Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of FREMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HELIOS PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BENOVAS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of QUANG BINH PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ANH MỸ PHARMACEUTICALS CO.,LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DUC GIANG TRADING PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TV.PHARM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LS MEDICINE PHARMACY CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AN PHAT PHARMACEUTICAL COSMETICS COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ATIPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DUC PHUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PHARBACO CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY NO1 is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HIEP MINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of US PHARMA USA JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500515574 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 79.002.000 | 79.002.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500515575 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500515576 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.187.582 | 180 | 7.444.800 | 7.444.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500515577 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500515578 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 290.400.000 | 290.400.000 | 0 |
| 6 | PP2500515580 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500515581 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500515582 | Aciclovir | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500515583 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500515584 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500515585 | Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) , Sắt (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500515586 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 13 | PP2500515587 | Acid thioctic ( Meglumin thioctat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 12.420.000 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 14 | PP2500515588 | Acyclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500515589 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 33.660.440 | 33.660.440 | 0 |
| 16 | PP2500515590 | Adapalen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 33.607.200 | 33.607.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 49.280.000 | 49.280.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.234.540 | 180 | 42.966.000 | 42.966.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 5.362.500 | 180 | 32.384.000 | 32.384.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500515591 | Adapalen | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 28.529.600 | 28.529.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 67.320.880 | 67.320.880 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500515592 | Adapalen + Benzoyl Peroxide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 99.250.140 | 99.250.140 | 0 |
| 19 | PP2500515593 | Adapalen + Benzoyl Peroxide | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 150 | 5.966.400 | 180 | 76.890.000 | 76.890.000 | 0 |
| 20 | PP2500515594 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500515595 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500515596 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 1.946.700.000 | 1.946.700.000 | 0 |
| 23 | PP2500515597 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 18.450.000 | 180 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500515598 | Allopurinol | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500515599 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 14.448.000 | 14.448.000 | 0 |
| 26 | PP2500515600 | Alverin (citrat) + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 77.616.000 | 77.616.000 | 0 |
| 27 | PP2500515601 | Alverin (citrat) + simethicon | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 14.551.245 | 180 | 49.203.000 | 49.203.000 | 0 |
| 28 | PP2500515602 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 12.195.000 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500515603 | Ambroxol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 150.240.000 | 150.240.000 | 0 |
| 30 | PP2500515604 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500515605 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 28.380.000 | 28.380.000 | 0 |
| 32 | PP2500515606 | Ambroxol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 31.319.190 | 180 | 165.816.000 | 165.816.000 | 0 |
| 33 | PP2500515608 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 34 | PP2500515609 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| 35 | PP2500515610 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 256.300.000 | 256.300.000 | 0 |
| 36 | PP2500515611 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500515612 | Amlodipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500515613 | Amlodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 39 | PP2500515614 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500515615 | Amlodipin + lisinopril | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 390.500.000 | 390.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500515616 | Amlodipin + losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 17.511.600 | 180 | 480.480.000 | 480.480.000 | 0 |
| 42 | PP2500515617 | Amlodipine + indapamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 89.766.000 | 89.766.000 | 0 |
| 43 | PP2500515618 | Amlodipine + indapamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 89.766.000 | 89.766.000 | 0 |
| 44 | PP2500515619 | Amoxicilin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 9.682.500 | 180 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500515620 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 46 | PP2500515621 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 10.400.985 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500515622 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 9.735.000 | 180 | 649.000.000 | 649.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500515623 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500515624 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 2.103.200.000 | 2.103.200.000 | 0 |
| 50 | PP2500515625 | Ampicilin + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 16.646.220 | 180 | 409.200.000 | 409.200.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 6.917.940 | 180 | 376.200.000 | 376.200.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500515626 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 31.319.190 | 180 | 484.638.000 | 484.638.000 | 0 |
| 52 | PP2500515627 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500515628 | Atorvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 1.085.000.000 | 1.085.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 1.088.500.000 | 1.088.500.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500515629 | Atorvastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 150 | 48.786.000 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500515630 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 6.864.000 | 6.864.000 | 0 |
| 56 | PP2500515631 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 57 | PP2500515632 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 58 | PP2500515633 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 59 | PP2500515634 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500515635 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500515636 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 16.116.000 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500515637 | Baclofen | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500515638 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 42.350.000 | 42.350.000 | 0 |
| 64 | PP2500515639 | Bambuterol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 72.534.000 | 72.534.000 | 0 |
| 65 | PP2500515640 | Beclometason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 2.508.000 | 180 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 66 | PP2500515641 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 |
| 67 | PP2500515642 | Betahistin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 5.362.500 | 180 | 174.240.000 | 174.240.000 | 0 |
| 68 | PP2500515643 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 357.840.000 | 357.840.000 | 0 |
| 69 | PP2500515644 | Betahistin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 110.220.000 | 110.220.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 117.480.000 | 117.480.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500515645 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 146.080.000 | 146.080.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 156.640.000 | 156.640.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500515646 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 2.347.500 | 180 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 72 | PP2500515647 | Betamethason | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 150 | 4.981.500 | 180 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| 73 | PP2500515648 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 12.195.000 | 180 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500515649 | Bezafibrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 5.742.000 | 180 | 382.800.000 | 382.800.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 9.174.000 | 180 | 382.800.000 | 382.800.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500515650 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 |
| 76 | PP2500515651 | Bilastine | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 153.318.000 | 153.318.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 115.038.000 | 115.038.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 9.589.770 | 180 | 111.540.000 | 111.540.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500515652 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 78 | PP2500515653 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 134.750.000 | 134.750.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.666.490 | 180 | 152.405.000 | 152.405.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500515654 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 178.134.000 | 178.134.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.666.490 | 180 | 182.886.000 | 182.886.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500515655 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 633.600.000 | 633.600.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.666.490 | 180 | 633.600.000 | 633.600.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 9.504.000 | 180 | 510.400.000 | 510.400.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 14.551.245 | 180 | 510.400.000 | 510.400.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 192.192.000 | 192.192.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500515656 | Bisoprolol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 752.400.000 | 752.400.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500515657 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 569.800.000 | 569.800.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500515658 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500515659 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 6.696.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500515660 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 200.800.000 | 200.800.000 | 0 |
| 86 | PP2500515661 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 87 | PP2500515662 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 34.188.000 | 34.188.000 | 0 |
| 88 | PP2500515663 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 89 | PP2500515664 | Bromhexin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 90 | PP2500515665 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500515666 | Budesonid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 7.122.600 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500515667 | Calci (dưới dạng Calcium acetat) | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 4.657.500 | 180 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500515669 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 94 | PP2500515670 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500515671 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 79.002.000 | 79.002.000 | 0 |
| 96 | PP2500515672 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 176.715.000 | 176.715.000 | 0 |
| 97 | PP2500515673 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 16.116.000 | 180 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 |
| 98 | PP2500515674 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 2.248.200 | 180 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 |
| 99 | PP2500515675 | Calci lactat | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500515676 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500515677 | Calci lactat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 26.630.288 | 180 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 |
| 102 | PP2500515678 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 39.160.000 | 39.160.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 40.480.000 | 40.480.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500515679 | Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat); Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 12.420.000 | 180 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 |
| 104 | PP2500515680 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 105 | PP2500515681 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 150 | 1.230.000 | 180 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 106 | PP2500515682 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 150 | 1.230.000 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500515683 | Candesartan | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 399.240.000 | 399.240.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 18.773.700 | 180 | 379.710.000 | 379.710.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500515684 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500515685 | Candesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500515686 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 131.208.000 | 131.208.000 | 0 |
| 111 | PP2500515687 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 18.773.700 | 180 | 309.540.000 | 309.540.000 | 0 |
| 112 | PP2500515688 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 189.200.000 | 189.200.000 | 0 |
| 113 | PP2500515689 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 156.640.000 | 156.640.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500515690 | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 328.240.000 | 328.240.000 | 0 |
| 115 | PP2500515691 | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 16.646.220 | 180 | 265.408.000 | 265.408.000 | 0 |
| 116 | PP2500515692 | Carbocistein | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 10.400.985 | 180 | 65.604.000 | 65.604.000 | 0 |
| 117 | PP2500515693 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 87.840.000 | 87.840.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500515694 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 178.794.000 | 178.794.000 | 0 |
| 119 | PP2500515695 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 2.508.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500515696 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500515697 | Carbocisteine (micronized) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 17.511.600 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 122 | PP2500515698 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 1.041.000 | 180 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 123 | PP2500515699 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 42.360.000 | 42.360.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500515700 | Carvedilol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 125 | PP2500515701 | Cefaclor | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 8.805.000 | 180 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500515702 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 10.400.985 | 180 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| 127 | PP2500515703 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 1.470.000 | 180 | 97.600.000 | 97.600.000 | 0 |
| 128 | PP2500515705 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 9.720.000 | 180 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500515706 | Cefoperazon | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 26.475.000 | 180 | 629.985.000 | 629.985.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 26.475.000 | 180 | 614.850.000 | 614.850.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500515707 | Cefoperazon | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 26.475.000 | 180 | 1.065.987.000 | 1.065.987.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 26.475.000 | 180 | 1.105.000.000 | 1.105.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500515708 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 21.150.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500515709 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 150 | 48.786.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500515710 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 26.630.288 | 180 | 1.554.000.000 | 1.554.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500515711 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 21.150.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500515712 | Cefotiam | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 15.925.500 | 180 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500515713 | Cefotiam (dưới dạng Cefotiam HCl) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 137 | PP2500515714 | Cefpodoxim | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 1.431.675 | 180 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 36.850.000 | 36.850.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 10.400.985 | 180 | 45.045.000 | 45.045.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500515715 | Cefpodoxim | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500515716 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500515718 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 141 | PP2500515720 | Cetirizin dihydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 32.280.000 | 32.280.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500515721 | Cilnidipin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 18.450.000 | 180 | 269.940.000 | 269.940.000 | 0 |
| 143 | PP2500515722 | Cilnidipin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 12.075.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500515723 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 30.540.851 | 180 | 22.869.000 | 22.869.000 | 0 |
| 145 | PP2500515724 | Cinnarizin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 4.602.000 | 180 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 |
| 146 | PP2500515725 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 |
| 147 | PP2500515726 | Clobetasol propionat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 1.993.500 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 148 | PP2500515727 | Clobetasol propionat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 34.980.000 | 34.980.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 23.540.000 | 23.540.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 8.268.840 | 180 | 24.195.600 | 24.195.600 | 0 | |||
| 149 | PP2500515728 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 370.800.000 | 370.800.000 | 0 |
| 150 | PP2500515729 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 191.000.000 | 191.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500515730 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500515731 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 22.616.000 | 22.616.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 6.696.000 | 180 | 22.660.000 | 22.660.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500515732 | Clotrimazol + betamethason | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 154 | PP2500515733 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 12.312.000 | 180 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 155 | PP2500515735 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500515736 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| 157 | PP2500515737 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 158 | PP2500515738 | Cyclosporin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 159 | PP2500515739 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500515740 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.187.582 | 180 | 8.272.000 | 8.272.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 2.553.810 | 180 | 4.136.000 | 4.136.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 2.288.000 | 2.288.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500515741 | Chymotrypsine | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 649.800 | 180 | 43.320.000 | 43.320.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 2.020.000 | 2.020.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 1.949.400 | 180 | 20.680.000 | 20.680.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500515742 | Dapagliflozin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 34.491.000 | 180 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 729.000.000 | 729.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 1.116.000.000 | 1.116.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500515743 | Dapagliflozin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 12.312.000 | 180 | 206.080.000 | 206.080.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 13.167.000 | 180 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500515744 | Desloratadin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 2.667.060 | 180 | 35.343.000 | 35.343.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 5.597.460 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500515745 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 166 | PP2500515746 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500515747 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 10.816.000 | 10.816.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 11.168.000 | 11.168.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500515749 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 |
| 169 | PP2500515750 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 17.001.600 | 17.001.600 | 0 |
| 170 | PP2500515751 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 171 | PP2500515752 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 18.773.700 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 |
| 172 | PP2500515753 | Diclofenac | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 150 | 4.981.500 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500515754 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 16.646.220 | 180 | 6.280.000 | 6.280.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 2.553.810 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500515755 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 175 | PP2500515756 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 5.625.000 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 176 | PP2500515757 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 177 | PP2500515758 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500515759 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 179 | PP2500515760 | Dioctahedral smectit | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 1.665.000 | 180 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 8.268.840 | 180 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500515761 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 5.625.000 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 13.167.000 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500515762 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 182 | PP2500515763 | Diphenhydramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 3.572.000 | 3.572.000 | 0 |
| 183 | PP2500515764 | Domperidon | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500515765 | Domperidon | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500515766 | Domperidon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 1.389.600 | 180 | 32.670.000 | 32.670.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 13.167.000 | 180 | 28.413.000 | 28.413.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500515767 | Doxazosin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 580.800.000 | 580.800.000 | 0 |
| 187 | PP2500515768 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 188 | PP2500515769 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 812.988 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 189 | PP2500515770 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500515771 | Dung dịch lọc thận bicarbonat hoặc acetat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 2.391.900.000 | 2.391.900.000 | 0 |
| 191 | PP2500515772 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 5.257.500 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500515773 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 193 | PP2500515774 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 194 | PP2500515775 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 240.240.000 | 240.240.000 | 0 |
| 195 | PP2500515776 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500515777 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 33.440.000 | 33.440.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 33.088.000 | 33.088.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500515778 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 67.232.000 | 67.232.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 62.656.000 | 62.656.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500515779 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 199 | PP2500515780 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.474.880 | 180 | 7.507.500 | 7.507.500 | 0 |
| 200 | PP2500515782 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 421.080.000 | 421.080.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500515783 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 153.120.000 | 153.120.000 | 0 |
| 202 | PP2500515784 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500515785 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 85.360.000 | 85.360.000 | 0 |
| 204 | PP2500515786 | Estradiol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 40.484.400 | 40.484.400 | 0 |
| 205 | PP2500515787 | Etifoxin chlohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 90.684.000 | 90.684.000 | 0 |
| 206 | PP2500515788 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 43.659.000 | 43.659.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 98.340.000 | 98.340.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 21.630.630 | 180 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 43.593.000 | 43.593.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500515789 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 208 | PP2500515790 | Etoricoxib | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 70.840.000 | 70.840.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 71.280.000 | 71.280.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 68.464.000 | 68.464.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500515791 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 210 | PP2500515792 | Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 211 | PP2500515793 | Felodipine | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 1.963.500 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 212 | PP2500515794 | Fenofibrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 213 | PP2500515795 | Fenoterol + Ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 429.660.000 | 429.660.000 | 0 |
| 214 | PP2500515797 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 134.640.000 | 134.640.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500515798 | Fexofenadin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 193.600.000 | 193.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500515799 | Fexofenadin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 95.480.000 | 95.480.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 94.160.000 | 94.160.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500515800 | Fexofenadin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500515801 | Fexofenadin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 219 | PP2500515802 | Flavoxat hydroclorid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 9.682.500 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500515803 | Flavoxat hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 1.783.500 | 180 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500515804 | Flavoxate | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 150 | 5.966.400 | 180 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.666.490 | 180 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500515805 | Flavoxat hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| 223 | PP2500515806 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 |
| 224 | PP2500515807 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 225 | PP2500515808 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 226 | PP2500515809 | Flunarizin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 33.939.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500515810 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500515811 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 |
| 229 | PP2500515813 | Flurbiprofen natri | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 230 | PP2500515814 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 102.850.000 | 102.850.000 | 0 |
| 231 | PP2500515815 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 7.776.000 | 180 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500515816 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 |
| 233 | PP2500515817 | Fluvastatin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 6.015.240 | 180 | 395.120.000 | 395.120.000 | 0 |
| 234 | PP2500515818 | Fusidic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 4.027.190 | 180 | 29.579.000 | 29.579.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.234.540 | 180 | 35.920.500 | 35.920.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 28.597.800 | 28.597.800 | 0 | |||
| 235 | PP2500515819 | Fusidic acid + betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 4.027.190 | 180 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| 236 | PP2500515820 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 43.269.600 | 43.269.600 | 0 |
| 237 | PP2500515821 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 4.027.190 | 180 | 43.879.000 | 43.879.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 25.761.750 | 180 | 47.080.000 | 47.080.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 882.750 | 180 | 44.495.000 | 44.495.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500515822 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 64.105.800 | 64.105.800 | 0 |
| 239 | PP2500515823 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 21.630.630 | 180 | 159.360.000 | 159.360.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 8.268.840 | 180 | 151.840.000 | 151.840.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500515824 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 205.590.000 | 205.590.000 | 0 |
| 241 | PP2500515825 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 549.780.000 | 549.780.000 | 0 |
| 242 | PP2500515826 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 3.870.000 | 180 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500515827 | Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 17.511.600 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500515828 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500515829 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 24.720.000 | 24.720.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500515830 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500515831 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 248 | PP2500515832 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500515833 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 5.980.500 | 180 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500515834 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500515835 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 30.025.600 | 30.025.600 | 0 |
| 252 | PP2500515836 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 24.102.750 | 180 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 25.497.150 | 180 | 76.450.000 | 76.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 76.758.000 | 76.758.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500515837 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 42.820.140 | 42.820.140 | 0 |
| 254 | PP2500515838 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 6.588.000 | 6.588.000 | 0 |
| 255 | PP2500515840 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 3.136.680 | 180 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 9.410.040 | 180 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500515841 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 4.027.190 | 180 | 86.910.000 | 86.910.000 | 0 |
| 257 | PP2500515842 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500515843 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 144.320.000 | 144.320.000 | 0 |
| 259 | PP2500515844 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 134.200.000 | 134.200.000 | 0 |
| 260 | PP2500515845 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 10.080.000 | 180 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500515847 | Indapamid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 1.389.600 | 180 | 59.440.000 | 59.440.000 | 0 |
| 262 | PP2500515848 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 1.041.000 | 180 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 263 | PP2500515849 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| 264 | PP2500515850 | Insulin glargine (rDNA origin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 355.200.000 | 355.200.000 | 0 |
| 265 | PP2500515852 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 62.352.000 | 180 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500515853 | Insulin người trộn (70/30) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 150 | 37.800.000 | 180 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500515854 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 33.939.000 | 180 | 1.610.000.000 | 1.610.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500515855 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.474.880 | 180 | 757.192.000 | 757.192.000 | 0 |
| 269 | PP2500515856 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting): 75/25 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500515857 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)50/50 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500515858 | Irbesartan | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 5.920.200 | 180 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 |
| 272 | PP2500515859 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500515860 | Irbesartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 21.630.630 | 180 | 285.120.000 | 285.120.000 | 0 |
| 274 | PP2500515861 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 5.257.500 | 180 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 |
| 275 | PP2500515862 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500515863 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 393.800.000 | 393.800.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500515864 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 213.444.000 | 213.444.000 | 0 |
| 278 | PP2500515865 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 279 | PP2500515866 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 |
| 280 | PP2500515867 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 150 | 48.786.000 | 180 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500515868 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 18.773.700 | 180 | 330.240.000 | 330.240.000 | 0 |
| 282 | PP2500515869 | Isotretinoin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 45.540.000 | 45.540.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500515870 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 297.000 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500515871 | Itraconazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 2.610.000 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 43.260.000 | 43.260.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500515872 | Ivermectin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 10.038.000 | 10.038.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 3.764.919 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 286 | PP2500515873 | Ivermectin | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 150 | 967.440 | 180 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 287 | PP2500515874 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 9.724.000 | 9.724.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 9.724.000 | 9.724.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500515875 | Kali clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 289 | PP2500515876 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 1.963.500 | 180 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 290 | PP2500515877 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.234.540 | 180 | 161.910.000 | 161.910.000 | 0 |
| 291 | PP2500515878 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 14.640.000 | 14.640.000 | 0 |
| 292 | PP2500515879 | Kẽm gluconat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 812.988 | 180 | 19.999.200 | 19.999.200 | 0 |
| 293 | PP2500515880 | Kẽm gluconat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 294 | PP2500515881 | Kẽm gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 1.500.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500515882 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 296 | PP2500515883 | Kẽm sulfat | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 2.250.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500515884 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 298 | PP2500515885 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| 299 | PP2500515886 | Ketotifen | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 300 | PP2500515887 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500515890 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500515891 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 303 | PP2500515892 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 |
| 304 | PP2500515893 | Levocetirizin | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 1.431.675 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500515894 | Levodopa + Carbidopa | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 1.440.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500515895 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 30.540.851 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 307 | PP2500515896 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.234.540 | 180 | 31.878.000 | 31.878.000 | 0 |
| 308 | PP2500515897 | Levofloxacin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 8.268.840 | 180 | 24.890.000 | 24.890.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500515898 | Levosulpirid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 3.756.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500515899 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 9.504.000 | 9.504.000 | 0 |
| 311 | PP2500515900 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 6.468.000 | 6.468.000 | 0 |
| 312 | PP2500515901 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 10.017.000 | 10.017.000 | 0 |
| 313 | PP2500515902 | Lidocain + epinephrin (tương đương adrenalin tartrat 18,13mcg) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 6.955.200 | 180 | 293.000.000 | 293.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500515903 | Lidocain + Epinephrine (dưới dạng epinephrine bitartrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 6.955.200 | 180 | 146.500.000 | 146.500.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500515905 | Linezolid* | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 150 | 190.575 | 180 | 9.332.400 | 9.332.400 | 0 | |||
| 316 | PP2500515906 | Lisinopril | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 3.267.000 | 180 | 217.800.000 | 217.800.000 | 0 |
| 317 | PP2500515907 | Lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 318 | PP2500515908 | Lisinopril | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 168.080.000 | 168.080.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 9.174.000 | 180 | 191.840.000 | 191.840.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500515909 | Lisinopril | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 8.805.000 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500515910 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 12.075.000 | 180 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500515911 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 31.319.190 | 180 | 375.606.000 | 375.606.000 | 0 |
| 322 | PP2500515912 | Lisinopril | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 150 | 48.786.000 | 180 | 422.400.000 | 422.400.000 | 0 |
| 323 | PP2500515913 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 37.179.000 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500515914 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 272.800.000 | 272.800.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 314.160.000 | 314.160.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500515915 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 31.319.190 | 180 | 255.024.000 | 255.024.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500515916 | Losartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 155.232.000 | 155.232.000 | 0 |
| 327 | PP2500515917 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 9.589.770 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500515918 | Losartan | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500515919 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 3.890.250 | 180 | 250.900.000 | 250.900.000 | 0 |
| 330 | PP2500515920 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 2.250.000 | 180 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 |
| 331 | PP2500515921 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500515922 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 150 | 48.786.000 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500515923 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 25.761.750 | 180 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 |
| 334 | PP2500515924 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 81.904.000 | 81.904.000 | 0 |
| 335 | PP2500515925 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500515926 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 16.116.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500515928 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 399.840.000 | 399.840.000 | 0 |
| 338 | PP2500515929 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 25.761.750 | 180 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500515930 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 14.240.000 | 14.240.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.187.582 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 340 | PP2500515931 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 9.480.000 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500515932 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 342 | PP2500515933 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 25.761.750 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 225.800.000 | 225.800.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500515934 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 31.319.190 | 180 | 551.040.000 | 551.040.000 | 0 |
| 344 | PP2500515935 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 345 | PP2500515936 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 150 | 48.786.000 | 180 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500515937 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500515939 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500515940 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500515941 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 350 | PP2500515942 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 |
| 351 | PP2500515943 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500515944 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500515945 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 354 | PP2500515946 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 355 | PP2500515948 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 6.809.100 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500515949 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 6.809.100 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500515950 | Metformin + Glibenclamid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 17.511.600 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500515951 | Metformin + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 297.360.000 | 297.360.000 | 0 |
| 359 | PP2500515952 | Metformin + Glimepirid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 21.630.630 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500515953 | Metformin + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 34.491.000 | 180 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500515955 | Metformin + Sitagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500515956 | Metformin + Vildagliptin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 30.540.851 | 180 | 1.107.540.000 | 1.107.540.000 | 0 |
| 363 | PP2500515957 | Metformin + Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 1.372.140.000 | 1.372.140.000 | 0 |
| 364 | PP2500515958 | Metformin + Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 445.152.000 | 445.152.000 | 0 |
| 365 | PP2500515959 | Metformin + Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 445.152.000 | 445.152.000 | 0 |
| 366 | PP2500515960 | Metformin + Vildagliptin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 30.540.851 | 180 | 738.360.000 | 738.360.000 | 0 |
| 367 | PP2500515961 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 374.080.000 | 374.080.000 | 0 |
| 368 | PP2500515962 | Metformin hydrochloride | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 21.630.630 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 369 | PP2500515963 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 370 | PP2500515964 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 6.180.000 | 6.180.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 8.220.000 | 8.220.000 | 0 | |||
| 371 | PP2500515965 | Metoprolol | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 17.883.000 | 180 | 499.200.000 | 499.200.000 | 0 |
| 372 | PP2500515966 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 17.883.000 | 180 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500515967 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 374 | PP2500515968 | Methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500515969 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 376 | PP2500515970 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 377 | PP2500515971 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 |
| 378 | PP2500515972 | Miconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500515973 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 24.720.000 | 24.720.000 | 0 |
| 380 | PP2500515974 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 16.688.000 | 16.688.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 14.560.000 | 14.560.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500515975 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 22.440.000 | 22.440.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0316720974 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ | 150 | 396.000 | 180 | 16.720.000 | 16.720.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.666.490 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 16.060.000 | 16.060.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500515976 | Mometason furoat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 16.646.220 | 180 | 104.280.000 | 104.280.000 | 0 |
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 114.840.000 | 114.840.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 2.248.200 | 180 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 1.722.600 | 180 | 110.187.000 | 110.187.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 7.122.600 | 180 | 104.280.000 | 104.280.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500515977 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500515979 | Mometason furoat + salicylic acid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 4.657.500 | 180 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 385 | PP2500515980 | Moxifloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 4.174.500 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 140.228.000 | 140.228.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 144.100.000 | 144.100.000 | 0 | |||
| 386 | PP2500515981 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 26.630.288 | 180 | 87.202.500 | 87.202.500 | 0 |
| 387 | PP2500515982 | Moxifloxacin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 16.646.220 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 2.610.000 | 180 | 83.900.000 | 83.900.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500515983 | Moxifloxacin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 33.939.000 | 180 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 |
| 389 | PP2500515984 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 390 | PP2500515985 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 30.540.851 | 180 | 30.787.680 | 30.787.680 | 0 |
| 391 | PP2500515986 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 135.920.000 | 135.920.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500515988 | N-acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 7.265.700 | 180 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| 393 | PP2500515989 | N-acetylcystein | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500515990 | N-acetylcystein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500515991 | Naloxon (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 396 | PP2500515992 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500515993 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| 398 | PP2500515994 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 273.504.000 | 273.504.000 | 0 |
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 150 | 4.910.400 | 180 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 5.597.460 | 180 | 260.480.000 | 260.480.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 276.320.000 | 276.320.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500515995 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 22.960.000 | 22.960.000 | 0 |
| 400 | PP2500515996 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 2.553.810 | 180 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 35.616.000 | 35.616.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500515997 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.187.582 | 180 | 14.289.000 | 14.289.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 2.553.810 | 180 | 19.140.000 | 19.140.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 | |||
| 402 | PP2500515998 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 24.102.750 | 180 | 656.000.000 | 656.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 25.497.150 | 180 | 651.200.000 | 651.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 652.800.000 | 652.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 723.200.000 | 723.200.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500515999 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 24.102.750 | 180 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 25.497.150 | 180 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 598.400.000 | 598.400.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500516000 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 423.120.000 | 423.120.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 426.800.000 | 426.800.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500516001 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 20.610.000 | 20.610.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500516003 | Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 2.251.200.000 | 2.251.200.000 | 0 |
| 407 | PP2500516004 | Natri hyaluronat | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 3.630.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500516005 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.234.540 | 180 | 119.542.500 | 119.542.500 | 0 |
| 409 | PP2500516006 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| 410 | PP2500516007 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.234.540 | 180 | 28.413.000 | 28.413.000 | 0 |
| 411 | PP2500516008 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 150 | 9.684.000 | 180 | 645.600.000 | 645.600.000 | 0 |
| 412 | PP2500516009 | Natri hyaluronat | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 17.511.600 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 413 | PP2500516010 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 7.896.000 | 7.896.000 | 0 |
| 414 | PP2500516011 | Natri montelukast | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 415 | PP2500516012 | Natri montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 33.920.000 | 33.920.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500516013 | Natri montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 8.268.840 | 180 | 17.920.000 | 17.920.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500516014 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500516015 | Natri montelukast | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 32.160.000 | 32.160.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500516016 | Natri valproat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 420 | PP2500516017 | Nefopam (hydroclorid) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 1.608.000 | 180 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500516018 | Nefopam (hydroclorid) | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 12.195.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500516019 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 423 | PP2500516020 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 175.120.000 | 175.120.000 | 0 |
| 424 | PP2500516021 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 425 | PP2500516022 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 357.840.000 | 357.840.000 | 0 |
| 426 | PP2500516023 | Nitroglycerin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 427 | PP2500516025 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500516027 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 7.265.700 | 180 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| 429 | PP2500516028 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 430 | PP2500516029 | Ofloxacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 150 | 7.920.000 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500516030 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 432 | PP2500516031 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.666.490 | 180 | 50.878.800 | 50.878.800 | 0 |
| 433 | PP2500516032 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 434 | PP2500516033 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500516035 | Omeprazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 4.602.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500516036 | Otilonium bromide | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 5.625.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500516037 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 438 | PP2500516038 | Pancreatin (tương đương Amylase + lipase + protease ) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 411.090.000 | 411.090.000 | 0 |
| 439 | PP2500516039 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 179.200.000 | 179.200.000 | 0 |
| 440 | PP2500516040 | Pantoprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 21.150.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500516041 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 24.102.750 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 25.497.150 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 68.480.000 | 68.480.000 | 0 | |||
| 442 | PP2500516042 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 |
| 443 | PP2500516043 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 16.986.000 | 16.986.000 | 0 |
| 444 | PP2500516045 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 267.360.000 | 267.360.000 | 0 | |||
| 445 | PP2500516047 | Paracetamol + ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 446 | PP2500516048 | Paracetamol + methocarbamol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| 447 | PP2500516049 | Paracetamol + methocarbamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 42.560.000 | 42.560.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500516050 | Paracetamol + methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 9.589.770 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 449 | PP2500516051 | Paracetamol + tramadol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 6.696.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500516052 | Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 2.100.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 451 | PP2500516053 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 242.952.000 | 242.952.000 | 0 |
| 452 | PP2500516054 | Perindopril arginine+ amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 242.952.000 | 242.952.000 | 0 |
| 453 | PP2500516055 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 476.800.000 | 476.800.000 | 0 |
| 454 | PP2500516056 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 455 | PP2500516058 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 8.892.000 | 180 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 456 | PP2500516059 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 457 | PP2500516060 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 458 | PP2500516061 | Perindopril erbumin + indapamid | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 3.465.000 | 180 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500516062 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500516063 | Perindopril arginine + indapamid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 2.667.060 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 10.080.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 21.630.630 | 180 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 3.630.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500516064 | Perindopril arginine | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 37.179.000 | 180 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500516066 | Pilocarpin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 463 | PP2500516068 | Piperacilin + tazobactam* | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 33.939.000 | 180 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500516069 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 307.000.000 | 307.000.000 | 0 | |||
| 465 | PP2500516070 | Piracetam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 33.939.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 466 | PP2500516071 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 9.824.400 | 180 | 359.700.000 | 359.700.000 | 0 |
| 467 | PP2500516072 | Piracetam | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 151.580.000 | 151.580.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 160.600.000 | 160.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 157.080.000 | 157.080.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500516073 | Piroxicam | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 469 | PP2500516074 | Piroxicam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 9.824.400 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 15.925.500 | 180 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500516076 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 471 | PP2500516077 | Povidon iodin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 1.015.530 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.187.582 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500516078 | Povidon iodin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 1.015.530 | 180 | 22.470.000 | 22.470.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 473 | PP2500516079 | Pramipexole ( dưới dạng Pramippexole dihydrochloride monohydrate) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 8.892.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500516080 | Prednisolon acetat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.234.540 | 180 | 32.487.000 | 32.487.000 | 0 |
| 475 | PP2500516081 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 476 | PP2500516082 | Pregabalin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 92.650.000 | 92.650.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 96.730.000 | 96.730.000 | 0 | |||
| 477 | PP2500516083 | Pregabalin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 133.280.000 | 133.280.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 112.280.000 | 112.280.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 3.510.000 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 478 | PP2500516084 | Probenecid | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 150 | 967.440 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 6.917.940 | 180 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500516085 | Promethazin (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 480 | PP2500516087 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 481 | PP2500516089 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 34.491.000 | 180 | 255.600.000 | 255.600.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 482 | PP2500516090 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 |
| 483 | PP2500516091 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 58.212.000 | 58.212.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 78.870.000 | 78.870.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 62.040.000 | 62.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500516092 | Ringer lactat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 25.497.150 | 180 | 89.950.000 | 89.950.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 89.992.000 | 89.992.000 | 0 | |||
| 485 | PP2500516093 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 486 | PP2500516094 | Rivaroxaban | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 31.808.000 | 31.808.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 31.942.400 | 31.942.400 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 34.491.000 | 180 | 42.952.000 | 42.952.000 | 0 | |||
| 487 | PP2500516095 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 210.100.000 | 210.100.000 | 0 |
| 488 | PP2500516096 | Rivaroxaban | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 9.824.400 | 180 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 |
| 489 | PP2500516097 | Rivaroxaban | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 34.491.000 | 180 | 21.175.000 | 21.175.000 | 0 | |||
| 490 | PP2500516098 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 491 | PP2500516099 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 548.000.000 | 548.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 375.200.000 | 375.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 297.600.000 | 297.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500516100 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| 493 | PP2500516101 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 9.480.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 494 | PP2500516102 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 275.940.000 | 275.940.000 | 0 |
| 495 | PP2500516103 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 496 | PP2500516104 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 497 | PP2500516105 | Salicylic acid + Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 2.347.500 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500516106 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 4.027.190 | 180 | 25.780.000 | 25.780.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 | |||
| 499 | PP2500516107 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 5.593.500 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 500 | PP2500516108 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 1.930.500 | 180 | 82.170.000 | 82.170.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 5.362.500 | 180 | 128.370.000 | 128.370.000 | 0 | |||
| 501 | PP2500516109 | Sắt ascorbat + folic acid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 502 | PP2500516110 | Sắt fumarat + acid folic | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 3.764.919 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500516112 | Sắt fumarat + acid folic | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 504 | PP2500516113 | Sắt gluconat (tương đương với sắt 50 mg); Đồng gluconat (tương đương với Đồng 0,7mg); Mangan gluconat (tương đương với Mangan 1,33mg) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 |
| 505 | PP2500516114 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 7.265.700 | 180 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| 506 | PP2500516115 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 1.680.000 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 507 | PP2500516116 | Sắt sulfat + folic acid | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 15.925.500 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 508 | PP2500516118 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 |
| 509 | PP2500516119 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 38.676.000 | 38.676.000 | 0 |
| 510 | PP2500516120 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 150 | 3.744.000 | 180 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 |
| 511 | PP2500516121 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 62.352.000 | 180 | 105.336.000 | 105.336.000 | 0 |
| 512 | PP2500516122 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 150 | 3.744.000 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 513 | PP2500516123 | Simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| 514 | PP2500516124 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 5.593.500 | 180 | 42.856.000 | 42.856.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500516125 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 516 | PP2500516126 | Simvastatin + ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 |
| 517 | PP2500516127 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 3.510.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 518 | PP2500516129 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500516130 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 |
| 520 | PP2500516131 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 55.152.000 | 55.152.000 | 0 |
| 521 | PP2500516132 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 522 | PP2500516133 | Sucralfat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500516134 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 153.956.000 | 153.956.000 | 0 |
| 524 | PP2500516135 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 38.808.000 | 38.808.000 | 0 |
| 525 | PP2500516136 | Tacrolimus | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 49.300.000 | 49.300.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 45.985.000 | 45.985.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500516137 | Tacrolimus | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 33.550.000 | 33.550.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 31.493.000 | 31.493.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500516138 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 528 | PP2500516139 | Telmisartan | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 118.250.000 | 118.250.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 191.950.000 | 191.950.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 529 | PP2500516140 | Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 392.700.000 | 392.700.000 | 0 |
| 530 | PP2500516141 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 83.820.000 | 83.820.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 124.080.000 | 124.080.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500516142 | Telmisartan + amlodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 465.990.000 | 465.990.000 | 0 |
| 532 | PP2500516143 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 |
| 533 | PP2500516144 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 534 | PP2500516146 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 10.584.000 | 180 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 535 | PP2500516147 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 536 | PP2500516148 | Tizanidin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| 537 | PP2500516149 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 538 | PP2500516150 | Tobramycin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.187.582 | 180 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500516151 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 |
| 540 | PP2500516153 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 541 | PP2500516154 | Tobramycin + dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 2.553.810 | 180 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500516155 | Tofisopam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 543 | PP2500516156 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500516157 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 545 | PP2500516158 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 121.920.000 | 121.920.000 | 0 |
| 546 | PP2500516159 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 547 | PP2500516160 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 548 | PP2500516161 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 549 | PP2500516162 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 550 | PP2500516163 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 4.316.000 | 4.316.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 1.993.500 | 180 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 4.880.000 | 4.880.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500516164 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500516165 | Tranexamic acid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| 553 | PP2500516167 | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.187.582 | 180 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 554 | PP2500516169 | Trimebutin maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 174.360.000 | 174.360.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 | |||
| 555 | PP2500516170 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500516171 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 84.750.000 | 84.750.000 | 0 |
| 557 | PP2500516172 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 558 | PP2500516173 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
| 559 | PP2500516174 | Trolamine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 560 | PP2500516175 | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 561 | PP2500516176 | Urea | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 3.764.919 | 180 | 32.394.600 | 32.394.600 | 0 |
| 562 | PP2500516177 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 16.116.000 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 9.682.500 | 180 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| 563 | PP2500516178 | Ursodeoxycholic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| 564 | PP2500516179 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 24.980.000 | 24.980.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500516180 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 566 | PP2500516181 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| 567 | PP2500516182 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 568 | PP2500516183 | Valsartan + amlodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 779.856.000 | 779.856.000 | 0 |
| 569 | PP2500516184 | Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 399.200.000 | 399.200.000 | 0 |
| 570 | PP2500516185 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 571 | PP2500516186 | Vitamin A + D | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 150 | 345.600 | 180 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 572 | PP2500516187 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 16.646.220 | 180 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 573 | PP2500516188 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 10.080.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 574 | PP2500516189 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 14.551.245 | 180 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 575 | PP2500516190 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 156.240.000 | 156.240.000 | 0 |
| 576 | PP2500516191 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 117.200.000 | 117.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 577 | PP2500516192 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 243.936.000 | 243.936.000 | 0 |
| 578 | PP2500516193 | Vitamin C | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 58.960.000 | 58.960.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 68.376.000 | 68.376.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 8.268.840 | 180 | 66.440.000 | 66.440.000 | 0 | |||
| 579 | PP2500516194 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 16.116.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 580 | PP2500516195 | Vitamin C | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 581 | PP2500516196 | Vitamin C | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 29.120.000 | 29.120.000 | 0 | |||
| 582 | PP2500516197 | Vitamin E | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500516198 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 33.330.000 | 33.330.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 5.980.500 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| 584 | PP2500516199 | Vitamin K1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 585 | PP2500516200 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500516201 | Zopiclon | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 3.756.000 | 180 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 8.568.000 | 180 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 |
1. PP2500515644 - Betahistin
2. PP2500515656 - Bisoprolol
3. PP2500515765 - Domperidon
4. PP2500515767 - Doxazosin
5. PP2500515790 - Etoricoxib
6. PP2500515798 - Fexofenadin
7. PP2500515799 - Fexofenadin
8. PP2500515908 - Lisinopril
9. PP2500515914 - Lisinopril + hydroclorothiazid
10. PP2500515915 - Lisinopril + hydroclorothiazid
11. PP2500516048 - Paracetamol + methocarbamol
12. PP2500516094 - Rivaroxaban
13. PP2500516097 - Rivaroxaban
14. PP2500516191 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2500515625 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500515691 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
3. PP2500515754 - Digoxin
4. PP2500515976 - Mometason furoat
5. PP2500515982 - Moxifloxacin
6. PP2500516187 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500515574 - Acarbose
2. PP2500515596 - Alfuzosin
3. PP2500515657 - Bisoprolol
4. PP2500515669 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2500515670 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2500515672 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
7. PP2500515759 - Diltiazem
8. PP2500515928 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2500515932 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2500515951 - Metformin + Glimepirid
11. PP2500515957 - Metformin + Vildagliptin
12. PP2500516102 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500515817 - Fluvastatin
1. PP2500515714 - Cefpodoxim
2. PP2500515893 - Levocetirizin
1. PP2500515988 - N-acetylcystein
2. PP2500516027 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2500516114 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500515780 - Ephedrin (hydroclorid)
2. PP2500515855 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500515614 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500515633 - Bacillus claussii
3. PP2500515635 - Bacillus subtilis
4. PP2500515654 - Bismuth
5. PP2500515925 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
6. PP2500516037 - Oxytocin
7. PP2500516093 - Risperidon
8. PP2500516149 - Tobramycin
1. PP2500515703 - Cefixim
1. PP2500515818 - Fusidic acid
2. PP2500515819 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2500515821 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2500515841 - Hydrocortison
5. PP2500516106 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500515898 - Levosulpirid
2. PP2500516201 - Zopiclon
1. PP2500515585 - Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) , Sắt (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg)
2. PP2500515586 - Acid Thioctic
3. PP2500515590 - Adapalen
4. PP2500515595 - Alfuzosin
5. PP2500515644 - Betahistin
6. PP2500515678 - Calcipotriol
7. PP2500515680 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
8. PP2500515684 - Candesartan
9. PP2500515699 - Carvedilol
10. PP2500515725 - Ciprofloxacin
11. PP2500515735 - Colchicin
12. PP2500515778 - Eperison
13. PP2500515779 - Eprazinon
14. PP2500515798 - Fexofenadin
15. PP2500515799 - Fexofenadin
16. PP2500515803 - Flavoxat hydroclorid
17. PP2500515829 - Glimepirid
18. PP2500515849 - Insulin glargine
19. PP2500515850 - Insulin glargine (rDNA origin)
20. PP2500515863 - Irbesartan + hydroclorothiazid
21. PP2500515924 - Macrogol
22. PP2500515974 - Mirtazapin
23. PP2500515975 - Mometason furoat
24. PP2500515986 - Nabumeton
25. PP2500516014 - Natri montelukast
26. PP2500516094 - Rivaroxaban
27. PP2500516097 - Rivaroxaban
28. PP2500516118 - Silymarin
29. PP2500516138 - Tamsulosin hydroclorid
30. PP2500516171 - Trimebutin maleat
31. PP2500516182 - Valsartan
1. PP2500515871 - Itraconazol
2. PP2500515982 - Moxifloxacin
1. PP2500515742 - Dapagliflozin
2. PP2500515953 - Metformin + Glimepirid
3. PP2500516089 - Ramipril
4. PP2500516094 - Rivaroxaban
5. PP2500516097 - Rivaroxaban
1. PP2500516029 - Ofloxacin
1. PP2500516017 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2500515599 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500515611 - Amlodipin
3. PP2500515656 - Bisoprolol
4. PP2500515699 - Carvedilol
5. PP2500515718 - Cetirizin
6. PP2500515737 - Crotamiton
7. PP2500515741 - Chymotrypsine
8. PP2500515758 - Diltiazem
9. PP2500515782 - Esomeprazol
10. PP2500515791 - Ezetimibe
11. PP2500515798 - Fexofenadin
12. PP2500515799 - Fexofenadin
13. PP2500515830 - Glimepirid
14. PP2500515833 - Glimepirid
15. PP2500515871 - Itraconazol
16. PP2500515891 - Lamivudin
17. PP2500515917 - Losartan
18. PP2500515974 - Mirtazapin
19. PP2500516011 - Natri montelukast
20. PP2500516014 - Natri montelukast
21. PP2500516124 - Simethicon
22. PP2500516125 - Simvastatin + ezetimibe
23. PP2500516129 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500515980 - Moxifloxacin
1. PP2500515913 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2500516064 - Perindopril arginine
1. PP2500515883 - Kẽm sulfat
2. PP2500515920 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500515663 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500515671 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500515770 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500515816 - Fluvastatin
5. PP2500515942 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
6. PP2500515993 - Naproxen
7. PP2500516022 - Nicorandil
8. PP2500516063 - Perindopril arginine + indapamid
9. PP2500516073 - Piroxicam
10. PP2500516090 - Ramipril
11. PP2500516091 - Ramipril
12. PP2500516180 - Valsartan
1. PP2500516107 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
2. PP2500516124 - Simethicon
1. PP2500515733 - Codein + terpin hydrat
2. PP2500515743 - Dapagliflozin
1. PP2500515582 - Aciclovir
2. PP2500515727 - Clobetasol propionat
3. PP2500515739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2500515918 - Losartan
5. PP2500515989 - N-acetylcystein
6. PP2500516077 - Povidon iodin
7. PP2500516078 - Povidon iodin
8. PP2500516106 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
9. PP2500516136 - Tacrolimus
10. PP2500516137 - Tacrolimus
11. PP2500516139 - Telmisartan
12. PP2500516193 - Vitamin C
13. PP2500516196 - Vitamin C
1. PP2500515647 - Betamethason
2. PP2500515753 - Diclofenac
1. PP2500515629 - Atorvastatin
2. PP2500515709 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500515867 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500515912 - Lisinopril
5. PP2500515922 - Lovastatin
6. PP2500515936 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500515873 - Ivermectin
2. PP2500516084 - Probenecid
1. PP2500515689 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500515694 - Carbocistein
3. PP2500515731 - Clotrimazol
4. PP2500515775 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500515805 - Flavoxat hydroclorid
6. PP2500515832 - Glimepirid
7. PP2500515863 - Irbesartan + hydroclorothiazid
8. PP2500515914 - Lisinopril + hydroclorothiazid
9. PP2500515992 - Naproxen
10. PP2500515994 - Naproxen
11. PP2500516048 - Paracetamol + methocarbamol
12. PP2500516079 - Pramipexole ( dưới dạng Pramippexole dihydrochloride monohydrate)
13. PP2500516131 - Spironolacton
14. PP2500516134 - Sulfasalazin
15. PP2500516185 - Vitamin A + D
1. PP2500515906 - Lisinopril
1. PP2500515723 - Cinnarizin
2. PP2500515895 - Levofloxacin
3. PP2500515956 - Metformin + Vildagliptin
4. PP2500515960 - Metformin + Vildagliptin
5. PP2500515985 - Mupirocin
1. PP2500515590 - Adapalen
2. PP2500515591 - Adapalen
3. PP2500515603 - Ambroxol
4. PP2500515651 - Bilastine
5. PP2500515782 - Esomeprazol
6. PP2500515897 - Levofloxacin
7. PP2500515955 - Metformin + Sitagliptin
8. PP2500515968 - Methocarbamol
9. PP2500516050 - Paracetamol + methocarbamol
10. PP2500516072 - Piracetam
11. PP2500516136 - Tacrolimus
12. PP2500516137 - Tacrolimus
1. PP2500515625 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500516084 - Probenecid
1. PP2500515575 - Acenocoumarol
2. PP2500515743 - Dapagliflozin
3. PP2500515747 - Dexamethason
4. PP2500515777 - Eperison
5. PP2500515787 - Etifoxin chlohydrat
6. PP2500515842 - Hydrocortison
7. PP2500515874 - Kali clorid
8. PP2500515903 - Lidocain + Epinephrine (dưới dạng epinephrine bitartrat)
9. PP2500515964 - Metoclopramid
10. PP2500516103 - Salbutamol sulfat
11. PP2500516104 - Salbutamol sulfat
12. PP2500516151 - Tobramycin
13. PP2500516163 - Tranexamic acid
14. PP2500516198 - Vitamin E
15. PP2500516199 - Vitamin K1
1. PP2500515815 - Fluticason propionat
1. PP2500515655 - Bismuth
2. PP2500515676 - Calci lactat
3. PP2500515693 - Carbocistein
4. PP2500515746 - Desloratadin
5. PP2500515761 - Dioctahedral smectit
6. PP2500515784 - Esomeprazol
7. PP2500515810 - Flunarizin
8. PP2500515845 - Ibuprofen
9. PP2500515887 - Lacidipin
10. PP2500515892 - Levocetirizin
11. PP2500515986 - Nabumeton
12. PP2500516049 - Paracetamol + methocarbamol
13. PP2500516091 - Ramipril
14. PP2500516129 - Spiramycin + metronidazol
15. PP2500516159 - Thiamazol
16. PP2500516172 - Trimebutin maleat
17. PP2500516191 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2500515793 - Felodipine
2. PP2500515876 - Kali clorid
1. PP2500515583 - Acid amin*
2. PP2500515617 - Amlodipine + indapamide
3. PP2500515618 - Amlodipine + indapamide
4. PP2500515656 - Bisoprolol
5. PP2500515786 - Estradiol
6. PP2500515899 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2500515958 - Metformin + Vildagliptin
8. PP2500515959 - Metformin + Vildagliptin
9. PP2500515961 - Metformin hydrochloride
10. PP2500516017 - Nefopam (hydroclorid)
11. PP2500516028 - Nhũ dịch lipid
12. PP2500516038 - Pancreatin (tương đương Amylase + lipase + protease )
13. PP2500516053 - Perindopril arginine + Amlodipin
14. PP2500516054 - Perindopril arginine+ amlodipin
15. PP2500516055 - Perindopril arginine + amlodipin
16. PP2500516056 - Perindopril arginine + Amlodipin
17. PP2500516059 - Perindopril arginine + Amlodipin
18. PP2500516060 - Perindopril arginine + Amlodipin
19. PP2500516062 - Perindopril arginine + Indapamid
20. PP2500516119 - Simethicon
21. PP2500516158 - Thiamazol
22. PP2500516161 - Thiamazol
23. PP2500516173 - Trimetazidin
1. PP2500516186 - Vitamin A + D
1. PP2500515705 - Cefoperazon
1. PP2500515744 - Desloratadin
2. PP2500516063 - Perindopril arginine + indapamid
1. PP2500515612 - Amlodipin
2. PP2500515623 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500515643 - Betahistin
4. PP2500515664 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500515715 - Cefpodoxim
6. PP2500515728 - Clopidogrel
7. PP2500515732 - Clotrimazol + betamethason
8. PP2500515792 - Ezetimibe
9. PP2500515800 - Fexofenadin
10. PP2500515859 - Irbesartan
11. PP2500515880 - Kẽm gluconat
12. PP2500515886 - Ketotifen
13. PP2500515921 - Lovastatin
14. PP2500515939 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2500515940 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
16. PP2500515943 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
17. PP2500516039 - Pantoprazol
18. PP2500516089 - Ramipril
19. PP2500516109 - Sắt ascorbat + folic acid
20. PP2500516126 - Simvastatin + ezetimibe
21. PP2500516133 - Sucralfat
22. PP2500516184 - Valsartan + Hydrochlorothiazide
23. PP2500516197 - Vitamin E
1. PP2500515722 - Cilnidipin
2. PP2500515910 - Lisinopril
1. PP2500515840 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500515649 - Bezafibrat
1. PP2500515658 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500515716 - Celecoxib
3. PP2500515741 - Chymotrypsine
4. PP2500515897 - Levofloxacin
5. PP2500515962 - Metformin hydrochloride
6. PP2500516091 - Ramipril
7. PP2500516127 - Sorbitol
8. PP2500516178 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500515741 - Chymotrypsine
1. PP2500515598 - Allopurinol
2. PP2500515637 - Baclofen
3. PP2500515675 - Calci lactat
4. PP2500515683 - Candesartan
5. PP2500515764 - Domperidon
6. PP2500515976 - Mometason furoat
7. PP2500516045 - Paracetamol + codein phosphat
8. PP2500516112 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2500515629 - Atorvastatin
2. PP2500515651 - Bilastine
3. PP2500515686 - Candesartan
4. PP2500515757 - Diltiazem
5. PP2500515768 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500515788 - Etodolac
7. PP2500515824 - Gabapentin
8. PP2500515825 - Gemfibrozil
9. PP2500515828 - Glimepirid
10. PP2500515831 - Glimepirid
11. PP2500515900 - Levothyroxin (muối natri)
12. PP2500515946 - Meloxicam
13. PP2500515967 - Methocarbamol
14. PP2500515970 - Methyldopa
15. PP2500516047 - Paracetamol + ibuprofen
16. PP2500516160 - Thiamazol
1. PP2500515574 - Acarbose
2. PP2500515575 - Acenocoumarol
3. PP2500515581 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500515582 - Aciclovir
5. PP2500515638 - Bambuterol
6. PP2500515650 - Bezafibrat
7. PP2500515653 - Bismuth
8. PP2500515654 - Bismuth
9. PP2500515678 - Calcipotriol
10. PP2500515727 - Clobetasol propionat
11. PP2500515739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
12. PP2500515741 - Chymotrypsine
13. PP2500515773 - Đồng sulfat
14. PP2500515788 - Etodolac
15. PP2500515823 - Gabapentin
16. PP2500515862 - Irbesartan
17. PP2500515890 - Lamivudin
18. PP2500515905 - Linezolid*
19. PP2500515918 - Losartan
20. PP2500515930 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
21. PP2500515989 - N-acetylcystein
22. PP2500516069 - Piracetam
23. PP2500516077 - Povidon iodin
24. PP2500516078 - Povidon iodin
25. PP2500516083 - Pregabalin
26. PP2500516099 - Rosuvastatin
27. PP2500516141 - Telmisartan
28. PP2500516143 - Telmisartan + hydroclorothiazid
29. PP2500516170 - Trimebutin maleat
30. PP2500516181 - Valsartan
31. PP2500516200 - Vitamin PP
1. PP2500516052 - Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin
1. PP2500515608 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500515720 - Cetirizin dihydroclorid
3. PP2500515735 - Colchicin
4. PP2500515742 - Dapagliflozin
5. PP2500515790 - Etoricoxib
6. PP2500515801 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2500515893 - Levocetirizin
8. PP2500515968 - Methocarbamol
9. PP2500516011 - Natri montelukast
10. PP2500516016 - Natri valproat
11. PP2500516072 - Piracetam
12. PP2500516129 - Spiramycin + metronidazol
13. PP2500516155 - Tofisopam
14. PP2500516179 - Valproat natri
15. PP2500516191 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
16. PP2500516199 - Vitamin K1
1. PP2500515577 - Acetyl leucin
2. PP2500515589 - Adapalen
3. PP2500515590 - Adapalen
4. PP2500515591 - Adapalen
5. PP2500515592 - Adapalen + Benzoyl Peroxide
6. PP2500515660 - Brimonidin tartrat + timolol
7. PP2500515662 - Brinzolamid + timolol
8. PP2500515764 - Domperidon
9. PP2500515776 - Enoxaparin (natri)
10. PP2500515820 - Fusidic acid + betamethason
11. PP2500515822 - Fusidic acid + hydrocortison
12. PP2500515856 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting): 75/25
13. PP2500515857 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)50/50
14. PP2500515937 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2500515975 - Mometason furoat
16. PP2500515976 - Mometason furoat
17. PP2500516042 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500516043 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2500516045 - Paracetamol + codein phosphat
20. PP2500516081 - Prednisolon acetat
21. PP2500516153 - Tobramycin + dexamethason
22. PP2500516163 - Tranexamic acid
23. PP2500516169 - Trimebutin maleat
24. PP2500516175 - Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2500515724 - Cinnarizin
2. PP2500516035 - Omeprazol
1. PP2500515708 - Cefoperazon
2. PP2500515711 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500516040 - Pantoprazol
1. PP2500515602 - Ambroxol
2. PP2500515648 - Bezafibrat
3. PP2500516018 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2500515581 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500515605 - Ambroxol
3. PP2500515609 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2500515645 - Betahistin
5. PP2500515685 - Candesartan
6. PP2500515688 - Candesartan + hydrochlorothiazid
7. PP2500515693 - Carbocistein
8. PP2500515695 - Carbocistein
9. PP2500515696 - Carbocistein
10. PP2500515729 - Clopidogrel
11. PP2500515736 - Colchicin
12. PP2500515740 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
13. PP2500515777 - Eperison
14. PP2500515783 - Esomeprazol
15. PP2500515785 - Esomeprazol
16. PP2500515797 - Fexofenadin
17. PP2500515862 - Irbesartan
18. PP2500515930 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
19. PP2500515969 - Methocarbamol
20. PP2500515989 - N-acetylcystein
21. PP2500516015 - Natri montelukast
22. PP2500516033 - Omeprazol
23. PP2500516082 - Pregabalin
24. PP2500516100 - Rotundin
25. PP2500516127 - Sorbitol
26. PP2500516141 - Telmisartan
27. PP2500516148 - Tizanidin hydroclorid
28. PP2500516157 - Thiamazol
29. PP2500516167 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)
30. PP2500516170 - Trimebutin maleat
31. PP2500516196 - Vitamin C
32. PP2500516200 - Vitamin PP
1. PP2500515597 - Alfuzosin
2. PP2500515721 - Cilnidipin
1. PP2500515845 - Ibuprofen
2. PP2500516063 - Perindopril arginine + indapamid
3. PP2500516188 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500515741 - Chymotrypsine
1. PP2500515659 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500515731 - Clotrimazol
3. PP2500516051 - Paracetamol + tramadol
1. PP2500516077 - Povidon iodin
2. PP2500516078 - Povidon iodin
1. PP2500515975 - Mometason furoat
1. PP2500515584 - Acid amin*
2. PP2500515591 - Adapalen
3. PP2500515749 - Diazepam
4. PP2500515837 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500515840 - Huyết thanh kháng uốn ván
6. PP2500515869 - Isotretinoin
7. PP2500515871 - Itraconazol
8. PP2500515963 - Metoclopramid
9. PP2500515984 - Mupirocin
10. PP2500516130 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500515600 - Alverin (citrat) + simethicon
2. PP2500515690 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
3. PP2500515838 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
4. PP2500515901 - Lidocain
5. PP2500515966 - Metoprolol
6. PP2500515971 - Metronidazol + neomycin + nystatin
7. PP2500516019 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
8. PP2500516085 - Promethazin (hydroclorid)
9. PP2500516156 - Tofisopam
10. PP2500516174 - Trolamine
1. PP2500516071 - Piracetam
2. PP2500516074 - Piroxicam
3. PP2500516096 - Rivaroxaban
1. PP2500515578 - Acetyl leucin
2. PP2500515631 - Atropin sulfat
3. PP2500515661 - Brimonidin tartrat + timolol
4. PP2500515738 - Cyclosporin
5. PP2500515755 - Digoxin
6. PP2500515795 - Fenoterol + Ipratropium
7. PP2500515844 - Hydroxypropylmethylcellulose
8. PP2500515870 - Isotretinoin
9. PP2500515885 - Ketotifen
10. PP2500515977 - Mometason furoat
11. PP2500515991 - Naloxon (hydroclorid)
12. PP2500516010 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
13. PP2500516021 - Nicardipin
14. PP2500516066 - Pilocarpin
15. PP2500516076 - Polystyren
16. PP2500516144 - Terbinafin (hydroclorid)
17. PP2500516164 - Tranexamic acid
1. PP2500515576 - Acetazolamid
2. PP2500515740 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2500515930 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500515997 - Natri clorid
5. PP2500516077 - Povidon iodin
6. PP2500516150 - Tobramycin
7. PP2500516167 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)
1. PP2500516201 - Zopiclon
1. PP2500516146 - Ticarcilin + Acid clavulanic
1. PP2500515788 - Etodolac
2. PP2500515823 - Gabapentin
3. PP2500515860 - Irbesartan
4. PP2500515952 - Metformin + Glimepirid
5. PP2500515962 - Metformin hydrochloride
6. PP2500516063 - Perindopril arginine + indapamid
1. PP2500515852 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2500516121 - Simethicon
1. PP2500515712 - Cefotiam
2. PP2500516074 - Piroxicam
3. PP2500516116 - Sắt sulfat + folic acid
1. PP2500515769 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500515879 - Kẽm gluconat
1. PP2500516008 - Natri hyaluronat
1. PP2500515833 - Glimepirid
2. PP2500516198 - Vitamin E
1. PP2500515640 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2500515695 - Carbocistein
1. PP2500515756 - Dihydro ergotamin mesylat
2. PP2500515761 - Dioctahedral smectit
3. PP2500516036 - Otilonium bromide
1. PP2500515674 - Calci gluconat
2. PP2500515976 - Mometason furoat
1. PP2500515894 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2500515677 - Calci lactat
2. PP2500515710 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500515981 - Moxifloxacin
1. PP2500515836 - Glucose
2. PP2500515998 - Natri clorid
3. PP2500515999 - Natri clorid
4. PP2500516041 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500515700 - Carvedilol
2. PP2500515744 - Desloratadin
3. PP2500515813 - Flurbiprofen natri
4. PP2500515872 - Ivermectin
5. PP2500515887 - Lacidipin
6. PP2500516012 - Natri montelukast
7. PP2500516015 - Natri montelukast
8. PP2500516069 - Piracetam
9. PP2500516083 - Pregabalin
10. PP2500516139 - Telmisartan
11. PP2500516178 - Ursodeoxycholic acid
12. PP2500516181 - Valsartan
1. PP2500515965 - Metoprolol
2. PP2500515966 - Metoprolol
1. PP2500515593 - Adapalen + Benzoyl Peroxide
2. PP2500515804 - Flavoxate
1. PP2500515931 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500516101 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500516058 - Perindopril arginine + amlodipin
2. PP2500516079 - Pramipexole ( dưới dạng Pramippexole dihydrochloride monohydrate)
1. PP2500515627 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500515634 - Bacillus subtilis
3. PP2500515710 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500515750 - Diazepam
5. PP2500515751 - Diazepam
6. PP2500515973 - Midazolam
7. PP2500516023 - Nitroglycerin
8. PP2500516132 - Sucralfat
1. PP2500516120 - Simethicon
2. PP2500516122 - Simethicon
1. PP2500515636 - Bacillus subtilis
2. PP2500515673 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
3. PP2500515926 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
4. PP2500516177 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2500516194 - Vitamin C
1. PP2500515836 - Glucose
2. PP2500515998 - Natri clorid
3. PP2500515999 - Natri clorid
4. PP2500516041 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500516092 - Ringer lactat
1. PP2500515624 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500515628 - Atorvastatin
3. PP2500515632 - Azithromycin
4. PP2500515652 - Bisacodyl
5. PP2500515657 - Bisoprolol
6. PP2500515665 - Budesonid
7. PP2500515714 - Cefpodoxim
8. PP2500515765 - Domperidon
9. PP2500515789 - Etoricoxib
10. PP2500515799 - Fexofenadin
11. PP2500515833 - Glimepirid
12. PP2500515882 - Kẽm gluconat
13. PP2500516095 - Rivaroxaban
14. PP2500516129 - Spiramycin + metronidazol
15. PP2500516169 - Trimebutin maleat
16. PP2500516191 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2500515594 - Albendazol
2. PP2500515628 - Atorvastatin
3. PP2500515644 - Betahistin
4. PP2500515699 - Carvedilol
5. PP2500515720 - Cetirizin dihydroclorid
6. PP2500515741 - Chymotrypsine
7. PP2500515742 - Dapagliflozin
8. PP2500515778 - Eperison
9. PP2500515798 - Fexofenadin
10. PP2500515799 - Fexofenadin
11. PP2500515829 - Glimepirid
12. PP2500516012 - Natri montelukast
13. PP2500516099 - Rosuvastatin
1. PP2500515653 - Bismuth
2. PP2500515654 - Bismuth
3. PP2500515655 - Bismuth
4. PP2500515804 - Flavoxate
5. PP2500515975 - Mometason furoat
6. PP2500516031 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2500515701 - Cefaclor
2. PP2500515909 - Lisinopril
1. PP2500515655 - Bismuth
1. PP2500515740 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500515754 - Digoxin
3. PP2500515996 - Natri clorid
4. PP2500515997 - Natri clorid
5. PP2500516154 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500516004 - Natri hyaluronat
2. PP2500516063 - Perindopril arginine + indapamid
1. PP2500515622 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500516115 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500515582 - Aciclovir
2. PP2500515604 - Ambroxol
3. PP2500515729 - Clopidogrel
4. PP2500515740 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2500515741 - Chymotrypsine
6. PP2500515797 - Fexofenadin
7. PP2500515808 - Flunarizin
8. PP2500515918 - Losartan
9. PP2500516013 - Natri montelukast
10. PP2500516015 - Natri montelukast
11. PP2500516033 - Omeprazol
12. PP2500516077 - Povidon iodin
13. PP2500516078 - Povidon iodin
14. PP2500516082 - Pregabalin
15. PP2500516083 - Pregabalin
16. PP2500516087 - Propranolol hydroclorid
17. PP2500516099 - Rosuvastatin
18. PP2500516141 - Telmisartan
1. PP2500515667 - Calci (dưới dạng Calcium acetat)
2. PP2500515979 - Mometason furoat + salicylic acid
1. PP2500515760 - Dioctahedral smectit
1. PP2500515905 - Linezolid*
1. PP2500515619 - Amoxicilin
2. PP2500515802 - Flavoxat hydroclorid
3. PP2500516177 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500515610 - Amlodipin
2. PP2500515790 - Etoricoxib
3. PP2500515814 - Fluticason propionat
4. PP2500515835 - Glucose
5. PP2500515836 - Glucose
6. PP2500515869 - Isotretinoin
7. PP2500515874 - Kali clorid
8. PP2500515941 - Magnesi sulfat
9. PP2500515944 - Manitol
10. PP2500515964 - Metoclopramid
11. PP2500515980 - Moxifloxacin
12. PP2500515998 - Natri clorid
13. PP2500515999 - Natri clorid
14. PP2500516000 - Natri clorid
15. PP2500516001 - Natri clorid
16. PP2500516032 - Omeprazol
17. PP2500516092 - Ringer lactat
1. PP2500515649 - Bezafibrat
2. PP2500515908 - Lisinopril
1. PP2500515616 - Amlodipin + losartan
2. PP2500515697 - Carbocisteine (micronized)
3. PP2500515827 - Gliclazid
4. PP2500515950 - Metformin + Glibenclamid
5. PP2500516009 - Natri hyaluronat
1. PP2500516061 - Perindopril erbumin + indapamid
1. PP2500515976 - Mometason furoat
1. PP2500515994 - Naproxen
1. PP2500515726 - Clobetasol propionat
2. PP2500516163 - Tranexamic acid
1. PP2500515576 - Acetazolamid
2. PP2500515582 - Aciclovir
3. PP2500515630 - Atropin sulfat
4. PP2500515651 - Bilastine
5. PP2500515685 - Candesartan
6. PP2500515689 - Candesartan + hydrochlorothiazid
7. PP2500515727 - Clobetasol propionat
8. PP2500515743 - Dapagliflozin
9. PP2500515747 - Dexamethason
10. PP2500515763 - Diphenhydramin
11. PP2500515840 - Huyết thanh kháng uốn ván
12. PP2500515875 - Kali clorid
13. PP2500515907 - Lisinopril
14. PP2500515972 - Miconazol
15. PP2500515990 - N-acetylcystein
16. PP2500515997 - Natri clorid
17. PP2500515998 - Natri clorid
18. PP2500516000 - Natri clorid
19. PP2500516001 - Natri clorid
20. PP2500516025 - Nước cất pha tiêm
21. PP2500516072 - Piracetam
22. PP2500516077 - Povidon iodin
23. PP2500516078 - Povidon iodin
24. PP2500516084 - Probenecid
25. PP2500516091 - Ramipril
26. PP2500516106 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
27. PP2500516148 - Tizanidin hydroclorid
28. PP2500516198 - Vitamin E
1. PP2500515803 - Flavoxat hydroclorid
1. PP2500516083 - Pregabalin
2. PP2500516127 - Sorbitol
1. PP2500515698 - Carbomer
2. PP2500515848 - Indomethacin
1. PP2500516108 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
1. PP2500515706 - Cefoperazon
2. PP2500515707 - Cefoperazon
1. PP2500515588 - Acyclovir
2. PP2500515615 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2500515745 - Desloratadin
4. PP2500515788 - Etodolac
5. PP2500515806 - Fluconazol
6. PP2500515807 - Fluconazol
7. PP2500515982 - Moxifloxacin
8. PP2500516108 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
9. PP2500516123 - Simethicon
1. PP2500515706 - Cefoperazon
2. PP2500515707 - Cefoperazon
1. PP2500515590 - Adapalen
2. PP2500515818 - Fusidic acid
3. PP2500515877 - Kali iodid + natri iodid
4. PP2500515896 - Levofloxacin
5. PP2500516005 - Natri hyaluronat
6. PP2500516007 - Natri hyaluronat
7. PP2500516080 - Prednisolon acetat
1. PP2500515809 - Flunarizin
2. PP2500515854 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2500515983 - Moxifloxacin
4. PP2500516068 - Piperacilin + tazobactam*
5. PP2500516070 - Piracetam
1. PP2500515683 - Candesartan
2. PP2500515687 - Candesartan
3. PP2500515752 - Diclofenac
4. PP2500515868 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
1. PP2500515665 - Budesonid
2. PP2500515761 - Dioctahedral smectit
3. PP2500515811 - Fluorometholon
4. PP2500515815 - Fluticason propionat
5. PP2500515821 - Fusidic acid + hydrocortison
6. PP2500515843 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2500515972 - Miconazol
8. PP2500516006 - Natri hyaluronat
9. PP2500516020 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500515601 - Alverin (citrat) + simethicon
2. PP2500515655 - Bismuth
3. PP2500516189 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500515826 - Gemfibrozil
1. PP2500515646 - Betamethason
2. PP2500516105 - Salicylic acid + Betamethason
1. PP2500515580 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500515655 - Bismuth
3. PP2500515774 - Ebastin
4. PP2500515804 - Flavoxate
5. PP2500515865 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2500515884 - Ketoprofen
7. PP2500515916 - Losartan
8. PP2500515945 - Mebeverin hydroclorid
9. PP2500516049 - Paracetamol + methocarbamol
10. PP2500516064 - Perindopril arginine
11. PP2500516098 - Rosuvastatin
12. PP2500516133 - Sucralfat
13. PP2500516135 - Sulpirid
14. PP2500516162 - Thiocolchicosid
15. PP2500516179 - Valproat natri
1. PP2500515713 - Cefotiam (dưới dạng Cefotiam HCl)
2. PP2500515771 - Dung dịch lọc thận bicarbonat hoặc acetat
3. PP2500515818 - Fusidic acid
4. PP2500515834 - Glucosamin
5. PP2500515948 - Meropenem*
6. PP2500515949 - Meropenem*
7. PP2500516003 - Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose
8. PP2500516025 - Nước cất pha tiêm
9. PP2500516113 - Sắt gluconat (tương đương với sắt 50 mg); Đồng gluconat (tương đương với Đồng 0,7mg); Mangan gluconat (tương đương với Mangan 1,33mg)
10. PP2500516150 - Tobramycin
11. PP2500516154 - Tobramycin + dexamethason
12. PP2500516190 - Vitamin B1 + B6 + B12
13. PP2500516193 - Vitamin C
1. PP2500515613 - Amlodipin
2. PP2500515639 - Bambuterol
3. PP2500515651 - Bilastine
4. PP2500515794 - Fenofibrat
5. PP2500515864 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2500515866 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2500515935 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500516063 - Perindopril arginine + indapamid
9. PP2500516140 - Telmisartan
10. PP2500516142 - Telmisartan + amlodipin
11. PP2500516165 - Tranexamic acid
12. PP2500516183 - Valsartan + amlodipin
13. PP2500516192 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
14. PP2500516195 - Vitamin C
1. PP2500515620 - Amoxicilin
2. PP2500515747 - Dexamethason
3. PP2500515788 - Etodolac
4. PP2500515948 - Meropenem*
5. PP2500515949 - Meropenem*
6. PP2500515980 - Moxifloxacin
7. PP2500515997 - Natri clorid
8. PP2500516041 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500516049 - Paracetamol + methocarbamol
10. PP2500516147 - Timolol
11. PP2500516150 - Tobramycin
12. PP2500516163 - Tranexamic acid
1. PP2500515587 - Acid thioctic ( Meglumin thioctat)
2. PP2500515679 - Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat); Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
1. PP2500515681 - Calcitriol
2. PP2500515682 - Calcitriol
1. PP2500515853 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500515641 - Betahistin
2. PP2500515645 - Betahistin
3. PP2500515658 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500515727 - Clobetasol propionat
5. PP2500515872 - Ivermectin
6. PP2500515878 - Kẽm gluconat
7. PP2500515975 - Mometason furoat
8. PP2500515995 - Natri clorid
9. PP2500515996 - Natri clorid
10. PP2500516030 - Olanzapin
11. PP2500516049 - Paracetamol + methocarbamol
12. PP2500516139 - Telmisartan
1. PP2500515858 - Irbesartan
1. PP2500515840 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500515744 - Desloratadin
2. PP2500515994 - Naproxen
1. PP2500515870 - Isotretinoin
1. PP2500515821 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2500515923 - Loxoprofen
3. PP2500515929 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500515933 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500515881 - Kẽm gluconat
1. PP2500515872 - Ivermectin
2. PP2500516110 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2500516176 - Urea
1. PP2500515729 - Clopidogrel
2. PP2500515730 - Clotrimazol
3. PP2500515762 - Diosmectit
4. PP2500515828 - Glimepirid
5. PP2500515890 - Lamivudin
6. PP2500515933 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500515994 - Naproxen
8. PP2500516091 - Ramipril
9. PP2500516099 - Rosuvastatin
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500515902 - Lidocain + epinephrin (tương đương adrenalin tartrat 18,13mcg)
2. PP2500515903 - Lidocain + Epinephrine (dưới dạng epinephrine bitartrat)
1. PP2500515606 - Ambroxol
2. PP2500515626 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500515911 - Lisinopril
4. PP2500515915 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500515934 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500515821 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2500515948 - Meropenem*
2. PP2500515949 - Meropenem*
1. PP2500515666 - Budesonid
2. PP2500515976 - Mometason furoat
1. PP2500515772 - Đồng sulfat
2. PP2500515861 - Irbesartan
1. PP2500515651 - Bilastine
2. PP2500515917 - Losartan
3. PP2500516050 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500515621 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500515692 - Carbocistein
3. PP2500515702 - Cefixim
4. PP2500515714 - Cefpodoxim
1. PP2500515919 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500515766 - Domperidon
2. PP2500515847 - Indapamid
1. PP2500515727 - Clobetasol propionat
2. PP2500515760 - Dioctahedral smectit
3. PP2500515823 - Gabapentin
4. PP2500515897 - Levofloxacin
5. PP2500516013 - Natri montelukast
6. PP2500516193 - Vitamin C
1. PP2500515743 - Dapagliflozin
2. PP2500515761 - Dioctahedral smectit
3. PP2500515766 - Domperidon
1. PP2500515590 - Adapalen
2. PP2500515642 - Betahistin
3. PP2500516108 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic