Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400082977 | Lidocain hydroclodrid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 90 | 40.922.242 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400082979 | Diclofenac | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 102.025.580 | 102.025.580 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 186.807.400 | 186.807.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 179.622.500 | 179.622.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 186.807.400 | 186.807.400 | 0 | |||
| 3 | PP2400082980 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 38.070.000 | 38.070.000 | 0 |
| 4 | PP2400082981 | Meloxicam | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 93.203.420 | 93.203.420 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 97.558.720 | 97.558.720 | 0 | |||
| 5 | PP2400082982 | Meloxicam | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 481.338.000 | 481.338.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 491.211.600 | 491.211.600 | 0 | |||
| 6 | PP2400082983 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 87.788.321 | 120 | 593.280.000 | 593.280.000 | 0 |
| 7 | PP2400082984 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 101.764.400 | 101.764.400 | 0 |
| 8 | PP2400082985 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 296.149.600 | 296.149.600 | 0 |
| 9 | PP2400082986 | Meloxicam | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 210.659.400 | 210.659.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 334.380.000 | 334.380.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 334.380.000 | 334.380.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 501.570.000 | 501.570.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400082987 | Paracetamol | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 198.708.537 | 120 | 2.426.129.000 | 2.426.129.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 161.439.404 | 120 | 2.426.129.000 | 2.426.129.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 73.819.550 | 120 | 2.298.438.000 | 2.298.438.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400082988 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 262.250.366 | 262.250.366 | 0 |
| 12 | PP2400082989 | Paracetamol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 165.087.730 | 165.087.730 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 114.152.126 | 114.152.126 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 108.716.310 | 108.716.310 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 171.127.525 | 171.127.525 | 0 | |||
| 13 | PP2400082990 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 465.827.200 | 465.827.200 | 0 |
| 14 | PP2400082991 | Paracetamol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 267.928.500 | 267.928.500 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 373.275.000 | 373.275.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 270.002.250 | 270.002.250 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 93.000.000 | 120 | 261.292.500 | 261.292.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 282.030.000 | 282.030.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400082992 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 80.000.000 | 121 | 2.415.360.000 | 2.415.360.000 | 0 |
| 16 | PP2400082993 | Paracetamol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 67.213.000 | 120 | 1.512.280.000 | 1.512.280.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 198.708.537 | 120 | 1.580.332.600 | 1.580.332.600 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 120.000.000 | 120 | 2.192.806.000 | 2.192.806.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400082994 | Paracetamol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 657.072.000 | 657.072.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 707.616.000 | 707.616.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 954.720.000 | 954.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 651.456.000 | 651.456.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 572.832.000 | 572.832.000 | 0 | |||
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 24.035.875 | 120 | 763.776.000 | 763.776.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 90 | 485.000.000 | 210 | 561.600.000 | 561.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 1.010.880.000 | 1.010.880.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 99.468.260 | 130 | 780.624.000 | 780.624.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 859.248.000 | 859.248.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 120.000.000 | 120 | 1.291.680.000 | 1.291.680.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 606.528.000 | 606.528.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 982.800.000 | 982.800.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400082995 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 188.496.000 | 188.496.000 | 0 |
| 19 | PP2400082996 | Paracetamol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 241.486.000 | 241.486.000 | 0 |
| 20 | PP2400082997 | Paracetamol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 67.213.000 | 120 | 249.826.500 | 249.826.500 | 0 |
| 21 | PP2400082998 | Paracetamol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 500.142.500 | 500.142.500 | 0 |
| 22 | PP2400082999 | Paracetamol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 90 | 26.164.800 | 120 | 909.960.000 | 909.960.000 | 0 |
| 23 | PP2400083000 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 862.863.750 | 862.863.750 | 0 |
| 24 | PP2400083001 | Paracetamol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 1.026.480.150 | 1.026.480.150 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 1.420.287.000 | 1.420.287.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 1.032.936.000 | 1.032.936.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 949.009.950 | 949.009.950 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 90 | 485.000.000 | 210 | 1.000.656.750 | 1.000.656.750 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 99.468.260 | 130 | 1.020.024.300 | 1.020.024.300 | 0 | |||
| 25 | PP2400083002 | Paracetamol | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 93.000.000 | 120 | 16.020.000 | 16.020.000 | 0 |
| 26 | PP2400083003 | Paracetamol + Tramadol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 405.490.800 | 405.490.800 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 93.000.000 | 120 | 410.911.800 | 410.911.800 | 0 | |||
| 27 | PP2400083004 | Piroxicam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 39.198.912 | 130 | 83.720.000 | 83.720.000 | 0 |
| 28 | PP2400083005 | Piroxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 19.698.250 | 19.698.250 | 0 |
| 29 | PP2400083006 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 324.100.000 | 324.100.000 | 0 |
| 30 | PP2400083007 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 44.000.000 | 130 | 175.750.000 | 175.750.000 | 0 |
| 31 | PP2400083008 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 147.899.300 | 147.899.300 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 165.935.800 | 165.935.800 | 0 | |||
| 32 | PP2400083009 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 52.776.000 | 52.776.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 56.074.500 | 56.074.500 | 0 | |||
| 33 | PP2400083010 | Loratadin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 90 | 1.326.511 | 120 | 54.413.050 | 54.413.050 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 90 | 6.753.011 | 120 | 54.859.340 | 54.859.340 | 0 | |||
| 34 | PP2400083011 | Loratadin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 68.205.150 | 68.205.150 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 140.575.500 | 140.575.500 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 142.658.100 | 142.658.100 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 64.560.600 | 64.560.600 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 22.300.000 | 130 | 86.427.900 | 86.427.900 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 65.601.900 | 65.601.900 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 66.122.550 | 66.122.550 | 0 | |||
| 35 | PP2400083012 | Mebendazol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 57.491.280 | 57.491.280 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 61.597.800 | 61.597.800 | 0 | |||
| 36 | PP2400083013 | Amoxicilin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 90 | 5.654.740 | 120 | 272.090.000 | 272.090.000 | 0 |
| 37 | PP2400083014 | Amoxicilin | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 90 | 47.639.095 | 120 | 2.821.175.000 | 2.821.175.000 | 0 |
| 38 | PP2400083015 | Amoxicilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 1.510.904.850 | 1.510.904.850 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 1.167.768.950 | 1.167.768.950 | 0 | |||
| 39 | PP2400083016 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 86.753.700 | 86.753.700 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 85.387.500 | 85.387.500 | 0 | |||
| 40 | PP2400083017 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 1.181.103.630 | 1.181.103.630 | 0 |
| 41 | PP2400083018 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 377.878.410 | 377.878.410 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 380.567.200 | 380.567.200 | 0 | |||
| 42 | PP2400083019 | Amoxicilin + acid Clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 90 | 485.000.000 | 210 | 722.753.700 | 722.753.700 | 0 |
| 43 | PP2400083020 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 1.635.143.895 | 1.635.143.895 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 90 | 485.000.000 | 210 | 1.627.510.170 | 1.627.510.170 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 1.653.973.750 | 1.653.973.750 | 0 | |||
| 44 | PP2400083021 | Amoxicilin + acid Clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 6.988.665.000 | 6.988.665.000 | 0 |
| 45 | PP2400083022 | Amoxicilin + acid Clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 3.686.337.270 | 3.686.337.270 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 90 | 485.000.000 | 210 | 3.693.429.790 | 3.693.429.790 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 3.700.522.310 | 3.700.522.310 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 3.966.491.810 | 3.966.491.810 | 0 | |||
| 46 | PP2400083024 | Cefalexin | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 90 | 485.000.000 | 210 | 931.304.040 | 931.304.040 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 934.845.120 | 934.845.120 | 0 | |||
| 47 | PP2400083025 | Cefotaxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 1.771.585.200 | 1.771.585.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 1.928.110.800 | 1.928.110.800 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 1.773.618.000 | 1.773.618.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 1.867.465.600 | 1.867.465.600 | 0 | |||
| 48 | PP2400083026 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 198.708.537 | 120 | 2.785.600.000 | 2.785.600.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 90 | 83.000.000 | 120 | 2.727.102.400 | 2.727.102.400 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 2.775.711.120 | 2.775.711.120 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 2.755.236.960 | 2.755.236.960 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 2.729.888.000 | 2.729.888.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400083027 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 594.024.816 | 594.024.816 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 579.230.025 | 579.230.025 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 580.439.662 | 580.439.662 | 0 | |||
| 50 | PP2400083028 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 3.578.178.240 | 3.578.178.240 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 4.125.633.200 | 4.125.633.200 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 90 | 485.000.000 | 210 | 3.529.270.160 | 3.529.270.160 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 3.608.154.160 | 3.608.154.160 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 90 | 261.287.312 | 120 | 3.608.154.160 | 3.608.154.160 | 0 | |||
| 51 | PP2400083029 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 5.538.440.124 | 5.538.440.124 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 6.385.811.695 | 6.385.811.695 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 90 | 485.000.000 | 210 | 5.462.738.341 | 5.462.738.341 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 5.584.837.991 | 5.584.837.991 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 90 | 261.287.312 | 120 | 5.584.837.991 | 5.584.837.991 | 0 | |||
| 52 | PP2400083030 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 198.708.537 | 120 | 429.065.000 | 429.065.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 100.099.045 | 120 | 443.271.500 | 443.271.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 428.821.050 | 428.821.050 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 429.710.750 | 429.710.750 | 0 | |||
| 53 | PP2400083031 | Meropenem* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 198.708.537 | 120 | 1.565.000.000 | 1.565.000.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 100.099.045 | 120 | 1.582.528.000 | 1.582.528.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 1.595.924.400 | 1.595.924.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 1.560.211.100 | 1.560.211.100 | 0 | |||
| 54 | PP2400083032 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 5.403.636.000 | 5.403.636.000 | 0 |
| 55 | PP2400083033 | Amikacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 198.708.537 | 120 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 148.230.000 | 148.230.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400083035 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 219.691.644 | 219.691.644 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 223.097.716 | 223.097.716 | 0 | |||
| 57 | PP2400083036 | Metronidazol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 161.439.404 | 120 | 293.595.000 | 293.595.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 265.029.000 | 265.029.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 124.704.030 | 120 | 288.834.000 | 288.834.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400083037 | Metronidazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 644.833.200 | 644.833.200 | 0 |
| 59 | PP2400083038 | Clindamycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 19.984.350 | 19.984.350 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 19.749.240 | 19.749.240 | 0 | |||
| 60 | PP2400083040 | Clindamycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 12.006.000 | 12.006.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 11.816.250 | 11.816.250 | 0 | |||
| 61 | PP2400083041 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 205.275.000 | 205.275.000 | 0 |
| 62 | PP2400083042 | Azithromycin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 201.533.640 | 201.533.640 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 207.846.000 | 207.846.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 30.000.000 | 120 | 201.687.600 | 201.687.600 | 0 | |||
| 63 | PP2400083044 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 359.333.700 | 359.333.700 | 0 |
| 64 | PP2400083045 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 165.597.600 | 165.597.600 | 0 |
| 65 | PP2400083046 | Ciprofloxacin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 22.300.000 | 130 | 26.694.300 | 26.694.300 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 26.059.980 | 26.059.980 | 0 | |||
| 66 | PP2400083047 | Ciprofloxacin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 745.153.500 | 745.153.500 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 771.680.000 | 771.680.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 764.583.300 | 764.583.300 | 0 | |||
| 67 | PP2400083048 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 261.173.000 | 261.173.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 261.173.000 | 261.173.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400083049 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 159.547.700 | 159.547.700 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 159.216.000 | 159.216.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400083050 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 794.155.050 | 794.155.050 | 0 |
| 70 | PP2400083051 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 198.708.537 | 120 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 161.439.404 | 120 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400083052 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 3.175.140 | 120 | 128.547.000 | 128.547.000 | 0 |
| 72 | PP2400083053 | Ofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 93.907.800 | 93.907.800 | 0 |
| 73 | PP2400083054 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 23.323.000 | 23.323.000 | 0 |
| 74 | PP2400083056 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 76.616.800 | 76.616.800 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 76.616.800 | 76.616.800 | 0 | |||
| 75 | PP2400083057 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 90.020.000 | 90.020.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 90 | 37.000.000 | 120 | 93.878.000 | 93.878.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400083058 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 120.000.000 | 120 | 493.900.000 | 493.900.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 538.800.000 | 538.800.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400083059 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 1.032.801.900 | 1.032.801.900 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 1.044.109.950 | 1.044.109.950 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 971.738.430 | 971.738.430 | 0 | |||
| 78 | PP2400083060 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 146.676.750 | 146.676.750 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 129.968.355 | 129.968.355 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 133.922.250 | 133.922.250 | 0 | |||
| 79 | PP2400083062 | Ketoconazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 88.678.800 | 88.678.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 87.271.200 | 87.271.200 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 88.650.648 | 88.650.648 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 88.678.800 | 88.678.800 | 0 | |||
| 80 | PP2400083063 | Tranexamic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 15.982.920 | 15.982.920 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 13.812.400 | 13.812.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 14.157.710 | 14.157.710 | 0 | |||
| 81 | PP2400083064 | Tranexamic acid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 90 | 14.093.305 | 120 | 165.550.000 | 165.550.000 | 0 |
| 82 | PP2400083065 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 150.765.640 | 150.765.640 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 95.500.000 | 120 | 143.542.560 | 143.542.560 | 0 | |||
| vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 90 | 3.154.317 | 120 | 147.190.000 | 147.190.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400083066 | Tranexamic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 129.992.290 | 129.992.290 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 116.963.450 | 116.963.450 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 118.888.165 | 118.888.165 | 0 | |||
| 84 | PP2400083067 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 124.704.030 | 120 | 5.446.919.000 | 5.446.919.000 | 0 |
| 85 | PP2400083068 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 307.792.800 | 307.792.800 | 0 |
| 86 | PP2400083069 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 527.017.050 | 527.017.050 | 0 |
| 87 | PP2400083070 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 58.961.250 | 58.961.250 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 58.087.750 | 58.087.750 | 0 | |||
| 88 | PP2400083071 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 60.967.500 | 60.967.500 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 90 | 32.778.628 | 120 | 60.967.500 | 60.967.500 | 0 | |||
| 89 | PP2400083072 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 1.182.829.200 | 1.182.829.200 | 0 |
| 90 | PP2400083073 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 39.198.912 | 130 | 9.878.000 | 9.878.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 120.000.000 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400083074 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 18.790.200 | 18.790.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 17.936.100 | 17.936.100 | 0 | |||
| 92 | PP2400083075 | Captopril | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 120.000.000 | 120 | 21.804.000 | 21.804.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 22.752.000 | 22.752.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400083076 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 77.984.500 | 77.984.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 72.312.900 | 72.312.900 | 0 | |||
| 94 | PP2400083078 | Enalapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 132.350.200 | 132.350.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 125.384.400 | 125.384.400 | 0 | |||
| 95 | PP2400083079 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 301.420.000 | 301.420.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 309.170.800 | 309.170.800 | 0 | |||
| 96 | PP2400083080 | Losartan | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 90 | 44.653.897 | 120 | 3.007.980.000 | 3.007.980.000 | 0 |
| 97 | PP2400083081 | Losartan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 893.326.500 | 893.326.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 879.791.250 | 879.791.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 866.256.000 | 866.256.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400083082 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 124.392.870 | 124.392.870 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 30.000.000 | 120 | 108.596.950 | 108.596.950 | 0 | |||
| 99 | PP2400083083 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 5.512.000 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 100 | PP2400083084 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 29.211.000 | 29.211.000 | 0 |
| 101 | PP2400083085 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 585.648.000 | 585.648.000 | 0 |
| 102 | PP2400083086 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 140.459.760 | 140.459.760 | 0 |
| 103 | PP2400083087 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 1.001.364.500 | 1.001.364.500 | 0 |
| 104 | PP2400083088 | Telmisartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 54.450.000 | 54.450.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 53.361.000 | 53.361.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 59.895.000 | 59.895.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400083090 | Dobutamin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 100.099.045 | 120 | 115.577.000 | 115.577.000 | 0 |
| 106 | PP2400083091 | Dobutamin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 51.480.000 | 51.480.000 | 0 |
| 107 | PP2400083092 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 1.654.502.400 | 1.654.502.400 | 0 |
| 108 | PP2400083093 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 70.821.073 | 120 | 1.513.421.000 | 1.513.421.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 1.519.241.850 | 1.519.241.850 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 1.559.987.800 | 1.559.987.800 | 0 | |||
| 109 | PP2400083094 | Atorvastatin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 90 | 40.687.462 | 120 | 558.600.000 | 558.600.000 | 0 |
| 110 | PP2400083096 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 746.330.100 | 746.330.100 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 715.659.000 | 715.659.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 775.297.250 | 775.297.250 | 0 | |||
| 111 | PP2400083097 | Atorvastatin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 614.272.500 | 614.272.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 614.272.500 | 614.272.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 605.370.000 | 605.370.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400083098 | Rosuvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 123.522.000 | 123.522.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 119.110.500 | 119.110.500 | 0 | |||
| 113 | PP2400083099 | Simvastatin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 167.297.000 | 167.297.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 167.297.000 | 167.297.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 169.870.800 | 169.870.800 | 0 | |||
| 114 | PP2400083100 | Clotrimazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 105.977.600 | 105.977.600 | 0 |
| 115 | PP2400083102 | Furosemid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 90 | 15.275.558 | 120 | 211.200.000 | 211.200.000 | 0 |
| 116 | PP2400083103 | Furosemid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 58.866.900 | 58.866.900 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 57.535.500 | 57.535.500 | 0 | |||
| 117 | PP2400083104 | Furosemid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 314.944.000 | 314.944.000 | 0 |
| 118 | PP2400083105 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 96.533.000 | 96.533.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 101.359.650 | 101.359.650 | 0 | |||
| 119 | PP2400083106 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 49.347.421 | 120 | 191.968.750 | 191.968.750 | 0 |
| 120 | PP2400083107 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 154.066.500 | 154.066.500 | 0 |
| 121 | PP2400083108 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 46.761.000 | 46.761.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 52.145.600 | 52.145.600 | 0 | |||
| 122 | PP2400083109 | Famotidin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 17.708.594 | 120 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 20.010.000 | 20.010.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400083110 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 1.166.368.400 | 1.166.368.400 | 0 |
| 124 | PP2400083111 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 527.107.100 | 527.107.100 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 518.899.550 | 518.899.550 | 0 | |||
| 125 | PP2400083112 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 161.070.000 | 161.070.000 | 0 |
| 126 | PP2400083113 | Esomeprazol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 465.754.520 | 465.754.520 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 410.398.450 | 410.398.450 | 0 | |||
| 127 | PP2400083114 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 1.501.015.000 | 1.501.015.000 | 0 |
| 128 | PP2400083115 | Esomeprazol | vn0309541075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NGÂN LỘC | 90 | 39.343.926 | 120 | 1.734.571.580 | 1.734.571.580 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 1.590.445.370 | 1.590.445.370 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 1.613.202.140 | 1.613.202.140 | 0 | |||
| 129 | PP2400083116 | Pantoprazol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 90 | 5.008.760 | 120 | 20.388.600 | 20.388.600 | 0 |
| 130 | PP2400083117 | Pantoprazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 509.721.250 | 509.721.250 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 299.894.250 | 299.894.250 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 532.485.500 | 532.485.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 308.802.000 | 308.802.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400083118 | Pantoprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 529.517.500 | 529.517.500 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 534.122.000 | 534.122.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400083120 | Ondansetron | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 90 | 1.184.820 | 120 | 41.166.450 | 41.166.450 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 41.952.300 | 41.952.300 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 39.776.100 | 39.776.100 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 78.000.000 | 120 | 43.121.000 | 43.121.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 42.315.000 | 42.315.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400083121 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 211.086.150 | 211.086.150 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 165.030.990 | 165.030.990 | 0 | |||
| 134 | PP2400083122 | Hyoscin Butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 174.682.520 | 174.682.520 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 167.851.360 | 167.851.360 | 0 | |||
| 135 | PP2400083123 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 192.844.800 | 192.844.800 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 90 | 14.093.305 | 120 | 192.175.200 | 192.175.200 | 0 | |||
| 136 | PP2400083124 | Loperamid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 90 | 5.008.760 | 120 | 35.574.000 | 35.574.000 | 0 |
| 137 | PP2400083125 | Loperamid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 18.963.560 | 18.963.560 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 19.108.320 | 19.108.320 | 0 | |||
| 138 | PP2400083126 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 714.168.000 | 714.168.000 | 0 |
| 139 | PP2400083127 | Methyl Prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 37.608.640 | 37.608.640 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 37.406.080 | 37.406.080 | 0 | |||
| 140 | PP2400083128 | Methyl prednisolon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 39.198.912 | 130 | 157.537.600 | 157.537.600 | 0 |
| 141 | PP2400083129 | Methyl Prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 261.904.500 | 261.904.500 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 90 | 485.000.000 | 210 | 271.306.200 | 271.306.200 | 0 | |||
| 142 | PP2400083130 | Methyl prednisolon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 76.819.200 | 76.819.200 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 67.216.800 | 67.216.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 65.488.368 | 65.488.368 | 0 | |||
| 143 | PP2400083131 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 436.296.000 | 436.296.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 534.240.000 | 534.240.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 450.924.000 | 450.924.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400083132 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 842.253.100 | 842.253.100 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 90 | 485.000.000 | 210 | 861.971.400 | 861.971.400 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 90 | 261.287.312 | 120 | 866.196.750 | 866.196.750 | 0 | |||
| 145 | PP2400083133 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 983.688.000 | 983.688.000 | 0 |
| 146 | PP2400083135 | Methyl prednisolon | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 39.198.912 | 130 | 704.700.000 | 704.700.000 | 0 |
| 147 | PP2400083136 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 203.807.000 | 203.807.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 224.187.700 | 224.187.700 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 167.121.740 | 167.121.740 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 179.350.160 | 179.350.160 | 0 | |||
| 148 | PP2400083137 | Acarbose | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 243.360.000 | 243.360.000 | 0 |
| 149 | PP2400083138 | Acarbose | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 18.468.720 | 120 | 118.200.000 | 118.200.000 | 0 |
| 150 | PP2400083140 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 90 | 40.922.242 | 120 | 588.504.000 | 588.504.000 | 0 |
| 151 | PP2400083141 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 783.310.000 | 783.310.000 | 0 |
| 152 | PP2400083142 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 514.816.500 | 514.816.500 | 0 |
| 153 | PP2400083143 | Metformin | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 90 | 32.069.140 | 120 | 849.235.050 | 849.235.050 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 60.000.000 | 135 | 897.565.500 | 897.565.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 822.998.520 | 822.998.520 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 835.426.350 | 835.426.350 | 0 | |||
| 154 | PP2400083144 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 199.403.500 | 199.403.500 | 0 |
| 155 | PP2400083145 | Metformin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 662.494.800 | 662.494.800 | 0 |
| 156 | PP2400083146 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 957.978.599 | 957.978.599 | 0 |
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 90 | 485.000.000 | 210 | 916.526.600 | 916.526.600 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 937.356.750 | 937.356.750 | 0 | |||
| 157 | PP2400083147 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 1.289.743.560 | 1.289.743.560 | 0 |
| 158 | PP2400083148 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 583.548.000 | 583.548.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 724.085.810 | 724.085.810 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 245.000.000 | 120 | 663.785.850 | 663.785.850 | 0 | |||
| 159 | PP2400083149 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 709.899.280 | 709.899.280 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 669.178.480 | 669.178.480 | 0 | |||
| 160 | PP2400083150 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 1.979.880.000 | 1.979.880.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 2.252.113.500 | 2.252.113.500 | 0 | |||
| 161 | PP2400083151 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 749.830.330 | 749.830.330 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 706.819.030 | 706.819.030 | 0 | |||
| 162 | PP2400083152 | Carbimazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 163 | PP2400083153 | Propylthiouracil | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 70.821.073 | 120 | 13.276.500 | 13.276.500 | 0 |
| 164 | PP2400083155 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 87.834.900 | 87.834.900 | 0 |
| 165 | PP2400083156 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 49.347.421 | 120 | 332.950.590 | 332.950.590 | 0 |
| 166 | PP2400083157 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400083158 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 98.987.000 | 98.987.000 | 0 |
| 168 | PP2400083159 | Salbutamol sulfat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 11.491.200 | 11.491.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 11.977.600 | 11.977.600 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 11.369.600 | 11.369.600 | 0 | |||
| 169 | PP2400083160 | Risperidon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 828.450 | 828.450 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 724.500 | 724.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 850.500 | 850.500 | 0 | |||
| 170 | PP2400083161 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400083162 | Sulpirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 115.286.600 | 115.286.600 | 0 |
| 172 | PP2400083164 | Bromhexin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 192.087.400 | 192.087.400 | 0 |
| 173 | PP2400083165 | Bromhexin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 36.932.200 | 36.932.200 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 38.876.000 | 38.876.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400083167 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 243.762.750 | 243.762.750 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 286.324.500 | 286.324.500 | 0 | |||
| 175 | PP2400083168 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 659.350.125 | 659.350.125 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 774.474.750 | 774.474.750 | 0 | |||
| 176 | PP2400083169 | Rosuvastatin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 248.587.500 | 248.587.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 269.895.000 | 269.895.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400083170 | Atropin (sulfat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 21.143.100 | 21.143.100 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 20.897.250 | 20.897.250 | 0 | |||
| 178 | PP2400083174 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 11.226.600 | 11.226.600 | 0 |
| 179 | PP2400083176 | Etomidat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 180 | PP2400083177 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 409.407.600 | 409.407.600 | 0 |
| 181 | PP2400083180 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 37.464.000 | 37.464.000 | 0 |
| 182 | PP2400083181 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 44.000.000 | 130 | 75.207.000 | 75.207.000 | 0 |
| 183 | PP2400083184 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 161.273.700 | 161.273.700 | 0 |
| 184 | PP2400083186 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 180.416.250 | 180.416.250 | 0 |
| 185 | PP2400083187 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 147.399.000 | 120 | 26.121.500 | 26.121.500 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 124.704.030 | 120 | 23.033.200 | 23.033.200 | 0 | |||
| 186 | PP2400083189 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 179.206.980 | 179.206.980 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 15.086.874 | 120 | 179.608.500 | 179.608.500 | 0 | |||
| 187 | PP2400083190 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 6.723.386 | 6.723.386 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 15.086.874 | 120 | 6.738.450 | 6.738.450 | 0 | |||
| 188 | PP2400083191 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 211.449.240 | 211.449.240 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 15.086.874 | 120 | 211.923.000 | 211.923.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 60.000.000 | 135 | 209.131.200 | 209.131.200 | 0 | |||
| 189 | PP2400083192 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 689.088.000 | 689.088.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 676.456.200 | 676.456.200 | 0 | |||
| 190 | PP2400083195 | Cisatracurium | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 52.319.025 | 120 | 26.970.000 | 26.970.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 124.704.030 | 120 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400083196 | Neostigmin methylsulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 52.319.025 | 120 | 1.153.425 | 1.153.425 | 0 |
| 192 | PP2400083197 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 114.560.000 | 114.560.000 | 0 |
| 193 | PP2400083198 | Neostigmin metylsulfat | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 62.232.500 | 62.232.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 61.875.000 | 61.875.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400083200 | Rocuronium Bromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 183.475.830 | 183.475.830 | 0 |
| 195 | PP2400083202 | Aceclofenac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 163.430.000 | 163.430.000 | 0 |
| 196 | PP2400083203 | Aceclofenac | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 90 | 16.052.110 | 120 | 489.722.500 | 489.722.500 | 0 |
| 197 | PP2400083204 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 90 | 7.520.000 | 120 | 84.600.000 | 84.600.000 | 0 |
| 198 | PP2400083205 | Aescin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 39.198.912 | 130 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 199 | PP2400083206 | Aescin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 90 | 2.812.000 | 120 | 140.230.000 | 140.230.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 90 | 2.812.000 | 120 | 140.322.500 | 140.322.500 | 0 | |||
| 200 | PP2400083207 | Celecoxib | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 95.768.650 | 95.768.650 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 88.905.750 | 88.905.750 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 93.000.000 | 120 | 87.034.050 | 87.034.050 | 0 | |||
| 201 | PP2400083208 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| 202 | PP2400083209 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 310.233.000 | 310.233.000 | 0 |
| 203 | PP2400083210 | Celecoxib | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 1.220.681.700 | 1.220.681.700 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 1.200.050.460 | 1.200.050.460 | 0 | |||
| 204 | PP2400083211 | Dexibuprofen | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 90 | 11.243.775 | 120 | 397.110.000 | 397.110.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 52.319.025 | 120 | 397.110.000 | 397.110.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400083212 | Diclofenac | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 17.708.594 | 120 | 116.036.800 | 116.036.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 118.575.200 | 118.575.200 | 0 | |||
| 206 | PP2400083213 | Diclofenac | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 39.762.242 | 130 | 113.120.000 | 113.120.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 106.050.000 | 106.050.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400083214 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 90 | 3.004.996 | 120 | 167.131.800 | 167.131.800 | 0 |
| 208 | PP2400083215 | Diclofenac | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 43.350.255 | 43.350.255 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 47.600.280 | 47.600.280 | 0 | |||
| 209 | PP2400083216 | Diclofenac diethylamin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 70.821.073 | 120 | 138.158.900 | 138.158.900 | 0 |
| 210 | PP2400083217 | Etodolac | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 88.570.000 | 88.570.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 86.433.900 | 86.433.900 | 0 | |||
| 211 | PP2400083218 | Etodolac | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 90 | 132.795.703 | 120 | 1.663.969.650 | 1.663.969.650 | 0 |
| 212 | PP2400083219 | Etodolac | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 47.980.800 | 47.980.800 | 0 |
| 213 | PP2400083220 | Etoricoxib | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 29.962.800 | 29.962.800 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 33.930.000 | 33.930.000 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 90 | 261.287.312 | 120 | 31.320.000 | 31.320.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400083221 | Etoricoxib | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 8.625.000 | 8.625.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 7.906.250 | 7.906.250 | 0 | |||
| 215 | PP2400083222 | Etoricoxib | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 51.692.550 | 51.692.550 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 57.278.375 | 57.278.375 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 45.349.325 | 45.349.325 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 90 | 261.287.312 | 120 | 51.976.575 | 51.976.575 | 0 | |||
| 216 | PP2400083223 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400083224 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 760.800.000 | 760.800.000 | 0 |
| 218 | PP2400083225 | Etoricoxib | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 161.367.920 | 161.367.920 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 150.822.600 | 150.822.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 138.805.840 | 138.805.840 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 154.501.200 | 154.501.200 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 90 | 261.287.312 | 120 | 144.691.600 | 144.691.600 | 0 | |||
| 219 | PP2400083226 | Flurbiprofen | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 42.780.000 | 42.780.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 14.897.149 | 120 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 90 | 10.309.400 | 120 | 32.775.000 | 32.775.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 90 | 920.000 | 120 | 31.970.000 | 31.970.000 | 0 | |||
| 220 | PP2400083227 | Ibuprofen | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 5.983.800 | 120 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 221 | PP2400083228 | Ibuprofen | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 258.437.458 | 120 | 8.988.000 | 8.988.000 | 0 |
| 222 | PP2400083229 | Ibuprofen | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 23.865.180 | 120 | 164.150.000 | 164.150.000 | 0 |
| 223 | PP2400083230 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 52.319.025 | 120 | 22.770.000 | 22.770.000 | 0 |
| 224 | PP2400083232 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 52.319.025 | 120 | 455.400.000 | 455.400.000 | 0 |
| 225 | PP2400083233 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| 226 | PP2400083234 | Ketoprofen | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 44.522.820 | 44.522.820 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 43.200.360 | 43.200.360 | 0 | |||
| 227 | PP2400083235 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 47.520.000 | 120 | 201.213.600 | 201.213.600 | 0 |
| 228 | PP2400083236 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 229 | PP2400083237 | Ketorolac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 18.463.200 | 18.463.200 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 18.620.000 | 18.620.000 | 0 | |||
| 230 | PP2400083238 | Ketorolac | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 247.100.000 | 247.100.000 | 0 |
| 231 | PP2400083239 | Loxoprofen | vn1801310157 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỊNH PHÁT | 90 | 5.670.189 | 120 | 260.535.000 | 260.535.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 95.500.000 | 120 | 270.245.850 | 270.245.850 | 0 | |||
| 232 | PP2400083240 | Loxoprofen | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 156.121.560 | 156.121.560 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 158.143.860 | 158.143.860 | 0 | |||
| 233 | PP2400083241 | Loxoprofen sodium hydrate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 234 | PP2400083242 | Morphin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 211.713.075 | 211.713.075 | 0 |
| 235 | PP2400083243 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 398.309.730 | 398.309.730 | 0 |
| 236 | PP2400083244 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 106.386.000 | 106.386.000 | 0 |
| 237 | PP2400083245 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 91.140.000 | 91.140.000 | 0 |
| 238 | PP2400083246 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 123.700.000 | 120 | 17.243.100 | 17.243.100 | 0 |
| 239 | PP2400083247 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 671.659.800 | 671.659.800 | 0 |
| 240 | PP2400083248 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 244.400.000 | 244.400.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 90 | 6.510.400 | 120 | 245.440.000 | 245.440.000 | 0 | |||
| 241 | PP2400083250 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 18.154.320 | 18.154.320 | 0 |
| 242 | PP2400083251 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 22.471.680 | 22.471.680 | 0 |
| 243 | PP2400083252 | Paracetamol | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 90 | 5.341.730 | 120 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 244 | PP2400083253 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 13.048.350 | 13.048.350 | 0 |
| 245 | PP2400083254 | Paracetamol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 252.136.500 | 252.136.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 266.347.830 | 266.347.830 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 93.000.000 | 120 | 160.450.500 | 160.450.500 | 0 | |||
| 246 | PP2400083255 | Paracetamol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 110.840.360 | 110.840.360 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 123.753.800 | 123.753.800 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 103.307.520 | 103.307.520 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 99.468.260 | 130 | 137.743.360 | 137.743.360 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 172.179.200 | 172.179.200 | 0 | |||
| 247 | PP2400083256 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 15.913.800 | 15.913.800 | 0 |
| 248 | PP2400083257 | Paracetamol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 249 | PP2400083258 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 11.808.000 | 11.808.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 11.168.000 | 11.168.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400083260 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 90 | 5.341.730 | 120 | 18.700.500 | 18.700.500 | 0 |
| 251 | PP2400083261 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 93.000.000 | 120 | 27.001.000 | 27.001.000 | 0 |
| 252 | PP2400083262 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 100.567.500 | 100.567.500 | 0 |
| 253 | PP2400083263 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 99.572.400 | 99.572.400 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 11.720.850 | 120 | 101.915.280 | 101.915.280 | 0 | |||
| 254 | PP2400083264 | Paracetamol + Codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 338.520.000 | 338.520.000 | 0 |
| 255 | PP2400083265 | Paracetamol + diphenhydramin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 90 | 83.000.000 | 120 | 12.330.000 | 12.330.000 | 0 |
| 256 | PP2400083266 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 257 | PP2400083267 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 258 | PP2400083268 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 88.450.000 | 88.450.000 | 0 |
| 259 | PP2400083269 | Paracetamol; Methocarbamol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 177.895.900 | 177.895.900 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 47.520.000 | 120 | 178.017.000 | 178.017.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 486.034.047 | 120 | 178.017.000 | 178.017.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 90 | 5.522.160 | 120 | 185.646.300 | 185.646.300 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 178.622.500 | 178.622.500 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 258.437.458 | 120 | 180.439.000 | 180.439.000 | 0 | |||
| 260 | PP2400083270 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 90 | 83.000.000 | 120 | 30.051.000 | 30.051.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 3.175.140 | 120 | 30.210.000 | 30.210.000 | 0 | |||
| 261 | PP2400083271 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 67.213.000 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 262 | PP2400083272 | Piroxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 87.788.321 | 120 | 222.775.000 | 222.775.000 | 0 |
| 263 | PP2400083273 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 95.480.000 | 95.480.000 | 0 |
| 264 | PP2400083274 | Tenoxicam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 174.876.000 | 174.876.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 172.634.000 | 172.634.000 | 0 | |||
| 265 | PP2400083275 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 47.063.500 | 47.063.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 87.560.000 | 87.560.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400083276 | Tenoxicam | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 90 | 151.947.833 | 120 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 |
| 267 | PP2400083277 | Acid tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 100.347.921 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 268 | PP2400083279 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 92.724.100 | 92.724.100 | 0 |
| 269 | PP2400083280 | Diacerein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 594.440.000 | 594.440.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 566.339.200 | 566.339.200 | 0 | |||
| 270 | PP2400083281 | Glucosamin sulfate | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 12.568.932 | 120 | 121.200.000 | 121.200.000 | 0 |
| 271 | PP2400083282 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 407.610.000 | 407.610.000 | 0 |
| 272 | PP2400083283 | Glucosamin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 823.487.500 | 823.487.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 730.262.500 | 730.262.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 991.292.500 | 991.292.500 | 0 | |||
| 273 | PP2400083284 | Glucosamin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 139.216.000 | 139.216.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 93.000.000 | 120 | 167.494.250 | 167.494.250 | 0 | |||
| 274 | PP2400083285 | Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 22.494.000 | 22.494.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 35.190.000 | 35.190.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 90 | 2.352.578 | 120 | 32.195.400 | 32.195.400 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 33.810.000 | 33.810.000 | 0 | |||
| 275 | PP2400083286 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 345.355.200 | 345.355.200 | 0 |
| 276 | PP2400083287 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 149.956.550 | 149.956.550 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 273.833.700 | 273.833.700 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 155.172.430 | 155.172.430 | 0 | |||
| 277 | PP2400083288 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 6.470.100 | 6.470.100 | 0 |
| 278 | PP2400083290 | Methocarbamol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 90 | 42.577.600 | 120 | 35.090.000 | 35.090.000 | 0 |
| 279 | PP2400083291 | Methocarbamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 724.634.640 | 724.634.640 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 733.338.960 | 733.338.960 | 0 | |||
| 280 | PP2400083292 | Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 721.561.050 | 721.561.050 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 721.561.050 | 721.561.050 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 744.777.300 | 744.777.300 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 799.567.650 | 799.567.650 | 0 | |||
| 281 | PP2400083293 | Risedronat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 282 | PP2400083294 | Alimemazin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 67.802.250 | 67.802.250 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 63.282.100 | 63.282.100 | 0 | |||
| 283 | PP2400083295 | Alimemazin tartrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 331.461.585 | 331.461.585 | 0 |
| 284 | PP2400083296 | Cetirizin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 24.617.500 | 24.617.500 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 71.390.750 | 71.390.750 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 24.125.150 | 24.125.150 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 22.300.000 | 130 | 48.250.300 | 48.250.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 68.929.000 | 68.929.000 | 0 | |||
| 285 | PP2400083297 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 12.755.400 | 120 | 293.139.000 | 293.139.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 39.198.912 | 130 | 280.449.000 | 280.449.000 | 0 | |||
| 286 | PP2400083298 | Cinnarizin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 70.821.073 | 120 | 140.388.300 | 140.388.300 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 134.988.750 | 134.988.750 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 106.191.150 | 106.191.150 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 113.390.550 | 113.390.550 | 0 | |||
| 287 | PP2400083299 | Chlorpheniramin maleat | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 151.732.800 | 151.732.800 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 109.584.800 | 109.584.800 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 22.300.000 | 130 | 198.095.600 | 198.095.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 203.574.840 | 203.574.840 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 118.014.400 | 118.014.400 | 0 | |||
| 288 | PP2400083300 | Chlorpheniramin + Dextromethorphan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 289 | PP2400083301 | Desloratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 26.395.352 | 120 | 21.667.800 | 21.667.800 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 18.599.200 | 18.599.200 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 19.416.600 | 19.416.600 | 0 | |||
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 90 | 5.341.730 | 120 | 21.708.000 | 21.708.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400083303 | Desloratadin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 20.849.500 | 20.849.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 21.525.700 | 21.525.700 | 0 | |||
| 291 | PP2400083304 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 1.188.000 | 1.188.000 | 0 |
| 292 | PP2400083305 | Dexclorpheniramin maleat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 67.830.000 | 67.830.000 | 0 |
| 293 | PP2400083306 | Diphenhydramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 7.064.100 | 7.064.100 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 6.913.800 | 6.913.800 | 0 | |||
| 294 | PP2400083307 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 218.790.000 | 218.790.000 | 0 |
| 295 | PP2400083308 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 65.912.000 | 65.912.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 67.089.000 | 67.089.000 | 0 | |||
| 296 | PP2400083309 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 20.706.000 | 20.706.000 | 0 |
| 297 | PP2400083310 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 234.960.400 | 234.960.400 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 221.595.680 | 221.595.680 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 222.026.800 | 222.026.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 262.552.080 | 262.552.080 | 0 | |||
| 298 | PP2400083311 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 82.311.250 | 82.311.250 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 81.697.750 | 81.697.750 | 0 | |||
| 299 | PP2400083312 | Fexofenadin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 189.580.500 | 189.580.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 172.307.610 | 172.307.610 | 0 | |||
| 300 | PP2400083313 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 215.680.000 | 215.680.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400083314 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 302 | PP2400083315 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 586.906.030 | 586.906.030 | 0 |
| 303 | PP2400083316 | Ketotifen | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 35.664.720 | 35.664.720 | 0 |
| 304 | PP2400083317 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 178.802.000 | 178.802.000 | 0 |
| 305 | PP2400083318 | Levocetirizin | vn0316447154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TT PHARMA | 90 | 409.600 | 120 | 20.480.000 | 20.480.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 90 | 6.753.011 | 120 | 19.180.000 | 19.180.000 | 0 | |||
| 306 | PP2400083319 | Levocetirizin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 32.352.000 | 32.352.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 31.920.640 | 31.920.640 | 0 | |||
| 307 | PP2400083320 | Loratadin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 90 | 3.482.000 | 120 | 26.806.500 | 26.806.500 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 14.897.149 | 120 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| 308 | PP2400083321 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 123.700.000 | 120 | 17.593.800 | 17.593.800 | 0 |
| 309 | PP2400083322 | Calci Gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 90 | 15.275.558 | 120 | 503.910.400 | 503.910.400 | 0 |
| 310 | PP2400083323 | Deferoxamine mesylate | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 124.704.030 | 120 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 311 | PP2400083324 | Ephedrin hydrocloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 718.987.500 | 718.987.500 | 0 |
| 312 | PP2400083325 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 96.117.000 | 96.117.000 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 90 | 1.968.708 | 120 | 98.435.400 | 98.435.400 | 0 | |||
| 313 | PP2400083326 | Hydroxocobalamin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 100.099.045 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 314 | PP2400083327 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 78.000.000 | 120 | 91.169.400 | 91.169.400 | 0 |
| 315 | PP2400083328 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 90 | 2.546.800 | 120 | 92.840.000 | 92.840.000 | 0 |
| 316 | PP2400083329 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 78.000.000 | 120 | 454.020 | 454.020 | 0 |
| 317 | PP2400083330 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 90 | 11.243.775 | 120 | 91.080.000 | 91.080.000 | 0 |
| 318 | PP2400083331 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 259.586.250 | 259.586.250 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 206.305.000 | 206.305.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 78.000.000 | 120 | 207.669.000 | 207.669.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 200.508.000 | 200.508.000 | 0 | |||
| vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 90 | 9.548.000 | 120 | 190.107.500 | 190.107.500 | 0 | |||
| 319 | PP2400083332 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 904.835.000 | 904.835.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 52.319.025 | 120 | 818.070.000 | 818.070.000 | 0 | |||
| 320 | PP2400083335 | Sorbitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 321 | PP2400083336 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 230.255.025 | 230.255.025 | 0 |
| 322 | PP2400083337 | Sugammadex | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 90.717.000 | 90.717.000 | 0 |
| 323 | PP2400083338 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 17.708.594 | 120 | 7.130.000 | 7.130.000 | 0 |
| 324 | PP2400083339 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 163.309.050 | 163.309.050 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 146.701.350 | 146.701.350 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 147.254.940 | 147.254.940 | 0 | |||
| 325 | PP2400083340 | Gabapentin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 465.604.200 | 465.604.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 464.310.855 | 464.310.855 | 0 | |||
| 326 | PP2400083343 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 67.311.000 | 67.311.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 63.820.800 | 63.820.800 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 65.649.000 | 65.649.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400083344 | Pregabalin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 227.489.680 | 227.489.680 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 220.280.500 | 220.280.500 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 230.293.250 | 230.293.250 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 231.895.290 | 231.895.290 | 0 | |||
| 328 | PP2400083345 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 12.532.900 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400083346 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 124.704.030 | 120 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 | |||
| 330 | PP2400083347 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 570.170 | 570.170 | 0 |
| 331 | PP2400083348 | Valproat natri | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 202.366.080 | 202.366.080 | 0 |
| 332 | PP2400083349 | Valproat natri | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 304.642.000 | 304.642.000 | 0 |
| 333 | PP2400083350 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 47.520.000 | 120 | 87.465.000 | 87.465.000 | 0 |
| 334 | PP2400083352 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 55.776.000 | 55.776.000 | 0 |
| 335 | PP2400083353 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 171.180.000 | 171.180.000 | 0 |
| 336 | PP2400083354 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 57.931.200 | 57.931.200 | 0 |
| 337 | PP2400083355 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 213.400.000 | 213.400.000 | 0 |
| 338 | PP2400083356 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 486.034.047 | 120 | 1.004.640.000 | 1.004.640.000 | 0 |
| 339 | PP2400083357 | Amoxicilin + acid Clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 12.568.932 | 120 | 454.020.000 | 454.020.000 | 0 |
| 340 | PP2400083358 | Amoxicilin + acid Clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 486.034.047 | 120 | 437.431.050 | 437.431.050 | 0 |
| 341 | PP2400083359 | Amoxicilin + acid Clavulanic | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 40.000.000 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| vn0317215935 | CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA | 90 | 2.992.500 | 120 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400083360 | Amoxicilin + acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 135.360.000 | 135.360.000 | 0 |
| 343 | PP2400083361 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 486.034.047 | 120 | 2.229.828.300 | 2.229.828.300 | 0 |
| 344 | PP2400083362 | Ampicilin + Sulbactam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 258.437.458 | 120 | 1.643.266.800 | 1.643.266.800 | 0 |
| 345 | PP2400083363 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 1.350.367.200 | 1.350.367.200 | 0 |
| 346 | PP2400083364 | Ampicillin + sulbactam | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 90 | 8.558.040 | 120 | 382.441.500 | 382.441.500 | 0 |
| 347 | PP2400083365 | Ampicilin + Sulbactam | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 90 | 132.795.703 | 120 | 109.788.000 | 109.788.000 | 0 |
| 348 | PP2400083367 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 5.512.000 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 349 | PP2400083368 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 120.000.000 | 120 | 623.255.000 | 623.255.000 | 0 |
| 350 | PP2400083369 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 120.000.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400083372 | Cefalexin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 18.468.720 | 120 | 91.125.000 | 91.125.000 | 0 |
| 352 | PP2400083373 | Cefamandol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 258.437.458 | 120 | 821.100.000 | 821.100.000 | 0 |
| 353 | PP2400083374 | Cefamandol | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 83.590.400 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400083375 | Cefazolin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 510.300.000 | 510.300.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 320.899.720 | 120 | 512.865.000 | 512.865.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400083376 | Cefdinir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 138.432.000 | 138.432.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 93.000.000 | 120 | 132.664.000 | 132.664.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 133.488.000 | 133.488.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400083377 | Cefdinir | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 320.899.720 | 120 | 1.396.025.000 | 1.396.025.000 | 0 |
| 357 | PP2400083378 | Cefdinir | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 258.437.458 | 120 | 1.611.366.750 | 1.611.366.750 | 0 |
| 358 | PP2400083379 | Cefdinir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 270.238.500 | 270.238.500 | 0 |
| 359 | PP2400083380 | Cefepim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 705.200.000 | 705.200.000 | 0 |
| 360 | PP2400083381 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 2.173.500 | 2.173.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 2.258.600 | 2.258.600 | 0 | |||
| 361 | PP2400083382 | Cefixim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 537.421.500 | 537.421.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 558.463.400 | 558.463.400 | 0 | |||
| 362 | PP2400083383 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 545.550.000 | 545.550.000 | 0 |
| 363 | PP2400083384 | Cefixim | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 90 | 485.000.000 | 210 | 179.029.760 | 179.029.760 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 191.139.200 | 191.139.200 | 0 | |||
| 364 | PP2400083385 | Cefixim | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 90 | 485.000.000 | 210 | 216.624.200 | 216.624.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 231.276.500 | 231.276.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 231.276.500 | 231.276.500 | 0 | |||
| 365 | PP2400083386 | Cefoperazon | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 29.900.000 | 127 | 1.099.644.000 | 1.099.644.000 | 0 |
| 366 | PP2400083387 | Cefoperazon | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 90 | 151.947.833 | 120 | 1.766.400.000 | 1.766.400.000 | 0 |
| 367 | PP2400083388 | Cefoperazon | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 83.590.400 | 120 | 1.471.250.000 | 1.471.250.000 | 0 |
| 368 | PP2400083389 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 1.009.050.000 | 1.009.050.000 | 0 |
| 369 | PP2400083390 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 1.665.000.000 | 1.665.000.000 | 0 |
| 370 | PP2400083391 | Cefoperazon+ Sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 39.198.912 | 130 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 371 | PP2400083392 | Cefotiam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 258.437.458 | 120 | 2.587.410.000 | 2.587.410.000 | 0 |
| 372 | PP2400083393 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 90 | 80.665.200 | 120 | 2.633.400.000 | 2.633.400.000 | 0 |
| 373 | PP2400083394 | Cefoxitin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 229.425.000 | 229.425.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 15.086.874 | 120 | 229.425.000 | 229.425.000 | 0 | |||
| 374 | PP2400083395 | Cefpirom | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 320.899.720 | 120 | 877.500.000 | 877.500.000 | 0 |
| 375 | PP2400083396 | Cefpirom | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 90 | 42.577.600 | 120 | 1.192.500.000 | 1.192.500.000 | 0 |
| 376 | PP2400083397 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 57.199.500 | 57.199.500 | 0 |
| 377 | PP2400083398 | Cefpodoxim | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400083399 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 95.143.000 | 120 | 1.151.820.000 | 1.151.820.000 | 0 |
| 379 | PP2400083400 | Cefpodoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 93.000.000 | 120 | 35.340.000 | 35.340.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 35.644.000 | 35.644.000 | 0 | |||
| 380 | PP2400083401 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 95.143.000 | 120 | 440.320.000 | 440.320.000 | 0 |
| 381 | PP2400083402 | Cefpodoxim | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 90 | 485.000.000 | 210 | 1.208.115.400 | 1.208.115.400 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 93.000.000 | 120 | 1.185.176.500 | 1.185.176.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 1.214.232.440 | 1.214.232.440 | 0 | |||
| 382 | PP2400083403 | Cefradin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 87.788.321 | 120 | 95.150.000 | 95.150.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 94.285.000 | 94.285.000 | 0 | |||
| 383 | PP2400083405 | Cefradin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 90 | 290.473.000 | 120 | 4.862.925.000 | 4.862.925.000 | 0 |
| 384 | PP2400083406 | Cefradin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 12.568.932 | 120 | 31.668.000 | 31.668.000 | 0 |
| 385 | PP2400083408 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 320.899.720 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 386 | PP2400083409 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 320.899.720 | 120 | 3.666.000.000 | 3.666.000.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 100.347.921 | 120 | 3.406.560.000 | 3.406.560.000 | 0 | |||
| 387 | PP2400083410 | Ceftizoxim | vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 83.590.400 | 120 | 2.618.270.000 | 2.618.270.000 | 0 |
| 388 | PP2400083411 | Ceftizoxim | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 23.865.180 | 120 | 756.075.000 | 756.075.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 100.099.045 | 120 | 729.390.000 | 729.390.000 | 0 | |||
| 389 | PP2400083412 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 90 | 68.335.200 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 390 | PP2400083413 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 11.720.850 | 120 | 485.550.000 | 485.550.000 | 0 |
| 391 | PP2400083414 | Cefuroxim | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 90 | 83.000.000 | 120 | 536.985.000 | 536.985.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 571.352.040 | 571.352.040 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 570.278.070 | 570.278.070 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 592.115.460 | 592.115.460 | 0 | |||
| 392 | PP2400083416 | Cloxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 486.034.047 | 120 | 7.629.520.500 | 7.629.520.500 | 0 |
| 393 | PP2400083417 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 1.183.980.000 | 1.183.980.000 | 0 |
| 394 | PP2400083418 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 1.321.056.000 | 1.321.056.000 | 0 |
| 395 | PP2400083419 | Imipenem + cilastatin* | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 90 | 151.947.833 | 120 | 3.179.750.000 | 3.179.750.000 | 0 |
| 396 | PP2400083420 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 486.034.047 | 120 | 954.765.000 | 954.765.000 | 0 |
| 397 | PP2400083421 | Piperacilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 90 | 290.473.000 | 120 | 2.856.900.000 | 2.856.900.000 | 0 |
| 398 | PP2400083422 | Piperacilin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 320.899.720 | 120 | 4.033.260.000 | 4.033.260.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 486.034.047 | 120 | 4.033.260.000 | 4.033.260.000 | 0 | |||
| 399 | PP2400083423 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 52.319.025 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 400 | PP2400083424 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 90 | 486.034.047 | 120 | 7.705.624.500 | 7.705.624.500 | 0 |
| 401 | PP2400083425 | Oxacilin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 242.730.000 | 242.730.000 | 0 |
| 402 | PP2400083426 | Piperacilin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 95.500.000 | 120 | 74.744.250 | 74.744.250 | 0 |
| 403 | PP2400083427 | Piperacilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 90 | 290.473.000 | 120 | 6.803.825.000 | 6.803.825.000 | 0 |
| 404 | PP2400083428 | Piperacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 2.262.000.000 | 2.262.000.000 | 0 |
| 405 | PP2400083429 | Piperacilin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 320.899.720 | 120 | 1.300.404.000 | 1.300.404.000 | 0 |
| 406 | PP2400083430 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 675.675.000 | 675.675.000 | 0 |
| 407 | PP2400083431 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 95.500.000 | 120 | 24.995.250 | 24.995.250 | 0 |
| 408 | PP2400083432 | Amikacin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 732.017.250 | 732.017.250 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 718.672.500 | 718.672.500 | 0 | |||
| 409 | PP2400083433 | Amikacin (Amikacin sulfate) | vn0310346262 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 90 | 1.743.840 | 120 | 85.116.000 | 85.116.000 | 0 |
| 410 | PP2400083434 | Gentamicin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 22.300.000 | 130 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 411 | PP2400083436 | Gentamicin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 177.010.800 | 177.010.800 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 176.750.490 | 176.750.490 | 0 | |||
| 412 | PP2400083437 | Neomycin + polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 95.143.000 | 120 | 245.680.000 | 245.680.000 | 0 |
| 413 | PP2400083438 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 90 | 42.577.600 | 120 | 437.710.000 | 437.710.000 | 0 |
| 414 | PP2400083439 | Netilmicin sulfat | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 90 | 2.451.000 | 120 | 122.550.000 | 122.550.000 | 0 |
| 415 | PP2400083440 | Tobramycin | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 90 | 83.000.000 | 120 | 184.732.800 | 184.732.800 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 49.347.421 | 120 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400083442 | Tobramycin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 198.708.537 | 120 | 371.624.000 | 371.624.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 362.560.000 | 362.560.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 361.653.600 | 361.653.600 | 0 | |||
| 417 | PP2400083443 | Tobramycin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 90 | 151.947.833 | 120 | 713.370.600 | 713.370.600 | 0 |
| 418 | PP2400083445 | Tobramycin + dexamethason | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 90 | 83.000.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 419 | PP2400083446 | Tobramycin + Dexamethason | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 22.300.000 | 130 | 284.564.500 | 284.564.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 261.115.050 | 261.115.050 | 0 | |||
| 420 | PP2400083447 | Tobramycin; Dexamethasone | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 95.143.000 | 120 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 30.000.000 | 120 | 135.150.000 | 135.150.000 | 0 | |||
| 421 | PP2400083448 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 402.312.500 | 402.312.500 | 0 |
| 422 | PP2400083450 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 94.492.700 | 94.492.700 | 0 |
| 423 | PP2400083452 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 77.520.000 | 77.520.000 | 0 |
| 424 | PP2400083453 | Erythromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 142.875.000 | 142.875.000 | 0 | |||
| 425 | PP2400083454 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 155.250.000 | 155.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 160.425.000 | 160.425.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 156.975.000 | 156.975.000 | 0 | |||
| 426 | PP2400083455 | Spiramycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 123.487.000 | 123.487.000 | 0 |
| 427 | PP2400083456 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 421.915.000 | 421.915.000 | 0 |
| 428 | PP2400083457 | Spiramycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 182.280.000 | 182.280.000 | 0 |
| 429 | PP2400083458 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 67.213.000 | 120 | 990.500.000 | 990.500.000 | 0 |
| 430 | PP2400083460 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 288.900.000 | 288.900.000 | 0 |
| 431 | PP2400083461 | Spiramycin + Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 334.656.000 | 334.656.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 368.121.600 | 368.121.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 313.740.000 | 313.740.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 351.388.800 | 351.388.800 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 372.025.920 | 372.025.920 | 0 | |||
| 432 | PP2400083462 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 30.530.000 | 30.530.000 | 0 |
| 433 | PP2400083463 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 37.532.000 | 37.532.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 37.527.735 | 37.527.735 | 0 | |||
| 434 | PP2400083465 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 67.624.600 | 67.624.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 67.694.750 | 67.694.750 | 0 | |||
| 435 | PP2400083466 | Moxifloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 10.235.000 | 10.235.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 14.897.149 | 120 | 9.775.000 | 9.775.000 | 0 | |||
| 436 | PP2400083467 | Moxifloxacin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 328.250.000 | 328.250.000 | 0 |
| 437 | PP2400083468 | Moxifloxacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 95.500.000 | 120 | 3.125.858.400 | 3.125.858.400 | 0 |
| 438 | PP2400083469 | Moxifloxacin | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 1.043.754.000 | 1.043.754.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 90 | 37.000.000 | 120 | 1.065.800.000 | 1.065.800.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 1.445.400.000 | 1.445.400.000 | 0 | |||
| 439 | PP2400083470 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 109.526.100 | 109.526.100 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 111.292.650 | 111.292.650 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 115.002.405 | 115.002.405 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 119.772.090 | 119.772.090 | 0 | |||
| 440 | PP2400083471 | Ofloxacin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 90 | 80.665.200 | 120 | 867.000.000 | 867.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 855.729.000 | 855.729.000 | 0 | |||
| 441 | PP2400083472 | Ofloxacin 200mg/100ml | vn0314771518 | CÔNG TY TNHH NAM BẢO PHƯƠNG | 90 | 6.840.800 | 120 | 342.040.000 | 342.040.000 | 0 |
| 442 | PP2400083473 | Ofloxacin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 90 | 136.868.531 | 120 | 3.461.653.440 | 3.461.653.440 | 0 |
| 443 | PP2400083474 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 23.575.000 | 23.575.000 | 0 |
| 444 | PP2400083475 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 67.544.400 | 67.544.400 | 0 |
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 90 | 2.352.578 | 120 | 66.272.800 | 66.272.800 | 0 | |||
| 445 | PP2400083476 | Colistin* | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 263.978.000 | 263.978.000 | 0 |
| 446 | PP2400083477 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 90 | 14.510.809 | 120 | 260.304.975 | 260.304.975 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 90 | 8.536.141 | 120 | 212.265.000 | 212.265.000 | 0 | |||
| 447 | PP2400083478 | Colistin* | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 90 | 14.510.809 | 120 | 235.011.000 | 235.011.000 | 0 |
| 448 | PP2400083479 | Colistin* | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 90 | 14.093.305 | 120 | 26.035.632 | 26.035.632 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 31.395.000 | 31.395.000 | 0 | |||
| 449 | PP2400083480 | Colistin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 52.319.025 | 120 | 299.166.000 | 299.166.000 | 0 |
| 450 | PP2400083481 | Daptomycin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 451 | PP2400083482 | Fosfomycin* | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 100.099.045 | 120 | 971.100.000 | 971.100.000 | 0 |
| 452 | PP2400083483 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 52.319.025 | 120 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 453 | PP2400083484 | Linezolid* | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 87.788.321 | 120 | 692.000.000 | 692.000.000 | 0 |
| vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 90 | 40.922.242 | 120 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| 454 | PP2400083485 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 52.319.025 | 120 | 253.500.000 | 253.500.000 | 0 |
| 455 | PP2400083486 | Linezolid* | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 90 | 132.795.703 | 120 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 456 | PP2400083487 | Teicoplanin* | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 320.899.720 | 120 | 1.880.000.000 | 1.880.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 147.399.000 | 120 | 1.880.000.000 | 1.880.000.000 | 0 | |||
| 457 | PP2400083488 | Vancomycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 458 | PP2400083489 | Lamivudin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 37.911.900 | 37.911.900 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 81.656.400 | 81.656.400 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 81.656.400 | 81.656.400 | 0 | |||
| 459 | PP2400083490 | Tenofovir disoprosil fumarat+ Lamivudin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 |
| 460 | PP2400083491 | Aciclovir | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 90 | 19.740.408 | 120 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 68.850.000 | 68.850.000 | 0 | |||
| 461 | PP2400083492 | Aciclovir | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 12.568.932 | 120 | 18.354.000 | 18.354.000 | 0 |
| 462 | PP2400083493 | Aciclovir | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 39.012.000 | 39.012.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 39.987.300 | 39.987.300 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 39.109.530 | 39.109.530 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 90 | 261.287.312 | 120 | 39.987.300 | 39.987.300 | 0 | |||
| 463 | PP2400083494 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 90 | 4.667.200 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 464 | PP2400083495 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 27.068.400 | 27.068.400 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 27.068.400 | 27.068.400 | 0 | |||
| 465 | PP2400083496 | Entecavir | vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 90 | 1.218.000 | 120 | 56.070.000 | 56.070.000 | 0 |
| 466 | PP2400083497 | Entecavir | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 43.869.400 | 43.869.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 44.854.000 | 44.854.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 90 | 1.041.488 | 120 | 43.541.200 | 43.541.200 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 43.541.200 | 43.541.200 | 0 | |||
| 467 | PP2400083498 | Clotrimazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 75.667.500 | 75.667.500 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 22.300.000 | 130 | 88.278.750 | 88.278.750 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 7.788.000 | 120 | 64.457.500 | 64.457.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 168.150.000 | 168.150.000 | 0 | |||
| 468 | PP2400083499 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 1.377.432.000 | 1.377.432.000 | 0 |
| 469 | PP2400083500 | Fluconazol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 40.000.000 | 120 | 102.240.000 | 102.240.000 | 0 |
| 470 | PP2400083501 | Fluconazol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 4.531.920 | 120 | 221.670.000 | 221.670.000 | 0 |
| 471 | PP2400083502 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 82.975.000 | 82.975.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 76.668.900 | 76.668.900 | 0 | |||
| 472 | PP2400083504 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 22.300.000 | 130 | 33.859.000 | 33.859.000 | 0 |
| 473 | PP2400083505 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 57.261.200 | 57.261.200 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 56.006.160 | 56.006.160 | 0 | |||
| 474 | PP2400083506 | Terbinafin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 38.888.850 | 38.888.850 | 0 |
| 475 | PP2400083507 | Terbinafin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 4.499.800 | 120 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 |
| 476 | PP2400083508 | Clotrimazol + betamethason | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 90 | 40.922.242 | 120 | 259.646.100 | 259.646.100 | 0 |
| 477 | PP2400083509 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 90 | 15.901.751 | 120 | 478.617.550 | 478.617.550 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 90 | 21.967.616 | 120 | 478.617.550 | 478.617.550 | 0 | |||
| 478 | PP2400083511 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 13.566.000 | 13.566.000 | 0 | |||
| 479 | PP2400083512 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 316.750.000 | 316.750.000 | 0 |
| 480 | PP2400083513 | Flunarizin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 138.345.000 | 138.345.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 135.578.100 | 135.578.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 110.676.000 | 110.676.000 | 0 | |||
| 481 | PP2400083515 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 45.464.000 | 45.464.000 | 0 | |||
| 482 | PP2400083516 | Alfuzosin HCl | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 483 | PP2400083517 | Alfuzosin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 90 | 7.158.180 | 120 | 255.644.020 | 255.644.020 | 0 |
| 484 | PP2400083518 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 82.571.400 | 82.571.400 | 0 |
| 485 | PP2400083519 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 1.149.120.000 | 1.149.120.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 90 | 68.335.200 | 120 | 829.920.000 | 829.920.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 147.399.000 | 120 | 893.760.000 | 893.760.000 | 0 | |||
| 486 | PP2400083520 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 745.200.000 | 745.200.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 90 | 68.335.200 | 120 | 538.200.000 | 538.200.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 147.399.000 | 120 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 | |||
| 487 | PP2400083521 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 2.386.236.720 | 2.386.236.720 | 0 |
| 488 | PP2400083522 | Levodopa + carbidopa | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 90 | 3.628.800 | 120 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 489 | PP2400083523 | Levodopa + carbidopa | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 26.395.352 | 120 | 67.202.520 | 67.202.520 | 0 |
| 490 | PP2400083525 | Sắt III (Dưới dạng Sắt Protein Succinylat ) 40mg/15ml | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 90 | 491.400 | 120 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| 491 | PP2400083526 | Sắt (dưới dạng Sắt sucrose) | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 90 | 114.601.901 | 120 | 159.390.000 | 159.390.000 | 0 |
| 492 | PP2400083527 | Sắt fumarat + Acid Folic | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 258.437.458 | 120 | 2.231.460 | 2.231.460 | 0 |
| 493 | PP2400083529 | Sắt fumarat+acid folic | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 90 | 21.967.616 | 120 | 74.433.150 | 74.433.150 | 0 |
| 494 | PP2400083530 | Sắt sulfat + Acid Folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 67.213.000 | 120 | 109.136.000 | 109.136.000 | 0 |
| 495 | PP2400083531 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 90 | 14.510.809 | 120 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| 496 | PP2400083532 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose +Acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 90 | 14.510.809 | 120 | 15.600.900 | 15.600.900 | 0 |
| 497 | PP2400083533 | Carbazochrom | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 90 | 198.708.537 | 120 | 59.200.000 | 59.200.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 47.520.000 | 120 | 55.167.000 | 55.167.000 | 0 | |||
| 498 | PP2400083534 | Cilostazol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 3.600.000 | 120 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 12.568.932 | 120 | 33.390.000 | 33.390.000 | 0 | |||
| 499 | PP2400083535 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 63.750.000 | 63.750.000 | 0 |
| 500 | PP2400083536 | Enoxaparin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 391.860.000 | 391.860.000 | 0 |
| 501 | PP2400083537 | Enoxaparin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 249.850.000 | 249.850.000 | 0 |
| 502 | PP2400083538 | Enoxaparin natri | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 325.717.500 | 325.717.500 | 0 |
| 503 | PP2400083540 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 641.839.500 | 641.839.500 | 0 |
| 504 | PP2400083541 | Heparin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 31.530.120 | 130 | 1.469.706.000 | 1.469.706.000 | 0 |
| 505 | PP2400083542 | Heparin (natri) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 147.399.000 | 120 | 2.224.996.200 | 2.224.996.200 | 0 |
| 506 | PP2400083543 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 24.085.080 | 24.085.080 | 0 |
| 507 | PP2400083544 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 23.675.400 | 23.675.400 | 0 |
| 508 | PP2400083547 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 9.708.300 | 9.708.300 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 17.243.100 | 17.243.100 | 0 | |||
| 509 | PP2400083548 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 53.847.900 | 53.847.900 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 53.733.330 | 53.733.330 | 0 | |||
| 510 | PP2400083549 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 124.704.030 | 120 | 639.540.000 | 639.540.000 | 0 |
| 511 | PP2400083551 | Human Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 124.704.030 | 120 | 174.460.000 | 174.460.000 | 0 |
| 512 | PP2400083553 | Gelatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| 513 | PP2400083556 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 90 | 48.839.560 | 120 | 1.108.800.000 | 1.108.800.000 | 0 |
| 514 | PP2400083558 | Erythropoietin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 90 | 114.601.901 | 120 | 4.120.950.000 | 4.120.950.000 | 0 |
| 515 | PP2400083559 | Erythropoietin | vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 90 | 57.642.000 | 120 | 2.414.100.000 | 2.414.100.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 2.574.000.000 | 2.574.000.000 | 0 | |||
| 516 | PP2400083560 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 90 | 48.839.560 | 120 | 952.028.000 | 952.028.000 | 0 |
| 517 | PP2400083561 | Erythropoietin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 90 | 114.601.901 | 120 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 |
| 518 | PP2400083562 | Filgrastim | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 90 | 14.093.305 | 120 | 34.554.240 | 34.554.240 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 34.146.480 | 34.146.480 | 0 | |||
| 519 | PP2400083563 | Diltiazem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 162.099.000 | 162.099.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 172.557.000 | 172.557.000 | 0 | |||
| 520 | PP2400083564 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 39.762.242 | 130 | 27.728.000 | 27.728.000 | 0 |
| 521 | PP2400083566 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 39.762.242 | 130 | 10.912.000 | 10.912.000 | 0 |
| 522 | PP2400083567 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 107.579.220 | 107.579.220 | 0 |
| 523 | PP2400083568 | Glyceryl trinitrat (Nitrglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 94.112.340 | 94.112.340 | 0 |
| 524 | PP2400083569 | Isosorbid dinitrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 525 | PP2400083570 | Isosorbid Mononitrat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 47.520.000 | 120 | 266.389.200 | 266.389.200 | 0 |
| 526 | PP2400083571 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 90 | 151.947.833 | 120 | 95.099.250 | 95.099.250 | 0 |
| 527 | PP2400083572 | Nicorandil | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 87.788.321 | 120 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 90 | 1.855.000 | 120 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| 528 | PP2400083573 | Nicorandil | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 90 | 132.795.703 | 120 | 478.201.500 | 478.201.500 | 0 |
| 529 | PP2400083574 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 39.762.242 | 130 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 530 | PP2400083575 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 39.762.242 | 130 | 185.955.000 | 185.955.000 | 0 |
| 531 | PP2400083576 | Trimetazidin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 752.068.800 | 752.068.800 | 0 |
| 532 | PP2400083577 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 778.522.250 | 778.522.250 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 905.916.800 | 905.916.800 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 736.057.400 | 736.057.400 | 0 | |||
| 533 | PP2400083578 | Trimetazidin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 1.078.334.400 | 1.078.334.400 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 1.086.629.280 | 1.086.629.280 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 90 | 261.287.312 | 120 | 1.094.924.160 | 1.094.924.160 | 0 | |||
| 534 | PP2400083580 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 508.162.200 | 508.162.200 | 0 |
| 535 | PP2400083581 | Trimetazidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 997.493.360 | 997.493.360 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 120.000.000 | 120 | 1.449.845.000 | 1.449.845.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 245.000.000 | 120 | 1.014.891.500 | 1.014.891.500 | 0 | |||
| 536 | PP2400083582 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 12.984.000 | 12.984.000 | 0 |
| 537 | PP2400083583 | Adenosin triphosphat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 87.788.321 | 120 | 739.500.000 | 739.500.000 | 0 |
| 538 | PP2400083585 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 78.000.000 | 120 | 39.696.000 | 39.696.000 | 0 |
| 539 | PP2400083586 | Propranolol hydroclorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 68.148.000 | 68.148.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 90 | 16.052.110 | 120 | 59.629.500 | 59.629.500 | 0 | |||
| 540 | PP2400083587 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 115.642.800 | 115.642.800 | 0 |
| 541 | PP2400083588 | Amlodipin + atorvastatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 118.935.300 | 118.935.300 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 60.720.000 | 60.720.000 | 0 | |||
| 542 | PP2400083589 | Amlodipin + atovastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 90 | 32.778.628 | 120 | 867.816.000 | 867.816.000 | 0 |
| 543 | PP2400083590 | Amlodipine + Losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 90 | 7.520.000 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 90 | 151.947.833 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 544 | PP2400083591 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 49.347.421 | 120 | 128.625.000 | 128.625.000 | 0 |
| 545 | PP2400083592 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 149.610.000 | 149.610.000 | 0 |
| 546 | PP2400083593 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 60.841.400 | 60.841.400 | 0 |
| 547 | PP2400083594 | Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 68.456.000 | 68.456.000 | 0 |
| 548 | PP2400083595 | Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 13.981.800 | 13.981.800 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 12.460.000 | 12.460.000 | 0 | |||
| 549 | PP2400083596 | Amlodipin + Valsartan | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 12.755.400 | 120 | 306.684.000 | 306.684.000 | 0 |
| 550 | PP2400083597 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 124.310.160 | 124.310.160 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 147.209.400 | 147.209.400 | 0 | |||
| 551 | PP2400083598 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 129.940.200 | 129.940.200 | 0 |
| 552 | PP2400083599 | Bisoprolol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 259.232.000 | 259.232.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 241.004.750 | 241.004.750 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 238.979.500 | 238.979.500 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 234.929.000 | 234.929.000 | 0 | |||
| 553 | PP2400083600 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 47.520.000 | 120 | 97.666.800 | 97.666.800 | 0 |
| 554 | PP2400083601 | Bisoprolol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 90 | 5.008.760 | 120 | 189.090.700 | 189.090.700 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 190.493.450 | 190.493.450 | 0 | |||
| 555 | PP2400083603 | Bisoprolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 240.323.840 | 240.323.840 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 236.568.780 | 236.568.780 | 0 | |||
| 556 | PP2400083604 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 90 | 114.601.901 | 120 | 127.578.000 | 127.578.000 | 0 |
| 557 | PP2400083606 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 141.528.000 | 141.528.000 | 0 |
| 558 | PP2400083607 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 75.900.000 | 75.900.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 7.788.000 | 120 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 | |||
| 559 | PP2400083608 | Candesartan | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 90 | 37.132.300 | 120 | 1.823.535.000 | 1.823.535.000 | 0 |
| 560 | PP2400083609 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 143.285.100 | 143.285.100 | 0 |
| 561 | PP2400083610 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 87.788.321 | 120 | 22.540.000 | 22.540.000 | 0 |
| 562 | PP2400083611 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 90 | 67.213.000 | 120 | 341.400.000 | 341.400.000 | 0 |
| 563 | PP2400083612 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 90 | 40.687.462 | 120 | 76.860.000 | 76.860.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 40.000.000 | 120 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 87.788.321 | 120 | 64.965.000 | 64.965.000 | 0 | |||
| 564 | PP2400083613 | Carvedilol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 35.882.000 | 35.882.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 33.880.000 | 33.880.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 33.803.000 | 33.803.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 37.191.000 | 37.191.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 37.191.000 | 37.191.000 | 0 | |||
| 565 | PP2400083614 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 90 | 40.687.462 | 120 | 6.620.000 | 6.620.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 87.788.321 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 566 | PP2400083615 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 40.585.900 | 40.585.900 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 40.012.800 | 40.012.800 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 39.387.600 | 39.387.600 | 0 | |||
| 567 | PP2400083616 | Carvedilol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 25.908.200 | 25.908.200 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 33.883.500 | 33.883.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 34.851.600 | 34.851.600 | 0 | |||
| 568 | PP2400083617 | Cilnidipin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 26.395.352 | 120 | 7.856.100 | 7.856.100 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 90 | 12.568.932 | 120 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 31.530.120 | 130 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 569 | PP2400083618 | Cilnidipin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 26.395.352 | 120 | 8.454.600 | 8.454.600 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 5.258.000 | 5.258.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 2.758.304 | 120 | 5.236.000 | 5.236.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 31.530.120 | 130 | 5.390.000 | 5.390.000 | 0 | |||
| 570 | PP2400083620 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 47.520.000 | 120 | 99.540.000 | 99.540.000 | 0 |
| 571 | PP2400083621 | Enalapril maleat | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 90 | 2.201.625 | 120 | 110.081.250 | 110.081.250 | 0 |
| 572 | PP2400083622 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 38.171.700 | 38.171.700 | 0 |
| 573 | PP2400083623 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 90 | 6.729.600 | 120 | 124.270.000 | 124.270.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 121.905.000 | 121.905.000 | 0 | |||
| 574 | PP2400083624 | Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 39.762.242 | 130 | 31.724.000 | 31.724.000 | 0 |
| 575 | PP2400083625 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 90 | 75.000.000 | 122 | 966.150.000 | 966.150.000 | 0 |
| 576 | PP2400083626 | Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 90 | 6.729.600 | 120 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 26.395.352 | 120 | 149.058.000 | 149.058.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 320.899.720 | 120 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 39.762.242 | 130 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 178.542.000 | 178.542.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 18.468.720 | 120 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| 577 | PP2400083627 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 |
| 578 | PP2400083628 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 90 | 120.000.000 | 120 | 298.350.000 | 298.350.000 | 0 |
| 579 | PP2400083629 | Felodipin, Metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 10.650.240 | 10.650.240 | 0 |
| 580 | PP2400083630 | Imidapril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 188.760.000 | 188.760.000 | 0 |
| 581 | PP2400083631 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 29.900.000 | 127 | 370.577.500 | 370.577.500 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 272.400.000 | 272.400.000 | 0 | |||
| 582 | PP2400083632 | Indapamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 47.520.000 | 120 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 583 | PP2400083633 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 371.293.650 | 371.293.650 | 0 |
| 584 | PP2400083634 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 647.683.520 | 647.683.520 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 634.952.640 | 634.952.640 | 0 | |||
| 585 | PP2400083635 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 347.055.000 | 347.055.000 | 0 |
| 586 | PP2400083636 | Lacidipin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 50.600.000 | 50.600.000 | 0 |
| 587 | PP2400083637 | Lisinopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 23.713.000 | 23.713.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 25.259.500 | 25.259.500 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 23.506.800 | 23.506.800 | 0 | |||
| 588 | PP2400083638 | Lisinopril | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 51.303.000 | 51.303.000 | 0 |
| 589 | PP2400083640 | Lisinopril | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 107.352.000 | 107.352.000 | 0 |
| 590 | PP2400083641 | Lisinopril dihydrate | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 258.437.458 | 120 | 269.184.300 | 269.184.300 | 0 |
| 591 | PP2400083642 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 468.930.000 | 468.930.000 | 0 |
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 90 | 18.468.720 | 120 | 497.350.000 | 497.350.000 | 0 | |||
| 592 | PP2400083643 | Losartan kali | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 139.649.100 | 139.649.100 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 166.971.750 | 166.971.750 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 137.625.200 | 137.625.200 | 0 | |||
| 593 | PP2400083644 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 687.974.250 | 687.974.250 | 0 |
| 594 | PP2400083645 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 146.616.750 | 146.616.750 | 0 |
| 595 | PP2400083646 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 123.700.000 | 120 | 774.977.700 | 774.977.700 | 0 |
| 596 | PP2400083647 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 597 | PP2400083648 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 84.698.250 | 84.698.250 | 0 |
| 598 | PP2400083649 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 28.200.000 | 28.200.000 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 90 | 6.753.011 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 599 | PP2400083650 | Metoprolol | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 219.874.500 | 219.874.500 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 90 | 6.753.011 | 120 | 222.345.000 | 222.345.000 | 0 | |||
| 600 | PP2400083651 | Nebivolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 691.600.000 | 691.600.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 90 | 75.000.000 | 122 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 | |||
| 601 | PP2400083652 | Nebivolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 37.760.000 | 37.760.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 44.480.000 | 44.480.000 | 0 | |||
| 602 | PP2400083653 | Nebivolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| 603 | PP2400083654 | Nebivolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 115.398.550 | 115.398.550 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 114.308.170 | 114.308.170 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 90 | 3.034.891 | 120 | 128.119.650 | 128.119.650 | 0 | |||
| 604 | PP2400083655 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 153.748.770 | 153.748.770 | 0 |
| 605 | PP2400083656 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 90 | 11.720.850 | 120 | 203.360.000 | 203.360.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 208.320.000 | 208.320.000 | 0 | |||
| 606 | PP2400083657 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 85.760.000 | 85.760.000 | 0 |
| 607 | PP2400083659 | Perindopril | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 432.308.730 | 432.308.730 | 0 |
| 608 | PP2400083660 | Perindopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 207.717.900 | 207.717.900 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 193.870.040 | 193.870.040 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 200.386.680 | 200.386.680 | 0 | |||
| 609 | PP2400083661 | Perindopril arginin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 60.336.000 | 60.336.000 | 0 |
| 610 | PP2400083662 | Perindopril + amlodipin | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 96.200.000 | 96.200.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 5.512.000 | 120 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 | |||
| 611 | PP2400083663 | Perindopril + amlodipin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 49.347.421 | 120 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 |
| 612 | PP2400083664 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 287.280.400 | 287.280.400 | 0 |
| 613 | PP2400083665 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 71.520.000 | 71.520.000 | 0 |
| 614 | PP2400083666 | Perindopril arginine + Amlodipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 39.534.000 | 39.534.000 | 0 |
| 615 | PP2400083667 | Perindopril + indapamid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 14.897.149 | 120 | 154.052.230 | 154.052.230 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 245.000.000 | 120 | 153.230.070 | 153.230.070 | 0 | |||
| 616 | PP2400083668 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 252.770.000 | 252.770.000 | 0 |
| 617 | PP2400083669 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 221.650.000 | 221.650.000 | 0 |
| 618 | PP2400083670 | Quinapril | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 619 | PP2400083671 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 95.500.000 | 120 | 23.568.300 | 23.568.300 | 0 |
| 620 | PP2400083672 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 269.733.000 | 269.733.000 | 0 |
| 621 | PP2400083673 | Ramipril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 123.469.000 | 123.469.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 94.572.000 | 94.572.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 89.318.000 | 89.318.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 90 | 2.758.304 | 120 | 91.945.000 | 91.945.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 90.473.880 | 90.473.880 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 125.045.200 | 125.045.200 | 0 | |||
| 622 | PP2400083674 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 90 | 32.778.628 | 120 | 317.044.000 | 317.044.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 289.302.650 | 289.302.650 | 0 | |||
| 623 | PP2400083675 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 245.000.000 | 120 | 1.473.822.000 | 1.473.822.000 | 0 |
| 624 | PP2400083676 | Telmisartan + Hydrochlorothiazide | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 258.437.458 | 120 | 446.424.300 | 446.424.300 | 0 |
| 625 | PP2400083677 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 393.084.000 | 393.084.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 123.700.000 | 120 | 390.936.000 | 390.936.000 | 0 | |||
| 626 | PP2400083678 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 |
| 627 | PP2400083679 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 628 | PP2400083680 | Valsartan | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 100.099.045 | 120 | 111.625.000 | 111.625.000 | 0 |
| 629 | PP2400083681 | Valsartan | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 327.715.800 | 327.715.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 339.891.000 | 339.891.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 49.347.421 | 120 | 339.891.000 | 339.891.000 | 0 | |||
| 630 | PP2400083682 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 90 | 4.667.200 | 120 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 631 | PP2400083683 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 105.386.000 | 105.386.000 | 0 |
| 632 | PP2400083684 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 258.437.458 | 120 | 716.940.000 | 716.940.000 | 0 |
| 633 | PP2400083685 | Digoxin | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 90 | 3.694.580 | 120 | 40.355.280 | 40.355.280 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 22.300.000 | 130 | 41.126.400 | 41.126.400 | 0 | |||
| 634 | PP2400083686 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 90 | 2.546.800 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 635 | PP2400083687 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 78.000.000 | 120 | 18.544.000 | 18.544.000 | 0 |
| 636 | PP2400083688 | Ivabradin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 80.000.000 | 121 | 135.110.000 | 135.110.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 126.850.000 | 126.850.000 | 0 | |||
| 637 | PP2400083689 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 80.940.000 | 80.940.000 | 0 |
| 638 | PP2400083690 | Ivabradin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 80.000.000 | 121 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 61.920.000 | 61.920.000 | 0 | |||
| 639 | PP2400083691 | Acid Acetylsalicylic | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 47.520.000 | 120 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 640 | PP2400083692 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 116.238.000 | 116.238.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 114.300.700 | 114.300.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 113.913.240 | 113.913.240 | 0 | |||
| 641 | PP2400083693 | Acid Acetylsalicylic | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 30.000.000 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 642 | PP2400083694 | Acid acetylsalicylic + Clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 546.140.000 | 546.140.000 | 0 |
| 643 | PP2400083695 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 90 | 32.069.140 | 120 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| 644 | PP2400083696 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 48.774.120 | 48.774.120 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 48.970.000 | 48.970.000 | 0 | |||
| 645 | PP2400083697 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 758.100.000 | 758.100.000 | 0 |
| 646 | PP2400083698 | Atorvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 42.415.000 | 42.415.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 38.173.500 | 38.173.500 | 0 | |||
| 647 | PP2400083699 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0311194654 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI HƯNG | 90 | 1.860.000 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 90 | 16.052.110 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 30.000.000 | 120 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| 648 | PP2400083700 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 52.319.025 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 649 | PP2400083701 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 3.600.000 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 650 | PP2400083703 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 108.779.250 | 108.779.250 | 0 |
| 651 | PP2400083704 | Ciprofibrat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 90 | 132.795.703 | 120 | 497.145.000 | 497.145.000 | 0 |
| 652 | PP2400083705 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 653 | PP2400083706 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 62.307.000 | 62.307.000 | 0 |
| 654 | PP2400083708 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 56.550.000 | 56.550.000 | 0 |
| 655 | PP2400083709 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 287.389.300 | 287.389.300 | 0 |
| 656 | PP2400083710 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 105.089.700 | 105.089.700 | 0 |
| 657 | PP2400083711 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 100.099.045 | 120 | 387.200.000 | 387.200.000 | 0 |
| 658 | PP2400083712 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 219.798.250 | 219.798.250 | 0 |
| 659 | PP2400083713 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 100.099.045 | 120 | 106.260.000 | 106.260.000 | 0 |
| 660 | PP2400083714 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 90 | 132.795.703 | 120 | 2.176.219.500 | 2.176.219.500 | 0 |
| 661 | PP2400083715 | Gemfibrozil | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 62.275.000 | 62.275.000 | 0 |
| 662 | PP2400083717 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 648.509.400 | 648.509.400 | 0 |
| 663 | PP2400083718 | Lovastatin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 17.708.594 | 120 | 26.220.000 | 26.220.000 | 0 |
| 664 | PP2400083720 | Pravastatin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 87.788.321 | 120 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 665 | PP2400083721 | Pravastatin | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 90 | 80.000.000 | 120 | 1.528.750.000 | 1.528.750.000 | 0 |
| 666 | PP2400083722 | Pravastatin natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 47.520.000 | 120 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 |
| 667 | PP2400083723 | Rosuvastatin | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 90 | 13.429.777 | 120 | 671.488.860 | 671.488.860 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 245.000.000 | 120 | 671.488.860 | 671.488.860 | 0 | |||
| 668 | PP2400083724 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 90 | 15.275.558 | 120 | 48.667.500 | 48.667.500 | 0 |
| 669 | PP2400083725 | Simvastatin + Ezetimib | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 90 | 114.601.901 | 120 | 35.752.000 | 35.752.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 38.150.000 | 38.150.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 39.141.900 | 39.141.900 | 0 | |||
| 670 | PP2400083726 | Naftidrofuryl oxalat | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 4.499.800 | 120 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 671 | PP2400083727 | Adapalen | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 90 | 16.344.202 | 120 | 128.719.500 | 128.719.500 | 0 |
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 90 | 42.577.600 | 120 | 131.100.000 | 131.100.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 90 | 2.714.000 | 120 | 131.100.000 | 131.100.000 | 0 | |||
| 672 | PP2400083728 | Calcipotriol | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 100.099.045 | 120 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| 673 | PP2400083729 | Calcipotriol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 89.300.000 | 89.300.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 88.350.000 | 88.350.000 | 0 | |||
| 674 | PP2400083730 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 90 | 10.309.400 | 120 | 152.872.500 | 152.872.500 | 0 |
| 675 | PP2400083731 | Clobetasol propionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 218.944.000 | 218.944.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 228.896.000 | 228.896.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 208.992.000 | 208.992.000 | 0 | |||
| 676 | PP2400083732 | Fusidic acid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 14.897.149 | 120 | 72.375.000 | 72.375.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 77.817.600 | 77.817.600 | 0 | |||
| 677 | PP2400083733 | Fusidic acid + betamethason | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 14.897.149 | 120 | 42.900.000 | 42.900.000 | 0 |
| 678 | PP2400083734 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 95.143.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 7.788.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 679 | PP2400083735 | Mometasone furoate 0.1% (kl/kl) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 5.890.000 | 5.890.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 680 | PP2400083736 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 |
| 681 | PP2400083738 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 90 | 12.755.400 | 120 | 34.986.000 | 34.986.000 | 0 |
| 682 | PP2400083739 | Betamethason dipropionat + Acid Salicylic | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 30.000.000 | 120 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 683 | PP2400083740 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 | |||
| 684 | PP2400083741 | Tacrolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 5.658.000 | 5.658.000 | 0 | |||
| 685 | PP2400083742 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 395.200.000 | 395.200.000 | 0 |
| 686 | PP2400083743 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 76.403.400 | 76.403.400 | 0 |
| 687 | PP2400083744 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 676.977.600 | 676.977.600 | 0 |
| 688 | PP2400083745 | Povidon iodin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 522.669.600 | 522.669.600 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 543.972.000 | 543.972.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 39.762.242 | 130 | 304.320.000 | 304.320.000 | 0 | |||
| 689 | PP2400083746 | Povidon iodin | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 70.821.073 | 120 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 39.597.600 | 39.597.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 39.762.242 | 130 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| 690 | PP2400083747 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 39.762.242 | 130 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 691 | PP2400083748 | Natri clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 111.798.698 | 111.798.698 | 0 |
| 692 | PP2400083749 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 1.043.953.680 | 1.043.953.680 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 1.002.831.555 | 1.002.831.555 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 73.819.550 | 120 | 986.931.000 | 986.931.000 | 0 | |||
| 693 | PP2400083750 | Natri clorid | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 90 | 19.740.408 | 120 | 677.853.750 | 677.853.750 | 0 |
| 694 | PP2400083751 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 44.472.000 | 44.472.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 40.392.000 | 40.392.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 54.672.000 | 54.672.000 | 0 | |||
| 695 | PP2400083752 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 86.253.780 | 86.253.780 | 0 |
| 696 | PP2400083753 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 697 | PP2400083754 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 114.460.500 | 114.460.500 | 0 |
| 698 | PP2400083755 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 123.700.000 | 120 | 294.979.860 | 294.979.860 | 0 |
| 699 | PP2400083756 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 550.062.500 | 550.062.500 | 0 |
| 700 | PP2400083757 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn1602003320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LONG XUYÊN | 90 | 47.639.095 | 120 | 370.860.000 | 370.860.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 123.700.000 | 120 | 329.138.250 | 329.138.250 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 370.860.000 | 370.860.000 | 0 | |||
| 701 | PP2400083758 | Bismuth | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 214.500.000 | 214.500.000 | 0 |
| 702 | PP2400083759 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 90 | 13.759.880 | 120 | 247.382.000 | 247.382.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 260.754.000 | 260.754.000 | 0 | |||
| 703 | PP2400083761 | Famotidin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 320.899.720 | 120 | 389.900.000 | 389.900.000 | 0 |
| 704 | PP2400083762 | Famotidin | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 258.437.458 | 120 | 2.685.804.408 | 2.685.804.408 | 0 |
| 705 | PP2400083763 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 39.847.500 | 39.847.500 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 90 | 37.000.000 | 120 | 37.249.650 | 37.249.650 | 0 | |||
| 706 | PP2400083764 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 180.920.000 | 180.920.000 | 0 |
| 707 | PP2400083765 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 90 | 40.687.462 | 120 | 116.500.000 | 116.500.000 | 0 |
| 708 | PP2400083766 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 90 | 40.687.462 | 120 | 218.500.000 | 218.500.000 | 0 |
| 709 | PP2400083767 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 256.975.750 | 256.975.750 | 0 |
| 710 | PP2400083768 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 657.720.000 | 657.720.000 | 0 |
| 711 | PP2400083769 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 90 | 7.788.000 | 120 | 65.625.000 | 65.625.000 | 0 | |||
| 712 | PP2400083770 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 245.000.000 | 120 | 3.049.956.000 | 3.049.956.000 | 0 |
| 713 | PP2400083771 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 90 | 75.000.000 | 122 | 2.091.572.500 | 2.091.572.500 | 0 |
| 714 | PP2400083772 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 26.395.352 | 120 | 685.860.000 | 685.860.000 | 0 |
| 715 | PP2400083773 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 95.143.000 | 120 | 597.850.000 | 597.850.000 | 0 |
| 716 | PP2400083774 | Magnesi hydroxid + Gel nhôm hydroxyd khô + Simethicon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 236.297.250 | 236.297.250 | 0 |
| 717 | PP2400083776 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd+simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 1.380.456.000 | 1.380.456.000 | 0 |
| 718 | PP2400083777 | Aluminium oxyd (dưới dạng Aluminium hydroxyd) + Magnesi hydroxyd + Simethicone | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 6.119.904.000 | 6.119.904.000 | 0 |
| 719 | PP2400083779 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 90 | 151.947.833 | 120 | 278.964.000 | 278.964.000 | 0 |
| 720 | PP2400083780 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 15.842.400 | 15.842.400 | 0 |
| 721 | PP2400083781 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 245.000.000 | 120 | 222.890.000 | 222.890.000 | 0 |
| 722 | PP2400083782 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 44.000.000 | 130 | 892.474.000 | 892.474.000 | 0 |
| 723 | PP2400083783 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 87.788.321 | 120 | 553.280.000 | 553.280.000 | 0 |
| 724 | PP2400083785 | Omeprazol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 338.454.900 | 338.454.900 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 354.225.200 | 354.225.200 | 0 | |||
| 725 | PP2400083786 | Esomeprazol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 258.437.458 | 120 | 716.488.500 | 716.488.500 | 0 |
| 726 | PP2400083787 | Pantoprazol | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 90 | 4.667.200 | 120 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| 727 | PP2400083788 | Pantoprazol | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 90 | 7.905.380 | 120 | 176.180.000 | 176.180.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 209.730.800 | 209.730.800 | 0 | |||
| 728 | PP2400083789 | Rabeprazol natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 729 | PP2400083790 | Rabeprazol | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 40.000.000 | 120 | 348.075.000 | 348.075.000 | 0 |
| 730 | PP2400083791 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 |
| 731 | PP2400083792 | Rebamipid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 15.255.000 | 15.255.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 15.174.000 | 15.174.000 | 0 | |||
| 732 | PP2400083793 | Sucralfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 147.399.000 | 120 | 120.500.000 | 120.500.000 | 0 |
| 733 | PP2400083794 | Sucralfat | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 90 | 15.901.751 | 120 | 229.064.000 | 229.064.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 316.470.000 | 316.470.000 | 0 | |||
| vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 90 | 10.309.400 | 120 | 278.795.000 | 278.795.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 253.176.000 | 253.176.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 316.470.000 | 316.470.000 | 0 | |||
| vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 90 | 6.329.400 | 120 | 277.288.000 | 277.288.000 | 0 | |||
| 734 | PP2400083795 | Sucralfat | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 90 | 114.601.901 | 120 | 237.871.200 | 237.871.200 | 0 |
| 735 | PP2400083796 | Sucralfat | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 14.897.149 | 120 | 74.896.440 | 74.896.440 | 0 |
| 736 | PP2400083797 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 17.708.594 | 120 | 356.388.000 | 356.388.000 | 0 |
| 737 | PP2400083798 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 221.366.950 | 221.366.950 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 90 | 19.740.408 | 120 | 232.564.500 | 232.564.500 | 0 | |||
| 738 | PP2400083799 | Domperidon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 142.749.000 | 142.749.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 199.848.600 | 199.848.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 137.990.700 | 137.990.700 | 0 | |||
| 739 | PP2400083800 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 152.772.900 | 152.772.900 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 139.488.300 | 139.488.300 | 0 | |||
| 740 | PP2400083803 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 44.474.400 | 44.474.400 | 0 |
| 741 | PP2400083804 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 90 | 37.000.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| 742 | PP2400083805 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 104.270.100 | 104.270.100 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 111.404.370 | 111.404.370 | 0 | |||
| 743 | PP2400083808 | Drotaverin clohydrat | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 90 | 44.653.897 | 120 | 321.527.170 | 321.527.170 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 239.976.660 | 239.976.660 | 0 | |||
| 744 | PP2400083809 | Drotaverin clohydrat | vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 90 | 44.653.897 | 120 | 194.112.450 | 194.112.450 | 0 |
| 745 | PP2400083810 | Drotaverin clohydrat | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 541.286.830 | 541.286.830 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 544.648.860 | 544.648.860 | 0 | |||
| 746 | PP2400083811 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 50.592.710 | 50.592.710 | 0 |
| 747 | PP2400083812 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 131.439.000 | 131.439.000 | 0 |
| 748 | PP2400083813 | Drotaverin clohydrat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 45.787.500 | 45.787.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 44.698.500 | 44.698.500 | 0 | |||
| 749 | PP2400083814 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 248.774.400 | 248.774.400 | 0 |
| 750 | PP2400083815 | Hyoscin butylbromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 16.518.600 | 16.518.600 | 0 |
| 751 | PP2400083816 | Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 23.865.180 | 120 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| 752 | PP2400083817 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 35.658.000 | 35.658.000 | 0 |
| 753 | PP2400083819 | Macrogol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 76.273.100 | 76.273.100 | 0 |
| 754 | PP2400083820 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 61.149.000 | 61.149.000 | 0 |
| 755 | PP2400083822 | Monobasic natri phosphate+dibasic natri phosphate | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 160.480.000 | 160.480.000 | 0 |
| 756 | PP2400083823 | Natri dihydrogen phosphat monohydrat + dinatri hydrogen phosphat heptahydrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 78.000.000 | 120 | 66.878.500 | 66.878.500 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 147.399.000 | 120 | 66.885.000 | 66.885.000 | 0 | |||
| 757 | PP2400083825 | Attapulgite mormoiron hoạt hoá | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 4.499.800 | 120 | 80.750.000 | 80.750.000 | 0 |
| 758 | PP2400083827 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 49.347.421 | 120 | 598.021.200 | 598.021.200 | 0 |
| 759 | PP2400083828 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 80.000.000 | 121 | 361.880.000 | 361.880.000 | 0 |
| 760 | PP2400083829 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 90 | 2.041.200 | 120 | 98.139.600 | 98.139.600 | 0 |
| 761 | PP2400083830 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 49.347.421 | 120 | 319.725.000 | 319.725.000 | 0 |
| 762 | PP2400083831 | Dioctahedral smectite | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 44.000.000 | 130 | 20.724.000 | 20.724.000 | 0 |
| 763 | PP2400083832 | Dioctahedral smectit | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 124.100.000 | 124.100.000 | 0 |
| 764 | PP2400083833 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 451.469.200 | 451.469.200 | 0 |
| 765 | PP2400083834 | Diosmectit | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 741.470.450 | 741.470.450 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 650.559.000 | 650.559.000 | 0 | |||
| 766 | PP2400083835 | Kẽm sulfat | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 90 | 136.868.531 | 120 | 650.400.000 | 650.400.000 | 0 |
| 767 | PP2400083836 | Kẽm sulfat | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 768 | PP2400083837 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 77.781.400 | 77.781.400 | 0 |
| 769 | PP2400083838 | Kẽm gluconat | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 2.646.845 | 120 | 14.994.200 | 14.994.200 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 24.885.000 | 24.885.000 | 0 | |||
| 770 | PP2400083839 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 20.059.000 | 20.059.000 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 19.750.400 | 19.750.400 | 0 | |||
| 771 | PP2400083840 | Kẽm gluconat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 49.347.421 | 120 | 70.320.000 | 70.320.000 | 0 | |||
| 772 | PP2400083841 | Kẽm gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 26.395.352 | 120 | 7.224.000 | 7.224.000 | 0 |
| 773 | PP2400083842 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 741.018.600 | 741.018.600 | 0 |
| 774 | PP2400083843 | Lactobacillus acidophilus | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 87.788.321 | 120 | 450.970.800 | 450.970.800 | 0 |
| 775 | PP2400083845 | Racecadotril | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 6.708.000 | 6.708.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 | |||
| 776 | PP2400083846 | Saccharomyces boulardii | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 470.160.000 | 470.160.000 | 0 |
| 777 | PP2400083847 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 90 | 5.341.730 | 120 | 222.090.000 | 222.090.000 | 0 |
| 778 | PP2400083848 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 1.293.862.500 | 1.293.862.500 | 0 |
| 779 | PP2400083849 | Ginkgo biloba + Heptaminol hydroclorid +Troxerutin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 199.020.000 | 199.020.000 | 0 |
| 780 | PP2400083850 | Diosmin | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 90 | 3.628.800 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 781 | PP2400083851 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 90 | 80.665.200 | 120 | 219.030.000 | 219.030.000 | 0 |
| 782 | PP2400083852 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 447.279.000 | 447.279.000 | 0 |
| 783 | PP2400083853 | Diosmin + Hesperidin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 90 | 7.046.800 | 120 | 352.340.000 | 352.340.000 | 0 |
| 784 | PP2400083854 | Diosmin + hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 505.452.150 | 505.452.150 | 0 |
| 785 | PP2400083855 | Diosmin + Hesperidin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 2.296.861.000 | 2.296.861.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 2.324.871.500 | 2.324.871.500 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 99.468.260 | 130 | 2.207.227.400 | 2.207.227.400 | 0 | |||
| 786 | PP2400083857 | Protease +Amylase + Lipase | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 90 | 21.408.000 | 120 | 1.070.400.000 | 1.070.400.000 | 0 |
| 787 | PP2400083858 | Itoprid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 117.022.400 | 117.022.400 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 90 | 37.000.000 | 120 | 108.580.000 | 108.580.000 | 0 | |||
| 788 | PP2400083859 | Itoprid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 178.350.000 | 178.350.000 | 0 |
| 789 | PP2400083860 | Itoprid | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 116.200.000 | 116.200.000 | 0 | |||
| 790 | PP2400083861 | L-Ornithin L-aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 1.138.200.000 | 1.138.200.000 | 0 |
| 791 | PP2400083862 | Mesalamin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 50.803.200 | 50.803.200 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 47.589.120 | 47.589.120 | 0 | |||
| 792 | PP2400083864 | Mesalamin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 90 | 3.482.000 | 120 | 52.185.000 | 52.185.000 | 0 |
| 793 | PP2400083865 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 90 | 14.093.305 | 120 | 294.720.000 | 294.720.000 | 0 |
| 794 | PP2400083866 | Simeticone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 26.816.000 | 26.816.000 | 0 |
| 795 | PP2400083867 | Simethicon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 539.903.000 | 539.903.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 510.831.300 | 510.831.300 | 0 | |||
| 796 | PP2400083868 | Simethicon | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 90 | 151.947.833 | 120 | 86.880.000 | 86.880.000 | 0 |
| 797 | PP2400083869 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 40.000.000 | 120 | 386.610.000 | 386.610.000 | 0 |
| 798 | PP2400083870 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 |
| 799 | PP2400083871 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 23.865.180 | 120 | 72.834.000 | 72.834.000 | 0 |
| 800 | PP2400083872 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 43.711.200 | 43.711.200 | 0 |
| 801 | PP2400083873 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 317.919.800 | 317.919.800 | 0 |
| 802 | PP2400083874 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 277.791.000 | 277.791.000 | 0 |
| 803 | PP2400083875 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 129.780.000 | 129.780.000 | 0 |
| 804 | PP2400083876 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 80.000.000 | 121 | 165.900.000 | 165.900.000 | 0 |
| 805 | PP2400083877 | Ursodeoxycholic acid | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 85.086.540 | 85.086.540 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 86.717.760 | 86.717.760 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 93.926.700 | 93.926.700 | 0 | |||
| 806 | PP2400083878 | Acid Ursodeoxycholic | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 21.024.000 | 21.024.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 30.000.000 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 807 | PP2400083879 | Ursodeoxycholic acid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 54.435.300 | 54.435.300 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 54.519.500 | 54.519.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 54.519.500 | 54.519.500 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 30.000.000 | 120 | 55.782.500 | 55.782.500 | 0 | |||
| 808 | PP2400083880 | Beclometason (dipropionat) | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 39.198.912 | 130 | 316.623.450 | 316.623.450 | 0 |
| 809 | PP2400083881 | Betamethason | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 90 | 16.052.110 | 120 | 88.425.000 | 88.425.000 | 0 |
| 810 | PP2400083882 | Betamethason | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 90 | 48.839.560 | 120 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 |
| 811 | PP2400083883 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 36.573.600 | 36.573.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 35.329.600 | 35.329.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 36.573.600 | 36.573.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 35.279.840 | 35.279.840 | 0 | |||
| 812 | PP2400083884 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 1.540.000 | 1.540.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 1.540.000 | 1.540.000 | 0 | |||
| 813 | PP2400083886 | Hydrocortison | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 90 | 16.052.110 | 120 | 49.990.000 | 49.990.000 | 0 |
| 814 | PP2400083887 | Methyl prednisolon | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 90 | 26.164.800 | 120 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 815 | PP2400083888 | Methyl prednisolon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 107.226.000 | 107.226.000 | 0 |
| 816 | PP2400083889 | Prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 9.075.000 | 9.075.000 | 0 |
| 817 | PP2400083890 | Prednisolon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 15.086.874 | 120 | 123.310.000 | 123.310.000 | 0 |
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 90 | 83.000.000 | 120 | 109.681.000 | 109.681.000 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 90 | 10.165.976 | 120 | 109.032.000 | 109.032.000 | 0 | |||
| 818 | PP2400083891 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 204.868.400 | 204.868.400 | 0 |
| 819 | PP2400083893 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 48.120.400 | 48.120.400 | 0 |
| 820 | PP2400083895 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 90 | 2.741.760 | 120 | 125.496.000 | 125.496.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 147.886.080 | 147.886.080 | 0 | |||
| 821 | PP2400083896 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 165.109.760 | 165.109.760 | 0 |
| 822 | PP2400083897 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 90 | 2.741.760 | 120 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 |
| 823 | PP2400083898 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 302.750.000 | 302.750.000 | 0 |
| 824 | PP2400083899 | Dapagliflozin | vn0312775450 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI AN | 90 | 3.640.000 | 120 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 90 | 7.520.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 51.870.000 | 51.870.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 44.362.500 | 44.362.500 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 90 | 3.640.000 | 120 | 34.775.000 | 34.775.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 3.640.000 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 31.530.120 | 130 | 35.750.000 | 35.750.000 | 0 | |||
| 825 | PP2400083900 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 200.450.000 | 200.450.000 | 0 |
| 826 | PP2400083901 | Dapagliflozin | vn0312775450 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI AN | 90 | 3.640.000 | 120 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 90 | 7.520.000 | 120 | 98.800.000 | 98.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 44.908.500 | 44.908.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 55.250.000 | 55.250.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 2.646.845 | 120 | 98.475.000 | 98.475.000 | 0 | |||
| vn0317278519 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÁNH MAI | 90 | 3.640.000 | 120 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 3.640.000 | 120 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 81.217.500 | 81.217.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 64.837.500 | 64.837.500 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 90 | 1.976.000 | 120 | 56.940.000 | 56.940.000 | 0 | |||
| 827 | PP2400083902 | Metformin HCL + Glibenclamide | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 828 | PP2400083903 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 1.445.705.100 | 1.445.705.100 | 0 |
| 829 | PP2400083904 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 90 | 40.922.242 | 120 | 367.080.000 | 367.080.000 | 0 |
| 830 | PP2400083905 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 621.243.000 | 621.243.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 626.173.500 | 626.173.500 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 621.243.000 | 621.243.000 | 0 | |||
| 831 | PP2400083906 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 459.981.900 | 459.981.900 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 463.632.550 | 463.632.550 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 459.981.900 | 459.981.900 | 0 | |||
| 832 | PP2400083907 | Glimepirid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 114.839.000 | 114.839.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 99.360.700 | 99.360.700 | 0 | |||
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 90 | 32.778.628 | 120 | 124.825.000 | 124.825.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 98.362.100 | 98.362.100 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 128.569.750 | 128.569.750 | 0 | |||
| 833 | PP2400083908 | Glimepiride | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 294.052.500 | 294.052.500 | 0 |
| 834 | PP2400083909 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 173.124.000 | 173.124.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 161.582.400 | 161.582.400 | 0 | |||
| 835 | PP2400083910 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 196.700.000 | 196.700.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 90 | 32.778.628 | 120 | 192.485.000 | 192.485.000 | 0 | |||
| 836 | PP2400083911 | Glimepirid | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 200.479.500 | 200.479.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 174.330.000 | 174.330.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 160.383.600 | 160.383.600 | 0 | |||
| vn0300533351 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ | 90 | 261.287.312 | 120 | 162.998.550 | 162.998.550 | 0 | |||
| 837 | PP2400083912 | Glimepiride + Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 838 | PP2400083913 | Metformin+ Glimepiride | vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 90 | 80.000.000 | 120 | 2.428.500.000 | 2.428.500.000 | 0 |
| 839 | PP2400083914 | Glimepirid + Metformin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 90 | 100.099.045 | 120 | 292.800.000 | 292.800.000 | 0 |
| 840 | PP2400083915 | Metformin+ Glimepiride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 916.500.000 | 916.500.000 | 0 |
| 841 | PP2400083916 | Metformin+ Glimepiride | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 245.000.000 | 120 | 919.194.000 | 919.194.000 | 0 |
| 842 | PP2400083917 | Metformin+ Glimepiride | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 245.000.000 | 120 | 2.351.521.000 | 2.351.521.000 | 0 |
| 843 | PP2400083918 | Glipizid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 90 | 42.577.600 | 120 | 231.280.000 | 231.280.000 | 0 |
| 844 | PP2400083919 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 60.000.000 | 135 | 86.565.000 | 86.565.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 86.565.000 | 86.565.000 | 0 | |||
| 845 | PP2400083921 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 1.859.250.000 | 1.859.250.000 | 0 |
| 846 | PP2400083922 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 523.640.000 | 523.640.000 | 0 |
| 847 | PP2400083923 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 320.899.720 | 120 | 27.352.000 | 27.352.000 | 0 |
| 848 | PP2400083926 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 320.899.720 | 120 | 476.250.000 | 476.250.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 60.000.000 | 135 | 361.950.000 | 361.950.000 | 0 | |||
| 849 | PP2400083927 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 320.899.720 | 120 | 504.750.000 | 504.750.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 359.382.000 | 359.382.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 60.000.000 | 135 | 383.610.000 | 383.610.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 370.150.000 | 370.150.000 | 0 | |||
| 850 | PP2400083928 | Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 320.899.720 | 120 | 232.200.000 | 232.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 60.000.000 | 135 | 176.472.000 | 176.472.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 170.280.000 | 170.280.000 | 0 | |||
| 851 | PP2400083929 | Insulin trộn 30/70 | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 320.899.720 | 120 | 748.800.000 | 748.800.000 | 0 |
| 852 | PP2400083930 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 161.788.000 | 161.788.000 | 0 |
| 853 | PP2400083931 | Metformin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 50.270.680 | 120 | 538.539.400 | 538.539.400 | 0 |
| 854 | PP2400083932 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 195.510.000 | 195.510.000 | 0 |
| 855 | PP2400083933 | Repaglinide | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 41.778.000 | 41.778.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 147.399.000 | 120 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 856 | PP2400083934 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 30.250.000 | 30.250.000 | 0 |
| 857 | PP2400083935 | Saxagliptin + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 119.896.000 | 119.896.000 | 0 |
| 858 | PP2400083936 | Sitagliptin + metformin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 125.874.000 | 125.874.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 90 | 73.819.550 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 859 | PP2400083937 | Vildagliptin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 90 | 136.868.531 | 120 | 809.676.000 | 809.676.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 16.943.865 | 120 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| 860 | PP2400083939 | Levothyroxin (muối Natri) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 87.788.321 | 120 | 27.762.000 | 27.762.000 | 0 |
| 861 | PP2400083940 | Levothyroxin (muối Natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 52.020.360 | 52.020.360 | 0 |
| 862 | PP2400083941 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 123.700.000 | 120 | 83.848.800 | 83.848.800 | 0 |
| 863 | PP2400083942 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 83.371.860 | 83.371.860 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 94.894.800 | 94.894.800 | 0 | |||
| 864 | PP2400083943 | Thiamazol (Methimazol) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 36.325.800 | 36.325.800 | 0 |
| 865 | PP2400083944 | Thiamazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 6.531.000 | 6.531.000 | 0 |
| 866 | PP2400083945 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 124.704.030 | 120 | 1.092.040.000 | 1.092.040.000 | 0 |
| 867 | PP2400083949 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 257.788.500 | 257.788.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 247.940.400 | 247.940.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 340.628.400 | 340.628.400 | 0 | |||
| 868 | PP2400083950 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 1.128.740.250 | 1.128.740.250 | 0 |
| 869 | PP2400083951 | Tizanidin hydroclorid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 245.000.000 | 120 | 148.251.600 | 148.251.600 | 0 |
| 870 | PP2400083953 | Thiocolchicosid | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 258.437.458 | 120 | 521.505.600 | 521.505.600 | 0 |
| 871 | PP2400083954 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 90 | 7.158.180 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 872 | PP2400083955 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 49.347.421 | 120 | 126.332.050 | 126.332.050 | 0 |
| 873 | PP2400083956 | Acetazolamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 34.608.000 | 34.608.000 | 0 |
| 874 | PP2400083957 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 61.851.000 | 61.851.000 | 0 |
| 875 | PP2400083958 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 95.143.000 | 120 | 106.260.000 | 106.260.000 | 0 |
| 876 | PP2400083959 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 78.000.000 | 120 | 411.140.000 | 411.140.000 | 0 |
| 877 | PP2400083960 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 95.143.000 | 120 | 145.650.000 | 145.650.000 | 0 |
| 878 | PP2400083961 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 90 | 16.344.202 | 120 | 131.203.800 | 131.203.800 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 90 | 10.441.788 | 120 | 131.105.520 | 131.105.520 | 0 | |||
| vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 90 | 83.000.000 | 120 | 136.609.200 | 136.609.200 | 0 | |||
| 879 | PP2400083962 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 90 | 16.344.202 | 120 | 377.911.800 | 377.911.800 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 90 | 10.441.788 | 120 | 377.628.720 | 377.628.720 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 147.399.000 | 120 | 380.001.200 | 380.001.200 | 0 | |||
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 90 | 10.165.976 | 120 | 368.004.000 | 368.004.000 | 0 | |||
| 880 | PP2400083964 | Natri hyaluronat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 90 | 83.000.000 | 120 | 89.925.000 | 89.925.000 | 0 |
| 881 | PP2400083965 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 95.143.000 | 120 | 715.104.000 | 715.104.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 78.000.000 | 120 | 146.688.000 | 146.688.000 | 0 | |||
| 882 | PP2400083966 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 90 | 16.344.202 | 120 | 54.850.500 | 54.850.500 | 0 |
| 883 | PP2400083967 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 90 | 16.344.202 | 120 | 106.711.605 | 106.711.605 | 0 |
| 884 | PP2400083968 | Natri hyaluronat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 30.000.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 885 | PP2400083969 | Olopatadine hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 14.420.890 | 14.420.890 | 0 |
| 886 | PP2400083970 | Olopatadin hydroclorid | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 90 | 13.759.880 | 120 | 415.102.500 | 415.102.500 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 95.143.000 | 120 | 378.690.000 | 378.690.000 | 0 | |||
| 887 | PP2400083972 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 661.100.000 | 661.100.000 | 0 |
| 888 | PP2400083973 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 90 | 5.983.800 | 120 | 288.840.000 | 288.840.000 | 0 |
| 889 | PP2400083974 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 22.300.000 | 130 | 15.540.525 | 15.540.525 | 0 |
| 890 | PP2400083976 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 15.862.500 | 15.862.500 | 0 |
| 891 | PP2400083977 | Betahistin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 17.708.594 | 120 | 93.225.000 | 93.225.000 | 0 |
| 892 | PP2400083978 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 98.109.000 | 98.109.000 | 0 |
| 893 | PP2400083980 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 305.010.750 | 305.010.750 | 0 |
| 894 | PP2400083982 | Betahistin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 90 | 151.947.833 | 120 | 46.657.800 | 46.657.800 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 22.300.000 | 130 | 7.357.700 | 7.357.700 | 0 | |||
| 895 | PP2400083983 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 22.300.000 | 130 | 17.199.000 | 17.199.000 | 0 |
| 896 | PP2400083985 | Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 60.000.000 | 135 | 14.823.500 | 14.823.500 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 100.347.921 | 120 | 16.997.000 | 16.997.000 | 0 | |||
| 897 | PP2400083986 | Fluticason propionat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 50.270.680 | 120 | 912.870.000 | 912.870.000 | 0 |
| 898 | PP2400083988 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 95.143.000 | 120 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 |
| 899 | PP2400083989 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 114.634.560 | 114.634.560 | 0 |
| 900 | PP2400083990 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 219.933.000 | 219.933.000 | 0 |
| 901 | PP2400083992 | Etifoxin chlohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 107.910.000 | 107.910.000 | 0 |
| 902 | PP2400083993 | Rotundin | vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 24.035.875 | 120 | 117.265.200 | 117.265.200 | 0 |
| 903 | PP2400083994 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 452.142.950 | 452.142.950 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 90 | 30.000.000 | 120 | 455.229.250 | 455.229.250 | 0 | |||
| 904 | PP2400083995 | Amisulprid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 26.950.000 | 26.950.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 12.532.900 | 120 | 22.550.000 | 22.550.000 | 0 | |||
| 905 | PP2400083996 | Haloperidol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 70.821.073 | 120 | 162.225.000 | 162.225.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 155.015.000 | 155.015.000 | 0 | |||
| 906 | PP2400083997 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 47.520.000 | 120 | 207.690 | 207.690 | 0 |
| 907 | PP2400083998 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 908 | PP2400083999 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 12.532.900 | 120 | 7.955.000 | 7.955.000 | 0 |
| 909 | PP2400084000 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 12.532.900 | 120 | 15.050.000 | 15.050.000 | 0 |
| 910 | PP2400084001 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 |
| 911 | PP2400084002 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 247.950.000 | 247.950.000 | 0 |
| 912 | PP2400084003 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 913 | PP2400084004 | Olanzapin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 26.432.000 | 26.432.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 26.550.000 | 26.550.000 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 36.580.000 | 36.580.000 | 0 | |||
| 914 | PP2400084005 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 12.532.900 | 120 | 48.146.000 | 48.146.000 | 0 |
| 915 | PP2400084006 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 12.042.800 | 12.042.800 | 0 |
| 916 | PP2400084008 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 47.520.000 | 120 | 76.381.200 | 76.381.200 | 0 |
| 917 | PP2400084010 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 93.538.500 | 93.538.500 | 0 |
| 918 | PP2400084011 | Fluoxetin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 |
| 919 | PP2400084012 | Sertralin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 90 | 40.687.462 | 120 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| 920 | PP2400084013 | Sertralin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 419.520.000 | 419.520.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 12.532.900 | 120 | 397.632.000 | 397.632.000 | 0 | |||
| 921 | PP2400084014 | Sertralin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 90 | 80.665.200 | 120 | 84.740.000 | 84.740.000 | 0 |
| 922 | PP2400084015 | Acetyl leucin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 5.191.781.700 | 5.191.781.700 | 0 |
| 923 | PP2400084016 | Acetyl Leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 78.000.000 | 120 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 924 | PP2400084017 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 61.339.600 | 61.339.600 | 0 |
| 925 | PP2400084018 | Acetyl leucin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 686.329.280 | 686.329.280 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 670.321.600 | 670.321.600 | 0 | |||
| 926 | PP2400084019 | Citicolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 927 | PP2400084021 | Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 178.629.100 | 178.629.100 | 0 |
| 928 | PP2400084022 | Cao khô từ lá Ginkgo biloba | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 90 | 21.967.616 | 120 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 929 | PP2400084023 | Ginkgo biloba | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 90 | 26.164.800 | 120 | 207.360.000 | 207.360.000 | 0 |
| 930 | PP2400084025 | Mecobalamin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 19.021.200 | 19.021.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 19.311.600 | 19.311.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 20.328.000 | 20.328.000 | 0 | |||
| 931 | PP2400084026 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 10.182.200 | 120 | 193.750.000 | 193.750.000 | 0 |
| 932 | PP2400084027 | Piracetam | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 149.275.800 | 149.275.800 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 141.048.000 | 141.048.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 193.941.000 | 193.941.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 193.941.000 | 193.941.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 142.223.400 | 142.223.400 | 0 | |||
| 933 | PP2400084028 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 222.223.500 | 222.223.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 192.115.800 | 192.115.800 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 175.628.250 | 175.628.250 | 0 | |||
| 934 | PP2400084029 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 399.850.000 | 399.850.000 | 0 |
| 935 | PP2400084030 | Piracetam | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 1.139.974.400 | 1.139.974.400 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 1.175.598.600 | 1.175.598.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 1.148.880.450 | 1.148.880.450 | 0 | |||
| 936 | PP2400084031 | Piracetam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 27.360.480 | 27.360.480 | 0 |
| 937 | PP2400084032 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 191.618.250 | 191.618.250 | 0 |
| 938 | PP2400084033 | Vinpocetin | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 90 | 7.905.380 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 49.347.421 | 120 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 939 | PP2400084034 | Vinpocetin | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 90 | 7.905.380 | 120 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 90 | 7.158.180 | 120 | 44.895.000 | 44.895.000 | 0 | |||
| 940 | PP2400084035 | Vinpocetin | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 90 | 7.905.380 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn1801635243 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRẦN GIA TÂM | 90 | 157.080 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 95.500.000 | 120 | 6.883.800 | 6.883.800 | 0 | |||
| 941 | PP2400084036 | Vinpocetin | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 90 | 7.905.380 | 120 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 90 | 7.158.180 | 120 | 31.110.000 | 31.110.000 | 0 | |||
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 95.500.000 | 120 | 31.915.800 | 31.915.800 | 0 | |||
| 942 | PP2400084037 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 400.000.000 | 120 | 39.320.700 | 39.320.700 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 39.073.400 | 39.073.400 | 0 | |||
| 943 | PP2400084038 | Bambuterol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 200.831.400 | 200.831.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 156.492.000 | 156.492.000 | 0 | |||
| 944 | PP2400084039 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 136.983.000 | 136.983.000 | 0 |
| 945 | PP2400084040 | Budesonid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 34.140.000 | 34.140.000 | 0 |
| 946 | PP2400084041 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 95.143.000 | 120 | 552.150.000 | 552.150.000 | 0 |
| 947 | PP2400084043 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 486.180.000 | 486.180.000 | 0 |
| 948 | PP2400084044 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 486.948.640 | 486.948.640 | 0 |
| 949 | PP2400084045 | Natri montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 33.013.220 | 33.013.220 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 33.439.590 | 33.439.590 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 33.378.680 | 33.378.680 | 0 | |||
| 950 | PP2400084046 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 951 | PP2400084047 | Natri montelukast | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 90 | 84.000.000 | 120 | 25.885.200 | 25.885.200 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 26.495.700 | 26.495.700 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 28.205.100 | 28.205.100 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 24.013.000 | 24.013.000 | 0 | |||
| 952 | PP2400084048 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 90 | 3.440.500 | 120 | 172.025.000 | 172.025.000 | 0 |
| 953 | PP2400084049 | Salbutamol (sulfat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 319.770.000 | 319.770.000 | 0 |
| 954 | PP2400084051 | Salbutamol sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 1.029.955.500 | 1.029.955.500 | 0 |
| 955 | PP2400084053 | Salbutamol sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 2.126.040.000 | 2.126.040.000 | 0 |
| 956 | PP2400084054 | Salbutamol (sulfat) | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 90 | 3.482.000 | 120 | 80.997.000 | 80.997.000 | 0 |
| 957 | PP2400084055 | Salbutamol sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 958 | PP2400084056 | Salbutamol sulfat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 237.583.500 | 237.583.500 | 0 |
| 959 | PP2400084057 | Salbutamol sulfat | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 90 | 258.437.458 | 120 | 29.883.000 | 29.883.000 | 0 |
| 960 | PP2400084058 | Ipratropium + salbutamol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 90 | 7.556.700 | 120 | 148.350.000 | 148.350.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 162.540.000 | 162.540.000 | 0 | |||
| 961 | PP2400084059 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid monohydrat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 117.810.000 | 117.810.000 | 0 |
| 962 | PP2400084060 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 59.966.400 | 59.966.400 | 0 |
| 963 | PP2400084061 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 489.438.400 | 489.438.400 | 0 |
| 964 | PP2400084062 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 63.504.000 | 63.504.000 | 0 |
| 965 | PP2400084063 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 448.740.000 | 448.740.000 | 0 |
| 966 | PP2400084064 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 22.113.750 | 22.113.750 | 0 |
| 967 | PP2400084065 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 137.075.400 | 137.075.400 | 0 |
| 968 | PP2400084066 | Tiotropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 36.804.600 | 36.804.600 | 0 |
| 969 | PP2400084067 | Ambroxol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 147.399.000 | 120 | 264.852.000 | 264.852.000 | 0 |
| 970 | PP2400084068 | Ambroxol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 26.395.352 | 120 | 59.692.500 | 59.692.500 | 0 |
| 971 | PP2400084069 | Ambroxol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 90 | 40.687.462 | 120 | 514.323.000 | 514.323.000 | 0 |
| 972 | PP2400084070 | Ambroxol | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 90 | 8.558.040 | 120 | 45.402.000 | 45.402.000 | 0 |
| 973 | PP2400084071 | Ambroxol hydrochlorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 49.347.421 | 120 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| 974 | PP2400084072 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 269.436.945 | 120 | 126.900.000 | 126.900.000 | 0 |
| 975 | PP2400084073 | Bromhexin hydroclorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 22.300.000 | 130 | 22.657.500 | 22.657.500 | 0 |
| 976 | PP2400084074 | Bromhexin hydroclorid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 26.395.352 | 120 | 5.779.200 | 5.779.200 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 6.772.500 | 6.772.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 37.840.000 | 37.840.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 14.897.149 | 120 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 | |||
| 977 | PP2400084075 | Bromhexin hydroclorid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 90 | 40.922.242 | 120 | 75.852.000 | 75.852.000 | 0 |
| 978 | PP2400084076 | Carbocistein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 70.821.073 | 120 | 50.126.000 | 50.126.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 34.947.000 | 34.947.000 | 0 | |||
| 979 | PP2400084077 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 177.555.000 | 177.555.000 | 0 |
| 980 | PP2400084078 | Carbocistein | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 77.298.840 | 77.298.840 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 39.762.242 | 130 | 81.367.200 | 81.367.200 | 0 | |||
| 981 | PP2400084079 | Carbocistein | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 40.000.000 | 120 | 378.105.000 | 378.105.000 | 0 |
| 982 | PP2400084080 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 138.694.500 | 138.694.500 | 0 |
| 983 | PP2400084081 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 233.136.000 | 233.136.000 | 0 |
| 984 | PP2400084082 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 93.000.000 | 120 | 287.713.500 | 287.713.500 | 0 |
| 985 | PP2400084083 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 93.000.000 | 120 | 673.907.200 | 673.907.200 | 0 |
| 986 | PP2400084084 | Terpin hydrat + Codein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 70.821.073 | 120 | 220.326.860 | 220.326.860 | 0 |
| 987 | PP2400084086 | Eprazinon | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 87.788.321 | 120 | 583.092.500 | 583.092.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 586.350.000 | 586.350.000 | 0 | |||
| 988 | PP2400084087 | Eprazinon | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 583.462.950 | 583.462.950 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 969.169.550 | 969.169.550 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 784.488.000 | 784.488.000 | 0 | |||
| 989 | PP2400084088 | Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 110.039.160 | 110.039.160 | 0 |
| 990 | PP2400084089 | Acetylcystein | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 635.763.744 | 635.763.744 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 736.907.976 | 736.907.976 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 90 | 426.000.000 | 124 | 838.052.208 | 838.052.208 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 838.052.208 | 838.052.208 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 90 | 93.000.000 | 120 | 715.578.240 | 715.578.240 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 646.772.640 | 646.772.640 | 0 | |||
| 991 | PP2400084090 | N-Acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 90 | 300.000.000 | 120 | 673.750.000 | 673.750.000 | 0 |
| 992 | PP2400084091 | Acetylcystein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 16.943.865 | 120 | 24.902.120 | 24.902.120 | 0 |
| 993 | PP2400084093 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 50.270.680 | 120 | 774.900.000 | 774.900.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 78.000.000 | 120 | 787.815.000 | 787.815.000 | 0 | |||
| 994 | PP2400084094 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 90 | 95.143.000 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 90 | 50.270.680 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 995 | PP2400084095 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò: hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 404.901.200 | 404.901.200 | 0 |
| 996 | PP2400084097 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 67.925.000 | 67.925.000 | 0 |
| 997 | PP2400084099 | Kali Clorid | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 90 | 83.000.000 | 120 | 124.817.000 | 124.817.000 | 0 |
| 998 | PP2400084100 | Kali Clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 15.211.880 | 15.211.880 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 16.664.700 | 16.664.700 | 0 | |||
| 999 | PP2400084101 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 80.000.000 | 121 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 |
| 1000 | PP2400084102 | Magnesi Aspartat + Kali Aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 49.347.421 | 120 | 37.240.000 | 37.240.000 | 0 |
| 1001 | PP2400084104 | Acid Amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 1.886.598.000 | 1.886.598.000 | 0 |
| 1002 | PP2400084106 | Acid Amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 296.270.000 | 296.270.000 | 0 |
| 1003 | PP2400084107 | Acid amin * (dành cho bệnh lý gan) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 245.440.000 | 245.440.000 | 0 |
| 1004 | PP2400084108 | Acid Amin * (cho bệnh nhân suy thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 |
| 1005 | PP2400084109 | Acid Amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 369.150.000 | 369.150.000 | 0 |
| 1006 | PP2400084110 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 335.320.000 | 335.320.000 | 0 |
| 1007 | PP2400084112 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 1.062.652.500 | 1.062.652.500 | 0 |
| 1008 | PP2400084113 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 19.951.200 | 19.951.200 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 20.563.200 | 20.563.200 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 718.885.424 | 120 | 20.269.440 | 20.269.440 | 0 | |||
| 1009 | PP2400084114 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 161.439.404 | 120 | 84.200.000 | 84.200.000 | 0 |
| 1010 | PP2400084115 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 819.422.415 | 819.422.415 | 0 |
| 1011 | PP2400084116 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 75.411.420 | 75.411.420 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 77.301.000 | 77.301.000 | 0 | |||
| 1012 | PP2400084117 | Glucose | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 183.451.782 | 183.451.782 | 0 |
| 1013 | PP2400084119 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 121.360.000 | 121.360.000 | 0 |
| 1014 | PP2400084120 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 161.439.404 | 120 | 64.350.000 | 64.350.000 | 0 |
| 1015 | PP2400084121 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 3.623.319.000 | 3.623.319.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 3.771.036.600 | 3.771.036.600 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 161.439.404 | 120 | 3.844.290.000 | 3.844.290.000 | 0 | |||
| 1016 | PP2400084122 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 1.025.967.600 | 1.025.967.600 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 1.023.524.820 | 1.023.524.820 | 0 | |||
| 1017 | PP2400084123 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 127.666.875 | 127.666.875 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 128.420.375 | 128.420.375 | 0 | |||
| 1018 | PP2400084124 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 |
| 1019 | PP2400084125 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 125.600.000 | 125.600.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 90 | 26.164.800 | 120 | 168.304.000 | 168.304.000 | 0 | |||
| 1020 | PP2400084126 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 1.163.990.000 | 1.163.990.000 | 0 |
| 1021 | PP2400084127 | Ringer Lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 90 | 161.439.404 | 120 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| 1022 | PP2400084128 | Ringer Lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 491.132.040 | 491.132.040 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 492.853.800 | 492.853.800 | 0 | |||
| 1023 | PP2400084130 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 455.700.000 | 455.700.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 90 | 1.140.000.000 | 120 | 573.500.000 | 573.500.000 | 0 | |||
| 1024 | PP2400084131 | Calci carbonat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 1025 | PP2400084132 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 80.000.000 | 121 | 427.050.000 | 427.050.000 | 0 |
| 1026 | PP2400084133 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 366.555.000 | 366.555.000 | 0 |
| 1027 | PP2400084135 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 106.860.000 | 106.860.000 | 0 |
| 1028 | PP2400084136 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 123.700.000 | 120 | 819.655.200 | 819.655.200 | 0 |
| 1029 | PP2400084137 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 370.000.000 | 120 | 3.006.528.000 | 3.006.528.000 | 0 |
| 1030 | PP2400084138 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 650.847.000 | 650.847.000 | 0 |
| 1031 | PP2400084139 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 90 | 16.052.110 | 120 | 13.320.000 | 13.320.000 | 0 |
| 1032 | PP2400084140 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 14.897.149 | 120 | 16.675.000 | 16.675.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 123.700.000 | 120 | 17.146.500 | 17.146.500 | 0 | |||
| 1033 | PP2400084141 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 245.000.000 | 120 | 998.298.000 | 998.298.000 | 0 |
| 1034 | PP2400084142 | Calci lactat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 90 | 17.708.594 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 1035 | PP2400084143 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 109.890.000 | 109.890.000 | 0 |
| 1036 | PP2400084144 | Calci lactat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 382.476.250 | 382.476.250 | 0 |
| 1037 | PP2400084145 | Calci lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 215.800.200 | 215.800.200 | 0 |
| 1038 | PP2400084147 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 90 | 14.510.809 | 120 | 22.942.500 | 22.942.500 | 0 |
| 1039 | PP2400084148 | Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 515.830.500 | 515.830.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 578.949.000 | 578.949.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 90 | 132.795.703 | 120 | 724.049.000 | 724.049.000 | 0 | |||
| 1040 | PP2400084149 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 90 | 3.694.580 | 120 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 70.821.073 | 120 | 46.400.000 | 46.400.000 | 0 | |||
| 1041 | PP2400084150 | Calcitriol | vn0301427564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG PHÚ | 90 | 3.694.580 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 1042 | PP2400084152 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 90 | 26.395.352 | 120 | 70.534.800 | 70.534.800 | 0 |
| 1043 | PP2400084153 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 221.886.000 | 221.886.000 | 0 |
| 1044 | PP2400084154 | Tricalcium phosphat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 90 | 74.627.000 | 120 | 31.558.695 | 31.558.695 | 0 |
| 1045 | PP2400084155 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 36.144.900 | 36.144.900 | 0 |
| 1046 | PP2400084156 | Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 90 | 165.000.000 | 135 | 78.030.400 | 78.030.400 | 0 |
| 1047 | PP2400084157 | Vitamin B1 | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 67.288.500 | 67.288.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 54.303.000 | 54.303.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 65.871.900 | 65.871.900 | 0 | |||
| 1048 | PP2400084158 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 90 | 40.000.000 | 120 | 148.140.000 | 148.140.000 | 0 |
| 1049 | PP2400084159 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 90 | 70.821.073 | 120 | 476.960.000 | 476.960.000 | 0 |
| 1050 | PP2400084160 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 285.012.000 | 285.012.000 | 0 |
| 1051 | PP2400084161 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 90 | 23.865.180 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 1052 | PP2400084162 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106177818 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HALI VIỆT NAM | 90 | 40.447.050 | 120 | 1.898.535.000 | 1.898.535.000 | 0 |
| 1053 | PP2400084163 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 90 | 21.967.616 | 120 | 429.125.000 | 429.125.000 | 0 |
| 1054 | PP2400084164 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 90 | 14.510.809 | 120 | 79.350.000 | 79.350.000 | 0 |
| 1055 | PP2400084165 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 924.777.000 | 924.777.000 | 0 |
| 1056 | PP2400084166 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 1.116.196.200 | 1.116.196.200 | 0 |
| 1057 | PP2400084167 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 90 | 252.764.099 | 120 | 205.315.200 | 205.315.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 220.713.840 | 220.713.840 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 220.970.484 | 220.970.484 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 208.737.120 | 208.737.120 | 0 | |||
| 1058 | PP2400084168 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 39.469.500 | 39.469.500 | 0 |
| 1059 | PP2400084169 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 80.000.000 | 121 | 235.334.000 | 235.334.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 181.337.581 | 125 | 229.141.000 | 229.141.000 | 0 | |||
| 1060 | PP2400084170 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 33.411.000 | 33.411.000 | 0 |
| 1061 | PP2400084171 | Vitamin C | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 76.299.300 | 76.299.300 | 0 |
| 1062 | PP2400084172 | Vitamin C | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 48.958.900 | 48.958.900 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 41.257.500 | 41.257.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 42.907.800 | 42.907.800 | 0 | |||
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 90 | 24.035.875 | 120 | 53.359.700 | 53.359.700 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 43.320.375 | 43.320.375 | 0 | |||
| 1063 | PP2400084173 | Vitamin C | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 11.320.800 | 11.320.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 9.540.000 | 9.540.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 9.921.600 | 9.921.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 90 | 687.162.526 | 120 | 10.017.000 | 10.017.000 | 0 | |||
| 1064 | PP2400084174 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 1.997.500 | 1.997.500 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 90 | 2.646.845 | 120 | 7.216.500 | 7.216.500 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 90 | 236.431.368 | 120 | 8.657.250 | 8.657.250 | 0 | |||
| 1065 | PP2400084175 | Vitamin C(Acid ascorbic) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 90 | 100.347.921 | 120 | 5.492.400 | 5.492.400 | 0 |
| 1066 | PP2400084176 | Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 16.943.865 | 120 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 |
| 1067 | PP2400084177 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 90 | 87.788.321 | 120 | 136.067.500 | 136.067.500 | 0 |
| 1068 | PP2400084178 | Vitamin E | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 230.000.000 | 120 | 79.704.000 | 79.704.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 219.149.123 | 120 | 74.722.500 | 74.722.500 | 0 | |||
| 1069 | PP2400084180 | Vitamin PP | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 90 | 222.121.576 | 120 | 54.700.800 | 54.700.800 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 24.216.500 | 24.216.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 24.501.400 | 24.501.400 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 90 | 512.000.000 | 120 | 25.641.000 | 25.641.000 | 0 | |||
| 1070 | PP2400084182 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 169.455.000 | 169.455.000 | 0 |
| 1071 | PP2400084183 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 10.182.200 | 120 | 315.162.900 | 315.162.900 | 0 |
| 1072 | PP2400084184 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 690.150.000 | 690.150.000 | 0 |
| 1073 | PP2400084185 | Pravastatin natri | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 90 | 42.577.600 | 120 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 1074 | PP2400084187 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 78.000.000 | 120 | 186.200.000 | 186.200.000 | 0 |
| vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 90 | 11.243.775 | 120 | 164.920.000 | 164.920.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 90 | 5.213.600 | 120 | 156.674.000 | 156.674.000 | 0 | |||
| 1075 | PP2400084188 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 78.000.000 | 120 | 143.797.500 | 143.797.500 | 0 |
| 1076 | PP2400084190 | Amlodipin+ atorvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 90 | 7.556.700 | 120 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 1077 | PP2400084191 | Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 90 | 10.320.000 | 120 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 1078 | PP2400084192 | Dexibuprofen | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 90 | 4.499.800 | 120 | 30.352.000 | 30.352.000 | 0 |
| 1079 | PP2400084193 | Etodolac | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 90 | 14.897.149 | 120 | 207.966.000 | 207.966.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 90 | 245.000.000 | 120 | 213.070.620 | 213.070.620 | 0 | |||
| 1080 | PP2400084194 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 2.567.355.000 | 2.567.355.000 | 0 |
| 1081 | PP2400084195 | Ephedrin hydrocloride | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 179.042.470 | 120 | 251.559.000 | 251.559.000 | 0 |
| 1082 | PP2400084196 | Promethazine hydrochloride | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 44.000.000 | 130 | 8.025.000 | 8.025.000 | 0 |
| 1083 | PP2400084197 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 1084 | PP2400084199 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 356.393.520 | 356.393.520 | 0 |
| 1085 | PP2400084200 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 600.000.000 | 120 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 1086 | PP2400084201 | Oxaliplatin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 374.391.360 | 374.391.360 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 7.487.827 | 120 | 358.749.120 | 358.749.120 | 0 | |||
| 1087 | PP2400084202 | Capecitabin | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 90 | 8.536.141 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 1088 | PP2400084203 | Anastrozol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 200.000.000 | 121 | 40.410.000 | 40.410.000 | 0 |
| 1089 | PP2400084204 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 311.200.000 | 311.200.000 | 0 |
| 1090 | PP2400084205 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 160.000.000 | 120 | 31.153.500 | 31.153.500 | 0 |
| 1091 | PP2400084206 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 90 | 9.698.640 | 120 | 475.098.120 | 475.098.120 | 0 |
| 1092 | PP2400084207 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 |
| 1093 | PP2400084209 | Irbersartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 160.000.000 | 120 | 30.780.000 | 30.780.000 | 0 |
| 1094 | PP2400084210 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 90 | 114.601.901 | 120 | 6.560.000 | 6.560.000 | 0 |
| vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 90 | 159.672.068 | 150 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 | |||
| 1095 | PP2400084211 | Natri Valproate | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 936.000 | 936.000 | 0 |
| 1096 | PP2400084212 | Topiramate | vn1600573847 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM | 90 | 267.534.017 | 120 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 1097 | PP2400084214 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 350.000.000 | 120 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 1098 | PP2400084215 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 293.885.790 | 120 | 6.045.000 | 6.045.000 | 0 |
| 1099 | PP2400084216 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 44.000.000 | 130 | 1.033.515.000 | 1.033.515.000 | 0 |
| 1100 | PP2400084217 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 535.433.646 | 150 | 124.080.000 | 124.080.000 | 0 |
| 1101 | PP2400084218 | Ambroxol | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 90 | 280.000.000 | 120 | 7.198.000 | 7.198.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 718.000.000 | 120 | 6.588.000 | 6.588.000 | 0 |
1. PP2400083899 - Dapagliflozin
2. PP2400083901 - Dapagliflozin
1. PP2400083239 - Loxoprofen
1. PP2400083320 - Loratadin
2. PP2400083864 - Mesalamin
3. PP2400084054 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2400083094 - Atorvastatin
2. PP2400083612 - Carvedilol
3. PP2400083614 - Carvedilol
4. PP2400083765 - Lansoprazol
5. PP2400083766 - Lansoprazol
6. PP2400084012 - Sertralin
7. PP2400084069 - Ambroxol
1. PP2400083685 - Digoxin
2. PP2400084149 - Calcitriol
3. PP2400084150 - Calcitriol
1. PP2400083559 - Erythropoietin
1. PP2400083526 - Sắt (dưới dạng Sắt sucrose)
2. PP2400083558 - Erythropoietin
3. PP2400083561 - Erythropoietin
4. PP2400083604 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2400083725 - Simvastatin + Ezetimib
6. PP2400083795 - Sucralfat
7. PP2400084210 - Ezetimibe + Simvastatin
1. PP2400083759 - Bismuth
2. PP2400083970 - Olopatadin hydroclorid
1. PP2400083393 - Cefoxitin
2. PP2400083471 - Ofloxacin
3. PP2400083851 - Diosmin
4. PP2400084014 - Sertralin
1. PP2400083623 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
2. PP2400083626 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
1. PP2400083788 - Pantoprazol
2. PP2400084033 - Vinpocetin
3. PP2400084034 - Vinpocetin
4. PP2400084035 - Vinpocetin
5. PP2400084036 - Vinpocetin
1. PP2400083143 - Metformin
2. PP2400083695 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
1. PP2400083359 - Amoxicilin + acid Clavulanic
2. PP2400083500 - Fluconazol
3. PP2400083612 - Carvedilol
4. PP2400083790 - Rabeprazol
5. PP2400083869 - Simethicon
6. PP2400084079 - Carbocistein
7. PP2400084158 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400083204 - Aescin
2. PP2400083590 - Amlodipine + Losartan
3. PP2400083899 - Dapagliflozin
4. PP2400083901 - Dapagliflozin
1. PP2400083093 - Clopidogrel
2. PP2400083153 - Propylthiouracil
3. PP2400083216 - Diclofenac diethylamin
4. PP2400083298 - Cinnarizin
5. PP2400083746 - Povidon iodin
6. PP2400083996 - Haloperidol
7. PP2400084076 - Carbocistein
8. PP2400084084 - Terpin hydrat + Codein
9. PP2400084149 - Calcitriol
10. PP2400084159 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400083116 - Pantoprazol
2. PP2400083124 - Loperamid
3. PP2400083601 - Bisoprolol
1. PP2400083229 - Ibuprofen
2. PP2400083411 - Ceftizoxim
3. PP2400083816 - Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
4. PP2400083871 - Silymarin
5. PP2400084161 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400083109 - Famotidin
2. PP2400083212 - Diclofenac
3. PP2400083338 - Gabapentin
4. PP2400083718 - Lovastatin
5. PP2400083797 - Domperidon
6. PP2400083977 - Betahistin
7. PP2400084142 - Calci lactat
1. PP2400082979 - Diclofenac
2. PP2400082981 - Meloxicam
3. PP2400082986 - Meloxicam
4. PP2400082991 - Paracetamol
5. PP2400082994 - Paracetamol
6. PP2400083001 - Paracetamol
7. PP2400083003 - Paracetamol + Tramadol
8. PP2400083011 - Loratadin
9. PP2400083012 - Mebendazol
10. PP2400083081 - Losartan
11. PP2400083113 - Esomeprazol
12. PP2400083207 - Celecoxib
13. PP2400083255 - Paracetamol
14. PP2400083258 - Paracetamol + chlorpheniramin
15. PP2400083269 - Paracetamol; Methocarbamol
16. PP2400083283 - Glucosamin
17. PP2400083284 - Glucosamin
18. PP2400083294 - Alimemazin
19. PP2400083296 - Cetirizin
20. PP2400083299 - Chlorpheniramin maleat
21. PP2400083300 - Chlorpheniramin + Dextromethorphan
22. PP2400083303 - Desloratadin
23. PP2400083599 - Bisoprolol
24. PP2400083643 - Losartan kali
25. PP2400083785 - Omeprazol
26. PP2400083799 - Domperidon
27. PP2400083810 - Drotaverin clohydrat
28. PP2400083832 - Dioctahedral smectit
29. PP2400083834 - Diosmectit
30. PP2400083877 - Ursodeoxycholic acid
31. PP2400083884 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
32. PP2400084004 - Olanzapin
33. PP2400084018 - Acetyl leucin
34. PP2400084025 - Mecobalamin
35. PP2400084027 - Piracetam
36. PP2400084038 - Bambuterol
37. PP2400084076 - Carbocistein
38. PP2400084078 - Carbocistein
39. PP2400084089 - Acetylcystein
40. PP2400084138 - Calci carbonat + Vitamin D3
41. PP2400084157 - Vitamin B1
42. PP2400084172 - Vitamin C
43. PP2400084173 - Vitamin C
44. PP2400084218 - Ambroxol
1. PP2400083501 - Fluconazol
1. PP2400083014 - Amoxicilin
2. PP2400083757 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2400083608 - Candesartan
1. PP2400083433 - Amikacin (Amikacin sulfate)
1. PP2400083727 - Adapalen
2. PP2400083961 - Kali iodid + Natri iodid
3. PP2400083962 - Kali iodid + natri iodid
4. PP2400083966 - Natri hyaluronat
5. PP2400083967 - Natri hyaluronat
1. PP2400083063 - Tranexamic acid
2. PP2400083066 - Tranexamic acid
3. PP2400083103 - Furosemid
4. PP2400083158 - Misoprostol
5. PP2400083164 - Bromhexin
6. PP2400083170 - Atropin (sulfat)
7. PP2400083177 - Fentanyl
8. PP2400083215 - Diclofenac
9. PP2400083306 - Diphenhydramin
10. PP2400083436 - Gentamicin
11. PP2400083463 - Levofloxacin
12. PP2400083495 - Aciclovir
13. PP2400083515 - Tamoxifen
14. PP2400083607 - Candesartan
15. PP2400083613 - Carvedilol
16. PP2400083690 - Ivabradin
17. PP2400083745 - Povidon iodin
18. PP2400083746 - Povidon iodin
19. PP2400083749 - Natri clorid
20. PP2400083883 - Dexamethason
21. PP2400083901 - Dapagliflozin
22. PP2400083956 - Acetazolamid
23. PP2400084115 - Glucose
24. PP2400084116 - Glucose
25. PP2400084121 - Natri clorid
26. PP2400084122 - Natri clorid
27. PP2400084123 - Natri clorid
28. PP2400084128 - Ringer Lactat
29. PP2400084130 - Nước cất pha tiêm
30. PP2400084145 - Calci lactat
31. PP2400084168 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
32. PP2400084178 - Vitamin E
1. PP2400084035 - Vinpocetin
1. PP2400083096 - Atorvastatin
2. PP2400083130 - Methyl prednisolon
3. PP2400083145 - Metformin
4. PP2400083160 - Risperidon
5. PP2400083223 - Etoricoxib
6. PP2400083262 - Paracetamol + chlorpheniramin
7. PP2400083317 - Levocetirizin
8. PP2400083383 - Cefixim
9. PP2400083512 - Flunarizin
10. PP2400083535 - Cilostazol
11. PP2400083630 - Imidapril
12. PP2400083672 - Ramipril
13. PP2400083673 - Ramipril
14. PP2400083694 - Acid acetylsalicylic + Clopidogrel
15. PP2400083759 - Bismuth
16. PP2400083764 - Guaiazulen + Dimethicon
17. PP2400083768 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
18. PP2400083769 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
19. PP2400083791 - Rebamipid
20. PP2400083852 - Diosmin
21. PP2400083861 - L-Ornithin L-aspartat
22. PP2400083875 - Trimebutin maleat
23. PP2400083898 - Acarbose
24. PP2400083907 - Glimepirid
25. PP2400083934 - Sitagliptin
26. PP2400083943 - Thiamazol (Methimazol)
27. PP2400084013 - Sertralin
28. PP2400084021 - Cytidin-5-monophosphat disodium + Uridin
29. PP2400084029 - Piracetam
30. PP2400084077 - Carbocistein
31. PP2400084133 - Calci carbonat + calci gluconolactat
32. PP2400084143 - Calci lactat
33. PP2400084174 - Vitamin C
34. PP2400084182 - Bismuth
35. PP2400084203 - Anastrozol
1. PP2400082993 - Paracetamol
2. PP2400082997 - Paracetamol
3. PP2400083271 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
4. PP2400083458 - Spiramycin
5. PP2400083530 - Sắt sulfat + Acid Folic
6. PP2400083611 - Captopril + hydroclorothiazid
1. PP2400083534 - Cilostazol
2. PP2400083701 - Bezafibrat
1. PP2400083895 - Progesteron
2. PP2400083897 - Progesteron
1. PP2400083123 - Lactulose
2. PP2400083189 - Propofol
3. PP2400083190 - Propofol
4. PP2400083191 - Propofol
5. PP2400083233 - Ketoprofen
6. PP2400083241 - Loxoprofen sodium hydrate
7. PP2400083337 - Sugammadex
8. PP2400083355 - Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
9. PP2400083553 - Gelatin
10. PP2400083582 - Trimetazidin
11. PP2400083588 - Amlodipin + atorvastatin
12. PP2400083592 - Amlodipin + Indapamid
13. PP2400083593 - Amlodipin + indapamid
14. PP2400083594 - Perindopril arginine + Indapamide + Amlodipine
15. PP2400083595 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
16. PP2400083597 - Bisoprolol
17. PP2400083601 - Bisoprolol
18. PP2400083651 - Nebivolol
19. PP2400083657 - Nifedipin
20. PP2400083661 - Perindopril arginin
21. PP2400083664 - Perindopril + amlodipin
22. PP2400083665 - Perindopril arginine + Amlodipine
23. PP2400083666 - Perindopril arginine + Amlodipine
24. PP2400083669 - Perindopril + indapamid
25. PP2400083710 - Fenofibrat
26. PP2400083743 - Iopromid acid
27. PP2400083858 - Itoprid
28. PP2400083866 - Simeticone
29. PP2400083891 - Dydrogesteron
30. PP2400083895 - Progesteron
31. PP2400083896 - Progesteron
32. PP2400083900 - Dapagliflozin
33. PP2400083930 - Metformin
34. PP2400084039 - Budesonid
35. PP2400084043 - Budesonid + formoterol
36. PP2400084060 - Salmeterol + fluticason propionat
37. PP2400084061 - Salmeterol + Fluticason propionat
38. PP2400084064 - Salmeterol + fluticason propionat
39. PP2400084095 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò: hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)
40. PP2400084108 - Acid Amin * (cho bệnh nhân suy thận)
41. PP2400084110 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
42. PP2400084124 - Nhũ dịch lipid
43. PP2400084125 - Nhũ dịch lipid
44. PP2400084201 - Oxaliplatin
45. PP2400084205 - Acid amin*
1. PP2400083290 - Methocarbamol
2. PP2400083396 - Cefpirom
3. PP2400083438 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2400083727 - Adapalen
5. PP2400083918 - Glipizid
6. PP2400084185 - Pravastatin natri
1. PP2400083961 - Kali iodid + Natri iodid
2. PP2400083962 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400083301 - Desloratadin
2. PP2400083523 - Levodopa + carbidopa
3. PP2400083617 - Cilnidipin
4. PP2400083618 - Cilnidipin
5. PP2400083626 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
6. PP2400083772 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
7. PP2400083841 - Kẽm gluconat
8. PP2400084068 - Ambroxol
9. PP2400084074 - Bromhexin hydroclorid
10. PP2400084152 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2400082987 - Paracetamol
2. PP2400082993 - Paracetamol
3. PP2400083026 - Ceftazidim
4. PP2400083030 - Meropenem*
5. PP2400083031 - Meropenem*
6. PP2400083033 - Amikacin
7. PP2400083051 - Levofloxacin
8. PP2400083442 - Tobramycin
9. PP2400083533 - Carbazochrom
1. PP2400084026 - Piracetam
2. PP2400084183 - Piracetam
1. PP2400082992 - Paracetamol
2. PP2400083688 - Ivabradin
3. PP2400083690 - Ivabradin
4. PP2400083828 - Bacillus subtilis
5. PP2400083876 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2400084101 - Magnesi aspartat + kali aspartat
7. PP2400084132 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
8. PP2400084169 - Vitamin C
1. PP2400083042 - Azithromycin
2. PP2400083220 - Etoricoxib
3. PP2400083222 - Etoricoxib
4. PP2400083225 - Etoricoxib
5. PP2400083234 - Ketoprofen
6. PP2400083285 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
7. PP2400083301 - Desloratadin
8. PP2400083343 - Pregabalin
9. PP2400083344 - Pregabalin
10. PP2400083497 - Entecavir
11. PP2400083599 - Bisoprolol
12. PP2400083613 - Carvedilol
13. PP2400083616 - Carvedilol
14. PP2400083677 - Telmisartan + hydroclorothiazid
15. PP2400083681 - Valsartan
16. PP2400083845 - Racecadotril
17. PP2400083877 - Ursodeoxycholic acid
18. PP2400083878 - Acid Ursodeoxycholic
19. PP2400083879 - Ursodeoxycholic acid
20. PP2400083911 - Glimepirid
21. PP2400084030 - Piracetam
22. PP2400084045 - Natri montelukast
23. PP2400084047 - Natri montelukast
1. PP2400083120 - Ondansetron
1. PP2400083037 - Metronidazol
2. PP2400083047 - Ciprofloxacin
3. PP2400083120 - Ondansetron
4. PP2400083159 - Salbutamol sulfat
5. PP2400083198 - Neostigmin metylsulfat
6. PP2400083213 - Diclofenac
7. PP2400083226 - Flurbiprofen
8. PP2400083331 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2400083349 - Valproat natri
10. PP2400083398 - Cefpodoxim
11. PP2400083432 - Amikacin
12. PP2400083469 - Moxifloxacin
13. PP2400083476 - Colistin*
14. PP2400083725 - Simvastatin + Ezetimib
15. PP2400083749 - Natri clorid
16. PP2400083787 - Pantoprazol
17. PP2400084116 - Glucose
18. PP2400084117 - Glucose
19. PP2400084121 - Natri clorid
20. PP2400084122 - Natri clorid
21. PP2400084123 - Natri clorid
22. PP2400084128 - Ringer Lactat
23. PP2400084210 - Ezetimibe + Simvastatin
24. PP2400084211 - Natri Valproate
25. PP2400084212 - Topiramate
1. PP2400083509 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2400083794 - Sucralfat
1. PP2400083405 - Cefradin
2. PP2400083421 - Piperacilin
3. PP2400083427 - Piperacilin
1. PP2400083227 - Ibuprofen
2. PP2400083973 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2400083115 - Esomeprazol
1. PP2400082994 - Paracetamol
2. PP2400083059 - Tenofovir disoproxil fumarat
3. PP2400083062 - Ketoconazol
4. PP2400083097 - Atorvastatin
5. PP2400083099 - Simvastatin
6. PP2400083100 - Clotrimazol
7. PP2400083169 - Rosuvastatin
8. PP2400083375 - Cefazolin
9. PP2400083394 - Cefoxitin
10. PP2400083489 - Lamivudin
11. PP2400083495 - Aciclovir
12. PP2400083498 - Clotrimazol
13. PP2400083595 - Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate), Valsartan
14. PP2400083660 - Perindopril
15. PP2400083662 - Perindopril + amlodipin
16. PP2400083673 - Ramipril
17. PP2400083777 - Aluminium oxyd (dưới dạng Aluminium hydroxyd) + Magnesi hydroxyd + Simethicone
18. PP2400083834 - Diosmectit
19. PP2400084027 - Piracetam
20. PP2400084167 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
1. PP2400084058 - Ipratropium + salbutamol
2. PP2400084190 - Amlodipin+ atorvastatin
1. PP2400083107 - Spironolacton
2. PP2400083245 - Naproxen
3. PP2400083247 - Naproxen
4. PP2400083263 - Paracetamol + chlorpheniramin
5. PP2400083267 - Paracetamol + methocarbamol
6. PP2400083292 - Methocarbamol
7. PP2400083301 - Desloratadin
8. PP2400083475 - Sulfasalazin
9. PP2400083490 - Tenofovir disoprosil fumarat+ Lamivudin
10. PP2400083499 - Clotrimazol
11. PP2400083622 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
12. PP2400083634 - Irbesartan + hydroclorothiazid
13. PP2400083642 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
14. PP2400083754 - Spironolacton
15. PP2400083758 - Bismuth
16. PP2400083776 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd+simethicon
17. PP2400083862 - Mesalamin
18. PP2400083899 - Dapagliflozin
19. PP2400083936 - Sitagliptin + metformin
20. PP2400084045 - Natri montelukast
21. PP2400084047 - Natri montelukast
22. PP2400084074 - Bromhexin hydroclorid
23. PP2400084131 - Calci carbonat
24. PP2400084153 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
25. PP2400084156 - Vitamin A (Retinol palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol)
1. PP2400083214 - Diclofenac
1. PP2400082986 - Meloxicam
2. PP2400083009 - Adrenalin
3. PP2400083033 - Amikacin
4. PP2400083040 - Clindamycin
5. PP2400083057 - Vancomycin
6. PP2400083063 - Tranexamic acid
7. PP2400083066 - Tranexamic acid
8. PP2400083103 - Furosemid
9. PP2400083105 - Furosemid
10. PP2400083111 - Omeprazol
11. PP2400083114 - Esomeprazol
12. PP2400083118 - Pantoprazol
13. PP2400083120 - Ondansetron
14. PP2400083122 - Hyoscin Butylbromid
15. PP2400083126 - Hydrocortison
16. PP2400083133 - Methyl prednisolon
17. PP2400083136 - Prednisolon
18. PP2400083155 - Methyl ergometrin maleat
19. PP2400083157 - Oxytocin
20. PP2400083159 - Salbutamol sulfat
21. PP2400083170 - Atropin (sulfat)
22. PP2400083180 - Levobupivacain
23. PP2400083184 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
24. PP2400083198 - Neostigmin metylsulfat
25. PP2400083237 - Ketorolac
26. PP2400083273 - Tenoxicam
27. PP2400083288 - Alpha chymotrypsin
28. PP2400083298 - Cinnarizin
29. PP2400083306 - Diphenhydramin
30. PP2400083309 - Adrenalin
31. PP2400083331 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
32. PP2400083442 - Tobramycin
33. PP2400083461 - Spiramycin + Metronidazol
34. PP2400083525 - Sắt III (Dưới dạng Sắt Protein Succinylat ) 40mg/15ml
35. PP2400083543 - Phytomenadion (Vitamin K1)
36. PP2400083548 - Tranexamic acid
37. PP2400083568 - Glyceryl trinitrat (Nitrglycerin)
38. PP2400083803 - Metoclopramid
39. PP2400083812 - Drotaverin clohydrat
40. PP2400083883 - Dexamethason
41. PP2400083899 - Dapagliflozin
42. PP2400083901 - Dapagliflozin
43. PP2400083990 - Oxytocin
44. PP2400084058 - Ipratropium + salbutamol
45. PP2400084059 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) + Ipratropium bromid monohydrat)
46. PP2400084065 - Terbutalin
47. PP2400084100 - Kali Clorid
48. PP2400084113 - Calci clorid
49. PP2400084166 - Vitamin B1 + B6 + B12
50. PP2400084178 - Vitamin E
1. PP2400083359 - Amoxicilin + acid Clavulanic
1. PP2400082983 - Meloxicam
2. PP2400083272 - Piroxicam
3. PP2400083403 - Cefradin
4. PP2400083484 - Linezolid*
5. PP2400083572 - Nicorandil
6. PP2400083583 - Adenosin triphosphat
7. PP2400083610 - Captopril + hydroclorothiazid
8. PP2400083612 - Carvedilol
9. PP2400083614 - Carvedilol
10. PP2400083720 - Pravastatin
11. PP2400083783 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
12. PP2400083843 - Lactobacillus acidophilus
13. PP2400083939 - Levothyroxin (muối Natri)
14. PP2400084086 - Eprazinon
15. PP2400084177 - Vitamin E
1. PP2400083727 - Adapalen
1. PP2400083838 - Kẽm gluconat
2. PP2400083901 - Dapagliflozin
3. PP2400084174 - Vitamin C
1. PP2400083189 - Propofol
2. PP2400083190 - Propofol
3. PP2400083191 - Propofol
4. PP2400083394 - Cefoxitin
5. PP2400083890 - Prednisolon
1. PP2400083030 - Meropenem*
2. PP2400083031 - Meropenem*
3. PP2400083090 - Dobutamin
4. PP2400083326 - Hydroxocobalamin
5. PP2400083411 - Ceftizoxim
6. PP2400083482 - Fosfomycin*
7. PP2400083680 - Valsartan
8. PP2400083711 - Fenofibrat
9. PP2400083713 - Fenofibrat
10. PP2400083728 - Calcipotriol
11. PP2400083914 - Glimepirid + Metformin
1. PP2400082979 - Diclofenac
2. PP2400082989 - Paracetamol
3. PP2400082991 - Paracetamol
4. PP2400082994 - Paracetamol
5. PP2400083001 - Paracetamol
6. PP2400083011 - Loratadin
7. PP2400083060 - Aciclovir
8. PP2400083136 - Prednisolon
9. PP2400083210 - Celecoxib
10. PP2400083220 - Etoricoxib
11. PP2400083266 - Paracetamol + Ibuprofen
12. PP2400083296 - Cetirizin
13. PP2400083312 - Fexofenadin
14. PP2400083319 - Levocetirizin
15. PP2400083466 - Moxifloxacin
16. PP2400083493 - Aciclovir
17. PP2400083513 - Flunarizin
18. PP2400083578 - Trimetazidin
19. PP2400083794 - Sucralfat
20. PP2400083799 - Domperidon
21. PP2400083855 - Diosmin + Hesperidin
22. PP2400083860 - Itoprid
23. PP2400084027 - Piracetam
24. PP2400084030 - Piracetam
25. PP2400084180 - Vitamin PP
1. PP2400083010 - Loratadin
1. PP2400083011 - Loratadin
2. PP2400083071 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2400083087 - Telmisartan
4. PP2400083092 - Clopidogrel
5. PP2400083286 - Alpha chymotrypsin
6. PP2400083310 - Fexofenadin
7. PP2400083311 - Fexofenadin
8. PP2400083353 - Albendazol
9. PP2400083577 - Trimetazidin
10. PP2400083598 - Bisoprolol
11. PP2400083613 - Carvedilol
12. PP2400083615 - Carvedilol
13. PP2400083652 - Nebivolol
14. PP2400083688 - Ivabradin
15. PP2400083751 - Furosemid + spironolacton
16. PP2400083804 - Ondansetron
17. PP2400083907 - Glimepirid
18. PP2400083910 - Glimepirid
19. PP2400083949 - Eperison
20. PP2400084169 - Vitamin C
1. PP2400083375 - Cefazolin
2. PP2400083377 - Cefdinir
3. PP2400083395 - Cefpirom
4. PP2400083408 - Ceftizoxim
5. PP2400083409 - Ceftizoxim
6. PP2400083422 - Piperacilin
7. PP2400083429 - Piperacilin
8. PP2400083487 - Teicoplanin*
9. PP2400083626 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
10. PP2400083761 - Famotidin
11. PP2400083923 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
12. PP2400083926 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
13. PP2400083927 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
14. PP2400083928 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
15. PP2400083929 - Insulin trộn 30/70
1. PP2400083064 - Tranexamic acid
2. PP2400083123 - Lactulose
3. PP2400083479 - Colistin*
4. PP2400083562 - Filgrastim
5. PP2400083865 - Octreotid
1. PP2400083525 - Sắt III (Dưới dạng Sắt Protein Succinylat ) 40mg/15ml
1. PP2400083572 - Nicorandil
1. PP2400083013 - Amoxicilin
1. PP2400082979 - Diclofenac
2. PP2400082994 - Paracetamol
3. PP2400083001 - Paracetamol
4. PP2400083008 - Allopurinol
5. PP2400083042 - Azithromycin
6. PP2400083044 - Clarithromycin
7. PP2400083059 - Tenofovir disoproxil fumarat
8. PP2400083062 - Ketoconazol
9. PP2400083074 - Atenolol
10. PP2400083076 - Captopril
11. PP2400083078 - Enalapril
12. PP2400083079 - Irbesartan
13. PP2400083081 - Losartan
14. PP2400083082 - Methyldopa
15. PP2400083088 - Telmisartan
16. PP2400083097 - Atorvastatin
17. PP2400083098 - Rosuvastatin
18. PP2400083099 - Simvastatin
19. PP2400083105 - Furosemid
20. PP2400083117 - Pantoprazol
21. PP2400083121 - Alverin citrat
22. PP2400083161 - Risperidon
23. PP2400083162 - Sulpirid
24. PP2400083169 - Rosuvastatin
25. PP2400083207 - Celecoxib
26. PP2400083222 - Etoricoxib
27. PP2400083225 - Etoricoxib
28. PP2400083254 - Paracetamol
29. PP2400083255 - Paracetamol
30. PP2400083280 - Diacerein
31. PP2400083285 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
32. PP2400083293 - Risedronat
33. PP2400083308 - Ebastin
34. PP2400083340 - Gabapentin
35. PP2400083344 - Pregabalin
36. PP2400083448 - Metronidazol + neomycin + nystatin
37. PP2400083454 - Erythromycin
38. PP2400083456 - Spiramycin
39. PP2400083460 - Spiramycin
40. PP2400083461 - Spiramycin + Metronidazol
41. PP2400083470 - Ofloxacin
42. PP2400083474 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
43. PP2400083489 - Lamivudin
44. PP2400083493 - Aciclovir
45. PP2400083497 - Entecavir
46. PP2400083502 - Griseofulvin
47. PP2400083505 - Nystatin
48. PP2400083599 - Bisoprolol
49. PP2400083603 - Bisoprolol
50. PP2400083616 - Carvedilol
51. PP2400083618 - Cilnidipin
52. PP2400083633 - Irbesartan
53. PP2400083635 - Irbesartan + hydroclorothiazid
54. PP2400083637 - Lisinopril
55. PP2400083643 - Losartan kali
56. PP2400083644 - Losartan + hydroclorothiazid
57. PP2400083645 - Losartan + hydroclorothiazid
58. PP2400083654 - Nebivolol
59. PP2400083660 - Perindopril
60. PP2400083678 - Telmisartan + hydroclorothiazid
61. PP2400083681 - Valsartan
62. PP2400083683 - Valsartan + Hydroclorothiazid
63. PP2400083692 - Acetylsalicylic acid
64. PP2400083698 - Atorvastatin
65. PP2400083703 - Bezafibrat
66. PP2400083709 - Fenofibrat
67. PP2400083712 - Fenofibrat
68. PP2400083715 - Gemfibrozil
69. PP2400083729 - Calcipotriol
70. PP2400083731 - Clobetasol propionat
71. PP2400083740 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
72. PP2400083744 - Đồng sulfat
73. PP2400083746 - Povidon iodin
74. PP2400083756 - Aluminum phosphat
75. PP2400083792 - Rebamipid
76. PP2400083800 - Domperidon
77. PP2400083805 - Alverin citrat
78. PP2400083839 - Kẽm gluconat
79. PP2400083845 - Racecadotril
80. PP2400083855 - Diosmin + Hesperidin
81. PP2400083860 - Itoprid
82. PP2400083867 - Simethicon
83. PP2400083873 - Trimebutin maleat
84. PP2400083874 - Trimebutin maleat
85. PP2400083879 - Ursodeoxycholic acid
86. PP2400083909 - Glimepirid
87. PP2400083911 - Glimepirid
88. PP2400083995 - Amisulprid
89. PP2400084004 - Olanzapin
90. PP2400084027 - Piracetam
91. PP2400084028 - Piracetam
92. PP2400084030 - Piracetam
93. PP2400084038 - Bambuterol
94. PP2400084074 - Bromhexin hydroclorid
95. PP2400084155 - Vitamin A
96. PP2400084157 - Vitamin B1
97. PP2400084172 - Vitamin C
98. PP2400084173 - Vitamin C
99. PP2400084180 - Vitamin PP
100. PP2400084217 - Acarbose
1. PP2400083721 - Pravastatin
2. PP2400083913 - Metformin+ Glimepiride
1. PP2400082987 - Paracetamol
2. PP2400083036 - Metronidazol
3. PP2400083051 - Levofloxacin
4. PP2400084114 - Glucose
5. PP2400084120 - Natri clorid
6. PP2400084121 - Natri clorid
7. PP2400084127 - Ringer Lactat
1. PP2400082981 - Meloxicam
2. PP2400082985 - Meloxicam
3. PP2400082994 - Paracetamol
4. PP2400083001 - Paracetamol
5. PP2400083005 - Piroxicam
6. PP2400083008 - Allopurinol
7. PP2400083011 - Loratadin
8. PP2400083035 - Metronidazol
9. PP2400083048 - Ciprofloxacin
10. PP2400083049 - Levofloxacin
11. PP2400083050 - Levofloxacin
12. PP2400083059 - Tenofovir disoproxil fumarat
13. PP2400083060 - Aciclovir
14. PP2400083072 - Amlodipin
15. PP2400083074 - Atenolol
16. PP2400083076 - Captopril
17. PP2400083078 - Enalapril
18. PP2400083079 - Irbesartan
19. PP2400083081 - Losartan
20. PP2400083088 - Telmisartan
21. PP2400083093 - Clopidogrel
22. PP2400083097 - Atorvastatin
23. PP2400083099 - Simvastatin
24. PP2400083108 - Spironolacton
25. PP2400083110 - Omeprazol
26. PP2400083113 - Esomeprazol
27. PP2400083115 - Esomeprazol
28. PP2400083117 - Pantoprazol
29. PP2400083125 - Loperamid
30. PP2400083129 - Methyl Prednisolon
31. PP2400083131 - Methyl prednisolon
32. PP2400083132 - Methyl prednisolon
33. PP2400083136 - Prednisolon
34. PP2400083165 - Bromhexin hydroclorid
35. PP2400083210 - Celecoxib
36. PP2400083222 - Etoricoxib
37. PP2400083225 - Etoricoxib
38. PP2400083240 - Loxoprofen
39. PP2400083255 - Paracetamol
40. PP2400083275 - Tenoxicam
41. PP2400083279 - Colchicin
42. PP2400083280 - Diacerein
43. PP2400083283 - Glucosamin
44. PP2400083287 - Alpha chymotrypsin
45. PP2400083291 - Methocarbamol
46. PP2400083292 - Methocarbamol
47. PP2400083294 - Alimemazin
48. PP2400083296 - Cetirizin
49. PP2400083298 - Cinnarizin
50. PP2400083299 - Chlorpheniramin maleat
51. PP2400083303 - Desloratadin
52. PP2400083304 - Dexchlorpheniramin
53. PP2400083312 - Fexofenadin
54. PP2400083315 - Fexofenadin
55. PP2400083319 - Levocetirizin
56. PP2400083340 - Gabapentin
57. PP2400083343 - Pregabalin
58. PP2400083450 - Tinidazol
59. PP2400083454 - Erythromycin
60. PP2400083461 - Spiramycin + Metronidazol
61. PP2400083470 - Ofloxacin
62. PP2400083578 - Trimetazidin
63. PP2400083603 - Bisoprolol
64. PP2400083643 - Losartan kali
65. PP2400083654 - Nebivolol
66. PP2400083660 - Perindopril
67. PP2400083692 - Acetylsalicylic acid
68. PP2400083696 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
69. PP2400083698 - Atorvastatin
70. PP2400083751 - Furosemid + spironolacton
71. PP2400083767 - Lansoprazol
72. PP2400083792 - Rebamipid
73. PP2400083799 - Domperidon
74. PP2400083810 - Drotaverin clohydrat
75. PP2400083867 - Simethicon
76. PP2400083884 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
77. PP2400083909 - Glimepirid
78. PP2400083911 - Glimepirid
79. PP2400083942 - Thiamazol
80. PP2400083950 - Eperison
81. PP2400083980 - Betahistin
82. PP2400083994 - Rotundin
83. PP2400084001 - Levosulpirid
84. PP2400084010 - Amitriptylin hydroclorid
85. PP2400084018 - Acetyl leucin
86. PP2400084027 - Piracetam
87. PP2400084028 - Piracetam
88. PP2400084088 - Acetylcystein
89. PP2400084157 - Vitamin B1
90. PP2400084167 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
91. PP2400084172 - Vitamin C
92. PP2400084173 - Vitamin C
93. PP2400084180 - Vitamin PP
94. PP2400084218 - Ambroxol
1. PP2400083276 - Tenoxicam
2. PP2400083387 - Cefoperazon
3. PP2400083419 - Imipenem + cilastatin*
4. PP2400083443 - Tobramycin
5. PP2400083571 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2400083590 - Amlodipine + Losartan
7. PP2400083779 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2400083868 - Simethicon
9. PP2400083982 - Betahistin
1. PP2400083026 - Ceftazidim
2. PP2400083265 - Paracetamol + diphenhydramin
3. PP2400083270 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
4. PP2400083414 - Cefuroxim
5. PP2400083440 - Tobramycin
6. PP2400083445 - Tobramycin + dexamethason
7. PP2400083890 - Prednisolon
8. PP2400083961 - Kali iodid + Natri iodid
9. PP2400083964 - Natri hyaluronat
10. PP2400084099 - Kali Clorid
1. PP2400083517 - Alfuzosin
2. PP2400083954 - Thiocolchicosid
3. PP2400084034 - Vinpocetin
4. PP2400084036 - Vinpocetin
1. PP2400083477 - Colistin*
2. PP2400083478 - Colistin*
3. PP2400083531 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
4. PP2400083532 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose +Acid folic
5. PP2400084147 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
6. PP2400084164 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400084191 - Succinic acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate
1. PP2400082994 - Paracetamol
2. PP2400083993 - Rotundin
3. PP2400084172 - Vitamin C
1. PP2400083399 - Cefpodoxim
2. PP2400083401 - Cefpodoxim
3. PP2400083437 - Neomycin + polymyxin B + Dexamethason
4. PP2400083447 - Tobramycin; Dexamethasone
5. PP2400083734 - Fusidic acid + hydrocortison
6. PP2400083773 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
7. PP2400083958 - Fluorometholon
8. PP2400083960 - Hydroxypropylmethylcellulose
9. PP2400083965 - Natri hyaluronat
10. PP2400083970 - Olopatadin hydroclorid
11. PP2400083988 - Rifamycin
12. PP2400084041 - Budesonide
13. PP2400084094 - Mometason furoat
1. PP2400083235 - Ketoprofen
2. PP2400083269 - Paracetamol; Methocarbamol
3. PP2400083350 - Valproat natri
4. PP2400083533 - Carbazochrom
5. PP2400083570 - Isosorbid Mononitrat
6. PP2400083600 - Bisoprolol
7. PP2400083620 - Doxazosin
8. PP2400083632 - Indapamid
9. PP2400083691 - Acid Acetylsalicylic
10. PP2400083722 - Pravastatin natri
11. PP2400083997 - Haloperidol
12. PP2400084008 - Sulpirid
1. PP2400083011 - Loratadin
2. PP2400083046 - Ciprofloxacin
3. PP2400083296 - Cetirizin
4. PP2400083299 - Chlorpheniramin maleat
5. PP2400083434 - Gentamicin
6. PP2400083446 - Tobramycin + Dexamethason
7. PP2400083498 - Clotrimazol
8. PP2400083504 - Nystatin
9. PP2400083685 - Digoxin
10. PP2400083974 - Tetracain
11. PP2400083982 - Betahistin
12. PP2400083983 - Cồn boric
13. PP2400084073 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400083439 - Netilmicin sulfat
1. PP2400083345 - Topiramat
2. PP2400083995 - Amisulprid
3. PP2400083999 - Levosulpirid
4. PP2400084000 - Levosulpirid
5. PP2400084005 - Quetiapin
6. PP2400084013 - Sertralin
1. PP2400083364 - Ampicillin + sulbactam
2. PP2400084070 - Ambroxol
1. PP2400083497 - Entecavir
1. PP2400083102 - Furosemid
2. PP2400083322 - Calci Gluconat
3. PP2400083724 - Simvastatin
1. PP2400083269 - Paracetamol; Methocarbamol
2. PP2400083356 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400083358 - Amoxicilin + acid Clavulanic
4. PP2400083361 - Amoxicilin + sulbactam
5. PP2400083416 - Cloxacilin
6. PP2400083420 - Oxacilin
7. PP2400083422 - Piperacilin
8. PP2400083424 - Oxacilin
1. PP2400083621 - Enalapril maleat
1. PP2400083071 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400083589 - Amlodipin + atovastatin
3. PP2400083674 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
4. PP2400083907 - Glimepirid
5. PP2400083910 - Glimepirid
1. PP2400083654 - Nebivolol
1. PP2400083226 - Flurbiprofen
2. PP2400083320 - Loratadin
3. PP2400083466 - Moxifloxacin
4. PP2400083667 - Perindopril + indapamid
5. PP2400083732 - Fusidic acid
6. PP2400083733 - Fusidic acid + betamethason
7. PP2400083796 - Sucralfat
8. PP2400084074 - Bromhexin hydroclorid
9. PP2400084140 - Calci carbonat + Vitamin D3
10. PP2400084193 - Etodolac
1. PP2400083931 - Metformin
2. PP2400083986 - Fluticason propionat
3. PP2400084093 - Mometason furoat
4. PP2400084094 - Mometason furoat
1. PP2400084048 - Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
1. PP2400083477 - Colistin*
2. PP2400084202 - Capecitabin
1. PP2400082996 - Paracetamol
2. PP2400083015 - Amoxicilin
3. PP2400083047 - Ciprofloxacin
4. PP2400083104 - Furosemid
5. PP2400083137 - Acarbose
6. PP2400083202 - Aceclofenac
7. PP2400083274 - Tenoxicam
8. PP2400083307 - Ebastin
9. PP2400083380 - Cefepim
10. PP2400083417 - Cloxacilin
11. PP2400083418 - Cloxacilin
12. PP2400083428 - Piperacilin
13. PP2400083467 - Moxifloxacin
14. PP2400083479 - Colistin*
15. PP2400083481 - Daptomycin
16. PP2400083516 - Alfuzosin HCl
17. PP2400083538 - Enoxaparin natri
18. PP2400083576 - Trimetazidin
19. PP2400083588 - Amlodipin + atorvastatin
20. PP2400083606 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
21. PP2400083638 - Lisinopril
22. PP2400083640 - Lisinopril
23. PP2400083647 - Losartan + hydroclorothiazid
24. PP2400083649 - Metoprolol
25. PP2400083650 - Metoprolol
26. PP2400083689 - Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride)
27. PP2400083836 - Kẽm sulfat
28. PP2400083862 - Mesalamin
29. PP2400083870 - Silymarin
30. PP2400083936 - Sitagliptin + metformin
31. PP2400084090 - N-Acetylcystein
1. PP2400083263 - Paracetamol + chlorpheniramin
2. PP2400083413 - Ceftriaxon
3. PP2400083656 - Nicardipin
1. PP2400083120 - Ondansetron
2. PP2400083327 - Naloxon hydroclorid
3. PP2400083329 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2400083331 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2400083585 - Amiodaron hydroclorid
6. PP2400083687 - Digoxin
7. PP2400083823 - Natri dihydrogen phosphat monohydrat + dinatri hydrogen phosphat heptahydrat
8. PP2400083959 - Hydroxypropyl methylcellulose
9. PP2400083965 - Natri hyaluronat
10. PP2400084016 - Acetyl Leucin
11. PP2400084093 - Mometason furoat
12. PP2400084187 - Milrinon
13. PP2400084188 - Carbetocin
1. PP2400083507 - Terbinafin
2. PP2400083726 - Naftidrofuryl oxalat
3. PP2400083825 - Attapulgite mormoiron hoạt hoá
4. PP2400084192 - Dexibuprofen
1. PP2400083211 - Dexibuprofen
2. PP2400083330 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2400084187 - Milrinon
1. PP2400083070 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400083127 - Methyl Prednisolon
3. PP2400083130 - Methyl prednisolon
4. PP2400083160 - Risperidon
5. PP2400083208 - Celecoxib
6. PP2400083223 - Etoricoxib
7. PP2400083310 - Fexofenadin
8. PP2400083313 - Fexofenadin
9. PP2400083339 - Gabapentin
10. PP2400083347 - Valproat natri
11. PP2400083352 - Valproat natri + valproic acid
12. PP2400083462 - Ciprofloxacin
13. PP2400083515 - Tamoxifen
14. PP2400083518 - Alfuzosin
15. PP2400083519 - Alfuzosin
16. PP2400083520 - Alfuzosin
17. PP2400083534 - Cilostazol
18. PP2400083562 - Filgrastim
19. PP2400083577 - Trimetazidin
20. PP2400083615 - Carvedilol
21. PP2400083629 - Felodipin, Metoprolol succinat
22. PP2400083652 - Nebivolol
23. PP2400083674 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
24. PP2400083708 - Fenofibrat
25. PP2400083729 - Calcipotriol
26. PP2400083731 - Clobetasol propionat
27. PP2400083735 - Mometasone furoate 0.1% (kl/kl)
28. PP2400083741 - Tacrolimus
29. PP2400083742 - Iobitridol
30. PP2400083763 - Guaiazulen + Dimethicon
31. PP2400083789 - Rabeprazol natri
32. PP2400083811 - Drotaverin clohydrat
33. PP2400083907 - Glimepirid
34. PP2400083927 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
35. PP2400083933 - Repaglinide
36. PP2400083935 - Saxagliptin + metformin
37. PP2400083949 - Eperison
38. PP2400084002 - Olanzapin
39. PP2400084006 - Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
40. PP2400084037 - Bambuterol
41. PP2400084046 - Natri montelukast
42. PP2400084086 - Eprazinon
43. PP2400084209 - Irbersartan
1. PP2400082989 - Paracetamol
2. PP2400082991 - Paracetamol
3. PP2400083011 - Loratadin
4. PP2400083018 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400083020 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400083022 - Amoxicilin + acid Clavulanic
7. PP2400083025 - Cefotaxim
8. PP2400083026 - Ceftazidim
9. PP2400083028 - Cefuroxim
10. PP2400083029 - Cefuroxim
11. PP2400083060 - Aciclovir
12. PP2400083146 - Metformin
13. PP2400083147 - Metformin
14. PP2400083167 - Cefixim
15. PP2400083168 - Cefixim
16. PP2400083215 - Diclofenac
17. PP2400083298 - Cinnarizin
18. PP2400083299 - Chlorpheniramin maleat
19. PP2400083336 - Sorbitol
20. PP2400083376 - Cefdinir
21. PP2400083379 - Cefdinir
22. PP2400083381 - Cefixim
23. PP2400083382 - Cefixim
24. PP2400083414 - Cefuroxim
25. PP2400083436 - Gentamicin
26. PP2400083454 - Erythromycin
27. PP2400083461 - Spiramycin + Metronidazol
28. PP2400083470 - Ofloxacin
29. PP2400083502 - Griseofulvin
30. PP2400083505 - Nystatin
31. PP2400083692 - Acetylsalicylic acid
32. PP2400083748 - Natri clorid
33. PP2400083883 - Dexamethason
34. PP2400084028 - Piracetam
35. PP2400084031 - Piracetam
36. PP2400084087 - Eprazinon
37. PP2400084089 - Acetylcystein
38. PP2400084113 - Calci clorid
39. PP2400084167 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
40. PP2400084171 - Vitamin C
41. PP2400084172 - Vitamin C
42. PP2400084173 - Vitamin C
1. PP2400084201 - Oxaliplatin
1. PP2400083226 - Flurbiprofen
2. PP2400083730 - Capsaicin
3. PP2400083794 - Sucralfat
1. PP2400083015 - Amoxicilin
2. PP2400083028 - Cefuroxim
3. PP2400083029 - Cefuroxim
4. PP2400083056 - Doxycyclin
5. PP2400083096 - Atorvastatin
6. PP2400083108 - Spironolacton
7. PP2400083117 - Pantoprazol
8. PP2400083141 - Gliclazid
9. PP2400083142 - Gliclazid
10. PP2400083149 - Metformin
11. PP2400083151 - Metformin
12. PP2400083461 - Spiramycin + Metronidazol
13. PP2400083489 - Lamivudin
14. PP2400083513 - Flunarizin
15. PP2400083581 - Trimetazidin
16. PP2400083637 - Lisinopril
17. PP2400083849 - Ginkgo biloba + Heptaminol hydroclorid +Troxerutin
18. PP2400083878 - Acid Ursodeoxycholic
19. PP2400083905 - Gliclazid
20. PP2400083906 - Gliclazid
21. PP2400084081 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
22. PP2400084087 - Eprazinon
23. PP2400084089 - Acetylcystein
1. PP2400083899 - Dapagliflozin
2. PP2400083901 - Dapagliflozin
1. PP2400083143 - Metformin
2. PP2400083191 - Propofol
3. PP2400083919 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2400083926 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
5. PP2400083927 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
6. PP2400083928 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
7. PP2400083985 - Fluticason propionat
1. PP2400083080 - Losartan
2. PP2400083808 - Drotaverin clohydrat
3. PP2400083809 - Drotaverin clohydrat
1. PP2400083494 - Aciclovir
2. PP2400083682 - Valsartan
3. PP2400083787 - Pantoprazol
1. PP2400083556 - Erythropoietin
2. PP2400083560 - Erythropoietin
3. PP2400083882 - Betamethason
1. PP2400082984 - Meloxicam
2. PP2400083006 - Piroxicam
3. PP2400083098 - Rosuvastatin
4. PP2400083186 - Midazolam
5. PP2400083217 - Etodolac
6. PP2400083221 - Etoricoxib
7. PP2400083237 - Ketorolac
8. PP2400083314 - Fexofenadin
9. PP2400083339 - Gabapentin
10. PP2400083465 - Moxifloxacin
11. PP2400083544 - Phytomenadion (Vitamin K1)
12. PP2400083652 - Nebivolol
13. PP2400083840 - Kẽm gluconat
14. PP2400083996 - Haloperidol
15. PP2400083998 - Haloperidol
16. PP2400084003 - Olanzapin
17. PP2400084072 - Ambroxol
1. PP2400082982 - Meloxicam
2. PP2400082988 - Paracetamol
3. PP2400082990 - Paracetamol
4. PP2400083000 - Paracetamol
5. PP2400083017 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400083021 - Amoxicilin + acid Clavulanic
7. PP2400083041 - Azithromycin
8. PP2400083049 - Levofloxacin
9. PP2400083127 - Methyl Prednisolon
10. PP2400083130 - Methyl prednisolon
11. PP2400083148 - Metformin
12. PP2400083150 - Metformin
13. PP2400083209 - Celecoxib
14. PP2400083224 - Etoricoxib
15. PP2400083258 - Paracetamol + chlorpheniramin
16. PP2400083310 - Fexofenadin
17. PP2400083311 - Fexofenadin
18. PP2400083313 - Fexofenadin
19. PP2400083452 - Azithromycin
20. PP2400083453 - Erythromycin
21. PP2400083455 - Spiramycin
22. PP2400083577 - Trimetazidin
23. PP2400083580 - Trimetazidin
24. PP2400083652 - Nebivolol
25. PP2400083659 - Perindopril
26. PP2400083668 - Perindopril + indapamid
27. PP2400083798 - Domperidon
28. PP2400083813 - Drotaverin clohydrat
29. PP2400083817 - Bisacodyl
30. PP2400083837 - Kẽm gluconat
31. PP2400083859 - Itoprid
32. PP2400083872 - Trimebutin maleat
33. PP2400083902 - Metformin HCL + Glibenclamide
34. PP2400083908 - Glimepiride
35. PP2400084037 - Bambuterol
1. PP2400084162 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400083297 - Cinnarizin
2. PP2400083596 - Amlodipin + Valsartan
3. PP2400083738 - Mupirocin
1. PP2400083472 - Ofloxacin 200mg/100ml
1. PP2400083057 - Vancomycin
2. PP2400083469 - Moxifloxacin
3. PP2400083763 - Guaiazulen + Dimethicon
4. PP2400083804 - Ondansetron
5. PP2400083858 - Itoprid
1. PP2400083374 - Cefamandol
2. PP2400083388 - Cefoperazon
3. PP2400083410 - Ceftizoxim
1. PP2400083318 - Levocetirizin
1. PP2400083412 - Cloxacilin
2. PP2400083519 - Alfuzosin
3. PP2400083520 - Alfuzosin
1. PP2400083010 - Loratadin
2. PP2400083318 - Levocetirizin
3. PP2400083649 - Metoprolol
4. PP2400083650 - Metoprolol
1. PP2400083277 - Acid tiaprofenic
2. PP2400083409 - Ceftizoxim
3. PP2400083985 - Fluticason propionat
4. PP2400084175 - Vitamin C(Acid ascorbic)
1. PP2400082995 - Paracetamol
2. PP2400083036 - Metronidazol
3. PP2400083045 - Ciprofloxacin
4. PP2400083053 - Ofloxacin
5. PP2400083065 - Tranexamic acid
6. PP2400083109 - Famotidin
7. PP2400083148 - Metformin
8. PP2400083176 - Etomidat
9. PP2400083192 - Sevofluran
10. PP2400083200 - Rocuronium Bromid
11. PP2400083212 - Diclofenac
12. PP2400083221 - Etoricoxib
13. PP2400083248 - Nefopam hydroclorid
14. PP2400083250 - Paracetamol
15. PP2400083256 - Paracetamol
16. PP2400083332 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
17. PP2400083346 - Valproat natri
18. PP2400083536 - Enoxaparin
19. PP2400083537 - Enoxaparin
20. PP2400083559 - Erythropoietin
21. PP2400083597 - Bisoprolol
22. PP2400083655 - Nicardipin
23. PP2400083690 - Ivabradin
24. PP2400083697 - Alteplase
25. PP2400083705 - Fenofibrat
26. PP2400083735 - Mometasone furoate 0.1% (kl/kl)
27. PP2400083804 - Ondansetron
28. PP2400083819 - Macrogol
29. PP2400083820 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
30. PP2400083833 - Diosmectit
31. PP2400083889 - Prednisolon
32. PP2400083893 - Lynestrenol
33. PP2400083901 - Dapagliflozin
34. PP2400083907 - Glimepirid
35. PP2400083912 - Glimepiride + Metformin
36. PP2400083915 - Metformin+ Glimepiride
37. PP2400083919 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn
38. PP2400083921 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
39. PP2400083922 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
40. PP2400083927 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
41. PP2400083928 - Insulin người trộn, hỗn hợp 30/70
42. PP2400083957 - Brinzolamid
43. PP2400083969 - Olopatadine hydrochloride
44. PP2400083972 - Polyethylen glycol + propylen glycol
45. PP2400083976 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
46. PP2400083989 - Carbetocin
47. PP2400083992 - Etifoxin chlohydrat
48. PP2400084017 - Acetyl leucin
49. PP2400084019 - Citicolin
50. PP2400084040 - Budesonid
51. PP2400084044 - Fenoterol + ipratropium
52. PP2400084049 - Salbutamol (sulfat)
53. PP2400084062 - Salmeterol + fluticason propionat
54. PP2400084063 - Salmeterol + fluticason propionat
55. PP2400084066 - Tiotropium
56. PP2400084097 - Kali clorid
57. PP2400084204 - Phenylephrin
58. PP2400084214 - Lynestrenol
1. PP2400083226 - Flurbiprofen
1. PP2400083206 - Aescin
1. PP2400082994 - Paracetamol
2. PP2400083001 - Paracetamol
3. PP2400083019 - Amoxicilin + acid Clavulanic
4. PP2400083020 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400083022 - Amoxicilin + acid Clavulanic
6. PP2400083024 - Cefalexin
7. PP2400083028 - Cefuroxim
8. PP2400083029 - Cefuroxim
9. PP2400083129 - Methyl Prednisolon
10. PP2400083132 - Methyl prednisolon
11. PP2400083146 - Metformin
12. PP2400083384 - Cefixim
13. PP2400083385 - Cefixim
14. PP2400083402 - Cefpodoxim
1. PP2400083386 - Cefoperazon
2. PP2400083631 - Indapamid
1. PP2400083187 - Midazolam
2. PP2400083487 - Teicoplanin*
3. PP2400083519 - Alfuzosin
4. PP2400083520 - Alfuzosin
5. PP2400083542 - Heparin (natri)
6. PP2400083793 - Sucralfat
7. PP2400083823 - Natri dihydrogen phosphat monohydrat + dinatri hydrogen phosphat heptahydrat
8. PP2400083933 - Repaglinide
9. PP2400083962 - Kali iodid + natri iodid
10. PP2400084067 - Ambroxol
1. PP2400083004 - Piroxicam
2. PP2400083073 - Atenolol
3. PP2400083128 - Methyl prednisolon
4. PP2400083135 - Methyl prednisolon
5. PP2400083205 - Aescin
6. PP2400083297 - Cinnarizin
7. PP2400083391 - Cefoperazon+ Sulbactam
8. PP2400083880 - Beclometason (dipropionat)
1. PP2400082980 - Ibuprofen
2. PP2400083070 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2400083174 - Diazepam
4. PP2400083238 - Ketorolac
5. PP2400083268 - Paracetamol + Methocarbamol
6. PP2400083274 - Tenoxicam
7. PP2400083295 - Alimemazin tartrat
8. PP2400083324 - Ephedrin hydrocloride
9. PP2400083403 - Cefradin
10. PP2400083425 - Oxacilin
11. PP2400083540 - Heparin (natri)
12. PP2400083569 - Isosorbid dinitrat
13. PP2400083631 - Indapamid
14. PP2400083636 - Lacidipin
15. PP2400083656 - Nicardipin
16. PP2400083673 - Ramipril
17. PP2400083679 - Valsartan
18. PP2400083696 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
19. PP2400083735 - Mometasone furoate 0.1% (kl/kl)
20. PP2400083741 - Tacrolimus
21. PP2400083745 - Povidon iodin
22. PP2400083746 - Povidon iodin
23. PP2400083747 - Povidon iodin
24. PP2400083753 - Spironolacton
25. PP2400083932 - Repaglinid
26. PP2400084051 - Salbutamol sulfat
27. PP2400084053 - Salbutamol sulfat
28. PP2400084112 - Acid amin + glucose + lipid (*)
29. PP2400084135 - Calci carbonat + vitamin D3
30. PP2400084144 - Calci lactat
31. PP2400084184 - Bacillus subtilis
32. PP2400084194 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
33. PP2400084207 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
34. PP2400084215 - Progesteron
1. PP2400083618 - Cilnidipin
2. PP2400083673 - Ramipril
1. PP2400083038 - Clindamycin
2. PP2400083062 - Ketoconazol
3. PP2400083091 - Dobutamin
4. PP2400083111 - Omeprazol
5. PP2400083118 - Pantoprazol
6. PP2400083122 - Hyoscin Butylbromid
7. PP2400083159 - Salbutamol sulfat
8. PP2400083257 - Paracetamol
9. PP2400083305 - Dexclorpheniramin maleat
10. PP2400083308 - Ebastin
11. PP2400083331 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2400083344 - Pregabalin
13. PP2400083442 - Tobramycin
14. PP2400083488 - Vancomycin
15. PP2400083497 - Entecavir
16. PP2400083599 - Bisoprolol
17. PP2400083607 - Candesartan
18. PP2400083637 - Lisinopril
19. PP2400083731 - Clobetasol propionat
20. PP2400083794 - Sucralfat
21. PP2400083800 - Domperidon
22. PP2400083839 - Kẽm gluconat
23. PP2400083978 - Betahistin
24. PP2400084004 - Olanzapin
25. PP2400084015 - Acetyl leucin
26. PP2400084055 - Salbutamol sulfat
27. PP2400084056 - Salbutamol sulfat
28. PP2400084148 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
29. PP2400084174 - Vitamin C
1. PP2400083213 - Diclofenac
2. PP2400083564 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400083566 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2400083574 - Nicorandil
5. PP2400083575 - Nicorandil
6. PP2400083624 - Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg
7. PP2400083626 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
8. PP2400083745 - Povidon iodin
9. PP2400083746 - Povidon iodin
10. PP2400083747 - Povidon iodin
11. PP2400084078 - Carbocistein
1. PP2400083281 - Glucosamin sulfate
2. PP2400083357 - Amoxicilin + acid Clavulanic
3. PP2400083406 - Cefradin
4. PP2400083492 - Aciclovir
5. PP2400083534 - Cilostazol
6. PP2400083617 - Cilnidipin
1. PP2400083899 - Dapagliflozin
2. PP2400083901 - Dapagliflozin
1. PP2400082999 - Paracetamol
2. PP2400083887 - Methyl prednisolon
3. PP2400084023 - Ginkgo biloba
4. PP2400084125 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400082994 - Paracetamol
2. PP2400083025 - Cefotaxim
3. PP2400083026 - Ceftazidim
4. PP2400083027 - Ceftriaxon
5. PP2400083030 - Meropenem*
6. PP2400083031 - Meropenem*
7. PP2400083032 - Piperacilin + tazobactam
8. PP2400083038 - Clindamycin
9. PP2400083062 - Ketoconazol
10. PP2400083120 - Ondansetron
11. PP2400083213 - Diclofenac
12. PP2400083251 - Paracetamol
13. PP2400083253 - Paracetamol
14. PP2400083254 - Paracetamol
15. PP2400083283 - Glucosamin
16. PP2400083287 - Alpha chymotrypsin
17. PP2400083325 - Glutathion
18. PP2400083363 - Ampicilin + sulbactam
19. PP2400083389 - Cefoperazon
20. PP2400083430 - Ticarcillin + acid clavulanic
21. PP2400083432 - Amikacin
22. PP2400083446 - Tobramycin + Dexamethason
23. PP2400083463 - Levofloxacin
24. PP2400083471 - Ofloxacin
25. PP2400083563 - Diltiazem
26. PP2400083732 - Fusidic acid
27. PP2400083842 - Lactobacillus acidophilus
28. PP2400083888 - Methyl prednisolon
29. PP2400083901 - Dapagliflozin
30. PP2400083905 - Gliclazid
31. PP2400083906 - Gliclazid
32. PP2400084025 - Mecobalamin
33. PP2400084089 - Acetylcystein
34. PP2400084165 - Vitamin B1 + B6 + B12
35. PP2400084170 - Vitamin C
36. PP2400084197 - Fluorouracil
37. PP2400084199 - Docetaxel
38. PP2400084200 - Doxorubicin hydroclorid
1. PP2400083723 - Rosuvastatin
1. PP2400083246 - Naproxen
2. PP2400083321 - Mequitazin
3. PP2400083646 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2400083677 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2400083755 - Spironolacton
6. PP2400083757 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
7. PP2400083941 - Propylthiouracil (PTU)
8. PP2400084136 - Calci carbonat + Vitamin D3
9. PP2400084140 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2400083625 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
2. PP2400083651 - Nebivolol
3. PP2400083771 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2400083285 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2400083475 - Sulfasalazin
1. PP2400083491 - Aciclovir
2. PP2400083750 - Natri clorid
3. PP2400083798 - Domperidon
1. PP2400083248 - Nefopam hydroclorid
1. PP2400083269 - Paracetamol; Methocarbamol
1. PP2400082977 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400083140 - Gliclazid
3. PP2400083484 - Linezolid*
4. PP2400083508 - Clotrimazol + betamethason
5. PP2400083904 - Gliclazid
6. PP2400084075 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400083065 - Tranexamic acid
2. PP2400083239 - Loxoprofen
3. PP2400083426 - Piperacilin
4. PP2400083431 - Amikacin
5. PP2400083468 - Moxifloxacin
6. PP2400083671 - Ramipril
7. PP2400084035 - Vinpocetin
8. PP2400084036 - Vinpocetin
1. PP2400083541 - Heparin
2. PP2400083617 - Cilnidipin
3. PP2400083618 - Cilnidipin
4. PP2400083899 - Dapagliflozin
1. PP2400082994 - Paracetamol
2. PP2400083001 - Paracetamol
3. PP2400083255 - Paracetamol
4. PP2400083855 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400083083 - Nifedipin
2. PP2400083367 - Cefaclor
3. PP2400083662 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400082994 - Paracetamol
2. PP2400083009 - Adrenalin
3. PP2400083016 - Amoxicilin
4. PP2400083020 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400083022 - Amoxicilin + acid Clavulanic
6. PP2400083025 - Cefotaxim
7. PP2400083027 - Ceftriaxon
8. PP2400083028 - Cefuroxim
9. PP2400083029 - Cefuroxim
10. PP2400083030 - Meropenem*
11. PP2400083031 - Meropenem*
12. PP2400083035 - Metronidazol
13. PP2400083040 - Clindamycin
14. PP2400083046 - Ciprofloxacin
15. PP2400083047 - Ciprofloxacin
16. PP2400083054 - Ofloxacin
17. PP2400083063 - Tranexamic acid
18. PP2400083066 - Tranexamic acid
19. PP2400083125 - Loperamid
20. PP2400083240 - Loxoprofen
21. PP2400083269 - Paracetamol; Methocarbamol
22. PP2400083291 - Methocarbamol
23. PP2400083292 - Methocarbamol
24. PP2400083354 - Amoxicilin
25. PP2400083360 - Amoxicilin + acid Clavulanic
26. PP2400083381 - Cefixim
27. PP2400083382 - Cefixim
28. PP2400083384 - Cefixim
29. PP2400083385 - Cefixim
30. PP2400083390 - Cefoperazon + Sulbactam
31. PP2400083397 - Cefpodoxim
32. PP2400083414 - Cefuroxim
33. PP2400083465 - Moxifloxacin
34. PP2400083493 - Aciclovir
35. PP2400083547 - Tranexamic acid
36. PP2400083548 - Tranexamic acid
37. PP2400083883 - Dexamethason
38. PP2400084032 - Piracetam
39. PP2400084100 - Kali Clorid
40. PP2400084113 - Calci clorid
1. PP2400083498 - Clotrimazol
2. PP2400083607 - Candesartan
3. PP2400083734 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2400083769 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1. PP2400083068 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
2. PP2400083069 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2400083085 - Nifedipin
4. PP2400083086 - Nifedipin
5. PP2400083096 - Atorvastatin
6. PP2400083131 - Methyl prednisolon
7. PP2400083143 - Metformin
8. PP2400083150 - Metformin
9. PP2400083225 - Etoricoxib
10. PP2400083236 - Ketorolac
11. PP2400083285 - Alendronat natri + cholecalciferol (Vitamin D3)
12. PP2400083316 - Ketotifen
13. PP2400083348 - Valproat natri
14. PP2400083521 - Alfuzosin
15. PP2400083547 - Tranexamic acid
16. PP2400083563 - Diltiazem
17. PP2400083613 - Carvedilol
18. PP2400083623 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
19. PP2400083626 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
20. PP2400083706 - Fenofibrat
21. PP2400083751 - Furosemid + spironolacton
22. PP2400083752 - Furosemid + spironolacton
23. PP2400083780 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
24. PP2400083794 - Sucralfat
25. PP2400083815 - Hyoscin butylbromid
26. PP2400083848 - Saccharomyces boulardii
27. PP2400083877 - Ursodeoxycholic acid
28. PP2400083878 - Acid Ursodeoxycholic
29. PP2400083879 - Ursodeoxycholic acid
30. PP2400083901 - Dapagliflozin
31. PP2400083903 - Glibenclamid + metformin
32. PP2400083905 - Gliclazid
33. PP2400083906 - Gliclazid
34. PP2400084011 - Fluoxetin
35. PP2400084025 - Mecobalamin
36. PP2400084047 - Natri montelukast
37. PP2400084137 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400084187 - Milrinon
1. PP2400083699 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2400083195 - Cisatracurium
2. PP2400083196 - Neostigmin methylsulfat
3. PP2400083211 - Dexibuprofen
4. PP2400083230 - Dexketoprofen
5. PP2400083232 - Ketoprofen
6. PP2400083332 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2400083423 - Oxacilin
8. PP2400083480 - Colistin*
9. PP2400083483 - Linezolid*
10. PP2400083485 - Linezolid*
11. PP2400083700 - Atorvastatin + Ezetimibe
1. PP2400083325 - Glutathion
1. PP2400083036 - Metronidazol
2. PP2400083067 - Albumin
3. PP2400083187 - Midazolam
4. PP2400083195 - Cisatracurium
5. PP2400083323 - Deferoxamine mesylate
6. PP2400083346 - Valproat natri
7. PP2400083549 - Albumin
8. PP2400083551 - Human Albumin
9. PP2400083945 - Immune globulin
1. PP2400082991 - Paracetamol
2. PP2400083002 - Paracetamol
3. PP2400083003 - Paracetamol + Tramadol
4. PP2400083207 - Celecoxib
5. PP2400083254 - Paracetamol
6. PP2400083261 - Paracetamol + chlorpheniramin
7. PP2400083284 - Glucosamin
8. PP2400083376 - Cefdinir
9. PP2400083400 - Cefpodoxim
10. PP2400083402 - Cefpodoxim
11. PP2400084082 - Codein + terpin hydrat
12. PP2400084083 - Codein + terpin hydrat
13. PP2400084089 - Acetylcystein
1. PP2400082993 - Paracetamol
2. PP2400082994 - Paracetamol
3. PP2400083058 - Tenofovir disoproxil fumarat
4. PP2400083073 - Atenolol
5. PP2400083075 - Captopril
6. PP2400083368 - Cefaclor
7. PP2400083369 - Cefadroxil
8. PP2400083581 - Trimetazidin
9. PP2400083628 - Felodipin
1. PP2400082982 - Meloxicam
2. PP2400082986 - Meloxicam
3. PP2400082989 - Paracetamol
4. PP2400082991 - Paracetamol
5. PP2400082994 - Paracetamol
6. PP2400083011 - Loratadin
7. PP2400083024 - Cefalexin
8. PP2400083025 - Cefotaxim
9. PP2400083026 - Ceftazidim
10. PP2400083027 - Ceftriaxon
11. PP2400083048 - Ciprofloxacin
12. PP2400083088 - Telmisartan
13. PP2400083093 - Clopidogrel
14. PP2400083115 - Esomeprazol
15. PP2400083117 - Pantoprazol
16. PP2400083121 - Alverin citrat
17. PP2400083131 - Methyl prednisolon
18. PP2400083136 - Prednisolon
19. PP2400083143 - Metformin
20. PP2400083146 - Metformin
21. PP2400083149 - Metformin
22. PP2400083151 - Metformin
23. PP2400083165 - Bromhexin hydroclorid
24. PP2400083167 - Cefixim
25. PP2400083168 - Cefixim
26. PP2400083264 - Paracetamol + Codein phosphat
27. PP2400083287 - Alpha chymotrypsin
28. PP2400083299 - Chlorpheniramin maleat
29. PP2400083343 - Pregabalin
30. PP2400083344 - Pregabalin
31. PP2400083376 - Cefdinir
32. PP2400083400 - Cefpodoxim
33. PP2400083402 - Cefpodoxim
34. PP2400083470 - Ofloxacin
35. PP2400083511 - Flunarizin
36. PP2400083513 - Flunarizin
37. PP2400083586 - Propranolol hydroclorid
38. PP2400083785 - Omeprazol
39. PP2400084045 - Natri montelukast
40. PP2400084047 - Natri montelukast
41. PP2400084089 - Acetylcystein
42. PP2400084167 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid
43. PP2400084180 - Vitamin PP
1. PP2400083028 - Cefuroxim
2. PP2400083029 - Cefuroxim
3. PP2400083132 - Methyl prednisolon
4. PP2400083220 - Etoricoxib
5. PP2400083222 - Etoricoxib
6. PP2400083225 - Etoricoxib
7. PP2400083493 - Aciclovir
8. PP2400083578 - Trimetazidin
9. PP2400083911 - Glimepirid
1. PP2400083106 - Spironolacton
2. PP2400083156 - Oxytocin
3. PP2400083440 - Tobramycin
4. PP2400083591 - Amlodipin + lisinopril
5. PP2400083663 - Perindopril + amlodipin
6. PP2400083681 - Valsartan
7. PP2400083827 - Bacillus subtilis
8. PP2400083830 - Bacillus clausii
9. PP2400083840 - Kẽm gluconat
10. PP2400083955 - Tolperison
11. PP2400084033 - Vinpocetin
12. PP2400084071 - Ambroxol hydrochlorid
13. PP2400084102 - Magnesi Aspartat + Kali Aspartat
1. PP2400083829 - Bacillus clausii
1. PP2400083065 - Tranexamic acid
1. PP2400083473 - Ofloxacin
2. PP2400083835 - Kẽm sulfat
3. PP2400083937 - Vildagliptin
1. PP2400083138 - Acarbose
2. PP2400083372 - Cefalexin
3. PP2400083626 - Enalapril maleate + Hydrochlorothiazid
4. PP2400083642 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2400083203 - Aceclofenac
2. PP2400083586 - Propranolol hydroclorid
3. PP2400083699 - Atorvastatin + Ezetimibe
4. PP2400083881 - Betamethason
5. PP2400083886 - Hydrocortison
6. PP2400084139 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400083522 - Levodopa + carbidopa
2. PP2400083850 - Diosmin
1. PP2400083901 - Dapagliflozin
1. PP2400083058 - Tenofovir disoproxil fumarat
2. PP2400083073 - Atenolol
3. PP2400083075 - Captopril
4. PP2400083084 - Nifedipin
5. PP2400083112 - Esomeprazol
6. PP2400083144 - Metformin
7. PP2400083160 - Risperidon
8. PP2400083217 - Etodolac
9. PP2400083282 - Glucosamin
10. PP2400083310 - Fexofenadin
11. PP2400083313 - Fexofenadin
12. PP2400083339 - Gabapentin
13. PP2400083457 - Spiramycin
14. PP2400083498 - Clotrimazol
15. PP2400083506 - Terbinafin
16. PP2400083587 - Amlodipin
17. PP2400083613 - Carvedilol
18. PP2400083615 - Carvedilol
19. PP2400083616 - Carvedilol
20. PP2400083627 - Felodipin
21. PP2400083634 - Irbesartan + hydroclorothiazid
22. PP2400083652 - Nebivolol
23. PP2400083653 - Nebivolol
24. PP2400083725 - Simvastatin + Ezetimib
25. PP2400083808 - Drotaverin clohydrat
26. PP2400083813 - Drotaverin clohydrat
27. PP2400083854 - Diosmin + hesperidin
28. PP2400083949 - Eperison
29. PP2400084148 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
30. PP2400084160 - Vitamin B1 + B6 + B12
31. PP2400084210 - Ezetimibe + Simvastatin
1. PP2400084206 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2400083042 - Azithromycin
2. PP2400083082 - Methyldopa
3. PP2400083447 - Tobramycin; Dexamethasone
4. PP2400083693 - Acid Acetylsalicylic
5. PP2400083699 - Atorvastatin + Ezetimibe
6. PP2400083739 - Betamethason dipropionat + Acid Salicylic
7. PP2400083878 - Acid Ursodeoxycholic
8. PP2400083879 - Ursodeoxycholic acid
9. PP2400083968 - Natri hyaluronat
10. PP2400083994 - Rotundin
1. PP2400083853 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2400083252 - Paracetamol
2. PP2400083260 - Paracetamol + chlorpheniramin
3. PP2400083301 - Desloratadin
4. PP2400083847 - Saccharomyces boulardii
1. PP2400083219 - Etodolac
2. PP2400083234 - Ketoprofen
3. PP2400083292 - Methocarbamol
4. PP2400083511 - Flunarizin
5. PP2400083609 - Candesartan + hydrochlorothiazid
6. PP2400083648 - Methyldopa
7. PP2400083670 - Quinapril
8. PP2400083673 - Ramipril
9. PP2400083717 - Lovastatin
10. PP2400083757 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
11. PP2400083774 - Magnesi hydroxid + Gel nhôm hydroxyd khô + Simethicon
12. PP2400083805 - Alverin citrat
13. PP2400083814 - Drotaverin clohydrat
14. PP2400083940 - Levothyroxin (muối Natri)
15. PP2400083942 - Thiamazol
16. PP2400083944 - Thiamazol
17. PP2400084080 - Carbocistein
18. PP2400084154 - Tricalcium phosphat
1. PP2400083857 - Protease +Amylase + Lipase
1. PP2400082987 - Paracetamol
2. PP2400083749 - Natri clorid
3. PP2400083936 - Sitagliptin + metformin
1. PP2400083228 - Ibuprofen
2. PP2400083269 - Paracetamol; Methocarbamol
3. PP2400083362 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2400083373 - Cefamandol
5. PP2400083378 - Cefdinir
6. PP2400083392 - Cefotiam
7. PP2400083527 - Sắt fumarat + Acid Folic
8. PP2400083641 - Lisinopril dihydrate
9. PP2400083676 - Telmisartan + Hydrochlorothiazide
10. PP2400083684 - Valsartan + Hydroclorothiazid
11. PP2400083762 - Famotidin
12. PP2400083786 - Esomeprazol
13. PP2400083953 - Thiocolchicosid
14. PP2400084057 - Salbutamol sulfat
1. PP2400083937 - Vildagliptin
2. PP2400084091 - Acetylcystein
3. PP2400084176 - Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2400083794 - Sucralfat
1. PP2400083331 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400083328 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2400083686 - Digoxin
1. PP2400083206 - Aescin
1. PP2400082979 - Diclofenac
2. PP2400082986 - Meloxicam
3. PP2400082989 - Paracetamol
4. PP2400082994 - Paracetamol
5. PP2400082998 - Paracetamol
6. PP2400083012 - Mebendazol
7. PP2400083016 - Amoxicilin
8. PP2400083018 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2400083022 - Amoxicilin + acid Clavulanic
10. PP2400083056 - Doxycyclin
11. PP2400083255 - Paracetamol
12. PP2400083275 - Tenoxicam
13. PP2400083296 - Cetirizin
14. PP2400083335 - Sorbitol
15. PP2400083385 - Cefixim
16. PP2400083414 - Cefuroxim
17. PP2400083453 - Erythromycin
18. PP2400083740 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
19. PP2400084087 - Eprazinon
20. PP2400084119 - Manitol
21. PP2400084130 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400083218 - Etodolac
2. PP2400083365 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400083486 - Linezolid*
4. PP2400083573 - Nicorandil
5. PP2400083704 - Ciprofibrat
6. PP2400083714 - Fluvastatin
7. PP2400084148 - Calci glycerophosphat + Magnesi gluconat
1. PP2400083509 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2400083529 - Sắt fumarat+acid folic
3. PP2400084022 - Cao khô từ lá Ginkgo biloba
4. PP2400084163 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400083148 - Metformin
2. PP2400083581 - Trimetazidin
3. PP2400083667 - Perindopril + indapamid
4. PP2400083675 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2400083723 - Rosuvastatin
6. PP2400083770 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2400083781 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
8. PP2400083916 - Metformin+ Glimepiride
9. PP2400083917 - Metformin+ Glimepiride
10. PP2400083951 - Tizanidin hydroclorid
11. PP2400084141 - Calci carbonat + vitamin D3
12. PP2400084193 - Etodolac
1. PP2400083152 - Carbimazol
2. PP2400083192 - Sevofluran
3. PP2400083197 - Neostigmin metylsulfat
4. PP2400083242 - Morphin hydroclorid
5. PP2400083243 - Morphin sulfat
6. PP2400083244 - Morphin sulfat
7. PP2400083469 - Moxifloxacin
8. PP2400083491 - Aciclovir
9. PP2400083567 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10. PP2400083673 - Ramipril
11. PP2400083736 - Mupirocin
12. PP2400083788 - Pantoprazol
13. PP2400083822 - Monobasic natri phosphate+dibasic natri phosphate
14. PP2400083838 - Kẽm gluconat
15. PP2400083846 - Saccharomyces boulardii
16. PP2400083887 - Methyl prednisolon
17. PP2400084104 - Acid Amin*
18. PP2400084106 - Acid Amin*
19. PP2400084107 - Acid amin * (dành cho bệnh lý gan)
20. PP2400084109 - Acid Amin*
21. PP2400084126 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
22. PP2400084195 - Ephedrin hydrocloride
1. PP2400083052 - Ofloxacin
2. PP2400083270 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
1. PP2400083890 - Prednisolon
2. PP2400083962 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400083496 - Entecavir
1. PP2400083007 - Allopurinol
2. PP2400083181 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2400083782 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
4. PP2400083831 - Dioctahedral smectite
5. PP2400084196 - Promethazine hydrochloride
6. PP2400084216 - Sofosbuvir + Velpatasvir