Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500412237 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 194.650.000 | 194.650.000 | 0 |
| 2 | PP2500412238 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 35.060.000 | 35.060.000 | 0 |
| 3 | PP2500412239 | Acarbose | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 13.866.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500412240 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 936.000 | 936.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500412241 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500412242 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500412244 | Acetyl leucin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 25.517.000 | 155 | 471.200.000 | 471.200.000 | 0 |
| 8 | PP2500412245 | Acetyl leucin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 9 | PP2500412246 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 10 | PP2500412247 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 256.600.000 | 256.600.000 | 0 |
| 11 | PP2500412248 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500412249 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 7.720.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500412250 | Aciclovir | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 12.895.000 | 150 | 23.979.000 | 23.979.000 | 0 |
| 14 | PP2500412251 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500412252 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 1.087.500 | 1.087.500 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 1.084.500 | 1.084.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 960.000 | 960.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500412254 | Acid amin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500412255 | Acid amin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 18 | PP2500412256 | Acid amin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| 19 | PP2500412257 | Acid amin (dùng cho bệnh lý gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 15.846.000 | 160 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500412258 | Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 32.640.000 | 32.640.000 | 0 |
| 21 | PP2500412259 | Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 22 | PP2500412260 | Acid amin (dùng cho trẻ sơ sinh) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 |
| 23 | PP2500412261 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 497.700.000 | 497.700.000 | 0 |
| 24 | PP2500412263 | Acid fusidic + betamethason (valerat) | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 6.259.000 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 2.459.000 | 150 | 7.472.250 | 7.472.250 | 0 | |||
| 25 | PP2500412264 | Acid fusidic + betamethason (valerat) | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 6.259.000 | 150 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 2.459.000 | 150 | 15.955.600 | 15.955.600 | 0 | |||
| 26 | PP2500412265 | Adenosin (triphosphat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| 27 | PP2500412266 | Aescin (natri aescinat) | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 4.791.000 | 150 | 165.220.000 | 165.220.000 | 0 |
| 28 | PP2500412267 | Aescin (natri aescinat) | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 5.258.000 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500412268 | Aescin (natri aescinat) | vn1801563246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA | 120 | 1.972.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 15.919.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500412269 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.678.000 | 150 | 9.115.000 | 9.115.000 | 0 |
| 31 | PP2500412270 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 5.000.000 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.000.000 | 160 | 8.695.000 | 8.695.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500412271 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 75.975.000 | 75.975.000 | 0 |
| 33 | PP2500412272 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 4.407.000 | 150 | 103.320.000 | 103.320.000 | 0 |
| 34 | PP2500412273 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 120 | 15.733.000 | 150 | 56.025.000 | 56.025.000 | 0 |
| 35 | PP2500412274 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 120 | 3.600.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500412275 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 120 | 3.600.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 69.864.000 | 69.864.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500412276 | Alimemazin (tartrat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 25.970.000 | 25.970.000 | 0 |
| 38 | PP2500412277 | Alimemazin (tartrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 1.332.000 | 1.332.000 | 0 |
| 39 | PP2500412278 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 144.400.000 | 144.400.000 | 0 |
| 40 | PP2500412279 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500412280 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 42 | PP2500412281 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500412282 | Alverin (citrat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 25.550.000 | 25.550.000 | 0 |
| 44 | PP2500412283 | Alverin (citrat) + simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 9.502.000 | 150 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 45 | PP2500412284 | Ambroxol (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 27.708.000 | 150 | 22.932.000 | 22.932.000 | 0 |
| 46 | PP2500412285 | Ambroxol (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 27.708.000 | 150 | 70.680.000 | 70.680.000 | 0 |
| 47 | PP2500412286 | Ambroxol (hydroclorid) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.970.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500412287 | Ambroxol (hydroclorid) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 12.137.000 | 160 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 |
| 49 | PP2500412288 | Ambroxol (hydroclorid) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 16.542.000 | 150 | 16.160.000 | 16.160.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 2.412.000 | 150 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500412289 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 2.500.000 | 150 | 55.545.000 | 55.545.000 | 0 |
| 51 | PP2500412290 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 18.430.000 | 18.430.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 18.795.000 | 18.795.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500412291 | Amikacin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 768.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.370.000 | 150 | 25.550.000 | 25.550.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500412292 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 2.500.000 | 150 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 10.114.050 | 151 | 21.999.000 | 21.999.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500412294 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.384.000 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500412295 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 7.330.000 | 7.330.000 | 0 |
| 56 | PP2500412296 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| 57 | PP2500412297 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 2.338.000 | 2.338.000 | 0 |
| 58 | PP2500412298 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 20.864.000 | 20.864.000 | 0 |
| 59 | PP2500412300 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 60 | PP2500412302 | Amlodipin + atorvastatin (calcium) | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 9.364.000 | 150 | 218.750.000 | 218.750.000 | 0 |
| 61 | PP2500412303 | Amlodipin + atorvastatin (calcium) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 213.250.000 | 213.250.000 | 0 |
| 62 | PP2500412304 | Amlodipin + atorvastatin (calcium) | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 3.167.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500412305 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 59.844.000 | 59.844.000 | 0 |
| 64 | PP2500412306 | Amlodipin + lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 29.000.000 | 150 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 |
| 65 | PP2500412307 | Amlodipin + losartan (potassium) | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 120 | 25.218.000 | 150 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 66 | PP2500412308 | Amlodipin + valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 13.313.000 | 150 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 15.919.000 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500412309 | Amlodipin + valsartan | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500412310 | Amlodipin + valsartan | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 69 | PP2500412311 | Amoxicilin (trihydrat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 31.000.000 | 152 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 2.412.000 | 150 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500412312 | Amoxicilin (trihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 71 | PP2500412315 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 31.697.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 72 | PP2500412316 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 120 | 1.635.000 | 150 | 28.132.000 | 28.132.000 | 0 |
| 73 | PP2500412317 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 31.697.000 | 150 | 111.750.000 | 111.750.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500412318 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 75 | PP2500412319 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 76 | PP2500412320 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 31.000.000 | 152 | 459.500.000 | 459.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500412322 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 95.280.000 | 95.280.000 | 0 |
| 78 | PP2500412323 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 424.900.000 | 424.900.000 | 0 |
| 79 | PP2500412324 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 24.731.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500412325 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 158.880.000 | 158.880.000 | 0 |
| 81 | PP2500412326 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 25.517.000 | 155 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500412327 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 31.697.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500412328 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500412329 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 204.800.000 | 204.800.000 | 0 |
| 85 | PP2500412330 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 130 | 34.436.000 | 160 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 18.024.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.667.000 | 150 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500412331 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 29.071.000 | 29.071.000 | 0 |
| 87 | PP2500412332 | Amoxicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 88 | PP2500412333 | Atorvastatin (calcium) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 89 | PP2500412335 | Atorvastatin (calcium) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 522.800.000 | 522.800.000 | 0 |
| 90 | PP2500412336 | Atorvastatin (calcium) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.384.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500412338 | Atorvastatin (calcium) + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 151.760.000 | 151.760.000 | 0 |
| 92 | PP2500412339 | Atorvastatin (calcium) + ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 16.856.000 | 16.856.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 12.000.000 | 180 | 17.136.000 | 17.136.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 18.592.000 | 18.592.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 20.720.000 | 20.720.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500412340 | Atorvastatin (calcium) + ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 94 | PP2500412341 | Atorvastatin (calcium) + ezetimibe | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 87.730.000 | 87.730.000 | 0 |
| 95 | PP2500412342 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 96 | PP2500412343 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 97 | PP2500412348 | Bacillus claussii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 1.340.000 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500412349 | Bacillus subtilis | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 10.137.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 99 | PP2500412350 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.678.000 | 151 | 214.960.000 | 214.960.000 | 0 |
| 100 | PP2500412351 | Bambuterol (hydroclorid) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500412352 | Bambuterol (hydroclorid) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 74.940.000 | 74.940.000 | 0 |
| 102 | PP2500412353 | Beclometason (dipropionat) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 8.978.000 | 165 | 45.049.600 | 45.049.600 | 0 |
| 103 | PP2500412354 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.672.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 104 | PP2500412355 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 5.130.000 | 5.130.000 | 0 |
| 105 | PP2500412356 | Betahistin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.384.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500412357 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 107 | PP2500412358 | Betamethason (dipropionat, valerat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 2.459.000 | 150 | 13.259.000 | 13.259.000 | 0 |
| 108 | PP2500412359 | Betamethason (dipropionat, valerat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 2.459.000 | 150 | 22.036.000 | 22.036.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500412360 | Betamethason (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Clotrimazole | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 110 | PP2500412362 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 111 | PP2500412363 | Bismuth (subsalicylat) | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 120 | 15.733.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 15.919.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500412364 | Bismuth (tripotassium dicitrat) | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 6.247.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500412365 | Bisoprolol (fumarat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 54.720.000 | 54.720.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500412366 | Bisoprolol (fumarat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 6.560.000 | 6.560.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500412367 | Bisoprolol (fumarat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500412369 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 1.858.000 | 150 | 38.368.000 | 38.368.000 | 0 |
| 117 | PP2500412371 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 13.313.000 | 150 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 |
| 118 | PP2500412373 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.326.000 | 150 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500412374 | Bromhexin (hydroclorid) | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.106.000 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.667.000 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500412375 | Bromhexin (hydroclorid) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 50.274.000 | 50.274.000 | 0 |
| 121 | PP2500412376 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 122 | PP2500412378 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500412379 | Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 347.200.000 | 347.200.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 17.821.000 | 150 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500412380 | Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 175.200.000 | 175.200.000 | 0 |
| 125 | PP2500412381 | Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 121.100.000 | 121.100.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 107.540.300 | 107.540.300 | 0 | |||
| 126 | PP2500412382 | Calci carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 54.300.000 | 54.300.000 | 0 |
| 127 | PP2500412383 | Calci carbonat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 6.247.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500412384 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 10.183.000 | 150 | 116.970.000 | 116.970.000 | 0 |
| 129 | PP2500412385 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 130 | PP2500412386 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500412387 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.246.000 | 150 | 15.580.000 | 15.580.000 | 0 |
| 132 | PP2500412388 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 133 | PP2500412389 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 134 | PP2500412390 | Calci clorid (dihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 1.302.000 | 1.302.000 | 0 |
| 135 | PP2500412391 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 3.620.000 | 150 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 7.997.000 | 150 | 74.280.000 | 74.280.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500412392 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 9.502.000 | 150 | 90.552.000 | 90.552.000 | 0 |
| 137 | PP2500412393 | Calci lactat | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 6.259.000 | 150 | 155.892.000 | 155.892.000 | 0 |
| 138 | PP2500412394 | Calci lactat (pentahydrat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 5.390.000 | 5.390.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 5.698.000 | 5.698.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500412395 | Calci lactat (pentahydrat) | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 77.040.000 | 77.040.000 | 0 |
| 140 | PP2500412396 | Calci lactat (pentahydrat) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 54.250.000 | 54.250.000 | 0 |
| 141 | PP2500412397 | Calcipotriol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500412399 | Calcium (carbonate) + vitamin D3 (colecalciferol) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 39.753.000 | 39.753.000 | 0 |
| 143 | PP2500412400 | Candesartan (cilexetil) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| 144 | PP2500412401 | Candesartan (cilexetil) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 |
| 145 | PP2500412402 | Candesartan (cilexetil) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 7.720.000 | 150 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| 146 | PP2500412403 | Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 1.260.000 | 150 | 43.440.000 | 43.440.000 | 0 |
| 147 | PP2500412404 | Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 28.440.000 | 28.440.000 | 0 |
| 148 | PP2500412405 | Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 33.264.000 | 33.264.000 | 0 |
| 149 | PP2500412407 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 23.232.000 | 23.232.000 | 0 |
| 150 | PP2500412408 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.370.000 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 151 | PP2500412409 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 152 | PP2500412411 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 2.769.000 | 2.769.000 | 0 |
| 153 | PP2500412412 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 17.270.400 | 17.270.400 | 0 |
| 154 | PP2500412413 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 |
| 155 | PP2500412414 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 156 | PP2500412415 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 6.317.000 | 150 | 23.384.000 | 23.384.000 | 0 |
| 157 | PP2500412416 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 22.008.000 | 22.008.000 | 0 |
| 158 | PP2500412418 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 6.317.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 159 | PP2500412419 | Carvedilol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500412420 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.370.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 11.356.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500412421 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 24.731.000 | 150 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 162 | PP2500412422 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500412423 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500412424 | Cefaclor | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 88.570.000 | 88.570.000 | 0 |
| 165 | PP2500412425 | Cefadroxil | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 9.065.000 | 150 | 14.350.000 | 14.350.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 17.000.000 | 155 | 14.630.000 | 14.630.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500412426 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 8.470.000 | 8.470.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 8.225.000 | 8.225.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500412427 | Cefalexin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 7.110.600 | 150 | 54.460.000 | 54.460.000 | 0 |
| 168 | PP2500412429 | Cefamandol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 7.110.600 | 150 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500412430 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 3.000.000 | 152 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 170 | PP2500412432 | Cefdinir | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 6.193.000 | 150 | 48.544.000 | 48.544.000 | 0 |
| 171 | PP2500412433 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 16.542.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500412434 | Cefdinir | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 17.000.000 | 155 | 64.640.000 | 64.640.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 24.731.000 | 150 | 79.128.000 | 79.128.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500412435 | Cefdinir | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 12.137.000 | 160 | 85.072.000 | 85.072.000 | 0 |
| 174 | PP2500412436 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 175 | PP2500412437 | Cefdinir | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 4.407.000 | 150 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 120 | 1.648.000 | 150 | 48.656.000 | 47.920.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 48.640.000 | 48.640.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500412438 | Cefdinir | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 3.840.000 | 150 | 69.370.000 | 69.370.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500412439 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 1.514.000 | 150 | 49.408.000 | 49.408.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500412440 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 9.651.000 | 150 | 38.392.000 | 38.392.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500412441 | Cefmetazol (natri) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 10.114.050 | 151 | 314.870.000 | 314.870.000 | 0 |
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 120 | 15.733.000 | 150 | 314.870.000 | 314.870.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500412442 | Cefoperazon | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 10.137.000 | 150 | 40.633.200 | 40.633.200 | 0 |
| 181 | PP2500412443 | Cefoperazon + sulbactam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 4.397.000 | 150 | 84.828.000 | 84.828.000 | 0 |
| 182 | PP2500412444 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 153.660.000 | 153.660.000 | 0 |
| 183 | PP2500412445 | Cefoperazon + sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 93.219.000 | 93.219.000 | 0 |
| 184 | PP2500412447 | Cefoxitin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 12.895.000 | 150 | 125.664.000 | 125.664.000 | 0 |
| 185 | PP2500412448 | Cefpodoxim (proxetil ) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500412449 | Cefpodoxim (proxetil ) | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 241.290.000 | 241.290.000 | 0 |
| 187 | PP2500412450 | Cefpodoxim (proxetil) | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 24.731.000 | 150 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500412451 | Cefpodoxim (proxetil) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500412452 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500412454 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500412455 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 824.500.000 | 824.500.000 | 0 |
| 192 | PP2500412457 | Ceftriaxon | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 120 | 7.400.000 | 150 | 29.300.000 | 29.300.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500412458 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.238.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500412459 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 25.488.000 | 25.488.000 | 0 |
| 195 | PP2500412460 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 95.388.000 | 95.388.000 | 0 |
| 196 | PP2500412461 | Cefuroxim | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.667.000 | 150 | 78.540.000 | 78.540.000 | 0 |
| 197 | PP2500412462 | Cefuroxim | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 28.593.000 | 155 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500412463 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 19.000.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 80.800.000 | 80.800.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500412464 | Cefuroxim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 9.651.000 | 150 | 349.950.000 | 349.950.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 24.731.000 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500412465 | Celecoxib | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 130 | 34.436.000 | 160 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500412466 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 33.400.000 | 33.400.000 | 0 |
| 202 | PP2500412467 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 130 | 4.500.000 | 150 | 81.410.000 | 81.410.000 | 0 |
| 203 | PP2500412468 | Celecoxib | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 14.906.000 | 150 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 204 | PP2500412469 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.370.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500412470 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 783.000 | 150 | 26.940.000 | 26.940.000 | 0 |
| 206 | PP2500412471 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 5.120.000 | 5.120.000 | 0 |
| 207 | PP2500412472 | Cinnarizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.370.000 | 150 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 |
| 208 | PP2500412473 | Cinnarizin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 4.397.000 | 150 | 66.800.000 | 66.800.000 | 0 |
| 209 | PP2500412474 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500412477 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 |
| 211 | PP2500412478 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 88.900.000 | 88.900.000 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 120 | 7.400.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500412479 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500412480 | Ciprofloxacin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 25.517.000 | 155 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500412481 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 1.872.500 | 1.872.500 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500412482 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.678.000 | 150 | 177.400.000 | 177.400.000 | 0 |
| 216 | PP2500412483 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500412484 | Clopidogrel + acetylsalicylic acid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.970.000 | 150 | 74.760.000 | 74.760.000 | 0 |
| 218 | PP2500412485 | Clopidogrel + acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 42.250.000 | 42.250.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500412486 | Clotrimazol | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 13.486.800 | 13.486.800 | 0 |
| 220 | PP2500412487 | Clotrimazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 2.030.000 | 2.030.000 | 0 |
| 221 | PP2500412488 | Clotrimazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 17.791.550 | 17.791.550 | 0 |
| 222 | PP2500412489 | Clotrimazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 223 | PP2500412490 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.246.000 | 150 | 5.915.000 | 5.915.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500412493 | Cloxacilin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 120 | 583.000 | 150 | 20.112.300 | 20.112.300 | 0 |
| 225 | PP2500412494 | Codein (phosphat) + terpin hydrat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500412497 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 520.000 | 520.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500412498 | Dabigatran etexilate (mesilate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 60.776.000 | 60.776.000 | 0 |
| 228 | PP2500412499 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500412500 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500412501 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.678.000 | 150 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500412502 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500412503 | Dexamethason | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 10.137.000 | 150 | 95.424.000 | 95.424.000 | 0 |
| 233 | PP2500412504 | Dexamethason (phosphat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 4.676.000 | 4.676.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500412507 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 7.720.000 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 235 | PP2500412509 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500412510 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 6.182.400 | 6.182.400 | 0 |
| 237 | PP2500412511 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| 238 | PP2500412512 | Diclofenac (natri) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 |
| 239 | PP2500412513 | Diclofenac (natri) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500412514 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 3.768.000 | 3.768.000 | 0 |
| 241 | PP2500412516 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 242 | PP2500412517 | Dioctahedral smectit | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500412518 | Dioctahedral smectit | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 9.439.000 | 160 | 156.140.000 | 156.140.000 | 0 |
| 244 | PP2500412519 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 16.328.000 | 16.328.000 | 0 |
| 245 | PP2500412520 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 885.000 | 150 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 246 | PP2500412521 | Diosmin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.246.000 | 150 | 27.530.000 | 27.530.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 14.906.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500412522 | Diosmin + hesperidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 38.150.000 | 38.150.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 1.124.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 9.439.000 | 160 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500412523 | Diosmin + hesperidin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.246.000 | 150 | 106.290.000 | 106.290.000 | 0 |
| 249 | PP2500412525 | Dobutamin (HCl) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 48.289.500 | 48.289.500 | 0 |
| 250 | PP2500412527 | Dobutamin (HCl) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 251 | PP2500412528 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 73.020.000 | 73.020.000 | 0 |
| 252 | PP2500412529 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| 253 | PP2500412530 | Domperidon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 5.000.000 | 150 | 5.640.000 | 5.640.000 | 0 |
| 254 | PP2500412531 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500412533 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 9.080.000 | 9.080.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500412534 | Drotaverin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 257 | PP2500412536 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 258 | PP2500412537 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 7.720.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500412538 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 69.216.000 | 69.216.000 | 0 |
| 260 | PP2500412539 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 79.599.000 | 79.599.000 | 0 |
| 261 | PP2500412540 | Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 9.439.000 | 160 | 34.600.000 | 34.600.000 | 0 |
| 262 | PP2500412541 | Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.970.000 | 150 | 9.408.000 | 9.408.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.326.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500412542 | Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.000.000 | 160 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 264 | PP2500412543 | Enoxaparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 6.925.000 | 6.925.000 | 0 |
| 265 | PP2500412544 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500412545 | Eperison (HCl) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500412546 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 268 | PP2500412547 | Ertapenem | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 103.960.000 | 103.960.000 | 0 |
| 269 | PP2500412549 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 370.125.000 | 370.125.000 | 0 |
| 270 | PP2500412550 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 131.800.000 | 131.800.000 | 0 |
| 271 | PP2500412551 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500412552 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 281.067.000 | 281.067.000 | 0 |
| 273 | PP2500412553 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 49.402.000 | 49.402.000 | 0 |
| 274 | PP2500412554 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 198.720.000 | 198.720.000 | 0 |
| 275 | PP2500412555 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500412556 | Etodolac | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 3.620.000 | 150 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 38.300.000 | 38.300.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500412557 | Etodolac | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| 278 | PP2500412558 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 158.670.000 | 158.670.000 | 0 |
| 279 | PP2500412559 | Etoricoxib | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 72.100.000 | 72.100.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500412560 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 2.807.000 | 150 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| 281 | PP2500412561 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 118.410.000 | 118.410.000 | 0 |
| 282 | PP2500412562 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500412563 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 74.390.000 | 74.390.000 | 0 |
| 284 | PP2500412564 | Etoricoxib | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500412565 | Etoricoxib | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 16.280.000 | 16.280.000 | 0 | |||
| 286 | PP2500412566 | Fenofibrat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 8.307.000 | 150 | 86.685.000 | 86.685.000 | 0 |
| 287 | PP2500412567 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500412568 | Fenofibrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 20.685.000 | 20.685.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 20.850.000 | 20.850.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500412569 | Fenofibrat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 8.625.000 | 8.625.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 8.625.000 | 8.625.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500412570 | Fenofibrat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 6.193.000 | 150 | 35.430.000 | 35.430.000 | 0 |
| 291 | PP2500412571 | Fenofibrat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 33.830.000 | 33.830.000 | 0 |
| 292 | PP2500412572 | Fenofibrat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 10.183.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500412573 | Fentanyl (citrat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 42.675.000 | 42.675.000 | 0 |
| 294 | PP2500412576 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 6.060.000 | 6.060.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500412577 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500412578 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 4.759.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500412579 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500412580 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 299 | PP2500412581 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| 300 | PP2500412582 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 36.239.000 | 150 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.326.000 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 4.759.000 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500412583 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 |
| 302 | PP2500412584 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 303 | PP2500412585 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 54.650.000 | 54.650.000 | 0 |
| 304 | PP2500412587 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 46.550.000 | 46.550.000 | 0 |
| 305 | PP2500412588 | Fluvastatin (natri) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 7.997.000 | 150 | 22.395.000 | 22.395.000 | 0 |
| 306 | PP2500412591 | Fusidic acid + hydrocortison (acetat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 2.459.000 | 150 | 19.676.000 | 19.676.000 | 0 |
| 307 | PP2500412592 | Fusidic acid + hydrocortison (acetat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 38.852.000 | 38.852.000 | 0 |
| 308 | PP2500412593 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 1.562.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500412594 | Gabapentin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500412595 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 311 | PP2500412596 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500412597 | Gabapentin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 167.340.000 | 167.340.000 | 0 |
| 313 | PP2500412598 | Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | 120 | 4.449.000 | 150 | 1.400 | 1.400 | 0 | |||
| 314 | PP2500412600 | Gliclazid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 243.650.000 | 243.650.000 | 0 |
| 315 | PP2500412601 | Gliclazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 58.950.000 | 58.950.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500412602 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500412603 | Gliclazid + metformin (hydroclorid) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 29.000.000 | 150 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500412604 | Gliclazid + metformin (hydroclorid) | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 120 | 25.218.000 | 150 | 807.750.000 | 807.750.000 | 0 |
| 319 | PP2500412605 | Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 13.420.000 | 13.420.000 | 0 |
| 320 | PP2500412606 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.678.000 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500412607 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 13.866.000 | 150 | 277.900.000 | 277.900.000 | 0 |
| 322 | PP2500412608 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 487.200.000 | 487.200.000 | 0 |
| 323 | PP2500412609 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 4.500.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 324 | PP2500412610 | Glipizid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 15.301.000 | 150 | 44.130.000 | 44.130.000 | 0 |
| 325 | PP2500412611 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 7.997.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 13.866.000 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500412612 | Glucosamin (sulfat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 63.280.000 | 63.280.000 | 0 |
| 327 | PP2500412613 | Glucosamin (sulfat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 |
| 328 | PP2500412614 | Glucosamin (sulfat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 9.065.000 | 150 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 6.247.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500412615 | Glucosamin (sulfat) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 16.542.000 | 150 | 56.640.000 | 56.640.000 | 0 |
| 330 | PP2500412616 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 36.239.000 | 150 | 8.976.000 | 8.976.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 10.548.000 | 10.548.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500412617 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 12.906.000 | 12.906.000 | 0 |
| 332 | PP2500412618 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 7.513.800 | 7.513.800 | 0 |
| 333 | PP2500412619 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 9.420.000 | 9.420.000 | 0 |
| 334 | PP2500412620 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 335 | PP2500412621 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 111.200.000 | 111.200.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 36.239.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 117.488.000 | 117.488.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500412622 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 111.200.000 | 111.200.000 | 0 |
| 337 | PP2500412624 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.000.000 | 160 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500412626 | Griseofulvin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500412627 | Guaiazulen + dimethicon | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 17.821.000 | 150 | 159.960.000 | 159.960.000 | 0 |
| 340 | PP2500412628 | Guaiazulen + dimethicon | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 120 | 7.400.000 | 150 | 107.310.000 | 107.310.000 | 0 |
| 341 | PP2500412629 | Ginkgo biloba (Cao) | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 120 | 1.833.000 | 150 | 63.210.000 | 63.210.000 | 0 |
| 342 | PP2500412630 | Ginkgo biloba (Cao) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 8.307.000 | 150 | 59.770.000 | 59.770.000 | 0 |
| 343 | PP2500412631 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 344 | PP2500412632 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 203.987.000 | 203.987.000 | 0 |
| 345 | PP2500412633 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 514.073.000 | 514.073.000 | 0 |
| 346 | PP2500412635 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 17.346.000 | 17.346.000 | 0 |
| 347 | PP2500412636 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 348 | PP2500412637 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 349 | PP2500412638 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 5.295.000 | 5.295.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 6.540.000 | 6.540.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500412639 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 6.540.000 | 6.540.000 | 0 |
| 351 | PP2500412640 | Ibuprofen + codein phosphat hemilhydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500412641 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 196.810.000 | 196.810.000 | 0 |
| 353 | PP2500412642 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 439.950.000 | 439.950.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500412643 | Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 699.208.000 | 699.208.000 | 0 |
| 355 | PP2500412644 | Indapamid (hemihydrat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 356 | PP2500412646 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 15.301.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500412647 | Insulin glargine | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500412648 | Insulin human (Recombinant) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.667.000 | 150 | 354.900.000 | 354.900.000 | 0 |
| 359 | PP2500412649 | Insulin người trộn hỗn hợp (20/80) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 303.086.000 | 303.086.000 | 0 |
| 360 | PP2500412650 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500412651 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500412656 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.672.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 363 | PP2500412657 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 206.100.000 | 206.100.000 | 0 |
| 364 | PP2500412658 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 7.584.000 | 165 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 365 | PP2500412659 | Irbesartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500412660 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 209.960.000 | 209.960.000 | 0 |
| 367 | PP2500412661 | Irbesartan | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 117.760.000 | 117.760.000 | 0 |
| 368 | PP2500412662 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 7.584.000 | 165 | 77.850.000 | 77.850.000 | 0 |
| 369 | PP2500412663 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 44.610.000 | 44.610.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500412664 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 9.364.000 | 150 | 104.130.000 | 104.130.000 | 0 |
| 371 | PP2500412665 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 31.950.000 | 31.950.000 | 0 |
| 372 | PP2500412666 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 92.655.000 | 92.655.000 | 0 |
| 373 | PP2500412667 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 13.313.000 | 150 | 207.920.000 | 207.920.000 | 0 |
| 374 | PP2500412668 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 |
| 375 | PP2500412669 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 28.380.000 | 28.380.000 | 0 |
| 376 | PP2500412671 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 377 | PP2500412672 | Itraconazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 3.620.000 | 150 | 11.560.000 | 11.560.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500412673 | Itraconazol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 17.000.000 | 155 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 4.930.000 | 4.930.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500412674 | Ivabradin | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 2.014.000 | 150 | 41.990.000 | 41.990.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 15.919.000 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500412675 | Ivabradin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500412676 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 1.206.000 | 150 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 382 | PP2500412677 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 5.050.000 | 5.050.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.667.000 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500412678 | Kali clorid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 15.260.000 | 15.260.000 | 0 |
| 384 | PP2500412679 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 766.400 | 766.400 | 0 |
| 385 | PP2500412680 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 386 | PP2500412681 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 1.482.400 | 1.482.400 | 0 |
| 387 | PP2500412682 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 2.004.000 | 150 | 69.037.500 | 69.037.500 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 4.817.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500412683 | Kali iodid + natri iodid | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 4.817.000 | 150 | 66.675.000 | 66.675.000 | 0 |
| 389 | PP2500412685 | Kẽm (gluconat) | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 31.697.000 | 150 | 67.470.000 | 67.470.000 | 0 |
| 390 | PP2500412686 | Kẽm (gluconat) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.370.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500412687 | Kẽm (gluconat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 2.540.000 | 2.540.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500412688 | Kẽm sulfat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 6.247.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 393 | PP2500412689 | Ketotifen (fumarat) | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 6.317.000 | 150 | 7.636.800 | 7.636.800 | 0 |
| 394 | PP2500412690 | Ketotifen (fumarat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 |
| 395 | PP2500412691 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 16.760.000 | 16.760.000 | 0 |
| 396 | PP2500412692 | Lactobacillus acidophilus | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 |
| 397 | PP2500412693 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 18.733.000 | 18.733.000 | 0 |
| 398 | PP2500412694 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 7.584.000 | 165 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 399 | PP2500412695 | Lamivudin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 2.952.000 | 2.952.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500412696 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 11.356.000 | 150 | 99.480.000 | 99.480.000 | 0 |
| 401 | PP2500412697 | Lansoprazol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 9.065.000 | 150 | 29.460.000 | 29.460.000 | 0 |
| 402 | PP2500412698 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 11.356.000 | 150 | 284.160.000 | 284.160.000 | 0 |
| 403 | PP2500412699 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 404 | PP2500412702 | Levocetirizin (dihydrochlorid) | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 5.258.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500412703 | Levocetirizin (dihydrochlorid) | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 1.723.000 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 406 | PP2500412704 | Levocetirizin (dihydrochlorid) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.678.000 | 151 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500412705 | Levodopa + carbidopa (monohydrat) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 36.072.000 | 36.072.000 | 0 |
| 408 | PP2500412706 | Levodopa + carbidopa (monohydrat) | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.246.000 | 150 | 34.368.000 | 34.368.000 | 0 |
| 409 | PP2500412707 | Levodopa + carbidopa (monohydrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 40.068.000 | 40.068.000 | 0 |
| 410 | PP2500412709 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 31.697.000 | 150 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 411 | PP2500412710 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 412 | PP2500412711 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 27.450.000 | 27.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500412712 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 3.945.500 | 3.945.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500412713 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 31.000.000 | 152 | 528.500.000 | 528.500.000 | 0 |
| 415 | PP2500412714 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 65.625.000 | 65.625.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500412715 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| 417 | PP2500412716 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 5.274.000 | 5.274.000 | 0 |
| 418 | PP2500412718 | Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat) | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 1.522.000 | 150 | 52.486.000 | 52.486.000 | 0 |
| 419 | PP2500412721 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 161.560.000 | 161.560.000 | 0 |
| 420 | PP2500412722 | Linagliptin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.326.000 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500412723 | Loratadin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 422 | PP2500412725 | Losartan (kali) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 59.280.000 | 59.280.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500412726 | Losartan (kali) | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 9.443.000 | 150 | 90.960.000 | 90.960.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 9.065.000 | 150 | 90.960.000 | 90.960.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500412727 | Losartan (kali) + hydroclorothiazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 17.000.000 | 155 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 4.500.000 | 150 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500412729 | Losartan (kali) + hydroclorothiazid | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 12.895.000 | 150 | 25.190.000 | 25.190.000 | 0 |
| 426 | PP2500412730 | Macrogol (polyetylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 50.358.000 | 50.358.000 | 0 |
| 427 | PP2500412731 | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 428 | PP2500412732 | Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 |
| 429 | PP2500412733 | Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 207.180.000 | 207.180.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500412734 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 121.850.000 | 121.850.000 | 0 |
| 431 | PP2500412735 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 432 | PP2500412736 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 9.065.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500412737 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 307.300.000 | 307.300.000 | 0 |
| 434 | PP2500412739 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 10.580.000 | 10.580.000 | 0 |
| 435 | PP2500412740 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 10.609.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500412741 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500412742 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 31.697.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500412743 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 7.440.000 | 160 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 439 | PP2500412744 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 440 | PP2500412745 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500412746 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 870.000 | 870.000 | 0 |
| 442 | PP2500412747 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 4.500.000 | 150 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 443 | PP2500412748 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 120 | 4.320.000 | 150 | 148.950.000 | 148.950.000 | 0 |
| 444 | PP2500412749 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 445 | PP2500412750 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 6.320.000 | 6.320.000 | 0 |
| 446 | PP2500412751 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 1.527.000 | 160 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 447 | PP2500412752 | Meloxicam | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 10.183.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500412753 | Meropenem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 130 | 4.500.000 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 449 | PP2500412754 | Metformin (hydroclorid) | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 72.030.000 | 72.030.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 13.866.000 | 150 | 74.060.000 | 74.060.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500412755 | Metformin (hydroclorid) | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 72.030.000 | 72.030.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 13.866.000 | 150 | 74.060.000 | 74.060.000 | 0 | |||
| 451 | PP2500412756 | Metformin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 452 | PP2500412757 | Metformin (hydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 453 | PP2500412758 | Metformin (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 454 | PP2500412759 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 49.700.000 | 49.700.000 | 0 |
| 455 | PP2500412760 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 3.619.000 | 3.619.000 | 0 |
| 456 | PP2500412761 | Metoprolol succinat (Metoprolol tartrate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 |
| 457 | PP2500412763 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 22.995.000 | 22.995.000 | 0 |
| 458 | PP2500412764 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 254.800.000 | 254.800.000 | 0 |
| 459 | PP2500412765 | Methyl prednisolon | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 8.978.000 | 165 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 460 | PP2500412766 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.238.000 | 150 | 19.220.000 | 19.220.000 | 0 |
| 461 | PP2500412767 | Methyl prednisolon | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.246.000 | 150 | 35.560.000 | 35.560.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 23.415.000 | 23.415.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 27.650.000 | 27.650.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500412768 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 28.444.000 | 28.444.000 | 0 |
| 463 | PP2500412770 | Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| 464 | PP2500412771 | Miconazol (nitrat) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 465 | PP2500412773 | Miconazol (nitrat) | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 6.259.000 | 150 | 30.980.000 | 30.980.000 | 0 |
| 466 | PP2500412774 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 467 | PP2500412776 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 22.239.000 | 22.239.000 | 0 |
| 468 | PP2500412777 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.238.000 | 150 | 35.648.700 | 35.648.700 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 17.000.000 | 155 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500412778 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 470 | PP2500412779 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 471 | PP2500412780 | Montelukast (natri) | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 28.593.000 | 155 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 472 | PP2500412783 | Morphin (hydroclorid/sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 31.237.500 | 31.237.500 | 0 |
| 473 | PP2500412785 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 474 | PP2500412786 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 139.986.000 | 139.986.000 | 0 |
| 475 | PP2500412787 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 33.100.000 | 33.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 34.450.000 | 34.450.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500412788 | Moxifloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 12.000.000 | 180 | 116.503.500 | 116.503.500 | 0 |
| 477 | PP2500412789 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 4.759.000 | 150 | 29.956.500 | 29.956.500 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 4.817.000 | 150 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| 478 | PP2500412790 | Moxifloxacin + dexamethason | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 9.439.000 | 160 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 479 | PP2500412791 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 480 | PP2500412793 | N-acetylcystein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.000.000 | 160 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 481 | PP2500412795 | N-acetylcystein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.970.000 | 150 | 11.310.000 | 11.310.000 | 0 |
| 482 | PP2500412796 | N-acetylcystein | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 1.858.000 | 150 | 25.695.000 | 25.695.000 | 0 |
| 483 | PP2500412797 | N-acetylcystein | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 15.301.000 | 150 | 33.330.000 | 33.330.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 4.759.000 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500412799 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 1.562.000 | 150 | 22.875.000 | 22.875.000 | 0 |
| 485 | PP2500412800 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.326.000 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| 486 | PP2500412802 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 73.100.000 | 73.100.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 36.239.000 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 75.650.000 | 75.650.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 76.840.000 | 76.840.000 | 0 | |||
| 487 | PP2500412803 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 1.326.000 | 1.326.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 | |||
| 488 | PP2500412804 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 59.650.000 | 59.650.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 489 | PP2500412806 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 464.000.000 | 464.000.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 36.239.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 508.000.000 | 508.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 490 | PP2500412807 | Natri clorid | vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 120 | 1.648.000 | 150 | 8.183.200 | 8.160.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 16.542.000 | 150 | 8.175.200 | 8.175.200 | 0 | |||
| 491 | PP2500412808 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 4.893.000 | 4.893.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 5.026.000 | 5.026.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500412811 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 10.609.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 493 | PP2500412812 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 494 | PP2500412814 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 495 | PP2500412815 | Natri hyaluronat | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 9.439.000 | 160 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 496 | PP2500412816 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 97.600.000 | 97.600.000 | 0 |
| 497 | PP2500412817 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 498 | PP2500412820 | Nebivolol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 35.175.000 | 35.175.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 | |||
| 499 | PP2500412821 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 2.550.000 | 150 | 87.925.000 | 87.925.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 14.906.000 | 150 | 83.750.000 | 83.750.000 | 0 | |||
| 500 | PP2500412822 | Nefopam (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 8.307.000 | 150 | 140.016.000 | 140.016.000 | 0 | |||
| 501 | PP2500412823 | Nefopam (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 31.760.000 | 31.760.000 | 0 |
| 502 | PP2500412824 | Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500412825 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 |
| 504 | PP2500412827 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 48.564.000 | 48.564.000 | 0 |
| 505 | PP2500412828 | Netilmicin sulfat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 120 | 1.635.000 | 150 | 28.240.500 | 28.240.500 | 0 |
| 506 | PP2500412830 | Nicardipin (hydrochlorid) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.238.000 | 150 | 20.980.000 | 20.980.000 | 0 |
| 507 | PP2500412832 | Nicorandil | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 789.000 | 150 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 508 | PP2500412833 | Nicorandil | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 7.997.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 509 | PP2500412834 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.000.000 | 160 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 510 | PP2500412835 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 1.889.000 | 150 | 65.150.000 | 65.150.000 | 0 |
| 511 | PP2500412836 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| 512 | PP2500412837 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 513 | PP2500412838 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 9.695.000 | 150 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 |
| 514 | PP2500412839 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 3.965.000 | 3.965.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 4.030.000 | 4.030.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500412840 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500412842 | Nystatin + neomycin (sulfat) + polymyxin B (sulfat) | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 30.032.000 | 30.032.000 | 0 |
| 517 | PP2500412844 | Nhũ dịch lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 9.425.000 | 9.425.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 518 | PP2500412845 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 519 | PP2500412847 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 520 | PP2500412848 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 4.605.000 | 4.605.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| 521 | PP2500412849 | Olanzapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 203.640.000 | 203.640.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500412850 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 72.090.000 | 72.090.000 | 0 |
| 523 | PP2500412851 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 524 | PP2500412852 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| 525 | PP2500412853 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 27.400.000 | 27.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500412854 | Omeprazol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 10.137.000 | 150 | 183.840.000 | 183.840.000 | 0 |
| 527 | PP2500412855 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 56.880.000 | 56.880.000 | 0 |
| 528 | PP2500412856 | Omeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 15.919.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 529 | PP2500412857 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500412858 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 27.708.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 531 | PP2500412859 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 532 | PP2500412861 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 30.200.000 | 30.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 533 | PP2500412864 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 10.609.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 534 | PP2500412865 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 699.000 | 699.000 | 0 |
| 535 | PP2500412866 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.384.000 | 150 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 18.100.000 | 18.100.000 | 0 | |||
| 536 | PP2500412867 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 36.239.000 | 150 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 265.350.000 | 265.350.000 | 0 | |||
| 537 | PP2500412868 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 86.500.000 | 86.500.000 | 0 |
| 538 | PP2500412869 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500412870 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 12.137.000 | 160 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 540 | PP2500412871 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 112.390.000 | 112.390.000 | 0 |
| 541 | PP2500412872 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 19.000.000 | 150 | 171.400.000 | 171.400.000 | 0 |
| 542 | PP2500412873 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 19.000.000 | 150 | 171.400.000 | 171.400.000 | 0 |
| 543 | PP2500412874 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500412875 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 352.900.000 | 352.900.000 | 0 |
| 545 | PP2500412876 | Paracetamol + ibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 7.830.000 | 7.830.000 | 0 |
| 546 | PP2500412877 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 28.770.000 | 28.770.000 | 0 |
| 547 | PP2500412878 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 13.313.000 | 150 | 30.470.000 | 30.470.000 | 0 |
| 548 | PP2500412879 | Paracetamol + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 15.760.000 | 15.760.000 | 0 |
| 549 | PP2500412880 | Paracetamol + tramadol (HCl) | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 11.046.000 | 150 | 264.390.000 | 264.390.000 | 0 |
| 550 | PP2500412881 | Paracetamol + tramadol (HCl) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 15.301.000 | 150 | 248.520.000 | 248.520.000 | 0 |
| 551 | PP2500412883 | Paracetamol + tramadol (HCl) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 19.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.678.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 552 | PP2500412884 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 |
| 553 | PP2500412885 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 |
| 554 | PP2500412886 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 27.690.000 | 27.690.000 | 0 |
| 555 | PP2500412887 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 6.193.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 556 | PP2500412888 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 1.020.000 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 557 | PP2500412889 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 69.482.000 | 69.482.000 | 0 |
| 558 | PP2500412890 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 83.020.000 | 83.020.000 | 0 |
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 120 | 2.637.000 | 150 | 78.498.000 | 78.498.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 27.708.000 | 150 | 83.146.000 | 83.146.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500412891 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + idapamid | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 9.443.000 | 150 | 184.280.000 | 184.280.000 | 0 |
| 560 | PP2500412892 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + indapamid (hemihydrat) | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 7.440.000 | 160 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 561 | PP2500412893 | Perindopril arginin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 1.300.000 | 150 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500412894 | Perindopril arginin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.672.000 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 563 | PP2500412897 | Piperacilin + tazobactam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 15.301.000 | 150 | 52.467.500 | 52.467.500 | 0 |
| 564 | PP2500412898 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 31.027.500 | 31.027.500 | 0 |
| 565 | PP2500412899 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 566 | PP2500412900 | Piracetam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 | |||
| 567 | PP2500412901 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 31.697.000 | 150 | 92.580.000 | 92.580.000 | 0 |
| 568 | PP2500412902 | Piracetam | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 9.695.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 569 | PP2500412903 | Piracetam | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 9.695.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 570 | PP2500412904 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 47.280.000 | 47.280.000 | 0 |
| 571 | PP2500412905 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 3.294.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 572 | PP2500412906 | Piracetam | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 3.840.000 | 150 | 61.340.000 | 61.340.000 | 0 |
| 573 | PP2500412907 | Piracetam | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.970.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 574 | PP2500412909 | Piroxicam | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 12.895.000 | 150 | 152.700.000 | 152.700.000 | 0 |
| 575 | PP2500412911 | Piroxicam | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 4.500.000 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 576 | PP2500412912 | Piroxicam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 12.137.000 | 160 | 68.670.000 | 68.670.000 | 0 |
| 577 | PP2500412913 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 6.317.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 578 | PP2500412914 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 6.317.000 | 150 | 65.051.000 | 65.051.000 | 0 |
| 579 | PP2500412915 | Povidon iodin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 50.750.000 | 50.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 580 | PP2500412916 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 581 | PP2500412917 | Povidon iodin | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 94.073.000 | 94.073.000 | 0 |
| 582 | PP2500412920 | Prednisolon | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 1.206.000 | 150 | 27.980.000 | 27.980.000 | 0 |
| 583 | PP2500412921 | Pregabalin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 5.000.000 | 150 | 51.875.000 | 51.875.000 | 0 |
| 584 | PP2500412922 | Pregabalin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 119.750.000 | 119.750.000 | 0 |
| 585 | PP2500412923 | Pregabalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 12.060.000 | 12.060.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 14.370.000 | 14.370.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500412924 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 3.083.000 | 160 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 587 | PP2500412925 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 3.083.000 | 160 | 55.920.000 | 55.920.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 59.392.000 | 59.392.000 | 0 | |||
| 588 | PP2500412926 | Progesteron | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 9.443.000 | 150 | 50.388.000 | 50.388.000 | 0 |
| 589 | PP2500412929 | Propofol | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.106.000 | 150 | 14.694.000 | 14.694.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 14.514.000 | 14.514.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500412931 | Propofol | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.106.000 | 150 | 12.245.000 | 12.245.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 12.301.000 | 12.301.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 12.095.000 | 12.095.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500412932 | Propranolol (hydroclorid) | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 28.593.000 | 155 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500412933 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 4.500.000 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 593 | PP2500412934 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 594 | PP2500412935 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 595 | PP2500412936 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500412937 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 597 | PP2500412939 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 3.971.200 | 3.971.200 | 0 |
| 598 | PP2500412940 | Rabeprazol (natri) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 599 | PP2500412941 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 600 | PP2500412942 | Racecadotril | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 6.193.000 | 150 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| 601 | PP2500412943 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 602 | PP2500412944 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.672.000 | 150 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 |
| 603 | PP2500412945 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 31.968.000 | 31.968.000 | 0 |
| 604 | PP2500412946 | Repaglinid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 117.980.000 | 117.980.000 | 0 |
| 605 | PP2500412947 | Rebamipid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.672.000 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 606 | PP2500412948 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 607 | PP2500412950 | Ringer lactat | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 161.150.000 | 161.150.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 36.239.000 | 150 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 169.725.000 | 169.725.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 166.250.000 | 166.250.000 | 0 | |||
| 608 | PP2500412951 | Ringer lactat | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 161.150.000 | 161.150.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 169.725.000 | 169.725.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 166.250.000 | 166.250.000 | 0 | |||
| 609 | PP2500412952 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 3.000.000 | 150 | 21.765.000 | 21.765.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 25.525.000 | 25.525.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 23.730.000 | 23.730.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500412953 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 3.000.000 | 150 | 20.040.000 | 20.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 16.113.000 | 16.113.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 19.047.000 | 19.047.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500412954 | Rivaroxaban | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 1.527.000 | 160 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 9.439.000 | 160 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500412955 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 36.202.400 | 36.202.400 | 0 |
| 613 | PP2500412956 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 614 | PP2500412957 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.672.000 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 615 | PP2500412958 | Rotundin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 616 | PP2500412959 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 10.609.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500412960 | Saccharomyces boulardii | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 618 | PP2500412962 | Salbutamol (sulfat) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 48.200.000 | 48.200.000 | 0 |
| 619 | PP2500412963 | Salbutamol (sulfat) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 14.460.000 | 14.460.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.106.000 | 150 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 | |||
| 620 | PP2500412964 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 110.150.000 | 110.150.000 | 0 |
| 621 | PP2500412965 | Salbutamol (sulfat) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 75.540.000 | 75.540.000 | 0 |
| 622 | PP2500412967 | Salbutamol (sulfat) | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.326.000 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 623 | PP2500412969 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 624 | PP2500412970 | Salbutamol + ipratropium (bromide) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 625 | PP2500412971 | Salbutamol + ipratropium (bromide) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 626 | PP2500412973 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 74.675.900 | 74.675.900 | 0 |
| 627 | PP2500412974 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 185.820.200 | 185.820.200 | 0 |
| 628 | PP2500412975 | Saxagliptin | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 120 | 15.733.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| 629 | PP2500412976 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 2.351.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 630 | PP2500412977 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 9.502.000 | 150 | 87.878.000 | 87.878.000 | 0 |
| 631 | PP2500412978 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 5.000.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 15.919.000 | 150 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500412980 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 633 | PP2500412981 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 634 | PP2500412982 | Sắt gluconat (dihydrat) + mangan gluconat (dihydrat) + đồng gluconat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 6.247.000 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 635 | PP2500412983 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 6.000.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 636 | PP2500412984 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 32.730.000 | 32.730.000 | 0 |
| 637 | PP2500412985 | Sắt sulfat + acid folic | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 638 | PP2500412986 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 |
| 639 | PP2500412987 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 |
| 640 | PP2500412989 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 2.852.000 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 641 | PP2500412991 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 16.776.900 | 16.776.900 | 0 |
| 642 | PP2500412992 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 276.780.000 | 276.780.000 | 0 |
| 643 | PP2500412993 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 58.940.000 | 58.940.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 62.300.000 | 62.300.000 | 0 | |||
| 644 | PP2500412994 | Simvastatin + ezetimibe | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 7.720.000 | 150 | 85.720.000 | 85.720.000 | 0 |
| 645 | PP2500412995 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 646 | PP2500412996 | Sitagliptin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 14.906.000 | 150 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 210.060.000 | 210.060.000 | 0 | |||
| 647 | PP2500412997 | Sitagliptin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500412998 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 143.280.000 | 143.280.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 | |||
| 649 | PP2500413000 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 18.625.000 | 18.625.000 | 0 |
| 650 | PP2500413001 | Spiramycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 651 | PP2500413002 | Spiramycin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 652 | PP2500413004 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 27.708.000 | 150 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 |
| 653 | PP2500413005 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 |
| 654 | PP2500413006 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 4.500.000 | 150 | 22.344.000 | 22.344.000 | 0 |
| 655 | PP2500413007 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 656 | PP2500413008 | Sucralfat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 9.880.000 | 9.880.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.672.000 | 150 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 | |||
| 657 | PP2500413009 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 842.000 | 150 | 29.042.900 | 29.042.900 | 0 |
| 658 | PP2500413011 | Telmisartan + amlodipin (besilat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 659 | PP2500413012 | Telmisartan + amlodipin (besilat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 49.448.000 | 49.448.000 | 0 |
| 660 | PP2500413013 | Telmisartan + amlodipin (besilat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 40.136.000 | 40.136.000 | 0 |
| 661 | PP2500413014 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 93.660.000 | 93.660.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 2.932.480 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| 662 | PP2500413015 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 3.462.000 | 150 | 119.376.000 | 119.376.000 | 0 |
| 663 | PP2500413016 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 7.440.000 | 160 | 44.688.000 | 44.688.000 | 0 | |||
| 664 | PP2500413017 | Terbutalin (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 10.054.000 | 10.054.000 | 0 |
| 665 | PP2500413018 | Terlipressin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 19.680.000 | 19.680.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| 666 | PP2500413019 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 29.794.800 | 29.794.800 | 0 |
| 667 | PP2500413020 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 668 | PP2500413021 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 669 | PP2500413022 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 16.542.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 670 | PP2500413023 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 79.365.000 | 79.365.000 | 0 |
| 671 | PP2500413024 | Ticagrelor | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 9.695.000 | 150 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 672 | PP2500413025 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 4.280.000 | 4.280.000 | 0 |
| 673 | PP2500413026 | Tinidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 27.540.000 | 27.540.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 674 | PP2500413027 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 54.715.000 | 54.715.000 | 0 |
| 675 | PP2500413028 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 400.050.000 | 400.050.000 | 0 |
| 676 | PP2500413029 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 41.961.600 | 41.961.600 | 0 | |||
| 677 | PP2500413030 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 3.324.000 | 3.324.000 | 0 |
| 678 | PP2500413031 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 |
| 679 | PP2500413032 | Tobramycin + dexamethason | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 9.439.000 | 160 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 680 | PP2500413033 | Tobramycin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 681 | PP2500413034 | Topiramat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 3.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500413035 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 683 | PP2500413036 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 7.860.000 | 7.860.000 | 0 |
| 684 | PP2500413039 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 | |||
| 685 | PP2500413040 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 6.247.500 | 6.247.500 | 0 |
| 686 | PP2500413041 | Tranexamic acid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 13.947.000 | 13.947.000 | 0 |
| 687 | PP2500413043 | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 3.058.000 | 3.058.000 | 0 |
| 688 | PP2500413044 | Trimebutin maleat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 12.895.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 689 | PP2500413045 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 690 | PP2500413047 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 691 | PP2500413049 | Trimetazidin (dihydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 692 | PP2500413050 | Trimetazidin (dihydroclorid) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 17.000.000 | 155 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 693 | PP2500413053 | Ursodeoxycholic acid | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 15.919.000 | 150 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 694 | PP2500413054 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 118.080.000 | 118.080.000 | 0 |
| 695 | PP2500413056 | Valsartan | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 12.895.000 | 150 | 75.960.000 | 75.960.000 | 0 |
| 696 | PP2500413057 | Valsartan | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 10.183.000 | 150 | 47.124.000 | 47.124.000 | 0 |
| 697 | PP2500413059 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 |
| 698 | PP2500413061 | Vancomycin (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 109.900.000 | 109.900.000 | 0 |
| 699 | PP2500413063 | Vildagliptin + metformin (HCl) | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 62.790.000 | 62.790.000 | 0 |
| 700 | PP2500413064 | Vildagliptin + metformin (HCl) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 2.852.000 | 150 | 61.530.000 | 61.530.000 | 0 |
| 701 | PP2500413065 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 702 | PP2500413066 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 6.193.000 | 150 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 703 | PP2500413067 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 704 | PP2500413068 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 705 | PP2500413070 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 6.000.000 | 150 | 154.050.000 | 154.050.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.000.000 | 160 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 706 | PP2500413071 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 10.183.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 707 | PP2500413072 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 708 | PP2500413073 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 709 | PP2500413074 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 710 | PP2500413075 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.246.000 | 150 | 59.100.000 | 59.100.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 59.100.000 | 59.100.000 | 0 | |||
| 711 | PP2500413076 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 60.150.000 | 60.150.000 | 0 |
| 712 | PP2500413077 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 7.997.000 | 150 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 |
| 713 | PP2500413078 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 61.300.000 | 61.300.000 | 0 |
| 714 | PP2500413079 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.678.000 | 151 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 715 | PP2500413080 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 312.000 | 312.000 | 0 |
| 716 | PP2500413083 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 7.720.000 | 150 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 |
| 717 | PP2500413084 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 8.978.000 | 165 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 718 | PP2500413085 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 9.502.000 | 150 | 42.270.000 | 42.270.000 | 0 |
| 719 | PP2500413086 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 |
| 720 | PP2500413087 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.678.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 721 | PP2500413088 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| 722 | PP2500413089 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| 723 | PP2500413091 | Vitamin E | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 724 | PP2500413092 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 3.020.000 | 3.020.000 | 0 |
1. PP2500412463 - Cefuroxim
2. PP2500412872 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500412873 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500412883 - Paracetamol + tramadol (HCl)
1. PP2500412349 - Bacillus subtilis
2. PP2500412442 - Cefoperazon
3. PP2500412503 - Dexamethason
4. PP2500412854 - Omeprazol
1. PP2500412439 - Cefixim
1. PP2500412445 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500412549 - Erythropoietin
3. PP2500412551 - Erythropoietin
4. PP2500412552 - Erythropoietin
5. PP2500412594 - Gabapentin
6. PP2500412659 - Irbesartan
7. PP2500412669 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2500412744 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500412992 - Simvastatin
10. PP2500413007 - Sucralfat
11. PP2500413041 - Tranexamic acid
1. PP2500412291 - Amikacin
1. PP2500412821 - Nebivolol
1. PP2500412276 - Alimemazin (tartrat)
2. PP2500412281 - Aluminum phosphat
3. PP2500412290 - Amikacin
4. PP2500412357 - Betahistin
5. PP2500412394 - Calci lactat (pentahydrat)
6. PP2500412481 - Clobetasol propionat
7. PP2500412531 - Domperidon
8. PP2500412638 - Ibuprofen
9. PP2500412677 - Ivermectin
10. PP2500412687 - Kẽm (gluconat)
11. PP2500412735 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
12. PP2500412763 - Methyl prednisolon
13. PP2500412839 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2500412840 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
15. PP2500412864 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500412923 - Pregabalin
17. PP2500412993 - Simvastatin
18. PP2500412997 - Sitagliptin
1. PP2500412560 - Etoricoxib
1. PP2500412237 - Acarbose
2. PP2500412416 - Carbocistein
3. PP2500412490 - Clotrimazol
4. PP2500412502 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix)
5. PP2500412533 - Drotaverin (hydroclorid)
6. PP2500412594 - Gabapentin
7. PP2500412663 - Irbesartan + hydroclorothiazid
8. PP2500412666 - Irbesartan + hydroclorothiazid
9. PP2500412739 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2500412800 - Naproxen
11. PP2500412820 - Nebivolol
12. PP2500412877 - Paracetamol + methocarbamol
13. PP2500413005 - Spironolacton
1. PP2500412246 - Acetyl leucin
2. PP2500412277 - Alimemazin (tartrat)
3. PP2500412279 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500412297 - Amitriptylin (hydroclorid)
5. PP2500412300 - Amlodipin
6. PP2500412339 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
7. PP2500412340 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
8. PP2500412355 - Betahistin
9. PP2500412366 - Bisoprolol (fumarat)
10. PP2500412367 - Bisoprolol (fumarat)
11. PP2500412394 - Calci lactat (pentahydrat)
12. PP2500412404 - Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid
13. PP2500412466 - Celecoxib
14. PP2500412471 - Cetirizin (dihydroclorid)
15. PP2500412474 - Cinnarizin
16. PP2500412479 - Ciprofloxacin
17. PP2500412483 - Clopidogrel
18. PP2500412485 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
19. PP2500412497 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
20. PP2500412522 - Diosmin + hesperidin
21. PP2500412529 - Domperidon
22. PP2500412534 - Drotaverin (hydroclorid)
23. PP2500412545 - Eperison (HCl)
24. PP2500412576 - Fexofenadin (hydroclorid)
25. PP2500412577 - Fexofenadin (hydroclorid)
26. PP2500412596 - Gabapentin
27. PP2500412613 - Glucosamin (sulfat)
28. PP2500412668 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
29. PP2500412699 - Lansoprazol
30. PP2500412710 - Levofloxacin (hemihydrat)
31. PP2500412711 - Levofloxacin (hemihydrat)
32. PP2500412750 - Meloxicam
33. PP2500412751 - Meloxicam
34. PP2500412848 - Ofloxacin
35. PP2500412853 - Omeprazol
36. PP2500412861 - Pantoprazol
37. PP2500412904 - Piracetam
38. PP2500412936 - Phenobarbital
39. PP2500412940 - Rabeprazol (natri)
40. PP2500412997 - Sitagliptin
41. PP2500413000 - Sorbitol
42. PP2500413001 - Spiramycin
43. PP2500413021 - Tetracyclin (hydroclorid)
44. PP2500413025 - Tinidazol
45. PP2500413036 - Thiamazol
46. PP2500413043 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)
47. PP2500413045 - Trimebutin maleat
48. PP2500413047 - Trimebutin maleat
49. PP2500413088 - Vitamin C
50. PP2500413092 - Vitamin PP
1. PP2500412272 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2500412437 - Cefdinir
1. PP2500412674 - Ivabradin
1. PP2500412387 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500412490 - Clotrimazol
3. PP2500412521 - Diosmin
4. PP2500412523 - Diosmin + hesperidin
5. PP2500412706 - Levodopa + carbidopa (monohydrat)
6. PP2500412767 - Methyl prednisolon
7. PP2500413075 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412339 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
2. PP2500412788 - Moxifloxacin
1. PP2500412307 - Amlodipin + losartan (potassium)
2. PP2500412604 - Gliclazid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500412283 - Alverin (citrat) + simethicon
2. PP2500412392 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
3. PP2500412977 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
4. PP2500413085 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500412289 - Amikacin
2. PP2500412292 - Amikacin
1. PP2500412352 - Bambuterol (hydroclorid)
2. PP2500412382 - Calci carbonat
3. PP2500412407 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2500412514 - Digoxin
5. PP2500412886 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin)
6. PP2500412962 - Salbutamol (sulfat)
7. PP2500412963 - Salbutamol (sulfat)
8. PP2500413073 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412838 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
2. PP2500412902 - Piracetam
3. PP2500412903 - Piracetam
4. PP2500413024 - Ticagrelor
1. PP2500412682 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500412374 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500412929 - Propofol
3. PP2500412931 - Propofol
4. PP2500412963 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500412924 - Progesteron
2. PP2500412925 - Progesteron
1. PP2500413009 - Tacrolimus
1. PP2500412438 - Cefdinir
2. PP2500412906 - Piracetam
1. PP2500412427 - Cefalexin
2. PP2500412429 - Cefamandol
1. PP2500412385 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500412388 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500412598 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
4. PP2500412608 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
5. PP2500412690 - Ketotifen (fumarat)
6. PP2500412707 - Levodopa + carbidopa (monohydrat)
7. PP2500412732 - Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon
8. PP2500412837 - Nifedipin
9. PP2500413040 - Tranexamic acid
10. PP2500413086 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
11. PP2500413089 - Vitamin C
1. PP2500412726 - Losartan (kali)
2. PP2500412891 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + idapamid
3. PP2500412926 - Progesteron
1. PP2500412245 - Acetyl leucin
2. PP2500412309 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500412310 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500412516 - Dihydro ergotamin mesylat
5. PP2500412541 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
6. PP2500412557 - Etodolac
7. PP2500412671 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2500412692 - Lactobacillus acidophilus
9. PP2500412734 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2500412754 - Metformin (hydroclorid)
11. PP2500412755 - Metformin (hydroclorid)
12. PP2500412893 - Perindopril arginin
13. PP2500412960 - Saccharomyces boulardii
14. PP2500413063 - Vildagliptin + metformin (HCl)
1. PP2500412302 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)
2. PP2500412664 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2500412274 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2500412275 - Alfuzosin (hydroclorid)
1. PP2500412458 - Ceftriaxon
2. PP2500412766 - Methyl prednisolon
3. PP2500412777 - Milrinon
4. PP2500412830 - Nicardipin (hydrochlorid)
1. PP2500412425 - Cefadroxil
2. PP2500412614 - Glucosamin (sulfat)
3. PP2500412697 - Lansoprazol
4. PP2500412726 - Losartan (kali)
5. PP2500412736 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500412676 - Ivermectin
2. PP2500412920 - Prednisolon
1. PP2500412270 - Albendazol
2. PP2500412530 - Domperidon
3. PP2500412921 - Pregabalin
4. PP2500412978 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500412348 - Bacillus claussii
1. PP2500412259 - Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)
2. PP2500412360 - Betamethason (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Clotrimazole
3. PP2500412511 - Diazepam
4. PP2500412759 - Metoclopramid (hydroclorid)
5. PP2500412774 - Midazolam
6. PP2500412779 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2500412783 - Morphin (hydroclorid/sulfat)
8. PP2500412936 - Phenobarbital
9. PP2500412986 - Sevofluran
10. PP2500412987 - Sevofluran
1. PP2500412470 - Cetirizin (dihydroclorid)
1. PP2500412391 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
2. PP2500412556 - Etodolac
3. PP2500412672 - Itraconazol
1. PP2500412257 - Acid amin (dùng cho bệnh lý gan)
1. PP2500412256 - Acid amin
2. PP2500412616 - Glucose
3. PP2500412621 - Glucose
4. PP2500412622 - Glucose
5. PP2500412802 - Natri clorid
6. PP2500412806 - Natri clorid
7. PP2500412867 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500412950 - Ringer lactat
9. PP2500412951 - Ringer lactat
1. PP2500412249 - Aciclovir
2. PP2500412402 - Candesartan (cilexetil)
3. PP2500412507 - Diacerein
4. PP2500412537 - Drotaverin (hydroclorid)
5. PP2500412994 - Simvastatin + ezetimibe
6. PP2500413083 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500412273 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2500412363 - Bismuth (subsalicylat)
3. PP2500412441 - Cefmetazol (natri)
4. PP2500412975 - Saxagliptin
1. PP2500412976 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500412240 - Acenocoumarol
2. PP2500412241 - Acenocoumarol
3. PP2500412242 - Acenocoumarol
4. PP2500412265 - Adenosin (triphosphat)
5. PP2500412474 - Cinnarizin
6. PP2500412504 - Dexamethason (phosphat)
7. PP2500412512 - Diclofenac (natri)
8. PP2500412513 - Diclofenac (natri)
9. PP2500412545 - Eperison (HCl)
10. PP2500412555 - Esomeprazol
11. PP2500412620 - Glucose
12. PP2500412638 - Ibuprofen
13. PP2500412639 - Ibuprofen
14. PP2500412679 - Kali clorid
15. PP2500412681 - Kali clorid
16. PP2500412760 - Metoclopramid (hydroclorid)
17. PP2500412823 - Nefopam (hydroclorid)
18. PP2500412827 - Netilmicin sulfat
19. PP2500412839 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
20. PP2500412840 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
21. PP2500412855 - Omeprazol
22. PP2500412859 - Oxytocin
23. PP2500412868 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2500412939 - Phytomenadion (vitamin K1)
25. PP2500412971 - Salbutamol + ipratropium (bromide)
26. PP2500413017 - Terbutalin (sulfat)
27. PP2500413018 - Terlipressin
28. PP2500413039 - Tranexamic acid
29. PP2500413061 - Vancomycin (hydroclorid)
30. PP2500413080 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2500412330 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500412465 - Celecoxib
1. PP2500412268 - Aescin (natri aescinat)
1. PP2500412440 - Cefixim
2. PP2500412464 - Cefuroxim
1. PP2500412989 - Silymarin
2. PP2500413064 - Vildagliptin + metformin (HCl)
1. PP2500413015 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500412880 - Paracetamol + tramadol (HCl)
1. PP2500412522 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500412893 - Perindopril arginin
1. PP2500412269 - Albendazol
2. PP2500412482 - Clopidogrel
3. PP2500412501 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix)
4. PP2500412606 - Glimepirid
5. PP2500412883 - Paracetamol + tramadol (HCl)
6. PP2500413087 - Vitamin C
1. PP2500412266 - Aescin (natri aescinat)
1. PP2500412330 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500412582 - Fexofenadin (hydroclorid)
2. PP2500412616 - Glucose
3. PP2500412621 - Glucose
4. PP2500412802 - Natri clorid
5. PP2500412806 - Natri clorid
6. PP2500412867 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500412950 - Ringer lactat
1. PP2500412888 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin)
1. PP2500412280 - Alteplase
2. PP2500412343 - Atracurium besylat
3. PP2500412376 - Budesonid
4. PP2500412413 - Carbetocin
5. PP2500412498 - Dabigatran etexilate (mesilate)
6. PP2500412538 - Empagliflozin
7. PP2500412539 - Empagliflozin
8. PP2500412544 - Enoxaparin (natri)
9. PP2500412563 - Etoricoxib
10. PP2500412568 - Fenofibrat
11. PP2500412592 - Fusidic acid + hydrocortison (acetat)
12. PP2500412601 - Gliclazid
13. PP2500412721 - Linagliptin
14. PP2500412822 - Nefopam (hydroclorid)
15. PP2500412844 - Nhũ dịch lipid
16. PP2500412849 - Olanzapin
17. PP2500412865 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500412875 - Paracetamol + codein phosphat
19. PP2500412931 - Propofol
20. PP2500412955 - Rocuronium bromid
21. PP2500413014 - Telmisartan + hydroclorothiazid
22. PP2500413016 - Telmisartan + hydroclorothiazid
23. PP2500413019 - Terlipressin
24. PP2500413028 - Tiotropium
25. PP2500413029 - Tobramycin
1. PP2500412718 - Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat)
1. PP2500412403 - Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid
1. PP2500412364 - Bismuth (tripotassium dicitrat)
2. PP2500412383 - Calci carbonat
3. PP2500412614 - Glucosamin (sulfat)
4. PP2500412688 - Kẽm sulfat
5. PP2500412982 - Sắt gluconat (dihydrat) + mangan gluconat (dihydrat) + đồng gluconat
1. PP2500412251 - Aciclovir
2. PP2500412252 - Aciclovir
3. PP2500412339 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
4. PP2500412351 - Bambuterol (hydroclorid)
5. PP2500412364 - Bismuth (tripotassium dicitrat)
6. PP2500412397 - Calcipotriol
7. PP2500412419 - Carvedilol
8. PP2500412451 - Cefpodoxim (proxetil)
9. PP2500412481 - Clobetasol propionat
10. PP2500412517 - Dioctahedral smectit
11. PP2500412522 - Diosmin + hesperidin
12. PP2500412531 - Domperidon
13. PP2500412557 - Etodolac
14. PP2500412569 - Fenofibrat
15. PP2500412596 - Gabapentin
16. PP2500412626 - Griseofulvin
17. PP2500412673 - Itraconazol
18. PP2500412695 - Lamivudin
19. PP2500412711 - Levofloxacin (hemihydrat)
20. PP2500412722 - Linagliptin
21. PP2500412725 - Losartan (kali)
22. PP2500412733 - Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch)
23. PP2500412770 - Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin
24. PP2500412797 - N-acetylcystein
25. PP2500412848 - Ofloxacin
26. PP2500412869 - Paracetamol (acetaminophen)
27. PP2500412900 - Piracetam
28. PP2500412915 - Povidon iodin
29. PP2500412923 - Pregabalin
30. PP2500412997 - Sitagliptin
31. PP2500413001 - Spiramycin
1. PP2500412311 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2500412320 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500412713 - Levofloxacin (hemihydrat)
1. PP2500412286 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500412484 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
3. PP2500412541 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
4. PP2500412795 - N-acetylcystein
5. PP2500412907 - Piracetam
1. PP2500412238 - Acarbose
2. PP2500412275 - Alfuzosin (hydroclorid)
3. PP2500412290 - Amikacin
4. PP2500412362 - Bismuth
5. PP2500412386 - Calci carbonat + calci gluconolactat
6. PP2500412440 - Cefixim
7. PP2500412554 - Esomeprazol
8. PP2500412561 - Etoricoxib
9. PP2500412583 - Flunarizin
10. PP2500412616 - Glucose
11. PP2500412617 - Glucose
12. PP2500412618 - Glucose
13. PP2500412619 - Glucose
14. PP2500412621 - Glucose
15. PP2500412651 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
16. PP2500412737 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2500412746 - Magnesi sulfat
18. PP2500412749 - Manitol
19. PP2500412787 - Moxifloxacin
20. PP2500412802 - Natri clorid
21. PP2500412804 - Natri clorid
22. PP2500412806 - Natri clorid
23. PP2500412808 - Natri clorid
24. PP2500412817 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
25. PP2500412899 - Piracetam
26. PP2500412943 - Rebamipid
27. PP2500412950 - Ringer lactat
28. PP2500412951 - Ringer lactat
29. PP2500412953 - Rivaroxaban
30. PP2500412998 - Sitagliptin
31. PP2500413026 - Tinidazol
1. PP2500412331 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500412399 - Calcium (carbonate) + vitamin D3 (colecalciferol)
3. PP2500412543 - Enoxaparin (natri)
4. PP2500412633 - Heparin (natri)
5. PP2500412849 - Olanzapin
6. PP2500412851 - Olanzapin
7. PP2500413029 - Tobramycin
1. PP2500412249 - Aciclovir
2. PP2500412252 - Aciclovir
3. PP2500412359 - Betamethason (dipropionat, valerat)
4. PP2500412439 - Cefixim
5. PP2500412483 - Clopidogrel
6. PP2500412487 - Clotrimazol
7. PP2500412488 - Clotrimazol
8. PP2500412489 - Clotrimazol
9. PP2500412517 - Dioctahedral smectit
10. PP2500412571 - Fenofibrat
11. PP2500412722 - Linagliptin
12. PP2500412947 - Rebamipid
13. PP2500412993 - Simvastatin
14. PP2500413020 - Tetracyclin (hydroclorid)
15. PP2500413067 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
16. PP2500413074 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412983 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
2. PP2500413070 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412254 - Acid amin
2. PP2500412255 - Acid amin
3. PP2500412395 - Calci lactat (pentahydrat)
4. PP2500412449 - Cefpodoxim (proxetil )
5. PP2500412460 - Cefuroxim
6. PP2500412842 - Nystatin + neomycin (sulfat) + polymyxin B (sulfat)
7. PP2500412905 - Piracetam
8. PP2500413076 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412740 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500412811 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm
3. PP2500412864 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500412959 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500412610 - Glipizid
2. PP2500412646 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
3. PP2500412797 - N-acetylcystein
4. PP2500412881 - Paracetamol + tramadol (HCl)
5. PP2500412897 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2500412330 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500412374 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2500412461 - Cefuroxim
4. PP2500412648 - Insulin human (Recombinant)
5. PP2500412677 - Ivermectin
1. PP2500412432 - Cefdinir
2. PP2500412570 - Fenofibrat
3. PP2500412887 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin)
4. PP2500412942 - Racecadotril
5. PP2500413066 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500412369 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
2. PP2500412796 - N-acetylcystein
1. PP2500412294 - Amiodaron (hydroclorid)
2. PP2500412336 - Atorvastatin (calcium)
3. PP2500412356 - Betahistin
4. PP2500412866 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500412312 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2500412319 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500412322 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500412325 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500412329 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500412332 - Amoxicilin + sulbactam
7. PP2500412390 - Calci clorid (dihydrat)
8. PP2500412422 - Cefaclor
9. PP2500412426 - Cefadroxil
10. PP2500412459 - Cefuroxim
11. PP2500412463 - Cefuroxim
12. PP2500412478 - Ciprofloxacin
13. PP2500412479 - Ciprofloxacin
14. PP2500412504 - Dexamethason (phosphat)
15. PP2500412557 - Etodolac
16. PP2500412641 - Imipenem + cilastatin*
17. PP2500412642 - Imipenem + cilastatin*
18. PP2500412712 - Levofloxacin (hemihydrat)
19. PP2500412714 - Levofloxacin (hemihydrat)
20. PP2500412768 - Metronidazol
21. PP2500412787 - Moxifloxacin
22. PP2500412803 - Natri clorid
23. PP2500412867 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2500412871 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2500413030 - Tobramycin
26. PP2500413039 - Tranexamic acid
1. PP2500412566 - Fenofibrat
2. PP2500412630 - Ginkgo biloba (Cao)
3. PP2500412822 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2500412494 - Codein (phosphat) + terpin hydrat
2. PP2500412504 - Dexamethason (phosphat)
3. PP2500412513 - Diclofenac (natri)
4. PP2500412665 - Irbesartan + hydroclorothiazid
5. PP2500412675 - Ivabradin
6. PP2500412803 - Natri clorid
7. PP2500412839 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
8. PP2500412840 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2500413065 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
10. PP2500413075 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412425 - Cefadroxil
2. PP2500412434 - Cefdinir
3. PP2500412673 - Itraconazol
4. PP2500412727 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid
5. PP2500412777 - Milrinon
6. PP2500413050 - Trimetazidin (dihydroclorid)
1. PP2500412270 - Albendazol
2. PP2500412542 - Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid
3. PP2500412624 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500412793 - N-acetylcystein
5. PP2500412834 - Nicorandil
6. PP2500413070 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412350 - Bacillus subtilis
2. PP2500412704 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
3. PP2500413079 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412609 - Glipizid
2. PP2500412727 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid
3. PP2500412747 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
4. PP2500412911 - Piroxicam
5. PP2500412933 - Propylthiouracil (PTU)
6. PP2500413006 - Spironolacton
1. PP2500412240 - Acenocoumarol
2. PP2500412241 - Acenocoumarol
3. PP2500412242 - Acenocoumarol
4. PP2500412248 - Acetylsalicylic acid
5. PP2500412251 - Aciclovir
6. PP2500412281 - Aluminum phosphat
7. PP2500412282 - Alverin (citrat)
8. PP2500412339 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
9. PP2500412351 - Bambuterol (hydroclorid)
10. PP2500412364 - Bismuth (tripotassium dicitrat)
11. PP2500412366 - Bisoprolol (fumarat)
12. PP2500412367 - Bisoprolol (fumarat)
13. PP2500412397 - Calcipotriol
14. PP2500412419 - Carvedilol
15. PP2500412481 - Clobetasol propionat
16. PP2500412517 - Dioctahedral smectit
17. PP2500412522 - Diosmin + hesperidin
18. PP2500412557 - Etodolac
19. PP2500412569 - Fenofibrat
20. PP2500412596 - Gabapentin
21. PP2500412626 - Griseofulvin
22. PP2500412673 - Itraconazol
23. PP2500412687 - Kẽm (gluconat)
24. PP2500412695 - Lamivudin
25. PP2500412725 - Losartan (kali)
26. PP2500412820 - Nebivolol
27. PP2500412848 - Ofloxacin
28. PP2500412869 - Paracetamol (acetaminophen)
29. PP2500412900 - Piracetam
30. PP2500412915 - Povidon iodin
31. PP2500412916 - Povidon iodin
32. PP2500412923 - Pregabalin
33. PP2500412940 - Rabeprazol (natri)
34. PP2500412941 - Racecadotril
35. PP2500412997 - Sitagliptin
36. PP2500413001 - Spiramycin
37. PP2500413045 - Trimebutin maleat
38. PP2500413047 - Trimebutin maleat
39. PP2500413088 - Vitamin C
40. PP2500413092 - Vitamin PP
1. PP2500412290 - Amikacin
2. PP2500412555 - Esomeprazol
3. PP2500412602 - Gliclazid
4. PP2500412642 - Imipenem + cilastatin*
5. PP2500412691 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2500412693 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2500412712 - Levofloxacin (hemihydrat)
8. PP2500412786 - Moxifloxacin
9. PP2500412869 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500412898 - Piperacilin + tazobactam
11. PP2500412984 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
12. PP2500413018 - Terlipressin
13. PP2500413026 - Tinidazol
14. PP2500413031 - Tobramycin + dexamethason
15. PP2500413078 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412384 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500412572 - Fenofibrat
3. PP2500412752 - Meloxicam
4. PP2500413057 - Valsartan
5. PP2500413071 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412292 - Amikacin
2. PP2500412441 - Cefmetazol (natri)
1. PP2500412308 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500412371 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
3. PP2500412667 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500412878 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500412373 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500412541 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
3. PP2500412582 - Fexofenadin (hydroclorid)
4. PP2500412722 - Linagliptin
5. PP2500412800 - Naproxen
6. PP2500412967 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500412564 - Etoricoxib
2. PP2500412579 - Fexofenadin (hydroclorid)
3. PP2500412723 - Loratadin
4. PP2500412770 - Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin
5. PP2500412883 - Paracetamol + tramadol (HCl)
6. PP2500412958 - Rotundin
7. PP2500412985 - Sắt sulfat + acid folic
8. PP2500413002 - Spiramycin
9. PP2500413091 - Vitamin E
1. PP2500412952 - Rivaroxaban
2. PP2500412953 - Rivaroxaban
3. PP2500413034 - Topiramat
1. PP2500412598 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500412267 - Aescin (natri aescinat)
2. PP2500412702 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
1. PP2500412578 - Fexofenadin (hydroclorid)
2. PP2500412582 - Fexofenadin (hydroclorid)
3. PP2500412789 - Moxifloxacin + dexamethason
4. PP2500412797 - N-acetylcystein
1. PP2500412298 - Amlodipin
2. PP2500412338 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
3. PP2500412533 - Drotaverin (hydroclorid)
4. PP2500412553 - Esomeprazol
5. PP2500412556 - Etodolac
6. PP2500412559 - Etoricoxib
7. PP2500412568 - Fenofibrat
8. PP2500412595 - Gabapentin
9. PP2500412612 - Glucosamin (sulfat)
10. PP2500412624 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
11. PP2500412657 - Irbesartan
12. PP2500412672 - Itraconazol
13. PP2500412675 - Ivabradin
14. PP2500412836 - Nifedipin
15. PP2500412876 - Paracetamol + ibuprofen
16. PP2500412922 - Pregabalin
17. PP2500412995 - Simvastatin + ezetimibe
18. PP2500412996 - Sitagliptin
1. PP2500412294 - Amiodaron (hydroclorid)
2. PP2500412412 - Carbetocin
3. PP2500412527 - Dobutamin (HCl)
4. PP2500412635 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2500412636 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2500412637 - Hyoscin butylbromid
7. PP2500412702 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
8. PP2500412777 - Milrinon
9. PP2500412778 - Mometason furoat
10. PP2500412785 - Moxifloxacin
11. PP2500412791 - Moxifloxacin + dexamethason
12. PP2500412814 - Natri hyaluronat
13. PP2500412816 - Natri hyaluronat
14. PP2500412825 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
15. PP2500412852 - Olopatadin (hydroclorid)
16. PP2500412956 - Rocuronium bromid
17. PP2500412964 - Salbutamol (sulfat)
18. PP2500412969 - Salbutamol (sulfat)
19. PP2500412970 - Salbutamol + ipratropium (bromide)
20. PP2500413033 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500412430 - Cefamandol
1. PP2500412682 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2500412683 - Kali iodid + natri iodid
3. PP2500412789 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500412341 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
2. PP2500412424 - Cefaclor
3. PP2500412452 - Cefpodoxim (proxetil)
4. PP2500412557 - Etodolac
5. PP2500412578 - Fexofenadin (hydroclorid)
6. PP2500412597 - Gabapentin
7. PP2500412647 - Insulin glargine
8. PP2500412649 - Insulin người trộn hỗn hợp (20/80)
9. PP2500412661 - Irbesartan
10. PP2500412678 - Kali clorid
11. PP2500412705 - Levodopa + carbidopa (monohydrat)
12. PP2500412733 - Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch)
13. PP2500412741 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
14. PP2500412767 - Methyl prednisolon
15. PP2500412889 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin
16. PP2500412946 - Repaglinid
17. PP2500412998 - Sitagliptin
18. PP2500413068 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412415 - Carbocistein
2. PP2500412418 - Carbocistein
3. PP2500412689 - Ketotifen (fumarat)
4. PP2500412913 - Polyethylen glycol + propylen glycol
5. PP2500412914 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500412264 - Acid fusidic + betamethason (valerat)
2. PP2500412481 - Clobetasol propionat
3. PP2500412485 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
4. PP2500412576 - Fexofenadin (hydroclorid)
5. PP2500412577 - Fexofenadin (hydroclorid)
6. PP2500412722 - Linagliptin
7. PP2500412767 - Methyl prednisolon
8. PP2500412900 - Piracetam
9. PP2500413008 - Sucralfat
1. PP2500412306 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500412603 - Gliclazid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500412462 - Cefuroxim
2. PP2500412780 - Montelukast (natri)
3. PP2500412932 - Propranolol (hydroclorid)
1. PP2500412263 - Acid fusidic + betamethason (valerat)
2. PP2500412264 - Acid fusidic + betamethason (valerat)
3. PP2500412393 - Calci lactat
4. PP2500412773 - Miconazol (nitrat)
1. PP2500412244 - Acetyl leucin
2. PP2500412326 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500412480 - Ciprofloxacin
1. PP2500412457 - Ceftriaxon
2. PP2500412478 - Ciprofloxacin
3. PP2500412628 - Guaiazulen + dimethicon
1. PP2500412437 - Cefdinir
2. PP2500412807 - Natri clorid
1. PP2500412258 - Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)
2. PP2500412260 - Acid amin (dùng cho trẻ sơ sinh)
3. PP2500412305 - Amlodipin + indapamid
4. PP2500412365 - Bisoprolol (fumarat)
5. PP2500412379 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
6. PP2500412380 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
7. PP2500412457 - Ceftriaxon
8. PP2500412458 - Ceftriaxon
9. PP2500412499 - Dapagliflozin
10. PP2500412500 - Dapagliflozin
11. PP2500412643 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
12. PP2500412715 - Levothyroxin (muối natri)
13. PP2500412761 - Metoprolol succinat (Metoprolol tartrate)
14. PP2500412844 - Nhũ dịch lipid
15. PP2500412845 - Nhũ dịch lipid
16. PP2500412925 - Progesteron
17. PP2500412974 - Salmeterol + fluticason propionat
18. PP2500412991 - Simethicon
19. PP2500413023 - Ticagrelor
20. PP2500413027 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2500412333 - Atorvastatin (calcium)
2. PP2500412342 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500412374 - Bromhexin (hydroclorid)
4. PP2500412400 - Candesartan (cilexetil)
5. PP2500412405 - Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid
6. PP2500412409 - Captopril + hydroclorothiazid
7. PP2500412414 - Carbimazol
8. PP2500412536 - Drotaverin (hydroclorid)
9. PP2500412557 - Etodolac
10. PP2500412579 - Fexofenadin (hydroclorid)
11. PP2500412581 - Fexofenadin (hydroclorid)
12. PP2500412582 - Fexofenadin (hydroclorid)
13. PP2500412716 - Levothyroxin (muối natri)
14. PP2500412980 - Sắt fumarat + acid folic
15. PP2500412981 - Sắt fumarat + acid folic
16. PP2500413035 - Thiamazol
17. PP2500413059 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500412751 - Meloxicam
2. PP2500412954 - Rivaroxaban
1. PP2500412263 - Acid fusidic + betamethason (valerat)
2. PP2500412264 - Acid fusidic + betamethason (valerat)
3. PP2500412358 - Betamethason (dipropionat, valerat)
4. PP2500412359 - Betamethason (dipropionat, valerat)
5. PP2500412591 - Fusidic acid + hydrocortison (acetat)
1. PP2500412316 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500412828 - Netilmicin sulfat
1. PP2500412250 - Aciclovir
2. PP2500412447 - Cefoxitin
3. PP2500412729 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid
4. PP2500412909 - Piroxicam
5. PP2500413044 - Trimebutin maleat
6. PP2500413056 - Valsartan
1. PP2500412703 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
1. PP2500412493 - Cloxacilin
1. PP2500412593 - Gabapentin
2. PP2500412799 - Naproxen
1. PP2500412443 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500412473 - Cinnarizin
1. PP2500413014 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500412391 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
2. PP2500412588 - Fluvastatin (natri)
3. PP2500412611 - Glipizid
4. PP2500412833 - Nicorandil
5. PP2500413077 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412318 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500412429 - Cefamandol
3. PP2500412439 - Cefixim
4. PP2500412480 - Ciprofloxacin
5. PP2500412573 - Fentanyl (citrat)
6. PP2500412714 - Levofloxacin (hemihydrat)
7. PP2500412731 - Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
8. PP2500412767 - Methyl prednisolon
9. PP2500412802 - Natri clorid
10. PP2500412804 - Natri clorid
11. PP2500412806 - Natri clorid
12. PP2500412808 - Natri clorid
13. PP2500412950 - Ringer lactat
14. PP2500412951 - Ringer lactat
15. PP2500412975 - Saxagliptin
1. PP2500412658 - Irbesartan
2. PP2500412662 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500412694 - Lactulose
1. PP2500412288 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500412433 - Cefdinir
3. PP2500412615 - Glucosamin (sulfat)
4. PP2500412807 - Natri clorid
5. PP2500413022 - Tiaprofenic acid
1. PP2500412467 - Celecoxib
2. PP2500412753 - Meropenem
1. PP2500412835 - Nifedipin
1. PP2500412379 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
2. PP2500412627 - Guaiazulen + dimethicon
1. PP2500412291 - Amikacin
2. PP2500412408 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2500412420 - Carvedilol
4. PP2500412469 - Cetirizin (dihydroclorid)
5. PP2500412472 - Cinnarizin
6. PP2500412686 - Kẽm (gluconat)
1. PP2500412268 - Aescin (natri aescinat)
2. PP2500412308 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500412363 - Bismuth (subsalicylat)
4. PP2500412674 - Ivabradin
5. PP2500412856 - Omeprazol
6. PP2500412978 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
7. PP2500413053 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500412353 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2500412765 - Methyl prednisolon
3. PP2500413084 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500412743 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500412892 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + indapamid (hemihydrat)
3. PP2500413016 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500412468 - Celecoxib
2. PP2500412521 - Diosmin
3. PP2500412821 - Nebivolol
4. PP2500412996 - Sitagliptin
1. PP2500412287 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500412435 - Cefdinir
3. PP2500412870 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500412912 - Piroxicam
1. PP2500412247 - Acetyl leucin
2. PP2500412295 - Amitriptylin (hydroclorid)
3. PP2500412296 - Amitriptylin (hydroclorid)
4. PP2500412411 - Carbamazepin
5. PP2500412501 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix)
6. PP2500412502 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix)
7. PP2500412565 - Etoricoxib
8. PP2500412580 - Fexofenadin (hydroclorid)
9. PP2500412631 - Haloperidol
10. PP2500412756 - Metformin (hydroclorid)
11. PP2500412776 - Midazolam
12. PP2500412850 - Olanzapin
13. PP2500412883 - Paracetamol + tramadol (HCl)
14. PP2500412888 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin)
15. PP2500412934 - Phenobarbital
16. PP2500412935 - Phenobarbital
17. PP2500412937 - Phenytoin
18. PP2500412996 - Sitagliptin
19. PP2500413054 - Valproat natri
1. PP2500412378 - Budesonid
2. PP2500412423 - Cefaclor
3. PP2500412454 - Cefpodoxim (proxetil)
4. PP2500412517 - Dioctahedral smectit
5. PP2500412736 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500412745 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500412771 - Miconazol (nitrat)
8. PP2500412812 - Natri hyaluronat
9. PP2500412824 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason
10. PP2500412852 - Olopatadin (hydroclorid)
11. PP2500412948 - Rifamycin
1. PP2500412304 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)
1. PP2500412832 - Nicorandil
1. PP2500412261 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500412389 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500412509 - Diazepam
4. PP2500412510 - Diazepam
5. PP2500412525 - Dobutamin (HCl)
6. PP2500412528 - Domperidon
7. PP2500412546 - Ephedrin (hydroclorid)
8. PP2500412558 - Etoricoxib
9. PP2500412632 - Heparin (natri)
10. PP2500412644 - Indapamid (hemihydrat)
11. PP2500412660 - Irbesartan
12. PP2500412884 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
13. PP2500412885 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
14. PP2500412945 - Repaglinid
1. PP2500412373 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500412375 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2500412438 - Cefdinir
4. PP2500412486 - Clotrimazol
5. PP2500412600 - Gliclazid
6. PP2500412864 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500412917 - Povidon iodin
8. PP2500412965 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500412303 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)
2. PP2500412335 - Atorvastatin (calcium)
3. PP2500412396 - Calci lactat (pentahydrat)
4. PP2500412401 - Candesartan (cilexetil)
5. PP2500412444 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2500412547 - Ertapenem
7. PP2500412647 - Insulin glargine
8. PP2500412680 - Kali clorid
9. PP2500412714 - Levofloxacin (hemihydrat)
10. PP2500412764 - Methyl prednisolon
11. PP2500413072 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412271 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2500412308 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500412365 - Bisoprolol (fumarat)
4. PP2500412381 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
5. PP2500412397 - Calcipotriol
6. PP2500412477 - Ciprofloxacin
7. PP2500412501 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix)
8. PP2500412519 - Diosmectit
9. PP2500412550 - Erythropoietin
10. PP2500412567 - Fenofibrat
11. PP2500412568 - Fenofibrat
12. PP2500412606 - Glimepirid
13. PP2500412650 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
14. PP2500412663 - Irbesartan + hydroclorothiazid
15. PP2500412730 - Macrogol (polyetylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
16. PP2500412758 - Metformin (hydroclorid)
17. PP2500412890 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin
18. PP2500412929 - Propofol
19. PP2500412931 - Propofol
20. PP2500412952 - Rivaroxaban
21. PP2500412953 - Rivaroxaban
22. PP2500412995 - Simvastatin + ezetimibe
23. PP2500412996 - Sitagliptin
24. PP2500413011 - Telmisartan + amlodipin (besilat)
25. PP2500413012 - Telmisartan + amlodipin (besilat)
26. PP2500413013 - Telmisartan + amlodipin (besilat)
1. PP2500412518 - Dioctahedral smectit
2. PP2500412522 - Diosmin + hesperidin
3. PP2500412540 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
4. PP2500412790 - Moxifloxacin + dexamethason
5. PP2500412815 - Natri hyaluronat
6. PP2500412954 - Rivaroxaban
7. PP2500413032 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500412251 - Aciclovir
2. PP2500412252 - Aciclovir
3. PP2500412279 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500412323 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500412330 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500412422 - Cefaclor
7. PP2500412426 - Cefadroxil
8. PP2500412436 - Cefdinir
9. PP2500412448 - Cefpodoxim (proxetil )
10. PP2500412455 - Ceftazidim
11. PP2500412463 - Cefuroxim
12. PP2500412479 - Ciprofloxacin
13. PP2500412483 - Clopidogrel
14. PP2500412497 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
15. PP2500412584 - Flunarizin
16. PP2500412640 - Ibuprofen + codein phosphat hemilhydrat
17. PP2500412711 - Levofloxacin (hemihydrat)
18. PP2500412722 - Linagliptin
19. PP2500412725 - Losartan (kali)
20. PP2500412757 - Metformin (hydroclorid)
21. PP2500412848 - Ofloxacin
22. PP2500412853 - Omeprazol
23. PP2500412857 - Omeprazol
24. PP2500412861 - Pantoprazol
25. PP2500412874 - Paracetamol + codein phosphat
26. PP2500412923 - Pregabalin
27. PP2500412932 - Propranolol (hydroclorid)
28. PP2500412993 - Simvastatin
29. PP2500413049 - Trimetazidin (dihydroclorid)
30. PP2500413092 - Vitamin PP
1. PP2500412890 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin
1. PP2500412629 - Ginkgo biloba (Cao)
1. PP2500412309 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500412381 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
3. PP2500412565 - Etoricoxib
4. PP2500412585 - Fluticason propionat
5. PP2500412587 - Fluticason propionat
6. PP2500412605 - Glimepirid
7. PP2500412675 - Ivabradin
8. PP2500412847 - Octreotid
9. PP2500412973 - Salmeterol + fluticason propionat
10. PP2500412995 - Simvastatin + ezetimibe
11. PP2500412996 - Sitagliptin
12. PP2500413034 - Topiramat
1. PP2500412324 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500412421 - Cefaclor
3. PP2500412434 - Cefdinir
4. PP2500412450 - Cefpodoxim (proxetil)
5. PP2500412464 - Cefuroxim
1. PP2500412284 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500412285 - Ambroxol (hydroclorid)
3. PP2500412858 - Oxytocin
4. PP2500412890 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin
5. PP2500413004 - Spironolacton
1. PP2500412520 - Diosmin
1. PP2500412288 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500412311 - Amoxicilin (trihydrat)
1. PP2500412905 - Piracetam
1. PP2500412278 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500412317 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500412328 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500412378 - Budesonid
5. PP2500412434 - Cefdinir
6. PP2500412437 - Cefdinir
7. PP2500412448 - Cefpodoxim (proxetil )
8. PP2500412450 - Cefpodoxim (proxetil)
9. PP2500412533 - Drotaverin (hydroclorid)
10. PP2500412559 - Etoricoxib
11. PP2500412562 - Etoricoxib
12. PP2500412601 - Gliclazid
13. PP2500412686 - Kẽm (gluconat)
14. PP2500412726 - Losartan (kali)
15. PP2500412755 - Metformin (hydroclorid)
16. PP2500412866 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500412879 - Paracetamol + phenylephrin
18. PP2500412892 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + indapamid (hemihydrat)
19. PP2500412893 - Perindopril arginin
20. PP2500412952 - Rivaroxaban
21. PP2500412953 - Rivaroxaban
22. PP2500413024 - Ticagrelor
1. PP2500412420 - Carvedilol
2. PP2500412696 - Lansoprazol
3. PP2500412698 - Lansoprazol
1. PP2500412748 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2500412239 - Acarbose
2. PP2500412607 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
3. PP2500412611 - Glipizid
4. PP2500412754 - Metformin (hydroclorid)
5. PP2500412755 - Metformin (hydroclorid)
1. PP2500412315 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500412317 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500412327 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500412685 - Kẽm (gluconat)
5. PP2500412709 - Levofloxacin (hemihydrat)
6. PP2500412742 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500412901 - Piracetam
1. PP2500412354 - Betahistin
2. PP2500412656 - Irbesartan
3. PP2500412894 - Perindopril arginin
4. PP2500412944 - Repaglinid
5. PP2500412947 - Rebamipid
6. PP2500412957 - Rosuvastatin
7. PP2500413008 - Sucralfat