Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400484919 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400484920 | Acarbose | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 |
| 3 | PP2400484921 | Acarbose | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 3.160.000 | 210 | 9.850.000 | 9.850.000 | 0 |
| 4 | PP2400484922 | Acarbose | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| 5 | PP2400484923 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 97.125.000 | 97.125.000 | 0 |
| 6 | PP2400484924 | Aceclofenac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 82.600.000 | 82.600.000 | 0 |
| 7 | PP2400484927 | Aceclofenac | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 44.910.000 | 44.910.000 | 0 |
| 8 | PP2400484928 | Acenocoumarol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400484929 | Acenocoumarol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400484930 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.374.000 | 210 | 35.532.000 | 35.532.000 | 0 |
| 11 | PP2400484932 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 78.964.200 | 78.964.200 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 68.310.300 | 68.310.300 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 78.964.200 | 78.964.200 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 68.310.300 | 68.310.300 | 0 | |||
| 12 | PP2400484933 | Acetyl leucin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 66.885.000 | 66.885.000 | 0 |
| 13 | PP2400484935 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 732.310.000 | 732.310.000 | 0 |
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 32.542.000 | 230 | 732.200.700 | 732.200.700 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 732.310.000 | 732.310.000 | 0 | |||
| vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 32.542.000 | 230 | 732.200.700 | 732.200.700 | 0 | |||
| 14 | PP2400484936 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 27.000.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400484937 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400484938 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 119.329.500 | 119.329.500 | 0 |
| 17 | PP2400484939 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 252.875.000 | 252.875.000 | 0 |
| 18 | PP2400484940 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 4.704.000 | 4.704.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 5.440.000 | 5.440.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 4.704.000 | 4.704.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 5.440.000 | 5.440.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 4.704.000 | 4.704.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 5.440.000 | 5.440.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400484941 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 233.600.000 | 233.600.000 | 0 |
| 20 | PP2400484942 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 149.040.000 | 149.040.000 | 0 |
| 21 | PP2400484944 | Aciclovir | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400484945 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 53.373.450 | 53.373.450 | 0 |
| 23 | PP2400484946 | Aciclovir | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 15.950.000 | 15.950.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400484947 | Aciclovir | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 70.750.000 | 70.750.000 | 0 |
| 25 | PP2400484948 | Aciclovir | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400484949 | Aciclovir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 4.194.750 | 4.194.750 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 4.194.750 | 4.194.750 | 0 | |||
| 27 | PP2400484950 | Aciclovir | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 28.083.000 | 28.083.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 28.245.800 | 28.245.800 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 30.932.000 | 30.932.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 29.304.000 | 29.304.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 28.083.000 | 28.083.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 28.245.800 | 28.245.800 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 30.932.000 | 30.932.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 29.304.000 | 29.304.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 28.083.000 | 28.083.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 28.245.800 | 28.245.800 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 30.932.000 | 30.932.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 29.304.000 | 29.304.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 28.083.000 | 28.083.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 28.245.800 | 28.245.800 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 30.932.000 | 30.932.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 29.304.000 | 29.304.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400484951 | Aciclovir | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 164.955.000 | 164.955.000 | 0 |
| 29 | PP2400484952 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400484953 | Acid amin + glucose + lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 348.250.000 | 348.250.000 | 0 |
| 31 | PP2400484954 | Acid amin + glucose + lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400484955 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 260.800.000 | 260.800.000 | 0 |
| 33 | PP2400484956 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| 34 | PP2400484957 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 185.988.600 | 185.988.600 | 0 |
| 35 | PP2400484958 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400484959 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400484960 | Acid amin* | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 207.570.300 | 207.570.300 | 0 |
| 38 | PP2400484961 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 1.743.400.000 | 1.743.400.000 | 0 |
| 39 | PP2400484962 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400484963 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 16.971.000 | 210 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 41 | PP2400484964 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 42 | PP2400484965 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400484966 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 173.400.000 | 173.400.000 | 0 |
| 44 | PP2400484967 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 16.971.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 16.971.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400484968 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 568.890.000 | 568.890.000 | 0 |
| 46 | PP2400484969 | Acid folic (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| 47 | PP2400484970 | Acid folinic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 5.082.000 | 5.082.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 5.082.000 | 5.082.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400484971 | Adapalen | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 6.894.000 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 |
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 13.473.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 6.894.000 | 210 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 13.473.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400484972 | Adenosin triphosphat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 14.891.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400484973 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 54.679.140 | 54.679.140 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 54.168.120 | 54.168.120 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 54.679.140 | 54.679.140 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 54.168.120 | 54.168.120 | 0 | |||
| 51 | PP2400484974 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400484975 | Aescin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 17.610.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400484976 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 82.394.000 | 210 | 16.920.000 | 16.920.000 | 0 |
| 54 | PP2400484977 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 30.150.000 | 30.150.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 29.862.000 | 29.862.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 30.150.000 | 30.150.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 29.862.000 | 29.862.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400484978 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 3.140.000.000 | 3.140.000.000 | 0 |
| 56 | PP2400484979 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 4.050.000.000 | 4.050.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400484980 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 14.990.000 | 14.990.000 | 0 |
| 58 | PP2400484981 | Alfuzosin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 112.353.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400484982 | Alfuzosin | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 15.447.000 | 210 | 244.950.000 | 244.950.000 | 0 |
| 60 | PP2400484983 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 1.500.000 | 210 | 97.980.000 | 97.980.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 40.060.000 | 211 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 180 | 1.500.000 | 210 | 97.980.000 | 97.980.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 40.060.000 | 211 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400484984 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 6.648.000 | 210 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 |
| 62 | PP2400484985 | Alfuzosin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 444.964.800 | 444.964.800 | 0 |
| 63 | PP2400484986 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 15.572.000 | 15.572.000 | 0 |
| 64 | PP2400484987 | Alimemazin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 176.831.000 | 176.831.000 | 0 |
| 65 | PP2400484988 | Alimemazin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| 66 | PP2400484989 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| 67 | PP2400484990 | Allopurinol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 37.362.000 | 37.362.000 | 0 |
| 68 | PP2400484991 | Allopurinol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 12.793.750 | 12.793.750 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 12.506.250 | 12.506.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 12.793.750 | 12.793.750 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 12.506.250 | 12.506.250 | 0 | |||
| 69 | PP2400484992 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| 70 | PP2400484993 | Alpha chymotrypsin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 71 | PP2400484994 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 6.093.900 | 6.093.900 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 11.849.250 | 11.849.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 7.053.125 | 7.053.125 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 6.093.900 | 6.093.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 11.849.250 | 11.849.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 7.053.125 | 7.053.125 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 6.093.900 | 6.093.900 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 11.849.250 | 11.849.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 7.053.125 | 7.053.125 | 0 | |||
| 72 | PP2400484995 | Alpha chymotrypsin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 119.595.000 | 119.595.000 | 0 |
| 73 | PP2400484996 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 74 | PP2400484997 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 2.166.000.000 | 2.166.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400484998 | Aluminum phosphat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 111.150.000 | 111.150.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 111.150.000 | 111.150.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400484999 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 77 | PP2400485000 | Alverin citrat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 33.124.000 | 33.124.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 21.632.000 | 21.632.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 33.124.000 | 33.124.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 21.632.000 | 21.632.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400485001 | Alverin citrat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 17.304.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 79 | PP2400485002 | Alverin citrat + simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 8.771.000 | 210 | 187.329.240 | 187.329.240 | 0 |
| 80 | PP2400485003 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.892.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 81 | PP2400485004 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400485005 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 83 | PP2400485006 | Ambroxol | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 3.160.000 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 84 | PP2400485007 | Ambroxol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 47.981.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400485008 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 186.252.000 | 186.252.000 | 0 |
| 86 | PP2400485009 | Ambroxol | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 47.981.000 | 210 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 47.981.000 | 210 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 | |||
| vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 47.981.000 | 210 | 2.925.000 | 2.925.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400485010 | Ambroxol | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 56.511.000 | 56.511.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 56.511.000 | 56.511.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400485011 | Ambroxol | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 139.370.000 | 139.370.000 | 0 |
| 89 | PP2400485012 | Ambroxol | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 11.639.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 90 | PP2400485013 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 91 | PP2400485014 | Amikacin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 145.840.000 | 145.840.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 145.840.000 | 145.840.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400485015 | Amikacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 8.964.000 | 8.964.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 8.964.900 | 8.964.900 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 8.964.000 | 8.964.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 8.964.900 | 8.964.900 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 8.964.000 | 8.964.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 8.964.900 | 8.964.900 | 0 | |||
| 93 | PP2400485016 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 94 | PP2400485017 | Amiodaron hydroclorid | vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 180 | 36.000 | 210 | 2.351.250 | 2.351.250 | 0 |
| 95 | PP2400485018 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 25.425.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400485021 | Amlodipin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 903.353.000 | 903.353.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 1.509.260.500 | 1.509.260.500 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 813.017.700 | 813.017.700 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 903.353.000 | 903.353.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 1.509.260.500 | 1.509.260.500 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 813.017.700 | 813.017.700 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 903.353.000 | 903.353.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 1.509.260.500 | 1.509.260.500 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 813.017.700 | 813.017.700 | 0 | |||
| 97 | PP2400485022 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 161.773.500 | 161.773.500 | 0 |
| 98 | PP2400485023 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400485024 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 115.935.000 | 115.935.000 | 0 |
| 100 | PP2400485025 | Amlodipin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 23.450.000 | 23.450.000 | 0 |
| 101 | PP2400485026 | Amlodipin + atorvastatin | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 4.776.000 | 210 | 164.700.000 | 164.700.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 187.650.000 | 187.650.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 4.776.000 | 210 | 164.700.000 | 164.700.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 187.650.000 | 187.650.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400485027 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 103 | PP2400485028 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 402.600.000 | 402.600.000 | 0 |
| 104 | PP2400485029 | Amlodipin + lisinopril | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 31.518.000 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400485030 | Amlodipin + losartan | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 82.394.000 | 210 | 1.899.534.000 | 1.899.534.000 | 0 |
| 106 | PP2400485031 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 75.225.000 | 75.225.000 | 0 |
| 107 | PP2400485032 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 150.510.000 | 150.510.000 | 0 |
| 108 | PP2400485033 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 199.740.000 | 199.740.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 199.740.000 | 199.740.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400485034 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400485035 | Amlodipin + valsartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 111 | PP2400485036 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 28.119.000 | 211 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 28.119.000 | 211 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400485037 | Amoxicilin | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400485038 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 12.535.000 | 210 | 113.850.000 | 113.850.000 | 0 |
| 114 | PP2400485040 | Amoxicilin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 152.285.000 | 152.285.000 | 0 |
| 115 | PP2400485041 | Amoxicilin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 447.300.000 | 447.300.000 | 0 |
| 116 | PP2400485042 | Amoxicilin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 644.035.140 | 644.035.140 | 0 |
| 117 | PP2400485043 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 |
| 118 | PP2400485044 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 29.560.000 | 29.560.000 | 0 |
| 119 | PP2400485045 | Amoxicilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 23.261.000 | 210 | 153.216.000 | 153.216.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 11.639.000 | 210 | 154.560.000 | 154.560.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 23.261.000 | 210 | 153.216.000 | 153.216.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 11.639.000 | 210 | 154.560.000 | 154.560.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400485046 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 121 | PP2400485047 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 143.436.000 | 210 | 1.074.200.000 | 1.074.200.000 | 0 |
| 122 | PP2400485048 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 123 | PP2400485049 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 61.330.500 | 61.330.500 | 0 |
| 124 | PP2400485050 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.954.000 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400485051 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 53.040.000 | 53.040.000 | 0 |
| 126 | PP2400485052 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400485053 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4201121097 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM | 180 | 11.354.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400485054 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 129 | PP2400485055 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 8.033.000 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 9.280.000 | 210 | 483.840.000 | 483.840.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.921.000 | 210 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 8.033.000 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 9.280.000 | 210 | 483.840.000 | 483.840.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.921.000 | 210 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 8.033.000 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 | |||
| vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 9.280.000 | 210 | 483.840.000 | 483.840.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.921.000 | 210 | 310.500.000 | 310.500.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400485056 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 1.655.587.500 | 1.655.587.500 | 0 |
| 131 | PP2400485057 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 132 | PP2400485058 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 32.550.000 | 32.550.000 | 0 |
| 133 | PP2400485059 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 923.940.000 | 923.940.000 | 0 |
| 134 | PP2400485060 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 28.287.000 | 210 | 934.800.000 | 934.800.000 | 0 |
| 135 | PP2400485061 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 138.180.000 | 138.180.000 | 0 |
| 136 | PP2400485062 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 33.558.000 | 33.558.000 | 0 |
| 137 | PP2400485063 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 143.436.000 | 210 | 1.928.320.000 | 1.928.320.000 | 0 |
| 138 | PP2400485064 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 18.756.000 | 18.756.000 | 0 |
| 139 | PP2400485065 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.402.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400485066 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 153.600.000 | 153.600.000 | 0 |
| 141 | PP2400485068 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 35.676.000 | 35.676.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 1.502.000 | 210 | 100.080.000 | 100.080.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 34.931.000 | 210 | 35.664.000 | 35.664.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 35.460.000 | 35.460.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 35.676.000 | 35.676.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 1.502.000 | 210 | 100.080.000 | 100.080.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 34.931.000 | 210 | 35.664.000 | 35.664.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 35.460.000 | 35.460.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 35.676.000 | 35.676.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 1.502.000 | 210 | 100.080.000 | 100.080.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 34.931.000 | 210 | 35.664.000 | 35.664.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 35.460.000 | 35.460.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 35.676.000 | 35.676.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 1.502.000 | 210 | 100.080.000 | 100.080.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 34.931.000 | 210 | 35.664.000 | 35.664.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 35.460.000 | 35.460.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400485069 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400485070 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 2.575.125.000 | 2.575.125.000 | 0 |
| 144 | PP2400485071 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400485072 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 143.436.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400485073 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 112.353.000 | 210 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400485074 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 356.916.000 | 356.916.000 | 0 |
| 148 | PP2400485075 | Amoxicilin + sulbactam | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 6.626.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400485076 | Amoxicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 27.510.000 | 27.510.000 | 0 |
| 150 | PP2400485077 | Ampicilin (muối natri) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400485078 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 152 | PP2400485079 | Ampicilin + sulbactam | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 11.297.000 | 210 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 |
| 153 | PP2400485080 | Ampicilin + sulbactam | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400485081 | Ampicilin + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400485082 | Ampicilin + sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 11.701.000 | 210 | 247.485.000 | 247.485.000 | 0 |
| 156 | PP2400485083 | Ampicilin + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 380.835.000 | 380.835.000 | 0 |
| 157 | PP2400485084 | Ampicilin + sulbactam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 1.859.000.000 | 1.859.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400485085 | Ampicilin + sulbactam | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400485086 | Amylase + lipase + protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.954.000 | 210 | 104.100.000 | 104.100.000 | 0 |
| 160 | PP2400485087 | Amylase + lipase + protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 68.515.000 | 68.515.000 | 0 |
| 161 | PP2400485088 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.404.000 | 210 | 14.028.000 | 14.028.000 | 0 |
| 162 | PP2400485089 | Atenolol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 3.206.000 | 210 | 11.613.750 | 11.613.750 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 11.471.250 | 11.471.250 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 3.206.000 | 210 | 11.613.750 | 11.613.750 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 11.471.250 | 11.471.250 | 0 | |||
| 163 | PP2400485090 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 28.490.000 | 28.490.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 28.490.000 | 28.490.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 28.490.000 | 28.490.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400485091 | Atorvastatin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 434.832.560 | 434.832.560 | 0 |
| 165 | PP2400485092 | Atorvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 166 | PP2400485093 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 18.312.000 | 210 | 94.085.000 | 94.085.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 18.312.000 | 210 | 94.085.000 | 94.085.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400485094 | Atorvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 30.061.260 | 30.061.260 | 0 |
| 168 | PP2400485095 | Atorvastatin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 45.240.000 | 45.240.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 45.240.000 | 45.240.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400485096 | Atorvastatin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 968.000.000 | 968.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400485097 | Atorvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400485098 | Atorvastatin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 172 | PP2400485099 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 205.900.000 | 205.900.000 | 0 |
| 173 | PP2400485100 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400485101 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 |
| 175 | PP2400485102 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 627.900.000 | 627.900.000 | 0 |
| 176 | PP2400485103 | Atosiban | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 9.484.000 | 210 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 64.945.740 | 64.945.740 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 9.484.000 | 210 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 64.945.740 | 64.945.740 | 0 | |||
| 177 | PP2400485104 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 178 | PP2400485105 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 16.832.800 | 16.832.800 | 0 |
| 179 | PP2400485106 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 180 | 7.450.000 | 210 | 53.865.000 | 53.865.000 | 0 |
| 180 | PP2400485107 | Azithromycin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 181 | PP2400485109 | Azithromycin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 182 | PP2400485110 | Azithromycin | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 183 | PP2400485111 | Azithromycin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.428.000 | 210 | 13.150.000 | 13.150.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.428.000 | 210 | 13.150.000 | 13.150.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400485112 | Azithromycin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 29.874.600 | 29.874.600 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 29.874.600 | 29.874.600 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 2.070.000 | 2.070.000 | 0 | |||
| 185 | PP2400485113 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 183.791.160 | 183.791.160 | 0 |
| 186 | PP2400485114 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 4.694.000 | 210 | 257.838.685 | 257.838.685 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 312.890.500 | 312.890.500 | 0 | |||
| vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 4.694.000 | 210 | 257.838.685 | 257.838.685 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 312.890.500 | 312.890.500 | 0 | |||
| 187 | PP2400485115 | Bacillus clausii | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 360.360.000 | 360.360.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 242.484.000 | 242.484.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 360.360.000 | 360.360.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 242.484.000 | 242.484.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400485116 | Bacillus subtilis | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 189 | PP2400485117 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 52.668.000 | 52.668.000 | 0 |
| 190 | PP2400485118 | Bacillus subtilis | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 4.044.000 | 210 | 146.700.000 | 146.700.000 | 0 |
| 191 | PP2400485119 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 192 | PP2400485120 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 50.000.000 | 211 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400485121 | Baclofen | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 194 | PP2400485122 | Baclofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| 195 | PP2400485123 | Baclofen | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 196 | PP2400485124 | Bambuterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 56.390.000 | 56.390.000 | 0 |
| 197 | PP2400485125 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400485126 | Bambuterol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 80.000.000 | 212 | 194.000.000 | 194.000.000 | 0 |
| 199 | PP2400485127 | Beclometason (dipropionat) | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 12.320.000 | 12.320.000 | 0 |
| 200 | PP2400485128 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.374.000 | 210 | 140.154.000 | 140.154.000 | 0 |
| 201 | PP2400485129 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 4.476.000 | 4.476.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 4.476.000 | 4.476.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 4.476.000 | 4.476.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400485130 | Betahistin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 257.922.000 | 257.922.000 | 0 |
| 203 | PP2400485131 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 217.728.000 | 217.728.000 | 0 |
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 23.500.000 | 210 | 213.840.000 | 213.840.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 217.728.000 | 217.728.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 23.500.000 | 210 | 213.840.000 | 213.840.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400485132 | Betamethason | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 13.445.000 | 13.445.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 13.445.000 | 13.445.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400485133 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 22.517.000 | 215 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 206 | PP2400485134 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 44.145.000 | 210 | 869.400.000 | 869.400.000 | 0 |
| 207 | PP2400485135 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 694.913.120 | 694.913.120 | 0 |
| 208 | PP2400485136 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 14.394.000 | 210 | 556.920.000 | 556.920.000 | 0 |
| 209 | PP2400485137 | Bezafibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 55.100.000 | 55.100.000 | 0 |
| 210 | PP2400485138 | Bezafibrat | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 17.610.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 211 | PP2400485139 | Bilastine | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 82.394.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 18.286.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 82.394.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 18.286.000 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400485140 | Bisacodyl | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 17.140.200 | 17.140.200 | 0 |
| 213 | PP2400485141 | Bismuth | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 6.648.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.838.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 6.648.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.838.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 6.648.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.838.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400485143 | Bismuth | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 49.410.000 | 49.410.000 | 0 |
| 215 | PP2400485144 | Bismuth | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 29.135.000 | 210 | 188.790.000 | 188.790.000 | 0 |
| 216 | PP2400485145 | Bisoprolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 15.390.000 | 15.390.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 12.996.000 | 12.996.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 15.390.000 | 15.390.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 12.996.000 | 12.996.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400485146 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 118.035.000 | 118.035.000 | 0 |
| 218 | PP2400485147 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.374.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 219 | PP2400485148 | Bisoprolol | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 131.258.400 | 131.258.400 | 0 |
| 220 | PP2400485150 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 221 | PP2400485151 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 18.240.000 | 18.240.000 | 0 |
| 222 | PP2400485152 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| 223 | PP2400485153 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 6.449.940 | 6.449.940 | 0 |
| 224 | PP2400485154 | Botulinum toxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 99.418.800 | 99.418.800 | 0 |
| 225 | PP2400485155 | Brimonidin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 4.656.000 | 210 | 80.120.600 | 80.120.600 | 0 |
| 226 | PP2400485156 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 100.932.700 | 100.932.700 | 0 |
| 227 | PP2400485157 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 11.670.000 | 11.670.000 | 0 |
| 228 | PP2400485158 | Brinzolamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 11.670.000 | 11.670.000 | 0 |
| 229 | PP2400485159 | Bromhexin hydroclorid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 28.700.000 | 28.700.000 | 0 |
| 230 | PP2400485160 | Bromhexin hydroclorid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.588.000 | 210 | 151.300.000 | 151.300.000 | 0 |
| 231 | PP2400485162 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 125.193.600 | 125.193.600 | 0 |
| 232 | PP2400485163 | Bromhexin hydroclorid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 282.100.000 | 282.100.000 | 0 |
| 233 | PP2400485164 | Bromhexin hydroclorid | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 234 | PP2400485165 | Bromhexin hydroclorid | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 524.475.000 | 524.475.000 | 0 |
| 235 | PP2400485166 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 37.359.000 | 37.359.000 | 0 |
| 236 | PP2400485167 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 237 | PP2400485168 | Budesonid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 298.872.000 | 298.872.000 | 0 |
| 238 | PP2400485169 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 239 | PP2400485170 | Budesonid + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 240 | PP2400485171 | Budesonid + formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 132.240.000 | 132.240.000 | 0 |
| 241 | PP2400485172 | Budesonid + formoterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 207.600.000 | 207.600.000 | 0 |
| 242 | PP2400485173 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| 243 | PP2400485174 | Budesonid + formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 |
| 244 | PP2400485175 | Budesonid + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 1.953.000.000 | 1.953.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400485176 | Budesonid + formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 149.640.000 | 149.640.000 | 0 |
| 246 | PP2400485177 | Bupivacain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| 247 | PP2400485178 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 166.400.000 | 166.400.000 | 0 |
| 248 | PP2400485179 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 24.725.000 | 24.725.000 | 0 |
| 249 | PP2400485180 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 250 | PP2400485181 | Calci carbonat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 37.274.000 | 210 | 95.200.000 | 95.200.000 | 0 |
| 251 | PP2400485182 | Calci carbonat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 135.954.000 | 135.954.000 | 0 |
| 252 | PP2400485183 | Calci carbonat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 80.000.000 | 212 | 235.450.000 | 235.450.000 | 0 |
| 253 | PP2400485184 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 50.000.000 | 211 | 220.350.000 | 220.350.000 | 0 |
| 254 | PP2400485185 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 216.948.900 | 216.948.900 | 0 |
| 255 | PP2400485186 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400485187 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 3.164.000 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 257 | PP2400485188 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 258 | PP2400485189 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 2.250.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 259 | PP2400485190 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 123.152.400 | 123.152.400 | 0 |
| 260 | PP2400485191 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 261 | PP2400485192 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400485193 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.402.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 263 | PP2400485194 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 264 | PP2400485195 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.973.000 | 210 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 265 | PP2400485196 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 7.055.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 266 | PP2400485197 | Calci clorid | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 4.422.600 | 4.422.600 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 4.633.200 | 4.633.200 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 4.422.600 | 4.422.600 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 4.633.200 | 4.633.200 | 0 | |||
| 267 | PP2400485198 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 268 | PP2400485199 | Calci gluconat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.289.000 | 210 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 |
| 269 | PP2400485200 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 8.771.000 | 210 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 270 | PP2400485201 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 112.353.000 | 210 | 587.400.000 | 587.400.000 | 0 |
| 271 | PP2400485202 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 25.250.000 | 25.250.000 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 112.353.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 25.250.000 | 25.250.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 112.353.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 272 | PP2400485203 | Calci lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 87.960.000 | 87.960.000 | 0 |
| 273 | PP2400485204 | Calci lactat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 678.930.000 | 678.930.000 | 0 |
| 274 | PP2400485205 | Calci lactat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.880.000 | 210 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.880.000 | 210 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 | |||
| 275 | PP2400485206 | Calci lactat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 37.274.000 | 210 | 1.767.079.200 | 1.767.079.200 | 0 |
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 46.124.000 | 210 | 2.034.048.000 | 2.034.048.000 | 0 | |||
| vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 37.274.000 | 210 | 1.767.079.200 | 1.767.079.200 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 46.124.000 | 210 | 2.034.048.000 | 2.034.048.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400485207 | Calci lactat | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 277 | PP2400485208 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 4.813.000 | 210 | 19.798.000 | 19.798.000 | 0 |
| 278 | PP2400485209 | Calcipotriol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 |
| 279 | PP2400485210 | Calcipotriol | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 280 | PP2400485211 | Calcipotriol+ Betamethason dipropionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 281 | PP2400485213 | Candesartan | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 282 | PP2400485214 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 61.131.000 | 61.131.000 | 0 |
| 283 | PP2400485215 | Candesartan | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 284 | PP2400485216 | Candesartan | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 13.473.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 180 | 7.450.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 13.473.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 180 | 7.450.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| 285 | PP2400485217 | Candesartan | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400485218 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 14.662.000 | 210 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| 287 | PP2400485219 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 39.015.000 | 210 | 78.225.000 | 78.225.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 39.015.000 | 210 | 78.225.000 | 78.225.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 59.250.000 | 59.250.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400485220 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 289 | PP2400485221 | Candesartan + Hydrochlorothiazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 67.880.000 | 67.880.000 | 0 |
| 290 | PP2400485222 | Candesartan + Hydrochlorothiazid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 291 | PP2400485223 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 80.000.000 | 212 | 19.604.000 | 19.604.000 | 0 |
| 292 | PP2400485225 | Capecitabin | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 14.394.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 83.829.000 | 220 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 14.394.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 83.829.000 | 220 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| 293 | PP2400485226 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 65.325.000 | 65.325.000 | 0 |
| 294 | PP2400485227 | Captopril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 87.580.080 | 87.580.080 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 72.983.400 | 72.983.400 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 87.580.080 | 87.580.080 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 72.983.400 | 72.983.400 | 0 | |||
| 295 | PP2400485228 | Captopril | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 44.072.600 | 44.072.600 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 44.072.600 | 44.072.600 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 44.072.600 | 44.072.600 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 44.072.600 | 44.072.600 | 0 | |||
| 296 | PP2400485229 | Captopril + Hydorclorothiazid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 |
| 297 | PP2400485230 | Captopril + Hydorclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 36.519.000 | 36.519.000 | 0 |
| 298 | PP2400485231 | Captopril + Hydorclorothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 299 | PP2400485233 | Carbamazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 4.662.000 | 4.662.000 | 0 |
| 300 | PP2400485234 | Carbazochrom | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 18.504.000 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 10.437.000 | 10.437.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 18.504.000 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 10.437.000 | 10.437.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400485235 | Carbazochrom | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 302 | PP2400485236 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.011.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 303 | PP2400485237 | Carbimazol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 304 | PP2400485238 | Carbetocin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 9.484.000 | 210 | 346.000.000 | 346.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 9.484.000 | 210 | 346.000.000 | 346.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 305 | PP2400485239 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 70.980.000 | 70.980.000 | 0 |
| 306 | PP2400485240 | Carbocistein | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 31.518.000 | 210 | 74.250.000 | 74.250.000 | 0 |
| 307 | PP2400485241 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 116.080.380 | 116.080.380 | 0 |
| 308 | PP2400485242 | Carbocistein | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 309 | PP2400485243 | Carbocistein | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 310 | PP2400485244 | Carbocistein | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 311 | PP2400485247 | Carbocistein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.664.000 | 210 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.664.000 | 210 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| 312 | PP2400485248 | Carbocistein + Promethazine HCL | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 180 | 7.646.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 313 | PP2400485249 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 19.305.000 | 19.305.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 19.305.000 | 19.305.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 314 | PP2400485250 | Carboplatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 38.587.500 | 38.587.500 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 38.587.500 | 38.587.500 | 0 | |||
| 315 | PP2400485251 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 316 | PP2400485252 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 18.312.000 | 210 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 4.588.000 | 210 | 38.340.000 | 38.340.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 39.150.000 | 39.150.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 18.312.000 | 210 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 4.588.000 | 210 | 38.340.000 | 38.340.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 39.150.000 | 39.150.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 18.312.000 | 210 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 4.588.000 | 210 | 38.340.000 | 38.340.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 39.150.000 | 39.150.000 | 0 | |||
| 317 | PP2400485253 | Carvedilol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 318 | PP2400485254 | Caspofungin* | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 24.358.000 | 210 | 962.000.000 | 962.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 1.069.640.000 | 1.069.640.000 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 24.358.000 | 210 | 962.000.000 | 962.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 1.069.640.000 | 1.069.640.000 | 0 | |||
| 319 | PP2400485255 | Caspofungin* | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 24.358.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 87.744.880 | 87.744.880 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 24.358.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 87.744.880 | 87.744.880 | 0 | |||
| 320 | PP2400485256 | Cefaclor | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 267.330.000 | 267.330.000 | 0 |
| 321 | PP2400485257 | Cefaclor | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.664.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 322 | PP2400485258 | Cefaclor | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 258.750.000 | 258.750.000 | 0 |
| 323 | PP2400485259 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 841.500.000 | 841.500.000 | 0 |
| 324 | PP2400485260 | Cefaclor | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 571.935.000 | 571.935.000 | 0 |
| 325 | PP2400485261 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.404.000 | 210 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 326 | PP2400485262 | Cefaclor | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 28.980.000 | 210 | 1.928.090.000 | 1.928.090.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 1.932.000.000 | 1.932.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 180 | 28.980.000 | 210 | 1.928.090.000 | 1.928.090.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 1.932.000.000 | 1.932.000.000 | 0 | |||
| 327 | PP2400485263 | Cefadroxil | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 41.494.800 | 41.494.800 | 0 |
| 328 | PP2400485264 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| 329 | PP2400485265 | Cefadroxil | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 42.213.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 330 | PP2400485266 | Cefadroxil | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 126.900.000 | 126.900.000 | 0 |
| 331 | PP2400485267 | Cefalexin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 78.369.900 | 78.369.900 | 0 |
| 332 | PP2400485270 | Cefalexin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 485.522.000 | 485.522.000 | 0 |
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 29.135.000 | 210 | 415.043.000 | 415.043.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 413.476.800 | 413.476.800 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 485.522.000 | 485.522.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 29.135.000 | 210 | 415.043.000 | 415.043.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 413.476.800 | 413.476.800 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 485.522.000 | 485.522.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 29.135.000 | 210 | 415.043.000 | 415.043.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 413.476.800 | 413.476.800 | 0 | |||
| 333 | PP2400485271 | Cefalexin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 80.000.000 | 212 | 758.056.000 | 758.056.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 715.799.500 | 715.799.500 | 0 | |||
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 80.000.000 | 212 | 758.056.000 | 758.056.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 715.799.500 | 715.799.500 | 0 | |||
| 334 | PP2400485273 | Cefalexin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 761.224.912 | 761.224.912 | 0 |
| 335 | PP2400485274 | Cefalexin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 3.206.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 336 | PP2400485275 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 337 | PP2400485276 | Cefalothin | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 324.950.000 | 324.950.000 | 0 |
| 338 | PP2400485277 | Cefamandol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 12.535.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 339 | PP2400485278 | Cefamandol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 340 | PP2400485279 | Cefamandol | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 42.213.000 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| 341 | PP2400485280 | Cefazolin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 18.258.000 | 18.258.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 18.258.000 | 18.258.000 | 0 | |||
| 342 | PP2400485281 | Cefazolin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.210.000 | 210 | 37.989.000 | 37.989.000 | 0 |
| 343 | PP2400485283 | Cefdinir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 30.495.000 | 30.495.000 | 0 |
| 344 | PP2400485284 | Cefdinir | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 |
| 345 | PP2400485285 | Cefdinir | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.954.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 346 | PP2400485286 | Cefdinir | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 11.639.000 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 347 | PP2400485287 | Cefdinir | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 2.709.000 | 210 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 348 | PP2400485288 | Cefdinir | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 4.643.000 | 210 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 |
| 349 | PP2400485290 | Cefepim | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 293.200.000 | 293.200.000 | 0 |
| 350 | PP2400485291 | Cefepim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 351 | PP2400485292 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 128.250.000 | 128.250.000 | 0 |
| 352 | PP2400485293 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 443.625.000 | 443.625.000 | 0 |
| 353 | PP2400485294 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 354 | PP2400485295 | Cefixim | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 32.400.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 2.154.600.000 | 2.154.600.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 34.931.000 | 210 | 2.064.000.000 | 2.064.000.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 32.400.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 2.154.600.000 | 2.154.600.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 34.931.000 | 210 | 2.064.000.000 | 2.064.000.000 | 0 | |||
| vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 32.400.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 2.154.600.000 | 2.154.600.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 34.931.000 | 210 | 2.064.000.000 | 2.064.000.000 | 0 | |||
| 355 | PP2400485296 | Cefixim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.880.000 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.880.000 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400485297 | Cefixim | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 471.900.000 | 471.900.000 | 0 |
| 357 | PP2400485298 | Cefixim | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 358 | PP2400485299 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 658.350.000 | 658.350.000 | 0 |
| 359 | PP2400485300 | Cefoperazon | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 360 | PP2400485301 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 80.000.000 | 212 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 361 | PP2400485303 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 80.000.000 | 212 | 1.335.000.000 | 1.335.000.000 | 0 |
| 362 | PP2400485304 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 42.213.000 | 210 | 1.009.050.000 | 1.009.050.000 | 0 |
| 363 | PP2400485305 | Cefoperazon + sulbactam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 472.000.000 | 472.000.000 | 0 |
| 364 | PP2400485306 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 365 | PP2400485307 | Cefoperazon + sulbactam | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 366 | PP2400485308 | Cefoperazon + sulbactam | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 14.662.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 367 | PP2400485309 | Cefotaxim | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 43.292.000 | 210 | 880.875.000 | 880.875.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 861.613.200 | 861.613.200 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 970.137.000 | 889.615.629 | 8.3 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 43.292.000 | 210 | 880.875.000 | 880.875.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 861.613.200 | 861.613.200 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 970.137.000 | 889.615.629 | 8.3 | |||
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 43.292.000 | 210 | 880.875.000 | 880.875.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 861.613.200 | 861.613.200 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 970.137.000 | 889.615.629 | 8.3 | |||
| 368 | PP2400485310 | Cefotaxim | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 52.097.850 | 52.097.850 | 0 |
| 369 | PP2400485311 | Cefotaxim | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 43.292.000 | 210 | 1.382.977.700 | 1.382.977.700 | 0 |
| 370 | PP2400485312 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 |
| 371 | PP2400485313 | Cefotiam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 372 | PP2400485314 | Cefoxitin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 52.510.000 | 52.510.000 | 0 |
| 373 | PP2400485315 | Cefoxitin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 374 | PP2400485316 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 28.287.000 | 210 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 375 | PP2400485317 | Cefoxitin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 526.919.400 | 526.919.400 | 0 |
| 376 | PP2400485318 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 377 | PP2400485320 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 29.927.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.921.000 | 210 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 29.927.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.921.000 | 210 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 29.927.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.921.000 | 210 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| 378 | PP2400485321 | Cefpodoxim | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 71.100.000 | 71.100.000 | 0 |
| 379 | PP2400485322 | Cefpodoxim | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 380 | PP2400485323 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 29.927.000 | 210 | 266.110.000 | 266.110.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 125.935.000 | 125.935.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 219.385.000 | 219.385.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 29.927.000 | 210 | 266.110.000 | 266.110.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 125.935.000 | 125.935.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 219.385.000 | 219.385.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 29.927.000 | 210 | 266.110.000 | 266.110.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 125.935.000 | 125.935.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 219.385.000 | 219.385.000 | 0 | |||
| vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 29.927.000 | 210 | 266.110.000 | 266.110.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 125.935.000 | 125.935.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 219.385.000 | 219.385.000 | 0 | |||
| 381 | PP2400485324 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 662.200.000 | 662.200.000 | 0 |
| 382 | PP2400485325 | Cefpodoxim | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 383 | PP2400485326 | Cefpodoxim | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 13.231.000 | 210 | 23.985.000 | 23.985.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 34.931.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 18.342.000 | 18.342.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 13.231.000 | 210 | 23.985.000 | 23.985.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 34.931.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 18.342.000 | 18.342.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 13.231.000 | 210 | 23.985.000 | 23.985.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 34.931.000 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 18.342.000 | 18.342.000 | 0 | |||
| 384 | PP2400485327 | Cefpirom | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 27.000.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 385 | PP2400485328 | Cefpirom | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 13.473.000 | 210 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 386 | PP2400485329 | Cefradin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 | |||
| 387 | PP2400485330 | Cefradin | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 18.357.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 18.357.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 388 | PP2400485331 | Cefradin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 23.261.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 389 | PP2400485332 | Ceftazidim | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 390 | PP2400485333 | Ceftazidim | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 285.054.000 | 285.054.000 | 0 |
| 391 | PP2400485334 | Ceftazidim | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| 392 | PP2400485335 | Ceftizoxim | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 27.000.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 393 | PP2400485336 | Ceftizoxim | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 42.213.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 394 | PP2400485337 | Ceftizoxim | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.210.000 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 395 | PP2400485338 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 396 | PP2400485339 | Ceftriaxon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 466.000 | 466.000 | 0 |
| 397 | PP2400485341 | Ceftriaxon | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 1.397.250.000 | 1.397.250.000 | 0 |
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 73.964.000 | 210 | 1.579.500.000 | 1.579.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.377.000.000 | 1.377.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 1.397.250.000 | 1.397.250.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 73.964.000 | 210 | 1.579.500.000 | 1.579.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.377.000.000 | 1.377.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 1.397.250.000 | 1.397.250.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 73.964.000 | 210 | 1.579.500.000 | 1.579.500.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 1.377.000.000 | 1.377.000.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400485342 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 1.494.000.000 | 1.494.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 28.671.000 | 210 | 1.452.500.000 | 1.452.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 1.431.750.000 | 1.431.750.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 73.964.000 | 210 | 1.618.500.000 | 1.618.500.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 1.494.000.000 | 1.494.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 28.671.000 | 210 | 1.452.500.000 | 1.452.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 1.431.750.000 | 1.431.750.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 73.964.000 | 210 | 1.618.500.000 | 1.618.500.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 1.494.000.000 | 1.494.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 28.671.000 | 210 | 1.452.500.000 | 1.452.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 1.431.750.000 | 1.431.750.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 73.964.000 | 210 | 1.618.500.000 | 1.618.500.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 1.494.000.000 | 1.494.000.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 28.671.000 | 210 | 1.452.500.000 | 1.452.500.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 1.431.750.000 | 1.431.750.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 73.964.000 | 210 | 1.618.500.000 | 1.618.500.000 | 0 | |||
| 399 | PP2400485343 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| 400 | PP2400485344 | Cefuroxim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 125.100.000 | 125.100.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 125.100.000 | 125.100.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 401 | PP2400485345 | Cefuroxim | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 402 | PP2400485346 | Cefuroxim | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 199.836.000 | 199.836.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 197.091.000 | 197.091.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 3.585.000 | 210 | 197.182.500 | 197.182.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 198.006.000 | 198.006.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 199.836.000 | 199.836.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 197.091.000 | 197.091.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 3.585.000 | 210 | 197.182.500 | 197.182.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 198.006.000 | 198.006.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 199.836.000 | 199.836.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 197.091.000 | 197.091.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 3.585.000 | 210 | 197.182.500 | 197.182.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 198.006.000 | 198.006.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 199.836.000 | 199.836.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 197.091.000 | 197.091.000 | 0 | |||
| vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 3.585.000 | 210 | 197.182.500 | 197.182.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 198.006.000 | 198.006.000 | 0 | |||
| 403 | PP2400485347 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 3.250.500 | 3.250.500 | 0 |
| 404 | PP2400485349 | Celecoxib | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 5.966.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 405 | PP2400485350 | Celecoxib | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 69.350.000 | 69.350.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 64.362.500 | 64.362.500 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.583.000 | 210 | 64.837.500 | 64.837.500 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 69.350.000 | 69.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 64.362.500 | 64.362.500 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.583.000 | 210 | 64.837.500 | 64.837.500 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 69.350.000 | 69.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 64.362.500 | 64.362.500 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.583.000 | 210 | 64.837.500 | 64.837.500 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 69.350.000 | 69.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 64.362.500 | 64.362.500 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.583.000 | 210 | 64.837.500 | 64.837.500 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 69.350.000 | 69.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 64.362.500 | 64.362.500 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.583.000 | 210 | 64.837.500 | 64.837.500 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 406 | PP2400485351 | Celecoxib | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 11.297.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 407 | PP2400485352 | Celecoxib | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 408 | PP2400485353 | Cetirizin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.289.000 | 210 | 737.100.000 | 737.100.000 | 0 |
| 409 | PP2400485354 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.402.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 410 | PP2400485355 | Cetirizin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 112.605.780 | 112.605.780 | 0 |
| 411 | PP2400485356 | Cetirizin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 17.610.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 412 | PP2400485357 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 78.048.180 | 78.048.180 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 58.226.420 | 58.226.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 99.108.800 | 99.108.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 253.966.300 | 253.966.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 33.449.220 | 33.449.220 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 32.210.360 | 32.210.360 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 78.048.180 | 78.048.180 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 58.226.420 | 58.226.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 99.108.800 | 99.108.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 253.966.300 | 253.966.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 33.449.220 | 33.449.220 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 32.210.360 | 32.210.360 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 78.048.180 | 78.048.180 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 58.226.420 | 58.226.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 99.108.800 | 99.108.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 253.966.300 | 253.966.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 33.449.220 | 33.449.220 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 32.210.360 | 32.210.360 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 78.048.180 | 78.048.180 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 58.226.420 | 58.226.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 99.108.800 | 99.108.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 253.966.300 | 253.966.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 33.449.220 | 33.449.220 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 32.210.360 | 32.210.360 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 78.048.180 | 78.048.180 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 58.226.420 | 58.226.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 99.108.800 | 99.108.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 253.966.300 | 253.966.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 33.449.220 | 33.449.220 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 32.210.360 | 32.210.360 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 78.048.180 | 78.048.180 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 58.226.420 | 58.226.420 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 99.108.800 | 99.108.800 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 253.966.300 | 253.966.300 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 33.449.220 | 33.449.220 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 32.210.360 | 32.210.360 | 0 | |||
| 413 | PP2400485358 | Chlorpheniramin + dextromethorphan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 34.314.000 | 34.314.000 | 0 |
| 414 | PP2400485359 | Chủng Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 35.035.950 | 35.035.950 | 0 |
| 415 | PP2400485360 | Cilostazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 7.055.000 | 210 | 24.885.000 | 24.885.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 7.055.000 | 210 | 24.885.000 | 24.885.000 | 0 | |||
| 416 | PP2400485361 | Cimetidin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 39.015.000 | 210 | 114.954.000 | 114.954.000 | 0 |
| 417 | PP2400485362 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 22.517.000 | 215 | 730.248.750 | 730.248.750 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 781.882.500 | 781.882.500 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 22.517.000 | 215 | 730.248.750 | 730.248.750 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 781.882.500 | 781.882.500 | 0 | |||
| 418 | PP2400485363 | Ciprofibrat | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 419 | PP2400485364 | Ciprofibrat | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.402.000 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 420 | PP2400485366 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 97.610.000 | 97.610.000 | 0 |
| 421 | PP2400485367 | Ciprofloxacin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 14.140.000 | 14.140.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 13.804.000 | 13.804.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 14.140.000 | 14.140.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 13.804.000 | 13.804.000 | 0 | |||
| 422 | PP2400485368 | Ciprofloxacin | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 65.725.000 | 65.725.000 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 2.303.000 | 210 | 26.950.000 | 26.950.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 65.725.000 | 65.725.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 2.303.000 | 210 | 26.950.000 | 26.950.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400485369 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 424 | PP2400485370 | Ciprofloxacin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 73.452.000 | 73.452.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 73.452.000 | 73.452.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 64.025.660 | 64.025.660 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 63.658.400 | 63.658.400 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 73.452.000 | 73.452.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 73.452.000 | 73.452.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 64.025.660 | 64.025.660 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 63.658.400 | 63.658.400 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 73.452.000 | 73.452.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 73.452.000 | 73.452.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 64.025.660 | 64.025.660 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 63.658.400 | 63.658.400 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 73.452.000 | 73.452.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 73.452.000 | 73.452.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 64.025.660 | 64.025.660 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 63.658.400 | 63.658.400 | 0 | |||
| 425 | PP2400485372 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 83.829.000 | 220 | 2.747.000.000 | 2.747.000.000 | 0 |
| 426 | PP2400485373 | Ciprofloxacin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 529.470.000 | 529.470.000 | 0 |
| 427 | PP2400485374 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 255.840.000 | 255.840.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 266.994.000 | 266.994.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 255.840.000 | 255.840.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 266.994.000 | 266.994.000 | 0 | |||
| 428 | PP2400485375 | Ciprofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 5.225.000 | 5.225.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 5.225.000 | 5.225.000 | 0 | |||
| 429 | PP2400485376 | Ciprofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 334.950.000 | 334.950.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 334.950.000 | 334.950.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 334.950.000 | 334.950.000 | 0 | |||
| 430 | PP2400485377 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| 431 | PP2400485378 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 10.498.950 | 10.498.950 | 0 |
| 432 | PP2400485379 | Citicolin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 180.180.000 | 180.180.000 | 0 |
| 433 | PP2400485380 | Citicolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 128.600.000 | 128.600.000 | 0 |
| 434 | PP2400485382 | Clarithromycin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 |
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 5.966.000 | 210 | 76.528.000 | 76.528.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 108.800.000 | 108.800.000 | 0 | |||
| vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 5.966.000 | 210 | 76.528.000 | 76.528.000 | 0 | |||
| 435 | PP2400485383 | Clarithromycin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 96.658.450 | 96.658.450 | 0 |
| 436 | PP2400485384 | Clindamycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 437 | PP2400485385 | Clindamycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 6.810.000 | 6.810.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 7.175.000 | 7.175.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 6.810.000 | 6.810.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 7.175.000 | 7.175.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 6.810.000 | 6.810.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 7.175.000 | 7.175.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400485386 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 29.927.000 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 439 | PP2400485387 | Clobetasol propionat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 440 | PP2400485388 | Clopidogrel | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 395.784.000 | 395.784.000 | 0 |
| 441 | PP2400485389 | Clopidogrel | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 282.867.000 | 282.867.000 | 0 |
| 442 | PP2400485390 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 52.618.800 | 52.618.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 58.184.250 | 58.184.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 63.243.750 | 63.243.750 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 52.618.800 | 52.618.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 58.184.250 | 58.184.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 63.243.750 | 63.243.750 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 52.618.800 | 52.618.800 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 58.184.250 | 58.184.250 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 63.243.750 | 63.243.750 | 0 | |||
| 443 | PP2400485391 | Clotrimazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 17.270.000 | 17.270.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 17.270.000 | 17.270.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 17.270.000 | 17.270.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 12.650.000 | 12.650.000 | 0 | |||
| 444 | PP2400485392 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 |
| 445 | PP2400485393 | Clotrimazol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 94.875.000 | 94.875.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 96.750.000 | 96.750.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 94.875.000 | 94.875.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 96.750.000 | 96.750.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 94.875.000 | 94.875.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 96.750.000 | 96.750.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 94.875.000 | 94.875.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 96.750.000 | 96.750.000 | 0 | |||
| 446 | PP2400485394 | Clotrimazol | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 186.821.250 | 186.821.250 | 0 |
| 447 | PP2400485395 | Clotrimazol | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 448 | PP2400485396 | Clotrimazol | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 449 | PP2400485397 | Clotrimazol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 19.474.240 | 19.474.240 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 7.219.620 | 7.219.620 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 19.474.240 | 19.474.240 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 7.219.620 | 7.219.620 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 19.474.240 | 19.474.240 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 7.219.620 | 7.219.620 | 0 | |||
| 450 | PP2400485398 | Clotrimazol + Betamethason | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 106.428.000 | 106.428.000 | 0 |
| 451 | PP2400485399 | Cloxacilin | vn4201121097 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM | 180 | 11.354.000 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 452 | PP2400485400 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.892.000 | 210 | 87.832.500 | 87.832.500 | 0 |
| 453 | PP2400485402 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 467.532.000 | 467.532.000 | 0 |
| 454 | PP2400485403 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 | |||
| 455 | PP2400485405 | Colistin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 661.500.000 | 661.500.000 | 0 |
| 456 | PP2400485406 | Colistin* | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 23.261.000 | 210 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 457 | PP2400485407 | Colistin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 879.900.000 | 879.900.000 | 0 |
| 458 | PP2400485408 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 228.183.690 | 228.183.690 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 226.766.400 | 226.766.400 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 229.466.000 | 229.466.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 228.183.690 | 228.183.690 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 226.766.400 | 226.766.400 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 229.466.000 | 229.466.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 228.183.690 | 228.183.690 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 226.766.400 | 226.766.400 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 229.466.000 | 229.466.000 | 0 | |||
| 459 | PP2400485409 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 31.059.000 | 31.059.000 | 0 |
| 460 | PP2400485410 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 461 | PP2400485411 | Cyclophosphamid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 27.000.000 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 462 | PP2400485413 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.011.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 463 | PP2400485414 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 842.880.000 | 842.880.000 | 0 |
| 464 | PP2400485415 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 91.164.000 | 91.164.000 | 0 |
| 465 | PP2400485416 | Dapagliflozin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 466 | PP2400485417 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 467 | PP2400485418 | Dapagliflozin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 88.050.000 | 88.050.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 88.050.000 | 88.050.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 88.050.000 | 88.050.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| 468 | PP2400485419 | Dapagliflozin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 84.900.000 | 84.900.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 66.740.000 | 66.740.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 84.900.000 | 84.900.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 66.740.000 | 66.740.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 84.900.000 | 84.900.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 66.740.000 | 66.740.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 84.900.000 | 84.900.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 66.740.000 | 66.740.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 84.900.000 | 84.900.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 66.740.000 | 66.740.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 84.900.000 | 84.900.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 66.740.000 | 66.740.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 84.900.000 | 84.900.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 66.740.000 | 66.740.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 469 | PP2400485420 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 470 | PP2400485421 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 16.758.000 | 16.758.000 | 0 |
| 471 | PP2400485423 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 472 | PP2400485424 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 473 | PP2400485425 | Desloratadin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 143.436.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 143.436.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 50.715.000 | 50.715.000 | 0 | |||
| 474 | PP2400485426 | Desloratadin | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 18.312.000 | 210 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 180 | 908.000 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 18.312.000 | 210 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 | |||
| vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 180 | 908.000 | 210 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| 475 | PP2400485427 | Desloratadin | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 |
| 476 | PP2400485428 | Desloratadin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 47.861.100 | 47.861.100 | 0 |
| 477 | PP2400485429 | Desloratadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.608.000 | 210 | 66.045.000 | 66.045.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 13.473.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 77.070.000 | 77.070.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.608.000 | 210 | 66.045.000 | 66.045.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 13.473.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 77.070.000 | 77.070.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.608.000 | 210 | 66.045.000 | 66.045.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 13.473.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 77.070.000 | 77.070.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.608.000 | 210 | 66.045.000 | 66.045.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 13.473.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 77.070.000 | 77.070.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.608.000 | 210 | 66.045.000 | 66.045.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 13.473.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 77.070.000 | 77.070.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 478 | PP2400485430 | Desloratadin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.608.000 | 210 | 13.041.000 | 13.041.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 12.771.000 | 12.771.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 14.931.000 | 14.931.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.608.000 | 210 | 13.041.000 | 13.041.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 12.771.000 | 12.771.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 14.931.000 | 14.931.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.608.000 | 210 | 13.041.000 | 13.041.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 12.771.000 | 12.771.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 14.931.000 | 14.931.000 | 0 | |||
| 479 | PP2400485431 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.954.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 480 | PP2400485432 | Desmopressin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 26.930.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 481 | PP2400485433 | Dexamethason | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 984.000.000 | 984.000.000 | 0 |
| 482 | PP2400485434 | Dexamethason | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 10.256.400 | 10.256.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 9.213.600 | 9.213.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 10.256.400 | 10.256.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 9.213.600 | 9.213.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 10.256.400 | 10.256.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 9.213.600 | 9.213.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 10.256.400 | 10.256.400 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 9.213.600 | 9.213.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 9.834.000 | 9.834.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 483 | PP2400485435 | Dexchlorpheniramin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 217.728.000 | 217.728.000 | 0 |
| 484 | PP2400485436 | Dexibuprofen | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 4.588.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 37.926.000 | 37.926.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 4.588.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 37.926.000 | 37.926.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 4.588.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 37.926.000 | 37.926.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 4.588.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 37.926.000 | 37.926.000 | 0 | |||
| 485 | PP2400485437 | Dexibuprofen | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 486 | PP2400485438 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| 487 | PP2400485439 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 9.484.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 488 | PP2400485440 | Dextromethorphan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 203.644.700 | 203.644.700 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 107.659.300 | 107.659.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 103.768.000 | 103.768.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 86.905.700 | 86.905.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 203.644.700 | 203.644.700 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 107.659.300 | 107.659.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 103.768.000 | 103.768.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 86.905.700 | 86.905.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 203.644.700 | 203.644.700 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 107.659.300 | 107.659.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 103.768.000 | 103.768.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 86.905.700 | 86.905.700 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 203.644.700 | 203.644.700 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 107.659.300 | 107.659.300 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 103.768.000 | 103.768.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 86.905.700 | 86.905.700 | 0 | |||
| 489 | PP2400485442 | Diacerein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 490 | PP2400485443 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 14.841.000 | 14.841.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 14.580.000 | 14.580.000 | 0 | |||
| vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 14.841.000 | 14.841.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 14.580.000 | 14.580.000 | 0 | |||
| 491 | PP2400485444 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 |
| 492 | PP2400485447 | Diltiazem | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 3.255.000 | 3.255.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 | |||
| 493 | PP2400485448 | Diclofenac | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 185.588.000 | 185.588.000 | 0 |
| 494 | PP2400485449 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 26.258.400 | 26.258.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 25.008.000 | 25.008.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 26.258.400 | 26.258.400 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 25.008.000 | 25.008.000 | 0 | |||
| 495 | PP2400485451 | Diclofenac | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 | |||
| 496 | PP2400485452 | Diclofenac | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.664.000 | 210 | 76.260.000 | 76.260.000 | 0 |
| vn0314988077 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | 180 | 1.464.000 | 210 | 59.450.000 | 59.450.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 90.200.000 | 90.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 60.270.000 | 60.270.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.664.000 | 210 | 76.260.000 | 76.260.000 | 0 | |||
| vn0314988077 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | 180 | 1.464.000 | 210 | 59.450.000 | 59.450.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 90.200.000 | 90.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 60.270.000 | 60.270.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.664.000 | 210 | 76.260.000 | 76.260.000 | 0 | |||
| vn0314988077 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | 180 | 1.464.000 | 210 | 59.450.000 | 59.450.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 90.200.000 | 90.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 60.270.000 | 60.270.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.664.000 | 210 | 76.260.000 | 76.260.000 | 0 | |||
| vn0314988077 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM XUÂN NGUYÊN | 180 | 1.464.000 | 210 | 59.450.000 | 59.450.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 90.200.000 | 90.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 60.270.000 | 60.270.000 | 0 | |||
| 497 | PP2400485453 | Diclofenac | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 23.500.000 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 498 | PP2400485454 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 20.430.900 | 20.430.900 | 0 |
| 499 | PP2400485455 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 |
| 500 | PP2400485456 | Diltiazem | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 1.883.700 | 1.883.700 | 0 |
| 501 | PP2400485457 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 72.836.400 | 72.836.400 | 0 |
| 502 | PP2400485458 | Dinoproston | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 747.600.000 | 747.600.000 | 0 |
| 503 | PP2400485459 | Dioctahedral smectit | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.583.000 | 210 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.583.000 | 210 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 504 | PP2400485460 | Dioctahedral smectit | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 1.419.000 | 210 | 63.360.000 | 63.360.000 | 0 |
| 505 | PP2400485461 | Diosmectit | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| 506 | PP2400485462 | Diosmin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 11.241.000 | 210 | 329.400.000 | 329.400.000 | 0 |
| 507 | PP2400485463 | Diosmin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 28.287.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 508 | PP2400485464 | Diosmin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 40.060.000 | 211 | 1.651.575.000 | 1.651.575.000 | 0 |
| 509 | PP2400485465 | Diosmin + hesperidin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.194.000 | 210 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 108.450.000 | 108.450.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.194.000 | 210 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 108.450.000 | 108.450.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.194.000 | 210 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 108.450.000 | 108.450.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.194.000 | 210 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 108.450.000 | 108.450.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.194.000 | 210 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 108.450.000 | 108.450.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.194.000 | 210 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 108.450.000 | 108.450.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.194.000 | 210 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 108.450.000 | 108.450.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.194.000 | 210 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 108.450.000 | 108.450.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.194.000 | 210 | 116.250.000 | 116.250.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 146.250.000 | 146.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 108.750.000 | 108.750.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 108.450.000 | 108.450.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 510 | PP2400485466 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 7.694.000 | 7.694.000 | 0 |
| 511 | PP2400485467 | Diosmin + hesperidin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 194.586.000 | 194.586.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 210.180.000 | 210.180.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 194.586.000 | 194.586.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 210.180.000 | 210.180.000 | 0 | |||
| 512 | PP2400485468 | Diosmin + hesperidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 513 | PP2400485469 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 6.073.200 | 6.073.200 | 0 |
| 514 | PP2400485470 | Dobutamin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 170.225.000 | 170.225.000 | 0 |
| 515 | PP2400485471 | Dobutamin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 3.954.000 | 3.954.000 | 0 |
| 516 | PP2400485473 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 517 | PP2400485474 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 24.749.550 | 24.749.550 | 0 |
| 518 | PP2400485475 | Domperidon | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 55.890.000 | 55.890.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 73.426.500 | 73.426.500 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 55.890.000 | 55.890.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 73.426.500 | 73.426.500 | 0 | |||
| 519 | PP2400485476 | Domperidon | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 24.201.690 | 24.201.690 | 0 |
| 520 | PP2400485477 | Domperidon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.973.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.973.000 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 521 | PP2400485478 | Domperidon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 522 | PP2400485480 | Đồng sulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 523 | PP2400485481 | Doripenem* | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 32.542.000 | 230 | 136.957.800 | 136.957.800 | 0 |
| 524 | PP2400485482 | Doripenem* | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 2.610.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 83.829.000 | 220 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 | |||
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 2.610.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 83.829.000 | 220 | 169.500.000 | 169.500.000 | 0 | |||
| 525 | PP2400485483 | Doxazosin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 180 | 203.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 526 | PP2400485484 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 4.998.000 | 4.998.000 | 0 |
| 527 | PP2400485485 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 528 | PP2400485486 | Doxycyclin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 59.090.000 | 59.090.000 | 0 |
| 529 | PP2400485487 | Drotaverin clohydrat | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 12.760.000 | 12.760.000 | 0 |
| 530 | PP2400485488 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 9.380.000 | 9.380.000 | 0 |
| 531 | PP2400485489 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 233.845.500 | 233.845.500 | 0 |
| 532 | PP2400485490 | Drotaverin clohydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| 533 | PP2400485491 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 534 | PP2400485492 | Dung dịch lọc màng bụng | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 535 | PP2400485493 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 2.787.750.000 | 2.787.750.000 | 0 |
| 536 | PP2400485494 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 4.133.766.000 | 4.133.766.000 | 0 |
| 537 | PP2400485495 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 73.500.000 | 210 | 4.900.000.000 | 4.900.000.000 | 0 |
| 538 | PP2400485496 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 862.850.000 | 862.850.000 | 0 |
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 46.124.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 862.850.000 | 862.850.000 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 46.124.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 862.850.000 | 862.850.000 | 0 | |||
| vn0316395019 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ MINH | 180 | 46.124.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| 539 | PP2400485497 | Dutasterid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 329.117.000 | 329.117.000 | 0 |
| 540 | PP2400485498 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 17.776.000 | 17.776.000 | 0 |
| 541 | PP2400485499 | Ebastin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 542 | PP2400485500 | Ebastin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 11.960.000 | 11.960.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 11.960.000 | 11.960.000 | 0 | |||
| 543 | PP2400485501 | Ebastin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 39.015.000 | 210 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 544 | PP2400485502 | Econazol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 80.000.000 | 212 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 545 | PP2400485503 | Enalapril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 49.270.000 | 49.270.000 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.921.000 | 210 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 49.270.000 | 49.270.000 | 0 | |||
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.921.000 | 210 | 44.200.000 | 44.200.000 | 0 | |||
| 546 | PP2400485504 | Enalapril | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 389.770.290 | 389.770.290 | 0 |
| 547 | PP2400485505 | Enalapril | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 213.750.000 | 213.750.000 | 0 |
| 548 | PP2400485506 | Enalapril | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 549 | PP2400485507 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 516.600.000 | 516.600.000 | 0 |
| 550 | PP2400485508 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 69.615.000 | 69.615.000 | 0 |
| 551 | PP2400485509 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.289.000 | 210 | 108.500.000 | 108.500.000 | 0 |
| 552 | PP2400485510 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 |
| 553 | PP2400485511 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 12.535.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 554 | PP2400485512 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn4201121097 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM | 180 | 11.354.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 555 | PP2400485513 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 31.518.000 | 210 | 86.190.000 | 86.190.000 | 0 |
| 556 | PP2400485514 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 557 | PP2400485515 | Entecavir | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 15.447.000 | 210 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 26.325.000 | 26.325.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 15.447.000 | 210 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 26.325.000 | 26.325.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 15.447.000 | 210 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 26.325.000 | 26.325.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 15.447.000 | 210 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 26.325.000 | 26.325.000 | 0 | |||
| 558 | PP2400485516 | Entecavir | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 559 | PP2400485517 | Entecavir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.428.000 | 210 | 79.950.000 | 79.950.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.428.000 | 210 | 79.950.000 | 79.950.000 | 0 | |||
| 560 | PP2400485518 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 25.092.000 | 25.092.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 36.040.000 | 36.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 25.092.000 | 25.092.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 36.040.000 | 36.040.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 25.092.000 | 25.092.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 36.040.000 | 36.040.000 | 0 | |||
| 561 | PP2400485519 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 44.750.000 | 44.750.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 44.750.000 | 44.750.000 | 0 | |||
| 562 | PP2400485520 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 230.720.000 | 230.720.000 | 0 |
| 563 | PP2400485521 | Empagliflozin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.973.000 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.973.000 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.973.000 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.973.000 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 564 | PP2400485522 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 265.330.000 | 265.330.000 | 0 |
| 565 | PP2400485523 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 435.750.000 | 435.750.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 435.750.000 | 435.750.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| 566 | PP2400485524 | Ertapenem | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 110.484.200 | 110.484.200 | 0 |
| 567 | PP2400485525 | Ertapenem* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 568 | PP2400485526 | Erythromycin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 9.165.000 | 9.165.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 8.736.000 | 8.736.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 9.165.000 | 9.165.000 | 0 | |||
| 569 | PP2400485527 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 570 | PP2400485528 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 25.965.000 | 210 | 1.730.960.000 | 1.730.960.000 | 0 |
| 571 | PP2400485529 | Erythropoietin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 7.125.000.000 | 7.125.000.000 | 0 |
| 572 | PP2400485530 | Esomeprazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 71.859.200 | 71.859.200 | 0 |
| 573 | PP2400485531 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 86.640.000 | 86.640.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 86.640.000 | 86.640.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 | |||
| 574 | PP2400485532 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 323.200.000 | 323.200.000 | 0 |
| 575 | PP2400485533 | Esomeprazol | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 5.268.000 | 210 | 174.846.000 | 174.846.000 | 0 |
| 576 | PP2400485534 | Esomeprazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 611.897.000 | 611.897.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 529.100.000 | 529.100.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 707.850.000 | 707.850.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 16.889.000 | 210 | 855.855.000 | 855.855.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 713.570.000 | 713.570.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 611.897.000 | 611.897.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 529.100.000 | 529.100.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 707.850.000 | 707.850.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 16.889.000 | 210 | 855.855.000 | 855.855.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 713.570.000 | 713.570.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 611.897.000 | 611.897.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 529.100.000 | 529.100.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 707.850.000 | 707.850.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 16.889.000 | 210 | 855.855.000 | 855.855.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 713.570.000 | 713.570.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 611.897.000 | 611.897.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 529.100.000 | 529.100.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 707.850.000 | 707.850.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 16.889.000 | 210 | 855.855.000 | 855.855.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 713.570.000 | 713.570.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 611.897.000 | 611.897.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 529.100.000 | 529.100.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 707.850.000 | 707.850.000 | 0 | |||
| vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 16.889.000 | 210 | 855.855.000 | 855.855.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 713.570.000 | 713.570.000 | 0 | |||
| 577 | PP2400485535 | Esomeprazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 578 | PP2400485536 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 165.074.000 | 165.074.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 189.563.000 | 189.563.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 18.357.000 | 210 | 448.058.000 | 448.058.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 179.586.000 | 179.586.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 165.074.000 | 165.074.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 189.563.000 | 189.563.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 18.357.000 | 210 | 448.058.000 | 448.058.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 179.586.000 | 179.586.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 165.074.000 | 165.074.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 189.563.000 | 189.563.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 18.357.000 | 210 | 448.058.000 | 448.058.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 179.586.000 | 179.586.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 165.074.000 | 165.074.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 189.563.000 | 189.563.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 18.357.000 | 210 | 448.058.000 | 448.058.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 179.586.000 | 179.586.000 | 0 | |||
| 579 | PP2400485537 | Esomeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 580 | PP2400485539 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 581 | PP2400485541 | Etodolac | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.921.000 | 210 | 176.700.000 | 176.700.000 | 0 |
| 582 | PP2400485542 | Etodolac | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| 583 | PP2400485544 | Etoricoxib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.880.000 | 210 | 47.028.000 | 47.028.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.880.000 | 210 | 47.028.000 | 47.028.000 | 0 | |||
| 584 | PP2400485545 | Etoricoxib | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 585 | PP2400485546 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 586 | PP2400485547 | Etoricoxib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.583.000 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 4.813.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.583.000 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 4.813.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.583.000 | 210 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 4.813.000 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 587 | PP2400485548 | Ezetimibe | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 32.542.000 | 230 | 11.487.000 | 11.487.000 | 0 |
| 588 | PP2400485549 | Famotidin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 16.770.000 | 16.770.000 | 0 |
| 589 | PP2400485550 | Famotidin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 25.515.000 | 25.515.000 | 0 |
| 590 | PP2400485551 | Famotidin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 39.015.000 | 210 | 17.430.000 | 17.430.000 | 0 |
| 591 | PP2400485552 | Famotidin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 26.712.000 | 26.712.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 26.712.000 | 26.712.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 592 | PP2400485553 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| 593 | PP2400485554 | Famotidin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 17.610.000 | 210 | 50.505.000 | 50.505.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 49.385.700 | 49.385.700 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 17.610.000 | 210 | 50.505.000 | 50.505.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 49.385.700 | 49.385.700 | 0 | |||
| 594 | PP2400485555 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 101.984.400 | 101.984.400 | 0 |
| 595 | PP2400485556 | Fenofibrat | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 17.499.000 | 210 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 596 | PP2400485557 | Fenofibrat | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 597 | PP2400485558 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 164.500.000 | 164.500.000 | 0 |
| 598 | PP2400485559 | Fenofibrat | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 5.675.000 | 210 | 83.300.000 | 83.300.000 | 0 |
| 599 | PP2400485560 | Fenofibrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 595.696.500 | 595.696.500 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 15.447.000 | 210 | 593.805.400 | 593.805.400 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 595.696.500 | 595.696.500 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 15.447.000 | 210 | 593.805.400 | 593.805.400 | 0 | |||
| 600 | PP2400485561 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 601 | PP2400485562 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 63.477.000 | 63.477.000 | 0 |
| 602 | PP2400485563 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.289.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 603 | PP2400485564 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.289.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 604 | PP2400485565 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 754.241.100 | 754.241.100 | 0 |
| 605 | PP2400485568 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 606 | PP2400485569 | Fexofenadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| 607 | PP2400485570 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 608 | PP2400485571 | Fexofenadin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 2.932.500 | 2.932.500 | 0 |
| 609 | PP2400485572 | Fexofenadin | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 151.510.800 | 151.510.800 | 0 |
| 610 | PP2400485573 | Fexofenadin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 611 | PP2400485574 | Fexofenadin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 12.589.200 | 12.589.200 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 12.589.200 | 12.589.200 | 0 | |||
| 612 | PP2400485575 | Fexofenadin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 112.200.000 | 112.200.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 | |||
| 613 | PP2400485576 | Filgrastim | vn0316241844 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA | 180 | 248.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 614 | PP2400485577 | Flavoxat | vn0101982810 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP | 180 | 639.000 | 210 | 40.115.000 | 40.115.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 16.550.100 | 16.550.100 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.838.000 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 41.890.000 | 41.890.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 16.685.000 | 16.685.000 | 0 | |||
| vn0101982810 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP | 180 | 639.000 | 210 | 40.115.000 | 40.115.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 16.550.100 | 16.550.100 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.838.000 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 41.890.000 | 41.890.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 16.685.000 | 16.685.000 | 0 | |||
| vn0101982810 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP | 180 | 639.000 | 210 | 40.115.000 | 40.115.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 16.550.100 | 16.550.100 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.838.000 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 41.890.000 | 41.890.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 16.685.000 | 16.685.000 | 0 | |||
| vn0101982810 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP | 180 | 639.000 | 210 | 40.115.000 | 40.115.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 16.550.100 | 16.550.100 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.838.000 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 41.890.000 | 41.890.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 16.685.000 | 16.685.000 | 0 | |||
| vn0101982810 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DELAP | 180 | 639.000 | 210 | 40.115.000 | 40.115.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 16.550.100 | 16.550.100 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.838.000 | 210 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 41.890.000 | 41.890.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 16.685.000 | 16.685.000 | 0 | |||
| 615 | PP2400485578 | Fluconazol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 616 | PP2400485579 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 617 | PP2400485580 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 618 | PP2400485581 | Fluconazol | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 28.700.000 | 28.700.000 | 0 |
| 619 | PP2400485582 | Fluconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| 620 | PP2400485583 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 1.053.125.000 | 1.053.125.000 | 0 |
| 621 | PP2400485584 | Flunarizin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 622 | PP2400485585 | Flunarizin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 7.940.100 | 7.940.100 | 0 |
| 623 | PP2400485586 | Fluorometholon | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 6.467.000 | 210 | 76.715.100 | 76.715.100 | 0 |
| 624 | PP2400485587 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| 625 | PP2400485588 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 626 | PP2400485589 | Fluoxetin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 627 | PP2400485590 | Fluticason furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 628 | PP2400485591 | Fluticason furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 103.914.600 | 103.914.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.664.000 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 103.914.600 | 103.914.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.664.000 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 103.914.600 | 103.914.600 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.664.000 | 210 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| 629 | PP2400485592 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 630 | PP2400485593 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 15.969.300 | 15.969.300 | 0 |
| 631 | PP2400485594 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 51.729.300 | 51.729.300 | 0 |
| 632 | PP2400485595 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 112.353.000 | 210 | 473.697.000 | 473.697.000 | 0 |
| 633 | PP2400485596 | Fluvastatin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 652.050.000 | 652.050.000 | 0 |
| 634 | PP2400485597 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 635 | PP2400485598 | Furosemid | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 | |||
| 636 | PP2400485599 | Furosemid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 133.140.000 | 133.140.000 | 0 |
| 637 | PP2400485600 | Furosemid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 638 | PP2400485601 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 639 | PP2400485602 | Furosemid + spironolacton | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 |
| 640 | PP2400485603 | Fusidic acid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 136.320.000 | 136.320.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 138.876.000 | 138.876.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 140.541.660 | 140.541.660 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 136.320.000 | 136.320.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 138.876.000 | 138.876.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 140.541.660 | 140.541.660 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 136.320.000 | 136.320.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 138.876.000 | 138.876.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 140.541.660 | 140.541.660 | 0 | |||
| 641 | PP2400485604 | Fusidic acid + betamethason | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 68.800.000 | 68.800.000 | 0 |
| 642 | PP2400485605 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 4.989.000 | 4.989.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 4.989.000 | 4.989.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 4.989.000 | 4.989.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 643 | PP2400485606 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 97.130.000 | 97.130.000 | 0 |
| 644 | PP2400485607 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 48.890.000 | 48.890.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 48.890.000 | 48.890.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 48.890.000 | 48.890.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 645 | PP2400485608 | Gabapentin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 3.100.000 | 3.100.000 | 0 |
| 646 | PP2400485609 | Gabapentin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 647 | PP2400485610 | Gabapentin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 648 | PP2400485611 | Gabapentin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 |
| 649 | PP2400485612 | Gabapentin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 120.900.000 | 120.900.000 | 0 |
| 650 | PP2400485613 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 651 | PP2400485614 | Gancyclovir* | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 27.000.000 | 210 | 72.699.900 | 72.699.900 | 0 |
| 652 | PP2400485615 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 24.200.000 | 24.200.000 | 0 |
| 653 | PP2400485616 | Gemfibrozil | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 112.353.000 | 210 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 |
| 654 | PP2400485617 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 34.780.200 | 34.780.200 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 34.476.000 | 34.476.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 34.780.200 | 34.780.200 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 34.476.000 | 34.476.000 | 0 | |||
| 655 | PP2400485618 | Ginkgo biloba | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 14.952.000 | 210 | 996.800.000 | 996.800.000 | 0 |
| 656 | PP2400485619 | Ginkgo biloba | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 23.928.000 | 210 | 897.600.000 | 897.600.000 | 0 |
| 657 | PP2400485620 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.892.000 | 210 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 658 | PP2400485621 | Glibenclamid + metformin | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 180 | 4.588.000 | 210 | 185.400.000 | 185.400.000 | 0 |
| 659 | PP2400485622 | Glibenclamid + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 203.280.000 | 203.280.000 | 0 |
| 660 | PP2400485624 | Glibenclamid + metformin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 216.600.000 | 216.600.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 218.880.000 | 218.880.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 216.600.000 | 216.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 218.880.000 | 218.880.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 216.600.000 | 216.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 218.880.000 | 218.880.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 216.600.000 | 216.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 218.880.000 | 218.880.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 191.520.000 | 191.520.000 | 0 | |||
| 661 | PP2400485625 | Glibenclamid + metformin | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 207.100.000 | 207.100.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 183.120.000 | 183.120.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 183.120.000 | 183.120.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 207.100.000 | 207.100.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 183.120.000 | 183.120.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 183.120.000 | 183.120.000 | 0 | |||
| vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 207.100.000 | 207.100.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 183.120.000 | 183.120.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 183.120.000 | 183.120.000 | 0 | |||
| 662 | PP2400485626 | Glibenclamid + metformin | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 32.542.000 | 230 | 188.328.000 | 188.328.000 | 0 |
| 663 | PP2400485627 | Gliclazid | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| 664 | PP2400485628 | Gliclazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 333.190.000 | 333.190.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 333.190.000 | 333.190.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 | |||
| 665 | PP2400485629 | Gliclazid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 114.210.000 | 114.210.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 114.210.000 | 114.210.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 114.210.000 | 114.210.000 | 0 | |||
| 666 | PP2400485630 | Gliclazid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 31.518.000 | 210 | 1.722.867.300 | 1.722.867.300 | 0 |
| 667 | PP2400485631 | Gliclazid + metformin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 82.394.000 | 210 | 2.882.100.000 | 2.882.100.000 | 0 |
| 668 | PP2400485632 | Gliclazid + metformin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 82.394.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 669 | PP2400485633 | Glimepirid | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 670 | PP2400485634 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 21.376.000 | 21.376.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 28.160.000 | 28.160.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 21.376.000 | 21.376.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 28.160.000 | 28.160.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 21.376.000 | 21.376.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 28.160.000 | 28.160.000 | 0 | |||
| 671 | PP2400485636 | Glimepirid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 50.351.600 | 50.351.600 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 48.415.000 | 48.415.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 50.351.600 | 50.351.600 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 48.415.000 | 48.415.000 | 0 | |||
| 672 | PP2400485637 | Glimepirid | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 1.196.000.000 | 1.196.000.000 | 0 |
| 673 | PP2400485638 | Glimepirid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 58.880.000 | 58.880.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 58.624.000 | 58.624.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 91.520.000 | 91.520.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 61.952.000 | 61.952.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 58.880.000 | 58.880.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 58.624.000 | 58.624.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 91.520.000 | 91.520.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 61.952.000 | 61.952.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 58.880.000 | 58.880.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 58.624.000 | 58.624.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 91.520.000 | 91.520.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 61.952.000 | 61.952.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 58.880.000 | 58.880.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 58.624.000 | 58.624.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 91.520.000 | 91.520.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 61.952.000 | 61.952.000 | 0 | |||
| 674 | PP2400485639 | Glimepirid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 52.400.000 | 52.400.000 | 0 |
| 675 | PP2400485641 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 363.000.000 | 363.000.000 | 0 |
| 676 | PP2400485642 | Glimepirid + metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 677 | PP2400485643 | Glimepirid + metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 678 | PP2400485644 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 919.882.320 | 919.882.320 | 0 |
| 679 | PP2400485645 | Glipizid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 212.625.000 | 212.625.000 | 0 |
| 680 | PP2400485646 | Glipizid | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 27.000.000 | 210 | 23.895.000 | 23.895.000 | 0 |
| 681 | PP2400485647 | Glipizid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 281.925.000 | 281.925.000 | 0 |
| 682 | PP2400485648 | Glipizid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.583.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 683 | PP2400485649 | Glucosamin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 13.473.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 684 | PP2400485651 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 165.531.600 | 165.531.600 | 0 |
| 685 | PP2400485652 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 686 | PP2400485653 | Glucosamin | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 13.473.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 687 | PP2400485654 | Glucosamin | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 180 | 7.450.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 688 | PP2400485655 | Glucosamin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 278.440.000 | 278.440.000 | 0 |
| 689 | PP2400485656 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| 690 | PP2400485657 | Glucosamin | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 691 | PP2400485658 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 692 | PP2400485659 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 352.672.320 | 352.672.320 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 64.755.000 | 210 | 311.168.000 | 311.168.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 347.181.120 | 347.181.120 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 352.672.320 | 352.672.320 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 64.755.000 | 210 | 311.168.000 | 311.168.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 347.181.120 | 347.181.120 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 352.672.320 | 352.672.320 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 64.755.000 | 210 | 311.168.000 | 311.168.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 347.181.120 | 347.181.120 | 0 | |||
| 693 | PP2400485660 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 129.465.000 | 129.465.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 155.358.000 | 155.358.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 110.785.050 | 110.785.050 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 129.465.000 | 129.465.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 155.358.000 | 155.358.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 110.785.050 | 110.785.050 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 129.465.000 | 129.465.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 155.358.000 | 155.358.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 110.785.050 | 110.785.050 | 0 | |||
| 694 | PP2400485661 | Glucose | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| 695 | PP2400485662 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 |
| 696 | PP2400485663 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 63.365.925 | 63.365.925 | 0 |
| 697 | PP2400485665 | Glutathion | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.289.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 698 | PP2400485666 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 18.018.000 | 18.018.000 | 0 |
| 699 | PP2400485667 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 6.636.000 | 6.636.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 6.636.000 | 6.636.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 700 | PP2400485668 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 21.745.500 | 21.745.500 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 23.980.000 | 23.980.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 21.745.500 | 21.745.500 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 23.980.000 | 23.980.000 | 0 | |||
| 701 | PP2400485669 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.892.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 702 | PP2400485670 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 23.540.000 | 23.540.000 | 0 |
| 703 | PP2400485671 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 |
| 704 | PP2400485673 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 77.048.910 | 77.048.910 | 0 |
| 705 | PP2400485674 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 706 | PP2400485676 | Haloperidol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 9.177.000 | 9.177.000 | 0 |
| 707 | PP2400485677 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 708 | PP2400485678 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 2.819.295.000 | 2.819.295.000 | 0 |
| 709 | PP2400485679 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 16.971.000 | 210 | 736.470.000 | 736.470.000 | 0 |
| 710 | PP2400485680 | Huyết thanh kháng dại | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 31.004.400 | 31.004.400 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 4.636.000 | 210 | 31.004.400 | 31.004.400 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 4.636.000 | 210 | 31.004.400 | 31.004.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 31.004.400 | 31.004.400 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 4.636.000 | 210 | 31.004.400 | 31.004.400 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 4.636.000 | 210 | 31.004.400 | 31.004.400 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 31.004.400 | 31.004.400 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 4.636.000 | 210 | 31.004.400 | 31.004.400 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 4.636.000 | 210 | 31.004.400 | 31.004.400 | 0 | |||
| 711 | PP2400485681 | Huyết thanh kháng nọc rắn | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 11.628.750 | 11.628.750 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 4.636.000 | 210 | 11.628.750 | 11.628.750 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 4.636.000 | 210 | 11.628.750 | 11.628.750 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 11.628.750 | 11.628.750 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 4.636.000 | 210 | 11.628.750 | 11.628.750 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 4.636.000 | 210 | 11.628.750 | 11.628.750 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 11.628.750 | 11.628.750 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 4.636.000 | 210 | 11.628.750 | 11.628.750 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 4.636.000 | 210 | 11.628.750 | 11.628.750 | 0 | |||
| 712 | PP2400485682 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 4.636.000 | 210 | 2.956.800 | 2.956.800 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 4.636.000 | 210 | 2.956.800 | 2.956.800 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 4.636.000 | 210 | 2.956.800 | 2.956.800 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 4.636.000 | 210 | 2.956.800 | 2.956.800 | 0 | |||
| 713 | PP2400485683 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 263.274.795 | 263.274.795 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 4.636.000 | 210 | 263.274.795 | 263.274.795 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 4.636.000 | 210 | 263.274.795 | 263.274.795 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 263.274.795 | 263.274.795 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 4.636.000 | 210 | 263.274.795 | 263.274.795 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 4.636.000 | 210 | 263.274.795 | 263.274.795 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 263.274.795 | 263.274.795 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 4.636.000 | 210 | 263.274.795 | 263.274.795 | 0 | |||
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 4.636.000 | 210 | 263.274.795 | 263.274.795 | 0 | |||
| 714 | PP2400485684 | Hydrocortison | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 35.429.000 | 35.429.000 | 0 |
| 715 | PP2400485685 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 510.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 716 | PP2400485686 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 32.445.000 | 32.445.000 | 0 |
| 717 | PP2400485687 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 12.978.000 | 12.978.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 12.978.000 | 12.978.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 718 | PP2400485688 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 719 | PP2400485689 | Hydrocortison | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 11.570.000 | 11.570.000 | 0 |
| 720 | PP2400485690 | Hydrocortison | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 60.669.000 | 60.669.000 | 0 |
| 721 | PP2400485691 | Hydroxocobalamin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.289.000 | 210 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 722 | PP2400485692 | Hydroxy chloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.402.000 | 210 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.402.000 | 210 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 | |||
| 723 | PP2400485693 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 724 | PP2400485694 | Hydroxyurea | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 1.419.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 725 | PP2400485695 | Hydroxyurea | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 4.813.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 726 | PP2400485696 | Hyoscin butylbromid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 727 | PP2400485697 | Hyoscin butylbromid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 35.340.000 | 35.340.000 | 0 |
| 728 | PP2400485698 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 61.887.000 | 61.887.000 | 0 |
| 729 | PP2400485699 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 |
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 40.060.000 | 211 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 40.060.000 | 211 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| 730 | PP2400485700 | Ibuprofen | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 11.297.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 40.060.000 | 211 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 11.297.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 40.060.000 | 211 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 11.297.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 40.060.000 | 211 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| 731 | PP2400485701 | Ibuprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 732 | PP2400485702 | Ibuprofen | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 733 | PP2400485703 | Ibuprofen | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 734 | PP2400485704 | Ibuprofen + Codein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 735 | PP2400485705 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 12.999.000 | 12.999.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 12.999.000 | 12.999.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 12.999.000 | 12.999.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 12.999.000 | 12.999.000 | 0 | |||
| 736 | PP2400485706 | Imidapril | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 737 | PP2400485707 | Imipenem + cilastatin* | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 738 | PP2400485708 | Imipenem + cilastatin* | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 18.504.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 907.000.000 | 907.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 18.504.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 907.000.000 | 907.000.000 | 0 | |||
| 739 | PP2400485709 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 9.702.000.000 | 9.702.000.000 | 0 |
| 740 | PP2400485710 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 791.799.600 | 791.799.600 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 791.799.600 | 791.799.600 | 0 | |||
| 741 | PP2400485711 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 12.535.000 | 210 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 742 | PP2400485712 | Indapamid | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 743 | PP2400485713 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.011.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 744 | PP2400485714 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 1.332.000.000 | 1.332.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.482.000.000 | 1.482.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 1.332.000.000 | 1.332.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.482.000.000 | 1.482.000.000 | 0 | |||
| 745 | PP2400485715 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 925.722.000 | 925.722.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 889.200.000 | 889.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 925.722.000 | 925.722.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 889.200.000 | 889.200.000 | 0 | |||
| 746 | PP2400485716 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 | |||
| 747 | PP2400485717 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 3.186.000.000 | 3.186.000.000 | 0 |
| 748 | PP2400485718 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 434.000.000 | 434.000.000 | 0 | |||
| 749 | PP2400485719 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 452.373.900 | 452.373.900 | 0 |
| 750 | PP2400485720 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 20.095.000 | 210 | 47.324.500 | 47.324.500 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 20.095.000 | 210 | 47.324.500 | 47.324.500 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 751 | PP2400485721 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 322.689.290 | 322.689.290 | 0 |
| 752 | PP2400485722 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| 753 | PP2400485723 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 2.470.000.000 | 2.470.000.000 | 0 |
| 754 | PP2400485725 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 240.776.000 | 240.776.000 | 0 |
| 755 | PP2400485726 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 1.733.240.000 | 1.733.240.000 | 0 |
| 756 | PP2400485727 | Iodixanol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 363.825.000 | 363.825.000 | 0 |
| 757 | PP2400485728 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 182.742.000 | 182.742.000 | 0 |
| 758 | PP2400485729 | Irbesartan | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 910.455.000 | 910.455.000 | 0 |
| 759 | PP2400485730 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.374.000 | 210 | 243.390.000 | 243.390.000 | 0 |
| 760 | PP2400485731 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 |
| 761 | PP2400485732 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 762 | PP2400485733 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 24.384.000 | 24.384.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 14.891.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 24.384.000 | 24.384.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 14.891.000 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 763 | PP2400485735 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 180 | 195.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 764 | PP2400485736 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 13.128.000 | 210 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| 765 | PP2400485737 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.374.000 | 210 | 77.893.200 | 77.893.200 | 0 |
| 766 | PP2400485738 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 |
| 767 | PP2400485739 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 619.901.940 | 619.901.940 | 0 |
| 768 | PP2400485740 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 769 | PP2400485741 | Itoprid | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 11.241.000 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 770 | PP2400485742 | Itraconazol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 59.686.550 | 59.686.550 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 81.705.000 | 81.705.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 72.277.500 | 72.277.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 61.593.000 | 61.593.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.137.000 | 210 | 69.135.000 | 69.135.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 59.686.550 | 59.686.550 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 81.705.000 | 81.705.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 72.277.500 | 72.277.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 61.593.000 | 61.593.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.137.000 | 210 | 69.135.000 | 69.135.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 59.686.550 | 59.686.550 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 81.705.000 | 81.705.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 72.277.500 | 72.277.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 61.593.000 | 61.593.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.137.000 | 210 | 69.135.000 | 69.135.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 59.686.550 | 59.686.550 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 81.705.000 | 81.705.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 72.277.500 | 72.277.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 61.593.000 | 61.593.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.137.000 | 210 | 69.135.000 | 69.135.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 59.686.550 | 59.686.550 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 81.705.000 | 81.705.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 72.277.500 | 72.277.500 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 61.593.000 | 61.593.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.137.000 | 210 | 69.135.000 | 69.135.000 | 0 | |||
| 771 | PP2400485743 | Ivabradin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 30.300.000 | 30.300.000 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.880.000 | 210 | 29.997.000 | 29.997.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 30.300.000 | 30.300.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.880.000 | 210 | 29.997.000 | 29.997.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 30.300.000 | 30.300.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.880.000 | 210 | 29.997.000 | 29.997.000 | 0 | |||
| 772 | PP2400485744 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 6.740.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 6.740.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 6.740.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 6.740.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 773 | PP2400485745 | Ivermectin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 2.887.500 | 2.887.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.428.000 | 210 | 3.425.000 | 3.425.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.137.000 | 210 | 3.695.000 | 3.695.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 2.887.500 | 2.887.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.428.000 | 210 | 3.425.000 | 3.425.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.137.000 | 210 | 3.695.000 | 3.695.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 2.887.500 | 2.887.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.428.000 | 210 | 3.425.000 | 3.425.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.137.000 | 210 | 3.695.000 | 3.695.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 2.887.500 | 2.887.500 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.428.000 | 210 | 3.425.000 | 3.425.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.137.000 | 210 | 3.695.000 | 3.695.000 | 0 | |||
| 774 | PP2400485746 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 19.918.600 | 19.918.600 | 0 |
| 775 | PP2400485747 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 95.604.600 | 95.604.600 | 0 |
| 776 | PP2400485748 | Kali clorid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 777 | PP2400485750 | Kali iodid + natri iodid | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 6.467.000 | 210 | 71.962.800 | 71.962.800 | 0 |
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 1.139.000 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 6.467.000 | 210 | 71.962.800 | 71.962.800 | 0 | |||
| vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 180 | 1.139.000 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 | |||
| 778 | PP2400485751 | Kẽm gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 9.702.000 | 9.702.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 9.856.000 | 9.856.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 9.702.000 | 9.702.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 9.856.000 | 9.856.000 | 0 | |||
| 779 | PP2400485752 | Kẽm gluconat | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 780 | PP2400485754 | Kẽm gluconat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 17.304.000 | 210 | 73.750.000 | 73.750.000 | 0 |
| 781 | PP2400485755 | Kẽm gluconat | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 27.456.000 | 27.456.000 | 0 |
| 782 | PP2400485756 | Kẽm gluconat | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 143.436.000 | 210 | 546.345.000 | 546.345.000 | 0 |
| 783 | PP2400485757 | Kẽm gluconat | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 17.304.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 784 | PP2400485758 | Kẽm sulfat | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 180 | 7.450.000 | 210 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| 785 | PP2400485760 | Ketoconazol | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 29.376.500 | 29.376.500 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 32.242.500 | 32.242.500 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 32.600.750 | 32.600.750 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 29.376.500 | 29.376.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 32.242.500 | 32.242.500 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 32.600.750 | 32.600.750 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 29.376.500 | 29.376.500 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 32.242.500 | 32.242.500 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 32.600.750 | 32.600.750 | 0 | |||
| 786 | PP2400485761 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
| 787 | PP2400485762 | Ketoprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 8.463.000 | 8.463.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.428.000 | 210 | 7.878.000 | 7.878.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 8.463.000 | 8.463.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.428.000 | 210 | 7.878.000 | 7.878.000 | 0 | |||
| 788 | PP2400485763 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.374.000 | 210 | 560.300.790 | 560.300.790 | 0 |
| 789 | PP2400485764 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 790 | PP2400485765 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 791 | PP2400485766 | Ketorolac | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 792 | PP2400485767 | Ketotifen | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 82.394.000 | 210 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 |
| 793 | PP2400485768 | Ketotifen | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 794 | PP2400485770 | Lacidipin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 112.353.000 | 210 | 824.500.000 | 824.500.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 220.150.000 | 220.150.000 | 0 | |||
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 112.353.000 | 210 | 824.500.000 | 824.500.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 220.150.000 | 220.150.000 | 0 | |||
| 795 | PP2400485772 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 155.332.800 | 155.332.800 | 0 |
| 796 | PP2400485773 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 63.280.000 | 63.280.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 14.891.000 | 210 | 30.826.400 | 30.826.400 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 63.280.000 | 63.280.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 14.891.000 | 210 | 30.826.400 | 30.826.400 | 0 | |||
| 797 | PP2400485774 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 267.300.000 | 267.300.000 | 0 |
| 798 | PP2400485775 | Lamivudin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| 799 | PP2400485776 | Lamivudin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| 800 | PP2400485777 | Lamivudin + tenofovir | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.500.792.300 | 1.500.792.300 | 0 |
| 801 | PP2400485778 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 18.312.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 802 | PP2400485779 | Lansoprazol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 256.365.000 | 256.365.000 | 0 |
| 803 | PP2400485780 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 18.312.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 804 | PP2400485781 | Lansoprazol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 805 | PP2400485782 | Lercanidipin hydroclorid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 806 | PP2400485783 | Lercanidipin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.388.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 17.499.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.388.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 17.499.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 807 | PP2400485784 | Letrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 808 | PP2400485785 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 7.055.000 | 210 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 |
| 809 | PP2400485786 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 14.891.000 | 210 | 21.907.000 | 21.907.000 | 0 |
| 810 | PP2400485787 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 50.000.000 | 211 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 811 | PP2400485788 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 |
| 812 | PP2400485789 | Levocetirizin | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 4.643.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 39.015.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 180 | 4.643.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 39.015.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| 813 | PP2400485790 | Levocetirizin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.664.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 814 | PP2400485791 | Levocetirizin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 815 | PP2400485792 | Levodopa + carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 28.671.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 816 | PP2400485793 | Levodopa + carbidopa | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 51.030.000 | 51.030.000 | 0 |
| 817 | PP2400485794 | Levodopa + carbidopa | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 20.095.000 | 210 | 164.820.000 | 164.820.000 | 0 |
| 818 | PP2400485795 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 208.811.400 | 208.811.400 | 0 |
| 819 | PP2400485797 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 22.750.000 | 22.750.000 | 0 |
| 820 | PP2400485798 | Levofloxacin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 8.190.000 | 8.190.000 | 0 | |||
| 821 | PP2400485799 | Levofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 80.925.000 | 80.925.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 80.925.000 | 80.925.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 80.925.000 | 80.925.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 80.925.000 | 80.925.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 | |||
| 822 | PP2400485800 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 8.694.000 | 8.694.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 | |||
| 823 | PP2400485801 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 824 | PP2400485802 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 463.996.000 | 463.996.000 | 0 |
| 825 | PP2400485803 | Levofloxacin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 9.940.000 | 9.940.000 | 0 |
| 826 | PP2400485804 | Levofloxacin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 143.436.000 | 210 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 827 | PP2400485805 | Levofloxacin | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 6.467.000 | 210 | 257.789.700 | 257.789.700 | 0 |
| 828 | PP2400485806 | Levofloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 145.350.000 | 145.350.000 | 0 |
| 829 | PP2400485807 | Levomepromazin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.374.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 830 | PP2400485808 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 143.436.000 | 210 | 6.520.500 | 6.520.500 | 0 |
| 831 | PP2400485809 | Levothyroxin (muối natri) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 832 | PP2400485810 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 833 | PP2400485811 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 834 | PP2400485812 | Lidocain hydroclodrid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 44.982.000 | 44.982.000 | 0 |
| 835 | PP2400485813 | Lidocain hydroclodrid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 3.336.000 | 3.336.000 | 0 |
| 836 | PP2400485814 | Lidocain hydroclodrid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 837 | PP2400485815 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.892.000 | 210 | 25.917.000 | 25.917.000 | 0 |
| 838 | PP2400485816 | Lidocain hydroclodrid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 15.377.250 | 15.377.250 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 16.402.400 | 16.402.400 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 14.645.000 | 14.645.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 15.377.250 | 15.377.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 16.402.400 | 16.402.400 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 14.645.000 | 14.645.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 15.377.250 | 15.377.250 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 16.402.400 | 16.402.400 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 14.645.000 | 14.645.000 | 0 | |||
| 839 | PP2400485818 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 23.373.000 | 23.373.000 | 0 |
| 840 | PP2400485819 | Lidocain + prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 4.454.500 | 4.454.500 | 0 |
| 841 | PP2400485820 | Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 969.360.000 | 969.360.000 | 0 |
| 842 | PP2400485822 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 843 | PP2400485823 | Linezolid* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 844 | PP2400485825 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 17.680.000 | 17.680.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 702.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 17.680.000 | 17.680.000 | 0 | |||
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 702.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| 845 | PP2400485826 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 50.000.000 | 211 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn4201121097 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM | 180 | 11.354.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 50.000.000 | 211 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn4201121097 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM | 180 | 11.354.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 50.000.000 | 211 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn4201121097 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM | 180 | 11.354.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| 846 | PP2400485827 | Lisinopril | vn4201121097 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM | 180 | 11.354.000 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| 847 | PP2400485828 | Lisinopril + hydroclorothiazide | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 848 | PP2400485829 | Lisinopril + hydroclorothiazide | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 37.275.000 | 37.275.000 | 0 |
| 849 | PP2400485830 | Lisinopril + hydroclorothiazide | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 850 | PP2400485831 | Lisinopril + hydroclorothiazide | vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 13.473.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0316567589 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NDH | 180 | 13.473.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 851 | PP2400485832 | Loperamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 23.300.000 | 23.300.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 23.300.000 | 23.300.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 23.300.000 | 23.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 23.300.000 | 23.300.000 | 0 | |||
| 852 | PP2400485833 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 67.700.000 | 67.700.000 | 0 |
| 853 | PP2400485834 | Loratadin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 14.891.000 | 210 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 854 | PP2400485835 | Loratadin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 154.387.500 | 154.387.500 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 135.861.000 | 135.861.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 23.261.000 | 210 | 122.274.900 | 122.274.900 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 154.387.500 | 154.387.500 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 135.861.000 | 135.861.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 23.261.000 | 210 | 122.274.900 | 122.274.900 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 154.387.500 | 154.387.500 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 135.861.000 | 135.861.000 | 0 | |||
| vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 23.261.000 | 210 | 122.274.900 | 122.274.900 | 0 | |||
| 855 | PP2400485836 | Losartan | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 835.800.000 | 835.800.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 18.357.000 | 210 | 802.200.000 | 802.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 835.800.000 | 835.800.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 18.357.000 | 210 | 802.200.000 | 802.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 835.800.000 | 835.800.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 18.357.000 | 210 | 802.200.000 | 802.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 835.800.000 | 835.800.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 18.357.000 | 210 | 802.200.000 | 802.200.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 | |||
| 856 | PP2400485837 | Losartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 128.137.000 | 128.137.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 18.312.000 | 210 | 128.331.000 | 128.331.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 128.137.000 | 128.137.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 18.312.000 | 210 | 128.331.000 | 128.331.000 | 0 | |||
| 857 | PP2400485838 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 991.800.000 | 991.800.000 | 0 |
| 858 | PP2400485839 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 58.425.000 | 58.425.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 52.155.000 | 52.155.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 58.425.000 | 58.425.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 52.155.000 | 52.155.000 | 0 | |||
| 859 | PP2400485840 | Losartan | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 28.287.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 860 | PP2400485841 | Losartan | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 1.473.525.000 | 1.473.525.000 | 0 |
| 861 | PP2400485842 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 2.066.000 | 210 | 137.720.000 | 137.720.000 | 0 |
| 862 | PP2400485843 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 83.580.000 | 83.580.000 | 0 |
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 18.312.000 | 210 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 73.964.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 83.580.000 | 83.580.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 18.312.000 | 210 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 73.964.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 83.580.000 | 83.580.000 | 0 | |||
| vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 18.312.000 | 210 | 76.650.000 | 76.650.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 73.964.000 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 863 | PP2400485844 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 | |||
| 864 | PP2400485845 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 330.372.000 | 330.372.000 | 0 |
| 865 | PP2400485846 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 11.297.000 | 210 | 159.500.000 | 159.500.000 | 0 |
| 866 | PP2400485847 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.011.000 | 210 | 76.825.000 | 76.825.000 | 0 |
| 867 | PP2400485848 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 95.046.000 | 95.046.000 | 0 |
| 868 | PP2400485849 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 869 | PP2400485850 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 35.880.000 | 35.880.000 | 0 |
| 870 | PP2400485852 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 137.250.000 | 137.250.000 | 0 |
| 871 | PP2400485854 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| 872 | PP2400485855 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 50.000.000 | 211 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 873 | PP2400485856 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 659.736.000 | 659.736.000 | 0 |
| 874 | PP2400485857 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 875 | PP2400485858 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 12.535.000 | 210 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 876 | PP2400485859 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 77.760.000 | 77.760.000 | 0 |
| 877 | PP2400485860 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 618.750.000 | 618.750.000 | 0 |
| 878 | PP2400485861 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 554.880.000 | 554.880.000 | 0 |
| 879 | PP2400485862 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 880 | PP2400485863 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 10.608.000 | 210 | 558.600.000 | 558.600.000 | 0 |
| 881 | PP2400485864 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 882 | PP2400485865 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 73.964.000 | 210 | 53.465.000 | 53.465.000 | 0 |
| 883 | PP2400485866 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.973.000 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 884 | PP2400485867 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 885 | PP2400485868 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 611.420.000 | 611.420.000 | 0 |
| 886 | PP2400485869 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 446.880.000 | 446.880.000 | 0 |
| 887 | PP2400485870 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 |
| 888 | PP2400485871 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 11.701.000 | 210 | 172.888.800 | 172.888.800 | 0 |
| 889 | PP2400485873 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 508.000.000 | 508.000.000 | 0 |
| 890 | PP2400485874 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 759.780.000 | 759.780.000 | 0 |
| 891 | PP2400485875 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.892.000 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| 892 | PP2400485876 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 40.060.000 | 211 | 219.500.000 | 219.500.000 | 0 |
| 893 | PP2400485877 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 47.981.000 | 210 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 |
| 894 | PP2400485878 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| 895 | PP2400485879 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 896 | PP2400485880 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 897 | PP2400485881 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 126.300.000 | 126.300.000 | 0 |
| 898 | PP2400485882 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 203.500.000 | 203.500.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 203.500.000 | 203.500.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 | |||
| 899 | PP2400485883 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 5.340.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 5.340.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 900 | PP2400485884 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 25.604.000 | 25.604.000 | 0 |
| 901 | PP2400485885 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 13.734.400 | 13.734.400 | 0 |
| 902 | PP2400485886 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 903 | PP2400485887 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 904 | PP2400485888 | Mebendazol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 29.782.500 | 29.782.500 | 0 |
| 905 | PP2400485889 | Mecobalamin | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 180 | 917.000 | 210 | 61.128.000 | 61.128.000 | 0 |
| 906 | PP2400485890 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 907 | PP2400485891 | Mecobalamin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 112.353.000 | 210 | 227.550.000 | 227.550.000 | 0 |
| 908 | PP2400485892 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 909 | PP2400485893 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 371.250.000 | 371.250.000 | 0 |
| 910 | PP2400485894 | Meloxicam | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 |
| 911 | PP2400485895 | Meloxicam | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 161.940.240 | 161.940.240 | 0 |
| 912 | PP2400485896 | Meloxicam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 30.420.000 | 30.420.000 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 30.888.000 | 30.888.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 30.420.000 | 30.420.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 30.888.000 | 30.888.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 30.420.000 | 30.420.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 30.888.000 | 30.888.000 | 0 | |||
| 913 | PP2400485897 | Meloxicam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 11.050.000 | 11.050.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 9.502.500 | 9.502.500 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 11.050.000 | 11.050.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 9.502.500 | 9.502.500 | 0 | |||
| 914 | PP2400485898 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 51.675.000 | 51.675.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 50.363.250 | 50.363.250 | 0 | |||
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 51.675.000 | 51.675.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 50.363.250 | 50.363.250 | 0 | |||
| 915 | PP2400485899 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 553.392.000 | 553.392.000 | 0 |
| 916 | PP2400485900 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 917 | PP2400485901 | Mequitazin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 4.529.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 4.529.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 4.529.000 | 210 | 14.850.000 | 14.850.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 | |||
| 918 | PP2400485902 | Meropenem* | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 11.297.000 | 210 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 919 | PP2400485903 | Meropenem* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 43.300.000 | 43.300.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 45.696.000 | 45.696.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 43.300.000 | 43.300.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 45.696.000 | 45.696.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 43.300.000 | 43.300.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 45.696.000 | 45.696.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 920 | PP2400485904 | Meropenem* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 139.800.000 | 139.800.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 139.800.000 | 139.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 139.800.000 | 139.800.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 151.956.000 | 151.956.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| 921 | PP2400485905 | Mesalazin (mesalamin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 922 | PP2400485906 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 16.583.400 | 16.583.400 | 0 |
| 923 | PP2400485907 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 66.775.500 | 66.775.500 | 0 |
| 924 | PP2400485908 | Mesalazin (mesalamin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 3.972.500 | 3.972.500 | 0 |
| 925 | PP2400485909 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 218.805.000 | 218.805.000 | 0 |
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 17.499.000 | 210 | 261.057.000 | 261.057.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 218.805.000 | 218.805.000 | 0 | |||
| vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 17.499.000 | 210 | 261.057.000 | 261.057.000 | 0 | |||
| 926 | PP2400485910 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 874.272.000 | 874.272.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 804.018.000 | 804.018.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.014.780.000 | 1.014.780.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 808.701.600 | 808.701.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 874.272.000 | 874.272.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 804.018.000 | 804.018.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.014.780.000 | 1.014.780.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 808.701.600 | 808.701.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 874.272.000 | 874.272.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 804.018.000 | 804.018.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.014.780.000 | 1.014.780.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 808.701.600 | 808.701.600 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 874.272.000 | 874.272.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 804.018.000 | 804.018.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.014.780.000 | 1.014.780.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 808.701.600 | 808.701.600 | 0 | |||
| 927 | PP2400485911 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 386.250.000 | 386.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 386.250.000 | 386.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 386.250.000 | 386.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 386.250.000 | 386.250.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| 928 | PP2400485912 | Metformin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 929 | PP2400485913 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 | |||
| 930 | PP2400485914 | Metformin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 121.463.160 | 121.463.160 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 122.761.600 | 122.761.600 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 121.463.160 | 121.463.160 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 122.761.600 | 122.761.600 | 0 | |||
| 931 | PP2400485915 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 1.584.922.500 | 1.584.922.500 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 1.803.532.500 | 1.803.532.500 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.513.093.500 | 1.513.093.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 1.584.922.500 | 1.584.922.500 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 1.803.532.500 | 1.803.532.500 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.513.093.500 | 1.513.093.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 1.584.922.500 | 1.584.922.500 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 1.803.532.500 | 1.803.532.500 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.513.093.500 | 1.513.093.500 | 0 | |||
| 932 | PP2400485916 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.588.000 | 210 | 666.154.500 | 666.154.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 479.536.750 | 479.536.750 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 461.111.200 | 461.111.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 445.047.900 | 445.047.900 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 545.679.750 | 545.679.750 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 457.804.050 | 457.804.050 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.588.000 | 210 | 666.154.500 | 666.154.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 479.536.750 | 479.536.750 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 461.111.200 | 461.111.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 445.047.900 | 445.047.900 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 545.679.750 | 545.679.750 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 457.804.050 | 457.804.050 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.588.000 | 210 | 666.154.500 | 666.154.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 479.536.750 | 479.536.750 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 461.111.200 | 461.111.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 445.047.900 | 445.047.900 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 545.679.750 | 545.679.750 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 457.804.050 | 457.804.050 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.588.000 | 210 | 666.154.500 | 666.154.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 479.536.750 | 479.536.750 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 461.111.200 | 461.111.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 445.047.900 | 445.047.900 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 545.679.750 | 545.679.750 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 457.804.050 | 457.804.050 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.588.000 | 210 | 666.154.500 | 666.154.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 479.536.750 | 479.536.750 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 461.111.200 | 461.111.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 445.047.900 | 445.047.900 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 545.679.750 | 545.679.750 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 457.804.050 | 457.804.050 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.588.000 | 210 | 666.154.500 | 666.154.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 479.536.750 | 479.536.750 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 461.111.200 | 461.111.200 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 35.326.000 | 220 | 445.047.900 | 445.047.900 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 545.679.750 | 545.679.750 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 457.804.050 | 457.804.050 | 0 | |||
| 933 | PP2400485917 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 934 | PP2400485918 | Methocarbamol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 47.981.000 | 210 | 459.000.000 | 459.000.000 | 0 |
| 935 | PP2400485919 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 717.987.690 | 717.987.690 | 0 |
| 936 | PP2400485920 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 34.492.500 | 34.492.500 | 0 |
| 937 | PP2400485921 | Methyldopa | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 938 | PP2400485922 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 51.765.000 | 51.765.000 | 0 |
| 939 | PP2400485923 | Methyl prednisolon | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 23.500.000 | 210 | 130.680.000 | 130.680.000 | 0 |
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 4.776.000 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 23.500.000 | 210 | 130.680.000 | 130.680.000 | 0 | |||
| vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 180 | 4.776.000 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| 940 | PP2400485924 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 387.471.000 | 387.471.000 | 0 |
| 941 | PP2400485925 | Methyl prednisolon | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 23.500.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 942 | PP2400485926 | Methyl prednisolon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 | |||
| 943 | PP2400485927 | Methyl prednisolon | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 17.304.000 | 210 | 130.725.000 | 130.725.000 | 0 |
| 944 | PP2400485928 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 229.322.200 | 229.322.200 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 220.908.220 | 220.908.220 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 229.322.200 | 229.322.200 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 220.908.220 | 220.908.220 | 0 | |||
| 945 | PP2400485929 | Methyl prednisolon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 84.050.000 | 84.050.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 69.290.000 | 69.290.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 84.050.000 | 84.050.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 69.290.000 | 69.290.000 | 0 | |||
| 946 | PP2400485930 | Methyl prednisolon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 52.185.000 | 52.185.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 52.185.000 | 52.185.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| 947 | PP2400485931 | Methyl prednisolon | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 382.694.800 | 382.694.800 | 0 |
| 948 | PP2400485932 | Methyl prednisolon | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 901.600.000 | 901.600.000 | 0 |
| 949 | PP2400485933 | Methyl prednisolon | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.588.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.588.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 950 | PP2400485934 | Methyldopa | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 166.952.100 | 166.952.100 | 0 |
| 951 | PP2400485935 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 26.412.000 | 26.412.000 | 0 |
| 952 | PP2400485936 | Metoclopramid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 49.644.000 | 49.644.000 | 0 |
| 953 | PP2400485937 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 109.725.000 | 109.725.000 | 0 |
| 954 | PP2400485938 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.011.000 | 210 | 17.139.200 | 17.139.200 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 17.098.000 | 17.098.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.011.000 | 210 | 17.139.200 | 17.139.200 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 17.098.000 | 17.098.000 | 0 | |||
| 955 | PP2400485939 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 956 | PP2400485940 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.011.000 | 210 | 120.813.000 | 120.813.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 120.290.000 | 120.290.000 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.011.000 | 210 | 120.813.000 | 120.813.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 120.290.000 | 120.290.000 | 0 | |||
| 957 | PP2400485941 | Metoprolol | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 4.529.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 958 | PP2400485942 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 20.375.000 | 20.375.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 22.494.000 | 22.494.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 19.886.000 | 19.886.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 20.375.000 | 20.375.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 22.494.000 | 22.494.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 19.886.000 | 19.886.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 20.375.000 | 20.375.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 22.494.000 | 22.494.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 19.886.000 | 19.886.000 | 0 | |||
| 959 | PP2400485943 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.374.000 | 210 | 100.294.950 | 100.294.950 | 0 |
| 960 | PP2400485944 | Metronidazol | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 961 | PP2400485945 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 1.511.800 | 1.511.800 | 0 |
| 962 | PP2400485946 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 1.603.195.000 | 1.603.195.000 | 0 |
| 963 | PP2400485947 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.892.000 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 964 | PP2400485948 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 60.522.500 | 60.522.500 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 68.967.500 | 68.967.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 64.745.000 | 64.745.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 56.300.000 | 56.300.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 60.522.500 | 60.522.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 68.967.500 | 68.967.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 64.745.000 | 64.745.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 56.300.000 | 56.300.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 60.522.500 | 60.522.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 68.967.500 | 68.967.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 64.745.000 | 64.745.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 56.300.000 | 56.300.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 60.522.500 | 60.522.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 68.967.500 | 68.967.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 64.745.000 | 64.745.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 56.300.000 | 56.300.000 | 0 | |||
| 965 | PP2400485950 | Miconazol | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 966 | PP2400485951 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 |
| 967 | PP2400485952 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 20.095.000 | 210 | 883.435.000 | 883.435.000 | 0 |
| 968 | PP2400485953 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 969 | PP2400485954 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 96.880.000 | 96.880.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 108.990.000 | 108.990.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 96.880.000 | 96.880.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 108.990.000 | 108.990.000 | 0 | |||
| 970 | PP2400485955 | Milrinon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 9.435.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 9.435.000 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 971 | PP2400485956 | Mirtazapin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.334.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 34.931.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.334.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 34.931.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.334.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 34.931.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.334.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 34.931.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.334.000 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 34.931.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 972 | PP2400485957 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 6.894.000 | 210 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 6.894.000 | 210 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 6.894.000 | 210 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 973 | PP2400485958 | Mometason furoat | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 6.894.000 | 210 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 6.894.000 | 210 | 95.700.000 | 95.700.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 974 | PP2400485959 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 255.990.000 | 255.990.000 | 0 |
| 975 | PP2400485961 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| 976 | PP2400485962 | Moxifloxacin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 22.517.000 | 215 | 251.160.000 | 251.160.000 | 0 |
| 977 | PP2400485963 | Moxifloxacin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 | |||
| 978 | PP2400485964 | Moxifloxacin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 549.990.000 | 549.990.000 | 0 |
| 979 | PP2400485966 | Moxifloxacin | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 980 | PP2400485967 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| 981 | PP2400485968 | Moxifloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 16.971.000 | 210 | 146.500.000 | 146.500.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 16.971.000 | 210 | 146.500.000 | 146.500.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 982 | PP2400485969 | Moxifloxacin | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 180 | 42.213.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 983 | PP2400485970 | Moxifloxacin + dexamethason | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 984 | PP2400485971 | Mupirocin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 985 | PP2400485972 | Mupirocin | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 125.916.000 | 125.916.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 125.916.000 | 125.916.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 | |||
| 986 | PP2400485973 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 90.854.400 | 90.854.400 | 0 |
| 987 | PP2400485974 | N-acetylcystein | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 17.304.000 | 210 | 44.880.000 | 44.880.000 | 0 |
| 988 | PP2400485975 | N-acetylcystein | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 175.700.000 | 175.700.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 188.250.000 | 188.250.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 175.700.000 | 175.700.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 188.250.000 | 188.250.000 | 0 | |||
| 989 | PP2400485976 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 51.008.000 | 51.008.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 51.008.000 | 51.008.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 990 | PP2400485977 | N-acetylcystein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 9.484.000 | 210 | 139.800.000 | 139.800.000 | 0 |
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.289.000 | 210 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 9.484.000 | 210 | 139.800.000 | 139.800.000 | 0 | |||
| vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.289.000 | 210 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 | |||
| 991 | PP2400485978 | N-acetylcystein | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.402.000 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 11.639.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.402.000 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 11.639.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 992 | PP2400485979 | N-acetylcystein | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 182.450.000 | 182.450.000 | 0 |
| 993 | PP2400485980 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 994 | PP2400485981 | N-acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 995 | PP2400485982 | N-Acetylcystein | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 996 | PP2400485983 | Naftidrofuryl | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 80.514.000 | 80.514.000 | 0 |
| 997 | PP2400485984 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 9.555.000 | 9.555.000 | 0 |
| 998 | PP2400485985 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 9.712.500 | 9.712.500 | 0 |
| 999 | PP2400485986 | Naproxen | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 5.340.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 1000 | PP2400485987 | Naproxen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 76.469.400 | 76.469.400 | 0 |
| 1001 | PP2400485988 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 19.110.000 | 19.110.000 | 0 |
| 1002 | PP2400485989 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 358.971.200 | 358.971.200 | 0 |
| 1003 | PP2400485990 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 97.272.120 | 97.272.120 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 97.272.120 | 97.272.120 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 97.272.120 | 97.272.120 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 97.272.120 | 97.272.120 | 0 | |||
| 1004 | PP2400485991 | Natri clorid | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.583.000 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 1005 | PP2400485992 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 2.282.742.000 | 2.282.742.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 3.220.800.000 | 3.220.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 64.755.000 | 210 | 1.932.480.000 | 1.932.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 2.028.701.400 | 2.028.701.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 2.282.742.000 | 2.282.742.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 3.220.800.000 | 3.220.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 64.755.000 | 210 | 1.932.480.000 | 1.932.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 2.028.701.400 | 2.028.701.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 2.282.742.000 | 2.282.742.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 3.220.800.000 | 3.220.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 64.755.000 | 210 | 1.932.480.000 | 1.932.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 2.028.701.400 | 2.028.701.400 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 2.282.742.000 | 2.282.742.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 3.220.800.000 | 3.220.800.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 64.755.000 | 210 | 1.932.480.000 | 1.932.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 2.028.701.400 | 2.028.701.400 | 0 | |||
| 1006 | PP2400485993 | Natri clorid | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 180 | 7.646.000 | 210 | 291.133.500 | 291.133.500 | 0 |
| 1007 | PP2400485994 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 2.305.818.900 | 2.305.818.900 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 2.252.951.800 | 2.252.951.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 44.345.000 | 210 | 2.107.290.000 | 2.107.290.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 2.305.818.900 | 2.305.818.900 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 2.252.951.800 | 2.252.951.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 44.345.000 | 210 | 2.107.290.000 | 2.107.290.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 2.305.818.900 | 2.305.818.900 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 2.252.951.800 | 2.252.951.800 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 44.345.000 | 210 | 2.107.290.000 | 2.107.290.000 | 0 | |||
| 1008 | PP2400485995 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 78.300.600 | 78.300.600 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 75.643.200 | 75.643.200 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 78.300.600 | 78.300.600 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 75.643.200 | 75.643.200 | 0 | |||
| 1009 | PP2400485996 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 1010 | PP2400485997 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.954.000 | 210 | 84.701.200 | 84.701.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.954.000 | 210 | 84.701.200 | 84.701.200 | 0 | |||
| 1011 | PP2400486000 | Natri clorid + dextrose/glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 |
| 1012 | PP2400486001 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 48.258.000 | 48.258.000 | 0 |
| 1013 | PP2400486003 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 180 | 7.450.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 1014 | PP2400486004 | Natri diquafosol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 129.675.000 | 129.675.000 | 0 |
| 1015 | PP2400486005 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 194.250 | 194.250 | 0 |
| 1016 | PP2400486006 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 |
| 1017 | PP2400486007 | Natri hyaluronat | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 1018 | PP2400486008 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 1019 | PP2400486010 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 180 | 825.000 | 210 | 52.993.000 | 52.993.000 | 0 |
| 1020 | PP2400486011 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 384.150.000 | 384.150.000 | 0 |
| 1021 | PP2400486012 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 1022 | PP2400486014 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 17.472.000 | 17.472.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 10.640.000 | 10.640.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 17.472.000 | 17.472.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 10.640.000 | 10.640.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 17.472.000 | 17.472.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 10.640.000 | 10.640.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 17.472.000 | 17.472.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 10.640.000 | 10.640.000 | 0 | |||
| 1023 | PP2400486015 | Natri montelukast | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 26.470.000 | 26.470.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 26.470.000 | 26.470.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| 1024 | PP2400486016 | Natri montelukast | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 7.055.000 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 1.794.000 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 7.055.000 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 1.794.000 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 | |||
| 1025 | PP2400486017 | Natri montelukast | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 3.825.000 | 3.825.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 3.996.000 | 3.996.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 3.825.000 | 3.825.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 3.996.000 | 3.996.000 | 0 | |||
| 1026 | PP2400486019 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 1027 | PP2400486020 | Nebivolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 10.008.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 10.008.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 1028 | PP2400486021 | Nebivolol | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 6.740.000 | 210 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 1029 | PP2400486022 | Nebivolol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 19.290.000 | 19.290.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 16.350.000 | 16.350.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 19.290.000 | 19.290.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 16.350.000 | 16.350.000 | 0 | |||
| 1030 | PP2400486023 | Nebivolol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 9.435.000 | 210 | 14.325.900 | 14.325.900 | 0 |
| 1031 | PP2400486024 | Nebivolol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 1032 | PP2400486025 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 |
| 1033 | PP2400486026 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 33.440.000 | 33.440.000 | 0 |
| 1034 | PP2400486027 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 47.981.000 | 210 | 163.688.500 | 163.688.500 | 0 |
| 1035 | PP2400486028 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 114.330.000 | 114.330.000 | 0 |
| 1036 | PP2400486029 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 5.569.200 | 5.569.200 | 0 |
| 1037 | PP2400486030 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 1038 | PP2400486031 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 1039 | PP2400486032 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 101.000.000 | 101.000.000 | 0 |
| 1040 | PP2400486033 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 1041 | PP2400486034 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 598.080.000 | 598.080.000 | 0 |
| 1042 | PP2400486035 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 1043 | PP2400486036 | Nicardipin | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 1044 | PP2400486037 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 168.483.000 | 168.483.000 | 0 |
| 1045 | PP2400486038 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 3.160.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 1046 | PP2400486039 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 810.780.000 | 810.780.000 | 0 |
| 1047 | PP2400486040 | Nicorandil | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 707.448.000 | 707.448.000 | 0 |
| 1048 | PP2400486041 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 565.150.000 | 565.150.000 | 0 |
| 1049 | PP2400486042 | Nifedipin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 1050 | PP2400486043 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.404.000 | 210 | 551.522.000 | 551.522.000 | 0 |
| 1051 | PP2400486044 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 275.471.280 | 275.471.280 | 0 |
| 1052 | PP2400486046 | Nimodipin | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.583.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 | |||
| vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.583.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 | |||
| 1053 | PP2400486047 | Nizatidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 1054 | PP2400486048 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 2.407.500 | 2.407.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 2.407.500 | 2.407.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 2.407.500 | 2.407.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 2.407.500 | 2.407.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 9.942.000 | 210 | 5.490.000 | 5.490.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 2.407.500 | 2.407.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| 1055 | PP2400486049 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 27.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 1056 | PP2400486050 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 533.800.000 | 533.800.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 519.960.000 | 519.960.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 533.800.000 | 533.800.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 519.960.000 | 519.960.000 | 0 | |||
| 1057 | PP2400486051 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316299146 | CÔNG TY TNHH STAR LAB | 180 | 27.000.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 1058 | PP2400486053 | Nước cất pha tiêm | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 234.426.368 | 234.426.368 | 0 |
| 1059 | PP2400486054 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 14.023.800 | 14.023.800 | 0 |
| 1060 | PP2400486055 | Nystatin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 6.860.000 | 6.860.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 9.114.000 | 9.114.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 9.191.000 | 9.191.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 6.860.000 | 6.860.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 9.114.000 | 9.114.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 9.191.000 | 9.191.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 6.860.000 | 6.860.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 9.114.000 | 9.114.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 9.191.000 | 9.191.000 | 0 | |||
| 1061 | PP2400486056 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| 1062 | PP2400486057 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 83.640.000 | 83.640.000 | 0 |
| 1063 | PP2400486058 | Ofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 156.513.000 | 156.513.000 | 0 |
| 1064 | PP2400486059 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 13.371.300 | 13.371.300 | 0 |
| 1065 | PP2400486060 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 2.222.000 | 210 | 148.120.000 | 148.120.000 | 0 |
| 1066 | PP2400486061 | Ofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 6.493.500 | 6.493.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 5.144.850 | 5.144.850 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 6.077.250 | 6.077.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 6.493.500 | 6.493.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 5.144.850 | 5.144.850 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 6.077.250 | 6.077.250 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 6.493.500 | 6.493.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 5.144.850 | 5.144.850 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 6.077.250 | 6.077.250 | 0 | |||
| 1067 | PP2400486062 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 |
| 1068 | PP2400486064 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 1069 | PP2400486065 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 7.055.000 | 210 | 307.314.000 | 307.314.000 | 0 |
| 1070 | PP2400486066 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.334.000 | 210 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.334.000 | 210 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 | |||
| 1071 | PP2400486067 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 1072 | PP2400486068 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 1.100.736.000 | 1.100.736.000 | 0 |
| 1073 | PP2400486069 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.838.000 | 210 | 34.496.000 | 34.496.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.838.000 | 210 | 34.496.000 | 34.496.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.838.000 | 210 | 34.496.000 | 34.496.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| 1074 | PP2400486070 | Omeprazol | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 18.286.000 | 210 | 825.125.000 | 825.125.000 | 0 |
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 28.119.000 | 211 | 843.985.000 | 843.985.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 18.286.000 | 210 | 825.125.000 | 825.125.000 | 0 | |||
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 28.119.000 | 211 | 843.985.000 | 843.985.000 | 0 | |||
| 1075 | PP2400486071 | Omeprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 2.140.320.000 | 2.140.320.000 | 0 |
| 1076 | PP2400486072 | Omeprazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 4.656.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 4.813.000 | 210 | 169.950.000 | 169.950.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 14.891.000 | 210 | 189.750.000 | 189.750.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 4.656.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 4.813.000 | 210 | 169.950.000 | 169.950.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 14.891.000 | 210 | 189.750.000 | 189.750.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 4.656.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 4.813.000 | 210 | 169.950.000 | 169.950.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 14.891.000 | 210 | 189.750.000 | 189.750.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 230.470.000 | 210 | 187.000.000 | 187.000.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 4.656.000 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 4.813.000 | 210 | 169.950.000 | 169.950.000 | 0 | |||
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 14.891.000 | 210 | 189.750.000 | 189.750.000 | 0 | |||
| 1077 | PP2400486073 | Omeprazol | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 4.656.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 | |||
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 4.656.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 | |||
| 1078 | PP2400486074 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 105.295.200 | 105.295.200 | 0 |
| 1079 | PP2400486075 | Ondansetron | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 5.868.000 | 5.868.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 6.111.600 | 6.111.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 5.997.600 | 5.997.600 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 5.868.000 | 5.868.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 6.111.600 | 6.111.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 5.997.600 | 5.997.600 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 5.868.000 | 5.868.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 6.111.600 | 6.111.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 5.997.600 | 5.997.600 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 5.868.000 | 5.868.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 6.111.600 | 6.111.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 5.997.600 | 5.997.600 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 5.868.000 | 5.868.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 6.111.600 | 6.111.600 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 5.997.600 | 5.997.600 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 | |||
| 1080 | PP2400486076 | Ondansetron | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 |
| 1081 | PP2400486077 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 1082 | PP2400486078 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 9.378.600 | 9.378.600 | 0 |
| 1083 | PP2400486079 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 12.825.750 | 12.825.750 | 0 |
| 1084 | PP2400486080 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 1085 | PP2400486083 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 341.484.000 | 341.484.000 | 0 |
| 1086 | PP2400486084 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 3.810.000 | 3.810.000 | 0 |
| 1087 | PP2400486085 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 1088 | PP2400486086 | Pantoprazol | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 674.112.600 | 674.112.600 | 0 |
| 1089 | PP2400486087 | Pantoprazol | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 17.499.000 | 210 | 89.205.000 | 89.205.000 | 0 |
| 1090 | PP2400486088 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 3.875.000 | 3.875.000 | 0 |
| 1091 | PP2400486089 | Pantoprazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 1092 | PP2400486090 | Palonosetron hydroclorid | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 1093 | PP2400486092 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 16.910.000 | 16.910.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 16.159.500 | 16.159.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 16.910.000 | 16.910.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 16.159.500 | 16.159.500 | 0 | |||
| 1094 | PP2400486094 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 11.890.200 | 11.890.200 | 0 |
| 1095 | PP2400486095 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 17.304.000 | 210 | 91.715.000 | 91.715.000 | 0 |
| 1096 | PP2400486096 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 604.832.000 | 604.832.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 9.435.000 | 210 | 532.916.000 | 532.916.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 604.832.000 | 604.832.000 | 0 | |||
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 9.435.000 | 210 | 532.916.000 | 532.916.000 | 0 | |||
| 1097 | PP2400486097 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 4.420.000 | 4.420.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 2.890.000 | 2.890.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 2.788.000 | 2.788.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 4.420.000 | 4.420.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 2.890.000 | 2.890.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 2.788.000 | 2.788.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 4.420.000 | 4.420.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 2.890.000 | 2.890.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 2.788.000 | 2.788.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 4.420.000 | 4.420.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 2.890.000 | 2.890.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 2.788.000 | 2.788.000 | 0 | |||
| 1098 | PP2400486098 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| 1099 | PP2400486099 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315647760 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC NAM HÙNG | 180 | 32.542.000 | 230 | 1.054.147.500 | 1.054.147.500 | 0 |
| 1100 | PP2400486100 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 399.040.000 | 399.040.000 | 0 |
| 1101 | PP2400486101 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 50.000.000 | 211 | 1.031.040.000 | 1.031.040.000 | 0 |
| 1102 | PP2400486102 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 17.499.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 1103 | PP2400486103 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 1104 | PP2400486104 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 37.030.000 | 37.030.000 | 0 |
| 1105 | PP2400486105 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 443.000.000 | 443.000.000 | 0 |
| 1106 | PP2400486106 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 479.997.000 | 479.997.000 | 0 |
| 1107 | PP2400486107 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 1108 | PP2400486108 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 1109 | PP2400486109 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 13.921.000 | 210 | 44.650.000 | 44.650.000 | 0 |
| 1110 | PP2400486110 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| 1111 | PP2400486111 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 1112 | PP2400486112 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 | |||
| 1113 | PP2400486114 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 1114 | PP2400486115 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 1115 | PP2400486116 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 142.373.700 | 142.373.700 | 0 |
| 1116 | PP2400486118 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 1117 | PP2400486119 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 1118 | PP2400486120 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 211.500.000 | 211.500.000 | 0 |
| 1119 | PP2400486121 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 1120 | PP2400486122 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 90.000 | 210 | 5.368.500 | 5.368.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 180 | 90.000 | 210 | 5.368.500 | 5.368.500 | 0 | |||
| 1121 | PP2400486123 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 39.015.000 | 210 | 59.944.500 | 59.944.500 | 0 |
| 1122 | PP2400486124 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 5.675.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 1123 | PP2400486126 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4201121097 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM | 180 | 11.354.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 1124 | PP2400486127 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 43.588.000 | 210 | 782.800.000 | 782.800.000 | 0 |
| 1125 | PP2400486128 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 250.700.000 | 250.700.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 239.255.000 | 239.255.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 44.345.000 | 210 | 250.700.000 | 250.700.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 250.700.000 | 250.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 239.255.000 | 239.255.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 44.345.000 | 210 | 250.700.000 | 250.700.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 250.700.000 | 250.700.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 239.255.000 | 239.255.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 44.345.000 | 210 | 250.700.000 | 250.700.000 | 0 | |||
| 1126 | PP2400486129 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 180 | 14.891.000 | 210 | 538.437.900 | 538.437.900 | 0 |
| 1127 | PP2400486130 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 1128 | PP2400486131 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 115.400.000 | 115.400.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 44.345.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 18.504.000 | 210 | 115.400.000 | 115.400.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 64.755.000 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 115.400.000 | 115.400.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 44.345.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 18.504.000 | 210 | 115.400.000 | 115.400.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 64.755.000 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 115.400.000 | 115.400.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 44.345.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 18.504.000 | 210 | 115.400.000 | 115.400.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 64.755.000 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 115.400.000 | 115.400.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 44.345.000 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 18.504.000 | 210 | 115.400.000 | 115.400.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 64.755.000 | 210 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 | |||
| 1129 | PP2400486132 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 145.750.000 | 145.750.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 145.750.000 | 145.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 145.750.000 | 145.750.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 145.750.000 | 145.750.000 | 0 | |||
| 1130 | PP2400486133 | Paracetamol + chlorpheniramin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 15.552.000 | 15.552.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 15.552.000 | 15.552.000 | 0 | |||
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 | |||
| 1131 | PP2400486134 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 135.828.000 | 135.828.000 | 0 |
| 1132 | PP2400486135 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 17.304.000 | 210 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 1133 | PP2400486136 | Paracetamol + Codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 1134 | PP2400486137 | Paracetamol + Codein phosphat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 91.102.000 | 91.102.000 | 0 |
| 1135 | PP2400486138 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 71.440.000 | 71.440.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 71.560.000 | 71.560.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 71.440.000 | 71.440.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 71.560.000 | 71.560.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 71.440.000 | 71.440.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 71.560.000 | 71.560.000 | 0 | |||
| 1136 | PP2400486139 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 1137 | PP2400486140 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| 1138 | PP2400486141 | Paracetamol + ibuprofen | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 1.817.000 | 210 | 63.701.200 | 63.701.200 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 69.712.440 | 69.712.440 | 0 | |||
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 1.817.000 | 210 | 63.701.200 | 63.701.200 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 69.712.440 | 69.712.440 | 0 | |||
| 1139 | PP2400486142 | Paracetamol + ibuprofen | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 1140 | PP2400486143 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 298.860.000 | 298.860.000 | 0 |
| 1141 | PP2400486144 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 1142 | PP2400486145 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 28.119.000 | 211 | 152.500.000 | 152.500.000 | 0 |
| 1143 | PP2400486146 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 5.565.000 | 5.565.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 4.575.000 | 4.575.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 5.565.000 | 5.565.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 4.575.000 | 4.575.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 5.565.000 | 5.565.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 4.575.000 | 4.575.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 5.565.000 | 5.565.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 4.575.000 | 4.575.000 | 0 | |||
| 1144 | PP2400486147 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 1.794.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 1.794.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 1145 | PP2400486148 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 116.928.000 | 116.928.000 | 0 |
| 1146 | PP2400486149 | Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 6.626.000 | 210 | 10.225.000 | 10.225.000 | 0 |
| 1147 | PP2400486150 | Paracetamol + Tramadol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 35.300.000 | 35.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.137.000 | 210 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 35.300.000 | 35.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.137.000 | 210 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 35.300.000 | 35.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.137.000 | 210 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 35.300.000 | 35.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.137.000 | 210 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 35.300.000 | 35.300.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.137.000 | 210 | 54.900.000 | 54.900.000 | 0 | |||
| 1148 | PP2400486151 | Paracetamol + Tramadol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 83.829.000 | 220 | 2.202.500.000 | 2.202.500.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 83.829.000 | 220 | 2.202.500.000 | 2.202.500.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 180.000.000 | 210 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 | |||
| 1149 | PP2400486152 | Paracetamol + Tramadol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 135.480.000 | 135.480.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 135.480.000 | 135.480.000 | 0 | |||
| 1150 | PP2400486153 | Paracetamol + Tramadol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 126.283.500 | 126.283.500 | 0 |
| 1151 | PP2400486154 | Paracetamol + Tramadol | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 1152 | PP2400486155 | Paroxetin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 220.000 | 220.000 | 0 |
| 1153 | PP2400486156 | Polystyren | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 1154 | PP2400486157 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 44.145.000 | 210 | 833.700.000 | 833.700.000 | 0 |
| 1155 | PP2400486158 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 1.152.112.500 | 1.152.112.500 | 0 |
| 1156 | PP2400486159 | Perindopril | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 1157 | PP2400486160 | Perindopril | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 80.000.000 | 212 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 1158 | PP2400486161 | Perindopril | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| 1159 | PP2400486162 | Perindopril | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 49.565.000 | 210 | 14.060.000 | 14.060.000 | 0 |
| 1160 | PP2400486164 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 1161 | PP2400486165 | Perindopril + Amlodipin | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.843.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 4.044.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.843.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 4.044.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 | |||
| 1162 | PP2400486166 | Perindopril + amlodipin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 180 | 82.394.000 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 |
| 1163 | PP2400486167 | Perindopril + indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 67.767.000 | 67.767.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 75.604.000 | 75.604.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 85.285.000 | 85.285.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 172.875.000 | 172.875.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 67.767.000 | 67.767.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 75.604.000 | 75.604.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 85.285.000 | 85.285.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 172.875.000 | 172.875.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 67.767.000 | 67.767.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 75.604.000 | 75.604.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 85.285.000 | 85.285.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 172.875.000 | 172.875.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 67.767.000 | 67.767.000 | 0 | |||
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 75.604.000 | 75.604.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 85.285.000 | 85.285.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 172.875.000 | 172.875.000 | 0 | |||
| 1164 | PP2400486169 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 199.080.000 | 199.080.000 | 0 |
| 1165 | PP2400486171 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 9.292.500 | 9.292.500 | 0 |
| 1166 | PP2400486172 | Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 39.015.000 | 210 | 341.514.600 | 341.514.600 | 0 |
| 1167 | PP2400486173 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 1168 | PP2400486174 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.289.000 | 210 | 35.530.000 | 35.530.000 | 0 |
| 1169 | PP2400486175 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| 1170 | PP2400486176 | Piperacilin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 23.261.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 1171 | PP2400486177 | Piperacilin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 399.200.000 | 399.200.000 | 0 |
| 1172 | PP2400486178 | Piperacilin + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 1173 | PP2400486179 | Piperacilin + Tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 5.515.440.000 | 5.515.440.000 | 0 |
| 1174 | PP2400486180 | Piperacillin + Tazobactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 68.523.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 1175 | PP2400486181 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 143.436.000 | 210 | 1.861.581.100 | 1.861.581.100 | 0 |
| 1176 | PP2400486182 | Piracetam | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 17.499.000 | 210 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 |
| 1177 | PP2400486183 | Piracetam | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.210.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.210.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 1178 | PP2400486184 | Piracetam | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 180 | 7.646.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 1179 | PP2400486185 | Piracetam | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 80.000.000 | 212 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 |
| 1180 | PP2400486186 | Piracetam | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 1.863.350.000 | 1.863.350.000 | 0 |
| 1181 | PP2400486187 | Piracetam | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 13.231.000 | 210 | 814.000.000 | 814.000.000 | 0 |
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 29.135.000 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 679.140.000 | 679.140.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 548.900.000 | 548.900.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 13.231.000 | 210 | 814.000.000 | 814.000.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 29.135.000 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 679.140.000 | 679.140.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 548.900.000 | 548.900.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 13.231.000 | 210 | 814.000.000 | 814.000.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 29.135.000 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 679.140.000 | 679.140.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 548.900.000 | 548.900.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 13.231.000 | 210 | 814.000.000 | 814.000.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 29.135.000 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 679.140.000 | 679.140.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 548.900.000 | 548.900.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 180 | 13.231.000 | 210 | 814.000.000 | 814.000.000 | 0 | |||
| vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 29.135.000 | 210 | 858.000.000 | 858.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 679.140.000 | 679.140.000 | 0 | |||
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 548.900.000 | 548.900.000 | 0 | |||
| 1182 | PP2400486188 | Piracetam | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.664.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 5.574.000 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 8.664.000 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 5.574.000 | 210 | 194.400.000 | 194.400.000 | 0 | |||
| 1183 | PP2400486189 | Piracetam | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 296.450.000 | 296.450.000 | 0 |
| 1184 | PP2400486190 | Piracetam | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 100.350.000 | 100.350.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 100.350.000 | 100.350.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 100.350.000 | 100.350.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 82.350.000 | 82.350.000 | 0 | |||
| 1185 | PP2400486191 | Piracetam | vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 29.135.000 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 239.200.000 | 239.200.000 | 0 | |||
| vn0308948326 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NIỀM TIN | 180 | 29.135.000 | 210 | 376.000.000 | 376.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 30.830.000 | 210 | 239.200.000 | 239.200.000 | 0 | |||
| 1186 | PP2400486192 | Piracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 518.687.400 | 518.687.400 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 519.120.000 | 519.120.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 518.687.400 | 518.687.400 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 519.120.000 | 519.120.000 | 0 | |||
| 1187 | PP2400486193 | Piracetam | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 234.740.000 | 234.740.000 | 0 |
| 1188 | PP2400486195 | Piroxicam | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 1189 | PP2400486196 | Piroxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 1190 | PP2400486197 | Piroxicam | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 2.709.000 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 1191 | PP2400486198 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 360.600.000 | 360.600.000 | 0 |
| 1192 | PP2400486199 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 69.972.000 | 69.972.000 | 0 |
| 1193 | PP2400486200 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 1194 | PP2400486201 | Povidon iodin | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 23.500.000 | 210 | 249.734.000 | 249.734.000 | 0 |
| 1195 | PP2400486202 | Povidon iodin | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 629.260.800 | 629.260.800 | 0 |
| 1196 | PP2400486203 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 350.200.000 | 350.200.000 | 0 |
| 1197 | PP2400486204 | Povidon iodin | vn0313315174 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI NGUYÊN | 180 | 4.161.000 | 210 | 277.380.000 | 277.380.000 | 0 |
| 1198 | PP2400486205 | Pralidoxim | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 44.345.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 44.345.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 1199 | PP2400486206 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 1200 | PP2400486207 | Pramipexol | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 180 | 263.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 1201 | PP2400486208 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 1202 | PP2400486209 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.210.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 1203 | PP2400486210 | Pravastatin | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 607.000 | 210 | 38.750.000 | 38.750.000 | 0 |
| 1204 | PP2400486211 | Pravastatin | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 1205 | PP2400486212 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.374.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 1206 | PP2400486213 | Pravastatin | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 27.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 1207 | PP2400486215 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 113.490.000 | 113.490.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 104.130.000 | 104.130.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 113.490.000 | 113.490.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 104.130.000 | 104.130.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 113.490.000 | 113.490.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 104.130.000 | 104.130.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 113.490.000 | 113.490.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 104.130.000 | 104.130.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 113.490.000 | 113.490.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 104.130.000 | 104.130.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 221.130.000 | 221.130.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 113.490.000 | 113.490.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 114.660.000 | 114.660.000 | 0 | |||
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 83.303.000 | 210 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 104.130.000 | 104.130.000 | 0 | |||
| 1208 | PP2400486216 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 49.920.000 | 49.920.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 56.320.000 | 56.320.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 49.920.000 | 49.920.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 56.320.000 | 56.320.000 | 0 | |||
| 1209 | PP2400486217 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 218.811.600 | 218.811.600 | 0 |
| 1210 | PP2400486218 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 232.525.000 | 232.525.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 237.765.000 | 237.765.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 232.525.000 | 232.525.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 237.765.000 | 237.765.000 | 0 | |||
| 1211 | PP2400486219 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 | |||
| 1212 | PP2400486220 | Pregabalin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 |
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 199.348.000 | 199.348.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 207.480.000 | 207.480.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 147.630.000 | 147.630.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 199.348.000 | 199.348.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 207.480.000 | 207.480.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 147.630.000 | 147.630.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 199.348.000 | 199.348.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 207.480.000 | 207.480.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 147.630.000 | 147.630.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 148.200.000 | 148.200.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 199.348.000 | 199.348.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 207.480.000 | 207.480.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 147.630.000 | 147.630.000 | 0 | |||
| 1213 | PP2400486221 | Pregabalin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 1214 | PP2400486222 | Pregabalin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 | |||
| 1215 | PP2400486223 | Pregabalin | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 6.894.000 | 210 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 |
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 5.574.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 6.894.000 | 210 | 167.000.000 | 167.000.000 | 0 | |||
| vn0315069100 | CÔNG TY TNHH LEVO PHARMA | 180 | 5.574.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 1216 | PP2400486224 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 219.760.000 | 219.760.000 | 0 |
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 6.740.000 | 210 | 215.980.000 | 215.980.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 73.964.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 219.760.000 | 219.760.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 6.740.000 | 210 | 215.980.000 | 215.980.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 73.964.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 219.760.000 | 219.760.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 6.740.000 | 210 | 215.980.000 | 215.980.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 73.964.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 219.760.000 | 219.760.000 | 0 | |||
| vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 20.670.000 | 210 | 219.600.000 | 219.600.000 | 0 | |||
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 6.740.000 | 210 | 215.980.000 | 215.980.000 | 0 | |||
| vn0314088982 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG | 180 | 73.964.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| 1217 | PP2400486225 | Procain hydroclorid | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 1218 | PP2400486226 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 50.375.000 | 50.375.000 | 0 |
| 1219 | PP2400486227 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 24.358.000 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 1220 | PP2400486228 | Progesteron | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 180 | 7.646.000 | 210 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 1221 | PP2400486229 | Progesteron | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 111.000 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 1222 | PP2400486230 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.892.000 | 210 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| 1223 | PP2400486231 | Promethazin hydroclorid | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| 1224 | PP2400486233 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 270.810.000 | 270.810.000 | 0 |
| 1225 | PP2400486234 | Propofol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 15.256.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 | |||
| 1226 | PP2400486235 | Propranolol hydroclorid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.402.000 | 210 | 34.760.000 | 34.760.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 62.568.000 | 62.568.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 35.392.000 | 35.392.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.402.000 | 210 | 34.760.000 | 34.760.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 62.568.000 | 62.568.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 35.392.000 | 35.392.000 | 0 | |||
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.402.000 | 210 | 34.760.000 | 34.760.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 62.568.000 | 62.568.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 35.392.000 | 35.392.000 | 0 | |||
| 1227 | PP2400486236 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 1228 | PP2400486239 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 2.666.000.000 | 2.666.000.000 | 0 |
| 1229 | PP2400486240 | Rabeprazol | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| 1230 | PP2400486241 | Racecadotril | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 1231 | PP2400486242 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.402.000 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 1232 | PP2400486243 | Racecadotril | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 13.402.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 1233 | PP2400486244 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 203.490.000 | 203.490.000 | 0 |
| 1234 | PP2400486245 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 59.194.800 | 59.194.800 | 0 |
| 1235 | PP2400486246 | Ramipril | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 112.353.000 | 210 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| 1236 | PP2400486247 | Ramipril | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 11.639.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 1237 | PP2400486248 | Rebamipid | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 20.010.000 | 20.010.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 20.010.000 | 20.010.000 | 0 | |||
| 1238 | PP2400486249 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 1239 | PP2400486250 | Repaglinid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 47.981.000 | 210 | 17.955.000 | 17.955.000 | 0 |
| 1240 | PP2400486251 | Repaglinid | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 56.050.000 | 56.050.000 | 0 |
| 1241 | PP2400486252 | Repaglinid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 39.015.000 | 210 | 449.346.240 | 449.346.240 | 0 |
| 1242 | PP2400486253 | Rifamycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 1243 | PP2400486254 | Ringer acetat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 135.160.000 | 135.160.000 | 0 |
| 1244 | PP2400486255 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 439.110.000 | 439.110.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 669.375.000 | 669.375.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 439.110.000 | 439.110.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 439.110.000 | 439.110.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 669.375.000 | 669.375.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 439.110.000 | 439.110.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 439.110.000 | 439.110.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 669.375.000 | 669.375.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 439.110.000 | 439.110.000 | 0 | |||
| 1245 | PP2400486256 | Risedronat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 1246 | PP2400486257 | Risedronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 1247 | PP2400486258 | Risperidon | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 28.119.000 | 211 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 1248 | PP2400486259 | Risperidon | vn1801212375 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM | 180 | 2.139.000 | 210 | 135.168.000 | 135.168.000 | 0 |
| 1249 | PP2400486260 | Rivaroxaban | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 1250 | PP2400486261 | Rivaroxaban | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 180 | 4.968.000 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 1251 | PP2400486262 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 239.875.000 | 239.875.000 | 0 |
| 1252 | PP2400486263 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 1253 | PP2400486264 | Rosuvastatin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 1254 | PP2400486265 | Rosuvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 20.382.000 | 20.382.000 | 0 |
| 1255 | PP2400486266 | Rosuvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 29.547.000 | 29.547.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 43.155.000 | 43.155.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 29.547.000 | 29.547.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 43.155.000 | 43.155.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 29.547.000 | 29.547.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 43.155.000 | 43.155.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 29.547.000 | 29.547.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 43.155.000 | 43.155.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 44.730.000 | 44.730.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 1256 | PP2400486267 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 182.721.000 | 182.721.000 | 0 |
| 1257 | PP2400486268 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.011.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 1258 | PP2400486269 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.011.000 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 1259 | PP2400486270 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 68.700.000 | 68.700.000 | 0 |
| 1260 | PP2400486271 | Saccharomyces boulardii | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| 1261 | PP2400486272 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 68.985.000 | 68.985.000 | 0 |
| 1262 | PP2400486273 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 1263 | PP2400486275 | Salbutamol + Ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 401.850.000 | 401.850.000 | 0 |
| 1264 | PP2400486276 | Salbutamol + Ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 104.580.000 | 104.580.000 | 0 |
| 1265 | PP2400486277 | Salbutamol + Ipratropium | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 3.206.000 | 210 | 89.520.000 | 89.520.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 3.206.000 | 210 | 89.520.000 | 89.520.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 180 | 3.206.000 | 210 | 89.520.000 | 89.520.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 1266 | PP2400486278 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 39.015.000 | 210 | 303.439.500 | 303.439.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 298.350.000 | 298.350.000 | 0 | |||
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 39.015.000 | 210 | 303.439.500 | 303.439.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 298.350.000 | 298.350.000 | 0 | |||
| 1267 | PP2400486279 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 1268 | PP2400486280 | Salbutamol sulfat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.954.000 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 1269 | PP2400486281 | Salbutamol sulfat | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 5.268.000 | 210 | 164.780.280 | 164.780.280 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 166.599.800 | 166.599.800 | 0 | |||
| vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 5.268.000 | 210 | 164.780.280 | 164.780.280 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 166.599.800 | 166.599.800 | 0 | |||
| 1270 | PP2400486282 | Salbutamol sulfat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 14.662.000 | 210 | 263.718.000 | 263.718.000 | 0 |
| 1271 | PP2400486283 | Salbutamol sulfat | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 14.662.000 | 210 | 447.720.000 | 447.720.000 | 0 |
| 1272 | PP2400486284 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 1273 | PP2400486285 | Salbutamol sulfat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 63.180.000 | 63.180.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 948.000 | 210 | 63.039.600 | 63.039.600 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 63.180.000 | 63.180.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 948.000 | 210 | 63.039.600 | 63.039.600 | 0 | |||
| 1274 | PP2400486286 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 117.021.160 | 117.021.160 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 130.510.000 | 130.510.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 131.352.000 | 131.352.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 119.564.000 | 119.564.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 117.021.160 | 117.021.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 130.510.000 | 130.510.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 131.352.000 | 131.352.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 119.564.000 | 119.564.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 117.021.160 | 117.021.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 130.510.000 | 130.510.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 131.352.000 | 131.352.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 119.564.000 | 119.564.000 | 0 | |||
| vn0304123959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN | 180 | 12.216.000 | 210 | 117.021.160 | 117.021.160 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 130.510.000 | 130.510.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 131.352.000 | 131.352.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 119.564.000 | 119.564.000 | 0 | |||
| 1275 | PP2400486287 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 89.929.250 | 89.929.250 | 0 |
| 1276 | PP2400486288 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 346.790.400 | 346.790.400 | 0 |
| 1277 | PP2400486289 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 1278 | PP2400486290 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 |
| 1279 | PP2400486291 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 864.859.900 | 864.859.900 | 0 |
| 1280 | PP2400486292 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 1281 | PP2400486293 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 459.742.400 | 459.742.400 | 0 |
| 1282 | PP2400486294 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 44.750.000 | 44.750.000 | 0 |
| 1283 | PP2400486295 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 17.610.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn4201121097 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM | 180 | 11.354.000 | 210 | 76.300.000 | 76.300.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 17.610.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn4201121097 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG KIM | 180 | 11.354.000 | 210 | 76.300.000 | 76.300.000 | 0 | |||
| 1284 | PP2400486296 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 8.771.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 1285 | PP2400486297 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 8.771.000 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 1286 | PP2400486298 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 137.800.000 | 137.800.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 26.930.000 | 210 | 116.870.000 | 116.870.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 107.900.000 | 107.900.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 137.800.000 | 137.800.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 26.930.000 | 210 | 116.870.000 | 116.870.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 107.900.000 | 107.900.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 137.800.000 | 137.800.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 26.930.000 | 210 | 116.870.000 | 116.870.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 107.900.000 | 107.900.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 115.700.000 | 115.700.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 137.800.000 | 137.800.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 26.930.000 | 210 | 116.870.000 | 116.870.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 107.900.000 | 107.900.000 | 0 | |||
| 1287 | PP2400486302 | Sắt fumarat + acid folic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 1288 | PP2400486303 | Sắt fumarat + acid folic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 101.982.000 | 101.982.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 93.114.000 | 93.114.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 101.982.000 | 101.982.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 93.114.000 | 93.114.000 | 0 | |||
| 1289 | PP2400486304 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 56.332.500 | 56.332.500 | 0 |
| 1290 | PP2400486305 | Sắt fumarat + acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 62.164.200 | 62.164.200 | 0 |
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 155.021.000 | 155.021.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 62.164.200 | 62.164.200 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 155.021.000 | 155.021.000 | 0 | |||
| 1291 | PP2400486306 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 23.500.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 1292 | PP2400486307 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 39.015.000 | 210 | 127.008.000 | 127.008.000 | 0 |
| 1293 | PP2400486308 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 |
| 1294 | PP2400486309 | Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0307372752 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH VINH | 180 | 37.274.000 | 210 | 177.660.000 | 177.660.000 | 0 |
| 1295 | PP2400486310 | Sắt sulfat + acid folic | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 25.425.000 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 1296 | PP2400486311 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 |
| 1297 | PP2400486312 | Sắt sulfat + acid folic | vn0315012094 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y DƯỢC ĐỨC KHANG | 180 | 2.709.000 | 210 | 61.320.000 | 61.320.000 | 0 |
| 1298 | PP2400486313 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 1.531.167.750 | 1.531.167.750 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.559.760.000 | 1.559.760.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 1.531.167.750 | 1.531.167.750 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.559.760.000 | 1.559.760.000 | 0 | |||
| 1299 | PP2400486314 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 22.517.000 | 215 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 1300 | PP2400486315 | Silymarin | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 23.928.000 | 210 | 697.575.000 | 697.575.000 | 0 |
| 1301 | PP2400486316 | Silymarin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 25.425.000 | 210 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| 1302 | PP2400486317 | Silymarin | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 1303 | PP2400486318 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 25.140.000 | 25.140.000 | 0 |
| 1304 | PP2400486319 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 9.280.000 | 210 | 48.360.000 | 48.360.000 | 0 |
| 1305 | PP2400486320 | Simethicon | vn0302064627 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU | 180 | 9.280.000 | 210 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 1306 | PP2400486321 | Simethicon | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 68.000.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 1307 | PP2400486322 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 29.315.000 | 29.315.000 | 0 |
| 1308 | PP2400486323 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.954.000 | 210 | 122.901.600 | 122.901.600 | 0 |
| 1309 | PP2400486324 | Simvastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 1310 | PP2400486325 | Simvastatin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 1311 | PP2400486326 | Sitagliptin | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 |
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.880.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.880.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.880.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| 1312 | PP2400486327 | Sitagliptin | vn0402065575 | CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU | 180 | 73.851.000 | 210 | 1.390.000.000 | 1.390.000.000 | 0 |
| 1313 | PP2400486328 | Sitagliptin + metformin | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 394.000.000 | 394.000.000 | 0 |
| 1314 | PP2400486329 | Sitagliptin + metformin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 64.755.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 1315 | PP2400486330 | Sitagliptin + metformin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 39.015.000 | 210 | 576.240.000 | 576.240.000 | 0 |
| 1316 | PP2400486331 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 |
| 1317 | PP2400486332 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 4.529.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 1318 | PP2400486333 | Sorbitol | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 180 | 15.575.000 | 210 | 8.996.400 | 8.996.400 | 0 |
| 1319 | PP2400486335 | Spiramycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 134.685.000 | 134.685.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 134.685.000 | 134.685.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 134.685.000 | 134.685.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 134.685.000 | 134.685.000 | 0 | |||
| 1320 | PP2400486336 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 1.456.840.000 | 1.456.840.000 | 0 |
| 1321 | PP2400486338 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 1322 | PP2400486339 | Spiramycin + Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 117.882.500 | 117.882.500 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 108.451.900 | 108.451.900 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 117.882.500 | 117.882.500 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 108.451.900 | 108.451.900 | 0 | |||
| 1323 | PP2400486340 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 9.375.000 | 9.375.000 | 0 |
| 1324 | PP2400486341 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 125.705.580 | 125.705.580 | 0 |
| 1325 | PP2400486342 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 1326 | PP2400486343 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 15.330.000 | 15.330.000 | 0 |
| 1327 | PP2400486344 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 9.675.000 | 210 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 |
| 1328 | PP2400486345 | Sucralfat | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 82.513.200 | 82.513.200 | 0 |
| 1329 | PP2400486346 | Sucralfat | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 1330 | PP2400486347 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 25.409.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 1331 | PP2400486348 | Sucralfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 534.660.000 | 534.660.000 | 0 |
| 1332 | PP2400486349 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 3.160.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 1333 | PP2400486351 | Sultamicillin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.954.000 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 1334 | PP2400486352 | Sultamicillin | vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 6.626.000 | 210 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 1335 | PP2400486354 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 17.304.000 | 210 | 6.036.000 | 6.036.000 | 0 |
| 1336 | PP2400486356 | Sulpirid | vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 180 | 3.822.000 | 210 | 238.140.000 | 238.140.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.334.000 | 210 | 234.220.000 | 234.220.000 | 0 | |||
| vn0305468434 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NAM TIẾN | 180 | 3.822.000 | 210 | 238.140.000 | 238.140.000 | 0 | |||
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 6.334.000 | 210 | 234.220.000 | 234.220.000 | 0 | |||
| 1337 | PP2400486357 | Sulpirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 337.837.500 | 337.837.500 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 345.262.500 | 345.262.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 295.515.000 | 295.515.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 337.837.500 | 337.837.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 345.262.500 | 345.262.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 295.515.000 | 295.515.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 337.837.500 | 337.837.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 345.262.500 | 345.262.500 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 295.515.000 | 295.515.000 | 0 | |||
| 1338 | PP2400486358 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 19.374.000 | 210 | 29.520.960 | 29.520.960 | 0 |
| 1339 | PP2400486359 | Sulpirid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 215.400.000 | 215.400.000 | 0 |
| 1340 | PP2400486360 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 6.995.000.000 | 6.995.000.000 | 0 |
| 1341 | PP2400486362 | Tacrolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 21.756.500 | 21.756.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 21.147.000 | 21.147.000 | 0 | |||
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 398.000 | 210 | 25.387.000 | 25.387.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 21.756.500 | 21.756.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 21.147.000 | 21.147.000 | 0 | |||
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 398.000 | 210 | 25.387.000 | 25.387.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 21.756.500 | 21.756.500 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 21.147.000 | 21.147.000 | 0 | |||
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 180 | 398.000 | 210 | 25.387.000 | 25.387.000 | 0 | |||
| 1342 | PP2400486363 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 56.830.000 | 56.830.000 | 0 |
| 1343 | PP2400486364 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 1344 | PP2400486365 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 1345 | PP2400486366 | Tafluprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 122.399.500 | 122.399.500 | 0 |
| 1346 | PP2400486367 | Telmisartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 191.593.500 | 191.593.500 | 0 |
| 1347 | PP2400486368 | Telmisartan | vn3603605868 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC DƯỢC PHẨM ISAKA | 180 | 50.000.000 | 225 | 56.550.000 | 56.550.000 | 0 |
| 1348 | PP2400486369 | Telmisartan | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 1349 | PP2400486370 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 290.400.000 | 290.400.000 | 0 |
| 1350 | PP2400486371 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 121.620.870 | 121.620.870 | 0 |
| 1351 | PP2400486372 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 180 | 16.889.000 | 210 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| 1352 | PP2400486373 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 11.701.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 1353 | PP2400486374 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303710337 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ÁNH DƯƠNG | 180 | 152.000.000 | 212 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 1354 | PP2400486375 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 80.000.000 | 212 | 412.800.000 | 412.800.000 | 0 |
| 1355 | PP2400486376 | Tenofovir (TDF) | vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 8.568.000 | 210 | 276.200.000 | 276.200.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0305141781 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LẠC VIỆT | 180 | 8.568.000 | 210 | 276.200.000 | 276.200.000 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 1356 | PP2400486377 | Tenofovir (TDF) | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 1.794.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 2.303.000 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 1.794.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 2.303.000 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 1.794.000 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 2.303.000 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 1357 | PP2400486378 | Tenofovir (TDF) | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 518.500.000 | 518.500.000 | 0 |
| 1358 | PP2400486379 | Tenofovir (TDF) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| 1359 | PP2400486380 | Tenoxicam | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 1360 | PP2400486381 | Tenoxicam | vn0313174325 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBAL PHARMACEUTICAL | 180 | 12.583.000 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 1361 | PP2400486383 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 1.095.000 | 210 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 1.095.000 | 210 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 7.960.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 1362 | PP2400486384 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 256.158.000 | 256.158.000 | 0 |
| 1363 | PP2400486385 | Terlipressin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 259.990.500 | 259.990.500 | 0 |
| 1364 | PP2400486386 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 1.489.740.000 | 1.489.740.000 | 0 |
| 1365 | PP2400486387 | Tetracain | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 11.742.000 | 210 | 9.759.750 | 9.759.750 | 0 |
| 1366 | PP2400486388 | Tetracyclin hydroclorid | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 1367 | PP2400486389 | Thalidomid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 35.520.000 | 35.520.000 | 0 |
| 1368 | PP2400486391 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 1369 | PP2400486392 | Thiamazol | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 1370 | PP2400486393 | Thiocolchicosid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 1371 | PP2400486394 | Thiocolchicosid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 22.923.000 | 22.923.000 | 0 |
| 1372 | PP2400486395 | Thiocolchicosid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 1373 | PP2400486396 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 40.060.000 | 211 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 1374 | PP2400486397 | Thiocolchicosid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 83.230.000 | 83.230.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 112.665.000 | 112.665.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 76.125.000 | 76.125.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 83.230.000 | 83.230.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 112.665.000 | 112.665.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 76.125.000 | 76.125.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 83.230.000 | 83.230.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 112.665.000 | 112.665.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 76.125.000 | 76.125.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 12.135.000 | 210 | 83.230.000 | 83.230.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 112.665.000 | 112.665.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 76.125.000 | 76.125.000 | 0 | |||
| 1375 | PP2400486398 | Ticagrelor | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 |
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 26.600.000 | 26.600.000 | 0 | |||
| vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 180 | 110.000.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 1376 | PP2400486399 | Ticagrelor | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 158.730.000 | 158.730.000 | 0 |
| 1377 | PP2400486400 | Ticarcilin + acid Clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.210.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 1378 | PP2400486401 | Ticarcilin + acid Clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.409.940.000 | 1.409.940.000 | 0 |
| 1379 | PP2400486402 | Ticarcilin + acid Clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 1380 | PP2400486403 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.210.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 1381 | PP2400486404 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 5.880.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| vn0312552870 | CÔNG TY TNHH NOVA PHARMA | 180 | 5.880.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 | |||
| 1382 | PP2400486406 | Timolol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 5.397.000 | 5.397.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 5.286.000 | 5.286.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 5.397.000 | 5.397.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 5.286.000 | 5.286.000 | 0 | |||
| 1383 | PP2400486407 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 13.513.500 | 13.513.500 | 0 |
| 1384 | PP2400486408 | Tiotropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 80.010.000 | 80.010.000 | 0 |
| 1385 | PP2400486409 | Tiropramid hydroclorid | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 21.004.000 | 210 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 1386 | PP2400486410 | Tizanidin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 1387 | PP2400486411 | Tizanidin hydroclorid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 112.353.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 1388 | PP2400486412 | Tizanidin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 109.620.000 | 109.620.000 | 0 |
| 1389 | PP2400486414 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 12.104.400 | 12.104.400 | 0 |
| 1390 | PP2400486415 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 84.562.500 | 84.562.500 | 0 |
| 1391 | PP2400486416 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 29.927.000 | 210 | 940.500.000 | 940.500.000 | 0 |
| 1392 | PP2400486417 | Tobramycin + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 155.750.000 | 155.750.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 120.150.000 | 120.150.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 67.685.000 | 210 | 155.750.000 | 155.750.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 120.150.000 | 120.150.000 | 0 | |||
| 1393 | PP2400486418 | Tobramycin + Dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 1394 | PP2400486419 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.892.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 1395 | PP2400486421 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 |
| 1396 | PP2400486422 | Tranexamic acid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 31.106.000 | 31.106.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 31.157.500 | 31.157.500 | 0 | |||
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 31.106.000 | 31.106.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 31.157.500 | 31.157.500 | 0 | |||
| 1397 | PP2400486423 | Tranexamic acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 17.195.400 | 17.195.400 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 408.058.000 | 210 | 172.200.000 | 172.200.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 17.195.400 | 17.195.400 | 0 | |||
| 1398 | PP2400486424 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 119.850.000 | 119.850.000 | 0 |
| 1399 | PP2400486425 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 7.349.300 | 7.349.300 | 0 |
| 1400 | PP2400486426 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 44.145.000 | 210 | 1.239.840.000 | 1.239.840.000 | 0 |
| 1401 | PP2400486427 | Tretinoin + erythromycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 7.892.000 | 210 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| 1402 | PP2400486428 | Triamcinolon acetonid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 58.233.000 | 210 | 17.150.000 | 17.150.000 | 0 |
| 1403 | PP2400486430 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 50.610.000 | 50.610.000 | 0 |
| 1404 | PP2400486431 | Trimebutin maleat | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 10.036.000 | 10.036.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 10.036.000 | 10.036.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 1405 | PP2400486432 | Trimebutin maleat | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 3.558.000 | 3.558.000 | 0 |
| 1406 | PP2400486433 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 1407 | PP2400486434 | Trimebutin maleat | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 1408 | PP2400486435 | Trimebutin maleat | vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 13.128.000 | 210 | 295.740.000 | 295.740.000 | 0 |
| 1409 | PP2400486436 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 25.425.000 | 210 | 1.272.631.500 | 1.272.631.500 | 0 |
| 1410 | PP2400486437 | Trimetazidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 1411 | PP2400486438 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 686.880.000 | 686.880.000 | 0 |
| 1412 | PP2400486439 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 21.072.000 | 21.072.000 | 0 |
| 1413 | PP2400486440 | Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 1414 | PP2400486441 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 12.011.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 1415 | PP2400486442 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 103.438.000 | 210 | 1.541.080.000 | 1.541.080.000 | 0 |
| 1416 | PP2400486443 | Ursodeoxycholic acid | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.428.000 | 210 | 157.680.000 | 157.680.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.428.000 | 210 | 157.680.000 | 157.680.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.428.000 | 210 | 157.680.000 | 157.680.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 8.034.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 4.428.000 | 210 | 157.680.000 | 157.680.000 | 0 | |||
| 1417 | PP2400486444 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 13.128.000 | 210 | 489.000.000 | 489.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 13.128.000 | 210 | 489.000.000 | 489.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 | |||
| vn0304325722 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÀNH AN KHANG | 180 | 13.128.000 | 210 | 489.000.000 | 489.000.000 | 0 | |||
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 1418 | PP2400486445 | Ursodeoxycholic acid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 112.353.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 1419 | PP2400486446 | Ursodeoxycholic acid | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 11.639.000 | 210 | 339.780.000 | 339.780.000 | 0 |
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 6.626.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 11.639.000 | 210 | 339.780.000 | 339.780.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 180 | 6.626.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 1420 | PP2400486447 | Ursodeoxycholic acid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 73.289.000 | 210 | 388.000.000 | 388.000.000 | 0 |
| 1421 | PP2400486448 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 1.549.375.000 | 1.549.375.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 1.181.250.000 | 1.181.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 1.549.375.000 | 1.549.375.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 1.181.250.000 | 1.181.250.000 | 0 | |||
| 1422 | PP2400486451 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 1423 | PP2400486452 | Valproat Natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 100.558.000 | 210 | 656.250.000 | 656.250.000 | 0 |
| 1424 | PP2400486453 | Valproat natri | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 128.531.000 | 210 | 67.473.000 | 67.473.000 | 0 |
| 1425 | PP2400486454 | Valsartan | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 854.100.000 | 854.100.000 | 0 |
| 1426 | PP2400486455 | Valsartan | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 187.680.000 | 187.680.000 | 0 |
| 1427 | PP2400486456 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 1428 | PP2400486457 | Valsartan | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 1429 | PP2400486458 | Valsartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 450.000.000 | 221 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 1430 | PP2400486459 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 998.700.000 | 998.700.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 896.700.000 | 896.700.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 998.700.000 | 998.700.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 896.700.000 | 896.700.000 | 0 | |||
| 1431 | PP2400486460 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 6.850.000 | 6.850.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 7.550.000 | 7.550.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 11.297.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 6.850.000 | 6.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 7.550.000 | 7.550.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 11.297.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 37.000.000 | 210 | 6.850.000 | 6.850.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 7.550.000 | 7.550.000 | 0 | |||
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 11.297.000 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 1432 | PP2400486461 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 31.489.500 | 31.489.500 | 0 |
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 17.304.000 | 210 | 54.589.500 | 54.589.500 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 31.489.500 | 31.489.500 | 0 | |||
| vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 17.304.000 | 210 | 54.589.500 | 54.589.500 | 0 | |||
| 1433 | PP2400486462 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 33.575.000 | 210 | 59.976.000 | 59.976.000 | 0 |
| 1434 | PP2400486463 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 11.701.000 | 210 | 239.820.000 | 239.820.000 | 0 |
| 1435 | PP2400486464 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 519.210.000 | 519.210.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 27.000.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 519.210.000 | 519.210.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 27.000.000 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| 1436 | PP2400486465 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 393.000.000 | 393.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 321.080.000 | 321.080.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 10.008.000 | 210 | 354.800.000 | 354.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 393.000.000 | 393.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 321.080.000 | 321.080.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 10.008.000 | 210 | 354.800.000 | 354.800.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 394.000.000 | 210 | 393.000.000 | 393.000.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 27.100.394 | 210 | 321.080.000 | 321.080.000 | 0 | |||
| vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 10.008.000 | 210 | 354.800.000 | 354.800.000 | 0 | |||
| 1437 | PP2400486466 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| 1438 | PP2400486467 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 1.552.000.000 | 1.552.000.000 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 26.930.000 | 210 | 1.478.000.000 | 1.478.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 125.468.624 | 210 | 1.552.000.000 | 1.552.000.000 | 0 | |||
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 26.930.000 | 210 | 1.478.000.000 | 1.478.000.000 | 0 | |||
| 1439 | PP2400486468 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 39.653.000 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 60.000.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| 1440 | PP2400486469 | Vancomycin | vn0309938345 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINPHARCO | 180 | 23.261.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 1441 | PP2400486470 | Venlafaxin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 1442 | PP2400486472 | Vildagliptin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 15.447.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 26.425.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 15.447.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 1443 | PP2400486473 | Vildagliptin + metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 92.740.000 | 92.740.000 | 0 |
| 1444 | PP2400486474 | Vildagliptin + metformin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 22.517.000 | 215 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 1445 | PP2400486475 | Vildagliptin + metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 75.000.000 | 210 | 62.790.000 | 62.790.000 | 0 |
| 1446 | PP2400486476 | Vinpocetin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 17.610.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 17.610.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 30.243.000 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| 1447 | PP2400486477 | Vinpocetin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 22.517.000 | 215 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 37.296.000 | 37.296.000 | 0 | |||
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 22.517.000 | 215 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 37.296.000 | 37.296.000 | 0 | |||
| 1448 | PP2400486478 | Vinpocetin | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 17.610.000 | 210 | 124.700.000 | 124.700.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 133.644.000 | 133.644.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 40.060.000 | 211 | 126.850.000 | 126.850.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 17.610.000 | 210 | 124.700.000 | 124.700.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 133.644.000 | 133.644.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 40.060.000 | 211 | 126.850.000 | 126.850.000 | 0 | |||
| vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 17.610.000 | 210 | 124.700.000 | 124.700.000 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 180 | 35.500.000 | 210 | 133.644.000 | 133.644.000 | 0 | |||
| vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 40.060.000 | 211 | 126.850.000 | 126.850.000 | 0 | |||
| 1449 | PP2400486479 | Vitamin A | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 109.404.000 | 109.404.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 107.378.000 | 107.378.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 88.000.000 | 210 | 109.404.000 | 109.404.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 107.378.000 | 107.378.000 | 0 | |||
| 1450 | PP2400486480 | Vitamin A + D3 (Vitamin A + D2) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 19.724.000 | 210 | 267.680.000 | 267.680.000 | 0 |
| 1451 | PP2400486481 | Vitamin A + D3 (Vitamin A + D2) | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 17.304.000 | 210 | 317.170.500 | 317.170.500 | 0 |
| 1452 | PP2400486482 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 1453 | PP2400486483 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 34.902.000 | 34.902.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 34.902.000 | 34.902.000 | 0 | |||
| 1454 | PP2400486484 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 1455 | PP2400486485 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 114.450.000 | 114.450.000 | 0 |
| 1456 | PP2400486487 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0310004212 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG | 180 | 23.500.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 1457 | PP2400486488 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 108.864.000 | 108.864.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 99.792.000 | 99.792.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 165.000.000 | 210 | 108.864.000 | 108.864.000 | 0 | |||
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 99.792.000 | 99.792.000 | 0 | |||
| 1458 | PP2400486489 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 202.950.000 | 202.950.000 | 0 |
| 1459 | PP2400486490 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0309465233 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 3.164.000 | 210 | 126.420.000 | 126.420.000 | 0 |
| 1460 | PP2400486491 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0101160289 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA | 180 | 126.122.000 | 210 | 733.400.000 | 733.400.000 | 0 |
| 1461 | PP2400486492 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 171.225.822 | 210 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 1462 | PP2400486493 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 27.000.000 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 1463 | PP2400486494 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 35.989.000 | 210 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 |
| 1464 | PP2400486495 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 112.353.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 1465 | PP2400486496 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314983897 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÔI | 180 | 17.304.000 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 1466 | PP2400486497 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 26.400.000 | 210 | 598.510.773 | 598.510.773 | 0 |
| 1467 | PP2400486498 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 80.000.000 | 212 | 646.000.000 | 646.000.000 | 0 |
| 1468 | PP2400486499 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn3900244043 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂY NINH | 180 | 17.499.000 | 210 | 201.056.000 | 201.056.000 | 0 |
| 1469 | PP2400486500 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 50.000.000 | 211 | 817.200.000 | 817.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 610.176.000 | 610.176.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 50.000.000 | 211 | 817.200.000 | 817.200.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 350.000.000 | 210 | 610.176.000 | 610.176.000 | 0 | |||
| 1470 | PP2400486501 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 50.000.000 | 211 | 545.400.000 | 545.400.000 | 0 |
| 1471 | PP2400486502 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 25.425.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 1472 | PP2400486503 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 10.657.500 | 10.657.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 10.657.500 | 10.657.500 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 9.625.000 | 9.625.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 10.657.500 | 10.657.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 10.657.500 | 10.657.500 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 9.625.000 | 9.625.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 326.270.000 | 210 | 10.657.500 | 10.657.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 10.657.500 | 10.657.500 | 0 | |||
| vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 300.000.000 | 210 | 9.625.000 | 9.625.000 | 0 | |||
| 1473 | PP2400486505 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 10.810.000 | 10.810.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 10.199.000 | 10.199.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 10.810.000 | 10.810.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 10.199.000 | 10.199.000 | 0 | |||
| 1474 | PP2400486506 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 107.012.000 | 210 | 207.200.000 | 207.200.000 | 0 |
| 1475 | PP2400486507 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 180 | 17.610.000 | 210 | 477.000.000 | 477.000.000 | 0 |
| 1476 | PP2400486508 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0312763053 | CÔNG TY CỔ PHẦN REXTON | 180 | 26.400.000 | 210 | 949.226.000 | 949.226.000 | 0 |
| 1477 | PP2400486509 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 578.978.400 | 578.978.400 | 0 |
| 1478 | PP2400486510 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 13.927.000 | 210 | 159.081.000 | 159.081.000 | 0 |
| 1479 | PP2400486511 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.210.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 1480 | PP2400486512 | Vitamin C | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 1481 | PP2400486513 | Vitamin C | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 101.520.000 | 210 | 248.850.000 | 248.850.000 | 0 |
| 1482 | PP2400486514 | Vitamin C | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 587.082.300 | 587.082.300 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 586.624.000 | 586.624.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 140.000.000 | 210 | 587.082.300 | 587.082.300 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 586.624.000 | 586.624.000 | 0 | |||
| 1483 | PP2400486516 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 41.210.000 | 215 | 250.800.000 | 250.800.000 | 0 |
| 1484 | PP2400486517 | Vitamin C | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.954.000 | 210 | 34.128.000 | 34.128.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.388.000 | 210 | 34.928.000 | 34.928.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.954.000 | 210 | 34.128.000 | 34.128.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.388.000 | 210 | 34.928.000 | 34.928.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 255.000.000 | 211 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 11.954.000 | 210 | 34.128.000 | 34.128.000 | 0 | |||
| vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 2.388.000 | 210 | 34.928.000 | 34.928.000 | 0 | |||
| 1485 | PP2400486518 | Vitamin D3 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 72.380.400 | 220 | 43.600.000 | 43.600.000 | 0 |
| 1486 | PP2400486519 | Vitamin D3 | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.404.000 | 210 | 262.200.000 | 262.200.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 236.325.000 | 236.325.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 254.541.000 | 254.541.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.404.000 | 210 | 262.200.000 | 262.200.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 236.325.000 | 236.325.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 254.541.000 | 254.541.000 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 33.404.000 | 210 | 262.200.000 | 262.200.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 115.000.000 | 225 | 236.325.000 | 236.325.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 75.000.000 | 210 | 254.541.000 | 254.541.000 | 0 | |||
| 1487 | PP2400486520 | Vitamin E | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 27.048.000 | 210 | 264.100.000 | 264.100.000 | 0 |
| 1488 | PP2400486521 | Vitamin E | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 53.325.000 | 53.325.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 77.025.000 | 77.025.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 44.543.000 | 210 | 53.325.000 | 53.325.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 51.595.000 | 210 | 77.025.000 | 77.025.000 | 0 | |||
| 1489 | PP2400486522 | Vitamin E | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 28.000.000 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 1490 | PP2400486523 | Vitamin H (B8) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 50.000.000 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| 1491 | PP2400486524 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 54.613.500 | 54.613.500 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 25.486.300 | 25.486.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 25.011.400 | 25.011.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 54.613.500 | 54.613.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 25.486.300 | 25.486.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 25.011.400 | 25.011.400 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 54.712.000 | 240 | 54.613.500 | 54.613.500 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 106.000.000 | 210 | 25.486.300 | 25.486.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 23.250.000 | 210 | 25.011.400 | 25.011.400 | 0 | |||
| 1492 | PP2400486525 | Zoledronic acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 24.358.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 338.074.450 | 338.074.450 | 0 | |||
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 24.358.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 260.000.000 | 210 | 338.074.450 | 338.074.450 | 0 | |||
| 1493 | PP2400486526 | Zopiclon | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 31.518.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 1494 | PP2400486527 | Ziprasidon | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 2.838.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 1495 | PP2400486528 | Xylometazolin | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 180 | 150.000.000 | 210 | 6.080.000 | 6.080.000 | 0 |
1. PP2400484956 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2400485084 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400485122 - Baclofen
4. PP2400485137 - Bezafibrat
5. PP2400485150 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2400485188 - Calci carbonat + vitamin D3
7. PP2400485329 - Cefradin
8. PP2400485350 - Celecoxib
9. PP2400485403 - Colistin*
10. PP2400485405 - Colistin*
11. PP2400485444 - Diazepam
12. PP2400485467 - Diosmin + hesperidin
13. PP2400485521 - Empagliflozin
14. PP2400485523 - Ephedrin
15. PP2400485527 - Erythropoietin
16. PP2400485529 - Erythropoietin
17. PP2400485534 - Esomeprazol
18. PP2400485678 - Heparin (natri)
19. PP2400485703 - Ibuprofen
20. PP2400485874 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
21. PP2400485905 - Mesalazin (mesalamin)
22. PP2400485975 - N-acetylcystein
23. PP2400486152 - Paracetamol + Tramadol
24. PP2400486158 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
25. PP2400486161 - Perindopril
26. PP2400486203 - Povidon iodin
27. PP2400486218 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
28. PP2400486219 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
29. PP2400486220 - Pregabalin
30. PP2400486226 - Progesteron
31. PP2400486257 - Risedronat
32. PP2400486325 - Simvastatin
33. PP2400486340 - Spironolacton
34. PP2400486341 - Spironolacton
35. PP2400486348 - Sucralfat
36. PP2400486362 - Tacrolimus
37. PP2400486393 - Thiocolchicosid
38. PP2400486398 - Ticagrelor
39. PP2400486406 - Timolol
40. PP2400486423 - Tranexamic acid
1. PP2400485234 - Carbazochrom
2. PP2400485708 - Imipenem + cilastatin*
3. PP2400486131 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400485218 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2400485308 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2400486282 - Salbutamol sulfat
4. PP2400486283 - Salbutamol sulfat
1. PP2400485004 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2400485172 - Budesonid + formoterol
3. PP2400485537 - Esomeprazol
4. PP2400485656 - Glucosamin
5. PP2400485692 - Hydroxy chloroquin
6. PP2400485705 - Imatinib
7. PP2400485718 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
8. PP2400485744 - Ivabradin
9. PP2400485784 - Letrozol
10. PP2400485892 - Mecobalamin
11. PP2400486014 - Natri montelukast
12. PP2400486017 - Natri montelukast
13. PP2400486150 - Paracetamol + Tramadol
14. PP2400486224 - Pregabalin
15. PP2400486270 - Saccharomyces boulardii
16. PP2400486290 - Salmeterol + fluticason propionat
17. PP2400486294 - Salmeterol + fluticason propionat
18. PP2400486364 - Tamsulosin hydroclorid
19. PP2400486444 - Ursodeoxycholic acid
20. PP2400486460 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400485495 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2400485089 - Atenolol
2. PP2400485274 - Cefalexin
3. PP2400486277 - Salbutamol + Ipratropium
1. PP2400484944 - Aciclovir
2. PP2400484947 - Aciclovir
3. PP2400484955 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2400484993 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400485151 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
6. PP2400485204 - Calci lactat
7. PP2400485345 - Cefuroxim
8. PP2400485598 - Furosemid
9. PP2400485637 - Glimepirid
10. PP2400485791 - Levocetirizin
11. PP2400485828 - Lisinopril + hydroclorothiazide
12. PP2400485830 - Lisinopril + hydroclorothiazide
13. PP2400485852 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất
14. PP2400485964 - Moxifloxacin
15. PP2400486106 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2400486147 - Paracetamol + Methocarbamol
17. PP2400486220 - Pregabalin
18. PP2400486251 - Repaglinid
19. PP2400486328 - Sitagliptin + metformin
20. PP2400486370 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
21. PP2400486380 - Tenoxicam
22. PP2400486431 - Trimebutin maleat
23. PP2400486454 - Valsartan
24. PP2400486455 - Valsartan
25. PP2400486491 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400485103 - Atosiban
2. PP2400485238 - Carbetocin
3. PP2400485439 - Dexibuprofen
4. PP2400485977 - N-acetylcystein
1. PP2400485320 - Cefpodoxim
2. PP2400485323 - Cefpodoxim
3. PP2400485386 - Clindamycin
4. PP2400486416 - Tobramycin
1. PP2400485169 - Budesonid
2. PP2400485259 - Cefaclor
3. PP2400485292 - Cefixim
4. PP2400485294 - Cefixim
5. PP2400485299 - Cefixim
6. PP2400485318 - Cefpodoxim
7. PP2400485345 - Cefuroxim
8. PP2400485587 - Fluorometholon
9. PP2400485590 - Fluticason furoate
10. PP2400485591 - Fluticason furoate
11. PP2400485592 - Fluticason propionat
12. PP2400485605 - Fusidic acid + hydrocortison
13. PP2400485607 - Fusidic acid + hydrocortison
14. PP2400485693 - Hydroxypropylmethylcellulose
15. PP2400485860 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
16. PP2400486011 - Natri hyaluronat
17. PP2400486028 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
18. PP2400486069 - Olopatadin hydroclorid
19. PP2400486417 - Tobramycin + Dexamethason
1. PP2400486344 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2400485577 - Flavoxat
1. PP2400485088 - Anastrozol
2. PP2400485261 - Cefaclor
3. PP2400486043 - Nifedipin
4. PP2400486519 - Vitamin D3
1. PP2400485254 - Caspofungin*
2. PP2400485255 - Caspofungin*
3. PP2400486227 - Progesteron
4. PP2400486525 - Zoledronic acid
1. PP2400485134 - Bevacizumab
2. PP2400486157 - Pegfilgrastim
3. PP2400486426 - Trastuzumab
1. PP2400484938 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400485140 - Bisacodyl
3. PP2400485152 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2400485162 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400485190 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2400485234 - Carbazochrom
7. PP2400485355 - Cetirizin
8. PP2400485424 - Desloratadin
9. PP2400485428 - Desloratadin
10. PP2400485594 - Fluvastatin
11. PP2400485645 - Glipizid
12. PP2400485676 - Haloperidol
13. PP2400485829 - Lisinopril + hydroclorothiazide
14. PP2400485886 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
15. PP2400485900 - Mequitazin
16. PP2400485901 - Mequitazin
17. PP2400485919 - Methocarbamol
18. PP2400485930 - Methyl prednisolon
19. PP2400485956 - Mirtazapin
20. PP2400485987 - Naproxen
21. PP2400486037 - Nicorandil
22. PP2400486047 - Nizatidin
23. PP2400486062 - Ofloxacin
24. PP2400486144 - Paracetamol + Methocarbamol
25. PP2400486146 - Paracetamol + Methocarbamol
26. PP2400486167 - Perindopril + indapamid
27. PP2400486195 - Piroxicam
28. PP2400486208 - Pravastatin
29. PP2400486222 - Pregabalin
30. PP2400486236 - Propylthiouracil (PTU)
31. PP2400486343 - Spironolacton
32. PP2400486453 - Valproat natri
1. PP2400485326 - Cefpodoxim
2. PP2400486187 - Piracetam
1. PP2400485018 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400486310 - Sắt sulfat + acid folic
3. PP2400486316 - Silymarin
4. PP2400486436 - Trimetazidin
5. PP2400486502 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2400485115 - Bacillus clausii
2. PP2400485167 - Budesonid
3. PP2400485177 - Bupivacain hydroclorid
4. PP2400485180 - Cafein citrat
5. PP2400485235 - Carbazochrom
6. PP2400485251 - Carboprost tromethamin
7. PP2400485455 - Digoxin
8. PP2400485601 - Furosemid
9. PP2400485666 - Glycerol
10. PP2400485698 - Hyoscin butylbromid
11. PP2400485774 - Lactulose
12. PP2400485801 - Levofloxacin
13. PP2400485854 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
14. PP2400485884 - Magnesi sulfat
15. PP2400485967 - Moxifloxacin
16. PP2400485980 - N-acetylcystein
17. PP2400485984 - Naloxon hydroclorid
18. PP2400486029 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
19. PP2400486119 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2400486253 - Rifamycin
21. PP2400486263 - Rocuronium bromid
22. PP2400486276 - Salbutamol + Ipratropium
23. PP2400486277 - Salbutamol + Ipratropium
24. PP2400486384 - Terbutalin
25. PP2400486418 - Tobramycin + Dexamethason
26. PP2400486424 - Tranexamic acid
27. PP2400486523 - Vitamin H (B8)
1. PP2400485505 - Enalapril
2. PP2400485574 - Fexofenadin
3. PP2400485629 - Gliclazid
4. PP2400485642 - Glimepirid + metformin
5. PP2400485643 - Glimepirid + metformin
6. PP2400485836 - Losartan
7. PP2400486156 - Polystyren
8. PP2400486248 - Rebamipid
9. PP2400486472 - Vildagliptin
1. PP2400485842 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2400485016 - Amikacin
2. PP2400485112 - Azithromycin
3. PP2400485278 - Cefamandol
4. PP2400485338 - Ceftriaxon
5. PP2400485342 - Ceftriaxon
6. PP2400485379 - Citicolin
7. PP2400485825 - Lisinopril
8. PP2400485924 - Methyl prednisolon
9. PP2400485955 - Milrinon
10. PP2400486034 - Nicardipin
11. PP2400486035 - Nicardipin
12. PP2400486133 - Paracetamol + chlorpheniramin
13. PP2400486167 - Perindopril + indapamid
14. PP2400486512 - Vitamin C
15. PP2400486513 - Vitamin C
1. PP2400485342 - Ceftriaxon
2. PP2400485792 - Levodopa + carbidopa
1. PP2400486165 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2400485685 - Hydrocortison
1. PP2400484963 - Acid amin*
2. PP2400484967 - Acid amin*
3. PP2400485679 - Heparin (natri)
4. PP2400485968 - Moxifloxacin
1. PP2400485011 - Ambroxol
2. PP2400485021 - Amlodipin
3. PP2400485231 - Captopril + Hydorclorothiazid
4. PP2400485298 - Cefixim
5. PP2400485307 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2400485624 - Glibenclamid + metformin
7. PP2400485625 - Glibenclamid + metformin
8. PP2400486001 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
9. PP2400486140 - Paracetamol + Ibuprofen
10. PP2400486142 - Paracetamol + ibuprofen
11. PP2400486162 - Perindopril
1. PP2400485160 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400485916 - Metformin
3. PP2400485933 - Methyl prednisolon
4. PP2400486127 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400486141 - Paracetamol + ibuprofen
1. PP2400485262 - Cefaclor
1. PP2400486060 - Ofloxacin
1. PP2400486383 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400486229 - Progesteron
1. PP2400485055 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400484930 - Acetazolamid
2. PP2400485128 - Betahistin
3. PP2400485147 - Bisoprolol
4. PP2400485730 - Irbesartan
5. PP2400485737 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
6. PP2400485763 - Ketoprofen
7. PP2400485807 - Levomepromazin
8. PP2400485943 - Metronidazol
9. PP2400486212 - Pravastatin
10. PP2400486358 - Sulpirid
1. PP2400484940 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400484946 - Aciclovir
3. PP2400485022 - Amlodipin
4. PP2400485023 - Amlodipin
5. PP2400485058 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400485197 - Calci clorid
7. PP2400485343 - Cefuroxim
8. PP2400485346 - Cefuroxim
9. PP2400485357 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2400485434 - Dexamethason
11. PP2400485449 - Diclofenac
12. PP2400485451 - Diclofenac
13. PP2400485526 - Erythromycin
14. PP2400485617 - Gentamicin
15. PP2400485914 - Metformin
16. PP2400486333 - Sorbitol
1. PP2400484959 - Acid amin*
2. PP2400484961 - Acid amin*
3. PP2400484962 - Acid amin*
4. PP2400484965 - Acid amin*
5. PP2400485523 - Ephedrin
6. PP2400485568 - Fentanyl
7. PP2400485680 - Huyết thanh kháng dại
8. PP2400485681 - Huyết thanh kháng nọc rắn
9. PP2400485683 - Huyết thanh kháng uốn ván
10. PP2400485935 - Metoclopramid
11. PP2400485959 - Morphin
12. PP2400485961 - Morphin
13. PP2400485971 - Mupirocin
14. PP2400486313 - Sevofluran
15. PP2400486338 - Spiramycin + Metronidazol
16. PP2400486467 - Vancomycin
1. PP2400485247 - Carbocistein
2. PP2400485249 - Carboplatin
3. PP2400485250 - Carboplatin
4. PP2400485440 - Dextromethorphan
5. PP2400485659 - Glucose
6. PP2400485660 - Glucose
7. PP2400485799 - Levofloxacin
8. PP2400485832 - Loperamid
9. PP2400485896 - Meloxicam
10. PP2400485926 - Methyl prednisolon
11. PP2400485951 - Midazolam
12. PP2400485954 - Misoprostol
13. PP2400485992 - Natri clorid
14. PP2400485994 - Natri clorid
15. PP2400485995 - Natri clorid
16. PP2400485996 - Natri clorid
17. PP2400486138 - Paracetamol + Codein phosphat
18. PP2400486144 - Paracetamol + Methocarbamol
19. PP2400486146 - Paracetamol + Methocarbamol
20. PP2400486239 - Rabeprazol
21. PP2400486255 - Ringer lactat
22. PP2400486271 - Saccharomyces boulardii
23. PP2400486488 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400485047 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400485063 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400485072 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400485425 - Desloratadin
5. PP2400485756 - Kẽm gluconat
6. PP2400485804 - Levofloxacin
7. PP2400485808 - Levomepromazin
8. PP2400486181 - Piracetam
1. PP2400485014 - Amikacin
2. PP2400485263 - Cefadroxil
3. PP2400485270 - Cefalexin
4. PP2400485601 - Furosemid
5. PP2400485688 - Hydrocortison
6. PP2400485689 - Hydrocortison
7. PP2400486075 - Ondansetron
8. PP2400486090 - Palonosetron hydroclorid
9. PP2400486104 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2400486215 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
11. PP2400486468 - Vancomycin
1. PP2400485031 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2400485032 - Amlodipin + telmisartan
3. PP2400485033 - Amlodipin + valsartan
4. PP2400485034 - Amlodipin + valsartan
5. PP2400485036 - Amlodipin + valsartan
6. PP2400485093 - Atorvastatin
7. PP2400485097 - Atorvastatin
8. PP2400485125 - Bambuterol
9. PP2400485129 - Betahistin
10. PP2400485145 - Bisoprolol
11. PP2400485254 - Caspofungin*
12. PP2400485255 - Caspofungin*
13. PP2400485360 - Cilostazol
14. PP2400485366 - Ciprofloxacin
15. PP2400485418 - Dapagliflozin
16. PP2400485420 - Deferipron
17. PP2400485518 - Eperison
18. PP2400485519 - Eprazinon
19. PP2400485531 - Esomeprazol
20. PP2400485536 - Esomeprazol
21. PP2400485539 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
22. PP2400485558 - Fenofibrat
23. PP2400485561 - Fenofibrat
24. PP2400485613 - Gadoteric acid
25. PP2400485629 - Gliclazid
26. PP2400485634 - Glimepirid
27. PP2400485641 - Glimepirid + metformin
28. PP2400485673 - Goserelin acetat
29. PP2400485705 - Imatinib
30. PP2400485714 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
31. PP2400485715 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
32. PP2400485716 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
33. PP2400485718 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
34. PP2400485722 - Iobitridol
35. PP2400485723 - Iobitridol
36. PP2400485915 - Metformin
37. PP2400485916 - Metformin
38. PP2400485928 - Methyl prednisolon
39. PP2400486019 - Natri montelukast
40. PP2400486067 - Olanzapin
41. PP2400486155 - Paroxetin
42. PP2400486190 - Piracetam
43. PP2400486265 - Rosuvastatin
44. PP2400486285 - Salbutamol sulfat
45. PP2400486357 - Sulpirid
46. PP2400486360 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
47. PP2400486362 - Tacrolimus
48. PP2400486363 - Tamoxifen
49. PP2400486365 - Tamsulosin hydroclorid
50. PP2400486433 - Trimebutin maleat
51. PP2400486437 - Trimetazidin
52. PP2400486448 - Valproat natri
53. PP2400486456 - Valsartan
54. PP2400486460 - Valsartan + Hydroclorothiazid
55. PP2400486465 - Vancomycin
1. PP2400484928 - Acenocoumarol
2. PP2400484929 - Acenocoumarol
3. PP2400485370 - Ciprofloxacin
4. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin
5. PP2400485546 - Etoricoxib
6. PP2400485569 - Fexofenadin
7. PP2400485652 - Glucosamin
8. PP2400485655 - Glucosamin
9. PP2400485798 - Levofloxacin
10. PP2400485833 - Loratadin
11. PP2400485835 - Loratadin
12. PP2400485948 - Metronidazol + neomycin + nystatin
13. PP2400486139 - Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin
14. PP2400486154 - Paracetamol + Tramadol
15. PP2400486261 - Rivaroxaban
16. PP2400486267 - Rotundin
17. PP2400486311 - Sắt sulfat + acid folic
18. PP2400486336 - Spiramycin
19. PP2400486397 - Thiocolchicosid
20. PP2400486521 - Vitamin E
1. PP2400484939 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400484945 - Aciclovir
3. PP2400485021 - Amlodipin
4. PP2400485024 - Amlodipin
5. PP2400485089 - Atenolol
6. PP2400485129 - Betahistin
7. PP2400485227 - Captopril
8. PP2400485384 - Clindamycin
9. PP2400485410 - Crotamiton
10. PP2400485436 - Dexibuprofen
11. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin
12. PP2400485503 - Enalapril
13. PP2400485532 - Esomeprazol
14. PP2400485580 - Fluconazol
15. PP2400485589 - Fluoxetin
16. PP2400485651 - Glucosamin
17. PP2400485667 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
18. PP2400485668 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
19. PP2400485744 - Ivabradin
20. PP2400485837 - Losartan
21. PP2400485912 - Metformin
22. PP2400485954 - Misoprostol
23. PP2400486014 - Natri montelukast
24. PP2400486092 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2400486189 - Piracetam
26. PP2400486206 - Pramipexol
27. PP2400486215 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
28. PP2400486220 - Pregabalin
29. PP2400486241 - Racecadotril
30. PP2400486335 - Spiramycin
31. PP2400486357 - Sulpirid
32. PP2400486470 - Venlafaxin
33. PP2400486506 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400485559 - Fenofibrat
2. PP2400486124 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400485055 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400486319 - Simethicon
3. PP2400486320 - Simethicon
1. PP2400485199 - Calci gluconat
2. PP2400485353 - Cetirizin
3. PP2400485509 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400485563 - Fenofibrat
5. PP2400485564 - Fenofibrat
6. PP2400485665 - Glutathion
7. PP2400485691 - Hydroxocobalamin
8. PP2400485977 - N-acetylcystein
9. PP2400486174 - Phytomenadion (vitamin K1)
10. PP2400486447 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400484946 - Aciclovir
2. PP2400485393 - Clotrimazol
3. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin
4. PP2400485604 - Fusidic acid + betamethason
5. PP2400485798 - Levofloxacin
6. PP2400485799 - Levofloxacin
7. PP2400485926 - Methyl prednisolon
8. PP2400485963 - Moxifloxacin
9. PP2400486103 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2400486112 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400486114 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400486346 - Sucralfat
13. PP2400486392 - Thiamazol
14. PP2400486397 - Thiocolchicosid
1. PP2400485185 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2400485419 - Dapagliflozin
3. PP2400485447 - Diltiazem
4. PP2400485457 - Dihydro ergotamin mesylat
5. PP2400485555 - Felodipin
6. PP2400485602 - Furosemid + spironolacton
7. PP2400485624 - Glibenclamid + metformin
8. PP2400485625 - Glibenclamid + metformin
9. PP2400485644 - Glimepirid + metformin
10. PP2400485739 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
11. PP2400485740 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12. PP2400485742 - Itraconazol
13. PP2400485765 - Ketorolac
14. PP2400485776 - Lamivudin
15. PP2400485795 - Levodopa + carbidopa
16. PP2400485856 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
17. PP2400485870 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
18. PP2400485910 - Metformin
19. PP2400485911 - Metformin
20. PP2400485916 - Metformin
21. PP2400485929 - Methyl prednisolon
22. PP2400485973 - N-acetylcystein
23. PP2400486044 - Nifedipin
24. PP2400486107 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2400486215 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
26. PP2400486272 - Saccharomyces boulardii
27. PP2400486371 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
28. PP2400486379 - Tenofovir (TDF)
29. PP2400486412 - Tizanidin hydroclorid
30. PP2400486421 - Tranexamic acid
31. PP2400486443 - Ursodeoxycholic acid
32. PP2400486509 - Vitamin B6 + magnesi lactat
33. PP2400486514 - Vitamin C
1. PP2400485720 - Insulin người trộn, hỗn hợp
2. PP2400485794 - Levodopa + carbidopa
3. PP2400485952 - Midazolam
1. PP2400485003 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2400485400 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
3. PP2400485620 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2400485669 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2400485815 - Lidocain
6. PP2400485875 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2400485947 - Metronidazol + neomycin + nystatin
8. PP2400486230 - Promethazin hydroclorid
9. PP2400486419 - Tofisopam
10. PP2400486427 - Tretinoin + erythromycin
1. PP2400484977 - Albendazol
2. PP2400485357 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2400485367 - Ciprofloxacin
4. PP2400485391 - Clotrimazol
5. PP2400485393 - Clotrimazol
6. PP2400485440 - Dextromethorphan
7. PP2400485454 - Digoxin
8. PP2400485948 - Metronidazol + neomycin + nystatin
9. PP2400486022 - Nebivolol
10. PP2400486055 - Nystatin
11. PP2400486387 - Tetracain
1. PP2400485528 - Erythropoietin
1. PP2400485077 - Ampicilin (muối natri)
2. PP2400485357 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2400485370 - Ciprofloxacin
4. PP2400485440 - Dextromethorphan
5. PP2400485660 - Glucose
6. PP2400485661 - Glucose
7. PP2400485742 - Itraconazol
8. PP2400485887 - Manitol
9. PP2400485948 - Metronidazol + neomycin + nystatin
10. PP2400485992 - Natri clorid
11. PP2400485996 - Natri clorid
12. PP2400485997 - Natri clorid
13. PP2400486097 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2400486254 - Ringer acetat
15. PP2400486255 - Ringer lactat
16. PP2400486479 - Vitamin A
1. PP2400485097 - Atorvastatin
2. PP2400485323 - Cefpodoxim
3. PP2400485397 - Clotrimazol
4. PP2400485408 - Cồn 70°
5. PP2400485409 - Cồn 70°
6. PP2400485471 - Dobutamin
7. PP2400485633 - Glimepirid
8. PP2400486054 - Nước oxy già
9. PP2400486055 - Nystatin
10. PP2400486111 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400486221 - Pregabalin
12. PP2400486234 - Propofol
1. PP2400484952 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
2. PP2400484954 - Acid amin + glucose + lipid
3. PP2400484958 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2400484964 - Acid amin*
5. PP2400484966 - Acid amin*
6. PP2400484967 - Acid amin*
7. PP2400484968 - Acid amin*
8. PP2400485027 - Amlodipin + indapamid
9. PP2400485033 - Amlodipin + valsartan
10. PP2400485062 - Amoxicilin + acid clavulanic
11. PP2400485068 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2400485087 - Amylase + lipase + protease
13. PP2400485112 - Azithromycin
14. PP2400485124 - Bambuterol
15. PP2400485135 - Bevacizumab
16. PP2400485145 - Bisoprolol
17. PP2400485166 - Budesonid
18. PP2400485168 - Budesonid
19. PP2400485170 - Budesonid + Formoterol
20. PP2400485173 - Budesonid + formoterol
21. PP2400485174 - Budesonid + formoterol
22. PP2400485175 - Budesonid + Formoterol
23. PP2400485178 - Bupivacain hydroclorid
24. PP2400485233 - Carbamazepin
25. PP2400485344 - Cefuroxim
26. PP2400485359 - Chủng Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414
27. PP2400485397 - Clotrimazol
28. PP2400485417 - Dapagliflozin
29. PP2400485466 - Diosmin + hesperidin
30. PP2400485496 - Dutasterid
31. PP2400485498 - Dydrogesteron
32. PP2400485524 - Ertapenem
33. PP2400485530 - Esomeprazol
34. PP2400485547 - Etoricoxib
35. PP2400485562 - Fenofibrat
36. PP2400485591 - Fluticason furoate
37. PP2400485593 - Fluticason propionat
38. PP2400485615 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
39. PP2400485628 - Gliclazid
40. PP2400485725 - Iohexol
41. PP2400485726 - Iohexol
42. PP2400485727 - Iodixanol
43. PP2400485728 - Iohexol
44. PP2400485733 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
45. PP2400485761 - Ketoprofen
46. PP2400485773 - Lactulose
47. PP2400485810 - Levothyroxin (muối natri)
48. PP2400485811 - Levothyroxin (muối natri)
49. PP2400485813 - Lidocain hydroclodrid
50. PP2400485819 - Lidocain + prilocain
51. PP2400485909 - Metformin
52. PP2400485937 - Metoprolol
53. PP2400485939 - Metoprolol
54. PP2400485976 - N-acetylcystein
55. PP2400486020 - Nebivolol
56. PP2400486032 - Nhũ dịch lipid
57. PP2400486033 - Nhũ dịch lipid
58. PP2400486164 - Perindopril + amlodipin
59. PP2400486178 - Piperacilin + Tazobactam
60. PP2400486192 - Piracetam
61. PP2400486233 - Propofol
62. PP2400486234 - Propofol
63. PP2400486287 - Salmeterol + Fluticason propionat
64. PP2400486288 - Salmeterol + Fluticason propionat
65. PP2400486291 - Salmeterol + Fluticason propionat
66. PP2400486293 - Salmeterol + Fluticason propionat
67. PP2400486318 - Simethicon
68. PP2400486322 - Simethicon
69. PP2400486331 - Sofosbuvir + Velpatasvir
70. PP2400486391 - Thiamazol
71. PP2400486399 - Ticagrelor
72. PP2400486459 - Valsartan + Hydroclorothiazid
73. PP2400486461 - Valsartan + hydroclorothiazid
74. PP2400486464 - Valsartan + hydroclorothiazid
75. PP2400486473 - Vildagliptin + metformin
76. PP2400486525 - Zoledronic acid
1. PP2400484971 - Adapalen
2. PP2400485957 - Mometason furoat
3. PP2400485958 - Mometason furoat
4. PP2400486223 - Pregabalin
1. PP2400485104 - Atracurium besylat
2. PP2400485222 - Candesartan + Hydrochlorothiazid
3. PP2400485407 - Colistin*
4. PP2400485438 - Dexibuprofen
5. PP2400485480 - Đồng sulfat
6. PP2400485596 - Fluvastatin
7. PP2400485731 - Irbesartan
8. PP2400485764 - Ketoprofen
9. PP2400485806 - Levofloxacin
10. PP2400485822 - Linezolid*
11. PP2400485823 - Linezolid*
12. PP2400485897 - Meloxicam
13. PP2400486030 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
14. PP2400486186 - Piracetam
15. PP2400486260 - Rivaroxaban
16. PP2400486442 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400484978 - Albumin
2. PP2400484979 - Albumin
3. PP2400484980 - Albumin
4. PP2400485226 - Captopril
5. PP2400485341 - Ceftriaxon
6. PP2400485342 - Ceftriaxon
7. PP2400485535 - Esomeprazol
8. PP2400485710 - Immune globulin
9. PP2400485976 - N-acetylcystein
10. PP2400486072 - Omeprazol
1. PP2400485247 - Carbocistein
2. PP2400485257 - Cefaclor
3. PP2400485452 - Diclofenac
4. PP2400485591 - Fluticason furoate
5. PP2400485790 - Levocetirizin
6. PP2400486188 - Piracetam
1. PP2400485126 - Bambuterol
2. PP2400485183 - Calci carbonat
3. PP2400485223 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
4. PP2400485271 - Cefalexin
5. PP2400485301 - Cefoperazon
6. PP2400485303 - Cefoperazon
7. PP2400485502 - Econazol
8. PP2400486160 - Perindopril
9. PP2400486185 - Piracetam
10. PP2400486375 - Telmisartan + hydroclorothiazid
11. PP2400486498 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400484950 - Aciclovir
2. PP2400485095 - Atorvastatin
3. PP2400485194 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2400485429 - Desloratadin
5. PP2400485477 - Domperidon
6. PP2400485478 - Domperidon
7. PP2400485542 - Etodolac
8. PP2400485573 - Fexofenadin
9. PP2400485579 - Fluconazol
10. PP2400485582 - Fluconazol
11. PP2400485603 - Fusidic acid
12. PP2400485638 - Glimepirid
13. PP2400485696 - Hyoscin butylbromid
14. PP2400485760 - Ketoconazol
15. PP2400485835 - Loratadin
16. PP2400485882 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2400485957 - Mometason furoat
18. PP2400485958 - Mometason furoat
19. PP2400485963 - Moxifloxacin
20. PP2400486144 - Paracetamol + Methocarbamol
21. PP2400486167 - Perindopril + indapamid
22. PP2400486215 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
23. PP2400486298 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
24. PP2400486321 - Simethicon
1. PP2400485659 - Glucose
2. PP2400485992 - Natri clorid
3. PP2400486131 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400486329 - Sitagliptin + metformin
1. PP2400485038 - Amoxicilin
2. PP2400485277 - Cefamandol
3. PP2400485511 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400485711 - Immune globulin
5. PP2400485858 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2400485009 - Ambroxol
2. PP2400485010 - Ambroxol
3. PP2400485101 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2400485102 - Atorvastatin + ezetimibe
5. PP2400485393 - Clotrimazol
6. PP2400485416 - Dapagliflozin
7. PP2400485425 - Desloratadin
8. PP2400485572 - Fexofenadin
9. PP2400485577 - Flavoxat
10. PP2400485777 - Lamivudin + tenofovir
11. PP2400486040 - Nicorandil
12. PP2400486148 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
13. PP2400486397 - Thiocolchicosid
14. PP2400486398 - Ticagrelor
1. PP2400485136 - Bevacizumab
2. PP2400485225 - Capecitabin
1. PP2400485133 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
2. PP2400485362 - Cinnarizin
3. PP2400485962 - Moxifloxacin
4. PP2400486314 - Silymarin
5. PP2400486474 - Vildagliptin + metformin
6. PP2400486477 - Vinpocetin
1. PP2400485901 - Mequitazin
2. PP2400485941 - Metoprolol
3. PP2400486332 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2400484927 - Aceclofenac
2. PP2400485042 - Amoxicilin
3. PP2400485095 - Atorvastatin
4. PP2400485098 - Atorvastatin
5. PP2400485228 - Captopril
6. PP2400485260 - Cefaclor
7. PP2400485284 - Cefdinir
8. PP2400485290 - Cefepim
9. PP2400485323 - Cefpodoxim
10. PP2400485549 - Famotidin
11. PP2400485557 - Fenofibrat
12. PP2400485571 - Fexofenadin
13. PP2400485575 - Fexofenadin
14. PP2400485611 - Gabapentin
15. PP2400485702 - Ibuprofen
16. PP2400485720 - Insulin người trộn, hỗn hợp
17. PP2400485721 - Insulin người trộn, hỗn hợp
18. PP2400485729 - Irbesartan
19. PP2400485748 - Kali clorid
20. PP2400485782 - Lercanidipin hydroclorid
21. PP2400485841 - Losartan
22. PP2400485864 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
23. PP2400485873 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
24. PP2400485883 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
25. PP2400485926 - Methyl prednisolon
26. PP2400486076 - Ondansetron
27. PP2400486128 - Paracetamol (acetaminophen)
28. PP2400486187 - Piracetam
29. PP2400486240 - Rabeprazol
30. PP2400486317 - Silymarin
31. PP2400486359 - Sulpirid
32. PP2400486374 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400485017 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2400484992 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400485090 - Atorvastatin
3. PP2400485094 - Atorvastatin
4. PP2400485129 - Betahistin
5. PP2400485146 - Bisoprolol
6. PP2400485418 - Dapagliflozin
7. PP2400485518 - Eperison
8. PP2400485536 - Esomeprazol
9. PP2400485634 - Glimepirid
10. PP2400485639 - Glimepirid
11. PP2400485838 - Losartan
12. PP2400485844 - Losartan + hydroclorothiazid
13. PP2400485913 - Metformin
14. PP2400486017 - Natri montelukast
15. PP2400486088 - Pantoprazol
16. PP2400486266 - Rosuvastatin
17. PP2400486439 - Trimetazidin
18. PP2400486516 - Vitamin C
1. PP2400484989 - Allopurinol
2. PP2400485382 - Clarithromycin
3. PP2400485402 - Colchicin
4. PP2400485475 - Domperidon
5. PP2400485578 - Fluconazol
6. PP2400485608 - Gabapentin
7. PP2400485843 - Losartan + hydroclorothiazid
8. PP2400486150 - Paracetamol + Tramadol
9. PP2400486224 - Pregabalin
1. PP2400485131 - Betamethason
2. PP2400485132 - Betamethason
3. PP2400485603 - Fusidic acid
4. PP2400485605 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2400485607 - Fusidic acid + hydrocortison
6. PP2400485690 - Hydrocortison
7. PP2400485972 - Mupirocin
8. PP2400486286 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2400485002 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2400485200 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
3. PP2400486296 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
4. PP2400486297 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2400485883 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400485986 - Naproxen
1. PP2400485680 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2400485681 - Huyết thanh kháng nọc rắn
3. PP2400485682 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2400485683 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400485735 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
1. PP2400485736 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2400486435 - Trimebutin maleat
3. PP2400486444 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400485236 - Carbomer
2. PP2400485413 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
3. PP2400485713 - Indomethacin
4. PP2400485847 - Loteprednol etabonat
5. PP2400485938 - Metoprolol
6. PP2400485940 - Metoprolol
7. PP2400486268 - Rupatadine
8. PP2400486269 - Rupatadine
9. PP2400486441 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
1. PP2400485196 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400485360 - Cilostazol
3. PP2400485785 - Levetiracetam
4. PP2400486016 - Natri montelukast
5. PP2400486065 - Olanzapin
1. PP2400486376 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400485419 - Dapagliflozin
2. PP2400485521 - Empagliflozin
3. PP2400486015 - Natri montelukast
4. PP2400486261 - Rivaroxaban
1. PP2400484984 - Alfuzosin
2. PP2400485141 - Bismuth
1. PP2400486356 - Sulpirid
1. PP2400485093 - Atorvastatin
2. PP2400485252 - Carvedilol
3. PP2400485426 - Desloratadin
4. PP2400485778 - Lansoprazol
5. PP2400485780 - Lansoprazol
6. PP2400485837 - Losartan
7. PP2400485843 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2400485065 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400485193 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2400485354 - Cetirizin
4. PP2400485364 - Ciprofibrat
5. PP2400485692 - Hydroxy chloroquin
6. PP2400485978 - N-acetylcystein
7. PP2400486235 - Propranolol hydroclorid
8. PP2400486242 - Racecadotril
9. PP2400486243 - Racecadotril
1. PP2400485586 - Fluorometholon
2. PP2400485750 - Kali iodid + natri iodid
3. PP2400485805 - Levofloxacin
1. PP2400484949 - Aciclovir
2. PP2400485009 - Ambroxol
3. PP2400485110 - Azithromycin
4. PP2400485203 - Calci lactat
5. PP2400485283 - Cefdinir
6. PP2400485389 - Clopidogrel
7. PP2400485443 - Diacerein
8. PP2400485488 - Drotaverin clohydrat
9. PP2400485490 - Drotaverin clohydrat
10. PP2400485506 - Enalapril
11. PP2400485508 - Enalapril + hydrochlorothiazid
12. PP2400486159 - Perindopril
13. PP2400486510 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400485181 - Calci carbonat
2. PP2400485206 - Calci lactat
3. PP2400486309 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2400485252 - Carvedilol
2. PP2400485436 - Dexibuprofen
3. PP2400485621 - Glibenclamid + metformin
1. PP2400485144 - Bismuth
2. PP2400485270 - Cefalexin
3. PP2400486187 - Piracetam
4. PP2400486191 - Piracetam
1. PP2400485744 - Ivabradin
2. PP2400486021 - Nebivolol
3. PP2400486224 - Pregabalin
1. PP2400484976 - Aescin
2. PP2400485030 - Amlodipin + losartan
3. PP2400485139 - Bilastine
4. PP2400485631 - Gliclazid + metformin
5. PP2400485632 - Gliclazid + metformin
6. PP2400485767 - Ketotifen
7. PP2400486166 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400485187 - Calci carbonat + calci gluconolactat
2. PP2400486490 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400485618 - Ginkgo biloba
1. PP2400484985 - Alfuzosin
2. PP2400484998 - Aluminum phosphat
3. PP2400485035 - Amlodipin + valsartan
4. PP2400485148 - Bisoprolol
5. PP2400485191 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2400485350 - Celecoxib
7. PP2400485416 - Dapagliflozin
8. PP2400485560 - Fenofibrat
9. PP2400485609 - Gabapentin
10. PP2400485610 - Gabapentin
11. PP2400485622 - Glibenclamid + metformin
12. PP2400485732 - Irbesartan
13. PP2400485793 - Levodopa + carbidopa
14. PP2400485845 - Losartan + Hydroclorothiazid
15. PP2400485859 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
16. PP2400485882 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2400486015 - Natri montelukast
18. PP2400486220 - Pregabalin
19. PP2400486346 - Sucralfat
20. PP2400486397 - Thiocolchicosid
21. PP2400486475 - Vildagliptin + metformin
1. PP2400484919 - Acarbose
2. PP2400484935 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2400485015 - Amikacin
4. PP2400485090 - Atorvastatin
5. PP2400485099 - Atorvastatin + ezetimibe
6. PP2400485141 - Bismuth
7. PP2400485186 - Calci carbonat + calci gluconolactat
8. PP2400485375 - Ciprofloxacin
9. PP2400485414 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
10. PP2400485518 - Eperison
11. PP2400485534 - Esomeprazol
12. PP2400485544 - Etoricoxib
13. PP2400485583 - Flunarizin
14. PP2400485612 - Gabapentin
15. PP2400485634 - Glimepirid
16. PP2400485659 - Glucose
17. PP2400485660 - Glucose
18. PP2400485661 - Glucose
19. PP2400485662 - Glucose
20. PP2400485663 - Glucose
21. PP2400485674 - Guaiazulen + dimethicon
22. PP2400485705 - Imatinib
23. PP2400485706 - Imidapril
24. PP2400485717 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
25. PP2400485788 - Levocetirizin
26. PP2400485857 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
27. PP2400485862 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
28. PP2400485885 - Magnesi sulfat
29. PP2400485887 - Manitol
30. PP2400485945 - Metronidazol
31. PP2400485980 - N-acetylcystein
32. PP2400485992 - Natri clorid
33. PP2400485994 - Natri clorid
34. PP2400485995 - Natri clorid
35. PP2400486000 - Natri clorid + dextrose/glucose
36. PP2400486012 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
37. PP2400486048 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
38. PP2400486075 - Ondansetron
39. PP2400486090 - Palonosetron hydroclorid
40. PP2400486110 - Paracetamol (acetaminophen)
41. PP2400486131 - Paracetamol (acetaminophen)
42. PP2400486132 - Paracetamol + chlorpheniramin
43. PP2400486249 - Rebamipid
44. PP2400486255 - Ringer lactat
45. PP2400486298 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
46. PP2400486369 - Telmisartan
47. PP2400486431 - Trimebutin maleat
48. PP2400486517 - Vitamin C
1. PP2400485045 - Amoxicilin
2. PP2400485331 - Cefradin
3. PP2400485406 - Colistin*
4. PP2400485835 - Loratadin
5. PP2400486176 - Piperacilin
6. PP2400486469 - Vancomycin
1. PP2400485082 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400485871 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2400486373 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
4. PP2400486463 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400485131 - Betamethason
2. PP2400485453 - Diclofenac
3. PP2400485923 - Methyl prednisolon
4. PP2400485925 - Methyl prednisolon
5. PP2400486201 - Povidon iodin
6. PP2400486306 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
7. PP2400486487 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400485619 - Ginkgo biloba
2. PP2400486315 - Silymarin
1. PP2400484921 - Acarbose
2. PP2400485006 - Ambroxol
3. PP2400486038 - Nicorandil
4. PP2400486349 - Sucralfat
1. PP2400485426 - Desloratadin
1. PP2400485068 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400485750 - Kali iodid + natri iodid
1. PP2400484948 - Aciclovir
2. PP2400485034 - Amlodipin + valsartan
3. PP2400485376 - Ciprofloxacin
4. PP2400485387 - Clobetasol propionat
5. PP2400485581 - Fluconazol
6. PP2400485599 - Furosemid
7. PP2400485697 - Hyoscin butylbromid
8. PP2400485933 - Methyl prednisolon
9. PP2400485936 - Metoclopramid
10. PP2400486105 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400486138 - Paracetamol + Codein phosphat
12. PP2400486205 - Pralidoxim
13. PP2400486264 - Rosuvastatin
14. PP2400486376 - Tenofovir (TDF)
15. PP2400486422 - Tranexamic acid
16. PP2400486428 - Triamcinolon acetonid
1. PP2400485055 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400485320 - Cefpodoxim
3. PP2400485503 - Enalapril
4. PP2400485541 - Etodolac
5. PP2400486109 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400485060 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400485316 - Cefoxitin
3. PP2400485463 - Diosmin
4. PP2400485840 - Losartan
1. PP2400485956 - Mirtazapin
2. PP2400486066 - Olanzapin
3. PP2400486356 - Sulpirid
1. PP2400485189 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400484923 - Acarbose
2. PP2400485097 - Atorvastatin
3. PP2400485239 - Carbocistein
4. PP2400485392 - Clotrimazol
5. PP2400485438 - Dexibuprofen
6. PP2400485510 - Enalapril + hydrochlorothiazid
7. PP2400485775 - Lamivudin
8. PP2400485988 - Naproxen
9. PP2400486024 - Nebivolol
10. PP2400486133 - Paracetamol + chlorpheniramin
11. PP2400486143 - Paracetamol + Methocarbamol
12. PP2400486342 - Spironolacton
13. PP2400486480 - Vitamin A + D3 (Vitamin A + D2)
1. PP2400485462 - Diosmin
2. PP2400485741 - Itoprid
1. PP2400485155 - Brimonidin
2. PP2400486072 - Omeprazol
3. PP2400486073 - Omeprazol
1. PP2400485120 - Bacillus subtilis
2. PP2400485184 - Calci carbonat + calci gluconolactat
3. PP2400485787 - Levocetirizin
4. PP2400485826 - Lisinopril
5. PP2400485855 - Magnesi aspartat + kali aspartat
6. PP2400486101 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400486500 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2400486501 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400485050 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400485086 - Amylase + lipase + protease
3. PP2400485285 - Cefdinir
4. PP2400485431 - Desloratadin
5. PP2400485997 - Natri clorid
6. PP2400486280 - Salbutamol sulfat
7. PP2400486323 - Simethicon
8. PP2400486351 - Sultamicillin
9. PP2400486517 - Vitamin C
1. PP2400485139 - Bilastine
2. PP2400486070 - Omeprazol
1. PP2400486285 - Salbutamol sulfat
1. PP2400485118 - Bacillus subtilis
2. PP2400486165 - Perindopril + Amlodipin
1. PP2400485106 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2400485216 - Candesartan
3. PP2400485654 - Glucosamin
4. PP2400485758 - Kẽm sulfat
5. PP2400486003 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2400486404 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2400485533 - Esomeprazol
2. PP2400486281 - Salbutamol sulfat
1. PP2400485141 - Bismuth
2. PP2400485577 - Flavoxat
3. PP2400486069 - Olopatadin hydroclorid
4. PP2400486527 - Ziprasidon
1. PP2400486497 - Vitamin B1 + B6 + B12
2. PP2400486508 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400485014 - Amikacin
2. PP2400485037 - Amoxicilin
3. PP2400485229 - Captopril + Hydorclorothiazid
4. PP2400485252 - Carvedilol
5. PP2400485329 - Cefradin
6. PP2400485344 - Cefuroxim
7. PP2400485519 - Eprazinon
8. PP2400485752 - Kẽm gluconat
9. PP2400485811 - Levothyroxin (muối natri)
10. PP2400485893 - Meloxicam
11. PP2400485898 - Meloxicam
12. PP2400486196 - Piroxicam
13. PP2400486389 - Thalidomid
14. PP2400486520 - Vitamin E
1. PP2400485115 - Bacillus clausii
2. PP2400485143 - Bismuth
3. PP2400485368 - Ciprofloxacin
4. PP2400485419 - Dapagliflozin
5. PP2400485577 - Flavoxat
6. PP2400486152 - Paracetamol + Tramadol
7. PP2400486187 - Piracetam
8. PP2400486191 - Piracetam
1. PP2400485092 - Atorvastatin
2. PP2400485214 - Candesartan
3. PP2400485220 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2400485230 - Captopril + Hydorclorothiazid
5. PP2400485237 - Carbimazol
6. PP2400485243 - Carbocistein
7. PP2400485253 - Carvedilol
8. PP2400485358 - Chlorpheniramin + dextromethorphan
9. PP2400485456 - Diltiazem
10. PP2400485489 - Drotaverin clohydrat
11. PP2400485550 - Famotidin
12. PP2400485638 - Glimepirid
13. PP2400485701 - Ibuprofen
14. PP2400485762 - Ketoprofen
15. PP2400485809 - Levothyroxin (muối natri)
16. PP2400485848 - Lovastatin
17. PP2400485849 - Lovastatin
18. PP2400485864 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
19. PP2400485895 - Meloxicam
20. PP2400485896 - Meloxicam
21. PP2400485934 - Methyldopa
22. PP2400486141 - Paracetamol + ibuprofen
23. PP2400486217 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
24. PP2400486304 - Sắt fumarat + acid folic
25. PP2400486305 - Sắt fumarat + acid folic
26. PP2400486367 - Telmisartan
27. PP2400486462 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400485288 - Cefdinir
2. PP2400485789 - Levocetirizin
1. PP2400484950 - Aciclovir
2. PP2400484988 - Alimemazin
3. PP2400485013 - Amikacin
4. PP2400485202 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
5. PP2400485385 - Clindamycin
6. PP2400485421 - Deferipron
7. PP2400485470 - Dobutamin
8. PP2400485500 - Ebastin
9. PP2400485515 - Entecavir
10. PP2400485516 - Entecavir
11. PP2400485671 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
12. PP2400485703 - Ibuprofen
13. PP2400485745 - Ivermectin
14. PP2400485751 - Kẽm gluconat
15. PP2400485760 - Ketoconazol
16. PP2400485832 - Loperamid
17. PP2400485901 - Mequitazin
18. PP2400485930 - Methyl prednisolon
19. PP2400485957 - Mometason furoat
20. PP2400485972 - Mupirocin
21. PP2400486048 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
22. PP2400486089 - Pantoprazol
23. PP2400486144 - Paracetamol + Methocarbamol
24. PP2400486146 - Paracetamol + Methocarbamol
25. PP2400486279 - Salbutamol sulfat
26. PP2400486324 - Simvastatin
27. PP2400486346 - Sucralfat
28. PP2400486347 - Sucralfat
1. PP2400485350 - Celecoxib
2. PP2400485459 - Dioctahedral smectit
3. PP2400485547 - Etoricoxib
4. PP2400485648 - Glipizid
5. PP2400485991 - Natri clorid
6. PP2400486046 - Nimodipin
7. PP2400486381 - Tenoxicam
1. PP2400485295 - Cefixim
1. PP2400485309 - Cefotaxim
2. PP2400485311 - Cefotaxim
1. PP2400486204 - Povidon iodin
1. PP2400485079 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400485351 - Celecoxib
3. PP2400485700 - Ibuprofen
4. PP2400485846 - Losartan + Hydroclorothiazid
5. PP2400485902 - Meropenem*
6. PP2400486460 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400485219 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2400485361 - Cimetidin
3. PP2400485501 - Ebastin
4. PP2400485551 - Famotidin
5. PP2400485789 - Levocetirizin
6. PP2400486123 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400486172 - Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol
8. PP2400486252 - Repaglinid
9. PP2400486278 - Salbutamol sulfat
10. PP2400486307 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
11. PP2400486330 - Sitagliptin + metformin
1. PP2400486010 - Natri hyaluronat
1. PP2400485114 - Bacillus clausii
1. PP2400485577 - Flavoxat
2. PP2400485983 - Naftidrofuryl
3. PP2400486156 - Polystyren
4. PP2400486215 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
5. PP2400486261 - Rivaroxaban
6. PP2400486383 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2400485012 - Ambroxol
2. PP2400485045 - Amoxicilin
3. PP2400485286 - Cefdinir
4. PP2400485978 - N-acetylcystein
5. PP2400486247 - Ramipril
6. PP2400486446 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400485460 - Dioctahedral smectit
2. PP2400485694 - Hydroxyurea
1. PP2400484937 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400484987 - Alimemazin
3. PP2400484995 - Alpha chymotrypsin
4. PP2400485130 - Betahistin
5. PP2400485159 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2400485182 - Calci carbonat
7. PP2400485192 - Calci carbonat + vitamin D3
8. PP2400485228 - Captopril
9. PP2400485295 - Cefixim
10. PP2400485486 - Doxycyclin
11. PP2400485497 - Dutasterid
12. PP2400485647 - Glipizid
13. PP2400485910 - Metformin
14. PP2400485911 - Metformin
15. PP2400485921 - Methyldopa
16. PP2400485950 - Miconazol
17. PP2400485979 - N-acetylcystein
18. PP2400486098 - Paracetamol (acetaminophen)
19. PP2400486115 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2400486192 - Piracetam
21. PP2400486256 - Risedronat
22. PP2400486395 - Thiocolchicosid
23. PP2400486434 - Trimebutin maleat
24. PP2400486444 - Ursodeoxycholic acid
25. PP2400486457 - Valsartan
26. PP2400486492 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400484936 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400485327 - Cefpirom
3. PP2400485335 - Ceftizoxim
4. PP2400485411 - Cyclophosphamid
5. PP2400485614 - Gancyclovir*
6. PP2400485646 - Glipizid
7. PP2400486213 - Pravastatin
8. PP2400486464 - Valsartan + hydroclorothiazid
9. PP2400486493 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400485341 - Ceftriaxon
2. PP2400485342 - Ceftriaxon
3. PP2400485843 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2400485865 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400486224 - Pregabalin
1. PP2400485242 - Carbocistein
2. PP2400485443 - Diacerein
3. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin
4. PP2400485515 - Entecavir
5. PP2400485542 - Etodolac
6. PP2400485624 - Glibenclamid + metformin
7. PP2400485916 - Metformin
1. PP2400485015 - Amikacin
2. PP2400485341 - Ceftriaxon
3. PP2400485377 - Ciprofloxacin
4. PP2400485899 - Melphalan
5. PP2400486014 - Natri montelukast
6. PP2400486468 - Vancomycin
1. PP2400485208 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
2. PP2400485547 - Etoricoxib
3. PP2400485695 - Hydroxyurea
4. PP2400486072 - Omeprazol
1. PP2400486016 - Natri montelukast
2. PP2400486147 - Paracetamol + Methocarbamol
3. PP2400486377 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400485482 - Doripenem*
1. PP2400485368 - Ciprofloxacin
2. PP2400486377 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400484981 - Alfuzosin
2. PP2400485073 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400485201 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
4. PP2400485202 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
5. PP2400485595 - Fluvastatin
6. PP2400485616 - Gemfibrozil
7. PP2400485770 - Lacidipin
8. PP2400485891 - Mecobalamin
9. PP2400486246 - Ramipril
10. PP2400486411 - Tizanidin hydroclorid
11. PP2400486445 - Ursodeoxycholic acid
12. PP2400486495 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400486210 - Pravastatin
1. PP2400485001 - Alverin citrat
2. PP2400485754 - Kẽm gluconat
3. PP2400485757 - Kẽm gluconat
4. PP2400485927 - Methyl prednisolon
5. PP2400485974 - N-acetylcystein
6. PP2400486095 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400486135 - Paracetamol + Chlorpheniramin
8. PP2400486354 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
9. PP2400486461 - Valsartan + hydroclorothiazid
10. PP2400486481 - Vitamin A + D3 (Vitamin A + D2)
11. PP2400486496 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400485452 - Diclofenac
1. PP2400485287 - Cefdinir
2. PP2400486197 - Piroxicam
3. PP2400486312 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2400485007 - Ambroxol
2. PP2400485009 - Ambroxol
3. PP2400485877 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2400485918 - Methocarbamol
5. PP2400486027 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2400486250 - Repaglinid
1. PP2400486188 - Piracetam
2. PP2400486223 - Pregabalin
1. PP2400485225 - Capecitabin
2. PP2400485372 - Ciprofloxacin
3. PP2400485482 - Doripenem*
4. PP2400486151 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2400485349 - Celecoxib
2. PP2400485382 - Clarithromycin
1. PP2400484975 - Aescin
2. PP2400485138 - Bezafibrat
3. PP2400485356 - Cetirizin
4. PP2400485554 - Famotidin
5. PP2400486295 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
6. PP2400486476 - Vinpocetin
7. PP2400486478 - Vinpocetin
8. PP2400486507 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400485432 - Desmopressin
2. PP2400486298 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
3. PP2400486467 - Vancomycin
1. PP2400485534 - Esomeprazol
2. PP2400485684 - Hydrocortison
3. PP2400485743 - Ivabradin
4. PP2400486298 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
5. PP2400486465 - Vancomycin
1. PP2400484982 - Alfuzosin
2. PP2400485515 - Entecavir
3. PP2400485560 - Fenofibrat
4. PP2400486472 - Vildagliptin
1. PP2400485265 - Cefadroxil
2. PP2400485279 - Cefamandol
3. PP2400485304 - Cefoperazon
4. PP2400485336 - Ceftizoxim
5. PP2400485969 - Moxifloxacin
1. PP2400484935 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2400485481 - Doripenem*
3. PP2400485548 - Ezetimibe
4. PP2400485626 - Glibenclamid + metformin
5. PP2400486099 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400485429 - Desloratadin
2. PP2400485430 - Desloratadin
3. PP2400485863 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2400486207 - Pramipexol
1. PP2400485195 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2400485477 - Domperidon
3. PP2400485521 - Empagliflozin
4. PP2400485866 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400484920 - Acarbose
2. PP2400484922 - Acarbose
3. PP2400484924 - Aceclofenac
4. PP2400484951 - Aciclovir
5. PP2400485096 - Atorvastatin
6. PP2400485215 - Candesartan
7. PP2400485291 - Cefepim
8. PP2400485352 - Celecoxib
9. PP2400485442 - Diacerein
10. PP2400485499 - Ebastin
11. PP2400485525 - Ertapenem*
12. PP2400485545 - Etoricoxib
13. PP2400485707 - Imipenem + cilastatin*
14. PP2400485747 - Kali clorid
15. PP2400485766 - Ketorolac
16. PP2400485814 - Lidocain hydroclodrid
17. PP2400485826 - Lisinopril
18. PP2400485915 - Metformin
19. PP2400485916 - Metformin
20. PP2400485932 - Methyl prednisolon
21. PP2400485938 - Metoprolol
22. PP2400485940 - Metoprolol
23. PP2400485968 - Moxifloxacin
24. PP2400485981 - N-acetylcystein
25. PP2400486121 - Paracetamol (acetaminophen)
26. PP2400486151 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2400485036 - Amlodipin + valsartan
2. PP2400486070 - Omeprazol
3. PP2400486145 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2400486258 - Risperidon
1. PP2400486362 - Tacrolimus
1. PP2400485325 - Cefpodoxim
2. PP2400485350 - Celecoxib
3. PP2400485770 - Lacidipin
4. PP2400485878 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2400486187 - Piracetam
6. PP2400486193 - Piracetam
7. PP2400486494 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400485576 - Filgrastim
1. PP2400485483 - Doxazosin
1. PP2400486049 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2400486051 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400485206 - Calci lactat
2. PP2400485496 - Dutasterid
1. PP2400484953 - Acid amin + glucose + lipid
2. PP2400484997 - Alteplase
3. PP2400485103 - Atosiban
4. PP2400485154 - Botulinum toxin
5. PP2400485156 - Brimonidin tartrat + timolol
6. PP2400485157 - Brinzolamid
7. PP2400485158 - Brinzolamid
8. PP2400485171 - Budesonid + formoterol
9. PP2400485176 - Budesonid + formoterol
10. PP2400485179 - Bupivacain hydroclorid
11. PP2400485209 - Calcipotriol
12. PP2400485211 - Calcipotriol+ Betamethason dipropionat
13. PP2400485238 - Carbetocin
14. PP2400485339 - Ceftriaxon
15. PP2400485362 - Cinnarizin
16. PP2400485374 - Ciprofloxacin
17. PP2400485376 - Ciprofloxacin
18. PP2400485380 - Citicolin
19. PP2400485397 - Clotrimazol
20. PP2400485415 - Dabigatran
21. PP2400485423 - Desfluran
22. PP2400485458 - Dinoproston
23. PP2400485475 - Domperidon
24. PP2400485496 - Dutasterid
25. PP2400485514 - Enoxaparin (natri)
26. PP2400485520 - Empagliflozin
27. PP2400485522 - Empagliflozin
28. PP2400485565 - Fenoterol + ipratropium
29. PP2400485606 - Fusidic acid + hydrocortison
30. PP2400485705 - Imatinib
31. PP2400485710 - Immune globulin
32. PP2400485714 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
33. PP2400485715 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
34. PP2400485716 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
35. PP2400485718 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
36. PP2400485719 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
37. PP2400485802 - Levofloxacin
38. PP2400485820 - Linagliptin
39. PP2400485844 - Losartan + hydroclorothiazid
40. PP2400485881 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
41. PP2400485906 - Mesalazin (mesalamin)
42. PP2400485907 - Mesalazin (mesalamin)
43. PP2400485908 - Mesalazin (mesalamin)
44. PP2400485910 - Metformin
45. PP2400485911 - Metformin
46. PP2400485989 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
47. PP2400486004 - Natri diquafosol
48. PP2400486005 - Natri hyaluronat
49. PP2400486006 - Natri hyaluronat
50. PP2400486008 - Natri hyaluronat
51. PP2400486025 - Nefopam hydroclorid
52. PP2400486026 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
53. PP2400486050 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
54. PP2400486058 - Ofloxacin
55. PP2400486094 - Paracetamol (acetaminophen)
56. PP2400486096 - Paracetamol (acetaminophen)
57. PP2400486138 - Paracetamol + Codein phosphat
58. PP2400486150 - Paracetamol + Tramadol
59. PP2400486198 - Polyethylen glycol + propylen glycol
60. PP2400486218 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
61. PP2400486219 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
62. PP2400486234 - Propofol
63. PP2400486248 - Rebamipid
64. PP2400486273 - Saccharomyces boulardii
65. PP2400486275 - Salbutamol + Ipratropium
66. PP2400486284 - Salbutamol sulfat
67. PP2400486289 - Salmeterol + Fluticason propionat
68. PP2400486292 - Salmeterol + Fluticason propionat
69. PP2400486313 - Sevofluran
70. PP2400486366 - Tafluprost
71. PP2400486386 - Terlipressin
72. PP2400486408 - Tiotropium
73. PP2400486410 - Tizanidin hydroclorid
74. PP2400486422 - Tranexamic acid
75. PP2400486425 - Tranexamic acid
76. PP2400486440 - Tropicamide + Phenylephrine hydroclorid
77. PP2400486458 - Valsartan
1. PP2400484983 - Alfuzosin
1. PP2400484971 - Adapalen
2. PP2400485216 - Candesartan
3. PP2400485328 - Cefpirom
4. PP2400485429 - Desloratadin
5. PP2400485649 - Glucosamin
6. PP2400485653 - Glucosamin
7. PP2400485831 - Lisinopril + hydroclorothiazide
1. PP2400485534 - Esomeprazol
2. PP2400486372 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2400485783 - Lercanidipin hydroclorid
2. PP2400486517 - Vitamin C
1. PP2400484972 - Adenosin triphosphat
2. PP2400485733 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
3. PP2400485773 - Lactulose
4. PP2400485786 - Levobupivacain
5. PP2400485834 - Loratadin
6. PP2400486072 - Omeprazol
7. PP2400486129 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400485889 - Mecobalamin
1. PP2400484957 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2400485070 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400485312 - Cefotiam
4. PP2400485332 - Ceftazidim
5. PP2400485435 - Dexchlorpheniramin
6. PP2400485552 - Famotidin
7. PP2400485745 - Ivermectin
8. PP2400485879 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2400486071 - Omeprazol
10. PP2400486302 - Sắt fumarat + acid folic
11. PP2400486303 - Sắt fumarat + acid folic
12. PP2400486459 - Valsartan + Hydroclorothiazid
13. PP2400486519 - Vitamin D3
1. PP2400485041 - Amoxicilin
2. PP2400485080 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400485163 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400485164 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400485205 - Calci lactat
6. PP2400485276 - Cefalothin
7. PP2400485388 - Clopidogrel
8. PP2400485416 - Dapagliflozin
9. PP2400485419 - Dapagliflozin
10. PP2400485534 - Esomeprazol
11. PP2400485799 - Levofloxacin
12. PP2400486100 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2400486260 - Rivaroxaban
14. PP2400486261 - Rivaroxaban
15. PP2400486345 - Sucralfat
16. PP2400486519 - Vitamin D3
1. PP2400484990 - Allopurinol
2. PP2400485390 - Clorpromazin
3. PP2400485418 - Dapagliflozin
4. PP2400485419 - Dapagliflozin
5. PP2400485430 - Desloratadin
6. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin
7. PP2400485570 - Fexofenadin
8. PP2400485677 - Haloperidol
9. PP2400485917 - Methocarbamol
10. PP2400485953 - Midazolam
11. PP2400485985 - Naphazolin
12. PP2400486014 - Natri montelukast
13. PP2400486068 - Olanzapin
14. PP2400486154 - Paracetamol + Tramadol
15. PP2400486169 - Phenobarbital
16. PP2400486171 - Phenytoin
17. PP2400486190 - Piracetam
18. PP2400486266 - Rosuvastatin
19. PP2400486357 - Sulpirid
20. PP2400486430 - Trihexyphenidyl hydroclorid
21. PP2400486448 - Valproat natri
22. PP2400486451 - Valproat natri
23. PP2400486452 - Valproat Natri
1. PP2400485680 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2400485681 - Huyết thanh kháng nọc rắn
3. PP2400485682 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2400485683 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400484941 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400485081 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2400485100 - Atorvastatin + Ezetimibe
4. PP2400485116 - Bacillus subtilis
5. PP2400485210 - Calcipotriol
6. PP2400485217 - Candesartan
7. PP2400485221 - Candesartan + Hydrochlorothiazid
8. PP2400485300 - Cefoperazon
9. PP2400485306 - Cefoperazon + sulbactam
10. PP2400485433 - Dexamethason
11. PP2400485743 - Ivabradin
12. PP2400485831 - Lisinopril + hydroclorothiazide
13. PP2400485982 - N-Acetylcystein
14. PP2400486177 - Piperacilin
15. PP2400486180 - Piperacillin + Tazobactam
1. PP2400485123 - Baclofen
2. PP2400485207 - Calci lactat
3. PP2400485213 - Candesartan
4. PP2400485321 - Cefpodoxim
5. PP2400485322 - Cefpodoxim
6. PP2400485448 - Diclofenac
7. PP2400485700 - Ibuprofen
8. PP2400485712 - Indapamid
9. PP2400485738 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
10. PP2400486036 - Nicardipin
11. PP2400486086 - Pantoprazol
12. PP2400486305 - Sắt fumarat + acid folic
13. PP2400486326 - Sitagliptin
14. PP2400486327 - Sitagliptin
1. PP2400485091 - Atorvastatin
2. PP2400485452 - Diclofenac
3. PP2400485487 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400485507 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2400485552 - Famotidin
6. PP2400485667 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
7. PP2400485668 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
8. PP2400485699 - Ibuprofen
9. PP2400486039 - Nicorandil
10. PP2400486041 - Nicorandil
11. PP2400486132 - Paracetamol + chlorpheniramin
12. PP2400486134 - Paracetamol + Chlorpheniramin
13. PP2400486167 - Perindopril + indapamid
14. PP2400486489 - Vitamin B1 + B6 + B12
15. PP2400486514 - Vitamin C
16. PP2400486518 - Vitamin D3
1. PP2400485281 - Cefazolin
2. PP2400485337 - Ceftizoxim
3. PP2400486183 - Piracetam
4. PP2400486209 - Pravastatin
5. PP2400486400 - Ticarcilin + acid Clavulanic
6. PP2400486403 - Ticarcillin + acid clavulanic
7. PP2400486511 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400484973 - Epinephrin (adrenalin)
2. PP2400485044 - Amoxicilin
3. PP2400485049 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400485052 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400485064 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400485071 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400485197 - Calci clorid
8. PP2400485198 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
9. PP2400485275 - Cefalexin
10. PP2400485305 - Cefoperazon + sulbactam
11. PP2400485313 - Cefotiam
12. PP2400485314 - Cefoxitin
13. PP2400485315 - Cefoxitin
14. PP2400485343 - Cefuroxim
15. PP2400485346 - Cefuroxim
16. PP2400485347 - Cefuroxim
17. PP2400485367 - Ciprofloxacin
18. PP2400485370 - Ciprofloxacin
19. PP2400485375 - Ciprofloxacin
20. PP2400485434 - Dexamethason
21. PP2400485436 - Dexibuprofen
22. PP2400485600 - Furosemid
23. PP2400485708 - Imipenem + cilastatin*
24. PP2400485709 - Imipenem + cilastatin*
25. PP2400485816 - Lidocain hydroclodrid
26. PP2400485903 - Meropenem*
27. PP2400485904 - Meropenem*
28. PP2400485942 - Metronidazol
29. PP2400485946 - Metronidazol
30. PP2400485990 - Natri clorid
31. PP2400486059 - Ofloxacin
32. PP2400486064 - Ofloxacin
33. PP2400486128 - Paracetamol (acetaminophen)
34. PP2400486130 - Paracetamol (acetaminophen)
35. PP2400486146 - Paracetamol + Methocarbamol
36. PP2400486402 - Ticarcilin + acid Clavulanic
37. PP2400486404 - Ticarcillin + acid clavulanic
38. PP2400486406 - Timolol
39. PP2400486414 - Tobramycin
40. PP2400486503 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2400485346 - Cefuroxim
1. PP2400485005 - Ambroxol
2. PP2400485010 - Ambroxol
3. PP2400485028 - Amlodipin + lisinopril
4. PP2400485113 - Bacillus clausii
5. PP2400485114 - Bacillus clausii
6. PP2400485117 - Bacillus subtilis
7. PP2400485429 - Desloratadin
8. PP2400485638 - Glimepirid
9. PP2400485670 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10. PP2400485868 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2400486118 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400486415 - Tobramycin
13. PP2400486476 - Vinpocetin
1. PP2400485043 - Amoxicilin
2. PP2400485046 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400485054 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400485056 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400485057 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400485061 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400485076 - Amoxicilin + sulbactam
8. PP2400485078 - Ampicilin + sulbactam
9. PP2400485280 - Cefazolin
10. PP2400485293 - Cefixim
11. PP2400485309 - Cefotaxim
12. PP2400485320 - Cefpodoxim
13. PP2400485374 - Ciprofloxacin
14. PP2400486077 - Oxacilin
15. PP2400486078 - Oxacilin
16. PP2400486215 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
1. PP2400485000 - Alverin citrat
2. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin
3. PP2400485755 - Kẽm gluconat
4. PP2400485799 - Levofloxacin
5. PP2400486235 - Propranolol hydroclorid
6. PP2400486443 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400484928 - Acenocoumarol
2. PP2400484929 - Acenocoumarol
3. PP2400484940 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2400484969 - Acid folic (vitamin B9)
5. PP2400484991 - Allopurinol
6. PP2400484998 - Aluminum phosphat
7. PP2400484999 - Alverin citrat
8. PP2400485000 - Alverin citrat
9. PP2400485357 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2400485393 - Clotrimazol
11. PP2400485459 - Dioctahedral smectit
12. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin
13. PP2400485500 - Ebastin
14. PP2400485515 - Entecavir
15. PP2400485516 - Entecavir
16. PP2400485517 - Entecavir
17. PP2400485526 - Erythromycin
18. PP2400485597 - Furosemid
19. PP2400485636 - Glimepirid
20. PP2400485742 - Itraconazol
21. PP2400485751 - Kẽm gluconat
22. PP2400485776 - Lamivudin
23. PP2400485839 - Losartan
24. PP2400485948 - Metronidazol + neomycin + nystatin
25. PP2400485956 - Mirtazapin
26. PP2400486022 - Nebivolol
27. PP2400486056 - Nystatin
28. PP2400486061 - Ofloxacin
29. PP2400486069 - Olopatadin hydroclorid
30. PP2400486097 - Paracetamol (acetaminophen)
31. PP2400486103 - Paracetamol (acetaminophen)
32. PP2400486108 - Paracetamol (acetaminophen)
33. PP2400486112 - Paracetamol (acetaminophen)
34. PP2400486222 - Pregabalin
35. PP2400486241 - Racecadotril
36. PP2400486266 - Rosuvastatin
37. PP2400486286 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
38. PP2400486379 - Tenofovir (TDF)
39. PP2400486479 - Vitamin A
40. PP2400486483 - Vitamin B1
41. PP2400486505 - Vitamin B6
42. PP2400486524 - Vitamin PP
1. PP2400486259 - Risperidon
1. PP2400485068 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400485295 - Cefixim
3. PP2400485326 - Cefpodoxim
4. PP2400485956 - Mirtazapin
1. PP2400485029 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2400485240 - Carbocistein
3. PP2400485513 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400485630 - Gliclazid
5. PP2400486526 - Zopiclon
1. PP2400485075 - Amoxicilin + sulbactam
2. PP2400486149 - Paracetamol + phenylephrin + dextromethorphan
3. PP2400486352 - Sultamicillin
4. PP2400486446 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400485825 - Lisinopril
1. PP2400484994 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400485008 - Ambroxol
3. PP2400485068 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400485266 - Cefadroxil
5. PP2400485271 - Cefalexin
6. PP2400485324 - Cefpodoxim
7. PP2400485346 - Cefuroxim
8. PP2400485357 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2400485370 - Ciprofloxacin
10. PP2400485440 - Dextromethorphan
11. PP2400485585 - Flunarizin
12. PP2400485704 - Ibuprofen + Codein
13. PP2400485896 - Meloxicam
14. PP2400485910 - Metformin
15. PP2400485911 - Metformin
16. PP2400485914 - Metformin
17. PP2400485956 - Mirtazapin
18. PP2400486061 - Ofloxacin
19. PP2400486074 - Omeprazol
20. PP2400486097 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2400486103 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2400486114 - Paracetamol (acetaminophen)
23. PP2400486136 - Paracetamol + Codein phosphat
24. PP2400486137 - Paracetamol + Codein phosphat
25. PP2400486216 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
26. PP2400486235 - Propranolol hydroclorid
27. PP2400486324 - Simvastatin
28. PP2400486438 - Trimetazidin
29. PP2400486484 - Vitamin B1 + B6 + B12
30. PP2400486524 - Vitamin PP
1. PP2400485205 - Calci lactat
2. PP2400485296 - Cefixim
3. PP2400485544 - Etoricoxib
4. PP2400485743 - Ivabradin
5. PP2400486326 - Sitagliptin
1. PP2400484928 - Acenocoumarol
2. PP2400484929 - Acenocoumarol
3. PP2400484970 - Acid folinic
4. PP2400484973 - Epinephrin (adrenalin)
5. PP2400484974 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2400485105 - Atropin sulfat
7. PP2400485198 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
8. PP2400485390 - Clorpromazin
9. PP2400485416 - Dapagliflozin
10. PP2400485419 - Dapagliflozin
11. PP2400485434 - Dexamethason
12. PP2400485449 - Diclofenac
13. PP2400485451 - Diclofenac
14. PP2400485468 - Diosmin + hesperidin
15. PP2400485469 - Diphenhydramin
16. PP2400485521 - Empagliflozin
17. PP2400485553 - Famotidin
18. PP2400485600 - Furosemid
19. PP2400485658 - Glucose
20. PP2400485686 - Hydrocortison
21. PP2400485687 - Hydrocortison
22. PP2400485746 - Kali clorid
23. PP2400485816 - Lidocain hydroclodrid
24. PP2400485818 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
25. PP2400485922 - Methyl ergometrin maleat
26. PP2400486031 - Netilmicin sulfat
27. PP2400486046 - Nimodipin
28. PP2400486048 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
29. PP2400486057 - Octreotid
30. PP2400486075 - Ondansetron
31. PP2400486083 - Oxytocin
32. PP2400486089 - Pantoprazol
33. PP2400486090 - Palonosetron hydroclorid
34. PP2400486122 - Paracetamol (acetaminophen)
35. PP2400486173 - Phytomenadion (vitamin K1)
36. PP2400486175 - Phytomenadion (vitamin K1)
37. PP2400486216 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
38. PP2400486262 - Rocuronium bromid
39. PP2400486277 - Salbutamol + Ipratropium
40. PP2400486278 - Salbutamol sulfat
41. PP2400486281 - Salbutamol sulfat
42. PP2400486339 - Spiramycin + Metronidazol
43. PP2400486466 - Vancomycin
44. PP2400486468 - Vancomycin
45. PP2400486482 - Vitamin B1
46. PP2400486503 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
47. PP2400486521 - Vitamin E
1. PP2400484960 - Acid amin*
2. PP2400485376 - Ciprofloxacin
3. PP2400485437 - Dexibuprofen
4. PP2400485897 - Meloxicam
5. PP2400485898 - Meloxicam
6. PP2400486050 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2400486244 - Ramipril
8. PP2400486245 - Ramipril
9. PP2400486477 - Vinpocetin
10. PP2400486478 - Vinpocetin
1. PP2400485330 - Cefradin
2. PP2400485536 - Esomeprazol
3. PP2400485836 - Losartan
1. PP2400485111 - Azithromycin
2. PP2400485517 - Entecavir
3. PP2400485745 - Ivermectin
4. PP2400485762 - Ketoprofen
5. PP2400486443 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400485026 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2400485923 - Methyl prednisolon
1. PP2400485040 - Amoxicilin
2. PP2400485048 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2400485066 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2400485069 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2400485121 - Baclofen
6. PP2400485127 - Beclometason (dipropionat)
7. PP2400485296 - Cefixim
8. PP2400485297 - Cefixim
9. PP2400485323 - Cefpodoxim
10. PP2400485395 - Clotrimazol
11. PP2400485403 - Colistin*
12. PP2400485598 - Furosemid
13. PP2400485803 - Levofloxacin
14. PP2400485880 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
15. PP2400485931 - Methyl prednisolon
16. PP2400486073 - Omeprazol
17. PP2400486211 - Pravastatin
18. PP2400486368 - Telmisartan
1. PP2400485556 - Fenofibrat
2. PP2400485783 - Lercanidipin hydroclorid
3. PP2400485909 - Metformin
4. PP2400486087 - Pantoprazol
5. PP2400486102 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400486182 - Piracetam
7. PP2400486499 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400484932 - Acetyl leucin
2. PP2400484933 - Acetyl leucin
3. PP2400484970 - Acid folinic
4. PP2400484994 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400485015 - Amikacin
6. PP2400485074 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400485083 - Ampicilin + sulbactam
8. PP2400485119 - Bacillus subtilis
9. PP2400485153 - Bleomycin
10. PP2400485249 - Carboplatin
11. PP2400485250 - Carboplatin
12. PP2400485317 - Cefoxitin
13. PP2400485378 - Cisplatin
14. PP2400485385 - Clindamycin
15. PP2400485408 - Cồn 70°
16. PP2400485416 - Dapagliflozin
17. PP2400485419 - Dapagliflozin
18. PP2400485430 - Desloratadin
19. PP2400485436 - Dexibuprofen
20. PP2400485447 - Diltiazem
21. PP2400485452 - Diclofenac
22. PP2400485473 - Docetaxel
23. PP2400485474 - Docetaxel
24. PP2400485484 - Doxorubicin
25. PP2400485485 - Doxorubicin
26. PP2400485491 - Dung dịch lọc màng bụng
27. PP2400485492 - Dung dịch lọc màng bụng
28. PP2400485493 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
29. PP2400485494 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo
30. PP2400485504 - Enalapril
31. PP2400485554 - Famotidin
32. PP2400485588 - Fluorouracil (5-FU)
33. PP2400485603 - Fusidic acid
34. PP2400485687 - Hydrocortison
35. PP2400485772 - Lactobacillus acidophilus
36. PP2400485800 - Levofloxacin
37. PP2400485890 - Mecobalamin
38. PP2400485903 - Meropenem*
39. PP2400485904 - Meropenem*
40. PP2400485920 - Methotrexat
41. PP2400485942 - Metronidazol
42. PP2400486075 - Ondansetron
43. PP2400486079 - Oxaliplatin
44. PP2400486080 - Oxaliplatin
45. PP2400486084 - Paclitaxel
46. PP2400486085 - Paclitaxel
47. PP2400486090 - Palonosetron hydroclorid
48. PP2400486092 - Paracetamol (acetaminophen)
49. PP2400486098 - Paracetamol (acetaminophen)
50. PP2400486116 - Paracetamol (acetaminophen)
51. PP2400486179 - Piperacilin + Tazobactam
52. PP2400486308 - Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
53. PP2400486385 - Terlipressin
54. PP2400486401 - Ticarcilin + acid Clavulanic
55. PP2400486500 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400484932 - Acetyl leucin
2. PP2400484940 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2400484946 - Aciclovir
4. PP2400484986 - Alimemazin
5. PP2400484991 - Allopurinol
6. PP2400484994 - Alpha chymotrypsin
7. PP2400484996 - Alpha chymotrypsin
8. PP2400485023 - Amlodipin
9. PP2400485219 - Candesartan + hydrochlorothiazid
10. PP2400485241 - Carbocistein
11. PP2400485357 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
12. PP2400485369 - Ciprofloxacin
13. PP2400485390 - Clorpromazin
14. PP2400485636 - Glimepirid
15. PP2400485797 - Levofloxacin
16. PP2400485798 - Levofloxacin
17. PP2400485839 - Losartan
18. PP2400485929 - Methyl prednisolon
19. PP2400485942 - Metronidazol
20. PP2400486061 - Ofloxacin
21. PP2400486097 - Paracetamol (acetaminophen)
22. PP2400486103 - Paracetamol (acetaminophen)
23. PP2400486339 - Spiramycin + Metronidazol
24. PP2400486379 - Tenofovir (TDF)
25. PP2400486392 - Thiamazol
26. PP2400486394 - Thiocolchicosid
27. PP2400486407 - Tinidazol
28. PP2400486483 - Vitamin B1
29. PP2400486505 - Vitamin B6
30. PP2400486524 - Vitamin PP
1. PP2400485053 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2400485399 - Cloxacilin
3. PP2400485512 - Enalapril + hydrochlorothiazid
4. PP2400485826 - Lisinopril
5. PP2400485827 - Lisinopril
6. PP2400486126 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400486295 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2400484983 - Alfuzosin
2. PP2400485464 - Diosmin
3. PP2400485699 - Ibuprofen
4. PP2400485700 - Ibuprofen
5. PP2400485876 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2400486396 - Thiocolchicosid
7. PP2400486478 - Vinpocetin
1. PP2400485955 - Milrinon
2. PP2400486023 - Nebivolol
3. PP2400486096 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400485227 - Captopril
2. PP2400485264 - Cefadroxil
3. PP2400485267 - Cefalexin
4. PP2400485280 - Cefazolin
5. PP2400485330 - Cefradin
6. PP2400485385 - Clindamycin
7. PP2400485465 - Diosmin + hesperidin
8. PP2400485536 - Esomeprazol
9. PP2400485742 - Itraconazol
10. PP2400485836 - Losartan
11. PP2400486522 - Vitamin E
1. PP2400486122 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400485248 - Carbocistein + Promethazine HCL
2. PP2400485993 - Natri clorid
3. PP2400486184 - Piracetam
4. PP2400486228 - Progesteron
1. PP2400484950 - Aciclovir
2. PP2400485021 - Amlodipin
3. PP2400485025 - Amlodipin
4. PP2400485026 - Amlodipin + atorvastatin
5. PP2400485051 - Amoxicilin + acid clavulanic
6. PP2400485059 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2400485085 - Ampicilin + sulbactam
8. PP2400485107 - Azithromycin
9. PP2400485109 - Azithromycin
10. PP2400485125 - Bambuterol
11. PP2400485244 - Carbocistein
12. PP2400485273 - Cefalexin
13. PP2400485334 - Ceftazidim
14. PP2400485350 - Celecoxib
15. PP2400485363 - Ciprofibrat
16. PP2400485373 - Ciprofloxacin
17. PP2400485383 - Clarithromycin
18. PP2400485408 - Cồn 70°
19. PP2400485434 - Dexamethason
20. PP2400485451 - Diclofenac
21. PP2400485476 - Domperidon
22. PP2400485531 - Esomeprazol
23. PP2400485574 - Fexofenadin
24. PP2400485575 - Fexofenadin
25. PP2400485584 - Flunarizin
26. PP2400485600 - Furosemid
27. PP2400485617 - Gentamicin
28. PP2400485624 - Glibenclamid + metformin
29. PP2400485625 - Glibenclamid + metformin
30. PP2400485629 - Gliclazid
31. PP2400485657 - Glucosamin
32. PP2400485744 - Ivabradin
33. PP2400485752 - Kẽm gluconat
34. PP2400485768 - Ketotifen
35. PP2400485779 - Lansoprazol
36. PP2400485781 - Lansoprazol
37. PP2400485800 - Levofloxacin
38. PP2400485816 - Lidocain hydroclodrid
39. PP2400485836 - Losartan
40. PP2400485888 - Mebendazol
41. PP2400485913 - Metformin
42. PP2400485915 - Metformin
43. PP2400485916 - Metformin
44. PP2400485928 - Methyl prednisolon
45. PP2400485975 - N-acetylcystein
46. PP2400485990 - Natri clorid
47. PP2400486048 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
48. PP2400486053 - Nước cất pha tiêm
49. PP2400486055 - Nystatin
50. PP2400486066 - Olanzapin
51. PP2400486075 - Ondansetron
52. PP2400486089 - Pantoprazol
53. PP2400486120 - Paracetamol (acetaminophen)
54. PP2400486153 - Paracetamol + Tramadol
55. PP2400486183 - Piracetam
56. PP2400486190 - Piracetam
57. PP2400486199 - Polyethylen glycol + propylen glycol
58. PP2400486200 - Polyethylen glycol + propylen glycol
59. PP2400486225 - Procain hydroclorid
60. PP2400486335 - Spiramycin
61. PP2400486378 - Tenofovir (TDF)
62. PP2400486423 - Tranexamic acid
63. PP2400486432 - Trimebutin maleat
64. PP2400486437 - Trimetazidin
65. PP2400486485 - Vitamin B1 + B6 + B12
66. PP2400486503 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
67. PP2400485467 - Diosmin + hesperidin
68. PP2400485903 - Meropenem*
69. PP2400485904 - Meropenem*
70. PP2400486286 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
71. PP2400486326 - Sitagliptin
1. PP2400484942 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400484949 - Aciclovir
3. PP2400484950 - Aciclovir
4. PP2400485090 - Atorvastatin
5. PP2400485111 - Azithromycin
6. PP2400485132 - Betamethason
7. PP2400485165 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2400485256 - Cefaclor
9. PP2400485258 - Cefaclor
10. PP2400485262 - Cefaclor
11. PP2400485309 - Cefotaxim
12. PP2400485310 - Cefotaxim
13. PP2400485333 - Ceftazidim
14. PP2400485391 - Clotrimazol
15. PP2400485394 - Clotrimazol
16. PP2400485396 - Clotrimazol
17. PP2400485398 - Clotrimazol + Betamethason
18. PP2400485427 - Desloratadin
19. PP2400485429 - Desloratadin
20. PP2400485461 - Diosmectit
21. PP2400485627 - Gliclazid
22. PP2400485628 - Gliclazid
23. PP2400485760 - Ketoconazol
24. PP2400485776 - Lamivudin
25. PP2400485944 - Metronidazol
26. PP2400485966 - Moxifloxacin
27. PP2400485970 - Moxifloxacin + dexamethason
28. PP2400486007 - Natri hyaluronat
29. PP2400486103 - Paracetamol (acetaminophen)
30. PP2400486150 - Paracetamol + Tramadol
31. PP2400486202 - Povidon iodin
32. PP2400486231 - Promethazin hydroclorid
33. PP2400486266 - Rosuvastatin
34. PP2400486286 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
35. PP2400486302 - Sắt fumarat + acid folic
36. PP2400486303 - Sắt fumarat + acid folic
37. PP2400486324 - Simvastatin
38. PP2400486377 - Tenofovir (TDF)
39. PP2400486379 - Tenofovir (TDF)
40. PP2400486388 - Tetracyclin hydroclorid
41. PP2400486417 - Tobramycin + Dexamethason
42. PP2400486443 - Ursodeoxycholic acid
43. PP2400486488 - Vitamin B1 + B6 + B12
44. PP2400486528 - Xylometazolin
1. PP2400485270 - Cefalexin
2. PP2400485326 - Cefpodoxim
3. PP2400485638 - Glimepirid
4. PP2400485812 - Lidocain hydroclodrid
5. PP2400486042 - Nifedipin
6. PP2400486048 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2400485994 - Natri clorid
2. PP2400486128 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2400486131 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400486205 - Pralidoxim
1. PP2400486020 - Nebivolol
2. PP2400486465 - Vancomycin
1. PP2400485742 - Itraconazol
2. PP2400485745 - Ivermectin
3. PP2400486150 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2400484977 - Albendazol
2. PP2400485391 - Clotrimazol
3. PP2400485605 - Fusidic acid + hydrocortison
4. PP2400485607 - Fusidic acid + hydrocortison
5. PP2400485850 - Loxoprofen
6. PP2400485861 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2400485867 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
8. PP2400485869 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2400485894 - Meloxicam
10. PP2400486409 - Tiropramid hydroclorid