Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400122379 | Abirateron acetat | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 12.095.848 | 150 | 117.320.000 | 117.320.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 116.200.000 | 116.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 117.040.000 | 117.040.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 12.095.848 | 150 | 117.320.000 | 117.320.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 116.200.000 | 116.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 117.040.000 | 117.040.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 12.095.848 | 150 | 117.320.000 | 117.320.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 116.200.000 | 116.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 117.040.000 | 117.040.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400122380 | Aceclofenac | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 14.410.340 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 3 | PP2400122381 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 6.168.000 | 6.168.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 6.168.000 | 6.168.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400122382 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 1.406.000 | 1.406.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.406.000 | 1.406.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 1.406.000 | 1.406.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.406.000 | 1.406.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400122383 | Acetazolamid | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 591.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 591.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400122384 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400122386 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 55.344.000 | 55.344.000 | 0 |
| 8 | PP2400122387 | Acetyl leucin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 182.600.000 | 182.600.000 | 0 |
| 9 | PP2400122388 | Acetyl leucin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 29.216.000 | 29.216.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 28.054.000 | 28.054.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 29.216.000 | 29.216.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 28.054.000 | 28.054.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400122389 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 35.300.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 11 | PP2400122390 | Acetylsalicylic acid | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 37.400.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400122391 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 38.160.000 | 38.160.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 39.432.000 | 39.432.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 38.160.000 | 38.160.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 39.432.000 | 39.432.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400122392 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 20.924.000 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 14 | PP2400122393 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 11.420.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400122394 | Aciclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 120 | 5.560.000 | 150 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400122395 | Aciclovir | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 71.250.000 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 62.496.000 | 62.496.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 63.490.000 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 71.250.000 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 62.496.000 | 62.496.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 63.490.000 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 71.250.000 | 150 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 62.496.000 | 62.496.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 63.490.000 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400122396 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 85.830.300 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400122397 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400122398 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400122400 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 232.516.000 | 232.516.000 | 0 |
| 21 | PP2400122401 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400122402 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400122403 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 24 | PP2400122404 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 31.600.000 | 150 | 1.010.000.000 | 1.010.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400122405 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 31.600.000 | 150 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 31.600.000 | 150 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400122406 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 140.000.000 | 150 | 206.500.000 | 206.500.000 | 0 |
| 27 | PP2400122408 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 |
| 28 | PP2400122409 | Acid amin + glucose + lipid và điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 29 | PP2400122410 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| 30 | PP2400122411 | Acid thioctic | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 35.300.000 | 150 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400122412 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400122413 | Acid Tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 11.440.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400122414 | Adalimumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 921.057.300 | 921.057.300 | 0 |
| 34 | PP2400122415 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 2.106.000 | 150 | 16.485.000 | 16.485.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 12.000.296 | 150 | 16.789.500 | 16.789.500 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 20.170.320 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 2.106.000 | 150 | 16.485.000 | 16.485.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 12.000.296 | 150 | 16.789.500 | 16.789.500 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 20.170.320 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 2.106.000 | 150 | 16.485.000 | 16.485.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 12.000.296 | 150 | 16.789.500 | 16.789.500 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 20.170.320 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400122416 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 14.060.000 | 14.060.000 | 0 |
| 36 | PP2400122417 | Adenosin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 37 | PP2400122418 | Aescin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 29.212.600 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 38 | PP2400122419 | Aescin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 16.800.000 | 150 | 379.000.000 | 379.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400122420 | Aescin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 29.212.600 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400122422 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 157.318.000 | 150 | 4.175.000.000 | 4.175.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400122423 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 157.318.000 | 150 | 4.395.650.000 | 4.395.650.000 | 0 |
| 42 | PP2400122424 | Alendronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400122425 | Alendronat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 56.962.000 | 56.962.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 70.300.000 | 70.300.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 56.962.000 | 56.962.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 70.300.000 | 70.300.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400122426 | Alendronat | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 34.347.522 | 150 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400122427 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 8.130.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 46 | PP2400122428 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 171.270.000 | 171.270.000 | 0 |
| 47 | PP2400122429 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 10.200.000 | 150 | 452.200.000 | 452.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 401.132.000 | 401.132.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 16.698.400 | 150 | 469.200.000 | 469.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 10.200.000 | 150 | 452.200.000 | 452.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 401.132.000 | 401.132.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 16.698.400 | 150 | 469.200.000 | 469.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 10.200.000 | 150 | 452.200.000 | 452.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 401.132.000 | 401.132.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 16.698.400 | 150 | 469.200.000 | 469.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 10.200.000 | 150 | 452.200.000 | 452.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 401.132.000 | 401.132.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 16.698.400 | 150 | 469.200.000 | 469.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400122430 | Alfuzosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 16.680.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 | |||
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 16.680.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400122431 | Alfuzosin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 791.280.000 | 791.280.000 | 0 |
| 50 | PP2400122432 | Alimemazin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 2.002.500 | 2.002.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 1.922.400 | 1.922.400 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 2.002.500 | 2.002.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 1.922.400 | 1.922.400 | 0 | |||
| 51 | PP2400122433 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 16.780.700 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 52 | PP2400122434 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 20.650.000 | 20.650.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 20.650.000 | 20.650.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400122435 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| 54 | PP2400122436 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 30.000.000 | 160 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 55 | PP2400122437 | Ambroxol hydroclorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 13.986.400 | 150 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| 56 | PP2400122438 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400122439 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 58 | PP2400122441 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 59 | PP2400122442 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400122443 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 120 | 8.130.000 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400122444 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 51.214.000 | 150 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400122445 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 127.376.000 | 150 | 6.273.000.000 | 6.273.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400122446 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 62.337.500 | 62.337.500 | 0 |
| 64 | PP2400122447 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 65 | PP2400122448 | Amlodipin + Lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 427.000.000 | 427.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400122449 | Amlodipin + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 11.332.000 | 150 | 535.080.000 | 535.080.000 | 0 |
| 67 | PP2400122450 | Amlodipin + Telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 352.317.000 | 352.317.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 29.212.600 | 150 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 352.317.000 | 352.317.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 29.212.600 | 150 | 359.100.000 | 359.100.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400122451 | Amlodipin + Telmisartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.047.000.000 | 1.047.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.047.000.000 | 1.047.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400122452 | Amlodipin + Valsartan | vn0104206936 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM | 120 | 15.300.000 | 150 | 695.000.000 | 695.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400122453 | Amlodipin + Valsartan | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 51.214.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400122454 | Amlodipin + Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 1.192.500.000 | 1.192.500.000 | 0 |
| 72 | PP2400122455 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 71.510.200 | 155 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400122456 | Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 724.280.000 | 724.280.000 | 0 |
| 74 | PP2400122457 | Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 724.280.000 | 724.280.000 | 0 |
| 75 | PP2400122458 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 15.560.000 | 150 | 25.935.000 | 25.935.000 | 0 |
| 76 | PP2400122459 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 |
| 77 | PP2400122460 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 24.777.000 | 150 | 789.050.000 | 789.050.000 | 0 |
| 78 | PP2400122461 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 79 | PP2400122462 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 15.560.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400122463 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 84.400.000 | 150 | 2.312.400.000 | 2.312.400.000 | 0 |
| 81 | PP2400122464 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 52.356.120 | 155 | 443.950.000 | 443.950.000 | 0 |
| 82 | PP2400122465 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 239.550.000 | 239.550.000 | 0 |
| 83 | PP2400122466 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 12.798.000 | 150 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400122467 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 120 | 29.640.000 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400122468 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 9.040.120 | 150 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 20.170.320 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 42.000.000 | 152 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 9.040.120 | 150 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 20.170.320 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 42.000.000 | 152 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 9.040.120 | 150 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 20.170.320 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 42.000.000 | 152 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400122469 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 972.000 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 972.000 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400122470 | Amphotericin B (phức hợp lipid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400122471 | Ampicilin + Sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 3.865.000 | 150 | 61.990.000 | 61.990.000 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 4.440.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 3.865.000 | 150 | 61.990.000 | 61.990.000 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 4.440.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400122472 | Ampicilin + Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 274.995.000 | 274.995.000 | 0 |
| 90 | PP2400122473 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 11.440.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400122474 | Anidulafungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 76.608.000 | 76.608.000 | 0 |
| 92 | PP2400122475 | Apalutamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 599.398.920 | 599.398.920 | 0 |
| 93 | PP2400122476 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 94 | PP2400122477 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 95 | PP2400122478 | Apixaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400122479 | Atenolol | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 20.170.320 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400122480 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 140.000.000 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400122481 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 127.376.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 49.450.000 | 49.450.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 127.376.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 49.450.000 | 49.450.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 127.376.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 49.450.000 | 49.450.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400122482 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 5.124.000 | 5.124.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 5.124.000 | 5.124.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400122483 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 134.757.000 | 134.757.000 | 0 |
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 3.320.100 | 150 | 158.100.000 | 158.100.000 | 0 | |||
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 120 | 3.320.100 | 150 | 164.610.000 | 164.610.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 134.757.000 | 134.757.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 3.320.100 | 150 | 158.100.000 | 158.100.000 | 0 | |||
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 120 | 3.320.100 | 150 | 164.610.000 | 164.610.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 134.757.000 | 134.757.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 3.320.100 | 150 | 158.100.000 | 158.100.000 | 0 | |||
| vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 120 | 3.320.100 | 150 | 164.610.000 | 164.610.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400122484 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 117.686.000 | 117.686.000 | 0 |
| 102 | PP2400122485 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 103 | PP2400122486 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 128.790.000 | 128.790.000 | 0 |
| 104 | PP2400122487 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 105 | PP2400122488 | Bacillus subtilis | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 13.986.400 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 106 | PP2400122489 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400122490 | Baclofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400122491 | Baclofen | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 120 | 13.632.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400122492 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 9.354.000 | 9.354.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 9.354.000 | 9.354.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400122493 | Bambuterol hydroclorid | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 8.522.000 | 150 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 8.522.000 | 150 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400122495 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 2.050.000 | 150 | 27.995.000 | 27.995.000 | 0 |
| 112 | PP2400122496 | Benzathin benzylpenicilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 113 | PP2400122497 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 1.137.000 | 1.137.000 | 0 |
| 114 | PP2400122498 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 16.780.700 | 150 | 96.500.000 | 96.500.000 | 0 |
| 115 | PP2400122499 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 52.600.000 | 52.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 52.600.000 | 52.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 52.600.000 | 52.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 51.900.000 | 51.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 52.600.000 | 52.600.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400122500 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 117 | PP2400122501 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 894.300.000 | 894.300.000 | 0 |
| 118 | PP2400122503 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 119 | PP2400122504 | Betamethason | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 51.140.400 | 150 | 528.900.000 | 528.900.000 | 0 |
| 120 | PP2400122505 | Betamethason dipropionat + Clotrimazol | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 120 | 3.820.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400122506 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 1.189.021.750 | 1.189.021.750 | 0 |
| 122 | PP2400122507 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 18.208.800 | 150 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| 123 | PP2400122508 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 13.986.400 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 124 | PP2400122509 | Bilastin | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 51.140.400 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400122510 | Bilastin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 17.645.600 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 46.830.000 | 46.830.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 1.810.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 15.522.600 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 1.180.000 | 150 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 17.645.600 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 46.830.000 | 46.830.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 1.810.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 15.522.600 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 1.180.000 | 150 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 17.645.600 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 46.830.000 | 46.830.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 1.810.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 15.522.600 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 1.180.000 | 150 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 17.645.600 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 46.830.000 | 46.830.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 1.810.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 15.522.600 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 1.180.000 | 150 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 17.645.600 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 46.830.000 | 46.830.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 1.810.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 15.522.600 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 1.180.000 | 150 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 17.645.600 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 46.830.000 | 46.830.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 1.810.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 15.522.600 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 1.180.000 | 150 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400122511 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 127 | PP2400122512 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400122513 | Bismuth | vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 120 | 3.200.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400122514 | Bismuth subsalicylat | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 41.380.000 | 150 | 1.288.000.000 | 1.288.000.000 | 0 |
| 130 | PP2400122515 | Bismuth subsalicylat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.359.750.000 | 1.359.750.000 | 0 |
| 131 | PP2400122516 | Bisoprolol fumarat | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400122517 | Bisoprolol fumarat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 98.280.000 | 98.280.000 | 0 |
| 133 | PP2400122518 | Bisoprolol fumarat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400122519 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 14.410.340 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 135 | PP2400122520 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400122521 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.107.200 | 160 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 137 | PP2400122522 | Brinzolamid + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 264.180.000 | 264.180.000 | 0 |
| 138 | PP2400122523 | Bromhexin hydroclorid | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 9.040.120 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 139 | PP2400122524 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 17.645.600 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400122525 | Budesonid + Formoterol fumarat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400122526 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 142 | PP2400122527 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302408003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C | 120 | 8.100.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400122528 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 144 | PP2400122529 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400122530 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 52.356.120 | 155 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400122531 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| 147 | PP2400122532 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 1.927.400 | 1.927.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.920.500 | 1.920.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 1.927.400 | 1.927.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.920.500 | 1.920.500 | 0 | |||
| 148 | PP2400122533 | Calci folinat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 42.880.000 | 42.880.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 41.528.000 | 41.528.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 42.880.000 | 42.880.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 41.528.000 | 41.528.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 42.880.000 | 42.880.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 41.528.000 | 41.528.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400122534 | Calci folinat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 36.036.000 | 36.036.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 35.167.000 | 35.167.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 36.036.000 | 36.036.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 35.167.000 | 35.167.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 36.036.000 | 36.036.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 35.167.000 | 35.167.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 36.036.000 | 36.036.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 35.167.000 | 35.167.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400122535 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 154.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400122536 | Calci lactat pentahydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 152 | PP2400122537 | Calci lactat pentahydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 322.500.000 | 322.500.000 | 0 |
| 153 | PP2400122538 | Calci lactat pentahydrat | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 5.200.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400122539 | Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 51.140.400 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 16.698.400 | 150 | 315.600.000 | 315.600.000 | 0 | |||
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 51.140.400 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 16.698.400 | 150 | 315.600.000 | 315.600.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400122540 | Calcipotriol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 57.457.400 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400122541 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 157 | PP2400122542 | Calcipotriol + Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 84.744.000 | 84.744.000 | 0 |
| 158 | PP2400122543 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 4.100.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400122545 | Calcitriol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 120 | 1.788.900 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 120 | 1.788.900 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400122546 | Calcitriol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| 161 | PP2400122547 | Candesartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 140.000.000 | 150 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400122548 | Candesartan | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 20.170.320 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 163 | PP2400122549 | Candesartan | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 16.780.700 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400122550 | Candesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 165 | PP2400122551 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 166 | PP2400122552 | Candesartan + hydroclorothiazide | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400122553 | Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 30.000.000 | 160 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 168 | PP2400122554 | Capecitabin | vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 120 | 7.400.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 169 | PP2400122555 | Capsaicin | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 120 | 1.770.000 | 150 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 170 | PP2400122556 | Captopril + Hydroclorothiazid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400122557 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 21.344.000 | 21.344.000 | 0 |
| 172 | PP2400122558 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 89.558.250 | 89.558.250 | 0 |
| 173 | PP2400122559 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400122560 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 175 | PP2400122561 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 15.940.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 176 | PP2400122562 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 31.160.000 | 31.160.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 31.160.000 | 31.160.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 31.160.000 | 31.160.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400122563 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400122564 | Carvedilol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 63.300.000 | 63.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 63.300.000 | 63.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 63.300.000 | 63.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 63.300.000 | 63.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 63.300.000 | 63.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 64.200.000 | 64.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 63.300.000 | 63.300.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400122565 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 411.400.000 | 411.400.000 | 0 |
| 180 | PP2400122566 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 43.872.440 | 43.872.440 | 0 |
| 181 | PP2400122567 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 17.645.600 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400122568 | Cefaclor | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 1.030.000.000 | 1.030.000.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 67.190.000 | 150 | 1.048.000.000 | 1.048.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 1.030.000.000 | 1.030.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 67.190.000 | 150 | 1.048.000.000 | 1.048.000.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400122569 | Cefaclor | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 20.924.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 184 | PP2400122570 | Cefaclor | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 39.163.700 | 150 | 1.290.000.000 | 1.290.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400122571 | Cefalexin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 120.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 186 | PP2400122572 | Cefamandol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 16.475.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 187 | PP2400122573 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 120 | 3.850.000 | 150 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 188 | PP2400122574 | Cefazolin | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 2.600.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 129.945.000 | 129.945.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 2.600.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 129.945.000 | 129.945.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 2.600.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 129.945.000 | 129.945.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400122575 | Cefdinir | vn0313218420 | CÔNG TY TNHH VIBAN | 120 | 12.582.360 | 150 | 629.118.000 | 629.118.000 | 0 |
| 190 | PP2400122576 | Cefdinir | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 120 | 29.640.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400122577 | Cefdinir | vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 7.560.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 16.800.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0305758895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 7.560.000 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 16.800.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400122578 | Cefepim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400122579 | Cefixim | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 120 | 28.680.000 | 150 | 891.000.000 | 891.000.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 120 | 18.000.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 28.680.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 120 | 28.680.000 | 150 | 891.000.000 | 891.000.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 120 | 18.000.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 28.680.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 120 | 28.680.000 | 150 | 891.000.000 | 891.000.000 | 0 | |||
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 120 | 18.000.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 28.680.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400122580 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400122581 | Cefoperazon | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 2.160.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 196 | PP2400122582 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 4.440.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 197 | PP2400122583 | Cefoperazon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 114.900.000 | 114.900.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 116.004.000 | 116.004.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 114.900.000 | 114.900.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 116.004.000 | 116.004.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400122584 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 120 | 800.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 16.475.000 | 150 | 39.990.000 | 39.990.000 | 0 | |||
| vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 120 | 800.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 16.475.000 | 150 | 39.990.000 | 39.990.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400122585 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 44.160.000 | 155 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 85.830.300 | 150 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| vn0313295030 | CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN | 120 | 44.160.000 | 155 | 1.296.000.000 | 1.296.000.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 85.830.300 | 150 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2400122586 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 35.300.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400122587 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 15.426.000 | 15.426.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 16.536.000 | 16.536.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 17.073.000 | 17.073.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 15.426.000 | 15.426.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 16.536.000 | 16.536.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 17.073.000 | 17.073.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 15.426.000 | 15.426.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 16.536.000 | 16.536.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 17.073.000 | 17.073.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400122588 | Cefotiam | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 7.620.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400122589 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 84.400.000 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 204 | PP2400122590 | Ceftaroline fosamil | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 205 | PP2400122591 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 63.636.000 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 19.572.000 | 19.572.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 63.636.000 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 19.572.000 | 19.572.000 | 0 | |||
| 206 | PP2400122592 | Ceftazidim + Avibactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 360.360.000 | 360.360.000 | 0 |
| 207 | PP2400122593 | Ceftizoxim | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 39.163.700 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 208 | PP2400122594 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 244.650.000 | 244.650.000 | 0 |
| 209 | PP2400122595 | Ceftriaxon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 57.457.400 | 150 | 2.238.600.000 | 2.238.600.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 1.619.500.000 | 1.619.500.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 57.457.400 | 150 | 2.238.600.000 | 2.238.600.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 1.619.500.000 | 1.619.500.000 | 0 | |||
| 210 | PP2400122597 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 51.083.000 | 51.083.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 3.490.100 | 150 | 56.005.000 | 56.005.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 51.083.000 | 51.083.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 3.490.100 | 150 | 56.005.000 | 56.005.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 51.083.000 | 51.083.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 52.900.000 | 52.900.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 3.490.100 | 150 | 56.005.000 | 56.005.000 | 0 | |||
| 211 | PP2400122598 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 212 | PP2400122599 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400122600 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 214 | PP2400122601 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 7.920.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400122602 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 52.356.120 | 155 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 216 | PP2400122603 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 217 | PP2400122604 | Cetirizin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400122605 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 1.154.688.000 | 1.154.688.000 | 0 |
| 219 | PP2400122606 | Chlorpheniramin maleat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| 220 | PP2400122607 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 221 | PP2400122608 | Cilnidipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 108.100.000 | 108.100.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 97.713.000 | 97.713.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 94.470.000 | 94.470.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 100.674.000 | 100.674.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 112.330.000 | 112.330.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 108.100.000 | 108.100.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 97.713.000 | 97.713.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 94.470.000 | 94.470.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 100.674.000 | 100.674.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 112.330.000 | 112.330.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 108.100.000 | 108.100.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 97.713.000 | 97.713.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 94.470.000 | 94.470.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 100.674.000 | 100.674.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 112.330.000 | 112.330.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 108.100.000 | 108.100.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 97.713.000 | 97.713.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 94.470.000 | 94.470.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 100.674.000 | 100.674.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 112.330.000 | 112.330.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 108.100.000 | 108.100.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 97.713.000 | 97.713.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 94.470.000 | 94.470.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 100.674.000 | 100.674.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 112.330.000 | 112.330.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 108.100.000 | 108.100.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 97.713.000 | 97.713.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 94.470.000 | 94.470.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 100.674.000 | 100.674.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 112.330.000 | 112.330.000 | 0 | |||
| 222 | PP2400122609 | Cilnidipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 11.420.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 30.080.000 | 30.080.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 11.420.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 30.080.000 | 30.080.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 11.420.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 30.080.000 | 30.080.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 11.420.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 30.080.000 | 30.080.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 11.420.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 30.080.000 | 30.080.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 11.420.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 30.080.000 | 30.080.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 11.420.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 30.080.000 | 30.080.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 11.420.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 30.080.000 | 30.080.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 11.420.000 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 30.080.000 | 30.080.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 36.480.000 | 36.480.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400122610 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 13.986.400 | 150 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 130.536.000 | 130.536.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 13.986.400 | 150 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 130.536.000 | 130.536.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 13.986.400 | 150 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 130.536.000 | 130.536.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400122611 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 13.986.400 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 13.986.400 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400122612 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 30.576.000 | 30.576.000 | 0 |
| 226 | PP2400122614 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 |
| 227 | PP2400122615 | Ciprofibrat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 52.356.120 | 155 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 120 | 2.880.000 | 150 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 52.356.120 | 155 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 120 | 2.880.000 | 150 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 | |||
| 228 | PP2400122616 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400122617 | Ciprofloxacin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 22.800.000 | 152 | 1.084.000.000 | 1.084.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400122618 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 120 | 12.798.000 | 150 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 |
| 231 | PP2400122619 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 232 | PP2400122620 | Cisatracurium | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 44.950.000 | 44.950.000 | 0 |
| 233 | PP2400122622 | Citalopram | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 13.940.000 | 13.940.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 13.694.000 | 13.694.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 13.120.000 | 13.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 13.940.000 | 13.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 13.694.000 | 13.694.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 13.120.000 | 13.120.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 13.940.000 | 13.940.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 13.694.000 | 13.694.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 13.120.000 | 13.120.000 | 0 | |||
| 234 | PP2400122623 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 30.000.000 | 160 | 295.121.400 | 295.121.400 | 0 |
| 235 | PP2400122624 | Citrullin malat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 23.331.000 | 23.331.000 | 0 |
| 236 | PP2400122625 | Clobetasol propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 8.522.000 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 8.522.000 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 8.522.000 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 8.522.000 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| 237 | PP2400122627 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400122628 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 154.100.000 | 154.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 154.100.000 | 154.100.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 | |||
| 239 | PP2400122629 | Clotrimazol | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 1.560.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 240 | PP2400122631 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 11.085.990 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 63.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 11.085.990 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 63.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 11.085.990 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 63.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 241 | PP2400122632 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 56.060.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 242 | PP2400122633 | Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 30.000.000 | 160 | 34.416.000 | 34.416.000 | 0 |
| 243 | PP2400122634 | Colchicin | vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 4.680.000 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 244 | PP2400122636 | Colistin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 522.500.000 | 522.500.000 | 0 |
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 16.475.000 | 150 | 522.500.000 | 522.500.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 522.500.000 | 522.500.000 | 0 | |||
| vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 120 | 16.475.000 | 150 | 522.500.000 | 522.500.000 | 0 | |||
| 245 | PP2400122637 | Colistin | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 154.000.000 | 150 | 3.119.760.000 | 3.119.760.000 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 120 | 80.000.000 | 150 | 2.544.000.000 | 2.544.000.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 154.000.000 | 150 | 3.119.760.000 | 3.119.760.000 | 0 | |||
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 120 | 80.000.000 | 150 | 2.544.000.000 | 2.544.000.000 | 0 | |||
| 246 | PP2400122638 | Colistin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 120 | 30.240.000 | 150 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 |
| 247 | PP2400122639 | Colistin | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 19.500.000 | 150 | 623.700.000 | 623.700.000 | 0 |
| 248 | PP2400122640 | Colistin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 71.250.000 | 150 | 2.345.000.000 | 2.345.000.000 | 0 |
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 154.000.000 | 150 | 2.887.500.000 | 2.887.500.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 81.950.000 | 170 | 2.994.915.000 | 2.994.915.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 71.250.000 | 150 | 2.345.000.000 | 2.345.000.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 154.000.000 | 150 | 2.887.500.000 | 2.887.500.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 81.950.000 | 170 | 2.994.915.000 | 2.994.915.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 71.250.000 | 150 | 2.345.000.000 | 2.345.000.000 | 0 | |||
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 154.000.000 | 150 | 2.887.500.000 | 2.887.500.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 81.950.000 | 170 | 2.994.915.000 | 2.994.915.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400122641 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 13.994.400 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 250 | PP2400122643 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 33.489.600 | 150 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 251 | PP2400122644 | Dapagliflozin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 1.490.000.000 | 1.490.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 1.490.000.000 | 1.490.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 1.490.000.000 | 1.490.000.000 | 0 | |||
| 252 | PP2400122645 | Dapagliflozin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.188.600.000 | 1.188.600.000 | 0 |
| vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 39.120.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.359.800.000 | 1.359.800.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 47.658.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 1.698.000.000 | 1.698.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.188.600.000 | 1.188.600.000 | 0 | |||
| vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 39.120.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.359.800.000 | 1.359.800.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 47.658.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 1.698.000.000 | 1.698.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.188.600.000 | 1.188.600.000 | 0 | |||
| vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 39.120.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.359.800.000 | 1.359.800.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 47.658.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 1.698.000.000 | 1.698.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.188.600.000 | 1.188.600.000 | 0 | |||
| vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 39.120.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.359.800.000 | 1.359.800.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 47.658.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 1.698.000.000 | 1.698.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.188.600.000 | 1.188.600.000 | 0 | |||
| vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 39.120.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.359.800.000 | 1.359.800.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 47.658.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 1.698.000.000 | 1.698.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.188.600.000 | 1.188.600.000 | 0 | |||
| vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 39.120.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.359.800.000 | 1.359.800.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 47.658.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 1.698.000.000 | 1.698.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.188.600.000 | 1.188.600.000 | 0 | |||
| vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 39.120.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.359.800.000 | 1.359.800.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 47.658.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 1.698.000.000 | 1.698.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.188.600.000 | 1.188.600.000 | 0 | |||
| vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 39.120.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.359.800.000 | 1.359.800.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 47.658.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 1.698.000.000 | 1.698.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.188.600.000 | 1.188.600.000 | 0 | |||
| vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 39.120.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.359.800.000 | 1.359.800.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 47.658.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 1.698.000.000 | 1.698.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.188.600.000 | 1.188.600.000 | 0 | |||
| vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 39.120.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.359.800.000 | 1.359.800.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 47.658.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 1.698.000.000 | 1.698.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.188.600.000 | 1.188.600.000 | 0 | |||
| vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 39.120.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.359.800.000 | 1.359.800.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 47.658.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 1.698.000.000 | 1.698.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 1.188.600.000 | 1.188.600.000 | 0 | |||
| vn0313420362 | CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 39.120.000 | 150 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.359.800.000 | 1.359.800.000 | 0 | |||
| vn0900838517 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á | 120 | 36.000.000 | 150 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 1.780.800.000 | 1.780.800.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 47.658.000 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 1.270.000.000 | 1.270.000.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 1.698.000.000 | 1.698.000.000 | 0 | |||
| 253 | PP2400122646 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 17.176.000 | 17.176.000 | 0 |
| 254 | PP2400122647 | Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 17.176.000 | 17.176.000 | 0 |
| 255 | PP2400122648 | Daptomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 815.520.000 | 815.520.000 | 0 |
| 256 | PP2400122649 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 58.695.000 | 58.695.000 | 0 |
| 257 | PP2400122650 | Degarelix | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 183.330.000 | 183.330.000 | 0 |
| 258 | PP2400122651 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 116.520.000 | 116.520.000 | 0 |
| 259 | PP2400122652 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400122653 | Desloratadin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 15.414.000 | 15.414.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 15.414.000 | 15.414.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.129.540 | 150 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 15.414.000 | 15.414.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400122654 | Desloratadin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 52.356.120 | 155 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 262 | PP2400122655 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 11.304.000 | 11.304.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 10.990.000 | 10.990.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 11.304.000 | 11.304.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 10.990.000 | 10.990.000 | 0 | |||
| 263 | PP2400122656 | Dexibuprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| 264 | PP2400122657 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 34.347.522 | 150 | 448.500.000 | 448.500.000 | 0 |
| 265 | PP2400122658 | Dextromethorphan HBr | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 21.158.000 | 21.158.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 20.264.000 | 20.264.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 21.158.000 | 21.158.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 20.264.000 | 20.264.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400122659 | Diacerein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 140.000.000 | 150 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 |
| 267 | PP2400122661 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 209.600.000 | 209.600.000 | 0 |
| 268 | PP2400122663 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 269 | PP2400122664 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 270 | PP2400122665 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 271 | PP2400122666 | Diclofenac natri | vn0314545004 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED | 120 | 35.000.000 | 150 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 272 | PP2400122667 | Dienogest | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 17.047.200 | 17.047.200 | 0 |
| 273 | PP2400122668 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 274 | PP2400122669 | Digoxin | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 120 | 1.788.900 | 150 | 942.000 | 942.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 11.085.990 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 120 | 1.788.900 | 150 | 942.000 | 942.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 11.085.990 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 275 | PP2400122670 | Diltiazem hydroclorid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 276 | PP2400122671 | Diltiazem hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 157.080.000 | 157.080.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 154.938.000 | 154.938.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 157.080.000 | 157.080.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 154.938.000 | 154.938.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400122672 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 30.000.000 | 160 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400122673 | Dioctahedral smectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 52.356.120 | 155 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400122674 | Diosmectit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 97.968.000 | 97.968.000 | 0 |
| 280 | PP2400122675 | Diosmectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 52.356.120 | 155 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 52.356.120 | 155 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 | |||
| 281 | PP2400122676 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 15.522.600 | 150 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 282 | PP2400122677 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 84.400.000 | 150 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 283 | PP2400122678 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 33.500.000 | 152 | 1.635.840.000 | 1.635.840.000 | 0 |
| 284 | PP2400122679 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 731.025.000 | 731.025.000 | 0 |
| 285 | PP2400122680 | Diosmin + Hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 120 | 17.880.000 | 150 | 894.000.000 | 894.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400122681 | Diosmin + Hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 287 | PP2400122682 | Diosmin + Hesperidin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 18.385.000 | 150 | 523.600.000 | 523.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 18.385.000 | 150 | 523.600.000 | 523.600.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400122683 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 923.280.000 | 923.280.000 | 0 |
| 289 | PP2400122684 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 622.700 | 622.700 | 0 |
| 290 | PP2400122685 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 49.998.900 | 49.998.900 | 0 |
| 291 | PP2400122686 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 16.780.700 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 292 | PP2400122687 | Domperidon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 | |||
| 293 | PP2400122688 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| 294 | PP2400122689 | Donepezil hydroclorid | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 927.600 | 150 | 44.920.000 | 44.920.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 38.955.000 | 38.955.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 927.600 | 150 | 44.920.000 | 44.920.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 38.955.000 | 38.955.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 120 | 927.600 | 150 | 44.920.000 | 44.920.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 38.955.000 | 38.955.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 295 | PP2400122690 | Donepezil hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 39.225.600 | 39.225.600 | 0 |
| 296 | PP2400122692 | Donepezil hydroclorid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 47.850.000 | 47.850.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 42.630.000 | 42.630.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 47.850.000 | 47.850.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 42.630.000 | 42.630.000 | 0 | |||
| 297 | PP2400122693 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 120 | 16.698.400 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| 298 | PP2400122694 | Doripenem | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.107.200 | 160 | 3.075.000.000 | 3.075.000.000 | 0 |
| 299 | PP2400122695 | Doripenem | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 80.098.000 | 150 | 3.378.700.000 | 3.378.700.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 3.691.915.500 | 3.691.915.500 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 80.098.000 | 150 | 3.378.700.000 | 3.378.700.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 3.691.915.500 | 3.691.915.500 | 0 | |||
| 300 | PP2400122696 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 8.804.250 | 8.804.250 | 0 |
| 301 | PP2400122697 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 10.125.000 | 10.125.000 | 0 |
| 302 | PP2400122698 | Drotaverin clohydrat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 41.699.000 | 41.699.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 41.440.000 | 41.440.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 41.699.000 | 41.699.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 41.440.000 | 41.440.000 | 0 | |||
| 303 | PP2400122699 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 304 | PP2400122700 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 21.000.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 305 | PP2400122701 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 1.407.204.000 | 1.407.204.000 | 0 |
| 306 | PP2400122702 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 5.696.000 | 150 | 142.400.000 | 142.400.000 | 0 |
| 307 | PP2400122703 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 719.237.600 | 719.237.600 | 0 |
| 308 | PP2400122704 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 5.696.000 | 150 | 142.400.000 | 142.400.000 | 0 |
| 309 | PP2400122705 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 3.908.900 | 3.908.900 | 0 |
| 310 | PP2400122707 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 1.207.990.000 | 1.207.990.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 52.356.120 | 155 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 1.207.990.000 | 1.207.990.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 52.356.120 | 155 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400122708 | Dydrogesterone + 17β-Estradiol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 22.770.000 | 22.770.000 | 0 |
| 312 | PP2400122709 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 140.000.000 | 150 | 217.800.000 | 217.800.000 | 0 |
| 313 | PP2400122710 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 314 | PP2400122711 | Edoxaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400122712 | Empagliflozin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 | |||
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 120 | 27.500.000 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 120 | 24.500.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 | |||
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 120 | 27.500.000 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 120 | 24.500.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 | |||
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 120 | 27.500.000 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 120 | 24.500.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 | |||
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 120 | 27.500.000 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 120 | 24.500.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 | |||
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 120 | 27.500.000 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| vn0314581820 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN | 120 | 24.500.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| 316 | PP2400122713 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 18.633.500 | 18.633.500 | 0 |
| 317 | PP2400122715 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 318 | PP2400122716 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 319 | PP2400122717 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 22.800.000 | 152 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 320 | PP2400122718 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 321 | PP2400122719 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 1.230.000 | 150 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| 322 | PP2400122720 | Enalapril maleate | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 5.761.000 | 150 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| 323 | PP2400122722 | Entecavir | vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 120 | 987.900 | 150 | 49.395.000 | 49.395.000 | 0 |
| 324 | PP2400122724 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 325 | PP2400122725 | Eperison hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| 326 | PP2400122726 | Ephedrin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 327 | PP2400122728 | Ertapenem | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 140.000.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 328 | PP2400122729 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 33.489.600 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400122730 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 120 | 107.160.000 | 150 | 847.000.000 | 847.000.000 | 0 |
| 330 | PP2400122731 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 120 | 33.489.600 | 150 | 865.480.000 | 865.480.000 | 0 |
| 331 | PP2400122732 | Erythropoietin alpha | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 120 | 107.160.000 | 150 | 4.301.000.000 | 4.301.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400122733 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 756.871.500 | 756.871.500 | 0 |
| 333 | PP2400122734 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 5.232.780.000 | 5.232.780.000 | 0 |
| 334 | PP2400122735 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 335 | PP2400122736 | Esomeprazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 336 | PP2400122737 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| 337 | PP2400122738 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 338 | PP2400122739 | Ester etylic của acid béo iod hóa | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400122740 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 567.500 | 567.500 | 0 |
| 340 | PP2400122741 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 341 | PP2400122742 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 7.114.800 | 7.114.800 | 0 |
| 342 | PP2400122744 | Etoricoxib | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 38.115.000 | 38.115.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 34.398.000 | 34.398.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 30.177.000 | 30.177.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 38.115.000 | 38.115.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 34.398.000 | 34.398.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 30.177.000 | 30.177.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 38.115.000 | 38.115.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 34.398.000 | 34.398.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 30.177.000 | 30.177.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400122745 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| 344 | PP2400122746 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 345 | PP2400122747 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 15.762.200 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 346 | PP2400122748 | Ezetimib + Simvastatin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 7.620.000 | 150 | 88.960.000 | 88.960.000 | 0 |
| 347 | PP2400122749 | Ezetimibe | vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 120 | 2.200.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 348 | PP2400122750 | Ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 349 | PP2400122752 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.107.200 | 160 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 350 | PP2400122753 | Ezetimibe + Simvastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 63.490.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400122754 | Famotidin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 16.800.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 352 | PP2400122755 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 353 | PP2400122756 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400122758 | Fenofibrat | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 120 | 80.000.000 | 150 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 355 | PP2400122760 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 356 | PP2400122761 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 357 | PP2400122762 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 |
| 358 | PP2400122763 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 359 | PP2400122764 | Fexofenadin hydroclorid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 14.740.000 | 14.740.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 13.701.500 | 13.701.500 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 14.740.000 | 14.740.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 13.701.500 | 13.701.500 | 0 | |||
| 360 | PP2400122765 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 77.240.200 | 77.240.200 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 90.960.000 | 90.960.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 82.622.000 | 82.622.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 77.316.000 | 77.316.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 77.240.200 | 77.240.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 90.960.000 | 90.960.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 82.622.000 | 82.622.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 77.316.000 | 77.316.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 77.240.200 | 77.240.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 90.960.000 | 90.960.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 82.622.000 | 82.622.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 77.316.000 | 77.316.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 77.240.200 | 77.240.200 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 90.960.000 | 90.960.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 82.622.000 | 82.622.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 77.316.000 | 77.316.000 | 0 | |||
| 361 | PP2400122766 | Fexofenadin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 15.200.000 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 39.120.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 15.200.000 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 39.120.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 15.200.000 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 120 | 39.120.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| 362 | PP2400122767 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 66.400.000 | 66.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 66.400.000 | 66.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 66.400.000 | 66.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 66.400.000 | 66.400.000 | 0 | |||
| 363 | PP2400122768 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 |
| 364 | PP2400122769 | Fexofenadin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 8.946.000 | 8.946.000 | 0 |
| 365 | PP2400122770 | Flunarizin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 20.170.320 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 366 | PP2400122771 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 367 | PP2400122772 | Flunarizin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.745.250 | 150 | 11.835.000 | 11.835.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.745.250 | 150 | 11.835.000 | 11.835.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.745.250 | 150 | 11.835.000 | 11.835.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400122773 | Fluorometholon | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 2.880.696 | 150 | 21.336.300 | 21.336.300 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 12.000.296 | 150 | 21.149.100 | 21.149.100 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 2.880.696 | 150 | 21.336.300 | 21.336.300 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 12.000.296 | 150 | 21.149.100 | 21.149.100 | 0 | |||
| 369 | PP2400122774 | Fluorouracil (5-FU) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 370 | PP2400122775 | Fluoxetin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| 371 | PP2400122776 | Flurbiprofen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 1.849.000 | 1.849.000 | 0 |
| 372 | PP2400122777 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 47.658.000 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 373 | PP2400122778 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 10.689.000 | 10.689.000 | 0 |
| 374 | PP2400122779 | Fluvastatin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 9.040.120 | 150 | 134.820.000 | 134.820.000 | 0 |
| 375 | PP2400122780 | Fluvastatin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 20.170.320 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 376 | PP2400122781 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 35.673.000 | 150 | 287.500.000 | 287.500.000 | 0 |
| 377 | PP2400122782 | Folic acid (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 378 | PP2400122783 | Fosfomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 4.825.000 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 379 | PP2400122784 | Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 177.012.000 | 177.012.000 | 0 |
| 380 | PP2400122785 | Fusidic acid + Hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 14.569.500 | 14.569.500 | 0 |
| 381 | PP2400122786 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 13.986.400 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400122787 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 | |||
| 383 | PP2400122788 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 384 | PP2400122789 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| 385 | PP2400122790 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 1.315.600.000 | 1.315.600.000 | 0 |
| 386 | PP2400122791 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 29.763.200 | 150 | 233.700.000 | 233.700.000 | 0 |
| 387 | PP2400122792 | Galantamin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 |
| 388 | PP2400122793 | Galantamin hydrobromid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 71.510.200 | 155 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 389 | PP2400122794 | Ganciclovir | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 120 | 3.101.000 | 150 | 36.450.000 | 36.450.000 | 0 |
| 390 | PP2400122795 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 391 | PP2400122797 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 35.673.000 | 150 | 602.000.000 | 602.000.000 | 0 |
| 392 | PP2400122798 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 4.800.000 | 150 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 393 | PP2400122799 | Gliclazid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 5.761.000 | 150 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 5.761.000 | 150 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 5.761.000 | 150 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 394 | PP2400122800 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.745.250 | 150 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.745.250 | 150 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.745.250 | 150 | 63.800.000 | 63.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| 395 | PP2400122801 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 31.540.000 | 31.540.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 85.830.300 | 150 | 31.426.000 | 31.426.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 31.540.000 | 31.540.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 85.830.300 | 150 | 31.426.000 | 31.426.000 | 0 | |||
| 396 | PP2400122802 | Glimepirid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 397 | PP2400122803 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 11.745.000 | 11.745.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 11.484.000 | 11.484.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 11.745.000 | 11.745.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 11.484.000 | 11.484.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400122804 | Glimepirid | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 56.060.000 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 399 | PP2400122805 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 57.457.400 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 400 | PP2400122806 | Glimepirid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 2.804.400 | 150 | 23.960.000 | 23.960.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 2.804.400 | 150 | 23.960.000 | 23.960.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 2.804.400 | 150 | 23.960.000 | 23.960.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 2.804.400 | 150 | 23.960.000 | 23.960.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 28.600.000 | 28.600.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400122807 | Glimepirid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 24.786.000 | 24.786.000 | 0 |
| 402 | PP2400122808 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 | |||
| 403 | PP2400122809 | Glipizid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 404 | PP2400122811 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 11.420.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 405 | PP2400122812 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 29.212.600 | 150 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 17.794.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 29.212.600 | 150 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 17.794.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400122813 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 140.920.200 | 140.920.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 153.955.200 | 153.955.200 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 140.920.200 | 140.920.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 153.955.200 | 153.955.200 | 0 | |||
| 407 | PP2400122814 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| 408 | PP2400122815 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 36.070.000 | 36.070.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 36.070.000 | 36.070.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 36.070.000 | 36.070.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 | |||
| 409 | PP2400122816 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 183.960.000 | 183.960.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 183.960.000 | 183.960.000 | 0 | |||
| 410 | PP2400122817 | Glycerol | vn0300483037 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC | 120 | 591.000 | 150 | 20.550.000 | 20.550.000 | 0 |
| 411 | PP2400122818 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 30.000.000 | 160 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 412 | PP2400122819 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 72.000 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 72.000 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 | |||
| 413 | PP2400122820 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 72.000 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 72.000 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400122822 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 835.000.000 | 835.000.000 | 0 |
| 415 | PP2400122823 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 416 | PP2400122825 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 417 | PP2400122826 | Human Hepatitis B Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 418 | PP2400122827 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 2.323.440 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 2.323.440 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 4.685.436 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 2.323.440 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 2.323.440 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 4.685.436 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 2.323.440 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 2.323.440 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 4.685.436 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 2.323.440 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 120 | 2.323.440 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 4.685.436 | 150 | 116.172.000 | 116.172.000 | 0 | |||
| 419 | PP2400122828 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 420 | PP2400122830 | Idarucizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 43.151.768 | 43.151.768 | 0 |
| 421 | PP2400122831 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 422 | PP2400122832 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400122833 | Imatinib | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 424 | PP2400122836 | Imipenem + Cilastatin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 63.636.000 | 150 | 1.476.000.000 | 1.476.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 1.497.450.000 | 1.497.450.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 63.636.000 | 150 | 1.476.000.000 | 1.476.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 1.497.450.000 | 1.497.450.000 | 0 | |||
| 425 | PP2400122837 | Imipenem + Cilastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.975.000.000 | 1.975.000.000 | 0 |
| 426 | PP2400122838 | Immunoglobulin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 37.400.000 | 150 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 427 | PP2400122840 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 428 | PP2400122841 | Indapamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 67.190.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 429 | PP2400122842 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.522.652 | 150 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 430 | PP2400122843 | Indocyanine Green | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 34.347.522 | 150 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 61.616.100 | 61.616.100 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 34.347.522 | 150 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 61.616.100 | 61.616.100 | 0 | |||
| 431 | PP2400122844 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 15.940.000 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| 432 | PP2400122845 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 49.400.000 | 49.400.000 | 0 |
| 433 | PP2400122846 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 434 | PP2400122847 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 1.660.000.000 | 1.660.000.000 | 0 |
| 435 | PP2400122848 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 2.467.494.000 | 2.467.494.000 | 0 |
| 436 | PP2400122849 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 437 | PP2400122851 | Insulin trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 6.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 6.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400122852 | Insulin trộn (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| 439 | PP2400122853 | Insulin trộn (70/30) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 757.192.000 | 757.192.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 846.400.000 | 846.400.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 757.192.000 | 757.192.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 846.400.000 | 846.400.000 | 0 | |||
| 440 | PP2400122854 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 106.430.000 | 106.430.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 101.500.000 | 101.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 106.430.000 | 106.430.000 | 0 | |||
| 441 | PP2400122855 | Irbesartan | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 20.846.600 | 165 | 278.460.000 | 278.460.000 | 0 |
| 442 | PP2400122856 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| 443 | PP2400122857 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 36.603.000 | 36.603.000 | 0 |
| 444 | PP2400122858 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 445 | PP2400122859 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 446 | PP2400122860 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 27.361.000 | 170 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 447 | PP2400122861 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 35.673.000 | 150 | 734.400.000 | 734.400.000 | 0 |
| 448 | PP2400122862 | Irinotecan hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 22.900.000 | 22.900.000 | 0 |
| 449 | PP2400122863 | Irinotecan hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 28.499.100 | 28.499.100 | 0 |
| 450 | PP2400122865 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 120 | 980.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 451 | PP2400122866 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.522.652 | 150 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 452 | PP2400122867 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 41.380.000 | 150 | 510.600.000 | 510.600.000 | 0 |
| 453 | PP2400122868 | Itoprid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 |
| 454 | PP2400122869 | Itoprid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| 455 | PP2400122870 | Ivabradin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 2.050.000 | 150 | 69.900.000 | 69.900.000 | 0 |
| 456 | PP2400122871 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 53.750.000 | 53.750.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 19.750.000 | 150 | 53.125.000 | 53.125.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 57.250.000 | 57.250.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 15.200.000 | 150 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 53.750.000 | 53.750.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 19.750.000 | 150 | 53.125.000 | 53.125.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 57.250.000 | 57.250.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 15.200.000 | 150 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 53.750.000 | 53.750.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 19.750.000 | 150 | 53.125.000 | 53.125.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 57.250.000 | 57.250.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 15.200.000 | 150 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 53.750.000 | 53.750.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 19.750.000 | 150 | 53.125.000 | 53.125.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 57.250.000 | 57.250.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 15.200.000 | 150 | 66.250.000 | 66.250.000 | 0 | |||
| 457 | PP2400122872 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 160.300.000 | 160.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 160.300.000 | 160.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 160.300.000 | 160.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 160.300.000 | 160.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 152.600.000 | 152.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 141.120.000 | 141.120.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 150.500.000 | 150.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 160.300.000 | 160.300.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 458 | PP2400122873 | Ivabradin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 459 | PP2400122874 | Ivermectin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 9.040.120 | 150 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 |
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 35.673.000 | 150 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 945.000 | 150 | 34.364.000 | 34.364.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 5.863.200 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 6.741.000 | 150 | 32.698.000 | 32.698.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 945.000 | 150 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 9.040.120 | 150 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 35.673.000 | 150 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 945.000 | 150 | 34.364.000 | 34.364.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 5.863.200 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 6.741.000 | 150 | 32.698.000 | 32.698.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 945.000 | 150 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 9.040.120 | 150 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 35.673.000 | 150 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 945.000 | 150 | 34.364.000 | 34.364.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 5.863.200 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 6.741.000 | 150 | 32.698.000 | 32.698.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 945.000 | 150 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 9.040.120 | 150 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 35.673.000 | 150 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 945.000 | 150 | 34.364.000 | 34.364.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 5.863.200 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 6.741.000 | 150 | 32.698.000 | 32.698.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 945.000 | 150 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 9.040.120 | 150 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 35.673.000 | 150 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 945.000 | 150 | 34.364.000 | 34.364.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 5.863.200 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 6.741.000 | 150 | 32.698.000 | 32.698.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 945.000 | 150 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 9.040.120 | 150 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 35.673.000 | 150 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 945.000 | 150 | 34.364.000 | 34.364.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 5.863.200 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 6.741.000 | 150 | 32.698.000 | 32.698.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 945.000 | 150 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 | |||
| 460 | PP2400122875 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 461 | PP2400122876 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 462 | PP2400122877 | Kali clorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 39.163.700 | 150 | 84.185.000 | 84.185.000 | 0 |
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 1.683.700 | 150 | 83.620.000 | 83.620.000 | 0 | |||
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 39.163.700 | 150 | 84.185.000 | 84.185.000 | 0 | |||
| vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 1.683.700 | 150 | 83.620.000 | 83.620.000 | 0 | |||
| 463 | PP2400122879 | Kali iodid + Natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 2.880.696 | 150 | 117.705.000 | 117.705.000 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 12.000.296 | 150 | 117.747.000 | 117.747.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 2.880.696 | 150 | 117.705.000 | 117.705.000 | 0 | |||
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 12.000.296 | 150 | 117.747.000 | 117.747.000 | 0 | |||
| 464 | PP2400122880 | Kẽm Gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 47.528.000 | 47.528.000 | 0 |
| 465 | PP2400122881 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 466 | PP2400122882 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 467 | PP2400122883 | Kẽm gluconat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 468 | PP2400122884 | Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 469 | PP2400122885 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 13.072.000 | 13.072.000 | 0 |
| 470 | PP2400122886 | Ketoprofen | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 29.212.600 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 17.794.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 29.212.600 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 17.794.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 471 | PP2400122887 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.522.652 | 150 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 |
| 472 | PP2400122888 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 655.500.000 | 655.500.000 | 0 |
| 473 | PP2400122889 | Ketoprofen | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 62.062.200 | 150 | 1.477.500.000 | 1.477.500.000 | 0 |
| 474 | PP2400122890 | Ketorolac tromethamin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 475 | PP2400122891 | Ketotifen | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 51.140.400 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 476 | PP2400122892 | Lacidipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 136.520.000 | 136.520.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 49.320.000 | 150 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 32.520.000 | 150 | 129.400.000 | 129.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 136.520.000 | 136.520.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 49.320.000 | 150 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 32.520.000 | 150 | 129.400.000 | 129.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 136.520.000 | 136.520.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 49.320.000 | 150 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 32.520.000 | 150 | 129.400.000 | 129.400.000 | 0 | |||
| 477 | PP2400122893 | Lacidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 63.490.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 63.490.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 478 | PP2400122895 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
| 479 | PP2400122896 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 480 | PP2400122897 | Latanoprost | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 20.846.600 | 165 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 481 | PP2400122898 | Leflunomid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 24.777.000 | 150 | 445.620.000 | 445.620.000 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 20.846.600 | 165 | 449.800.000 | 449.800.000 | 0 | |||
| vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 24.777.000 | 150 | 445.620.000 | 445.620.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 20.846.600 | 165 | 449.800.000 | 449.800.000 | 0 | |||
| 482 | PP2400122899 | Lercanidipin hydroclorid | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 120 | 5.950.000 | 150 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| 483 | PP2400122900 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 61.404.000 | 61.404.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 60.520.000 | 60.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 59.704.000 | 59.704.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 61.404.000 | 61.404.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 60.520.000 | 60.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 59.704.000 | 59.704.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 61.404.000 | 61.404.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 60.520.000 | 60.520.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 59.704.000 | 59.704.000 | 0 | |||
| 484 | PP2400122901 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 18.208.800 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 485 | PP2400122902 | Levetiracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 309.400.000 | 309.400.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 262.980.000 | 262.980.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 309.400.000 | 309.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 262.980.000 | 262.980.000 | 0 | |||
| 486 | PP2400122903 | Levetiracetam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 487 | PP2400122904 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 223.020.000 | 223.020.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 223.020.000 | 223.020.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 | |||
| 488 | PP2400122905 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| 489 | PP2400122906 | Levocetirizin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 15.940.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 490 | PP2400122907 | Levocetirizin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 5.200.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 491 | PP2400122908 | Levocetirizin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 492 | PP2400122910 | Levodopa + Carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 418.320.000 | 418.320.000 | 0 |
| 493 | PP2400122911 | Levodopa + Carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 57.457.400 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 494 | PP2400122912 | Levodopa + Carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 495 | PP2400122914 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 27.435.000 | 27.435.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 27.276.900 | 27.276.900 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 27.435.000 | 27.435.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 27.276.900 | 27.276.900 | 0 | |||
| 496 | PP2400122915 | Levofloxacin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 259.550.000 | 259.550.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 258.100.000 | 258.100.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 259.550.000 | 259.550.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 258.100.000 | 258.100.000 | 0 | |||
| 497 | PP2400122916 | Levofloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 28.740.000 | 28.740.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 28.740.000 | 28.740.000 | 0 | |||
| 498 | PP2400122917 | Levofloxacin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 120 | 25.000.000 | 150 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 499 | PP2400122918 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 42.000.000 | 152 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 500 | PP2400122919 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 629.000.000 | 629.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 28.303.996 | 150 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 629.000.000 | 629.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 28.303.996 | 150 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 629.000.000 | 629.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 28.303.996 | 150 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 | |||
| 501 | PP2400122920 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 29.763.200 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 502 | PP2400122921 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 29.763.200 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 503 | PP2400122922 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 120.666.000 | 120.666.000 | 0 |
| 504 | PP2400122923 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 505 | PP2400122924 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 506 | PP2400122925 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 27.550.000 | 27.550.000 | 0 |
| 507 | PP2400122926 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 30.000.000 | 160 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 |
| 508 | PP2400122928 | Linagliptin | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 748.000.000 | 748.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 748.000.000 | 748.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 748.000.000 | 748.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 748.000.000 | 748.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 748.000.000 | 748.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 748.000.000 | 748.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| 509 | PP2400122929 | Linagliptin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 494.500.000 | 494.500.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 494.500.000 | 494.500.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 494.500.000 | 494.500.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 494.500.000 | 494.500.000 | 0 | |||
| 510 | PP2400122933 | Linezolid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 511 | PP2400122935 | Linezolid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 86.200.000 | 86.200.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 80.098.000 | 150 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 86.200.000 | 86.200.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 80.098.000 | 150 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 86.200.000 | 86.200.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 80.098.000 | 150 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 512 | PP2400122936 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 1.001.952.000 | 1.001.952.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 1.001.952.000 | 1.001.952.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 1.001.952.000 | 1.001.952.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 | |||
| 513 | PP2400122937 | Linezolid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 2.058.000.000 | 2.058.000.000 | 0 |
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 56.060.000 | 150 | 2.044.000.000 | 2.044.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 2.058.000.000 | 2.058.000.000 | 0 | |||
| vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 120 | 56.060.000 | 150 | 2.044.000.000 | 2.044.000.000 | 0 | |||
| 514 | PP2400122938 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 1.949.640.000 | 1.949.640.000 | 0 |
| 515 | PP2400122939 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 389.636.000 | 389.636.000 | 0 |
| 516 | PP2400122940 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 127.376.000 | 150 | 16.520.000 | 16.520.000 | 0 |
| 517 | PP2400122941 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 4.340.000 | 4.340.000 | 0 |
| 518 | PP2400122942 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 27.400.000 | 27.400.000 | 0 |
| 519 | PP2400122943 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 120 | 5.100.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 520 | PP2400122944 | L-Ornithin-L-aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 521 | PP2400122945 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 |
| 522 | PP2400122946 | L-Ornithin-L-aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 523 | PP2400122947 | Losartan | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 84.400.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 524 | PP2400122948 | Losartan | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 15.762.200 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 37.740.000 | 37.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 15.762.200 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 37.740.000 | 37.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 15.762.200 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 37.740.000 | 37.740.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 525 | PP2400122949 | Losartan | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 49.320.000 | 150 | 836.250.000 | 836.250.000 | 0 |
| 526 | PP2400122950 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 20.170.320 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 193.200.000 | 193.200.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 20.170.320 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 527 | PP2400122951 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 528 | PP2400122952 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 7.920.000 | 150 | 199.920.000 | 199.920.000 | 0 |
| 529 | PP2400122953 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 15.940.000 | 150 | 175.600.000 | 175.600.000 | 0 |
| 530 | PP2400122954 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 173.250.000 | 173.250.000 | 0 |
| 531 | PP2400122955 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 |
| 532 | PP2400122956 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 63.490.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 533 | PP2400122957 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 708.000 | 708.000 | 0 |
| 534 | PP2400122958 | Macrogol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 17.916.500 | 17.916.500 | 0 |
| 535 | PP2400122959 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 7.194.000 | 7.194.000 | 0 |
| 536 | PP2400122960 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 537 | PP2400122961 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 |
| 538 | PP2400122963 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 539 | PP2400122964 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 |
| 540 | PP2400122965 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 541 | PP2400122966 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 63.490.000 | 150 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 63.490.000 | 150 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| 542 | PP2400122967 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 20.300.000 | 150 | 1.015.000.000 | 1.015.000.000 | 0 |
| 543 | PP2400122968 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 63.490.000 | 150 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 544 | PP2400122969 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 27.361.000 | 170 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 545 | PP2400122970 | Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 62.062.200 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 2.275.000.000 | 2.275.000.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 62.062.200 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 2.275.000.000 | 2.275.000.000 | 0 | |||
| 546 | PP2400122971 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 |
| 547 | PP2400122972 | Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.745.250 | 150 | 6.945.000 | 6.945.000 | 0 |
| 548 | PP2400122973 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 549 | PP2400122974 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 550 | PP2400122975 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 29.212.600 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 17.794.000 | 150 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 29.212.600 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 17.794.000 | 150 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| 551 | PP2400122976 | Mecobalamin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 13.986.400 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 113.200.000 | 113.200.000 | 0 | |||
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 2.264.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 13.986.400 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 113.200.000 | 113.200.000 | 0 | |||
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 2.264.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 13.986.400 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 22.000.000 | 150 | 113.200.000 | 113.200.000 | 0 | |||
| vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 120 | 2.264.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 552 | PP2400122977 | Meloxicam | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 553 | PP2400122979 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 62.062.200 | 150 | 72.250.000 | 72.250.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 62.062.200 | 150 | 72.250.000 | 72.250.000 | 0 | |||
| 554 | PP2400122980 | Meropenem | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 63.636.000 | 150 | 746.900.000 | 746.900.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 747.593.000 | 747.593.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 769.861.400 | 769.861.400 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 63.636.000 | 150 | 746.900.000 | 746.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 747.593.000 | 747.593.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 769.861.400 | 769.861.400 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 63.636.000 | 150 | 746.900.000 | 746.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 747.593.000 | 747.593.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 769.861.400 | 769.861.400 | 0 | |||
| 555 | PP2400122981 | Mesalazin (Mesalamin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 128.016.000 | 128.016.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 128.016.000 | 128.016.000 | 0 | |||
| 556 | PP2400122982 | Mesalazin (Mesalamin) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 63.490.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 557 | PP2400122983 | Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 14.410.340 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 558 | PP2400122985 | Metformin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.604.000 | 150 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 79.250.000 | 79.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 74.450.000 | 74.450.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.604.000 | 150 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 79.250.000 | 79.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 74.450.000 | 74.450.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.604.000 | 150 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 79.250.000 | 79.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 74.450.000 | 74.450.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.604.000 | 150 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 79.250.000 | 79.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 74.450.000 | 74.450.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.604.000 | 150 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 79.250.000 | 79.250.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 74.450.000 | 74.450.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 559 | PP2400122986 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 158.500.000 | 158.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 41.380.000 | 150 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 158.500.000 | 158.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 41.380.000 | 150 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 158.500.000 | 158.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 120 | 41.380.000 | 150 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 | |||
| 560 | PP2400122987 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 292.040.000 | 292.040.000 | 0 |
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 7.840.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 318.500.000 | 318.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 296.450.000 | 296.450.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 292.040.000 | 292.040.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 7.840.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 318.500.000 | 318.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 296.450.000 | 296.450.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 292.040.000 | 292.040.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 7.840.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 318.500.000 | 318.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 296.450.000 | 296.450.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 292.040.000 | 292.040.000 | 0 | |||
| vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 120 | 7.840.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 318.500.000 | 318.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 296.450.000 | 296.450.000 | 0 | |||
| 561 | PP2400122988 | Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 827.325.000 | 827.325.000 | 0 |
| 562 | PP2400122989 | Metformin hydroclorid | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 5.174.000 | 150 | 104.342.000 | 104.342.000 | 0 |
| 563 | PP2400122990 | Metformin hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 397.320.000 | 397.320.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 395.640.000 | 395.640.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 397.320.000 | 397.320.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 395.640.000 | 395.640.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 397.320.000 | 397.320.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 395.640.000 | 395.640.000 | 0 | |||
| 564 | PP2400122991 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 81.950.000 | 170 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 565 | PP2400122992 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 566 | PP2400122993 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 52.290.000 | 52.290.000 | 0 |
| 567 | PP2400122994 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 568 | PP2400122995 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 |
| 569 | PP2400122996 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 120 | 11.332.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 570 | PP2400122997 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 119.952.000 | 119.952.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 571 | PP2400122998 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 572 | PP2400122999 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 5.761.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 573 | PP2400123000 | Metformin hydroclorid + Sitagliptin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 177.174.000 | 150 | 5.280.000.000 | 5.280.000.000 | 0 |
| 574 | PP2400123001 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 |
| 575 | PP2400123002 | Methocarbamol | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 11.440.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 576 | PP2400123003 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| 577 | PP2400123004 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 659.820 | 659.820 | 0 |
| 578 | PP2400123005 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 395.010.000 | 395.010.000 | 0 |
| 579 | PP2400123006 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 2.204.475.000 | 2.204.475.000 | 0 |
| 580 | PP2400123008 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 6.487.000 | 6.487.000 | 0 |
| 581 | PP2400123010 | Metoprolol tartrat | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 62.062.200 | 150 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| 582 | PP2400123011 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 15.940.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 583 | PP2400123012 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 15.940.000 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 584 | PP2400123013 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 30.000.000 | 160 | 16.520.000 | 16.520.000 | 0 |
| 585 | PP2400123014 | Miconazol nitrat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 2.106.000 | 150 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| 586 | PP2400123015 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.496.500.000 | 1.496.500.000 | 0 |
| 587 | PP2400123016 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 |
| 588 | PP2400123017 | Midazolam | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 157.318.000 | 150 | 14.475.000 | 14.475.000 | 0 |
| 589 | PP2400123019 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 30.076.000 | 150 | 1.246.000.000 | 1.246.000.000 | 0 |
| 590 | PP2400123020 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| 591 | PP2400123021 | Mirtazapin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 49.476.000 | 49.476.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 57.412.000 | 57.412.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 49.476.000 | 49.476.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 57.412.000 | 57.412.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 49.476.000 | 49.476.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 57.412.000 | 57.412.000 | 0 | |||
| 592 | PP2400123022 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 17.645.600 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 5.174.000 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 17.645.600 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 5.174.000 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| 593 | PP2400123023 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 2.106.000 | 150 | 53.980.000 | 53.980.000 | 0 |
| 594 | PP2400123025 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0313168762 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 120 | 1.170.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 595 | PP2400123026 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 1.810.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 1.810.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 596 | PP2400123027 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 16.464.000 | 16.464.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 16.464.000 | 16.464.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 16.464.000 | 16.464.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 16.464.000 | 16.464.000 | 0 | |||
| 597 | PP2400123028 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 12.994.800 | 12.994.800 | 0 |
| 598 | PP2400123029 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 67.190.000 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 599 | PP2400123030 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 6.725.000 | 6.725.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 6.775.000 | 6.775.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 6.725.000 | 6.725.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 6.775.000 | 6.775.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 6.725.000 | 6.725.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 6.775.000 | 6.775.000 | 0 | |||
| 600 | PP2400123032 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 6.993.000 | 6.993.000 | 0 |
| 601 | PP2400123033 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 602 | PP2400123034 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 119.250.000 | 119.250.000 | 0 |
| 603 | PP2400123035 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 16.362.500 | 16.362.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 16.337.000 | 16.337.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 16.362.500 | 16.362.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 16.337.000 | 16.337.000 | 0 | |||
| 604 | PP2400123036 | Moxifloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 177.345.000 | 177.345.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 12.095.848 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 223.625.000 | 223.625.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 177.345.000 | 177.345.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 12.095.848 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 223.625.000 | 223.625.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 177.345.000 | 177.345.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 12.095.848 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 223.625.000 | 223.625.000 | 0 | |||
| 605 | PP2400123038 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 606 | PP2400123039 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 71.510.200 | 155 | 349.860.000 | 349.860.000 | 0 |
| 607 | PP2400123040 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 608 | PP2400123041 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 275.496.000 | 275.496.000 | 0 |
| 609 | PP2400123042 | Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 21.810.500 | 21.810.500 | 0 |
| 610 | PP2400123043 | Nabumeton | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 3.920.700 | 150 | 34.515.000 | 34.515.000 | 0 |
| 611 | PP2400123044 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 612 | PP2400123045 | N-acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 613 | PP2400123048 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 4.230.000 | 4.230.000 | 0 |
| 614 | PP2400123049 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 16.780.700 | 150 | 44.160.000 | 44.160.000 | 0 |
| 615 | PP2400123050 | Natri Carboxymethylcellulose (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose (high viscosity)+ Glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 616 | PP2400123051 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 1.282.020.000 | 1.282.020.000 | 0 |
| 617 | PP2400123052 | Natri carboxymethylcellulose + Glycerin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 372.825.000 | 372.825.000 | 0 |
| 618 | PP2400123053 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 16.695.000 | 16.695.000 | 0 |
| 619 | PP2400123054 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 696.150.000 | 696.150.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 11.085.990 | 150 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 696.150.000 | 696.150.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 11.085.990 | 150 | 514.080.000 | 514.080.000 | 0 | |||
| 620 | PP2400123055 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 627.900.000 | 627.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 628.950.000 | 628.950.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 627.900.000 | 627.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 628.950.000 | 628.950.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 627.900.000 | 627.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 628.950.000 | 628.950.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 621 | PP2400123056 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 1.975.710.000 | 1.975.710.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.878.030.000 | 1.878.030.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 2.671.350.000 | 2.671.350.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 177.174.000 | 150 | 1.778.700.000 | 1.778.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 1.975.710.000 | 1.975.710.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.878.030.000 | 1.878.030.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 2.671.350.000 | 2.671.350.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 177.174.000 | 150 | 1.778.700.000 | 1.778.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 1.975.710.000 | 1.975.710.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.878.030.000 | 1.878.030.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 2.671.350.000 | 2.671.350.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 177.174.000 | 150 | 1.778.700.000 | 1.778.700.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 1.975.710.000 | 1.975.710.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.878.030.000 | 1.878.030.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 2.671.350.000 | 2.671.350.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 177.174.000 | 150 | 1.778.700.000 | 1.778.700.000 | 0 | |||
| 622 | PP2400123057 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 19.404.000 | 19.404.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 19.771.500 | 19.771.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 19.404.000 | 19.404.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 19.771.500 | 19.771.500 | 0 | |||
| 623 | PP2400123058 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 172.475.000 | 172.475.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 171.675.000 | 171.675.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 172.475.000 | 172.475.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 171.675.000 | 171.675.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 172.475.000 | 172.475.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 171.675.000 | 171.675.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| 624 | PP2400123059 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 1.857.520.000 | 1.857.520.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.734.600.000 | 1.734.600.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 51.968.000 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 1.857.520.000 | 1.857.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.734.600.000 | 1.734.600.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 51.968.000 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 1.857.520.000 | 1.857.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.734.600.000 | 1.734.600.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 51.968.000 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| 625 | PP2400123060 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 72.020.000 | 72.020.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 72.870.000 | 72.870.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 72.020.000 | 72.020.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 72.870.000 | 72.870.000 | 0 | |||
| 626 | PP2400123061 | Natri clorid + Dextrose/Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 627 | PP2400123063 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 628 | PP2400123064 | Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 1.207.500 | 1.207.500 | 0 |
| 629 | PP2400123065 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 12.000.296 | 150 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 |
| 630 | PP2400123066 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 12.000.296 | 150 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 |
| 631 | PP2400123067 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 731.500.000 | 731.500.000 | 0 |
| 632 | PP2400123068 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 |
| 633 | PP2400123069 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 31.600.000 | 150 | 319.770.000 | 319.770.000 | 0 |
| 634 | PP2400123070 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 120 | 5.412.000 | 150 | 270.600.000 | 270.600.000 | 0 |
| 635 | PP2400123071 | Nebivolol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 636 | PP2400123072 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 19.750.000 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 637 | PP2400123073 | Nebivolol | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 6.800.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 28.303.996 | 150 | 333.500.000 | 333.500.000 | 0 | |||
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 6.800.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 28.303.996 | 150 | 333.500.000 | 333.500.000 | 0 | |||
| 638 | PP2400123074 | Nebivolol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 |
| 639 | PP2400123075 | Nefopam hydroclorid | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 7.064.200 | 150 | 322.400.000 | 322.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 305.500.000 | 305.500.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 7.064.200 | 150 | 322.400.000 | 322.400.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 305.500.000 | 305.500.000 | 0 | |||
| 640 | PP2400123076 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 641 | PP2400123077 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 17.645.600 | 150 | 17.512.000 | 17.512.000 | 0 |
| 642 | PP2400123079 | Neostigmin metylsulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 643 | PP2400123080 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 644 | PP2400123081 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 645 | PP2400123082 | Nhũ dịch lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 646 | PP2400123083 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 |
| 647 | PP2400123084 | Nicardipin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 18.480.000 | 150 | 156.400.000 | 156.400.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 18.480.000 | 150 | 156.400.000 | 156.400.000 | 0 | |||
| 648 | PP2400123085 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 120 | 16.680.000 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 649 | PP2400123086 | Nicorandil | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 423.360.000 | 423.360.000 | 0 |
| 650 | PP2400123087 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 651 | PP2400123088 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 652 | PP2400123089 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 729.456.000 | 729.456.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 729.456.000 | 729.456.000 | 0 | |||
| 653 | PP2400123090 | Nước cất pha tiêm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 | |||
| 654 | PP2400123091 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 844.641.000 | 844.641.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 1.082.400.000 | 1.082.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 849.192.000 | 849.192.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 844.641.000 | 844.641.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 1.082.400.000 | 1.082.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 849.192.000 | 849.192.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 844.641.000 | 844.641.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 1.082.400.000 | 1.082.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 849.192.000 | 849.192.000 | 0 | |||
| 655 | PP2400123092 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 13.994.400 | 150 | 10.332.000 | 10.332.000 | 0 |
| 656 | PP2400123093 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 4.015.000 | 4.015.000 | 0 |
| 657 | PP2400123094 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 33.500.000 | 152 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 658 | PP2400123095 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 659 | PP2400123096 | Octreotid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 660 | PP2400123097 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 67.190.000 | 150 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 661 | PP2400123099 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| 662 | PP2400123101 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 58.865.000 | 58.865.000 | 0 |
| 663 | PP2400123102 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 120 | 1.680.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 664 | PP2400123103 | Ondansetron | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 20.846.600 | 165 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 |
| 665 | PP2400123104 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 666 | PP2400123105 | Oseltamivir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 89.754.000 | 89.754.000 | 0 |
| 667 | PP2400123106 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 668 | PP2400123107 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 359.797.200 | 359.797.200 | 0 |
| 669 | PP2400123108 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 301.135.000 | 301.135.000 | 0 |
| 670 | PP2400123109 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 184.999.500 | 184.999.500 | 0 |
| 671 | PP2400123110 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 186.848.500 | 186.848.500 | 0 |
| 672 | PP2400123111 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 483.840.000 | 483.840.000 | 0 |
| 673 | PP2400123112 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.522.652 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 674 | PP2400123113 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 85.830.300 | 150 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 675 | PP2400123114 | Pantoprazol | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 63.490.000 | 150 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 63.490.000 | 150 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 | |||
| 676 | PP2400123115 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 63.636.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 679.800.000 | 679.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 177.174.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 18.480.000 | 150 | 543.300.000 | 543.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 51.968.000 | 150 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 63.636.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 679.800.000 | 679.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 177.174.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 18.480.000 | 150 | 543.300.000 | 543.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 51.968.000 | 150 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 63.636.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 679.800.000 | 679.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 177.174.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 18.480.000 | 150 | 543.300.000 | 543.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 51.968.000 | 150 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 63.636.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 679.800.000 | 679.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 177.174.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 18.480.000 | 150 | 543.300.000 | 543.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 51.968.000 | 150 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 63.636.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 679.800.000 | 679.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 177.174.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 18.480.000 | 150 | 543.300.000 | 543.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 51.968.000 | 150 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 63.636.000 | 150 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 679.800.000 | 679.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 177.174.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0312492614 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI | 120 | 18.480.000 | 150 | 543.300.000 | 543.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 51.968.000 | 150 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 | |||
| 677 | PP2400123116 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 678 | PP2400123117 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 679 | PP2400123118 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 810.000 | 810.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 690.000 | 690.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 810.000 | 810.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 690.000 | 690.000 | 0 | |||
| 680 | PP2400123119 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 59.572.000 | 59.572.000 | 0 |
| 681 | PP2400123120 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 109.140.000 | 109.140.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 109.140.000 | 109.140.000 | 0 | |||
| 682 | PP2400123121 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 3.490.100 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 3.490.100 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| 683 | PP2400123122 | Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 35.673.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 120 | 2.100.000 | 150 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 | |||
| vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 120 | 35.673.000 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 120 | 2.100.000 | 150 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 | |||
| 684 | PP2400123123 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 78.800.000 | 78.800.000 | 0 |
| 685 | PP2400123124 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 686 | PP2400123125 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.107.200 | 160 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 687 | PP2400123126 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.522.652 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 120 | 29.640.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 4.560.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 141.500.000 | 141.500.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 145.900.000 | 145.900.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.522.652 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 120 | 29.640.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 4.560.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 141.500.000 | 141.500.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 145.900.000 | 145.900.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.522.652 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 120 | 29.640.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 4.560.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 141.500.000 | 141.500.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 145.900.000 | 145.900.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.522.652 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 120 | 29.640.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 4.560.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 141.500.000 | 141.500.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 145.900.000 | 145.900.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.522.652 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 120 | 29.640.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 4.560.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 141.500.000 | 141.500.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 145.900.000 | 145.900.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.522.652 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 120 | 29.640.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 120 | 4.560.000 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 141.500.000 | 141.500.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 145.900.000 | 145.900.000 | 0 | |||
| 688 | PP2400123127 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 51.214.000 | 150 | 180.700.000 | 180.700.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 30.564.000 | 150 | 178.750.000 | 178.750.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 20.924.000 | 150 | 178.750.000 | 178.750.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 51.214.000 | 150 | 180.700.000 | 180.700.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 30.564.000 | 150 | 178.750.000 | 178.750.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 20.924.000 | 150 | 178.750.000 | 178.750.000 | 0 | |||
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 120 | 51.214.000 | 150 | 180.700.000 | 180.700.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 30.564.000 | 150 | 178.750.000 | 178.750.000 | 0 | |||
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 20.924.000 | 150 | 178.750.000 | 178.750.000 | 0 | |||
| 689 | PP2400123129 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 3.490.100 | 150 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 3.490.100 | 150 | 72.600.000 | 72.600.000 | 0 | |||
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 10.245.274 | 150 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 | |||
| 690 | PP2400123130 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 |
| 691 | PP2400123131 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 11.420.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 692 | PP2400123132 | Paroxetin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 15.522.600 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 693 | PP2400123133 | Paroxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 124.362.000 | 124.362.000 | 0 |
| 694 | PP2400123134 | Pegfilgrastim | vn0317574109 | CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC | 120 | 3.101.000 | 150 | 118.600.000 | 118.600.000 | 0 |
| 695 | PP2400123135 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 733.530.000 | 733.530.000 | 0 |
| 696 | PP2400123138 | Perindopril + Indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 2.804.400 | 150 | 25.780.000 | 25.780.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 2.804.400 | 150 | 25.780.000 | 25.780.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| 697 | PP2400123139 | Perindopril | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 15.762.200 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 34.272.000 | 34.272.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 34.240.000 | 34.240.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 15.762.200 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 34.272.000 | 34.272.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 34.240.000 | 34.240.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 15.762.200 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 34.272.000 | 34.272.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 34.240.000 | 34.240.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 15.762.200 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 34.272.000 | 34.272.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 23.386.000 | 150 | 34.240.000 | 34.240.000 | 0 | |||
| 698 | PP2400123140 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 101.230.000 | 101.230.000 | 0 |
| 699 | PP2400123141 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 202.460.000 | 202.460.000 | 0 |
| 700 | PP2400123142 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 208.600.000 | 208.600.000 | 0 |
| 701 | PP2400123143 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 65.890.000 | 65.890.000 | 0 |
| 702 | PP2400123144 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 230.615.000 | 230.615.000 | 0 |
| 703 | PP2400123145 | Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 13.356.000 | 13.356.000 | 0 |
| 704 | PP2400123146 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 111.241.000 | 111.241.000 | 0 |
| 705 | PP2400123147 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 706 | PP2400123148 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 20.170.320 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 707 | PP2400123150 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 708 | PP2400123152 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 4.553.000 | 4.553.000 | 0 |
| 709 | PP2400123153 | Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 710 | PP2400123154 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 3.920.700 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 711 | PP2400123155 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 |
| 712 | PP2400123156 | Piperacillin + Tazobactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 1.298.960.000 | 1.298.960.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 1.227.408.000 | 1.227.408.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 1.298.960.000 | 1.298.960.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 1.227.408.000 | 1.227.408.000 | 0 | |||
| 713 | PP2400123157 | Piracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| 714 | PP2400123158 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 32.070.000 | 32.070.000 | 0 |
| 715 | PP2400123159 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 3.100.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| vn0304178796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN | 120 | 5.680.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 3.100.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0304178796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN | 120 | 5.680.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| 716 | PP2400123160 | Piracetam | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 51.140.400 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 717 | PP2400123161 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 128.320.000 | 128.320.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 128.320.000 | 128.320.000 | 0 | |||
| 718 | PP2400123163 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 108.180.000 | 108.180.000 | 0 |
| 719 | PP2400123165 | Povidon Iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| 720 | PP2400123169 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 7.500.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 721 | PP2400123170 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 |
| 722 | PP2400123171 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 16.780.700 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 723 | PP2400123172 | Prasugrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 724 | PP2400123174 | Pravastatin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 725 | PP2400123175 | Pravastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 51.150.000 | 51.150.000 | 0 |
| 726 | PP2400123176 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 727 | PP2400123177 | Prednison | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 120 | 3.820.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 728 | PP2400123178 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 729 | PP2400123179 | Pregabalin | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 120 | 28.680.000 | 150 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 15.200.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 28.680.000 | 150 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 120 | 28.680.000 | 150 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 15.200.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 28.680.000 | 150 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 120 | 28.680.000 | 150 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 15.200.000 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 28.680.000 | 150 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| 730 | PP2400123180 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 731 | PP2400123181 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 | |||
| 732 | PP2400123182 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 346.200.000 | 346.200.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 346.200.000 | 346.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 346.200.000 | 346.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 346.200.000 | 346.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 346.200.000 | 346.200.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 733 | PP2400123183 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 59.392.000 | 59.392.000 | 0 |
| 734 | PP2400123184 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 2.015.000 | 2.015.000 | 0 |
| 735 | PP2400123185 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 30.000.000 | 160 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 736 | PP2400123186 | Propofol | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 31.600.000 | 150 | 93.534.000 | 93.534.000 | 0 |
| 737 | PP2400123187 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 124.700.000 | 124.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 125.350.000 | 125.350.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 124.700.000 | 124.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 125.350.000 | 125.350.000 | 0 | |||
| 738 | PP2400123188 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 739 | PP2400123189 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 740 | PP2400123190 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 52.356.120 | 155 | 49.775.000 | 49.775.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 54.300.000 | 54.300.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 52.356.120 | 155 | 49.775.000 | 49.775.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 54.300.000 | 54.300.000 | 0 | |||
| 741 | PP2400123191 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 3.234.000 | 3.234.000 | 0 |
| 742 | PP2400123192 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 5.169.000 | 5.169.000 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 20.846.600 | 165 | 5.183.640 | 5.183.640 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 5.169.000 | 5.169.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 20.846.600 | 165 | 5.183.640 | 5.183.640 | 0 | |||
| 743 | PP2400123194 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 66.700.000 | 66.700.000 | 0 |
| 744 | PP2400123195 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 67.190.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 120 | 21.270.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 120 | 27.500.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 67.190.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 120 | 21.270.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 120 | 27.500.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 67.190.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 120 | 21.270.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 120 | 27.500.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 745 | PP2400123196 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 67.190.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 746 | PP2400123197 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 747 | PP2400123198 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 29.763.200 | 150 | 152.660.000 | 152.660.000 | 0 |
| 748 | PP2400123199 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 328.440.000 | 328.440.000 | 0 |
| 749 | PP2400123200 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 67.190.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 750 | PP2400123202 | Rabeprazol | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 5.761.000 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 5.761.000 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 751 | PP2400123203 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 17.920.000 | 17.920.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 17.920.000 | 17.920.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 17.920.000 | 17.920.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| 752 | PP2400123204 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 1.333.000.000 | 1.333.000.000 | 0 |
| 753 | PP2400123205 | Rabeprazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 42.000.000 | 152 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 754 | PP2400123206 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 120 | 16.000.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 755 | PP2400123207 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 52.356.120 | 155 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 756 | PP2400123208 | Ramipril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 27.361.000 | 170 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 757 | PP2400123209 | Ramipril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| 758 | PP2400123210 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 8.025.000 | 8.025.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 8.025.000 | 8.025.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 8.025.000 | 8.025.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| 759 | PP2400123211 | Rebamipid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 15.522.600 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 15.522.600 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 760 | PP2400123212 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 |
| 761 | PP2400123216 | Rilmenidine | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 762 | PP2400123217 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 223.789.000 | 223.789.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 211.575.000 | 211.575.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 223.789.000 | 223.789.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 211.575.000 | 211.575.000 | 0 | |||
| 763 | PP2400123218 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 764 | PP2400123219 | Risedronat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 53.950.000 | 53.950.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 53.950.000 | 53.950.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 765 | PP2400123220 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 |
| 766 | PP2400123221 | Rituximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 690.031.250 | 690.031.250 | 0 |
| 767 | PP2400123222 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.604.000 | 150 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 246.300.000 | 246.300.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 272.460.000 | 272.460.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.604.000 | 150 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 246.300.000 | 246.300.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 272.460.000 | 272.460.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.604.000 | 150 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 246.300.000 | 246.300.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 272.460.000 | 272.460.000 | 0 | |||
| 768 | PP2400123223 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.604.000 | 150 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 15.604.000 | 150 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 | |||
| 769 | PP2400123224 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 68.628.000 | 68.628.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 63.631.400 | 63.631.400 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 14.410.340 | 150 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 71.380.000 | 71.380.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.816.340 | 150 | 68.628.000 | 68.628.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 68.628.000 | 68.628.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 63.631.400 | 63.631.400 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 14.410.340 | 150 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 71.380.000 | 71.380.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.816.340 | 150 | 68.628.000 | 68.628.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 68.628.000 | 68.628.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 63.631.400 | 63.631.400 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 14.410.340 | 150 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 71.380.000 | 71.380.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.816.340 | 150 | 68.628.000 | 68.628.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 68.628.000 | 68.628.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 63.631.400 | 63.631.400 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 14.410.340 | 150 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 71.380.000 | 71.380.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.816.340 | 150 | 68.628.000 | 68.628.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 68.628.000 | 68.628.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 63.631.400 | 63.631.400 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 14.410.340 | 150 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 71.380.000 | 71.380.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.816.340 | 150 | 68.628.000 | 68.628.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 68.628.000 | 68.628.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 63.631.400 | 63.631.400 | 0 | |||
| vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 120 | 14.410.340 | 150 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 71.380.000 | 71.380.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.816.340 | 150 | 68.628.000 | 68.628.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 | |||
| 770 | PP2400123225 | Rivaroxaban | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 80.098.000 | 150 | 16.700.000 | 16.700.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 80.098.000 | 150 | 16.700.000 | 16.700.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 49.060.500 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 80.098.000 | 150 | 16.700.000 | 16.700.000 | 0 | |||
| 771 | PP2400123226 | Rivaroxaban | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 408.780.000 | 408.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 418.260.000 | 418.260.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 408.780.000 | 408.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 418.260.000 | 418.260.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 408.780.000 | 408.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 418.260.000 | 418.260.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 408.780.000 | 408.780.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 418.260.000 | 418.260.000 | 0 | |||
| 772 | PP2400123227 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 8.522.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.816.340 | 150 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 8.522.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.816.340 | 150 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 8.522.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.816.340 | 150 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 8.522.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.816.340 | 150 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 8.522.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.816.340 | 150 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 8.522.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.816.340 | 150 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 81.111.000 | 150 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 | |||
| vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 43.438.000 | 150 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 8.522.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 | |||
| vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.816.340 | 150 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 773 | PP2400123229 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 14.934.780 | 150 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 774 | PP2400123231 | Rosuvastatin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 775 | PP2400123232 | Rosuvastatin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 30.564.000 | 150 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| 776 | PP2400123233 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 15.762.200 | 150 | 166.110.000 | 166.110.000 | 0 |
| 777 | PP2400123234 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 15.940.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 778 | PP2400123235 | Rupatadin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 15.940.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 779 | PP2400123236 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 780 | PP2400123237 | Saccharomyces boulardii | vn0304178796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN | 120 | 5.680.000 | 150 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 781 | PP2400123238 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 782 | PP2400123239 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 783 | PP2400123240 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 784 | PP2400123241 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 785 | PP2400123242 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 786 | PP2400123243 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 787 | PP2400123244 | Salbutamol (sulfat) | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 120 | 9.040.120 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 788 | PP2400123245 | Salbutamol (sulfat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 789 | PP2400123246 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 120 | 51.140.400 | 150 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| 790 | PP2400123247 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 791 | PP2400123248 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 154.000.000 | 150 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 |
| 792 | PP2400123249 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 31.600.000 | 150 | 9.670.500 | 9.670.500 | 0 |
| 793 | PP2400123250 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 13.280.176 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| 794 | PP2400123251 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 16.780.700 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 795 | PP2400123252 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 33.500.000 | 152 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 |
| 796 | PP2400123253 | Sắt protein succinylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 231.250.000 | 231.250.000 | 0 |
| 797 | PP2400123254 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 4.100.000 | 150 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 798 | PP2400123255 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 120 | 107.160.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 799 | PP2400123256 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| 800 | PP2400123257 | Sắt sulfat + Folic acid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 801 | PP2400123258 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 28.490.000 | 28.490.000 | 0 |
| 802 | PP2400123259 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 15.762.200 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 803 | PP2400123260 | Saxagliptin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 8.500.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 63.490.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 120 | 8.500.000 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 120 | 63.490.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| 804 | PP2400123261 | Saxagliptin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.107.200 | 160 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 805 | PP2400123262 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 2.346.000.000 | 2.346.000.000 | 0 |
| 806 | PP2400123263 | Sertralin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| 807 | PP2400123264 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 120 | 21.270.000 | 150 | 913.500.000 | 913.500.000 | 0 |
| 808 | PP2400123265 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 142.600.000 | 142.600.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 29.763.200 | 150 | 142.600.000 | 142.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 142.600.000 | 142.600.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 29.763.200 | 150 | 142.600.000 | 142.600.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 142.600.000 | 142.600.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 29.763.200 | 150 | 142.600.000 | 142.600.000 | 0 | |||
| 809 | PP2400123266 | Sevelamer hydrochlorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 24.030.000 | 24.030.000 | 0 |
| 810 | PP2400123267 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 914.130.000 | 914.130.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 931.200.000 | 931.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 102.701.740 | 150 | 914.130.000 | 914.130.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 931.200.000 | 931.200.000 | 0 | |||
| 811 | PP2400123268 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 1.950.200.000 | 1.950.200.000 | 0 |
| 812 | PP2400123271 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 31.980.000 | 31.980.000 | 0 |
| 813 | PP2400123272 | Sitagliptin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 23.270.200 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.680.000 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 23.270.200 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.680.000 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 23.270.200 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.680.000 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 23.270.200 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.680.000 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 463.680.000 | 463.680.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 23.270.200 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.680.000 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| 814 | PP2400123273 | Sitagliptin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 650.100.000 | 650.100.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 775.500.000 | 775.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 610.500.000 | 610.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 650.100.000 | 650.100.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 775.500.000 | 775.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 610.500.000 | 610.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 650.100.000 | 650.100.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 775.500.000 | 775.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 610.500.000 | 610.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 650.100.000 | 650.100.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 775.500.000 | 775.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 610.500.000 | 610.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 727.650.000 | 727.650.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 650.100.000 | 650.100.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 775.500.000 | 775.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 610.500.000 | 610.500.000 | 0 | |||
| 815 | PP2400123274 | Sitagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 255.200.000 | 255.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 261.600.000 | 261.600.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 23.270.200 | 150 | 251.200.000 | 251.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 255.200.000 | 255.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 261.600.000 | 261.600.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 23.270.200 | 150 | 251.200.000 | 251.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 255.200.000 | 255.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 261.600.000 | 261.600.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 120 | 23.270.200 | 150 | 251.200.000 | 251.200.000 | 0 | |||
| 816 | PP2400123275 | Sitagliptin | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 203.600.000 | 203.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 203.600.000 | 203.600.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 203.600.000 | 203.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 203.600.000 | 203.600.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 203.600.000 | 203.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 203.600.000 | 203.600.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 203.600.000 | 203.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 203.600.000 | 203.600.000 | 0 | |||
| vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 120 | 49.800.000 | 150 | 203.600.000 | 203.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 203.600.000 | 203.600.000 | 0 | |||
| 817 | PP2400123276 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 62.062.200 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 5.863.200 | 150 | 229.000.000 | 229.000.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 120 | 62.062.200 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 5.863.200 | 150 | 229.000.000 | 229.000.000 | 0 | |||
| 818 | PP2400123277 | Solifenacin succinate | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 1.200.000 | 150 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 20.846.600 | 165 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 1.200.000 | 150 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 20.846.600 | 165 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 1.200.000 | 150 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 120 | 20.846.600 | 165 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 819 | PP2400123278 | Solifenacin succinate | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 16.443.000 | 16.443.000 | 0 |
| 820 | PP2400123279 | Somatropin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 7.443.020.000 | 7.443.020.000 | 0 |
| 821 | PP2400123280 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 230.000.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 822 | PP2400123281 | Sorbitol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 3.865.000 | 150 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 823 | PP2400123283 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 120 | 15.762.200 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 824 | PP2400123284 | Spiramycin + Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 825 | PP2400123285 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 74.025.000 | 74.025.000 | 0 |
| 826 | PP2400123286 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 827 | PP2400123287 | Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 6.192.000 | 150 | 309.600.000 | 309.600.000 | 0 |
| 828 | PP2400123288 | Sucralfat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 829 | PP2400123289 | Sucralfat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 840.000 | 150 | 36.200.000 | 36.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 840.000 | 150 | 36.200.000 | 36.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 840.000 | 150 | 36.200.000 | 36.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 18.422.150 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 120 | 840.000 | 150 | 36.200.000 | 36.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 830 | PP2400123290 | Sucralfat | vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.680.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0311989386 | CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN | 120 | 16.680.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 831 | PP2400123291 | Sucralfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 832 | PP2400123292 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 833 | PP2400123293 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 |
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 6.741.000 | 150 | 265.800.000 | 265.800.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 6.741.000 | 150 | 265.800.000 | 265.800.000 | 0 | |||
| 834 | PP2400123294 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.522.652 | 150 | 6.879.600 | 6.879.600 | 0 |
| 835 | PP2400123295 | Sulpirid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 11.440.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 4.680.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 11.440.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0316747020 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD | 120 | 4.680.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 836 | PP2400123296 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 11.440.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 837 | PP2400123297 | Tacrolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 838 | PP2400123298 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 5.683.000 | 5.683.000 | 0 |
| 839 | PP2400123299 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 840 | PP2400123300 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 841 | PP2400123301 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 485.712.000 | 485.712.000 | 0 |
| 842 | PP2400123302 | Teicoplanin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 20.924.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 843 | PP2400123303 | Teicoplanin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 28.303.996 | 150 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| 844 | PP2400123304 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 376.500.000 | 376.500.000 | 0 |
| 845 | PP2400123305 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| 846 | PP2400123306 | Telmisartan | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 13.994.400 | 150 | 681.600.000 | 681.600.000 | 0 |
| 847 | PP2400123307 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 49.320.000 | 150 | 1.482.910.000 | 1.482.910.000 | 0 |
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 32.520.000 | 150 | 1.482.400.000 | 1.482.400.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 49.320.000 | 150 | 1.482.910.000 | 1.482.910.000 | 0 | |||
| vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 120 | 32.520.000 | 150 | 1.482.400.000 | 1.482.400.000 | 0 | |||
| 848 | PP2400123308 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 |
| 849 | PP2400123309 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 120 | 15.351.000 | 150 | 767.550.000 | 767.550.000 | 0 |
| 850 | PP2400123310 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 3.920.700 | 150 | 127.585.000 | 127.585.000 | 0 |
| 851 | PP2400123311 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 29.212.600 | 150 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 |
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 17.794.000 | 150 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 | |||
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 120 | 29.212.600 | 150 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 17.794.000 | 150 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 | |||
| 852 | PP2400123312 | Tenofovir + Lamivudin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 104.107.200 | 160 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 |
| 853 | PP2400123313 | Tenofovir alafenamide | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 120 | 13.632.000 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 120 | 13.632.000 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| 854 | PP2400123314 | Tenoxicam | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 125.560.800 | 150 | 392.500.000 | 392.500.000 | 0 |
| 855 | PP2400123316 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 193.666.200 | 193.666.200 | 0 |
| 856 | PP2400123317 | Tetracain hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 11.085.990 | 150 | 4.504.500 | 4.504.500 | 0 |
| 857 | PP2400123318 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 15.687.000 | 15.687.000 | 0 |
| 858 | PP2400123319 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 280.000.000 | 151 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 859 | PP2400123320 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 860 | PP2400123321 | Thiamazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 49.896.000 | 49.896.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 48.180.000 | 48.180.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 13.313.100 | 150 | 49.896.000 | 49.896.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 48.180.000 | 48.180.000 | 0 | |||
| 861 | PP2400123323 | Thiocolchicosid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 407.500.000 | 407.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 63.285.420 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 407.500.000 | 407.500.000 | 0 | |||
| 862 | PP2400123324 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 317.460.000 | 317.460.000 | 0 |
| 863 | PP2400123325 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 759.360.000 | 759.360.000 | 0 |
| 864 | PP2400123326 | Tigecyclin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 140.000.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 865 | PP2400123327 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 866 | PP2400123328 | Tobramycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 120 | 4.825.000 | 150 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 |
| 867 | PP2400123329 | Tobramycin + Dexamethason | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 2.701.000 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 17.645.600 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 2.701.000 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 17.645.600 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 868 | PP2400123330 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 67.481.400 | 67.481.400 | 0 |
| 869 | PP2400123331 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 467.162.910 | 467.162.910 | 0 |
| 870 | PP2400123332 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 30.000.000 | 160 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 871 | PP2400123333 | Tolperison hydroclorid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 872 | PP2400123334 | Tolperison hydroclorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 68.670.000 | 68.670.000 | 0 |
| 873 | PP2400123335 | Tolvaptan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 874 | PP2400123336 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 29.763.200 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 875 | PP2400123337 | Topiramat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.522.652 | 150 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 29.763.200 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 23.522.652 | 150 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 29.763.200 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| 876 | PP2400123340 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 32.280.000 | 32.280.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 159.108.868 | 150 | 32.280.000 | 32.280.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| 877 | PP2400123341 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 18.208.800 | 150 | 413.280.000 | 413.280.000 | 0 |
| 878 | PP2400123342 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 18.208.800 | 150 | 262.710.000 | 262.710.000 | 0 |
| 879 | PP2400123343 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 15.522.600 | 150 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 25.230.000 | 25.230.000 | 0 | |||
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 15.522.600 | 150 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 25.230.000 | 25.230.000 | 0 | |||
| 880 | PP2400123344 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 38.088.960 | 38.088.960 | 0 |
| 881 | PP2400123345 | Trazodon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 29.763.200 | 150 | 9.390.000 | 9.390.000 | 0 |
| 882 | PP2400123347 | Trimebutin maleat | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 298.700.000 | 298.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 299.318.000 | 299.318.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 298.700.000 | 298.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 299.318.000 | 299.318.000 | 0 | |||
| 883 | PP2400123348 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 884 | PP2400123349 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 39.163.700 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 885 | PP2400123351 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 886 | PP2400123352 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 67.084.000 | 67.084.000 | 0 |
| 887 | PP2400123353 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 255.700.000 | 255.700.000 | 0 |
| 888 | PP2400123354 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 889 | PP2400123355 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 15.940.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 890 | PP2400123356 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| 891 | PP2400123357 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 |
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 120 | 13.632.000 | 150 | 431.400.000 | 431.400.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 428.000.000 | 428.000.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 120 | 13.632.000 | 150 | 431.400.000 | 431.400.000 | 0 | |||
| 892 | PP2400123358 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 893 | PP2400123359 | Ursodeoxycholic acid | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 120 | 30.076.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 894 | PP2400123360 | Ursodeoxycholic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 122.670.000 | 122.670.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 118.910.000 | 118.910.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 2.701.000 | 150 | 124.550.000 | 124.550.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 121.401.000 | 121.401.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 18.385.000 | 150 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 122.670.000 | 122.670.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 118.910.000 | 118.910.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 2.701.000 | 150 | 124.550.000 | 124.550.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 121.401.000 | 121.401.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 18.385.000 | 150 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 122.670.000 | 122.670.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 118.910.000 | 118.910.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 2.701.000 | 150 | 124.550.000 | 124.550.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 121.401.000 | 121.401.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 18.385.000 | 150 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 122.670.000 | 122.670.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 118.910.000 | 118.910.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 2.701.000 | 150 | 124.550.000 | 124.550.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 121.401.000 | 121.401.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 18.385.000 | 150 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 122.670.000 | 122.670.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 118.910.000 | 118.910.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 2.701.000 | 150 | 124.550.000 | 124.550.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 121.401.000 | 121.401.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 18.385.000 | 150 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| 895 | PP2400123361 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 896 | PP2400123362 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 65.176.800 | 65.176.800 | 0 |
| 897 | PP2400123363 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 4.685.436 | 150 | 30.403.800 | 30.403.800 | 0 |
| 898 | PP2400123364 | Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 125.648.100 | 125.648.100 | 0 |
| 899 | PP2400123365 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 900 | PP2400123366 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 165.375.000 | 165.375.000 | 0 |
| 901 | PP2400123367 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 |
| 902 | PP2400123368 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 1.077.300.000 | 1.077.300.000 | 0 |
| 903 | PP2400123370 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 551.000.000 | 551.000.000 | 0 |
| 904 | PP2400123371 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 4.685.436 | 150 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 |
| 905 | PP2400123373 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 261.658.800 | 261.658.800 | 0 |
| 906 | PP2400123374 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 140.143.800 | 140.143.800 | 0 |
| 907 | PP2400123375 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 267.660.000 | 267.660.000 | 0 |
| 908 | PP2400123376 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 226.440.000 | 226.440.000 | 0 |
| 909 | PP2400123377 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 1.286.250.000 | 1.286.250.000 | 0 |
| 910 | PP2400123378 | Vắc xin phòng Viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 174.531.200 | 174.531.200 | 0 |
| 911 | PP2400123379 | Vắc xin phòng Viêm gan A và B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 234.950.000 | 234.950.000 | 0 |
| 912 | PP2400123382 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 316.008.000 | 316.008.000 | 0 |
| 913 | PP2400123383 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 829.900.000 | 829.900.000 | 0 |
| 914 | PP2400123384 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 52.059.000 | 52.059.000 | 0 |
| 915 | PP2400123385 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 916 | PP2400123386 | Valproat natri | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 157.318.000 | 150 | 309.705.000 | 309.705.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 307.523.700 | 307.523.700 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 157.318.000 | 150 | 309.705.000 | 309.705.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 307.523.700 | 307.523.700 | 0 | |||
| 917 | PP2400123387 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 918 | PP2400123388 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 85.830.300 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 919 | PP2400123389 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 57.457.400 | 150 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| 920 | PP2400123390 | Valsartan | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 61.080.000 | 61.080.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 61.080.000 | 61.080.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 61.080.000 | 61.080.000 | 0 | |||
| 921 | PP2400123391 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 2.804.400 | 150 | 68.700.000 | 68.700.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 120 | 1.560.000 | 150 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 2.804.400 | 150 | 68.700.000 | 68.700.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 120 | 1.560.000 | 150 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 133.000.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 2.804.400 | 150 | 68.700.000 | 68.700.000 | 0 | |||
| vn0313560874 | CÔNG TY TNHH AFP PHARMA | 120 | 1.560.000 | 150 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 | |||
| 922 | PP2400123392 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 923 | PP2400123393 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 120 | 81.950.000 | 170 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 924 | PP2400123394 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 37.130.000 | 37.130.000 | 0 |
| 925 | PP2400123395 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 120 | 14.816.340 | 150 | 278.775.000 | 278.775.000 | 0 |
| 926 | PP2400123396 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 4.740.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 927 | PP2400123397 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 71.250.000 | 150 | 170.500.000 | 170.500.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 12.095.848 | 150 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 155.650.000 | 155.650.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 71.250.000 | 150 | 170.500.000 | 170.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 12.095.848 | 150 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 155.650.000 | 155.650.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 71.250.000 | 150 | 170.500.000 | 170.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 12.095.848 | 150 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 155.650.000 | 155.650.000 | 0 | |||
| 928 | PP2400123398 | Venlafaxin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 18.350.000 | 18.350.000 | 0 |
| 929 | PP2400123399 | Venlafaxin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 47.176.400 | 47.176.400 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 47.082.000 | 47.082.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 29.763.200 | 150 | 46.020.000 | 46.020.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 47.176.400 | 47.176.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 47.082.000 | 47.082.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 29.763.200 | 150 | 46.020.000 | 46.020.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 47.176.400 | 47.176.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 105.959.200 | 150 | 47.082.000 | 47.082.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 29.763.200 | 150 | 46.020.000 | 46.020.000 | 0 | |||
| 930 | PP2400123400 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 30.000.000 | 160 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 77.868.000 | 77.868.000 | 0 | |||
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 30.000.000 | 160 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 197.250.000 | 160 | 77.868.000 | 77.868.000 | 0 | |||
| 931 | PP2400123401 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 120 | 80.098.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 932 | PP2400123402 | Verapamil hydroclorid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 34.347.522 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 933 | PP2400123403 | Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 934 | PP2400123404 | Vildagliptin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 254.975.000 | 254.975.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 85.830.300 | 150 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 254.975.000 | 254.975.000 | 0 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 120 | 85.830.300 | 150 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| 935 | PP2400123405 | Vildagliptin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 5.394.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 18.385.000 | 150 | 224.850.000 | 224.850.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 5.394.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 18.385.000 | 150 | 224.850.000 | 224.850.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 5.394.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 18.385.000 | 150 | 224.850.000 | 224.850.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 5.394.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 18.385.000 | 150 | 224.850.000 | 224.850.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 5.394.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 18.385.000 | 150 | 224.850.000 | 224.850.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 123.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 120 | 44.970.000 | 150 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 5.394.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 18.385.000 | 150 | 224.850.000 | 224.850.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 120 | 85.600.000 | 150 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| 936 | PP2400123406 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 463.700.000 | 463.700.000 | 0 |
| 937 | PP2400123407 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 71.510.200 | 155 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 938 | PP2400123409 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 1.100.000.000 | 150 | 741.920.000 | 741.920.000 | 0 |
| 939 | PP2400123410 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 71.510.200 | 155 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 940 | PP2400123411 | Vinpocetin | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 71.510.200 | 155 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 6.643.120 | 150 | 107.640.000 | 107.640.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 2.592.000 | 150 | 112.644.000 | 112.644.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 71.510.200 | 155 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 6.643.120 | 150 | 107.640.000 | 107.640.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 2.592.000 | 150 | 112.644.000 | 112.644.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 71.510.200 | 155 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 6.643.120 | 150 | 107.640.000 | 107.640.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 2.592.000 | 150 | 112.644.000 | 112.644.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 71.510.200 | 155 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 6.643.120 | 150 | 107.640.000 | 107.640.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 2.592.000 | 150 | 112.644.000 | 112.644.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 71.510.200 | 155 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 6.643.120 | 150 | 107.640.000 | 107.640.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 2.592.000 | 150 | 112.644.000 | 112.644.000 | 0 | |||
| 941 | PP2400123412 | Vinpocetin | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 6.643.120 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 6.643.120 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 | |||
| vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 120 | 37.212.360 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 6.643.120 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 34.526.000 | 150 | 166.600.000 | 166.600.000 | 0 | |||
| 942 | PP2400123413 | Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 450.000.000 | 165 | 706.545.000 | 706.545.000 | 0 |
| 943 | PP2400123414 | Vitamin A + D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 17.367.000 | 150 | 27.440.000 | 27.440.000 | 0 |
| 944 | PP2400123415 | Vitamin A + D | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 120 | 6.643.120 | 150 | 89.856.000 | 89.856.000 | 0 |
| 945 | PP2400123416 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 946 | PP2400123417 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 947 | PP2400123418 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 948 | PP2400123419 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 2.380.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 949 | PP2400123420 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 | |||
| 950 | PP2400123421 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 120 | 19.500.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 951 | PP2400123422 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 | |||
| 952 | PP2400123423 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 34.827.540 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 953 | PP2400123425 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 325.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 954 | PP2400123426 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 117.088.142 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 45.000.000 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 955 | PP2400123427 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 42.570.000 | 42.570.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 42.570.000 | 42.570.000 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 19.843.400 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 956 | PP2400123428 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 189.878.700 | 155 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 16.934.640 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 957 | PP2400123429 | Vitamin C | vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 8.522.000 | 150 | 7.540.000 | 7.540.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 120 | 8.522.000 | 150 | 7.540.000 | 7.540.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 132.000.000 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 958 | PP2400123432 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 15.132.000 | 15.132.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 15.132.000 | 15.132.000 | 0 | |||
| 959 | PP2400123433 | Vitamin C | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 120 | 112.000.000 | 150 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| 960 | PP2400123434 | Vitamin D3 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 34.347.522 | 150 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| 961 | PP2400123435 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 48.396.000 | 48.396.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 410.000.000 | 150 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 123.514.448 | 150 | 48.396.000 | 48.396.000 | 0 | |||
| 962 | PP2400123436 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 22.605.000 | 22.605.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 22.605.000 | 22.605.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 111.857.264 | 180 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 32.000.000 | 150 | 23.290.000 | 23.290.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 58.000.000 | 150 | 22.605.000 | 22.605.000 | 0 | |||
| 963 | PP2400123437 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 19.750.000 | 150 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 260.000.000 | 150 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 19.750.000 | 150 | 705.000.000 | 705.000.000 | 0 | |||
| 964 | PP2400123438 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 120 | 29.763.200 | 150 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 |
| 965 | PP2400123439 | Zopiclon | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 20.170.320 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 29.772.000 | 150 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 120 | 20.170.320 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
1. PP2400122409 - Acid amin + glucose + lipid và điện giải
2. PP2400122424 - Alendronat
3. PP2400122489 - Bacillus subtilis
4. PP2400122496 - Benzathin benzylpenicilin
5. PP2400122568 - Cefaclor
6. PP2400122663 - Diazepam
7. PP2400122664 - Diazepam
8. PP2400122699 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
9. PP2400122745 - Etoricoxib
10. PP2400122806 - Glimepirid
11. PP2400122840 - Indapamid
12. PP2400122873 - Ivabradin
13. PP2400122885 - Ketamin
14. PP2400123106 - Oxacilin
15. PP2400123135 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
16. PP2400123184 - Progesteron
17. PP2400123226 - Rivaroxaban
18. PP2400123285 - Spironolacton
19. PP2400123297 - Tacrolimus
20. PP2400123357 - Ursodeoxycholic acid
21. PP2400123361 - Ursodeoxycholic acid
22. PP2400123391 - Valsartan
1. PP2400123329 - Tobramycin + Dexamethason
2. PP2400123360 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400122591 - Ceftazidim
2. PP2400122836 - Imipenem + Cilastatin
3. PP2400122980 - Meropenem
4. PP2400123115 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400122424 - Alendronat
2. PP2400122813 - Glucose
3. PP2400122814 - Glucose
4. PP2400122815 - Glucose
5. PP2400122816 - Glucose
6. PP2400122828 - Hydroxy cloroquin sulfat
7. PP2400122832 - Imatinib
8. PP2400122971 - Magnesi sulfat
9. PP2400122973 - Manitol
10. PP2400123026 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
11. PP2400123036 - Moxifloxacin
12. PP2400123055 - Natri clorid
13. PP2400123056 - Natri clorid
14. PP2400123058 - Natri clorid
15. PP2400123059 - Natri clorid
16. PP2400123060 - Natri clorid
17. PP2400123061 - Natri clorid + Dextrose/Glucose
18. PP2400123067 - Natri hyaluronat
19. PP2400123068 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
20. PP2400123088 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
21. PP2400123090 - Nước cất pha tiêm
22. PP2400123091 - Nước cất pha tiêm
23. PP2400123115 - Paracetamol (Acetaminophen)
24. PP2400123157 - Piracetam
25. PP2400123180 - Pregabalin
26. PP2400123203 - Rabeprazol
27. PP2400123217 - Ringer lactat
28. PP2400123218 - Risedronat natri
29. PP2400123240 - Saccharomyces boulardii
30. PP2400123299 - Tamsulosin hydroclorid
31. PP2400123358 - Ursodeoxycholic acid
32. PP2400123437 - Zoledronic acid
1. PP2400122700 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2400122471 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400123281 - Sorbitol
1. PP2400122426 - Alendronat
2. PP2400122657 - Dexibuprofen
3. PP2400122843 - Indocyanine Green
4. PP2400123402 - Verapamil hydroclorid
5. PP2400123434 - Vitamin D3
1. PP2400122543 - Calcitonin
2. PP2400123254 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400122510 - Bilastin
2. PP2400122524 - Budesonid
3. PP2400122567 - Cefaclor
4. PP2400123022 - Mometason furoat
5. PP2400123077 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
6. PP2400123329 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2400123287 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2400122568 - Cefaclor
2. PP2400122841 - Indapamid
3. PP2400123029 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
4. PP2400123097 - Ofloxacin
5. PP2400123195 - Quetiapin
6. PP2400123196 - Quetiapin
7. PP2400123200 - Quetiapin
1. PP2400122702 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
2. PP2400122704 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
1. PP2400122507 - Bevacizumab
2. PP2400122901 - Letrozol
3. PP2400123341 - Trastuzumab
4. PP2400123342 - Trastuzumab
1. PP2400122483 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400122510 - Bilastin
3. PP2400122531 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2400122545 - Calcitriol
5. PP2400122656 - Dexibuprofen
6. PP2400122979 - Mequitazin
7. PP2400123210 - Ramipril
8. PP2400123321 - Thiamazol
1. PP2400122827 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400122570 - Cefaclor
2. PP2400122593 - Ceftizoxim
3. PP2400122877 - Kali clorid
4. PP2400123349 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2400122389 - Acetylcystein
2. PP2400122411 - Acid thioctic
3. PP2400122586 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400122534 - Calci folinat
2. PP2400122668 - Digoxin
3. PP2400122766 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2400123084 - Nicardipin hydroclorid
5. PP2400123088 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
6. PP2400123189 - Propranolol hydroclorid
7. PP2400123229 - Rocuronium bromid
1. PP2400122452 - Amlodipin + Valsartan
1. PP2400122720 - Enalapril maleate
2. PP2400122799 - Gliclazid
3. PP2400122999 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
4. PP2400123202 - Rabeprazol
1. PP2400122540 - Calcipotriol
2. PP2400122595 - Ceftriaxon
3. PP2400122805 - Glimepirid
4. PP2400122911 - Levodopa + Carbidopa
5. PP2400123389 - Valsartan
1. PP2400123169 - Pramipexol
1. PP2400122483 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2400122989 - Metformin hydroclorid
2. PP2400123022 - Mometason furoat
1. PP2400122573 - Cefamandol
1. PP2400122469 - Amphotericin B
1. PP2400122680 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400122574 - Cefazolin
2. PP2400122928 - Linagliptin
3. PP2400123114 - Pantoprazol
4. PP2400123277 - Solifenacin succinate
5. PP2400123347 - Trimebutin maleat
6. PP2400123411 - Vinpocetin
7. PP2400123412 - Vinpocetin
1. PP2400122985 - Metformin hydroclorid
2. PP2400123222 - Rivaroxaban
3. PP2400123223 - Rivaroxaban
1. PP2400122645 - Dapagliflozin
2. PP2400122777 - Fluticason propionat
1. PP2400122429 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2400122390 - Acetylsalicylic acid
2. PP2400122838 - Immunoglobulin
1. PP2400123277 - Solifenacin succinate
1. PP2400122842 - Indapamid
2. PP2400122866 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2400122887 - Ketoprofen
4. PP2400123112 - Oxcarbazepin
5. PP2400123126 - Paracetamol + Methocarbamol
6. PP2400123294 - Sulpirid
7. PP2400123337 - Topiramat
1. PP2400122584 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400122383 - Acetazolamid
2. PP2400122817 - Glycerol
1. PP2400122398 - Acid amin
2. PP2400122402 - Acid amin
3. PP2400122469 - Amphotericin B
4. PP2400122470 - Amphotericin B (phức hợp lipid)
5. PP2400122665 - Diazepam
6. PP2400122726 - Ephedrin hydroclorid
7. PP2400122827 - Huyết thanh kháng uốn ván
8. PP2400122883 - Kẽm gluconat
9. PP2400123032 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
10. PP2400123033 - Morphin sulfat
11. PP2400123040 - Mupirocin
12. PP2400123153 - Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol
13. PP2400123267 - Sevofluran
1. PP2400122383 - Acetazolamid
2. PP2400122482 - Atropin sulfat
3. PP2400122510 - Bilastin
4. PP2400122520 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
5. PP2400122537 - Calci lactat pentahydrat
6. PP2400122551 - Candesartan
7. PP2400122552 - Candesartan + hydroclorothiazide
8. PP2400122564 - Carvedilol
9. PP2400122578 - Cefepim
10. PP2400122608 - Cilnidipin
11. PP2400122609 - Cilnidipin
12. PP2400122645 - Dapagliflozin
13. PP2400122655 - Dexamethason
14. PP2400122712 - Empagliflozin
15. PP2400122762 - Fentanyl
16. PP2400122763 - Fentanyl
17. PP2400122813 - Glucose
18. PP2400122815 - Glucose
19. PP2400122816 - Glucose
20. PP2400122837 - Imipenem + Cilastatin
21. PP2400122872 - Ivabradin
22. PP2400122890 - Ketorolac tromethamin
23. PP2400122914 - Levofloxacin
24. PP2400122919 - Levofloxacin
25. PP2400122981 - Mesalazin (Mesalamin)
26. PP2400123003 - Methotrexat
27. PP2400123015 - Midazolam
28. PP2400123053 - Natri clorid
29. PP2400123054 - Natri clorid
30. PP2400123055 - Natri clorid
31. PP2400123056 - Natri clorid
32. PP2400123057 - Natri clorid
33. PP2400123058 - Natri clorid
34. PP2400123059 - Natri clorid
35. PP2400123060 - Natri clorid
36. PP2400123090 - Nước cất pha tiêm
37. PP2400123091 - Nước cất pha tiêm
38. PP2400123204 - Rabeprazol
39. PP2400123217 - Ringer lactat
40. PP2400123435 - Vitamin E
1. PP2400123159 - Piracetam
1. PP2400122395 - Aciclovir
2. PP2400122640 - Colistin
3. PP2400123397 - Vancomycin
1. PP2400122379 - Abirateron acetat
2. PP2400122412 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
3. PP2400122425 - Alendronat
4. PP2400122429 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
5. PP2400122430 - Alfuzosin hydroclorid
6. PP2400122450 - Amlodipin + Telmisartan
7. PP2400122478 - Apixaban
8. PP2400122481 - Atorvastatin
9. PP2400122484 - Bacillus claussii
10. PP2400122486 - Bacillus claussii
11. PP2400122492 - Bambuterol hydroclorid
12. PP2400122499 - Betahistin
13. PP2400122525 - Budesonid + Formoterol fumarat
14. PP2400122550 - Candesartan
15. PP2400122562 - Carvedilol
16. PP2400122563 - Carvedilol
17. PP2400122564 - Carvedilol
18. PP2400122565 - Caspofungin
19. PP2400122566 - Caspofungin
20. PP2400122598 - Celecoxib
21. PP2400122599 - Celecoxib
22. PP2400122610 - Cilostazol
23. PP2400122611 - Cilostazol
24. PP2400122616 - Ciprofloxacin
25. PP2400122622 - Citalopram
26. PP2400122625 - Clobetasol propionat
27. PP2400122648 - Daptomycin
28. PP2400122724 - Eperison hydroclorid
29. PP2400122739 - Ester etylic của acid béo iod hóa
30. PP2400122746 - Etoricoxib
31. PP2400122760 - Fenofibrat
32. PP2400122765 - Fexofenadin hydroclorid
33. PP2400122767 - Fexofenadin hydroclorid
34. PP2400122787 - Gabapentin
35. PP2400122790 - Gadoteric acid
36. PP2400122832 - Imatinib
37. PP2400122847 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
38. PP2400122852 - Insulin trộn (70/30)
39. PP2400122974 - Mebeverin hydroclorid
40. PP2400123020 - Mirtazapin
41. PP2400123199 - Quetiapin
42. PP2400123202 - Rabeprazol
43. PP2400123219 - Risedronat natri
44. PP2400123222 - Rivaroxaban
45. PP2400123226 - Rivaroxaban
46. PP2400123247 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
47. PP2400123256 - Sắt sulfat + Folic acid
48. PP2400123266 - Sevelamer hydrochlorid
49. PP2400123268 - Silymarin
50. PP2400123274 - Sitagliptin
51. PP2400123297 - Tacrolimus
52. PP2400123298 - Tamoxifen
53. PP2400123300 - Tamsulosin hydroclorid
54. PP2400123364 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
55. PP2400123366 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
56. PP2400123370 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
57. PP2400123378 - Vắc xin phòng Viêm gan A
58. PP2400123384 - Valproat natri
59. PP2400123399 - Venlafaxin
60. PP2400123403 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt
61. PP2400123417 - Vitamin B1 + B6 + B12
62. PP2400123418 - Vitamin B1 + B6 + B12
63. PP2400123425 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2400122747 - Etoricoxib
2. PP2400122948 - Losartan
3. PP2400123139 - Perindopril
4. PP2400123233 - Rotundin
5. PP2400123259 - Sắt sulfat + Folic acid
6. PP2400123283 - Spiramycin
1. PP2400122581 - Cefoperazon
1. PP2400122387 - Acetyl leucin
2. PP2400122441 - Amlodipin
3. PP2400122499 - Betahistin
4. PP2400122562 - Carvedilol
5. PP2400122563 - Carvedilol
6. PP2400122564 - Carvedilol
7. PP2400122603 - Cetirizin
8. PP2400122622 - Citalopram
9. PP2400122670 - Diltiazem hydroclorid
10. PP2400122681 - Diosmin + Hesperidin
11. PP2400122735 - Esomeprazol
12. PP2400122755 - Felodipin
13. PP2400122765 - Fexofenadin hydroclorid
14. PP2400122767 - Fexofenadin hydroclorid
15. PP2400122787 - Gabapentin
16. PP2400122819 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
17. PP2400122820 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
18. PP2400122826 - Human Hepatitis B Immunoglobulin
19. PP2400122893 - Lacidipin
20. PP2400122896 - Lamivudin
21. PP2400122928 - Linagliptin
22. PP2400123020 - Mirtazapin
23. PP2400123170 - Pramipexol
24. PP2400123174 - Pravastatin
25. PP2400123265 - Sertralin
26. PP2400123272 - Sitagliptin
27. PP2400123274 - Sitagliptin
28. PP2400123313 - Tenofovir alafenamide
29. PP2400123392 - Valsartan
30. PP2400123399 - Venlafaxin
1. PP2400122545 - Calcitriol
2. PP2400122669 - Digoxin
1. PP2400122678 - Diosmin
2. PP2400123094 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
3. PP2400123252 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400123075 - Nefopam hydroclorid
1. PP2400123043 - Nabumeton
2. PP2400123154 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
3. PP2400123310 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400122682 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400122725 - Eperison hydroclorid
3. PP2400122764 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2400122772 - Flunarizin
5. PP2400122869 - Itoprid
6. PP2400122908 - Levocetirizin
7. PP2400122916 - Levofloxacin
8. PP2400123231 - Rosuvastatin
9. PP2400123289 - Sucralfat
1. PP2400122431 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400122528 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2400122756 - Felodipin
4. PP2400122788 - Gabapentin
5. PP2400122800 - Gliclazid
6. PP2400122900 - Lercanidipin hydroclorid
7. PP2400122904 - Levetiracetam
8. PP2400122964 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
9. PP2400122985 - Metformin hydroclorid
10. PP2400122986 - Metformin hydroclorid
11. PP2400122987 - Metformin hydroclorid
12. PP2400122997 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
13. PP2400122998 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
14. PP2400123021 - Mirtazapin
15. PP2400123027 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
16. PP2400123028 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
17. PP2400123133 - Paroxetin
18. PP2400123194 - Pyridostigmin bromid
19. PP2400123224 - Rivaroxaban
20. PP2400123227 - Rivaroxaban
21. PP2400123238 - Saccharomyces boulardii
22. PP2400123308 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
23. PP2400123351 - Trimetazidin dihydroclorid
24. PP2400123360 - Ursodeoxycholic acid
25. PP2400123405 - Vildagliptin
1. PP2400122645 - Dapagliflozin
2. PP2400122853 - Insulin trộn (70/30)
3. PP2400122928 - Linagliptin
4. PP2400123192 - Protamin sulfat
5. PP2400123224 - Rivaroxaban
6. PP2400123227 - Rivaroxaban
1. PP2400122436 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2400122553 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin
3. PP2400122623 - Citicolin
4. PP2400122633 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia
5. PP2400122672 - Dioctahedral smectit
6. PP2400122818 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2400122926 - Lidocain
8. PP2400123013 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
9. PP2400123185 - Promethazin hydroclorid
10. PP2400123332 - Tofisopam
11. PP2400123400 - Venlafaxin
1. PP2400122527 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400122631 - Clotrimazol
2. PP2400122669 - Digoxin
3. PP2400123054 - Natri clorid
4. PP2400123317 - Tetracain hydroclorid
1. PP2400122643 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
2. PP2400122729 - Erythropoietin alpha
3. PP2400122731 - Erythropoietin alpha
1. PP2400122814 - Glucose
2. PP2400122815 - Glucose
3. PP2400122935 - Linezolid
4. PP2400123055 - Natri clorid
5. PP2400123056 - Natri clorid
6. PP2400123058 - Natri clorid
7. PP2400123091 - Nước cất pha tiêm
8. PP2400123121 - Paracetamol + Codein phosphat
9. PP2400123182 - Pregabalin
10. PP2400123280 - Sorbitol
1. PP2400122641 - Cồn 70°
2. PP2400123092 - Nước oxy già
3. PP2400123306 - Telmisartan
1. PP2400122401 - Acid amin
2. PP2400122403 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
3. PP2400122405 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
4. PP2400122410 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
5. PP2400122414 - Adalimumab
6. PP2400122446 - Amlodipin + Indapamid
7. PP2400122447 - Amlodipin + Indapamid
8. PP2400122456 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
9. PP2400122457 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
10. PP2400122459 - Amoxicilin + Acid clavulanic
11. PP2400122474 - Anidulafungin
12. PP2400122476 - Apixaban
13. PP2400122477 - Apixaban
14. PP2400122501 - Betahistin
15. PP2400122506 - Bevacizumab
16. PP2400122590 - Ceftaroline fosamil
17. PP2400122592 - Ceftazidim + Avibactam
18. PP2400122594 - Ceftolozan + Tazobactam
19. PP2400122605 - Cetuximab
20. PP2400122607 - Cholin alfoscerat
21. PP2400122646 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
22. PP2400122647 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid
23. PP2400122667 - Dienogest
24. PP2400122683 - Diosmin + Hesperidin
25. PP2400122707 - Dutasterid
26. PP2400122708 - Dydrogesterone + 17β-Estradiol
27. PP2400122710 - Edoxaban
28. PP2400122711 - Edoxaban
29. PP2400122733 - Erythropoietin beta
30. PP2400122734 - Erythropoietin beta
31. PP2400122774 - Fluorouracil (5-FU)
32. PP2400122778 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
33. PP2400122795 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
34. PP2400122801 - Glimepirid
35. PP2400122807 - Glimepirid
36. PP2400122843 - Indocyanine Green
37. PP2400122862 - Irinotecan hydroclorid
38. PP2400122888 - Ketoprofen
39. PP2400122892 - Lacidipin
40. PP2400122902 - Levetiracetam
41. PP2400122915 - Levofloxacin
42. PP2400122923 - Levothyroxin natri
43. PP2400122925 - Levothyroxin natri
44. PP2400122936 - Linezolid
45. PP2400122937 - Linezolid
46. PP2400122988 - Metformin hydroclorid
47. PP2400123005 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
48. PP2400123006 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
49. PP2400123041 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
50. PP2400123042 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)
51. PP2400123080 - Nhũ dịch lipid
52. PP2400123081 - Nhũ dịch lipid
53. PP2400123087 - Nifedipin
54. PP2400123105 - Oseltamivir
55. PP2400123108 - Oxaliplatin
56. PP2400123110 - Oxaliplatin
57. PP2400123111 - Oxcarbazepin
58. PP2400123140 - Perindopril arginine + Amlodipin
59. PP2400123141 - Perindopril arginine + Amlodipin
60. PP2400123142 - Perindopril arginine + Amlodipin
61. PP2400123143 - Perindopril arginine + Amlodipin
62. PP2400123144 - Perindopril arginine + Amlodipin
63. PP2400123145 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin
64. PP2400123146 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
65. PP2400123172 - Prasugrel
66. PP2400123183 - Progesteron
67. PP2400123187 - Propofol
68. PP2400123188 - Propofol
69. PP2400123221 - Rituximab
70. PP2400123241 - Sacubitril + Valsartan
71. PP2400123242 - Sacubitril + Valsartan
72. PP2400123243 - Sacubitril + Valsartan
73. PP2400123262 - Secukinumab
74. PP2400123271 - Simethicon
75. PP2400123279 - Somatropin
76. PP2400123318 - Thiamazol
77. PP2400123320 - Thiamazol
78. PP2400123324 - Ticagrelor
79. PP2400123330 - Tocilizumab
80. PP2400123331 - Tocilizumab
81. PP2400123352 - Trimetazidin dihydroclorid
82. PP2400123362 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
83. PP2400123365 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
84. PP2400123367 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
85. PP2400123368 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
86. PP2400123373 - Vắc xin phòng Thủy đậu
87. PP2400123374 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
88. PP2400123375 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
89. PP2400123376 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
90. PP2400123377 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
91. PP2400123379 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B
92. PP2400123382 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
93. PP2400123383 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
94. PP2400123404 - Vildagliptin
95. PP2400123406 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
96. PP2400123409 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
1. PP2400122415 - Adapalen
2. PP2400123014 - Miconazol nitrat
3. PP2400123023 - Mometason furoat
1. PP2400122877 - Kali clorid
1. PP2400122620 - Cisatracurium
2. PP2400122636 - Colistin
3. PP2400122656 - Dexibuprofen
4. PP2400122933 - Linezolid
5. PP2400123034 - Moxifloxacin
6. PP2400123079 - Neostigmin metylsulfat
7. PP2400123089 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
8. PP2400123225 - Rivaroxaban
1. PP2400122422 - Albumin
2. PP2400122423 - Albumin
3. PP2400123017 - Midazolam
4. PP2400123386 - Valproat natri
1. PP2400122471 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400122582 - Cefoperazon
1. PP2400122806 - Glimepirid
2. PP2400123138 - Perindopril + Indapamid
3. PP2400123391 - Valsartan
1. PP2400123000 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin
2. PP2400123056 - Natri clorid
3. PP2400123115 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400122899 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2400122521 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
2. PP2400122694 - Doripenem
3. PP2400122752 - Ezetimibe + Simvastatin
4. PP2400123125 - Paracetamol + Methocarbamol
5. PP2400123261 - Saxagliptin
6. PP2400123312 - Tenofovir + Lamivudin
1. PP2400122505 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol
2. PP2400123177 - Prednison
1. PP2400122617 - Ciprofloxacin
2. PP2400122717 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
1. PP2400122437 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2400122488 - Bacillus subtilis
3. PP2400122508 - Bezafibrat
4. PP2400122610 - Cilostazol
5. PP2400122611 - Cilostazol
6. PP2400122786 - Gabapentin
7. PP2400122976 - Mecobalamin
1. PP2400122608 - Cilnidipin
2. PP2400122609 - Cilnidipin
3. PP2400122872 - Ivabradin
4. PP2400122948 - Losartan
5. PP2400123027 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2400123030 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
7. PP2400123086 - Nicorandil
8. PP2400123139 - Perindopril
9. PP2400123273 - Sitagliptin
10. PP2400123405 - Vildagliptin
1. PP2400122712 - Empagliflozin
2. PP2400122928 - Linagliptin
3. PP2400123275 - Sitagliptin
1. PP2400122455 - Amlodipin + Valsartan
2. PP2400122793 - Galantamin hydrobromid
3. PP2400123039 - Mupirocin
4. PP2400123407 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
5. PP2400123410 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
6. PP2400123411 - Vinpocetin
1. PP2400122889 - Ketoprofen
2. PP2400122970 - Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
3. PP2400122979 - Mequitazin
4. PP2400123010 - Metoprolol tartrat
5. PP2400123276 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2400122393 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400122609 - Cilnidipin
3. PP2400122811 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
4. PP2400123131 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400122460 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400122898 - Leflunomid
1. PP2400122435 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400122499 - Betahistin
3. PP2400122516 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400122562 - Carvedilol
5. PP2400122563 - Carvedilol
6. PP2400122564 - Carvedilol
7. PP2400122627 - Clopidogrel
8. PP2400122644 - Dapagliflozin
9. PP2400122724 - Eperison hydroclorid
10. PP2400122765 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2400122767 - Fexofenadin hydroclorid
12. PP2400122775 - Fluoxetin
13. PP2400122787 - Gabapentin
14. PP2400122871 - Ivabradin
15. PP2400122872 - Ivabradin
16. PP2400122928 - Linagliptin
17. PP2400122985 - Metformin hydroclorid
18. PP2400123304 - Telmisartan
19. PP2400123398 - Venlafaxin
20. PP2400123428 - Vitamin C
1. PP2400122404 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2400122405 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2400123069 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
4. PP2400123186 - Propofol
5. PP2400123249 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2400122433 - Allopurinol
2. PP2400122498 - Betahistin
3. PP2400122549 - Candesartan
4. PP2400122686 - Domperidon
5. PP2400123049 - Naproxen
6. PP2400123171 - Pramipexol
7. PP2400123251 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2400122535 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
2. PP2400122637 - Colistin
3. PP2400122640 - Colistin
4. PP2400123248 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
1. PP2400122827 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400122445 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400122481 - Atorvastatin
3. PP2400122940 - Lisinopril
1. PP2400123159 - Piracetam
2. PP2400123237 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400122827 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2400123363 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
3. PP2400123371 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
1. PP2400122561 - Carbomer
2. PP2400122844 - Indomethacin
3. PP2400122906 - Levocetirizin
4. PP2400122953 - Loteprednol etabonat
5. PP2400123011 - Metoprolol tartrat
6. PP2400123012 - Metoprolol tartrat
7. PP2400123234 - Rupatadin
8. PP2400123235 - Rupatadin
9. PP2400123355 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2400122689 - Donepezil hydroclorid
1. PP2400123206 - Rabeprazol
1. PP2400122461 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400122529 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2400122609 - Cilnidipin
4. PP2400122610 - Cilostazol
5. PP2400122689 - Donepezil hydroclorid
6. PP2400122902 - Levetiracetam
7. PP2400122951 - Losartan + Hydroclorothiazid
8. PP2400122976 - Mecobalamin
1. PP2400122491 - Baclofen
2. PP2400123313 - Tenofovir alafenamide
3. PP2400123357 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400122719 - Enalapril + Hydroclorothiazid
1. PP2400122577 - Cefdinir
1. PP2400122510 - Bilastin
2. PP2400123026 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
1. PP2400122464 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400122530 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2400122602 - Cetirizin
4. PP2400122615 - Ciprofibrat
5. PP2400122654 - Desloratadin
6. PP2400122673 - Dioctahedral smectit
7. PP2400122675 - Diosmectit
8. PP2400122707 - Dutasterid
9. PP2400123190 - Propranolol hydroclorid
10. PP2400123207 - Racecadotril
1. PP2400122773 - Fluorometholon
2. PP2400122879 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2400122645 - Dapagliflozin
2. PP2400123227 - Rivaroxaban
1. PP2400122588 - Cefotiam
2. PP2400122748 - Ezetimib + Simvastatin
1. PP2400122871 - Ivabradin
2. PP2400123072 - Nebivolol
3. PP2400123437 - Zoledronic acid
1. PP2400122722 - Entecavir
1. PP2400122449 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400122996 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
1. PP2400122451 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400122515 - Bismuth subsalicylat
3. PP2400122517 - Bisoprolol fumarat
4. PP2400122564 - Carvedilol
5. PP2400122645 - Dapagliflozin
6. PP2400122671 - Diltiazem hydroclorid
7. PP2400122912 - Levodopa + Carbidopa
8. PP2400122950 - Losartan + Hydroclorothiazid
9. PP2400122993 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
10. PP2400122995 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
11. PP2400123074 - Nebivolol
12. PP2400123138 - Perindopril + Indapamid
13. PP2400123278 - Solifenacin succinate
14. PP2400123289 - Sucralfat
15. PP2400123433 - Vitamin C
1. PP2400123195 - Quetiapin
2. PP2400123264 - Sertralin
1. PP2400122394 - Aciclovir
1. PP2400122379 - Abirateron acetat
2. PP2400122478 - Apixaban
3. PP2400122481 - Atorvastatin
4. PP2400122512 - Bismuth
5. PP2400122536 - Calci lactat pentahydrat
6. PP2400122559 - Carbocistein
7. PP2400122580 - Cefixim
8. PP2400122612 - Cilostazol
9. PP2400122644 - Dapagliflozin
10. PP2400122679 - Diosmin
11. PP2400122690 - Donepezil hydroclorid
12. PP2400122738 - Esomeprazol
13. PP2400122750 - Ezetimibe
14. PP2400122771 - Flunarizin
15. PP2400122799 - Gliclazid
16. PP2400122823 - Guaiazulen + Dimethicon
17. PP2400122846 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
18. PP2400122905 - Levocetirizin
19. PP2400122928 - Linagliptin
20. PP2400122945 - L-Ornithin-L-aspartat
21. PP2400122963 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel
22. PP2400122970 - Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon
23. PP2400122985 - Metformin hydroclorid
24. PP2400122990 - Metformin hydroclorid
25. PP2400122997 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
26. PP2400123096 - Octreotid
27. PP2400123126 - Paracetamol + Methocarbamol
28. PP2400123178 - Pregabalin
29. PP2400123203 - Rabeprazol
30. PP2400123212 - Rebamipid
31. PP2400123223 - Rivaroxaban
32. PP2400123226 - Rivaroxaban
33. PP2400123265 - Sertralin
34. PP2400123272 - Sitagliptin
35. PP2400123291 - Sucralfat
36. PP2400123319 - Thiamazol
1. PP2400122783 - Fosfomycin
2. PP2400123328 - Tobramycin
1. PP2400122860 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
2. PP2400122969 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
3. PP2400123208 - Ramipril
1. PP2400122415 - Adapalen
2. PP2400122773 - Fluorometholon
3. PP2400122879 - Kali iodid + Natri iodid
4. PP2400123065 - Natri hyaluronat
5. PP2400123066 - Natri hyaluronat
1. PP2400123073 - Nebivolol
1. PP2400122430 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2400123085 - Nicorandil
1. PP2400122380 - Aceclofenac
2. PP2400122519 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2400122983 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
4. PP2400123224 - Rivaroxaban
1. PP2400122451 - Amlodipin + Telmisartan
2. PP2400122454 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400122595 - Ceftriaxon
4. PP2400122689 - Donepezil hydroclorid
5. PP2400122915 - Levofloxacin
6. PP2400122966 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2400123117 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2400123120 - Paracetamol + Codein phosphat
9. PP2400123180 - Pregabalin
10. PP2400123288 - Sucralfat
11. PP2400123314 - Tenoxicam
1. PP2400123272 - Sitagliptin
2. PP2400123274 - Sitagliptin
1. PP2400122493 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400122625 - Clobetasol propionat
3. PP2400123227 - Rivaroxaban
4. PP2400123429 - Vitamin C
1. PP2400122463 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400122589 - Cefoxitin
3. PP2400122677 - Diosmin
4. PP2400122947 - Losartan
1. PP2400122791 - Galantamin
2. PP2400122920 - Levosulpirid
3. PP2400122921 - Levosulpirid
4. PP2400123198 - Quetiapin
5. PP2400123265 - Sertralin
6. PP2400123336 - Topiramat
7. PP2400123337 - Topiramat
8. PP2400123345 - Trazodon
9. PP2400123399 - Venlafaxin
10. PP2400123438 - Zopiclon
1. PP2400122967 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400122638 - Colistin
1. PP2400122552 - Candesartan + hydroclorothiazide
2. PP2400122560 - Carbocistein
3. PP2400122656 - Dexibuprofen
4. PP2400122718 - Enalapril + Hydroclorothiazid
5. PP2400122857 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
6. PP2400122859 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
7. PP2400122981 - Mesalazin (Mesalamin)
8. PP2400123048 - Naproxen
9. PP2400123124 - Paracetamol + Methocarbamol
10. PP2400123286 - Spironolacton
11. PP2400123293 - Sulfasalazin
12. PP2400123414 - Vitamin A + D
1. PP2400122444 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400122453 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400123127 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400122629 - Clotrimazol
1. PP2400122987 - Metformin hydroclorid
1. PP2400123127 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2400123232 - Rosuvastatin
1. PP2400122510 - Bilastin
2. PP2400122676 - Diosmin
3. PP2400123132 - Paroxetin
4. PP2400123211 - Rebamipid
5. PP2400123343 - Travoprost
1. PP2400122572 - Cefamandol
2. PP2400122584 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2400122636 - Colistin
1. PP2400123272 - Sitagliptin
2. PP2400123290 - Sucralfat
1. PP2400122855 - Irbesartan
2. PP2400122897 - Latanoprost
3. PP2400122898 - Leflunomid
4. PP2400123103 - Ondansetron
5. PP2400123192 - Protamin sulfat
6. PP2400123277 - Solifenacin succinate
1. PP2400123289 - Sucralfat
1. PP2400122526 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2400122871 - Ivabradin
3. PP2400122872 - Ivabradin
4. PP2400122961 - Magnesi aspartat + kali aspartat
5. PP2400123356 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2400123422 - Vitamin B1 + B6 + B12
7. PP2400123428 - Vitamin C
1. PP2400122413 - Acid Tiaprofenic
2. PP2400122473 - Amylase + lipase + protease
3. PP2400123002 - Methocarbamol
4. PP2400123295 - Sulpirid
5. PP2400123296 - Sultamicillin
1. PP2400122504 - Betamethason
2. PP2400122509 - Bilastin
3. PP2400122539 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
4. PP2400122891 - Ketotifen
5. PP2400123160 - Piracetam
6. PP2400123246 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2400122632 - Clotrimazol
2. PP2400122804 - Glimepirid
3. PP2400122937 - Linezolid
1. PP2400123019 - Mirtazapin
2. PP2400123359 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400122574 - Cefazolin
1. PP2400122468 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400122523 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2400122779 - Fluvastatin
4. PP2400122874 - Ivermectin
5. PP2400123244 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2400123084 - Nicardipin hydroclorid
2. PP2400123115 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400122555 - Capsaicin
1. PP2400122427 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2400122443 - Amlodipin + Atorvastatin
1. PP2400122639 - Colistin
2. PP2400123421 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400122490 - Baclofen
2. PP2400122546 - Calcitriol
3. PP2400122742 - Etodolac
4. PP2400122769 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400122806 - Glimepirid
6. PP2400122924 - Levothyroxin natri
7. PP2400122954 - Lovastatin
8. PP2400122977 - Meloxicam
9. PP2400123001 - Methocarbamol
10. PP2400123191 - Propylthiouracil (PTU)
11. PP2400123209 - Ramipril
12. PP2400123250 - Sắt Fumarat + Acid folic
1. PP2400122419 - Aescin
2. PP2400122577 - Cefdinir
3. PP2400122754 - Famotidin
1. PP2400122503 - Betahistin
2. PP2400122533 - Calci folinat
3. PP2400122534 - Calci folinat
4. PP2400122625 - Clobetasol propionat
5. PP2400122688 - Domperidon
6. PP2400122882 - Kẽm gluconat
7. PP2400123071 - Nebivolol
8. PP2400123088 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2400123101 - Olanzapin
10. PP2400123116 - Paracetamol (Acetaminophen)
11. PP2400123139 - Perindopril
12. PP2400123182 - Pregabalin
13. PP2400123224 - Rivaroxaban
14. PP2400123225 - Rivaroxaban
15. PP2400123227 - Rivaroxaban
16. PP2400123245 - Salbutamol (sulfat)
17. PP2400123273 - Sitagliptin
18. PP2400123275 - Sitagliptin
19. PP2400123289 - Sucralfat
20. PP2400123323 - Thiocolchicosid
1. PP2400123025 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2400122575 - Cefdinir
1. PP2400122579 - Cefixim
2. PP2400123179 - Pregabalin
1. PP2400122418 - Aescin
2. PP2400122420 - Aescin
3. PP2400122450 - Amlodipin + Telmisartan
4. PP2400122812 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
5. PP2400122886 - Ketoprofen
6. PP2400122975 - Mecobalamin
7. PP2400123311 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400122585 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2400122396 - Aciclovir
2. PP2400122585 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2400122801 - Glimepirid
4. PP2400123113 - Pantoprazol
5. PP2400123388 - Valsartan
6. PP2400123404 - Vildagliptin
1. PP2400122601 - Celecoxib
2. PP2400122952 - Losartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400122645 - Dapagliflozin
1. PP2400122781 - Fluvastatin
2. PP2400122797 - Gemfibrozil
3. PP2400122861 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
4. PP2400122874 - Ivermectin
5. PP2400123122 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
1. PP2400122874 - Ivermectin
1. PP2400123391 - Valsartan
1. PP2400122712 - Empagliflozin
2. PP2400123195 - Quetiapin
1. PP2400123309 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400123405 - Vildagliptin
1. PP2400122597 - Cefuroxim
2. PP2400123121 - Paracetamol + Codein phosphat
3. PP2400123129 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400122682 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2400123360 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2400123405 - Vildagliptin
1. PP2400122379 - Abirateron acetat
2. PP2400123036 - Moxifloxacin
3. PP2400123397 - Vancomycin
1. PP2400122874 - Ivermectin
2. PP2400123276 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2400122892 - Lacidipin
2. PP2400122949 - Losartan
3. PP2400123307 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400122695 - Doripenem
2. PP2400122935 - Linezolid
3. PP2400123225 - Rivaroxaban
4. PP2400123401 - Verapamil hydroclorid
1. PP2400122513 - Bismuth
1. PP2400122510 - Bilastin
1. PP2400122666 - Diclofenac natri
1. PP2400122712 - Empagliflozin
1. PP2400122766 - Fexofenadin hydroclorid
2. PP2400122871 - Ivabradin
3. PP2400123179 - Pregabalin
1. PP2400123070 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
1. PP2400123411 - Vinpocetin
2. PP2400123412 - Vinpocetin
3. PP2400123415 - Vitamin A + D
1. PP2400122467 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400122576 - Cefdinir
3. PP2400123126 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400122556 - Captopril + Hydroclorothiazid
2. PP2400122653 - Desloratadin
3. PP2400122809 - Glipizid
4. PP2400123063 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
5. PP2400123216 - Rilmenidine
6. PP2400123272 - Sitagliptin
7. PP2400123290 - Sucralfat
8. PP2400123411 - Vinpocetin
9. PP2400123423 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400122749 - Ezetimibe
1. PP2400122395 - Aciclovir
2. PP2400122695 - Doripenem
3. PP2400122833 - Imatinib
4. PP2400122873 - Ivabradin
5. PP2400122936 - Linezolid
6. PP2400122938 - Linezolid
7. PP2400122955 - Lovastatin
8. PP2400123045 - N-acetylcystein
9. PP2400123076 - Nefopam hydroclorid
10. PP2400123130 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
11. PP2400123263 - Sertralin
12. PP2400123344 - Travoprost + Timolol
13. PP2400123400 - Venlafaxin
1. PP2400122608 - Cilnidipin
2. PP2400122609 - Cilnidipin
3. PP2400122656 - Dexibuprofen
4. PP2400123210 - Ramipril
5. PP2400123273 - Sitagliptin
6. PP2400123275 - Sitagliptin
7. PP2400123439 - Zopiclon
1. PP2400122917 - Levofloxacin
1. PP2400123396 - Vancomycin
1. PP2400122730 - Erythropoietin alpha
2. PP2400122732 - Erythropoietin alpha
3. PP2400123255 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400122574 - Cefazolin
2. PP2400122608 - Cilnidipin
3. PP2400122609 - Cilnidipin
4. PP2400122929 - Linagliptin
5. PP2400123139 - Perindopril
1. PP2400122640 - Colistin
2. PP2400122991 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
3. PP2400123393 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400122608 - Cilnidipin
2. PP2400122609 - Cilnidipin
3. PP2400122653 - Desloratadin
1. PP2400122865 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2400123224 - Rivaroxaban
2. PP2400123227 - Rivaroxaban
3. PP2400123395 - Vancomycin
1. PP2400123260 - Saxagliptin
1. PP2400122406 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
2. PP2400122480 - Atorvastatin
3. PP2400122547 - Candesartan
4. PP2400122659 - Diacerein
5. PP2400122709 - Ebastin
6. PP2400122728 - Ertapenem
7. PP2400123326 - Tigecyclin
1. PP2400122615 - Ciprofibrat
1. PP2400122579 - Cefixim
1. PP2400123126 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2400122645 - Dapagliflozin
2. PP2400122766 - Fexofenadin hydroclorid
1. PP2400122538 - Calci lactat pentahydrat
2. PP2400122907 - Levocetirizin
1. PP2400122392 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2400122569 - Cefaclor
3. PP2400123127 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2400123302 - Teicoplanin
1. PP2400122798 - Gliclazid
1. PP2400122637 - Colistin
2. PP2400122758 - Fenofibrat
1. PP2400122943 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2400122386 - Acetyl leucin
2. PP2400122400 - Acid amin
3. PP2400122408 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
4. PP2400122416 - Adapalen
5. PP2400122428 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
6. PP2400122475 - Apalutamide
7. PP2400122522 - Brinzolamid + Timolol
8. PP2400122541 - Calcipotriol + Betamethason
9. PP2400122542 - Calcipotriol + Betamethason
10. PP2400122558 - Carbetocin
11. PP2400122624 - Citrullin malat
12. PP2400122649 - Degarelix
13. PP2400122650 - Degarelix
14. PP2400122651 - Dequalinium clorid
15. PP2400122652 - Desfluran
16. PP2400122674 - Diosmectit
17. PP2400122701 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
18. PP2400122703 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
19. PP2400122705 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
20. PP2400122713 - Empagliflozin + Linagliptin
21. PP2400122715 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
22. PP2400122716 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
23. PP2400122741 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
24. PP2400122776 - Flurbiprofen
25. PP2400122784 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)
26. PP2400122785 - Fusidic acid + Hydrocortison
27. PP2400122830 - Idarucizumab
28. PP2400122831 - Imatinib
29. PP2400122832 - Imatinib
30. PP2400122833 - Imatinib
31. PP2400122845 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
32. PP2400122848 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)
33. PP2400122849 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
34. PP2400122851 - Insulin trộn (70/30)
35. PP2400122853 - Insulin trộn (70/30)
36. PP2400122875 - Kali clorid
37. PP2400122884 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
38. PP2400122936 - Linezolid
39. PP2400122939 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
40. PP2400122957 - Lynestrenol
41. PP2400122958 - Macrogol
42. PP2400122959 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
43. PP2400122987 - Metformin hydroclorid
44. PP2400122990 - Metformin hydroclorid
45. PP2400123050 - Natri Carboxymethylcellulose (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose (high viscosity)+ Glycerin
46. PP2400123051 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
47. PP2400123052 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
48. PP2400123075 - Nefopam hydroclorid
49. PP2400123082 - Nhũ dịch lipid
50. PP2400123083 - Nicardipin hydroclorid
51. PP2400123089 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
52. PP2400123120 - Paracetamol + Codein phosphat
53. PP2400123163 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
54. PP2400123165 - Povidon Iodin
55. PP2400123176 - Prednisolon acetat
56. PP2400123187 - Propofol
57. PP2400123236 - Saccharomyces boulardii
58. PP2400123239 - Saccharomyces boulardii
59. PP2400123253 - Sắt protein succinylat
60. PP2400123258 - Sắt sulfat + Folic acid
61. PP2400123267 - Sevofluran
62. PP2400123301 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
63. PP2400123316 - Terlipressin
64. PP2400123335 - Tolvaptan
65. PP2400123343 - Travoprost
66. PP2400123347 - Trimebutin maleat
67. PP2400123353 - Triptorelin
68. PP2400123354 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
69. PP2400123386 - Valproat natri
70. PP2400123413 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
1. PP2400123122 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
1. PP2400122415 - Adapalen
2. PP2400122468 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400122479 - Atenolol
4. PP2400122548 - Candesartan
5. PP2400122770 - Flunarizin
6. PP2400122780 - Fluvastatin
7. PP2400122950 - Losartan + Hydroclorothiazid
8. PP2400123148 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
9. PP2400123439 - Zopiclon
1. PP2400122812 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
2. PP2400122886 - Ketoprofen
3. PP2400122975 - Mecobalamin
4. PP2400123311 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400122634 - Colchicin
2. PP2400123295 - Sulpirid
1. PP2400122429 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2400122539 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)
3. PP2400122693 - Dopamin hydroclorid
1. PP2400122976 - Mecobalamin
1. PP2400122645 - Dapagliflozin
1. PP2400122794 - Ganciclovir
2. PP2400123134 - Pegfilgrastim
1. PP2400122892 - Lacidipin
2. PP2400123307 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400122645 - Dapagliflozin
1. PP2400122439 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400122557 - Carbamazepin
3. PP2400122622 - Citalopram
4. PP2400122644 - Dapagliflozin
5. PP2400122787 - Gabapentin
6. PP2400122825 - Haloperidol
7. PP2400122883 - Kẽm gluconat
8. PP2400122903 - Levetiracetam
9. PP2400123016 - Midazolam
10. PP2400123035 - Moxifloxacin
11. PP2400123150 - Phenobarbital
12. PP2400123152 - Phenytoin
13. PP2400123197 - Quetiapin
14. PP2400123203 - Rabeprazol
15. PP2400123211 - Rebamipid
16. PP2400123385 - Valproat natri
17. PP2400123387 - Valproat natri
18. PP2400123426 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400122819 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2400122820 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2400122851 - Insulin trộn (70/30)
1. PP2400122465 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400122497 - Benzylpenicilin
3. PP2400122532 - Calci clorid
4. PP2400122533 - Calci folinat
5. PP2400122534 - Calci folinat
6. PP2400122583 - Cefoperazon
7. PP2400122587 - Cefotaxim
8. PP2400122597 - Cefuroxim
9. PP2400122740 - Ethambutol
10. PP2400122836 - Imipenem + Cilastatin
11. PP2400122919 - Levofloxacin
12. PP2400122980 - Meropenem
13. PP2400123035 - Moxifloxacin
14. PP2400123036 - Moxifloxacin
15. PP2400123057 - Natri clorid
16. PP2400123104 - Ondansetron
17. PP2400123126 - Paracetamol + Methocarbamol
18. PP2400123155 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
19. PP2400123156 - Piperacillin + Tazobactam
20. PP2400123158 - Piracetam
21. PP2400123209 - Ramipril
22. PP2400123327 - Tobramycin
23. PP2400123340 - Tranexamic acid
1. PP2400122645 - Dapagliflozin
1. PP2400122388 - Acetyl leucin
2. PP2400122432 - Alimemazin
3. PP2400122604 - Cetirizin
4. PP2400122658 - Dextromethorphan HBr
5. PP2400122687 - Domperidon
6. PP2400122698 - Drotaverin clohydrat
7. PP2400122736 - Esomeprazol
8. PP2400123126 - Paracetamol + Methocarbamol
9. PP2400123129 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
1. PP2400122395 - Aciclovir
2. PP2400122753 - Ezetimibe + Simvastatin
3. PP2400122893 - Lacidipin
4. PP2400122956 - Lovastatin
5. PP2400122966 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2400122968 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2400122982 - Mesalazin (Mesalamin)
8. PP2400123114 - Pantoprazol
9. PP2400123260 - Saxagliptin
1. PP2400122438 - Aminophylin
2. PP2400122448 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2400122485 - Bacillus claussii
4. PP2400122653 - Desloratadin
5. PP2400122806 - Glimepirid
6. PP2400122832 - Imatinib
7. PP2400122910 - Levodopa + Carbidopa
8. PP2400122960 - Magnesi aspartat + kali aspartat
9. PP2400123220 - Risperidon
10. PP2400123334 - Tolperison hydroclorid
11. PP2400123390 - Valsartan
12. PP2400123405 - Vildagliptin
13. PP2400123412 - Vinpocetin
1. PP2400122458 - Amoxicilin
2. PP2400122462 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400122772 - Flunarizin
2. PP2400122800 - Gliclazid
3. PP2400122972 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen
1. PP2400122381 - Acenocoumarol
2. PP2400122382 - Acenocoumarol
3. PP2400122391 - Acetylsalicylic acid
4. PP2400122425 - Alendronat
5. PP2400122429 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
6. PP2400122493 - Bambuterol hydroclorid
7. PP2400122518 - Bisoprolol fumarat
8. PP2400122608 - Cilnidipin
9. PP2400122625 - Clobetasol propionat
10. PP2400122688 - Domperidon
11. PP2400122692 - Donepezil hydroclorid
12. PP2400122744 - Etoricoxib
13. PP2400122761 - Fenofibrat
14. PP2400122782 - Folic acid (vitamin B9)
15. PP2400122789 - Gabapentin
16. PP2400122792 - Galantamin
17. PP2400122803 - Glimepirid
18. PP2400122808 - Glimepirid
19. PP2400122854 - Irbesartan
20. PP2400122856 - Irbesartan
21. PP2400122858 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
22. PP2400122869 - Itoprid
23. PP2400122872 - Ivabradin
24. PP2400122882 - Kẽm gluconat
25. PP2400122900 - Lercanidipin hydroclorid
26. PP2400122904 - Levetiracetam
27. PP2400122929 - Linagliptin
28. PP2400122935 - Linezolid
29. PP2400122941 - Lisinopril
30. PP2400122942 - Lisinopril
31. PP2400122948 - Losartan
32. PP2400123021 - Mirtazapin
33. PP2400123044 - N-acetylcystein
34. PP2400123093 - Nystatin
35. PP2400123099 - Ofloxacin
36. PP2400123118 - Paracetamol (Acetaminophen)
37. PP2400123147 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
38. PP2400123161 - Piracetam
39. PP2400123175 - Pravastatin
40. PP2400123182 - Pregabalin
41. PP2400123219 - Risedronat natri
42. PP2400123231 - Rosuvastatin
43. PP2400123273 - Sitagliptin
44. PP2400123275 - Sitagliptin
45. PP2400123305 - Telmisartan
46. PP2400123348 - Trimebutin maleat
47. PP2400123360 - Ursodeoxycholic acid
48. PP2400123390 - Valsartan
49. PP2400123394 - Valsartan + Hydroclorothiazid
50. PP2400123420 - Vitamin B1 + B6 + B12
51. PP2400123432 - Vitamin C
52. PP2400123436 - Vitamin PP
1. PP2400122483 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2400122492 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2400122499 - Betahistin
3. PP2400122511 - Bisacodyl
4. PP2400122765 - Fexofenadin hydroclorid
5. PP2400122767 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2400122799 - Gliclazid
7. PP2400122802 - Glimepirid
8. PP2400122868 - Itoprid
9. PP2400122880 - Kẽm Gluconat
10. PP2400122881 - Kẽm gluconat
11. PP2400122985 - Metformin hydroclorid
12. PP2400122986 - Metformin hydroclorid
13. PP2400122992 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
14. PP2400122994 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
15. PP2400123038 - Moxifloxacin
16. PP2400123064 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan
17. PP2400123123 - Paracetamol + Ibuprofen
18. PP2400123222 - Rivaroxaban
19. PP2400123226 - Rivaroxaban
20. PP2400123333 - Tolperison hydroclorid
21. PP2400123426 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400122554 - Capecitabin
1. PP2400122495 - Beclometason dipropionat
2. PP2400122870 - Ivabradin
1. PP2400123102 - Omeprazol
1. PP2400122579 - Cefixim
2. PP2400123179 - Pregabalin
1. PP2400122874 - Ivermectin
2. PP2400123293 - Sulfasalazin
1. PP2400122468 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400122918 - Levofloxacin
3. PP2400123205 - Rabeprazol
1. PP2400122434 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400122587 - Cefotaxim
3. PP2400122597 - Cefuroxim
4. PP2400122606 - Chlorpheniramin maleat
5. PP2400122628 - Clopidogrel
6. PP2400122658 - Dextromethorphan HBr
7. PP2400122772 - Flunarizin
8. PP2400122808 - Glimepirid
9. PP2400122987 - Metformin hydroclorid
10. PP2400123027 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
11. PP2400123030 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2400123181 - Pregabalin
13. PP2400123182 - Pregabalin
14. PP2400123190 - Propranolol hydroclorid
15. PP2400123305 - Telmisartan
16. PP2400123427 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
17. PP2400123436 - Vitamin PP
1. PP2400122514 - Bismuth subsalicylat
2. PP2400122867 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2400122986 - Metformin hydroclorid
1. PP2400122381 - Acenocoumarol
2. PP2400122382 - Acenocoumarol
3. PP2400122384 - Acetyl leucin
4. PP2400122417 - Adenosin
5. PP2400122482 - Atropin sulfat
6. PP2400122532 - Calci clorid
7. PP2400122533 - Calci folinat
8. PP2400122534 - Calci folinat
9. PP2400122645 - Dapagliflozin
10. PP2400122655 - Dexamethason
11. PP2400122684 - Diphenhydramin hydroclorid
12. PP2400122697 - Drotaverin clohydrat
13. PP2400122712 - Empagliflozin
14. PP2400122737 - Esomeprazol
15. PP2400122822 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
16. PP2400122876 - Kali clorid
17. PP2400122946 - L-Ornithin-L-aspartat
18. PP2400123008 - Metoclopramid
19. PP2400123088 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
20. PP2400123095 - Octreotid
21. PP2400123115 - Paracetamol (Acetaminophen)
22. PP2400123340 - Tranexamic acid
23. PP2400123397 - Vancomycin
24. PP2400123416 - Vitamin B1
25. PP2400123435 - Vitamin E
1. PP2400123411 - Vinpocetin
1. PP2400122609 - Cilnidipin
2. PP2400122631 - Clotrimazol
3. PP2400122675 - Diosmectit
4. PP2400122929 - Linagliptin
5. PP2400123210 - Ramipril
6. PP2400123231 - Rosuvastatin
7. PP2400123292 - Sulfadiazin bạc
8. PP2400123420 - Vitamin B1 + B6 + B12
9. PP2400123427 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2400122397 - Acid amin
2. PP2400122490 - Baclofen
3. PP2400122564 - Carvedilol
4. PP2400122609 - Cilnidipin
5. PP2400122692 - Donepezil hydroclorid
6. PP2400122744 - Etoricoxib
7. PP2400122900 - Lercanidipin hydroclorid
8. PP2400122929 - Linagliptin
9. PP2400122990 - Metformin hydroclorid
10. PP2400123021 - Mirtazapin
11. PP2400123027 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
12. PP2400123030 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
13. PP2400123181 - Pregabalin
14. PP2400123182 - Pregabalin
15. PP2400123224 - Rivaroxaban
16. PP2400123227 - Rivaroxaban
17. PP2400123273 - Sitagliptin
18. PP2400123275 - Sitagliptin
19. PP2400123360 - Ursodeoxycholic acid
20. PP2400123390 - Valsartan
21. PP2400123405 - Vildagliptin
1. PP2400123419 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400122472 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2400122487 - Bacillus subtilis
3. PP2400122583 - Cefoperazon
4. PP2400122587 - Cefotaxim
5. PP2400122591 - Ceftazidim
6. PP2400122645 - Dapagliflozin
7. PP2400122671 - Diltiazem hydroclorid
8. PP2400122685 - Docetaxel
9. PP2400122696 - Doxorubicin hydroclorid
10. PP2400122800 - Gliclazid
11. PP2400122863 - Irinotecan hydroclorid
12. PP2400122895 - Lactobacillus acidophilus
13. PP2400122914 - Levofloxacin
14. PP2400122944 - L-Ornithin-L-aspartat
15. PP2400122980 - Meropenem
16. PP2400123004 - Methotrexat
17. PP2400123107 - Oxaliplatin
18. PP2400123109 - Oxaliplatin
19. PP2400123156 - Piperacillin + Tazobactam
20. PP2400123257 - Sắt sulfat + Folic acid
21. PP2400123325 - Ticarcilin + acid clavulanic
22. PP2400123422 - Vitamin B1 + B6 + B12
23. PP2400123429 - Vitamin C
1. PP2400122388 - Acetyl leucin
2. PP2400122391 - Acetylsalicylic acid
3. PP2400122432 - Alimemazin
4. PP2400122434 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400122442 - Amlodipin
6. PP2400122500 - Betahistin
7. PP2400122518 - Bisoprolol fumarat
8. PP2400122600 - Celecoxib
9. PP2400122604 - Cetirizin
10. PP2400122606 - Chlorpheniramin maleat
11. PP2400122614 - Cinnarizin
12. PP2400122619 - Ciprofloxacin
13. PP2400122628 - Clopidogrel
14. PP2400122656 - Dexibuprofen
15. PP2400122661 - Diacerein
16. PP2400122687 - Domperidon
17. PP2400122698 - Drotaverin clohydrat
18. PP2400122725 - Eperison hydroclorid
19. PP2400122736 - Esomeprazol
20. PP2400122744 - Etoricoxib
21. PP2400122764 - Fexofenadin hydroclorid
22. PP2400122768 - Fexofenadin hydroclorid
23. PP2400122789 - Gabapentin
24. PP2400122803 - Glimepirid
25. PP2400122808 - Glimepirid
26. PP2400122854 - Irbesartan
27. PP2400122908 - Levocetirizin
28. PP2400122916 - Levofloxacin
29. PP2400122922 - Levosulpirid
30. PP2400122965 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
31. PP2400123044 - N-acetylcystein
32. PP2400123099 - Ofloxacin
33. PP2400123118 - Paracetamol (Acetaminophen)
34. PP2400123119 - Paracetamol + Codein phosphat
35. PP2400123147 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
36. PP2400123161 - Piracetam
37. PP2400123181 - Pregabalin
38. PP2400123284 - Spiramycin + Metronidazol
39. PP2400123305 - Telmisartan
40. PP2400123321 - Thiamazol
41. PP2400123323 - Thiocolchicosid
42. PP2400123432 - Vitamin C
43. PP2400123436 - Vitamin PP
1. PP2400122571 - Cefalexin
1. PP2400122466 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2400122618 - Ciprofloxacin
1. PP2400123059 - Natri clorid
2. PP2400123115 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2400122919 - Levofloxacin
2. PP2400123073 - Nebivolol
3. PP2400123303 - Teicoplanin
1. PP2400122874 - Ivermectin
1. PP2400122631 - Clotrimazol