Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400330221 | Acarbose | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 50.000.000 | 210 | 10.340.000 | 10.340.000 | 0 |
| 2 | PP2400330222 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| 3 | PP2400330223 | Acarbose | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400330225 | Aceclofenac | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 112.250.000 | 112.250.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 111.750.000 | 111.750.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400330226 | Aceclofenac | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 17.251.790 | 210 | 21.424.000 | 21.424.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 76.301.000 | 210 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400330228 | Aceclofenac | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 |
| 7 | PP2400330229 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 2.887.500 | 2.887.500 | 0 | |||
| 8 | PP2400330230 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400330231 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 412.774.000 | 412.774.000 | 0 |
| 10 | PP2400330232 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 312.400.000 | 312.400.000 | 0 |
| 11 | PP2400330233 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 500.220.000 | 500.220.000 | 0 |
| 12 | PP2400330234 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 121.380.000 | 121.380.000 | 0 |
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 121.380.000 | 121.380.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 17.251.790 | 210 | 121.720.000 | 121.720.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400330235 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400330236 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 15 | PP2400330237 | Acetylsalicylic Acid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 62.436.000 | 62.436.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 63.525.000 | 63.525.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400330238 | Acetylsalicylic Acid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 10.017.000 | 10.017.000 | 0 |
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 10.812.000 | 10.812.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 10.812.000 | 10.812.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400330239 | Acetylsalicylic acid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 |
| 18 | PP2400330240 | Acetylsalicylic acid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 360.390.000 | 360.390.000 | 0 |
| 19 | PP2400330241 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 20 | PP2400330242 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400330243 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 301.980.000 | 301.980.000 | 0 |
| 22 | PP2400330244 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 16.650.000 | 16.650.000 | 0 |
| 23 | PP2400330245 | Aciclovir | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 9.980.700 | 210 | 164.640.000 | 164.640.000 | 0 |
| 24 | PP2400330246 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 29.032.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400330247 | Aciclovir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 26.950.000 | 26.950.000 | 0 |
| 26 | PP2400330248 | Aciclovir | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 11.717.200 | 210 | 104.450.000 | 104.450.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 29.186.150 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400330249 | Aciclovir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 22.137.500 | 22.137.500 | 0 |
| vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 22.885.000 | 22.885.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400330250 | Aciclovir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| 29 | PP2400330251 | Acid amin + chất điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 190.512.000 | 190.512.000 | 0 |
| 30 | PP2400330252 | Acid amin + chất điện giải | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 259.875.000 | 259.875.000 | 0 |
| 31 | PP2400330253 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400330254 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 313.267.500 | 313.267.500 | 0 |
| 33 | PP2400330255 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 301.056.000 | 301.056.000 | 0 |
| 34 | PP2400330257 | Acid amin* | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 100.320.000 | 100.320.000 | 0 |
| 35 | PP2400330258 | Acid amin* | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 36 | PP2400330259 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| 37 | PP2400330260 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 443.900.000 | 443.900.000 | 0 |
| 38 | PP2400330262 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 39 | PP2400330263 | Acid folic (vitamin B9) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 8.954.400 | 8.954.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 11.512.800 | 11.512.800 | 0 | |||
| 40 | PP2400330264 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 58.611.880 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 41 | PP2400330265 | Adenosin triphosphat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.566.800 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 42 | PP2400330266 | Adenosin triphosphat | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 2.400.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400330267 | Aescinat natri | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.427.000 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 44 | PP2400330268 | Albendazol | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 17.251.790 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 76.301.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400330269 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 2.207.308.350 | 2.207.308.350 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 111.772.800 | 210 | 3.911.250.000 | 3.911.250.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400330270 | Alendronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 51.546.600 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 95.800.000 | 95.800.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400330271 | Alfuzosin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 37.336.000 | 211 | 413.362.000 | 413.362.000 | 0 |
| 48 | PP2400330272 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 19.539.750 | 210 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 |
| 49 | PP2400330273 | Alfuzosin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 |
| 50 | PP2400330274 | Alfuzosin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 618.800.000 | 618.800.000 | 0 |
| 51 | PP2400330275 | Alimemazin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 16.687.000 | 16.687.000 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 17.251.790 | 210 | 15.559.500 | 15.559.500 | 0 | |||
| 52 | PP2400330276 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 275.200.000 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 53 | PP2400330277 | Alimemazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 134.345.000 | 134.345.000 | 0 |
| 54 | PP2400330278 | Allopurinol | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 31.311.000 | 31.311.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 29.110.000 | 29.110.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400330279 | Allopurinol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 56 | PP2400330280 | Alpha chymotrypsin | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 12.718.000 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400330281 | Alpha chymotrypsin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 51.546.600 | 210 | 1.035.980.400 | 1.035.980.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 1.736.280.000 | 1.736.280.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400330282 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400330283 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 866.400.000 | 866.400.000 | 0 |
| 60 | PP2400330285 | Aluminum phosphat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 76.301.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400330286 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.500.000 | 213 | 84.119.000 | 84.119.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 71.736.000 | 71.736.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400330287 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 63 | PP2400330288 | Alverin citrat + simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 6.977.460 | 210 | 34.293.000 | 34.293.000 | 0 |
| 64 | PP2400330289 | Ambroxol | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 100.750.000 | 100.750.000 | 0 |
| 65 | PP2400330290 | Ambroxol | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 221.480.000 | 221.480.000 | 0 |
| 66 | PP2400330291 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 15.839.848 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 67 | PP2400330292 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 424.080.000 | 424.080.000 | 0 |
| 68 | PP2400330293 | Ambroxol | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 15.402.700 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 69 | PP2400330294 | Ambroxol | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400330295 | Ambroxol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400330296 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 117.558.000 | 117.558.000 | 0 |
| 72 | PP2400330297 | Ambroxol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 1.620.740.000 | 1.620.740.000 | 0 |
| 73 | PP2400330298 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400330299 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 15.839.848 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 75 | PP2400330300 | Amikacin* | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 13.824.592 | 210 | 166.635.000 | 166.635.000 | 0 |
| 76 | PP2400330301 | Amikacin* | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 77 | PP2400330302 | Amikacin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 78 | PP2400330303 | Amikacin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.514.548 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 10.060.000 | 10.060.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 9.990.000 | 9.990.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400330304 | Amikacin* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 15.598.800 | 15.598.800 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 16.896.000 | 16.896.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 14.080.000 | 14.080.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 13.496.000 | 13.496.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400330305 | Amikacin* | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 10.801.530 | 210 | 77.220.000 | 77.220.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 36.939.200 | 210 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400330306 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 82 | PP2400330307 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 27.631.800 | 27.631.800 | 0 | |||
| 83 | PP2400330308 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 23.040.000 | 23.040.000 | 0 |
| 84 | PP2400330309 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 24.097.500 | 24.097.500 | 0 |
| 85 | PP2400330312 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.152.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 86 | PP2400330313 | Amitriptylin hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| 87 | PP2400330315 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 56.129.768 | 210 | 64.790.000 | 64.790.000 | 0 |
| 88 | PP2400330316 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 231.430.500 | 231.430.500 | 0 |
| 89 | PP2400330317 | Amlodipin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 125.625.000 | 125.625.000 | 0 |
| 90 | PP2400330318 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 471.781.800 | 471.781.800 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 38.000.000 | 210 | 481.410.000 | 481.410.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400330319 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.510.000 | 210 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| 92 | PP2400330320 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 11.510.000 | 210 | 558.900.000 | 558.900.000 | 0 |
| 93 | PP2400330321 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 9.183.600 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400330322 | Amlodipin + Atorvastatin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.330.400 | 210 | 431.930.000 | 431.930.000 | 0 |
| vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 25.074.000 | 210 | 432.400.000 | 432.400.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400330323 | Amlodipin + indapamid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 179.532.000 | 179.532.000 | 0 |
| 96 | PP2400330324 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 77.868.700 | 77.868.700 | 0 |
| 97 | PP2400330325 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 94.127.000 | 94.127.000 | 0 |
| 98 | PP2400330326 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 713.700.000 | 713.700.000 | 0 |
| 99 | PP2400330327 | Amlodipin + lisinopril | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 63.900.000 | 63.900.000 | 0 |
| 100 | PP2400330328 | Amlodipin + telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 10.920.000 | 210 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 63.546.000 | 63.546.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400330329 | Amlodipin + telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 10.920.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 87.684.000 | 87.684.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400330330 | Amlodipin + telmisartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 |
| 103 | PP2400330331 | Amlodipin + telmisartan | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 10.920.000 | 210 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 45.390.000 | 45.390.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400330332 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 414.480.000 | 414.480.000 | 0 |
| 105 | PP2400330333 | Amlodipin + valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400330334 | Amlodipin + valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 103.350.000 | 103.350.000 | 0 |
| 107 | PP2400330335 | Amlodipin + valsartan | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 137.403.000 | 137.403.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 124.200.000 | 124.200.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400330336 | Amoxicilin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 18.543.000 | 210 | 480.900.000 | 480.900.000 | 0 |
| 109 | PP2400330337 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 746.550.000 | 746.550.000 | 0 |
| 110 | PP2400330338 | Amoxicilin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 163.300.000 | 163.300.000 | 0 |
| 111 | PP2400330340 | Amoxicilin | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 22.750.600 | 210 | 287.980.000 | 287.980.000 | 0 |
| 112 | PP2400330341 | Amoxicilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 10.801.530 | 210 | 335.750.000 | 335.750.000 | 0 |
| 113 | PP2400330342 | Amoxicilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400330343 | Amoxicilin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 305.100.000 | 305.100.000 | 0 |
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 58.611.880 | 210 | 327.474.000 | 327.474.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.500.000 | 213 | 261.030.000 | 261.030.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400330344 | Amoxicilin | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 12.877.800 | 210 | 313.740.000 | 313.740.000 | 0 |
| 116 | PP2400330345 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 97.125.000 | 97.125.000 | 0 |
| 117 | PP2400330346 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 118 | PP2400330347 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 1.433.740.000 | 1.433.740.000 | 0 |
| 119 | PP2400330348 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 249.375.000 | 249.375.000 | 0 |
| 120 | PP2400330349 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 722.085.000 | 722.085.000 | 0 |
| 121 | PP2400330350 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 1.965.600.000 | 1.965.600.000 | 0 |
| 122 | PP2400330351 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 959.500.000 | 959.500.000 | 0 |
| 123 | PP2400330352 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 696.800.000 | 696.800.000 | 0 |
| 124 | PP2400330353 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 36.939.200 | 210 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 |
| 125 | PP2400330354 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 |
| 126 | PP2400330355 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 148.000.000 | 215 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 |
| 127 | PP2400330356 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 148.000.000 | 215 | 543.320.000 | 543.320.000 | 0 |
| 128 | PP2400330357 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 11.225.500 | 210 | 72.100.000 | 72.100.000 | 0 |
| 129 | PP2400330358 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 130 | PP2400330359 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 633.675.000 | 633.675.000 | 0 |
| 131 | PP2400330360 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 148.000.000 | 215 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 |
| 132 | PP2400330361 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 12.877.800 | 210 | 307.050.000 | 307.050.000 | 0 |
| 133 | PP2400330363 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 499.500.000 | 499.500.000 | 0 |
| 134 | PP2400330364 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400330365 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 172.765.000 | 172.765.000 | 0 |
| 136 | PP2400330366 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 9.644.800 | 210 | 451.000.000 | 451.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400330367 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 40.790.400 | 40.790.400 | 0 |
| 138 | PP2400330368 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 40.425.000 | 40.425.000 | 0 |
| 139 | PP2400330370 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 1.593.000.000 | 1.593.000.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 1.593.000.000 | 1.593.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400330371 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 2.506.600.000 | 2.506.600.000 | 0 |
| 141 | PP2400330372 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 889.525.000 | 889.525.000 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 60.399.360 | 210 | 867.000.000 | 867.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 858.500.000 | 858.500.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400330373 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 54.139.280 | 210 | 2.460.000.000 | 2.460.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400330374 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 148.000.000 | 215 | 2.257.680.000 | 2.257.680.000 | 0 |
| 144 | PP2400330375 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 27.510.000 | 27.510.000 | 0 |
| 145 | PP2400330376 | Amoxicilin + sulbactam | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| 146 | PP2400330377 | Ampicilin (muối natri) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| 147 | PP2400330378 | Ampicilin + Sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 148 | PP2400330379 | Ampicilin + sulbactam | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 |
| 149 | PP2400330380 | Ampicilin + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 1.023.000.000 | 1.023.000.000 | 0 |
| 150 | PP2400330381 | Ampicilin + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 56.129.768 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400330382 | Amylase + lipase + protease | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400330384 | Atenolol | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 53.367.900 | 210 | 53.295.000 | 53.295.000 | 0 |
| 153 | PP2400330385 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400330386 | Atorvastatin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 300.200.000 | 300.200.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.748.000 | 210 | 278.712.000 | 278.712.000 | 0 | |||
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 58.611.880 | 210 | 363.400.000 | 363.400.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400330387 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 18.540.000 | 18.540.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 18.640.000 | 18.640.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400330388 | Atorvastatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 301.530.000 | 301.530.000 | 0 |
| 157 | PP2400330389 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 192.192.000 | 192.192.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 217.056.000 | 217.056.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 | |||
| 158 | PP2400330390 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 40.232.000 | 217 | 922.350.000 | 922.350.000 | 0 |
| 159 | PP2400330391 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 76.704.225 | 210 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 |
| 160 | PP2400330392 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 41.732.500 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400330393 | Atorvastatin + Ezetimib | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400330395 | Atropin sulfat | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 8.823.600 | 8.823.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 10.875.600 | 10.875.600 | 0 | |||
| 163 | PP2400330396 | Atropin sulfat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 11.050.000 | 11.050.000 | 0 |
| 164 | PP2400330397 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 4.625.600 | 210 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 165 | PP2400330398 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 54.862.500 | 54.862.500 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 54.862.500 | 54.862.500 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 41.002.500 | 41.002.500 | 0 | |||
| 166 | PP2400330399 | Azithromycin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 58.611.880 | 210 | 695.500.000 | 695.500.000 | 0 |
| 167 | PP2400330400 | Azithromycin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400330401 | Azithromycin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 105.780.000 | 105.780.000 | 0 |
| 169 | PP2400330403 | Azithromycin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 95.697.000 | 95.697.000 | 0 |
| 170 | PP2400330404 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 900.900.000 | 900.900.000 | 0 |
| 171 | PP2400330405 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 59.126.000 | 210 | 2.476.900.000 | 2.476.900.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 2.956.300.000 | 2.956.300.000 | 0 | |||
| 172 | PP2400330406 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 1.538.838.000 | 1.538.838.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 57.261.460 | 210 | 1.247.850.000 | 1.247.850.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400330407 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 95.000.000 | 211 | 2.051.500.000 | 2.051.500.000 | 0 |
| 174 | PP2400330408 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 592.116.000 | 592.116.000 | 0 |
| 175 | PP2400330409 | Bacillus subtilis | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 57.954.550 | 210 | 1.225.900.000 | 1.225.900.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 35.000.000 | 289 | 1.230.000.000 | 1.230.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400330410 | Bacillus subtilis | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400330411 | Baclofen | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 178 | PP2400330412 | Baclofen | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 331.000.000 | 331.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400330413 | Bambuterol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 57.050.000 | 57.050.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 180 | PP2400330414 | Bambuterol | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 |
| 181 | PP2400330415 | Beclometason (dipropionat) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 207.200.000 | 207.200.000 | 0 |
| 182 | PP2400330417 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 6.822.000 | 6.822.000 | 0 |
| 183 | PP2400330418 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 12.348.000 | 12.348.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 12.862.500 | 12.862.500 | 0 | |||
| 184 | PP2400330419 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.873.560 | 210 | 47.664.000 | 47.664.000 | 0 |
| 185 | PP2400330421 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 42.639.000 | 42.639.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 48.495.000 | 48.495.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 42.700.000 | 42.700.000 | 0 | |||
| 186 | PP2400330422 | Betahistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 92.736.000 | 92.736.000 | 0 |
| 187 | PP2400330423 | Betahistin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 |
| 188 | PP2400330424 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 84.987.000 | 84.987.000 | 0 |
| 189 | PP2400330425 | Betahistin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 48.840.000 | 48.840.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 68.200.000 | 68.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 47.630.000 | 47.630.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 47.080.000 | 47.080.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400330427 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.732.276 | 210 | 47.162.500 | 47.162.500 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400330428 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.732.276 | 210 | 63.024.000 | 63.024.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 62.920.000 | 62.920.000 | 0 | |||
| vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 19.556.040 | 210 | 77.740.000 | 77.740.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400330429 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 27.950.000 | 27.950.000 | 0 |
| 193 | PP2400330431 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 35.000.000 | 289 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 194 | PP2400330432 | Bezafibrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 275.200.000 | 210 | 118.900.000 | 118.900.000 | 0 |
| 195 | PP2400330433 | Bilastine | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 7.810.000 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 9.964.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.999.880 | 210 | 131.940.000 | 131.940.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 10.263.134 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400330434 | Bilastine | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 12.718.000 | 210 | 73.100.000 | 73.100.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 18.968.600 | 210 | 85.289.000 | 85.289.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 33.915.000 | 33.915.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 51.546.600 | 210 | 98.158.000 | 98.158.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 10.263.134 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400330435 | Bismuth | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 7.189.000 | 210 | 301.938.000 | 301.938.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 12.625.000 | 210 | 343.980.000 | 343.980.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 354.900.000 | 354.900.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400330436 | Bismuth | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 41.732.500 | 210 | 197.080.000 | 197.080.000 | 0 |
| 199 | PP2400330437 | Bismuth | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 51.546.600 | 210 | 33.489.000 | 33.489.000 | 0 |
| 200 | PP2400330438 | Bismuth | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.999.880 | 210 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 |
| 201 | PP2400330439 | Bisoprolol | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.330.400 | 210 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 111.150.000 | 111.150.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400330441 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 |
| 203 | PP2400330442 | Bisoprolol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 34.775.000 | 34.775.000 | 0 |
| 204 | PP2400330443 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| 205 | PP2400330444 | Bisoprolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| 206 | PP2400330445 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 207 | PP2400330446 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 275.200.000 | 210 | 68.200.000 | 68.200.000 | 0 |
| 208 | PP2400330447 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 209 | PP2400330448 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 11.670.000 | 11.670.000 | 0 |
| 210 | PP2400330449 | Bromhexin (hydroclorid) | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 7.041.000 | 210 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 211 | PP2400330450 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 56.050.000 | 56.050.000 | 0 |
| 212 | PP2400330451 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 106.533.000 | 106.533.000 | 0 |
| 213 | PP2400330452 | Bromhexin (hydroclorid) | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 214 | PP2400330453 | Bromhexin (hydroclorid) | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 261.555.000 | 261.555.000 | 0 |
| 215 | PP2400330454 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 210.415.800 | 210.415.800 | 0 |
| 216 | PP2400330455 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 217 | PP2400330456 | Budesonid | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 524.800.000 | 524.800.000 | 0 |
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 57.954.550 | 210 | 563.200.000 | 563.200.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400330458 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 219 | PP2400330462 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 20.769.000 | 20.769.000 | 0 |
| 220 | PP2400330463 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400330464 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 |
| 222 | PP2400330465 | Calci carbonat | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 72.400.000 | 72.400.000 | 0 |
| 223 | PP2400330466 | Calci carbonat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| 224 | PP2400330467 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 225 | PP2400330468 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 95.000.000 | 211 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 226 | PP2400330469 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 1.674.435.000 | 1.674.435.000 | 0 |
| 227 | PP2400330470 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 842.520.000 | 842.520.000 | 0 |
| 228 | PP2400330471 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 1.054.500.000 | 1.054.500.000 | 0 |
| 229 | PP2400330472 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 53.650.000 | 53.650.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 35.000.000 | 289 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400330473 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 231 | PP2400330474 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 300.150.000 | 300.150.000 | 0 |
| 232 | PP2400330475 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 233 | PP2400330476 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 2.765.400 | 2.765.400 | 0 | |||
| 234 | PP2400330478 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 104.300.000 | 104.300.000 | 0 |
| 235 | PP2400330479 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 53.367.900 | 210 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 6.977.460 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 236 | PP2400330480 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 64.935.000 | 64.935.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 11.225.500 | 210 | 44.135.000 | 44.135.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400330481 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400330482 | Calci lactat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 353.250.000 | 353.250.000 | 0 |
| 239 | PP2400330483 | Calci lactat | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 41.732.500 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 530.250.000 | 530.250.000 | 0 | |||
| 240 | PP2400330484 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 241 | PP2400330486 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 242 | PP2400330487 | Candesartan | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 15.839.848 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 243 | PP2400330488 | Candesartan | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| 244 | PP2400330489 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 8.946.000 | 8.946.000 | 0 |
| 245 | PP2400330490 | Candesartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.330.400 | 210 | 101.430.000 | 101.430.000 | 0 |
| 246 | PP2400330491 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 19.575.000 | 19.575.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 | |||
| 247 | PP2400330492 | Candesartan | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 6.985.000 | 6.985.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 76.301.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 6.952.000 | 6.952.000 | 0 | |||
| 248 | PP2400330493 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 9.964.000 | 210 | 94.300.000 | 94.300.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 90.620.000 | 90.620.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400330494 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 53.676.000 | 53.676.000 | 0 |
| 250 | PP2400330496 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.680.680 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 251 | PP2400330497 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.773.200 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 25.830.000 | 25.830.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400330498 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 377.000.000 | 377.000.000 | 0 |
| 253 | PP2400330499 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 6.658.890 | 210 | 332.815.000 | 332.815.000 | 0 |
| 254 | PP2400330500 | Captopril | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 316.336.000 | 316.336.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 111.772.800 | 210 | 302.380.000 | 302.380.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400330501 | Captopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 130.130.000 | 130.130.000 | 0 |
| 256 | PP2400330502 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 257 | PP2400330504 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 258 | PP2400330505 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 259 | PP2400330506 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 17.911.250 | 17.911.250 | 0 |
| 260 | PP2400330507 | Carbimazol | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 12.877.800 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 261 | PP2400330508 | Carbocistein | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 17.251.790 | 210 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 40.232.000 | 217 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 262 | PP2400330509 | Carbocistein | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 263 | PP2400330510 | Carbocistein | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 81.360.000 | 81.360.000 | 0 |
| 264 | PP2400330511 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 265 | PP2400330512 | Carbocistein | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 266 | PP2400330513 | Carbocistein | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 25.074.000 | 210 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 |
| 267 | PP2400330514 | Carbocistein | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 268 | PP2400330516 | Carbocistein + promethazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 269 | PP2400330517 | Carbomer | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 270 | PP2400330518 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.566.800 | 210 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 15.839.848 | 210 | 25.080.000 | 25.080.000 | 0 | |||
| vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 35.340.000 | 35.340.000 | 0 | |||
| 271 | PP2400330519 | Carvedilol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 19.183.500 | 19.183.500 | 0 |
| 272 | PP2400330520 | Carvedilol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 15.876.000 | 15.876.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| 273 | PP2400330521 | Cefaclor | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 1.313.760.000 | 1.313.760.000 | 0 |
| 274 | PP2400330523 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 617.232.000 | 617.232.000 | 0 |
| 275 | PP2400330524 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 801.900.000 | 801.900.000 | 0 |
| 276 | PP2400330525 | Cefaclor | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 17.415.000 | 210 | 507.540.000 | 507.540.000 | 0 |
| 277 | PP2400330526 | Cefaclor | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 |
| 278 | PP2400330528 | Cefaclor | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400330529 | Cefaclor | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 963.600.000 | 963.600.000 | 0 |
| 280 | PP2400330530 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 |
| 281 | PP2400330532 | Cefadroxil | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 22.750.600 | 210 | 418.300.000 | 418.300.000 | 0 |
| vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 19.556.040 | 210 | 404.670.000 | 404.670.000 | 0 | |||
| 282 | PP2400330534 | Cefadroxil | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400330537 | Cefalexin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 49.476.000 | 49.476.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 50.840.000 | 50.840.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 | |||
| 284 | PP2400330538 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 39.137.500 | 39.137.500 | 0 |
| 285 | PP2400330540 | Cefalexin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 56.129.768 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 286 | PP2400330541 | Cefalexin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 406.600.000 | 406.600.000 | 0 |
| 287 | PP2400330542 | Cefalexin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 102.240.000 | 102.240.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 106.200.000 | 106.200.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400330543 | Cefalexin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 1.065.065.000 | 1.065.065.000 | 0 |
| 289 | PP2400330545 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 290 | PP2400330546 | Cefamandol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 |
| 291 | PP2400330547 | Cefamandol | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 292 | PP2400330549 | Cefazolin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 19.539.750 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 293 | PP2400330550 | Cefazolin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 57.261.460 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 294 | PP2400330551 | Cefazolin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 98.752.500 | 98.752.500 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 29.032.000 | 210 | 121.866.000 | 121.866.000 | 0 | |||
| 295 | PP2400330552 | Cefdinir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400330553 | Cefdinir | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 2.289.800.000 | 2.289.800.000 | 0 |
| 297 | PP2400330554 | Cefdinir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 175.140.000 | 175.140.000 | 0 |
| 298 | PP2400330555 | Cefdinir | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 96.900.000 | 96.900.000 | 0 |
| 299 | PP2400330556 | Cefdinir | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 300 | PP2400330557 | Cefdinir | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 19.556.040 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 301 | PP2400330558 | Cefepim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 302 | PP2400330559 | Cefixim | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 8.925.000 | 210 | 431.250.000 | 431.250.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 18.543.000 | 210 | 446.250.000 | 446.250.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400330560 | Cefixim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 730.080.000 | 730.080.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 982.800.000 | 982.800.000 | 0 | |||
| 304 | PP2400330561 | Cefixim | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 26.500.000 | 210 | 947.500.000 | 947.500.000 | 0 |
| 305 | PP2400330562 | Cefixim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 688.500.000 | 688.500.000 | 0 |
| 306 | PP2400330563 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 1.287.000.000 | 1.287.000.000 | 0 |
| 307 | PP2400330564 | Cefixim | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 82.760.000 | 82.760.000 | 0 |
| 308 | PP2400330565 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 309 | PP2400330566 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 9.005.300 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 |
| 310 | PP2400330567 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 148.000.000 | 215 | 2.036.090.000 | 2.036.090.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 1.982.400.000 | 1.982.400.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400330568 | Cefixim | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.999.880 | 210 | 78.282.000 | 78.282.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| 312 | PP2400330569 | Cefixim | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 52.479.000 | 52.479.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.500.000 | 213 | 166.668.000 | 166.668.000 | 0 | |||
| vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 180 | 6.324.000 | 210 | 280.500.000 | 280.500.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 9.005.300 | 210 | 169.830.000 | 169.830.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 193.800.000 | 193.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 66.300.000 | 66.300.000 | 0 | |||
| 313 | PP2400330570 | Cefixim | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 19.556.040 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400330571 | Cefixim | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 2.400.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400330572 | Cefmetazol | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 316 | PP2400330573 | Cefmetazol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 718.250.000 | 718.250.000 | 0 |
| 317 | PP2400330574 | Cefmetazol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 18.968.600 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 318 | PP2400330575 | Cefoperazon | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| 319 | PP2400330576 | Cefoperazon | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 320 | PP2400330577 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 716.100.000 | 716.100.000 | 0 |
| 321 | PP2400330578 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 22.750.600 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 322 | PP2400330579 | Cefoperazon | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 542.430.000 | 542.430.000 | 0 |
| 323 | PP2400330580 | Cefoperazon | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 56.129.768 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 324 | PP2400330581 | Cefoperazon + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 553.000.000 | 553.000.000 | 0 |
| 325 | PP2400330582 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.330.400 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 326 | PP2400330584 | Cefoperazon + Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 274.995.000 | 274.995.000 | 0 |
| 327 | PP2400330585 | Cefotaxim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 57.261.460 | 210 | 667.275.000 | 667.275.000 | 0 |
| 328 | PP2400330586 | Cefotaxim | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 57.261.460 | 210 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 5.785.900 | 210 | 158.050.000 | 158.050.000 | 0 | |||
| 329 | PP2400330587 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 50.075.000 | 50.075.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 50.900.000 | 50.900.000 | 0 | |||
| 330 | PP2400330588 | Cefotaxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 369.915.000 | 369.915.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 334.425.000 | 334.425.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 383.500.000 | 383.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 346.125.000 | 346.125.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 358.280.000 | 358.280.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400330589 | Cefotiam | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400330590 | Cefotiam | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 333 | PP2400330591 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 3.716.400.000 | 3.716.400.000 | 0 |
| 334 | PP2400330592 | Cefoxitin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 57.261.460 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 335 | PP2400330593 | Cefoxitin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 527.880.000 | 527.880.000 | 0 |
| 336 | PP2400330594 | Cefoxitin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 337 | PP2400330595 | Cefoxitin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 |
| 338 | PP2400330596 | Cefoxitin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 18.420.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400330597 | Cefpirom | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400330598 | Cefpodoxim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 148.000.000 | 215 | 1.127.000.000 | 1.127.000.000 | 0 |
| 341 | PP2400330599 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| 342 | PP2400330600 | Cefpodoxim | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 725.900.000 | 725.900.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 76.704.225 | 210 | 629.510.000 | 629.510.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.999.880 | 210 | 648.431.000 | 648.431.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 25.823.000 | 210 | 666.400.000 | 666.400.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400330601 | Cefpodoxim | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 51.546.600 | 210 | 41.909.600 | 41.909.600 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 13.824.592 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2400330602 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 937.400.000 | 937.400.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 893.800.000 | 893.800.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400330603 | Cefpodoxim | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 346 | PP2400330604 | Cefpodoxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.330.400 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 347 | PP2400330605 | Cefpodoxim | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 384.110.000 | 384.110.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 | |||
| 348 | PP2400330606 | Cefpodoxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 23.790.000 | 23.790.000 | 0 | |||
| 349 | PP2400330607 | Cefpodoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 350 | PP2400330608 | Cefpodoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400330609 | Cefpodoxim | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 19.556.040 | 210 | 28.602.000 | 28.602.000 | 0 |
| 352 | PP2400330610 | Cefpodoxim | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 244.509.300 | 244.509.300 | 0 |
| 353 | PP2400330612 | Cefradin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400330613 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 562.797.900 | 562.797.900 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.514.548 | 210 | 557.620.000 | 557.620.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 587.890.800 | 587.890.800 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 589.085.700 | 589.085.700 | 0 | |||
| 355 | PP2400330614 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 1.761.200.000 | 1.761.200.000 | 0 |
| 356 | PP2400330615 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 357 | PP2400330616 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 414.750.000 | 414.750.000 | 0 |
| 358 | PP2400330617 | Ceftizoxim | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 359 | PP2400330618 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 36.939.200 | 210 | 368.180.000 | 368.180.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 323.900.000 | 323.900.000 | 0 | |||
| 360 | PP2400330619 | Ceftriaxon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 180 | 22.750.600 | 210 | 71.250.000 | 71.250.000 | 0 |
| 361 | PP2400330620 | Ceftriaxon | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 258.750.000 | 258.750.000 | 0 |
| 362 | PP2400330621 | Ceftriaxon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 310.665.000 | 310.665.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 111.772.800 | 210 | 536.400.000 | 536.400.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 10.728.000 | 210 | 257.025.000 | 257.025.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400330622 | Cefuroxim | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 416.900.000 | 416.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 368.500.000 | 368.500.000 | 0 | |||
| 364 | PP2400330623 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 614.400.000 | 614.400.000 | 0 |
| 365 | PP2400330624 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 38.000.000 | 210 | 871.600.000 | 871.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 886.800.000 | 886.800.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 60.399.360 | 210 | 893.200.000 | 893.200.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400330625 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 449.856.000 | 449.856.000 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 60.399.360 | 210 | 455.840.000 | 455.840.000 | 0 | |||
| 367 | PP2400330626 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 368 | PP2400330627 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 38.000.000 | 210 | 217.900.000 | 217.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 221.700.000 | 221.700.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 60.399.360 | 210 | 223.300.000 | 223.300.000 | 0 | |||
| 369 | PP2400330628 | Cefuroxim | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 53.367.900 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 370 | PP2400330629 | Cefuroxim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 2.446.290.000 | 2.446.290.000 | 0 |
| 371 | PP2400330630 | Cefuroxim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 479.400.000 | 479.400.000 | 0 |
| 372 | PP2400330632 | Celecoxib | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 373 | PP2400330634 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 23.000.000 | 220 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 374 | PP2400330635 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 375 | PP2400330636 | Cetirizin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 327.850.000 | 327.850.000 | 0 |
| 376 | PP2400330637 | Cetirizin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 182.250.000 | 182.250.000 | 0 |
| 377 | PP2400330638 | Cetirizin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400330639 | Cetirizin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 379 | PP2400330640 | Cetirizin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 40.920.000 | 40.920.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.500.000 | 213 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 | |||
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 13.392.000 | 13.392.000 | 0 | |||
| 380 | PP2400330641 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 381 | PP2400330642 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 26.091.540 | 213 | 466.375.000 | 466.375.000 | 0 |
| 382 | PP2400330643 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 29.673.000 | 29.673.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 35.325.000 | 35.325.000 | 0 | |||
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 13.659.000 | 13.659.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 12.717.000 | 12.717.000 | 0 | |||
| 383 | PP2400330644 | Cilnidipin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 19.539.750 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 384 | PP2400330645 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 26.664.000 | 26.664.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 35.000.000 | 289 | 26.675.000 | 26.675.000 | 0 | |||
| 385 | PP2400330646 | Cimetidin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 386 | PP2400330647 | Cimetidin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 19.609.800 | 19.609.800 | 0 |
| 387 | PP2400330648 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.483.020 | 210 | 74.151.000 | 74.151.000 | 0 |
| 388 | PP2400330649 | Cinnarizin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 389 | PP2400330650 | Cinnarizin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 9.183.600 | 210 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 |
| 390 | PP2400330651 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 235.286.590 | 235.286.590 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 19.861.382 | 210 | 234.880.800 | 234.880.800 | 0 | |||
| 391 | PP2400330652 | Ciprofloxacin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 8.523.900 | 8.523.900 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 9.245.500 | 9.245.500 | 0 | |||
| 392 | PP2400330653 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 21.672.000 | 21.672.000 | 0 |
| 393 | PP2400330655 | Ciprofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 294.840.000 | 294.840.000 | 0 | |||
| 394 | PP2400330656 | Ciprofloxacin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 1.545.600.000 | 1.545.600.000 | 0 |
| 395 | PP2400330657 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 69.705.300 | 69.705.300 | 0 |
| 396 | PP2400330658 | Citicolin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 397 | PP2400330659 | Clarithromycin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 358.944.000 | 358.944.000 | 0 |
| 398 | PP2400330660 | Clindamycin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 32.900.000 | 32.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 | |||
| 399 | PP2400330661 | Clindamycin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.625.000 | 210 | 106.125.000 | 106.125.000 | 0 |
| 400 | PP2400330662 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400330663 | Clobetasol propionat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 29.186.150 | 210 | 18.125.000 | 18.125.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400330664 | Clobetasol Propionat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 29.186.150 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| 403 | PP2400330665 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 408.510.000 | 408.510.000 | 0 |
| 404 | PP2400330666 | Clorpromazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 405 | PP2400330667 | Clorpromazin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 23.287.500 | 23.287.500 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400330668 | Clotrimazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 24.045.000 | 24.045.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 76.301.000 | 210 | 26.335.000 | 26.335.000 | 0 | |||
| 407 | PP2400330669 | Clotrimazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 47.117.520 | 47.117.520 | 0 |
| 408 | PP2400330670 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 7.893.000 | 210 | 241.400.000 | 241.400.000 | 0 |
| 409 | PP2400330671 | Clotrimazol + betamethason | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 93.345.000 | 93.345.000 | 0 |
| 410 | PP2400330672 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 23.000.000 | 220 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 411 | PP2400330673 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 412 | PP2400330674 | Codein + terpin hydrat | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 965.000.000 | 965.000.000 | 0 |
| 413 | PP2400330675 | Codein + terpin hydrat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 69.550.000 | 69.550.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 65.484.000 | 65.484.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400330676 | Colchicin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 19.050.000 | 19.050.000 | 0 |
| 415 | PP2400330677 | Colchicin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 257.214.000 | 257.214.000 | 0 |
| 416 | PP2400330679 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 417 | PP2400330680 | Colistin* | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 418 | PP2400330681 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 419 | PP2400330682 | Cồn 70° | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 118.219.500 | 118.219.500 | 0 |
| 420 | PP2400330683 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 109.918.830 | 109.918.830 | 0 |
| vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 116.460.000 | 116.460.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 110.565.830 | 110.565.830 | 0 | |||
| 421 | PP2400330684 | Cồn A.S.A | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 422 | PP2400330686 | Cồn BSI | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 15.833.000 | 15.833.000 | 0 |
| 423 | PP2400330687 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 57.070.000 | 57.070.000 | 0 |
| 424 | PP2400330688 | Dabigatran | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 425 | PP2400330689 | Dapagliflozin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 83.370.000 | 83.370.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 59.430.000 | 59.430.000 | 0 | |||
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.999.880 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 5.800.000 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 51.546.600 | 210 | 127.740.000 | 127.740.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| 426 | PP2400330691 | Dequalinium clorid | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 22.480.000 | 22.480.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 427 | PP2400330692 | Desloratadin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 428 | PP2400330693 | Desloratadin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 400.354.500 | 400.354.500 | 0 |
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 57.954.550 | 210 | 418.600.000 | 418.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 | |||
| 429 | PP2400330694 | Desloratadin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 57.954.550 | 210 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| 430 | PP2400330695 | Desloratadin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 63.140.000 | 63.140.000 | 0 |
| 431 | PP2400330696 | Desloratadin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 432 | PP2400330697 | Desloratadin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 433 | PP2400330698 | Desloratadin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.773.200 | 210 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 | |||
| 434 | PP2400330699 | Desloratadin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 103.200.000 | 103.200.000 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 17.251.790 | 210 | 39.780.000 | 39.780.000 | 0 | |||
| 435 | PP2400330700 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 |
| 436 | PP2400330701 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 60.270.000 | 60.270.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 | |||
| 437 | PP2400330702 | Dexamethason | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 9.628.500 | 9.628.500 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 10.453.800 | 10.453.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 9.235.500 | 9.235.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 9.235.500 | 9.235.500 | 0 | |||
| 438 | PP2400330703 | Dexamethason | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 7.280.000 | 7.280.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400330704 | Dexamethason | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 440 | PP2400330705 | Dexamethason | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 9.980.700 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 441 | PP2400330706 | Dexchlorpheniramin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 442 | PP2400330707 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 13.824.592 | 210 | 411.600.000 | 411.600.000 | 0 |
| 443 | PP2400330708 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.680.680 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 444 | PP2400330709 | Dexibuprofen | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 445 | PP2400330712 | Dextromethorphan | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 17.251.790 | 210 | 5.535.000 | 5.535.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 13.038.000 | 13.038.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 12.874.000 | 12.874.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 5.576.000 | 5.576.000 | 0 | |||
| 446 | PP2400330713 | Dextromethorphan | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 93.184.000 | 93.184.000 | 0 |
| 447 | PP2400330714 | Diacerein | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 62.928.000 | 62.928.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 26.091.540 | 213 | 75.854.000 | 75.854.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| 448 | PP2400330715 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 26.091.540 | 213 | 133.569.000 | 133.569.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 17.592.590 | 210 | 117.369.000 | 117.369.000 | 0 | |||
| 449 | PP2400330717 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| 450 | PP2400330718 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 184.140.000 | 184.140.000 | 0 |
| 451 | PP2400330719 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 40.232.000 | 217 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| 452 | PP2400330720 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 23.268.000 | 23.268.000 | 0 |
| 453 | PP2400330721 | Diclofenac | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 12.714.000 | 12.714.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 12.151.650 | 12.151.650 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 14.670.000 | 14.670.000 | 0 | |||
| 454 | PP2400330722 | Diclofenac | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 165.300.000 | 165.300.000 | 0 |
| 455 | PP2400330723 | Diclofenac | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.330.400 | 210 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 |
| 456 | PP2400330724 | Diclofenac | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 19.556.040 | 210 | 12.375.000 | 12.375.000 | 0 |
| 457 | PP2400330725 | Diclofenac | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 41.925.000 | 41.925.000 | 0 |
| 458 | PP2400330726 | Diclofenac | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 38.745.000 | 38.745.000 | 0 |
| vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 32.718.000 | 32.718.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 10.263.134 | 210 | 37.925.000 | 37.925.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 40.232.000 | 217 | 42.640.000 | 42.640.000 | 0 | |||
| 459 | PP2400330727 | Diethylphtalat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
| 460 | PP2400330728 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 461 | PP2400330730 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 78.480.000 | 78.480.000 | 0 |
| 462 | PP2400330731 | Diltiazem | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 12.316.500 | 12.316.500 | 0 |
| 463 | PP2400330733 | Dioctahedral smectit | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 238.500.000 | 238.500.000 | 0 | |||
| 464 | PP2400330734 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 355.047.000 | 355.047.000 | 0 |
| 465 | PP2400330735 | Diosmin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 547.400.000 | 547.400.000 | 0 |
| 466 | PP2400330736 | Diosmin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 12.625.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 29.186.150 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 51.546.600 | 210 | 82.110.000 | 82.110.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 22.995.000 | 22.995.000 | 0 | |||
| 467 | PP2400330737 | Diosmin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 18.420.000 | 210 | 31.070.000 | 31.070.000 | 0 |
| 468 | PP2400330738 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 469 | PP2400330739 | Diosmin | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.999.880 | 210 | 201.300.000 | 201.300.000 | 0 |
| 470 | PP2400330740 | Diosmin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.330.400 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 263.340.000 | 263.340.000 | 0 | |||
| 471 | PP2400330741 | Diosmin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.742.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 472 | PP2400330742 | Diosmin + Hesperidin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 374.851.680 | 374.851.680 | 0 |
| 473 | PP2400330743 | Diosmin + Hesperidin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 267.320.000 | 267.320.000 | 0 |
| 474 | PP2400330744 | Diosmin + Hesperidin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 173.600.000 | 173.600.000 | 0 |
| 475 | PP2400330745 | Diosmin + Hesperidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.500.000 | 213 | 167.475.000 | 167.475.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 11.717.200 | 210 | 224.750.000 | 224.750.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 29.186.150 | 210 | 113.100.000 | 113.100.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 115.710.000 | 115.710.000 | 0 | |||
| 476 | PP2400330746 | Diphenhydramin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 3.525.000 | 3.525.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 477 | PP2400330747 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 69.850.000 | 69.850.000 | 0 |
| 478 | PP2400330748 | Dobutamin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 17.134.000 | 17.134.000 | 0 |
| 479 | PP2400330749 | Dobutamin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 480 | PP2400330750 | Docusate natri | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.999.880 | 210 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 |
| 481 | PP2400330751 | Domperidon | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 34.207.468 | 210 | 87.004.800 | 87.004.800 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 63.504.000 | 63.504.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 56.129.768 | 210 | 87.998.400 | 87.998.400 | 0 | |||
| 482 | PP2400330752 | Domperidon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 483 | PP2400330753 | Domperidon | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 142.695.000 | 142.695.000 | 0 |
| 484 | PP2400330754 | Domperidon | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 485 | PP2400330755 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 486 | PP2400330756 | Donepezil | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 89.440.000 | 89.440.000 | 0 |
| 487 | PP2400330757 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.680.680 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 488 | PP2400330759 | Doripenem* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 |
| 489 | PP2400330760 | Doripenem* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 796.000.000 | 796.000.000 | 0 |
| 490 | PP2400330761 | Doripenem* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 491 | PP2400330762 | Doxycyclin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 17.592.590 | 210 | 28.756.000 | 28.756.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 29.032.500 | 29.032.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.500.000 | 213 | 28.977.200 | 28.977.200 | 0 | |||
| 492 | PP2400330763 | Doxycyclin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.427.000 | 210 | 101.270.000 | 101.270.000 | 0 |
| 493 | PP2400330764 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 81.060.000 | 81.060.000 | 0 |
| 494 | PP2400330765 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 15.918.000 | 15.918.000 | 0 |
| 495 | PP2400330766 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 496 | PP2400330767 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 26.091.540 | 213 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| 497 | PP2400330768 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 26.091.540 | 213 | 110.200.000 | 110.200.000 | 0 |
| 498 | PP2400330769 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 4.104.187.500 | 4.104.187.500 | 0 |
| 499 | PP2400330770 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 5.807.812.500 | 5.807.812.500 | 0 |
| 500 | PP2400330771 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 501 | PP2400330772 | Dutasterid | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 502 | PP2400330774 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 503 | PP2400330776 | Ebastin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 11.460.000 | 11.460.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 | |||
| 504 | PP2400330777 | Ebastin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 505 | PP2400330778 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 506 | PP2400330779 | Ebastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 18.968.600 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 507 | PP2400330780 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 7.961.600 | 210 | 329.280.000 | 329.280.000 | 0 |
| 508 | PP2400330781 | Enalapril | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 25.615.830 | 210 | 58.400.000 | 58.400.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 68.985.000 | 68.985.000 | 0 | |||
| 509 | PP2400330782 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 3.478.929 | 210 | 171.496.500 | 171.496.500 | 0 |
| 510 | PP2400330783 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 90.475.000 | 90.475.000 | 0 |
| 511 | PP2400330784 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.773.200 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 512 | PP2400330785 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 100.300.000 | 100.300.000 | 0 |
| 513 | PP2400330786 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 15.839.848 | 210 | 289.050.000 | 289.050.000 | 0 |
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 | |||
| 514 | PP2400330787 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 515 | PP2400330788 | Entecavir | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 | |||
| 516 | PP2400330789 | Entecavir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 517 | PP2400330790 | Entecavir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 21.894.000 | 225 | 1.094.700.000 | 1.094.700.000 | 0 |
| 518 | PP2400330791 | Eperison | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 144.837.000 | 144.837.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 29.186.150 | 210 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 164.901.000 | 164.901.000 | 0 | |||
| 519 | PP2400330792 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 317.625.000 | 317.625.000 | 0 |
| 520 | PP2400330793 | Epinephrin (adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 521 | PP2400330794 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 11.692.800 | 11.692.800 | 0 |
| 522 | PP2400330795 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 9.612.000 | 9.612.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 10.284.840 | 10.284.840 | 0 | |||
| 523 | PP2400330796 | Eprazinon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 524 | PP2400330797 | Erythromycin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 18.848.000 | 18.848.000 | 0 |
| 525 | PP2400330798 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 275.200.000 | 210 | 10.220.000.000 | 10.220.000.000 | 0 |
| 526 | PP2400330799 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 275.200.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 527 | PP2400330800 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 224.300.000 | 224.300.000 | 0 |
| 528 | PP2400330801 | Esomeprazol | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 218.557.500 | 218.557.500 | 0 |
| 529 | PP2400330802 | Esomeprazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 1.237.500.000 | 1.237.500.000 | 0 | |||
| 530 | PP2400330803 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 1.669.520.000 | 1.669.520.000 | 0 |
| 531 | PP2400330804 | Esomeprazol | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 166.698.000 | 166.698.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 176.988.000 | 176.988.000 | 0 | |||
| 532 | PP2400330805 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 11.875.500 | 11.875.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 11.832.000 | 11.832.000 | 0 | |||
| 533 | PP2400330806 | Esomeprazol | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 13.090.000 | 13.090.000 | 0 |
| 534 | PP2400330807 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 535 | PP2400330809 | Etodolac | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 181.272.000 | 181.272.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 17.251.790 | 210 | 132.808.000 | 132.808.000 | 0 | |||
| 536 | PP2400330810 | Etodolac | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 2.580.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 537 | PP2400330811 | Etomidat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 538 | PP2400330812 | Etoricoxib | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 4.050.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 539 | PP2400330813 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| 540 | PP2400330814 | Etoricoxib | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 57.261.460 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 541 | PP2400330815 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 542 | PP2400330816 | Etoricoxib | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 7.420.000 | 7.420.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 543 | PP2400330817 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 11.965.000 | 11.965.000 | 0 |
| 544 | PP2400330818 | Etoricoxib | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 545 | PP2400330819 | Etoricoxib | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 29.186.150 | 210 | 11.450.000 | 11.450.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 546 | PP2400330820 | Etoricoxib | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 11.717.200 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 60.399.360 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 547 | PP2400330821 | Etoricoxib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 548 | PP2400330822 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 549 | PP2400330823 | Ezetimibe | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 15.402.700 | 210 | 57.435.000 | 57.435.000 | 0 | |||
| 550 | PP2400330824 | Famotidin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.873.560 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 551 | PP2400330825 | Famotidin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 14.301.000 | 14.301.000 | 0 |
| 552 | PP2400330826 | Famotidin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 9.183.600 | 210 | 11.180.000 | 11.180.000 | 0 |
| 553 | PP2400330827 | Febuxostat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.999.880 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| 554 | PP2400330828 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 136.909.500 | 136.909.500 | 0 |
| 555 | PP2400330829 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 214.347.000 | 214.347.000 | 0 |
| 556 | PP2400330830 | Fenofibrat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 557 | PP2400330831 | Fenofibrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 7.041.000 | 210 | 83.700.000 | 83.700.000 | 0 | |||
| 558 | PP2400330832 | Fenofibrat | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 41.732.500 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 559 | PP2400330833 | Fenofibrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 560 | PP2400330834 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 261.580.000 | 261.580.000 | 0 |
| 561 | PP2400330835 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 66.161.500 | 66.161.500 | 0 |
| 562 | PP2400330836 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 96.870.000 | 96.870.000 | 0 |
| 563 | PP2400330837 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 564 | PP2400330839 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 162.009.000 | 162.009.000 | 0 |
| 565 | PP2400330841 | Fexofenadin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 566 | PP2400330842 | Fexofenadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 567 | PP2400330843 | Fexofenadin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.625.000 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 720.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 568 | PP2400330845 | Fexofenadin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 132.600.000 | 132.600.000 | 0 |
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 6.724.000 | 210 | 135.200.000 | 135.200.000 | 0 | |||
| 569 | PP2400330846 | Fexofenadin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 20.625.000 | 20.625.000 | 0 |
| 570 | PP2400330847 | Flavoxat | vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 180 | 550.000 | 210 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 571 | PP2400330848 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 572 | PP2400330849 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 573 | PP2400330850 | Fluconazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 44.160.000 | 44.160.000 | 0 |
| 574 | PP2400330851 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 193.750.000 | 193.750.000 | 0 |
| 575 | PP2400330852 | Flunarizin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 26.775.000 | 26.775.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 576 | PP2400330853 | Flunarizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.500.000 | 213 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 29.186.150 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| 577 | PP2400330854 | Flunarizin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 578 | PP2400330855 | FluoromethoIon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 57.200.000 | 57.200.000 | 0 |
| 579 | PP2400330857 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 777.600.000 | 777.600.000 | 0 |
| 580 | PP2400330858 | Fluvastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 581 | PP2400330859 | Fluvastatin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.680.680 | 210 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 |
| 582 | PP2400330860 | Fluvastatin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 583 | PP2400330861 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 584 | PP2400330862 | Furosemid | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 107.880.000 | 107.880.000 | 0 |
| 585 | PP2400330863 | Furosemid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 586 | PP2400330864 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 193.725.000 | 193.725.000 | 0 |
| 587 | PP2400330865 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 9.922.500 | 9.922.500 | 0 | |||
| 588 | PP2400330866 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 17.992.800 | 17.992.800 | 0 |
| 589 | PP2400330867 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 590 | PP2400330868 | Fusidic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 64.239.000 | 64.239.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.732.276 | 210 | 75.031.000 | 75.031.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 64.410.000 | 64.410.000 | 0 | |||
| 591 | PP2400330869 | Fusidic acid + Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.732.276 | 210 | 17.839.000 | 17.839.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 29.186.150 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 592 | PP2400330870 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.732.276 | 210 | 171.564.000 | 171.564.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 76.301.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 593 | PP2400330871 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.732.276 | 210 | 317.898.000 | 317.898.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 76.301.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 594 | PP2400330872 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 35.000.000 | 289 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 595 | PP2400330873 | Gabapentin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 275.200.000 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 596 | PP2400330874 | Gabapentin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 597 | PP2400330875 | Gabapentin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 175.440.000 | 175.440.000 | 0 |
| 598 | PP2400330876 | Gabapentin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 17.592.590 | 210 | 51.952.000 | 51.952.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.941.200 | 210 | 64.940.000 | 64.940.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 599 | PP2400330879 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 600 | PP2400330880 | Gemfibrozil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 27.489.000 | 27.489.000 | 0 |
| 601 | PP2400330881 | Gemfibrozil | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 602 | PP2400330882 | Gentamicin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 55.080.000 | 55.080.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 56.133.000 | 56.133.000 | 0 | |||
| 603 | PP2400330884 | Gentamicin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 9.933.000 | 9.933.000 | 0 |
| 604 | PP2400330885 | Ginkgo biloba | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 1.560.780.000 | 1.560.780.000 | 0 |
| 605 | PP2400330886 | Ginkgo biloba | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 606 | PP2400330887 | Ginkgo biloba | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 122.550.000 | 122.550.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.999.880 | 210 | 118.750.000 | 118.750.000 | 0 | |||
| 607 | PP2400330888 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 40.232.000 | 217 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 7.667.700 | 210 | 59.770.000 | 59.770.000 | 0 | |||
| 608 | PP2400330889 | Ginkgo biloba | vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 180 | 3.310.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 609 | PP2400330890 | Glibenclamid + Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 364.287.000 | 364.287.000 | 0 |
| 610 | PP2400330891 | Glibenclamid + Metformin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 15.402.700 | 210 | 511.035.000 | 511.035.000 | 0 |
| 611 | PP2400330893 | Gliclazid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 612 | PP2400330894 | Gliclazid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 1.818.852.000 | 1.818.852.000 | 0 |
| 613 | PP2400330895 | Gliclazid | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 117.360.000 | 117.360.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 136.080.000 | 136.080.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 128.400.000 | 128.400.000 | 0 | |||
| 614 | PP2400330896 | Gliclazid | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 125.960.000 | 125.960.000 | 0 |
| 615 | PP2400330897 | Gliclazid + metformin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 |
| 616 | PP2400330898 | Gliclazid + metformin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| 617 | PP2400330899 | Glimepirid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 12.524.000 | 12.524.000 | 0 |
| 618 | PP2400330900 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 619 | PP2400330901 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 7.961.600 | 210 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 | |||
| 620 | PP2400330902 | Glimepirid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 7.728.000 | 7.728.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 | |||
| 621 | PP2400330903 | Glimepirid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 23.716.000 | 23.716.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 24.696.000 | 24.696.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 25.676.000 | 25.676.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 35.035.000 | 35.035.000 | 0 | |||
| 622 | PP2400330904 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 332.367.000 | 332.367.000 | 0 |
| 623 | PP2400330905 | Glipizid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 624 | PP2400330906 | Glipizid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 625 | PP2400330907 | Glipizid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 103.400.000 | 103.400.000 | 0 | |||
| 626 | PP2400330908 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 25.615.830 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 627 | PP2400330909 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 | |||
| 628 | PP2400330910 | Glucosamin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 51.546.600 | 210 | 111.584.000 | 111.584.000 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 18.420.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 180 | 2.240.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 629 | PP2400330911 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 25.615.830 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| 630 | PP2400330912 | Glucosamin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 23.000.000 | 220 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| 631 | PP2400330913 | Glucosamin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 399.966.000 | 399.966.000 | 0 |
| 632 | PP2400330914 | Glucosamin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 76.704.225 | 210 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 |
| 633 | PP2400330915 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 634 | PP2400330916 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 62.425.000 | 62.425.000 | 0 |
| 635 | PP2400330917 | Glucose | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 314.412.000 | 314.412.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 310.078.000 | 310.078.000 | 0 | |||
| 636 | PP2400330918 | Glucose | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 9.175.000 | 9.175.000 | 0 | |||
| 637 | PP2400330919 | Glucose | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 169.795.500 | 169.795.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 141.111.600 | 141.111.600 | 0 | |||
| 638 | PP2400330920 | Glucose | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 5.197.500 | 5.197.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 5.399.900 | 5.399.900 | 0 | |||
| 639 | PP2400330921 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 10.962.000 | 10.962.000 | 0 |
| 640 | PP2400330922 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 7.084.350 | 7.084.350 | 0 |
| 641 | PP2400330923 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 3.905.000 | 3.905.000 | 0 |
| 642 | PP2400330924 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 28.246.050 | 28.246.050 | 0 |
| 643 | PP2400330926 | Glucose | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 36.708.000 | 36.708.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 36.202.000 | 36.202.000 | 0 | |||
| 644 | PP2400330929 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 85.585.500 | 85.585.500 | 0 |
| 645 | PP2400330930 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 646 | PP2400330931 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 84.787.500 | 84.787.500 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 40.232.000 | 217 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 | |||
| 647 | PP2400330932 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 648 | PP2400330933 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 12.243.000 | 12.243.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 40.232.000 | 217 | 12.320.000 | 12.320.000 | 0 | |||
| 649 | PP2400330935 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 24.952.400 | 24.952.400 | 0 |
| 650 | PP2400330936 | Griseofulvin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 23.541.000 | 23.541.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| 651 | PP2400330937 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 652 | PP2400330938 | Haloperidol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 653 | PP2400330939 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 38.157.000 | 38.157.000 | 0 |
| 654 | PP2400330940 | Haloperidol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 13.881.000 | 13.881.000 | 0 |
| 655 | PP2400330941 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 2.939.262.000 | 2.939.262.000 | 0 |
| 656 | PP2400330942 | Heparin (natri) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 1.499.400.000 | 1.499.400.000 | 0 |
| 657 | PP2400330943 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.500.000 | 213 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 658 | PP2400330944 | Huyết thanh kháng nọc rắn | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 1.265.208.000 | 1.265.208.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 1.265.208.000 | 1.265.208.000 | 0 | |||
| 659 | PP2400330945 | Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 13.954.500 | 13.954.500 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 13.954.500 | 13.954.500 | 0 | |||
| 660 | PP2400330946 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 52.858.260 | 52.858.260 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 52.858.260 | 52.858.260 | 0 | |||
| 661 | PP2400330947 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 17.650.080 | 17.650.080 | 0 |
| 662 | PP2400330948 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.732.276 | 210 | 27.615.360 | 27.615.360 | 0 |
| 663 | PP2400330950 | Hydroxocobalamin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 664 | PP2400330951 | Hydroxocobalamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 665 | PP2400330952 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 346.040.000 | 346.040.000 | 0 |
| 666 | PP2400330953 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 82.960.000 | 82.960.000 | 0 |
| 667 | PP2400330954 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| 668 | PP2400330955 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| 669 | PP2400330956 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 |
| 670 | PP2400330957 | Hyoscin Butylbromid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 329.800.000 | 329.800.000 | 0 |
| 671 | PP2400330958 | Hyoscin butylbromid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 672 | PP2400330959 | Ibuprofen | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 58.611.880 | 210 | 83.750.000 | 83.750.000 | 0 |
| 673 | PP2400330960 | Ibuprofen | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 57.954.550 | 210 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| 674 | PP2400330961 | Ibuprofen | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 23.000.000 | 220 | 145.950.000 | 145.950.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 37.336.000 | 211 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| 675 | PP2400330962 | Ibuprofen | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 676 | PP2400330963 | Ibuprofen | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 677 | PP2400330964 | Ibuprofen | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 18.968.600 | 210 | 101.848.950 | 101.848.950 | 0 |
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 | |||
| 678 | PP2400330966 | Ibuprofen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 6.724.000 | 210 | 22.950.000 | 22.950.000 | 0 |
| 679 | PP2400330967 | Ibuprofen + codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 680 | PP2400330968 | Imidapril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 681 | PP2400330969 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 682 | PP2400330970 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 |
| 683 | PP2400330971 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.514.548 | 210 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 185.800.000 | 185.800.000 | 0 | |||
| 684 | PP2400330973 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 180 | 1.436.600 | 210 | 71.830.000 | 71.830.000 | 0 |
| 685 | PP2400330974 | Indapamid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 686 | PP2400330975 | Indapamid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 19.383.000 | 19.383.000 | 0 |
| 687 | PP2400330976 | Indomethacin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 14.960.000 | 14.960.000 | 0 |
| 688 | PP2400330977 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 416.811.200 | 416.811.200 | 0 |
| 689 | PP2400330978 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 452.373.900 | 452.373.900 | 0 |
| 690 | PP2400330979 | Insulin Lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin Lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protaminne) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 106.848.000 | 106.848.000 | 0 |
| 691 | PP2400330980 | Insulin Lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin Lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protaminne) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 124.656.000 | 124.656.000 | 0 |
| 692 | PP2400330981 | Insulin Lispro (trong đó 75% là dung dịch insulin lispro và 25% là hỗn dịch insulin lispro protamine) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 587.664.000 | 587.664.000 | 0 |
| 693 | PP2400330982 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 118.560.000 | 118.560.000 | 0 |
| 694 | PP2400330983 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 145.600.000 | 145.600.000 | 0 |
| 695 | PP2400330984 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 219.180.000 | 219.180.000 | 0 |
| 696 | PP2400330986 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 332.100.000 | 332.100.000 | 0 |
| 697 | PP2400330987 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 2.398.000.000 | 2.398.000.000 | 0 |
| 698 | PP2400330988 | Insulin tác dụng trung bình, trung gian | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 699 | PP2400330989 | Insulin tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 700 | PP2400330993 | Irbersatan + hydroclorthiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 25.074.000 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 701 | PP2400330994 | Irbersatan + hydroclorthiazid | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 702 | PP2400330995 | Irbesartan | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 703 | PP2400330996 | Irbesartan | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 180.700.000 | 180.700.000 | 0 |
| 704 | PP2400330997 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 705 | PP2400330998 | Irbesartan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 2.580.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 706 | PP2400330999 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 10.994.500 | 10.994.500 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 707 | PP2400331000 | Irbesartan | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 94.050.000 | 94.050.000 | 0 |
| 708 | PP2400331001 | Irbesartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 275.200.000 | 210 | 88.920.000 | 88.920.000 | 0 |
| 709 | PP2400331002 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.680.680 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 710 | PP2400331005 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 711 | PP2400331006 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 712 | PP2400331007 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 72.471.000 | 72.471.000 | 0 |
| 713 | PP2400331008 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 |
| 714 | PP2400331009 | Isotretinoin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 25.990.000 | 25.990.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| 715 | PP2400331010 | Itoprid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 2.427.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 716 | PP2400331011 | Itraconazole | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 103.600.000 | 103.600.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 2.156.000 | 210 | 102.200.000 | 102.200.000 | 0 | |||
| 717 | PP2400331012 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 718 | PP2400331013 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 719 | PP2400331015 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 6.649.750 | 6.649.750 | 0 |
| 720 | PP2400331016 | Kali clorid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 58.611.880 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 721 | PP2400331017 | Kẽm gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 26.091.540 | 213 | 249.990.000 | 249.990.000 | 0 | |||
| 722 | PP2400331018 | Kẽm gluconat | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 723 | PP2400331019 | Kẽm gluconat | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 52.416.000 | 52.416.000 | 0 |
| 724 | PP2400331020 | Kẽm gluconat | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 |
| 725 | PP2400331021 | Kẽm gluconat | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.999.880 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 726 | PP2400331022 | Kẽm gluconat | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 34.207.468 | 210 | 224.750.000 | 224.750.000 | 0 |
| 727 | PP2400331023 | Kẽm oxid | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 728 | PP2400331024 | Kẽm sulfat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 729 | PP2400331025 | Kẽm sulfat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 64.386.000 | 64.386.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 51.156.000 | 51.156.000 | 0 | |||
| 730 | PP2400331027 | Ketoconazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 10.534.000 | 10.534.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| 731 | PP2400331028 | Ketoconazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 10.220.000 | 10.220.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 10.325.000 | 10.325.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 10.255.000 | 10.255.000 | 0 | |||
| 732 | PP2400331029 | Ketoprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 |
| 733 | PP2400331030 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.680.680 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 734 | PP2400331031 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 127.617.000 | 127.617.000 | 0 |
| 735 | PP2400331032 | Ketoprofen | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 736 | PP2400331033 | Ketorolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 737 | PP2400331034 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 8.376.000 | 8.376.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 13.824.592 | 210 | 8.265.600 | 8.265.600 | 0 | |||
| 738 | PP2400331035 | Ketorolac | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 739 | PP2400331036 | Lacidipin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 37.336.000 | 211 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 |
| 740 | PP2400331037 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 216.625.500 | 216.625.500 | 0 |
| 741 | PP2400331038 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 551.344.500 | 551.344.500 | 0 |
| 742 | PP2400331039 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 |
| 743 | PP2400331042 | Lactulose | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 12.718.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 9.762.832 | 210 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 | |||
| vn0308988720 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VŨ | 180 | 3.990.000 | 210 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| 744 | PP2400331043 | Lamivudin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 8.740.000 | 8.740.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 9.177.000 | 9.177.000 | 0 | |||
| 745 | PP2400331045 | Lamivudin + tenofovir | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 41.732.500 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 746 | PP2400331046 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 15.839.848 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 747 | PP2400331047 | Lansoprazol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 56.129.768 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 748 | PP2400331048 | Lansoprazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 749 | PP2400331049 | Lansoprazol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.742.000 | 210 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 750 | PP2400331050 | Lercanidipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| 751 | PP2400331051 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 9.762.832 | 210 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 |
| 752 | PP2400331052 | Levocetirizin | vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 180 | 1.342.600 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 57.261.460 | 210 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 67.130.000 | 67.130.000 | 0 | |||
| 753 | PP2400331053 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 53.820.000 | 53.820.000 | 0 |
| 754 | PP2400331054 | Levocetirizin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 29.186.150 | 210 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 | |||
| 755 | PP2400331055 | Levocetirizin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 77.805.000 | 77.805.000 | 0 |
| 756 | PP2400331056 | Levocetirizin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.680.680 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 757 | PP2400331057 | Levocetirizin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 36.630.000 | 36.630.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 39.050.000 | 39.050.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 758 | PP2400331058 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 67.670.400 | 67.670.400 | 0 |
| 759 | PP2400331059 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 50.000.000 | 210 | 1.437.500.000 | 1.437.500.000 | 0 |
| 760 | PP2400331060 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 50.000.000 | 210 | 71.520.000 | 71.520.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 761 | PP2400331061 | Levofloxacin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 4.530.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 762 | PP2400331062 | Levofloxacin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 369.350.000 | 369.350.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.500.000 | 213 | 382.700.000 | 382.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| 763 | PP2400331063 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 15.731.100 | 15.731.100 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.514.548 | 210 | 17.486.700 | 17.486.700 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 764 | PP2400331065 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 23.199.800 | 23.199.800 | 0 |
| 765 | PP2400331066 | Levomepromazin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 180.547.500 | 180.547.500 | 0 |
| 766 | PP2400331067 | Levosulpirid | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 10.280.000 | 10.280.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.742.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 9.005.300 | 210 | 9.060.000 | 9.060.000 | 0 | |||
| 767 | PP2400331068 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.152.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 768 | PP2400331069 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 46.158.000 | 46.158.000 | 0 |
| 769 | PP2400331070 | Lidocain (hydroclorid) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| 770 | PP2400331073 | Lidocain (hydroclorid) | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| 771 | PP2400331075 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 80.780.000 | 80.780.000 | 0 |
| vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 24.725.000 | 24.725.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| 772 | PP2400331076 | Linagliptin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 30.080.000 | 30.080.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 29.186.150 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 773 | PP2400331077 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.680.680 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 774 | PP2400331078 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.680.680 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 775 | PP2400331079 | Linezolid | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 776 | PP2400331080 | Lisinopril | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 95.000.000 | 211 | 317.400.000 | 317.400.000 | 0 | |||
| 777 | PP2400331081 | Lisinopril | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 244.400.000 | 244.400.000 | 0 |
| 778 | PP2400331082 | Lisinopril | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 170.730.000 | 170.730.000 | 0 |
| 779 | PP2400331085 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 17.146.500 | 17.146.500 | 0 |
| 780 | PP2400331086 | Loperamid hydroclorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 21.599.900 | 21.599.900 | 0 |
| 781 | PP2400331087 | Loratadin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 55.575.000 | 55.575.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 64.125.000 | 64.125.000 | 0 | |||
| 782 | PP2400331088 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 25.615.830 | 210 | 91.066.500 | 91.066.500 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 10.801.530 | 210 | 72.765.000 | 72.765.000 | 0 | |||
| 783 | PP2400331089 | Loratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 180 | 26.500.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| 784 | PP2400331090 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 41.732.500 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 785 | PP2400331091 | Losartan | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 94.050.000 | 94.050.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 94.050.000 | 94.050.000 | 0 | |||
| 786 | PP2400331092 | Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 32.287.500 | 32.287.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 43.750.000 | 43.750.000 | 0 | |||
| 787 | PP2400331093 | Losartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 5.596.000 | 5.596.000 | 0 |
| 788 | PP2400331094 | Losartan | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 53.367.900 | 210 | 613.250.000 | 613.250.000 | 0 |
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 669.000.000 | 669.000.000 | 0 | |||
| 789 | PP2400331095 | Losartan | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 17.592.590 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| 790 | PP2400331096 | Losartan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.500.000 | 213 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 11.717.200 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 791 | PP2400331097 | Losartan + hydroclorothiazid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 792 | PP2400331098 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 53.367.900 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 23.000.000 | 220 | 69.980.000 | 69.980.000 | 0 | |||
| 793 | PP2400331099 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 |
| 794 | PP2400331100 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 |
| 795 | PP2400331101 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 31.311.000 | 31.311.000 | 0 |
| 796 | PP2400331102 | Loxoprofen natri | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 76.301.000 | 210 | 286.900.000 | 286.900.000 | 0 |
| 797 | PP2400331103 | Loxoprofen natri | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 365.190.000 | 365.190.000 | 0 |
| 798 | PP2400331104 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 765.000.000 | 765.000.000 | 0 |
| 799 | PP2400331105 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 690.624.000 | 690.624.000 | 0 |
| 800 | PP2400331106 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 |
| 801 | PP2400331107 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 802 | PP2400331108 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 95.000.000 | 211 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 803 | PP2400331109 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 804 | PP2400331110 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 54.999.000 | 54.999.000 | 0 |
| 805 | PP2400331111 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 806 | PP2400331112 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 76.301.000 | 210 | 544.950.000 | 544.950.000 | 0 |
| 807 | PP2400331113 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 372.750.000 | 372.750.000 | 0 |
| 808 | PP2400331114 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 437.250.000 | 437.250.000 | 0 |
| 809 | PP2400331115 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 371.070.000 | 371.070.000 | 0 |
| 810 | PP2400331116 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 811 | PP2400331118 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 264.650.000 | 264.650.000 | 0 |
| 812 | PP2400331119 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 76.301.000 | 210 | 1.140.300.000 | 1.140.300.000 | 0 |
| 813 | PP2400331120 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 275.200.000 | 210 | 941.640.000 | 941.640.000 | 0 |
| 814 | PP2400331121 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 849.250.000 | 849.250.000 | 0 |
| 815 | PP2400331122 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 76.301.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 816 | PP2400331123 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 37.336.000 | 211 | 142.675.000 | 142.675.000 | 0 |
| 817 | PP2400331124 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 691.236.000 | 691.236.000 | 0 |
| 818 | PP2400331125 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 |
| 819 | PP2400331126 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 820 | PP2400331127 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 482.600.000 | 482.600.000 | 0 |
| 821 | PP2400331128 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 76.704.225 | 210 | 435.500.000 | 435.500.000 | 0 |
| 822 | PP2400331129 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 25.074.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 823 | PP2400331130 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 824 | PP2400331131 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 13.320.000 | 13.320.000 | 0 |
| 825 | PP2400331132 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 18.270.000 | 18.270.000 | 0 |
| 826 | PP2400331133 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 19.556.040 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 827 | PP2400331134 | Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 32.802.000 | 32.802.000 | 0 |
| 828 | PP2400331135 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 10.398.960 | 10.398.960 | 0 | |||
| 829 | PP2400331136 | Mebendazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 8.058.000 | 8.058.000 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 17.251.790 | 210 | 7.491.900 | 7.491.900 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 8.032.500 | 8.032.500 | 0 | |||
| 830 | PP2400331138 | Mecobalamin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 40.300.000 | 40.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 831 | PP2400331139 | Mecobalamin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 832 | PP2400331140 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 349.860.000 | 349.860.000 | 0 |
| 833 | PP2400331141 | Mecobalamin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 9.964.000 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| 834 | PP2400331142 | Meloxicam | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 560.952.000 | 560.952.000 | 0 |
| vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 180 | 11.219.040 | 210 | 560.952.000 | 560.952.000 | 0 | |||
| 835 | PP2400331144 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 836 | PP2400331145 | Meloxicam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 837 | PP2400331146 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.566.800 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 838 | PP2400331147 | Meloxicam | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 57.954.550 | 210 | 52.750.000 | 52.750.000 | 0 |
| 839 | PP2400331148 | Meloxicam | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 12.212.000 | 12.212.000 | 0 |
| 840 | PP2400331149 | Meloxicam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 54.139.280 | 210 | 149.814.000 | 149.814.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 147.436.000 | 147.436.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 76.301.000 | 210 | 149.814.000 | 149.814.000 | 0 | |||
| 841 | PP2400331150 | Meloxicam | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 9.984.000 | 9.984.000 | 0 | |||
| 842 | PP2400331151 | Meloxicam | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 120.540.000 | 120.540.000 | 0 | |||
| 843 | PP2400331152 | Mequitazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 76.250.000 | 76.250.000 | 0 |
| 844 | PP2400331153 | Meropenem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 23.000.000 | 220 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 845 | PP2400331154 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 244.965.000 | 244.965.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.514.548 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 846 | PP2400331155 | Meropenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 50.000.000 | 210 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 111.772.800 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| 847 | PP2400331157 | Mesalazin (mesalamin) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.773.200 | 210 | 70.280.000 | 70.280.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 | |||
| 848 | PP2400331158 | Mesalazin (mesalamin) | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 19.556.040 | 210 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 849 | PP2400331159 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 935.780.000 | 935.780.000 | 0 |
| 850 | PP2400331160 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 127.050.000 | 127.050.000 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 38.000.000 | 210 | 122.210.000 | 122.210.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 133.100.000 | 133.100.000 | 0 | |||
| 851 | PP2400331161 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 319.800.000 | 319.800.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 282.900.000 | 282.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 590.400.000 | 590.400.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 278.964.000 | 278.964.000 | 0 | |||
| 852 | PP2400331162 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.500.000 | 213 | 81.180.000 | 81.180.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 | |||
| 853 | PP2400331163 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 868.250.000 | 868.250.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 856.170.000 | 856.170.000 | 0 | |||
| 854 | PP2400331164 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.500.000 | 213 | 275.400.000 | 275.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 252.450.000 | 252.450.000 | 0 | |||
| 855 | PP2400331165 | Metformin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 715.560.000 | 715.560.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.330.400 | 210 | 729.630.000 | 729.630.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 984.900.000 | 984.900.000 | 0 | |||
| 856 | PP2400331167 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 521.400.000 | 521.400.000 | 0 |
| 857 | PP2400331168 | Methocarbamol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 858 | PP2400331169 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 279.888.000 | 279.888.000 | 0 |
| 859 | PP2400331170 | Methocarbamol | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 19.556.040 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 860 | PP2400331171 | Methocarbamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 113.250.000 | 113.250.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 113.250.000 | 113.250.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| 861 | PP2400331172 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 12.360.000 | 12.360.000 | 0 |
| 862 | PP2400331173 | Methyl ergometrin maleat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 56.017.500 | 56.017.500 | 0 |
| 863 | PP2400331174 | Methyl prednisolon | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 215.840.000 | 215.840.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 218.080.000 | 218.080.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 | |||
| 864 | PP2400331175 | Methyl prednisolon | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 324.795.960 | 324.795.960 | 0 |
| 865 | PP2400331176 | Methyl prednisolon | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 56.129.768 | 210 | 1.059.300.000 | 1.059.300.000 | 0 |
| 866 | PP2400331177 | Methyl prednisolon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 320.540.000 | 320.540.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 334.640.000 | 334.640.000 | 0 | |||
| 867 | PP2400331178 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 196.520.000 | 196.520.000 | 0 |
| 868 | PP2400331179 | Methyl prednisolon | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 26.350.000 | 26.350.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.500.000 | 213 | 35.805.000 | 35.805.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 51.546.600 | 210 | 116.994.000 | 116.994.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 60.399.360 | 210 | 19.065.000 | 19.065.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 17.732.000 | 17.732.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 | |||
| 869 | PP2400331180 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 36.939.200 | 210 | 914.550.000 | 914.550.000 | 0 |
| 870 | PP2400331181 | Methyl prednisolon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| 871 | PP2400331182 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 |
| 872 | PP2400331185 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 18.200.700 | 18.200.700 | 0 |
| 873 | PP2400331186 | Methyldopa | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 35.210.700 | 35.210.700 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 34.155.000 | 34.155.000 | 0 | |||
| 874 | PP2400331187 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 875 | PP2400331188 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 6.532.000 | 6.532.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 7.952.000 | 7.952.000 | 0 | |||
| 876 | PP2400331189 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 54.780.000 | 54.780.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 54.912.000 | 54.912.000 | 0 | |||
| 877 | PP2400331190 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 69.460.000 | 69.460.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 69.762.000 | 69.762.000 | 0 | |||
| 878 | PP2400331191 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 111.772.800 | 210 | 181.450.000 | 181.450.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 181.450.000 | 181.450.000 | 0 | |||
| 879 | PP2400331193 | Metronidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 22.356.000 | 22.356.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 20.736.000 | 20.736.000 | 0 | |||
| 880 | PP2400331194 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 110.985.000 | 110.985.000 | 0 |
| 881 | PP2400331195 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 31.395.000 | 31.395.000 | 0 |
| 882 | PP2400331196 | Metronidazol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 18.968.600 | 210 | 79.170.000 | 79.170.000 | 0 |
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 883 | PP2400331197 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 452.800.000 | 452.800.000 | 0 |
| 884 | PP2400331198 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 94.416.000 | 94.416.000 | 0 |
| 885 | PP2400331200 | Miconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 886 | PP2400331202 | Miconazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 887 | PP2400331203 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 888 | PP2400331204 | Midazolam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 |
| 889 | PP2400331205 | Milrinon | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.680.680 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 36.939.200 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 890 | PP2400331206 | Misoprostol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 | |||
| 891 | PP2400331207 | Mometason furoat | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 41.880.000 | 41.880.000 | 0 |
| 892 | PP2400331208 | Mometason furoat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 893 | PP2400331209 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 |
| 894 | PP2400331211 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 895 | PP2400331212 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 56.129.768 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 896 | PP2400331216 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 185.314.500 | 185.314.500 | 0 |
| 897 | PP2400331217 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 209.475.000 | 209.475.000 | 0 |
| 898 | PP2400331219 | Moxifloxacin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 29.032.000 | 210 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 899 | PP2400331220 | Moxifloxacin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 159.850.000 | 159.850.000 | 0 |
| 900 | PP2400331221 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 10.549.000 | 10.549.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 10.538.000 | 10.538.000 | 0 | |||
| 901 | PP2400331222 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 | |||
| 902 | PP2400331223 | Moxifloxacin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| 903 | PP2400331224 | Moxifloxacin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 155.988.000 | 155.988.000 | 0 |
| 904 | PP2400331225 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.732.276 | 210 | 67.958.000 | 67.958.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| 905 | PP2400331226 | N-Acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 275.625.000 | 275.625.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 41.732.500 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 273.750.000 | 273.750.000 | 0 | |||
| 906 | PP2400331227 | N-Acetylcystein | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 907 | PP2400331228 | N-acetylcystein | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 309.600.000 | 309.600.000 | 0 | |||
| 908 | PP2400331229 | N-acetylcystein | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 909 | PP2400331230 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 161.616.000 | 161.616.000 | 0 |
| 910 | PP2400331231 | N-acetylcystein | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 388.600.000 | 388.600.000 | 0 |
| 911 | PP2400331232 | N-Acetylcystein | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 232.000.000 | 232.000.000 | 0 |
| 912 | PP2400331233 | N-Acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 85.250.000 | 85.250.000 | 0 |
| 913 | PP2400331234 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 12.642.000 | 12.642.000 | 0 |
| 914 | PP2400331235 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 |
| 915 | PP2400331236 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 25.074.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 916 | PP2400331237 | Naproxen + esomeprazol | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 123.800.000 | 123.800.000 | 0 |
| 917 | PP2400331238 | Naproxen + esomeprazol | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 73.950.000 | 73.950.000 | 0 |
| 918 | PP2400331240 | Natri Chlorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 919 | PP2400331241 | Natri Chlorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 920 | PP2400331242 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 166.650.000 | 166.650.000 | 0 |
| 921 | PP2400331243 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 922 | PP2400331244 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 923 | PP2400331245 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 19.250.000 | 19.250.000 | 0 |
| 924 | PP2400331246 | Natri clorid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 191.330.000 | 191.330.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 188.100.000 | 188.100.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 218.405.000 | 218.405.000 | 0 | |||
| 925 | PP2400331247 | Natri clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 1.718.917.200 | 1.718.917.200 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 1.716.161.200 | 1.716.161.200 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 1.736.280.000 | 1.736.280.000 | 0 | |||
| 926 | PP2400331248 | Natri clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 28.173.600 | 28.173.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 27.397.500 | 27.397.500 | 0 | |||
| 927 | PP2400331249 | Natri clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 927.074.400 | 927.074.400 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 841.481.200 | 841.481.200 | 0 | |||
| 928 | PP2400331250 | Natri clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 25.086.600 | 25.086.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 24.568.500 | 24.568.500 | 0 | |||
| 929 | PP2400331251 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 1.493.152.500 | 1.493.152.500 | 0 |
| 930 | PP2400331252 | Natri clorid | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 92.800.000 | 92.800.000 | 0 |
| 931 | PP2400331253 | Natri clorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 246.100.000 | 246.100.000 | 0 |
| 932 | PP2400331254 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 188.055.000 | 188.055.000 | 0 |
| 933 | PP2400331255 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 323.000.000 | 323.000.000 | 0 |
| 934 | PP2400331256 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 71.568.000 | 71.568.000 | 0 |
| 935 | PP2400331257 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 495.600.000 | 495.600.000 | 0 |
| 936 | PP2400331258 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 78.840.000 | 78.840.000 | 0 |
| 937 | PP2400331259 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 35.325.000 | 35.325.000 | 0 |
| 938 | PP2400331260 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 76.704.225 | 210 | 90.930.000 | 90.930.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 90.930.000 | 90.930.000 | 0 | |||
| 939 | PP2400331261 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 64.837.500 | 64.837.500 | 0 |
| 940 | PP2400331262 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 941 | PP2400331263 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 33.148.000 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 942 | PP2400331264 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 413.400.000 | 413.400.000 | 0 |
| 943 | PP2400331265 | Natri hyaluronat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 944 | PP2400331266 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 945 | PP2400331267 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 946 | PP2400331268 | Natri montelukast | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 947 | PP2400331269 | Natri montelukast | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 948 | PP2400331270 | Natri montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 234.906.000 | 234.906.000 | 0 |
| 949 | PP2400331271 | Natri montelukast | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 | |||
| 950 | PP2400331272 | Natri montelukast | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.999.880 | 210 | 210.145.000 | 210.145.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 34.207.468 | 210 | 242.414.000 | 242.414.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 | |||
| 951 | PP2400331273 | Nebivolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 952 | PP2400331274 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 |
| vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| 953 | PP2400331275 | Nefopam hydroclorid | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 954 | PP2400331276 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 262.680.000 | 262.680.000 | 0 |
| 955 | PP2400331277 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 378.880.000 | 378.880.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 76.704.225 | 210 | 378.368.000 | 378.368.000 | 0 | |||
| 956 | PP2400331278 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.680.680 | 210 | 18.634.000 | 18.634.000 | 0 |
| 957 | PP2400331279 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 21.556.800 | 21.556.800 | 0 | |||
| 958 | PP2400331280 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 27.409.200 | 27.409.200 | 0 |
| 959 | PP2400331283 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 36.939.200 | 210 | 164.418.000 | 164.418.000 | 0 |
| 960 | PP2400331285 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 961 | PP2400331286 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 40.232.000 | 217 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| 962 | PP2400331287 | Nicotinamid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 963 | PP2400331288 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 72.280.000 | 72.280.000 | 0 |
| 964 | PP2400331289 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 33.264.000 | 33.264.000 | 0 |
| 965 | PP2400331290 | Nifedipin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 966 | PP2400331291 | Nifedipin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 967 | PP2400331292 | Nimodipin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 968 | PP2400331293 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 10.237.500 | 10.237.500 | 0 |
| 969 | PP2400331294 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 970 | PP2400331295 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 133.843.500 | 133.843.500 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 180.075.000 | 180.075.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 125.317.500 | 125.317.500 | 0 | |||
| 971 | PP2400331296 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 972 | PP2400331297 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 |
| vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 10.125.000 | 10.125.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 9.585.000 | 9.585.000 | 0 | |||
| 973 | PP2400331299 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 160.070.400 | 160.070.400 | 0 |
| 974 | PP2400331300 | Nước cất pha tiêm | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 128.105.600 | 128.105.600 | 0 |
| 975 | PP2400331301 | Nước cất pha tiêm | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 8.090.250 | 8.090.250 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 7.909.700 | 7.909.700 | 0 | |||
| 976 | PP2400331303 | Nystatin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 10.248.000 | 10.248.000 | 0 |
| 977 | PP2400331305 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 11.225.500 | 210 | 194.835.000 | 194.835.000 | 0 | |||
| 978 | PP2400331306 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
| 979 | PP2400331307 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 19.861.382 | 210 | 400.882.500 | 400.882.500 | 0 |
| 980 | PP2400331308 | Ofloxacin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 10.815.000 | 10.815.000 | 0 | |||
| 981 | PP2400331309 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 982 | PP2400331310 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 294.500.000 | 294.500.000 | 0 |
| 983 | PP2400331311 | Ofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 148.000.000 | 215 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 |
| 984 | PP2400331312 | Ofloxacin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 57.954.550 | 210 | 335.915.000 | 335.915.000 | 0 |
| 985 | PP2400331313 | Olanzapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 65.142.000 | 65.142.000 | 0 |
| 986 | PP2400331314 | Olanzapin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 7.590.000 | 7.590.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| 987 | PP2400331315 | Olanzapin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 |
| 988 | PP2400331316 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 180 | 12.625.000 | 210 | 178.075.800 | 178.075.800 | 0 | |||
| 989 | PP2400331317 | Omeprazol | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 17.415.000 | 210 | 19.470.000 | 19.470.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 18.585.000 | 18.585.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 16.726.500 | 16.726.500 | 0 | |||
| 990 | PP2400331318 | Omeprazol | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 17.251.790 | 210 | 75.260.000 | 75.260.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 76.850.000 | 76.850.000 | 0 | |||
| 991 | PP2400331319 | Omeprazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 137.535.000 | 137.535.000 | 0 |
| 992 | PP2400331320 | Omeprazol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 9.183.600 | 210 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 |
| 993 | PP2400331323 | Ondansetron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 11.997.000 | 11.997.000 | 0 |
| 994 | PP2400331324 | Otilonium bromide | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 16.650.000 | 16.650.000 | 0 |
| 995 | PP2400331325 | Oxacilin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 996 | PP2400331326 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 997 | PP2400331327 | Oxacilin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 998 | PP2400331329 | Oxacilin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 7.893.000 | 210 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| 999 | PP2400331330 | Oxytocin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 4.481.000 | 210 | 94.050.000 | 94.050.000 | 0 |
| 1000 | PP2400331331 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 646.656.000 | 646.656.000 | 0 |
| 1001 | PP2400331332 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 1002 | PP2400331333 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 35.689.500 | 35.689.500 | 0 |
| 1003 | PP2400331334 | Palonosetron hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 1004 | PP2400331335 | Pantoprazol | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 7.667.700 | 210 | 55.620.000 | 55.620.000 | 0 |
| 1005 | PP2400331337 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 1006 | PP2400331338 | Papaverin hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 65.142.000 | 65.142.000 | 0 |
| 1007 | PP2400331340 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 1.270.150.000 | 1.270.150.000 | 0 |
| 1008 | PP2400331341 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 122.655.000 | 122.655.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 160.950.000 | 160.950.000 | 0 | |||
| 1009 | PP2400331342 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| 1010 | PP2400331344 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 1011 | PP2400331345 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 70.300.000 | 70.300.000 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 34.207.468 | 210 | 139.763.800 | 139.763.800 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 67.336.300 | 67.336.300 | 0 | |||
| 1012 | PP2400331346 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 45.596.000 | 45.596.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 | |||
| 1013 | PP2400331348 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 34.207.468 | 210 | 352.214.000 | 352.214.000 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 56.129.768 | 210 | 359.900.000 | 359.900.000 | 0 | |||
| 1014 | PP2400331349 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 14.677.000 | 14.677.000 | 0 |
| 1015 | PP2400331350 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 11.356.300 | 11.356.300 | 0 |
| 1016 | PP2400331351 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 10.017.000 | 10.017.000 | 0 |
| 1017 | PP2400331352 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 95.000.000 | 211 | 1.405.250.000 | 1.405.250.000 | 0 |
| 1018 | PP2400331353 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 9.762.832 | 210 | 360.441.900 | 360.441.900 | 0 |
| 1019 | PP2400331354 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 544.320.000 | 544.320.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 546.560.000 | 546.560.000 | 0 | |||
| 1020 | PP2400331355 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 25.615.830 | 210 | 204.300.000 | 204.300.000 | 0 |
| 1021 | PP2400331356 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 1.062.600.000 | 1.062.600.000 | 0 |
| 1022 | PP2400331357 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 414.960.000 | 414.960.000 | 0 |
| 1023 | PP2400331358 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 1024 | PP2400331359 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 53.300.000 | 53.300.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.500.000 | 213 | 53.300.000 | 53.300.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 17.251.790 | 210 | 18.460.000 | 18.460.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 | |||
| 1025 | PP2400331360 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 1026 | PP2400331361 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 10.368.750 | 10.368.750 | 0 |
| 1027 | PP2400331362 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 137.900.000 | 137.900.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 63.700.000 | 63.700.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 1028 | PP2400331363 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 251.370.000 | 251.370.000 | 0 | |||
| 1029 | PP2400331364 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 1030 | PP2400331365 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| 1031 | PP2400331366 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 1032 | PP2400331367 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 42.542.500 | 42.542.500 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 55.825.000 | 55.825.000 | 0 | |||
| 1033 | PP2400331368 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 463.207.500 | 463.207.500 | 0 |
| 1034 | PP2400331369 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 539.280.000 | 539.280.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 475.200.000 | 475.200.000 | 0 | |||
| 1035 | PP2400331370 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 217.120.000 | 217.120.000 | 0 |
| 1036 | PP2400331371 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 11.225.500 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| 1037 | PP2400331372 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 480.600.000 | 480.600.000 | 0 |
| 1038 | PP2400331373 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 696.150.000 | 696.150.000 | 0 |
| 1039 | PP2400331374 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 295.400.000 | 295.400.000 | 0 |
| 1040 | PP2400331375 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 1041 | PP2400331376 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 35.514.548 | 210 | 773.850.000 | 773.850.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 714.890.000 | 714.890.000 | 0 | |||
| 1042 | PP2400331377 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 89.693.000 | 89.693.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 106.655.000 | 106.655.000 | 0 | |||
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 180 | 17.251.790 | 210 | 89.307.500 | 89.307.500 | 0 | |||
| 1043 | PP2400331378 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 1044 | PP2400331379 | Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 186.451.550 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 1045 | PP2400331380 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 1046 | PP2400331381 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 482.657.000 | 482.657.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.999.880 | 210 | 483.455.000 | 483.455.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| 1047 | PP2400331382 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 1048 | PP2400331383 | Paracetamol + codein phosphat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 1049 | PP2400331384 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 57.954.550 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| 1050 | PP2400331385 | Paracetamol + ibuprofen | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 150.100.000 | 150.100.000 | 0 |
| 1051 | PP2400331386 | Paracetamol + ibuprofen | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 1052 | PP2400331387 | Paracetamol + ibuprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 63.714.000 | 63.714.000 | 0 |
| 1053 | PP2400331388 | Paracetamol + ibuprofen | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 10.199.000 | 10.199.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 10.292.000 | 10.292.000 | 0 | |||
| 1054 | PP2400331389 | Paracetamol + methocarbamol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 207.400.000 | 207.400.000 | 0 |
| 1055 | PP2400331390 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 8.773.200 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| 1056 | PP2400331391 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 59.235.000 | 59.235.000 | 0 |
| 1057 | PP2400331392 | Paracetamol + tramadol | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 41.732.500 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 1058 | PP2400331393 | Paracetamol + tramadol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 25.615.830 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 1059 | PP2400331394 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 449.872.500 | 449.872.500 | 0 |
| 1060 | PP2400331395 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 21.945.000 | 21.945.000 | 0 |
| 1061 | PP2400331396 | Perindopril | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 7.575.000 | 7.575.000 | 0 | |||
| 1062 | PP2400331397 | Perindopril | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 1063 | PP2400331398 | Perindopril | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 275.200.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 1064 | PP2400331399 | Perindopril | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 172.956.000 | 172.956.000 | 0 |
| 1065 | PP2400331400 | Perindopril | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 1.005.600.000 | 1.005.600.000 | 0 |
| 1066 | PP2400331401 | Perindopril | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 425.040.000 | 425.040.000 | 0 |
| 1067 | PP2400331402 | Perindopril + Amlodipine | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 471.772.400 | 471.772.400 | 0 |
| 1068 | PP2400331403 | Perindopril + Amlodipine | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 148.252.500 | 148.252.500 | 0 |
| 1069 | PP2400331404 | Perindopril + Amlodipine | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 1070 | PP2400331405 | Perindopril + Amlodipine | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 1071 | PP2400331406 | Perindopril + Amlodipine | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 1072 | PP2400331407 | Perindopril + Amlodipine | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 135.300.000 | 135.300.000 | 0 |
| 1073 | PP2400331408 | Perindopril + indapamid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 224.250.000 | 224.250.000 | 0 |
| 1074 | PP2400331409 | Perindopril + indapamid | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 1075 | PP2400331410 | Perindopril + indapamid | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 1076 | PP2400331411 | Perindopril + indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 28.175.000 | 28.175.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 34.293.000 | 34.293.000 | 0 | |||
| 1077 | PP2400331412 | Perindopril + indapamid | vn0308988720 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VŨ | 180 | 3.990.000 | 210 | 105.270.000 | 105.270.000 | 0 |
| 1078 | PP2400331413 | Perindopril + indapamid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 25.615.830 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 1079 | PP2400331414 | Perindopril + indapamid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 |
| 1080 | PP2400331416 | Phenobarbital | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 50.190.000 | 50.190.000 | 0 |
| 1081 | PP2400331418 | Phenobarbital | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 72.292.500 | 72.292.500 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 72.292.500 | 72.292.500 | 0 | |||
| 1082 | PP2400331420 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 19.450.000 | 19.450.000 | 0 |
| 1083 | PP2400331421 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 87.472.000 | 87.472.000 | 0 |
| 1084 | PP2400331422 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 1085 | PP2400331423 | Pipecuronium bromid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 15.080.000 | 15.080.000 | 0 |
| 1086 | PP2400331424 | Piperacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 1087 | PP2400331425 | Piperacilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 1088 | PP2400331426 | Piperacilin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 64.995.000 | 64.995.000 | 0 |
| 1089 | PP2400331427 | Piperacilin + tazobactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 1090 | PP2400331429 | Piperacilin + tazobactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 56.129.768 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 1091 | PP2400331430 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 |
| 1092 | PP2400331431 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 400.500.000 | 400.500.000 | 0 |
| 1093 | PP2400331432 | Piracetam | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 1094 | PP2400331433 | Piracetam | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 89.050.000 | 89.050.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 123.300.000 | 123.300.000 | 0 | |||
| 1095 | PP2400331434 | Piracetam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 |
| 1096 | PP2400331435 | Piracetam | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 29.186.150 | 210 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 57.792.000 | 57.792.000 | 0 | |||
| 1097 | PP2400331436 | Piracetam | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 1098 | PP2400331437 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 44.240.000 | 44.240.000 | 0 |
| 1099 | PP2400331438 | Piracetam | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 34.207.468 | 210 | 257.278.000 | 257.278.000 | 0 |
| 1100 | PP2400331439 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.680.680 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 1101 | PP2400331440 | Piracetam | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 10.263.134 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 1102 | PP2400331441 | Piracetam | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 76.704.225 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| 1103 | PP2400331442 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 | |||
| 1104 | PP2400331443 | Piracetam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 187.320.000 | 187.320.000 | 0 |
| 1105 | PP2400331444 | Piracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 1106 | PP2400331445 | Piroxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 5.566.800 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 1107 | PP2400331446 | Piroxicam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 1108 | PP2400331447 | Piroxicam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 54.139.280 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 1109 | PP2400331448 | Piroxicam | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 18.968.600 | 210 | 321.930.000 | 321.930.000 | 0 |
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 322.980.000 | 322.980.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 314.160.000 | 314.160.000 | 0 | |||
| 1110 | PP2400331449 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 1111 | PP2400331450 | Piroxicam | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 125.034.000 | 125.034.000 | 0 |
| 1112 | PP2400331451 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 6.724.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 1113 | PP2400331452 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 180 | 6.724.000 | 210 | 156.750.000 | 156.750.000 | 0 |
| 1114 | PP2400331453 | Polystyren | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 9.762.832 | 210 | 10.849.700 | 10.849.700 | 0 |
| 1115 | PP2400331454 | Polystyren | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 4.625.600 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 1116 | PP2400331455 | Povidon iodin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 11.602.500 | 11.602.500 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 40.232.000 | 217 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| 1117 | PP2400331457 | Povidon iodin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 169.487.600 | 169.487.600 | 0 |
| 1118 | PP2400331458 | Povidon iodin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 10.949.400 | 10.949.400 | 0 |
| 1119 | PP2400331459 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 40.232.000 | 217 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 1120 | PP2400331461 | Povidon iodin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 41.664.000 | 41.664.000 | 0 |
| 1121 | PP2400331462 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 94.770.000 | 94.770.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 99.450.000 | 99.450.000 | 0 | |||
| 1122 | PP2400331463 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 1123 | PP2400331464 | Pravastatin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 |
| 1124 | PP2400331465 | Pravastatin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 1125 | PP2400331466 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 |
| 1126 | PP2400331467 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 |
| 1127 | PP2400331468 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 76.301.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 1128 | PP2400331469 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 19.556.040 | 210 | 243.750.000 | 243.750.000 | 0 |
| 1129 | PP2400331470 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 23.595.000 | 23.595.000 | 0 |
| 1130 | PP2400331472 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 28.160.000 | 28.160.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 28.160.000 | 28.160.000 | 0 | |||
| 1131 | PP2400331473 | Prednison | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 29.186.150 | 210 | 39.100.000 | 39.100.000 | 0 | |||
| 1132 | PP2400331474 | Pregabalin | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 51.250.000 | 51.250.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 36.625.000 | 36.625.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 37.750.000 | 37.750.000 | 0 | |||
| 1133 | PP2400331475 | Pregabalin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 38.270.000 | 38.270.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 49.450.000 | 49.450.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 30.530.000 | 30.530.000 | 0 | |||
| 1134 | PP2400331476 | Pregabalin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 2.742.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 1135 | PP2400331477 | Pregabalin | vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 180 | 60.399.360 | 210 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| 1136 | PP2400331478 | Pregabalin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 1137 | PP2400331479 | Pregabalin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 1138 | PP2400331480 | Pregabalin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 161.200.000 | 161.200.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 4.873.560 | 210 | 151.900.000 | 151.900.000 | 0 | |||
| vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 29.032.000 | 210 | 146.785.000 | 146.785.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 137.950.000 | 137.950.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| 1139 | PP2400331481 | Pregabalin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 76.704.225 | 210 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 |
| 1140 | PP2400331482 | Pregabalin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 21.505.000 | 21.505.000 | 0 |
| 1141 | PP2400331483 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 1142 | PP2400331484 | Probenecid | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 4.625.600 | 210 | 100.980.000 | 100.980.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 1143 | PP2400331486 | Progesteron | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 |
| 1144 | PP2400331490 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 1145 | PP2400331491 | Propranolol hydroclorid | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 22.873.500 | 22.873.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 23.264.500 | 23.264.500 | 0 | |||
| 1146 | PP2400331492 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 16.023.000 | 16.023.000 | 0 |
| 1147 | PP2400331493 | Rabeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 90.405.000 | 90.405.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 | |||
| 1148 | PP2400331495 | Rabeprazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 1149 | PP2400331496 | Rabeprazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 71.370.000 | 71.370.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 68.952.000 | 68.952.000 | 0 | |||
| 1150 | PP2400331497 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 179.200.000 | 179.200.000 | 0 |
| 1151 | PP2400331498 | Rabeprazol | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 7.974.400 | 210 | 150.750.000 | 150.750.000 | 0 |
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 50.000.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 4.500.000 | 210 | 113.850.000 | 113.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 1152 | PP2400331500 | Racecadotril | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 1153 | PP2400331501 | Racecadotril | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 1154 | PP2400331502 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 1155 | PP2400331503 | Ramipril | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 1156 | PP2400331504 | Ramipril | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 1157 | PP2400331505 | Ramipril | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 53.367.900 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| 1158 | PP2400331506 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 1159 | PP2400331507 | Ramipril | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 1.144.000 | 210 | 51.480.000 | 51.480.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 13.824.592 | 210 | 57.057.000 | 57.057.000 | 0 | |||
| 1160 | PP2400331508 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 1161 | PP2400331509 | Repaglinid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 14.875.000 | 14.875.000 | 0 |
| 1162 | PP2400331510 | Repaglinid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 1163 | PP2400331511 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 4.530.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 1164 | PP2400331512 | Ringer lactat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 293.940.000 | 293.940.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 295.218.000 | 295.218.000 | 0 | |||
| 1165 | PP2400331513 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 79.986.834 | 210 | 312.900.000 | 312.900.000 | 0 |
| 1166 | PP2400331514 | Risedronat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 275.200.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 1167 | PP2400331515 | Risedronat | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 25.074.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 1168 | PP2400331517 | Rivaroxaban | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 39.763.500 | 39.763.500 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 56.322.000 | 56.322.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 50.750.000 | 50.750.000 | 0 | |||
| 1169 | PP2400331518 | Rivaroxaban | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 11.790.000 | 11.790.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 18.775.200 | 18.775.200 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 1170 | PP2400331519 | Rivaroxaban | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 4.481.000 | 210 | 21.860.000 | 21.860.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 17.592.590 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 5.800.000 | 210 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 1171 | PP2400331521 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 80.750.000 | 80.750.000 | 0 |
| 1172 | PP2400331522 | Rosuvastatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 1173 | PP2400331523 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 111.020.000 | 111.020.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 99.400.000 | 99.400.000 | 0 | |||
| 1174 | PP2400331524 | Rosuvastatin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 355.350.000 | 355.350.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 17.592.590 | 210 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 234.600.000 | 234.600.000 | 0 | |||
| 1175 | PP2400331525 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 120.025.500 | 120.025.500 | 0 |
| 1176 | PP2400331526 | Rotundin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 55.560.000 | 55.560.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 55.560.000 | 55.560.000 | 0 | |||
| 1177 | PP2400331527 | Rupatadine | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 1178 | PP2400331528 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 887.607.000 | 887.607.000 | 0 |
| 1179 | PP2400331530 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 271.200.000 | 271.200.000 | 0 |
| 1180 | PP2400331531 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 1.174.950.000 | 1.174.950.000 | 0 | |||
| 1181 | PP2400331532 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 1182 | PP2400331533 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 155.610.000 | 155.610.000 | 0 |
| 1183 | PP2400331534 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 1184 | PP2400331535 | Salbutamol sulfat | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 230.745.900 | 230.745.900 | 0 |
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 34.207.468 | 210 | 230.923.000 | 230.923.000 | 0 | |||
| 1185 | PP2400331536 | Salbutamol sulfat | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 80.069.000 | 80.069.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.999.880 | 210 | 87.850.000 | 87.850.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 62.750.000 | 62.750.000 | 0 | |||
| 1186 | PP2400331537 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 1187 | PP2400331538 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 1188 | PP2400331539 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 45.423.000 | 45.423.000 | 0 |
| 1189 | PP2400331541 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 1.402.596.000 | 1.402.596.000 | 0 |
| 1190 | PP2400331542 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.732.276 | 210 | 13.391.100 | 13.391.100 | 0 |
| 1191 | PP2400331543 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.732.276 | 210 | 98.201.400 | 98.201.400 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 93.720.000 | 93.720.000 | 0 | |||
| 1192 | PP2400331545 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 7.974.400 | 210 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 7.667.700 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 1193 | PP2400331546 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 7.974.400 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 7.667.700 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 1194 | PP2400331547 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 95.000.000 | 211 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 5.785.900 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 1195 | PP2400331548 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 803.000.000 | 803.000.000 | 0 |
| 1196 | PP2400331549 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 145.467.000 | 145.467.000 | 0 |
| 1197 | PP2400331550 | Sắt fumarat + acid folic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| 1198 | PP2400331551 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 43.331.400 | 43.331.400 | 0 |
| 1199 | PP2400331552 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 95.613.000 | 95.613.000 | 0 |
| 1200 | PP2400331553 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 |
| 1201 | PP2400331555 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 1202 | PP2400331556 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| 1203 | PP2400331558 | Sắt protein succinylat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 1204 | PP2400331559 | Sắt sulfat + acid folic | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 58.611.880 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 1205 | PP2400331560 | Sắt sulfat + acid folic | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 154.700.000 | 154.700.000 | 0 |
| 1206 | PP2400331561 | Sắt sulfat + acid folic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 54.139.280 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 1207 | PP2400331564 | Saxagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 16.963.800 | 16.963.800 | 0 |
| 1208 | PP2400331565 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 5.678.400 | 5.678.400 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 51.546.600 | 210 | 19.416.800 | 19.416.800 | 0 | |||
| 1209 | PP2400331566 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 15.839.848 | 210 | 45.240.000 | 45.240.000 | 0 |
| 1210 | PP2400331567 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 360.064.000 | 360.064.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 353.463.600 | 353.463.600 | 0 | |||
| 1211 | PP2400331568 | Silymarin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 58.611.880 | 210 | 419.475.000 | 419.475.000 | 0 |
| 1212 | PP2400331569 | Silymarin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 174.941.490 | 210 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 |
| 1213 | PP2400331570 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 720.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 34.207.468 | 210 | 10.948.000 | 10.948.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 51.546.600 | 210 | 6.868.000 | 6.868.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 10.970.000 | 10.970.000 | 0 | |||
| 1214 | PP2400331572 | Simethicon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 92.100.490 | 210 | 49.077.000 | 49.077.000 | 0 |
| 1215 | PP2400331573 | Simethicon | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 1216 | PP2400331574 | Simethicon | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.999.880 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 1217 | PP2400331575 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 275.200.000 | 210 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| 1218 | PP2400331576 | Simvastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 28.165.000 | 28.165.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 27.477.000 | 27.477.000 | 0 | |||
| 1219 | PP2400331577 | Simvastatin + ezetimibe | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 1220 | PP2400331578 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 275.500.000 | 275.500.000 | 0 |
| 1221 | PP2400331579 | Sitagliptin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.330.400 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 26.028.000 | 26.028.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 11.225.500 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| 1222 | PP2400331580 | Sitagliptin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 7.041.000 | 210 | 179.640.000 | 179.640.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 19.539.750 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 1223 | PP2400331582 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 56.012.250 | 56.012.250 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 56.750.000 | 56.750.000 | 0 | |||
| 1224 | PP2400331583 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 10.432.800 | 10.432.800 | 0 |
| 1225 | PP2400331584 | Spiramycin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 1226 | PP2400331585 | Spiramycin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 59.860.000 | 59.860.000 | 0 |
| 1227 | PP2400331586 | Spiramycin + metronidazol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 296.510.000 | 296.510.000 | 0 |
| 1228 | PP2400331587 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 176.800.000 | 176.800.000 | 0 |
| 1229 | PP2400331588 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 1230 | PP2400331590 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 275.200.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 1231 | PP2400331591 | Sucralfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 64.771.698 | 210 | 136.059.000 | 136.059.000 | 0 |
| 1232 | PP2400331592 | Sucralfat | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 44.900.000 | 44.900.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 29.186.150 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| 1233 | PP2400331593 | Sucralfat | vn0313888658 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SỨC SỐNG VIỆT | 180 | 34.207.468 | 210 | 122.467.000 | 122.467.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 29.186.150 | 210 | 25.215.000 | 25.215.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 | |||
| 1234 | PP2400331595 | Sulfadiazin bạc | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 1235 | PP2400331597 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 1236 | PP2400331599 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 79.950.000 | 79.950.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 | |||
| 1237 | PP2400331600 | Sulpirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 | |||
| 1238 | PP2400331601 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 10.363.500 | 10.363.500 | 0 |
| 1239 | PP2400331602 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 279.800.000 | 279.800.000 | 0 |
| 1240 | PP2400331605 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 1241 | PP2400331606 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 180 | 7.893.000 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 1242 | PP2400331607 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 24.479.900 | 24.479.900 | 0 |
| 1243 | PP2400331608 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 35.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 1244 | PP2400331609 | Telmisartan | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 1245 | PP2400331610 | Telmisartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 146.118.000 | 146.118.000 | 0 |
| 1246 | PP2400331611 | Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 119.070.000 | 119.070.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 116.100.000 | 116.100.000 | 0 | |||
| 1247 | PP2400331612 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 19.875.000 | 19.875.000 | 0 |
| 1248 | PP2400331613 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 269.700.000 | 269.700.000 | 0 |
| 1249 | PP2400331614 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 11.976.000 | 11.976.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 13.068.000 | 13.068.000 | 0 | |||
| 1250 | PP2400331615 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 137.088.000 | 137.088.000 | 0 |
| 1251 | PP2400331616 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 26.230.000 | 26.230.000 | 0 |
| 1252 | PP2400331617 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 1253 | PP2400331618 | Tenofovir (TDF) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 131.320.000 | 131.320.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 116.130.000 | 116.130.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 123.480.000 | 123.480.000 | 0 | |||
| 1254 | PP2400331619 | Tenofovir (TDF) | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 140.850.000 | 140.850.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 148.362.000 | 148.362.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 130.145.400 | 130.145.400 | 0 | |||
| 1255 | PP2400331620 | Tenoxicam | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 49.862.800 | 210 | 242.190.000 | 242.190.000 | 0 |
| 1256 | PP2400331621 | Tenoxicam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 35.112.000 | 35.112.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 35.112.000 | 35.112.000 | 0 | |||
| 1257 | PP2400331622 | Terbinafin (hydroclorid) | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 7.810.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 58.611.880 | 210 | 30.700.000 | 30.700.000 | 0 | |||
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 4.625.600 | 210 | 33.250.000 | 33.250.000 | 0 | |||
| 1258 | PP2400331623 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 |
| 1259 | PP2400331625 | Tetracyclin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 9.922.500 | 9.922.500 | 0 |
| 1260 | PP2400331628 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 1261 | PP2400331629 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 37.336.000 | 211 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 1262 | PP2400331630 | Thiocolchicosid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 1263 | PP2400331631 | Thiocolchicosid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 275.200.000 | 210 | 1.282.158.600 | 1.282.158.600 | 0 |
| 1264 | PP2400331632 | Thiocolchicosid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 1.838.760.000 | 1.838.760.000 | 0 |
| 1265 | PP2400331633 | Thiocolchicosid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 25.615.830 | 210 | 164.450.000 | 164.450.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 | |||
| 1266 | PP2400331634 | Tiaprofenic acid | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 12.718.000 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 1267 | PP2400331636 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 1268 | PP2400331637 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 |
| 1269 | PP2400331640 | Tinidazol | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 1270 | PP2400331641 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 18.595.500 | 18.595.500 | 0 | |||
| 1271 | PP2400331642 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 76.301.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 1272 | PP2400331644 | Tizanidin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 307.230.000 | 307.230.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 1273 | PP2400331645 | Tizanidin hydroclorid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 85.560.000 | 85.560.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 72.912.000 | 72.912.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 72.540.000 | 72.540.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 180 | 3.941.200 | 210 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 | |||
| 1274 | PP2400331646 | Tizanidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 1275 | PP2400331647 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 9.980.700 | 210 | 273.600.000 | 273.600.000 | 0 |
| 1276 | PP2400331648 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 29.435.700 | 29.435.700 | 0 |
| 1277 | PP2400331649 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.680.680 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 1278 | PP2400331651 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 371.250.000 | 371.250.000 | 0 |
| 1279 | PP2400331652 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 260.150.000 | 260.150.000 | 0 |
| 1280 | PP2400331653 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 27.541.500 | 27.541.500 | 0 |
| 1281 | PP2400331654 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 168.423.000 | 210 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 137.800.000 | 137.800.000 | 0 | |||
| 1282 | PP2400331655 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 3.152.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 1283 | PP2400331658 | Tranexamic acid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 12.440.940 | 12.440.940 | 0 |
| 1284 | PP2400331659 | Tranexamic acid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 19.861.382 | 210 | 356.900.000 | 356.900.000 | 0 |
| 1285 | PP2400331660 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 11.287.500 | 11.287.500 | 0 |
| 1286 | PP2400331661 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| 1287 | PP2400331662 | Tranexamic acid | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 17.433.000 | 17.433.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 15.210.000 | 15.210.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 323.820.404 | 210 | 14.823.900 | 14.823.900 | 0 | |||
| 1288 | PP2400331663 | Tranexamic acid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 58.100.000 | 58.100.000 | 0 |
| 1289 | PP2400331664 | Tranexamic acid | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 18.228.000 | 18.228.000 | 0 |
| 1290 | PP2400331666 | Triamcinolon acetonid | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 20.732.276 | 210 | 29.614.000 | 29.614.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 1291 | PP2400331667 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 |
| 1292 | PP2400331668 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 1293 | PP2400331669 | Trimebutin maleat | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 257.250.000 | 210 | 33.990.000 | 33.990.000 | 0 |
| 1294 | PP2400331670 | Trimetazidin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 58.611.880 | 210 | 256.095.000 | 256.095.000 | 0 |
| 1295 | PP2400331671 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 1296 | PP2400331673 | Trimetazidin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 124.430.000 | 124.430.000 | 0 |
| 1297 | PP2400331674 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 1298 | PP2400331675 | Urea | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 1299 | PP2400331676 | Ursodeoxycholic acid | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 1300 | PP2400331677 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 50.391.000 | 50.391.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 180 | 1.007.820 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 1301 | PP2400331678 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 95.000.000 | 211 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 18.748.000 | 210 | 20.975.000 | 20.975.000 | 0 | |||
| 1302 | PP2400331679 | Ursodeoxycholic acid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 17.592.590 | 210 | 50.190.000 | 50.190.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 49.392.000 | 49.392.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| 1303 | PP2400331680 | Ursodeoxycholic acid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 50.500.000 | 213 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 1304 | PP2400331681 | Ursodeoxycholic acid | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 41.732.500 | 210 | 35.800.000 | 35.800.000 | 0 |
| vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 180 | 107.999.880 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 1305 | PP2400331682 | Ursodeoxycholic acid | vn0313502079 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH KHANG | 180 | 3.310.000 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 1306 | PP2400331683 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 17.680.680 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 1307 | PP2400331684 | Ursodeoxycholic acid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 31.137.000 | 31.137.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 5.785.900 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 1308 | PP2400331685 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 |
| 1309 | PP2400331686 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 69.084.546 | 210 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| 1310 | PP2400331687 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| 1311 | PP2400331688 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 1312 | PP2400331689 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 29.032.000 | 210 | 62.560.000 | 62.560.000 | 0 |
| 1313 | PP2400331690 | Valsartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 140.000.000 | 210 | 532.400.000 | 532.400.000 | 0 |
| 1314 | PP2400331691 | Valsartan | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 56.000.000 | 210 | 71.160.000 | 71.160.000 | 0 | |||
| 1315 | PP2400331692 | Valsartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 152.617.500 | 152.617.500 | 0 |
| 1316 | PP2400331693 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 29.032.000 | 210 | 239.200.000 | 239.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 73.125.000 | 73.125.000 | 0 | |||
| 1317 | PP2400331694 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 12.380.000 | 12.380.000 | 0 |
| 1318 | PP2400331695 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 76.704.225 | 210 | 722.700.000 | 722.700.000 | 0 |
| 1319 | PP2400331696 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 1320 | PP2400331697 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 138.376.852 | 210 | 208.600.000 | 208.600.000 | 0 |
| 1321 | PP2400331698 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 48.914.000 | 210 | 94.962.000 | 94.962.000 | 0 |
| 1322 | PP2400331699 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 | |||
| 1323 | PP2400331700 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 1324 | PP2400331701 | Vancomycin* | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 1325 | PP2400331702 | Vancomycin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 265.880.000 | 265.880.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 17.415.000 | 210 | 256.680.000 | 256.680.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 257.600.000 | 257.600.000 | 0 | |||
| 1326 | PP2400331703 | Vildagliptin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 29.032.000 | 210 | 496.000.000 | 496.000.000 | 0 |
| 1327 | PP2400331704 | Vildagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 19.539.750 | 210 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 |
| 1328 | PP2400331707 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 184.600.000 | 210 | 67.865.000 | 67.865.000 | 0 |
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 7.667.700 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 1329 | PP2400331708 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 142.562.000 | 142.562.000 | 0 |
| 1330 | PP2400331709 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 |
| 1331 | PP2400331710 | Vitamin B1 | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 1332 | PP2400331711 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 4.154.000 | 4.154.000 | 0 |
| 1333 | PP2400331712 | Vitamin B1 | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 1334 | PP2400331713 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 58.611.880 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 1335 | PP2400331714 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 65.300.000 | 210 | 18.063.000 | 18.063.000 | 0 |
| 1336 | PP2400331715 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 473.298.000 | 473.298.000 | 0 |
| 1337 | PP2400331716 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 95.000.000 | 211 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 1338 | PP2400331717 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 232.603.400 | 210 | 904.000.000 | 904.000.000 | 0 |
| 1339 | PP2400331718 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 41.732.500 | 210 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 |
| 1340 | PP2400331719 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6400396149 | CÔNG TY CỔ PHẦN HT MEDICAL | 180 | 19.556.040 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 1341 | PP2400331720 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 40.232.000 | 217 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 |
| 1342 | PP2400331721 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 103.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 1343 | PP2400331722 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| 1344 | PP2400331723 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 225.000.000 | 210 | 84.240.000 | 84.240.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 11.225.500 | 210 | 84.240.000 | 84.240.000 | 0 | |||
| 1345 | PP2400331724 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 73.330.400 | 210 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| 1346 | PP2400331725 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 258.500.000 | 258.500.000 | 0 |
| 1347 | PP2400331726 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 58.611.880 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 1348 | PP2400331728 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 1349 | PP2400331729 | Vitamin B5 | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 107.520.000 | 107.520.000 | 0 |
| 1350 | PP2400331731 | Vitamin B6 | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 1351 | PP2400331732 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| 1352 | PP2400331733 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 531.000.000 | 531.000.000 | 0 |
| 1353 | PP2400331734 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 149.111.920 | 210 | 39.150.000 | 39.150.000 | 0 | |||
| 1354 | PP2400331735 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 166.293.400 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 |
| 1355 | PP2400331736 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 215.000.000 | 210 | 887.040.000 | 887.040.000 | 0 |
| 1356 | PP2400331737 | Vitamin C | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 175.000.000 | 225 | 573.100.000 | 573.100.000 | 0 |
| 1357 | PP2400331738 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 83.922.420 | 215 | 743.660.000 | 743.660.000 | 0 |
| 1358 | PP2400331739 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 20.559.000 | 20.559.000 | 0 |
| 1359 | PP2400331740 | Vitamin C | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 138.260.000 | 138.260.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 350.185.000 | 211 | 141.980.000 | 141.980.000 | 0 | |||
| 1360 | PP2400331741 | Vitamin C | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 97.000.000 | 210 | 158.330.000 | 158.330.000 | 0 |
| 1361 | PP2400331742 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 370.000.000 | 210 | 187.488.000 | 187.488.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 185.752.000 | 185.752.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 194.000.000 | 210 | 197.904.000 | 197.904.000 | 0 | |||
| 1362 | PP2400331743 | Vitamin C | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 350.000.000 | 221 | 882.130.000 | 882.130.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 884.000.000 | 884.000.000 | 0 | |||
| 1363 | PP2400331744 | Vitamin C | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 36.939.200 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 1364 | PP2400331745 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 126.072.533 | 210 | 28.224.000 | 28.224.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 180 | 352.000.000 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 | |||
| 1365 | PP2400331746 | Vitamin D3 (cholecalciferol) | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 58.890.000 | 58.890.000 | 0 |
| 1366 | PP2400331747 | Vitamin D3 (cholecalciferol) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 195.000.000 | 210 | 223.200.000 | 223.200.000 | 0 |
| 1367 | PP2400331748 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 25.615.830 | 210 | 45.900.000 | 45.900.000 | 0 |
| 1368 | PP2400331749 | Vitamin H (B8) | vn6001580837 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT | 180 | 180.000.000 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| 1369 | PP2400331754 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 126.000.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 57.237.460 | 210 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 | |||
| 1370 | PP2400331755 | Xylometazolin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 40.232.000 | 217 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 180 | 1.000.000.000 | 220 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 1371 | PP2400331756 | Xylometazolin | vn6400304980 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | 180 | 474.000.000 | 211 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
1. PP2400330384 - Atenolol
2. PP2400330479 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
3. PP2400330628 - Cefuroxim
4. PP2400331094 - Losartan
5. PP2400331098 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2400331505 - Ramipril
1. PP2400330265 - Adenosin triphosphat
2. PP2400330518 - Carvedilol
3. PP2400331146 - Meloxicam
4. PP2400331445 - Piroxicam
1. PP2400330280 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400330434 - Bilastine
3. PP2400331042 - Lactulose
4. PP2400331634 - Tiaprofenic acid
1. PP2400330234 - Acetyl leucin
2. PP2400330304 - Amikacin*
3. PP2400330367 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400330368 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400330418 - Berberin (hydroclorid)
6. PP2400330577 - Cefoperazon
7. PP2400330584 - Cefoperazon + Sulbactam
8. PP2400330588 - Cefotaxim
9. PP2400330613 - Ceftazidim
10. PP2400330662 - Clindamycin
11. PP2400330683 - Cồn 70°
12. PP2400330689 - Dapagliflozin
13. PP2400330719 - Diclofenac
14. PP2400330726 - Diclofenac
15. PP2400330769 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
16. PP2400330770 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
17. PP2400330805 - Esomeprazol
18. PP2400330868 - Fusidic acid
19. PP2400330909 - Glucosamin
20. PP2400331025 - Kẽm sulfat
21. PP2400331028 - Ketoconazol
22. PP2400331037 - Lactobacillus acidophilus
23. PP2400331038 - Lactobacillus acidophilus
24. PP2400331063 - Levofloxacin
25. PP2400331140 - Mecobalamin
26. PP2400331154 - Meropenem
27. PP2400331193 - Metronidazol
28. PP2400331217 - Moxifloxacin
29. PP2400331256 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
30. PP2400331257 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
31. PP2400331299 - Nước cất pha tiêm
32. PP2400331334 - Palonosetron hydroclorid
33. PP2400331360 - Paracetamol (acetaminophen)
34. PP2400331361 - Paracetamol (acetaminophen)
35. PP2400331363 - Paracetamol (acetaminophen)
36. PP2400331430 - Piperacilin + tazobactam
37. PP2400331552 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
38. PP2400331641 - Tinidazol
39. PP2400331653 - Tobramycin + dexamethason
40. PP2400331715 - Vitamin B1 + B6 + B12
41. PP2400331742 - Vitamin C
1. PP2400330312 - Amisulprid
2. PP2400331068 - Levosulpirid
3. PP2400331655 - Topiramat
1. PP2400330427 - Betamethason
2. PP2400330428 - Betamethason
3. PP2400330868 - Fusidic acid
4. PP2400330869 - Fusidic acid + Betamethason
5. PP2400330870 - Fusidic acid + hydrocortison
6. PP2400330871 - Fusidic acid + hydrocortison
7. PP2400330948 - Hydrocortison
8. PP2400331225 - Mupirocin
9. PP2400331542 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
10. PP2400331543 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
11. PP2400331666 - Triamcinolon acetonid
1. PP2400331507 - Ramipril
1. PP2400330847 - Flavoxat
1. PP2400330435 - Bismuth
1. PP2400330291 - Ambroxol
2. PP2400330299 - Ambroxol
3. PP2400330487 - Candesartan
4. PP2400330518 - Carvedilol
5. PP2400330786 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
6. PP2400331046 - Lansoprazol
7. PP2400331566 - Sertralin
1. PP2400330237 - Acetylsalicylic Acid
2. PP2400330304 - Amikacin*
3. PP2400330347 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400330382 - Amylase + lipase + protease
5. PP2400330433 - Bilastine
6. PP2400330542 - Cefalexin
7. PP2400330564 - Cefixim
8. PP2400330699 - Desloratadin
9. PP2400330754 - Domperidon
10. PP2400330903 - Glimepirid
11. PP2400330907 - Glipizid
12. PP2400331018 - Kẽm gluconat
13. PP2400331073 - Lidocain (hydroclorid)
14. PP2400331118 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2400331224 - Moxifloxacin
16. PP2400331246 - Natri clorid
17. PP2400331290 - Nifedipin
18. PP2400331291 - Nifedipin
19. PP2400331297 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
20. PP2400331327 - Oxacilin
21. PP2400331329 - Oxacilin
22. PP2400331426 - Piperacilin
23. PP2400331432 - Piracetam
24. PP2400331503 - Ramipril
25. PP2400331536 - Salbutamol sulfat
26. PP2400331622 - Terbinafin (hydroclorid)
27. PP2400331645 - Tizanidin hydroclorid
28. PP2400331691 - Valsartan
29. PP2400331740 - Vitamin C
30. PP2400331741 - Vitamin C
1. PP2400330231 - Acetyl leucin
2. PP2400330251 - Acid amin + chất điện giải
3. PP2400330252 - Acid amin + chất điện giải
4. PP2400330269 - Albumin
5. PP2400330283 - Alteplase
6. PP2400330448 - Brinzolamid
7. PP2400330450 - Bromhexin (hydroclorid)
8. PP2400330462 - Bupivacain hydroclorid
9. PP2400330463 - Bupivacain hydroclorid
10. PP2400330506 - Carbetocin
11. PP2400330621 - Ceftriaxon
12. PP2400330651 - Ciprofloxacin
13. PP2400330669 - Clotrimazol
14. PP2400330734 - Diosmectit
15. PP2400330787 - Enoxaparin (natri)
16. PP2400330788 - Entecavir
17. PP2400330807 - Etifoxin chlohydrat
18. PP2400330824 - Famotidin
19. PP2400330835 - Fenoterol + ipratropium
20. PP2400330836 - Fenoterol + ipratropium
21. PP2400330977 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
22. PP2400330978 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
23. PP2400330979 - Insulin Lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin Lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protaminne)
24. PP2400330980 - Insulin Lispro (trong đó 50% là dung dịch insulin Lispro và 50% là hỗn dịch insulin lispro protaminne)
25. PP2400330981 - Insulin Lispro (trong đó 75% là dung dịch insulin lispro và 25% là hỗn dịch insulin lispro protamine)
26. PP2400330986 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
27. PP2400330988 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian
28. PP2400331011 - Itraconazole
29. PP2400331013 - Kali clorid
30. PP2400331034 - Ketorolac
31. PP2400331065 - Levofloxacin
32. PP2400331075 - Linagliptin
33. PP2400331105 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
34. PP2400331161 - Metformin
35. PP2400331182 - Methyl prednisolon
36. PP2400331261 - Natri diquafosol
37. PP2400331262 - Natri hyaluronat
38. PP2400331271 - Natri montelukast
39. PP2400331274 - Nefopam hydroclorid
40. PP2400331349 - Paracetamol (acetaminophen)
41. PP2400331350 - Paracetamol (acetaminophen)
42. PP2400331351 - Paracetamol (acetaminophen)
43. PP2400331381 - Paracetamol + codein phosphat
44. PP2400331420 - Phenylephrin
45. PP2400331470 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
46. PP2400331480 - Pregabalin
47. PP2400331541 - Salbutamol sulfat
48. PP2400331567 - Sevofluran
49. PP2400331607 - Tafluprost
50. PP2400331652 - Tobramycin + dexamethason
51. PP2400331674 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
52. PP2400331743 - Vitamin C
1. PP2400330225 - Aceclofenac
2. PP2400330289 - Ambroxol
3. PP2400330290 - Ambroxol
4. PP2400330471 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2400330589 - Cefotiam
6. PP2400330590 - Cefotiam
7. PP2400330591 - Cefoxitin
8. PP2400330637 - Cetirizin
9. PP2400330692 - Desloratadin
10. PP2400330709 - Dexibuprofen
11. PP2400330730 - Dihydro ergotamin mesylat
12. PP2400330733 - Dioctahedral smectit
13. PP2400330738 - Diosmin
14. PP2400330772 - Dutasterid
15. PP2400330885 - Ginkgo biloba
16. PP2400330887 - Ginkgo biloba
17. PP2400331079 - Linezolid
18. PP2400331094 - Losartan
19. PP2400331228 - N-acetylcystein
20. PP2400331237 - Naproxen + esomeprazol
21. PP2400331268 - Natri montelukast
22. PP2400331274 - Nefopam hydroclorid
23. PP2400331324 - Otilonium bromide
24. PP2400331370 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2400331396 - Perindopril
26. PP2400331491 - Propranolol hydroclorid
27. PP2400331500 - Racecadotril
28. PP2400331501 - Racecadotril
29. PP2400331599 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
30. PP2400331669 - Trimebutin maleat
1. PP2400330781 - Enalapril
2. PP2400330908 - Glucosamin
3. PP2400330911 - Glucosamin
4. PP2400331088 - Loratadin
5. PP2400331355 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400331393 - Paracetamol + tramadol
7. PP2400331413 - Perindopril + indapamid
8. PP2400331633 - Thiocolchicosid
9. PP2400331748 - Vitamin E
1. PP2400330225 - Aceclofenac
2. PP2400330247 - Aciclovir
3. PP2400330249 - Aciclovir
4. PP2400330259 - Acid amin*
5. PP2400330260 - Acid amin*
6. PP2400330262 - Acid amin*
7. PP2400330304 - Amikacin*
8. PP2400330342 - Amoxicilin
9. PP2400330358 - Amoxicilin + Acid clavulanic
10. PP2400330428 - Betamethason
11. PP2400330433 - Bilastine
12. PP2400330480 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
13. PP2400330509 - Carbocistein
14. PP2400330656 - Ciprofloxacin
15. PP2400330668 - Clotrimazol
16. PP2400330703 - Dexamethason
17. PP2400330831 - Fenofibrat
18. PP2400330837 - Fentanyl
19. PP2400330839 - Fentanyl
20. PP2400330845 - Fexofenadin
21. PP2400330846 - Fexofenadin
22. PP2400330869 - Fusidic acid + Betamethason
23. PP2400330902 - Glimepirid
24. PP2400330944 - Huyết thanh kháng nọc rắn
25. PP2400330945 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)
26. PP2400330946 - Huyết thanh kháng uốn ván
27. PP2400331025 - Kẽm sulfat
28. PP2400331027 - Ketoconazol
29. PP2400331028 - Ketoconazol
30. PP2400331043 - Lamivudin
31. PP2400331076 - Linagliptin
32. PP2400331080 - Lisinopril
33. PP2400331092 - Losartan
34. PP2400331187 - Metoclopramid
35. PP2400331211 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
36. PP2400331216 - Morphin
37. PP2400331251 - Natri clorid
38. PP2400331306 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
39. PP2400331341 - Paracetamol (acetaminophen)
40. PP2400331344 - Paracetamol (acetaminophen)
41. PP2400331362 - Paracetamol (acetaminophen)
42. PP2400331495 - Rabeprazol
43. PP2400331503 - Ramipril
44. PP2400331504 - Ramipril
45. PP2400331556 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
46. PP2400331567 - Sevofluran
47. PP2400331587 - Spiramycin + metronidazol
48. PP2400331595 - Sulfadiazin bạc
49. PP2400331618 - Tenofovir (TDF)
50. PP2400331621 - Tenoxicam
51. PP2400331625 - Tetracyclin hydroclorid
52. PP2400331646 - Tizanidin hydroclorid
53. PP2400331658 - Tranexamic acid
54. PP2400331702 - Vancomycin*
55. PP2400331717 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400330419 - Betahistin
2. PP2400330824 - Famotidin
3. PP2400331480 - Pregabalin
1. PP2400330249 - Aciclovir
2. PP2400330317 - Amlodipin
3. PP2400330327 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2400330335 - Amlodipin + valsartan
5. PP2400330363 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400330372 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2400330379 - Ampicilin + sulbactam
8. PP2400330395 - Atropin sulfat
9. PP2400330398 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
10. PP2400330400 - Azithromycin
11. PP2400330410 - Bacillus subtilis
12. PP2400330414 - Bambuterol
13. PP2400330423 - Betahistin
14. PP2400330425 - Betahistin
15. PP2400330452 - Bromhexin (hydroclorid)
16. PP2400330453 - Bromhexin (hydroclorid)
17. PP2400330456 - Budesonid
18. PP2400330465 - Calci carbonat
19. PP2400330474 - Calci carbonat + vitamin D3
20. PP2400330510 - Carbocistein
21. PP2400330512 - Carbocistein
22. PP2400330518 - Carvedilol
23. PP2400330528 - Cefaclor
24. PP2400330534 - Cefadroxil
25. PP2400330547 - Cefamandol
26. PP2400330553 - Cefdinir
27. PP2400330555 - Cefdinir
28. PP2400330572 - Cefmetazol
29. PP2400330575 - Cefoperazon
30. PP2400330576 - Cefoperazon
31. PP2400330579 - Cefoperazon
32. PP2400330617 - Ceftizoxim
33. PP2400330620 - Ceftriaxon
34. PP2400330659 - Clarithromycin
35. PP2400330660 - Clindamycin
36. PP2400330671 - Clotrimazol + betamethason
37. PP2400330674 - Codein + terpin hydrat
38. PP2400330683 - Cồn 70°
39. PP2400330684 - Cồn A.S.A
40. PP2400330686 - Cồn BSI
41. PP2400330691 - Dequalinium clorid
42. PP2400330693 - Desloratadin
43. PP2400330695 - Desloratadin
44. PP2400330696 - Desloratadin
45. PP2400330698 - Desloratadin
46. PP2400330702 - Dexamethason
47. PP2400330706 - Dexchlorpheniramin
48. PP2400330714 - Diacerein
49. PP2400330719 - Diclofenac
50. PP2400330721 - Diclofenac
51. PP2400330722 - Diclofenac
52. PP2400330725 - Diclofenac
53. PP2400330726 - Diclofenac
54. PP2400330746 - Diphenhydramin
55. PP2400330756 - Donepezil
56. PP2400330783 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
57. PP2400330801 - Esomeprazol
58. PP2400330823 - Ezetimibe
59. PP2400330825 - Famotidin
60. PP2400330832 - Fenofibrat
61. PP2400330854 - Flunarizin
62. PP2400330881 - Gemfibrozil
63. PP2400330882 - Gentamicin
64. PP2400330895 - Gliclazid
65. PP2400330896 - Gliclazid
66. PP2400330897 - Gliclazid + metformin
67. PP2400330898 - Gliclazid + metformin
68. PP2400330995 - Irbesartan
69. PP2400331009 - Isotretinoin
70. PP2400331019 - Kẽm gluconat
71. PP2400331020 - Kẽm gluconat
72. PP2400331023 - Kẽm oxid
73. PP2400331035 - Ketorolac
74. PP2400331057 - Levocetirizin
75. PP2400331067 - Levosulpirid
76. PP2400331075 - Linagliptin
77. PP2400331087 - Loratadin
78. PP2400331091 - Losartan
79. PP2400331116 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
80. PP2400331142 - Meloxicam
81. PP2400331165 - Metformin
82. PP2400331174 - Methyl prednisolon
83. PP2400331207 - Mometason furoat
84. PP2400331232 - N-Acetylcystein
85. PP2400331238 - Naproxen + esomeprazol
86. PP2400331252 - Natri clorid
87. PP2400331255 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
88. PP2400331259 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
89. PP2400331297 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
90. PP2400331300 - Nước cất pha tiêm
91. PP2400331340 - Paracetamol (acetaminophen)
92. PP2400331354 - Paracetamol (acetaminophen)
93. PP2400331356 - Paracetamol (acetaminophen)
94. PP2400331357 - Paracetamol (acetaminophen)
95. PP2400331375 - Paracetamol (acetaminophen)
96. PP2400331377 - Paracetamol + chlorpheniramin
97. PP2400331380 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
98. PP2400331388 - Paracetamol + ibuprofen
99. PP2400331391 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
100. PP2400331397 - Perindopril
101. PP2400331409 - Perindopril + indapamid
102. PP2400331410 - Perindopril + indapamid
103. PP2400331433 - Piracetam
104. PP2400331455 - Povidon iodin
105. PP2400331461 - Povidon iodin
106. PP2400331473 - Prednison
107. PP2400331475 - Pregabalin
108. PP2400331478 - Pregabalin
109. PP2400331479 - Pregabalin
110. PP2400331482 - Pregabalin
111. PP2400331517 - Rivaroxaban
112. PP2400331518 - Rivaroxaban
113. PP2400331535 - Salbutamol sulfat
114. PP2400331555 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
115. PP2400331573 - Simethicon
116. PP2400331577 - Simvastatin + ezetimibe
117. PP2400331592 - Sucralfat
118. PP2400331619 - Tenofovir (TDF)
119. PP2400331662 - Tranexamic acid
120. PP2400331675 - Urea
121. PP2400331696 - Valsartan + hydroclorothiazid
122. PP2400331699 - Valsartan + hydroclorothiazid
123. PP2400331709 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
124. PP2400331712 - Vitamin B1
125. PP2400331725 - Vitamin B1 + B6 + B12
126. PP2400331731 - Vitamin B6
127. PP2400331734 - Vitamin B6 + magnesi lactat
128. PP2400331756 - Xylometazolin
1. PP2400330254 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2400330270 - Alendronat
3. PP2400330354 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400330569 - Cefixim
5. PP2400330581 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2400330679 - Colistin*
7. PP2400330681 - Colistin*
8. PP2400330717 - Diazepam
9. PP2400330755 - Domperidon
10. PP2400330792 - Ephedrin
11. PP2400330813 - Etoricoxib
12. PP2400330941 - Heparin (natri)
13. PP2400331172 - Methyl ergometrin maleat
14. PP2400331323 - Ondansetron
15. PP2400331354 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2400331394 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
17. PP2400331395 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
18. PP2400331517 - Rivaroxaban
19. PP2400331569 - Silymarin
1. PP2400330434 - Bilastine
2. PP2400330574 - Cefmetazol
3. PP2400330779 - Ebastin
4. PP2400330964 - Ibuprofen
5. PP2400331196 - Metronidazol
6. PP2400331448 - Piroxicam
1. PP2400330301 - Amikacin*
2. PP2400330343 - Amoxicilin
3. PP2400330386 - Atorvastatin
4. PP2400330543 - Cefalexin
5. PP2400330593 - Cefoxitin
6. PP2400330594 - Cefoxitin
7. PP2400330595 - Cefoxitin
8. PP2400330600 - Cefpodoxim
9. PP2400330663 - Clobetasol propionat
10. PP2400330781 - Enalapril
11. PP2400330785 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
12. PP2400330802 - Esomeprazol
13. PP2400330818 - Etoricoxib
14. PP2400330850 - Fluconazol
15. PP2400330860 - Fluvastatin
16. PP2400330876 - Gabapentin
17. PP2400331048 - Lansoprazol
18. PP2400331062 - Levofloxacin
19. PP2400331121 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
20. PP2400331175 - Methyl prednisolon
21. PP2400331258 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
22. PP2400331292 - Nimodipin
23. PP2400331314 - Olanzapin
24. PP2400331414 - Perindopril + indapamid
25. PP2400331496 - Rabeprazol
26. PP2400331519 - Rivaroxaban
27. PP2400331524 - Rosuvastatin
28. PP2400331609 - Telmisartan
29. PP2400331742 - Vitamin C
30. PP2400331747 - Vitamin D3 (cholecalciferol)
1. PP2400331330 - Oxytocin
2. PP2400331519 - Rivaroxaban
1. PP2400331052 - Levocetirizin
1. PP2400330403 - Azithromycin
2. PP2400330494 - Candesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400330736 - Diosmin
4. PP2400330777 - Ebastin
5. PP2400330975 - Indapamid
6. PP2400331017 - Kẽm gluconat
7. PP2400331055 - Levocetirizin
8. PP2400331058 - Levodopa + carbidopa
9. PP2400331113 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2400331358 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400331368 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400331369 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2400331436 - Piracetam
14. PP2400331533 - Salbutamol sulfat
15. PP2400331534 - Salbutamol sulfat
16. PP2400331553 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
17. PP2400331591 - Sucralfat
1. PP2400331498 - Rabeprazol
2. PP2400331545 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2400331546 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400330407 - Bacillus subtilis
2. PP2400330468 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2400331080 - Lisinopril
4. PP2400331108 - Magnesi aspartat + kali aspartat
5. PP2400331352 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400331547 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
7. PP2400331678 - Ursodeoxycholic acid
8. PP2400331716 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400330497 - Candesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2400330698 - Desloratadin
3. PP2400330784 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
4. PP2400331157 - Mesalazin (mesalamin)
5. PP2400331390 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400330233 - Acetyl leucin
2. PP2400330308 - Amiodaron (hydroclorid)
3. PP2400330404 - Bacillus clausii
4. PP2400330458 - Budesonid
5. PP2400330464 - Cafein citrat
6. PP2400330504 - Carbazochrom
7. PP2400330691 - Dequalinium clorid
8. PP2400330728 - Digoxin
9. PP2400330747 - Dobutamin
10. PP2400330793 - Epinephrin (adrenalin)
11. PP2400330929 - Glycerol
12. PP2400330951 - Hydroxocobalamin
13. PP2400330953 - Hydroxypropyl methylcellulose
14. PP2400330956 - Hyoscin butylbromid
15. PP2400331039 - Lactulose
16. PP2400331106 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
17. PP2400331131 - Magnesi sulfat
18. PP2400331173 - Methyl ergometrin maleat
19. PP2400331200 - Miconazol
20. PP2400331209 - Mometason furoat
21. PP2400331226 - N-Acetylcystein
22. PP2400331234 - Naloxon hydroclorid
23. PP2400331280 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
24. PP2400331293 - Nimodipin
25. PP2400331297 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
26. PP2400331366 - Paracetamol (acetaminophen)
27. PP2400331446 - Piroxicam
28. PP2400331490 - Propranolol hydroclorid
29. PP2400331531 - Salbutamol + ipratropium
30. PP2400331537 - Salbutamol sulfat
31. PP2400331538 - Salbutamol sulfat
32. PP2400331539 - Salbutamol sulfat
33. PP2400331597 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
34. PP2400331623 - Terbutalin
35. PP2400331661 - Tranexamic acid
36. PP2400331754 - Xylometazolin
1. PP2400330303 - Amikacin*
2. PP2400330613 - Ceftazidim
3. PP2400330971 - Imipenem + Cilastatin
4. PP2400331063 - Levofloxacin
5. PP2400331154 - Meropenem
6. PP2400331376 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400330238 - Acetylsalicylic Acid
2. PP2400330318 - Amlodipin
3. PP2400330476 - Calci clorid
4. PP2400330537 - Cefalexin
5. PP2400330569 - Cefixim
6. PP2400330588 - Cefotaxim
7. PP2400330613 - Ceftazidim
8. PP2400330624 - Cefuroxim
9. PP2400330627 - Cefuroxim
10. PP2400330643 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
11. PP2400330649 - Cinnarizin
12. PP2400330652 - Ciprofloxacin
13. PP2400330702 - Dexamethason
14. PP2400330703 - Dexamethason
15. PP2400330721 - Diclofenac
16. PP2400330796 - Eprazinon
17. PP2400330882 - Gentamicin
18. PP2400330936 - Griseofulvin
19. PP2400331160 - Metformin
20. PP2400331162 - Metformin
21. PP2400331303 - Nystatin
22. PP2400331362 - Paracetamol (acetaminophen)
23. PP2400331442 - Piracetam
24. PP2400331472 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
25. PP2400331582 - Sorbitol
26. PP2400331739 - Vitamin C
27. PP2400331745 - Vitamin C
1. PP2400330642 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
2. PP2400330714 - Diacerein
3. PP2400330715 - Diacerein
4. PP2400330767 - Drotaverin clohydrat
5. PP2400330768 - Drotaverin clohydrat
6. PP2400331017 - Kẽm gluconat
1. PP2400330386 - Atorvastatin
2. PP2400331678 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400330322 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400330439 - Bisoprolol
3. PP2400330490 - Candesartan
4. PP2400330582 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2400330604 - Cefpodoxim
6. PP2400330723 - Diclofenac
7. PP2400330740 - Diosmin
8. PP2400331165 - Metformin
9. PP2400331579 - Sitagliptin
10. PP2400331724 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400330715 - Diacerein
2. PP2400330762 - Doxycyclin
3. PP2400330876 - Gabapentin
4. PP2400331095 - Losartan
5. PP2400331519 - Rivaroxaban
6. PP2400331524 - Rosuvastatin
7. PP2400331679 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400330433 - Bilastine
2. PP2400331622 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400330294 - Ambroxol
2. PP2400330521 - Cefaclor
3. PP2400330550 - Cefazolin
4. PP2400330560 - Cefixim
5. PP2400330562 - Cefixim
6. PP2400330590 - Cefotiam
7. PP2400330597 - Cefpirom
8. PP2400330607 - Cefpodoxim
9. PP2400330614 - Ceftizoxim
10. PP2400330615 - Ceftizoxim
11. PP2400330616 - Ceftizoxim
12. PP2400330688 - Dabigatran
13. PP2400330744 - Diosmin + Hesperidin
14. PP2400330858 - Fluvastatin
15. PP2400330906 - Glipizid
16. PP2400330962 - Ibuprofen
17. PP2400330982 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
18. PP2400330983 - Insulin người trộn, hỗn hợp
19. PP2400330988 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian
20. PP2400330989 - Insulin tác dụng trung bình, trung gian
21. PP2400331229 - N-acetylcystein
22. PP2400331434 - Piracetam
23. PP2400331735 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400331011 - Itraconazole
1. PP2400330433 - Bilastine
2. PP2400330493 - Candesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400331141 - Mecobalamin
1. PP2400330318 - Amlodipin
2. PP2400330624 - Cefuroxim
3. PP2400330627 - Cefuroxim
4. PP2400331160 - Metformin
1. PP2400330248 - Aciclovir
2. PP2400330377 - Ampicilin (muối natri)
3. PP2400330418 - Berberin (hydroclorid)
4. PP2400330526 - Cefaclor
5. PP2400330588 - Cefotaxim
6. PP2400330606 - Cefpodoxim
7. PP2400330613 - Ceftazidim
8. PP2400330622 - Cefuroxim
9. PP2400330640 - Cetirizin
10. PP2400330643 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
11. PP2400330762 - Doxycyclin
12. PP2400330796 - Eprazinon
13. PP2400330797 - Erythromycin
14. PP2400331135 - Manitol
15. PP2400331136 - Mebendazol
16. PP2400331179 - Methyl prednisolon
17. PP2400331246 - Natri clorid
18. PP2400331359 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2400331362 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2400331377 - Paracetamol + chlorpheniramin
21. PP2400331582 - Sorbitol
22. PP2400331666 - Triamcinolon acetonid
23. PP2400331742 - Vitamin C
1. PP2400330398 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400330413 - Bambuterol
3. PP2400330434 - Bilastine
4. PP2400330454 - Bromhexin (hydroclorid)
5. PP2400330489 - Candesartan
6. PP2400330502 - Captopril + hydroclorothiazid
7. PP2400330511 - Carbocistein
8. PP2400330519 - Carvedilol
9. PP2400330731 - Diltiazem
10. PP2400330766 - Drotaverin clohydrat
11. PP2400330852 - Flunarizin
12. PP2400330880 - Gemfibrozil
13. PP2400330902 - Glimepirid
14. PP2400330903 - Glimepirid
15. PP2400331029 - Ketoprofen
16. PP2400331069 - Levothyroxin (muối natri)
17. PP2400331100 - Lovastatin
18. PP2400331101 - Lovastatin
19. PP2400331151 - Meloxicam
20. PP2400331185 - Methyldopa
21. PP2400331387 - Paracetamol + ibuprofen
22. PP2400331506 - Ramipril
23. PP2400331549 - Sắt fumarat + acid folic
24. PP2400331551 - Sắt fumarat + acid folic
25. PP2400331610 - Telmisartan
26. PP2400331645 - Tizanidin hydroclorid
27. PP2400331698 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400330221 - Acarbose
2. PP2400331059 - Levofloxacin
3. PP2400331060 - Levofloxacin
4. PP2400331155 - Meropenem
5. PP2400331498 - Rabeprazol
1. PP2400330276 - Alimemazin
2. PP2400330432 - Bezafibrat
3. PP2400330446 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2400330798 - Erythropoietin
5. PP2400330799 - Erythropoietin
6. PP2400330873 - Gabapentin
7. PP2400331001 - Irbesartan
8. PP2400331120 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2400331398 - Perindopril
10. PP2400331514 - Risedronat
11. PP2400331575 - Simvastatin
12. PP2400331590 - Sucralfat
13. PP2400331631 - Thiocolchicosid
1. PP2400330499 - Capsaicin
1. PP2400330237 - Acetylsalicylic Acid
2. PP2400330282 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400330295 - Ambroxol
4. PP2400330316 - Amlodipin
5. PP2400330393 - Atorvastatin + Ezetimib
6. PP2400330425 - Betahistin
7. PP2400330520 - Carvedilol
8. PP2400330641 - Cetirizin
9. PP2400330655 - Ciprofloxacin
10. PP2400330803 - Esomeprazol
11. PP2400330895 - Gliclazid
12. PP2400330901 - Glimepirid
13. PP2400330931 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
14. PP2400330933 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
15. PP2400331075 - Linagliptin
16. PP2400331091 - Losartan
17. PP2400331092 - Losartan
18. PP2400331159 - Metformin
19. PP2400331206 - Misoprostol
20. PP2400331288 - Nifedipin
21. PP2400331463 - Pravastatin
22. PP2400331493 - Rabeprazol
23. PP2400331565 - Sertralin
24. PP2400331576 - Simvastatin
25. PP2400331577 - Simvastatin + ezetimibe
26. PP2400331579 - Sitagliptin
27. PP2400331600 - Sulpirid
28. PP2400331619 - Tenofovir (TDF)
29. PP2400331693 - Valsartan
30. PP2400331734 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400330973 - Indapamid
1. PP2400330433 - Bilastine
2. PP2400330455 - Budesonid
3. PP2400330524 - Cefaclor
4. PP2400330563 - Cefixim
5. PP2400330599 - Cefpodoxim
6. PP2400330602 - Cefpodoxim
7. PP2400330733 - Dioctahedral smectit
8. PP2400330855 - FluoromethoIon
9. PP2400330857 - Fluticason propionat
10. PP2400330870 - Fusidic acid + hydrocortison
11. PP2400330871 - Fusidic acid + hydrocortison
12. PP2400330952 - Hydroxypropyl methylcellulose
13. PP2400331114 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
14. PP2400331203 - Miconazol
15. PP2400331264 - Natri hyaluronat
16. PP2400331276 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
17. PP2400331277 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
18. PP2400331316 - Olopatadin hydroclorid
19. PP2400331511 - Rifamycin
20. PP2400331654 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2400330264 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400330343 - Amoxicilin
3. PP2400330386 - Atorvastatin
4. PP2400330399 - Azithromycin
5. PP2400330959 - Ibuprofen
6. PP2400331016 - Kali clorid
7. PP2400331559 - Sắt sulfat + acid folic
8. PP2400331568 - Silymarin
9. PP2400331622 - Terbinafin (hydroclorid)
10. PP2400331670 - Trimetazidin
11. PP2400331713 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2400331726 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2400330670 - Clotrimazol
2. PP2400331329 - Oxacilin
3. PP2400331606 - Tacrolimus
1. PP2400330790 - Entecavir
1. PP2400330245 - Aciclovir
2. PP2400330705 - Dexamethason
3. PP2400331647 - Tobramycin
1. PP2400330397 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa
2. PP2400331454 - Polystyren
3. PP2400331484 - Probenecid
4. PP2400331622 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400330435 - Bismuth
2. PP2400330736 - Diosmin
3. PP2400331316 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2400330255 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2400330302 - Amikacin*
3. PP2400330385 - Atorvastatin
4. PP2400330445 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2400330482 - Calci lactat
6. PP2400330558 - Cefepim
7. PP2400330673 - Cloxacilin
8. PP2400330778 - Ebastin
9. PP2400330984 - Insulin người trộn, hỗn hợp
10. PP2400331024 - Kẽm sulfat
11. PP2400331033 - Ketorolac
12. PP2400331098 - Losartan + hydroclorothiazid
13. PP2400331104 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
14. PP2400331157 - Mesalazin (mesalamin)
15. PP2400331189 - Metoprolol
16. PP2400331190 - Metoprolol
17. PP2400331233 - N-Acetylcystein
18. PP2400331342 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2400331427 - Piperacilin + tazobactam
20. PP2400331570 - Silymarin
21. PP2400331690 - Valsartan
1. PP2400331498 - Rabeprazol
1. PP2400330496 - Candesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2400330708 - Dexibuprofen
3. PP2400330757 - Đồng sulfat
4. PP2400330859 - Fluvastatin
5. PP2400331002 - Irbesartan
6. PP2400331030 - Ketoprofen
7. PP2400331056 - Levocetirizin
8. PP2400331077 - Linezolid
9. PP2400331078 - Linezolid
10. PP2400331205 - Milrinon
11. PP2400331278 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
12. PP2400331439 - Piracetam
13. PP2400331649 - Tobramycin
14. PP2400331683 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400330293 - Ambroxol
2. PP2400330823 - Ezetimibe
3. PP2400330891 - Glibenclamid + Metformin
1. PP2400330525 - Cefaclor
2. PP2400331317 - Omeprazol
3. PP2400331702 - Vancomycin*
1. PP2400330232 - Acetyl leucin
2. PP2400330236 - Acetylcystein
3. PP2400330333 - Amlodipin + valsartan
4. PP2400330351 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400330447 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2400330484 - Calcipotriol
7. PP2400330500 - Captopril
8. PP2400330759 - Doripenem*
9. PP2400330760 - Doripenem*
10. PP2400330761 - Doripenem*
11. PP2400330861 - Fosfomycin*
12. PP2400330900 - Glimepirid
13. PP2400331005 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
14. PP2400331012 - Ivabradin
15. PP2400331389 - Paracetamol + methocarbamol
16. PP2400331504 - Ramipril
17. PP2400331578 - Simvastatin + ezetimibe
18. PP2400331605 - Tacrolimus
19. PP2400331663 - Tranexamic acid
20. PP2400331688 - Valsartan
21. PP2400331697 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400330286 - Alverin citrat
2. PP2400330343 - Amoxicilin
3. PP2400330569 - Cefixim
4. PP2400330640 - Cetirizin
5. PP2400330745 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2400330762 - Doxycyclin
7. PP2400330853 - Flunarizin
8. PP2400330943 - Heptaminol hydroclorid
9. PP2400331062 - Levofloxacin
10. PP2400331096 - Losartan
11. PP2400331162 - Metformin
12. PP2400331164 - Metformin
13. PP2400331179 - Methyl prednisolon
14. PP2400331359 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2400331680 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400330449 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2400330831 - Fenofibrat
3. PP2400331580 - Sitagliptin
1. PP2400330355 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400330356 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400330360 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400330374 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400330567 - Cefixim
6. PP2400330598 - Cefpodoxim
7. PP2400331311 - Ofloxacin
1. PP2400330228 - Aceclofenac
2. PP2400330234 - Acetyl leucin
3. PP2400330238 - Acetylsalicylic Acid
4. PP2400330244 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
5. PP2400330248 - Aciclovir
6. PP2400330275 - Alimemazin
7. PP2400330278 - Allopurinol
8. PP2400330364 - Amoxicilin + Acid clavulanic
9. PP2400330376 - Amoxicilin + sulbactam
10. PP2400330413 - Bambuterol
11. PP2400330529 - Cefaclor
12. PP2400330610 - Cefpodoxim
13. PP2400330640 - Cetirizin
14. PP2400330643 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
15. PP2400330649 - Cinnarizin
16. PP2400330655 - Ciprofloxacin
17. PP2400330667 - Clorpromazin
18. PP2400330676 - Colchicin
19. PP2400330697 - Desloratadin
20. PP2400330713 - Dextromethorphan
21. PP2400330786 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
22. PP2400330788 - Entecavir
23. PP2400330791 - Eperison
24. PP2400330804 - Esomeprazol
25. PP2400330806 - Esomeprazol
26. PP2400330909 - Glucosamin
27. PP2400330964 - Ibuprofen
28. PP2400330994 - Irbersatan + hydroclorthiazid
29. PP2400331054 - Levocetirizin
30. PP2400331082 - Lisinopril
31. PP2400331127 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
32. PP2400331138 - Mecobalamin
33. PP2400331150 - Meloxicam
34. PP2400331196 - Metronidazol
35. PP2400331220 - Moxifloxacin
36. PP2400331223 - Moxifloxacin
37. PP2400331227 - N-Acetylcystein
38. PP2400331275 - Nefopam hydroclorid
39. PP2400331315 - Olanzapin
40. PP2400331418 - Phenobarbital
41. PP2400331448 - Piroxicam
42. PP2400331474 - Pregabalin
43. PP2400331480 - Pregabalin
44. PP2400331560 - Sắt sulfat + acid folic
45. PP2400331640 - Tinidazol
46. PP2400331664 - Tranexamic acid
47. PP2400331676 - Ursodeoxycholic acid
48. PP2400331729 - Vitamin B5
49. PP2400331732 - Vitamin B6 + magnesi lactat
50. PP2400331746 - Vitamin D3 (cholecalciferol)
51. PP2400331749 - Vitamin H (B8)
1. PP2400330392 - Atorvastatin + Ezetimib
2. PP2400330436 - Bismuth
3. PP2400330483 - Calci lactat
4. PP2400330832 - Fenofibrat
5. PP2400331045 - Lamivudin + tenofovir
6. PP2400331090 - L-Ornithin-L-Aspartat
7. PP2400331226 - N-Acetylcystein
8. PP2400331392 - Paracetamol + tramadol
9. PP2400331681 - Ursodeoxycholic acid
10. PP2400331718 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400330391 - Atorvastatin + Ezetimib
2. PP2400330600 - Cefpodoxim
3. PP2400330914 - Glucosamin
4. PP2400331128 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400331260 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
6. PP2400331277 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2400331441 - Piracetam
8. PP2400331481 - Pregabalin
9. PP2400331695 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400331042 - Lactulose
2. PP2400331051 - Levobupivacain
3. PP2400331353 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400331453 - Polystyren
1. PP2400330661 - Clindamycin
2. PP2400330843 - Fexofenadin
1. PP2400330249 - Aciclovir
2. PP2400330472 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2400330701 - Desloratadin
4. PP2400330736 - Diosmin
5. PP2400330752 - Domperidon
6. PP2400330842 - Fexofenadin
7. PP2400330843 - Fexofenadin
8. PP2400330848 - Fluconazol
9. PP2400330849 - Fluconazol
10. PP2400330868 - Fusidic acid
11. PP2400330869 - Fusidic acid + Betamethason
12. PP2400330902 - Glimepirid
13. PP2400330903 - Glimepirid
14. PP2400330957 - Hyoscin Butylbromid
15. PP2400330958 - Hyoscin butylbromid
16. PP2400331027 - Ketoconazol
17. PP2400331076 - Linagliptin
18. PP2400331088 - Loratadin
19. PP2400331089 - Loratadin
20. PP2400331411 - Perindopril + indapamid
21. PP2400331413 - Perindopril + indapamid
22. PP2400331476 - Pregabalin
23. PP2400331691 - Valsartan
1. PP2400330812 - Etoricoxib
1. PP2400330267 - Aescinat natri
2. PP2400330763 - Doxycyclin
3. PP2400331010 - Itoprid
1. PP2400330782 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
1. PP2400330248 - Aciclovir
2. PP2400330745 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2400330820 - Etoricoxib
4. PP2400331096 - Losartan
1. PP2400330741 - Diosmin
2. PP2400331049 - Lansoprazol
3. PP2400331067 - Levosulpirid
4. PP2400331476 - Pregabalin
1. PP2400330321 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400330650 - Cinnarizin
3. PP2400330826 - Famotidin
4. PP2400331320 - Omeprazol
1. PP2400330569 - Cefixim
1. PP2400330285 - Aluminum phosphat
2. PP2400330413 - Bambuterol
3. PP2400330433 - Bilastine
4. PP2400330434 - Bilastine
5. PP2400330441 - Bisoprolol
6. PP2400330470 - Calci carbonat + calci gluconolactat
7. PP2400330475 - Calci carbonat + vitamin D3
8. PP2400330689 - Dapagliflozin
9. PP2400330809 - Etodolac
10. PP2400330828 - Felodipin
11. PP2400330829 - Felodipin
12. PP2400330866 - Furosemid + spironolacton
13. PP2400330890 - Glibenclamid + Metformin
14. PP2400330904 - Glimepirid + metformin
15. PP2400331007 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
16. PP2400331050 - Lercanidipin
17. PP2400331115 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
18. PP2400331124 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
19. PP2400331161 - Metformin
20. PP2400331163 - Metformin
21. PP2400331165 - Metformin
22. PP2400331230 - N-acetylcystein
23. PP2400331270 - Natri montelukast
24. PP2400331273 - Nebivolol
25. PP2400331289 - Nifedipin
26. PP2400331411 - Perindopril + indapamid
27. PP2400331519 - Rivaroxaban
28. PP2400331528 - Saccharomyces boulardii
29. PP2400331593 - Sucralfat
30. PP2400331611 - Telmisartan
31. PP2400331615 - Telmisartan + hydroclorothiazid
32. PP2400331644 - Tizanidin hydroclorid
33. PP2400331679 - Ursodeoxycholic acid
34. PP2400331680 - Ursodeoxycholic acid
35. PP2400331687 - Valproat natri
36. PP2400331736 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400330288 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2400330479 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1. PP2400330305 - Amikacin*
2. PP2400330341 - Amoxicilin
3. PP2400331088 - Loratadin
1. PP2400330340 - Amoxicilin
2. PP2400330532 - Cefadroxil
3. PP2400330578 - Cefoperazon
4. PP2400330619 - Ceftriaxon
1. PP2400330561 - Cefixim
2. PP2400331089 - Loratadin
1. PP2400330559 - Cefixim
1. PP2400330269 - Albumin
2. PP2400330500 - Captopril
3. PP2400330621 - Ceftriaxon
4. PP2400331155 - Meropenem
5. PP2400331191 - Metronidazol
1. PP2400330433 - Bilastine
2. PP2400330438 - Bismuth
3. PP2400330568 - Cefixim
4. PP2400330600 - Cefpodoxim
5. PP2400330689 - Dapagliflozin
6. PP2400330739 - Diosmin
7. PP2400330750 - Docusate natri
8. PP2400330827 - Febuxostat
9. PP2400330887 - Ginkgo biloba
10. PP2400331021 - Kẽm gluconat
11. PP2400331272 - Natri montelukast
12. PP2400331381 - Paracetamol + codein phosphat
13. PP2400331536 - Salbutamol sulfat
14. PP2400331574 - Simethicon
15. PP2400331681 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400330305 - Amikacin*
2. PP2400330353 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400330618 - Ceftriaxon
4. PP2400331180 - Methyl prednisolon
5. PP2400331205 - Milrinon
6. PP2400331283 - Nicardipin
7. PP2400331744 - Vitamin C
1. PP2400330843 - Fexofenadin
2. PP2400331570 - Silymarin
1. PP2400330319 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400330320 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2400331142 - Meloxicam
1. PP2400330328 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2400330329 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2400330331 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2400330229 - Acenocoumarol
2. PP2400330235 - Acetyl leucin
3. PP2400330303 - Amikacin*
4. PP2400330395 - Atropin sulfat
5. PP2400330505 - Carbetocin
6. PP2400330649 - Cinnarizin
7. PP2400330660 - Clindamycin
8. PP2400330667 - Clorpromazin
9. PP2400330689 - Dapagliflozin
10. PP2400330702 - Dexamethason
11. PP2400330720 - Diclofenac
12. PP2400330721 - Diclofenac
13. PP2400330746 - Diphenhydramin
14. PP2400330791 - Eperison
15. PP2400330794 - Epinephrin (adrenalin)
16. PP2400330795 - Epinephrin (adrenalin)
17. PP2400330805 - Esomeprazol
18. PP2400330864 - Furosemid
19. PP2400330865 - Furosemid
20. PP2400330923 - Glucose
21. PP2400330932 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
22. PP2400330947 - Hydrocortison
23. PP2400331015 - Kali clorid
24. PP2400331178 - Methyl prednisolon
25. PP2400331188 - Metoclopramid
26. PP2400331279 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
27. PP2400331295 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
28. PP2400331296 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
29. PP2400331297 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
30. PP2400331317 - Omeprazol
31. PP2400331332 - Oxytocin
32. PP2400331333 - Oxytocin
33. PP2400331345 - Paracetamol (acetaminophen)
34. PP2400331365 - Paracetamol (acetaminophen)
35. PP2400331369 - Paracetamol (acetaminophen)
36. PP2400331422 - Phytomenadion (vitamin K1)
37. PP2400331441 - Piracetam
38. PP2400331472 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
39. PP2400331521 - Rocuronium bromid
40. PP2400331532 - Salbutamol sulfat
41. PP2400331662 - Tranexamic acid
42. PP2400331701 - Vancomycin*
43. PP2400331702 - Vancomycin*
44. PP2400331711 - Vitamin B1
45. PP2400331714 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400330336 - Amoxicilin
2. PP2400330559 - Cefixim
1. PP2400330751 - Domperidon
2. PP2400331022 - Kẽm gluconat
3. PP2400331272 - Natri montelukast
4. PP2400331345 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400331348 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400331438 - Piracetam
7. PP2400331535 - Salbutamol sulfat
8. PP2400331570 - Silymarin
9. PP2400331593 - Sucralfat
1. PP2400330373 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400331149 - Meloxicam
3. PP2400331447 - Piroxicam
4. PP2400331561 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2400330223 - Acarbose
2. PP2400330309 - Amiodaron (hydroclorid)
3. PP2400330389 - Atorvastatin
4. PP2400330425 - Betahistin
5. PP2400330520 - Carvedilol
6. PP2400330665 - Clopidogrel
7. PP2400330816 - Etoricoxib
8. PP2400330867 - Furosemid + spironolacton
9. PP2400331057 - Levocetirizin
10. PP2400331075 - Linagliptin
11. PP2400331087 - Loratadin
12. PP2400331167 - Metformin
13. PP2400331337 - Pantoprazol
14. PP2400331523 - Rosuvastatin
15. PP2400331576 - Simvastatin
16. PP2400331611 - Telmisartan
17. PP2400331612 - Telmisartan
18. PP2400331619 - Tenofovir (TDF)
19. PP2400331738 - Vitamin C
1. PP2400330226 - Aceclofenac
2. PP2400330234 - Acetyl leucin
3. PP2400330268 - Albendazol
4. PP2400330275 - Alimemazin
5. PP2400330508 - Carbocistein
6. PP2400330699 - Desloratadin
7. PP2400330712 - Dextromethorphan
8. PP2400330809 - Etodolac
9. PP2400331136 - Mebendazol
10. PP2400331318 - Omeprazol
11. PP2400331359 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400331377 - Paracetamol + chlorpheniramin
1. PP2400330689 - Dapagliflozin
2. PP2400331519 - Rivaroxaban
1. PP2400330365 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400330370 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400330380 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2400330417 - Benzylpenicilin
5. PP2400330476 - Calci clorid
6. PP2400330537 - Cefalexin
7. PP2400330538 - Cefalexin
8. PP2400330545 - Cefalexin
9. PP2400330565 - Cefixim
10. PP2400330568 - Cefixim
11. PP2400330587 - Cefotaxim
12. PP2400330588 - Cefotaxim
13. PP2400330606 - Cefpodoxim
14. PP2400330622 - Cefuroxim
15. PP2400330623 - Cefuroxim
16. PP2400330624 - Cefuroxim
17. PP2400330625 - Cefuroxim
18. PP2400330626 - Cefuroxim
19. PP2400330627 - Cefuroxim
20. PP2400330652 - Ciprofloxacin
21. PP2400330660 - Clindamycin
22. PP2400330702 - Dexamethason
23. PP2400330749 - Dobutamin
24. PP2400330795 - Epinephrin (adrenalin)
25. PP2400330969 - Imipenem + Cilastatin
26. PP2400330970 - Imipenem + Cilastatin
27. PP2400330971 - Imipenem + Cilastatin
28. PP2400331154 - Meropenem
29. PP2400331171 - Methocarbamol
30. PP2400331193 - Metronidazol
31. PP2400331197 - Metronidazol
32. PP2400331221 - Moxifloxacin
33. PP2400331222 - Moxifloxacin
34. PP2400331310 - Ofloxacin
35. PP2400331341 - Paracetamol (acetaminophen)
36. PP2400331367 - Paracetamol (acetaminophen)
37. PP2400331424 - Piperacilin
38. PP2400331425 - Piperacilin
39. PP2400331636 - Ticarcillin + acid clavulanic
40. PP2400331637 - Ticarcillin + acid clavulanic
41. PP2400331648 - Tobramycin
42. PP2400331660 - Tranexamic acid
43. PP2400331662 - Tranexamic acid
1. PP2400330780 - Enalapril
2. PP2400330901 - Glimepirid
1. PP2400330248 - Aciclovir
2. PP2400330663 - Clobetasol propionat
3. PP2400330664 - Clobetasol Propionat
4. PP2400330736 - Diosmin
5. PP2400330745 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2400330791 - Eperison
7. PP2400330819 - Etoricoxib
8. PP2400330853 - Flunarizin
9. PP2400330869 - Fusidic acid + Betamethason
10. PP2400331054 - Levocetirizin
11. PP2400331076 - Linagliptin
12. PP2400331435 - Piracetam
13. PP2400331473 - Prednison
14. PP2400331592 - Sucralfat
15. PP2400331593 - Sucralfat
1. PP2400330337 - Amoxicilin
2. PP2400330345 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400330346 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400330348 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400330349 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400330350 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2400330359 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2400330375 - Amoxicilin + sulbactam
9. PP2400330378 - Ampicilin + Sulbactam
10. PP2400330514 - Carbocistein
11. PP2400330523 - Cefaclor
12. PP2400330530 - Cefadroxil
13. PP2400330551 - Cefazolin
14. PP2400330560 - Cefixim
15. PP2400330629 - Cefuroxim
16. PP2400330657 - Ciprofloxacin
17. PP2400331326 - Oxacilin
18. PP2400331327 - Oxacilin
19. PP2400331329 - Oxacilin
20. PP2400331378 - Paracetamol + chlorpheniramin
21. PP2400331379 - Paracetamol + Chlorpheniramin + Phenylephrin
1. PP2400330270 - Alendronat
2. PP2400330281 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400330434 - Bilastine
4. PP2400330437 - Bismuth
5. PP2400330601 - Cefpodoxim
6. PP2400330689 - Dapagliflozin
7. PP2400330736 - Diosmin
8. PP2400330910 - Glucosamin
9. PP2400331179 - Methyl prednisolon
10. PP2400331565 - Sertralin
11. PP2400331570 - Silymarin
1. PP2400330230 - Acetazolamid
2. PP2400330424 - Betahistin
3. PP2400330443 - Bisoprolol
4. PP2400330647 - Cimetidin
5. PP2400330939 - Haloperidol
6. PP2400330997 - Irbesartan
7. PP2400331008 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2400331031 - Ketoprofen
9. PP2400331066 - Levomepromazin
10. PP2400331085 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
11. PP2400331195 - Metronidazol
12. PP2400331313 - Olanzapin
13. PP2400331399 - Perindopril
14. PP2400331466 - Pravastatin
15. PP2400331505 - Ramipril
16. PP2400331525 - Rosuvastatin
17. PP2400331601 - Sulpirid
18. PP2400331633 - Thiocolchicosid
19. PP2400331685 - Valproat natri
20. PP2400331686 - Valproat natri
1. PP2400330651 - Ciprofloxacin
2. PP2400331307 - Octreotid
3. PP2400331659 - Tranexamic acid
1. PP2400330571 - Cefixim
1. PP2400330433 - Bilastine
2. PP2400330434 - Bilastine
3. PP2400330726 - Diclofenac
4. PP2400331440 - Piracetam
1. PP2400330344 - Amoxicilin
2. PP2400330361 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400330507 - Carbimazol
1. PP2400330634 - Celecoxib
2. PP2400330672 - Cloxacilin
3. PP2400330912 - Glucosamin
4. PP2400330961 - Ibuprofen
5. PP2400331098 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2400331153 - Meropenem
1. PP2400330428 - Betamethason
2. PP2400330532 - Cefadroxil
3. PP2400330557 - Cefdinir
4. PP2400330570 - Cefixim
5. PP2400330609 - Cefpodoxim
6. PP2400330724 - Diclofenac
7. PP2400331133 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
8. PP2400331158 - Mesalazin (mesalamin)
9. PP2400331170 - Methocarbamol
10. PP2400331469 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
11. PP2400331719 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400330596 - Cefoxitin
2. PP2400330737 - Diosmin
3. PP2400330910 - Glucosamin
1. PP2400330621 - Ceftriaxon
1. PP2400330266 - Adenosin triphosphat
1. PP2400330246 - Aciclovir
2. PP2400330551 - Cefazolin
3. PP2400331219 - Moxifloxacin
4. PP2400331480 - Pregabalin
5. PP2400331689 - Valsartan
6. PP2400331693 - Valsartan
7. PP2400331703 - Vildagliptin
1. PP2400330405 - Bacillus clausii
1. PP2400330372 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400330624 - Cefuroxim
3. PP2400330625 - Cefuroxim
4. PP2400330627 - Cefuroxim
5. PP2400330820 - Etoricoxib
6. PP2400331179 - Methyl prednisolon
7. PP2400331477 - Pregabalin
1. PP2400330250 - Aciclovir
2. PP2400330307 - Amiodaron (hydroclorid)
3. PP2400330328 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2400330329 - Amlodipin + telmisartan
5. PP2400330331 - Amlodipin + telmisartan
6. PP2400330332 - Amlodipin + valsartan
7. PP2400330333 - Amlodipin + valsartan
8. PP2400330335 - Amlodipin + valsartan
9. PP2400330387 - Atorvastatin
10. PP2400330421 - Betahistin
11. PP2400330425 - Betahistin
12. PP2400330444 - Bisoprolol
13. PP2400330486 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
14. PP2400330520 - Carvedilol
15. PP2400330635 - Celecoxib
16. PP2400330645 - Cilostazol
17. PP2400330653 - Ciprofloxacin
18. PP2400330663 - Clobetasol propionat
19. PP2400330714 - Diacerein
20. PP2400330764 - Drotaverin clohydrat
21. PP2400330765 - Drotaverin clohydrat
22. PP2400330774 - Dutasterid
23. PP2400330816 - Etoricoxib
24. PP2400330817 - Etoricoxib
25. PP2400330834 - Fenofibrat
26. PP2400330867 - Furosemid + spironolacton
27. PP2400330895 - Gliclazid
28. PP2400330900 - Glimepirid
29. PP2400330954 - Hyoscin butylbromid
30. PP2400330999 - Irbesartan
31. PP2400331057 - Levocetirizin
32. PP2400331075 - Linagliptin
33. PP2400331087 - Loratadin
34. PP2400331092 - Losartan
35. PP2400331161 - Metformin
36. PP2400331174 - Methyl prednisolon
37. PP2400331219 - Moxifloxacin
38. PP2400331294 - Nizatidin
39. PP2400331475 - Pregabalin
40. PP2400331480 - Pregabalin
41. PP2400331493 - Rabeprazol
42. PP2400331497 - Rabeprazol
43. PP2400331498 - Rabeprazol
44. PP2400331517 - Rivaroxaban
45. PP2400331518 - Rivaroxaban
46. PP2400331564 - Saxagliptin
47. PP2400331579 - Sitagliptin
48. PP2400331600 - Sulpirid
49. PP2400331602 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
50. PP2400331614 - Telmisartan + hydroclorothiazid
51. PP2400331630 - Thiocolchicosid
52. PP2400331667 - Trimebutin maleat
53. PP2400331677 - Ursodeoxycholic acid
54. PP2400331693 - Valsartan
55. PP2400331694 - Valsartan
56. PP2400331699 - Valsartan + hydroclorothiazid
57. PP2400331700 - Valsartan + hydroclorothiazid
58. PP2400331723 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400330223 - Acarbose
2. PP2400330274 - Alfuzosin
3. PP2400330396 - Atropin sulfat
4. PP2400330427 - Betamethason
5. PP2400330483 - Calci lactat
6. PP2400330492 - Candesartan
7. PP2400330498 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
8. PP2400330541 - Cefalexin
9. PP2400330546 - Cefamandol
10. PP2400330556 - Cefdinir
11. PP2400330602 - Cefpodoxim
12. PP2400330630 - Cefuroxim
13. PP2400330632 - Celecoxib
14. PP2400330675 - Codein + terpin hydrat
15. PP2400330681 - Colistin*
16. PP2400330718 - Diclofenac
17. PP2400330735 - Diosmin
18. PP2400330771 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
19. PP2400330819 - Etoricoxib
20. PP2400330820 - Etoricoxib
21. PP2400330830 - Fenofibrat
22. PP2400330863 - Furosemid
23. PP2400330917 - Glucose
24. PP2400330918 - Glucose
25. PP2400330919 - Glucose
26. PP2400330920 - Glucose
27. PP2400330926 - Glucose
28. PP2400330950 - Hydroxocobalamin
29. PP2400331050 - Lercanidipin
30. PP2400331060 - Levofloxacin
31. PP2400331086 - Loperamid hydroclorid
32. PP2400331096 - Losartan
33. PP2400331148 - Meloxicam
34. PP2400331149 - Meloxicam
35. PP2400331171 - Methocarbamol
36. PP2400331177 - Methyl prednisolon
37. PP2400331179 - Methyl prednisolon
38. PP2400331181 - Methyl prednisolon
39. PP2400331186 - Methyldopa
40. PP2400331193 - Metronidazol
41. PP2400331247 - Natri clorid
42. PP2400331248 - Natri clorid
43. PP2400331249 - Natri clorid
44. PP2400331250 - Natri clorid
45. PP2400331301 - Nước cất pha tiêm
46. PP2400331305 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
47. PP2400331308 - Ofloxacin
48. PP2400331319 - Omeprazol
49. PP2400331325 - Oxacilin
50. PP2400331362 - Paracetamol (acetaminophen)
51. PP2400331374 - Paracetamol (acetaminophen)
52. PP2400331383 - Paracetamol + codein phosphat
53. PP2400331396 - Perindopril
54. PP2400331405 - Perindopril + Amlodipine
55. PP2400331421 - Phytomenadion (vitamin K1)
56. PP2400331442 - Piracetam
57. PP2400331512 - Ringer lactat
58. PP2400331517 - Rivaroxaban
59. PP2400331523 - Rosuvastatin
60. PP2400331526 - Rotundin
61. PP2400331550 - Sắt fumarat + acid folic
62. PP2400331558 - Sắt protein succinylat
63. PP2400331616 - Telmisartan + hydroclorothiazid
64. PP2400331618 - Tenofovir (TDF)
65. PP2400331645 - Tizanidin hydroclorid
66. PP2400331708 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
67. PP2400331745 - Vitamin C
1. PP2400330366 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400330222 - Acarbose
2. PP2400330304 - Amikacin*
3. PP2400330389 - Atorvastatin
4. PP2400330435 - Bismuth
5. PP2400330442 - Bisoprolol
6. PP2400330467 - Calci carbonat + calci gluconolactat
7. PP2400330481 - Calci lactat
8. PP2400330687 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
9. PP2400330802 - Esomeprazol
10. PP2400330815 - Etoricoxib
11. PP2400330816 - Etoricoxib
12. PP2400330822 - Ezetimibe
13. PP2400330851 - Flunarizin
14. PP2400330874 - Gabapentin
15. PP2400330884 - Gentamicin
16. PP2400330917 - Glucose
17. PP2400330918 - Glucose
18. PP2400330919 - Glucose
19. PP2400330920 - Glucose
20. PP2400330921 - Glucose
21. PP2400330922 - Glucose
22. PP2400330924 - Glucose
23. PP2400330926 - Glucose
24. PP2400330937 - Guaiazulen + Dimethicon
25. PP2400330963 - Ibuprofen
26. PP2400330968 - Imidapril
27. PP2400330987 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
28. PP2400331053 - Levocetirizin
29. PP2400331109 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
30. PP2400331110 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
31. PP2400331111 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
32. PP2400331132 - Magnesi sulfat
33. PP2400331135 - Manitol
34. PP2400331174 - Methyl prednisolon
35. PP2400331188 - Metoclopramid
36. PP2400331194 - Metronidazol
37. PP2400331222 - Moxifloxacin
38. PP2400331226 - N-Acetylcystein
39. PP2400331247 - Natri clorid
40. PP2400331248 - Natri clorid
41. PP2400331249 - Natri clorid
42. PP2400331250 - Natri clorid
43. PP2400331267 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
44. PP2400331272 - Natri montelukast
45. PP2400331279 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
46. PP2400331297 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
47. PP2400331301 - Nước cất pha tiêm
48. PP2400331364 - Paracetamol (acetaminophen)
49. PP2400331431 - Piracetam
50. PP2400331437 - Piracetam
51. PP2400331475 - Pregabalin
52. PP2400331486 - Progesteron
53. PP2400331502 - Ramipril
54. PP2400331503 - Ramipril
55. PP2400331508 - Rebamipid
56. PP2400331512 - Ringer lactat
57. PP2400331518 - Rivaroxaban
58. PP2400331519 - Rivaroxaban
59. PP2400331548 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
60. PP2400331583 - Sorbitol
61. PP2400331614 - Telmisartan + hydroclorothiazid
62. PP2400331628 - Thiamazol
63. PP2400331641 - Tinidazol
64. PP2400331668 - Trimebutin maleat
65. PP2400331740 - Vitamin C
1. PP2400330398 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400330451 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2400330473 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2400330700 - Desloratadin
5. PP2400330701 - Desloratadin
6. PP2400331099 - Losartan + hydroclorothiazid
7. PP2400331134 - Magnesi trisilicat + Nhôm hydroxyd
8. PP2400331169 - Methocarbamol
9. PP2400331171 - Methocarbamol
10. PP2400331235 - Naproxen
11. PP2400331285 - Nicorandil
12. PP2400331309 - Ofloxacin
13. PP2400331390 - Paracetamol + Methocarbamol
14. PP2400331449 - Piroxicam
15. PP2400331467 - Pravastatin
16. PP2400331492 - Propylthiouracil (PTU)
17. PP2400331572 - Simethicon
1. PP2400330292 - Ambroxol
2. PP2400330296 - Ambroxol
3. PP2400330306 - Aminophylin
4. PP2400330326 - Amlodipin + lisinopril
5. PP2400330405 - Bacillus clausii
6. PP2400330406 - Bacillus clausii
7. PP2400330408 - Bacillus subtilis
8. PP2400330698 - Desloratadin
9. PP2400330903 - Glimepirid
10. PP2400330935 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
11. PP2400331107 - Magnesi aspartat + kali aspartat
12. PP2400331130 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2400331331 - Oxytocin
14. PP2400331373 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2400331407 - Perindopril + Amlodipine
16. PP2400331423 - Pipecuronium bromid
17. PP2400331588 - Spironolacton
18. PP2400331651 - Tobramycin
19. PP2400331707 - Vinpocetin
1. PP2400330253 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2400330257 - Acid amin*
3. PP2400330258 - Acid amin*
4. PP2400330273 - Alfuzosin
5. PP2400330372 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400330411 - Baclofen
7. PP2400330415 - Beclometason (dipropionat)
8. PP2400330421 - Betahistin
9. PP2400330592 - Cefoxitin
10. PP2400330605 - Cefpodoxim
11. PP2400330612 - Cefradin
12. PP2400330639 - Cetirizin
13. PP2400330680 - Colistin*
14. PP2400330862 - Furosemid
15. PP2400330942 - Heparin (natri)
16. PP2400331081 - Lisinopril
17. PP2400331228 - N-acetylcystein
18. PP2400331450 - Piroxicam
19. PP2400331464 - Pravastatin
20. PP2400331465 - Pravastatin
21. PP2400331531 - Salbutamol + ipratropium
22. PP2400331733 - Vitamin B6 + magnesi lactat
23. PP2400331737 - Vitamin C
1. PP2400330600 - Cefpodoxim
1. PP2400330889 - Ginkgo biloba
2. PP2400331682 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400331061 - Levofloxacin
2. PP2400331511 - Rifamycin
1. PP2400330915 - Glucose
2. PP2400330916 - Glucose
3. PP2400331063 - Levofloxacin
4. PP2400331191 - Metronidazol
5. PP2400331240 - Natri Chlorid
6. PP2400331241 - Natri Chlorid
7. PP2400331242 - Natri clorid
8. PP2400331243 - Natri clorid
9. PP2400331244 - Natri clorid
10. PP2400331245 - Natri clorid
11. PP2400331247 - Natri clorid
12. PP2400331341 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2400331367 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2400331376 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2400331462 - Pralidoxim
16. PP2400331513 - Ringer lactat
1. PP2400330357 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400330480 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
3. PP2400331305 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
4. PP2400331371 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400331579 - Sitagliptin
6. PP2400331723 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400330566 - Cefixim
2. PP2400330569 - Cefixim
3. PP2400331067 - Levosulpirid
1. PP2400330406 - Bacillus clausii
2. PP2400330550 - Cefazolin
3. PP2400330585 - Cefotaxim
4. PP2400330586 - Cefotaxim
5. PP2400330592 - Cefoxitin
6. PP2400330814 - Etoricoxib
7. PP2400331052 - Levocetirizin
1. PP2400330270 - Alendronat
2. PP2400330287 - Alverin citrat + simethicon
3. PP2400330886 - Ginkgo biloba
4. PP2400330912 - Glucosamin
5. PP2400331009 - Isotretinoin
6. PP2400331138 - Mecobalamin
7. PP2400331271 - Natri montelukast
8. PP2400331474 - Pregabalin
9. PP2400331480 - Pregabalin
10. PP2400331483 - Pregabalin
11. PP2400331530 - Saccharomyces boulardii
12. PP2400331608 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2400331042 - Lactulose
2. PP2400331412 - Perindopril + indapamid
1. PP2400330330 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2400330334 - Amlodipin + valsartan
3. PP2400330335 - Amlodipin + valsartan
4. PP2400330618 - Ceftriaxon
5. PP2400330646 - Cimetidin
6. PP2400330863 - Furosemid
7. PP2400330955 - Hyoscin butylbromid
8. PP2400331126 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2400331181 - Methyl prednisolon
10. PP2400331269 - Natri montelukast
11. PP2400331372 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400331381 - Paracetamol + codein phosphat
13. PP2400331462 - Pralidoxim
14. PP2400331474 - Pregabalin
15. PP2400331536 - Salbutamol sulfat
16. PP2400331620 - Tenoxicam
1. PP2400330272 - Alfuzosin
2. PP2400330549 - Cefazolin
3. PP2400330644 - Cilnidipin
4. PP2400331580 - Sitagliptin
5. PP2400331704 - Vildagliptin
1. PP2400330845 - Fexofenadin
2. PP2400330966 - Ibuprofen
3. PP2400331451 - Polyethylen glycol + propylen glycol
4. PP2400331452 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2400330876 - Gabapentin
2. PP2400331645 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2400330300 - Amikacin*
2. PP2400330601 - Cefpodoxim
3. PP2400330707 - Dexibuprofen
4. PP2400331034 - Ketorolac
5. PP2400331507 - Ramipril
1. PP2400330390 - Atorvastatin
2. PP2400330508 - Carbocistein
3. PP2400330719 - Diclofenac
4. PP2400330726 - Diclofenac
5. PP2400330888 - Ginkgo biloba
6. PP2400330931 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2400330933 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2400331286 - Nicorandil
9. PP2400331455 - Povidon iodin
10. PP2400331459 - Povidon iodin
11. PP2400331720 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2400331755 - Xylometazolin
1. PP2400330229 - Acenocoumarol
2. PP2400330230 - Acetazolamid
3. PP2400330238 - Acetylsalicylic Acid
4. PP2400330239 - Acetylsalicylic acid
5. PP2400330240 - Acetylsalicylic acid
6. PP2400330241 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
7. PP2400330242 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
8. PP2400330243 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
9. PP2400330248 - Aciclovir
10. PP2400330249 - Aciclovir
11. PP2400330263 - Acid folic (vitamin B9)
12. PP2400330277 - Alimemazin
13. PP2400330278 - Allopurinol
14. PP2400330279 - Allopurinol
15. PP2400330286 - Alverin citrat
16. PP2400330297 - Ambroxol
17. PP2400330307 - Amiodaron (hydroclorid)
18. PP2400330313 - Amitriptylin hydroclorid
19. PP2400330323 - Amlodipin + indapamid
20. PP2400330324 - Amlodipin + indapamid + perindopril
21. PP2400330325 - Amlodipin + indapamid + perindopril
22. PP2400330338 - Amoxicilin
23. PP2400330352 - Amoxicilin + Acid clavulanic
24. PP2400330370 - Amoxicilin + Acid clavulanic
25. PP2400330371 - Amoxicilin + Acid clavulanic
26. PP2400330387 - Atorvastatin
27. PP2400330388 - Atorvastatin
28. PP2400330389 - Atorvastatin
29. PP2400330401 - Azithromycin
30. PP2400330412 - Baclofen
31. PP2400330421 - Betahistin
32. PP2400330429 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
33. PP2400330439 - Bisoprolol
34. PP2400330463 - Bupivacain hydroclorid
35. PP2400330469 - Calci carbonat + calci gluconolactat
36. PP2400330483 - Calci lactat
37. PP2400330488 - Candesartan
38. PP2400330493 - Candesartan + Hydroclorothiazid
39. PP2400330516 - Carbocistein + promethazin
40. PP2400330517 - Carbomer
41. PP2400330542 - Cefalexin
42. PP2400330554 - Cefdinir
43. PP2400330567 - Cefixim
44. PP2400330569 - Cefixim
45. PP2400330573 - Cefmetazol
46. PP2400330600 - Cefpodoxim
47. PP2400330603 - Cefpodoxim
48. PP2400330605 - Cefpodoxim
49. PP2400330606 - Cefpodoxim
50. PP2400330636 - Cetirizin
51. PP2400330638 - Cetirizin
52. PP2400330658 - Citicolin
53. PP2400330663 - Clobetasol propionat
54. PP2400330666 - Clorpromazin
55. PP2400330667 - Clorpromazin
56. PP2400330677 - Colchicin
57. PP2400330682 - Cồn 70°
58. PP2400330683 - Cồn 70°
59. PP2400330689 - Dapagliflozin
60. PP2400330704 - Dexamethason
61. PP2400330712 - Dextromethorphan
62. PP2400330727 - Diethylphtalat
63. PP2400330736 - Diosmin
64. PP2400330740 - Diosmin
65. PP2400330742 - Diosmin + Hesperidin
66. PP2400330743 - Diosmin + Hesperidin
67. PP2400330745 - Diosmin + Hesperidin
68. PP2400330748 - Dobutamin
69. PP2400330751 - Domperidon
70. PP2400330753 - Domperidon
71. PP2400330776 - Ebastin
72. PP2400330789 - Entecavir
73. PP2400330791 - Eperison
74. PP2400330809 - Etodolac
75. PP2400330811 - Etomidat
76. PP2400330819 - Etoricoxib
77. PP2400330820 - Etoricoxib
78. PP2400330832 - Fenofibrat
79. PP2400330841 - Fexofenadin
80. PP2400330865 - Furosemid
81. PP2400330875 - Gabapentin
82. PP2400330876 - Gabapentin
83. PP2400330879 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
84. PP2400330888 - Ginkgo biloba
85. PP2400330893 - Gliclazid
86. PP2400330894 - Gliclazid
87. PP2400330899 - Glimepirid
88. PP2400330907 - Glipizid
89. PP2400330911 - Glucosamin
90. PP2400330913 - Glucosamin
91. PP2400330930 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
92. PP2400330936 - Griseofulvin
93. PP2400330938 - Haloperidol
94. PP2400330940 - Haloperidol
95. PP2400330944 - Huyết thanh kháng nọc rắn
96. PP2400330945 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)
97. PP2400330946 - Huyết thanh kháng uốn ván
98. PP2400330961 - Ibuprofen
99. PP2400330974 - Indapamid
100. PP2400330976 - Indomethacin
101. PP2400330996 - Irbesartan
102. PP2400330999 - Irbesartan
103. PP2400331000 - Irbesartan
104. PP2400331006 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
105. PP2400331028 - Ketoconazol
106. PP2400331032 - Ketoprofen
107. PP2400331043 - Lamivudin
108. PP2400331050 - Lercanidipin
109. PP2400331052 - Levocetirizin
110. PP2400331057 - Levocetirizin
111. PP2400331070 - Lidocain (hydroclorid)
112. PP2400331076 - Linagliptin
113. PP2400331096 - Losartan
114. PP2400331097 - Losartan + hydroclorothiazid
115. PP2400331103 - Loxoprofen natri
116. PP2400331125 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
117. PP2400331136 - Mebendazol
118. PP2400331139 - Mecobalamin
119. PP2400331145 - Meloxicam
120. PP2400331150 - Meloxicam
121. PP2400331151 - Meloxicam
122. PP2400331152 - Mequitazin
123. PP2400331168 - Methocarbamol
124. PP2400331171 - Methocarbamol
125. PP2400331179 - Methyl prednisolon
126. PP2400331186 - Methyldopa
127. PP2400331188 - Metoclopramid
128. PP2400331189 - Metoprolol
129. PP2400331190 - Metoprolol
130. PP2400331198 - Metronidazol + neomycin + nystatin
131. PP2400331204 - Midazolam
132. PP2400331206 - Misoprostol
133. PP2400331208 - Mometason furoat
134. PP2400331219 - Moxifloxacin
135. PP2400331221 - Moxifloxacin
136. PP2400331231 - N-acetylcystein
137. PP2400331246 - Natri clorid
138. PP2400331253 - Natri clorid
139. PP2400331260 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
140. PP2400331265 - Natri hyaluronat
141. PP2400331266 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
142. PP2400331269 - Natri montelukast
143. PP2400331287 - Nicotinamid
144. PP2400331295 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
145. PP2400331308 - Ofloxacin
146. PP2400331309 - Ofloxacin
147. PP2400331314 - Olanzapin
148. PP2400331338 - Papaverin hydroclorid
149. PP2400331345 - Paracetamol (acetaminophen)
150. PP2400331346 - Paracetamol (acetaminophen)
151. PP2400331359 - Paracetamol (acetaminophen)
152. PP2400331362 - Paracetamol (acetaminophen)
153. PP2400331363 - Paracetamol (acetaminophen)
154. PP2400331385 - Paracetamol + ibuprofen
155. PP2400331386 - Paracetamol + ibuprofen
156. PP2400331388 - Paracetamol + ibuprofen
157. PP2400331400 - Perindopril
158. PP2400331401 - Perindopril
159. PP2400331402 - Perindopril + Amlodipine
160. PP2400331403 - Perindopril + Amlodipine
161. PP2400331404 - Perindopril + Amlodipine
162. PP2400331406 - Perindopril + Amlodipine
163. PP2400331408 - Perindopril + indapamid
164. PP2400331416 - Phenobarbital
165. PP2400331418 - Phenobarbital
166. PP2400331435 - Piracetam
167. PP2400331442 - Piracetam
168. PP2400331443 - Piracetam
169. PP2400331448 - Piroxicam
170. PP2400331455 - Povidon iodin
171. PP2400331457 - Povidon iodin
172. PP2400331458 - Povidon iodin
173. PP2400331475 - Pregabalin
174. PP2400331496 - Rabeprazol
175. PP2400331510 - Repaglinid
176. PP2400331522 - Rosuvastatin
177. PP2400331523 - Rosuvastatin
178. PP2400331524 - Rosuvastatin
179. PP2400331526 - Rotundin
180. PP2400331527 - Rupatadine
181. PP2400331543 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
182. PP2400331570 - Silymarin
183. PP2400331579 - Sitagliptin
184. PP2400331580 - Sitagliptin
185. PP2400331584 - Spiramycin
186. PP2400331585 - Spiramycin
187. PP2400331586 - Spiramycin + metronidazol
188. PP2400331599 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
189. PP2400331613 - Telmisartan + hydroclorothiazid
190. PP2400331617 - Telmisartan + hydroclorothiazid
191. PP2400331618 - Tenofovir (TDF)
192. PP2400331654 - Tobramycin + dexamethason
193. PP2400331673 - Trimetazidin
194. PP2400331677 - Ursodeoxycholic acid
195. PP2400331679 - Ursodeoxycholic acid
196. PP2400331680 - Ursodeoxycholic acid
197. PP2400331684 - Ursodeoxycholic acid
198. PP2400331687 - Valproat natri
199. PP2400331710 - Vitamin B1
200. PP2400331743 - Vitamin C
201. PP2400331745 - Vitamin C
202. PP2400331755 - Xylometazolin
1. PP2400330648 - Cinnarizin
1. PP2400330888 - Ginkgo biloba
2. PP2400331335 - Pantoprazol
3. PP2400331545 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2400331546 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
5. PP2400331707 - Vinpocetin
1. PP2400331263 - Natri hyaluronat
1. PP2400330409 - Bacillus subtilis
2. PP2400330456 - Budesonid
3. PP2400330693 - Desloratadin
4. PP2400330694 - Desloratadin
5. PP2400330960 - Ibuprofen
6. PP2400331147 - Meloxicam
7. PP2400331312 - Ofloxacin
8. PP2400331384 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
1. PP2400330315 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400330381 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400330540 - Cefalexin
4. PP2400330580 - Cefoperazon
5. PP2400330751 - Domperidon
6. PP2400331047 - Lansoprazol
7. PP2400331176 - Methyl prednisolon
8. PP2400331212 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
9. PP2400331348 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2400331429 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2400330910 - Glucosamin
1. PP2400330263 - Acid folic (vitamin B9)
2. PP2400330281 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400330295 - Ambroxol
4. PP2400330422 - Betahistin
5. PP2400330433 - Bilastine
6. PP2400330466 - Calci carbonat
7. PP2400330478 - Calci gluconat
8. PP2400330491 - Candesartan
9. PP2400330492 - Candesartan
10. PP2400330497 - Candesartan + Hydroclorothiazid
11. PP2400330501 - Captopril
12. PP2400330552 - Cefdinir
13. PP2400330608 - Cefpodoxim
14. PP2400330689 - Dapagliflozin
15. PP2400330712 - Dextromethorphan
16. PP2400330800 - Erythropoietin
17. PP2400330821 - Etoricoxib
18. PP2400330833 - Fenofibrat
19. PP2400330847 - Flavoxat
20. PP2400330905 - Glipizid
21. PP2400331062 - Levofloxacin
22. PP2400331093 - Losartan
23. PP2400331202 - Miconazol
24. PP2400331254 - Natri clorid
25. PP2400331390 - Paracetamol + Methocarbamol
26. PP2400331433 - Piracetam
27. PP2400331444 - Piracetam
28. PP2400331484 - Probenecid
29. PP2400331496 - Rabeprazol
30. PP2400331503 - Ramipril
31. PP2400331509 - Repaglinid
32. PP2400331621 - Tenoxicam
33. PP2400331632 - Thiocolchicosid
34. PP2400331644 - Tizanidin hydroclorid
35. PP2400331645 - Tizanidin hydroclorid
36. PP2400331692 - Valsartan
37. PP2400331722 - Vitamin B1 + B6 + B12
38. PP2400331728 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2400330271 - Alfuzosin
2. PP2400330961 - Ibuprofen
3. PP2400331036 - Lacidipin
4. PP2400331123 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400331629 - Thiocolchicosid
1. PP2400330298 - Ambroxol
2. PP2400330537 - Cefalexin
3. PP2400330569 - Cefixim
4. PP2400330587 - Cefotaxim
5. PP2400330588 - Cefotaxim
6. PP2400330606 - Cefpodoxim
7. PP2400330643 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
8. PP2400330675 - Codein + terpin hydrat
9. PP2400330712 - Dextromethorphan
10. PP2400330804 - Esomeprazol
11. PP2400330852 - Flunarizin
12. PP2400330853 - Flunarizin
13. PP2400330967 - Ibuprofen + codein
14. PP2400331144 - Meloxicam
15. PP2400331160 - Metformin
16. PP2400331161 - Metformin
17. PP2400331162 - Metformin
18. PP2400331163 - Metformin
19. PP2400331164 - Metformin
20. PP2400331177 - Methyl prednisolon
21. PP2400331308 - Ofloxacin
22. PP2400331318 - Omeprazol
23. PP2400331362 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2400331382 - Paracetamol + codein phosphat
25. PP2400331442 - Piracetam
26. PP2400331472 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
27. PP2400331491 - Propranolol hydroclorid
28. PP2400331671 - Trimetazidin
29. PP2400331721 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400330322 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400330513 - Carbocistein
3. PP2400330993 - Irbersatan + hydroclorthiazid
4. PP2400331129 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400331236 - Naproxen
6. PP2400331515 - Risedronat
1. PP2400330226 - Aceclofenac
2. PP2400330268 - Albendazol
3. PP2400330285 - Aluminum phosphat
4. PP2400330492 - Candesartan
5. PP2400330668 - Clotrimazol
6. PP2400330870 - Fusidic acid + hydrocortison
7. PP2400330871 - Fusidic acid + hydrocortison
8. PP2400331102 - Loxoprofen natri
9. PP2400331112 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2400331119 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2400331122 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
12. PP2400331149 - Meloxicam
13. PP2400331468 - Praziquantel
14. PP2400331642 - Tiropramid hydroclorid
1. PP2400330295 - Ambroxol
2. PP2400330303 - Amikacin*
3. PP2400330413 - Bambuterol
4. PP2400330491 - Candesartan
5. PP2400330492 - Candesartan
6. PP2400330662 - Clindamycin
7. PP2400330663 - Clobetasol propionat
8. PP2400330693 - Desloratadin
9. PP2400330698 - Desloratadin
10. PP2400330776 - Ebastin
11. PP2400330843 - Fexofenadin
12. PP2400331025 - Kẽm sulfat
13. PP2400331028 - Ketoconazol
14. PP2400331225 - Mupirocin
15. PP2400331295 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
16. PP2400331297 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
17. PP2400331317 - Omeprazol
18. PP2400331346 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2400331365 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2400331390 - Paracetamol + Methocarbamol
21. PP2400331519 - Rivaroxaban
22. PP2400331558 - Sắt protein succinylat
23. PP2400331754 - Xylometazolin
1. PP2400330586 - Cefotaxim
2. PP2400331547 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2400331684 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400330409 - Bacillus subtilis
2. PP2400330431 - Bezafibrat
3. PP2400330472 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2400330645 - Cilostazol
5. PP2400330872 - Gabapentin
1. PP2400330810 - Etodolac
2. PP2400330998 - Irbesartan
1. PP2400331677 - Ursodeoxycholic acid