Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500515574 | Acarbose | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 79.002.000 | 79.002.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500515575 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500515576 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.187.582 | 180 | 7.444.800 | 7.444.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500515577 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500515578 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 290.400.000 | 290.400.000 | 0 |
| 6 | PP2500515580 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500515581 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500515582 | Aciclovir | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500515583 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500515584 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500515585 | Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) , Sắt (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500515586 | Acid Thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 13 | PP2500515587 | Acid thioctic ( Meglumin thioctat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 12.420.000 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 14 | PP2500515588 | Acyclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500515589 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 33.660.440 | 33.660.440 | 0 |
| 16 | PP2500515590 | Adapalen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 33.607.200 | 33.607.200 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 49.280.000 | 49.280.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.234.540 | 180 | 42.966.000 | 42.966.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 5.362.500 | 180 | 32.384.000 | 32.384.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500515591 | Adapalen | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 28.529.600 | 28.529.600 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 67.320.880 | 67.320.880 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500515592 | Adapalen + Benzoyl Peroxide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 99.250.140 | 99.250.140 | 0 |
| 19 | PP2500515593 | Adapalen + Benzoyl Peroxide | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 150 | 5.966.400 | 180 | 76.890.000 | 76.890.000 | 0 |
| 20 | PP2500515594 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500515595 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500515596 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 1.946.700.000 | 1.946.700.000 | 0 |
| 23 | PP2500515597 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 18.450.000 | 180 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500515598 | Allopurinol | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500515599 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 14.448.000 | 14.448.000 | 0 |
| 26 | PP2500515600 | Alverin (citrat) + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 77.616.000 | 77.616.000 | 0 |
| 27 | PP2500515601 | Alverin (citrat) + simethicon | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 14.551.245 | 180 | 49.203.000 | 49.203.000 | 0 |
| 28 | PP2500515602 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 12.195.000 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 29 | PP2500515603 | Ambroxol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 150.240.000 | 150.240.000 | 0 |
| 30 | PP2500515604 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500515605 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 28.380.000 | 28.380.000 | 0 |
| 32 | PP2500515606 | Ambroxol | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 31.319.190 | 180 | 165.816.000 | 165.816.000 | 0 |
| 33 | PP2500515608 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 34 | PP2500515609 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| 35 | PP2500515610 | Amlodipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 256.300.000 | 256.300.000 | 0 |
| 36 | PP2500515611 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500515612 | Amlodipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500515613 | Amlodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 39 | PP2500515614 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500515615 | Amlodipin + lisinopril | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 390.500.000 | 390.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500515616 | Amlodipin + losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 17.511.600 | 180 | 480.480.000 | 480.480.000 | 0 |
| 42 | PP2500515617 | Amlodipine + indapamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 89.766.000 | 89.766.000 | 0 |
| 43 | PP2500515618 | Amlodipine + indapamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 89.766.000 | 89.766.000 | 0 |
| 44 | PP2500515619 | Amoxicilin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 9.682.500 | 180 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 45 | PP2500515620 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 46 | PP2500515621 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 10.400.985 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500515622 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 150 | 9.735.000 | 180 | 649.000.000 | 649.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500515623 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500515624 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 2.103.200.000 | 2.103.200.000 | 0 |
| 50 | PP2500515625 | Ampicilin + sulbactam | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 6.917.940 | 180 | 376.200.000 | 376.200.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 16.646.220 | 180 | 409.200.000 | 409.200.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500515626 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 31.319.190 | 180 | 484.638.000 | 484.638.000 | 0 |
| 52 | PP2500515627 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500515628 | Atorvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 1.085.000.000 | 1.085.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 1.088.500.000 | 1.088.500.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500515629 | Atorvastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 150 | 48.786.000 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500515630 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 6.864.000 | 6.864.000 | 0 |
| 56 | PP2500515631 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 57 | PP2500515632 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 58 | PP2500515633 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 59 | PP2500515634 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500515635 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500515636 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 16.116.000 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500515637 | Baclofen | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500515638 | Bambuterol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 42.350.000 | 42.350.000 | 0 |
| 64 | PP2500515639 | Bambuterol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 72.534.000 | 72.534.000 | 0 |
| 65 | PP2500515640 | Beclometason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 2.508.000 | 180 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 66 | PP2500515641 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 |
| 67 | PP2500515642 | Betahistin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 5.362.500 | 180 | 174.240.000 | 174.240.000 | 0 |
| 68 | PP2500515643 | Betahistin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 357.840.000 | 357.840.000 | 0 |
| 69 | PP2500515644 | Betahistin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 110.220.000 | 110.220.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 117.480.000 | 117.480.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500515645 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 146.080.000 | 146.080.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 156.640.000 | 156.640.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500515646 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 2.347.500 | 180 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 72 | PP2500515647 | Betamethason | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 150 | 4.981.500 | 180 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| 73 | PP2500515648 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 12.195.000 | 180 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500515649 | Bezafibrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 150 | 5.742.000 | 180 | 382.800.000 | 382.800.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 9.174.000 | 180 | 382.800.000 | 382.800.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500515650 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 |
| 76 | PP2500515651 | Bilastine | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 153.318.000 | 153.318.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 115.038.000 | 115.038.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 9.589.770 | 180 | 111.540.000 | 111.540.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500515652 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 78 | PP2500515653 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 134.750.000 | 134.750.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.666.490 | 180 | 152.405.000 | 152.405.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500515654 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 178.134.000 | 178.134.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.666.490 | 180 | 182.886.000 | 182.886.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500515655 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 633.600.000 | 633.600.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.666.490 | 180 | 633.600.000 | 633.600.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 150 | 9.504.000 | 180 | 510.400.000 | 510.400.000 | 0 | |||
| vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 14.551.245 | 180 | 510.400.000 | 510.400.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 192.192.000 | 192.192.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500515656 | Bisoprolol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 752.400.000 | 752.400.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500515657 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 569.800.000 | 569.800.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500515658 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500515659 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 6.696.000 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500515660 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 200.800.000 | 200.800.000 | 0 |
| 86 | PP2500515661 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 87 | PP2500515662 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 34.188.000 | 34.188.000 | 0 |
| 88 | PP2500515663 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 89 | PP2500515664 | Bromhexin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 90 | PP2500515665 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500515666 | Budesonid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 7.122.600 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500515667 | Calci (dưới dạng Calcium acetat) | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 4.657.500 | 180 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500515669 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 94 | PP2500515670 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500515671 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 79.002.000 | 79.002.000 | 0 |
| 96 | PP2500515672 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 176.715.000 | 176.715.000 | 0 |
| 97 | PP2500515673 | Calci carbonat+ calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 16.116.000 | 180 | 257.400.000 | 257.400.000 | 0 |
| 98 | PP2500515674 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 2.248.200 | 180 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 |
| 99 | PP2500515675 | Calci lactat | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500515676 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500515677 | Calci lactat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 26.630.288 | 180 | 123.750.000 | 123.750.000 | 0 |
| 102 | PP2500515678 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 39.160.000 | 39.160.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 40.480.000 | 40.480.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500515679 | Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat); Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 150 | 12.420.000 | 180 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 |
| 104 | PP2500515680 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 105 | PP2500515681 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 150 | 1.230.000 | 180 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 106 | PP2500515682 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 150 | 1.230.000 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500515683 | Candesartan | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 399.240.000 | 399.240.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 18.773.700 | 180 | 379.710.000 | 379.710.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500515684 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500515685 | Candesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500515686 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 131.208.000 | 131.208.000 | 0 |
| 111 | PP2500515687 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 18.773.700 | 180 | 309.540.000 | 309.540.000 | 0 |
| 112 | PP2500515688 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 189.200.000 | 189.200.000 | 0 |
| 113 | PP2500515689 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 156.640.000 | 156.640.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500515690 | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 328.240.000 | 328.240.000 | 0 |
| 115 | PP2500515691 | Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 16.646.220 | 180 | 265.408.000 | 265.408.000 | 0 |
| 116 | PP2500515692 | Carbocistein | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 10.400.985 | 180 | 65.604.000 | 65.604.000 | 0 |
| 117 | PP2500515693 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 87.840.000 | 87.840.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500515694 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 178.794.000 | 178.794.000 | 0 |
| 119 | PP2500515695 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 2.508.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500515696 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500515697 | Carbocisteine (micronized) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 17.511.600 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 122 | PP2500515698 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 1.041.000 | 180 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 |
| 123 | PP2500515699 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 42.360.000 | 42.360.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500515700 | Carvedilol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 125 | PP2500515701 | Cefaclor | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 8.805.000 | 180 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500515702 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 10.400.985 | 180 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| 127 | PP2500515703 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 150 | 1.470.000 | 180 | 97.600.000 | 97.600.000 | 0 |
| 128 | PP2500515705 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 9.720.000 | 180 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500515706 | Cefoperazon | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 26.475.000 | 180 | 629.985.000 | 629.985.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 26.475.000 | 180 | 614.850.000 | 614.850.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500515707 | Cefoperazon | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 26.475.000 | 180 | 1.065.987.000 | 1.065.987.000 | 0 |
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 26.475.000 | 180 | 1.105.000.000 | 1.105.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500515708 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 21.150.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500515709 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 150 | 48.786.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500515710 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 26.630.288 | 180 | 1.554.000.000 | 1.554.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500515711 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 21.150.000 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500515712 | Cefotiam | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 15.925.500 | 180 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500515713 | Cefotiam (dưới dạng Cefotiam HCl) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 137 | PP2500515714 | Cefpodoxim | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 1.431.675 | 180 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 36.850.000 | 36.850.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 10.400.985 | 180 | 45.045.000 | 45.045.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500515715 | Cefpodoxim | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500515716 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500515718 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 141 | PP2500515720 | Cetirizin dihydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 32.280.000 | 32.280.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500515721 | Cilnidipin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 18.450.000 | 180 | 269.940.000 | 269.940.000 | 0 |
| 143 | PP2500515722 | Cilnidipin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 12.075.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500515723 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 30.540.851 | 180 | 22.869.000 | 22.869.000 | 0 |
| 145 | PP2500515724 | Cinnarizin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 4.602.000 | 180 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 |
| 146 | PP2500515725 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 |
| 147 | PP2500515726 | Clobetasol propionat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 1.993.500 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 148 | PP2500515727 | Clobetasol propionat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 34.980.000 | 34.980.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 23.540.000 | 23.540.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 8.268.840 | 180 | 24.195.600 | 24.195.600 | 0 | |||
| 149 | PP2500515728 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 370.800.000 | 370.800.000 | 0 |
| 150 | PP2500515729 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 191.000.000 | 191.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500515730 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500515731 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 22.616.000 | 22.616.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 6.696.000 | 180 | 22.660.000 | 22.660.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500515732 | Clotrimazol + betamethason | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 154 | PP2500515733 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 12.312.000 | 180 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 155 | PP2500515735 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500515736 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 |
| 157 | PP2500515737 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 158 | PP2500515738 | Cyclosporin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 159 | PP2500515739 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500515740 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.187.582 | 180 | 8.272.000 | 8.272.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 2.553.810 | 180 | 4.136.000 | 4.136.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 2.288.000 | 2.288.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500515741 | Chymotrypsine | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 1.949.400 | 180 | 20.680.000 | 20.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 649.800 | 180 | 43.320.000 | 43.320.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 2.020.000 | 2.020.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500515742 | Dapagliflozin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 34.491.000 | 180 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 729.000.000 | 729.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 1.116.000.000 | 1.116.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500515743 | Dapagliflozin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 150 | 12.312.000 | 180 | 206.080.000 | 206.080.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 13.167.000 | 180 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500515744 | Desloratadin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 2.667.060 | 180 | 35.343.000 | 35.343.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 5.597.460 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500515745 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 166 | PP2500515746 | Desloratadin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500515747 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 10.816.000 | 10.816.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 11.168.000 | 11.168.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500515749 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 4.840.000 | 4.840.000 | 0 |
| 169 | PP2500515750 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 17.001.600 | 17.001.600 | 0 |
| 170 | PP2500515751 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 171 | PP2500515752 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 18.773.700 | 180 | 206.800.000 | 206.800.000 | 0 |
| 172 | PP2500515753 | Diclofenac | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 150 | 4.981.500 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500515754 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 16.646.220 | 180 | 6.280.000 | 6.280.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 2.553.810 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500515755 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 175 | PP2500515756 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 5.625.000 | 180 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 176 | PP2500515757 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 177 | PP2500515758 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500515759 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 179 | PP2500515760 | Dioctahedral smectit | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 150 | 1.665.000 | 180 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 8.268.840 | 180 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500515761 | Dioctahedral smectit | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 5.625.000 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 13.167.000 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500515762 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 182 | PP2500515763 | Diphenhydramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 3.572.000 | 3.572.000 | 0 |
| 183 | PP2500515764 | Domperidon | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500515765 | Domperidon | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500515766 | Domperidon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 1.389.600 | 180 | 32.670.000 | 32.670.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 13.167.000 | 180 | 28.413.000 | 28.413.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500515767 | Doxazosin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 580.800.000 | 580.800.000 | 0 |
| 187 | PP2500515768 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 |
| 188 | PP2500515769 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 812.988 | 180 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 189 | PP2500515770 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500515771 | Dung dịch lọc thận bicarbonat hoặc acetat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 2.391.900.000 | 2.391.900.000 | 0 |
| 191 | PP2500515772 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 5.257.500 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500515773 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 193 | PP2500515774 | Ebastin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| 194 | PP2500515775 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 240.240.000 | 240.240.000 | 0 |
| 195 | PP2500515776 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500515777 | Eperison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 33.440.000 | 33.440.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 33.088.000 | 33.088.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500515778 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 67.232.000 | 67.232.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 62.656.000 | 62.656.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500515779 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 199 | PP2500515780 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.474.880 | 180 | 7.507.500 | 7.507.500 | 0 |
| 200 | PP2500515782 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 421.080.000 | 421.080.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500515783 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 153.120.000 | 153.120.000 | 0 |
| 202 | PP2500515784 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500515785 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 85.360.000 | 85.360.000 | 0 |
| 204 | PP2500515786 | Estradiol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 40.484.400 | 40.484.400 | 0 |
| 205 | PP2500515787 | Etifoxin chlohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 90.684.000 | 90.684.000 | 0 |
| 206 | PP2500515788 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 43.659.000 | 43.659.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 98.340.000 | 98.340.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 21.630.630 | 180 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 44.550.000 | 44.550.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 43.593.000 | 43.593.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500515789 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 208 | PP2500515790 | Etoricoxib | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 70.840.000 | 70.840.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 71.280.000 | 71.280.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 68.464.000 | 68.464.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500515791 | Ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 210 | PP2500515792 | Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| 211 | PP2500515793 | Felodipine | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 1.963.500 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 212 | PP2500515794 | Fenofibrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 213 | PP2500515795 | Fenoterol + Ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 429.660.000 | 429.660.000 | 0 |
| 214 | PP2500515797 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 107.800.000 | 107.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 134.640.000 | 134.640.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500515798 | Fexofenadin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 193.600.000 | 193.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500515799 | Fexofenadin | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 95.480.000 | 95.480.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 94.160.000 | 94.160.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500515800 | Fexofenadin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500515801 | Fexofenadin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 219 | PP2500515802 | Flavoxat hydroclorid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 9.682.500 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500515803 | Flavoxat hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 150 | 1.783.500 | 180 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500515804 | Flavoxate | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 150 | 5.966.400 | 180 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.666.490 | 180 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500515805 | Flavoxat hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 111.600.000 | 111.600.000 | 0 |
| 223 | PP2500515806 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 |
| 224 | PP2500515807 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 225 | PP2500515808 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 226 | PP2500515809 | Flunarizin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 33.939.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500515810 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500515811 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 48.400.000 | 48.400.000 | 0 |
| 229 | PP2500515813 | Flurbiprofen natri | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 230 | PP2500515814 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 102.850.000 | 102.850.000 | 0 |
| 231 | PP2500515815 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 7.776.000 | 180 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500515816 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 |
| 233 | PP2500515817 | Fluvastatin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 6.015.240 | 180 | 395.120.000 | 395.120.000 | 0 |
| 234 | PP2500515818 | Fusidic acid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 4.027.190 | 180 | 29.579.000 | 29.579.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.234.540 | 180 | 35.920.500 | 35.920.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 28.597.800 | 28.597.800 | 0 | |||
| 235 | PP2500515819 | Fusidic acid + betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 4.027.190 | 180 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| 236 | PP2500515820 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 43.269.600 | 43.269.600 | 0 |
| 237 | PP2500515821 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 4.027.190 | 180 | 43.879.000 | 43.879.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 25.761.750 | 180 | 47.080.000 | 47.080.000 | 0 | |||
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 882.750 | 180 | 44.495.000 | 44.495.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500515822 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 64.105.800 | 64.105.800 | 0 |
| 239 | PP2500515823 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 21.630.630 | 180 | 159.360.000 | 159.360.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 8.268.840 | 180 | 151.840.000 | 151.840.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500515824 | Gabapentin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 205.590.000 | 205.590.000 | 0 |
| 241 | PP2500515825 | Gemfibrozil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 549.780.000 | 549.780.000 | 0 |
| 242 | PP2500515826 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 3.870.000 | 180 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500515827 | Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 17.511.600 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500515828 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500515829 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 24.720.000 | 24.720.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500515830 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500515831 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 248 | PP2500515832 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500515833 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 5.980.500 | 180 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500515834 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500515835 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 30.025.600 | 30.025.600 | 0 |
| 252 | PP2500515836 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 24.102.750 | 180 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 25.497.150 | 180 | 76.450.000 | 76.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 76.758.000 | 76.758.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500515837 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 42.820.140 | 42.820.140 | 0 |
| 254 | PP2500515838 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 6.588.000 | 6.588.000 | 0 |
| 255 | PP2500515840 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 3.136.680 | 180 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 150 | 9.410.040 | 180 | 209.112.000 | 209.112.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500515841 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 4.027.190 | 180 | 86.910.000 | 86.910.000 | 0 |
| 257 | PP2500515842 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500515843 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 144.320.000 | 144.320.000 | 0 |
| 259 | PP2500515844 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 134.200.000 | 134.200.000 | 0 |
| 260 | PP2500515845 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 10.080.000 | 180 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500515847 | Indapamid | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 150 | 1.389.600 | 180 | 59.440.000 | 59.440.000 | 0 |
| 262 | PP2500515848 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 1.041.000 | 180 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 263 | PP2500515849 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| 264 | PP2500515850 | Insulin glargine (rDNA origin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 355.200.000 | 355.200.000 | 0 |
| 265 | PP2500515852 | Insulin người trộn (70/30) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 62.352.000 | 180 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500515853 | Insulin người trộn (70/30) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 150 | 37.800.000 | 180 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500515854 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 33.939.000 | 180 | 1.610.000.000 | 1.610.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500515855 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.474.880 | 180 | 757.192.000 | 757.192.000 | 0 |
| 269 | PP2500515856 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting): 75/25 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 1.485.000.000 | 1.485.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500515857 | Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)50/50 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500515858 | Irbesartan | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 5.920.200 | 180 | 356.400.000 | 356.400.000 | 0 |
| 272 | PP2500515859 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 273 | PP2500515860 | Irbesartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 21.630.630 | 180 | 285.120.000 | 285.120.000 | 0 |
| 274 | PP2500515861 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 5.257.500 | 180 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 |
| 275 | PP2500515862 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500515863 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 393.800.000 | 393.800.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500515864 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 213.444.000 | 213.444.000 | 0 |
| 278 | PP2500515865 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 279 | PP2500515866 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 |
| 280 | PP2500515867 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 150 | 48.786.000 | 180 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500515868 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 18.773.700 | 180 | 330.240.000 | 330.240.000 | 0 |
| 282 | PP2500515869 | Isotretinoin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 45.540.000 | 45.540.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500515870 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 150 | 297.000 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500515871 | Itraconazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 2.610.000 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 43.260.000 | 43.260.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500515872 | Ivermectin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 10.038.000 | 10.038.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 3.764.919 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 286 | PP2500515873 | Ivermectin | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 150 | 967.440 | 180 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 287 | PP2500515874 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 9.724.000 | 9.724.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 9.724.000 | 9.724.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500515875 | Kali clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 289 | PP2500515876 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 1.963.500 | 180 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 290 | PP2500515877 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.234.540 | 180 | 161.910.000 | 161.910.000 | 0 |
| 291 | PP2500515878 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 14.640.000 | 14.640.000 | 0 |
| 292 | PP2500515879 | Kẽm gluconat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 812.988 | 180 | 19.999.200 | 19.999.200 | 0 |
| 293 | PP2500515880 | Kẽm gluconat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 294 | PP2500515881 | Kẽm gluconat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 1.500.000 | 180 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500515882 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 296 | PP2500515883 | Kẽm sulfat | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 2.250.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500515884 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 298 | PP2500515885 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| 299 | PP2500515886 | Ketotifen | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 300 | PP2500515887 | Lacidipin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500515890 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500515891 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 303 | PP2500515892 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 358.800.000 | 358.800.000 | 0 |
| 304 | PP2500515893 | Levocetirizin | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 1.431.675 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500515894 | Levodopa + Carbidopa | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 1.440.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500515895 | Levofloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 30.540.851 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 307 | PP2500515896 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.234.540 | 180 | 31.878.000 | 31.878.000 | 0 |
| 308 | PP2500515897 | Levofloxacin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 8.268.840 | 180 | 24.890.000 | 24.890.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500515898 | Levosulpirid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 3.756.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500515899 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 9.504.000 | 9.504.000 | 0 |
| 311 | PP2500515900 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 6.468.000 | 6.468.000 | 0 |
| 312 | PP2500515901 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 10.017.000 | 10.017.000 | 0 |
| 313 | PP2500515902 | Lidocain + epinephrin (tương đương adrenalin tartrat 18,13mcg) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 6.955.200 | 180 | 293.000.000 | 293.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500515903 | Lidocain + Epinephrine (dưới dạng epinephrine bitartrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 6.955.200 | 180 | 146.500.000 | 146.500.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500515905 | Linezolid* | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 150 | 190.575 | 180 | 9.332.400 | 9.332.400 | 0 | |||
| 316 | PP2500515906 | Lisinopril | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 150 | 3.267.000 | 180 | 217.800.000 | 217.800.000 | 0 |
| 317 | PP2500515907 | Lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 318 | PP2500515908 | Lisinopril | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 168.080.000 | 168.080.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 150 | 9.174.000 | 180 | 191.840.000 | 191.840.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500515909 | Lisinopril | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 150 | 8.805.000 | 180 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500515910 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 12.075.000 | 180 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500515911 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 31.319.190 | 180 | 375.606.000 | 375.606.000 | 0 |
| 322 | PP2500515912 | Lisinopril | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 150 | 48.786.000 | 180 | 422.400.000 | 422.400.000 | 0 |
| 323 | PP2500515913 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 37.179.000 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500515914 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 272.800.000 | 272.800.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 314.160.000 | 314.160.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500515915 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 31.319.190 | 180 | 255.024.000 | 255.024.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500515916 | Losartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 155.232.000 | 155.232.000 | 0 |
| 327 | PP2500515917 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 127.200.000 | 127.200.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 9.589.770 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500515918 | Losartan | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500515919 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 150 | 3.890.250 | 180 | 250.900.000 | 250.900.000 | 0 |
| 330 | PP2500515920 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 150 | 2.250.000 | 180 | 103.680.000 | 103.680.000 | 0 |
| 331 | PP2500515921 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500515922 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 150 | 48.786.000 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500515923 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 25.761.750 | 180 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 |
| 334 | PP2500515924 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 81.904.000 | 81.904.000 | 0 |
| 335 | PP2500515925 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500515926 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 16.116.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500515928 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 399.840.000 | 399.840.000 | 0 |
| 338 | PP2500515929 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 25.761.750 | 180 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500515930 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 14.240.000 | 14.240.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.187.582 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 340 | PP2500515931 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 9.480.000 | 180 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500515932 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 342 | PP2500515933 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 150 | 25.761.750 | 180 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 225.800.000 | 225.800.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500515934 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 31.319.190 | 180 | 551.040.000 | 551.040.000 | 0 |
| 344 | PP2500515935 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 345 | PP2500515936 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 150 | 48.786.000 | 180 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500515937 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500515939 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500515940 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500515941 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 350 | PP2500515942 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 |
| 351 | PP2500515943 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500515944 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500515945 | Mebeverin hydroclorid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 354 | PP2500515946 | Meloxicam | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 355 | PP2500515948 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 6.809.100 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500515949 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 195.600.000 | 195.600.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 150 | 6.809.100 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500515950 | Metformin + Glibenclamid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 17.511.600 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500515951 | Metformin + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 297.360.000 | 297.360.000 | 0 |
| 359 | PP2500515952 | Metformin + Glimepirid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 21.630.630 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500515953 | Metformin + Glimepirid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 34.491.000 | 180 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500515955 | Metformin + Sitagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500515956 | Metformin + Vildagliptin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 30.540.851 | 180 | 1.107.540.000 | 1.107.540.000 | 0 |
| 363 | PP2500515957 | Metformin + Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 1.372.140.000 | 1.372.140.000 | 0 |
| 364 | PP2500515958 | Metformin + Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 445.152.000 | 445.152.000 | 0 |
| 365 | PP2500515959 | Metformin + Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 445.152.000 | 445.152.000 | 0 |
| 366 | PP2500515960 | Metformin + Vildagliptin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 30.540.851 | 180 | 738.360.000 | 738.360.000 | 0 |
| 367 | PP2500515961 | Metformin hydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 374.080.000 | 374.080.000 | 0 |
| 368 | PP2500515962 | Metformin hydrochloride | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 21.630.630 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 369 | PP2500515963 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 370 | PP2500515964 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 6.180.000 | 6.180.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 8.220.000 | 8.220.000 | 0 | |||
| 371 | PP2500515965 | Metoprolol | vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 17.883.000 | 180 | 499.200.000 | 499.200.000 | 0 |
| 372 | PP2500515966 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| vn0318053324 | Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed | 150 | 17.883.000 | 180 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500515967 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 374 | PP2500515968 | Methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500515969 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 376 | PP2500515970 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 377 | PP2500515971 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 95.040.000 | 95.040.000 | 0 |
| 378 | PP2500515972 | Miconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500515973 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 24.720.000 | 24.720.000 | 0 |
| 380 | PP2500515974 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 16.688.000 | 16.688.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 14.560.000 | 14.560.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500515975 | Mometason furoat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 22.440.000 | 22.440.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0316720974 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRUNG THÀNH PHÚ | 150 | 396.000 | 180 | 16.720.000 | 16.720.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.666.490 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 16.060.000 | 16.060.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500515976 | Mometason furoat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 16.646.220 | 180 | 104.280.000 | 104.280.000 | 0 |
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 114.840.000 | 114.840.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 2.248.200 | 180 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 1.722.600 | 180 | 110.187.000 | 110.187.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 7.122.600 | 180 | 104.280.000 | 104.280.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500515977 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500515979 | Mometason furoat + salicylic acid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 150 | 4.657.500 | 180 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 385 | PP2500515980 | Moxifloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 4.174.500 | 180 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 140.228.000 | 140.228.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 144.100.000 | 144.100.000 | 0 | |||
| 386 | PP2500515981 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 26.630.288 | 180 | 87.202.500 | 87.202.500 | 0 |
| 387 | PP2500515982 | Moxifloxacin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 16.646.220 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 150 | 2.610.000 | 180 | 83.900.000 | 83.900.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500515983 | Moxifloxacin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 33.939.000 | 180 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 |
| 389 | PP2500515984 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 390 | PP2500515985 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 30.540.851 | 180 | 30.787.680 | 30.787.680 | 0 |
| 391 | PP2500515986 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 135.920.000 | 135.920.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500515988 | N-acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 7.265.700 | 180 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| 393 | PP2500515989 | N-acetylcystein | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 24.640.000 | 24.640.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500515990 | N-acetylcystein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500515991 | Naloxon (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 396 | PP2500515992 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500515993 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| 398 | PP2500515994 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 273.504.000 | 273.504.000 | 0 |
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 150 | 4.910.400 | 180 | 269.280.000 | 269.280.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 150 | 5.597.460 | 180 | 260.480.000 | 260.480.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 276.320.000 | 276.320.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500515995 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 22.960.000 | 22.960.000 | 0 |
| 400 | PP2500515996 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 2.553.810 | 180 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 35.616.000 | 35.616.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500515997 | Natri clorid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.187.582 | 180 | 14.289.000 | 14.289.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 2.553.810 | 180 | 19.140.000 | 19.140.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 | |||
| 402 | PP2500515998 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 24.102.750 | 180 | 656.000.000 | 656.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 25.497.150 | 180 | 651.200.000 | 651.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 652.800.000 | 652.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 723.200.000 | 723.200.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500515999 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 24.102.750 | 180 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 25.497.150 | 180 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 598.400.000 | 598.400.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500516000 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 423.120.000 | 423.120.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 426.800.000 | 426.800.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500516001 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 20.610.000 | 20.610.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500516003 | Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 2.251.200.000 | 2.251.200.000 | 0 |
| 407 | PP2500516004 | Natri hyaluronat | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 3.630.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500516005 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.234.540 | 180 | 119.542.500 | 119.542.500 | 0 |
| 409 | PP2500516006 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| 410 | PP2500516007 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.234.540 | 180 | 28.413.000 | 28.413.000 | 0 |
| 411 | PP2500516008 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 150 | 9.684.000 | 180 | 645.600.000 | 645.600.000 | 0 |
| 412 | PP2500516009 | Natri hyaluronat | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 17.511.600 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 413 | PP2500516010 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 7.896.000 | 7.896.000 | 0 |
| 414 | PP2500516011 | Natri montelukast | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 415 | PP2500516012 | Natri montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 33.920.000 | 33.920.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500516013 | Natri montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 8.268.840 | 180 | 17.920.000 | 17.920.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500516014 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500516015 | Natri montelukast | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 32.160.000 | 32.160.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500516016 | Natri valproat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 420 | PP2500516017 | Nefopam (hydroclorid) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 150 | 1.608.000 | 180 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500516018 | Nefopam (hydroclorid) | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 12.195.000 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 422 | PP2500516019 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 423 | PP2500516020 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 19.327.350 | 180 | 175.120.000 | 175.120.000 | 0 |
| 424 | PP2500516021 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 425 | PP2500516022 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 357.840.000 | 357.840.000 | 0 |
| 426 | PP2500516023 | Nitroglycerin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 427 | PP2500516025 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500516027 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 7.265.700 | 180 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| 429 | PP2500516028 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 430 | PP2500516029 | Ofloxacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 150 | 7.920.000 | 180 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500516030 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 432 | PP2500516031 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 150 | 20.666.490 | 180 | 50.878.800 | 50.878.800 | 0 |
| 433 | PP2500516032 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 434 | PP2500516033 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500516035 | Omeprazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 4.602.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500516036 | Otilonium bromide | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 5.625.000 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500516037 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 438 | PP2500516038 | Pancreatin (tương đương Amylase + lipase + protease ) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 411.090.000 | 411.090.000 | 0 |
| 439 | PP2500516039 | Pantoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 179.200.000 | 179.200.000 | 0 |
| 440 | PP2500516040 | Pantoprazol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 21.150.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500516041 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 24.102.750 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 25.497.150 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 68.480.000 | 68.480.000 | 0 | |||
| 442 | PP2500516042 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 |
| 443 | PP2500516043 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 16.986.000 | 16.986.000 | 0 |
| 444 | PP2500516045 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 267.360.000 | 267.360.000 | 0 | |||
| 445 | PP2500516047 | Paracetamol + ibuprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 446 | PP2500516048 | Paracetamol + methocarbamol | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| 447 | PP2500516049 | Paracetamol + methocarbamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 42.560.000 | 42.560.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500516050 | Paracetamol + methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 150 | 9.589.770 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 449 | PP2500516051 | Paracetamol + tramadol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 6.696.000 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500516052 | Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 2.100.000 | 180 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 451 | PP2500516053 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 242.952.000 | 242.952.000 | 0 |
| 452 | PP2500516054 | Perindopril arginine+ amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 242.952.000 | 242.952.000 | 0 |
| 453 | PP2500516055 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 476.800.000 | 476.800.000 | 0 |
| 454 | PP2500516056 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 455 | PP2500516058 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 8.892.000 | 180 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 456 | PP2500516059 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 457 | PP2500516060 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 458 | PP2500516061 | Perindopril erbumin + indapamid | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 3.465.000 | 180 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500516062 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500516063 | Perindopril arginine + indapamid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 2.667.060 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 10.080.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 21.630.630 | 180 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 150 | 3.630.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500516064 | Perindopril arginine | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 37.179.000 | 180 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500516066 | Pilocarpin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 463 | PP2500516068 | Piperacilin + tazobactam* | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 33.939.000 | 180 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500516069 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 307.000.000 | 307.000.000 | 0 | |||
| 465 | PP2500516070 | Piracetam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 33.939.000 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 466 | PP2500516071 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 9.824.400 | 180 | 359.700.000 | 359.700.000 | 0 |
| 467 | PP2500516072 | Piracetam | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 151.580.000 | 151.580.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 160.600.000 | 160.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 157.080.000 | 157.080.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500516073 | Piroxicam | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 469 | PP2500516074 | Piroxicam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 9.824.400 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 15.925.500 | 180 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500516076 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 471 | PP2500516077 | Povidon iodin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 1.015.530 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.187.582 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500516078 | Povidon iodin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 1.015.530 | 180 | 22.470.000 | 22.470.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 473 | PP2500516079 | Pramipexole ( dưới dạng Pramippexole dihydrochloride monohydrate) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 8.892.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500516080 | Prednisolon acetat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 150 | 8.234.540 | 180 | 32.487.000 | 32.487.000 | 0 |
| 475 | PP2500516081 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 476 | PP2500516082 | Pregabalin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 92.650.000 | 92.650.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 96.730.000 | 96.730.000 | 0 | |||
| 477 | PP2500516083 | Pregabalin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 133.280.000 | 133.280.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 112.280.000 | 112.280.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 3.510.000 | 180 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 478 | PP2500516084 | Probenecid | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 150 | 967.440 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 6.917.940 | 180 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 29.760.000 | 29.760.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500516085 | Promethazin (hydroclorid) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 480 | PP2500516087 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 481 | PP2500516089 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 34.491.000 | 180 | 255.600.000 | 255.600.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 482 | PP2500516090 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 |
| 483 | PP2500516091 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 58.212.000 | 58.212.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 78.870.000 | 78.870.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 62.040.000 | 62.040.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500516092 | Ringer lactat | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 150 | 25.497.150 | 180 | 89.950.000 | 89.950.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 49.207.260 | 180 | 89.992.000 | 89.992.000 | 0 | |||
| 485 | PP2500516093 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 486 | PP2500516094 | Rivaroxaban | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 31.808.000 | 31.808.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 31.942.400 | 31.942.400 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 34.491.000 | 180 | 42.952.000 | 42.952.000 | 0 | |||
| 487 | PP2500516095 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 210.100.000 | 210.100.000 | 0 |
| 488 | PP2500516096 | Rivaroxaban | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 150 | 9.824.400 | 180 | 133.560.000 | 133.560.000 | 0 |
| 489 | PP2500516097 | Rivaroxaban | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 34.491.000 | 180 | 21.175.000 | 21.175.000 | 0 | |||
| 490 | PP2500516098 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 491 | PP2500516099 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 548.000.000 | 548.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 96.282.660 | 184 | 375.200.000 | 375.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 297.600.000 | 297.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 150 | 28.096.500 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500516100 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| 493 | PP2500516101 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 150 | 9.480.000 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 494 | PP2500516102 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 92.000.000 | 180 | 275.940.000 | 275.940.000 | 0 |
| 495 | PP2500516103 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 496 | PP2500516104 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 497 | PP2500516105 | Salicylic acid + Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 2.347.500 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500516106 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 150 | 4.027.190 | 180 | 25.780.000 | 25.780.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 | |||
| 499 | PP2500516107 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 5.593.500 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 500 | PP2500516108 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 1.930.500 | 180 | 82.170.000 | 82.170.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 150 | 5.362.500 | 180 | 128.370.000 | 128.370.000 | 0 | |||
| 501 | PP2500516109 | Sắt ascorbat + folic acid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 502 | PP2500516110 | Sắt fumarat + acid folic | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 3.764.919 | 180 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500516112 | Sắt fumarat + acid folic | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 150 | 22.950.600 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 504 | PP2500516113 | Sắt gluconat (tương đương với sắt 50 mg); Đồng gluconat (tương đương với Đồng 0,7mg); Mangan gluconat (tương đương với Mangan 1,33mg) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 |
| 505 | PP2500516114 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 7.265.700 | 180 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| 506 | PP2500516115 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 150 | 1.680.000 | 180 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 507 | PP2500516116 | Sắt sulfat + folic acid | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 15.925.500 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 508 | PP2500516118 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 |
| 509 | PP2500516119 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 38.676.000 | 38.676.000 | 0 |
| 510 | PP2500516120 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 150 | 3.744.000 | 180 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 |
| 511 | PP2500516121 | Simethicon | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 150 | 62.352.000 | 180 | 105.336.000 | 105.336.000 | 0 |
| 512 | PP2500516122 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 150 | 3.744.000 | 180 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 513 | PP2500516123 | Simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 15.639.330 | 180 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| 514 | PP2500516124 | Simethicon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 5.593.500 | 180 | 42.856.000 | 42.856.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500516125 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 516 | PP2500516126 | Simvastatin + ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 |
| 517 | PP2500516127 | Sorbitol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 3.510.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 518 | PP2500516129 | Spiramycin + metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 47.957.454 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500516130 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 15.556.072 | 180 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 |
| 520 | PP2500516131 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 55.152.000 | 55.152.000 | 0 |
| 521 | PP2500516132 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 39.915.324 | 180 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 522 | PP2500516133 | Sucralfat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500516134 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 153.956.000 | 153.956.000 | 0 |
| 524 | PP2500516135 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 38.808.000 | 38.808.000 | 0 |
| 525 | PP2500516136 | Tacrolimus | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 49.300.000 | 49.300.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 45.985.000 | 45.985.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500516137 | Tacrolimus | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 33.550.000 | 33.550.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 32.796.859 | 180 | 31.493.000 | 31.493.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500516138 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 528 | PP2500516139 | Telmisartan | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 118.250.000 | 118.250.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 191.950.000 | 191.950.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 14.960.700 | 180 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 529 | PP2500516140 | Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 392.700.000 | 392.700.000 | 0 |
| 530 | PP2500516141 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 83.820.000 | 83.820.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 33.911.460 | 180 | 124.080.000 | 124.080.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500516142 | Telmisartan + amlodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 465.990.000 | 465.990.000 | 0 |
| 532 | PP2500516143 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 |
| 533 | PP2500516144 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 534 | PP2500516146 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 150 | 10.584.000 | 180 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 535 | PP2500516147 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 536 | PP2500516148 | Tizanidin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| 537 | PP2500516149 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 22.239.540 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 538 | PP2500516150 | Tobramycin | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.187.582 | 180 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500516151 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 |
| 540 | PP2500516153 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 541 | PP2500516154 | Tobramycin + dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 150 | 2.553.810 | 180 | 78.900.000 | 78.900.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500516155 | Tofisopam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 543 | PP2500516156 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500516157 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 545 | PP2500516158 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 121.920.000 | 121.920.000 | 0 |
| 546 | PP2500516159 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 547 | PP2500516160 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 46.330.740 | 180 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 548 | PP2500516161 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 549 | PP2500516162 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 550 | PP2500516163 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 4.316.000 | 4.316.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 1.993.500 | 180 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 20.082.630 | 180 | 4.880.000 | 4.880.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500516164 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 17.144.040 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500516165 | Tranexamic acid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| 553 | PP2500516167 | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 |
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 150 | 2.187.582 | 180 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 554 | PP2500516169 | Trimebutin maleat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 174.360.000 | 174.360.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 37.440.000 | 37.440.000 | 0 | |||
| 555 | PP2500516170 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 | |||
| 556 | PP2500516171 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 84.750.000 | 84.750.000 | 0 |
| 557 | PP2500516172 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 558 | PP2500516173 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 92.000.000 | 180 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
| 559 | PP2500516174 | Trolamine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 26.552.940 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 560 | PP2500516175 | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 75.000.000 | 190 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 561 | PP2500516176 | Urea | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 150 | 3.764.919 | 180 | 32.394.600 | 32.394.600 | 0 |
| 562 | PP2500516177 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 16.116.000 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 9.682.500 | 180 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| 563 | PP2500516178 | Ursodeoxycholic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 17.374.800 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| 564 | PP2500516179 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 24.980.000 | 24.980.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 47.517.600 | 180 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500516180 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 25.917.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 566 | PP2500516181 | Valsartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 150 | 30.205.260 | 180 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 | |||
| 567 | PP2500516182 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 91.000.000 | 180 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 568 | PP2500516183 | Valsartan + amlodipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 779.856.000 | 779.856.000 | 0 |
| 569 | PP2500516184 | Valsartan + Hydrochlorothiazide | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 399.200.000 | 399.200.000 | 0 |
| 570 | PP2500516185 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 42.310.230 | 180 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| 571 | PP2500516186 | Vitamin A + D | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 150 | 345.600 | 180 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 572 | PP2500516187 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 16.646.220 | 180 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 573 | PP2500516188 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 150 | 10.080.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 574 | PP2500516189 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 150 | 14.551.245 | 180 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 575 | PP2500516190 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 156.240.000 | 156.240.000 | 0 |
| 576 | PP2500516191 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 75.177.750 | 180 | 117.200.000 | 117.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 47.691.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| 577 | PP2500516192 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 243.936.000 | 243.936.000 | 0 |
| 578 | PP2500516193 | Vitamin C | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 58.960.000 | 58.960.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 92.500.000 | 180 | 68.376.000 | 68.376.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 150 | 8.268.840 | 180 | 66.440.000 | 66.440.000 | 0 | |||
| 579 | PP2500516194 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 16.116.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 580 | PP2500516195 | Vitamin C | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 150 | 60.000.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 581 | PP2500516196 | Vitamin C | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 150 | 12.647.670 | 180 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 29.120.000 | 29.120.000 | 0 | |||
| 582 | PP2500516197 | Vitamin E | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 83.406.150 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500516198 | Vitamin E | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 33.330.000 | 33.330.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 5.980.500 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 73.100.000 | 180 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 | |||
| 584 | PP2500516199 | Vitamin K1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 35.456.970 | 180 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 38.888.700 | 180 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 585 | PP2500516200 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 51.266.025 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 150 | 47.080.080 | 180 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500516201 | Zopiclon | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 150 | 3.756.000 | 180 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 8.568.000 | 180 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 |
1. PP2500515644 - Betahistin
2. PP2500515656 - Bisoprolol
3. PP2500515765 - Domperidon
4. PP2500515767 - Doxazosin
5. PP2500515790 - Etoricoxib
6. PP2500515798 - Fexofenadin
7. PP2500515799 - Fexofenadin
8. PP2500515908 - Lisinopril
9. PP2500515914 - Lisinopril + hydroclorothiazid
10. PP2500515915 - Lisinopril + hydroclorothiazid
11. PP2500516048 - Paracetamol + methocarbamol
12. PP2500516094 - Rivaroxaban
13. PP2500516097 - Rivaroxaban
14. PP2500516191 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2500515625 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500515691 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
3. PP2500515754 - Digoxin
4. PP2500515976 - Mometason furoat
5. PP2500515982 - Moxifloxacin
6. PP2500516187 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500515574 - Acarbose
2. PP2500515596 - Alfuzosin
3. PP2500515657 - Bisoprolol
4. PP2500515669 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2500515670 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2500515672 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
7. PP2500515759 - Diltiazem
8. PP2500515928 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2500515932 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2500515951 - Metformin + Glimepirid
11. PP2500515957 - Metformin + Vildagliptin
12. PP2500516102 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500515817 - Fluvastatin
1. PP2500515714 - Cefpodoxim
2. PP2500515893 - Levocetirizin
1. PP2500515988 - N-acetylcystein
2. PP2500516027 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
3. PP2500516114 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500515780 - Ephedrin (hydroclorid)
2. PP2500515855 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500515614 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500515633 - Bacillus claussii
3. PP2500515635 - Bacillus subtilis
4. PP2500515654 - Bismuth
5. PP2500515925 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
6. PP2500516037 - Oxytocin
7. PP2500516093 - Risperidon
8. PP2500516149 - Tobramycin
1. PP2500515703 - Cefixim
1. PP2500515818 - Fusidic acid
2. PP2500515819 - Fusidic acid + betamethason
3. PP2500515821 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2500515841 - Hydrocortison
5. PP2500516106 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500515898 - Levosulpirid
2. PP2500516201 - Zopiclon
1. PP2500515585 - Acid folic khan (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) , Sắt (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg)
2. PP2500515586 - Acid Thioctic
3. PP2500515590 - Adapalen
4. PP2500515595 - Alfuzosin
5. PP2500515644 - Betahistin
6. PP2500515678 - Calcipotriol
7. PP2500515680 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
8. PP2500515684 - Candesartan
9. PP2500515699 - Carvedilol
10. PP2500515725 - Ciprofloxacin
11. PP2500515735 - Colchicin
12. PP2500515778 - Eperison
13. PP2500515779 - Eprazinon
14. PP2500515798 - Fexofenadin
15. PP2500515799 - Fexofenadin
16. PP2500515803 - Flavoxat hydroclorid
17. PP2500515829 - Glimepirid
18. PP2500515849 - Insulin glargine
19. PP2500515850 - Insulin glargine (rDNA origin)
20. PP2500515863 - Irbesartan + hydroclorothiazid
21. PP2500515924 - Macrogol
22. PP2500515974 - Mirtazapin
23. PP2500515975 - Mometason furoat
24. PP2500515986 - Nabumeton
25. PP2500516014 - Natri montelukast
26. PP2500516094 - Rivaroxaban
27. PP2500516097 - Rivaroxaban
28. PP2500516118 - Silymarin
29. PP2500516138 - Tamsulosin hydroclorid
30. PP2500516171 - Trimebutin maleat
31. PP2500516182 - Valsartan
1. PP2500515871 - Itraconazol
2. PP2500515982 - Moxifloxacin
1. PP2500515742 - Dapagliflozin
2. PP2500515953 - Metformin + Glimepirid
3. PP2500516089 - Ramipril
4. PP2500516094 - Rivaroxaban
5. PP2500516097 - Rivaroxaban
1. PP2500516029 - Ofloxacin
1. PP2500516017 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2500515599 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500515611 - Amlodipin
3. PP2500515656 - Bisoprolol
4. PP2500515699 - Carvedilol
5. PP2500515718 - Cetirizin
6. PP2500515737 - Crotamiton
7. PP2500515741 - Chymotrypsine
8. PP2500515758 - Diltiazem
9. PP2500515782 - Esomeprazol
10. PP2500515791 - Ezetimibe
11. PP2500515798 - Fexofenadin
12. PP2500515799 - Fexofenadin
13. PP2500515830 - Glimepirid
14. PP2500515833 - Glimepirid
15. PP2500515871 - Itraconazol
16. PP2500515891 - Lamivudin
17. PP2500515917 - Losartan
18. PP2500515974 - Mirtazapin
19. PP2500516011 - Natri montelukast
20. PP2500516014 - Natri montelukast
21. PP2500516124 - Simethicon
22. PP2500516125 - Simvastatin + ezetimibe
23. PP2500516129 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500515980 - Moxifloxacin
1. PP2500515913 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2500516064 - Perindopril arginine
1. PP2500515883 - Kẽm sulfat
2. PP2500515920 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500515663 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500515671 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500515770 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500515816 - Fluvastatin
5. PP2500515942 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
6. PP2500515993 - Naproxen
7. PP2500516022 - Nicorandil
8. PP2500516063 - Perindopril arginine + indapamid
9. PP2500516073 - Piroxicam
10. PP2500516090 - Ramipril
11. PP2500516091 - Ramipril
12. PP2500516180 - Valsartan
1. PP2500516107 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
2. PP2500516124 - Simethicon
1. PP2500515733 - Codein + terpin hydrat
2. PP2500515743 - Dapagliflozin
1. PP2500515582 - Aciclovir
2. PP2500515727 - Clobetasol propionat
3. PP2500515739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2500515918 - Losartan
5. PP2500515989 - N-acetylcystein
6. PP2500516077 - Povidon iodin
7. PP2500516078 - Povidon iodin
8. PP2500516106 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
9. PP2500516136 - Tacrolimus
10. PP2500516137 - Tacrolimus
11. PP2500516139 - Telmisartan
12. PP2500516193 - Vitamin C
13. PP2500516196 - Vitamin C
1. PP2500515647 - Betamethason
2. PP2500515753 - Diclofenac
1. PP2500515629 - Atorvastatin
2. PP2500515709 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500515867 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500515912 - Lisinopril
5. PP2500515922 - Lovastatin
6. PP2500515936 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500515873 - Ivermectin
2. PP2500516084 - Probenecid
1. PP2500515689 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500515694 - Carbocistein
3. PP2500515731 - Clotrimazol
4. PP2500515775 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500515805 - Flavoxat hydroclorid
6. PP2500515832 - Glimepirid
7. PP2500515863 - Irbesartan + hydroclorothiazid
8. PP2500515914 - Lisinopril + hydroclorothiazid
9. PP2500515992 - Naproxen
10. PP2500515994 - Naproxen
11. PP2500516048 - Paracetamol + methocarbamol
12. PP2500516079 - Pramipexole ( dưới dạng Pramippexole dihydrochloride monohydrate)
13. PP2500516131 - Spironolacton
14. PP2500516134 - Sulfasalazin
15. PP2500516185 - Vitamin A + D
1. PP2500515906 - Lisinopril
1. PP2500515723 - Cinnarizin
2. PP2500515895 - Levofloxacin
3. PP2500515956 - Metformin + Vildagliptin
4. PP2500515960 - Metformin + Vildagliptin
5. PP2500515985 - Mupirocin
1. PP2500515590 - Adapalen
2. PP2500515591 - Adapalen
3. PP2500515603 - Ambroxol
4. PP2500515651 - Bilastine
5. PP2500515782 - Esomeprazol
6. PP2500515897 - Levofloxacin
7. PP2500515955 - Metformin + Sitagliptin
8. PP2500515968 - Methocarbamol
9. PP2500516050 - Paracetamol + methocarbamol
10. PP2500516072 - Piracetam
11. PP2500516136 - Tacrolimus
12. PP2500516137 - Tacrolimus
1. PP2500515625 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500516084 - Probenecid
1. PP2500515575 - Acenocoumarol
2. PP2500515743 - Dapagliflozin
3. PP2500515747 - Dexamethason
4. PP2500515777 - Eperison
5. PP2500515787 - Etifoxin chlohydrat
6. PP2500515842 - Hydrocortison
7. PP2500515874 - Kali clorid
8. PP2500515903 - Lidocain + Epinephrine (dưới dạng epinephrine bitartrat)
9. PP2500515964 - Metoclopramid
10. PP2500516103 - Salbutamol sulfat
11. PP2500516104 - Salbutamol sulfat
12. PP2500516151 - Tobramycin
13. PP2500516163 - Tranexamic acid
14. PP2500516198 - Vitamin E
15. PP2500516199 - Vitamin K1
1. PP2500515815 - Fluticason propionat
1. PP2500515655 - Bismuth
2. PP2500515676 - Calci lactat
3. PP2500515693 - Carbocistein
4. PP2500515746 - Desloratadin
5. PP2500515761 - Dioctahedral smectit
6. PP2500515784 - Esomeprazol
7. PP2500515810 - Flunarizin
8. PP2500515845 - Ibuprofen
9. PP2500515887 - Lacidipin
10. PP2500515892 - Levocetirizin
11. PP2500515986 - Nabumeton
12. PP2500516049 - Paracetamol + methocarbamol
13. PP2500516091 - Ramipril
14. PP2500516129 - Spiramycin + metronidazol
15. PP2500516159 - Thiamazol
16. PP2500516172 - Trimebutin maleat
17. PP2500516191 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2500515793 - Felodipine
2. PP2500515876 - Kali clorid
1. PP2500515583 - Acid amin*
2. PP2500515617 - Amlodipine + indapamide
3. PP2500515618 - Amlodipine + indapamide
4. PP2500515656 - Bisoprolol
5. PP2500515786 - Estradiol
6. PP2500515899 - Levothyroxin (muối natri)
7. PP2500515958 - Metformin + Vildagliptin
8. PP2500515959 - Metformin + Vildagliptin
9. PP2500515961 - Metformin hydrochloride
10. PP2500516017 - Nefopam (hydroclorid)
11. PP2500516028 - Nhũ dịch lipid
12. PP2500516038 - Pancreatin (tương đương Amylase + lipase + protease )
13. PP2500516053 - Perindopril arginine + Amlodipin
14. PP2500516054 - Perindopril arginine+ amlodipin
15. PP2500516055 - Perindopril arginine + amlodipin
16. PP2500516056 - Perindopril arginine + Amlodipin
17. PP2500516059 - Perindopril arginine + Amlodipin
18. PP2500516060 - Perindopril arginine + Amlodipin
19. PP2500516062 - Perindopril arginine + Indapamid
20. PP2500516119 - Simethicon
21. PP2500516158 - Thiamazol
22. PP2500516161 - Thiamazol
23. PP2500516173 - Trimetazidin
1. PP2500516186 - Vitamin A + D
1. PP2500515705 - Cefoperazon
1. PP2500515744 - Desloratadin
2. PP2500516063 - Perindopril arginine + indapamid
1. PP2500515612 - Amlodipin
2. PP2500515623 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500515643 - Betahistin
4. PP2500515664 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2500515715 - Cefpodoxim
6. PP2500515728 - Clopidogrel
7. PP2500515732 - Clotrimazol + betamethason
8. PP2500515792 - Ezetimibe
9. PP2500515800 - Fexofenadin
10. PP2500515859 - Irbesartan
11. PP2500515880 - Kẽm gluconat
12. PP2500515886 - Ketotifen
13. PP2500515921 - Lovastatin
14. PP2500515939 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2500515940 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
16. PP2500515943 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
17. PP2500516039 - Pantoprazol
18. PP2500516089 - Ramipril
19. PP2500516109 - Sắt ascorbat + folic acid
20. PP2500516126 - Simvastatin + ezetimibe
21. PP2500516133 - Sucralfat
22. PP2500516184 - Valsartan + Hydrochlorothiazide
23. PP2500516197 - Vitamin E
1. PP2500515722 - Cilnidipin
2. PP2500515910 - Lisinopril
1. PP2500515840 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500515649 - Bezafibrat
1. PP2500515658 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500515716 - Celecoxib
3. PP2500515741 - Chymotrypsine
4. PP2500515897 - Levofloxacin
5. PP2500515962 - Metformin hydrochloride
6. PP2500516091 - Ramipril
7. PP2500516127 - Sorbitol
8. PP2500516178 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500515741 - Chymotrypsine
1. PP2500515598 - Allopurinol
2. PP2500515637 - Baclofen
3. PP2500515675 - Calci lactat
4. PP2500515683 - Candesartan
5. PP2500515764 - Domperidon
6. PP2500515976 - Mometason furoat
7. PP2500516045 - Paracetamol + codein phosphat
8. PP2500516112 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2500515629 - Atorvastatin
2. PP2500515651 - Bilastine
3. PP2500515686 - Candesartan
4. PP2500515757 - Diltiazem
5. PP2500515768 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500515788 - Etodolac
7. PP2500515824 - Gabapentin
8. PP2500515825 - Gemfibrozil
9. PP2500515828 - Glimepirid
10. PP2500515831 - Glimepirid
11. PP2500515900 - Levothyroxin (muối natri)
12. PP2500515946 - Meloxicam
13. PP2500515967 - Methocarbamol
14. PP2500515970 - Methyldopa
15. PP2500516047 - Paracetamol + ibuprofen
16. PP2500516160 - Thiamazol
1. PP2500515574 - Acarbose
2. PP2500515575 - Acenocoumarol
3. PP2500515581 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500515582 - Aciclovir
5. PP2500515638 - Bambuterol
6. PP2500515650 - Bezafibrat
7. PP2500515653 - Bismuth
8. PP2500515654 - Bismuth
9. PP2500515678 - Calcipotriol
10. PP2500515727 - Clobetasol propionat
11. PP2500515739 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
12. PP2500515741 - Chymotrypsine
13. PP2500515773 - Đồng sulfat
14. PP2500515788 - Etodolac
15. PP2500515823 - Gabapentin
16. PP2500515862 - Irbesartan
17. PP2500515890 - Lamivudin
18. PP2500515905 - Linezolid*
19. PP2500515918 - Losartan
20. PP2500515930 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
21. PP2500515989 - N-acetylcystein
22. PP2500516069 - Piracetam
23. PP2500516077 - Povidon iodin
24. PP2500516078 - Povidon iodin
25. PP2500516083 - Pregabalin
26. PP2500516099 - Rosuvastatin
27. PP2500516141 - Telmisartan
28. PP2500516143 - Telmisartan + hydroclorothiazid
29. PP2500516170 - Trimebutin maleat
30. PP2500516181 - Valsartan
31. PP2500516200 - Vitamin PP
1. PP2500516052 - Paracetamol+ diphenhydramin + phenylephrin
1. PP2500515608 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500515720 - Cetirizin dihydroclorid
3. PP2500515735 - Colchicin
4. PP2500515742 - Dapagliflozin
5. PP2500515790 - Etoricoxib
6. PP2500515801 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2500515893 - Levocetirizin
8. PP2500515968 - Methocarbamol
9. PP2500516011 - Natri montelukast
10. PP2500516016 - Natri valproat
11. PP2500516072 - Piracetam
12. PP2500516129 - Spiramycin + metronidazol
13. PP2500516155 - Tofisopam
14. PP2500516179 - Valproat natri
15. PP2500516191 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
16. PP2500516199 - Vitamin K1
1. PP2500515577 - Acetyl leucin
2. PP2500515589 - Adapalen
3. PP2500515590 - Adapalen
4. PP2500515591 - Adapalen
5. PP2500515592 - Adapalen + Benzoyl Peroxide
6. PP2500515660 - Brimonidin tartrat + timolol
7. PP2500515662 - Brinzolamid + timolol
8. PP2500515764 - Domperidon
9. PP2500515776 - Enoxaparin (natri)
10. PP2500515820 - Fusidic acid + betamethason
11. PP2500515822 - Fusidic acid + hydrocortison
12. PP2500515856 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting): 75/25
13. PP2500515857 - Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)50/50
14. PP2500515937 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2500515975 - Mometason furoat
16. PP2500515976 - Mometason furoat
17. PP2500516042 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500516043 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2500516045 - Paracetamol + codein phosphat
20. PP2500516081 - Prednisolon acetat
21. PP2500516153 - Tobramycin + dexamethason
22. PP2500516163 - Tranexamic acid
23. PP2500516169 - Trimebutin maleat
24. PP2500516175 - Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
1. PP2500515724 - Cinnarizin
2. PP2500516035 - Omeprazol
1. PP2500515708 - Cefoperazon
2. PP2500515711 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500516040 - Pantoprazol
1. PP2500515602 - Ambroxol
2. PP2500515648 - Bezafibrat
3. PP2500516018 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2500515581 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500515605 - Ambroxol
3. PP2500515609 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2500515645 - Betahistin
5. PP2500515685 - Candesartan
6. PP2500515688 - Candesartan + hydrochlorothiazid
7. PP2500515693 - Carbocistein
8. PP2500515695 - Carbocistein
9. PP2500515696 - Carbocistein
10. PP2500515729 - Clopidogrel
11. PP2500515736 - Colchicin
12. PP2500515740 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
13. PP2500515777 - Eperison
14. PP2500515783 - Esomeprazol
15. PP2500515785 - Esomeprazol
16. PP2500515797 - Fexofenadin
17. PP2500515862 - Irbesartan
18. PP2500515930 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
19. PP2500515969 - Methocarbamol
20. PP2500515989 - N-acetylcystein
21. PP2500516015 - Natri montelukast
22. PP2500516033 - Omeprazol
23. PP2500516082 - Pregabalin
24. PP2500516100 - Rotundin
25. PP2500516127 - Sorbitol
26. PP2500516141 - Telmisartan
27. PP2500516148 - Tizanidin hydroclorid
28. PP2500516157 - Thiamazol
29. PP2500516167 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)
30. PP2500516170 - Trimebutin maleat
31. PP2500516196 - Vitamin C
32. PP2500516200 - Vitamin PP
1. PP2500515597 - Alfuzosin
2. PP2500515721 - Cilnidipin
1. PP2500515845 - Ibuprofen
2. PP2500516063 - Perindopril arginine + indapamid
3. PP2500516188 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500515741 - Chymotrypsine
1. PP2500515659 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500515731 - Clotrimazol
3. PP2500516051 - Paracetamol + tramadol
1. PP2500516077 - Povidon iodin
2. PP2500516078 - Povidon iodin
1. PP2500515975 - Mometason furoat
1. PP2500515584 - Acid amin*
2. PP2500515591 - Adapalen
3. PP2500515749 - Diazepam
4. PP2500515837 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500515840 - Huyết thanh kháng uốn ván
6. PP2500515869 - Isotretinoin
7. PP2500515871 - Itraconazol
8. PP2500515963 - Metoclopramid
9. PP2500515984 - Mupirocin
10. PP2500516130 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500515600 - Alverin (citrat) + simethicon
2. PP2500515690 - Cao ginkgo biloba+ heptaminol clohydrat+ troxerutin
3. PP2500515838 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
4. PP2500515901 - Lidocain
5. PP2500515966 - Metoprolol
6. PP2500515971 - Metronidazol + neomycin + nystatin
7. PP2500516019 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
8. PP2500516085 - Promethazin (hydroclorid)
9. PP2500516156 - Tofisopam
10. PP2500516174 - Trolamine
1. PP2500516071 - Piracetam
2. PP2500516074 - Piroxicam
3. PP2500516096 - Rivaroxaban
1. PP2500515578 - Acetyl leucin
2. PP2500515631 - Atropin sulfat
3. PP2500515661 - Brimonidin tartrat + timolol
4. PP2500515738 - Cyclosporin
5. PP2500515755 - Digoxin
6. PP2500515795 - Fenoterol + Ipratropium
7. PP2500515844 - Hydroxypropylmethylcellulose
8. PP2500515870 - Isotretinoin
9. PP2500515885 - Ketotifen
10. PP2500515977 - Mometason furoat
11. PP2500515991 - Naloxon (hydroclorid)
12. PP2500516010 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
13. PP2500516021 - Nicardipin
14. PP2500516066 - Pilocarpin
15. PP2500516076 - Polystyren
16. PP2500516144 - Terbinafin (hydroclorid)
17. PP2500516164 - Tranexamic acid
1. PP2500515576 - Acetazolamid
2. PP2500515740 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2500515930 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500515997 - Natri clorid
5. PP2500516077 - Povidon iodin
6. PP2500516150 - Tobramycin
7. PP2500516167 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)
1. PP2500516201 - Zopiclon
1. PP2500516146 - Ticarcilin + Acid clavulanic
1. PP2500515788 - Etodolac
2. PP2500515823 - Gabapentin
3. PP2500515860 - Irbesartan
4. PP2500515952 - Metformin + Glimepirid
5. PP2500515962 - Metformin hydrochloride
6. PP2500516063 - Perindopril arginine + indapamid
1. PP2500515852 - Insulin người trộn (70/30)
2. PP2500516121 - Simethicon
1. PP2500515712 - Cefotiam
2. PP2500516074 - Piroxicam
3. PP2500516116 - Sắt sulfat + folic acid
1. PP2500515769 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500515879 - Kẽm gluconat
1. PP2500516008 - Natri hyaluronat
1. PP2500515833 - Glimepirid
2. PP2500516198 - Vitamin E
1. PP2500515640 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2500515695 - Carbocistein
1. PP2500515756 - Dihydro ergotamin mesylat
2. PP2500515761 - Dioctahedral smectit
3. PP2500516036 - Otilonium bromide
1. PP2500515674 - Calci gluconat
2. PP2500515976 - Mometason furoat
1. PP2500515894 - Levodopa + Carbidopa
1. PP2500515677 - Calci lactat
2. PP2500515710 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500515981 - Moxifloxacin
1. PP2500515836 - Glucose
2. PP2500515998 - Natri clorid
3. PP2500515999 - Natri clorid
4. PP2500516041 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500515700 - Carvedilol
2. PP2500515744 - Desloratadin
3. PP2500515813 - Flurbiprofen natri
4. PP2500515872 - Ivermectin
5. PP2500515887 - Lacidipin
6. PP2500516012 - Natri montelukast
7. PP2500516015 - Natri montelukast
8. PP2500516069 - Piracetam
9. PP2500516083 - Pregabalin
10. PP2500516139 - Telmisartan
11. PP2500516178 - Ursodeoxycholic acid
12. PP2500516181 - Valsartan
1. PP2500515965 - Metoprolol
2. PP2500515966 - Metoprolol
1. PP2500515593 - Adapalen + Benzoyl Peroxide
2. PP2500515804 - Flavoxate
1. PP2500515931 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500516101 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500516058 - Perindopril arginine + amlodipin
2. PP2500516079 - Pramipexole ( dưới dạng Pramippexole dihydrochloride monohydrate)
1. PP2500515627 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500515634 - Bacillus subtilis
3. PP2500515710 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500515750 - Diazepam
5. PP2500515751 - Diazepam
6. PP2500515973 - Midazolam
7. PP2500516023 - Nitroglycerin
8. PP2500516132 - Sucralfat
1. PP2500516120 - Simethicon
2. PP2500516122 - Simethicon
1. PP2500515636 - Bacillus subtilis
2. PP2500515673 - Calci carbonat+ calci gluconolactat
3. PP2500515926 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
4. PP2500516177 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2500516194 - Vitamin C
1. PP2500515836 - Glucose
2. PP2500515998 - Natri clorid
3. PP2500515999 - Natri clorid
4. PP2500516041 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500516092 - Ringer lactat
1. PP2500515624 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500515628 - Atorvastatin
3. PP2500515632 - Azithromycin
4. PP2500515652 - Bisacodyl
5. PP2500515657 - Bisoprolol
6. PP2500515665 - Budesonid
7. PP2500515714 - Cefpodoxim
8. PP2500515765 - Domperidon
9. PP2500515789 - Etoricoxib
10. PP2500515799 - Fexofenadin
11. PP2500515833 - Glimepirid
12. PP2500515882 - Kẽm gluconat
13. PP2500516095 - Rivaroxaban
14. PP2500516129 - Spiramycin + metronidazol
15. PP2500516169 - Trimebutin maleat
16. PP2500516191 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2500515594 - Albendazol
2. PP2500515628 - Atorvastatin
3. PP2500515644 - Betahistin
4. PP2500515699 - Carvedilol
5. PP2500515720 - Cetirizin dihydroclorid
6. PP2500515741 - Chymotrypsine
7. PP2500515742 - Dapagliflozin
8. PP2500515778 - Eperison
9. PP2500515798 - Fexofenadin
10. PP2500515799 - Fexofenadin
11. PP2500515829 - Glimepirid
12. PP2500516012 - Natri montelukast
13. PP2500516099 - Rosuvastatin
1. PP2500515653 - Bismuth
2. PP2500515654 - Bismuth
3. PP2500515655 - Bismuth
4. PP2500515804 - Flavoxate
5. PP2500515975 - Mometason furoat
6. PP2500516031 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2500515701 - Cefaclor
2. PP2500515909 - Lisinopril
1. PP2500515655 - Bismuth
1. PP2500515740 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2500515754 - Digoxin
3. PP2500515996 - Natri clorid
4. PP2500515997 - Natri clorid
5. PP2500516154 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500516004 - Natri hyaluronat
2. PP2500516063 - Perindopril arginine + indapamid
1. PP2500515622 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500516115 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2500515582 - Aciclovir
2. PP2500515604 - Ambroxol
3. PP2500515729 - Clopidogrel
4. PP2500515740 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2500515741 - Chymotrypsine
6. PP2500515797 - Fexofenadin
7. PP2500515808 - Flunarizin
8. PP2500515918 - Losartan
9. PP2500516013 - Natri montelukast
10. PP2500516015 - Natri montelukast
11. PP2500516033 - Omeprazol
12. PP2500516077 - Povidon iodin
13. PP2500516078 - Povidon iodin
14. PP2500516082 - Pregabalin
15. PP2500516083 - Pregabalin
16. PP2500516087 - Propranolol hydroclorid
17. PP2500516099 - Rosuvastatin
18. PP2500516141 - Telmisartan
1. PP2500515667 - Calci (dưới dạng Calcium acetat)
2. PP2500515979 - Mometason furoat + salicylic acid
1. PP2500515760 - Dioctahedral smectit
1. PP2500515905 - Linezolid*
1. PP2500515619 - Amoxicilin
2. PP2500515802 - Flavoxat hydroclorid
3. PP2500516177 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500515610 - Amlodipin
2. PP2500515790 - Etoricoxib
3. PP2500515814 - Fluticason propionat
4. PP2500515835 - Glucose
5. PP2500515836 - Glucose
6. PP2500515869 - Isotretinoin
7. PP2500515874 - Kali clorid
8. PP2500515941 - Magnesi sulfat
9. PP2500515944 - Manitol
10. PP2500515964 - Metoclopramid
11. PP2500515980 - Moxifloxacin
12. PP2500515998 - Natri clorid
13. PP2500515999 - Natri clorid
14. PP2500516000 - Natri clorid
15. PP2500516001 - Natri clorid
16. PP2500516032 - Omeprazol
17. PP2500516092 - Ringer lactat
1. PP2500515649 - Bezafibrat
2. PP2500515908 - Lisinopril
1. PP2500515616 - Amlodipin + losartan
2. PP2500515697 - Carbocisteine (micronized)
3. PP2500515827 - Gliclazid
4. PP2500515950 - Metformin + Glibenclamid
5. PP2500516009 - Natri hyaluronat
1. PP2500516061 - Perindopril erbumin + indapamid
1. PP2500515976 - Mometason furoat
1. PP2500515994 - Naproxen
1. PP2500515726 - Clobetasol propionat
2. PP2500516163 - Tranexamic acid
1. PP2500515576 - Acetazolamid
2. PP2500515582 - Aciclovir
3. PP2500515630 - Atropin sulfat
4. PP2500515651 - Bilastine
5. PP2500515685 - Candesartan
6. PP2500515689 - Candesartan + hydrochlorothiazid
7. PP2500515727 - Clobetasol propionat
8. PP2500515743 - Dapagliflozin
9. PP2500515747 - Dexamethason
10. PP2500515763 - Diphenhydramin
11. PP2500515840 - Huyết thanh kháng uốn ván
12. PP2500515875 - Kali clorid
13. PP2500515907 - Lisinopril
14. PP2500515972 - Miconazol
15. PP2500515990 - N-acetylcystein
16. PP2500515997 - Natri clorid
17. PP2500515998 - Natri clorid
18. PP2500516000 - Natri clorid
19. PP2500516001 - Natri clorid
20. PP2500516025 - Nước cất pha tiêm
21. PP2500516072 - Piracetam
22. PP2500516077 - Povidon iodin
23. PP2500516078 - Povidon iodin
24. PP2500516084 - Probenecid
25. PP2500516091 - Ramipril
26. PP2500516106 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
27. PP2500516148 - Tizanidin hydroclorid
28. PP2500516198 - Vitamin E
1. PP2500515803 - Flavoxat hydroclorid
1. PP2500516083 - Pregabalin
2. PP2500516127 - Sorbitol
1. PP2500515698 - Carbomer
2. PP2500515848 - Indomethacin
1. PP2500516108 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
1. PP2500515706 - Cefoperazon
2. PP2500515707 - Cefoperazon
1. PP2500515588 - Acyclovir
2. PP2500515615 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2500515745 - Desloratadin
4. PP2500515788 - Etodolac
5. PP2500515806 - Fluconazol
6. PP2500515807 - Fluconazol
7. PP2500515982 - Moxifloxacin
8. PP2500516108 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
9. PP2500516123 - Simethicon
1. PP2500515706 - Cefoperazon
2. PP2500515707 - Cefoperazon
1. PP2500515590 - Adapalen
2. PP2500515818 - Fusidic acid
3. PP2500515877 - Kali iodid + natri iodid
4. PP2500515896 - Levofloxacin
5. PP2500516005 - Natri hyaluronat
6. PP2500516007 - Natri hyaluronat
7. PP2500516080 - Prednisolon acetat
1. PP2500515809 - Flunarizin
2. PP2500515854 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2500515983 - Moxifloxacin
4. PP2500516068 - Piperacilin + tazobactam*
5. PP2500516070 - Piracetam
1. PP2500515683 - Candesartan
2. PP2500515687 - Candesartan
3. PP2500515752 - Diclofenac
4. PP2500515868 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
1. PP2500515665 - Budesonid
2. PP2500515761 - Dioctahedral smectit
3. PP2500515811 - Fluorometholon
4. PP2500515815 - Fluticason propionat
5. PP2500515821 - Fusidic acid + hydrocortison
6. PP2500515843 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2500515972 - Miconazol
8. PP2500516006 - Natri hyaluronat
9. PP2500516020 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500515601 - Alverin (citrat) + simethicon
2. PP2500515655 - Bismuth
3. PP2500516189 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500515826 - Gemfibrozil
1. PP2500515646 - Betamethason
2. PP2500516105 - Salicylic acid + Betamethason
1. PP2500515580 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500515655 - Bismuth
3. PP2500515774 - Ebastin
4. PP2500515804 - Flavoxate
5. PP2500515865 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2500515884 - Ketoprofen
7. PP2500515916 - Losartan
8. PP2500515945 - Mebeverin hydroclorid
9. PP2500516049 - Paracetamol + methocarbamol
10. PP2500516064 - Perindopril arginine
11. PP2500516098 - Rosuvastatin
12. PP2500516133 - Sucralfat
13. PP2500516135 - Sulpirid
14. PP2500516162 - Thiocolchicosid
15. PP2500516179 - Valproat natri
1. PP2500515713 - Cefotiam (dưới dạng Cefotiam HCl)
2. PP2500515771 - Dung dịch lọc thận bicarbonat hoặc acetat
3. PP2500515818 - Fusidic acid
4. PP2500515834 - Glucosamin
5. PP2500515948 - Meropenem*
6. PP2500515949 - Meropenem*
7. PP2500516003 - Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acid Acetic; Dextrose
8. PP2500516025 - Nước cất pha tiêm
9. PP2500516113 - Sắt gluconat (tương đương với sắt 50 mg); Đồng gluconat (tương đương với Đồng 0,7mg); Mangan gluconat (tương đương với Mangan 1,33mg)
10. PP2500516150 - Tobramycin
11. PP2500516154 - Tobramycin + dexamethason
12. PP2500516190 - Vitamin B1 + B6 + B12
13. PP2500516193 - Vitamin C
1. PP2500515613 - Amlodipin
2. PP2500515639 - Bambuterol
3. PP2500515651 - Bilastine
4. PP2500515794 - Fenofibrat
5. PP2500515864 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2500515866 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2500515935 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2500516063 - Perindopril arginine + indapamid
9. PP2500516140 - Telmisartan
10. PP2500516142 - Telmisartan + amlodipin
11. PP2500516165 - Tranexamic acid
12. PP2500516183 - Valsartan + amlodipin
13. PP2500516192 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
14. PP2500516195 - Vitamin C
1. PP2500515620 - Amoxicilin
2. PP2500515747 - Dexamethason
3. PP2500515788 - Etodolac
4. PP2500515948 - Meropenem*
5. PP2500515949 - Meropenem*
6. PP2500515980 - Moxifloxacin
7. PP2500515997 - Natri clorid
8. PP2500516041 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500516049 - Paracetamol + methocarbamol
10. PP2500516147 - Timolol
11. PP2500516150 - Tobramycin
12. PP2500516163 - Tranexamic acid
1. PP2500515587 - Acid thioctic ( Meglumin thioctat)
2. PP2500515679 - Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat); Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
1. PP2500515681 - Calcitriol
2. PP2500515682 - Calcitriol
1. PP2500515853 - Insulin người trộn (70/30)
1. PP2500515641 - Betahistin
2. PP2500515645 - Betahistin
3. PP2500515658 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500515727 - Clobetasol propionat
5. PP2500515872 - Ivermectin
6. PP2500515878 - Kẽm gluconat
7. PP2500515975 - Mometason furoat
8. PP2500515995 - Natri clorid
9. PP2500515996 - Natri clorid
10. PP2500516030 - Olanzapin
11. PP2500516049 - Paracetamol + methocarbamol
12. PP2500516139 - Telmisartan
1. PP2500515858 - Irbesartan
1. PP2500515840 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500515744 - Desloratadin
2. PP2500515994 - Naproxen
1. PP2500515870 - Isotretinoin
1. PP2500515821 - Fusidic acid + hydrocortison
2. PP2500515923 - Loxoprofen
3. PP2500515929 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500515933 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500515881 - Kẽm gluconat
1. PP2500515872 - Ivermectin
2. PP2500516110 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2500516176 - Urea
1. PP2500515729 - Clopidogrel
2. PP2500515730 - Clotrimazol
3. PP2500515762 - Diosmectit
4. PP2500515828 - Glimepirid
5. PP2500515890 - Lamivudin
6. PP2500515933 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500515994 - Naproxen
8. PP2500516091 - Ramipril
9. PP2500516099 - Rosuvastatin
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500515902 - Lidocain + epinephrin (tương đương adrenalin tartrat 18,13mcg)
2. PP2500515903 - Lidocain + Epinephrine (dưới dạng epinephrine bitartrat)
1. PP2500515606 - Ambroxol
2. PP2500515626 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500515911 - Lisinopril
4. PP2500515915 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500515934 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500515821 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2500515948 - Meropenem*
2. PP2500515949 - Meropenem*
1. PP2500515666 - Budesonid
2. PP2500515976 - Mometason furoat
1. PP2500515772 - Đồng sulfat
2. PP2500515861 - Irbesartan
1. PP2500515651 - Bilastine
2. PP2500515917 - Losartan
3. PP2500516050 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500515621 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500515692 - Carbocistein
3. PP2500515702 - Cefixim
4. PP2500515714 - Cefpodoxim
1. PP2500515919 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500515766 - Domperidon
2. PP2500515847 - Indapamid
1. PP2500515727 - Clobetasol propionat
2. PP2500515760 - Dioctahedral smectit
3. PP2500515823 - Gabapentin
4. PP2500515897 - Levofloxacin
5. PP2500516013 - Natri montelukast
6. PP2500516193 - Vitamin C
1. PP2500515743 - Dapagliflozin
2. PP2500515761 - Dioctahedral smectit
3. PP2500515766 - Domperidon
1. PP2500515590 - Adapalen
2. PP2500515642 - Betahistin
3. PP2500516108 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic