Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500399140 | Aceclofenac | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 70.786.000 | 210 | 973.500.000 | 973.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500399141 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.164.846 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500399143 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.598.975 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 25.522.493 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500399144 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 13.500.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 15.300.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.598.975 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.010.210 | 210 | 23.880.000 | 23.880.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500399145 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 41.860.000 | 41.860.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 13.500.000 | 210 | 32.240.000 | 32.240.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 15.300.000 | 210 | 33.540.000 | 33.540.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500399146 | Acid amin | vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 180 | 5.148.000 | 210 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 |
| 7 | PP2500399147 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.260.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 8 | PP2500399148 | Acid Fusidic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.000.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 9 | PP2500399149 | Acid tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 8.235.000 | 8.235.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.164.846 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500399150 | Adenosine | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 5.785.000 | 225 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 |
| 11 | PP2500399151 | Adenosine | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 33.201.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500399152 | Adrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.000.000 | 210 | 16.875.000 | 16.875.000 | 0 |
| 13 | PP2500399153 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 66.790.500 | 210 | 380.700.000 | 380.700.000 | 0 |
| 14 | PP2500399154 | Aescin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 4.140.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn0102690200 | Công ty cổ phần Dược Vương | 180 | 4.140.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500399155 | Alfuzosin HCL | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 190 | 20.000.000 | 215 | 921.375.000 | 921.375.000 | 0 |
| 16 | PP2500399156 | Alfuzosin HCL | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 8.700.000 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500399157 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 22.451.025 | 210 | 264.960.000 | 264.960.000 | 0 |
| 18 | PP2500399158 | Ambroxol HCl | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 3.091.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500399159 | Ambroxol HCl | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 60.500.000 | 210 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 |
| 20 | PP2500399160 | Ambroxol HCl | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.598.975 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500399161 | Ambroxol HCl | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 38.216.491 | 211 | 67.425.750 | 67.425.750 | 0 |
| 22 | PP2500399162 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 76.545.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500399163 | Aminophylin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.800.000 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 24 | PP2500399164 | Amlodipine + Indapamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 448.830.000 | 448.830.000 | 0 |
| 25 | PP2500399165 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500399167 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 63.340.988 | 210 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 |
| 27 | PP2500399168 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 5.439.879 | 211 | 77.658.600 | 77.658.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 57.255.000 | 57.255.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500399169 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 63.340.988 | 210 | 1.767.150.000 | 1.767.150.000 | 0 |
| 29 | PP2500399170 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 63.340.988 | 210 | 2.173.500.000 | 2.173.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500399171 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500399172 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 7.380.000 | 215 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500399173 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 451.575.000 | 451.575.000 | 0 |
| 33 | PP2500399174 | Ampicilin + Sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 261.166.800 | 210 | 1.899.000.000 | 1.899.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500399175 | Amylase, Lipase, Protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 19.507.500 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 35 | PP2500399176 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 16.442.127 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 36 | PP2500399177 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.598.975 | 210 | 79.980.000 | 79.980.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 66.960.000 | 66.960.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500399178 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500399179 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 39 | PP2500399180 | Azithromycin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 25.522.493 | 210 | 769.500.000 | 769.500.000 | 0 |
| 40 | PP2500399182 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 41 | PP2500399183 | Betahistin | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 105.522.469 | 210 | 500.400.000 | 500.400.000 | 0 |
| 42 | PP2500399184 | Bismuth subsalicylat | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 13.581.630 | 210 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 37.036.770 | 210 | 269.325.000 | 269.325.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 36.420.000 | 210 | 278.775.000 | 278.775.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 18.449.325 | 210 | 278.775.000 | 278.775.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500399185 | Bisoprolol fumarat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500399186 | Bisoprolol fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 92.070.000 | 92.070.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500399187 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 82.030.950 | 210 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500399188 | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 261.166.800 | 210 | 1.145.100.000 | 1.145.100.000 | 0 |
| 47 | PP2500399190 | Cafein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.000.000 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 48 | PP2500399191 | Calci carbonat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 9.418.275 | 210 | 335.400.000 | 335.400.000 | 0 |
| 49 | PP2500399192 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 82.030.950 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500399193 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 7.994.700 | 210 | 532.980.000 | 532.980.000 | 0 |
| 51 | PP2500399194 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 38.216.491 | 211 | 427.500.000 | 427.500.000 | 0 |
| 52 | PP2500399195 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 167.265.000 | 167.265.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 11.047.410 | 210 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 2.632.500 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500399196 | Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 731.250 | 731.250 | 0 |
| 54 | PP2500399197 | Calci lactat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 8.415.000 | 210 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 |
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 8.415.000 | 210 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500399200 | Calcium lactat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 56 | PP2500399201 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 27.447.962 | 210 | 67.095.000 | 67.095.000 | 0 |
| 57 | PP2500399202 | Candesartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 |
| 58 | PP2500399203 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 16.875.000 | 210 | 683.640.000 | 683.640.000 | 0 |
| vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 16.875.000 | 210 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500399204 | Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 124.320.000 | 124.320.000 | 0 |
| 60 | PP2500399206 | Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) 0,05g/100g gel | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.558.991 | 210 | 103.932.675 | 103.932.675 | 0 |
| 61 | PP2500399208 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 8.940.000 | 8.940.000 | 0 |
| 62 | PP2500399209 | Carbocistein | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 66.790.500 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500399210 | Carbocistein | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 9.164.813 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500399211 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 221.760.000 | 221.760.000 | 0 |
| 65 | PP2500399212 | Carvedilol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 32.100.000 | 210 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 1.743.638 | 210 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500399213 | Carvedilol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 32.100.000 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 184.701.600 | 210 | 486.000.000 | 486.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500399214 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 68 | PP2500399215 | Cefamandol | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 37.036.770 | 210 | 249.400.000 | 249.400.000 | 0 |
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 36.420.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500399216 | Cefdinir | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 60.500.000 | 210 | 8.841.000 | 8.841.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 13.500.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500399217 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 3.531.938 | 210 | 220.765.500 | 220.765.500 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 63.340.988 | 210 | 235.462.500 | 235.462.500 | 0 | |||
| 71 | PP2500399218 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 14.655.000 | 14.655.000 | 0 |
| 72 | PP2500399219 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 6.368.000 | 6.368.000 | 0 |
| 73 | PP2500399220 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 70.786.000 | 210 | 467.248.320 | 467.248.320 | 0 |
| 74 | PP2500399221 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 557.125.200 | 557.125.200 | 0 |
| 75 | PP2500399222 | Cefpirom | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 70.786.000 | 210 | 181.986.000 | 181.986.000 | 0 |
| 76 | PP2500399223 | Cefpodoxim | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 37.036.770 | 210 | 18.249.000 | 18.249.000 | 0 |
| 77 | PP2500399224 | Cefpodoxim | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 5.439.879 | 211 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500399225 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 60.500.000 | 210 | 244.950.000 | 244.950.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 13.500.000 | 210 | 239.700.000 | 239.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500399226 | Cefpodoxim | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 184.701.600 | 210 | 100.350.000 | 100.350.000 | 0 |
| 80 | PP2500399227 | Ceftazidim | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 6.039.000 | 210 | 402.590.850 | 402.590.850 | 0 |
| 81 | PP2500399228 | Ceftazidime + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 83.160.000 | 83.160.000 | 0 |
| 82 | PP2500399229 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 16.442.127 | 210 | 56.025.000 | 56.025.000 | 0 |
| 83 | PP2500399230 | Cilnidipin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 28.855.800 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500399231 | Cilnidipin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 18.758.903 | 210 | 31.875.000 | 31.875.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.598.975 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 32.175.000 | 32.175.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500399233 | Cilostazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.800.000 | 210 | 5.082.000 | 5.082.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500399234 | Cinnarizine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 4.285.050 | 4.285.050 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.410.988 | 210 | 4.002.075 | 4.002.075 | 0 | |||
| 87 | PP2500399235 | Cinnarizine | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 33.201.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 88 | PP2500399237 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 18.758.903 | 210 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.000.000 | 210 | 50.998.500 | 50.998.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.164.846 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 38.216.491 | 211 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500399238 | Clobetasol Propionate | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 10.701.000 | 10.701.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 15.300.000 | 210 | 10.147.500 | 10.147.500 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 1.743.638 | 210 | 12.361.500 | 12.361.500 | 0 | |||
| 90 | PP2500399239 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.662.023 | 210 | 122.400.000 | 122.400.000 | 0 |
| 91 | PP2500399240 | Cloxacilin | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 15.120.000 | 210 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500399241 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 22.451.025 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| 93 | PP2500399242 | Colistimethat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.800.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500399244 | Colistimethat natri | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 16.065.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 95 | PP2500399246 | Cồn 90° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 9.100.000 | 210 | 14.486.850 | 14.486.850 | 0 |
| 96 | PP2500399247 | Chlorhexidin digluconate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.718.000 | 210 | 11.812.500 | 11.812.500 | 0 |
| 97 | PP2500399249 | Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 98 | PP2500399250 | Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 99 | PP2500399251 | Desloratadin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 32.136.300 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 22.000.000 | 215 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500399252 | Desloratadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 101 | PP2500399253 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 20.144.280 | 20.144.280 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.164.846 | 210 | 19.336.200 | 19.336.200 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.010.210 | 210 | 20.202.000 | 20.202.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500399254 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.718.000 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500399255 | Dexchlorpheniramine maleate | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| 104 | PP2500399258 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 261.166.800 | 210 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 |
| 105 | PP2500399259 | Diclofenac natri | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 22.451.025 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500399260 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.000.000 | 210 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 107 | PP2500399262 | Diltiazem hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 27.447.962 | 210 | 66.943.800 | 66.943.800 | 0 |
| 108 | PP2500399263 | Dioctahedral smectit | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 28.491.750 | 210 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 109 | PP2500399264 | Diosmin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 81.483.600 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500399265 | Diosmin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 18.897.750 | 210 | 152.700.000 | 152.700.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500399266 | Diosmin + Hesperidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 22.451.025 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500399267 | Diosmin + Hesperidin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 60.500.000 | 210 | 1.667.250.000 | 1.667.250.000 | 0 |
| 113 | PP2500399268 | Diosmin + Hesperidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 27.447.962 | 210 | 239.085.000 | 239.085.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 32.136.300 | 210 | 279.675.000 | 279.675.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.164.846 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 7.384.500 | 210 | 243.292.500 | 243.292.500 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 28.491.750 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 26.055.000 | 210 | 329.175.000 | 329.175.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500399269 | Diphenhydramin Hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.164.846 | 210 | 5.157.075 | 5.157.075 | 0 |
| 115 | PP2500399270 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 22.451.025 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 116 | PP2500399271 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 19.050.000 | 19.050.000 | 0 |
| 117 | PP2500399272 | Domperidon | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 105.522.469 | 210 | 163.721.250 | 163.721.250 | 0 |
| 118 | PP2500399273 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 38.216.491 | 211 | 273.157.500 | 273.157.500 | 0 | |||
| 119 | PP2500399274 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.000.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 564.000 | 210 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500399275 | Doripenem | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 180 | 5.562.000 | 210 | 370.800.000 | 370.800.000 | 0 |
| 121 | PP2500399276 | Drotaverin Clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 25.522.493 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500399277 | Drotaverin hydroclorid | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 9.858.240 | 210 | 27.216.000 | 27.216.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 27.447.962 | 210 | 27.216.000 | 27.216.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500399278 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 178.200.000 | 178.200.000 | 0 |
| 124 | PP2500399279 | Empagliflozin | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 105.522.469 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500399280 | Empagliflozin | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 105.522.469 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500399281 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 81.483.600 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 127 | PP2500399282 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 28.491.750 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 128 | PP2500399284 | Erythropoietin alfa | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 17.616.960 | 210 | 220.000 | 220.000 | 0 |
| 129 | PP2500399286 | Erythropoietin alfa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 261.166.800 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 130 | PP2500399287 | Erythropoietin alfa | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 261.166.800 | 210 | 4.519.475.100 | 4.519.475.100 | 0 |
| 131 | PP2500399288 | Erythropoietin beta | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 14.850.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500399289 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 133 | PP2500399290 | Esomeprazol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 15.300.000 | 210 | 372.750.000 | 372.750.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 9.100.000 | 210 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 296.250.000 | 296.250.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500399291 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 37.036.770 | 210 | 1.275.750.000 | 1.275.750.000 | 0 |
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 180 | 36.420.000 | 210 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500399292 | Ezetimib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 261.166.800 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500399293 | Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 184.701.600 | 210 | 877.500.000 | 877.500.000 | 0 |
| 137 | PP2500399294 | Felodipin | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 12.738.375 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500399295 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 204.120.000 | 204.120.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 22.000.000 | 215 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500399296 | Fenofibrate | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 82.030.950 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500399298 | Fluvastatin | vn0310752190 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM TRIỀU GIANG | 180 | 8.278.200 | 210 | 539.280.000 | 539.280.000 | 0 |
| 141 | PP2500399299 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 6.468.750 | 210 | 431.250.000 | 431.250.000 | 0 |
| 142 | PP2500399300 | Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 56.742.180 | 56.742.180 | 0 |
| 143 | PP2500399301 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 16.442.127 | 210 | 27.475.000 | 27.475.000 | 0 |
| 144 | PP2500399302 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500399303 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 82.030.950 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500399304 | Gabapentin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500399305 | Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 148 | PP2500399306 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 27.447.962 | 210 | 39.293.100 | 39.293.100 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 261.166.800 | 210 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500399307 | Glipizid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 260.820.000 | 260.820.000 | 0 |
| 150 | PP2500399308 | Glipizid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 184.701.600 | 210 | 702.000.000 | 702.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500399309 | Glipizid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 11.137.500 | 210 | 625.500.000 | 625.500.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 18.897.750 | 210 | 485.550.000 | 485.550.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 26.055.000 | 210 | 717.750.000 | 717.750.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500399310 | Glucosamin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 32.136.300 | 210 | 404.250.000 | 404.250.000 | 0 |
| 153 | PP2500399311 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 55.350.000 | 55.350.000 | 0 |
| 154 | PP2500399312 | Glucosamin | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 105.522.469 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 155 | PP2500399313 | Glucosamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 82.030.950 | 210 | 202.230.000 | 202.230.000 | 0 |
| 156 | PP2500399314 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 31.725.000 | 31.725.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.800.000 | 210 | 31.725.000 | 31.725.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500399315 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 26.997.000 | 26.997.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.800.000 | 210 | 27.330.000 | 27.330.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500399316 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 5.229.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500399317 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 |
| 160 | PP2500399318 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 9.639.000 | 9.639.000 | 0 |
| 161 | PP2500399319 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 12.633.750 | 12.633.750 | 0 |
| 162 | PP2500399320 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 |
| 163 | PP2500399321 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 164 | PP2500399322 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 165 | PP2500399325 | Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết ( 80%); dầu đậu nành tinh khiết (20%) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 166 | PP2500399326 | Human Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 59.256.600 | 59.256.600 | 0 |
| 167 | PP2500399327 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.164.846 | 210 | 97.335.000 | 97.335.000 | 0 |
| 168 | PP2500399328 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.718.000 | 210 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 169 | PP2500399329 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 18.758.903 | 210 | 17.296.125 | 17.296.125 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.164.846 | 210 | 10.914.750 | 10.914.750 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 261.166.800 | 210 | 25.987.500 | 25.987.500 | 0 | |||
| 170 | PP2500399330 | Ibuprofen | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 12.738.375 | 210 | 119.250.000 | 119.250.000 | 0 |
| 171 | PP2500399331 | Imipenem + Cilastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 562.875.000 | 562.875.000 | 0 |
| 172 | PP2500399332 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 612.000 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 173 | PP2500399333 | Insulin glargine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 111.150.000 | 111.150.000 | 0 |
| 174 | PP2500399334 | Insulin glargine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| 175 | PP2500399338 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 76.545.000 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500399340 | Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 284.160.000 | 284.160.000 | 0 |
| 177 | PP2500399341 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 13.542.464 | 13.542.464 | 0 |
| 178 | PP2500399342 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 85.231.440 | 85.231.440 | 0 |
| 179 | PP2500399343 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500399344 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 261.166.800 | 210 | 2.622.750.000 | 2.622.750.000 | 0 |
| 181 | PP2500399345 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 184.701.600 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500399346 | Irbesartan | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 184.701.600 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500399347 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.500.000 | 210 | 406.350.000 | 406.350.000 | 0 |
| 184 | PP2500399348 | Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 4.715.220 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| 185 | PP2500399352 | Isosorbid mononitrat | vn0317750435 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH THỊNH PHÁT | 180 | 16.875.000 | 210 | 440.640.000 | 440.640.000 | 0 |
| vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 180 | 16.875.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500399353 | Isosorbid mononitrat | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 184.701.600 | 210 | 1.186.540.000 | 1.186.540.000 | 0 |
| 187 | PP2500399354 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 17.837.820 | 17.837.820 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.445.957 | 211 | 17.955.630 | 17.955.630 | 0 | |||
| 188 | PP2500399355 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.000.000 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 |
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 180 | 313.200 | 210 | 20.880.000 | 20.880.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500399356 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 76.545.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500399357 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| 191 | PP2500399358 | Ivabradin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 |
| 192 | PP2500399359 | Kali Clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 10.308.375 | 10.308.375 | 0 |
| 193 | PP2500399360 | Kali Clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 12.738.375 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500399361 | Kali Clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 195 | PP2500399362 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 180 | 10.125.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500399363 | Kẽm gluconat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 25.522.493 | 210 | 262.489.500 | 262.489.500 | 0 |
| 197 | PP2500399364 | Kẽm Sulfat | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 190 | 20.000.000 | 215 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500399366 | Ketoprofen | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 81.483.600 | 210 | 1.233.000.000 | 1.233.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500399367 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 13.297.500 | 210 | 9.850 | 9.850 | 0 |
| 200 | PP2500399368 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 82.030.950 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500399369 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 18.449.325 | 210 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| 202 | PP2500399370 | Lacidipin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 195.435.000 | 195.435.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500399371 | Lacidipin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 32.100.000 | 210 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 184.701.600 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500399372 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 26.055.000 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500399373 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 206 | PP2500399374 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 5.785.000 | 225 | 186.750.000 | 186.750.000 | 0 |
| 207 | PP2500399375 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 16.442.127 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 208 | PP2500399376 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 5.092.500 | 5.092.500 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.598.975 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500399377 | Lansoprazol | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 81.483.600 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 210 | PP2500399378 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 184.701.600 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500399379 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 5.785.000 | 225 | 189.654.000 | 189.654.000 | 0 |
| 212 | PP2500399380 | Levocetirizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| 213 | PP2500399381 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.000.000 | 210 | 28.679.175 | 28.679.175 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 27.510.000 | 27.510.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500399382 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.000.000 | 210 | 54.719.280 | 54.719.280 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 54.684.630 | 54.684.630 | 0 | |||
| 215 | PP2500399383 | Levothyroxin Natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 19.958.400 | 19.958.400 | 0 |
| 216 | PP2500399384 | Levothyroxin Natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 7.519.050 | 7.519.050 | 0 |
| 217 | PP2500399385 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 3.135.500 | 210 | 203.850.000 | 203.850.000 | 0 |
| 218 | PP2500399386 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 51.060.000 | 51.060.000 | 0 |
| 219 | PP2500399387 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 |
| 220 | PP2500399388 | Lisinopril | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 16.065.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500399389 | Lisinopril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 28.855.800 | 210 | 190.800.000 | 190.800.000 | 0 |
| 222 | PP2500399390 | Lisinopril | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 38.216.491 | 211 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 223 | PP2500399391 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.500.000 | 210 | 149.895.900 | 149.895.900 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 8.216.006 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500399392 | Losartan Kali | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 82.030.950 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500399393 | Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 66.790.500 | 210 | 1.474.200.000 | 1.474.200.000 | 0 |
| 226 | PP2500399394 | Lovastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 81.483.600 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500399395 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 184.701.600 | 210 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500399396 | Lovastatin | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 5.625.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500399397 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 |
| 230 | PP2500399398 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 15.357.000 | 15.357.000 | 0 |
| 231 | PP2500399399 | Macrogol + Natri sulfat + Natri Bicarbonat + Natri Clorid + Kali Clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500399400 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 4.050.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500399401 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 184.701.600 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500399402 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 82.030.950 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500399403 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 704.025.000 | 704.025.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 184.701.600 | 210 | 706.500.000 | 706.500.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500399404 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 261.166.800 | 210 | 1.755.000.000 | 1.755.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500399405 | Magnesi lactat dihydrat+Vitamin B6 | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 60.500.000 | 210 | 450.450.000 | 450.450.000 | 0 |
| 238 | PP2500399406 | Mebendazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500399408 | Mequitazin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 9.164.813 | 210 | 160.987.500 | 160.987.500 | 0 |
| 240 | PP2500399409 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.000.000 | 210 | 87.215.520 | 87.215.520 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 145.440.000 | 145.440.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500399410 | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 45.675.000 | 45.675.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.000.000 | 210 | 45.675.000 | 45.675.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500399411 | Mesalazin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 261.166.800 | 210 | 35.550.000 | 35.550.000 | 0 |
| 243 | PP2500399412 | Metformin + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 446.040.000 | 446.040.000 | 0 |
| 244 | PP2500399413 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 35.070.000 | 35.070.000 | 0 |
| 245 | PP2500399414 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.260.000 | 210 | 10.650.000 | 10.650.000 | 0 |
| 246 | PP2500399415 | Metoclopramid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 19.654.875 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 247 | PP2500399416 | Metoclopramid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 1.207.500 | 1.207.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.164.846 | 210 | 1.207.500 | 1.207.500 | 0 | |||
| 248 | PP2500399419 | Methocarbamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 60.500.000 | 210 | 221.250.000 | 221.250.000 | 0 |
| 249 | PP2500399421 | Methylprednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.164.846 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500399423 | Miconazol | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 105.522.469 | 210 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
| 251 | PP2500399425 | Mometason | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 38.216.491 | 211 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 252 | PP2500399426 | Mometason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 81.483.600 | 210 | 244.500.000 | 244.500.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 22.451.025 | 210 | 216.750.000 | 216.750.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 38.216.491 | 211 | 242.850.000 | 242.850.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500399427 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 180 | 1.620.000 | 210 | 107.994.600 | 107.994.600 | 0 |
| 254 | PP2500399428 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.000.000 | 210 | 46.777.500 | 46.777.500 | 0 |
| 255 | PP2500399429 | Montelukast | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 472.500 | 210 | 31.002.000 | 31.002.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 13.581.630 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500399430 | Montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500399431 | Montelukast | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 5.951.813 | 210 | 19.462.500 | 19.462.500 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 32.100.000 | 210 | 19.050.000 | 19.050.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 13.500.000 | 210 | 19.687.500 | 19.687.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 16.462.500 | 16.462.500 | 0 | |||
| 258 | PP2500399432 | Montelukast | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 32.602.500 | 32.602.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 34.425.000 | 34.425.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 564.975 | 210 | 31.725.000 | 31.725.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500399433 | Montelukast | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 13.581.630 | 210 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.000.000 | 210 | 16.153.830 | 16.153.830 | 0 | |||
| 260 | PP2500399434 | Montelukast | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 261.166.800 | 210 | 20.184.000 | 20.184.000 | 0 |
| 261 | PP2500399435 | Montelukast | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 13.500.000 | 210 | 4.392.000 | 4.392.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 1.743.638 | 210 | 4.851.000 | 4.851.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500399436 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 70.786.000 | 210 | 872.025.000 | 872.025.000 | 0 |
| 263 | PP2500399437 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 16.416.000 | 16.416.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 13.665.300 | 210 | 16.398.000 | 16.398.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500399438 | Moxifloxacin + Dexamethason | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 28.491.750 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 265 | PP2500399439 | Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 266 | PP2500399440 | Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 30.375.000 | 30.375.000 | 0 |
| 267 | PP2500399441 | Nabumeton | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 81.483.600 | 210 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 |
| 268 | PP2500399442 | Nabumeton | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 269 | PP2500399443 | N-acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 70.786.000 | 210 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| 270 | PP2500399444 | N-acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 8.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 271 | PP2500399445 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 15.300.000 | 210 | 45.630.000 | 45.630.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 43.740.000 | 43.740.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500399446 | N-acetylcystein | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 81.483.600 | 210 | 89.640.000 | 89.640.000 | 0 |
| 273 | PP2500399448 | Naloxon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.000.000 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 274 | PP2500399449 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 16.335.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 16.442.127 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500399450 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.500.000 | 210 | 85.932.000 | 85.932.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 3.350.376 | 210 | 85.470.000 | 85.470.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500399452 | Natri bicarbonat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.000.000 | 210 | 3.257.100 | 3.257.100 | 0 |
| 277 | PP2500399454 | Natri Clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 22.661.100 | 22.661.100 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 37.036.770 | 210 | 22.557.150 | 22.557.150 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.010.210 | 210 | 22.834.350 | 22.834.350 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 470.151 | 210 | 22.505.175 | 22.505.175 | 0 | |||
| 278 | PP2500399455 | Natri Clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.800.000 | 210 | 50.220.000 | 50.220.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500399456 | Natri Clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.800.000 | 210 | 22.087.500 | 22.087.500 | 0 | |||
| 280 | PP2500399457 | Natri Clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 43.305.600 | 43.305.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.800.000 | 210 | 46.324.500 | 46.324.500 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 5.229.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 9.353.346 | 210 | 55.745.550 | 55.745.550 | 0 | |||
| 281 | PP2500399458 | Natri Clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 314.842.500 | 314.842.500 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.800.000 | 210 | 320.250.000 | 320.250.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 5.229.000 | 210 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500399459 | Natri Clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 539.730.000 | 539.730.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 9.353.346 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500399460 | Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 284 | PP2500399461 | Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.800.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 285 | PP2500399462 | Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.000.000 | 210 | 27.365.600 | 27.365.600 | 0 |
| 286 | PP2500399465 | Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 96.870.000 | 96.870.000 | 0 |
| 287 | PP2500399466 | Natri hyaluronat | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 66.790.500 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500399467 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.718.000 | 210 | 8.775.000 | 8.775.000 | 0 |
| 289 | PP2500399468 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 2.000.000 | 210 | 122.625.000 | 122.625.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 1.839.375 | 210 | 122.175.000 | 122.175.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500399469 | Natri hyaluronat | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 295.650 | 210 | 19.710.000 | 19.710.000 | 0 |
| 291 | PP2500399470 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500399471 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 70.786.000 | 210 | 784.350.000 | 784.350.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 12.000.000 | 291 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500399472 | Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.718.000 | 210 | 14.985.000 | 14.985.000 | 0 |
| 294 | PP2500399473 | Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.718.000 | 210 | 10.545.000 | 10.545.000 | 0 |
| 295 | PP2500399475 | Noradrenalin (Norepinephrin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 20.047.500 | 20.047.500 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 4.725.713 | 210 | 17.820.000 | 17.820.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500399476 | Noradrenalin (Norepinephrin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 18.758.903 | 210 | 3.937.500 | 3.937.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.164.846 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.010.210 | 210 | 4.312.500 | 4.312.500 | 0 | |||
| 297 | PP2500399477 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.000.000 | 210 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 180 | 2.010.210 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500399478 | Nystatin | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 15.300.000 | 210 | 297.675 | 297.675 | 0 |
| 299 | PP2500399479 | Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 8.910.000 | 210 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500399480 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 2.728.688 | 210 | 181.912.500 | 181.912.500 | 0 |
| 301 | PP2500399481 | Olopatadin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 5.718.000 | 210 | 50.776.000 | 50.776.000 | 0 |
| 302 | PP2500399482 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 13.500.000 | 210 | 104.250.000 | 104.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 102.750.000 | 102.750.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500399483 | Omeprazol | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 180 | 1.559.250 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 11.047.410 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 6.754.050 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500399484 | Omeprazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 33.201.000 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500399485 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 13.500.000 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| 306 | PP2500399486 | Ondansetron | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.800.000 | 210 | 2.130.000 | 2.130.000 | 0 |
| 307 | PP2500399487 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 1.816.500 | 1.816.500 | 0 |
| 308 | PP2500399488 | Oxytocin | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 29.108.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 309 | PP2500399490 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.164.846 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 310 | PP2500399491 | Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 31.653.930 | 31.653.930 | 0 |
| 311 | PP2500399492 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 3.291.750 | 3.291.750 | 0 |
| 312 | PP2500399493 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 485.100 | 485.100 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 485.100 | 485.100 | 0 | |||
| 313 | PP2500399494 | Paracetamol | vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 15.300.000 | 210 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 7.384.500 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 314 | PP2500399495 | Paracetamol + Codein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 315 | PP2500399496 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.500.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 8.216.006 | 210 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500399497 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 18.758.903 | 210 | 86.040.000 | 86.040.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 32.136.300 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 86.220.000 | 86.220.000 | 0 | |||
| 317 | PP2500399498 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 32.136.300 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500399499 | Paracetamol + Tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 70.786.000 | 210 | 987.840.000 | 987.840.000 | 0 |
| 319 | PP2500399500 | Paracetamol + Tramadol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 32.136.300 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500399501 | Perindopril + Amlodipin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 82.030.950 | 210 | 747.000.000 | 747.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500399502 | Perindopril + Amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 33.201.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500399503 | Perindopril + Amlodipin | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 180 | 33.201.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500399504 | Perindopril arginin + Indapamid | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 105.522.469 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500399505 | Perindopril Arginine + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 894.000.000 | 894.000.000 | 0 |
| 325 | PP2500399506 | Perindopril Arginine + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 593.010.000 | 593.010.000 | 0 |
| 326 | PP2500399507 | Perindopril Arginine + Indapamide + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 641.775.000 | 641.775.000 | 0 |
| 327 | PP2500399508 | Perindopril tert-butylamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| 328 | PP2500399509 | Perindopril tert-butylamin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 60.500.000 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 180 | 9.858.240 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 13.665.300 | 210 | 522.000.000 | 522.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 38.216.491 | 211 | 610.200.000 | 610.200.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500399510 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 6.754.050 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 330 | PP2500399511 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 29.108.000 | 210 | 1.603.530.000 | 1.603.530.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 1.530.630.000 | 1.530.630.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 66.790.500 | 210 | 1.530.630.000 | 1.530.630.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500399513 | Piperacillin + Tazobactam | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 60.500.000 | 210 | 423.675.000 | 423.675.000 | 0 |
| 332 | PP2500399514 | Piracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 25.000.000 | 210 | 56.520.000 | 56.520.000 | 0 |
| 333 | PP2500399515 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 48.105.000 | 48.105.000 | 0 |
| 334 | PP2500399516 | Piracetam | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 60.500.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 335 | PP2500399517 | Piracetam | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 105.522.469 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500399518 | Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 337 | PP2500399519 | Povidone iodine | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 8.455.000 | 8.455.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 13.500.000 | 210 | 7.942.000 | 7.942.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 9.100.000 | 210 | 8.279.250 | 8.279.250 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 180 | 470.151 | 210 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500399521 | Povidone iodine | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 13.500.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 15.300.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 9.100.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500399522 | Pravastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500399523 | Prednisolon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 261.166.800 | 210 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 |
| 341 | PP2500399524 | Pregabalin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 38.216.491 | 211 | 198.371.250 | 198.371.250 | 0 |
| 342 | PP2500399525 | Pregabalin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 3.091.000 | 210 | 80.010.000 | 80.010.000 | 0 |
| 343 | PP2500399527 | Progesterone (dạng hạt mịn) | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 1.002.240 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 11.047.410 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500399528 | Progesterone (dạng hạt mịn) | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 180 | 1.002.240 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 22.272.000 | 22.272.000 | 0 | |||
| 345 | PP2500399530 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 180 | 375.750 | 217 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 | |||
| 346 | PP2500399531 | Phenylephrine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 31.120.000 | 31.120.000 | 0 |
| 347 | PP2500399532 | Rabeprazol | vn0316548843 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CMZ | 180 | 10.800.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500399533 | Rabeprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500399534 | Ramipril | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.598.975 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 149.400.000 | 149.400.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 27.447.962 | 210 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500399535 | Ramipril | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 3.000.000 | 210 | 94.972.500 | 94.972.500 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.445.957 | 211 | 103.275.000 | 103.275.000 | 0 | |||
| 351 | PP2500399536 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 82.030.950 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500399537 | Repaglinid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 16.335.000 | 210 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500399538 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 82.030.950 | 210 | 265.500.000 | 265.500.000 | 0 |
| 354 | PP2500399539 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 3.000.000 | 210 | 12.024.000 | 12.024.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 2.445.957 | 211 | 9.819.000 | 9.819.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 39.240.000 | 39.240.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 9.997.200 | 9.997.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 10.047.600 | 10.047.600 | 0 | |||
| 355 | PP2500399540 | Rivaroxaban | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 32.100.000 | 210 | 5.602.500 | 5.602.500 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 1.743.638 | 210 | 9.225.000 | 9.225.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 28.491.750 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500399541 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500399542 | Rupatadine | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 5.110.875 | 210 | 328.539.750 | 328.539.750 | 0 |
| 358 | PP2500399543 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 43.000.000 | 210 | 827.820.000 | 827.820.000 | 0 |
| 359 | PP2500399545 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 81.483.600 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 360 | PP2500399546 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 15.300.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 28.491.750 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500399547 | Salmeterol xinafoate micronised + Fluticasone propionate micronised | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 78.816.000 | 78.816.000 | 0 |
| 362 | PP2500399548 | Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 4.715.220 | 210 | 162.808.000 | 162.808.000 | 0 |
| 363 | PP2500399549 | Sắt (dưới dạng sắt sucrose) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 2.079.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 364 | PP2500399550 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 11.047.410 | 210 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 |
| 365 | PP2500399551 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 22.451.025 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| 366 | PP2500399552 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 658.350 | 210 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 |
| 367 | PP2500399553 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 8.000.000 | 210 | 502.125.000 | 502.125.000 | 0 |
| 368 | PP2500399555 | Sevoflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 93.120.000 | 93.120.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.260.000 | 210 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 | |||
| 369 | PP2500399556 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| 370 | PP2500399557 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 58.719.150 | 58.719.150 | 0 |
| 371 | PP2500399558 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 3.000.000 | 240 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 372 | PP2500399559 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500399560 | Simvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 |
| 374 | PP2500399561 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 18.758.903 | 210 | 25.560.000 | 25.560.000 | 0 |
| 375 | PP2500399562 | Simvastatin + Ezetimibe | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 184.701.600 | 210 | 1.580.500.000 | 1.580.500.000 | 0 |
| 376 | PP2500399563 | Sitagliptin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 28.855.800 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 377 | PP2500399564 | Sitagliptin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 5.951.813 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 32.100.000 | 210 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 | |||
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 180 | 7.384.500 | 210 | 63.375.000 | 63.375.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 3.350.376 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500399565 | Sitagliptin + Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 82.030.950 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 28.491.750 | 210 | 786.375.000 | 786.375.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500399566 | Sitagliptin + Metformin | vn0317721402 | CÔNG TY TNHH FIVE PHARMA | 180 | 105.522.469 | 210 | 2.550.000.000 | 2.550.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500399567 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 562.275.000 | 562.275.000 | 0 |
| 381 | PP2500399569 | Spiramycin + Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 20.000.000 | 210 | 14.925.000 | 14.925.000 | 0 |
| 382 | PP2500399570 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.500.000 | 210 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 |
| 383 | PP2500399571 | Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 384 | PP2500399572 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 261.166.800 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500399573 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 18.758.903 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 9.418.275 | 210 | 192.600.000 | 192.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 18.897.750 | 210 | 188.280.000 | 188.280.000 | 0 | |||
| 386 | PP2500399576 | Suxamethonium clorid dihydrat (tương đương suxamethonium clorid 100 mg) | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 5.785.000 | 225 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 387 | PP2500399577 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.662.023 | 210 | 112.950.000 | 112.950.000 | 0 |
| 388 | PP2500399578 | Telmisartan + Amlodipin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 19.654.875 | 210 | 1.293.750.000 | 1.293.750.000 | 0 |
| 389 | PP2500399579 | Tenoxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 14.800.000 | 210 | 200.400.000 | 200.400.000 | 0 |
| 390 | PP2500399580 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 6.585.000 | 6.585.000 | 0 |
| 391 | PP2500399582 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 11.025.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500399583 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 |
| 393 | PP2500399584 | Tizanidin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 5.951.813 | 210 | 131.040.000 | 131.040.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 101.280.000 | 101.280.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500399585 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 3.000.000 | 210 | 15.592.500 | 15.592.500 | 0 | |||
| 395 | PP2500399586 | Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 396 | PP2500399587 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 6.723.000 | 6.723.000 | 0 |
| 397 | PP2500399588 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 27.447.962 | 210 | 9.459.450 | 9.459.450 | 0 |
| 398 | PP2500399589 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 70.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 399 | PP2500399590 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 42.966.000 | 42.966.000 | 0 |
| 400 | PP2500399591 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 13.545.000 | 13.545.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500399592 | Trimebutin maleat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 1.174.000 | 210 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| 402 | PP2500399593 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 25.605.000 | 25.605.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500399594 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 16.065.000 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 404 | PP2500399595 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 10.662.023 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 52.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500399596 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 406 | PP2500399597 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 4.725.713 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 38.216.491 | 211 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500399598 | Ursodeoxycholic acid | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 4.920.000 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500399599 | Valsartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 90.000.000 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500399600 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 261.166.800 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500399601 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 184.701.600 | 210 | 1.676.250.000 | 1.676.250.000 | 0 |
| 411 | PP2500399602 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 180 | 29.108.000 | 210 | 91.575.000 | 91.575.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500399603 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 184.701.600 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 413 | PP2500399604 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 2.153.250 | 210 | 118.755.000 | 118.755.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 13.164.846 | 210 | 143.550.000 | 143.550.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500399605 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 1.500.000 | 210 | 69.457.500 | 69.457.500 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.410.988 | 210 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 | |||
| 415 | PP2500399606 | Vinpocetin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 37.850.102 | 210 | 70.125.000 | 70.125.000 | 0 |
| 416 | PP2500399607 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 88.560.000 | 88.560.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 3.000.000 | 210 | 99.999.000 | 99.999.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500399608 | Vitamin A + D3 | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.500.000 | 210 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 |
| 418 | PP2500399610 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 11.598.975 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500399611 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 12.738.375 | 210 | 465.975.000 | 465.975.000 | 0 |
| 420 | PP2500399612 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.000.000 | 210 | 30.975.000 | 30.975.000 | 0 |
| 421 | PP2500399613 | Vitamin B6 + Magnesi | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 25.522.493 | 210 | 367.110.000 | 367.110.000 | 0 |
| 422 | PP2500399614 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 13.500.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500399615 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 7.000.000 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 15.300.000 | 210 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 1.743.638 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500399616 | Vitamin C | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 18.000.000 | 220 | 60.984.000 | 60.984.000 | 0 |
| 425 | PP2500399617 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 210 | 41.951.116 | 240 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn3100137028 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH | 180 | 15.300.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 48.000.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
1. PP2500399431 - Montelukast
2. PP2500399564 - Sitagliptin
3. PP2500399584 - Tizanidin
1. PP2500399206 - Capsaicin (tính theo Capsaicinoid toàn phần) 0,05g/100g gel
1. PP2500399314 - Glucose
2. PP2500399315 - Glucose
3. PP2500399316 - Glucose
4. PP2500399317 - Glucose
5. PP2500399318 - Glucose
6. PP2500399319 - Glucose
7. PP2500399320 - Glucose
8. PP2500399354 - Isotretinoin
9. PP2500399416 - Metoclopramid
10. PP2500399455 - Natri Clorid
11. PP2500399456 - Natri Clorid
12. PP2500399457 - Natri Clorid
13. PP2500399458 - Natri Clorid
14. PP2500399459 - Natri Clorid
15. PP2500399465 - Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
16. PP2500399514 - Piracetam
1. PP2500399605 - Vinpocetin
1. PP2500399212 - Carvedilol
2. PP2500399213 - Carvedilol
3. PP2500399371 - Lacidipin
4. PP2500399431 - Montelukast
5. PP2500399540 - Rivaroxaban
6. PP2500399564 - Sitagliptin
1. PP2500399449 - Naproxen
2. PP2500399537 - Repaglinid
1. PP2500399140 - Aceclofenac
2. PP2500399220 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500399222 - Cefpirom
4. PP2500399436 - Moxifloxacin
5. PP2500399443 - N-acetylcystein
6. PP2500399471 - Nefopam hydroclorid
7. PP2500399499 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2500399535 - Ramipril
2. PP2500399539 - Rivaroxaban
1. PP2500399598 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500399347 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2500399391 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
3. PP2500399450 - Naproxen
4. PP2500399496 - Paracetamol + Methocarbamol
5. PP2500399570 - Spironolacton
6. PP2500399608 - Vitamin A + D3
1. PP2500399159 - Ambroxol HCl
2. PP2500399216 - Cefdinir
3. PP2500399225 - Cefpodoxim
4. PP2500399267 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2500399405 - Magnesi lactat dihydrat+Vitamin B6
6. PP2500399419 - Methocarbamol
7. PP2500399509 - Perindopril tert-butylamin
8. PP2500399513 - Piperacillin + Tazobactam
9. PP2500399516 - Piracetam
1. PP2500399429 - Montelukast
1. PP2500399247 - Chlorhexidin digluconate
2. PP2500399254 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
3. PP2500399328 - Hydroxypropyl methylcellulose
4. PP2500399467 - Natri hyaluronat
5. PP2500399472 - Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason
6. PP2500399473 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
7. PP2500399481 - Olopatadin
1. PP2500399396 - Lovastatin
1. PP2500399239 - Clopidogrel
2. PP2500399577 - Telmisartan
3. PP2500399595 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500399309 - Glipizid
1. PP2500399154 - Aescin
1. PP2500399145 - Aciclovir
2. PP2500399177 - Atorvastatin
3. PP2500399178 - Atorvastatin + Ezetimibe
4. PP2500399186 - Bisoprolol fumarat
5. PP2500399212 - Carvedilol
6. PP2500399233 - Cilostazol
7. PP2500399238 - Clobetasol Propionate
8. PP2500399265 - Diosmin
9. PP2500399273 - Domperidon
10. PP2500399302 - Gabapentin
11. PP2500399343 - Irbesartan
12. PP2500399357 - Itraconazol
13. PP2500399376 - Lamivudin
14. PP2500399442 - Nabumeton
15. PP2500399445 - N-acetylcystein
16. PP2500399493 - Paracetamol
17. PP2500399519 - Povidone iodine
18. PP2500399521 - Povidone iodine
19. PP2500399533 - Rabeprazol
20. PP2500399537 - Repaglinid
21. PP2500399541 - Rosuvastatin
22. PP2500399546 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
23. PP2500399559 - Simethicon
24. PP2500399564 - Sitagliptin
25. PP2500399591 - Trimebutin maleat
26. PP2500399593 - Trimebutin maleat
27. PP2500399602 - Valsartan + Hydroclorothiazid
28. PP2500399607 - Vitamin A
29. PP2500399610 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
30. PP2500399614 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
31. PP2500399617 - Vitamin C
1. PP2500399284 - Erythropoietin alfa
1. PP2500399592 - Trimebutin maleat
1. PP2500399348 - Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III)
2. PP2500399548 - Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg)
1. PP2500399231 - Cilnidipin
2. PP2500399237 - Clindamycin
3. PP2500399329 - Ibuprofen
4. PP2500399476 - Noradrenalin (Norepinephrin)
5. PP2500399497 - Paracetamol + Methocarbamol
6. PP2500399561 - Simvastatin
7. PP2500399573 - Sucralfat
1. PP2500399354 - Isotretinoin
2. PP2500399535 - Ramipril
3. PP2500399539 - Rivaroxaban
1. PP2500399163 - Aminophylin
2. PP2500399233 - Cilostazol
3. PP2500399242 - Colistimethat natri
4. PP2500399314 - Glucose
5. PP2500399315 - Glucose
6. PP2500399455 - Natri Clorid
7. PP2500399456 - Natri Clorid
8. PP2500399457 - Natri Clorid
9. PP2500399458 - Natri Clorid
10. PP2500399461 - Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
11. PP2500399486 - Ondansetron
12. PP2500399579 - Tenoxicam
1. PP2500399144 - Aciclovir
2. PP2500399145 - Aciclovir
3. PP2500399216 - Cefdinir
4. PP2500399225 - Cefpodoxim
5. PP2500399431 - Montelukast
6. PP2500399435 - Montelukast
7. PP2500399482 - Omeprazol
8. PP2500399485 - Omeprazol
9. PP2500399519 - Povidone iodine
10. PP2500399521 - Povidone iodine
11. PP2500399614 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2500399604 - Vancomycin
1. PP2500399288 - Erythropoietin beta
1. PP2500399146 - Acid amin
1. PP2500399148 - Acid Fusidic
2. PP2500399237 - Clindamycin
3. PP2500399322 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
4. PP2500399381 - Levofloxacin
5. PP2500399382 - Levofloxacin
6. PP2500399409 - Meropenem
7. PP2500399477 - Nước cất pha tiêm
8. PP2500399612 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
9. PP2500399615 - Vitamin C
1. PP2500399444 - N-acetylcystein
2. PP2500399553 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500399203 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
2. PP2500399352 - Isosorbid mononitrat
1. PP2500399552 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500399144 - Aciclovir
2. PP2500399145 - Aciclovir
3. PP2500399238 - Clobetasol Propionate
4. PP2500399290 - Esomeprazol
5. PP2500399445 - N-acetylcystein
6. PP2500399478 - Nystatin
7. PP2500399494 - Paracetamol
8. PP2500399521 - Povidone iodine
9. PP2500399546 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
10. PP2500399615 - Vitamin C
11. PP2500399617 - Vitamin C
1. PP2500399208 - Carbetocin
2. PP2500399234 - Cinnarizine
3. PP2500399300 - Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
4. PP2500399325 - Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết ( 80%); dầu đậu nành tinh khiết (20%)
5. PP2500399326 - Human Albumin
6. PP2500399333 - Insulin glargine
7. PP2500399356 - Itraconazol
8. PP2500399397 - Lynestrenol
9. PP2500399406 - Mebendazol
10. PP2500399426 - Mometason
11. PP2500399460 - Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan
12. PP2500399475 - Noradrenalin (Norepinephrin)
13. PP2500399530 - Propofol
14. PP2500399531 - Phenylephrine
15. PP2500399555 - Sevoflurane
16. PP2500399571 - Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide
17. PP2500399585 - Tobramycin
18. PP2500399596 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
19. PP2500399616 - Vitamin C
1. PP2500399244 - Colistimethat natri
2. PP2500399388 - Lisinopril
3. PP2500399594 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500399475 - Noradrenalin (Norepinephrin)
2. PP2500399597 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500399172 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500399200 - Calcium lactat
2. PP2500399221 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500399278 - Ebastin
4. PP2500399304 - Gabapentin
5. PP2500399331 - Imipenem + Cilastatin
6. PP2500399358 - Ivabradin
7. PP2500399359 - Kali Clorid
8. PP2500399370 - Lacidipin
9. PP2500399522 - Pravastatin
10. PP2500399560 - Simvastatin
11. PP2500399599 - Valsartan
1. PP2500399483 - Omeprazol
1. PP2500399191 - Calci carbonat
2. PP2500399573 - Sucralfat
1. PP2500399427 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2500399277 - Drotaverin hydroclorid
2. PP2500399509 - Perindopril tert-butylamin
1. PP2500399195 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500399295 - Felodipin
3. PP2500399307 - Glipizid
4. PP2500399403 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
5. PP2500399412 - Metformin + Glimepirid
6. PP2500399432 - Montelukast
7. PP2500399543 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500399152 - Adrenalin
2. PP2500399190 - Cafein
3. PP2500399260 - Digoxin
4. PP2500399274 - Dopamin hydroclorid
5. PP2500399355 - Isotretinoin
6. PP2500399399 - Macrogol + Natri sulfat + Natri Bicarbonat + Natri Clorid + Kali Clorid
7. PP2500399428 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
8. PP2500399448 - Naloxon
9. PP2500399452 - Natri bicarbonat
10. PP2500399470 - Natri hyaluronat
1. PP2500399298 - Fluvastatin
1. PP2500399265 - Diosmin
2. PP2500399309 - Glipizid
3. PP2500399573 - Sucralfat
1. PP2500399246 - Cồn 90°
2. PP2500399290 - Esomeprazol
3. PP2500399519 - Povidone iodine
4. PP2500399521 - Povidone iodine
1. PP2500399275 - Doripenem
1. PP2500399415 - Metoclopramid
2. PP2500399578 - Telmisartan + Amlodipin
1. PP2500399143 - Aciclovir
2. PP2500399144 - Aciclovir
3. PP2500399160 - Ambroxol HCl
4. PP2500399177 - Atorvastatin
5. PP2500399231 - Cilnidipin
6. PP2500399376 - Lamivudin
7. PP2500399534 - Ramipril
8. PP2500399610 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500399264 - Diosmin
2. PP2500399281 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2500399366 - Ketoprofen
4. PP2500399377 - Lansoprazol
5. PP2500399394 - Lovastatin
6. PP2500399426 - Mometason
7. PP2500399441 - Nabumeton
8. PP2500399446 - N-acetylcystein
9. PP2500399545 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500399149 - Acid tranexamic
2. PP2500399165 - Amoxicilin
3. PP2500399171 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500399173 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2500399196 - Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat)
6. PP2500399214 - Cefaclor
7. PP2500399218 - Cefixim
8. PP2500399219 - Cefixim
9. PP2500399225 - Cefpodoxim
10. PP2500399253 - Dexamethason
11. PP2500399381 - Levofloxacin
12. PP2500399382 - Levofloxacin
13. PP2500399409 - Meropenem
14. PP2500399437 - Moxifloxacin
15. PP2500399454 - Natri Clorid
16. PP2500399487 - Ondansetron
17. PP2500399515 - Piracetam
18. PP2500399534 - Ramipril
19. PP2500399583 - Timolol
20. PP2500399606 - Vinpocetin
1. PP2500399201 - Candesartan
2. PP2500399262 - Diltiazem hydroclorid
3. PP2500399268 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2500399277 - Drotaverin hydroclorid
5. PP2500399306 - Glimepirid
6. PP2500399534 - Ramipril
7. PP2500399588 - Thiamazol
1. PP2500399175 - Amylase, Lipase, Protease
1. PP2500399437 - Moxifloxacin
2. PP2500399509 - Perindopril tert-butylamin
1. PP2500399184 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500399429 - Montelukast
3. PP2500399433 - Montelukast
1. PP2500399468 - Natri hyaluronat
1. PP2500399468 - Natri hyaluronat
1. PP2500399480 - Ofloxacin
1. PP2500399168 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500399224 - Cefpodoxim
1. PP2500399212 - Carvedilol
2. PP2500399238 - Clobetasol Propionate
3. PP2500399435 - Montelukast
4. PP2500399540 - Rivaroxaban
5. PP2500399615 - Vitamin C
1. PP2500399158 - Ambroxol HCl
2. PP2500399525 - Pregabalin
1. PP2500399193 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500399210 - Carbocistein
2. PP2500399408 - Mequitazin
1. PP2500399462 - Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat
2. PP2500399546 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2500399607 - Vitamin A
1. PP2500399527 - Progesterone (dạng hạt mịn)
2. PP2500399528 - Progesterone (dạng hạt mịn)
1. PP2500399385 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) tartrat
1. PP2500399227 - Ceftazidim
1. PP2500399195 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2500399483 - Omeprazol
3. PP2500399527 - Progesterone (dạng hạt mịn)
4. PP2500399550 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2500399164 - Amlodipine + Indapamide
2. PP2500399228 - Ceftazidime + Avibactam
3. PP2500399249 - Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
4. PP2500399250 - Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
5. PP2500399305 - Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat)
6. PP2500399321 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
7. PP2500399341 - Iohexol
8. PP2500399342 - Iohexol
9. PP2500399361 - Kali Clorid
10. PP2500399370 - Lacidipin
11. PP2500399373 - Lactulose
12. PP2500399383 - Levothyroxin Natri
13. PP2500399384 - Levothyroxin Natri
14. PP2500399386 - Linezolid
15. PP2500399387 - Linezolid
16. PP2500399410 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
17. PP2500399413 - Metformin hydroclorid
18. PP2500399439 - Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin biến tính) 15g; NaCl 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; KCl 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch Natri (S)-lactat) 1,6800g
19. PP2500399440 - Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat
20. PP2500399491 - Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease)
21. PP2500399505 - Perindopril Arginine + Amlodipine
22. PP2500399506 - Perindopril Arginine + Amlodipine
23. PP2500399507 - Perindopril Arginine + Indapamide + Amlodipine
24. PP2500399518 - Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
25. PP2500399528 - Progesterone (dạng hạt mịn)
26. PP2500399539 - Rivaroxaban
27. PP2500399547 - Salmeterol xinafoate micronised + Fluticasone propionate micronised
28. PP2500399557 - Simethicon
29. PP2500399567 - Sofosbuvir + Velpatasvir
30. PP2500399586 - Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
31. PP2500399587 - Thiamazol
32. PP2500399589 - Thiamazol
1. PP2500399203 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
2. PP2500399352 - Isosorbid mononitrat
1. PP2500399217 - Cefixim
1. PP2500399391 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
2. PP2500399496 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500399251 - Desloratadin
2. PP2500399268 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2500399310 - Glucosamin
4. PP2500399497 - Paracetamol + Methocarbamol
5. PP2500399498 - Paracetamol + Methocarbamol
6. PP2500399500 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2500399141 - Acetyl leucin
2. PP2500399149 - Acid tranexamic
3. PP2500399237 - Clindamycin
4. PP2500399253 - Dexamethason
5. PP2500399268 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2500399269 - Diphenhydramin Hydroclorid
7. PP2500399327 - Hydrocortison
8. PP2500399329 - Ibuprofen
9. PP2500399416 - Metoclopramid
10. PP2500399421 - Methylprednisolon
11. PP2500399476 - Noradrenalin (Norepinephrin)
12. PP2500399490 - Oxytocin
13. PP2500399604 - Vancomycin
1. PP2500399532 - Rabeprazol
1. PP2500399174 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500399188 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
3. PP2500399258 - Diazepam
4. PP2500399286 - Erythropoietin alfa
5. PP2500399287 - Erythropoietin alfa
6. PP2500399292 - Ezetimib
7. PP2500399306 - Glimepirid
8. PP2500399329 - Ibuprofen
9. PP2500399344 - Irbesartan
10. PP2500399404 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
11. PP2500399411 - Mesalazin
12. PP2500399434 - Montelukast
13. PP2500399523 - Prednisolon
14. PP2500399572 - Sucralfat
15. PP2500399600 - Valsartan
1. PP2500399530 - Propofol
1. PP2500399154 - Aescin
1. PP2500399488 - Oxytocin
2. PP2500399511 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
3. PP2500399602 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500399160 - Ambroxol HCl
2. PP2500399177 - Atorvastatin
3. PP2500399178 - Atorvastatin + Ezetimibe
4. PP2500399179 - Atorvastatin + Ezetimibe
5. PP2500399182 - Betahistin
6. PP2500399186 - Bisoprolol fumarat
7. PP2500399202 - Candesartan
8. PP2500399204 - Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid
9. PP2500399211 - Carbocistein
10. PP2500399231 - Cilnidipin
11. PP2500399252 - Desloratadin
12. PP2500399255 - Dexchlorpheniramine maleate
13. PP2500399289 - Esomeprazol
14. PP2500399290 - Esomeprazol
15. PP2500399302 - Gabapentin
16. PP2500399311 - Glucosamin
17. PP2500399343 - Irbesartan
18. PP2500399380 - Levocetirizin
19. PP2500399431 - Montelukast
20. PP2500399432 - Montelukast
21. PP2500399445 - N-acetylcystein
22. PP2500399482 - Omeprazol
23. PP2500399493 - Paracetamol
24. PP2500399495 - Paracetamol + Codein
25. PP2500399497 - Paracetamol + Methocarbamol
26. PP2500399508 - Perindopril tert-butylamin
27. PP2500399533 - Rabeprazol
28. PP2500399559 - Simethicon
29. PP2500399564 - Sitagliptin
30. PP2500399580 - Tenoxicam
31. PP2500399584 - Tizanidin
32. PP2500399590 - Thiamazol
33. PP2500399591 - Trimebutin maleat
34. PP2500399593 - Trimebutin maleat
35. PP2500399617 - Vitamin C
1. PP2500399184 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500399215 - Cefamandol
3. PP2500399223 - Cefpodoxim
4. PP2500399291 - Etoricoxib
5. PP2500399454 - Natri Clorid
1. PP2500399479 - Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
1. PP2500399162 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500399338 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
3. PP2500399356 - Itraconazol
1. PP2500399268 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500399494 - Paracetamol
3. PP2500399564 - Sitagliptin
1. PP2500399230 - Cilnidipin
2. PP2500399389 - Lisinopril
3. PP2500399563 - Sitagliptin
1. PP2500399176 - Atenolol
2. PP2500399229 - Cetirizin
3. PP2500399301 - Gabapentin
4. PP2500399375 - Lamivudin
5. PP2500399449 - Naproxen
1. PP2500399234 - Cinnarizine
2. PP2500399605 - Vinpocetin
1. PP2500399542 - Rupatadine
1. PP2500399157 - Allopurinol
2. PP2500399241 - Colchicin
3. PP2500399259 - Diclofenac natri
4. PP2500399266 - Diosmin + Hesperidin
5. PP2500399270 - Domperidon
6. PP2500399426 - Mometason
7. PP2500399551 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2500399299 - Fluvastatin
1. PP2500399410 - Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
2. PP2500399433 - Montelukast
3. PP2500399585 - Tobramycin
1. PP2500399156 - Alfuzosin HCL
1. PP2500399469 - Natri hyaluronat
1. PP2500399294 - Felodipin
2. PP2500399330 - Ibuprofen
3. PP2500399360 - Kali Clorid
4. PP2500399611 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500399143 - Aciclovir
2. PP2500399180 - Azithromycin
3. PP2500399276 - Drotaverin Clohydrat
4. PP2500399363 - Kẽm gluconat
5. PP2500399613 - Vitamin B6 + Magnesi
1. PP2500399144 - Aciclovir
2. PP2500399253 - Dexamethason
3. PP2500399454 - Natri Clorid
4. PP2500399476 - Noradrenalin (Norepinephrin)
5. PP2500399477 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500399549 - Sắt (dưới dạng sắt sucrose)
1. PP2500399240 - Cloxacilin
1. PP2500399184 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500399215 - Cefamandol
3. PP2500399291 - Etoricoxib
1. PP2500399197 - Calci lactat
1. PP2500399168 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500399185 - Bisoprolol fumarat
3. PP2500399195 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2500399271 - Domperidon
5. PP2500399492 - Paracetamol
6. PP2500399539 - Rivaroxaban
7. PP2500399565 - Sitagliptin + Metformin
8. PP2500399569 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500399187 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2500399192 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2500399296 - Fenofibrate
4. PP2500399303 - Gabapentin
5. PP2500399313 - Glucosamin
6. PP2500399368 - Ketoprofen
7. PP2500399392 - Losartan Kali
8. PP2500399402 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2500399501 - Perindopril + Amlodipin
10. PP2500399536 - Repaglinid
11. PP2500399538 - Repaglinid
12. PP2500399565 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2500399155 - Alfuzosin HCL
2. PP2500399364 - Kẽm Sulfat
1. PP2500399197 - Calci lactat
1. PP2500399150 - Adenosine
2. PP2500399374 - Lactulose
3. PP2500399379 - Levobupivacain
4. PP2500399576 - Suxamethonium clorid dihydrat (tương đương suxamethonium clorid 100 mg)
1. PP2500399367 - Ketoprofen
1. PP2500399316 - Glucose
2. PP2500399457 - Natri Clorid
3. PP2500399458 - Natri Clorid
1. PP2500399355 - Isotretinoin
1. PP2500399558 - Simethicon
1. PP2500399582 - Ticarcilin + acid clavulanic
1. PP2500399213 - Carvedilol
2. PP2500399226 - Cefpodoxim
3. PP2500399293 - Ezetimibe
4. PP2500399308 - Glipizid
5. PP2500399345 - Irbesartan
6. PP2500399346 - Irbesartan
7. PP2500399353 - Isosorbid mononitrat
8. PP2500399371 - Lacidipin
9. PP2500399378 - Lansoprazol
10. PP2500399395 - Lovastatin
11. PP2500399401 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
12. PP2500399403 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
13. PP2500399562 - Simvastatin + Ezetimibe
14. PP2500399601 - Valsartan + Hydroclorothiazid
15. PP2500399603 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500399334 - Insulin glargine
2. PP2500399340 - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
3. PP2500399398 - Macrogol
4. PP2500399430 - Montelukast
5. PP2500399432 - Montelukast
6. PP2500399511 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
7. PP2500399539 - Rivaroxaban
8. PP2500399556 - Silymarin
9. PP2500399595 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500399195 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2500399184 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500399369 - Ketoprofen
1. PP2500399332 - Indomethacin
1. PP2500399454 - Natri Clorid
2. PP2500399519 - Povidone iodine
1. PP2500399251 - Desloratadin
2. PP2500399295 - Felodipin
1. PP2500399274 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500399151 - Adenosine
2. PP2500399235 - Cinnarizine
3. PP2500399484 - Omeprazol
4. PP2500399502 - Perindopril + Amlodipin
5. PP2500399503 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2500399263 - Dioctahedral smectit
2. PP2500399268 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2500399282 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2500399438 - Moxifloxacin + Dexamethason
5. PP2500399540 - Rivaroxaban
6. PP2500399546 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
7. PP2500399565 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2500399450 - Naproxen
2. PP2500399564 - Sitagliptin
1. PP2500399400 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500399432 - Montelukast
1. PP2500399471 - Nefopam hydroclorid
1. PP2500399362 - Kẽm gluconat
1. PP2500399268 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500399309 - Glipizid
3. PP2500399372 - Lacidipin
1. PP2500399183 - Betahistin
2. PP2500399272 - Domperidon
3. PP2500399279 - Empagliflozin
4. PP2500399280 - Empagliflozin
5. PP2500399312 - Glucosamin
6. PP2500399423 - Miconazol
7. PP2500399504 - Perindopril arginin + Indapamid
8. PP2500399517 - Piracetam
9. PP2500399566 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2500399153 - Aescin
2. PP2500399209 - Carbocistein
3. PP2500399393 - Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
4. PP2500399466 - Natri hyaluronat
5. PP2500399511 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
1. PP2500399147 - Acid amin
2. PP2500399414 - Metoclopramid
3. PP2500399555 - Sevoflurane
1. PP2500399167 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500399169 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500399170 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500399217 - Cefixim
1. PP2500399161 - Ambroxol HCl
2. PP2500399194 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500399237 - Clindamycin
4. PP2500399273 - Domperidon
5. PP2500399390 - Lisinopril
6. PP2500399425 - Mometason
7. PP2500399426 - Mometason
8. PP2500399509 - Perindopril tert-butylamin
9. PP2500399524 - Pregabalin
10. PP2500399597 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500399457 - Natri Clorid
2. PP2500399459 - Natri Clorid
1. PP2500399483 - Omeprazol
2. PP2500399510 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin