Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of VACOPHARM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of TAVO PHARMA JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ANH ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of A&B PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BELLA PHARMACY COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of UK PHARMA - INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of 2B TRADING AND SERVICE CO.,LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of KOVI PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BOSTON VIETNAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NGUYEN PHAT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CAT LAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HD PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TAM NHAT PHARMACEUTICAL PRODUCTS COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Q&V VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of FREMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of SALA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of IMEXPHARM CORPORATION exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500412237 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 194.650.000 | 194.650.000 | 0 |
| 2 | PP2500412238 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 35.060.000 | 35.060.000 | 0 |
| 3 | PP2500412239 | Acarbose | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 13.866.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500412240 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 936.000 | 936.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500412241 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500412242 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500412244 | Acetyl leucin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 25.517.000 | 155 | 471.200.000 | 471.200.000 | 0 |
| 8 | PP2500412245 | Acetyl leucin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 9 | PP2500412246 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 10 | PP2500412247 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 256.600.000 | 256.600.000 | 0 |
| 11 | PP2500412248 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500412249 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 7.720.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500412250 | Aciclovir | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 12.895.000 | 150 | 23.979.000 | 23.979.000 | 0 |
| 14 | PP2500412251 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500412252 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 1.087.500 | 1.087.500 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 1.084.500 | 1.084.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 960.000 | 960.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500412254 | Acid amin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500412255 | Acid amin | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 18 | PP2500412256 | Acid amin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 28.080.000 | 28.080.000 | 0 |
| 19 | PP2500412257 | Acid amin (dùng cho bệnh lý gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 15.846.000 | 160 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500412258 | Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 32.640.000 | 32.640.000 | 0 |
| 21 | PP2500412259 | Acid amin (dùng cho bệnh suy thận) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 22 | PP2500412260 | Acid amin (dùng cho trẻ sơ sinh) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 |
| 23 | PP2500412261 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 497.700.000 | 497.700.000 | 0 |
| 24 | PP2500412263 | Acid fusidic + betamethason (valerat) | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 6.259.000 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 2.459.000 | 150 | 7.472.250 | 7.472.250 | 0 | |||
| 25 | PP2500412264 | Acid fusidic + betamethason (valerat) | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 6.259.000 | 150 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 2.459.000 | 150 | 15.955.600 | 15.955.600 | 0 | |||
| 26 | PP2500412265 | Adenosin (triphosphat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| 27 | PP2500412266 | Aescin (natri aescinat) | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 120 | 4.791.000 | 150 | 165.220.000 | 165.220.000 | 0 |
| 28 | PP2500412267 | Aescin (natri aescinat) | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 5.258.000 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500412268 | Aescin (natri aescinat) | vn1801563246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CANTHOPHARMA | 120 | 1.972.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 15.919.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500412269 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.678.000 | 150 | 9.115.000 | 9.115.000 | 0 |
| 31 | PP2500412270 | Albendazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 5.000.000 | 150 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.000.000 | 160 | 8.695.000 | 8.695.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500412271 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 75.975.000 | 75.975.000 | 0 |
| 33 | PP2500412272 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 4.407.000 | 150 | 103.320.000 | 103.320.000 | 0 |
| 34 | PP2500412273 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 120 | 15.733.000 | 150 | 56.025.000 | 56.025.000 | 0 |
| 35 | PP2500412274 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 120 | 3.600.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500412275 | Alfuzosin (hydroclorid) | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 120 | 3.600.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 69.864.000 | 69.864.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500412276 | Alimemazin (tartrat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 25.970.000 | 25.970.000 | 0 |
| 38 | PP2500412277 | Alimemazin (tartrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 1.332.000 | 1.332.000 | 0 |
| 39 | PP2500412278 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 144.400.000 | 144.400.000 | 0 |
| 40 | PP2500412279 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500412280 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 42 | PP2500412281 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500412282 | Alverin (citrat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 25.550.000 | 25.550.000 | 0 |
| 44 | PP2500412283 | Alverin (citrat) + simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 9.502.000 | 150 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 45 | PP2500412284 | Ambroxol (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 27.708.000 | 150 | 22.932.000 | 22.932.000 | 0 |
| 46 | PP2500412285 | Ambroxol (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 27.708.000 | 150 | 70.680.000 | 70.680.000 | 0 |
| 47 | PP2500412286 | Ambroxol (hydroclorid) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.970.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500412287 | Ambroxol (hydroclorid) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 12.137.000 | 160 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 |
| 49 | PP2500412288 | Ambroxol (hydroclorid) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 16.542.000 | 150 | 16.160.000 | 16.160.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 2.412.000 | 150 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500412289 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 2.500.000 | 150 | 55.545.000 | 55.545.000 | 0 |
| 51 | PP2500412290 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 18.430.000 | 18.430.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 18.795.000 | 18.795.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500412291 | Amikacin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 768.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.370.000 | 150 | 25.550.000 | 25.550.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500412292 | Amikacin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 2.500.000 | 150 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 10.114.050 | 151 | 21.999.000 | 21.999.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500412294 | Amiodaron (hydroclorid) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.384.000 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 720.000 | 720.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500412295 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 7.330.000 | 7.330.000 | 0 |
| 56 | PP2500412296 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| 57 | PP2500412297 | Amitriptylin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 2.338.000 | 2.338.000 | 0 |
| 58 | PP2500412298 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 20.864.000 | 20.864.000 | 0 |
| 59 | PP2500412300 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| 60 | PP2500412302 | Amlodipin + atorvastatin (calcium) | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 9.364.000 | 150 | 218.750.000 | 218.750.000 | 0 |
| 61 | PP2500412303 | Amlodipin + atorvastatin (calcium) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 213.250.000 | 213.250.000 | 0 |
| 62 | PP2500412304 | Amlodipin + atorvastatin (calcium) | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 120 | 3.167.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500412305 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 59.844.000 | 59.844.000 | 0 |
| 64 | PP2500412306 | Amlodipin + lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 29.000.000 | 150 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 |
| 65 | PP2500412307 | Amlodipin + losartan (potassium) | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 120 | 25.218.000 | 150 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 |
| 66 | PP2500412308 | Amlodipin + valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 13.313.000 | 150 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 15.919.000 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500412309 | Amlodipin + valsartan | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500412310 | Amlodipin + valsartan | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 69 | PP2500412311 | Amoxicilin (trihydrat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 31.000.000 | 152 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 120 | 2.412.000 | 150 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500412312 | Amoxicilin (trihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 22.365.000 | 22.365.000 | 0 |
| 71 | PP2500412315 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 31.697.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 72 | PP2500412316 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 120 | 1.635.000 | 150 | 28.132.000 | 28.132.000 | 0 |
| 73 | PP2500412317 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 31.697.000 | 150 | 111.750.000 | 111.750.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500412318 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 75 | PP2500412319 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 76 | PP2500412320 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 31.000.000 | 152 | 459.500.000 | 459.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500412322 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 95.280.000 | 95.280.000 | 0 |
| 78 | PP2500412323 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 424.900.000 | 424.900.000 | 0 |
| 79 | PP2500412324 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 24.731.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500412325 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 158.880.000 | 158.880.000 | 0 |
| 81 | PP2500412326 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 25.517.000 | 155 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500412327 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 31.697.000 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500412328 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500412329 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 204.800.000 | 204.800.000 | 0 |
| 85 | PP2500412330 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 130 | 34.436.000 | 160 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 120 | 18.024.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.667.000 | 150 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500412331 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 29.071.000 | 29.071.000 | 0 |
| 87 | PP2500412332 | Amoxicilin + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 88 | PP2500412333 | Atorvastatin (calcium) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 89 | PP2500412335 | Atorvastatin (calcium) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 522.800.000 | 522.800.000 | 0 |
| 90 | PP2500412336 | Atorvastatin (calcium) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.384.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500412338 | Atorvastatin (calcium) + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 151.760.000 | 151.760.000 | 0 |
| 92 | PP2500412339 | Atorvastatin (calcium) + ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 16.856.000 | 16.856.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 12.000.000 | 180 | 17.136.000 | 17.136.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 18.592.000 | 18.592.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 20.720.000 | 20.720.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500412340 | Atorvastatin (calcium) + ezetimibe | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 94 | PP2500412341 | Atorvastatin (calcium) + ezetimibe | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 87.730.000 | 87.730.000 | 0 |
| 95 | PP2500412342 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 96 | PP2500412343 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 97 | PP2500412348 | Bacillus claussii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 1.340.000 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500412349 | Bacillus subtilis | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 10.137.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 99 | PP2500412350 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.678.000 | 151 | 214.960.000 | 214.960.000 | 0 |
| 100 | PP2500412351 | Bambuterol (hydroclorid) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500412352 | Bambuterol (hydroclorid) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 74.940.000 | 74.940.000 | 0 |
| 102 | PP2500412353 | Beclometason (dipropionat) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 8.978.000 | 165 | 45.049.600 | 45.049.600 | 0 |
| 103 | PP2500412354 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.672.000 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 104 | PP2500412355 | Betahistin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 5.130.000 | 5.130.000 | 0 |
| 105 | PP2500412356 | Betahistin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.384.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500412357 | Betahistin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 107 | PP2500412358 | Betamethason (dipropionat, valerat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 2.459.000 | 150 | 13.259.000 | 13.259.000 | 0 |
| 108 | PP2500412359 | Betamethason (dipropionat, valerat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 2.459.000 | 150 | 22.036.000 | 22.036.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500412360 | Betamethason (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Clotrimazole | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 110 | PP2500412362 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 111 | PP2500412363 | Bismuth (subsalicylat) | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 120 | 15.733.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 15.919.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500412364 | Bismuth (tripotassium dicitrat) | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 6.247.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500412365 | Bisoprolol (fumarat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 54.720.000 | 54.720.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500412366 | Bisoprolol (fumarat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 6.560.000 | 6.560.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500412367 | Bisoprolol (fumarat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500412369 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 1.858.000 | 150 | 38.368.000 | 38.368.000 | 0 |
| 117 | PP2500412371 | Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 13.313.000 | 150 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 |
| 118 | PP2500412373 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.326.000 | 150 | 19.215.000 | 19.215.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500412374 | Bromhexin (hydroclorid) | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.106.000 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.667.000 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500412375 | Bromhexin (hydroclorid) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 50.274.000 | 50.274.000 | 0 |
| 121 | PP2500412376 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 122 | PP2500412378 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500412379 | Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 347.200.000 | 347.200.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 17.821.000 | 150 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500412380 | Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 175.200.000 | 175.200.000 | 0 |
| 125 | PP2500412381 | Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 121.100.000 | 121.100.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 107.540.300 | 107.540.300 | 0 | |||
| 126 | PP2500412382 | Calci carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 54.300.000 | 54.300.000 | 0 |
| 127 | PP2500412383 | Calci carbonat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 6.247.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500412384 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 10.183.000 | 150 | 116.970.000 | 116.970.000 | 0 |
| 129 | PP2500412385 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 130 | PP2500412386 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500412387 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.246.000 | 150 | 15.580.000 | 15.580.000 | 0 |
| 132 | PP2500412388 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 133 | PP2500412389 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 134 | PP2500412390 | Calci clorid (dihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 1.302.000 | 1.302.000 | 0 |
| 135 | PP2500412391 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 3.620.000 | 150 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 7.997.000 | 150 | 74.280.000 | 74.280.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500412392 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 9.502.000 | 150 | 90.552.000 | 90.552.000 | 0 |
| 137 | PP2500412393 | Calci lactat | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 6.259.000 | 150 | 155.892.000 | 155.892.000 | 0 |
| 138 | PP2500412394 | Calci lactat (pentahydrat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 5.390.000 | 5.390.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 5.698.000 | 5.698.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500412395 | Calci lactat (pentahydrat) | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 77.040.000 | 77.040.000 | 0 |
| 140 | PP2500412396 | Calci lactat (pentahydrat) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 54.250.000 | 54.250.000 | 0 |
| 141 | PP2500412397 | Calcipotriol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500412399 | Calcium (carbonate) + vitamin D3 (colecalciferol) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 39.753.000 | 39.753.000 | 0 |
| 143 | PP2500412400 | Candesartan (cilexetil) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| 144 | PP2500412401 | Candesartan (cilexetil) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 |
| 145 | PP2500412402 | Candesartan (cilexetil) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 7.720.000 | 150 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| 146 | PP2500412403 | Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 1.260.000 | 150 | 43.440.000 | 43.440.000 | 0 |
| 147 | PP2500412404 | Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 28.440.000 | 28.440.000 | 0 |
| 148 | PP2500412405 | Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 33.264.000 | 33.264.000 | 0 |
| 149 | PP2500412407 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 23.232.000 | 23.232.000 | 0 |
| 150 | PP2500412408 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.370.000 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 151 | PP2500412409 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 152 | PP2500412411 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 2.769.000 | 2.769.000 | 0 |
| 153 | PP2500412412 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 17.270.400 | 17.270.400 | 0 |
| 154 | PP2500412413 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 14.950.000 | 14.950.000 | 0 |
| 155 | PP2500412414 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 156 | PP2500412415 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 6.317.000 | 150 | 23.384.000 | 23.384.000 | 0 |
| 157 | PP2500412416 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 22.008.000 | 22.008.000 | 0 |
| 158 | PP2500412418 | Carbocistein | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 6.317.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 159 | PP2500412419 | Carvedilol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500412420 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.370.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 11.356.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500412421 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 24.731.000 | 150 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 162 | PP2500412422 | Cefaclor | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500412423 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500412424 | Cefaclor | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 88.570.000 | 88.570.000 | 0 |
| 165 | PP2500412425 | Cefadroxil | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 9.065.000 | 150 | 14.350.000 | 14.350.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 17.000.000 | 155 | 14.630.000 | 14.630.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500412426 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 8.470.000 | 8.470.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 8.225.000 | 8.225.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500412427 | Cefalexin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 7.110.600 | 150 | 54.460.000 | 54.460.000 | 0 |
| 168 | PP2500412429 | Cefamandol | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 7.110.600 | 150 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500412430 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 3.000.000 | 152 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 170 | PP2500412432 | Cefdinir | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 6.193.000 | 150 | 48.544.000 | 48.544.000 | 0 |
| 171 | PP2500412433 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 16.542.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500412434 | Cefdinir | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 17.000.000 | 155 | 64.640.000 | 64.640.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 24.731.000 | 150 | 79.128.000 | 79.128.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500412435 | Cefdinir | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 12.137.000 | 160 | 85.072.000 | 85.072.000 | 0 |
| 174 | PP2500412436 | Cefdinir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 175 | PP2500412437 | Cefdinir | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 120 | 4.407.000 | 150 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 120 | 1.648.000 | 150 | 48.656.000 | 47.920.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 48.640.000 | 48.640.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500412438 | Cefdinir | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 3.840.000 | 150 | 69.370.000 | 69.370.000 | 0 |
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500412439 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 120 | 1.514.000 | 150 | 49.408.000 | 49.408.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 47.040.000 | 47.040.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500412440 | Cefixim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 9.651.000 | 150 | 38.392.000 | 38.392.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500412441 | Cefmetazol (natri) | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 10.114.050 | 151 | 314.870.000 | 314.870.000 | 0 |
| vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 120 | 15.733.000 | 150 | 314.870.000 | 314.870.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500412442 | Cefoperazon | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 10.137.000 | 150 | 40.633.200 | 40.633.200 | 0 |
| 181 | PP2500412443 | Cefoperazon + sulbactam | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 4.397.000 | 150 | 84.828.000 | 84.828.000 | 0 |
| 182 | PP2500412444 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 153.660.000 | 153.660.000 | 0 |
| 183 | PP2500412445 | Cefoperazon + sulbactam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 93.219.000 | 93.219.000 | 0 |
| 184 | PP2500412447 | Cefoxitin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 12.895.000 | 150 | 125.664.000 | 125.664.000 | 0 |
| 185 | PP2500412448 | Cefpodoxim (proxetil ) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500412449 | Cefpodoxim (proxetil ) | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 241.290.000 | 241.290.000 | 0 |
| 187 | PP2500412450 | Cefpodoxim (proxetil) | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 24.731.000 | 150 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500412451 | Cefpodoxim (proxetil) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500412452 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500412454 | Cefpodoxim (proxetil) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500412455 | Ceftazidim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 824.500.000 | 824.500.000 | 0 |
| 192 | PP2500412457 | Ceftriaxon | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 120 | 7.400.000 | 150 | 29.300.000 | 29.300.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500412458 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.238.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500412459 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 25.488.000 | 25.488.000 | 0 |
| 195 | PP2500412460 | Cefuroxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 95.388.000 | 95.388.000 | 0 |
| 196 | PP2500412461 | Cefuroxim | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.667.000 | 150 | 78.540.000 | 78.540.000 | 0 |
| 197 | PP2500412462 | Cefuroxim | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 28.593.000 | 155 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500412463 | Cefuroxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 19.000.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 80.800.000 | 80.800.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500412464 | Cefuroxim | vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 9.651.000 | 150 | 349.950.000 | 349.950.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 24.731.000 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500412465 | Celecoxib | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 130 | 34.436.000 | 160 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500412466 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 33.400.000 | 33.400.000 | 0 |
| 202 | PP2500412467 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 130 | 4.500.000 | 150 | 81.410.000 | 81.410.000 | 0 |
| 203 | PP2500412468 | Celecoxib | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 14.906.000 | 150 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 204 | PP2500412469 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.370.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500412470 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn0600344154 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUYÊN THẠC | 120 | 783.000 | 150 | 26.940.000 | 26.940.000 | 0 |
| 206 | PP2500412471 | Cetirizin (dihydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 5.120.000 | 5.120.000 | 0 |
| 207 | PP2500412472 | Cinnarizin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.370.000 | 150 | 69.800.000 | 69.800.000 | 0 |
| 208 | PP2500412473 | Cinnarizin | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 120 | 4.397.000 | 150 | 66.800.000 | 66.800.000 | 0 |
| 209 | PP2500412474 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500412477 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 1.720.000 | 1.720.000 | 0 |
| 211 | PP2500412478 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 88.900.000 | 88.900.000 | 0 |
| vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 120 | 7.400.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500412479 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500412480 | Ciprofloxacin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 120 | 25.517.000 | 155 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500412481 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 1.872.500 | 1.872.500 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500412482 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.678.000 | 150 | 177.400.000 | 177.400.000 | 0 |
| 216 | PP2500412483 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500412484 | Clopidogrel + acetylsalicylic acid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.970.000 | 150 | 74.760.000 | 74.760.000 | 0 |
| 218 | PP2500412485 | Clopidogrel + acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 42.250.000 | 42.250.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500412486 | Clotrimazol | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 13.486.800 | 13.486.800 | 0 |
| 220 | PP2500412487 | Clotrimazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 2.030.000 | 2.030.000 | 0 |
| 221 | PP2500412488 | Clotrimazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 17.791.550 | 17.791.550 | 0 |
| 222 | PP2500412489 | Clotrimazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 223 | PP2500412490 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.246.000 | 150 | 5.915.000 | 5.915.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500412493 | Cloxacilin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 120 | 583.000 | 150 | 20.112.300 | 20.112.300 | 0 |
| 225 | PP2500412494 | Codein (phosphat) + terpin hydrat | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500412497 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 520.000 | 520.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500412498 | Dabigatran etexilate (mesilate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 60.776.000 | 60.776.000 | 0 |
| 228 | PP2500412499 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500412500 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500412501 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.678.000 | 150 | 11.160.000 | 11.160.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500412502 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500412503 | Dexamethason | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 10.137.000 | 150 | 95.424.000 | 95.424.000 | 0 |
| 233 | PP2500412504 | Dexamethason (phosphat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 4.676.000 | 4.676.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500412507 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 7.720.000 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 235 | PP2500412509 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500412510 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 6.182.400 | 6.182.400 | 0 |
| 237 | PP2500412511 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| 238 | PP2500412512 | Diclofenac (natri) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 |
| 239 | PP2500412513 | Diclofenac (natri) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500412514 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 3.768.000 | 3.768.000 | 0 |
| 241 | PP2500412516 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 242 | PP2500412517 | Dioctahedral smectit | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500412518 | Dioctahedral smectit | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 9.439.000 | 160 | 156.140.000 | 156.140.000 | 0 |
| 244 | PP2500412519 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 16.328.000 | 16.328.000 | 0 |
| 245 | PP2500412520 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 120 | 885.000 | 150 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 246 | PP2500412521 | Diosmin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.246.000 | 150 | 27.530.000 | 27.530.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 14.906.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500412522 | Diosmin + hesperidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 38.150.000 | 38.150.000 | 0 |
| vn0318177778 | CÔNG TY TNHH MTV LA TERRE FRANCE ID | 120 | 1.124.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 9.439.000 | 160 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500412523 | Diosmin + hesperidin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.246.000 | 150 | 106.290.000 | 106.290.000 | 0 |
| 249 | PP2500412525 | Dobutamin (HCl) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 48.289.500 | 48.289.500 | 0 |
| 250 | PP2500412527 | Dobutamin (HCl) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 251 | PP2500412528 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 73.020.000 | 73.020.000 | 0 |
| 252 | PP2500412529 | Domperidon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 |
| 253 | PP2500412530 | Domperidon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 5.000.000 | 150 | 5.640.000 | 5.640.000 | 0 |
| 254 | PP2500412531 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500412533 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 9.080.000 | 9.080.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500412534 | Drotaverin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 257 | PP2500412536 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 258 | PP2500412537 | Drotaverin (hydroclorid) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 7.720.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500412538 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 69.216.000 | 69.216.000 | 0 |
| 260 | PP2500412539 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 79.599.000 | 79.599.000 | 0 |
| 261 | PP2500412540 | Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 9.439.000 | 160 | 34.600.000 | 34.600.000 | 0 |
| 262 | PP2500412541 | Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.970.000 | 150 | 9.408.000 | 9.408.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.326.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 263 | PP2500412542 | Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.000.000 | 160 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 |
| 264 | PP2500412543 | Enoxaparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 6.925.000 | 6.925.000 | 0 |
| 265 | PP2500412544 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500412545 | Eperison (HCl) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500412546 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 268 | PP2500412547 | Ertapenem | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 103.960.000 | 103.960.000 | 0 |
| 269 | PP2500412549 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 370.125.000 | 370.125.000 | 0 |
| 270 | PP2500412550 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 131.800.000 | 131.800.000 | 0 |
| 271 | PP2500412551 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500412552 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 281.067.000 | 281.067.000 | 0 |
| 273 | PP2500412553 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 49.402.000 | 49.402.000 | 0 |
| 274 | PP2500412554 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 198.720.000 | 198.720.000 | 0 |
| 275 | PP2500412555 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500412556 | Etodolac | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 3.620.000 | 150 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 38.300.000 | 38.300.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500412557 | Etodolac | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 15.250.000 | 15.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| 278 | PP2500412558 | Etoricoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 158.670.000 | 158.670.000 | 0 |
| 279 | PP2500412559 | Etoricoxib | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 72.100.000 | 72.100.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500412560 | Etoricoxib | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 120 | 2.807.000 | 150 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| 281 | PP2500412561 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 118.410.000 | 118.410.000 | 0 |
| 282 | PP2500412562 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500412563 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 74.390.000 | 74.390.000 | 0 |
| 284 | PP2500412564 | Etoricoxib | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500412565 | Etoricoxib | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 16.280.000 | 16.280.000 | 0 | |||
| 286 | PP2500412566 | Fenofibrat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 8.307.000 | 150 | 86.685.000 | 86.685.000 | 0 |
| 287 | PP2500412567 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500412568 | Fenofibrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 20.685.000 | 20.685.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 20.850.000 | 20.850.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500412569 | Fenofibrat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 8.625.000 | 8.625.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 8.625.000 | 8.625.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500412570 | Fenofibrat | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 6.193.000 | 150 | 35.430.000 | 35.430.000 | 0 |
| 291 | PP2500412571 | Fenofibrat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 33.830.000 | 33.830.000 | 0 |
| 292 | PP2500412572 | Fenofibrat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 10.183.000 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500412573 | Fentanyl (citrat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 42.675.000 | 42.675.000 | 0 |
| 294 | PP2500412576 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 6.060.000 | 6.060.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500412577 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500412578 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 4.759.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500412579 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500412580 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 299 | PP2500412581 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| 300 | PP2500412582 | Fexofenadin (hydroclorid) | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 36.239.000 | 150 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.326.000 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 4.759.000 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500412583 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 |
| 302 | PP2500412584 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 2.050.000 | 2.050.000 | 0 |
| 303 | PP2500412585 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 54.650.000 | 54.650.000 | 0 |
| 304 | PP2500412587 | Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 46.550.000 | 46.550.000 | 0 |
| 305 | PP2500412588 | Fluvastatin (natri) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 7.997.000 | 150 | 22.395.000 | 22.395.000 | 0 |
| 306 | PP2500412591 | Fusidic acid + hydrocortison (acetat) | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 120 | 2.459.000 | 150 | 19.676.000 | 19.676.000 | 0 |
| 307 | PP2500412592 | Fusidic acid + hydrocortison (acetat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 38.852.000 | 38.852.000 | 0 |
| 308 | PP2500412593 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 1.562.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500412594 | Gabapentin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500412595 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 311 | PP2500412596 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500412597 | Gabapentin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 167.340.000 | 167.340.000 | 0 |
| 313 | PP2500412598 | Glibenclamid + metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn0310362320 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM NHẤT | 120 | 4.449.000 | 150 | 1.400 | 1.400 | 0 | |||
| 314 | PP2500412600 | Gliclazid | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 243.650.000 | 243.650.000 | 0 |
| 315 | PP2500412601 | Gliclazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 58.950.000 | 58.950.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500412602 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500412603 | Gliclazid + metformin (hydroclorid) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 120 | 29.000.000 | 150 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500412604 | Gliclazid + metformin (hydroclorid) | vn0316850902 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH ANH | 120 | 25.218.000 | 150 | 807.750.000 | 807.750.000 | 0 |
| 319 | PP2500412605 | Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 13.420.000 | 13.420.000 | 0 |
| 320 | PP2500412606 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.678.000 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 321 | PP2500412607 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 13.866.000 | 150 | 277.900.000 | 277.900.000 | 0 |
| 322 | PP2500412608 | Glimepirid + metformin (hydroclorid) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 487.200.000 | 487.200.000 | 0 |
| 323 | PP2500412609 | Glipizid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 4.500.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 324 | PP2500412610 | Glipizid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 15.301.000 | 150 | 44.130.000 | 44.130.000 | 0 |
| 325 | PP2500412611 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 7.997.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 13.866.000 | 150 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| 326 | PP2500412612 | Glucosamin (sulfat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 63.280.000 | 63.280.000 | 0 |
| 327 | PP2500412613 | Glucosamin (sulfat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 |
| 328 | PP2500412614 | Glucosamin (sulfat) | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 9.065.000 | 150 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 6.247.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500412615 | Glucosamin (sulfat) | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 16.542.000 | 150 | 56.640.000 | 56.640.000 | 0 |
| 330 | PP2500412616 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 36.239.000 | 150 | 8.976.000 | 8.976.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 10.548.000 | 10.548.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500412617 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 12.906.000 | 12.906.000 | 0 |
| 332 | PP2500412618 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 7.513.800 | 7.513.800 | 0 |
| 333 | PP2500412619 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 9.420.000 | 9.420.000 | 0 |
| 334 | PP2500412620 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 335 | PP2500412621 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 111.200.000 | 111.200.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 36.239.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 117.488.000 | 117.488.000 | 0 | |||
| 336 | PP2500412622 | Glucose | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 111.200.000 | 111.200.000 | 0 |
| 337 | PP2500412624 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.000.000 | 160 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500412626 | Griseofulvin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500412627 | Guaiazulen + dimethicon | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 17.821.000 | 150 | 159.960.000 | 159.960.000 | 0 |
| 340 | PP2500412628 | Guaiazulen + dimethicon | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 120 | 7.400.000 | 150 | 107.310.000 | 107.310.000 | 0 |
| 341 | PP2500412629 | Ginkgo biloba (Cao) | vn0312469703 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỦY MỘC | 120 | 1.833.000 | 150 | 63.210.000 | 63.210.000 | 0 |
| 342 | PP2500412630 | Ginkgo biloba (Cao) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 8.307.000 | 150 | 59.770.000 | 59.770.000 | 0 |
| 343 | PP2500412631 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 344 | PP2500412632 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 203.987.000 | 203.987.000 | 0 |
| 345 | PP2500412633 | Heparin (natri) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 514.073.000 | 514.073.000 | 0 |
| 346 | PP2500412635 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 17.346.000 | 17.346.000 | 0 |
| 347 | PP2500412636 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 348 | PP2500412637 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 349 | PP2500412638 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 5.295.000 | 5.295.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 6.540.000 | 6.540.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500412639 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 6.540.000 | 6.540.000 | 0 |
| 351 | PP2500412640 | Ibuprofen + codein phosphat hemilhydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500412641 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 196.810.000 | 196.810.000 | 0 |
| 353 | PP2500412642 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 439.950.000 | 439.950.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500412643 | Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 699.208.000 | 699.208.000 | 0 |
| 355 | PP2500412644 | Indapamid (hemihydrat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 356 | PP2500412646 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 15.301.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500412647 | Insulin glargine | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500412648 | Insulin human (Recombinant) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.667.000 | 150 | 354.900.000 | 354.900.000 | 0 |
| 359 | PP2500412649 | Insulin người trộn hỗn hợp (20/80) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 303.086.000 | 303.086.000 | 0 |
| 360 | PP2500412650 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500412651 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500412656 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.672.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 363 | PP2500412657 | Irbesartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 206.100.000 | 206.100.000 | 0 |
| 364 | PP2500412658 | Irbesartan | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 7.584.000 | 165 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 365 | PP2500412659 | Irbesartan | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500412660 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 209.960.000 | 209.960.000 | 0 |
| 367 | PP2500412661 | Irbesartan | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 117.760.000 | 117.760.000 | 0 |
| 368 | PP2500412662 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 7.584.000 | 165 | 77.850.000 | 77.850.000 | 0 |
| 369 | PP2500412663 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 44.610.000 | 44.610.000 | 0 | |||
| 370 | PP2500412664 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 120 | 9.364.000 | 150 | 104.130.000 | 104.130.000 | 0 |
| 371 | PP2500412665 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 31.950.000 | 31.950.000 | 0 |
| 372 | PP2500412666 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 92.655.000 | 92.655.000 | 0 |
| 373 | PP2500412667 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 13.313.000 | 150 | 207.920.000 | 207.920.000 | 0 |
| 374 | PP2500412668 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 |
| 375 | PP2500412669 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 28.380.000 | 28.380.000 | 0 |
| 376 | PP2500412671 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 377 | PP2500412672 | Itraconazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 120 | 3.620.000 | 150 | 11.560.000 | 11.560.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500412673 | Itraconazol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 17.000.000 | 155 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 4.930.000 | 4.930.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500412674 | Ivabradin | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 120 | 2.014.000 | 150 | 41.990.000 | 41.990.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 15.919.000 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500412675 | Ivabradin | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500412676 | Ivermectin | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 1.206.000 | 150 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 382 | PP2500412677 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 5.050.000 | 5.050.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 32.667.000 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500412678 | Kali clorid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 15.260.000 | 15.260.000 | 0 |
| 384 | PP2500412679 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 766.400 | 766.400 | 0 |
| 385 | PP2500412680 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 386 | PP2500412681 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 1.482.400 | 1.482.400 | 0 |
| 387 | PP2500412682 | Kali iodid + natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 120 | 2.004.000 | 150 | 69.037.500 | 69.037.500 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 4.817.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500412683 | Kali iodid + natri iodid | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 4.817.000 | 150 | 66.675.000 | 66.675.000 | 0 |
| 389 | PP2500412685 | Kẽm (gluconat) | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 31.697.000 | 150 | 67.470.000 | 67.470.000 | 0 |
| 390 | PP2500412686 | Kẽm (gluconat) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 120 | 6.370.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500412687 | Kẽm (gluconat) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 2.540.000 | 2.540.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500412688 | Kẽm sulfat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 6.247.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 393 | PP2500412689 | Ketotifen (fumarat) | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 6.317.000 | 150 | 7.636.800 | 7.636.800 | 0 |
| 394 | PP2500412690 | Ketotifen (fumarat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 |
| 395 | PP2500412691 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 16.760.000 | 16.760.000 | 0 |
| 396 | PP2500412692 | Lactobacillus acidophilus | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 |
| 397 | PP2500412693 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 18.733.000 | 18.733.000 | 0 |
| 398 | PP2500412694 | Lactulose | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 7.584.000 | 165 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 399 | PP2500412695 | Lamivudin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 2.952.000 | 2.952.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500412696 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 11.356.000 | 150 | 99.480.000 | 99.480.000 | 0 |
| 401 | PP2500412697 | Lansoprazol | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 9.065.000 | 150 | 29.460.000 | 29.460.000 | 0 |
| 402 | PP2500412698 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 120 | 11.356.000 | 150 | 284.160.000 | 284.160.000 | 0 |
| 403 | PP2500412699 | Lansoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 56.400.000 | 56.400.000 | 0 |
| 404 | PP2500412702 | Levocetirizin (dihydrochlorid) | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 120 | 5.258.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| 405 | PP2500412703 | Levocetirizin (dihydrochlorid) | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 1.723.000 | 150 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 406 | PP2500412704 | Levocetirizin (dihydrochlorid) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.678.000 | 151 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500412705 | Levodopa + carbidopa (monohydrat) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 36.072.000 | 36.072.000 | 0 |
| 408 | PP2500412706 | Levodopa + carbidopa (monohydrat) | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.246.000 | 150 | 34.368.000 | 34.368.000 | 0 |
| 409 | PP2500412707 | Levodopa + carbidopa (monohydrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 40.068.000 | 40.068.000 | 0 |
| 410 | PP2500412709 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 31.697.000 | 150 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 411 | PP2500412710 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| 412 | PP2500412711 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 27.450.000 | 27.450.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500412712 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 3.945.500 | 3.945.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 3.948.000 | 3.948.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500412713 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 120 | 31.000.000 | 152 | 528.500.000 | 528.500.000 | 0 |
| 415 | PP2500412714 | Levofloxacin (hemihydrat) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 65.625.000 | 65.625.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500412715 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| 417 | PP2500412716 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 5.274.000 | 5.274.000 | 0 |
| 418 | PP2500412718 | Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat) | vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 120 | 1.522.000 | 150 | 52.486.000 | 52.486.000 | 0 |
| 419 | PP2500412721 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 161.560.000 | 161.560.000 | 0 |
| 420 | PP2500412722 | Linagliptin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.326.000 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500412723 | Loratadin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 422 | PP2500412725 | Losartan (kali) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 59.280.000 | 59.280.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500412726 | Losartan (kali) | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 9.443.000 | 150 | 90.960.000 | 90.960.000 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 9.065.000 | 150 | 90.960.000 | 90.960.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500412727 | Losartan (kali) + hydroclorothiazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 17.000.000 | 155 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 4.500.000 | 150 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500412729 | Losartan (kali) + hydroclorothiazid | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 12.895.000 | 150 | 25.190.000 | 25.190.000 | 0 |
| 426 | PP2500412730 | Macrogol (polyetylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 50.358.000 | 50.358.000 | 0 |
| 427 | PP2500412731 | Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 428 | PP2500412732 | Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 |
| 429 | PP2500412733 | Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 207.180.000 | 207.180.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500412734 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 121.850.000 | 121.850.000 | 0 |
| 431 | PP2500412735 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| 432 | PP2500412736 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 120 | 9.065.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500412737 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 307.300.000 | 307.300.000 | 0 |
| 434 | PP2500412739 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 10.580.000 | 10.580.000 | 0 |
| 435 | PP2500412740 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 10.609.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500412741 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 437 | PP2500412742 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 31.697.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500412743 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 7.440.000 | 160 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 439 | PP2500412744 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 440 | PP2500412745 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 441 | PP2500412746 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 870.000 | 870.000 | 0 |
| 442 | PP2500412747 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 4.500.000 | 150 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 443 | PP2500412748 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0317738318 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN LONG | 120 | 4.320.000 | 150 | 148.950.000 | 148.950.000 | 0 |
| 444 | PP2500412749 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 445 | PP2500412750 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 6.320.000 | 6.320.000 | 0 |
| 446 | PP2500412751 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 1.527.000 | 160 | 22.800.000 | 22.800.000 | 0 | |||
| 447 | PP2500412752 | Meloxicam | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 10.183.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 448 | PP2500412753 | Meropenem | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 130 | 4.500.000 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 449 | PP2500412754 | Metformin (hydroclorid) | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 72.030.000 | 72.030.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 13.866.000 | 150 | 74.060.000 | 74.060.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500412755 | Metformin (hydroclorid) | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 72.030.000 | 72.030.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 13.866.000 | 150 | 74.060.000 | 74.060.000 | 0 | |||
| 451 | PP2500412756 | Metformin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 452 | PP2500412757 | Metformin (hydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 453 | PP2500412758 | Metformin (hydroclorid) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 454 | PP2500412759 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 49.700.000 | 49.700.000 | 0 |
| 455 | PP2500412760 | Metoclopramid (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 3.619.000 | 3.619.000 | 0 |
| 456 | PP2500412761 | Metoprolol succinat (Metoprolol tartrate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 |
| 457 | PP2500412763 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 22.995.000 | 22.995.000 | 0 |
| 458 | PP2500412764 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 254.800.000 | 254.800.000 | 0 |
| 459 | PP2500412765 | Methyl prednisolon | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 8.978.000 | 165 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 460 | PP2500412766 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.238.000 | 150 | 19.220.000 | 19.220.000 | 0 |
| 461 | PP2500412767 | Methyl prednisolon | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.246.000 | 150 | 35.560.000 | 35.560.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 23.415.000 | 23.415.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 27.650.000 | 27.650.000 | 0 | |||
| 462 | PP2500412768 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 28.444.000 | 28.444.000 | 0 |
| 463 | PP2500412770 | Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 | |||
| 464 | PP2500412771 | Miconazol (nitrat) | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 465 | PP2500412773 | Miconazol (nitrat) | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 120 | 6.259.000 | 150 | 30.980.000 | 30.980.000 | 0 |
| 466 | PP2500412774 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 467 | PP2500412776 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 22.239.000 | 22.239.000 | 0 |
| 468 | PP2500412777 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.238.000 | 150 | 35.648.700 | 35.648.700 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 17.000.000 | 155 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500412778 | Mometason furoat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 470 | PP2500412779 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 471 | PP2500412780 | Montelukast (natri) | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 28.593.000 | 155 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 472 | PP2500412783 | Morphin (hydroclorid/sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 31.237.500 | 31.237.500 | 0 |
| 473 | PP2500412785 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 474 | PP2500412786 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 139.986.000 | 139.986.000 | 0 |
| 475 | PP2500412787 | Moxifloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 33.100.000 | 33.100.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 34.450.000 | 34.450.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500412788 | Moxifloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 12.000.000 | 180 | 116.503.500 | 116.503.500 | 0 |
| 477 | PP2500412789 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 4.759.000 | 150 | 29.956.500 | 29.956.500 | 0 |
| vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 120 | 4.817.000 | 150 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| 478 | PP2500412790 | Moxifloxacin + dexamethason | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 9.439.000 | 160 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 479 | PP2500412791 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 480 | PP2500412793 | N-acetylcystein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.000.000 | 160 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 481 | PP2500412795 | N-acetylcystein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.970.000 | 150 | 11.310.000 | 11.310.000 | 0 |
| 482 | PP2500412796 | N-acetylcystein | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 120 | 1.858.000 | 150 | 25.695.000 | 25.695.000 | 0 |
| 483 | PP2500412797 | N-acetylcystein | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 15.301.000 | 150 | 33.330.000 | 33.330.000 | 0 | |||
| vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 4.759.000 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500412799 | Naproxen | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 1.562.000 | 150 | 22.875.000 | 22.875.000 | 0 |
| 485 | PP2500412800 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 9.030.000 | 9.030.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.326.000 | 150 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 | |||
| 486 | PP2500412802 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 73.100.000 | 73.100.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 36.239.000 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 75.650.000 | 75.650.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 76.840.000 | 76.840.000 | 0 | |||
| 487 | PP2500412803 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 1.326.000 | 1.326.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 | |||
| 488 | PP2500412804 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 59.650.000 | 59.650.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 489 | PP2500412806 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 464.000.000 | 464.000.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 36.239.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 508.000.000 | 508.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 490 | PP2500412807 | Natri clorid | vn0316388276 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂM TÍN NGUYÊN | 120 | 1.648.000 | 150 | 8.183.200 | 8.160.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 16.542.000 | 150 | 8.175.200 | 8.175.200 | 0 | |||
| 491 | PP2500412808 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 4.893.000 | 4.893.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 5.026.000 | 5.026.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500412811 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 10.609.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 493 | PP2500412812 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 494 | PP2500412814 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 495 | PP2500412815 | Natri hyaluronat | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 9.439.000 | 160 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 496 | PP2500412816 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 97.600.000 | 97.600.000 | 0 |
| 497 | PP2500412817 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 498 | PP2500412820 | Nebivolol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 35.175.000 | 35.175.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 | |||
| 499 | PP2500412821 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 120 | 2.550.000 | 150 | 87.925.000 | 87.925.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 14.906.000 | 150 | 83.750.000 | 83.750.000 | 0 | |||
| 500 | PP2500412822 | Nefopam (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 120 | 8.307.000 | 150 | 140.016.000 | 140.016.000 | 0 | |||
| 501 | PP2500412823 | Nefopam (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 31.760.000 | 31.760.000 | 0 |
| 502 | PP2500412824 | Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500412825 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 |
| 504 | PP2500412827 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 48.564.000 | 48.564.000 | 0 |
| 505 | PP2500412828 | Netilmicin sulfat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 120 | 1.635.000 | 150 | 28.240.500 | 28.240.500 | 0 |
| 506 | PP2500412830 | Nicardipin (hydrochlorid) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 3.238.000 | 150 | 20.980.000 | 20.980.000 | 0 |
| 507 | PP2500412832 | Nicorandil | vn0302525081 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHANG | 120 | 789.000 | 150 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 508 | PP2500412833 | Nicorandil | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 7.997.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 509 | PP2500412834 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.000.000 | 160 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| 510 | PP2500412835 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 1.889.000 | 150 | 65.150.000 | 65.150.000 | 0 |
| 511 | PP2500412836 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| 512 | PP2500412837 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 513 | PP2500412838 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 9.695.000 | 150 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 |
| 514 | PP2500412839 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 3.965.000 | 3.965.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 4.030.000 | 4.030.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500412840 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 516 | PP2500412842 | Nystatin + neomycin (sulfat) + polymyxin B (sulfat) | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 30.032.000 | 30.032.000 | 0 |
| 517 | PP2500412844 | Nhũ dịch lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 9.425.000 | 9.425.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 518 | PP2500412845 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 519 | PP2500412847 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 520 | PP2500412848 | Ofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 4.605.000 | 4.605.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| 521 | PP2500412849 | Olanzapin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 203.640.000 | 203.640.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500412850 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 72.090.000 | 72.090.000 | 0 |
| 523 | PP2500412851 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 |
| 524 | PP2500412852 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 | |||
| 525 | PP2500412853 | Omeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 27.400.000 | 27.400.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500412854 | Omeprazol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 10.137.000 | 150 | 183.840.000 | 183.840.000 | 0 |
| 527 | PP2500412855 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 56.880.000 | 56.880.000 | 0 |
| 528 | PP2500412856 | Omeprazol | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 15.919.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 529 | PP2500412857 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500412858 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 27.708.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 531 | PP2500412859 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 532 | PP2500412861 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 30.200.000 | 30.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 533 | PP2500412864 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 10.609.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 534 | PP2500412865 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 699.000 | 699.000 | 0 |
| 535 | PP2500412866 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 120 | 3.384.000 | 150 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 18.100.000 | 18.100.000 | 0 | |||
| 536 | PP2500412867 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 36.239.000 | 150 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 265.350.000 | 265.350.000 | 0 | |||
| 537 | PP2500412868 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 86.500.000 | 86.500.000 | 0 |
| 538 | PP2500412869 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500412870 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 12.137.000 | 160 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 540 | PP2500412871 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 112.390.000 | 112.390.000 | 0 |
| 541 | PP2500412872 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 19.000.000 | 150 | 171.400.000 | 171.400.000 | 0 |
| 542 | PP2500412873 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 19.000.000 | 150 | 171.400.000 | 171.400.000 | 0 |
| 543 | PP2500412874 | Paracetamol + codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500412875 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 352.900.000 | 352.900.000 | 0 |
| 545 | PP2500412876 | Paracetamol + ibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 7.830.000 | 7.830.000 | 0 |
| 546 | PP2500412877 | Paracetamol + methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 28.770.000 | 28.770.000 | 0 |
| 547 | PP2500412878 | Paracetamol + methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 120 | 13.313.000 | 150 | 30.470.000 | 30.470.000 | 0 |
| 548 | PP2500412879 | Paracetamol + phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 15.760.000 | 15.760.000 | 0 |
| 549 | PP2500412880 | Paracetamol + tramadol (HCl) | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 120 | 11.046.000 | 150 | 264.390.000 | 264.390.000 | 0 |
| 550 | PP2500412881 | Paracetamol + tramadol (HCl) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 15.301.000 | 150 | 248.520.000 | 248.520.000 | 0 |
| 551 | PP2500412883 | Paracetamol + tramadol (HCl) | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 19.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.678.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 552 | PP2500412884 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 438.900.000 | 438.900.000 | 0 |
| 553 | PP2500412885 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 257.040.000 | 257.040.000 | 0 |
| 554 | PP2500412886 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 27.690.000 | 27.690.000 | 0 |
| 555 | PP2500412887 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 6.193.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 556 | PP2500412888 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 1.020.000 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 557 | PP2500412889 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 69.482.000 | 69.482.000 | 0 |
| 558 | PP2500412890 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 83.020.000 | 83.020.000 | 0 |
| vn3603737215 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KHANG | 120 | 2.637.000 | 150 | 78.498.000 | 78.498.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 27.708.000 | 150 | 83.146.000 | 83.146.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500412891 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + idapamid | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 9.443.000 | 150 | 184.280.000 | 184.280.000 | 0 |
| 560 | PP2500412892 | Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + indapamid (hemihydrat) | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 7.440.000 | 160 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 561 | PP2500412893 | Perindopril arginin | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 1.300.000 | 150 | 42.800.000 | 42.800.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500412894 | Perindopril arginin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.672.000 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 563 | PP2500412897 | Piperacilin + tazobactam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 15.301.000 | 150 | 52.467.500 | 52.467.500 | 0 |
| 564 | PP2500412898 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 31.027.500 | 31.027.500 | 0 |
| 565 | PP2500412899 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 566 | PP2500412900 | Piracetam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 | |||
| 567 | PP2500412901 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 31.697.000 | 150 | 92.580.000 | 92.580.000 | 0 |
| 568 | PP2500412902 | Piracetam | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 9.695.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 569 | PP2500412903 | Piracetam | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 9.695.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 570 | PP2500412904 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 47.280.000 | 47.280.000 | 0 |
| 571 | PP2500412905 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 99.800.000 | 99.800.000 | 0 |
| vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 120 | 3.294.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 572 | PP2500412906 | Piracetam | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 3.840.000 | 150 | 61.340.000 | 61.340.000 | 0 |
| 573 | PP2500412907 | Piracetam | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.970.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 574 | PP2500412909 | Piroxicam | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 12.895.000 | 150 | 152.700.000 | 152.700.000 | 0 |
| 575 | PP2500412911 | Piroxicam | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 4.500.000 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 576 | PP2500412912 | Piroxicam | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 120 | 12.137.000 | 160 | 68.670.000 | 68.670.000 | 0 |
| 577 | PP2500412913 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 6.317.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 578 | PP2500412914 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 6.317.000 | 150 | 65.051.000 | 65.051.000 | 0 |
| 579 | PP2500412915 | Povidon iodin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 50.750.000 | 50.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 580 | PP2500412916 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 581 | PP2500412917 | Povidon iodin | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 94.073.000 | 94.073.000 | 0 |
| 582 | PP2500412920 | Prednisolon | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 1.206.000 | 150 | 27.980.000 | 27.980.000 | 0 |
| 583 | PP2500412921 | Pregabalin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 5.000.000 | 150 | 51.875.000 | 51.875.000 | 0 |
| 584 | PP2500412922 | Pregabalin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 119.750.000 | 119.750.000 | 0 |
| 585 | PP2500412923 | Pregabalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 12.060.000 | 12.060.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 14.370.000 | 14.370.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500412924 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 3.083.000 | 160 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 587 | PP2500412925 | Progesteron | vn0317640390 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SHIBA | 120 | 3.083.000 | 160 | 55.920.000 | 55.920.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 59.392.000 | 59.392.000 | 0 | |||
| 588 | PP2500412926 | Progesteron | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 9.443.000 | 150 | 50.388.000 | 50.388.000 | 0 |
| 589 | PP2500412929 | Propofol | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.106.000 | 150 | 14.694.000 | 14.694.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 14.514.000 | 14.514.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500412931 | Propofol | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.106.000 | 150 | 12.245.000 | 12.245.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 12.301.000 | 12.301.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 12.095.000 | 12.095.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500412932 | Propranolol (hydroclorid) | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 28.593.000 | 155 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500412933 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 4.500.000 | 150 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 593 | PP2500412934 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 594 | PP2500412935 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 595 | PP2500412936 | Phenobarbital | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 596 | PP2500412937 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 597 | PP2500412939 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 3.971.200 | 3.971.200 | 0 |
| 598 | PP2500412940 | Rabeprazol (natri) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 599 | PP2500412941 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 600 | PP2500412942 | Racecadotril | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 6.193.000 | 150 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| 601 | PP2500412943 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 602 | PP2500412944 | Repaglinid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.672.000 | 150 | 7.392.000 | 7.392.000 | 0 |
| 603 | PP2500412945 | Repaglinid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 78.333.000 | 150 | 31.968.000 | 31.968.000 | 0 |
| 604 | PP2500412946 | Repaglinid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 117.980.000 | 117.980.000 | 0 |
| 605 | PP2500412947 | Rebamipid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.672.000 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 606 | PP2500412948 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 25.763.000 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 607 | PP2500412950 | Ringer lactat | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 161.150.000 | 161.150.000 | 0 |
| vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 36.239.000 | 150 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 169.725.000 | 169.725.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 166.250.000 | 166.250.000 | 0 | |||
| 608 | PP2500412951 | Ringer lactat | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 120 | 44.239.000 | 150 | 161.150.000 | 161.150.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 169.725.000 | 169.725.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 166.250.000 | 166.250.000 | 0 | |||
| 609 | PP2500412952 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 3.000.000 | 150 | 21.765.000 | 21.765.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 25.525.000 | 25.525.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 23.730.000 | 23.730.000 | 0 | |||
| 610 | PP2500412953 | Rivaroxaban | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 3.000.000 | 150 | 20.040.000 | 20.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 16.113.000 | 16.113.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 19.047.000 | 19.047.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500412954 | Rivaroxaban | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 1.527.000 | 160 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 9.439.000 | 160 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 612 | PP2500412955 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 36.202.400 | 36.202.400 | 0 |
| 613 | PP2500412956 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 614 | PP2500412957 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.672.000 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 615 | PP2500412958 | Rotundin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 616 | PP2500412959 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 10.609.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500412960 | Saccharomyces boulardii | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 618 | PP2500412962 | Salbutamol (sulfat) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 48.200.000 | 48.200.000 | 0 |
| 619 | PP2500412963 | Salbutamol (sulfat) | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 14.460.000 | 14.460.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 3.106.000 | 150 | 14.520.000 | 14.520.000 | 0 | |||
| 620 | PP2500412964 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 110.150.000 | 110.150.000 | 0 |
| 621 | PP2500412965 | Salbutamol (sulfat) | vn3400324879 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ BÌNH THUẬN | 120 | 18.513.000 | 150 | 75.540.000 | 75.540.000 | 0 |
| 622 | PP2500412967 | Salbutamol (sulfat) | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 4.326.000 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 623 | PP2500412969 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 624 | PP2500412970 | Salbutamol + ipratropium (bromide) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 625 | PP2500412971 | Salbutamol + ipratropium (bromide) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 626 | PP2500412973 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 74.675.900 | 74.675.900 | 0 |
| 627 | PP2500412974 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 185.820.200 | 185.820.200 | 0 |
| 628 | PP2500412975 | Saxagliptin | vn0314492345 | CÔNG TY TNHH INAFO VIỆT NAM | 120 | 15.733.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 54.000.000 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 | |||
| 629 | PP2500412976 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0305804414 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT | 120 | 2.351.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 630 | PP2500412977 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 9.502.000 | 150 | 87.878.000 | 87.878.000 | 0 |
| 631 | PP2500412978 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 120 | 5.000.000 | 150 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 15.919.000 | 150 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500412980 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 633 | PP2500412981 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 634 | PP2500412982 | Sắt gluconat (dihydrat) + mangan gluconat (dihydrat) + đồng gluconat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 6.247.000 | 150 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| 635 | PP2500412983 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 6.000.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 636 | PP2500412984 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 32.730.000 | 32.730.000 | 0 |
| 637 | PP2500412985 | Sắt sulfat + acid folic | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 638 | PP2500412986 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 |
| 639 | PP2500412987 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 24.428.000 | 150 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 |
| 640 | PP2500412989 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 2.852.000 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 641 | PP2500412991 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 16.776.900 | 16.776.900 | 0 |
| 642 | PP2500412992 | Simvastatin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 276.780.000 | 276.780.000 | 0 |
| 643 | PP2500412993 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 58.940.000 | 58.940.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 62.300.000 | 62.300.000 | 0 | |||
| 644 | PP2500412994 | Simvastatin + ezetimibe | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 7.720.000 | 150 | 85.720.000 | 85.720.000 | 0 |
| 645 | PP2500412995 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| 646 | PP2500412996 | Sitagliptin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 47.301.102 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 14.906.000 | 150 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 166.800.000 | 166.800.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 210.060.000 | 210.060.000 | 0 | |||
| 647 | PP2500412997 | Sitagliptin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 26.337.000 | 150 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500412998 | Sitagliptin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 143.280.000 | 143.280.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 | |||
| 649 | PP2500413000 | Sorbitol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 18.625.000 | 18.625.000 | 0 |
| 650 | PP2500413001 | Spiramycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 34.000.000 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 651 | PP2500413002 | Spiramycin | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 652 | PP2500413004 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 27.708.000 | 150 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 |
| 653 | PP2500413005 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 18.000.000 | 165 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 |
| 654 | PP2500413006 | Spironolacton | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 4.500.000 | 150 | 22.344.000 | 22.344.000 | 0 |
| 655 | PP2500413007 | Sucralfat | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 656 | PP2500413008 | Sucralfat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 120 | 5.122.000 | 150 | 9.880.000 | 9.880.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 14.672.000 | 150 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 | |||
| 657 | PP2500413009 | Tacrolimus | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 842.000 | 150 | 29.042.900 | 29.042.900 | 0 |
| 658 | PP2500413011 | Telmisartan + amlodipin (besilat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 659 | PP2500413012 | Telmisartan + amlodipin (besilat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 49.448.000 | 49.448.000 | 0 |
| 660 | PP2500413013 | Telmisartan + amlodipin (besilat) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 62.000.000 | 150 | 40.136.000 | 40.136.000 | 0 |
| 661 | PP2500413014 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 93.660.000 | 93.660.000 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 120 | 2.932.480 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 | |||
| 662 | PP2500413015 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303799399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN LONG | 120 | 3.462.000 | 150 | 119.376.000 | 119.376.000 | 0 |
| 663 | PP2500413016 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 120 | 7.440.000 | 160 | 44.688.000 | 44.688.000 | 0 | |||
| 664 | PP2500413017 | Terbutalin (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 10.054.000 | 10.054.000 | 0 |
| 665 | PP2500413018 | Terlipressin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 19.680.000 | 19.680.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| 666 | PP2500413019 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 29.794.800 | 29.794.800 | 0 |
| 667 | PP2500413020 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 668 | PP2500413021 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 669 | PP2500413022 | Tiaprofenic acid | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 120 | 16.542.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 670 | PP2500413023 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 79.365.000 | 79.365.000 | 0 |
| 671 | PP2500413024 | Ticagrelor | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 9.695.000 | 150 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 672 | PP2500413025 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 4.280.000 | 4.280.000 | 0 |
| 673 | PP2500413026 | Tinidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 92.679.000 | 151 | 27.540.000 | 27.540.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 674 | PP2500413027 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 62.000.000 | 150 | 54.715.000 | 54.715.000 | 0 |
| 675 | PP2500413028 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 400.050.000 | 400.050.000 | 0 |
| 676 | PP2500413029 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 66.000.000 | 160 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 30.000.000 | 150 | 41.961.600 | 41.961.600 | 0 | |||
| 677 | PP2500413030 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 3.324.000 | 3.324.000 | 0 |
| 678 | PP2500413031 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 |
| 679 | PP2500413032 | Tobramycin + dexamethason | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 9.439.000 | 160 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 680 | PP2500413033 | Tobramycin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 35.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 681 | PP2500413034 | Topiramat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 3.000.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 122 | 25.000.000 | 152 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500413035 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 683 | PP2500413036 | Thiamazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 7.860.000 | 7.860.000 | 0 |
| 684 | PP2500413039 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 2.360.000 | 2.360.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 97.745.000 | 150 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 | |||
| 685 | PP2500413040 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 6.247.500 | 6.247.500 | 0 |
| 686 | PP2500413041 | Tranexamic acid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 75.000.000 | 150 | 13.947.000 | 13.947.000 | 0 |
| 687 | PP2500413043 | Trihexyphenidyl (hydroclorid) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 3.058.000 | 3.058.000 | 0 |
| 688 | PP2500413044 | Trimebutin maleat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 12.895.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 689 | PP2500413045 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 690 | PP2500413047 | Trimebutin maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 57.900.000 | 57.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 691 | PP2500413049 | Trimetazidin (dihydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 692 | PP2500413050 | Trimetazidin (dihydroclorid) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 17.000.000 | 155 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 693 | PP2500413053 | Ursodeoxycholic acid | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 15.919.000 | 150 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| 694 | PP2500413054 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 38.590.000 | 150 | 118.080.000 | 118.080.000 | 0 |
| 695 | PP2500413056 | Valsartan | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 120 | 12.895.000 | 150 | 75.960.000 | 75.960.000 | 0 |
| 696 | PP2500413057 | Valsartan | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 10.183.000 | 150 | 47.124.000 | 47.124.000 | 0 |
| 697 | PP2500413059 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 13.396.000 | 150 | 28.728.000 | 28.728.000 | 0 |
| 698 | PP2500413061 | Vancomycin (hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 109.900.000 | 109.900.000 | 0 |
| 699 | PP2500413063 | Vildagliptin + metformin (HCl) | vn0316295423 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHO VIỆT | 120 | 34.000.000 | 150 | 62.790.000 | 62.790.000 | 0 |
| 700 | PP2500413064 | Vildagliptin + metformin (HCl) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 2.852.000 | 150 | 61.530.000 | 61.530.000 | 0 |
| 701 | PP2500413065 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 702 | PP2500413066 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0316050416 | CÔNG TY TNHH HIPPOCARE | 120 | 6.193.000 | 150 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 703 | PP2500413067 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 704 | PP2500413068 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 120 | 57.000.000 | 154 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 705 | PP2500413070 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 120 | 6.000.000 | 150 | 154.050.000 | 154.050.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 11.000.000 | 160 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 706 | PP2500413071 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 120 | 10.183.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 707 | PP2500413072 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 120 | 90.000.000 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 708 | PP2500413073 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 120 | 10.900.000 | 152 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 709 | PP2500413074 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 25.000.000 | 160 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| 710 | PP2500413075 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 120 | 8.246.000 | 150 | 59.100.000 | 59.100.000 | 0 |
| vn3500673707 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 120 | 8.712.000 | 150 | 59.100.000 | 59.100.000 | 0 | |||
| 711 | PP2500413076 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 120 | 20.881.000 | 150 | 60.150.000 | 60.150.000 | 0 |
| 712 | PP2500413077 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 120 | 7.997.000 | 150 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 |
| 713 | PP2500413078 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 78.000.000 | 150 | 61.300.000 | 61.300.000 | 0 |
| 714 | PP2500413079 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 9.678.000 | 151 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 715 | PP2500413080 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 30.216.000 | 150 | 312.000 | 312.000 | 0 |
| 716 | PP2500413083 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 120 | 7.720.000 | 150 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 |
| 717 | PP2500413084 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 120 | 8.978.000 | 165 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 718 | PP2500413085 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 120 | 9.502.000 | 150 | 42.270.000 | 42.270.000 | 0 |
| 719 | PP2500413086 | Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 54.810.000 | 54.810.000 | 0 |
| 720 | PP2500413087 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 33.678.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 721 | PP2500413088 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| 722 | PP2500413089 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 35.000.000 | 150 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| 723 | PP2500413091 | Vitamin E | vn3400628884 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÚ | 120 | 15.000.000 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 724 | PP2500413092 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 39.000.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 32.676.000 | 180 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 120 | 93.000.000 | 150 | 3.020.000 | 3.020.000 | 0 |
1. PP2500412463 - Cefuroxim
2. PP2500412872 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2500412873 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500412883 - Paracetamol + tramadol (HCl)
1. PP2500412349 - Bacillus subtilis
2. PP2500412442 - Cefoperazon
3. PP2500412503 - Dexamethason
4. PP2500412854 - Omeprazol
1. PP2500412439 - Cefixim
1. PP2500412445 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500412549 - Erythropoietin
3. PP2500412551 - Erythropoietin
4. PP2500412552 - Erythropoietin
5. PP2500412594 - Gabapentin
6. PP2500412659 - Irbesartan
7. PP2500412669 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2500412744 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2500412992 - Simvastatin
10. PP2500413007 - Sucralfat
11. PP2500413041 - Tranexamic acid
1. PP2500412291 - Amikacin
1. PP2500412821 - Nebivolol
1. PP2500412276 - Alimemazin (tartrat)
2. PP2500412281 - Aluminum phosphat
3. PP2500412290 - Amikacin
4. PP2500412357 - Betahistin
5. PP2500412394 - Calci lactat (pentahydrat)
6. PP2500412481 - Clobetasol propionat
7. PP2500412531 - Domperidon
8. PP2500412638 - Ibuprofen
9. PP2500412677 - Ivermectin
10. PP2500412687 - Kẽm (gluconat)
11. PP2500412735 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
12. PP2500412763 - Methyl prednisolon
13. PP2500412839 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
14. PP2500412840 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
15. PP2500412864 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500412923 - Pregabalin
17. PP2500412993 - Simvastatin
18. PP2500412997 - Sitagliptin
1. PP2500412560 - Etoricoxib
1. PP2500412237 - Acarbose
2. PP2500412416 - Carbocistein
3. PP2500412490 - Clotrimazol
4. PP2500412502 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix)
5. PP2500412533 - Drotaverin (hydroclorid)
6. PP2500412594 - Gabapentin
7. PP2500412663 - Irbesartan + hydroclorothiazid
8. PP2500412666 - Irbesartan + hydroclorothiazid
9. PP2500412739 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
10. PP2500412800 - Naproxen
11. PP2500412820 - Nebivolol
12. PP2500412877 - Paracetamol + methocarbamol
13. PP2500413005 - Spironolacton
1. PP2500412246 - Acetyl leucin
2. PP2500412277 - Alimemazin (tartrat)
3. PP2500412279 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500412297 - Amitriptylin (hydroclorid)
5. PP2500412300 - Amlodipin
6. PP2500412339 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
7. PP2500412340 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
8. PP2500412355 - Betahistin
9. PP2500412366 - Bisoprolol (fumarat)
10. PP2500412367 - Bisoprolol (fumarat)
11. PP2500412394 - Calci lactat (pentahydrat)
12. PP2500412404 - Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid
13. PP2500412466 - Celecoxib
14. PP2500412471 - Cetirizin (dihydroclorid)
15. PP2500412474 - Cinnarizin
16. PP2500412479 - Ciprofloxacin
17. PP2500412483 - Clopidogrel
18. PP2500412485 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
19. PP2500412497 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
20. PP2500412522 - Diosmin + hesperidin
21. PP2500412529 - Domperidon
22. PP2500412534 - Drotaverin (hydroclorid)
23. PP2500412545 - Eperison (HCl)
24. PP2500412576 - Fexofenadin (hydroclorid)
25. PP2500412577 - Fexofenadin (hydroclorid)
26. PP2500412596 - Gabapentin
27. PP2500412613 - Glucosamin (sulfat)
28. PP2500412668 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
29. PP2500412699 - Lansoprazol
30. PP2500412710 - Levofloxacin (hemihydrat)
31. PP2500412711 - Levofloxacin (hemihydrat)
32. PP2500412750 - Meloxicam
33. PP2500412751 - Meloxicam
34. PP2500412848 - Ofloxacin
35. PP2500412853 - Omeprazol
36. PP2500412861 - Pantoprazol
37. PP2500412904 - Piracetam
38. PP2500412936 - Phenobarbital
39. PP2500412940 - Rabeprazol (natri)
40. PP2500412997 - Sitagliptin
41. PP2500413000 - Sorbitol
42. PP2500413001 - Spiramycin
43. PP2500413021 - Tetracyclin (hydroclorid)
44. PP2500413025 - Tinidazol
45. PP2500413036 - Thiamazol
46. PP2500413043 - Trihexyphenidyl (hydroclorid)
47. PP2500413045 - Trimebutin maleat
48. PP2500413047 - Trimebutin maleat
49. PP2500413088 - Vitamin C
50. PP2500413092 - Vitamin PP
1. PP2500412272 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2500412437 - Cefdinir
1. PP2500412674 - Ivabradin
1. PP2500412387 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500412490 - Clotrimazol
3. PP2500412521 - Diosmin
4. PP2500412523 - Diosmin + hesperidin
5. PP2500412706 - Levodopa + carbidopa (monohydrat)
6. PP2500412767 - Methyl prednisolon
7. PP2500413075 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412339 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
2. PP2500412788 - Moxifloxacin
1. PP2500412307 - Amlodipin + losartan (potassium)
2. PP2500412604 - Gliclazid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500412283 - Alverin (citrat) + simethicon
2. PP2500412392 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
3. PP2500412977 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
4. PP2500413085 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500412289 - Amikacin
2. PP2500412292 - Amikacin
1. PP2500412352 - Bambuterol (hydroclorid)
2. PP2500412382 - Calci carbonat
3. PP2500412407 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2500412514 - Digoxin
5. PP2500412886 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin)
6. PP2500412962 - Salbutamol (sulfat)
7. PP2500412963 - Salbutamol (sulfat)
8. PP2500413073 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412838 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
2. PP2500412902 - Piracetam
3. PP2500412903 - Piracetam
4. PP2500413024 - Ticagrelor
1. PP2500412682 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2500412374 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500412929 - Propofol
3. PP2500412931 - Propofol
4. PP2500412963 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500412924 - Progesteron
2. PP2500412925 - Progesteron
1. PP2500413009 - Tacrolimus
1. PP2500412438 - Cefdinir
2. PP2500412906 - Piracetam
1. PP2500412427 - Cefalexin
2. PP2500412429 - Cefamandol
1. PP2500412385 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500412388 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500412598 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
4. PP2500412608 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
5. PP2500412690 - Ketotifen (fumarat)
6. PP2500412707 - Levodopa + carbidopa (monohydrat)
7. PP2500412732 - Magnesi hydoxyd + nhôm hydoxyd (gel khô) + simethicon
8. PP2500412837 - Nifedipin
9. PP2500413040 - Tranexamic acid
10. PP2500413086 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
11. PP2500413089 - Vitamin C
1. PP2500412726 - Losartan (kali)
2. PP2500412891 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + idapamid
3. PP2500412926 - Progesteron
1. PP2500412245 - Acetyl leucin
2. PP2500412309 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500412310 - Amlodipin + valsartan
4. PP2500412516 - Dihydro ergotamin mesylat
5. PP2500412541 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
6. PP2500412557 - Etodolac
7. PP2500412671 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2500412692 - Lactobacillus acidophilus
9. PP2500412734 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2500412754 - Metformin (hydroclorid)
11. PP2500412755 - Metformin (hydroclorid)
12. PP2500412893 - Perindopril arginin
13. PP2500412960 - Saccharomyces boulardii
14. PP2500413063 - Vildagliptin + metformin (HCl)
1. PP2500412302 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)
2. PP2500412664 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2500412274 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2500412275 - Alfuzosin (hydroclorid)
1. PP2500412458 - Ceftriaxon
2. PP2500412766 - Methyl prednisolon
3. PP2500412777 - Milrinon
4. PP2500412830 - Nicardipin (hydrochlorid)
1. PP2500412425 - Cefadroxil
2. PP2500412614 - Glucosamin (sulfat)
3. PP2500412697 - Lansoprazol
4. PP2500412726 - Losartan (kali)
5. PP2500412736 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500412676 - Ivermectin
2. PP2500412920 - Prednisolon
1. PP2500412270 - Albendazol
2. PP2500412530 - Domperidon
3. PP2500412921 - Pregabalin
4. PP2500412978 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2500412348 - Bacillus claussii
1. PP2500412259 - Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)
2. PP2500412360 - Betamethason (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Clotrimazole
3. PP2500412511 - Diazepam
4. PP2500412759 - Metoclopramid (hydroclorid)
5. PP2500412774 - Midazolam
6. PP2500412779 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
7. PP2500412783 - Morphin (hydroclorid/sulfat)
8. PP2500412936 - Phenobarbital
9. PP2500412986 - Sevofluran
10. PP2500412987 - Sevofluran
1. PP2500412470 - Cetirizin (dihydroclorid)
1. PP2500412391 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
2. PP2500412556 - Etodolac
3. PP2500412672 - Itraconazol
1. PP2500412257 - Acid amin (dùng cho bệnh lý gan)
1. PP2500412256 - Acid amin
2. PP2500412616 - Glucose
3. PP2500412621 - Glucose
4. PP2500412622 - Glucose
5. PP2500412802 - Natri clorid
6. PP2500412806 - Natri clorid
7. PP2500412867 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500412950 - Ringer lactat
9. PP2500412951 - Ringer lactat
1. PP2500412249 - Aciclovir
2. PP2500412402 - Candesartan (cilexetil)
3. PP2500412507 - Diacerein
4. PP2500412537 - Drotaverin (hydroclorid)
5. PP2500412994 - Simvastatin + ezetimibe
6. PP2500413083 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500412273 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2500412363 - Bismuth (subsalicylat)
3. PP2500412441 - Cefmetazol (natri)
4. PP2500412975 - Saxagliptin
1. PP2500412976 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2500412240 - Acenocoumarol
2. PP2500412241 - Acenocoumarol
3. PP2500412242 - Acenocoumarol
4. PP2500412265 - Adenosin (triphosphat)
5. PP2500412474 - Cinnarizin
6. PP2500412504 - Dexamethason (phosphat)
7. PP2500412512 - Diclofenac (natri)
8. PP2500412513 - Diclofenac (natri)
9. PP2500412545 - Eperison (HCl)
10. PP2500412555 - Esomeprazol
11. PP2500412620 - Glucose
12. PP2500412638 - Ibuprofen
13. PP2500412639 - Ibuprofen
14. PP2500412679 - Kali clorid
15. PP2500412681 - Kali clorid
16. PP2500412760 - Metoclopramid (hydroclorid)
17. PP2500412823 - Nefopam (hydroclorid)
18. PP2500412827 - Netilmicin sulfat
19. PP2500412839 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
20. PP2500412840 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
21. PP2500412855 - Omeprazol
22. PP2500412859 - Oxytocin
23. PP2500412868 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2500412939 - Phytomenadion (vitamin K1)
25. PP2500412971 - Salbutamol + ipratropium (bromide)
26. PP2500413017 - Terbutalin (sulfat)
27. PP2500413018 - Terlipressin
28. PP2500413039 - Tranexamic acid
29. PP2500413061 - Vancomycin (hydroclorid)
30. PP2500413080 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2500412330 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500412465 - Celecoxib
1. PP2500412268 - Aescin (natri aescinat)
1. PP2500412440 - Cefixim
2. PP2500412464 - Cefuroxim
1. PP2500412989 - Silymarin
2. PP2500413064 - Vildagliptin + metformin (HCl)
1. PP2500413015 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500412880 - Paracetamol + tramadol (HCl)
1. PP2500412522 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500412893 - Perindopril arginin
1. PP2500412269 - Albendazol
2. PP2500412482 - Clopidogrel
3. PP2500412501 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix)
4. PP2500412606 - Glimepirid
5. PP2500412883 - Paracetamol + tramadol (HCl)
6. PP2500413087 - Vitamin C
1. PP2500412266 - Aescin (natri aescinat)
1. PP2500412330 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500412582 - Fexofenadin (hydroclorid)
2. PP2500412616 - Glucose
3. PP2500412621 - Glucose
4. PP2500412802 - Natri clorid
5. PP2500412806 - Natri clorid
6. PP2500412867 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500412950 - Ringer lactat
1. PP2500412888 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin)
1. PP2500412280 - Alteplase
2. PP2500412343 - Atracurium besylat
3. PP2500412376 - Budesonid
4. PP2500412413 - Carbetocin
5. PP2500412498 - Dabigatran etexilate (mesilate)
6. PP2500412538 - Empagliflozin
7. PP2500412539 - Empagliflozin
8. PP2500412544 - Enoxaparin (natri)
9. PP2500412563 - Etoricoxib
10. PP2500412568 - Fenofibrat
11. PP2500412592 - Fusidic acid + hydrocortison (acetat)
12. PP2500412601 - Gliclazid
13. PP2500412721 - Linagliptin
14. PP2500412822 - Nefopam (hydroclorid)
15. PP2500412844 - Nhũ dịch lipid
16. PP2500412849 - Olanzapin
17. PP2500412865 - Paracetamol (acetaminophen)
18. PP2500412875 - Paracetamol + codein phosphat
19. PP2500412931 - Propofol
20. PP2500412955 - Rocuronium bromid
21. PP2500413014 - Telmisartan + hydroclorothiazid
22. PP2500413016 - Telmisartan + hydroclorothiazid
23. PP2500413019 - Terlipressin
24. PP2500413028 - Tiotropium
25. PP2500413029 - Tobramycin
1. PP2500412718 - Lidocain (hydroclorid) + epinephrin (Adrenalin) (tartrat)
1. PP2500412403 - Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid
1. PP2500412364 - Bismuth (tripotassium dicitrat)
2. PP2500412383 - Calci carbonat
3. PP2500412614 - Glucosamin (sulfat)
4. PP2500412688 - Kẽm sulfat
5. PP2500412982 - Sắt gluconat (dihydrat) + mangan gluconat (dihydrat) + đồng gluconat
1. PP2500412251 - Aciclovir
2. PP2500412252 - Aciclovir
3. PP2500412339 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
4. PP2500412351 - Bambuterol (hydroclorid)
5. PP2500412364 - Bismuth (tripotassium dicitrat)
6. PP2500412397 - Calcipotriol
7. PP2500412419 - Carvedilol
8. PP2500412451 - Cefpodoxim (proxetil)
9. PP2500412481 - Clobetasol propionat
10. PP2500412517 - Dioctahedral smectit
11. PP2500412522 - Diosmin + hesperidin
12. PP2500412531 - Domperidon
13. PP2500412557 - Etodolac
14. PP2500412569 - Fenofibrat
15. PP2500412596 - Gabapentin
16. PP2500412626 - Griseofulvin
17. PP2500412673 - Itraconazol
18. PP2500412695 - Lamivudin
19. PP2500412711 - Levofloxacin (hemihydrat)
20. PP2500412722 - Linagliptin
21. PP2500412725 - Losartan (kali)
22. PP2500412733 - Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch)
23. PP2500412770 - Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin
24. PP2500412797 - N-acetylcystein
25. PP2500412848 - Ofloxacin
26. PP2500412869 - Paracetamol (acetaminophen)
27. PP2500412900 - Piracetam
28. PP2500412915 - Povidon iodin
29. PP2500412923 - Pregabalin
30. PP2500412997 - Sitagliptin
31. PP2500413001 - Spiramycin
1. PP2500412311 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2500412320 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500412713 - Levofloxacin (hemihydrat)
1. PP2500412286 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500412484 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
3. PP2500412541 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
4. PP2500412795 - N-acetylcystein
5. PP2500412907 - Piracetam
1. PP2500412238 - Acarbose
2. PP2500412275 - Alfuzosin (hydroclorid)
3. PP2500412290 - Amikacin
4. PP2500412362 - Bismuth
5. PP2500412386 - Calci carbonat + calci gluconolactat
6. PP2500412440 - Cefixim
7. PP2500412554 - Esomeprazol
8. PP2500412561 - Etoricoxib
9. PP2500412583 - Flunarizin
10. PP2500412616 - Glucose
11. PP2500412617 - Glucose
12. PP2500412618 - Glucose
13. PP2500412619 - Glucose
14. PP2500412621 - Glucose
15. PP2500412651 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
16. PP2500412737 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2500412746 - Magnesi sulfat
18. PP2500412749 - Manitol
19. PP2500412787 - Moxifloxacin
20. PP2500412802 - Natri clorid
21. PP2500412804 - Natri clorid
22. PP2500412806 - Natri clorid
23. PP2500412808 - Natri clorid
24. PP2500412817 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
25. PP2500412899 - Piracetam
26. PP2500412943 - Rebamipid
27. PP2500412950 - Ringer lactat
28. PP2500412951 - Ringer lactat
29. PP2500412953 - Rivaroxaban
30. PP2500412998 - Sitagliptin
31. PP2500413026 - Tinidazol
1. PP2500412331 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500412399 - Calcium (carbonate) + vitamin D3 (colecalciferol)
3. PP2500412543 - Enoxaparin (natri)
4. PP2500412633 - Heparin (natri)
5. PP2500412849 - Olanzapin
6. PP2500412851 - Olanzapin
7. PP2500413029 - Tobramycin
1. PP2500412249 - Aciclovir
2. PP2500412252 - Aciclovir
3. PP2500412359 - Betamethason (dipropionat, valerat)
4. PP2500412439 - Cefixim
5. PP2500412483 - Clopidogrel
6. PP2500412487 - Clotrimazol
7. PP2500412488 - Clotrimazol
8. PP2500412489 - Clotrimazol
9. PP2500412517 - Dioctahedral smectit
10. PP2500412571 - Fenofibrat
11. PP2500412722 - Linagliptin
12. PP2500412947 - Rebamipid
13. PP2500412993 - Simvastatin
14. PP2500413020 - Tetracyclin (hydroclorid)
15. PP2500413067 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
16. PP2500413074 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412983 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
2. PP2500413070 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412254 - Acid amin
2. PP2500412255 - Acid amin
3. PP2500412395 - Calci lactat (pentahydrat)
4. PP2500412449 - Cefpodoxim (proxetil )
5. PP2500412460 - Cefuroxim
6. PP2500412842 - Nystatin + neomycin (sulfat) + polymyxin B (sulfat)
7. PP2500412905 - Piracetam
8. PP2500413076 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412740 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500412811 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat (dihydrat) + glucose khan + kẽm
3. PP2500412864 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500412959 - Saccharomyces boulardii
1. PP2500412610 - Glipizid
2. PP2500412646 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
3. PP2500412797 - N-acetylcystein
4. PP2500412881 - Paracetamol + tramadol (HCl)
5. PP2500412897 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2500412330 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500412374 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2500412461 - Cefuroxim
4. PP2500412648 - Insulin human (Recombinant)
5. PP2500412677 - Ivermectin
1. PP2500412432 - Cefdinir
2. PP2500412570 - Fenofibrat
3. PP2500412887 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin)
4. PP2500412942 - Racecadotril
5. PP2500413066 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500412369 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
2. PP2500412796 - N-acetylcystein
1. PP2500412294 - Amiodaron (hydroclorid)
2. PP2500412336 - Atorvastatin (calcium)
3. PP2500412356 - Betahistin
4. PP2500412866 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500412312 - Amoxicilin (trihydrat)
2. PP2500412319 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500412322 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500412325 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500412329 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500412332 - Amoxicilin + sulbactam
7. PP2500412390 - Calci clorid (dihydrat)
8. PP2500412422 - Cefaclor
9. PP2500412426 - Cefadroxil
10. PP2500412459 - Cefuroxim
11. PP2500412463 - Cefuroxim
12. PP2500412478 - Ciprofloxacin
13. PP2500412479 - Ciprofloxacin
14. PP2500412504 - Dexamethason (phosphat)
15. PP2500412557 - Etodolac
16. PP2500412641 - Imipenem + cilastatin*
17. PP2500412642 - Imipenem + cilastatin*
18. PP2500412712 - Levofloxacin (hemihydrat)
19. PP2500412714 - Levofloxacin (hemihydrat)
20. PP2500412768 - Metronidazol
21. PP2500412787 - Moxifloxacin
22. PP2500412803 - Natri clorid
23. PP2500412867 - Paracetamol (acetaminophen)
24. PP2500412871 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2500413030 - Tobramycin
26. PP2500413039 - Tranexamic acid
1. PP2500412566 - Fenofibrat
2. PP2500412630 - Ginkgo biloba (Cao)
3. PP2500412822 - Nefopam (hydroclorid)
1. PP2500412494 - Codein (phosphat) + terpin hydrat
2. PP2500412504 - Dexamethason (phosphat)
3. PP2500412513 - Diclofenac (natri)
4. PP2500412665 - Irbesartan + hydroclorothiazid
5. PP2500412675 - Ivabradin
6. PP2500412803 - Natri clorid
7. PP2500412839 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
8. PP2500412840 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
9. PP2500413065 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
10. PP2500413075 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412425 - Cefadroxil
2. PP2500412434 - Cefdinir
3. PP2500412673 - Itraconazol
4. PP2500412727 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid
5. PP2500412777 - Milrinon
6. PP2500413050 - Trimetazidin (dihydroclorid)
1. PP2500412270 - Albendazol
2. PP2500412542 - Enalapril (maleat) + hydrochlorothiazid
3. PP2500412624 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500412793 - N-acetylcystein
5. PP2500412834 - Nicorandil
6. PP2500413070 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412350 - Bacillus subtilis
2. PP2500412704 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
3. PP2500413079 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412609 - Glipizid
2. PP2500412727 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid
3. PP2500412747 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
4. PP2500412911 - Piroxicam
5. PP2500412933 - Propylthiouracil (PTU)
6. PP2500413006 - Spironolacton
1. PP2500412240 - Acenocoumarol
2. PP2500412241 - Acenocoumarol
3. PP2500412242 - Acenocoumarol
4. PP2500412248 - Acetylsalicylic acid
5. PP2500412251 - Aciclovir
6. PP2500412281 - Aluminum phosphat
7. PP2500412282 - Alverin (citrat)
8. PP2500412339 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
9. PP2500412351 - Bambuterol (hydroclorid)
10. PP2500412364 - Bismuth (tripotassium dicitrat)
11. PP2500412366 - Bisoprolol (fumarat)
12. PP2500412367 - Bisoprolol (fumarat)
13. PP2500412397 - Calcipotriol
14. PP2500412419 - Carvedilol
15. PP2500412481 - Clobetasol propionat
16. PP2500412517 - Dioctahedral smectit
17. PP2500412522 - Diosmin + hesperidin
18. PP2500412557 - Etodolac
19. PP2500412569 - Fenofibrat
20. PP2500412596 - Gabapentin
21. PP2500412626 - Griseofulvin
22. PP2500412673 - Itraconazol
23. PP2500412687 - Kẽm (gluconat)
24. PP2500412695 - Lamivudin
25. PP2500412725 - Losartan (kali)
26. PP2500412820 - Nebivolol
27. PP2500412848 - Ofloxacin
28. PP2500412869 - Paracetamol (acetaminophen)
29. PP2500412900 - Piracetam
30. PP2500412915 - Povidon iodin
31. PP2500412916 - Povidon iodin
32. PP2500412923 - Pregabalin
33. PP2500412940 - Rabeprazol (natri)
34. PP2500412941 - Racecadotril
35. PP2500412997 - Sitagliptin
36. PP2500413001 - Spiramycin
37. PP2500413045 - Trimebutin maleat
38. PP2500413047 - Trimebutin maleat
39. PP2500413088 - Vitamin C
40. PP2500413092 - Vitamin PP
1. PP2500412290 - Amikacin
2. PP2500412555 - Esomeprazol
3. PP2500412602 - Gliclazid
4. PP2500412642 - Imipenem + cilastatin*
5. PP2500412691 - Lactobacillus acidophilus
6. PP2500412693 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2500412712 - Levofloxacin (hemihydrat)
8. PP2500412786 - Moxifloxacin
9. PP2500412869 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500412898 - Piperacilin + tazobactam
11. PP2500412984 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
12. PP2500413018 - Terlipressin
13. PP2500413026 - Tinidazol
14. PP2500413031 - Tobramycin + dexamethason
15. PP2500413078 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412384 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2500412572 - Fenofibrat
3. PP2500412752 - Meloxicam
4. PP2500413057 - Valsartan
5. PP2500413071 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412292 - Amikacin
2. PP2500412441 - Cefmetazol (natri)
1. PP2500412308 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500412371 - Bisoprolol (fumarat) + hydroclorothiazid
3. PP2500412667 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500412878 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2500412373 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500412541 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
3. PP2500412582 - Fexofenadin (hydroclorid)
4. PP2500412722 - Linagliptin
5. PP2500412800 - Naproxen
6. PP2500412967 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500412564 - Etoricoxib
2. PP2500412579 - Fexofenadin (hydroclorid)
3. PP2500412723 - Loratadin
4. PP2500412770 - Metronidazol + neomycin (sulfat) + nystatin
5. PP2500412883 - Paracetamol + tramadol (HCl)
6. PP2500412958 - Rotundin
7. PP2500412985 - Sắt sulfat + acid folic
8. PP2500413002 - Spiramycin
9. PP2500413091 - Vitamin E
1. PP2500412952 - Rivaroxaban
2. PP2500412953 - Rivaroxaban
3. PP2500413034 - Topiramat
1. PP2500412598 - Glibenclamid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500412267 - Aescin (natri aescinat)
2. PP2500412702 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
1. PP2500412578 - Fexofenadin (hydroclorid)
2. PP2500412582 - Fexofenadin (hydroclorid)
3. PP2500412789 - Moxifloxacin + dexamethason
4. PP2500412797 - N-acetylcystein
1. PP2500412298 - Amlodipin
2. PP2500412338 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
3. PP2500412533 - Drotaverin (hydroclorid)
4. PP2500412553 - Esomeprazol
5. PP2500412556 - Etodolac
6. PP2500412559 - Etoricoxib
7. PP2500412568 - Fenofibrat
8. PP2500412595 - Gabapentin
9. PP2500412612 - Glucosamin (sulfat)
10. PP2500412624 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
11. PP2500412657 - Irbesartan
12. PP2500412672 - Itraconazol
13. PP2500412675 - Ivabradin
14. PP2500412836 - Nifedipin
15. PP2500412876 - Paracetamol + ibuprofen
16. PP2500412922 - Pregabalin
17. PP2500412995 - Simvastatin + ezetimibe
18. PP2500412996 - Sitagliptin
1. PP2500412294 - Amiodaron (hydroclorid)
2. PP2500412412 - Carbetocin
3. PP2500412527 - Dobutamin (HCl)
4. PP2500412635 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2500412636 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2500412637 - Hyoscin butylbromid
7. PP2500412702 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
8. PP2500412777 - Milrinon
9. PP2500412778 - Mometason furoat
10. PP2500412785 - Moxifloxacin
11. PP2500412791 - Moxifloxacin + dexamethason
12. PP2500412814 - Natri hyaluronat
13. PP2500412816 - Natri hyaluronat
14. PP2500412825 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
15. PP2500412852 - Olopatadin (hydroclorid)
16. PP2500412956 - Rocuronium bromid
17. PP2500412964 - Salbutamol (sulfat)
18. PP2500412969 - Salbutamol (sulfat)
19. PP2500412970 - Salbutamol + ipratropium (bromide)
20. PP2500413033 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500412430 - Cefamandol
1. PP2500412682 - Kali iodid + natri iodid
2. PP2500412683 - Kali iodid + natri iodid
3. PP2500412789 - Moxifloxacin + dexamethason
1. PP2500412341 - Atorvastatin (calcium) + ezetimibe
2. PP2500412424 - Cefaclor
3. PP2500412452 - Cefpodoxim (proxetil)
4. PP2500412557 - Etodolac
5. PP2500412578 - Fexofenadin (hydroclorid)
6. PP2500412597 - Gabapentin
7. PP2500412647 - Insulin glargine
8. PP2500412649 - Insulin người trộn hỗn hợp (20/80)
9. PP2500412661 - Irbesartan
10. PP2500412678 - Kali clorid
11. PP2500412705 - Levodopa + carbidopa (monohydrat)
12. PP2500412733 - Magnesi hydroxyd (paste) + nhôm hydroxyd (gel) + simethicon (nhũ dịch)
13. PP2500412741 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
14. PP2500412767 - Methyl prednisolon
15. PP2500412889 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin
16. PP2500412946 - Repaglinid
17. PP2500412998 - Sitagliptin
18. PP2500413068 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412415 - Carbocistein
2. PP2500412418 - Carbocistein
3. PP2500412689 - Ketotifen (fumarat)
4. PP2500412913 - Polyethylen glycol + propylen glycol
5. PP2500412914 - Polyethylen glycol + propylen glycol
1. PP2500412264 - Acid fusidic + betamethason (valerat)
2. PP2500412481 - Clobetasol propionat
3. PP2500412485 - Clopidogrel + acetylsalicylic acid
4. PP2500412576 - Fexofenadin (hydroclorid)
5. PP2500412577 - Fexofenadin (hydroclorid)
6. PP2500412722 - Linagliptin
7. PP2500412767 - Methyl prednisolon
8. PP2500412900 - Piracetam
9. PP2500413008 - Sucralfat
1. PP2500412306 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500412603 - Gliclazid + metformin (hydroclorid)
1. PP2500412462 - Cefuroxim
2. PP2500412780 - Montelukast (natri)
3. PP2500412932 - Propranolol (hydroclorid)
1. PP2500412263 - Acid fusidic + betamethason (valerat)
2. PP2500412264 - Acid fusidic + betamethason (valerat)
3. PP2500412393 - Calci lactat
4. PP2500412773 - Miconazol (nitrat)
1. PP2500412244 - Acetyl leucin
2. PP2500412326 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500412480 - Ciprofloxacin
1. PP2500412457 - Ceftriaxon
2. PP2500412478 - Ciprofloxacin
3. PP2500412628 - Guaiazulen + dimethicon
1. PP2500412437 - Cefdinir
2. PP2500412807 - Natri clorid
1. PP2500412258 - Acid amin (dùng cho bệnh suy thận)
2. PP2500412260 - Acid amin (dùng cho trẻ sơ sinh)
3. PP2500412305 - Amlodipin + indapamid
4. PP2500412365 - Bisoprolol (fumarat)
5. PP2500412379 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
6. PP2500412380 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
7. PP2500412457 - Ceftriaxon
8. PP2500412458 - Ceftriaxon
9. PP2500412499 - Dapagliflozin
10. PP2500412500 - Dapagliflozin
11. PP2500412643 - Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide)
12. PP2500412715 - Levothyroxin (muối natri)
13. PP2500412761 - Metoprolol succinat (Metoprolol tartrate)
14. PP2500412844 - Nhũ dịch lipid
15. PP2500412845 - Nhũ dịch lipid
16. PP2500412925 - Progesteron
17. PP2500412974 - Salmeterol + fluticason propionat
18. PP2500412991 - Simethicon
19. PP2500413023 - Ticagrelor
20. PP2500413027 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2500412333 - Atorvastatin (calcium)
2. PP2500412342 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500412374 - Bromhexin (hydroclorid)
4. PP2500412400 - Candesartan (cilexetil)
5. PP2500412405 - Candesartan (cilexetil) + hydrochlorothiazid
6. PP2500412409 - Captopril + hydroclorothiazid
7. PP2500412414 - Carbimazol
8. PP2500412536 - Drotaverin (hydroclorid)
9. PP2500412557 - Etodolac
10. PP2500412579 - Fexofenadin (hydroclorid)
11. PP2500412581 - Fexofenadin (hydroclorid)
12. PP2500412582 - Fexofenadin (hydroclorid)
13. PP2500412716 - Levothyroxin (muối natri)
14. PP2500412980 - Sắt fumarat + acid folic
15. PP2500412981 - Sắt fumarat + acid folic
16. PP2500413035 - Thiamazol
17. PP2500413059 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500412751 - Meloxicam
2. PP2500412954 - Rivaroxaban
1. PP2500412263 - Acid fusidic + betamethason (valerat)
2. PP2500412264 - Acid fusidic + betamethason (valerat)
3. PP2500412358 - Betamethason (dipropionat, valerat)
4. PP2500412359 - Betamethason (dipropionat, valerat)
5. PP2500412591 - Fusidic acid + hydrocortison (acetat)
1. PP2500412316 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500412828 - Netilmicin sulfat
1. PP2500412250 - Aciclovir
2. PP2500412447 - Cefoxitin
3. PP2500412729 - Losartan (kali) + hydroclorothiazid
4. PP2500412909 - Piroxicam
5. PP2500413044 - Trimebutin maleat
6. PP2500413056 - Valsartan
1. PP2500412703 - Levocetirizin (dihydrochlorid)
1. PP2500412493 - Cloxacilin
1. PP2500412593 - Gabapentin
2. PP2500412799 - Naproxen
1. PP2500412443 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500412473 - Cinnarizin
1. PP2500413014 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500412391 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
2. PP2500412588 - Fluvastatin (natri)
3. PP2500412611 - Glipizid
4. PP2500412833 - Nicorandil
5. PP2500413077 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412318 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500412429 - Cefamandol
3. PP2500412439 - Cefixim
4. PP2500412480 - Ciprofloxacin
5. PP2500412573 - Fentanyl (citrat)
6. PP2500412714 - Levofloxacin (hemihydrat)
7. PP2500412731 - Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
8. PP2500412767 - Methyl prednisolon
9. PP2500412802 - Natri clorid
10. PP2500412804 - Natri clorid
11. PP2500412806 - Natri clorid
12. PP2500412808 - Natri clorid
13. PP2500412950 - Ringer lactat
14. PP2500412951 - Ringer lactat
15. PP2500412975 - Saxagliptin
1. PP2500412658 - Irbesartan
2. PP2500412662 - Irbesartan + hydroclorothiazid
3. PP2500412694 - Lactulose
1. PP2500412288 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500412433 - Cefdinir
3. PP2500412615 - Glucosamin (sulfat)
4. PP2500412807 - Natri clorid
5. PP2500413022 - Tiaprofenic acid
1. PP2500412467 - Celecoxib
2. PP2500412753 - Meropenem
1. PP2500412835 - Nifedipin
1. PP2500412379 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
2. PP2500412627 - Guaiazulen + dimethicon
1. PP2500412291 - Amikacin
2. PP2500412408 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2500412420 - Carvedilol
4. PP2500412469 - Cetirizin (dihydroclorid)
5. PP2500412472 - Cinnarizin
6. PP2500412686 - Kẽm (gluconat)
1. PP2500412268 - Aescin (natri aescinat)
2. PP2500412308 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500412363 - Bismuth (subsalicylat)
4. PP2500412674 - Ivabradin
5. PP2500412856 - Omeprazol
6. PP2500412978 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
7. PP2500413053 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500412353 - Beclometason (dipropionat)
2. PP2500412765 - Methyl prednisolon
3. PP2500413084 - Vitamin B6 + magnesi (lactat dihydrat)
1. PP2500412743 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500412892 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + indapamid (hemihydrat)
3. PP2500413016 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500412468 - Celecoxib
2. PP2500412521 - Diosmin
3. PP2500412821 - Nebivolol
4. PP2500412996 - Sitagliptin
1. PP2500412287 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500412435 - Cefdinir
3. PP2500412870 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500412912 - Piroxicam
1. PP2500412247 - Acetyl leucin
2. PP2500412295 - Amitriptylin (hydroclorid)
3. PP2500412296 - Amitriptylin (hydroclorid)
4. PP2500412411 - Carbamazepin
5. PP2500412501 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix)
6. PP2500412502 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix)
7. PP2500412565 - Etoricoxib
8. PP2500412580 - Fexofenadin (hydroclorid)
9. PP2500412631 - Haloperidol
10. PP2500412756 - Metformin (hydroclorid)
11. PP2500412776 - Midazolam
12. PP2500412850 - Olanzapin
13. PP2500412883 - Paracetamol + tramadol (HCl)
14. PP2500412888 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin)
15. PP2500412934 - Phenobarbital
16. PP2500412935 - Phenobarbital
17. PP2500412937 - Phenytoin
18. PP2500412996 - Sitagliptin
19. PP2500413054 - Valproat natri
1. PP2500412378 - Budesonid
2. PP2500412423 - Cefaclor
3. PP2500412454 - Cefpodoxim (proxetil)
4. PP2500412517 - Dioctahedral smectit
5. PP2500412736 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2500412745 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500412771 - Miconazol (nitrat)
8. PP2500412812 - Natri hyaluronat
9. PP2500412824 - Neomycin (sulfat) + polymycin B (sulfat) + dexamethason
10. PP2500412852 - Olopatadin (hydroclorid)
11. PP2500412948 - Rifamycin
1. PP2500412304 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)
1. PP2500412832 - Nicorandil
1. PP2500412261 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2500412389 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500412509 - Diazepam
4. PP2500412510 - Diazepam
5. PP2500412525 - Dobutamin (HCl)
6. PP2500412528 - Domperidon
7. PP2500412546 - Ephedrin (hydroclorid)
8. PP2500412558 - Etoricoxib
9. PP2500412632 - Heparin (natri)
10. PP2500412644 - Indapamid (hemihydrat)
11. PP2500412660 - Irbesartan
12. PP2500412884 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
13. PP2500412885 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
14. PP2500412945 - Repaglinid
1. PP2500412373 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500412375 - Bromhexin (hydroclorid)
3. PP2500412438 - Cefdinir
4. PP2500412486 - Clotrimazol
5. PP2500412600 - Gliclazid
6. PP2500412864 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500412917 - Povidon iodin
8. PP2500412965 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500412303 - Amlodipin + atorvastatin (calcium)
2. PP2500412335 - Atorvastatin (calcium)
3. PP2500412396 - Calci lactat (pentahydrat)
4. PP2500412401 - Candesartan (cilexetil)
5. PP2500412444 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2500412547 - Ertapenem
7. PP2500412647 - Insulin glargine
8. PP2500412680 - Kali clorid
9. PP2500412714 - Levofloxacin (hemihydrat)
10. PP2500412764 - Methyl prednisolon
11. PP2500413072 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500412271 - Alfuzosin (hydroclorid)
2. PP2500412308 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500412365 - Bisoprolol (fumarat)
4. PP2500412381 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
5. PP2500412397 - Calcipotriol
6. PP2500412477 - Ciprofloxacin
7. PP2500412501 - Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix)
8. PP2500412519 - Diosmectit
9. PP2500412550 - Erythropoietin
10. PP2500412567 - Fenofibrat
11. PP2500412568 - Fenofibrat
12. PP2500412606 - Glimepirid
13. PP2500412650 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
14. PP2500412663 - Irbesartan + hydroclorothiazid
15. PP2500412730 - Macrogol (polyetylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
16. PP2500412758 - Metformin (hydroclorid)
17. PP2500412890 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin
18. PP2500412929 - Propofol
19. PP2500412931 - Propofol
20. PP2500412952 - Rivaroxaban
21. PP2500412953 - Rivaroxaban
22. PP2500412995 - Simvastatin + ezetimibe
23. PP2500412996 - Sitagliptin
24. PP2500413011 - Telmisartan + amlodipin (besilat)
25. PP2500413012 - Telmisartan + amlodipin (besilat)
26. PP2500413013 - Telmisartan + amlodipin (besilat)
1. PP2500412518 - Dioctahedral smectit
2. PP2500412522 - Diosmin + hesperidin
3. PP2500412540 - Enalapril (maleat) + hydroclorothiazid
4. PP2500412790 - Moxifloxacin + dexamethason
5. PP2500412815 - Natri hyaluronat
6. PP2500412954 - Rivaroxaban
7. PP2500413032 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500412251 - Aciclovir
2. PP2500412252 - Aciclovir
3. PP2500412279 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500412323 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2500412330 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2500412422 - Cefaclor
7. PP2500412426 - Cefadroxil
8. PP2500412436 - Cefdinir
9. PP2500412448 - Cefpodoxim (proxetil )
10. PP2500412455 - Ceftazidim
11. PP2500412463 - Cefuroxim
12. PP2500412479 - Ciprofloxacin
13. PP2500412483 - Clopidogrel
14. PP2500412497 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
15. PP2500412584 - Flunarizin
16. PP2500412640 - Ibuprofen + codein phosphat hemilhydrat
17. PP2500412711 - Levofloxacin (hemihydrat)
18. PP2500412722 - Linagliptin
19. PP2500412725 - Losartan (kali)
20. PP2500412757 - Metformin (hydroclorid)
21. PP2500412848 - Ofloxacin
22. PP2500412853 - Omeprazol
23. PP2500412857 - Omeprazol
24. PP2500412861 - Pantoprazol
25. PP2500412874 - Paracetamol + codein phosphat
26. PP2500412923 - Pregabalin
27. PP2500412932 - Propranolol (hydroclorid)
28. PP2500412993 - Simvastatin
29. PP2500413049 - Trimetazidin (dihydroclorid)
30. PP2500413092 - Vitamin PP
1. PP2500412890 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin
1. PP2500412629 - Ginkgo biloba (Cao)
1. PP2500412309 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500412381 - Budesonid + formoterol (fumarate dihydrate)
3. PP2500412565 - Etoricoxib
4. PP2500412585 - Fluticason propionat
5. PP2500412587 - Fluticason propionat
6. PP2500412605 - Glimepirid
7. PP2500412675 - Ivabradin
8. PP2500412847 - Octreotid
9. PP2500412973 - Salmeterol + fluticason propionat
10. PP2500412995 - Simvastatin + ezetimibe
11. PP2500412996 - Sitagliptin
12. PP2500413034 - Topiramat
1. PP2500412324 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500412421 - Cefaclor
3. PP2500412434 - Cefdinir
4. PP2500412450 - Cefpodoxim (proxetil)
5. PP2500412464 - Cefuroxim
1. PP2500412284 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500412285 - Ambroxol (hydroclorid)
3. PP2500412858 - Oxytocin
4. PP2500412890 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + amlodipin
5. PP2500413004 - Spironolacton
1. PP2500412520 - Diosmin
1. PP2500412288 - Ambroxol (hydroclorid)
2. PP2500412311 - Amoxicilin (trihydrat)
1. PP2500412905 - Piracetam
1. PP2500412278 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500412317 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500412328 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500412378 - Budesonid
5. PP2500412434 - Cefdinir
6. PP2500412437 - Cefdinir
7. PP2500412448 - Cefpodoxim (proxetil )
8. PP2500412450 - Cefpodoxim (proxetil)
9. PP2500412533 - Drotaverin (hydroclorid)
10. PP2500412559 - Etoricoxib
11. PP2500412562 - Etoricoxib
12. PP2500412601 - Gliclazid
13. PP2500412686 - Kẽm (gluconat)
14. PP2500412726 - Losartan (kali)
15. PP2500412755 - Metformin (hydroclorid)
16. PP2500412866 - Paracetamol (acetaminophen)
17. PP2500412879 - Paracetamol + phenylephrin
18. PP2500412892 - Perindopril (erbumin/tert-butylamin) + indapamid (hemihydrat)
19. PP2500412893 - Perindopril arginin
20. PP2500412952 - Rivaroxaban
21. PP2500412953 - Rivaroxaban
22. PP2500413024 - Ticagrelor
1. PP2500412420 - Carvedilol
2. PP2500412696 - Lansoprazol
3. PP2500412698 - Lansoprazol
1. PP2500412748 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
1. PP2500412239 - Acarbose
2. PP2500412607 - Glimepirid + metformin (hydroclorid)
3. PP2500412611 - Glipizid
4. PP2500412754 - Metformin (hydroclorid)
5. PP2500412755 - Metformin (hydroclorid)
1. PP2500412315 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500412317 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500412327 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500412685 - Kẽm (gluconat)
5. PP2500412709 - Levofloxacin (hemihydrat)
6. PP2500412742 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2500412901 - Piracetam
1. PP2500412354 - Betahistin
2. PP2500412656 - Irbesartan
3. PP2500412894 - Perindopril arginin
4. PP2500412944 - Repaglinid
5. PP2500412947 - Rebamipid
6. PP2500412957 - Rosuvastatin
7. PP2500413008 - Sucralfat