Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400122379 |
2240740000016.02 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
890114086523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
2,800 |
41,500 |
116,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
2 |
PP2400122380 |
GE002.03 |
Clanzacr |
Aceclofenac |
200mg |
VN-15948-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Korea United Pharm. Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
6,900 |
27,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
3 |
PP2400122381 |
GE21004.04 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
257 |
6,168,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
4 |
PP2400122382 |
0180350003316.04 |
Azenmarol 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110257723 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,700 |
380 |
1,406,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
5 |
PP2400122383 |
MSTT21L1GE001.04 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
VD-27844-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
1,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
6 |
PP2400122384 |
2220840000017.04 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
893110339924
(VD-27160-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
3,500 |
24,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
7 |
PP2400122386 |
MSTT21L1GE002.01 |
Tanganil 500 mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pháp |
Pierre Fabre Medicament Production |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
4,612 |
55,344,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
8 |
PP2400122387 |
MSTT21L1GE002.02 |
Stadleucin |
Acetylleucin |
500mg |
893100338823 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83,000 |
2,200 |
182,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
9 |
PP2400122388 |
MSTT21L1GE002.04 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
83,000 |
338 |
28,054,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
10 |
PP2400122389 |
2240730000026.04 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
200mg/ml; 10ml |
VD-32805-19 (CV GIA HẠN SỐ 553 /QĐ-QLD NGÀY 5/8/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
2,000 |
145,000 |
290,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
11 |
PP2400122390 |
2240700000032.01 |
Camzitol |
Acid Acetylsalicylic 100mg |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ đào nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,900 |
145,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
12 |
PP2400122391 |
GE010.04 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
636,000 |
60 |
38,160,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
13 |
PP2400122392 |
GE011.02 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg |
75mg + 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,500 |
47,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
14 |
PP2400122394 |
GE013.01 |
Meileo |
Aciclovir |
250mg |
8401110004924 (vn-20711-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
Chai/lọ/túi/ống |
1,000 |
278,000 |
278,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
15 |
PP2400122395 |
GE013.04 |
Bactericin 250 |
Aciclovir |
250mg |
VD-34911-20 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ |
lọ |
500 |
109,000 |
54,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
16 |
PP2400122396 |
2240760000058.01 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
GC-315-19 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
8,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
17 |
PP2400122397 |
2240710000060.01 |
Aminic |
Acid amin |
10%; 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
2,000 |
105,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
18 |
PP2400122398 |
2240760000072.04 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
"
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. " |
"Thùng 20
túi x 200 ml" |
Túi |
18,000 |
63,000 |
1,134,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
19 |
PP2400122400 |
2240720000098.01 |
Neoamiyu |
L-Isoleucine + L-Leucine + L-Lysine acetate + L-Methionine + L-Phenylalanine + L-Threonine + L-Tryptophan + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Aspartic acid + L-Glutamic acid + L-Histidine + L-Proline + L-Serine + L-Tyrosine + Glycine |
6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Nhật |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Túi 200ml |
Túi |
2,000 |
116,258 |
232,516,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
20 |
PP2400122402 |
2240730000118.04 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Việt Nam |
"
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. " |
"Thùng 20
túi x 200 ml" |
Túi |
15,000 |
115,000 |
1,725,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
21 |
PP2400122404 |
2240720000135.01 |
Nutriflex Peri |
Mỗi 1000ml chứa: Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate |
2,34g + 3,13g + 2,84g + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6 g + 4,98g + 1,69g + 4,85g + 1,5 g + 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + 80g + 0,37g |
VN-18157-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Medical AG |
Thụy Sĩ |
Hộp 5 túi 1000ml |
Túi |
2,500 |
404,000 |
1,010,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
22 |
PP2400122405 |
2240730000149.01 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
200 |
720,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
23 |
PP2400122406 |
2240770000154.02 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) |
11,3% + 11% + 20%; 1680ml |
VN-21331-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Mg Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 túi 1680ml |
Túi |
200 |
1,032,500 |
206,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
24 |
PP2400122408 |
2240780000175.01 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Bỉ |
Baxter S.A |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
200 |
696,500 |
139,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
25 |
PP2400122409 |
2240770000185.02 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid và điện giải |
11,3% + 11% + 20%; 960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
200 |
614,250 |
122,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
26 |
PP2400122411 |
2240700000209.02 |
Treeton |
Acid thioctic |
600mg/20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ chứa 20ml dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
5,000 |
175,000 |
875,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
27 |
PP2400122412 |
GE028.01 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
60,000 |
16,800 |
1,008,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
28 |
PP2400122413 |
GE21032.04 |
Sunigam 300 |
Acid Tiaprofenic |
300mg |
893110156224
(SĐK cũ: VD-30405-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,800 |
294,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
29 |
PP2400122414 |
GE21033.01 |
Humira |
Adalimumab |
40 mg/0.4 ml |
QLSP-H03-1172-19 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co. KG; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AbbVie Deutschland GmbH & Co. KG; Cơ sở xuất xưởng: AbbVie Biotechnology GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, mỗi vỉ chứa 1 bút tiêm và 1 miếng bông cồn, Mỗi bút tiêm chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bút tiêm |
100 |
9,210,573 |
921,057,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
30 |
PP2400122415 |
2240780000212.04 |
Tradalen |
Adapalen |
0,1%; 10g |
VD-33081-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
54,950 |
16,485,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
31 |
PP2400122416 |
2240740000221.01 |
Differin Cream 0,1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Pháp |
Laboratoires Galderma |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
100 |
140,600 |
14,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
32 |
PP2400122417 |
2240770000239.04 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
100 |
455,000 |
45,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
33 |
PP2400122418 |
2240780000243.02 |
Aescinat natri 10 mg |
Natri aescinat |
10mg |
893110055423 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
500 |
95,000 |
47,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
34 |
PP2400122419 |
2240700000254.04 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,580 |
379,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
35 |
PP2400122420 |
2240700000261.02 |
Aescinat natri 5 mg |
Natri aescinat |
5mg |
893110055323 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
1,000 |
68,000 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
36 |
PP2400122422 |
2240700000285.01 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/ 50ml |
400410646324
(QLSP-1129-
18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
5,000 |
835,000 |
4,175,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
37 |
PP2400122424 |
GE21040.01 |
Maxlen-70 |
Alendronic acid (dưới dạng Natri alendronat trihydrat) |
70mg |
VN-21626-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9) |
Uống |
Viên nén |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
54,600 |
273,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
38 |
PP2400122425 |
GE21040.04 |
Risenate |
Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) |
70mg |
VD-32812-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
38,000 |
1,499 |
56,962,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
39 |
PP2400122426 |
2240780000304.01 |
Bonasol Once Weekly 70mg Oral Solution |
Alendronic acid |
70mg/100ml |
VN-22757-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pinewood Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 4 chai 100ml |
Chai |
6,500 |
126,000 |
819,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
40 |
PP2400122427 |
GE036.01 |
Aclonia 70mg/2800 IU tablets |
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) |
70mg Alendronic acid + 2.800UI |
520110138223 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,500 |
95,000 |
142,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
41 |
PP2400122428 |
GE038.01 |
Fosamax Plus 70mg/5600IU |
Acid Alendronic (dưới dạng natri alendronat trihydrat) + Vitamin D3 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) |
VN-19253-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén |
Tây Ban Nha |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,500 |
114,180 |
171,270,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
42 |
PP2400122429 |
GE038.04 |
Agostini |
Alendronic acid (dưới dạng alendronat natri) + Cholecalciferol |
70mg; 140mcg (5600 UI) |
VD-21047-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
34,000 |
11,798 |
401,132,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
43 |
PP2400122430 |
GE21041.02 |
Alsiful S.R. Tablets 10 mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,500 |
280,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
44 |
PP2400122431 |
GE21041.04 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
6,594 |
791,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
45 |
PP2400122432 |
0180370003457.04 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
26,700 |
72 |
1,922,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
46 |
PP2400122433 |
2240750000310.01 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,750 |
262,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
47 |
PP2400122434 |
GE042.04 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
175,000 |
118 |
20,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
48 |
PP2400122435 |
2240740000320.02 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
680 |
54,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
49 |
PP2400122436 |
GE21047.01 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,360 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
50 |
PP2400122437 |
GE21049.01 |
Medovent 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,480 |
88,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
51 |
PP2400122438 |
2240760000331.01 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
1,200 |
17,500 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
52 |
PP2400122439 |
GE051.02 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
VD-31039-18 (893110307424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
50,000 |
950 |
47,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
53 |
PP2400122441 |
GE053.01 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
630 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
54 |
PP2400122442 |
2240760000348.04 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
105 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
55 |
PP2400122443 |
2240760000355.01 |
Amaloris 10mg/10mg |
Amlodipin + Atorvastatin |
10mg + 10mg |
VN-23155-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,800 |
264,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
56 |
PP2400122444 |
GE34.01 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vĩ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
8,200 |
2,050,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
57 |
PP2400122445 |
GE34.02 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg + 10mg |
890110002724 (VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,700,000 |
3,690 |
6,273,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
58 |
PP2400122446 |
GE21056.01 |
Natrixam 1,5mg/10mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
12,500 |
4,987 |
62,337,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
59 |
PP2400122447 |
2240720000364.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
4,987 |
99,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
60 |
PP2400122448 |
GE057.01 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
6,100 |
427,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
61 |
PP2400122450 |
GE21060.02 |
Stamlo- T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
57,000 |
6,181 |
352,317,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
62 |
PP2400122451 |
GE21060.04 |
Telmiam |
Telmisartan; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate 6,935mg) |
40mg; 5mg |
893110238923 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
6,800 |
1,020,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
63 |
PP2400122452 |
2240720000371.03 |
Hyvalor plus |
Amlodipin + Valsartan |
10mg + 160mg |
VD-35616-22 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
13,900 |
695,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
64 |
PP2400122453 |
2240750000389.01 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vĩ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
9,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
65 |
PP2400122454 |
2240760000393.03 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
7,950 |
1,192,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
66 |
PP2400122455 |
2240750000402.04 |
Valclorex |
Amlodipin + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
6,300 |
504,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
67 |
PP2400122456 |
GE21062.01 |
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
10mg + 160mg + 12,5mg |
840110032023 (VN-19287-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
18,107 |
724,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
68 |
PP2400122457 |
GE21063.01 |
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilate), Valsartan, Hydrochlorothiazide |
5mg + 160mg + 12,5mg |
840110079223 (VN-19289-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
18,107 |
724,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
69 |
PP2400122459 |
2240780000410.01 |
Curam 250mg/5ml |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5/5ml |
250mg/5ml + 62.5mg/5ml |
VN-17450-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch |
Chai |
100 |
83,000 |
8,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
70 |
PP2400122460 |
GE064.04 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1000mg + 62,5mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
15,781 |
789,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
71 |
PP2400122462 |
GE21068.02 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
893110415724
(VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
80,000 |
9,450 |
756,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
72 |
PP2400122463 |
GE21068.04 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
893110631324
(SĐK cũ: VD-33610-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
282,000 |
8,200 |
2,312,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
73 |
PP2400122464 |
2240750000426.04 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-30544-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
8,879 |
443,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
74 |
PP2400122465 |
2220820000044.04 |
Midatan 500/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 125mg |
VD-22188-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
150,000 |
1,597 |
239,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
75 |
PP2400122466 |
2240770000437.04 |
Vigentin 500mg/62,5mg tab. |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-18358-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
5,900 |
590,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
76 |
PP2400122467 |
GE070.03 |
Auclanityl 875/125mg |
Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg; Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg |
875mg + 125mg |
VD-27058-17 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
4,100 |
615,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
77 |
PP2400122468 |
GE21072.04 |
Auzion 1000 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110281524 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
16,000 |
10,500 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
78 |
PP2400122469 |
2240720000449.05 |
Amphotret |
Amphotericin B |
50mg |
VN-18166-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Ấn Độ |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
300 |
162,000 |
48,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
79 |
PP2400122470 |
GE21074.05 |
Ampholip |
Amphotericin B |
5mg/ml |
VN-19392-15 |
Tiêm |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Ấn Độ |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Lọ |
20 |
1,800,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
80 |
PP2400122471 |
2240750000457.01 |
Camicin 1.5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
800110348624 |
Tiêm, tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l |
Italia |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1,000 |
61,990 |
61,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
81 |
PP2400122472 |
GE21076.04 |
Bipisyn 3g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
VD-36109-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
54,999 |
274,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
82 |
PP2400122473 |
2240700000469.04 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080IU + 3400IU + 238IU |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
83 |
PP2400122474 |
2240730000477.01 |
Eraxis |
Anidulafungin |
100mg |
VN3-390-22 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch truyền |
Pharmacia and Upjohn Company LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20 |
3,830,400 |
76,608,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
84 |
PP2400122475 |
2240780000489.05 |
Erleada |
Apalutamide |
60 mg |
001110194023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mỹ |
Janssen Ortho LLC |
Hộp 1 lọ chứa 120 viên |
Viên |
1,080 |
554,999 |
599,398,920 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
85 |
PP2400122476 |
GE21078.01 |
Eliquis |
Apixaban |
2,5mg |
VN2-615-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Bristol-Myers Squibb Manufacturing Company; CSĐG và xuất xưởng: Catalent Anagni S.r.l. |
CSSX: Mỹ; CSĐG và xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
24,150 |
72,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
86 |
PP2400122477 |
2240740000498.01 |
Eliquis |
Apixaban |
5mg |
VN2-616-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
NSX: Bristol-Myers Squibb Manufacturing Company; CSĐG & xuất xưởng: Catalent Anagni S.r.l. |
CSSX: Mỹ; CSĐG & xuất xưởng: Ý |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
24,150 |
24,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
87 |
PP2400122478 |
2240740000504.02 |
NUNLEY-5 |
Apixaban |
5mg |
893110054423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
17,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
88 |
PP2400122479 |
MSTT21L1GE013.03 |
Tenocar 100 |
Atenolol |
100mg |
VD-23231-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
1,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
89 |
PP2400122480 |
GE081.01 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 (VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
10,500 |
945,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
90 |
PP2400122481 |
GE081.02 |
Vaslor-40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
40mg |
VD-28487-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
987 |
49,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
91 |
PP2400122482 |
2240730000514.04 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/ml |
VD-24376-16 (893114045723) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
12,000 |
425 |
5,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
92 |
PP2400122483 |
GE21084.04 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
93,000 |
1,449 |
134,757,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
48 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
93 |
PP2400122484 |
GE091.01 |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
16,300 |
7,220 |
117,686,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
94 |
PP2400122485 |
2240710000527.04 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
50,000 |
2,625 |
131,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
95 |
PP2400122486 |
2240720000531.01 |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/ 5ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
12,879 |
128,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
96 |
PP2400122487 |
GE21088.04 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8CFU |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
10,000 |
2,940 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
97 |
PP2400122488 |
2190580001769.04 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
>=10^8 CFU |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,900 |
72,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
98 |
PP2400122489 |
L5GE2205.04 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
99 |
PP2400122490 |
GE21091.04 |
Maxxflame-B10 |
Baclofen |
10mg |
893110146324
(VD-30290-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm |
Viên |
20,000 |
775 |
15,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
100 |
PP2400122491 |
GE21092.02 |
Zamko 25 |
Baclofen |
25mg |
VD-30504-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
101 |
PP2400122492 |
GE21094.02 |
Hayex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-28462-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,559 |
9,354,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
102 |
PP2400122493 |
GE21094.04 |
Bambuterol 10-US |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110610024
(VD-33027-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
285 |
34,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
103 |
PP2400122495 |
2240710000558.04 |
Satarex |
Beclometason dipropionat |
50mcg/liều; 150 liều |
VD-25904-16 |
Nhỏ Mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
500 |
55,990 |
27,995,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
104 |
PP2400122496 |
2240710000565.04 |
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU |
Benzathin benzylpenicilin |
1.2 MUI |
VD-29207-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
100 |
15,000 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
105 |
PP2400122497 |
GE102.04 |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml |
Lọ |
300 |
3,790 |
1,137,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
106 |
PP2400122498 |
GE105.01 |
Kernhistine 16mg Tablet |
Betahistin |
16mg |
840110404323 (VN-19865-16) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,930 |
96,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
107 |
PP2400122499 |
GE105.02 |
Betahistine 16 |
Betahistine dihydrochlorid |
16mg |
VD-22365-15 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
518 |
51,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
108 |
PP2400122500 |
GE105.04 |
Betahistin |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
VD-34690-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
350,000 |
168 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
109 |
PP2400122501 |
GE108.01 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
5,962 |
894,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
110 |
PP2400122503 |
GE108.04 |
Betahistin 24 A.T |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
VD-32796-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
355 |
35,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
111 |
PP2400122504 |
2240760000577.02 |
Asbesone |
Betamethason |
0,05%; 30g |
VN-20447-17 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
8,600 |
61,500 |
528,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
112 |
PP2400122505 |
2240700000582.04 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason dipropionat |
100mg + 6,4mg; 10g |
VD-33668-19 (Hiệu lực đến 23/10/2024) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
10,000 |
14,700 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
113 |
PP2400122506 |
2240730000590.01 |
Mvasi |
Bevacizumab 100mg/4ml |
100mg/4ml |
SP3-1221-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
250 |
4,756,087 |
1,189,021,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
114 |
PP2400122507 |
2240740000603.02 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg |
890410303624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Chai/lọ/túi/ống |
50 |
4,347,000 |
217,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
115 |
PP2400122508 |
GE21106.01 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,500 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
116 |
PP2400122509 |
2190570000130.02 |
Bilazin 20 |
Bilastin |
20mg |
893110110823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
117 |
PP2400122510 |
2190570000130.04 |
Mitibilastin 20 mg |
Bilastine |
20mg |
VD3-158-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,150 |
41,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
118 |
PP2400122511 |
2240700000612.02 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
1,000 |
315 |
315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
119 |
PP2400122512 |
GE112.02 |
BISNOL |
Bismuth |
120mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,950 |
79,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
120 |
PP2400122513 |
2240740000627.04 |
AMEBISMO |
Bismuth |
525mg/15ml |
VD-26971-17
(893110630724) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml |
Ống/gói |
10,000 |
10,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
121 |
PP2400122514 |
GE114.04 |
Altasyaris |
Bismuth subsalicylat |
262 mg |
893110121623 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
3,680 |
1,288,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
122 |
PP2400122515 |
GE115.04 |
Pepta-Bisman Tab |
Bismuth subsalicylat |
262.5 mg |
893110037024 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
3,885 |
1,359,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
123 |
PP2400122516 |
GE116.02 |
Prololsavi 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VD-28025-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,300,000 |
380 |
494,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
124 |
PP2400122518 |
0180310000287.04 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-22474-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
126 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
125 |
PP2400122519 |
0180350002661.02 |
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
2,5mg + 6,25mg |
893110370323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,200 |
176,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
126 |
PP2400122520 |
GE21116.01 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (SĐK cũ: VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
280,000 |
2,400 |
672,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
127 |
PP2400122521 |
GE21117.02 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Gia hạn 05 năm kể từ ngày 20/04/2022; Số QĐ: 201/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,000 |
2,300 |
119,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
128 |
PP2400122522 |
2240710000633.01 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bỉ |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
850 |
310,800 |
264,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
129 |
PP2400122523 |
2240710000640.04 |
Novahexin 8 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 5ml |
893100244023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
130 |
PP2400122524 |
2240750000655.04 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
5,000 |
90,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
131 |
PP2400122525 |
2240750000662.05 |
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
500 |
150,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
132 |
PP2400122526 |
2240700000674.02 |
GONCAL |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
150mg + 1.470mg |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,950 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
133 |
PP2400122527 |
GE21124.01 |
Briozcal |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VN-22339-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Úc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,700 |
405,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
134 |
PP2400122528 |
GE21124.04 |
Caldihasan |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1.250mg + 125UI |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800,000 |
840 |
672,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
135 |
PP2400122529 |
2240770000680.01 |
Abricotis |
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI |
1500mg + 500UI |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,700 |
285,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
136 |
PP2400122531 |
2022GEL110.04 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200UI |
893100390124 (VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
819 |
204,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
137 |
PP2400122532 |
2240750000693.04 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(VD-24898-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,300 |
835 |
1,920,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
138 |
PP2400122533 |
GE21129.04 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
100mg/ 10ml |
VD-24225-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1,600 |
25,955 |
41,528,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
139 |
PP2400122534 |
GE21130.04 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic
(dưới dạng Calci folinat) |
50mg/ 5ml |
VD-24226-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
2,200 |
15,985 |
35,167,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
140 |
PP2400122535 |
0180370003716.04 |
Notired Eff Strawberry |
Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat |
456mg + 426mg |
VD-23875-15 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Viên sủi |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
100,000 |
3,990 |
399,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
141 |
PP2400122536 |
2240710000701.02 |
CLIPOXID-300 |
Calci lactat pentahydrat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,800 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
142 |
PP2400122537 |
GE21133.04 |
Calsfull |
Calci lactat pentahydrat |
500mg |
VD-28746-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm phong phú - Chi Nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 viên x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,150 |
322,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
143 |
PP2400122538 |
2240730000712.04 |
Fucalmax |
Calci lactat |
50mg/ml; 10ml |
VD-26877-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống nhựa x 10ml Dung dịch uống |
Ống |
50,000 |
3,400 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
144 |
PP2400122539 |
2240730000729.04 |
Ketovin |
Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg+23 + 38mg + 30mg (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) |
893110282124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
7,890 |
315,600,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
145 |
PP2400122540 |
2240770000734.04 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
893110320324 (SĐK CŨ VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
50 |
120,000 |
6,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
146 |
PP2400122541 |
2240760000744.01 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Ireland |
LEO Laboratories Limited |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
600 |
288,750 |
173,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
147 |
PP2400122542 |
2240760000751.01 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Ireland |
LEO Laboratories Limited |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
300 |
282,480 |
84,744,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
148 |
PP2400122543 |
GE21136.01 |
Rocalcic 100 |
Calcitonin Salmon |
100IU/ 1ml |
VN-20613-17 (số: 62/QĐ-QLD gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
300 |
90,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
149 |
PP2400122545 |
GE146.04 |
Calcitriol |
Calcitriol |
0,25mcg |
VD-30380-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
300,000 |
290 |
87,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
150 |
PP2400122546 |
2240750000761.04 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
693 |
242,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
151 |
PP2400122547 |
2240700000773.01 |
Bluecan Forte 16mg |
Candesartan |
16mg |
560110180223 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
6,700 |
335,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
152 |
PP2400122548 |
2240700000780.02 |
Hadusartan 16 |
Candesartan |
16mg |
893110369024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,990 |
199,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
153 |
PP2400122549 |
GE21140.01 |
Candekern 8mg Tablet |
Candesartan |
8mg |
840110007824 (VN-20456-17) |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
4,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
154 |
PP2400122550 |
GE21140.02 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
VD-28461-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,750 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
155 |
PP2400122551 |
GE21140.04 |
Nady-Candesartan 8 |
Candesartan |
8mg |
VD-35335-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
80,000 |
460 |
36,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
156 |
PP2400122552 |
GE21141.04 |
Nady-Candesartan HCT 16/12,5 |
Candesartan + hydroclorothiazide |
16mg; 12.5mg |
VD-35336-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,230 |
12,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
157 |
PP2400122553 |
GE21142.01 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,570 |
35,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
158 |
PP2400122554 |
GE21143.04 |
Capelodine |
Capecitabin |
500mg |
QLĐB-667-18 (Giấy gia hạn số 352/QĐ-QLD NGÀY 25/05/2023) |
Uống |
Viên |
Công Ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt
Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
18,500 |
370,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT |
NHÓM 4 |
24 Tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
159 |
PP2400122555 |
2240730000798.01 |
Capser |
Capsaicin |
0,075%; 100g |
VN-21757-19 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tuýp |
300 |
295,000 |
88,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
160 |
PP2400122556 |
2240720000807.04 |
Captazib 25/25 |
Captopril + Hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,450 |
29,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
161 |
PP2400122557 |
2240730000811.04 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
23,000 |
928 |
21,344,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
162 |
PP2400122558 |
2240740000825.01 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Đức |
Ferring GmbH |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
250 |
358,233 |
89,558,250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
163 |
PP2400122559 |
2240750000839.02 |
SYXTEN 5% |
Carbocistein |
250mg/5ml; 100ml |
VN-22841-21 |
Uống |
Siro |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
5,000 |
65,000 |
325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
164 |
PP2400122560 |
2240760000843.02 |
Nakflon |
Carbocistein |
375mg |
893100001523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
2,730 |
13,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
165 |
PP2400122562 |
GE160.02 |
Peruzi 12,5 |
Carvedilol |
12,5mg |
VD-31090-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
750 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
166 |
PP2400122563 |
GE162.02 |
Peruzi-6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-18514-13 |
Uống |
Viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
418 |
62,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
167 |
PP2400122564 |
GE162.04 |
Peruzi-6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-18514-13 |
Uống |
Viên nén tròn |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
418 |
62,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
168 |
PP2400122565 |
GE21153.02 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
4,114,000 |
411,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
169 |
PP2400122566 |
GE21154.02 |
Caspofungin Acetate for Injection 70 mg/Vial |
Caspofungin acetate tương đương Caspofungin |
70mg |
VN-22393-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10 |
4,387,244 |
43,872,440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
170 |
PP2400122567 |
GE21155.03 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,900 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
171 |
PP2400122568 |
GE21157.01 |
MFT- Cefaclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
594110350224 |
Uống |
Viên nang |
Arena Group SA |
Romani |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
10,300 |
1,030,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
172 |
PP2400122570 |
GE21157.03 |
Bicelor 500 |
Cefaclor |
500mg |
VD-28068-17 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 12 viên |
Viên |
150,000 |
8,600 |
1,290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
173 |
PP2400122571 |
2240710000862.01 |
IMEVIX |
Cefalexin |
250mg |
VD-32837-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
1,000 |
6,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
174 |
PP2400122572 |
GE21160.02 |
Cefamandol 2g |
Cefamandol |
2g |
893110387124 (VD-31707-19) |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
lọ |
2,000 |
125,000 |
250,000,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
175 |
PP2400122573 |
GE21160.04 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol |
2g |
VD-32020-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,500 |
77,000 |
192,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
176 |
PP2400122574 |
2240780000878.04 |
Niozacef 2 g |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2g |
893110202423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc Tế |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 20ml; Hộp 10 Lọ x 20ml |
Lọ |
5,000 |
20,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
177 |
PP2400122575 |
L5GE2215.04 |
Glencinone |
Cefdinir |
250mg |
VD-29582-18 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
9,986 |
629,118,000 |
CÔNG TY TNHH VIBAN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
178 |
PP2400122576 |
GE21166.03 |
Osvimec 300 |
Cefdinir 300mg |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
10,500 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
179 |
PP2400122577 |
GE175.04 |
Setpana |
Cefdinir |
300mg |
893110219624 (VD-29464-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
11,550 |
346,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
180 |
PP2400122578 |
GE178.04 |
Dicifepim 2g |
Cefepim |
2g |
VD-29211-18 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
66,600 |
333,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
181 |
PP2400122579 |
0180350005815.01 |
Cefimed |
Cefixime |
400mg |
VN-5524-10 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd- Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
30,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
182 |
PP2400122580 |
GE21169.02 |
IMEXIME 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-31116-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
1,000 |
5,000 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
183 |
PP2400122581 |
GE182.01 |
Medocef 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
1g |
VN-22168-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 50 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
2,000 |
54,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
184 |
PP2400122582 |
GE21173.02 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
80,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
185 |
PP2400122583 |
GE21173.04 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới
dạng cefoperazon
natri) |
2g |
893110740324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
57,450 |
114,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
186 |
PP2400122584 |
2240720000883.02 |
Cefopefast-S 1000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
0,5g + 0,5g |
VD-35452-21 |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
lọ |
1,000 |
39,990 |
39,990,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
187 |
PP2400122585 |
L5GE2216.01 |
Basultam |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
VN-18017-14 |
Tiêm |
Bột pha tiêm bắp, tĩnh mạch |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
12,000 |
108,000 |
1,296,000,000 |
CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
188 |
PP2400122586 |
L5GE2216.04 |
Spreabac 2g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 1g |
893110589724
(VD-32785-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ |
Lọ |
12,000 |
50,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
189 |
PP2400122587 |
GE188.04 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
5,142 |
15,426,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
190 |
PP2400122588 |
GE190.02 |
Fotimyd 500 |
Cefotiam |
500mg |
VD-34243-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
5,000 |
57,000 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
191 |
PP2400122589 |
GE21176.01 |
Cefoxitine Gerda 2g |
Cefoxitin |
2g |
VN-20446-17 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios
Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
lọ |
1,000 |
222,000 |
222,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
192 |
PP2400122590 |
2240720000890.01 |
Zinforo |
Ceftaroline fosamil (dưới dạng Ceftaroline fosamil acetic acid solvate monohydrate) |
600mg |
800110144223 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền |
CSSX: ACS Dobfar S.p.A.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: ACS Dobfar S.p.A. |
CSSX: Ý.; CSĐG cấp 1, cấp 2 và xuất xưởng: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
596,000 |
59,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
193 |
PP2400122591 |
GE194.04 |
Bicefzidim 1g |
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối
hợp với natri carbonat) |
1g |
VD-28222-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
9,786 |
19,572,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
194 |
PP2400122592 |
2240720000906.01 |
Zavicefta |
Ceftazidime (dưới dạng ceftazidim pentahydrate) ; Avibactam (dưới dạng avibactam sodium) |
2g; 0,5g |
800110440223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX:ACS Dobfar S.P.A; CS Trộn bột trung gian: ACS Dobfar S.P.A |
CSSX: Ý; CS Trộn bột trung gian: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
130 |
2,772,000 |
360,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
195 |
PP2400122593 |
2240710000916.04 |
Biviminal 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-25286-16 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
79,000 |
395,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
196 |
PP2400122594 |
GE198.01 |
Zerbaxa |
Ceftolozane (dưới dạng Ceftolozane Sulfate) 1000mg; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam Natri) 500mg |
1000mg; 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Steri-Pharma, LLC; CSSX sản phẩm trung gian ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Fareva Mirabel |
CSSX: Mỹ; CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
150 |
1,631,000 |
244,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
197 |
PP2400122595 |
GE201.01 |
Burometam 2g |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone natri) |
2g |
300110074123 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền |
Panpharma |
France |
Hộp 25 Lọ |
Lọ |
41,000 |
39,500 |
1,619,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
198 |
PP2400122597 |
GE21182.04 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
2,221 |
51,083,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
199 |
PP2400122598 |
GE21185.01 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
9,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
200 |
PP2400122599 |
GE21185.02 |
Celofin 200 |
Celecoxib |
200mg |
VN-19973-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
800 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
201 |
PP2400122600 |
GE21185.04 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
VD-33466-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
450,000 |
350 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
202 |
PP2400122601 |
2240720000920.02 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
203 |
PP2400122602 |
2240730000934.04 |
Becatec |
Cetirizin |
10mg |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
2,000 |
4,300 |
8,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
204 |
PP2400122604 |
MSTT21L1GE035.04 |
Kacerin |
Cetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-19387-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50,000 |
50 |
2,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
205 |
PP2400122605 |
2240760000942.01 |
Erbitux |
Cetuximab |
5mg/ml |
QLSP-0708-13 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 01 lọ 20ml |
Lọ |
200 |
5,773,440 |
1,154,688,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
206 |
PP2400122606 |
2240750000952.04 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
30,000 |
26 |
780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
207 |
PP2400122607 |
GE210.01 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
3,000 |
69,300 |
207,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
208 |
PP2400122608 |
GE211.04 |
Cilnidipine-5a Farma 10mg |
Cilnidipin |
10mg |
893110060523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
47,000 |
2,010 |
94,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
209 |
PP2400122609 |
GE212.04 |
A.T Cilnidipine 5 mg |
Cilnidipin |
5 mg |
893110225924 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
1,880 |
30,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
210 |
PP2400122610 |
GE21192.01 |
Noclaud |
Cilostazol |
100mg |
VN-21016-18 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
24,000 |
5,400 |
129,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
211 |
PP2400122611 |
GE213.01 |
Noclaud |
Cilostazol |
50mg |
VN-21015-18 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
8,000 |
5,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
212 |
PP2400122612 |
GE213.02 |
ZILAMAC-50 |
Cilostazol |
50mg |
890110015424
(VN-19705-16) |
Uống |
Viên nén |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,548 |
30,576,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
213 |
PP2400122615 |
2190530001498.04 |
Becalim |
Ciprofibrat |
100mg |
893110584324(VD-33284-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,400 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
214 |
PP2400122616 |
2240740000962.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
5,000 |
8,600 |
43,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
215 |
PP2400122617 |
GE218.01 |
Proxacin 1% |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VN-15653-12 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A. |
Ba Lan |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
8,000 |
135,500 |
1,084,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
216 |
PP2400122618 |
GE218.04 |
Ciproven 10 mg/ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
893115226224 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Chai/lọ/túi/ống |
1,000 |
49,900 |
49,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
217 |
PP2400122619 |
2240760000973.03 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
VD-30407-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
780 |
3,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
218 |
PP2400122622 |
GE21202.02 |
Citalopram 20 mg |
Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) |
20mg |
VD-30230-18
(893110138524) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,200 |
1,600 |
13,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
219 |
PP2400122623 |
GE21203.01 |
Somazina 500mg |
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/4ml |
VN-18764-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
5,800 |
50,883 |
295,121,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
220 |
PP2400122624 |
2240740000993.01 |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Pháp |
Biocodex |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
3,000 |
7,777 |
23,331,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
221 |
PP2400122625 |
2240750001003.04 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
8,400 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
222 |
PP2400122627 |
0180310002786.03 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724
(VD-31847-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
690 |
276,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
223 |
PP2400122628 |
0180310002786.04 |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
575,000 |
260 |
149,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
224 |
PP2400122629 |
2240710001029.04 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml; 100ml |
893110708524
(VD-28045-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai/lọ |
1,200 |
65,000 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
225 |
PP2400122631 |
2240780001042.04 |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
100mg |
893100359323
(VD-17187-12) |
Đặt |
Viên nén
đặt âm đạo |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,000 |
1,150 |
2,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
226 |
PP2400122632 |
2240750001058.02 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazole |
500mg |
880110529624 (VN-18623-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Aprogen Biologics Inc (tên cũ: Aprogen Pharmaceuticals Inc) |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1,500 |
50,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
227 |
PP2400122633 |
2210320000163.01 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
VN-18966-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,600 |
3,585 |
34,416,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
228 |
PP2400122634 |
GE227.01 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
40,000 |
5,200 |
208,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
229 |
PP2400122636 |
2240750001065.04 |
Colistimed |
Colistin |
0,5MIU |
VD-24642-16 (GIA HẠN 31/12/2024) |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt nam |
hộp 10 lọ |
lọ |
2,500 |
200,000 |
500,000,000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
230 |
PP2400122637 |
2240780001073.04 |
Colisodi 1,0 MIU |
Colistimethat natri (tương đương 77,02mg) |
1.000.000 IU |
VD-34657-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 05 lọ + 05 ống dung môi 10ml |
Lọ |
16,000 |
159,000 |
2,544,000,000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
231 |
PP2400122638 |
2240740001082.01 |
Colistin TZF |
Natri colistimethat |
1.000.000IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền/hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Poland |
Hộp 20 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
4,000 |
378,000 |
1,512,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
232 |
PP2400122639 |
GE230.04 |
Bidicolis 2 MIU |
Colistin |
2 MIU |
VD-33723-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Bidiphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống NaCl 0,9% 5ml; hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
1,800 |
346,500 |
623,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
233 |
PP2400122640 |
2240700001091.04 |
Colistimed |
Colistin |
3MUI |
VD-28603-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
lọ |
5,000 |
469,000 |
2,345,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
234 |
PP2400122641 |
2240700001107.04 |
Alcool 70° |
Ethanol 96% |
43,75ml/60ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
2,000 |
2,835 |
5,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
235 |
PP2400122643 |
0180380003973.04 |
LEOLEN FORTE |
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin |
5mg + 1,33mg |
VD-24814-16 |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,700 |
259,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
236 |
PP2400122644 |
0180300000594.02 |
Savxiga 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110278124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
14,500 |
1,450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
237 |
PP2400122645 |
0180300000594.04 |
Glafogin 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110209323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
5,943 |
1,188,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
238 |
PP2400122646 |
GE235.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
800 |
21,470 |
17,176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
239 |
PP2400122647 |
GE236.01 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
800 |
21,470 |
17,176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
240 |
PP2400122648 |
2240780001127.05 |
Daptomred 500 |
Daptomycin |
500mg |
VN-22524-20 |
Tiêm tĩnh mạch /truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
480 |
1,699,000 |
815,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
241 |
PP2400122649 |
2240740001136.01 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Đức |
Ferring GmbH |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
20 |
2,934,750 |
58,695,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
242 |
PP2400122650 |
2240750001140.01 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
80mg |
VN3-398-22 |
Tiêm |
Bột và dung môi pha tiêm |
Đức |
Ferring GmbH |
Hộp 1 lọ bột + 1 bơm tiêm đóng sẵn 4,2ml dung môi + 1 pittông + 1 bộ phận tiếp nối lọ bột + 1 kim tiêm |
Lọ |
60 |
3,055,500 |
183,330,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
243 |
PP2400122651 |
GE237.01 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Đức |
Rottendorf Pharma GmbH |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
6,000 |
19,420 |
116,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
244 |
PP2400122652 |
2240760001154.01 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Mỹ |
Baxter Healthcare Corporation |
Chai 240ml |
Chai |
100 |
2,700,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
245 |
PP2400122653 |
2240710001166.04 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 30ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
1,000 |
13,986 |
13,986,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
246 |
PP2400122654 |
2240700001176.02 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Siro |
India |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
500 |
65,000 |
32,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
247 |
PP2400122655 |
GE21230.04 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124 (VD-27152-17) (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
15,700 |
700 |
10,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
248 |
PP2400122656 |
GE21231.04 |
Dexibuprofen 300 |
Dexibuprofen |
300mg |
893110112724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,330 |
3,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
249 |
PP2400122657 |
2240700001183.01 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
6,900 |
448,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
250 |
PP2400122658 |
GE246.04 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan HBr |
15mg |
VD-31989-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
Viên |
149,000 |
136 |
20,264,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
251 |
PP2400122659 |
GE21235.01 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
ONE PHARMA INDUSTRIAL PHARMACEUTICAL COMPANY SOCIETE ANONYME |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
91,000 |
12,000 |
1,092,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
252 |
PP2400122661 |
GE21235.04 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
VD-17177-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
524 |
209,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
253 |
PP2400122664 |
GE21237.01 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,260 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
254 |
PP2400122666 |
2240780001196.05 |
Dobutane |
Diclofenac natri |
1g/100g; 60ml |
VN-18970-15 |
Dùng Ngoài |
Thuốc xịt ngoài da |
Unison Laboratories Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
10,000 |
175,000 |
1,750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
255 |
PP2400122667 |
2240700001206.02 |
Dienosis |
Dienogest |
2mg |
VN3-421-22 |
Uống |
Viên nén |
Naari Pharma Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
600 |
28,412 |
17,047,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
256 |
PP2400122668 |
2220850000090.04 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/ 1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
300 |
16,000 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
257 |
PP2400122669 |
MSTT21L1GE046.04 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,500 |
628 |
942,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
258 |
PP2400122671 |
MSTT21L1GE047.04 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
238,000 |
651 |
154,938,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
259 |
PP2400122672 |
2240700001213.02 |
Grafort |
Dioctahedral smectite (Diosmectite) |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
30,000 |
7,800 |
234,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
260 |
PP2400122673 |
2240720001224.04 |
Dimonium |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
893100046623(VD-23454-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Việt Nam |
Hadiphar |
Hộp 20 gói x 20ml |
Gói |
12,000 |
5,500 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
261 |
PP2400122675 |
GE21242.04 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
gói |
24,000 |
730 |
17,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
262 |
PP2400122676 |
2240710001234.01 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
6,100 |
305,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
263 |
PP2400122677 |
2240720001248.04 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
4,200 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
264 |
PP2400122678 |
0180360000725.01 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
240,000 |
6,816 |
1,635,840,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
265 |
PP2400122679 |
0180360000725.02 |
ISAIAS |
Diosmin |
600mg |
893110152524
(VD-28464-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
5,415 |
731,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
266 |
PP2400122680 |
GE267.01 |
Vein Plus |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
300,000 |
2,980 |
894,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
267 |
PP2400122682 |
GE267.04 |
Diosrin |
Diosmin; Hesperidin |
450mg; 50mg |
893100328824 (VD-29607-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
700,000 |
748 |
523,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
268 |
PP2400122683 |
2220850000106.01 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
7,694 |
923,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
269 |
PP2400122684 |
GE269.04 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1,300 |
479 |
622,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
270 |
PP2400122685 |
2240700001251.04 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4 ml |
Lọ |
100 |
499,989 |
49,998,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
271 |
PP2400122686 |
MSTT21L1GE051.01 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 (VN-19608-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
1,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
272 |
PP2400122687 |
MSTT21L1GE051.04 |
Domperidon |
Domperidon (dưới dạng Domperidone maleate) |
10mg |
893110287323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
113,000 |
58 |
6,554,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
273 |
PP2400122688 |
2240770001267.04 |
A.T Domperidon |
Domperidon |
5mg/5ml;30ml |
893110275423
(VD-26743-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
500 |
4,410 |
2,205,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
274 |
PP2400122689 |
GE21255.01 |
Sulbenin 10mg/Tab |
Donepezil hydroclorid |
10mg |
VN -22603-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
38,955 |
38,955,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
275 |
PP2400122690 |
GE21255.02 |
LUPIPEZIL |
Donepezil hydroclorid |
10mg |
890110009124
(VN-18356-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,200 |
5,448 |
39,225,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
276 |
PP2400122692 |
GE21256.04 |
Maxxneuro-DZ 5 |
Donepezil hydroclorid |
5mg |
893110146624
(VD-30293-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,000 |
1,470 |
42,630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
277 |
PP2400122694 |
2240750001270.04 |
Butapenem 500 |
Doripenem |
500mg |
893110319124 (VD-29168-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
615,000 |
3,075,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
278 |
PP2400122695 |
2240780001288.05 |
DORIO |
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) |
500mg |
VN-21683-19 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,500 |
519,800 |
3,378,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
279 |
PP2400122696 |
2220840000116.04 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
50 |
176,085 |
8,804,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
280 |
PP2400122697 |
GE21261.04 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
4,500 |
2,250 |
10,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
281 |
PP2400122698 |
GE284.04 |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
259,000 |
160 |
41,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
282 |
PP2400122699 |
2240770001298.01 |
Duosol without Potassium solution for haemofiltration |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
555ml dung dịch điện giải chứa: Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat) 5,0g; 4445ml dung dịch bicarbonat chứa: Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g; 5 lít |
400110020123 (VN-20914-18) |
Tiêm |
Dung dịch thẩm phân |
B. Braun Avitum AG |
Đức |
2 túi/thùng |
Túi |
3,000 |
630,000 |
1,890,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
283 |
PP2400122700 |
2240710001302.01 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa: Calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat: 2,033g; Acid lactic 5,4g. Khoang B: Mỗi 1000ml chứa: Sodium clorid 6,45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g. Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l, Magnesium 0,5mmol/l, Sodium 140 mmol/l, clorid 109,5mmol/l, Lactat 3mmol/l, hydrogen carbonat 32mmol/l; 5 lít |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
1,500 |
700,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
284 |
PP2400122701 |
2240700001312.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Singapore |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
18,000 |
78,178 |
1,407,204,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
285 |
PP2400122702 |
2240740001327.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu |
1,5%; 5 lít |
VN-21178-18 |
Dung Dịch Thẩm Phân |
Dung dịch thẩm phân/Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare S.A, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
800 |
178,000 |
142,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
286 |
PP2400122703 |
2240740001334.02 |
Dianeal Low Calcium (2,5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2,5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Singapore |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
9,200 |
78,178 |
719,237,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
287 |
PP2400122704 |
2240750001348.02 |
Dianeal Low Calcium (2,5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2,5% Dextrose |
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu |
2,5%; 5 lít |
VN-21180-18 |
Dung Dịch Thẩm Phân |
Dung dịch thẩm phân/Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare S.A, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 2 túi/Túi 5 lít |
Túi |
800 |
178,000 |
142,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
288 |
PP2400122705 |
2240780001356.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21179-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Singapore |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
50 |
78,178 |
3,908,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
289 |
PP2400122707 |
2240780001363.02 |
Dutabit 0.5 |
Dutasterid |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
India |
Aurobindo Pharma Limited |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
12,600 |
882,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
290 |
PP2400122708 |
2240780001370.01 |
Femoston 1/10 |
17β-Estradiol + 17β-Estradiol + dydrogesteron |
1mg; 1mg+10mg |
870110067523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
1,000 |
22,770 |
22,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
291 |
PP2400122709 |
0180320000819.01 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
9,900 |
217,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
292 |
PP2400122710 |
2240740001389.01 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
60mg |
VN3-367-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
54,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
293 |
PP2400122711 |
2240730001399.01 |
Lixiana |
Edoxaban (dưới dạng edoxaban tosilat) |
30mg |
VN3-366-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
54,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
294 |
PP2400122712 |
GE293.04 |
Jarpazin 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110237824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
9,800 |
686,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
295 |
PP2400122713 |
2240740001402.01 |
Glyxambi |
Empagliflozin + Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Đức |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
37,267 |
18,633,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
296 |
PP2400122715 |
GE21272.01 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Đức |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
16,800 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
297 |
PP2400122716 |
GE21273.01 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin + Metformin hydroclorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Đức |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
16,800 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
298 |
PP2400122717 |
2240750001423.01 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
299 |
PP2400122718 |
2240770001434.04 |
Meyernazid |
Enalapril + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-34421-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,575 |
15,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
300 |
PP2400122719 |
2240780001448.01 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,090 |
60,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
301 |
PP2400122720 |
2240780001455.03 |
Erilcar 10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110312723 (SĐK cũ: VD-27305-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,425 |
14,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
302 |
PP2400122722 |
GE299.02 |
Tonios-0,5 |
Entecavir |
0,5mg |
893114594024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,700 |
13,350 |
49,395,000 |
CÔNG TY TNHH ERA PHARMA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
303 |
PP2400122724 |
GE300.02 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
VD-27451-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
414 |
62,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
304 |
PP2400122725 |
GE300.04 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
235 |
141,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
305 |
PP2400122726 |
2240720001477.01 |
Ephedrine Aguetant 30mg/10ml |
30mg/10ml |
Ephedrin hydroclorid |
VN-21892-19 (QUYẾT ĐỊNH 199/QĐ-QLD NGÀY 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
France |
Laboratoire Aguettant |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
2,000 |
103,950 |
207,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
306 |
PP2400122728 |
2240720001484.04 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem |
1g |
VD-33638-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
520,000 |
1,040,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
307 |
PP2400122729 |
2240760001499.01 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
2,500 |
220,000 |
550,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
308 |
PP2400122730 |
GE305.04 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin alpha |
2.000UI |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
7,000 |
121,000 |
847,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
309 |
PP2400122731 |
2240770001502.01 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
2,000 |
432,740 |
865,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
310 |
PP2400122732 |
GE306.04 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin alpha |
4.000UI |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ/ống/chai/túi |
17,000 |
253,000 |
4,301,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
311 |
PP2400122733 |
2240770001519.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
3,300 |
229,355 |
756,871,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
312 |
PP2400122734 |
2240770001526.01 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
12,000 |
436,065 |
5,232,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
313 |
PP2400122735 |
GE309.03 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol (magnesi dihydrat) vi hạt 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
32,000 |
2,700 |
86,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
314 |
PP2400122736 |
GE309.04 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
220 |
88,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
315 |
PP2400122737 |
GE21288.04 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
8,700 |
26,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
316 |
PP2400122738 |
GE21289.03 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
63,000 |
6,000 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
317 |
PP2400122739 |
2240770001533.01 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
30 |
6,200,000 |
186,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
318 |
PP2400122740 |
2240770001540.04 |
Ethambutol 400mg |
Ethambutol
hydroclorid |
400mg |
893110065824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1,135 |
567,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
319 |
PP2400122741 |
0180300000907.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pháp |
Biocodex |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
6,000 |
3,300 |
19,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
320 |
PP2400122742 |
2190510001524.04 |
Etodolac DWP 300mg |
Etodolac |
300mg |
VD-35357-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,200 |
3,234 |
7,114,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
321 |
PP2400122744 |
GE21294.04 |
Etoricoxib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110287523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
63,000 |
479 |
30,177,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
322 |
PP2400122745 |
GE21296.01 |
Etcoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
560110178623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêutica, SA. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
13,500 |
405,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
323 |
PP2400122746 |
GE21296.02 |
Magrax |
Etoricoxib |
90mg |
VD-30344-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,150 |
46,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
324 |
PP2400122747 |
GE21296.03 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
325 |
PP2400122748 |
2240780001561.04 |
Ocevytor 10/10 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 10mg |
VD-33765-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên. Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,448 |
88,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
326 |
PP2400122749 |
2240780001578.01 |
EZOLETA TABLET |
Ezetimibe |
10mg |
VN-22950-21 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
11,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
327 |
PP2400122750 |
2240730001580.02 |
GON SA EZETI-10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110384824
(VD-29719-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,500 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
328 |
PP2400122752 |
GE21299.01 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
14,500 |
725,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
329 |
PP2400122753 |
2240740001594.04 |
Ridolip s 10/40 |
Ezetimib + Simvastatin |
10mg + 40mg |
893110336623 (VD-31407-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,500 |
275,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
330 |
PP2400122754 |
2240770001601.04 |
Ceftofive 40mg/5ml |
Famotidin |
40mg/5ml; 100ml |
VD-35732-22 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ Phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai/lọ |
1,000 |
70,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
331 |
PP2400122756 |
2220810000146.03 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
893110094224 (VD-25036-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
332 |
PP2400122758 |
0180380002884.04 |
Atifibrate 145 mg |
Fenofibrate |
145mg |
893110025124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVC |
Viên |
150,000 |
3,100 |
465,000,000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
333 |
PP2400122761 |
0180340002893.04 |
Lipagim 200 |
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) |
200mg |
893110381224 (VD-31571-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
355 |
71,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
334 |
PP2400122764 |
GE338.04 |
Fefasdin 120 |
Fexofenadin hydroclorid |
120mg |
893100097123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,500 |
409 |
13,701,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
335 |
PP2400122765 |
GE21311.02 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,800 |
1,019 |
77,240,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
336 |
PP2400122766 |
2240710001647.04 |
Fixco 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-33862-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,100 |
153,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
337 |
PP2400122767 |
GE340.02 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
664 |
66,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
338 |
PP2400122768 |
GE340.04 |
Fefasdin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
893100097023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
235 |
84,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
339 |
PP2400122770 |
2240710001661.02 |
SaVi Flunarizine 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110234823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,500 |
125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
340 |
PP2400122771 |
GE21318.03 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin |
5mg |
893110484324
(VD-28991-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,250 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
341 |
PP2400122772 |
GE21318.04 |
Flunarizine 5mg |
Flunarizin |
5mg |
893110072524
(VD-23073-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
238 |
10,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
342 |
PP2400122773 |
2240700001671.02 |
Hanlimfumeron eye drops |
Fluorometholon |
0,1%; 5ml |
VN-12609-11 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
900 |
23,499 |
21,149,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
343 |
PP2400122774 |
2240720001682.01 |
5-Fluorouracil "Ebewe" |
Fluorouracil |
50mg/ml |
VN-17422-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm và tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
130 |
105,000 |
13,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
344 |
PP2400122775 |
2190520002023.02 |
Fuxofen 20 |
Fluoxetin |
20mg |
893110294323
(VD-27038-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,030 |
10,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
345 |
PP2400122776 |
2240730001696.05 |
StrepsilsMaxpro |
Flurbiprofen |
8,75mg |
885100033223 |
Ngậm |
Viên ngậm |
Thái Lan |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
1,000 |
1,849 |
1,849,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
346 |
PP2400122777 |
2240770001700.04 |
Flucason |
Fluticasone Propionate |
50µg (mcg) |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
1,400 |
96,000 |
134,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
347 |
PP2400122778 |
2240770001717.05 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
10 |
1,068,900 |
10,689,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
348 |
PP2400122779 |
2240700001725.04 |
Autifan 20 |
Fluvastatin |
20mg |
VD-27803-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,494 |
134,820,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
349 |
PP2400122780 |
2240700001732.02 |
SaVi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110338524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,800 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
350 |
PP2400122781 |
2240730001740.04 |
Fluvastatin 40mg |
Fluvastatin |
40mg |
VD-30435-18 |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,750 |
287,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
351 |
PP2400122782 |
GE21326.04 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
5mg |
893100333724 (VD-25119-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
170 |
1,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
352 |
PP2400122783 |
2240760001758.04 |
Delivir 4g |
Fosfomycin |
4g |
893110029924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
219,000 |
219,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
353 |
PP2400122784 |
2240760001765.01 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
Ireland |
LEO Laboratories Limited |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,800 |
98,340 |
177,012,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
354 |
PP2400122785 |
2240780001776.01 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
Ireland |
LEO Laboratories Limited |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
150 |
97,130 |
14,569,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
355 |
PP2400122787 |
GE360.02 |
Neuronstad |
Gabapentin |
300mg |
893110504524 (VD-26566-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
770 |
154,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
356 |
PP2400122789 |
GE360.04 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
240,000 |
357 |
85,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
357 |
PP2400122790 |
2240700001787.01 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,300 |
572,000 |
1,315,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
358 |
PP2400122791 |
GE21333.02 |
Leminerg 4 |
Galantamin |
4mg |
VD-33528-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,790 |
233,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
359 |
PP2400122792 |
GE21333.04 |
Galagi 4 |
Galantamin (dưới dạng Galantamin hydrobromid) |
4mg |
893110144724 (VD-27756-17) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
3,100 |
108,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
360 |
PP2400122793 |
GE21336.01 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
380110522624
(VN-22371-19) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
80,000 |
21,000 |
1,680,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
361 |
PP2400122794 |
GE21337.04 |
Atiganci |
Ganciclovir |
500mg |
QLĐB-652-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml. Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 10 ml. |
Lọ |
50 |
729,000 |
36,450,000 |
CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
362 |
PP2400122797 |
0180380004321.02 |
Savi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923 (VD-28033-17) |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
4,300 |
602,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
363 |
PP2400122798 |
GE375.01 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (SĐK CŨ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 4 vỉ x 15 viên, Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
4,788 |
239,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
364 |
PP2400122799 |
GE375.02 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
1,600 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
365 |
PP2400122800 |
GE375.03 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
VD-30652-18 + kèm QĐ gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
620 |
62,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 3 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
366 |
PP2400122801 |
GE21345.01 |
Glimepiride Denk 2 |
Glimepiride |
2mg |
400110351924 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,000 |
1,654 |
31,426,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
367 |
PP2400122802 |
GE21345.03 |
Glumerif 2 |
Glimepiride |
2mg |
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,420 |
42,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
368 |
PP2400122803 |
GE21345.04 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
87,000 |
132 |
11,484,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
369 |
PP2400122804 |
2240770001816.01 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepiride |
3mg |
VN-22140-19 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,200 |
208,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
370 |
PP2400122805 |
2240720001828.02 |
Glimsure 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22288-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,300 |
52,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
371 |
PP2400122806 |
2240710001838.04 |
Apiryl 3 |
Glimepirid |
3mg |
893110137724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
599 |
23,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
372 |
PP2400122807 |
0180310001031.01 |
Canzeal 4 mg |
Glimepiride |
4mg |
VN-11158-10 |
Uống |
Viên nén |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
2,754 |
24,786,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
373 |
PP2400122808 |
0180310001031.04 |
Glimepiride 4mg |
Glimepiride |
4mg |
VD-35817-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
186 |
18,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
374 |
PP2400122809 |
GE21348.02 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,950 |
29,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
375 |
PP2400122811 |
GE383.04 |
Otibone 1500 |
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) |
1500mg |
VD-20179-13 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm BosTon Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
80,000 |
4,500 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
376 |
PP2400122812 |
2240710001852.04 |
Mongor 750 |
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid |
750mg |
VD-20052-13 (Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
50,000 |
4,410 |
220,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
377 |
PP2400122813 |
2240750001867.04 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
Mỗi 100 ml chứa: 10g Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
15,800 |
8,919 |
140,920,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
378 |
PP2400122814 |
2240750001874.04 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30g/100ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
4,000 |
12,810 |
51,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
379 |
PP2400122815 |
2240740001884.04 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
Mỗi 100 ml chứa: 5g Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai nhựa 250ml |
Chai |
5,000 |
7,214 |
36,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
380 |
PP2400122816 |
2240770001892.04 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
24,000 |
7,665 |
183,960,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
381 |
PP2400122817 |
2240720001903.04 |
Rectiofar |
Glycerol |
59,53%; 3ml |
VD-19338-13 |
Dung dịch bơm trực tràng |
Dung dịch bơm trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 50 túi x 1 ống bơm 3ml |
Ống |
10,000 |
2,055 |
20,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
382 |
PP2400122818 |
2240720001910.01 |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
30 |
150,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
383 |
PP2400122819 |
2240710001920.04 |
Nitrostad 0.3 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,3mg |
893110462223 |
Đặt |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
1,580 |
1,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
384 |
PP2400122820 |
2240750001935.04 |
Nitrostad 0.6 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,6mg |
893110462323 |
Đặt |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
1,995 |
1,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
385 |
PP2400122822 |
GE391.04 |
Vinceryl 5 mg/5 ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
16,700 |
50,000 |
835,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
386 |
PP2400122823 |
GE394.04 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + Dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
387 |
PP2400122825 |
GE398.04 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
800 |
2,100 |
1,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
388 |
PP2400122827 |
2240760001949.04 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1.500UI |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
4,000 |
29,043 |
116,172,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
389 |
PP2400122828 |
GE62.02 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,480 |
268,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
390 |
PP2400122830 |
2240760001963.01 |
Praxbind |
Idarucizumab |
2500mg/50ml |
QLSP-H03-1133-18 (Có Quyết định gia hạn số 648/QĐ-QLD ngày 12/09/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Đức |
Boehringer Ingelheim pharma GmbH & Co. KG. |
Hộp 2 lọ 50ml |
Lọ |
4 |
10,787,942 |
43,151,768 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
391 |
PP2400122831 |
2240700001978.01 |
Imatinib Teva 100mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate) |
100mg |
VN3-394-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Croatia |
Pliva Croatia Ltd |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
32,000 |
32,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
392 |
PP2400122832 |
2240710001982.02 |
Redivec |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg |
100mg |
890114446523
(VN3-122-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ alu-alu x 10 viên. Hộp 6 vỉ PVC-Aclar x 10 viên |
Viên |
1,000 |
12,180 |
12,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
393 |
PP2400122833 |
2240700001992.01 |
Alvotinib 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) |
400mg |
529114088923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
97,020 |
97,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
394 |
PP2400122836 |
2240720002009.04 |
Bimesta |
Imipenem + Cilastatin |
0,5g + 0,5g |
VD-19019-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30,000 |
49,200 |
1,476,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
395 |
PP2400122837 |
2240740002010.04 |
Vicimlastatin |
Imipenem + Cilastatin |
750mg + 750mg |
VD-28694-18 |
Tiêm bắp, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
197,500 |
1,975,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
396 |
PP2400122838 |
2240700002029.05 |
ProIVIG |
Immunoglobulin người 5% |
5g/100ml; 100ml |
QLSP-0764-13
(QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD Ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt.Ltd |
Ấn độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
300 |
5,750,000 |
1,725,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
397 |
PP2400122840 |
GE21377.03 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-16078-12 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,400 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 3 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
398 |
PP2400122841 |
GE416.02 |
Rinalix-Xepa |
Indapamide |
2,5mg |
VN-17620-13 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
3,600 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
399 |
PP2400122842 |
GE416.04 |
Indapamid DWP 2,5mg |
Indapamid |
2,5mg |
VD-35592-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,491 |
44,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
400 |
PP2400122843 |
2240770002035.05 |
DIAGNOGREEN® INJECTION 25mg |
Indocyanine Green |
25mg |
10113/QLD-KD (BV DHYD HCM) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Taiyo Pharma Tech Co., Ltd Takatsuki plant |
Nhật Bản |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ. Mỗi hộp nhỏ chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống nước cất pha tiêm 10mL |
Lọ |
50 |
1,232,322 |
61,616,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
401 |
PP2400122844 |
2240770002042.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
68,000 |
54,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
402 |
PP2400122845 |
2240700002050.01 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pháp |
Lilly France |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
200 |
247,000 |
49,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
403 |
PP2400122846 |
2240750002062.05 |
Insunova-G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) - 100IU/ml |
100IU/ml; 3ml |
QLSP-907-15 kèm công văn số 1728/QLD-ĐK ngày 2/2/2016 V/v bổ sung quy cách đóng gói, thay đổi hạn dùng sản phẩm và công văn số 14039/QLD-ĐK ngày 19/08/2019 V/v thay đổi một số nội dung đôi với thuốc đã được cấp số đăng ký; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022); công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm. |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
1,500 |
220,000 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
404 |
PP2400122847 |
2240740002072.01 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 đơn vị/ml |
QLSP-1113-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
4,000 |
415,000 |
1,660,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
405 |
PP2400122848 |
2240770002080.01 |
Ryzodeg® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
QLSP-929-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Đan Mạch |
Novo Nordisk A/S |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
6,000 |
411,249 |
2,467,494,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
406 |
PP2400122849 |
2240760002090.01 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pháp |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
330 |
60,000 |
19,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
407 |
PP2400122851 |
2240730002112.01 |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pháp |
Novo Nordisk Production SAS |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5,000 |
59,000 |
295,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
408 |
PP2400122852 |
2240770002127.05 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2,000 |
51,300 |
102,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
409 |
PP2400122853 |
2240710002132.01 |
SCILIN M30 (30/70) |
Recombinant human insulin (30% soluble insulin & 70% isophane insulin) |
100UI/ml; 3ml |
QLSP-895-15 ; CV gia hạn Số 547/QĐ-QLD |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
catridges x
3ml; Hộp 5
ống x 3ml |
Catridges; ống |
8,000 |
94,649 |
757,192,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
410 |
PP2400122854 |
GE423.04 |
Ihybes 150 |
Irbesartan |
150mg |
VD-23489-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
290,000 |
350 |
101,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
411 |
PP2400122855 |
0180360004495.01 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
4,641 |
278,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
412 |
PP2400122856 |
0180360004495.04 |
Ihybes 300 |
Irbesartan |
300mg |
893110145124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
845 |
50,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
413 |
PP2400122857 |
GE21389.02 |
Irbelorzed 150/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110070324
(VD-27039-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
1,743 |
36,603,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
414 |
PP2400122858 |
GE21389.04 |
Ihybes-H 150 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110145224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
540 |
11,340,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
415 |
PP2400122859 |
2240760002144.03 |
Irbelorzed 300/12,5 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 12,5mg |
893110295923
(VD-27040-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,800 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
416 |
PP2400122860 |
GE21390.02 |
Irbezyd H 300/25 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
300mg + 25mg |
VN-15750-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,975 |
299,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
417 |
PP2400122861 |
GE21390.04 |
Midanefo 300/25 |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
893110667324 (VD-25723-16) |
Uống |
Viên |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
9,180 |
734,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
418 |
PP2400122862 |
2240720002153.02 |
Irinotel 100mg/5ml |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
890114071323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
458,000 |
22,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
419 |
PP2400122863 |
2240750002161.04 |
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
100mg/5ml |
893114093523 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
50 |
569,982 |
28,499,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
420 |
PP2400122865 |
GE431.02 |
ISODAY 20 |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
2,450 |
49,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
421 |
PP2400122866 |
GE431.04 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,386 |
41,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
422 |
PP2400122867 |
GE21391.02 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên |
Viên |
200,000 |
2,553 |
510,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
423 |
PP2400122868 |
2240730002181.02 |
Eltium 50 |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
893110268723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,940 |
155,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
424 |
PP2400122869 |
2240760002199.04 |
Bitoprid 50 |
Itoprid |
50mg |
893110294324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x
10 viên |
Viên |
100,000 |
800 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
425 |
PP2400122870 |
2022GEL128.01 |
Bravigo 5 mg |
Ivabradin |
5mg |
520110185423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Greece |
Hộp 04 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
6,990 |
69,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
426 |
PP2400122871 |
2022GEL128.02 |
Ivaswift 5 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin oxalat) |
5mg |
VN-22118-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
25,000 |
2,125 |
53,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
427 |
PP2400122872 |
2022GEL128.04 |
Zalysée |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydroclorid) |
5mg |
893110323323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,016 |
141,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
428 |
PP2400122873 |
GE21393.01 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7.5 mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., . Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
9,500 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
429 |
PP2400122874 |
GE434.04 |
Opelomin 6 |
Ivermectin |
6mg |
VD-31812-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
2,000 |
15,900 |
31,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
430 |
PP2400122875 |
2240760002205.01 |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Kali chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Pháp |
Laboratoire Aguettant |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
63,000 |
5,500 |
346,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
431 |
PP2400122876 |
2240780002216.04 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
1,400 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
432 |
PP2400122877 |
0180340004538.04 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
113,000 |
740 |
83,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
433 |
PP2400122879 |
2240740002232.02 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Kali iodid + Natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml |
VN-10546-10; DUY TRÌ HIỆU LỰC GĐKLH: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4,200 |
28,025 |
117,705,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
434 |
PP2400122880 |
2240770002240.04 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) |
10mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
52,000 |
914 |
47,528,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
435 |
PP2400122881 |
GE21400.02 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
630 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
436 |
PP2400122882 |
GE21400.04 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 (VD-24740-16) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
210,000 |
128 |
26,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
437 |
PP2400122883 |
2240780002254.04 |
Zinsol |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 70mg/5ml) |
10mg/5ml |
893100148023 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5,000 |
15,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
438 |
PP2400122884 |
2240720002269.01 |
Nutryelt |
Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat |
(69700,00mcg + 2142,40mcg + 445,69mcg + 2099,50mcg + 170,06mcg + 153,32mcg + 42,93mcg + 30,45mcg +7988,20mcg)/10ml |
VN-22859-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Pháp |
Laboratoire Aguettant |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
58,000 |
174,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
439 |
PP2400122885 |
2240710002279.01 |
Ketamine Panpharma 50mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml; 10ml |
02/2024-P NGÀY 30/01/2024 VÀ 11/2024-P NGÀY 17/05/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
65,360 |
13,072,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
440 |
PP2400122886 |
2240710002286.01 |
Ketoproxin 100 mg |
Ketoprofen |
100mg |
VN-23266-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vì x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,140 |
71,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
441 |
PP2400122887 |
2240740002294.04 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,478 |
24,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
442 |
PP2400122888 |
2240780002308.01 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
13,800 |
47,500 |
655,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
443 |
PP2400122889 |
GE21406.02 |
Kefentech |
Ketoprofen |
30mg |
VN-10018-10 |
Dùng Ngoài |
Miếng dán |
Jeil Health Science Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 07 miếng |
Miếng |
150,000 |
9,850 |
1,477,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
444 |
PP2400122890 |
2240730002310.01 |
Kevindol |
Ketorolac tromethamin |
30mg/ml |
VN-22103-19 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
10,000 |
35,000 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
445 |
PP2400122891 |
2240720002320.01 |
Ketotifen Helcor 1 mg |
Ketotifen |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,400 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
446 |
PP2400122892 |
0180330004579.01 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Poland |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
6,470 |
129,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
447 |
PP2400122893 |
0180330004579.02 |
Stadlacil 4 |
Lacidipin |
4mg |
893110463223 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
4,200 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
448 |
PP2400122895 |
2240760002335.04 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000CFU |
893400251223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,449 |
43,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
449 |
PP2400122897 |
2240710002347.01 |
Latandrops |
Latanoprost |
50 mcg/ml; 2,5ml |
VN-21244-18 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Vianex S.A- Plant A |
Greece |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
500 |
240,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
450 |
PP2400122898 |
0180340001322.01 |
Somifen 20 |
Leflunomid |
20mg |
520110428923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
22,281 |
445,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
451 |
PP2400122899 |
GE21412.01 |
Lercatop 10mg |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
380110402423
(VN-20717-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
35,000 |
8,500 |
297,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
452 |
PP2400122900 |
GE21412.04 |
LercaAPC 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-35657-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,000 |
878 |
59,704,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
453 |
PP2400122901 |
2240780002353.01 |
Lezra 2,5mg |
Letrozol |
2,5mg |
VN-20367-17 |
Uống |
Thuốc viên |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L. |
Romania |
Hộp 3 vỉ*10 viên |
Viên |
1,000 |
17,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
454 |
PP2400122902 |
GE21414.01 |
Leracet 500mg Film-coated tablets |
Levetiracetam |
500mg |
VN-20686-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Noucor Health, S.A (J.Uriach Y Compania,S.A) |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
13,149 |
262,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
455 |
PP2400122903 |
GE21414.02 |
Levpiram |
Levetiracetam |
500mg |
VD-25092-16
(893110264723) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
456 |
PP2400122904 |
GE21414.04 |
Levetacis 500 |
Levetiracetam |
500mg |
893110335223 (VD-30844-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
1,239 |
223,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
457 |
PP2400122905 |
GE458.02 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,990 |
29,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
458 |
PP2400122906 |
0180330004593.01 |
Pollezin |
Levocetirizin dihydrochlorid |
5mg |
VN-20500-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
4,750 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
459 |
PP2400122907 |
0180330004593.03 |
Ripratine 5 |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
VD-26889-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 Viên nén |
Viên |
50,000 |
1,800 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
460 |
PP2400122908 |
0180330004593.04 |
Levozin 5 |
Levocetirizin |
5mg |
VD-36074-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Chai 100
viên |
Viên |
50,000 |
150 |
7,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
461 |
PP2400122910 |
GE21419.04 |
Firvomef 25/250 mg |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg); Levodopa |
25mg + 250mg |
893110293524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,486 |
418,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
462 |
PP2400122911 |
2240760002366.02 |
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VN-22761-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,900 |
87,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
463 |
PP2400122912 |
2240750002376.04 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + Carbidopa |
100mg + 10mg |
VD-33908-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,982 |
178,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
464 |
PP2400122914 |
2240730002396.04 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
25mg |
VD-28235-17 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5 ml |
Lọ |
3,100 |
8,799 |
27,276,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
465 |
PP2400122915 |
2240760002403.01 |
Goldvoxin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg/50ml; 50ml |
VN-19111-15 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Thụy Sĩ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50ml |
Túi |
2,900 |
89,000 |
258,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
466 |
PP2400122916 |
2240750002413.04 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-33460-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
30,000 |
958 |
28,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
467 |
PP2400122917 |
2240780002421.01 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
VN-18523-14 (CV gia hạn 62/QĐ-QLD, 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife S.A |
Thụy Sĩ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
5,000 |
250,000 |
1,250,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
468 |
PP2400122918 |
2240780002438.02 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml; 150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 1 chai 150ml |
Chai/lọ/túi/ống |
5,000 |
154,000 |
770,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
469 |
PP2400122919 |
2240710002446.04 |
Sunfloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VD-32460-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 150ml |
Túi |
20,000 |
29,800 |
596,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
470 |
PP2400122920 |
GE21425.02 |
Evaldez-25 |
Levosulpirid |
25mg |
VD-34676-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
2,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
471 |
PP2400122921 |
GE467.02 |
Evaldez-50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34677-20 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,800 |
76,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
472 |
PP2400122922 |
GE467.04 |
Levosulpirid 50 |
Levosulpirid |
50mg |
VD-34694-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
91,000 |
1,326 |
120,666,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
473 |
PP2400122924 |
0180340001377.04 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
60,000 |
294 |
17,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
474 |
PP2400122926 |
2240710002453.01 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
150 |
159,000 |
23,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
475 |
PP2400122928 |
GE472.02 |
Linagliptin 5mg |
Linagliptin |
5mg |
893110267824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm BosTon Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,480 |
748,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
476 |
PP2400122929 |
GE472.04 |
LinaAPC |
Linagliptin |
5mg |
VD-34997-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,978 |
494,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
477 |
PP2400122933 |
2240720002474.04 |
Linezolid 400 |
Linezolid |
400mg/200ml |
893110056924 (VD-30289-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Hộp 1 túi 200 ml |
Túi |
4,000 |
185,000 |
740,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
478 |
PP2400122935 |
GE476.04 |
Linezolid 600mg |
Linezolid |
600mg |
893110059923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,620 |
86,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
479 |
PP2400122936 |
GE478.01 |
Linezolid Kabi |
Linezolid |
(2mg/ml) x 300ml |
VN-23162-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Norge AS |
Na Uy |
Thùng 10 túi 300ml |
Túi |
3,000 |
294,000 |
882,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
480 |
PP2400122937 |
GE478.02 |
Cinezolid Injection 2mg/ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
880110522724 (VN-21694-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno. N Corporation (tên cũ: CJ HealthCare Corporation) |
Hàn Quốc |
Hộp 20 túi x 300ml |
Túi |
7,000 |
292,000 |
2,044,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
481 |
PP2400122938 |
GE478.04 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
10,000 |
194,964 |
1,949,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
482 |
PP2400122939 |
2190530000637.01 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pháp |
Pierre Fabre Medicament production |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
52,000 |
7,493 |
389,636,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
483 |
PP2400122940 |
GE483.02 |
Lisoril-10 |
Lisinopril |
10mg |
VN-16797-13 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
14,000 |
1,180 |
16,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
484 |
PP2400122941 |
GE483.04 |
Agimlisin 10 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
893110429924 (VD-26721-17) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
310 |
4,340,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
485 |
PP2400122942 |
GE21443.04 |
Agimlisin 20 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
20mg |
893110256123 (VD-29656-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
685 |
27,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
486 |
PP2400122943 |
GE21445.01 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-18111-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên , Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,100 |
255,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
487 |
PP2400122944 |
2240770002486.04 |
Livethine |
L-Ornithine-L-Aspartat |
2g |
VD-30653-18 + kèm QĐ gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
5,000 |
42,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
488 |
PP2400122945 |
GE485.01 |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin-L-aspartat |
5g |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
7,400 |
120,000 |
888,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
489 |
PP2400122946 |
GE485.04 |
Vin-hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723
(VD-28701-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
42,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
490 |
PP2400122947 |
GE21449.03 |
SaVi Losartan 100 |
Losartan |
100mg |
893110295223
(SĐK cũ: VD-27048-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần
dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
491 |
PP2400122948 |
GE21449.04 |
Meyerlosan |
Losartan kali |
100mg |
VD-30048-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
629 |
37,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
492 |
PP2400122949 |
GE490.03 |
Bivitanpo 50 |
Losartan |
50mg |
VD-35246-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm), Hộp 3 vỉ (vỉ nhôm - PCdC) x 10 viên |
Viên |
750,000 |
1,115 |
836,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
493 |
PP2400122950 |
2220800000187.04 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,932 |
193,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
494 |
PP2400122951 |
2240700002494.01 |
Lorista HD |
Losartan + Hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
VN-18276-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
8,900 |
178,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
495 |
PP2400122952 |
2240740002508.02 |
Saranto-H 100/25 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
890110008123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,499 |
199,920,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
496 |
PP2400122953 |
2240740002515.01 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
219,500 |
175,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
497 |
PP2400122954 |
2220830000195.04 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10 mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,155 |
173,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
498 |
PP2400122955 |
GE494.01 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223
(SĐK đã được cấp
: VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd- Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,486 |
522,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
499 |
PP2400122956 |
GE494.04 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
VD-30825-18 ( CV GIA HẠN SỐ 528/QĐ-QLD NGÀY 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
500 |
PP2400122961 |
2022GEL134.04 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,500 |
1,008 |
16,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
501 |
PP2400122963 |
2240770002530.02 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel |
400mg + 400mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,890 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
502 |
PP2400122964 |
GE500.04 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
893110345524 (VD-31402-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
350,000 |
2,394 |
837,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
503 |
PP2400122965 |
0180320004671.04 |
Remint-S fort |
Gel nhôm hydroxyd khô + Magnesi hydroxyd |
400mg + 400mg |
893100043623 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
700,000 |
180 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
504 |
PP2400122966 |
2240770002547.04 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon |
400mg + 306mg + 30mg |
VD-15065-11 ( CV GIA HẠN SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,490 |
149,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
505 |
PP2400122967 |
GE21461.04 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg +300mg +30mg |
VD-32408-19 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
350,000 |
2,900 |
1,015,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
506 |
PP2400122968 |
2240720002559.04 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 80mg |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
400,000 |
3,900 |
1,560,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
507 |
PP2400122969 |
2240710002569.04 |
Pamagel |
Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 10ml |
Gói |
250,000 |
3,800 |
950,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
508 |
PP2400122970 |
2240750002574.04 |
Gumas |
Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon |
800mg + 400mg + 80mg |
VD-18097-12 |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty
Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Ống/gói |
700,000 |
1,700 |
1,190,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
509 |
PP2400122971 |
2240780002582.04 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
45,000 |
2,900 |
130,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
510 |
PP2400122973 |
2240770002592.04 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
2,000 |
18,375 |
36,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
511 |
PP2400122974 |
GE21470.03 |
Mebever MR 200mg Capsules |
Mebeverin HCL |
200mg |
VN-10704-10 |
Uống |
viên nang phóng thích kéo dài |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
3,450 |
414,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
512 |
PP2400122975 |
GE21471.02 |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Mecobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 (Công văn gia hạn số: 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
5,985 |
167,580,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
30 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
513 |
PP2400122976 |
GE513.02 |
Methicowel - 500 |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22556-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,600 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
514 |
PP2400122977 |
2240740002607.04 |
Meloxicam OD DWP 15mg |
Meloxicam |
15mg |
893110058523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
945 |
9,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
515 |
PP2400122979 |
GE21475.04 |
Mymap 5 |
Mequitazin |
5mg |
893100224723 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,445 |
72,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
516 |
PP2400122980 |
GE516.04 |
Meropenem 1g |
Meropenem |
1g |
VD-27083-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15,400 |
48,500 |
746,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
517 |
PP2400122981 |
GE21476.04 |
Vinsalamin 400 |
Mesalazin (Mesalamin) |
400mg |
VD-32035-19 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
5,208 |
124,992,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
518 |
PP2400122983 |
GE21477.02 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,900 |
395,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
519 |
PP2400122985 |
GE524.03 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,180 |
59,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
520 |
PP2400122986 |
GE524.04 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,180 |
118,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
521 |
PP2400122987 |
GE21482.03 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
490,000 |
596 |
292,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
522 |
PP2400122988 |
GE21483.01 |
Glucophage XR 750mg |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-21911-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
225,000 |
3,677 |
827,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
523 |
PP2400122989 |
GE21483.02 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydroclorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
58,000 |
1,799 |
104,342,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
524 |
PP2400122990 |
GE21483.03 |
BeticAPC 750 SR |
Metformin hydroclorid |
750mg |
VD-34111-20 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 4 vỉ, 8 vỉ, 12 vỉ x 7 viên |
Viên |
420,000 |
942 |
395,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
525 |
PP2400122991 |
2240770002622.03 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,192 |
159,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
526 |
PP2400122992 |
GE533.02 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
527 |
PP2400122993 |
GE533.04 |
Hasanbest 500/2.5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-32391-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
1,743 |
52,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
528 |
PP2400122994 |
GE534.02 |
Glumeben 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
893110040723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,310 |
115,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
529 |
PP2400122995 |
GE534.03 |
Hasanbest 500/5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 5mg |
VD-32392-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
82,000 |
2,100 |
172,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
530 |
PP2400122996 |
0180340004750.03 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,800 |
57,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
531 |
PP2400122997 |
0180380004765.03 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
2,499 |
119,952,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
532 |
PP2400122998 |
0180380004765.04 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Metformin hydroclorid + Glimepirid |
500mg + 2mg |
VD-33885-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
533 |
PP2400122999 |
GE21490.04 |
Thcomet - GP2 |
Metformin hydrochloride; Glimepirid |
500mg + 2mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
534 |
PP2400123000 |
2240770002639.03 |
Stradiras 50/850 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg); Metformin HCl |
50mg; 850mg |
893110238823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVdC/PVC |
Viên |
600,000 |
8,800 |
5,280,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
535 |
PP2400123001 |
2240740002645.04 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024
(VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,289 |
45,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
536 |
PP2400123002 |
2240740002652.02 |
Methocarbamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
VD-34232-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,000 |
60,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
537 |
PP2400123003 |
0180380006158.05 |
Hemetrex |
Methotrexat |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
3,500 |
129,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 5 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
538 |
PP2400123004 |
2240780002667.04 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 2 ml |
Lọ |
10 |
65,982 |
659,820 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
539 |
PP2400123005 |
GE541.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg/ 0,3ml |
SP3-1208-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
120 |
3,291,750 |
395,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
540 |
PP2400123006 |
2240770002677.01 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/ 0,3ml |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
1,300 |
1,695,750 |
2,204,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
541 |
PP2400123008 |
GE21497.04 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
6,500 |
998 |
6,487,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
542 |
PP2400123010 |
2190520000708.01 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
100mg |
599110027123 |
Uống |
Viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
24,000 |
4,800 |
115,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
543 |
PP2400123011 |
2240730002686.01 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
35,000 |
1,600 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
544 |
PP2400123012 |
2240720002696.01 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
70,000 |
2,200 |
154,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
545 |
PP2400123013 |
GE549.01 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
VN-18967-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,400 |
11,800 |
16,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
546 |
PP2400123014 |
2240760002700.04 |
Nysiod-M |
Miconazol nitrat |
200mg |
VD-30767-18 |
Đặt |
Viên đặt âm đạo |
Công Ty LDDP Mebiphar - Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ 10 viên |
Viên |
3,000 |
10,900 |
32,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
547 |
PP2400123016 |
GE21504.04 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
VD-27704-17
(893112265523) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
23,000 |
15,750 |
362,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
548 |
PP2400123017 |
2240700002715.01 |
Paciflam |
Midazolam |
5mg/ 5ml |
VN-20432-17 |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm bắp và trực tràng |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
500 |
28,950 |
14,475,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
549 |
PP2400123019 |
GE39.01 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 (VN-17922-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
89,000 |
14,000 |
1,246,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
550 |
PP2400123020 |
GE39.02 |
Mirastad 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110338023 (VD-27527-17) (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
1,554 |
77,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
48 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
551 |
PP2400123021 |
GE39.04 |
Tazeurin 30 |
Mirtazapin |
30mg |
893110461624 (VD-32422-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
62,000 |
798 |
49,476,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
552 |
PP2400123022 |
2240720002726.04 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05% (50mcg/liều); 60 liều |
VD-32495-19
CVGH số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
1,500 |
94,500 |
141,750,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
553 |
PP2400123023 |
2240750002734.04 |
Thazolxen |
Mometason furoat |
0,1%; 10g |
VD-33080-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
53,980 |
53,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
554 |
PP2400123025 |
2240730002754.01 |
Clisma-lax |
Natri monobasic phosphat khan + Natri dibasic phosphat khan |
(13,91g + 3,18g)/100ml; Lọ 133ml |
VN-17859-14 (CÓ CÔNG VĂN GIA HẠN SĐK ĐẾN 31/12/2024) |
Thụt hậu môn - trực tràng |
Dung dịch bơm hậu môn |
Sofar S.p.A |
Ý |
Hộp 20 lọ x 133ml |
Lọ |
1,000 |
58,500 |
58,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
555 |
PP2400123026 |
GE21513.01 |
Kipel film coated tabs 10mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
10mg |
VN-21538-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
3,000 |
10,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
556 |
PP2400123027 |
GE21513.04 |
Ingair 10mg |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
10mg |
VD-20263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm x 10 viên |
Viên |
28,000 |
585 |
16,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
557 |
PP2400123029 |
GE21515.01 |
Denk-air junior 5 mg |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 5,2mg) |
5mg |
VN-22772-21 |
Uống |
Viên nhai |
Denk Pharma GmbH & Co. Kg |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
8,200 |
246,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
558 |
PP2400123030 |
GE21515.04 |
Ingair 5mg |
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) |
5mg |
893110072624
(VD-20868-14) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên |
Viên |
12,500 |
538 |
6,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
559 |
PP2400123032 |
2240760002779.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
6,993 |
6,993,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
560 |
PP2400123033 |
2240700002784.04 |
Morphin 30 mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (CÔNG VĂN 574/QĐ-QLD NGÀY 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
7,140 |
7,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
561 |
PP2400123034 |
2240780002797.01 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22375-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Bulgaria |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,500 |
79,500 |
119,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
562 |
PP2400123035 |
2240780002803.04 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25mg/ 5ml |
VD-27953-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,700 |
9,610 |
16,337,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
563 |
PP2400123036 |
2240710002811.04 |
Moxifloxacin Kabi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg/250ml |
VD-34818-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1chai x 250ml |
Chai |
2,500 |
70,938 |
177,345,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
564 |
PP2400123038 |
GE21518.03 |
Moloxcin 400 |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
400mg |
VD-23385-15 CV gia hạn số 277/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
21,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
565 |
PP2400123039 |
2240760002823.02 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
20mg/1g, tuýp 10g |
VN-22253-19 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
5,000 |
69,972 |
349,860,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
566 |
PP2400123040 |
2240760002830.02 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
2%; 15g |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Hàn Quốc |
Genuone Sciences Inc. |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
6,000 |
98,000 |
588,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
567 |
PP2400123041 |
2220880000275.01 |
Myfortic 180mg |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) |
400114351024 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
22,958 |
275,496,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
568 |
PP2400123042 |
2240740002843.01 |
Myfortic 360mg |
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri) |
360mg |
400114430523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
43,621 |
21,810,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
569 |
PP2400123043 |
GE565.02 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
893110163924
( VD-29111-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
3,900 |
8,850 |
34,515,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
570 |
PP2400123044 |
GE21521.04 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
VD-33456-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
250,000 |
198 |
49,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
571 |
PP2400123045 |
GE21522.01 |
Mucomucil |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 |
Tiêm hoặc khí dung |
Dung dịch dùng để tiêm và khí dung |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
2,100 |
42,000 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
572 |
PP2400123048 |
GE21526.04 |
Meyerproxen 200 |
Naproxen |
200mg |
893100327624 (VD-31367-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,700 |
900 |
4,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
573 |
PP2400123049 |
GE571.01 |
Propain |
Naproxen |
500mg |
529110023623 (VN-20710-17) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,600 |
4,600 |
44,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
574 |
PP2400123050 |
2240700002869.01 |
Optive UD |
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin |
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)/ml |
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch làm trơn mắt |
Ireland |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml |
Ống |
10,000 |
6,200 |
62,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
575 |
PP2400123051 |
2240720002870.01 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Mỹ |
Allergan Sales, LLC |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
20,000 |
64,101 |
1,282,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
576 |
PP2400123052 |
2240740002881.01 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Mỹ |
Allergan Sales, LLC |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
4,500 |
82,850 |
372,825,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
577 |
PP2400123053 |
2240760002892.04 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45%;500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1,500 |
11,130 |
16,695,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
578 |
PP2400123054 |
2240720002900.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
51,000 |
10,080 |
514,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
579 |
PP2400123055 |
2240710002910.04 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 1000ml. Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
50,000 |
12,558 |
627,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
580 |
PP2400123056 |
2240710002927.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
330,000 |
5,691 |
1,878,030,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
581 |
PP2400123057 |
2240750002932.04 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt,nhỏ mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
14,700 |
1,320 |
19,404,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
582 |
PP2400123058 |
2240780002940.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% -250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
25,000 |
6,867 |
171,675,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
583 |
PP2400123059 |
2240780002957.04 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
280,000 |
6,000 |
1,680,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
584 |
PP2400123060 |
2240720002962.04 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
10,000 |
7,202 |
72,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
585 |
PP2400123061 |
2240720002979.04 |
Dextrose- natri |
Glucose khan; Natri clorid |
500ml dung dịch chứa: 25g Glucose khan; 2,25g Natri clorid |
VD-20309-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml; Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
500 |
10,500 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
586 |
PP2400123063 |
GE21541.02 |
Oresol |
Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
VD-33206-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g |
gói |
3,000 |
2,100 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
587 |
PP2400123064 |
GE21541.04 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
1,500 |
805 |
1,207,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
588 |
PP2400123065 |
2240760002991.02 |
Hameron eye drops |
Natri hyaluronat |
0,1%; 5ml |
VN-15585-12 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/lọ/ống |
10,000 |
31,395 |
313,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
589 |
PP2400123066 |
2240700003002.02 |
Polkab |
Natri hyaluronat |
1.5mg/ml; 0.5ml |
VN-22980-21 |
Nhỏ Mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
OPTUS Pharmaceutical Co.,Ltd |
Hàn Quốc |
0,5 ml / ống đơn liều, 60 ống đơn liều/ hộp |
Chai/lọ/ống |
10,000 |
11,950 |
119,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
590 |
PP2400123067 |
GE21543.01 |
HYALGAN |
Natri Hyaluronate |
20mg/ 2ml |
VN-11857-11 theo quyết định số 853/QĐ-QLD ngày 30/12//2022 V/v ban hành danh mục 198 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 111 |
Tiêm trong khớp |
Dung dịch tiêm trong khớp |
Fidia Farmaceutici S.p.A |
Italy |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm đầy sẵn 2ml |
Ống tiêm |
700 |
1,045,000 |
731,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
591 |
PP2400123068 |
2240730003010.04 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
Mỗi 100ml chứa: 1,4g Natri bicarbonat |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
3,300 |
32,000 |
105,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
592 |
PP2400123070 |
2240760003035.01 |
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% |
Natri Bicarbonate |
0,84g/ 10ml |
300110402623
(VN-17173-13) |
Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
12,300 |
22,000 |
270,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
593 |
PP2400123071 |
2240750003045.04 |
A.T Nebivolol 10 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) 10mg |
10mg |
893110043624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,250 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
594 |
PP2400123072 |
0180300003083.02 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydrochloride) |
2,5mg |
VN-21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
595 |
PP2400123073 |
L5GE2251.01 |
Nolet |
Nebivolol |
5mg |
594110776824 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,670 |
333,500,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
596 |
PP2400123074 |
L5GE2251.03 |
Mibelet |
Nebivolol |
5mg |
VD-32411-19 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
1,239 |
123,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 3 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
597 |
PP2400123075 |
GE21547.01 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pháp |
Delpharm Tours |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
13,000 |
23,500 |
305,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
598 |
PP2400123076 |
2240770003056.01 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydroclorid |
30mg |
VN-18368-14 (CV gia hạn đến ngày 24/02/2027) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd (Central Factory)., |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,250 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
599 |
PP2400123079 |
2240740003086.04 |
Antigmin |
Neostigmin methylsulfat |
2,5mg/ml |
893114148324 (VD-26748-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
6,825 |
20,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
600 |
PP2400123080 |
2240740003093.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
2,000 |
100,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
601 |
PP2400123081 |
2240780003107.01 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
5,000 |
150,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
602 |
PP2400123082 |
2240780003114.01 |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Bỉ |
Baxter S.A |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
200 |
170,000 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
603 |
PP2400123083 |
GE21554.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pháp |
Laboratoire Aguettant |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
11,000 |
125,000 |
1,375,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
604 |
PP2400123084 |
GE21554.04 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml |
VD-32436-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai thủy tinh x 50ml |
Chai |
2,000 |
78,200 |
156,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
605 |
PP2400123085 |
MSTT21L1GE111.02 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
3,400 |
306,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
606 |
PP2400123086 |
MSTT21L1GE111.04 |
Meyericodil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-34418-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên Doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
1,764 |
423,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
607 |
PP2400123087 |
GE21557.03 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,080 |
308,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 3 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
608 |
PP2400123088 |
2240770003124.04 |
A.T Nodradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/1ml |
893110361624 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
9,100 |
9,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
609 |
PP2400123089 |
2240780003138.01 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Pháp |
Laboratoire Aguettant |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
24,000 |
30,394 |
729,456,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
610 |
PP2400123090 |
2240720003143.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1,000 |
6,090 |
6,090,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
611 |
PP2400123091 |
2240730003157.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
123,000 |
6,867 |
844,641,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
612 |
PP2400123092 |
2240720003167.04 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc (50%) |
1,2g/20ml |
VD-33500-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
6,000 |
1,722 |
10,332,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
613 |
PP2400123093 |
GE21564.04 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000UI |
893110356723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,500 |
730 |
4,015,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
614 |
PP2400123094 |
2240730003171.01 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin + Polymycin B |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
300110010524 |
Đặt |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A/ CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
9,500 |
9,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
615 |
PP2400123095 |
2240770003186.04 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
80,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
616 |
PP2400123096 |
2240770003193.02 |
OCTRIDE 100 |
Octreotid (dưới dạng octreotid acetat) |
0,1mg/1ml; 1ml |
VN-22579-20 kèm theo quyết định 566/QĐ-QLD ngày 4/10/2021 V/v Về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu
hành của Cục Quản lý Dược |
Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Sun Pharmaceutical Medicare Limited |
India |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
3,000 |
83,000 |
249,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
617 |
PP2400123097 |
GE615.01 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x
100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
5,000 |
157,500 |
787,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
618 |
PP2400123099 |
GE21567.04 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
893115288323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
330 |
1,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
619 |
PP2400123101 |
GE621.04 |
A.T Olanzapine ODT 5 mg |
Olanzapine |
5mg |
893110275923 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
193,000 |
305 |
58,865,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
620 |
PP2400123102 |
GE21573.01 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
VN-22239-19 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
15,000 |
5,600 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
621 |
PP2400123103 |
2240770003209.01 |
Onda |
Ondansetron |
8mg |
VN-22759-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Vianex S.A- Plant B |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
23,900 |
119,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
622 |
PP2400123104 |
2240710003214.04 |
Ondansetron 8 mg |
Ondansetron |
8mg |
VD-25728-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,400 |
102,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
623 |
PP2400123105 |
MSTT21L1GE115.01 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano s.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann La Roche Ltd |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
2,000 |
44,877 |
89,754,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
624 |
PP2400123106 |
GE623.04 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-31240-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
28,350 |
14,175,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
625 |
PP2400123107 |
GE624.04 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 |
Tiêm, truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,400 |
256,998 |
359,797,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
626 |
PP2400123108 |
GE624.01 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
301,135 |
301,135,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
627 |
PP2400123109 |
2240730003225.04 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 + kèm QĐ gia hạn số: 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
500 |
369,999 |
184,999,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
628 |
PP2400123110 |
2240740003239.01 |
Oxaliplatin "Ebewe" 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
900114035623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
500 |
373,697 |
186,848,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
629 |
PP2400123111 |
0180350005099.01 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
VN-22183-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
8,064 |
483,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
630 |
PP2400123112 |
0180350005099.04 |
Oxcarbazepin DWP 300mg |
Oxcarbazepin |
300mg |
893114286024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,360 |
201,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
631 |
PP2400123113 |
GE21578.01 |
Panto-denk 20 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
20mg |
VN-19143-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Advance Pharma GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
250,000 |
5,800 |
1,450,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
632 |
PP2400123114 |
GE21578.04 |
Naptogast 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-13226-10 ( CV GIA HẠN SỐ 833/QĐ-QLD NGÀY 21/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên , Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,130 |
113,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
633 |
PP2400123115 |
2240730003249.04 |
Paravina 1 g |
Paracetamol |
1g/6,7ml |
893110232224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml |
Ống |
60,000 |
8,680 |
520,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
634 |
PP2400123116 |
2240780003251.04 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol |
300mg/2ml |
893110203524 (VD-26757-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
1,000 |
6,300 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
635 |
PP2400123118 |
MSTT21L1GE119.04 |
Panactol 325 mg |
Paracetamol |
325mg |
893100389524 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
6,000 |
115 |
690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
636 |
PP2400123119 |
L5GE2263.04 |
Panactol Codein plus |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 30mg |
VD-20766-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,000 |
562 |
59,572,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
637 |
PP2400123120 |
0180360005133.01 |
Algocod 500MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
30,000 |
3,600 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
638 |
PP2400123121 |
0180360005133.04 |
Paracold codein effervescent |
Paracetamol, Codein phosphat |
500mg, 30mg |
VD-29331-18 (Kèm QĐ 136/QĐ-QLD, 01/03/2023) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
30,000 |
1,450 |
43,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
639 |
PP2400123122 |
2240760003271.04 |
Meyerexcold |
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin |
650mg + 20mg + 10mg |
VD-33828-19 |
Uống |
Viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,700 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
640 |
PP2400123123 |
2240700003286.02 |
Hapacol pain |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
VD-26598-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
788 |
78,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
641 |
PP2400123124 |
2240780003299.02 |
Nakibu |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,940 |
176,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
642 |
PP2400123125 |
GE21585.02 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 (VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
643 |
PP2400123126 |
GE21585.04 |
Midacip 400/325 |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110229824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,415 |
141,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
644 |
PP2400123127 |
2240740003307.04 |
Mycemol |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC. |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
2,750 |
178,750,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
645 |
PP2400123129 |
GE641.04 |
DinalvicVPC |
Paracetamol + Tramadol HCl |
325mg + 37,5mg |
VD-18713-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
363 |
72,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
646 |
PP2400123130 |
GE644.01 |
Algotra 37,5mg/ 325mg |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325 mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên sủi |
70,000 |
8,820 |
617,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
647 |
PP2400123131 |
2240780003329.03 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + Tramadol hydroclorid |
325mg + 37,5mg |
VD-23425-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
648 |
PP2400123132 |
GE21588.01 |
Bluetine |
Paroxetin |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbar) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
4,200 |
176,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
649 |
PP2400123133 |
GE21588.04 |
Harotin 20 |
Paroxetin |
20mg |
VD-29484-18 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,000 |
987 |
124,362,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
650 |
PP2400123134 |
2240700003330.04 |
Pegcyte |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
SP-1187-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,6ml |
Bơm tiêm |
20 |
5,930,000 |
118,600,000 |
CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
651 |
PP2400123135 |
2240730003348.01 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml; 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
Cơ sở xuất xưởng: EVER NEURO PHARMA GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH - Đức) |
Áo |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
7,000 |
104,790 |
733,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
60 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
652 |
PP2400123138 |
GE652.04 |
Apicorsyl Plus 2/0,625 |
Perindopril + Indapamid |
2mg + 0,625mg |
893110359424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,289 |
25,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
653 |
PP2400123139 |
2240760003370.04 |
Tovecor 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110167624 (VD-27099-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
1,070 |
34,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
654 |
PP2400123140 |
GE21596.01 |
Coveram 10mg/ 10mg |
Perindopril arginine 10mg (tương ứng 6,79mg perindopril); Amlodipine (dưới dạng amlodipin besilate) 10mg |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
10,123 |
101,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
655 |
PP2400123141 |
2190550000884.01 |
Coveram 10mg/ 5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
10,123 |
202,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
656 |
PP2400123142 |
2190580000892.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
35,000 |
5,960 |
208,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
657 |
PP2400123143 |
GE658.01 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
6,589 |
65,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
658 |
PP2400123144 |
GE21599.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
35,000 |
6,589 |
230,615,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
659 |
PP2400123145 |
2240750003380.01 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1,200 |
11,130 |
13,356,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
660 |
PP2400123146 |
MSTT21L1GE124.01 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
13,000 |
8,557 |
111,241,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
661 |
PP2400123147 |
2240750003397.04 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
255 |
4,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
662 |
PP2400123148 |
2240750003403.02 |
Cosaten 8 |
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin |
8mg |
VD-20150-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ x 25 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
663 |
PP2400123152 |
GE665.04 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
15,700 |
290 |
4,553,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
664 |
PP2400123154 |
2240720003426.02 |
Vik 1 Inj. |
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh |
10mg/1ml; 1ml |
VN-21634-18 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Lọ/ống/chai/túi |
3,000 |
11,000 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
665 |
PP2400123156 |
GE669.04 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 + kèm QĐ gia hạn số: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20,800 |
59,010 |
1,227,408,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
666 |
PP2400123157 |
2240750003441.04 |
Piracetam Kabi 12g/60ml |
Piracetam |
12g/60ml |
VD-21955-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2,000 |
31,600 |
63,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
667 |
PP2400123158 |
GE672.04 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
6,000 |
5,345 |
32,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
668 |
PP2400123159 |
GE21611.01 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
VN-15827-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,550 |
155,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
669 |
PP2400123160 |
2240770003452.04 |
Dasoltac 400 |
Piracetam |
400mg/8ml |
893110207624 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 24 ống x 8ml |
Ống/gói |
10,000 |
4,300 |
43,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
670 |
PP2400123161 |
GE673.04 |
Kacetam |
Piracetam |
800mg |
VD-34693-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
320,000 |
401 |
128,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
671 |
PP2400123163 |
2240720003471.01 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Mỹ |
Alcon Research, LLC |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,800 |
60,100 |
108,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
672 |
PP2400123165 |
2240730003485.01 |
Betadine Vaginal Douche |
Povidon iod |
10% (kl/tt) |
VN-22442-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Cyprus |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
100 |
42,400 |
4,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
673 |
PP2400123169 |
GE21622.01 |
Pramipexol Normon 0,18 mg Tablets |
Pramipexol |
0,18mg |
VN-22815-21 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,500 |
375,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
674 |
PP2400123170 |
GE21622.02 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423 (có CV gia hạn) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,645 |
255,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
675 |
PP2400123171 |
GE21623.01 |
Oprymea Prolonged-release tablet |
Pramipexol |
0,52mg |
VN-23173-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
24,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
676 |
PP2400123172 |
2240780003510.01 |
Jasugrel |
Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid) |
10mg |
VN3-397-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Daiichi Sankyo Europe GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ × 14 viên |
Viên |
1,000 |
36,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
677 |
PP2400123174 |
2240730003539.02 |
Pravastatin STELLA 20 mg |
Pravastatin sodium |
20mg |
893110462623 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,450 |
64,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
678 |
PP2400123175 |
2190560001635.04 |
Agivastar 40 |
Pravastatin natri |
40mg |
VD-25608-16 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
1,650 |
51,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
679 |
PP2400123177 |
GE21627.04 |
Prednison 20 |
Prednison |
20mg |
VD-33293-19 (Hiệu lực đến 23/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,995 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
680 |
PP2400123178 |
2240730003553.02 |
PREGA 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110014124
(VN-19975-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,400 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
681 |
PP2400123179 |
2240770003568.01 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang |
Kern Pharma S.L.. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
17,800 |
534,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
682 |
PP2400123180 |
0180370005277.01 |
Pregabakern 150 mg |
Pregabalin |
150mg |
VN-22829-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
18,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
683 |
PP2400123181 |
0180370005277.04 |
Pregabalin 150 |
Pregabalin |
150mg |
VD-35018-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
755 |
75,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
684 |
PP2400123182 |
GE21632.04 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110277023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
525 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
685 |
PP2400123183 |
GE695.01 |
Utrogestan 200 mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
4,000 |
14,848 |
59,392,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
686 |
PP2400123185 |
GE697.01 |
Pipolphen |
Promethazine
hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
150 |
15,000 |
2,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
687 |
PP2400123186 |
2240770003575.01 |
Propofol - Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
5mg/ml |
VN-22232-19 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1,000 |
93,534 |
93,534,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
688 |
PP2400123187 |
2240730003584.01 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5,000 |
24,940 |
124,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
689 |
PP2400123188 |
2240720003594.01 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
400 |
110,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
690 |
PP2400123189 |
2240750003601.04 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
20 |
25,000 |
500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
691 |
PP2400123190 |
0180370005291.04 |
Propranolol 40 |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
VD-35649-22 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Chai 50, 100, 200 viên; Hộp 1,3,5,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,500 |
550 |
49,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
692 |
PP2400123191 |
MSTT21L1GE134.04 |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
4,400 |
735 |
3,234,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
693 |
PP2400123192 |
2240770003612.05 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamine sulfate |
10mg/ml; 5ml |
1483/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
20 |
258,450 |
5,169,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
694 |
PP2400123194 |
GE701.04 |
MesHanon 60mg |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
VD-34461-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,000 |
2,300 |
66,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
695 |
PP2400123195 |
2240720003631.01 |
Quetiapine Normon 100mg Film-coated Tablets |
Quetiapin |
100mg |
VN-23000-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
13,800 |
138,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
696 |
PP2400123196 |
GE40.01 |
Seropin |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VN-20976-18 (Gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Genepharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
18,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
697 |
PP2400123197 |
GE40.02 |
Daquetin 200 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200 mg |
VD-26676-17 (893110050324) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
15,750 |
472,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
698 |
PP2400123198 |
GE40.04 |
Expressin 200 |
Quetiapin |
200mg |
VD-23631-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
4,490 |
152,660,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
699 |
PP2400123199 |
GE21643.01 |
Seroquel XR (Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK10 2NA, UK) |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VN-22283-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Hoa Kỳ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
21,896 |
328,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
700 |
PP2400123200 |
GE705.01 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,600 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
701 |
PP2400123202 |
2190500001107.01 |
Beprasan 10mg |
Rabeprazol natri |
10mg |
383110528424
(VN-21084-18) |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
702 |
PP2400123203 |
2190500001107.02 |
Danapha - Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
1,150 |
18,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
703 |
PP2400123204 |
GE21648.01 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
133,300 |
1,333,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
704 |
PP2400123205 |
GE21648.02 |
Rabeprazole sodium 20 mg |
Rabeprazol |
20mg |
893110229923 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 05 lọ, Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
10,000 |
111,000 |
1,110,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
705 |
PP2400123206 |
GE21649.03 |
Rabicad 20 |
Rabeprazol |
20mg |
890110003224 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Cadila Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp lớn chứa 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
8,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
NHÓM 3 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
706 |
PP2400123207 |
2240720003655.04 |
Racesec |
Racecadotril |
30mg |
893110197924(VD-27717-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Việt Nam |
Hadiphar |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
707 |
PP2400123208 |
2022GEL155.01 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
30,000 |
3,960 |
118,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
708 |
PP2400123209 |
2022GEL155.04 |
Ramipril 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
VD-31783-19
(QĐ gia hạn số: 166 /QĐ-QLD ngày 12/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,485 |
14,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
709 |
PP2400123210 |
GE707.04 |
Rami-5A 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110253224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,605 |
8,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
710 |
PP2400123211 |
0180380005892.02 |
Boxorfen Tablet |
Rebamipid |
100mg |
VN-20540-17 |
Uống |
Viên nén |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,800 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
711 |
PP2400123212 |
0180380005892.03 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
893110313224
(VD-20520-14 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
650,000 |
2,800 |
1,820,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
712 |
PP2400123216 |
2240780003695.04 |
Rilidamin |
Rilmenidine |
1mg |
VD-34328-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 9 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
4,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
713 |
PP2400123217 |
2240770003704.04 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
31,000 |
6,825 |
211,575,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
714 |
PP2400123218 |
0180340002053.01 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
7,000 |
54,000 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
715 |
PP2400123219 |
0180340002053.04 |
Cruzz-35 |
Risedronat natri |
35mg |
VD-27435-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
13,000 |
4,150 |
53,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
716 |
PP2400123220 |
GE719.01 |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,200 |
2,600 |
8,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
717 |
PP2400123221 |
2240710003719.01 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
SP3-1232-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
50 |
13,800,625 |
690,031,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
718 |
PP2400123222 |
GE721.02 |
Rivaxored |
Rivaroxaban |
10mg |
VN-22641-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
16,420 |
246,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
719 |
PP2400123223 |
GE21661.02 |
XELOSTAD 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35500-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
23,500 |
352,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
720 |
PP2400123224 |
GE21661.04 |
Diucatil |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-36221-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,600 |
7,399 |
63,631,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
721 |
PP2400123225 |
2240770003728.04 |
Karireto 2.5 |
Rivaroxaban |
2,5mg |
893110169923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Công ty CP Korea United Pharm. Int`l |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
8,100 |
16,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
722 |
PP2400123226 |
MSTT21L1GE138.02 |
Nothrombi 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
890110774324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
20,000 |
19,950 |
399,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
723 |
PP2400123227 |
MSTT21L1GE138.04 |
Cledigis |
Rivaroxaban |
20mg |
VD-36219-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,749 |
154,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
724 |
PP2400123229 |
2240710003740.04 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromide |
50mg/5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
8,000 |
41,000 |
328,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
725 |
PP2400123231 |
0180330003206.04 |
Rosuvastatin 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
VD-35416-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
525 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
726 |
PP2400123232 |
0180320005333.01 |
Catavastatin |
Rosuvastatin |
5mg |
VN-22677-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
4,900 |
1,225,000,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
NHÓM 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
727 |
PP2400123234 |
2240700003750.01 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
728 |
PP2400123235 |
2240700003767.01 |
Rupafin |
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
120mg/ 120ml |
840110447523 (VN2-504-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 chai 120ml |
Chai |
1,000 |
120,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
729 |
PP2400123236 |
GE723.01 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Pháp |
Biocodex |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
60,000 |
5,500 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
730 |
PP2400123237 |
GE723.04 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Gói 1g, hộp 30 gói |
gói |
30,000 |
4,300 |
129,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
731 |
PP2400123238 |
L5GE2270.04 |
MICEZYM 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
QLSP-947-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0 g |
Gói |
80,000 |
3,591 |
287,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
732 |
PP2400123239 |
GE725.01 |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pháp |
Biocodex |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
8,000 |
11,000 |
88,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
733 |
PP2400123240 |
GE21670.01 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm công văn 10227/QLD-ĐK ngày 5/6/2018 v/v đính chính dạng bào chế trong tờ hướng dẫn sử dụng và công văn số 805e/QLD-ĐK ngày 09/02/2021 V/v duy trì hiệu lực giấy phép lưu hành; Quyết định 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam Đợt 44 (hiệu lực 5 năm kể từ ngày ký (17/6/2022)) |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,500 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
734 |
PP2400123242 |
GE21672.01 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
750 |
20,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
735 |
PP2400123243 |
2220830000355.01 |
Uperio 200mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
580 |
20,000 |
11,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
736 |
PP2400123244 |
GE21673.04 |
Atisalbu |
Salbutamol (sulfat) |
2mg |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
10,000 |
3,800 |
38,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
737 |
PP2400123245 |
2240720003778.04 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
2mg/5ml; 30ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
1,000 |
14,700 |
14,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
738 |
PP2400123246 |
2240760003783.02 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(30mg + 0,5mg)/g; 30g |
531110404223 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
16,000 |
95,000 |
1,520,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
739 |
PP2400123247 |
2190530002372.02 |
Fegem-100 |
Sắt III hydroxyd dạng phức hợp với polymaltose; Acid folic |
100mg + 0,35mg |
VN-14829-12 |
Uống |
Viên nén nhai |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,625 |
78,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
740 |
PP2400123248 |
GE21678.04 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg Fe + 1mg |
VD-25593-16 (QUYẾT ĐỊNH SỐ 62/QĐ-QLD NGÀY 08/02/2023 VỀ VIỆC DUY TRÌ HIỆU LỰC GIẤY ĐĂNG KÝ LƯU HÀNH) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống/gói |
10,000 |
6,783 |
67,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
741 |
PP2400123249 |
GE738.01 |
Tracutil |
Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride |
(6,958 mg + 6,815 mg + 1,979 mg + 2,046 mg + 0,0530 mg + 0,0789 mg + 0,0242 mg + 0,166 mg + 1,260 mg)/10ml |
400110069223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 10ml |
Ống |
300 |
32,235 |
9,670,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
742 |
PP2400123250 |
2240750003793.04 |
Femancia |
Sắt Fumarat + Acid folic |
305mg + 350 mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
609 |
91,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
743 |
PP2400123252 |
GE740.01 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống / 10ml |
Ống/gói |
5,000 |
5,150 |
25,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
744 |
PP2400123253 |
2240710003801.01 |
Ferlatum |
Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat) |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Tây Ban Nha |
Italfarmaco S.A. |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
12,500 |
18,500 |
231,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
745 |
PP2400123255 |
GE21684.04 |
Necrovi |
Sắt sucrose (hay dextran) |
100mg sắt |
VD-28439-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ/ống/chai/túi |
3,000 |
70,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
746 |
PP2400123256 |
2240710003818.01 |
Ferrola |
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic |
37mg; 0,8mg |
VN-18973-15 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
5,500 |
214,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
747 |
PP2400123257 |
0180300002154.04 |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô); Acid Folic |
50mg + 0,35mg |
VD-31296-18 + kèm QĐ gia hạn số: 758/QĐ-QLD ngày 13/10/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
420 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
748 |
PP2400123258 |
2240760003820.01 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pháp |
Pierre Fabre Medicament production |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,849 |
28,490,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
749 |
PP2400123259 |
GE21687.04 |
Enpovid Fe - FOLIC |
Sắt sulfat + Folic acid |
60mg Fe + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,000 |
800 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
750 |
PP2400123260 |
GE23.04 |
Saxapi 2,5 |
Saxagliptin |
2,5mg |
VD-34977-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,200 |
410,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
751 |
PP2400123261 |
GE22.04 |
Saxapi 5 |
Saxagliptin |
5mg |
VD-35773-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
10,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
752 |
PP2400123262 |
GE745.01 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
300 |
7,820,000 |
2,346,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
753 |
PP2400123263 |
GE746.04 |
Sertrameb 100mg |
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) |
100mg |
VD-36032-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
3,780 |
34,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
754 |
PP2400123264 |
GE21690.01 |
Clealine 50mg |
Sertralin |
50mg |
VN-16661-13
Công văn gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma-Producoes Farmaceuticas, S.A (Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
8,700 |
913,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
755 |
PP2400123265 |
GE21690.02 |
Lexostad 50 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95mg) |
50mg |
VD-34907-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
124,000 |
1,008 |
124,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
756 |
PP2400123267 |
2240700003842.01 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
USA |
Piramal Critical Care, Inc |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
600 |
1,523,550 |
914,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
757 |
PP2400123268 |
GE749.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
490,000 |
3,980 |
1,950,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
758 |
PP2400123271 |
2240730003874.01 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
600 |
53,300 |
31,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
759 |
PP2400123272 |
0180380005397.02 |
Gliptinestad 100 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893110064323 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80,000 |
5,796 |
463,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
760 |
PP2400123273 |
0180380005397.04 |
Sitagliptin - 5A Farma 100mg |
Sitagliptin |
100mg |
VD-33761-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
330,000 |
1,700 |
561,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
761 |
PP2400123274 |
GE751.02 |
Sitagil 50 |
Sitagliptin |
50mg |
VN-22753-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,140 |
251,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
762 |
PP2400123275 |
GE751.04 |
Sitagliptin - 5A Farma 50mg |
Sitagliptin |
50mg |
VD-33762-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
930 |
186,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
763 |
PP2400123276 |
2190540001167.05 |
Myvelpa |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
890110196823 (VN3-242-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ x 28 viên |
Viên |
1,000 |
229,000 |
229,000,000 |
CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
764 |
PP2400123277 |
GE21696.01 |
Seirato 5 |
Solifenacin succinate |
5mg |
840110426423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
3,000 |
16,390 |
49,170,000 |
CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG |
NHÓM 1 |
36 THÁNG |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
765 |
PP2400123278 |
GE21696.04 |
Vecarzec 5 |
Solifenacin succinate |
5mg |
VD-34901-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
5,481 |
16,443,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
766 |
PP2400123279 |
GE21698.01 |
Saizen |
Somatropin |
6 mg/1,03ml |
SP3-1241-22 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ |
Hộp gồm 01 ống chứa 1,03 ml dung dịch có 6 mg somatropin |
Ống |
2,600 |
2,862,700 |
7,443,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
767 |
PP2400123280 |
2240710003887.04 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
33g/1000ml |
893110177424 (VD-30686-18) |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
3,000 |
24,500 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
768 |
PP2400123281 |
GE21700.02 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
gói |
50,000 |
2,625 |
131,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
769 |
PP2400123283 |
MSTT21L1GE144.03 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MUI |
VD-22297-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
15,000 |
7,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
770 |
PP2400123284 |
GE21702.04 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,100 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
771 |
PP2400123286 |
GE759.02 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924
(VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,310 |
34,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
772 |
PP2400123287 |
2240720003891.05 |
Cytoflavin |
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
2,400 |
129,000 |
309,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
773 |
PP2400123289 |
GE761.04 |
A.T Sucralfate |
Sucralfat |
1000mg/5g |
893100148024 (VD-25636-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
20,000 |
1,680 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
774 |
PP2400123290 |
2240740003901.04 |
GELLUX |
Sucralfat |
1g/15g |
VD-27438-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CPDP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói/ống |
10,000 |
2,700 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
775 |
PP2400123291 |
2240780003916.05 |
SUCRAFIL SUSPENSION |
Sucralfat |
1g/10ml; 200ml |
VN-19105-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Fourtts ( India) Laboratories Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 200ml |
Lọ |
5,000 |
130,000 |
650,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
776 |
PP2400123292 |
2240720003921.04 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%; 20g |
VD-28280-17 |
Dùng Ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Tuýp |
500 |
19,000 |
9,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
777 |
PP2400123293 |
0180370006243.04 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524
(VD-33834-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
3,402 |
255,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
778 |
PP2400123294 |
2220820000372.04 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,600 |
441 |
6,879,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
779 |
PP2400123295 |
MSTT21L1GE147.01 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
529110024623
(SĐK cũ: VN-19435-15) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyrus |
Hộp 2 vỉ x 10 Viên |
Viên |
10,000 |
2,600 |
26,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
780 |
PP2400123296 |
GE21711.02 |
Momencef 375mg |
Sultamicillin |
375mg |
893110437524
(SĐK cũ: VD-31721-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
12,000 |
13,500 |
162,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
781 |
PP2400123297 |
2240700003934.04 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus |
0,1%; 10g |
893110232823 |
Dùng Ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
1,000 |
64,000 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
782 |
PP2400123298 |
2240700003941.01 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
5,683 |
5,683,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
783 |
PP2400123299 |
2022GEL160.01 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
12,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
784 |
PP2400123300 |
2022GEL160.03 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,200 |
64,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
785 |
PP2400123301 |
2240740003956.05 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhật |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
4,000 |
121,428 |
485,712,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
786 |
PP2400123302 |
GE772.02 |
Teicoplanin IMP 200 mg |
Teicoplanin |
200mg |
VD-35585-22 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Việt Nam |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Hộp 01 lọ, 05 lọ, 10 lọ |
Lọ |
40 |
200,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
787 |
PP2400123303 |
GE773.02 |
Teikopol 400mg Powder and Solvent for Solution for I.M./I.V. Injection |
Teicoplanin |
400mg |
868115426923 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi |
Lọ |
40 |
365,000 |
14,600,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
788 |
PP2400123304 |
0180380002259.03 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,255 |
376,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
789 |
PP2400123305 |
0180380002259.04 |
Telmisartan |
Telmisartan |
40mg |
VD-35197-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
440,000 |
195 |
85,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
790 |
PP2400123306 |
0180300002260.01 |
Levistel 80 |
Telmisartan |
80mg |
VN-20431-17 |
Uống |
Viên nén |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
96,000 |
7,100 |
681,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
791 |
PP2400123307 |
0180350003255.01 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
40mg + 12,5mg |
840110178823 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
170,000 |
8,720 |
1,482,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
792 |
PP2400123308 |
0180350003255.03 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,948 |
394,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
793 |
PP2400123309 |
GE778.01 |
Telsol plus 80mg/12,5mg tablets |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-23032-22 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
15,351 |
767,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
794 |
PP2400123310 |
GE778.02 |
Pretension Plus 80/12.5mg |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VN-18738-15 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Dasan Pharmaceutical Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
7,505 |
127,585,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
795 |
PP2400123311 |
GE774.02 |
Telmisartan 80 mg and Hydrochlorothiazid 25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,380 |
369,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
NHÓM 2 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
796 |
PP2400123312 |
GE21718.04 |
Temivir |
Tenofovir disoproxil fumarat + Lamivudin |
300mg + 100mg |
893110396723 (VD3-90-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
11,970 |
95,760,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
797 |
PP2400123313 |
2240760003967.02 |
Divara |
Tenofovir alafenamide |
25mg |
893110170323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên kèm 1 gói silicagel |
Viên |
10,000 |
14,200 |
142,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
798 |
PP2400123314 |
L5GE2276.01 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
VN-18337-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,850 |
392,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
799 |
PP2400123316 |
2240770003971.01 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Đức |
Ferring GmbH |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
260 |
744,870 |
193,666,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
800 |
PP2400123317 |
2240720003983.04 |
Tetracain 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
VD-31558-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
300 |
15,015 |
4,504,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
801 |
PP2400123318 |
GE21725.01 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
2,241 |
15,687,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
802 |
PP2400123319 |
GE21725.02 |
GLOCKNER-10 |
Thiamazol |
10mg |
893110660624
(VD-23920-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
803 |
PP2400123320 |
0180380002303.01 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,000 |
1,400 |
71,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
804 |
PP2400123321 |
0180380002303.04 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
132,000 |
365 |
48,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
805 |
PP2400123323 |
GE21728.04 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
500,000 |
815 |
407,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
806 |
PP2400123324 |
2240750004004.01 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
15,873 |
317,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
807 |
PP2400123325 |
GE791.04 |
Bidicarlin 1,6g |
Ticarcillin (dưới dạng Ticarcillin dinitrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1,5g + 0,1g |
VD-32999-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
94,920 |
759,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
808 |
PP2400123326 |
2240750004011.04 |
Tigemy 50 |
Tigecyclin |
50mg |
VD-35794-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 3 lọ, 5 lọ |
Lọ |
500 |
690,000 |
345,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
809 |
PP2400123327 |
2240780004029.04 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
VD-27954-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
2,800 |
840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
810 |
PP2400123328 |
2240770004039.04 |
Tobramedlac 150 |
Tobramycin |
150mg/2ml; 2ml |
VD-35771-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2ml, Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
500 |
44,500 |
22,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
811 |
PP2400123329 |
2240720004041.04 |
Tovidex |
Tobramycin + Dexamethason Phosphat |
0,3% + 0,1 %; 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
300 |
26,500 |
7,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
812 |
PP2400123330 |
2240750004059.01 |
Actemra |
Tocilizumab |
162mg/0,9ml |
QLSP-1120-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Vetter Pharma - Fertigung GmBH & Co.KG; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Đức, Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 4 bơm tiêm đóng sẵn thuốc x 0,9ml |
Bơm tiêm |
20 |
3,374,070 |
67,481,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
813 |
PP2400123331 |
2240780004067.01 |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
90 |
5,190,699 |
467,162,910 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
814 |
PP2400123332 |
0180310002380.01 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,000 |
8,000 |
672,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
815 |
PP2400123333 |
GE804.02 |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
VD-30132-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,550 |
31,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
816 |
PP2400123334 |
GE805.01 |
Mydocalm |
Tolperison hydrochlorid |
50mg |
VN-19158-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,289 |
68,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
817 |
PP2400123335 |
2190510001708.02 |
Samsca tablets 15mg |
Tolvaptan |
15mg |
880110032323 |
Uống |
Viên nén |
Hàn Quốc |
Korea Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
150 |
315,000 |
47,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
818 |
PP2400123336 |
GE28.04 |
Huether-25 |
Topiramat |
25mg |
VD-29721-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
819 |
PP2400123337 |
2240780004074.04 |
Topiramat DWP 50 mg |
Topiramat |
50mg |
893110287024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,990 |
319,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
820 |
PP2400123340 |
GE21751.04 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,300 |
31,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
821 |
PP2400123341 |
GE810.02 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423
(QLSP-H03-1174-19) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/lọ/túi/ống |
40 |
10,332,000 |
413,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
822 |
PP2400123342 |
GE811.02 |
Hertraz 440 |
Trastuzumab |
440mg |
890410249523
(QLSP-H03-1175-19) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/lọ/túi/ống |
10 |
26,271,000 |
262,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
823 |
PP2400123343 |
2240730004093.01 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
0,004%; 2,5ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 Lọ x 2,5ml |
Lọ |
100 |
241,000 |
24,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
824 |
PP2400123344 |
2240760004100.01 |
Timotrav |
Travoprost + Timolol |
(0,04mg+5mg)/ml
Lọ 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, Đ/c: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Greece) |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
130 |
292,992 |
38,088,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
825 |
PP2400123345 |
2240750004110.02 |
Davibest |
Trazodon |
50mg |
QLĐB-628-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,390 |
9,390,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
826 |
PP2400123347 |
GE21757.01 |
Mextropol |
Trimebutin maleat |
100mg |
590110776324 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
103,000 |
2,900 |
298,700,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
827 |
PP2400123348 |
GE21757.04 |
Agitritine 100 |
Trimebutine maleat |
100mg |
893110257123 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
300 |
42,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
828 |
PP2400123349 |
MSTT21L1GE159.01 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
100,000 |
1,890 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
829 |
PP2400123352 |
2240740004120.01 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,400 |
5,410 |
67,084,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
830 |
PP2400123353 |
GE21761.01 |
Diiphereline P.R 3,75 mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Pháp |
Ipsen Pharma Biotech |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
100 |
2,557,000 |
255,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
831 |
PP2400123354 |
2240700004139.01 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Nhật |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
67,500 |
6,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
832 |
PP2400123356 |
2240740004144.02 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,000 |
4,200 |
243,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
833 |
PP2400123357 |
GE824.01 |
Ursosan |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
859110191923 |
Uống |
Viên nang cứng |
PRO.MED.CS Praha a.s. |
Czech Republic |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
10,700 |
428,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
834 |
PP2400123358 |
GE824.02 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
8,200 |
328,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
835 |
PP2400123359 |
GE21765.01 |
Ursobil |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
VN-20260-17 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
16,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
836 |
PP2400123360 |
GE21765.04 |
Bivouro |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
893110501124
(VD-31446-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 60 viên, 100 viên |
Viên |
47,000 |
2,400 |
112,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
837 |
PP2400123361 |
2240700004153.01 |
pms - Ursodiol C 500mg |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VN-18409-14 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
15,000 |
20,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
NHÓM 1 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
838 |
PP2400123362 |
GE21766.01 |
M-M-R II |
Lọ (0.5ml): Vi-rút sởi >= 1.000 CCID50; Vi rút Quai bị >=12.500 CCID50; Vi rút Rubella >=1.000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG cấp 2 & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC. |
CSSX & ĐG cấp 1: Mỹ, CSĐG cấp 2 & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
300 |
217,256 |
65,176,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
839 |
PP2400123363 |
GE21766.05 |
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated(Freeze-Dried) |
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella |
NLT 1000 CCID50
NLT 5000 CCID50
NLT 1000 CCID50 |
QLVX-1045-17 |
Tiêm dưới da sâu |
Bột đông khô |
Serum Institute of India Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml |
Liều |
200 |
152,019 |
30,403,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
840 |
PP2400123365 |
GE21769.01 |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
1,000 |
864,000 |
864,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
841 |
PP2400123367 |
GE21770.01 |
Boostrix |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
300310036923 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm |
Hộp |
200 |
598,000 |
119,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
842 |
PP2400123368 |
GE21771.01 |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
1,000 |
1,077,300 |
1,077,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
843 |
PP2400123371 |
GE21773.05 |
VA-MENGOC-BC |
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) |
0,5ml/liều |
850310110724
(QLVX-H02-985-16) |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Instituto Finlay de Vacunas |
Cu Ba |
Hộp 10 lọ x 0,5ml (1 liều) |
Liều |
500 |
175,392 |
87,696,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
844 |
PP2400123373 |
GE21774.01 |
Varivax |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU/lọ |
>=1350PFU/lọ |
001310037823 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX & ĐG sơ cấp: Merck Sharp & Dohme LLC; CSĐG thứ cấp & XX: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX & ĐG sơ cấp: Mỹ, CSĐG thứ cấp & XX: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
300 |
872,196 |
261,658,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
845 |
PP2400123374 |
2220850000410.01 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
200 |
700,719 |
140,143,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
846 |
PP2400123375 |
GE21776.01 |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme LLC. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
500 |
535,320 |
267,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
847 |
PP2400123376 |
2240780004166.01 |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
150 |
1,509,600 |
226,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
848 |
PP2400123377 |
2240780004173.01 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
500 |
2,572,500 |
1,286,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
849 |
PP2400123379 |
GE21778.01 |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
QLVX-1078-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
500 |
469,900 |
234,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
850 |
PP2400123382 |
2220880000435.05 |
Imojev |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2 tái tổ hợp, sống, giảm độc lực |
4,0 - 5,8 log PFU |
QLVX-1108-18 |
Tiêm |
Bột đông khô |
Global Biotech Products Co. Ltd |
Thái Lan |
Hộp 01 lọ 01 liều vắc xin bột đông khô và 01 lọ 01 liều dung môi dung dịch NaCl 0,4% vô khuẩn (0,5ml) kèm 01 bơm tiêm và 02 kim tiêm |
Lọ |
500 |
632,016 |
316,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
851 |
PP2400123383 |
2240730004185.01 |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
1,000 |
829,900 |
829,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
48 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
852 |
PP2400123384 |
GE827.01 |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124
(VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
21,000 |
2,479 |
52,059,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
853 |
PP2400123385 |
GE827.02 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
VD-32762-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,470 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
854 |
PP2400123386 |
L5GE2281.01 |
Sodium Valproate Aguettant |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Pháp |
Laboratoire Aguettant |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
3,300 |
93,189 |
307,523,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
855 |
PP2400123387 |
L5GE2282.02 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
VD-18906-13
(893114094423) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
152,000 |
2,625 |
399,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
856 |
PP2400123388 |
GE21787.01 |
Angioblock 160mg |
Valsartan |
160mg |
GC-340-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,300 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
857 |
PP2400123389 |
GE21787.03 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
VD-25269-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,290 |
429,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
858 |
PP2400123390 |
GE21787.04 |
ValtimAPC 160 |
Valsartan |
160mg |
VD-35339-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,018 |
61,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
859 |
PP2400123391 |
2240760004193.04 |
Apival 40 |
Valsartan |
40mg |
893110262524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,290 |
68,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
860 |
PP2400123393 |
2240740004205.02 |
Valcickeck H2 |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
160mg + 12,5mg |
890110014924
(VN-20012-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
12,600 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
861 |
PP2400123394 |
GE21792.04 |
Valsgim-H 80 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23496-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
47,000 |
790 |
37,130,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
862 |
PP2400123396 |
GE21793.02 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/túi/ống |
3,000 |
75,000 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
863 |
PP2400123397 |
GE21793.04 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,500 |
28,300 |
155,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
864 |
PP2400123398 |
GE21797.02 |
Ventizam 37,5 |
Venlafaxin |
37,5mg |
893110165824
(VD-29135-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,670 |
18,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
865 |
PP2400123399 |
0180310005640.02 |
Ventizam 75 |
Venlafaxin |
75mg |
VD-30503-18 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,800 |
3,900 |
46,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
866 |
PP2400123400 |
GE21798.01 |
Vikonon |
Venlafaxin hydroclorid 84,86mg tương đương venlafaxin 75mg |
75mg |
520110122424 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
12,978 |
77,868,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
867 |
PP2400123401 |
2240760004216.01 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
868 |
PP2400123402 |
2240700004221.05 |
Isoptin |
Verapamil |
5mg/2ml |
2509/QLD-KD
764/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Famar Health care Services Madrid S.A.U |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
10 |
280,000 |
2,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
869 |
PP2400123403 |
GE21799.01 |
Vaxigrip Tetra |
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa:
A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA;
A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA;
B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA;
B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15mcg HA |
0.5ml/ liều |
300310305924
(VX3-1230-21) |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml |
Bơm tiêm |
500 |
270,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
12 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
870 |
PP2400123404 |
GE86.01 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893610358424 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
8,000 |
248,000,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
NHÓM 1 |
30 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
871 |
PP2400123405 |
GE86.04 |
Usabetic VG 50 |
Vildagliptin |
50mg |
893110058024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,248 |
187,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
872 |
PP2400123406 |
2240750004233.01 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
50mg+1000mg |
VN-19291-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,274 |
463,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
873 |
PP2400123407 |
2240780004241.04 |
Duobivent |
Vildagliptin +
Metformin HCl |
50mg +
1.000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,300 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
874 |
PP2400123409 |
2240710004266.01 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Vildagliptin; Metformin hydrochloride |
50mg+850mg |
VN-19293-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
9,274 |
741,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
875 |
PP2400123410 |
2240710004273.04 |
Stilaren |
Vildagliptin +
Metformin HCl |
50mg +
850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
6,300 |
504,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
876 |
PP2400123411 |
2220880000442.01 |
Vicebrol forte |
Vinpocetin |
10mg |
VN-22700-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
36,000 |
2,990 |
107,640,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
877 |
PP2400123412 |
0180310005664.01 |
Vicebrol |
Vinpocetin |
5mg |
VN-22699-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
49,000 |
2,000 |
98,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
878 |
PP2400123413 |
2240740004281.01 |
Cernevit |
Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide |
3500IU + 220IU + 11,2IU + 125mg + 3,51mg + 4,14mg + 4,53mg + 0,006mg +0,414mg + 17,25mg + 0,069mg+ 46mg |
VN-16135-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Pháp |
FAREVA PAU |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
141,309 |
706,545,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
879 |
PP2400123414 |
GE21806.04 |
AD Tamy |
Vitamin A + D |
2.000UI + 250UI |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
49,000 |
560 |
27,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
880 |
PP2400123415 |
2220870000452.04 |
Vina-AD |
Vitamin A + D2 |
2.000IU + 400IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
156,000 |
576 |
89,856,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
881 |
PP2400123416 |
GE846.04 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2,500 |
630 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
882 |
PP2400123417 |
GE847.01 |
Milgamma N |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
1,000 |
21,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
883 |
PP2400123418 |
2240720004294.05 |
Trivit-B |
Thiamin HCL, Pyridoxin HCL, Cyanocobalamin |
100mg; 50mg; 1000mcg |
VN-19998-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
T.P.Drug Laboratories (1969) Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml |
Ống |
1,000 |
13,500 |
13,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
884 |
PP2400123419 |
GE848.02 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,190 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
NHÓM 2 |
36 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
885 |
PP2400123420 |
GE848.04 |
Agi-neurin |
Thiamin mononitrat + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
125mg + 125mg + 125mcg |
893110201024 (VD-23485-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
420,000 |
230 |
96,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
886 |
PP2400123421 |
GE849.04 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Viên |
Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,150 |
345,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
887 |
PP2400123422 |
GE850.04 |
Neutrifore |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
250mg + 250mg + 1.000mcg |
VD-18935-13 + kèm QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,281 |
102,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
888 |
PP2400123423 |
2240710004303.04 |
Hovinlex |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
200mg + 100mg + 1mg |
VD-33261-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,950 |
97,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
889 |
PP2400123425 |
2240770004329.01 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH &
Co. KG |
Nước sản xuất : Đức;
Nước đóng gói: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
20,000 |
7,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
890 |
PP2400123426 |
0180320005722.02 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17 (893110307724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
125,000 |
600 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
891 |
PP2400123427 |
0180320005722.04 |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100427524
(VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
330,000 |
120 |
39,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
892 |
PP2400123428 |
GE21815.02 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1000mg |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,890 |
9,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
893 |
PP2400123429 |
GE21815.04 |
UScadimin C 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-20402-13 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
754 |
7,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
894 |
PP2400123432 |
0180310005732.04 |
Agi-vitac |
Acid ascorbic |
500mg |
893110380524 (VD-24705-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
97,000 |
150 |
14,550,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
895 |
PP2400123433 |
2240750004349.04 |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
1,281 |
12,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
NHÓM 4 |
24 |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
896 |
PP2400123434 |
2240770004350.01 |
D-Cure 25.000 IU |
Vitamin D3 (Cholecalciferol) |
25.000IU |
VN-20697-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 4 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
36,800 |
368,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
897 |
PP2400123435 |
MSTT21L1GE167.04 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400UI |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
109,000 |
444 |
48,396,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
898 |
PP2400123436 |
GE858.04 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
VD-31750-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
137,000 |
165 |
22,605,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
899 |
PP2400123437 |
2240710004365.02 |
Zoltonar |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Acid zoledronic anhydrous (dưới dạng Zoledronic acid monohydrat) |
5mg/100ml |
VN-20984-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Idol llac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 chai |
Chai |
150 |
4,700,000 |
705,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
900 |
PP2400123438 |
0180300005773.02 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
893110046923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,350 |
35,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |
|
901 |
PP2400123439 |
0180300005773.04 |
Zopic-5A 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-36100-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,590 |
23,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng |
1244/QĐ-NTP |
21/10/2024 |
Nguyen Tri Phuong Hospital |