200 liều |
Bình |
2,000 |
160,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
274 |
PP2400458302 |
A00148-N4 |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
(200mg +40mg)/10ml |
893110921224 (VD-32509-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
5,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
275 |
PP2400458231 |
A0077-N2 |
SaVi Gabapentin 300 |
Gabapentin |
300mg |
VD-24271-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
83,200 |
960 |
79,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
276 |
PP2400458335 |
A00181-N3 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
89,000 |
600 |
53,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
277 |
PP2400458578 |
A00424-N4 |
Dorocodon |
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia |
100mg + 25mg + 20mg |
VD-22307-15 QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,680 |
201,600,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
278 |
PP2400458354 |
A00200-N4 |
Captazib 25/25 |
Captopril + Hydorclorothiazid |
25mg + 25mg |
893110233500 (SĐK cũ: VD-32937-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,100 |
1,500 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
279 |
PP2400458293 |
A00139-N4 |
Spiramycin 1,5 MIU |
Spiramycin |
1,5MIU |
893110438124 (VD-31747-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,900 |
2,100 |
8,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
280 |
PP2400458280 |
A00126-N4 |
Cefuroxime 125mg |
Cefuroxim |
125mg |
VD-23598-15
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3,5g |
Gói |
2,000 |
1,625 |
3,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
281 |
PP2400458170 |
A0016-N3 |
Mibecerex |
Celecoxib |
200mg |
893110503524 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
320,000 |
1,290 |
412,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
282 |
PP2400458481 |
A00327-N1 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(VN-18867-15)
QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD, hạn visa đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
115,000 |
6,816 |
783,840,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
283 |
PP2400458390 |
A00236-N4 |
Rami-5A 10mg |
Ramipril |
10mg |
893110369824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,250 |
32,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
284 |
PP2400458444 |
A00290-N4 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
390,000 |
180 |
70,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
285 |
PP2400458219 |
A0065-N3 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
183,000 |
1,890 |
345,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
286 |
PP2400458304 |
A00150-N4 |
Temivir |
Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin |
300mg + 100mg |
893110396723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
11,550 |
23,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
287 |
PP2400458432 |
A00278-N4 |
Famotidin OD MDS 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110273924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
945 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
288 |
PP2400458312 |
A00158-N4 |
NEO - MEGYNA |
Metronidazol, Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat), Nystatin |
500mg, 65.000IU, 100.000IU |
893115055724 (VD-20651-14) |
Đặt âm đạo |
Viên nén dài đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 10viên |
Viên |
1,000 |
2,150 |
2,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
289 |
PP2400458441 |
A00287-N4 |
Simegaz Plus |
Mỗi gói 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) 0,61g; Magnesi hydroxyd 0,8g; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion 30%) 0,08g |
(0,61g + 0,8g + 0,08g)/10ml |
893100850524
(VD-33504-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
55,000 |
3,500 |
192,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
290 |
PP2400458424 |
A00270-N4 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tube |
1,000 |
11,550 |
11,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
291 |
PP2400458425 |
A00271-N4 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
Nước oxy già đậm đặc: 1,2g |
VD-33500-19 (893100630624) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
450 |
1,890 |
850,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
292 |
PP2400458587 |
A00433-N1 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
1,785 |
41,055,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
293 |
PP2400458581 |
A00427-N4 |
Acetylcysteine 100mg |
Acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
13,200 |
700 |
9,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
294 |
PP2400458536 |
A00382-N4 |
Misoprostol Stella 200 mcg |
Misoprostol (dưới dạng misoprostol HPMC 1%
dispersion) |
200mcg |
893110037124 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,400 |
88,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
295 |
PP2400458511 |
A00357-N1 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
350 |
70,000 |
24,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
296 |
PP2400458599 |
A00445-N4 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
26,000 |
6,279 |
163,254,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
297 |
PP2400458338 |
A00184-N1 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,410 |
541,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
298 |
PP2400458382 |
A00228-N2 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
893110072200 (VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
1,900 |
437,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
299 |
PP2400458213 |
A0059-N4 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
24,500 |
70 |
1,715,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
300 |
PP2400458322 |
A00168-N4 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg; Acid Folic 0,4mg |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
301 |
PP2400458192 |
A0038-N4 |
Sotrapharnotalzin 325 |
Paracetamol
(acetaminophen) |
325mg |
893100172924
(VD-29927-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC |
Viên |
43,500 |
84 |
3,654,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
302 |
PP2400458308 |
A00154-N4 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
893110144924 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,600 |
1,250 |
2,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
303 |
PP2400458534 |
A00380-N4 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
60 |
346,500 |
20,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
304 |
PP2400458465 |
A00311-N4 |
Mebeverin Cap DWP 100mg |
Mebeverin hydroclorid |
100mg |
893100236223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,491 |
59,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
305 |
PP2400458407 |
A00253-N4 |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin |
10mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,596 |
31,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
306 |
PP2400458203 |
A0049-N4 |
Tenoxicam |
Tenoxicam |
20mg |
893110438224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
495 |
3,712,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
307 |
PP2400458490 |
A00336-N4 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,500 |
700 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
308 |
PP2400458442 |
A00288-N4 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd |
500mg + 250mg |
893100856024 (Số cũ: VD-32566-19) |
Uống/ Nhai |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ nhựa 30 viên |
Viên |
300,000 |
1,600 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
309 |
PP2400458509 |
A00355-N1 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
11,500 |
320,624 |
3,687,176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
30 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
310 |
PP2400458363 |
A00209-N2 |
Irbeplus HCT 150/12.5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VD-35565-22 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
11,000 |
2,600 |
28,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
311 |
PP2400458469 |
A00315-N4 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU (2 tỷ) |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
59,000 |
5,500 |
324,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
312 |
PP2400458216 |
A0062-N2 |
Cinnarizine STADA 25 mg |
Cinnarizin |
25mg |
VD-20040-13 (hiệu lực 21/12/2027) |
Uống |
viên nén |
Nhà máy Stada Việt nam |
Việt nam |
hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
650 |
14,950,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
313 |
PP2400458279 |
A00125-N4 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900
(VD-22940-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
2,133 |
469,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
314 |
PP2400458565 |
A00411-N4 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
48,000 |
4,410 |
211,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
315 |
PP2400458446 |
A00292-N3 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
920,000 |
3,200 |
2,944,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
316 |
PP2400458427 |
A00273-N4 |
Povidine |
Povidon iodin |
1g/20ml |
893100020100 (SĐK cũ: VD-17906-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
30 |
6,378 |
191,340 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
317 |
PP2400458260 |
A00106-N4 |
Cefaclor 125mg |
Cefaclor |
125mg |
VD-21657-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
29,000 |
1,280 |
37,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
318 |
PP2400458584 |
A00430-N2 |
Acetylcystein 200 mg |
Acetylcystein |
200mg |
893100732924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,000 |
750 |
32,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
319 |
PP2400458612 |
A00458-N4 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,000 |
798 |
36,708,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
320 |
PP2400458540 |
A00386-N4 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
95,000 |
105 |
9,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
321 |
PP2400458381 |
A00227-N1 |
Periloz Plus 4mg/1,25mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 4mg); Indapamid |
3,338mg; 1,25mg |
VN-23042-22 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
2,995 |
344,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
322 |
PP2400458531 |
A00377-N4 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24 mg |
893110017000 (VD-32796-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
352 |
8,096,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
323 |
PP2400458272 |
A00118-N2 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
893110693124
(VD-20038-13)
(Gia hạn đến 02/08/2029 theo QĐ số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
6,400 |
46,000 |
294,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
324 |
PP2400458403 |
A00249-N2 |
Faroplav-A 75/75 |
Aspirin+ Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) |
75mg + 75mg |
894110976824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,014 |
350,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
325 |
PP2400458199 |
A0045-N4 |
BV Ibugesic |
Paracetamol + ibuprofen |
325mg + 200mg |
893100237524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
23,400 |
300 |
7,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
326 |
PP2400458206 |
A0052-N1 |
Colchicine Capel 1mg |
Colchicine |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
Zentiva SA |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
17,000 |
5,450 |
92,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
327 |
PP2400458345 |
A00191-N4 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
893110329400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
29,000 |
94 |
2,726,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
328 |
PP2400458458 |
A00304-N4 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
9,000 |
1,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
329 |
PP2400458619 |
A00465-N4 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
893110288723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
34,600 |
217 |
7,508,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
330 |
PP2400458175 |
A0021-N5 |
Sosdol gel |
Diclofenac |
1%/30g |
893100053623 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tube |
200 |
26,000 |
5,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
331 |
PP2400458582 |
A00428-N4 |
Acetylcystein |
N-acetylcystein |
200mg |
893100307523
(VD-30628-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
81,000 |
460 |
37,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
332 |
PP2400458422 |
A00268-N4 |
CỒN BORIC 3% |
Acid boric |
300mg/10ml |
893100627924 (VD-23481-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
40 |
6,300 |
252,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
333 |
PP2400458371 |
A00217-N4 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
100mg +12,5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,373 |
237,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
334 |
PP2400458423 |
A00269-N4 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,300 |
6,720 |
15,456,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
335 |
PP2400458562 |
A00408-N1 |
Singument-S |
Natri montelukast |
5mg |
520110971324 |
Uống |
Viên nén nhai |
Medicair Bioscience Laboratories S.A. |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,100 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 1 |
24 |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
336 |
PP2400458525 |
A00371-N4 |
Ninosat |
Natri clorid |
0,45g/50ml |
893100093123 (VD-20422-14) |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
2,100 |
14,700 |
30,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
337 |
PP2400458248 |
A0094-N2 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110320100
(VD-31714-19) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói 1g |
Gói |
22,000 |
7,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
338 |
PP2400458238 |
A0084-N4 |
Midamox 750 |
Amoxicilin |
750mg |
893110391724 (SĐK cũ: VD-32527-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,150 |
64,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
339 |
PP2400458627 |
A00473-N2 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400UI |
894110795224 (Số cũ: VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Lts - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
1,900 |
64,600,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
340 |
PP2400458372 |
A00218-N1 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
25,000 |
5,490 |
137,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
341 |
PP2400458625 |
A00471-N4 |
Agi-vitac |
Vitamin C |
500mg |
893110380524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
165 |
44,550,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
342 |
PP2400458559 |
A00405-N1 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
1,000 |
13,834 |
13,834,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
343 |
PP2400458574 |
A00420-N4 |
Brometic 2mg/10ml |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/10ml |
893100718424 (VD-23326-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
344 |
PP2400458428 |
A00274-N4 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9%; 1000ml |
893100479724 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
570 |
8,900 |
5,073,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
345 |
PP2400458554 |
A00400-N4 |
A.T Cetam 400 |
Piracetam |
400mg/10ml |
VD-25626-16 |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
4,389 |
131,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
346 |
PP2400458207 |
A0053-N4 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
600 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
347 |
PP2400458628 |
A00474-N4 |
Enpovid E400 |
Vitamin E |
400UI |
VD-21448-14 |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,000 |
450 |
19,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
348 |
PP2400458449 |
A00295-N4 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10,300 |
490 |
5,047,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
349 |
PP2400458357 |
A00203-N2 |
Cilnistella 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110239124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
350 |
PP2400458236 |
A0082-N4 |
Amoxicilin 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-18308-13
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,4g |
Gói |
18,700 |
592 |
11,070,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
351 |
PP2400458273 |
A00119-N4 |
Bifotin 1g |
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) |
1g |
893110341123
(VD-29950-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ, + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
2,000 |
50,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
352 |
PP2400458257 |
A00103-N4 |
Visulin 2g/1g |
Ampicilin + sulbactam |
2g + 1g |
893110078024 (VD-27150-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,800 |
55,000 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
353 |
PP2400458404 |
A00250-N3 |
Duoridin |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) + Aspirin |
75mg + 100mg |
893110411324
(VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
5,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
354 |
PP2400458365 |
A00211-N4 |
LercaAPC 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-35657-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
805 |
20,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
355 |
PP2400458618 |
A00464-N4 |
Tribcomplex |
Thiamin (Thiamin mononitrat) + Pyridoxin (Pyridoxin hydroclorid) + Cyanocobalamin |
100mg+ 200mg +200mcg |
893100198024 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 tuýp x 10 viên |
Viên |
44,500 |
3,200 |
142,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
356 |
PP2400458437 |
A00283-N4 |
Tenamydgel SM |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800,4mg + 400mg + 80mg) /10g |
VD-23199-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10 gam |
Gói |
280,000 |
1,911 |
535,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
357 |
PP2400458551 |
A00397-N1 |
PRACETAM 1200 |
Piracetam |
1.200mg |
893110050123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,040 |
91,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
358 |
PP2400458550 |
A00396-N4 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14; QĐ gia hạn Giấy ĐKLH đến hết ngày 31/12/2024 số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
1,200 |
264,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
359 |
PP2400458342 |
A00188-N5 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
5,200 |
124,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
360 |
PP2400458473 |
A00319-N4 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
13,000 |
850 |
11,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
361 |
PP2400458417 |
A00263-N4 |
Atipravas 10mg |
Pravastatin natri |
10mg |
893110361924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
320,000 |
775 |
248,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
362 |
PP2400458160 |
A006-N5 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
150 |
25,050 |
3,757,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
363 |
PP2400458329 |
A00175-N4 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,700 |
588 |
3,351,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
364 |
PP2400458165 |
A0011-N1 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
150 |
87,300 |
13,095,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
365 |
PP2400458317 |
A00163-N4 |
Tasredu |
Flavoxat |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,595 |
71,775,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
366 |
PP2400458271 |
A00117-N4 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới
dạng cefoperazon
natri) |
2g |
893110740324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,400 |
67,000 |
428,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
367 |
PP2400458435 |
A00281-N4 |
Remint-S fort |
Gel nhôm hydroxyd khô + Magnesi hydroxyd |
400mg + 400mg |
893100043623 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
69,600 |
190 |
13,224,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
368 |
PP2400458385 |
A00231-N4 |
Quineril 5 |
Quinapril |
5mg |
VD-23590-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,500 |
945 |
55,282,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
369 |
PP2400458409 |
A00255-N4 |
Lipibrat 100 |
Ciprofibrat |
100mg |
"VD-33514-19
(SĐK mới)
893110892224" |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
370 |
PP2400458288 |
A00134-N4 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
462 |
1,155,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
371 |
PP2400458375 |
A00221-N4 |
A.T Nebivolol 10 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
10mg |
893110043624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
5,100 |
117,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
372 |
PP2400458383 |
A00229-N4 |
Proivarac |
Indapamide; Perindopril tert butylamine |
1,25mg; 4mg |
893110093500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
115,000 |
570 |
65,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
373 |
PP2400458399 |
A00245-N1 |
Digoxin/Anfarm |
Digoxin |
0,5mg/ 2ml |
520110518724 (VN-21737-19) |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 ống x 2ml |
Ống |
100 |
30,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
374 |
PP2400458289 |
A00135-N4 |
Erythromycin |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
893110287423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
2,000 |
1,375 |
2,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
375 |
PP2400458247 |
A0093-N4 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
893110270900
(VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 1 -Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
69,000 |
15,900 |
1,097,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
376 |
PP2400458510 |
A00356-N1 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
6,900 |
178,080 |
1,228,752,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
377 |
PP2400458200 |
A0046-N4 |
Mycemol |
Paracetamol + methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
2,145 |
235,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
378 |
PP2400458436 |
A00282-N4 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
≥̣(800,4mg + 611,76mg) |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
354,000 |
2,730 |
966,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
379 |
PP2400458156 |
A002-N4 |
Vinlido 200mg |
Lidocain hydroclodrid |
2% x 10ml |
893110456223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 10 ml |
Ống |
40 |
15,000 |
600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
380 |
PP2400458414 |
A00260-N4 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
1,260 |
453,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
381 |
PP2400458243 |
A0089-N4 |
Vigentin 500/125 DT |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
893110820224
(VD-30544-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
45,000 |
8,879 |
399,555,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
382 |
PP2400458168 |
A0014-N4 |
VACOXEN |
Aceclofenac |
100mg |
VD-34810-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
632 |
25,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
383 |
PP2400458478 |
A00324-N1 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
69,000 |
5,500 |
379,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
384 |
PP2400458502 |
A00348-N1 |
Canzeal 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VN-11158-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
2,754 |
35,802,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
385 |
PP2400458185 |
A0031-N4 |
Loxoprofen |
Loxoprofen sodium (dưới dạng Loxoprofen sodium hydrate 68mg) |
60mg |
893100291100 (VD-34188-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
358 |
7,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
386 |
PP2400458484 |
A00330-N2 |
Dacolfort |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
893100263823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
1,900 |
437,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
387 |
PP2400458161 |
A007-N1 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
30 |
1,552,000 |
46,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
388 |
PP2400458337 |
A00183-N4 |
Vaspycar MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110180524
(VD-24455-16) |
Uống |
viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
H/2 vỉ/30 viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Viên |
217,000 |
600 |
130,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
389 |
PP2400458356 |
A00202-N1 |
Atelec Tablets 10 |
Cilnidipine |
10mg |
VN-15704-12 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
EA Pharma Co., Ltd. |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
9,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
390 |
PP2400458452 |
A00298-N4 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
412 |
94,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
391 |
PP2400458500 |
A00346-N2 |
Gly4Par 60 |
Gliclazid |
60mg |
VN-21430-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
1,200 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
392 |
PP2400458556 |
A00402-N4 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
80,000 |
232 |
18,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
393 |
PP2400458261 |
A00107-N4 |
Cefadroxil 500mg |
Cefadroxil
(dưới dạng Cefadroxil monohydrat) |
500mg |
893110367723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,300 |
58,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
394 |
PP2400458362 |
A00208-N1 |
Tensiber Plus |
Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg |
150mg + 12.5mg |
VN-21323-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
3,000 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
395 |
PP2400458457 |
A00303-N4 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml; 30ml |
893110275423 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
2,200 |
4,150 |
9,130,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
396 |
PP2400458187 |
A0033-N3 |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 (VD-31741-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
200 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
397 |
PP2400458496 |
A00342-N2 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,885 |
388,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
398 |
PP2400458374 |
A00220-N4 |
Nebivolol 5mg |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
5mg |
893110154523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,000 |
550 |
28,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
399 |
PP2400458595 |
A00441-N4 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
360 |
2,300 |
828,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
400 |
PP2400458603 |
A00449-N4 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
25,900 |
6,847 |
177,337,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
401 |
PP2400458284 |
A00130-N1 |
Medphatobra 40 |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) |
40mg/ml |
VN-22357-19 |
Tiêm |
dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medphano
Arzneimittel |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
ống |
500 |
49,500 |
24,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
402 |
PP2400458194 |
A0040-N4 |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
100 |
1,890 |
189,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
403 |
PP2400458583 |
A00429-N4 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
25,000 |
188 |
4,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
404 |
PP2400458606 |
A00452-N2 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
405 |
PP2400458594 |
A00440-N4 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
20%; 500ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
250 |
15,000 |
3,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
406 |
PP2400458183 |
A0029-N4 |
Inflafen 75 |
Ketoprofen |
75mg |
893110157624 (VD-25199-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
588 |
17,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
407 |
PP2400458626 |
A00472-N4 |
Vitamin C 250 |
Acid Ascorbic |
250mg |
VD-35019-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
51,300 |
138 |
7,079,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
408 |
PP2400458616 |
A00462-N2 |
Edmund Tab |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
200 mg + 100mg +1000mcg |
893100650724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
2,200 |
484,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
409 |
PP2400458506 |
A00352-N3 |
THcomet-GP2 |
Glimepirid + metformin |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
2,950 |
649,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
410 |
PP2400458224 |
A0070-N1 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
230 |
15,000 |
3,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
411 |
PP2400458400 |
A00246-N2 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid
(DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
13,800 |
350 |
4,830,000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
Nhóm 2 |
24 Tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
412 |
PP2400458463 |
A00309-N3 |
Drotusc |
Drotaverin |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87,500 |
567 |
49,612,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
413 |
PP2400458274 |
A00120-N4 |
Cefpodoxim 100mg |
Cefpodoxim |
100mg |
893110072424
(VD-20865-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
918 |
1,836,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
414 |
PP2400458549 |
A00395-N4 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
382,000 |
363 |
138,666,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
415 |
PP2400458395 |
A00241-N3 |
Valsartan Stella 80 mg |
Valsartan |
80mg |
893110050023 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
2,340 |
538,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
416 |
PP2400458396 |
A00242-N4 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
1,995 |
259,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
417 |
PP2400458359 |
A00205-N4 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
418 |
PP2400458497 |
A00343-N4 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
19,000 |
1,800 |
34,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
419 |
PP2400458571 |
A00417-N4 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
0,3 % (kl/tt) |
VD-21200-14 (893100138324) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
3,820 |
8,810 |
33,654,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
420 |
PP2400458223 |
A0069-N4 |
A.T Mequitazine 5 mg |
Mequitazine |
5mg |
893110016900 (VD-32792-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,000 |
1,480 |
102,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
421 |
PP2400458613 |
A00459-N4 |
Vitamin AD |
Vitamin A + D2
(Vitamin A + D3) |
4000UI + 400UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,000 |
599 |
28,153,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
422 |
PP2400458364 |
A00210-N1 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. Z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
423 |
PP2400458567 |
A00413-N4 |
"Atisalbu
" |
Salbutamol sulfat |
4mg/10ml; ≥10ml |
"""893115277823
(VD-25647-16)""
" |
Uống |
"Dung dịch uống
" |
"Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
" |
"Việt Nam
" |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5 ml; Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 10 ml; Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 5 ml; Hộp 1 chai 30 ml, 60 ml, 100 ml |
Ống |
10,000 |
5,187 |
51,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH |
Nhóm 4 |
"36 tháng
" |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
424 |
PP2400458573 |
A00419-N4 |
Abrocto |
Ambroxol Hcl |
15mg/5ml |
893100584024
(VD-16478-12) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phẩn Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống 10ml |
20,000 |
5,734 |
114,680,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
425 |
PP2400458621 |
A00467-N4 |
Magnesi B6 |
Magnesi lactat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100322824
(VD-28004-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
256,000 |
118 |
30,208,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
426 |
PP2400458538 |
A00384-N4 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,000 |
450 |
28,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
427 |
PP2400458386 |
A00232-N4 |
Pectaril 10mg |
Quinapril |
10mg |
893110884824 (VD-32827-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
138,000 |
1,995 |
275,310,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
428 |
PP2400458485 |
A00331-N1 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,150 |
97,500 |
112,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
429 |
PP2400458237 |
A0083-N4 |
Fabamox 1000 DT |
Amoxicilin |
1000mg |
893110601624 (VD-33183-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
57,000 |
4,600 |
262,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 4 |
24 |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
430 |
PP2400458326 |
A00172-N4 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion
(Vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
893110440624
(VD-25217-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,600 |
1,650 |
2,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
431 |
PP2400458410 |
A00256-N1 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
7,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
432 |
PP2400458421 |
A00267-N4 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,05%; 100ml |
893110708524
(VD-28045-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/lọ |
1,000 |
68,000 |
68,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
Nhóm 4 |
36 |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
433 |
PP2400458604 |
A00450-N4 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
VD-31299-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
290,000 |
489 |
141,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
434 |
PP2400458188 |
A0034-N2 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
893110163924 (SĐK cũ: VD-29111-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
25,000 |
8,850 |
221,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
435 |
PP2400458426 |
A00272-N4 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,000 |
43,890 |
43,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
436 |
PP2400458169 |
A0015-N3 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,990 |
279,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |
|
437 |
PP2400458184 |
A0030-N4 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,499 |
199,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
KQ2400567559_2504211040 |
21/04/2025 |
Cau Ngang Regional General Hospital |