Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500328010 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.000.000 | 165 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 |
| 2 | PP2500328011 | Acarbose | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 15.300.600 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.800.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500328014 | Acetyl leucin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 23.850.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500328015 | Acetyl leucin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.362.000 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500328017 | Aciclovir | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 32.991.000 | 32.991.000 | 0 |
| 6 | PP2500328018 | Aciclovir | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 4.664.550 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500328019 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 11.000.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.778.600 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500328021 | Acid amin (dùng cho bệnh lý gan) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.500.000 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500328022 | Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.500.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500328023 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 30.000.000 | 150 | 97.800.000 | 97.800.000 | 0 |
| 11 | PP2500328026 | Adenosin (triphosphat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 12 | PP2500328027 | Aescin (natri aescinat) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 131.700.000 | 131.700.000 | 0 |
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 120 | 2.677.500 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500328028 | Aescin (natri aescinat) | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 1.848.000 | 150 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| 14 | PP2500328030 | Alimemazin (tartrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 15 | PP2500328032 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 11.000.000 | 150 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500328033 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 324.900.000 | 324.900.000 | 0 |
| 17 | PP2500328034 | Alverin (citrat) + simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 4.000.000 | 150 | 104.370.000 | 104.370.000 | 0 |
| 18 | PP2500328035 | Ambroxol (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 6.070.500 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500328036 | Ambroxol (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 6.070.500 | 150 | 88.350.000 | 88.350.000 | 0 |
| 20 | PP2500328037 | Ambroxol (hydroclorid) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 22.176.930 | 160 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 |
| 21 | PP2500328038 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.362.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 22 | PP2500328039 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 4.507.200 | 4.507.200 | 0 |
| 23 | PP2500328040 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 27.000.000 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 24 | PP2500328041 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500328042 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500328043 | Amlodipin + atorvastatin (calcium) | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 6.912.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500328044 | Amlodipin + losartan (potassium) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 10.980.000 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 28 | PP2500328045 | Amlodipin + valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 6.301.800 | 150 | 218.000.000 | 218.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500328046 | Amoxicilin (trihydrat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 6.500.000 | 152 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 4.064.400 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500328047 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 3.654.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 31 | PP2500328048 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 22.956.750 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500328049 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 23.850.000 | 150 | 1.590.000.000 | 1.590.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500328050 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 65.000.000 | 150 | 76.482.000 | 76.482.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 3.276.270 | 150 | 76.482.000 | 76.482.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500328051 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 22.956.750 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500328052 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 11.000.000 | 150 | 253.500.000 | 253.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500328053 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 23.850.000 | 150 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500328054 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 22.956.750 | 150 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500328055 | Amoxicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 26.974.275 | 150 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 |
| 39 | PP2500328056 | Ampicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 26.974.275 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500328057 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 41 | PP2500328058 | Atorvastatin (calcium) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 |
| 42 | PP2500328059 | Atorvastatin (calcium) + ezetimibe | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500328060 | Attapulgit mormoiron hoạt hoá | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 5.769.375 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500328061 | Atropin sulfat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.778.600 | 150 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 45 | PP2500328062 | Azithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.943.275 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500328063 | Azithromycin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 10.527.728 | 150 | 47.848.500 | 47.848.500 | 0 |
| 47 | PP2500328065 | Bacillus subtilis | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 14.530.500 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500328066 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 6.600.000 | 151 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500328067 | Bacillus subtilis | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 2.212.500 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 50 | PP2500328068 | Baclofen | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 3.285.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 120 | 1.125.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500328069 | Bambuterol (hydroclorid) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 7.557.000 | 150 | 77.600.000 | 77.600.000 | 0 |
| 52 | PP2500328070 | Betahistin (dihydroclorid) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.846.275 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 53 | PP2500328072 | Betamethason (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Clotrimazole | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 120 | 1.125.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500328073 | Bismuth (subsalicylat) | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 23.266.500 | 150 | 173.800.000 | 173.800.000 | 0 |
| 55 | PP2500328074 | Bismuth (tripotassium dicitrat) | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 23.656.500 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.006.410 | 180 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500328075 | Bisoprolol (fumarat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 57 | PP2500328077 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 3.510.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500328079 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 18.366.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 59 | PP2500328080 | Bromhexin (hydroclorid) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 7.340.000 | 150 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| 60 | PP2500328081 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.800.000 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 61 | PP2500328082 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 13.680.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500328083 | Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500328084 | Calci carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 7.557.000 | 150 | 108.600.000 | 108.600.000 | 0 |
| 64 | PP2500328085 | Calci carbonat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 23.656.500 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500328086 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 5.205.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500328087 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 11.000.000 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 18.366.000 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 1.500.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500328088 | Calci clorid (dihydrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 68 | PP2500328089 | Calci lactat | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 3.285.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500328090 | Candesartan (cilexetil) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 70 | PP2500328091 | Candesartan (cilexetil) | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 23.656.500 | 150 | 359.200.000 | 359.200.000 | 0 |
| 71 | PP2500328092 | Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 72 | PP2500328093 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 7.557.000 | 150 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| 73 | PP2500328094 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.392.550 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 74 | PP2500328095 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| 75 | PP2500328096 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 |
| 76 | PP2500328097 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 77 | PP2500328098 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.000.000 | 165 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 78 | PP2500328099 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 79 | PP2500328100 | Cefaclor | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 12.117.000 | 150 | 174.950.000 | 174.950.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 3.654.000 | 150 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500328101 | Cefaclor | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 351.960.000 | 351.960.000 | 0 |
| 81 | PP2500328102 | Cefadroxil | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 5.829.000 | 150 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 |
| 82 | PP2500328103 | Cefadroxil | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 12.117.000 | 150 | 45.980.000 | 45.980.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 720.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500328104 | Cefalexin | vn0109597320 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO | 120 | 3.255.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500328105 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 5.625.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500328106 | Cefamandol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 20.000.000 | 150 | 366.450.000 | 366.450.000 | 0 |
| 86 | PP2500328107 | Cefazolin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 780.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500328108 | Cefdinir | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 10.507.500 | 150 | 199.600.000 | 199.600.000 | 0 |
| 88 | PP2500328109 | Cefdinir | vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 120 | 5.997.600 | 150 | 399.840.000 | 399.840.000 | 0 |
| 89 | PP2500328110 | Cefdinir | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 4.350.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500328111 | Cefepim (HCl) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 30.000.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500328112 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 12.117.000 | 150 | 549.950.000 | 549.950.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500328113 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 149.970.000 | 149.970.000 | 0 |
| 93 | PP2500328114 | Cefmetazol (natri) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 9.838.500 | 165 | 157.900.000 | 157.900.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 4.468.500 | 151 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500328115 | Cefoperazon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 28.330.050 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500328116 | Cefoperazon + sulbactam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 4.755.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500328117 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 30.000.000 | 150 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 97 | PP2500328118 | Cefotiam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 22.176.930 | 160 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 98 | PP2500328119 | Cefoxitin | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 11.386.800 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500328120 | Cefpirom | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 22.176.930 | 160 | 51.996.000 | 51.996.000 | 0 |
| 100 | PP2500328121 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 13.680.000 | 150 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500328122 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500328123 | Cefradin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 9.838.500 | 165 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500328124 | Ceftazidim | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 20.000.000 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500328125 | Ceftizoxim (natri) | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 10.507.500 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500328126 | Ceftriaxon | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 6.736.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 10.527.728 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 359.000.000 | 359.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 6.735.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500328127 | Cefuroxim | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 120 | 11.386.800 | 150 | 459.120.000 | 459.120.000 | 0 |
| 107 | PP2500328128 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 4.616.250 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500328129 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 65.000.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 109 | PP2500328130 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 20.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500328131 | Celecoxib | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 4.616.250 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.006.410 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500328132 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 448.800.000 | 448.800.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.392.550 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500328133 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.943.275 | 150 | 224.950.000 | 224.950.000 | 0 |
| 113 | PP2500328134 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 15.000.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 114 | PP2500328135 | Cinnarizin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 4.755.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500328136 | Ciprofibrat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 28.330.050 | 150 | 382.000.000 | 382.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500328137 | Ciprofloxacin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 120 | 4.500.000 | 150 | 253.800.000 | 253.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 26.974.275 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500328138 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 11.000.000 | 150 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 35.360.000 | 35.360.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 26.974.275 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500328139 | Ciprofloxacin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 23.850.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500328140 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 11.000.000 | 150 | 12.850.000 | 12.850.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500328141 | Clopidogrel + acetylsalicylic acid | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 23.266.500 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500328142 | Clopidogrel + acetylsalicylic acid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.825.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 1.740.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 1.740.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500328143 | Clotrimazol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 4.312.500 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500328144 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 30.000.000 | 150 | 124.824.000 | 124.824.000 | 0 |
| 124 | PP2500328145 | Cloxacilin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 120 | 2.025.000 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 125 | PP2500328146 | Codein (phosphat) + terpin hydrat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.778.600 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500328147 | Colchicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.006.410 | 180 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500328148 | Colistin | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 22.176.930 | 160 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 128 | PP2500328149 | Cyanocobalamin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500328150 | Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 5.520.000 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500328151 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.000.000 | 165 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500328152 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 155.360.000 | 155.360.000 | 0 |
| 132 | PP2500328153 | Desloratadin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 18.366.000 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 133 | PP2500328154 | Dexamethason (phosphat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 20.610.000 | 20.610.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.778.600 | 150 | 20.670.000 | 20.670.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 26.974.275 | 150 | 20.940.000 | 20.940.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500328155 | Dexibuprofen | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 65.000.000 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 26.974.275 | 150 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500328157 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 87.435.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 136 | PP2500328158 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 87.435.000 | 150 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 137 | PP2500328159 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.500.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 138 | PP2500328160 | Diclofenac (natri) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 7.557.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500328161 | Diclofenac (natri) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.778.600 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500328162 | Diclofenac (natri) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 130 | 15.240.000 | 160 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 120 | 558.750 | 150 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 65.000.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500328163 | Diclofenac (natri) | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 125 | 5.200.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500328164 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 7.557.000 | 150 | 6.280.000 | 6.280.000 | 0 |
| 143 | PP2500328166 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 25.000.000 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 144 | PP2500328167 | Diltiazem (hydroclorid) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 145 | PP2500328168 | Diosmin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 23.266.500 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500328169 | Diosmin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 28.330.050 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500328170 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 3.100.000 | 150 | 204.480.000 | 204.480.000 | 0 |
| 148 | PP2500328171 | Diphenhydramin (hydroclorid) | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.778.600 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 149 | PP2500328174 | Dobutamin (HCl) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 27.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500328175 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 720.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500328176 | Doripenem* | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 14.530.500 | 150 | 278.600.000 | 278.600.000 | 0 |
| 152 | PP2500328177 | Doripenem* | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 2.475.000 | 155 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500328178 | Drotaverin (hydroclorid) | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 12.832.650 | 150 | 45.520.000 | 45.520.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 18.366.000 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500328180 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 155 | PP2500328181 | Dung dịch lọc máu (Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + (Glacial) acetic acid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 65.000.000 | 150 | 774.375.000 | 774.375.000 | 0 |
| 156 | PP2500328182 | Dung dịch lọc máu bicarbonat (Natri clorid, Natri bicarbonat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 65.000.000 | 150 | 1.239.000.000 | 1.239.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500328183 | Ebastin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 1.485.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500328184 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 39.799.500 | 39.799.500 | 0 |
| 159 | PP2500328185 | Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.000.000 | 165 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 160 | PP2500328186 | Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 8.733.150 | 160 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500328187 | Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 130 | 15.240.000 | 160 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.825.000 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500328188 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 15.000.000 | 150 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500328189 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500328190 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 87.435.000 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 165 | PP2500328192 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.006.410 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 40.170.000 | 40.170.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500328193 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 87.435.000 | 150 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500328194 | Erythropoietin (alpha) | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 5.520.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500328195 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.943.275 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500328196 | Esomeprazol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 22.176.930 | 160 | 570.150.000 | 570.150.000 | 0 |
| 170 | PP2500328197 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500328198 | Etamsylat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 4.664.550 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 172 | PP2500328200 | Etodolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 87.435.000 | 150 | 155.600.000 | 155.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.943.275 | 150 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500328201 | Etoricoxib | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 6.507.000 | 150 | 4.000 | 4.000 | 0 |
| 174 | PP2500328202 | Famotidin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 14.530.500 | 150 | 223.600.000 | 223.600.000 | 0 |
| 175 | PP2500328203 | Famotidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 176 | PP2500328204 | Famotidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 61.000.000 | 150 | 554.800.000 | 554.800.000 | 0 |
| 177 | PP2500328205 | Famotidin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 7.800.000 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500328206 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 65.000.000 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 179 | PP2500328207 | Fenofibrat | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 120 | 1.860.000 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500328208 | Fenofibrat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 3.490.500 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 181 | PP2500328210 | Fentanyl (citrat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 87.435.000 | 150 | 85.365.000 | 85.365.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.800.000 | 150 | 85.350.000 | 85.350.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500328212 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.862.550 | 150 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 6.507.000 | 150 | 1.500 | 1.500 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500328214 | Flavoxat (HCl) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.000.000 | 165 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 5.769.375 | 150 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500328215 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500328216 | Fluticason propionat | vn0106454035 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THUẬN PHÁT | 120 | 4.320.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500328217 | Fluvastatin (natri) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 28.330.050 | 150 | 273.420.000 | 273.420.000 | 0 |
| 187 | PP2500328219 | Fosfomycin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 4.312.500 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 188 | PP2500328220 | Furosemid + spironolacton | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 25.000.000 | 150 | 23.730.000 | 23.730.000 | 0 |
| 189 | PP2500328221 | Fusidic acid + hydrocortison (acetat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 97.130.000 | 97.130.000 | 0 |
| 190 | PP2500328222 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 10.507.500 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500328225 | Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 15.300.600 | 150 | 314.400.000 | 314.400.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 61.000.000 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500328227 | Gliclazid + metformin (hydroclorid) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 10.980.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500328228 | Glimepirid | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 4.664.550 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500328229 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 487.200.000 | 487.200.000 | 0 |
| 195 | PP2500328230 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 18.366.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 196 | PP2500328231 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 28.330.050 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500328232 | Glipizid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 198 | PP2500328234 | Glucosamin (sulfat) | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 23.656.500 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500328235 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 19.034.955 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 26.310.000 | 26.310.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500328236 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 10.973.000 | 10.973.000 | 0 |
| 201 | PP2500328237 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 11.907.000 | 11.907.000 | 0 |
| 202 | PP2500328238 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500328239 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 19.034.955 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500328240 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 19.034.955 | 150 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| 205 | PP2500328241 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 130 | 15.240.000 | 160 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.943.275 | 150 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500328243 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.362.000 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 207 | PP2500328244 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.006.410 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 208 | PP2500328245 | Ginkgo biloba (Cao) | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 1.875.000 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 120 | 1.875.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500328246 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 15.000.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500328247 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 7.254.000 | 150 | 483.600.000 | 483.600.000 | 0 |
| 211 | PP2500328248 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 51.912.000 | 51.912.000 | 0 |
| 212 | PP2500328249 | Hydrocortison | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 23.850.000 | 150 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 |
| 213 | PP2500328250 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 5.829.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500328251 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 27.000.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 215 | PP2500328252 | Ibuprofen | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500328253 | Imidapril (hydroclorid) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500328254 | Imipenem + cilastatin* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 65.000.000 | 150 | 131.607.000 | 131.607.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 26.974.275 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500328256 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 205.624.500 | 205.624.500 | 0 |
| 219 | PP2500328257 | Insulin người trộn hỗn hợp (20/80) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500328258 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 390.665.000 | 390.665.000 | 0 |
| 221 | PP2500328259 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500328262 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.943.275 | 150 | 102.800.000 | 102.800.000 | 0 |
| 223 | PP2500328263 | Irbesartan | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 120 | 1.874.250 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 224 | PP2500328264 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.000.000 | 165 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 225 | PP2500328265 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 226 | PP2500328266 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 6.301.800 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500328267 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 25.000.000 | 150 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 228 | PP2500328268 | Ivabradin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.000.000 | 150 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.943.275 | 150 | 92.850.000 | 92.850.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500328269 | Kali clorid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500328270 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 26.974.275 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500328271 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 22.350.000 | 22.350.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500328272 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 30.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500328273 | Kẽm sulfat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 23.656.500 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500328274 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 87.435.000 | 150 | 65.360.000 | 65.360.000 | 0 |
| 235 | PP2500328275 | Ketoprofen | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500328276 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.846.275 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 237 | PP2500328277 | Ketorolac (tromethamin) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 30.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500328278 | Lacidipin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 9.838.500 | 165 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 136.520.000 | 136.520.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500328279 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 28.330.050 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500328280 | Lactobacillus acidophilus | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 25.000.000 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 241 | PP2500328281 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 65.000.000 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 242 | PP2500328282 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 2.988.000 | 150 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 |
| 243 | PP2500328283 | Lercanidipin hydroclorid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500328284 | Levodopa + carbidopa (monohydrat) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500328286 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 22.956.750 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500328287 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 6.500.000 | 152 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500328288 | Levosulpirid | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 120 | 4.560.000 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500328289 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 249 | PP2500328290 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 250 | PP2500328292 | Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 120 | 929.040 | 150 | 61.400.000 | 61.400.000 | 0 |
| 251 | PP2500328293 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 77.450.000 | 77.450.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 28.330.050 | 150 | 79.750.000 | 79.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 3.276.270 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500328294 | Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.846.275 | 150 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 1.595.475 | 150 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500328295 | Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.000.000 | 165 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 254 | PP2500328296 | Losartan (kali) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500328297 | Losartan (kali) + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 18.366.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 256 | PP2500328298 | Losartan (kali) + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 15.000.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500328299 | Loteprednol (etabonat) | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 6.585.000 | 150 | 439.000.000 | 439.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500328300 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500328301 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 4.720.000 | 4.720.000 | 0 |
| 260 | PP2500328302 | Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500328303 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 25.000.000 | 150 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 262 | PP2500328304 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 22.956.750 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500328305 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 18.366.000 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 264 | PP2500328306 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 265 | PP2500328307 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| 266 | PP2500328308 | Meclophenoxat (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 87.435.000 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 267 | PP2500328309 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 65.000.000 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 268 | PP2500328310 | Mecobalamin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| 269 | PP2500328311 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.800.000 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500328312 | Meloxicam | vn0107971727 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ FDS TOÀN CẦU | 120 | 903.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500328313 | Meropenem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 20.000.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500328314 | Metformin (hydroclorid) | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 15.300.600 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500328315 | Metformin (hydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 11.000.000 | 150 | 154.750.000 | 154.750.000 | 0 |
| 274 | PP2500328316 | Metformin (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500328317 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.500.000 | 150 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| 276 | PP2500328318 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 |
| 277 | PP2500328319 | Metoprolol succinat (Metoprolol tartrate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 278 | PP2500328320 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 18.366.000 | 150 | 183.120.000 | 183.120.000 | 0 |
| 279 | PP2500328321 | Methocarbamol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 20.000.000 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500328323 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 22.470.000 | 22.470.000 | 0 |
| 281 | PP2500328324 | Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.392.550 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500328326 | Miconazol (nitrat) | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 945.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500328327 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.500.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 284 | PP2500328328 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.862.550 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 285 | PP2500328329 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 27.000.000 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500328330 | Montelukast (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 115.100.000 | 115.100.000 | 0 |
| vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 120 | 2.400.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 15.000.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500328331 | Morphin (hydroclorid/sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.500.000 | 150 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| 288 | PP2500328333 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 27.000.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500328334 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 65.000.000 | 150 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 |
| 290 | PP2500328335 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 209.580.000 | 209.580.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 26.974.275 | 150 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500328336 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 27.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500328337 | N-acetylcystein | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 25.000.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 293 | PP2500328338 | N-acetylcystein | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 4.064.400 | 150 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500328339 | Naftidrofuryl (oxalat) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 5.769.375 | 150 | 67.095.000 | 67.095.000 | 0 |
| 295 | PP2500328341 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.000.000 | 165 | 45.700.000 | 45.700.000 | 0 |
| 296 | PP2500328342 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.000.000 | 165 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| 297 | PP2500328343 | Naproxen + esomeprazol | vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 120 | 2.100.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 4.468.500 | 151 | 133.770.000 | 133.770.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500328344 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 19.034.955 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.800.000 | 150 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500328345 | Natri clorid | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.778.600 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 26.974.275 | 150 | 13.450.000 | 13.450.000 | 0 | |||
| 300 | PP2500328347 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 19.034.955 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.800.000 | 150 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 382.800.000 | 382.800.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500328348 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.800.000 | 150 | 5.565.000 | 5.565.000 | 0 |
| 302 | PP2500328349 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.800.000 | 150 | 138.200.000 | 138.200.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 140.800.000 | 140.800.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500328350 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.300.000 | 154 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500328351 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 3.461.250 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 305 | PP2500328352 | Nebivolol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.000.000 | 165 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 306 | PP2500328354 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 27.000.000 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 307 | PP2500328356 | Nicardipin (hydrochlorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 124.999.000 | 124.999.000 | 0 |
| 308 | PP2500328357 | Nicardipin (hydrochlorid) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 10.527.728 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500328358 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 130 | 15.240.000 | 160 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 310 | PP2500328359 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 18.366.000 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 311 | PP2500328360 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 435.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500328361 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 63.380.000 | 63.380.000 | 0 |
| 313 | PP2500328362 | Nizatidin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 18.366.000 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 314 | PP2500328363 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.362.000 | 150 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.778.600 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500328364 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.362.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.778.600 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500328366 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.800.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500328367 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 318 | PP2500328368 | Ofloxacin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 22.956.750 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 319 | PP2500328369 | Ofloxacin | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 23.656.500 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500328370 | Ofloxacin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 18.366.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 321 | PP2500328371 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 6.450.000 | 150 | 423.990.000 | 423.990.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 13.680.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 27.000.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500328372 | Omeprazol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 14.530.500 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500328373 | Omeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 6.853.500 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 12.832.650 | 150 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 | |||
| 324 | PP2500328374 | Oxacilin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 7.557.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500328375 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500328376 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 327 | PP2500328377 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500328378 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 11.000.000 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500328380 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.862.550 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 330 | PP2500328381 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 3.490.500 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 331 | PP2500328382 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 7.340.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 3.461.250 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.362.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500328383 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| 333 | PP2500328384 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 65.000.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.943.275 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500328385 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 19.034.955 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 26.974.275 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500328386 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500328387 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 22.176.930 | 160 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500328388 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 22.176.930 | 160 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500328389 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 26.974.275 | 150 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 |
| 339 | PP2500328390 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 11.000.000 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.006.410 | 180 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 1.595.475 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.300.000 | 154 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 | |||
| 340 | PP2500328391 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 15.000.000 | 165 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500328392 | Paracetamol + tramadol (HCl) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 1.500.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 342 | PP2500328393 | Paracetamol + Phenylephrin HCl + Dextromethorphan HBr + Clorpheniramin maleat | vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 120 | 540.000 | 150 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 343 | PP2500328394 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 87.435.000 | 150 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 344 | PP2500328395 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 87.435.000 | 150 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| 345 | PP2500328396 | Perindopril (dưới dạng Perindopril arginine hoặc muối khác) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 150.840.000 | 150.840.000 | 0 |
| 346 | PP2500328397 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 |
| 347 | PP2500328398 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + idapamid | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 12.832.650 | 150 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500328399 | Perindopril arginin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 25.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500328401 | Piperacilin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 5.829.000 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500328402 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 65.000.000 | 150 | 137.886.000 | 137.886.000 | 0 |
| 351 | PP2500328403 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 229.000.000 | 229.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500328404 | Piracetam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500328405 | Piracetam | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 12.832.650 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500328406 | Piracetam | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 355 | PP2500328407 | Piracetam | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 3.510.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500328408 | Piracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 23.266.500 | 150 | 468.300.000 | 468.300.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500328409 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.778.600 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500328410 | Piroxicam | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 18.366.000 | 150 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 359 | PP2500328411 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 7.155.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500328412 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 7.155.000 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500328413 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.006.410 | 180 | 119.250.000 | 119.250.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.800.000 | 150 | 121.050.000 | 121.050.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500328414 | Povidon iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.800.000 | 150 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 7.340.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 363 | PP2500328415 | Pralidoxim (iodid hoặc chloride) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 2.711.250 | 150 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 364 | PP2500328416 | Pralidoxim (iodid hoặc chloride) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 2.711.250 | 150 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 365 | PP2500328418 | Prednisolon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 366 | PP2500328419 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 5.829.000 | 150 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| 367 | PP2500328420 | Pregabalin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500328421 | Probenecid | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 360.000 | 160 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.800.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 5.769.375 | 150 | 55.900.000 | 55.900.000 | 0 | |||
| 369 | PP2500328422 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 630.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500328425 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 371 | PP2500328426 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 372 | PP2500328427 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 18.366.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 373 | PP2500328429 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.500.000 | 150 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500328431 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.862.550 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 375 | PP2500328432 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.862.550 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 376 | PP2500328433 | Quinapril | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| 377 | PP2500328434 | Rabeprazol (natri) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.862.550 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500328435 | Rabeprazol (natri) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.800.000 | 150 | 535.600.000 | 535.600.000 | 0 |
| 379 | PP2500328436 | Rabeprazol (natri) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500328437 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 18.366.000 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 381 | PP2500328438 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500328439 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 87.435.000 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 383 | PP2500328440 | Repaglinid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500328441 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 13.680.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500328442 | Rilmenidin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 87.435.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500328443 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 2.711.250 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 387 | PP2500328444 | Ringer lactat | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 19.034.955 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.800.000 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500328445 | Risedronat natri ( hemi-pentahydrat) | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 472.500 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 389 | PP2500328446 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 26.190.000 | 26.190.000 | 0 |
| 390 | PP2500328447 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 27.000.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500328448 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.846.275 | 150 | 34.545.000 | 34.545.000 | 0 |
| 392 | PP2500328449 | Rosuvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.362.000 | 150 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 8.733.150 | 160 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500328450 | Rotundin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 6.507.000 | 150 | 1.470 | 1.470 | 0 |
| 394 | PP2500328451 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 395 | PP2500328452 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.000.000 | 150 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 |
| 396 | PP2500328453 | Salbutamol (sulfat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 152.758.000 | 152.758.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500328454 | Salbutamol (sulfat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 224.990.000 | 224.990.000 | 0 |
| 398 | PP2500328455 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 27.000.000 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 399 | PP2500328456 | Salbutamol (sulfat) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 7.340.000 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 400 | PP2500328457 | Salbutamol (sulfat) | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 840.000 | 150 | 53.920.000 | 53.920.000 | 0 |
| 401 | PP2500328458 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 27.000.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500328459 | Salbutamol + ipratropium (bromide) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 27.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500328460 | Salbutamol + ipratropium (bromide) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.188.525 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500328461 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 120 | 1.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500328462 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 218.612.000 | 218.612.000 | 0 |
| 406 | PP2500328463 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 199.888.000 | 199.888.000 | 0 |
| 407 | PP2500328464 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| 408 | PP2500328465 | Sắt gluconat (dihydrat) + mangan gluconat (dihydrat) + đồng gluconat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 23.656.500 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 409 | PP2500328466 | Sắt sulfat + acid folic | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500328467 | Sắt sulfat + acid folic | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 22.176.930 | 160 | 30.660.000 | 30.660.000 | 0 |
| 411 | PP2500328468 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.500.000 | 150 | 77.437.500 | 77.437.500 | 0 |
| 412 | PP2500328469 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 9.500.000 | 150 | 77.437.500 | 77.437.500 | 0 |
| 413 | PP2500328470 | Silymarin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 10.946.250 | 150 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 414 | PP2500328471 | Silymarin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 23.266.500 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500328472 | Simethicon | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 12.832.650 | 150 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 18.366.000 | 150 | 83.790.000 | 83.790.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500328473 | Sitagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 27.880.000 | 27.880.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.862.550 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 5.625.000 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.943.275 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500328474 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 51.293.805 | 151 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 418 | PP2500328475 | Sitagliptin + metformin (hydroclorid) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.825.000 | 150 | 112.770.000 | 112.770.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 15.300.600 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 6.912.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 25.000.000 | 150 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500328476 | Sitagliptin + metformin (hydroclorid) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 8.733.150 | 160 | 419.400.000 | 419.400.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500328477 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.300.000 | 154 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500328479 | Spiramycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 49.650.000 | 49.650.000 | 0 |
| 422 | PP2500328480 | Spiramycin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 6.507.000 | 150 | 7.000 | 7.000 | 0 |
| 423 | PP2500328481 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 87.435.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 424 | PP2500328482 | Sucralfat | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 75.000.000 | 154 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 425 | PP2500328484 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 4.846.275 | 150 | 33.810.000 | 33.810.000 | 0 |
| 426 | PP2500328485 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 15.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500328486 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 428 | PP2500328487 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 429 | PP2500328488 | Tenoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.800.000 | 150 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 430 | PP2500328489 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 2.229.000 | 150 | 41.790.000 | 41.790.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 5.769.375 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 120 | 23.266.500 | 150 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500328490 | Terlipressin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 65.000.000 | 150 | 199.962.000 | 199.962.000 | 0 |
| 432 | PP2500328492 | Ticagrelor | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 4.161.000 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 79.365.000 | 79.365.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500328493 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 20.000.000 | 150 | 193.998.000 | 193.998.000 | 0 |
| 434 | PP2500328494 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 87.435.000 | 150 | 41.950.000 | 41.950.000 | 0 |
| 435 | PP2500328495 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 26.974.275 | 150 | 52.630.000 | 52.630.000 | 0 |
| 436 | PP2500328496 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500328497 | Tizanidin (hydroclorid) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 36.800.000 | 150 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500328498 | Tizanidin (hydroclorid) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 28.330.050 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 439 | PP2500328499 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 15.000.000 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 440 | PP2500328500 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 26.974.275 | 150 | 8.157.000 | 8.157.000 | 0 |
| 441 | PP2500328501 | Tobramycin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 9.838.500 | 165 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500328503 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 37.000.000 | 160 | 473.000.000 | 473.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500328504 | Tobramycin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 27.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 444 | PP2500328505 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 445 | PP2500328506 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 446 | PP2500328509 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 |
| 447 | PP2500328511 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 10.946.250 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500328512 | Trimetazidin (dihydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500328513 | Trimetazidin dihydrochloride | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 120.000.000 | 150 | 162.300.000 | 162.300.000 | 0 |
| 450 | PP2500328514 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 1.770.000 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 451 | PP2500328515 | Ursodeoxycholic acid | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 120 | 1.230.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| 452 | PP2500328516 | Valsartan | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 5.205.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 453 | PP2500328517 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 32.122.125 | 150 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| 454 | PP2500328518 | Vancomycin (hydroclorid) | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 6.853.500 | 150 | 221.700.000 | 221.700.000 | 0 |
| 455 | PP2500328519 | Vildagliptin + metformin (HCl) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 25.000.000 | 150 | 187.110.000 | 187.110.000 | 0 |
| 456 | PP2500328520 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 125 | 1.057.500 | 160 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 |
| 457 | PP2500328521 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 125 | 1.057.500 | 160 | 35.940.000 | 35.940.000 | 0 |
| 458 | PP2500328522 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 10.946.250 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500328523 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 5.205.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500328524 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 30.000.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 461 | PP2500328525 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 22.176.930 | 160 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 |
| 462 | PP2500328526 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 28.330.050 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 463 | PP2500328527 | Vitamin B12 (dưới dạng Hydroxocobalamin acetat) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 4.312.500 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500328528 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 9.838.500 | 165 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 465 | PP2500328529 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 25.000.000 | 150 | 147.840.000 | 147.840.000 | 0 |
| 466 | PP2500328530 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 25.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 467 | PP2500328532 | Vitamin E | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 61.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500328533 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.392.550 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 469 | PP2500328534 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 11.000.000 | 150 | 7.550.000 | 7.550.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 10.006.410 | 180 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.434.900 | 150 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500328535 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 125 | 5.200.000 | 150 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 15.943.275 | 150 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
1. PP2500328162 - Diclofenac (natri)
2. PP2500328187 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
3. PP2500328241 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500328358 - Nicorandil
1. PP2500328126 - Ceftriaxon
1. PP2500328245 - Ginkgo biloba (Cao)
1. PP2500328039 - Amiodaron (hydroclorid)
2. PP2500328057 - Apixaban
3. PP2500328083 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
4. PP2500328151 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix)
5. PP2500328307 - Mebeverin hydroclorid
6. PP2500328316 - Metformin (hydroclorid)
7. PP2500328434 - Rabeprazol (natri)
8. PP2500328454 - Salbutamol (sulfat)
9. PP2500328473 - Sitagliptin
10. PP2500328512 - Trimetazidin (dihydroclorid)
1. PP2500328216 - Fluticason propionat
1. PP2500328162 - Diclofenac (natri)
1. PP2500328019 - Aciclovir
2. PP2500328032 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500328052 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500328087 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2500328138 - Ciprofloxacin
6. PP2500328140 - Clopidogrel
7. PP2500328315 - Metformin (hydroclorid)
8. PP2500328378 - Pantoprazol
9. PP2500328390 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500328534 - Vitamin PP
1. PP2500328470 - Silymarin
2. PP2500328511 - Trimetazidin dihydrochloride
3. PP2500328522 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500328015 - Acetyl leucin
2. PP2500328038 - Amikacin
3. PP2500328243 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500328363 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
5. PP2500328364 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
6. PP2500328382 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500328449 - Rosuvastatin
1. PP2500328326 - Miconazol (nitrat)
1. PP2500328114 - Cefmetazol (natri)
2. PP2500328123 - Cefradin
3. PP2500328278 - Lacidipin
4. PP2500328501 - Tobramycin
5. PP2500328528 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500328074 - Bismuth (tripotassium dicitrat)
2. PP2500328085 - Calci carbonat
3. PP2500328091 - Candesartan (cilexetil)
4. PP2500328234 - Glucosamin (sulfat)
5. PP2500328273 - Kẽm sulfat
6. PP2500328369 - Ofloxacin
7. PP2500328465 - Sắt gluconat (dihydrat) + mangan gluconat (dihydrat) + đồng gluconat
1. PP2500328067 - Bacillus subtilis
1. PP2500328457 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500328492 - Ticagrelor
1. PP2500328018 - Aciclovir
2. PP2500328198 - Etamsylat
3. PP2500328228 - Glimepirid
1. PP2500328312 - Meloxicam
1. PP2500328026 - Adenosin (triphosphat)
2. PP2500328088 - Calci clorid (dihydrat)
3. PP2500328154 - Dexamethason (phosphat)
4. PP2500328161 - Diclofenac (natri)
5. PP2500328238 - Glucose
6. PP2500328248 - Hydrocortison
7. PP2500328270 - Kali clorid
8. PP2500328271 - Kali clorid
9. PP2500328312 - Meloxicam
10. PP2500328318 - Metoclopramid (hydroclorid)
11. PP2500328363 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
12. PP2500328364 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
13. PP2500328375 - Oxytocin
14. PP2500328376 - Oxytocin
15. PP2500328377 - Oxytocin
16. PP2500328386 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500328404 - Piracetam
18. PP2500328409 - Piroxicam
19. PP2500328460 - Salbutamol + ipratropium (bromide)
1. PP2500328083 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
2. PP2500328268 - Ivabradin
3. PP2500328434 - Rabeprazol (natri)
4. PP2500328452 - Saccharomyces boulardii
5. PP2500328485 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2500328142 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
2. PP2500328187 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
3. PP2500328475 - Sitagliptin + metformin (hydroclorid)
1. PP2500328077 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
2. PP2500328407 - Piracetam
1. PP2500328065 - Bacillus subtilis
2. PP2500328176 - Doripenem*
3. PP2500328202 - Famotidin
4. PP2500328372 - Omeprazol
1. PP2500328461 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500328163 - Diclofenac (natri)
2. PP2500328535 - Zopiclon
1. PP2500328100 - Cefaclor
2. PP2500328103 - Cefadroxil
3. PP2500328112 - Cefixim
1. PP2500328360 - Nifedipin
1. PP2500328183 - Ebastin
1. PP2500328515 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500328011 - Acarbose
2. PP2500328225 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
3. PP2500328314 - Metformin (hydroclorid)
4. PP2500328475 - Sitagliptin + metformin (hydroclorid)
1. PP2500328010 - Acarbose
2. PP2500328098 - Carbocistein
3. PP2500328151 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix)
4. PP2500328185 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
5. PP2500328214 - Flavoxat (HCl)
6. PP2500328264 - Irbesartan + hydroclorothiazid
7. PP2500328295 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid
8. PP2500328341 - Naproxen
9. PP2500328342 - Naproxen
10. PP2500328352 - Nebivolol
11. PP2500328391 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500328063 - Azithromycin
2. PP2500328126 - Ceftriaxon
3. PP2500328357 - Nicardipin (hydrochlorid)
1. PP2500328075 - Bisoprolol (fumarat)
2. PP2500328126 - Ceftriaxon
3. PP2500328132 - Cetirizin (dihydroclorid)
4. PP2500328278 - Lacidipin
5. PP2500328289 - Levothyroxin (muối natri)
6. PP2500328293 - Linezolid
7. PP2500328319 - Metoprolol succinat (Metoprolol tartrate)
8. PP2500328361 - Nifedipin
9. PP2500328367 - Nhũ dịch lipid
10. PP2500328396 - Perindopril (dưới dạng Perindopril arginine hoặc muối khác)
11. PP2500328408 - Piracetam
12. PP2500328426 - Propofol
13. PP2500328446 - Rocuronium bromid
14. PP2500328453 - Salbutamol (sulfat)
15. PP2500328462 - Salmeterol + fluticason propionat
16. PP2500328463 - Salmeterol + fluticason propionat
17. PP2500328492 - Ticagrelor
18. PP2500328496 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
19. PP2500328513 - Trimetazidin dihydrochloride
1. PP2500328028 - Aescin (natri aescinat)
1. PP2500328170 - Diosmin
1. PP2500328128 - Cefuroxim
2. PP2500328131 - Celecoxib
1. PP2500328343 - Naproxen + esomeprazol
1. PP2500328081 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500328205 - Famotidin
1. PP2500328019 - Aciclovir
2. PP2500328061 - Atropin sulfat
3. PP2500328146 - Codein (phosphat) + terpin hydrat
4. PP2500328154 - Dexamethason (phosphat)
5. PP2500328161 - Diclofenac (natri)
6. PP2500328171 - Diphenhydramin (hydroclorid)
7. PP2500328345 - Natri clorid
8. PP2500328363 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2500328364 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
10. PP2500328409 - Piroxicam
1. PP2500328373 - Omeprazol
2. PP2500328518 - Vancomycin (hydroclorid)
1. PP2500328175 - Domperidon
1. PP2500328068 - Baclofen
2. PP2500328089 - Calci lactat
1. PP2500328043 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)
2. PP2500328475 - Sitagliptin + metformin (hydroclorid)
1. PP2500328421 - Probenecid
1. PP2500328157 - Diazepam
2. PP2500328158 - Diazepam
3. PP2500328190 - Ephedrin (hydroclorid)
4. PP2500328193 - Erythropoietin
5. PP2500328200 - Etodolac
6. PP2500328210 - Fentanyl (citrat)
7. PP2500328274 - Ketamin
8. PP2500328308 - Meclophenoxat (hydroclorid)
9. PP2500328394 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
10. PP2500328395 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
11. PP2500328439 - Repaglinid
12. PP2500328442 - Rilmenidin
13. PP2500328481 - Sucralfat
14. PP2500328494 - Timolol
1. PP2500328204 - Famotidin
2. PP2500328225 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
3. PP2500328532 - Vitamin E
1. PP2500328104 - Cefalexin
1. PP2500328044 - Amlodipin + losartan (potassium)
2. PP2500328227 - Gliclazid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500328235 - Glucose
2. PP2500328239 - Glucose
3. PP2500328240 - Glucose
4. PP2500328344 - Natri clorid
5. PP2500328347 - Natri clorid
6. PP2500328385 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500328444 - Ringer lactat
1. PP2500328166 - Dihydro ergotamin mesylat
2. PP2500328220 - Furosemid + spironolacton
3. PP2500328267 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500328280 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2500328303 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500328337 - N-acetylcystein
7. PP2500328399 - Perindopril arginin
8. PP2500328475 - Sitagliptin + metformin (hydroclorid)
9. PP2500328519 - Vildagliptin + metformin (HCl)
10. PP2500328529 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500328288 - Levosulpirid
1. PP2500328292 - Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat)
1. PP2500328212 - Fexofenadin (hydroclorid)
2. PP2500328328 - Midazolam
3. PP2500328380 - Papaverin hydroclorid
4. PP2500328431 - Phytomenadion (vitamin K1)
5. PP2500328432 - Phytomenadion (vitamin K1)
6. PP2500328434 - Rabeprazol (natri)
7. PP2500328473 - Sitagliptin
1. PP2500328299 - Loteprednol (etabonat)
1. PP2500328109 - Cefdinir
1. PP2500328046 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2500328287 - Levofloxacin (hemihydrat)
1. PP2500328116 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500328135 - Cinnarizin
1. PP2500328245 - Ginkgo biloba (Cao)
1. PP2500328074 - Bismuth (tripotassium dicitrat)
2. PP2500328131 - Celecoxib
3. PP2500328147 - Colchicin
4. PP2500328192 - Erythromycin
5. PP2500328244 - Griseofulvin
6. PP2500328390 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500328413 - Povidon iodin
8. PP2500328534 - Vitamin PP
1. PP2500328263 - Irbesartan
1. PP2500328393 - Paracetamol + Phenylephrin HCl + Dextromethorphan HBr + Clorpheniramin maleat
1. PP2500328072 - Betamethason (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Clotrimazole
1. PP2500328070 - Betahistin (dihydroclorid)
2. PP2500328276 - Ketoprofen
3. PP2500328294 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid
4. PP2500328448 - Rosuvastatin
5. PP2500328484 - Sulpirid
1. PP2500328011 - Acarbose
2. PP2500328210 - Fentanyl (citrat)
3. PP2500328311 - Meloxicam
4. PP2500328344 - Natri clorid
5. PP2500328347 - Natri clorid
6. PP2500328348 - Natri clorid
7. PP2500328349 - Natri clorid
8. PP2500328366 - Nystatin
9. PP2500328413 - Povidon iodin
10. PP2500328414 - Povidon iodin
11. PP2500328421 - Probenecid
12. PP2500328435 - Rabeprazol (natri)
13. PP2500328444 - Ringer lactat
14. PP2500328488 - Tenoxicam
15. PP2500328497 - Tizanidin (hydroclorid)
1. PP2500328086 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500328516 - Valsartan
3. PP2500328523 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500328126 - Ceftriaxon
1. PP2500328033 - Alteplase
2. PP2500328096 - Carbetocin
3. PP2500328152 - Dequalinium clorid
4. PP2500328184 - Empagliflozin
5. PP2500328188 - Enoxaparin (natri)
6. PP2500328189 - Enoxaparin (natri)
7. PP2500328221 - Fusidic acid + hydrocortison (acetat)
8. PP2500328256 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
9. PP2500328293 - Linezolid
10. PP2500328301 - Lynestrenol
11. PP2500328330 - Montelukast (natri)
12. PP2500328356 - Nicardipin (hydrochlorid)
13. PP2500328383 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500328425 - Propofol
15. PP2500328453 - Salbutamol (sulfat)
16. PP2500328503 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500328046 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2500328338 - N-acetylcystein
1. PP2500328145 - Cloxacilin
1. PP2500328103 - Cefadroxil
1. PP2500328080 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500328382 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500328414 - Povidon iodin
4. PP2500328456 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500328017 - Aciclovir
2. PP2500328027 - Aescin (natri aescinat)
3. PP2500328059 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
4. PP2500328101 - Cefaclor
5. PP2500328112 - Cefixim
6. PP2500328122 - Cefpodoxim (proxetil)
7. PP2500328149 - Cyanocobalamin
8. PP2500328232 - Glipizid
9. PP2500328252 - Ibuprofen
10. PP2500328257 - Insulin người trộn hỗn hợp (20/80)
11. PP2500328258 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
12. PP2500328265 - Irbesartan + hydroclorothiazid
13. PP2500328269 - Kali clorid
14. PP2500328275 - Ketoprofen
15. PP2500328283 - Lercanidipin hydroclorid
16. PP2500328284 - Levodopa + carbidopa (monohydrat)
17. PP2500328296 - Losartan (kali)
18. PP2500328302 - Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch)
19. PP2500328310 - Mecobalamin
20. PP2500328397 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin
21. PP2500328406 - Piracetam
22. PP2500328420 - Pregabalin
23. PP2500328436 - Rabeprazol (natri)
24. PP2500328440 - Repaglinid
25. PP2500328466 - Sắt sulfat + acid folic
26. PP2500328476 - Sitagliptin + metformin (hydroclorid)
27. PP2500328482 - Sucralfat
1. PP2500328069 - Bambuterol (hydroclorid)
2. PP2500328084 - Calci carbonat
3. PP2500328093 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2500328160 - Diclofenac (natri)
5. PP2500328164 - Digoxin
6. PP2500328374 - Oxacilin
1. PP2500328208 - Fenofibrat
2. PP2500328381 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500328115 - Cefoperazon
2. PP2500328136 - Ciprofibrat
3. PP2500328169 - Diosmin
4. PP2500328217 - Fluvastatin (natri)
5. PP2500328231 - Glipizid
6. PP2500328279 - Lacidipin
7. PP2500328293 - Linezolid
8. PP2500328498 - Tizanidin (hydroclorid)
9. PP2500328526 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500328027 - Aescin (natri aescinat)
1. PP2500328108 - Cefdinir
2. PP2500328125 - Ceftizoxim (natri)
3. PP2500328222 - Gemfibrozil
1. PP2500328137 - Ciprofloxacin
1. PP2500328066 - Bacillus subtilis
1. PP2500328294 - Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid
2. PP2500328390 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500328371 - Olopatadin (hydroclorid)
1. PP2500328143 - Clotrimazol
2. PP2500328219 - Fosfomycin
3. PP2500328527 - Vitamin B12 (dưới dạng Hydroxocobalamin acetat)
1. PP2500328119 - Cefoxitin
2. PP2500328127 - Cefuroxim
1. PP2500328050 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500328129 - Cefuroxim
3. PP2500328155 - Dexibuprofen
4. PP2500328162 - Diclofenac (natri)
5. PP2500328181 - Dung dịch lọc máu (Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + (Glacial) acetic acid)
6. PP2500328182 - Dung dịch lọc máu bicarbonat (Natri clorid, Natri bicarbonat)
7. PP2500328206 - Felodipin
8. PP2500328254 - Imipenem + cilastatin*
9. PP2500328281 - Lactobacillus acidophilus
10. PP2500328309 - Mecobalamin
11. PP2500328334 - Moxifloxacin
12. PP2500328384 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500328402 - Piperacilin + tazobactam
14. PP2500328490 - Terlipressin
1. PP2500328035 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500328036 - Ambroxol (hydroclorid)
1. PP2500328113 - Cefixim
2. PP2500328197 - Esomeprazol
3. PP2500328215 - Flunarizin
4. PP2500328235 - Glucose
5. PP2500328236 - Glucose
6. PP2500328237 - Glucose
7. PP2500328253 - Imidapril (hydroclorid)
8. PP2500328259 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
9. PP2500328271 - Kali clorid
10. PP2500328293 - Linezolid
11. PP2500328306 - Manitol
12. PP2500328335 - Moxifloxacin
13. PP2500328344 - Natri clorid
14. PP2500328347 - Natri clorid
15. PP2500328349 - Natri clorid
16. PP2500328403 - Piracetam
17. PP2500328438 - Rebamipid
18. PP2500328444 - Ringer lactat
19. PP2500328474 - Sitagliptin
1. PP2500328489 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500328050 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500328293 - Linezolid
1. PP2500328247 - Heparin (natri)
1. PP2500328150 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin
2. PP2500328194 - Erythropoietin (alpha)
1. PP2500328068 - Baclofen
1. PP2500328142 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
1. PP2500328014 - Acetyl leucin
2. PP2500328053 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500328139 - Ciprofloxacin
4. PP2500328249 - Hydrocortison
1. PP2500328520 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
2. PP2500328521 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500328201 - Etoricoxib
2. PP2500328212 - Fexofenadin (hydroclorid)
3. PP2500328450 - Rotundin
4. PP2500328480 - Spiramycin
1. PP2500328351 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm
2. PP2500328382 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500328037 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500328118 - Cefotiam
3. PP2500328120 - Cefpirom
4. PP2500328148 - Colistin
5. PP2500328196 - Esomeprazol
6. PP2500328387 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500328388 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500328467 - Sắt sulfat + acid folic
9. PP2500328525 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500328186 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
2. PP2500328449 - Rosuvastatin
3. PP2500328476 - Sitagliptin + metformin (hydroclorid)
1. PP2500328330 - Montelukast (natri)
1. PP2500328110 - Cefdinir
1. PP2500328207 - Fenofibrat
1. PP2500328131 - Celecoxib
2. PP2500328229 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
3. PP2500328314 - Metformin (hydroclorid)
4. PP2500328451 - Saccharomyces boulardii
5. PP2500328487 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500328509 - Tranexamic acid
7. PP2500328530 - Vitamin C
1. PP2500328105 - Cefamandol
2. PP2500328473 - Sitagliptin
1. PP2500328049 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500328045 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500328266 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2500328177 - Doripenem*
1. PP2500328030 - Alimemazin (tartrat)
2. PP2500328032 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500328041 - Amlodipin
4. PP2500328042 - Amlodipin
5. PP2500328099 - Carbocistein
6. PP2500328138 - Ciprofloxacin
7. PP2500328140 - Clopidogrel
8. PP2500328147 - Colchicin
9. PP2500328192 - Erythromycin
10. PP2500328205 - Famotidin
11. PP2500328312 - Meloxicam
12. PP2500328378 - Pantoprazol
13. PP2500328390 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500328429 - Phenobarbital
15. PP2500328477 - Sorbitol
16. PP2500328479 - Spiramycin
17. PP2500328497 - Tizanidin (hydroclorid)
18. PP2500328506 - Thiamazol
19. PP2500328534 - Vitamin PP
1. PP2500328178 - Drotaverin (hydroclorid)
2. PP2500328373 - Omeprazol
3. PP2500328398 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + idapamid
4. PP2500328405 - Piracetam
5. PP2500328472 - Simethicon
1. PP2500328079 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500328087 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500328153 - Desloratadin
4. PP2500328178 - Drotaverin (hydroclorid)
5. PP2500328230 - Glipizid
6. PP2500328297 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid
7. PP2500328305 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
8. PP2500328320 - Methocarbamol
9. PP2500328359 - Nicorandil
10. PP2500328362 - Nizatidin
11. PP2500328370 - Ofloxacin
12. PP2500328410 - Piroxicam
13. PP2500328427 - Propylthiouracil (PTU)
14. PP2500328437 - Ramipril
15. PP2500328472 - Simethicon
1. PP2500328048 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500328051 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500328054 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500328286 - Levofloxacin (hemihydrat)
5. PP2500328304 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500328368 - Ofloxacin
1. PP2500328058 - Atorvastatin (calcium)
2. PP2500328090 - Candesartan (cilexetil)
3. PP2500328092 - Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid
4. PP2500328095 - Captopril + hydroclorothiazid
5. PP2500328097 - Carbimazol
6. PP2500328167 - Diltiazem (hydroclorid)
7. PP2500328180 - Drotaverin (hydroclorid)
8. PP2500328203 - Famotidin
9. PP2500328212 - Fexofenadin (hydroclorid)
10. PP2500328290 - Levothyroxin (muối natri)
11. PP2500328300 - Lovastatin
12. PP2500328311 - Meloxicam
13. PP2500328323 - Methyldopa
14. PP2500328418 - Prednisolon
15. PP2500328433 - Quinapril
16. PP2500328464 - Sắt fumarat + acid folic
17. PP2500328486 - Telmisartan
18. PP2500328497 - Tizanidin (hydroclorid)
19. PP2500328505 - Thiamazol
20. PP2500328517 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500328282 - Lansoprazol
1. PP2500328415 - Pralidoxim (iodid hoặc chloride)
2. PP2500328416 - Pralidoxim (iodid hoặc chloride)
3. PP2500328443 - Ringer lactat
1. PP2500328023 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500328111 - Cefepim (HCl)
3. PP2500328117 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500328144 - Cloxacilin
5. PP2500328272 - Kali clorid
6. PP2500328277 - Ketorolac (tromethamin)
7. PP2500328524 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500328055 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2500328056 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500328137 - Ciprofloxacin
4. PP2500328138 - Ciprofloxacin
5. PP2500328154 - Dexamethason (phosphat)
6. PP2500328155 - Dexibuprofen
7. PP2500328254 - Imipenem + cilastatin*
8. PP2500328270 - Kali clorid
9. PP2500328335 - Moxifloxacin
10. PP2500328345 - Natri clorid
11. PP2500328385 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500328389 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500328495 - Timolol
14. PP2500328500 - Tobramycin
1. PP2500328047 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500328100 - Cefaclor
1. PP2500328422 - Progesteron
1. PP2500328021 - Acid amin (dùng cho bệnh lý gan)
2. PP2500328022 - Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)
3. PP2500328159 - Diazepam
4. PP2500328317 - Metoclopramid (hydroclorid)
5. PP2500328327 - Midazolam
6. PP2500328331 - Morphin (hydroclorid/sulfat)
7. PP2500328429 - Phenobarbital
8. PP2500328468 - Sevofluran
9. PP2500328469 - Sevofluran
1. PP2500328514 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500328107 - Cefazolin
1. PP2500328114 - Cefmetazol (natri)
2. PP2500328343 - Naproxen + esomeprazol
1. PP2500328060 - Attapulgit mormoiron hoạt hoá
2. PP2500328214 - Flavoxat (HCl)
3. PP2500328339 - Naftidrofuryl (oxalat)
4. PP2500328421 - Probenecid
5. PP2500328489 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500328411 - Polyethylen glycol + propylen glycol
2. PP2500328412 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500328087 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500328392 - Paracetamol + tramadol (HCl)
1. PP2500328106 - Cefamandol
2. PP2500328124 - Ceftazidim
3. PP2500328130 - Celecoxib
4. PP2500328313 - Meropenem
5. PP2500328321 - Methocarbamol
6. PP2500328493 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500328062 - Azithromycin
2. PP2500328133 - Cilnidipin
3. PP2500328195 - Esomeprazol
4. PP2500328200 - Etodolac
5. PP2500328241 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500328262 - Irbesartan
7. PP2500328268 - Ivabradin
8. PP2500328384 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500328473 - Sitagliptin
10. PP2500328535 - Zopiclon
1. PP2500328445 - Risedronat natri ( hemi-pentahydrat)
1. PP2500328073 - Bismuth (subsalicylat)
2. PP2500328141 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
3. PP2500328168 - Diosmin
4. PP2500328408 - Piracetam
5. PP2500328471 - Silymarin
6. PP2500328489 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500328034 - Alverin (citrat) + simethicon
1. PP2500328142 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
1. PP2500328082 - Budesonid
2. PP2500328121 - Cefpodoxim (proxetil)
3. PP2500328371 - Olopatadin (hydroclorid)
4. PP2500328441 - Rifamycin
1. PP2500328350 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan
2. PP2500328390 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500328477 - Sorbitol
1. PP2500328040 - Amiodaron (hydroclorid)
2. PP2500328174 - Dobutamin (HCl)
3. PP2500328251 - Hyoscin butylbromid
4. PP2500328329 - Mometason furoat
5. PP2500328333 - Moxifloxacin
6. PP2500328336 - Moxifloxacin + dexamethason
7. PP2500328354 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
8. PP2500328371 - Olopatadin (hydroclorid)
9. PP2500328447 - Rocuronium bromid
10. PP2500328455 - Salbutamol (sulfat)
11. PP2500328458 - Salbutamol (sulfat)
12. PP2500328459 - Salbutamol + ipratropium (bromide)
13. PP2500328504 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500328102 - Cefadroxil
2. PP2500328250 - Hydrocortison
3. PP2500328401 - Piperacilin
4. PP2500328419 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2500328134 - Cilostazol
2. PP2500328188 - Enoxaparin (natri)
3. PP2500328246 - Heparin (natri)
4. PP2500328298 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid
5. PP2500328330 - Montelukast (natri)
6. PP2500328499 - Tobramycin
1. PP2500328094 - Captopril + hydroclorothiazid
2. PP2500328132 - Cetirizin (dihydroclorid)
3. PP2500328324 - Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin
4. PP2500328533 - Vitamin E