Package 2: Generic drug bidding package

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package 2: Generic drug bidding package
Investor
BỆNH VIỆN NGUYỄN TRI PHƯƠNG
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Drug procurement in 2024 of Nguyen Tri Phuong Hospital
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
08:30 23/08/2024
Bid opening completion time
08:47 23/08/2024
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
236
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2400122379 Abirateron acetat vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 12.095.848 150 117.320.000 117.320.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 116.200.000 116.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 117.040.000 117.040.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 12.095.848 150 117.320.000 117.320.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 116.200.000 116.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 117.040.000 117.040.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 12.095.848 150 117.320.000 117.320.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 116.200.000 116.200.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 117.040.000 117.040.000 0
2 PP2400122380 Aceclofenac vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 14.410.340 150 27.600.000 27.600.000 0
3 PP2400122381 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 6.720.000 6.720.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 6.168.000 6.168.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 6.720.000 6.720.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 6.168.000 6.168.000 0
4 PP2400122382 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 1.406.000 1.406.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.406.000 1.406.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 1.406.000 1.406.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.406.000 1.406.000 0
5 PP2400122383 Acetazolamid vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 591.000 150 9.000.000 9.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 10.080.000 10.080.000 0
vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 591.000 150 9.000.000 9.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 10.080.000 10.080.000 0
6 PP2400122384 Acetyl leucin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 84.000.000 84.000.000 0
7 PP2400122386 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 55.344.000 55.344.000 0
8 PP2400122387 Acetyl leucin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 182.600.000 182.600.000 0
9 PP2400122388 Acetyl leucin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 29.216.000 29.216.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 28.054.000 28.054.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 29.216.000 29.216.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 28.054.000 28.054.000 0
10 PP2400122389 Acetylcystein vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 35.300.000 150 290.000.000 290.000.000 0
11 PP2400122390 Acetylsalicylic acid vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 37.400.000 150 145.000.000 145.000.000 0
12 PP2400122391 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 38.160.000 38.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 39.432.000 39.432.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 38.160.000 38.160.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 39.432.000 39.432.000 0
13 PP2400122392 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 20.924.000 150 47.500.000 47.500.000 0
14 PP2400122393 Acetylsalicylic acid + Clopidogrel vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 11.420.000 150 72.000.000 72.000.000 0
15 PP2400122394 Aciclovir vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 120 5.560.000 150 278.000.000 278.000.000 0
16 PP2400122395 Aciclovir vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 71.250.000 150 54.500.000 54.500.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 62.496.000 62.496.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 63.490.000 150 59.500.000 59.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 71.250.000 150 54.500.000 54.500.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 62.496.000 62.496.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 63.490.000 150 59.500.000 59.500.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 71.250.000 150 54.500.000 54.500.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 62.496.000 62.496.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 63.490.000 150 59.500.000 59.500.000 0
17 PP2400122396 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 85.830.300 150 96.000.000 96.000.000 0
18 PP2400122397 Acid amin vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 210.000.000 210.000.000 0
19 PP2400122398 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 1.134.000.000 1.134.000.000 0
20 PP2400122400 Acid amin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 232.516.000 232.516.000 0
21 PP2400122401 Acid amin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 102.000.000 102.000.000 0
22 PP2400122402 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 1.725.000.000 1.725.000.000 0
23 PP2400122403 Acid amin + glucose (+ điện giải) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 202.500.000 202.500.000 0
24 PP2400122404 Acid amin + glucose (+ điện giải) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 31.600.000 150 1.010.000.000 1.010.000.000 0
25 PP2400122405 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 144.000.000 144.000.000 0
vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 31.600.000 150 171.360.000 171.360.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 144.000.000 144.000.000 0
vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 31.600.000 150 171.360.000 171.360.000 0
26 PP2400122406 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 140.000.000 150 206.500.000 206.500.000 0
27 PP2400122408 Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 139.300.000 139.300.000 0
28 PP2400122409 Acid amin + glucose + lipid và điện giải vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 122.850.000 122.850.000 0
29 PP2400122410 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 83.200.000 83.200.000 0
30 PP2400122411 Acid thioctic vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 35.300.000 150 875.000.000 875.000.000 0
31 PP2400122412 Acid thioctic / Meglumin thioctat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 1.008.000.000 1.008.000.000 0
32 PP2400122413 Acid Tiaprofenic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 11.440.000 150 294.000.000 294.000.000 0
33 PP2400122414 Adalimumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 921.057.300 921.057.300 0
34 PP2400122415 Adapalen vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 2.106.000 150 16.485.000 16.485.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 12.000.296 150 16.789.500 16.789.500 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 20.170.320 150 17.400.000 17.400.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 2.106.000 150 16.485.000 16.485.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 12.000.296 150 16.789.500 16.789.500 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 20.170.320 150 17.400.000 17.400.000 0
vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 2.106.000 150 16.485.000 16.485.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 12.000.296 150 16.789.500 16.789.500 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 20.170.320 150 17.400.000 17.400.000 0
35 PP2400122416 Adapalen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 14.060.000 14.060.000 0
36 PP2400122417 Adenosin vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 45.500.000 45.500.000 0
37 PP2400122418 Aescin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 29.212.600 150 47.500.000 47.500.000 0
38 PP2400122419 Aescin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 16.800.000 150 379.000.000 379.000.000 0
39 PP2400122420 Aescin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 29.212.600 150 68.000.000 68.000.000 0
40 PP2400122422 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 157.318.000 150 4.175.000.000 4.175.000.000 0
41 PP2400122423 Albumin vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 157.318.000 150 4.395.650.000 4.395.650.000 0
42 PP2400122424 Alendronat vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 395.000.000 395.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 273.000.000 273.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 395.000.000 395.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 273.000.000 273.000.000 0
43 PP2400122425 Alendronat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 56.962.000 56.962.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 70.300.000 70.300.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 56.962.000 56.962.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 70.300.000 70.300.000 0
44 PP2400122426 Alendronat vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 34.347.522 150 819.000.000 819.000.000 0
45 PP2400122427 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 120 8.130.000 150 142.500.000 142.500.000 0
46 PP2400122428 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 171.270.000 171.270.000 0
47 PP2400122429 Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 10.200.000 150 452.200.000 452.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 401.132.000 401.132.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 16.698.400 150 469.200.000 469.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 425.000.000 425.000.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 10.200.000 150 452.200.000 452.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 401.132.000 401.132.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 16.698.400 150 469.200.000 469.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 425.000.000 425.000.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 10.200.000 150 452.200.000 452.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 401.132.000 401.132.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 16.698.400 150 469.200.000 469.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 425.000.000 425.000.000 0
vn0108588683 CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG 120 10.200.000 150 452.200.000 452.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 401.132.000 401.132.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 16.698.400 150 469.200.000 469.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 425.000.000 425.000.000 0
48 PP2400122430 Alfuzosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 384.000.000 384.000.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 16.680.000 150 280.000.000 280.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 384.000.000 384.000.000 0
vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 16.680.000 150 280.000.000 280.000.000 0
49 PP2400122431 Alfuzosin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 791.280.000 791.280.000 0
50 PP2400122432 Alimemazin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 2.002.500 2.002.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 1.922.400 1.922.400 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 2.002.500 2.002.500 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 1.922.400 1.922.400 0
51 PP2400122433 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 16.780.700 150 262.500.000 262.500.000 0
52 PP2400122434 Alpha chymotrypsin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 22.575.000 22.575.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 20.650.000 20.650.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 22.575.000 22.575.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 20.650.000 20.650.000 0
53 PP2400122435 Alpha chymotrypsin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 54.400.000 54.400.000 0
54 PP2400122436 Alverin (citrat) + Simethicon vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 30.000.000 160 50.400.000 50.400.000 0
55 PP2400122437 Ambroxol hydroclorid vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 13.986.400 150 88.800.000 88.800.000 0
56 PP2400122438 Aminophylin vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 21.000.000 21.000.000 0
57 PP2400122439 Amitriptylin hydroclorid vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 47.500.000 47.500.000 0
58 PP2400122441 Amlodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 69.300.000 69.300.000 0
59 PP2400122442 Amlodipin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
60 PP2400122443 Amlodipin + Atorvastatin vn0312696382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN 120 8.130.000 150 264.000.000 264.000.000 0
61 PP2400122444 Amlodipin + Atorvastatin vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 120 51.214.000 150 2.050.000.000 2.050.000.000 0
62 PP2400122445 Amlodipin + Atorvastatin vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 127.376.000 150 6.273.000.000 6.273.000.000 0
63 PP2400122446 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 62.337.500 62.337.500 0
64 PP2400122447 Amlodipin + Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 99.740.000 99.740.000 0
65 PP2400122448 Amlodipin + Lisinopril vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 427.000.000 427.000.000 0
66 PP2400122449 Amlodipin + Losartan vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 11.332.000 150 535.080.000 535.080.000 0
67 PP2400122450 Amlodipin + Telmisartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 352.317.000 352.317.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 29.212.600 150 359.100.000 359.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 352.317.000 352.317.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 29.212.600 150 359.100.000 359.100.000 0
68 PP2400122451 Amlodipin + Telmisartan vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 1.047.000.000 1.047.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 1.020.000.000 1.020.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 1.047.000.000 1.047.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 1.020.000.000 1.020.000.000 0
69 PP2400122452 Amlodipin + Valsartan vn0104206936 CÔNG TY CỔ PHẦN O2 VIỆT NAM 120 15.300.000 150 695.000.000 695.000.000 0
70 PP2400122453 Amlodipin + Valsartan vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 120 51.214.000 150 180.000.000 180.000.000 0
71 PP2400122454 Amlodipin + Valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 1.192.500.000 1.192.500.000 0
72 PP2400122455 Amlodipin + Valsartan vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 71.510.200 155 504.000.000 504.000.000 0
73 PP2400122456 Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 724.280.000 724.280.000 0
74 PP2400122457 Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 724.280.000 724.280.000 0
75 PP2400122458 Amoxicilin vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 15.560.000 150 25.935.000 25.935.000 0
76 PP2400122459 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 8.300.000 8.300.000 0
77 PP2400122460 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 120 24.777.000 150 789.050.000 789.050.000 0
78 PP2400122461 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 13.500.000 13.500.000 0
79 PP2400122462 Amoxicilin + Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 120 15.560.000 150 756.000.000 756.000.000 0
80 PP2400122463 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 120 84.400.000 150 2.312.400.000 2.312.400.000 0
81 PP2400122464 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 52.356.120 155 443.950.000 443.950.000 0
82 PP2400122465 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 239.550.000 239.550.000 0
83 PP2400122466 Amoxicilin + Acid clavulanic vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 120 12.798.000 150 590.000.000 590.000.000 0
84 PP2400122467 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 120 29.640.000 150 615.000.000 615.000.000 0
85 PP2400122468 Amoxicilin + Acid clavulanic vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 9.040.120 150 174.720.000 174.720.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 20.170.320 150 168.000.000 168.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 42.000.000 152 180.000.000 180.000.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 9.040.120 150 174.720.000 174.720.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 20.170.320 150 168.000.000 168.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 42.000.000 152 180.000.000 180.000.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 9.040.120 150 174.720.000 174.720.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 20.170.320 150 168.000.000 168.000.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 42.000.000 152 180.000.000 180.000.000 0
86 PP2400122469 Amphotericin B vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 972.000 150 48.600.000 48.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 48.600.000 48.600.000 0
vn0106785340 CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI 120 972.000 150 48.600.000 48.600.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 48.600.000 48.600.000 0
87 PP2400122470 Amphotericin B (phức hợp lipid) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 36.000.000 36.000.000 0
88 PP2400122471 Ampicilin + Sulbactam vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 3.865.000 150 61.990.000 61.990.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 4.440.000 150 62.000.000 62.000.000 0
vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 3.865.000 150 61.990.000 61.990.000 0
vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 4.440.000 150 62.000.000 62.000.000 0
89 PP2400122472 Ampicilin + Sulbactam vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 274.995.000 274.995.000 0
90 PP2400122473 Amylase + lipase + protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 11.440.000 150 30.000.000 30.000.000 0
91 PP2400122474 Anidulafungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 76.608.000 76.608.000 0
92 PP2400122475 Apalutamide vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 599.398.920 599.398.920 0
93 PP2400122476 Apixaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 72.450.000 72.450.000 0
94 PP2400122477 Apixaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 24.150.000 24.150.000 0
95 PP2400122478 Apixaban vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 17.000.000 17.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 18.000.000 18.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 17.000.000 17.000.000 0
96 PP2400122479 Atenolol vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 20.170.320 150 10.000.000 10.000.000 0
97 PP2400122480 Atorvastatin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 140.000.000 150 945.000.000 945.000.000 0
98 PP2400122481 Atorvastatin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 49.350.000 49.350.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 127.376.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 49.450.000 49.450.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 49.350.000 49.350.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 127.376.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 49.450.000 49.450.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 49.350.000 49.350.000 0
vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 127.376.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 49.450.000 49.450.000 0
99 PP2400122482 Atropin sulfat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 5.100.000 5.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 5.124.000 5.124.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 5.100.000 5.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 5.124.000 5.124.000 0
100 PP2400122483 Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 134.757.000 134.757.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 3.320.100 150 158.100.000 158.100.000 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 120 3.320.100 150 164.610.000 164.610.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 134.757.000 134.757.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 3.320.100 150 158.100.000 158.100.000 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 120 3.320.100 150 164.610.000 164.610.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 134.757.000 134.757.000 0
vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 120 3.320.100 150 158.100.000 158.100.000 0
vn1602003320 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN 120 3.320.100 150 164.610.000 164.610.000 0
101 PP2400122484 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 117.686.000 117.686.000 0
102 PP2400122485 Bacillus claussii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 131.250.000 131.250.000 0
103 PP2400122486 Bacillus claussii vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 128.790.000 128.790.000 0
104 PP2400122487 Bacillus subtilis vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 29.400.000 29.400.000 0
105 PP2400122488 Bacillus subtilis vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 13.986.400 150 72.500.000 72.500.000 0
106 PP2400122489 Bacillus subtilis vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 225.000.000 225.000.000 0
107 PP2400122490 Baclofen vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 15.540.000 15.540.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 15.500.000 15.500.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 15.540.000 15.540.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 15.500.000 15.500.000 0
108 PP2400122491 Baclofen vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 120 13.632.000 150 100.000.000 100.000.000 0
109 PP2400122492 Bambuterol hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 9.354.000 9.354.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 9.360.000 9.360.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 9.354.000 9.354.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 9.360.000 9.360.000 0
110 PP2400122493 Bambuterol hydroclorid vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 8.522.000 150 34.200.000 34.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 36.000.000 36.000.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 8.522.000 150 34.200.000 34.200.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 36.000.000 36.000.000 0
111 PP2400122495 Beclometason dipropionat vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 2.050.000 150 27.995.000 27.995.000 0
112 PP2400122496 Benzathin benzylpenicilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 1.500.000 1.500.000 0
113 PP2400122497 Benzylpenicilin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 1.137.000 1.137.000 0
114 PP2400122498 Betahistin vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 16.780.700 150 96.500.000 96.500.000 0
115 PP2400122499 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 51.900.000 51.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 52.600.000 52.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 51.800.000 51.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 51.900.000 51.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 52.600.000 52.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 51.800.000 51.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 51.900.000 51.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 52.600.000 52.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 51.800.000 51.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 51.900.000 51.900.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 52.600.000 52.600.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 51.800.000 51.800.000 0
116 PP2400122500 Betahistin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 58.800.000 58.800.000 0
117 PP2400122501 Betahistin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 894.300.000 894.300.000 0
118 PP2400122503 Betahistin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 35.500.000 35.500.000 0
119 PP2400122504 Betamethason vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 51.140.400 150 528.900.000 528.900.000 0
120 PP2400122505 Betamethason dipropionat + Clotrimazol vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 120 3.820.000 150 147.000.000 147.000.000 0
121 PP2400122506 Bevacizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 1.189.021.750 1.189.021.750 0
122 PP2400122507 Bevacizumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 18.208.800 150 217.350.000 217.350.000 0
123 PP2400122508 Bezafibrat vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 13.986.400 150 180.000.000 180.000.000 0
124 PP2400122509 Bilastin vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 51.140.400 150 90.000.000 90.000.000 0
125 PP2400122510 Bilastin vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 17.645.600 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 46.830.000 46.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 55.800.000 55.800.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 1.810.000 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 15.522.600 150 47.000.000 47.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 1.180.000 150 41.500.000 41.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 17.645.600 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 46.830.000 46.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 55.800.000 55.800.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 1.810.000 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 15.522.600 150 47.000.000 47.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 1.180.000 150 41.500.000 41.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 17.645.600 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 46.830.000 46.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 55.800.000 55.800.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 1.810.000 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 15.522.600 150 47.000.000 47.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 1.180.000 150 41.500.000 41.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 17.645.600 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 46.830.000 46.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 55.800.000 55.800.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 1.810.000 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 15.522.600 150 47.000.000 47.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 1.180.000 150 41.500.000 41.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 17.645.600 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 46.830.000 46.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 55.800.000 55.800.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 1.810.000 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 15.522.600 150 47.000.000 47.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 1.180.000 150 41.500.000 41.500.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 17.645.600 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 46.830.000 46.830.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 55.800.000 55.800.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 1.810.000 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 15.522.600 150 47.000.000 47.000.000 0
vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 120 1.180.000 150 41.500.000 41.500.000 0
126 PP2400122511 Bisacodyl vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 315.000 315.000 0
127 PP2400122512 Bismuth vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 79.000.000 79.000.000 0
128 PP2400122513 Bismuth vn0314309624 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ 120 3.200.000 150 105.000.000 105.000.000 0
129 PP2400122514 Bismuth subsalicylat vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 41.380.000 150 1.288.000.000 1.288.000.000 0
130 PP2400122515 Bismuth subsalicylat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 1.359.750.000 1.359.750.000 0
131 PP2400122516 Bisoprolol fumarat vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 494.000.000 494.000.000 0
132 PP2400122517 Bisoprolol fumarat vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 98.280.000 98.280.000 0
133 PP2400122518 Bisoprolol fumarat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 64.000.000 64.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 64.000.000 64.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
134 PP2400122519 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 14.410.340 150 176.000.000 176.000.000 0
135 PP2400122520 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 672.000.000 672.000.000 0
136 PP2400122521 Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.107.200 160 119.600.000 119.600.000 0
137 PP2400122522 Brinzolamid + Timolol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 264.180.000 264.180.000 0
138 PP2400122523 Bromhexin hydroclorid vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 9.040.120 150 39.900.000 39.900.000 0
139 PP2400122524 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 17.645.600 150 450.000.000 450.000.000 0
140 PP2400122525 Budesonid + Formoterol fumarat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 75.000.000 75.000.000 0
141 PP2400122526 Calci carbonat + Calci gluconolactat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 195.000.000 195.000.000 0
142 PP2400122527 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302408003 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C 120 8.100.000 150 405.000.000 405.000.000 0
143 PP2400122528 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 672.000.000 672.000.000 0
144 PP2400122529 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 285.000.000 285.000.000 0
145 PP2400122530 Calci carbonat + Vitamin D3 vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 52.356.120 155 740.000.000 740.000.000 0
146 PP2400122531 Calci carbonat + vitamin D3 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 204.750.000 204.750.000 0
147 PP2400122532 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 1.927.400 1.927.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.920.500 1.920.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 1.927.400 1.927.400 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.920.500 1.920.500 0
148 PP2400122533 Calci folinat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 42.880.000 42.880.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 41.528.000 41.528.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 41.600.000 41.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 42.880.000 42.880.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 41.528.000 41.528.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 41.600.000 41.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 42.880.000 42.880.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 41.528.000 41.528.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 41.600.000 41.600.000 0
149 PP2400122534 Calci folinat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 35.200.000 35.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 36.036.000 36.036.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 35.167.000 35.167.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 35.200.000 35.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 35.200.000 35.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 36.036.000 36.036.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 35.167.000 35.167.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 35.200.000 35.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 35.200.000 35.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 36.036.000 36.036.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 35.167.000 35.167.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 35.200.000 35.200.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 35.200.000 35.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 36.036.000 36.036.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 35.167.000 35.167.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 35.200.000 35.200.000 0
150 PP2400122535 Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 120 154.000.000 150 399.000.000 399.000.000 0
151 PP2400122536 Calci lactat pentahydrat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 180.000.000 180.000.000 0
152 PP2400122537 Calci lactat pentahydrat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 322.500.000 322.500.000 0
153 PP2400122538 Calci lactat pentahydrat vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 5.200.000 150 170.000.000 170.000.000 0
154 PP2400122539 Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg) vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 51.140.400 150 320.000.000 320.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 16.698.400 150 315.600.000 315.600.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 51.140.400 150 320.000.000 320.000.000 0
vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 16.698.400 150 315.600.000 315.600.000 0
155 PP2400122540 Calcipotriol vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 57.457.400 150 6.000.000 6.000.000 0
156 PP2400122541 Calcipotriol + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 173.250.000 173.250.000 0
157 PP2400122542 Calcipotriol + Betamethason vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 84.744.000 84.744.000 0
158 PP2400122543 Calcitonin vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 4.100.000 150 27.000.000 27.000.000 0
159 PP2400122545 Calcitriol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 87.000.000 87.000.000 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 120 1.788.900 150 88.500.000 88.500.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 87.000.000 87.000.000 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 120 1.788.900 150 88.500.000 88.500.000 0
160 PP2400122546 Calcitriol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 242.550.000 242.550.000 0
161 PP2400122547 Candesartan vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 140.000.000 150 335.000.000 335.000.000 0
162 PP2400122548 Candesartan vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 20.170.320 150 199.500.000 199.500.000 0
163 PP2400122549 Candesartan vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 16.780.700 150 225.000.000 225.000.000 0
164 PP2400122550 Candesartan vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 220.000.000 220.000.000 0
165 PP2400122551 Candesartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 36.800.000 36.800.000 0
166 PP2400122552 Candesartan + hydroclorothiazide vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 12.300.000 12.300.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 12.600.000 12.600.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 12.300.000 12.300.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 12.600.000 12.600.000 0
167 PP2400122553 Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 30.000.000 160 35.700.000 35.700.000 0
168 PP2400122554 Capecitabin vn1801310157 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT 120 7.400.000 150 370.000.000 370.000.000 0
169 PP2400122555 Capsaicin vn0312594302 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE 120 1.770.000 150 88.500.000 88.500.000 0
170 PP2400122556 Captopril + Hydroclorothiazid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 29.000.000 29.000.000 0
171 PP2400122557 Carbamazepin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 21.344.000 21.344.000 0
172 PP2400122558 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 89.558.250 89.558.250 0
173 PP2400122559 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 325.000.000 325.000.000 0
174 PP2400122560 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 13.650.000 13.650.000 0
175 PP2400122561 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 15.940.000 150 65.000.000 65.000.000 0
176 PP2400122562 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 31.080.000 31.080.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 31.160.000 31.160.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 31.080.000 31.080.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 31.160.000 31.160.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 31.080.000 31.080.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 31.160.000 31.160.000 0
177 PP2400122563 Carvedilol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 62.700.000 62.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 64.500.000 64.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 64.350.000 64.350.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 62.700.000 62.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 64.500.000 64.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 64.350.000 64.350.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 62.700.000 62.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 64.500.000 64.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 64.350.000 64.350.000 0
178 PP2400122564 Carvedilol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 62.700.000 62.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 64.500.000 64.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 64.350.000 64.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 64.200.000 64.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 63.300.000 63.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 62.700.000 62.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 64.500.000 64.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 64.350.000 64.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 64.200.000 64.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 63.300.000 63.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 62.700.000 62.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 64.500.000 64.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 64.350.000 64.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 64.200.000 64.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 63.300.000 63.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 62.700.000 62.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 64.500.000 64.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 64.350.000 64.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 64.200.000 64.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 63.300.000 63.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 62.700.000 62.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 64.500.000 64.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 64.350.000 64.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 64.200.000 64.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 63.300.000 63.300.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 69.000.000 69.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 62.700.000 62.700.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 64.500.000 64.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 64.350.000 64.350.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 64.200.000 64.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 63.300.000 63.300.000 0
179 PP2400122565 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 411.400.000 411.400.000 0
180 PP2400122566 Caspofungin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 43.872.440 43.872.440 0
181 PP2400122567 Cefaclor vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 17.645.600 150 198.000.000 198.000.000 0
182 PP2400122568 Cefaclor vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 1.030.000.000 1.030.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 67.190.000 150 1.048.000.000 1.048.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 1.030.000.000 1.030.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 67.190.000 150 1.048.000.000 1.048.000.000 0
183 PP2400122569 Cefaclor vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 20.924.000 150 840.000.000 840.000.000 0
184 PP2400122570 Cefaclor vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 39.163.700 150 1.290.000.000 1.290.000.000 0
185 PP2400122571 Cefalexin vn4201563553 CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM 120 120.000 150 6.000.000 6.000.000 0
186 PP2400122572 Cefamandol vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 120 16.475.000 150 250.000.000 250.000.000 0
187 PP2400122573 Cefamandol vn0106055136 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC 120 3.850.000 150 192.500.000 192.500.000 0
188 PP2400122574 Cefazolin vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 2.600.000 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 129.945.000 129.945.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 2.600.000 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 129.945.000 129.945.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 120 2.600.000 150 100.000.000 100.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 129.945.000 129.945.000 0
189 PP2400122575 Cefdinir vn0313218420 CÔNG TY TNHH VIBAN 120 12.582.360 150 629.118.000 629.118.000 0
190 PP2400122576 Cefdinir vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 120 29.640.000 150 630.000.000 630.000.000 0
191 PP2400122577 Cefdinir vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 120 7.560.000 150 346.500.000 346.500.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 16.800.000 150 375.000.000 375.000.000 0
vn0305758895 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI BÌNH DƯƠNG 120 7.560.000 150 346.500.000 346.500.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 16.800.000 150 375.000.000 375.000.000 0
192 PP2400122578 Cefepim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 333.000.000 333.000.000 0
193 PP2400122579 Cefixim vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 120 28.680.000 150 891.000.000 891.000.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 120 18.000.000 150 900.000.000 900.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 28.680.000 150 900.000.000 900.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 120 28.680.000 150 891.000.000 891.000.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 120 18.000.000 150 900.000.000 900.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 28.680.000 150 900.000.000 900.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 120 28.680.000 150 891.000.000 891.000.000 0
vn0315917544 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN 120 18.000.000 150 900.000.000 900.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 28.680.000 150 900.000.000 900.000.000 0
194 PP2400122580 Cefixim vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 5.000.000 5.000.000 0
195 PP2400122581 Cefoperazon vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 120 2.160.000 150 108.000.000 108.000.000 0
196 PP2400122582 Cefoperazon vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 120 4.440.000 150 160.000.000 160.000.000 0
197 PP2400122583 Cefoperazon vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 114.900.000 114.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 116.004.000 116.004.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 114.900.000 114.900.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 116.004.000 116.004.000 0
198 PP2400122584 Cefoperazon + Sulbactam vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 120 800.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 120 16.475.000 150 39.990.000 39.990.000 0
vn0110283713 CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM 120 800.000 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 120 16.475.000 150 39.990.000 39.990.000 0
199 PP2400122585 Cefoperazon + Sulbactam vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 44.160.000 155 1.296.000.000 1.296.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 85.830.300 150 2.160.000.000 2.160.000.000 0
vn0313295030 CÔNG TY TNHH MEDI GOLDEN 120 44.160.000 155 1.296.000.000 1.296.000.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 85.830.300 150 2.160.000.000 2.160.000.000 0
200 PP2400122586 Cefoperazon + Sulbactam vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 120 35.300.000 150 600.000.000 600.000.000 0
201 PP2400122587 Cefotaxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 15.426.000 15.426.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 16.536.000 16.536.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 17.073.000 17.073.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 15.426.000 15.426.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 16.536.000 16.536.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 17.073.000 17.073.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 15.426.000 15.426.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 16.536.000 16.536.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 17.073.000 17.073.000 0
202 PP2400122588 Cefotiam vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 120 7.620.000 150 285.000.000 285.000.000 0
203 PP2400122589 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 120 84.400.000 150 222.000.000 222.000.000 0
204 PP2400122590 Ceftaroline fosamil vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 59.600.000 59.600.000 0
205 PP2400122591 Ceftazidim vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 63.636.000 150 19.600.000 19.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 19.572.000 19.572.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 63.636.000 150 19.600.000 19.600.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 19.572.000 19.572.000 0
206 PP2400122592 Ceftazidim + Avibactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 360.360.000 360.360.000 0
207 PP2400122593 Ceftizoxim vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 39.163.700 150 395.000.000 395.000.000 0
208 PP2400122594 Ceftolozan + Tazobactam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 244.650.000 244.650.000 0
209 PP2400122595 Ceftriaxon vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 57.457.400 150 2.238.600.000 2.238.600.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 1.619.500.000 1.619.500.000 0
vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 57.457.400 150 2.238.600.000 2.238.600.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 1.619.500.000 1.619.500.000 0
210 PP2400122597 Cefuroxim vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 51.083.000 51.083.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 52.900.000 52.900.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 3.490.100 150 56.005.000 56.005.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 51.083.000 51.083.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 52.900.000 52.900.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 3.490.100 150 56.005.000 56.005.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 51.083.000 51.083.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 52.900.000 52.900.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 3.490.100 150 56.005.000 56.005.000 0
211 PP2400122598 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 900.000.000 900.000.000 0
212 PP2400122599 Celecoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 40.000.000 40.000.000 0
213 PP2400122600 Celecoxib vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 157.500.000 157.500.000 0
214 PP2400122601 Celecoxib vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 7.920.000 150 120.000.000 120.000.000 0
215 PP2400122602 Cetirizin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 52.356.120 155 8.600.000 8.600.000 0
216 PP2400122603 Cetirizin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 22.000.000 22.000.000 0
217 PP2400122604 Cetirizin vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 2.550.000 2.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 2.500.000 2.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 2.550.000 2.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 2.500.000 2.500.000 0
218 PP2400122605 Cetuximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 1.154.688.000 1.154.688.000 0
219 PP2400122606 Chlorpheniramin maleat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 840.000 840.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 780.000 780.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 840.000 840.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 780.000 780.000 0
220 PP2400122607 Cholin alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 207.900.000 207.900.000 0
221 PP2400122608 Cilnidipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 108.100.000 108.100.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 97.713.000 97.713.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 94.470.000 94.470.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 95.880.000 95.880.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 100.674.000 100.674.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 112.330.000 112.330.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 108.100.000 108.100.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 97.713.000 97.713.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 94.470.000 94.470.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 95.880.000 95.880.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 100.674.000 100.674.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 112.330.000 112.330.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 108.100.000 108.100.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 97.713.000 97.713.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 94.470.000 94.470.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 95.880.000 95.880.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 100.674.000 100.674.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 112.330.000 112.330.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 108.100.000 108.100.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 97.713.000 97.713.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 94.470.000 94.470.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 95.880.000 95.880.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 100.674.000 100.674.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 112.330.000 112.330.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 108.100.000 108.100.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 97.713.000 97.713.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 94.470.000 94.470.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 95.880.000 95.880.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 100.674.000 100.674.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 112.330.000 112.330.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 108.100.000 108.100.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 97.713.000 97.713.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 94.470.000 94.470.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 95.880.000 95.880.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 100.674.000 100.674.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 112.330.000 112.330.000 0
222 PP2400122609 Cilnidipin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 31.200.000 31.200.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 11.420.000 150 38.400.000 38.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 30.080.000 30.080.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 36.480.000 36.480.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 31.200.000 31.200.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 11.420.000 150 38.400.000 38.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 30.080.000 30.080.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 36.480.000 36.480.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 31.200.000 31.200.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 11.420.000 150 38.400.000 38.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 30.080.000 30.080.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 36.480.000 36.480.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 31.200.000 31.200.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 11.420.000 150 38.400.000 38.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 30.080.000 30.080.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 36.480.000 36.480.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 31.200.000 31.200.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 11.420.000 150 38.400.000 38.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 30.080.000 30.080.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 36.480.000 36.480.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 31.200.000 31.200.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 11.420.000 150 38.400.000 38.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 30.080.000 30.080.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 36.480.000 36.480.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 31.200.000 31.200.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 11.420.000 150 38.400.000 38.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 30.080.000 30.080.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 36.480.000 36.480.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 31.200.000 31.200.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 11.420.000 150 38.400.000 38.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 30.080.000 30.080.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 36.480.000 36.480.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 31.200.000 31.200.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 11.420.000 150 38.400.000 38.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 31.920.000 31.920.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 30.080.000 30.080.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 36.480.000 36.480.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 32.000.000 32.000.000 0
223 PP2400122610 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 141.600.000 141.600.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 13.986.400 150 129.600.000 129.600.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 130.536.000 130.536.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 141.600.000 141.600.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 13.986.400 150 129.600.000 129.600.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 130.536.000 130.536.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 141.600.000 141.600.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 13.986.400 150 129.600.000 129.600.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 130.536.000 130.536.000 0
224 PP2400122611 Cilostazol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 40.800.000 40.800.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 13.986.400 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 40.800.000 40.800.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 13.986.400 150 40.000.000 40.000.000 0
225 PP2400122612 Cilostazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 30.576.000 30.576.000 0
226 PP2400122614 Cinnarizin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 15.500.000 15.500.000 0
227 PP2400122615 Ciprofibrat vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 52.356.120 155 108.000.000 108.000.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 120 2.880.000 150 120.960.000 120.960.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 52.356.120 155 108.000.000 108.000.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 120 2.880.000 150 120.960.000 120.960.000 0
228 PP2400122616 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 43.000.000 43.000.000 0
229 PP2400122617 Ciprofloxacin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 22.800.000 152 1.084.000.000 1.084.000.000 0
230 PP2400122618 Ciprofloxacin vn4500200808 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN 120 12.798.000 150 49.900.000 49.900.000 0
231 PP2400122619 Ciprofloxacin vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 3.900.000 3.900.000 0
232 PP2400122620 Cisatracurium vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 44.950.000 44.950.000 0
233 PP2400122622 Citalopram vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 13.940.000 13.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 13.694.000 13.694.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 13.120.000 13.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 13.940.000 13.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 13.694.000 13.694.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 13.120.000 13.120.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 13.940.000 13.940.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 13.694.000 13.694.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 13.120.000 13.120.000 0
234 PP2400122623 Citicolin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 30.000.000 160 295.121.400 295.121.400 0
235 PP2400122624 Citrullin malat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 23.331.000 23.331.000 0
236 PP2400122625 Clobetasol propionat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 9.200.000 9.200.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 8.522.000 150 8.600.000 8.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 8.400.000 8.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 9.100.000 9.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 9.200.000 9.200.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 8.522.000 150 8.600.000 8.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 8.400.000 8.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 9.100.000 9.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 9.200.000 9.200.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 8.522.000 150 8.600.000 8.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 8.400.000 8.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 9.100.000 9.100.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 9.200.000 9.200.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 8.522.000 150 8.600.000 8.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 8.400.000 8.400.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 9.100.000 9.100.000 0
237 PP2400122627 Clopidogrel vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 276.000.000 276.000.000 0
238 PP2400122628 Clopidogrel vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 154.100.000 154.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 149.500.000 149.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 154.100.000 154.100.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 149.500.000 149.500.000 0
239 PP2400122629 Clotrimazol vn0311197983 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN 120 1.560.000 150 78.000.000 78.000.000 0
240 PP2400122631 Clotrimazol vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 11.085.990 150 3.150.000 3.150.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 2.300.000 2.300.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 63.000 150 3.000.000 3.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 11.085.990 150 3.150.000 3.150.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 2.300.000 2.300.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 63.000 150 3.000.000 3.000.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 11.085.990 150 3.150.000 3.150.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 2.300.000 2.300.000 0
vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 120 63.000 150 3.000.000 3.000.000 0
241 PP2400122632 Clotrimazol vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 120 56.060.000 150 75.000.000 75.000.000 0
242 PP2400122633 Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 30.000.000 160 34.416.000 34.416.000 0
243 PP2400122634 Colchicin vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 4.680.000 150 208.000.000 208.000.000 0
244 PP2400122636 Colistin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 522.500.000 522.500.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 120 16.475.000 150 522.500.000 522.500.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 522.500.000 522.500.000 0
vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 120 16.475.000 150 522.500.000 522.500.000 0
245 PP2400122637 Colistin vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 120 154.000.000 150 3.119.760.000 3.119.760.000 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 120 80.000.000 150 2.544.000.000 2.544.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 120 154.000.000 150 3.119.760.000 3.119.760.000 0
vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 120 80.000.000 150 2.544.000.000 2.544.000.000 0
246 PP2400122638 Colistin vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 120 30.240.000 150 1.512.000.000 1.512.000.000 0
247 PP2400122639 Colistin vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 120 19.500.000 150 623.700.000 623.700.000 0
248 PP2400122640 Colistin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 71.250.000 150 2.345.000.000 2.345.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 120 154.000.000 150 2.887.500.000 2.887.500.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 81.950.000 170 2.994.915.000 2.994.915.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 71.250.000 150 2.345.000.000 2.345.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 120 154.000.000 150 2.887.500.000 2.887.500.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 81.950.000 170 2.994.915.000 2.994.915.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 71.250.000 150 2.345.000.000 2.345.000.000 0
vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 120 154.000.000 150 2.887.500.000 2.887.500.000 0
vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 81.950.000 170 2.994.915.000 2.994.915.000 0
249 PP2400122641 Cồn 70° vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 13.994.400 150 5.670.000 5.670.000 0
250 PP2400122643 Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 33.489.600 150 259.000.000 259.000.000 0
251 PP2400122644 Dapagliflozin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 1.450.000.000 1.450.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 1.490.000.000 1.490.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 1.450.000.000 1.450.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 1.490.000.000 1.490.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 1.450.000.000 1.450.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 1.490.000.000 1.490.000.000 0
252 PP2400122645 Dapagliflozin vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 1.188.600.000 1.188.600.000 0
vn0313420362 CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA 120 36.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 39.120.000 150 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 120 36.000.000 150 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 36.000.000 150 1.359.800.000 1.359.800.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 120 36.000.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 1.780.800.000 1.780.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 47.658.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 1.270.000.000 1.270.000.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 1.698.000.000 1.698.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 1.188.600.000 1.188.600.000 0
vn0313420362 CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA 120 36.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 39.120.000 150 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 120 36.000.000 150 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 36.000.000 150 1.359.800.000 1.359.800.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 120 36.000.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 1.780.800.000 1.780.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 47.658.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 1.270.000.000 1.270.000.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 1.698.000.000 1.698.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 1.188.600.000 1.188.600.000 0
vn0313420362 CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA 120 36.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 39.120.000 150 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 120 36.000.000 150 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 36.000.000 150 1.359.800.000 1.359.800.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 120 36.000.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 1.780.800.000 1.780.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 47.658.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 1.270.000.000 1.270.000.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 1.698.000.000 1.698.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 1.188.600.000 1.188.600.000 0
vn0313420362 CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA 120 36.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 39.120.000 150 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 120 36.000.000 150 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 36.000.000 150 1.359.800.000 1.359.800.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 120 36.000.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 1.780.800.000 1.780.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 47.658.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 1.270.000.000 1.270.000.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 1.698.000.000 1.698.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 1.188.600.000 1.188.600.000 0
vn0313420362 CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA 120 36.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 39.120.000 150 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 120 36.000.000 150 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 36.000.000 150 1.359.800.000 1.359.800.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 120 36.000.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 1.780.800.000 1.780.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 47.658.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 1.270.000.000 1.270.000.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 1.698.000.000 1.698.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 1.188.600.000 1.188.600.000 0
vn0313420362 CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA 120 36.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 39.120.000 150 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 120 36.000.000 150 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 36.000.000 150 1.359.800.000 1.359.800.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 120 36.000.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 1.780.800.000 1.780.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 47.658.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 1.270.000.000 1.270.000.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 1.698.000.000 1.698.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 1.188.600.000 1.188.600.000 0
vn0313420362 CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA 120 36.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 39.120.000 150 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 120 36.000.000 150 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 36.000.000 150 1.359.800.000 1.359.800.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 120 36.000.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 1.780.800.000 1.780.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 47.658.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 1.270.000.000 1.270.000.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 1.698.000.000 1.698.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 1.188.600.000 1.188.600.000 0
vn0313420362 CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA 120 36.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 39.120.000 150 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 120 36.000.000 150 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 36.000.000 150 1.359.800.000 1.359.800.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 120 36.000.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 1.780.800.000 1.780.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 47.658.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 1.270.000.000 1.270.000.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 1.698.000.000 1.698.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 1.188.600.000 1.188.600.000 0
vn0313420362 CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA 120 36.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 39.120.000 150 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 120 36.000.000 150 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 36.000.000 150 1.359.800.000 1.359.800.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 120 36.000.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 1.780.800.000 1.780.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 47.658.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 1.270.000.000 1.270.000.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 1.698.000.000 1.698.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 1.188.600.000 1.188.600.000 0
vn0313420362 CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA 120 36.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 39.120.000 150 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 120 36.000.000 150 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 36.000.000 150 1.359.800.000 1.359.800.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 120 36.000.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 1.780.800.000 1.780.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 47.658.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 1.270.000.000 1.270.000.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 1.698.000.000 1.698.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 1.188.600.000 1.188.600.000 0
vn0313420362 CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA 120 36.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 39.120.000 150 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 120 36.000.000 150 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 36.000.000 150 1.359.800.000 1.359.800.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 120 36.000.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 1.780.800.000 1.780.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 47.658.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 1.270.000.000 1.270.000.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 1.698.000.000 1.698.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 1.188.600.000 1.188.600.000 0
vn0313420362 CÔNG TY TNHH LOGISTIC PHARMA 120 36.000.000 150 1.200.000.000 1.200.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 39.120.000 150 1.240.000.000 1.240.000.000 0
vn0317278519 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI 120 36.000.000 150 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 120 36.000.000 150 1.359.800.000 1.359.800.000 0
vn0900838517 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á 120 36.000.000 150 1.800.000.000 1.800.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.500.000.000 1.500.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 1.780.800.000 1.780.800.000 0
vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 47.658.000 150 1.400.000.000 1.400.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.700.000.000 1.700.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 1.270.000.000 1.270.000.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 1.698.000.000 1.698.000.000 0
253 PP2400122646 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 17.176.000 17.176.000 0
254 PP2400122647 Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 17.176.000 17.176.000 0
255 PP2400122648 Daptomycin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 815.520.000 815.520.000 0
256 PP2400122649 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 58.695.000 58.695.000 0
257 PP2400122650 Degarelix vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 183.330.000 183.330.000 0
258 PP2400122651 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 116.520.000 116.520.000 0
259 PP2400122652 Desfluran vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 270.000.000 270.000.000 0
260 PP2400122653 Desloratadin vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 14.800.000 14.800.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 13.986.000 13.986.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 15.414.000 15.414.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 14.800.000 14.800.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 13.986.000 13.986.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 15.414.000 15.414.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 14.800.000 14.800.000 0
vn0315654422 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM 120 6.129.540 150 13.986.000 13.986.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 15.414.000 15.414.000 0
261 PP2400122654 Desloratadin vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 52.356.120 155 32.500.000 32.500.000 0
262 PP2400122655 Dexamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 11.304.000 11.304.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 10.990.000 10.990.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 11.304.000 11.304.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 10.990.000 10.990.000 0
263 PP2400122656 Dexibuprofen vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 4.158.000 4.158.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 4.350.000 4.350.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 3.990.000 3.990.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 3.990.000 3.990.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 4.158.000 4.158.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 4.350.000 4.350.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 3.990.000 3.990.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 3.990.000 3.990.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 4.158.000 4.158.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 4.350.000 4.350.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 3.990.000 3.990.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 3.990.000 3.990.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 4.158.000 4.158.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 4.350.000 4.350.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 3.990.000 3.990.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 3.990.000 3.990.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 4.158.000 4.158.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 9.600.000 9.600.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 4.350.000 4.350.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 3.990.000 3.990.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 3.990.000 3.990.000 0
264 PP2400122657 Dexibuprofen vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 34.347.522 150 448.500.000 448.500.000 0
265 PP2400122658 Dextromethorphan HBr vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 21.158.000 21.158.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 20.264.000 20.264.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 21.158.000 21.158.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 20.264.000 20.264.000 0
266 PP2400122659 Diacerein vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 140.000.000 150 1.092.000.000 1.092.000.000 0
267 PP2400122661 Diacerein vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 209.600.000 209.600.000 0
268 PP2400122663 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 2.625.000 2.625.000 0
269 PP2400122664 Diazepam vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 12.600.000 12.600.000 0
270 PP2400122665 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 9.000.000 9.000.000 0
271 PP2400122666 Diclofenac natri vn0314545004 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC MEDIMED 120 35.000.000 150 1.750.000.000 1.750.000.000 0
272 PP2400122667 Dienogest vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 17.047.200 17.047.200 0
273 PP2400122668 Digoxin vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 4.800.000 4.800.000 0
274 PP2400122669 Digoxin vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 120 1.788.900 150 942.000 942.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 11.085.990 150 945.000 945.000 0
vn0301427564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ 120 1.788.900 150 942.000 942.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 11.085.990 150 945.000 945.000 0
275 PP2400122670 Diltiazem hydroclorid vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 54.600.000 54.600.000 0
276 PP2400122671 Diltiazem hydroclorid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 157.080.000 157.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 154.938.000 154.938.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 157.080.000 157.080.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 154.938.000 154.938.000 0
277 PP2400122672 Dioctahedral smectit vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 30.000.000 160 234.000.000 234.000.000 0
278 PP2400122673 Dioctahedral smectit vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 52.356.120 155 66.000.000 66.000.000 0
279 PP2400122674 Diosmectit vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 97.968.000 97.968.000 0
280 PP2400122675 Diosmectit vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 52.356.120 155 17.640.000 17.640.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 17.520.000 17.520.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 52.356.120 155 17.640.000 17.640.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 17.520.000 17.520.000 0
281 PP2400122676 Diosmin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 15.522.600 150 305.000.000 305.000.000 0
282 PP2400122677 Diosmin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 120 84.400.000 150 1.260.000.000 1.260.000.000 0
283 PP2400122678 Diosmin vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 33.500.000 152 1.635.840.000 1.635.840.000 0
284 PP2400122679 Diosmin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 731.025.000 731.025.000 0
285 PP2400122680 Diosmin + Hesperidin vn0106997793 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI 120 17.880.000 150 894.000.000 894.000.000 0
286 PP2400122681 Diosmin + Hesperidin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 990.000.000 990.000.000 0
287 PP2400122682 Diosmin + Hesperidin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 18.385.000 150 523.600.000 523.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 525.000.000 525.000.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 18.385.000 150 523.600.000 523.600.000 0
288 PP2400122683 Diosmin + Hesperidin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 923.280.000 923.280.000 0
289 PP2400122684 Diphenhydramin hydroclorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 622.700 622.700 0
290 PP2400122685 Docetaxel vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 49.998.900 49.998.900 0
291 PP2400122686 Domperidon vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 16.780.700 150 65.000.000 65.000.000 0
292 PP2400122687 Domperidon vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 6.780.000 6.780.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 6.780.000 6.780.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 6.780.000 6.780.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 6.780.000 6.780.000 0
293 PP2400122688 Domperidon vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 2.205.000 2.205.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 2.250.000 2.250.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 2.205.000 2.205.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 2.250.000 2.250.000 0
294 PP2400122689 Donepezil hydroclorid vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 120 927.600 150 44.920.000 44.920.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 38.955.000 38.955.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 39.000.000 39.000.000 0
vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 120 927.600 150 44.920.000 44.920.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 38.955.000 38.955.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 39.000.000 39.000.000 0
vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 120 927.600 150 44.920.000 44.920.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 38.955.000 38.955.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 39.000.000 39.000.000 0
295 PP2400122690 Donepezil hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 39.225.600 39.225.600 0
296 PP2400122692 Donepezil hydroclorid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 47.850.000 47.850.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 42.630.000 42.630.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 47.850.000 47.850.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 42.630.000 42.630.000 0
297 PP2400122693 Dopamin hydroclorid vn0316814125 CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA 120 16.698.400 150 4.700.000 4.700.000 0
298 PP2400122694 Doripenem vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.107.200 160 3.075.000.000 3.075.000.000 0
299 PP2400122695 Doripenem vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 80.098.000 150 3.378.700.000 3.378.700.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 3.691.915.500 3.691.915.500 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 80.098.000 150 3.378.700.000 3.378.700.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 3.691.915.500 3.691.915.500 0
300 PP2400122696 Doxorubicin hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 8.804.250 8.804.250 0
301 PP2400122697 Drotaverin clohydrat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 10.125.000 10.125.000 0
302 PP2400122698 Drotaverin clohydrat vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 41.699.000 41.699.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 41.440.000 41.440.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 41.699.000 41.699.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 41.440.000 41.440.000 0
303 PP2400122699 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 1.890.000.000 1.890.000.000 0
304 PP2400122700 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0101088272 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG 120 21.000.000 150 1.050.000.000 1.050.000.000 0
305 PP2400122701 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 1.407.204.000 1.407.204.000 0
306 PP2400122702 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 120 5.696.000 150 142.400.000 142.400.000 0
307 PP2400122703 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 719.237.600 719.237.600 0
308 PP2400122704 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 120 5.696.000 150 142.400.000 142.400.000 0
309 PP2400122705 Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 3.908.900 3.908.900 0
310 PP2400122707 Dutasterid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 1.207.990.000 1.207.990.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 52.356.120 155 882.000.000 882.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 1.207.990.000 1.207.990.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 52.356.120 155 882.000.000 882.000.000 0
311 PP2400122708 Dydrogesterone + 17β-Estradiol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 22.770.000 22.770.000 0
312 PP2400122709 Ebastin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 140.000.000 150 217.800.000 217.800.000 0
313 PP2400122710 Edoxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 54.000.000 54.000.000 0
314 PP2400122711 Edoxaban vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 54.000.000 54.000.000 0
315 PP2400122712 Empagliflozin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 805.000.000 805.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 686.000.000 686.000.000 0
vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 120 27.500.000 150 770.000.000 770.000.000 0
vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 120 24.500.000 150 840.000.000 840.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 770.000.000 770.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 805.000.000 805.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 686.000.000 686.000.000 0
vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 120 27.500.000 150 770.000.000 770.000.000 0
vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 120 24.500.000 150 840.000.000 840.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 770.000.000 770.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 805.000.000 805.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 686.000.000 686.000.000 0
vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 120 27.500.000 150 770.000.000 770.000.000 0
vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 120 24.500.000 150 840.000.000 840.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 770.000.000 770.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 805.000.000 805.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 686.000.000 686.000.000 0
vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 120 27.500.000 150 770.000.000 770.000.000 0
vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 120 24.500.000 150 840.000.000 840.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 770.000.000 770.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 805.000.000 805.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 686.000.000 686.000.000 0
vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 120 27.500.000 150 770.000.000 770.000.000 0
vn0314581820 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT TÍN 120 24.500.000 150 840.000.000 840.000.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 770.000.000 770.000.000 0
316 PP2400122713 Empagliflozin + Linagliptin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 18.633.500 18.633.500 0
317 PP2400122715 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 8.400.000 8.400.000 0
318 PP2400122716 Empagliflozin + Metformin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 8.400.000 8.400.000 0
319 PP2400122717 Enalapril + Hydrochlorothiazid vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 22.800.000 152 55.000.000 55.000.000 0
320 PP2400122718 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 15.750.000 15.750.000 0
321 PP2400122719 Enalapril + Hydroclorothiazid vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 120 1.230.000 150 60.900.000 60.900.000 0
322 PP2400122720 Enalapril maleate vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 5.761.000 150 14.250.000 14.250.000 0
323 PP2400122722 Entecavir vn0309279702 CÔNG TY TNHH ERA PHARMA 120 987.900 150 49.395.000 49.395.000 0
324 PP2400122724 Eperison hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 62.100.000 62.100.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 63.000.000 63.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 62.100.000 62.100.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 63.000.000 63.000.000 0
325 PP2400122725 Eperison hydroclorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 144.000.000 144.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 141.000.000 141.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 144.000.000 144.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 141.000.000 141.000.000 0
326 PP2400122726 Ephedrin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 207.900.000 207.900.000 0
327 PP2400122728 Ertapenem vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 140.000.000 150 1.040.000.000 1.040.000.000 0
328 PP2400122729 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 33.489.600 150 550.000.000 550.000.000 0
329 PP2400122730 Erythropoietin alpha vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 120 107.160.000 150 847.000.000 847.000.000 0
330 PP2400122731 Erythropoietin alpha vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 120 33.489.600 150 865.480.000 865.480.000 0
331 PP2400122732 Erythropoietin alpha vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 120 107.160.000 150 4.301.000.000 4.301.000.000 0
332 PP2400122733 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 756.871.500 756.871.500 0
333 PP2400122734 Erythropoietin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 5.232.780.000 5.232.780.000 0
334 PP2400122735 Esomeprazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 86.400.000 86.400.000 0
335 PP2400122736 Esomeprazol vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 92.000.000 92.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 88.000.000 88.000.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 92.000.000 92.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 88.000.000 88.000.000 0
336 PP2400122737 Esomeprazol vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 26.100.000 26.100.000 0
337 PP2400122738 Esomeprazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 378.000.000 378.000.000 0
338 PP2400122739 Ester etylic của acid béo iod hóa vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 186.000.000 186.000.000 0
339 PP2400122740 Ethambutol vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 567.500 567.500 0
340 PP2400122741 Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 19.800.000 19.800.000 0
341 PP2400122742 Etodolac vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 7.114.800 7.114.800 0
342 PP2400122744 Etoricoxib vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 38.115.000 38.115.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 34.398.000 34.398.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 30.177.000 30.177.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 38.115.000 38.115.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 34.398.000 34.398.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 30.177.000 30.177.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 38.115.000 38.115.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 34.398.000 34.398.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 30.177.000 30.177.000 0
343 PP2400122745 Etoricoxib vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 405.000.000 405.000.000 0
344 PP2400122746 Etoricoxib vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 46.000.000 46.000.000 0
345 PP2400122747 Etoricoxib vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 15.762.200 150 200.000.000 200.000.000 0
346 PP2400122748 Ezetimib + Simvastatin vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 120 7.620.000 150 88.960.000 88.960.000 0
347 PP2400122749 Ezetimibe vn0315069100 CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA 120 2.200.000 150 110.000.000 110.000.000 0
348 PP2400122750 Ezetimibe vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 35.000.000 35.000.000 0
349 PP2400122752 Ezetimibe + Simvastatin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.107.200 160 725.000.000 725.000.000 0
350 PP2400122753 Ezetimibe + Simvastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 63.490.000 150 275.000.000 275.000.000 0
351 PP2400122754 Famotidin vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 120 16.800.000 150 70.000.000 70.000.000 0
352 PP2400122755 Felodipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 90.000.000 90.000.000 0
353 PP2400122756 Felodipin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 30.000.000 30.000.000 0
354 PP2400122758 Fenofibrat vn0316299146 CÔNG TY TNHH STAR LAB 120 80.000.000 150 465.000.000 465.000.000 0
355 PP2400122760 Fenofibrat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 290.000.000 290.000.000 0
356 PP2400122761 Fenofibrat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 71.000.000 71.000.000 0
357 PP2400122762 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 856.800.000 856.800.000 0
358 PP2400122763 Fentanyl vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 23.520.000 23.520.000 0
359 PP2400122764 Fexofenadin hydroclorid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 14.740.000 14.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 13.701.500 13.701.500 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 14.740.000 14.740.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 13.701.500 13.701.500 0
360 PP2400122765 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 77.240.200 77.240.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 90.960.000 90.960.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 82.622.000 82.622.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 77.316.000 77.316.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 77.240.200 77.240.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 90.960.000 90.960.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 82.622.000 82.622.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 77.316.000 77.316.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 77.240.200 77.240.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 90.960.000 90.960.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 82.622.000 82.622.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 77.316.000 77.316.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 77.240.200 77.240.200 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 90.960.000 90.960.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 82.622.000 82.622.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 77.316.000 77.316.000 0
361 PP2400122766 Fexofenadin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 156.000.000 156.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 15.200.000 150 153.000.000 153.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 39.120.000 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 156.000.000 156.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 15.200.000 150 153.000.000 153.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 39.120.000 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 156.000.000 156.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 15.200.000 150 153.000.000 153.000.000 0
vn0315961342 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC 120 39.120.000 150 142.500.000 142.500.000 0
362 PP2400122767 Fexofenadin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 66.500.000 66.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 73.500.000 73.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 66.400.000 66.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 66.500.000 66.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 73.500.000 73.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 66.400.000 66.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 66.500.000 66.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 73.500.000 73.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 66.400.000 66.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 66.500.000 66.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 73.500.000 73.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 66.400.000 66.400.000 0
363 PP2400122768 Fexofenadin hydroclorid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 84.600.000 84.600.000 0
364 PP2400122769 Fexofenadin hydroclorid vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 8.946.000 8.946.000 0
365 PP2400122770 Flunarizin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 20.170.320 150 125.000.000 125.000.000 0
366 PP2400122771 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 37.500.000 37.500.000 0
367 PP2400122772 Flunarizin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 13.500.000 13.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 1.745.250 150 11.835.000 11.835.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 10.710.000 10.710.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 13.500.000 13.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 1.745.250 150 11.835.000 11.835.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 10.710.000 10.710.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 13.500.000 13.500.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 1.745.250 150 11.835.000 11.835.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 10.710.000 10.710.000 0
368 PP2400122773 Fluorometholon vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 120 2.880.696 150 21.336.300 21.336.300 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 12.000.296 150 21.149.100 21.149.100 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 120 2.880.696 150 21.336.300 21.336.300 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 12.000.296 150 21.149.100 21.149.100 0
369 PP2400122774 Fluorouracil (5-FU) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 13.650.000 13.650.000 0
370 PP2400122775 Fluoxetin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 10.300.000 10.300.000 0
371 PP2400122776 Flurbiprofen vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 1.849.000 1.849.000 0
372 PP2400122777 Fluticason propionat vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 120 47.658.000 150 134.400.000 134.400.000 0
373 PP2400122778 Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 10.689.000 10.689.000 0
374 PP2400122779 Fluvastatin vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 9.040.120 150 134.820.000 134.820.000 0
375 PP2400122780 Fluvastatin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 20.170.320 150 68.000.000 68.000.000 0
376 PP2400122781 Fluvastatin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 35.673.000 150 287.500.000 287.500.000 0
377 PP2400122782 Folic acid (vitamin B9) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 1.700.000 1.700.000 0
378 PP2400122783 Fosfomycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 120 4.825.000 150 219.000.000 219.000.000 0
379 PP2400122784 Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 177.012.000 177.012.000 0
380 PP2400122785 Fusidic acid + Hydrocortison vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 14.569.500 14.569.500 0
381 PP2400122786 Gabapentin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 13.986.400 150 65.000.000 65.000.000 0
382 PP2400122787 Gabapentin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 177.000.000 177.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 154.000.000 154.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 157.000.000 157.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 158.400.000 158.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 177.000.000 177.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 154.000.000 154.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 157.000.000 157.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 158.400.000 158.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 177.000.000 177.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 154.000.000 154.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 157.000.000 157.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 158.400.000 158.400.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 177.000.000 177.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 154.000.000 154.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 157.000.000 157.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 158.400.000 158.400.000 0
383 PP2400122788 Gabapentin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 472.500.000 472.500.000 0
384 PP2400122789 Gabapentin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 86.400.000 86.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 85.680.000 85.680.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 86.400.000 86.400.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 85.680.000 85.680.000 0
385 PP2400122790 Gadoteric acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 1.315.600.000 1.315.600.000 0
386 PP2400122791 Galantamin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 29.763.200 150 233.700.000 233.700.000 0
387 PP2400122792 Galantamin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 108.500.000 108.500.000 0
388 PP2400122793 Galantamin hydrobromid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 71.510.200 155 1.680.000.000 1.680.000.000 0
389 PP2400122794 Ganciclovir vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 120 3.101.000 150 36.450.000 36.450.000 0
390 PP2400122795 Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 5.500.000 5.500.000 0
391 PP2400122797 Gemfibrozil vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 35.673.000 150 602.000.000 602.000.000 0
392 PP2400122798 Gliclazid vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 120 4.800.000 150 239.400.000 239.400.000 0
393 PP2400122799 Gliclazid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 5.761.000 150 36.600.000 36.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 40.000.000 40.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 5.761.000 150 36.600.000 36.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 40.000.000 40.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 32.000.000 32.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 5.761.000 150 36.600.000 36.600.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 40.000.000 40.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 32.000.000 32.000.000 0
394 PP2400122800 Gliclazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 1.745.250 150 63.800.000 63.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 62.000.000 62.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 1.745.250 150 63.800.000 63.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 62.000.000 62.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 1.745.250 150 63.800.000 63.800.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 62.000.000 62.000.000 0
395 PP2400122801 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 31.540.000 31.540.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 85.830.300 150 31.426.000 31.426.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 31.540.000 31.540.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 85.830.300 150 31.426.000 31.426.000 0
396 PP2400122802 Glimepirid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 42.600.000 42.600.000 0
397 PP2400122803 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 11.745.000 11.745.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 11.484.000 11.484.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 11.745.000 11.745.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 11.484.000 11.484.000 0
398 PP2400122804 Glimepirid vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 120 56.060.000 150 208.000.000 208.000.000 0
399 PP2400122805 Glimepirid vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 57.457.400 150 52.000.000 52.000.000 0
400 PP2400122806 Glimepirid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 26.000.000 26.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 2.804.400 150 23.960.000 23.960.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 27.720.000 27.720.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 28.600.000 28.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 26.000.000 26.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 2.804.400 150 23.960.000 23.960.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 27.720.000 27.720.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 28.600.000 28.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 26.000.000 26.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 2.804.400 150 23.960.000 23.960.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 27.720.000 27.720.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 28.600.000 28.600.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 26.000.000 26.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 2.804.400 150 23.960.000 23.960.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 27.720.000 27.720.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 28.600.000 28.600.000 0
401 PP2400122807 Glimepirid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 24.786.000 24.786.000 0
402 PP2400122808 Glimepirid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 20.000.000 20.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 20.500.000 20.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 18.600.000 18.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 20.000.000 20.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 20.500.000 20.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 18.600.000 18.600.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 20.000.000 20.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 20.500.000 20.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 18.600.000 18.600.000 0
403 PP2400122809 Glipizid vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 29.500.000 29.500.000 0
404 PP2400122811 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 11.420.000 150 360.000.000 360.000.000 0
405 PP2400122812 Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 29.212.600 150 224.700.000 224.700.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 17.794.000 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 29.212.600 150 224.700.000 224.700.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 17.794.000 150 220.500.000 220.500.000 0
406 PP2400122813 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 140.920.200 140.920.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 153.955.200 153.955.200 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 140.920.200 140.920.200 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 153.955.200 153.955.200 0
407 PP2400122814 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 51.240.000 51.240.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 51.600.000 51.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 51.240.000 51.240.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 51.600.000 51.600.000 0
408 PP2400122815 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 36.070.000 36.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 36.750.000 36.750.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 41.600.000 41.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 36.070.000 36.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 36.750.000 36.750.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 41.600.000 41.600.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 36.070.000 36.070.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 36.750.000 36.750.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 41.600.000 41.600.000 0
409 PP2400122816 Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 191.520.000 191.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 183.960.000 183.960.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 191.520.000 191.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 183.960.000 183.960.000 0
410 PP2400122817 Glycerol vn0300483037 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC 120 591.000 150 20.550.000 20.550.000 0
411 PP2400122818 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 30.000.000 160 4.500.000 4.500.000 0
412 PP2400122819 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 1.580.000 1.580.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 72.000 150 1.600.000 1.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 1.580.000 1.580.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 72.000 150 1.600.000 1.600.000 0
413 PP2400122820 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 1.995.000 1.995.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 72.000 150 2.000.000 2.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 1.995.000 1.995.000 0
vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 120 72.000 150 2.000.000 2.000.000 0
414 PP2400122822 Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 835.000.000 835.000.000 0
415 PP2400122823 Guaiazulen + Dimethicon vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 40.000.000 40.000.000 0
416 PP2400122825 Haloperidol vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 1.680.000 1.680.000 0
417 PP2400122826 Human Hepatitis B Immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 87.500.000 87.500.000 0
418 PP2400122827 Huyết thanh kháng uốn ván vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 2.323.440 150 116.172.000 116.172.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 116.172.000 116.172.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 2.323.440 150 116.172.000 116.172.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 4.685.436 150 116.172.000 116.172.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 2.323.440 150 116.172.000 116.172.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 116.172.000 116.172.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 2.323.440 150 116.172.000 116.172.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 4.685.436 150 116.172.000 116.172.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 2.323.440 150 116.172.000 116.172.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 116.172.000 116.172.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 2.323.440 150 116.172.000 116.172.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 4.685.436 150 116.172.000 116.172.000 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 2.323.440 150 116.172.000 116.172.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 116.172.000 116.172.000 0
vn0304153199 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN 120 2.323.440 150 116.172.000 116.172.000 0
vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 4.685.436 150 116.172.000 116.172.000 0
419 PP2400122828 Hydroxy cloroquin sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 268.800.000 268.800.000 0
420 PP2400122830 Idarucizumab vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 43.151.768 43.151.768 0
421 PP2400122831 Imatinib vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 32.000.000 32.000.000 0
422 PP2400122832 Imatinib vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 19.800.000 19.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 12.180.000 12.180.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 32.000.000 32.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 20.160.000 20.160.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 19.800.000 19.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 12.180.000 12.180.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 32.000.000 32.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 20.160.000 20.160.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 19.800.000 19.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 12.180.000 12.180.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 32.000.000 32.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 20.160.000 20.160.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 19.800.000 19.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 12.180.000 12.180.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 32.000.000 32.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 20.160.000 20.160.000 0
423 PP2400122833 Imatinib vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 97.020.000 97.020.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 140.000.000 140.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 97.020.000 97.020.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 140.000.000 140.000.000 0
424 PP2400122836 Imipenem + Cilastatin vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 63.636.000 150 1.476.000.000 1.476.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 1.497.450.000 1.497.450.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 63.636.000 150 1.476.000.000 1.476.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 1.497.450.000 1.497.450.000 0
425 PP2400122837 Imipenem + Cilastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.975.000.000 1.975.000.000 0
426 PP2400122838 Immunoglobulin vn0108839834 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM 120 37.400.000 150 1.725.000.000 1.725.000.000 0
427 PP2400122840 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 48.000.000 48.000.000 0
428 PP2400122841 Indapamid vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 67.190.000 150 108.000.000 108.000.000 0
429 PP2400122842 Indapamid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.522.652 150 44.730.000 44.730.000 0
430 PP2400122843 Indocyanine Green vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 34.347.522 150 109.500.000 109.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 61.616.100 61.616.100 0
vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 34.347.522 150 109.500.000 109.500.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 61.616.100 61.616.100 0
431 PP2400122844 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 15.940.000 150 54.400.000 54.400.000 0
432 PP2400122845 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 49.400.000 49.400.000 0
433 PP2400122846 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 330.000.000 330.000.000 0
434 PP2400122847 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 1.660.000.000 1.660.000.000 0
435 PP2400122848 Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 2.467.494.000 2.467.494.000 0
436 PP2400122849 Insulin người tác dụng nhanh, ngắn vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 19.800.000 19.800.000 0
437 PP2400122851 Insulin trộn (70/30) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 295.000.000 295.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 6.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 295.000.000 295.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 120 6.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
438 PP2400122852 Insulin trộn (70/30) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 102.600.000 102.600.000 0
439 PP2400122853 Insulin trộn (70/30) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 757.192.000 757.192.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 846.400.000 846.400.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 757.192.000 757.192.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 846.400.000 846.400.000 0
440 PP2400122854 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 101.500.000 101.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 106.430.000 106.430.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 101.500.000 101.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 106.430.000 106.430.000 0
441 PP2400122855 Irbesartan vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 120 20.846.600 165 278.460.000 278.460.000 0
442 PP2400122856 Irbesartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 50.700.000 50.700.000 0
443 PP2400122857 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 36.603.000 36.603.000 0
444 PP2400122858 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 11.340.000 11.340.000 0
445 PP2400122859 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 68.000.000 68.000.000 0
446 PP2400122860 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 27.361.000 170 299.250.000 299.250.000 0
447 PP2400122861 Irbesartan + Hydroclorothiazid vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 35.673.000 150 734.400.000 734.400.000 0
448 PP2400122862 Irinotecan hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 22.900.000 22.900.000 0
449 PP2400122863 Irinotecan hydroclorid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 28.499.100 28.499.100 0
450 PP2400122865 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 120 980.000 150 49.000.000 49.000.000 0
451 PP2400122866 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.522.652 150 41.580.000 41.580.000 0
452 PP2400122867 Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 41.380.000 150 510.600.000 510.600.000 0
453 PP2400122868 Itoprid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 155.200.000 155.200.000 0
454 PP2400122869 Itoprid vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 80.000.000 80.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 83.000.000 83.000.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 80.000.000 80.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 83.000.000 83.000.000 0
455 PP2400122870 Ivabradin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 120 2.050.000 150 69.900.000 69.900.000 0
456 PP2400122871 Ivabradin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 53.750.000 53.750.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 19.750.000 150 53.125.000 53.125.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 57.250.000 57.250.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 15.200.000 150 66.250.000 66.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 53.750.000 53.750.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 19.750.000 150 53.125.000 53.125.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 57.250.000 57.250.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 15.200.000 150 66.250.000 66.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 53.750.000 53.750.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 19.750.000 150 53.125.000 53.125.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 57.250.000 57.250.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 15.200.000 150 66.250.000 66.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 53.750.000 53.750.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 19.750.000 150 53.125.000 53.125.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 57.250.000 57.250.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 15.200.000 150 66.250.000 66.250.000 0
457 PP2400122872 Ivabradin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 152.600.000 152.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 141.120.000 141.120.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 150.500.000 150.500.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 160.300.000 160.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 147.000.000 147.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 152.600.000 152.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 141.120.000 141.120.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 150.500.000 150.500.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 160.300.000 160.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 147.000.000 147.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 152.600.000 152.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 141.120.000 141.120.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 150.500.000 150.500.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 160.300.000 160.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 147.000.000 147.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 152.600.000 152.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 141.120.000 141.120.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 150.500.000 150.500.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 160.300.000 160.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 147.000.000 147.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 152.600.000 152.600.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 141.120.000 141.120.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 150.500.000 150.500.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 160.300.000 160.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 147.000.000 147.000.000 0
458 PP2400122873 Ivabradin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 95.000.000 95.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 95.000.000 95.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 95.000.000 95.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 95.000.000 95.000.000 0
459 PP2400122874 Ivermectin vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 9.040.120 150 45.150.000 45.150.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 35.673.000 150 34.400.000 34.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 945.000 150 34.364.000 34.364.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 5.863.200 150 34.000.000 34.000.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 6.741.000 150 32.698.000 32.698.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 945.000 150 31.800.000 31.800.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 9.040.120 150 45.150.000 45.150.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 35.673.000 150 34.400.000 34.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 945.000 150 34.364.000 34.364.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 5.863.200 150 34.000.000 34.000.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 6.741.000 150 32.698.000 32.698.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 945.000 150 31.800.000 31.800.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 9.040.120 150 45.150.000 45.150.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 35.673.000 150 34.400.000 34.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 945.000 150 34.364.000 34.364.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 5.863.200 150 34.000.000 34.000.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 6.741.000 150 32.698.000 32.698.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 945.000 150 31.800.000 31.800.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 9.040.120 150 45.150.000 45.150.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 35.673.000 150 34.400.000 34.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 945.000 150 34.364.000 34.364.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 5.863.200 150 34.000.000 34.000.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 6.741.000 150 32.698.000 32.698.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 945.000 150 31.800.000 31.800.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 9.040.120 150 45.150.000 45.150.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 35.673.000 150 34.400.000 34.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 945.000 150 34.364.000 34.364.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 5.863.200 150 34.000.000 34.000.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 6.741.000 150 32.698.000 32.698.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 945.000 150 31.800.000 31.800.000 0
vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 9.040.120 150 45.150.000 45.150.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 35.673.000 150 34.400.000 34.400.000 0
vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 120 945.000 150 34.364.000 34.364.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 5.863.200 150 34.000.000 34.000.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 6.741.000 150 32.698.000 32.698.000 0
vn6300328522 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC 120 945.000 150 31.800.000 31.800.000 0
460 PP2400122875 Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 346.500.000 346.500.000 0
461 PP2400122876 Kali clorid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 14.000.000 14.000.000 0
462 PP2400122877 Kali clorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 39.163.700 150 84.185.000 84.185.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 1.683.700 150 83.620.000 83.620.000 0
vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 39.163.700 150 84.185.000 84.185.000 0
vn0302848371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH 120 1.683.700 150 83.620.000 83.620.000 0
463 PP2400122879 Kali iodid + Natri iodid vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 120 2.880.696 150 117.705.000 117.705.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 12.000.296 150 117.747.000 117.747.000 0
vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 120 2.880.696 150 117.705.000 117.705.000 0
vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 12.000.296 150 117.747.000 117.747.000 0
464 PP2400122880 Kẽm Gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 47.528.000 47.528.000 0
465 PP2400122881 Kẽm gluconat vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 31.500.000 31.500.000 0
466 PP2400122882 Kẽm gluconat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 26.880.000 26.880.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 27.300.000 27.300.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 26.880.000 26.880.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 27.300.000 27.300.000 0
467 PP2400122883 Kẽm gluconat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 80.325.000 80.325.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 75.000.000 75.000.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 80.325.000 80.325.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 75.000.000 75.000.000 0
468 PP2400122884 Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 174.000.000 174.000.000 0
469 PP2400122885 Ketamin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 13.072.000 13.072.000 0
470 PP2400122886 Ketoprofen vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 29.212.600 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 17.794.000 150 71.400.000 71.400.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 29.212.600 150 72.000.000 72.000.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 17.794.000 150 71.400.000 71.400.000 0
471 PP2400122887 Ketoprofen vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.522.652 150 24.780.000 24.780.000 0
472 PP2400122888 Ketoprofen vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 655.500.000 655.500.000 0
473 PP2400122889 Ketoprofen vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 62.062.200 150 1.477.500.000 1.477.500.000 0
474 PP2400122890 Ketorolac tromethamin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 350.000.000 350.000.000 0
475 PP2400122891 Ketotifen vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 51.140.400 150 54.000.000 54.000.000 0
476 PP2400122892 Lacidipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 136.520.000 136.520.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 49.320.000 150 129.600.000 129.600.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 32.520.000 150 129.400.000 129.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 136.520.000 136.520.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 49.320.000 150 129.600.000 129.600.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 32.520.000 150 129.400.000 129.400.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 136.520.000 136.520.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 49.320.000 150 129.600.000 129.600.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 32.520.000 150 129.400.000 129.400.000 0
477 PP2400122893 Lacidipin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 210.000.000 210.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 63.490.000 150 210.000.000 210.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 210.000.000 210.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 63.490.000 150 210.000.000 210.000.000 0
478 PP2400122895 Lactobacillus acidophilus vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 43.470.000 43.470.000 0
479 PP2400122896 Lamivudin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 4.400.000 4.400.000 0
480 PP2400122897 Latanoprost vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 120 20.846.600 165 120.000.000 120.000.000 0
481 PP2400122898 Leflunomid vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 120 24.777.000 150 445.620.000 445.620.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 120 20.846.600 165 449.800.000 449.800.000 0
vn0303799399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG 120 24.777.000 150 445.620.000 445.620.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 120 20.846.600 165 449.800.000 449.800.000 0
482 PP2400122899 Lercanidipin hydroclorid vn0303248377 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH 120 5.950.000 150 297.500.000 297.500.000 0
483 PP2400122900 Lercanidipin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 61.404.000 61.404.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 60.520.000 60.520.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 59.704.000 59.704.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 61.404.000 61.404.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 60.520.000 60.520.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 59.704.000 59.704.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 61.404.000 61.404.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 60.520.000 60.520.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 59.704.000 59.704.000 0
484 PP2400122901 Letrozol vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 18.208.800 150 17.000.000 17.000.000 0
485 PP2400122902 Levetiracetam vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 309.400.000 309.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 262.980.000 262.980.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 309.400.000 309.400.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 262.980.000 262.980.000 0
486 PP2400122903 Levetiracetam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 200.000.000 200.000.000 0
487 PP2400122904 Levetiracetam vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 223.020.000 223.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 232.200.000 232.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 223.020.000 223.020.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 232.200.000 232.200.000 0
488 PP2400122905 Levocetirizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 29.900.000 29.900.000 0
489 PP2400122906 Levocetirizin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 15.940.000 150 95.000.000 95.000.000 0
490 PP2400122907 Levocetirizin vn0316029735 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY 120 5.200.000 150 90.000.000 90.000.000 0
491 PP2400122908 Levocetirizin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 7.500.000 7.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 7.500.000 7.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 7.500.000 7.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 7.500.000 7.500.000 0
492 PP2400122910 Levodopa + Carbidopa vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 418.320.000 418.320.000 0
493 PP2400122911 Levodopa + Carbidopa vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 57.457.400 150 87.000.000 87.000.000 0
494 PP2400122912 Levodopa + Carbidopa vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 178.920.000 178.920.000 0
495 PP2400122914 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 27.435.000 27.435.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 27.276.900 27.276.900 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 27.435.000 27.435.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 27.276.900 27.276.900 0
496 PP2400122915 Levofloxacin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 259.550.000 259.550.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 258.100.000 258.100.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 259.550.000 259.550.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 258.100.000 258.100.000 0
497 PP2400122916 Levofloxacin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 30.000.000 30.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 28.740.000 28.740.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 30.000.000 30.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 28.740.000 28.740.000 0
498 PP2400122917 Levofloxacin vn0315345209 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA 120 25.000.000 150 1.250.000.000 1.250.000.000 0
499 PP2400122918 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 42.000.000 152 770.000.000 770.000.000 0
500 PP2400122919 Levofloxacin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 596.000.000 596.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 629.000.000 629.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 28.303.996 150 610.000.000 610.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 596.000.000 596.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 629.000.000 629.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 28.303.996 150 610.000.000 610.000.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 596.000.000 596.000.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 629.000.000 629.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 28.303.996 150 610.000.000 610.000.000 0
501 PP2400122920 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 29.763.200 150 108.000.000 108.000.000 0
502 PP2400122921 Levosulpirid vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 29.763.200 150 76.000.000 76.000.000 0
503 PP2400122922 Levosulpirid vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 120.666.000 120.666.000 0
504 PP2400122923 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 7.200.000 7.200.000 0
505 PP2400122924 Levothyroxin natri vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 17.640.000 17.640.000 0
506 PP2400122925 Levothyroxin natri vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 27.550.000 27.550.000 0
507 PP2400122926 Lidocain vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 30.000.000 160 23.850.000 23.850.000 0
508 PP2400122928 Linagliptin vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 800.000.000 800.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 970.200.000 970.200.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 825.000.000 825.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 748.000.000 748.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 830.000.000 830.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 850.000.000 850.000.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 800.000.000 800.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 970.200.000 970.200.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 825.000.000 825.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 748.000.000 748.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 830.000.000 830.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 850.000.000 850.000.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 800.000.000 800.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 970.200.000 970.200.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 825.000.000 825.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 748.000.000 748.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 830.000.000 830.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 850.000.000 850.000.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 800.000.000 800.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 970.200.000 970.200.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 825.000.000 825.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 748.000.000 748.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 830.000.000 830.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 850.000.000 850.000.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 800.000.000 800.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 970.200.000 970.200.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 825.000.000 825.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 748.000.000 748.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 830.000.000 830.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 850.000.000 850.000.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 800.000.000 800.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 970.200.000 970.200.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 825.000.000 825.000.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 748.000.000 748.000.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 830.000.000 830.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 850.000.000 850.000.000 0
509 PP2400122929 Linagliptin vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 685.000.000 685.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 525.000.000 525.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 562.500.000 562.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 494.500.000 494.500.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 685.000.000 685.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 525.000.000 525.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 562.500.000 562.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 494.500.000 494.500.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 685.000.000 685.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 525.000.000 525.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 562.500.000 562.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 494.500.000 494.500.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 685.000.000 685.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 525.000.000 525.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 562.500.000 562.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 494.500.000 494.500.000 0
510 PP2400122933 Linezolid vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 740.000.000 740.000.000 0
511 PP2400122935 Linezolid vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 86.200.000 86.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 80.098.000 150 87.150.000 87.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 87.000.000 87.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 86.200.000 86.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 80.098.000 150 87.150.000 87.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 87.000.000 87.000.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 86.200.000 86.200.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 80.098.000 150 87.150.000 87.150.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 87.000.000 87.000.000 0
512 PP2400122936 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 882.000.000 882.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 1.001.952.000 1.001.952.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 1.140.000.000 1.140.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 882.000.000 882.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 1.001.952.000 1.001.952.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 1.140.000.000 1.140.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 882.000.000 882.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 1.001.952.000 1.001.952.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 1.140.000.000 1.140.000.000 0
513 PP2400122937 Linezolid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 2.058.000.000 2.058.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 120 56.060.000 150 2.044.000.000 2.044.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 2.058.000.000 2.058.000.000 0
vn0312387190 CÔNG TY TNHH LYNH FARMA 120 56.060.000 150 2.044.000.000 2.044.000.000 0
514 PP2400122938 Linezolid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 1.949.640.000 1.949.640.000 0
515 PP2400122939 Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 389.636.000 389.636.000 0
516 PP2400122940 Lisinopril vn0304164232 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN 120 127.376.000 150 16.520.000 16.520.000 0
517 PP2400122941 Lisinopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 4.340.000 4.340.000 0
518 PP2400122942 Lisinopril vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 27.400.000 27.400.000 0
519 PP2400122943 Lisinopril + Hydroclorothiazid vn0316395019 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH 120 5.100.000 150 255.000.000 255.000.000 0
520 PP2400122944 L-Ornithin-L-aspartat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 210.000.000 210.000.000 0
521 PP2400122945 L-Ornithin-L-aspartat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 888.000.000 888.000.000 0
522 PP2400122946 L-Ornithin-L-aspartat vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 210.000.000 210.000.000 0
523 PP2400122947 Losartan vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 120 84.400.000 150 180.000.000 180.000.000 0
524 PP2400122948 Losartan vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 15.762.200 150 39.000.000 39.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 37.740.000 37.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 39.000.000 39.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 15.762.200 150 39.000.000 39.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 37.740.000 37.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 39.000.000 39.000.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 15.762.200 150 39.000.000 39.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 37.740.000 37.740.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 39.000.000 39.000.000 0
525 PP2400122949 Losartan vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 49.320.000 150 836.250.000 836.250.000 0
526 PP2400122950 Losartan + Hydroclorothiazid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 193.200.000 193.200.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 20.170.320 150 199.500.000 199.500.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 193.200.000 193.200.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 20.170.320 150 199.500.000 199.500.000 0
527 PP2400122951 Losartan + Hydroclorothiazid vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 178.000.000 178.000.000 0
528 PP2400122952 Losartan + Hydroclorothiazid vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 120 7.920.000 150 199.920.000 199.920.000 0
529 PP2400122953 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 15.940.000 150 175.600.000 175.600.000 0
530 PP2400122954 Lovastatin vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 173.250.000 173.250.000 0
531 PP2400122955 Lovastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 522.900.000 522.900.000 0
532 PP2400122956 Lovastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 63.490.000 150 75.000.000 75.000.000 0
533 PP2400122957 Lynestrenol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 708.000 708.000 0
534 PP2400122958 Macrogol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 17.916.500 17.916.500 0
535 PP2400122959 Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 7.194.000 7.194.000 0
536 PP2400122960 Magnesi aspartat + kali aspartat vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 14.000.000 14.000.000 0
537 PP2400122961 Magnesi aspartat + kali aspartat vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 16.632.000 16.632.000 0
538 PP2400122963 Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 94.500.000 94.500.000 0
539 PP2400122964 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 837.900.000 837.900.000 0
540 PP2400122965 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 126.000.000 126.000.000 0
541 PP2400122966 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 150.000.000 150.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 63.490.000 150 149.000.000 149.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 150.000.000 150.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 63.490.000 150 149.000.000 149.000.000 0
542 PP2400122967 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon vn0311028713 CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM 120 20.300.000 150 1.015.000.000 1.015.000.000 0
543 PP2400122968 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 63.490.000 150 1.560.000.000 1.560.000.000 0
544 PP2400122969 Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 27.361.000 170 950.000.000 950.000.000 0
545 PP2400122970 Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 62.062.200 150 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 2.275.000.000 2.275.000.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 62.062.200 150 1.190.000.000 1.190.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 2.275.000.000 2.275.000.000 0
546 PP2400122971 Magnesi sulfat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 130.500.000 130.500.000 0
547 PP2400122972 Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 120 1.745.250 150 6.945.000 6.945.000 0
548 PP2400122973 Manitol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 36.750.000 36.750.000 0
549 PP2400122974 Mebeverin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 414.000.000 414.000.000 0
550 PP2400122975 Mecobalamin vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 29.212.600 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 17.794.000 150 167.580.000 167.580.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 29.212.600 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 17.794.000 150 167.580.000 167.580.000 0
551 PP2400122976 Mecobalamin vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 13.986.400 150 82.500.000 82.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 113.200.000 113.200.000 0
vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 120 2.264.000 150 80.000.000 80.000.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 13.986.400 150 82.500.000 82.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 113.200.000 113.200.000 0
vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 120 2.264.000 150 80.000.000 80.000.000 0
vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 120 13.986.400 150 82.500.000 82.500.000 0
vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 120 22.000.000 150 113.200.000 113.200.000 0
vn0317111936 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG 120 2.264.000 150 80.000.000 80.000.000 0
552 PP2400122977 Meloxicam vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 9.450.000 9.450.000 0
553 PP2400122979 Mequitazin vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 62.062.200 150 72.250.000 72.250.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 73.500.000 73.500.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 62.062.200 150 72.250.000 72.250.000 0
554 PP2400122980 Meropenem vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 63.636.000 150 746.900.000 746.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 747.593.000 747.593.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 769.861.400 769.861.400 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 63.636.000 150 746.900.000 746.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 747.593.000 747.593.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 769.861.400 769.861.400 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 63.636.000 150 746.900.000 746.900.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 747.593.000 747.593.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 769.861.400 769.861.400 0
555 PP2400122981 Mesalazin (Mesalamin) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 124.992.000 124.992.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 128.016.000 128.016.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 124.992.000 124.992.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 128.016.000 128.016.000 0
556 PP2400122982 Mesalazin (Mesalamin) vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 63.490.000 150 152.000.000 152.000.000 0
557 PP2400122983 Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin) vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 14.410.340 150 395.000.000 395.000.000 0
558 PP2400122985 Metformin hydroclorid vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 15.604.000 150 75.500.000 75.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 79.250.000 79.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 90.000.000 90.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 74.450.000 74.450.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 15.604.000 150 75.500.000 75.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 79.250.000 79.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 90.000.000 90.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 74.450.000 74.450.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 15.604.000 150 75.500.000 75.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 79.250.000 79.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 90.000.000 90.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 74.450.000 74.450.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 15.604.000 150 75.500.000 75.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 79.250.000 79.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 90.000.000 90.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 74.450.000 74.450.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 59.000.000 59.000.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 15.604.000 150 75.500.000 75.500.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 79.250.000 79.250.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 90.000.000 90.000.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 74.450.000 74.450.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 59.000.000 59.000.000 0
559 PP2400122986 Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 158.500.000 158.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 118.000.000 118.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 41.380.000 150 167.000.000 167.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 158.500.000 158.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 118.000.000 118.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 41.380.000 150 167.000.000 167.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 158.500.000 158.500.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 118.000.000 118.000.000 0
vn2200369207 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC 120 41.380.000 150 167.000.000 167.000.000 0
560 PP2400122987 Metformin hydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 292.040.000 292.040.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 7.840.000 150 294.000.000 294.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 318.500.000 318.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 296.450.000 296.450.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 292.040.000 292.040.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 7.840.000 150 294.000.000 294.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 318.500.000 318.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 296.450.000 296.450.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 292.040.000 292.040.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 7.840.000 150 294.000.000 294.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 318.500.000 318.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 296.450.000 296.450.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 292.040.000 292.040.000 0
vn0311557996 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C 120 7.840.000 150 294.000.000 294.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 318.500.000 318.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 296.450.000 296.450.000 0
561 PP2400122988 Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 827.325.000 827.325.000 0
562 PP2400122989 Metformin hydroclorid vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 5.174.000 150 104.342.000 104.342.000 0
563 PP2400122990 Metformin hydroclorid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 420.000.000 420.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 397.320.000 397.320.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 395.640.000 395.640.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 420.000.000 420.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 397.320.000 397.320.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 395.640.000 395.640.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 420.000.000 420.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 397.320.000 397.320.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 395.640.000 395.640.000 0
564 PP2400122991 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 81.950.000 170 159.600.000 159.600.000 0
565 PP2400122992 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
566 PP2400122993 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 52.290.000 52.290.000 0
567 PP2400122994 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 115.500.000 115.500.000 0
568 PP2400122995 Metformin hydroclorid + Glibenclamid vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 172.200.000 172.200.000 0
569 PP2400122996 Metformin hydroclorid + Gliclazid vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 120 11.332.000 150 57.000.000 57.000.000 0
570 PP2400122997 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 119.952.000 119.952.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 144.000.000 144.000.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 119.952.000 119.952.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 144.000.000 144.000.000 0
571 PP2400122998 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 249.900.000 249.900.000 0
572 PP2400122999 Metformin hydroclorid + Glimepirid vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 5.761.000 150 150.000.000 150.000.000 0
573 PP2400123000 Metformin hydroclorid + Sitagliptin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 177.174.000 150 5.280.000.000 5.280.000.000 0
574 PP2400123001 Methocarbamol vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 45.780.000 45.780.000 0
575 PP2400123002 Methocarbamol vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 11.440.000 150 60.000.000 60.000.000 0
576 PP2400123003 Methotrexat vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 129.500.000 129.500.000 0
577 PP2400123004 Methotrexat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 659.820 659.820 0
578 PP2400123005 Methoxy polyethylene glycol epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 395.010.000 395.010.000 0
579 PP2400123006 Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 2.204.475.000 2.204.475.000 0
580 PP2400123008 Metoclopramid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 6.487.000 6.487.000 0
581 PP2400123010 Metoprolol tartrat vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 62.062.200 150 115.200.000 115.200.000 0
582 PP2400123011 Metoprolol tartrat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 15.940.000 150 56.000.000 56.000.000 0
583 PP2400123012 Metoprolol tartrat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 15.940.000 150 154.000.000 154.000.000 0
584 PP2400123013 Metronidazol + Neomycin + Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 30.000.000 160 16.520.000 16.520.000 0
585 PP2400123014 Miconazol nitrat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 2.106.000 150 32.700.000 32.700.000 0
586 PP2400123015 Midazolam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.496.500.000 1.496.500.000 0
587 PP2400123016 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 362.250.000 362.250.000 0
588 PP2400123017 Midazolam vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 157.318.000 150 14.475.000 14.475.000 0
589 PP2400123019 Mirtazapin vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 30.076.000 150 1.246.000.000 1.246.000.000 0
590 PP2400123020 Mirtazapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 78.200.000 78.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 77.700.000 77.700.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 78.200.000 78.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 77.700.000 77.700.000 0
591 PP2400123021 Mirtazapin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 49.476.000 49.476.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 65.100.000 65.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 57.412.000 57.412.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 49.476.000 49.476.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 65.100.000 65.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 57.412.000 57.412.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 49.476.000 49.476.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 65.100.000 65.100.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 57.412.000 57.412.000 0
592 PP2400123022 Mometason furoat vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 17.645.600 150 148.500.000 148.500.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 5.174.000 150 141.750.000 141.750.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 17.645.600 150 148.500.000 148.500.000 0
vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 120 5.174.000 150 141.750.000 141.750.000 0
593 PP2400123023 Mometason furoat vn0302662659 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN 120 2.106.000 150 53.980.000 53.980.000 0
594 PP2400123025 Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat vn0313168762 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚC 120 1.170.000 150 58.500.000 58.500.000 0
595 PP2400123026 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 1.810.000 150 28.500.000 28.500.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 31.500.000 31.500.000 0
vn0305804414 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT 120 1.810.000 150 28.500.000 28.500.000 0
596 PP2400123027 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 17.640.000 17.640.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 17.640.000 17.640.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 16.380.000 16.380.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 16.464.000 16.464.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 17.640.000 17.640.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 17.640.000 17.640.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 16.380.000 16.380.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 16.464.000 16.464.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 17.640.000 17.640.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 17.640.000 17.640.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 16.380.000 16.380.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 16.464.000 16.464.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 17.640.000 17.640.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 17.640.000 17.640.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 16.380.000 16.380.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 16.464.000 16.464.000 0
597 PP2400123028 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 12.994.800 12.994.800 0
598 PP2400123029 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 67.190.000 150 246.000.000 246.000.000 0
599 PP2400123030 Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 7.087.500 7.087.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 6.725.000 6.725.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 6.775.000 6.775.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 7.087.500 7.087.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 6.725.000 6.725.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 6.775.000 6.775.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 7.087.500 7.087.500 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 6.725.000 6.725.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 6.775.000 6.775.000 0
600 PP2400123032 Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 6.993.000 6.993.000 0
601 PP2400123033 Morphin sulfat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 7.140.000 7.140.000 0
602 PP2400123034 Moxifloxacin vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 119.250.000 119.250.000 0
603 PP2400123035 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 16.362.500 16.362.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 16.337.000 16.337.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 16.362.500 16.362.500 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 16.337.000 16.337.000 0
604 PP2400123036 Moxifloxacin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 177.345.000 177.345.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 12.095.848 150 177.500.000 177.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 223.625.000 223.625.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 177.345.000 177.345.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 12.095.848 150 177.500.000 177.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 223.625.000 223.625.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 177.345.000 177.345.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 12.095.848 150 177.500.000 177.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 223.625.000 223.625.000 0
605 PP2400123038 Moxifloxacin vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
606 PP2400123039 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 71.510.200 155 349.860.000 349.860.000 0
607 PP2400123040 Mupirocin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 588.000.000 588.000.000 0
608 PP2400123041 Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 275.496.000 275.496.000 0
609 PP2400123042 Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 21.810.500 21.810.500 0
610 PP2400123043 Nabumeton vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 3.920.700 150 34.515.000 34.515.000 0
611 PP2400123044 N-acetylcystein vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 52.500.000 52.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 49.500.000 49.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 52.500.000 52.500.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 49.500.000 49.500.000 0
612 PP2400123045 N-acetylcystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 88.200.000 88.200.000 0
613 PP2400123048 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 4.230.000 4.230.000 0
614 PP2400123049 Naproxen vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 16.780.700 150 44.160.000 44.160.000 0
615 PP2400123050 Natri Carboxymethylcellulose (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose (high viscosity)+ Glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 62.000.000 62.000.000 0
616 PP2400123051 Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 1.282.020.000 1.282.020.000 0
617 PP2400123052 Natri carboxymethylcellulose + Glycerin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 372.825.000 372.825.000 0
618 PP2400123053 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 16.695.000 16.695.000 0
619 PP2400123054 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 696.150.000 696.150.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 11.085.990 150 514.080.000 514.080.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 696.150.000 696.150.000 0
vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 11.085.990 150 514.080.000 514.080.000 0
620 PP2400123055 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 627.900.000 627.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 628.950.000 628.950.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 750.000.000 750.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 627.900.000 627.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 628.950.000 628.950.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 750.000.000 750.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 627.900.000 627.900.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 628.950.000 628.950.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 750.000.000 750.000.000 0
621 PP2400123056 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 1.975.710.000 1.975.710.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.878.030.000 1.878.030.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 2.671.350.000 2.671.350.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 177.174.000 150 1.778.700.000 1.778.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 1.975.710.000 1.975.710.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.878.030.000 1.878.030.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 2.671.350.000 2.671.350.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 177.174.000 150 1.778.700.000 1.778.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 1.975.710.000 1.975.710.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.878.030.000 1.878.030.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 2.671.350.000 2.671.350.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 177.174.000 150 1.778.700.000 1.778.700.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 1.975.710.000 1.975.710.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.878.030.000 1.878.030.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 2.671.350.000 2.671.350.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 177.174.000 150 1.778.700.000 1.778.700.000 0
622 PP2400123057 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 19.404.000 19.404.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 19.771.500 19.771.500 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 19.404.000 19.404.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 19.771.500 19.771.500 0
623 PP2400123058 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 172.475.000 172.475.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 171.675.000 171.675.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 205.000.000 205.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 172.475.000 172.475.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 171.675.000 171.675.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 205.000.000 205.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 172.475.000 172.475.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 171.675.000 171.675.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 205.000.000 205.000.000 0
624 PP2400123059 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 1.857.520.000 1.857.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.734.600.000 1.734.600.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 51.968.000 150 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 1.857.520.000 1.857.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.734.600.000 1.734.600.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 51.968.000 150 1.680.000.000 1.680.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 1.857.520.000 1.857.520.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.734.600.000 1.734.600.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 51.968.000 150 1.680.000.000 1.680.000.000 0
625 PP2400123060 Natri clorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 72.020.000 72.020.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 72.870.000 72.870.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 72.020.000 72.020.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 72.870.000 72.870.000 0
626 PP2400123061 Natri clorid + Dextrose/Glucose vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 5.250.000 5.250.000 0
627 PP2400123063 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 6.300.000 6.300.000 0
628 PP2400123064 Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 1.207.500 1.207.500 0
629 PP2400123065 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 12.000.296 150 313.950.000 313.950.000 0
630 PP2400123066 Natri hyaluronat vn0310211515 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT 120 12.000.296 150 119.500.000 119.500.000 0
631 PP2400123067 Natri hyaluronat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 731.500.000 731.500.000 0
632 PP2400123068 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 105.600.000 105.600.000 0
633 PP2400123069 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 31.600.000 150 319.770.000 319.770.000 0
634 PP2400123070 Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 120 5.412.000 150 270.600.000 270.600.000 0
635 PP2400123071 Nebivolol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 157.500.000 157.500.000 0
636 PP2400123072 Nebivolol vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 19.750.000 150 175.000.000 175.000.000 0
637 PP2400123073 Nebivolol vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 6.800.000 150 340.000.000 340.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 28.303.996 150 333.500.000 333.500.000 0
vn0310228004 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG 120 6.800.000 150 340.000.000 340.000.000 0
vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 28.303.996 150 333.500.000 333.500.000 0
638 PP2400123074 Nebivolol vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 123.900.000 123.900.000 0
639 PP2400123075 Nefopam hydroclorid vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 120 7.064.200 150 322.400.000 322.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 305.500.000 305.500.000 0
vn0301450556 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG 120 7.064.200 150 322.400.000 322.400.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 305.500.000 305.500.000 0
640 PP2400123076 Nefopam hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 52.500.000 52.500.000 0
641 PP2400123077 Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 17.645.600 150 17.512.000 17.512.000 0
642 PP2400123079 Neostigmin metylsulfat vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 20.475.000 20.475.000 0
643 PP2400123080 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 200.000.000 200.000.000 0
644 PP2400123081 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 750.000.000 750.000.000 0
645 PP2400123082 Nhũ dịch lipid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 34.000.000 34.000.000 0
646 PP2400123083 Nicardipin hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 1.375.000.000 1.375.000.000 0
647 PP2400123084 Nicardipin hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 18.480.000 150 156.400.000 156.400.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 168.000.000 168.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 18.480.000 150 156.400.000 156.400.000 0
648 PP2400123085 Nicorandil vn0310349425 CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ 120 16.680.000 150 306.000.000 306.000.000 0
649 PP2400123086 Nicorandil vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 423.360.000 423.360.000 0
650 PP2400123087 Nifedipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 308.000.000 308.000.000 0
651 PP2400123088 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 15.225.000 15.225.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 11.130.000 11.130.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 9.100.000 9.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 9.450.000 9.450.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 15.225.000 15.225.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 11.130.000 11.130.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 9.100.000 9.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 9.450.000 9.450.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 15.225.000 15.225.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 11.130.000 11.130.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 9.100.000 9.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 9.450.000 9.450.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 15.225.000 15.225.000 0
vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 11.130.000 11.130.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 9.100.000 9.100.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 9.450.000 9.450.000 0
652 PP2400123089 Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 720.000.000 720.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 729.456.000 729.456.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 720.000.000 720.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 729.456.000 729.456.000 0
653 PP2400123090 Nước cất pha tiêm vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 6.800.000 6.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 6.090.000 6.090.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 6.800.000 6.800.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 6.090.000 6.090.000 0
654 PP2400123091 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 844.641.000 844.641.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 1.082.400.000 1.082.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 849.192.000 849.192.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 844.641.000 844.641.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 1.082.400.000 1.082.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 849.192.000 849.192.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 844.641.000 844.641.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 1.082.400.000 1.082.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 849.192.000 849.192.000 0
655 PP2400123092 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 13.994.400 150 10.332.000 10.332.000 0
656 PP2400123093 Nystatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 4.015.000 4.015.000 0
657 PP2400123094 Nystatin + Neomycin + Polymycin B vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 33.500.000 152 9.500.000 9.500.000 0
658 PP2400123095 Octreotid vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 80.000.000 80.000.000 0
659 PP2400123096 Octreotid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 249.000.000 249.000.000 0
660 PP2400123097 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 67.190.000 150 787.500.000 787.500.000 0
661 PP2400123099 Ofloxacin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 1.700.000 1.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 1.650.000 1.650.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 1.700.000 1.700.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 1.650.000 1.650.000 0
662 PP2400123101 Olanzapin vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 58.865.000 58.865.000 0
663 PP2400123102 Omeprazol vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 120 1.680.000 150 84.000.000 84.000.000 0
664 PP2400123103 Ondansetron vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 120 20.846.600 165 119.500.000 119.500.000 0
665 PP2400123104 Ondansetron vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 102.000.000 102.000.000 0
666 PP2400123105 Oseltamivir vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 89.754.000 89.754.000 0
667 PP2400123106 Oxacilin vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 14.175.000 14.175.000 0
668 PP2400123107 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 359.797.200 359.797.200 0
669 PP2400123108 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 301.135.000 301.135.000 0
670 PP2400123109 Oxaliplatin vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 184.999.500 184.999.500 0
671 PP2400123110 Oxaliplatin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 186.848.500 186.848.500 0
672 PP2400123111 Oxcarbazepin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 483.840.000 483.840.000 0
673 PP2400123112 Oxcarbazepin vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.522.652 150 201.600.000 201.600.000 0
674 PP2400123113 Pantoprazol vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 85.830.300 150 1.450.000.000 1.450.000.000 0
675 PP2400123114 Pantoprazol vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 115.000.000 115.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 63.490.000 150 113.000.000 113.000.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 115.000.000 115.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 63.490.000 150 113.000.000 113.000.000 0
676 PP2400123115 Paracetamol (Acetaminophen) vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 63.636.000 150 756.000.000 756.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 679.800.000 679.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 177.174.000 150 540.000.000 540.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 18.480.000 150 543.300.000 543.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 520.800.000 520.800.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 51.968.000 150 558.000.000 558.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 63.636.000 150 756.000.000 756.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 679.800.000 679.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 177.174.000 150 540.000.000 540.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 18.480.000 150 543.300.000 543.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 520.800.000 520.800.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 51.968.000 150 558.000.000 558.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 63.636.000 150 756.000.000 756.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 679.800.000 679.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 177.174.000 150 540.000.000 540.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 18.480.000 150 543.300.000 543.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 520.800.000 520.800.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 51.968.000 150 558.000.000 558.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 63.636.000 150 756.000.000 756.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 679.800.000 679.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 177.174.000 150 540.000.000 540.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 18.480.000 150 543.300.000 543.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 520.800.000 520.800.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 51.968.000 150 558.000.000 558.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 63.636.000 150 756.000.000 756.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 679.800.000 679.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 177.174.000 150 540.000.000 540.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 18.480.000 150 543.300.000 543.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 520.800.000 520.800.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 51.968.000 150 558.000.000 558.000.000 0
vn0100109032 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO 120 63.636.000 150 756.000.000 756.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 679.800.000 679.800.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 120 177.174.000 150 540.000.000 540.000.000 0
vn0312492614 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI 120 18.480.000 150 543.300.000 543.300.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 520.800.000 520.800.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 120 51.968.000 150 558.000.000 558.000.000 0
677 PP2400123116 Paracetamol (Acetaminophen) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 6.300.000 6.300.000 0
678 PP2400123117 Paracetamol (Acetaminophen) vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 240.000.000 240.000.000 0
679 PP2400123118 Paracetamol (Acetaminophen) vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 810.000 810.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 690.000 690.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 810.000 810.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 690.000 690.000 0
680 PP2400123119 Paracetamol + Codein phosphat vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 59.572.000 59.572.000 0
681 PP2400123120 Paracetamol + Codein phosphat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 109.140.000 109.140.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 109.140.000 109.140.000 0
682 PP2400123121 Paracetamol + Codein phosphat vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 43.500.000 43.500.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 3.490.100 150 43.500.000 43.500.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 43.500.000 43.500.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 3.490.100 150 43.500.000 43.500.000 0
683 PP2400123122 Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 35.673.000 150 85.000.000 85.000.000 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 120 2.100.000 150 92.250.000 92.250.000 0
vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 120 35.673.000 150 85.000.000 85.000.000 0
vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 120 2.100.000 150 92.250.000 92.250.000 0
684 PP2400123123 Paracetamol + Ibuprofen vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 78.800.000 78.800.000 0
685 PP2400123124 Paracetamol + Methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 176.400.000 176.400.000 0
686 PP2400123125 Paracetamol + Methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.107.200 160 600.000.000 600.000.000 0
687 PP2400123126 Paracetamol + Methocarbamol vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.522.652 150 144.900.000 144.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 228.000.000 228.000.000 0
vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 120 29.640.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 120 4.560.000 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 141.500.000 141.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 145.900.000 145.900.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.522.652 150 144.900.000 144.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 228.000.000 228.000.000 0
vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 120 29.640.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 120 4.560.000 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 141.500.000 141.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 145.900.000 145.900.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.522.652 150 144.900.000 144.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 228.000.000 228.000.000 0
vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 120 29.640.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 120 4.560.000 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 141.500.000 141.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 145.900.000 145.900.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.522.652 150 144.900.000 144.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 228.000.000 228.000.000 0
vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 120 29.640.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 120 4.560.000 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 141.500.000 141.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 145.900.000 145.900.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.522.652 150 144.900.000 144.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 228.000.000 228.000.000 0
vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 120 29.640.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 120 4.560.000 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 141.500.000 141.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 145.900.000 145.900.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.522.652 150 144.900.000 144.900.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 228.000.000 228.000.000 0
vn0315012094 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG 120 29.640.000 150 145.000.000 145.000.000 0
vn0315924252 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED 120 4.560.000 150 142.500.000 142.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 141.500.000 141.500.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 145.900.000 145.900.000 0
688 PP2400123127 Paracetamol + Methocarbamol vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 120 51.214.000 150 180.700.000 180.700.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 30.564.000 150 178.750.000 178.750.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 20.924.000 150 178.750.000 178.750.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 120 51.214.000 150 180.700.000 180.700.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 30.564.000 150 178.750.000 178.750.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 20.924.000 150 178.750.000 178.750.000 0
vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 120 51.214.000 150 180.700.000 180.700.000 0
vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 30.564.000 150 178.750.000 178.750.000 0
vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 20.924.000 150 178.750.000 178.750.000 0
689 PP2400123129 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 3.490.100 150 72.600.000 72.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 74.800.000 74.800.000 0
vn0314033736 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS 120 3.490.100 150 72.600.000 72.600.000 0
vn1100112319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM 120 10.245.274 150 74.800.000 74.800.000 0
690 PP2400123130 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 617.400.000 617.400.000 0
691 PP2400123131 Paracetamol + Tramadol hydroclorid vn0303760507 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG 120 11.420.000 150 100.000.000 100.000.000 0
692 PP2400123132 Paroxetin vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 15.522.600 150 176.400.000 176.400.000 0
693 PP2400123133 Paroxetin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 124.362.000 124.362.000 0
694 PP2400123134 Pegfilgrastim vn0317574109 CÔNG TY TNHH TM XNK AN ĐỨC 120 3.101.000 150 118.600.000 118.600.000 0
695 PP2400123135 Peptid (Cerebrolysin concentrate) vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 733.530.000 733.530.000 0
696 PP2400123138 Perindopril + Indapamid vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 2.804.400 150 25.780.000 25.780.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 29.820.000 29.820.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 2.804.400 150 25.780.000 25.780.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 29.820.000 29.820.000 0
697 PP2400123139 Perindopril vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 15.762.200 150 54.400.000 54.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 53.760.000 53.760.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 34.272.000 34.272.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 34.240.000 34.240.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 15.762.200 150 54.400.000 54.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 53.760.000 53.760.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 34.272.000 34.272.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 34.240.000 34.240.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 15.762.200 150 54.400.000 54.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 53.760.000 53.760.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 34.272.000 34.272.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 34.240.000 34.240.000 0
vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 15.762.200 150 54.400.000 54.400.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 53.760.000 53.760.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 34.272.000 34.272.000 0
vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 120 23.386.000 150 34.240.000 34.240.000 0
698 PP2400123140 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 101.230.000 101.230.000 0
699 PP2400123141 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 202.460.000 202.460.000 0
700 PP2400123142 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 208.600.000 208.600.000 0
701 PP2400123143 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 65.890.000 65.890.000 0
702 PP2400123144 Perindopril arginine + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 230.615.000 230.615.000 0
703 PP2400123145 Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 13.356.000 13.356.000 0
704 PP2400123146 Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 111.241.000 111.241.000 0
705 PP2400123147 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 4.480.000 4.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 4.080.000 4.080.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 4.480.000 4.480.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 4.080.000 4.080.000 0
706 PP2400123148 Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 20.170.320 150 175.000.000 175.000.000 0
707 PP2400123150 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 1.764.000 1.764.000 0
708 PP2400123152 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 4.553.000 4.553.000 0
709 PP2400123153 Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 76.000.000 76.000.000 0
710 PP2400123154 Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 3.920.700 150 33.000.000 33.000.000 0
711 PP2400123155 Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 7.920.000 7.920.000 0
712 PP2400123156 Piperacillin + Tazobactam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 1.298.960.000 1.298.960.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 1.227.408.000 1.227.408.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 1.298.960.000 1.298.960.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 1.227.408.000 1.227.408.000 0
713 PP2400123157 Piracetam vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 63.200.000 63.200.000 0
714 PP2400123158 Piracetam vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 32.070.000 32.070.000 0
715 PP2400123159 Piracetam vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 120 3.100.000 150 155.000.000 155.000.000 0
vn0304178796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN 120 5.680.000 150 155.000.000 155.000.000 0
vn0301018498 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC 120 3.100.000 150 155.000.000 155.000.000 0
vn0304178796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN 120 5.680.000 150 155.000.000 155.000.000 0
716 PP2400123160 Piracetam vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 51.140.400 150 43.000.000 43.000.000 0
717 PP2400123161 Piracetam vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 131.200.000 131.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 128.320.000 128.320.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 131.200.000 131.200.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 128.320.000 128.320.000 0
718 PP2400123163 Polyethylen glycol + Propylen glycol vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 108.180.000 108.180.000 0
719 PP2400123165 Povidon Iodin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 4.240.000 4.240.000 0
720 PP2400123169 Pramipexol vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 120 7.500.000 150 375.000.000 375.000.000 0
721 PP2400123170 Pramipexol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 255.150.000 255.150.000 0
722 PP2400123171 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 16.780.700 150 120.000.000 120.000.000 0
723 PP2400123172 Prasugrel vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 36.000.000 36.000.000 0
724 PP2400123174 Pravastatin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 64.500.000 64.500.000 0
725 PP2400123175 Pravastatin vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 51.150.000 51.150.000 0
726 PP2400123176 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 36.300.000 36.300.000 0
727 PP2400123177 Prednison vn0303330631 CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR 120 3.820.000 150 39.900.000 39.900.000 0
728 PP2400123178 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 420.000.000 420.000.000 0
729 PP2400123179 Pregabalin vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 120 28.680.000 150 534.000.000 534.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 15.200.000 150 510.000.000 510.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 28.680.000 150 534.000.000 534.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 120 28.680.000 150 534.000.000 534.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 15.200.000 150 510.000.000 510.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 28.680.000 150 534.000.000 534.000.000 0
vn0313286893 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA 120 28.680.000 150 534.000.000 534.000.000 0
vn0314699371 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI 120 15.200.000 150 510.000.000 510.000.000 0
vn1801612912 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY 120 28.680.000 150 534.000.000 534.000.000 0
730 PP2400123180 Pregabalin vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 407.000.000 407.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 360.000.000 360.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 407.000.000 407.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 360.000.000 360.000.000 0
731 PP2400123181 Pregabalin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 78.500.000 78.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 76.000.000 76.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 75.500.000 75.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 78.500.000 78.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 76.000.000 76.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 75.500.000 75.500.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 78.500.000 78.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 76.000.000 76.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 75.500.000 75.500.000 0
732 PP2400123182 Pregabalin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 346.200.000 346.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 321.600.000 321.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 357.000.000 357.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 315.000.000 315.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 330.000.000 330.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 346.200.000 346.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 321.600.000 321.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 357.000.000 357.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 315.000.000 315.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 330.000.000 330.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 346.200.000 346.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 321.600.000 321.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 357.000.000 357.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 315.000.000 315.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 330.000.000 330.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 346.200.000 346.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 321.600.000 321.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 357.000.000 357.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 315.000.000 315.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 330.000.000 330.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 346.200.000 346.200.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 321.600.000 321.600.000 0
vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 357.000.000 357.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 315.000.000 315.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 330.000.000 330.000.000 0
733 PP2400123183 Progesteron vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 59.392.000 59.392.000 0
734 PP2400123184 Progesteron vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 2.015.000 2.015.000 0
735 PP2400123185 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 30.000.000 160 2.250.000 2.250.000 0
736 PP2400123186 Propofol vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 31.600.000 150 93.534.000 93.534.000 0
737 PP2400123187 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 124.700.000 124.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 125.350.000 125.350.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 124.700.000 124.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 125.350.000 125.350.000 0
738 PP2400123188 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 44.000.000 44.000.000 0
739 PP2400123189 Propranolol hydroclorid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 500.000 500.000 0
740 PP2400123190 Propranolol hydroclorid vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 52.356.120 155 49.775.000 49.775.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 54.300.000 54.300.000 0
vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 52.356.120 155 49.775.000 49.775.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 54.300.000 54.300.000 0
741 PP2400123191 Propylthiouracil (PTU) vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 3.234.000 3.234.000 0
742 PP2400123192 Protamin sulfat vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 5.169.000 5.169.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 120 20.846.600 165 5.183.640 5.183.640 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 5.169.000 5.169.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 120 20.846.600 165 5.183.640 5.183.640 0
743 PP2400123194 Pyridostigmin bromid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 66.700.000 66.700.000 0
744 PP2400123195 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 67.190.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 120 21.270.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 120 27.500.000 150 138.000.000 138.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 67.190.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 120 21.270.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 120 27.500.000 150 138.000.000 138.000.000 0
vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 67.190.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 120 21.270.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0313574186 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG 120 27.500.000 150 138.000.000 138.000.000 0
745 PP2400123196 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 67.190.000 150 540.000.000 540.000.000 0
746 PP2400123197 Quetiapin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 472.500.000 472.500.000 0
747 PP2400123198 Quetiapin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 29.763.200 150 152.660.000 152.660.000 0
748 PP2400123199 Quetiapin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 328.440.000 328.440.000 0
749 PP2400123200 Quetiapin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 120 67.190.000 150 480.000.000 480.000.000 0
750 PP2400123202 Rabeprazol vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 5.761.000 150 71.000.000 71.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 120 5.761.000 150 71.000.000 71.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 70.000.000 70.000.000 0
751 PP2400123203 Rabeprazol vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 17.920.000 17.920.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 18.400.000 18.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 18.400.000 18.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 17.920.000 17.920.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 18.400.000 18.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 18.400.000 18.400.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 17.920.000 17.920.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 18.400.000 18.400.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 18.400.000 18.400.000 0
752 PP2400123204 Rabeprazol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 1.333.000.000 1.333.000.000 0
753 PP2400123205 Rabeprazol vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 120 42.000.000 152 1.110.000.000 1.110.000.000 0
754 PP2400123206 Rabeprazol vn0304747121 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG 120 16.000.000 150 800.000.000 800.000.000 0
755 PP2400123207 Racecadotril vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 120 52.356.120 155 42.000.000 42.000.000 0
756 PP2400123208 Ramipril vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 120 27.361.000 170 118.800.000 118.800.000 0
757 PP2400123209 Ramipril vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 15.960.000 15.960.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 14.850.000 14.850.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 15.960.000 15.960.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 14.850.000 14.850.000 0
758 PP2400123210 Ramipril vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 8.610.000 8.610.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 8.025.000 8.025.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 8.750.000 8.750.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 8.610.000 8.610.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 8.025.000 8.025.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 8.750.000 8.750.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 8.610.000 8.610.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 8.025.000 8.025.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 8.750.000 8.750.000 0
759 PP2400123211 Rebamipid vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 15.522.600 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 190.000.000 190.000.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 15.522.600 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 190.000.000 190.000.000 0
760 PP2400123212 Rebamipid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 1.820.000.000 1.820.000.000 0
761 PP2400123216 Rilmenidine vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 600.000.000 600.000.000 0
762 PP2400123217 Ringer lactat vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 223.789.000 223.789.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 211.575.000 211.575.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 223.789.000 223.789.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 211.575.000 211.575.000 0
763 PP2400123218 Risedronat natri vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 378.000.000 378.000.000 0
764 PP2400123219 Risedronat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 53.950.000 53.950.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 58.500.000 58.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 53.950.000 53.950.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 58.500.000 58.500.000 0
765 PP2400123220 Risperidon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 8.320.000 8.320.000 0
766 PP2400123221 Rituximab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 690.031.250 690.031.250 0
767 PP2400123222 Rivaroxaban vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 15.604.000 150 292.500.000 292.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 246.300.000 246.300.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 272.460.000 272.460.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 15.604.000 150 292.500.000 292.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 246.300.000 246.300.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 272.460.000 272.460.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 15.604.000 150 292.500.000 292.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 246.300.000 246.300.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 272.460.000 272.460.000 0
768 PP2400123223 Rivaroxaban vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 15.604.000 150 307.500.000 307.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 352.500.000 352.500.000 0
vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 120 15.604.000 150 307.500.000 307.500.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 352.500.000 352.500.000 0
769 PP2400123224 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 68.628.000 68.628.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 63.631.400 63.631.400 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 14.410.340 150 98.900.000 98.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 71.380.000 71.380.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.816.340 150 68.628.000 68.628.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 67.080.000 67.080.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 68.628.000 68.628.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 63.631.400 63.631.400 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 14.410.340 150 98.900.000 98.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 71.380.000 71.380.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.816.340 150 68.628.000 68.628.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 67.080.000 67.080.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 68.628.000 68.628.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 63.631.400 63.631.400 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 14.410.340 150 98.900.000 98.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 71.380.000 71.380.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.816.340 150 68.628.000 68.628.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 67.080.000 67.080.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 68.628.000 68.628.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 63.631.400 63.631.400 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 14.410.340 150 98.900.000 98.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 71.380.000 71.380.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.816.340 150 68.628.000 68.628.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 67.080.000 67.080.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 68.628.000 68.628.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 63.631.400 63.631.400 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 14.410.340 150 98.900.000 98.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 71.380.000 71.380.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.816.340 150 68.628.000 68.628.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 67.080.000 67.080.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 68.628.000 68.628.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 63.631.400 63.631.400 0
vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 120 14.410.340 150 98.900.000 98.900.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 71.380.000 71.380.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.816.340 150 68.628.000 68.628.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 67.080.000 67.080.000 0
770 PP2400123225 Rivaroxaban vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 16.400.000 16.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 80.098.000 150 16.700.000 16.700.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 16.400.000 16.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 80.098.000 150 16.700.000 16.700.000 0
vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 120 49.060.500 210 16.200.000 16.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 16.400.000 16.400.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 80.098.000 150 16.700.000 16.700.000 0
771 PP2400123226 Rivaroxaban vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 399.000.000 399.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 408.780.000 408.780.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 420.000.000 420.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 418.260.000 418.260.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 399.000.000 399.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 408.780.000 408.780.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 420.000.000 420.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 418.260.000 418.260.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 399.000.000 399.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 408.780.000 408.780.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 420.000.000 420.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 418.260.000 418.260.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 399.000.000 399.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 408.780.000 408.780.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 420.000.000 420.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 418.260.000 418.260.000 0
772 PP2400123227 Rivaroxaban vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 164.000.000 164.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 154.980.000 154.980.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 8.522.000 150 182.000.000 182.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 182.000.000 182.000.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.816.340 150 163.800.000 163.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 159.600.000 159.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 164.000.000 164.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 154.980.000 154.980.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 8.522.000 150 182.000.000 182.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 182.000.000 182.000.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.816.340 150 163.800.000 163.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 159.600.000 159.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 164.000.000 164.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 154.980.000 154.980.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 8.522.000 150 182.000.000 182.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 182.000.000 182.000.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.816.340 150 163.800.000 163.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 159.600.000 159.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 164.000.000 164.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 154.980.000 154.980.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 8.522.000 150 182.000.000 182.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 182.000.000 182.000.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.816.340 150 163.800.000 163.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 159.600.000 159.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 164.000.000 164.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 154.980.000 154.980.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 8.522.000 150 182.000.000 182.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 182.000.000 182.000.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.816.340 150 163.800.000 163.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 159.600.000 159.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 164.000.000 164.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 154.980.000 154.980.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 8.522.000 150 182.000.000 182.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 182.000.000 182.000.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.816.340 150 163.800.000 163.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 159.600.000 159.600.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 164.000.000 164.000.000 0
vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 120 81.111.000 150 154.980.000 154.980.000 0
vn0306711353 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT 120 43.438.000 150 220.500.000 220.500.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 8.522.000 150 182.000.000 182.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 182.000.000 182.000.000 0
vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.816.340 150 163.800.000 163.800.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 159.600.000 159.600.000 0
773 PP2400123229 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 120 14.934.780 150 328.000.000 328.000.000 0
774 PP2400123231 Rosuvastatin vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 55.000.000 55.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 54.000.000 54.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 55.000.000 55.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 54.000.000 54.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 52.500.000 52.500.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 55.000.000 55.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 54.000.000 54.000.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 52.500.000 52.500.000 0
775 PP2400123232 Rosuvastatin vn0311683817 CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA 120 30.564.000 150 1.225.000.000 1.225.000.000 0
776 PP2400123233 Rotundin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 15.762.200 150 166.110.000 166.110.000 0
777 PP2400123234 Rupatadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 15.940.000 150 65.000.000 65.000.000 0
778 PP2400123235 Rupatadin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 15.940.000 150 120.000.000 120.000.000 0
779 PP2400123236 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 330.000.000 330.000.000 0
780 PP2400123237 Saccharomyces boulardii vn0304178796 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN 120 5.680.000 150 129.000.000 129.000.000 0
781 PP2400123238 Saccharomyces boulardii vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 287.280.000 287.280.000 0
782 PP2400123239 Saccharomyces boulardii vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 88.000.000 88.000.000 0
783 PP2400123240 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 195.000.000 195.000.000 0
784 PP2400123241 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 12.000.000 12.000.000 0
785 PP2400123242 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 15.000.000 15.000.000 0
786 PP2400123243 Sacubitril + Valsartan vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 11.600.000 11.600.000 0
787 PP2400123244 Salbutamol (sulfat) vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 120 9.040.120 150 38.000.000 38.000.000 0
788 PP2400123245 Salbutamol (sulfat) vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 14.700.000 14.700.000 0
789 PP2400123246 Salicylic acid + Betamethason dipropionat vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 120 51.140.400 150 1.520.000.000 1.520.000.000 0
790 PP2400123247 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 78.750.000 78.750.000 0
791 PP2400123248 Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 120 154.000.000 150 67.830.000 67.830.000 0
792 PP2400123249 Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid vn0303989103 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI 120 31.600.000 150 9.670.500 9.670.500 0
793 PP2400123250 Sắt Fumarat + Acid folic vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 120 13.280.176 150 91.350.000 91.350.000 0
794 PP2400123251 Sắt fumarat + Acid folic vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 120 16.780.700 150 34.500.000 34.500.000 0
795 PP2400123252 Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat vn0301445281 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA 120 33.500.000 152 25.750.000 25.750.000 0
796 PP2400123253 Sắt protein succinylat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 231.250.000 231.250.000 0
797 PP2400123254 Sắt sucrose (hay dextran) vn0101370222 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH 120 4.100.000 150 188.000.000 188.000.000 0
798 PP2400123255 Sắt sucrose (hay dextran) vn0315549643 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC 120 107.160.000 150 210.000.000 210.000.000 0
799 PP2400123256 Sắt sulfat + Folic acid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 214.500.000 214.500.000 0
800 PP2400123257 Sắt sulfat + Folic acid vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 84.000.000 84.000.000 0
801 PP2400123258 Sắt sulfat + Folic acid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 28.490.000 28.490.000 0
802 PP2400123259 Sắt sulfat + Folic acid vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 15.762.200 150 216.000.000 216.000.000 0
803 PP2400123260 Saxagliptin vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 8.500.000 150 425.000.000 425.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 63.490.000 150 410.000.000 410.000.000 0
vn0315681994 CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN 120 8.500.000 150 425.000.000 425.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 120 63.490.000 150 410.000.000 410.000.000 0
804 PP2400123261 Saxagliptin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.107.200 160 500.000.000 500.000.000 0
805 PP2400123262 Secukinumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 2.346.000.000 2.346.000.000 0
806 PP2400123263 Sertralin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 34.020.000 34.020.000 0
807 PP2400123264 Sertralin vn0309590146 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT 120 21.270.000 150 913.500.000 913.500.000 0
808 PP2400123265 Sertralin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 124.992.000 124.992.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 142.600.000 142.600.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 29.763.200 150 142.600.000 142.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 124.992.000 124.992.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 142.600.000 142.600.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 29.763.200 150 142.600.000 142.600.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 124.992.000 124.992.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 142.600.000 142.600.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 29.763.200 150 142.600.000 142.600.000 0
809 PP2400123266 Sevelamer hydrochlorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 24.030.000 24.030.000 0
810 PP2400123267 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 914.130.000 914.130.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 931.200.000 931.200.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 120 102.701.740 150 914.130.000 914.130.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 931.200.000 931.200.000 0
811 PP2400123268 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 1.950.200.000 1.950.200.000 0
812 PP2400123271 Simethicon vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 31.980.000 31.980.000 0
813 PP2400123272 Sitagliptin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 463.680.000 463.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 800.000.000 800.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 23.270.200 150 760.000.000 760.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.680.000 150 760.000.000 760.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 576.000.000 576.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 463.680.000 463.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 800.000.000 800.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 23.270.200 150 760.000.000 760.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.680.000 150 760.000.000 760.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 576.000.000 576.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 463.680.000 463.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 800.000.000 800.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 23.270.200 150 760.000.000 760.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.680.000 150 760.000.000 760.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 576.000.000 576.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 463.680.000 463.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 800.000.000 800.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 23.270.200 150 760.000.000 760.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.680.000 150 760.000.000 760.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 576.000.000 576.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 463.680.000 463.680.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 800.000.000 800.000.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 23.270.200 150 760.000.000 760.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.680.000 150 760.000.000 760.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 576.000.000 576.000.000 0
814 PP2400123273 Sitagliptin vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 727.650.000 727.650.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 650.100.000 650.100.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 561.000.000 561.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 775.500.000 775.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 610.500.000 610.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 727.650.000 727.650.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 650.100.000 650.100.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 561.000.000 561.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 775.500.000 775.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 610.500.000 610.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 727.650.000 727.650.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 650.100.000 650.100.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 561.000.000 561.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 775.500.000 775.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 610.500.000 610.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 727.650.000 727.650.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 650.100.000 650.100.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 561.000.000 561.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 775.500.000 775.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 610.500.000 610.500.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 727.650.000 727.650.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 650.100.000 650.100.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 561.000.000 561.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 775.500.000 775.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 610.500.000 610.500.000 0
815 PP2400123274 Sitagliptin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 255.200.000 255.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 261.600.000 261.600.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 23.270.200 150 251.200.000 251.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 255.200.000 255.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 261.600.000 261.600.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 23.270.200 150 251.200.000 251.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 255.200.000 255.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 261.600.000 261.600.000 0
vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 120 23.270.200 150 251.200.000 251.200.000 0
816 PP2400123275 Sitagliptin vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 203.600.000 203.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 201.600.000 201.600.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 186.000.000 186.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 210.000.000 210.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 203.600.000 203.600.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 203.600.000 203.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 201.600.000 201.600.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 186.000.000 186.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 210.000.000 210.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 203.600.000 203.600.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 203.600.000 203.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 201.600.000 201.600.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 186.000.000 186.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 210.000.000 210.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 203.600.000 203.600.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 203.600.000 203.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 201.600.000 201.600.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 186.000.000 186.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 210.000.000 210.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 203.600.000 203.600.000 0
vn0303609231 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH 120 49.800.000 150 203.600.000 203.600.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 201.600.000 201.600.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 186.000.000 186.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 210.000.000 210.000.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 203.600.000 203.600.000 0
817 PP2400123276 Sofosbuvir + Velpatasvir vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 62.062.200 150 230.000.000 230.000.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 5.863.200 150 229.000.000 229.000.000 0
vn0303694357 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH 120 62.062.200 150 230.000.000 230.000.000 0
vn0314228855 CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE 120 5.863.200 150 229.000.000 229.000.000 0
818 PP2400123277 Solifenacin succinate vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 49.500.000 49.500.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 1.200.000 150 49.170.000 49.170.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 120 20.846.600 165 60.000.000 60.000.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 49.500.000 49.500.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 1.200.000 150 49.170.000 49.170.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 120 20.846.600 165 60.000.000 60.000.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 49.500.000 49.500.000 0
vn0109281630 CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG 120 1.200.000 150 49.170.000 49.170.000 0
vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 120 20.846.600 165 60.000.000 60.000.000 0
819 PP2400123278 Solifenacin succinate vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 16.443.000 16.443.000 0
820 PP2400123279 Somatropin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 7.443.020.000 7.443.020.000 0
821 PP2400123280 Sorbitol vn0302533156 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR 120 230.000.000 150 73.500.000 73.500.000 0
822 PP2400123281 Sorbitol vn0101135959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH 120 3.865.000 150 131.250.000 131.250.000 0
823 PP2400123283 Spiramycin vn0301160832 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH 120 15.762.200 150 105.000.000 105.000.000 0
824 PP2400123284 Spiramycin + Metronidazol vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 16.500.000 16.500.000 0
825 PP2400123285 Spironolacton vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 74.025.000 74.025.000 0
826 PP2400123286 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 34.650.000 34.650.000 0
827 PP2400123287 Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 120 6.192.000 150 309.600.000 309.600.000 0
828 PP2400123288 Sucralfat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 80.000.000 80.000.000 0
829 PP2400123289 Sucralfat vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 120 840.000 150 36.200.000 36.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 33.600.000 33.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 120 840.000 150 36.200.000 36.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 33.600.000 33.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 120 840.000 150 36.200.000 36.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 33.600.000 33.600.000 0
vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 120 18.422.150 150 40.000.000 40.000.000 0
vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 42.000.000 42.000.000 0
vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 120 840.000 150 36.200.000 36.200.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 33.600.000 33.600.000 0
830 PP2400123290 Sucralfat vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.680.000 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 30.000.000 30.000.000 0
vn0311989386 CÔNG TY TNHH DP TÂM ĐAN 120 16.680.000 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 30.000.000 30.000.000 0
831 PP2400123291 Sucralfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 650.000.000 650.000.000 0
832 PP2400123292 Sulfadiazin bạc vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 9.500.000 9.500.000 0
833 PP2400123293 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 255.150.000 255.150.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 6.741.000 150 265.800.000 265.800.000 0
vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 255.150.000 255.150.000 0
vn1801681842 CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA 120 6.741.000 150 265.800.000 265.800.000 0
834 PP2400123294 Sulpirid vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.522.652 150 6.879.600 6.879.600 0
835 PP2400123295 Sulpirid vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 11.440.000 150 26.000.000 26.000.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 4.680.000 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 11.440.000 150 26.000.000 26.000.000 0
vn0316747020 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ACCORD 120 4.680.000 150 35.000.000 35.000.000 0
836 PP2400123296 Sultamicillin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 120 11.440.000 150 162.000.000 162.000.000 0
837 PP2400123297 Tacrolimus vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 64.000.000 64.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 65.000.000 65.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 64.000.000 64.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 65.000.000 65.000.000 0
838 PP2400123298 Tamoxifen vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 5.683.000 5.683.000 0
839 PP2400123299 Tamsulosin hydroclorid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 360.000.000 360.000.000 0
840 PP2400123300 Tamsulosin hydroclorid vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 64.000.000 64.000.000 0
841 PP2400123301 Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 485.712.000 485.712.000 0
842 PP2400123302 Teicoplanin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 120 20.924.000 150 8.000.000 8.000.000 0
843 PP2400123303 Teicoplanin vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 120 28.303.996 150 14.600.000 14.600.000 0
844 PP2400123304 Telmisartan vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 376.500.000 376.500.000 0
845 PP2400123305 Telmisartan vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 88.000.000 88.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 96.800.000 96.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 85.800.000 85.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 88.000.000 88.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 96.800.000 96.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 85.800.000 85.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 88.000.000 88.000.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 96.800.000 96.800.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 85.800.000 85.800.000 0
846 PP2400123306 Telmisartan vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 120 13.994.400 150 681.600.000 681.600.000 0
847 PP2400123307 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 49.320.000 150 1.482.910.000 1.482.910.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 32.520.000 150 1.482.400.000 1.482.400.000 0
vn0314247671 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH 120 49.320.000 150 1.482.910.000 1.482.910.000 0
vn0317640785 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT 120 32.520.000 150 1.482.400.000 1.482.400.000 0
848 PP2400123308 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 394.800.000 394.800.000 0
849 PP2400123309 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0313688271 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM 120 15.351.000 150 767.550.000 767.550.000 0
850 PP2400123310 Telmisartan + Hydroclorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 120 3.920.700 150 127.585.000 127.585.000 0
851 PP2400123311 Telmisartan + hydroclorothiazid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 29.212.600 150 393.750.000 393.750.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 17.794.000 150 369.000.000 369.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 120 29.212.600 150 393.750.000 393.750.000 0
vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 120 17.794.000 150 369.000.000 369.000.000 0
852 PP2400123312 Tenofovir + Lamivudin vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 120 104.107.200 160 95.760.000 95.760.000 0
853 PP2400123313 Tenofovir alafenamide vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 120 13.632.000 150 142.000.000 142.000.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 120 13.632.000 150 142.000.000 142.000.000 0
854 PP2400123314 Tenoxicam vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 120 125.560.800 150 392.500.000 392.500.000 0
855 PP2400123316 Terlipressin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 193.666.200 193.666.200 0
856 PP2400123317 Tetracain hydroclorid vn0302408317 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 120 11.085.990 150 4.504.500 4.504.500 0
857 PP2400123318 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 15.687.000 15.687.000 0
858 PP2400123319 Thiamazol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 120 280.000.000 151 18.900.000 18.900.000 0
859 PP2400123320 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 71.400.000 71.400.000 0
860 PP2400123321 Thiamazol vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 49.896.000 49.896.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 48.180.000 48.180.000 0
vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 120 13.313.100 150 49.896.000 49.896.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 48.180.000 48.180.000 0
861 PP2400123323 Thiocolchicosid vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 425.000.000 425.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 407.500.000 407.500.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 120 63.285.420 150 425.000.000 425.000.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 407.500.000 407.500.000 0
862 PP2400123324 Ticagrelor vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 317.460.000 317.460.000 0
863 PP2400123325 Ticarcilin + acid clavulanic vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 759.360.000 759.360.000 0
864 PP2400123326 Tigecyclin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 120 140.000.000 150 345.000.000 345.000.000 0
865 PP2400123327 Tobramycin vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 840.000 840.000 0
866 PP2400123328 Tobramycin vn0309938345 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO 120 4.825.000 150 22.250.000 22.250.000 0
867 PP2400123329 Tobramycin + Dexamethason vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 120 2.701.000 150 7.950.000 7.950.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 17.645.600 150 10.500.000 10.500.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 120 2.701.000 150 7.950.000 7.950.000 0
vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 120 17.645.600 150 10.500.000 10.500.000 0
868 PP2400123330 Tocilizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 67.481.400 67.481.400 0
869 PP2400123331 Tocilizumab vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 467.162.910 467.162.910 0
870 PP2400123332 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 30.000.000 160 672.000.000 672.000.000 0
871 PP2400123333 Tolperison hydroclorid vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 31.000.000 31.000.000 0
872 PP2400123334 Tolperison hydroclorid vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 68.670.000 68.670.000 0
873 PP2400123335 Tolvaptan vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 47.250.000 47.250.000 0
874 PP2400123336 Topiramat vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 29.763.200 150 70.000.000 70.000.000 0
875 PP2400123337 Topiramat vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.522.652 150 319.200.000 319.200.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 29.763.200 150 480.000.000 480.000.000 0
vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 120 23.522.652 150 319.200.000 319.200.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 29.763.200 150 480.000.000 480.000.000 0
876 PP2400123340 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 32.280.000 32.280.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 31.200.000 31.200.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 120 159.108.868 150 32.280.000 32.280.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 31.200.000 31.200.000 0
877 PP2400123341 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 18.208.800 150 413.280.000 413.280.000 0
878 PP2400123342 Trastuzumab vn0102183916 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI 120 18.208.800 150 262.710.000 262.710.000 0
879 PP2400123343 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 15.522.600 150 24.100.000 24.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 25.230.000 25.230.000 0
vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 120 15.522.600 150 24.100.000 24.100.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 25.230.000 25.230.000 0
880 PP2400123344 Travoprost + Timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 38.088.960 38.088.960 0
881 PP2400123345 Trazodon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 29.763.200 150 9.390.000 9.390.000 0
882 PP2400123347 Trimebutin maleat vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 298.700.000 298.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 299.318.000 299.318.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 298.700.000 298.700.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 299.318.000 299.318.000 0
883 PP2400123348 Trimebutin maleat vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 42.000.000 42.000.000 0
884 PP2400123349 Trimetazidin dihydroclorid vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 120 39.163.700 150 189.000.000 189.000.000 0
885 PP2400123351 Trimetazidin dihydroclorid vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 105.000.000 105.000.000 0
886 PP2400123352 Trimetazidin dihydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 67.084.000 67.084.000 0
887 PP2400123353 Triptorelin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 255.700.000 255.700.000 0
888 PP2400123354 Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 6.750.000 6.750.000 0
889 PP2400123355 Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 120 15.940.000 150 14.400.000 14.400.000 0
890 PP2400123356 Ursodeoxycholic acid vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 243.600.000 243.600.000 0
891 PP2400123357 Ursodeoxycholic acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 428.000.000 428.000.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 120 13.632.000 150 431.400.000 431.400.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 428.000.000 428.000.000 0
vn0305141781 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT 120 13.632.000 150 431.400.000 431.400.000 0
892 PP2400123358 Ursodeoxycholic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 328.000.000 328.000.000 0
893 PP2400123359 Ursodeoxycholic acid vn0312401092 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP 120 30.076.000 150 240.000.000 240.000.000 0
894 PP2400123360 Ursodeoxycholic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 122.670.000 122.670.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 118.910.000 118.910.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 120 2.701.000 150 124.550.000 124.550.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 121.401.000 121.401.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 18.385.000 150 112.800.000 112.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 122.670.000 122.670.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 118.910.000 118.910.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 120 2.701.000 150 124.550.000 124.550.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 121.401.000 121.401.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 18.385.000 150 112.800.000 112.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 122.670.000 122.670.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 118.910.000 118.910.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 120 2.701.000 150 124.550.000 124.550.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 121.401.000 121.401.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 18.385.000 150 112.800.000 112.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 122.670.000 122.670.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 118.910.000 118.910.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 120 2.701.000 150 124.550.000 124.550.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 121.401.000 121.401.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 18.385.000 150 112.800.000 112.800.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 122.670.000 122.670.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 118.910.000 118.910.000 0
vn0100108656 CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO 120 2.701.000 150 124.550.000 124.550.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 121.401.000 121.401.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 18.385.000 150 112.800.000 112.800.000 0
895 PP2400123361 Ursodeoxycholic acid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 300.000.000 300.000.000 0
896 PP2400123362 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 65.176.800 65.176.800 0
897 PP2400123363 Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 4.685.436 150 30.403.800 30.403.800 0
898 PP2400123364 Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 125.648.100 125.648.100 0
899 PP2400123365 Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 864.000.000 864.000.000 0
900 PP2400123366 Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 165.375.000 165.375.000 0
901 PP2400123367 Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 119.600.000 119.600.000 0
902 PP2400123368 Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 1.077.300.000 1.077.300.000 0
903 PP2400123370 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 551.000.000 551.000.000 0
904 PP2400123371 Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 120 4.685.436 150 87.696.000 87.696.000 0
905 PP2400123373 Vắc xin phòng Thủy đậu vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 261.658.800 261.658.800 0
906 PP2400123374 Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 140.143.800 140.143.800 0
907 PP2400123375 Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 267.660.000 267.660.000 0
908 PP2400123376 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 226.440.000 226.440.000 0
909 PP2400123377 Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 1.286.250.000 1.286.250.000 0
910 PP2400123378 Vắc xin phòng Viêm gan A vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 174.531.200 174.531.200 0
911 PP2400123379 Vắc xin phòng Viêm gan A và B vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 234.950.000 234.950.000 0
912 PP2400123382 Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 316.008.000 316.008.000 0
913 PP2400123383 Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 829.900.000 829.900.000 0
914 PP2400123384 Valproat natri vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 52.059.000 52.059.000 0
915 PP2400123385 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 73.500.000 73.500.000 0
916 PP2400123386 Valproat natri vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 157.318.000 150 309.705.000 309.705.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 307.523.700 307.523.700 0
vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 120 157.318.000 150 309.705.000 309.705.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 307.523.700 307.523.700 0
917 PP2400123387 Valproat natri vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 399.000.000 399.000.000 0
918 PP2400123388 Valsartan vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 85.830.300 150 126.000.000 126.000.000 0
919 PP2400123389 Valsartan vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 120 57.457.400 150 429.000.000 429.000.000 0
920 PP2400123390 Valsartan vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 65.400.000 65.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 61.080.000 61.080.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 65.400.000 65.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 61.080.000 61.080.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 63.000.000 63.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 65.400.000 65.400.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 61.080.000 61.080.000 0
921 PP2400123391 Valsartan vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 2.804.400 150 68.700.000 68.700.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 120 1.560.000 150 70.500.000 70.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 2.804.400 150 68.700.000 68.700.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 120 1.560.000 150 70.500.000 70.500.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 133.000.000 150 78.000.000 78.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 120 2.804.400 150 68.700.000 68.700.000 0
vn0313560874 CÔNG TY TNHH AFP PHARMA 120 1.560.000 150 70.500.000 70.500.000 0
922 PP2400123392 Valsartan vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 200.000.000 200.000.000 0
923 PP2400123393 Valsartan + Hydroclorothiazid vn0315647760 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG 120 81.950.000 170 630.000.000 630.000.000 0
924 PP2400123394 Valsartan + Hydroclorothiazid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 37.130.000 37.130.000 0
925 PP2400123395 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 120 14.816.340 150 278.775.000 278.775.000 0
926 PP2400123396 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 120 4.740.000 150 225.000.000 225.000.000 0
927 PP2400123397 Vancomycin vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 71.250.000 150 170.500.000 170.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 12.095.848 150 155.925.000 155.925.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 155.650.000 155.650.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 71.250.000 150 170.500.000 170.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 12.095.848 150 155.925.000 155.925.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 155.650.000 155.650.000 0
vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 120 71.250.000 150 170.500.000 170.500.000 0
vn0314119045 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS 120 12.095.848 150 155.925.000 155.925.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 155.650.000 155.650.000 0
928 PP2400123398 Venlafaxin vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 18.350.000 18.350.000 0
929 PP2400123399 Venlafaxin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 47.176.400 47.176.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 47.082.000 47.082.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 29.763.200 150 46.020.000 46.020.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 47.176.400 47.176.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 47.082.000 47.082.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 29.763.200 150 46.020.000 46.020.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 47.176.400 47.176.400 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 120 105.959.200 150 47.082.000 47.082.000 0
vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 29.763.200 150 46.020.000 46.020.000 0
930 PP2400123400 Venlafaxin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 30.000.000 160 90.000.000 90.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 77.868.000 77.868.000 0
vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 120 30.000.000 160 90.000.000 90.000.000 0
vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 120 197.250.000 160 77.868.000 77.868.000 0
931 PP2400123401 Verapamil hydroclorid vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 120 80.098.000 150 200.000.000 200.000.000 0
932 PP2400123402 Verapamil hydroclorid vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 34.347.522 150 2.800.000 2.800.000 0
933 PP2400123403 Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 135.000.000 135.000.000 0
934 PP2400123404 Vildagliptin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 254.975.000 254.975.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 85.830.300 150 248.000.000 248.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 254.975.000 254.975.000 0
vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 120 85.830.300 150 248.000.000 248.000.000 0
935 PP2400123405 Vildagliptin vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 261.450.000 261.450.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 5.394.000 150 187.200.000 187.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 18.385.000 150 224.850.000 224.850.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 202.500.000 202.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 187.200.000 187.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 261.450.000 261.450.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 5.394.000 150 187.200.000 187.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 18.385.000 150 224.850.000 224.850.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 202.500.000 202.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 187.200.000 187.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 261.450.000 261.450.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 5.394.000 150 187.200.000 187.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 18.385.000 150 224.850.000 224.850.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 202.500.000 202.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 187.200.000 187.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 261.450.000 261.450.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 5.394.000 150 187.200.000 187.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 18.385.000 150 224.850.000 224.850.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 202.500.000 202.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 187.200.000 187.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 261.450.000 261.450.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 5.394.000 150 187.200.000 187.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 18.385.000 150 224.850.000 224.850.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 202.500.000 202.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 187.200.000 187.200.000 0
vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 120 123.000.000 150 189.000.000 189.000.000 0
vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 120 44.970.000 150 261.450.000 261.450.000 0
vn0313972490 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN 120 5.394.000 150 187.200.000 187.200.000 0
vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 120 18.385.000 150 224.850.000 224.850.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 202.500.000 202.500.000 0
vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 120 85.600.000 150 187.200.000 187.200.000 0
936 PP2400123406 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 463.700.000 463.700.000 0
937 PP2400123407 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 71.510.200 155 315.000.000 315.000.000 0
938 PP2400123409 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 120 1.100.000.000 150 741.920.000 741.920.000 0
939 PP2400123410 Vildagliptin + Metformin hydroclorid vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 71.510.200 155 504.000.000 504.000.000 0
940 PP2400123411 Vinpocetin vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 71.510.200 155 143.640.000 143.640.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 6.643.120 150 107.640.000 107.640.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 113.400.000 113.400.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 2.592.000 150 112.644.000 112.644.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 71.510.200 155 143.640.000 143.640.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 6.643.120 150 107.640.000 107.640.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 113.400.000 113.400.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 2.592.000 150 112.644.000 112.644.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 71.510.200 155 143.640.000 143.640.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 6.643.120 150 107.640.000 107.640.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 113.400.000 113.400.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 2.592.000 150 112.644.000 112.644.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 71.510.200 155 143.640.000 143.640.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 6.643.120 150 107.640.000 107.640.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 113.400.000 113.400.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 2.592.000 150 112.644.000 112.644.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 120 71.510.200 155 143.640.000 143.640.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 6.643.120 150 107.640.000 107.640.000 0
vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 113.400.000 113.400.000 0
vn2500268633 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN 120 2.592.000 150 112.644.000 112.644.000 0
941 PP2400123412 Vinpocetin vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 6.643.120 150 98.000.000 98.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 166.600.000 166.600.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 6.643.120 150 98.000.000 98.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 166.600.000 166.600.000 0
vn0107612862 CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ 120 37.212.360 150 98.000.000 98.000.000 0
vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 6.643.120 150 98.000.000 98.000.000 0
vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 120 34.526.000 150 166.600.000 166.600.000 0
942 PP2400123413 Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 120 450.000.000 165 706.545.000 706.545.000 0
943 PP2400123414 Vitamin A + D vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 120 17.367.000 150 27.440.000 27.440.000 0
944 PP2400123415 Vitamin A + D vn0314967126 Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương 120 6.643.120 150 89.856.000 89.856.000 0
945 PP2400123416 Vitamin B1 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 1.575.000 1.575.000 0
946 PP2400123417 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 21.000.000 21.000.000 0
947 PP2400123418 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 13.500.000 13.500.000 0
948 PP2400123419 Vitamin B1 + B6 + B12 vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 120 2.380.000 150 119.000.000 119.000.000 0
949 PP2400123420 Vitamin B1 + B6 + B12 vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 96.600.000 96.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 98.700.000 98.700.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 96.600.000 96.600.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 98.700.000 98.700.000 0
950 PP2400123421 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312763053 CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON 120 19.500.000 150 345.000.000 345.000.000 0
951 PP2400123422 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 144.000.000 144.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 102.480.000 102.480.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 144.000.000 144.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 102.480.000 102.480.000 0
952 PP2400123423 Vitamin B1 + B6 + B12 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 120 34.827.540 150 97.500.000 97.500.000 0
953 PP2400123425 Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 120 325.000.000 150 140.000.000 140.000.000 0
954 PP2400123426 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 75.000.000 75.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 78.750.000 78.750.000 0
vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 120 117.088.142 150 75.000.000 75.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 120 45.000.000 150 78.750.000 78.750.000 0
955 PP2400123427 Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 42.570.000 42.570.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 39.600.000 39.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 42.570.000 42.570.000 0
vn3300101406 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO 120 19.843.400 150 39.600.000 39.600.000 0
956 PP2400123428 Vitamin C vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 9.450.000 9.450.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 9.500.000 9.500.000 0
vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 120 189.878.700 155 9.450.000 9.450.000 0
vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 120 16.934.640 150 9.500.000 9.500.000 0
957 PP2400123429 Vitamin C vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 8.522.000 150 7.540.000 7.540.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 7.560.000 7.560.000 0
vn0310976553 CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA 120 8.522.000 150 7.540.000 7.540.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 120 132.000.000 150 7.560.000 7.560.000 0
958 PP2400123432 Vitamin C vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 14.550.000 14.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 15.132.000 15.132.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 14.550.000 14.550.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 15.132.000 15.132.000 0
959 PP2400123433 Vitamin C vn0309561353 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT 120 112.000.000 150 12.810.000 12.810.000 0
960 PP2400123434 Vitamin D3 vn0101261544 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP 120 34.347.522 150 368.000.000 368.000.000 0
961 PP2400123435 Vitamin E vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 49.050.000 49.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 48.396.000 48.396.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 410.000.000 150 49.050.000 49.050.000 0
vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 120 123.514.448 150 48.396.000 48.396.000 0
962 PP2400123436 Vitamin PP vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 23.290.000 23.290.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 23.290.000 23.290.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 22.605.000 22.605.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 23.290.000 23.290.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 23.290.000 23.290.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 22.605.000 22.605.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 120 111.857.264 180 23.290.000 23.290.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 120 32.000.000 150 23.290.000 23.290.000 0
vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 120 58.000.000 150 22.605.000 22.605.000 0
963 PP2400123437 Zoledronic acid vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 742.500.000 742.500.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 19.750.000 150 705.000.000 705.000.000 0
vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 120 260.000.000 150 742.500.000 742.500.000 0
vn0308966519 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN 120 19.750.000 150 705.000.000 705.000.000 0
964 PP2400123438 Zopiclon vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 120 29.763.200 150 35.250.000 35.250.000 0
965 PP2400123439 Zopiclon vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 23.850.000 23.850.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 20.170.320 150 27.000.000 27.000.000 0
vn0315292892 CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA 120 29.772.000 150 23.850.000 23.850.000 0
vn0316567589 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH 120 20.170.320 150 27.000.000 27.000.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 236
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2400122409 - Acid amin + glucose + lipid và điện giải

2. PP2400122424 - Alendronat

3. PP2400122489 - Bacillus subtilis

4. PP2400122496 - Benzathin benzylpenicilin

5. PP2400122568 - Cefaclor

6. PP2400122663 - Diazepam

7. PP2400122664 - Diazepam

8. PP2400122699 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

9. PP2400122745 - Etoricoxib

10. PP2400122806 - Glimepirid

11. PP2400122840 - Indapamid

12. PP2400122873 - Ivabradin

13. PP2400122885 - Ketamin

14. PP2400123106 - Oxacilin

15. PP2400123135 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)

16. PP2400123184 - Progesteron

17. PP2400123226 - Rivaroxaban

18. PP2400123285 - Spironolacton

19. PP2400123297 - Tacrolimus

20. PP2400123357 - Ursodeoxycholic acid

21. PP2400123361 - Ursodeoxycholic acid

22. PP2400123391 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108656
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400123329 - Tobramycin + Dexamethason

2. PP2400123360 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109032
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400122591 - Ceftazidim

2. PP2400122836 - Imipenem + Cilastatin

3. PP2400122980 - Meropenem

4. PP2400123115 - Paracetamol (Acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100109699
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 32

1. PP2400122424 - Alendronat

2. PP2400122813 - Glucose

3. PP2400122814 - Glucose

4. PP2400122815 - Glucose

5. PP2400122816 - Glucose

6. PP2400122828 - Hydroxy cloroquin sulfat

7. PP2400122832 - Imatinib

8. PP2400122971 - Magnesi sulfat

9. PP2400122973 - Manitol

10. PP2400123026 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

11. PP2400123036 - Moxifloxacin

12. PP2400123055 - Natri clorid

13. PP2400123056 - Natri clorid

14. PP2400123058 - Natri clorid

15. PP2400123059 - Natri clorid

16. PP2400123060 - Natri clorid

17. PP2400123061 - Natri clorid + Dextrose/Glucose

18. PP2400123067 - Natri hyaluronat

19. PP2400123068 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

20. PP2400123088 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

21. PP2400123090 - Nước cất pha tiêm

22. PP2400123091 - Nước cất pha tiêm

23. PP2400123115 - Paracetamol (Acetaminophen)

24. PP2400123157 - Piracetam

25. PP2400123180 - Pregabalin

26. PP2400123203 - Rabeprazol

27. PP2400123217 - Ringer lactat

28. PP2400123218 - Risedronat natri

29. PP2400123240 - Saccharomyces boulardii

30. PP2400123299 - Tamsulosin hydroclorid

31. PP2400123358 - Ursodeoxycholic acid

32. PP2400123437 - Zoledronic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101088272
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122700 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101135959
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122471 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400123281 - Sorbitol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101261544
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400122426 - Alendronat

2. PP2400122657 - Dexibuprofen

3. PP2400122843 - Indocyanine Green

4. PP2400123402 - Verapamil hydroclorid

5. PP2400123434 - Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101370222
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122543 - Calcitonin

2. PP2400123254 - Sắt sucrose (hay dextran)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101400572
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400122510 - Bilastin

2. PP2400122524 - Budesonid

3. PP2400122567 - Cefaclor

4. PP2400123022 - Mometason furoat

5. PP2400123077 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason

6. PP2400123329 - Tobramycin + Dexamethason

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101651992
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123287 - Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102041728
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400122568 - Cefaclor

2. PP2400122841 - Indapamid

3. PP2400123029 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

4. PP2400123097 - Ofloxacin

5. PP2400123195 - Quetiapin

6. PP2400123196 - Quetiapin

7. PP2400123200 - Quetiapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102045497
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122702 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

2. PP2400122704 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102183916
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400122507 - Bevacizumab

2. PP2400122901 - Letrozol

3. PP2400123341 - Trastuzumab

4. PP2400123342 - Trastuzumab

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102195615
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400122483 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

2. PP2400122510 - Bilastin

3. PP2400122531 - Calci carbonat + vitamin D3

4. PP2400122545 - Calcitriol

5. PP2400122656 - Dexibuprofen

6. PP2400122979 - Mequitazin

7. PP2400123210 - Ramipril

8. PP2400123321 - Thiamazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102756236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122827 - Huyết thanh kháng uốn ván

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102897124
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400122570 - Cefaclor

2. PP2400122593 - Ceftizoxim

3. PP2400122877 - Kali clorid

4. PP2400123349 - Trimetazidin dihydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104043110
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122389 - Acetylcystein

2. PP2400122411 - Acid thioctic

3. PP2400122586 - Cefoperazon + Sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104089394
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400122534 - Calci folinat

2. PP2400122668 - Digoxin

3. PP2400122766 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2400123084 - Nicardipin hydroclorid

5. PP2400123088 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

6. PP2400123189 - Propranolol hydroclorid

7. PP2400123229 - Rocuronium bromid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104206936
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122452 - Amlodipin + Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104415182
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400122720 - Enalapril maleate

2. PP2400122799 - Gliclazid

3. PP2400122999 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

4. PP2400123202 - Rabeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104628582
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400122540 - Calcipotriol

2. PP2400122595 - Ceftriaxon

3. PP2400122805 - Glimepirid

4. PP2400122911 - Levodopa + Carbidopa

5. PP2400123389 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104739902
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123169 - Pramipexol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104827637
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122483 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105383141
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122989 - Metformin hydroclorid

2. PP2400123022 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106055136
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122573 - Cefamandol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106785340
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122469 - Amphotericin B

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106997793
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122680 - Diosmin + Hesperidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107612862
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400122574 - Cefazolin

2. PP2400122928 - Linagliptin

3. PP2400123114 - Pantoprazol

4. PP2400123277 - Solifenacin succinate

5. PP2400123347 - Trimebutin maleat

6. PP2400123411 - Vinpocetin

7. PP2400123412 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107742614
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122985 - Metformin hydroclorid

2. PP2400123222 - Rivaroxaban

3. PP2400123223 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107854131
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122645 - Dapagliflozin

2. PP2400122777 - Fluticason propionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108588683
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122429 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108839834
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122390 - Acetylsalicylic acid

2. PP2400122838 - Immunoglobulin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109281630
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123277 - Solifenacin succinate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109413816
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400122842 - Indapamid

2. PP2400122866 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2400122887 - Ketoprofen

4. PP2400123112 - Oxcarbazepin

5. PP2400123126 - Paracetamol + Methocarbamol

6. PP2400123294 - Sulpirid

7. PP2400123337 - Topiramat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110283713
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122584 - Cefoperazon + Sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483037
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122383 - Acetazolamid

2. PP2400122817 - Glycerol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300483319
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2400122398 - Acid amin

2. PP2400122402 - Acid amin

3. PP2400122469 - Amphotericin B

4. PP2400122470 - Amphotericin B (phức hợp lipid)

5. PP2400122665 - Diazepam

6. PP2400122726 - Ephedrin hydroclorid

7. PP2400122827 - Huyết thanh kháng uốn ván

8. PP2400122883 - Kẽm gluconat

9. PP2400123032 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat

10. PP2400123033 - Morphin sulfat

11. PP2400123040 - Mupirocin

12. PP2400123153 - Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol

13. PP2400123267 - Sevofluran

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300523385
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 40

1. PP2400122383 - Acetazolamid

2. PP2400122482 - Atropin sulfat

3. PP2400122510 - Bilastin

4. PP2400122520 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

5. PP2400122537 - Calci lactat pentahydrat

6. PP2400122551 - Candesartan

7. PP2400122552 - Candesartan + hydroclorothiazide

8. PP2400122564 - Carvedilol

9. PP2400122578 - Cefepim

10. PP2400122608 - Cilnidipin

11. PP2400122609 - Cilnidipin

12. PP2400122645 - Dapagliflozin

13. PP2400122655 - Dexamethason

14. PP2400122712 - Empagliflozin

15. PP2400122762 - Fentanyl

16. PP2400122763 - Fentanyl

17. PP2400122813 - Glucose

18. PP2400122815 - Glucose

19. PP2400122816 - Glucose

20. PP2400122837 - Imipenem + Cilastatin

21. PP2400122872 - Ivabradin

22. PP2400122890 - Ketorolac tromethamin

23. PP2400122914 - Levofloxacin

24. PP2400122919 - Levofloxacin

25. PP2400122981 - Mesalazin (Mesalamin)

26. PP2400123003 - Methotrexat

27. PP2400123015 - Midazolam

28. PP2400123053 - Natri clorid

29. PP2400123054 - Natri clorid

30. PP2400123055 - Natri clorid

31. PP2400123056 - Natri clorid

32. PP2400123057 - Natri clorid

33. PP2400123058 - Natri clorid

34. PP2400123059 - Natri clorid

35. PP2400123060 - Natri clorid

36. PP2400123090 - Nước cất pha tiêm

37. PP2400123091 - Nước cất pha tiêm

38. PP2400123204 - Rabeprazol

39. PP2400123217 - Ringer lactat

40. PP2400123435 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301018498
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123159 - Piracetam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301046079
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122395 - Aciclovir

2. PP2400122640 - Colistin

3. PP2400123397 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301140748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 63

1. PP2400122379 - Abirateron acetat

2. PP2400122412 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

3. PP2400122425 - Alendronat

4. PP2400122429 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

5. PP2400122430 - Alfuzosin hydroclorid

6. PP2400122450 - Amlodipin + Telmisartan

7. PP2400122478 - Apixaban

8. PP2400122481 - Atorvastatin

9. PP2400122484 - Bacillus claussii

10. PP2400122486 - Bacillus claussii

11. PP2400122492 - Bambuterol hydroclorid

12. PP2400122499 - Betahistin

13. PP2400122525 - Budesonid + Formoterol fumarat

14. PP2400122550 - Candesartan

15. PP2400122562 - Carvedilol

16. PP2400122563 - Carvedilol

17. PP2400122564 - Carvedilol

18. PP2400122565 - Caspofungin

19. PP2400122566 - Caspofungin

20. PP2400122598 - Celecoxib

21. PP2400122599 - Celecoxib

22. PP2400122610 - Cilostazol

23. PP2400122611 - Cilostazol

24. PP2400122616 - Ciprofloxacin

25. PP2400122622 - Citalopram

26. PP2400122625 - Clobetasol propionat

27. PP2400122648 - Daptomycin

28. PP2400122724 - Eperison hydroclorid

29. PP2400122739 - Ester etylic của acid béo iod hóa

30. PP2400122746 - Etoricoxib

31. PP2400122760 - Fenofibrat

32. PP2400122765 - Fexofenadin hydroclorid

33. PP2400122767 - Fexofenadin hydroclorid

34. PP2400122787 - Gabapentin

35. PP2400122790 - Gadoteric acid

36. PP2400122832 - Imatinib

37. PP2400122847 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

38. PP2400122852 - Insulin trộn (70/30)

39. PP2400122974 - Mebeverin hydroclorid

40. PP2400123020 - Mirtazapin

41. PP2400123199 - Quetiapin

42. PP2400123202 - Rabeprazol

43. PP2400123219 - Risedronat natri

44. PP2400123222 - Rivaroxaban

45. PP2400123226 - Rivaroxaban

46. PP2400123247 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

47. PP2400123256 - Sắt sulfat + Folic acid

48. PP2400123266 - Sevelamer hydrochlorid

49. PP2400123268 - Silymarin

50. PP2400123274 - Sitagliptin

51. PP2400123297 - Tacrolimus

52. PP2400123298 - Tamoxifen

53. PP2400123300 - Tamsulosin hydroclorid

54. PP2400123364 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt

55. PP2400123366 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

56. PP2400123370 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)

57. PP2400123378 - Vắc xin phòng Viêm gan A

58. PP2400123384 - Valproat natri

59. PP2400123399 - Venlafaxin

60. PP2400123403 - Vi rút cúm, tách ra từ các hạt virion, bất hoạt

61. PP2400123417 - Vitamin B1 + B6 + B12

62. PP2400123418 - Vitamin B1 + B6 + B12

63. PP2400123425 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301160832
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400122747 - Etoricoxib

2. PP2400122948 - Losartan

3. PP2400123139 - Perindopril

4. PP2400123233 - Rotundin

5. PP2400123259 - Sắt sulfat + Folic acid

6. PP2400123283 - Spiramycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301171961
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122581 - Cefoperazon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301329486
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2400122387 - Acetyl leucin

2. PP2400122441 - Amlodipin

3. PP2400122499 - Betahistin

4. PP2400122562 - Carvedilol

5. PP2400122563 - Carvedilol

6. PP2400122564 - Carvedilol

7. PP2400122603 - Cetirizin

8. PP2400122622 - Citalopram

9. PP2400122670 - Diltiazem hydroclorid

10. PP2400122681 - Diosmin + Hesperidin

11. PP2400122735 - Esomeprazol

12. PP2400122755 - Felodipin

13. PP2400122765 - Fexofenadin hydroclorid

14. PP2400122767 - Fexofenadin hydroclorid

15. PP2400122787 - Gabapentin

16. PP2400122819 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

17. PP2400122820 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

18. PP2400122826 - Human Hepatitis B Immunoglobulin

19. PP2400122893 - Lacidipin

20. PP2400122896 - Lamivudin

21. PP2400122928 - Linagliptin

22. PP2400123020 - Mirtazapin

23. PP2400123170 - Pramipexol

24. PP2400123174 - Pravastatin

25. PP2400123265 - Sertralin

26. PP2400123272 - Sitagliptin

27. PP2400123274 - Sitagliptin

28. PP2400123313 - Tenofovir alafenamide

29. PP2400123392 - Valsartan

30. PP2400123399 - Venlafaxin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301427564
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122545 - Calcitriol

2. PP2400122669 - Digoxin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301445281
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
152 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122678 - Diosmin

2. PP2400123094 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B

3. PP2400123252 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + đồng gluconat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301450556
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123075 - Nefopam hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302128158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400123043 - Nabumeton

2. PP2400123154 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

3. PP2400123310 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302166964
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400122682 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2400122725 - Eperison hydroclorid

3. PP2400122764 - Fexofenadin hydroclorid

4. PP2400122772 - Flunarizin

5. PP2400122869 - Itoprid

6. PP2400122908 - Levocetirizin

7. PP2400122916 - Levofloxacin

8. PP2400123231 - Rosuvastatin

9. PP2400123289 - Sucralfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302339800
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2400122431 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400122528 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2400122756 - Felodipin

4. PP2400122788 - Gabapentin

5. PP2400122800 - Gliclazid

6. PP2400122900 - Lercanidipin hydroclorid

7. PP2400122904 - Levetiracetam

8. PP2400122964 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

9. PP2400122985 - Metformin hydroclorid

10. PP2400122986 - Metformin hydroclorid

11. PP2400122987 - Metformin hydroclorid

12. PP2400122997 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

13. PP2400122998 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

14. PP2400123021 - Mirtazapin

15. PP2400123027 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

16. PP2400123028 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

17. PP2400123133 - Paroxetin

18. PP2400123194 - Pyridostigmin bromid

19. PP2400123224 - Rivaroxaban

20. PP2400123227 - Rivaroxaban

21. PP2400123238 - Saccharomyces boulardii

22. PP2400123308 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

23. PP2400123351 - Trimetazidin dihydroclorid

24. PP2400123360 - Ursodeoxycholic acid

25. PP2400123405 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302366480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400122645 - Dapagliflozin

2. PP2400122853 - Insulin trộn (70/30)

3. PP2400122928 - Linagliptin

4. PP2400123192 - Protamin sulfat

5. PP2400123224 - Rivaroxaban

6. PP2400123227 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302375710
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
160 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400122436 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2400122553 - Cao Ginkgo biloba + Heptaminol clohydrat + Troxerutin

3. PP2400122623 - Citicolin

4. PP2400122633 - Codein camphosulphonat + Sulfogaiacol + cao mềm Grindelia

5. PP2400122672 - Dioctahedral smectit

6. PP2400122818 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

7. PP2400122926 - Lidocain

8. PP2400123013 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin

9. PP2400123185 - Promethazin hydroclorid

10. PP2400123332 - Tofisopam

11. PP2400123400 - Venlafaxin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302408003
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122527 - Calci carbonat + Vitamin D3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302408317
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400122631 - Clotrimazol

2. PP2400122669 - Digoxin

3. PP2400123054 - Natri clorid

4. PP2400123317 - Tetracain hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302468965
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122643 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin

2. PP2400122729 - Erythropoietin alpha

3. PP2400122731 - Erythropoietin alpha

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302533156
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400122814 - Glucose

2. PP2400122815 - Glucose

3. PP2400122935 - Linezolid

4. PP2400123055 - Natri clorid

5. PP2400123056 - Natri clorid

6. PP2400123058 - Natri clorid

7. PP2400123091 - Nước cất pha tiêm

8. PP2400123121 - Paracetamol + Codein phosphat

9. PP2400123182 - Pregabalin

10. PP2400123280 - Sorbitol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122641 - Cồn 70°

2. PP2400123092 - Nước oxy già

3. PP2400123306 - Telmisartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302597576
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 96

1. PP2400122401 - Acid amin

2. PP2400122403 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

3. PP2400122405 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

4. PP2400122410 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

5. PP2400122414 - Adalimumab

6. PP2400122446 - Amlodipin + Indapamid

7. PP2400122447 - Amlodipin + Indapamid

8. PP2400122456 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid

9. PP2400122457 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid

10. PP2400122459 - Amoxicilin + Acid clavulanic

11. PP2400122474 - Anidulafungin

12. PP2400122476 - Apixaban

13. PP2400122477 - Apixaban

14. PP2400122501 - Betahistin

15. PP2400122506 - Bevacizumab

16. PP2400122590 - Ceftaroline fosamil

17. PP2400122592 - Ceftazidim + Avibactam

18. PP2400122594 - Ceftolozan + Tazobactam

19. PP2400122605 - Cetuximab

20. PP2400122607 - Cholin alfoscerat

21. PP2400122646 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

22. PP2400122647 - Dapagliflozin + Metformin hydrochlorid

23. PP2400122667 - Dienogest

24. PP2400122683 - Diosmin + Hesperidin

25. PP2400122707 - Dutasterid

26. PP2400122708 - Dydrogesterone + 17β-Estradiol

27. PP2400122710 - Edoxaban

28. PP2400122711 - Edoxaban

29. PP2400122733 - Erythropoietin beta

30. PP2400122734 - Erythropoietin beta

31. PP2400122774 - Fluorouracil (5-FU)

32. PP2400122778 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol

33. PP2400122795 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd

34. PP2400122801 - Glimepirid

35. PP2400122807 - Glimepirid

36. PP2400122843 - Indocyanine Green

37. PP2400122862 - Irinotecan hydroclorid

38. PP2400122888 - Ketoprofen

39. PP2400122892 - Lacidipin

40. PP2400122902 - Levetiracetam

41. PP2400122915 - Levofloxacin

42. PP2400122923 - Levothyroxin natri

43. PP2400122925 - Levothyroxin natri

44. PP2400122936 - Linezolid

45. PP2400122937 - Linezolid

46. PP2400122988 - Metformin hydroclorid

47. PP2400123005 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta

48. PP2400123006 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta

49. PP2400123041 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)

50. PP2400123042 - Mycophenolic acid (dưới dạng Mycophenolat natri)

51. PP2400123080 - Nhũ dịch lipid

52. PP2400123081 - Nhũ dịch lipid

53. PP2400123087 - Nifedipin

54. PP2400123105 - Oseltamivir

55. PP2400123108 - Oxaliplatin

56. PP2400123110 - Oxaliplatin

57. PP2400123111 - Oxcarbazepin

58. PP2400123140 - Perindopril arginine + Amlodipin

59. PP2400123141 - Perindopril arginine + Amlodipin

60. PP2400123142 - Perindopril arginine + Amlodipin

61. PP2400123143 - Perindopril arginine + Amlodipin

62. PP2400123144 - Perindopril arginine + Amlodipin

63. PP2400123145 - Perindopril arginine + Indapamid + Amlodipin

64. PP2400123146 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin

65. PP2400123172 - Prasugrel

66. PP2400123183 - Progesteron

67. PP2400123187 - Propofol

68. PP2400123188 - Propofol

69. PP2400123221 - Rituximab

70. PP2400123241 - Sacubitril + Valsartan

71. PP2400123242 - Sacubitril + Valsartan

72. PP2400123243 - Sacubitril + Valsartan

73. PP2400123262 - Secukinumab

74. PP2400123271 - Simethicon

75. PP2400123279 - Somatropin

76. PP2400123318 - Thiamazol

77. PP2400123320 - Thiamazol

78. PP2400123324 - Ticagrelor

79. PP2400123330 - Tocilizumab

80. PP2400123331 - Tocilizumab

81. PP2400123352 - Trimetazidin dihydroclorid

82. PP2400123362 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

83. PP2400123365 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

84. PP2400123367 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván

85. PP2400123368 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus

86. PP2400123373 - Vắc xin phòng Thủy đậu

87. PP2400123374 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút

88. PP2400123375 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút

89. PP2400123376 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)

90. PP2400123377 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)

91. PP2400123379 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B

92. PP2400123382 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

93. PP2400123383 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp

94. PP2400123404 - Vildagliptin

95. PP2400123406 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

96. PP2400123409 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302662659
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122415 - Adapalen

2. PP2400123014 - Miconazol nitrat

3. PP2400123023 - Mometason furoat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302848371
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122877 - Kali clorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302975997
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400122620 - Cisatracurium

2. PP2400122636 - Colistin

3. PP2400122656 - Dexibuprofen

4. PP2400122933 - Linezolid

5. PP2400123034 - Moxifloxacin

6. PP2400123079 - Neostigmin metylsulfat

7. PP2400123089 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

8. PP2400123225 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303114528
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400122422 - Albumin

2. PP2400122423 - Albumin

3. PP2400123017 - Midazolam

4. PP2400123386 - Valproat natri

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303218830
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122471 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400122582 - Cefoperazon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303234399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122806 - Glimepirid

2. PP2400123138 - Perindopril + Indapamid

3. PP2400123391 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303246179
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400123000 - Metformin hydroclorid + Sitagliptin

2. PP2400123056 - Natri clorid

3. PP2400123115 - Paracetamol (Acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303248377
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122899 - Lercanidipin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303317510
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
160 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400122521 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

2. PP2400122694 - Doripenem

3. PP2400122752 - Ezetimibe + Simvastatin

4. PP2400123125 - Paracetamol + Methocarbamol

5. PP2400123261 - Saxagliptin

6. PP2400123312 - Tenofovir + Lamivudin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303330631
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122505 - Betamethason dipropionat + Clotrimazol

2. PP2400123177 - Prednison

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303418205
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
152 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122617 - Ciprofloxacin

2. PP2400122717 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303459402
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400122437 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2400122488 - Bacillus subtilis

3. PP2400122508 - Bezafibrat

4. PP2400122610 - Cilostazol

5. PP2400122611 - Cilostazol

6. PP2400122786 - Gabapentin

7. PP2400122976 - Mecobalamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303513667
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400122608 - Cilnidipin

2. PP2400122609 - Cilnidipin

3. PP2400122872 - Ivabradin

4. PP2400122948 - Losartan

5. PP2400123027 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

6. PP2400123030 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

7. PP2400123086 - Nicorandil

8. PP2400123139 - Perindopril

9. PP2400123273 - Sitagliptin

10. PP2400123405 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303609231
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122712 - Empagliflozin

2. PP2400122928 - Linagliptin

3. PP2400123275 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303646106
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
155 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400122455 - Amlodipin + Valsartan

2. PP2400122793 - Galantamin hydrobromid

3. PP2400123039 - Mupirocin

4. PP2400123407 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

5. PP2400123410 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid

6. PP2400123411 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303694357
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400122889 - Ketoprofen

2. PP2400122970 - Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon

3. PP2400122979 - Mequitazin

4. PP2400123010 - Metoprolol tartrat

5. PP2400123276 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303760507
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400122393 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400122609 - Cilnidipin

3. PP2400122811 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

4. PP2400123131 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303799399
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122460 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400122898 - Leflunomid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303923529
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
155 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2400122435 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400122499 - Betahistin

3. PP2400122516 - Bisoprolol fumarat

4. PP2400122562 - Carvedilol

5. PP2400122563 - Carvedilol

6. PP2400122564 - Carvedilol

7. PP2400122627 - Clopidogrel

8. PP2400122644 - Dapagliflozin

9. PP2400122724 - Eperison hydroclorid

10. PP2400122765 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2400122767 - Fexofenadin hydroclorid

12. PP2400122775 - Fluoxetin

13. PP2400122787 - Gabapentin

14. PP2400122871 - Ivabradin

15. PP2400122872 - Ivabradin

16. PP2400122928 - Linagliptin

17. PP2400122985 - Metformin hydroclorid

18. PP2400123304 - Telmisartan

19. PP2400123398 - Venlafaxin

20. PP2400123428 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303989103
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400122404 - Acid amin + glucose (+ điện giải)

2. PP2400122405 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

3. PP2400123069 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

4. PP2400123186 - Propofol

5. PP2400123249 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304026070
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400122433 - Allopurinol

2. PP2400122498 - Betahistin

3. PP2400122549 - Candesartan

4. PP2400122686 - Domperidon

5. PP2400123049 - Naproxen

6. PP2400123171 - Pramipexol

7. PP2400123251 - Sắt fumarat + Acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304124198
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400122535 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat

2. PP2400122637 - Colistin

3. PP2400122640 - Colistin

4. PP2400123248 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304153199
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122827 - Huyết thanh kháng uốn ván

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304164232
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122445 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2400122481 - Atorvastatin

3. PP2400122940 - Lisinopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304178796
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400123159 - Piracetam

2. PP2400123237 - Saccharomyces boulardii

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304373099
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122827 - Huyết thanh kháng uốn ván

2. PP2400123363 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

3. PP2400123371 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304528578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400122561 - Carbomer

2. PP2400122844 - Indomethacin

3. PP2400122906 - Levocetirizin

4. PP2400122953 - Loteprednol etabonat

5. PP2400123011 - Metoprolol tartrat

6. PP2400123012 - Metoprolol tartrat

7. PP2400123234 - Rupatadin

8. PP2400123235 - Rupatadin

9. PP2400123355 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304709937
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122689 - Donepezil hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304747121
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123206 - Rabeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304819721
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2400122461 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400122529 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2400122609 - Cilnidipin

4. PP2400122610 - Cilostazol

5. PP2400122689 - Donepezil hydroclorid

6. PP2400122902 - Levetiracetam

7. PP2400122951 - Losartan + Hydroclorothiazid

8. PP2400122976 - Mecobalamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305141781
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122491 - Baclofen

2. PP2400123313 - Tenofovir alafenamide

3. PP2400123357 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305483312
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122719 - Enalapril + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305758895
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122577 - Cefdinir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305804414
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122510 - Bilastin

2. PP2400123026 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305925578
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
155 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400122464 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400122530 - Calci carbonat + Vitamin D3

3. PP2400122602 - Cetirizin

4. PP2400122615 - Ciprofibrat

5. PP2400122654 - Desloratadin

6. PP2400122673 - Dioctahedral smectit

7. PP2400122675 - Diosmectit

8. PP2400122707 - Dutasterid

9. PP2400123190 - Propranolol hydroclorid

10. PP2400123207 - Racecadotril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306602280
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122773 - Fluorometholon

2. PP2400122879 - Kali iodid + Natri iodid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306711353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122645 - Dapagliflozin

2. PP2400123227 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0307159495
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122588 - Cefotiam

2. PP2400122748 - Ezetimib + Simvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308966519
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122871 - Ivabradin

2. PP2400123072 - Nebivolol

3. PP2400123437 - Zoledronic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309279702
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122722 - Entecavir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309379217
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122449 - Amlodipin + Losartan

2. PP2400122996 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309561353
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2400122451 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2400122515 - Bismuth subsalicylat

3. PP2400122517 - Bisoprolol fumarat

4. PP2400122564 - Carvedilol

5. PP2400122645 - Dapagliflozin

6. PP2400122671 - Diltiazem hydroclorid

7. PP2400122912 - Levodopa + Carbidopa

8. PP2400122950 - Losartan + Hydroclorothiazid

9. PP2400122993 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

10. PP2400122995 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

11. PP2400123074 - Nebivolol

12. PP2400123138 - Perindopril + Indapamid

13. PP2400123278 - Solifenacin succinate

14. PP2400123289 - Sucralfat

15. PP2400123433 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309590146
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400123195 - Quetiapin

2. PP2400123264 - Sertralin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309818305
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122394 - Aciclovir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309829522
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
151 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 36

1. PP2400122379 - Abirateron acetat

2. PP2400122478 - Apixaban

3. PP2400122481 - Atorvastatin

4. PP2400122512 - Bismuth

5. PP2400122536 - Calci lactat pentahydrat

6. PP2400122559 - Carbocistein

7. PP2400122580 - Cefixim

8. PP2400122612 - Cilostazol

9. PP2400122644 - Dapagliflozin

10. PP2400122679 - Diosmin

11. PP2400122690 - Donepezil hydroclorid

12. PP2400122738 - Esomeprazol

13. PP2400122750 - Ezetimibe

14. PP2400122771 - Flunarizin

15. PP2400122799 - Gliclazid

16. PP2400122823 - Guaiazulen + Dimethicon

17. PP2400122846 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

18. PP2400122905 - Levocetirizin

19. PP2400122928 - Linagliptin

20. PP2400122945 - L-Ornithin-L-aspartat

21. PP2400122963 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel

22. PP2400122970 - Magnesi hydroxyd + nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) + Simethicon

23. PP2400122985 - Metformin hydroclorid

24. PP2400122990 - Metformin hydroclorid

25. PP2400122997 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

26. PP2400123096 - Octreotid

27. PP2400123126 - Paracetamol + Methocarbamol

28. PP2400123178 - Pregabalin

29. PP2400123203 - Rabeprazol

30. PP2400123212 - Rebamipid

31. PP2400123223 - Rivaroxaban

32. PP2400123226 - Rivaroxaban

33. PP2400123265 - Sertralin

34. PP2400123272 - Sitagliptin

35. PP2400123291 - Sucralfat

36. PP2400123319 - Thiamazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309938345
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122783 - Fosfomycin

2. PP2400123328 - Tobramycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0309988480
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
170 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122860 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

2. PP2400122969 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

3. PP2400123208 - Ramipril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310211515
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400122415 - Adapalen

2. PP2400122773 - Fluorometholon

3. PP2400122879 - Kali iodid + Natri iodid

4. PP2400123065 - Natri hyaluronat

5. PP2400123066 - Natri hyaluronat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310228004
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123073 - Nebivolol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310349425
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122430 - Alfuzosin hydroclorid

2. PP2400123085 - Nicorandil

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310638120
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400122380 - Aceclofenac

2. PP2400122519 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

3. PP2400122983 - Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)

4. PP2400123224 - Rivaroxaban

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310823236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2400122451 - Amlodipin + Telmisartan

2. PP2400122454 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2400122595 - Ceftriaxon

4. PP2400122689 - Donepezil hydroclorid

5. PP2400122915 - Levofloxacin

6. PP2400122966 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

7. PP2400123117 - Paracetamol (Acetaminophen)

8. PP2400123120 - Paracetamol + Codein phosphat

9. PP2400123180 - Pregabalin

10. PP2400123288 - Sucralfat

11. PP2400123314 - Tenoxicam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310838761
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400123272 - Sitagliptin

2. PP2400123274 - Sitagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310976553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400122493 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2400122625 - Clobetasol propionat

3. PP2400123227 - Rivaroxaban

4. PP2400123429 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310982229
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400122463 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400122589 - Cefoxitin

3. PP2400122677 - Diosmin

4. PP2400122947 - Losartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310985237
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2400122791 - Galantamin

2. PP2400122920 - Levosulpirid

3. PP2400122921 - Levosulpirid

4. PP2400123198 - Quetiapin

5. PP2400123265 - Sertralin

6. PP2400123336 - Topiramat

7. PP2400123337 - Topiramat

8. PP2400123345 - Trazodon

9. PP2400123399 - Venlafaxin

10. PP2400123438 - Zopiclon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311028713
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122967 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311036601
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122638 - Colistin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311051649
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2400122552 - Candesartan + hydroclorothiazide

2. PP2400122560 - Carbocistein

3. PP2400122656 - Dexibuprofen

4. PP2400122718 - Enalapril + Hydroclorothiazid

5. PP2400122857 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

6. PP2400122859 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

7. PP2400122981 - Mesalazin (Mesalamin)

8. PP2400123048 - Naproxen

9. PP2400123124 - Paracetamol + Methocarbamol

10. PP2400123286 - Spironolacton

11. PP2400123293 - Sulfasalazin

12. PP2400123414 - Vitamin A + D

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311194365
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122444 - Amlodipin + Atorvastatin

2. PP2400122453 - Amlodipin + Valsartan

3. PP2400123127 - Paracetamol + Methocarbamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311197983
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122629 - Clotrimazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311557996
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122987 - Metformin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311683817
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400123127 - Paracetamol + Methocarbamol

2. PP2400123232 - Rosuvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311799579
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400122510 - Bilastin

2. PP2400122676 - Diosmin

3. PP2400123132 - Paroxetin

4. PP2400123211 - Rebamipid

5. PP2400123343 - Travoprost

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311961542
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122572 - Cefamandol

2. PP2400122584 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2400122636 - Colistin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311989386
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400123272 - Sitagliptin

2. PP2400123290 - Sucralfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312000164
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
165 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400122855 - Irbesartan

2. PP2400122897 - Latanoprost

3. PP2400122898 - Leflunomid

4. PP2400123103 - Ondansetron

5. PP2400123192 - Protamin sulfat

6. PP2400123277 - Solifenacin succinate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312108760
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123289 - Sucralfat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312124321
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400122526 - Calci carbonat + Calci gluconolactat

2. PP2400122871 - Ivabradin

3. PP2400122872 - Ivabradin

4. PP2400122961 - Magnesi aspartat + kali aspartat

5. PP2400123356 - Ursodeoxycholic acid

6. PP2400123422 - Vitamin B1 + B6 + B12

7. PP2400123428 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312147840
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400122413 - Acid Tiaprofenic

2. PP2400122473 - Amylase + lipase + protease

3. PP2400123002 - Methocarbamol

4. PP2400123295 - Sulpirid

5. PP2400123296 - Sultamicillin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312213243
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400122504 - Betamethason

2. PP2400122509 - Bilastin

3. PP2400122539 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)

4. PP2400122891 - Ketotifen

5. PP2400123160 - Piracetam

6. PP2400123246 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312387190
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122632 - Clotrimazol

2. PP2400122804 - Glimepirid

3. PP2400122937 - Linezolid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312401092
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400123019 - Mirtazapin

2. PP2400123359 - Ursodeoxycholic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312460161
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122574 - Cefazolin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312461951
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400122468 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400122523 - Bromhexin hydroclorid

3. PP2400122779 - Fluvastatin

4. PP2400122874 - Ivermectin

5. PP2400123244 - Salbutamol (sulfat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312492614
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400123084 - Nicardipin hydroclorid

2. PP2400123115 - Paracetamol (Acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312594302
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122555 - Capsaicin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312696382
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122427 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2400122443 - Amlodipin + Atorvastatin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312763053
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122639 - Colistin

2. PP2400123421 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313040113
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2400122490 - Baclofen

2. PP2400122546 - Calcitriol

3. PP2400122742 - Etodolac

4. PP2400122769 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400122806 - Glimepirid

6. PP2400122924 - Levothyroxin natri

7. PP2400122954 - Lovastatin

8. PP2400122977 - Meloxicam

9. PP2400123001 - Methocarbamol

10. PP2400123191 - Propylthiouracil (PTU)

11. PP2400123209 - Ramipril

12. PP2400123250 - Sắt Fumarat + Acid folic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313102867
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122419 - Aescin

2. PP2400122577 - Cefdinir

3. PP2400122754 - Famotidin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313142700
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 20

1. PP2400122503 - Betahistin

2. PP2400122533 - Calci folinat

3. PP2400122534 - Calci folinat

4. PP2400122625 - Clobetasol propionat

5. PP2400122688 - Domperidon

6. PP2400122882 - Kẽm gluconat

7. PP2400123071 - Nebivolol

8. PP2400123088 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

9. PP2400123101 - Olanzapin

10. PP2400123116 - Paracetamol (Acetaminophen)

11. PP2400123139 - Perindopril

12. PP2400123182 - Pregabalin

13. PP2400123224 - Rivaroxaban

14. PP2400123225 - Rivaroxaban

15. PP2400123227 - Rivaroxaban

16. PP2400123245 - Salbutamol (sulfat)

17. PP2400123273 - Sitagliptin

18. PP2400123275 - Sitagliptin

19. PP2400123289 - Sucralfat

20. PP2400123323 - Thiocolchicosid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313168762
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123025 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313218420
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122575 - Cefdinir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313286893
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122579 - Cefixim

2. PP2400123179 - Pregabalin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313290748
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400122418 - Aescin

2. PP2400122420 - Aescin

3. PP2400122450 - Amlodipin + Telmisartan

4. PP2400122812 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

5. PP2400122886 - Ketoprofen

6. PP2400122975 - Mecobalamin

7. PP2400123311 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313295030
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
155 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122585 - Cefoperazon + Sulbactam

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313299130
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 6

1. PP2400122396 - Aciclovir

2. PP2400122585 - Cefoperazon + Sulbactam

3. PP2400122801 - Glimepirid

4. PP2400123113 - Pantoprazol

5. PP2400123388 - Valsartan

6. PP2400123404 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313319676
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122601 - Celecoxib

2. PP2400122952 - Losartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313420362
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122645 - Dapagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313483718
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400122781 - Fluvastatin

2. PP2400122797 - Gemfibrozil

3. PP2400122861 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

4. PP2400122874 - Ivermectin

5. PP2400123122 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313515938
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122874 - Ivermectin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313560874
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123391 - Valsartan

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313574186
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122712 - Empagliflozin

2. PP2400123195 - Quetiapin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313688271
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123309 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313972490
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123405 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314033736
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122597 - Cefuroxim

2. PP2400123121 - Paracetamol + Codein phosphat

3. PP2400123129 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314089150
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122682 - Diosmin + Hesperidin

2. PP2400123360 - Ursodeoxycholic acid

3. PP2400123405 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314119045
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122379 - Abirateron acetat

2. PP2400123036 - Moxifloxacin

3. PP2400123397 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314228855
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122874 - Ivermectin

2. PP2400123276 - Sofosbuvir + Velpatasvir

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314247671
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122892 - Lacidipin

2. PP2400122949 - Losartan

3. PP2400123307 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314294752
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400122695 - Doripenem

2. PP2400122935 - Linezolid

3. PP2400123225 - Rivaroxaban

4. PP2400123401 - Verapamil hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314309624
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122513 - Bismuth

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314391643
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122510 - Bilastin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314545004
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122666 - Diclofenac natri

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314581820
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122712 - Empagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314699371
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122766 - Fexofenadin hydroclorid

2. PP2400122871 - Ivabradin

3. PP2400123179 - Pregabalin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314744987
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123070 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314967126
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400123411 - Vinpocetin

2. PP2400123412 - Vinpocetin

3. PP2400123415 - Vitamin A + D

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315012094
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122467 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400122576 - Cefdinir

3. PP2400123126 - Paracetamol + Methocarbamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315066082
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400122556 - Captopril + Hydroclorothiazid

2. PP2400122653 - Desloratadin

3. PP2400122809 - Glipizid

4. PP2400123063 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

5. PP2400123216 - Rilmenidine

6. PP2400123272 - Sitagliptin

7. PP2400123290 - Sucralfat

8. PP2400123411 - Vinpocetin

9. PP2400123423 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315069100
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122749 - Ezetimibe

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315086882
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
160 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2400122395 - Aciclovir

2. PP2400122695 - Doripenem

3. PP2400122833 - Imatinib

4. PP2400122873 - Ivabradin

5. PP2400122936 - Linezolid

6. PP2400122938 - Linezolid

7. PP2400122955 - Lovastatin

8. PP2400123045 - N-acetylcystein

9. PP2400123076 - Nefopam hydroclorid

10. PP2400123130 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

11. PP2400123263 - Sertralin

12. PP2400123344 - Travoprost + Timolol

13. PP2400123400 - Venlafaxin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315292892
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400122608 - Cilnidipin

2. PP2400122609 - Cilnidipin

3. PP2400122656 - Dexibuprofen

4. PP2400123210 - Ramipril

5. PP2400123273 - Sitagliptin

6. PP2400123275 - Sitagliptin

7. PP2400123439 - Zopiclon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315345209
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122917 - Levofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315469620
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123396 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315549643
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122730 - Erythropoietin alpha

2. PP2400122732 - Erythropoietin alpha

3. PP2400123255 - Sắt sucrose (hay dextran)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315579158
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2400122574 - Cefazolin

2. PP2400122608 - Cilnidipin

3. PP2400122609 - Cilnidipin

4. PP2400122929 - Linagliptin

5. PP2400123139 - Perindopril

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315647760
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
170 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122640 - Colistin

2. PP2400122991 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

3. PP2400123393 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315654422
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122608 - Cilnidipin

2. PP2400122609 - Cilnidipin

3. PP2400122653 - Desloratadin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315667580
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122865 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315680172
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400123224 - Rivaroxaban

2. PP2400123227 - Rivaroxaban

3. PP2400123395 - Vancomycin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315681994
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123260 - Saxagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315711984
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2400122406 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

2. PP2400122480 - Atorvastatin

3. PP2400122547 - Candesartan

4. PP2400122659 - Diacerein

5. PP2400122709 - Ebastin

6. PP2400122728 - Ertapenem

7. PP2400123326 - Tigecyclin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315820729
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122615 - Ciprofibrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315917544
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122579 - Cefixim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315924252
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123126 - Paracetamol + Methocarbamol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0315961342
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122645 - Dapagliflozin

2. PP2400122766 - Fexofenadin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316029735
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122538 - Calci lactat pentahydrat

2. PP2400122907 - Levocetirizin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316214382
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400122392 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2400122569 - Cefaclor

3. PP2400123127 - Paracetamol + Methocarbamol

4. PP2400123302 - Teicoplanin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316222859
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122798 - Gliclazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316299146
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122637 - Colistin

2. PP2400122758 - Fenofibrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316395019
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122943 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316417470
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
165 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 70

1. PP2400122386 - Acetyl leucin

2. PP2400122400 - Acid amin

3. PP2400122408 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)

4. PP2400122416 - Adapalen

5. PP2400122428 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

6. PP2400122475 - Apalutamide

7. PP2400122522 - Brinzolamid + Timolol

8. PP2400122541 - Calcipotriol + Betamethason

9. PP2400122542 - Calcipotriol + Betamethason

10. PP2400122558 - Carbetocin

11. PP2400122624 - Citrullin malat

12. PP2400122649 - Degarelix

13. PP2400122650 - Degarelix

14. PP2400122651 - Dequalinium clorid

15. PP2400122652 - Desfluran

16. PP2400122674 - Diosmectit

17. PP2400122701 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

18. PP2400122703 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

19. PP2400122705 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

20. PP2400122713 - Empagliflozin + Linagliptin

21. PP2400122715 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

22. PP2400122716 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid

23. PP2400122741 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)

24. PP2400122776 - Flurbiprofen

25. PP2400122784 - Fusidic acid + Betamethason (valerat, dipropionat)

26. PP2400122785 - Fusidic acid + Hydrocortison

27. PP2400122830 - Idarucizumab

28. PP2400122831 - Imatinib

29. PP2400122832 - Imatinib

30. PP2400122833 - Imatinib

31. PP2400122845 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

32. PP2400122848 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (Degludec và Aspart)

33. PP2400122849 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn

34. PP2400122851 - Insulin trộn (70/30)

35. PP2400122853 - Insulin trộn (70/30)

36. PP2400122875 - Kali clorid

37. PP2400122884 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat

38. PP2400122936 - Linezolid

39. PP2400122939 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)

40. PP2400122957 - Lynestrenol

41. PP2400122958 - Macrogol

42. PP2400122959 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid

43. PP2400122987 - Metformin hydroclorid

44. PP2400122990 - Metformin hydroclorid

45. PP2400123050 - Natri Carboxymethylcellulose (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose (high viscosity)+ Glycerin

46. PP2400123051 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)

47. PP2400123052 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin

48. PP2400123075 - Nefopam hydroclorid

49. PP2400123082 - Nhũ dịch lipid

50. PP2400123083 - Nicardipin hydroclorid

51. PP2400123089 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

52. PP2400123120 - Paracetamol + Codein phosphat

53. PP2400123163 - Polyethylen glycol + Propylen glycol

54. PP2400123165 - Povidon Iodin

55. PP2400123176 - Prednisolon acetat

56. PP2400123187 - Propofol

57. PP2400123236 - Saccharomyces boulardii

58. PP2400123239 - Saccharomyces boulardii

59. PP2400123253 - Sắt protein succinylat

60. PP2400123258 - Sắt sulfat + Folic acid

61. PP2400123267 - Sevofluran

62. PP2400123301 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali

63. PP2400123316 - Terlipressin

64. PP2400123335 - Tolvaptan

65. PP2400123343 - Travoprost

66. PP2400123347 - Trimebutin maleat

67. PP2400123353 - Triptorelin

68. PP2400123354 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid

69. PP2400123386 - Valproat natri

70. PP2400123413 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316446873
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123122 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316567589
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400122415 - Adapalen

2. PP2400122468 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2400122479 - Atenolol

4. PP2400122548 - Candesartan

5. PP2400122770 - Flunarizin

6. PP2400122780 - Fluvastatin

7. PP2400122950 - Losartan + Hydroclorothiazid

8. PP2400123148 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

9. PP2400123439 - Zopiclon

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316681940
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2400122812 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid

2. PP2400122886 - Ketoprofen

3. PP2400122975 - Mecobalamin

4. PP2400123311 - Telmisartan + hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316747020
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122634 - Colchicin

2. PP2400123295 - Sulpirid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0316814125
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122429 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

2. PP2400122539 - Calci-3-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-4-methyl-2-oxo-vaerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci -3-methyl-2-oxo-butyrate+ Calci-DL-2-hydroxyl-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-Threonin +L-trytophan + L-histidin +L-tyrosin (tương ứng trong 1 viên chứa: Nitơ toàn phần 36mg; Ca toàn phần 50mg)

3. PP2400122693 - Dopamin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317111936
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122976 - Mecobalamin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317278519
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122645 - Dapagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317574109
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122794 - Ganciclovir

2. PP2400123134 - Pegfilgrastim

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0317640785
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122892 - Lacidipin

2. PP2400123307 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102077
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122645 - Dapagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400102091
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2400122439 - Amitriptylin hydroclorid

2. PP2400122557 - Carbamazepin

3. PP2400122622 - Citalopram

4. PP2400122644 - Dapagliflozin

5. PP2400122787 - Gabapentin

6. PP2400122825 - Haloperidol

7. PP2400122883 - Kẽm gluconat

8. PP2400122903 - Levetiracetam

9. PP2400123016 - Midazolam

10. PP2400123035 - Moxifloxacin

11. PP2400123150 - Phenobarbital

12. PP2400123152 - Phenytoin

13. PP2400123197 - Quetiapin

14. PP2400123203 - Rabeprazol

15. PP2400123211 - Rebamipid

16. PP2400123385 - Valproat natri

17. PP2400123387 - Valproat natri

18. PP2400123426 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0500465187
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122819 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

2. PP2400122820 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600206147
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122851 - Insulin trộn (70/30)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600337774
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2400122465 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400122497 - Benzylpenicilin

3. PP2400122532 - Calci clorid

4. PP2400122533 - Calci folinat

5. PP2400122534 - Calci folinat

6. PP2400122583 - Cefoperazon

7. PP2400122587 - Cefotaxim

8. PP2400122597 - Cefuroxim

9. PP2400122740 - Ethambutol

10. PP2400122836 - Imipenem + Cilastatin

11. PP2400122919 - Levofloxacin

12. PP2400122980 - Meropenem

13. PP2400123035 - Moxifloxacin

14. PP2400123036 - Moxifloxacin

15. PP2400123057 - Natri clorid

16. PP2400123104 - Ondansetron

17. PP2400123126 - Paracetamol + Methocarbamol

18. PP2400123155 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh

19. PP2400123156 - Piperacillin + Tazobactam

20. PP2400123158 - Piracetam

21. PP2400123209 - Ramipril

22. PP2400123327 - Tobramycin

23. PP2400123340 - Tranexamic acid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0900838517
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122645 - Dapagliflozin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1100112319
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400122388 - Acetyl leucin

2. PP2400122432 - Alimemazin

3. PP2400122604 - Cetirizin

4. PP2400122658 - Dextromethorphan HBr

5. PP2400122687 - Domperidon

6. PP2400122698 - Drotaverin clohydrat

7. PP2400122736 - Esomeprazol

8. PP2400123126 - Paracetamol + Methocarbamol

9. PP2400123129 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1100707517
Province/City
Tây Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400122395 - Aciclovir

2. PP2400122753 - Ezetimibe + Simvastatin

3. PP2400122893 - Lacidipin

4. PP2400122956 - Lovastatin

5. PP2400122966 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

6. PP2400122968 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

7. PP2400122982 - Mesalazin (Mesalamin)

8. PP2400123114 - Pantoprazol

9. PP2400123260 - Saxagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1300382591
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2400122438 - Aminophylin

2. PP2400122448 - Amlodipin + Lisinopril

3. PP2400122485 - Bacillus claussii

4. PP2400122653 - Desloratadin

5. PP2400122806 - Glimepirid

6. PP2400122832 - Imatinib

7. PP2400122910 - Levodopa + Carbidopa

8. PP2400122960 - Magnesi aspartat + kali aspartat

9. PP2400123220 - Risperidon

10. PP2400123334 - Tolperison hydroclorid

11. PP2400123390 - Valsartan

12. PP2400123405 - Vildagliptin

13. PP2400123412 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400384433
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122458 - Amoxicilin

2. PP2400122462 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1400460395
Province/City
Đồng Tháp
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122772 - Flunarizin

2. PP2400122800 - Gliclazid

3. PP2400122972 - Malva purpurea + camphomonobromid + xanh methylen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1600699279
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 52

1. PP2400122381 - Acenocoumarol

2. PP2400122382 - Acenocoumarol

3. PP2400122391 - Acetylsalicylic acid

4. PP2400122425 - Alendronat

5. PP2400122429 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

6. PP2400122493 - Bambuterol hydroclorid

7. PP2400122518 - Bisoprolol fumarat

8. PP2400122608 - Cilnidipin

9. PP2400122625 - Clobetasol propionat

10. PP2400122688 - Domperidon

11. PP2400122692 - Donepezil hydroclorid

12. PP2400122744 - Etoricoxib

13. PP2400122761 - Fenofibrat

14. PP2400122782 - Folic acid (vitamin B9)

15. PP2400122789 - Gabapentin

16. PP2400122792 - Galantamin

17. PP2400122803 - Glimepirid

18. PP2400122808 - Glimepirid

19. PP2400122854 - Irbesartan

20. PP2400122856 - Irbesartan

21. PP2400122858 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

22. PP2400122869 - Itoprid

23. PP2400122872 - Ivabradin

24. PP2400122882 - Kẽm gluconat

25. PP2400122900 - Lercanidipin hydroclorid

26. PP2400122904 - Levetiracetam

27. PP2400122929 - Linagliptin

28. PP2400122935 - Linezolid

29. PP2400122941 - Lisinopril

30. PP2400122942 - Lisinopril

31. PP2400122948 - Losartan

32. PP2400123021 - Mirtazapin

33. PP2400123044 - N-acetylcystein

34. PP2400123093 - Nystatin

35. PP2400123099 - Ofloxacin

36. PP2400123118 - Paracetamol (Acetaminophen)

37. PP2400123147 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

38. PP2400123161 - Piracetam

39. PP2400123175 - Pravastatin

40. PP2400123182 - Pregabalin

41. PP2400123219 - Risedronat natri

42. PP2400123231 - Rosuvastatin

43. PP2400123273 - Sitagliptin

44. PP2400123275 - Sitagliptin

45. PP2400123305 - Telmisartan

46. PP2400123348 - Trimebutin maleat

47. PP2400123360 - Ursodeoxycholic acid

48. PP2400123390 - Valsartan

49. PP2400123394 - Valsartan + Hydroclorothiazid

50. PP2400123420 - Vitamin B1 + B6 + B12

51. PP2400123432 - Vitamin C

52. PP2400123436 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1602003320
Province/City
An Giang
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122483 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1800156801
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2400122492 - Bambuterol hydroclorid

2. PP2400122499 - Betahistin

3. PP2400122511 - Bisacodyl

4. PP2400122765 - Fexofenadin hydroclorid

5. PP2400122767 - Fexofenadin hydroclorid

6. PP2400122799 - Gliclazid

7. PP2400122802 - Glimepirid

8. PP2400122868 - Itoprid

9. PP2400122880 - Kẽm Gluconat

10. PP2400122881 - Kẽm gluconat

11. PP2400122985 - Metformin hydroclorid

12. PP2400122986 - Metformin hydroclorid

13. PP2400122992 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

14. PP2400122994 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid

15. PP2400123038 - Moxifloxacin

16. PP2400123064 - Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid + Glucose khan

17. PP2400123123 - Paracetamol + Ibuprofen

18. PP2400123222 - Rivaroxaban

19. PP2400123226 - Rivaroxaban

20. PP2400123333 - Tolperison hydroclorid

21. PP2400123426 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801310157
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122554 - Capecitabin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801476924
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122495 - Beclometason dipropionat

2. PP2400122870 - Ivabradin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801589967
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123102 - Omeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801612912
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122579 - Cefixim

2. PP2400123179 - Pregabalin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1801681842
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122874 - Ivermectin

2. PP2400123293 - Sulfasalazin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1900336438
Province/City
Cà Mau
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
152 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122468 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400122918 - Levofloxacin

3. PP2400123205 - Rabeprazol

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2100274872
Province/City
Vĩnh Long
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2400122434 - Alpha chymotrypsin

2. PP2400122587 - Cefotaxim

3. PP2400122597 - Cefuroxim

4. PP2400122606 - Chlorpheniramin maleat

5. PP2400122628 - Clopidogrel

6. PP2400122658 - Dextromethorphan HBr

7. PP2400122772 - Flunarizin

8. PP2400122808 - Glimepirid

9. PP2400122987 - Metformin hydroclorid

10. PP2400123027 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

11. PP2400123030 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

12. PP2400123181 - Pregabalin

13. PP2400123182 - Pregabalin

14. PP2400123190 - Propranolol hydroclorid

15. PP2400123305 - Telmisartan

16. PP2400123427 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

17. PP2400123436 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2200369207
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122514 - Bismuth subsalicylat

2. PP2400122867 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

3. PP2400122986 - Metformin hydroclorid

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500228415
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2400122381 - Acenocoumarol

2. PP2400122382 - Acenocoumarol

3. PP2400122384 - Acetyl leucin

4. PP2400122417 - Adenosin

5. PP2400122482 - Atropin sulfat

6. PP2400122532 - Calci clorid

7. PP2400122533 - Calci folinat

8. PP2400122534 - Calci folinat

9. PP2400122645 - Dapagliflozin

10. PP2400122655 - Dexamethason

11. PP2400122684 - Diphenhydramin hydroclorid

12. PP2400122697 - Drotaverin clohydrat

13. PP2400122712 - Empagliflozin

14. PP2400122737 - Esomeprazol

15. PP2400122822 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

16. PP2400122876 - Kali clorid

17. PP2400122946 - L-Ornithin-L-aspartat

18. PP2400123008 - Metoclopramid

19. PP2400123088 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

20. PP2400123095 - Octreotid

21. PP2400123115 - Paracetamol (Acetaminophen)

22. PP2400123340 - Tranexamic acid

23. PP2400123397 - Vancomycin

24. PP2400123416 - Vitamin B1

25. PP2400123435 - Vitamin E

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2500268633
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123411 - Vinpocetin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3300101406
Province/City
Huế
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400122609 - Cilnidipin

2. PP2400122631 - Clotrimazol

3. PP2400122675 - Diosmectit

4. PP2400122929 - Linagliptin

5. PP2400123210 - Ramipril

6. PP2400123231 - Rosuvastatin

7. PP2400123292 - Sulfadiazin bạc

8. PP2400123420 - Vitamin B1 + B6 + B12

9. PP2400123427 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3600510960
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 21

1. PP2400122397 - Acid amin

2. PP2400122490 - Baclofen

3. PP2400122564 - Carvedilol

4. PP2400122609 - Cilnidipin

5. PP2400122692 - Donepezil hydroclorid

6. PP2400122744 - Etoricoxib

7. PP2400122900 - Lercanidipin hydroclorid

8. PP2400122929 - Linagliptin

9. PP2400122990 - Metformin hydroclorid

10. PP2400123021 - Mirtazapin

11. PP2400123027 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

12. PP2400123030 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

13. PP2400123181 - Pregabalin

14. PP2400123182 - Pregabalin

15. PP2400123224 - Rivaroxaban

16. PP2400123227 - Rivaroxaban

17. PP2400123273 - Sitagliptin

18. PP2400123275 - Sitagliptin

19. PP2400123360 - Ursodeoxycholic acid

20. PP2400123390 - Valsartan

21. PP2400123405 - Vildagliptin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3603379898
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400123419 - Vitamin B1 + B6 + B12

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4100259564
Province/City
Gia Lai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 23

1. PP2400122472 - Ampicilin + Sulbactam

2. PP2400122487 - Bacillus subtilis

3. PP2400122583 - Cefoperazon

4. PP2400122587 - Cefotaxim

5. PP2400122591 - Ceftazidim

6. PP2400122645 - Dapagliflozin

7. PP2400122671 - Diltiazem hydroclorid

8. PP2400122685 - Docetaxel

9. PP2400122696 - Doxorubicin hydroclorid

10. PP2400122800 - Gliclazid

11. PP2400122863 - Irinotecan hydroclorid

12. PP2400122895 - Lactobacillus acidophilus

13. PP2400122914 - Levofloxacin

14. PP2400122944 - L-Ornithin-L-aspartat

15. PP2400122980 - Meropenem

16. PP2400123004 - Methotrexat

17. PP2400123107 - Oxaliplatin

18. PP2400123109 - Oxaliplatin

19. PP2400123156 - Piperacillin + Tazobactam

20. PP2400123257 - Sắt sulfat + Folic acid

21. PP2400123325 - Ticarcilin + acid clavulanic

22. PP2400123422 - Vitamin B1 + B6 + B12

23. PP2400123429 - Vitamin C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4200562765
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 43

1. PP2400122388 - Acetyl leucin

2. PP2400122391 - Acetylsalicylic acid

3. PP2400122432 - Alimemazin

4. PP2400122434 - Alpha chymotrypsin

5. PP2400122442 - Amlodipin

6. PP2400122500 - Betahistin

7. PP2400122518 - Bisoprolol fumarat

8. PP2400122600 - Celecoxib

9. PP2400122604 - Cetirizin

10. PP2400122606 - Chlorpheniramin maleat

11. PP2400122614 - Cinnarizin

12. PP2400122619 - Ciprofloxacin

13. PP2400122628 - Clopidogrel

14. PP2400122656 - Dexibuprofen

15. PP2400122661 - Diacerein

16. PP2400122687 - Domperidon

17. PP2400122698 - Drotaverin clohydrat

18. PP2400122725 - Eperison hydroclorid

19. PP2400122736 - Esomeprazol

20. PP2400122744 - Etoricoxib

21. PP2400122764 - Fexofenadin hydroclorid

22. PP2400122768 - Fexofenadin hydroclorid

23. PP2400122789 - Gabapentin

24. PP2400122803 - Glimepirid

25. PP2400122808 - Glimepirid

26. PP2400122854 - Irbesartan

27. PP2400122908 - Levocetirizin

28. PP2400122916 - Levofloxacin

29. PP2400122922 - Levosulpirid

30. PP2400122965 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd

31. PP2400123044 - N-acetylcystein

32. PP2400123099 - Ofloxacin

33. PP2400123118 - Paracetamol (Acetaminophen)

34. PP2400123119 - Paracetamol + Codein phosphat

35. PP2400123147 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin

36. PP2400123161 - Piracetam

37. PP2400123181 - Pregabalin

38. PP2400123284 - Spiramycin + Metronidazol

39. PP2400123305 - Telmisartan

40. PP2400123321 - Thiamazol

41. PP2400123323 - Thiocolchicosid

42. PP2400123432 - Vitamin C

43. PP2400123436 - Vitamin PP

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4201563553
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122571 - Cefalexin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn4500200808
Province/City
Khánh Hòa
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400122466 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2400122618 - Ciprofloxacin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6000706406
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2400123059 - Natri clorid

2. PP2400123115 - Paracetamol (Acetaminophen)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6001509993
Province/City
Đắk Lắk
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400122919 - Levofloxacin

2. PP2400123073 - Nebivolol

3. PP2400123303 - Teicoplanin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn6300328522
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122874 - Ivermectin

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vnz000019802
Province/City
Đồng Nai
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2400122631 - Clotrimazol

Views: 60
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second