Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500234004 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 41.600.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500234005 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500234006 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500234008 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500234009 | Acetyl leucin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 1.920.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500234010 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 322.840.000 | 322.840.000 | 0 |
| 7 | PP2500234011 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500234012 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500234014 | Aciclovir | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 2.510.000 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500234016 | Aciclovir | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 69.856.800 | 215 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500234017 | Acid amin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500234018 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 193.637.600 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500234019 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 232.516.000 | 232.516.000 | 0 |
| 14 | PP2500234020 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 216.720.000 | 216.720.000 | 0 |
| 15 | PP2500234021 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 193.637.600 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500234022 | Acid amin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500234023 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 1.520.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500234024 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 206.381.500 | 206.381.500 | 0 |
| 19 | PP2500234025 | Acid amin + glucose + lipid (điện giải) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500234026 | Acid amin + glucose + lipid (điện giải) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 83.580.000 | 83.580.000 | 0 |
| 21 | PP2500234027 | Acid folic (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 22 | PP2500234028 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 23.310.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500234029 | Adenosin (hoặc dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500234030 | Albendazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.691.080 | 210 | 2.936.000 | 2.936.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 10.306.360 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500234031 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 2.266.662.000 | 2.266.662.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 126.123.000 | 210 | 2.550.000.000 | 2.550.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500234032 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 2.182.500.000 | 2.182.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 126.123.000 | 210 | 2.169.000.000 | 2.169.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500234033 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 19.759.500 | 210 | 492.975.000 | 492.975.000 | 0 |
| 28 | PP2500234034 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 458.730.000 | 458.730.000 | 0 |
| 29 | PP2500234035 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 19.759.500 | 210 | 492.975.000 | 492.975.000 | 0 |
| 30 | PP2500234036 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 1.168.020.000 | 1.168.020.000 | 0 |
| 31 | PP2500234037 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 3.916.000 | 210 | 93.700.000 | 93.700.000 | 0 |
| 32 | PP2500234038 | Alfuzosin (dạng muối) | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 16.764.000 | 210 | 116.440.000 | 116.440.000 | 0 |
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 3.916.000 | 210 | 93.700.000 | 93.700.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500234039 | Allopurinol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 34 | PP2500234040 | Allopurinol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500234041 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500234042 | Alpha chymotrypsin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500234043 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500234044 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 39 | PP2500234045 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500234046 | Alverin citrat + simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 |
| 41 | PP2500234048 | Ambroxol (dạng muối) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.691.080 | 210 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500234049 | Ambroxol (dạng muối) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 1.410.560 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 43 | PP2500234050 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 93.000.000 | 210 | 666.540.000 | 666.540.000 | 0 |
| 44 | PP2500234051 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 93.000.000 | 210 | 152.040.000 | 152.040.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 23.790.200 | 211 | 151.120.000 | 151.120.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500234052 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 236.796.000 | 236.796.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 36.295.760 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500234055 | Amitriptylin hydroclorid | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 27.898.000 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500234056 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| 48 | PP2500234057 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 19.530.000 | 19.530.000 | 0 |
| 49 | PP2500234058 | Amlodipin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 50 | PP2500234059 | Amlodipin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 51 | PP2500234060 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500234061 | Amlodipin + atorvastatin | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 5.280.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500234062 | Amlodipin + atorvastatin | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 10.093.600 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500234063 | Amlodipin + atorvastatin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 16.764.000 | 210 | 516.100.000 | 516.100.000 | 0 |
| 55 | PP2500234064 | Amlodipin + atorvastatin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 23.790.200 | 211 | 649.800.000 | 649.800.000 | 0 |
| 56 | PP2500234065 | Amlodipin + indapamid + perindopril (dạng muối) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 770.130.000 | 770.130.000 | 0 |
| 57 | PP2500234066 | Amlodipin + lisinopril | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 8.270.000 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 58 | PP2500234067 | Amlodipin + losartan (dạng muối) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500234068 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500234069 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.298.010.000 | 1.298.010.000 | 0 |
| 61 | PP2500234070 | Amlodipin + valsartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 78.198.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 727.000.000 | 727.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500234071 | Amlodipin + valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 63 | PP2500234072 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 304.266.000 | 304.266.000 | 0 |
| 64 | PP2500234073 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 33.100.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500234074 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 68.520.000 | 68.520.000 | 0 |
| 66 | PP2500234077 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 300.960.000 | 300.960.000 | 0 |
| 67 | PP2500234078 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 33.751.100 | 220 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500234079 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500234080 | Ampicilin + sulbactam | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 33.100.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500234081 | Ampicilin + sulbactam | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 12.090.000 | 210 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 |
| 71 | PP2500234082 | Ampicilin + sulbactam | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 4.749.150.000 | 4.749.150.000 | 0 |
| 72 | PP2500234083 | Atorvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 327.200.000 | 327.200.000 | 0 |
| 73 | PP2500234084 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500234085 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 160.000.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500234086 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 76 | PP2500234087 | Atorvastatin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 10.273.760 | 210 | 34.304.000 | 34.304.000 | 0 |
| 77 | PP2500234088 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500234090 | Atorvastatin + ezetimibe | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 144.000.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500234091 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 31.317.860 | 210 | 17.900.000 | 17.900.000 | 0 |
| 80 | PP2500234093 | Atracurium besylat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 81 | PP2500234095 | Azithromycin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 20.765.920 | 210 | 994.980.000 | 994.980.000 | 0 |
| 82 | PP2500234096 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500234098 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 722.000 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500234099 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500234102 | Bambuterol (dạng muối) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 86 | PP2500234103 | Beclometason (dipropionat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 31.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500234104 | Betahistin (dạng muối) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 |
| 88 | PP2500234105 | Betahistin (dạng muối) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 89 | PP2500234106 | Betahistin (dạng muối) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 90 | PP2500234107 | Betahistin (dạng muối) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.691.080 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 36.295.760 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500234110 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 15.747.800 | 210 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 |
| 92 | PP2500234111 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 15.747.800 | 210 | 285.768.000 | 285.768.000 | 0 |
| 93 | PP2500234112 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 9.500.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500234113 | Bezafibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500234114 | Bezafibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 |
| 96 | PP2500234115 | Bimatoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 504.158.000 | 504.158.000 | 0 |
| 97 | PP2500234116 | Bimatoprost + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 255.990.000 | 255.990.000 | 0 |
| 98 | PP2500234117 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 |
| 99 | PP2500234118 | Bismuth | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 464.000 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500234119 | Bismuth | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 101 | PP2500234120 | Bisoprolol (dạng muối) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 110.000.000 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500234121 | Bisoprolol (dạng muối) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 36.295.760 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500234122 | Bisoprolol (dạng muối) + hydroclorothiazid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 3.831.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500234123 | Bisoprolol (dạng muối) + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500234124 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 367.028.000 | 367.028.000 | 0 |
| 106 | PP2500234125 | Brinzolamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 466.800.000 | 466.800.000 | 0 |
| 107 | PP2500234126 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 |
| 108 | PP2500234127 | Bromhexin hydroclorid | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 33.751.100 | 220 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 2.979.430 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500234128 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 415.020.000 | 415.020.000 | 0 |
| 110 | PP2500234129 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 111 | PP2500234130 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 373.590.000 | 373.590.000 | 0 |
| 112 | PP2500234131 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 28.653.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500234132 | Budesonid + formoterol (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 43.250.000 | 43.250.000 | 0 |
| 114 | PP2500234133 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 115 | PP2500234134 | Bupivacain hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 87.750.000 | 87.750.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500234135 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| 117 | PP2500234136 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 98.900.000 | 98.900.000 | 0 |
| 118 | PP2500234137 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500234138 | Calci (dưới dạng Calci lactat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500234139 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500234140 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 1.736.000 | 1.736.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500234141 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 116.800.000 | 116.800.000 | 0 |
| 123 | PP2500234142 | Calci lactat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 124 | PP2500234143 | Calci lactat | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 19.600.600 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 125 | PP2500234144 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin | vn0311813840 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA | 180 | 862.400 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500234146 | Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 127 | PP2500234147 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 2.979.430 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 128 | PP2500234148 | Candesartan (dạng muối) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 129 | PP2500234150 | Candesartan (dạng muối) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 820.800.000 | 820.800.000 | 0 |
| 130 | PP2500234151 | Candesartan (dạng muối) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500234153 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 132 | PP2500234154 | Captopril | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500234155 | Carbazochrom (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 134 | PP2500234156 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 31.317.860 | 210 | 232.050.000 | 232.050.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 229.500.000 | 229.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500234157 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 346.000.000 | 346.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500234159 | Carbimazol | vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 420.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500234160 | Carbocistein | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 31.000.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500234161 | Carbocistein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 10.884.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.691.080 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500234162 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500234163 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 32.300.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500234164 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 71.995.200 | 71.995.200 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500234165 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 154.474.600 | 154.474.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500234166 | Carvedilol | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 21.720.000 | 21.720.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 69.856.800 | 215 | 21.780.000 | 21.780.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 105.764.400 | 210 | 21.840.000 | 21.840.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500234167 | Caspofungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 160.000.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500234168 | Caspofungin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 91.390.000 | 91.390.000 | 0 |
| 146 | PP2500234169 | Cefaclor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 147 | PP2500234172 | Cefamandol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 31.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500234173 | Cefazolin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 9.397.800 | 210 | 379.890.000 | 379.890.000 | 0 |
| 149 | PP2500234174 | Cefazolin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 160.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500234175 | Cefdinir | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 33.751.100 | 220 | 1.284.000.000 | 1.284.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500234176 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 2.245.500 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| 152 | PP2500234177 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 |
| 153 | PP2500234179 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 796.000 | 796.000 | 0 |
| 154 | PP2500234180 | Cefixim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 144.000.000 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 180 | 11.520.000 | 210 | 567.920.000 | 567.920.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500234181 | Cefixim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 209.200.000 | 209.200.000 | 0 |
| 156 | PP2500234182 | Cefoperazon | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 3.708.000 | 210 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 |
| 157 | PP2500234183 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 105.700.000 | 212 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500234184 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 82.600.000 | 210 | 4.130.000.000 | 4.130.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500234185 | Cefoperazon + sulbactam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 105.700.000 | 212 | 4.710.000.000 | 4.710.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500234186 | Cefoperazon + sulbactam | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 27.898.000 | 210 | 1.184.000.000 | 1.184.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500234187 | Cefoperazon + sulbactam | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 52.500.000 | 210 | 2.375.000.000 | 2.375.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500234188 | Cefoxitin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 10.640.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500234189 | Cefoxitin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 144.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500234190 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 7.016.280 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500234191 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 28.653.000 | 210 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 166 | PP2500234192 | Cefpodoxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 144.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 167 | PP2500234193 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 28.653.000 | 210 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500234194 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 28.653.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500234195 | Cefuroxim | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 45.051.000 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 2.245.500 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 19.600.600 | 210 | 74.500.000 | 74.500.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500234196 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 84.720.000 | 84.720.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 144.000.000 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500234197 | Cefuroxim | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 144.000.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 172 | PP2500234198 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500234199 | Celecoxib | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 7.016.280 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500234200 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 |
| 175 | PP2500234201 | Chlorpheniramin ( dạng muối) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 176 | PP2500234202 | Cilnidipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500234203 | Cilnidipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500234204 | Cilnidipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 87.394.800 | 240 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 36.295.760 | 210 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500234205 | Cilnidipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 29.300.000 | 29.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 36.295.760 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500234206 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 65.000.000 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 181 | PP2500234207 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 680.000 | 680.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 610.000 | 610.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500234208 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 183 | PP2500234209 | Ciprofloxacin | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 57.173.100 | 210 | 594.405.000 | 594.405.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 564.400.000 | 564.400.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500234211 | Ciprofloxacin | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 39.155.980 | 210 | 202.650.000 | 202.650.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 198.345.000 | 198.345.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500234212 | Ciprofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 78.198.000 | 210 | 1.352.800.000 | 1.352.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 1.341.400.000 | 1.341.400.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500234213 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500234214 | Cisatracurium | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 27.898.000 | 210 | 89.900.000 | 89.900.000 | 0 |
| 188 | PP2500234215 | Cisplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 708.000 | 708.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 705.600 | 705.600 | 0 | |||
| 189 | PP2500234216 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500234217 | Clopidogrel | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 492.100.000 | 492.100.000 | 0 |
| vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 10.884.000 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 469.300.000 | 469.300.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500234218 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.370.720 | 210 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 |
| 192 | PP2500234219 | Clotrimazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 5.130.000 | 5.130.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500234220 | Clotrimazol + betamethason (dạng muối) | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 33.751.100 | 220 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 194 | PP2500234221 | Cloxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 10.640.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500234222 | Cloxacilin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 33.100.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500234223 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 160.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500234224 | Clozapin | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 180 | 220.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500234225 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 |
| 199 | PP2500234226 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 36.600.000 | 215 | 16.700.000 | 16.700.000 | 0 |
| 200 | PP2500234227 | Colchicin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500234228 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500234229 | Colistin (dạng muối) | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 4.536.000 | 210 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 203 | PP2500234230 | Colistin (dạng muối) | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 12.560.200 | 210 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| 204 | PP2500234234 | Cyclosporin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 161.154.000 | 161.154.000 | 0 |
| 205 | PP2500234235 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 206 | PP2500234236 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin ( dạng muối) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 395.100.000 | 395.100.000 | 0 |
| vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 6.660.000 | 210 | 333.000.000 | 333.000.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500234237 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin (dạng muối) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 307.300.000 | 307.300.000 | 0 |
| 208 | PP2500234238 | Dabigatran ( dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 212.716.000 | 212.716.000 | 0 |
| 209 | PP2500234239 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.900.000.000 | 1.900.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500234240 | Dapagliflozin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 69.856.800 | 215 | 148.800.000 | 148.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| 211 | PP2500234241 | Deferasirox | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 105.764.400 | 210 | 28.300.000 | 28.300.000 | 0 |
| 212 | PP2500234242 | Deferipron | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 39.913.120 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 213 | PP2500234244 | Deferoxamin ( dạng muối) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 26.490.000 | 210 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 126.123.000 | 210 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500234245 | Dequalinium clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 38.840.000 | 38.840.000 | 0 |
| 215 | PP2500234246 | Dequalinium clorid | vn0314266402 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI TÂN TIẾN | 180 | 556.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 2.591.200 | 210 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500234247 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 45.051.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 217 | PP2500234248 | Desloratadin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 4.018.000 | 4.018.000 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 3.699.960 | 210 | 4.970.000 | 4.970.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 1.410.560 | 210 | 4.970.000 | 4.970.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.370.720 | 210 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500234250 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 31.317.860 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 |
| 219 | PP2500234251 | Dexamethason phosphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.985.200 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500234252 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 41.600.000 | 210 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500234253 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 93.000.000 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500234254 | Dexibuprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 17.296.600 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 87.394.800 | 240 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 124.900.000 | 124.900.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.358.440 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500234257 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 224 | PP2500234258 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 193.637.600 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500234259 | Diclofenac (dạng muối) | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 10.093.600 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500234260 | Diclofenac (dạng muối) | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 2.510.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500234261 | Diclofenac (dạng muối) | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 180 | 2.970.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 228 | PP2500234262 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500234263 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 26.490.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500234264 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.400.100 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 231 | PP2500234265 | Diltiazem (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 180.900.000 | 180.900.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500234266 | Dimenhydrinat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500234267 | Dioctahedral smectit | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 28.653.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 1.410.560 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500234268 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 12.246.000 | 12.246.000 | 0 |
| 235 | PP2500234269 | Diosmin + Hesperidin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500234270 | Diosmin + Hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500234271 | Diosmin + Hesperidin | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 10.798.800 | 210 | 248.400.000 | 248.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 320.400.000 | 320.400.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500234272 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 53.858.000 | 53.858.000 | 0 |
| 239 | PP2500234274 | Dobutamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 96.900.000 | 96.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500234275 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 241 | PP2500234276 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 247.495.500 | 247.495.500 | 0 |
| 242 | PP2500234278 | Domperidon | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 |
| 243 | PP2500234279 | Donepezil (dạng muối) | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 10.135.000 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.288.832 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500234281 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 3.151.600 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500234282 | Doripenem | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 98.719.600 | 210 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500234283 | Doxazosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 997.800 | 210 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 36.295.760 | 210 | 18.660.000 | 18.660.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500234284 | Doxazosin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 900.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500234285 | Doxorubicin (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 249 | PP2500234286 | Doxorubicin (dạng muối) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 76.128.000 | 76.128.000 | 0 |
| 250 | PP2500234288 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 7.959.000 | 7.959.000 | 0 |
| 251 | PP2500234289 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 252 | PP2500234290 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 2.979.430 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 253 | PP2500234291 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 1.563.560.000 | 1.563.560.000 | 0 |
| 254 | PP2500234292 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 279.972.000 | 279.972.000 | 0 |
| 255 | PP2500234293 | Dung dịch lọc màng bụng | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 1.250.848.000 | 1.250.848.000 | 0 |
| 256 | PP2500234294 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 289.968.000 | 289.968.000 | 0 |
| 257 | PP2500234295 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 11.200.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500234296 | Dutasterid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 387.200.000 | 387.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500234297 | Dutasterid | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 20.760.000 | 210 | 916.000.000 | 916.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500234298 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 266.640.000 | 266.640.000 | 0 |
| 261 | PP2500234299 | Efavirenz | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 262 | PP2500234300 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 461.440.000 | 461.440.000 | 0 |
| 263 | PP2500234301 | Empagliflozin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 31.317.860 | 210 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 |
| vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 180 | 18.800.000 | 210 | 939.500.000 | 939.500.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500234302 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 43.770.000 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 28.560.000 | 210 | 668.640.000 | 668.640.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500234303 | Empagliflozin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 1.591.980.000 | 1.591.980.000 | 0 |
| 266 | PP2500234304 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 43.770.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| vn0317222403 | CÔNG TY CỔ PHẦN BO PHARMA | 180 | 28.560.000 | 210 | 752.640.000 | 752.640.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500234306 | Enalapril (dạng muối) + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 6.372.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500234307 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500234308 | Enoxaparin natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 270 | PP2500234309 | Entecavir | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 25.600.000 | 210 | 179.000.000 | 179.000.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500234310 | Entecavir | vn0309279702 | CÔNG TY TNHH ERA PHARMA | 180 | 4.913.000 | 210 | 226.950.000 | 226.950.000 | 0 |
| 272 | PP2500234311 | Entecavir | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 41.920.000 | 41.920.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 1.512.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500234312 | Ephedrin (dạng muối) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 193.637.600 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 274 | PP2500234313 | Ephedrin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 275 | PP2500234314 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.985.200 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 51.360.000 | 51.360.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500234315 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 |
| 277 | PP2500234316 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 1.680.000 | 210 | 81.750.000 | 81.750.000 | 0 | |||
| 278 | PP2500234317 | Epoetin alfa | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 42.000.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500234319 | Epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.146.775.000 | 1.146.775.000 | 0 |
| 280 | PP2500234320 | Ertapenem | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 160.000.000 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500234321 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 2.048.000.000 | 2.048.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500234322 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| 283 | PP2500234323 | Ethambutol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 2.712.000 | 2.712.000 | 0 |
| 284 | PP2500234324 | Etifoxin chlohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500234326 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500234327 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 96.100.000 | 96.100.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 5.616.500 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 2.560.000 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 160.000.000 | 210 | 122.800.000 | 122.800.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500234328 | Etoricoxib | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 8.911.000 | 8.911.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 8.455.000 | 8.455.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 14.820.000 | 14.820.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500234329 | Etoricoxib | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 9.397.800 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 29.490.000 | 29.490.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 160.000.000 | 210 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500234331 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 290 | PP2500234332 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 110.000.000 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 215.460.000 | 215.460.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500234333 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 277.830.000 | 277.830.000 | 0 |
| 292 | PP2500234335 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 853.500.000 | 853.500.000 | 0 |
| 293 | PP2500234338 | Fenticonazol nitrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500234339 | Fexofenadin (dạng muối) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 9.780.000 | 9.780.000 | 0 |
| 295 | PP2500234340 | Fexofenadin (dạng muối) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 296 | PP2500234341 | Fexofenadin (dạng muối) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 12.586.000 | 12.586.000 | 0 |
| 297 | PP2500234343 | Filgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 167.414.100 | 167.414.100 | 0 |
| 298 | PP2500234344 | Fluconazol | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 57.173.100 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500234345 | Fluconazol | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 41.600.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500234346 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 78.198.000 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| 301 | PP2500234347 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500234348 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500234350 | Fluorometholon (dạng muối) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 28.653.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500234351 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 305 | PP2500234352 | Fluoxetin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 306 | PP2500234353 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 34.638.200 | 34.638.200 | 0 |
| 307 | PP2500234354 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 64.450.000 | 64.450.000 | 0 |
| 308 | PP2500234355 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 1.920.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500234356 | Folinic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 8.434.800 | 8.434.800 | 0 |
| 310 | PP2500234357 | Fosfomycin (dạng muối) | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 18.020.000 | 210 | 140.500.000 | 140.500.000 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 2.810.000 | 210 | 140.300.000 | 140.300.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500234359 | Furosemid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 78.198.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500234360 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 54.450.000 | 54.450.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 63.450.000 | 63.450.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500234361 | Furosemid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 160.000.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500234362 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 69.856.800 | 215 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500234363 | Furosemid + spironolacton | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 316 | PP2500234364 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 39.336.000 | 39.336.000 | 0 |
| 317 | PP2500234365 | Fusidic acid + hydrocortison (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 38.852.000 | 38.852.000 | 0 |
| 318 | PP2500234366 | Gabapentin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 403.000.000 | 403.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500234367 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 9.500.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500234368 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 1.087.800.000 | 1.087.800.000 | 0 |
| 321 | PP2500234369 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 106.020.000 | 106.020.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 105.400.000 | 105.400.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500234370 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 433.600.000 | 433.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 432.800.000 | 432.800.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500234371 | Galantamin | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 10.135.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500234372 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 325 | PP2500234373 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 80.388.000 | 80.388.000 | 0 |
| 326 | PP2500234375 | Ginkgo biloba | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 21.528.000 | 210 | 1.076.400.000 | 1.076.400.000 | 0 |
| 327 | PP2500234376 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 9.397.800 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 328 | PP2500234377 | Gliclazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 329 | PP2500234378 | Gliclazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 24.102.000 | 24.102.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 36.600.000 | 215 | 24.297.000 | 24.297.000 | 0 | |||
| 330 | PP2500234379 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 36.600.000 | 215 | 51.520.000 | 51.520.000 | 0 |
| 331 | PP2500234380 | Glimepirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500234381 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 69.856.800 | 215 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 4.584.000 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 77.760.000 | 77.760.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500234382 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 334 | PP2500234383 | Glimepirid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 47.760.000 | 47.760.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500234384 | Glimepirid + metformin (dạng muối) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 336 | PP2500234385 | Glucosamin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500234386 | Glucosamin (dạng muối) | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 12.090.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 338 | PP2500234387 | Glucose | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 39.155.980 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500234388 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 25.680.000 | 25.680.000 | 0 |
| 340 | PP2500234389 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 32.560.000 | 32.560.000 | 0 |
| 341 | PP2500234390 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 127.458.000 | 127.458.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 127.800.000 | 127.800.000 | 0 | |||
| 342 | PP2500234391 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 301.480.000 | 301.480.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 39.155.980 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 301.160.000 | 301.160.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500234394 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 6.372.000 | 210 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500234395 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500234396 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 193.637.600 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500234397 | Granisetron (Granisetron hydroclorid) | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 7.016.280 | 210 | 7.440.000 | 7.440.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500234398 | Granisetron (Granisetron hydroclorid) | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 11.902.796 | 210 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 |
| 348 | PP2500234399 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 2.017.800.000 | 2.017.800.000 | 0 |
| 349 | PP2500234400 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500234404 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 71.379.000 | 71.379.000 | 0 |
| 351 | PP2500234405 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 193.637.600 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 352 | PP2500234406 | Hydroxy cloroquin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 2.591.200 | 210 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 |
| 353 | PP2500234407 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| 354 | PP2500234408 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 28.653.000 | 210 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 |
| 355 | PP2500234409 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 3.454.000 | 3.454.000 | 0 |
| 356 | PP2500234411 | Ibuprofen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 357 | PP2500234412 | Ibuprofen + codein (dạng muối) | vn0317763360 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ THUẬN AN | 180 | 10.800.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 26.490.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500234413 | Imipenem + cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 823.000.000 | 823.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500234414 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 126.123.000 | 210 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500234415 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 37.900.000 | 212 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500234416 | Indacaterol+ glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 139.841.600 | 139.841.600 | 0 |
| 362 | PP2500234417 | Indapamide + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 363 | PP2500234418 | Indapamide + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 498.700.000 | 498.700.000 | 0 |
| 364 | PP2500234419 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 32.300.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500234420 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.494.000.000 | 1.494.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500234421 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500234422 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500234423 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 369 | PP2500234425 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500234426 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 98.719.600 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500234427 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 39.000.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500234428 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 266.750.000 | 266.750.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 5.340.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 373 | PP2500234429 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 98.719.600 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500234430 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 24.916.000 | 210 | 1.135.788.000 | 1.135.788.000 | 0 |
| 375 | PP2500234431 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500234432 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 1.299.930.000 | 1.299.930.000 | 0 |
| 377 | PP2500234433 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 120.388.000 | 120.388.000 | 0 |
| 378 | PP2500234434 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 304.570.000 | 304.570.000 | 0 |
| 379 | PP2500234435 | Irbesartan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 36.600.000 | 215 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 658.500.000 | 658.500.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500234436 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 11.902.796 | 210 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 |
| 381 | PP2500234437 | Irbesartan | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 3.831.000 | 210 | 143.550.000 | 143.550.000 | 0 |
| 382 | PP2500234438 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 80.640.000 | 80.640.000 | 0 |
| 383 | PP2500234440 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 585.900.000 | 585.900.000 | 0 |
| 384 | PP2500234441 | Isosorbid mononitrat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500234442 | Isosorbid mononitrat | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 19.600.600 | 210 | 25.530.000 | 25.530.000 | 0 |
| 386 | PP2500234443 | Isotretinoin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500234444 | Itoprid (dạng muối) | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 12.560.200 | 210 | 222.750.000 | 222.750.000 | 0 |
| 388 | PP2500234445 | Itoprid (dạng muối) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 176.160.000 | 176.160.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 65.000.000 | 210 | 178.680.000 | 178.680.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.370.720 | 210 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500234446 | Itoprid (dạng muối) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 114.750.000 | 114.750.000 | 0 |
| 390 | PP2500234447 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 110.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500234448 | Ivabradin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 31.000.000 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 12.960.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500234449 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 44.600.000 | 44.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500234450 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.358.440 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500234451 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500234452 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 7.024.000 | 7.024.000 | 0 | |||
| 396 | PP2500234453 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 160.000.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 397 | PP2500234454 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 180 | 1.600.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500234455 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 399 | PP2500234456 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 9.074.100 | 210 | 134.925.000 | 134.925.000 | 0 |
| 400 | PP2500234457 | Kẽm gluconat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 2.310.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 401 | PP2500234458 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 36.295.760 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 420.000 | 420.000 | 0 | |||
| 402 | PP2500234459 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 403 | PP2500234460 | Ketorolac (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 67.245.000 | 67.245.000 | 0 |
| 404 | PP2500234463 | Lamivudin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 405 | PP2500234467 | Lercanidipin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 3.151.600 | 210 | 134.080.000 | 134.080.000 | 0 |
| 406 | PP2500234468 | Letrozol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 23.790.200 | 211 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 15.747.800 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500234469 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.266.300.000 | 1.266.300.000 | 0 |
| 408 | PP2500234470 | Levetiracetam | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 10.135.000 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| vn0309838358 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHANG AN | 180 | 7.020.000 | 210 | 343.200.000 | 343.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 409 | PP2500234471 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 81.270.000 | 81.270.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500234472 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 11.902.796 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500234473 | Levocetirizin (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500234474 | Levodopa + carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 |
| 413 | PP2500234475 | Levodopa + Carbidopa anhydrous | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 414 | PP2500234476 | Levofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 1.391.988.000 | 1.391.988.000 | 0 |
| 415 | PP2500234477 | Levofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 9.074.100 | 210 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| 416 | PP2500234478 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 98.000.000 | 215 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500234479 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 98.000.000 | 215 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 |
| 418 | PP2500234480 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 229.800.000 | 229.800.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 160.000.000 | 210 | 228.960.000 | 228.960.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500234481 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 420 | PP2500234482 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 21.720.000 | 21.720.000 | 0 |
| 421 | PP2500234483 | Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 422 | PP2500234484 | Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 3.716.160 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 180 | 3.716.160 | 210 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500234485 | Lidocain (hoặc dạng muối) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 47.700.000 | 47.700.000 | 0 |
| 424 | PP2500234486 | Lidocain + prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 2.227.250 | 2.227.250 | 0 |
| 425 | PP2500234488 | Lidocain hydroclodrid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 126.123.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500234489 | Lidocain hydroclodrid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 45.051.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500234490 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 428 | PP2500234491 | Linagliptin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 39.560.000 | 39.560.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500234495 | Linezolid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 39.913.120 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500234496 | Linezolid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 39.913.120 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 539.956.000 | 539.956.000 | 0 | |||
| 431 | PP2500234497 | Linezolid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 13.720.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 10.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 39.913.120 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 399.200.000 | 399.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 | |||
| 432 | PP2500234498 | Linezolid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 17.520.000 | 210 | 876.000.000 | 876.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 78.198.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500234499 | Lisinopril | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 160.000.000 | 210 | 28.620.000 | 28.620.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 7.140.000 | 210 | 31.350.000 | 31.350.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500234500 | Lisinopril | vn2001318303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TẤN CƯỜNG | 180 | 166.320 | 210 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 |
| 435 | PP2500234501 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.370.720 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 436 | PP2500234502 | L-Ornithin - L- aspartat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500234503 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500234504 | Losartan (dạng muối) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 69.856.800 | 215 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 439 | PP2500234505 | Losartan (dạng muối) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500234506 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 32.300.000 | 210 | 1.097.500.000 | 1.097.500.000 | 0 |
| 441 | PP2500234507 | Lovastatin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500234508 | Loxoprofen (dạng muối) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 443 | PP2500234509 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 4.720.000 | 4.720.000 | 0 |
| 444 | PP2500234510 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 150.000 | 210 | 7.499.900 | 7.499.900 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 160.000.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 445 | PP2500234511 | Macrogol | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 2.591.200 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.849.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 446 | PP2500234512 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 51.190.000 | 51.190.000 | 0 |
| 447 | PP2500234513 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 395.670.000 | 395.670.000 | 0 |
| 448 | PP2500234514 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 7.140.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 449 | PP2500234515 | Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) + simethicon | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 5.500.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500234516 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 451 | PP2500234517 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 452 | PP2500234518 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 13.720.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 28.653.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 | |||
| 453 | PP2500234519 | Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 10.306.360 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0311530916 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM MỸ ĐỨC | 180 | 10.240.000 | 210 | 512.000.000 | 512.000.000 | 0 | |||
| 454 | PP2500234520 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| 455 | PP2500234521 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 456 | PP2500234522 | Mebeverin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 457 | PP2500234523 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 458 | PP2500234524 | Meloxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.691.080 | 210 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 | |||
| 459 | PP2500234525 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 209.950.000 | 209.950.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 460 | PP2500234526 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 69.650.000 | 69.650.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500234527 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 94.992.000 | 94.992.000 | 0 |
| 462 | PP2500234528 | Metformin (dạng muối) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 96.400.000 | 96.400.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 36.600.000 | 215 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 463 | PP2500234529 | Metformin (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500234530 | Metformin (dạng muối) | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.849.000 | 210 | 275.700.000 | 275.700.000 | 0 |
| 465 | PP2500234532 | Metformin (dạng muối) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 466 | PP2500234533 | Metformin (dạng muối) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 213.266.000 | 213.266.000 | 0 |
| 467 | PP2500234534 | Metformin (dạng muối) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 36.600.000 | 215 | 23.375.000 | 23.375.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 20.975.000 | 20.975.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.849.000 | 210 | 22.250.000 | 22.250.000 | 0 | |||
| 468 | PP2500234535 | Metformin (dạng muối) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 469 | PP2500234536 | Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 50.872.500 | 50.872.500 | 0 |
| 470 | PP2500234537 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 61.800.000 | 61.800.000 | 0 |
| 471 | PP2500234539 | Methyl prednisolon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 15.142.000 | 15.142.000 | 0 |
| 472 | PP2500234540 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 160.000.000 | 210 | 367.680.000 | 367.680.000 | 0 |
| 473 | PP2500234541 | Methyl prednisolon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 93.000.000 | 210 | 318.990.000 | 318.990.000 | 0 |
| 474 | PP2500234542 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 475 | PP2500234543 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 71.980.000 | 71.980.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500234544 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 477 | PP2500234545 | Methyl prednisolon | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 12.500.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 478 | PP2500234546 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 58.900.000 | 58.900.000 | 0 |
| 479 | PP2500234547 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 480 | PP2500234548 | Methyl prednisolone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 173.345.000 | 173.345.000 | 0 |
| 481 | PP2500234549 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 482 | PP2500234550 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 |
| 483 | PP2500234551 | Metoclopramid (dạng muối) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 193.637.600 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 484 | PP2500234552 | Metoclopramid (dạng muối) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 78.198.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 485 | PP2500234554 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 290.350.000 | 290.350.000 | 0 |
| 486 | PP2500234555 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 487 | PP2500234556 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 | |||
| 488 | PP2500234557 | Metronidazol + Neomycin (dạng muối) + Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 |
| 489 | PP2500234558 | Miconazol (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 490 | PP2500234559 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 23.790.200 | 211 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 20.765.920 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 491 | PP2500234560 | Mirtazapin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 492 | PP2500234561 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 36.295.760 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 8.270.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 493 | PP2500234562 | Mometason furoat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 257.998.500 | 257.998.500 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 6.640.900 | 210 | 250.425.000 | 250.425.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500234563 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 28.653.000 | 210 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 495 | PP2500234564 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 193.637.600 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 496 | PP2500234565 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 311.850.000 | 311.850.000 | 0 |
| 497 | PP2500234566 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 7.924.000 | 7.924.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 10.273.760 | 210 | 7.266.000 | 7.266.000 | 0 | |||
| 498 | PP2500234567 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 65.000.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 499 | PP2500234568 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 2.590.000 | 2.590.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 10.273.760 | 210 | 2.245.000 | 2.245.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 105.764.400 | 210 | 2.490.000 | 2.490.000 | 0 | |||
| 500 | PP2500234569 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 7.275.000 | 7.275.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 6.640.900 | 210 | 11.950.000 | 11.950.000 | 0 | |||
| 501 | PP2500234571 | Morphin (dạng muối) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 193.637.600 | 210 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| 502 | PP2500234572 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 42.900.000 | 210 | 79.275.000 | 79.275.000 | 0 |
| 503 | PP2500234573 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 139.960.000 | 139.960.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 131.980.000 | 131.980.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500234574 | Moxifloxacin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 8.270.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 505 | PP2500234575 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 749.832 | 210 | 20.991.600 | 20.991.600 | 0 |
| 506 | PP2500234577 | N-acetylcystein | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.985.200 | 210 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 507 | PP2500234578 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 86.500.000 | 86.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 508 | PP2500234579 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.691.080 | 210 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 | |||
| 509 | PP2500234580 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 510 | PP2500234583 | Naproxen | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 511 | PP2500234584 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 17.296.600 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.370.720 | 210 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 | |||
| 512 | PP2500234585 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 320.510.000 | 320.510.000 | 0 |
| 513 | PP2500234587 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 579.943.000 | 579.943.000 | 0 |
| 514 | PP2500234588 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.400.100 | 210 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| 515 | PP2500234590 | Natri clorid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 5.616.500 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.985.200 | 210 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500234591 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 918.480.000 | 918.480.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 920.240.000 | 920.240.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 45.000.000 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 | |||
| 517 | PP2500234592 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 1.952.550.000 | 1.952.550.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 1.954.350.000 | 1.954.350.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 105.764.400 | 210 | 2.612.250.000 | 2.612.250.000 | 0 | |||
| 518 | PP2500234593 | Natri clorid | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 57.173.100 | 210 | 1.874.250.000 | 1.874.250.000 | 0 |
| 519 | PP2500234594 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 2.142.350.000 | 2.142.350.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 105.764.400 | 210 | 2.065.000.000 | 2.065.000.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500234595 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 4.758.800 | 4.758.800 | 0 |
| 521 | PP2500234596 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 84.252.000 | 84.252.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500234597 | Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 |
| 523 | PP2500234598 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 193.637.600 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 524 | PP2500234599 | Natri diquafosol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 907.725.000 | 907.725.000 | 0 |
| 525 | PP2500234600 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 526 | PP2500234601 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 28.653.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500234602 | Natri hyaluronat | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 9.074.100 | 210 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 |
| 528 | PP2500234603 | Natri hyaluronat | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 180 | 2.628.000 | 210 | 131.400.000 | 131.400.000 | 0 |
| 529 | PP2500234604 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500234605 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 531 | PP2500234606 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 290.952.000 | 290.952.000 | 0 |
| 532 | PP2500234607 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 533 | PP2500234608 | Nebivolol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 37.900.000 | 212 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 534 | PP2500234609 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.288.832 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 535 | PP2500234610 | Nebivolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 24.250.000 | 24.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 | |||
| 536 | PP2500234611 | Nefopam hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 |
| 537 | PP2500234612 | Neomycin (hoặc dạng muối) + polymyxin B (hoặc dạng muối) + dexamethason (hoặc dạng muối) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 28.653.000 | 210 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 538 | PP2500234613 | Neomycin (hoặc dạng muối) + polymyxin B (hoặc dạng muối) + dexamethason (hoặc dạng muối) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 539 | PP2500234614 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 85.850.000 | 85.850.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500234615 | Netilmicin (Netilmicin sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 541 | PP2500234616 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 542 | PP2500234617 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 543 | PP2500234618 | Nicardipin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500234619 | Nicardipin (dạng muối) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 36.295.760 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 545 | PP2500234620 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 17.296.600 | 210 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 |
| 546 | PP2500234621 | Nicorandil | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 19.600.600 | 210 | 261.750.000 | 261.750.000 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 5.250.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 547 | PP2500234622 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 5.450.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 548 | PP2500234623 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 549 | PP2500234624 | Nifedipin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 550 | PP2500234625 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 551 | PP2500234626 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| 552 | PP2500234627 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 553 | PP2500234628 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 36.295.760 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| 554 | PP2500234629 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 93.000.000 | 210 | 244.650.000 | 244.650.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| 555 | PP2500234630 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 556 | PP2500234631 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 128.420.000 | 128.420.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 135.180.000 | 135.180.000 | 0 | |||
| 557 | PP2500234632 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 115.220.000 | 115.220.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 115.600.000 | 115.600.000 | 0 | |||
| 558 | PP2500234633 | Nước cất pha tiêm | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.985.200 | 210 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 559 | PP2500234634 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.985.200 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 560 | PP2500234636 | Nystatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.400.100 | 210 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 | |||
| 561 | PP2500234637 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.400.100 | 210 | 1.010.000 | 1.010.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500234638 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 563 | PP2500234639 | Octreotid (dạng muối) | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 10.317.900 | 210 | 461.895.000 | 461.895.000 | 0 |
| 564 | PP2500234640 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 1.928.000 | 1.928.000 | 0 | |||
| 565 | PP2500234641 | Olanzapin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 1.456.000 | 1.456.000 | 0 | |||
| 566 | PP2500234642 | Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 5.616.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 567 | PP2500234643 | Olopatadin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 131.099.000 | 131.099.000 | 0 |
| 568 | PP2500234644 | Omeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 569 | PP2500234645 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 48.894.000 | 48.894.000 | 0 |
| 570 | PP2500234646 | Ondansetron | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 571 | PP2500234647 | Ondansetron | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 4.780.000 | 210 | 239.000.000 | 239.000.000 | 0 |
| 572 | PP2500234648 | Ondansetron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 69.856.800 | 215 | 58.400.000 | 58.400.000 | 0 |
| 573 | PP2500234649 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 2.245.500 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 574 | PP2500234650 | Oxacilin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 105.700.000 | 212 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 575 | PP2500234651 | Oxacilin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 576 | PP2500234652 | Oxacilin | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 10.640.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 577 | PP2500234653 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 41.600.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 578 | PP2500234654 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 2.245.500 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 579 | PP2500234655 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 513.030.000 | 513.030.000 | 0 |
| 580 | PP2500234656 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 997.800 | 210 | 20.916.000 | 20.916.000 | 0 |
| 581 | PP2500234657 | Oxytocin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 24.916.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 582 | PP2500234658 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500234660 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 584 | PP2500234662 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 69.856.800 | 215 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 585 | PP2500234663 | Pantoprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 527.000.000 | 527.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 36.600.000 | 215 | 875.500.000 | 875.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 489.600.000 | 489.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 884.000.000 | 884.000.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500234664 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 587 | PP2500234665 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 3.876.000 | 3.876.000 | 0 |
| 588 | PP2500234666 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 180 | 39.155.980 | 210 | 1.118.000.000 | 1.118.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 1.080.950.000 | 1.080.950.000 | 0 | |||
| 589 | PP2500234667 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 36.295.760 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 590 | PP2500234668 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 591 | PP2500234669 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.691.080 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500234670 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 7.140.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 593 | PP2500234671 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 110.580.000 | 110.580.000 | 0 |
| 594 | PP2500234672 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 69.856.800 | 215 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 595 | PP2500234673 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 110.000.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 596 | PP2500234675 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 105.300.000 | 105.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 101.400.000 | 101.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 106.600.000 | 106.600.000 | 0 | |||
| 597 | PP2500234676 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 45.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 598 | PP2500234677 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 78.198.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 599 | PP2500234678 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 600 | PP2500234679 | Paracetamol + codein phosphat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 101.700.000 | 101.700.000 | 0 |
| 601 | PP2500234680 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 78.198.000 | 210 | 107.400.000 | 107.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 105.870.000 | 105.870.000 | 0 | |||
| 602 | PP2500234681 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 3.050.000 | 210 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 | |||
| 603 | PP2500234682 | Paracetamol + Methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 248.850.000 | 248.850.000 | 0 |
| vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 8.250.000 | 210 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500234683 | Paracetamol + tramadol (dạng muối) | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 144.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 605 | PP2500234684 | Paracetamol + tramadol (dạng muối) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 2.691.080 | 210 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 606 | PP2500234686 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 274.312.500 | 274.312.500 | 0 |
| 607 | PP2500234687 | Perindopril (dạng muối) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 1.410.560 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 36.295.760 | 210 | 10.725.000 | 10.725.000 | 0 | |||
| 608 | PP2500234688 | Perindopril (dạng muối) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 50.280.000 | 50.280.000 | 0 |
| 609 | PP2500234689 | Perindopril (dạng muối) + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 894.000.000 | 894.000.000 | 0 |
| 610 | PP2500234690 | Perindopril (dạng muối) + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 329.450.000 | 329.450.000 | 0 |
| 611 | PP2500234691 | Perindopril (dạng muối) + indapamid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 17.296.600 | 210 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 6.372.000 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.849.000 | 210 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500234692 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 613 | PP2500234693 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.288.832 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 614 | PP2500234694 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 155.600.000 | 155.600.000 | 0 |
| 615 | PP2500234695 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 193.637.600 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 616 | PP2500234696 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500234697 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 618 | PP2500234698 | Piperacilin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 98.719.600 | 210 | 1.390.000.000 | 1.390.000.000 | 0 |
| 619 | PP2500234699 | Piperacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 160.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 620 | PP2500234700 | Piperacilin | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 144.000.000 | 210 | 3.493.000.000 | 3.493.000.000 | 0 |
| 621 | PP2500234701 | Piperacilin + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 622 | PP2500234702 | Piperacilin + tazobactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| 623 | PP2500234703 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 2.310.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| 624 | PP2500234704 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 |
| 625 | PP2500234705 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 | |||
| 626 | PP2500234706 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + (điện giải) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 627 | PP2500234707 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 360.600.000 | 360.600.000 | 0 |
| 628 | PP2500234708 | Polystyren (dạng muối) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.358.440 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 629 | PP2500234709 | Polystyren (dạng muối) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 65.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 630 | PP2500234712 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 5.450.000 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 631 | PP2500234713 | Pravastatin (dạng muối) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 98.719.600 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 632 | PP2500234714 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 633 | PP2500234715 | Prednison | vn0303330631 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHANAPHAR | 180 | 33.751.100 | 220 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 634 | PP2500234716 | Pregabalin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 286.800.000 | 286.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 36.295.760 | 210 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 45.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 635 | PP2500234717 | Pregabalin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 1.461.600.000 | 1.461.600.000 | 0 |
| 636 | PP2500234718 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 127.600.000 | 127.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 114.800.000 | 114.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.288.832 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 637 | PP2500234719 | Progesteron | vn0317640390 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA | 180 | 2.969.600 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 148.480.000 | 148.480.000 | 0 | |||
| 638 | PP2500234720 | Progesteron | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 180 | 3.780.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 639 | PP2500234721 | Promestriene | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 78.198.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 640 | PP2500234722 | Propofol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 74.844.000 | 74.844.000 | 0 |
| 641 | PP2500234723 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 642 | PP2500234724 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 643 | PP2500234725 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 644 | PP2500234726 | Propranolol hydrochlorid | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 2.591.200 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 645 | PP2500234727 | Pyrazinamide | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 98.719.600 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 646 | PP2500234728 | Pyridostigmin bromid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 647 | PP2500234729 | Rabeprazol (dạng muối) | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 966.000.000 | 966.000.000 | 0 |
| 648 | PP2500234730 | Rabeprazol (dạng muối) | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 8.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 649 | PP2500234731 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 24.470.000 | 24.470.000 | 0 |
| 650 | PP2500234732 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 651 | PP2500234734 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 93.000.000 | 210 | 598.500.000 | 598.500.000 | 0 |
| 652 | PP2500234735 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 93.000.000 | 210 | 986.580.000 | 986.580.000 | 0 |
| 653 | PP2500234736 | Ramipril | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 12.500.000 | 210 | 604.200.000 | 604.200.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 41.600.000 | 210 | 608.000.000 | 608.000.000 | 0 | |||
| 654 | PP2500234737 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 655 | PP2500234738 | Rebamipid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| 656 | PP2500234739 | Rebamipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 120.060.000 | 120.060.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 1.980.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 657 | PP2500234740 | Rebamipid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.288.832 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| 658 | PP2500234741 | Repaglinid | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 19.600.600 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 659 | PP2500234743 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 28.653.000 | 210 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 660 | PP2500234744 | Rifamycin (dạng muối) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 661 | PP2500234745 | Ringer acetat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 193.637.600 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 45.000.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 662 | PP2500234746 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 204.630.000 | 204.630.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 209.910.000 | 209.910.000 | 0 | |||
| 663 | PP2500234747 | Risedronat (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 17.190.000 | 17.190.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 | |||
| 664 | PP2500234748 | Rivaroxaban | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 665 | PP2500234749 | Rivaroxaban | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 10.798.800 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 59.340.000 | 59.340.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| 666 | PP2500234750 | Rivaroxaban | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 2.880.000 | 210 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 105.764.400 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 667 | PP2500234751 | Rivaroxaban | vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 10.798.800 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 106.680.000 | 106.680.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 | |||
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 2.760.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 9.849.000 | 210 | 110.400.000 | 110.400.000 | 0 | |||
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 180 | 105.764.400 | 210 | 100.200.000 | 100.200.000 | 0 | |||
| 668 | PP2500234752 | Rosuvastatin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 110.000.000 | 210 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 69.856.800 | 215 | 14.760.000 | 14.760.000 | 0 | |||
| 669 | PP2500234753 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 69.856.800 | 215 | 9.380.000 | 9.380.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.288.832 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 670 | PP2500234754 | Rupatadine | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 2.591.200 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.358.440 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 6.640.900 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 671 | PP2500234755 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 32.300.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 672 | PP2500234756 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 673 | PP2500234757 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 3.699.960 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 674 | PP2500234758 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 20.340.000 | 20.340.000 | 0 |
| 675 | PP2500234759 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 676 | PP2500234760 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 677 | PP2500234761 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 45.051.000 | 210 | 72.570.000 | 72.570.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 678 | PP2500234763 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 679 | PP2500234764 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 3.340.000 | 3.340.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 36.295.760 | 210 | 3.390.000 | 3.390.000 | 0 | |||
| 680 | PP2500234765 | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 681 | PP2500234766 | Salbutamol + ipratropium (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 682 | PP2500234767 | Salbutamol + ipratropium (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 321.480.000 | 321.480.000 | 0 |
| 683 | PP2500234768 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 834.270.000 | 834.270.000 | 0 |
| 684 | PP2500234771 | Sắt (dưới dạng sắt sucrose hay dextran) | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 700.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 685 | PP2500234773 | Sắt fumarat + acid folic | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 686 | PP2500234774 | Sắt sulfat + acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 7.122.500 | 7.122.500 | 0 |
| 687 | PP2500234775 | Saxagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 328.890.000 | 328.890.000 | 0 |
| 688 | PP2500234776 | Saxagliptin + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 171.280.000 | 171.280.000 | 0 |
| 689 | PP2500234777 | Saxagliptin + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 642.300.000 | 642.300.000 | 0 |
| 690 | PP2500234778 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 193.637.600 | 210 | 3.384.150.000 | 3.384.150.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 3.414.400.000 | 3.414.400.000 | 0 | |||
| 691 | PP2500234779 | Silymarin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 160.000.000 | 210 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 692 | PP2500234781 | Silymarin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 180 | 33.100.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 693 | PP2500234782 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 16.760.000 | 16.760.000 | 0 |
| 694 | PP2500234783 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 58.630.000 | 58.630.000 | 0 |
| 695 | PP2500234784 | Simethicon | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 13.720.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 696 | PP2500234785 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 39.150.000 | 39.150.000 | 0 | |||
| 697 | PP2500234786 | Sitagliptin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 37.900.000 | 212 | 686.000.000 | 686.000.000 | 0 |
| 698 | PP2500234787 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 87.394.800 | 240 | 53.830.000 | 53.830.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 36.295.760 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 699 | PP2500234788 | Sitagliptin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 335.400.000 | 335.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 10.273.760 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 | |||
| 700 | PP2500234789 | Sitagliptin + metformin (dạng muối) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 701 | PP2500234790 | Sitagliptin + metformin (dạng muối) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 96.180.000 | 96.180.000 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 4.584.000 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 | |||
| 702 | PP2500234791 | Sitagliptin + metformin (dạng muối) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 159.645.000 | 159.645.000 | 0 |
| 703 | PP2500234792 | Sitagliptin + metformin (dạng muối) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 159.645.000 | 159.645.000 | 0 |
| 704 | PP2500234793 | Sitagliptin + metformin (dạng muối) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 159.645.000 | 159.645.000 | 0 |
| 705 | PP2500234795 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 2.409.750.000 | 2.409.750.000 | 0 |
| 706 | PP2500234797 | Sorbitol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 23.790.200 | 211 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 707 | PP2500234801 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.370.720 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 708 | PP2500234802 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 709 | PP2500234803 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.370.720 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 710 | PP2500234804 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 17.296.600 | 210 | 306.600.000 | 306.600.000 | 0 |
| 711 | PP2500234805 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 10.320.000 | 210 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| 712 | PP2500234806 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 713 | PP2500234807 | Sucralfat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 3.708.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 714 | PP2500234808 | Sugammadex | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 3.628.680 | 210 | 172.362.300 | 172.362.300 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 181.434.000 | 181.434.000 | 0 | |||
| 715 | PP2500234809 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 716 | PP2500234810 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 2.990.000 | 2.990.000 | 0 |
| 717 | PP2500234811 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| 718 | PP2500234812 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.370.720 | 210 | 6.998.000 | 6.998.000 | 0 |
| 719 | PP2500234814 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 839.400.000 | 839.400.000 | 0 |
| 720 | PP2500234815 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 10.317.900 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 721 | PP2500234816 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 14.697.900 | 14.697.900 | 0 |
| 722 | PP2500234817 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 723 | PP2500234818 | Tafluprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 367.198.500 | 367.198.500 | 0 |
| 724 | PP2500234819 | Tafluprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 725 | PP2500234820 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 181.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 726 | PP2500234821 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 727 | PP2500234822 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 39.913.120 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 728 | PP2500234823 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 126.123.000 | 210 | 379.000.000 | 379.000.000 | 0 |
| 729 | PP2500234824 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 17.296.600 | 210 | 105.588.000 | 105.588.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 37.900.000 | 212 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| 730 | PP2500234825 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 142.000.000 | 210 | 1.635.900.000 | 1.635.900.000 | 0 |
| 731 | PP2500234826 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 98.719.600 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 732 | PP2500234827 | Tenofovir (TDF) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 69.856.800 | 215 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.985.200 | 210 | 353.600.000 | 353.600.000 | 0 | |||
| 733 | PP2500234828 | Tenofovir (TDF) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 110.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 280.467.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 734 | PP2500234829 | Tenofovir (TDF) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 | |||
| 735 | PP2500234830 | Tenofovir (TDF) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 736 | PP2500234831 | Tenoxicam | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 26.490.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 737 | PP2500234832 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 6.358.440 | 210 | 45.480.000 | 45.480.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 1.344.000 | 210 | 50.148.000 | 50.148.000 | 0 | |||
| 738 | PP2500234834 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 148.974.000 | 148.974.000 | 0 |
| 739 | PP2500234835 | Terlipressin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 257.460.000 | 257.460.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 247.800.000 | 247.800.000 | 0 | |||
| 740 | PP2500234836 | Tetracain (dạng muối) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.400.100 | 210 | 9.009.000 | 9.009.000 | 0 |
| 741 | PP2500234837 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 11.205.000 | 11.205.000 | 0 |
| 742 | PP2500234838 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 743 | PP2500234839 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 744 | PP2500234840 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 745 | PP2500234841 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 746 | PP2500234842 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 16.764.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 747 | PP2500234843 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 45.051.000 | 210 | 197.600.000 | 197.600.000 | 0 |
| 748 | PP2500234844 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 45.051.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 749 | PP2500234845 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 158.730.000 | 158.730.000 | 0 |
| 750 | PP2500234846 | Ticagrelor | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 42.900.000 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 793.650.000 | 793.650.000 | 0 | |||
| 751 | PP2500234847 | Ticagrelor | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 45.051.000 | 210 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 606.060.000 | 606.060.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 87.394.800 | 240 | 430.200.000 | 430.200.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 50.000.000 | 225 | 502.740.000 | 502.740.000 | 0 | |||
| 752 | PP2500234848 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 98.719.600 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 753 | PP2500234849 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 144.000.000 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 754 | PP2500234850 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 68.600.000 | 210 | 3.430.000.000 | 3.430.000.000 | 0 |
| 755 | PP2500234851 | Tigecyclin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 42.900.000 | 210 | 69.499.500 | 69.499.500 | 0 |
| 756 | PP2500234852 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 228.183.000 | 210 | 41.950.000 | 41.950.000 | 0 |
| 757 | PP2500234853 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 139.860.000 | 139.860.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 226.630.000 | 211 | 134.320.000 | 134.320.000 | 0 | |||
| 758 | PP2500234854 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 2.751.000 | 2.751.000 | 0 |
| 759 | PP2500234855 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 |
| 760 | PP2500234856 | Tobramycin + dexamethason (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 7.400.100 | 210 | 26.300.000 | 26.300.000 | 0 | |||
| 761 | PP2500234857 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 762 | PP2500234859 | Topiramat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 100.000.000 | 220 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 25.600.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| 763 | PP2500234860 | Topiramat | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 10.135.000 | 210 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 |
| 764 | PP2500234862 | Tramadol (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 6.288.832 | 210 | 8.391.600 | 8.391.600 | 0 |
| 765 | PP2500234863 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 28.410.000 | 28.410.000 | 0 | |||
| 766 | PP2500234864 | Trastuzumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 245.566.000 | 245.566.000 | 0 |
| 767 | PP2500234865 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 15.747.800 | 210 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 768 | PP2500234866 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 15.747.800 | 210 | 236.439.000 | 236.439.000 | 0 |
| 769 | PP2500234869 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 36.000.000 | 220 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 |
| 770 | PP2500234871 | Tricalcium phosphat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 2.979.430 | 210 | 346.500 | 346.500 | 0 |
| 771 | PP2500234872 | Trimebutin maleat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 23.000.000 | 210 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 |
| 772 | PP2500234873 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 18.120.000 | 18.120.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 773 | PP2500234874 | Trimetazidin (dạng muối) | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 23.310.000 | 210 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 |
| 774 | PP2500234875 | Trimetazidin (dạng muối) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 775 | PP2500234876 | Trimetazidin (dạng muối) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 811.500.000 | 811.500.000 | 0 |
| 776 | PP2500234877 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 777 | PP2500234878 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium (dạng muối) | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 32.300.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 778 | PP2500234879 | Ursodeoxycholic acid | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 19.600.600 | 210 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 779 | PP2500234880 | Ursodeoxycholic acid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 43.770.000 | 210 | 629.370.000 | 629.370.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 18.020.000 | 210 | 634.500.000 | 634.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 634.500.000 | 634.500.000 | 0 | |||
| 780 | PP2500234881 | Ursodeoxycholic acid | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 8.393.000 | 210 | 419.580.000 | 419.580.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 113.718.144 | 210 | 401.100.000 | 401.100.000 | 0 | |||
| 781 | PP2500234882 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 40.348.000 | 40.348.000 | 0 |
| 782 | PP2500234883 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 743.700.000 | 743.700.000 | 0 |
| 783 | PP2500234885 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 784 | PP2500234886 | Valsartan | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 42.200.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 785 | PP2500234887 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 786 | PP2500234888 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 12.960.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 787 | PP2500234889 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 9.831.780 | 210 | 284.949.000 | 284.949.000 | 0 |
| 788 | PP2500234890 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 12.560.200 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 7.075.200 | 210 | 331.200.000 | 331.200.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 320.400.000 | 320.400.000 | 0 | |||
| 789 | PP2500234891 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 9.831.780 | 210 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 |
| 790 | PP2500234892 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 265.000.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 791 | PP2500234893 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 792 | PP2500234894 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 76.837.416 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 793 | PP2500234895 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 42.900.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 794 | PP2500234896 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 85.324.060 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 795 | PP2500234897 | Verapamil hydroclorid | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 2.880.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 796 | PP2500234898 | Vildagliptin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| 797 | PP2500234899 | Vildagliptin + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 100.000.000 | 210 | 251.160.000 | 251.160.000 | 0 |
| 798 | PP2500234900 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 38.325.000 | 38.325.000 | 0 |
| 799 | PP2500234901 | Vinorelbin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 270.316.200 | 270.316.200 | 0 |
| 800 | PP2500234902 | Vinorelbin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 630.000.000 | 212 | 405.419.400 | 405.419.400 | 0 |
| 801 | PP2500234903 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 93.000.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 749.832 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 802 | PP2500234904 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 93.000.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 16.764.000 | 210 | 13.850.000 | 13.850.000 | 0 | |||
| 803 | PP2500234905 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 23.310.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 804 | PP2500234906 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 14.985.200 | 210 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 |
| 805 | PP2500234907 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 110.000.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 806 | PP2500234908 | Vitamin B6 (hoặc dạng muối) + magnesi lactat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 59.000.000 | 210 | 12.980.000 | 12.980.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 98.000.000 | 210 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 45.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 92.000.000 | 240 | 28.050.000 | 28.050.000 | 0 | |||
| 807 | PP2500234909 | Vitamin C | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 93.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 808 | PP2500234912 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 7.140.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 809 | PP2500234913 | Vitamin D2 | vn0304609160 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM ĐÀO TIẾN | 180 | 220.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 810 | PP2500234914 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 39.913.120 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 811 | PP2500234916 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 812 | PP2500234917 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 420.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 813 | PP2500234918 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 7.580.000 | 210 | 379.000.000 | 379.000.000 | 0 |
| 814 | PP2500234919 | Zoledronic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 65.000.000 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 815 | PP2500234920 | Zopiclon | vn0318277370 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ | 180 | 10.135.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 87.394.800 | 240 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 6.640.900 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
1. PP2500234456 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2500234477 - Levofloxacin
3. PP2500234602 - Natri hyaluronat
1. PP2500234046 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2500234141 - Calci gluconat
3. PP2500234164 - Carboplatin
4. PP2500234165 - Carboplatin
5. PP2500234204 - Cilnidipin
6. PP2500234205 - Cilnidipin
7. PP2500234215 - Cisplatin
8. PP2500234390 - Glucose
9. PP2500234391 - Glucose
10. PP2500234521 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
11. PP2500234591 - Natri clorid
12. PP2500234592 - Natri clorid
13. PP2500234594 - Natri clorid
14. PP2500234596 - Natri clorid
15. PP2500234630 - Nước cất pha tiêm
16. PP2500234631 - Nước cất pha tiêm
17. PP2500234632 - Nước cất pha tiêm
18. PP2500234636 - Nystatin
19. PP2500234644 - Omeprazol
20. PP2500234680 - Paracetamol + codein phosphat
21. PP2500234696 - Phytomenadion (vitamin K1)
22. PP2500234746 - Ringer lactat
23. PP2500234820 - Tamoxifen
1. PP2500234103 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2500234160 - Carbocistein
3. PP2500234172 - Cefamandol
4. PP2500234448 - Ivabradin
1. PP2500234881 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500234043 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500234181 - Cefixim
3. PP2500234196 - Cefuroxim
4. PP2500234213 - Ciprofloxacin
5. PP2500234217 - Clopidogrel
6. PP2500234383 - Glimepirid
7. PP2500234491 - Linagliptin
8. PP2500234528 - Metformin (dạng muối)
9. PP2500234535 - Metformin (dạng muối)
10. PP2500234566 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
11. PP2500234568 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
12. PP2500234579 - N-acetylcystein
13. PP2500234663 - Pantoprazol
14. PP2500234669 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500234675 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500234678 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500234716 - Pregabalin
18. PP2500234726 - Propranolol hydrochlorid
19. PP2500234908 - Vitamin B6 (hoặc dạng muối) + magnesi lactat
1. PP2500234375 - Ginkgo biloba
1. PP2500234161 - Carbocistein
2. PP2500234217 - Clopidogrel
1. PP2500234112 - Bezafibrat
2. PP2500234367 - Gabapentin
1. PP2500234918 - Zoledronic acid
1. PP2500234484 - Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500234302 - Empagliflozin
2. PP2500234304 - Empagliflozin
3. PP2500234880 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500234497 - Linezolid
2. PP2500234518 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
3. PP2500234784 - Simethicon
1. PP2500234078 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500234127 - Bromhexin hydroclorid
3. PP2500234175 - Cefdinir
4. PP2500234220 - Clotrimazol + betamethason (dạng muối)
5. PP2500234715 - Prednison
1. PP2500234195 - Cefuroxim
2. PP2500234247 - Desloratadin
3. PP2500234489 - Lidocain hydroclodrid
4. PP2500234761 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
5. PP2500234843 - Tiaprofenic acid
6. PP2500234844 - Tiaprofenic acid
7. PP2500234847 - Ticagrelor
1. PP2500234062 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500234259 - Diclofenac (dạng muối)
1. PP2500234271 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500234749 - Rivaroxaban
3. PP2500234751 - Rivaroxaban
1. PP2500234355 - Fluticason propionat
1. PP2500234090 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500234180 - Cefixim
3. PP2500234189 - Cefoxitin
4. PP2500234192 - Cefpodoxim
5. PP2500234196 - Cefuroxim
6. PP2500234197 - Cefuroxim
7. PP2500234683 - Paracetamol + tramadol (dạng muối)
8. PP2500234700 - Piperacilin
9. PP2500234849 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500234050 - Amikacin
2. PP2500234051 - Amikacin
3. PP2500234253 - Dexibuprofen
4. PP2500234541 - Methyl prednisolon
5. PP2500234629 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2500234734 - Ramipril
7. PP2500234735 - Ramipril
8. PP2500234903 - Vinpocetin
9. PP2500234904 - Vinpocetin
10. PP2500234909 - Vitamin C
1. PP2500234120 - Bisoprolol (dạng muối)
2. PP2500234332 - Felodipin
3. PP2500234447 - Itraconazol
4. PP2500234673 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500234752 - Rosuvastatin
6. PP2500234828 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500234478 - Levofloxacin
2. PP2500234479 - Levofloxacin
1. PP2500234055 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500234186 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500234214 - Cisatracurium
1. PP2500234230 - Colistin (dạng muối)
2. PP2500234444 - Itoprid (dạng muối)
3. PP2500234890 - Vancomycin
1. PP2500234017 - Acid amin
2. PP2500234166 - Carvedilol
3. PP2500234205 - Cilnidipin
4. PP2500234248 - Desloratadin
5. PP2500234311 - Entecavir
6. PP2500234328 - Etoricoxib
7. PP2500234491 - Linagliptin
8. PP2500234534 - Metformin (dạng muối)
9. PP2500234566 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
10. PP2500234568 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
11. PP2500234716 - Pregabalin
12. PP2500234749 - Rivaroxaban
13. PP2500234751 - Rivaroxaban
14. PP2500234787 - Sitagliptin
15. PP2500234788 - Sitagliptin
16. PP2500234881 - Ursodeoxycholic acid
17. PP2500234886 - Valsartan
1. PP2500234023 - Acid amin
1. PP2500234211 - Ciprofloxacin
2. PP2500234387 - Glucose
3. PP2500234391 - Glucose
4. PP2500234666 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500234430 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2500234657 - Oxytocin
1. PP2500234510 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
1. PP2500234890 - Vancomycin
1. PP2500234279 - Donepezil (dạng muối)
2. PP2500234371 - Galantamin
3. PP2500234470 - Levetiracetam
4. PP2500234860 - Topiramat
5. PP2500234920 - Zopiclon
1. PP2500234497 - Linezolid
1. PP2500234297 - Dutasterid
1. PP2500234412 - Ibuprofen + codein (dạng muối)
1. PP2500234254 - Dexibuprofen
2. PP2500234584 - Naproxen
3. PP2500234620 - Nicorandil
4. PP2500234691 - Perindopril (dạng muối) + indapamid
5. PP2500234804 - Spironolacton
6. PP2500234824 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500234284 - Doxazosin
1. PP2500234575 - Mupirocin
2. PP2500234903 - Vinpocetin
1. PP2500234036 - Alfuzosin (dạng muối)
2. PP2500234070 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500234083 - Atorvastatin
4. PP2500234166 - Carvedilol
5. PP2500234283 - Doxazosin
6. PP2500234333 - Fenofibrat
7. PP2500234368 - Gabapentin
8. PP2500234378 - Gliclazid
9. PP2500234384 - Glimepirid + metformin (dạng muối)
10. PP2500234440 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
11. PP2500234471 - Levetiracetam
12. PP2500234516 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
13. PP2500234532 - Metformin (dạng muối)
14. PP2500234569 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
15. PP2500234625 - Nifedipin
16. PP2500234728 - Pyridostigmin bromid
17. PP2500234751 - Rivaroxaban
18. PP2500234825 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500234016 - Aciclovir
2. PP2500234166 - Carvedilol
3. PP2500234240 - Dapagliflozin
4. PP2500234362 - Furosemid + spironolacton
5. PP2500234381 - Glimepirid
6. PP2500234504 - Losartan (dạng muối)
7. PP2500234648 - Ondansetron
8. PP2500234662 - Pantoprazol
9. PP2500234672 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500234752 - Rosuvastatin
11. PP2500234753 - Rosuvastatin
12. PP2500234827 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500234030 - Albendazol
2. PP2500234048 - Ambroxol (dạng muối)
3. PP2500234107 - Betahistin (dạng muối)
4. PP2500234161 - Carbocistein
5. PP2500234524 - Meloxicam
6. PP2500234579 - N-acetylcystein
7. PP2500234669 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500234684 - Paracetamol + tramadol (dạng muối)
1. PP2500234005 - Acenocoumarol
2. PP2500234006 - Acenocoumarol
3. PP2500234029 - Adenosin (hoặc dạng muối)
4. PP2500234135 - Bupivacain hydroclorid
5. PP2500234140 - Calci clorid
6. PP2500234157 - Carbetocin
7. PP2500234207 - Cinnarizin
8. PP2500234251 - Dexamethason phosphat
9. PP2500234289 - Drotaverin clohydrat
10. PP2500234314 - Epinephrin (adrenalin)
11. PP2500234331 - Famotidin
12. PP2500234360 - Furosemid
13. PP2500234404 - Hydrocortison
14. PP2500234409 - Ibuprofen
15. PP2500234451 - Kali clorid
16. PP2500234452 - Kali clorid
17. PP2500234483 - Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin)
18. PP2500234542 - Methyl prednisolon
19. PP2500234556 - Metronidazol
20. PP2500234614 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
21. PP2500234615 - Netilmicin (Netilmicin sulfat)
22. PP2500234628 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
23. PP2500234638 - Octreotid
24. PP2500234658 - Oxytocin
25. PP2500234660 - Oxytocin
26. PP2500234697 - Phytomenadion (vitamin K1)
27. PP2500234764 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
28. PP2500234766 - Salbutamol + ipratropium (dạng muối)
29. PP2500234847 - Ticagrelor
30. PP2500234863 - Tranexamic acid
31. PP2500234890 - Vancomycin
32. PP2500234893 - Vancomycin
33. PP2500234894 - Vancomycin
1. PP2500234204 - Cilnidipin
2. PP2500234254 - Dexibuprofen
3. PP2500234787 - Sitagliptin
4. PP2500234847 - Ticagrelor
5. PP2500234920 - Zopiclon
1. PP2500234009 - Acetyl leucin
1. PP2500234209 - Ciprofloxacin
2. PP2500234344 - Fluconazol
3. PP2500234593 - Natri clorid
1. PP2500234302 - Empagliflozin
2. PP2500234304 - Empagliflozin
1. PP2500234190 - Cefoxitin
2. PP2500234199 - Celecoxib
3. PP2500234397 - Granisetron (Granisetron hydroclorid)
1. PP2500234173 - Cefazolin
2. PP2500234329 - Etoricoxib
3. PP2500234376 - Gliclazid
1. PP2500234484 - Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500234183 - Cefoperazon
2. PP2500234185 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500234650 - Oxacilin
1. PP2500234226 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
2. PP2500234378 - Gliclazid
3. PP2500234379 - Gliclazid
4. PP2500234435 - Irbesartan
5. PP2500234528 - Metformin (dạng muối)
6. PP2500234534 - Metformin (dạng muối)
7. PP2500234663 - Pantoprazol
1. PP2500234034 - Alfuzosin (dạng muối)
2. PP2500234068 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2500234069 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2500234070 - Amlodipin + valsartan
5. PP2500234128 - Budesonid
6. PP2500234130 - Budesonid
7. PP2500234132 - Budesonid + formoterol (dạng muối)
8. PP2500234166 - Carvedilol
9. PP2500234168 - Caspofungin
10. PP2500234198 - Celecoxib
11. PP2500234208 - Ciprofloxacin
12. PP2500234240 - Dapagliflozin
13. PP2500234268 - Diosmectit
14. PP2500234288 - Drotaverin clohydrat
15. PP2500234370 - Gadoteric acid
16. PP2500234420 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
17. PP2500234423 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
18. PP2500234425 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
19. PP2500234428 - Insulin người trộn, hỗn hợp
20. PP2500234431 - Insulin người trộn, hỗn hợp
21. PP2500234512 - Macrogol
22. PP2500234513 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
23. PP2500234522 - Mebeverin hydroclorid
24. PP2500234529 - Metformin (dạng muối)
25. PP2500234543 - Methyl prednisolon
26. PP2500234609 - Nebivolol
27. PP2500234640 - Olanzapin
28. PP2500234718 - Pregabalin
29. PP2500234747 - Risedronat (dạng muối)
30. PP2500234775 - Saxagliptin
31. PP2500234776 - Saxagliptin + metformin
32. PP2500234777 - Saxagliptin + metformin
33. PP2500234785 - Simvastatin + ezetimibe
34. PP2500234814 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
35. PP2500234882 - Valproat natri
36. PP2500234883 - Valproat natri
37. PP2500234892 - Vancomycin
1. PP2500234545 - Methyl prednisolon
2. PP2500234736 - Ramipril
1. PP2500234454 - Kali clorid
1. PP2500234038 - Alfuzosin (dạng muối)
2. PP2500234063 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2500234842 - Thiocolchicosid
4. PP2500234904 - Vinpocetin
1. PP2500234572 - Moxifloxacin
2. PP2500234846 - Ticagrelor
3. PP2500234851 - Tigecyclin
4. PP2500234895 - Venlafaxin
1. PP2500234311 - Entecavir
1. PP2500234428 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500234261 - Diclofenac (dạng muối)
1. PP2500234037 - Alfuzosin (dạng muối)
2. PP2500234038 - Alfuzosin (dạng muối)
1. PP2500234016 - Aciclovir
2. PP2500234074 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500234096 - Azithromycin
4. PP2500234339 - Fexofenadin (dạng muối)
5. PP2500234445 - Itoprid (dạng muối)
6. PP2500234543 - Methyl prednisolon
7. PP2500234555 - Metronidazol
8. PP2500234671 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2500234718 - Pregabalin
10. PP2500234748 - Rivaroxaban
11. PP2500234872 - Trimebutin maleat
1. PP2500234014 - Aciclovir
2. PP2500234260 - Diclofenac (dạng muối)
1. PP2500234024 - Acid amin + glucose + điện giải
2. PP2500234079 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500234099 - Bacillus subtilis
4. PP2500234113 - Bezafibrat
5. PP2500234123 - Bisoprolol (dạng muối) + hydroclorothiazid
6. PP2500234257 - Diazepam
7. PP2500234313 - Ephedrin (dạng muối)
8. PP2500234321 - Erythropoietin
9. PP2500234329 - Etoricoxib
10. PP2500234335 - Fentanyl
11. PP2500234399 - Heparin (natri)
12. PP2500234517 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2500234537 - Methyl ergometrin maleat
14. PP2500234606 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
15. PP2500234686 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
16. PP2500234702 - Piperacilin + tazobactam
17. PP2500234714 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
18. PP2500234722 - Propofol
19. PP2500234747 - Risedronat (dạng muối)
20. PP2500234806 - Sucralfat
21. PP2500234841 - Thiocolchicosid
22. PP2500234852 - Timolol
1. PP2500234184 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500234182 - Cefoperazon
2. PP2500234807 - Sucralfat
1. PP2500234889 - Vancomycin
2. PP2500234891 - Vancomycin
1. PP2500234282 - Doripenem
2. PP2500234426 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
3. PP2500234429 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2500234698 - Piperacilin
5. PP2500234713 - Pravastatin (dạng muối)
6. PP2500234727 - Pyrazinamide
7. PP2500234826 - Telmisartan + hydroclorothiazid
8. PP2500234848 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500234398 - Granisetron (Granisetron hydroclorid)
2. PP2500234436 - Irbesartan
3. PP2500234472 - Levobupivacain
1. PP2500234246 - Dequalinium clorid
1. PP2500234357 - Fosfomycin (dạng muối)
2. PP2500234880 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500234310 - Entecavir
1. PP2500234470 - Levetiracetam
1. PP2500234176 - Cefixim
2. PP2500234195 - Cefuroxim
3. PP2500234649 - Oxacilin
4. PP2500234654 - Oxacilin
1. PP2500234127 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500234147 - Calcitriol
3. PP2500234290 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500234871 - Tricalcium phosphat
1. PP2500234008 - Acetyl leucin
2. PP2500234129 - Budesonid
3. PP2500234137 - Cafein citrat
4. PP2500234155 - Carbazochrom (dạng muối)
5. PP2500234262 - Digoxin
6. PP2500234281 - Dopamin hydroclorid
7. PP2500234407 - Hydroxypropylmethylcellulose
8. PP2500234443 - Isotretinoin
9. PP2500234473 - Levocetirizin (dạng muối)
10. PP2500234558 - Miconazol (dạng muối)
11. PP2500234559 - Milrinon
12. PP2500234565 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
13. PP2500234580 - Naloxon hydroclorid
14. PP2500234601 - Natri hyaluronat
15. PP2500234604 - Natri hyaluronat
16. PP2500234607 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
17. PP2500234759 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
18. PP2500234763 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
19. PP2500234765 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
20. PP2500234835 - Terlipressin
21. PP2500234916 - Vitamin H (B8)
22. PP2500234919 - Zoledronic acid
1. PP2500234515 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) + simethicon
1. PP2500234018 - Acid amin
2. PP2500234021 - Acid amin
3. PP2500234258 - Diazepam
4. PP2500234312 - Ephedrin (dạng muối)
5. PP2500234396 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500234405 - Hydrocortison
7. PP2500234551 - Metoclopramid (dạng muối)
8. PP2500234564 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
9. PP2500234571 - Morphin (dạng muối)
10. PP2500234598 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
11. PP2500234695 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
12. PP2500234745 - Ringer acetat
13. PP2500234778 - Sevofluran
1. PP2500234163 - Carbomer
2. PP2500234419 - Indomethacin
3. PP2500234506 - Loteprednol etabonat
4. PP2500234755 - Rupatadine
5. PP2500234878 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium (dạng muối)
1. PP2500234229 - Colistin (dạng muối)
1. PP2500234306 - Enalapril (dạng muối) + hydrochlorothiazid
2. PP2500234394 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500234691 - Perindopril (dạng muối) + indapamid
1. PP2500234011 - Acetyl leucin
2. PP2500234012 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2500234041 - Allopurinol
4. PP2500234043 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500234048 - Ambroxol (dạng muối)
6. PP2500234056 - Amitriptylin hydroclorid
7. PP2500234060 - Amlodipin
8. PP2500234084 - Atorvastatin
9. PP2500234105 - Betahistin (dạng muối)
10. PP2500234121 - Bisoprolol (dạng muối)
11. PP2500234142 - Calci lactat
12. PP2500234151 - Candesartan (dạng muối)
13. PP2500234154 - Captopril
14. PP2500234162 - Carbocistein
15. PP2500234200 - Celecoxib
16. PP2500234201 - Chlorpheniramin ( dạng muối)
17. PP2500234204 - Cilnidipin
18. PP2500234205 - Cilnidipin
19. PP2500234207 - Cinnarizin
20. PP2500234213 - Ciprofloxacin
21. PP2500234217 - Clopidogrel
22. PP2500234228 - Colchicin
23. PP2500234254 - Dexibuprofen
24. PP2500234266 - Dimenhydrinat
25. PP2500234322 - Esomeprazol
26. PP2500234328 - Etoricoxib
27. PP2500234340 - Fexofenadin (dạng muối)
28. PP2500234341 - Fexofenadin (dạng muối)
29. PP2500234362 - Furosemid + spironolacton
30. PP2500234369 - Gabapentin
31. PP2500234380 - Glimepirid
32. PP2500234383 - Glimepirid
33. PP2500234449 - Ivabradin
34. PP2500234505 - Losartan (dạng muối)
35. PP2500234524 - Meloxicam
36. PP2500234544 - Methyl prednisolon
37. PP2500234546 - Methyl prednisolon
38. PP2500234547 - Methyl prednisolon
39. PP2500234556 - Metronidazol
40. PP2500234569 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
41. PP2500234578 - N-acetylcystein
42. PP2500234579 - N-acetylcystein
43. PP2500234610 - Nebivolol
44. PP2500234641 - Olanzapin
45. PP2500234663 - Pantoprazol
46. PP2500234675 - Paracetamol (acetaminophen)
47. PP2500234678 - Paracetamol (acetaminophen)
48. PP2500234693 - Phenobarbital
49. PP2500234704 - Piracetam
50. PP2500234705 - Piracetam
51. PP2500234738 - Rebamipid
52. PP2500234787 - Sitagliptin
53. PP2500234788 - Sitagliptin
54. PP2500234802 - Spironolacton
55. PP2500234811 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
56. PP2500234829 - Tenofovir (TDF)
57. PP2500234830 - Tenofovir (TDF)
58. PP2500234840 - Thiamazol
59. PP2500234873 - Trimebutin maleat
60. PP2500234875 - Trimetazidin (dạng muối)
61. PP2500234908 - Vitamin B6 (hoặc dạng muối) + magnesi lactat
1. PP2500234031 - Albumin
2. PP2500234296 - Dutasterid
3. PP2500234309 - Entecavir
4. PP2500234327 - Etoricoxib
5. PP2500234329 - Etoricoxib
6. PP2500234377 - Gliclazid
7. PP2500234534 - Metformin (dạng muối)
8. PP2500234760 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
9. PP2500234761 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
10. PP2500234859 - Topiramat
1. PP2500234248 - Desloratadin
2. PP2500234757 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500234052 - Amikacin
2. PP2500234164 - Carboplatin
3. PP2500234165 - Carboplatin
4. PP2500234215 - Cisplatin
5. PP2500234265 - Diltiazem (dạng muối)
6. PP2500234275 - Docetaxel
7. PP2500234276 - Docetaxel
8. PP2500234285 - Doxorubicin (dạng muối)
9. PP2500234292 - Dung dịch lọc màng bụng
10. PP2500234294 - Dung dịch lọc màng bụng
11. PP2500234315 - Epirubicin hydroclorid
12. PP2500234316 - Epirubicin hydroclorid
13. PP2500234351 - Fluorouracil (5-FU)
14. PP2500234372 - Gemcitabin
15. PP2500234373 - Gemcitabin
16. PP2500234502 - L-Ornithin - L- aspartat
17. PP2500234525 - Meropenem
18. PP2500234526 - Meropenem
19. PP2500234544 - Methyl prednisolon
20. PP2500234597 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan
21. PP2500234634 - Nước cất pha tiêm
22. PP2500234651 - Oxacilin
23. PP2500234655 - Oxaliplatin
24. PP2500234664 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2500234835 - Terlipressin
26. PP2500234853 - Tinidazol
27. PP2500234856 - Tobramycin + dexamethason (dạng muối)
28. PP2500234900 - Vinorelbin
29. PP2500234907 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500234030 - Albendazol
2. PP2500234519 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) + simethicon
1. PP2500234805 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500234498 - Linezolid
1. PP2500234750 - Rivaroxaban
2. PP2500234897 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500234751 - Rivaroxaban
1. PP2500234242 - Deferipron
2. PP2500234495 - Linezolid
3. PP2500234496 - Linezolid
4. PP2500234497 - Linezolid
5. PP2500234822 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
6. PP2500234914 - Vitamin E
1. PP2500234246 - Dequalinium clorid
2. PP2500234406 - Hydroxy cloroquin
3. PP2500234511 - Macrogol
4. PP2500234726 - Propranolol hydrochlorid
5. PP2500234754 - Rupatadine
1. PP2500234720 - Progesteron
1. PP2500234073 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500234080 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500234222 - Cloxacilin
4. PP2500234781 - Silymarin
1. PP2500234051 - Amikacin
2. PP2500234064 - Amlodipin + atorvastatin
3. PP2500234468 - Letrozol
4. PP2500234559 - Milrinon
5. PP2500234797 - Sorbitol
1. PP2500234327 - Etoricoxib
2. PP2500234590 - Natri clorid
3. PP2500234642 - Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
1. PP2500234244 - Deferoxamin ( dạng muối)
2. PP2500234263 - Digoxin
3. PP2500234412 - Ibuprofen + codein (dạng muối)
4. PP2500234831 - Tenoxicam
1. PP2500234327 - Etoricoxib
1. PP2500234091 - Atosiban
2. PP2500234156 - Carbetocin
3. PP2500234250 - Desmopressin
4. PP2500234301 - Empagliflozin
1. PP2500234427 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500234519 - Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) + simethicon
1. PP2500234028 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500234874 - Trimetazidin (dạng muối)
3. PP2500234905 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500234118 - Bismuth
1. PP2500234681 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500234206 - Cilostazol
2. PP2500234400 - Heparin (natri)
3. PP2500234445 - Itoprid (dạng muối)
4. PP2500234469 - Levetiracetam
5. PP2500234567 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
6. PP2500234709 - Polystyren (dạng muối)
1. PP2500234306 - Enalapril (dạng muối) + hydrochlorothiazid
2. PP2500234682 - Paracetamol + Methocarbamol
3. PP2500234754 - Rupatadine
4. PP2500234790 - Sitagliptin + metformin (dạng muối)
5. PP2500234816 - Tacrolimus
6. PP2500234817 - Tacrolimus
7. PP2500234847 - Ticagrelor
1. PP2500234309 - Entecavir
2. PP2500234859 - Topiramat
1. PP2500234850 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500234143 - Calci lactat
2. PP2500234195 - Cefuroxim
3. PP2500234442 - Isosorbid mononitrat
4. PP2500234621 - Nicorandil
5. PP2500234741 - Repaglinid
6. PP2500234879 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500234283 - Doxazosin
2. PP2500234656 - Oxcarbazepin
1. PP2500234808 - Sugammadex
1. PP2500234180 - Cefixim
1. PP2500234913 - Vitamin D2
1. PP2500234131 - Budesonid
2. PP2500234191 - Cefpodoxim
3. PP2500234193 - Cefpodoxim
4. PP2500234194 - Cefpodoxim
5. PP2500234267 - Dioctahedral smectit
6. PP2500234350 - Fluorometholon (dạng muối)
7. PP2500234408 - Hydroxypropylmethylcellulose
8. PP2500234518 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
9. PP2500234563 - Mometason furoat
10. PP2500234601 - Natri hyaluronat
11. PP2500234612 - Neomycin (hoặc dạng muối) + polymyxin B (hoặc dạng muối) + dexamethason (hoặc dạng muối)
12. PP2500234743 - Rifamycin
1. PP2500234144 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
1. PP2500234719 - Progesteron
1. PP2500234049 - Ambroxol (dạng muối)
2. PP2500234248 - Desloratadin
3. PP2500234267 - Dioctahedral smectit
4. PP2500234687 - Perindopril (dạng muối)
1. PP2500234052 - Amikacin
2. PP2500234086 - Atorvastatin
3. PP2500234088 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2500234117 - Bismuth
5. PP2500234134 - Bupivacain hydroclorid
6. PP2500234138 - Calci (dưới dạng Calci lactat)
7. PP2500234211 - Ciprofloxacin
8. PP2500234219 - Clotrimazol
9. PP2500234274 - Dobutamin
10. PP2500234326 - Etoricoxib
11. PP2500234348 - Flunarizin
12. PP2500234387 - Glucose
13. PP2500234388 - Glucose
14. PP2500234389 - Glucose
15. PP2500234390 - Glucose
16. PP2500234391 - Glucose
17. PP2500234421 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
18. PP2500234451 - Kali clorid
19. PP2500234470 - Levetiracetam
20. PP2500234497 - Linezolid
21. PP2500234503 - L-Ornithin - L- aspartat
22. PP2500234520 - Magnesi sulfat
23. PP2500234554 - Metronidazol
24. PP2500234573 - Moxifloxacin
25. PP2500234591 - Natri clorid
26. PP2500234592 - Natri clorid
27. PP2500234595 - Natri clorid
28. PP2500234596 - Natri clorid
29. PP2500234605 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
30. PP2500234614 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
31. PP2500234631 - Nước cất pha tiêm
32. PP2500234632 - Nước cất pha tiêm
33. PP2500234668 - Paracetamol (acetaminophen)
34. PP2500234737 - Rebamipid
35. PP2500234746 - Ringer lactat
36. PP2500234764 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
37. PP2500234838 - Thiamazol
38. PP2500234853 - Tinidazol
1. PP2500234316 - Epirubicin hydroclorid
1. PP2500234415 - Immune globulin
2. PP2500234608 - Nebivolol
3. PP2500234786 - Sitagliptin
4. PP2500234824 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500234070 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500234212 - Ciprofloxacin
3. PP2500234346 - Fluconazol
4. PP2500234359 - Furosemid
5. PP2500234498 - Linezolid
6. PP2500234552 - Metoclopramid (dạng muối)
7. PP2500234677 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500234680 - Paracetamol + codein phosphat
9. PP2500234721 - Promestriene
1. PP2500234381 - Glimepirid
2. PP2500234790 - Sitagliptin + metformin (dạng muối)
1. PP2500234264 - Digoxin
2. PP2500234588 - Natri clorid
3. PP2500234636 - Nystatin
4. PP2500234637 - Nystatin
5. PP2500234836 - Tetracain (dạng muối)
6. PP2500234856 - Tobramycin + dexamethason (dạng muối)
1. PP2500234295 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500234254 - Dexibuprofen
2. PP2500234450 - Ivermectin
3. PP2500234708 - Polystyren (dạng muối)
4. PP2500234754 - Rupatadine
5. PP2500234832 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500234511 - Macrogol
2. PP2500234530 - Metformin (dạng muối)
3. PP2500234534 - Metformin (dạng muối)
4. PP2500234691 - Perindopril (dạng muối) + indapamid
5. PP2500234751 - Rivaroxaban
1. PP2500234218 - Clotrimazol
2. PP2500234248 - Desloratadin
3. PP2500234445 - Itoprid (dạng muối)
4. PP2500234501 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500234584 - Naproxen
6. PP2500234801 - Spironolacton
7. PP2500234803 - Spironolacton
8. PP2500234812 - Sulfasalazin
1. PP2500234098 - Bacillus clausii
1. PP2500234188 - Cefoxitin
2. PP2500234221 - Cloxacilin
3. PP2500234652 - Oxacilin
1. PP2500234042 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500234057 - Amlodipin
3. PP2500234120 - Bisoprolol (dạng muối)
4. PP2500234203 - Cilnidipin
5. PP2500234270 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2500234347 - Fluconazol
7. PP2500234382 - Glimepirid
8. PP2500234394 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9. PP2500234415 - Immune globulin
10. PP2500234435 - Irbesartan
11. PP2500234438 - Irbesartan + hydroclorothiazid
12. PP2500234623 - Nifedipin
13. PP2500234640 - Olanzapin
14. PP2500234785 - Simvastatin + ezetimibe
15. PP2500234885 - Valsartan
16. PP2500234896 - Venlafaxin
1. PP2500234052 - Amikacin
2. PP2500234107 - Betahistin (dạng muối)
3. PP2500234121 - Bisoprolol (dạng muối)
4. PP2500234204 - Cilnidipin
5. PP2500234205 - Cilnidipin
6. PP2500234283 - Doxazosin
7. PP2500234458 - Kẽm gluconat
8. PP2500234561 - Mometason furoat
9. PP2500234619 - Nicardipin (dạng muối)
10. PP2500234628 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
11. PP2500234667 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500234687 - Perindopril (dạng muối)
13. PP2500234716 - Pregabalin
14. PP2500234764 - Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
15. PP2500234787 - Sitagliptin
1. PP2500234039 - Allopurinol
2. PP2500234040 - Allopurinol
3. PP2500234058 - Amlodipin
4. PP2500234059 - Amlodipin
5. PP2500234067 - Amlodipin + losartan (dạng muối)
6. PP2500234082 - Ampicilin + sulbactam
7. PP2500234104 - Betahistin (dạng muối)
8. PP2500234106 - Betahistin (dạng muối)
9. PP2500234148 - Candesartan (dạng muối)
10. PP2500234150 - Candesartan (dạng muối)
11. PP2500234160 - Carbocistein
12. PP2500234227 - Colchicin
13. PP2500234236 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin ( dạng muối)
14. PP2500234237 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin (dạng muối)
15. PP2500234269 - Diosmin + Hesperidin
16. PP2500234278 - Domperidon
17. PP2500234344 - Fluconazol
18. PP2500234366 - Gabapentin
19. PP2500234441 - Isosorbid mononitrat
20. PP2500234448 - Ivabradin
21. PP2500234507 - Lovastatin
22. PP2500234560 - Mirtazapin
23. PP2500234562 - Mometason furoat
24. PP2500234574 - Moxifloxacin
25. PP2500234583 - Naproxen
26. PP2500234679 - Paracetamol + codein phosphat
27. PP2500234681 - Paracetamol + Methocarbamol
28. PP2500234729 - Rabeprazol (dạng muối)
29. PP2500234773 - Sắt fumarat + acid folic
30. PP2500234828 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500234730 - Rabeprazol (dạng muối)
1. PP2500234251 - Dexamethason phosphat
2. PP2500234314 - Epinephrin (adrenalin)
3. PP2500234577 - N-acetylcystein
4. PP2500234590 - Natri clorid
5. PP2500234633 - Nước cất pha tiêm
6. PP2500234634 - Nước cất pha tiêm
7. PP2500234827 - Tenofovir (TDF)
8. PP2500234906 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500234187 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500234639 - Octreotid (dạng muối)
2. PP2500234815 - Suxamethonium clorid
1. PP2500234317 - Epoetin alfa
1. PP2500234591 - Natri clorid
2. PP2500234676 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500234716 - Pregabalin
4. PP2500234745 - Ringer acetat
5. PP2500234908 - Vitamin B6 (hoặc dạng muối) + magnesi lactat
1. PP2500234682 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500234357 - Fosfomycin (dạng muối)
1. PP2500234159 - Carbimazol
1. PP2500234010 - Acetyl leucin
2. PP2500234019 - Acid amin
3. PP2500234025 - Acid amin + glucose + lipid (điện giải)
4. PP2500234026 - Acid amin + glucose + lipid (điện giải)
5. PP2500234045 - Alverin citrat + simethicon
6. PP2500234070 - Amlodipin + valsartan
7. PP2500234093 - Atracurium besylat
8. PP2500234115 - Bimatoprost
9. PP2500234116 - Bimatoprost + timolol
10. PP2500234124 - Brimonidin tartrat + timolol
11. PP2500234125 - Brinzolamid
12. PP2500234126 - Brinzolamid + timolol
13. PP2500234134 - Bupivacain hydroclorid
14. PP2500234136 - Bupivacain hydroclorid
15. PP2500234146 - Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
16. PP2500234156 - Carbetocin
17. PP2500234202 - Cilnidipin
18. PP2500234209 - Ciprofloxacin
19. PP2500234212 - Ciprofloxacin
20. PP2500234219 - Clotrimazol
21. PP2500234234 - Cyclosporin
22. PP2500234238 - Dabigatran ( dạng muối)
23. PP2500234245 - Dequalinium clorid
24. PP2500234274 - Dobutamin
25. PP2500234291 - Dung dịch lọc màng bụng
26. PP2500234293 - Dung dịch lọc màng bụng
27. PP2500234296 - Dutasterid
28. PP2500234299 - Efavirenz
29. PP2500234300 - Empagliflozin
30. PP2500234303 - Empagliflozin
31. PP2500234307 - Enoxaparin natri
32. PP2500234308 - Enoxaparin natri
33. PP2500234324 - Etifoxin chlohydrat
34. PP2500234354 - Fluticason propionat
35. PP2500234364 - Fusidic acid + betamethason
36. PP2500234365 - Fusidic acid + hydrocortison (dạng muối)
37. PP2500234381 - Glimepirid
38. PP2500234385 - Glucosamin (dạng muối)
39. PP2500234411 - Ibuprofen
40. PP2500234422 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
41. PP2500234460 - Ketorolac (dạng muối)
42. PP2500234476 - Levofloxacin
43. PP2500234495 - Linezolid
44. PP2500234496 - Linezolid
45. PP2500234497 - Linezolid
46. PP2500234509 - Lynestrenol
47. PP2500234523 - Mecobalamin
48. PP2500234527 - Mesalazin (mesalamin)
49. PP2500234548 - Methyl prednisolone acetate
50. PP2500234562 - Mometason furoat
51. PP2500234585 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
52. PP2500234587 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
53. PP2500234599 - Natri diquafosol
54. PP2500234600 - Natri hyaluronat
55. PP2500234611 - Nefopam hydroclorid
56. PP2500234618 - Nicardipin (dạng muối)
57. PP2500234627 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
58. PP2500234629 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
59. PP2500234643 - Olopatadin hydroclorid
60. PP2500234665 - Paracetamol (acetaminophen)
61. PP2500234680 - Paracetamol + codein phosphat
62. PP2500234692 - Phenazon + lidocain hydroclorid
63. PP2500234694 - Phenylephrin
64. PP2500234707 - Polyethylen glycol + propylen glycol
65. PP2500234739 - Rebamipid
66. PP2500234756 - Saccharomyces boulardii
67. PP2500234758 - Saccharomyces boulardii
68. PP2500234767 - Salbutamol + ipratropium (dạng muối)
69. PP2500234774 - Sắt sulfat + acid folic
70. PP2500234778 - Sevofluran
71. PP2500234785 - Simvastatin + ezetimibe
72. PP2500234809 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
73. PP2500234818 - Tafluprost
74. PP2500234819 - Tafluprost
75. PP2500234821 - Tamsulosin hydroclorid
76. PP2500234834 - Terlipressin
77. PP2500234855 - Tobramycin + dexamethason
78. PP2500234877 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
79. PP2500234880 - Ursodeoxycholic acid
80. PP2500234901 - Vinorelbin
81. PP2500234902 - Vinorelbin
1. PP2500234500 - Lisinopril
1. PP2500234279 - Donepezil (dạng muối)
2. PP2500234609 - Nebivolol
3. PP2500234693 - Phenobarbital
4. PP2500234718 - Pregabalin
5. PP2500234740 - Rebamipid
6. PP2500234753 - Rosuvastatin
7. PP2500234862 - Tramadol (dạng muối)
1. PP2500234621 - Nicorandil
1. PP2500234087 - Atorvastatin
2. PP2500234566 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
3. PP2500234568 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4. PP2500234788 - Sitagliptin
1. PP2500234739 - Rebamipid
1. PP2500234301 - Empagliflozin
1. PP2500234622 - Nifedipin
2. PP2500234712 - Pramipexol
1. PP2500234033 - Alfuzosin (dạng muối)
2. PP2500234035 - Alfuzosin (dạng muối)
1. PP2500234020 - Acid amin
2. PP2500234022 - Acid amin
3. PP2500234032 - Albumin
4. PP2500234065 - Amlodipin + indapamid + perindopril (dạng muối)
5. PP2500234072 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500234133 - Bupivacain hydroclorid
7. PP2500234151 - Candesartan (dạng muối)
8. PP2500234167 - Caspofungin
9. PP2500234169 - Cefaclor
10. PP2500234239 - Dapagliflozin
11. PP2500234272 - Diosmin + Hesperidin
12. PP2500234286 - Doxorubicin (dạng muối)
13. PP2500234298 - Dydrogesteron
14. PP2500234319 - Epoetin beta
15. PP2500234343 - Filgrastim
16. PP2500234353 - Fluticason furoat
17. PP2500234370 - Gadoteric acid
18. PP2500234397 - Granisetron (Granisetron hydroclorid)
19. PP2500234416 - Indacaterol+ glycopyrronium
20. PP2500234417 - Indapamide + Amlodipin
21. PP2500234418 - Indapamide + Amlodipin
22. PP2500234432 - Iohexol
23. PP2500234433 - Iohexol
24. PP2500234434 - Iohexol
25. PP2500234455 - Kali clorid
26. PP2500234459 - Ketoprofen
27. PP2500234481 - Levothyroxin (muối natri)
28. PP2500234482 - Levothyroxin (muối natri)
29. PP2500234486 - Lidocain + prilocain
30. PP2500234496 - Linezolid
31. PP2500234508 - Loxoprofen (dạng muối)
32. PP2500234511 - Macrogol
33. PP2500234533 - Metformin (dạng muối)
34. PP2500234536 - Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
35. PP2500234539 - Methyl prednisolon
36. PP2500234616 - Nhũ dịch lipid
37. PP2500234617 - Nhũ dịch lipid
38. PP2500234626 - Nifedipin
39. PP2500234645 - Ondansetron
40. PP2500234688 - Perindopril (dạng muối)
41. PP2500234689 - Perindopril (dạng muối) + amlodipin
42. PP2500234690 - Perindopril (dạng muối) + amlodipin
43. PP2500234701 - Piperacilin + tazobactam
44. PP2500234706 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + (điện giải)
45. PP2500234719 - Progesteron
46. PP2500234723 - Propofol
47. PP2500234724 - Propofol
48. PP2500234725 - Propofol
49. PP2500234731 - Racecadotril
50. PP2500234768 - Salmeterol + fluticason propionat
51. PP2500234782 - Simethicon
52. PP2500234783 - Simethicon
53. PP2500234789 - Sitagliptin + metformin (dạng muối)
54. PP2500234791 - Sitagliptin + metformin (dạng muối)
55. PP2500234792 - Sitagliptin + metformin (dạng muối)
56. PP2500234793 - Sitagliptin + metformin (dạng muối)
57. PP2500234795 - Sofosbuvir + velpatasvir
58. PP2500234808 - Sugammadex
59. PP2500234837 - Thiamazol
60. PP2500234839 - Thiamazol
61. PP2500234845 - Ticagrelor
62. PP2500234846 - Ticagrelor
63. PP2500234864 - Trastuzumab
64. PP2500234876 - Trimetazidin (dạng muối)
65. PP2500234917 - Zoledronic acid
1. PP2500234603 - Natri hyaluronat
1. PP2500234031 - Albumin
2. PP2500234032 - Albumin
3. PP2500234244 - Deferoxamin ( dạng muối)
4. PP2500234414 - Immune globulin
5. PP2500234488 - Lidocain hydroclodrid
6. PP2500234823 - Teicoplanin*
1. PP2500234044 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2500234153 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2500234216 - Citicolin
4. PP2500234225 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
5. PP2500234235 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
6. PP2500234338 - Fenticonazol nitrat
7. PP2500234395 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2500234485 - Lidocain (hoặc dạng muối)
9. PP2500234549 - Methyldopa
10. PP2500234557 - Metronidazol + Neomycin (dạng muối) + Nystatin
11. PP2500234613 - Neomycin (hoặc dạng muối) + polymyxin B (hoặc dạng muối) + dexamethason (hoặc dạng muối)
12. PP2500234744 - Rifamycin (dạng muối)
13. PP2500234857 - Tofisopam
14. PP2500234869 - Tretinoin + erythromycin
1. PP2500234832 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500234236 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin ( dạng muối)
1. PP2500234071 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500234113 - Bezafibrat
3. PP2500234120 - Bisoprolol (dạng muối)
4. PP2500234139 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2500234265 - Diltiazem (dạng muối)
6. PP2500234332 - Felodipin
7. PP2500234363 - Furosemid + spironolacton
8. PP2500234474 - Levodopa + carbidopa
9. PP2500234475 - Levodopa + Carbidopa anhydrous
10. PP2500234518 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
11. PP2500234624 - Nifedipin
12. PP2500234717 - Pregabalin
13. PP2500234749 - Rivaroxaban
14. PP2500234899 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500234005 - Acenocoumarol
2. PP2500234006 - Acenocoumarol
3. PP2500234012 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2500234027 - Acid folic (vitamin B9)
5. PP2500234041 - Allopurinol
6. PP2500234084 - Atorvastatin
7. PP2500234102 - Bambuterol (dạng muối)
8. PP2500234114 - Bezafibrat
9. PP2500234118 - Bismuth
10. PP2500234119 - Bismuth
11. PP2500234121 - Bisoprolol (dạng muối)
12. PP2500234154 - Captopril
13. PP2500234204 - Cilnidipin
14. PP2500234228 - Colchicin
15. PP2500234266 - Dimenhydrinat
16. PP2500234271 - Diosmin + Hesperidin
17. PP2500234283 - Doxazosin
18. PP2500234311 - Entecavir
19. PP2500234328 - Etoricoxib
20. PP2500234352 - Fluoxetin
21. PP2500234369 - Gabapentin
22. PP2500234380 - Glimepirid
23. PP2500234383 - Glimepirid
24. PP2500234446 - Itoprid (dạng muối)
25. PP2500234447 - Itraconazol
26. PP2500234449 - Ivabradin
27. PP2500234458 - Kẽm gluconat
28. PP2500234463 - Lamivudin
29. PP2500234471 - Levetiracetam
30. PP2500234491 - Linagliptin
31. PP2500234505 - Losartan (dạng muối)
32. PP2500234550 - Methyldopa
33. PP2500234578 - N-acetylcystein
34. PP2500234610 - Nebivolol
35. PP2500234637 - Nystatin
36. PP2500234641 - Olanzapin
37. PP2500234663 - Pantoprazol
38. PP2500234675 - Paracetamol (acetaminophen)
39. PP2500234678 - Paracetamol (acetaminophen)
40. PP2500234705 - Piracetam
41. PP2500234716 - Pregabalin
42. PP2500234732 - Racecadotril
43. PP2500234738 - Rebamipid
44. PP2500234753 - Rosuvastatin
45. PP2500234787 - Sitagliptin
46. PP2500234788 - Sitagliptin
47. PP2500234829 - Tenofovir (TDF)
48. PP2500234830 - Tenofovir (TDF)
49. PP2500234873 - Trimebutin maleat
50. PP2500234886 - Valsartan
51. PP2500234887 - Valsartan + hydroclorothiazid
52. PP2500234898 - Vildagliptin
53. PP2500234908 - Vitamin B6 (hoặc dạng muối) + magnesi lactat
1. PP2500234166 - Carvedilol
2. PP2500234241 - Deferasirox
3. PP2500234568 - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4. PP2500234592 - Natri clorid
5. PP2500234594 - Natri clorid
6. PP2500234750 - Rivaroxaban
7. PP2500234751 - Rivaroxaban
1. PP2500234562 - Mometason furoat
2. PP2500234569 - Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
3. PP2500234754 - Rupatadine
4. PP2500234920 - Zopiclon
1. PP2500234457 - Kẽm gluconat
2. PP2500234703 - Piracetam
1. PP2500234061 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2500234771 - Sắt (dưới dạng sắt sucrose hay dextran)
1. PP2500234647 - Ondansetron
1. PP2500234448 - Ivabradin
2. PP2500234888 - Vancomycin
1. PP2500234095 - Azithromycin
2. PP2500234559 - Milrinon
1. PP2500234004 - Aceclofenac
2. PP2500234252 - Dexibuprofen
3. PP2500234345 - Fluconazol
4. PP2500234653 - Oxacilin
5. PP2500234736 - Ramipril
1. PP2500234077 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500234140 - Calci clorid
3. PP2500234177 - Cefixim
4. PP2500234179 - Cefixim
5. PP2500234196 - Cefuroxim
6. PP2500234197 - Cefuroxim
7. PP2500234211 - Ciprofloxacin
8. PP2500234213 - Ciprofloxacin
9. PP2500234251 - Dexamethason phosphat
10. PP2500234314 - Epinephrin (adrenalin)
11. PP2500234323 - Ethambutol
12. PP2500234356 - Folinic acid
13. PP2500234360 - Furosemid
14. PP2500234413 - Imipenem + cilastatin
15. PP2500234452 - Kali clorid
16. PP2500234480 - Levofloxacin
17. PP2500234490 - Lidocain hydroclodrid
18. PP2500234525 - Meropenem
19. PP2500234526 - Meropenem
20. PP2500234556 - Metronidazol
21. PP2500234573 - Moxifloxacin
22. PP2500234590 - Natri clorid
23. PP2500234646 - Ondansetron
24. PP2500234666 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2500234702 - Piperacilin + tazobactam
26. PP2500234810 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
27. PP2500234854 - Tobramycin
28. PP2500234863 - Tranexamic acid
29. PP2500234881 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500234110 - Bevacizumab
2. PP2500234111 - Bevacizumab
3. PP2500234468 - Letrozol
4. PP2500234865 - Trastuzumab
5. PP2500234866 - Trastuzumab
1. PP2500234224 - Clozapin
1. PP2500234081 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500234386 - Glucosamin (dạng muối)
1. PP2500234122 - Bisoprolol (dạng muối) + hydroclorothiazid
2. PP2500234437 - Irbesartan
1. PP2500234066 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500234561 - Mometason furoat
3. PP2500234574 - Moxifloxacin
1. PP2500234085 - Atorvastatin
2. PP2500234167 - Caspofungin
3. PP2500234174 - Cefazolin
4. PP2500234223 - Cloxacilin
5. PP2500234320 - Ertapenem
6. PP2500234327 - Etoricoxib
7. PP2500234329 - Etoricoxib
8. PP2500234361 - Furosemid
9. PP2500234453 - Kali clorid
10. PP2500234480 - Levofloxacin
11. PP2500234499 - Lisinopril
12. PP2500234510 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
13. PP2500234540 - Methyl prednisolon
14. PP2500234699 - Piperacilin
15. PP2500234779 - Silymarin
1. PP2500234281 - Dopamin hydroclorid
2. PP2500234467 - Lercanidipin hydroclorid
1. PP2500234499 - Lisinopril
2. PP2500234514 - Magnesi aspartat + kali aspartat
3. PP2500234670 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500234912 - Vitamin C