Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400351034 | Abiraterone acetate | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 134.730.000 | 134.730.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 83.970.000 | 83.970.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 84.485.700 | 84.485.700 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 133.915.262 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400351035 | Acetazolamid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 37.706.000 | 37.706.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 571.200 | 210 | 37.128.000 | 37.128.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400351036 | Acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 2.229.824.000 | 210 | 1.836.900.000 | 1.836.900.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 1.497.780.000 | 1.497.780.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400351037 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 806.400.000 | 806.400.000 | 0 |
| 5 | PP2400351040 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 66.000.000 | 210 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 |
| 6 | PP2400351041 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 2.262.330 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.184.545 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 16.129.080 | 210 | 83.412.000 | 83.412.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400351042 | Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 696.600.000 | 696.600.000 | 0 |
| 8 | PP2400351043 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 8.370.000 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400351044 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 188.709.900 | 210 | 317.016.000 | 317.016.000 | 0 |
| 10 | PP2400351045 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 6.227.078.000 | 6.227.078.000 | 0 |
| 11 | PP2400351047 | Acid amin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 5.018.400.000 | 5.018.400.000 | 0 |
| 12 | PP2400351048 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 3.128.895.000 | 3.128.895.000 | 0 |
| 13 | PP2400351049 | Acid folic (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.184.545 | 210 | 646.800 | 646.800 | 0 |
| 14 | PP2400351050 | Acid Fusidic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 130.630.500 | 130.630.500 | 0 |
| 15 | PP2400351051 | Acid Fusidic + Hydrocortison acetat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 256.423.200 | 256.423.200 | 0 |
| 16 | PP2400351052 | Acid Tranexamic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 132.359.220 | 210 | 3.361.176.000 | 3.361.176.000 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 107.918.622 | 225 | 3.361.176.000 | 3.361.176.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400351053 | Acyclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 31.515.000 | 210 | 1.946.000.000 | 1.946.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400351054 | Aescin | vn0400518660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ MAI VĂN | 180 | 1.512.000 | 210 | 94.752.000 | 94.752.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 83.720.700 | 210 | 100.688.000 | 100.688.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400351055 | Aescinat natri | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 83.720.700 | 210 | 858.600.000 | 858.600.000 | 0 |
| 20 | PP2400351056 | Afatinib dimaleate | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 2.240.815.500 | 2.240.815.500 | 0 |
| 21 | PP2400351057 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 18.267.390 | 210 | 19.095.000 | 19.095.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 18.669.990 | 210 | 35.773.200 | 35.773.200 | 0 | |||
| 22 | PP2400351058 | Albumin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 1.694.812.500 | 210 | 34.560.000.000 | 34.560.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 2.229.824.000 | 210 | 38.556.000.000 | 38.556.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400351059 | Albumin | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 1.159.867.710 | 210 | 50.103.900.000 | 50.103.900.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 2.229.824.000 | 210 | 50.688.000.000 | 50.688.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 51.810.000.000 | 51.810.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400351060 | Albumin | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 1.159.867.710 | 210 | 15.942.150.000 | 15.942.150.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 2.229.824.000 | 210 | 16.128.000.000 | 16.128.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400351061 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 18.669.990 | 210 | 588.960.000 | 588.960.000 | 0 |
| 26 | PP2400351062 | Alpha chymotrypsin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 54.000.000 | 210 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.184.545 | 210 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 84.546.000 | 84.546.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 213 | 173.118.000 | 173.118.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 16.129.080 | 210 | 40.992.000 | 40.992.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400351063 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 176.616.000 | 176.616.000 | 0 |
| 28 | PP2400351064 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 16.129.080 | 210 | 38.760.000 | 38.760.000 | 0 |
| 29 | PP2400351065 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 187.470.000 | 210 | 2.215.500.000 | 2.215.500.000 | 0 |
| 30 | PP2400351066 | Amlodipin + valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 60.884.550 | 210 | 1.216.350.000 | 1.216.350.000 | 0 |
| 31 | PP2400351067 | Amlodipin besilat + losartan kali | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.304.800.000 | 3.304.800.000 | 0 |
| 32 | PP2400351068 | Amoxicilin | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 180 | 2.025.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 12.168.000 | 210 | 67.950.000 | 67.950.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400351069 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 54.000.000 | 210 | 368.880.000 | 368.880.000 | 0 |
| vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 413.400.000 | 413.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 144.665.688 | 210 | 216.876.000 | 216.876.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 213 | 500.850.000 | 500.850.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400351070 | Ampicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 144.665.688 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400351071 | Ampicilin + Sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 195.300.000 | 210 | 13.020.000.000 | 13.020.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400351072 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 243.420.000 | 210 | 9.696.960.000 | 9.696.960.000 | 0 |
| 37 | PP2400351073 | Ampicilin + sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 37.350.000 | 210 | 2.490.000.000 | 2.490.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400351075 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 319.470.000 | 210 | 15.920.000.000 | 15.920.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400351076 | Aripiprazole | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 12.168.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400351077 | Arsenic trioxid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 49.234.500 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400351078 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.286.840.000 | 1.286.840.000 | 0 |
| 42 | PP2400351080 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.664.030 | 210 | 404.040.000 | 404.040.000 | 0 |
| 43 | PP2400351081 | Benzathin benzylpenicilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 188.709.900 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 44 | PP2400351082 | Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 23.325.640 | 23.325.640 | 0 |
| 45 | PP2400351083 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 8.560.956.600 | 8.560.956.600 | 0 |
| 46 | PP2400351084 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 75.000.000 | 210 | 4.989.600.000 | 4.989.600.000 | 0 |
| 47 | PP2400351085 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 718.800.000 | 210 | 6.955.200.000 | 6.955.200.000 | 0 |
| 48 | PP2400351086 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 718.800.000 | 210 | 12.700.800.000 | 12.700.800.000 | 0 |
| 49 | PP2400351087 | Bismuth subsalicylat | vn3301526296 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH | 180 | 606.000 | 210 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 50 | PP2400351088 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 303.790.200 | 303.790.200 | 0 |
| 51 | PP2400351089 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 446.600.000 | 446.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 474.335.400 | 474.335.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 37.674.762 | 210 | 489.510.000 | 489.510.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400351090 | Brinzolamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 126.034.920 | 126.034.920 | 0 |
| 53 | PP2400351091 | Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 1.053.034.800 | 1.053.034.800 | 0 |
| 54 | PP2400351092 | Bupivacain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 2.296.320.000 | 2.296.320.000 | 0 |
| 55 | PP2400351093 | Calci carbonat + calci lactat gluconat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 12.168.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400351094 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.982.400.000 | 1.982.400.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 49.072.500 | 210 | 1.982.400.000 | 1.982.400.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400351095 | Candesartan | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 1.008.095.400 | 210 | 976.800.000 | 976.800.000 | 0 |
| 58 | PP2400351096 | Candesartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.094.400.000 | 1.094.400.000 | 0 |
| 59 | PP2400351097 | Capecitabine | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.166.040.000 | 1.166.040.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 133.915.262 | 210 | 1.166.040.000 | 1.166.040.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400351098 | Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 807.000.000 | 807.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 54.900.000 | 210 | 824.100.000 | 824.100.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400351099 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.086.670 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 62 | PP2400351100 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 157.659.750 | 211 | 8.614.000.000 | 8.614.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400351101 | Carboplatin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 69.389.700 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 157.659.750 | 211 | 994.800.000 | 994.800.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400351102 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 2.486.820.000 | 2.486.820.000 | 0 |
| 65 | PP2400351103 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 2.590.560.000 | 2.590.560.000 | 0 |
| 66 | PP2400351104 | Cefaclor | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 80.973.000 | 210 | 2.563.200.000 | 2.563.200.000 | 0 |
| 67 | PP2400351105 | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 69.389.700 | 210 | 1.034.000.000 | 1.034.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400351106 | Cefazolin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 29.673.000 | 210 | 1.663.200.000 | 1.663.200.000 | 0 |
| 69 | PP2400351107 | Cefdinir | vn3301605981 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM MINH LONG | 180 | 5.617.500 | 210 | 374.500.000 | 374.500.000 | 0 |
| 70 | PP2400351108 | Cefepim | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 54.900.000 | 210 | 2.814.000.000 | 2.814.000.000 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 80.973.000 | 210 | 2.010.000.000 | 2.010.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400351109 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 29.673.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 75.000.000 | 220 | 121.680.000 | 121.680.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 58.362.855 | 210 | 121.200.000 | 121.200.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400351110 | Cefoperazon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 6.156.000.000 | 6.156.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400351111 | Cefoperazon + Sulbactam | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 83.720.700 | 210 | 3.420.000.000 | 3.420.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400351112 | Cefotiam | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 124.352.145 | 210 | 8.280.000.000 | 8.280.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400351113 | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 310.000.000 | 210 | 18.335.200.000 | 18.335.200.000 | 0 |
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 302.580.000 | 210 | 19.680.000.000 | 19.680.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400351114 | Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 77.994.000 | 210 | 4.092.000.000 | 4.092.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400351115 | Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 75.000.000 | 220 | 3.816.000.000 | 3.816.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400351116 | Cefpodoxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 54.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 11.061.000 | 210 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.425.000 | 210 | 90.340.000 | 90.340.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 144.665.688 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.224.400 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400351117 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 144.665.688 | 210 | 7.320.000 | 7.320.000 | 0 |
| 80 | PP2400351118 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 72.770.037 | 211 | 103.600.000 | 103.600.000 | 0 |
| 81 | PP2400351119 | Choline Alfoscerate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 2.467.080.000 | 2.467.080.000 | 0 |
| 82 | PP2400351120 | Ciclopiroxolamine | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 567.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 83 | PP2400351121 | Ciclosporin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 740.234.440 | 740.234.440 | 0 |
| 84 | PP2400351122 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 204.379.560 | 204.379.560 | 0 |
| 85 | PP2400351123 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 69.390.000 | 210 | 3.888.000.000 | 3.888.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400351124 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 16.129.080 | 210 | 335.400.000 | 335.400.000 | 0 |
| 87 | PP2400351125 | Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 672.131.600 | 672.131.600 | 0 |
| 88 | PP2400351126 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 124.352.145 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 89 | PP2400351127 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 243.420.000 | 210 | 2.214.000.000 | 2.214.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400351128 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 220 | 196.200.000 | 196.200.000 | 0 |
| 91 | PP2400351129 | Colchicin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 504.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.184.545 | 210 | 30.528.000 | 30.528.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 213 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 16.129.080 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400351130 | Cyclophosphamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 999.225.000 | 999.225.000 | 0 |
| 93 | PP2400351133 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.086.670 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400351134 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 3.819.000.000 | 3.819.000.000 | 0 |
| 95 | PP2400351135 | Daratumumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 186.069.940 | 186.069.940 | 0 |
| 96 | PP2400351137 | Deferipron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.664.030 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 97 | PP2400351138 | Denosumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 5.081.937.500 | 5.081.937.500 | 0 |
| 98 | PP2400351139 | Dequalinium chloride | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 5.826.000 | 5.826.000 | 0 |
| 99 | PP2400351141 | Desogestrel + Ethinylestradiol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 22.426.800 | 22.426.800 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 275.220 | 210 | 18.348.000 | 18.348.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400351142 | Dexamethason | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 124.352.145 | 210 | 2.842.000 | 2.842.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 58.362.855 | 210 | 2.989.000 | 2.989.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400351143 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 31.500.000 | 210 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 18.669.990 | 210 | 152.360.000 | 152.360.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400351144 | Dextrose hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magne Chloride | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 21.093.000 | 210 | 907.800.000 | 907.800.000 | 0 |
| 103 | PP2400351145 | Dextrose hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magne Chloride | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 21.093.000 | 210 | 498.400.000 | 498.400.000 | 0 |
| 104 | PP2400351147 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 188.709.900 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400351148 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 132.359.220 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 106 | PP2400351149 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 753.500.000 | 753.500.000 | 0 |
| 107 | PP2400351150 | Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 140.214.600 | 210 | 392.400.000 | 392.400.000 | 0 |
| vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 178.053.480 | 210 | 270.360.000 | 270.360.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400351151 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 18.267.390 | 210 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 |
| 109 | PP2400351152 | Diosmin + hesperidin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 326.424.000 | 326.424.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 7.803.360 | 210 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400351153 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 285.639.900 | 285.639.900 | 0 |
| 111 | PP2400351154 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 403.285.680 | 403.285.680 | 0 |
| 112 | PP2400351155 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 741.967.290 | 741.967.290 | 0 |
| 113 | PP2400351156 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.039.481.100 | 1.039.481.100 | 0 |
| 114 | PP2400351157 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 31.500.000 | 210 | 271.239.150 | 271.239.150 | 0 |
| 115 | PP2400351160 | Doxorubicin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 2.740.608.000 | 2.740.608.000 | 0 |
| 116 | PP2400351161 | Doxorubicine hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 3.116.000.000 | 3.116.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400351162 | Doxycyclin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 118 | PP2400351163 | Emicizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 1.141.442.480 | 1.141.442.480 | 0 |
| 119 | PP2400351164 | Entecavir | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.184.545 | 210 | 146.160.000 | 146.160.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 2.192.400 | 210 | 105.696.000 | 105.696.000 | 0 | |||
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 6.728.400 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 133.915.262 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 2.674.200 | 210 | 107.280.000 | 107.280.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400351165 | Eperison | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 2.262.330 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.184.545 | 210 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 104.313.563 | 210 | 13.104.000 | 13.104.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 16.129.080 | 210 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 | |||
| 121 | PP2400351166 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 29.710.800 | 29.710.800 | 0 |
| 122 | PP2400351167 | Epirubicin hydroclorid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 37.674.762 | 210 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 |
| 123 | PP2400351168 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 124 | PP2400351169 | Erlotinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 69.389.700 | 210 | 1.767.120.000 | 1.767.120.000 | 0 |
| 125 | PP2400351170 | Erlotinib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 12.168.000 | 210 | 373.959.000 | 373.959.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 5.744.250 | 210 | 349.650.000 | 349.650.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400351171 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 1.008.095.400 | 210 | 16.350.000.000 | 16.350.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400351172 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 452.520.000 | 210 | 12.600.000.000 | 12.600.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400351173 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 188.709.900 | 210 | 1.709.500.000 | 1.709.500.000 | 0 |
| 129 | PP2400351174 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 1.008.095.400 | 210 | 49.248.000.000 | 49.248.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400351175 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 452.520.000 | 210 | 17.568.000.000 | 17.568.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400351176 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 188.709.900 | 210 | 3.627.000.000 | 3.627.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400351177 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 665.129.500 | 665.129.500 | 0 |
| 133 | PP2400351178 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 4.535.076.000 | 4.535.076.000 | 0 |
| 134 | PP2400351179 | Esomeprazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.568.000.000 | 1.568.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 126.204.150 | 210 | 1.572.800.000 | 1.572.800.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 58.362.855 | 210 | 1.840.000.000 | 1.840.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400351181 | Etoricoxib | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 49.072.500 | 210 | 1.255.500.000 | 1.255.500.000 | 0 |
| 136 | PP2400351182 | Faricimab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 2.002.400.000 | 2.002.400.000 | 0 |
| 137 | PP2400351183 | Fenofibrate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 |
| 138 | PP2400351185 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 188.709.900 | 210 | 1.116.000.000 | 1.116.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400351186 | Fexofenadin HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 152.532.000 | 152.532.000 | 0 |
| 140 | PP2400351187 | Fluconazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 16.152.750 | 210 | 418.500.000 | 418.500.000 | 0 |
| 141 | PP2400351190 | Fluorometholon acetat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.224.400 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 142 | PP2400351191 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 |
| 143 | PP2400351192 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.224.400 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 144 | PP2400351193 | Fluticasone furoate; umeclidinium và vilanterol (dạng trifenatate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 1.068.900.000 | 1.068.900.000 | 0 |
| 145 | PP2400351194 | Fosfomycin natri | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.664.030 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 146 | PP2400351195 | Furosemid | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 18.157.230 | 210 | 256.200.000 | 256.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 144.665.688 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 104.313.563 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2400351196 | Fusidic acid + betamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 245.850.000 | 245.850.000 | 0 |
| 148 | PP2400351198 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 758.973.600 | 758.973.600 | 0 |
| 149 | PP2400351199 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 586.740.000 | 586.740.000 | 0 |
| 150 | PP2400351200 | Gentamicin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 18.157.230 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400351201 | Giải độc tố uốn ván tinh chế | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 132.359.220 | 210 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 72.201.870 | 210 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 72.770.037 | 211 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400351202 | Glibenclamid + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 725.040.000 | 725.040.000 | 0 |
| 153 | PP2400351203 | Glibenclamid + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 197.946.000 | 197.946.000 | 0 |
| 154 | PP2400351205 | Granisetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 104.313.563 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 155 | PP2400351206 | Human anti D immunoglobulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 2.229.824.000 | 210 | 977.080.000 | 977.080.000 | 0 |
| 156 | PP2400351207 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 1.255.110 | 210 | 83.623.400 | 83.623.400 | 0 |
| 157 | PP2400351208 | Hydroxocobalamin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 9.177.000 | 210 | 611.800.000 | 611.800.000 | 0 |
| 158 | PP2400351209 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.224.400 | 210 | 121.360.000 | 121.360.000 | 0 |
| 159 | PP2400351210 | Hydroxyurea | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 386.100.000 | 386.100.000 | 0 |
| 160 | PP2400351211 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 1.723.200.000 | 1.723.200.000 | 0 |
| vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 29.550.000 | 210 | 1.723.200.000 | 1.723.200.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400351212 | Hyoscin butylbromid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 |
| 162 | PP2400351213 | Icodextrin; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid.2H2O ; Magie clorid hexahydrat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 433.188.000 | 433.188.000 | 0 |
| 163 | PP2400351215 | Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 319.470.000 | 210 | 2.416.000.000 | 2.416.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 1.928.000.000 | 1.928.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400351216 | Imidapril | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 655.032.000 | 655.032.000 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 9.828.000 | 210 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400351217 | Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 144.665.688 | 210 | 812.240.000 | 812.240.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 54.545.328 | 210 | 827.200.000 | 827.200.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400351218 | Immune globulin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 9.400.000.000 | 9.400.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400351219 | Immune globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 1.694.812.500 | 210 | 8.900.000.000 | 8.900.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 2.229.824.000 | 210 | 7.770.000.000 | 7.770.000.000 | 0 | |||
| 168 | PP2400351220 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 41.800.000 | 212 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400351221 | Immune globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 1.694.812.500 | 210 | 49.507.500.000 | 49.507.500.000 | 0 |
| 170 | PP2400351222 | Insulin glargine | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 469.300.000 | 469.300.000 | 0 |
| 171 | PP2400351223 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 1.319.700.000 | 1.319.700.000 | 0 |
| 172 | PP2400351224 | Insulin glulisine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 173 | PP2400351225 | Iode 131 (I-131) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 140.214.600 | 210 | 5.832.000.000 | 5.832.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400351226 | Iode 131 (I-131) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 178.053.480 | 210 | 8.064.000.000 | 8.064.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400351227 | Iopromid acid | vn3301068656 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM ĐỨC | 180 | 38.745.000 | 210 | 2.660.490.000 | 2.660.490.000 | 0 |
| 176 | PP2400351228 | Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 2.218.212.000 | 2.218.212.000 | 0 |
| 177 | PP2400351229 | Isotretinoin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 388.800 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 178 | PP2400351230 | Isotretinoin | vn3301526296 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM VŨ ANH | 180 | 606.000 | 210 | 10.620.000 | 10.620.000 | 0 |
| vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 388.800 | 210 | 10.620.000 | 10.620.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.664.030 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400351231 | Itraconazol | vn0401885455 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐÔNG HẢI - DONPHACO | 180 | 1.062.600 | 210 | 64.400.000 | 64.400.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 69.920.000 | 69.920.000 | 0 | |||
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 126.204.150 | 210 | 65.320.000 | 65.320.000 | 0 | |||
| 180 | PP2400351232 | Ixazomib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 8.783.115.840 | 8.783.115.840 | 0 |
| 181 | PP2400351233 | Ixazomib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 8.783.115.840 | 8.783.115.840 | 0 |
| 182 | PP2400351235 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 42.090.300 | 210 | 2.806.020.000 | 2.806.020.000 | 0 |
| 183 | PP2400351237 | Lactobacillus acidophilus + Estriol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 7.675.500 | 7.675.500 | 0 |
| 184 | PP2400351238 | Lamivudin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 18.669.990 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 185 | PP2400351239 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 350.000.000 | 210 | 5.776.000.000 | 5.776.000.000 | 0 |
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 180 | 165.000.000 | 210 | 5.745.600.000 | 5.745.600.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400351240 | Leflunomide | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 12.958.470 | 210 | 863.898.000 | 863.898.000 | 0 |
| 187 | PP2400351241 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 11.061.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 167.134.000 | 167.134.000 | 0 | |||
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 49.234.500 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400351242 | Lenalidomid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 11.061.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 65.096.000 | 65.096.000 | 0 | |||
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 49.234.500 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400351243 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 718.800.000 | 210 | 237.312.000 | 237.312.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 3.672.000 | 210 | 244.656.000 | 244.656.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400351244 | Levocetirizin dihydroclorid | vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 2.013.900 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 2.013.900 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.086.670 | 210 | 134.260.000 | 134.260.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400351246 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 4.083.660 | 210 | 185.136.000 | 185.136.000 | 0 |
| 192 | PP2400351247 | Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 80.000.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400351248 | Lidocain | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 18.157.230 | 210 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 144.665.688 | 210 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 104.313.563 | 210 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400351249 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 6.642.636 | 210 | 442.842.400 | 442.842.400 | 0 |
| 195 | PP2400351250 | Lidocain+ prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 44.990.450 | 44.990.450 | 0 |
| 196 | PP2400351251 | Linezolid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.108.000.000 | 3.108.000.000 | 0 |
| 197 | PP2400351252 | Linezolid* | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 717.500.000 | 717.500.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 11.377.500 | 210 | 610.900.000 | 610.900.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 11.377.500 | 210 | 656.000.000 | 656.000.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 11.377.500 | 210 | 610.900.000 | 610.900.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400351253 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 247.269.000 | 247.269.000 | 0 |
| 199 | PP2400351254 | Loratadin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 3.916.770 | 210 | 199.914.000 | 199.914.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.086.670 | 210 | 211.640.000 | 211.640.000 | 0 | |||
| 200 | PP2400351257 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 350.000.000 | 210 | 2.990.400.000 | 2.990.400.000 | 0 |
| 201 | PP2400351258 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 1.187.010.000 | 1.187.010.000 | 0 |
| 202 | PP2400351259 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 220 | 402.696.000 | 402.696.000 | 0 |
| 203 | PP2400351260 | Magnesi sulfat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 504.600.000 | 504.600.000 | 0 |
| 204 | PP2400351262 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 24.207.825 | 210 | 839.855.000 | 839.855.000 | 0 |
| 205 | PP2400351263 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 12.019.500 | 210 | 171.465.000 | 171.465.000 | 0 |
| 206 | PP2400351264 | Mercaptopurin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 36.000.000 | 210 | 236.320.000 | 236.320.000 | 0 |
| 207 | PP2400351265 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 2.503.065.600 | 2.503.065.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 144.665.688 | 210 | 2.150.400.000 | 2.150.400.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 54.545.328 | 210 | 2.176.000.000 | 2.176.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2400351267 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.664.030 | 210 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 209 | PP2400351268 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 |
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 180 | 165.000.000 | 210 | 174.400.000 | 174.400.000 | 0 | |||
| 210 | PP2400351269 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 349.965.000 | 349.965.000 | 0 |
| 211 | PP2400351270 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 457.852.500 | 457.852.500 | 0 |
| 212 | PP2400351271 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 104.313.563 | 210 | 2.815.200.000 | 2.815.200.000 | 0 |
| 213 | PP2400351272 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 25.000.000 | 220 | 1.065.600.000 | 1.065.600.000 | 0 |
| 214 | PP2400351273 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.184.545 | 210 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 |
| 215 | PP2400351274 | Methylene diphosphonate (MDP) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 140.214.600 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 178.053.480 | 210 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 | |||
| 216 | PP2400351275 | Micafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 |
| 217 | PP2400351276 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 188.709.900 | 210 | 4.100.400.000 | 4.100.400.000 | 0 |
| 218 | PP2400351278 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 15.876.000 | 210 | 556.200.000 | 556.200.000 | 0 |
| 219 | PP2400351279 | Mỗi túi 500ml có 2 ngăn chứa: 150ml ngăn trên: Acetyl cysteine 0,202g; Glycine 0,885g; L-Alanine 1,200g; L-Arginine 1,575g; L-Aspartic acid 0,150g; L-Glutamic acid 0,150g; L-Histidine 0,750g; L-Isoleucine 1,200g; L-Leucine 2,100g; L-Lysine hydrochloride 1,965g; L-Methionine 0,585g; L-Phenylalanine 1,050g; L-Proline 0,750g; L-Serine 0,450g; L-Threonine 0,855g; L-Tryptophan 0,300g; L-Tyrosine 0,075g; L-Valine 1,200g; Dibasic Potassium phosphate 0,501g; Dibasic Sodium phosphate hydrate 0,771g; Sodium citrate hydrate 0,285g; Sodium L-Lactate 1,145g; 350ml ngăn dưới: Calci chloride hydrate 0,184g; Glucose 37,499g; Magnesium sulfate hydrate 0,308g; Potassium chloride 0,317g; Thiamine hydrochloride 0,960mg; Zinc sulfate hydrate 0,700 mg; | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 132.359.220 | 210 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400351281 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 2.655.000.000 | 2.655.000.000 | 0 |
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 180 | 165.000.000 | 210 | 2.654.955.000 | 2.654.955.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400351282 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 310.000.000 | 210 | 420.997.500 | 420.997.500 | 0 |
| 222 | PP2400351283 | Mupirocin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 126.204.150 | 210 | 65.250.000 | 65.250.000 | 0 |
| 223 | PP2400351284 | Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 25.098.084.000 | 25.098.084.000 | 0 |
| 224 | PP2400351285 | Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 6.674.013.000 | 6.674.013.000 | 0 |
| 225 | PP2400351286 | Naphazolin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.167.359 | 210 | 5.722.500 | 5.722.500 | 0 |
| 226 | PP2400351288 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 479.346.000 | 479.346.000 | 0 |
| 227 | PP2400351289 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 44.064.000 | 44.064.000 | 0 |
| 228 | PP2400351290 | Natri Clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 54.000.000 | 210 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 18.267.390 | 210 | 645.120.000 | 645.120.000 | 0 | |||
| 229 | PP2400351291 | Natri clorid + kali clorid + natri chrat + glucose khan | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 177.840.000 | 177.840.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 7.803.360 | 210 | 192.660.000 | 192.660.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400351292 | Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 96.915.000 | 96.915.000 | 0 |
| 231 | PP2400351293 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 232 | PP2400351295 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400351296 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 2.475.000.000 | 2.475.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400351297 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400351298 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400351299 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 15.749.874.000 | 15.749.874.000 | 0 |
| 237 | PP2400351300 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 69.389.700 | 210 | 563.220.000 | 563.220.000 | 0 |
| 238 | PP2400351301 | Nilotinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 5.543.000.000 | 5.543.000.000 | 0 |
| 239 | PP2400351302 | Nimotuzumab | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 72.770.037 | 211 | 2.042.000.000 | 2.042.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400351303 | Nước cất | vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 18.157.230 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.664.030 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 154.560.000 | 154.560.000 | 0 | |||
| 241 | PP2400351304 | Ofloxacin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 12.757.500 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 737.100.000 | 737.100.000 | 0 | |||
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 180 | 12.757.500 | 210 | 850.500.000 | 850.500.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400351305 | Ofloxacin | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 75.497.400 | 212 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400351306 | Ondansetron | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 190.932.000 | 190.932.000 | 0 |
| vn3301584227 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | 180 | 18.157.230 | 210 | 152.880.000 | 152.880.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.664.030 | 210 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 190.512.000 | 190.512.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 104.313.563 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 4.575.480 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 244 | PP2400351307 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 2.713.040.220 | 2.713.040.220 | 0 |
| 245 | PP2400351308 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 945.563.900 | 945.563.900 | 0 |
| 246 | PP2400351309 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 187.470.000 | 210 | 2.141.370.000 | 2.141.370.000 | 0 |
| 247 | PP2400351310 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 104.313.563 | 210 | 1.568.000.000 | 1.568.000.000 | 0 |
| 248 | PP2400351311 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 1.240.301.400 | 1.240.301.400 | 0 |
| 249 | PP2400351312 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 821.496.900 | 821.496.900 | 0 |
| 250 | PP2400351313 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 297.133.500 | 297.133.500 | 0 |
| 251 | PP2400351314 | Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 2.340.000.000 | 2.340.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400351315 | Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 253 | PP2400351316 | Palbociclib | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.723.680.000 | 1.723.680.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 133.915.262 | 210 | 1.723.680.000 | 1.723.680.000 | 0 | |||
| 254 | PP2400351317 | Palbociclib | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 3.598.560.000 | 3.598.560.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 133.915.262 | 210 | 3.598.560.000 | 3.598.560.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400351318 | Palbociclib | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 2.096.100.000 | 2.096.100.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 133.915.262 | 210 | 2.096.100.000 | 2.096.100.000 | 0 | |||
| 256 | PP2400351319 | Pamidronat | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 69.390.000 | 210 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 |
| 257 | PP2400351320 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 350.000.000 | 210 | 2.152.500.000 | 2.152.500.000 | 0 |
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 180 | 165.000.000 | 210 | 2.030.000.000 | 2.030.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400351321 | Pantoprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 552.900.000 | 552.900.000 | 0 |
| 259 | PP2400351322 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 104.313.563 | 210 | 47.836.800 | 47.836.800 | 0 |
| 260 | PP2400351323 | Paracetamol | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 107.918.622 | 225 | 3.826.914.000 | 3.826.914.000 | 0 |
| 261 | PP2400351324 | Paracetamol | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 12.337.650 | 210 | 822.510.000 | 822.510.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 58.362.855 | 210 | 629.850.000 | 629.850.000 | 0 | |||
| 262 | PP2400351325 | Paracetamol + tramadol | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 75.000.000 | 220 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 58.362.855 | 210 | 359.700.000 | 359.700.000 | 0 | |||
| 263 | PP2400351326 | Pegaspargase | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 36.000.000 | 210 | 2.099.300.000 | 2.099.300.000 | 0 |
| 264 | PP2400351327 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 718.800.000 | 210 | 26.845.140.000 | 26.845.140.000 | 0 |
| 265 | PP2400351328 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 9.498.270.000 | 9.498.270.000 | 0 |
| 266 | PP2400351329 | Pemirolast kali | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 21.354.060 | 21.354.060 | 0 |
| 267 | PP2400351330 | Perindopril + amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 3.218.400.000 | 3.218.400.000 | 0 |
| 268 | PP2400351331 | Perindopril + indapamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 269 | PP2400351332 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.167.359 | 210 | 1.701.000 | 1.701.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 16.129.080 | 210 | 1.674.000 | 1.674.000 | 0 | |||
| 270 | PP2400351333 | Piperacilin + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 271 | PP2400351334 | Pirenoxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 6.484.800 | 6.484.800 | 0 |
| 272 | PP2400351335 | Piroxicam | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 1.011.150.000 | 1.011.150.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 15.187.500 | 210 | 641.250.000 | 641.250.000 | 0 | |||
| 273 | PP2400351336 | Posaconazol* | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 2.700.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 274 | PP2400351337 | Povidon iod | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 1.958.880.000 | 1.958.880.000 | 0 |
| 275 | PP2400351338 | Povidon iod | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 18.732.840 | 210 | 1.246.560.000 | 1.246.560.000 | 0 |
| 276 | PP2400351339 | Povidon iod | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.184.545 | 210 | 1.749.300.000 | 1.749.300.000 | 0 |
| 277 | PP2400351340 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 104.313.563 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 58.362.855 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| 278 | PP2400351341 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 188.709.900 | 210 | 8.060.000 | 8.060.000 | 0 |
| 279 | PP2400351342 | Progesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 38.604.800 | 38.604.800 | 0 |
| 280 | PP2400351343 | Propofol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 207.648.000 | 207.648.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 209.496.000 | 209.496.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400351344 | Propranolol hydroclorid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 58.362.855 | 210 | 27.030.000 | 27.030.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 213 | 33.660.000 | 33.660.000 | 0 | |||
| 282 | PP2400351346 | Rabeprazol | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 66.000.000 | 210 | 2.068.200.000 | 2.068.200.000 | 0 |
| 283 | PP2400351347 | Ramipril | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 126.204.150 | 210 | 798.720.000 | 798.720.000 | 0 |
| 284 | PP2400351348 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 31.500.000 | 210 | 1.645.056.000 | 1.645.056.000 | 0 |
| 285 | PP2400351349 | Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 2.910.965.400 | 2.910.965.400 | 0 |
| 286 | PP2400351350 | Rifampicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.184.545 | 210 | 19.866.000 | 19.866.000 | 0 |
| 287 | PP2400351351 | Rifamycin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 1.365.000 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 6.224.400 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400351352 | Ringer lactate | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 16.152.750 | 210 | 658.350.000 | 658.350.000 | 0 |
| 289 | PP2400351353 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 510.400.000 | 510.400.000 | 0 |
| 290 | PP2400351354 | Rivaroxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 5.220.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 291 | PP2400351355 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 104.313.563 | 210 | 918.400.000 | 918.400.000 | 0 |
| 292 | PP2400351356 | Rosuvastatin | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 6.728.400 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 18.669.990 | 210 | 265.440.000 | 265.440.000 | 0 | |||
| 293 | PP2400351357 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.086.670 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 294 | PP2400351358 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 4.083.660 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0401531470 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VI KIM LONG | 180 | 165.000.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 295 | PP2400351359 | Saxagliptin | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 75.497.400 | 212 | 765.948.000 | 765.948.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 77.994.000 | 210 | 801.732.000 | 801.732.000 | 0 | |||
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 83.720.700 | 210 | 1.064.148.000 | 1.064.148.000 | 0 | |||
| 296 | PP2400351360 | Sertralin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 11.061.000 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 83.720.700 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 297 | PP2400351361 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 350.000.000 | 210 | 391.500.000 | 391.500.000 | 0 |
| 298 | PP2400351362 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 1.676.000 | 1.676.000 | 0 |
| 299 | PP2400351363 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 2.416.950 | 210 | 159.900.000 | 159.900.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 18.669.990 | 210 | 157.194.000 | 157.194.000 | 0 | |||
| 300 | PP2400351364 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 1.124.550.000 | 1.124.550.000 | 0 |
| 301 | PP2400351366 | Sorbitol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 |
| 302 | PP2400351367 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 187.470.000 | 210 | 3.600.450.000 | 3.600.450.000 | 0 |
| 303 | PP2400351368 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 187.470.000 | 210 | 4.540.200.000 | 4.540.200.000 | 0 |
| vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 180 | 126.204.150 | 210 | 4.501.560.000 | 4.501.560.000 | 0 | |||
| 304 | PP2400351369 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 12.019.500 | 210 | 607.068.000 | 607.068.000 | 0 |
| 305 | PP2400351370 | Spironolactone | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 16.129.080 | 210 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 |
| 306 | PP2400351371 | Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 24.207.825 | 210 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400351372 | Sucralfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 60.884.550 | 210 | 2.743.170.000 | 2.743.170.000 | 0 |
| 308 | PP2400351374 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 31.515.000 | 210 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 309 | PP2400351375 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 54.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 144.665.688 | 210 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 213 | 25.065.000 | 25.065.000 | 0 | |||
| 310 | PP2400351376 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 54.000.000 | 210 | 62.720.000 | 62.720.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 36.184.545 | 210 | 61.152.000 | 61.152.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 144.665.688 | 210 | 54.320.000 | 54.320.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 16.129.080 | 210 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400351378 | Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 312 | PP2400351379 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 178.053.480 | 210 | 2.503.872.000 | 2.503.872.000 | 0 |
| 313 | PP2400351380 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 140.214.600 | 210 | 2.825.280.000 | 2.825.280.000 | 0 |
| 314 | PP2400351381 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 5.298.400.000 | 5.298.400.000 | 0 |
| 315 | PP2400351382 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 243.420.000 | 210 | 2.914.000.000 | 2.914.000.000 | 0 |
| 316 | PP2400351383 | Temozolomide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 271.128.000 | 271.128.000 | 0 |
| 317 | PP2400351384 | Terbutalin + guaifenesin | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 180 | 83.720.700 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 17.664.030 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| 318 | PP2400351385 | Tetracyclin hydrochlorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 54.000.000 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 58.362.855 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 213 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 319 | PP2400351387 | Thiamazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 229.600.000 | 229.600.000 | 0 |
| 320 | PP2400351388 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 3.809.520.000 | 3.809.520.000 | 0 |
| 321 | PP2400351389 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 322 | PP2400351390 | Tinidazol | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 180 | 58.362.855 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 31.600.000 | 213 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 16.129.080 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 323 | PP2400351391 | Tinidazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 552.650.000 | 552.650.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 573.300.000 | 573.300.000 | 0 | |||
| 324 | PP2400351392 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 570.976.890 | 570.976.890 | 0 |
| 325 | PP2400351394 | Tramadol HCl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.167.359 | 210 | 97.902.000 | 97.902.000 | 0 |
| 326 | PP2400351395 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 301.920.000 | 301.920.000 | 0 |
| 327 | PP2400351396 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 5.145.000.000 | 5.145.000.000 | 0 |
| 328 | PP2400351397 | Vaccine phối hợp phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 173.804.800 | 173.804.800 | 0 |
| 329 | PP2400351399 | Vaccine phòng 3 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 330 | PP2400351400 | Vaccine phòng 3 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 331 | PP2400351401 | Vaccine phòng 6 bệnh: bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mũ do H.influenza typ B | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 3.460.800.000 | 3.460.800.000 | 0 |
| 332 | PP2400351402 | Vaccine phòng 6 bệnh: bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mũ do Haemophilus influenza typ B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 5.184.000.000 | 5.184.000.000 | 0 |
| 333 | PP2400351403 | Vaccine phòng bệnh thuỷ đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 534.800.000 | 534.800.000 | 0 |
| 334 | PP2400351405 | Vaccine phòng bệnh viêm gan A, viêm gan B. Virus viêm gan A bất hoạt, Kháng nguyên bề mặt viêm gan B bất hoạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 939.800.000 | 939.800.000 | 0 |
| 335 | PP2400351406 | Vaccine phòng cúm A H1N1, cúm A H3N2, cúm B | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 72.770.037 | 211 | 23.992.500 | 23.992.500 | 0 |
| 336 | PP2400351407 | Vaccine phòng cúm mùa tứ giá | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 56.600.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 72.201.870 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| 337 | PP2400351408 | Vaccine phòng cúm mùa tứ giá | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 72.201.870 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 338 | PP2400351409 | Vaccine phòng dại | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 72.770.037 | 211 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| 339 | PP2400351410 | Vaccine phòng dại | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 400.549.500 | 400.549.500 | 0 |
| 340 | PP2400351411 | Vaccine phòng lao (BCG) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 132.359.220 | 210 | 2.453.220.000 | 2.453.220.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 56.600.000 | 210 | 2.453.220.000 | 2.453.220.000 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 72.201.870 | 210 | 2.453.220.000 | 2.453.220.000 | 0 | |||
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 72.770.037 | 211 | 2.453.220.000 | 2.453.220.000 | 0 | |||
| 341 | PP2400351412 | Vaccine phòng não mô cầu (A, C, Y, W135) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 1.102.000.000 | 1.102.000.000 | 0 |
| 342 | PP2400351413 | Vaccine phòng não mô cầu (nhóm B, nhóm C) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 72.201.870 | 210 | 526.176.000 | 526.176.000 | 0 |
| 343 | PP2400351414 | Vaccine phòng ngừa các bệnh do 10 tuýp phế cầu khuẩn gây ra | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 1.659.800.000 | 1.659.800.000 | 0 |
| 344 | PP2400351415 | Vaccine phòng ngừa các bệnh do 13 tuýp phế cầu khuẩn gây ra | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 5.386.500.000 | 5.386.500.000 | 0 |
| 345 | PP2400351416 | Vaccine phòng tiêu chảy do Rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 2.102.157.000 | 2.102.157.000 | 0 |
| 346 | PP2400351417 | Vaccine phòng tiêu chảy do Rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 535.320.000 | 535.320.000 | 0 |
| 347 | PP2400351418 | Vaccine phòng viêm gan A | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 72.770.037 | 211 | 5.638.500 | 5.638.500 | 0 |
| 348 | PP2400351419 | Vaccine phòng viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 174.531.200 | 174.531.200 | 0 |
| 349 | PP2400351420 | Vaccine phòng viêm gan B | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 72.201.870 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 350 | PP2400351421 | Vaccine phòng viêm gan B | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 72.770.037 | 211 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 351 | PP2400351422 | Vaccine phòng viêm gan B | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 72.201.870 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 352 | PP2400351423 | Vaccine phòng viêm gan B | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 72.770.037 | 211 | 76.125.000 | 76.125.000 | 0 |
| 353 | PP2400351425 | Vaccine phòng viêm não Nhật Bản | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 180 | 72.770.037 | 211 | 25.300.000 | 25.300.000 | 0 |
| 354 | PP2400351426 | Vaccine phòng viêm não Nhật Bản | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 1.264.032.000 | 1.264.032.000 | 0 |
| 355 | PP2400351427 | Valsartan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 69.389.700 | 210 | 357.200.000 | 357.200.000 | 0 |
| 356 | PP2400351428 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 130.019.760 | 210 | 4.535.184.000 | 4.535.184.000 | 0 |
| 357 | PP2400351429 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 130.019.760 | 210 | 4.132.800.000 | 4.132.800.000 | 0 |
| 358 | PP2400351430 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 528.618.000 | 528.618.000 | 0 |
| 359 | PP2400351431 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 298.622.800 | 298.622.800 | 0 |
| 360 | PP2400351433 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 |
| 361 | PP2400351434 | Vinorelbin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 480.000.000 | 210 | 6.900.000.000 | 6.900.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400351435 | Vinpocetin | vn3301645776 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HUY LINH | 180 | 75.497.400 | 212 | 131.560.000 | 131.560.000 | 0 |
| vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 2.633.400 | 210 | 175.560.000 | 175.560.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 2.633.400 | 210 | 151.800.000 | 151.800.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400351436 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 104.313.563 | 210 | 3.212.000 | 3.212.000 | 0 |
| 364 | PP2400351437 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 265.000.000 | 210 | 48.174.000 | 48.174.000 | 0 |
| 365 | PP2400351438 | Voriconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 443.000.000 | 210 | 1.455.000.000 | 1.455.000.000 | 0 |
| 366 | PP2400351439 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 37.674.762 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 23.688.000 | 210 | 1.510.320.000 | 1.510.320.000 | 0 | |||
| 367 | PP2400351440 | Xylometazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 2.167.359 | 210 | 20.440.000 | 20.440.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 144.665.688 | 210 | 20.403.500 | 20.403.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 2.674.200 | 210 | 31.390.000 | 31.390.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400351443 | Yếu tố IX | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 2.394.000.000 | 2.394.000.000 | 0 |
| 369 | PP2400351444 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 2.229.824.000 | 210 | 5.319.000.000 | 5.319.000.000 | 0 |
| 370 | PP2400351445 | Yếu tố VIII | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 1.694.812.500 | 210 | 12.874.000.000 | 12.874.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 2.229.824.000 | 210 | 12.669.000.000 | 12.669.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 13.079.000.000 | 13.079.000.000 | 0 | |||
| 371 | PP2400351447 | Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 1.400.000.000 | 220 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 |
| 372 | PP2400351448 | Zofenopril calci | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 58.528.000 | 58.528.000 | 0 |
| 373 | PP2400351449 | Zofenopril calci | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 3.426.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
1. PP2400351062 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400351069 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2400351116 - Cefpodoxim
4. PP2400351290 - Natri Clorid
5. PP2400351375 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
6. PP2400351376 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
7. PP2400351385 - Tetracyclin hydrochlorid
1. PP2400351262 - Meglumin natri succinat
2. PP2400351371 - Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2400351324 - Paracetamol
1. PP2400351052 - Acid Tranexamic
2. PP2400351148 - Diazepam
3. PP2400351201 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
4. PP2400351279 - Mỗi túi 500ml có 2 ngăn chứa: 150ml ngăn trên: Acetyl cysteine 0,202g; Glycine 0,885g; L-Alanine 1,200g; L-Arginine 1,575g; L-Aspartic acid 0,150g; L-Glutamic acid 0,150g; L-Histidine 0,750g; L-Isoleucine 1,200g; L-Leucine 2,100g; L-Lysine hydrochloride 1,965g; L-Methionine 0,585g; L-Phenylalanine 1,050g; L-Proline 0,750g; L-Serine 0,450g; L-Threonine 0,855g; L-Tryptophan 0,300g; L-Tyrosine 0,075g; L-Valine 1,200g; Dibasic Potassium phosphate 0,501g; Dibasic Sodium phosphate hydrate 0,771g; Sodium citrate hydrate 0,285g; Sodium L-Lactate 1,145g; 350ml ngăn dưới: Calci chloride hydrate 0,184g; Glucose 37,499g; Magnesium sulfate hydrate 0,308g; Potassium chloride 0,317g; Thiamine hydrochloride 0,960mg; Zinc sulfate hydrate 0,700 mg;
5. PP2400351411 - Vaccine phòng lao (BCG)
1. PP2400351120 - Ciclopiroxolamine
1. PP2400351220 - Immune globulin
1. PP2400351034 - Abiraterone acetate
2. PP2400351035 - Acetazolamid
3. PP2400351069 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
4. PP2400351094 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin
5. PP2400351097 - Capecitabine
6. PP2400351164 - Entecavir
7. PP2400351179 - Esomeprazol
8. PP2400351200 - Gentamicin
9. PP2400351212 - Hyoscin butylbromid
10. PP2400351216 - Imidapril
11. PP2400351252 - Linezolid*
12. PP2400351260 - Magnesi sulfat
13. PP2400351281 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
14. PP2400351288 - Natri clorid
15. PP2400351289 - Natri clorid
16. PP2400351291 - Natri clorid + kali clorid + natri chrat + glucose khan
17. PP2400351293 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
18. PP2400351306 - Ondansetron
19. PP2400351316 - Palbociclib
20. PP2400351317 - Palbociclib
21. PP2400351318 - Palbociclib
22. PP2400351335 - Piroxicam
23. PP2400351366 - Sorbitol
24. PP2400351391 - Tinidazol
25. PP2400351434 - Vinorelbin
1. PP2400351066 - Amlodipin + valsartan
2. PP2400351372 - Sucralfat
1. PP2400351041 - Aciclovir
2. PP2400351165 - Eperison
1. PP2400351043 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2400351195 - Furosemid
2. PP2400351200 - Gentamicin
3. PP2400351248 - Lidocain
4. PP2400351303 - Nước cất
5. PP2400351306 - Ondansetron
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HÀ PHÚ | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2400351129 - Colchicin
1. PP2400351052 - Acid Tranexamic
2. PP2400351323 - Paracetamol
1. PP2400351058 - Albumin
2. PP2400351219 - Immune globulin
3. PP2400351221 - Immune globulin
4. PP2400351445 - Yếu tố VIII
1. PP2400351216 - Imidapril
1. PP2400351363 - Simvastatin
1. PP2400351244 - Levocetirizin dihydroclorid
1. PP2400351068 - Amoxicilin
1. PP2400351075 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
2. PP2400351215 - Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate)
1. PP2400351249 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2400351087 - Bismuth subsalicylat
2. PP2400351230 - Isotretinoin
1. PP2400351054 - Aescin
1. PP2400351286 - Naphazolin hydroclorid
2. PP2400351332 - Phenobarbital
3. PP2400351394 - Tramadol HCl
4. PP2400351440 - Xylometazolin
1. PP2400351187 - Fluconazol
2. PP2400351352 - Ringer lactate
1. PP2400351084 - Bevacizumab
1. PP2400351034 - Abiraterone acetate
2. PP2400351089 - Bortezomib
3. PP2400351161 - Doxorubicine hydrochloride
4. PP2400351241 - Lenalidomid
5. PP2400351247 - Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
1. PP2400351106 - Cefazolin
2. PP2400351109 - Cefixim
1. PP2400351041 - Aciclovir
2. PP2400351049 - Acid folic (vitamin B9)
3. PP2400351062 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400351129 - Colchicin
5. PP2400351164 - Entecavir
6. PP2400351165 - Eperison
7. PP2400351273 - Methyldopa
8. PP2400351339 - Povidon iod
9. PP2400351350 - Rifampicin
10. PP2400351376 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400351336 - Posaconazol*
1. PP2400351305 - Ofloxacin
2. PP2400351359 - Saxagliptin
3. PP2400351435 - Vinpocetin
1. PP2400351244 - Levocetirizin dihydroclorid
1. PP2400351304 - Ofloxacin
1. PP2400351407 - Vaccine phòng cúm mùa tứ giá
2. PP2400351411 - Vaccine phòng lao (BCG)
1. PP2400351113 - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
2. PP2400351282 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2400351128 - Colchicin
2. PP2400351259 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2400351272 - Methyldopa
1. PP2400351053 - Acyclovir
2. PP2400351374 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2400351059 - Albumin
2. PP2400351060 - Albumin
1. PP2400351252 - Linezolid*
1. PP2400351072 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400351127 - Cloxacilin
3. PP2400351382 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400351201 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
2. PP2400351407 - Vaccine phòng cúm mùa tứ giá
3. PP2400351408 - Vaccine phòng cúm mùa tứ giá
4. PP2400351411 - Vaccine phòng lao (BCG)
5. PP2400351413 - Vaccine phòng não mô cầu (nhóm B, nhóm C)
6. PP2400351420 - Vaccine phòng viêm gan B
7. PP2400351422 - Vaccine phòng viêm gan B
1. PP2400351428 - Vancomycin
2. PP2400351429 - Vancomycin
1. PP2400351278 - Milrinon
1. PP2400351227 - Iopromid acid
1. PP2400351036 - Acetylcystein
2. PP2400351058 - Albumin
3. PP2400351059 - Albumin
4. PP2400351060 - Albumin
5. PP2400351206 - Human anti D immunoglobulin
6. PP2400351219 - Immune globulin
7. PP2400351444 - Yếu tố VIII
8. PP2400351445 - Yếu tố VIII
1. PP2400351264 - Mercaptopurin
2. PP2400351326 - Pegaspargase
1. PP2400351123 - Clindamycin
2. PP2400351319 - Pamidronat
1. PP2400351116 - Cefpodoxim
2. PP2400351241 - Lenalidomid
3. PP2400351242 - Lenalidomid
4. PP2400351360 - Sertralin
1. PP2400351207 - Hydrocortison
1. PP2400351034 - Abiraterone acetate
2. PP2400351063 - Aluminum phosphat
3. PP2400351076 - Aripiprazole
4. PP2400351089 - Bortezomib
5. PP2400351183 - Fenofibrate
6. PP2400351186 - Fexofenadin HCl
7. PP2400351223 - Insulin glargine
8. PP2400351224 - Insulin glulisine
9. PP2400351241 - Lenalidomid
10. PP2400351242 - Lenalidomid
11. PP2400351314 - Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)
12. PP2400351315 - Paclitaxel (công thức Polymeric Micelle của Paclitaxel)
13. PP2400351328 - Pegfilgrastim
14. PP2400351383 - Temozolomide
15. PP2400351399 - Vaccine phòng 3 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván
16. PP2400351400 - Vaccine phòng 3 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván
17. PP2400351401 - Vaccine phòng 6 bệnh: bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mũ do H.influenza typ B
18. PP2400351408 - Vaccine phòng cúm mùa tứ giá
19. PP2400351410 - Vaccine phòng dại
20. PP2400351412 - Vaccine phòng não mô cầu (A, C, Y, W135)
21. PP2400351419 - Vaccine phòng viêm gan A
22. PP2400351438 - Voriconazol
1. PP2400351235 - Kali clorid
1. PP2400351114 - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
2. PP2400351359 - Saxagliptin
1. PP2400351057 - Albendazol
2. PP2400351151 - Digoxin
3. PP2400351290 - Natri Clorid
1. PP2400351112 - Cefotiam
2. PP2400351126 - Clotrimazol
3. PP2400351142 - Dexamethason
1. PP2400351231 - Itraconazol
1. PP2400351101 - Carboplatin
2. PP2400351105 - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
3. PP2400351169 - Erlotinib
4. PP2400351300 - Nifedipin
5. PP2400351427 - Valsartan
1. PP2400351040 - Aciclovir
2. PP2400351346 - Rabeprazol
1. PP2400351143 - Dexibuprofen
2. PP2400351157 - Domperidon
3. PP2400351348 - Ramipril
1. PP2400351065 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2400351309 - Oxytocin
3. PP2400351367 - Spironolacton
4. PP2400351368 - Spironolacton
1. PP2400351150 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
2. PP2400351225 - Iode 131 (I-131)
3. PP2400351274 - Methylene diphosphonate (MDP)
4. PP2400351380 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2400351073 - Ampicilin + sulbactam
1. PP2400351254 - Loratadin
1. PP2400351164 - Entecavir
1. PP2400351164 - Entecavir
2. PP2400351356 - Rosuvastatin
1. PP2400351034 - Abiraterone acetate
2. PP2400351097 - Capecitabine
3. PP2400351164 - Entecavir
4. PP2400351316 - Palbociclib
5. PP2400351317 - Palbociclib
6. PP2400351318 - Palbociclib
1. PP2400351107 - Cefdinir
1. PP2400351037 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400351042 - Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết)
3. PP2400351045 - Acid amin*
4. PP2400351047 - Acid amin*
5. PP2400351050 - Acid Fusidic
6. PP2400351051 - Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
7. PP2400351056 - Afatinib dimaleate
8. PP2400351082 - Betamethasone (Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
9. PP2400351090 - Brinzolamid
10. PP2400351098 - Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
11. PP2400351110 - Cefoperazon
12. PP2400351125 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
13. PP2400351130 - Cyclophosphamid
14. PP2400351135 - Daratumumab
15. PP2400351139 - Dequalinium chloride
16. PP2400351149 - Diclofenac
17. PP2400351152 - Diosmin + hesperidin
18. PP2400351162 - Doxycyclin
19. PP2400351179 - Esomeprazol
20. PP2400351196 - Fusidic acid + betamethason
21. PP2400351210 - Hydroxyurea
22. PP2400351211 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
23. PP2400351213 - Icodextrin; Natri clorid ; Natri lactat ; Calci clorid.2H2O ; Magie clorid hexahydrat
24. PP2400351215 - Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate)
25. PP2400351222 - Insulin glargine
26. PP2400351228 - Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
27. PP2400351231 - Itraconazol
28. PP2400351237 - Lactobacillus acidophilus + Estriol
29. PP2400351253 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
30. PP2400351258 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
31. PP2400351297 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
32. PP2400351298 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
33. PP2400351299 - Nicardipin
34. PP2400351321 - Pantoprazol
35. PP2400351329 - Pemirolast kali
36. PP2400351330 - Perindopril + amlodipin
37. PP2400351331 - Perindopril + indapamid
38. PP2400351334 - Pirenoxin
39. PP2400351337 - Povidon iod
40. PP2400351343 - Propofol
41. PP2400351349 - Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
42. PP2400351378 - Tafluprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
43. PP2400351381 - Telmisartan + hydroclorothiazid
44. PP2400351447 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
1. PP2400351152 - Diosmin + hesperidin
2. PP2400351291 - Natri clorid + kali clorid + natri chrat + glucose khan
1. PP2400351068 - Amoxicilin
2. PP2400351076 - Aripiprazole
3. PP2400351093 - Calci carbonat + calci lactat gluconat
4. PP2400351170 - Erlotinib
1. PP2400351036 - Acetylcystein
2. PP2400351048 - Acid amin*
3. PP2400351059 - Albumin
4. PP2400351083 - Bevacizumab
5. PP2400351089 - Bortezomib
6. PP2400351091 - Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
7. PP2400351092 - Bupivacain
8. PP2400351119 - Choline Alfoscerate
9. PP2400351121 - Ciclosporin
10. PP2400351134 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
11. PP2400351138 - Denosumab
12. PP2400351141 - Desogestrel + Ethinylestradiol
13. PP2400351153 - Docetaxel
14. PP2400351155 - Docetaxel
15. PP2400351160 - Doxorubicin
16. PP2400351163 - Emicizumab
17. PP2400351177 - Erythropoietin beta
18. PP2400351178 - Erythropoietin beta
19. PP2400351182 - Faricimab
20. PP2400351191 - Fluticason furoat
21. PP2400351193 - Fluticasone furoate; umeclidinium và vilanterol (dạng trifenatate)
22. PP2400351202 - Glibenclamid + metformin
23. PP2400351203 - Glibenclamid + metformin
24. PP2400351218 - Immune globulin
25. PP2400351232 - Ixazomib
26. PP2400351233 - Ixazomib
27. PP2400351250 - Lidocain+ prilocain
28. PP2400351270 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
29. PP2400351275 - Micafungin
30. PP2400351284 - Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
31. PP2400351285 - Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri)
32. PP2400351295 - Nhũ dịch lipid
33. PP2400351296 - Nhũ dịch lipid
34. PP2400351301 - Nilotinib
35. PP2400351307 - Oxaliplatin
36. PP2400351308 - Oxaliplatin
37. PP2400351311 - Paclitaxel
38. PP2400351313 - Paclitaxel
39. PP2400351333 - Piperacilin + tazobactam
40. PP2400351342 - Progesterone
41. PP2400351343 - Propofol
42. PP2400351353 - Rivaroxaban
43. PP2400351354 - Rivaroxaban
44. PP2400351362 - Simethicon
45. PP2400351364 - Sofosbuvir + Velpatasvir
46. PP2400351387 - Thiamazole
47. PP2400351388 - Ticagrelor
48. PP2400351389 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
49. PP2400351392 - Tocilizumab
50. PP2400351395 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
51. PP2400351396 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
52. PP2400351397 - Vaccine phối hợp phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella
53. PP2400351402 - Vaccine phòng 6 bệnh: bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mũ do Haemophilus influenza typ B
54. PP2400351403 - Vaccine phòng bệnh thuỷ đậu
55. PP2400351405 - Vaccine phòng bệnh viêm gan A, viêm gan B. Virus viêm gan A bất hoạt, Kháng nguyên bề mặt viêm gan B bất hoạt
56. PP2400351414 - Vaccine phòng ngừa các bệnh do 10 tuýp phế cầu khuẩn gây ra
57. PP2400351415 - Vaccine phòng ngừa các bệnh do 13 tuýp phế cầu khuẩn gây ra
58. PP2400351416 - Vaccine phòng tiêu chảy do Rotavirus
59. PP2400351417 - Vaccine phòng tiêu chảy do Rotavirus
60. PP2400351426 - Vaccine phòng viêm não Nhật Bản
61. PP2400351430 - Vildagliptin + metformin
62. PP2400351431 - Vildagliptin + metformin
63. PP2400351443 - Yếu tố IX
64. PP2400351445 - Yếu tố VIII
65. PP2400351448 - Zofenopril calci
66. PP2400351449 - Zofenopril calci
1. PP2400351054 - Aescin
2. PP2400351055 - Aescinat natri
3. PP2400351111 - Cefoperazon + Sulbactam
4. PP2400351359 - Saxagliptin
5. PP2400351360 - Sertralin
6. PP2400351384 - Terbutalin + guaifenesin
1. PP2400351229 - Isotretinoin
2. PP2400351230 - Isotretinoin
1. PP2400351116 - Cefpodoxim
1. PP2400351098 - Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat) + Levodopa
2. PP2400351108 - Cefepim
1. PP2400351080 - Bacillus clausii
2. PP2400351137 - Deferipron
3. PP2400351194 - Fosfomycin natri
4. PP2400351230 - Isotretinoin
5. PP2400351267 - Mesna
6. PP2400351303 - Nước cất
7. PP2400351306 - Ondansetron
8. PP2400351384 - Terbutalin + guaifenesin
1. PP2400351044 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2400351081 - Benzathin benzylpenicilin
3. PP2400351147 - Diazepam
4. PP2400351173 - Erythropoietin
5. PP2400351176 - Erythropoietin
6. PP2400351185 - Fentanyl
7. PP2400351276 - Midazolam
8. PP2400351341 - Progesteron
1. PP2400351335 - Piroxicam
1. PP2400351077 - Arsenic trioxid
2. PP2400351241 - Lenalidomid
3. PP2400351242 - Lenalidomid
1. PP2400351062 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400351088 - Bleomycin
3. PP2400351102 - Carboplatin
4. PP2400351103 - Carboplatin
5. PP2400351122 - Cisplatin
6. PP2400351154 - Docetaxel
7. PP2400351156 - Docetaxel
8. PP2400351165 - Eperison
9. PP2400351166 - Epirubicin hydroclorid
10. PP2400351168 - Epirubicin hydroclorid
11. PP2400351198 - Gemcitabin
12. PP2400351199 - Gemcitabin
13. PP2400351265 - Meropenem*
14. PP2400351268 - Methotrexat
15. PP2400351269 - Methotrexat
16. PP2400351292 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan
17. PP2400351303 - Nước cất
18. PP2400351304 - Ofloxacin
19. PP2400351306 - Ondansetron
20. PP2400351312 - Paclitaxel
21. PP2400351391 - Tinidazol
22. PP2400351433 - Vinorelbin
23. PP2400351437 - Vitamin C
1. PP2400351354 - Rivaroxaban
1. PP2400351435 - Vinpocetin
1. PP2400351100 - Carboplatin
2. PP2400351101 - Carboplatin
1. PP2400351435 - Vinpocetin
1. PP2400351351 - Rifamycin
1. PP2400351150 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
2. PP2400351226 - Iode 131 (I-131)
3. PP2400351274 - Methylene diphosphonate (MDP)
4. PP2400351379 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2400351109 - Cefixim
2. PP2400351115 - Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat)
3. PP2400351325 - Paracetamol + tramadol
1. PP2400351304 - Ofloxacin
1. PP2400351069 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
2. PP2400351070 - Ampicilin
3. PP2400351116 - Cefpodoxim
4. PP2400351117 - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
5. PP2400351195 - Furosemid
6. PP2400351217 - Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
7. PP2400351248 - Lidocain
8. PP2400351265 - Meropenem*
9. PP2400351375 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
10. PP2400351376 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
11. PP2400351440 - Xylometazolin
1. PP2400351085 - Bevacizumab
2. PP2400351086 - Bevacizumab
3. PP2400351243 - Letrozol
4. PP2400351327 - Pegfilgrastim
1. PP2400351113 - Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
1. PP2400351170 - Erlotinib
1. PP2400351094 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin
2. PP2400351181 - Etoricoxib
1. PP2400351208 - Hydroxocobalamin
1. PP2400351179 - Esomeprazol
2. PP2400351231 - Itraconazol
3. PP2400351283 - Mupirocin
4. PP2400351347 - Ramipril
5. PP2400351368 - Spironolacton
1. PP2400351338 - Povidon iod
1. PP2400351165 - Eperison
2. PP2400351195 - Furosemid
3. PP2400351205 - Granisetron hydroclorid
4. PP2400351248 - Lidocain
5. PP2400351271 - Methyl prednisolon
6. PP2400351306 - Ondansetron
7. PP2400351310 - Oxytocin
8. PP2400351322 - Papaverin hydroclorid
9. PP2400351340 - Prednisolon
10. PP2400351355 - Rocuronium bromid
11. PP2400351436 - Vitamin B1
1. PP2400351240 - Leflunomide
1. PP2400351118 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
2. PP2400351201 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
3. PP2400351302 - Nimotuzumab
4. PP2400351406 - Vaccine phòng cúm A H1N1, cúm A H3N2, cúm B
5. PP2400351409 - Vaccine phòng dại
6. PP2400351411 - Vaccine phòng lao (BCG)
7. PP2400351418 - Vaccine phòng viêm gan A
8. PP2400351421 - Vaccine phòng viêm gan B
9. PP2400351423 - Vaccine phòng viêm gan B
10. PP2400351425 - Vaccine phòng viêm não Nhật Bản
1. PP2400351067 - Amlodipin besilat + losartan kali
2. PP2400351078 - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin hemicalci.1,5 H2O)
3. PP2400351096 - Candesartan
4. PP2400351239 - Lansoprazol
5. PP2400351251 - Linezolid
6. PP2400351257 - Losartan + hydroclorothiazid
7. PP2400351320 - Pantoprazol
8. PP2400351361 - Sertralin
1. PP2400351109 - Cefixim
2. PP2400351142 - Dexamethason
3. PP2400351179 - Esomeprazol
4. PP2400351324 - Paracetamol
5. PP2400351325 - Paracetamol + tramadol
6. PP2400351340 - Prednisolon
7. PP2400351344 - Propranolol hydroclorid
8. PP2400351385 - Tetracyclin hydrochlorid
9. PP2400351390 - Tinidazol
1. PP2400351164 - Entecavir
2. PP2400351440 - Xylometazolin
1. PP2400351035 - Acetazolamid
1. PP2400351141 - Desogestrel + Ethinylestradiol
1. PP2400351246 - Levodopa + carbidopa
2. PP2400351358 - Salbutamol sulfat
1. PP2400351089 - Bortezomib
2. PP2400351167 - Epirubicin hydroclorid
3. PP2400351439 - Voriconazol
1. PP2400351095 - Candesartan
2. PP2400351171 - Erythropoietin
3. PP2400351174 - Erythropoietin
1. PP2400351439 - Voriconazol
1. PP2400351057 - Albendazol
2. PP2400351061 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400351143 - Dexibuprofen
4. PP2400351238 - Lamivudin
5. PP2400351356 - Rosuvastatin
6. PP2400351363 - Simvastatin
1. PP2400351071 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2400351306 - Ondansetron
1. PP2400351217 - Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
2. PP2400351265 - Meropenem*
1. PP2400351172 - Erythropoietin
2. PP2400351175 - Erythropoietin
1. PP2400351252 - Linezolid*
1. PP2400351243 - Letrozol
1. PP2400351239 - Lansoprazol
2. PP2400351268 - Methotrexat
3. PP2400351281 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2400351320 - Pantoprazol
5. PP2400351358 - Salbutamol sulfat
1. PP2400351263 - Mequitazin
2. PP2400351369 - Spironolacton
1. PP2400351062 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400351069 - Amoxicilin + Acid Clavulanic
3. PP2400351129 - Colchicin
4. PP2400351344 - Propranolol hydroclorid
5. PP2400351375 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
6. PP2400351385 - Tetracyclin hydrochlorid
7. PP2400351390 - Tinidazol
1. PP2400351144 - Dextrose hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magne Chloride
2. PP2400351145 - Dextrose hydrous + Natri Chloride + Natri Lactate + Calci Chloride + Magne Chloride
1. PP2400351099 - Carbomer
2. PP2400351133 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
3. PP2400351244 - Levocetirizin dihydroclorid
4. PP2400351254 - Loratadin
5. PP2400351357 - Rupatadine
1. PP2400351104 - Cefaclor
2. PP2400351108 - Cefepim
1. PP2400351116 - Cefpodoxim
2. PP2400351190 - Fluorometholon acetat
3. PP2400351192 - Fluticason propionat
4. PP2400351209 - Hydroxypropyl methylcellulose
5. PP2400351351 - Rifamycin
1. PP2400351041 - Aciclovir
2. PP2400351062 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400351064 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2400351124 - Clopidogrel
5. PP2400351129 - Colchicin
6. PP2400351165 - Eperison
7. PP2400351332 - Phenobarbital
8. PP2400351370 - Spironolactone
9. PP2400351376 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
10. PP2400351390 - Tinidazol
1. PP2400351252 - Linezolid*
1. PP2400351211 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)