Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400424816 |
1GEN |
Atropin Sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114045723 (VD-24376-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
15,000 |
628 |
9,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
2 |
PP2400424817 |
2GEN |
Arbosnew 50 |
Acarbose |
50mg |
893110380724 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
665 |
13,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
3 |
PP2400424818 |
3GEN |
Azenmarol 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
195 |
3,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
4 |
PP2400424819 |
4GEN |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
305 |
4,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
5 |
PP2400424821 |
6GEN |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,612 |
138,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
6 |
PP2400424823 |
8GEN |
Aleucin |
N- Acetyl DL - Leucin |
500mg |
VD-24391-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
378 |
26,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
7 |
PP2400424824 |
9GEN |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
893110880924 (VD-33432-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
10,000 |
12,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
8 |
PP2400424825 |
10GEN |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
15,600 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
9 |
PP2400424826 |
11GEN |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
10,000 |
15,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
10 |
PP2400424828 |
13GEN |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
265 |
13,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
11 |
PP2400424829 |
14GEN |
Kaclocide |
Aspirin; Clopidogrel Bisulfate 97,86mg (tương đương Clopidogrel 75mg) |
75mg; 75mg |
893110272724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
880 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
12 |
PP2400424830 |
15GEN |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
35,000 |
1,739 |
60,865,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng
CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
13 |
PP2400424831 |
16GEN |
Acyclovir Stella 800 mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500
(VD-23346-15) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
4,095 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
48 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
14 |
PP2400424832 |
17GEN |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
20,000 |
1,045 |
20,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
15 |
PP2400424833 |
18GEN |
A.T Acyclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
893100731124 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
2,000 |
3,600 |
7,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
16 |
PP2400424836 |
21GEN |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11,3% + 11% + 20%)/960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y's medi Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
150 |
614,250 |
92,137,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
17 |
PP2400424837 |
22GEN |
Chiamin - S injection |
Acid amin |
3%/250ml |
471110533024
(VN-20895-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Đài Loan |
Thùng 20 chai, Chai 250ml dung dịch tiêm truyền |
Chai 250ml |
500 |
75,000 |
37,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N2 |
48 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
18 |
PP2400424838 |
23GEN |
Chiamin - S injection |
Acid amin |
3%/500ml |
471110533024
(VN-20895-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Đài Loan |
Thùng 12 chai, Chai 500ml dung dịch tiêm truyền |
Chai 500ml |
500 |
96,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N2 |
48 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
19 |
PP2400424841 |
26GEN |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
5,500 |
116,258 |
639,419,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
20 |
PP2400424842 |
27GEN |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5,500 |
102,000 |
561,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
21 |
PP2400424843 |
28GEN |
Kidmin |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1 g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g (1,01 g); 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Chai |
10,000 |
115,000 |
1,150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
22 |
PP2400424844 |
29GEN |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1,000 |
102,000 |
102,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
23 |
PP2400424847 |
32GEN |
Akneyash |
Adapalen |
30mg/30g |
VN-20743-17 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Yash Medicare Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
300 |
77,000 |
23,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
N5 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
24 |
PP2400424849 |
34GEN |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
60 |
455,000 |
27,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
25 |
PP2400424850 |
35GEN |
ADENORYTHM |
Adenosin triphosphat |
6mg/2ml |
VN-22115-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Vianex S.A.- Plant A' |
Hy Lạp |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
60 |
850,000 |
51,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
26 |
PP2400424851 |
36GEN |
Aeneas 40 |
Aescin |
40mg |
VD-36202-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
4,200 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
27 |
PP2400424852 |
37GEN |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623
(VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
3,000 |
3,138 |
9,414,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
28 |
PP2400424854 |
39GEN |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
250 |
800,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
29 |
PP2400424856 |
41GEN |
Albutein |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Grifols Biologicals LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
150 |
987,610 |
148,141,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
30 |
PP2400424857 |
42GEN |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,799 |
47,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
31 |
PP2400424858 |
43GEN |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
25,000 |
6,594 |
164,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
32 |
PP2400424859 |
44GEN |
Aginmezin 10 |
Alimemazin |
10mg |
893100877524
(VD-27747-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
970 |
48,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
33 |
PP2400424861 |
46GEN |
Angut 300 |
Allopurinol |
300mg |
VD-26593-17 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
890 |
89,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
34 |
PP2400424862 |
47GEN |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,750 |
122,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
35 |
PP2400424863 |
48GEN |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
900 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
36 |
PP2400424864 |
49GEN |
Alphachymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110074200
(VD-32047-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm - PVC) |
Viên |
180,000 |
109 |
19,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
37 |
PP2400424866 |
51GEN |
Misanlugel |
Aluminum phosphat |
20%/12,4g |
893100473624 (VD-32415-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 26 gói x 20g |
gói |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
38 |
PP2400424867 |
52GEN |
Alverin 40mg |
Alverin citrat |
40mg |
893110546424
(VD-29924-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
127 |
12,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
39 |
PP2400424868 |
53GEN |
Spas-agi 60 |
Alverin citrat |
60mg |
893110333924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
320 |
16,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
40 |
PP2400424869 |
54GEN |
Mezaverin 120 mg |
Alverin citrat |
120mg |
VD-30390-18 |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh -Xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
546 |
27,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
41 |
PP2400424870 |
55GEN |
Newstomaz |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 300mg |
VD-21865-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
20,000 |
945 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
42 |
PP2400424871 |
56GEN |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
43 |
PP2400424872 |
57GEN |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
893100064023 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,200 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
44 |
PP2400424873 |
58GEN |
Ambroxol 60-sol |
Ambroxol hydroclorid 60mg |
60mg |
893110043424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 5 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 20 viên |
Viên |
15,000 |
3,380 |
50,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
45 |
PP2400424874 |
59GEN |
A.T Ambroxol |
Ambroxol (dưới dạng Ambroxol HCl) |
30mg/5ml; 100ml |
VD-24125-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 ml |
Chai |
1,500 |
26,800 |
40,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
46 |
PP2400424875 |
60GEN |
Acheron 250mg/2ml |
Amikacin ( dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110804424 (VD-33399-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
8,000 |
5,565 |
44,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
47 |
PP2400424876 |
61GEN |
Chemacin |
Amikacin |
500mg/2ml |
VN-16436-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. |
Italy |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
20,000 |
24,100 |
482,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
N1 |
48 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
48 |
PP2400424877 |
62GEN |
JW Amikacin 500mg/100ml Injection |
Amikacin |
500mg/100ml |
880110409323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 20 chai x 100ml |
Chai |
3,000 |
55,545 |
166,635,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
49 |
PP2400424878 |
63GEN |
Amikacin 1000mg/4ml |
Amikacin |
1g/4ml |
VD-35677-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml |
ống |
30,000 |
26,000 |
780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
50 |
PP2400424879 |
64GEN |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
893110448424
(VD-32552-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
800 |
10,500 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
51 |
PP2400424880 |
65GEN |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
500 |
17,500 |
8,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
52 |
PP2400424881 |
66GEN |
Amioxilto 200 |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
VD-35113-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
2,750 |
22,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT |
N2 |
24 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
53 |
PP2400424882 |
67GEN |
Aharon 150mg/3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
500 |
24,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
54 |
PP2400424883 |
68GEN |
Sulpistad 100 |
Amisulprid |
100mg |
893110561324
(VD-33891-19) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,350 |
36,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
55 |
PP2400424884 |
69GEN |
Gayax |
Amisulprid |
200mg |
893110282523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
7,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
56 |
PP2400424885 |
70GEN |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
5,000 |
170 |
850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
57 |
PP2400424886 |
71GEN |
Amlobest |
Amlodipin |
5mg |
893110745824
(VD-27391-17)
|
Uống |
Viên nang cứng (trắng - vàng) |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
158 |
31,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
58 |
PP2400424887 |
72GEN |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
630 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
59 |
PP2400424888 |
73GEN |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
630 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
60 |
PP2400424889 |
74GEN |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
60,000 |
4,987 |
299,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
61 |
PP2400424890 |
75GEN |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
60,000 |
8,557 |
513,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
62 |
PP2400424891 |
76GEN |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,550 |
35,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
63 |
PP2400424893 |
78GEN |
Erafiq 5/80 |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
893110755924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,090 |
609,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
64 |
PP2400424894 |
79GEN |
Actelno |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan |
10mg + 160mg |
893110119623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
11,760 |
352,800,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
65 |
PP2400424895 |
80GEN |
Pharmox IMP 250mg |
Mỗi gói 1g chứa Amoxicilin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
250mg |
VD-31725-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
4,950 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
66 |
PP2400424896 |
81GEN |
Moxacin 500 mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,445 |
72,250,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
67 |
PP2400424897 |
82GEN |
Amoxicilin 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VD-24579-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
650 |
32,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
68 |
PP2400424898 |
83GEN |
Amoxicilin 875mg |
Amoxicilin |
875mg |
893110385724
(VD-31665-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,974 |
98,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
69 |
PP2400424899 |
84GEN |
Amoxicillin 1000 mg |
Amoxicilin |
1g |
893110388324 (VD-31724-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
5,250 |
105,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
70 |
PP2400424900 |
85GEN |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
20,000 |
4,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
71 |
PP2400424901 |
86GEN |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724 (VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
35,000 |
9,450 |
330,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
72 |
PP2400424902 |
87GEN |
Auclanityl 500mg/125mg |
Mỗi gói 3,8g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Clavulanic acid (dưới dạng Kali clavulanat/syloid) 125mg |
500mg + 125mg |
VD-34739-20 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12, 20 gói x 3,8g |
Gói |
50,000 |
6,500 |
325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
73 |
PP2400424903 |
88GEN |
Auclanityl 875/125mg |
Acid clavulanic (tương đương Potassium clavulanat Avicel 297,5mg) 125mg; Amoxicilin (tương đương Amoxicilin trihydrat compacted 1.004,5mg) 875mg |
875mg + 125mg |
893110394324 (VD-27058-17) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,950 |
592,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
74 |
PP2400424904 |
89GEN |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
875mg + 125mg |
893110391824
(VD-25214-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
2,035 |
101,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
75 |
PP2400424905 |
90GEN |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
13,703 |
137,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
76 |
PP2400424906 |
91GEN |
Teginol 50 |
Atenolol |
50mg |
893110270823 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
404 |
16,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
77 |
PP2400424907 |
92GEN |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024
(VD-29107-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
259 |
25,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
78 |
PP2400424908 |
93GEN |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin |
10mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,680 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
79 |
PP2400424909 |
94GEN |
Atorvastatin TP |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110205424
(VD-25689-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,700 |
85,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
80 |
PP2400424910 |
95GEN |
LIPOTATIN 20MG |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
20mg |
VD-24004-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
425 |
42,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
81 |
PP2400424911 |
96GEN |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,400 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
82 |
PP2400424912 |
97GEN |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml x 0,5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
2,000 |
12,600 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
83 |
PP2400424913 |
98GEN |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100023000
(VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
15,000 |
1,995 |
29,925,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
84 |
PP2400424914 |
99GEN |
Azicine |
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrate) |
250mg |
893110095324 (VD-20541-14) |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
80,000 |
3,591 |
287,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
85 |
PP2400424916 |
101GEN |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
6,300 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
86 |
PP2400424917 |
102GEN |
ZIMAXAPC 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-35571-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
30,000 |
2,630 |
78,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
87 |
PP2400424918 |
103GEN |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
25,000 |
2,625 |
65,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
88 |
PP2400424919 |
104GEN |
Enterobella |
Bacillus clausii |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
QLSP-0795-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
15,000 |
3,100 |
46,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
89 |
PP2400424921 |
106GEN |
Enterogermina |
Bào tử Bacillus clausii kháng đa kháng sinh |
4 tỷ/ 5ml |
800400108124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
15,000 |
12,879 |
193,185,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
90 |
PP2400424922 |
107GEN |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8 CFU/500mg |
QLSP-840-15 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,990 |
59,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
91 |
PP2400424924 |
109GEN |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
92 |
PP2400424925 |
110GEN |
Maxxflame-B10 |
Baclofen |
10mg |
893110146324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm nhôm-nhôm |
Viên |
20,000 |
775 |
15,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
93 |
PP2400424926 |
111GEN |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,639 |
56,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
94 |
PP2400424927 |
112GEN |
Baburex |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VD-24594-16 CV gia hạn số 364/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
1,429 |
14,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV số 6970/QLD-ĐK ngày 16/4/2018 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
95 |
PP2400424928 |
113GEN |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10,000 |
664 |
6,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
96 |
PP2400424930 |
115GEN |
Benzylpenicillin 1.000.000 IU |
Benzylpenicilin |
1.000.000 UI |
VD-24794-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml |
Lọ |
5,000 |
3,790 |
18,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
97 |
PP2400424931 |
116GEN |
Berberin |
Berberin clorid |
100mg |
VD-19319-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
504 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
98 |
PP2400424932 |
117GEN |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
893110164724
(VD-29836-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
384 |
26,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
99 |
PP2400424933 |
118GEN |
Kernhistine 16mg Tablet |
Betahistin |
16mg |
840110404323 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp/03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,986 |
99,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
100 |
PP2400424935 |
120GEN |
Daleston-D |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg) /75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
2,000 |
31,500 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
101 |
PP2400424937 |
122GEN |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
50,000 |
315 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
102 |
PP2400424938 |
123GEN |
Bisacodyl EC DWP 10 mg |
Bisacodyl |
10mg |
893100284224 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
735 |
36,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
103 |
PP2400424939 |
124GEN |
Bismuth subcitrate |
Bismuth |
120mg |
893110938724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,515 |
52,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
104 |
PP2400424940 |
125GEN |
Bismuth
|
Bismuth |
120mg |
893110729924
|
Uống |
Viên nén
|
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
|
Việt nam
|
Hộp 6 vỉ 10 viên
|
Viên |
25,000 |
2,898 |
72,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
N4 |
36 tháng
|
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
105 |
PP2400424941 |
126GEN |
Bismucel |
Bismuth |
525,6mg/30ml |
893100732024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 50 gói x 30ml |
Gói |
5,000 |
8,850 |
44,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
106 |
PP2400424942 |
127GEN |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
684 |
34,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
107 |
PP2400424943 |
128GEN |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
549 |
109,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
108 |
PP2400424944 |
129GEN |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
546 |
27,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
109 |
PP2400424945 |
130GEN |
Bromhexin Actavis 8mg |
Bromhexin hydrochlorid |
8mg |
380100399523 |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
80,000 |
475 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
110 |
PP2400424946 |
131GEN |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
630 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
111 |
PP2400424947 |
132GEN |
Brosuvon |
Mỗi 5ml chứa: Bromhexin hydroclorid 4mg |
4mg/5ml x 50ml |
VD-27220-17 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml |
Chai |
2,000 |
23,000 |
46,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
112 |
PP2400424948 |
133GEN |
Brosuvon 8mg |
Mỗi 5ml chứa: Bromhexin hydroclorid 8mg |
8mg/5ml x 30ml |
893100714624 (VD-29284-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
10,000 |
28,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
113 |
PP2400424949 |
134GEN |
Agi-bromhexine
|
Bromhexin hydroclorid |
2mg/2,5ml |
VD-19310-13 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH)
|
Uống |
Dung dịch uống
|
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
|
Việt nam
|
Hộp 30 gói 5ml
|
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
10,000 |
2,982 |
29,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
N4 |
24 Tháng
|
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
114 |
PP2400424950 |
135GEN |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
2,000 |
90,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
115 |
PP2400424951 |
136GEN |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
116 |
PP2400424952 |
137GEN |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
300114001824 |
tiêm tủy sống |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
3,500 |
41,600 |
145,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
117 |
PP2400424953 |
138GEN |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 628/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
3,000 |
49,450 |
148,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
118 |
PP2400424954 |
139GEN |
BFS-Cafein |
Cafein (citrat) |
30mg/3ml |
893110414724 (VD-24589-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
500 |
42,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
119 |
PP2400424955 |
140GEN |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
50,000 |
1,785 |
89,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
120 |
PP2400424957 |
142GEN |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci lactat gluconat + Calci carbonat |
2.940mg + 300mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
10,000 |
3,500 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
121 |
PP2400424958 |
143GEN |
Powerforte |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
350mg + 3500mg |
VD-19612-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
10,000 |
3,900 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
122 |
PP2400424959 |
144GEN |
Davita bone sugar free |
Calci (dưới dạng Calci carbonat) + Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 100 GFP) |
600mg + 400IU |
VD-21556-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10 viên |
viên |
100,000 |
1,380 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
123 |
PP2400424960 |
145GEN |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
840 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
124 |
PP2400424961 |
146GEN |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893100390124 (VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
840 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
125 |
PP2400424962 |
147GEN |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
868 |
4,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
126 |
PP2400424963 |
148GEN |
Calcilinat F50 |
Acid Folinic (dưới dạng calcium folinat) |
50mg |
VD-21242-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
800 |
26,985 |
21,588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
127 |
PP2400424964 |
149GEN |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10%/10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/ Ống |
1,000 |
14,600 |
14,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N2 |
36 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
128 |
PP2400424966 |
151GEN |
A.T Calcium 300 |
Calci lactat (dưới dạng Calci lactat pentahydrat) |
300mg |
893110147224 (VD-29682-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
405 |
8,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
129 |
PP2400424967 |
152GEN |
Fucalmax |
Calci lactat |
500mg/10ml |
893100069700
(VD-26877-17) |
Uống |
Dung dịch
uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml dung dịch uống |
Ống |
10,000 |
3,600 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
130 |
PP2400424968 |
153GEN |
Cipostril |
Calcipotriol |
1,5mg/30g |
VD-20168-13 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
100 |
98,000 |
9,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
131 |
PP2400424969 |
154GEN |
Bometan |
Calcipotriol + betamethason (dipropionat) |
(50mcg+0,5mg)/g x 10g |
VD-34154-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 10g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
100 |
150,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
132 |
PP2400424970 |
155GEN |
Orkan SoftCapsule |
Calcitriol 0.25mcg |
0,25mcg |
VN-20486-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Young Poong Pharma. Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,890 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
133 |
PP2400424971 |
156GEN |
Calcitriol |
Calcitriol |
0,25mcg |
893110153924 (VD-30380-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
300 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
134 |
PP2400424972 |
157GEN |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
693 |
20,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
135 |
PP2400424973 |
158GEN |
Acantan 8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110276523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
430 |
8,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
136 |
PP2400424974 |
159GEN |
Cardesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
VD-35346-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,491 |
29,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
137 |
PP2400424975 |
160GEN |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,570 |
107,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
138 |
PP2400424976 |
161GEN |
Dopolys - S |
Cao khô lá bạch quả (hàm lượng Ginkgo flavonoid toàn phần 3,08mg) + Heptaminol hydroclorid + Troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VD-34855-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 01 túi nhôm x 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,320 |
99,600,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
139 |
PP2400424977 |
162GEN |
Capser |
Capsaicin |
0,75mg/1g x 100g |
VN-21757-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp 100g |
Tuýp |
100 |
295,000 |
29,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
140 |
PP2400424978 |
163GEN |
Captopril Stella 25 mg |
Captopril |
25mg |
893110337223 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
480 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
141 |
PP2400424979 |
164GEN |
Carbazochrom DWP 30mg |
Carbazochrom |
30mg |
893110251624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,982 |
44,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
142 |
PP2400424980 |
165GEN |
Bacom-BFS |
Carbazochrom |
5mg/1ml; 5ml |
893110017700 (VD-33151-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
31,500 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
143 |
PP2400424981 |
166GEN |
Carbetocin Pharmidea |
Carbetocin |
100mcg/1ml; 1ml |
VN-22892-21 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Limited liability company "PharmIdea" |
Latvia |
Hộp 4 lọ 1 ml |
Lọ |
500 |
347,000 |
173,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
144 |
PP2400424982 |
167GEN |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
500 |
346,000 |
173,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
145 |
PP2400424983 |
168GEN |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
756 |
15,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
146 |
PP2400424984 |
169GEN |
Carbocisteine 375mg Capsules |
Carbocistein |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,800 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
147 |
PP2400424985 |
170GEN |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024
(VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
148 |
PP2400424986 |
171GEN |
Ausmuco 750G |
Mỗi gói 3g chứa: Carbocistein 750 mg |
750mg |
893100704624 (VD-29744-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3 g |
Gói |
60,000 |
5,500 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
149 |
PP2400424987 |
172GEN |
Hemastop |
Carboprost (tromethamin) |
250mcg/1ml |
893110879924 (VD-30320-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
300 |
290,000 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
150 |
PP2400424988 |
173GEN |
SaVi Carvedilol 6,25 |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-23654-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
383 |
19,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
151 |
PP2400424989 |
174GEN |
Carsantin 6,25 mg |
Carvedilol |
6,25mg |
893110331323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
376 |
18,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
152 |
PP2400424990 |
175GEN |
Karvidil 12,5mg |
Carvedilol |
12,5mg |
VN-22552-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
15,000 |
1,950 |
29,250,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
153 |
PP2400424991 |
176GEN |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,900 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
154 |
PP2400424992 |
177GEN |
Cefadroxil 500mg |
Cefadroxil (Dưới dạng cefadroxil monohydrat) |
500mg |
893110862224 (VD-30196-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 200 viên |
Viên |
70,000 |
2,350 |
164,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
155 |
PP2400424994 |
179GEN |
Cefalexin 500mg |
Cefalexin |
500mg |
VD-29865-18 |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
viên |
30,000 |
2,740 |
82,200,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
156 |
PP2400424995 |
180GEN |
Vicilothin 0,5g |
Cefalothin (dưới dạng Cefalothin natri) 0,5g |
500mg |
VD-27148-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
48,000 |
960,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
157 |
PP2400424996 |
181GEN |
Amcefal |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1g |
1g |
893110655624 (VD-18225-13) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
50,000 |
49,000 |
2,450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
158 |
PP2400424997 |
182GEN |
Osvimec 300 |
Cefdinir 300mg |
300mg |
893110818924 (VD-22240-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
10,700 |
3,210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
159 |
PP2400424998 |
183GEN |
Imexime 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
893110252823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,890 |
78,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
160 |
PP2400424999 |
184GEN |
Infilong |
Cefixim |
400mg |
VD-21791-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vĩ x 10 viên |
viên |
200,000 |
4,340 |
868,000,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
161 |
PP2400425000 |
185GEN |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
VD-31709-19 (SĐK gia hạn: 893110387324) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
35,000 |
44,800 |
1,568,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
162 |
PP2400425001 |
186GEN |
Bifopezon 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35406-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
65,100 |
1,953,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
163 |
PP2400425002 |
187GEN |
TRIKAPERAZON PLUS 1,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
VC -25808 -16 |
Tiêm |
Thuốc bột tiêm |
Công ty CP Dược Phẩm Trung Ương Nam |
Việt Nam |
Hộp x 10 lọ |
Lọ |
35,000 |
42,000 |
1,470,000,000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
164 |
PP2400425003 |
188GEN |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam sodium) |
1g + 1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
25,000 |
77,500 |
1,937,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
165 |
PP2400425004 |
189GEN |
Midataxim 2g |
Cefotaxime
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
2g |
893110066124
(VD-21323-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15,000 |
10,010 |
150,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
166 |
PP2400425005 |
190GEN |
Pacetcool 0.5g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydrochloride và sodium carbonate) |
500mg |
893110201623 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
50,000 |
48,000 |
2,400,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
167 |
PP2400425006 |
191GEN |
Fisulty 1 g |
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) 1g |
1g |
893110016000 (VD-24715-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
50,000 |
50,000 |
2,500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
168 |
PP2400425007 |
192GEN |
Mebicefpo 50mg/5ml |
Cefpodoxim |
50mg/5ml; 90ml |
VD-34769-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Và Sinh Học Y Tế (Mebiphar) |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai/Lọ/ Ống |
5,000 |
78,990 |
394,950,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
169 |
PP2400425008 |
193GEN |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
170 |
PP2400425009 |
194GEN |
Cefpowel - 100 DT |
Cefpodoxim |
100mg |
VN-21362-18 |
Uống |
Viên nén phân tán không bao |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x10 viên |
Viên |
20,000 |
2,158 |
43,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
171 |
PP2400425010 |
195GEN |
Bospicine 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110507824
(VD-31761-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
15,000 |
8,500 |
127,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
172 |
PP2400425011 |
196GEN |
Bospicine 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110507824
(VD-31761-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
25,000 |
8,500 |
212,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
173 |
PP2400425012 |
197GEN |
Doncef inj. |
Mỗi lọ chứa: Cephradin (dưới dạng hỗn hợp vô khuẩn Cephradin với L-Arginin) 1g |
1g |
893110041300
(VD-34364-20) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
31,668 |
475,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
174 |
PP2400425013 |
198GEN |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-23016-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
64,500 |
645,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
175 |
PP2400425014 |
199GEN |
Ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2g |
VD-19454-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
36,800 |
368,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
176 |
PP2400425015 |
200GEN |
Febgas 250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-33471-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 4,4g bột pha hỗn dịch uống |
Gói |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
177 |
PP2400425016 |
201GEN |
Cefuroxim 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
893110282123 (VD-27836-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,166 |
86,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
178 |
PP2400425017 |
202GEN |
Cefuroxime 500 mg |
Cefuroxim |
500mg |
893110271224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
6,468 |
129,360,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
179 |
PP2400425018 |
203GEN |
Espacox 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-20945-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,100 |
91,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
180 |
PP2400425019 |
204GEN |
Conoges 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110657324
(VD-18257-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,430 |
357,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
181 |
PP2400425020 |
205GEN |
BV Celex 200 |
Celecoxib |
200mg |
VD-36067-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
250,000 |
325 |
81,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
182 |
PP2400425021 |
206GEN |
Cetirizine Stella 10 mg |
Cetirizine hydrochloride |
10mg |
893100410224 (VD-30834-18) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
441 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
183 |
PP2400425022 |
207GEN |
Usrizin |
Cetirizin |
10mg |
VD-30904-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
274 |
54,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
184 |
PP2400425023 |
208GEN |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
399 |
63,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
185 |
PP2400425024 |
209GEN |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
893100307823
(VD-29267-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
150,000 |
27 |
4,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
186 |
PP2400425025 |
210GEN |
Cilnistella 5 |
Cilnidipine |
5mg |
893110239124 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
187 |
PP2400425026 |
211GEN |
Cilnistella 10 |
Cilnidipine |
10mg |
893110239024 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,500 |
325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
188 |
PP2400425027 |
212GEN |
Noclaud |
Cilostazol |
50mg |
VN-21015-18 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
4,685 |
46,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
189 |
PP2400425028 |
213GEN |
Crybotas 50 |
Cilostazol |
50mg |
893110430424 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,890 |
43,350,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
190 |
PP2400425029 |
214GEN |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol 100mg |
100mg |
VN-20685- 17 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A ) |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
10,000 |
4,977 |
49,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
191 |
PP2400425030 |
215GEN |
Clytie 800 mg |
Cimetidin |
800mg |
893110025524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC) |
Viên |
20,000 |
3,381 |
67,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
192 |
PP2400425031 |
216GEN |
Suwelin Injection 300 mg/ 2ml |
Cimetidin |
300mg/2ml |
VN-21343-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
5,500 |
5,500 |
30,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
48 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
193 |
PP2400425032 |
217GEN |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
50,000 |
693 |
34,650,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
194 |
PP2400425033 |
218GEN |
Cinnarizine STADA 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
VD-20040-13 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
680 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N2 |
36 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
195 |
PP2400425034 |
219GEN |
Cinnarizin |
Cinnarizin |
25mg |
893100388624 (VD-31734-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 50 viên |
Viên |
100,000 |
69 |
6,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
196 |
PP2400425035 |
220GEN |
A.T Ciprofibrate 100 mg |
Ciprofibrat |
100mg |
893110265724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
7,602 |
1,520,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
197 |
PP2400425036 |
221GEN |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
800 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
198 |
PP2400425037 |
222GEN |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624
(VD-22942-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
523 |
15,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
199 |
PP2400425038 |
223GEN |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35583-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
10,000 |
34,230 |
342,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
200 |
PP2400425039 |
224GEN |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride) |
400mg/200ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 200ml |
Túi |
8,000 |
40,680 |
325,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
201 |
PP2400425040 |
225GEN |
Basmicin 400 |
Mỗi lọ 200ml chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 400mg |
400mg/200ml |
VD-18768-13
(Số đăng ký gia hạn: 893115395924) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
7,000 |
51,000 |
357,000,000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
202 |
PP2400425041 |
226GEN |
Nafloxin Eye Drops Solution 0.3% w/v |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) |
0,3%/5ml |
520115428223 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A.Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,500 |
68,250 |
102,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
203 |
PP2400425042 |
227GEN |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
10,000 |
1,972 |
19,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
204 |
PP2400425043 |
228GEN |
Somazina 500mg |
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) |
500mg/4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
53,500 |
53,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
205 |
PP2400425044 |
229GEN |
Stimol |
Citrulline Malate |
1g/10ml |
VN-18469-14 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Dung dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 18 gói 10ml |
Gói |
20,000 |
7,777 |
155,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
206 |
PP2400425045 |
230GEN |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1,000 |
103,140 |
103,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
207 |
PP2400425046 |
231GEN |
Clabact 250 |
Clarithromycin |
250mg |
VD-27560-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
2,190 |
87,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
208 |
PP2400425047 |
232GEN |
Clarithromycin 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110483524 (VD-22171-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,800 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
209 |
PP2400425049 |
234GEN |
Clindamycin STELLA 300mg |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochloride) |
300mg |
893110003623 |
uống |
Viên nang
cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
210 |
PP2400425051 |
236GEN |
Betaclo |
Clobetasol propionat |
0,05%/10g |
VD-28626-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
3,000 |
6,849 |
20,547,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
211 |
PP2400425053 |
238GEN |
Tunadimet |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110288623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
266 |
26,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
212 |
PP2400425054 |
239GEN |
Meyermazol 500 |
Clotrimazol |
500mg |
893100322323 |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,969 |
19,845,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
213 |
PP2400425055 |
240GEN |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124 (VD-33535-19) |
Đặt |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,000 |
5,800 |
11,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
214 |
PP2400425056 |
241GEN |
Lobetasol |
Mỗi 10g kem chứa Clotrimazol 100mg; Betamethason dipropionat 6,4mg |
(100mg + 6,4mg) x 10g |
893110037100 (VD-33668-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
5,000 |
14,700 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
215 |
PP2400425057 |
242GEN |
Terpin - Codein HD |
Codein + terpin hydrat |
10mg + 100mg |
893101855424 (VD-32105-19) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
216 |
PP2400425058 |
243GEN |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên; Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
100,000 |
628 |
62,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
217 |
PP2400425059 |
244GEN |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,585 |
358,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
218 |
PP2400425060 |
245GEN |
Dorocodon |
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia |
100mg + 25mg + 20mg |
VD-22307-15, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,680 |
50,400,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
219 |
PP2400425061 |
246GEN |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
980 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
220 |
PP2400425062 |
247GEN |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
596 |
17,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
221 |
PP2400425063 |
248GEN |
Alcool 70⁰ |
Ethanol |
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Can 20 lít |
Lít |
1,000 |
25,200 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
222 |
PP2400425064 |
249GEN |
Alcool 70⁰ |
Ethanol |
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai/Lọ |
10,000 |
2,835 |
28,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
223 |
PP2400425065 |
250GEN |
Alcohol 70º |
Cồn 94º |
804,3ml/1000ml |
VS-4876-14 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5,000 |
16,989 |
84,945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
224 |
PP2400425066 |
251GEN |
Alcool 70⁰ |
Ethanol |
Mỗi chai 60ml chứa: Ethanol 96% 43,75ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai/Lọ |
2,000 |
30,450 |
60,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
225 |
PP2400425068 |
253GEN |
Cồn BSI |
Cồn BSI |
(1g, 1g, 0,3g)/20ml |
VD-32100-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Chai/Lọ/ Ống/Tuýp |
1,000 |
4,500 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
226 |
PP2400425069 |
254GEN |
Crotamiton Stella 10% |
Crotamiton |
2g/20g |
893100095024 |
dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Chai/Lọ/ Ống/Tuýp |
2,000 |
24,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
227 |
PP2400425070 |
255GEN |
HORNOL |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,200 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
228 |
PP2400425071 |
256GEN |
Desloratadine/
Genepharm |
Desloratadin |
5mg |
VN-22381-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
5,360 |
26,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
229 |
PP2400425072 |
257GEN |
Mebidestadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
893100244723 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,450 |
43,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
230 |
PP2400425073 |
258GEN |
Depaxan |
Dexamethason acetat |
4mg/ml |
VN-21697-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
24,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
231 |
PP2400425074 |
259GEN |
Dexamethasone |
Dexamethason acetat |
4mg/ml |
VD-25856-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
30,000 |
700 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
232 |
PP2400425076 |
261GEN |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
893110394824
(VD-31989-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
Viên |
50,000 |
136 |
6,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
233 |
PP2400425079 |
264GEN |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
893110705424 (VD-17177-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
535 |
26,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
234 |
PP2400425080 |
265GEN |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,260 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
235 |
PP2400425081 |
266GEN |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
VD-24311-16 (Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
300 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
236 |
PP2400425082 |
267GEN |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
10mg/2ml |
400112177623
(VN-19414-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
3,000 |
17,787 |
53,361,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
237 |
PP2400425083 |
268GEN |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
5,250 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
238 |
PP2400425084 |
269GEN |
Diclofenac 75mg |
Diclofenac natri |
75mg |
VD-34825-20 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
220 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
239 |
PP2400425085 |
270GEN |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
893110081424 (VD-29946-18) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
10,000 |
780 |
7,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
240 |
PP2400425086 |
271GEN |
Diclowal supp |
Diclofenac |
100mg |
400110121924 |
Đặt |
Viên đặt trực tràng |
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH
CSXX: Walter Ritter GmbH + Co. KG |
Germany |
Hộp/02 vỉ x 05 viên |
Viên |
10,000 |
15,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
241 |
PP2400425087 |
272GEN |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
893110087824 |
Đặt |
Viên đạn đặt hậu môn |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 05 viên |
Viên |
15,000 |
7,420 |
111,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM DONAPHARM |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
242 |
PP2400425088 |
273GEN |
Digorich |
Digoxin 0,25mg |
0,25mg |
VD-22981-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
610 |
30,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
243 |
PP2400425089 |
274GEN |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1,000 |
16,000 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
244 |
PP2400425091 |
276GEN |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
483 |
9,660,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N5 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
245 |
PP2400425092 |
277GEN |
Diltiazem STELLA 60 mg |
Diltiazem hydrochloride |
60mg |
893110337323 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,200 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
48 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
246 |
PP2400425093 |
278GEN |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
599 |
23,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
247 |
PP2400425094 |
279GEN |
Perfectrip |
Dimenhydrinat |
50mg |
893100164124
(VD-29114-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
248 |
PP2400425095 |
280GEN |
Smecgim
|
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
"893100431624
VD-25616-16"
|
Uống |
Dung dịch uống
|
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
|
Việt nam
|
Hộp 30 gói 3,76g
|
Gói |
30,000 |
3,400 |
102,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
N4 |
24 tháng
|
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
249 |
PP2400425096 |
281GEN |
Grafort |
Dioctahedral smectite (Diosmectite) |
3g |
880100006823 (VN-18887-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 20ml, Gói nhôm |
Gói |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
250 |
PP2400425097 |
282GEN |
Smecgim |
Dioctahedral smectit |
3g/3,67g |
893100431624 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 3,76g |
Gói |
20,000 |
3,150 |
63,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
251 |
PP2400425098 |
283GEN |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
20,000 |
4,081 |
81,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
252 |
PP2400425099 |
284GEN |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
20,000 |
756 |
15,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
253 |
PP2400425101 |
286GEN |
Flaben 1000 |
Diosmin |
1000mg |
VD-35920-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,400 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
254 |
PP2400425102 |
287GEN |
Vein Plus |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
50,000 |
2,980 |
149,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
N1 |
36 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
255 |
PP2400425103 |
288GEN |
DilodinDHG |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 20289/QLD-ĐK ngày 29/10/2015 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
256 |
PP2400425104 |
289GEN |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,694 |
230,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
257 |
PP2400425105 |
290GEN |
Diosmin/Hesperidin 900 mg/100mg |
Diosmin + hesperidin |
900mg + 100mg |
893100267624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,740 |
172,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
258 |
PP2400425106 |
291GEN |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/1ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
5,000 |
680 |
3,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
259 |
PP2400425109 |
294GEN |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg/5ml |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
500 |
55,000 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
260 |
PP2400425110 |
295GEN |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,250 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
261 |
PP2400425111 |
296GEN |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
viên |
20,000 |
257 |
5,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
262 |
PP2400425113 |
298GEN |
Lupipezil |
Donepezil HCl |
5mg |
890110009124 (VN-18694-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
263 |
PP2400425114 |
299GEN |
Sulbenin 5mg/Tab |
Donepezil hydrochloride 5mg |
5mg |
VN -22604-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
25,935 |
77,805,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
264 |
PP2400425116 |
301GEN |
Doxazosin DWP 4mg |
Doxazosin |
4mg |
893110117823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
265 |
PP2400425117 |
302GEN |
Doxycyclin 100 mg |
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) |
100mg |
893110184624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, (vỉ nhôm–PVC) |
Viên |
60,000 |
600 |
36,000,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
266 |
PP2400425118 |
303GEN |
Zecein 40 |
Drotaverin hydrochlorid |
40mg |
893110561624
(VD-33895-19) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
504 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
267 |
PP2400425119 |
304GEN |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
567 |
28,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
268 |
PP2400425120 |
305GEN |
Drotaverin |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110039824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50,000 |
167 |
8,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
269 |
PP2400425121 |
306GEN |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600
(VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,050 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
270 |
PP2400425122 |
307GEN |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
2,995 |
14,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
271 |
PP2400425123 |
308GEN |
Dagocti |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-25204-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,741 |
67,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
272 |
PP2400425124 |
309GEN |
Pamyltin 20 |
Ebastin |
20mg |
893110056023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
2,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
273 |
PP2400425125 |
310GEN |
Empagliflozin 25mg |
Empagliflozin |
25mg |
893110733124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
16,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
274 |
PP2400425126 |
311GEN |
Prilocare 5 |
Enalapril |
5mg |
890110183723 |
Uống |
Viên nén không bao |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
360 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
275 |
PP2400425127 |
312GEN |
Savi Enalapril HCT 10/12,5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110098100 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N2 |
36 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
276 |
PP2400425128 |
313GEN |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
2000IU/0,2ml |
800410092223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,2ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
277 |
PP2400425129 |
314GEN |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
70,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
278 |
PP2400425130 |
315GEN |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
6000IU/0,6ml |
800410092023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,6ml |
Bơm tiêm |
500 |
95,000 |
47,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
279 |
PP2400425131 |
316GEN |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114594024
(SĐK cũ: VD3-44-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
14,500 |
72,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
280 |
PP2400425132 |
317GEN |
EnvirAPC 1 |
Entecavir |
1mg |
893114227223
(VD3-42-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,150 |
30,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
281 |
PP2400425133 |
318GEN |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
369 |
92,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
282 |
PP2400425134 |
319GEN |
Musotret 50 |
Eperison
hydroclorid |
50mg |
VD-36075-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x
10 viên |
Viên |
250,000 |
198 |
49,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
283 |
PP2400425135 |
320GEN |
Ephedrine Aguettant 3mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/10ml |
VN-21892-19 (Quyết định 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
300 |
103,950 |
31,185,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
284 |
PP2400425136 |
321GEN |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
200 |
57,750 |
11,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
285 |
PP2400425137 |
322GEN |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50,000 |
1,240 |
62,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
286 |
PP2400425138 |
323GEN |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
893110688724
(VD-32031-19) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
5,250 |
26,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
287 |
PP2400425139 |
324GEN |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon |
50mg |
VD-21352-14 (CV gia hạn 794/QĐ-QLD, 09/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
895 |
26,850,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
288 |
PP2400425140 |
325GEN |
Ecingel |
Erythromycin |
400mg/10g |
893110056424
(VD-20169-13) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Chai/Lọ/ Ống/ Tuýp |
1,000 |
9,400 |
9,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
289 |
PP2400425141 |
326GEN |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
5,000 |
229,355 |
1,146,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
290 |
PP2400425142 |
327GEN |
Binocrit |
Epoetin alfa |
2000IU/ml |
QLSP-911-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
7,000 |
218,000 |
1,526,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
291 |
PP2400425144 |
329GEN |
Nanokine |
Erythropoietin |
2000IU/0,5ml |
QLSP-H03-1159-19 |
Tiêm dưới da /Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phẩn Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml |
Bơm tiêm |
9,000 |
131,500 |
1,183,500,000 |
Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
292 |
PP2400425145 |
330GEN |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
4,000 |
436,065 |
1,744,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
293 |
PP2400425146 |
331GEN |
Binocrit |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
IDT Biologika GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bơm tiêm |
4,500 |
432,740 |
1,947,330,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
294 |
PP2400425147 |
332GEN |
Epokine Prefilled Injection 4000IU/0,4ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
6,500 |
274,500 |
1,784,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
295 |
PP2400425148 |
333GEN |
Nanokine 4000IU |
Erythropoietin |
4000IU/0,5ml |
QLSP-923-16 |
Tiêm dưới da /Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phẩn Công nghệ Sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml |
Bơm tiêm |
6,500 |
279,990 |
1,819,935,000 |
Công ty TNHH kỹ thuật An Phúc |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
296 |
PP2400425149 |
334GEN |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
2,710 |
135,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
297 |
PP2400425150 |
335GEN |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat) |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
4,250 |
85,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
298 |
PP2400425151 |
336GEN |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
691 |
20,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
299 |
PP2400425152 |
337GEN |
Esogas |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
40mg |
VD-29952-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
2,000 |
8,001 |
16,002,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
300 |
PP2400425153 |
338GEN |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
20,000 |
3,275 |
65,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
301 |
PP2400425154 |
339GEN |
Valiera 2mg |
Estradiol |
2mg |
VN-19225-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Recalcine S.A |
Chile |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
3,067 |
30,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
302 |
PP2400425157 |
342GEN |
Bizuca |
Etodolac 300mg |
300mg |
893110181124 (VD-29360-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Sản xuất - Thương mại dược phẩm Đông Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/ PVC |
Viên |
65,000 |
4,500 |
292,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
303 |
PP2400425158 |
343GEN |
Etodolac DWP 500mg |
Etodolac |
500mg |
VD-35358-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,998 |
199,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
304 |
PP2400425159 |
344GEN |
Etomidate Lipuro
|
Etomidate
|
20mg/ 10ml
|
VN-22231-19
|
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 ống thủy tinh 10ml
|
Ống
|
1,000 |
119,994 |
119,994,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N1 |
14 tháng
|
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
305 |
PP2400425160 |
345GEN |
Atocib 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110268223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
3,150 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
306 |
PP2400425161 |
346GEN |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110268323 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
4,200 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
307 |
PP2400425162 |
347GEN |
Sezstad 10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110390723
(VD-21116-14) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
308 |
PP2400425163 |
348GEN |
Famotidin 20 |
Famotidine |
20mg |
893110738324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
890 |
13,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
309 |
PP2400425164 |
349GEN |
Antifacid 40 mg |
Famotidin |
40mg |
VD-34127-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
10,000 |
4,725 |
47,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
310 |
PP2400425167 |
352GEN |
Felodipine Stella 5 mg retard |
Felodipine |
5mg |
893110697324
(VD-26562-17) |
uống |
viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,500 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
311 |
PP2400425168 |
353GEN |
Meyerfibrat NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
893110034724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,800 |
112,000,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
312 |
PP2400425169 |
354GEN |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110504324
(VD-25983-16) |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
313 |
PP2400425170 |
355GEN |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
600 |
96,870 |
58,122,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
314 |
PP2400425177 |
362GEN |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin |
30mg |
VD-25404-16 |
Ngậm dưới lưỡi |
viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,500 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
315 |
PP2400425178 |
363GEN |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
580 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
316 |
PP2400425179 |
364GEN |
Am-xodin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-33823-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,428 |
85,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
317 |
PP2400425180 |
365GEN |
Fexodinefast 120 |
Fexofenadin |
120mg |
893100029600
(VD-34225-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
829 |
82,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
318 |
PP2400425181 |
366GEN |
Fexodinefast 180 |
Fexofenadin |
180mg |
893100029700
(VD-34226-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
979 |
48,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
319 |
PP2400425182 |
367GEN |
FIXCO 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD -33862 -19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
10,000 |
5,100 |
51,000,000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
320 |
PP2400425183 |
368GEN |
Fluebac |
Fluconazol |
50mg |
VN-22510-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
4,000 |
19,000 |
76,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
48 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
321 |
PP2400425184 |
369GEN |
Pyme FUCAN |
Fluconazol |
150mg |
VD-19118-13 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
10,000 |
12,500 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
322 |
PP2400425186 |
371GEN |
Hagizin |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) |
5mg |
VD-20554-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
880 |
17,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 12897/QLD-ĐK ngày 7/7/2016 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
323 |
PP2400425187 |
372GEN |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,250 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
324 |
PP2400425188 |
373GEN |
Flunarizin 10mg |
Flunarizin |
10mg |
893110158223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
350 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
325 |
PP2400425189 |
374GEN |
Fluocinolon |
Fluocinolon acetonid |
0,025%/10g |
VD-26392-17 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Chai/Lọ/ Ống/ Tuýp |
4,000 |
4,126 |
16,504,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
48 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
326 |
PP2400425190 |
375GEN |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5,000 |
22,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
327 |
PP2400425192 |
377GEN |
Fluoxetin Cap DWP 10mg |
Fluoxetin |
10mg |
893110284824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
966 |
28,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
328 |
PP2400425193 |
378GEN |
Flixone |
Fluticason propionat |
50mcg/liều x 60 liều |
VD-35935-22 |
Nhỏ mũi |
Thuốc xịt mũi định liều |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
5,000 |
96,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
329 |
PP2400425194 |
379GEN |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
330 |
PP2400425195 |
380GEN |
Autifan 20 |
Fluvastatin |
20mg |
893110278223 (VD-27803-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
4,557 |
318,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
331 |
PP2400425197 |
382GEN |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
100,000 |
90 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
332 |
PP2400425198 |
383GEN |
Furosemide Stella 40 mg |
Furosemide |
40mg |
VD-25987-16 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
500 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
333 |
PP2400425199 |
384GEN |
Polfurid |
Furosemide |
40mg |
590110791124 (VN-22449-19) |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,990 |
59,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
334 |
PP2400425200 |
385GEN |
Furlac 40 |
Furosemid |
40mg/4ml |
893110257424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
3,000 |
9,390 |
28,170,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
335 |
PP2400425201 |
386GEN |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
50mg + 20mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
990 |
19,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
336 |
PP2400425202 |
387GEN |
Spinolac fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg + 50mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
337 |
PP2400425204 |
389GEN |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
700 |
98,340 |
68,838,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
338 |
PP2400425205 |
390GEN |
BV Fuberat |
Fusidic acid 2% (w/w)Betamethasone (dưới dạng betamethasone valerate) 0,1% (w/w) |
(100mg + 5mg)/5g; 15g |
893110035624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
1,000 |
34,700 |
34,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
339 |
PP2400425206 |
391GEN |
Pesancidin-H |
Acid fusidic+ Hydrocortison acetat |
(20mg + 10mg)/g x 10g |
VD-35414-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
500 |
48,890 |
24,445,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
340 |
PP2400425207 |
392GEN |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
97,130 |
48,565,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
341 |
PP2400425209 |
394GEN |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1,500 |
63,000 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
342 |
PP2400425210 |
395GEN |
Giberyl 8 |
Galantamin |
8mg |
893110617824 (VD-33222-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
viên |
10,000 |
4,800 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
343 |
PP2400425211 |
396GEN |
Reminyl 8mg |
Galantamin (dưới dạng Galantamin HBr) |
8mg |
VN-19683-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Janssen Pharmaceutica NV |
Bỉ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
28,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
344 |
PP2400425213 |
398GEN |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
250 |
110,000 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
345 |
PP2400425214 |
399GEN |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
200 |
110,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
18 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
346 |
PP2400425215 |
400GEN |
Gemfibstad 300 |
Gemfibrozil |
300mg |
VD-24561-16 |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,900 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
347 |
PP2400425216 |
401GEN |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124 (VD-25858-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Chai/Lọ/ Ống |
30,000 |
1,020 |
30,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
348 |
PP2400425217 |
402GEN |
Memloba Fort |
Cao khô lá Bạch quả |
120mg |
VD-22184-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
10,000 |
1,800 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
349 |
PP2400425218 |
403GEN |
Golatadin 60MR |
Gliclazid |
60mg |
893110230924 |
Uống |
Viên nén giải phóng biến đổi |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
70,000 |
598 |
41,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N4 |
36 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
350 |
PP2400425219 |
404GEN |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
893110268923 |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
viên |
100,000 |
514 |
51,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
351 |
PP2400425220 |
405GEN |
Gly4Par 30 |
Gliclazid |
30mg |
VN-21429-18 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
535 |
53,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
352 |
PP2400425221 |
406GEN |
Glumerif 2 |
Glimepiride |
2mg |
VD-21780-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
1,575 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
353 |
PP2400425222 |
407GEN |
Glumerif 4 |
Glimepiride |
4mg |
VD-22032-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
1,250 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
354 |
PP2400425223 |
408GEN |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
2,478 |
123,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
355 |
PP2400425225 |
410GEN |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
356 |
PP2400425226 |
411GEN |
Mongor 750 |
Glucosamin |
750mg |
VD-20052-13 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
50,000 |
4,494 |
224,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
357 |
PP2400425227 |
412GEN |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
3,000 |
7,209 |
21,627,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
358 |
PP2400425228 |
413GEN |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
4,000 |
7,117 |
28,468,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
359 |
PP2400425229 |
414GEN |
Dextrose |
Glucose |
5%/500ml |
VN-22248-19
(520110783624) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
5,000 |
20,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
360 |
PP2400425231 |
416GEN |
GLUCOSE 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
10,000 |
7,466 |
74,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
361 |
PP2400425232 |
417GEN |
Dextrose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
1,000 |
27,500 |
27,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
362 |
PP2400425233 |
418GEN |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
893110055400
(VD-33119-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
1,000 |
7,700 |
7,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
363 |
PP2400425234 |
419GEN |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1,000 |
12,915 |
12,915,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
364 |
PP2400425235 |
420GEN |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/250ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1,000 |
11,907 |
11,907,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
365 |
PP2400425236 |
421GEN |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1,000 |
14,385 |
14,385,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
366 |
PP2400425237 |
422GEN |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
1,150 |
5,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
367 |
PP2400425238 |
423GEN |
Gluthion |
Glutathion (dưới
dạng glutathion natri
643mg) |
600mg |
893110194224 (VD-19717-13) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô
pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất Dược Phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống |
Lọ |
200 |
90,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
368 |
PP2400425239 |
424GEN |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g x 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
10,000 |
6,930 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
369 |
PP2400425240 |
425GEN |
Nitrostad 0.3 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,3mg |
893110462223 |
đặt dưới lưỡi |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
2,100 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
370 |
PP2400425241 |
426GEN |
Nitrostad 0.6 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,6mg |
893110462323 |
đặt dưới lưỡi |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
2,800 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
371 |
PP2400425242 |
427GEN |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,200 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
372 |
PP2400425243 |
428GEN |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
250 |
50,000 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
373 |
PP2400425245 |
430GEN |
Nitromint |
Chai 10g chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng dung dịch 1% trong cồn) |
0,08g |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai x 10g |
Chai |
100 |
150,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
374 |
PP2400425246 |
431GEN |
A.T Granisetron Inj 1 mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) |
1mg/ml |
893110731324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 1ml, Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
500 |
24,750 |
12,375,000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
N4 |
30 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
375 |
PP2400425247 |
432GEN |
DIMAGEL |
Dimethicon + Guaiazulen |
300mg + 4mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
376 |
PP2400425248 |
433GEN |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25000IU/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
800 |
224,200 |
179,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
377 |
PP2400425249 |
434GEN |
Paringold injection |
Heparin (natri) |
25000IU/5ml |
880410251323
(QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
8,000 |
147,000 |
1,176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
378 |
PP2400425250 |
435GEN |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin (natri) |
25000IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
120,500 |
2,410,000,000 |
CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM |
N5 |
36 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
379 |
PP2400425251 |
436GEN |
Heptaminol |
Heptaminol hydrochloride |
187,8mg |
VD-23802-15 (Kèm QĐ số 854/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,080 |
32,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
380 |
PP2400425252 |
437GEN |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi |
Lọ |
2,000 |
7,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
381 |
PP2400425253 |
438GEN |
Hycotimed 500 |
Hydrocortison natri succinat |
500mg |
VD-33946-19 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi |
Lọ |
1,000 |
89,000 |
89,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
382 |
PP2400425254 |
439GEN |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
3mg/1ml x 0,4ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
383 |
PP2400425255 |
440GEN |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
10,000 |
32,800 |
328,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
384 |
PP2400425256 |
441GEN |
Atithios Tab |
Hyoscin butylbromid |
10mg |
VD-34655-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
860 |
17,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
385 |
PP2400425257 |
442GEN |
Brocizin 20 |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
893100460724 (VD-32406-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
3,654 |
36,540,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
386 |
PP2400425258 |
443GEN |
Atithios inj |
Hyoscin butylbromid |
20mg/1ml |
893110479524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4,000 |
2,800 |
11,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
387 |
PP2400425259 |
444GEN |
Fibyhe - 200 |
Mỗi gói 3,5g chứa: Ibuprofen 200mg |
200mg |
893100497624 (VD-32563-19) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
20,000 |
7,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
388 |
PP2400425260 |
445GEN |
IDATRIL 5MG |
Imidapril HCL |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,950 |
39,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
389 |
PP2400425262 |
447GEN |
Cepemid 1g |
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924
(VD-26896-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
10,000 |
45,650 |
456,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
390 |
PP2400425264 |
449GEN |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,500 |
247,000 |
370,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
391 |
PP2400425265 |
450GEN |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
500 |
415,000 |
207,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
30 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
392 |
PP2400425266 |
451GEN |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
393 |
PP2400425267 |
452GEN |
Insulatard |
Insulin Human (rDNA) |
1000IU/10ml |
QLSP-1054-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
500 |
62,000 |
31,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
394 |
PP2400425268 |
453GEN |
SCILIN N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
40IU/ml x 10ml |
QLSP-0649-13
(Quyết định gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
800 |
104,000 |
83,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
395 |
PP2400425269 |
454GEN |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3,000 |
110,000 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
396 |
PP2400425271 |
456GEN |
Mixtard 30 |
Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) |
(700IU + 300IU)/10ml |
QLSP-1055-17 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Novo Nordisk Production SAS |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
66,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
397 |
PP2400425273 |
458GEN |
SCILIN M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
(30IU + 70IU)/10ml |
QLSP-895-15
(Quyết định gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,000 |
66,000 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
398 |
PP2400425274 |
459GEN |
Savi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110295123 (VD-28034-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,990 |
448,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
399 |
PP2400425275 |
460GEN |
Irbevel 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110238724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,499 |
249,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
400 |
PP2400425276 |
461GEN |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,499 |
149,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
401 |
PP2400425277 |
462GEN |
Irbesartan Stella 150 mg |
Irbesartan |
150mg |
VD-19189-13 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
2,150 |
215,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
402 |
PP2400425278 |
463GEN |
Irbevel 300 |
Irbesartan |
300mg |
893110238624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
viên |
20,000 |
6,300 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
403 |
PP2400425279 |
464GEN |
Irbeplus HCT 150/12.5 |
Irbesartan + Hydrochlorothiazide |
150mg + 12,5mg |
VD-35565-22 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
404 |
PP2400425280 |
465GEN |
Isosorbid |
Isosorbid dinitrat (dưới dạng diluted isosorbid dinitrat) |
10mg |
893110886124 (VD-22910-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
70,000 |
155 |
10,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
405 |
PP2400425281 |
466GEN |
Donox 20 mg |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60%) |
20mg |
893110183824 (VD-29396-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Xuát nhập khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm PVC); Chai 50 viên, (chai HDPE) |
Viên |
50,000 |
1,450 |
72,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
406 |
PP2400425282 |
467GEN |
Imidu 30 mg |
Isosorbid-5-mononitrat |
30mg |
893110161100 |
Uống |
viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
407 |
PP2400425284 |
469GEN |
Myspa |
Isotretinoin |
10mg |
VD-22926-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
10,000 |
2,500 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
408 |
PP2400425285 |
470GEN |
Aricamun |
Isotretinoin |
20mg |
893110018500 (VD-23293-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 30 viên |
Viên |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
409 |
PP2400425286 |
471GEN |
Itopride Invagen |
Itoprid |
50mg |
893110294523
(VD-27041-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,037 |
20,370,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
410 |
PP2400425287 |
472GEN |
Itranstad |
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) |
100mg |
893110697524
(VD-22671-15) |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
15,000 |
7,350 |
110,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
411 |
PP2400425288 |
473GEN |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
14,600 |
73,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
412 |
PP2400425289 |
474GEN |
Ivabradin 7,5 |
Ivabradine (dưới dạng Ivabradine hydrochloride) |
7,5mg |
893110738424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,710 |
17,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
413 |
PP2400425290 |
475GEN |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
VD-33869-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
3,000 |
10,444 |
31,332,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
414 |
PP2400425291 |
476GEN |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
800 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
415 |
PP2400425293 |
478GEN |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
2,180 |
43,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
416 |
PP2400425294 |
479GEN |
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml |
Potassium chloride |
1g/10ml |
300110076823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
5,000 |
5,880 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
417 |
PP2400425295 |
480GEN |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
20,000 |
1,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
418 |
PP2400425297 |
482GEN |
A.T Ketoconazole 2% |
Ketoconazol |
2%/10g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
4,500 |
4,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N5 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
419 |
PP2400425298 |
483GEN |
Bikozol |
Ketoconazol |
Mỗi 5g chứa: 100mg |
893100341323 (VD-28228-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
3,000 |
3,150 |
9,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
420 |
PP2400425299 |
484GEN |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
1,000 |
47,500 |
47,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
421 |
PP2400425300 |
485GEN |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
422 |
PP2400425301 |
486GEN |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
539110026123 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
67,245 |
33,622,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
423 |
PP2400425302 |
487GEN |
Vinrolac 30mg |
Ketorolac Tromethamine |
30mg/2ml |
893110926724 (VD-32941-19) (CV gia hạn số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
8,400 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
424 |
PP2400425303 |
488GEN |
Ketotifen DWP 1mg |
Ketotifen |
1mg |
VD-35846-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,092 |
32,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
425 |
PP2400425306 |
491GEN |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10 mũ 8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,449 |
72,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
426 |
PP2400425307 |
492GEN |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml x 7,5ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
5,000 |
3,300 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
427 |
PP2400425308 |
493GEN |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
380 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
428 |
PP2400425309 |
494GEN |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,680 |
26,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
429 |
PP2400425310 |
495GEN |
Lansoprazole STELLA 30 mg |
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%) |
30mg |
VD-21532-14 |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,395 |
69,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
430 |
PP2400425311 |
496GEN |
Lercastad 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-21101-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
431 |
PP2400425312 |
497GEN |
Levetstad 500 |
Levetiracetam |
500 mg |
VD-21105-14 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
8,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
432 |
PP2400425313 |
498GEN |
Levaked |
Levetiracetam 500mg |
500mg |
893110345324 (VD-31391-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,500 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
433 |
PP2400425314 |
499GEN |
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
109,575 |
109,575,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
434 |
PP2400425315 |
500GEN |
Ripratine 5 |
Levocetirizin dihydroclorid |
5mg |
893110597124
(VD-26889-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
20,000 |
1,800 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
435 |
PP2400425316 |
501GEN |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,990 |
29,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
436 |
PP2400425318 |
503GEN |
Masopen 100/10 |
Levodopa + carbidopa |
100mg + 10mg |
893110618124 (VD-33908-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
2,835 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
437 |
PP2400425319 |
504GEN |
Creamec 10/100 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VD-34729-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,200 |
32,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
438 |
PP2400425320 |
505GEN |
Firvomef 25/250 mg |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 27mg); Levodopa |
25mg + 250mg |
893110293524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,486 |
69,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
439 |
PP2400425321 |
506GEN |
Bivelox I.V 500mg/100ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
5mg/1ml |
VD-33729-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
10,000 |
14,490 |
144,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
440 |
PP2400425322 |
507GEN |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg/150ml |
VD-35192-21 |
Tiêm tuyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 1 chai 150ml |
Chai |
1,000 |
153,000 |
153,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
441 |
PP2400425323 |
508GEN |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) |
250mg |
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
150,000 |
948 |
142,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
442 |
PP2400425324 |
509GEN |
LevoDHG 500 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
VD-21558-14 CV gia hạn số 572/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
950 |
47,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng CV 3622/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
443 |
PP2400425325 |
510GEN |
BV Levocin 750 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate 768,69mg) |
750mg |
893115754524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,700 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
444 |
PP2400425326 |
511GEN |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml x 10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
4,000 |
60,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
445 |
PP2400425327 |
512GEN |
Letdion |
Levofloxacin |
5mg/ml x 5ml |
VN-22724-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rompharm Company S.r.l |
Rumani |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4,000 |
84,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
446 |
PP2400425329 |
514GEN |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
515 |
41,200,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
447 |
PP2400425330 |
515GEN |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
70,000 |
294 |
20,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
448 |
PP2400425332 |
517GEN |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Chai/Lọ/ Ống |
30,000 |
480 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
449 |
PP2400425333 |
518GEN |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
800 |
159,000 |
127,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
450 |
PP2400425334 |
519GEN |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
8,000 |
7,493 |
59,944,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
451 |
PP2400425336 |
521GEN |
Vacontil 2mg |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,700 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
452 |
PP2400425337 |
522GEN |
Loperamide STELLA |
Loperamid |
2mg |
893100337723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
523 |
26,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
N2 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
453 |
PP2400425338 |
523GEN |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadine |
10mg |
893100462624
(VD-23354-15) |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
850 |
25,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
454 |
PP2400425339 |
524GEN |
Usarad |
Loratadin 10 mg |
10 mg |
893100337524 (VD-28747-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
500 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
455 |
PP2400425340 |
525GEN |
Livethine |
L-Ornithine-L-Aspartat |
2g |
VD-30653-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
1,000 |
42,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
456 |
PP2400425341 |
526GEN |
HEPA-MERZ |
L-Ornithin L-Aspartat |
5g/10ml |
400110069923
(VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Germany |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
500 |
125,000 |
62,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
457 |
PP2400425342 |
527GEN |
Mezathin S |
L - Ornithin - L - Aspartat |
3g/5g |
VD-30389-18 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5 gam |
Gói |
2,000 |
12,999 |
25,998,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
458 |
PP2400425344 |
529GEN |
Bivitanpo 100 |
Losartan |
100mg |
VD-31444-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (nhôm-PVC/PVdC) x 10 viên; 3 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,200 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
459 |
PP2400425345 |
530GEN |
Lostad HCT 100/12.5 |
Losartan potassium;
Hydrochlorothiazid |
100mg
+ 12,5mg |
893110337823
(VD-27525-17) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,990 |
79,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
460 |
PP2400425346 |
531GEN |
Agilosart - H 100/12,5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110015100 (VD-32775-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,995 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
461 |
PP2400425347 |
532GEN |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323
(VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,260 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
462 |
PP2400425348 |
533GEN |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023 (VD-30825-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên |
Viên |
100,000 |
1,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
463 |
PP2400425349 |
534GEN |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
2,360 |
47,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
464 |
PP2400425350 |
535GEN |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10g |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
6,000 |
5,119 |
30,714,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
465 |
PP2400425352 |
537GEN |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
893110880824 (VD-33430-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
1,000 |
29,500 |
29,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
466 |
PP2400425354 |
539GEN |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,260 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
467 |
PP2400425355 |
540GEN |
Kama-BFS |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
(400mg + 452mg)/10ml |
893110151524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
1,500 |
16,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
468 |
PP2400425357 |
542GEN |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50,000 |
2,750 |
137,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
469 |
PP2400425358 |
543GEN |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 300mg |
893110345524 (VD-31402-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
50,000 |
2,394 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
470 |
PP2400425359 |
544GEN |
Comcidgel |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
(400mg + 460mg)/10ml |
893100473524 (VD-32410-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
25,000 |
2,880 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
471 |
PP2400425360 |
545GEN |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 40mg |
893100042623 (VD-20191-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm, dược liệu Pharmadic. |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10g, hộp 20 gói x 10g. |
Gói |
30,000 |
2,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
472 |
PP2400425362 |
547GEN |
Hamigel–S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4 mg + 3058,83mg + 80mg |
VD-36243-22 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
3,402 |
102,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
473 |
PP2400425363 |
548GEN |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800mg + 800mg + 60mg |
893100568524 (VD-33910-19) |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
30,000 |
3,969 |
119,070,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
474 |
PP2400425364 |
549GEN |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
2,900 |
8,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
475 |
PP2400425365 |
550GEN |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
3,700 |
11,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
476 |
PP2400425366 |
551GEN |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
250mg + 120mg |
893100507024 (VD-32826-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,596 |
31,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
477 |
PP2400425367 |
552GEN |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
1,000 |
21,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
478 |
PP2400425368 |
553GEN |
Manitol 20% |
Manitol |
Mỗi 250ml dung dịch chứa: Manitol 50g |
893110452724
(VD-32142-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
500 |
34,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
479 |
PP2400425369 |
554GEN |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
VD-20552-14 CV gia hạn số 402/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
2,000 |
5,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
480 |
PP2400425371 |
556GEN |
Mebeverin Cap DWP 100mg |
Mebeverin hydroclorid |
100mg |
893100236223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,491 |
22,365,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
481 |
PP2400425372 |
557GEN |
Methycobal 500mcg |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22258-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory |
Nhật |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,507 |
35,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
482 |
PP2400425373 |
558GEN |
Methicowel - 500 |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22556-20 |
Uống |
Viên |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,260 |
22,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
483 |
PP2400425374 |
559GEN |
Methylcobalamin Capsules 1500mcg |
Mecobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,150 |
61,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N2 |
30 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
484 |
PP2400425376 |
561GEN |
Meloxicam |
Meloxicam |
7,5mg |
893110437924 (VD-31741-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
180 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
485 |
PP2400425377 |
562GEN |
Tinanal |
Meloxicam 7,5mg |
7,5mg |
VD-26276-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
150,000 |
700 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
486 |
PP2400425378 |
563GEN |
Melomax 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VD-34282-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
410 |
12,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
487 |
PP2400425379 |
564GEN |
Meloxicam OD DWP 15mg |
Meloxicam |
15mg |
893110058523 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
945 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
488 |
PP2400425380 |
565GEN |
Mexilon |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
520110195700 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
1,000 |
19,005 |
19,005,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
489 |
PP2400425381 |
566GEN |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
42110442823 (Số cũ: VN-15387-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 05 ống x 1,5ml |
Ống |
1,500 |
19,500 |
29,250,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
490 |
PP2400425382 |
567GEN |
MYMAP 5 |
Mequitazin |
5mg |
893100224723 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,485 |
29,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
491 |
PP2400425383 |
568GEN |
Bironem 1g |
Meropenem (dưới dạng Meropenem + Natri carbonat khan) |
1g |
VD-23138-15 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
38,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
492 |
PP2400425384 |
569GEN |
Pentasa |
Mesalazine |
500mg |
760110027623 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
11,874 |
59,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
493 |
PP2400425385 |
570GEN |
Metformin 500mg |
Metformin |
500mg |
VD-33619-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
162 |
24,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
494 |
PP2400425386 |
571GEN |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
viên |
120,000 |
564 |
67,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
495 |
PP2400425387 |
572GEN |
Metformin Stella 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
120,000 |
720 |
86,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
496 |
PP2400425388 |
573GEN |
Glumeform 850 |
Metformin hydroclorid |
850mg |
VD-27564-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
120,000 |
465 |
55,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
497 |
PP2400425389 |
574GEN |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
1,090 |
109,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
498 |
PP2400425390 |
575GEN |
Glumeben 500mg/5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 5mg |
893110040723 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
2,310 |
138,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
499 |
PP2400425391 |
576GEN |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,499 |
499,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
500 |
PP2400425392 |
577GEN |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg/ 0,3ml |
SP3-1208-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
850 |
3,291,750 |
2,797,987,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
501 |
PP2400425393 |
578GEN |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
50mcg/ 0,3ml |
SP3-1209-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
1,100 |
1,695,750 |
1,865,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
502 |
PP2400425394 |
579GEN |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
30mcg/ 0,3ml |
SP3-1210-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
1,500 |
1,196,475 |
1,794,712,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
503 |
PP2400425395 |
580GEN |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VN-21836-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,500 |
20,600 |
30,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
504 |
PP2400425397 |
582GEN |
Premedrol |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110115100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 100 viên |
Viên |
50,000 |
800 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
505 |
PP2400425398 |
583GEN |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
1,339 |
66,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
506 |
PP2400425399 |
584GEN |
Methylprednisolon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
702 |
35,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
507 |
PP2400425401 |
586GEN |
Vinsolon |
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) |
40mg |
893110219923 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi pha tiêm |
Lọ |
6,000 |
8,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
508 |
PP2400425402 |
587GEN |
Dopegyt |
Methyldopa |
250mg |
VN-13124-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,400 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
509 |
PP2400425403 |
588GEN |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
580 |
23,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
510 |
PP2400425404 |
589GEN |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,247 |
112,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
511 |
PP2400425406 |
591GEN |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
14,200 |
71,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
512 |
PP2400425407 |
592GEN |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
975 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
513 |
PP2400425410 |
595GEN |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
VD-22036-14 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
252 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
514 |
PP2400425411 |
596GEN |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 (VD-22175-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100,000 |
123 |
12,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
515 |
PP2400425412 |
597GEN |
V-Shire 400 Tablet |
Metronidazol |
400mg |
894115430023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
520 |
52,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
516 |
PP2400425413 |
598GEN |
Metronidazole 400mg |
Metronidazol |
400mg |
893115439924
(VD-31777-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
399 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
517 |
PP2400425414 |
599GEN |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
15,000 |
16,520 |
247,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
518 |
PP2400425415 |
600GEN |
METRONIDAZOL KABI |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
70,000 |
6,626 |
463,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
519 |
PP2400425416 |
601GEN |
Neostyl |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000IU + 100.000IU |
VD-22298-15 |
Đặt |
viên nén đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,500 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
520 |
PP2400425417 |
602GEN |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,880 |
118,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
521 |
PP2400425418 |
603GEN |
Micospray |
Miconazol |
0,3g/15ml |
893100067600 (VD-32510-19) |
Dùng ngoài |
Nhũ tương dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15 ml |
Lọ |
800 |
90,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
522 |
PP2400425420 |
605GEN |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml |
VN-21582-18 |
Tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
800 |
59,850 |
47,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
523 |
PP2400425421 |
606GEN |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,000 |
20,496 |
20,496,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
48 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
524 |
PP2400425422 |
607GEN |
Minaxen 50 |
Minocycline hydrochloride |
50mg |
529110175323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
19,600 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
N1 |
36 Tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
525 |
PP2400425423 |
608GEN |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
VD-28466-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,800 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
526 |
PP2400425424 |
609GEN |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
14,200 |
71,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
527 |
PP2400425425 |
610GEN |
Misoprostol Stella 200 mcg |
Misoprostol |
200mcg |
VD-13626-10 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,200 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
528 |
PP2400425426 |
611GEN |
Eu-Fastmome 50 micrograms/actuation |
Mometasone furoat |
50 mcg/liều x 140 liều xịt |
800100523424 (VN-21376-18) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Mipharm S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 18g (tương đương 140 liều xịt) hỗn dịch xịt mũi |
Lọ |
800 |
348,600 |
278,880,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
529 |
PP2400425428 |
613GEN |
A.T Sodium phosphates |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(7,2 + 2,7g)/15ml; 45ml |
893110066800 (VD-33397-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 45ml |
Chai |
1,500 |
44,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
530 |
PP2400425429 |
614GEN |
Fleet Enema |
Monobasic Natri Phosphat, Dibasic Natri Phosphat. |
(19g + 7g)/118ml x 133ml |
VN-21175-18
(CV 528/QLD-ĐK ) |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
800 |
59,000 |
47,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
531 |
PP2400425430 |
615GEN |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(21,41g + 7,89g)/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
1,000 |
51,975 |
51,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
532 |
PP2400425431 |
616GEN |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml x 45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
1,000 |
44,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
533 |
PP2400425432 |
617GEN |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
4,000 |
6,993 |
27,972,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
534 |
PP2400425434 |
619GEN |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
7,150 |
35,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
535 |
PP2400425436 |
621GEN |
Rivomoxi 400mg |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
400mg |
VN-22564-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivopharm SA |
Switzerland |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
48,300 |
96,600,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
N1 |
36 Tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
536 |
PP2400425437 |
622GEN |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 0,4ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
5,000 |
5,500 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
537 |
PP2400425439 |
624GEN |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg + 1mg)/ml x 2ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 2ml |
Ống |
1,500 |
21,000 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
538 |
PP2400425440 |
625GEN |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg + 1mg)/ml x 0,4ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
539 |
PP2400425441 |
626GEN |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
20mg/1g, tuýp 10g |
880100989524 (VN-22253-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
69,972 |
69,972,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
540 |
PP2400425442 |
627GEN |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
20,000 |
1,594 |
31,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
541 |
PP2400425443 |
628GEN |
Bixamuc 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
893100294624 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
460 |
9,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
542 |
PP2400425444 |
629GEN |
Stacytine 200 CAP |
Acetylcysteine |
200mg |
893100097224 |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
750 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
543 |
PP2400425445 |
630GEN |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
50,000 |
191 |
9,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
544 |
PP2400425446 |
631GEN |
Acetuss |
N-acetylcystein |
200mg/10ml |
893100420424
(VD-32111-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
3,200 |
64,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
545 |
PP2400425447 |
632GEN |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
29,400 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
546 |
PP2400425450 |
635GEN |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
547 |
PP2400425452 |
637GEN |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1,000 |
64,102 |
64,102,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
548 |
PP2400425453 |
638GEN |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
1,000 |
82,850 |
82,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
549 |
PP2400425454 |
639GEN |
Optive UD |
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin |
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)/ml |
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch làm trơn mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml |
Ống |
8,000 |
6,200 |
49,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
18 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
550 |
PP2400425455 |
640GEN |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;1000ml |
893110118523 |
Dùng ngoài |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml dùng ngoài |
Chai |
50,000 |
12,915 |
645,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
551 |
PP2400425456 |
641GEN |
Q-mumasa baby |
Natri clorid |
0,9%/1ml |
893100105923 (VD-22002-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 200 ống 1 ml |
Ống |
50,000 |
1,260 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
552 |
PP2400425457 |
642GEN |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
893100060724 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
40,000 |
1,299 |
51,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
N4 |
30 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
553 |
PP2400425458 |
643GEN |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/8ml |
893100901924 (VD-29295-18) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 8ml |
Chai/Lọ/ Ống |
20,000 |
2,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
554 |
PP2400425459 |
644GEN |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%/1000ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 1000ml |
Chai |
50,000 |
26,500 |
1,325,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
555 |
PP2400425460 |
645GEN |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai |
100,000 |
12,229 |
1,222,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
556 |
PP2400425461 |
646GEN |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%/500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
150,000 |
19,500 |
2,925,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
557 |
PP2400425463 |
648GEN |
Natri Clorid 0.9% |
Natri clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
150,000 |
5,500 |
825,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
558 |
PP2400425464 |
649GEN |
Sodium Chloride Injection 0,9% |
Natri chlorid |
0,9%/500ml |
VN-20698-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Shijiazhuang No.4 Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
300,000 |
5,400 |
1,620,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N5 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
559 |
PP2400425465 |
650GEN |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%/250ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
10,000 |
17,000 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
560 |
PP2400425466 |
651GEN |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
10,000 |
6,825 |
68,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
561 |
PP2400425467 |
652GEN |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%/100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
20,000 |
15,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
562 |
PP2400425468 |
653GEN |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
20,000 |
5,124 |
102,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
563 |
PP2400425469 |
654GEN |
NATRI CLORID 10% |
Natri clorid |
10g/100ml |
VD-23169-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
1,000 |
11,897 |
11,897,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
564 |
PP2400425470 |
655GEN |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1,000 |
8,199 |
8,199,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
565 |
PP2400425472 |
657GEN |
Oresol new |
Natri clorid + Kali clorid+ Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H20)+ Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) |
Mỗi gói 4,22g chứa: 0,52g+ 0,3g+ 0,509g + 2,7g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
40,000 |
1,155 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
566 |
PP2400425473 |
658GEN |
Theresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-20942-14 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
25,000 |
1,785 |
44,625,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
567 |
PP2400425474 |
659GEN |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
25,000 |
1,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
568 |
PP2400425475 |
660GEN |
Oremute 5 |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm |
520mg + 580mg + 300mg + 2700mg + 5mg |
QLĐB-459-14 (893110639524) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 4,148g |
Gói |
30,000 |
2,750 |
82,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
569 |
PP2400425476 |
661GEN |
Hydrite |
Dextrose anhydrous + Potassium chloride + Sodium bicarbonate + Sodium chloride |
2000mg + 150mg + 250mg + 350mg |
VD-24047-15 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
1,200 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
570 |
PP2400425477 |
662GEN |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml x 0,4ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
6,000 |
6,500 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
571 |
PP2400425479 |
664GEN |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
57,000 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
572 |
PP2400425480 |
665GEN |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
4,000 |
39,000 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
573 |
PP2400425481 |
666GEN |
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
|
Natri bicarbonat
|
10,5g/250ml
|
VN-18586-15
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 10 chai 250ml
|
Chai
|
200 |
96,894 |
19,378,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N1 |
24 tháng
|
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
574 |
PP2400425482 |
667GEN |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
200 |
40,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
575 |
PP2400425483 |
668GEN |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
200 |
32,000 |
6,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
576 |
PP2400425484 |
669GEN |
LACTATED RINGER'S AND DEXTROSE |
Dextrose khan, Natri clorid, Kali clorid, Natri lactat, Calci clorid dihydrat |
(11,365g, 1,5g, 75mg, 750mg, 50mg)/250ml |
VD-21953-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
5,500 |
11,550 |
63,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
577 |
PP2400425485 |
670GEN |
Zinkast |
Natri montelukast |
5mg |
893110116924
(VD3-59-20) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 7 gói, 14 gói, 20 gói, 28 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
5,000 |
6,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
578 |
PP2400425486 |
671GEN |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
850 |
42,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
579 |
PP2400425487 |
672GEN |
Neginol 5 |
Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) |
5mg |
893110211923 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
997 |
19,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
580 |
PP2400425488 |
673GEN |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
2,000 |
23,500 |
47,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
581 |
PP2400425489 |
674GEN |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1,000 |
41,800 |
41,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
582 |
PP2400425490 |
675GEN |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
37,000 |
74,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
583 |
PP2400425491 |
676GEN |
Scofi |
Neomycin sulfat; Polymyxin B sulfat; Dexamethason |
(35.000IU; 60.000IU; 10mg)/ 10ml |
VD-32234-19 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
37,000 |
74,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
30 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
584 |
PP2400425492 |
677GEN |
NEOSTIGMIN KABI |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
3,800 |
7,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
585 |
PP2400425494 |
679GEN |
Nelcin 150 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
150mg/2ml |
VD-23088-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x10 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
43,260 |
865,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
586 |
PP2400425495 |
680GEN |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
15,000 |
57,000 |
855,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
587 |
PP2400425496 |
681GEN |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
2,000 |
100,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
588 |
PP2400425497 |
682GEN |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
1,000 |
100,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
589 |
PP2400425498 |
683GEN |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
125,000 |
37,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
590 |
PP2400425499 |
684GEN |
BFS-Nicardipin |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110151024 (VD-28873-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
300 |
84,000 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
591 |
PP2400425500 |
685GEN |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,950 |
59,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
592 |
PP2400425501 |
686GEN |
Nikoramyl 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-34178-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
593 |
PP2400425502 |
687GEN |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724
(VD-24568-16) |
uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
630 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
48 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
594 |
PP2400425503 |
688GEN |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 (VD-32593-19) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
504 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
595 |
PP2400425504 |
689GEN |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,079 |
123,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
596 |
PP2400425505 |
690GEN |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,995 |
99,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
597 |
PP2400425506 |
691GEN |
Noradrenalin 1 mg/ml |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/1ml |
893110750024 |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
1,000 |
5,400 |
5,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
598 |
PP2400425507 |
692GEN |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
500 |
15,900 |
7,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
599 |
PP2400425508 |
693GEN |
Primolut N |
Norethisterone |
5mg |
VN-19016-15 |
Uống |
Viên nén |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
1,483 |
14,830,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
600 |
PP2400425509 |
694GEN |
NƯỚC CẤT PHA TIÊM |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
VD-23172-15 |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
10,000 |
5,744 |
57,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
601 |
PP2400425510 |
695GEN |
Nước cất pha tiêm 10ml |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-31298-18 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
50,000 |
735 |
36,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
48 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
602 |
PP2400425511 |
696GEN |
Nước cất ống nhựa |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110151624 (VD-21551-14) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
100,000 |
480 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
603 |
PP2400425512 |
697GEN |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
Mỗi chai 20ml chứa: Nước oxy già đậm đặc (50%) 1,2g |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai/Lọ |
20,000 |
1,890 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
604 |
PP2400425513 |
698GEN |
Binystar |
Nystatin |
Mỗi gói 1g chứa Nystatin 25.000UI |
893100564324 (VD-25258-16) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc cốm rơ miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
5,000 |
1,280 |
6,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
605 |
PP2400425514 |
699GEN |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymycin B sulfate |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
893110181924
(VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang mềm đặt âm đạo |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
606 |
PP2400425515 |
700GEN |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml |
0,1mg/1ml |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,000 |
97,860 |
97,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
607 |
PP2400425516 |
701GEN |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
10,000 |
2,075 |
20,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
608 |
PP2400425518 |
703GEN |
Olanstad 10 |
Olanzapin |
10mg |
893110338123
(VD-27528-17) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
485 |
24,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
609 |
PP2400425519 |
704GEN |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723
(VN-19299-15) |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
610 |
PP2400425520 |
705GEN |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/ml x 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
2,000 |
85,575 |
171,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
611 |
PP2400425521 |
706GEN |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
60,000 |
179 |
10,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
612 |
PP2400425523 |
708GEN |
Omeprazol 40mg |
Omeprazol |
40mg |
893110818724
(VD-18776-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
292 |
43,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
613 |
PP2400425524 |
709GEN |
Atimezon inj |
Omeprazol (dưới dạng omeprazol natri monohydrat) |
40mg |
893110058424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Nhà máy sản xuất Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml |
Lọ |
10,000 |
5,800 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
614 |
PP2400425527 |
712GEN |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
615 |
PP2400425528 |
713GEN |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
893114305223
(CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
20,000 |
2,950 |
59,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
616 |
PP2400425530 |
715GEN |
Nofotai 100 |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
10,000 |
8,025 |
80,250,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
N5 |
36 Tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
617 |
PP2400425531 |
716GEN |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax Notoginseng Saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC
Pharmaceuticals, Inc |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi.Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
1,000 |
115,500 |
115,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
N5 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
618 |
PP2400425533 |
718GEN |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
775 |
38,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
619 |
PP2400425535 |
720GEN |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
6,000 |
1,938 |
11,628,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
620 |
PP2400425536 |
721GEN |
Hapacol 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-20561-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
10,000 |
1,050 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
621 |
PP2400425537 |
722GEN |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
2,025 |
10,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
622 |
PP2400425538 |
723GEN |
BABEMOL |
Paracetamol |
120mg/5ml |
VD-21255-14 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
10,000 |
1,800 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
623 |
PP2400425539 |
724GEN |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
6,000 |
2,553 |
15,318,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
624 |
PP2400425540 |
725GEN |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
10,000 |
860 |
8,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
625 |
PP2400425541 |
726GEN |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
2,420 |
7,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
626 |
PP2400425542 |
727GEN |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
10,000 |
3,280 |
32,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
627 |
PP2400425543 |
728GEN |
PARACETAMOL STADA 250 mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
VD -23227 -15 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch |
Nhà máy STADA - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp x 25 gói x 1 g |
Gói |
10,000 |
2,800 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
628 |
PP2400425544 |
729GEN |
Para-OPC 250mg |
Paracetamol |
250mg |
893100392024 (VD-24815-16)
|
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1200mg |
Gói |
10,000 |
1,575 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
629 |
PP2400425545 |
730GEN |
Paralmax 250 sủi |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
893100312524 (VD-30314-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 04 viên |
Viên |
10,000 |
1,900 |
19,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
630 |
PP2400425546 |
731GEN |
Biragan 300 |
Paracetamol |
300mg |
VD-23136-15 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
1,890 |
9,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
631 |
PP2400425547 |
732GEN |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
2,831 |
14,155,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
632 |
PP2400425548 |
733GEN |
Biragan Kids 325 |
Paracetamol |
Mỗi gói 3g chứa: 325 mg |
VD-24935-16 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
20,000 |
1,869 |
37,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
633 |
PP2400425549 |
734GEN |
Hapacol 325 |
Paracetamol |
325mg |
893100095323 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
150,000 |
190 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
634 |
PP2400425550 |
735GEN |
Sotrapharnotalzin 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
893100172924
(VD-29927-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
hộp 50 vỉ x 10 viên nén, vỉ Al – PVC |
Viên |
150,000 |
88 |
13,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
635 |
PP2400425551 |
736GEN |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
100,000 |
2,422 |
242,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
636 |
PP2400425552 |
737GEN |
Partamol Eff. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100193324 (VD-24570-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
150,000 |
1,640 |
246,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
637 |
PP2400425553 |
738GEN |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
480 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
638 |
PP2400425554 |
739GEN |
Hapacol Caplet 500 |
Acetaminophen |
500mg |
VD-20564-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
350,000 |
190 |
66,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng
CV 16376/QLD-ĐK ngày 24/8/2016 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
639 |
PP2400425555 |
740GEN |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100322924
(VD-32051-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
100 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
640 |
PP2400425556 |
741GEN |
Paracold 500 |
Mỗi gói 2,7g chứa: Paracetamol 500mg |
500mg/2,7g |
VD-24413-16 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,7g |
Gói |
10,000 |
2,500 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
641 |
PP2400425557 |
742GEN |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/100ml |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 100ml;
Thùng 48 chai x 100ml |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
30,000 |
8,800 |
264,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHÚ PHI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
642 |
PP2400425558 |
743GEN |
Paracetamol Macopharma |
Paracetamol |
10mg/ml x 50ml |
VN-22243-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aguettant Mouvaux |
France |
1 thùng chứa 50 túi x 50ml |
Túi |
20,000 |
39,000 |
780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
643 |
PP2400425559 |
744GEN |
Decolgen |
Paracetamol + Phenylephrine HCl + Chlorpheniramine maleate |
(100mg + 2,5mg + 0,33mg)5ml |
VD-22057-14 (Có QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
4,000 |
22,359 |
89,436,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
644 |
PP2400425560 |
745GEN |
Effer-paralmax codein 10 |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 10mg |
893111203724
(VD-29694-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
40,000 |
2,050 |
82,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
645 |
PP2400425561 |
746GEN |
Efsolphab |
Paracetamol 500mg, Codein phosphat hemihydrat 15mg |
500mg + 15mg |
893111241623 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp 5 viên; Hộp 1 tuýp 10 viên; Hộp 1 tuýp 15 viên; Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
60,000 |
2,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
646 |
PP2400425562 |
747GEN |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
40,000 |
3,580 |
143,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
647 |
PP2400425563 |
748GEN |
Partamol Codein Eff |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 30mg |
893111096724
(VD-14577-11)
|
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 04 viên |
Viên |
40,000 |
3,375 |
135,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế USS PHARMA |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
648 |
PP2400425564 |
749GEN |
Paraibu DWP 500mg/150mg |
Paracetamol + ibuprofen |
500mg + 150mg |
893100245623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
756 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
649 |
PP2400425565 |
750GEN |
Hapacol đau nhức |
Paracetamol + Ibuprofen |
325mg + 200mg |
VD-20569-14 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
100,000 |
310 |
31,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
650 |
PP2400425566 |
751GEN |
Paratramol |
Tramadol hydrochloride + Paracetamol |
37,5 mg + 325 mg |
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,320 |
46,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
651 |
PP2400425567 |
752GEN |
Tatanol Ultra |
Acetaminophen + Tramadol HCl |
325mg + 37,5mg |
VD-28305-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,850 |
92,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
652 |
PP2400425569 |
754GEN |
Vintolin |
Pentoxifyllin |
100mg/5ml |
893110078924
(VD-25832-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
31,500 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
653 |
PP2400425571 |
756GEN |
SaViDopril 8 |
Perindopril erbumin |
8mg |
VD-24274-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,520 |
70,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
654 |
PP2400425572 |
757GEN |
Beatil 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
Perindopril tert- butylamin; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
4mg+10mg |
VN-20509-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Polska Sp. zo.o |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,790 |
57,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
655 |
PP2400425574 |
759GEN |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
10,123 |
202,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
656 |
PP2400425575 |
760GEN |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương ứng 3,395mg perindopril); Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,589 |
131,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
657 |
PP2400425576 |
761GEN |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,589 |
131,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
658 |
PP2400425577 |
762GEN |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril arginine 10mg (tương đương 6,79mg perindopril); Indapamide 2,5mg |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
9,096 |
90,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
659 |
PP2400425578 |
763GEN |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin HCl |
100mg/2ml |
VN-19062-15 (Quyết định 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
5,000 |
19,488 |
97,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
660 |
PP2400425579 |
764GEN |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4 ml |
Ống |
1,000 |
30,800 |
30,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
661 |
PP2400425580 |
765GEN |
Vik 1 Inj. |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
880110792024 (VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm .Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Chai/Lọ/ Ống |
5,000 |
11,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
N2 |
36 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
662 |
PP2400425581 |
766GEN |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
893110078124
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
1,650 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
663 |
PP2400425583 |
768GEN |
Zobacta 3,375g |
Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
3g; 0,375g |
893110437124 (VD-25700-16) |
Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,500 |
120,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
664 |
PP2400425584 |
769GEN |
Pipebamid 4,0g/0,5g |
Piperacilin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
893110740724 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
3,000 |
69,993 |
209,979,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
665 |
PP2400425585 |
770GEN |
Utrupin 800 |
Piracetam |
800mg |
893110449624
(SĐK cũ: VD-32052-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
370 |
18,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
666 |
PP2400425586 |
771GEN |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
893110631624
(VD-33595-19) |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,700 |
94,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
667 |
PP2400425587 |
772GEN |
Roxcetam |
Piracetam |
400mg |
893110757724 |
Uống |
Viên nang |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
800 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
668 |
PP2400425588 |
773GEN |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-30533-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,200 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N3 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
669 |
PP2400425590 |
775GEN |
Lilonton Injection 3000mg/15ml |
Piracetam |
3000mg/15ml |
471110019224
(VN-21342-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 5 ống 15ml dung dịch tiêm |
Ống |
2,000 |
21,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N2 |
48 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
670 |
PP2400425591 |
776GEN |
Pilixitam |
Piracetam |
4g/20ml |
VN-22974-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 10 ống 20ml |
Ống |
1,000 |
45,780 |
45,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
671 |
PP2400425592 |
777GEN |
Piroxicam ODT DWP 10mg |
Piroxicam |
10mg |
893110221123 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,680 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
672 |
PP2400425593 |
778GEN |
Fubyha 20mg |
Piroxicam 20mg |
20mg |
VD-35065-21 |
Uống |
Viên phân tán trong nước |
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,450 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
673 |
PP2400425594 |
779GEN |
TORICAM CAPSULES 20 mg |
Piroxicam |
20mg |
VN -15808 -12 |
Uống |
Viên nang |
U Chu Pharmaceutical . Co .,Ltd - TaiWan |
TaiWan |
Hội 2 vỉ x 10 viên nang |
Viên |
10,000 |
4,600 |
46,000,000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
674 |
PP2400425597 |
782GEN |
Povidon iodin 10% |
Povidon iodin |
10%/20ml |
893100900624
(VD-28005-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 20ml |
Chai/Lọ/ Ống |
10,000 |
4,300 |
43,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
675 |
PP2400425599 |
784GEN |
Povidone Iodine 10% |
Mỗi 20ml chứa povidon iod 2g |
10%/ 140ml |
893100037200 (VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai |
2,000 |
26,880 |
53,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
676 |
PP2400425600 |
785GEN |
Povidon iodin 10% |
Povidon iodin |
10%/500ml |
893100900624
(VD-28005-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai/Lọ/ Ống |
1,000 |
43,000 |
43,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
677 |
PP2400425601 |
786GEN |
Betadine Ointment 10% w/w |
Povidon iod |
10% (kl/kl) |
VN-20577-17 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 40g |
Tuýp |
1,000 |
51,240 |
51,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
678 |
PP2400425602 |
787GEN |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
42,400 |
21,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
679 |
PP2400425603 |
788GEN |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
56,508 |
28,254,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
680 |
PP2400425604 |
789GEN |
Betadine Throat spray |
Povidon iod |
0,45% (w/v) |
VN-20326-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Xịt miệng và họng |
Dung dịch xịt họng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
500 |
89,999 |
44,999,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
681 |
PP2400425605 |
790GEN |
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg |
Pralidoxim clorid |
500mg |
890110768424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
300 |
81,000 |
24,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
682 |
PP2400425606 |
791GEN |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,630 |
36,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
683 |
PP2400425607 |
792GEN |
Hypevas 5 |
Pravastatin |
5mg |
VD-35182-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,260 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
684 |
PP2400425608 |
793GEN |
Pravastatin STELLA 20 mg |
Pravastatin sodium |
20mg |
893110462623 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,100 |
142,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
685 |
PP2400425609 |
794GEN |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,940 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
686 |
PP2400425610 |
795GEN |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
1,500 |
36,300 |
54,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
687 |
PP2400425611 |
796GEN |
Usasolu-Predni |
Prednisolon 20 mg |
20mg |
VD-26234-17 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 30 viên; Chai 100 viên |
Viên |
40,000 |
1,500 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
688 |
PP2400425612 |
797GEN |
Prednisolon 5 mg |
Prednisolon acetat |
5mg |
893110368424 |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100,000 |
76 |
7,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
689 |
PP2400425613 |
798GEN |
Predni Hera Dr 5 |
Prednisolon 5mg |
5mg |
893110375724 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,890 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
690 |
PP2400425615 |
800GEN |
Prednison 20 |
Prednison 20mg |
20mg |
VD-33293-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
691 |
PP2400425616 |
801GEN |
Pregabalin 300 |
Pregabalin |
300mg |
893110447524
(VD-32004-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 viên |
Viên |
50,000 |
6,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
692 |
PP2400425617 |
802GEN |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
893110192024 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
693 |
PP2400425618 |
803GEN |
Darstin 10mg/g gel |
Mỗi gam gel chứa 10mg Progesterone |
10mg/g x 80g |
840110349324 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Seid, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 tuýp x 80 gam |
Tuýp |
500 |
168,800 |
84,400,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
694 |
PP2400425621 |
806GEN |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
8,000 |
14,848 |
118,784,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
695 |
PP2400425622 |
807GEN |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
7,000 |
14,848 |
103,936,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
696 |
PP2400425624 |
809GEN |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
500 |
15,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
697 |
PP2400425626 |
811GEN |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
2,000 |
27,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
698 |
PP2400425627 |
812GEN |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml)
|
Propofol
|
5mg/ml
|
VN-22232-19
|
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
|
B.Braun Melsungen AG
|
Đức
|
Hộp 5 ống tiêm 20ml
|
Ống
|
1,000 |
93,534 |
93,534,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
N1 |
24 tháng
|
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
699 |
PP2400425628 |
813GEN |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/ml |
VD-31616-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 1ml |
Lọ |
500 |
25,000 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
700 |
PP2400425629 |
814GEN |
Propranolol |
Propranolol hydroclorid |
40mg |
893110045423
(VD-21392-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
600 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
701 |
PP2400425630 |
815GEN |
Propylthiouracil
|
Propylthiouracil (PTU) |
50mg |
893110482324 (VD-30378-18)
|
Uống |
Viên nén
|
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Nội
|
Việt nam
|
Lọ 100 viên
|
Viên |
60,000 |
310 |
18,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH |
N4 |
24 Tháng
|
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
702 |
PP2400425631 |
816GEN |
Basethyrox |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
VD-21287-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
60,000 |
735 |
44,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
703 |
PP2400425632 |
817GEN |
Pamintu 10mg/ml |
Protamine sulfate |
10mg/ml x 5ml |
1483/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
246,745 |
49,349,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
N5 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
704 |
PP2400425633 |
818GEN |
Lambertu |
Pyridostigmin bromid |
60mg |
893110103623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,450 |
89,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
705 |
PP2400425635 |
820GEN |
Mitiquapril |
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) 10mg |
10mg |
893110237223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Minh Tín |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 Viên; Hộp 10 vỉ x 10 Viên |
Viên |
20,000 |
2,900 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
706 |
PP2400425636 |
821GEN |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol natri |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
485 |
24,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
707 |
PP2400425637 |
822GEN |
Racetril Cap. |
Racecadotril |
100mg |
893110462723 |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,494 |
44,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
708 |
PP2400425638 |
823GEN |
Heraace |
Ramipril 1,25mg |
1,25mg |
VD-35719-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,750 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
709 |
PP2400425639 |
824GEN |
Beynit 5 |
Ramipril |
5mg |
VD-35020-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,394 |
47,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
710 |
PP2400425641 |
826GEN |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,200 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
711 |
PP2400425642 |
827GEN |
Rebamipid |
Rebamipid |
100mg |
893110224924 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên; |
Viên |
20,000 |
525 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
712 |
PP2400425643 |
828GEN |
Repaglinid DWP 2 mg |
Repaglinid |
2mg |
893110286824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,995 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
713 |
PP2400425644 |
829GEN |
Ribatagin 400 |
Ribavirin |
400mg |
893114467924
(VD-24713-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
2,890 |
20,230,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
714 |
PP2400425645 |
830GEN |
Rifado |
Rifamycin natri |
26mg/ml (tương đương 20000 IU/ml); 10ml |
VD-35810-22 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
715 |
PP2400425646 |
831GEN |
Rilidamin |
Rilmenidin |
1mg |
VD-34328-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
24 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
716 |
PP2400425647 |
832GEN |
Lactated Ringer's Injections |
Ringer lactat |
500ml |
VN-22250-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
5,500 |
20,500 |
112,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
717 |
PP2400425648 |
833GEN |
Ringer's Lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
5,500 |
19,800 |
108,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
718 |
PP2400425649 |
834GEN |
RINGER LACTATE |
Natri clorid, Kali clorid, Natri lactat, Calci clorid.2H2O |
(3g, 0,2g, 1,6g, 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
5,500 |
7,109 |
39,099,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
719 |
PP2400425651 |
836GEN |
Risedronat 35 |
Risedronat |
35mg |
893110128023 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
720 |
PP2400425653 |
838GEN |
Nothrombi 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
890110974624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
8,050 |
32,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
721 |
PP2400425655 |
840GEN |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
1,500 |
36,900 |
55,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
722 |
PP2400425656 |
841GEN |
Rosuvas Hasan 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
893110389523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,260 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
723 |
PP2400425657 |
842GEN |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110071124
(VD-28044-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
469 |
9,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
724 |
PP2400425658 |
843GEN |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
410 |
20,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
725 |
PP2400425659 |
844GEN |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
893110102624 (VD-20224-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
620 |
31,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
726 |
PP2400425660 |
845GEN |
Bioflora 200mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
200mg |
VN-16393-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Lọ chứa 10 viên |
Viên |
5,000 |
11,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
727 |
PP2400425661 |
846GEN |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
15,000 |
5,500 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
728 |
PP2400425662 |
847GEN |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 (QLSP-947-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
4,599 |
91,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
729 |
PP2400425663 |
848GEN |
Zencombi |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
730 |
PP2400425664 |
849GEN |
Duolin
Respules |
Salbutamol + ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
VN-22303-19 |
Hô hấp |
Dung dịch
khí dung |
Cipla Ltd |
India |
Hộp 4 túi x 1
khay chứa 5
ống 2.5ml |
Chai/Lọ/ Ống |
2,000 |
11,190 |
22,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N5 |
18 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
731 |
PP2400425665 |
850GEN |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
1,000 |
50,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
732 |
PP2400425666 |
851GEN |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
10,000 |
8,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
733 |
PP2400425667 |
852GEN |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
734 |
PP2400425668 |
853GEN |
Betacylic |
Mỗi tuýp 15g chứa: Betamethason dipropionat; Acid salicylic |
0,0075g; 0,45g |
893110310423 |
Bôi da |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,500 |
14,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
735 |
PP2400425670 |
855GEN |
Mekoferrat-B9 |
Acid folic; Ferrous fumarate |
Acid folic 1mg; Ferrous fumarate 200mg tương đương sắt nguyên tố 65mg |
893100857524 (VD-23805-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 25 viên |
Viên |
50,000 |
300 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
736 |
PP2400425672 |
857GEN |
Fezidat |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
893100716824
(VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
630 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
737 |
PP2400425673 |
858GEN |
Atitrime |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml |
893100148824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
3,780 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
738 |
PP2400425674 |
859GEN |
Hemafort |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(300mg + 7,98mg + 4,2mg)/60ml |
893110081400 (VD-26987-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai 60ml |
Chai |
4,000 |
37,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
739 |
PP2400425676 |
861GEN |
Ferlatum |
Mỗi lọ 15ml dung dịch chứa: Sắt (III) (dưới dạng sắt protein succinylat |
40mg (800mg) |
VN-22219-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
5,000 |
18,500 |
92,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
740 |
PP2400425677 |
862GEN |
Antifix |
Sắt (dưới dạng sắt sucrose 1710mg) |
100mg/5ml |
893110148224 (VD-27794-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
69,300 |
346,500,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
741 |
PP2400425678 |
863GEN |
I-Sucr-in |
Phức hợp sắt hydroxit với sucrose |
100mg/5ml |
VN-16316-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Chai/Lọ/ Ống/Túi |
5,000 |
50,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
N5 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
742 |
PP2400425679 |
864GEN |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg; Acid Folic 0,4mg |
200mg + 0,4mg |
893100417524 (VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,500 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
743 |
PP2400425681 |
866GEN |
Bidiferon |
Sắt (dưới dạng sắt II sulfat khô)+ Acid Folic |
50mg+ 0,35mg |
VD-31296-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
441 |
24,255,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
744 |
PP2400425682 |
867GEN |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,849 |
28,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
745 |
PP2400425683 |
868GEN |
Zolohasan 50mg |
Sertralin |
50mg |
VD-36083-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ x 30 viên |
viên |
10,000 |
903 |
9,030,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
746 |
PP2400425684 |
869GEN |
Silymarin 70mg |
Silymarin |
70mg |
VD-32934-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
70,000 |
590 |
41,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
747 |
PP2400425685 |
870GEN |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
200,000 |
3,528 |
705,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
748 |
PP2400425687 |
872GEN |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
838 |
8,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
749 |
PP2400425688 |
873GEN |
Simvastatin Savi 20 |
Simvastatin |
20mg |
893110543624
(VD-25275-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
649 |
32,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
750 |
PP2400425689 |
874GEN |
A.T Simvastatin 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-34653-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
987 |
19,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
751 |
PP2400425690 |
875GEN |
SIMVOFIX 10/20 MG |
Ezetimibe 10 mg; Simvastatin 20 mg |
10mg +20mg |
VN-23050-22 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,038 |
20,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
752 |
PP2400425691 |
876GEN |
Ridolip s 10/40 |
Ezetimib; Simvastatin |
10mg + 40mg |
893110336623 (VD-31407-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,470 |
273,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
753 |
PP2400425692 |
877GEN |
Sitagibes 50 |
Sitagliptin |
50mg |
893110259423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
685 |
13,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
754 |
PP2400425693 |
878GEN |
A.T Sitagliptin 100mg |
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893110479024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,050 |
15,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
755 |
PP2400425694 |
879GEN |
Seirato 10 |
Solifenacin succinat |
10mg |
VN-23071-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, SL |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
29,600 |
29,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
756 |
PP2400425695 |
880GEN |
Solinacin |
Solifenacin succinate |
5mg |
893110240924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,700 |
47,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
757 |
PP2400425696 |
881GEN |
SORBITOL 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD -25582 -16 |
Uống |
Bột pha dung dịch |
Công ty CP Dược Danapha - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5 g |
Gói |
20,000 |
2,620 |
52,400,000 |
CÔNG TY TNHH KIM PHARMA |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
758 |
PP2400425697 |
882GEN |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100325324 (VD-31318-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
50,000 |
550 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
759 |
PP2400425698 |
883GEN |
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU |
Spiramycin |
1,5MUI |
893110236723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,982 |
29,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
760 |
PP2400425699 |
884GEN |
Rovas 3M |
Spiramycin |
3.000.000 IU |
VD-21785-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 5 viên |
viên |
20,000 |
4,410 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
761 |
PP2400425700 |
885GEN |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazole |
750000IU + 125mg |
800115002200 (VN-21829-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P.A |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,800 |
340,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
762 |
PP2400425701 |
886GEN |
Spirastad Plus |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124 (VD-28562-17) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,985 |
99,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
763 |
PP2400425702 |
887GEN |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,150 |
57,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
764 |
PP2400425703 |
888GEN |
Spironolacton Cap DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110031424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,995 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
765 |
PP2400425704 |
889GEN |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
2,835 |
28,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
766 |
PP2400425705 |
890GEN |
Roshaito |
Sucralfat |
1g/2g |
893100372524 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
gói |
10,000 |
1,250 |
12,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
767 |
PP2400425708 |
893GEN |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%/20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Chai/Lọ/Ống/Tuýp |
1,000 |
21,840 |
21,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
768 |
PP2400425710 |
895GEN |
Cotrimoxazole 800/160 |
Sulfamethoxazole +
Trimethoprim |
800 mg
+ 160 mg |
VD-23966-15 |
uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
920 |
9,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
769 |
PP2400425711 |
896GEN |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
441 |
30,870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
770 |
PP2400425712 |
897GEN |
Sulpiride STELLA 50 mg |
Sulpiride |
50mg |
893110915024
(VD-25028-16) |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
465 |
13,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
771 |
PP2400425713 |
898GEN |
Sulpiride STELLA 50 mg |
Sulpiride |
50mg |
893110915024
(VD-25028-16) |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
465 |
32,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
772 |
PP2400425716 |
901GEN |
Tacrolim 0,03% |
Tacrolimus |
0,03% 10g |
893110232723 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
300 |
42,000 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
773 |
PP2400425717 |
902GEN |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus |
0,1% 10g |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
300 |
63,500 |
19,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
774 |
PP2400425718 |
903GEN |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,255 |
62,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
775 |
PP2400425719 |
904GEN |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,491 |
74,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
776 |
PP2400425720 |
905GEN |
Agimstan 80 |
Telmisartan |
80mg |
893110877424
(VD-30273-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
490 |
19,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
777 |
PP2400425721 |
906GEN |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,410 |
132,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
778 |
PP2400425722 |
907GEN |
Telmisartan 80mg and Hydrochlorothiazide 25mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-22763-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,749 |
77,490,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
779 |
PP2400425723 |
908GEN |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,859 |
27,885,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
780 |
PP2400425727 |
912GEN |
Mudisil 250 |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
893110239323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
4,300 |
30,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
781 |
PP2400425728 |
913GEN |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
4,820 |
48,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
782 |
PP2400425729 |
914GEN |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
893115604124
(VD-33655-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2 ml |
Lọ |
500 |
44,088 |
22,044,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
783 |
PP2400425731 |
916GEN |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,400 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
784 |
PP2400425732 |
917GEN |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
499 |
9,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
785 |
PP2400425733 |
918GEN |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,241 |
22,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
786 |
PP2400425734 |
919GEN |
Thysedow 10 mg |
Thiamazol |
10mg |
893110174124
(VD-27216-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
546 |
10,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
787 |
PP2400425735 |
920GEN |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
25,000 |
849 |
21,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
788 |
PP2400425736 |
921GEN |
Thiocolchicosid Cap DWP 8mg |
Thiocolchicosid |
8mg |
893110236923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,990 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
789 |
PP2400425738 |
923GEN |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
300 |
89,500 |
26,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
790 |
PP2400425740 |
925GEN |
Koverie 6 |
Tizanidin hydroclorid |
6mg |
893110110600 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,654 |
73,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
30 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
791 |
PP2400425741 |
926GEN |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
893110603924
(VD-33653-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
3,940 |
19,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
792 |
PP2400425742 |
927GEN |
Tobrafar |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
893100061024 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
10,000 |
2,700 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
793 |
PP2400425743 |
928GEN |
Tobrameson |
Tobramycin + dexamethason |
(3mg + 1mg)/1ml x 10ml |
893110846024 (VD-30324-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
10,000 |
60,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
794 |
PP2400425744 |
929GEN |
Mydocalm |
Tolperison hydrochlorid |
50mg |
VN-19158-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,289 |
68,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
795 |
PP2400425745 |
930GEN |
Myopain 50 |
Tolperisone hydrochloride |
50mg |
893110107523 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,197 |
71,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
796 |
PP2400425747 |
932GEN |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
893110270223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
1,550 |
15,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
797 |
PP2400425749 |
934GEN |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
893110414824 (VD-24750-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
14,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
798 |
PP2400425750 |
935GEN |
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M |
Acid Tranexamic |
500mg/5ml |
VN-20980-18 |
Tiêm hoặc uống |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
8,000 |
21,546 |
172,368,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
799 |
PP2400425751 |
936GEN |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
10,148 |
101,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
800 |
PP2400425753 |
938GEN |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824
(VD-26894-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,040 |
20,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
801 |
PP2400425754 |
939GEN |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
802 |
PP2400425755 |
940GEN |
Travatan |
Travoprost |
0,04mg/ml |
540110031923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
100 |
252,300 |
25,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
803 |
PP2400425757 |
942GEN |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
500 |
113,000 |
56,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
804 |
PP2400425759 |
944GEN |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
10,000 |
139 |
1,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
805 |
PP2400425760 |
945GEN |
DECOLIC |
Trimebutin (dưới dạng Trimebutin maleat) |
24mg |
893110199724 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 1,15g |
Gói |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
806 |
PP2400425761 |
946GEN |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
624 |
62,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
807 |
PP2400425762 |
947GEN |
Agitritine 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-13753-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
645 |
32,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
808 |
PP2400425763 |
948GEN |
Metazydyna |
Trimetazidin |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
1,890 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
809 |
PP2400425764 |
949GEN |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
70,000 |
600 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
810 |
PP2400425765 |
950GEN |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
490 |
49,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
811 |
PP2400425766 |
951GEN |
VasHasan MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110238024 |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 30 viên |
viên |
100,000 |
399 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
812 |
PP2400425768 |
953GEN |
Ursoflor |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
800110967024 (VN-20260-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Special Product's Line S.P.A |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
15,740 |
78,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
813 |
PP2400425769 |
954GEN |
Galcholic 300 |
Ursodeoxycholic acid |
300mg |
893110332223 (VD-28543-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
2,205 |
33,075,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
814 |
PP2400425770 |
955GEN |
Depakine 200mg/ml |
Natri valproate |
200mg/ml |
868114087823 |
Uống |
Dung dịch thuốc uống |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie |
Nước sản xuất và đóng gói: Thổ Nhĩ Kỳ; Nước kiểm nghiệm và xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 chai 40ml và 1 xylanh có vạch chia liều để lấy thuốc |
Chai |
5,000 |
80,696 |
403,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
815 |
PP2400425771 |
956GEN |
Depakine 200mg |
Natri valproat |
200mg |
840114019124
(VN-21128-18) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
25,000 |
2,479 |
61,975,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
816 |
PP2400425772 |
957GEN |
Valproat EC DWP 200mg |
Valproat natri |
200mg |
893114113524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,260 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
817 |
PP2400425773 |
958GEN |
Valsartan Stella 80 mg |
Valsartan |
80mg |
893110050023 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,300 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N3 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
818 |
PP2400425774 |
959GEN |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,995 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
819 |
PP2400425775 |
960GEN |
ValtimAPC 160 |
Valsartan |
160mg |
VD-35339-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,018 |
20,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
820 |
PP2400425776 |
961GEN |
Tronistat 80/12.5 mg |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80mg; 12,5mg |
VD-36062-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
785 |
15,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
821 |
PP2400425777 |
962GEN |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
32,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
822 |
PP2400425778 |
963GEN |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
893115078524
(VD-24905-16) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
16,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
823 |
PP2400425779 |
964GEN |
Galvus Met 50mg/500mg |
Vildagliptin, Metformin hydrochloride |
50mg+500mg |
VN-19292-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Pharma Produktions GmbH |
Đức |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
9,274 |
927,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
824 |
PP2400425780 |
965GEN |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
9,274 |
927,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
825 |
PP2400425781 |
966GEN |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,300 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
826 |
PP2400425782 |
967GEN |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
9,274 |
139,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
18 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
827 |
PP2400425783 |
968GEN |
Mivifort 1000/50 |
Vildagliptin + metformin hydroclorid |
50mg + 1000mg |
893110161700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, |
Viên |
20,000 |
6,279 |
125,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
828 |
PP2400425784 |
969GEN |
Vinpocetine 10mg/2ml |
Vinpocetine |
10mg |
893110485424
(VD-30441-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
4,000 |
2,590 |
10,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
829 |
PP2400425785 |
970GEN |
Agirenyl |
Vitamin A |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
265 |
13,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
830 |
PP2400425786 |
971GEN |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2000 IU + 400 IU |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
576 |
28,800,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
831 |
PP2400425787 |
972GEN |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) |
2500 IU + 200 IU |
893100341124 (VD-19550-13) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
320 |
19,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
832 |
PP2400425789 |
974GEN |
Vitamin B1 |
Thiamin nitrat |
250mg |
893110207024 (VD-26869-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50,000 |
295 |
14,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
833 |
PP2400425791 |
976GEN |
Medtrivit - B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
893100802424
(VD-33345-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
240 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
834 |
PP2400425792 |
977GEN |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg + 115mg + 50mcg |
VD-18447-13 |
Uống |
Viên nang |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
880 |
176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
835 |
PP2400425793 |
978GEN |
3B-Betalgine |
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg (mcg) |
125mg+125mg+125mcg |
893110467624 (VD-24694-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 80 viên, Hộp 20 chai x 30 viên |
Viên |
300,000 |
1,300 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
836 |
PP2400425794 |
979GEN |
3B-Medi |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023
(VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang
mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
150,000 |
1,239 |
185,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
837 |
PP2400425795 |
980GEN |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,800 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
838 |
PP2400425796 |
981GEN |
Scanneuron-Forte |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
893100861924 (VD-22013-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,952 |
97,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
839 |
PP2400425798 |
983GEN |
Zyfort |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
(100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml |
VN-22671-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 20 ống 3ml |
Ống |
8,000 |
14,430 |
115,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
840 |
PP2400425800 |
985GEN |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) |
1000mcg/1ml |
893110606424 (VD-23769-15) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Chai/Lọ/ Ống |
10,000 |
490 |
4,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
841 |
PP2400425802 |
987GEN |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
893110288723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50,000 |
219 |
10,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
842 |
PP2400425803 |
988GEN |
Magnesi-B6 Stella Tablet |
Magnesium lactate dihydrat (Tương đương 48 mg Mg2+) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) |
470mg + 5mg |
893110105824 |
uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
800 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
843 |
PP2400425805 |
990GEN |
Magnesi B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100427524
(VD-30758-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
120 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO |
N4 |
60 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
844 |
PP2400425806 |
991GEN |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
viên |
100,000 |
1,848 |
184,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
845 |
PP2400425808 |
993GEN |
Bominity |
Vitamin C |
100mg/10ml |
893100220824 (VD-27500-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
4,998 |
49,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
846 |
PP2400425809 |
994GEN |
VITAMIN C STELLA 1G |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25486-16 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
50,000 |
1,900 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
847 |
PP2400425810 |
995GEN |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1000mg |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
50,000 |
756 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
848 |
PP2400425811 |
996GEN |
Hasan-C 500 |
Vitamin C |
500mg |
VD-36242-22 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 25 vỉ x 4 viên |
Viên |
70,000 |
1,281 |
89,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
849 |
PP2400425812 |
997GEN |
SaVi C 500 |
Acid ascorbic |
500mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,100 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
850 |
PP2400425813 |
998GEN |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 (VD-31749-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
100,000 |
199 |
19,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
851 |
PP2400425815 |
1000GEN |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
894110795224 (Số cũ: VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,900 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
852 |
PP2400425816 |
1001GEN |
Enpovid E400 |
Vitamin E |
400mg |
VD-21448-14 |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
450 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
853 |
PP2400425817 |
1002GEN |
Biosoft |
Vitamin H (B8) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
10,000 |
3,990 |
39,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
30 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
854 |
PP2400425819 |
1004GEN |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50,000 |
159 |
7,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
855 |
PP2400425820 |
1005GEN |
Vitamin PP 50 |
Vitamin PP |
50mg |
VD-36125-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
100,000 |
92 |
9,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
856 |
PP2400425821 |
1006GEN |
Dung dịch xịt mũi Xylovine 0,1% |
Xylometazolin |
10mg/10ml |
893100057623 |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
24,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
857 |
PP2400425823 |
1008GEN |
Zopistad 7.5 |
Zopiclone |
7,5mg |
VD-18856-13 |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,380 |
59,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
N2 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
858 |
PP2400425824 |
1009GEN |
Femoston 1/10 |
17β-Estradiol; 17β-Estradiol + dydrogesteron |
1mg; 1mg + 10mg |
870110067523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
5,000 |
22,770 |
113,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
859 |
PP2400425825 |
1010GEN |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
880100405823 (VN-19209-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
6,000 |
6,150 |
36,900,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
860 |
PP2400425826 |
1011GEN |
Yumangel |
Almagat |
1g/15ml |
880100021724 (VN-17995-14) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
6,000 |
4,410 |
26,460,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
861 |
PP2400425827 |
1012GEN |
Vintrypsine |
Alphachymotrypsin |
5000 đơn vị USP |
893110340024
(VD-25833-16) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml |
Lọ |
5,000 |
9,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
862 |
PP2400425829 |
1014GEN |
Calcium corbière extra |
Calcium glubionate; Calcium lactobionate |
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg |
VD-34368-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 ống 10ml |
Ống |
5,000 |
5,942 |
29,710,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
18 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
863 |
PP2400425830 |
1015GEN |
Calcium corbière extra |
Calcium glubionate; Calcium lactobionate |
Mỗi ống 5ml chứa: Calcium glubionate 1469,30mg; Calcium lactobionate 319,91mg |
VD-34368-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 ống 5ml |
Ống |
5,000 |
4,809 |
24,045,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N4 |
18 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
864 |
PP2400425831 |
1016GEN |
PM NextG Cal |
Calci (dưới dạng Hydroxyapatite
microcrystalline) 120mg, Phospho (dưới dạng Hydroxyapatite
microcrystalline) 55mg, Vitamin
D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 type 100 CWS) 2mcg, Vitamin K1 (dưới dạng Dry vitamin K1 5% SD) 8mcg |
120mg + 55mg + 2mcg + 8mcg |
930100785624 (VN-16529-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
7,000 |
5,250 |
36,750,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
865 |
PP2400425833 |
1018GEN |
Atussin |
Dextromethorphan.HBr + Clorpheniramin maleat + Trisodium citrat dihydrat + Ammonium chlorid + Glyceryl Guaiacolat |
5mg + 1,33mg + 133mg + 50mg + 50mg |
VD-24046-15 (Có QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
2,000 |
22,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
866 |
PP2400425834 |
1019GEN |
Rosepire |
Drospirenone + Ethinyl estradiol micronized |
3mg + 0,02mg |
VN-19694-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios León Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt chất + 7 viên giả dươc) |
Viên |
5,000 |
4,652 |
23,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
867 |
PP2400425835 |
1020GEN |
Cyclo-Progynova |
Estradiol valerate (viên màu trắng); Estradiol valerate + Norgestrel (viên màu nâu nhạt) |
2mg; 2mg+0,5mg |
VN-21681-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bayer Weimar GmbH und Co., KG |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 21 viên gồm 11 viên màu trắng và 10 viên màu nâu |
Viên |
5,000 |
4,881 |
24,405,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
868 |
PP2400425837 |
1022GEN |
Meyerxostat |
Febuxostat |
80mg |
VD-34873-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,600 |
28,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
869 |
PP2400425838 |
1023GEN |
Febuliv 80 |
Febuxostat |
80mg |
890110776724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
18,800 |
188,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM PHÙ CÁT |
N2 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
870 |
PP2400425839 |
1024GEN |
Obimin |
Calcium pantothenate + Calicum lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Ferrous fumarate + Folic acid + Iod (dưới dạng Kali iodid) + Niacinamide + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D |
7,5mg + 250mg + 100μg (mcg) + 90mg + 1mg + 100μg (mcg) + 20mg + 3000 USP unit + 10mg + 4μg (mcg) + 2,5mg + 15mg + 100mg + 400 USP unit |
VD-25517-16 (Có QĐ gia hạn số 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,100 |
2,358 |
14,383,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
871 |
PP2400425840 |
1025GEN |
Berocca Performance Orange |
Vitamin B1, B2, B6, B12, B8, B9, B5, B3, vitamin C, Calci, Magnesi, Zinc |
Vitamin B1: 15 mg; B2: 15 mg; B6: 10 mg; B12: 0,01 mg; B3: 50 mg; B5: 23 mg; B8: 0,15 mg; B9: 0,4 mg; C: 500 mg; Calcium: 100 mg; Magnesium: 100 mg; Zinc: 10 mg |
VN-19391-15 |
Uống |
Viên sủi |
PT Bayer Indonesia |
Indonesia |
1 tuýp/hộp |
Viên |
10,000 |
7,331 |
73,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
872 |
PP2400425841 |
1026GEN |
Surbex-Z |
Vitamin E + Vitatmin C + Acid Folic + Vitamin B1 + Vitamin b2 + Niacin + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Acid Pantothenic + Kẽm |
30IU + 750mg + 400mcg + 15mg + 15mg + 100mg + 20mg + 12mcg + 20mg + 22,5mg |
VN-17803-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,938 |
19,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N5 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
873 |
PP2400425842 |
1027GEN |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
Globulin kháng độc tố uốn ván 1500 đvqt |
893410250823 (QLSP-1037-17) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1.500 đvqt |
Ống |
8,000 |
29,043 |
232,344,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
874 |
PP2400425845 |
1030GEN |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1) 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett) 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg |
0.5ml/ liều |
300310038123 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 2 kim tiêm; Hộp 10 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) và 20 kim tiêm; Hộp 10 lọ, lọ 1 liều (0,5ml) |
Bơm tiêm |
1,000 |
865,200 |
865,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
48 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
875 |
PP2400425846 |
1031GEN |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Ai Len, Cơ sở đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: : Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
1,000 |
1,077,300 |
1,077,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
876 |
PP2400425847 |
1032GEN |
Vaxigrip Tetra |
Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa:
A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA;
A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15mcg HA;
B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA;
B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15mcg HA |
0.5ml/ liều |
300310305924 |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
270,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
12 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
877 |
PP2400425852 |
1037GEN |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
300310036823 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBV-IPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
1,000 |
864,000 |
864,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
878 |
PP2400425854 |
1039GEN |
Measles, Mumps and Rubella Vaccine Live, Attenuated
(Freeze-Dried) |
Vaccin phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella |
1000 CCID50; 5000 CCID50; 1000 CCID50; 0,5ml |
890310304524
(QLVX-1045-17) |
Tiêm dưới da sâu |
Bột đông khô |
Serum Institute of India Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 50 lọ bột đông khô x 1 liều vắc xin và 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml |
Lọ |
200 |
152,019 |
30,403,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
N5 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
879 |
PP2400425855 |
1040GEN |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
500 |
700,719 |
350,359,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
880 |
PP2400425856 |
1041GEN |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme LLC. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
200 |
535,320 |
107,064,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
881 |
PP2400425857 |
1042GEN |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg; 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
500 |
829,900 |
414,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
882 |
PP2400425860 |
1045GEN |
Gardasil |
Mỗi liều 0,5 ml vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi-rút HPV ở người týp 6,11,16,18 chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX thuốc thành phẩm: Merck Sharp & Dohme LLC..; CSĐG thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX thuốc thành phẩm: Mỹ, CSĐG thứ cấp: Hà Lan |
Hộp 1 lọ x 0,5ml |
Lọ |
300 |
1,509,600 |
452,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
883 |
PP2400425861 |
1046GEN |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
QLVX-1078-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. ; CS đóng gói thứ cấp: GlaxoSmithKline Biologicals S.A. ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX dạng bào chế & CS đóng gói sơ cấp: Đức ; CS đóng gói thứ cấp & CS xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
300 |
469,900 |
140,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
884 |
PP2400425862 |
1047GEN |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
500 |
2,572,500 |
1,286,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |
|
885 |
PP2400425863 |
1048GEN |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15 |
Tiêm bắp sâu |
Hỗn dịch tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
Ống |
2,000 |
14,784 |
29,568,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
18 tháng |
236/QĐ-BV4 |
14/03/2025 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology, Military Region 7 |