Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500315351 | Abiraterone acetate | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 16.521.100 | 210 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 77.693.760 | 77.693.760 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 89.280.000 | 89.280.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500315352 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 290.000.000 | 210 | 251.230.000 | 251.230.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 252.200.000 | 252.200.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500315353 | Aceclofenac | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 180 | 24.367.000 | 210 | 1.218.350.000 | 1.218.350.000 | 0 |
| 4 | PP2500315355 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 52.298.635 | 210 | 118.241.760 | 118.241.760 | 0 |
| 5 | PP2500315356 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 511.200.000 | 511.200.000 | 0 |
| 6 | PP2500315357 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 2.509.850.400 | 2.509.850.400 | 0 |
| 7 | PP2500315358 | Acetyl leucin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 212.911.500 | 210 | 6.287.600.000 | 6.287.600.000 | 0 |
| 8 | PP2500315359 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.259.541.000 | 1.259.541.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 1.288.413.000 | 1.288.413.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.097.136.000 | 1.097.136.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500315360 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 811.200.000 | 811.200.000 | 0 |
| 10 | PP2500315361 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 6.971.761.440 | 6.971.761.440 | 0 |
| 11 | PP2500315362 | Acetylcystein | vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 180 | 4.347.000 | 210 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 78.057.000 | 78.057.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 75.411.000 | 75.411.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500315364 | Acetylcystein | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 21.970.000 | 21.970.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 23.270.000 | 23.270.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 21.580.000 | 21.580.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500315365 | Acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 789.987.000 | 789.987.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 794.839.500 | 794.839.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 2.445.660.000 | 2.445.660.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.182.069.000 | 1.182.069.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 935.562.000 | 935.562.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 803.574.000 | 803.574.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 1.529.508.000 | 1.529.508.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 1.746.900.000 | 1.746.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 786.105.000 | 786.105.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 2.523.300.000 | 2.523.300.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500315367 | Acetylsalicylic acid | vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 180 | 5.968.200 | 210 | 298.410.000 | 298.410.000 | 0 |
| 15 | PP2500315368 | Acetylsalicylic acid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 62.972.280 | 62.972.280 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 64.971.400 | 64.971.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 233.647.150 | 233.647.150 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 136.190.050 | 136.190.050 | 0 | |||
| 16 | PP2500315369 | Acetylsalicylic acid; Clopidogrel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 1.666.240.000 | 1.666.240.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 1.351.200.000 | 1.351.200.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500315370 | Acetylsalicylic acid; Clopidogrel | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 70.705.960 | 210 | 316.750.000 | 316.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 217.924.000 | 217.924.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500315371 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 11.346.900 | 11.346.900 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 11.379.600 | 11.379.600 | 0 | |||
| 19 | PP2500315372 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 116.580.000 | 116.580.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 132.258.000 | 132.258.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500315373 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 29.358.000 | 29.358.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 29.637.600 | 29.637.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 29.358.000 | 29.358.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 34.018.000 | 34.018.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500315374 | Aciclovir | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 398.400.000 | 398.400.000 | 0 |
| 22 | PP2500315375 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 205.474.500 | 205.474.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 168.115.500 | 168.115.500 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 82.021.984 | 210 | 371.633.100 | 371.633.100 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 684.915.000 | 684.915.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 213.480.000 | 213.480.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 192.749.860 | 210 | 507.015.000 | 507.015.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 444.750.000 | 444.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 172.385.100 | 172.385.100 | 0 | |||
| 23 | PP2500315376 | Acid amin (Alanin; Arginin; Acid aspartic; Cystein; Acid Glutamic; Glycin; Histidin; Isoleucin; Leucin; Lysin (dưới dạng monohydrat); Methionin; Phenylalanin; Prolin; Serin; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 903.451.500 | 903.451.500 | 0 |
| 24 | PP2500315377 | Acid amin (Isoleucin; Leucin; Lysin (dưới dạng lysin acetat); Methionin; Phenylalanin; Threonin; Tryptophan; Valin; Arginin; Histidin; Glycin; Alanin; Prolin; Acid aspartic; Asparagine; Cystein (dưới dạng acetylcysstein); Acid glutamic; Ornithine (dưới dạng ornithine HCl); Serine; Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine)) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 764.282.400 | 764.282.400 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 404.000.000 | 404.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500315379 | Acid amin (L-Cysteine; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine;L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; L-Lysine) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 374.500.000 | 210 | 785.400.000 | 785.400.000 | 0 |
| 26 | PP2500315380 | Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalamin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Histidin) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 261.588.366 | 220 | 1.368.950.000 | 1.368.950.000 | 0 |
| 27 | PP2500315381 | Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid); L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat); L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 276.435.584 | 210 | 1.830.400.000 | 1.830.400.000 | 0 |
| 28 | PP2500315382 | Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Cystein; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.000.000 | 210 | 1.115.100.000 | 1.115.100.000 | 0 |
| 29 | PP2500315383 | Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysine acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; Glycin; L-Cystein) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 261.588.366 | 220 | 541.500.000 | 541.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500315384 | Acid amin + điện giải (Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 3.210.432.750 | 3.210.432.750 | 0 |
| 31 | PP2500315385 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 261.588.366 | 220 | 5.576.000.000 | 5.576.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500315386 | Acid amin + glucose + lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500315387 | Acid folinic | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 84.788.008 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500315389 | Acid folinic | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 5.000.000 | 210 | 76.650 | 76.650 | 0 |
| 35 | PP2500315390 | Acid folinic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 19.660.245 | 19.660.245 | 0 |
| 36 | PP2500315391 | Adenosine | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 185 | 176.991.768 | 215 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500315392 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 5.760.000 | 210 | 279.200.000 | 279.200.000 | 0 |
| 38 | PP2500315393 | Afatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500315394 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 192.749.860 | 210 | 91.620.000 | 91.620.000 | 0 |
| 40 | PP2500315395 | Albendazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 168.430.000 | 210 | 85.272.000 | 85.272.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 82.354.800 | 82.354.800 | 0 | |||
| 41 | PP2500315396 | Albumin người (Human Albumin) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 261.584.000 | 210 | 2.232.000.000 | 2.232.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 2.182.400.000 | 2.182.400.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500315397 | Albumin người (Human Albumin) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 261.584.000 | 210 | 3.336.250.000 | 3.336.250.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 119.084.150 | 210 | 2.932.500.000 | 2.932.500.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500315398 | Albumin người (Human Albumin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 3.071.467.100 | 3.071.467.100 | 0 |
| 44 | PP2500315399 | Alfuzosin hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 260.000.000 | 210 | 892.306.800 | 892.306.800 | 0 |
| 45 | PP2500315400 | Alfuzosin hydroclorid | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 11.431.000 | 210 | 564.627.000 | 564.627.000 | 0 |
| 46 | PP2500315401 | Alimemazin tartrat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 146.543.564 | 210 | 188.760.000 | 188.760.000 | 0 |
| 47 | PP2500315402 | Alimemazin tartrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 114.960.000 | 114.960.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 93.405.000 | 93.405.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 91.968.000 | 91.968.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500315403 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 302.000.000 | 210 | 531.475.000 | 531.475.000 | 0 |
| 49 | PP2500315404 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 302.000.000 | 210 | 1.323.736.000 | 1.323.736.000 | 0 |
| 50 | PP2500315405 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 85.024.800 | 85.024.800 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 75.000.000 | 210 | 200.512.000 | 200.512.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 221.720.000 | 221.720.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 183.160.000 | 183.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 68.251.200 | 68.251.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 212.080.000 | 212.080.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500315406 | Alpha chymotrypsin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 310.628.620 | 210 | 1.052.940.000 | 1.052.940.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 160.230.000 | 160.230.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 1.030.050.000 | 1.030.050.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 343.350.000 | 343.350.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 182 | 228.300.000 | 212 | 488.865.000 | 488.865.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 963.015.000 | 963.015.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 400.575.000 | 400.575.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 166.770.000 | 166.770.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500315407 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 51.168.000 | 51.168.000 | 0 |
| 53 | PP2500315408 | Alverin citrat; simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 443.000.000 | 443.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500315409 | Ambroxol hydroclorid | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 30.516.000 | 210 | 255.528.000 | 255.528.000 | 0 |
| 55 | PP2500315410 | Ambroxol hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 708.282.000 | 210 | 443.517.000 | 443.517.000 | 0 |
| 56 | PP2500315411 | Ambroxol hydroclorid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 190.816.200 | 210 | 277.680.000 | 277.680.000 | 0 |
| 57 | PP2500315412 | Ambroxol hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.346.866.920 | 1.346.866.920 | 0 |
| 58 | PP2500315413 | Amikacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 3.038.000.000 | 3.038.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500315414 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 136.305.600 | 210 | 1.215.000.000 | 1.215.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500315415 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 960.876.000 | 960.876.000 | 0 |
| 61 | PP2500315416 | Amikacin | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 34.455.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500315417 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 374.500.000 | 210 | 2.816.131.500 | 2.816.131.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.684.210.100 | 2.684.210.100 | 0 | |||
| 63 | PP2500315418 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 270.648.000 | 270.648.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 259.156.800 | 259.156.800 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 146.543.564 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500315419 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 163.780.000 | 210 | 477.750.000 | 477.750.000 | 0 |
| 65 | PP2500315420 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 781.550.000 | 781.550.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 77.659.352 | 210 | 861.300.000 | 861.300.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500315422 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 258.240.000 | 258.240.000 | 0 |
| 67 | PP2500315423 | Amiodaron hydroclorid | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 585.750 | 210 | 29.287.500 | 29.287.500 | 0 |
| 68 | PP2500315424 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 2.370.000.000 | 2.370.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500315425 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 224.840.000 | 224.840.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 261.713.760 | 261.713.760 | 0 | |||
| 70 | PP2500315426 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 2.219.991.900 | 2.219.991.900 | 0 |
| 71 | PP2500315427 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500315428 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 16.417.500 | 16.417.500 | 0 |
| 73 | PP2500315429 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 231.820.000 | 231.820.000 | 0 |
| 74 | PP2500315430 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 1.138.984.000 | 1.138.984.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 1.009.554.000 | 1.009.554.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500315431 | Amlodipin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 403.202.800 | 403.202.800 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 357.384.300 | 357.384.300 | 0 | |||
| 76 | PP2500315432 | Amlodipin; Atorvastatin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.970.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500315433 | Amlodipin; Atorvastatin | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 51.891.000 | 210 | 656.781.000 | 656.781.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 185 | 176.991.768 | 215 | 689.850.000 | 689.850.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500315434 | Amlodipin; Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 1.209.000.000 | 1.209.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500315435 | Amlodipin; Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.840.701.700 | 1.840.701.700 | 0 |
| 80 | PP2500315436 | Amlodipin; Indapamid; Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 624.661.000 | 624.661.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 33.293.220 | 215 | 608.455.000 | 608.455.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500315437 | Amlodipin; Indapamid; Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.106.191.000 | 3.106.191.000 | 0 |
| 82 | PP2500315438 | Amlodipin; Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 708.282.000 | 210 | 5.219.770.000 | 5.219.770.000 | 0 |
| 83 | PP2500315439 | Amlodipin; Losartan kali | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 162.505.040 | 220 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500315440 | Amlodipin; Losartan kali | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 62.192.000 | 210 | 1.829.100.000 | 1.829.100.000 | 0 |
| 85 | PP2500315441 | Amlodipin; Losartan kali | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 180 | 62.192.000 | 210 | 1.435.980.000 | 1.435.980.000 | 0 |
| 86 | PP2500315442 | Amlodipin; Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 300.000.000 | 210 | 232.995.000 | 232.995.000 | 0 |
| 87 | PP2500315443 | Amlodipin; Valsartan | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 1.315.800.000 | 1.315.800.000 | 0 |
| 88 | PP2500315444 | Amlodipin; Valsartan | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 26.050.080 | 210 | 6.300 | 6.300 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 300.000.000 | 210 | 350.700.000 | 350.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 89.426.600 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500315445 | Amlodipin; Valsartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 89.426.600 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500315446 | Amoxicilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500315447 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 144.800.000 | 212 | 169.290.000 | 169.290.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 174.078.000 | 174.078.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500315449 | Amoxicilin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 270.777.260 | 210 | 1.604.043.000 | 1.604.043.000 | 0 |
| 93 | PP2500315450 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0305693574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THĂNG LONG | 180 | 48.921.100 | 210 | 2.446.055.000 | 2.446.055.000 | 0 |
| 94 | PP2500315451 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 524.790.000 | 524.790.000 | 0 |
| 95 | PP2500315452 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 279.486.860 | 210 | 1.083.755.400 | 1.083.755.400 | 0 |
| 96 | PP2500315453 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 11.381.462.400 | 11.381.462.400 | 0 |
| 97 | PP2500315454 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 55.000.000 | 210 | 7.490 | 7.490 | 0 |
| 98 | PP2500315455 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 180 | 21.904.700 | 210 | 1.095.235.000 | 1.095.235.000 | 0 |
| 99 | PP2500315456 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 277.237.463 | 210 | 994.810.000 | 994.810.000 | 0 |
| 100 | PP2500315457 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 111.550.400 | 111.550.400 | 0 |
| 101 | PP2500315458 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 3.229.800.000 | 3.229.800.000 | 0 |
| 102 | PP2500315459 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 2.207.780.400 | 2.207.780.400 | 0 |
| 103 | PP2500315460 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 1.975.175.000 | 1.975.175.000 | 0 |
| 104 | PP2500315461 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 279.486.860 | 210 | 506.734.200 | 506.734.200 | 0 |
| 105 | PP2500315462 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 567.892.500 | 567.892.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 567.333.000 | 567.333.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500315463 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 952.927.500 | 952.927.500 | 0 |
| 107 | PP2500315464 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 751.900.000 | 751.900.000 | 0 |
| 108 | PP2500315465 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 279.486.860 | 210 | 4.221.525.000 | 4.221.525.000 | 0 |
| 109 | PP2500315467 | Amoxicilin; Acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 10.056.731.000 | 10.056.731.000 | 0 |
| 110 | PP2500315468 | Ampicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 184.675.800 | 184.675.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 184.940.000 | 184.940.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500315469 | Ampicilin; Sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 185 | 176.991.768 | 215 | 3.242.600.000 | 3.242.600.000 | 0 |
| 112 | PP2500315470 | Ampicilin; Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.019.592.000 | 1.019.592.000 | 0 |
| 113 | PP2500315471 | Ampicilin; Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 14.506.128.000 | 14.506.128.000 | 0 |
| 114 | PP2500315472 | Ampicilin; Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 3.424.976.100 | 3.424.976.100 | 0 |
| 115 | PP2500315473 | Ampicilin; Sulbactam | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 175.975.600 | 210 | 5.766.230.000 | 5.766.230.000 | 0 |
| 116 | PP2500315474 | Ampicilin; Sulbactam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 260.000.000 | 210 | 675.800.000 | 675.800.000 | 0 |
| 117 | PP2500315475 | Amylase; Lipase; Protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 277.237.463 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500315476 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 113.525.760 | 210 | 70.140.000 | 70.140.000 | 0 |
| 119 | PP2500315477 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 766.080.000 | 766.080.000 | 0 |
| 120 | PP2500315478 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 177.828.000 | 177.828.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 37.000.000 | 210 | 175.035.000 | 175.035.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500315479 | Atenolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 315.000.000 | 210 | 23.835.000 | 23.835.000 | 0 |
| 122 | PP2500315480 | Atorvastatin | vn4101526903 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SINH PHÚC | 180 | 89.000.000 | 210 | 467.840.000 | 467.840.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 374.272.000 | 374.272.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 192.749.860 | 210 | 378.658.000 | 378.658.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500315481 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 386.204.000 | 220 | 731.430.000 | 731.430.000 | 0 |
| 124 | PP2500315482 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 107.760.000 | 107.760.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 94.290.000 | 94.290.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 68.248.000 | 68.248.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500315483 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 71.063.300 | 71.063.300 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 70.476.000 | 70.476.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 60.491.900 | 60.491.900 | 0 | |||
| 126 | PP2500315484 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.732.500.000 | 1.732.500.000 | 0 |
| 127 | PP2500315485 | Attapulgit hoạt hóa; Magnesi carbonat; Nhôm hydroxid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 78.649.398 | 210 | 430.080.000 | 430.080.000 | 0 |
| 128 | PP2500315486 | Atracurium besilat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 119.084.150 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500315487 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 75.114.000 | 75.114.000 | 0 |
| 130 | PP2500315488 | Azathioprin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 260.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500315490 | Azithromycin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 216.984.856 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500315491 | Azithromycin | vn4101526903 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SINH PHÚC | 180 | 89.000.000 | 210 | 119.402.400 | 119.402.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 113.848.800 | 113.848.800 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.000.000 | 210 | 121.253.600 | 121.253.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 245.284.000 | 245.284.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500315492 | Bacillus clausii | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 30.516.000 | 210 | 270.384.000 | 270.384.000 | 0 |
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 7.198.200 | 210 | 269.610.000 | 269.610.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500315493 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 708.282.000 | 210 | 488.700.000 | 488.700.000 | 0 |
| 135 | PP2500315494 | Bacillus subtilis | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 461.711.760 | 210 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 |
| 136 | PP2500315495 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 205.000.000 | 211 | 1.661.000.000 | 1.661.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500315496 | Bacillus subtilis | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 302.000.000 | 210 | 1.879.920.800 | 1.879.920.800 | 0 |
| 138 | PP2500315497 | Bambuterol hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 143.280.339 | 210 | 62.454.000 | 62.454.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 109.294.500 | 109.294.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 62.454.000 | 62.454.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 60.520.900 | 60.520.900 | 0 | |||
| 139 | PP2500315498 | Berberin clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 144.350.000 | 144.350.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 151.567.500 | 151.567.500 | 0 | |||
| 140 | PP2500315499 | Betahistin dihydroclorid | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 6.319.720 | 210 | 297.648.000 | 297.648.000 | 0 |
| 141 | PP2500315500 | Betahistin dihydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 641.580.000 | 641.580.000 | 0 |
| 142 | PP2500315501 | Betahistin dihydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 857.808.000 | 857.808.000 | 0 |
| 143 | PP2500315502 | Betahistin dihydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 57.808.800 | 57.808.800 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 34.868.800 | 34.868.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 226.876.600 | 226.876.600 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 146.543.564 | 210 | 36.704.000 | 36.704.000 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 302.000.000 | 210 | 302.808.000 | 302.808.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500315503 | Betamethason | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 30.000.000 | 210 | 653.268.000 | 653.268.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 650.844.000 | 650.844.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500315504 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 408.114.240 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500315505 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 408.114.240 | 210 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 226.000.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500315506 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 408.114.240 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500315507 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 408.114.240 | 210 | 3.840.000.000 | 3.840.000.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 226.000.000 | 210 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500315508 | Bicalutamid | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 40.150.000 | 210 | 82.152.000 | 82.152.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 113.525.760 | 210 | 82.202.400 | 82.202.400 | 0 | |||
| 150 | PP2500315509 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 61.824.000 | 61.824.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 37.000.000 | 210 | 56.448.000 | 56.448.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 60.144.000 | 60.144.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500315510 | Bilastin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 224.400.000 | 224.400.000 | 0 |
| 152 | PP2500315511 | Bilastin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 60.000.000 | 240 | 557.550.000 | 557.550.000 | 0 |
| 153 | PP2500315512 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 322.358.400 | 322.358.400 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 9.734.400 | 210 | 349.440.000 | 349.440.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 485.472.000 | 485.472.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500315513 | Bismuth | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 52.298.635 | 210 | 788.025.000 | 788.025.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 614.913.022 | 210 | 1.800.250.000 | 1.800.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 665.000.000 | 665.000.000 | 0 | |||
| vn0311887521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ | 180 | 56.285.000 | 215 | 698.250.000 | 698.250.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500315514 | Bisoprolol fumarat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 167.007.800 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 86.006.170 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500315515 | Bisoprolol fumarat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 586.762.560 | 586.762.560 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 694.850.400 | 694.850.400 | 0 | |||
| 157 | PP2500315516 | Bisoprolol fumarat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 411.158.160 | 411.158.160 | 0 |
| 158 | PP2500315517 | Bisoprolol fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 640.530.000 | 640.530.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 192.749.860 | 210 | 640.530.000 | 640.530.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500315518 | Bisoprolol fumarat; Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 795.511.000 | 795.511.000 | 0 |
| 160 | PP2500315519 | Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500315520 | Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 668.640.000 | 668.640.000 | 0 |
| 162 | PP2500315521 | Bleomycin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500315522 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500315523 | Brinzolamid; Timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 1.852.368.000 | 1.852.368.000 | 0 |
| 165 | PP2500315524 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 143.280.339 | 210 | 795.181.800 | 795.181.800 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 841.957.200 | 841.957.200 | 0 | |||
| 166 | PP2500315525 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 557.178.000 | 240 | 1.370.700.000 | 1.370.700.000 | 0 |
| 167 | PP2500315526 | Budesonid; Formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 1.868.400.000 | 1.868.400.000 | 0 |
| 168 | PP2500315527 | Bupivacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 66.263.000 | 66.263.000 | 0 |
| 169 | PP2500315528 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.323.360.000 | 2.323.360.000 | 0 |
| 170 | PP2500315529 | Cafein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 171 | PP2500315530 | Calci carbonat; Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 563.150.000 | 563.150.000 | 0 |
| 172 | PP2500315531 | Calci carbonat; Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 428.047.200 | 428.047.200 | 0 |
| 173 | PP2500315532 | Calci carbonat; Vitamin D3 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 74.054.400 | 74.054.400 | 0 |
| 174 | PP2500315533 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 21.869.400 | 21.869.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 21.999.575 | 21.999.575 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 20.932.140 | 20.932.140 | 0 | |||
| 175 | PP2500315534 | Calci glycerophosphat; Magnesium gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 2.549.400.000 | 2.549.400.000 | 0 |
| 176 | PP2500315535 | Calci lactat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.476.328.000 | 1.476.328.000 | 0 |
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 36.008.000 | 210 | 1.800.400.000 | 1.800.400.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500315536 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 167.007.800 | 210 | 1.051.200.000 | 1.051.200.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 302.000.000 | 210 | 1.041.856.000 | 1.041.856.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500315537 | Candesartan | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 286.800.000 | 217 | 375.300.000 | 375.300.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 9.720.000 | 210 | 1.890 | 1.890 | 0 | |||
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 86.006.170 | 210 | 402.660.000 | 402.660.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 304.200.000 | 304.200.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500315538 | Candesartan; Hydroclorothiazid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 1.188.600.000 | 1.188.600.000 | 0 |
| 180 | PP2500315539 | Candesartan; Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.435.400 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 168.430.000 | 210 | 121.770.000 | 121.770.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500315540 | Captopril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 19.503.600 | 210 | 145.447.500 | 145.447.500 | 0 |
| 182 | PP2500315541 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 369.444.000 | 369.444.000 | 0 |
| 183 | PP2500315542 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 149.384.000 | 149.384.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500315543 | Captopril; Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 300.000.000 | 210 | 426.216.000 | 426.216.000 | 0 |
| 185 | PP2500315544 | Captopril; Hydroclorothiazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 276.370.000 | 276.370.000 | 0 |
| 186 | PP2500315545 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 187 | PP2500315546 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| 188 | PP2500315547 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 61.642.978 | 210 | 1.488.452.000 | 1.488.452.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 1.184.050.000 | 1.184.050.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500315548 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 2.062.252.500 | 2.062.252.500 | 0 |
| 190 | PP2500315549 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 191 | PP2500315550 | Carbocistein | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 43.435.000 | 212 | 673.400.000 | 673.400.000 | 0 |
| 192 | PP2500315551 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 502.341.000 | 502.341.000 | 0 |
| 193 | PP2500315552 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 185 | 83.975.000 | 215 | 145.250.000 | 145.250.000 | 0 |
| 194 | PP2500315553 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 173.145.000 | 173.145.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 190.315.000 | 190.315.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500315554 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 185 | 83.975.000 | 215 | 581.000.000 | 581.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500315555 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 685.020.000 | 685.020.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 691.544.000 | 691.544.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500315556 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.189.000.000 | 1.189.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500315557 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 49.293.568 | 210 | 886.347.000 | 886.347.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 878.169.600 | 878.169.600 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 40.150.000 | 210 | 877.470.000 | 877.470.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500315558 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 49.293.568 | 210 | 80.173.800 | 80.173.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 74.520.000 | 74.520.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 40.150.000 | 210 | 80.163.000 | 80.163.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500315559 | Cefaclor | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 410.760.000 | 410.760.000 | 0 |
| 201 | PP2500315560 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 315.000.000 | 210 | 504.384.000 | 504.384.000 | 0 |
| 202 | PP2500315561 | Cefaclor | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 270.777.260 | 210 | 1.231.050.000 | 1.231.050.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 51.891.000 | 210 | 1.131.717.000 | 1.131.717.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500315562 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 557.178.000 | 240 | 6.201.360.000 | 6.201.360.000 | 0 |
| 204 | PP2500315563 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 113.525.760 | 210 | 961.400.000 | 961.400.000 | 0 |
| 205 | PP2500315564 | Cefaclor | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 286.800.000 | 217 | 1.919.700.000 | 1.919.700.000 | 0 |
| 206 | PP2500315565 | Cefadroxil | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 2.186.600.000 | 2.186.600.000 | 0 |
| 207 | PP2500315566 | Cefalexin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 270.777.260 | 210 | 2.812.700.000 | 2.812.700.000 | 0 |
| 208 | PP2500315567 | Cefalexin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 494.550.000 | 494.550.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 496.125.000 | 496.125.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500315568 | Cefalothin | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 134.780.000 | 220 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500315569 | Cefalothin | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 67.592.000 | 210 | 2.599.600.000 | 2.599.600.000 | 0 |
| 211 | PP2500315570 | Cefalothin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 9.629.088.000 | 9.629.088.000 | 0 |
| 212 | PP2500315571 | Cefalothin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 4.173.016.800 | 4.173.016.800 | 0 |
| 213 | PP2500315572 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 144.800.000 | 212 | 4.420.000.000 | 4.420.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500315573 | Cefamandol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 136.305.600 | 210 | 1.127.000.000 | 1.127.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500315574 | Cefamandol | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 167.007.800 | 210 | 2.652.000.000 | 2.652.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500315575 | Cefamandol | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 260.000.000 | 210 | 4.257.000.000 | 4.257.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500315576 | Cefazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 342.510.000 | 342.510.000 | 0 |
| 218 | PP2500315577 | Cefazolin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 43.199.240 | 210 | 440.672.400 | 440.672.400 | 0 |
| 219 | PP2500315578 | Cefdinir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 614.913.022 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500315579 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 88.586.662 | 210 | 377.400.000 | 377.400.000 | 0 |
| 221 | PP2500315580 | Cefdinir | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 3.686.400.000 | 3.686.400.000 | 0 |
| 222 | PP2500315581 | Cefdinir | vn0317585767 | CÔNG TY TNHH QSM.PHARMA | 180 | 13.845.000 | 210 | 692.250.000 | 692.250.000 | 0 |
| vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 180 | 32.065.400 | 210 | 692.185.000 | 692.185.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500315582 | Cefepim | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 187.922.774 | 210 | 1.476.720.000 | 1.476.720.000 | 0 |
| 224 | PP2500315583 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 279.486.860 | 210 | 750.128.400 | 750.128.400 | 0 |
| 225 | PP2500315584 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 557.178.000 | 240 | 896.000.000 | 896.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500315585 | Cefixim | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 75.417.000 | 210 | 3.770.850.000 | 3.770.850.000 | 0 |
| 227 | PP2500315586 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 51.891.000 | 210 | 607.920.000 | 607.920.000 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 461.711.760 | 210 | 628.000.000 | 628.000.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500315587 | Cefixim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 393.588.000 | 393.588.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 88.586.662 | 210 | 1.093.300.000 | 1.093.300.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 391.891.500 | 391.891.500 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 214.000.000 | 210 | 490.100.000 | 490.100.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 1.085.383.000 | 1.085.383.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 29.433.300 | 210 | 393.965.000 | 393.965.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500315588 | Cefixim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 101.790.000 | 101.790.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 29.433.300 | 210 | 101.887.500 | 101.887.500 | 0 | |||
| 230 | PP2500315589 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 557.178.000 | 240 | 3.781.800.000 | 3.781.800.000 | 0 |
| 231 | PP2500315590 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 650.925.000 | 650.925.000 | 0 |
| 232 | PP2500315591 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 557.178.000 | 240 | 698.820.000 | 698.820.000 | 0 |
| 233 | PP2500315592 | Cefmetazol | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 23.463.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500315593 | Cefmetazol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 302.000.000 | 210 | 3.120.000.000 | 3.120.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500315594 | Cefoperazon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 969.150.000 | 969.150.000 | 0 |
| 236 | PP2500315595 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 182 | 228.300.000 | 212 | 5.244.000.000 | 5.244.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500315596 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 127.804.000 | 210 | 6.390.200.000 | 6.390.200.000 | 0 |
| 238 | PP2500315597 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 9.284.284.800 | 9.284.284.800 | 0 |
| 239 | PP2500315598 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 162.058.000 | 210 | 543.400.000 | 543.400.000 | 0 |
| 240 | PP2500315599 | Cefoperazon; Sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 182 | 228.300.000 | 212 | 2.822.000.000 | 2.822.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500315600 | Cefoperazon; Sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 461.711.760 | 210 | 5.888.000.000 | 5.888.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500315601 | Cefoperazon; Sulbactam | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 270.777.260 | 210 | 3.699.950.000 | 3.699.950.000 | 0 |
| 243 | PP2500315602 | Cefoperazon; Sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 162.058.000 | 210 | 5.280.500.000 | 5.280.500.000 | 0 |
| 244 | PP2500315603 | Cefoperazon; Sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 461.711.760 | 210 | 7.393.980.000 | 7.393.980.000 | 0 |
| 245 | PP2500315604 | Cefoperazon; Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 2.511.800.000 | 2.511.800.000 | 0 |
| 246 | PP2500315605 | Cefotaxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 915.258.750 | 915.258.750 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 896.953.575 | 896.953.575 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 931.820.575 | 931.820.575 | 0 | |||
| 247 | PP2500315606 | Cefotiam | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 99.055.200 | 210 | 1.567.180.000 | 1.567.180.000 | 0 |
| 248 | PP2500315607 | Cefotiam | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 70.679.800 | 211 | 1.120.799.400 | 1.120.799.400 | 0 |
| 249 | PP2500315608 | Cefotiam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500315609 | Cefoxitin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500315611 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 180.800.000 | 215 | 8.000.000.000 | 8.000.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500315612 | Cefoxitin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 103.166.300 | 210 | 2.762.560.000 | 2.762.560.000 | 0 |
| 253 | PP2500315613 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 374.500.000 | 210 | 3.044.072.640 | 3.044.072.640 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 3.044.480.000 | 3.044.480.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500315614 | Cefpodoxim | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 240.030.000 | 210 | 5.814.000.000 | 5.814.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500315615 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 557.178.000 | 240 | 2.055.580.000 | 2.055.580.000 | 0 |
| 256 | PP2500315616 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 204.754.000 | 204.754.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 578.850.000 | 578.850.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 214.000.000 | 210 | 213.380.000 | 213.380.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 357.525.000 | 357.525.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500315617 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 557.178.000 | 240 | 1.987.460.000 | 1.987.460.000 | 0 |
| 258 | PP2500315618 | Cefpodoxim | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 78.649.398 | 210 | 490.803.600 | 490.803.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 535.190.000 | 535.190.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500315619 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 557.178.000 | 240 | 1.443.600.000 | 1.443.600.000 | 0 |
| 260 | PP2500315620 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 163.780.000 | 210 | 1.509.750.000 | 1.509.750.000 | 0 |
| 261 | PP2500315621 | Cefradin | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 286.800.000 | 217 | 2.318.350.000 | 2.318.350.000 | 0 |
| 262 | PP2500315622 | Cefradin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 142.000.000 | 210 | 1.939.200.000 | 1.939.200.000 | 0 |
| 263 | PP2500315623 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 119.200.000 | 119.200.000 | 0 |
| 264 | PP2500315625 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 855.360.000 | 855.360.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 916.839.000 | 916.839.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 928.065.600 | 928.065.600 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 77.659.352 | 210 | 882.090.000 | 882.090.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500315626 | Ceftazidim | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 172.000.000 | 210 | 1.548.800.000 | 1.548.800.000 | 0 |
| 266 | PP2500315627 | Ceftazidim; Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 267 | PP2500315628 | Ceftazidim; Avibactam | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 190.816.200 | 210 | 2.760.000.000 | 2.760.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500315629 | Ceftizoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 1.856.100.000 | 1.856.100.000 | 0 |
| 269 | PP2500315630 | Ceftizoxim | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 162.058.000 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500315631 | Ceftizoxim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 3.392.500.000 | 3.392.500.000 | 0 |
| 271 | PP2500315632 | Ceftizoxim | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 1.309.000.000 | 1.309.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500315633 | Ceftizoxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 315.000.000 | 210 | 1.462.500.000 | 1.462.500.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 1.794.000.000 | 1.794.000.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500315634 | Ceftriaxon | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 55.000.000 | 210 | 1.588.440.000 | 1.588.440.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.732.058.400 | 1.732.058.400 | 0 | |||
| 274 | PP2500315635 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 136.305.600 | 210 | 998.400.000 | 998.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.135.776.000 | 1.135.776.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500315636 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 136.305.600 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500315637 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 386.764.875 | 386.764.875 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 384.959.250 | 384.959.250 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 557.178.000 | 240 | 1.613.025.000 | 1.613.025.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 421.312.500 | 421.312.500 | 0 | |||
| 277 | PP2500315638 | Cefuroxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 2.304.000.000 | 2.304.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500315639 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 107.877.000 | 107.877.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 557.178.000 | 240 | 840.600.000 | 840.600.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500315640 | Cefuroxim | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 277.237.463 | 210 | 4.583.200.000 | 4.583.200.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 286.800.000 | 217 | 5.021.300.000 | 5.021.300.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 310.628.620 | 210 | 2.691.956.000 | 2.691.956.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 1.380.352.000 | 1.380.352.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 1.309.245.000 | 1.309.245.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 1.312.278.000 | 1.312.278.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 214.000.000 | 210 | 1.381.700.000 | 1.381.700.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 2.830.800.000 | 2.830.800.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500315641 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 136.710.000 | 136.710.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 300.000.000 | 210 | 171.120.000 | 171.120.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 127.227.664 | 210 | 837.000.000 | 837.000.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 55.000.000 | 210 | 1.350 | 1.350 | 0 | |||
| 281 | PP2500315642 | Celecoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 125.583.570 | 125.583.570 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 82.021.984 | 210 | 239.206.800 | 239.206.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 203.154.918 | 203.154.918 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 67.661.352 | 67.661.352 | 0 | |||
| 282 | PP2500315643 | Cetirizin | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 54.579.900 | 54.579.900 | 0 |
| 283 | PP2500315644 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 370.860.000 | 370.860.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 201.324.000 | 201.324.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 240.176.000 | 240.176.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 201.324.000 | 201.324.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500315645 | Ciprofibrat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 70.679.800 | 211 | 287.091.000 | 287.091.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 182 | 228.300.000 | 212 | 278.070.000 | 278.070.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500315646 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 5.187.000 | 5.187.000 | 0 |
| 286 | PP2500315647 | Ciprofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 484.956.000 | 484.956.000 | 0 |
| 287 | PP2500315648 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 279.486.860 | 210 | 2.875.320.000 | 2.875.320.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 2.872.800.000 | 2.872.800.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500315649 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 321.156.000 | 321.156.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.784.200.000 | 1.784.200.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 279.486.860 | 210 | 1.110.421.200 | 1.110.421.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 356.840.000 | 356.840.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500315650 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 399.030.000 | 399.030.000 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 30.000.000 | 210 | 419.240.000 | 419.240.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500315651 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 541.488.000 | 541.488.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 1.011.400.000 | 1.011.400.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500315653 | Cisplatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 152.100.000 | 152.100.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500315654 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 201.493.614 | 201.493.614 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 195.245.750 | 195.245.750 | 0 | |||
| 293 | PP2500315655 | Clarithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 84.366.000 | 84.366.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 84.753.000 | 84.753.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500315656 | Clarithromycin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 46.553.520 | 210 | 2.160.949.440 | 2.160.949.440 | 0 |
| vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 86.006.170 | 210 | 2.238.566.400 | 2.238.566.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 419.731.200 | 419.731.200 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 499.680.000 | 499.680.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 949.392.000 | 949.392.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 516.336.000 | 516.336.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 436.220.640 | 436.220.640 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 623.100.960 | 623.100.960 | 0 | |||
| 295 | PP2500315657 | Clarithromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 532.875.000 | 532.875.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 511.560.000 | 511.560.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 629.300.000 | 629.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 531.657.000 | 531.657.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 759.423.000 | 759.423.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500315659 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 28.366.200 | 210 | 1.399.049.000 | 1.399.049.000 | 0 |
| 297 | PP2500315660 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 111.888.000 | 111.888.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 168.430.000 | 210 | 539.136.000 | 539.136.000 | 0 | |||
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 88.586.662 | 210 | 112.320.000 | 112.320.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 82.021.984 | 210 | 539.136.000 | 539.136.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 107.136.000 | 107.136.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 192.749.860 | 210 | 440.640.000 | 440.640.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 96.768.000 | 96.768.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500315661 | Clopidogrel | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 614.913.022 | 210 | 3.689.010.000 | 3.689.010.000 | 0 |
| 299 | PP2500315662 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 17.535.000 | 17.535.000 | 0 |
| 300 | PP2500315663 | Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 530.233.600 | 530.233.600 | 0 |
| 301 | PP2500315664 | Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 144.028.200 | 144.028.200 | 0 |
| 302 | PP2500315665 | Clotrimazol | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 168.430.000 | 210 | 46.458.000 | 46.458.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 27.405.000 | 27.405.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500315666 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 260.000.000 | 210 | 2.176.325.100 | 2.176.325.100 | 0 |
| 304 | PP2500315667 | Cloxacilin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 181 | 28.696.800 | 211 | 45.000 | 45.000 | 0 |
| 305 | PP2500315668 | Cloxacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.697.400.000 | 1.697.400.000 | 0 |
| 306 | PP2500315669 | Cloxacilin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 461.711.760 | 210 | 1.690.000.000 | 1.690.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500315670 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500315673 | Clozapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 626.377.500 | 626.377.500 | 0 |
| 309 | PP2500315674 | Colchicin | vn4101526903 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SINH PHÚC | 180 | 89.000.000 | 210 | 309.060.000 | 309.060.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 343.602.000 | 343.602.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 341.420.400 | 341.420.400 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 290.880.000 | 290.880.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 158.529.600 | 158.529.600 | 0 | |||
| 310 | PP2500315675 | Colistin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 735.300.000 | 735.300.000 | 0 |
| 311 | PP2500315676 | Colistin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 3.947.340.000 | 3.947.340.000 | 0 |
| 312 | PP2500315677 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 2.372.328.000 | 2.372.328.000 | 0 |
| 313 | PP2500315678 | Cồn (Ethanol) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 687.172.500 | 687.172.500 | 0 |
| 314 | PP2500315679 | Cồn (Ethanol) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 2.234.789.088 | 2.234.789.088 | 0 |
| 315 | PP2500315680 | Cồn (Ethanol) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 608.756.400 | 608.756.400 | 0 |
| 316 | PP2500315682 | Cyclophosphamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 78.605.700 | 78.605.700 | 0 |
| 317 | PP2500315683 | Cytidin-5monophosphat disodium; Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 122.112.872 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 401.800.000 | 401.800.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500315684 | Chlorpheniramin maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 81.055.000 | 81.055.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 196.402.500 | 196.402.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 589.207.500 | 589.207.500 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 75.000.000 | 210 | 327.337.500 | 327.337.500 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 342.925.000 | 342.925.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 249.400.000 | 249.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 71.702.500 | 71.702.500 | 0 | |||
| 319 | PP2500315685 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.938.320.000 | 2.938.320.000 | 0 |
| 320 | PP2500315686 | Cholin alfoscerat | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 41.398.200 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500315687 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 169.900.000 | 169.900.000 | 0 |
| 322 | PP2500315688 | Deferasirox | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 906.072.000 | 906.072.000 | 0 |
| 323 | PP2500315689 | Deferoxamin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 261.584.000 | 210 | 752.400.000 | 752.400.000 | 0 |
| 324 | PP2500315690 | Degarelix | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 46.956.000 | 46.956.000 | 0 |
| 325 | PP2500315691 | Degarelix | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 268.884.000 | 268.884.000 | 0 |
| 326 | PP2500315692 | Desfluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 3.337.200.000 | 3.337.200.000 | 0 |
| 327 | PP2500315693 | Desloratadin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 2.875.992.000 | 2.875.992.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 162.505.040 | 220 | 1.555.815.000 | 1.555.815.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500315694 | Desloratadin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 351.024.000 | 351.024.000 | 0 |
| 329 | PP2500315695 | Dexamethason phosphat | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 461.711.760 | 210 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| 330 | PP2500315696 | Dexamethason phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 103.790.400 | 103.790.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 86.244.880 | 86.244.880 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 79.078.400 | 79.078.400 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 85.256.400 | 85.256.400 | 0 | |||
| 331 | PP2500315697 | Dexibuprofen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 514.710.000 | 514.710.000 | 0 |
| 332 | PP2500315698 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 119.084.150 | 210 | 329.800.000 | 329.800.000 | 0 |
| 333 | PP2500315700 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 37.642.500 | 37.642.500 | 0 |
| 334 | PP2500315701 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 175.770.000 | 175.770.000 | 0 |
| 335 | PP2500315702 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 187.922.774 | 210 | 15.570.000 | 15.570.000 | 0 |
| 336 | PP2500315703 | Diclofenac natri | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 386.204.000 | 220 | 35.420.000 | 35.420.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 27.202.560 | 27.202.560 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 9.936.568 | 210 | 26.312.000 | 26.312.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500315704 | Diclofenac natri | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 75.000.000 | 210 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 9.933.000 | 9.933.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500315705 | Diclofenac natri | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 82.820.400 | 82.820.400 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 82.820.400 | 82.820.400 | 0 | |||
| 339 | PP2500315706 | Digoxin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 39.155.250 | 39.155.250 | 0 |
| 340 | PP2500315707 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 341 | PP2500315708 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 216.984.856 | 210 | 14.580.000 | 14.580.000 | 0 |
| 342 | PP2500315709 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 68.695.200 | 68.695.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 68.695.200 | 68.695.200 | 0 | |||
| 343 | PP2500315710 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 240.779.000 | 240.779.000 | 0 |
| 344 | PP2500315711 | Diosmectit | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 328.020.000 | 328.020.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 146.543.564 | 210 | 215.130.000 | 215.130.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500315712 | Diosmin; Hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 86.006.170 | 210 | 472.800.000 | 472.800.000 | 0 |
| 346 | PP2500315713 | Diosmin; Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.698.285.800 | 2.698.285.800 | 0 |
| 347 | PP2500315714 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 124.663.000 | 124.663.000 | 0 |
| 348 | PP2500315715 | Dobutamin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 216.984.856 | 210 | 525.600.000 | 525.600.000 | 0 |
| 349 | PP2500315716 | Dobutamin | vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 180 | 23.797.920 | 210 | 110.000 | 110.000 | 0 |
| 350 | PP2500315717 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 351 | PP2500315718 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 420.367.500 | 420.367.500 | 0 |
| 352 | PP2500315719 | Domperidon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 302.000.000 | 210 | 287.488.000 | 287.488.000 | 0 |
| 353 | PP2500315720 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 38.481.000 | 38.481.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 53.025.000 | 53.025.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 75.750.000 | 75.750.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500315721 | Dopamin hydroclorid | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 216.984.856 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500315722 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 1.142.100 | 210 | 53.508.600 | 53.508.600 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 53.581.500 | 53.581.500 | 0 | |||
| 356 | PP2500315723 | Doripenem | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 461.711.760 | 210 | 1.990.000.000 | 1.990.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500315724 | Doripenem | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 167.007.800 | 210 | 2.739.156.000 | 2.739.156.000 | 0 |
| 358 | PP2500315725 | Doripenem | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 200.000.000 | 230 | 7.712.640.000 | 7.712.640.000 | 0 |
| 359 | PP2500315726 | Doripenem | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 33.293.220 | 215 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500315727 | Doxorubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 361 | PP2500315728 | Doxorubicin hydrochlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500315729 | Doxorubicin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 38.064.000 | 38.064.000 | 0 |
| 363 | PP2500315730 | Doxorubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 364 | PP2500315731 | Doxycyclin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 65.250.000 | 65.250.000 | 0 |
| 365 | PP2500315732 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 74.937.140 | 220 | 22.123.200 | 22.123.200 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 22.207.000 | 22.207.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 21.788.000 | 21.788.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500315733 | Drotaverin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 614.913.022 | 210 | 673.090.000 | 673.090.000 | 0 |
| 367 | PP2500315734 | Drotaverin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 103.468.800 | 103.468.800 | 0 |
| 368 | PP2500315735 | Drotaverin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 143.280.339 | 210 | 920.955.000 | 920.955.000 | 0 |
| 369 | PP2500315736 | Drotaverin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 614.913.022 | 210 | 376.800.000 | 376.800.000 | 0 |
| 370 | PP2500315737 | Dung dịch Lọc máu liên tục (Ngăn A chứa: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic. Ngăn B chứa: Natri bicarbonat; Natri clorid) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 276.435.584 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500315738 | Dung dịch Lọc máu liên tục (Ngăn A chứa: Natriclorid; Calci clorid dihydrat; Magnesi clorid hexahydrat; Glucose monohydrat. Ngăn B chứa: Natriclorid; Natri bicarbonat) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 276.435.584 | 210 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500315739 | Dung dịch Lọc máu liên tục có chứa lactat (Khoang A chứa: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic. Khoang B chứa: Sodium clorid; Sodium hydrogen carbonat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 42.000.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500315740 | Ebastin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 1.361.922.000 | 1.361.922.000 | 0 |
| 374 | PP2500315742 | Enalapril maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 333.330.000 | 333.330.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 172.000.000 | 210 | 354.468.000 | 354.468.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500315743 | Enalapril maleat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 614.913.022 | 210 | 3.618.000.000 | 3.618.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500315744 | Enalapril maleat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 2.285.829.000 | 2.285.829.000 | 0 |
| 377 | PP2500315745 | Enalapril maleat; Hydroclorothiazid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 107.801.000 | 210 | 1.849.050.000 | 1.849.050.000 | 0 |
| 378 | PP2500315746 | Enalapril maleat; Hydroclorothiazid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 162.505.040 | 220 | 1.775.000.000 | 1.775.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500315747 | Enalapril maleat; Hydroclorothiazid | vn4401090914 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | 180 | 42.686.600 | 210 | 381.378.000 | 381.378.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 190.000.000 | 225 | 329.779.800 | 329.779.800 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 386.204.000 | 220 | 635.630.000 | 635.630.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 163.780.000 | 210 | 448.680.000 | 448.680.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 300.000.000 | 210 | 376.891.200 | 376.891.200 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.383.430.000 | 1.383.430.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500315748 | Enoxaparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 60.000.000 | 240 | 1.957.893.000 | 1.957.893.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 1.962.800.000 | 1.962.800.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500315749 | Eperison hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 582.907.500 | 582.907.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 582.907.500 | 582.907.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 364.548.500 | 364.548.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 353.445.500 | 353.445.500 | 0 | |||
| 382 | PP2500315750 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 19.584.000 | 19.584.000 | 0 |
| 383 | PP2500315751 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 157.020.360 | 157.020.360 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 146.748.000 | 146.748.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 134.519.000 | 134.519.000 | 0 | |||
| 384 | PP2500315752 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500315753 | Epirubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 123.795.000 | 123.795.000 | 0 |
| 386 | PP2500315754 | Epirubicin hydrochlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 257.997.600 | 257.997.600 | 0 |
| 387 | PP2500315755 | Ephedrin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 187.922.774 | 210 | 530.145.000 | 530.145.000 | 0 |
| 388 | PP2500315756 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 620.235.000 | 620.235.000 | 0 |
| 389 | PP2500315757 | Erlotinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 9.240.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 113.525.760 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 390 | PP2500315758 | Erlotinib | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 16.521.100 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500315759 | Ertapenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 290.000.000 | 210 | 3.938.400.000 | 3.938.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.977.431.200 | 3.977.431.200 | 0 | |||
| 392 | PP2500315760 | Erythromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 58.656.000 | 58.656.000 | 0 |
| 393 | PP2500315761 | Erythromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 55.965.000 | 55.965.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 53.710.000 | 53.710.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 54.899.000 | 54.899.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500315762 | Erythromycin; Tretinoin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 97.000.000 | 220 | 412.450.000 | 412.450.000 | 0 |
| 395 | PP2500315763 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 122.112.872 | 210 | 3.370.400.000 | 3.370.400.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.513.718.600 | 3.513.718.600 | 0 | |||
| 396 | PP2500315764 | Erythropoietin | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 91.500.000 | 210 | 1.875.000.000 | 1.875.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500315765 | Erythropoietin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 172.000.000 | 210 | 1.595.000.000 | 1.595.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500315766 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 59.930.000 | 210 | 710.000.000 | 710.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 659.000.000 | 659.000.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500315767 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 122.112.872 | 210 | 2.163.700.000 | 2.163.700.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.180.325.000 | 2.180.325.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500315768 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 374.500.000 | 210 | 7.400.000.000 | 7.400.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 5.490.000.000 | 5.490.000.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500315769 | Erythropoietin | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 91.500.000 | 210 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500315770 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 59.930.000 | 210 | 1.918.660.000 | 1.918.660.000 | 0 |
| 403 | PP2500315771 | Esomeprazol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 310.628.620 | 210 | 1.528.437.200 | 1.528.437.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 1.556.856.000 | 1.556.856.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.420.940.000 | 1.420.940.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 210.052.000 | 210.052.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 127.227.664 | 210 | 1.544.500.000 | 1.544.500.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 150.743.200 | 150.743.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 133.444.800 | 133.444.800 | 0 | |||
| 404 | PP2500315772 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 381.544.380 | 381.544.380 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 359.360.400 | 359.360.400 | 0 | |||
| 405 | PP2500315773 | Esomeprazol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 310.628.620 | 210 | 1.928.448.000 | 1.928.448.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 1.814.400.000 | 1.814.400.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.814.400.000 | 1.814.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 127.227.664 | 210 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 171.072.000 | 171.072.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 146.543.564 | 210 | 177.120.000 | 177.120.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500315774 | Eszopiclon | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 163.780.000 | 210 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 17.089.000 | 210 | 159.766.000 | 159.766.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500315775 | Etamsylat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 80.140.000 | 210 | 4.007.000.000 | 4.007.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500315776 | Etamsylat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 240.030.000 | 210 | 1.331.100.000 | 1.331.100.000 | 0 |
| 409 | PP2500315778 | Etifoxin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 201.300.000 | 201.300.000 | 0 |
| 410 | PP2500315779 | Etodolac | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 74.937.140 | 220 | 357.200.000 | 357.200.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 143.280.339 | 210 | 384.930.000 | 384.930.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 344.275.000 | 344.275.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 375.060.000 | 375.060.000 | 0 | |||
| 411 | PP2500315780 | Etomidat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 412 | PP2500315782 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 109.998.000 | 109.998.000 | 0 |
| 413 | PP2500315783 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.009.575.000 | 1.009.575.000 | 0 |
| 414 | PP2500315784 | Ethambutol hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 893.343.600 | 893.343.600 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 893.343.600 | 893.343.600 | 0 | |||
| 415 | PP2500315785 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500315786 | Famotidin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 3.464.483.400 | 3.464.483.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 3.679.500.000 | 3.679.500.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500315787 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 1.432.809.000 | 1.432.809.000 | 0 |
| 418 | PP2500315788 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 754.110.000 | 754.110.000 | 0 |
| 419 | PP2500315789 | Fenofibrat | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 30.000.000 | 210 | 490.730.000 | 490.730.000 | 0 |
| 420 | PP2500315790 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 440.800.000 | 440.800.000 | 0 |
| 421 | PP2500315791 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 44.089.500 | 44.089.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 60.664.500 | 60.664.500 | 0 | |||
| 422 | PP2500315795 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 61.476.000 | 61.476.000 | 0 |
| 423 | PP2500315796 | Fexofenadin | vn4401090914 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | 180 | 42.686.600 | 210 | 441.350.000 | 441.350.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 187.922.774 | 210 | 596.550.000 | 596.550.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 143.280.339 | 210 | 529.620.000 | 529.620.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 18.557.400 | 210 | 538.350.000 | 538.350.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500315799 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 280.250.000 | 280.250.000 | 0 |
| 425 | PP2500315800 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 118.030.500 | 118.030.500 | 0 |
| 426 | PP2500315801 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 427 | PP2500315802 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500315803 | Fluticason propionat | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 181 | 28.696.800 | 211 | 96.000 | 96.000 | 0 |
| 429 | PP2500315804 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 78.649.398 | 210 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 |
| 430 | PP2500315805 | Fluvastatin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 13.061.160 | 210 | 639.000.000 | 639.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500315806 | Fluvoxamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500315808 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 88.560.000 | 88.560.000 | 0 |
| 433 | PP2500315809 | Fulvestrant | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 88.560.000 | 88.560.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 80.936.760 | 80.936.760 | 0 | |||
| 434 | PP2500315811 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 116.355.840 | 116.355.840 | 0 |
| 435 | PP2500315812 | Furosemid | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 19.503.600 | 210 | 15.660.000 | 15.660.000 | 0 |
| vn0316704404 | CÔNG TY TNHH HEALMED PHARMA | 180 | 13.079.000 | 220 | 631.400.000 | 631.400.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500315813 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 21.560.200 | 21.560.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 21.810.900 | 21.810.900 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 50.140.000 | 50.140.000 | 0 | |||
| 437 | PP2500315814 | Fusidic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 438 | PP2500315815 | Fusidic acid; Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 26.144.600 | 210 | 334.350.000 | 334.350.000 | 0 |
| 439 | PP2500315816 | Fusidic acid; Hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 168.430.000 | 210 | 540.510.000 | 540.510.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 557.178.000 | 240 | 670.800.000 | 670.800.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 26.144.600 | 210 | 548.121.000 | 548.121.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500315817 | Gabapentin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 302.000.000 | 210 | 802.900.000 | 802.900.000 | 0 |
| 441 | PP2500315818 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 223.965.000 | 223.965.000 | 0 |
| 442 | PP2500315819 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 52.460.000 | 52.460.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 50.020.000 | 50.020.000 | 0 | |||
| 443 | PP2500315820 | Gabapentin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 |
| 444 | PP2500315821 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 103.166.300 | 210 | 348.075.000 | 348.075.000 | 0 |
| 445 | PP2500315822 | Gadoteric acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 643.786.500 | 643.786.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 760.760.000 | 760.760.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 90.000.000 | 210 | 749.455.000 | 749.455.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500315823 | Gefitinib | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 5.000.000 | 210 | 179.550 | 179.550 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 113.525.760 | 210 | 175.297.500 | 175.297.500 | 0 | |||
| 447 | PP2500315824 | Gefitinib | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 34.455.000 | 210 | 426.000.000 | 426.000.000 | 0 |
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 180 | 12.900.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 | |||
| 448 | PP2500315825 | Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500315826 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 68.997.600 | 68.997.600 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 63.999.600 | 63.999.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 55.400.000 | 55.400.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500315827 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 344.988.000 | 344.988.000 | 0 |
| 451 | PP2500315828 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 452 | PP2500315829 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 11.919.000 | 210 | 591.840.000 | 591.840.000 | 0 |
| 453 | PP2500315831 | Gentamicin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 52.278.100 | 52.278.100 | 0 |
| 454 | PP2500315832 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 217.324.800 | 217.324.800 | 0 |
| 455 | PP2500315833 | Glibenclamid; Metformin hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 898.800.000 | 898.800.000 | 0 |
| 456 | PP2500315834 | Glibenclamid; Metformin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.873.976.000 | 2.873.976.000 | 0 |
| 457 | PP2500315835 | Glibenclamid; Metformin hydroclorid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 74.937.140 | 220 | 608.220.000 | 608.220.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 315.000.000 | 210 | 541.260.000 | 541.260.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 658.440.000 | 658.440.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500315836 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.719.162.000 | 1.719.162.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 43.199.240 | 210 | 1.615.320.000 | 1.615.320.000 | 0 | |||
| 459 | PP2500315837 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 453.330.000 | 453.330.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 854.100.000 | 854.100.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500315838 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 3.167.868.000 | 3.167.868.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 70.705.960 | 210 | 3.062.808.000 | 3.062.808.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500315839 | Gliclazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 162.702.000 | 162.702.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500315840 | Gliclazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 327.872.000 | 327.872.000 | 0 |
| 463 | PP2500315841 | Gliclazid; Metformin hydroclorid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 107.801.000 | 210 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500315842 | Gliclazid; Metformin hydroclorid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 107.801.000 | 210 | 1.456.000.000 | 1.456.000.000 | 0 |
| 465 | PP2500315843 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 422.400.000 | 422.400.000 | 0 |
| 466 | PP2500315844 | Glimepirid | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 212.911.500 | 210 | 1.116.700.000 | 1.116.700.000 | 0 |
| 467 | PP2500315845 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500315846 | Glimepirid; Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 1.906.840.000 | 1.906.840.000 | 0 |
| 469 | PP2500315847 | Glimepirid; Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 470 | PP2500315848 | Glimepirid; Metformin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 2.781.000.000 | 2.781.000.000 | 0 |
| 471 | PP2500315849 | Glimepirid; Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 5.960.892.000 | 5.960.892.000 | 0 |
| 472 | PP2500315850 | Glipizid | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 86.006.170 | 210 | 802.512.500 | 802.512.500 | 0 |
| 473 | PP2500315851 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 85.495.200 | 85.495.200 | 0 |
| 474 | PP2500315852 | Glucose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 507.964.000 | 507.964.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 533.271.600 | 533.271.600 | 0 | |||
| 475 | PP2500315853 | Glucose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.505.061.650 | 1.505.061.650 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 1.281.089.800 | 1.281.089.800 | 0 | |||
| 476 | PP2500315854 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 207.942.560 | 207.942.560 | 0 |
| 477 | PP2500315855 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 56.295.840 | 56.295.840 | 0 |
| 478 | PP2500315856 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 1.755.600 | 1.755.600 | 0 |
| 479 | PP2500315857 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 6.816.000 | 6.816.000 | 0 | |||
| 480 | PP2500315858 | Glucose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 508.638.900 | 508.638.900 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 526.617.300 | 526.617.300 | 0 | |||
| 481 | PP2500315859 | Glucose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.068.192.000 | 1.068.192.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 1.105.282.000 | 1.105.282.000 | 0 | |||
| 482 | PP2500315860 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 386.204.000 | 220 | 10.348.000 | 10.348.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 10.348.000 | 10.348.000 | 0 | |||
| 483 | PP2500315862 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 708.282.000 | 210 | 659.120.000 | 659.120.000 | 0 |
| 484 | PP2500315863 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 485 | PP2500315864 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 97.000.000 | 220 | 304.950.000 | 304.950.000 | 0 |
| 486 | PP2500315865 | Goserelin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 |
| 487 | PP2500315866 | Granisetron hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 488 | PP2500315867 | Granisetron hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 66.644.400 | 66.644.400 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 84.360.000 | 84.360.000 | 0 | |||
| 489 | PP2500315868 | Granisetron hydroclorid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 14.675.000 | 220 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 490 | PP2500315869 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 37.270.800 | 37.270.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 37.209.600 | 37.209.600 | 0 | |||
| 491 | PP2500315870 | Guaiazulen; Dimethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 492 | PP2500315871 | Ginkgo biloba | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 233.415.000 | 233.415.000 | 0 |
| 493 | PP2500315872 | Haloperidol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 88.586.662 | 210 | 21.216.200 | 21.216.200 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 22.203.000 | 22.203.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500315873 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 64.806.000 | 64.806.000 | 0 |
| 495 | PP2500315874 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 3.555.111.000 | 3.555.111.000 | 0 |
| 496 | PP2500315875 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 261.588.366 | 220 | 4.577.625.000 | 4.577.625.000 | 0 |
| 497 | PP2500315876 | Heparin (natri) | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 302.000.000 | 210 | 788.594.000 | 788.594.000 | 0 |
| 498 | PP2500315877 | Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 187.922.774 | 210 | 602.260.400 | 602.260.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 602.260.400 | 602.260.400 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 12.045.208 | 210 | 602.260.400 | 602.260.400 | 0 | |||
| 499 | PP2500315881 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 26.144.600 | 210 | 240.730.000 | 240.730.000 | 0 |
| 500 | PP2500315882 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 361.372.410 | 361.372.410 | 0 |
| 501 | PP2500315883 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 142.000.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 502 | PP2500315884 | Hydroxypropyl- methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 557.178.000 | 240 | 1.459.500.000 | 1.459.500.000 | 0 |
| 503 | PP2500315885 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 146.094.150 | 146.094.150 | 0 |
| 504 | PP2500315886 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 95.480.000 | 95.480.000 | 0 |
| 505 | PP2500315887 | Ibuprofen | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 302.000.000 | 210 | 200.027.500 | 200.027.500 | 0 |
| 506 | PP2500315888 | Ibuprofen; codein | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 216.984.856 | 210 | 287.040.000 | 287.040.000 | 0 |
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 5.740.800 | 210 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 | |||
| 507 | PP2500315890 | Imatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 9.773.280 | 9.773.280 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 16.704.000 | 16.704.000 | 0 | |||
| 508 | PP2500315891 | Imidapril hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 140.525.000 | 140.525.000 | 0 |
| 509 | PP2500315892 | Imipenem; Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 9.355.500.000 | 9.355.500.000 | 0 |
| 510 | PP2500315893 | Imipenem; Cilastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 6.407.940.000 | 6.407.940.000 | 0 |
| 511 | PP2500315894 | Immune globulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 |
| 512 | PP2500315895 | Immune globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 60.375.000 | 210 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 261.584.000 | 210 | 1.825.000.000 | 1.825.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 1.979.499.500 | 1.979.499.500 | 0 | |||
| 513 | PP2500315896 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 182 | 144.800.000 | 212 | 2.420.000.000 | 2.420.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 2.445.000.000 | 2.445.000.000 | 0 | |||
| 514 | PP2500315897 | Indapamid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 192.749.860 | 210 | 225.225.000 | 225.225.000 | 0 |
| 515 | PP2500315898 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 15.921.000 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| 516 | PP2500315899 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 612.560.000 | 612.560.000 | 0 |
| 517 | PP2500315900 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 1.556.220.000 | 1.556.220.000 | 0 |
| 518 | PP2500315901 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 3.735.000.000 | 3.735.000.000 | 0 |
| 519 | PP2500315902 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500315905 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 33.987.070 | 210 | 269.100.000 | 269.100.000 | 0 |
| 521 | PP2500315907 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 103.166.300 | 210 | 548.600.000 | 548.600.000 | 0 |
| 522 | PP2500315908 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 8.424.000 | 210 | 421.200.000 | 421.200.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 421.200.000 | 421.200.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500315912 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 177.754.800 | 177.754.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 166.046.400 | 166.046.400 | 0 | |||
| 524 | PP2500315913 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 2.487.550.000 | 2.487.550.000 | 0 |
| 525 | PP2500315914 | Irbesartan | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 24.960.000 | 210 | 1.185.600.000 | 1.185.600.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 136.305.600 | 210 | 1.202.240.000 | 1.202.240.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500315915 | Irbesartan; Hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 695.100.000 | 695.100.000 | 0 |
| 527 | PP2500315916 | Irbesartan; Hydroclorothiazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 570.937.500 | 570.937.500 | 0 |
| 528 | PP2500315917 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 231.540.000 | 231.540.000 | 0 | |||
| 529 | PP2500315918 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 55.282.500 | 55.282.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 57.885.000 | 57.885.000 | 0 | |||
| 530 | PP2500315919 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 239.692.950 | 239.692.950 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 238.995.000 | 238.995.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500315920 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 50.998.500 | 50.998.500 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 50.850.000 | 50.850.000 | 0 | |||
| 532 | PP2500315921 | Isavuconazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 533 | PP2500315922 | Isavuconazole | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.664.900.000 | 2.664.900.000 | 0 |
| 534 | PP2500315925 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 2.856.880.000 | 2.856.880.000 | 0 |
| 535 | PP2500315926 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 162.288.000 | 162.288.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 75.348.000 | 75.348.000 | 0 | |||
| 536 | PP2500315927 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 398.488.900 | 398.488.900 | 0 |
| 537 | PP2500315928 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 315.000.000 | 210 | 199.104.000 | 199.104.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 300.000.000 | 210 | 207.522.000 | 207.522.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 208.034.400 | 208.034.400 | 0 | |||
| 538 | PP2500315929 | Kali clorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 335.225.000 | 335.225.000 | 0 |
| 539 | PP2500315930 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 127.206.000 | 127.206.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 162.823.680 | 162.823.680 | 0 | |||
| 540 | PP2500315931 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 218.841.000 | 218.841.000 | 0 |
| 541 | PP2500315932 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 614.913.022 | 210 | 709.971.600 | 709.971.600 | 0 |
| 542 | PP2500315933 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 163.780.000 | 210 | 278.255.500 | 278.255.500 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 262.399.600 | 262.399.600 | 0 | |||
| 543 | PP2500315934 | Ketamine | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 22.876.000 | 22.876.000 | 0 |
| 544 | PP2500315935 | Ketoconazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 46.641.600 | 46.641.600 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 53.088.000 | 53.088.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 146.543.564 | 210 | 51.697.600 | 51.697.600 | 0 | |||
| 545 | PP2500315936 | Ketoconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 39.817.050 | 39.817.050 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 37.191.750 | 37.191.750 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 41.567.250 | 41.567.250 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 146.543.564 | 210 | 39.933.730 | 39.933.730 | 0 | |||
| 546 | PP2500315937 | Ketoprofen | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 107.801.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 547 | PP2500315938 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 792.300.000 | 792.300.000 | 0 |
| 548 | PP2500315939 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 350.350.000 | 350.350.000 | 0 |
| 549 | PP2500315940 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 682.600.000 | 682.600.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500315941 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 175.975.600 | 210 | 2.208.000.000 | 2.208.000.000 | 0 |
| 551 | PP2500315942 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 349.461.000 | 349.461.000 | 0 |
| 552 | PP2500315943 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.391.174.000 | 1.391.174.000 | 0 |
| 553 | PP2500315944 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 140.168.000 | 140.168.000 | 0 |
| 554 | PP2500315945 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 555 | PP2500315946 | Lamivudin; Tenofovir disoproxil fumarat; Dolutegravir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 277.237.463 | 210 | 1.903.718.400 | 1.903.718.400 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 1.907.684.480 | 1.907.684.480 | 0 | |||
| 556 | PP2500315947 | Lamivudine | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 6.276.690 | 6.276.690 | 0 |
| 557 | PP2500315948 | Lamotrigin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 558 | PP2500315949 | Lamotrigin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 559 | PP2500315950 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 162.505.040 | 220 | 896.400.000 | 896.400.000 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 461.711.760 | 210 | 896.400.000 | 896.400.000 | 0 | |||
| 560 | PP2500315951 | Lansoprazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 172.000.000 | 210 | 1.154.250.000 | 1.154.250.000 | 0 |
| 561 | PP2500315952 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 162.505.040 | 220 | 1.586.500.000 | 1.586.500.000 | 0 |
| 562 | PP2500315953 | Leflunomide | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 107.801.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 563 | PP2500315954 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 97.000.000 | 220 | 3.145.000.000 | 3.145.000.000 | 0 |
| vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 62.900.000 | 210 | 3.137.600.000 | 3.137.600.000 | 0 | |||
| 564 | PP2500315955 | Letrozol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 5.893.200 | 210 | 293.400.000 | 293.400.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 185 | 176.991.768 | 215 | 291.420.000 | 291.402.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500315956 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 324.870.000 | 324.870.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 208.845.000 | 208.845.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 276.250.000 | 276.250.000 | 0 | |||
| 566 | PP2500315957 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 567 | PP2500315958 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 568 | PP2500315959 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 577.668.000 | 577.668.000 | 0 |
| 569 | PP2500315960 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 41.736.600 | 41.736.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 41.815.200 | 41.815.200 | 0 | |||
| 570 | PP2500315961 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 290.000.000 | 210 | 894.000.000 | 894.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 895.000.000 | 895.000.000 | 0 | |||
| 571 | PP2500315962 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 136.285.000 | 136.285.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 167.195.000 | 167.195.000 | 0 | |||
| 572 | PP2500315963 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 82.346.460 | 82.346.460 | 0 |
| 573 | PP2500315964 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 119.084.150 | 210 | 897.750.000 | 897.750.000 | 0 |
| 574 | PP2500315965 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 177.772.000 | 177.772.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 155.097.000 | 155.097.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 471.640.000 | 471.640.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500315966 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 187.110.000 | 187.110.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 171.534.000 | 171.534.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 77.659.352 | 210 | 191.400.000 | 191.400.000 | 0 | |||
| 576 | PP2500315967 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 290.000.000 | 210 | 6.240.000.000 | 6.240.000.000 | 0 |
| 577 | PP2500315968 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 77.659.352 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 124.212.000 | 124.212.000 | 0 | |||
| 578 | PP2500315969 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 504.012.000 | 504.012.000 | 0 |
| 579 | PP2500315970 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 1.033.714.000 | 1.033.714.000 | 0 |
| 580 | PP2500315971 | Levothyroxine natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 298.080.000 | 298.080.000 | 0 |
| 581 | PP2500315972 | Levothyroxine natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 143.280.339 | 210 | 29.170.800 | 29.170.800 | 0 |
| 582 | PP2500315973 | Levothyroxine natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 153.760.000 | 153.760.000 | 0 |
| 583 | PP2500315974 | Levothyroxine natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 462.840.000 | 462.840.000 | 0 |
| 584 | PP2500315975 | Levothyroxine natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 311.320.000 | 311.320.000 | 0 |
| 585 | PP2500315976 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 97.000.000 | 220 | 256.626.000 | 256.626.000 | 0 |
| 586 | PP2500315977 | Lidocain hydroclorid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 261.584.000 | 210 | 1.097.850.000 | 1.097.850.000 | 0 |
| 587 | PP2500315978 | Lidocain hydroclorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 210.353.000 | 210.353.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 177.991.000 | 177.991.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 226.534.000 | 226.534.000 | 0 | |||
| 588 | PP2500315979 | Lidocain; epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 16.521.428 | 210 | 810.920.000 | 810.920.000 | 0 |
| 589 | PP2500315980 | Linezolid | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 180 | 67.592.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 590 | PP2500315981 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 119.084.150 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 591 | PP2500315982 | Linezolid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 163.780.000 | 210 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 |
| 592 | PP2500315983 | Linezolid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 8.000.000 | 240 | 197.000.000 | 197.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 163.780.000 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500315984 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 449.520.000 | 449.520.000 | 0 |
| 594 | PP2500315985 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 205.000.000 | 211 | 623.450.000 | 623.450.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 172.000.000 | 210 | 665.575.000 | 665.575.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500315986 | Lisinopril | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 38.580.200 | 210 | 508.750.000 | 508.750.000 | 0 |
| 596 | PP2500315987 | Lisinopril | vn0400577024 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI BẮC MIỀN TRUNG | 180 | 26.050.080 | 210 | 3.360 | 3.360 | 0 |
| 597 | PP2500315988 | Lisinopril | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 9.360.000 | 210 | 133.120.000 | 133.120.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 136.305.600 | 210 | 133.744.000 | 133.744.000 | 0 | |||
| 598 | PP2500315989 | Lisinopril; Hydroclorothiazid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 240.030.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 10.800.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 599 | PP2500315990 | Lisinopril; Hydroclorothiazid | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 17.248.140 | 210 | 798.525.000 | 798.525.000 | 0 |
| 600 | PP2500315991 | Lisinopril; Hydroclorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 49.293.568 | 210 | 998.000.000 | 998.000.000 | 0 |
| 601 | PP2500315992 | Loperamid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 146.543.564 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 602 | PP2500315993 | Lopinavir; Ritonavir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 204.985.440 | 204.985.440 | 0 |
| 603 | PP2500315994 | Loratadin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 14.675.000 | 220 | 148.614.000 | 148.614.000 | 0 |
| 604 | PP2500315995 | Loratadin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 42.224.000 | 42.224.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 41.496.000 | 41.496.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| 605 | PP2500315996 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.447.472.250 | 1.447.472.250 | 0 |
| 606 | PP2500315997 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| 607 | PP2500315998 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 439.992.000 | 439.992.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 41.398.200 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 40.150.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 608 | PP2500315999 | Losartan kali | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 20.037.600 | 210 | 974.050.000 | 974.050.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 286.800.000 | 217 | 985.182.000 | 985.182.000 | 0 | |||
| 609 | PP2500316000 | Losartan kali | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 55.000.000 | 210 | 1.140 | 1.140 | 0 |
| 610 | PP2500316001 | Losartan kali; Hydroclorothiazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 315.000.000 | 210 | 748.240.000 | 748.240.000 | 0 |
| vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 38.580.200 | 210 | 752.220.000 | 752.220.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 1.588.020.000 | 1.588.020.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500316002 | Losartan kali; Hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 260.000.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 612 | PP2500316003 | Losartan kali; Hydroclorothiazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 605.000.000 | 605.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| 613 | PP2500316004 | Losartan kali; Hydroclorothiazid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 180.328.800 | 180.328.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 206.479.200 | 206.479.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 626.520.000 | 626.520.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 652.125.600 | 652.125.600 | 0 | |||
| 614 | PP2500316005 | Lovastatin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 615 | PP2500316007 | Magnesi aspartat; Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 708.282.000 | 210 | 416.640.000 | 416.640.000 | 0 |
| 616 | PP2500316008 | Magnesi aspartat; Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 205.000.000 | 211 | 104.451.000 | 104.451.000 | 0 |
| 617 | PP2500316009 | Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 300.000.000 | 210 | 3.975.476.400 | 3.975.476.400 | 0 |
| 618 | PP2500316010 | Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 168.430.000 | 210 | 3.497.130.000 | 3.497.130.000 | 0 |
| 619 | PP2500316011 | Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 557.178.000 | 240 | 3.991.350.000 | 3.991.350.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 3.918.780.000 | 3.918.780.000 | 0 | |||
| 620 | PP2500316012 | Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.167.075.000 | 1.167.075.000 | 0 |
| 621 | PP2500316013 | Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 89.426.600 | 210 | 334.880.000 | 334.880.000 | 0 |
| 622 | PP2500316014 | Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 240.030.000 | 210 | 4.303.320.000 | 4.303.320.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 4.316.400.000 | 4.316.400.000 | 0 | |||
| 623 | PP2500316015 | Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 168.430.000 | 210 | 1.952.496.000 | 1.952.496.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 2.463.148.800 | 2.463.148.800 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 1.573.440.000 | 1.573.440.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 708.282.000 | 210 | 2.717.760.000 | 2.717.760.000 | 0 | |||
| 624 | PP2500316016 | Magnesi sulfat | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 133.806.000 | 133.806.000 | 0 |
| 625 | PP2500316017 | Magnesi trisilicat; Nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 78.649.398 | 210 | 351.279.600 | 351.279.600 | 0 |
| 626 | PP2500316018 | Manitol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 551.994.255 | 551.994.255 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 483.130.350 | 483.130.350 | 0 | |||
| 627 | PP2500316019 | Mebendazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 12.936.000 | 12.936.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 11.378.400 | 11.378.400 | 0 | |||
| 628 | PP2500316020 | Meclophenoxat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 319.000.000 | 319.000.000 | 0 |
| 629 | PP2500316021 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 9.746.100.000 | 9.746.100.000 | 0 |
| 630 | PP2500316022 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 69.924.000 | 210 | 916.200.000 | 916.200.000 | 0 |
| 631 | PP2500316023 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 129.880.000 | 129.880.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 130.900.000 | 130.900.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500316024 | Meloxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 163.780.000 | 210 | 905.970.000 | 905.970.000 | 0 |
| 633 | PP2500316025 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 69.849.000 | 69.849.000 | 0 |
| 634 | PP2500316026 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 442.618.000 | 442.618.000 | 0 |
| 635 | PP2500316027 | Meloxicam | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 20.862.000 | 210 | 432.600.000 | 432.600.000 | 0 |
| 636 | PP2500316028 | Meropenem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 260.000.000 | 210 | 3.280.500.000 | 3.280.500.000 | 0 |
| 637 | PP2500316029 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 799.500.000 | 799.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 77.659.352 | 210 | 448.500.000 | 448.500.000 | 0 | |||
| 638 | PP2500316030 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 639 | PP2500316031 | Metformin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 16.521.100 | 210 | 593.530.000 | 593.530.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 300.000.000 | 210 | 502.152.000 | 502.152.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 512.400.000 | 512.400.000 | 0 | |||
| 640 | PP2500316032 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 334.839.000 | 334.839.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 333.405.000 | 333.405.000 | 0 | |||
| 641 | PP2500316033 | Metformin hydroclorid | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 167.007.800 | 210 | 1.024.650.000 | 1.024.650.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 74.937.140 | 220 | 1.140.480.000 | 1.140.480.000 | 0 | |||
| 642 | PP2500316034 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.174.340.000 | 2.174.340.000 | 0 |
| 643 | PP2500316035 | Metformin hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 214.118.000 | 214.118.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 217.379.400 | 217.379.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 616.830.000 | 616.830.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 462.268.000 | 462.268.000 | 0 | |||
| 644 | PP2500316036 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.904.686.000 | 1.904.686.000 | 0 |
| 645 | PP2500316037 | Metformin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 929.326.500 | 929.326.500 | 0 |
| 646 | PP2500316038 | Metformin hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 262.800.000 | 262.800.000 | 0 |
| 647 | PP2500316039 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 192.749.860 | 210 | 489.654.000 | 489.654.000 | 0 |
| 648 | PP2500316040 | Metformin hydroclorid; Sitagliptin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 447.500.000 | 447.500.000 | 0 |
| 649 | PP2500316041 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 187.922.774 | 210 | 151.940.000 | 151.940.000 | 0 |
| 650 | PP2500316042 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 84.356.170 | 84.356.170 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 118.369.390 | 118.369.390 | 0 | |||
| 651 | PP2500316043 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 15.921.000 | 210 | 367.425.000 | 367.425.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 361.800.000 | 361.800.000 | 0 | |||
| 652 | PP2500316044 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 78.649.398 | 210 | 750.949.500 | 750.949.500 | 0 |
| 653 | PP2500316045 | Methotrexat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 654 | PP2500316046 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 34.965.000 | 34.965.000 | 0 |
| 655 | PP2500316047 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 106.090.000 | 106.090.000 | 0 |
| 656 | PP2500316048 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 588.992.250 | 588.992.250 | 0 |
| 657 | PP2500316049 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 146.543.564 | 210 | 537.600.000 | 537.600.000 | 0 |
| 658 | PP2500316050 | Methyl prednisolon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 478.674.000 | 478.674.000 | 0 |
| 659 | PP2500316051 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 404.791.800 | 404.791.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 363.753.000 | 363.753.000 | 0 | |||
| 660 | PP2500316052 | Methyl prednisolon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 374.500.000 | 210 | 1.150.057.440 | 1.150.057.440 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.152.013.320 | 1.152.013.320 | 0 | |||
| 661 | PP2500316053 | Methyl prednisolon | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 185 | 176.991.768 | 215 | 2.336.320.000 | 2.336.320.000 | 0 |
| 662 | PP2500316055 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 274.740.000 | 274.740.000 | 0 | |||
| 663 | PP2500316056 | Methyl prednisolon | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 185 | 176.991.768 | 215 | 1.488.590.400 | 1.488.590.400 | 0 |
| 664 | PP2500316057 | Methyl prednisolon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 586.530.000 | 586.530.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 586.530.000 | 586.530.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 233.730.000 | 233.730.000 | 0 | |||
| 665 | PP2500316058 | Methyl prednisolon | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 30.000.000 | 210 | 760.180.000 | 760.180.000 | 0 |
| 666 | PP2500316059 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 17.004.000 | 17.004.000 | 0 |
| 667 | PP2500316060 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 141.523.200 | 141.523.200 | 0 |
| 668 | PP2500316061 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 27.757.400 | 27.757.400 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 31.657.200 | 31.657.200 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 27.528.000 | 27.528.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 26.151.600 | 26.151.600 | 0 | |||
| 669 | PP2500316062 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 15.626.680 | 210 | 449.903.800 | 449.903.800 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 442.102.000 | 442.102.000 | 0 | |||
| 670 | PP2500316063 | Metronidazol | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 276.435.584 | 210 | 763.471.550 | 763.471.550 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 818.539.400 | 818.539.400 | 0 | |||
| 671 | PP2500316064 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 715.990.000 | 715.990.000 | 0 |
| 672 | PP2500316065 | Metronidazol; neomycin; nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 163.780.000 | 210 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 |
| 673 | PP2500316066 | Metronidazol; neomycin; nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 97.000.000 | 220 | 433.691.280 | 433.691.280 | 0 |
| 674 | PP2500316067 | Metronidazol; neomycin; nystatin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 1.272.800 | 210 | 63.640.000 | 62.367.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 58.430.400 | 58.430.400 | 0 | |||
| 675 | PP2500316068 | Micafungin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 95.550.000 | 95.550.000 | 0 |
| 676 | PP2500316069 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 677 | PP2500316070 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 1.781.070.375 | 1.781.070.375 | 0 |
| 678 | PP2500316071 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 |
| 679 | PP2500316072 | Mirtazapin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 60.680.000 | 60.680.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 62.730.000 | 62.730.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.000.000 | 210 | 61.336.000 | 61.336.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 127.428.000 | 127.428.000 | 0 | |||
| 680 | PP2500316073 | Misoprostol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 703.836.000 | 703.836.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 819.280.000 | 819.280.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 819.280.000 | 819.280.000 | 0 | |||
| 681 | PP2500316074 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 288.225.000 | 288.225.000 | 0 |
| 682 | PP2500316075 | Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat | vn0303453513 | CÔNG TY TNHH Y TẾ CÁNH CỬA VIỆT | 180 | 14.155.200 | 210 | 59.000 | 59.000 | 0 |
| 683 | PP2500316076 | Morphin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 187.922.774 | 210 | 1.174.824.000 | 1.174.824.000 | 0 |
| 684 | PP2500316078 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 187.922.774 | 210 | 344.630.000 | 344.630.000 | 0 |
| 685 | PP2500316079 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 4.871.082.300 | 4.871.082.300 | 0 |
| 686 | PP2500316080 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.033.500.000 | 1.033.500.000 | 0 |
| 687 | PP2500316081 | Moxifloxacin; dexamethason | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 6.626.400 | 210 | 300.447.000 | 300.447.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 331.320.000 | 331.320.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 180 | 18.557.400 | 210 | 300.763.260 | 300.763.260 | 0 | |||
| vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 180 | 32.065.400 | 210 | 299.543.400 | 299.543.400 | 0 | |||
| 688 | PP2500316084 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 453.065.868 | 453.065.868 | 0 |
| 689 | PP2500316085 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 79.274.160 | 79.274.160 | 0 |
| 690 | PP2500316086 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 661.342.500 | 661.342.500 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 276.435.584 | 210 | 645.099.000 | 645.099.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 659.331.400 | 659.331.400 | 0 | |||
| 691 | PP2500316087 | Natri clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 63.768.600 | 63.768.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 45.380.300 | 45.380.300 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 75.000.000 | 210 | 114.378.600 | 114.378.600 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 43.862.000 | 43.862.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 123.151.000 | 123.151.000 | 0 | |||
| 692 | PP2500316088 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.427.962.500 | 1.427.962.500 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 1.467.564.660 | 1.467.564.660 | 0 | |||
| 693 | PP2500316089 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 15.626.680 | 210 | 261.300.000 | 261.300.000 | 0 |
| 694 | PP2500316090 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 6.926.113.600 | 6.926.113.600 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 7.629.584.720 | 7.629.584.720 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 12.669.720.000 | 12.669.720.000 | 0 | |||
| 695 | PP2500316091 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 691.891.200 | 691.891.200 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 713.821.680 | 713.821.680 | 0 | |||
| 696 | PP2500316092 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.105.484.600 | 1.105.484.600 | 0 |
| 697 | PP2500316093 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 589.115.000 | 589.115.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 948.575.000 | 948.575.000 | 0 | |||
| 698 | PP2500316094 | Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acetic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 6.551.212.500 | 6.551.212.500 | 0 |
| 699 | PP2500316095 | Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 2.228.730.000 | 2.228.730.000 | 0 |
| 700 | PP2500316096 | Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.944.600.000 | 1.944.600.000 | 0 |
| 701 | PP2500316097 | Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 158.046.000 | 158.046.000 | 0 |
| 702 | PP2500316098 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 130.400.000 | 130.400.000 | 0 |
| 703 | PP2500316099 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 5.530.000 | 210 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 |
| 704 | PP2500316100 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 229.540.000 | 229.540.000 | 0 |
| 705 | PP2500316101 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 582.688.000 | 582.688.000 | 0 |
| 706 | PP2500316102 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 96.900.000 | 96.900.000 | 0 |
| 707 | PP2500316103 | Natri hydrocarbonat; Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 11.677.575.000 | 11.677.575.000 | 0 |
| 708 | PP2500316104 | Nefopam | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.000.000 | 292 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 113.525.760 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 709 | PP2500316106 | Neomycin; Polymycin B; Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 557.178.000 | 240 | 809.560.000 | 809.560.000 | 0 |
| 710 | PP2500316107 | Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 175.560.000 | 175.560.000 | 0 |
| 711 | PP2500316108 | Neostigmin methylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 197.700.000 | 197.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 216.876.900 | 216.876.900 | 0 | |||
| 712 | PP2500316110 | Netilmicin | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 70.679.800 | 211 | 489.162.450 | 489.162.450 | 0 |
| 713 | PP2500316111 | Netilmicin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 748.440.000 | 748.440.000 | 0 |
| 714 | PP2500316112 | Netilmicin | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 70.679.800 | 211 | 1.391.413.800 | 1.391.413.800 | 0 |
| 715 | PP2500316113 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 598.750.000 | 598.750.000 | 0 |
| 716 | PP2500316114 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 136.305.600 | 210 | 1.379.280.000 | 1.379.280.000 | 0 |
| 717 | PP2500316115 | Nicorandil | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 519.118.950 | 519.118.950 | 0 |
| 718 | PP2500316116 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 113.525.760 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 719 | PP2500316117 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.746.329.600 | 2.746.329.600 | 0 |
| 720 | PP2500316118 | Nimodipin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 216.984.856 | 210 | 2.988.600.000 | 2.988.600.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 172.000.000 | 210 | 2.848.860.000 | 2.848.860.000 | 0 | |||
| 721 | PP2500316119 | Nimodipin | vn0401765052 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG BÌNH AN | 180 | 23.797.920 | 210 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| 722 | PP2500316120 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 461.711.760 | 210 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 |
| 723 | PP2500316121 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.440.321.960 | 1.440.321.960 | 0 |
| 724 | PP2500316122 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 420.980.000 | 420.980.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 372.868.000 | 372.868.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 146.543.564 | 210 | 366.854.000 | 366.854.000 | 0 | |||
| 725 | PP2500316123 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 565.933.830 | 565.933.830 | 0 |
| 726 | PP2500316124 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 146.543.564 | 210 | 207.255.000 | 207.255.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 252.750.000 | 252.750.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 222.420.000 | 222.420.000 | 0 | |||
| 727 | PP2500316125 | Nước cất | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 699.840.000 | 699.840.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 727.574.400 | 727.574.400 | 0 | |||
| 728 | PP2500316126 | Nước cất | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 512.277.350 | 512.277.350 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 543.038.600 | 543.038.600 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 1.025.375.000 | 1.025.375.000 | 0 | |||
| 729 | PP2500316127 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.133.370.000 | 1.133.370.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 1.392.426.000 | 1.392.426.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 1.063.980.000 | 1.063.980.000 | 0 | |||
| 730 | PP2500316128 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 416.465.280 | 416.465.280 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 487.528.800 | 487.528.800 | 0 | |||
| 731 | PP2500316130 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.324.300.000 | 2.324.300.000 | 0 |
| 732 | PP2500316131 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 3.137.944.320 | 3.137.944.320 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.312.544.000 | 2.312.544.000 | 0 | |||
| 733 | PP2500316132 | Nhũ dịch lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 4.759.040.000 | 4.759.040.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 4.191.200.000 | 4.191.200.000 | 0 | |||
| 734 | PP2500316134 | Octreotid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 61.642.978 | 210 | 411.920.000 | 411.920.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 420.800.000 | 420.800.000 | 0 | |||
| 735 | PP2500316135 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 9.722.000 | 210 | 460.230.000 | 460.230.000 | 0 |
| 736 | PP2500316136 | Ofloxacin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 5.130.000.000 | 5.130.000.000 | 0 |
| 737 | PP2500316137 | Ofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 10.531.710.000 | 10.531.710.000 | 0 |
| 738 | PP2500316138 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 217.892.000 | 217.892.000 | 0 |
| 739 | PP2500316139 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 740 | PP2500316140 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 741 | PP2500316141 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 742 | PP2500316142 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 342.607.200 | 342.607.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 1.345.780.800 | 1.345.780.800 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 82.021.984 | 210 | 1.478.880.000 | 1.478.880.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 788.736.000 | 788.736.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 983.455.200 | 983.455.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 354.931.200 | 354.931.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 1.971.840.000 | 1.971.840.000 | 0 | |||
| 743 | PP2500316144 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 175.122.000 | 175.122.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 163.323.000 | 163.323.000 | 0 | |||
| 744 | PP2500316145 | Ondansetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 41.081.250 | 41.081.250 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 39.125.000 | 39.125.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 41.159.500 | 41.159.500 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 51.645.000 | 51.645.000 | 0 | |||
| 745 | PP2500316146 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 746 | PP2500316147 | Oseltamivir | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 190.000.000 | 225 | 34.003.200 | 34.003.200 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 34.040.000 | 34.040.000 | 0 | |||
| 747 | PP2500316148 | Otilonium bromide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 748 | PP2500316149 | Oxacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 3.425.379.300 | 3.425.379.300 | 0 |
| 749 | PP2500316150 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.120.770.000 | 1.120.770.000 | 0 |
| 750 | PP2500316151 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 751 | PP2500316152 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 128.257.500 | 128.257.500 | 0 |
| 752 | PP2500316154 | Oxytocin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 103.166.300 | 210 | 1.491.600.000 | 1.491.600.000 | 0 |
| 753 | PP2500316155 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 1.279.700.000 | 1.279.700.000 | 0 |
| 754 | PP2500316156 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 708.282.000 | 210 | 346.250.000 | 346.250.000 | 0 |
| 755 | PP2500316157 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 481.800.000 | 481.800.000 | 0 |
| 756 | PP2500316158 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 757 | PP2500316159 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 500.976.000 | 500.976.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 497.316.000 | 497.316.000 | 0 | |||
| 758 | PP2500316160 | Paclitaxel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 759 | PP2500316161 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 408.114.240 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 760 | PP2500316162 | Paclitaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 59.426.800 | 59.426.800 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 90.000.000 | 210 | 37.217.800 | 37.217.800 | 0 | |||
| 761 | PP2500316163 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 187.992.000 | 187.992.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 188.515.600 | 188.515.600 | 0 | |||
| 762 | PP2500316164 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 384.720.000 | 384.720.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| 763 | PP2500316165 | Paclitaxel | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 14.675.000 | 220 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 764 | PP2500316166 | Palbociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 166.168.800 | 166.168.800 | 0 |
| 765 | PP2500316167 | Palbociclib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 113.790.600 | 113.790.600 | 0 |
| 766 | PP2500316168 | Palonosetron hydroclorid | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 185 | 207.900.000 | 215 | 2.850.000.000 | 2.850.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 142.000.000 | 210 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| 767 | PP2500316169 | Palonosetron hydroclorid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 55.000.000 | 210 | 455.328.000 | 455.328.000 | 0 |
| 768 | PP2500316170 | Palonosetron hydroclorid | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 185 | 83.975.000 | 215 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 769 | PP2500316171 | Palonosetron hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 90.417.600 | 90.417.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 97.344.000 | 97.344.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 142.000.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| 770 | PP2500316172 | Panax notoginseng saponins | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 |
| 771 | PP2500316173 | Pantoprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 549.045.000 | 549.045.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 37.000.000 | 210 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 | |||
| 772 | PP2500316174 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 192.749.860 | 210 | 429.350.000 | 429.350.000 | 0 |
| 773 | PP2500316176 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 52.030.000 | 52.030.000 | 0 |
| 774 | PP2500316177 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 3.649.752.000 | 3.649.752.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 276.435.584 | 210 | 2.801.522.600 | 2.801.522.600 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 3.903.207.000 | 3.903.207.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 5.238.070.000 | 5.238.070.000 | 0 | |||
| 775 | PP2500316178 | Paracetamol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 187.922.774 | 210 | 108.640.000 | 108.640.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 118.825.000 | 118.825.000 | 0 | |||
| 776 | PP2500316179 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 63.258.800 | 63.258.800 | 0 |
| 777 | PP2500316180 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 424.514.000 | 424.514.000 | 0 |
| 778 | PP2500316181 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 1.164.660.000 | 1.164.660.000 | 0 |
| 779 | PP2500316182 | Paracetamol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 180 | 270.777.260 | 210 | 1.386.660.000 | 1.386.660.000 | 0 |
| 780 | PP2500316183 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 26.045.200 | 26.045.200 | 0 |
| 781 | PP2500316184 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 40.660.000 | 40.660.000 | 0 |
| 782 | PP2500316185 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 592.515.000 | 592.515.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 506.331.000 | 506.331.000 | 0 | |||
| 783 | PP2500316186 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 16.000.000 | 220 | 741.600.000 | 741.600.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 733.257.000 | 733.257.000 | 0 | |||
| 784 | PP2500316187 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 205.000.000 | 211 | 1.939.300.000 | 1.939.300.000 | 0 |
| 785 | PP2500316188 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 192.749.860 | 210 | 1.354.500.000 | 1.354.500.000 | 0 |
| 786 | PP2500316189 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 832.440.000 | 832.440.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 995.955.000 | 995.955.000 | 0 | |||
| 787 | PP2500316190 | Paracetamol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 174.636.000 | 174.636.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 127.227.664 | 210 | 177.870.000 | 177.870.000 | 0 | |||
| 788 | PP2500316191 | Paracetamol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 207.604.000 | 207.604.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 219.300.000 | 219.300.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 82.021.984 | 210 | 1.023.400.000 | 1.023.400.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 75.000.000 | 210 | 228.072.000 | 228.072.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 385.968.000 | 385.968.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 127.227.664 | 210 | 584.800.000 | 584.800.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 182 | 228.300.000 | 212 | 643.280.000 | 643.280.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 286.552.000 | 286.552.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 722.228.000 | 722.228.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 672.520.000 | 672.520.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 198.832.000 | 198.832.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 979.540.000 | 979.540.000 | 0 | |||
| 789 | PP2500316192 | Paracetamol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 89.426.600 | 210 | 1.784.400.000 | 1.784.400.000 | 0 |
| 790 | PP2500316193 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.393.070.000 | 1.393.070.000 | 0 |
| 791 | PP2500316194 | Paracetamol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 30.690.000 | 30.690.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 31.930.000 | 31.930.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 30.380.000 | 30.380.000 | 0 | |||
| 792 | PP2500316195 | Paracetamol | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 99.055.200 | 210 | 2.245.530.000 | 2.245.530.000 | 0 |
| 793 | PP2500316196 | Paracetamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 8.701.620 | 8.701.620 | 0 |
| 794 | PP2500316197 | Paracetamol; Codein phosphat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 302.000.000 | 210 | 488.160.000 | 488.160.000 | 0 |
| 795 | PP2500316198 | Paracetamol; Codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 214.000.000 | 210 | 202.944.000 | 202.944.000 | 0 |
| 796 | PP2500316199 | Paracetamol; Codein phosphat | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 251.487.600 | 251.487.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 254.251.200 | 254.251.200 | 0 | |||
| 797 | PP2500316200 | Paracetamol; Chlorpheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 43.776.000 | 43.776.000 | 0 |
| 798 | PP2500316201 | Paracetamol; Methocarbamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.880.935.000 | 1.880.935.000 | 0 |
| 799 | PP2500316202 | Paracetamol; Methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 190.000.000 | 225 | 3.107.475.000 | 3.107.475.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 3.032.501.000 | 3.032.501.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 4.143.300.000 | 4.143.300.000 | 0 | |||
| 800 | PP2500316203 | Paracetamol; Tramadol | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 250.000.000 | 210 | 280.980.000 | 280.980.000 | 0 |
| 801 | PP2500316204 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 103.820.000 | 103.820.000 | 0 |
| 802 | PP2500316205 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 460.650.000 | 460.650.000 | 0 |
| 803 | PP2500316206 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 408.114.240 | 210 | 2.501.100.000 | 2.501.100.000 | 0 |
| 804 | PP2500316207 | Pegfilgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 200.000.000 | 230 | 1.304.600.000 | 1.304.600.000 | 0 |
| 805 | PP2500316208 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 1.925.325.000 | 1.925.325.000 | 0 |
| 806 | PP2500316209 | Pentoxifyllin | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 180 | 41.398.200 | 210 | 922.500.000 | 922.500.000 | 0 |
| 807 | PP2500316211 | Perindopril arginin; Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.814.312.000 | 2.814.312.000 | 0 |
| 808 | PP2500316212 | Perindopril arginin; Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.218.965.000 | 1.218.965.000 | 0 |
| 809 | PP2500316213 | Perindopril arginin; Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.462.758.000 | 1.462.758.000 | 0 |
| 810 | PP2500316214 | Perindopril arginin; Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 1.014.000.000 | 1.014.000.000 | 0 |
| vn0311887521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ DƯỢC PHẨM HÙNG THẾ | 180 | 56.285.000 | 215 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 | |||
| 811 | PP2500316215 | Perindopril arginin; Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.376.700.000 | 1.376.700.000 | 0 |
| 812 | PP2500316216 | Perindopril erbumin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 614.913.022 | 210 | 2.649.600.000 | 2.649.600.000 | 0 |
| 813 | PP2500316217 | Perindopril erbumin | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 38.580.200 | 210 | 586.250.000 | 586.250.000 | 0 |
| 814 | PP2500316218 | Perindopril erbumin; Amlodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 589.050.000 | 589.050.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 587.418.000 | 587.418.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 708.282.000 | 210 | 605.778.000 | 605.778.000 | 0 | |||
| 815 | PP2500316219 | Perindopril erbumin; Indapamid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.566.600.000 | 1.566.600.000 | 0 |
| 816 | PP2500316221 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 374.500.000 | 210 | 584.955.000 | 584.955.000 | 0 |
| 817 | PP2500316222 | Piperacilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 55.240.000 | 210 | 1.547.000.000 | 1.547.000.000 | 0 |
| 818 | PP2500316223 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 374.500.000 | 210 | 3.599.820.000 | 3.599.820.000 | 0 |
| 819 | PP2500316224 | Piperacilin; Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 820 | PP2500316225 | Piperacilin; Tazobactam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 216.984.856 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 821 | PP2500316226 | Piperacilin; Tazobactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 461.711.760 | 210 | 2.691.000.000 | 2.691.000.000 | 0 |
| 822 | PP2500316227 | Piperacilin; Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 9.133.845.000 | 9.133.845.000 | 0 |
| 823 | PP2500316228 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 2.384.350.000 | 2.384.350.000 | 0 |
| 824 | PP2500316229 | Piracetam | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 27.601.200 | 210 | 1.380.060.000 | 1.380.060.000 | 0 |
| 825 | PP2500316230 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 25.290.233 | 210 | 1.255.810.000 | 1.255.810.000 | 0 |
| 826 | PP2500316231 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 173.355.000 | 173.355.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 141.605.000 | 141.605.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 200.025.000 | 200.025.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 200.660.000 | 200.660.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 155.575.000 | 155.575.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 137.160.000 | 137.160.000 | 0 | |||
| 827 | PP2500316232 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 205.495.000 | 205.495.000 | 0 |
| 828 | PP2500316233 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 643.670.000 | 643.670.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 636.930.000 | 636.930.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 572.900.000 | 572.900.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 615.025.000 | 615.025.000 | 0 | |||
| 829 | PP2500316234 | Piroxicam | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 163.780.000 | 210 | 582.950.000 | 582.950.000 | 0 |
| 830 | PP2500316235 | Polyethylen glycol; Propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 1.760.930.000 | 1.760.930.000 | 0 |
| 831 | PP2500316236 | Povidon iod | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 565.080.000 | 565.080.000 | 0 |
| 832 | PP2500316237 | Povidon iod | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 2.247.200.000 | 2.247.200.000 | 0 |
| 833 | PP2500316238 | Povidon iod | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 386.204.000 | 220 | 4.023.730.000 | 4.023.730.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 3.181.113.600 | 3.181.113.600 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 3.171.646.000 | 3.171.646.000 | 0 | |||
| 834 | PP2500316239 | Povidon iod | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 488.125.000 | 488.125.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 456.175.000 | 456.175.000 | 0 | |||
| 835 | PP2500316240 | Povidon iod | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 130.651.500 | 130.651.500 | 0 |
| 836 | PP2500316241 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 15.626.680 | 210 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 89.426.600 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| 837 | PP2500316242 | Pravastatin natri | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 450.000.000 | 230 | 1.103.725.000 | 1.103.725.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 600.000.000 | 210 | 1.078.020.000 | 1.078.020.000 | 0 | |||
| 838 | PP2500316243 | Pravastatin natri | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 185 | 176.991.768 | 215 | 440.340.000 | 440.340.000 | 0 |
| 839 | PP2500316244 | Pravastatin natri | vn4401090914 | CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA | 180 | 42.686.600 | 210 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 78.649.398 | 210 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 146.543.564 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 840 | PP2500316245 | Pravastatin natri | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 28.980.000 | 220 | 1.449.000.000 | 1.449.000.000 | 0 |
| 841 | PP2500316246 | Prednisolon | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 186.552.500 | 186.552.500 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 328.437.500 | 328.437.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 228.592.500 | 228.592.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 176.042.500 | 176.042.500 | 0 | |||
| 842 | PP2500316247 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 926.720.000 | 926.720.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 1.408.000.000 | 1.408.000.000 | 0 | |||
| 843 | PP2500316248 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 20.862.000 | 210 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 |
| 844 | PP2500316249 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 40.209.000 | 215 | 138.960.000 | 138.960.000 | 0 |
| 845 | PP2500316250 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 40.209.000 | 215 | 1.760.500.000 | 1.760.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.867.136.000 | 1.867.136.000 | 0 | |||
| 846 | PP2500316251 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 97.000.000 | 220 | 41.700.000 | 41.700.000 | 0 |
| 847 | PP2500316252 | Propofol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 996.360.750 | 996.360.750 | 0 |
| 848 | PP2500316253 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.503.250.000 | 1.503.250.000 | 0 |
| 849 | PP2500316254 | Propylthiouracil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 78.649.398 | 210 | 22.270.500 | 22.270.500 | 0 |
| 850 | PP2500316255 | Pyrazinamide | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 33.987.070 | 210 | 19.446.000 | 19.446.000 | 0 |
| 851 | PP2500316256 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 852 | PP2500316257 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 187.922.774 | 210 | 189.254.520 | 189.254.520 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 218.370.600 | 218.370.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 184.401.840 | 184.401.840 | 0 | |||
| 853 | PP2500316258 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 1.036.000 | 1.036.000 | 0 |
| 854 | PP2500316259 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 11.214.000 | 11.214.000 | 0 |
| 855 | PP2500316260 | Phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 2.256.200.000 | 2.256.200.000 | 0 |
| 856 | PP2500316261 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 857 | PP2500316262 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 174.579.300 | 174.579.300 | 0 |
| 858 | PP2500316264 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 592.620.000 | 592.620.000 | 0 |
| 859 | PP2500316265 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 1.262.845.000 | 1.262.845.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 113.525.760 | 210 | 1.259.317.500 | 1.259.317.500 | 0 | |||
| 860 | PP2500316266 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 1.602.000.000 | 1.602.000.000 | 0 |
| 861 | PP2500316267 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 862 | PP2500316269 | Rabeprazol natri | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 290.000.000 | 210 | 2.185.000.000 | 2.185.000.000 | 0 |
| 863 | PP2500316270 | Rabeprazol natri | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 689.850.000 | 689.850.000 | 0 |
| 864 | PP2500316271 | Rabeprazol natri | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 187.922.774 | 210 | 1.041.250.000 | 1.041.250.000 | 0 |
| 865 | PP2500316272 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 374.500.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 866 | PP2500316273 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 78.649.398 | 210 | 608.149.500 | 608.149.500 | 0 |
| 867 | PP2500316274 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 374.500.000 | 210 | 846.720.000 | 846.720.000 | 0 |
| 868 | PP2500316275 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 381.000.000 | 381.000.000 | 0 |
| 869 | PP2500316276 | Repaglinid | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 180 | 6.594.000 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 180 | 32.065.400 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 870 | PP2500316277 | Ribociclib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 251.748.000 | 251.748.000 | 0 |
| 871 | PP2500316278 | Rifampicin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 13.998.600 | 13.998.600 | 0 |
| 872 | PP2500316279 | Rifampicin; Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 33.987.070 | 210 | 1.538.554.640 | 1.538.554.640 | 0 |
| 873 | PP2500316280 | Ringer lactat (Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid; Natri lactat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 1.601.867.740 | 1.601.867.740 | 0 |
| 874 | PP2500316281 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 180.148.000 | 180.148.000 | 0 |
| 875 | PP2500316282 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 131.720.000 | 131.720.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 338.200.000 | 338.200.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 191.585.606 | 210 | 605.200.000 | 605.200.000 | 0 | |||
| vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 17.194.800 | 210 | 859.740.000 | 859.740.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 640.800.000 | 640.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| 876 | PP2500316283 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 92.700.000 | 92.700.000 | 0 |
| 877 | PP2500316284 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 69.201.008 | 69.201.008 | 0 |
| 878 | PP2500316285 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 44.650.360 | 44.650.360 | 0 |
| 879 | PP2500316286 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 248.411.250 | 248.411.250 | 0 |
| 880 | PP2500316287 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 1.706.846.400 | 1.706.846.400 | 0 |
| 881 | PP2500316288 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 174.384.000 | 174.384.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 172.158.000 | 172.158.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 37.000.000 | 210 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 882 | PP2500316289 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.864.728.000 | 1.864.728.000 | 0 |
| 883 | PP2500316290 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 884 | PP2500316291 | Rosuvastatin | vn4101526903 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SINH PHÚC | 180 | 89.000.000 | 210 | 963.760.000 | 963.760.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 505.974.000 | 505.974.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 192.749.860 | 210 | 565.004.300 | 565.004.300 | 0 | |||
| 885 | PP2500316292 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 192.749.860 | 210 | 98.915.000 | 98.915.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 99.728.000 | 99.728.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 112.465.000 | 112.465.000 | 0 | |||
| 886 | PP2500316293 | Saccharomyces boulardii | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 |
| 887 | PP2500316294 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 544.034.400 | 544.034.400 | 0 |
| 888 | PP2500316295 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 569.520.000 | 569.520.000 | 0 |
| 889 | PP2500316296 | Salbutamol | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 216.984.856 | 210 | 273.862.000 | 273.862.000 | 0 |
| 890 | PP2500316297 | Salbutamol | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 216.984.856 | 210 | 988.680.000 | 988.680.000 | 0 |
| 891 | PP2500316298 | Salbutamol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 263.889.445 | 263.889.445 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 169.295.000 | 169.295.000 | 0 | |||
| 892 | PP2500316299 | Salbutamol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 226.789.920 | 226.789.920 | 0 |
| 893 | PP2500316300 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 855.319.500 | 855.319.500 | 0 |
| 894 | PP2500316301 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 489.820.000 | 489.820.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 302.000.000 | 210 | 663.190.500 | 663.190.500 | 0 | |||
| 895 | PP2500316302 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 997.920.000 | 997.920.000 | 0 |
| 896 | PP2500316303 | Salbutamol; Ipratropium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 2.436.084.000 | 2.436.084.000 | 0 |
| 897 | PP2500316304 | Salicylic acid; Betamethason dipropionat | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 145.084.000 | 145.084.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 157.492.500 | 157.492.500 | 0 | |||
| 898 | PP2500316305 | Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticasone propionate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 397.900.000 | 397.900.000 | 0 |
| 899 | PP2500316306 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 |
| 900 | PP2500316307 | Sắt fumarat; acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 143.280.339 | 210 | 98.536.200 | 98.536.200 | 0 |
| 901 | PP2500316308 | Sắt fumarat; acid folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 302.000.000 | 210 | 496.800.000 | 496.800.000 | 0 |
| 902 | PP2500316309 | Sắt gluconat; Mangan gluconat; Đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 1.613.881.500 | 1.613.881.500 | 0 |
| 903 | PP2500316310 | Sắt protein succinylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 146.543.564 | 210 | 85.250.000 | 85.250.000 | 0 | |||
| 904 | PP2500316311 | Sắt sulfat; acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 127.227.664 | 210 | 143.200.000 | 143.200.000 | 0 |
| 905 | PP2500316312 | Sertralin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 |
| 906 | PP2500316313 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 187.922.774 | 210 | 1.124.392.500 | 1.124.392.500 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 1.126.752.000 | 1.126.752.000 | 0 | |||
| 907 | PP2500316315 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 327.795.000 | 327.795.000 | 0 |
| 908 | PP2500316316 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 308.048.800 | 308.048.800 | 0 |
| 909 | PP2500316317 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 910 | PP2500316318 | Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 42.420.000 | 42.420.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 46.460.000 | 46.460.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 41.612.000 | 41.612.000 | 0 | |||
| 911 | PP2500316319 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 192.749.860 | 210 | 453.466.000 | 453.466.000 | 0 |
| 912 | PP2500316320 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 206.700.000 | 206.700.000 | 0 |
| 913 | PP2500316321 | Simvastatin; Ezetimibe | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 614.913.022 | 210 | 1.254.336.000 | 1.254.336.000 | 0 |
| 914 | PP2500316322 | Simvastatin; Ezetimibe | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 212.911.500 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 915 | PP2500316324 | Sofosbuvir; velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 449.820.000 | 449.820.000 | 0 |
| 916 | PP2500316325 | Sorafenib | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 180 | 200.000.000 | 230 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| 917 | PP2500316326 | Sorbitol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 902.727.000 | 902.727.000 | 0 |
| 918 | PP2500316327 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 252.428.400 | 252.428.400 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 400.680.000 | 400.680.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 262.222.800 | 262.222.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 422.940.000 | 422.940.000 | 0 | |||
| 919 | PP2500316328 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 127.227.664 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 920 | PP2500316329 | Spiramycin; metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 517.849.740 | 517.849.740 | 0 |
| 921 | PP2500316330 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 708.282.000 | 210 | 1.000.625.000 | 1.000.625.000 | 0 |
| 922 | PP2500316331 | Spironolacton | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 88.586.662 | 210 | 61.578.000 | 61.578.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 58.219.200 | 58.219.200 | 0 | |||
| 923 | PP2500316332 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 456.487.500 | 456.487.500 | 0 |
| 924 | PP2500316333 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 78.649.398 | 210 | 217.379.400 | 217.379.400 | 0 |
| 925 | PP2500316334 | Succinic acid; nicotinamid; inosine; riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 69.924.000 | 210 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 |
| 926 | PP2500316335 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 927 | PP2500316336 | Sucralfat | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 74.937.140 | 220 | 128.907.600 | 128.907.600 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 33.109.600 | 210 | 183.464.000 | 183.464.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 253.470.000 | 253.470.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 23.463.000 | 210 | 464.695.000 | 464.695.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 146.543.564 | 210 | 126.735.000 | 126.735.000 | 0 | |||
| 928 | PP2500316337 | Sugammadex | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 216.984.856 | 210 | 2.332.800.000 | 2.332.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 2.939.230.800 | 2.939.230.800 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 90.000.000 | 210 | 2.540.289.600 | 2.540.289.600 | 0 | |||
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 302.000.000 | 210 | 2.203.200.000 | 2.203.200.000 | 0 | |||
| 929 | PP2500316338 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 |
| 930 | PP2500316339 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 28.888.260 | 28.888.260 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 28.776.290 | 28.776.290 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 81.626.130 | 81.626.130 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 49.714.680 | 49.714.680 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 76.139.600 | 76.139.600 | 0 | |||
| 931 | PP2500316340 | Sulpirid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 180 | 302.000.000 | 210 | 65.450.000 | 65.450.000 | 0 |
| 932 | PP2500316341 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 90.342.000 | 90.342.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 497.500.000 | 213 | 97.870.500 | 97.870.500 | 0 | |||
| 933 | PP2500316342 | Tamsulosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 110.000.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 934 | PP2500316343 | Tamsulosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 605.200.000 | 605.200.000 | 0 |
| 935 | PP2500316344 | Tegafur - Uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 84.788.008 | 210 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 |
| 936 | PP2500316345 | Teicoplanin | vn0308988720 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VŨ | 180 | 28.795.200 | 210 | 1.406.000.000 | 1.406.000.000 | 0 |
| 937 | PP2500316346 | Telmisartan; hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 34.000.000 | 210 | 139.580.800 | 139.580.800 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 152.584.200 | 152.584.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 151.432.000 | 151.432.000 | 0 | |||
| 938 | PP2500316347 | Telmisartan; hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 1.643.880.000 | 1.643.880.000 | 0 |
| 939 | PP2500316348 | Telmisartan; hydroclorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 43.435.000 | 212 | 1.281.000.000 | 1.281.000.000 | 0 |
| 940 | PP2500316349 | Telmisartan; hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 78.649.398 | 210 | 261.861.600 | 261.861.600 | 0 |
| 941 | PP2500316350 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 226.000.000 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 942 | PP2500316351 | Temozolomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 109.350.000 | 109.350.000 | 0 |
| 943 | PP2500316352 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 315.000.000 | 210 | 286.037.500 | 286.037.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 277.865.000 | 277.865.000 | 0 | |||
| 944 | PP2500316353 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 284.823.000 | 284.823.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 265.834.800 | 265.834.800 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 401.341.500 | 401.341.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 269.862.600 | 269.862.600 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 684.726.000 | 684.726.000 | 0 | |||
| 945 | PP2500316354 | Tenofovir disoproxil fumarat; Lamivudin | vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 180 | 32.065.400 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 946 | PP2500316355 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 216.984.856 | 210 | 1.698.650.000 | 1.698.650.000 | 0 |
| 947 | PP2500316356 | Tenoxicam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 909.160.000 | 909.160.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 99.055.200 | 210 | 690.961.600 | 690.961.600 | 0 | |||
| 948 | PP2500316358 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 794.189.550 | 794.189.550 | 0 |
| 949 | PP2500316359 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.316.700.000 | 1.316.700.000 | 0 |
| 950 | PP2500316360 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 3.080.700.000 | 3.080.700.000 | 0 |
| 951 | PP2500316361 | Terlipressin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 989.982.000 | 989.982.000 | 0 |
| 952 | PP2500316362 | Terlipressin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 2.532.558.000 | 2.532.558.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 113.525.760 | 210 | 2.532.201.000 | 2.532.201.000 | 0 | |||
| 953 | PP2500316363 | Terpin hydrat; Codein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 88.586.662 | 210 | 654.530.000 | 654.530.000 | 0 |
| 954 | PP2500316365 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 793.650.000 | 793.650.000 | 0 |
| vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 212.911.500 | 210 | 745.000.000 | 745.000.000 | 0 | |||
| 955 | PP2500316366 | Ticarcillin; acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 27.925.002.000 | 27.925.002.000 | 0 |
| 956 | PP2500316367 | Ticarcillin; acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 832.000.000 | 832.000.000 | 0 |
| 957 | PP2500316368 | Tigecyclin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 146.200.000 | 146.200.000 | 0 |
| 958 | PP2500316369 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 74.671.000 | 74.671.000 | 0 |
| 959 | PP2500316370 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 108.733.600 | 108.733.600 | 0 |
| 960 | PP2500316371 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 485.297.820 | 485.297.820 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 486.376.020 | 486.376.020 | 0 | |||
| 961 | PP2500316372 | Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 354.200.000 | 354.200.000 | 0 |
| 962 | PP2500316373 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 60.000.000 | 240 | 343.980.000 | 343.980.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 363.990.900 | 363.990.900 | 0 | |||
| 963 | PP2500316374 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 67.280.000 | 67.280.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 117.902.400 | 117.902.400 | 0 | |||
| 964 | PP2500316375 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 710.980.000 | 710.980.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 77.659.352 | 210 | 804.530.000 | 804.530.000 | 0 | |||
| 965 | PP2500316376 | Tobramycin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 461.711.760 | 210 | 918.500.000 | 918.500.000 | 0 |
| 966 | PP2500316377 | Tobramycin; dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 333.465.000 | 333.465.000 | 0 |
| 967 | PP2500316378 | Tobramycin; dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 255.017.700 | 255.017.700 | 0 |
| 968 | PP2500316379 | Tolperison | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 167.007.800 | 210 | 460.700.000 | 460.700.000 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 9.936.568 | 210 | 460.564.500 | 460.564.500 | 0 | |||
| 969 | PP2500316380 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| 970 | PP2500316381 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 878.400.000 | 878.400.000 | 0 |
| 971 | PP2500316382 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 701.433.000 | 701.433.000 | 0 |
| 972 | PP2500316383 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 143.280.339 | 210 | 108.654.000 | 108.654.000 | 0 |
| 973 | PP2500316384 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 70.780.500 | 70.780.500 | 0 |
| 974 | PP2500316385 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 1.461.700.000 | 1.461.700.000 | 0 |
| 975 | PP2500316386 | Tranexamic acid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 267.382.080 | 267.382.080 | 0 |
| 976 | PP2500316387 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 956.425.509 | 210 | 279.851.250 | 279.851.250 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 430.000.000 | 210 | 1.492.540.000 | 1.492.540.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 287.847.000 | 287.847.000 | 0 | |||
| 977 | PP2500316388 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 2.804.160.000 | 2.804.160.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 408.114.240 | 210 | 2.833.600.000 | 2.833.600.000 | 0 | |||
| 978 | PP2500316389 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 408.114.240 | 210 | 3.465.000.000 | 3.465.000.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 226.000.000 | 210 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| 979 | PP2500316390 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 771.488.740 | 210 | 683.520.000 | 683.520.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 408.114.240 | 210 | 684.800.000 | 684.800.000 | 0 | |||
| 980 | PP2500316391 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 408.114.240 | 210 | 706.200.000 | 706.200.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 226.000.000 | 210 | 21.315.000 | 21.315.000 | 0 | |||
| 981 | PP2500316392 | Triamcinolon acetonid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 982 | PP2500316393 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| 983 | PP2500316395 | Trimebutin maleat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 18.396.000 | 210 | 919.800.000 | 919.800.000 | 0 |
| 984 | PP2500316396 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 669.487.500 | 669.487.500 | 0 |
| 985 | PP2500316397 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 430.000.000 | 210 | 933.920.000 | 933.920.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 192.749.860 | 210 | 1.584.072.000 | 1.584.072.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 1.580.480.000 | 1.580.480.000 | 0 | |||
| 986 | PP2500316398 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 581.280.000 | 581.280.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 315.000.000 | 210 | 546.680.000 | 546.680.000 | 0 | |||
| 987 | PP2500316399 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 1.195.610.000 | 1.195.610.000 | 0 |
| 988 | PP2500316400 | Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 61.368.000 | 61.368.000 | 0 |
| 989 | PP2500316401 | Trolamin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 97.000.000 | 220 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 990 | PP2500316402 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 294.800.000 | 294.800.000 | 0 |
| 991 | PP2500316403 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 992 | PP2500316404 | Valproat natri; Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 863.970.240 | 863.970.240 | 0 |
| 993 | PP2500316405 | Valproat natri; Valproic acid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 603.000.000 | 603.000.000 | 0 |
| 994 | PP2500316406 | Valproic acid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 995 | PP2500316407 | Valsartan | vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 12.396.930 | 210 | 619.846.500 | 619.846.500 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 30.516.000 | 210 | 192.634.000 | 192.634.000 | 0 | |||
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 17.089.000 | 210 | 618.293.000 | 618.293.000 | 0 | |||
| 996 | PP2500316408 | Valsartan; hydroclorothiazid | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 212.911.500 | 210 | 1.151.025.000 | 1.151.025.000 | 0 |
| 997 | PP2500316409 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 23.962.357 | 210 | 1.198.117.830 | 1.198.117.830 | 0 |
| 998 | PP2500316410 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 1.020.684.000 | 1.020.684.000 | 0 |
| 999 | PP2500316411 | Vildagliptin; Metformin hydroclorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 276.435.584 | 210 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 1000 | PP2500316413 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 20.393.200 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| 1001 | PP2500316414 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 20.393.200 | 210 | 733.900.000 | 733.900.000 | 0 |
| 1002 | PP2500316415 | Vinpocetin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 500.000.000 | 211 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 1003 | PP2500316416 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 25.841.600 | 25.841.600 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 29.176.000 | 29.176.000 | 0 | |||
| 1004 | PP2500316417 | Vitamin A; Vitamin D2 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 614.913.022 | 210 | 1.113.984.000 | 1.113.984.000 | 0 |
| 1005 | PP2500316418 | Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 614.913.022 | 210 | 492.352.000 | 492.352.000 | 0 |
| 1006 | PP2500316420 | Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 33.109.600 | 210 | 1.075.860.000 | 1.075.860.000 | 0 |
| 1007 | PP2500316421 | Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 182 | 228.300.000 | 212 | 586.710.000 | 586.710.000 | 0 |
| 1008 | PP2500316422 | Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 88.586.662 | 210 | 838.200.000 | 838.200.000 | 0 |
| 1009 | PP2500316423 | Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 11.719.808 | 210 | 1.952 | 1.952 | 0 |
| 1010 | PP2500316424 | Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 3.527.233.500 | 3.527.233.500 | 0 |
| 1011 | PP2500316425 | Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 318.604.020 | 318.604.020 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 311.090.000 | 311.090.000 | 0 | |||
| 1012 | PP2500316426 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 633.119.601 | 210 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 189.750.000 | 189.750.000 | 0 | |||
| 1013 | PP2500316427 | Vitamin B6; Magnesi (lactat) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 148.047.640 | 210 | 390.600.000 | 390.600.000 | 0 |
| 1014 | PP2500316428 | Vitamin B6; Magnesi (lactat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 321.000.000 | 210 | 759.528.000 | 759.528.000 | 0 |
| 1015 | PP2500316429 | Vitamin B6; Magnesi (lactat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 614.913.022 | 210 | 2.458.483.500 | 2.458.483.500 | 0 |
| 1016 | PP2500316430 | Vitamin B6; Magnesi (lactat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 130.451.200 | 130.451.200 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 603.937.878 | 210 | 175.929.600 | 175.929.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 301.593.600 | 301.593.600 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 376.992.000 | 376.992.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 180 | 954.769.188 | 210 | 143.616.000 | 143.616.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 1.365.000.000 | 210 | 311.168.000 | 311.168.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 161.568.000 | 161.568.000 | 0 | |||
| 1017 | PP2500316431 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 205.000.000 | 211 | 1.241.730.000 | 1.241.730.000 | 0 |
| 1018 | PP2500316432 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 5.800.000.000 | 210 | 153.750.000 | 153.750.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 139.400.000 | 139.400.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 172.000.000 | 210 | 154.775.000 | 154.775.000 | 0 | |||
| 1019 | PP2500316433 | Vitamin C | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 454.200.000 | 210 | 82.356.450 | 82.356.450 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 84.137.130 | 84.137.130 | 0 | |||
| 1020 | PP2500316434 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 163.780.000 | 210 | 480.800.000 | 480.800.000 | 0 |
| 1021 | PP2500316435 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 594.000.000 | 210 | 5.930.200 | 5.930.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 894.343.161 | 240 | 6.368.000 | 6.368.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 600.000.000 | 210 | 6.049.600 | 6.049.600 | 0 | |||
| 1022 | PP2500316436 | Xylometazolin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.000.000.000 | 220 | 307.230.000 | 307.230.000 | 0 |
| 1023 | PP2500316437 | Ziprasidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 435.000.000 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| 1024 | PP2500316438 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 1.900.000.000 | 210 | 192.560.000 | 192.560.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 776.000.000 | 210 | 157.766.400 | 157.766.400 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 185 | 176.991.768 | 215 | 151.989.600 | 151.989.600 | 0 | |||
| 1025 | PP2500316439 | Zopiclon | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 607.286.367 | 210 | 101.910.000 | 101.910.000 | 0 |
1. PP2500315747 - Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
2. PP2500315796 - Fexofenadin
3. PP2500316244 - Pravastatin natri
1. PP2500315490 - Azithromycin
2. PP2500315708 - Digoxin
3. PP2500315715 - Dobutamin
4. PP2500315721 - Dopamin hydroclorid
5. PP2500315888 - Ibuprofen; codein
6. PP2500316118 - Nimodipin
7. PP2500316225 - Piperacilin; Tazobactam
8. PP2500316296 - Salbutamol
9. PP2500316297 - Salbutamol
10. PP2500316337 - Sugammadex
11. PP2500316355 - Tenoxicam
1. PP2500315656 - Clarithromycin
1. PP2500315514 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500315536 - Candesartan
3. PP2500315574 - Cefamandol
4. PP2500315724 - Doripenem
5. PP2500316033 - Metformin hydroclorid
6. PP2500316379 - Tolperison
1. PP2500315557 - Caspofungin
2. PP2500315558 - Caspofungin
3. PP2500315991 - Lisinopril; Hydroclorothiazid
1. PP2500315614 - Cefpodoxim
2. PP2500315776 - Etamsylat
3. PP2500315989 - Lisinopril; Hydroclorothiazid
4. PP2500316014 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
1. PP2500315547 - Carbetocin
2. PP2500316134 - Octreotid
1. PP2500315732 - Doxycyclin
2. PP2500315779 - Etodolac
3. PP2500315835 - Glibenclamid; Metformin hydroclorid
4. PP2500316033 - Metformin hydroclorid
5. PP2500316336 - Sucralfat
1. PP2500316407 - Valsartan
1. PP2500315362 - Acetylcystein
1. PP2500315456 - Amoxicilin; Acid clavulanic
2. PP2500315475 - Amylase; Lipase; Protease
3. PP2500315640 - Cefuroxim
4. PP2500315946 - Lamivudin; Tenofovir disoproxil fumarat; Dolutegravir
1. PP2500315999 - Losartan kali
1. PP2500315537 - Candesartan
2. PP2500315564 - Cefaclor
3. PP2500315621 - Cefradin
4. PP2500315640 - Cefuroxim
5. PP2500315999 - Losartan kali
1. PP2500315432 - Amlodipin; Atorvastatin
1. PP2500316067 - Metronidazol; neomycin; nystatin
1. PP2500315485 - Attapulgit hoạt hóa; Magnesi carbonat; Nhôm hydroxid
2. PP2500315618 - Cefpodoxim
3. PP2500315804 - Fluvastatin
4. PP2500316017 - Magnesi trisilicat; Nhôm hydroxyd
5. PP2500316044 - Methocarbamol
6. PP2500316244 - Pravastatin natri
7. PP2500316254 - Propylthiouracil
8. PP2500316273 - Ramipril
9. PP2500316333 - Spironolacton
10. PP2500316349 - Telmisartan; hydroclorothiazid
1. PP2500315568 - Cefalothin
1. PP2500315988 - Lisinopril
1. PP2500315537 - Candesartan
1. PP2500315406 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500315640 - Cefuroxim
3. PP2500315771 - Esomeprazol
4. PP2500315773 - Esomeprazol
1. PP2500315365 - Acetylcystein
2. PP2500315373 - Aciclovir
3. PP2500315406 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500315430 - Amlodipin
5. PP2500315431 - Amlodipin
6. PP2500315532 - Calci carbonat; Vitamin D3
7. PP2500315567 - Cefalexin
8. PP2500315587 - Cefixim
9. PP2500315588 - Cefixim
10. PP2500315605 - Cefotaxim
11. PP2500315616 - Cefpodoxim
12. PP2500315625 - Ceftazidim
13. PP2500315640 - Cefuroxim
14. PP2500315660 - Clopidogrel
15. PP2500315684 - Chlorpheniramin maleat
16. PP2500315742 - Enalapril maleat
17. PP2500315995 - Loratadin
18. PP2500316004 - Losartan kali; Hydroclorothiazid
19. PP2500316005 - Lovastatin
20. PP2500316023 - Meloxicam
21. PP2500316032 - Metformin hydroclorid
22. PP2500316035 - Metformin hydroclorid
23. PP2500316072 - Mirtazapin
24. PP2500316142 - Omeprazol
25. PP2500316144 - Omeprazol
26. PP2500316191 - Paracetamol
27. PP2500316194 - Paracetamol
28. PP2500316231 - Piracetam
29. PP2500316233 - Piracetam
30. PP2500316239 - Povidon iod
31. PP2500316246 - Prednisolon
32. PP2500316430 - Vitamin B6; Magnesi (lactat)
33. PP2500316435 - Vitamin PP
1. PP2500315983 - Linezolid
1. PP2500315582 - Cefepim
2. PP2500315702 - Diazepam
3. PP2500315755 - Ephedrin hydroclorid
4. PP2500315796 - Fexofenadin
5. PP2500315877 - Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại)
6. PP2500316041 - Metoclopramid
7. PP2500316076 - Morphin hydroclorid
8. PP2500316078 - Morphin sulfat
9. PP2500316178 - Paracetamol
10. PP2500316257 - Phenobarbital
11. PP2500316271 - Rabeprazol natri
12. PP2500316313 - Sevofluran
1. PP2500315387 - Acid folinic
2. PP2500316344 - Tegafur - Uracil
1. PP2500315409 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500315492 - Bacillus clausii
3. PP2500316407 - Valsartan
1. PP2500315914 - Irbesartan
1. PP2500315585 - Cefixim
1. PP2500315379 - Acid amin (L-Cysteine; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine;L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; L-Lysine)
2. PP2500315417 - Amikacin
3. PP2500315613 - Cefpirom
4. PP2500315768 - Erythropoietin
5. PP2500316052 - Methyl prednisolon
6. PP2500316221 - Piperacilin
7. PP2500316223 - Piperacilin
8. PP2500316272 - Ramipril
9. PP2500316274 - Ramipril
1. PP2500315596 - Cefoperazon
1. PP2500315351 - Abiraterone acetate
2. PP2500315758 - Erlotinib
3. PP2500316031 - Metformin hydroclorid
1. PP2500315380 - Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalamin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Histidin)
2. PP2500315383 - Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysine acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; Glycin; L-Cystein)
3. PP2500315385 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2500315875 - Heparin (natri)
1. PP2500315539 - Candesartan; Hydroclorothiazid
1. PP2500315400 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2500315416 - Amikacin
2. PP2500315824 - Gefitinib
1. PP2500315377 - Acid amin (Isoleucin; Leucin; Lysin (dưới dạng lysin acetat); Methionin; Phenylalanin; Threonin; Tryptophan; Valin; Arginin; Histidin; Glycin; Alanin; Prolin; Acid aspartic; Asparagine; Cystein (dưới dạng acetylcysstein); Acid glutamic; Ornithine (dưới dạng ornithine HCl); Serine; Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine))
2. PP2500315384 - Acid amin + điện giải (Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Proline; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate)
3. PP2500315604 - Cefoperazon; Sulbactam
4. PP2500315700 - Diazepam
5. PP2500315701 - Diazepam
6. PP2500315740 - Ebastin
7. PP2500315756 - Ephedrin hydroclorid
8. PP2500315780 - Etomidat
9. PP2500315874 - Heparin (natri)
10. PP2500315913 - Irbesartan
11. PP2500315934 - Ketamine
12. PP2500315939 - Ketorolac
13. PP2500316047 - Methyl ergometrin maleat
14. PP2500316069 - Midazolam
15. PP2500316102 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
16. PP2500316131 - Nhũ dịch lipid
17. PP2500316132 - Nhũ dịch lipid
18. PP2500316247 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
19. PP2500316252 - Propofol
20. PP2500316320 - Simvastatin
21. PP2500316332 - Spironolacton
22. PP2500316335 - Sucralfat
23. PP2500316369 - Timolol
24. PP2500316388 - Trastuzumab
25. PP2500316390 - Trastuzumab
1. PP2500316276 - Repaglinid
1. PP2500315423 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500315447 - Amoxicilin
2. PP2500315572 - Cefamandol
3. PP2500315896 - Immune globulin
1. PP2500315747 - Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
2. PP2500316147 - Oseltamivir
3. PP2500316202 - Paracetamol; Methocarbamol
1. PP2500316222 - Piperacilin
1. PP2500316336 - Sucralfat
2. PP2500316420 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
1. PP2500315481 - Atorvastatin
2. PP2500315703 - Diclofenac natri
3. PP2500315747 - Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
4. PP2500315860 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500316238 - Povidon iod
1. PP2500315979 - Lidocain; epinephrin (adrenalin)
1. PP2500315449 - Amoxicilin
2. PP2500315561 - Cefaclor
3. PP2500315566 - Cefalexin
4. PP2500315601 - Cefoperazon; Sulbactam
5. PP2500316182 - Paracetamol
1. PP2500315989 - Lisinopril; Hydroclorothiazid
1. PP2500315990 - Lisinopril; Hydroclorothiazid
1. PP2500315632 - Ceftizoxim
2. PP2500316014 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
3. PP2500316040 - Metformin hydroclorid; Sitagliptin
4. PP2500316115 - Nicorandil
5. PP2500316202 - Paracetamol; Methocarbamol
6. PP2500316203 - Paracetamol; Tramadol
1. PP2500315611 - Cefoxitin
1. PP2500315540 - Captopril
2. PP2500315812 - Furosemid
1. PP2500316168 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500315395 - Albendazol
2. PP2500315539 - Candesartan; Hydroclorothiazid
3. PP2500315660 - Clopidogrel
4. PP2500315665 - Clotrimazol
5. PP2500315816 - Fusidic acid; Hydrocortison
6. PP2500316010 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd
7. PP2500316015 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
1. PP2500315444 - Amlodipin; Valsartan
2. PP2500315987 - Lisinopril
1. PP2500315497 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2500315524 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500315735 - Drotaverin
4. PP2500315779 - Etodolac
5. PP2500315796 - Fexofenadin
6. PP2500315972 - Levothyroxine natri
7. PP2500316307 - Sắt fumarat; acid folic
8. PP2500316383 - Thiamazol
1. PP2500315497 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2500315517 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500315531 - Calci carbonat; Vitamin D3
4. PP2500315709 - Diltiazem
5. PP2500315787 - Felodipin
6. PP2500315788 - Felodipin
7. PP2500315849 - Glimepirid; Metformin hydroclorid
8. PP2500315927 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
9. PP2500315947 - Lamivudine
10. PP2500315956 - Levetiracetam
11. PP2500316072 - Mirtazapin
12. PP2500316294 - Saccharomyces boulardii
13. PP2500316336 - Sucralfat
14. PP2500316347 - Telmisartan; hydroclorothiazid
15. PP2500316353 - Tenofovir disoproxil fumarat
16. PP2500316398 - Trimetazidin
17. PP2500316428 - Vitamin B6; Magnesi (lactat)
1. PP2500315895 - Immune globulin
1. PP2500315480 - Atorvastatin
2. PP2500315491 - Azithromycin
3. PP2500315674 - Colchicin
4. PP2500316291 - Rosuvastatin
1. PP2500315612 - Cefoxitin
2. PP2500315821 - Gadobenic acid (dimeglumin)
3. PP2500315907 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2500316154 - Oxytocin
1. PP2500315511 - Bilastin
2. PP2500315748 - Enoxaparin natri
3. PP2500316373 - Tobramycin
1. PP2500315579 - Cefdinir
2. PP2500315587 - Cefixim
3. PP2500315660 - Clopidogrel
4. PP2500315872 - Haloperidol
5. PP2500316331 - Spironolacton
6. PP2500316363 - Terpin hydrat; Codein
7. PP2500316422 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
1. PP2500315419 - Amikacin
2. PP2500315620 - Cefradin
3. PP2500315747 - Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
4. PP2500315774 - Eszopiclon
5. PP2500315933 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
6. PP2500315982 - Linezolid
7. PP2500315983 - Linezolid
8. PP2500316024 - Meloxicam
9. PP2500316065 - Metronidazol; neomycin; nystatin
10. PP2500316234 - Piroxicam
11. PP2500316434 - Vitamin E
1. PP2500315757 - Erlotinib
1. PP2500315716 - Dobutamin
2. PP2500316119 - Nimodipin
1. PP2500315905 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2500316255 - Pyrazinamide
3. PP2500316279 - Rifampicin; Isoniazid
1. PP2500315955 - Letrozol
1. PP2500315355 - Acetazolamid
2. PP2500315513 - Bismuth
1. PP2500316249 - Progesteron
2. PP2500316250 - Progesteron
1. PP2500315364 - Acetylcystein
2. PP2500315365 - Acetylcystein
3. PP2500315368 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500315375 - Aciclovir
5. PP2500315430 - Amlodipin
6. PP2500315431 - Amlodipin
7. PP2500315462 - Amoxicilin; Acid clavulanic
8. PP2500315533 - Calci clorid
9. PP2500315567 - Cefalexin
10. PP2500315587 - Cefixim
11. PP2500315605 - Cefotaxim
12. PP2500315625 - Ceftazidim
13. PP2500315637 - Cefuroxim
14. PP2500315639 - Cefuroxim
15. PP2500315640 - Cefuroxim
16. PP2500315644 - Cinnarizin
17. PP2500315657 - Clarithromycin
18. PP2500315684 - Chlorpheniramin maleat
19. PP2500315696 - Dexamethason phosphat
20. PP2500315761 - Erythromycin
21. PP2500315832 - Gentamicin
22. PP2500315869 - Griseofulvin
23. PP2500316035 - Metformin hydroclorid
24. PP2500316087 - Natri clorid
25. PP2500316199 - Paracetamol; Codein phosphat
26. PP2500316233 - Piracetam
27. PP2500316327 - Sorbitol
28. PP2500316430 - Vitamin B6; Magnesi (lactat)
1. PP2500315829 - Gemfibrozil
1. PP2500315389 - Acid folinic
2. PP2500315823 - Gefitinib
1. PP2500315371 - Aciclovir
2. PP2500315457 - Amoxicilin; Acid clavulanic
3. PP2500315462 - Amoxicilin; Acid clavulanic
4. PP2500315468 - Ampicilin
5. PP2500315533 - Calci clorid
6. PP2500315576 - Cefazolin
7. PP2500315605 - Cefotaxim
8. PP2500315608 - Cefotiam
9. PP2500315637 - Cefuroxim
10. PP2500315640 - Cefuroxim
11. PP2500315646 - Ciprofloxacin
12. PP2500315649 - Ciprofloxacin
13. PP2500315650 - Ciprofloxacin
14. PP2500315696 - Dexamethason phosphat
15. PP2500315751 - Epinephrin (adrenalin)
16. PP2500315779 - Etodolac
17. PP2500315784 - Ethambutol hydroclorid
18. PP2500315892 - Imipenem; Cilastatin
19. PP2500315960 - Levofloxacin
20. PP2500315968 - Levofloxacin
21. PP2500315978 - Lidocain hydroclorid
22. PP2500316029 - Meropenem
23. PP2500316061 - Metronidazol
24. PP2500316064 - Metronidazol
25. PP2500316087 - Natri clorid
26. PP2500316177 - Paracetamol
27. PP2500316181 - Paracetamol
28. PP2500316262 - Phytomenadion (Vitamin K1)
29. PP2500316339 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
30. PP2500316367 - Ticarcillin; acid clavulanic
31. PP2500316374 - Tobramycin
32. PP2500316387 - Tranexamic acid
1. PP2500316027 - Meloxicam
2. PP2500316248 - Pregabalin
1. PP2500315514 - Bisoprolol fumarat
2. PP2500315537 - Candesartan
3. PP2500315656 - Clarithromycin
4. PP2500315712 - Diosmin; Hesperidin
5. PP2500315850 - Glipizid
1. PP2500315824 - Gefitinib
1. PP2500315634 - Ceftriaxon
2. PP2500316169 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500315908 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500315495 - Bacillus subtilis
2. PP2500315985 - Lisinopril
3. PP2500316008 - Magnesi aspartat; Kali aspartat
4. PP2500316187 - Paracetamol
5. PP2500316431 - Vitamin C
1. PP2500315607 - Cefotiam
2. PP2500315645 - Ciprofibrat
3. PP2500316110 - Netilmicin
4. PP2500316112 - Netilmicin
1. PP2500316413 - Vinorelbin
2. PP2500316414 - Vinorelbin
1. PP2500315455 - Amoxicilin; Acid clavulanic
1. PP2500315364 - Acetylcystein
2. PP2500315365 - Acetylcystein
3. PP2500315368 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500315371 - Aciclovir
5. PP2500315373 - Aciclovir
6. PP2500315375 - Aciclovir
7. PP2500315402 - Alimemazin tartrat
8. PP2500315405 - Allopurinol
9. PP2500315406 - Alpha chymotrypsin
10. PP2500315407 - Alverin citrat
11. PP2500315425 - Amisulprid
12. PP2500315482 - Atorvastatin
13. PP2500315483 - Atorvastatin
14. PP2500315491 - Azithromycin
15. PP2500315497 - Bambuterol hydroclorid
16. PP2500315502 - Betahistin dihydroclorid
17. PP2500315512 - Bismuth
18. PP2500315542 - Captopril
19. PP2500315641 - Celecoxib
20. PP2500315642 - Celecoxib
21. PP2500315656 - Clarithromycin
22. PP2500315657 - Clarithromycin
23. PP2500315674 - Colchicin
24. PP2500315684 - Chlorpheniramin maleat
25. PP2500315711 - Diosmectit
26. PP2500315749 - Eperison hydroclorid
27. PP2500315761 - Erythromycin
28. PP2500315771 - Esomeprazol
29. PP2500315773 - Esomeprazol
30. PP2500315779 - Etodolac
31. PP2500315791 - Fenofibrat
32. PP2500315813 - Furosemid
33. PP2500315819 - Gabapentin
34. PP2500315869 - Griseofulvin
35. PP2500315871 - Ginkgo biloba
36. PP2500315912 - Irbesartan
37. PP2500315928 - Itraconazol
38. PP2500315936 - Ketoconazol
39. PP2500315956 - Levetiracetam
40. PP2500315995 - Loratadin
41. PP2500316004 - Losartan kali; Hydroclorothiazid
42. PP2500316015 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
43. PP2500316019 - Mebendazol
44. PP2500316057 - Methyl prednisolon
45. PP2500316059 - Methyldopa
46. PP2500316067 - Metronidazol; neomycin; nystatin
47. PP2500316072 - Mirtazapin
48. PP2500316073 - Misoprostol
49. PP2500316142 - Omeprazol
50. PP2500316185 - Paracetamol
51. PP2500316191 - Paracetamol
52. PP2500316194 - Paracetamol
53. PP2500316231 - Piracetam
54. PP2500316233 - Piracetam
55. PP2500316238 - Povidon iod
56. PP2500316240 - Povidon iod
57. PP2500316244 - Pravastatin natri
58. PP2500316278 - Rifampicin
59. PP2500316282 - Risperidon
60. PP2500316291 - Rosuvastatin
61. PP2500316318 - Simvastatin
62. PP2500316341 - Sulpirid
63. PP2500316353 - Tenofovir disoproxil fumarat
64. PP2500316393 - Trimebutin maleat
65. PP2500316416 - Vitamin A
66. PP2500316430 - Vitamin B6; Magnesi (lactat)
67. PP2500316435 - Vitamin PP
1. PP2500315503 - Betamethason
2. PP2500316058 - Methyl prednisolon
1. PP2500315659 - Clindamycin
1. PP2500315399 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500315474 - Ampicilin; Sulbactam
3. PP2500315488 - Azathioprin
4. PP2500315575 - Cefamandol
5. PP2500315666 - Cloxacilin
6. PP2500316002 - Losartan kali; Hydroclorothiazid
7. PP2500316028 - Meropenem
1. PP2500315479 - Atenolol
2. PP2500315560 - Cefaclor
3. PP2500315633 - Ceftizoxim
4. PP2500315835 - Glibenclamid; Metformin hydroclorid
5. PP2500315928 - Itraconazol
6. PP2500316001 - Losartan kali; Hydroclorothiazid
7. PP2500316352 - Tenofovir disoproxil fumarat
8. PP2500316398 - Trimetazidin
1. PP2500315433 - Amlodipin; Atorvastatin
2. PP2500315561 - Cefaclor
3. PP2500315586 - Cefixim
1. PP2500315774 - Eszopiclon
2. PP2500316407 - Valsartan
1. PP2500315375 - Aciclovir
2. PP2500315642 - Celecoxib
3. PP2500315660 - Clopidogrel
4. PP2500316142 - Omeprazol
5. PP2500316191 - Paracetamol
1. PP2500315569 - Cefalothin
2. PP2500315980 - Linezolid
1. PP2500315414 - Amikacin
2. PP2500315573 - Cefamandol
3. PP2500315635 - Ceftriaxon
4. PP2500315636 - Ceftriaxon
5. PP2500315914 - Irbesartan
6. PP2500315988 - Lisinopril
7. PP2500316114 - Nicardipin
1. PP2500315552 - Carboplatin
2. PP2500315554 - Carboplatin
3. PP2500316170 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500315396 - Albumin người (Human Albumin)
2. PP2500315397 - Albumin người (Human Albumin)
3. PP2500315689 - Deferoxamin
4. PP2500315895 - Immune globulin
5. PP2500315977 - Lidocain hydroclorid
1. PP2500315405 - Allopurinol
2. PP2500315684 - Chlorpheniramin maleat
3. PP2500315704 - Diclofenac natri
4. PP2500316087 - Natri clorid
5. PP2500316191 - Paracetamol
1. PP2500315442 - Amlodipin; Telmisartan
2. PP2500315444 - Amlodipin; Valsartan
3. PP2500315543 - Captopril; Hydroclorothiazid
4. PP2500315641 - Celecoxib
5. PP2500315747 - Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
6. PP2500315834 - Glibenclamid; Metformin hydroclorid
7. PP2500315928 - Itraconazol
8. PP2500316009 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd
9. PP2500316031 - Metformin hydroclorid
10. PP2500316117 - Nifedipin
1. PP2500315352 - Acarbose
2. PP2500315759 - Ertapenem
3. PP2500315961 - Levofloxacin
4. PP2500315967 - Levofloxacin
5. PP2500316269 - Rabeprazol natri
1. PP2500315592 - Cefmetazol
2. PP2500316336 - Sucralfat
1. PP2500315382 - Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Cystein; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin)
2. PP2500315491 - Azithromycin
3. PP2500316072 - Mirtazapin
4. PP2500316346 - Telmisartan; hydroclorothiazid
1. PP2500316409 - Vancomycin
1. PP2500315683 - Cytidin-5monophosphat disodium; Uridin
2. PP2500315763 - Erythropoietin
3. PP2500315767 - Erythropoietin
1. PP2500315722 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500316186 - Paracetamol
1. PP2500315397 - Albumin người (Human Albumin)
2. PP2500315486 - Atracurium besilat
3. PP2500315698 - Dexketoprofen
4. PP2500315964 - Levofloxacin
5. PP2500315981 - Linezolid
1. PP2500315898 - Indomethacin
2. PP2500316043 - Metoprolol tartrat
1. PP2500316081 - Moxifloxacin; dexamethason
1. PP2500315359 - Acetyl leucin
2. PP2500315361 - Acetyl leucin
3. PP2500315365 - Acetylcystein
4. PP2500315406 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500315412 - Ambroxol hydroclorid
6. PP2500315415 - Amikacin
7. PP2500315418 - Amikacin
8. PP2500315451 - Amoxicilin; Acid clavulanic
9. PP2500315453 - Amoxicilin; Acid clavulanic
10. PP2500315459 - Amoxicilin; Acid clavulanic
11. PP2500315463 - Amoxicilin; Acid clavulanic
12. PP2500315470 - Ampicilin; Sulbactam
13. PP2500315471 - Ampicilin; Sulbactam
14. PP2500315472 - Ampicilin; Sulbactam
15. PP2500315498 - Berberin clorid
16. PP2500315501 - Betahistin dihydroclorid
17. PP2500315510 - Bilastin
18. PP2500315520 - Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
19. PP2500315522 - Bleomycin
20. PP2500315534 - Calci glycerophosphat; Magnesium gluconat
21. PP2500315535 - Calci lactat
22. PP2500315544 - Captopril; Hydroclorothiazid
23. PP2500315553 - Carboplatin
24. PP2500315555 - Carboplatin
25. PP2500315570 - Cefalothin
26. PP2500315571 - Cefalothin
27. PP2500315597 - Cefoperazon
28. PP2500315616 - Cefpodoxim
29. PP2500315618 - Cefpodoxim
30. PP2500315625 - Ceftazidim
31. PP2500315654 - Cisplatin
32. PP2500315668 - Cloxacilin
33. PP2500315677 - Colistin
34. PP2500315678 - Cồn (Ethanol)
35. PP2500315679 - Cồn (Ethanol)
36. PP2500315680 - Cồn (Ethanol)
37. PP2500315703 - Diclofenac natri
38. PP2500315706 - Digoxin
39. PP2500315709 - Diltiazem
40. PP2500315717 - Docetaxel
41. PP2500315718 - Docetaxel
42. PP2500315727 - Doxorubicin hydrochlorid
43. PP2500315730 - Doxorubicin hydrochlorid
44. PP2500315744 - Enalapril maleat
45. PP2500315747 - Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
46. PP2500315749 - Eperison hydroclorid
47. PP2500315753 - Epirubicin hydrochlorid
48. PP2500315754 - Epirubicin hydrochlorid
49. PP2500315768 - Erythropoietin
50. PP2500315771 - Esomeprazol
51. PP2500315772 - Esomeprazol
52. PP2500315773 - Esomeprazol
53. PP2500315782 - Etoposid
54. PP2500315786 - Famotidin
55. PP2500315800 - Fluorouracil (5-FU)
56. PP2500315801 - Fluorouracil (5-FU)
57. PP2500315802 - Fluorouracil (5-FU)
58. PP2500315826 - Gemcitabin
59. PP2500315827 - Gemcitabin
60. PP2500315828 - Gemcitabin
61. PP2500315851 - Glucosamin
62. PP2500315852 - Glucose
63. PP2500315853 - Glucose
64. PP2500315858 - Glucose
65. PP2500315859 - Glucose
66. PP2500315877 - Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại)
67. PP2500315916 - Irbesartan; Hydroclorothiazid
68. PP2500315917 - Irinotecan
69. PP2500315918 - Irinotecan
70. PP2500315919 - Irinotecan
71. PP2500315920 - Irinotecan
72. PP2500315925 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
73. PP2500315926 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
74. PP2500315942 - Lactobacillus acidophilus
75. PP2500315943 - Lactobacillus acidophilus
76. PP2500315960 - Levofloxacin
77. PP2500315963 - Levofloxacin
78. PP2500315966 - Levofloxacin
79. PP2500315996 - L-Ornithin - L- aspartat
80. PP2500315998 - L-Ornithin - L- aspartat
81. PP2500316003 - Losartan kali; Hydroclorothiazid
82. PP2500316021 - Mecobalamin
83. PP2500316029 - Meropenem
84. PP2500316046 - Methotrexat
85. PP2500316051 - Methyl prednisolon
86. PP2500316061 - Metronidazol
87. PP2500316079 - Moxifloxacin
88. PP2500316085 - Natri clorid
89. PP2500316086 - Natri clorid
90. PP2500316088 - Natri clorid
91. PP2500316090 - Natri clorid
92. PP2500316091 - Natri clorid
93. PP2500316092 - Natri clorid
94. PP2500316093 - Natri clorid
95. PP2500316094 - Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O; Acetic acid
96. PP2500316095 - Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan
97. PP2500316096 - Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan
98. PP2500316097 - Natri clorid; kali clorid; natri citrat; glucose khan
99. PP2500316103 - Natri hydrocarbonat; Natri clorid
100. PP2500316125 - Nước cất
101. PP2500316126 - Nước cất
102. PP2500316127 - Nước cất pha tiêm
103. PP2500316128 - Nước cất pha tiêm
104. PP2500316137 - Ofloxacin
105. PP2500316145 - Ondansetron
106. PP2500316149 - Oxacilin
107. PP2500316150 - Oxaliplatin
108. PP2500316151 - Oxaliplatin
109. PP2500316152 - Oxaliplatin
110. PP2500316159 - Paclitaxel
111. PP2500316163 - Paclitaxel
112. PP2500316164 - Paclitaxel
113. PP2500316168 - Palonosetron hydroclorid
114. PP2500316171 - Palonosetron hydroclorid
115. PP2500316172 - Panax notoginseng saponins
116. PP2500316173 - Pantoprazol
117. PP2500316185 - Paracetamol
118. PP2500316201 - Paracetamol; Methocarbamol
119. PP2500316202 - Paracetamol; Methocarbamol
120. PP2500316218 - Perindopril erbumin; Amlodipin
121. PP2500316219 - Perindopril erbumin; Indapamid
122. PP2500316227 - Piperacilin; Tazobactam
123. PP2500316270 - Rabeprazol natri
124. PP2500316309 - Sắt gluconat; Mangan gluconat; Đồng gluconat
125. PP2500316356 - Tenoxicam
126. PP2500316361 - Terlipressin
127. PP2500316366 - Ticarcillin; acid clavulanic
128. PP2500316371 - Tinidazol
129. PP2500316374 - Tobramycin
130. PP2500316378 - Tobramycin; dexamethason
131. PP2500316392 - Triamcinolon acetonid
132. PP2500316424 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
133. PP2500316425 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
134. PP2500316430 - Vitamin B6; Magnesi (lactat)
135. PP2500316432 - Vitamin C
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500316075 - Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat
1. PP2500315764 - Erythropoietin
2. PP2500315769 - Erythropoietin
1. PP2500315745 - Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
2. PP2500315841 - Gliclazid; Metformin hydroclorid
3. PP2500315842 - Gliclazid; Metformin hydroclorid
4. PP2500315937 - Ketoprofen
5. PP2500315953 - Leflunomide
1. PP2500315473 - Ampicilin; Sulbactam
2. PP2500315941 - Lacidipin
1. PP2500315686 - Cholin alfoscerat
2. PP2500315998 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2500316209 - Pentoxifyllin
1. PP2500315429 - Amlodipin
2. PP2500315467 - Amoxicilin; Acid clavulanic
3. PP2500315641 - Celecoxib
4. PP2500315655 - Clarithromycin
5. PP2500315720 - Domperidon
6. PP2500315783 - Etoricoxib
7. PP2500315833 - Glibenclamid; Metformin hydroclorid
8. PP2500315933 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
9. PP2500315962 - Levofloxacin
10. PP2500315965 - Levofloxacin
11. PP2500316055 - Methyl prednisolon
12. PP2500316060 - Metronidazol
13. PP2500316180 - Paracetamol
14. PP2500316184 - Paracetamol
15. PP2500316189 - Paracetamol
16. PP2500316193 - Paracetamol
17. PP2500316200 - Paracetamol; Chlorpheniramin
18. PP2500316288 - Rivaroxaban
19. PP2500316329 - Spiramycin; metronidazol
20. PP2500316397 - Trimetazidin
1. PP2500315766 - Erythropoietin
2. PP2500315770 - Erythropoietin
1. PP2500315375 - Aciclovir
2. PP2500315376 - Acid amin (Alanin; Arginin; Acid aspartic; Cystein; Acid Glutamic; Glycin; Histidin; Isoleucin; Leucin; Lysin (dưới dạng monohydrat); Methionin; Phenylalanin; Prolin; Serin; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin)
3. PP2500315377 - Acid amin (Isoleucin; Leucin; Lysin (dưới dạng lysin acetat); Methionin; Phenylalanin; Threonin; Tryptophan; Valin; Arginin; Histidin; Glycin; Alanin; Prolin; Acid aspartic; Asparagine; Cystein (dưới dạng acetylcysstein); Acid glutamic; Ornithine (dưới dạng ornithine HCl); Serine; Tyrosine (dưới dạng N-acetyltyrosine))
4. PP2500315386 - Acid amin + glucose + lipid
5. PP2500315417 - Amikacin
6. PP2500315435 - Amlodipin; Indapamid
7. PP2500315436 - Amlodipin; Indapamid; Perindopril arginin
8. PP2500315437 - Amlodipin; Indapamid; Perindopril arginin
9. PP2500315447 - Amoxicilin
10. PP2500315477 - Anidulafungin
11. PP2500315515 - Bisoprolol fumarat
12. PP2500315518 - Bisoprolol fumarat; Amlodipin
13. PP2500315528 - Bupivacain hydroclorid
14. PP2500315623 - Ceftaroline fosamil
15. PP2500315627 - Ceftazidim; Avibactam
16. PP2500315634 - Ceftriaxon
17. PP2500315635 - Ceftriaxon
18. PP2500315685 - Cholin alfoscerat
19. PP2500315688 - Deferasirox
20. PP2500315713 - Diosmin; Hesperidin
21. PP2500315729 - Doxorubicin hydrochlorid
22. PP2500315759 - Ertapenem
23. PP2500315763 - Erythropoietin
24. PP2500315767 - Erythropoietin
25. PP2500315808 - Fulvestrant
26. PP2500315809 - Fulvestrant
27. PP2500315822 - Gadoteric acid
28. PP2500315823 - Gefitinib
29. PP2500315824 - Gefitinib
30. PP2500315825 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat)
31. PP2500315826 - Gemcitabin
32. PP2500315836 - Gliclazid
33. PP2500315838 - Gliclazid
34. PP2500315866 - Granisetron hydroclorid
35. PP2500315918 - Irinotecan
36. PP2500315920 - Irinotecan
37. PP2500315921 - Isavuconazole
38. PP2500315922 - Isavuconazole
39. PP2500315938 - Ketoprofen
40. PP2500315940 - Lacidipin
41. PP2500315944 - Lactulose
42. PP2500315961 - Levofloxacin
43. PP2500315971 - Levothyroxine natri
44. PP2500315973 - Levothyroxine natri
45. PP2500315974 - Levothyroxine natri
46. PP2500315975 - Levothyroxine natri
47. PP2500315993 - Lopinavir; Ritonavir
48. PP2500316034 - Metformin hydroclorid
49. PP2500316035 - Metformin hydroclorid
50. PP2500316036 - Metformin hydroclorid
51. PP2500316045 - Methotrexat
52. PP2500316068 - Micafungin natri
53. PP2500316130 - Nhũ dịch lipid
54. PP2500316131 - Nhũ dịch lipid
55. PP2500316132 - Nhũ dịch lipid
56. PP2500316148 - Otilonium bromide
57. PP2500316158 - Paclitaxel
58. PP2500316162 - Paclitaxel
59. PP2500316166 - Palbociclib
60. PP2500316211 - Perindopril arginin; Amlodipin
61. PP2500316212 - Perindopril arginin; Amlodipin
62. PP2500316213 - Perindopril arginin; Amlodipin
63. PP2500316215 - Perindopril arginin; Indapamid
64. PP2500316224 - Piperacilin; Tazobactam
65. PP2500316250 - Progesteron
66. PP2500316253 - Propofol
67. PP2500316277 - Ribociclib
68. PP2500316284 - Rituximab
69. PP2500316286 - Rituximab
70. PP2500316289 - Rocuronium bromid
71. PP2500316298 - Salbutamol
72. PP2500316315 - Simethicon
73. PP2500316316 - Simethicon
74. PP2500316324 - Sofosbuvir; velpatasvir
75. PP2500316337 - Sugammadex
76. PP2500316365 - Ticagrelor
77. PP2500316368 - Tigecyclin
78. PP2500316372 - Tinh bột este hóa (hydroxyetyl starch)
79. PP2500316382 - Thiamazol
80. PP2500316396 - Trimetazidin
81. PP2500316399 - Trimetazidin
82. PP2500316438 - Zoledronic acid
1. PP2500315358 - Acetyl leucin
2. PP2500315844 - Glimepirid
3. PP2500316322 - Simvastatin; Ezetimibe
4. PP2500316365 - Ticagrelor
5. PP2500316408 - Valsartan; hydroclorothiazid
1. PP2500315356 - Acetyl leucin
2. PP2500315422 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500315484 - Atosiban
4. PP2500315529 - Cafein
5. PP2500315546 - Carbazochrom
6. PP2500315548 - Carbetocin
7. PP2500315556 - Carboprost tromethamin
8. PP2500315649 - Ciprofloxacin
9. PP2500315697 - Dexibuprofen
10. PP2500315707 - Digoxin
11. PP2500315722 - Dopamin hydroclorid
12. PP2500315752 - Epinephrin (adrenalin)
13. PP2500315957 - Levetiracetam
14. PP2500316012 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
15. PP2500316030 - Mesna
16. PP2500316074 - Mometason furoat
17. PP2500316080 - Moxifloxacin
18. PP2500316081 - Moxifloxacin; dexamethason
19. PP2500316098 - Natri hyaluronat
20. PP2500316100 - Natri hyaluronat
21. PP2500316121 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
22. PP2500316146 - Ondansetron
23. PP2500316300 - Salbutamol
24. PP2500316302 - Salbutamol
25. PP2500316303 - Salbutamol; Ipratropium bromid
26. PP2500316306 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
27. PP2500316359 - Terbutalin
28. PP2500316387 - Tranexamic acid
1. PP2500315525 - Budesonid
2. PP2500315562 - Cefaclor
3. PP2500315584 - Cefixim
4. PP2500315589 - Cefixim
5. PP2500315591 - Cefixim
6. PP2500315615 - Cefpodoxim
7. PP2500315617 - Cefpodoxim
8. PP2500315619 - Cefpodoxim
9. PP2500315637 - Cefuroxim
10. PP2500315639 - Cefuroxim
11. PP2500315816 - Fusidic acid; Hydrocortison
12. PP2500315884 - Hydroxypropyl- methylcellulose
13. PP2500316011 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd
14. PP2500316106 - Neomycin; Polymycin B; Dexamethason
1. PP2500315381 - Acid amin (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin (Dưới dạng L- Arginin hydroclorid); L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat); L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin)
2. PP2500315737 - Dung dịch Lọc máu liên tục (Ngăn A chứa: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic. Ngăn B chứa: Natri bicarbonat; Natri clorid)
3. PP2500315738 - Dung dịch Lọc máu liên tục (Ngăn A chứa: Natriclorid; Calci clorid dihydrat; Magnesi clorid hexahydrat; Glucose monohydrat. Ngăn B chứa: Natriclorid; Natri bicarbonat)
4. PP2500316063 - Metronidazol
5. PP2500316086 - Natri clorid
6. PP2500316177 - Paracetamol
7. PP2500316411 - Vildagliptin; Metformin hydroclorid
1. PP2500315424 - Amisulprid
2. PP2500315425 - Amisulprid
3. PP2500315426 - Amisulprid
4. PP2500315427 - Amisulprid
5. PP2500315673 - Clozapin
6. PP2500315774 - Eszopiclon
7. PP2500315806 - Fluvoxamin
8. PP2500315948 - Lamotrigin
9. PP2500315949 - Lamotrigin
10. PP2500315958 - Levetiracetam
11. PP2500315970 - Levosulpirid
12. PP2500316139 - Olanzapin
13. PP2500316140 - Olanzapin
14. PP2500316141 - Olanzapin
15. PP2500316204 - Paroxetin
16. PP2500316205 - Paroxetin
17. PP2500316264 - Quetiapin
18. PP2500316265 - Quetiapin
19. PP2500316266 - Quetiapin
20. PP2500316267 - Quetiapin
21. PP2500316281 - Risperidon
22. PP2500316282 - Risperidon
23. PP2500316312 - Sertralin
24. PP2500316380 - Topiramat
25. PP2500316381 - Topiramat
26. PP2500316405 - Valproat natri; Valproic acid
27. PP2500316406 - Valproic acid
28. PP2500316437 - Ziprasidon
1. PP2500316395 - Trimebutin maleat
1. PP2500315443 - Amlodipin; Valsartan
2. PP2500315538 - Candesartan; Hydroclorothiazid
3. PP2500315559 - Cefaclor
4. PP2500315565 - Cefadroxil
5. PP2500315580 - Cefdinir
6. PP2500315613 - Cefpirom
7. PP2500315629 - Ceftizoxim
8. PP2500315631 - Ceftizoxim
9. PP2500315633 - Ceftizoxim
10. PP2500315694 - Desloratadin
11. PP2500316003 - Losartan kali; Hydroclorothiazid
12. PP2500316242 - Pravastatin natri
1. PP2500316345 - Teicoplanin
1. PP2500315550 - Carbocistein
2. PP2500316348 - Telmisartan; hydroclorothiazid
1. PP2500315667 - Cloxacilin
2. PP2500315803 - Fluticason propionat
1. PP2500315535 - Calci lactat
1. PP2500315492 - Bacillus clausii
1. PP2500315351 - Abiraterone acetate
2. PP2500315369 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
3. PP2500315393 - Afatinib
4. PP2500315478 - Apixaban
5. PP2500315509 - Bicalutamid
6. PP2500315515 - Bisoprolol fumarat
7. PP2500315526 - Budesonid; Formoterol
8. PP2500315537 - Candesartan
9. PP2500315557 - Caspofungin
10. PP2500315558 - Caspofungin
11. PP2500315653 - Cisplatin
12. PP2500315687 - Daptomycin
13. PP2500315710 - Diosmectit
14. PP2500315720 - Domperidon
15. PP2500315766 - Erythropoietin
16. PP2500315785 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
17. PP2500315790 - Fenofibrat
18. PP2500315809 - Fulvestrant
19. PP2500315822 - Gadoteric acid
20. PP2500315826 - Gemcitabin
21. PP2500315839 - Gliclazid
22. PP2500315846 - Glimepirid; Metformin hydroclorid
23. PP2500315847 - Glimepirid; Metformin hydroclorid
24. PP2500315848 - Glimepirid; Metformin hydroclorid
25. PP2500315865 - Goserelin
26. PP2500315890 - Imatinib
27. PP2500315900 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
28. PP2500315901 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
29. PP2500315902 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
30. PP2500315918 - Irinotecan
31. PP2500315920 - Irinotecan
32. PP2500315946 - Lamivudin; Tenofovir disoproxil fumarat; Dolutegravir
33. PP2500316031 - Metformin hydroclorid
34. PP2500316055 - Methyl prednisolon
35. PP2500316167 - Palbociclib
36. PP2500316208 - Pegfilgrastim
37. PP2500316218 - Perindopril erbumin; Amlodipin
38. PP2500316283 - Risperidon
39. PP2500316285 - Rituximab
40. PP2500316287 - Rituximab
41. PP2500316288 - Rivaroxaban
42. PP2500316292 - Rosuvastatin
43. PP2500316299 - Salbutamol
44. PP2500316343 - Tamsulosin
45. PP2500316346 - Telmisartan; hydroclorothiazid
46. PP2500316351 - Temozolomid
47. PP2500316404 - Valproat natri; Valproic acid
48. PP2500316438 - Zoledronic acid
1. PP2500316022 - Meglumin natri succinat
2. PP2500316334 - Succinic acid; nicotinamid; inosine; riboflavin natri phosphat
1. PP2500315364 - Acetylcystein
2. PP2500315365 - Acetylcystein
3. PP2500315373 - Aciclovir
4. PP2500315375 - Aciclovir
5. PP2500315491 - Azithromycin
6. PP2500315644 - Cinnarizin
7. PP2500315656 - Clarithromycin
8. PP2500315657 - Clarithromycin
9. PP2500315684 - Chlorpheniramin maleat
10. PP2500315771 - Esomeprazol
11. PP2500315773 - Esomeprazol
12. PP2500315935 - Ketoconazol
13. PP2500315936 - Ketoconazol
14. PP2500316142 - Omeprazol
15. PP2500316190 - Paracetamol
16. PP2500316191 - Paracetamol
17. PP2500316231 - Piracetam
18. PP2500316238 - Povidon iod
19. PP2500316239 - Povidon iod
20. PP2500316246 - Prednisolon
21. PP2500316304 - Salicylic acid; Betamethason dipropionat
22. PP2500316339 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
23. PP2500316432 - Vitamin C
24. PP2500316433 - Vitamin C
1. PP2500315478 - Apixaban
2. PP2500315509 - Bicalutamid
3. PP2500316173 - Pantoprazol
4. PP2500316288 - Rivaroxaban
1. PP2500315372 - Aciclovir
2. PP2500315405 - Allopurinol
3. PP2500315503 - Betamethason
4. PP2500315509 - Bicalutamid
5. PP2500315539 - Candesartan; Hydroclorothiazid
6. PP2500315553 - Carboplatin
7. PP2500315555 - Carboplatin
8. PP2500315653 - Cisplatin
9. PP2500315654 - Cisplatin
10. PP2500315917 - Irinotecan
11. PP2500315918 - Irinotecan
12. PP2500315919 - Irinotecan
13. PP2500315920 - Irinotecan
14. PP2500315956 - Levetiracetam
15. PP2500316004 - Losartan kali; Hydroclorothiazid
16. PP2500316070 - Midazolam
17. PP2500316073 - Misoprostol
18. PP2500316159 - Paclitaxel
19. PP2500316163 - Paclitaxel
20. PP2500316164 - Paclitaxel
21. PP2500316214 - Perindopril arginin; Indapamid
22. PP2500316282 - Risperidon
1. PP2500315390 - Acid folinic
2. PP2500315420 - Amikacin
3. PP2500315487 - Atropin sulfat
4. PP2500315533 - Calci clorid
5. PP2500315644 - Cinnarizin
6. PP2500315696 - Dexamethason phosphat
7. PP2500315704 - Diclofenac natri
8. PP2500315705 - Diclofenac natri
9. PP2500315714 - Diphenhydramin
10. PP2500315734 - Drotaverin
11. PP2500315749 - Eperison hydroclorid
12. PP2500315750 - Epinephrin (adrenalin)
13. PP2500315751 - Epinephrin (adrenalin)
14. PP2500315772 - Esomeprazol
15. PP2500315786 - Famotidin
16. PP2500315811 - Furosemid
17. PP2500315813 - Furosemid
18. PP2500315857 - Glucose
19. PP2500315863 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
20. PP2500315867 - Granisetron hydroclorid
21. PP2500315882 - Hydrocortison
22. PP2500315885 - Hyoscin butylbromid
23. PP2500315930 - Kali clorid
24. PP2500315966 - Levofloxacin
25. PP2500315978 - Lidocain hydroclorid
26. PP2500315998 - L-Ornithin - L- aspartat
27. PP2500316020 - Meclophenoxat
28. PP2500316042 - Metoclopramid
29. PP2500316048 - Methyl ergometrin maleat
30. PP2500316057 - Methyl prednisolon
31. PP2500316061 - Metronidazol
32. PP2500316108 - Neostigmin methylsulfat
33. PP2500316111 - Netilmicin
34. PP2500316122 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
35. PP2500316124 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
36. PP2500316127 - Nước cất pha tiêm
37. PP2500316128 - Nước cất pha tiêm
38. PP2500316134 - Octreotid
39. PP2500316145 - Ondansetron
40. PP2500316155 - Oxytocin
41. PP2500316157 - Oxytocin
42. PP2500316171 - Palonosetron hydroclorid
43. PP2500316176 - Papaverin hydroclorid
44. PP2500316231 - Piracetam
45. PP2500316246 - Prednisolon
46. PP2500316290 - Rocuronium bromid
47. PP2500316301 - Salbutamol
48. PP2500316310 - Sắt protein succinylat
49. PP2500316338 - Sugammadex
50. PP2500316358 - Terbutalin
51. PP2500316360 - Terbutalin
52. PP2500316375 - Tobramycin
53. PP2500316385 - Tranexamic acid
54. PP2500316387 - Tranexamic acid
55. PP2500316410 - Vancomycin
56. PP2500316425 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
57. PP2500316426 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500316230 - Piracetam
1. PP2500315367 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500315888 - Ibuprofen; codein
1. PP2500315986 - Lisinopril
2. PP2500316001 - Losartan kali; Hydroclorothiazid
3. PP2500316217 - Perindopril erbumin
1. PP2500315512 - Bismuth
1. PP2500316062 - Metronidazol
2. PP2500316089 - Natri clorid
3. PP2500316241 - Pralidoxim
1. PP2500316104 - Nefopam
1. PP2500315452 - Amoxicilin; Acid clavulanic
2. PP2500315461 - Amoxicilin; Acid clavulanic
3. PP2500315465 - Amoxicilin; Acid clavulanic
4. PP2500315583 - Cefixim
5. PP2500315648 - Ciprofloxacin
6. PP2500315649 - Ciprofloxacin
1. PP2500315762 - Erythromycin; Tretinoin
2. PP2500315864 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500315954 - Lercanidipin hydroclorid
4. PP2500315976 - Lidocain
5. PP2500316066 - Metronidazol; neomycin; nystatin
6. PP2500316251 - Promethazin hydroclorid
7. PP2500316401 - Trolamin
1. PP2500315775 - Etamsylat
1. PP2500315577 - Cefazolin
2. PP2500315836 - Gliclazid
1. PP2500315641 - Celecoxib
2. PP2500315771 - Esomeprazol
3. PP2500315773 - Esomeprazol
4. PP2500316190 - Paracetamol
5. PP2500316191 - Paracetamol
6. PP2500316311 - Sắt sulfat; acid folic
7. PP2500316328 - Spiramycin
1. PP2500315598 - Cefoperazon
2. PP2500315602 - Cefoperazon; Sulbactam
3. PP2500315630 - Ceftizoxim
1. PP2500315436 - Amlodipin; Indapamid; Perindopril arginin
2. PP2500315726 - Doripenem
1. PP2500315357 - Acetyl leucin
2. PP2500315360 - Acetyl leucin
3. PP2500315369 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
4. PP2500315374 - Aciclovir
5. PP2500315396 - Albumin người (Human Albumin)
6. PP2500315398 - Albumin người (Human Albumin)
7. PP2500315413 - Amikacin
8. PP2500315446 - Amoxicilin
9. PP2500315458 - Amoxicilin; Acid clavulanic
10. PP2500315464 - Amoxicilin; Acid clavulanic
11. PP2500315516 - Bisoprolol fumarat
12. PP2500315523 - Brinzolamid; Timolol
13. PP2500315524 - Bromhexin hydroclorid
14. PP2500315527 - Bupivacain hydroclorid
15. PP2500315547 - Carbetocin
16. PP2500315594 - Cefoperazon
17. PP2500315647 - Ciprofloxacin
18. PP2500315648 - Ciprofloxacin
19. PP2500315663 - Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
20. PP2500315664 - Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
21. PP2500315675 - Colistin
22. PP2500315682 - Cyclophosphamid
23. PP2500315690 - Degarelix
24. PP2500315691 - Degarelix
25. PP2500315692 - Desfluran
26. PP2500315693 - Desloratadin
27. PP2500315731 - Doxycyclin
28. PP2500315748 - Enoxaparin natri
29. PP2500315778 - Etifoxin hydroclorid
30. PP2500315835 - Glibenclamid; Metformin hydroclorid
31. PP2500315839 - Gliclazid
32. PP2500315870 - Guaiazulen; Dimethicon
33. PP2500315890 - Imatinib
34. PP2500315895 - Immune globulin
35. PP2500315899 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
36. PP2500315902 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
37. PP2500315929 - Kali clorid
38. PP2500315940 - Lacidipin
39. PP2500315984 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
40. PP2500316011 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd
41. PP2500316015 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
42. PP2500316037 - Metformin hydroclorid
43. PP2500316050 - Methyl prednisolon
44. PP2500316062 - Metronidazol
45. PP2500316084 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
46. PP2500316107 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
47. PP2500316113 - Nicardipin
48. PP2500316123 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
49. PP2500316136 - Ofloxacin
50. PP2500316179 - Paracetamol
51. PP2500316183 - Paracetamol
52. PP2500316186 - Paracetamol
53. PP2500316196 - Paracetamol
54. PP2500316235 - Polyethylen glycol; Propylen glycol
55. PP2500316236 - Povidon iod
56. PP2500316237 - Povidon iod
57. PP2500316247 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
58. PP2500316260 - Phenylephrin
59. PP2500316293 - Saccharomyces boulardii
60. PP2500316298 - Salbutamol
61. PP2500316313 - Sevofluran
62. PP2500316362 - Terlipressin
63. PP2500316373 - Tobramycin
64. PP2500316377 - Tobramycin; dexamethason
65. PP2500316386 - Tranexamic acid
66. PP2500316400 - Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
67. PP2500316415 - Vinpocetin
68. PP2500316436 - Xylometazolin
1. PP2500315812 - Furosemid
1. PP2500315499 - Betahistin dihydroclorid
1. PP2500316229 - Piracetam
1. PP2500315508 - Bicalutamid
2. PP2500315557 - Caspofungin
3. PP2500315558 - Caspofungin
4. PP2500315998 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500315513 - Bismuth
2. PP2500315578 - Cefdinir
3. PP2500315661 - Clopidogrel
4. PP2500315733 - Drotaverin
5. PP2500315736 - Drotaverin
6. PP2500315743 - Enalapril maleat
7. PP2500315932 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
8. PP2500316216 - Perindopril erbumin
9. PP2500316321 - Simvastatin; Ezetimibe
10. PP2500316417 - Vitamin A; Vitamin D2
11. PP2500316418 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
12. PP2500316429 - Vitamin B6; Magnesi (lactat)
1. PP2500315439 - Amlodipin; Losartan kali
2. PP2500315693 - Desloratadin
3. PP2500315746 - Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
4. PP2500315950 - Lansoprazol
5. PP2500315952 - Lansoprazol
1. PP2500315954 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2500315434 - Amlodipin; Atorvastatin
2. PP2500315480 - Atorvastatin
3. PP2500315512 - Bismuth
4. PP2500315513 - Bismuth
5. PP2500315521 - Bleomycin
6. PP2500315530 - Calci carbonat; Calci gluconolactat
7. PP2500315549 - Carbocistein
8. PP2500315590 - Cefixim
9. PP2500315649 - Ciprofloxacin
10. PP2500315683 - Cytidin-5monophosphat disodium; Uridin
11. PP2500315758 - Erlotinib
12. PP2500315799 - Flunarizin
13. PP2500315831 - Gentamicin
14. PP2500315852 - Glucose
15. PP2500315853 - Glucose
16. PP2500315854 - Glucose
17. PP2500315855 - Glucose
18. PP2500315856 - Glucose
19. PP2500315858 - Glucose
20. PP2500315859 - Glucose
21. PP2500315886 - Ibuprofen
22. PP2500315890 - Imatinib
23. PP2500315891 - Imidapril hydroclorid
24. PP2500315959 - Levocetirizin
25. PP2500315983 - Linezolid
26. PP2500315997 - L-Ornithin - L- aspartat
27. PP2500316042 - Metoclopramid
28. PP2500316063 - Metronidazol
29. PP2500316101 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
30. PP2500316108 - Neostigmin methylsulfat
31. PP2500316145 - Ondansetron
32. PP2500316158 - Paclitaxel
33. PP2500316160 - Paclitaxel
34. PP2500316162 - Paclitaxel
35. PP2500316178 - Paracetamol
36. PP2500316228 - Piracetam
37. PP2500316275 - Rebamipid
38. PP2500316280 - Ringer lactat (Natri clorid; Kali clorid; Calci clorid; Natri lactat)
39. PP2500316288 - Rivaroxaban
40. PP2500316346 - Telmisartan; hydroclorothiazid
41. PP2500316415 - Vinpocetin
1. PP2500315587 - Cefixim
2. PP2500315616 - Cefpodoxim
3. PP2500315640 - Cefuroxim
4. PP2500316198 - Paracetamol; Codein phosphat
1. PP2500315868 - Granisetron hydroclorid
2. PP2500315994 - Loratadin
3. PP2500316165 - Paclitaxel
1. PP2500316135 - Ofloxacin
1. PP2500315494 - Bacillus subtilis
2. PP2500315586 - Cefixim
3. PP2500315600 - Cefoperazon; Sulbactam
4. PP2500315603 - Cefoperazon; Sulbactam
5. PP2500315669 - Cloxacilin
6. PP2500315695 - Dexamethason phosphat
7. PP2500315723 - Doripenem
8. PP2500315950 - Lansoprazol
9. PP2500316120 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
10. PP2500316226 - Piperacilin; Tazobactam
11. PP2500316376 - Tobramycin
1. PP2500315805 - Fluvastatin
1. PP2500315406 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500315595 - Cefoperazon
3. PP2500315599 - Cefoperazon; Sulbactam
4. PP2500315645 - Ciprofibrat
5. PP2500316191 - Paracetamol
6. PP2500316421 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
1. PP2500315606 - Cefotiam
2. PP2500316195 - Paracetamol
3. PP2500316356 - Tenoxicam
1. PP2500315877 - Huyết thanh kháng dại (Kháng thể kháng vi rút dại)
1. PP2500315450 - Amoxicilin; Acid clavulanic
1. PP2500315391 - Adenosine
2. PP2500315433 - Amlodipin; Atorvastatin
3. PP2500315469 - Ampicilin; Sulbactam
4. PP2500315955 - Letrozol
5. PP2500316053 - Methyl prednisolon
6. PP2500316056 - Methyl prednisolon
7. PP2500316243 - Pravastatin natri
8. PP2500316438 - Zoledronic acid
1. PP2500315410 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500315438 - Amlodipin; Lisinopril
3. PP2500315493 - Bacillus clausii
4. PP2500315862 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500316007 - Magnesi aspartat; Kali aspartat
6. PP2500316015 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
7. PP2500316156 - Oxytocin
8. PP2500316218 - Perindopril erbumin; Amlodipin
9. PP2500316330 - Spironolacton
1. PP2500315359 - Acetyl leucin
2. PP2500315362 - Acetylcystein
3. PP2500315365 - Acetylcystein
4. PP2500315372 - Aciclovir
5. PP2500315373 - Aciclovir
6. PP2500315395 - Albendazol
7. PP2500315402 - Alimemazin tartrat
8. PP2500315418 - Amikacin
9. PP2500315482 - Atorvastatin
10. PP2500315483 - Atorvastatin
11. PP2500315502 - Betahistin dihydroclorid
12. PP2500315643 - Cetirizin
13. PP2500315660 - Clopidogrel
14. PP2500315665 - Clotrimazol
15. PP2500315696 - Dexamethason phosphat
16. PP2500315705 - Diclofenac natri
17. PP2500315711 - Diosmectit
18. PP2500315751 - Epinephrin (adrenalin)
19. PP2500315771 - Esomeprazol
20. PP2500315857 - Glucose
21. PP2500315930 - Kali clorid
22. PP2500315935 - Ketoconazol
23. PP2500315936 - Ketoconazol
24. PP2500315978 - Lidocain hydroclorid
25. PP2500316016 - Magnesi sulfat
26. PP2500316018 - Manitol
27. PP2500316019 - Mebendazol
28. PP2500316086 - Natri clorid
29. PP2500316087 - Natri clorid
30. PP2500316088 - Natri clorid
31. PP2500316090 - Natri clorid
32. PP2500316091 - Natri clorid
33. PP2500316122 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
34. PP2500316124 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
35. PP2500316125 - Nước cất
36. PP2500316126 - Nước cất
37. PP2500316127 - Nước cất pha tiêm
38. PP2500316144 - Omeprazol
39. PP2500316145 - Ondansetron
40. PP2500316171 - Palonosetron hydroclorid
41. PP2500316177 - Paracetamol
42. PP2500316191 - Paracetamol
43. PP2500316231 - Piracetam
44. PP2500316304 - Salicylic acid; Betamethason dipropionat
45. PP2500316318 - Simvastatin
46. PP2500316326 - Sorbitol
47. PP2500316353 - Tenofovir disoproxil fumarat
48. PP2500316371 - Tinidazol
49. PP2500316426 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
50. PP2500316430 - Vitamin B6; Magnesi (lactat)
1. PP2500315365 - Acetylcystein
2. PP2500315368 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500315405 - Allopurinol
4. PP2500315406 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500315502 - Betahistin dihydroclorid
6. PP2500315542 - Captopril
7. PP2500315587 - Cefixim
8. PP2500315616 - Cefpodoxim
9. PP2500315640 - Cefuroxim
10. PP2500315642 - Celecoxib
11. PP2500315656 - Clarithromycin
12. PP2500315674 - Colchicin
13. PP2500315732 - Doxycyclin
14. PP2500315837 - Gliclazid
15. PP2500316032 - Metformin hydroclorid
16. PP2500316035 - Metformin hydroclorid
17. PP2500316057 - Methyl prednisolon
18. PP2500316142 - Omeprazol
19. PP2500316191 - Paracetamol
20. PP2500316327 - Sorbitol
21. PP2500316339 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
22. PP2500316341 - Sulpirid
1. PP2500315650 - Ciprofloxacin
2. PP2500315789 - Fenofibrat
1. PP2500315370 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
2. PP2500315838 - Gliclazid
1. PP2500315392 - Aescin
1. PP2500315351 - Abiraterone acetate
2. PP2500315408 - Alverin citrat; simethicon
3. PP2500315444 - Amlodipin; Valsartan
4. PP2500315445 - Amlodipin; Valsartan
5. PP2500315500 - Betahistin dihydroclorid
6. PP2500315509 - Bicalutamid
7. PP2500315728 - Doxorubicin hydrochlorid
8. PP2500315758 - Erlotinib
9. PP2500316134 - Octreotid
10. PP2500316295 - Saccharomyces boulardii
11. PP2500316305 - Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticasone propionate
12. PP2500316342 - Tamsulosin
1. PP2500315703 - Diclofenac natri
2. PP2500316379 - Tolperison
1. PP2500315626 - Ceftazidim
2. PP2500315742 - Enalapril maleat
3. PP2500315765 - Erythropoietin
4. PP2500315951 - Lansoprazol
5. PP2500315985 - Lisinopril
6. PP2500316118 - Nimodipin
7. PP2500316432 - Vitamin C
1. PP2500316282 - Risperidon
1. PP2500315581 - Cefdinir
1. PP2500315796 - Fexofenadin
2. PP2500316081 - Moxifloxacin; dexamethason
1. PP2500315411 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2500315628 - Ceftazidim; Avibactam
1. PP2500315440 - Amlodipin; Losartan kali
2. PP2500315441 - Amlodipin; Losartan kali
1. PP2500315444 - Amlodipin; Valsartan
2. PP2500315445 - Amlodipin; Valsartan
3. PP2500316013 - Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
4. PP2500316192 - Paracetamol
5. PP2500316241 - Pralidoxim
1. PP2500316245 - Pravastatin natri
1. PP2500315725 - Doripenem
2. PP2500316207 - Pegfilgrastim
3. PP2500316325 - Sorafenib
1. PP2500315420 - Amikacin
2. PP2500315625 - Ceftazidim
3. PP2500315966 - Levofloxacin
4. PP2500315968 - Levofloxacin
5. PP2500316029 - Meropenem
6. PP2500316375 - Tobramycin
1. PP2500315375 - Aciclovir
2. PP2500315394 - Albendazol
3. PP2500315480 - Atorvastatin
4. PP2500315517 - Bisoprolol fumarat
5. PP2500315660 - Clopidogrel
6. PP2500315897 - Indapamid
7. PP2500316039 - Metformin hydroclorid
8. PP2500316174 - Pantoprazol
9. PP2500316188 - Paracetamol
10. PP2500316291 - Rosuvastatin
11. PP2500316292 - Rosuvastatin
12. PP2500316319 - Simvastatin
13. PP2500316397 - Trimetazidin
1. PP2500315504 - Bevacizumab
2. PP2500315505 - Bevacizumab
3. PP2500315506 - Bevacizumab
4. PP2500315507 - Bevacizumab
5. PP2500316161 - Paclitaxel
6. PP2500316206 - Pegfilgrastim
7. PP2500316388 - Trastuzumab
8. PP2500316389 - Trastuzumab
9. PP2500316390 - Trastuzumab
10. PP2500316391 - Trastuzumab
1. PP2500316099 - Natri hyaluronat
1. PP2500315739 - Dung dịch Lọc máu liên tục có chứa lactat (Khoang A chứa: Calcium clorid dihydrat; Magnesium clorid hexahydrat; Acid lactic. Khoang B chứa: Sodium clorid; Sodium hydrogen carbonat)
1. PP2500316423 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
1. PP2500315352 - Acarbose
2. PP2500315519 - Bisoprolol fumarat; Hydroclorothiazid
3. PP2500315609 - Cefoxitin
4. PP2500315638 - Cefuroxim
5. PP2500315670 - Cloxacilin
6. PP2500315676 - Colistin
7. PP2500315820 - Gabapentin
8. PP2500315893 - Imipenem; Cilastatin
9. PP2500315908 - Insulin người trộn, hỗn hợp
10. PP2500315931 - Kali clorid
11. PP2500315968 - Levofloxacin
12. PP2500316043 - Metoprolol tartrat
13. PP2500316052 - Methyl prednisolon
14. PP2500316242 - Pravastatin natri
1. PP2500315362 - Acetylcystein
2. PP2500315365 - Acetylcystein
3. PP2500315375 - Aciclovir
4. PP2500315406 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500315460 - Amoxicilin; Acid clavulanic
6. PP2500315468 - Ampicilin
7. PP2500315498 - Berberin clorid
8. PP2500315542 - Captopril
9. PP2500315637 - Cefuroxim
10. PP2500315656 - Clarithromycin
11. PP2500315657 - Clarithromycin
12. PP2500315684 - Chlorpheniramin maleat
13. PP2500315732 - Doxycyclin
14. PP2500315760 - Erythromycin
15. PP2500315784 - Ethambutol hydroclorid
16. PP2500315813 - Furosemid
17. PP2500315928 - Itraconazol
18. PP2500316018 - Manitol
19. PP2500316023 - Meloxicam
20. PP2500316057 - Methyl prednisolon
21. PP2500316087 - Natri clorid
22. PP2500316090 - Natri clorid
23. PP2500316093 - Natri clorid
24. PP2500316126 - Nước cất
25. PP2500316177 - Paracetamol
26. PP2500316191 - Paracetamol
27. PP2500316282 - Risperidon
28. PP2500316327 - Sorbitol
29. PP2500316339 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
30. PP2500316416 - Vitamin A
31. PP2500316430 - Vitamin B6; Magnesi (lactat)
1. PP2500315505 - Bevacizumab
2. PP2500315507 - Bevacizumab
3. PP2500316350 - Temozolomid
4. PP2500316389 - Trastuzumab
5. PP2500316391 - Trastuzumab
1. PP2500315545 - Carbamazepin
2. PP2500315662 - Clorpromazin
3. PP2500315674 - Colchicin
4. PP2500315867 - Granisetron hydroclorid
5. PP2500315872 - Haloperidol
6. PP2500315873 - Haloperidol
7. PP2500315969 - Levomepromazin
8. PP2500316025 - Meloxicam
9. PP2500316071 - Midazolam
10. PP2500316138 - Olanzapin
11. PP2500316171 - Palonosetron hydroclorid
12. PP2500316256 - Phenobarbital
13. PP2500316257 - Phenobarbital
14. PP2500316258 - Phenobarbital
15. PP2500316259 - Phenobarbital
16. PP2500316261 - Phenytoin
17. PP2500316292 - Rosuvastatin
18. PP2500316402 - Valproat natri
19. PP2500316403 - Valproat natri
20. PP2500316427 - Vitamin B6; Magnesi (lactat)
1. PP2500315359 - Acetyl leucin
2. PP2500315362 - Acetylcystein
3. PP2500315364 - Acetylcystein
4. PP2500315365 - Acetylcystein
5. PP2500315368 - Acetylsalicylic acid
6. PP2500315370 - Acetylsalicylic acid; Clopidogrel
7. PP2500315375 - Aciclovir
8. PP2500315402 - Alimemazin tartrat
9. PP2500315405 - Allopurinol
10. PP2500315406 - Alpha chymotrypsin
11. PP2500315428 - Amitriptylin hydroclorid
12. PP2500315482 - Atorvastatin
13. PP2500315483 - Atorvastatin
14. PP2500315497 - Bambuterol hydroclorid
15. PP2500315542 - Captopril
16. PP2500315551 - Carbocistein
17. PP2500315642 - Celecoxib
18. PP2500315644 - Cinnarizin
19. PP2500315651 - Ciprofloxacin
20. PP2500315656 - Clarithromycin
21. PP2500315657 - Clarithromycin
22. PP2500315660 - Clopidogrel
23. PP2500315674 - Colchicin
24. PP2500315684 - Chlorpheniramin maleat
25. PP2500315749 - Eperison hydroclorid
26. PP2500315761 - Erythromycin
27. PP2500315771 - Esomeprazol
28. PP2500315773 - Esomeprazol
29. PP2500315791 - Fenofibrat
30. PP2500315795 - Fexofenadin
31. PP2500315819 - Gabapentin
32. PP2500315912 - Irbesartan
33. PP2500315926 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
34. PP2500315965 - Levofloxacin
35. PP2500315995 - Loratadin
36. PP2500316026 - Meloxicam
37. PP2500316051 - Methyl prednisolon
38. PP2500316057 - Methyl prednisolon
39. PP2500316061 - Metronidazol
40. PP2500316142 - Omeprazol
41. PP2500316191 - Paracetamol
42. PP2500316194 - Paracetamol
43. PP2500316199 - Paracetamol; Codein phosphat
44. PP2500316231 - Piracetam
45. PP2500316232 - Piracetam
46. PP2500316233 - Piracetam
47. PP2500316246 - Prednisolon
48. PP2500316257 - Phenobarbital
49. PP2500316318 - Simvastatin
50. PP2500316327 - Sorbitol
51. PP2500316331 - Spironolacton
52. PP2500316353 - Tenofovir disoproxil fumarat
53. PP2500316370 - Tinidazol
54. PP2500316384 - Thiamazol
55. PP2500316393 - Trimebutin maleat
56. PP2500316430 - Vitamin B6; Magnesi (lactat)
57. PP2500316433 - Vitamin C
58. PP2500316435 - Vitamin PP
1. PP2500315401 - Alimemazin tartrat
2. PP2500315418 - Amikacin
3. PP2500315502 - Betahistin dihydroclorid
4. PP2500315711 - Diosmectit
5. PP2500315773 - Esomeprazol
6. PP2500315935 - Ketoconazol
7. PP2500315936 - Ketoconazol
8. PP2500315992 - Loperamid
9. PP2500316049 - Methyl prednisolon
10. PP2500316122 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
11. PP2500316124 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
12. PP2500316244 - Pravastatin natri
13. PP2500316310 - Sắt protein succinylat
14. PP2500316336 - Sucralfat
1. PP2500315513 - Bismuth
2. PP2500316214 - Perindopril arginin; Indapamid
1. PP2500315454 - Amoxicilin; Acid clavulanic
2. PP2500315641 - Celecoxib
3. PP2500316000 - Losartan kali
1. PP2500315365 - Acetylcystein
2. PP2500315405 - Allopurinol
3. PP2500315541 - Captopril
4. PP2500315651 - Ciprofloxacin
5. PP2500315655 - Clarithromycin
6. PP2500315656 - Clarithromycin
7. PP2500315657 - Clarithromycin
8. PP2500315711 - Diosmectit
9. PP2500315720 - Domperidon
10. PP2500315814 - Fusidic acid
11. PP2500315818 - Gabapentin
12. PP2500315837 - Gliclazid
13. PP2500315840 - Gliclazid
14. PP2500315843 - Glimepirid
15. PP2500315845 - Glimepirid
16. PP2500315860 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
17. PP2500315894 - Immune globulin
18. PP2500315896 - Immune globulin
19. PP2500315915 - Irbesartan; Hydroclorothiazid
20. PP2500315945 - Lamivudin
21. PP2500315962 - Levofloxacin
22. PP2500315965 - Levofloxacin
23. PP2500316001 - Losartan kali; Hydroclorothiazid
24. PP2500316004 - Losartan kali; Hydroclorothiazid
25. PP2500316038 - Metformin hydroclorid
26. PP2500316072 - Mirtazapin
27. PP2500316073 - Misoprostol
28. PP2500316142 - Omeprazol
29. PP2500316147 - Oseltamivir
30. PP2500316189 - Paracetamol
31. PP2500316191 - Paracetamol
32. PP2500316282 - Risperidon
33. PP2500316317 - Simvastatin
34. PP2500316327 - Sorbitol
35. PP2500316339 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
36. PP2500316352 - Tenofovir disoproxil fumarat
37. PP2500316353 - Tenofovir disoproxil fumarat
38. PP2500316397 - Trimetazidin
39. PP2500316439 - Zopiclon
1. PP2500315587 - Cefixim
2. PP2500315588 - Cefixim
1. PP2500315622 - Cefradin
2. PP2500315883 - Hydrocortison
3. PP2500316168 - Palonosetron hydroclorid
4. PP2500316171 - Palonosetron hydroclorid
1. PP2500315476 - Anastrozol
2. PP2500315508 - Bicalutamid
3. PP2500315563 - Cefaclor
4. PP2500315757 - Erlotinib
5. PP2500315823 - Gefitinib
6. PP2500316104 - Nefopam
7. PP2500316116 - Nifedipin
8. PP2500316265 - Quetiapin
9. PP2500316362 - Terlipressin
1. PP2500315822 - Gadoteric acid
2. PP2500316162 - Paclitaxel
3. PP2500316337 - Sugammadex
1. PP2500315581 - Cefdinir
2. PP2500316081 - Moxifloxacin; dexamethason
3. PP2500316276 - Repaglinid
4. PP2500316354 - Tenofovir disoproxil fumarat; Lamivudin
1. PP2500315353 - Aceclofenac
1. PP2500315403 - Allopurinol
2. PP2500315404 - Allopurinol
3. PP2500315496 - Bacillus subtilis
4. PP2500315502 - Betahistin dihydroclorid
5. PP2500315536 - Candesartan
6. PP2500315593 - Cefmetazol
7. PP2500315719 - Domperidon
8. PP2500315817 - Gabapentin
9. PP2500315876 - Heparin (natri)
10. PP2500315887 - Ibuprofen
11. PP2500316197 - Paracetamol; Codein phosphat
12. PP2500316301 - Salbutamol
13. PP2500316308 - Sắt fumarat; acid folic
14. PP2500316337 - Sugammadex
15. PP2500316340 - Sulpirid
1. PP2500315815 - Fusidic acid; Betamethason
2. PP2500315816 - Fusidic acid; Hydrocortison
3. PP2500315881 - Hydrocortison