Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400485134 |
G10216 |
Abevmy - 100 |
Bevacizumab |
100mg/4ml |
890410303624 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
200 |
4,347,000 |
869,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
2 |
PP2400486235 |
G11317 |
Propranolol 40 |
Propranolol hydrochlorid |
40mg |
VD-35649-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,200 |
550 |
34,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
3 |
PP2400486295 |
G11377 |
Atiferlit |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose 34%) 50 mg |
50mg |
VD-34132-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 30 ống, 50 ống x 5ml, 10ml;Hộp 1 chai 30ml, 60ml, 100ml |
Ống |
7,000 |
10,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
4 |
PP2400485765 |
G10847 |
Etonsaid 10 |
Ketorolac tromethamin |
10mg |
893110568324 (VD-33902-19) |
Uống |
viên nén phân tán |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
1,785 |
17,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
5 |
PP2400486205 |
G11287 |
Pampara Injection |
Pralidoxime chloride |
500mg |
471110776924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 5 ống tiêm 20 ml |
Ống |
500 |
80,500 |
40,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
6 |
PP2400485995 |
G11077 |
NATRI CLORID 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
10,300 |
7,344 |
75,643,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
7 |
PP2400485874 |
G10956 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon |
800mg; 800mg; 100mg |
893100203224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
180,900 |
4,200 |
759,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
8 |
PP2400486006 |
G11088 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
8,000 |
57,000 |
456,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
9 |
PP2400485878 |
G10960 |
Gingosvm |
Mỗi 10ml hỗn dịch chứa: Aluminum hydroxide ( dưới dạng dried aluminum hydroxide Gel ) 800mg; Magnesium hydroxide 800mg; Simethicone ( dưới dạng Simethicone emulsion 30%) 80mg |
800mg + 800mg + 80mg |
893100145700 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
52,500 |
3,900 |
204,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
10 |
PP2400486319 |
G11401 |
Air-X SF |
Simethicon |
40mg |
VN-22632-20 |
Uống |
Viên nén nhai |
R.X. Manufacturing Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,000 |
780 |
48,360,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
5 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
11 |
PP2400485929 |
G11011 |
Methylprednisolon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
102,500 |
676 |
69,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
12 |
PP2400485637 |
G10719 |
Glimepiride Denk 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22140-19, Gia hạn 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co.Kg |
Germany |
Hộp/30 viên |
Viên |
230,000 |
5,200 |
1,196,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
13 |
PP2400485117 |
G10199 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
33,000 |
1,596 |
52,668,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
14 |
PP2400486003 |
G11085 |
Theresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g+ 0.3g + 0.58g+ 4g |
VD-20942-14 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5,63g |
Gói |
60,000 |
1,750 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
15 |
PP2400486255 |
G11337 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
63,750 |
6,888 |
439,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
16 |
PP2400485084 |
G10166 |
Nerusyn 3g |
Ampicilin; Sulbactam |
2g; 1g |
893110387924 (VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
22,000 |
84,500 |
1,859,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
17 |
PP2400485612 |
G10694 |
NEUBATEL-FORTE |
Gabapentin |
600mg |
VD-25003-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,150 |
6,000 |
120,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
18 |
PP2400485391 |
G10473 |
Clotrimazol |
Clotrimazol |
100mg |
893100359323
( VD-17187-12) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
11,000 |
1,100 |
12,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
19 |
PP2400486259 |
G11341 |
Risperidon vpc2 |
Risperidon |
2mg |
VD-26131-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
VN |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,800 |
2,560 |
135,168,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
20 |
PP2400485057 |
G10139 |
Biocemet DT 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110415724
(VD-31719-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
28,000 |
9,450 |
264,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
21 |
PP2400486285 |
G11367 |
Asthasal HFA |
Salbutamol sulphate |
Salbutamol 100mcg/ liều |
VN-15198-12 |
Hít qua miệng |
Khí dung |
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống hít định liều, Ống 200 liều |
Ống |
1,404 |
44,900 |
63,039,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
22 |
PP2400486250 |
G11332 |
Penresit 1 mg |
Repaglinide |
1 mg |
VN-22335-19 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 9 vỉ x 10 viên, Viên nén, Uống |
Viên |
4,500 |
3,990 |
17,955,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
23 |
PP2400486206 |
G11288 |
Sifstad 0.18 |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18mg |
893110338423 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,600 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
24 |
PP2400485461 |
G10543 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15
( kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/ 2023) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
2,000 |
756 |
1,512,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
25 |
PP2400485491 |
G10573 |
Bitolysis 2,5% Low calci |
Dung dịch lọc màng bụng |
(Dextrose monohydrat 2,5g/100ml+ Natri clorid 538mg/100ml+ Natri lactat 448mg/100ml+ Calci clorid 2H20 18,3mg/100ml+ Magnesi clorid 6H20 5,08mg/100ml) 2,5%, 2 lít |
VD-18932-13 |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
5,000 |
67,000 |
335,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
26 |
PP2400485285 |
G10367 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
27 |
PP2400485608 |
G10690 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
529110021624 (VN-9825-10) |
Uống |
Viên nang cứng |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,100 |
3,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
28 |
PP2400485355 |
G10437 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
282,220 |
399 |
112,605,780 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
29 |
PP2400485751 |
G10833 |
A.T Zinc |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
10mg |
893110702824 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,000 |
126 |
9,702,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
30 |
PP2400485838 |
G10920 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
870,000 |
1,140 |
991,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
31 |
PP2400486160 |
G11242 |
Oceperido |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
893110635024 (VD-32181-19) |
Uống |
Viên phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,880 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
32 |
PP2400486234 |
G11316 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
6,000 |
24,600 |
147,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
33 |
PP2400486467 |
G11549 |
Vecmid 1 gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20,000 |
73,900 |
1,478,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
34 |
PP2400486059 |
G11141 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
15mg/ 5ml |
VD-23602-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
6,444 |
2,075 |
13,371,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
35 |
PP2400485530 |
G10612 |
Nexium |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesi trihydrate) |
10mg |
VN-17834-14 |
Uống |
Cốm kháng dịch dạ dày để pha hỗn dịch uống |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 28 gói |
Gói |
3,200 |
22,456 |
71,859,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
36 |
PP2400485306 |
G10388 |
Cefopefast-S 3000 |
Cefoperazon + sulbactam |
2g+1g |
893110244223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
148,000 |
444,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
37 |
PP2400485886 |
G10968 |
Mezatrihexyl |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd |
250mg + 120mg |
893100507024 (VD-32826-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,596 |
63,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
38 |
PP2400485150 |
G10232 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat; Hydrochlorothiazid |
2,5mg; 6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) |
Viên |
3,000 |
2,200 |
6,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
39 |
PP2400486219 |
G11301 |
Adelone |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
1%;5ml |
520110770624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
35,500 |
35,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
40 |
PP2400485281 |
G10363 |
Cefazolin 2g |
Cefazolin |
2g |
VD-36135-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
37,989 |
37,989,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
41 |
PP2400485758 |
G10840 |
Atisyrup zinc |
Kẽm sulfat |
10mg/5ml |
893100067200
(VD-31070-18) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
36,000 |
4,800 |
172,800,000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
42 |
PP2400485592 |
G10674 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
2,700 |
96,000 |
259,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
43 |
PP2400485586 |
G10668 |
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension |
Fluorometholon |
1mg/ml; 5ml |
880110033323;
Duy trì hiệu lực GĐKLH số: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,300 |
23,247 |
76,715,100 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
44 |
PP2400485396 |
G10478 |
Cafunten |
Clotrimazol |
1%/10g |
VD-23196-15
( kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/ 2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
2,500 |
5,800 |
14,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
48 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
45 |
PP2400485580 |
G10662 |
Fluconazole Stella 150 mg |
Fluconazol |
150mg |
893110462324 (VD-32401-19) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1,000 |
9,800 |
9,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
46 |
PP2400486148 |
G11230 |
Meyerexcold |
Paracetamol + Phenylephrin hydroclorid + Dextromethorphan hydrobromid |
650mg + 10mg + 20mg |
VD-33828-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
69,600 |
1,680 |
116,928,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
47 |
PP2400486484 |
G11566 |
Vitamin B1+B6+B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
12,5mg + 12,5mg + 12,5mcg |
VD-16608-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
300 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
48 |
PP2400485151 |
G10233 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
VD-18530-13(893110049223) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt nam |
Hộp/ 3 vỉ, hộp 4 vỉx 10 viên |
Viên |
7,600 |
2,400 |
18,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
49 |
PP2400484948 |
G10030 |
Goldzovir |
Aciclovir |
50mg/g |
VN-21247-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
118,000 |
118,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
50 |
PP2400485973 |
G11055 |
Effer - Acehasan 100 |
N-acetylcystein |
100mg |
893100106023 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
83,200 |
1,092 |
90,854,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
51 |
PP2400486131 |
G11213 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
10,000 |
8,580 |
85,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
52 |
PP2400485861 |
G10943 |
Varogel S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml |
893100860924
(VD-26519-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
192,000 |
2,890 |
554,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
53 |
PP2400485775 |
G10857 |
Lazzy |
Lamivudin |
100mg |
VD-25583-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
1,995 |
41,895,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
54 |
PP2400486418 |
G11500 |
Tobrameson |
Tobramycin + Dexamethason |
(3mg + 1mg)/1ml x 10ml |
893110846024 (VD-30324-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
2,000 |
60,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
55 |
PP2400485085 |
G10167 |
Sulamcin 3g |
Ampicilin + sulbactam |
2g + 1g |
893110945324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
14,000 |
55,000 |
770,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
56 |
PP2400485318 |
G10400 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
20,500 |
6,000 |
123,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
57 |
PP2400485884 |
G10966 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
6,920 |
3,700 |
25,604,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
58 |
PP2400486200 |
G11282 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml x 10ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Chai, lọ, ống |
4,000 |
63,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
59 |
PP2400485747 |
G10829 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
53,560 |
1,785 |
95,604,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
60 |
PP2400486443 |
G11525 |
Galcholic 200 |
Ursodeoxycholic acid |
200mg |
893110278100
(VD-28542-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
2,625 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
61 |
PP2400485713 |
G10795 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
68,000 |
136,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
62 |
PP2400485772 |
G10854 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
100.000.000 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,200 |
1,449 |
155,332,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
63 |
PP2400486248 |
G11330 |
Rebamipide 100mg Nippon Chemiphar |
Rebamipide |
100mg |
VD-36246-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Nippon Chemiphar Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,300 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
64 |
PP2400485449 |
G10531 |
Diclofenac |
Diclofenac Natri |
50mg |
893110303923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
312,600 |
80 |
25,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
65 |
PP2400486123 |
G11205 |
Pallas 250mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5ml;100ml |
VD-34660-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1,100 |
54,495 |
59,944,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
66 |
PP2400485563 |
G10645 |
Lipidstop 200 |
Fenofibrat |
200mg |
894110404123 (VN-16469-13) |
Uống |
Viên nang |
The Acme Laboratories Ltd |
Bangladesh |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
67 |
PP2400486044 |
G11126 |
Nifedipin Hasan 20 Retard |
Nifedipin |
20mg |
893110458024 (VD-32593-19) |
Uống |
viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
546,570 |
504 |
275,471,280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
68 |
PP2400485253 |
G10335 |
Carvedilol DWP 10mg |
Carvedilol |
10mg |
893110245423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
945 |
9,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
69 |
PP2400485388 |
G10470 |
Revix
(Tên cũ: Vixcar) |
Clopidogrel |
75mg |
893110329724
(SĐK cũ: VD-28772-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV
(Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
478,000 |
828 |
395,784,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
70 |
PP2400485477 |
G10559 |
Apidom |
Domperidon |
5mg/5ml;10ml |
893110477224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
8,000 |
4,800 |
38,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
71 |
PP2400485049 |
G10131 |
Midagentin 250/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-24800-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3,5g |
Gói |
37,170 |
1,650 |
61,330,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
72 |
PP2400486481 |
G11563 |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) |
4000UI + 400UI |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
529,500 |
599 |
317,170,500 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
73 |
PP2400485431 |
G10513 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
0,5mg/1ml; 90ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp chai 90 ml |
Chai |
100 |
68,000 |
6,800,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
74 |
PP2400484986 |
G10068 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
229,000 |
68 |
15,572,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
75 |
PP2400486309 |
G11391 |
Vigahom |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml |
893100207824 (VD-28678-18 ) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
47,000 |
3,780 |
177,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
76 |
PP2400485602 |
G10684 |
Spinolac fort |
Furosemid + spironolacton |
40mg + 50mg |
893110221124 (VD-29489-18) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, vỉ bấm Al-PVC đục |
viên |
1,000 |
2,499 |
2,499,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
77 |
PP2400485104 |
G10186 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
500 |
46,000 |
23,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
78 |
PP2400485697 |
G10779 |
Buston Injection |
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N- butylbromid) |
20mg/ml |
VN-22791-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
5,700 |
6,200 |
35,340,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
79 |
PP2400486159 |
G11241 |
Periwel 4 |
Perindopril |
4mg |
893110042923
(VD-22468-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
2,000 |
26,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
80 |
PP2400485208 |
G10290 |
Kefaven |
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
VD-35276-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
9,899 |
19,798,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
81 |
PP2400486276 |
G11358 |
Zencombi |
Salbutamol + Ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
8,300 |
12,600 |
104,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
82 |
PP2400484978 |
G10060 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-
18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
4,000 |
785,000 |
3,140,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
83 |
PP2400485667 |
G10749 |
Nitrostad 0.3 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,3mg |
893110462223 |
Đặt dưới lưỡi |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
4,200 |
1,580 |
6,636,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
84 |
PP2400486095 |
G11177 |
Ocezuzi 250 |
Paracetamol |
250mg |
VD-34361-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
1,079 |
91,715,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
85 |
PP2400486190 |
G11272 |
Neni 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20581-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
549 |
82,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
86 |
PP2400484993 |
G10075 |
Babytrim- New Alpha |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg/1,5g |
VD-17543-12, Gia hạn 31/12/2024 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phẩm dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt nam |
Hộp/10 gói 1,5g |
Gói |
2,000 |
4,410 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
87 |
PP2400485072 |
G10154 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
"893110387624 (SĐK mới)
VD-20745-14 " |
Tiêm |
thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,2g |
Chai/lọ/ống/ túi |
6,000 |
37,500 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
88 |
PP2400485926 |
G11008 |
Premedrol |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110115100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 30 viên, Chai 100 viên. |
viên |
6,000 |
820 |
4,920,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
89 |
PP2400485659 |
G10741 |
Glucose 5% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25g |
5% 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
45,760 |
6,800 |
311,168,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
90 |
PP2400485414 |
G10496 |
HORNOL |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophasphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
192,000 |
4,390 |
842,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
91 |
PP2400485792 |
G10874 |
Creamec 10/100 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng Carbidopa monohydrat) |
100mg + 10mg |
VD-34729-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,200 |
48,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
92 |
PP2400485271 |
G10353 |
Cefanew |
Cefalexin |
500mg |
594110403923
(SĐK cũ: VN-20701-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 100 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
256,100 |
2,795 |
715,799,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
93 |
PP2400486236 |
G11318 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
735 |
110,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
94 |
PP2400486326 |
G11408 |
Bividia 50 |
Sitagliptin |
50mg |
893110557524
(SĐK cũ: VD-33065-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
8,500 |
850,000,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
95 |
PP2400485334 |
G10416 |
Ceftazidim 3g |
Ceftazidim |
3g |
893110577424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
20,000 |
88,000 |
1,760,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
96 |
PP2400486518 |
G11600 |
Vitamin D-TP |
Vitamin D3 (Colecalciferol) |
800UI |
893110665724 (VD-31112-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,090 |
43,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
97 |
PP2400486343 |
G11425 |
Spinolac® 50 mg |
Spironolacton |
50mg |
893110617424 (VD-33888-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,533 |
15,330,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
98 |
PP2400485458 |
G10540 |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
Anh |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
800 |
934,500 |
747,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
99 |
PP2400485832 |
G10914 |
Lopediar |
Loperamid |
2mg |
893100114724 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Viên |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,600 |
500 |
23,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
100 |
PP2400485770 |
G10852 |
Hypedalat |
Lacidipin |
4mg |
893110569124 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
1,295 |
220,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
101 |
PP2400485369 |
G10451 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) |
500mg |
893115287023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
800 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
102 |
PP2400486388 |
G11470 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
893110920324
( VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp 5 gam |
Tuýp, ống |
600 |
3,500 |
2,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
48 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
103 |
PP2400485427 |
G10509 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17
( kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/ 2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3vỉ x 10 viên |
Viên |
7,500 |
1,620 |
12,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
3 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
104 |
PP2400486191 |
G11273 |
Lifecita 800 DT. |
Piracetam |
800mg |
893110631624
(VD-33595-19) |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
4,700 |
376,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
105 |
PP2400486296 |
G11378 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
(50mg + 0,5mg)/5ml |
VD-25593-16 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 18 ống x 5ml |
Ống |
15,000 |
4,200 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
106 |
PP2400485170 |
G10252 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
500 |
219,000 |
109,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
107 |
PP2400486500 |
G11582 |
Neutrifore |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-18935-13 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
454,000 |
1,344 |
610,176,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
108 |
PP2400485456 |
G10538 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem |
30mg |
893110058423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,900 |
483 |
1,883,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
109 |
PP2400486400 |
G11482 |
Ticarlinat 1,6g |
Ticarcilin + acid Clavulanic |
1.5g + 0.1g |
893110155724 (VD-28958-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) |
Lọ |
2,000 |
105,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
110 |
PP2400485649 |
G10731 |
Glupain |
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) |
250mg |
930100003324
(VN-19635-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng, Uống |
Viên |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
111 |
PP2400485162 |
G10244 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
198,720 |
630 |
125,193,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
112 |
PP2400486286 |
G11368 |
Betasalic |
Acid Salicylic + Betamethason dipropionat |
(450mg + 9,6mg)/15g |
VD-30028-18 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
8,420 |
13,898 |
117,021,160 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
113 |
PP2400485507 |
G10589 |
S-Enala 5 |
Enalapril maleat+ hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110307824 (VD-31044-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
164,000 |
3,150 |
516,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
114 |
PP2400486182 |
G11264 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
893110914924 (VD-22675-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144,000 |
900 |
129,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
115 |
PP2400485880 |
G10962 |
Simelox |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+ 400mg+ 40mg |
893100042623 (VD-20191-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm, dược liệu Pharmadic. |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 10g, hộp 20 gói x 10g. |
Gói |
27,000 |
2,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
116 |
PP2400486260 |
G11342 |
Rivamax 2,5 |
Rivaroxaban |
2,5mg |
893110236724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, |
Viên |
10,000 |
4,800 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
117 |
PP2400485403 |
G10485 |
Knox |
Colistin* |
1MUI |
VN-19772-16 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Gufic Biosciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,000 |
280,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
118 |
PP2400485077 |
G10159 |
Ampicillin 1g |
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri) |
1g |
893110829624(VD-33003-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ x 1g |
Lọ |
2,000 |
7,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
119 |
PP2400486115 |
G11197 |
Agimol 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg/1,6g |
893100308900
(VD-22791-15) |
Uống |
Thuốc cốm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,6g |
Gói |
25,000 |
1,575 |
39,375,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
120 |
PP2400485270 |
G10352 |
Cefalexin 500 mg |
Cefalexin |
500mg |
893110709024
(VD-29865-18) |
uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
viên |
156,620 |
2,640 |
413,476,800 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
121 |
PP2400485221 |
G10303 |
Sartan/HCTZ Plus |
Candesartan + Hydrochlorothiazid |
32mg + 12.5mg |
893110317824
(SĐK cũ: VD-28028-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,788 |
67,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
122 |
PP2400485344 |
G10426 |
Medaxetine 250mg |
Cefuroxim |
250mg |
VN-22657-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Factory C |
Cyprus |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,200 |
112,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
123 |
PP2400486227 |
G11309 |
Progesterone 100mg |
Progesteron |
100mg |
840110168300 |
Uống; đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,200 |
7,200 |
8,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
124 |
PP2400485721 |
G10803 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml (30/70) |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
Chai/Lọ/Ống |
4,130 |
78,133 |
322,689,290 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
5 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
125 |
PP2400485690 |
G10772 |
Forsancort |
Hydrocortison acetat |
1%/15g |
VD-32290-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,100 |
28,890 |
60,669,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
126 |
PP2400485262 |
G10344 |
Cefaclor Stada 500mg capsules |
Cefaclor |
500mg |
VD-26398-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
230,000 |
8,383 |
1,928,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
127 |
PP2400485016 |
G10098 |
Amikacin 1000mg/4ml |
Amikacin |
1g/4ml |
VD-35677-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 5 ống x 4ml |
ống |
5,000 |
40,500 |
202,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
128 |
PP2400485090 |
G10172 |
Insuact 10 |
Atorvastatin |
10mg |
893110487024
(VD-29107-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
259 |
28,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
129 |
PP2400485504 |
G10586 |
Bidinatec 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110208023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
475,910 |
819 |
389,770,290 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
130 |
PP2400485244 |
G10326 |
Cynamus |
Carbocistein |
125mg/5ml |
893100203924 (VD-27822-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Ống/lọ |
14,500 |
3,000 |
43,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
131 |
PP2400485680 |
G10762 |
Huyết thanh kháng dại tinh chế (SAR) |
Huyết thanh kháng dại |
Mỗi lọ chứa: kháng thể kháng vi rút dại 1000IU |
QLSP-0778-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 IU/lọ |
Lọ |
80 |
387,555 |
31,004,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
132 |
PP2400485065 |
G10147 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) |
500mg + 125mg |
893110820224
(SĐK cũ: VD-30544-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
8,680 |
434,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
133 |
PP2400484940 |
G10022 |
Decirid 81mg |
Aspirin |
81mg |
VD-33800-19 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
58.8 |
4,704,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
134 |
PP2400485904 |
G10986 |
Meropenem 1g |
Meropenem* |
1g |
893110896524 (VD-27083-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4,000 |
34,000 |
136,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
135 |
PP2400486090 |
G11172 |
PALONOSETRON KABI 0,25 MG/5ML |
Palonosetron (dưới dạng palonosetron HCl) |
0,25mg/5ml |
893110234424 |
Tiêm tĩnh mạch |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
150 |
74,800 |
11,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
136 |
PP2400485647 |
G10729 |
Lymedic 5 |
Glipizid |
5mg |
893110579324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,400 |
2,625 |
281,925,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
137 |
PP2400485499 |
G10581 |
Ebastine Normon 10mg orodispersible tablets |
Ebastin |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
9,900 |
396,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
138 |
PP2400486209 |
G11291 |
Pravastatin Savi 10 |
Pravastatin |
10mg |
893110317524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
4,200 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
139 |
PP2400485047 |
G10129 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
"893110415824 (SĐK mới)
VD-31715-19 " |
Uống |
viên nén phân tán |
Chi nhánh Cty CP DP Imexpharm-Nhà máy Kháng Sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
131,000 |
8,200 |
1,074,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
140 |
PP2400486493 |
G11575 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 |
125mg; 125mg; 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,190 |
59,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
141 |
PP2400485505 |
G10587 |
Erilcar 10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110312723 (SĐK cũ: VD-27305-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,425 |
213,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
142 |
PP2400485300 |
G10382 |
Cefoperazone 0,5g |
Cefoperazon |
0,5g |
893110387224
(SĐK cũ: VD-31708-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
2,000 |
35,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
143 |
PP2400485062 |
G10144 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg |
500mg + 125mg |
VN-17966-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
8,500 |
3,948 |
33,558,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
144 |
PP2400485316 |
G10398 |
Cefoxitine Gerda 2G |
Cefoxitin |
2g |
840110989124
(SĐK cũ: VN-20446-17) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
LDP Laboratorios Torlan SA |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
228,000 |
684,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
145 |
PP2400485182 |
G10264 |
Calcicar 500 Tablet |
Calci carbonat |
1250mg |
VN-22514-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
3,486 |
135,954,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
2 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
146 |
PP2400486434 |
G11516 |
Dedarich 200 |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-34213-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,400 |
136,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
147 |
PP2400486272 |
G11354 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9CFU |
893400108924 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
gói |
15,000 |
4,599 |
68,985,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
148 |
PP2400485852 |
G10934 |
Ubinutro |
Lysin + Vitamin + Khoáng chất |
(Mỗi lọ 120ml chứa: Vitamin B1 26,7mg; Vitamin B2 26,7mg; Vitamin B6 26,7mg; Vitamin PP 24mg; Kẽm sulfat tương đương kẽm 40mg; Lysine HCl 1200mg)/120ml |
VD-16776-12(893100706224) |
Uống |
Siro uống |
Công cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt nam |
Hộp/1 lọ 120ml |
Chai, lọ |
3,050 |
45,000 |
137,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
149 |
PP2400485109 |
G10191 |
Zaromax 500 |
Azithromycin |
500mg |
893110271323 (VD-26006-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
6,300 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
150 |
PP2400486133 |
G11215 |
Rhetanol |
Paracetamol + chlorpheniramin |
500mg + 2mg |
893100344623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
48,000 |
324 |
15,552,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
151 |
PP2400486318 |
G11400 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
30,000 |
838 |
25,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
152 |
PP2400485605 |
G10687 |
Pesancidin-H |
Acid Fusidic+ hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g; 10g |
VD-35414-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
49,890 |
4,989,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
153 |
PP2400485394 |
G10476 |
Sovasol |
Clotrimazol |
0,5mg/ml x 100ml |
893110708524
(VD-28045-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai, Lọ |
2,750 |
67,935 |
186,821,250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
154 |
PP2400485484 |
G10566 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg |
QLĐB-635-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
49,980 |
4,998,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
155 |
PP2400485247 |
G10329 |
Desalmux |
Carbocistein |
375 mg |
VD-28433-17 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
15,000 |
4,650 |
69,750,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
156 |
PP2400485093 |
G10175 |
Atoris 20mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
383110406623
(VN-18881-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,500 |
1,214 |
94,085,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
157 |
PP2400486372 |
G11454 |
Anvo-telmisartan HCTZ 80/12.5mg |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
840110178923 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
15,330 |
153,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
158 |
PP2400486246 |
G11328 |
Mitiramirix 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
VD-36141-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,499 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
159 |
PP2400485763 |
G10845 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
224,210 |
2,499 |
560,300,790 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
160 |
PP2400485527 |
G10609 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
5,000 |
135,000 |
675,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
161 |
PP2400485718 |
G10800 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410090423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2,170 |
200,000 |
434,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
162 |
PP2400485674 |
G10756 |
DIMAGEL |
Guaiazulen + dimethicon |
4mg + 300mg |
VD-33154-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
4,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
163 |
PP2400486425 |
G11507 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
700 |
10,499 |
7,349,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
164 |
PP2400485487 |
G10569 |
Pro-Spasmyl |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110847424 (VD-31691-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
580 |
12,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
165 |
PP2400486435 |
G11517 |
Newbutin SR |
Trimebutin maleat |
300mg |
880110172100
(SĐK cũ: VN-22422-19) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
6,572 |
295,740,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
166 |
PP2400485373 |
G10455 |
Ciproven 10 mg/ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
893115226224 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Chai/lọ/ống/túi |
10,600 |
49,950 |
529,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
167 |
PP2400486216 |
G11298 |
Prednisolon 5 mg |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
5mg |
893110368424 |
Uống |
viên nén |
Công ty cổ phần Dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
640,000 |
78 |
49,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
168 |
PP2400486162 |
G11244 |
Cosaten 8 |
Perindopril tert-butylamin |
8mg |
VD-20150-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
4,000 |
3,515 |
14,060,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
169 |
PP2400486072 |
G11154 |
Omeprazole Normon 40mg |
Omeprazol |
40mg |
VN-20687-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha dịch truyền tĩnh mạch |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 Lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
5,500 |
30,900 |
169,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
170 |
PP2400485013 |
G10095 |
A.T Amikacin 250 |
Amikacin (sulfat) |
250mg |
893110432324 (VD-24722-16) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dm 2 ml |
Lọ |
1,200 |
18,900 |
22,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
171 |
PP2400486287 |
G11369 |
Seretide Evohaler DC 25/50mcg |
Fluticasone propionate ; Salmeterol xinafoate |
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều |
840110783924 (VN-14684-12) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Glaxo Wellcome S.A, |
Tây Ban Nha |
Bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
610 |
147,425 |
89,929,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
172 |
PP2400485233 |
G10315 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,554 |
4,662,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
173 |
PP2400485248 |
G10330 |
Carsakid |
Carbocistein + Promethazine HCL |
(20mg+0,5mg)/ml |
VD-35636-22 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai/lọ |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
174 |
PP2400485400 |
G10482 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,500 |
3,585 |
87,832,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
175 |
PP2400485002 |
G10084 |
Nady-Spasmyl |
Alverin citrat + simethicon |
60mg + 80mg |
893110627724 |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,640 |
1,491 |
187,329,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
176 |
PP2400485620 |
G10702 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
3,570 |
21,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
177 |
PP2400486317 |
G11399 |
Amisea |
Silymarin |
167mg |
893200128900 (VD-32555-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
178 |
PP2400485911 |
G10993 |
Métforilex MR |
Metformin |
500mg |
893110463724
(SĐK cũ: VD-28743-18) |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
750,000 |
515 |
386,250,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
179 |
PP2400485510 |
G10592 |
Meyernazid |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110053500
(VD-34421-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,000 |
1,365 |
60,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
180 |
PP2400485746 |
G10828 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
12,220 |
1,630 |
19,918,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
181 |
PP2400486173 |
G11255 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4,536 |
1,250 |
5,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
182 |
PP2400486145 |
G11227 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,050 |
152,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
183 |
PP2400485979 |
G11061 |
Acecyst |
N-acetylcystein |
200mg/1,6g |
893100204500
(VD-23483-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1,6g |
Gói |
89,000 |
2,050 |
182,450,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
184 |
PP2400485755 |
G10837 |
Dozinco 15 mg |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 105mg) |
15mg |
VD-30019-18 QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD, ngày 03/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,960 |
1,100 |
27,456,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
185 |
PP2400484953 |
G10035 |
Periolimel N4E |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000ml |
540110085423 |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Túi plastic 1000ml. Thùng 6 túi x 1000ml |
Túi |
500 |
696,500 |
348,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
186 |
PP2400485200 |
G10282 |
Notired Eff Strawberry |
Calci glycerophosphat + magnesi gluconat |
456mg + 426mg |
VD-23875-15 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Viên sủi |
Công ty CP Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
50,000 |
4,494 |
224,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
187 |
PP2400485451 |
G10533 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg/3ml |
893110081424 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
23,000 |
780 |
17,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
188 |
PP2400484945 |
G10027 |
Acyclovir Stella 800 mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500 (VD-23346-15) |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
13,130 |
4,065 |
53,373,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
189 |
PP2400486325 |
G11407 |
Simvastatin Savi 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-35519-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
3,990 |
798,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
190 |
PP2400486118 |
G11200 |
Befadol Kid |
Paracetamol micronized |
150mg/5ml |
VD-22446-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
191 |
PP2400486220 |
G11302 |
Premilin 75mg |
Pregabalin |
75mg |
893110192024 |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
38,000 |
3,885 |
147,630,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
192 |
PP2400485167 |
G10249 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
500 |
12,600 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
193 |
PP2400486139 |
G11221 |
Curaflu Nighttime |
Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin |
650mg+25mg+10mg |
VD-29994-18 |
Uống |
thuốc cốm |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
194 |
PP2400485971 |
G11053 |
Bacterocin Oint. |
Mupirocin |
20mg/g; 15g |
VN-21777-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Genuone Sciences Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,000 |
98,000 |
196,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
195 |
PP2400486053 |
G11135 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
340,736 |
688 |
234,426,368 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
196 |
PP2400485335 |
G10417 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-23016-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
69,000 |
69,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
197 |
PP2400486108 |
G11190 |
Agimol 80 |
Paracetamol |
80mg |
893100309000
(VD-26722-17) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
300 |
3,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
198 |
PP2400485408 |
G10490 |
Alcool 70° |
Cồn 70° |
70°/500ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
13,498 |
16,905 |
228,183,690 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
199 |
PP2400485879 |
G10961 |
Lantasim |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg + 400mg + 30mg |
893100075800 (VD-32570-19) |
Uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,982 |
59,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
200 |
PP2400485294 |
G10376 |
Mecefix-B.E 150 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
150mg |
893110182024
(VD-29377-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
42 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
201 |
PP2400485625 |
G10707 |
Glumeben 500mg/5mg |
Glibenclamid + metformin |
5mg + 500mg |
893110040723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
109,000 |
1,680 |
183,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
202 |
PP2400485561 |
G10643 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,800 |
116,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
203 |
PP2400485581 |
G10663 |
Mycazole |
Fluconazol |
200mg |
VN-22092-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
700 |
41,000 |
28,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
204 |
PP2400485467 |
G10549 |
Diosmin/Hesperidin 900 mg/100mg |
Diosmin + hesperidin |
900mg +100mg |
893100267624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,900 |
5,740 |
194,586,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
205 |
PP2400485402 |
G10484 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
840115989624
(VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp/02 vỉ x 20 viên |
Viên |
86,580 |
5,400 |
467,532,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
206 |
PP2400485809 |
G10891 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
40,000 |
294 |
11,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
207 |
PP2400486060 |
G11142 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml x 5ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
2,800 |
52,900 |
148,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
208 |
PP2400485061 |
G10143 |
Claminat 600 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 100mg |
893110387724
(VD-31711-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 600mg |
Chai/lọ/ống |
4,700 |
29,400 |
138,180,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
209 |
PP2400484959 |
G10041 |
Amiparen 5% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Serine; L-Methionine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan; L-Cysteine |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,05g; L-Aspartic Acid 0,1g; L-Glutamic Acid 0,1g; L-Serine 0,3g; L-Methionine 0,39g; L-Histidine 0,5g; L-Proline 0,5g; L-Threonine 0,57g; L-Phenylalanine 0,7g; L-Isoleucine 0,8g; L-Valine 0,8g; L-Alanine 0,8g; L-Arginine 1,05g; L-Leucine 1,4g; Glycine 0,59g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 1,48 (1,05)g; L-Tryptophan 0,2g; L-Cysteine 0,1g |
893110453723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x
200ml |
Túi |
4,000 |
53,000 |
212,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
210 |
PP2400485168 |
G10250 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
VN-21666-19 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
12,000 |
24,906 |
298,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
211 |
PP2400484963 |
G10045 |
Nephgold |
Acid amin* |
5,4%/250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
30 |
110,000 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
212 |
PP2400486446 |
G11528 |
Hepacrotic 450mg |
Ursodeoxycholic acid |
450mg |
893110004823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
15,750 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
213 |
PP2400486396 |
G11478 |
BOURABIA-8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-32809-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
6,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
214 |
PP2400485983 |
G11065 |
Furgin Forte |
Naftidrofuryl |
200 mg |
893110162923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
4,473 |
80,514,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
215 |
PP2400485709 |
G10791 |
Cepemid 1,5g |
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) |
0,75g + 0,75g |
893110923224
(VD-21658-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
49,000 |
198,000 |
9,702,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
216 |
PP2400486226 |
G11308 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/ml |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
2,500 |
20,150 |
50,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
217 |
PP2400485303 |
G10385 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
893110387424 (VD-31710-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
15,000 |
89,000 |
1,335,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
218 |
PP2400485639 |
G10721 |
SaViPiride 4 |
Glimepirid |
4mg |
893110371823
(VD-24275-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
655 |
52,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
219 |
PP2400485981 |
G11063 |
ANC |
N-acetylcystein |
200mg/5ml;30ml |
893100510124 (VD-32057-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1,200 |
27,500 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
220 |
PP2400484935 |
G10017 |
Faroplav-A 75/75 |
Aspirin+ Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate) |
75mg + 75mg |
894110976824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
109,300 |
6,699 |
732,200,700 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
221 |
PP2400485791 |
G10873 |
Aticizal |
Levocetirizin |
2,5mg/5ml;75ml |
VD-27797-17, Gia hạn 31/12/2024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai, lọ , ống |
500 |
68,000 |
34,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
222 |
PP2400486026 |
G11108 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
800 |
41,800 |
33,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
223 |
PP2400486378 |
G11460 |
Pharbavix |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
893110373923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,000 |
3,050 |
518,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
224 |
PP2400485935 |
G11017 |
Elitan 10mg/2ml |
Metoclopramid hydrocloride (dưới dạng Metoclopramid hydrocloride monohydrate) |
10mg/2ml |
VN-19239-15 (Quyết định 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1,860 |
14,200 |
26,412,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
225 |
PP2400485092 |
G10174 |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin |
10mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,680 |
134,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
226 |
PP2400486177 |
G11259 |
Piperacillin 4 g |
Piperacilin |
4g |
893110155624
(SĐK cũ: VD-26852-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 4g, Hộp 10 lọ x 4g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
4,000 |
99,800 |
399,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
227 |
PP2400485907 |
G10989 |
Pentasa 1g |
Mesalazine |
1g/100ml |
859110126823 |
Thụt trực tràng |
Hỗn dịch thụt trực tràng |
Ferring - Léciva a.s |
Cộng hòa Séc |
Hộp 7 lọ x 100ml và 7 bao nhựa PE |
Lọ |
300 |
222,585 |
66,775,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
228 |
PP2400485644 |
G10726 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
377,620 |
2,436 |
919,882,320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
229 |
PP2400485913 |
G10995 |
Metsav 850 |
Metformin |
850mg |
893110163724
(VD-25264-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
465 |
74,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
230 |
PP2400485290 |
G10372 |
Pimefast 2000 |
Cefepim |
2g |
VD-23659-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
4,000 |
73,300 |
293,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
1 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
231 |
PP2400485205 |
G10287 |
Calcolife |
Calci lactat pentahydrat |
65mg/ml |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Cty CPDP 23/9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
4,250 |
21,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
232 |
PP2400484970 |
G10052 |
Calcilinat F100 |
Acid folinic |
100mg |
893110039123 (VD-21824-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
50,820 |
5,082,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
233 |
PP2400485807 |
G10889 |
Levomepromazin DWP 50mg |
Levomepromazin |
50mg |
VD-35361-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,995 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
234 |
PP2400486057 |
G11139 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
1,020 |
82,000 |
83,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
235 |
PP2400484930 |
G10012 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,000 |
987 |
35,532,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
236 |
PP2400485562 |
G10644 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
9,000 |
7,053 |
63,477,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
237 |
PP2400486342 |
G11424 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924
(VD-25262-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,415 |
144,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
238 |
PP2400485496 |
G10578 |
Dutasteride Teva 0.5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
599110007623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
15,800 |
790,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
239 |
PP2400485426 |
G10508 |
Dareq |
Desloratadine |
5mg |
560100137723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Iberfar-Indústria Farmacêutica ,S.A. |
Portugal |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,160 |
51,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC |
1 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
240 |
PP2400485687 |
G10769 |
Vinphason |
Hydrocortison (dưới dạng hydrocortison natri succinat pha tiêm) |
100mg |
893110219823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ống dung môi |
Lọ |
2,000 |
6,489 |
12,978,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
241 |
PP2400486254 |
G11336 |
Acetate Ringer |
Natri clorid, Kali clorid, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat), Natri acetat trihydrat |
Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid (dưới dạng calci clorid dihydrat) 0,075g, Natri acetat trihydrat 1,9g |
VD-35076-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
8,720 |
15,500 |
135,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
242 |
PP2400485897 |
G10979 |
Mexilon |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
520110195700 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
500 |
19,005 |
9,502,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
243 |
PP2400485160 |
G10242 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg |
893100418924 (VD-32241-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
89,000 |
1,700 |
151,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
244 |
PP2400485584 |
G10666 |
Oliveirim |
Flunarizin |
10mg |
893110883224 (VD-21062-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
65,000 |
2,500 |
162,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
245 |
PP2400485048 |
G10130 |
Imefed 250mg/31,25mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) + acid clavulanic dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) |
250mg + 31,25mg |
VD-31714-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12gói 1g |
Gói |
500 |
7,500 |
3,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
246 |
PP2400485506 |
G10588 |
Zondoril 10 |
Enalapril |
10mg |
893110112223
(VD-21852-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,200 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
247 |
PP2400484971 |
G10053 |
Tradalen |
Adapalen |
0,1%; 10g |
893110913024 (VD-33081-19) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công Ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,100 |
42,300 |
88,830,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
248 |
PP2400485967 |
G11049 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
(5mg/1ml) x 10ml |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,500 |
65,000 |
227,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
249 |
PP2400485870 |
G10952 |
Hamigel–S |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 3.058,83mg + 80mg)/10ml |
VD-36243-22 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
100,000 |
3,486 |
348,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
250 |
PP2400485443 |
G10525 |
Seunax |
Diacerein |
50mg |
893110386823
(VD-19806-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
1,620 |
14,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
251 |
PP2400486510 |
G11592 |
Obibebe |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg +470mg |
893110347323
(VD-21297-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống |
Ống |
39,000 |
4,079 |
159,081,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
252 |
PP2400485961 |
G11043 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
4,000 |
7,140 |
28,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
253 |
PP2400485834 |
G10916 |
LORYTEC 10 |
Loratadin |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
1,925 |
15,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
254 |
PP2400485409 |
G10491 |
Alcool 70° |
Cồn 70° |
70°/1000ml |
VD-31793-19 |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
1,020 |
30,450 |
31,059,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
255 |
PP2400486452 |
G11534 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
2,625 |
656,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
256 |
PP2400485323 |
G10405 |
Fiximcz-200 |
Cefpodoxim |
200mg |
890110129024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zeiss Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
44,500 |
2,830 |
125,935,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
257 |
PP2400485364 |
G10446 |
Becalim |
Ciprofibrat |
100mg |
893110584324
(SĐK cũ: VD-33284-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,700 |
141,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
258 |
PP2400486280 |
G11362 |
Breezol |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml x 100ml |
VN-22939-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
XL Laboratoríes Pvt., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1,000 |
39,500 |
39,500,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
259 |
PP2400485903 |
G10985 |
Pharbapenem 0,5g |
Meropenem* |
500mg |
893110897024 (VD-25807-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
21,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
260 |
PP2400486069 |
G11151 |
Abotyf |
Olopatadin (dưới dạng olopatadin hydroclorid) |
0,2% (w/v) |
893110339000 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
400 |
68,000 |
27,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
261 |
PP2400486475 |
G11557 |
Mivifort 1000/50 |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
50mg + 1000mg |
893110161700 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 05 viên; Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
6,279 |
62,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
262 |
PP2400486050 |
G11132 |
Seladrenalin |
Nor-epinephrin
(Nor- adrenalin) |
4mg/4ml |
868110427523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
20,000 |
25,998 |
519,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
263 |
PP2400485287 |
G10369 |
Osvimec 300 |
Cefdinir 300mg |
300mg |
VD-22240-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
10,700 |
107,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
264 |
PP2400486135 |
G11217 |
Ocetusi |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
325mg + 2mg |
893100635424
(VD-32187-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
1,110 |
31,080,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
265 |
PP2400486403 |
G11485 |
Ticarlinat 3,2g |
Ticarcillin + acid clavulanic |
3g + 0.2g |
893110155824 (VD-28959-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
1,000 |
165,000 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
266 |
PP2400486210 |
G11292 |
Oceprava 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110341924 (VD-30702-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,500 |
3,100 |
38,750,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
267 |
PP2400485503 |
G10585 |
Prilocare 5 |
Enalapril |
5mg |
890110183723 |
Uống |
Viên nén không bao |
S Kant Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
340 |
44,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
268 |
PP2400485537 |
G10619 |
SUNPRANZA |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
890110033923 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
600 |
20,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
269 |
PP2400485136 |
G10218 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg/16ml |
460410250023 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
40 |
13,923,000 |
556,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
270 |
PP2400485114 |
G10196 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
84,565 |
3,700 |
312,890,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
271 |
PP2400485034 |
G10116 |
Hyvalor plus |
Valsartan; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
80mg; 5mg |
VD-35617-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
8,100 |
243,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
272 |
PP2400485368 |
G10450 |
Compacin |
Ciprofloxacin |
250mg |
893115336524 (VD-29775-18) |
Uống |
Bột pha hỗn
dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g;
Hộp 14 gói x 3g;
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
5,500 |
4,900 |
26,950,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
273 |
PP2400486431 |
G11513 |
Adsepain- New Dau Bung For Children |
Trimebutin maleat |
24mg |
893110577324 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phẩm dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt nam |
Hộp/30 gói |
Gói |
5,200 |
1,930 |
10,036,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
274 |
PP2400485982 |
G11064 |
Antimuc 300 mg/3 ml |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
VD-36204-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 3ml; Hộp 10 ống x 3ml; Hộp 20 ống x 3ml |
Ống |
5,000 |
30,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
275 |
PP2400485241 |
G10323 |
Carbocistein 500 |
Carbocisteine |
500mg |
893100330000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
79,020 |
1,469 |
116,080,380 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
276 |
PP2400485438 |
G10520 |
Anyfen |
Dexibuprofen |
300mg |
893110214624 (VD-21719-14) |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần Korea United Pharm Int`l |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
277 |
PP2400486042 |
G11124 |
Fascapin - 10 |
Nifedipin |
10mg |
VD-22524-15 |
uống |
Viên nén bao phim |
Cty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
420 |
3,360,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
278 |
PP2400486426 |
G11508 |
Hertraz 150 |
Trastuzumab |
150mg |
890410249423 (QLSP-H03-1174-19) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 lọ bột đông khô pha tiêm và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm |
Chai/lọ/ống/túi |
120 |
10,332,000 |
1,239,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
279 |
PP2400486269 |
G11351 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
1mg/ ml |
840110447523 (VN2-504-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 chai 120ml |
Chai |
50 |
120,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
280 |
PP2400486404 |
G11486 |
Combikit 3,2g |
Ticarcillin (dưới dạng ticarcillin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) |
3g + 0,2g |
893110667624
(VD-21866-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
4,000 |
98,000 |
392,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
281 |
PP2400485372 |
G10454 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml |
Mỗi 20ml chứa Ciprofloxacin 200mg |
200mg |
VD-35187-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ, 20 lọ x 20ml |
Lọ |
41,000 |
67,000 |
2,747,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
282 |
PP2400485488 |
G10570 |
Ocedurin |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
893110634524
(VD-32176-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) |
Viên |
7,000 |
1,340 |
9,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
283 |
PP2400485066 |
G10148 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder 600,23mg) + acid clavulanic dưới dạng Kali clavulanat : syloid 1:1 330,13mg) |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12gói 1,6g |
Gói |
16,000 |
9,600 |
153,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
284 |
PP2400484944 |
G10026 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
GC-315-19 (893610797124) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie( Viễn Đông ) |
Việt nam |
Hộp/10 viên |
Viên |
12,500 |
8,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
285 |
PP2400485171 |
G10253 |
Combiwave FB 100 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 80mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độ gồm budesonid 100mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
100mcg + 6mcg |
890110028623 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
600 |
220,400 |
132,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
286 |
PP2400485027 |
G10109 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
4,987 |
49,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
287 |
PP2400485597 |
G10679 |
Agifuros 20 |
Furosemid |
20mg |
893110204900
(VD-33370-19) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
250 |
3,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
288 |
PP2400486183 |
G11265 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824 (VD-30533-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,200 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
289 |
PP2400485063 |
G10145 |
Imefed DT 500mg/125mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
"893110666224
(SĐK mới)
VD-31716-19" |
Uống |
viên nén phân tán |
Chi nhánh Cty CP DP Imexpharm-Nhà máy Kháng Sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
209,600 |
9,200 |
1,928,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
290 |
PP2400485159 |
G10241 |
Agi-Bromhexine 4 |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
893100200824
(SĐK cũ: VD-29647-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,000 |
350 |
28,700,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
291 |
PP2400485423 |
G10505 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
500 |
2,700,000 |
1,350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
292 |
PP2400484957 |
G10039 |
MG-TNA |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11,3% + 19% + 20%)/ 1026ml |
VN-21334-18 (có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y's medi Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 1026ml |
Túi |
300 |
619,962 |
185,988,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
293 |
PP2400485964 |
G11046 |
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
0,5%/5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant 63, Ag. Dimitriou Str. |
Greece |
Hộp/1 lọ 5ml |
Chai, lọ |
7,000 |
78,570 |
549,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
294 |
PP2400486328 |
G11410 |
Sita-Met tablets 50/500 |
Sitagliptin + metformin |
50mg + 500mg |
893110134323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phẩn dược phẩm An Vi ( CSĐG Cấp 2) |
Việt Nam |
Hộp/14 viên |
Viên |
50,000 |
7,880 |
394,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
295 |
PP2400486281 |
G11363 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml x 100ml |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5,686 |
28,980 |
164,780,280 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
296 |
PP2400485100 |
G10182 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
84,000 |
7,500 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
297 |
PP2400485508 |
G10590 |
Ocethizid 5/12,5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110215124
(VD-29340-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
viên |
35,000 |
1,989 |
69,615,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
298 |
PP2400485916 |
G10998 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
472,450 |
942 |
445,047,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
299 |
PP2400486339 |
G11421 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,306 |
1,150 |
108,451,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
300 |
PP2400484967 |
G10049 |
Hepagold |
Acid amin* |
8%/250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
700 |
95,000 |
66,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
301 |
PP2400485833 |
G10915 |
LoratadineSPM 5mg (ODT) |
Loratadin |
5mg |
VD-19609-13 |
Uống |
viên nén tan rã nhanh trong miệng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
67,700 |
1,000 |
67,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
302 |
PP2400485031 |
G10113 |
Stamlo-T |
Telmisartan 40mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
17,000 |
4,425 |
75,225,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
303 |
PP2400485743 |
G10825 |
Bradirem |
Ivabradin |
7,5mg |
529110964324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,000 |
9,999 |
29,997,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
304 |
PP2400485376 |
G10458 |
Citopcin Injection 400mg/200ml |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
880115414823 (VN-20135-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
HK inno.N Corporation |
Korea |
Túi nhựa dẻo x 200ml |
Túi |
10,000 |
33,495 |
334,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
305 |
PP2400485860 |
G10942 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
225,000 |
2,750 |
618,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
306 |
PP2400486472 |
G11554 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
893110022100
(VD-21482-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
6,900 |
138,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
307 |
PP2400486087 |
G11169 |
Pantostad 40 |
Pantoprazol |
40mg |
893110096624 (VD-18535-13) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
95,000 |
939 |
89,205,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
308 |
PP2400485822 |
G10904 |
Linezolid 400 |
Linezolid* |
400mg/200ml |
893110056924 (VD-30289-18) |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 200 ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
185,000 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
309 |
PP2400485052 |
G10134 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21661-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
40,000 |
4,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
310 |
PP2400486039 |
G11121 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400 (VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
270,260 |
3,000 |
810,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
311 |
PP2400485596 |
G10678 |
Autifan 40 |
Fluvastatin |
40mg |
893110148924 (VD-27804-17) |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
6,210 |
652,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
312 |
PP2400486221 |
G11303 |
Prega 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110014124
(VN-19975-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,400 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
313 |
PP2400486505 |
G11587 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
893110288723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
47,000 |
217 |
10,199,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
314 |
PP2400485199 |
G10281 |
Growpone 10% |
Calci gluconat |
10% 10ml |
VN-16410-13 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak Joint Stock Company |
Ukraine |
Hộp 10 ống |
Ống |
2,000 |
14,600 |
29,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
315 |
PP2400485035 |
G10117 |
Erafiq 5/80 |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 80mg |
893110755924 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
6,000 |
6,300 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
316 |
PP2400485990 |
G11072 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
893100901924 (VD-29295-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt,mũi |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai, lọ, ống |
73,691 |
1,320 |
97,272,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
317 |
PP2400486134 |
G11216 |
Parabest children |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
325mg + 2 mg |
893100418224 (VD-30007-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
61,740 |
2,200 |
135,828,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
318 |
PP2400486056 |
G11138 |
Nystatab |
Nystatin |
500.000UI |
893110356723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
910 |
4,550,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
319 |
PP2400486253 |
G11335 |
Rifado |
Rifamycin |
200.000IU/10ml |
VD-35810-22 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
65,000 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
320 |
PP2400486307 |
G11389 |
Atitrime |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
(50mg + 10,78mg + 5mg)/10ml |
893100148824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
33,600 |
3,780 |
127,008,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
321 |
PP2400485991 |
G11073 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/12ml |
VD-34988-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 12ml |
Ống, lọ |
45,000 |
5,250 |
236,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
322 |
PP2400485688 |
G10770 |
Hycotimed 250 |
Hydrocortison |
250mg |
VD-34957-21 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 50 lọ; Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 10 lọ thuốc bột + 10 ống dung môi |
Lọ |
2,100 |
42,000 |
88,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
323 |
PP2400485752 |
G10834 |
Suplizinc |
Kẽm gluconat |
70mg |
893110246023 |
Uống |
Thuốc cốm |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10,15,25,30 gói |
Gói |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
324 |
PP2400485849 |
G10931 |
Vastanic 10 |
Lovastatin |
10mg |
893100330323
(VD-30090-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA-NIC (USA-NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,260 |
15,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
325 |
PP2400485363 |
G10445 |
A.T Ciprofibrate 100 mg |
Ciprofibrat |
100mg |
893110265724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
326 |
PP2400486169 |
G11251 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
632,000 |
315 |
199,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
327 |
PP2400484975 |
G10057 |
Aescinat natri 5mg |
Natri aescinat |
5mg |
893110055323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
2,000 |
68,000 |
136,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
328 |
PP2400486430 |
G11512 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
VD-26674-17
(893110138624) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
168,700 |
300 |
50,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
329 |
PP2400486258 |
G11340 |
Calmadon |
Risperidon |
2mg |
VN-22972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,500 |
4,000 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
330 |
PP2400484976 |
G10058 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri aescinat) |
40mg |
893110568624 (VD-33897-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
8,460 |
16,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
331 |
PP2400485148 |
G10230 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
viên |
240,400 |
546 |
131,258,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
332 |
PP2400485120 |
G10202 |
DOMUVAR |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 5ml |
Ống |
32,000 |
5,500 |
176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
333 |
PP2400485425 |
G10507 |
Deslobaby |
Desloratadin |
2,5mg/1g |
"VD-33824-19
(SĐK mới)
893100567224" |
Uống |
cốm pha hỗn dịch |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
35,000 |
4,500 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
334 |
PP2400486419 |
G11501 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
VN-15893-12 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
8,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
335 |
PP2400485577 |
G10659 |
Meyerflavo |
Flavoxat hydroclorid |
200mg |
893110498924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,100 |
2,331 |
16,550,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
336 |
PP2400486345 |
G11427 |
Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
893100295424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
83,600 |
987 |
82,513,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
337 |
PP2400486128 |
G11210 |
Paracetamol 500mg/50ml |
Paracetamol |
500mg/50ml |
893110156123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
21,800 |
10,975 |
239,255,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
338 |
PP2400485825 |
G10907 |
Auroliza 5 |
Lisinopril |
5mg |
VN-17253-13 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
26,000 |
680 |
17,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
339 |
PP2400485470 |
G10552 |
Atibutrex 250mg/5ml |
Dobutamine (dưới dạng dobutamine hydrochloride) |
250mg |
893110212723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5 ml |
Ống |
3,095 |
55,000 |
170,225,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
340 |
PP2400486153 |
G11235 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + Tramadol |
325mg + 37,5mg |
893111277200 (VD-23425-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
63,300 |
1,995 |
126,283,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
341 |
PP2400485677 |
G10759 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
2,800 |
2,100 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
342 |
PP2400485464 |
G10546 |
DIOSMIN 600 MG |
Diosmin |
600mg |
893110091600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
305,000 |
5,415 |
1,651,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
343 |
PP2400485550 |
G10632 |
Famotidin OD MDS 20 mg |
Famotidin |
20mg |
893110273924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
945 |
25,515,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
344 |
PP2400485862 |
G10944 |
CHALME |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô |
(800,4mg + 611,76mg)/15g |
VD-24516-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
80,000 |
3,250 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
345 |
PP2400485026 |
G10108 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
3,050 |
164,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
346 |
PP2400486320 |
G11402 |
Air-X 120 |
Simethicone |
120mg |
VN-19126-15 (QĐGH số 146/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén nhai |
R.X. Manufacturing Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,365 |
34,125,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
347 |
PP2400486277 |
G11359 |
Duolin
RespulesViên nén |
Salbutamol + Ipratropium |
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml |
VN-22303-19 |
Khí dung |
Dung dịch
khí dung |
Cipla Ltd |
India |
Hộp 4 túi x 1
khay chứa 5
ống 2.5ml |
Chai, lọ, ống, bình |
8,000 |
11,190 |
89,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
5 |
18 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
348 |
PP2400485607 |
G10689 |
Pesancidin-H |
Acid Fusidic+ hydrocortison acetat |
(2%mg + 1%mg);10g |
VD-35414-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
48,890 |
48,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
349 |
PP2400485837 |
G10919 |
Lostad T50 |
Losartan potassium |
50mg |
893110504424 (VD-20373-13) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
97,000 |
1,321 |
128,137,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
350 |
PP2400486021 |
G11103 |
Nebicard-2.5 |
Nebivolol (Dưới dạng Nebivolol Hydrochloride) |
2,5mg |
VN-21141-18 |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3,570 |
1,785,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
351 |
PP2400486524 |
G11606 |
Vitamin PP |
Nicotinamid |
500mg |
893110438324 (VD-31750-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
158,300 |
158 |
25,011,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
352 |
PP2400485442 |
G10524 |
Paincerin |
Diacerein |
50mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,800 |
12,000 |
69,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
353 |
PP2400485258 |
G10340 |
Pyfaclor 250mg |
Cefaclor |
250mg |
VD-24449-16
( kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/ 2023) |
Uống |
Viên nang cứng ( tím - trắng) |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
57,500 |
4,500 |
258,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
3 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
354 |
PP2400485015 |
G10097 |
AMIKACIN KABI 500 MG/100 ML |
Amikacin (dưới dạng amikacin sulfate 667,5mg) |
500 mg/100ml |
893110201423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 48 chai x 100 ml |
Chai |
300 |
29,880 |
8,964,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
355 |
PP2400485050 |
G10132 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
25,000 |
9,800 |
245,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
356 |
PP2400485938 |
G11020 |
Carmotop 25mg |
Metoprolol |
25mg |
VN-21529-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,300 |
1,660 |
17,098,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
357 |
PP2400485902 |
G10984 |
Meropenem 0,25g |
Meropenem* |
0,25g |
893110073900
(SĐK cũ: VD-33642-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
81,000 |
243,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
358 |
PP2400486046 |
G11128 |
Nuroact |
Nimodipin |
30mg |
VD-34972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
5,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
359 |
PP2400486188 |
G11270 |
Serovula |
Piracetam |
3,333g/10ml |
893110131523 |
Uống |
Dung dịch thuốc |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml, Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
12,000 |
16,800 |
201,600,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
360 |
PP2400485553 |
G10635 |
Vinfadin 40mg |
Famotidin |
40mg/5ml |
VD-32939-19 (CV gia hạn số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
200 |
76,000 |
15,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
361 |
PP2400485513 |
G10595 |
Ebitac Forte |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
VN-17896-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,100 |
3,900 |
86,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
362 |
PP2400486156 |
G11238 |
Kazelaxat |
Polystyren |
15g |
893110616124
(VD-32724-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
1,500 |
40,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
363 |
PP2400485226 |
G10308 |
Hurmat 25mg |
Captopril |
25mg |
893610262123 (GC-283-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,500 |
650 |
65,325,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
364 |
PP2400486474 |
G11556 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,300 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
365 |
PP2400486225 |
G11307 |
Novocain 3% |
Procain hydroclorid |
3%/2ml |
VD-23766-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
100,000 |
500 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
366 |
PP2400485169 |
G10251 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
3,200 |
90,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
367 |
PP2400485257 |
G10339 |
Mebifaclor |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
125mg/5ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai nhựa 60 ml; Hộp 01 chai thủy tinh 60ml |
Chai |
500 |
74,000 |
37,000,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
368 |
PP2400486185 |
G11267 |
Cerefort |
Piracetam |
200mg/ml; 120ml |
VN-21373-18 |
Uống |
Siro |
UniPharma Company |
Ai Cập |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
5,200 |
99,000 |
514,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
369 |
PP2400485447 |
G10529 |
Bidizem 60 |
Diltiazem hydroclorid |
60mg |
VD-31297-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
620 |
3,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
370 |
PP2400485490 |
G10572 |
Novewel 80 |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110847324
(VD-24189-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,500 |
1,200 |
42,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
371 |
PP2400486079 |
G11161 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
256,515 |
12,825,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
372 |
PP2400484995 |
G10077 |
Alphausar |
Alpha chymotrypsin |
4200UI |
893110071500
(SĐK cũ: VD-23296-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,000 |
1,785 |
119,595,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
373 |
PP2400486211 |
G11293 |
Stavacor |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-30152-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,300 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
374 |
PP2400486252 |
G11334 |
Repaglinid MCN 2 |
Repaglinid |
2mg |
893110110800 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
86,280 |
5,208 |
449,346,240 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
375 |
PP2400485766 |
G10848 |
Kevindol |
Ketorolac |
30mg/1ml |
800110990124 (VN-22103-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Ý |
Hộp 3 ống 1ml |
Ống |
2,200 |
35,000 |
77,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
376 |
PP2400486233 |
G11315 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
10,030 |
27,000 |
270,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
377 |
PP2400486482 |
G11564 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
630 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
378 |
PP2400486313 |
G11395 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
1,005 |
1,523,550 |
1,531,167,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
379 |
PP2400486207 |
G11289 |
Mipaxol 0.18 |
Pramipexol |
0,18mg |
VD-35580-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,300 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
380 |
PP2400485064 |
G10146 |
Amoxicilin/Acid clavulanic
500/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
VD-31778-19
(QĐ gia hạn số: 166 /QĐ-QLD ngày 12/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
12,000 |
1,563 |
18,756,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
381 |
PP2400485474 |
G10556 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 (QLĐB-767-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
50 |
494,991 |
24,749,550 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
382 |
PP2400485478 |
G10560 |
Apidom |
Domperidon |
10mg/10ml |
893110477224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
71,000 |
4,800 |
340,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
383 |
PP2400485068 |
G10150 |
Medoclav 1g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
529110134824
(VN-20557-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
5,910 |
35,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
384 |
PP2400485337 |
G10419 |
Zoximcef 2g |
Ceftizoxim |
2g |
VD-35870-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
114,000 |
342,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
385 |
PP2400486386 |
G11468 |
Glypressin |
Terlipressin acetate |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
2,000 |
744,870 |
1,489,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
386 |
PP2400485286 |
G10368 |
TRIKADINIR 250 DT |
Cefdinir |
250mg |
VD-36164-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,996 |
99,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
387 |
PP2400486047 |
G11129 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,995 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
388 |
PP2400485421 |
G10503 |
Deferiprone A.T |
Deferipron |
500mg |
893110149124 (VD-25654-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
2,394 |
16,758,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
389 |
PP2400485565 |
G10647 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
5,700 |
132,323 |
754,241,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
390 |
PP2400486483 |
G11565 |
Agivitamin B1 |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) |
250mg |
893110467824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
126,000 |
225 |
28,350,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
391 |
PP2400486083 |
G11165 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10IU/1ml |
893114039523 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
52,536 |
6,500 |
341,484,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
392 |
PP2400485209 |
G10291 |
Daivonex |
Calcipotriol |
50mcg/g |
VN-21355-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
300 |
300,300 |
90,090,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
393 |
PP2400484921 |
G10003 |
Acabrose Tablets 50mg |
Acarbose |
50mg |
471110002500 (VN-21345-18) |
Uống |
Viên nén |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,970 |
9,850,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
394 |
PP2400485185 |
G10267 |
Calcium Hasan 250mg |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-28536-17 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 12 viên |
viên |
121,540 |
1,785 |
216,948,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
395 |
PP2400486442 |
G11524 |
Uruso |
Ursodeoxycholic acid |
100mg |
VN-14659-12 |
Uống |
Viên |
Daewoong Pharmaceutical |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
261,200 |
5,900 |
1,541,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
396 |
PP2400486432 |
G11514 |
Iboten |
Trimebutin maleat |
100mg |
VD-22698-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
593 |
3,558,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
397 |
PP2400485495 |
G10577 |
Prismasol B0 |
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) |
Khoang A: Mỗi 1000ml chứa calcium clorid dihydrat 5,145g; Magnesium clorid hexahydrat 2,033g; Acid lactic 5,4gKhoang B: Mỗi 1000ml chứa Sodium chlorid 6.45g; Sodium hydrogen carbonat 3,09g.
Dung dịch sau khi phối hợp khoang A và khoang B chứa: Calcium 1,75mmol/l; Magnesium 0,5mmol/l; Sodium 140mmol/l; Clorid 109,5mmol/l; lactat 3mmol/l; Hydrogen carbonat 32mmol/l; Túi 5 lít |
VN-21678-19 |
Tiêm truyền |
Dịch lọc máu và thẩm tách máu |
Bieffe Medital S.p.A |
Ý |
Túi 5 lít, Thùng 2 túi, mỗi túi gồm 2 khoang (Khoang A 250ml và khoang B 4750ml) |
Túi |
7,000 |
700,000 |
4,900,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
398 |
PP2400485520 |
G10602 |
Jardiance |
Empagliflozin |
10mg |
VN2-605-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
23,072 |
230,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
399 |
PP2400485001 |
G10083 |
Ocevesin DT |
Alverin citrat |
60mg |
893110635624
(VD-32188-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
105,000 |
1,540 |
161,700,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
400 |
PP2400486352 |
G11434 |
Midactam 750 |
Sultamicillin |
750mg |
893110668524
(SĐK cũ: VD-26190-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
14,800 |
44,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
401 |
PP2400486308 |
G11390 |
Bifehema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
(399mg + 10,77mg + 5mg)/10ml |
893100353523 (VD-29300-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
3,297 |
65,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
402 |
PP2400484932 |
G10014 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
208,900 |
327 |
68,310,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
403 |
PP2400485339 |
G10421 |
Poltraxon |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
1g |
VN-20334-17 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
9,320 |
466,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
404 |
PP2400485804 |
G10886 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 (QĐ gia hạn GĐKLH số: 62/QLD-ĐK ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
"InfoRLife SA.
" |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền 150ml |
Chai/lọ/ống/túi |
15,000 |
250,000 |
3,750,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
405 |
PP2400486312 |
G11394 |
VUPU |
Sắt (II) sulfat khan (tương đương 65mg sắt) 200mg; Acid Folic 0,4mg |
200mg + 0,4mg |
893100417524
(SĐK cũ: VD-31995-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,533 |
61,320,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
406 |
PP2400485283 |
G10365 |
Tinaziwel |
Cefdinir |
100mg |
893110219724
(VD-29465-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,099 |
30,495,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
407 |
PP2400485069 |
G10151 |
Imefed DT 875mg/125mg |
Amoxicilin ( dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) + acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) |
875mg + 125mg |
893110415924 (VD-31720-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 7 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
12,000 |
14,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
408 |
PP2400485296 |
G10378 |
Daxame |
Cefixim |
200mg |
VN-21866-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,090 |
182,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
409 |
PP2400486097 |
G11179 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
893100389524 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
34,000 |
82 |
2,788,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
410 |
PP2400486180 |
G11262 |
Zobacta 3,375 g |
Piperacillin + Tazobactam |
3g + 0,375g |
893110437124
(SĐK cũ: VD-25700-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
105,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
411 |
PP2400485665 |
G10747 |
Glutathione Injection Tai Yu |
Glutathion |
200mg |
VN-21051-18 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co.,Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
75,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
412 |
PP2400485585 |
G10667 |
Flunarizin 10mg |
Flunarizin |
10mg |
893110158223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,900 |
399 |
7,940,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
413 |
PP2400485893 |
G10975 |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 (CV gia hạn 853/QĐ-QLD, 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma S.A |
Switzerland |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
4,950 |
371,250,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
414 |
PP2400485398 |
G10480 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason |
100mg+ 6,4mg |
893110037100
(VD-33668-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
7,240 |
14,700 |
106,428,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
415 |
PP2400486469 |
G11551 |
Novelcin 1500 |
Vancomycin |
1,5g |
893115134023 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
129,000 |
258,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
416 |
PP2400485417 |
G10499 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
19,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
417 |
PP2400485440 |
G10522 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan |
15mg |
893110394824
(VD-31989-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên/ vỉ nhôm-PVC |
Viên |
648,550 |
134 |
86,905,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
418 |
PP2400486066 |
G11148 |
Oleanz Rapitab 5 |
Olanzapin |
5mg |
VN-22794-21 |
Uống |
Viên nén rã trong miệng |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
82,500 |
1,050 |
86,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
419 |
PP2400486064 |
G11146 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
893115440124 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
300 |
95,000 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
420 |
PP2400485744 |
G10826 |
Ivabradine STELLA 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid) |
7,5mg |
893110462123 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
2,320 |
11,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
421 |
PP2400485560 |
G10642 |
Meyerfibrat NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
893110034724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
189,110 |
3,140 |
593,805,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
422 |
PP2400485089 |
G10171 |
Stadnolol 50 |
Atenolol |
50mg |
893110050423 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,750 |
483 |
11,471,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
423 |
PP2400485192 |
G10274 |
Agi-Calci |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 200IU |
893100380024
(SĐK cũ: VD-23484-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,050 |
84,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
424 |
PP2400486086 |
G11168 |
Topraz 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VN-22990-21 |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
382,150 |
1,764 |
674,112,600 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
425 |
PP2400485589 |
G10671 |
Fluotin 20 |
Fluoxetine (dưới
dạng fluoxetine
hydrochloride
22,4mg) |
20mg |
893110253200 (VD-18851-13) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
1,100 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
426 |
PP2400486147 |
G11229 |
PARCAMOL M |
Paracetamol + Methocarbamol |
500mg + 400mg |
893110117500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera _ Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
2,520 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
427 |
PP2400485175 |
G10257 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
4,500 |
434,000 |
1,953,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
428 |
PP2400485243 |
G10325 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024
(VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
429 |
PP2400485570 |
G10652 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
1,890 |
264,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
430 |
PP2400486184 |
G11266 |
Quibay |
Piracetam |
200mg/1ml x 10ml |
VN-15822-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Hbm Pharma S.R.O (Cơ Sở Sở Hữu Giấy Phép Sản Phẩm: As "Kalceks", Đ/C: 53, Krustpils Str. Riga, Lv-1057, Latvia) |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
20,500 |
61,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
431 |
PP2400485407 |
G10489 |
Colisodi 4,5MIU |
Colistin* |
4,5MUI |
VD-35576-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
879,900 |
879,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
432 |
PP2400485250 |
G10332 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/15ml |
VD-21239-14 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
150 |
257,250 |
38,587,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
433 |
PP2400485476 |
G10558 |
Modom's |
Domperidon |
10mg |
VD-20579-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,170 |
257 |
24,201,690 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
434 |
PP2400484969 |
G10051 |
Aginfolix 5 |
Acid folic |
5mg |
893100333724 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
180 |
5,760,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
435 |
PP2400484951 |
G10033 |
A.T Acyclovir 250 mg |
Aciclovir |
250mg |
893110149523 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ thuốc tiêm đông khô + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
lọ |
1,000 |
164,955 |
164,955,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
436 |
PP2400486507 |
G11589 |
NeuroDT |
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Vitamin B6 5mg |
470mg;5mg |
893110625724
(SĐK cũ: VD-32107-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược - Vật Tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
265,000 |
1,800 |
477,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
437 |
PP2400486392 |
G11474 |
Thiamazol |
Thiamazole |
5mg |
893110247024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
360 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
438 |
PP2400485307 |
G10389 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon+ Sulbactam (dưới dạng Cefoperazon natri phối hợp với Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
893110687824
(SĐK cũ: VD-30594-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
42,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
439 |
PP2400485512 |
G10594 |
Ebitac 25 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
VN-17349-13
(QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD của Cục Quản lý dược ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
440 |
PP2400485354 |
G10436 |
Becatec |
Cetirizin hydroclorid |
10mg |
VD-34081-20 |
Uống |
Siro khô |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5 g |
Gói |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
441 |
PP2400485326 |
G10408 |
Mebicefpo 50mg/5ml |
Cefpodoxim |
50mg/5ml; 60ml |
VD-34769-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai nhựa 60ml |
Chai |
300 |
29,400 |
8,820,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
442 |
PP2400485058 |
G10140 |
Augxicine 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
VD-30557-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
1,627.5 |
32,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
443 |
PP2400485725 |
G10807 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml |
VN-10687-10 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
1,000 |
240,776 |
240,776,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
444 |
PP2400485418 |
G10500 |
Savxiga 10 |
Dapagliflozin |
10mg |
893110278124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,805 |
88,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
445 |
PP2400486314 |
G11396 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
50,000 |
3,528 |
176,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
446 |
PP2400485130 |
G10212 |
Agihistine 24 |
Betahistin |
24mg |
893110263900
(VD-32774-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
89,000 |
2,898 |
257,922,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
447 |
PP2400485468 |
G10550 |
Daflovin 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900mg + 100mg |
893100232024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
448 |
PP2400485802 |
G10884 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4,000 |
115,999 |
463,996,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
449 |
PP2400485930 |
G11012 |
Methylprednisolon DWP 32mg |
Methyl prednisolon |
32mg |
893110285624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,491 |
52,185,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
450 |
PP2400485112 |
G10194 |
Azimedlac |
Azithromycin |
500mg |
VD-35612-22 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
99,582 |
29,874,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
451 |
PP2400486329 |
G11411 |
Stradiras 50/850 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 64,25mg); Metformin HCl |
50mg; 850mg |
893110238823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu; Hộp 1 túi x 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-PVdC/PVC |
Viên |
50,000 |
9,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
452 |
PP2400484983 |
G10065 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,700 |
94,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
453 |
PP2400486149 |
G11231 |
Mypara Flu daytime |
Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan |
650mg + 10mg + 20mg |
VD-21969-14
CV gia hạn số 62/QĐ-CQLD ngày 8/3/2023 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 15 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
2,045 |
10,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
454 |
PP2400486491 |
G11573 |
Solmelon |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
110mg + 200mg + 500mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần vật tư y tế Hải dương |
Việt nam |
Hộp/5 vì x10 viên, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
386,000 |
1,900 |
733,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
455 |
PP2400485360 |
G10442 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol 100mg |
100mg |
VN-20685- 17 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A (J.Uriach and Cia., S.A ) |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
5,000 |
4,977 |
24,885,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
456 |
PP2400486470 |
G11552 |
Venlafaxine STELLA 37.5 mg |
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydroclorid) |
37,5mg |
893110352623 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
3,675 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
457 |
PP2400486109 |
G11191 |
ACE Paediatric Drops |
Paracetamol (acetaminophen) |
80mg/ml; 15ml |
VN-23077-22 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Square Pharmaceutical Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 lọ 15ml |
Chai,lọ |
1,900 |
23,500 |
44,650,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
458 |
PP2400486521 |
G11603 |
Enpovid E400 |
Vitamin E |
400UI |
VD-21448-14 |
Uống |
viên nang mềm |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
118,500 |
450 |
53,325,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
459 |
PP2400485375 |
G10457 |
CIPROFLOXACIN KABI |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin lactat) |
200mg/100ml |
VD-20943-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml, hộp 48 chai 100ml |
Chai |
500 |
10,440 |
5,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
460 |
PP2400485962 |
G11044 |
Bluemoxi |
Moxifloxacin |
400mg |
560115985624 (VN-21370-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,200 |
48,300 |
251,160,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
461 |
PP2400486038 |
G11120 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
471110002700 (VN-22197-19) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
462 |
PP2400486132 |
G11214 |
Parabest |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
500 mg+ 2mg |
893100636424 (VD-30006-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
55,000 |
2,650 |
145,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
463 |
PP2400486302 |
G11384 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + acid folic |
182mg + 0,5mg |
893100627224
( VD-32294-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
630 |
10,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
464 |
PP2400486369 |
G11451 |
ZHEKOF |
Telmisartan |
40mg |
VD-21070-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
550 |
5,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
465 |
PP2400484997 |
G10079 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
200 |
10,830,000 |
2,166,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
466 |
PP2400486520 |
G11602 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg |
894110795224 (Số cũ: VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
139,000 |
1,900 |
264,100,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
467 |
PP2400484924 |
G10006 |
Aceclonac |
Aceclofenac |
100mg |
520110403623 (VN-20696-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
5,900 |
82,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
468 |
PP2400485321 |
G10403 |
Fabapoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-34009-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
9,000 |
7,900 |
71,100,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
469 |
PP2400485989 |
G11071 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
5,600 |
64,102 |
358,971,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
470 |
PP2400486391 |
G11473 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,400 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
471 |
PP2400484982 |
G10064 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,899 |
244,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
472 |
PP2400485094 |
G10176 |
Insuact 20 |
Atorvastatin |
20mg |
893110370523
(VD-30491-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
96,660 |
311 |
30,061,260 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
473 |
PP2400485416 |
G10498 |
DAPA-5A 5mg |
Dapagliflozin |
5mg |
893110052223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
474 |
PP2400486346 |
G11428 |
Roshaito |
Sucralfat |
1g |
893100372524 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
15,000 |
1,250 |
18,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
475 |
PP2400485847 |
G10929 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
350 |
219,500 |
76,825,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
476 |
PP2400485715 |
G10797 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
3,600 |
247,000 |
889,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
477 |
PP2400485839 |
G10921 |
Losartan |
Losartan kali |
50mg |
893110666324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
285,000 |
183 |
52,155,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
478 |
PP2400486249 |
G11331 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,200 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
479 |
PP2400484981 |
G10063 |
Mitifusin 2,5 |
Alfuzosin hydrochloride |
2,5mg |
893110038324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 Viên |
Viên |
20,000 |
3,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
480 |
PP2400486374 |
G11456 |
Telsol plus |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
80mg + 25mg |
VN-23033-22 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
15,500 |
310,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
481 |
PP2400485213 |
G10295 |
Savi Candesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
893110056623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,410 |
44,100,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
482 |
PP2400486424 |
G11506 |
Trane-BFS 10% |
Tranexamic acid |
1g/10ml |
893110735824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
5,100 |
23,500 |
119,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
483 |
PP2400485384 |
G10466 |
Clindamycin STELLA 150 mg |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydroclorid) |
150mg |
893110836824 (VD-24560-16) |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
1,100 |
15,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
484 |
PP2400485555 |
G10637 |
Mibeplen 5mg |
Felodipin |
5mg |
893110094224 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
85,200 |
1,197 |
101,984,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
485 |
PP2400485196 |
G10278 |
Abricotis |
Calcium ( dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) 600mg + Vitamin D3 ( dưới dạng Colecalciferol 12.5mg) 500UI |
1500mg + 500IU |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,700 |
57,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
486 |
PP2400486198 |
G11280 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,000 |
60,100 |
360,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
487 |
PP2400485702 |
G10784 |
Ibuprofen Stella 600 mg |
Ibuprofen |
600mg |
VD-26564-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
2,500 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
488 |
PP2400485004 |
G10086 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
489 |
PP2400485264 |
G10346 |
Droxicef 250mg |
Cefadroxil |
250mg |
893110494924
(VD-23834-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,800 |
1,260 |
29,988,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
490 |
PP2400485940 |
G11022 |
Carmotop 50mg |
Metoprolol |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
52,300 |
2,300 |
120,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
491 |
PP2400485140 |
G10222 |
Bisacodyl EC DWP 10 mg |
Bisacodyl |
10mg |
893100284224 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,320 |
735 |
17,140,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
492 |
PP2400485003 |
G10085 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,360 |
67,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
493 |
PP2400486092 |
G11174 |
Biragan 150 |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg |
VD-21236-14 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
9,500 |
1,701 |
16,159,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
494 |
PP2400486282 |
G11364 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Chai, lọ, ống, bình |
59,800 |
4,410 |
263,718,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
495 |
PP2400486341 |
G11423 |
Hadulacton 25 |
Spironolacton |
25mg |
893110152100 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,740 |
1,617 |
125,705,580 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
496 |
PP2400485963 |
G11045 |
Moxipa 400 |
Moxifloxacin |
400mg |
893115871424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
1,500 |
8,200 |
12,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
497 |
PP2400486164 |
G11246 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,589 |
131,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
498 |
PP2400485928 |
G11010 |
Medlon 16 |
Methyl prednisolon |
16mg |
VD-26420-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
164,980 |
1,339 |
220,908,220 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
499 |
PP2400485976 |
G11058 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
32,000 |
1,594 |
51,008,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
500 |
PP2400485249 |
G10331 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
126,000 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
501 |
PP2400485876 |
G10958 |
ALMASANE |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
1.333mg + 3.214mg + 167mg/10g |
893100398123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
50,000 |
4,390 |
219,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
502 |
PP2400485191 |
G10273 |
Caldihasan |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
840 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
503 |
PP2400485189 |
G10271 |
Savprocal D |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200 IU |
893110318224
(SĐK CŨ:VD-30502-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,400 |
70,000,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
504 |
PP2400485786 |
G10868 |
LEVOBUPIVACAINA BIOINDUSTRIA L.I.M |
Levobupivacain |
5mg/ml; 10ml |
VN-22960-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Ý |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
200 |
109,535 |
21,907,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
505 |
PP2400486201 |
G11283 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/120ml |
893100267423 |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 120ml |
Lọ |
10,858 |
23,000 |
249,734,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
506 |
PP2400486144 |
G11226 |
Parametho DWP 300/380 mg |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
893110233324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
798 |
99,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
507 |
PP2400486202 |
G11284 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/140ml |
893100037200
(VD-32971-19) |
Dùng ngoài |
Dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai, lọ |
23,410 |
26,880 |
629,260,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
508 |
PP2400485516 |
G10598 |
A.T Entecavir 0.5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114096323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,600 |
38,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
509 |
PP2400485892 |
G10974 |
MEBAAL 1500 |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110035423 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
3,000 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
510 |
PP2400485934 |
G11016 |
Agidopa 500 |
Methyldopa |
500mg |
893110265024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
74,300 |
2,247 |
166,952,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
511 |
PP2400485808 |
G10890 |
Tisercin |
Levomepromazin |
25mg |
"
599110027023" |
Uống |
viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
4,500 |
1,449 |
6,520,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
512 |
PP2400485745 |
G10827 |
Ivermectin 3 A.T |
Ivermectin |
3mg |
893110149424 (VD-25656-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
5,600 |
2,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
513 |
PP2400486421 |
G11503 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
8,000 |
2,499 |
19,992,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
514 |
PP2400485251 |
G10333 |
Hemastop |
Carboprost tromethamin |
332mcg/1ml |
893110879924 (VD-30320-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
300 |
290,000 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
515 |
PP2400485703 |
G10785 |
Ibuhadi suspension |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 10ml |
893100585424 (VD-29630-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 15 ống, 20 ống x 10 ml |
Ống |
3,000 |
4,200 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
516 |
PP2400485866 |
G10948 |
Biviantac Fort |
Dried aluminum hydroxide gel (tương đương 306mg aluminum hydroxide, 200mg aluminum oxide); Magnesium hydroxide; Simethicone powder (tương đương 40mg simethicone) |
400mg; 400mg; 61,54mg (tương đương 40mg simethicone) |
893100459423 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,950 |
39,500,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
517 |
PP2400485865 |
G10947 |
Biviantac |
Bột dập thẳng Codried (chứa Nhôm hydroxyd 306mg tương đương với Nhôm oxyd 200mg, magnesi hydroxyd 400 mg), Bột simethicon 70% (tương đương với simethicon 30mg) |
306mg; 400mg; 30mg |
VD-15065-11 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-PVC); Hộp 3 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm) |
Viên |
37,000 |
1,445 |
53,465,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
518 |
PP2400486458 |
G11540 |
Hyvalor |
Valsartan |
160mg |
VD-23417-15 (Có QĐ gia hạn số 572/QĐ-QLD ngày 08/10/2021) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,600 |
46,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
519 |
PP2400485436 |
G10518 |
Dexibuprofen 200mg |
Dexibuprofen |
200mg |
893110216923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
1,575 |
33,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
520 |
PP2400484938 |
G10020 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid
(DL-lysin-acetylsalicylat) |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
450,300 |
265 |
119,329,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
521 |
PP2400486397 |
G11479 |
Natidof 8 |
Thiocolchicosid |
8mg |
VD-23868-15 |
Uống |
viên nén |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,000 |
2,400 |
69,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
522 |
PP2400486075 |
G11157 |
Degas |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) |
8mg/4ml |
893110375023 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1,200 |
4,600 |
5,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
523 |
PP2400484950 |
G10032 |
Paclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-31496-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
8,140 |
3,450 |
28,083,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
524 |
PP2400486527 |
G11609 |
Mafoxa 20 mg |
Ziprasidon |
20mg |
VD-31771-19
(893114158724) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
12,600 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
525 |
PP2400485881 |
G10963 |
Kremil Gel |
Aluminum Hydroxide (dưới dạng Aluminum Hydroxide gel) + Magnesium Hydroxide (dưới dạng Magnesium Hydroxide paste) + Simethicone (dưới dạng Simethicone emulsion) |
(20%: 1780mg) 356mg + (30%: 1553,33mg) 466mg + (30%: 83,33mg) 20mg |
VD-25066-16 (Có QĐ gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Uống |
Gel uống |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 20ml |
Gói |
30,000 |
4,210 |
126,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
526 |
PP2400485896 |
G10978 |
Loxecam ODT |
Meloxicam |
15mg |
893110957124 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Viên |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
780 |
30,420,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
527 |
PP2400485493 |
G10575 |
Kydheamo - 3A |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo |
(Natri clorid 161g + Kali clorid 5,5g + Calci clorid.2H2O 9,7g + Magnesi clorid.6H2O 3,7g + Acetic acid 8,8g)/1lít x 10 lít |
VD-27261-17 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
18,000 |
154,875 |
2,787,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
528 |
PP2400485996 |
G11078 |
Sodium Chloride 0,45% |
Sodium chloride |
Mỗi 250ml chứa Sodium chloride 1,125g |
893110109100 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,000 |
10,500 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
529 |
PP2400484949 |
G10031 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3% - 5g |
893110161724
(VD-27017-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
85 |
48,000 |
4,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
530 |
PP2400485536 |
G10618 |
Jiracek |
Esomeprazol magnesi dihydrat tương đương Esomeprazol 40mg |
40mg |
893110661024
(VD-28467-17) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
181,400 |
910 |
165,074,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
531 |
PP2400485157 |
G10239 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
116,700 |
11,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
532 |
PP2400485113 |
G10195 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
63,420 |
2,898 |
183,791,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
533 |
PP2400485545 |
G10627 |
Etoricoxib Film-Coated Tablets 60mg/Tab |
Etoricoxib |
60mg |
520110353824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
13,500 |
13,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
534 |
PP2400486020 |
G11102 |
Nolet |
Nebivolol |
5mg |
594110776824 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,200 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
535 |
PP2400485652 |
G10734 |
Mongor 500 |
Glucosamin |
500mg |
VD-20051-13 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
30,000 |
2,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
536 |
PP2400485096 |
G10178 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523 (VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
88,000 |
11,000 |
968,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
537 |
PP2400485910 |
G10992 |
Métforilex MR |
Metformin |
500mg |
893110463724
(SĐK cũ: VD-28743-18) |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,561,200 |
515 |
804,018,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
538 |
PP2400486264 |
G11346 |
Roswera 5 mg film-coated tablets |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calcium) |
5mg |
VN-23206-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,300 |
430,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
539 |
PP2400485005 |
G10087 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
540 |
PP2400485633 |
G10715 |
Glimiwel-1 |
Glimepirid |
1mg |
890110983224
(VN-20935-18) |
Uống |
Viên nén |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,188 |
29,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
541 |
PP2400485845 |
G10927 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
100mg + 12,5mg |
893110238824 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
138,000 |
2,394 |
330,372,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
542 |
PP2400485812 |
G10894 |
Lidocain hydroclorid 200mg/10ml |
Lidocain hydroclorid |
200mg/10ml |
VD-35041-21 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 50 óng x 10ml |
ống |
3,000 |
14,994 |
44,982,000 |
Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
543 |
PP2400485936 |
G11018 |
Siutamid Injection |
Metoclopramide hydroclorid |
10mg/2ml |
VN-22685-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
12,411 |
4,000 |
49,644,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
544 |
PP2400486146 |
G11228 |
Parametho DWP 325/400mg |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110159023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
819 |
4,095,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
545 |
PP2400485377 |
G10459 |
Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VD-35814-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi nhôm x 01
chai 200ml |
Túi |
6,300 |
66,000 |
415,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
546 |
PP2400485207 |
G10289 |
Calcolife |
Calci lactat |
520mg/8ml |
893100413224
(SĐK cũ: VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 8ml |
Ống |
30,000 |
7,200 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
547 |
PP2400486024 |
G11106 |
Am-Nebilol |
Nebivolol |
5mg |
893110511624
(VD-32314-19) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,470 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
548 |
PP2400486447 |
G11529 |
Ursokol 500 |
Ursodeoxycholic acid |
500mg |
VD-35591-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
19,400 |
388,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
549 |
PP2400485977 |
G11059 |
SaVi●Toux 600 |
N-acetylcystein |
600mg |
89100293523 ( VD-23014-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
15,000 |
4,980 |
74,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
550 |
PP2400485273 |
G10355 |
Firstlexin 500 |
Cefalexin |
500mg |
VD-34263-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
275,009 |
2,768 |
761,224,912 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
551 |
PP2400485385 |
G10467 |
Hyuga 300 mg |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin HCl) |
300mg |
VD-35793-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,362 |
6,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
552 |
PP2400486041 |
G11123 |
Nikoramyl 10 |
Nicorandil |
10mg |
VD-34178-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
127,000 |
4,450 |
565,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
553 |
PP2400484961 |
G10043 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
15,160 |
115,000 |
1,743,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
554 |
PP2400485028 |
G10110 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,000 |
6,100 |
402,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
555 |
PP2400485931 |
G11013 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
13,766 |
27,800 |
382,694,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
556 |
PP2400486036 |
G11118 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin |
10mg/50ml |
893110639724 (SĐK cũ: VD-32436-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
200 |
95,000 |
19,000,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
557 |
PP2400486473 |
G11555 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,274 |
92,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
558 |
PP2400485546 |
G10628 |
Erxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-25403-16 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
24,500 |
4,000 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
559 |
PP2400485216 |
G10298 |
Hadusartan 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110369024 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén, Uống |
Viên |
5,000 |
3,990 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
560 |
PP2400486251 |
G11333 |
Repaglinide Tablets 2mg |
Repaglinid |
2mg |
VN-23165-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp/30 viên |
Viên |
9,500 |
5,900 |
56,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
561 |
PP2400486316 |
G11398 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Puschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
50,000 |
4,935 |
246,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
562 |
PP2400485080 |
G10162 |
Camicin 1.5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
800110348624 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l. |
Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
62,000 |
1,240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
563 |
PP2400485651 |
G10733 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base) |
500mg |
893100421724 (VD-32594-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,110 |
1,560 |
165,531,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
564 |
PP2400486161 |
G11243 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110542124 (VD-33529-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,290 |
21,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
565 |
PP2400485501 |
G10583 |
Atirin suspension |
Ebastin |
(5mg/5ml)/5ml |
VD-34136-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
30,000 |
4,998 |
149,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
566 |
PP2400485705 |
G10787 |
IMATINIB MESILATE TABLETS 100MG |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) |
100mg |
VN3-377-21 kèm quyết định 309/QĐ-QLD ngày 9/06/2022 V/v sửa đổi thông tin danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD; công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
11,600 |
11,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
567 |
PP2400485899 |
G10981 |
Megval 50 mg |
Melphalan |
50mg |
688/QLD-KD (06/03/2024); 2577/QLD-KD (24/07/2024) |
Tiêm hoặc Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Emcure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ bột Melphalan 50mg và 1 lọ dung môi vô trùng 10ml |
Hộp |
100 |
5,533,920 |
553,392,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
568 |
PP2400485533 |
G10615 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
893110147424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
9,200 |
19,005 |
174,846,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
569 |
PP2400485393 |
G10475 |
Vaginesten |
Clotrimazol |
500mg |
893110295524 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
15,000 |
3,900 |
58,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
570 |
PP2400484994 |
G10076 |
Alphachymotrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4200UI |
893110074200
(VD-32047-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên nén (Ép vỉ nhôm - PVC) |
Viên |
56,425 |
108 |
6,093,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
571 |
PP2400486111 |
G11193 |
Para - OPC 150mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
150mg/640mg |
893100160924 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 640mg |
Gói |
40,000 |
735 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
572 |
PP2400485682 |
G10764 |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15 |
Tiêm bắp sâu |
Thuốc tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống (0,5ml/ống chứa 01 liều vắc xin) |
Ống |
200 |
14,784 |
2,956,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
573 |
PP2400485923 |
G11005 |
Menison 4mg |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-23842-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
135,000 |
900 |
121,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
574 |
PP2400485144 |
G10226 |
Lubicid Suspension |
Bismuth |
525,6mg/30ml |
893100484224
(VD-33480-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói x 30ml |
Gói |
21,000 |
8,990 |
188,790,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
575 |
PP2400485079 |
G10161 |
Visulin 0,75g |
Ampicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
893110825824
(SĐK cũ: VD-27149-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
21,800 |
43,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
576 |
PP2400485163 |
G10245 |
Batiwell |
Bromhexin hydroclorid |
2mg/2,5ml |
VD-31011-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 2,5 ml |
Ống |
80,600 |
3,500 |
282,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
577 |
PP2400485392 |
G10474 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124 (VD-33535-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
6,500 |
5,800 |
37,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
578 |
PP2400485712 |
G10794 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
890110008200
(SĐK cũ: VN-16078-12) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,800 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
579 |
PP2400484964 |
G10046 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
160 |
105,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
580 |
PP2400485901 |
G10983 |
A.T Mequitazine 5 mg |
Mequitazine |
5mg |
893110016900 (VD-32792-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,480 |
14,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
581 |
PP2400485343 |
G10425 |
Cefurovid 125 |
Cefuroxim |
125mg |
VD-13902-11 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
10,000 |
1,491 |
14,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
582 |
PP2400485701 |
G10783 |
Ibuprofen DWP 300mg |
Ibuprofen |
300mg |
893100285124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
294 |
2,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
583 |
PP2400486204 |
G11286 |
Povidone |
Povidon iodin |
10%/1100ml |
893100041923
(VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai nhựa chứa 1100ml |
Chai, lọ |
2,010 |
138,000 |
277,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
584 |
PP2400485439 |
G10521 |
Seractil 400mg Film-coated tablets |
Dexibuprofen |
400mg |
VN-23078-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,900 |
69,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
585 |
PP2400486506 |
G11588 |
Magnesi-B6 Stella Tablet |
Magnesium lactate dihydrat (Tương đương 48 mg Mg2+) + Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6) |
470mg + 5mg |
893110105824 |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
259,000 |
800 |
207,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
586 |
PP2400485972 |
G11054 |
Atimupicin |
Mupirocin
(dưới dạng Mupirocin calcium) |
2% (kl/kl); 5g |
VD-33402-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
4,000 |
29,400 |
117,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
587 |
PP2400486085 |
G11167 |
Canpaxel 250 |
Paclitaxel |
250mg/41,67ml |
893114229123 (QLĐB-592-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 41,67ml |
Lọ |
40 |
1,197,000 |
47,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
588 |
PP2400486119 |
G11201 |
Falgankid |
Paracetamol (acetaminophen) |
160mg/10ml |
893100318000 (VD-21506-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
28,000 |
3,150 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
589 |
PP2400485082 |
G10164 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
890110068823
(VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
49,497 |
247,485,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
590 |
PP2400486366 |
G11448 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
500 |
244,799 |
122,399,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
591 |
PP2400485389 |
G10471 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
145,060 |
1,950 |
282,867,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
592 |
PP2400485811 |
G10893 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
520 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
593 |
PP2400485925 |
G11007 |
Fastcort 8mg |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110244024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
1,980 |
495,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
594 |
PP2400486499 |
G11581 |
Scanneuron-Forte |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
893100861924 (VD-22013-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
103,000 |
1,952 |
201,056,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
595 |
PP2400485673 |
G10755 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
500114177523 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
30 |
2,568,297 |
77,048,910 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
596 |
PP2400486122 |
G11204 |
Sara for children |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg/5ml;60ml |
VD-28619-17 (893100623624) |
Uống |
Hỗn dịch |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai, lọ |
300 |
17,895 |
5,368,500 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
4 |
5 năm |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
597 |
PP2400485370 |
G10452 |
Ciprofloxacin |
Ciprofloxacin |
500mg |
893115489824
(VD-32956-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
122,420 |
520 |
63,658,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
598 |
PP2400486283 |
G11365 |
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5 ml |
Chai, lọ, ống, bình |
53,300 |
8,400 |
447,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
599 |
PP2400486336 |
G11418 |
Infecin 3 M.I.U |
Spiramycin |
3MUI |
VD-22297-15 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
208,120 |
7,000 |
1,456,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
600 |
PP2400486055 |
G11137 |
NYSTATIN 25000 IU |
Nystatin |
25.000IU |
893100200124 (VD-18216-13) |
Bột đánh tưa lưỡi |
Thuốc bột rà miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 20gói x 1gam |
Gói |
7,000 |
980 |
6,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
601 |
PP2400484980 |
G10062 |
Human Albumin 5% |
250ml dung dịch chứa: Protein từ huyết tương người trong đó ít nhất 96% là human albumin 12,5g |
12,5g/ 250ml |
SP3-1246-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges. m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
10 |
1,499,000 |
14,990,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
602 |
PP2400485228 |
G10310 |
Usarcapri 50 |
Captopril |
50mg |
VD-35031-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,820 |
1,430 |
44,072,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
603 |
PP2400484988 |
G10070 |
Atilene |
Alimemazin |
2,5mg/5ml |
893100203024 (VD-26754-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5 ml |
Ống |
19,500 |
2,600 |
50,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
604 |
PP2400486349 |
G11431 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g/10ml |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
2,000 |
5,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
605 |
PP2400486143 |
G11225 |
Nakibu |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-34233-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
99,620 |
3,000 |
298,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
606 |
PP2400485220 |
G10302 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,940 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
607 |
PP2400485727 |
G10809 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
600 |
606,375 |
363,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
608 |
PP2400485265 |
G10347 |
Fabadroxil |
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) |
250mg/3g |
893110710024
(VD-30523-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g; Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
27,000 |
4,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
609 |
PP2400484966 |
G10048 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1,700 |
102,000 |
173,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
610 |
PP2400486460 |
G11542 |
RIOSART HCT 80+12.5MG |
Valsartan; Hydrochlorothiazide |
80 + 12.5mg |
VN-15599-12 kèm công văn số 8998/QLD-ĐK ngày 27/06/2017 V/v thay đổi: tên và các ghi địa chỉ nhà sản xuất, công ty đăng ký tên thuốc, mẫu nhãn và HDSD và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,370 |
6,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
611 |
PP2400485968 |
G11050 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VD-35545-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai |
1,000 |
146,500 |
146,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
612 |
PP2400485855 |
G10937 |
MEYERAPAGIL |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
VD-34036-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
165,000 |
1,260 |
207,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
613 |
PP2400486017 |
G11099 |
SaVi Montelukast 5 |
Natri montelukast |
5mg |
893110165024
(VD-28035-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
888 |
3,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
614 |
PP2400485463 |
G10545 |
Flaben 500 |
Diosmin |
500 mg |
VD-35921-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
4,200 |
58,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
615 |
PP2400486406 |
G11488 |
Timolol 0,5% |
Timolol
(dưới dạng Timolol maleat) |
25mg/5ml |
893110368323 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
26,430 |
5,286,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
616 |
PP2400485626 |
G10708 |
Glutowin Plus |
Glibenclamide + Metformin hydrochloride |
5mg + 1000mg |
890110435723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
59,000 |
3,192 |
188,328,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
617 |
PP2400485043 |
G10125 |
Amoxicillin 1000 mg |
Amoxicilin |
1g |
893110388324 (VD-31724-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
49,000 |
5,250 |
257,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
618 |
PP2400485164 |
G10246 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml; 50ml |
893100714624
(VD-29284-18) |
Uống |
Siro |
Công ty CP Dược VTYT Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
200 |
50,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
619 |
PP2400485145 |
G10227 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
19,000 |
684 |
12,996,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
620 |
PP2400484922 |
G10004 |
Acarbose Friulchem (Đóng gói &xuất xưởng: Lamp San Prospero SPA, địa chỉ: Via Della Pace, 25/A-41030 San Prospero (MO), Italy |
Acarbose |
100mg |
VN-22091-19 |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5,9 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
4,650 |
23,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
621 |
PP2400485430 |
G10512 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
900 |
14,190 |
12,771,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
622 |
PP2400486054 |
G11136 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
(3%), mỗi 20ml chứa 1,2g, chai 60ml |
893100630624
(VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
7,420 |
1,890 |
14,023,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
623 |
PP2400485382 |
G10464 |
Crutit |
Clarithromycin |
500mg |
VN-22063-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
9,566 |
76,528,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
624 |
PP2400485471 |
G10553 |
Dobucin |
Dobutamin |
250mg/5ml |
890110022824
(VN-16920-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml |
Ống |
120 |
32,950 |
3,954,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
625 |
PP2400485188 |
G10270 |
Totcal Soft capsule |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 0,1mg |
880100007900 (VN-20600-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
viên |
25,000 |
3,900 |
97,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
626 |
PP2400486267 |
G11349 |
Rotundin - SPM (ODT) |
Rotundin |
30mg |
VD-21009-14 |
Uống |
viên nén tan rã nhanh trong miệng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
124,300 |
1,470 |
182,721,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
627 |
PP2400485711 |
G10793 |
ProIVIG |
Immunoglobulin người |
5% (2,5g/50ml) |
890410177000 (QLSP-0764-13) |
Tiêm |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
200 |
2,650,000 |
530,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
628 |
PP2400486453 |
G11535 |
Valproat EC DWP 500mg |
Valproat natri |
500mg |
893114287124 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
2,499 |
67,473,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
629 |
PP2400486031 |
G11113 |
Nelcin 200 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
200mg/2ml |
VD-23089-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống |
Ống |
3,000 |
57,000 |
171,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
630 |
PP2400485059 |
G10141 |
Vigentin 500mg/62,5mg tab. |
Amoxicilin +
acid clavulanic |
500mg +
62,5mg |
893110032800 (VD-18358-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
156,600 |
5,900 |
923,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
631 |
PP2400486508 |
G11590 |
Magiebion |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100175424 |
Uống |
Viên nang |
Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
724,600 |
1,310 |
949,226,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
632 |
PP2400485397 |
G10479 |
Biroxime |
Clotrimazol |
1%/20g |
VN-21797-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Agio Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
380 |
17,500 |
6,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
633 |
PP2400485835 |
G10917 |
SM.Loratadin 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-35145-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
123,510 |
990 |
122,274,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
634 |
PP2400486338 |
G11420 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazole |
750000IU; 125mg |
800115002200 (VN-21829-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P.A |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,800 |
102,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
635 |
PP2400485969 |
G11051 |
Plenmoxi |
Moxifloxacin
hydrochloride tương
đương moxifloxacin |
400mg/100ml |
890115005100
(VN-15706-
12) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Akums Drugs &
Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x
100ml |
Chai |
3,000 |
140,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
636 |
PP2400485828 |
G10910 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12,Gia hạn 20/4/2027 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
637 |
PP2400486332 |
G11414 |
Sofuval |
Sofosbuvir + Velpatasvir |
400mg + 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm ReLiv |
Việt Nam |
Hộp 28 viện |
Viên |
500 |
230,000 |
115,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
638 |
PP2400485699 |
G10781 |
UPROFEN 400 |
Ibuprofen |
400mg |
893100256524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
2,500 |
42,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
639 |
PP2400485654 |
G10736 |
CISSE |
Glucosamin |
750mg |
893100659524
(VD-27448-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
58,000 |
2,500 |
145,000,000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
640 |
PP2400485655 |
G10737 |
Mongor |
Glucosamin |
1000mg |
VD-20050-13 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
69,610 |
4,000 |
278,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
641 |
PP2400485361 |
G10443 |
Clytie 800 mg |
Cimetidin |
800mg |
893110025524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC) |
Viên |
34,000 |
3,381 |
114,954,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
642 |
PP2400485054 |
G10136 |
Lanam SC 400mg/57mg |
Amoxicilin +
acid clavulanic |
400mg +
57mg |
VD-32520-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,6g |
Gói |
10,000 |
9,975 |
99,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
643 |
PP2400485329 |
G10411 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823 (Số cũ: VD-24767-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
32,000 |
5,050 |
161,600,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
644 |
PP2400486485 |
G11567 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
109,000 |
1,050 |
114,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
645 |
PP2400485299 |
G10381 |
Mecefix-B.E 250 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
250mg |
893110182124
(VD-29378-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,500 |
9,900 |
658,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
42 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
646 |
PP2400485571 |
G10653 |
Fexofenadin 60-US |
Fexofenadin |
60mg |
VD-29568-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,300 |
1,275 |
2,932,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
647 |
PP2400486492 |
G11574 |
Solphabe |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
110mg + 200mg + 0,5mg |
VD-35852-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,785 |
214,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
648 |
PP2400486172 |
G11254 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
893110202724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
12,200 |
27,993 |
341,514,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
649 |
PP2400486257 |
G11339 |
SaViRisone 35 |
Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) |
35mg |
VD-24277-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
5,000 |
25,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
650 |
PP2400485030 |
G10112 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
50mg + 5mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
347,900 |
5,460 |
1,899,534,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
651 |
PP2400486360 |
G11442 |
Curosurf |
Mỗi lọ 1,5ml chứa: Phospholipid chiết từ phổi lợn 120mg |
120mg/ 1,5ml |
VN-18909-15 |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch bơm ống nội khí quản |
Chiesi Farmaceutici S.p.A |
Ý |
Hộp 1 lọ 1,5ml |
Lọ |
500 |
13,990,000 |
6,995,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
652 |
PP2400485308 |
G10390 |
Vitabactam 2g/1g |
Cefoperazon + sulbactam |
2g+1g |
893110044524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
3,000 |
85,000 |
255,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
653 |
PP2400485614 |
G10696 |
Atiganci |
Ganciclovir (dưới dạng Ganciclovir natri) |
500mg |
QLĐB-652-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch chậm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
100 |
726,999 |
72,699,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
654 |
PP2400485750 |
G10832 |
Eyaren Ophthalmic Drops |
Kali iodid + natri iodid |
(3mg + 3mg)/1ml x 10ml |
VN-10546-10;
Duy trì hiệu lực GĐKLH số: 62/QĐ-QLD, 08/02/2023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,600 |
27,678 |
71,962,800 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
655 |
PP2400486027 |
G11109 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin sulfat; Polymycin B sulfat ; Dexamethason |
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml, Hỗn dịch nhỏ mắt, Nhỏ mắt |
Lọ |
4,430 |
36,950 |
163,688,500 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
656 |
PP2400486356 |
G11438 |
Betamaks 50mg tablets |
Sulpirid |
50mg |
475110353324 |
uống |
Viên nén |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
98,000 |
2,390 |
234,220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
657 |
PP2400485483 |
G10565 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824 (VD-30348-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ * 10 viên |
Viên |
3,000 |
4,500 |
13,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
658 |
PP2400485279 |
G10361 |
Cefamandol 2G |
Cefamandol (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) |
2g |
893110599824
(VD-25796-16) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4,000 |
94,000 |
376,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
659 |
PP2400485795 |
G10877 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
893110252600 (VD-34476-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
59,900 |
3,486 |
208,811,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
660 |
PP2400486401 |
G11483 |
Bidicarlin 1,6g |
Ticarcilin + acid Clavulanic |
1.5g + 0.1g |
VD-32999-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
93,996 |
1,409,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
661 |
PP2400484927 |
G10009 |
Sofenac |
Aceclofenac |
100mg |
VD-25507-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,491 |
44,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
662 |
PP2400485793 |
G10875 |
Masopen 100/10 |
Levodopa + carbidopa |
100mg + 10mg |
893110618124 |
uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
18,000 |
2,835 |
51,030,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
663 |
PP2400485569 |
G10651 |
Fexofenadin 30 ODT |
Fexofenadin |
30mg |
VD-25404-16 |
Uống |
viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,800 |
1,500 |
22,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
664 |
PP2400485704 |
G10786 |
Iclarac |
Ibuprofen + Codein |
200mg + 30mg |
VD-35837-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
2,800 |
22,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
665 |
PP2400485395 |
G10477 |
Camisept |
Clotrimazol |
100mg/200ml |
893100475924 (VD-20601-14) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200ml |
Lọ |
200 |
88,000 |
17,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
666 |
PP2400486379 |
G11461 |
Tenofovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,085 |
10,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
667 |
PP2400485885 |
G10967 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
4,736 |
2,900 |
13,734,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
668 |
PP2400485008 |
G10090 |
Ambroxol 30mg |
Ambroxol |
30mg |
893100455423 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
155,210 |
1,200 |
186,252,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
669 |
PP2400484937 |
G10019 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
893110411324
(SĐK cũ: VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
123,000 |
5,000 |
615,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
670 |
PP2400486141 |
G11223 |
Solmovis |
Ibuprofen; Paracetamol |
150mg; 500mg |
893100111300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
89,720 |
710 |
63,701,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
671 |
PP2400485782 |
G10864 |
Lercatop 10mg |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
380110402423 (VN-20717-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
8,500 |
425,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
672 |
PP2400486266 |
G11348 |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110071124
(VD-28044-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
63,000 |
469 |
29,547,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
673 |
PP2400486112 |
G11194 |
Paracemo 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100224823 |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 24 gói |
Gói |
25,000 |
350 |
8,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
674 |
PP2400486293 |
G11375 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg |
Mỗi liều hít chứa: Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) 50mcg; Fluticason propionat 250mcg |
50mcg/ 250mcg |
001110013824 (VN-20766-17) |
Hít qua đường miệng |
Bột hít phân liều |
GlaxoSmithKline LLC |
Mỹ |
Hộp 1 dụng cụ hít accuhaler 60 liều |
Hộp (1 bình hít) |
2,300 |
199,888 |
459,742,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
675 |
PP2400485254 |
G10336 |
Capozide 50 |
Caspofungin* |
50mg |
880110182500 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Penmix Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
260 |
3,700,000 |
962,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
676 |
PP2400485642 |
G10724 |
THcomet-GP2 |
Metformin hydrochloride; Glimepirid |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
677 |
PP2400485785 |
G10867 |
Leracet 500mg Film-coated tablets |
Levetiracetam 500mg |
500mg |
840110987824
(VN-20686-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Noucor Health, S.A (J.Uriach Y Compania,S.A) |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
14,070 |
70,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
678 |
PP2400485074 |
G10156 |
Augbidil 2,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
2000mg + 200mg |
893110230423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
50,988 |
356,916,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
679 |
PP2400485146 |
G10228 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
215,000 |
549 |
118,035,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
680 |
PP2400485006 |
G10088 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
471100002600 (VN-21346-18) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,050 |
15,750,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
681 |
PP2400485017 |
G10099 |
Amioxilto 200 |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
VD-35113-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH LD Stellapharm - CN 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
855 |
2,750 |
2,351,250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT |
2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
682 |
PP2400485600 |
G10682 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Chai/lọ/ống/túi |
10,000 |
680 |
6,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
683 |
PP2400485012 |
G10094 |
LINGASOL DROP |
Ambroxol |
7,5mg/ml; 30ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30ml |
Lọ |
3,000 |
32,500 |
97,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
684 |
PP2400485111 |
G10193 |
ZIMAXAPC 500 |
Azithromycin |
500mg |
VD-35571-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
5,000 |
2,630 |
13,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
685 |
PP2400486327 |
G11409 |
Sitaglo 100 |
Sitagliptin |
100mg |
890110018624
(SĐK cũ: VN-18985-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
RV Lifesciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
13,900 |
1,390,000,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
686 |
PP2400485102 |
G10184 |
Azetatin 40 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe |
40mg + 10mg |
VD-34868-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,279 |
627,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
687 |
PP2400486512 |
G11594 |
Vitcbebe 150 |
Vitamin C |
150mg |
VD-25329-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,000 |
450 |
24,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
688 |
PP2400486523 |
G11605 |
Biosoft |
Vitamin H (B8) |
10 mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 90 viên |
Viên |
2,000 |
3,990 |
7,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
689 |
PP2400485453 |
G10535 |
Rhomatic Gel α |
Diclofenac natri |
1g/100g;18,5g |
893100267523 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 18,5g |
Tuýp |
700 |
19,500 |
13,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
690 |
PP2400485544 |
G10626 |
SAVI ETORICOXIB 30 |
Etoricoxib |
30mg |
VD-25268-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,800 |
45,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
691 |
PP2400485801 |
G10883 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml;10ml |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
2,200 |
60,000 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
692 |
PP2400486444 |
G11526 |
Ursokol 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VD-35828-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
7,500 |
450,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
693 |
PP2400484974 |
G10056 |
Adrenalin 1mg/10ml |
Adrenalin |
1mg/10ml |
893110688724
(VD-32031-19) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
5,100 |
102,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
694 |
PP2400485867 |
G10949 |
Grangel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(600mg + 599,8mg + 60mg)/10ml |
893100344124
(VD-18846-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
20,000 |
2,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
695 |
PP2400485774 |
G10856 |
Companity |
Lactulose |
670mg/ml |
893100151224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
81,000 |
3,300 |
267,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
696 |
PP2400485201 |
G10283 |
A.T Calmax |
Mỗi 10ml chứa Calci glycerophosphat 456mg, Magnesi gluconat 426mg |
(456mg +
426mg) - 10ml |
893100345823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
120,000 |
4,895 |
587,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
697 |
PP2400485891 |
G10973 |
Methylcobalamin capsules 1500mcg |
Methylcobalamin |
1500mcg |
VN-22120-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt., Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
6,150 |
227,550,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
2 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
698 |
PP2400486268 |
G11350 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
699 |
PP2400486142 |
G11224 |
Maxibumol fort |
Paracetamol + Ibuprofen |
500mg + 200mg |
893100314100 (SĐK cũ: VD-32548-19) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1 g |
Gói |
5,000 |
6,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
700 |
PP2400485076 |
G10158 |
Bactamox 1,5g |
Amoxicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110206624
(VD-28647-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống |
500 |
55,020 |
27,510,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
701 |
PP2400486488 |
G11570 |
Neurotrivit |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110074700
(VD-29286-18) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
144,000 |
693 |
99,792,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
702 |
PP2400485776 |
G10858 |
Lamivudin 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD3-182-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
380 |
2,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
703 |
PP2400486212 |
G11294 |
Pravastatin DWP 30mg |
Pravastatin |
30mg |
VD-35225-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,940 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
704 |
PP2400486106 |
G11188 |
Partamol 650 eff. |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
893100420623 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt nam |
Hộp/ 4 vỉ xé x 4 viên, Hộp/1 tuýp x 10 viên |
Viên |
168,420 |
2,850 |
479,997,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
705 |
PP2400486291 |
G11373 |
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
25mcg + 250mcg |
840110788024 (VN-22403-19) |
Hít qua đường miệng |
Thuốc phun mù định liều hệ hỗn dịch |
Glaxo Wellcome SA, |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
3,110 |
278,090 |
864,859,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
706 |
PP2400485966 |
G11048 |
Quimoxi |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 6ml |
893115340523
(VD-29390-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Chai, lọ, ống |
700 |
20,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
707 |
PP2400485122 |
G10204 |
Bacfenz 20 |
Baclofen |
20mg |
893110069924 (VD-30488-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,700 |
11,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
708 |
PP2400486465 |
G11547 |
Vecmid 500mg |
Vancomycin |
500mg |
VN-22663-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
32,108 |
321,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
709 |
PP2400485994 |
G11076 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri Clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
369,700 |
5,700 |
2,107,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
710 |
PP2400485794 |
G10876 |
Carbidopa Levodopa
25/250mg
Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) 25mg; Levodopa 250mg |
250mg + 25mg |
890110012323 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,494 |
164,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
711 |
PP2400485154 |
G10236 |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex |
500U |
500414305024 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15 |
6,627,920 |
99,418,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
712 |
PP2400486365 |
G11447 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,400 |
17,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
713 |
PP2400485317 |
G10399 |
Bifotin 2g |
Cefoxitin |
2g |
893110197223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
6,200 |
84,987 |
526,919,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
714 |
PP2400485190 |
G10272 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200 IU |
893100390124 (VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
146,610 |
840 |
123,152,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
715 |
PP2400485731 |
G10813 |
Am-Isartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-34409-20 |
Uống |
Viên hòa tan nhanh |
Công ty liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
111,000 |
3,500 |
388,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
716 |
PP2400485098 |
G10180 |
Lipitab 80 |
Atorvastatin |
80mg |
893110290724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Viên |
15,000 |
4,200 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
717 |
PP2400485455 |
G10537 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
220 |
16,000 |
3,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
718 |
PP2400486231 |
G11313 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%/10g |
VD-24422-16
( kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/ 2023) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp, ống |
540 |
6,300 |
3,402,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
719 |
PP2400485850 |
G10932 |
Loxfen |
Loxoprofen |
60mg |
VD-21502-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
1,560 |
35,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
720 |
PP2400485193 |
G10275 |
Boncium |
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg) + Colecalciferol (Vitamin D3) |
1250mg + 250IU |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,700 |
74,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
721 |
PP2400485460 |
G10542 |
Smail |
Dioctahedral smectit |
Mỗi gói 4g chứa: Dioctahedral smectit 3000mg |
893100329324 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 4g |
Gói |
19,800 |
3,200 |
63,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
722 |
PP2400486440 |
G11522 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
600 |
67,500 |
40,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
723 |
PP2400485917 |
G10999 |
Methopil |
Methocarbamol |
500 mg |
893110264823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,200 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
724 |
PP2400486061 |
G11143 |
Ofloxacin |
Ofloxacin |
200mg |
893115489924
(VD-32957-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên/vỉ |
Viên |
16,650 |
309 |
5,144,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
725 |
PP2400486459 |
G11541 |
Valsarfast Plus 80 mg/12.5 mg film-coated tablets |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
8,967 |
896,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
726 |
PP2400485587 |
G10669 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,200 |
22,000 |
70,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
727 |
PP2400485500 |
G10582 |
Atirin 10 |
Ebastin |
10mg |
893110148624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
500 |
11,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
728 |
PP2400485941 |
G11023 |
Egilok |
Metoprolol |
100mg |
599110027123 |
Uống |
Viên |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 01 lọ x 60 viên |
viên |
35,000 |
4,800 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
729 |
PP2400486004 |
G11086 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
129,675 |
129,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
730 |
PP2400486029 |
G11111 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
1,020 |
5,460 |
5,569,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
731 |
PP2400485311 |
G10393 |
Medonilide 2g |
Mỗi lọ chứa: Cefotaxime sodium vô khuẩn tương đương Cefotaxime |
2g |
893710958324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
56,050 |
24,674 |
1,382,977,700 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
732 |
PP2400486497 |
G11579 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
VD-17809-12 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Viên |
Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,009 |
1,197 |
598,510,773 |
CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
733 |
PP2400485320 |
G10402 |
Emfoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
894110521824
(VD-19874-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Incepta Pharmaceutical Ltd |
Bangladesh |
Hộp 4 vỉ x 6 viên |
Viên |
29,000 |
3,400 |
98,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
734 |
PP2400486011 |
G11093 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
9,850 |
39,000 |
384,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
735 |
PP2400485859 |
G10941 |
Comcidgel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg + 460mg)/10ml |
893100473524 (VD-32410-19) |
uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
27,000 |
2,880 |
77,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
736 |
PP2400485024 |
G10106 |
Amlodipine Stella 10 mg |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
893110389923 |
Uống |
viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
177,000 |
655 |
115,935,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
737 |
PP2400486275 |
G11357 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
25,000 |
16,074 |
401,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
738 |
PP2400485432 |
G10514 |
Glubet |
Desmopressin |
0,2mg |
893110507924 (Số cũ: VD-29780-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
35,000 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
739 |
PP2400484958 |
G10040 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
200 |
630,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
740 |
PP2400485575 |
G10657 |
Fixco 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-33862-19 |
uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
5,100 |
112,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
741 |
PP2400485532 |
G10614 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole (magnesium dihydrate) pellets 22%) |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
viên nang cứng chứa pellet tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
viên |
101,000 |
3,200 |
323,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
742 |
PP2400485502 |
G10584 |
Predegyl |
Econazol nitrat |
150mg |
VD-20818-14 |
Đặt âm đạo |
Viên trứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
3,800 |
12,000 |
45,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
743 |
PP2400485379 |
G10461 |
Citi - Brain 250 |
Citicolin |
250mg/2ml |
VD-12948-10 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml |
Ống |
5,200 |
34,650 |
180,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
744 |
PP2400486192 |
G11274 |
Piracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20985-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viê |
Viên |
432,600 |
1,200 |
519,120,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
745 |
PP2400485601 |
G10683 |
Furlac 40 |
Furosemid |
40mg/4ml |
893110257424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 4ml; Hộp 10 ống x 4ml; Hộp 20 ống x 4ml |
Ống |
500 |
9,450 |
4,725,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
746 |
PP2400486395 |
G11477 |
Azlobal 4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-36034-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,980 |
39,800,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
747 |
PP2400485518 |
G10600 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,000 |
369 |
25,092,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
748 |
PP2400485053 |
G10135 |
Tranfaximox |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 125 mg |
VD-26834-17
(QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD của Cục Quản lý dược ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,900 |
414,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
749 |
PP2400485547 |
G10629 |
Agietoxib 120 |
Etoricoxib |
120mg |
893110200924
(VD-29648-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,650 |
36,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
750 |
PP2400485942 |
G11024 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 (VD-22175-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
163,000 |
122 |
19,886,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
751 |
PP2400486463 |
G11545 |
Valcickeck H2 |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
160mg + 12,5mg |
890110014924
(VN-20012-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
11,991 |
239,820,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
752 |
PP2400485032 |
G10114 |
Stamlo-T |
Telmisartan 80mg, Amlodipine besilate tương đương với Amlodipine 5mg |
80mg; 5mg |
890110125523 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
5,017 |
150,510,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
753 |
PP2400485165 |
G10247 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
893100714624
(VD-29284-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
111,000 |
4,725 |
524,475,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
754 |
PP2400485549 |
G10631 |
Motin Inj. |
Famotidin |
20mg |
880110000124 |
Tiêm |
Thuốc đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
300 |
55,900 |
16,770,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
755 |
PP2400485231 |
G10313 |
Captazib 25/25 |
Captopril + Hydorclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,500 |
1,500 |
29,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
756 |
PP2400485975 |
G11057 |
Acetylcystein 200 mg |
Acetylcystein |
200 mg |
893100732924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
251,000 |
700 |
175,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
757 |
PP2400485007 |
G10089 |
SaViBroxol 30 |
Ambroxol HCl |
30mg |
893100044223
(VD-20249-13) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên, Viên nén sủi, Uống |
Viên |
20,000 |
1,950 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
758 |
PP2400485574 |
G10656 |
Telfor 180 |
Fexofenadin |
180mg |
893100271023 (VD-25504-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,600 |
3,497 |
12,589,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
759 |
PP2400485331 |
G10413 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323
(VD-31212-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,800 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
760 |
PP2400486462 |
G11544 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
120mg + 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
2,499 |
59,976,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
761 |
PP2400485922 |
G11004 |
Vingomin |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
893110079024
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4,350 |
11,900 |
51,765,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
762 |
PP2400485610 |
G10692 |
GabaHasan 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110208823 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
3,360 |
201,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
3 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
763 |
PP2400486124 |
G11206 |
Parazacol 750 |
Paracetamol |
10mg/ml, 75ml |
SĐK gia hạn: 893110338924
(SĐK đã cấp: VD-26287-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 75ml |
Lọ |
10,000 |
29,500 |
295,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
764 |
PP2400486243 |
G11325 |
Racesec |
Racecadotril |
30mg |
893110197924
(SĐK cũ: VD-27717-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
4,200 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
765 |
PP2400485176 |
G10258 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg |
890110028723 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
600 |
249,400 |
149,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
766 |
PP2400486511 |
G11593 |
Debomin |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
10mg + 940mg |
VD-22507-15 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,600 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
767 |
PP2400486223 |
G11305 |
Detanana |
Pregabalin |
100mg/5ml; 5ml |
893110149224 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
8,350 |
167,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
768 |
PP2400486348 |
G11430 |
Vagastat |
Sucralfat |
1500mg |
VD-23645-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
127,300 |
4,200 |
534,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
769 |
PP2400486363 |
G11445 |
Nolvadex-D |
Tamoxifen (dưới dạng tamoxifen citrat) |
20mg |
VN-19007-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,683 |
56,830,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
770 |
PP2400485789 |
G10871 |
Aticizal |
Levocetirizin |
2,5mg/5ml |
VD-27797-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
5,400 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
771 |
PP2400486408 |
G11490 |
Spiriva Respimat |
Tiotropium |
0,0025mg/nhát xịt |
VN-16963-13 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch để hít |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp chứa 1 ống thuốc 4ml tương đương 60 nhát xịt + 01 bình xịt định liều |
Hộp |
100 |
800,100 |
80,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
772 |
PP2400486502 |
G11584 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Artesan Pharma GmbH & Co., KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
2,000 |
7,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
773 |
PP2400485314 |
G10396 |
Midepime 0.5g |
Cefoxitin
(dưới dạng Cefoxitin natri) |
0,5g |
893110066324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung tích 20ml |
Lọ |
1,780 |
29,500 |
52,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
774 |
PP2400486116 |
G11198 |
Biragan Kids 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg/3g |
VD-24935-16 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
83,700 |
1,701 |
142,373,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
775 |
PP2400485767 |
G10849 |
Ketotifen Helcor 1 mg |
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,420 |
54,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
776 |
PP2400484954 |
G10036 |
Smofkabiven peripheral |
Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). |
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% (Glucose 85 gam (dạng Glucose monohydrat)) + 380ml dung dịch acid amin có điện giải (Alanin 5,3 gam; Arginin 4,6 gam; Calci clorid 0,21 gam (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin 4,2 gam; Histidin 1,1 gam; Isoleucin 1,9 gam; Leucin 2,8 gam; Lysin 2,5 gam (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat 0,46 gam (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin 1,6 gam; Phenylalanin 1,9 gam; Kali clorid 1,7 gam; Prolin 4,2 gam; Serin 2,5 gam; Natri acetat 1,3 gam (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat 1,6 gam; Taurin 0,38 gam; Threonin 1,7 gam; Tryptophan 0,76 gam; Tyrosin 0,15 gam; Valin 2,4 gam; Kẽm sulfat 0,005 gam (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + 170ml nhũ tương mỡ 20% (Dầu đậu tương tinh chế 10,2 gam; Triglycerid mạch trung bình 10,2 gam; Dầu ô-liu tinh chế 8,5 gam; Dầu cá giàu acid béo omega-3 5,1 gam). |
730110021723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1206ml |
Túi |
300 |
720,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
777 |
PP2400486014 |
G11096 |
Montelast 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
VN-18182-14 |
Uống |
Viên nén nhai |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
630 |
10,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
778 |
PP2400485908 |
G10990 |
Pentasa Sachet 2g |
Mesalazine |
2000mg |
VN-19947-16 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Cốm phóng thích kéo dài |
Ferring International Center SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 60 gói |
Gói |
100 |
39,725 |
3,972,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
779 |
PP2400485517 |
G10599 |
EnvirAPC 1 |
Entecavir |
1mg |
893114227223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
6,150 |
79,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
780 |
PP2400485816 |
G10898 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclodrid |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Chai/lọ/ống/túi |
29,290 |
500 |
14,645,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
781 |
PP2400486175 |
G11257 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
893110078124
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
11,000 |
1,650 |
18,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
782 |
PP2400486136 |
G11218 |
Travicol codein F |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 15mg |
VD-31236-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
1,200 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
783 |
PP2400486179 |
G11261 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin + Tazobactam |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm/truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
80,000 |
68,943 |
5,515,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
784 |
PP2400485025 |
G10107 |
Apitim 10 |
Amlodipin |
10mg |
VD-25986-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
70,000 |
335 |
23,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
785 |
PP2400485229 |
G10311 |
NP Capril |
Captopril + Hydorclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VD-36101-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
96,000 |
980 |
94,080,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
786 |
PP2400485953 |
G11035 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
30,000 |
15,750 |
472,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
787 |
PP2400486025 |
G11107 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
500 |
23,500 |
11,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
788 |
PP2400485469 |
G10551 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
9,640 |
630 |
6,073,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
789 |
PP2400485137 |
G10219 |
SaVi Bezafibrate 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,000 |
2,900 |
55,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
790 |
PP2400485131 |
G10213 |
Hemprenol |
Betamethason dipropionat |
0,064%/20g |
893110266923 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
8,100 |
26,400 |
213,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
791 |
PP2400485959 |
G11041 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823
(VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
36,570 |
7,000 |
255,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
792 |
PP2400486439 |
G11521 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110543124
(VD-32875-19) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
439 |
21,072,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
793 |
PP2400486294 |
G11376 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
500 |
89,500 |
44,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
794 |
PP2400485638 |
G10720 |
Glimepirid DWP 3 mg |
Glimepirid |
3mg |
893110285024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
128,000 |
458 |
58,624,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
795 |
PP2400485198 |
G10280 |
Calci folinat 100mg/10ml |
Acid folinic
( dạng Calci folinat) |
100mg/10ml |
893110025600
(VD-24225-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
100 |
23,000 |
2,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
796 |
PP2400485475 |
G10557 |
Domreme |
Domperidon |
10mg |
529110073023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,500 |
1,380 |
55,890,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
797 |
PP2400485778 |
G10860 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S. A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
5,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
798 |
PP2400485854 |
G10936 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g |
893110880824 (VD-33430-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
3,000 |
29,500 |
88,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
799 |
PP2400485939 |
G11021 |
Betaloc Zok 50mg |
Metoprolol succinat |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) |
730110022123 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
5,490 |
549,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
800 |
PP2400485135 |
G10217 |
Mvasi |
Bevacizumab 400mg/16ml |
400mg/16ml |
SP3-1222-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
40 |
17,372,828 |
694,913,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
801 |
PP2400485761 |
G10843 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
5,000 |
47,500 |
237,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
802 |
PP2400485141 |
G10223 |
BISMUTH |
Bismuth |
120mg |
893110729924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm-Nhà máy sản xuất DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,276 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
803 |
PP2400485240 |
G10322 |
Carbocisteine 375mg Capsules |
Carbocisteine |
375mg |
890100125624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
2,750 |
74,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
804 |
PP2400485521 |
G10603 |
Japiane 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110114800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,570 |
17,850,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
805 |
PP2400485332 |
G10414 |
Tenamyd-Ceftazidime 500 |
Ceftazidim |
500mg |
VD-19444-13 (có QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
20,790 |
103,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
806 |
PP2400485863 |
G10945 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 3030,3mg)/15g |
893100203124 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
175,000 |
3,192 |
558,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
807 |
PP2400485888 |
G10970 |
Fubenzon |
Mebendazol |
500mg |
893100477924 (VD-20552-14) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
6,270 |
4,750 |
29,782,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
808 |
PP2400486229 |
G11311 |
Postcare Gel |
Progesteron |
800mg/80g |
893110901724
(VD-27215-17) |
Duùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty CP dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 80g |
Tuýp |
50 |
148,000 |
7,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
809 |
PP2400485588 |
G10670 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil (5-FU) |
250mg |
VD-26365-17 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
300 |
26,250 |
7,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
810 |
PP2400485515 |
G10597 |
Élocarvia 0.5 |
Entecavir (Dưới dạng Entecavir monohydrate) |
0,5mg |
893114066023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,500 |
1,300 |
17,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
811 |
PP2400486290 |
G11372 |
FORAIR 125 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+125mcg/liều |
890110083423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Ống |
300 |
79,500 |
23,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
812 |
PP2400485836 |
G10918 |
Pyzacar 25 mg |
Losartan |
25mg |
893110550824 (VD-26430-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vi x 15 viên |
Viên |
420,000 |
1,850 |
777,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
813 |
PP2400485485 |
G10567 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 (QLĐB-693-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
200 |
189,000 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
814 |
PP2400485871 |
G10953 |
Alumag-S |
Gel Magnesi
hydroxyd 30% (tương
đương Magnesi
hydroxyd 800,4mg); Gel Nhôm
hydroxyd (tương
đương Nhôm oxyd
400mg);
Simethicon (dạng nhũ
tương 30%) (tương
đương Simethicon
80mg) |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g |
893100066100
(VD-20654-14) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
50,200 |
3,444 |
172,888,800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
815 |
PP2400485235 |
G10317 |
Bacom-BFS |
Carbazochrom |
5mg/1ml; 5ml |
893110017700 (VD-33151-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
31,500 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
816 |
PP2400485609 |
G10691 |
GabaHasan 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110208823 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,500 |
3,360 |
18,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
3 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
817 |
PP2400485411 |
G10493 |
Cyclophamide |
Cyclophosphamide (dưới dạng cyclophosphamide monohydrate) |
25mg |
893114134923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5,500 |
2,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
818 |
PP2400485997 |
G11079 |
Nasomom Clean & Clear |
Natri clorid |
630mg/70ml |
VD-25050-16 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch vệ sinh mũi |
Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai |
4,280 |
19,790 |
84,701,200 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
819 |
PP2400485679 |
G10761 |
Paringold Injection |
Heparin (natri) |
25.000UI/5ml |
880410251323 (QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
5,010 |
147,000 |
736,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
820 |
PP2400485719 |
G10801 |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin degludec + Insulin aspart |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk A/S |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,100 |
411,249 |
452,373,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
821 |
PP2400485840 |
G10922 |
Losagen 100 |
Losartan |
100mg |
890110996924
(SĐK cũ: VN-19475-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
2,700 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
822 |
PP2400486433 |
G11515 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
VD-22324-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
1,500 |
9,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
823 |
PP2400485429 |
G10511 |
Hatadin |
Desloratadin |
0,5mg/ml; 30ml |
893100378124 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai, lọ |
5,000 |
13,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
824 |
PP2400486525 |
G11607 |
Clastizol |
Acid Zoledronic (dưới dạng Acid Zoledronic monohydrat) |
5mg/100ml |
800110429423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
S.M.Farmaceutici S.R.L |
Ý |
Hộp 1 Chai x 100ml |
Chai |
50 |
6,500,000 |
325,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
825 |
PP2400485823 |
G10905 |
Inlezone 600 |
Linezolid* |
600mg/300ml |
893110589524 (VD-32784-19) |
Tiêm |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 300 ml |
Chai/lọ/ống/túi |
3,000 |
205,000 |
615,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
826 |
PP2400485590 |
G10672 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg); Lọ 60 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
1,000 |
108,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
827 |
PP2400486415 |
G11497 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3,075 |
27,500 |
84,562,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
828 |
PP2400485374 |
G10456 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
7,800 |
32,800 |
255,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
829 |
PP2400485955 |
G11037 |
Itamerinon 10 |
Milrinon |
10mg/10ml |
893110037824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10ml, Hộp 10 lọx 10ml |
Lọ |
10 |
980,000 |
9,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
830 |
PP2400484972 |
G10054 |
ADENORYTHM |
Adenosin triphosphat |
6mg/2ml |
VN-22115-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Vianex S.A.- Plant A' |
Hy Lạp |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
200 |
850,000 |
170,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
831 |
PP2400485681 |
G10763 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn |
1000 LD50 |
QLSP-0777-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ |
Lọ |
25 |
465,150 |
11,628,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
832 |
PP2400484960 |
G10042 |
Amiparen 5% |
Acid amin* |
5%/500ml |
893110453723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
1,940 |
106,995 |
207,570,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
833 |
PP2400485613 |
G10695 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
572,000 |
286,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
834 |
PP2400486519 |
G11601 |
Babi B.O.N |
Vitamin D3 |
400IU/0,4ml |
893110070200 (VD-24822-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 12ml |
Chai |
6,900 |
34,250 |
236,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
835 |
PP2400484973 |
G10055 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
42,585 |
1,272 |
54,168,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
836 |
PP2400485266 |
G10348 |
Cefadroxil 1000mg |
Cefadroxil |
1000mg |
893110200123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 20 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Viên |
47,000 |
2,700 |
126,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
837 |
PP2400485088 |
G10170 |
Asstrozol |
Anastrozol |
1mg |
VN2-542-17 (840114088223) (gia hạn đến 28/04/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Synthon Hispania, SL |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
7,014 |
14,028,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
838 |
PP2400485660 |
G10742 |
GLUCOSE 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
10g/100ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
12,330 |
8,985 |
110,785,050 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
839 |
PP2400485877 |
G10959 |
Fumagate |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg+ 400mg+80mg)/10g |
893100312500
(VD-24839-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Gói 10 g.
Hộp 10 gói, hộp 20 gói, hộp 30 gói, và hộp 50 gói, Hỗn dịch uống, Uống |
Gói |
110,000 |
3,250 |
357,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
840 |
PP2400486359 |
G11441 |
Betamaks 200mg tablets |
Sulpirid |
200mg |
475110126224 |
Uống |
Viên nén |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
10,770 |
215,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
1 |
48 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
841 |
PP2400485954 |
G11036 |
Heraprostol |
Misoprostol |
200mcg |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Viên |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,220 |
4,000 |
96,880,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
842 |
PP2400485666 |
G10748 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g; 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
2,600 |
6,930 |
18,018,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
843 |
PP2400486032 |
G11114 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
1,010 |
100,000 |
101,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
844 |
PP2400485086 |
G10168 |
Pancres |
Amylase + lipase + protease |
4080 IU + 3400 IU + 238 IU |
VD-25570-16 |
Uống |
viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,700 |
3,000 |
104,100,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
845 |
PP2400486436 |
G11518 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
673,350 |
1,890 |
1,272,631,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
846 |
PP2400485780 |
G10862 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 14 viên |
Viên |
50,000 |
9,500 |
475,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
847 |
PP2400486496 |
G11578 |
Ocerewel |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 500mcg |
893110635224
(VD-32574-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,070 |
165,600,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
848 |
PP2400486514 |
G11596 |
Effe-C TP |
Vitamin C |
500 mg |
893100399124 (VD-29387-18) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
458,300 |
1,280 |
586,624,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
849 |
PP2400486189 |
G11271 |
Pracetam 800 |
Piracetam |
800mg |
893110697724 (VD-18538-13) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
242,000 |
1,225 |
296,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
850 |
PP2400485497 |
G10579 |
Avodirat |
Dutasterid |
0,5mg |
893110931824
(SĐK cũ: VD-30827-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
73,300 |
4,490 |
329,117,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
851 |
PP2400485762 |
G10844 |
Nidal Fort |
Ketoprofen |
75mg |
893110345523 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
606 |
7,878,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
852 |
PP2400484933 |
G10015 |
Aleucin 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-32998-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
4,900 |
13,650 |
66,885,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
853 |
PP2400485573 |
G10655 |
Apixodin DT 120 |
Fexofenadin |
120mg |
VD-33264-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
VIên |
3,600 |
6,000 |
21,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
854 |
PP2400486023 |
G11105 |
Nebivolol STADA 5mg |
Nebivolol |
5mg |
893110179524 (VD-26420-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,010 |
1,590 |
14,325,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
3 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
855 |
PP2400486186 |
G11268 |
A.T Cetam 400 |
Piracetam |
400mg/10ml |
VD-25626-16 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói, ống |
449,000 |
4,150 |
1,863,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
856 |
PP2400485621 |
G10703 |
Glimet 500mg/2.5 tablets |
Glibenclamid + Metformin hydrochlorid |
2,5mg + 500mg |
893110465723 (DG3-3-20) |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Cơ sở đóng gói cấp 2) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
103,000 |
1,800 |
185,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
857 |
PP2400485327 |
G10409 |
Astode 1g |
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) |
1g |
VN-22550-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,500 |
148,000 |
370,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
858 |
PP2400485684 |
G10766 |
Forsancort Tablet |
Hydrocortison |
10mg |
893110937724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 20 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,100 |
4,990 |
35,429,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
859 |
PP2400486005 |
G11087 |
Sanlein Mini 0.1 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
0,4mg/0,4ml |
499100415323 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Túi x 3 vỉ x 10 Lọ x 0,4ml |
Lọ |
50 |
3,885 |
194,250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
860 |
PP2400485646 |
G10728 |
SaVi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,100 |
2,950 |
23,895,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
861 |
PP2400485678 |
G10760 |
Heparine Sodique Panpharma 5000 U.I./ml |
Heparin (natri) |
25.000UI/5ml |
VN-15617-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
14,100 |
199,950 |
2,819,295,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
862 |
PP2400486306 |
G11388 |
Relahema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
(298,725mg + 8,0775mg +3,72mg)/7,5ml |
893100626524 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
863 |
PP2400486364 |
G11446 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
12,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
864 |
PP2400485297 |
G10379 |
Imexime 200 |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
200mg |
893110252823 (VD-30399-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,500 |
7,800 |
471,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
865 |
PP2400485764 |
G10846 |
A.T Ketoprofen 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg/2ml |
VD-35658-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
2,000 |
24,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
866 |
PP2400486385 |
G11467 |
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml |
Terlipressin |
0,85mg |
VD-35646-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 05 ống x 8,5ml |
Ống |
500 |
519,981 |
259,990,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
867 |
PP2400484956 |
G10038 |
MG-TAN Inj. |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11,3%+ 11% + 20%)/960ml |
VN-21330-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y's medi Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
200 |
614,250 |
122,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
868 |
PP2400485386 |
G10468 |
Fullgram Injection 600mg/4ml |
Clindamycin (dưới dạng clindamycin phosphat) 600mg |
600mg |
VN-20968-18 (CV gia hạn: Số 225/QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co.,Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
8,000 |
81,000 |
648,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
869 |
PP2400486333 |
G11415 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100685724
(VD-21380-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5g |
Gói |
18,000 |
499.8 |
8,996,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
870 |
PP2400486121 |
G11203 |
Kidopar |
Paracetamol (acetaminophen) |
120mg/5ml; 100ml |
590100005724 (VN-19837-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Aflofarm Farmacja Polska Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
500 |
99,000 |
49,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
871 |
PP2400485726 |
G10808 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 100ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
4,000 |
433,310 |
1,733,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
872 |
PP2400485023 |
G10105 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
110 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
873 |
PP2400485632 |
G10714 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,360 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
874 |
PP2400485046 |
G10128 |
Lanam SC 200mg/28,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
200mg + 28,5mg |
VD-32519-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói
x 0,8g |
Gói |
16,000 |
6,825 |
109,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
875 |
PP2400485914 |
G10996 |
Gludipha 850 |
Metformin hydrochloride |
850mg |
893110684324
(VD-25311-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
590,200 |
205.8 |
121,463,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
876 |
PP2400486126 |
G11208 |
Tahero 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg/5ml |
VD-29080-18
(QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD của Cục Quản lý dược ngày 01/03/2023) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống, lọ |
15,000 |
4,800 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
877 |
PP2400486297 |
G11379 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
(100mg + 1mg)/10ml |
VD-25593-16 (Quyết định số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 về việc duy trì hiệu lực giấy đăng ký lưu hành) |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
15,000 |
7,182 |
107,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
878 |
PP2400486375 |
G11457 |
Oceritec 80/25 |
Telmisartan + hydrochlorothiazid |
80mg + 25mg |
893110635324 (VD-32184-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,880 |
412,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
879 |
PP2400485708 |
G10790 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924
(VD-26896-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
20,000 |
45,350 |
907,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
880 |
PP2400486019 |
G11101 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
893110481824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
800 |
16,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
881 |
PP2400486335 |
G11417 |
Rovas 1.5M |
Spiramycin |
1,5MUI |
VD-21784-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
61,500 |
2,190 |
134,685,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
882 |
PP2400486495 |
G11577 |
MitivitB |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
883 |
PP2400485919 |
G11001 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
287,310 |
2,499 |
717,987,690 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
884 |
PP2400485864 |
G10946 |
Sinwell |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
200mg + 153mg + 25mg |
893100469324 (VD-31746-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên, Chai 100 viên, Chai 200 viên |
Viên |
30,000 |
630 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
885 |
PP2400485045 |
G10127 |
SM.AMOXICILLIN 1000 |
Amoxicilin |
1000mg |
VD-35715-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33,600 |
4,560 |
153,216,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
886 |
PP2400485668 |
G10750 |
Nitrostad 0.6 |
Nitroglycerin (dưới dạng nitroglycerin 2% on lactose) |
0,6mg |
893110462323 |
Đặt dưới lưỡi |
viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
10,900 |
1,995 |
21,745,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
887 |
PP2400485531 |
G10613 |
Raciper 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
VN-16032-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
114,000 |
750 |
85,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
888 |
PP2400486007 |
G11089 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
6mg/6ml |
893100326724
(VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Chai, lọ, ống |
1,500 |
25,000 |
37,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
889 |
PP2400486398 |
G11480 |
Tirelor-NN 60 |
Ticagrelor |
60mg |
VD-33055-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
4,000 |
5,670 |
22,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
890 |
PP2400485735 |
G10817 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid
(dinitrat hoặc mononitrat) |
10mg |
VN-17014-13 |
Uống |
Viên nén |
S.C.Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,600 |
13,000,000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
891 |
PP2400486073 |
G11155 |
Ulcomez |
Omeprazole 40mg (dưới dạng Omeprazole sodium) |
40mg |
VN-19282-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,250 |
29,000 |
36,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
892 |
PP2400485900 |
G10982 |
Mequitazin DWP 3mg |
Mequitazin |
3mg |
VD-35951-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,491 |
7,455,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
893 |
PP2400485523 |
G10605 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
300113029623 (VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
87,150 |
435,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
894 |
PP2400485292 |
G10374 |
Mecefix-B.E 75 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
75mg/1,5g |
893110859224 (VD-32695-19) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
22,500 |
5,700 |
128,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
895 |
PP2400485405 |
G10487 |
Colisodi 3,0 MIU |
Colistimethate natri (tương đương Colistin base) |
3.000.000 IU (100mg) |
VD-35930-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ thuốc tiêm đông khô + 5 ống dung môi 10ml |
Lọ |
1,000 |
661,500 |
661,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
896 |
PP2400486103 |
G11185 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
893100024300 (VD-18743-13) |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,000,000 |
89 |
89,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
897 |
PP2400486370 |
G11452 |
Anvo- Telmisartan HCTZ 40/12,5mg |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
840110178823 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp/2 vỉ x 14 viên, 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
33,000 |
8,800 |
290,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
898 |
PP2400485986 |
G11068 |
SavNopain 250 |
Naproxen |
250mg |
893100318124
(VD-29129-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Sa Vi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
899 |
PP2400485238 |
G10320 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Ferring GmbH |
Đức |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
1,000 |
345,000 |
345,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
900 |
PP2400486098 |
G11180 |
Biragan Kids 325 |
Paracetamol (acetaminophen) |
325mg |
VD-24935-16 |
Uống |
Thuốc bột sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
25,000 |
1,701 |
42,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
901 |
PP2400485106 |
G10188 |
Asigastrogit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100652724
(VD-23151-15) |
Uống |
Thuốc bột
pha hỗn dịch
uống |
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,2g |
Gói |
27,000 |
1,995 |
53,865,000 |
CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
902 |
PP2400486438 |
G11520 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin |
20mg |
893110073324
(VD-25935-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,144,800 |
600 |
686,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
903 |
PP2400485622 |
G10704 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
893110457724 (VD-32391-19) |
uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
110,000 |
1,848 |
203,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
904 |
PP2400486104 |
G11186 |
Parazacol DT. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100103724 (VD-30535-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
529 |
37,030,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
905 |
PP2400485203 |
G10285 |
Ocetamin 300 |
Calci lactat |
300mg |
893110858424
(VD-28285-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,199 |
87,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
906 |
PP2400486199 |
G11281 |
Novotane ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml x 5ml |
893100212400 (VD-26127-17) |
Nhỏ mắt |
dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Chai, lọ, ống |
1,400 |
49,980 |
69,972,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
907 |
PP2400485624 |
G10706 |
Glumeben 500mg/5mg |
Glibenclamid + metformin |
5mg + 500mg |
893110040723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
114,000 |
1,680 |
191,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
908 |
PP2400485494 |
G10576 |
Kydheamo - 2B |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo |
(Natri clorid 30,5g + Natri bicarbonat 66g)/lít x 10 lít |
VD-30651-18 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
26,000 |
158,991 |
4,133,766,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
909 |
PP2400485390 |
G10472 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-28783-18 (893115285300) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
505,950 |
104 |
52,618,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
910 |
PP2400486151 |
G11233 |
Algotra 37,5mg/325mg |
Paracetamol + Tramadol hydrochlorid |
325 mg + 37,5mg |
VN-20977-18 |
Uống |
Viên nén sủi |
S.M.B Technology SA |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
250,000 |
8,810 |
2,202,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
911 |
PP2400485974 |
G11056 |
Ocecomit |
Acetylcystein |
100mg |
893100634224
(VD-32173-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
1,870 |
44,880,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
912 |
PP2400485630 |
G10712 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
911,570 |
1,890 |
1,722,867,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
913 |
PP2400486384 |
G11466 |
Arimenus |
Terbutalin |
1mg/ml |
893110281023 (VD-26002-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
12,840 |
19,950 |
256,158,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
914 |
PP2400485634 |
G10716 |
Savdiaride 2 |
Glimepirid |
2mg |
893110070724
(VD-28029-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
64,000 |
334 |
21,376,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
915 |
PP2400485777 |
G10859 |
Temivir |
Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat |
100mg + 300mg |
893110396723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
137,700 |
10,899 |
1,500,792,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
916 |
PP2400486088 |
G11170 |
SaVi Pantoprazole 40 |
Pantoprazol |
40mg |
VD-20248-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
775 |
3,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
917 |
PP2400486154 |
G11236 |
Di-antipain |
Paracetamol + Tramadol |
325mg + 37,5mg |
VD-28329-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
450 |
2,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
918 |
PP2400485748 |
G10830 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,500 |
800 |
27,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
919 |
PP2400486394 |
G11476 |
Lucitromyl 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
VD-35017-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
27,000 |
849 |
22,923,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
920 |
PP2400485465 |
G10547 |
Sapidone |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
893100046600 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
750 |
56,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
921 |
PP2400485933 |
G11015 |
Pdsolone-125 mg |
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat đệm 3% natri carbonat) |
125mg |
VN-21913-19 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
60,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
922 |
PP2400485345 |
G10427 |
Mulpax S-250 |
Cefuroxim |
250mg |
VD-23430-15, Gia hạn 31/12/2024 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt nam |
Hộp/10 gói, 14 gói, 20 gói x3g |
Gói |
42,000 |
8,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
923 |
PP2400485225 |
G10307 |
Pecabine 500mg |
Capecitabin |
500mg |
840114035023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
18,900 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
924 |
PP2400485641 |
G10723 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
121,000 |
3,000 |
363,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
925 |
PP2400485217 |
G10299 |
Sartan |
Candesartan |
32mg |
893110164424
(SĐK cũ: VD-29835-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,500 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
926 |
PP2400485846 |
G10928 |
Saranto-H 100/25 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
890110008123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,190 |
159,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
927 |
PP2400485166 |
G10248 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
VN-21666-19 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
1,500 |
24,906 |
37,359,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
928 |
PP2400485732 |
G10814 |
Irbevel 300 |
Irbesartan |
300mg |
893110238624 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
viên |
100,000 |
4,998 |
499,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
929 |
PP2400486489 |
G11571 |
3BTP |
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110205324
(VD-26140-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
165,000 |
1,230 |
202,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
930 |
PP2400485492 |
G10574 |
Bitolysis 1,5% low calci |
Dung dịch lọc màng bụng |
(Dextrose monohydrat 1,5g/100ml+ Natri clorid 538mg/100ml+ Natri lactat 448mg/100ml+ Calci clorid 2H20 18,3mg/100ml+ Magnesi clorid 6H20 5,08mg/100ml) 1,5%, 2 lít |
893110038923 (VD-18930-13) |
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng) |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
4,000 |
68,000 |
272,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
931 |
PP2400485856 |
G10938 |
Gelactive |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg + 300mg)/10ml |
893110345524 (VD-31402-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
gói |
264,000 |
2,499 |
659,736,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
932 |
PP2400484977 |
G10059 |
Alzental |
Albendazol |
400mg |
VD-18522-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 1 viên |
Viên |
18,000 |
1,659 |
29,862,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
933 |
PP2400486105 |
G11187 |
Kernadol 650mg Tablets |
Paracetamol |
650mg |
VN-22886-21 |
Uống |
Viên nén |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
443,000 |
1,000 |
443,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
934 |
PP2400485947 |
G11029 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
11,800 |
35,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
935 |
PP2400485197 |
G10279 |
Calci Clorid 0,5g/5ml |
Calci clorid |
500mg/5ml |
893110710824
(VD-25784-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 5ml |
Ống |
5,400 |
819 |
4,422,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
936 |
PP2400485890 |
G10972 |
Bidicozan 10 |
Mecobalamin |
10mg |
893110170823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 Lọ + 3 ống dung môi |
Lọ |
500 |
49,980 |
24,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
937 |
PP2400485116 |
G10198 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7 - 10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
1,500 |
55,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
938 |
PP2400485788 |
G10870 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
2,900 |
40,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
939 |
PP2400486265 |
G11347 |
Courtois |
Rosuvastatin |
10mg |
VD-21987-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
43,000 |
474 |
20,382,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
940 |
PP2400485970 |
G11052 |
Quimodex |
Moxifloxacin + dexamethason |
(5mg + 1mg)/ml; 6ml |
893115316900
(VD-31346-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Chai, lọ, ống |
2,900 |
20,000 |
58,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
941 |
PP2400486380 |
G11462 |
Bart |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19,Gia hạn 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Italia |
Hộp/30 viên |
Viên |
125,000 |
7,560 |
945,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
942 |
PP2400486393 |
G11475 |
Thiocolchicoside Savi |
Thiocolchicoside |
4mg |
VD-35213-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,700 |
37,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
943 |
PP2400485529 |
G10611 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
25,000 |
285,000 |
7,125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
944 |
PP2400486084 |
G11166 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
893114343523 (VD-21631-14) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
30 |
127,000 |
3,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
945 |
PP2400486330 |
G11412 |
Desweet 50/1000 |
Sitagliptin + metformin |
50mg + 1000mg |
893110292924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
7,203 |
576,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
946 |
PP2400485658 |
G10740 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
6,000 |
1,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
947 |
PP2400485036 |
G10118 |
Clotannex |
Amlodipin + valsartan |
5mg + 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
11,900 |
357,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
948 |
PP2400485153 |
G10235 |
Bleomycin Bidiphar |
Bleomycin |
15U |
893114092923 (QLĐB-768-19) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
15 |
429,996 |
6,449,940 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
949 |
PP2400485820 |
G10902 |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc. |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
16,156 |
969,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
950 |
PP2400485087 |
G10169 |
Creon 25000 |
Pancreatin (tương đương Amylase + Lipase + Protease) |
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) |
QLSP-0700-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Abbott Laboratories GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
13,703 |
68,515,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
951 |
PP2400485462 |
G10544 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500 mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
viên |
54,000 |
6,100 |
329,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
952 |
PP2400485353 |
G10435 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10 mg |
VN-20660-17 Có công văn gia hạn Visa đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Industria Farmaceutica ,S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
182,000 |
4,050 |
737,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
953 |
PP2400486120 |
G11202 |
Kotelo 200 mg/5 ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
200mg/5ml |
893100110500 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 20 gói x 5ml |
Gói, ống |
45,000 |
4,700 |
211,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
954 |
PP2400486487 |
G11569 |
Tribcomplex |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893100198024 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 tuýp x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,200 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
955 |
PP2400486078 |
G11160 |
Oxacillin 1g |
Oxacilin |
1g |
VD-26162-17 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/Lọ/Ống |
200 |
46,893 |
9,378,600 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
956 |
PP2400485143 |
G10225 |
Abzodims |
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg) |
300mg |
893110243624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
5,490 |
49,410,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
957 |
PP2400485906 |
G10988 |
Pentasa |
Mesalazine |
1000mg |
760110125524 |
Đặt trực tràng |
Thuốc đặt |
Ferring International Center S.A. |
Thụy Sĩ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300 |
55,278 |
16,583,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
958 |
PP2400484985 |
G10067 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
64,600 |
6,888 |
444,964,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
959 |
PP2400486278 |
G11360 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
4mg/10ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
58,500 |
5,187 |
303,439,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
960 |
PP2400486256 |
G11338 |
Sancefur |
Risedronat |
35mg |
VN-18196-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
54,600 |
54,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
961 |
PP2400485542 |
G10624 |
Etodax 300 |
Etodolac |
300mg |
VD-34068-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,900 |
34,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
962 |
PP2400485346 |
G10428 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
91,500 |
2,154 |
197,091,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
963 |
PP2400485041 |
G10123 |
Fabamox 500mg |
Amoxicilin |
500mg |
VD-21361-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
315,000 |
1,420 |
447,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
964 |
PP2400486245 |
G11327 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,800 |
5,481 |
59,194,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
965 |
PP2400486304 |
G11386 |
Femancia |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
92,500 |
609 |
56,332,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
966 |
PP2400486094 |
G11176 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
4,200 |
2,831 |
11,890,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
967 |
PP2400485278 |
G10360 |
Vicimadol |
Cefamandol |
1g |
VD-32936-19 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
48,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
968 |
PP2400485535 |
G10617 |
Odentid |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
40mg |
VN-21750-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
lọ |
100 |
38,000 |
3,800,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
969 |
PP2400485554 |
G10636 |
Bifamodin 20mg/2ml |
Famotidin |
20mg/2ml |
893110145023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1,300 |
37,989 |
49,385,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
970 |
PP2400484955 |
G10037 |
MG-Tan Inj |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
(11,3%+ 11% + 20%)/480ml |
VN-14825-12('880110436623) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y' Medi Co.,Ltd |
Korea |
Túi 480ml |
Chai/lọ/ống/ túi |
400 |
652,000 |
260,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
971 |
PP2400485737 |
G10819 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,200 |
1,386 |
77,893,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
972 |
PP2400486261 |
G11343 |
Spiamib 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
893110288724 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
900 |
4,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
973 |
PP2400486414 |
G11496 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
4,400 |
2,751 |
12,104,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
974 |
PP2400485359 |
G10441 |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
540310037023 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
50 |
700,719 |
35,035,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
975 |
PP2400485742 |
G10824 |
Hasanox |
Itraconazol |
100mg |
893110617924 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 03 vỉ x 10 viên |
viên |
20,950 |
2,849 |
59,686,550 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
976 |
PP2400486289 |
G11371 |
Combiwave SF 125 |
Mỗi liều hít chứa Salmeterol 25mcg (dưới dạng Salmeterol xinafoate) và Fluticason propionat 125mcg |
25mcg + 125mcg |
890110028823 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
300 |
90,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
977 |
PP2400486344 |
G11426 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g); 10ml |
VN-22033-19 (Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
5,000 |
129,000 |
645,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
978 |
PP2400485583 |
G10665 |
MIRENZINE 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
VD-28991-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
842,500 |
1,250 |
1,053,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
979 |
PP2400486062 |
G11144 |
Ofloxacin 300mg |
Ofloxacin |
300mg |
VD-35347-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,000 |
1,680 |
31,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
980 |
PP2400485594 |
G10676 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,700 |
2,499 |
51,729,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
981 |
PP2400485568 |
G10650 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) 0,5mg/10ml |
0,5mg/10ml |
VN-18482-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml |
Lọ |
20,000 |
22,000 |
440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
48 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
982 |
PP2400486503 |
G11585 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) |
1.000mcg |
893110606424 (VD-23769-15) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
17,500 |
550 |
9,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
983 |
PP2400485924 |
G11006 |
ID-Arsolone 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-30387-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
369,020 |
1,050 |
387,471,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
984 |
PP2400484947 |
G10029 |
Kidhepet-New |
Aciclovir |
200mg |
VD-29936-18,Gia hạn 31/12/2024 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex |
Việt nam |
Hộp/20 gói 1,5g |
Gói |
14,150 |
5,000 |
70,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
985 |
PP2400486526 |
G11608 |
Zopinox 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
475110189123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
2,000 |
2,400 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
986 |
PP2400485952 |
G11034 |
Belizolam 5mg/ 5ml |
Midazolam 1mg/ml |
5mg/5ml |
VN-22941-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorios Normon, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 50 ống x
5ml |
Ống |
30,100 |
29,350 |
883,435,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
987 |
PP2400485115 |
G10197 |
Progermila |
Bacillus clausii |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090623 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
66,000 |
5,460 |
360,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
988 |
PP2400486215 |
G11297 |
Predion 5 DT |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
5mg |
893110919324 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
117,000 |
970 |
113,490,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
989 |
PP2400485413 |
G10495 |
Núcleo C.M.P forte |
Cytidin-5'-monophosphat, muối dinatri (C.M.P. dinatri) 5mg; Uridin-5'-triphosphat, muối trinatri (U.T.P. trinatri), Uridin-5'-diphosphat, muối dinatri (U.D.P. dinatri), Uridin-5'-monophosphat, muối dinatri (U.M.P. dinatri) 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
5mg; 3mg (tương đương Uridin 1,33mg) |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
9,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
990 |
PP2400485918 |
G11000 |
Hadubamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
893110168023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nén bao phim, Uống |
Viên |
102,000 |
4,500 |
459,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
991 |
PP2400485110 |
G10192 |
Quafa-Azi 500 mg |
Azithromycin |
500mg |
893110816324
(VD-22998-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 3 viên, hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp lọ 100 viên |
Viên |
4,000 |
5,950 |
23,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
3 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
992 |
PP2400485237 |
G10319 |
Carbimazol DWP 10mg |
Carbimazol |
10mg |
893110284424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,050 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
993 |
PP2400485693 |
G10775 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3,300 |
30,000 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
994 |
PP2400485593 |
G10675 |
Flixotide Evohaler |
Fluticasone propionate |
125mcg/ liều xịt |
VN-16267-13 |
Xịt qua đường miệng |
Thuốc xịt dạng phun mù định liều (dùng để hít qua đường miệng) |
Glaxo Wellcome S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
150 |
106,462 |
15,969,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
995 |
PP2400486208 |
G11290 |
Hypevas 5 |
Pravastatin |
5mg |
VD-35182-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,260 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
996 |
PP2400486466 |
G11548 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
893115078524
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
60 |
16,500 |
990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
997 |
PP2400484989 |
G10071 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,600 |
1,750 |
53,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
998 |
PP2400485280 |
G10362 |
Cefazolin 1g |
Cefazolin |
1g |
893110595624 (VD-27889-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
17,325 |
17,325,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
999 |
PP2400485826 |
G10908 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
594110072623
(SĐK cũ: VN-20702-17)
(QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD của Cục Quản lý dược ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,100 |
2,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1000 |
PP2400486358 |
G11440 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,120 |
483 |
29,520,960 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1001 |
PP2400486228 |
G11310 |
Proges 200 |
Progesteron |
200mg |
VN-22903-21 |
Đặt âm đạo |
Viên nang
mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10
viên |
Viên |
7,300 |
12,600 |
91,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1002 |
PP2400485603 |
G10685 |
Fucipa |
Fusidic acid |
2%/15g |
VD-31487-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp, ống |
4,260 |
32,000 |
136,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1003 |
PP2400485509 |
G10591 |
Savi Enalapril HCT 10/12,5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110098100 |
Uống |
Viên nén |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
3,500 |
108,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1004 |
PP2400485256 |
G10338 |
Pyfaclor Kid |
Cefaclor |
125mg |
VD-26427-17
( kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/ 2023) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
67,000 |
3,990 |
267,330,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
3 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1005 |
PP2400485790 |
G10872 |
Lexvotene-S Oral Solution |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22679-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc |
Korea |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
2 |
24 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1006 |
PP2400484946 |
G10028 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
14,500 |
1,050 |
15,225,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1007 |
PP2400484998 |
G10080 |
Misanlugel |
Aluminum phosphat |
20%/12,4g |
893100473624 (VD-32415-19) |
uống |
hỗn dịch uống |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 26 gói x 20g |
gói |
57,000 |
2,100 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1008 |
PP2400485333 |
G10415 |
Ceftazidim 2000 |
Ceftazidim |
2g |
893110044423 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
11,000 |
25,914 |
285,054,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1009 |
PP2400485978 |
G11060 |
Genituk |
Acetylcystein |
600mg |
893100262724 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
5,000 |
4,300 |
21,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1010 |
PP2400485358 |
G10440 |
Chlordextro DWP 4 mg/30 mg |
Chlorpheniramin + dextromethorphan |
4mg + 30mg |
893110284624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
43,000 |
798 |
34,314,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1011 |
PP2400484936 |
G10018 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Acid acetylsalicylic |
75mg; 100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,500 |
475,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1012 |
PP2400485252 |
G10334 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
27,000 |
1,250 |
33,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1013 |
PP2400485038 |
G10120 |
Pharmox IMP 250mg |
Mỗi gói 1g chứa Amoxicilin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
250mg |
VD-31725-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
23,000 |
4,950 |
113,850,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1014 |
PP2400485844 |
G10926 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,375 |
13,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1015 |
PP2400484990 |
G10072 |
Darinol 300 |
Allopurinol |
300 mg |
893110264323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
71,850 |
520 |
37,362,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1016 |
PP2400486516 |
G11598 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1.000mg |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
132,000 |
1,900 |
250,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1017 |
PP2400486178 |
G11260 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 2g/0,25g |
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
2g + 0,25g |
VN-21200-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A; CSTG: Fresenius Kabi Ipsum S.R.L |
CSSX: Bồ Đào Nha; CSTG: Ý |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
77,000 |
154,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1018 |
PP2400486001 |
G11083 |
Oresol |
Natri clorid + natri citrat+ kali clorid + + glucose khan |
0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g |
893100829124
(SĐK cũ: VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g |
Gói |
22,980 |
2,100 |
48,258,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1019 |
PP2400485242 |
G10324 |
Sulmuk |
Carbocistein |
500mg |
893100218824
(VD-22730-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,050 |
20,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1020 |
PP2400485305 |
G10387 |
Midapezon 1g/1g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 1g |
893110391624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
8,000 |
59,000 |
472,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1021 |
PP2400485457 |
G10539 |
Migomik |
Dihydro ergotamin mesylat |
3mg |
893110105724 (VD-23371-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
37,700 |
1,932 |
72,836,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1022 |
PP2400485105 |
G10187 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
31,760 |
530 |
16,832,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1023 |
PP2400485805 |
G10887 |
Eylevox ophthalmic Solution |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22538-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
8,300 |
31,059 |
257,789,700 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1024 |
PP2400486477 |
G11559 |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
477110987424 (VN-21201-18) |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
12,000 |
3,108 |
37,296,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1025 |
PP2400485338 |
G10420 |
Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxon |
500mg |
VD-19011-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,500 |
19,500 |
48,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1026 |
PP2400485714 |
G10796 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
6,000 |
222,000 |
1,332,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1027 |
PP2400485194 |
G10276 |
Orthopa Chew |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 400IU |
VD-34975-21 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1028 |
PP2400486171 |
G11253 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
29,500 |
315 |
9,292,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1029 |
PP2400485773 |
G10855 |
LAEVOLAC |
Lactulose |
10g/15ml |
VN-19613-16 (900100522324) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
11,300 |
2,728 |
30,826,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1030 |
PP2400485128 |
G10210 |
Betahistin DWP 12mg |
Betahistin |
12mg |
893110158823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
94,000 |
1,491 |
140,154,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1031 |
PP2400485830 |
G10912 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazide |
20mg + 12,5mg |
VD-18111-12, Gia hạn 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt nam |
Hộp/3 vỉ x 10 viên, 6 vỉ x viên |
Viên |
10,000 |
5,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1032 |
PP2400485599 |
G10681 |
Suopinchon Injection |
Furosemide |
20mg/2ml |
VN-13873-11 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
31,700 |
4,200 |
133,140,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1033 |
PP2400486445 |
G11527 |
Bearuso |
Ursodeoxycholic acid |
400mg |
893110247623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên,
Hộp 5 vỉ x 10 viên,
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
16,500 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1034 |
PP2400486456 |
G11538 |
Tabarex |
Valsartan |
80mg |
VD-30351-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,300 |
6,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1035 |
PP2400485905 |
G10987 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
8,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1036 |
PP2400485757 |
G10839 |
Zinbebe |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
10mg Kẽm/5ml;
80ml |
893100069000
(VD-22887-15) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 80ml |
Chai, lọ, ống |
500 |
34,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1037 |
PP2400485124 |
G10206 |
Bambec |
Bambuterol hydrochlorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,639 |
56,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1038 |
PP2400485526 |
G10608 |
Erythromycin 500mg |
Erythromycin |
500mg |
893110602024
(VD-25787-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,500 |
1,344 |
8,736,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1039 |
PP2400485730 |
G10812 |
Irbesartan OD DWP 100mg |
Irbesartan |
100mg |
VD-35223-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
122,000 |
1,995 |
243,390,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1040 |
PP2400485489 |
G10571 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600
(VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
222,710 |
1,050 |
233,845,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1041 |
PP2400485875 |
G10957 |
Trimafort |
Mỗi gói 10ml chứa: Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
Mỗi gói 10ml chứa: 800,4mg + 612mg (tương đương 3030,3mg Gel nhôm hydroxyd hoặc tương đương 400mg Al2O3) + 80mg (tương đương 266,7mg Nhũ dịch Simethicon 30%) |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
40,000 |
3,950 |
158,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1042 |
PP2400485210 |
G10292 |
Pomonolac |
Calcipotriol |
0,75mg;15g |
893110320324
(SĐK cũ: VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
350 |
135,000 |
47,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1043 |
PP2400485618 |
G10700 |
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) |
Ginkgo biloba |
80mg |
VN-21147-18
(CV gia hạn số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
224,000 |
4,450 |
996,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1044 |
PP2400485410 |
G10492 |
Crotamiton Stella 10% |
Crotamiton |
2g/20g |
893100095024 |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1,150 |
24,000 |
27,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1045 |
PP2400485420 |
G10502 |
Paolucci |
Deferipron |
500mg |
VD-21063-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
10,350 |
103,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1046 |
PP2400486410 |
G11492 |
Novalud |
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) |
2mg |
VN-20342-17 (Có QĐ gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,500 |
7,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1047 |
PP2400485147 |
G10229 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
294 |
5,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1048 |
PP2400486155 |
G11237 |
Parokey |
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) |
20mg |
VD-28478-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50 |
4,400 |
220,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1049 |
PP2400484928 |
G10010 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
195 |
2,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1050 |
PP2400485661 |
G10743 |
GLUCOSE 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
2,300 |
12,600 |
28,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1051 |
PP2400485818 |
G10900 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+ 18mcg/1,8ml |
893110689024
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
5,300 |
4,410 |
23,373,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1052 |
PP2400485056 |
G10138 |
Biocemet tab 500mg/62,5mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500 mg + 62,5mg |
893110809824
(VD-33450-19) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
185,500 |
8,925 |
1,655,587,500 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1053 |
PP2400485909 |
G10991 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
503,000 |
435 |
218,805,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1054 |
PP2400485202 |
G10284 |
A.T Calmax |
Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat |
(456mg; 426mg)/10ml; 100ml |
893100345823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100 ml |
Chai |
500 |
50,500 |
25,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1055 |
PP2400485324 |
G10406 |
Ceforipin 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110366224
(VD-20481-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,000 |
8,600 |
662,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1056 |
PP2400486310 |
G11392 |
Ferrola |
Sắt sulfat + acid folic |
114mg + 0,8mg |
400100004000
(VN-18973-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
5,500 |
137,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1057 |
PP2400485700 |
G10782 |
Ibufar 200 |
Ibuprofen |
200mg |
VN-22965-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
800 |
22,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1058 |
PP2400485628 |
G10710 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
viên |
65,000 |
4,830 |
313,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1059 |
PP2400485738 |
G10820 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
30mg |
890110008700
(SĐK cũ VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
176,000 |
2,750 |
484,000,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1060 |
PP2400485173 |
G10255 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
500 |
219,000 |
109,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1061 |
PP2400486203 |
G11285 |
PVP - Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/260ml |
893100267423 (VD-27714-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 chai/lọ 260ml |
Chai/lọ |
10,300 |
34,000 |
350,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1062 |
PP2400486501 |
G11583 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
303,000 |
1,800 |
545,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1063 |
PP2400486323 |
G11405 |
Doagithicon |
Simethicon |
2000mg/30ml |
893100066300
(SĐK cũ: VD-33145-19) |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
chai |
4,920 |
24,980 |
122,901,600 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1064 |
PP2400485415 |
G10497 |
Pradaxa |
Dabigatran etexilate (dưới dạng Dabigatran etexilate mesilate) |
150mg |
VN-17270-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
3,000 |
30,388 |
91,164,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1065 |
PP2400485387 |
G10469 |
Bersola Cream |
Clobetasol 17-Propionate |
0,5mg |
471110355824 |
Dùng ngoài |
Cream for external use |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3,250 |
30,000 |
97,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1066 |
PP2400486076 |
G11158 |
Ondatil 4mg/5ml |
Ondansetron |
8mg/10ml |
VD-36210-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, hộp 30 gói, hộp 50 gói x 10ml; Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10 ml |
Chai/lọ/ống |
2,000 |
18,800 |
37,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1067 |
PP2400485218 |
G10300 |
Hadusartan hydro 8/12.5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110252824 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,650 |
10,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1068 |
PP2400486167 |
G11249 |
Perindopril Plus DWP 5mg/1,25mg |
Perindopril + indapamid |
5mg + 1,25mg |
893110252024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
46,100 |
1,470 |
67,767,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1069 |
PP2400485342 |
G10424 |
Firaxone 2g |
Ceftriaxone natri trisesquihydrate 2,386g tương đương với Ceftriaxone |
2g |
520110963824 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Lọ, Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ; Hộp 50 lọ |
Lọ |
41,500 |
34,500 |
1,431,750,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1070 |
PP2400485648 |
G10730 |
Haxidia 10 |
Glipizid |
10mg |
893110005023 |
Uống |
Viên nén |
BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,520 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1071 |
PP2400485284 |
G10366 |
Midanat 100 |
Cefdinir |
100mg |
VD-26901-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,1 gam |
Gói |
54,000 |
5,200 |
280,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1072 |
PP2400486407 |
G11489 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
29,250 |
462 |
13,513,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1073 |
PP2400485591 |
G10673 |
Flutifurex |
Fluticason furoat IH |
27,5mcg |
890110184723 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Biodeal Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ x 8ml |
Lọ |
600 |
122,000 |
73,200,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
5 |
24 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1074 |
PP2400485572 |
G10654 |
Am-xodin 60 |
Fexofenadin hydroclorid |
60mg |
VD-33823-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
106,100 |
1,428 |
151,510,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1075 |
PP2400486417 |
G11499 |
Tovidex |
Tobramycin + Dexamethason |
(0,3% + 0,1%)/7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Chai, lọ |
4,450 |
27,000 |
120,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1076 |
PP2400485831 |
G10913 |
UmenoHCT 20/25 |
Lisinopril + hydroclorothiazide |
20mg + 25mg |
893110318424
(SĐK cũ: VD-29133-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,200 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1077 |
PP2400486389 |
G11471 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomid |
50mg |
471114979724 (Số cũ: VN2-243-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli Factory |
Taiwan |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
59,200 |
35,520,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1078 |
PP2400486476 |
G11558 |
Vicebrol |
Vinpocetin |
5mg |
VN-22699-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 5 vỉ x 10
viên; Hộp 5 vỉ x
20 viên |
Viên |
9,000 |
2,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
1 |
24
tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1079 |
PP2400486110 |
G11192 |
BABEMOL |
Paracetamol |
120mg/5ml |
VD-21255-14 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
54,000 |
1,800 |
97,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1080 |
PP2400485424 |
G10506 |
Desloratadin OD DWP 2,5 mg |
Desloratadin |
2,5mg |
893100284724 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
945 |
4,725,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1081 |
PP2400486468 |
G11550 |
Vancomycin 1g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
1g |
893110375623 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
27,300 |
218,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1082 |
PP2400485842 |
G10924 |
Sastan-H |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
2,504 |
137,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1083 |
PP2400485378 |
G10460 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 (QLĐB-736-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
150 |
69,993 |
10,498,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1084 |
PP2400486494 |
G11576 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125 mg + 125 mg + 250mcg |
893110113023
(VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang
mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm |
Viên |
20,000 |
1,239 |
24,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1085 |
PP2400485548 |
G10630 |
Ezechol 10mg |
Ezetimib |
10mg |
560110959824 |
Uống |
Viên nén |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
11,487 |
11,487,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1086 |
PP2400486140 |
G11222 |
Maxibumol |
Paracetamol + Ibuprofen |
250mg+ 100mg |
893100339124
(SĐK cũ: VD-30599-18) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 20 gói x 1g; Hộp 50 gói x 1g; Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
18,000 |
3,800 |
68,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1087 |
PP2400486240 |
G11322 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
8,500 |
850,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
5 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1088 |
PP2400486427 |
G11509 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
500 |
113,000 |
56,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1089 |
PP2400485707 |
G10789 |
Vicimlastatin 500mg |
Imipenem + cilastatin* |
250mg + 250mg |
VD-28695-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 5 lọ, hộp 10 lọ |
lọ |
5,000 |
62,000 |
310,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1090 |
PP2400486416 |
G11498 |
Medphatobra 40 |
Tobramycin (dưới dạng tobramycin sulfat) 40mg/ml |
40mg/ml |
VN-22357-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
"1. Cơ sở sản xuất: Panpharma GmbH.
2. Cơ sở xuất xưởng: Medphano Arzneimittel GmbH" |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
19,000 |
49,500 |
940,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1091 |
PP2400486114 |
G11196 |
Paracetamol 250mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
893100490024
VD-32958-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1,5g/gói |
Gói |
20,000 |
340 |
6,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1092 |
PP2400485657 |
G10739 |
Otibone 1500 |
Glucosamin |
1500mg |
893100101224 (VD-20179-13) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói |
12,000 |
5,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1093 |
PP2400485121 |
G10203 |
Balisal ODT |
Baclofen |
10mg |
VD-35256-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,150 |
43,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1094 |
PP2400485183 |
G10265 |
Opecalcium chew |
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate) 500mg |
1250mg |
VD-34578-20 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
138,500 |
1,700 |
235,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1095 |
PP2400485889 |
G10971 |
Methicowel - 500 |
Mecobalamin |
0,5mg |
VN-22556-20 |
Uống |
Viên |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,000 |
2,264 |
61,128,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1096 |
PP2400485948 |
G11030 |
Neostyl |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
500mg + 65.000IU + 100.000IU |
VD-22298-15 |
Đặt âm đạo |
viên nén đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,150 |
2,000 |
56,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1097 |
PP2400485768 |
G10850 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml; 3ml |
893110880124 (VD-31073-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống nhựa 3ml |
Chai/Lọ/Ống |
100 |
26,000 |
2,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1098 |
PP2400485214 |
G10296 |
Cardesartan 12 |
Candesartan |
12mg |
VD-35346-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,000 |
1,491 |
61,131,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1099 |
PP2400485806 |
G10888 |
Fluituss |
Levofloxacin |
5mg/ml; 5ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Chai, lọ, ống |
1,700 |
85,500 |
145,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1100 |
PP2400485295 |
G10377 |
Cefimed 200mg |
Cefixim |
200mg |
VN-15536-12 (Quyết định gia hạn 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
120,000 |
17,200 |
2,064,000,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1101 |
PP2400486218 |
G11300 |
Adelone |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
1%;5ml |
520110770624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,550 |
35,500 |
232,525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1102 |
PP2400485033 |
G10115 |
Vcard-Am 80 + 5 |
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg |
5mg + 80 mg |
520110976124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
8,800 |
176,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1103 |
PP2400485663 |
G10745 |
GLUCOSE 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
4,405 |
14,385 |
63,365,925 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1104 |
PP2400485522 |
G10604 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
26,533 |
265,330,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1105 |
PP2400484962 |
G10044 |
Kidmin |
L-Tyrosine ; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine ; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ); L-Tryptophan |
Mỗi 200 ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L-Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42 g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
2,000 |
115,000 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1106 |
PP2400485915 |
G10997 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,561,500 |
969 |
1,513,093,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1107 |
PP2400485107 |
G10189 |
Zaromax 100 |
Azithromycin |
100mg |
VD-27557-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói |
Gói |
3,000 |
1,500 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1108 |
PP2400486035 |
G11117 |
Itamecardi 25 |
Nicardipin |
25mg/10ml |
893110582424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
160,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1109 |
PP2400485683 |
G10765 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500UI |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
9,065 |
29,043 |
263,274,795 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1110 |
PP2400486040 |
G11122 |
Meyericodil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-34418-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
421,100 |
1,680 |
707,448,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1111 |
PP2400486241 |
G11323 |
Racedagim 10 |
Racecadotril |
10mg |
893110431424 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 1g |
Gói |
2,500 |
3,150 |
7,875,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1112 |
PP2400485784 |
G10866 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 theo quyết định 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
5,000 |
8,300 |
41,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1113 |
PP2400486037 |
G11119 |
Nicorandil DWP 2,5 mg |
Nicorandil |
2,5mg |
893110285824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
113,000 |
1,491 |
168,483,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1114 |
PP2400485993 |
G11075 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VN-21747-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co.,
Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai/lọ/ống/túi |
23,300 |
12,495 |
291,133,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1115 |
PP2400485779 |
G10861 |
Lanprasol 15 |
Lansoprazol |
15mg |
893110244323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
170,910 |
1,500 |
256,365,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1116 |
PP2400485616 |
G10698 |
SaVi Gemfibrozil 600 |
Gemfibrozil |
600mg |
893110293923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
4,350 |
609,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1117 |
PP2400486150 |
G11232 |
Paratramol |
Tramadol hydrochloride + Paracetamol |
37,5 mg + 325 mg |
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,480 |
24,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1118 |
PP2400484942 |
G10024 |
Aspirin -100 |
Acetylsalicylic acid
(DL-lysin-acetylsalicylat) |
100mg |
VD-20058-13
( kèm QĐ số: 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
331,200 |
450 |
149,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1119 |
PP2400485322 |
G10404 |
Cepmaxlox 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
893110884324
(SĐK cũ: VD-31674-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,500 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1120 |
PP2400485912 |
G10994 |
Metformin Stella 850 mg |
Metformin hydrochloride |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
625,000 |
720 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1121 |
PP2400485097 |
G10179 |
Atoronobi 40 |
Atorvastatin |
40mg |
890110527824
(VN-16657-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
870 |
13,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1122 |
PP2400485330 |
G10412 |
Esomeprazole STADA 40 mg |
Cefradin |
500mg |
893110180824
( VD-30705-18) |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Nhà máy Stada Việt Nam -Việt Nam |
Viên |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
1,050 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1123 |
PP2400485556 |
G10638 |
Fenostad 100 |
Fenofibrat |
100mg |
VD-35392-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,500 |
112,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1124 |
PP2400485950 |
G11032 |
Myconazol 2% cream |
Miconazol |
2%;15g |
893110053900
(SĐK cũ: VD-34426-20) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 15g |
Tuýp |
1,000 |
21,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1125 |
PP2400485869 |
G10951 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
152,000 |
2,940 |
446,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1126 |
PP2400486448 |
G11530 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
VD-32762-19 (893114872324) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
625,000 |
1,890 |
1,181,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1127 |
PP2400486490 |
G11572 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 50mg + 0,5mg |
893100712724
(VD-29922-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
86,000 |
1,470 |
126,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1128 |
PP2400485534 |
G10616 |
STADNEX 40 CAP |
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt esomeprazol magnesi dihydrat) |
40mg |
VD-22670-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
143,000 |
3,700 |
529,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1129 |
PP2400485558 |
G10640 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,500 |
7,000 |
164,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1130 |
PP2400485070 |
G10152 |
Vigentin 875/125DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110681824 (VD-29862-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
272,500 |
9,450 |
2,575,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1131 |
PP2400486012 |
G11094 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
400 |
32,000 |
12,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1132 |
PP2400485119 |
G10201 |
Biosyn |
Bacillus subtilis |
10^8 CFU/g |
QLSP-1144-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
2,000 |
2,940 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1133 |
PP2400485576 |
G10658 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30 MU/0,5 ml |
QLSP-1003-17 (SĐK gia hạn: 893410647524, gia hạn đến 31/07/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml |
Bơm tiêm |
50 |
330,000 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1134 |
PP2400486288 |
G11370 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) |
25mcg + 125mcg |
840110784024 (VN-21286-18) |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1,650 |
210,176 |
346,790,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1135 |
PP2400486101 |
G11183 |
PARTAMOL TAB. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,148,000 |
480 |
1,031,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1136 |
PP2400486262 |
G11344 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5,050 |
47,500 |
239,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1137 |
PP2400486074 |
G11156 |
Omeprazol 40mg |
Omeprazol |
40mg |
893110818724
(VD-18776-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,600 |
292 |
105,295,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1138 |
PP2400485827 |
G10909 |
Lotafran |
Lisinopril |
20mg |
594110023123
(SĐK cũ: VN-20703-17)
(QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD của Cục Quản lý dược ngày 02/03/2023) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,550 |
35,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1139 |
PP2400485598 |
G10680 |
Uloviz |
Furosemid |
40mg |
VN-22344-19 , Gia hạn 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp/20 viên |
Viên |
162,500 |
2,800 |
455,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1140 |
PP2400485841 |
G10923 |
Lifezar |
Losartan |
100mg |
893110624324 (VD-33978-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
327,450 |
4,500 |
1,473,525,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
3 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1141 |
PP2400485103 |
G10185 |
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml |
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) |
37,5mg/5ml |
475110007024
(VN-21218-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Sia Pharmidea |
Latvia |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
30 |
1,790,000 |
53,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1142 |
PP2400485582 |
G10664 |
Flupaz 200 |
Fluconazol |
200mg |
VD-32757-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,200 |
11,900 |
85,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1143 |
PP2400485301 |
G10383 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
1g |
893110387324 (VD-31709-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
5,000 |
46,000 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1144 |
PP2400485710 |
G10792 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ huyết tương người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg |
2,5g/ 50ml (IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg) |
900410090023 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
200 |
3,900,000 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1145 |
PP2400486070 |
G11152 |
Tusligo |
Omeprazol |
20mg |
VN-19404-15 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
471,500 |
1,750 |
825,125,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1146 |
PP2400485829 |
G10911 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril + hydroclorothiazide |
10mg + 12,5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,491 |
37,275,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1147 |
PP2400484920 |
G10002 |
Bluecabose 50mg |
Acarbose |
50mg |
560110188923 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,500 |
2,600 |
37,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1148 |
PP2400485564 |
G10646 |
Bredomax 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 Có công văn gia hạn Visa 05 năm từ 23/05/2022 đến 23/05/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty CP DP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,700 |
74,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1149 |
PP2400485132 |
G10214 |
Betamethason |
Betamethason |
0,064%/30g |
893110654524
(VD-28278-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Tuýp |
500 |
26,500 |
13,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
60 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1150 |
PP2400485627 |
G10709 |
Gliclada 30mg |
Gliclazid |
30mg |
383110402323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
viên |
170,000 |
2,520 |
428,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1151 |
PP2400486008 |
G11090 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
3,800 |
126,000 |
478,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1152 |
PP2400485511 |
G10593 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril maleate+ Hydrochlorothiazide |
10mg + 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,500 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1153 |
PP2400486028 |
G11110 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
3,090 |
37,000 |
114,330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1154 |
PP2400486464 |
G11546 |
Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets |
Valsartan, Hydrochlorothiazide |
160mg, 25mg |
383110424023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
15,200 |
456,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1155 |
PP2400485174 |
G10256 |
Symbicort Rapihaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-21667-19 |
Dạng hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp 1 túi nhôm x 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
100 |
434,000 |
43,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1156 |
PP2400485760 |
G10842 |
Ketoderm |
Ketoconazol |
2%/10g |
893100138124 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp, ống |
7,165 |
4,100 |
29,376,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1157 |
PP2400486197 |
G11279 |
Fubyha 20mg |
Piroxicam 20mg |
20mg |
VD-35065-21 |
Uống |
Viên phân tán trong nước |
Công ty CP dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1, 2, 3, 5, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,450 |
12,250,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1158 |
PP2400485356 |
G10438 |
Alatrol Syrup |
Cetirizin hydroclorid |
5mg/5ml |
VN-22955-21 |
Uống |
Si rô |
Square Pharmaceuticals Ltd |
Bangladesh |
Hộp 1 chai 60
ml |
Chai |
500 |
33,600 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
5 |
36
tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1159 |
PP2400485670 |
G10752 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
VN-21228-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
500 |
47,080 |
23,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1160 |
PP2400485756 |
G10838 |
Zinc 15 |
Kẽm gluconat |
105mg |
"VD-27425-17
(SĐK mới)
893100343124" |
Uống |
thuốc cốm pha hổn dịch |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
121,410 |
4,500 |
546,345,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1161 |
PP2400485126 |
G10208 |
Ocetebu |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110274500 (VD-32185-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,880 |
194,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1162 |
PP2400485819 |
G10901 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
100 |
44,545 |
4,454,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1163 |
PP2400485180 |
G10262 |
BFS-Cafein |
Cafein citrat |
60mg/3ml |
893110414724 (VD-24589-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1,000 |
42,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1164 |
PP2400486244 |
G11326 |
Ramipril GP |
Ramipril |
2,5mg |
560110080323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
51,000 |
3,990 |
203,490,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1165 |
PP2400485729 |
G10811 |
SaVi Irbesartan 75 |
Irbesartan |
75mg |
893110295123 (VD-28034-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
304,500 |
2,990 |
910,455,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1166 |
PP2400485156 |
G10238 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
550 |
183,514 |
100,932,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
21 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1167 |
PP2400485304 |
G10386 |
Unsefera 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35241-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
15,500 |
65,100 |
1,009,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1168 |
PP2400486067 |
G11149 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
425 |
1,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1169 |
PP2400486043 |
G11125 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
380,360 |
1,450 |
551,522,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1170 |
PP2400485051 |
G10133 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 24 gói |
Gói |
17,000 |
3,120 |
53,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1171 |
PP2400485957 |
G11039 |
A.T Mometasone furoate 0,1% |
Mometason furoat |
0,1%; 10g |
VD-35422-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
45,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1172 |
PP2400486517 |
G11599 |
A.T ASCORBIC SYRUP |
Acid ascorbic |
100mg/5ml |
893100275023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống nhựa x 5ml (đóng ống từ màng PVC/PE) |
Ống |
16,000 |
2,025 |
32,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1173 |
PP2400486399 |
G11481 |
Brilinta |
Ticagrelor |
90mg |
VN-19006-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
15,873 |
158,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1174 |
PP2400486279 |
G11361 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
2,500 |
15,000 |
37,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1175 |
PP2400485263 |
G10345 |
SM.Cefadroxil 250 |
Cefadroxil |
250mg |
VD-34553-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,120 |
2,290 |
41,494,800 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1176 |
PP2400485943 |
G11025 |
Mekacap |
Metronidazol |
375mg |
893115147723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
207,650 |
483 |
100,294,950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1177 |
PP2400485215 |
G10297 |
Bluecan Forte 16mg |
Candesartan |
16mg |
560110180223 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
6,750 |
6,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1178 |
PP2400486387 |
G11469 |
TETRACAIN 0,5% |
Tetracain hydroclorid |
50mg/10ml |
893110014900 (VD-31558-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 10ml |
Chai |
650 |
15,015 |
9,759,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1179 |
PP2400486303 |
G11385 |
Prodertonic |
Sắt fumarat + acid folic |
182mg + 0,5mg |
893100627224
( VD-32294-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
147,800 |
630 |
93,114,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1180 |
PP2400486100 |
G11182 |
Paracold 500 |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-24413-16 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,7g |
Gói |
160,000 |
2,494 |
399,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1181 |
PP2400486157 |
G11239 |
Fulphila 6mg/0,6ml |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
890410303824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm |
100 |
8,337,000 |
833,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1182 |
PP2400485042 |
G10124 |
Moxiphar DT 500 |
Amoxicilin |
500mg |
893110001923 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
286,620 |
2,247 |
644,035,140 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1183 |
PP2400486065 |
G11147 |
Nykob 5mg |
Olanzapin 5mg |
5mg |
52011041 0223
(VN-19853-16) |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Genepharm.SA |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
54,000 |
5,691 |
307,314,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1184 |
PP2400485434 |
G10516 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat
(dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml
(tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324
(VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
13,200 |
698 |
9,213,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1185 |
PP2400485040 |
G10122 |
Pharmox IMP 500 mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
893110596024 (VD-28666-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
66,500 |
2,290 |
152,285,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
1 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1186 |
PP2400485158 |
G10240 |
Azopt |
Brinzolamide |
10mg/ml |
VN-21090-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
116,700 |
11,670,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1187 |
PP2400485277 |
G10359 |
Cefamandol 0,5g |
Cefamandol (Dưới dạng Cefamandol nafat) |
0,5g |
893110386924 (VD-31705-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 0,5g; Hộp 10 lọ x 0,5g |
Lọ |
2,000 |
50,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1188 |
PP2400485367 |
G10449 |
Ciprofloxacin 0,3% |
Ciprofloxacin |
0,3% /5ml |
VD-22941-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
7,000 |
1,972 |
13,804,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1189 |
PP2400486480 |
G11562 |
AD Tamy |
Vitamin A + D3 (Vitamin A + D2) |
2000UI + 250UI |
893100260400
(GC-297-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
478,000 |
560 |
267,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1190 |
PP2400486362 |
G11444 |
Tacropic 0,03% |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,03% |
VD-32813-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
530 |
39,900 |
21,147,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1191 |
PP2400486479 |
G11561 |
Agirenyl |
Retinyl acetat |
5.000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
405,200 |
265 |
107,378,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1192 |
PP2400486522 |
G11604 |
Vitamin E 1000 |
Vitamin E |
1000IU |
VD-23864-15 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,500 |
2,100 |
19,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1193 |
PP2400486015 |
G11097 |
Enokast 4 |
Montelukast (dưới dạng natri montelukast) |
4mg |
893110559924 (VD-33901-19) |
uống |
thuốc cốm |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 28 gói |
gói |
10,000 |
2,499 |
24,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1194 |
PP2400485081 |
G10163 |
Camicin |
Ampicilin + sulbactam |
2g + 1g |
800110348524 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l. |
Italy |
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
4,000 |
125,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1195 |
PP2400485437 |
G10519 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
5,880 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1196 |
PP2400485733 |
G10815 |
CORYCARDON |
Irbesartan + Hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
VN-22389-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Síp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
2,925 |
23,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1197 |
PP2400485357 |
G10439 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
1,238,860 |
26 |
32,210,360 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1198 |
PP2400486051 |
G11133 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
5mg/5ml |
893110361624 |
Tiêm Truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
12,000 |
55,000 |
660,000,000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1199 |
PP2400486292 |
G11374 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
25mcg + 250mcg |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
400 |
100,800 |
40,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1200 |
PP2400485310 |
G10392 |
Cefotaxime 1000 |
Cefotaxim |
1g |
VD-19007-13
( kèm QĐ số 201/QĐ-QLD, ngày 20/04/ 2022) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
7,450 |
6,993 |
52,097,850 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1201 |
PP2400485797 |
G10879 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
25,000 |
910 |
22,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1202 |
PP2400485018 |
G10100 |
Aharon 150mg/3 ml |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
ống |
1,000 |
24,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1203 |
PP2400485541 |
G10623 |
Tamunix |
Etodolac |
300mg |
894110444123 (VN-10116-10) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceutical Ltd |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
38,000 |
4,650 |
176,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1204 |
PP2400485399 |
G10481 |
Cloxacillin 1 g |
Cloxacilin |
1g |
893110023700
(SĐK cũ: VD-26156-17)
(QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD của Cục Quản lý dược ngày 24/10/2024) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
44,100 |
44,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1205 |
PP2400486305 |
G11387 |
Fefolic DWP 322mg/350mcg |
Sắt fumarat + acid folic |
322mg + 350mcg |
VD-35844-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
77,900 |
798 |
62,164,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1206 |
PP2400486010 |
G11092 |
Hyasyn Forte |
Natri hyaluronat |
20mg/2ml |
880110006723 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Shin Poong Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Bơm tiêm x 2ml, nạp sẵn |
Bơm tiêm |
100 |
529,930 |
52,993,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1207 |
PP2400485629 |
G10711 |
Staclazide 60 MR |
Gliclazide |
60mg |
893110391023 (SĐK CŨ: VD-29501-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
90,000 |
1,100 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1208 |
PP2400485071 |
G10153 |
Midagentin 0,6g |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
893110597524
(VD-28672-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
5,000 |
18,800 |
94,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1209 |
PP2400485868 |
G10950 |
Becolugel-S |
Dried aluminium hydroxide gel (tương đương Aluminium oxide); Magnesium hydroxide; Simethicon (dưới dạng Simethicon emulsion) |
800mg+800,4mg+0,08g |
VD3-103-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
160,900 |
3,800 |
611,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1210 |
PP2400486368 |
G11450 |
Telpharusa 40 |
Telmisartan |
40mg |
893110147823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - VTYT Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
1,450 |
56,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1211 |
PP2400485552 |
G10634 |
Antifacid 40 mg |
Famotidin |
40mg |
VD-34127-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
6,000 |
4,452 |
26,712,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1212 |
PP2400485606 |
G10688 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
97,130 |
97,130,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1213 |
PP2400485261 |
G10343 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
100,000 |
13,860 |
1,386,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1214 |
PP2400485781 |
G10863 |
Lastro 30 |
Lansoprazol |
30mg |
893110140524 (VD-24619-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
1,200 |
10,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1215 |
PP2400485350 |
G10432 |
Mibecerex |
Celecoxib |
200mg |
893110503524 |
uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
47,500 |
1,355 |
64,362,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1216 |
PP2400486195 |
G11277 |
Piroxicam ODT DWP 10mg |
Piroxicam |
10mg |
893110221123 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,680 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1217 |
PP2400485741 |
G10823 |
Ibutop 50 |
Itoprid |
50mg |
893110672024
(SĐK cũ: VD-25232-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,100 |
410,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1218 |
PP2400485309 |
G10391 |
Imetoxim 1g |
Cefotaxim |
1g |
893110252723
(VD-26846-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
78,300 |
11,004 |
861,613,200 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
1 |
24
tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1219 |
PP2400486321 |
G11403 |
Simecol |
Simethicon |
40mg/ml; 20ml |
VD-33279-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai, ống, lọ |
2,400 |
28,000 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1220 |
PP2400486058 |
G11140 |
Oflovid ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
0,3% |
VN-18723-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 tuýp x 3,5g |
Tuýp |
2,100 |
74,530 |
156,513,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1221 |
PP2400485539 |
G10621 |
Lipiodol Ultra Fluide |
Ethyl Este của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%) |
4,8g Iod/ 10ml |
300110076323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 ống, 50 ống thủy tinh x 10ml |
Ống |
100 |
6,200,000 |
620,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1222 |
PP2400486371 |
G11453 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
viên |
27,190 |
4,473 |
121,620,870 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1223 |
PP2400486311 |
G11393 |
Enpovid Fe - Folic |
Sắt sulfat + acid folic |
60mg + 0,25mg |
VD-20049-13 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
59,000 |
800 |
47,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1224 |
PP2400485255 |
G10337 |
Capozide 70 |
Caspofungin* |
70mg |
880110136123 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Penmix Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
20 |
3,780,000 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1225 |
PP2400485029 |
G10111 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + Lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,550 |
213,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1226 |
PP2400485260 |
G10342 |
Bicelor 375 DT. |
Cefaclor |
375mg |
893110208824 (VD-30513-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm |
Viên |
65,000 |
8,799 |
571,935,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1227 |
PP2400485937 |
G11019 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat |
23,75mg (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
25,000 |
4,389 |
109,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1228 |
PP2400486068 |
G11150 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
448,000 |
2,457 |
1,100,736,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1229 |
PP2400485099 |
G10181 |
GON SA ATZETI |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-30340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,500 |
5,800 |
205,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1230 |
PP2400485987 |
G11069 |
Naproxen EC DWP 250mg |
Naproxen |
250mg |
VD-35848-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,600 |
2,499 |
76,469,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1231 |
PP2400486071 |
G11153 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazol |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
364,000 |
5,880 |
2,140,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1232 |
PP2400485044 |
G10126 |
Midamox 1000 |
Amoxicilin (dạng dùng Amoxicilin trihydrat) |
1000mg |
893110668624
(VD-21867-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
1,478 |
29,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1233 |
PP2400485813 |
G10895 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
50 |
66,720 |
3,336,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1234 |
PP2400486271 |
G11353 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
10^9 CFU |
893400306424 (SĐK cũ: QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g thuốc bột gói nhôm |
Gói |
3,600 |
3,300 |
11,880,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1235 |
PP2400485882 |
G10964 |
Pamagel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)10ml |
VD-34563-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
55,000 |
3,700 |
203,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1236 |
PP2400486129 |
G11211 |
APOTEL |
Paracetamol (acetaminophen) |
1g/6,7ml |
VN-15157-12 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 ống |
Ống |
12,100 |
44,499 |
538,437,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1237 |
PP2400484987 |
G10069 |
Aginmezin 10 |
Alimemazin |
10mg |
893100877524
(SĐK cũ: VD-27747-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
182,300 |
970 |
176,831,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1238 |
PP2400485055 |
G10137 |
AMK 457 |
Amoxicilin +
acid clavulanic |
400mg +
57mg |
VN-20887-18 (QĐGH số 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
R.X. Manufacturing Co., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 1 chai 70ml kèm 01ống nhỏ giọt |
Chai |
3,000 |
161,280 |
483,840,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
5 |
24 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1239 |
PP2400485671 |
G10753 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110590824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
3,050 |
50,000 |
152,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1240 |
PP2400486354 |
G11436 |
Ocebiso |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110214824
(VD-29338-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
1,509 |
6,036,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1241 |
PP2400485551 |
G10633 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói |
Gói |
5,000 |
3,486 |
17,430,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1242 |
PP2400485009 |
G10091 |
Am-broxol |
Ambroxol |
30mg |
VD-34035-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty liên doanh Meyer -BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
1,620 |
2,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1243 |
PP2400486528 |
G11610 |
Nostravin |
Xylometazolin |
0,05%/8ml |
893100244900
(VD-24976-16) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 8ml |
Chai/lọ/ống |
760 |
8,000 |
6,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1244 |
PP2400485118 |
G10200 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
10^8 CFU/500mg |
893400647624
(QLSP-840-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Huân, Tp. Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, Việt NamCông ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,900 |
3,000 |
146,700,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1245 |
PP2400486187 |
G11269 |
Capriles |
Piracetam |
800mg/10ml |
893110922324 (VD-26814-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Chai, lọ, ống |
110,000 |
4,800 |
528,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1246 |
PP2400485155 |
G10237 |
Brimogan |
Brimonidin tartrat |
2mg/ml |
VN-23185-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
700 |
114,458 |
80,120,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1247 |
PP2400485944 |
G11026 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1%-15g |
893105875024
( VD-28279-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15 gam |
Tuýp |
1,000 |
14,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1248 |
PP2400486381 |
G11463 |
Atesimo 20 |
Tenoxicam |
20mg |
893110032824 |
Uống |
Viên nang cứng |
BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,200 |
128,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1249 |
PP2400485645 |
G10727 |
Glipizid DWP 2,5mg |
Glipizid |
2,5mg |
893110747924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
225,000 |
945 |
212,625,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1250 |
PP2400485643 |
G10725 |
THcomet-GP2 |
Metformin hydrochloride; Glimepirid |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
74,000 |
3,000 |
222,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1251 |
PP2400485349 |
G10431 |
Espacox 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-20945-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
25,000 |
9,100 |
227,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1252 |
PP2400484999 |
G10081 |
Spas-agi |
Alverin citrat |
40mg |
893110431724 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
160 |
5,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1253 |
PP2400486137 |
G11219 |
DI-Angesic Codein 12,8 |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 12,8mg |
893101230524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,820 |
1,100 |
91,102,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1254 |
PP2400485123 |
G10205 |
Zamko 25 |
Baclofen |
25mg |
893110318524
(SĐK cũ: VD-30504-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1255 |
PP2400486455 |
G11537 |
Vasblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
VN-19240-15,Gia hạn 29/04/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. |
Cyprus |
Hộp/30 viên |
Viên |
51,000 |
3,680 |
187,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1256 |
PP2400486080 |
G11162 |
Oxaliplatin |
Oxaliplatin |
150mg/30ml |
893114467423 (QLĐB-614-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 30ml |
Lọ |
250 |
945,000 |
236,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1257 |
PP2400486239 |
G11321 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20,000 |
133,300 |
2,666,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1258 |
PP2400485636 |
G10718 |
Glimepiride 2mg |
Glimepiride |
2mg |
VD-34692-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
387,320 |
125 |
48,415,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1259 |
PP2400485894 |
G10976 |
Melotop |
Meloxicam |
7,5mg |
893110105323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
123,000 |
630 |
77,490,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1260 |
PP2400485060 |
G10142 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110631324
(SĐK cũ: VD-33610-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
114,000 |
8,200 |
934,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1261 |
PP2400485078 |
G10160 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + sulbactam |
500mg + 250mg |
893110388024 (VD-26160-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
2,100 |
31,500 |
66,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1262 |
PP2400485736 |
G10818 |
Isoday 20 |
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) |
20mg |
VN-23147-22 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
32,000 |
2,450 |
78,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1263 |
PP2400486412 |
G11494 |
Muslexan 6 |
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) |
6mg |
893110618624 (VD-33916-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
3,654 |
109,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1264 |
PP2400485783 |
G10865 |
Lercastad 10 |
Lercanidipin hydroclorid |
10mg |
VD-21101-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1265 |
PP2400486247 |
G11329 |
RAMIPRIL MTD 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110118500 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1266 |
PP2400485259 |
G10341 |
Metiny |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
375mg |
893110496024 (VD-27346-17) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
9,900 |
841,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1267 |
PP2400486174 |
G11256 |
Vik 1Inj. |
Phytomenadion
(vitamin K1) |
10mg/ml |
880110792024 ( VN-21634-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm .Co.,Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống |
Chai/lọ/ống/túi |
3,230 |
11,000 |
35,530,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1268 |
PP2400485347 |
G10429 |
Cefuroxime 0,5g |
Cefuroxim
(dưới dạng cefuroxim natri) |
500mg |
893110390924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20 ml |
Lọ |
150 |
21,670 |
3,250,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1269 |
PP2400485037 |
G10119 |
Moxilen 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VN-17098-13 (CV gia hạn 265/QĐ-QLD, 11/05/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie Ltd - Factory B |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,600 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1270 |
PP2400485095 |
G10177 |
Lipitab 30 |
Atorvastatin |
30mg |
893110254224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ,3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ Alu - PVC/Alu - Alu) |
Viên |
58,000 |
750 |
43,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1271 |
PP2400486242 |
G11324 |
Racesec |
Racecadotril |
10mg |
893110701624
(SĐK cũ: VD-27715-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,500 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1272 |
PP2400485945 |
G11027 |
METRONIDAZOL KABI |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa x 100ml |
Chai |
200 |
7,559 |
1,511,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1273 |
PP2400485524 |
G10606 |
Invanz |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri) 1g |
1g |
VN-20315-17 |
Truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Mirabel |
Pháp |
Hộp 1 Lọ 15 ml chứa 1g Ertapenem |
Lọ |
200 |
552,421 |
110,484,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1274 |
PP2400485803 |
G10885 |
Levofloxacin 250mg/50ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
250mg/50ml |
VD-35190-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 tú nhôm x 1 chai 50ml |
Chai |
200 |
49,700 |
9,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1275 |
PP2400485689 |
G10771 |
Hycotimed 500 |
Hydrocortison |
500mg |
893110306400 (VD-33946-19) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp1 lọ, 10 lọ, 50 lọ, Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi, Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi |
Lọ |
130 |
89,000 |
11,570,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1276 |
PP2400485073 |
G10155 |
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) |
1000 mg+ 62,5 mg |
VD-28065-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
165,000 |
16,000 |
2,640,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1277 |
PP2400485419 |
G10501 |
Dapa-5A 10mg |
Dapagliflozin |
10mg |
893110242724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,900 |
29,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1278 |
PP2400485698 |
G10780 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg/2ml |
893110628424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
4,210 |
14,700 |
61,887,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1279 |
PP2400486138 |
G11220 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
20,000 |
3,572 |
71,440,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1280 |
PP2400485293 |
G10375 |
Imexime 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-30398-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
65,000 |
6,825 |
443,625,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1281 |
PP2400485958 |
G11040 |
Apimonta 0,1% |
Mometason furoat |
(0,1g/100g); 5g |
893100322200 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
3,000 |
30,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1282 |
PP2400485177 |
G10259 |
Bupi-BFS Heavy |
Bupivacain hydroclorid |
5mg/ml; 2ml |
893114418923 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2 ml |
Lọ |
3,050 |
16,800 |
51,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1283 |
PP2400485267 |
G10349 |
Cefakid |
Cefalexin |
250mg |
VD-26399-17 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 3g |
Gói |
37,319 |
2,100 |
78,369,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1284 |
PP2400485444 |
G10526 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
136,000 |
1,260 |
171,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1285 |
PP2400485091 |
G10173 |
Atorvastatin TP |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110205424 (VD-25689-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
223,220 |
1,948 |
434,832,560 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1286 |
PP2400485696 |
G10778 |
Hysapi 20 |
Hyoscin butylbromid |
20mg |
VD-35169-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
3,750 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1287 |
PP2400486089 |
G11171 |
A.T Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
893110147924 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
10,000 |
5,670 |
56,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1288 |
PP2400486357 |
G11439 |
Sulpirid 50mg |
Sulpirid |
50 mg |
893110139124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
742,500 |
398 |
295,515,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1289 |
PP2400485083 |
G10165 |
Bipisyn |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-23775-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
13,000 |
29,295 |
380,835,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1290 |
PP2400485720 |
G10802 |
SCILIN M30 (30/70) |
Recombinant human insulin (30% soluble insulin & 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
590410647424 |
Tiêm |
Hỗn dịch
tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 5
catridges x
3ml; Hộp 5
ống x 3ml |
Catridges; ống |
500 |
94,649 |
47,324,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1291 |
PP2400485366 |
G10448 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 ống x 0.25ml |
Ống |
11,350 |
8,600 |
97,610,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1292 |
PP2400485336 |
G10418 |
Tizosac 1 G |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
VD-35240-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
5,000 |
55,000 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1293 |
PP2400485127 |
G10209 |
Satarex |
Beclometason (dipropionat) |
50mcg/liều; 150 liều xịt |
VD-25904-16 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần tập đoàn Merap. |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều xịt |
Lọ |
220 |
56,000 |
12,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1294 |
PP2400486263 |
G11345 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml;10ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
110,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1295 |
PP2400485362 |
G10444 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
1,053,750 |
693 |
730,248,750 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1296 |
PP2400485883 |
G10965 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(2,668g + 4,596g + 0,276g)/10g |
893100346623 (VD-18273-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1297 |
PP2400486034 |
G11116 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml, Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
7,120 |
84,000 |
598,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1298 |
PP2400485351 |
G10433 |
Fuxicure-400 |
Celecoxib |
400mg |
VN-19967-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
12,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1299 |
PP2400485946 |
G11028 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazole |
750mg/ 150ml |
893115706124 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150ml |
Lọ |
56,650 |
28,300 |
1,603,195,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1300 |
PP2400486367 |
G11449 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
128,500 |
1,491 |
191,593,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1301 |
PP2400486165 |
G11247 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg |
4 mg +5mg |
VN-22895-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,600 |
108,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1302 |
PP2400486423 |
G11505 |
A.T Tranexamic inj |
Tranexamic acid |
250mg/5ml; 10ml hoặc 500mg/10ml |
893110276323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
12,300 |
14,000 |
172,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1303 |
PP2400485619 |
G10701 |
PM Remem |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-11788-11 930200120800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty Limited |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
102,000 |
8,800 |
897,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1304 |
PP2400485985 |
G11067 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18 (893100064800) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
3,700 |
2,625 |
9,712,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1305 |
PP2400485858 |
G10940 |
Gastrosanter |
Mỗi gói chứa: Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 400mg |
893100205824 (VD-26819-17) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
10,000 |
3,350 |
33,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1306 |
PP2400486022 |
G11104 |
Nicarlol 2,5 |
Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) |
2,5mg |
893110258723 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
545 |
16,350,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1307 |
PP2400485728 |
G10810 |
Omnipaque |
Iohexol |
755mg/ml tương đương Iod 350mg/ml x 100ml |
539110067123 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 100ml |
Chai |
300 |
609,140 |
182,742,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1308 |
PP2400486454 |
G11536 |
Valsartan Stella 40mg |
Valsartan |
40mg |
893110107923 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt nam |
Hộp/30 viên |
viên |
195,000 |
4,380 |
854,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1309 |
PP2400485848 |
G10930 |
Lovastatin DWP 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110220823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
62,000 |
1,533 |
95,046,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1310 |
PP2400485898 |
G10980 |
Mexilon |
Meloxicam |
10mg/ml; 1,5ml |
520110195700 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
2,650 |
19,005 |
50,363,250 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1311 |
PP2400485895 |
G10977 |
Meloxicam cap DWP 10mg |
Meloxicam |
10mg |
893110251724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
233,680 |
693 |
161,940,240 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1312 |
PP2400485428 |
G10510 |
Desloratadin ODT 5 |
Desloratadin |
5mg |
VD-35516-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,100 |
1,491 |
47,861,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1313 |
PP2400485000 |
G10082 |
Spas-agi 60 |
Alverin citrat |
60mg |
893110333924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
67,600 |
320 |
21,632,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1314 |
PP2400485480 |
G10562 |
Gynocare |
Đồng sulfat |
0,1g/50g |
VS-4924-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 50g |
Tuýp, ống |
5,400 |
30,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1315 |
PP2400486461 |
G11543 |
Ocedio 80/12,5 |
Valsartan + hydrochlorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110214924
(VD-29339-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,500 |
5,199 |
54,589,500 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1316 |
PP2400486213 |
G11295 |
Pravastatin SaVi 40 |
Pravastatin natri |
40mg |
893110317624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,800 |
204,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1317 |
PP2400485186 |
G10268 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
52,000 |
3,500 |
182,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1318 |
PP2400485980 |
G11062 |
Dismolan |
N-acetylcystein |
100mg/5ml; 10ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
3,675 |
36,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1319 |
PP2400485435 |
G10517 |
Anticlor |
Dexchlorpheniramin |
2mg/5ml; 5ml |
893100148124 (VD-24738-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
54,000 |
4,032 |
217,728,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1320 |
PP2400486498 |
G11580 |
Hovinlex |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
200mg + 100mg
+ 1000mcg |
893110842624 (VD-33261-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
340,000 |
1,900 |
646,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1321 |
PP2400485653 |
G10735 |
Glupain Forte |
Glucosamin (dưới dạng Glucosamin hydrochlorid) |
750mg |
VN-19133-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng, Uống |
Viên |
40,000 |
10,500 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1322 |
PP2400484991 |
G10073 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
28,750 |
435 |
12,506,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1323 |
PP2400485172 |
G10254 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
VN-16445-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,200 |
173,000 |
207,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1324 |
PP2400485313 |
G10395 |
Cefotiam 0,5g |
Cefotiam |
0,5g |
VD-29004-18
(QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
48,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1325 |
PP2400486298 |
G11380 |
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
100mg + 0,35mg |
893110044924 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,000 |
4,150 |
107,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1326 |
PP2400485992 |
G11074 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 900mg |
0,9%, 100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
402,600 |
4,800 |
1,932,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1327 |
PP2400485482 |
G10564 |
DORIO |
Doripenem (dưới dạng doripenem monohydrat) |
500mg |
885110985424
(VN-21683-19) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm truyền |
Biolab Co., Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
300 |
580,000 |
174,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1328 |
PP2400485448 |
G10530 |
Difen Plaster |
Diclofenac |
15mg |
VN-22546-20 |
Dùng ngoài |
Miếng dán phóng thích qua da |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 túi x 7 miếng dán |
Miếng |
22,360 |
8,300 |
185,588,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1329 |
PP2400485717 |
G10799 |
GLARITUS |
Insulin Glargine |
100IU/1ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 01 bút tiêm (DisoPen-2) đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
13,275 |
240,000 |
3,186,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1330 |
PP2400485927 |
G11009 |
Ocepred |
Methylprednisolon |
8mg |
893110635124
(VD-32183-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
2,905 |
130,725,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1331 |
PP2400485799 |
G10881 |
Levofloxacin 750 |
Levofloxacin |
750mg |
893115957024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Viên |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,500 |
2,500 |
48,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1332 |
PP2400485383 |
G10465 |
Clabact 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110309324 (VD-27561-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,810 |
3,745 |
96,658,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1333 |
PP2400486437 |
G11519 |
Vastec |
Trimetazidin |
20mg |
VD-20584-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
195,000 |
280 |
54,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1334 |
PP2400485676 |
G10758 |
Haloperidol DWP 5mg |
Haloperidol |
5mg |
VD-35360-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,000 |
483 |
9,177,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1335 |
PP2400485010 |
G10092 |
Amxolpect 15mg |
Mỗi 5ml dung dịch chứa: Ambroxol hydroclorid |
15mg |
VD-32315-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC1638 |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
34,500 |
1,638 |
56,511,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1336 |
PP2400485352 |
G10434 |
Nabucox 400 |
Celecoxib |
400mg |
VD-32204-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
9,000 |
1,470 |
13,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1337 |
PP2400486315 |
G11397 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
477200005924
VN-18215-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB Aconitum |
Litva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
viên |
106,500 |
6,550 |
697,575,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1338 |
PP2400485291 |
G10373 |
Dicifepim 2g |
Cefepim |
2g |
VD-29211-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ, |
lọ |
2,000 |
60,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1339 |
PP2400484965 |
G10047 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20
túi x 200 ml |
Túi |
12,000 |
63,000 |
756,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1340 |
PP2400485187 |
G10269 |
Powerforte |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
0,35g + 3,5g |
893100316400
(VD-19612-13) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 20 viên |
Viên |
21,000 |
3,900 |
81,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1341 |
PP2400486509 |
G11591 |
Neurixal |
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
viên |
313,300 |
1,848 |
578,978,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1342 |
PP2400485921 |
G11003 |
Agidopa 125 |
Methyldopa |
125mg |
893110287100
(VD-33144-19) |
uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ, 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,680 |
134,400,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1343 |
PP2400485631 |
G10713 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
739,000 |
3,900 |
2,882,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1344 |
PP2400486428 |
G11510 |
SIVKORT Sterile Suspension Injection |
Triamcinolone acetonide |
80mg/2ml |
471110437023 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
700 |
24,500 |
17,150,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1345 |
PP2400485873 |
G10955 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg+612mg+80mg)/10ml |
893100343324 (VD-22395-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10 ml (gói nhôm); Hộp 24 gói x 10 ml (gói nhôm) |
Gói |
158,750 |
3,200 |
508,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1346 |
PP2400486478 |
G11560 |
Vicebrol forte |
Vinpocetin |
10mg |
VN-22700-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x
30 viên |
Viên |
43,000 |
2,900 |
124,700,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
2 |
24
tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1347 |
PP2400485716 |
G10798 |
Insunova -G Pen |
Insulin Glargine (rDNA origin) |
100IU/ml |
QLSP-907-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp chứa 01 bút tiêm nạp sẵn chứa 03ml dung dịch thuốc |
Bút tiêm |
3,000 |
222,000 |
666,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1348 |
PP2400485559 |
G10641 |
Fibrofin -145 |
Fenofibrate |
145mg |
VN-19183-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
5,950 |
83,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1349 |
PP2400486049 |
G11131 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
2mg/2ml |
893110361624 |
Tiêm Truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
Ống |
30,000 |
31,500 |
945,000,000 |
CÔNG TY TNHH STAR LAB |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1350 |
PP2400485857 |
G10939 |
ALUMASTAD |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên nhai |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1351 |
PP2400484984 |
G10066 |
FLOTRAL |
Alfuzosin |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,888 |
344,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
2 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1352 |
PP2400485611 |
G10693 |
Gabatin |
Gabapentin |
400mg/8ml |
VD-31489-19 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 6ml; Hộp 10 ống x 8ml; hộp 20 ống x 8ml |
Chai/lọ/ống/túi |
10,000 |
6,594 |
65,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
24 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1353 |
PP2400486324 |
G11406 |
A.T Simvastatin 40 |
Simvastatin |
40mg |
VD-34653-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
987 |
2,961,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1354 |
PP2400485525 |
G10607 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem* |
1g |
893110035700 (VD-33638-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, 10 lọ; |
lọ |
500 |
520,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1355 |
PP2400484941 |
G10023 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid
(DL-lysin-acetylsalicylat) |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,920 |
233,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1356 |
PP2400485129 |
G10211 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
893110164724
(VD-29836-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
373 |
4,476,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1357 |
PP2400486409 |
G11491 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
893110396923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,190 |
23,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1358 |
PP2400486347 |
G11429 |
Arges |
Sucralfat |
1g/15ml |
VD-34129-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
6,000 |
4,500 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1359 |
PP2400486193 |
G11275 |
Lilonton Injection 3000mg/15ml |
Piracetam |
3000mg/15ml |
471110019224
(VN-21342-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 5 ống 15ml dung dịch tiêm |
Ống |
12,100 |
19,400 |
234,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1360 |
PP2400485222 |
G10304 |
Casathizid MM 32/12,5 |
Candesartan + Hydrochlorothiazid |
32mg + 12.5mg |
893110327524 (VD-31361-18) |
Uống |
Viên |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,250 |
62,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1361 |
PP2400484923 |
G10005 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,885 |
97,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1362 |
PP2400485179 |
G10261 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride monohydrate 5,28mg tương đương với Bupivacaine hydrochloride anhydrous (khan) 5,00mg trong 1ml |
5 mg/ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 628/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 10 lọ, thủy tinh, chứa 20ml dung dịch thuốc |
Lọ |
500 |
49,450 |
24,725,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1363 |
PP2400485578 |
G10660 |
Klevaflu Sol.Inf 2mg/ 1ml |
Fluconazol |
2mg/ml x 100ml |
VN-21775-19 (QĐ 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Kleva Pharmaceuticals S.A. |
Greece |
Hộp/01 chai x 100ml |
Chai |
200 |
199,000 |
39,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1364 |
PP2400485206 |
G10288 |
Mumcal |
Calci lactat |
500mg/10ml |
893100508524 (VD-20804-14 ) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
635,640 |
2,780 |
1,767,079,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1365 |
PP2400485021 |
G10103 |
Apitim 5 |
Amlodipin |
5mg |
893110140124 (VD-24010-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,203,300 |
369 |
813,017,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1366 |
PP2400485519 |
G10601 |
Savi Eprazinone 50 |
Eprazinon |
50mg |
VD-21352-14 (CV gia hạn 794/QĐ-QLD, 09/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
895 |
44,750,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1367 |
PP2400485328 |
G10410 |
Astode 2g |
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) |
2g |
VN-22551-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parentals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ, Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch, Tiêm |
Lọ |
500 |
265,000 |
132,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1368 |
PP2400486222 |
G11304 |
Mezarulin 100 |
Pregabalin |
100mg |
893110129223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,856 |
85,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1369 |
PP2400486513 |
G11595 |
Vitcbebe 300 |
Vitamin C |
300mg |
VD-23737-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
395,000 |
630 |
248,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1370 |
PP2400485956 |
G11038 |
Mirtazapin DWP 15mg |
Mirtazapin |
15mg |
893110251824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,995 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1371 |
PP2400485798 |
G10880 |
Kaflovo |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
500mg |
893115886324 (VD-33460-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
9,000 |
910 |
8,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1372 |
PP2400486196 |
G11278 |
Painnil |
Piroxicam |
20mg |
VN-23073-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,200 |
104,000,000 |
CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1373 |
PP2400485406 |
G10488 |
Colistimed |
Colistin* |
4,5MUI |
VD-35122-21 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
819,000 |
409,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1374 |
PP2400485227 |
G10309 |
Captopril STADA 25 mg |
Captopril |
25mg |
VD-35366-21 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
173,770 |
420 |
72,983,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1375 |
PP2400485184 |
G10266 |
GONCAL |
Calci carbonat + calci gluconolactat |
150mg + 1470mg |
VD-20946-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
113,000 |
1,950 |
220,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1376 |
PP2400485138 |
G10220 |
Downlipitz 400 |
Bezafibrat |
400mg |
893110709124
(VD-30552-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,200 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1377 |
PP2400486351 |
G11433 |
Momencef 375mg |
Sultamicillin |
375mg |
893110437524
(SĐK cũ: VD-31721-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
13,600 |
27,200,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1378 |
PP2400485014 |
G10096 |
Chemacin |
Amikacin |
500mg/2ml |
VN-16436-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratorio Farmaceutico C.T.s.r.l. |
Italy |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
4,000 |
36,460 |
145,840,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1379 |
PP2400486130 |
G11212 |
Paracetamol 1g/10ml |
Paracetamol |
1g/10ml |
893110508424
(VD-26906-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
20,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1380 |
PP2400485988 |
G11070 |
Ameproxen 500 |
Naproxen |
500mg |
893110220100
(VD-25741-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,911 |
19,110,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1381 |
PP2400486273 |
G11355 |
Bioflora 100mg |
Saccharomyces boulardii CNCM I-745 |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
15,000 |
5,500 |
82,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1382 |
PP2400485932 |
G11014 |
Methylprednisolone Normon 40 mg Powder for injectable solution |
Methyl prednisolon |
40mg |
840110444723 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ |
lọ |
24,500 |
36,800 |
901,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1383 |
PP2400485754 |
G10836 |
Ocekem DT |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 104,55mg) |
15mg |
893110634624
(VD-32177-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,950 |
73,750,000 |
CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1384 |
PP2400485288 |
G10370 |
Smodir-DT |
Cefdinir |
300mg |
893110337624
(VD-27989-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
14,500 |
188,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1385 |
PP2400485595 |
G10677 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110220423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
103,000 |
4,599 |
473,697,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1386 |
PP2400486048 |
G11130 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
450 |
5,350 |
2,407,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1387 |
PP2400485239 |
G10321 |
Nakflon |
Carbocistein |
375mg |
893100001523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
26,000 |
2,730 |
70,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1388 |
PP2400485473 |
G10555 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 (QLĐB-766-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
294,000 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1389 |
PP2400485694 |
G10776 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
400mg |
893114064723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,900 |
31,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1390 |
PP2400485692 |
G10774 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
4,480 |
8,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1391 |
PP2400485133 |
G10215 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg) /75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Sirô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
500 |
31,500 |
15,750,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1392 |
PP2400485341 |
G10423 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxone sodium) |
2000 mg |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40,500 |
34,000 |
1,377,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1393 |
PP2400486166 |
G11248 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
6,68mg + 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,480 |
194,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1394 |
PP2400484929 |
G10011 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
300 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1395 |
PP2400485204 |
G10286 |
Calsfull |
Calci lactat |
500mg |
VD-28746-18,Gia hạn 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt nam |
Hộp/ 3 vỉ x 10 viên, 5 vỉ x 10viên, 10 vỉ x viên |
Viên |
305,000 |
2,226 |
678,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1396 |
PP2400485656 |
G10738 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
15,000 |
8,500 |
127,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1397 |
PP2400485230 |
G10312 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + Hydorclorothiazid |
25mg + 15mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
987 |
36,519,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1398 |
PP2400485219 |
G10301 |
Candesartan Hct 8/12.5 |
Candesartan cilexetil; Hydrochlorothiazide |
8mg; 12,5mg |
893110329700 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
25,000 |
2,370 |
59,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1399 |
PP2400485125 |
G10207 |
Baburex |
Bambuterol |
10mg |
893110378624 (VD-24594-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
1,360 |
6,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1400 |
PP2400485800 |
G10882 |
Levofoxaxime |
Levofloxacin |
0,5%/5ml |
893115324424 (VD-30646-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai, lọ, ống |
1,000 |
8,600 |
8,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1401 |
PP2400485234 |
G10316 |
Carbazochrom DWP 30mg |
Carbazochrom |
30mg |
893110251624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
2,982 |
10,437,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1402 |
PP2400485843 |
G10925 |
Goldmedi |
Losartan kali; Hydrochlorothiazid |
50mg; 12,5mg |
VN-20986-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
21,000 |
3,400 |
71,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1403 |
PP2400486373 |
G11455 |
Etirabol 80/12.5 |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 12,5mg |
VN-22764-21 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,930 |
103,950,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1404 |
PP2400485178 |
G10260 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm tủy sống |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
4,000 |
41,600 |
166,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1405 |
PP2400485887 |
G10969 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
4,000 |
18,900 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1406 |
PP2400486107 |
G11189 |
Parahasan Max |
Paracetamol |
650mg |
893100191924 (VD-30100-18) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 4 viên, vỉ xé Al-Al |
viên |
50,000 |
840 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1407 |
PP2400486077 |
G11159 |
Oxacillin IMP 500mg |
Oxacilin |
500 mg |
893110437724 (VD-31723-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
7,350 |
14,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1408 |
PP2400485920 |
G11002 |
Methotrexat |
Methotrexat |
50mg/2ml |
893114226823 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml. |
Lọ |
500 |
68,985 |
34,492,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1409 |
PP2400485452 |
G10534 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt hậu môn |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 05 viên |
Viên |
8,200 |
7,250 |
59,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1410 |
PP2400485706 |
G10788 |
IDATRIL 5MG |
Imidapril HCl |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,900 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1411 |
PP2400486322 |
G11404 |
Espumisan L |
Simethicon |
40mg/ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
550 |
53,300 |
29,315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1412 |
PP2400485181 |
G10263 |
Kitno |
Calci carbonat |
625mg |
893100207724 (VD-27984-17 ) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
68,000 |
1,400 |
95,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1413 |
PP2400484952 |
G10034 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
300 |
400,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1414 |
PP2400485312 |
G10394 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam |
2g |
VD-34242-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
124,950 |
62,475,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1415 |
PP2400486457 |
G11539 |
Hypetor 80 |
Valsartan |
80mg |
VD-36035-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,995 |
99,750,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1416 |
PP2400485101 |
G10183 |
Azetatin 80 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe |
80mg + 10mg |
VD-34869-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
8,850 |
885,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1417 |
PP2400485139 |
G10221 |
Bijays |
Bilastine |
20mg |
894110965124 |
Uống |
Viên nén |
The Acme Laboratories Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,800 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1418 |
PP2400485514 |
G10596 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
8,000 |
70,000 |
560,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1419 |
PP2400485152 |
G10234 |
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
10mg + 6,25mg |
893110058123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
34,000 |
945 |
32,130,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1420 |
PP2400485557 |
G10639 |
Usarbrat 100 |
Fenofibrat |
100mg |
893110156723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
1,800 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1421 |
PP2400486422 |
G11504 |
Tranexamic Acid Injection |
Tranexamic acid |
250mg/5ml |
VN-22932-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
5,150 |
6,040 |
31,106,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1422 |
PP2400484992 |
G10074 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4200UI |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
27,500 |
780 |
21,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1423 |
PP2400486230 |
G11312 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
1,210 |
15,000 |
18,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1424 |
PP2400486383 |
G11465 |
Bifitacine |
Terbinafin (hydroclorid) |
250mg |
VD-34497-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
4,700 |
47,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1425 |
PP2400486331 |
G11413 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
1,000 |
267,750 |
267,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1426 |
PP2400486099 |
G11181 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10
viên;
Hộp 10 vỉ x 10 |
Viên |
1,115,500 |
945 |
1,054,147,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1427 |
PP2400485691 |
G10773 |
Siukomin Injection |
Hydroxocobalamin |
5mg/2ml |
VN-22792-21 |
Tiêm |
Dung dịch |
Siu Guan Chem .Ind.Co.,Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 ống |
Chai/lọ/ống/túi |
5,500 |
19,000 |
104,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1428 |
PP2400485579 |
G10661 |
Flupaz 50 |
Fluconazol |
50mg |
893110010900 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,800 |
7,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1429 |
PP2400485195 |
G10277 |
Centocalcium vitamin D |
Calci carbonat (tương đương với 500mg Calci)+ Vitamin D3 (Colecalciferol) |
(1250mg + 400IU)/2,5g |
VD-22498-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
5,000 |
4,750 |
23,750,000 |
CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1430 |
PP2400485617 |
G10699 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Chai/lọ/ống/túi |
33,800 |
1,020 |
34,476,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1431 |
PP2400486224 |
G11306 |
pms -Pregabalin |
Pregabalin |
150mg |
754110414223
(VN-18573-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
10,799 |
215,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1432 |
PP2400484919 |
G10001 |
SAVI ACARBOSE 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,800 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1433 |
PP2400486402 |
G11484 |
Combikit 3,1g |
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin natri) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali) |
3g + 0,1g |
893110667524
(VD-26898-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 20ml |
Lọ |
5,000 |
104,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1434 |
PP2400485815 |
G10897 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
163 |
159,000 |
25,917,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1435 |
PP2400485984 |
G11066 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
325 |
29,400 |
9,555,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1436 |
PP2400485022 |
G10104 |
Amlodipin 5mg |
Amlodipin |
5mg |
893110321224
(VD-29876-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,242,500 |
130.2 |
161,773,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1437 |
PP2400485454 |
G10536 |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
32,430 |
630 |
20,430,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1438 |
PP2400485275 |
G10357 |
Ceframid 1000 |
Cephalexin
(dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
1g |
VD-22938-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
2,300 |
69,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1439 |
PP2400486030 |
G11112 |
Antigmin |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
2,5mg/ml |
893114148324 (VD-26748-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Chai/lọ/ống |
2,000 |
6,825 |
13,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |
|
1440 |
PP2400486096 |
G11178 |
Paracetamol STADA 250 mg |
Paracetamol (acetaminophen) |
250mg |
VD-23227-15 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói, 25 gói, 30 gói x 1g |
Gói |
184,400 |
2,890 |
532,916,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
36 |
12 tháng |
KQ2400544691_2502251521 |
25/02/2025 |
Department of Health of Ninh Thuan province |